TaichiNOW
Thư Viện Sách
Tác giả: Thẩm Gia Trinh (Trần Gia Trinh) & Cố Lưu Hinh · Thẩm định: Trần Phát Khoa, Trần Chiếu Phi

TRẦN THỨC THÁI CỰC QUYỀN

《陈式太极拳》 — 沈家桢、顾留馨 编著 · 人民体育出版社 (1963 / 1997)

Lịch Sử & Cội Nguồn Trần Gia Câu

Bộ sách Trần Thức Thái Cực Quyền (《陈式太极拳》) do hai học giả võ thuật hàng đầu Trung Hoa là Thẩm Gia Trinh (Shen Jiazhen, 1891–1972) và Cố Lưu Hinh (Gu Liuxin, 1908–1990) biên soạn, được Nhân Dân Thể Dục Xuất Bản Xã (Bắc Kinh) ấn hành lần đầu năm 1963, tái bản có chỉnh lý năm 1997. Đây là công trình học thuật đầu tiên đặt nền móng khoa học và hệ thống hóa toàn diện dòng quyền khởi thủy tại làng Trần Gia Câu (huyện Ôn, tỉnh Hà Nam).

Bìa sách gốc Trần Thức Thái Cực Quyền 1963
Hình 1: Bìa ấn bản lịch sử 《陈式太极拳》 (Nhân Dân Thể Dục Xuất Bản Xã, Bắc Kinh, 1963) — bộ sách chính thống đầu tiên ghi chép toàn bộ sáo lộ và kình pháp họ Trần.
"Trần Vương Đình vào đầu đời Thanh đã đúc kết thương quyền gia truyền, phối hợp với thuyết Âm Dương Kinh Dịch, phép đạo dẫn kinh lạc hoàng đình và yếu quyết mười sáu thiên của Thích Kế Quang để sáng tạo ra Thái Cực Quyền. Trải qua hơn ba trăm năm, mạch nguồn ấy truyền tới Đại tông sư Trần Phát Khoa khai mở kinh đô Bắc Kinh năm 1928, chấn động võ giới." — Thẩm Gia Trinh & Cố Lưu Hinh

Trước khi tác phẩm này ra đời, diện mạo nguyên sơ của Trần Thức với sự đan xen giữa chậm - nhanh, nhu - cương, phát kình sấm sét và chấn cước rung chuyển mặt đất gần như bị che phủ bởi các dòng quyền biến thể thuần nhu. Cuốn sách đã làm sống lại trọn vẹn bản sắc hào hùng của võ thuật nội gia cội nguồn.

Bát Đại Đặc Điểm Cốt Tử Của Trần Thức

Hai tác giả đã khái quát 8 quy luật vận động mang tính bản chất của Trần Thức Thái Cực Quyền:

  1. Đại não chi phối hạ chi ý khí vận động: Mọi cử động bên ngoài đều bắt nguồn từ sự tập trung cao độ của ý thức bên trong. Ý đến thì Khí đến, Khí đến thì Kình bộc phát.
  2. Thân chi phóng trường đích đàn tính vận động: Các khớp xương buông lỏng vươn dài (phóng tùng phóng trường), tạo cho cơ thể một lực đàn hồi như lò xo thép tôi luyện.
  3. Thuận nghịch triền ty đích loa toàn vận động: Toàn bộ quỹ đạo tay, chân, thân mình đều là đường xoắn ốc 3 chiều (xoắn ốc thuận và nghịch).
  4. Khai hợp tương ngụ đích hư thực vận động: Khai mở và khép kín gắn liền mật thiết; trong Khai có Hợp, trong Hợp có Khai; trọng tâm chuyển dịch phân minh.
  5. Cương nhu tương tế đích trầm trước khinh linh vận động: Nhu ngoài mà cương trong, vững như núi cao nhưng chuyển động khinh linh như mây lướt.
  6. Yêu tích vi đệ nhất chủ tể: Cột sống và vùng eo (Yêu) là trục trung tâm xoay chuyển; eo dẫn dắt tứ chi chuyển động đồng bộ.
  7. Liên quán viên hoạt chu thân hiệp điều: Chuỗi động tác tròn trịa, liên hoàn không bao giờ đứt gãy kình lực (tiết tiết quán xuyến).
  8. Động tĩnh tương sinh, hư tĩnh cảnh giới: Bên ngoài thân thể chuyển động không ngừng nhưng tâm trí luôn giữ trạng thái thanh tĩnh vô vi.
Sơ đồ cơ học trục thân và phân tán xung lực Trần Thức
Hình 2: Phân tích cơ sinh học trục thân thể, đường truyền phản lực từ bàn chân qua cột sống lên khớp vai và cánh tay trong Trần Thức.

Triền Ty Kình — Cốt Lõi Xoắn Ốc Độc Môn

Triền Ty Kình (缠丝劲) là linh hồn của Trần Thức. Cố Lưu Hinh mô tả Triền Ty Kình như sợi tơ tằm rút ra từ kén: miên mật, bền dẻo, không thể dùng sức giật đứt mà phải dẫn dắt bằng lực xoắn ốc liên tục:

Đồ hình nguyên lý Triền Ty Kình xoắn ốc thuận nghịch
Hình 3: Đồ hình nguyên lý Triền Ty Kình (Thuận Triền và Nghịch Triền) — quỹ đạo xoắn ốc 3D của thân thể, cẳng tay và bàn chân tạo trường kình lực bao quanh cơ thể.
Kỹ Pháp Triền TyCơ Chế Khớp Xương & Cơ BắpHiệu Quả Ứng Dụng Thực Chiến
Thuận Triền (Shun Chan) Cẳng tay xoay từ ngoài vào trong, lòng bàn tay hướng vào mình hoặc ngửa lên; háng khép, khí trầm về Đan Điền. Hóa giải lực tấn công của địch, hút đối phương rơi vào khoảng không (Dẫn tiến lạc không).
Nghịch Triền (Ni Chan) Cẳng tay xoay từ trong ra ngoài, lòng bàn tay lật úp hướng ra trước; háng mở, kình phát từ chân qua lưng ra tay. Phát phóng kình lực, bẻ gãy trục thăng bằng và hất tung đối thủ văng xa.
Thượng - Hạ Triền Ty Khí trầm đan điền kết hợp nâng đỉnh đầu (Hư linh đỉnh kình), tạo thành trục xoay đối trọng. Giữ vững thăng bằng tuyệt đối trong mọi tình huống bị đối thủ xô đẩy bất ngờ.

Nhất Lộ Quyền Thức (83 Thức Nhu Trung Hữu Cương)

Trần Thức Thái Cực Quyền Đệ Nhất Lộ (83 thức) là bài bản nền tảng dành cho người luyện quyền. Trọng tâm của Nhất Lộ là rèn luyện thể chất, định hình khung xương chuẩn mực, khai thông kinh lạc và tích tụ nội kình.

Thế Kim Cương Quyệt Địa và Lãn Trát Y
Hình 4: Khẩu quyết và đồ giải chuẩn xác hai thức mở đầu kinh điển: Kim Cương Quyệt Địa (chấn cước trầm tấn) và Lãn Trát Y (mở háng thuận triền vươn kình).

Nhịp điệu của Nhất Lộ chủ yếu là chậm rãi, trầm tĩnh, chú trọng vào việc cảm thụ luồng khí cơ vận chuyển trong từng thớ thịt. Mỗi chiêu thức như Kim Cương Quyệt Địa, Lãn Trát Y, Lục Phong Tứ Bế, Đơn Tiên, Bạch Hạc Lượng Sí đều chứa đựng đồng thời cả hai yếu tố: hộ thân phòng ngự và chuẩn bị phát kình tiềm ẩn.

Thế Đơn Tiên và Bạch Hạc Lượng Sí Trần Thức
Hình 5: Đồ giải thức Đơn Tiên (câu tay móc khóa, tay trái vung roi mở rộng khung ngực) và Bạch Hạc Lượng Sí (cánh tay dang cánh, hư bộ thăng bằng).

Nhị Lộ Pháo Chùy (71 Thức Bộc Phát Kình)

Đệ Nhị Lộ (Pháo Chùy - 71 thức) là đỉnh cao chiến đấu của Trần gia. Nếu Nhất Lộ lấy Nhu làm chủ, thì Pháo Chùy lấy Cương làm tiên phong, cương nhu kết hợp hài hòa:

Đặc tính bộc phát của Pháo Chùy: Động tác mau lẹ như chớp giật, thân pháp nhảy vọt, dậm chân chấn kích dồn dập, đòn quyền tung ra tựa đại bác khai hỏa. Hơi thở phối hợp tiếng hét nội lực 'Hanh' và 'Cáp' giúp nén ép và bùng nổ chân khí tại thời điểm tiếp xúc đòn đánh.

Các đòn quyền danh chấn võ lâm trong Pháo Chùy bao gồm: Bạt Thân Càn Khôn, Phong Tảo Mai Hoa, Đả Hổ Thế, Tam Hoán Chùy, Đương Đầu Pháo. Người tập chỉ nên bước vào Pháo Chùy sau khi đã nắm vững Nhất Lộ tối thiểu 2 đến 3 năm để tránh hiện tượng gồng cứng vụng sức.

Ngũ Đại Thôi Thủ Pháp Cổ Truyền

Thôi thủ (Đẩy tay) là chiếc cầu nối không thể thiếu để kiểm nghiệm mức độ lĩnh hội kình lực từ sáo lộ quyền bước vào thực chiến đối kháng tự do. Thẩm Gia Trinh và Cố Lưu Hinh đã phân loại chi tiết 5 phương thức tập luyện thôi thủ cổ truyền Trần gia:

Năm phương pháp thôi thủ Trần Thức đối luyện
Hình 6: Sơ đồ 5 bài thôi thủ đối luyện cổ truyền: Vãn hoa một tay, Định bộ Tứ Chánh, Thuận bộ tiến thoái, Đại lữ góc chéo và Hoa bộ tự do.
  1. Vãn Hoa Thôi Thủ (挽花): Hai người đứng đối diện một tay tiếp xúc xoay tròn vòng nhỏ tại chỗ để luyện cảm giác dính theo (Triêm Niêm Liên Tùy) và phân định âm dương cổ tay.
  2. Định Bộ Thôi Thủ (定步): Đứng yên thế tấn chân, hai tay cùng vận dụng Tứ Chánh (Bằng, Lý, Tê, Án) để dò tìm trọng tâm và làm mất thăng bằng đối phương.
  3. Thuận Bộ Thôi Thủ (顺步): Một bên tiến một bước thì bên kia thoái một bước, vừa đi vừa xoay chuyển tay hóa giải đòn thế.
  4. Đại Lữ Thôi Thủ (大捋): Bước chéo góc nghiêng, vận dụng toàn diện Thải, Liệt, Trửu, Kháo; lực bẻ gập xoắn vặn tầm xa.
  5. Hoa Bộ Thôi Thủ (花步 / Tự do): Di chuyển bước chân tự do, kết hợp đòn đá (Thối), đòn quét chân (Điệt pháp) và đòn cầm nã biến hóa không khuôn mẫu.

Giải Mã Lực Học & Cơ Sinh Học Thái Cực

Điểm làm cho bộ sách này trở thành bất hủ trong lịch sử võ thuật chính là nỗ lực của Thẩm Gia Trinh và Cố Lưu Hinh trong việc dùng Cơ học Vật lý cổ điển (Newtonian Mechanics) để giải mã các hiện tượng thần bí của võ học cổ truyền:

"Đòn Thái Cực ném người bay xa thực chất là vận dụng nguyên lý Momen Quán Tính (Rotational Inertia), Cánh Tay Đòn (Leverage) và Hợp Lực Vector. Khi đối phương xông tới với xung lượng lớn, ta không chống cự trực diện mà tạo ra một trục xoay lệch tâm, biến động năng tịnh tiến của đối phương thành chuyển động ly tâm khiến họ tự văng ra ngoài theo quán tính của chính mình."

Đây chính là lời giải thích khoa học sáng tỏ nhất cho câu quyết ngàn năm của quyền kinh: "Tứ lạng bạt thiên cân" (Bốn lạng bạt ngàn cân) — minh chứng cho tầm vóc tư tưởng đi trước thời đại của hai tác giả.