Khí Công: Vì Sức Khỏe và Võ Thuật
Tổng Quan & Khảo Cứu Lịch Sử Khí Công
Chương một mở đầu bằng định nghĩa Khí Công, tiếp đó là một khảo cứu lịch sử đưa người đọc đi qua quá trình hình thành của môn nghệ thuật này tại Trung Hoa, rồi đến các nguyên lý tổng quát làm nền cho mọi hệ phái sau này.
Sách được chia thành năm chương đi theo một trục rất rõ ràng: từ tổng quan → Ngoại Đan → Nội Đan → sức khỏe → ứng dụng võ thuật. Trục này chính là từ ngoài vào trong rồi quay ra ứng dụng.
Ngoại Đan: Dịch Cân Kinh Của Đạt Ma
Chương hai trình bày Ngoại Đan (Wai Dan) — "đan ngoài", tức con đường luyện tập bắt đầu từ hình thể và hơi thở bên ngoài. Phần thực hành trung tâm là hệ thống Dịch Cân Kinh (Yi Jin Jing) được gán cho Đạt Ma.
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| 2-1 Giới thiệu | Đặt Ngoại Đan trong tổng thể Khí Công |
| 2-2 Nguyên lý Ngoại Đan | Cơ chế vận hành: dùng động và hơi thở để tác động đến gân, cơ, xương |
| 2-3 Bài tập Dịch Cân Kinh của Đạt Ma | Hệ thống cốt lõi của chương |
| 2-4 (tiếp) | Các phần mở rộng và vận dụng |
Nội Đan: Thiền Định & Dẫn Khí
Chương ba chuyển vào trong: Nội Đan (Nei Dan) — "đan trong". Đây là phần mà Khí Công thực sự trở thành công phu nội tại.
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| 3-1 Giới thiệu | Từ Ngoại Đan sang Nội Đan: vì sao phải đổi đường |
| 3-2 Nguyên lý Nội Đan | Cơ chế tích lũy và chuyển hóa ở bề sâu bên trong |
| 3-3 Luyện thiền định | Phần tĩnh công; nền của mọi công phu sau |
| 3-4 Tăng cường và dẫn truyền Khí | Không chỉ có Khí mà còn biết đưa Khí đi |
| 3-5 Xoa bóp và vận động sau thiền | Khâu thu hồi — thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng |
Khí Công và Sức Khỏe
Chương bốn đưa Nội – Ngoại Đan vào đời sống cụ thể: y học Trung Hoa, dưỡng sinh, xoa bóp và xát, và các thực hành Khí Công y liệu khác cho sức khỏe tốt.
Ứng Dụng Võ Thuật: Bế Mạch, Thiết Bố Sam
Chương năm là phần mà người tập võ chờ đợi: day ấn huyệt (cavity press), bế mạch và bế hơi (sealing the vein and sealing the breath), và Kim Chung Tráo / Thiết Bố Sam (Golden Bell Cover / Iron Shirt).
Ba kỹ thuật này có chung một logic: day ấn huyệt là dùng Khí đánh vào điểm; bế mạch và bế hơi là khóa khả năng tuần hoàn của đối phương tại chỗ tiếp xúc; còn Kim Chung Tráo là luyện để chính mình chịu được đòn. Cả ba đều đứng trên nền Ngoại – Nội Đan đã xây ở chương hai và ba.
Cách Đọc & Chuyển Ngữ Tiếng Trung
Sách dùng hệ thống Pinyin — chuẩn tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và được nhiều tổ chức quốc tế trong đó có Liên Hợp Quốc sử dụng, được giới thiệu từ thập niên 1950 thay cho Wade-Giles và Yale.
| Pinyin | Cũng được viết là | Cách đọc gần đúng |
|---|---|---|
| Qi | Chi | ché |
| Qigong | Chi Kung | ché king |
| Qin Na | Chin Na | chin na |
| Jin | Jing | jin |
| Gongfu | Kung Fu | gong foo |
| Taijiquan | Tai Chi Chuan | ti jé chüén |
Ấn bản thứ hai (1998) bổ sung Minh Lượng Dương phụ giúp chung, Ramel Rones làm mẫu ảnh, Milan Vigil và Doug Smith đọc rà bản thảo, Andrew Murray biên tập, Ilana Rosenberg thiết kế bìa, Sarah Noack xử lý tranh minh họa và Tim Comrie chụp ảnh. Bản thảo lần đầu (1985) có John Casagrande, Jr. vẽ tranh và thiết kế bìa.