Thái Cực Quyền — Trung Thực Với Nghệ Thuật
1. Nguyên Chất Thái Cực Quyền Hôm Nay
Vị sáng lập môn Ý Quyền (Yi Chuan), thầy Vương Thẩm Tài, từng nhận xét rằng chất lượng Thái Cực Quyền ngày nay đã sa sút, và ông hy vọng một ngày nào đó sẽ có một người tập luyện có thể khôi phục lại tiêu chuẩn và vinh quang xưa. Tất nhiên, phần lớn người tập Thái Cực đều cảm thấy bị xúc phạm bởi lời bình phẩm ấy, nhưng tôi không cho rằng ông kiêu ngạo trong lời nói của mình, bởi không có tác động thì sẽ không có phản ứng. Lý Nhã Tuyên, một học trò cao cấp của Dương Trừng Phủ mà Trịnh Mạc Thanh cũng từng khen ngợi, đã nói rằng chín mươi chín phần trăm người tập Thái Cực đều tập sai. Khác với Vương Thẩm Tài, ông đưa ra lý do: đó là vì họ không noi theo các kinh điển Thái Cực trong lúc tập luyện. Nhìn vào giới Thái Cực ngày nay, ta sẽ thấy lời bình phẩm của ông là có căn cứ; thay vì cảm thấy bị xúc phạm, chúng ta nên tìm hiểu nguyên nhân và tìm phương thuốc chữa trị, bởi việc nâng cao chất lượng Thái Cực Quyền là bổn phận của mỗi người tập Thái Cực.
Thái Cực Quyền được đưa ra khỏi Trần Gia Câu bởi Dương Lộ Thiền, người sáng lập ra lưu phái Dương, và được truyền bá khắp Trung Hoa bởi cháu nội của ông là Dương Trừng Phủ, cùng với Ngô Kiến Tuyền, người sáng lập lưu phái Ngô. Sau đó, nó được đưa ra khỏi Trung Quốc đến các vùng khác của châu Á, Mỹ và Âu châu bởi Đồng Anh Kiệt, Trịnh Mạc Thanh, Ngô Công Nghĩa cùng các học trò của họ.
Vào cuối thập niên sáu mươi, bảy mươi và tám mươi của thế kỷ trước, chính phủ Trung Quốc đại lục bắt đầu vận động quần chúng tập luyện Thái Cực Quyền quy mô lớn nhằm nâng cao sức khỏe cho người dân. Nhiều hình thức Thái Cực khác nhau đã được sáng tạo dựa trên các động tác của những lưu phái truyền thống. Trong hầu hết các thức mới này, động tác bị đơn giản hóa, và việc ấy do những người không thấu hiểu sâu sắc Thái Cực Quyền thực hiện. Động tác của họ dựa trên vẻ đẹp của màn trình diễn hơn là dựa trên nguyên lý Thái Cực Quyền. Chúng ta chỉ cần nhìn vào các cuộc thi Thái Cực: khi tất cả các "nhà vô địch" trình diễn thức Thái Cực của mình, trông nó giống một điệu múa hơn là Thái Cực Quyền.
Thái Cực ngày nay có thể chia làm năm loại:—
- Tập Thái Cực (Tàijí Exercise) — Loại này thường thấy ở các công viên công cộng tại châu Á, nhưng cũng bao gồm những người ở bất cứ nơi nào trên thế giới tập thức Thái Cực như một môn vận động mà không có nguyên lý Thái Cực nào bên trong. Dù tập còn hơn là không tập chút nào, nhưng nó hoàn toàn không phải là Thái Cực Quyền.
- Múa Thái Cực (Tàijí Dance) — Đây là cái gọi là Thái Cực Quyền được vận động bởi Liên đoàn Võ Thuật (Wushu Federation) tại Trung Quốc và các tổ chức võ thuật ở ngoài Trung Quốc. Nó có những động tác và tư thế đẹp mắt, chuyển động trôi chảy như điệu múa (thỉnh thoảng người tập ngừng màn trình diễn ở một tư thế đẹp để khán giả chụp ảnh), nhưng bên trong không có nguyên lý Thái Cực nào cả. Phần lớn những người gọi là "nhà vô địch Thái Cực" trong các cuộc thi võ thuật đều rơi vào loại này.
- Thái Cực Thần Thánh (Holy Tàijí) — Loại này phổ biến nhất ở phương Tây, nơi những giáo viên từng tập các hình thức thiền định khác kết hợp chúng với thức Thái Cực. Trong khi phớt lờ nguyên lý Thái Cực, họ biến Âm và Dương thành thứ gì đó huyền bí và đưa các tu tập tâm linh khác vào đó. Giáo viên trong loại này thường thúc đẩy "sự sùng bái đạo sư" (guru worship), và trong nhóm này người ta thường thấy "đạo sư" và "môn đồ" hơn là thầy và trò.
- Thái Cực Công Phu (Tàijí gōngfu) — Những người này phần lớn là kẻ tập các võ thuật nội gia và ngoại gia khác đã chuyển sang tập Thái Cực. Dù đang tập thức Thái Cực, họ nói về nguyên lý nhưng chẳng bao giờ áp dụng. Khi đến phần ứng dụng trong Thôi Thủ, họ chỉ dùng kỹ thuật của các môn võ khác đã học và hoàn toàn vứt bỏ nguyên lý Thái Cực.
- Thái Cực Quyền — Ở loại này, người tập nghiên cứu và tìm tòi các kinh điển Thái Cực một cách cần mẫn. Họ đưa mọi nguyên lý Thái Cực vào thức Thái Cực và Thôi Thủ của mình, luôn tìm sâu hơn vào các nguyên lý và noi theo cách dạy học truyền thống. Thông thường, bất kể là lưu phái Thái Cực nào, họ chỉ bám lấy một lưu phái và một hệ thống, và theo đuổi nguyên lý Thái Cực và Đạo suốt đời. Đáng buồn thay, loại này chỉ chiếm một tỉ lệ rất nhỏ trong số người tập Thái Cực.
Bước Vào Hành Trình Nghệ Thuật Thái Cực Quyền
Trước khi bắt đầu hành trình vào nghệ thuật Thái Cực Quyền, người ta nên hiểu sự khác biệt giữa Thái Cực và các võ thuật khác. Thái Cực không chỉ là một môn võ; nó còn là một phương pháp rèn luyện sức khỏe và một triết lý sống. Có nhiều môn vận động khác tập trung vào phát triển thân thể nhưng lại bỏ qua việc rèn luyện tâm trí, và cũng có những pháp thiền tập trung phát triển tâm trí nhưng không phải thân thể. Là một môn rèn luyện, Thái Cực phát triển (tu dưỡng) cả tâm lẫn thân. Dù yoga cũng phát triển cả tâm và thân, nhưng không như Thái Cực, yoga không phải là một môn võ thuật.
Triết lý của Thái Cực dựa trên Kinh Dịch (I Ching — Sách của những sự biến đổi), và sự vận dụng của nó như một môn võ thuật thì tương tự với Binh Pháp của Tôn Tử (Sun Tze).
Có lẽ chính với tư cách một môn võ thuật mà Thái Cực Quyền thực sự nổi bật so với các môn khác. Những quan niệm phổ biến trong võ thuật, và nói chung trong tư duy con người, là: mạnh thắng yếu, nhanh thắng chậm, cứng thắng mềm, và ta dùng sức thô để chống lại lực đang tới. Trong tập luyện Thái Cực Quyền, trọng tâm lại đặt vào chỗ yếu thắng mạnh, chậm thắng nhanh, mềm thắng cứng, dùng tâm chứ không dùng sức thô, và khi có lực thì nhượng bộ theo lực ấy. Bởi vì trong Thái Cực Quyền trọng tâm hoàn toàn trái ngược với điều người ta thường (theo thói quen) làm, nên người tập và những kẻ muốn tập Thái Cực Quyền không được dùng tư duy và phương pháp thông thường để hiểu và luyện nó. Điều này bộc lộ rõ nhất khi những người mới học, các võ sĩ môn khác, và thậm chí nhiều người tập Thái Cực xem một đoạn băng hình các đại sư Thái Cực hất văng người khác bay đi một khoảng xa với cả hai chân người ấy rời khỏi mặt đất, và họ bình luận rằng đó là giả mạo. Bởi vì họ chỉ dùng tư duy thông thường để hiểu Thái Cực Quyền. Trong khi các võ thuật khác dựa vào tốc độ và sức mạnh (sức thô), thì Thái Cực Quyền dựa vào kỹ năng và trí tuệ. Khi phần lớn người tập võ thuật bước qua tuổi bốn mươi rưỡi, họ bắt đầu đi xuống dốc, nhưng kỹ năng của người tập Thái Cực Quyền lại tiếp tục được tinh luyện và không bị tuổi tác ngăn trở. Nó thật xứng đáng với cái tên Thái Cực Quyền, được dịch là "Quyền Tối Thượng Tuyệt Đối" (Supreme Ultimate Fist), thứ chỉ có thể tập luyện bằng trí tuệ (tâm) chứ không phải bằng sức vóc (sức thô).
2. Bản Đồ Đến Đài Thái Cực Quyền
Khi lái xe trong một thành phố xa lạ, ta cần một tấm bản đồ đường đi để dẫn lối đến đích, hầu khỏi đi lòng vòng mà lỡ mất nơi mình đến. Tương tự như vậy, trong tập luyện Thái Cực Quyền có những bộ Kinh Điển Thái Cực (nguyên lý Thái Cực Quyền) để dẫn ta vào "tòa điện Thái Cực Quyền". Điều gì đã khiến trình độ Thái Cực sa sút đến mức đã thúc đẩy Vương Thẩm Tài và Lý Nhã Tuyên đưa ra những bình luận tiêu cực như thế?
Phần lớn người tập Thái Cực ngày nay hoàn toàn không hay biết đến sự hiện hữu của các kinh điển Thái Cực. Một số người có thể biết rằng trong Thái Cực phải đứng thẳng, thư giãn và dùng hông để xoay, nhưng đó chỉ là một phần nhỏ của nguyên lý. Những người khác thì nói về nguyên lý nhưng không đem ra thực hành.
Việc học Thái Cực Quyền và việc nghiên cứu kinh điển Thái Cực phải đi đôi với nhau, ngay từ ban đầu. Bạn không học các động tác thức Thái Cực rồi sau đó mới cố tìm nguyên lý trong những động tác ấy. Trái lại, bạn nên đọc kinh điển, và khi thực tập thức Thái Cực thì đưa nguyên lý vào trong động tác. Điều này gợi ra câu hỏi làm sao để đưa nguyên lý vào động tác, và câu trả lời cũng được tìm thấy trong chính kinh điển. Trong Thập Tam Thức Ca (The Song of The Thirteen Postures) có câu:
Sự tuần hoàn của Khí và Ý là hoàng đế (tướng lĩnh), thịt xương (thân thể vật chất) là bầy tôi.
Khi hoàng đế ra lệnh, bầy tôi phải tuân theo; nếu hoàng đế không ra lệnh, bầy tôi sẽ chẳng biết phải làm gì. Vì thế, trong lúc thực tập thức Thái Cực, tâm phải ra hiệu mà thân phải đáp ứng. Nguyên lý nào mà tâm "đòi hỏi" tại một thời khắc nhất định, thân phải đáp ứng với nó. Sau khi tập luyện lâu dài, việc ấy sẽ thành thói quen và trở nên tự nhiên.
Nghiên cứu kinh điển Thái Cực không chỉ là chuyện đọc cho qua; với tư cách người tập, chúng ta phải nghiên cứu chúng cẩn thận và tự hỏi mỗi bộ kinh điển đang muốn nói với ta điều gì. Điều thú vị về kinh điển Thái Cực là sự hiểu biết của chính ta về cùng một câu sẽ tiến hóa và thay đổi khi ta tiến lên một trình độ khác, và đôi khi ý nghĩa có thể trở thành hoàn toàn trái ngược với điều đã hiểu trước đây. Trong tập luyện Thái Cực Quyền, sẽ có những điều bạn từng nghe hoặc từng xem, nhưng nếu bạn chưa ở trình độ ấy thì bạn chẳng thật sự nghe hay thấy. Bạn chỉ có thể nói mình hiểu nguyên lý nếu thân thể mình có thể trải nghiệm được nó, bằng không thì sự hiểu biết của bạn chỉ là lý thuyết suông. Ngay cả khi thân và tâm đã có thể trải nghiệm một nguyên lý, bạn vẫn nên tự hỏi mình có thể tinh luyện nó sâu hơn nữa không. Chỉ như thế mới có thể tiếp tục tinh luyện; bởi nếu mang thái độ "Ta đã nắm được rồi" thì người đó sẽ ngừng tiến bộ.
Bất chấp những khác biệt bề ngoài giữa các lưu phái Thái Cực Quyền, tất cả đều dựa trên cùng một bộ kinh điển Thái Cực, đó là:
- Kinh Điển Thái Cực của Trương Tam Phong (Chang San-Feng Tàijí Classic)
- Kinh Điển Thái Cực của Vương Tông Nguyệt (Wang Ts'ung-Yueh Tàijí Classic)
- Thập Tam Thức Ca (The Song of Thirteen Postures)
- Thập Tam Thức Giải (The Understanding of the Thirteen Postures)
- Thôi Thủ Ca (The Song of Tuīshoǔ — Pushing-hands)
- Thể Dụng Ca (The Song of Substance and Function, của Trịnh Mạc Thanh)
- Những Điểm Thái Cực Trọng Yếu của Dương Gia (dành cho người tập lưu phái Dương)
3. Trương Tam Phong Thái Cực Kinh
Thái Cực Kinh (i): Trương Tam Phong
Vào thời khắc vận động, thân thể phải nhẹ nhàng, linh hoạt và quan trọng nhất là phải liên kết với nhau đồng bộ.
Khí phải được khích động và Thần (tinh thần) thu tụ vào bên trong.
Chớ có chỗ khuyết thiếu.
Chớ có chỗ trũng hoặc lồi lên.
Chớ có chỗ đứt đoạn.
Căn của kình lực thư giãn ở nơi bàn chân, phát ra qua đôi chân, do yāo (eo) làm chủ, và biểu đạt tới tận các ngón tay. Từ bàn chân qua đôi chân tới yāo (eo), phải là một dòng khí liền mạch.
Khi tiến lên và lùi xuống, phải ở vào thế và thời đúng. Khi không ở thế và thời đúng, thân thể trở nên rối loạn, thì lỗi phải tìm ở yāo (eo) và đôi chân.
Lên hay xuống, tiến và lùi, trái hay phải, đều như nhau cả. Tất cả những điều này đều ở trong Ý (tâm) và không biểu lộ ra bên ngoài thân thể.
Đã có lên ắt phải có xuống. Đã có tiến ắt phải có lùi. Đã có trái ắt phải có phải. Nếu Ý (tâm) có ý hướng vươn lên, thì đồng thời phải có ý hướng nhún xuống.
Khi nâng đối phương, trước hết phải liên kết xuống, nhờ đó mà phá vỡ căn, khiến hắn bị căi ra trong chớp mắt.
Thực (chất) và hư (dụng) phải phân biệt rõ ràng. Ở mỗi nơi đều có cả thực và hư. Nguyên lý thực hư vận dụng vào mọi tình huống.
Toàn thân phải liên kết với nhau, khớp nối khớp như sợi dây. Chớ để xảy ra dù chỉ một chút đứt đoạn.
Người luyện trường quyền (trường quyền: cách gọi sớm của Thái Cực Quyền) tựa như sông hay biển, cuồn cuộn chảy trôi không dứt.
Thập Tam Thức (十三勢) là: Đơng (péng – ward-off), Ly (lǔ – roll-back), Cực (jĭ – press), và Ám (àn – push), Trinh (căi – pluck), Liệt (liè – split), Trửu (zhŏu – elbow-strike) và Khảu (kào – lean-on) đại diện cho Bát Quái.
Bước tới, ngồi lùi, nhìn trái, nhìn phải và trung định thuộc về Ngũ Hành.
Đơng (péng), Ly (lǔ), Cực (jĭ) và Ám (àn) thuộc về Càn (qián), Khôn (kūn), Khảm (kăn) và Ly (lí). Đây là bốn hướng chính.
Trinh (căi), Liệt (liè), Trửu (zhŏu) và Khảu (kào) thuộc về Tốn (xùn), Chấn (zhèn), Đoài (duì) và Cấn (gĕn), tức là bốn hướng chéo.
Bước tới, ngồi lùi, nhìn trái, nhìn phải và trung định lần lượt tiêu biểu cho kim, mộc, thủy, hỏa, thổ. Tất cả hợp lại thành Thập Tam Thức.
Nguyên chú: Kinh này do [vị tổ huyền thoại] Trương Tam Phong (張三丰) ở núi Võ Đang để lại. Ý định vốn là để người theo học đạt được thân khỏe sống lâu, chứ không chỉ để chiến đấu.
Nguyên văn chữ Hán (太極拳論):
一舉動,周身俱要輕靈,尤須貫串。
氣宜鼓盪,神宜內斂。
無使有缺陷處。無使有凹凸處。無使有斷續處。
其根在腳,發於腿。主宰於腰,形於手指。由腳而腿而腰,總須完整一氣。
向前退後,乃能得機得勢。有不得機得勢處,身便散亂。其病必於腰腿求之。
上下前後左右皆然。凡此皆是意,不在外面。
有上即有下,有前則有後,有左則有右。如意要向上,即寓下意。
若將物掀起,而加以挫之之力。斯其根自斷,乃攘之速而無疑。
虛實宜分清楚。一處有一處虛實,處處總此一虛實。
周身節節貫串,無令絲毫間斷耳。
長拳者,如長江大海,滔滔不絕也。
掤 擠按採列肘靠,此八卦也。
進步退步左顧右盼中定,此五行也。
掤 擠按,即乾坤坎離,四正方也。
採列肘靠,即巽震兌艮,四斜角也。
進退顧盼定,即金木水火土也。合之則為十三勢也。
原註云。此係武當山張三丰祖師遺論。欲天下豪傑延年益壽。不徒作技藝之末也。
4. Vương Tông Nguyệt Thái Cực Kinh
Bàn về: Trương Tam Phong Thái Cực Kinh
Chúng ta chỉ có thể quan tâm đến sự linh hoạt và những biến đổi bên trong khi thân thể đã thăng bằng và thư (sōng), và có được trung chính (trung tâm cân bằng). Nền tảng của sự linh hoạt là sự thư (sōng). Chữ Hán trong câu kinh này nghĩa là "nhẹ", nhưng cùng một chữ đặt trong câu khác có thể mang nghĩa khác. Ở đây "nhẹ" nghĩa là thư (sōng), và thư (sōng) tức là buông bỏ mọi căng cứng thừa khi đứng thế cũng như khi vận động. Cũng cần lưu ý rằng "thư" trong ngữ cảnh này không có nghĩa là mềm nhũn bủn rủn. Khi có linh hoạt, bạn mới có thể nhanh nhẹn trong động tác, và điều đó cho bạn khả năng đồng bộ toàn thân trong vận động. Trong tiếng Hán, các chữ nhẹ (thư), linh và hoạt luôn đi cùng nhau. Muốn linh hoạt, thân thể phải giữ được tâm mình khi đứng thế cũng như khi chuyển đổi. Đồng bộ đòi hỏi hiểu rõ trình tự của những biến đổi tạo nên động tác, để chúng xảy ra liên quan với nhau như những vận động liên kết, chứ không chỉ là những hành động phối hợp. Chỉ khi thế thức hoàn toàn liên kết và động tác đồng bộ, vận động mới có dòng chảy liên tục.
"Ý (tâm) động viên Khí", diễn tả việc dùng sự tỉnh thức để khích động Khí và lưu chuyển nó khắp thân thể, và chữ Hán Thần (tinh thần) trong ngữ cảnh này nghĩa là sự tỉnh thức. Là một môn nội gia, sự tỉnh thức của ý (tâm) phải giữ ở trong thân để cảm và hiểu những biến đổi trong động tác, cũng như gây dựng sự tỉnh thức về sự thư (sōng) và trầm (chén). Thần (tinh thần – sự tập trung) cũng phải lưu lại bên trong để ngăn ý thức dao động. Bạn chỉ có thư (sōng) và trầm (chén) khi có sự tỉnh thức về việc ấy đang diễn ra, và nó sẽ không xảy ra nếu bạn chỉ đang nghĩ đến nó. Sự tỉnh thức của ý (tâm) cũng giúp bạn gây dựng việc đưa các nguyên lý Thái Cực vào thân thể và động tác, và khi tiến bộ trong tập luyện Thái Cực Quyền, động tác của bạn sẽ trở nên nội hóa.
Những khuyết điểm trong Thái Cực Quyền gồm: không giữ được trung chính (trung tâm cân bằng), không thư (sōng), không xoay từ kuà (háng) và yāo (eo), cùng với dun (đứt đoạn). Trong Thôi Thủ (推手), dùng lực bạo (lí), chống cự, không dính không theo cũng là khuyết điểm. Để tránh khuyết điểm, mỗi lời trong các kinh Thái Cực đều phải tuân theo nghiêm ngặt. Bởi vậy, cả thế thức lẫn động tác đều phải hoàn toàn khuôn theo kinh Thái Cực. Khi một động tác chưa hoàn tất mà người tập đã chuyển sang động tác kế tiếp, thì gọi là trũng. Ngược lại, nếu động tác quá đà thì gọi là lồi. Trong kinh Vương Tông Nguyệt (王宗岳) có viết: "Chớ nên quá đà cũng chớ nên thiếu hụt". Nếu trong luyện tập Thái Cực Quyền, người tập không theo hết các kinh Thái Cực trong thế thức hay Thôi Thủ, thì người ấy có khuyết điểm trong sự tập luyện của mình.
Yŏngquán (dũng tuyền) ở bàn chân là căn của cấu trúc thân thể. Khi bàn chân bám chặt đất (có căn), bạn kết nối để "mượn năng lượng của đất", và mọi lực địch đến đều có thể hóa giải bằng cách tháo vào đất. Thân trên sẽ được tự do thư (sōng), trở nên linh hoạt và dễ dàng duy trì trung chính (trung tâm cân bằng).
Kinh Tán Thực (Song of Substance and Function) viết: "Nếu dũng tuyền (yŏngquán) không có căn, thì eo (yāo) không có chủ".
Để gây dựng căn ở bàn chân, điều thiết yếu là thư (sōng) các ngón chân, chớ bấu lấy sàn, phân bố trọng lượng đều khắp cả bàn chân, và làm mềm vòm cho đến khi dũng tuyền (yŏngquán) chạm đất.
Mỗi khi tập trầm (chén) trong thế thức Thái Cực, sự tỉnh thức của ý (tâm) phải gửi xuống bàn chân, qua dũng tuyền (yŏngquán), và phóng sâu vào đất. Trầm (chén) giúp người tập gây dựng căn trong Thái Cực Quyền.
Một khi bàn chân đã bám căn vững, đưa kình (jìn – lực thư giãn) lên qua đôi chân. Yāo (eo) được định vị bằng cách xoay từ háng (kuà), và điều này quyết định hướng phát của kình lực thư giãn. Kình (jìn) rồi được chuyển vào thân trên bằng cách thu dưới xương cụt và giữ háng ngồi, vào cánh tay bằng cách "tan chảy" thân trên và hạ vai, rồi qua lòng bàn tay tới tận đầu ngón tay. Như kinh Hiểu Thập Tam Thức (The Understanding of the Thirteen Postures) đã viết:
"Khi phát kình (fājìn – buông lực thư giãn), thân thể phải trầm (chén) và hoàn toàn thư (sōng)".
Bởi vậy khi buông (phát) kình lực thư giãn, bàn chân, bắp chân và đùi, thân thể, cánh tay và lòng bàn tay phải hoàn toàn thư (sōng) và quá trình trầm (chén) phải tiếp tục.
Từ bàn chân lên đôi chân vào yāo (eo) là một vận động đồng bộ liên tục và làn sóng tỉnh thức của ý (tâm), cho nên là một dòng khí không đứt đoạn.
Quan trọng là, khi buông kình lực thư giãn trong bất kỳ thế thức nào của Thái Cực Quyền, không được giảm sút sự kết nối của bàn chân với đất, bằng không không thể mượn lực từ đất. Bạn phải rõ ràng cảm nhận lực được phát qua đôi chân mà không dùng sức bỏ ra thừa. Không được tăng căng cứng ở cánh tay, lòng bàn tay hay ngay cả ngón tay. Trong Thôi Thủ (推手), lực phát ra từ đôi chân, và chức năng duy nhất của cánh tay cùng bàn tay là dính, theo và nghe. Như Giáo sư Trịnh Mạc Thanh (Cheng Man Ching) nói: "khi bạn đẩy (phát lực), hãy đẩy tựa như đang đẩy bằng đôi chân".
Nếu tiến lên lùi xuống trở nên vụng về, sẽ có sự đứt đoạn ngăn thân thể vận động như một khối. Nguyên nhân thường là thế của đôi chân so với thân trên, hoặc yāo (eo) mất sự linh hoạt do kuà (háng) không ngồi sâu vào ổ xương chậu. Động tác Thái Cực là vận động toàn thân đồng bộ, chứ không phải vận động cục bộ hay độc lập. Xoay chuyển phải luôn từ kuà (háng) và yāo (eo), bằng không thân thể bị khóa và động tác sẽ đứt đoạn. Mọi động tác Thái Cực khác đều bắt đầu từ căn để. Trịnh Mạc Thanh (Cheng Man-Ching) cũng nói rằng "sự điều chỉnh phải khởi từ đôi chân", và rằng "đôi chân là dương, thân trên là âm". Ngay cả đáp ứng và điều chỉnh nhỏ nhất cũng khởi từ đôi chân và phải là sự đồng bộ toàn thân.
Đôi khi trong Thái Cực, lên, xuống, tiến, lùi, trái và phải không phải là vận động thân thể, mà chỉ là ý hướng của tâm. [Đó là những biểu hiện nội tại của bốn hướng chính.]
Vạn vật đều tương đối với mặt đối lập của nó. Đã có âm ắt có dương; đã có lên ắt phải có xuống; đã có tiến ắt phải có lùi; và đã có trái ắt phải có phải.
Trong Thôi Thủ (推手), khi bạn dẫn ai đó vươn lên đến mức họ bắt đầu mất kết nối, họ rất có thể sẽ rút xuống. Khi bạn dẫn người ta tiến quá tâm mình, họ sẽ tìm cách ngồi lùi. Khi bạn dắt người ta sang trái xa hơn mức thăng bằng cho phép, họ có thể quay lại phía phải. Trong mọi tình huống ấy, thời khắc đổi hướng chính là cơ hội để dễ dàng ngã nhào đối phương.
Để duy trì bám đất và kết nối với căn của chính mình (và của đối phương), khi ý (tâm) có ý hướng vươn lên, thì đồng thời phải có một làn sóng tỉnh thức khác gửi sâu vào đất. Bằng không, bạn thực ra đang tự bứt gốc mình.
Để nâng đối phương, trước hết bạn phải gửi sự tỉnh thức của ý (tâm) vào đất dưới bàn chân, và khi bạn đã kết nối ở chính bàn chân mình, thì lực của bạn cũng sẽ có ở bàn chân đối phương để phá căn (quá trình này cũng giống như đang trầm (chén) trong thế thức Thái Cực). Một khi căn đã phá, đẩy theo bất kỳ hướng nào cũng là chuyện dễ dàng.
Thực (chất) và hư (dụng) không chỉ sự phân bố trọng lượng, mà là sự phân bố lực. Nơi nào có lực, dù trên mình hay trên đối phương, thì là thực – dương, và nơi nào không có lực thì là hư – âm. Điều thiết yếu là phân biệt được thực hư của chính mình cũng như của bạn đồng tập. Khi phát kình (fājìn) từ bàn chân thực bên phải, nguyên lý giao chỉnh đòi hỏi nó được truyền qua cánh tay thực bên trái, và ngược lại. Kình (jìn – lực thư giãn) phải hướng vào căn của đối phương, vốn nằm dưới bàn chân thực của họ. Khi lực thực của đối phương chạm vào bất kỳ bộ phận nào trên thân bạn, điểm ấy phải lập tức trở nên hư (dụng). Thực (chất) và hư (dụng) không đơn thuần là một bên trái một bên phải, hay tương tự lên và xuống, mà cả hai đều hiện diện ở mọi bộ phận của thân thể, không ngừng đổi chỗ, tái cân bằng và điều chỉnh theo tình huống. Thực hư không có chỗ và lúc cố định, mà đổi thay theo vận động và tình huống. Suốt thế thức Thái Cực, thực hư đổi thay theo động tác, và trong Thôi Thủ (推手), thực hư của bạn phải đổi thay theo động tác của đối phương.
Để đạt được sự đồng bộ toàn thân, mọi bộ phận của thân thể phải vận động và đổi thay trong khi kết nối và tương quan với nhau. Khi đạt được đồng bộ trọn vẹn thì không thể đứt đoạn, và khi động tác đồng bộ thì không có kẽ hở để đối phương thừa cơ. Trong kinh Tán Thôi Thủ (Song of Tuīshoǔ) có viết:
"Khi thân trên và thân dưới vận động đồng bộ, khó mà cho đối phương thâm nhập".
Thời xưa Thái Cực Quyền được gọi là trường quyền (trường quyền: quyền tay dài). Dù tên gọi nào, khi người tập thực hiện thế thức hay Thôi Thủ (推手), động tác của họ phải tựa như dòng sông cuộn chảy, không bao giờ dứt và không để kẽ hở cho đối phương thâm nhập. Sự lưu chuyển của Khí (sinh khí) có thể so với dòng chảy và thủy triều của đại dương, và kình (jìn – lực thư giãn) sinh ra thì liên quan đến sóng và những đợt nước tràn bờ.
Đơng (péng – ward-off), Ly (lǔ – roll-back), Cực (jĭ – press) và Ám (àn – push), Trinh (căi – pluck), Liệt (liè – split), Trửu (zhŏu – elbow-strike) và Khảu (kào – lean-on) lần lượt là bốn hướng chính và bốn hướng chéo. Gộp lại chúng tạo thành Bát Quái.
Bước tới, lùi lại, nhìn trái, nhìn phải, trung định, tương ứng với Ngũ Hành; nhìn phải (kim), nhìn trái (mộc), lùi lại (thủy), bước tới (hỏa) và trung định (thổ). Bước tới, lùi lại, nhìn trái, nhìn phải và trung định là phần ngoại, còn phần nội là dính, nối, theo, thuận, không chống cự và không đứt đoạn.
Đơng (péng), Ly (lǔ), Cực (jĭ) và Ám (àn) thuộc về Càn (qián), Khôn (kūn), Khảm (kăn) và Ly (lí). Đây là bốn hướng chính, tức là Đơng (ward-off – nam), Ám (push – bắc), Ly (roll-back – tây) và Cực (press – đông). Phần ngoại là bốn hướng chính, phần nội là các lực ward-off, roll-back, press và push.
Trinh (căi), Liệt (liè), Trửu (zhŏo) và Khảu (kào) thuộc về Tốn (xùn – gió), Chấn (zhèn – sấm), Đoài (duì – đầm hay hồ) và Cấn (gĕn – núi). Đây là bốn hướng chéo, tức là Khảu (lean-on hay vai – tây nam), Trửu (elbow – đông bắc), Liệt (split – đông nam) và Trinh (pluck – tây bắc). Phần ngoại là các hướng chéo, phần nội là các lực pluck, split, elbow và shoulder.
Hợp lại, bốn hướng chính, bốn hướng chéo và Ngũ Hành tạo thành Thập Tam Thức kinh điển.
Một ghi chú trên văn bản gốc viết rằng: "Kinh này do Trương Tam Phong (張三丰) ở núi Võ Đang để lại", vị tổ huyền thoại và cũng là nơi khai sinh Thái Cực Quyền. Tác giả tiếp tục xác định mục đích của môn này là để người học có cuộc sống trường thọ khỏe mạnh, chứ không chỉ là một phương pháp chiến đấu.
5. Khúc Ca Thập Tam Thức
Tàijí Classic (ii): Vương Tông Nguyệt
Thái Cực sinh từ Vô Cực. Nó là mẹ của âm và dương.
Trong cử động, âm và dương phân ly; trong tĩnh lặng, chúng hợp nhất.
Không được quá mức cũng chẳng được thiếu sót. Lấy sự nở ra mà ứng với đường cong.
Khi đối phương cứng, hãy trở nên mềm mại; đó là nhượng bộ. Theo người lùi về mà không đứt đoạn; đó là dính.
Khi cử động nhanh, ứng ngay lập tức nhanh. Khi cử động chậm, theo kịp từng chậm.
Dẫu có muôn vàn biến hóa, chỉ có một nguyên lý.
Sự thành thạo tiến hóa thành hiểu được các lực (đốc kình). Hiểu lực dẫn trước đến thần minh.
Chỉ qua rèn luyện bền bỉ mới đạt được sự thấu hiểu sâu sắc.
Hãy tỉnh giác nơi đỉnh đầu. Chìm khí xuống Đan Điền.
Chớ xô nghiêng hay tựa lệch. Bỗng che khuất, bỗng phơi bày.
Khi bên trái là thực, bên trái hoá thành hư; khi bên phải là thực, bên phải hoá thành hư.
Khi đối phương đánh lên, ta dẫn hắn cao hơn. Khi đối phương đánh xuống, ta kéo hắn thấp hơn. Khi hắn bước tới, ta làm hắn quá tầm. Khi hắn rút lui, ta áp sát lấy hắn.
Một cọng lông cũng không thể thêm vào. Một con ruồi cũng không thể đậu xuống.
Đối phương không hay biết ta, nhưng ta thấu triệt hắn. Kẻ đạt được tất cả những điều này sẽ vô địch.
Có rất nhiều võ thuật khác, khác biệt về lối và cử động. Thế nhưng căn bản của chúng là mạnh thắng yếu, hoặc chậm nhường nhanh.
Mạnh thắng yếu, chậm nhường nhanh chỉ là năng khiếu bẩm sinh, chứ không phải thành tựu của sự học võ.
Xét câu thơ: "Chỉ cần bốn lượng mà hoá giải ngàn cân lực", cho thấy thắng lợi không do sức mạnh hơn người. Thấy một ông lão đánh bại đám đông gợi ra câu hỏi: tốc độ có giá trị gì?
Đứng như cái cân ngang, di động như bánh xe. Chìm cho phép bạn theo, song trùng làm bạn trệ (bị trở ngại).
Kẻ sau nhiều năm chuyên cần mà không thể điều chỉnh hay hoá giải, lại dễ bị người khác đánh bại, là vì chưa hiểu lỗi song trùng.
Để tránh lỗi này, bạn phải hiểu sự hòa hợp (tương quan động) giữa âm và dương. Điều đó dẫn đến đốc kình (hiểu được các lực/kình).
Một khi đạt đốc kình, rèn luyện và phân tích thêm sẽ phát triển những tinh tế lớn hơn. Dần dần bạn sẽ tới giai đoạn mọi sự tuôn ra từ ý của tâm và xīn (tim).
Căn bản là quên mình mà theo người. Phần nhiều lầm lỗi bỏ gần mà đuổi xa. Có câu: "Sai một ly đi một dặm." Người học phải thấu suốt trọn vẹn mọi điểm này, vậy ta [Vương Tông Nguyệt] nói.
Bản gốc chữ Hán (Thái Cực Quyền Kinh, Sơn Tây Vương Tông Nguyệt):
太極者無極而生。陰陽之母也。
動之則分靜之則合。
無過不及隨曲就伸。
人剛我柔謂之走, 我順人背謂之黏。
動急則急應, 動緩則緩隨。
雖變化萬端,而理為一貫。
由熟而漸悟懂勁。 由懂勁而階及神明。
然非功力之久,不能豁然貫通焉。
虛靈頂勁氣沉丹田。
不偏不倚忽隱忽現。
左重則左虛,右重則右杳。
仰之則彌高, 俯之則彌深。 進之則愈長, 退之則愈促。
一羽不能加,蠅蟲不能落。 人不知我,我獨知人。
英雄所向無敵,蓋皆由此而及也。
斯技旁門甚多,雖勢有區別。 概不外乎壯欺弱,慢讓快耳。
有力打無力,手慢讓手快。 是皆先天自然之能,非關學力而有為也。
察四兩撥千斤之句,顯非力勝。 觀耄耋能禦眾之形,快何能為。
立如平準,活似車輪。 偏沉則隨,雙重則滯。
每見數年純功,不能運化者, 率自為人制,雙重之病未悟耳。
欲避此病,須知陰陽相濟,方為懂勁。
懂勁後,愈練愈精,默識揣摩, 漸至從心所欲。
本是舍己從人,多誤舍近求遠。 所謂差之毫釐,謬以千里。 學者不可不詳辨焉。是為論。
Thảo luận: Tàijí Classic của Vương Tông Nguyệt
Vô Cực là trạng thái không-tịch; chẳng có tư tưởng cũng chẳng có cử động. Khoảnh khắc một ý niệm len vào tâm, Vô Cực liền chấm dứt. Nó bèn chuyển hóa thành trạng thái Thái Cực, vốn gồm hai phương diện âm và dương. Bởi thế Thái Cực là mẹ của âm và dương.
Trong cử động, âm và dương sinh ra và phân ly nhưng vẫn giữ được hòa hợp. Trong tĩnh lặng, chúng trở về trạng thái Vô Cực.
-
Các động tác trong thế thức Thái Cực và Thôi Thủ (đẩy tay) không được quá mức cũng chẳng được thiếu sót. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong động tác. Làm quá hay làm thiếu đều khiến tự trói buộc mình hoặc trở nên dễ bị đòn của đối phương. Những lỗi ấy gây đứt đoạn hoặc tắc nghẽn những lực thư giãn.
Để phản lại sự hoá giải của đối phương trong Thôi Thủ, hãy cắt vào đường cong của họ và nở ra theo đường thẳng. Cách ứng này sẽ vô hiệu hóa sự hoá giải của họ và giúp bạn hoàn tất được đòn phát (cắt đôi một đường tròn luôn tìm được tâm của nó). Lấy sự nở ra mà ứng với đường cong (cong cũng nghĩa là co lại hay rút lui) tức là không kháng cự cũng chẳng đứt đoạn. Khi đối phương cong (co lại), ta nở ra để dính (giữ kết nối); và khi hắn nở ra, ta cong (nhượng bộ, không kháng cự).
-
Khi đối phương cứng, ta trở nên mềm mại; đó là nhượng bộ. Nhượng bộ không phải là bỏ chạy, mà là chuyển sang thế vị trí tốt hơn (có lợi hơn), và thời điểm của nó phải tương ứng với lực đang tới. Nhượng bộ luôn phải đi kèm với sự chìm, để lực tới được dẫn xuống đất và hoá giải trọn vẹn, nếu không thì chỉ là bị kéo dài và suy yếu, do đó vẫn còn dính trên mình. Nhượng bộ không phải là phòng thủ; phòng thủ là sự xung động thụ động. Phải nhượng bộ trước mọi cử động của đối phương, chứ không chỉ khi họ lao tới đẩy. Chỉ nhượng bộ khi đòn tấn công cận kề thì đã muộn, khác nào con gà giãy giụa sau khi đã bị nắm lấy chân.
Theo sau hướng của người, đó là bám dính (nghĩa rộng). "Sau lưng người" ám chỉ hướng của lực từ đối phương, chứ không phải lưng thể xác của họ. Có sự khác biệt giữa chạm dính (sticking) và bám dính (adhering). Chạm dính là tạo tiếp xúc, và do bạn chủ động. Bám dính là duy trì tiếp xúc mọi lúc, cả trong cử động lẫn trong thế đứng; nghĩa là khi đối phương khởi động, bạn phải theo sát mà không đứt kết nối.
Tốc độ cử động trong Thôi Thủ do đối phương quyết định. Để đồng bộ được với tốc độ, dù nhanh hay chậm, bạn phải chạm dính, bám dính và theo sát, để mặc đối phương khởi xướng mọi cử động.
Dẫu có nhiều động tác khác nhau, nguyên lý chỉ đạo vẫn nhất quán xuyên suốt. Dẫu có muôn vàn cử động và biến hóa, chỉ có một nguyên lý trong cử động và biến hóa. Cử động và biến hóa luôn thư giãn, mềm mại, chìm, kết nối, định tâm và đồng bộ.
Khi bạn trở nên thuần thục, có thể đạt đến trạng thái đốc kình (hiểu được các lực). Nghĩa là bạn hoàn toàn thấu hiểu những biến hóa trong cử động của chính thân mình, cả trong thế thức Thái Cực lẫn đẩy tay, cũng như cử động của đối phương, và phải tự thân thể nghiệm mọi nguyên lý Thái Cực trong cơ thể. Đốc kình bộc lộ khi đối phương không động, bạn không động; và khi đối phương khẽ động, bạn đã động trước. Đốc kình về sau tiến hóa thành trạng thái thần minh hay giác ngộ Thái Cực. Ở mức này, dù đối phương không cử động, bạn vẫn động trước. Trong trường hợp ấy, dù không có cử động thân xác bề ngoài, đối phương đã hình thành ý định trong tâm. Nhận ra khoảnh khắc ấy chỉ có thể khi bạn đã phát triển được sự nhạy cảm sâu sắc để "nghe" mà không cần nương vào tiếp xúc thân xác.
Thần minh (giác ngộ Thái Cực) chỉ đến sau nhiều năm thực hành kiên trì, và Thái Cực là một quá trình trọn đời.
Tỉnh giác nơi đỉnh đầu cũng đồng nghĩa với việc hình dung đầu được treo từ trên xuống. Mục đích là giữ thân thể ngay thẳng, và khống chế trung tâm thăng bằng, nhờ đó giảm bớt nguy cơ ngực xẹp (vai cuộn) khi thư giãn cơ thể. Khi có tỉnh giác nơi đỉnh đầu, người ta sẽ cảm thấy cột sống được kéo dài. Khí chìm xuống Đan Điền bằng cách dùng ý tỉnh giác dẫn khí tới đó, và không được làm một cách ép buộc. Khí cần được thu tụ vào Đan Điền (biển khí) trước khi có thể phái đi các bộ phận khác của thân thể (sau khi khí tụ ở Đan Điền, nó được phái xuống chân, qua "bàn tuyền" vào đất. Đó là quá trình chìm, rồi từ đất được dẫn ngược lên qua chân và thân đến đầu ngón tay, đó là quá trình vay năng lượng từ đất). Khả năng chìm khí vào Đan Điền tiêu biểu cho việc bước vào giai đoạn đầu của bậc "Địa".
Thân thể phải ngay thẳng và ngang bằng. Bất kỳ ngả về trước hay lùi sau, hay xô nghiêng một bên, đều khiến thế thức mất trung tâm thăng bằng. Giữ ngang bằng sẽ cho bạn sự linh động như bánh xe khi xoay. Bỗng phơi bày bỗng che khuất nghĩa là bạn có khả năng đổi giữa thực và hư tùy ý, do đó trong đẩy tay đối phương sẽ không tài nào đoán được sự biến hóa của bạn và lúng túng không biết ứng ra sao.
Thuyết giao thoa của Thái Cực nói rằng lực từ chân trái được truyền qua tay phải, và ngược lại, lực từ chân phải được truyền qua tay trái. Phát lực từ chân trái cùng tay trái, hay lực từ chân phải cùng tay phải, bị coi là lỗi song trùng (song trọng). Trong Thôi Thủ, khi có lực (thực) đổ vào bên trái thân mình, thì bên trái thân phải trở thành hư; và khi có lực (thực) đổ vào bên phải thân mình, thì bên trái phải trở thành hư. Đây cũng là ý nghĩa của câu: bên trái là thực thì bên trái thành hư, và bên phải là thực thì bên phải thành hư.
Kéo quá tầm đối phương sẽ khiến họ đứt kết nối với trung tâm và căn bản của mình. Khi đối phương đánh lên, hãy dẫn họ cao hơn ý định, nhờ đó tránh cho họ chỗ mà dụng lực. Khi đối phương đánh thấp, hãy kéo họ càng thấp hơn bằng cách tạo ra một "chỗ trống", khiến họ mất thăng bằng. Khi đối phương bước tới, hãy kéo giãn họ để đưa họ ra ngoài trung tâm. Một khi đối phương nhận ra mình đã lìa trung tâm, ắt sẽ rút lui. Bởi bạn đang dính và đã đứt căn bản của họ, họ sẽ không có cơ hội thu hồi. Tóm lại, bạn luôn nhượng bộ và hoá giải để ứng với mọi cử động của đối phương, khiến lực của họ không bao giờ có chỗ mà an tọa. Nguyên lý này củng cố tầm quan trọng của nguyên lý trước: "Khi đối phương cứng, ta mềm mại."
Sau nhiều năm thực hành, bạn phát triển được sự nhạy cảm đến độ sức nặng của một cọng lông hay con ruồi cũng khởi động được bạn. Trong Thôi Thủ, hễ lực đối phương nặng hơn một cọng lông hay con ruồi, bạn phải nhượng bộ để ứng với nó. Không phải bạn lùi khỏi lực, mà chính lực (lông hay ruồi) khởi động bạn, và cử động ấy, dù nhỏ đến đâu, phải là sự đồng bộ toàn thân chứ không phải cục bộ. Khi đạt mức đốc kình, bạn sẽ luôn tỉnh giác về lực của đối phương.
Khi bạn có thể che giấu ý định, đối phương sẽ không hay biết bạn. Khi đạt được tất cả những điều trên, không ai sánh kịp kỹ năng Thái Cực của bạn. Thế nhưng chỉ nhắc lại lý thuyết chẳng phải là thành tựu. Trái lại, các nguyên lý phải hiển lộ nơi thân bạn, và bạn đã đạt được năng lực thực dụng chúng.
Có nhiều loại võ thuật khác như Thiếu Lâm, Không Thủ Đạo (Karate), Hồng Gia (Hung Gar) v.v., và còn nhiều hơn nữa nếu xét đến các lối trong mỗi môn. Điểm chung trong huấn luyện của hầu hết các hệ phái này là nhấn mạnh vào sức mạnh và/hoặc tốc độ. Về căn bản, họ phát triển kỹ thuật dùng lực mạnh hơn hoặc tốc độ nhanh hơn để thắng đối phương.
Quả niệm kẻ yếu bị mạnh thắng, và kẻ chậm nhường kẻ nhanh, không phải là kỹ năng võ thuật đặc biệt. Đó là tri thức bẩm sinh, chẳng phải điều bạn cần tập luyện mới đạt được. Đó là bản năng sơ đẳng, được vận dụng trong hầu như mọi cuộc thi đấu thể thao.
Để hiểu làm sao kẻ yếu thắng được kẻ mạnh, bạn phải học nguyên lý bốn lượng đối ngàn cân. Nguyên lý này được diễn đạt trong Khúc Ca Thôi Thủ. Khi bạn thấy một vị cao niên Thái Cực lùa một đám học trò trẻ, bạn sẽ thấy tốc độ thân xác chẳng có giá trị gì. Nhờ thính kình (nghe lực) và đốc kình (hiểu lực), vị ấy biết ý định đối phương trước khi họ kịp khởi động thân xác. Bởi thế vị ấy luôn đi trước một bước. Đó là tốc độ Thái Cực. Phàm nhân nương vào sức mạnh (dã lực) và tốc độ, còn một lão luyện Thái Cực nương vào trí tuệ và kỹ năng.
Bạn phải ngay thẳng và thăng bằng như cái cân ngang để đạt trung tâm thăng bằng. Khi có linh động như bánh xe, bạn không bị kẹt và lực sẽ không đổ lên được mình. Trong mọi cử động cũng phải có sự chìm, để bất kỳ lực nào đi tới cũng được thâu nạp từ điểm tiếp xúc, qua thân, qua chân và bàn chân xuống đất. Trong thân không nên có kháng cự cũng chẳng nên có tắc nghẽn, để khi thư giãn bạn trở nên bám rễ. Bạn phải phát triển năng lực theo đối phương không trở ngại. Song trùng sinh ra do dùng lực đối lại lực, do đó thân căng cứng, mất linh hoạt, và căn bản bị phá hủy gây tắc nghẽn cùng bất động.
Nếu sau nhiều năm thực hành mà bạn không thể vận dụng nguyên lý trong Thôi Thủ và cứ bị đối phương lùa đi, thì là vì bạn chưa hiểu lỗi song trùng và căn nguyên của nó. Song trùng không phải về phân bổ trọng lượng, mà là phân bổ lực. Nó cũng gọi là sự hiện diện của lực thực (dương) và sự vắng mặt của lực hư (âm). Thực và hư không có chỗ và lúc cố định; trong thế thức Thái Cực chúng đổi theo dòng cử động, và trong Thôi Thủ chúng đổi theo cả lực đối phương lẫn sự ứng lực của bạn. Lấy lực đối lại lực (dương gặp dương) là một lỗi trong Thái Cực gọi là song trùng, và là lỗi lớn nhất trong Thôi Thủ Thái Cực. Thế nhưng lấy dương ứng âm, hay lấy âm ứng âm, đều không phải lỗi.
Để khắc phục lỗi song trùng, hãy hòa hợp âm và dương. Vấn đề là trong môn Thái Cực, người tập thường biến âm dương thành điều huyền bí, trong khi "âm dương" chỉ là một từ trong tiếng Hán để chỉ hai vật đối nghịch nhưng có quan hệ với nhau, thí dụ phải và trái, nam và nữ, ngày và đêm, dương và âm, thực và hư. Trong Thái Cực, nó chỉ thực và hư (phân bổ lực), sao cho khi đối phương mười phần dương, bạn mười phần âm, và ngược lại. Bởi thế hễ có lực (thực), ta phải ứng bằng vô lực (hư), và đó là ý nghĩa hòa hợp âm dương. Muốn vậy, trước tiên bạn phải phát triển thính kình và đốc kình; tức là nghe và hiểu các lực.
Dẫu đã đạt đốc kình (hiểu lực), bạn vẫn phải tiếp tục thực hành, phân tích và trau chuốt sự tập luyện để đạt mức giác ngộ Thái Cực. Ở mức này, thân thể tự nhiên theo ý của tâm và lương tri.
-
Nguyên lý tối thượng là chớ xưng hùng với mình mà hãy hòa hợp với đối phương (theo người). Giao việc khởi động bất kỳ cử động nào cho đối phương và đừng áp đặt đòn đẩy nào lên họ (ý kiến của bạn); đó là ý nghĩa của bỏ mình mà theo người. Thế nhưng, có một điều bạn tuyệt đối không được bỏ, ấy là trung tâm thăng bằng. Hãy theo người nhưng đừng mù quáng; khi đối phương khởi động, hãy theo cho đến khi họ đã buông mình ra, rồi bạn nắm lấy sự dẫn dắt. Đó cũng là ý nghĩa của "trước bị động, sau chủ động".
Thật đáng tiếc, phần lớn người tập phớt lờ quá trình (cái gần) mà đi tìm kết quả (cái xa). Trong thế thức Thái Cực, "xa" tiêu biểu cho cử động bề ngoài, và "gần" tiêu biểu cho biến hóa bên trong trong cử động. Thấu hiểu biến hóa bên trong cử động chính là tinh hoa của Thái Cực. Trong Thôi Thủ, "gần" là sự kết nối, căn bản, thư giãn, chìm và đồng bộ của chính bạn để ứng với lực tới; còn "xa" là cử động và biến hóa của đối phương. Bằng cách hướng vào chính mình, thì trong sự ứng của bạn luôn bám rễ, kết nối, thư giãn, và cử động luôn là sự đồng bộ toàn thân với sự chìm liên tục. Nhờ thế lực thư giãn luôn hiện diện và bạn có thể phát ra tùy ý, trong khi bất kỳ lực tới nào cũng được hoá giải vào đất. Sự chính xác của cử động và quá trình quan trọng hơn. Nếu bạn rời gốc với sai lệch một milimét, có thể lạc đích hàng trăm cây số (trong "Hệ cũ" đo lường của Hán, một lý xấp xỉ 576 mét).
Theo Vương Tông Nguyệt, mọi người tập Thái Cực phải thấu hiểu trọn vẹn và rõ ràng các nguyên lý.
6. Hiểu Thập Tam Thức
Tàijí Classic (iii): Khúc Ca Mười Ba Thức
Chớ coi thường khúc ca thập tam thức. Nguồn sống nằm ở vùng eo.
Phải chú tâm đến sự biến hóa của thực và hư. Để khí lưu thông tự do khắp thân thể.
Tĩnh lặng có trước cử động, và trong khi cử động, tĩnh lặng vẫn còn. Hiệu quả bộc lộ qua việc thích ứng với sự biến hóa của đối phương.
Dùng tỉnh giác xuyên suốt mọi cử động, tiến bộ đến một cách tự nhiên.
Hãy tỉnh giác nơi eo mọi lúc. Thư giãn bụng thì khí sẽ sinh động.
Thu hẹp xương cụt và tỉnh giác nơi đỉnh đầu nâng thần lên. Nếu đầu được giữ như bị treo bởi đỉnh, thân thể sẽ linh hoạt.
Hãy chú tâm cẩn thận trong luyện tập đẩy tay. Để sự nở ra và co lại, mở ra và khép lại tự nhiên.
Muốn được chỉ lối tới cửa Thái Cực, bạn cần truyền thụ khẩu quyết. Qua thực hành liên tục và tự phân tích mà có được pháp Thái Cực.
Nếu hỏi nguyên lý của sự hiểu và sự vận dụng, hãy đáp: ý (ý chí tâm ý) và khí là vua, còn thịt và xương là bầy tôi của chúng.
Mục đích của sự hiểu và vận dụng là gì? Là giữ gìn khỏe mạnh và sống thọ.
Khúc ca này, khúc ca một trăm bốn mươi chữ này. Mỗi chữ đều chứa đựng chân lý và ý nghĩa trọn vẹn.
Nếu bạn không bám theo những điều trên, công sức sẽ uổng phí và chỉ chuốc lấy tiếng thở dài.
Bản gốc chữ Hán (Thập Tam Thức Ca):
十三勢來莫輕視。命意源頭在腰際。
變轉虛實須留意。氣遍身軀不少滯。
靜中觸動動猶靜。因敵變化示神奇。
勢勢存心揆用意。得來不覺費功夫。
刻刻留心在腰間。腹內鬆淨氣騰然。
尾閭中正神貫頂。滿身輕利頂頭懸。
仔細留心向推求。屈伸開合聽自由。
入門引路須口授。功夫無息法自修。
若言體用何為準。意氣君來骨肉臣。
想推用意終何在。益壽延年不老春。
歌兮歌兮百四十。字字真切意無遺。
若不向此推求去。枉費功夫貽歎息。
Thảo luận: Khúc Ca Mười Ba Thức
Những nguyên lý này phải được coi trọng và thực hành chuyên cần. Vùng eo là nơi tạng thận tọa lạc, và trong y học cổ truyền Hán, người ta tin rằng tiên thiên bản nguyên (sinh lực thừa hưởng từ cha mẹ) được tích trữ tại đó. Trong Thái Cực, khớp háng (kuà) và eo (yaō) là nguồn của sự linh động thân trên. Khi xoay trong thế thức Thái Cực hay Thôi Thủ, sự xoay phải khởi từ háng và eo, kết nối với sự biến hóa của căn (chân).
-
Bạn phải luôn tỉnh giác về sự biểu lộ thực và hư của chính mình cũng như của đối phương. Theo thuyết giao thoa, khi chân phải là thực thì tay trái là thực, và ngược lại. Tương tự, khi đối phương thực, bạn nên hư. Nếu tay phải và chân phải cùng thực một lúc, hoặc bạn thực trong khi đối phương cũng thực, thì đó là lỗi song trùng (song trọng — thường bị dịch sai là "song trọng lượng"). Điều này sẽ cản trở nghiêm trọng cử động và tắc nghẽn dòng khí. Phải nhớ rằng "thực" và "hư" không có chỗ và lúc cố định, mà không ngừng đổi thay theo cử động và tùy tình huống. Bởi thế, trong đẩy tay, phải hết sức nhạy cảm điều chỉnh thực hư của mình theo sự biến hóa của đối phương, để tránh phạm lỗi song trùng. Khi bạn hiểu được sự biến hóa giữa thực và hư, khí sẽ lưu thông tự do khắp thân, được ý dẫn dắt.
Trong đẩy tay, thân trên phải là âm (hư) và căn phải là dương (thực). Mọi điều chỉnh đều khởi từ căn, còn thân và tay chỉ theo sau. Thế nhưng, những biến hóa này chỉ được ứng theo đối phương, chứ không tự ý khởi xướng. Không có chỗ hay lúc cố định cho sự biến hóa, mà tùy thuộc vào tình huống.
-
Tâm phải tĩnh để khởi động khí, khí đến lượt khởi động cử động thân xác. Trong cử động, tâm không nên rời đi, mà phải hiện diện liên tục trong cử động. Khi tâm tĩnh xuyên suốt thế thức Thái Cực, bạn hiểu được những biến hóa tạo nên mỗi cử động, và tỉnh giác mọi căng cứng trong thân. Trong Thôi Thủ, tâm tĩnh cho bạn cơ hội để "nghe" mọi động của đối phương, và hiểu sự ứng của mình.
Nếu bạn thích ứng được với sự biến hóa của đối phương, lực của họ sẽ không có chỗ đậu. Muốn thích ứng được với sự biến hóa của đối phương, bạn phải hiểu được nguyên lý, và nghe được, sự biến hóa giữa âm (hư) và dương (thực), trong khi chạm dính, bám dính, không kháng cự và không đứt đoạn.
Khi ứng với đối phương, bạn không nên tạo ra cử động thừa, và tâm phải giữ tĩnh.
Thực hành đúng đắn sẽ đem lại tiến bộ tự nhiên. Thực hành đúng bao gồm tỉnh giác về: cử động; trình tự tạo nên cử động; thời điểm của biến hóa; sự kết nối; trung tâm thăng bằng khi động; và sự thư giãn, chìm trong cử động. Phải không ngừng thể nghiệm nguyên lý Thái Cực trong mỗi cử động.
Háng (kuà) và eo khống chế hướng của thân trên, bởi thế bất kỳ đổi hướng nào của thân trên phải phát xuất từ eo. Nếu bụng thư giãn, khí sẽ tự nhiên chìm và tụ ở Đan Điền, từ đó có thể phái đi khắp cơ thể.
-
Khi xương cụt thu lại và tỉnh giác nơi đỉnh đầu, thì niêm đường (níwán/bách hội) và hội âm (huìyīn) thẳng hàng, và trục trung tâm trong thân được thiết lập. Trong khi giữ trung tâm thăng bằng, hình dung đầu treo từ trên xuống sẽ giảm nguy cơ ngực xẹp hay lưng cuộn. Khi giữ được trung tâm thăng bằng, thân định tâm, thăng bằng, và nhờ đó linh hoạt khi động. Trung tâm thăng bằng không chỉ là một trong mười ba thế thức Thái Cực nguyên thủy, mà là nền tảng của tất cả. Bởi thế trung tâm thăng bằng cũng phải có mặt trong mười hai thế thức kia, vì thiếu nó bạn không thể thực sự thể nghiệm những biến hóa tế vi và sự thư giãn sâu.
Phần sau của nguyên lý này nói: "toàn thân sẽ nhẹ và linh hoạt nếu đầu được treo từ trên xuống". Điều này đồng nghĩa với "nâng thần" trong kinh điển "Hiểu Thập Tam Thức". Có câu tiếng Hán rằng nếu đầu cúi gục, khí sẽ tán loạn. Để có trung tâm thăng bằng, kết cấu thân thể cần có là: ngay thẳng, cột sống thẳng với xương cụt thu lại, và khớp háng (kuà) giữ ngang bằng. Cả trong thế thức Thái Cực lẫn trong Thôi Thủ, thân trên phải cảm thấy như bị treo nhẹ từ trên xuống, còn căn thì chìm và bám rễ vững chắc.
Để tu thính kình (nghe lực) và đốc kình (hiểu lực), hãy chú tâm sát sao vào luyện tập Thôi Thủ, phát triển chạm dính, bám dính và theo sát, trong khi không đứt đoạn cũng chẳng kháng cự. Khi đã đạt nghe và hiểu, thân sẽ nở ra co lại, mở ra khép lại tự nhiên, không cần suy tính trước.
-
Người mới học Thái Cực cần một thầy am tường để truyền thụ tri thức Thái Cực. Sách và băng hình chỉ làm tài liệu tham khảo, không thể thực sự dạy bạn Thái Cực. Tiến bộ chỉ đến từ thực hành và tự phân tích. Học mà không tập, khác nào ăn mà không tiêu hóa. Thầy có thể chỉ đường, nhưng không thể trực tiếp truyền cái kỹ; học trò phải tự bước đường ấy (thực hành), và sự thực hành sẽ giúp họ phát triển kỹ năng. Hơn nữa, học trò không được học và tập một cách mù quáng. Họ phải phân tích cả điều đã được dạy lẫn sự tập luyện của mình, đồng thời không ngừng xem lại kinh điển Thái Cực để xem điều học và sự tập có hợp với nguyên lý chăng. Đó là lý do dù thầy giỏi chưa hẳn trò đều giỏi; hay cha giỏi chưa hẳn con đều giỏi.
Hãy nhớ rằng ngay cả thầy cũng là học trò, và sự hiểu của thầy không ngừng tiến hóa đổi thay, có thể có sai sót. Bởi thế nếu bạn mù quáng theo mà không phân tích, có thể cả đời luyện sai.
-
Hỏi: Nguyên lý chủ yếu của sự hiểu và vận dụng là gì? Đáp: Thân thể / bầy tôi (thịt và xương) phải theo mệnh lệnh của vua — ý (ý tâm) và khí. Trong mỗi cử động, tâm khởi động khí, và khí khởi động thân. Trong luyện tập Thái Cực, bạn không đi tìm nguyên lý Thái Cực nơi các thế thức. Bạn đọc và hiểu nguyên lý, và khi thực hành phải đưa nguyên lý vào cử động. Nguyên lý nào mà tâm (ý) tỉnh giác tại bất kỳ lúc nào hay trong bất kỳ cử động nào, thân phải ứng với nguyên lý ấy. Sau thực hành lâu dài, nguyên lý tự thấm vào thân và cử động.
Mục đích chủ yếu của việc hiểu và vận dụng nguyên lý Thái Cực là nuôi dưỡng sức khỏe và sống trường thọ.
Mục đích chủ yếu của việc hiểu và vận dụng nguyên lý Thái Cực là nuôi dưỡng thân khỏe và sống thọ.
Trong bản chữ Hán nguyên gốc, "khúc ca" có hai mươi câu, mỗi câu bảy chữ, tổng cộng một trăm bốn mươi chữ. Ý nghĩa của mỗi chữ đều rõ ràng và quan trọng.
Nếu bạn không theo các nguyên lý trong "khúc ca" này và không dựa thực hành của mình trên đó, thì công sức sẽ chẳng đạt được gì.
7. Khúc Ca Thôi Thủ
十三勢行功心解
1. 以心行氣。 務令沉。 乃能收斂入骨。
2. 以氣運身。 務令順遂。 乃能便利從心。
3. 精神能提得起。 則無遲重之虞。 所謂頂頭懸也。
4. 意氣須換得靈。 乃有圓活之趣。 所謂轉變虛實也。
5. 發勁須沉鬆淨。 專主一方。
6. 立身須中正安舒。 支撐八面。
7. 行氣如九曲珠。 無往不利。 (氣遍身軀之謂)運勁如百煉鋼,無堅不摧。
8. 形如搏兔之鶻。 神如捕鼠之貓。
9. 靜如山岳。 動如江河。
10. 蓄勁如張弓。 發勁如放箭。
11. 曲中求直。 蓄而後發。
12. 力由脊發。 步隨身換。
13. 收即是放,斷而復連。
14. 往復須有摺疊。 進退須有轉換。
15. 極柔軟。 然後極堅剛。
16. 能呼吸。 然後能靈活。
17. 氣以直養而無害。 勁以曲蓄而有餘。
18. 心為令。 氣為旗。 腰為纛。
19. 先求開展。 後求緊湊。 乃可臻於縝密矣。
20. 又曰:「彼不動,己不動。 彼微動,己先動。」
21. 勁似鬆非鬆,將展未展。 勁斷意不斷。
22. 又曰:「先在心,後在身。」
23. 腹鬆氣沉入骨。 神舒體靜。
24. 刻刻在心。 切記:一動無有不動, 一靜無有不靜。
25. 牽動往來,氣貼背而斂入脊骨。
26. 內固精神。 外示安逸
27. 邁步如貓行。 運勁如抽絲。
28. 全身意在精神,不在氣;在氣則滯。 有氣則無力。 無氣則純剛。 氣若車輪,腰如車軸。
Tài Cực Kinh (iv): Sự Thông Hiểu Thập Tam Thức
1. Tâm (xīn: tâm thức, sự tỉnh thức) điều động khí và hướng dẫn nó chìm xuống, để khí có thể được tích trữ và tập trung vào xương.
2. Hãy để khí điều động thân thể không trở ngại, để khí sẽ theo tâm (xīn) của bạn một cách nhẹ nhàng không gắng sức.
3. Nếu thần (shén) được nâng lên, sẽ không có sự trì trệ. Đây là ý nghĩa của đỉnh đầu được treo lơ lửng từ trên cao.
4. Phải có sự linh hoạt trong sự tương tác giữa ý (yì: ý chí trong tâm) và khí, để khí trở nên tròn trịa và sinh động. Đây là ý nghĩa của “chuyển đổi chất và không (chuyển đổi thực và hư)”.
5. Khi thi triển phát kình (fājìn: phóng thích lực thư giãn), thân thể phải chìm xuống và hoàn toàn thư giãn. Tập trung vào một hướng duy nhất.
6. Khi thân thể ngay thẳng, lỏng lẻo và tĩnh lặng, đôi chân sẽ nâng đỡ tất cả tám phương hướng.
7. Dẫn khí như xỏ chuỗi “chín hạt châu uốn khúc”; nhờ chảy liên tục mà khí tới khắp mọi nơi không bị ngăn trở. Khi khí lưu chuyển khắp thân thì kình (lực thư giãn) giống như thép tôi luyện, phá tan mọi phòng ngự kiên cố.
8. Có dáng vẻ như chim ưng săn thỏ. Tập trung thần (shén) như mèo rình chuột.
9. Tĩnh lặng như núi, vận động như sông.
10. Tích trữ kình (lực thư giãn) như giương cung, phóng kình (lực thư giãn) như bắn tên.
11. Tìm đường thẳng trong đường cong, trước tiên tích trữ rồi mới phóng ra.
12. Lực được phóng ra qua lưng, bước chân đổi theo thân thể.
13. Thu nhận cũng chính là phóng ra, nếu đứt đoạn thì nối lại.
14. Khi đi tới và lùi lại, phải có sự gấp gập. Khi tiến và thoái, phải có sự đổi hướng.
15. Cực kỳ mềm mại sẽ chuyển thành cực kỳ kiên cường và dẻo dai.
16. Chỉ khi có khả năng hít vào và thở ra, mới có sự linh hoạt.
17. Khi khí được tu dưỡng tự nhiên, sẽ không có hại. Khi kình (lực thư giãn) được tích trữ, sẽ có sự dư dật.
18. Tâm (xīn) là người chỉ huy, khí là lá cờ và yāo (eo và hông) là ngọn cờ hiệu.
19. Trước hết tìm sự mở rộng khi mở ra, sau đó tìm sự thu gọn khi khép lại. Nó sẽ dẫn đến sự tinh tế hoàn hảo.
20. Có câu rằng: “Nếu đối phương không động, ta không động. Nếu đối phương hơi động, ta động trước”.
21. Kình (lực) dường như thư (sōng), thế nhưng không phải là thư (sōng), nó sắp giãn ra, dù chưa giãn hẳn. Kình (lực thư giãn) có thể đứt đoạn, nhưng tâm ý phải không được đứt.
22. Cũng có câu rằng: “Trước là tâm (xīn), sau là thân thể”.
23. Khi bụng thư giãn, khí chìm vào xương. Khi thần (shén) tĩnh, thân thể trở nên an tịnh.
24. Hãy ghi nhớ điều này trong tâm (trong lòng). Nhớ rằng: khi bạn động, mọi phần đều động. Khi bạn tĩnh, mọi phần đều tĩnh.
25. Khi đi tới và lùi lại, khí dính vào lưng và thấm vào cột sống.
26. Bên trong phải tỉnh thức sâu sắc về thần (shén), bên ngoài tỏ ra tĩnh lặng và thư giãn.
27. Bước chân như mèo. Truyền kình (lực) như kéo tơ từ kén tằm.
28. Ý (sự định ý) phải đặt vào tinh thần (jìngshén), không đặt vào khí, đặt vào khí sẽ trệ. Có khí sẽ không có lực. Không có khí thì như thép tôi luyện. Khí giống như bánh xe cút kít, và yāo (eo) giống như trục xe.
Thảo Luận về Sự Thông Hiểu Thập Tam Thức
1. Sự lưu chuyển của khí được định hướng bởi sự tỉnh thức của tâm (yì), vốn lại được chia làm hai phần. Trước hết là ý định trong tâm, tức là giai đoạn hoạch định, và sau đó là sự tỉnh thức của tâm khi quá trình đang diễn ra. Ý định mà thiếu tỉnh thức là một “cái tâm chết”. Ý phải trước hết được gửi vào Đan Điền, rồi tới chi thể và cuối cùng qua huyệt mạch hội âm (huìyīn) tới ba cửa là vĩ lư (wěilü), ngọc chẩm (yùzhěn) và níwán. Điều này giúp khí được thấm nhập vào xương.
2. Nếu thân thể có trung tâm thăng bằng, được thư giãn và kết nối, và tâm tĩnh lặng, thì khí sẽ có thể lưu chuyển không trở ngại khắp thân. Khi khí chảy không bị ngăn trở, nó có thể được định hướng bởi ý chí của tâm.
3. Khi thần (shén) được nâng lên và các huyệt mạch hội âm (huìyīn) cùng níwán thẳng hàng, thì đạt được trung tâm thăng bằng. Thân thể nhờ vậy sẽ ngay thẳng, tập trung, cân bằng và không trì trệ. Đây là ý nghĩa của nguyên lý hình dung đỉnh đầu được treo lơ lửng từ trên cao.
4. Khi động tác được khởi đầu bằng tâm dẫn dắt khí, tâm và khí (ở đây khí ám chỉ hơi thở, vốn phải tự nhiên và thư giãn, không được thở gấp hay thở dốc) tương tác một cách linh hoạt. Thân thể nhờ vậy có thể vận động không trở ngại, với điều kiện trung tâm thăng bằng được duy trì, thân thể tập trung và bám rễ cũng như trái/phải và trên/dưới đều ở trạng thái cân bằng. Khi ấy sự lưu chuyển khí sẽ tự nhiên tròn trịa và sinh động. Đây cũng là ý nghĩa của “chuyển đổi thực và hư (chất và không)”.
5. Khi thi triển phát kình (fājìn: phóng thích lực thư giãn), thân thể phải thư giãn. Bất kỳ sự căng cứng thái quá nào trong thân thể sẽ làm giảm tỷ lệ bám rễ và phá hoại căn bản. Sự căng cứng cũng làm yếu đi sự kết nối giữa cánh tay với thân, thân với nền, và nền/bàn chân với mặt đất. Nếu kình (lực thư giãn) được tích trữ để phóng ra nhưng thân thể căng cứng, tới 50% sẽ bị tiêu hao bởi chính cơ bắp của bạn, chỉ còn tối đa một nửa được truyền vào đối phương. Thư giãn hoàn toàn là con đường duy nhất để phóng ra toàn bộ lực lượng không bị ngăn trở. Chìm xuống là một tiến trình trong tâm, trong đó tâm hướng dẫn khí đi xuống qua thân vào chân, vào đất, tạo ra một căn rễ, dùng để “mượn năng lượng từ mặt đất”. Vì thế nếu thân thể thư giãn và chìm xuống, sự nén sẽ hình thành và sinh ra kình (lực thư giãn) tựa như lò xo. Khi kình này được phóng ra, tâm nên tập trung vào hướng và phóng tới xa nhất có thể vượt qua đối phương.
6. Khi thân thể ngay thẳng, trung tâm thăng bằng có thể đạt được. Khi thân thể lỏng lẻo, nó thư giãn và không căng cứng. Khi tâm tĩnh lặng, nó hòa hợp với thân thể. Rồi nhờ ngay thẳng, lỏng lẻo và tĩnh lặng cùng một lúc, thân trên trở nên nhẹ còn nền trở nên nặng (bám rễ), do đó có thể nâng đỡ thân thể trong tất cả tám phương hướng (bốn phương chính cộng bốn phương chéo).
7. Nguyên văn tiếng Hoa dịch là “dẫn khí như xỏ chuỗi chín hạt châu uốn khúc”. Thế nhưng không nên hiểu theo nghĩa đen, cụm từ xỏ chuỗi chín hạt châu uốn khúc ám chỉ sự chảy liên tục. Khi khí chảy liên tục, nó tới khắp mọi nơi một cách trơn tru. Khi thân thể tập trung, thư giãn và kết nối, tâm sẽ có thể dẫn khí vào Đan Điền liên tục, và từ Đan Điền xuống chân, từ đó bật ngược trở lại các ngón tay. Khi khí có thể chảy trơn tru và liên tục khắp thân, từ hội âm (huìyīn) tới níwán (đỉnh đầu), thì lực thư giãn sinh ra thuần khiết và mạnh mẽ tựa thép tôi luyện. Khi phóng ra, không gì có thể chống lại được.
8. Khi đại bàng săn thỏ, nó lượn vòng với đôi mắt sắc bén, cảnh giác với mọi cử động. Khi mèo rình chuột, nó tĩnh lặng, thư giãn và tập trung; chỉ vồ khi thời cơ đã đến. Tương tự trong Thôi Thủ (tuīshŏu), hãy nhạy bén mọi lúc, và nắm lấy mọi cơ hội ngay khi nó xuất hiện. Chim ưng tượng trưng cho việc luôn tỉnh thức chờ cơ hội tấn công, còn mèo biểu thị nhận biết thời điểm và hướng đi đúng đắn. Tránh đẩy một cách mù quáng khi không có cơ hội xứng đáng. Một đòn tấn công sai thời điểm hay sai hướng chắc chắn sẽ hụt.
9. Khi không động, người tập phải tĩnh lặng, đứng yên, bám rễ và vững chãi như núi. Khi động, phải cuồn cuộn, mềm mại và mãnh liệt như dòng sông cuốn trôi mọi thứ trên đường đi.
10. Trước khi bắn được mũi tên, dây cung phải được giương để tạo lực đàn hồi, và lò xo phải được nén trước khi có thể sinh lực bật ngược. Tương tự, trước khi phóng ra kình (lực thư giãn) của thân thể, cần phải chìm xuống và nạp lực. Khi bắn tên từ cung không được do dự và tâm điểm không đặt ở đầu mũi tên mà ở mục tiêu, điều này cũng áp dụng cho phát kình (fājìn: phóng thích lực). Khi phóng ra, không được do dự, vì do dự sẽ làm giảm lực phóng. Khi lực thư giãn được phóng, tâm điểm không đặt ở bàn tay hay điểm tiếp xúc, mà ở một điểm vượt qua đối phương, xa tới mức tâm có thể tập trung.
11. Đường cong ám chỉ sự hóa giải (thu hóa), còn đường thẳng tượng trưng cho sự phát kình. Tìm đường thẳng trong đường cong nghĩa là tìm cơ hội phát kình trong khi đang hóa giải lực tiến tới. Bằng cách phát kình trong lúc hóa giải, bạn kéo đối phương vào chỗ không (hư), qua đó làm đối phương bật gốc. Phát kình mà không hóa giải trước sẽ dẫn tới lực chọi lực, nghĩa là bạn đang ép hoặc đẩy ngược lại đối phương. Các động tác nhu thuận và hóa giải đều mang tính tròn trịa. Khi tấn công, nếu bạn thiết lập được một đường từ chân qua điểm tiếp xúc vào chân thực (chân trọng) của đối phương, bạn có thể cắt đôi vòng tròn của đối phương, khiến sự hóa giải của họ trở nên vô hiệu. Hóa giải theo đường cong là âm, tấn công theo đường thẳng là dương. Vì thế, hóa giải mà không tấn công là âm thiếu dương, và thường dẫn đến bị ép vào góc tường rồi vẫn bị đẩy ngã. Tiếp tục tấn công một hướng mà không xoay chuyển là dương thiếu âm, và phần lớn dẫn đến bị duỗi quá đà và dễ bị ly (roll-back) hoặc trinh (pluck) ra. Vì vậy trong thẳng phải có cong và ngược lại, thì âm và dương mới hòa hợp. Hãy chìm xuống để xây dựng năng lượng, tích trữ nó trước khi phóng ra.
12. Khi thi triển phát kình (fājìn), kình (lực thư giãn) được truyền qua lưng. Trong tiến trình phóng, xương cụt thu vào dưới để tạo khoảng trống cho cơ lưng thư giãn, bả vai hạ xuống, và vai chìm. Bước chân phải theo sự thay đổi của động tác thân thể.
13. Thu nhận là chấp nhận một lực tiến tới mà không hề kháng cự, để nó đi xuyên qua thân thể vào đất, nhờ đó hóa giải hoàn toàn. Nó không đơn thuần là một chuỗi: trước hóa giải hoàn toàn lực tiến tới rồi mới phóng lực của mình; âm và dương phải luôn hòa hợp. Điều này nghĩa là nếu có mười phần trăm hóa giải, thì mười phần trăm lực đã phải đang quay trở lại người tấn công. Điều này được minh họa rất rõ tại giai đoạn tiếp kình (jièjìn: thu nhận lực). Bất cứ khi nào có đứt đoạn, sự kết nối phải được khôi phục ngay lập tức.
14. Khi đi tới hoặc lùi lại, kỹ thuật gấp gập nên được sử dụng. Ví dụ, nếu lòng bàn tay bị hóa giải thì cẳng tay theo sát vào, bằng cách gấp ở cổ tay. Tương tự, nếu cẳng tay bị hóa giải thì khuỷu tay gấp để cánh tay trên theo vào, và nếu cánh tay trên bị hóa giải, vai gấp để thân thể theo vào; đây là sự gấp gập bên ngoài. Đây cũng là ý nghĩa của câu “đôi tay không chỉ là đôi tay, toàn thân chính là đôi tay”. Gấp gập bên trong là trước khi đợt sóng kình thư giãn thứ nhất hoàn toàn phóng ra thì đợt sóng thứ hai nối tiếp, và trước khi đợt sóng thứ hai hoàn tất thì đợt sóng thứ ba nối tiếp, nhờ đó tạo ra những đợt sóng kình thư giãn liên tục, không cho đối phương cơ hội phục hồi. Điều này giống như bị dòng chảy ngầm cuốn đi dưới sông mà không có cơ hội phục hồi vì dòng nước liên tục không đứt đoạn. Khi tiến hoặc thoái, luôn phải có sự đổi hướng để tránh đi theo đường thẳng hay chỉ xoay một hướng. Bất kỳ động tác nào theo một hướng rồi cũng sẽ tới ngõ cụt. Vì thế bất kỳ động tác nào cũng nên mang tính tròn trịa, và giữa chừng vòng tròn thứ nhất, phải chuyển sang vòng tròn tiếp theo theo một hướng khác. Đó là sự đổi hướng tròn trịa liên tục, không cho đối phương cơ hội định vị trong động tác. Các đổi hướng không cố định; có thể là lên hoặc xuống, ngang hoặc dọc hoặc chéo, trái hoặc phải của các động tác tròn. Như mọi động tác trong Thái Cực, động tác tròn trịa nên được khởi đầu bằng sự đồng bộ của nền, hông, eo, thân và cánh tay.
16. Hít thở tự nhiên, không nín thở hay thở dốc, giúp thân thể thư giãn và trở nên linh hoạt.
17. Khi khí được tu dưỡng và lưu chuyển, nó đem lại sức khỏe tốt, có lợi chứ không hại thân thể. Bằng cách tích trữ kình (lực thư giãn), nó trở nên sẵn sàng sử dụng. Liên tục thư giãn, chìm xuống và kết nối, cung cấp nguồn cung kình (lực thư giãn) liên tục. Trong Thái Cực, khi lực như vậy luôn hiện diện trong thân thể, nó được gọi là đơng kình (péngjìn).
18. Ở đây tâm (xīn) ám chỉ ý định trong tâm (người chỉ huy), khí là sự tỉnh thức của tâm (lá cờ), yāo (eo và hông) là phương hướng (cờ hiệu).
19. Trước hết tìm sự mở rộng (động tác lớn, mở ra) rồi tìm sự thu gọn (động tác nhỏ, gọn gàng). Khi mới tập bài quyền Thái Cực và Thôi Thủ (tuīshŏu), hãy chú ý tới các nguyên tắc bên ngoài như ngay thẳng và bằng phẳng (duy trì thăng bằng trung tâm), dùng khớp háng (kuà) và eo để xoay, thư giãn và ngồi hông, thư giãn và chìm vai, hạ khuỷu tay và nới lỏng khớp và cơ bắp. Đây là tìm sự mở rộng (động tác lớn, mở ra). Sau đó, khi bạn bắt đầu tinh luyện bài quyền Thái Cực và Thôi Thủ (tuīshŏu), bạn nên lắng nghe chuỗi thay đổi bên trong mỗi động tác, thay đổi các phần khác nhau liên hệ với nhau. Lắng nghe sự điều chỉnh của mọi bắp cơ trong lúc chuyển tiếp, và lắng nghe sự thư giãn, chìm xuống và phóng lực diễn ra trong các thay đổi. Đây là thu gọn (động tác gọn). Lúc ban đầu, động tác của bạn nên tập lớn và rộng để mở khớp và duỗi dây chằng. Khi tiến bộ, thời điểm được tinh luyện và các chuỗi thế thức kết nối. Những tinh luyện này tự nhiên dẫn đến động tác trở nên nhỏ hơn, gọn hơn, và đồng bộ.
20. Động tác của Thôi Thủ (tuīshŏu) nên được khởi đầu bởi đối phương. Vì thế nếu bạn đồng tập không động, bạn không động. Bằng cách đồng bộ với cử động nhỏ nhất của họ và giữ kết nối, bạn có thể dẫn họ tự quá đà. Đây là ý nghĩa của “động trước”, và là một ví dụ rõ ràng về đống kình (dŏngjìn: thấu hiểu lực).
21. Kình (lực thư giãn) không cứng cũng không mềm, mà đúng hơn là vững chắc và đàn hồi. Mọi sự giãn ra cũng đòi hỏi thu gọn, và trong phát kình (fājìn: phóng thích lực) phải có sự chìm xuống. Sau khi phóng đối phương đi, kình của bạn đứt đoạn nhưng tâm điểm của tâm bạn nên tiếp tục phóng theo cùng hướng.
22. Nếu tâm (xīn) được làm vua và thân thể là thần dân, tâm có thể ra lệnh và thân thể sẽ theo. Không chỉ trong Thái Cực, mà trong bất cứ việc gì trong đời, tâm quyết định làm gì và thân thể theo. Ví dụ, khi tâm quyết định uống một tách cà phê, thì chúng ta pha cà phê và uống nó. Chắc chắn không phải sau khi uống cà phê rồi tâm mới quyết định muốn uống một tách cà phê. Vì thế tâm đưa ra quyết định và thân thể thi hành quyết định của tâm.
23. Khi bụng thư giãn, khí sẽ chìm vào Đan Điền. Từ Đan Điền, khí chảy khắp hội âm (huìyīn) vào ba cửa và thấm vào xương, tăng mật độ tủy xương. Khi thần (shén) tĩnh lặng và hòa hợp với tâm, thân thể sẽ thư giãn.
24. Để bắt đầu một thế thức, mọi phần của thân thể kết nối và thay đổi liên hệ với nhau để tạo ra động tác. Để hoàn thành một thế thức, mọi phần của thân thể đồng bộ, sao cho dù chúng có đích đến khác nhau, thời điểm tới sẽ đồng nhất. Trong Thôi Thủ (tuīshŏu), khi lực của đối phương đè lên bạn, toàn thân mới là phần điều chỉnh, không chỉ vùng ngay quanh điểm tiếp xúc. Trong Thái Cực, ngay cả cử động nhỏ nhất cũng là sự đồng bộ toàn thân chứ không phải động tác cục bộ. Phần này của kinh điển Thái Cực quan trọng đến mức không chỉ yêu cầu bạn nhớ nguyên lý này mà còn bảo bạn giữ nó trong lòng mọi lúc.
25. Khi khí có thể đi qua huyệt mạch hội âm (huìyīn) tới huyệt mạch níwán (đỉnh đầu), điều đó chỉ ra đang ở giai đoạn thứ ba của cảnh giới Địa (Earth level). Tại điểm này, khi khí lưu chuyển qua ba cửa, nó sẽ thấm vào cột sống và các xương khác.
26. Bên trong, tâm và thần (shén) phải tĩnh lặng, và bên ngoài không được có bất kỳ sự căng cứng nào, để khí có thể chảy không trở ngại.
27. Bước chân nên mềm mại và cân bằng nhưng vẫn vững chãi và bám rễ, giống hệt như mèo đi. Trong lúc phóng, kình (lực thư giãn) nên là một dòng chảy liên tục, từ chân qua chân ống, hông, thân, cánh tay và ngón tay, không dừng nghỉ hay đứt đoạn. Khi kéo tơ từ kén tằm, nó phải là một sợi tơ dài, liên tục và mảnh, vì một khi đứt thì vô dụng.
28. Điều quan trọng cần hiểu là trong tiếng Hoa, cùng một chữ có thể mang nghĩa khác nhau nếu đặt ở vị trí khác trong câu. Toàn bộ sự tỉnh thức phải ở trong tâm chứ không đặt trên khí, và ở đây khí ám chỉ sức mạnh thô (brute force). Khi dùng sức mạnh thô, nó sẽ trệ vì trong thời gian ngắn người ta sẽ thiếu hơi và mất đi sự linh hoạt. Khi có khí (sức mạnh thô) sẽ không có lực (lí), và ở đây lực (lí) nghĩa là sức bền, vì nếu dùng sức mạnh thô bạn dễ mệt và mất sức. Khi không có khí (sức mạnh thô) thì bạn thư giãn và sẽ có thể phát triển lực thư giãn, vốn tựa như thép tôi luyện. Khí giống như bánh xe cút kít (ở đây khí ám chỉ lực thư giãn) với yāo (eo và hông) giống như trục xe. Trục xe làm chuyển bánh xe, nên hông và eo tạo ra phương hướng của lực thư giãn.
8. Khúc Ca Chất và Dụng
打手歌
1. 掤捋擠按須認真。
2. 上下相隨人難進。
3. 任他巨力來打吾。
4. 牽動四兩撥千斤。
5. 引進落空合即出。
6. 黏連貼隨不丟頂。
Tài Cực Kinh (v): Khúc Ca Thôi Thủ
1. Hãy chuyên cần về đơng (péng: đỡ), ly (lǔ: thu lại), cực (jĭ: ép) và án (àn: đẩy).
2. Nếu Trên và dưới đồng bộ, đối phương sẽ khó mà vào được.
3. Cứ để hắn dùng lực (lí: sức mạnh thô) khổng lồ đánh vào ta.
4. Dẫn động tác của hắn chỉ bằng bốn lượng (khoảng 15 gram) để hóa giải một nghìn cân (khoảng 240 gram) lực.
5. Kéo hắn vào chỗ không (hư), hiệp nhất, thu tụ lực rồi phóng ra.
6. Niêm (nián: dính), liên (lián: nối), thiếp (tiē: bám), và tùy (suí: theo), không đứt đoạn cũng không kháng cự.
Thảo Luận về Khúc Ca Thôi Thủ
1. Chuyên cần là không coi nhẹ; là học tập một cách cẩn thận và nghiêm túc. Trong bài quyền Thái Cực, đơng (péng: đỡ), ly (lü: thu lại), cực (jĭ: ép) và án (àn: đẩy) được gọi chung là “Nắm Đuôi Con Sẻ” (Grasp the sparrow’s tail). Theo Thầy Hoàng Thắng Hiền (Huang Sheng Shyan), Nắm Đuôi Con Sẻ là “phần thịt của bài quyền Thái Cực”; nói cách khác, đó là phần quan trọng nhất của bài quyền. Có câu nói rằng nếu hiểu Nắm Đuôi Con Sẻ thì sẽ hiểu toàn bộ bài quyền Thái Cực. Vì thế, khi tập phần này của bài quyền, cần chú ý tới sự chính xác của động tác và đặt các nguyên tắc Thái Cực vào đó, đồng thời thấu hiểu và ghi nhớ những thay đổi và trải nghiệm trong động tác. Bất cứ điều gì xảy ra và bất cứ gì bạn trải nghiệm trong Nắm Đuôi Con Sẻ cũng sẽ xuất hiện trong mọi động tác khác của bài quyền, cũng như trong Thôi Thủ (tuīshŏu). Đơng (đỡ), ly (thu lại), cực (ép) và án (đẩy) là bốn phương chính trong Thôi Thủ (tuīshŏu), và cần chú ý tới sự chính xác khi tập chúng. Bạn nên nhận biết lúc nào thì án (đẩy); lúc nào thì ly (thu lại); lúc nào thì cực (ép); và lúc nào thì đơng (đỡ). Khi dùng ly, bạn không nên thu lại vào thân mình. Khi dùng đơng, bạn không nên đỡ vào thân đối phương. Khi đẩy (án) hay ép (cực), bạn nên trước hết tích trữ năng lượng (thu nạp hoặc chìm xuống) trước khi phóng ra. Điều quan trọng là chú ý tới thời điểm của sự nhu thuận và hóa giải.
2. Thân trên và thân dưới phải kết nối, tập trung và căn chỉnh đúng. Mọi phần của thân thể đồng bộ và vì thế vận động liên hệ với nhau, khiến đối phương khó tìm khe hở để vào và tấn công. Ngay cả cử động nhỏ nhất đáp lại bất kỳ lực hay thay đổi nào cũng phải là sự đồng bộ toàn thân chứ không phải “động tác cục bộ”.
3. Cứ để đối phương tiêu hao toàn bộ lực và công sức tấn công. Điều này nhấn mạnh sự vô ích của việc dùng sức mạnh thô và sự tự tin của một người tập Thái Cực chân chính trong việc xử lý sức mạnh thô. Thầy Hoàng từng nói rằng “Tôi không sợ đối phương có sức mạnh lớn hay sức mạnh thô, tôi chỉ sợ nếu anh ta hay cô ta thư giãn hơn tôi”.
4. Câu này miêu tả nguyên lý căn bản của Thái Cực khi ứng dụng như một võ thuật. Dù đối phương tấn công với lực rất lớn (một nghìn cân), bằng cách theo hướng và đà mà không kháng cự, đòn tấn công không có chỗ để đáp xuống, và dùng chính đà của họ, chỉ cần một lượng rất nhỏ (bốn lượng) lực để lệch hướng và hóa giải đòn tấn công. Chú thích: Lượng (tael) và cân (catty) là những đơn vị cân đo trọng lượng thời cổ Trung Hoa. 16 lượng bằng một cân (một lượng xấp xỉ 15 gram), và một cân xấp xỉ 240 gram.
5. Trong khi câu trên miêu tả các nguyên tắc ứng dụng của Thái Cực như một võ thuật, câu này giải thích phương pháp để áp dụng nguyên lý đó. Có sự khác biệt lớn giữa kéo vào chỗ không (hư) và chỉ đơn thuần duỗi lực ra. Duỗi lực ra sẽ làm yếu nó, nhưng vẫn còn lực đè trên bạn, trong khi đối phương vẫn còn kết nối và sẽ có không gian cùng thời gian để điều chỉnh lại. Kéo vào chỗ không là để đối phương sa vào khoảng trống, nơi họ bị bật gốc hoàn toàn và không có thời gian hay không gian để điều chỉnh. Để có thể kéo đối phương vào chỗ không, người tập phải có khả năng sẵn sàng chấp nhận và thu nhận một lực tiến tới. Nếu bạn kháng cự hay chống lại bất kỳ đòn đẩy hay lực nào, bạn không thể kéo đối phương vào chỗ không và sẽ cho họ một cấu trúc để dùng. Vì thế, nền tảng của một đòn đẩy Thái Cực là nhu thuận và chấp nhận mọi lực tiến tới, chứ không phải đẩy.
6. Bạn nên giống như miếng bọt biển, lún vào bao nhiêu khi bị đẩy và bật lại bấy nhiêu khi bị rút. Khi bạn có thể thiếp (tiē: bám), liên (lián: nối), niêm (nián: dính) và tùy (suí: theo), không đứt đoạn cũng không kháng cự, bạn sẽ có thể theo mọi thay đổi mà đối phương tạo ra. Tập luyện tất cả những phẩm chất này phát triển thính kình (tīngjìn: năng lượng lắng nghe), đống kình (dŏngjìn: năng lượng thấu hiểu) và cuối cùng là thần minh (shénmíng: sự thanh tỏa tâm linh / giác ngộ). Các biểu hiện bên ngoài của ngũ hành là trung tâm (thổ), tiến tới (hỏa), lùi lại (thủy), trái (mộc) và phải (kim). Các biểu hiện bên trong của ngũ hành là bám (tạo tiếp xúc đầu tiên), dính (không mất tiếp xúc), theo (thuận theo dòng chảy), đứt đoạn (mất tiếp xúc), và kháng cự (đi ngược dòng chảy).
9. Những Điểm Quan Trọng Của Dương Gia
Tác Phẩm Cổ Thái Cực (vi): Bài Ca Thể Dụng (體用歌) — Trịnh Mạc Thanh
太極拳,十三式。 妙在二氣分陰陽。
化生千億歸抱一。 歸抱一,太極拳。
兩儀四象渾無邊, 禦風何似頂頭懸。
我有一轉語,今為知者吐: 「湧泉無根腰無主,力學垂死終無補。」
體用相兼豈有他。 浩然氣能行乎手。
掤擠按採列肘靠進退顧盼定。
不化自化走自走。 足欲向前先挫後。
身似行雲,打手安用手。 渾身是手手非手。
但須方寸隨時守所守。
1. Thái Cực Quyền, thập tam thức.
Điều kỳ diệu nằm ở bản chất của khí, âm và dương.
2. Nó biến hóa thành vô hạn rồi trở về nhất.
Trở về nhất; Thái Cực Quyền.
3. Hai nguyên lý chính (âm và dương) cùng bốn hình bày không có giới hạn.
Cỡi gió, đỉnh đầu treo tại đỉnh thiên linh, từ trên xuống.
4. Ta có lời cho những ai có thể thấu hiểu: “Nếu uyển tuyền (bubbling well) không có căn, hoặc yêu (waist) không có chủ, tu tập cả đời cũng uổng phí”.
5. Sự tu tập về thể và dụng cần có nó (nguyên lý trên).
Hạo nhiên khí phải có thể chảy tới các đầu ngón tay.
6. Luôn giữ thăng bằng trung tâm trong đơng (péng – ward-off), ly (lǔ – roll-back), cực (jĭ – press), án (àn – push), trinh (căi – pluck), liệt (liè – split), trửu (zhŏu – elbow-strike) và khảu (kào – lean-on), cũng như khi bước tới, ngồi lùi, nhìn trái, nhìn phải, và giữ trung tâm.
7. Hóa mà không hóa, nhượng mà không nhượng.
Muốn đưa chân tới trước, phải ngồi lùi trước đã.
8. Thân thể như mây trôi, trong thôi thủ sao phải dùng tay?
Toàn thân đều là tay, tay không phải là duy nhất tay.
9. Phải có tỉnh thức và phòng thủ từng tấc vuông mọi lúc.
Bàn Luận Về Bài Ca Thể Dụng
1. Thái Cực Quyền gồm mười ba thức nguyên thủy: đơng (péng – ward-off), ly (lǔ – roll-back), cực (jĭ – press) và án (àn – push) là bốn hướng chính, trinh (căi – pluck), liệt (liè – split), trửu (zhŏu – elbow-strike) và khảu (kào – lean-on) là bốn góc chéo. Cộng thêm ngũ hành của bước tới, ngồi lùi, nhìn trái, nhìn phải và giữ trung tâm. Điều kỳ diệu của Thái Cực Quyền là không bao giờ kết thúc, không ngừng tương tác, biến đổi giữa âm và dương.
2. Nó có khả năng vô số biến hóa mà vẫn hòa hợp và thống nhất thành một, đó chính là Thái Cực Quyền (âm và dương).
3. Sự biến đổi của âm dương và bốn hình bày không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Cỡi gió nghĩa là có thể thích nghi với những thay đổi khó lường của tình huống và lực. Để cỡi được gió, bạn phải có một trung tâm thăng bằng đã được chỉnh thẳng. Khi giữ đầu như thể đỉnh thiên linh được treo từ trên xuống, các huyệt nípàn và hội âm sẽ thẳng hàng theo chiều dọc, thân thể sẽ ngay ngắn, và nhờ đó đạt được trung tâm thăng bằng.
4. Tác giả có lời khuyên cho những người tập muốn thấu hiểu Thái Cực Quyền: uyển tuyền (bubbling well – bốc thủy huyệt) là huyệt đạo dưới hai bàn chân, làm căn gốc cho thế đứng của thân thể. Chính qua đó, lực đi vào được thải vào đất, và năng lượng từ đất được truyền từ mặt đất vào thân thể. Khi uyển tuyền dưới chân không nối với đất, thân thể mất căn, mọi lực đi vào chỉ còn lưu lại trong thân. Kết quả là song trọng (trọng lượng kép), khiến thân thể khó cử động, mất sự mềm dẻo. Mất sự linh hoạt ở hông nghĩa là eo lưng không thể khống chế hướng phát kình. Trong hoàn cảnh đó, dù tận tụy tập luyện cả đời cũng chẳng thu được lợi ích gì đáng kể.
5. Trong thể thức Thái Cực và dụng thôi thủ, người ta phải thấu hiểu nguyên lý trên. Nếu uyển tuyền không có căn thì bạn không nối kết và không có sự vững chãi. Do đó sẽ không thể biến đổi trong cử động, cũng không thể nuốt khí của trời và mượn khí từ đất. Hạo nhiên khí sẽ hiện diện trong thân thể nếu bạn thư giãn, nối kết, tập trung và có căn (căn tại bốc thủy huyệt), và có thể dẫn nó theo ý muốn tới đầu ngón tay, như đã nêu ở nguyên lý số 7 trong tác phẩm cổ “Thấu Hiểu Thập Tam Thức”. Theo hiểu biết của tôi, năng lượng này cũng được gọi là kình đơng (péng force).
6. Thiết lập trung tâm thăng bằng là chức năng của thập tam thức. Trong các thế đơng (péng – ward-off), ly (lǔ – roll-back), cực (jĭ – press), án (àn – push), trinh (căi – pluck), liệt (liè – split), trửu (zhŏu – elbow-strike) và khảu (kào – lean-on), cũng như khi bước tới, ngồi lùi, nhìn trái, nhìn phải và giữ trung tâm, trung tâm thăng bằng phải được duy trì.
7. Có khả năng hóa mà không hóa, nhượng mà không nhượng được gọi là tiếp kình (jièjìn – receiving a force). Khi người tập Thái Cực đạt đến cảnh giới cao này, họ có thể đổi mà như không đổi, hành động mà như không hành động, để lực đi vào xuyên qua thân thể (thân thể trở thành khoảng không trống rỗng) vào đất rồi bật ngược trở lên (thuyết tác dụng – phản tác dụng), hất người bay đi một khoảng rất xa. Đó là lúc nhượng, hóa và phát hợp làm một. Trước khi bước tới, bạn nên ngồi lùi và chìm vào chân sau để nối với căn, và nếu cần thì nhấc chân trước để bước tới.
8. Chúng ta đều thấy mây, thế mà máy bay bay xuyên qua chúng không bị cản trở. Mây không ngừng đổi thay theo gió hay áp suất khí quyển. Tương tự, trong Thái Cực, thân thể luôn đổi thay theo lực đi vào. Nói đơn giản, thân trên là âm, thân dưới là dương, mọi điều chỉnh đều bắt đầu từ đế. Không lực nào có thể trúng thân trên nếu thân trên không ngừng đổi thay theo sự điều chỉnh của đế. Tại sao lại dùng tay trong thôi thủ? Chức năng duy nhất của tay phải là dính và nghe, chứ không phải để đẩy. Thật ra trong Thái Cực chẳng cần đẩy chút nào, chỉ cần phát hoặc buông thả lực thư giãn. Lực khởi từ bàn chân, phát triển nơi chân, do đó có thể biểu đạt qua bất kỳ bộ phận nào của thân thể đang tiếp xúc với đối phương. Vì vậy tay không phải là duy nhất tay; mọi bộ phận của thân thể đều là tay. Đó là ý nghĩa của sự gập (folding).
9. Tỉnh thức của tâm phải hiện diện ở mọi bộ phận thân thể và mọi cử động mọi lúc. Mọi bộ phận thân thể và mọi cử động phải được phòng thủ hay canh giữ, không để hở kẽ hở hay cơ hội nào cho người khác nắm lấy.
10. Thân Của Thái Cực Quyền
Tác Phẩm Cổ Thái Cực (vii): Những Điểm Thái Cực Quan Trọng Từ Dương Gia — Dương Trừng Phủ
虛靈頂勁。
含胸拔背。
鬆腰。
分虛實。
沉肩墜肘。
用意不用力。
上下相隨。
內外相合。
相連不斷。
動中求靜。
似拉鋸式。
我不是肉架子。
磨轉心不轉。
撥不倒,不倒翁。
- Nâng thần (spirit) lên đỉnh đầu.
- Hàm (contain – not reveal) ngực và bá (spread) lưng.
- Tùng (relax) eo lưng (waist).
- Phân biệt thực (substantial) với hư (insubstantial).
- Trầm (sink) vai và thõng drop khuỷu tay.
- Dùng ý (mind intention) không dùng lực (brute strength).
- Thân trên và thân dưới hiệp đồng (synchronise).
- Nội và ngoại hòa hợp (in harmony).
- Nối liền (connected), không đứt đoạn (without discontinuity).
- Tìm sự tĩnh lặng trong cử động (seek calmness in movement).
- Giống như hai người cưa (two men sawing).
- Ta không phải là giá thịt (meat rack).
- Cối xay quay nhưng trục thì không quay (the millstone turns but the axle does not turn).
- Hãy là một con rối đứng thẳng không thể bị đẩy ngã (upright doll that cannot be pushed over).
Bàn Luận: Những Điểm Thái Cực Quan Trọng Từ Dương Gia
1. Nâng thần (spirit) lên đỉnh đầu là cùng một khái niệm với việc giữ đầu như thể bị treo từ trên xuống, và ý thức về đỉnh đầu. Người ta nên cảm thấy như xương sống được kéo dài ra. Khi tôi bắt đầu tập trực tiếp dưới sự hướng dẫn của Hoàng Thắng Hiền, ông thỉnh thoảng đặt một hộp diêm rỗng lên đầu tôi khi tôi tập, giúp tôi duy trì sự tỉnh biết về đỉnh đầu trong suốt bài quyền. Về sau thân thể trở nên ngay ngắn với các huyệt nípàn và hội âm thẳng hàng. Sau khi đạt được sự chỉnh thẳng này, các thế thức xoay quanh trung tâm thăng bằng, bảo đảm sự nhanh nhẹn trong mọi cử động thân thể.
2. Hàm (chứa, không bộc lộ) ngực bằng cách thư giãn và làm rỗng ngực từ bên trong. Để tránh cong lưng khi làm việc này, hãy hình dung đỉnh đầu được treo từ trên xuống. Theo Lý Nhã Huyền, một cao đệ của Dương Trừng Phủ, nguyên lý này không tồn tại trong môn Thái Cực Quyền. Thật ra đó là nguyên lý từ Hình Ý Quyền, và chính Trịnh Vị Minh (một học trò kỳ cựu của Dương Trừng Phủ), trước khi học Thái Cực đã tập hệ thống Hình Ý, sau này mang nó vào Thái Cực. Theo thời gian, người tập Thái Cực coi nó là một trong mười điểm quan trọng của Dương Gia. Để bá (spread) lưng, hãy gỡ bỏ mọi căng thẳng ở cơ lưng và để hai bả vai buông xuống. Khí chỉ chìm vào đan điền khi ngực được thư giãn và làm rỗng, và lưng được trải ra.
3. Thư giãn eo lưng (yêu) bằng cách buông bỏ căng thẳng quanh giữa thân mình và đặt khớp háng (kuà) vào ổ của nó. Khi eo lưng (yêu) thư giãn và khớp háng (kuà) được đặt yên, sự linh hoạt của thân trên tăng lên. Ghi nhớ rằng trong Thái Cực, khi nói đến eo lưng (yêu), nó bao gồm cả sự vận hành phối hợp với khớp háng (kuà), xoay như một khối.
4. Nhiều người tập Thái Cực đơn giản hóa quá mức sự phân biệt thực (chất) và hư (dụng), chỉ phân biệt sự phân bố trọng lượng. Thật ra nó liên quan nhiều hơn đến sự phân bố lực bên trong chính mình, và sự đáp ứng của bạn trước những thay đổi trong phân bố lực của đối phương, liên hệ với phân bố của bạn. Khi đối phương là dương thì bạn phải đáp ứng bằng âm; đó là sự hòa hợp âm dương. Khi đối phương là dương mà bạn đáp ứng bằng dương, thật ra đó là kháng cự, gọi là song trọng (double heaviness). Song trọng là một lỗi lớn trong Thái Cực. Do đó, nếu thực và hư được phân biệt rõ ràng thì sẽ không mắc sai lầm song trọng. Hãy nhớ thực và hư không có chỗ và thời gian cố định, vì chúng đổi thay theo cử động của bạn và của đối phương. Hiểu được thực và hư của chính mình bao gồm nguyên lý đối xứng chéo (được bàn kỹ hơn trong [ghi chú 9] giải thích của tôi về tác phẩm cổ Trương Tam Phong): Khi phát kình (lực thư giãn) từ chân phải thực, nó nên được truyền qua cánh tay trái thực và ngược lại. Đó là ý nghĩa của câu “khi bên phải thực thì bên phải hư, khi bên trái thực thì bên trái hư”. Khả năng hòa hợp và đổi thay theo mọi tình huống chỉ đạt được khi có thể phân biệt lực thực và lực hư.
5. Để trầm (sink) vai, là làm mềm vùng quanh khớp vai và buông bỏ hai bả vai, với ý hướng đi xuống. Điều này nối kết cánh tay với thân thể. Nhưng không được ép vai xuống một cách gắng sức. Phải tu dưỡng sự thư giãn của cơ bắp thân thể, và khi cơ thân thể thư giãn sẽ tạo ra khoảng trống để vai chìm, do đó việc chìm vai liên quan đến sự thư giãn thân thể. Thõng khuỷu tay đạt được bằng cách để sức nặng của cánh tay buông xuống, nhưng không đến mức sụp đổ, và khi khớp vai khép lại thì việc thõng khuỷu tay đã quá đà. Trong thôi thủ, việc chìm vai cho phép kình (lực thư giãn) đi từ thân mình vào cánh tay, trong khi thõng khuỷu tay đóng vai trò như một trục xoay, dẫn kình (lực thư giãn) vào bàn chân đối phương để phá căn. Không thể chìm vai hay thõng khuỷu tay sẽ ảnh hưởng đến sự thư giãn và làm rỗng ngực cùng sự trải lưng, từ đó hạn chế việc khí chìm vào đan điền.
6. Dùng ý (tâm) không dùng lực (sức mạnh thô). Đây là sự khác biệt giữa võ nội gia và ngoại gia. Trong võ ngoại gia, việc tập luyện thường dựa trên các kỹ thuật dùng sức mạnh cơ bắp và lực thô. Sự thực hành như vậy chỉ dẫn đến sự phát triển của lực (lì) hay sức mạnh thể chất. Thái Cực phát triển một nội lực không cần sức mạnh cơ thể, bằng cách tập các cử động khởi phát từ ý (tâm). Ý dẫn khí, và khí thúc đẩy cử động thể chất. Khi khí đạt đến mức nén tối đa, kình (lực thư giãn) sinh ra trở thành nội lực. Trong khi sức mạnh thể chất có giới hạn, sức mạnh của tâm không bị ràng buộc như vậy.
7. Để đạt được sự hiệp đồng thân trên và thân dưới, cần hiểu trình tự các biến đổi tạo nên cử động. Các trình tự được định thời để đổi thay liên hệ với nhau như những cử động nối kết và đồng bộ, không chỉ là những hành động phối hợp. Mọi cử động trong bài quyền Thái Cực và thôi thủ đều là sự đồng bộ toàn thân chứ không phải cử động cục bộ, và mọi cử động đều bắt đầu từ đế. Tầm quan trọng của nguyên lý này được nhấn mạnh trong tác phẩm cổ Thái Cực “Thấu Hiểu Thập Tam Thức” (nguyên lý 24) và trong Bài Ca Thôi Thủ (nguyên lý 2).
8. Để nội và ngoại hòa hợp, bất cứ khi nào tâm có ý hướng mở, cử động thể chất cũng phải mở. Ngược lại, bất cứ khi nào tâm có ý hướng khép, cử động thể chất cũng phải khép.
9. Từ đầu đến cuối bài quyền Thái Cực, các cử động là một dòng chảy liên tục không đứt đoạn. Như dòng sông cuộn chảy, không bao giờ kết thúc và không để hở kẽ hở cho đối phương thâm nhập. Khí cũng là một dòng chảy liên tục, lưu thông như những dòng hải lưu, với kình (lực thư giãn) là những con sóng không ngừng dấy lên.
11. Thực Hành & Tu Dưỡng Bài Quyền
10. Khi thân thể vận động trong Thái Cực, tâm trí phải giữ được tĩnh lặng và chú tâm. Sự tĩnh lặng chỉ đạt được khi sự tập trung được hướng về bên trong. Trong bài quyền Thái Cực, tĩnh lặng của tâm giúp nuôi dưỡng sự nhận biết về những biến đổi suốt trong các động tác. Trong khi tập Thôi Thủ (推手), tĩnh lặng giúp nhận biết tốt hơn ý đồ của đối phương. Tĩnh lặng không có nghĩa là tâm trống rỗng mọi ý niệm. Tĩnh lặng có nghĩa là tâm nhận biết tiến trình đang diễn ra trong hiện tại, không nghĩ đến quá khứ hay tương lai.
11. Hãy hình dung hai người dùng một cái cưa tay hai người. Làm việc trong sự hòa hợp, họ vận dụng các nguyên tắc dính, bám và theo, đồng thời không kháng cự cũng không đứt đoạn. Đó là một ví dụ về không kháng cự và không đứt đoạn, và về nguyên tắc nhu thuận (yielding) và theo (following).
12. Giá treo thịt là nơi để treo thân xác chết. Khi tập Thôi Thủ (推手), đừng tựa vào đối phương hay dùng những bàn tay nặng nề vô cảm, bởi đối phương không phải là giá treo thịt. Hãy dính bằng sự tiếp xúc nhẹ nhất cần thiết để kết nối với căn bản (base) của họ. Bạn cũng không phải là giá treo thịt, nên đừng để bất kỳ lực nào tích tụ trên mình, cũng đừng để họ tựa vào bạn.
13. Hãy hình dung một đường chạy dọc trung tâm thân thể, từ huyệt Niêm Loan (đỉnh đầu, níwán) nối xuống huyệt Hội Âm (huìyīn), và đóng vai trò như trục (trục trung tâm) của thân thể. Dù cối xay đặt ở đâu, nó vẫn chuyển động bằng cách xoay quanh trục của nó, và tương tự, thế đứng của thân thể có thể thay đổi nhưng vẫn phải xoay chuyển quanh trục trung tâm. Để vận hành hiệu quả, cối xay phải giữ được độ ngang bằng và trục phải thẳng đứng, và tương tự, trục trung tâm của thân thể nên được giữ thẳng, đặc biệt khi xoay. Trung tâm thăng bằng có thể dễ dàng duy trì khi xoay như một cối xay.
14. Hãy như một con búp bê tự đứng thẳng (self-righting doll) — vì nặng ở dưới và nhẹ ở trên nên không thể bị đẩy ngã. Hãy hình dung đỉnh đầu được treo lơ lửng từ trên xuống, để cột sống thẳng và thân thể thẳng đứng, và trung tâm thăng bằng có thể duy trì mọi lúc. Hai chân phải bám chặt đất, thân trên thư giãn, tâm tĩnh lặng với những làn sóng trầm (chén, sự chìm xuống) liên tục sâu vào lòng đất, ngay cả khi một ngoại lực đang tác động lên bạn. Khi đạt được điều này, thân trên sẽ thư giãn và nhẹ, căn bản sẽ bám chặt và nặng, giống như con búp bê tự đứng thẳng.
Thân Thể Của Thái Cực Quyền
Thân thể của Thái Cực Quyền chính là bài quyền Thái Cực. Bất kể tập luyện phong cách Thái Cực nào, bài quyền Thái Cực là điều đầu tiên người mới học phải học. Bài quyền Thái Cực là một chuỗi động tác mà người mới dùng để thể nghiệm các nguyên tắc Thái Cực, và học cách đồng bộ hóa vận động thân thể theo cách của Thái Cực. Chính trong bài quyền mà người tập tu dưỡng nhận biết về thân thể, sự thư giãn, quá trình trầm (sinking), và bản thân của lực thư giãn. Như Thầy Hoàng từng nói, học bài quyền giống như xây một máy phát điện để sản sinh ra điện năng (lực thư giãn). Bài quyền Thái Cực là nơi người tập cố gắng thể nghiệm các nguyên tắc Thái Cực trong vận động, không bị phân tâm bởi bất kỳ ngoại lực nào tác động. Nói cách khác, đó là nơi người tập học để hiểu chính mình. Nếu bạn không nhận biết chính mình, và những thay đổi của chính mình, thì bạn thậm chí không thể bắt đầu hiểu được những thay đổi của người khác. Đó là lý do các đại sư Thái Cực xưa kia, khi được hỏi, luôn nói "mọi sự đều ở trong bài quyền."
12. Ứng Dụng Của Thái Cực Quyền
Thực Hành Và Tu Dưỡng Bài Quyền Thái Cực
"Hãy buông bỏ chính mình và theo kịp người khác" như đã nói trong kinh điển Thái Cực "Bài Ca Thôi Thủ" (the Song of Tuīshoˇu), tức bộ kinh điển về luyện tập cùng bạn (hay Thôi Thủ 推手). Để có thể "theo kịp người khác" bạn phải tiếp nhận lực của đối phương và cần có cấu trúc đúng để tiếp nhận nó. Khi ai đó mời bạn rượu, bạn không thể bắt họ rót rượu vào lòng bàn tay, nên bạn cần một chiếc ly để đón nhận nó.
Cấp Nhân (The Human Level)
Khi bạn bắt đầu học Thái Cực Quyền, bạn chưa có cấu trúc nào, nên thầy sẽ dạy bạn bài quyền Thái Cực để cho bạn một cấu trúc mà trong đó bạn thể nghiệm các nguyên tắc, và bất kể phong cách Thái Cực Quyền bạn học, bài quyền là nền tảng của môn nghệ thuật này. Trong việc học bài quyền, học trò phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc trong kinh điển Thái Cực như đã trình bày trong chương trước. Việc học bài quyền Thái Cực có thể chia làm hai phần: thực hành bài quyền, tập trung vào vận động bên ngoài, và sau đó tu dưỡng bài quyền, tập trung vào các khía cạnh bên trong.
Kinh điển Trương Tam Phong (張三丰) viết "Chớ có chỗ khuyết (thiếu hụt). Chớ có chỗ rỗng và chỗ lồi. Chớ có chỗ đứt đoạn", và trong kinh điển Vương Tông Nguyệt (王宗岳) có nói "Nó không được quá đà cũng không được thiếu hụt". Vậy, thế nào là rỗng (hollow)? Trong ngữ cảnh này, rỗng có nghĩa là động tác chưa trọn vẹn hoặc thiếu hụt, và lồi (protruding) có nghĩa là động tác quá đà hoặc không cần thiết. Đứt đoạn là khi động tác không liền một dòng và dùng quá nhiều căng cứng, tức là một vận động cục bộ thay vì sự đồng bộ toàn thân. Tất cả những điều này sẽ dẫn đến "những chỗ khuyết", và do đó các nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác và tinh tế trong vận động khi thực hành và tu dưỡng bài quyền Thái Cực. Điều này càng được nhấn mạnh trong kinh điển Vương Tông Nguyệt khi nói "Sai một ly, đi một dặm" (một chút sai lệch, ngàn dặm cách biệt).
Kinh điển cũng nói "Dùng ý của bạn, chớ dùng lực bạo (brute force)". Trong Thái Cực, tâm gồm hai thành phần: trước hết là ý (intention), rồi tiếp theo phải có nhận biết (awareness) đi kèm. Ý mà không có nhận biết là một tâm "chết", một tâm không có sức sống, và ngay từ đầu, người mới nên bắt đầu dùng tâm để ghi nhớ các động tác của bài quyền.
Trong Thái Cực có mười ba "thức" (thế). Trước hết có Đơng, Ly, Cực, Án (bốn hướng chính), tiếp theo là Trinh, Liệt, Trửu, Khảu (bốn hướng chéo). Gộp lại chúng được gọi là bát pháp (tám phương pháp). Sau đó có Tiến, Lùi, Xoay Trái, Xoay Phải và Trung, được gọi là ngũ môn (năm cửa) hay ngũ cách.
"Trung" ở đây chỉ trung tâm thăng bằng, và nó là nền tảng của mười hai thức còn lại vì tất cả đều phải có thăng bằng trung tâm ở trong đó. Thiếu thăng bằng trung tâm thì không thể nói đến sự thư giãn và biến đổi, và nó phải được duy trì khi bạn ở thế đứng, trong lúc chuyển tiếp và trong khi phát lực thư giãn.
"Thụt xương cụt, có ý thức nơi đỉnh đầu như bị treo từ trên xuống" và "Nâng thần (spirit) lên, bạn sẽ có sự linh hoạt trong động tác". Dù những câu này đến từ các kinh điển khác nhau nhưng ý nghĩa thì giống nhau, và nếu khi thực hành bài quyền Thái Cực, người tập hình dung trên đầu có một hộp diêm rỗng, thì các nguyên tắc này sẽ đạt được. Cũng có nói "Đứng như một chiếc cân bằng, bạn sẽ có sự cơ động của bánh xe" và "Chớ nghiêng ngả hay tựa". Để đạt được các nguyên tắc này, hông cần được thư giãn và ngồi (seated) xuyên suốt bài quyền. Tất cả các nguyên tắc trong các kinh điển khác nhau đều nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc thân thể để duy trì thăng bằng trung tâm. Khi thăng bằng trung tâm được duy trì, người tập sẽ cảm thấy như cột sống được kéo dài và cân bằng mọi phía, "Khi thân thể ngay thẳng và tĩnh lặng, hai chân sẽ nâng đỡ tám phương" (Tâm Đắc Thập Tam Thức — The Understanding of the Thirteen Postures).
Nếu coi thăng bằng trung tâm là thân thể của bài quyền Thái Cực Quyền, thì sự thư giãn chính là linh hồn của nó. Nhiều người tập đã lầm tưởng thư giãn là mềm nhũn và xệ xuống, và trong bài quyền Thái Cực hay luyện tập tự do với bạn, bạn sẽ thấy người ta uốn éo và "noodling" (như những sợi mì). Nhưng thực ra, thư giãn trong Thái Cực là buông bỏ bất kỳ căng thẳng không cần thiết nào bạn có thể giữ trong thân thể hoặc tích tụ trong lúc vận động. Để thư giãn, trước hết bạn phải có thể cảm nhận được những căng thẳng trong thân thể, và nếu bạn không thể cảm nhận căng thẳng của chính mình thì bạn chẳng bao giờ thư giãn được. Sự thư giãn đến từ tu dưỡng tâm, dùng nhận biết của tâm để bảo thân thể thư giãn, và tỷ lệ nhận biết về thân thể tăng lên bao nhiêu thì mức độ thư giãn cũng tăng bấy nhiêu. Cuối cùng chỉ cần mức tối thiểu căng thẳng để duy trì các thế đứng hoặc động tác, và bất cứ gì nhiều hơn mức cần thiết đều gọi là căng thẳng trong Thái Cực. Việc tu dưỡng sự thư giãn này không có điểm dừng và bạn có thể tiếp tục tăng tỷ lệ của nó. Một số nói rằng bạn nên hoàn toàn không có căng thẳng trong Thái Cực, nhưng nếu bạn không có căng thẳng để nâng đỡ cấu trúc và duy trì động tác thì bạn sẽ sụp xuống sàn! Trong tiếng Hoa từ này là "phóng tung" (fang sung 放鬆), nghĩa đen là "buông bỏ" và mang ý nghĩa rộng hơn chỉ là "relax", nhưng chúng ta nên buông bỏ điều gì? Chúng ta nên buông bỏ căng thẳng không cần thiết trong thân thể.
Nguyên tắc đầu tiên trong kinh điển Trương Tam Phong nói "Vào lúc vận động, thân thể nên nhẹ, linh hoạt và kết nối (đồng bộ)". Nó cũng nói "Toàn thân nên được kết nối, chớ để cho dù chỉ một chút đứt đoạn". Kết nối thứ nhất nằm ở hai chân, là "căn" (root) của thế đứng thân thể, và chúng nên được thư giãn để "huyệt Dũng Tuyền" (bubbling well) kết nối với mặt đất. Như Trịnh Mạc Thanh (鄭曼青) đã nói trong Bài Ca Thể Dụng (Song of Substance and Function), "Tôi có lời cho những ai thấu hiểu. Khi Dũng Tuyền không có căn, bạn không làm chủ được hông và eo". Điều này sẽ kết nối hai chân (hay một chân, ở các thế đứng mà toàn bộ trọng lượng dồn vào một chân hoặc khi ngồi lùi) với mặt đất. Kết nối thứ hai là giữa thân thể (thân mình) và căn bản (chân). Trong "Yếu Điểm Của Dương Gia" (Important points of the Yang family) có nói "thư giãn eo". Điều ít người biết là trong lời dạy của các đại sư xưa, eo chỉ cả khóa (hông, kuà 胯) và eo, không chỉ riêng eo. Hông không những được thư giãn mà còn phải được ngồi (seated), và thầy của tôi, Hoàng Thắng Hiền (黃勝賢), luôn dặn phải ngồi hông. Điều này sẽ kết nối thân mình với căn bản. Kết nối cuối cùng là giữa hai tay và thân thể, đạt được bằng cách thư giãn và trầm (sinking) vai. Tất cả các kết nối thân thể này nên được duy trì khi ở thế đứng, trong lúc chuyển tiếp và trong khi phát lực thư giãn, cả trong bài quyền Thái Cực lẫn luyện tập với bạn.
Bất kỳ sự xoay nào trong bài quyền Thái Cực nên được khởi động bởi hông và eo, và sự xoay của hông và eo liên quan đến những biến đổi từ căn bản. Nếu bạn xoay hông và eo mà không có sự thay đổi của căn bản thì đó là một vận động cục bộ chứ không phải sự đồng bộ toàn thân. Trong kinh điển Trương Tam Phong có nói "Dùng eo mà điều khiển" và Bài Ca Thập Tam Thức (Song of the Thirteen Postures) viết "Nguồn của sinh mệnh nằm ở vùng eo"; "Hãy ý thức về eo mọi lúc". Để có sự cơ động trong xoay hông và eo và để "Xoay như cối xay" (yếu điểm của Dương Gia) cùng "Đứng như cân bằng, cơ động như bánh xe" (Vương Tông Nguyệt). Cả hai hông nên được ngồi mọi lúc và trung tâm thăng bằng được duy trì. Trịnh Mạc Thanh nói căn bản (chân) là dương và thân trên cùng cánh tay là âm. Căn bản khởi động mọi vận động (biến đổi) và thân thể cùng cánh tay theo sau những biến đổi của căn bản. Mọi động tác trong bài quyền và luyện tập với bạn đều do căn bản khởi động, và sự xoay của hông và eo nên liên hệ với những biến đổi ở căn bản. Kinh điển Thái Cực Trương Tam Phong viết "Nếu không có sự linh hoạt hay đà (momentum), và thân thể bị đứt đoạn, thì lỗi nên tìm ở eo và chân".
Trong giai đoạn thực hành bài quyền này, sự chú ý nên đặt vào sự chính xác của vận động, rồi đưa các nguyên tắc này vào trong bài quyền.
Cấp Địa (The Earth Level)
Giai đoạn tiếp theo là tu dưỡng bài quyền, tập trung vào việc hiểu các động tác, những biến đổi bên trong và các nguyên tắc của bài quyền.
"Thần tụ trong" (The spirit gathered within); đây là có được sự tĩnh lặng của tâm. Để có tĩnh lặng không phải là tâm trắng rỗng, mà là có nhận biết của tâm hoàn toàn ở trong thân thể để lắng nghe các động tác và biến đổi trong thân thể chứ không đi lang thang. Kinh điển trong Bài Ca Thập Tam Thức (Song of thirteen Postures) và Tâm Đắc Thập Tam Thức (The Understanding of the thirteen Postures) nói "Để khí lưu thông tự do khắp thân thể". Dẫn khí như xâu chuỗi chín hạt châu cong (câu này nghĩa là chảy liên tục) nó đến khắp mọi nơi không bị ngăn trở. Tuy nhiên nhận biết của tâm không được quá mãnh liệt vì nhận biết mãnh liệt sẽ dẫn đến cứng đờ. "Khí nên được kích thích", nên khi bạn cảm thấy động tác của mình thì tâm đi, và khi tâm đi thì khí đi; "tâm (xīn, tâm/trái tim) thúc đẩy khí".
Trong Thái Cực Quyền, bất kỳ vận động nào cũng là vận động toàn thân chứ không phải vận động cục bộ. "Ghi nhớ trong lòng, hãy nhớ, khi bạn động thì mọi phần động, khi bạn định thì mọi phần định" (Tâm Đắc Thập Tam Thức) và "Thân trên và thân dưới nên vận động đồng bộ" (Bài Ca Đả Thủ — The Song of Hitting Hands). Do đó, việc hiểu trình tự các biến đổi tạo nên mỗi động tác của bài quyền và để chúng biến đổi liên hệ với nhau là quan trọng nhằm tuân thủ các nguyên tắc này. Đó là ý nghĩa của việc hiểu các động tác.
Trong kinh điển Trương Tam Phong có nói "Suốt mọi vận động, thân thể nên nhẹ, linh hoạt". Nhẹ là thư giãn và buông bỏ bất kỳ căng thẳng không cần thiết nào trong thân thể khi ở thế đứng và trong lúc vận động. Trong tiếng Hoa, những từ nhẹ, linh hoạt và sinh động luôn đi cùng nhau. Bạn cần nhẹ để có linh hoạt (có sự cơ động trong động tác) và khi có linh hoạt bạn sẽ sinh động. Sự thư giãn được tu dưỡng bởi nhận biết của tâm và nó là nền tảng cho việc tu dưỡng sự trầm (sinking) và mượn năng lượng từ đất. Do đó, khi nhận biết của tâm đang lắng nghe những biến đổi trong động tác, nó nên bảo thân thể buông bỏ căng thẳng không cần thiết ở bất kỳ phần nào của thân thể mà nó đi qua. Nó không chỉ lắng nghe sự điều chỉnh của các khớp ở chân, mắt cá, hông, vai, khuỷu tay và cổ tay, mà còn cả sự điều chỉnh và thư giãn của mọi bắp thịt ở bàn chân, bắp chân, đùi, thân mình, cánh tay và cả cổ cùng mặt điều chỉnh liên hệ với nhau. Đặc biệt quan trọng là tu dưỡng vận động của các bắp thịt (cảm giác tan chảy) ở thân mình, lưng trên và lưng dưới, vùng xương cụt và sự thư giãn trong ngực từ bên trong. Những vận động trong thân thể sẽ giúp kết nối căn bản (chân) và các động tác tay, nếu không chúng chỉ được phối hợp và do đó vận động độc lập với nhau.
Trong việc tu dưỡng sự trầm và mượn năng lượng từ đất (phát lực thư giãn) trong bài quyền Thái Cực Quyền, cố đại sư Hoàng Thắng Hiền (黃勝賢) nói tâm phải nhận biết ba điểm trong thân thể: huyệt Bách Hội (bai hui) ở đỉnh đầu, huyệt Dũng Tuyền (yŏngquán) ở bàn chân (được gọi là "phun nước", bubbling well), và huyệt Lao Cung (lau kong) ở trung tâm lòng bàn tay. Cả sự trầm và mượn năng lượng từ đất đều là những tiến trình tâm lý, và việc tu dưỡng sự thư giãn vẫn tiếp tục trong các tiến trình này.
Trong các bài quyền Thái Cực Quyền, khi bạn thực hiện bất kỳ động tác nào, bạn phải để nhận biết của tâm chảy xuống từ huyệt Bách Hội, và làm như vậy bạn đang "nuốt khí của trời", như Trịnh Mạc Thanh từng nói. Tiếp tục để nó chảy qua đầu và cổ, xuống qua thân mình, chân và bàn chân, qua huyệt Dũng Tuyền sâu vào lòng đất dưới cả hai chân. Hãy hình dung mặt đất dưới cả hai chân đang biến mất và cảm thấy bàn chân đi sâu vào lòng đất, chứ không phải ép xuống đất. Nếu ở thế bước cung (bow stance) hay thế song song, nên hình dung đi sâu vào lòng đất dưới cả hai chân, hoặc vào lòng đất dưới chân trọng (substantial foot) khi ngồi lùi hoặc ở một thế đứng mà toàn bộ trọng lượng dồn vào một chân. Tiến trình này được gọi là trầm (sinking) trong Thái Cực Quyền, và suốt quá trình đó người tập phải tiếp tục thể nghiệm sự thư giãn và điều chỉnh của mọi bắp thịt trong thế đứng. Sự trầm sẽ cho người tập sự vững chãi và tạo ra căn ở bàn chân để kết nối với năng lượng của đất, từ đó sinh ra lực thư giãn (kình 勁). Dù sự thư giãn là nền tảng của sự trầm, nhưng chỉ làm trầm mà không thư giãn sẽ không cho người tập sự vững chãi hay sinh ra bất kỳ lực thư giãn nào.
Một khi động tác đến vị trí cuối cùng, có một sự buông thích (release) lực thư giãn. Sau khi trầm nhận biết của tâm vào lòng đất, người tập phải hình dung nó bật (rebounding) lên từ lòng đất dưới bàn chân, qua "Dũng Tuyền", chân và thân mình, qua vai vào cánh tay và đi qua các huyệt "Lao Cung" đến đầu ngón tay. Tiến trình này là mượn năng lượng từ đất (phát lực thư giãn). Trong kinh điển Trương Tam Phong có viết "Căn ở bàn chân, lực phóng ra qua chân, điều khiển bởi eo và biểu đạt qua ngón tay". Do đó trong lúc mượn năng lượng từ đất, không nên có sự giảm kết nối của bàn chân với mặt đất, nên bạn phải tiếp tục thể nghiệm sự điều chỉnh của mọi bắp thịt ở chân, thân mình, cánh tay và ngón tay, và cũng nên có những làn sóng trầm trong lúc buông thích lực thư giãn. Tiến trình xảy ra trong việc giải phóng lực từ chân qua thân mình đến đầu ngón tay cũng chính là tiến trình của phát kình (fājìn 發勁). Do đó người tập nên cố gắng ghi nhớ trải nghiệm và khi thực hiện phát kình trong Thôi Thủ (推手), họ phải cảm thấy cùng trải nghiệm ấy. Trong Bài Ca Tâm Đắc Thập Tam Thức (Song Of Understanding of the Thirteen Postures) có nói "Khi thực hiện phát kình (phát lực thư giãn), thân thể nên hoàn toàn thư giãn và trầm". Ở giai đoạn này, tính liên tục của vận động thân thể không còn quan trọng vì người tập phải hoàn tất và thể nghiệm những biến đổi cả trong sự trầm lẫn sự buông thích lực thư giãn.
Cả trong tiến trình trầm và tiến trình mượn năng lượng từ đất, nhận biết của tâm đi khắp toàn thân. Khi tâm đi, khí đi và do đó khí được kích thích, và các nguyên tắc "trầm khí vào đan điền" (kinh điển Vương Tông Nguyệt), "để khí lưu thông tự do qua thân thể" (Bài Ca Thập Tam Thức) và "Tâm (xīn, tâm/trái tim) thúc đẩy khí, dẫn nó trầm xuống, để nó có thể được cất giữ và tập trung vào xương" (Tâm Đắc Thập Tam Thức — The Understanding Of The Thirteen Postures) sẽ đều đạt được.
Sự vững chãi ở căn bản (thân dưới) đến từ sự thư giãn và trầm, chứ không từ việc đào sâu hay kháng cự. Khi căn bản vững, thân giữa (hông và eo) linh hoạt và cánh tay cùng bàn tay nhẹ (thư giãn) và nhạy bén, và do đó nền tảng cho giai đoạn tiếp theo của việc thực hành Thái Cực, luyện tập với bạn (partner work), được thiết lập.
Cấp Thiên (The Heaven Level)
Trong kinh điển Vương Tông Nguyệt có viết "Từ thạo suốt mà tiến đến thấu hiểu lực, từ thấu hiểu lực mà đạt đến thần minh" (Wang T'sung-Yueh classic). Điều này sẽ đạt được khi người tập hiểu được những biến đổi bên ngoài và bên trong trong bài quyền Thái Cực Quyền. Khả năng hiểu những thay đổi nhỏ trong thân thể và trong vận động quyết định mức độ tinh tế của việc thực hành Thái Cực Quyền của một người.
Thấu hiểu lực và thần minh liên quan đến chính mình cũng như của đối phương hay bạn tập. Khi bạn có thể thể nghiệm mọi nguyên tắc từ kinh điển Thái Cực về các bài quyền, và bạn hiểu các động tác của bài quyền Thái Cực, thì bạn đã đạt được sự thấu hiểu lực và một thần minh của chính mình.
Ứng Dụng Của Thái Cực Quyền
Nếu thân thể của Thái Cực Quyền là bài quyền Thái Cực, thì ứng dụng của Thái Cực Quyền nằm ở Thôi Thủ (推手). Trong mọi Thôi Thủ, bạn có vận động tiến, vận động lùi, xoay trái, xoay phải và thăng bằng trung tâm, và chúng là biểu hiện bên ngoài của ngũ hành. Thôi Thủ cũng tu dưỡng những phẩm chất bên trong của ngũ hành, cụ thể là dính, nối, bám, theo, không kháng cự và không đứt đoạn. Nếu những phẩm chất bên trong của ngũ hành không hiện diện, thì đó không phải là Thôi Thủ Thái Cực. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là nền tảng để phát triển những phẩm chất bên trong của ngũ hành nằm ở sự thư giãn và trầm, mà ngược lại chúng được tu dưỡng trong bài quyền Thái Cực.
Sự dính (sticking) trong Thái Cực là dính gián tiếp, ở chỗ bạn dính bằng tâm và lực thư giãn, điều chỉ có thể xảy ra nếu bạn thư giãn và trầm. Sự dính trong Thái Cực giống như có một nam châm và bạn dùng nó để dính vào một mảnh kim loại và nhấc nó khỏi bàn. Trong Thái Cực bạn dính (bằng tâm và lực thư giãn) vào căn (root) của đối phương để họ bị đứt kết nối với mặt đất. Nối (joining) là khi bạn và đối phương trở thành một, không còn hai cá thể riêng biệt. Bám (adhering) là khi họ không thể thoát khỏi bạn, và bạn như cái bóng của họ. Theo (following) là buông bỏ ý kiến riêng của mình và đi theo bất cứ điều gì đối phương muốn làm (nhưng không buông bỏ thăng bằng trung tâm của mình). Kháng cự (resisting) là chống lại lực của đối phương, và đứt đoạn (disconnect) là mất tiếp xúc. Khi bạn bắt đầu tiếp xúc với đối phương, bạn phải dâng cho họ sự dính, nối và bám, theo, không kháng cự và không đứt đoạn. Làm ngược lại là trái với nguyên tắc Thái Cực. Chỉ khi bạn đã tu dưỡng những phẩm chất bên trong của ngũ hành thì bạn mới có nền tảng để phát triển sự lắng nghe (listening). Khi bạn có thể lắng nghe, bạn có thể nhu thuận (yield) và hóa giải (neutralise) và biết cơ hội của mình.
13. Thuật Đối Luyện Trong Thái Cực Quyền
Khía cạnh huấn luyện Thái Cực này thường được các người tập Thái Cực ngày nay gọi là thôi thủ (pushing-hands / đẩy tay), nhưng ngày xưa nó vốn được biết đến như một bài tập để cảm nhận và nắm bắt, và vì một lý do không rõ nào đó, về sau lại mang cái tên thôi thủ.
Thôi thủ thực ra là một thuật ngữ rất dễ gây hiểu lầm, bởi mỗi từ ngữ khác nhau gợi lên những hành động khác nhau; chẳng hạn từ “chạy” (run) lập tức khiến bạn nghĩ đến việc chạy, bạn dùng chân để chạy. Với “đá” (kick) bạn sẽ dùng chân để đá, và với “đẩy” (push) bạn sẽ dùng tay để đẩy. Nếu đọc kỹ các kinh điển Thái Cực, không hề có một chữ nào nói về việc đẩy. Ngay cả bài Bài Ca Thôi Thủ (Pushing-hands) cũng bị dịch sai sang tiếng Anh, và theo đúng chữ Hán thì nó phải là Bài Ca Đánh Tay. Trong Thái Cực không có chuyện đẩy, chỉ có phát kình — tức phóng ra lực buông lỏng. Khi bạn nghĩ đến việc đẩy thì bạn dùng tay, còn khi nghĩ đến phát kình thì bạn sẽ dùng chân, và kinh điển của Trương Tam Phong đã nói rõ: “Căn của lực buông lỏng ở nơi bàn chân, phóng qua chân, điều khiển bằng eo, và biểu đạt ra tận ngón tay.” Trịnh Mạc Thanh từng nói rằng khi bạn đẩy, phải như thể đang đẩy bằng chân. Bởi vậy, trong cách dạy của tôi, tôi dùng thuật ngữ “đối luyện” thay cho “thôi thủ”, để kéo học trò ra khỏi khái niệm đẩy và dùng tay. Chức năng của đôi tay trong Thái Cực là để dính, bám, lắng nghe (cảm nhận) và để biểu đạt lực buông lỏng. Cánh tay và bàn tay luôn phải nhẹ nhàng (buông lỏng).
Cấu trúc (cách bạn vận động và chuyển đổi) cả bên ngoài lẫn bên trong, cùng với trải nghiệm về sự buông lỏng, sự trầm xuống và sự phóng phát lực buông lỏng đã được nuôi dưỡng trong bài quyền Thái Cực Quyền, phải hiện diện và được cảm nhận trong đối luyện. Nếu người tập không trải nghiệm được những chuyển đổi ấy trong đối luyện, thì cấu trúc ấy bị phá vỡ. Nó cũng giống như bạn đã làm một chiếc cốc thủy tinh, mà khi có người mời rượu, bạn lại bẻ vỡ cái cốc rồi cố gắng hứng lấy rượu.
Nền tảng là “vứt bỏ mình mà theo người khác” (trích từ kinh điển của Vương Tông Nguyệt). Thầy của tôi, Hoàng Thắng Hiền, vẫn thường nói: “Vứt bỏ mình mà theo người khác, không mang định kiến chủ quan, thuận theo tâm (xīn) mà trôi, để mặc nó tự nhiên.” Để “theo người khác”, bạn phải chấp nhận họ hoàn toàn, và bài quyền Thái Cực cho bạn một cấu trúc để làm điều đó, nhưng phần khó là chấp nhận người khác không chỉ về mặt thân thể mà còn về mặt tâm ý. Muốn làm được điều này, bạn phải biết cách “vứt bỏ mình”, nhưng vứt bỏ cái gì? Điều đầu tiên là vứt bỏ cái ý niệm dùng sức thô. Trong Mười Điều Quan Trọng của Dương Gia có nói: “Dùng ý, chớ dùng sức thô.” Điều tiếp theo cần vứt bỏ là cái tôi và những ý kiến chủ quan của mình; bằng cách đó, bạn sẽ sẵn sàng để tiếp nhận và hòa hợp với đối thủ cùng lực của họ. Thứ duy nhất bạn không được phép vứt bỏ là trọng tâm thăng bằng của chính mình. Phải “theo người khác” nhưng không được mù quáng mà theo. Bạn theo đối thủ lúc đầu cho đến khi họ đã “chấp nhận” (commit) một hướng, rồi bạn nắm lấy vai trò dẫn dắt — và đó chính là ý nghĩa của việc trước thì bị người ta dẫn động, sau thì chính mình dẫn động người ta.
Khi bạn chứng kiến một cuộc thi thôi thủ Thái Cực, hoặc cảnh tự do thôi thủ trong một lớp Thái Cực, rất có thể bạn sẽ thấy cả hai người tập bám chặt vào nhau trông như một trận đấu vật, với tất cả các nguyên lý Thái Cực bị vứt hết ra ngoài cửa sổ. Nguyên nhân là họ không hiểu được nguyên lý này từ kinh điển Vương Tông Nguyệt: “Có kẻ trải qua nhiều năm chuyên tâm luyện tập mà vẫn không thể điều chỉnh hay hóa giải, dễ dàng bị người khác đánh bại, ấy là vì chưa hiểu lỗi song trọng.” Để tránh lỗi này, bạn phải hiểu được sự hòa hợp giữa âm và dương. Điều đó sẽ dẫn đến sự thấu hiểu lực (động kình / dŏngjìn).
Hầu hết người tập đều hiểu sai thuật ngữ “song trọng” (double heaviness) và biến âm dương thành điều gì đó thần bí. Song trọng đã bị dịch sai trong tất cả các sách Thái Cực tiếng Anh thành “song trọng về trọng lượng” (double weight), và rất nhiều người tập Thái Cực người Hoa cũng có cùng sự hiểu lầm đó. Bởi vậy, phổ biến nhất là người ta (hiểu lầm) cho rằng nếu bạn phân bổ trọng lượng đều lên cả hai chân thì bạn mắc lỗi song trọng (double heaviness). Song trọng là một lỗi lớn trong tập luyện Thái Cực Quyền, nhưng nếu thật sự nó nói về sự phân bổ trọng lượng, thì lỗi ấy đã mắc phải ngay ở thế đứng đầu tiên của bài quyền, cũng như ở thế chéo tay (cross hands) và tại bất kỳ điểm chuyển tiếp nào mà trọng lượng hai chân bằng nhau. Để làm sáng tỏ sự hiểu lầm này, điều quan trọng cần lưu ý là song trọng hoàn toàn không nói về sự phân bổ trọng lượng; nó thực sự nói về sự phân bổ lực trong thân thể.
Âm và dương là những thuật ngữ dùng để miêu tả hai sự vật đối lập nhưng lại liên hệ với nhau. Chúng có thể là phải và trái, lên và xuống, trong và ngoài, dương và âm, hoặc nam và nữ, nhưng trong ngữ cảnh này chúng ta đang nói đến thực và hư (substantial and insubstantial). Nơi nào có lực thì gọi là thực (dương), nơi nào không có lực thì gọi là hư (âm). Kinh điển Trương Tam Phong nói: “Trong mọi bộ phận của thân thể đều có cả thực lẫn hư. Nguyên lý thực hư vận dụng vào mọi tình huống.” Phải hiểu rằng thực hư không có thời gian hay địa điểm cố định, nó thay đổi theo sự vận động của thân thể.
Mỗi khi có lực tiến tới mà bạn dùng lực đón đỡ thì đó là “song trọng”. Ngược lại, khi có lực tiến tới mà bạn nhượng và trôi theo nó, ấy là ý nghĩa của sự hòa hợp âm dương. Khi cả hai bên đều không có lực thì gọi là song khinh (double lightness), và trong Thái Cực đó không phải là lỗi. Trong đối luyện, khi lực của đối thủ tiến vào, thì nơi nào lực ấy đáp xuống phải lập tức trở thành hư, nói cách khác bạn phải mềm nhũn tại điểm tiếp xúc. Lại nữa, đây chính là ý nghĩa của sự hòa hợp âm dương (thực và hư phải được phân biệt rõ ràng). Nguyên lý “khi đối thủ cứng (mạnh) thì ta trở nên mềm dẻo; đó là nhượng” (yielding) đang nói đến sự hòa hợp âm dương, và khi thấu suốt nguyên lý này, người tập sẽ không rơi vào lỗi song trọng.
Nhượng không phải là chạy trốn khỏi lực hay quét nó đi, vì làm thế tức là đứt đoạn. Nhượng là khả năng chấp nhận và tiếp nhận lực mà không kháng cự lại nó, và khả năng ấy sẽ giúp người tập luôn ở vào vị thế thuận lợi. Chúng ta nên để lực lớn đến mức nào trên cấu trúc (thân thể) của mình trước khi nhượng? Có người bảo bốn ounce lực, nhưng tôi tin ngay cả bốn ounce cũng vẫn là quá nhiều. Trong kinh điển Vương Tông Nguyệt có nói: “Một sợi lông cũng không thể thêm vào; một con ruồi cũng không thể đậu,” và bởi vậy, hễ lực nặng hơn sợi lông hay con ruồi thì ta phải nhượng theo nó. Một trong Mười Điều Quan Trọng của Dương Gia nói: “Ta không phải là giá treo thịt.” Giá treo thịt là nơi bạn treo thịt, cho nên bạn không được để trọng lượng thân thể của đối thủ đè lên mình (bạn không phải là giá treo thịt), cũng không được để trọng lượng thân thể của mình đè lên đối thủ (họ cũng chẳng phải là giá treo thịt).
Bài Ca Đánh Tay nói: “Dính, nối, bám, theo, không đứt đoạn cũng không kháng cự.” Dính là tạo ra tiếp xúc đầu tiên, bám là không để mất tiếp xúc; vậy khi bạn có thể dính và bám thì bạn sẽ có thể theo. Nhượng cũng giống như ngồi lùi trong bài quyền Thái Cực, và theo cũng giống như tiến tới trong bài quyền Thái Cực. Cấp độ thứ nhất của dính là dính tại điểm tiếp xúc, cấp độ thứ hai là dính vào trọng tâm của đối thủ, và cấp độ cao nhất là dính vào căn (root) của đối thủ. Nếu thấu suốt nguyên lý nhượng trước lực tiến tới và trôi theo mặt sau của lực, thì sẽ không có chuyện kháng cự hay đứt đoạn.
Trong hầu hết các tình huống đối luyện tự do (thôi thủ tự do), ta thấy người tập dùng hết sức bình sinh (thậm chí cả sức “mút sữa đầu” khi còn là trẻ sơ sinh). Nhưng kinh điển Thái Cực của Vương Tông Nguyệt có nói: “Xét đến câu thơ: Chỉ cần bốn lượng để hóa giải nghìn cân,” cho thấy thắng lợi không do sức mạnh hơn người. Trong Bài Ca Đánh Tay cũng nói: “Cứ để hắn dùng sức thô vô lượng (immense li) đánh ta. Dùng chỉ bốn lượng dẫn dắt động tác của hắn để hóa giải nghìn cân.” Vậy điều này cho thấy không phải là ai khỏe hơn sẽ thắng, và không nên sợ sức thô, nhưng làm sao để dùng bốn lượng hóa giải lực nghìn cân?
“Dẫn hắn vào hư không, thu (lực) lại rồi phóng ra.” Đây là phương pháp vận dụng nguyên lý dùng bốn lượng để lệch đi nghìn cân. Người ta không thể dẫn đối thủ vào hư không trong khi vẫn kháng cự lại lực tiến tới hay giữ nó lại, bởi làm thế chỉ giúp nâng đỡ thăng bằng và sự vững vàng của đối thủ, giữ họ trong vòng tròn của chính họ và cho họ một cấu trúc để sử dụng. Nền tảng của “dẫn đối thủ vào hư không” là khả năng tiếp nhận và chấp nhận lực cùng những cái đẩy của đối thủ. Nó cũng là nền tảng của sự nhượng và hóa giải. Tuy nhiên, nó không phải là tiếp nhận và chấp nhận lực đè lên thân thể bạn, mà là tiếp nhận và chấp nhận lực rồi để nó đi xuyên qua thân thể bạn, qua bàn chân mà thấm xuống đất, dùng tiến trình trầm xuống (sinking). Như Trịnh Mạc Thanh nói, thân thể có không gian có hạn, còn không gian của đất thì hầu như vô hạn. Bằng cách tiếp nhận và chấp nhận lực của đối thủ thấm xuống đất, bạn khiến hắn quá đà (over commit) và, làm như vậy, kéo họ ra khỏi vòng tròn (trọng tâm) của họ. Bạn bèn có thể xử lý họ trong vòng tròn của chính mình, và cơ hội căn của họ bị đứt là lớn hơn nhiều. Niềm thú vị lớn nhất của việc dẫn đối thủ vào hư không là bạn không áp đặt cái đẩy lên họ, mà chính họ mang cơ hội đẩy (phóng kình) đến cho bạn.
Có một sự khác biệt giữa dẫn đối thủ vào hư không và ngồi lùi rồi kéo dài lực ra. Khi ngồi lùi và kéo dài lực, bạn chỉ làm suy yếu nó, và đối thủ vẫn còn kết nối với căn của mình. Bởi vậy vẫn còn quá đủ thời gian và khoảng cách để đối thủ điều chỉnh theo những thay đổi. Trong khi đó, dẫn đối thủ vào hư không tạo ra một khoảng trống mà đối thủ sa vào, lập tức đứt kết nối với căn của chính họ, và cho rất ít thời gian hay không gian để điều chỉnh và phản ứng.
Tâm lý phổ biến nhất của người tập Thái Cực khi tham gia đối luyện tự do là họ luôn bận rộn tìm kiếm và áp đặt những cái đẩy lên bạn luyện của mình. Nếu nhìn kỹ, kinh điển Thái Cực thực ra chỉ bảo chúng ta khi nào có cơ hội phát kình (thả ra, đẩy). Chẳng hạn, bài Sự Thể Ngộ Thập Tam Thức nói: “Tìm đường thẳng trong đường cong,” trong đó đường thẳng tượng trưng cho phát kình, còn đường cong tượng trưng cho hóa giải. Nghĩa là cơ hội phát kình tìm thấy ngay trong hóa giải, bởi chỉ khi hóa giải thì đối thủ mới bị dẫn vào hư không và căn của họ bị đứt, do đó không dễ dàng thay đổi. Bằng cách ấy, cơ hội phát kình tự nó đến với bạn. Hễ đối thủ còn có thể vận động và thay đổi, tức là căn của họ vẫn còn kết nối và họ vẫn giữ được trọng tâm thăng bằng, vậy đừng phí thời gian hay liều lĩnh phơi bày mình ra mà áp đặt một cái đẩy lên họ.
Trong đối luyện tự do, dù là nhượng và hóa giải hay theo và phát kình, người ta không bao giờ nên chỉ vận động theo một đường thẳng hay xoay chỉ theo một hướng. Như kinh điển Thái Cực, bài Sự Thể Ngộ Thập Tam Thức nói: “Lúc tiến lùi phải có sự đổi hướng,” sự đổi hướng ấy được thúc đẩy bởi hông và eo liên hệ với sự thay đổi của đế (chân). Cũng như các nguyên lý “Nguồn của sinh mệnh (vận động) ở nơi vùng eo,” và “Mỗi khoảnh khắc giữ ý thức nơi eo” từ Bài Ca Thập Tam Thức, đều nhấn mạnh vai trò quan trọng của eo (hông) trong sự đổi hướng. Tuy nhiên, không phải là một người hoàn tất một động tác theo một hướng rồi mới đổi sang hướng kế tiếp. Luôn là ngay giữa một hướng, người đó đổi sang hướng kế tiếp, và ngay giữa hướng ấy lại đổi sang hướng thứ ba, và cứ thế tiếp tục. Và thế là luôn là một sự đổi hướng trong nhiều vòng tròn chồng lên nhau, và bằng cách ấy, những cái đẩy của đối thủ sẽ luôn sa vào hư không.
Trong hầu hết các tình huống thôi thủ, ta quan sát thấy lòng bàn tay của người tập cứ cố định tại một điểm; nếu không phải ở dưới khuỷu tay người này thì cũng ở trên cánh tay người kia, và suốt quá trình dính bám, những điểm tiếp xúc dường như chẳng bao giờ thay đổi. Lỗi này gọi là “tay chết” (dead hands), bởi chúng cứ nằm yên một chỗ, không sống động và không đổi thay hòa hợp với những thay đổi của tình huống. Chúng ta phải hiểu rằng, bởi trọng tâm, tính có-chất và vô-chất của đối thủ thay đổi theo động tác của họ, thì mình cũng phải đổi những điểm tiếp xúc tùy theo tình huống, và như thế mới ban cho đôi tay “sự sống”. Giáo sư Trịnh Mạc Thanh từng nói, trong Bài Ca Thể Dụng (Song of Substance and Function): “Toàn thân đều làm việc như đôi tay. Đôi tay không phải (chỉ là) đôi tay.” Để vận dụng điều này, người ta phải theo nguyên lý “Lúc tiến lùi phải có sự gập lại” (folding). Nghĩa là khi lòng bàn tay bị hóa giải thì cẳng tay theo sau, khi cẳng tay bị hóa giải thì khuỷu tay theo sau, khi khuỷu tay bị hóa giải thì vai theo sau, và khi vai bị hóa giải thì thân thể theo sau. Tuy nhiên không có quy tắc cố định nào về thứ tự thay đổi, nó tùy thuộc vào tình huống.
14. Phát Kình — Phóng Lực Buông Lỏng
Lỗi chung của hầu hết người tập Thái Cực trong thôi thủ (tuīshŏu / pushing-hands) là đẩy đối thủ. Trong Thái Cực không có chuyện đẩy; bạn chỉ đẩy bay đối thủ, khiến họ bay vút đi, bằng cách phóng ra lực buông lỏng (kình) của mình. Khi bạn đẩy đối thủ, họ chỉ lảo đảo lùi lại, nhưng nếu bạn đẩy họ bằng cách phóng ra lực buông lỏng, thì cả hai bàn chân của họ sẽ bị bật gốc khỏi mặt đất và họ sẽ bay đi một khoảng rất xa. Nếu bạn cứng và căng thẳng thì sẽ chẳng có chút lực buông lỏng nào cả. Cố gắng phóng ra lực buông lỏng trong khi bạn cứng và căng thẳng cũng giống như trồng một cây táo trong vườn mà hy vọng sẽ thấy những quả đào mọc trên đó; điều đó không bao giờ xảy ra. Như cái tên “lực buông lỏng” gợi ý, bạn chỉ có thể có lực buông lỏng nếu bạn buông lỏng. Trong bài Sự Thể Ngộ Thập Tam Thức có viết: “Khi phóng ra lực buông lỏng (kình), phải hoàn toàn và triệt để buông lỏng và trầm xuống, và tập trung vào một hướng.” Hãy lưu ý sự nhấn mạnh vào việc buông lỏng hoàn toàn và triệt để!
Khi bạn nghĩ đến việc đẩy, bạn sẽ đẩy bằng tay, nhưng lực buông lỏng được phóng ra từ chân, chứ không phải từ tay. Như Đại sư Trịnh Mạc Thanh nói, hãy phát kình như thể bạn đang phát bằng chân. Kinh điển Thái Cực của Trương Tam Phong nói: “Căn ở nơi bàn chân, phóng qua chân, điều khiển bằng eo và biểu đạt qua ngón tay.” Trong việc phóng ra lực buông lỏng, người ta không được đánh mất sự kết nối của bàn chân, bởi vậy căn ở nơi bàn chân, và căn phát sinh từ sự trầm xuống. Cho nên bạn phải thật sự buông lỏng và trầm xuống! Hướng của lực được điều khiển bằng cách xoay hông và eo, rồi từ ngón tay nó được gửi vào đối thủ.
Lần đầu tiên một người tập Thái Cực trải nghiệm phát kình (phóng ra lực buông lỏng) là trong bài quyền Thái Cực. Vào cuối mỗi thế trong bài quyền, và trước khi bắt đầu thế kế tiếp, có một sự thả phóng lực buông lỏng trong thế đó. Người tập phải ghi nhớ trải nghiệm và cảm giác ở khoảnh khắc thả phóng, và tìm kiếm cảm giác ấy khi luyện phát kình trong thôi thủ.
15. Nhượng & Trung Hoà
Trong tác phẩm Thông Hiểu Thập Tam Thức có viết: “Trước tiên thu nạp, sau đó phóng thích.” Giống như một lò xo, phải có nén ép trước rồi mới có lực bật ngược. Đôi chân cũng giống như một lò xo, và cũng như loài vật đang chuẩn bị nhảy, chúng trước tiên hạ thấp chân để tạo ra một lực giống như lò xo nhằm bật nhảy. Trong cùng một tác phẩm kinh điển Thái Cực đó có viết: “Thu nạp lực lượng như kéo căng cây cung.” Trước khi bắn một mũi tên, bạn trước tiên phải kéo dây cung để tạo ra lực lò xo đẩy mũi tên đi. Đôi chân chính là dây cung, và hạ thấp chân tức là kéo dây cung. Cùng tác phẩm kinh điển đó cũng nói: “Phóng thích lực lượng như bắn tên.” Khi bạn bắn tên, cây cung không di chuyển. Tương tự, khi bạn phóng thích lực, thân thể (cây cung) không ngả về trước hay di chuyển. Khi bắn tên, bạn không tập trung vào mũi tên (đối thủ), mà tập trung vượt qua mũi tên vào mục tiêu, do đó mới có ý nghĩa của sự tập trung vào một hướng. Phân tích hay nhất về việc lực được phóng ra từ đôi chân chứ không phải từ đôi tay đã được Thầy Hoàng Thắng Hiền (Huang Sheng Shyan) mô tả. Thầy nói: “Đôi tay bạn giống như ra-đa phát hiện máy bay địch. Đôi chân bạn giống như tên lửa đất đối không. Khi bạn đã phát hiện máy bay địch, bạn không ném cái ra-đa vào máy bay, mà bạn bắn tên lửa vào chúng.”
Nỗi sợ bị đẩy và dục vọng muốn đẩy, cả hai đều khiến Thôi Thủ (tuīshǒu) của Thái Cực Quyền biến thành một trận vật lộn. Trở ngại chính để có thể nhượng và trung hoà là cái ngã (ego) của mỗi người. Lúc ban đầu, người tập phải nhượng trước rồi mới có thể trung hoà. Nhượng là kéo dài lực đang tới và thay đổi hướng của nó, còn trung hoà là vô hiệu hoá lực sao cho nó không còn tác động lên bạn nữa.
Sự quan trọng của việc nhượng được đại sư Thái Cực Quyền quá cố Giáo sư Trịnh Mạc Thanh (Cheng Man Ching) nhấn mạnh mạnh mẽ, người đã nói nổi tiếng: “Hãy đầu tư vào sự thua thiệt.” Khi Thầy Hoàng Thắng Hiền quá cố của tôi học Thái Cực Quyền với Giáo sư Trịnh, Thầy Hoàng đã là một bậc thầy Bạch Hạc (White Crane) thành thục. Giáo sư Trịnh chỉ nhận Thầy Hoàng làm học trò với điều kiện là phải đồng ý nhượng bộ và không đẩy; thậm chí không được nghĩ đến việc đẩy trong bốn năm; một điều kiện mà Thầy Hoàng sẵn sàng chấp nhận.
Trong tác phẩm kinh điển Thái Cực Quyền của Vương Tông Nguyệt (Wang Ts’ung-Yueh) có viết: “Buông bỏ chính mình, theo người khác.”, và khái niệm này là nền tảng của sự nhượng. Phải buông bỏ cái ngã, cái tôi của mình và những quan điểm của mình mới có thể nhượng, và đây là điểm khác biệt chính giữa Thái Cực Quyền và các môn võ khác. Hầu hết các môn võ đều dạy bạn chiến thắng người khác, trong khi ở Thái Cực Quyền bạn phải chiến thắng chính mình mới trở nên giỏi. Nhượng là về việc chấp nhận đối thủ và dung nạp họ. Bạn nên để lực lượng nào đè lên mình trước khi nhượng? Tác phẩm kinh điển của Vương Tông Nguyệt nói: “Một sợi lông cũng không thể thêm vào, một con ruồi cũng không thể đậu.” Vậy, chỉ cần lực nặng hơn sợi lông hay con ruồi thì bạn phải nhượng trước nó. Nhượng không phải là tránh xa khỏi lực; làm vậy là đứt kết nối. Nhượng cũng giống như khi bạn ép vào một miếng bọt biển, miếng bọt biển chỉ di chuyển vừa bằng lực bạn ép, và nó không di chuyển nhiều hơn mức bạn ép. Tương tự, chính sợi lông hay con ruồi (lực) làm bạn chuyển động, chứ không phải bạn tránh xa khỏi nó. Bất kể lực tác động lên bạn ở đâu và mạnh thế nào, sự nhượng của bạn phải là sự đồng bộ toàn thân chứ không phải một cử động cục bộ. Trong cùng tác phẩm kinh điển đó có viết: “Khi đối thủ cứng, ta tinh tế, đó là nhượng.” Chỉ nhờ nhượng mới tránh được lỗi kép trọng (double heaviness).
“Tìm đường thẳng trong đường cong” — như đã viết trong Thông Hiểu Thập Tam Thức. Thẳng là tấn công, trong khi cong là nhượng và trung hoà. Bạn sẽ tìm thấy cơ hội tấn công của mình trong sự nhượng và trung hoà. Phương pháp duy nhất để áp dụng nguyên lý Thái Cực dẫn bốn lạng để lệch một ngàn cân, là kéo đối thủ vào trong sự trống rỗng. Phải có khả năng chấp nhận và dung nạp (nhượng) lực của đối thủ mới có thể kéo họ vào trống rỗng. Sau khi nhượng, khi lực đang tới đã suy yếu, phải vô hiệu hoá lực bằng cách tiếp nhận nó không phải lên thân thể mà đưa nó xuyên qua thân thể và vào trong đất. Quá trình đưa lực vào đất cũng giống như quá trình trầm (sinking) trong thế thức Thái Cực Quyền. Cuối cùng, nhượng và trung hoà trở thành một.
Ai cũng biết cách nhượng. Chỉ cần coi lực đang tới như một con dao bén, thì bạn sẽ tự nhiên biết cách nhượng. Giáo sư Trịnh nói: “Đầu tư vào thua thiệt, thua là được, được là thua.” Cũng giống như người đẩy đang phát ra tiền Thái Cực còn người nhượng đang nhận tiền Thái Cực. Theo thời gian, người đẩy trở nên nghèo hơn và người nhượng trở nên giàu hơn. Thầy Hoàng nói “bạn càng ngã, bạn càng trở nên tốt hơn.” Trong năm trăm lần đầu bị đẩy, bạn không biết tại sao mình bị đẩy ra. Ở lần thứ tám trăm bị đẩy, bạn bắt đầu nhận ra mình bị kẹt ở đâu nhưng vẫn bị đẩy ra. Ở lần thứ một ngàn bị đẩy, bạn biết mình bị kẹt ở đâu, nhưng giờ bạn có thể tự gỡ ra, nhượng và trung hoà, và vì thế tình thế giờ thuộc về bạn. Tuy nhiên, khi bạn “Buông bỏ chính mình,” bạn không bao giờ được buông bỏ trọng tâm thăng bằng của mình. Tương tự, khi bạn “Theo người khác” bạn không bao giờ được theo một cách mù quáng. Thay vào đó, hãy nhượng khi lực đang tiến vào bạn, và một khi đối thủ đã dấn thân và lực của họ đã bị trung hoà, bạn phải giành lấy quyền chủ động và phản công. Bằng cách này, bạn trước tiên bị động viên, nhưng rồi trở thành người tạo động lực, và đó là ý nghĩa của “Tìm đường thẳng trong đường cong.”
Khi bạn quen với việc bị đẩy, bạn bắt đầu cảm thấy bị đẩy không phải là chuyện lớn. Bạn sẽ mất nỗi sợ bị đẩy và sẽ thư giãn, rồi bạn sẽ có thể dính, nối, bám và theo, không chống cự và không đứt kết nối trong Thôi Thủ. Trang bị với những đặc tính này, bạn có thể tiếp tục phát triển một mức độ cảm giác (thính lực — listening force) trong Thôi Thủ Thái Cực Quyền.
16. Thái Cực Quyền — Nghệ Thuật Thu Nhận
Thái Cực Quyền chẳng khác gì bất kỳ môn tập luyện hay võ thuật nào khác nếu được luyện tập mà không hiểu nguyên lý và không đưa nguyên lý vào trong các động tác. Bất kể các lưu phái Thái Cực hay thế thức Thái Cực khác nhau, tất cả đều dựa trên cùng một bộ văn bản kinh điển Thái Cực. Đó là: Thái Cực Kinh của Trương Tam Phong (Chang Sang Feng), Thái Cực Kinh của Vương Tông Nguyệt (Wang Ts’ung Yueh), Bài Ca Thập Tam Thức, Thông Hiểu Thập Tam Thức, Bài Ca Thể Dụng (Chất và Dụng), Bài Ca Thôi Thủ, và, trong trường hợp lưu phái Dương, Mười Điểm Quan Trọng của Dương Gia. Người tập nên đưa nguyên lý vào động tác, hơn là đi vào động tác để tìm kiếm nguyên lý.
Để đưa nguyên lý vào động tác, người tập phải thường xuyên đọc và hiểu các kinh điển, và khi luyện tập, tâm phải “hỏi” và thân phải “đáp” (phản ứng).
Nền tảng của việc luyện tập Thái Cực Quyền nằm ở thế thức Thái Cực. Bằng việc sao nhãng thế thức Thái Cực và chỉ tập trung vào Thôi Thủ, thì khác nào làm việc với dụng (ứng dụng) mà thiếu chất (thân). Bằng việc biết mình và biết đối thủ, bạn sẽ xuất sắc trong Thôi Thủ. Biết mình đến từ việc luyện tập thế thức Thái Cực, nơi bạn học cách thư giãn, cân bằng, kết nối và đồng bộ mà không có ngoại lực nào ảnh hưởng đến bạn. Lực thư giãn của Thái Cực được tu dưỡng và phát triển trong việc luyện tập thế thức Thái Cực.
Trong kinh điển của Trương Tam Phong có viết: “Vào thời khắc vận động, thân thể phải nhẹ, lanh lẹ và quan trọng nhất là kết nối (đồng bộ)”. Để đạt được điều này, trọng tâm thăng bằng phải được duy trì trong tư thế, trong chuyển tiếp và trong sự phóng thích lực, cả trong thế thức Thái Cực lẫn trong Thôi Thủ. Để duy trì trọng tâm thăng bằng, người tập phải ghi nhớ các nguyên lý sau: Bài Ca Thập Tam Thức, “Thu nhỏ xương cụt và giữ ý thức nơi đỉnh đầu (huyệt bách hội — bǎihuì), thân thể sẽ lanh lẹ nếu đầu được nâng như thể treo từ trên xuống.” Kinh điển Thái Cực Quyền của Vương Tông Nguyệt: “Đừng nghiêng ngả. Đứng như một cái cân ngang.” Chỉ khi trọng tâm thăng bằng đã đạt được, mới có thể nói về biến hoá và sự thư giãn. Trọng tâm thăng bằng là nền tảng của Thái Cực Quyền. Nó là một trong “Thập Tam Thức” của Thái Cực, và tất cả mười hai thức còn lại phải có trọng tâm thăng bằng nằm trong chúng.
Việc luyện tập thế thức Thái Cực không phải ở việc bạn có biết toàn bộ thế thức hay không, cũng không được đo lường bằng số lượng thế thức hay lưu phái Thái Cực khác nhau mà bạn biết. Nó nằm ở việc đưa nguyên lý vào thế thức và hiểu các động tác trong thế thức. Thế thức Thái Cực chỉ là một công cụ để bạn chuyển giao nguyên lý từ các Kinh Điển Thái Cực vào thân thể, và cuối cùng thế thức sẽ trở nên vô hình (formless) vì bất kỳ cử động nào bạn làm đều phải có nguyên lý nằm trong đó.
Ngoài việc có các nguyên lý Thái Cực, người tập cũng phải hiểu các động tác trong thế thức. Sau khi học toàn bộ thế thức, người tập phải tìm cách hiểu trình tự của những biến hoá tạo ra các động tác và làm cho các trình tự thay đổi liên quan đến nhau, và qua đó đạt được nguyên lý đã nêu trong Thông Hiểu Thập Tam Thức: “Hãy nhớ, ghi khắc điều này trong lòng, khi bạn động thì mọi bộ phận thân thể đều động, khi bạn định thì mọi bộ phận đều định”. Trong các tư thế khác nhau của thế thức Thái Cực, cánh tay, chân và thân thể có thể ở những vị trí khác nhau và bạn có thể đối diện những hướng khác nhau, nhưng trình tự của những biến hoá và những gì diễn ra trong đó thì giống nhau. Đó là lý do các đại sư Thái Cực thời xưa luôn nói: “Khi bạn hiểu một động tác, bạn hiểu tất cả các động tác”. Thực ra, cách luyện tập thế thức hiệu quả nhất chính là luyện tập đơn thức (single posture practice).
Những biến hoá trong bất kỳ động tác nào luôn bắt đầu từ phần gốc (bàn chân, mắt cá, đầu gối và khớp hông) và sự buông bỏ căng thẳng dư thừa từ cơ bắp bắp chân và đùi. Phần gốc tạo ra các cử động của thân (thân mình) — sự thư giãn lồng ngực từ bên trong, cảm giác tan chảy của cơ bắp thân thể và sự buông bỏ căng thẳng dư thừa từ lưng trên, giữa và dưới, tạo ra các cử động ở lưng. Thân tạo ra các cử động cánh tay — sự trầm xuống của vai và hạ thấp khuỷu tay. Cử động của thân đến từ sự tu dưỡng tâm, nên sự tỉnh thức của tâm phải ở trong thân để tưởng tượng và hình dung các cử động của thân thể xảy ra. Sau thời gian tu dưỡng lâu dài, các cử động sẽ hiện thực hoá. Phần gốc và các cử động cánh tay chỉ được kết nối nếu có các cử động ở thân, nếu không thì chúng chỉ là phối hợp.
Thư Giãn trong Thế Thức Thái Cực
Có một sự khác biệt giữa thư giãn và “mềm nhũn bẹp dúm”. “Fàngsōng” (thư giãn trong tiếng Trung) có nghĩa là “buông bỏ”. Buông bỏ cái gì? Buông bỏ bất kỳ căng thẳng không cần thiết nào trong tư thế (thân thể) và các động tác. Trong Thái Cực chúng ta dùng lượng căng thẳng tối thiểu để duy trì tư thế và động tác, bất cứ điều gì nhiều hơn mức cần thiết chúng ta gọi là căng thẳng. Khi sự tỉnh thức về thân thể tăng lên thì khả năng buông bỏ căng thẳng không cần thiết cũng tăng theo. Khi thân trên trở nên nhẹ hơn và phần gốc trở nên nặng hơn, đó là dấu hiệu của sự thư giãn đang diễn ra. Cuối cùng, thân trên trở thành âm và phần gốc trở thành dương, và khi người tập đạt đến mức cao nhất, chỉ có bàn chân là dương, phần còn lại của thân thể là âm.
Trầm (Sinking)
Trầm là một quá trình tâm lý và rất quan trọng trong luyện tập Thái Cực. Nó chỉ có thể đến sau khi người tập có thể thư giãn. Trầm phát triển căn căn (root) trong Thái Cực, để giúp người tập “mượn năng lượng từ mặt đất”. Trầm cũng là một sự luyện tập đưa bất kỳ lực nào tới vào trong đất (trung hoà nội) trong Thôi Thủ. Sự trầm nên bắt đầu từ huyệt bách hội (đỉnh đầu), và đây là để “nuốt khí của trời”. Nó nên đi xuyên qua thân thể, chân và bàn chân, qua huyệt dũng tuyền (bubbling well) vào trong đất.
Để mượn năng lượng từ mặt đất, người tập phải hình dung sự tỉnh thức trầm ngược trở lại từ mặt đất, đi qua huyệt dũng tuyền, lên qua chân, thân thể và cánh tay, vượt qua huyệt lao cung (láogōng) và đến đầu ngón tay. Khi người tập làm chủ thế thức Thái Cực, thì họ sẽ có một cấu trúc để thu nhận các lực trong Thôi Thủ.
Thôi Thủ
Ngày xưa nó được biết đến như một bài tập “cảm giác và cảm nhận”, nhưng bằng cách nào đó sau này được gọi là Thôi Thủ (push-hands). Thôi Thủ là một cụm từ rất dễ gây hiểu lầm vì thực ra nó chẳng liên quan gì đến việc đẩy và chẳng liên quan gì đến đôi tay. Hầu hết Thôi Thủ Thái Cực Quyền chúng ta thấy chỉ giống như một trận vật lộn, hay như hai con dê khóa sừng vào nhau, dùng sức mạnh thô bạo và do đó đi chệch khỏi các nguyên lý Thái Cực. Lý do là một người muốn đẩy, người kia không muốn bị đẩy. Người to lớn dùng trọng lượng và sức mạnh thân thể, trong khi người nhỏ hơn cố bám chặt để giữ vững vị trí. Một bàn tay không thể vỗ nên tiếng vỗ!
Chúng ta phải xem xét các nguyên lý, hiểu chúng rồi mới tiến hành luyện tập. Một trong Mười Điểm Quan Trọng của Dương Gia nói: “Dùng tâm của bạn, không dùng sức thô bạo”, miễn là bạn dùng tâm thì cánh cửa Thôi Thủ Thái Cực Quyền sẽ mở cho bạn bước vào; nếu bạn vẫn muốn dùng sức thô bạo thì khác nào khóa cửa rồi cố gắng đi vào lại. Nếu bạn vẫn muốn dùng sức thô bạo, đừng đến học Thái Cực vì dù có mười kiếp bạn cũng không thể đạt được tinh hoa của Thái Cực.
Trong Bài Ca Thôi Thủ (Tuīshǒu) có viết: “Để hắn dùng sức (thô bạo) vĩ đại tấn công ta” và “Dẫn động cử động của hắn chỉ bằng bốn đồng taels để trung hoà một ngàn catty lực”. Điều này cho thấy rõ một lực lớn hơn sẽ không có cơ hội nếu được đối phó bằng các nguyên lý Thái Cực.
Nền tảng của Thôi Thủ Thái Cực Quyền là thu nhận, không phải đẩy, và hình thức cao nhất của lực Thái Cực là Thu Lực (jièjìn — receiving force), và vì thế việc luyện tập thu nhận nên bắt đầu ngay từ đầu. Giáo sư Trịnh Mạc Thanh nói rằng “Nếu bạn không sẵn sàng thu nhận (lực tới), đừng đến học Thái Cực vì bạn sẽ lãng phí thời gian cả đời mà không đạt được tinh hoa của Thái Cực”. Trong kinh điển Thái Cực Quyền của Vương Tông Nguyệt có viết: “Một sợi lông cũng không thể thêm vào, một con ruồi cũng không thể đậu” và trong Mười Điểm Quan Trọng của Dương Gia có nói: “Ta không phải là một giá treo thịt”. Tất cả những điểm này đều nhấn mạnh rằng bạn nên thu nhận và chấp nhận các lực, chứ không chống lại chúng.
Trong việc luyện tập Thôi Thủ, thân thể nên có tất cả các yếu tố được trải nghiệm trong thế thức Thái Cực. Chìa khoá của việc thu nhận là vứt bỏ tự ngã (ego) và đầu tư vào thua thiệt. “Đầu tư vào thua thiệt; thua nhỏ được nhỏ, thua lớn được lớn”, những lời đẹp đẽ được Giáo sư Trịnh Mạc Thanh nói. Có vẻ như bằng việc thu nhận (nhượng) bạn đang thua nhưng không phải vậy vì người đẩy thực ra đang cho bạn “tiền Thái Cực”. Khi anh ta cứ đẩy, anh ta nghèo đi và khi bạn cứ thu nhận, bạn giàu lên. Khi ngày đó đến khi anh ta không còn đẩy được bạn (nghĩa là anh ta đã phá sản Thái Cực), thì có lẽ bạn có thể trả anh ta chút lời trên “tiền Thái Cực” anh ta đã cho bạn! Lúc ban đầu, việc luyện tập thu nhận có thể rất bực bội vì bạn bị đẩy ngã liên tục. Khi bạn tiến bộ, bạn bắt đầu nhận ra mình bị kẹt ở đâu, và tại sao, nhưng bạn vẫn sẽ bị đẩy ngã vì bạn chưa thể làm gì được. Tuy nhiên, dần dần, bạn học cách “gỡ” mình ra và đưa lực xuống đất. Thu nhận phải được thực hiện với sự chấp nhận hoàn toàn, trong quá trình thu nhận nếu bạn có dù chỉ ý định hay suy nghĩ nhỏ nhất về việc phản công, thì đó là thu nhận thiếu sự chấp nhận hoàn toàn. Khi bạn làm chủ nghệ thuật thu nhận, bạn sẽ có thể thực hiện nguyên lý đã nêu trong Bài Ca Thôi Thủ: “Kéo hắn vào trống rỗng, tụ lực và phóng ra.”
Thu nhận (nhượng và trung hoà) không phải là thu lực đang tới lên thân thể vì thân thể chỉ có khả năng hấp thụ lực hữu hạn, mà là đưa nó vào lòng đất, vốn có dung lượng tương đối vô hạn. Quá trình thu lực vào đất tương tự như quá trình trầm trong thế thức Thái Cực, ngoại trừ việc nó bắt đầu từ điểm tiếp xúc [chứ không phải từ bách hội].
Thân trên là âm và phần gốc là dương, nên bất kỳ sự điều chỉnh nào đối với các cử động và lực tới phải bắt đầu từ phần gốc và, cũng như trong thế thức Thái Cực, thân và cánh tay theo sau những biến hoá của phần gốc. Đôi tay chỉ được dùng để dính vào đối thủ, và ở bất kỳ cơ hội nào để phóng thích lực của bạn, nó nên được phóng qua đôi chân với bàn chân vẫn bám chắc vào đất. Như đã nêu trong kinh điển Thái Cực Quyền của Trương Tam Phong: “Căn ở nơi bàn chân, phóng thích qua đôi chân (lực thư giãn), được điều khiển bởi eo (hướng) và biểu đạt vào đầu ngón tay”. Bất kể sự phát lực lớn hay nhỏ, đôi tay không bao giờ…
17. Hành Trình Thái Cực Của Tôi
Câu chuyện bắt đầu vào đầu năm 1980 khi tôi đang đi nghỉ ở Đài Bắc, Đài Loan. Tôi ở nhà ông Hii, anh vợ của cha đỡ đầu của chị gái tôi. Ông Hii là một người tập Thái Cực Quyền; ông thức dậy mỗi sáng lúc 5 giờ và ra công viên tập Thái Cực Quyền và Thôi Thủ với các bạn đồng môn cho đến 7 giờ 30.
Tôi ở Đài Bắc một tuần và mỗi sáng đều theo ông ra công viên xem ông tập. Tôi thấy môn Thái Cực Quyền thật mê hoặc, đặc biệt là khi xem ông đẩy những người trẻ hơn mình một cách nhẹ nhàng, không tốn sức (ông 60 tuổi và đã nghỉ hưu). Ông có nhắc đến một võ sư Thái Cực Quyền lừng danh tên là Hoàng Thắng Hiền, sống ở Malaysia và có trường Thái Cực Quyền tại Malaysia và Singapore.
Khi trở về Singapore, với hình ảnh Thái Cực Quyền vẫn còn rõ nét trong tâm trí, tôi bắt đầu tìm trường Thái Cực Quyền của Thầy Hoàng Thắng Hiền và biết được rằng Hiệp hội Thái Cực Quyền Singapore chính là trường do thầy sáng lập, với nhiều trung tâm huấn luyện khác nhau. Tôi đến trường chính ở đường Geylang để ghi danh (6 tháng sau trường dời về cơ sở hiện nay tại tòa nhà Public Mansion trên đường Balestier) và được huấn luyện viên bảo điền tên vào sổ rồi quay lại sau một tháng khi lớp mới khai giảng.
Trong buổi học đầu tiên, tất cả học viên đều mặc bộ đồ thể thao và áo thun, và được yêu cầu mua đồng phục trường Thái Cực Quyền, gồm quần cotton trắng rộng thùng thình và áo thun trắng. Sau buổi học đầu, mồ hôi ướt đẫm người (32 độ C vào buổi tối), tôi mới nhận ra Thái Cực Quyền thật sự không dễ như bề ngoài. Những động tác chậm rãi rất đánh lừa, và thực tế nó vô cùng thử thách đôi chân, thế mà chúng tôi thậm chí chưa tập bài quyền, chỉ mới tập bài thư giãn đầu tiên!
Tôi tiếp tục đi học, mỗi tuần hai buổi, thứ Hai và thứ Tư từ 7 giờ đến 8 giờ 30 tối. Nhưng mãi đến 3 tháng sau tôi mới biết trường mở cửa từ 5 giờ chiều đến 10 giờ tối với các lớp khác đang diễn ra. Vì thế tôi bắt đầu đến sớm hơn, lúc 5 giờ chiều, tự tập trước giờ học của mình rồi ở lại tập tiếp cho đến khi trường đóng cửa lúc 10 giờ tối. Sau sáu tháng ở trường, một huấn luyện viên cao cấp nói với tôi trường hoạt động từ thứ Hai đến thứ Sáu và nếu muốn tôi có thể đến mỗi ngày, và dĩ nhiên tôi không ngần ngại nhận lời.
Huấn luyện viên đầu tiên của tôi là ông Lý Viên Uyên (Lee Yuan Wan), người rất chú trọng sự chính xác của các thế thức. Các huấn luyện viên khác trong trường cũng rất tận tình, và nếu ai có thắc mắc về việc tập luyện họ sẵn sàng giúp đỡ. Ông Trang Trí Bính (Chong Chih Pin), một trong những học trò đầu tiên của Thầy Hoàng, cũng là huấn luyện viên trong trường và giúp tôi rất nhiều trong việc giải thích các nguyên lý Thái Cực Quyền; có thể nói chính nhờ ảnh hưởng của ông mà tôi luôn chú trọng đến các kinh điển Thái Cực Quyền trong tập luyện của mình. Khi quen biết các huấn luyện viên hơn, tôi được mời ở lại ăn tối sau buổi tập. Sau lớp, các huấn luyện viên thay phiên nhau nấu bữa tối, rồi cùng ăn trước khi về nhà. Lúc ấy tôi làm ngành ăn uống, nên cũng mang các món ăn từ căn tin đóng góp vào bữa tối hàng đêm.
Chính tại trường Singapore tôi lần đầu gặp người bạn tốt Patrick Kelly, vì anh luôn ghé trường Singapore trên đường sang Malaysia để gặp và tập với Thầy Hoàng. Sau một năm ở trường, tôi được huấn luyện viên trưởng của trường là ông Tạ Mộc Đại (Seah Mok Tai) — người có kỹ năng Thái Cực Quyền cao hơn hẳn các huấn luyện viên khác — mời tham gia lớp tập sáng Chủ nhật. Ông đóng góp rất nhiều cho trường Singapore và tôi vô cùng biết ơn vì ông đã truyền lại nhiều tri thức Thái Cực Quyền trong lớp Chủ nhật. Ông cũng là đệ tử lớn tuổi nhất của Thầy Hoàng cả về thâm niên lẫn tuổi tác (nhỏ hơn Thầy Hoàng khoảng 4 tuổi). Về sau ông có vài bất đồng với Thầy Hoàng và vì những chuyện chính trị trong trường, ông đã rời đi. Đáng buồn thay, ông qua đời chỉ một tháng sau khi Thầy Hoàng mất.
Tôi luôn nghe các huấn luyện viên bình luận về tài nghệ Thái Cực Quyền tuyệt diệu của Thầy Hoàng. Lúc ấy tôi nghĩ thầm: ông ấy là con người, tôi cũng là con người, nên nếu được chỉ dẫn đúng đắn và nỗ lực, logic mà nói tôi có thể đạt tới trình độ của ông ấy. Nhưng dĩ nhiên bây giờ điều quan trọng nhất là tôi thích thú với môn nghệ thuật này. Những ngày ấy tôi có một thói quen trước giờ học. Khi đến nơi, tôi nhìn bức ảnh Thầy Hoàng trên tường trường, và tự nhủ rằng một ngày nào đó mình sẽ học trực tiếp dưới sự dẫn dắt của thầy. Lúc đó, thầy đến thăm trường Singapore mỗi tháng một lần, hoặc thỉnh thoảng hai tháng một lần, mỗi lần ba bốn ngày. Tôi nghĩ thầy hẳn đã để ý đến tôi, vì mỗi lần thầy sang Singapore và thấy tôi tập, thầy lại đến gần nói: “chàng trai trẻ, mọi sự đều nằm trong bài quyền Thái Cực”. Tôi tự nhủ “bài quyền Thái Cực hẳn phải quan trọng, bằng không thầy đã chẳng lặp đi lặp lại câu ấy với tôi”.
Một ngày nọ, khi tôi đã tập gần hai năm ở trường, Thầy Hoàng đang thăm trường, thầy tiến lại hỏi tôi có thể lên Kuala Lumpur (Malaysia) sau một tháng nữa để giúp đỡ một tay không. Trường Kuala Lumpur đang kỷ niệm mười năm thành lập, và chính tại buổi lễ này tôi lần đầu thấy Ben Low và Robert Smith, nhưng dĩ nhiên lúc ấy tôi chỉ là kẻ tép riu (và giờ tôi vẫn là kẻ tép riu), nên chẳng ai chú ý đến tôi. Khoảng một tuần trước buổi lễ, chúng tôi phải chuyển khoảng một ngàn cuốn kỷ yếu, mỗi cuốn dày chừng hai inch, và đóng dấu trường lên từng cuốn; công việc khiến bốn người chúng tôi — tôi, một học viên từ Đài Loan và hai huấn luyện viên từ trường Kuala Lumpur — mất một thời gian rất lâu.
Chính lúc ấy tôi nghe tin sau buổi lễ Thầy Hoàng sẽ nghỉ dạy chính thức và dời về Kuching ở Sarawak, Đông Malaysia. Một tối, trước buổi lễ, tôi đến gặp thầy và bày tỏ nguyện vọng học dưới sự dẫn dắt của thầy trong hai năm. Thầy ngước nhìn tôi, mỉm cười và nói: “Hai năm chưa đủ, nếu thực lòng thiết tha con cần bốn năm”. Tôi nói không thành vấn đề, nhưng trước hết tôi cần về Singapore sắp xếp công việc. Về đến Singapore, tôi bảo mẹ mình dự định rời bỏ ngành ăn uống và quyết định học Thái Cực Quyền. Bà không mấy vui về quyết định ấy, nhưng cha tôi rất ủng hộ, và ông nói: “Con không cần làm ngành ăn uống, nhưng bất cứ việc gì con quyết làm, hãy làm cho giỏi”. Dĩ nhiên bạn bè tôi nghĩ tôi phát điên.
Đến Kuching
Hai tháng sau tôi bay đến Kuching và được huấn luyện viên trường Kuching đón tại sân bay. Khi đến nhà Thầy Hoàng, điều đầu tiên thầy nói với tôi là: “Chàng trai trẻ, đừng nghĩ đến công phu, dù con nhanh và hiệu quả đến đâu, con cũng không thể nhanh và hiệu quả bằng một viên đạn. Hãy xem Thái Cực Quyền như một môn nghệ thuật và thưởng thức nó như nghệ thuật”. Tôi hỏi thầy về học phí, tiền ăn và chỗ ở trong bốn năm tôi ở lại. Thầy mỉm cười bảo tôi không cần trả thầy một xu, miễn là tôi học nghệ thuật Thái Cực Quyền chăm chỉ và truyền bá nó, đó đã là phần thưởng đủ lớn.
Lần đầu chúng tôi đi xe do chính Thầy Hoàng lái thật kinh hãi. Thầy đổi số và đạp ga mà không nhả côn hẳn, lại hay đổi làn đường mà không nhìn gương chiếu hậu, khiến các tài xế khác bực bội rõ rệt. Sau trải nghiệm này, tôi hỏi thầy làm sao mà lấy được bằng lái, thầy giải thích rằng người kiểm tra tình cờ là học trò của thầy. Tôi đề nghị từ nay sẽ làm tài xế cho thầy và cũng nấu cơm cho thầy. Thầy nhận lời, nhưng sắp xếp một người khác đến dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ.
Trong tuần đầu, ngoài động tác lên xuống, không có bài tập nào khác. Hầu hết thời gian tôi sắp xếp hàng loạt album ảnh, có lẽ hàng ngàn tấm, và xếp lại cho thầy. Dĩ nhiên tôi không thật sự vui vì tôi đến đây để tập Thái Cực Quyền chứ không phải xếp ảnh, nhưng vì biết thầy là một thầy giỏi, tôi tự bảo mình phải kiên nhẫn. Về sau tôi nhận ra thầy đã bắt đầu huấn luyện tôi, và dù ban đầu tôi có bực bội, sau này tôi xem nhẹ chuyện đó. Khi tôi kiên nhẫn hơn, tôi cũng thư giãn hơn và khí của tôi tự nhiên chìm xuống. Như câu nói Trung Hoa: “Tâm bình thì khí hòa”. Về sau, Thầy Hoàng bảo tôi rằng lý do thầy yêu cầu bất cứ ai đến Kuching tập luyện phải làm việc nhà mấy ngày đầu là để thầy quan sát tính cách của họ.
Chính trong một buổi xếp ảnh như vậy tôi thấy thầy đứng với lòng bàn tay dính vào chậu rửa mặt (một chậu xách tay chúng tôi dùng rửa mặt buổi sáng, đường kính chừng một foot và sâu sáu inch) cao bốn foot so với mặt đất! Tôi kinh ngạc và hỏi thầy về chuyện đó. Thầy lấy một chậu từ phòng tắm, đổ đầy nước, đặt lòng bàn tay phải vào chậu và khuấy nước. Chưa đầy một phút, lòng bàn tay đã dính vào đáy chậu và thầy nhấc cả chậu lên khỏi bàn. Về sau thầy bảo không nên làm việc đó quá thường xuyên, nhất là khi đã ngoài bảy mươi tuổi vì nó tiêu tốn nhiều năng lượng cơ thể. Một khả năng khác của thầy là đặt cánh tay lên bàn, khi bạn sờ vào cánh tay thì mềm mại thực sự, nhưng dù dùng cả hai tay bạn cũng chẳng thể nhấc nó khỏi bàn được.
Bắt Đầu Tập Luyện
Sau một tuần, Thầy Hoàng đưa cho tôi một thời khóa biểu tập luyện, bắt đầu với buổi sáng từ 4 giờ đến 8 giờ 30. Tôi tự tập từ 4 giờ đến 6 giờ 30, lúc thầy thường từ phòng bước ra tập. Buổi thứ hai từ 3 giờ đến 5 giờ chiều, thường là tự tập nhưng thỉnh thoảng thầy sang kiểm tra. Đến 5 giờ 30 chiều tôi tham gia lớp của một nhóm mười ba học viên cao cấp, cũng học tại nhà Thầy Hoàng. Hầu hết là những học viên lớn tuổi hơn của thầy, đều là doanh nhân, tập chủ yếu vì sức khỏe. Ngoại trừ ông Dịch (Yek) rất nghiêm túc trong tập luyện và là một trong những học trò giỏi nhất của Thầy Hoàng lúc bấy giờ. Ông cũng là trưởng nhóm.
Buổi tập cuối từ 8 giờ 30 đến 9 giờ 30 tối là phần Phúc Kiến Bạch Hạc. Thầy Hoàng muốn tôi học và truyền bá Bạch Hạc nữa, vì thầy cảm thấy bất công với các thầy Bạch Hạc của mình nếu chúng ta chỉ tập trung quảng bá Thái Cực Quyền mà không quảng bá Bạch Hạc. Hầu hết học trò thời kỳ đầu của thầy trong thập niên năm mươi và sáu mươi cũng học Bạch Hạc với thầy. Thầy bảo tôi Phúc Kiến Bạch Hạc và Thái Cực Quyền chia sẻ cùng nguyên lý, nhưng Thái Cực Quyền tinh tế hơn, giống như khác biệt giữa viên kim cương thô (Bạch Hạc) và viên kim cương đã mài giũa (Thái Cực Quyền).
Trong bài học Thái Cực Quyền đầu tiên, thầy bảo tôi dù đã học các bài tập, cả bài quyền Thái Cực Quyền ngắn và dài cùng Thôi Thủ tại trường của thầy, tôi nên quên hết những gì đã học và bắt đầu lại từ đầu, chỉ tập những động tác theo cách thầy dạy.
Trong sáu tháng đầu tôi ở lại, thầy chỉ dạy tôi bằng thổ ngữ bản địa (Phúc Châu) và ban đầu tôi chẳng hiểu một từ nào, phải nhờ các học viên cao cấp giải thích. Hầu hết học viên cao cấp của thầy ở Kuching hiểu thổ ngữ của thầy. Sau sáu tháng tôi mới bắt đầu hiểu được thổ ngữ, và thầy bắt đầu dạy bằng tiếng Phổ Thông! Tiếng Phổ Thông là ngôn ngữ chung của người Hoa. Thế nhưng tôi nhận ra trong một câu chừng mười từ, có ít nhất bốn từ là thổ ngữ — thầy trộn lẫn cả hai ngôn ngữ. Thầy nói “nếu con không hiểu điều thầy nói, con sẽ không thể học được nghệ thuật của thầy”, và điều này được minh họa nhiều lần.
Một lần khi chúng tôi có đợt tập trung tại nhà thầy, một nữ học viên bước vào bếp bảo Thầy Hoàng muốn một trái dừa. Tôi bảo cô ấy điều thầy thực sự muốn là một cái ghế tròn chứ không phải dừa. Trong thổ ngữ của thầy, từ “ghế” phát âm gần giống từ “dừa” trong tiếng Phổ Thông. Đôi khi trong cuộc họp ban đại diện các chi nhánh trường, thầy bắt đầu nói tiếng Phổ Thông, nhưng khi hưng phấn thầy chuyển sang thổ ngữ và mọi người trong cuộc họp phải nhắc thầy nói tiếng Phổ Thông. Hiểu được thầy là rất quan trọng để học từ thầy. Điều đó cũng xảy ra với một số học trò của chính tôi, ví dụ khi tôi ở Đức dạy một nhóm bài Thôi Thủ cố định “đơng, ly, cực, án”, một học viên mới hỏi học viên cũ tại sao tôi cứ nói “đơng, ly, Tổng thống Bush”, khiến cả nhóm cùng phì cười lúc đó. Một học viên khác mất ba năm mới hiểu được tôi khi tôi nói “trung chính”.
Phương Pháp Tập Luyện Của Thầy Hoàng
Tôi dành tám tháng, lặp đi lặp lại từ đầu bài quyền Thái Cực Quyền đến thế Nắm Đuôi Chim Sẻ (Grasp the Sparrow’s tail) đầu tiên. Thầy Hoàng luôn nhấn mạnh tinh hoa của bài quyền Thái Cực Quyền nằm ở thế Nắm Đuôi Chim Sẻ, cũng như tinh hoa của Phúc Kiến Bạch Hạc nằm ở thế Tam Chấn (San Chin). Thầy nhấn mạnh nếu bạn cảm nhận được các nguyên lý trong phần này của bài quyền, bạn sẽ cảm nhận được trong mọi động tác của toàn bộ bài quyền. Thầy luôn nhấn mạnh Thái Cực Quyền không phải về học các động tác khác nhau mà là khả năng cảm nghiệm các nguyên lý bên trong động tác. Khi tôi cảm thấy mình tập đúng một động tác, thầy sẽ chỉ thêm cho tôi chút chi tiết của động tác đang tập và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra những động tác ẩn chứa trong động tác. Một câu thầy hay nói là: “Đừng chỉ biết việc gì đã xảy ra, con phải biết nó xảy ra như thế nào”.
Trong tháng đầu, tôi phải tập động tác lên xuống, năm bài thư giãn và bài quyền Thái Cực Quyền với một hộp quẹt rỗng trên đầu. Đây là để luyện nguyên lý luôn có một ý thức nhẹ nhàng nơi đỉnh đầu. Nếu cằm tôi nhô ra, thầy sẽ tiến lại và không báo trước, dùng móng tay cái dài của mình đẩy nó vào.
Nhiều khi đang tập bài quyền Thái Cực Quyền, thầy từ phía sau tiến lại dùng chân đẩy gót chân tôi. Về sau thầy bảo nếu sự chìm của tôi không ở nơi bàn chân hoặc xuống đất thì gót chân sẽ dễ bị động. Mỗi lần thầy dạy một động tác, thầy bảo tôi sờ cơ thể thầy trong khi thầy thực hiện. Rồi thầy nói: “Hãy hình dung những chuyển động con cảm nhận trên cơ thể thầy xảy ra trong cơ thể con, nhưng đừng dùng sức cơ bắp để làm nó xảy ra”.
Phần khó khăn nhất của việc tập luyện là Thôi Thủ; nếu tôi ngả người về trước, thầy sẽ tát vào mặt tôi rồi hỏi sao tôi lại đưa đầu ra cho thầy tát! Nếu tôi kháng lại một lực tiến tới, thầy sẽ hạ tôi xuống sàn bằng một lực ép xuống khi chúng tôi tập trong phòng khách, hoặc quăng tôi bay lên băng ghế bê tông khi tập trong sân.
Để luyện phát kình, tôi chia thời gian giữa đẩy không khí, đẩy tường và đẩy một bao cát nặng năm mươi ký. Bao cát treo trên một thanh ngang bằng hai sợi xích dày, nên khi bạn đẩy bao cát nó sẽ vung ra xa, rồi khi nó vung trở lại, bạn phải thu nhận lực và hình dung chuyển nó xuống đất, rồi lại đẩy bao cát ra.
Đôi khi các phương pháp dạy truyền thống gây đau, nhất là khi bạn bị đánh vì mắc lỗi. Thế nhưng vì bạn nhanh chóng học không lặp lại lỗi đó, nó chỉ xảy ra một hai lần. Một khó nhọc khác của tập luyện truyền thống là bạn không được nghỉ trừ khi thầy cho phép. Thường trong mười tám tháng đầu, chân tôi đau đến mức phải bám vào thành tường mới ngồi xổm đi vệ sinh được (nhà thầy chỉ có cầu xí xổm).
Tôi nhớ ông Dịch (Sing Ong) có bảo tôi đã đến học với Thầy Hoàng vào đúng thời điểm, vì thầy đã tinh chỉnh Thái Cực Quyền của mình rất nhiều và đó là giai đoạn thầy sẵn sàng truyền đạt tri thức nhất. Theo ông Dịch, thời kỳ đầu thầy không cởi mở trong giảng dạy như vậy.
Học Quan Sát Bài Quyền Thái Cực
Thỉnh thoảng trong thời gian tôi ở Kuching, các huấn luyện viên từ các chi nhánh khác nhau của trường cùng học viên từ nước ngoài hội tụ tập luyện. Lúc đó Thầy Hoàng bảo tôi quan sát họ tập phần đầu của bài quyền. Về sau, vào buổi tối trước khi đi ngủ, tôi dành một giờ với thầy trong phòng. Thường thầy nói về các kinh điển Thái Cực Quyền và đôi khi kể những chuyện thời trẻ, trong đó có lúc thầy là du kích chống Nhật. Xong xuôi thầy hỏi tôi đã quan sát được gì trong bài quyền của học viên, rồi chỉ ra những điều tôi chưa thấy. Ngày hôm sau, khi quan sát học viên tôi tìm những điểm Thầy Hoàng đã chỉ.
Có những dịp khác thầy đưa tôi theo trong các chuyến thăm trường của thầy ở Malaysia. Khi thầy đi quanh các lớp sửa lỗi cho học viên, tôi theo sát để quan sát thầy sửa như thế nào. Đôi khi tôi hỏi thầy vì sao một học viên mắc lỗi nhất định. Thầy chỉ ra rằng học viên khác nhau phản ứng khác nhau, và dù họ có cùng một lỗi, thầy cũng không nhất thiết dùng cùng một cách sửa.
Trở Lại Singapore
Sau bốn năm, trước khi về Singapore, tôi xin phép Thầy Hoàng được dạy bên ngoài trường của thầy. Thầy hỏi tôi tại sao, tôi bảo chỉ muốn dạy và tập luyện, không muốn vướng vào chuyện chính trị trong trường. Thầy đồng ý với yêu cầu của tôi.
Khi về Singapore, các huấn luyện viên trường Singapore và bạn bè Thái Cực Quyền của tôi nghĩ rằng sau bốn năm với Thầy Hoàng, Thái Cực Quyền của tôi hẳn phải giỏi. Tôi bảo họ bốn năm chỉ cho tôi hiểu sâu hơn về Thái Cực Quyền, và dù có thể học nhiều, không có nghĩa tôi đã tiêu hóa được những gì học. Hơn nữa, thầy giỏi không có nghĩa tất cả học trò của thầy đều giỏi.
Tôi vẫn thường về Kuching tập luyện, và khi Thầy Hoàng sang Singapore tôi ở cùng thầy tại trường Singapore. Đó là lý do vợ tôi — người tôi gặp khi ở Kuching và cưới một năm sau khi về Singapore — thường đùa rằng hễ Thầy Hoàng có mặt là bà ấy chẳng có chồng.
Năm 1989, theo lời mời của Patrick Kelly, Thầy Hoàng thăm New Zealand và tôi đi cùng. Chính trong chuyến thăm này Patrick nảy ra ý định xin thẻ thường trú New Zealand cho Thầy Hoàng và cho tôi làm người đồng đơn hỗ trợ thầy.
Dù Thầy Hoàng đã sống ở Malaysia ba mươi năm, chính phủ Malaysia chưa cấp quyền công dân cho thầy. Vì thế năm 1991, sau khi chúng tôi nhận được thẻ thường trú New Zealand, tôi sang New Zealand với kế hoạch Thầy Hoàng sẽ sang cùng tôi vào tháng Bảy năm 1992. Không may tháng Tư năm đó Thầy Hoàng phải nhập viện. Tôi bay về Singapore thăm thầy, dù mấy ngày đầu thầy vẫn hôn mê. Sau khi tỉnh lại, thầy cố nói với tôi nhưng tôi không hiểu. Tôi đưa thầy cây bút và trên lòng bàn tay tôi thầy viết “Thái Cực Quyền, thư giãn và chìm xuống”, và đó là lời khuyên Thái Cực Quyền cuối cùng thầy cho tôi. Về sau tối hôm đó tôi thăm thầy lại, thầy dùng tay biểu diễn vài thế thức Phúc Kiến Bạch Hạc, và hiểu được ý thầy, tôi bảo thầy đừng lo, tôi sẽ truyền bá Bạch Hạc nữa. Đó là lý do tôi đã dạy nó cho các học trò Paul Fretter, Pete Dobson, Bob Honiball ở Anh, và Hella Ebel ở Đức. Tôi cũng tin thầy có thể đã có linh cảm về cái chết của mình, vì khoảng một năm trước thầy liên tục bảo tôi học hỏi nhiều nhất có thể từ thầy, vì thời gian thầy ở cõi thế này không còn dài. Thầy Hoàng mất tại quê nhà Phúc Châu, Trung Quốc, vào tháng Mười Hai năm 1992.
Gặp Thầy Sam Tam
Khoảng 16 năm sau khi thầy tôi mất, tôi gặp thầy Sam Tam qua học trò Torben của tôi. Một học viên của Torben đã tham dự một khóa hội thảo của Thầy Sam và kể cho Torben về thầy. Khi xem một đoạn phim Thôi Thủ của Thầy Sam, tôi lập tức nhận ra người này giỏi và thực sự thực hành những gì thầy giảng. Thật không dễ tìm một người Thái Cực Quyền như vậy, nhất là người có thể thực tế trình diễn các nguyên lý và ứng dụng của Thái Cực Quyền. Tôi lập tức nhờ Torben liên lạc. Ban đầu tôi nói chuyện với Thầy Sam qua điện thoại; thầy rất thân thiện và chúng tôi nói chuyện thường xuyên. Về sau tôi xin phép sang Vancouver, nơi thầy cư ngụ, để tập dưới sự dẫn dắt của thầy. Thầy Sam rất cởi mở và chân thành trong giảng dạy, cũng như khi nói qua điện thoại. Ngay nay thầy vẫn gọi tôi là huynh đệ Thái Cực, nhưng với tôi thầy là thầy tôi và tôi mãi mãi là học trò của thầy. Thầy rất mềm mại trong nhượng mà lại rất mạnh mẽ trong lực thư giãn. Tôi đã thăm thầy năm lần nhưng không may vì hoàn cảnh cá nhân hiện tôi không thể tiếp tục thăm thầy. Nếu hoàn cảnh thay đổi tôi chắc chắn muốn thăm thầy lại, vì rất hiếm tìm được một thầy Thái Cực Quyền tầm cỡ này. Dù các lần thăm thầy ngắn ngủi, nó giúp tôi hiểu Thái Cực Quyền từ một góc nhìn khác, từ đó nâng cao Thái Cực Quyền của tôi và giúp ích cho sự phát triển của tôi.
Bắt Đầu Ở Châu Âu
Năm 1991, Stichting Tàijí ở Hà Lan mời Thầy Hoàng giảng một khóa hội thảo tại Hà Lan. Một trong các ủy viên, Erich Volke, từng thăm Thầy Hoàng vào cuối thập niên tám mươi. Thầy tôi từ chối lời mời vì tuổi tác và thay vào đó nhờ tôi đi thay. Đó là cách tôi bắt đầu hai mươi năm gắn bó với Thái Cực Quyền tại châu Âu.
Bài Học Rút Ra Trong Hành Trình Thái Cực Của Tôi
Điều đầu tiên tôi nhận ra là có rất nhiều huấn luyện viên chuyên nghiệp đã có mặt trong trường của thầy tôi. Nhiều người đã biểu diễn Thái Cực Quyền từ lâu nhưng kỹ năng Thái Cực Quyền của họ dường như không như đáng lẽ phải thế. Vấn đề tôi quan sát là hầu hết xem nó như một công việc, chỉ dạy mà không tập. Tôi đã học rằng dù bạn dạy bạn vẫn phải tập, vì khi dạy bạn đang dạy những gì học viên nên làm, và khi tập bạn đang tập những gì mình nên làm. Chỉ qua tập luyện bạn mới khám phá tri thức mới và tiến bộ.
Có những người bên cạnh Thầy Hoàng dùng lời lẽ nịnh hót thầy, và một số tìm cách ngăn cản học viên khác đến gần thầy. Tôi yêu mến và kính trọng thầy vô cùng nhưng không thần tượng hóa thầy, quan hệ của tôi với thầy gần như cha và con. Có những điều tôi có thể nói với thầy mà học viên khác không dám. Là một thầy, điều quan trọng là không khuyến khích sự sùng bái như đạo sư vì bạn sẽ mất kết nối với thực tại. Với học viên, điều quan trọng là không thần tượng hóa thầy, vì thầy cũng chỉ là con người như bạn.
Tôi cũng quan sát thấy một số học trò của thầy, một khi đã trở thành đệ tử nội môn, họ không tập chăm chỉ như trước. Tôi nghĩ thầy có để ý, dù về sau thầy lại tích cực khuyến khích việc nhận đệ tử nội môn. Năm 1989 tôi lần đầu chứng kiến lễ quy thu nội môn. Đó là cho hai học viên cao cấp, một từ Seremban và một từ Singapore. Lúc đó thầy bảo tôi sẽ trải qua lễ sau. Tôi bảo thầy lễ không quan trọng, với tôi quan trọng hơn là học được nghệ thuật của thầy, kính trọng và yêu thầy như một người thầy. Trong tháng trước khi tôi sang New Zealand, thầy bảo tôi đến trường Seremban ở Malaysia làm lễ quy thu đệ tử. Khi đến nơi tôi thấy mình không chỉ được nhận làm đệ tử, mà còn làm con nuôi của thầy.
Học Trò Cáu Kỉnh Và Điếc
Có khá đông học viên trong trường của thầy tôi, và một số huấn luyện viên phàn nàn rằng thầy không truyền hết kỹ năng cho họ. Khi thầy giảng cho lớp, một số phàn nàn thầy luôn lặp lại một điều, hoặc cứ thay đổi. Nhóm học viên và huấn luyện viên này показ ít hoặc không tiến bộ trong tập luyện, và bị tụt lại trong Thái Cực Quyền. Thầy Hoàng thường nói học viên không cho thầy cơ hội để dạy. Thầy cũng nói khi thầy dạy học viên “bước một”, mà học viên không tập, thì họ sẽ không có nền tảng cho “hai” nên thầy lấy gì tiếp tục dạy? Với những học viên phàn nàn thầy luôn lặp lại một điều, họ đã quên rằng cùng một điều có ý nghĩa khác nhau với mỗi học viên và ở mỗi trình độ khác nhau. Họ cũng quên rằng thầy không ngừng tinh chỉnh và đôi khi động tác phải thay đổi để tinh tế hơn.
Ước Nguyện Của Một Người Tập Thái Cực Quyền
Theo tôi, không cần phân biệt giữa các phái Thái Cực Quyền khác nhau. Dù là Trần, Dương, Ngô, Tôn, Hoa hay Trịnh, tất cả đều phù hợp với cùng những nguyên lý trong các kinh điển Thái Cực Quyền. Vì thế Thái Cực Quyền nên được xem chỉ là Thái Cực Quyền, bất kể bạn theo mạch phái nào hay thuộc chủng tộc nào, chúng ta chỉ là con người.
Khi tôi sang New Zealand, một bạn đồng môn bảo tôi không nên dạy người phương Tây quá nhiều, và một người khác bảo đừng dạy họ quá nhiều quá sớm. Thái độ ích kỷ làm sao và trái ngược hoàn toàn với lời dạy của Thầy Hoàng. Thầy luôn nhấn mạnh dạy hết những gì mình biết và rằng trong Đạo Thái Cực không có rào cản chủng tộc. Khi bạn dạy những gì mình biết, bạn sẽ có chỗ cho tri thức mới. Qua tập luyện cùng học viên bạn trải nghiệm tri thức của mình, rồi nó trở thành trí tuệ. Quan trọng là bạn luôn trao tri thức cho học viên khi họ sẵn sàng đón nhận.
Không học viên nào nên tự nhận là người kế thừa duy nhất của thầy hay là người duy nhất dạy những gì thầy đã dạy. Tất cả học viên của thầy đều là người kế thừa của thầy. Không ai trong chúng ta có thể tự nhận đang dạy nghệ thuật của thầy. Chúng ta chỉ có thể nói đang dạy sự thấu hiểu của mình về những gì đã được dạy. Chúng ta không phải là máy tính được lập trình vận hành y hệt hay sao chép những gì đã qua. Chúng ta là những cá thể với tâm thức khác biệt và cảm xúc. Tất nhiên sự thấu hiểu của chúng ta về cùng một điều sẽ khác nhau và do đó cách dạy và cách tiếp cận cũng khác. Nhưng miễn là nằm trong nguyên lý Thái Cực Quyền thì đó là đúng. Lúc đầu bạn học các nguyên lý bên ngoài của Thái Cực Quyền nên động tác của bạn phải gần giống thầy nhất có thể. Nhưng một khi đi sâu vào các nguyên lý và động tác bên trong, bài quyền của bạn sẽ thay đổi. Động tác của bạn sẽ mang đặc điểm riêng, nên sẽ hơi khác với thầy và bạn đồng môn. Nếu một học viên đã tập Thái Cực Quyền hai ba mươi năm mà tự nhận bài quyền Thái Cực Quyền của mình y hệt thầy, tôi nghĩ thật đáng buồn vì họ có thể chỉ sao chép thầy mà không phát triển nghệ thuật xa hơn.
Xuyên suốt lịch sử Thái Cực Quyền, ta thấy học viên đã tinh chỉnh, thay đổi và một số thậm chí vượt qua thầy. Dương Lộ Thiền phát triển phong cách riêng sau khi học với Trần Trường Hưng (Chen Chang Hsin) của phái Trần. Võ Tiễn Tuyền (Wu Chien Chuen) phát triển phái Ngô sau khi học từ phái Dương. Ngay trong phái Dương, Dương Trừng Phủ tinh chỉnh bài quyền của ông nội mình. Rồi Giáo sư Trịnh Mạc Thanh phát triển bài Thái Cực Quyền giản hóa 37 thế, và sự chuyển tiếp động tác của Thầy Hoàng Thắng Hiền của tôi khác với thầy là Giáo sư Trịnh Mạc Thanh. Thầy Hoàng cũng phát triển bài Thái Cực Quyền riêng của mình, bài Quyền Giản Hóa Tinh Túy. Những điều có thể được tinh chỉnh nhưng không nên thay đổi chỉ để khác đi. Nếu một thứ giữ nguyên hàng trăm năm thì chẳng có sự tiến bộ. Nếu thầy luôn giỏi hơn học trò thì đó là bi kịch cho nghệ thuật. Thầy Hoàng từng bảo tôi: “Khi con đạt đến một trình độ nhất định, con phải bước ra khỏi cái bóng của thầy và phát triển”.
Khi thầy sẵn sàng trao và học trò sẵn sàng nhận, đó là một quan hệ thầy trò chân thực. Thế nhưng đó chỉ là quan hệ trên danh nghĩa chứ không phải trong nghệ thuật. Chỉ khi học trò nắm được kỹ năng của thầy, họ mới có quan hệ trong nghệ thuật. Khi học trò vượt qua kỹ năng của thầy, họ đang đền đáp thầy. Nghệ thuật Thái Cực Quyền không chỉ đòi hỏi tập luyện chính nghệ thuật mà còn tìm sự cân bằng trong các khía cạnh khác của đời sống. Tôi may mắn có một gia đình tuyệt vời, người vợ tận tụy Janice (Siah Ait Tiang), các con Andy (Inn Siang), Louis (Inn Tze), Jamie (Inn Zheng) và Francis (Inn Yu). Tôi cũng có nhiều học trò giỏi từ các nước khác nhau, những người đi cùng tôi trên hành trình Thái Cực Quyền, thỉnh thoảng chỉ cho tôi những cảnh đẹp tôi đã bỏ lỡ. Muốn giỏi nghệ thuật Thái Cực Quyền, trước hết bạn phải thích thú với nó. Bạn cũng phải thành thật với chính mình và trung thực với nghệ thuật. Như Thầy Hoàng nói: “trước hết hãy học cách làm một con người”.
18. Câu Chuyện Thầy Hoàng Thắng Hiền Kể
Thời Kỳ Phúc Kiến Bạch Hạc
Trở Thành Học Trò Của Hệ Phái Phúc Kiến Bạch Hạc
Mẹ Thầy Hoàng mất vì một vết thương trong một cuộc thù hằn với một tộc họ khác ở ngôi làng nơi thầy sống. Vì tộc họ Hoàng là thiểu số trong làng nên thường bị bắt nạt bởi người khác. Vì thế, sau cái chết của mẹ, Thầy Hoàng quyết định học võ.
Thầy đầu tiên học với đại sư Phúc Kiến Bạch Hạc lừng danh Tạ Trung Tường (Xie Zhong Xiang) vào năm 1924, khi 14 tuổi. Lúc đó Đại sư Tạ đã 74 tuổi. Nhận ra tiềm năng của học trò trẻ, và vì tuổi mình đã cao, năm 1927 Đại sư Tạ giới thiệu Thầy Hoàng tiếp tục học hệ phái Bạch Hạc dưới đệ tử trưởng thành của mình là Trần Thức Đình (Ch’en Shih Ting). Thầy Hoàng phải rời làng vào buổi sáng và đi bộ vài giờ đến làng của sư phụ Trần để tập với ông. Giữa các buổi tập thầy phải phụ giúp làm ruộng, và với tư cách học viên nhỏ tuổi nhất, thầy cũng phải nấu cơm cho các học viên lớn hơn. Trong khi các học viên lớn ăn, Thầy Hoàng tự tập luyện. Không ít lần sau khi tập xong trở lại ăn, thầy thấy các học viên lớn chẳng để lại gì nhiều cho mình. Để khắc phục, mỗi lần nấu xong cơm, thầy múc một bát đầy và giấu sau bàn thờ (nơi đặt bài vị tổ tiên) để ăn sau khi tập.
Năm 1930, Sư phụ Trần Thức Đình giới thiệu Thầy Hoàng đến học sâu hơn về Bạch Hạc với người bạn tốt và đại sư Bạch Hạc lừng danh Phàn Xuân Liên (P’an Ch’un Lian). Cũng dưới Sư phụ Phàn mà Thầy Hoàng bắt đầu học y học cổ truyền Trung Hoa và trở nên chuyên môn về chỉnh xương. Năm 1933, ở tuổi 23, Thầy Hoàng quyết định đi đến Thượng Hải (thành phố hiện đại nhất Trung Quốc lúc bấy giờ) để xem thế giới và như thầy nói, để mở rộng tri thức.
Thời Gian Ở Thượng Hải
Khi đến Thượng Hải, người địa phương lập tức nhận ra ông từ quê bằng cách ăn mặc. Đang đi bộ đến nhà người cậu, hai gã đi hai bên, túm lấy tay ông và xô vào một hẻm để cướp. Trước khi hai gã kịp hiểu chuyện gì, chúng đã nằm rên rỉ trên đất. Khi Thầy Hoàng tiếp tục đánh, người dì tình cờ đi ngang qua và thấy ầm ĩ. Bà bảo ông dừng đánh và hai tên cướp nhân cơ hội chạy trốn. Sau khi giải thích với dì, bà đáp rằng Hoàng nên đánh cho một trận nên thân, ông đáp: “Cháu đánh rồi, nhưng bà bảo cháu dừng”.
Khi ở Thượng Hải, Thầy Hoàng kết bạn với nhiều võ sư khác nhờ sự cởi mở. Thầy trao đổi tri thức võ học với họ bằng cách học hệ phái của họ và giải thích hệ phái Bạch Hạc cho họ. Thầy cũng mở một trường Bạch Hạc ở Thượng Hải. Những ngày ấy Thượng Hải do các băng đảng (hội kín) khác nhau cai quản, và muốn mở trường ở đó bạn phải có võ công thâm hậu để được các trường võ khác kính trọng.
Ở Thượng Hải thầy cũng nghe chuyện một võ sư rất giỏi say rượu bị trói, nhét vào bao và ném xuống sông. Đó là lý do thầy không bao giờ uống rượu và còn cấm học trò uống. Thầy luôn nhấn mạnh rượu chè gây hành vi vô trách nhiệm.
Bắt Sống Một Trung Sĩ Nhật
Trong thời kỳ chiếm đóng Trung Quốc, Thầy Hoàng gia nhập một nhóm du kích chống lại quân Nhật chiếm đóng. Một lần họ nhận tin một toán tuần tra Nhật sẽ đi qua một ngôi làng, nên Thầy Hoàng và những người của mình quyết định phục kích. Trong trận chiến tiếp theo, hầu hết lính Nhật trong toán tuần tra bị giết, chỉ trừ một trung sĩ cố trốn thoát. Thầy Hoàng đuổi theo và bắt được ông ta sau một hồi vật lộn ngắn. Các thành viên du kích khác muốn giết trung sĩ, nhưng Thầy Hoàng ngăn lại và nói: “Người này cũng có gia đình; chúng ta không giết trừ khi thực sự cần thiết, bằng không chúng ta chẳng khác gì người Nhật”. Sau chiến tranh, thầy gặp lại trung sĩ ở Đài Loan và ông ta vô cùng biết ơn Thầy Hoàng đã ngăn thuộc hạ giết mình.
Cuộc Thi Đấu Võ Thuật Đầu Tiên Của Thầy Hoàng
Năm 1934, theo lời yêu cầu của thầy Bạch Hạc Phàn Xuân Niên (P’an Ch’un Nien), thầy trở về Phúc Châu tham gia đại hội võ thuật toàn Phúc Kiến. Ở vòng loại thầy gặp một đối thủ tên Chung Tư Trung (Chung Sih-Chung), và trận đấu kết thúc hòa. Thầy Hoàng ấn tượng với kỹ năng của Chung và cảm thấy sẽ gặp lại nhau sau này trong giải.
Ở bán kết, đối thủ của Thầy Hoàng là Sư phụ Lý, người nổi tiếng với chiêu quét chân. Người ta đồn với một cái quét chân, ông có thể nhấc một bao gạo 100 catty (ký) khỏi mặt đất. Như dự đoán, trong trận đấu Sư phụ Lý dùng chiêu quét chân. Vài cú đầu trượt nhưng cú quét thứ ba trúng chân phải Thầy Hoàng. Dù không quét ngã được thầy, thầy đã thu nạp lực của cú quét. Ban đầu thầy cảm thấy đau chân rồi tê. Dù phải đấu với chân bị thương, Thầy Hoàng cuối cùng vẫn thắng. Thầy kể phải mất ba năm điều trị liên tục mới hết sưng chân phải và hồi phục hoàn toàn.
Chiều ngày hôm đó thầy bước vào chung kết, gặp Sư phụ Chung — người đã hòa với thầy ở vòng loại. Biết Thầy Hoàng bị thương chân phải, Chung liên tục tìm cách tấn công chi chân bị thương. Hoàng dùng kỹ thuật từ Trung Khung (một thế thức Bạch Hạc) để tránh đòn. Trận đấu kết thúc với Sư phụ Chung vô địch hơn một điểm và Thầy Hoàng về nhì.
Chàng Trai Trẻ Nóng Nảy Tìm Cuộc Đấu
Sự việc này xảy ra khi Thầy Hoàng khoảng 18 tuổi. Một tối, một người bạn đến thăm và than rằng bị ai đó trong làng đánh. Thầy Hoàng bị cha cấm ra ngoài buổi tối. Sau khi bạn về, thầy vào phòng ngủ chờ cha đi ngủ để lén ra ngoài đòi nợ cho bạn. Nhưng cha vẫn ngồi ở phòng khách, nên sốt ruột, thầy khóa cửa phòng rồi lén trốn qua cửa sổ. Thầy đến nhà gã kia, gọi ra ngoài và đánh cho một trận, rồi quay lại phòng qua cửa sổ và đi ngủ. Thầy kể: “Nếu cháu không đi đánh gã đó, chắc đêm đó cháu chẳng ngủ được”, tôi đoán bạn phải trẻ và điên mới có thể già và khôn!
Sự Khởi Nguồn Hệ Phái Phúc Kiến Bạch Hạc Theo Lời Thầy Hoàng
Mẹ Phương Từ Nương (Fang Chee-Niang) mất khi nàng còn nhỏ. Nàng rất thân thiết với cha, một võ sư Thiếu Lâm tài giỏi, và Phương học võ từ cha từ thuở nhỏ. Khi lớn lên thành thiếu nữ, một địa chủ giàu có trong làng để ý đến nàng và muốn nàng làm vợ cho con trai mình. Địa chủ ngỏ lời với cha Phương nhưng bị từ chối. Là một võ giả, địa chủ thách cha Phương tử chiến, nếu cha Phương thua thì nàng phải làm dâu nhà địa chủ. Trong tử chiến, cha Phương bị giết và nàng bị ép gả cho con trai địa chủ.
Đêm tân hôn, khi chồng Phương ép buộc nàng, nàng ngã lùi và giáng một cú đá vào cổ hắn, giết chết hắn tức khắc. Gia đình địa chủ giàu có và có địa vị cao trong làng, nên để không mất mặt, địa chủ ra lệnh giữ kín chuyện trong nhà. Phương Từ Nương bị ép để tang ba năm, theo tục lệ thời bấy giờ. Biết cha chồng sẽ giết mình khi hết tang, nàng dành thêm thời gian trau dồi võ nghệ. Một buổi sáng đang giặt giũ bên sông, nàng thấy một con sếu gần đó và dùng một cây gậy khua đẩy nó đi. Khi khua đẩy, nàng nhận ra sếu có thể tránh né nỗ lực của nàng một cách nhẹ nhàng. Chuyện kéo dài ba tháng, và trong thời gian này nàng quan sát cử động của sếu và đưa vào luyện tập võ nghệ của mình.
Sáng ngày hết tang, khi đang đi dọc hành lang nhà, nàng thấy cha chồng đứng ở cửa. Nàng biết thời khắc đã đến và cha chồng muốn trả thù cho con. Khi đến gần cha chồng, ông bất ngờ tung một cái chưởng phải vào nàng. Phương, dùng một cử động quan sát từ sếu, dính lấy đòn tấn công và lùi bước. Cha chồng, nhận ra mình đã trượt, lập tức rút lui. Phương, dùng đà của lực rút lui và lực của mình, đánh trúng cha chồng vào một huyệt đạo gây thương tích nội tạng khiến ông ta tử vong hôm sau. Sau cái chết của cha chồng, nàng rời nhà và trở thành ni cô trong một ngôi chùa.
Các năm trôi qua, làng gặp hạn hán và đói kém, gia đình địa chủ rơi vào tuyệt vọng, ngay cả người con út của địa chủ cũng phải đi ăn xin. Dân làng gợi ý với anh ta nên tìm chị dâu Phương Từ Nương và học võ từ nàng để mưu sinh.
Anh ta đến chùa tìm Phương và xin nàng truyền thụ tri thức võ nghệ. Phương Từ Nương nhìn cảnh ngộ tuyệt vọng của người em chồng út, và biết anh là thành viên duy nhất trong gia đình chồng từng cư xử tử tế với nàng, bèn quyết định nhận anh làm đệ tử đầu tiên và truyền cho anh hệ phái Phúc Kiến Bạch Hạc mà nàng đã phát triển.
Chuyện Hai Đại Sư Bạch Hạc
Sư phụ Bùi (Pei) là một quan chức chính quyền và khi về hưu ông trở về làng mình. Đang đi trên lối mòn về nhà, một con bò đang gặm cỏ gần đó bất ngờ lao vào ông. Sư phụ Bùi né được cú húc và dùng chưởng đánh vào đầu con bò, giết chết nó tức khắc. Khi về đến nhà, ông nhận ra mình đã giết con bò của gia đình mình.
Con trai một địa chủ đang đi dạo biển cùng hai con chó. Ngoài đường chân trời anh ta thấy một ông lão cũng đang tản bộ trên bãi biển, nên quyết định vui đùa và thả chó về phía ông lão. Khi cả hai con chó lao vào ông lão, anh ta thấy ông giơ cả hai tay với động tác như đang vỗ về bọn chó. Bọn chó nằm bất động và ông lão bình thản bước đi. Chàng trai chạy đến đàn chó, chỉ để phát hiện chúng đã chết và răng gãy hết.
Thời Kỳ Thái Cực Quyền
Lần Gặp Đầu Với Giáo Sư Trịnh Mạc Thanh
Qua lời giới thiệu của một người bạn chung, Thầy Hoàng gặp Giáo sư Trịnh lần đầu năm 1950. Trong cuộc gặp, Giáo sư Trịnh nhờ bốn học trò giỏi nhất đấu Thôi Thủ với Thầy Hoàng. Nhờ nền tảng Bạch Hạc, Thầy Hoàng xử lý họ dễ dàng. Giáo sư Trịnh, thấy tài năng của Thầy Hoàng, bảo thầy không cần học với mình vì trình độ Thôi Thủ của thầy đã tốt.
Lần Gặp Thứ Hai Với Giáo Sư Trịnh
Hai tuần sau Thầy Hoàng thăm Giáo sư Trịnh, lần này mang theo cuốn sách Bạch Hạc. Thầy cho Giáo sư Trịnh xem, và ở trang đầu ghi “thư giãn, thư giãn, thư giãn và ý, ý, ý”. Sau khi đọc sách, Giáo sư Trịnh đấu Thôi Thủ với Hoàng. Thầy Hoàng ngạc nhiên trước sự vi diệu của Giáo sư Trịnh, và nói nó giống như đẩy vào không khí, vì chẳng có gì để đẩy. Lúc đó thầy nhận ra đã tìm thấy điều mình tìm kiếm bấy năm. Giáo sư Trịnh bảo chỉ nhận thầy làm đệ tử nếu thầy đồng ý không đẩy hay thậm chí nghĩ đến đẩy trong bốn năm, điều Thầy Hoàng sẵn sàng nhận. Bốn năm tiếp theo Thầy Hoàng chỉ luyện nhượng và hóa, không chỉ với bạn đồng môn Thái Cực Quyền mà cả với học trò Bạch Hạc của mình (thầy cũng bắt đầu dạy học trò Bạch Hạc Thái Cực Quyền). Cuối năm thứ tư, trong lớp Chủ nhật, Giáo sư Trịnh cắm bốn cọc trong vườn và buộc dây thừng quanh chúng thành một vòng. Ông bảo Thầy Hoàng hôm nay có thể đẩy bất cứ ai, và thầy thấy mình đẩy mọi người nhẹ nhàng hơn bốn năm trước. Chủ nhật sau, các học trò khác của Giáo sư Trịnh tẩy chay lớp, phàn nàn ông thiên vị. Giáo sư Trịnh đáp: “Hoàng Thắng Hiền đã nghe lời tôi. Tôi bảo không đẩy trong bốn năm và ông ấy tuân lệnh, còn các người thì không”.
Dẫn Dắt Hai Trường Tham Gia Thi Đấu
Năm 1955, Thầy Hoàng làm nên lịch sử khi là người dẫn dắt hai trường cùng tham gia một giải võ thuật. Thầy là trưởng đoàn trường Thái Cực Quyền của Giáo sư Trịnh và cũng là trường Bạch Hạc của chính mình.
Để chuẩn bị cho học trò Bạch Hạc (những người cũng học Thái Cực Quyền với thầy) tham gia thi Thôi Thủ, ba tháng trước thầy đã nghĩ ra một hệ thống tập luyện cho họ. Vì thế trong ba tháng, mỗi sáng và tối, thầy và học trò thực hiện Thôi Thủ tự do trên một mặt bê tông nhẵn bốn foot vuông, với nước xà phòng đổ lên để trơn trượt.
Ở vòng hai thi Thôi Thủ Thái Cực Quyền, hầu hết học trò Giáo sư Trịnh bị loại. Thầy Hoàng nhờ một học trò, Sài Nghệ Hoa (Chai Yi Hua), thua trận để một học trò của Giáo sư Trịnh vào chung kết. Trong chung kết Thôi Thủ Thái Cực Quyền, Thầy Hoàng (với tư cách học trò Giáo sư Trịnh) được tuyên bố là vô địch và hai học trò của thầy về nhì và ba.
Vào sinh nhật Giáo sư Trịnh, không lâu sau giải đấu, các học trò Giáo sư Trịnh không thể tin mình thua học trò Thầy Hoàng, xin tái đấu. Sau bữa tiệc, họ đấu Thôi Thủ sau cửa đóng kín, nhưng kết quả vẫn thế. Không may, sau đó một học trò Thầy Hoàng có lời mỉa mai với học trò Giáo sư Trịnh. Điều đó bị coi là vô lễ nghiêm trọng, nhất là vì Thầy Hoàng là học trò Giáo sư Trịnh, và theo tục lệ mạch phái, học trò Thái Cực Quyền của Trịnh là chú bác của học trò Bạch Hạc của Hoàng. Vì thế Thầy Hoàng yêu cầu học trò vô lễ rời trường.
Tại một giải võ thuật mở rộng khác, ở vòng loại đầu, ban tổ chức xếp để Thầy Hoàng gặp Sư phụ Hồng (Hong), hy vọng Hồng loại thầy khỏi giải. Thế nhưng chính Hồng bị Thầy Hoàng hạ gục. Thầy Hoàng sau này nói thật đáng tiếc vì gặp Hồng ở vòng một, bằng không Hồng đã lọt vào top ba.
Trong chung kết giải võ thuật mở rộng này, đối thủ Thầy Hoàng là Sư phụ Trịnh (Cheng). Họ hòa trong thời gian chính thức nên cần hiệp phụ. Trong hiệp phụ, lòng bàn tay Thầy Hoàng chạm chân để giữ thăng bằng nhưng trọng tài xử thầy đã chạm đất, nên trận đấu được trao cho Sư phụ Trịnh, Thầy Hoàng về nhì.
Nhận Thách Đấu Thay Giáo Sư Trịnh
Thách Thức Một:
Có một võ sư Thái Cực Quyền tên Lý tập trong công viên Đài Bắc, thường khoác lác về tài nghệ và hạ thấp Giáo sư Trịnh cùng học trò. Giáo sư Trịnh, nhờ bạn giúp, quyết dựng Lý với Thầy Hoàng (mà Hoàng không hay biết). Giáo sư Trịnh nhờ Hoàng đến nhà bạn lấy một món đồ. Khi đến nơi, Sư phụ Lý cũng ở đó. Bạn Giáo sư Trịnh xin phép đi lấy đồ, để Thầy Hoàng và Sư phụ Lý ở lại một mình. Sư phụ Lý không biết Hoàng là học trò Giáo sư Trịnh, bèn bắt đầu khoác lác và phê phán cả Giáo sư Trịnh lẫn học trò. Bênh vực danh dự thầy, Hoàng bảo Lý mình chính là một học trò như thế và thách đấu. Thầy Hoàng đánh cho Lý một trận nên thân và trong lúc đó làm hỏng vài món đồ gỗ và một cánh cửa trượt gỗ. Nhận thua, Lý bỏ đi và một lát sau bạn Giáo sư Trịnh quay lại. Điều đầu tiên ông ta nói là: “Đừng lo về hư hại, thầy của cậu sẽ trả tiền”. Lúc đó Thầy Hoàng mới nhận ra thầy mình đã dựng nên cuộc thách đấu. Khi về, Giáo sư Trịnh hỏi: “Con đã dạy cho Lý một bài học chưa?”.
Thách Thức Hai:
Trong một cuộc tụ họp võ giả trên sân thượng tòa nhà năm tầng ở Đài Bắc (ở Đài Loan một số sân thượng bằng phẳng và thường được cải tạo thành phòng tập võ), một võ sư phái cứng thách đấu Giáo sư Trịnh. Thầy Hoàng bước ra nhận thách đấu thay thầy. Trong cuộc giao đấu tiếp theo, Thầy Hoàng suýt đẩy võ sư phái cứng rơi khỏi sân thượng, nhưng kịp thời túm lấy ông ta, ngăn không cho rơi xuống. Sau cuộc tụ họp, Giáo sư Trịnh trách Thầy Hoàng không để võ sư phái cứng rơi xuống. Giáo sư Trịnh nói: “Thắng Hiền, lẽ ra con nên để hắn rơi xuống mái, ta sẽ chịu trách nhiệm hậu quả, con sẽ không gặp rắc rối vì ta quen Tổng thống (Đài Loan)”.
Câu Chuyện Hai Võ Sư Thái Cực
Một ông lão tóc dài râu dài đang đi trên một con đường hẹp. Đi ngược chiều là một kỵ sĩ trẻ cưỡi ngựa phi tới. Người cưỡi ngựa hô hoán ra hiệu cho ông lão tránh đường và dường như con ngựa sắp xô vào ông. Với tốc độ chớp nhoáng, ông lão lách người sang bên và, bằng một cú kích bằng vai, làm con ngựa ngã quỵ xuống đất, hất người cưỡi ngựa bay vào bụi rậm bên đường. Ông lão chẳng ai khác chính là Vương Tông Nguyệt, đệ tử của Trương Tam Phong.
Một ngày nọ, khi các bô lão trong làng Trần đang dạy một nhóm học viên trong làng võ thuật gia tộc họ Trần. Một người lạ đi ngang qua, đứng đó một lát quan sát lớp học. Khi quay lưng bước đi, người lạ bật cười khúc khích. Một bô lão trong lớp nghe tiếng cười, tiến lại nói: “Sao ngươi dám cười nhạo chúng ta, có phải đang coi thường võ nghệ của chúng ta?”. Người lạ lắc đầu, phớt lờ bô lão và bắt đầu bước đi. Không báo trước, bô lão lao tới tấn công người lạ. Trong tích tắc không kịp hiểu chuyện gì, bô lão họ Trần bị văng khỏi mặt đất và hạ cánh cách đó hai mươi foot. Nhận ra mình đã gặp một đại sư phi thường, bô lão quỳ xuống trước mặt người lạ và van xin nhận làm đệ tử. Người lạ đáp: “Ta là Kiện Pháp (Jian Fa), đệ tử của Vương Tông Nguyệt, và ta có việc cần giải quyết. Ta sẽ đi ngang đây lại sau hai năm nữa; có lẽ lúc đó ta sẽ ở lại làng các ngươi để truyền thụ nghệ thuật Thái Cực Quyền cho các ngươi”.