Bí Mật Hakkoryu Jujutsu
Nguyên bản là sách in năm 1987; bản PDF gốc chỉ là hình scan, không có lớp văn bản. Toàn bộ chữ trong trang này được nhận dạng bằng OCR rồi hiệu đính, và 213 ảnh kỹ thuật được cắt ra từ chính các trang scan để đặt cạnh phần mô tả tương ứng. Bản dịch này chỉ dùng cho mục đích học tập cá nhân, phi thương mại.
Phần mở đầu
Đề tặng
Tôi kính cẩn đề tặng cuốn sách này cho các thành viên trong gia đình tôi — những người đã sát cánh bên tôi suốt bao năm tháng và kiên nhẫn chịu đựng những nết kỳ quặc của một kẻ hết lòng vì võ đạo. Và cũng xin đề tặng Đại Soke Okuyama Ryuho cùng người con trai đáng kính của ngài, Nhị Đại Soke Okuyama Ryuho.
Xin cảm ơn Jeff Scharf, Clay Blankenship, Steve Leingang, Larry Royston và David Ward, cùng biết bao học trò và bạn hữu đã khích lệ tôi viết nên cuốn sách này. Đặc biệt tri ân Marion Mobley, John Harrington, Robert Roff và Rick Barber vì sự giúp đỡ của họ. Ảnh do Sandra C. Palumbo và ban tham mưu HMAF thực hiện.
Đề từ
Lời tựa
Trong thập niên vừa qua, Jujutsu ngày càng được ưa chuộng trong giới võ thuật. Những bậc thầy tiến bộ của Jujutsu đã trình diễn tính thực dụng của môn võ này, nâng hình ảnh của nó lên mức đỉnh cao nhất trong suốt 200 năm trở lại đây. Số học trò Jujutsu với khát vọng tri thức không gì dập tắt nổi — những người đi tìm sách vở chân chính về Jujutsu — đang ngày một đông. Không có thời điểm nào thích hợp hơn hiện tại. Cuốn sách về Hakkoryu Jujutsu này là một tác phẩm giàu thông tin về một hệ phái jujutsu vĩ đại đã tự chứng minh giá trị của mình.
Cá nhân tôi giới thiệu cuốn sách này, không chỉ vì đây là một hệ phái chân truyền, mà còn vì tác giả là Giáo sư Dennis G. Palumbo. Ông đã hiến trọn đời mình cho Hakkoryu Jujutsu, là một kỹ thuật gia bậc thầy và là một bậc Thầy đích thực của môn võ này. Đây là công trình nghiên cứu một hệ phái, bao gồm lịch sử, lý thuyết luyện tập, kỹ thuật, ứng dụng, bảng thuật ngữ và nhiều nội dung khác. Sách viết rất hay và giàu thông tin.
Tôi giới thiệu cuốn sách này cho toàn thể những người tập võ, và chắc chắn nó nên có mặt trong tủ sách võ thuật của mỗi người.
Đại Sư phụ, Jujutsu America International
Trưởng bộ môn Jujutsu, Dai Nippon Butoku-Kai
Lời giới thiệu
Việc viết cuốn sách này đã trải qua một thời gian dài chỉ để đi tới quyết định. Hơn bảy năm qua, cả đồng nghiệp lẫn học trò của tôi đều đề nghị tôi viết một cuốn sách về các kỹ thuật Hakkoryu Jujutsu truyền thống như được truyền dạy tại Honbu ở Omiya, Nhật Bản. Đặc biệt kể từ những nỗ lực ban đầu của ông Bruce Lee, và gần đây là những nỗ lực của Shidoshi Stephen Hayes thuộc Togakure-ryu ninjutsu, sự quan tâm và tò mò đối với võ thuật tại Hoa Kỳ đã phát triển mạnh mẽ.
Các nhà xuất bản đã bỏ ra nhiều thời gian và công sức để giới thiệu những cuốn sách và tài liệu giàu thông tin về các môn karate, các lưu phái kung fu, binh khí, aikido và judo. Phần lớn những cuốn sách ấy là nguồn bổ sung đáng hoan nghênh cho sự hiểu biết, cho tủ sách và cho kiến thức chung của người tập võ. Đáng tiếc thay, lại có tương đối ít sách viết về các môn Jujutsu — trong nhiều trường hợp chính là nền tảng hình thành nên biết bao lưu phái tự vệ của Nhật Bản và Okinawa. Dù nhiều hình thức tự vệ được công nhận và chấp nhận đã được phổ biến thích đáng, tuyệt đại đa số công chúng và giới võ thuật vẫn chưa hay biết về tính thực dụng, hiệu quả và giá trị của các hệ thống và nguyên lý Jujutsu hiện đại. Vì vậy, tôi đã cố gắng viết cuốn sách này không chỉ để giải thích tính thực dụng của Jujutsu, mà còn để giới thiệu một trong những lưu phái hiện đại được biết đến và tập luyện rộng rãi nhất của Budo — Hakkoryu Jujutsu.
Những kỹ thuật trình bày trong sách này nhấn mạnh sự đơn giản của kỹ thuật, sự thư giãn, nguyên lý hàm chứa trong đó, và hiệu quả của nó trước kẻ tấn công.
Vì Hakkoryu Jujutsu được xây dựng như một hình thức tự vệ mang tính nhân đạo, nhiều kỹ thuật minh hoạ ở cấp độ này thoạt trông như thể không thể hiệu quả được như chúng tôi khẳng định. Đừng để sự ngộ nhận ấy ảnh hưởng đến việc học tập của bạn. Bạn có thể yên tâm rằng khi bắt đầu luyện tập Hakkoryu, bạn sẽ nhận ra những kỹ thuật được trình diễn hoàn toàn có thể — và đúng là — cực kỳ đau đớn. Khác biệt chính giữa Hakkoryu và những hình thức tự vệ khác là Hakkoryu không chú trọng đến việc bẻ gãy xương hay làm sai khớp. Nỗi đau gây ra qua việc vận dụng các nguyên lý và kỹ thuật Hakkoryu có thể dữ dội vô cùng; tuy nhiên, kẻ tấn công không bị tổn thương vĩnh viễn — và điều đó là cố ý!
Sự đơn giản, thư giãn, tập trung, và tiết kiệm thời gian cùng công sức luôn là nét đặc trưng của những bậc thầy võ học. Trong hầu hết các cuộc đối đầu giữa những người chưa qua luyện tập, kẻ mạnh hơn — hoặc có lẽ là kẻ có năng khiếu thể thao bẩm sinh — sẽ ít gặp khó khăn hoặc không gặp khó khăn gì khi áp đảo một người có cùng hoặc nhỏ hơn về vóc dáng và sức lực. Nhưng khi các yếu tố như sức mạnh và năng khiếu thể thao tương đương nhau, hoặc khi người phòng thủ yếu hơn về sức lực hay năng khiếu, thì điều tạo nên khác biệt giữa thành công và thất bại chính là khả năng vận dụng kỹ thuật một cách bản năng cùng sự tự nhiên tức thời trong hành động.
Có lẽ bạn đã từng là nạn nhân của ảo tưởng lớn lao — hay sự ngộ nhận — trong võ thuật rằng câu trả lời cho những bí mật nằm ở các mánh khoé, chứ không phải ở việc tinh thông những điều cơ bản và nguyên lý tự vệ. Tôi sẽ không tham gia vào việc nuôi dưỡng giấc mơ đẹp đẽ mà viển vông ấy của những kẻ nhẹ dạ. Cuốn sách này là một sách giáo khoa, và vì thế, nó đòi hỏi sự học tập thông minh nếu người đọc muốn vượt qua kỳ khảo hạch nơi thực tế. Đây là cuốn sách để học cùng một bạn tập, để bạn có thể dừng lại trong khi đọc mà cùng nhau triển khai điểm hay nguyên lý mà văn bản đang đề cập. Thay vì có mặt trong võ đường hay lớp học của tôi, bạn lại đang đọc sách của tôi. Điều đó khiến tôi ở thế bất lợi trong nỗ lực dạy bạn môn Jujutsu tốt nhất trong khả năng của tôi và của bạn. Việc truyền dạy hiệu quả nhất rõ ràng đòi hỏi sự cộng tác giữa người học và người dạy, điều chỉ có thể đạt được trọn vẹn qua việc kèm cặp và gắn bó trực tiếp. Nhưng tôi cho rằng mình đã tiến khá gần tới việc mang đến cho bạn giải pháp tốt thứ nhì — chính là văn bản này. Phần còn lại tuỳ thuộc ở bạn!
Đã có những lời phê bình rằng một số võ sư chuyên nghiệp không biết cách dạy. Để bênh vực cho những đồng nghiệp có năng lực của tôi trong giới võ thuật, tôi phải chỉ ra rằng nhiều học trò không biết cách học. Bạn sẽ không thể đọc hết cuốn sách này rồi bước ra ngoài và tự vệ trong tình huống bất lợi kế tiếp. Nhưng nếu bạn đã hiểu các nguyên lý và đã luyện tập chúng, thì lần tới khi một tình huống xảy đến, bạn sẽ biết một số điều mình phải làm để bảo vệ bản thân. Cuốn sách này đòi hỏi người đọc phải động não. Những đóng góp của tôi cho sự tiến bộ của học trò chủ yếu dựa trên phương châm đơn giản mà vững chắc. Điều đó mang lại kết quả. Sự phức tạp trong lĩnh vực tự vệ là một hòn đá cản lối thành công. Nó làm mờ tối trí óc, hạn chế sự di chuyển tự do, làm tình huống thêm khó khăn chồng chất, và nói chung là phá hỏng mục đích của hành động. Bằng cách dùng cuốn sách này như một sách giáo khoa, kết hợp với bạn tập của mình, bạn có thể chuyển hoá lời văn và hình ảnh thành một thứ ngôn ngữ mà trí óc và bắp thịt bạn có thể đọc và ghi nhớ. Chỉ bằng cách ấy bạn mới có thể phối hợp tư duy và hành động trong những hoàn cảnh cho phép các điểm cốt lõi thấm sâu đủ để ở lại với bạn. Nếu không, lần tới khi bước lên thảm, bạn sẽ bị phân tán sự chú ý giữa lòng háo hức muốn phản ứng, nỗi sợ hãi có thể có trước tình huống, và nỗ lực ghi nhớ những kỹ thuật này. Đây chính là lúc bắp thịt và trí óc bạn phải giúp bạn nhớ lại những chỉ dẫn và kỹ thuật. Trí óc phải có khả năng tự nhiên khắc phục được thân xác. Nhưng nếu bạn không tự cho mình cơ hội học tập trong khi đọc, thì trí óc và thân xác bạn sẽ chẳng giúp được gì nhiều cho bạn.
Chương Một — Hakkoryu Jujutsu là gì?
Hakkoryu Jujutsu — hay Jujitsu như đôi khi được viết ở phương Tây — được chính thức hình thành như một hình thức tự vệ hiện đại dành cho công chúng vào ngày 1 tháng 6 năm 1941. Chính vào lúc đó, người sáng lập Hakkoryu là Đại Soke Okuyama Ryuho đã xác định rằng đã đến lúc thích hợp để nghiên cứu các nguyên lý, kỹ thuật và ứng dụng của Hakkoryu Jujutsu. Hệ phái Hakkoryu được xây dựng trên niềm tin của Soke Okuyama rằng việc vận dụng kỹ thuật thành công dựa trên những nguyên lý cụ thể — đối lập với việc vận dụng kém hiệu quả sức mạnh thể chất đơn thuần — có thể và sẽ khắc chế được các cuộc tấn công trong những tình huống tự vệ.
Tên gọi Hakkoryu nghĩa là “Trường Bát Quang”, phù hợp với niềm tin của Soke Okuyama rằng quang phổ màu như chúng ta biết được tạo nên từ chín dải ánh sáng. Dải thứ tám — một màu rất yếu nhưng vẫn hiện hữu, một sắc thái của đỏ — tồn tại ở phía sau và nhận sức mạnh từ màu thứ chín, màu tía. Vì một trong những nguyên lý và triết lý nền tảng của Hakkoryu Jujutsu là người tập phải giữ được sự bình thản, kín đáo và “ở phía sau” các tình huống — chỉ dùng kỹ năng của mình như phương sách cuối cùng để bảo vệ bản thân, người thân hay kẻ khác — nên thuật ngữ này chỉ đích xác một trong những giáo lý cơ bản của việc luyện tập Hakkoryu Jujutsu.
Sư phụ Okuyama quan sát thấy rằng khi một người căng thẳng, người ấy dễ bị điều khiển; trong khi ở trạng thái thư giãn, tự nhiên và quan sát, ta khó bị đánh mất thăng bằng hơn nhiều. Do đó, ý tưởng nhường bước trước những đòn tấn công mở màn của đối phương tạo tiền đề cho việc vận dụng sau đó những nguyên lý chuyên biệt, được thiết kế để lợi dụng tính hung hăng của kẻ tấn công.
Nửa phần sau của việc luyện tập Hakkoryu liên quan tới hoạt động bên trong và việc chăm sóc cơ thể. Phần này của việc luyện tập chính là yếu tố Koho Igaku Shiatsu (kỹ thuật chữa bệnh bằng áp lực ngón tay của hoàng gia). Hệ thống này được Soke Okuyama hình thành trong những ngày đầu khi ông còn là sinh viên y khoa, cũng là thời kỳ ông đang học nhiều môn võ mà sau này ông đã tinh thông.
Koho Igaku Shiatsu không chỉ được dùng để làm dịu cơn đau và sự nhức mỏi, mà còn như một phương pháp chăm sóc cơ thể toàn diện, với hiệu quả và lợi ích tích luỹ. Điều thú vị là nhiều huyệt đạo vốn được dùng để khống chế kẻ tấn công trong các tình huống tự vệ — và vốn rất nhạy cảm — cũng chính là những huyệt đạo được kích thích trong liệu trình Koho Igaku Shiatsu, mà người nhận chỉ thấy đau rất ít. Điều này bộc lộ nguyên lý rằng khi một người bị kích động và bắp thịt căng cứng, thì chính những bắp thịt ấy là mục tiêu bị đánh bằng atemi (đòn đánh), do đó gây ra đau đớn dữ dội. Trong một liệu trình shiatsu, người nhận được làm cho thư giãn để tiếp nhận điều trị, và cảm nghiệm những lợi ích chữa lành của phương pháp chăm sóc cơ thể toàn diện.
Giáo lý 1: Không thách thức
Trong nhiều tình huống tự vệ, một cuộc đối đầu là sản phẩm của sự xung đột giữa hai người về quan điểm, lời nói, thái độ, cái tôi hay hành động. Ở những nơi như quán rượu hay hộp đêm, nơi một hoặc cả hai người có thể đã ngà ngà say, thách thức trở thành vấn đề nguyên tắc. Thách thức ấy chỉ hiện thực hoá nếu một người tìm cách áp đảo người kia bằng uy lực giọng nói, bằng sự đe doạ thể xác và/hoặc bằng hành động. Nếu bên thứ hai từ chối tham gia vào cuộc chiến ý chí bằng cách đối đáp lại lập trường của người kia, thì trong nhiều trường hợp kẻ gây sự sẽ bị hụt hẫng và — mong rằng — chùn bước vì không nhận được phản ứng nào từ người mà hắn đang tìm cách hăm doạ. Trong tình huống này, kẻ tấn công được đáp lại bằng sự “không thách thức” trước lập trường của hắn, và trong đầu hắn có thể vui mừng vì đã thắng trong cuộc chiến lời nói cùng những lời châm chọc. Ngược lại, học trò Hakkoryu sẽ tránh được một cuộc đối đầu thể xác, vẫn giữ im lặng và khiêm tốn ở phía sau, không khuyến khích cũng không tìm cách ngăn cản kẻ tấn công một cách quyết liệt.
Thái độ ấy có thể khiến kẻ tấn công bực bội và bối rối, và trong nhiều trường hợp đủ để làm tình huống dịu xuống. Bằng việc không đối đáp lại lời nói hay hành động của kẻ tấn công, học trò Hakkoryu đã thể hiện giáo lý không thách thức trước đối phương, và mong rằng đã làm hắn chùn bước khỏi mọi hành động tiếp theo. Người ấy nên nhận thức thật rõ rằng chính hành động tiết chế của mình thể hiện năng lực tự chủ nhiều hơn hẳn so với việc cứ thế mà đấm trả ngay ở lời xúc phạm đầu tiên. Mong rằng giờ đây người ấy đã khôn ngoan hơn, mạnh mẽ hơn và tự tin hơn trước.
Thái độ không thách thức là điều khó hiểu, khó vun bồi và khó tinh thông; nhưng như các nghiên cứu tâm lý trong lĩnh vực tham vấn đã chỉ rõ, nó giải giáp kẻ tấn công một cách cực kỳ hiệu quả. Bạn thậm chí có thể gọi đây là cách phản ứng “lấy ân huệ mà khuất phục”.
Giáo lý 2: Không kháng cự
Nếu trong ví dụ trên, nguyên lý không thách thức không thể làm kẻ tấn công chùn bước hoàn toàn và hắn quyết định dùng sức mạnh thể xác để đạt mục đích, thì nguyên lý không kháng cự sẽ phát huy tác dụng.
Khi kẻ tấn công ra đòn, học trò Hakkoryu phải thư giãn một cách bản năng. Sự thư giãn bản năng ấy chỉ hình thành sau khi luyện đi luyện lại các waza (kỹ thuật) của Hakkoryu, nơi việc nhấn mạnh vào sự tĩnh lặng và thư giãn thân thể được đề cao dần dần trong mỗi lần thực hiện một kỹ thuật. Khi kẻ tấn công ra tay, học trò không nên tìm cách chống trả bằng sức mạnh. Ví dụ, nếu đòn tấn công gồm việc một tay túm lấy ống tay áo và tay kia tìm cách đánh vào người, thì người phòng thủ không nên tìm cách giật ra theo hướng ngược lại. Người ấy phải di chuyển theo bản năng về phía bị túm, đồng thời vô hiệu hoá đòn tấn công bằng atemi hoặc tai sabaki (di chuyển thân thể). Việc di chuyển cùng với lực của kẻ tấn công — trong trường hợp này là một động tác kéo trên ống tay áo bị túm — thực chất sẽ vô hiệu hoá đòn tấn công sắp giáng xuống. Điều này ăn khớp với nguyên lý không thách thức bằng cách làm thất bại chuyển động của kẻ tấn công về mặt thể chất. Nếu người phòng thủ tìm cách chống trả bằng sức mạnh của chính mình, một cuộc ẩu đả sẽ nổ ra, và chắc chắn một hoặc cả hai sẽ bị thương. Kẻ giỏi giang hơn hầu như chắc chắn sẽ thắng trong cuộc so sức ấy.
Nguyên lý này cũng có thể được minh hoạ bằng ví dụ về trò kéo co hai đội ngày xưa, nơi cuối cùng đội mạnh hơn sẽ thắng. Nhưng nếu, trong khi cả hai đội đang căng sức kéo về hai hướng ngược nhau, đội A bỗng nhiên ngừng kháng cự và thực ra đổi hướng kéo về phía đội B thì sao? Đội B chắc chắn sẽ hoàn toàn mất thăng bằng và mất cảnh giác. Các thành viên đội B sẽ ngã nhào xuống đất hàng loạt và rơi vào thế hỗn loạn, cho phép đội A lại đổi hướng và kéo đội B trở lại qua vạch giữa.
Không kháng cự cũng được vận dụng theo một cách khác. Nếu một người đang tìm cách đẩy bạn và bạn căng cứng thân thể để chống lại hành động của hắn, thì bạn sẽ rất dễ bị sức mạnh của hắn làm cho di chuyển hoặc dẫn dắt. Nhưng nếu bạn thư giãn hoàn toàn, những nỗ lực đẩy bạn theo bất kỳ hướng nào của hắn sẽ hoàn toàn vô ích, và bạn sẽ tránh được những toan tính xô dịch bạn của hắn. Bất cứ ai từng tìm cách nâng một người đã bị đánh ngất hay đang ngủ đều biết đó là một việc khó như nhấc núi. Vì thân thể thư giãn và trọng tâm tự nhiên hạ thấp, nên gần như không thể nâng nổi thân thể ấy. Nhưng nếu thân thể căng cứng, thì lại khá dễ để bế lên hay di chuyển nó.
Giáo lý 3: Không gây thương tích
Nguyên lý thứ ba này phân biệt Hakkoryu với nhiều môn tự vệ khác và đặt Hakkoryu vào phạm trù của một budo hiện đại, với những ứng dụng thuộc jutsu. Triết lý của Soke Okuyama bao hàm ý niệm rằng gần như bất cứ ai, đã luyện tập hay chưa, đều có thể gây thương tích nếu muốn. Vậy thì có cần thiết phải luyện tập nhiều hơn để làm ai đó đau đớn hơn nữa không? Khía cạnh khó tinh thông trong tự vệ là khả năng khống chế kẻ tấn công một cách hiệu quả mà không gây tổn thương hay thương tích vĩnh viễn. Vì lý do ấy, Hakkoryu Jujutsu được xem là một phương pháp tự vệ nhân đạo và tinh tế, được thiết kế để làm kẻ tấn công chùn bước trước mọi nỗ lực tiếp theo, hoặc để bắt giữ và khống chế những kẻ ấy.
Không có kỹ thuật nào được thiết kế để bẻ gãy xương, đánh bật răng, chặt lìa tay chân kẻ tấn công, hay gây ra những thương tích làm suy nhược theo cách khác. Đúng là những kỹ thuật được vận dụng trong nhiều trường hợp rất đau đớn, tuỳ thuộc vào mức lực mà người tập dùng tới. Nỗi đau ấy thường chỉ tạm thời, kéo dài từ vài khoảnh khắc tới vài giờ. Mục tiêu là làm kẻ tấn công bẽ mặt vì hành động của hắn, hơn là làm hắn tổn thương vĩnh viễn bằng những kỹ thuật của một hệ thống tự vệ khắc nghiệt hơn. Biết đâu hắn còn học được một bài học, và suy nghĩ hai lần trước khi tấn công người khác.
Vậy nên Hakkoryu luyện cho con người ta không làm bị thương kẻ tấn công. Thay vào đó, nó dạy cách khống chế và làm hắn chùn bước khỏi lối sống bạo lực. Ở phương Đông, việc khống chế được một người một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng và — trong nhiều hoàn cảnh — tinh tế tới mức không ai khác nhận ra chuyện gì đang diễn ra, được xem là dấu hiệu của sự tinh tế. Triết lý Trung Đông về việc chặt bỏ bàn tay phạm tội không áp dụng cho hệ phái Hakkoryu. Chúng tôi thà nhẹ nhàng khuyên can kẻ tấn công đừng hành hung nữa. Vì lý do ấy, Hakkoryu là độc nhất trong các hệ thống tự vệ và phòng vệ thời nay.
Hakkoryu Jujutsu — Giải pháp thay thế
Có rất nhiều bài viết trên các tạp chí võ thuật bàn về việc luyện tập cần thiết để đạt được sự thành thục trong việc thực hiện một số môn võ. Đáng tiếc thay, nhiều người mong muốn, cần đến, hoặc thấy thiết yếu việc có thể tự vệ trước một cuộc hành hung vô cớ lại không có thời gian dành cho khối lượng luyện tập đồ sộ mà vô số lưu phái tự vệ đòi hỏi.
Phần lớn người cao tuổi không có khả năng thể chất để học một môn võ đòi hỏi cao như karate, cũng không có thể tạng để phát triển loại sức mạnh ấy. Hãy kể thêm những nhà điều hành bận rộn, cả nam lẫn nữ, những người ở thời đại này không thể dành thời gian cho khối lượng luyện tập cần thiết để thành thục karate. Nhiều người sẽ chẳng có thời gian, cũng chẳng có khuynh hướng lẫn lòng tận tuỵ bền bỉ cho việc luyện tập cường độ cao mà người học trò trẻ hơn, sung sức hơn và nhiệt tình hơn có được. Ấy vậy mà trớ trêu thay, chính những người này — vì tuổi tác cao hay địa vị tài chính (hoặc cả hai) — lại thường trở thành con mồi của bọn tội phạm trong xã hội chúng ta.
Một ví dụ rõ ràng khác là tình cảnh của giáo viên trong hệ thống trường học của chúng ta. Những ghi nhận về việc học trò lăng mạ và hành hung giáo viên trong lẫn ngoài lớp học nhiều đến mức khổng lồ và tăng lên mỗi ngày. Giáo viên trường công lâm vào thế khó xử khi phải đối mặt với những học trò khó bảo mà họ buộc phải khống chế, nhưng hiếm khi làm được. Dù một giáo viên được luyện karate có thể đánh gục một học trò ngỗ nghịch, không ngôi trường nào lại chấp nhận lối phản ứng ấy, và giáo viên đó sẽ sớm phải đi tìm việc khác.
Điều tương tự cũng đúng với các cảnh sát viên — những người chịu sự giám sát của công chúng và của các cấp trên trong ngành, buộc phải khống chế và trấn áp mà không gây tổn thương thể chất vĩnh viễn cho nghi phạm. Phải làm gì đây? Có chăng một giải pháp thay thế giữa việc đánh gục kẻ tấn công và việc để trật tự sụp đổ hoàn toàn, qua đó thoả hiệp với chính các nguyên tắc của mình bằng cách phớt lờ tình huống?
Có một giải pháp thay thế. Thực ra, chính vì những tình huống ấy mà môn Hakkoryu Jujutsu ra đời. Các kỹ thuật tuy tương đối dễ học lại có hiệu quả tinh tế, khống chế kẻ tấn công bằng nỗi đau dữ dội nhưng chỉ trong khoảnh khắc và tạm thời, mà không để lại tổn thương vĩnh viễn, đồng thời cho phép người phòng thủ nắm quyền kiểm soát tình huống theo ý mình.
Hakkoryu không đòi hỏi những kỹ thuật rèn luyện bàn tay để làm chai cứng các đốt ngón tay, nắm đấm và bàn chân như karate truyền thống. Môn võ này đề cao việc kéo giãn, sự mềm dẻo và một thân thể dẻo dai — không chỉ để luyện tập, mà còn để nâng cao sức khoẻ nói chung cho người tập.
Với Hakkoryu, không cần thiết phải nâng một cuộc đối đầu đơn giản — như xô đẩy, đẩy tay hay túm áo — thành một trận chiến quy mô lớn. Phần lớn thời gian, tình huống có thể được xử lý thoả đáng bằng việc vận dụng tinh tế các nguyên lý của Hakkoryu. Nếu cuộc đối đầu leo thang lên mức cao hơn, thì dĩ nhiên các kỹ thuật được thiết kế để xử lý tình huống một cách mau lẹ. Mục tiêu của các kỹ thuật Hakkoryu là vô hiệu hoá, khống chế và làm kẻ tấn công chùn bước, khiến hắn nhận ra rằng còn nhiều điều đang chờ đợi hắn nếu hắn cứ tiếp tục hành động.
Ở Nhật Bản, Hakkoryu được nhiều quan chức chính phủ, nhà lãnh đạo ngành công nghiệp, giám đốc điều hành, luật sư và cảnh sát tìm đến — những người trân trọng phạm vi phản ứng mà họ có được nhờ vận dụng hiệu quả các nguyên lý Hakkoryu. Từ vị giám đốc có thể bị giật mất cặp tài liệu khi đang đi đường, tới giáo viên trung học bị chặn đường trong hành lang hay lớp học, tới người cao tuổi bị hành hung trên phố trong một vụ cướp, các kỹ thuật Hakkoryu đều được thiết kế để tận dụng các yếu tố bất ngờ, thăng bằng, khống chế và tự vệ, dùng sức lực tối thiểu mà đạt hiệu quả tối đa.
Những cú đá — vốn không được dùng phổ biến trong môn võ này — đều nhắm vào những phần thấp hơn và dễ bị tổn thương hơn của cơ thể, như ống chân, đầu gối, đùi và hạ bộ. Các đòn tay không dùng seiken (đòn nắm đấm trước) điển hình của karate, mà dùng đòn hoặc đỡ bằng tegatana (bàn tay gươm) — hiệu quả tương đương — nhắm vào những điểm nhạy cảm dễ bị tổn thương. Những đòn ném kiểu judo thông thường không thuộc về trường phái Hakkoryu truyền thống, vì mức độ va đập dữ dội và khả năng mất kiểm soát kẻ tấn công, khiến phải có động tác khống chế tiếp theo thật nhanh.
Một trong những khiếm khuyết của phần lớn các lưu phái karate khi được dùng trong tình huống đe doạ nhỏ, đòi hỏi phản ứng hạn chế, là ngoài một đòn toàn lực — cú đấm hay cú đá — thì kho vũ khí của người tập trung bình chẳng còn mấy thứ để dựa vào. Chính ở đây, hàng loạt kỹ thuật nhẹ nhàng mà thuyết phục của Hakkoryu Jujutsu phát huy vai trò.
Gã say rượu khó chịu ở quán rượu hay bữa tiệc thật ra không đáng bị đánh gãy mũi chỉ vì hắn thô lỗ; biết đâu hắn lại là một người bạn tốt của bạn. Người chú quá đỗi đa tình làm trò cười trong buổi họp mặt gia đình thì cần được khống chế và làm cho chùn bước, chứ không phải bị đánh nhừ tử để học cho biết (chưa kể vụ kiện có thể xảy ra). Cảnh sát viên được giao nhiệm vụ khống chế nghi phạm hay can ngăn một vụ cãi vã trong gia đình không thể cứ thế rút dùi cui PR24 hay gậy ra mà bắt đầu nện vào đầu người ta để gây chú ý. Những cáo buộc về sự tàn bạo của cảnh sát thì quá dễ được các nghi phạm đưa ra và quá dễ được công chúng chấp nhận, do đó càng siết chặt hơn nữa những kỹ thuật khống chế mà cảnh sát viên được phép dùng khi thi hành công vụ. Trong trường hợp này, cảnh sát viên có thể dùng những kỹ thuật thuyết phục của Hakkoryu mà không làm nghi phạm bị thương. Người cao tuổi đang xếp hàng mua vé ở rạp, bị kẻ khác bắt nạt buộc phải để hắn chen lên trước chỉ vì trông có vẻ dễ bắt nạt, có thể dễ dàng cho kẻ chen ngang thấy sự ngu xuẩn trong cách hành xử của hắn, mà vẫn giữ được vị trí của mình trong hàng với phẩm giá.
Khả năng tự vệ và khống chế một cuộc tấn công với công sức tối thiểu được xem là dấu hiệu của sự tinh tế và của sự tinh thông kỹ thuật, và rất được đề cao ở phương Đông trong giới luyện võ thuộc mọi lưu phái. Chẳng hạn, dù một bậc thầy karate đích thực thi triển kỹ thuật với tốc độ chớp nhoáng, uy lực và sự tập trung cao độ, thì với người quan sát chưa qua luyện tập, kỹ thuật ấy vẫn trông có vẻ nhẹ nhàng. Khi kỹ thuật kết thúc, không một sợi tóc trên đầu ông ấy bị xộc xệch và quần áo cũng không nhăn nhúm. Bậc kiếm sư kenjutsu có thể rút gươm, đánh, chém và tra gươm vào vỏ nhanh đến mức kẻ tấn công thậm chí không nhận ra mình đã bị chém. Không có vẻ phô trương, không có công sức hao phí, không có động tác thái quá, và không có gì thu hút sự chú ý vào hành động của ông. Đó mới là sự tinh thông đích thực — nét tinh tế ưu việt của võ học. Hakkoryu cũng vậy. Khả năng vô hiệu hoá và khống chế mà không gây ra ồn ào lớn bên ngoài là dấu ấn của trường phái này.
Soke Okuyama tin rằng việc dùng bạo lực chỉ nuôi dưỡng thêm bạo lực. Việc tiêu diệt hoàn toàn và trừng phạt tàn bạo kẻ tấn công là phương sách cuối cùng trong những tình huống sinh tử, chứ không phải là phản ứng tiêu chuẩn của Hakkoryu. Trong một cuộc ẩu đả tàn bạo, không ai thực sự thắng. Ai cũng có thể đánh nhau trong một tình huống nhất định; chỉ là có người đánh giỏi hơn người khác. Nhưng dấu hiệu của sự tự chủ và bản lĩnh đích thực là khả năng xử lý một cuộc đối đầu mà không đánh mất lòng tự trọng của mình. Có một câu nói mà tôi thấy diễn đạt ý này khá gọn gàng: “Nếu một người muốn được chú ý, thì đừng hét lên — hãy để hắn thì thầm.”
Chương Hai — Lý thuyết về luyện tập
Các kỹ thuật của Hakkoryu và những nguyên lý khiến kỹ thuật vận hành được truyền trực tiếp từ người dạy sang người học. Những bí mật của bất kỳ hệ phái nào cũng không thể được truyền đạt thoả đáng bằng chữ nghĩa. Chúng thường bị hiểu sai trong trường hợp tốt nhất, và bị giải thích lệch lạc trong trường hợp xấu nhất. Với tư cách là đệ tử được Soke Okuyama bổ nhiệm, vị shihan (giáo viên) của Hakkoryu có trách nhiệm cá nhân phải truyền lại những lời dạy của ngài đúng y như mình đã học. Người học trò phương Tây, do lối sống cởi mở, lại học được thói đặt ra quá nhiều câu hỏi. Ở phương Tây, đặc biệt trong việc học võ thuật, có quá nhiều lối tư duy phân tích. Người ta có xu hướng đi tìm những chân lý và bí mật của môn võ bằng lời nói, thay vì bằng thân xác — mà chính nơi thân xác lại là chỗ chứa đựng chân lý nguyên bản của trường phái. Cũng như trong karate, khi một kata (một chuỗi kỹ thuật được sắp đặt sẵn) phải được luyện tập hàng nghìn lần trước khi học trò thật sự hiểu được ý nghĩa và mục đích của nó, điều tương tự cũng đúng với các waza (kỹ thuật) của jujutsu. Người dạy không thể nói cho học trò biết chân lý ấy cảm giác ra sao, hay thậm chí là khi nào học trò sẽ cảm nhận được nó. Tri thức nội tại sẽ đến theo nhịp điệu của riêng nó, qua sự lặp lại và luyện tập bền bỉ. Việc nghe một học trò nói rằng mình đã tinh thông một kỹ thuật sau khi làm nó hai mươi lăm đến ba mươi lần là câu nói khá phổ biến ở những người mới học. Khi học trò tự nhủ rằng mình đã tinh thông một kỹ thuật, hoặc loan báo thành tích ấy cho người khác, thì người ấy vẫn chưa nắm được ý nghĩa đích thực của việc luyện tập. Nói rằng mình đã tinh thông điều gì đó chính là chấm dứt quá trình học hỏi. Trải nghiệm luyện tập võ học — bất kỳ môn võ nào — chính là việc luyện tập, chứ không phải thành tựu cuối cùng.
Sự tự nhiên tức thời trong phản ứng mà học trò phải phấn đấu để có được chỉ có thể phát triển qua hai giai đoạn. Trước hết, người ấy phải chế ngự thân xác. Việc luyện tập và lặp lại các waza không ngừng sẽ cho phép trí óc “huấn luyện” thân xác làm những gì nó phải làm để thực hiện một kỹ thuật. Sau hàng trăm lần lặp lại, thân xác sẽ bắt đầu “nội hoá” hay thấm nhuần sự luyện tập ấy.
Thứ hai, học trò phải chế ngự trí óc. Sau khi hoàn thành bước thứ nhất, khi một tình huống xảy đến, thân xác phải có khả năng phản ứng theo bản năng, khắc phục nỗi sợ hãi của trí óc. Không được có sự do dự, không chần chừ, không để trí óc can thiệp, và không để trí óc thoả hiệp. Thân xác chỉ việc chuyển động! Con mắt nhìn tình huống đúng như nó là và phản ứng tự nhiên tức thời. Không có “ý định” làm đau, làm tàn phế hay thậm chí làm bị thương. Đó không phải là điều được tính đến. Thân xác chỉ hành động đúng mức, tương xứng trực tiếp với mối đe doạ quan sát được.
Có một câu nói trong Hakkoryu Jujutsu rằng chỉ có một khoảnh khắc tích tắc giữa cuộc sống vốn ngắn ngủi và cái chết vốn dài lâu!
Cảm nhận hay thái độ cá nhân về sự tiến bộ trong quá trình luyện tập của học trò nên diễn tiến như sau trong hệ thống Hakkoryu: không ý thức về những điều mình chưa làm được; ý thức về những điều mình làm được; ý thức về những điều mình chưa làm được.
Sự tiến bộ này, từ người mới nhập môn tới tân huyền đai rồi tới cấp độ Bậc Thầy, có thể được người dạy nhận thấy dễ dàng. Bất kỳ người dạy nào chưa đạt tới cấp độ thứ ba đều không thể là một người thầy hiệu quả. Kẻ không biết rõ những giới hạn của chính mình cùng tri thức và năng lực của mình thì chỉ đang tự lừa dối bản thân. Những học trò hiểu biết của hắn sẽ sớm nhìn thấu trò hề ấy, còn những học trò ít kinh nghiệm hơn sẽ chịu đựng tư thế kém cỏi. Điểm này là then chốt trong việc luyện tập của mọi học trò. Thời gian để đạt tới các cấp độ khác nhau thì khác nhau ở mỗi người. Có người luyện tập hàng năm trời mà không bao giờ đạt tới dù chỉ cấp độ thứ hai — “ý thức về những điều mình làm được” — bởi họ chưa phát triển được năng lực của bản thân tới mức hoàn toàn tự tin vào những gì mình đã học. Ở cấp độ này, người tập võ phải khắc phục cảm giác thành tựu giả tạo — thứ thường nảy sinh từ sự nhàm chán, việc lặp lại không ngừng và các cấp đai. Điều này phải được làm trước tiên để tiến lên cấp độ thứ ba. Ở một số trường phái karate lâu đời, hệ thống cấp đai được thiết kế để biểu thị sự tiến bộ về kỹ năng và sau đó là năng lực tổng thể. Gần như mọi trường phái đều bắt đầu bằng đai trắng cho người mới nhập môn hay người mới học. Việc thăng tiến lên trên trong nhiều trường hợp diễn ra qua một loạt đai màu cho tới khi đạt tới đai đen. Khi sự tiến bộ tiếp tục trong các cấp độ của đai đen, thì theo lý thuyết, chiếc đai đen sẽ được đeo, được dùng, bị ố vàng vì mồ hôi, rồi bắt đầu phai màu, cuối cùng trở về màu trắng nguyên thuỷ của nó. Chu kỳ trọn vẹn từ trắng sang đen rồi trở về trắng ấy biểu thị ba cấp độ luyện tập đã nói ở trên — từ người mới học tới chuyên gia rồi tới bậc “nhập đạo”. Vị thầy trở về cấp độ đai trắng khi ấy nhận ra rằng cuối cùng mình đã học được rằng mình thật sự biết ít đến nhường nào. Đây là một đỉnh cao khó đạt tới. Cần rất nhiều khiêm nhường và mực thước để thừa nhận rằng sau ba mươi hay bốn mươi năm, người ta thật sự biết rất ít (dẫu rằng sự thấu hiểu của người ấy về võ thuật đã tăng lên rất nhiều). Cần một người đàn ông có lòng khiêm nhường và lòng tự trọng cá nhân lớn lao mới dám đối diện và thừa nhận sự thật này.
Giống như phần lớn các phương pháp Jujutsu được truyền dạy ở Nhật Bản, các kỹ thuật của Hakkoryu dựa trên khả năng làm cho đối phương mất khả năng gây hại trong thời gian tối thiểu và với công sức tối thiểu. Vì thế, Jujutsu ở thời đại này không còn là một môn võ giết chóc như thời Mạc phủ. Nó là một môn võ của sự sống. Jujutsu cho phép người tập được là chính mình, giữ được lòng tự trọng và sự điềm tĩnh của mình càng lâu càng tốt. Các kỹ thuật của Jujutsu là phương tiện dạy con người tự làm chủ bản thân. Con người chỉ có thể sống trọn vẹn trong yêu thương và hoà bình nếu đã học được cách bảo đảm an toàn cho chính mình và có lòng tự tin tuyệt đối vào năng lực của bản thân.
Chương Ba — Các phương pháp luyện tập
Ở Nhật Bản, các phương pháp luyện tập Hakkoryu khá phi điển hình. Không cần khởi động kỹ lưỡng vì các kỹ thuật vốn nhẹ nhàng. Phần lớn người Nhật học Hakkoryu là để làm phong phú thêm cuộc sống của mình và phát triển một phương tiện tự vệ dễ học mà lại rất hiệu quả, phù hợp với địa vị của họ trong cuộc sống. Nhiều người trong số ấy có địa vị đáng kể trong cộng đồng, trong chính phủ, cảnh sát hay các cơ quan quốc gia. Hakkoryu được xem là một hình thức tự vệ rất văn minh, và vì thế không đề cao việc xây dựng sức mạnh hay các bài rèn luyện thể lực nặng nề.
Ở Hoa Kỳ, Liên đoàn Võ thuật Hakkoryu (HMAF) cũng nhìn nhận những động cơ khác nhau của học trò khi học các phương pháp tự vệ. Một số muốn phát triển lòng tự tin và đồng thời rèn luyện thể chất. Số khác muốn tham gia một mức vận động thể chất vừa phải, mà không bị cản trở công việc thường ngày bởi những căng cơ, chấn thương, nhức mỏi đau đớn cùng những trở ngại thường thấy do luyện tập thể lực nặng và do va chạm trong một số lưu phái karate hay judo.
Hakkoryu như được dạy trong HMAF dành một khoảng thời gian quy định cho khởi động và các bài kéo giãn, nhằm phát triển sự mềm dẻo và dẻo dai, đồng thời làm thư giãn thân thể trước khi bắt đầu luyện tập. Những bài tập bước đi đặc biệt đã được thiết kế để phát triển thăng bằng và sự nhận biết về hara và tanden (hara thường được xem là vùng bụng, nơi chứa các nội tạng quan trọng; còn tanden là điểm trung tâm của cơ thể, nằm cách rốn khoảng năm tới bảy phân rưỡi về phía dưới và khoảng năm phân vào phía trong, là nơi khởi nguồn mọi nội lực và sức mạnh).
Người ta cũng thực hiện những bài tập để làm khoẻ cổ tay và phát triển độ dẻo cần thiết cho cơ thể. Ngay từ đầu, khi học trò bắt đầu vào lớp, người ấy được dặn hãy cố gắng thư giãn trong mọi việc mình làm, kể cả những cú ngã, những động tác lăn, các bài tập bước đi và sau đó là việc luyện tập các waza không ngừng.
Các tư thế
Như trong bất kỳ môn võ nào, khả năng di chuyển nhanh nhẹn, biết dùng hông đúng cách từ tanden hay hara, thăng bằng vững vàng và khả năng thích ứng trong những điều kiện thay đổi chính là chìa khoá cho các tư thế được dùng trong Hakkoryu. Các tư thế chủ yếu được lĩnh hội qua việc vận dụng một nguyên lý cụ thể hay qua việc thực hiện một kỹ thuật. Có hai tư thế chính trong Hakkoryu: suwari (ngồi) và tachi (đứng).
Trong Hakkoryu Jujutsu, tầm quan trọng của việc ngồi đúng tư thế seiza (tư thế quỳ, xem Ảnh 1) không thể nào nói quá. Trong giới võ thuật, ta thường nghe câu “hãy làm khoẻ dạ dày và vùng bụng của bạn.” Điều chúng tôi gọi là Chân Tanden trong cơ thể người là trạng thái luôn có khả năng tập trung sức mạnh của toàn thân vào trung tâm cơ thể.

Ngồi seiza trong Hakkoryu có nghĩa là ngồi với đôi chân chạm sàn từ đầu gối tới đầu các ngón chân. Hai chân bạn không được bắt chéo. Hãy thẳng lưng, ngồi cho thoải mái, canh mũi đối xứng với rốn, đặt hai đầu gối rộng bằng vai, mắt nhìn thẳng phía trước, và ngồi với vai cùng hai cánh tay hoàn toàn thư giãn. Đó là cách nhập tư thế seiza cho đúng. Nguy hiểm của việc ngồi với bàn chân và/hoặc đôi chân bắt chéo là bạn có thể gây tổn hại cho gan. Các kỹ thuật ngồi khác nhau ở cấp shodan được mô tả trong sách này đều dựa trên phương pháp seiza này, cho phép bạn chống lại kẻ tấn công mà không làm tổn hại tư thế của mình chút nào.
Các tư thế tachi như trong Ảnh 2, 3, 4, 5 và 6 lần lượt là musubi dachi (tư thế nghiêm trang không chính thức), teji-dachi hay T-dachi (hai bàn chân tạo thành hình chữ “T” ngược), senpenbanka, senpenbanka trường trận, và hantachi (bán đứng).
T-dachi và senpenbanka là hai tư thế tachi chính trong Hakkoryu. T-dachi được dùng phổ biến nhất trong môn võ này, và là tư thế xuất phát cho mọi bài tập bước đi được minh hoạ. Trọng lượng nên dồn hơi nhiều hơn về bàn chân sau, và bàn chân trước nên nằm trên một đường thẳng với





mu bàn chân sau. Người phòng thủ có thể di chuyển dễ dàng và nhanh chóng từ tư thế T-dachi tự nhiên sang bất kỳ vị trí nào mà tình huống luyện tập hay tự vệ đòi hỏi. Nếu một người vào tư thế nghiêm chỉnh để chuẩn bị phòng thủ, thì người ấy đã đánh mất yếu tố bất ngờ quan trọng. Khi ấy kẻ tấn công đã ở thế cảnh giác, và có thể phản ứng hoàn toàn khác.
Senpenbanka là tư thế độc nhất của Hakkoryu. Nó được dùng khi đối đầu với nhiều kẻ tấn công, và khi muốn thì dùng để dụ đối phương ra đòn. Bàn tay và cánh tay trước duỗi về phía trước ở khoảng ngang vai, lòng bàn tay hướng tới trước; tay sau chĩa về phía sau, cánh tay duỗi thẳng, các ngón xoè ra.
Tư thế hantachi hữu ích khi chuẩn bị chiến đấu từ mặt đất, hoặc khi lăn để né tránh hay để tấn công. Hantachi được tạo thành với một đầu gối chạm đất và đầu gối kia chĩa về phía kake (kẻ tấn công). Cẳng chân đang quỳ phải vuông góc và được chia đều bởi một đường tưởng tượng chạy qua bàn chân trước của bạn. Cẳng chân nâng lên và đùi đang quỳ phải thẳng đứng, thân trên của bạn ưỡn thẳng, hai tay ở thế phòng thủ.
Khi luyện tập, hãy cố gắng hết mức để giữ được sự thư giãn và bình thản, nhưng vẫn sẵn sàng và có khả năng di chuyển nhanh nếu tình huống đòi hỏi. Trong tất cả các tư thế được mô tả và minh hoạ ở đây, hai bàn tay nên mở, với gốc cổ tay chĩa về phía trước khi có thể. Hai bàn tay nên ở tư thế có thể lập tức gạt đỡ và nắm lấy bàn tay hay cánh tay kẻ tấn công nếu cần. Điều này không thể làm hiệu quả nếu hai bàn tay bạn nắm lại thành nắm đấm, hoặc không mở ra mà bị giữ căng cứng. Hãy thư giãn trong các tư thế ấy, giữ trọng lượng hơi ngả về sau, đầu gối hơi co, nhưng tuyệt đối không căng cứng.
Các thế nắm và khống chế
Khi bắt đầu luyện tập các waza của Hakkoryu và học các nguyên lý của Shodan Ge, bạn sẽ nhận ra rằng nhiều thế khống chế được dùng không liên quan tới việc vặn xoắn khớp, mà là việc bẻ khớp theo hướng tự nhiên. Có hai lý do chính cho điều này. Thứ nhất, vặn xoắn một khớp đòi hỏi nhiều sức hơn và người bị khống chế dễ chống lại hơn, trong khi bẻ một khớp theo hướng vận động tự nhiên của nó thì khó chống lại về mặt thể chất hơn nhiều, do cấu trúc bắp thịt của cơ thể người. Thứ hai, khi ta vặn xoắn một khớp, loại đau đớn gây ra là đau âm ỉ, khác với cơn đau nhói sắc bén phát sinh từ việc bẻ khớp cho đúng cách.
Trong Hakkoryu, bạn sẽ sớm nhận ra rằng khía cạnh quan trọng nhất của các nguyên lý và việc vận dụng thành công chúng là sự đề cao phía ngón út của bàn tay. Phía ngón út của bàn tay trở thành một yếu tố then chốt trong việc vận dụng và thấu hiểu các nguyên lý của Hakkoryu. Hãy xem bàn tay mình với lòng bàn tay ngửa lên, bạn có thể thấy rằng khi nắm tay lại, các bắp thịt và gân dẫn trực tiếp tới ngón út và ngón áp út nằm trên một đường thẳng từ cẳng tay và mang lại lực nắm tối đa. Ngược lại, ngón trỏ là thành phần yếu nhất trong thế nắm của bạn. Dựa trên những sự thật ấy, mọi kỹ thuật nắm trong Hakkoryu đều đề cao động tác kéo của phía ngón út, cùng với động tác đẩy của ngón cái hay gốc ngón cái, thay vì khả năng nắm yếu hơn của phần phía trong hay phần ngón trỏ của bàn tay. Bạn có thể dễ dàng tự chứng minh điểm này bằng một chút thử nghiệm. Hãy nắm các vật chỉ bằng phía ngón út của bàn tay, ví dụ như ly, tách cà phê, chai, gậy và binh khí.
Một trò chơi mà các giáo viên thường trú và các shihan ở Nhật tại Honbu (Trụ sở Hakkoryu Jujutsu) đôi khi ưa thích là móc ngón út vào nhau với bạn tập rồi kéo, để xem ai có thế nắm mạnh nhất và ai mất thế nắm trước.
Một trong những ứng dụng chính của thế nắm này là trong việc vận dụng gakun. Thế nắm gakun như được dùng ở cấp shodan và nidan gồm động tác kéo bằng ngón út và đồng thời đẩy bằng ngón cái hay gốc ngón cái, như đã nói ở trên.
Ở những cấp độ cao hơn, không được đề cập trong sách này, việc vận dụng thế nắm gakun có hơi khác và thực ra bao gồm việc dùng atemi-waza trên các huyệt đạo như một phần của thế nắm.
Điểm cần ghi nhớ khi luyện tập hệ thống waza của Hakkoryu là hãy đề cao phía ngón út của bàn tay trong việc đỡ, nắm, kéo, ghì, v.v. Hãy luôn khắc sâu điểm này trong tâm trí khi bạn luyện tập và học hỏi cùng văn bản này.
Các thế tay để ra đòn
Có nhiều cách tạo thế tay để ra đòn trong võ thuật, nhưng những thế được minh hoạ ở đây là những thế được dùng thường xuyên nhất trong Shodan Ge.
Metsubushi (Ảnh 7) bắt nguồn từ một thuật ngữ cổ,

thường gắn với Ninja, nghĩa là “làm mù mắt bằng cách ném tro vào mắt.” Trong Hakkoryu, nó được dùng như một kỹ thuật làm rối loạn, để làm choáng và/hoặc làm phân tâm kẻ tấn công, bằng cách dùng phần lưng các đầu ngón tay. Chìa khoá để sử dụng metsubushi thành công là một cổ tay rất thư giãn và mềm dẻo. Không nên lẫn lộn nó với đòn đánh bằng lưng các đốt ngón tay (uraken) của karate — đòn thường được thực hiện bằng nắm đấm kín, dùng phần lưng của hai đốt ngón tay đầu tiên. Metsubushi cực kỳ nhanh, và có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau để làm choáng, làm phân tâm, hoặc gây thương tích nhẹ, ví dụ như sưng môi và làm chảy nước mắt. Chính động tác bật nhanh của cổ tay lỏng, mềm dẻo là điều khiến metsubushi trở nên hiệu quả và nhanh đến vậy.
Tegatana, như được minh hoạ trong Ảnh 8, là bàn tay gươm,

hay shuto (bàn tay dao) như cách gọi trong karate. Bàn tay phải mở, các ngón duỗi hết mức, căng phần dưới của bàn tay, và trở thành một phần nối dài trọn vẹn của cẳng tay. Tegatana được dùng trong các đòn đánh vào phía trong cẳng tay, đầu, cổ, mặt, bắp tay trước, và dùng làm đòn gạt để làm chệch hướng.
Oya yubi ken là đòn đánh bằng ngón cái (Ảnh 9) và khá hiệu quả khi tấn công vào những vùng mềm và các điểm kyusho (xem minh hoạ 1) trên cơ thể. Hãy tạo bàn tay thành nắm đấm ba phần tư với hàng đốt ngón tay thứ hai hơi nhô ra. Đặt ngón cái lên trên ngón trỏ, nhô ra ngoài đốt ngón tay khoảng hai phân rưỡi. Loại đòn này được dùng để tấn công vào nách, lồng ngực trên, xương ức, bên cổ, đám rối thái dương, cơ chéo bụng, và những nhóm bắp thịt từ nhỏ đến trung bình.

Ippon ken (không minh hoạ) là đòn đánh bằng một đốt ngón tay, dùng đốt ngón giữa của ngón trỏ. Bằng cách tạo nắm đấm giống như với oya yubi ken, bạn ép đốt ngón giữa của ngón trỏ nhô ra khoảng hai phân rưỡi, đặt ngón cái lên trên, và nắm chặt ba ngón cuối của bàn tay. Ippon ken được dùng ở những vùng giống như đòn đánh bằng ngón cái, và nó được tạo thành rất nhanh và dễ dàng.
Naka yubi ken rất hữu ích trong mọi đòn đánh vào những vùng xương như xương ức, xương sườn và mu bàn tay. Như trong Ảnh 10, 11 và 12, thế tay này được tạo thành bằng cách nắm một nắm đấm lỏng,



duỗi đốt ngón giữa của ngón giữa ra, và gập ngón cái lên trên đầu các ngón trỏ và ngón áp út, cuối cùng siết chặt nắm đấm. Chỉ cần luyện một chút, thế nắm này rất dễ thực hiện nhanh và rất hiệu quả cho các đòn đánh và đỡ.
Nihon yubi no kansetsu, còn được gọi là Đốt Ngón Judo, là nắm đấm đánh bằng hai đốt ngón, rất hiệu quả để đánh vào những nhóm bắp thịt lớn của cơ thể và vào những vùng xương (Ảnh 13, 14, 15 và 16). Đốt Ngón Judo được tạo thành bằng cách đặt ngón cái ngang qua lòng bàn tay đang mở,




vòng ngón út và ngón áp út qua đầu ngón cái, rồi gập chặt ngón trỏ và ngón giữa, đặt chúng ở đốt ngón đầu tiên lên trên ngón cái. Siết chặt nắm đấm hoàn toàn, bạn sẽ thấy nắm đấm này có thể là một thứ vũ khí chết người đến nhường nào. (Hãy chắc rằng các đốt ngón của hai ngón đầu chĩa thẳng về phía trước, như một phần nối dài của cẳng tay. Nếu bị gập xuống, ngón cái có thể bị bong gân khi thực hiện kỹ thuật.)
Kyusho: 40 điểm đánh hiểm yếu trên cơ thể
Những điểm đánh được minh hoạ trong bảng này, trong phần lớn trường hợp, có thể đánh tới một cách dễ dàng bằng atemi, bằng một đốt ngón tay, bằng ngón cái hoặc ngón tay. Một số điểm cũng có thể được đánh bằng tegatana khi có thể. Không nên đánh chúng bằng nắm đấm kín. Mức độ đau đớn mà người lãnh đòn cảm nhận ở những vùng được chỉ ra có thể thay đổi tuỳ theo thể trạng của người nhận và mức áp lực được dùng khi đánh.
Những điểm được minh hoạ là một số điểm atemi được dùng thường xuyên hơn trong việc luyện tập Hakkoryu Jujutsu. Chúng không được thiết kế để làm tàn phế hay gây tổn thương vĩnh viễn. Tuy nhiên, một số điểm có thể gây những tác động nội tại bất lợi, ví dụ như buồn nôn, khó chịu trong dạ dày, nôn mửa, chóng mặt và tim đập loạn nhịp. Hãy dùng những đòn này một cách cẩn trọng trong luyện tập.
Các điểm được mã hoá theo chữ cái đầu của nhóm (ví dụ: Neck-N1, v.v.).
Cổ
Vai
Cánh tay
Thân mình

Chân
Bàn chân
Bàn tay
Các bài tập gập và kéo giãn
Trước mỗi buổi luyện tập, thân thể phải ở trạng thái sao cho việc luyện tập không làm tổn thương khớp, bắp thịt hay gân. Đồng thời, với đủ sự lặp lại qua nhiều tháng nhiều năm, những bài tập ấy sẽ mang lại độ dẻo mong muốn cho một tình huống tự vệ mà không cần phải khởi động trước khi đối đầu. Những bài tập này nên được thực hiện chậm rãi, với năm tới mười lần lặp lại theo mỗi hướng vận động của khớp. Đây cũng là lúc tốt để bắt đầu thư giãn thân thể và làm dịu hơi thở của bạn hết mức có thể.
Để rèn luyện cổ (Ảnh 17, 18, 19, 20, 21 và 22), hãy xoay đầu chậm rãi từ bên này sang bên kia. Gập cổ về phía trước và phía sau xa hết mức mà không gắng sức. Tiếp theo, gập cổ từ bên này sang bên kia, như thể cố chạm tai phải vào vai phải, và tai trái vào vai trái.
Để chuẩn bị cho cổ tay, hãy tạo hai bàn tay thành nắm đấm lỏng, rồi gập cổ tay lên xuống, sau đó vào trong và ra ngoài (Ảnh 23, 24, 25 và 26). Mở hai bàn tay ra và thực hiện động tác gập cổ tay xuống dưới và lên trên (Ảnh 27 và 28, ở












tư thế này hai bàn tay tạo thành thế nắm gakun). Trong động tác hướng xuống, hãy nhấn mạnh việc kéo bằng ngón út, rồi đẩy ngược trở lên bằng ngón út. Cuối cùng, mở bàn tay ra và thực hiện động tác xoay cổ tay (Ảnh 29, 30, 31, 32, 33, 34 và 35), vào trong và ra ngoài để tăng thêm độ dẻo của các khớp cổ tay.







Để kéo giãn gân kheo, như trong Ảnh 36, hãy quỳ trên cả bốn chi, lưng thẳng và các ngón chân gập lại. Từ từ nâng thân người lên, đẩy hai gót chân xuống chạm hẳn sàn.
Để kéo giãn bắp thịt đùi sau và đùi trước, hãy ngồi xổm với một chân duỗi ra (Ảnh 37), rồi lặp lại ở bên kia; sau đó hạ người về phía trước trên một đầu gối (Ảnh 38) với chân kia duỗi ra phía sau, và lặp lại với chân kia duỗi ra.
Một bài tập được thiết kế để làm khoẻ cổ tay bắt đầu bằng động tác chống đẩy trên mu cổ tay (Ảnh 39), khởi đầu với





hai cánh tay rộng bằng vai rồi mở rộng dần, và kết thúc bằng động tác chống đẩy trên phía trong cổ tay (Ảnh 40), khởi đầu với hai cánh tay để xa nhau, rồi từ từ đưa hai cánh tay lại gần nhau.
Chương Bốn — Con đường học tập
Các kỹ thuật của Hakkoryu Jujutsu, như đã đề cập trước đó, được học theo hai cách cơ bản: suwari-waza (quỳ) và tachi-waza (đứng). Việc luyện tập ban đầu ở tư thế quỳ có hai mục đích cụ thể. Mục đích thứ nhất là cho phép học trò học cho thật chuẩn những chi tiết cụ thể của một kỹ thuật nhất định và tinh thông các nguyên lý, để người ấy biết điều gì làm cho kỹ thuật vận hành và điều gì khiến nó không vận hành được. Ở giai đoạn luyện tập này, học trò không cần bận tâm quá nhiều tới bộ pháp hay các kỹ thuật chân. Mục đích chính thứ hai của việc luyện tập ở tư thế ngồi là thúc đẩy sự dẻo dai của đôi chân, thăng bằng, sức mạnh ở hông, vùng chậu và phần thân dưới, cùng sự nhận biết về tanden. Việc luyện tập ở tư thế đứng nhắc lại những kỹ thuật đã được học kỹ ở tư thế quỳ, đồng thời áp dụng thực tiễn các động tác chân và thân. Điều này cho phép học trò tập trung hoàn toàn vào vị trí và chuyển động của thân thể, bởi người ấy đã dành khá nhiều thời gian để tinh thông các kỹ thuật tay cơ bản ở tư thế quỳ. Người ấy không cần tìm cách học đồng thời cả kỹ thuật tay lẫn kỹ thuật chân đi kèm ngay từ đầu, tránh nguy cơ thực hiện sai cái này hay cái kia, hoặc tệ hơn là tự làm mình rối trí khi cố tập trung vào hai việc cùng một lúc. Việc vận dụng trọn vẹn động tác chân và thân cho đúng cùng kỹ thuật tay tương ứng sẽ sớm trở thành một kỹ thuật hoà nhập, được thực hiện mượt mà, nhanh chóng và hiệu quả, đưa đối phương vào thế bị khống chế.
Một trong những khía cạnh khó nhất của việc luyện tập đối với học trò phương Tây trong thế giới hối hả và căng thẳng ngày nay là học cách thư giãn thân thể, mà vẫn bình thản quan sát môi trường xung quanh. Thêm nữa, khuynh hướng ban đầu của người mới học — cũng như của học trò đã từng luyện những môn khác như karate — là dùng sức mạnh (uy lực) của mình để hoàn thành một kỹ thuật, thay vì để cho nguyên lý và cấu trúc của kỹ thuật hoàn thành nhiệm vụ và bù đắp cho sức mạnh của mình. Sự căng cứng ở phần thân trên và đôi chân phải được cố ý tránh trong khi luyện tập, để thân thể bạn giữ được sự dẻo dai, mềm dẻo mà vẫn mạnh mẽ từ bên trong. Jujutsu là một môn võ cực kỳ năng động. Dù các kỹ thuật ban đầu được học riêng lẻ ở một tư thế tĩnh, thì tinh tuý thật sự của Jujutsu là khả năng chuyển từ kỹ thuật này sang kỹ thuật khác tuỳ theo nhu cầu, nhanh và thường xuyên đến mức cần thiết.
Cách dịch được chấp nhận phổ biến nhất cho từ tiếng Nhật Jujutsu là “môn võ nhẹ nhàng”. Nó thường được nhắc tới như môn võ mềm dẻo hay uyển chuyển — có lẽ đó mới là cách dịch chính xác hơn. Để đạt được độ uyển chuyển ấy, thân thể phải thư giãn và dẻo dai, chứ không phải căng cứng, cứng nhắc và rắn chắc.
Mỗi nguyên lý được dạy trong Hakkoryu Jujutsu đều có thể được vận dụng trong vô số tình huống, chứ không chỉ theo cách nó được học trong một waza nhất định. Hakkoryu Jujutsu là độc nhất ở điểm này. Môn võ không tìm cách dạy những kỹ thuật và cách phòng thủ cụ thể cho hàng vạn kiểu tấn công có thể xảy ra. Đó sẽ là một nhiệm vụ khổng lồ, mà thực ra không bao giờ có thể hoàn thành; sẽ luôn có một kiểu tấn công khác chưa được “bao quát cho đúng”.
Thay vào đó, Hakkoryu đề cao khả năng vận dụng rất nhiều waza khác nhau cho mỗi đòn tấn công, qua đó chuẩn bị cho học trò khả năng đối phó với mọi mối đe doạ bằng một cách phòng thủ được kiểm soát mà khó đoán định.
Người tập không bị giới hạn trong các phản ứng trước đòn tấn công bởi những cách phòng thủ sắp đặt sẵn cho từng kiểu tấn công cụ thể. Nhờ tinh thông các nguyên lý của mỗi cấp Dan trong Hakkoryu và luyện tập không ngừng với bạn tập, học trò bắt đầu thấy được vô số cách có thể vận dụng những nguyên lý ấy, và không còn bị bó buộc vào những phản ứng theo khuôn mẫu. Học trò chỉ bị giới hạn bởi mức độ tưởng tượng, mức độ luyện tập của mình, và tình huống trước mắt.
Chương Năm — Các bài tập bước đi
Các bài tập bước đi được mô tả và minh hoạ trong sách này được thiết kế để dạy cho học trò thăng bằng, bộ pháp đúng, chuyển động hông, và cách bước đi cho đúng. Các bài tập sẽ được trình bày theo cách chúng được thực hiện riêng lẻ, và theo ứng dụng cơ bản của chúng vào các tình huống.
Những điểm cần ghi nhớ khi thực hiện các bài tập bước đi là:
Bài tập bước đi số 1
Trong ayumi ashi (bước xen kẽ), bắt đầu ở tư thế T-dachi với chân trái phía trước, bạn sẽ bước ba bước về phía trước và một bước về phía sau, kết thúc với vẫn chân ấy ở phía trước (Ảnh 41 tới 45). Trước tiên hãy bước tới bằng chân phải và đếm “một.” Sau đó bước tới bằng chân trái và đếm “hai.” Đếm “ba,” bước tới bằng chân phải. Cuối cùng, bước về phía sau bằng chân phải và đếm “bốn.”





Dù đây là một bài tập bước đi rất cơ bản, ứng dụng của bài tập số 1 được thiết kế để dạy học trò giữ khoảng cách an toàn trước mọi hành động hung hăng có thể nhắm vào mình (Ảnh 46 và 47). Học trò được dạy giữ một khoảng cách khống chế, bằng cách di chuyển theo cả hai hướng và đổi hướng ngay khi nghe tiếng vỗ tay của người dạy. Trong mọi lúc, học trò phải duy trì khoảng cách thích hợp giữa nhau để có thể thực hiện động tác khống chế nếu cần.
Đôi khi bài tập này được thực hiện với một cây gậy dài khoảng một mét (hanbo) được giữ ở tanden chỉ bằng các bắp thịt bụng của mỗi học trò. Học trò phải giữ độ căng và khoảng cách thích hợp, và khi đổi hướng theo tiếng vỗ tay của người dạy, không được để cây gậy rơi xuống sàn. Tuy nhiên, việc này không dễ như nghe có vẻ, vì nó đòi hỏi học trò phản ứng nhanh và tập trung vào khoảng cách, vào tanden và vào các chuyển động của bạn tập.


Bài tập bước đi số 2
Bắt đầu ở tư thế T-dachi với chân trái phía trước (Ảnh 48). Duỗi chân trái về phía trước vào tư thế senpenbanka (Ảnh 49) với chân sau thẳng, và mô phỏng một đòn đánh bằng lòng bàn tay mở vào cằm kẻ tấn công bằng tay trái, đếm “một.” Đưa chân sau lên (Ảnh 50), đặt nó về phía trước chân đang duỗi để vào T-dachi, đếm “hai.” Lặp lại tư thế senpenbanka (Ảnh 51) với chân và cánh tay trái duỗi ra, đếm “ba.” Cuối cùng bước tới vào T-dachi, đếm “bốn.”
Bài tập bước đi này được thiết kế để dạy học trò cách thực hiện tư thế senpenbanka (độc nhất của Hakkoryu) và cách lấy lại thăng bằng ở T-dachi. Khi thực hiện bài tập này từ tư thế đứng, nó luôn bắt đầu bằng chân trước — trái hoặc phải, tuỳ theo tư thế xuất phát.
Như trong bài tập bước đi trước, bài tập số 2 này về cơ bản là luyện tập cho tư thế senpenbanka. Vì thế, ứng dụng của bài tập này (Ảnh 52 và 53) cho học trò thấy khoảng cách (maai) và tư thế đúng trong khi thực hiện đòn đánh bằng lòng bàn tay.






Bài tập bước đi số 3
Bài tập này được thiết kế để phát triển khả năng xoay người của bạn cho việc thực hiện những kỹ thuật như niho nage (đòn ném hai hướng). Bài tập bắt đầu từ T-dachi, từ đó bạn xoay trên bàn chân trước, co đầu gối lại, và duỗi chân sau về phía trước (Ảnh 54 và 55). Ở thời điểm này, lưng bạn hướng về phía trước, còn mắt và đầu bạn cũng chĩa về cùng hướng ấy. Tiếp tục chuyển động (Ảnh 56), hoàn tất động tác xoay sang phải, kết thúc ở T-dachi, đếm “một.” Bước một bước tới vào T-dachi, đếm “hai.” Xoay 180 độ sang phải, đếm “ba” (Ảnh 57). Cuối cùng, xoay ngược trở lại bên trái 180 độ, kết thúc ở T-dachi (Ảnh 58).





Ứng dụng của bài tập này (Ảnh 59 và 60) cho thấy tori (người phòng thủ) — vốn đang đối mặt chiến đấu với kake (kẻ tấn công) — nhanh chóng xoay vòng quanh kake để có thể kết liễu hắn từ phía sau.


Bài tập bước đi số 4
Bài tập bước đi số 4 được thiết kế để dạy động tác lăn người về phía sau — hữu ích khi bạn bị tấn công và bị đẩy lùi — và để phát triển một thế phản công từ tư thế quỳ. Bắt đầu từ T-dachi (Ảnh 61), xoay 180 độ sang phải vào tư thế phòng thủ T-dachi hướng về phía sau (Ảnh 62), đếm “một.” Tiếp theo, quỳ xuống ở tư thế hantachi phải, và thực hiện động tác lăn qua vai trái về phía sau (Ảnh 63), đếm “hai.” Rồi kết thúc động tác lăn ở tư thế hantachi phải, đặt hai bàn tay xuống sàn về phía bên trái và thực hiện một cú đá thấp bằng chân phải vào xương bánh chè hoặc hạ bộ của kẻ tấn công (Ảnh 64 và 65), đếm “ba.” Không đưa chân vừa đá trở lại sàn. Xoay trên đầu gối trái 180 độ sang trái, hướng về phía ban đầu, và nhập vào tư thế phòng thủ hantachi (Ảnh 66), đếm “bốn.”






Một trong những ứng dụng chính của bài tập này là dạy học trò cách phòng thủ và phục hồi sau một đòn tấn công từ phía sau. Trong trường hợp cụ thể này (Ảnh 67 tới 70), tori bị kake áp sát từ phía sau. Tori quay lại đối mặt với mối đe doạ tiềm tàng, xoay người và dịch ra xa kake một chút. Sau đó kẻ tấn công đẩy tori lùi lại, và tori thực hiện động tác lăn qua vai về phía sau, phục hồi ở tư thế hantachi, trong khi kẻ tấn công tiếp tục tiến tới. Tori khi ấy xoay người và thực hiện một cú đá ngang vào đầu gối, hạ bộ hoặc bụng của kake — tuỳ theo điểm nào người ấy thấy có lợi nhất. Như vậy, người ta có thể dễ dàng phục hồi sau một đòn tấn công từ phía sau, và ở vào thế có thể tự vệ.




Bài tập bước đi số 5
Bắt đầu bài tập này từ T-dachi với chân trái phía trước, bước tới bằng chân trái vào tư thế senpenbanka, duỗi tay trái ra trong một đòn đánh vào cằm (Ảnh 71 và 72), đếm “một.” Đưa chân phải tới trước, bước vào T-dachi (Ảnh 73), đếm “hai.” Đếm “và,” thực hiện một cú đá bật về phía trước bằng chân trái, rồi lập tức bước vào tư thế senpenbanka, đếm “ba” (Ảnh 74 và 75). Cuối cùng, ở Ảnh 76, bước tới bằng chân phải vào tư thế phòng thủ T-dachi, đếm “bốn.”
Ứng dụng của bài tập này dạy tầm quan trọng của việc phối hợp các đòn phòng thủ khi phản công một






đòn tấn công mở màn. Trong các ảnh 77, 78, 79 và 80, bạn có thể thấy tori dễ dàng đẩy lùi kẻ tấn công qua một loạt động tác: senpenbanka, vào thế T-dachi, cú đá bật về phía trước, và cuối cùng là senpenbanka.




Bài tập bước đi số 6
Giống như bài tập bước đi số 3, mục đích của bài tập này là luyện động tác xoay người cho niho nage, lùi lại và thực hiện một cú đá. Bắt đầu từ T-dachi, xoay trên bàn chân trái, nhưng khác với bài tập số 3, không xoay tiếp vòng quanh (đếm “một,” Ảnh 81 và 82). Lần này, đưa chân phải của bạn trở lại phía sau


về T-dachi, đếm “hai,” dừng lại, rồi thực hiện một cú đá bật về phía trước bằng chân trái, đếm “ba” (Ảnh 83). Sau cú đá, xoay người lần nữa, và tiếp tục xoay cho tới T-dachi với chân phải phía trước (Ảnh 84 và 85). Cuối cùng bước tới bằng chân trái vào T-dachi, đếm “bốn” (Ảnh 86).
Bài tập này có nhiều ứng dụng trong những tình huống khác nhau. Tuy nhiên, ứng dụng được minh hoạ (Ảnh 87 tới 92) trình bày cách phòng thủ trước một thế nắm và kéo bằng hai tay của kake. Kake nắm lấy cánh tay trái của người phòng thủ bằng cả hai tay và kéo người ấy. Tori thuận theo lực kéo để vô hiệu hoá tác dụng của nó, đồng thời xoay người như trong Ảnh 88. Sau đó tori bước lùi về vị trí ban đầu và thực hiện một cú đá bật về phía trước vào xương sườn của kake. Tiếp theo người ấy xoay sang trái, đánh vào đầu đối phương bằng một đòn atemi chỏ, rồi tiếp tục vòng qua phía phải của kake, kéo kẻ tấn công xuống đất sau khi đã hoàn toàn thoát khỏi thế nắm.










Bộ bài tập bước đi Tsugi Ashi
Bộ bài tập bước đi tsugi ashi là bộ đầu tiên được dạy cho học trò mới nhập môn tại Hakkosen Dojo — trụ sở của HMAF ở Colorado. Ở đây, các bài tập tsugi ashi được trình bày dưới dạng ứng dụng của chúng.
Tsugi ashi — bài đầu tiên của bộ, cùng tên với cả bộ — được luyện cả khi tiến lẫn khi lùi, nhưng hiệu quả nhất khi được thực hiện trong lúc lùi tránh đòn tấn công. Như trong Ảnh 93, tori đoán trước được sự di chuyển của kake về phía mình. Tori trượt lùi (tsugi ashi) và thực hiện một đòn metsubushi vào mặt kake, làm choáng hắn, và cho mình thời gian phản ứng tuỳ theo mối đe doạ nhận thấy (Ảnh 94 và 95).
Bài tập “một rưỡi”, giống như tsugi ashi, được luyện cả khi tiến lẫn khi lùi, nhưng hiệu quả hơn khi thực hiện trong lúc lùi. Hãy hình dung trong các Ảnh 96, 97 và 98, kake (bên trái) đang trò chuyện với tori và, không báo trước, kake áp sát tori, có thể là để chuẩn bị nắm hay đánh. Để phòng thủ, tori chỉ việc lùi một bước, đồng thời vào thế cảnh giác. Khi kake sau đó tìm cách tiến gần hơn, tori lại trượt chân sau của mình ra sau, và






thực hiện một đòn metsubushi vào mặt kake, làm choáng hắn, và cho mình thời gian để xoay xở.
Một điểm quan trọng cần ghi nhớ khi luyện các bài tập bước đi này là bạn phải luôn cố kiểm soát khoảng không gian mình cần để phản ứng trong một tình huống xã giao hay phi xã giao. Đừng bao giờ để một kẻ khả nghi tiến gần bạn tới mức có thể tấn công mà không báo trước, hoặc không cho bạn thời gian hay khoảng trống để phản ứng. Nhiều khi, chỉ riêng động tác metsubushi của bạn cũng đủ làm choáng kẻ tấn công để bạn thoát khỏi tình huống nhờ yếu tố bất ngờ.
Bài tập xoay hai lần, như được minh hoạ trong Ảnh 99, 100 và 101, được thiết kế để dạy bạn luôn di chuyển ra khỏi một hướng tiếp cận bất ngờ hay không mong muốn từ phía sau. Trong tình huống này, tori ở giữa hai kẻ tấn công. Trong lúc đang nói chuyện với một người, kẻ thứ hai tiến tới từ phía sau. Tori bước tới, thực hiện một đòn metsubushi vào người phía trước, rồi xoay người và thực hiện một đòn metsubushi vào người phía sau. Như vậy, cả hai đối thủ đều bị làm choáng đủ lâu để tori thoát ra khỏi tình huống.



Bài tập bước đi bốn bước được dùng để minh hoạ ứng dụng tự vệ trước nhiều kẻ tấn công từ ba phía. Như trong Minh hoạ 2, tori không cần tiến lên lùi xuống để đối phó với các đối thủ. Thay vào đó, người ấy chỉ di chuyển bàn chân tới vị trí tương ứng để phòng thủ trước những thế nắm hay đòn đánh của những kẻ tấn công. Như

Bài tập bước đi bốn bước
Bạn có thể thấy trong Ảnh 102, 103 và 104 rằng tori chỉ việc bước sang phải để gạt kake thứ nhất, rồi xoay sang trái để chặn kake thứ hai, cuối cùng xoay về phía sau để phòng thủ trước kake thứ ba. Tori có khả năng phòng ngự, gạt đỡ và tự vệ trước ba kẻ tấn công trở lên một cách dễ dàng, đồng thời duy trì sự kiểm soát hoàn toàn vị trí của mình.



Chương Sáu — Kỹ thuật Shodan
Các kỹ thuật ở cấp shodan được thiết kế để cho phép học trò tinh thông một số nguyên lý cơ bản của Hakkoryu Jujutsu. Khác với nhiều hệ thống jujutsu, Hakkoryu tập trung việc luyện tập cơ bản vào waza chứ không phải kata. Waza được thiết kế để dạy các nguyên lý, còn kata được thiết kế để dạy những kỹ thuật cụ thể nhằm đối phó với những tình huống cụ thể. Vấn đề duy nhất của kata là bạn phải học một phản ứng cụ thể cho mỗi tình huống cụ thể, và điều đó rất khó. Nhưng khi đã tinh thông waza, một nguyên lý cơ bản được học và được làm chủ, và học trò khi ấy có thể vận dụng nó vào nhiều tình huống khác nhau mà không bị bó buộc bởi một phản ứng cụ thể cho một kiểu tấn công cụ thể.
Ở cấp Shodan Ge, có chín nguyên lý chính mà học trò được giới thiệu. Chúng được liệt kê dưới đây cùng một số kỹ thuật tương ứng nhằm đề cao nguyên lý ấy.
| Nguyên lý | Kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thoát ra qua khe hở | hakko dori |
| 2. Atemi | kao ate |
| 3. Thế nắm te kagami | te kagami |
| 4. Đòn ném hoà nhập | aiki / hiki nage |
| 5. Khoá cổ tay shodan | ude osae dori |
| 6. Đòn ném hai hoặc bốn hướng | yoko katate osae dori |
| 7. Otoshi (đòn làm ngã) | ushiro zeme otoshi |
| 8. Tai sabaki (tư thế, nhường lực và thăng bằng) | hakko zeme |
| 9. Làm chệch hướng | uchi komi dori |
Đó là những nguyên lý chính ở cấp shodan, và còn có thêm một số nguyên lý phụ khác nữa. Trong những trang tiếp theo, kỹ thuật cơ bản sẽ được minh hoạ, rồi tiếp đó là các tekiyo (ứng dụng) của nguyên lý được minh hoạ. Như bạn sẽ thấy, các ứng dụng có thể khác khá nhiều so với waza cơ bản. Tuy nhiên, bạn phải tinh thông hoàn toàn nguyên lý ấy trước khi có thể vận dụng các ứng dụng vào những tình huống khác nhau.
Như bạn có thể nhận ra ngay, nhiều waza trong số này được thực hiện ở tư thế quỳ (seiza) để cho phép học trò tập trung vào nguyên lý của kỹ thuật tay cụ thể đang được minh hoạ, đồng thời xây dựng sức mạnh và độ dẻo cho hông, đầu gối và vùng bụng dưới, đề cao sự vững vàng. Một thuật ngữ được dùng khá thường xuyên trong Liên đoàn Võ thuật Hakkoryu và tại Honbu ở Nhật Bản là henka, hay biến thể. Trong HMAF, henka thường là một thay đổi ở phần kết thúc của một waza, bằng cách dùng một kiểu ghì, khoá, đòn đánh hay khống chế khác với kiểu đã học trong waza cơ bản.
Thay vì chỉ đề cao henka, tôi cũng muốn giới thiệu với bạn khái niệm tekiyo. Trong phần lớn trường hợp, đây là điều mà học trò thường hỏi nhiều hơn khi họ bắt đầu luyện tập. Hãy cố phân biệt rõ hai thuật ngữ này. Henka là một biến thể so với waza cơ bản, còn tekiyo là một ứng dụng của một nguyên lý nhất định nào đó trong một waza. Một ứng dụng cũng có thể là một biến thể, nhưng một biến thể thì không nhất thiết là một ứng dụng!
Nhiều kỹ thuật được trình bày ở tư thế seiza có thể dễ dàng được áp dụng vào những tình huống có thể xảy ra khi ngồi trên ghế, và vì thế không cần minh hoạ sẵn phần ứng dụng. Mục đích của việc minh hoạ các ứng dụng là để cho thấy những phản ứng trước các đòn tấn công cụ thể. Hơn thế, nó thúc giục học trò dùng bất kỳ phản ứng nào cần thiết, dựa trên những nguyên lý mà mình đã tinh thông. Khi tiến xa hơn trong việc học Hakkoryu, người ta thấy rằng các kỹ thuật thực ra trở nên đơn giản và trực tiếp hơn, trong nhiều trường hợp đòi hỏi ít động tác hơn, mà lại gây ra mức đau đớn lớn hơn cho kẻ tấn công, với ít công sức hơn cho người tập.
Hakko Dori
Waza đầu tiên này dạy cho học trò biết rằng phần yếu nhất trong thế nắm của một người là khoảng giữa ngón cái và ngón trỏ. Nhờ lối thoát đơn giản này khỏi thế nắm của kẻ tấn công, người ta có thể dễ dàng thoát ra khỏi bất kỳ thế nắm nào. Trước tiên, tori mở hai bàn tay và các ngón ra, gập cổ tay lên trên, và tiếp tục động tác như thể đưa tay lên nắm lấy tai mình. Việc người ấy bị nắm bằng một tay hay hai tay không tạo ra khác biệt nào. Nếu người phòng thủ gập cổ tay, đẩy khuỷu tay về phía trước, và tiếp tục vươn lên tới tai mình, người ấy sẽ dễ dàng thoát ra.
Kỹ thuật đầu tiên này không chỉ là một trong những kỹ thuật dễ nhất, mà còn là một trong những nguyên lý quan trọng nhất của hệ phái, nắm giữ chìa khoá cho tính đơn giản của cả hệ thống.
Khi bị nắm bằng cả hai tay (Ảnh 105), tori lập tức mở hai bàn tay và các ngón ra, gập cổ tay lại, và lập tức tạo áp lực lên



thế nắm của kẻ tấn công (Ảnh 106). Người ấy tiếp tục động tác nâng lên một cách thư giãn, như thể đang cố nắm lấy tai mình. Đồng thời khi người ấy nâng lên (Ảnh 107) và vươn tới tai, khuỷu tay người ấy đưa về phía trước, buộc kẻ tấn công tự động thả thế nắm ra. Đừng dùng sức mạnh trong những kỹ thuật này. Hãy thư giãn hai bàn tay và thân thể hết mức có thể khi thực hiện chúng.
Kao Ate
Waza này bắt đầu theo cùng cách, nhưng cho phép tori nhún vai — lại đẩy khuỷu tay về phía trước — để giải phóng bàn tay của mình (Ảnh 108, 109 và 110). Sau khi giải phóng bàn tay, người ấy tung một đòn tekatana vào bên thái dương của kake, ngay phía trên tai (Ảnh 111).




những cơn đau tức thời có khi cực kỳ dữ dội để làm kẻ ấy buông thế nắm, để khống chế một người, hoặc để ghì người ấy xuống đất nếu muốn.
Trong ứng dụng của kao ate (tachi ate), được thực hiện ở tư thế đứng, tori — khi cả hai tay đều bị nắm — chỉ việc lùi lại bằng chân trái, kéo bàn tay trái của mình từ phía ngón út, nhờ đó kéo kẻ tấn công mất thăng bằng. Người ấy giải phóng bàn tay phải theo cùng cách như khi quỳ, và tung một đòn atemi vào bên đầu của kake (Ảnh 112, 113 và 114)
Khi thực hiện kỹ thuật này, đừng kéo bằng một động tác giật mạnh hay dùng sức cưỡng bức — bạn sẽ khiến kẻ tấn công buông thế nắm ra quá sớm. Bạn muốn hắn đi theo động tác kéo của mình, nhờ đó tự đặt mình vào vị trí dẫn tới sự thất bại của chính hắn.



Tekagami
Te kagami được biết đến như kỹ thuật “gương soi tay”, vì những động tác mở đầu trông giống như một người đang soi mình trong một chiếc gương nhỏ cầm tay. Khi bị nắm ở cổ tay (Ảnh 115, 116), tori gập hai cổ tay lên trên, làm kake mất thăng bằng, và xoay một bàn tay lên trên. Sau đó người ấy luồn bàn tay phía dưới vào, nắm lấy bàn tay kẻ tấn công (Ảnh 117), và tiếp tục đưa hai bàn tay ra phía ngoài để tạo thuận lợi cho việc thoát ra, đồng thời áp dụng thế nắm te kagami



một cách trọn vẹn. Người ấy giữ cánh tay kake ở thế thấp, và khuỷu tay mình sát bên hông. Sau đó người ấy áp một bàn tay gươm tekatana vào ngay dưới các đốt ngón tay của kake, buộc kake phải chúi người xuống và sang bên (Ảnh 118, 119), rồi lập tức tiếp nối (Ảnh 120) bằng một đòn atemi vào đầu kake.
Trong ứng dụng tachi te kagami (Ảnh 121 tới 124), tori bị kake nắm bằng một tay. Khi kake tìm cách đánh người ấy bằng bàn tay còn tự do, tori dịch trọng lượng về phía sau, và nhanh chóng đưa bàn tay trái lên phía trước, nhờ đó vô hiệu hoá cú đấm và làm xoay








thân người kẻ tấn công ra xa. Sau đó tori áp dụng thế khoá te kagami, và bước lê về phía trước để hoàn tất việc khống chế và quật ngã, buộc kake phải ngã xuống về phía sau.
Trong ứng dụng morote tekagami (Ảnh 125 tới 129), tori bị cả hai tay của kẻ tấn công nắm lấy một cổ tay, và kẻ tấn công kéo người ấy mạnh về phía trước. Tori dịch trọng lượng về phía trước theo lực kéo, vô hiệu hoá tác dụng của cú kéo bằng cách hạ thấp trọng lượng, và bắt đầu thực hiện nguyên lý kỹ thuật te kagami. Tuy nhiên, sau khi làm cho bàn tay mình được giải phóng, người ấy giữ chặt cả hai bàn tay của kẻ tấn công, bắt chéo một tay ra sau cổ hắn, và kéo tay kia ra ngoài. Hành động này khiến kake hoàn toàn mất thăng bằng, không thể dùng được bàn tay nào. Tori tiếp tục khoá và tạo áp lực hướng xuống chống lại kake, cuối cùng quật hắn xuống đất.




Aiki Nage
Kỹ thuật này được minh hoạ từ hai góc nhìn. Khi kake nắm lấy hai cổ tay của tori, tori gập người về phía trước và ra ngoài (Ảnh 130, 131, 134 và 135), duỗi cánh tay về phía bên của kake, và kéo bàn tay kia theo hướng ngược lại. (Tori kéo từ phía ngón út của bàn tay mình, chứ không phải từ vai hay khuỷu, nhờ đó hướng điểm tựa







về phía điểm bị nắm, chứ không phải về phía vai mình). Người ấy tiếp tục kéo bằng một tay trong khi nâng và đẩy bằng tay kia (Ảnh 132 và 136), giữ đầu về phía tay đang đẩy và giữ bàn tay sát bên hông kake. Người ấy ném kake xuống sàn (Ảnh 133), và lập tức tung một đòn atemi bằng ngón cái (oya yubi ken) vào phần dưới nách của kake, nhờ đó biết thêm về một huyệt đạo rất nhạy cảm khác có thể bị tấn công bằng atemi.
Là một henka của aiki nage, hiki nage là một đòn ném bằng cách kéo. Khi kake nắm cả hai cổ tay của tori, tori hạ thấp trọng lượng bằng cách bước ra bên trái và kéo mạnh thẳng về phía sau bằng ngón út của bàn tay trái, nhờ đó kéo kake mất thăng bằng về phía bên hông người ấy (Ảnh 137 và 138). Người ấy tiếp tục động tác kéo với đầu giờ đây nghiêng về phía tay đang đẩy của kake. Nâng lên và cắt ngang bằng cánh tay phải (Ảnh 139 và 140), người ấy ném kake sang một bên.
Trong một tekiyo của hiki nage, cũng như trong waza cơ bản aiki nage, tori bị nắm bằng cả hai tay và bị kéo về phía trước (Ảnh 141). Khi bị kéo, người ấy thuận theo lực kéo, trước hết bằng chân này rồi bằng chân kia (Ảnh 142 và 143). Sau bước thứ hai, người ấy bước lê nhẹ về phía sau bên phải của kẻ tấn công, hạ trọng lượng về phía trước, và duỗi cánh tay trái, kéo kẻ tấn công mất thăng bằng mạnh về phía sau. Sau đó người ấy tiếp tục chuyển động bằng cách nâng lên bằng cánh tay phải và ném kake xuống đất (Ảnh 144).








Ude Osae Dori
Khi kake nắm lấy phần trên ống tay áo của tori, tori thực hiện một đòn metsubushi nhanh vào mặt kake, rồi lập tức nắm và ghì bàn tay ấy vào ống tay áo của mình, nhờ đó ngăn kake buông ra (Ảnh 145, 146 và 147). Người ấy tạo áp lực hướng xuống (Ảnh 148) và vào bên cổ tay của kake, đồng thời nâng cánh tay lên để đẩy





kake hơi mất thăng bằng và tránh một đòn có thể giáng xuống từ bàn tay kia của hắn. Sau đó tori gập người về phía trước và về phía sau bên phải của kake, tiếp tục tạo áp lực lên cổ tay, buộc kake ngã xuống đất (Ảnh 149). Rồi tori kéo bàn tay ấy ra khỏi ống tay áo của mình, đặt một đầu gối vào hông kake và duỗi cánh tay lên cao hết mức trên mức vai để làm kake mất khả năng phản kháng cho thế ghì. Để thực hiện thế ghì (Ảnh 150), tori đặt

phần gốc ngón trỏ của mình ngay trên khuỷu tay của kake, tạo áp lực bằng trọng lượng cơ thể lên vùng nhạy cảm ở gốc bắp thịt tam đầu cánh tay. Áp dụng thế ghì cổ tay một lần nữa bằng trọng lượng cơ thể (chứ không phải bằng sức mạnh của cổ tay hay bất kỳ mức lực nào), tori gây cho kake cơn đau nhói dữ dội ở cả cổ tay lẫn phía trên khuỷu tay do thế ghì vào huyệt đạo.
Trong một ứng dụng của ude osae dori — rio ude osae dori (Ảnh 151 tới 155) — tori bị nắm ở cả hai ống tay áo và bị kẻ tấn công đẩy lùi về phía sau. Bằng bàn tay phải, người ấy áp một thế nắm vào huyệt đạo trên cẳng tay kẻ tấn công, kéo xuống dưới, đồng thời dùng bàn tay trái tung một đòn oya yubi ken vào một điểm nhạy cảm/hiểm yếu khác trên ngực kẻ tấn công. Tiếp tục tạo áp lực, tori bước lùi và vòng ra sau bằng chân phải, khiến kake ngã xuống đất. Tori giữ nguyên các thế nắm trên bàn tay và cánh tay trái của kake, tạo nên một thế khoá đầu hàng đau đớn.
Trong một henka của ude osae dori, mune osae dori dạy cách ứng dụng từ một thế nắm ở ngực, nơi ít đòn bẩy hơn. Khi kẻ tấn công nắm lấy ve áo trước ngực của tori (Ảnh 156 và 157), tori tung một đòn metsubushi, đòn này cũng










vô hiệu hoá khả năng ra đòn bằng bàn tay tự do của kẻ tấn công. Sau đó người ấy giữ cổ tay của kake vào ngực mình bằng bàn tay trái, đồng thời (Ảnh 158) tung một đòn atemi vào khuỷu tay kake. Rồi tori bắt đầu áp dụng thế khoá cổ tay bằng cách thả lỏng cánh tay xuống dưới. Người ấy bắt đầu xoay sang trái. Nghiêng người hơi về phía trước và dùng bàn tay tự do đặt lên khuỷu tay kẻ tấn công, người ấy quật kake xuống và sang bên (Ảnh 159). Sau khi phá vỡ thăng bằng của kake và lôi hắn xuống sàn, tori ghì hắn xuống thảm (Ảnh 160) bằng một đầu gối đặt bên hông kake. Người ấy duỗi cánh tay lên trên qua vai mình, và tạo áp lực toàn thân bằng bàn tay phải lên huyệt đạo ngay phía trên

khuỷu tay (dùng phần gốc ngón trỏ). Người ấy kết thúc bằng việc áp dụng thế khoá cổ tay cho tới khi đối phương đầu hàng. Ảnh 161 minh hoạ đòn metsubushi ở Ảnh 157, cho thấy cách khuỷu tay của kake bị nắm giữ trong lúc ra đòn.
Rio mune osae dori — một tekiyo của mune osae dori — gồm một thế nắm ở ngực bằng hai tay và một thế ghì. Khi kake nắm cả hai ve áo của tori, tori lùi lại và thực hiện metsubushi (Ảnh 162 và 163) vào mặt kake. Đưa cánh tay trái vòng qua cả hai cánh tay của kake, người ấy ghì bàn tay trái của kake vào ngực mình (Ảnh 164). Dùng khuỷu tay trái đè lên phần trên cẳng tay phải của kake, tori gập người về phía trước, khoá cả hai cánh tay của kake (Ảnh 165), và đẩy hắn lùi lại mất thăng bằng. Sau đó người ấy xoay trên bàn chân trái, và đẩy xuống về phía đầu gối phải của kake bằng phần thân trên (Ảnh 166). Sau khi thả thế nắm ra, người ấy lôi kake xuống đất (Ảnh 167) bằng bước chân xuyên qua, và kết thúc bằng một thế ghì bàn tay kake bằng bàn chân. Ảnh 168 là ảnh cận cảnh thế ghì bằng bàn chân ở Ảnh 167.







Yoko Katate Osae Dori
Khi tori đang quỳ, kake nắm lấy người ấy bằng một tay, và kake tìm cách đánh người ấy bằng tay kia (Ảnh 169 và 170). Tori lập tức đưa bàn tay bị nắm của mình lên và vào phía kake, áp dụng thế khoá cổ tay suimon (Ảnh 171), đồng thời chặn đứng cú đánh bằng chính nỗi đau gây ra. Sau đó tori đưa bàn tay trái của mình tới sau bàn tay phải, và giữ chặt cổ tay kake bằng cách kéo xuống và vào trong trong khi bàn tay phải của mình đẩy ra ngoài và lên trên. Sau khi xác lập thế khoá đau đớn ấy, giờ đây người ấy (Ảnh 172) bắt đầu đưa hai bàn tay trực tiếp về phía sau lưng mình, qua vai, nhờ đó khiến kake phải di chuyển vòng quanh lưng người ấy vì đau. Rồi người ấy thả bàn tay phải ra, và giữ chặt cổ tay trái của kake bằng thế nắm gakun (Ảnh 173), lôi hắn trực tiếp xuống sàn (Ảnh 174). Khi kake đã nằm trên sàn, tori tiếp nối đòn quật ngã bằng một thế ghì, giữ kẻ tấn công nằm nghiêng. Dùng đốt ngón thứ hai của ngón trỏ trái cùng trọng lượng cơ thể, người ấy tạo áp lực hướng xuống vào bên tai của kake.






Trong ứng dụng của yoko katate osae dori, tori bị nắm ở một cánh tay trong khi đang ngồi trên ghế (Ảnh 175 tới 179). Kẻ tấn công tìm cách kéo người ấy ra khỏi ghế. Tori dịch trọng lượng về phía lực kéo và, bằng cách gập khuỷu tay trái, người ấy vô hiệu hoá lực kéo. Sau đó người ấy áp dụng thế khoá cổ tay, như trong waza cơ bản, và bắt đầu đưa kẻ tấn công lên và vòng ra sau ghế. Sau khi đưa hắn vòng quanh ghế, tori quật kake xuống đất, và giữ hắn trong tư thế bị bất động này bằng đầu gối cùng áp lực từ đốt ngón trỏ ở phía dưới tai. Kake chịu đau đớn đáng kể cho tới khi được thả ra.





Ushiro Zeme Otoshi
Trong waza này, kake nắm lấy tori (Ảnh 180) vòng quanh hai cánh tay từ phía sau, với bàn tay trái đặt trên bàn tay phải của hắn. Trong Ảnh 181, tori hạ thấp trọng lượng một chút và duỗi hai cánh tay ra hai bên với hai bàn tay mở, nhờ đó thực ra lại làm thế nắm của kake siết chặt hơn. Sau đó tori bước tới (Ảnh 182) bằng chân trái, kéo kake về phía trước và làm hắn mất thăng bằng. Cuối cùng, tori gập người hoàn toàn về phía trước, nhanh chóng xoay sang phải trong khi vẫn giữ hai cánh tay duỗi ra, và quật kake ngã dễ dàng về phía trước (Ảnh 183). Rồi tori chờ đợi trong trạng thái zanshin (sự sẵn sàng) phòng trường hợp kake tìm cách đứng dậy và tấn công lần nữa (Ảnh 184).





Trong tekiyo của ushiro zeme otoshi, tori bị một kẻ tấn công nắm vòng quanh hai cánh tay (Ảnh 185), trong khi kẻ tấn công kia tìm cách đánh tori từ phía trước trong lúc người ấy có vẻ như bất lực. Bằng cách thực hiện waza ushiro zeme otoshi (Ảnh 186 và 187), tori phá tan đòn tấn công của cả hai kake bằng cách quật một trong hai kẻ ấy ngã xuống vào chân kẻ kia. Nếu làm đúng, chỉ riêng cú ném này cũng có thể hạ gục một hoặc cả hai kẻ tấn công một cách dễ dàng.



Hakko Zeme
Trong waza này — còn được gọi là thế phòng thủ Bát Quang trước một thế nắm — kake nắm hai cổ tay của tori bằng cả hai tay, hoặc đẩy hoặc kéo (Ảnh 188). Tori lập tức thực hiện một động tác dứt khoát, nhanh, hướng xuống bằng phía ngón út của hai bàn tay, nhờ đó làm kake mất thăng bằng (Ảnh 189) và ngăn kake đá mình. Sau đó tori bắt đầu gập hai cổ tay lên trên (Ảnh 190), nhờ đó khoá cổ tay và khuỷu tay của kake đồng thời thay đổi trọng tâm thăng bằng của hắn về phía sau. Khi tori tiếp tục đẩy và nâng hai cánh tay lên (Ảnh 191), kake không còn cách nào khác ngoài việc thả thế nắm ra.




Trong henka này của hakko zeme (Ảnh 192 tới 197), khi kẻ tấn công nắm cả hai bàn tay của tori, kake tìm cách ghì hai bàn tay của tori xuống dưới. Nhưng tori lùi lại một chút, kéo hai bàn tay của kake xuống, khoá hai cổ tay. Sau đó tori bước lê về phía trước, chân trước và bàn tay đẩy ra xa, phá vỡ thế nắm. Sau bước thứ hai và động tác đẩy ra, người ấy tiếp nối bằng một đòn tegatana vào cổ của kake.






Hakko nage — nghĩa là đòn ném Bát Quang — là một henka khác của hakko zeme. Trong ứng dụng này, tori bị kake nắm chặt cả hai cổ tay và kéo (Ảnh 198)





Tori thuận theo lực kéo, nhưng bước ra ngoài một chút (Ảnh 199) bằng chân trái, đồng thời vung cánh tay trái lên trên và sang bên. Sau đó tori đưa cánh tay phải của mình ngang trực tiếp qua phía trước thân người kake (Ảnh 200), giữ bàn tay sát phía trước thân người kake, khiến kake phải xoay người. Tori tiếp tục bước xuyên qua (Ảnh 201) và xoay trở lại về phía sau, nơi người ấy (Ảnh 202) ném kake xuống đất.
Uchi Komi Dori
Waza này là một minh hoạ cho các nguyên lý làm chệch hướng được dùng trong Hakkoryu. Thay vì đón bàn tay đang ra đòn bằng một đòn đỡ mạnh, tori nên tìm cách làm chệch hướng đòn đánh theo đường chéo, dùng tegatana và bàn tay tự do của mình để chuyển hướng đòn đánh cùng kẻ tấn công.
Khi kake tìm cách đánh tori (Ảnh 203 và 204) bằng bàn tay trái, tori thực hiện một đòn đỡ làm chệch hướng từ phía ngoài và từ phía dưới, đưa hai bàn tay theo một vòng cung hướng lên, chặn cánh tay của kake ở phía trên khuỷu bằng bàn tay phải. Dùng phía ngón út của bàn tay trái, người ấy tiếp tục chuyển động tròn về phía sau bên phải của kake, làm hắn mất thăng bằng (Ảnh 205), và khiến hắn ngã xuống đất. (Tori không nắm lấy bàn tay của kake: thay vào đó, người ấy chỉ dùng cạnh bàn tay trái, kéo phía ngón út của bàn tay mình, đồng thời đẩy vào bắp tay trước bằng bàn tay phải.) Sau khi quật kake xuống sàn (Ảnh 206), thế ghì cuối cùng được thực hiện bằng cách đặt các đầu ngón tay trái của tori vào phía dưới cổ tay, và nâng bàn tay lên theo chiều thẳng đứng. Sau đó tori dồn toàn bộ trọng lượng lên mu các đốt ngón tay, như thể cố làm cho lòng bàn tay của kake chạm vào phía trong cổ tay hắn. Đây là một thế ghì cực kỳ đau đớn — hãy cẩn trọng và thả ra ngay khi bạn tập gõ xuống sàn.
Tekiyo này của uchi komi dori không đòi hỏi thế ghì bằng bàn chân. Kỹ thuật kết thúc bằng cùng thế ghì ở tư thế quỳ đã học trong suwari-waza của uchi komi dori. Động tác làm chệch hướng nên được thực hiện trước khi cánh tay đang ra đòn vượt qua mốc 45




độ hướng xuống thì mới hiệu quả nhất. Khi kake tìm cách đánh tori bằng bàn tay trái (Ảnh 207 và 208), tori bước tới một chút bằng chân trái vào tư thế T-dachi và làm chệch hướng đòn đánh sang bên. Tiếp tục chuyển động bằng bàn tay trái hướng xuống theo một vòng tròn (Ảnh 209), người ấy dễ dàng làm kake mất thăng bằng sang một bên.




Bằng một chuyển động tròn nhanh, tori đưa kake vào một tư thế không thể phục hồi, với vai của kake hạ thấp và bàn tay hắn bị giữ lên cao. Sau đó tori bước xuyên qua, lôi kake xuống đất (Ảnh 210), và kết thúc bằng một thế ghì ở tư thế quỳ cho tới khi đối phương đầu hàng.
Phụ lục A — Bảng thuật ngữ
Các vùng trên cơ thể
Chào hỏi / Kính ngữ
Mệnh lệnh và chỉ dẫn
Các tư thế
Thuật ngữ chung, chức danh, phân loại
Phụ lục B — Huy hiệu Liên đoàn Võ thuật Hakkoryu
Vòng tròn phía trên, nơi chứa bốn viên kim cương, là mon — huy hiệu gia tộc — của người sáng lập Hakkoryu Jujutsu, Đại Soke Okuyama Ryuho. Bốn viên kim cương tượng trưng cho việc truyền bá giáo lý Hakkoryu tới bốn phương của thế giới. Trong những ngày đầu khi phái mới thành lập, Soke Okuyama gọi hệ thống của mình là Yotsu mei, tức hệ thống bốn mắt. Sau đó nó được gọi là shide, tức đạo của võ sĩ. Tuy nhiên, vào ngày 1 tháng 6 năm 1941, Okuyama chính thức đổi tên, và đăng ký trường phái với chính phủ Nhật Bản dưới tên Hakkoryu (Trường Bát Quang).

Vòng tròn phía dưới bên trong tượng trưng cho quan niệm nhị nguyên của Nhật Bản được gọi là in-yo. Điều này được biểu hiện bằng một vòng tròn tối nằm bên trong một vòng tròn sáng. Vòng tròn nhỏ phía ngoài, được thể hiện là sáng (yo), tượng trưng cho vũ trụ. Bên trong vòng tròn yo có một vòng tròn nhỏ hơn (in) tượng trưng cho những thế lực đối kháng trong vũ trụ. Hai thế lực ấy không thể tách rời, vì cái này chứa đựng trong cái kia.
Hai vòng tròn bên trong nằm cạnh nhau trong vòng tròn ngoài lớn hơn tạo thành hình số “8” — biểu tượng của Trường Bát Quang thuộc Hakkoryu Jujutsu. Ba chữ Kanji trên phù hiệu đọc là: hak ko ryu. Phù hiệu có nền trắng viền tím (màu của hoàng gia ở Nhật Bản và cũng là màu đai của Shihan trong Hakkoryu). Vòng tròn “in” màu đen được tô đỏ trên phù hiệu của trường phái để tượng trưng cho mặt trời mọc.