TaichiNOW · Thư Viện Tinh Hoa
Thư Viện Sách English PDF
Bản Dịch Toàn Văn · Khí Công · Ngũ Cầm Hí

Ngũ Cầm Hí

Five Animals Qi Gong — Năm Loài Vật: Hổ · Hươu · Gấu · Khỉ · Chim
Ji Hong Tai Chi & Qi Gong Toàn Văn 3 Trang · 5 Con Vật · 10 Động Tác 5 Ảnh Thị Phạm Gốc
Về bản dịch này. Nguyên bản là một tờ hướng dẫn ba trang do Ji Hong Tai Chi & Qi Gong phát hành (không ghi tên tác giả), trình bày trọn bộ Ngũ Cầm Hí theo cách hiện đại: mỗi con vật gồm hai động tác, kèm một bức ảnh thị phạm bàn tay và danh mục các điểm yếu lĩnh. Bản dịch dưới đây giữ nguyên toàn bộ phần chữ của tờ hướng dẫn, cùng năm bức ảnh gốc; chữ Hán được in đúng như bản gốc (bản gốc dùng lẫn lộn chữ phồn thể và giản thể).
Vì sao là “Ngũ Cầm Hí”? Ngũ (五) là năm; Cầm (禽) là loài chim muông, cầm thú; Hí (戲) là trò chơi, trò diễn. Tên gọi vì thế mang nghĩa “năm con vật đùa giỡn” — nhấn vào tính nhẹ nhàng, vui tươi, tự nhiên của động tác chứ không phải sự gắng sức. Người tập bắt chước dáng vẻ, nhịp điệu và thần thái của năm loài vật, từ đó dẫn dắt khí huyết và rèn luyện nội tạng.

Giới Thiệu Ngũ Cầm Hí 五禽戲

Ngũ Cầm Hí — “trò chơi của năm loài vật” — là một hệ thống khí công ra đời từ thời nhà Hán, gắn liền với tên tuổi của thần y Hoa Đà. Năm con vật, mười động tác, ứng với năm hành và năm cặp tạng phủ.

Ngũ Cầm Hí (五禽戲, Wu Qin Xi) là một hệ thống bài tập khí công được phát triển từ thời nhà Hán (202 TCN – 220 CN). Có thuyết cho rằng hệ thống khí công này do Hoa Đà (Huatuo) sáng tác — một trong những danh y và nhà phẫu thuật lỗi lạc, được kính trọng bậc nhất trong lịch sử Trung Hoa.

Năm loài vật trong bài tập là hổ, hươu, gấu, khỉ và chim. Theo lý thuyết Ngũ Hành của Y học cổ truyền Trung Quốc (Đông y), mỗi loài vật có hai động tác tương ứng với các tạng phủ âm (Tạng) và dương (Phủ). Tập luyện đều đặn bài khí công này được cho là cải thiện chức năng của Can/Đởm (hành Mộc – hổ), Thận/Bàng quang (hành Thuỷ – hươu), Tỳ/Vị (hành Thổ – gấu), Tâm/Tiểu trường (hành Hoả – khỉ) và Phế/Đại trường (hành Kim – chim).

Ngũ hành – ngũ cầm – tạng phủ (theo nguyên bản)
Con vậtHànhCặp tạng phủHai động tác
Hổ (虎)MộcCan / Đởm虎举 Hổ Cử · 虎扑 Hổ Phốc
Hươu (鹿)ThuỷThận / Bàng quang鹿抵 Lộc Để · 鹿奔 Lộc Bôn
Gấu (熊)ThổTỳ / Vị熊运 Hùng Vận · 熊晃 Hùng Hoảng
Khỉ (猿)HoảTâm / Tiểu trường猿提 Viên Đề · 猿摘 Viên Trích
Chim (鸟)KimPhế / Đại trường鸟伸 Điểu Thân · 鸟飞 Điểu Phi

Lưu ý. Đây là bản dịch một tài liệu hướng dẫn tập luyện, không phải chỉ định y khoa. Người có bệnh cấp tính hoặc chấn thương cột sống, khớp háng, khớp gối nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi tập; khi tập hãy không gắng sức và dừng lại nếu thấy đau.

Hổ 虎

Động tác của hổ rèn sức mạnh đôi tay, độ dẻo dai của cột sống và sức mạnh vùng thắt lưng — ứng với Can và Đởm, hành Mộc.

Hình minh hoạ động tác hổ — bàn tay xoè vuốt
Ảnh thị phạm của tờ hướng dẫn gốc: bàn tay xoè rộng như vuốt hổ.

虎举 · Hổ Cử (Hổ giơ vuốt)

  • Tập trung lực vào các ngón tay khi xoè rộng bàn tay.
  • Khi nâng hai lòng bàn tay lên: mở rộng lồng ngực và co bụng lại.
  • Khi hạ hai lòng bàn tay xuống: thu lồng ngực và thả lỏng bụng.
  • Mắt dõi theo chuyển động của hai bàn tay.
  • Hít vào khi nâng lòng bàn tay, thở ra khi hạ lòng bàn tay.
  • Thúc đẩy khí lưu thông trong Tam Tiêu (triple warmer).
  • Tăng cường lực nắm và dẫn huyết lưu thông tới các khớp tận cùng của cánh tay.

虎扑 · Hổ Phốc (Hổ vồ mồi)

  • Duỗi hai tay ra trước xa hết mức, giữ cột sống thẳng và duỗi hoàn toàn.
  • Động tác liên tục và phối hợp nhịp nhàng từ chân đến thân rồi tới tay.
  • Khi vồ mồi ở thế đứng hư (hư bộ), hãy điều chỉnh độ sâu và tốc độ tuỳ theo thể trạng của mỗi người.
  • Lực phát ra được khí từ Đan Điền tiếp sức, chạy suốt tới đầu ngón tay.
  • Cải thiện độ linh hoạt và mềm dẻo của cột sống.
  • Làm khoẻ cơ vùng thắt lưng, phòng và trị những bệnh thường gặp ở eo lưng.

Hươu 鹿

Động tác của hươu xoay và uốn vùng eo, dưỡng thận, nong rộng biên độ khớp háng — ứng với Thận và Bàng quang, hành Thuỷ.

Hình minh hoạ động tác hươu — hai ngón tay duỗi như sừng hươu
Ảnh thị phạm của tờ hướng dẫn gốc: hai ngón tay duỗi ra như cặp sừng hươu.

鹿抵 · Lộc Để (Hươu chống/húc)

  • Khi xoay và nghiêng eo sang bên: bên lõm cần căng lại, còn bên lồi thì duỗi căng hoàn toàn.
  • Gót chân sau phải đặt vững trên mặt đất để tăng biên độ xoay của hông và eo.
  • Hít vào khi nâng tay, thở ra khi xoay thân.
  • Tăng sức mạnh cơ vùng eo và dưỡng thận.
  • Có thể phòng và trị các rối loạn ở đốt sống.

鹿奔 · Lộc Bôn (Hươu chạy)

  • Khi dồn trọng lượng ra sau, hai tay duỗi ra trước; từ đầu xuống lưng, bụng và chân phải tạo thành một cánh cung thẳng đứng.
  • Hít vào khi bước tới, thở ra khi tạo thành thế cung.
  • Phòng và trị chứng vai cứng (frozen shoulder), chỉnh lại tình trạng biến dạng của cột sống.
  • Thúc đẩy khí lưu thông qua kinh Đốc Mạch1.

Gấu 熊

Động tác của gấu vần vùng eo bụng bằng nội lực, xoa bóp hệ tiêu hoá và làm khoẻ chi dưới — ứng với Tỳ và Vị, hành Thổ.

Hình minh hoạ động tác gấu — bàn tay khum tròn như chân gấu
Ảnh thị phạm của tờ hướng dẫn gốc: bàn tay khum tròn, vững chãi như chân trước của gấu.

熊运 · Hùng Vận (Gấu vần eo)

  • Chuyển động của eo và bụng được dẫn dắt bằng một nội lực từ bên trong.
  • Hít vào khi nâng lên, thở ra khi cúi người về trước và xuống dưới.
  • Có thể phòng và trị căng cơ thắt lưng hoặc tổn thương mô mềm ở lưng.
  • Cải thiện chức năng của dạ dày và tỳ.
  • Có tác dụng xoa bóp hệ tiêu hoá, giúp phòng hoặc trị chứng khó tiêu, kém ăn, đầy bụng và táo bón.

熊晃 · Hùng Hoảng (Gấu lắc mình)

  • Chân được nâng lên bằng cách co cơ thắt lưng bên rồi gập đầu gối.
  • Thả chân rơi nặng xuống đất để tạo một chấn động nhẹ truyền tới khớp hông.
  • Có thể điều chỉnh chức năng của can và tỳ.
  • Làm khoẻ cơ quanh hông và chi dưới, cải thiện khả năng giữ thăng bằng.

Khỉ 猿

Động tác của khỉ nâng hạ vai – bụng – đáy chậu theo nhịp thở, đưa máu lên não và rèn sự tập trung — ứng với Tâm và Tiểu trường, hành Hoả.

Hình minh hoạ động tác khỉ — bàn tay khum nắm như tay khỉ
Ảnh thị phạm của tờ hướng dẫn gốc: bàn tay khum nắm, như tay khỉ bám cành.

猿提 · Viên Đề (Khỉ nhấc)

  • Nâng vai lên, co bụng, kéo đáy chậu lên rồi nhấc gót chân.
  • Thả lỏng vai, bụng, đáy chậu rồi hạ gót chân xuống.
  • Hít vào khi nâng tay, thở ra khi ấn tay xuống.

猿摘 · Viên Trích (Khỉ hái quả)

  • Mắt dõi theo hai cánh tay và “quả”.
  • Thu người lại ở thế đứng hư, rồi duỗi hết mức khi vươn tới hái quả.
  • Cải thiện tuần hoàn máu lên não.
  • Kết hợp những động tác phức tạp với sự tập trung tinh thần rất hữu ích trong việc phòng và trị trạng thái căng thẳng thần kinh và trầm cảm.

Chim 鸟

Động tác của chim mở rộng lồng ngực theo nhịp vỗ cánh, rèn dung tích phổi và kích thích hai kinh Đốc – Nhâm — ứng với Phế và Đại trường, hành Kim.

Hình minh hoạ động tác chim — bàn tay duỗi ngang như cánh chim
Ảnh thị phạm của tờ hướng dẫn gốc: bàn tay duỗi ngang, xoè như cánh chim dang rộng.

鸟伸 · Điểu Thân (Chim vươn)

  • Co vùng cổ, vai và hông khi nâng tay, rồi thả lỏng khi hạ tay xuống.
  • Ưỡn thân về trước tạo dáng cánh cung khi hai tay duỗi ra sau.
  • Cải thiện dung tích phổi và có thể làm dịu các triệu chứng của viêm phế quản mạn và khí phế thũng.
  • Kích thích kinh Đốc Mạch và Nhâm Mạch2.

鸟飞 · Điểu Phi (Chim bay)

  • Mở rộng lồng ngực khi hai tay duỗi ngang ra ngoài, thu lồng ngực khi hai tay hạ xuống.
  • Hít vào khi nâng tay, thở ra khi hạ tay.
  • Thúc đẩy hô hấp và mở rộng lồng ngực.
  • Có tác dụng xoa bóp tim và phổi, cải thiện việc cung cấp oxy cho máu.
  • Kích thích kinh Phế3.
  • Cải thiện khả năng giữ thăng bằng.

Phụ Chú 附註

Ba chú thích cuối trang của nguyên bản, giải thích ba đường kinh được dẫn động trong các động tác hươu, chim và chim bay.

  1. 1 Kinh Đốc Mạch (Dumai). Khởi từ hậu môn, chạy lên dọc theo lưng tới đỉnh đầu, rồi vòng xuống giữa mặt và dừng ở lợi trên răng hàm trên.
  2. 2 Kinh Nhâm Mạch (Renmai). Khởi từ hội âm (đáy chậu), chạy lên mặt trước cơ thể và dừng ở giữa rãnh môi – cằm, ngay dưới môi.
  3. 3 Kinh Phế (Lung). Khởi từ phía trong vai, chạy dọc theo mặt trong cánh tay và dừng ở đầu ngón tay cái.
Nguồn. Bản gốc: Five Animals Qi Gong (五禽戲 Wu Qin Xi), tờ hướng dẫn 3 trang, bản quyền Ji Hong Tai Chi & Qi Gong. Toàn bộ phần chữ và năm bức ảnh thị phạm trong bản dịch này đều lấy từ tờ hướng dẫn đó.