Bát Quái Chưởng Nga Mi — Lý Thuyết và Ứng Dụng
Lời Tựa và Lời Cảm Tạ
Lời Tựa — Đại sư Vương Nhữ Dung
Cội nguồn của võ thuật Trung Hoa (Wushu, 武術) thì xa xăm và lâu đời, nội dung phong phú như muôn hoa đua nở. Điều này đã sản sinh ra hàng trăm môn phái và phong cách, tựa như trăm cành nghìn dây leo. Tất cả những môn phái ấy, sau khi được thử thách và trải nghiệm qua bao mùa dài của lịch sử, đã gặt hái được vô vàn quả ngọt. Ngày nay, các môn phái này đã nổi danh nhờ sự ưu tú của phong cách riêng. “Bát Quái Chưởng” (八卦掌) được giới thiệu trong cuốn sách này là một trong những môn võ thuật Trung Hoa danh tiếng và truyền thống nhất.
“Bát Quái Chưởng” là một loại quyền thuật (tức một môn võ) vô cùng thú vị. Nếu luyện tập thường xuyên, nó có thể cường kiện thân thể và gia tăng tuổi thọ. Nó cũng có thể rèn luyện những kỹ thuật võ thuật thực dụng, đem lại một phương pháp tự vệ hữu hiệu.
Trong luyện tập Bát Quái Chưởng, phần trên của cơ thể hầu như chỉ dùng đến các thế chưởng. Từ sự biến hóa không ngừng của chưởng pháp mà phát triển nên nhiều kỹ năng khác nhau. Trong khi luyện chưởng, phần dưới của cơ thể bước men theo một vòng tròn, lấy bộ pháp đung đưa và vòng cung làm kỹ thuật chủ yếu. Bát Quái Chưởng kết hợp những lý luận và quy luật của Bát Quái (八卦) trong “Chu Dịch” (周易 — Kinh Dịch đời Chu). Do đó đã tạo ra khả năng biến hóa tùy ý trong khi bước đi. Không chỉ có vậy, nó còn cho phép những động tác như chưởng khoan (boring), xoay, nghiêng ngang và tung thẳng đứng.
Bát Quái Chưởng kết hợp các thế vận động của chưởng với các kỹ thuật bộ pháp, dùng bộ pháp đung đưa và vòng cung để bước và xoay, mỗi bước liền mạch với bước kế tiếp, biến hóa vô cùng. Những chưởng pháp cơ bản của Bát Quái Chưởng là “Lão Bát Chưởng” (老八掌 — Bát Chưởng Cũ). Tám thế chưởng này có thể được tổ hợp tự do trong luyện tập. Vì vậy chúng sống động và tự do, có thể luyện một mình hoặc luyện đối luyện hai người.
Loại quyền thuật truyền thống này (tức môn võ này) đã được một bộ phận lớn người dân Trung Hoa yêu thích suốt hàng trăm năm nay. Ngày nay, Bát Quái Chưởng đang dần chinh phục được nhiều bạn bè nước ngoài. Tuy nhiên, những giới hạn về địa lý khiến việc trao đổi tri thức trở nên khó khăn, và môn võ này hiện chưa được biết đến hay đón nhận rộng rãi ở phương Tây. Cuốn sách này được viết nên nhờ sự hợp tác của TS. Dương Tuấn Mẫn, Sư phụ Lương Thủ Dũ và Ngô Văn Khánh. Cùng nhau, họ đã biên soạn và dịch thuật những tài liệu liên quan đến nhiều lý luận và nguyên tắc Bát Quái Chưởng truyền thống. Điều này có thể giúp truyền bá kiến thức và kỹ thuật Bát Quái Chưởng đến nước Mỹ, Canada và mọi quốc gia khác trên thế giới. Nội dung của tác phẩm này vô cùng phong phú và sâu sắc, bao gồm bàn luận và bình chú về lý luận, nguyên tắc cùng những bài tập cơ bản. Bắt đầu từ việc luyện tập cơ bản mười sáu chữ và sự tu dưỡng, rèn luyện Bát Quái Chưởng Khí Công, sách lần lượt đề cập những chủ đề như luyện một mình Bát Chưởng Cũ, đối luyện Bát Chưởng Cũ với bạn tập, giới thiệu công phu, cùng sự giải thích rõ ràng và tỉ mỉ về ba thế đứng: cao, trung và thấp. Cuối cùng, món binh khí Bát Quái Chưởng độc đáo truyền thống là Uyên Ương Việt (鸳鸯钺 — Uyên Ương Phủ, còn gọi là Lộc Giác Đao) cũng được giới thiệu. Luyện tập với binh khí này sẽ giúp bất kỳ người tập nào nhận ra tầm quan trọng của sự phối hợp, cảm giác hài hòa và tính chỉnh thể của Bát Quái Chưởng như được trình bày trong cuốn sách này.
Tôi rất vui mừng khi thấy cuốn sách này được xuất bản, vì nó là một cẩm nang tuyệt vời cho võ thuật Trung Hoa. Tôi xin chúc mừng các tác giả vì nỗ lực và đóng góp của họ cho việc phổ biến võ thuật Trung Hoa.
Giáo sư Vương Nhữ Dung
Giáo sư Học viện Thể thao Thượng Hải
Trọng tài Quốc gia môn Võ thuật Trung Hoa và Bắn cung
Phó Chủ tịch Hiệp hội Võ thuật Thượng Hải và Trưởng Ban Giám khảo Võ thuật
Huy chương Vàng Võ thuật — Đại hội Thể thao Toàn quốc lần thứ nhất, Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, 1953
Quán quân Quốc thuật, Phân ban Nữ
Đại hội Thể thao Toàn quốc lần thứ bảy, Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, 1946
Lời Tựa — Đại sư Giang Hạo Toàn
Trong thời kỳ sôi động này, khi võ thuật Trung Hoa đang nở rộ khắp mọi ngóc ngách trên thế giới, đóng góp văn bản của Sư phụ Lương Thủ Dũ, TS. Dương Tuấn Mẫn và Ngô Văn Khánh cho sự phát triển của võ thuật Trung Hoa chắc chắn sẽ vừa hữu ích vừa có sức ảnh hưởng.
Giữa hàng nghìn môn võ và phái khác nhau ở Trung Hoa, Bát Quái Chưởng là một trong những môn danh tiếng nhất. Ngày nay tồn tại vô số biến thể của các phái Bát Quái Chưởng, và nội dung của môn võ này thì phong phú và sâu sắc, chẳng hạn “Võ Đang phái Bát Quái Chưởng”, “Âm Dương phái Bát Quái Chưởng” và “Du Thân phái Bát Quái Chưởng”.
Trong vô số phong cách Bát Quái Chưởng khác nhau, tất cả đều có những đặc điểm độc đáo riêng trong kỹ thuật và động tác, từ đó nảy sinh hàng nghìn biến thể và hàng vạn nhánh phái. Tuy nhiên, dù những biến thể của chúng có nhiều hay tinh xảo đến đâu, không phái nào có thể tách rời khỏi cội nguồn lý luận của mình. Những cội nguồn ấy (tức lý luận và nguyên tắc) là: bước vòng tròn; theo chiến lược bốn hướng, bốn góc chéo và bát quái — tám phương; “phối hợp động tác thân và tay”; “bước lầy lội và xoay tròn”; “biến hóa tự do tùy ý”; “bộ pháp vững như Thái Sơn”; “nhẹ và nhanh như lông ngỗng”; và “hình dáng như động tác của tám loài vật”. Trong tấn công, “phòng thủ được ẩn giấu bên trong, và trong phòng thủ thì tấn công sẵn sàng phản hồi”; “lấy nhu thắng cương, và cương nhu tương trợ”; và “một khi khẽ động thì toàn thân đều động”.
Trong luyện tập bước vòng lầy lội, các động tác thường mang hình dáng loài vật, và phối hợp với những kỹ thuật then chốt là “đả, đá, vật và khống chế”. Trong võ thuật Trung Hoa, tiến bộ hơn nữa là đạt tới mục tiêu “bên trong tu dưỡng tâm và thân tâm, bên ngoài cường kiện gân cốt, và ngày càng hoàn thiện hơn nữa những kỹ thuật phòng vệ”. Đây là đặc điểm độc đáo của “Bát Quái Chưởng quyền thuật”. “Nga Mi Bát Quái Chưởng” cũng bao gồm tất cả những đặc điểm độc đáo ấy. Nội dung của cuốn sách này phong phú và sâu sắc. Đây là một cuốn sách quyền hay, dạy cả nền tảng lý luận lẫn kỹ thuật thực hành.
Một trong các tác giả, ông Lương Thủ Dũ, sinh năm 1943 tại Tứ Xuyên, Trung Quốc. Ông lớn lên trong một gia đình võ thuật, và từ nhỏ đã chuyên tâm luyện tập kỹ thuật võ thuật cùng ông nội. Về sau, khi còn trẻ, ông càng say mê võ thuật hơn nữa, và đã đến thăm nhiều ngọn núi võ thuật Trung Hoa nổi tiếng, học hỏi từ nhiều bậc thầy tài giỏi. Trong những năm tháng khổ luyện đặc biệt ấy, cả lý luận lẫn kỹ thuật võ thuật của ông đều tiến bộ nhanh chóng. Ông tinh thông cả quyền thuật Thiếu Lâm và Võ Đang cùng nhiều loại binh khí khác nhau, dù là luyện một mình hay luyện đối luyện. Sở trường của ông đặc biệt là môn Suất Giao (Shui Jiao, 摔跤 — Vật Trung Hoa). Ông đã viết nhiều sách võ thuật và băng video. Trước khi đến Bắc Mỹ, ông đã dạy nhiều học trò ở Trung Quốc. Năm 1981, ông đến Seattle, và từ đó đến nay giảng dạy võ thuật ở tiểu bang Washington nước Mỹ, và tại Đại học Columbia ở Vancouver, Canada. Ông đã đào tạo nhiều học trò tài năng và những ngôi sao điện ảnh nổi tiếng. Ông đã giành danh hiệu “Trọng tài Võ thuật Quốc tế”, và đã mang lại thành công rực rỡ cho cộng đồng võ thuật Trung Hoa.
Tác giả thứ hai của cuốn sách này, TS. Dương Tuấn Mẫn, sinh năm 1946 tại Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc. Ông cũng yêu thích võ thuật từ nhỏ, và bắt đầu luyện võ từ năm mười lăm tuổi. Ông xây dựng Võ Công (Wugong, 武功 — Công phu võ thuật) của mình từ phái Thiếu Lâm Bạch Hạc. Về sau, ông nhận được nhiều sự chỉ dạy từ vô số bậc thầy võ thuật nổi tiếng, đặc biệt là từ Sư phụ Lý Mậu Thanh, học trò thành đạt của đại sư nổi tiếng Hàn Tinh Đường. Ông đã học và luyện tập một cách thông tuệ, và đặc biệt tinh thông các kỹ thuật võ thuật cùng lý luận của chúng. Ông thu nạp kiến thức về Thiếu Lâm, Hình Ý, Bát Quái, Thái Cực và nhiều loại binh khí khác nhau vào tâm trí mình, và đã viết nhiều cuốn sách võ thuật được ưa chuộng. TS. Dương nhận bằng Tiến sĩ ngành Kỹ thuật Cơ khí tại Đại học Purdue năm 1978. Ông và học trò là ông Jeffery Bolt đã sáng lập Học viện Thiếu Lâm Công phu của họ Dương (Yang’s Shaolin Kung Fu Academy) năm 1980. Khi TS. Dương sau này chuyển đến Boston, ông sáng lập Hiệp hội Võ thuật Dương gia (Yang’s Martial Arts Association). Từ đó đến nay ông đã dạy nhiều học trò, và truyền lại công phu Trung Hoa cho công chúng. Ông đã đến thăm và tổ chức các hội thảo và lớp tập huấn ở nhiều quốc gia như Canada, Ý, Pháp, Mexico, Anh, Ireland, Đức, Bồ Đào Nha, Thụy Sĩ và Ả-rập Xê-út. Ông đã đóng góp to lớn cho việc truyền bá võ thuật Trung Hoa ra thế giới.
Cuốn sách Nga Mi Bát Quái Chưởng của Sư phụ Lương, TS. Dương và Ngô Văn Khánh là độc đáo và đặc sắc giữa các ấn phẩm võ thuật Trung Hoa, và tôi tin rằng nó sẽ được công chúng yêu thích.
Giáo sư Giang Hạo Toàn
Ngày 25 tháng 5 năm 1993
Giáo sư Giang Hạo Toàn là một võ sư thế hệ cao niên nổi tiếng, một giáo sư và một bác sĩ. Sinh năm 1917 tại Giang Tô, Trung Quốc, ông tốt nghiệp loại ưu từ Học viện Quốc thuật Trung ương Nam Kinh. Ông chuyên về Thiếu Lâm, Hình Ý, Bát Quái, Thái Cực, đối luyện, vật, quyền, các bài luyện một mình và đối luyện. Ông đã giữ danh hiệu “Quyền Vương Trung Hoa”, đánh bại nhiều kẻ thách đấu từ khắp nơi trên thế giới. Ông là trọng tài cấp quốc gia ở Trung Quốc cho các môn võ thuật, nhảy cầu, bơi lội, thể dục dụng cụ và quyền Anh. Ông có bằng tiến sĩ danh dự của Đại học Nghiên cứu Kỹ thuật Châu Âu tại Hawaii, và đã là tác giả của nhiều cuốn sách võ thuật. Hiện giáo sư Giang đang viết một cuốn sách võ thuật mang tên Giang Hạo Toàn: Võ thuật Tập Chân. Cuốn sách này sẽ gồm ba tập và sẽ bao gồm quyền thuật Thiếu Lâm, Võ Đang, Cầm Nã, binh khí, Vật nhanh, quyền Anh và những kỹ thuật chiến đấu hiện đại nhất.
Lời Tựa — Sư phụ Jerry Alan Johnson
Dường như cứ mỗi thập niên, con mắt của công chúng võ thuật lại hướng sự chú ý vào một nhánh khác của cái cây. Vào thập niên 1950, sự chú ý dồn vào Judo, khi hệ thống ấy trở nên cởi mở hơn với công chúng và dễ tiếp cận hơn với người phương Tây. Vào thập niên 1960, sự chú ý chuyển sang Karate. Vào thập niên 1970 là Thiếu Lâm Công phu, và thập niên 1980 chứng kiến thời kỳ say mê Ninja và Kickboxing. Mỗi thập niên hé lộ một cách tiếp cận chiến đấu và một triết lý khác nhau đối với võ thuật. Thật là thích hợp khi giờ đây, vào thập niên 1990, sự chú ý đang được dành cho các hệ thống Nội gia trong luyện tập võ thuật.
Sự tự do đi lại ngày càng tăng và việc liên lạc cởi mở giữa các võ sư đã cho phép những tri thức bí truyền sinh trưởng và mở rộng với tốc độ nhanh đáng kinh ngạc. Chúng ta thực sự may mắn khi được tiếp cận với những bậc thầy võ thuật chân chính — những người vừa cực kỳ tinh thông võ nghệ lẫn uyên bác về các hệ thống chữa bệnh nội gia, những người sẵn lòng chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của mình. Cả Sư phụ Lương Thủ Dũ và TS. Dương Tuấn Mẫn đều là hai con người như vậy. Tôi đã ngưỡng mộ và kính trọng cả hai người này vì trình độ kỹ năng cao, sự cởi mở và chân thành của họ — điều mà theo kinh nghiệm của tôi chỉ có được nhờ sự tự tin hình thành qua nhiều năm luyện tập.
Hệ thống Bát Quái Chưởng được trình bày trong cuốn sách này đến từ dãy núi Nga Mi, đã được che giấu khỏi công chúng suốt nhiều thế kỷ, và chỉ được truyền dạy cho một số ít người có chọn lọc. Được nhận món quà vô giá về hiểu biết đối với hệ thống Bát Quái bí truyền này là điều vừa tuyệt diệu vừa hiếm có. Toàn thể cộng đồng võ thuật mang ơn và lòng biết ơn nồng hậu chân thành đối với hai người này.
Sư phụ Jerry Alan Johnson
Tháng 5 năm 1993
Lời Tựa — TS. John Painter
Tình trạng bệnh lý của tôi thuở ấy gần như đã kết liễu cuộc đời tôi. Các bác sĩ nói với gia đình tôi rằng họ nên chờ đợi tôi sẽ yếu ớt và bệnh tật, và rằng với vận mệnh trời đã an bài cho tôi, có thể tôi sẽ không sống qua nổi mười tám tuổi. Khi tôi vào tiểu học, hệ miễn dịch của tôi đã suy sụp. Những cơn đau đầu triền miên, cảm lạnh, cúm và những ca nhiễm trùng mãn tính trở thành chuyện thường ngày thay vì ngoại lệ. Tôi yếu ớt, gầy gò và bất hạnh. Nhưng tôi có một giấc mơ. Một giấc mơ được khỏe mạnh, cường tráng và hạnh phúc như những cậu bé khác. Tôi khao khát giấc mơ ấy mãnh liệt; tôi chỉ không biết làm cách nào để biến nó thành hiện thực.
Không lâu trước sinh nhật thứ mười một của mình, tôi được giới thiệu và bắt đầu học Cửu Long Bát Quái Chưởng và Khí Công với TS. Frank Li. Ông là anh em họ của Sư phụ Lý Thanh Nguyên, một học giả Đạo gia và bậc thầy võ thuật nổi tiếng được cho là đã sống hơn 200 năm; Lý Thanh Nguyên khẳng định rằng sự trường thọ và sức mạnh phi thường của ông là nhờ chế độ ăn đặc biệt và việc luyện tập hằng ngày môn võ thuật nội gia cùng phong cách Khí Công mà ông đã sáng tạo khi tu học ở dãy núi Nga Mi thuộc Tứ Xuyên. Ông đặt tên cho phong cách của mình, mà ông truyền lại cho TS. Li, là Cửu Long Bát Quái Chưởng (九龍八卦掌 — Bát Quái Chưởng Cửu Long). TS. Li là một thầy thuốc Trung Hoa, một võ sĩ và một người chuyên về dược thảo thuộc trường phái cũ trước khi di cư sang Mỹ năm 1945. Gia tộc họ Lý từng là những vệ sĩ được kính trọng và những người chữa bệnh truyền thống Trung Hoa ở vùng núi Nga Mi.
Từ năm 1957 đến 1969, tôi làm việc buổi sáng và buổi tối theo một thời khóa biểu hằng ngày với TS. Li để học hệ thống này. Trong năm đầu tiên, bệnh tình của tôi thuyên giảm, và hệ miễn dịch của tôi trở nên mạnh mẽ hơn. Trong vòng ba năm, tôi tìm lại được sức khỏe thể chất và sức bền mà tôi đã hằng mơ ước. Ngày nay, ở tuổi 47, sức khỏe thể chất của tôi chưa bao giờ tốt hơn. Với tôi, Bát Quái Chưởng đã làm được điều mà khoa học và y học phương Tây không thể. Tôi tin chắc rằng nhờ luyện tập Bát Quái Chưởng tận tâm, người ta có thể làm phong phú mọi khía cạnh của đời sống thường nhật, chữa lành nhiều chứng bệnh mãn tính và làm dịu đi căng thẳng — thứ thường rút ngắn tuổi thọ và thúc đẩy sự lan truyền của nhiều căn bệnh.
Để thu lợi ích từ một môn võ thuật nội gia, người ta phải nhấn mạnh và tập trung vào cả những hình thức bên ngoài (cơ sinh học) lẫn phần nội công hay Khí Công vốn là một phần của phong cách cụ thể ấy. Kỹ năng Bát Quái Chưởng chân chính không thể có được chỉ bằng cách sao chép những hình thức bên ngoài từ một người thầy, một băng video hay một cuốn sách. Không đào sâu vào triết lý và không luyện tập Khí Công thì cũng giống như có một thửa đất, chút nước và một cái cuốc rồi tin rằng thế là đủ để trồng trọt. Không gieo hạt, sẽ chẳng có quả nào sinh ra.
Có nhiều phong cách và cách lý giải khác nhau về Bát Quái Chưởng. Phong cách Nga Mi Cửu Long Bát Quái Chưởng của tôi không hoàn toàn giống với phong cách được trình bày trong cuốn sách này. Điều này thực sự không thành vấn đề, vì mọi phong cách đều chia sẻ một chân lý cốt lõi làm nền tảng cho mọi luyện tập Bát Quái Chưởng. Mỗi người thầy có một cách khác nhau để diễn đạt sự hiểu biết của mình về môn võ. Dù sự đa dạng này mang lại cho môn võ một hương vị độc đáo đối với người mới, nó cũng thường gây bối rối. Người mới thường tìm kiếm một kiểu ổn định bên ngoài nào đó để bám víu vào, trong một môn võ Đạo gia vốn được cấu thành từ những nguyên lý luôn biến đổi của Kinh Dịch.
Ở gốc rễ của mọi luyện tập Bát Quái Chưởng là bản tính biến đổi của Vũ trụ, một khái niệm lấy triết lý Đạo gia làm trung tâm. Người học Bát Quái Chưởng sẽ sớm nhận ra rằng cuộc sống và mọi tồn tại luôn ở trong trạng thái biến dịch không ngừng. Người ấy học cách hòa mình làm một với khoảnh khắc luôn biến đổi, từ bỏ mọi chấp niệm, những khuôn mẫu tư duy tĩnh tại và những tư thế cứng nhắc, mà chỉ thuận theo dòng chảy của khoảnh khắc.
Bậc thầy Bát Quái Chưởng có thể diễn đạt bằng thân thể mình điều mà tâm trí và trái tim cảm nhận là chân lý vĩnh cửu. Để làm được điều này, cuối cùng người ấy phải vượt lên trên hình thức bên ngoài và tìm thấy sự tự do cùng sức mạnh nội tâm của chính mình. Đây là mục tiêu tối hậu của bậc thầy Bát Quái Chưởng: hợp nhất với Đạo.
Qua nhiều năm, những kỹ thuật Nga Mi Cửu Long Bát Quái Chưởng của tôi đã mang lại cho tôi sức khỏe rạng rỡ và nhiều bạn bè. Như một môn võ thuật, Bát Quái Chưởng cũng đã giúp tôi rất nhiều trong sự nghiệp huấn luyện chiến thuật cho cảnh sát và các nhân viên chính phủ, và với vai trò một cựu vệ sĩ chuyên nghiệp. Tôi đã nhanh chóng học được, theo cách cay đắng, điều gì thực sự hiệu quả và điều gì không trên đường phố. Đó là lý do tôi nói rằng Bát Quái Chưởng, như một hệ thống sức khỏe và một môn võ thuật, khi được học và luyện tập đúng đắn, là một viên ngọc sáng chói giữa những viên đá.
Tôi cảm ơn Sư phụ Lương Thủ Dũ và TS. Dương vì nhiều năm tình hữu nghị chân thành và sự ủng hộ đối với những nỗ lực của tôi nhằm giới thiệu Bát Quái Chưởng đến phương Tây, nhưng hơn hết là vì mong muốn vị tha của họ trong việc quảng bá môn võ tuyệt diệu này đến mọi người — qua cuốn sách tuyệt vời của họ về Nga Mi Bát Quái Chưởng — mà không giữ lại điều gì.
John Painter, 1993
Arlington, Texas
Lời Nói Đầu — Sư phụ Lương Thủ Dũ
Tôi rất vui mừng được một lần nữa hợp tác với TS. Dương Tuấn Mẫn để viết cuốn sách này: Nga Mi Bát Quái Chưởng. Trước tiên, tôi phải bày tỏ lòng cảm ơn đối với sự khích lệ và nhiều hình thức hỗ trợ của TS. Dương. Đóng góp của tôi cho cuốn sách này chỉ là giới thiệu một số “Trình tự” hay “Bài luyện” của Nga Mi Bát Quái Chưởng. TS. Dương mới thực sự đảm nhận phần lớn công việc khó nhọc. Ông là một chuyên gia công phu nổi tiếng và một học giả. Trong quá trình viết sách, ông luôn nỗ lực tìm ra tinh túy sâu xa của môn võ và tìm cái tốt nhất trong những cái tốt nhất. Tôi đã học được rất nhiều từ ông trong mối giao du của chúng tôi. Khi cùng nhau viết một cuốn sách, cả hai chúng tôi đều không nghĩ hay bận tâm đến lợi ích hay lợi nhuận cá nhân. Chúng tôi chỉ nghĩ đến việc làm sao viết được một cuốn sách hay và giới thiệu kiến thức của mình cho độc giả. Từ những nỗ lực ấy, chúng tôi chỉ hy vọng đạt được chút niềm vui và sự mãn nguyện nhờ sự hiểu biết ngày càng tăng của phương Tây về văn hóa Trung Hoa.
Một người đóng góp khác cho cuốn sách này là Sư phụ Ngô Văn Khánh, người mà sự chăm chỉ và sự sáng suốt đã giúp chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn nhiều so với khả năng nếu không có ông. Tôi cảm ơn ông vì sự giúp đỡ, và đặc biệt vì sự hỗ trợ dành cho cá nhân tôi. Ngoài ra, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đối với ông Reza Farman-Farmaian vì tài nghệ nhiếp ảnh của ông.
Lịch sử võ thuật Trung Hoa (Wushu) thì rất sâu xa và lâu đời. Cội nguồn của môn võ này có thể được truy nguyên ngược hàng trăm, thậm chí cả nghìn năm. Do đó, tồn tại một số lượng lớn các phong cách khác nhau.
Ở Trung Quốc, hầu hết các gia đình đều biết tên những phong cách võ thuật như Thiếu Lâm, Võ Đang và Nga Mi. Tuy nhiên, bên ngoài Trung Quốc, và đặc biệt ở phương Tây, chỉ có Thiếu Lâm và Võ Đang trở nên phổ biến. Điều này đơn giản là vì Nga Mi Công phu luôn được giữ kín, được các đệ tử bảo tồn. Khẩu truyền là phương pháp chính để truyền môn võ từ đời này sang đời khác. Tài liệu thành văn thì vô cùng khan hiếm. Vì vậy, chưa từng có một cuốn sách nào đủ sức giới thiệu võ thuật Nga Mi một cách trọn vẹn. Mặc dù vậy, võ thuật Nga Mi đã được bảo tồn và phổ biến rộng rãi trong xã hội bình dân Tứ Xuyên và đã sản sinh ra nhiều võ sĩ nổi tiếng và tài giỏi. Võ thuật Nga Mi do đó đã tiêu biểu cho những môn công phu cao siêu, thần bí và bí truyền, và thường được dùng làm đề tài trong tiểu thuyết, phim ảnh và tuồng kịch Trung Hoa.
Năm 1983, chính phủ Trung Quốc đã thành lập một đoàn khảo sát mang tên “Tổ chức Khảo cổ Võ thuật”, nhắm vào mọi tỉnh thành nhằm phát hiện, sắp xếp và ghi chép một cách hệ thống tất cả các phong cách võ thuật. Theo cuộc khảo sát này, hiện có sáu mươi tám phong cách hay phái còn tồn tại, hơn một nghìn bài luyện tay không hay trình tự luyện tập, hơn năm trăm trình tự hay bài luyện với các loại binh khí khác nhau, và hơn ba trăm phương pháp rèn luyện uy lực công phu. Những kỹ thuật, chiến lược chiến đấu, và cả những phương pháp tăng cường uy lực bên trong của mỗi phong cách đều độc đáo và có những đặc điểm riêng. Thực ra, theo sự hiểu biết của tôi, vẫn còn rất nhiều thông tin về nhiều phong cách hay phái bổ sung khác chưa được phát hiện và biên soạn. Một số bậc thầy lão niên đã tuyên bố rằng có ít nhất bảy mươi hai phong cách hay phái.
Bát Quái Chưởng là một trong những phong cách chính trong lịch sử võ thuật Nga Mi. Nga Mi Võ Công (tức Công phu võ thuật Nga Mi) bao gồm cả các phép tu luyện Đạo gia lẫn Phật gia. Bát Quái Chưởng cũng tương tự được phân thành Bát Quái Chưởng Đạo gia và Bát Quái Chưởng Phật gia. Trong bảy mươi hai phong cách võ thuật Nga Mi hiện tôi biết, có năm phong cách dạy Bát Quái Chưởng. Một số trong đó luyện bước đi theo đường vòng tròn, giống như nhiều phong cách Bát Quái Chưởng khác. Tuy nhiên, cũng có một số phong cách Nga Mi Bát Quái Chưởng bước đi theo đường thẳng. Đương nhiên, tên gọi của các kỹ thuật và trình tự cũng khác nhau. Theo một cuộc khảo sát gần đây, có hơn ba mươi loại luyện tập Bát Quái Chưởng bao gồm các bài cơ bản, tay không, binh khí và các bài đối luyện. Một số trong đó có liên hệ mật thiết với Sư phụ Đổng Hải Xuyên và Tôn Lộc Đường. Tên gọi và động tác rất giống nhau ở một vài khía cạnh, và rất khác nhau ở những khía cạnh khác. Do đó, vẫn cần rất nhiều nỗ lực để hiểu và nghiên cứu cội nguồn của những phong cách này.
Tôi bắt đầu học Nga Mi Đại Bàng Công (Nga Mi Great Roc Gong — Công phu Đại Bàng Nga Mi) từ ông nội tôi là Lương Chí Tường khi tôi sáu tuổi. Về sau, tôi cũng học một số môn Nga Mi Công phu khác. Ông nội tôi có nhiều bằng hữu võ thuật, và ông luôn muốn tôi học những phong cách công phu khác từ họ. Trong số đó có một người tên là Hồng Trạch. Về sau ông được gọi là “Hồng Trạch Đại Sư”. Ông từng được rèn luyện tại một đạo quán mang tên “Đền thờ Đại Đế Võ Thuật” trên núi Chân Võ, nằm ở phía nam sông Dương Tử. Ông cũng học Nga Mi Đại Bàng Công từ ông nội tôi. Kiến thức của tôi về Du Thân (Khoái Long) Bát Quái Chưởng, Lộc Giác Đao, Bát Quái Quải và Vô Cực Quyền đều bắt nguồn từ ông.
Năm 1960, sau khi vào Đại học Quốc gia Tây Nam, tôi học thêm Bát Quái Chưởng từ Sư phụ Trịnh Hoài Hiền. Sư phụ Trịnh là học trò của Đại sư Tôn Lộc Đường. Ông là phó chủ tịch Liên đoàn Võ thuật Trung Hoa. Sư phụ Trịnh đã đại diện Trung Quốc trong buổi biểu diễn võ thuật tại Thế vận hội 1936 tổ chức ở Đức. Vào thời gian này tôi cũng học Hình Ý Quyền và Bát Quái Bát Chưởng cơ bản từ Sư phụ Vương Thụ Điền. Sư phụ Vương sinh ngày 25 tháng 6 năm 1908 tại huyện Tân Thành, tỉnh Hà Bắc. Năm 1928, ông vượt qua “kỳ thi quốc gia” và vào Học viện Quốc thuật Trung ương Nam Kinh để tiếp tục phát triển sự nghiệp võ thuật của mình. Một vài giáo viên nổi tiếng ở đó vào thời điểm ấy gồm: Chu Quốc Trân (hiệu trưởng), Chu Quốc Phúc (quản lý), Vương Tử Bình (huấn luyện viên trưởng môn Thiếu Lâm), Tôn Lộc Đường (huấn luyện viên trưởng các phong cách Võ Đang) và Cao Chấn Đông. Các bạn cùng lớp của Sư phụ Vương gồm Trương Trường Hải, Triệu Phi Trân, Thạch Hàn Chương, Chu Quốc Tương và Hàn Tinh Đường. Từ năm 1980, Sư phụ Vương giữ chức Chủ tịch Liên đoàn Võ thuật Tứ Xuyên. Ngoài ra, ông còn là thành viên của Liên đoàn Võ thuật Quốc gia, chủ tịch Học viện Nga Mi Công phu Tứ Xuyên và Học viện Quốc phu Võ thuật Tứ Xuyên, Chủ tịch Viện Nghiên cứu Nội gia Quyền, Hiệu trưởng Trường Võ thuật Nga Mi Tứ Xuyên, và Giáo sư Võ thuật của Học viện Thể thao Thành Đô.
Bát Quái Bát Chưởng mà tôi học từ Sư phụ Vương là điển hình và tiêu biểu cho phong cách nói chung. Thực tế, gần như tất cả các Bát Quái Bát Chưởng hiện phổ biến ở Trung Quốc đều rất giống nhau, dù có vài khác biệt nhỏ. Trong luyện tập Nga Mi Võ Công, hầu hết người tập Bát Quái Chưởng ưa chuộng phong cách này, và nó thường được dùng làm nền tảng cho luyện tập Bát Quái Chưởng. Hơn nữa, tôi cũng rất may mắn được học hỏi và trao đổi kiến thức Bát Quái Chưởng với những bậc thầy và bằng hữu khác, như Sa Quốc Chính và Thiệu Tử Thu. Tất cả những nguồn trên đã đóng góp to lớn cho sự hiểu biết của tôi về Bát Quái Chưởng. Ngày nay, trong thâm tâm, tôi luôn trân trọng và sẽ mãi biết ơn kiến thức mà tôi đã học được từ tất cả họ.
Lịch sử võ thuật Trung Hoa trải dài hàng nghìn năm. Nội dung của nó rộng, sâu và đầy ắp những kho báu cho tâm trí, thân thể và tinh thần. Dù tôi đã học và nghiên cứu võ thuật Trung Hoa hơn bốn mươi năm, và tham gia nghiên cứu Bát Quái Chưởng hơn ba mươi năm, tôi vẫn chưa hiểu hết tinh túy của nó. Tôi vẫn cần học không ngừng. Có một câu nói trong giới công phu Trung Hoa: “Sống đến già, học đến già”. Trong võ công Trung Hoa (tức công phu võ thuật), người ta không bao giờ nên tự mãn.
Cuối cùng, tôi xin nhân dịp này bày tỏ lòng biết ơn cá nhân đối với Phu nhân Vương Nhữ Dung và nhiều người khác đã viết lời tựa cho cuốn sách này. Phu nhân Vương là một trong những đại diện cuối cùng còn sống của cả một thế hệ bậc thầy võ thuật. Bà đã giúp đỡ tôi bằng nhiều cách, vừa khơi dậy lòng can đảm nơi tôi vừa là người thầy của tôi. Cha của Phu nhân Vương, Vương Tử Bình, là một trong những võ sĩ và bậc thầy nổi tiếng nhất trong lịch sử võ thuật Trung Hoa cận đại. Ông là thần tượng và nguồn cảm hứng cho việc luyện tập võ thuật của tôi suốt nhiều năm. Cũng xin cảm ơn Giáo sư Giang Hạo Toàn vì đã viết lời tựa hùng hồn cho cuốn sách này. Giáo sư Giang tốt nghiệp Học viện Quốc thuật Trung ương vào thập niên 1940, và là một trong số ít những đại diện còn lại của thế hệ võ sư cao niên. Ông cũng là một chuyên gia về Bát Quái Chưởng. Ông học Bát Quái Chưởng từ con trai của bậc thầy vô cùng nổi tiếng Doãn Phúc là Doãn Ngọc Chương. Dòng truyền và những thành tựu xuất sắc của ông đã mang lại cho ông danh tiếng lớn trong giới võ thuật Trung Hoa. Đương nhiên, tôi cũng trân trọng những đóng góp của Sư phụ Jerry Alan Johnson và TS. John Painter.
Tôi xin cảm ơn chú tôi, Jeffrey D. S. Liang và thím Eva vì đã nhận nuôi tôi khi tôi còn nhỏ. Nếu không có họ, tôi sẽ không có được vị trí như ngày hôm nay. Dù những biến động chính trị ở Trung Quốc đã chia cắt chúng tôi gần 40 năm, nhờ nỗ lực của họ chúng tôi đã đoàn tụ năm 1981 tại Seattle, Washington. Về sau, họ giúp tôi xin được việc làm tại Đại học British Columbia, giúp tôi có thể di cư sang Canada. Điều này đã thay đổi cả cuộc đời tôi. Chú Jeffrey, từng là nhà ngoại giao, kỹ sư, rồi nhà hoạt động văn hóa và xã hội, đã nhiều năm được ghi danh trong Marquis Who’s Who in the World cùng nhiều ấn phẩm khác của Marquis. Thím Eva cũng đã được ghi nhận — vào thời thiếu nữ bà từng đoạt huy chương bạc trong cuộc thi đối kháng võ thuật ở Trùng Khánh.
Cảm ơn ông Harry Fan vì đã cho tôi công việc đầu tiên ở Canada tại Viện Chăm sóc Vila Cathy vào một thời điểm then chốt. Nó cho tôi cơ hội để được biết đến với cộng đồng người Canada, và để trao truyền kiến thức của mình cho người dân Bắc Mỹ.
Cảm ơn ông Raymond Y. Ching, bà Taisun Wang, TS. W. Robert Morford và ông Arthur J. Lee — những người đã giúp đỡ tôi khi tôi mới đến Canada và đang trải qua khoảng thời gian vô cùng khó khăn. Họ đã hỗ trợ tôi xin được việc làm tại UBC, và nhận được thị thực nhập cư vào Canada. Cũng xin cảm ơn ông Paul Ha, TS. W. Robert Schutz và bà Sonya Lumhoist-Smith. Nhờ sự giúp đỡ của họ, môn Võ thuật Trung Hoa tại UBC tiếp tục phát triển và lớn mạnh.
Ngoài ra, tôi xin cảm ơn ông Bill Chen, ông L. H. Kwan, ông Solen Wong, TS. James Hii, ông Michael Levenston và tất cả bằng hữu của tôi vì sự ủng hộ và quan tâm không ngừng. Tôi cũng mang ơn “Hội Thái Cực Bắc Mỹ” của Vancouver, “International Wushu San So-Do”, “YMAA” và “SYL Wushu Institute” vì sự ủng hộ của họ. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn cha mẹ tôi, Lương Tá Phong và Hoàng Triết Hy, vì tình yêu thương và sự giáo dục mà họ đã dành cho tôi, và đặc biệt cảm ơn vợ tôi, Lương Tường Dũng, vì sự ủng hộ và thấu hiểu vô hạn của cô ấy.
Tôi vô cùng phấn khởi vì chúng tôi đã hoàn thành và xuất bản cuốn sách này, và một lần nữa có thể chia sẻ với công chúng phương Tây những điều chúng tôi may mắn được biết. Tôi chân thành mong độc giả yêu thích cuốn sách này, và tôi cầu chúc mọi người bình an và hạnh phúc.
Lương Thủ Dũ
Ngày 10 tháng 4 năm 1992
Lời Nói Đầu — Ngô Văn Khánh
Đã một thập kỷ kể từ khi tôi đến Hoa Kỳ, với tư cách một tân sinh viên đầy tự hào và tự tin đang học tại Khoa Kỹ thuật Cơ khí của Đại học Northeastern. Tôi đã sẵn sàng đối mặt với thử thách của “thế giới mới”. Không gì có thể cản bước tôi. Tôi quyết tâm thành công trong mọi việc mình làm. Nhưng trở thành một tác giả, và một huấn luyện viên võ thuật Trung Hoa thì không hề có trong tâm trí tôi. Điều tôi muốn từ việc luyện Công phu chỉ là học cách chiến đấu. Giống như hầu hết những người không tham gia Công phu, tôi có một quan niệm sai lầm rằng võ thuật thuần túy là một môn rèn luyện thể chất để huấn luyện người ta chiến đấu. Tôi nào ngờ rằng nó chứa đựng biết bao trí tuệ và sẽ là một trải nghiệm khiêm nhường cho cậu tân sinh viên ngây thơ này.
Qua mười năm học hỏi từ TS. Dương và Sư phụ Lương, tôi đã có đặc ân học được nhiều phong cách võ thuật Trung Hoa và Khí Công khác nhau. Việc luyện tập cùng các thầy là một trải nghiệm phong phú và bồi dưỡng. Nhờ sự dẫn dắt và khích lệ không ngừng của các thầy, tình yêu của tôi dành cho môn võ đã lớn lên theo cấp số nhân. Các thầy luôn dạy tôi phải có một tâm trí cởi mở, duy trì sự nhiệt huyết và thái độ của người mới bắt đầu trong học tập, và luôn đón nhận “trà” bằng một “chiếc tách trống”. Điều này đã mở rộng con đường và tầm nhìn trong luyện tập của tôi và mở ra nhiều cánh cửa cho sự tiến bộ của tôi. Ý nguyện của các thầy là giúp bảo tồn môn võ và chia sẻ kiến thức của mình với độc giả. TS. Dương đã nhiều lần nói với tôi rằng nếu đến khi tôi bằng tuổi ông mà tôi không đạt được mức độ thấu hiểu cao hơn ông, thì tức là tôi chưa cố gắng đủ. Các thầy đã cung cấp cho tôi những cương lĩnh để noi theo; trách nhiệm của tôi là noi theo và phát triển chúng. Khi ngày càng nhiều sách chuyên sâu được xuất bản, trách nhiệm của tất cả các võ sĩ là nghiên cứu chúng và phát triển môn võ lên một tầm cao hơn. Tôi chân thành mong độc giả sẽ cùng tôi bảo tồn và phát triển môn võ cổ xưa này.
Khi TS. Dương và Sư phụ Lương cho tôi cơ hội giúp viết cuốn sách này, tôi vui vẻ nhận lời. Đó là một nhiệm vụ quan trọng mà tôi lấy làm vinh dự được tham gia. Đây là một cách khác mà các thầy đang dạy dỗ và chia sẻ kiến thức với tôi. Tôi vô cùng trân trọng cơ hội này. Nhờ việc giúp viết cuốn sách này, tôi đã khám phá ra nhiều chi tiết quan trọng mà tôi không hề hay biết khi mới được dạy. Các thầy của tôi, Sư phụ Lương và TS. Dương, đã dành vô số giờ để viết và trình bày những khái niệm quan trọng của phong cách này. Tôi chắc chắn rằng độc giả sẽ thu được lợi ích to lớn từ những gì các thầy viết và dạy.
Nhân đây tôi xin cảm ơn Sư phụ Lương và TS. Dương vì sự dạy dỗ của các thầy, vì đã cho phép tôi tiếp nối dòng truyền của các thầy, và vì đã cho tôi cơ hội đồng tác giả cuốn sách này.
Ngô Văn Khánh
Ngày 27 tháng 5 năm 1993
Lời Nói Đầu — TS. Dương Tuấn Mẫn
Từ thập niên 1960, võ thuật Trung Hoa đã ngày càng trở nên phổ biến ở thế giới phương Tây. Điều này đặc biệt đúng với các môn nội gia, như Thái Cực, Hình Ý và Bát Quái, vì ngày nay người ta nhận ra rằng nhờ luyện tập những môn này họ không chỉ học được những kỹ thuật tự vệ hữu hiệu, mà còn đạt được những cải thiện đáng kể về sức khỏe.
Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, vì các phong cách võ thuật nội gia Trung Hoa dựa trên lý thuyết Khí, và được coi là một phần của việc luyện tập Khí Công (nội năng). Khí (氣) là từ Trung Hoa chỉ nguồn năng lượng tự nhiên của vũ trụ. Khí Công là khoa học về nguồn năng lượng này, đặc biệt là khi nó vận hành trong cơ thể con người. Người Trung Hoa đã nghiên cứu Khí hơn bốn nghìn năm, và họ đã học được cách áp dụng kiến thức về nguồn năng lượng này vào thiền định, và vào một số kiểu động tác được thiết kế để vừa cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, vừa gia tăng tuổi thọ. Người Trung Hoa đã phát hiện rằng lý thuyết và nguyên tắc Khí cũng có thể được dùng để gia tăng sức mạnh cơ bắp lên mức cao hơn nhiều so với bình thường. Điều này được thực hiện bằng cách nạp năng lượng cho các cơ bắp bằng Khí thông qua tâm trí tập trung, thiền định.
Dù Bát Quái Chưởng được xếp vào loại nội gia, lý thuyết, nguyên tắc và ứng dụng của nó lại khác với những phong cách nội gia nổi tiếng hơn như Thái Cực và Hình Ý. Thái Cực nhấn mạnh uy lực mềm mại như roi da, trong khi uy lực của Hình Ý thì bùng nổ như pháo. Uy lực của Bát Quái thì giống như một quả bóng bãi biển được bơm căng: thân thể người tập tràn đầy năng lượng, có thể được di chuyển tùy ý và được thể hiện để bật kẻ địch văng xa. Trong khi Thái Cực nhấn mạnh lấy phòng thủ làm tấn công, và Hình Ý nhấn mạnh lấy tấn công làm phòng thủ, thì Bát Quái sử dụng cả chiến lược phòng thủ lẫn tấn công. Trong khi Thái Cực tập trung vào những kỹ thuật chiến đấu tầm trung và tầm ngắn, và Hình Ý hầu như chỉ tập trung vào chiến đấu tầm ngắn, thì Bát Quái luyện tập ở cả ba tầm chiến đấu: ngắn, trung và xa. Trong khi Hình Ý được đặc trưng bởi những động tác tiến thẳng và lùi thẳng, thì cả Thái Cực và Bát Quái đều nhấn mạnh sự tròn trịa và những động tác vòng tròn, nhưng Bát Quái thể hiện uy lực trong những động tác vòng tròn của nó theo một cách khá khác với Thái Cực.
Bát Quái chỉ có tám động tác cơ bản, nhưng những biến hóa và ứng dụng của tám động tác này thì vô hạn. Nó giống như khiêu vũ điệu waltz, chỉ có ba bước cơ bản nhưng có hàng trăm biến thể. Do đó, dù người mới bắt đầu sẽ thấy Bát Quái dễ học hơn nhiều môn khác, vẫn cần hơn mười năm suy ngẫm và luyện tập để đạt đến những tầng hiểu biết và ứng dụng sâu xa hơn. Vì vậy, đây là một phong cách tốt cho người mới bắt đầu chưa có kinh nghiệm về các môn nội gia. Nó cũng tốt như một môn nội gia thứ hai cho những ai đã học một môn khác, vì nó sẽ gia tăng sự hiểu biết của họ về môn đầu tiên. Đối với những ai chỉ quan tâm đến sức khỏe, Bát Quái cung cấp vài động tác đơn giản giúp thúc đẩy sinh lực và sức bền, đồng thời giúp tái cân bằng Khí.
Dù tôi đã luyện Thái Cực Quyền hơn 30 năm, mãi đến vài năm gần đây tôi mới nhận ra rằng tôi chỉ vừa mới bắt đầu nếm được tinh túy và lĩnh hội được lý luận sâu xa của các môn nội gia. Giờ đây tôi tự coi mình chỉ là người mới bắt đầu trong các môn nội gia Trung Hoa. Sự thấu hiểu này đã gia tăng khao khát của tôi muốn khám phá những phong cách võ thuật nội gia khác, như Hình Ý và Bát Quái Chưởng, vốn theo những lý thuyết khác với Thái Cực Quyền. Tuy nhiên, vì lịch trình bận rộn và khó khăn trong việc tìm một người thầy đủ trình độ ở Hoa Kỳ, tôi chưa từng có cơ hội khám phá một môn võ thuật nội gia khác.
Mãi đến năm 1985, tại Houston, tôi mới may mắn gặp được Sư phụ Lương Thủ Dũ. Tôi biết được rằng ông là một kho tàng sống của di sản văn hóa bao la của Trung Quốc trong lĩnh vực võ thuật nội gia và ngoại gia cùng Khí Công. Sự xuất hiện của bất kỳ bậc đại sư nào cũng không phải do sự trùng hợp ngẫu nhiên của các sự kiện. Tuy nhiên, Sư phụ Lương thực sự có mọi lợi thế của việc sinh ra trong một gia đình võ thuật và có cơ hội tiếp xúc với nhiều vị đại sư huyền thoại. Nhờ tình yêu và sự tận tâm tuyệt đối của ông dành cho võ thuật, và nhờ sự kiên trì cùng sự sáng suốt đặc trưng của ông, Sư phụ Lương đã tự rèn mình thành một nghệ sĩ vô cùng lão luyện, phấn đấu không gì khác ngoài sự chính xác và hoàn hảo tột bậc của môn võ.
Khi chúng tôi gặp nhau và nhận ra cả hai đều chia sẻ tình yêu dành cho võ thuật Trung Hoa, chúng tôi cảm thấy một sự kính trọng lẫn nhau. Điều này nhanh chóng lớn lên thành tình nghĩa huynh đệ, và kể từ đó chúng tôi đã chia sẻ kiến thức với nhau một cách cởi mở, không chút nghi ngờ hay do dự.
Khi tôi phát hiện ra Sư phụ Lương cũng là một chuyên gia về Hình Ý và Bát Quái Chưởng, tôi đã xin ông dạy tôi và học trò của tôi. Trong giai đoạn học hỏi và giảng dạy này, chúng tôi cảm thấy sẽ là một ý hay nếu cùng nhau viết sách về Hình Ý và Bát Quái Chưởng. Chúng tôi cho rằng với kinh nghiệm viết và xuất bản của tôi, cũng như nền tảng của tôi về các môn nội gia và Khí Công, cùng với sự hỗ trợ của nhiều cuốn sách Hình Ý và Bát Quái đã được xuất bản đầu thế kỷ này, chúng tôi sẽ có thể viết nên một sự phân tích lý luận có hệ thống về môn võ. Vì lý luận là cội nguồn và nền tảng của mọi luyện tập, chúng tôi tin rằng một cuộc bàn luận lý luận về hai phong cách nội gia này là cần thiết để giúp người tập gia tăng sự hiểu biết và tiến bộ trong luyện tập. Hơn nữa, để viết được một cuốn sách hay, tôi phải đào sâu vào nó, cho đến khi thực sự hiểu nó. Điều này giúp tôi vạch ra con đường đúng đắn cho việc luyện tập của mình.
Giống như cuốn sách Hình Ý (Hsing Yi) mà chúng tôi đã xuất bản trước đây, tôi chịu trách nhiệm viết phần lý luận của cuốn sách này, dù tất cả đều đã được Sư phụ Lương kiểm tra kỹ lưỡng. Vì các bài và tư thế rất quan trọng cho việc giảng dạy thực tế, chúng chủ yếu được Sư phụ Lương đích thân trình diễn. Chúng tôi hy vọng rằng nỗ lực chung của chúng tôi đã tạo ra một cuốn sách đáng giá. Để đẩy nhanh ngày xuất bản, ông Ngô Văn Khánh đã được mời tham gia nỗ lực của chúng tôi. Trách nhiệm của ông Ngô là mô tả từng động tác của các bài.
Ngoài lý luận và kỹ thuật Bát Quái Chưởng, chúng tôi cũng đã bao gồm một cuộc bàn luận về võ đức vốn đã được truyền lại cho chúng tôi. Cả Sư phụ Lương và tôi đều đồng ý rằng vì võ đức đã bị bỏ qua rộng rãi trong xã hội võ thuật hiện đại, chúng tôi sẽ bắt đầu thu hút sự chú ý của công chúng đến chủ đề này trong tất cả các cuốn sách võ thuật mà chúng tôi viết.
Nếu bạn dự định học từ cuốn sách này, điều đặc biệt quan trọng là bạn phải nghiên cứu và hiểu lý luận cùng nguyên tắc của Bát Quái. Chúng sẽ đóng vai trò như một tấm bản đồ, và cung cấp cho bạn những chỉ dẫn rõ ràng dẫn bạn tới mục tiêu của mình trong thời gian ngắn nhất có thể. Nếu bạn không hiểu lý luận, thì những gì bạn học được sẽ chỉ là hoa và cành, mà không có gốc rễ.
Trong chương đầu tiên của cuốn sách này, trước tiên chúng tôi sẽ điểm lại một số khái niệm quan trọng của võ thuật. Tiếp theo, chúng tôi sẽ tóm tắt những phẩm chất võ đức quan trọng, và bàn về một số câu chuyện võ thuật nổi tiếng ở Trung Quốc. Khái niệm Bát Quái (Tám Quẻ) sau đó sẽ được giới thiệu. Để giúp bạn hiểu nền tảng văn hóa của võ thuật Trung Hoa, mối liên hệ giữa võ thuật Trung Hoa và Kinh Dịch sẽ được tóm tắt ở phần thứ tư. Khi những điều cơ bản này đã được đề cập, chúng tôi sẽ định nghĩa ý nghĩa của Bát Quái Chưởng ở phần thứ năm. Cuối cùng, trong hai phần cuối, lịch sử của Bát Quái Chưởng sẽ được khảo sát, và nội dung của luyện tập Bát Quái Chưởng sẽ được trình bày.
Trong chương thứ hai, những trước tác của các bậc thầy Bát Quái Chưởng cổ đại sẽ được dịch và bình chú. Người mới bắt đầu có thể thấy khó hiểu lý luận sâu xa của mỗi văn bản. Tuy nhiên, qua quá trình học hỏi và luyện tập, nếu bạn cứ quay lại chương này để đọc và suy ngẫm, chẳng bao lâu bạn sẽ nhận ra rằng đằng sau những con chữ là những kho báu của một môn võ sống động, được bảo tồn suốt hàng trăm năm.
Để giúp bạn bước vào lĩnh vực của sự nhạy cảm với Khí đi kèm với Bát Quái Chưởng, chương thứ ba sẽ giới thiệu một bài Khí Công, hay Nội Công (công phu nội gia), đã được truyền lại cho chúng tôi. Nếu bạn luyện những bài tập Khí Công này trước, bạn sẽ xây dựng được một nền tảng vững chắc về các khía cạnh năng lượng của Bát Quái Chưởng.
Để giúp bạn hiểu các động tác của Bát Quái Chưởng, trong Chương 4, một số khái niệm luyện tập quan trọng và những từ khóa sẽ được điểm lại. Chương này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn Bát Quái Chưởng khác với các môn võ thuật khác như thế nào.
Trong võ thuật Trung Hoa, phương pháp rèn luyện thân thể và tinh thần của người tập ở mỗi phong cách là một chủ đề rất quan trọng. Theo truyền thống, những quy trình luyện tập này được mỗi phong cách giữ kín. Lý do là vì, nếu bạn biết những cách hữu hiệu để rèn luyện bản thân, bạn sẽ có thể đạt tới một mức độ khả năng chiến đấu cao hơn cả về thể chất lẫn tinh thần. Chương 5 sẽ giải thích một số quy trình luyện tập này cho Bát Quái Chưởng.
Sau khi bạn đã xây dựng được một sự hiểu biết lý luận tốt, bạn có thể bắt đầu học Bát Chưởng Cơ Bản, vốn được coi là gốc rễ cơ bản nhất của động tác và kỹ thuật Bát Quái Chưởng. Để giúp bạn hiểu ý nghĩa của từng động tác, Chương 6 sẽ giới thiệu từng thế chưởng và những ứng dụng võ thuật của nó. Hơn nữa, để khuyến khích luyện tập thực hành với bạn tập, một Bài Đối Luyện Bát Chưởng Cơ Bản cũng được giới thiệu trong chương này.
Sau khi bạn đã thành thạo Bát Chưởng Cơ Bản trong Chương 6, một bài Bát Quái Chưởng Du Thân nổi tiếng sẽ được trình bày trong chương thứ bảy. Đương nhiên, những ứng dụng võ thuật của các kỹ thuật cũng được bao gồm.
Vì Bát Quái Chưởng đã phát triển ở Trung Quốc hàng trăm năm, nhiều kỹ thuật binh khí cũng đã tiến hóa. Để giúp bạn hiểu cách dùng binh khí trong Bát Quái Chưởng, một món binh khí Bát Quái Chưởng độc đáo mang tên Lộc Giác Đao sẽ được giới thiệu trong chương thứ tám. Một số ứng dụng võ thuật của các kỹ thuật cũng sẽ được bàn luận.
TS. Dương Tuấn Mẫn
Lời Cảm Tạ
Xin cảm ơn A. Reza Farman-Farmaian vì phần nhiếp ảnh, Jerry Leake vì phần sắp chữ, Michael Wiederhold vì thiết kế bìa. Cũng xin cảm ơn Ramel Rones, James B. Phillips, David Ripianzi và Sam Masich vì sự giúp đỡ chung; cảm ơn Jeffrey Pratt, Jenifer Menefee, Denise Breiter, Sean Hessman, Timothy Buchannan, Tony Rousmaniere cùng nhiều thành viên YMAA khác vì đã hiệu đính bản thảo và đóng góp nhiều gợi ý cùng những cuộc thảo luận quý giá. Đặc biệt cảm ơn James O’Leary vì phần biên tập của ông và Dương Mỹ Linh vì nỗ lực đánh máy các chữ Hán. Một lần nữa, xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc nhất tới TS. Thomas G. Gutheil vì sự ủng hộ không ngừng của ông. Xin ghi nhận đặc biệt tới tạp chí Pa Kua Chang Journal, High View Publications, vì đã cho phép sử dụng các bức ảnh của họ trong chương đầu tiên.
Dẫn Nhập Tổng Quát
1-1 · Dẫn Nhập
Võ thuật Trung Hoa còn khá mới mẻ đối với thế giới phương Tây, nếu so với bề dày 4000 năm lịch sử của nó ở Trung Quốc. Lịch sử phương Tây của nó có lẽ bắt đầu vào thập niên 1950. Cho đến lúc đó, dù đã có một vài bậc thầy giảng dạy, họ hầu như không được công chúng biết đến.
Sau khi cuốn sách Thái Cực của Sư phụ Trịnh Mạn Thanh ra đời vào đầu thập niên 1960, Thái Cực Quyền bắt đầu từ từ nổi lên phổ biến ở Hoa Kỳ. Dù ngày càng nhiều người trải nghiệm những lợi ích sức khỏe của việc luyện Thái Cực Quyền, những khác biệt văn hóa khổng lồ giữa Đông và Tây vẫn khiến nó không được hiểu thấu đáo, đặc biệt là đối với những thành tố nội gia của nó.
Rồi đến cuối thập niên 1960, những thước phim điện ảnh của Sư phụ Lý Tiểu Long (Bruce Lee) đã đưa sự nhiệt tình dành cho võ thuật Trung Hoa lên đến đỉnh điểm. Các bộ phim của ông bắt đầu khiến công chúng phương Tây nhận thức được tiềm năng của võ thuật Trung Hoa. Đáng tiếc thay, Lý Tiểu Long qua đời vào đầu thập niên 1970, chỉ sau vài năm xuất hiện trước công chúng. Dù tài năng của ông gia tăng sự phổ biến của võ thuật Trung Hoa, các bộ phim của ông lại có xu hướng cho người ta một cái nhìn có phần hạn chế về tri thức võ thuật Trung Hoa.
Năm 1974, chính phủ Hoa Kỳ và chính phủ Trung Quốc đại lục thiết lập quan hệ chính thức. Kể từ đó, những khái niệm về châm cứu và Khí dần dần được giới thiệu đến phương Tây. Một hệ quả phụ của điều này là sự hiểu biết ngày càng tăng về những khía cạnh nội gia của Khí Công và võ thuật nội gia. Ngoài ra, các chương trình giao lưu văn hóa đã đưa nhiều võ sĩ và đoàn võ thuật Trung Hoa đến Hoa Kỳ và châu Âu để biểu diễn. Điều này dẫn đến việc nhiều phong cách võ thuật lần đầu tiên được giới thiệu đến phương Tây. Nhiều bậc thầy nổi tiếng từ đó đã đến từ Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Hồng Kông tới Hoa Kỳ và châu Âu để tổ chức hội thảo và giảng dạy, và nhiều người trẻ đã sang châu Á để luyện tập. Ảnh hưởng quan trọng nhất trong thời kỳ biến động lớn lao này đến từ nhiều bậc thầy đã có thể di cư đến Hoa Kỳ và châu Âu.
Trong thập niên vừa qua, võ thuật Trung Hoa đã giành được sự đón nhận rộng rãi ở phương Tây. Nhiều phong cách ngoại gia và nội gia khác nhau đã được giới thiệu, và những lợi ích sức khỏe của Thái Cực nay được công nhận đến mức ngay cả các bác sĩ phương Tây cũng đã bắt đầu khuyên bệnh nhân của họ luyện tập nó. Nhờ sự phổ biến của Thái Cực, người ta đang dần quan tâm đến những môn võ thuật nội gia khác như Hình Ý Quyền, Bát Quái Chưởng và Lục Hợp Bát Pháp. Dù những phong cách này rất khác với Thái Cực Quyền, chúng vẫn có lợi cho sức khỏe và hữu hiệu cho việc tự vệ. Rất có thể những phong cách này sẽ trở nên phổ biến ngang với Thái Cực Quyền vào thập niên 1990. Những người đang bắt đầu học chúng ngày hôm nay sẽ là những người tiên phong của các phong cách này trong tương lai.
Tuy nhiên, bất chấp sự phổ biến ngày càng tăng của võ thuật nội gia Trung Hoa, nhiều người vẫn còn những câu hỏi về chúng. Những câu hỏi phổ biến nhất là: Những khác biệt chính giữa các phong cách võ thuật ngoại gia và nội gia là gì? Khí liên hệ với những phong cách khác nhau này như thế nào? Những khác biệt giữa Khí Công võ thuật và Khí Công phi võ thuật là gì? Những khác biệt về cả lý luận lẫn kỹ thuật giữa các phong cách nội gia khác nhau là gì? Những câu hỏi chung này phải được trả lời trước khi bạn có thể bắt đầu hiểu vai trò của Bát Quái Chưởng trong các môn nội gia Trung Hoa. Sau đó bạn sẽ có thể tự hỏi mình tại sao bạn muốn học Bát Quái Chưởng, thay vì Thái Cực hay một phong cách nội gia nào khác.
Để trả lời đầy đủ những câu hỏi này thực ra sẽ cần một cuốn sách khá dày. Nó gần giống như cố gắng mô tả những hương vị khác nhau của các món ăn Trung Hoa. Bạn có thể có được một ý niệm chung, nhưng trừ khi bạn thực sự nếm thử, bạn sẽ không thực sự hiểu điều mình đang đọc. Điều này đặc biệt đúng với các môn nội gia Trung Hoa, nơi cảm nhận tinh thần và sự khai ngộ là những mục tiêu tối hậu.
Khác Biệt Giữa Nội Gia và Ngoại Gia
Trước khi đi vào những khác biệt giữa các phong cách nội gia và ngoại gia, bạn nên nhận ra một điểm quan trọng trước tiên: tất cả các phong cách Trung Hoa, cả nội gia lẫn ngoại gia, đều xuất phát từ cùng một gốc rễ. Nếu một phong cách không chia sẻ gốc rễ này, thì nó không phải là một phong cách võ thuật Trung Hoa. Gốc rễ này chính là văn hóa Trung Hoa. Trên khắp thế giới, nhiều nền văn minh khác nhau đã tạo ra nhiều môn nghệ thuật khác nhau, mỗi môn dựa trên nền tảng văn hóa của nền văn minh đó. Do đó, không quan trọng bạn đang bàn về phong cách nào; miễn là nó được tạo ra ở Trung Quốc, nó phải chứa đựng tinh túy của nghệ thuật Trung Hoa, tinh thần của những đức tính truyền thống Trung Hoa, và kiến thức về những kỹ thuật chiến đấu truyền thống đã được truyền lại hàng nghìn năm.
Các võ sĩ thời xưa nhìn vào những trải nghiệm của mình và nhận ra rằng trong một trận đấu có ba yếu tố thường quyết định thắng bại. Ba yếu tố đó là tốc độ, uy lực và kỹ thuật. Trong số đó, tốc độ là quan trọng nhất. Điều này đơn giản là vì, nếu bạn nhanh, bạn có thể tiếp cận những vùng hiểm yếu của đối phương dễ dàng hơn, và rút ra trước khi hắn có thể chạm được vào bạn. Ngay cả khi uy lực của bạn yếu và bạn chỉ biết một số ít kỹ thuật, bạn vẫn có cơ hội tốt để gây cho đối phương một thương tổn nghiêm trọng.
Nếu bạn đã có tốc độ, thì điều bạn cần là uy lực. Ngay cả khi bạn có tốc độ và kỹ thuật tốt, nếu không có uy lực, những đòn tấn công và phòng thủ của bạn sẽ không hữu hiệu nhất có thể. Bạn có thể đã gặp những người có sức mạnh cơ bắp lớn nhưng không được huấn luyện võ thuật, lại có thể đánh bại những võ sĩ điêu luyện mà uy lực lại yếu. Cuối cùng, một khi bạn đã có tốc độ và uy lực tốt, nếu bạn có thể phát triển những kỹ thuật tốt và một chiến lược hợp lý, thì chắc chắn chiến thắng sẽ thuộc về bạn. Do đó, trong võ thuật Trung Hoa, gia tăng tốc độ, cải thiện uy lực và nghiên cứu kỹ thuật là những mục tiêu theo đuổi quan trọng nhất. Thực tế, luyện tốc độ và uy lực được coi là nền tảng cho tính hữu hiệu trong mọi phong cách võ thuật Trung Hoa.
Hơn nữa, không quan trọng một phong cách sáng tạo ra những kỹ thuật nào, tất cả đều phải tuân theo những nguyên tắc và quy tắc cơ bản nhất định. Ví dụ, mọi kỹ thuật tấn công và phòng thủ đều phải bảo vệ một cách hữu hiệu những vùng hiểm yếu như mắt, cổ họng và hạ bộ. Mỗi khi bạn tấn công, bạn phải có thể tiếp cận những vùng hiểm yếu của đối phương mà không để lộ những vùng hiểm yếu của chính mình.
Điều tương tự cũng áp dụng cho việc luyện tốc độ và uy lực. Dù mỗi phong cách đã cố gắng giữ bí mật phương pháp của mình, chúng đều tuân theo những quy tắc chung giống nhau. Ví dụ, phát triển sức mạnh cơ bắp không được gây bất lợi cho tốc độ của bạn, và phát triển tốc độ không được làm giảm sức mạnh cơ bắp của bạn. Cả hai phải được quan tâm như nhau. Cuối cùng, những phương pháp luyện tập bạn sử dụng hoặc phát triển phải phù hợp với những kỹ thuật đặc trưng cho phong cách của bạn. Ví dụ, trong các phong cách ưng và hạc, tốc độ và uy lực của động tác chụp bắt là vô cùng quan trọng, và cần được nhấn mạnh.
Trong xã hội võ thuật Trung Hoa thường hiểu rằng, trước triều đại nhà Lương (năm 540 CN), các võ sĩ không nghiên cứu việc dùng Khí để gia tăng tốc độ và uy lực. Sau triều đại nhà Lương, các võ sĩ nhận ra giá trị của việc luyện Khí trong việc phát triển tốc độ và uy lực, và nó trở thành một trong những mối quan tâm chính trong hầu hết các phong cách. Vì sự phát triển lịch sử gồm hai giai đoạn này, chúng ta nên bàn về chủ đề này bằng cách chia nó thành hai thời đại. Điểm phân chia nên là triều đại nhà Lương (năm 540 CN), khi Đạt Ma đang truyền đạo ở Trung Quốc.
Người ta thường tin rằng trước Đạt Ma, dù lý thuyết và nguyên tắc Khí đã được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trong y học Trung Hoa, chúng không được dùng trong võ thuật. Mặt khác, tốc độ và uy lực thường được phát triển thông qua việc luyện tập liên tục. Dù việc luyện tập này nhấn mạnh một tâm trí tập trung, nó không cung cấp bước tiếp theo và gắn kết điều đó với việc phát triển Khí. Thay vào đó, những võ sĩ này chỉ tập trung vào sức mạnh cơ bắp. Đây là lý do tại sao những phong cách bắt nguồn từ thời kỳ này được xếp vào loại ngoại gia.
Sau đó, hoàng đế Lương Vũ Đế mời nhà sư Ấn Độ Đạt Ma (Da Mo) đến Trung Quốc để truyền bá Phật giáo. Khi hoàng đế không đồng ý với triết lý Phật giáo riêng của Đạt Ma, nhà sư đã trốn qua sông Hoàng Hà đến chùa Thiếu Lâm. Ở đó ông thấy nhiều tăng sĩ yếu ớt, và ngủ gật trong các bài giảng của ông. Đạt Ma nhập định để tìm cách giúp các nhà sư. Sau chín năm thiền định đơn độc, ông viết hai bộ kinh điển — Dịch Cân Kinh (Kinh Dịch Cân — Kinh Biến Đổi Gân Cơ) và Tẩy Tủy Kinh (Kinh Rửa Tủy Não). Sau khi Đạt Ma qua đời, các tăng sĩ Thiếu Lâm tiếp tục luyện phương pháp của ông, đặc biệt là Dịch Cân Kinh, để cường kiện thân thể và tinh thần. Họ sớm nhận ra rằng việc luyện tập không chỉ khiến họ khỏe mạnh hơn, mà còn khiến họ mạnh mẽ hơn. Trong thời kỳ ấy, ngay cả các tăng sĩ cũng cần biết võ thuật để tự bảo vệ mình khỏi bọn cướp. Khi họ kết hợp việc luyện Khí của Đạt Ma với những kỹ thuật phòng vệ truyền thống của mình, họ trở thành những chiến binh vô cùng hữu hiệu. Khi những phương pháp luyện tập của Đạt Ma lan ra từ chùa Thiếu Lâm, nhiều hình thức Khí Công võ thuật đã được phát triển. Chủ đề này được khảo sát kỹ lưỡng hơn trong cuốn Dịch Cân Kinh và Tẩy Tủy Kinh Khí Công của TS. Dương.
Dịch Cân Kinh ban đầu không nhằm dùng để chiến đấu. Tuy nhiên, các học trò luyện Khí Công võ thuật dựa trên nó đã có thể gia tăng uy lực đáng kể, và nó trở thành một khóa luyện tập bắt buộc ở chùa Thiếu Lâm. Điều này đã có ảnh hưởng mang tính cách mạng đối với võ thuật Trung Hoa, dẫn đến việc thiết lập một nền tảng cá nhân nội gia, dựa trên việc luyện Khí.
Thời gian trôi qua, một số phong cách võ thuật đã được sáng tạo, nhấn mạnh một thân thể mềm mại thay vì thân thể cơ bắp cứng nhắc do các tăng sĩ Thiếu Lâm phát triển. Những phong cách mới hơn này dựa trên niềm tin rằng, vì Khí (nội năng) là cội nguồn và nền tảng của sức mạnh thể chất, một võ sĩ trước tiên nên xây dựng cội nguồn nội tại này. Lý thuyết này cho rằng khi Khí dồi dào và sung mãn, nó có thể nạp năng lượng cho thân thể vật lý lên một mức cao hơn, để uy lực có thể được thể hiện hữu hiệu và hiệu quả hơn. Để xây dựng Khí và vận hành nó trôi chảy, thân thể phải thư giãn và tâm trí phải tập trung. Chúng ta nhận biết ít nhất hai phong cách nội gia đã được sáng tạo trong thời gian này (năm 550-600 CN): Hậu Thiên Pháp (Phép Hậu Thiên) và Tiểu Cửu Thiên (Chín Tầng Trời Nhỏ). Theo một số tài liệu, hai phong cách này là nguồn gốc ban đầu của Thái Cực Quyền, mà việc sáng tạo được ghi công cho Trương Tam Phong vào cuối triều đại nhà Tống (khoảng năm 1200 CN).
Tóm lại: các môn võ thuật khác nhau được chia thành ngoại gia và nội gia. Trong khi các phong cách ngoại gia nhấn mạnh việc luyện kỹ thuật và xây dựng thân thể vật lý thông qua một số môn Khí Công võ thuật, thì các phong cách nội gia nhấn mạnh việc xây dựng Khí trong thân thể. Thực tế, tất cả các phong cách, cả nội gia lẫn ngoại gia, đều có luyện tập Khí Công võ thuật. Các phong cách ngoại gia luyện thân thể vật lý và Khí Công cứng trước, rồi dần trở nên mềm mại và luyện Khí Công mềm, trong khi các phong cách nội gia luyện Khí Công mềm trước, rồi về sau áp dụng Khí đã xây dựng vào các kỹ thuật thể chất. Người ta nói rằng: “Ngoại gia đi từ cứng đến mềm và nội gia đi từ mềm đến cứng, cách thức khác nhau nhưng mục tiêu cuối cùng thì giống nhau.” Cũng có câu: “Ngoại gia đi từ ngoài vào trong, còn nội gia đi từ trong ra ngoài. Dù cách tiếp cận khác nhau, mục tiêu cuối cùng thì giống nhau.” Lại có câu: “Ngoại gia trước Lực (sức mạnh cơ bắp) rồi sau mới đến Khí, còn nội gia trước Khí rồi sau mới đến Lực.” Phần bàn luận trên hẳn đã cho bạn một ý niệm chung về cách phân biệt ngoại gia và nội gia. Thường thì người ta cũng đánh giá ngoại gia và nội gia qua cách Kình (Jin) được thể hiện. Kình được định nghĩa là “Lực và Khí,” (Lực nghĩa là sức mạnh cơ bắp). Đó là cách các cơ bắp được Khí nạp năng lượng và cách điều đó thể hiện ra bên ngoài thành uy lực. Người ta nói: “Nội gia mềm như roi da, các phong cách cương nhu (nửa ngoại nửa nội) thì như cây mây, và ngoại gia thì như cây gậy.” Nếu bạn quan tâm đến chủ đề khá đồ sộ này, xin tham khảo các cuốn sách của TS. Dương là Thái Cực Quyền Dương Thức Cao Cấp, Tập 1, hoặc ấn phẩm Khí Công sắp tới của YMAA: Khí Công Võ Thuật.
Khí, Sức Khỏe và Võ Thuật
Trước tiên hãy định nghĩa Khí. Ý nghĩa nguyên thủy của chữ Khí trong tiếng Trung là “năng lượng phổ quát”. Mọi loại năng lượng trong vũ trụ này đều được gọi là Khí. Khi thuật ngữ này về sau được áp dụng cho cơ thể con người, nó có nghĩa là năng lượng mà cơ thể duy trì hoặc vận hành. Trong hai mươi năm qua, một định nghĩa lý thuyết rõ ràng hơn về Khí vận hành trong cơ thể con người đã xuất hiện: năng lượng điện sinh học. Theo mô hình này, mọi loại năng lượng cơ thể khác, như nhiệt hay ánh sáng, đều là kết quả của sự chuyển hóa năng lượng điện sinh học này.
Trong vũ trụ quan Trung Hoa, Khí là nguồn năng lượng nguyên thủy giữ cho toàn bộ vũ trụ sống động. Điều này cũng đúng trong cơ thể con người, nơi Khí giữ cho các tế bào sống và giữ cho thân thể vật lý hoạt động. Cơ thể bạn giống như một chiếc quạt điện cơ khí cần điện để quay. Nếu dòng điện lưu thông không đủ, quạt sẽ không chạy đúng cách. Tương tự, nếu nguồn cung Khí trong cơ thể bạn không đủ hoặc bị tắc nghẽn, bạn sẽ bị bệnh hoặc thậm chí tử vong.
Trong Khí Công và y học Trung Hoa, Khí được xếp vào loại Âm vì nó chỉ có thể được cảm nhận, trong khi thân thể vật lý được xếp vào loại Dương vì nó có thể được nhìn thấy. Âm là cội nguồn và nguồn gốc của sự sống, thứ làm sống động thân thể Dương (thân thể vật lý), và thể hiện uy lực hay sức mạnh ra bên ngoài. Khi Khí mạnh, thân thể vật lý có thể hoạt động đúng cách và khỏe mạnh, và nó có thể thể hiện rất nhiều uy lực hay sức mạnh.
Để có một thân thể khỏe mạnh và cường tráng, bạn phải học cả cách giữ cho Khí vận hành trôi chảy trong cơ thể, lẫn cách xây dựng một kho dự trữ Khí dồi dào. Để đạt được hai mục tiêu này, bạn cần hiểu hệ thống vận hành và dự trữ Khí của cơ thể mình.
Trong cơ thể bạn, có mười hai kênh Khí chính (kinh mạch) hoạt động như những con sông và phân phối Khí khắp cơ thể. Cũng có tám “Kỳ Kinh Bát Mạch” (tám mạch Khí đặc biệt), hoạt động như những hồ chứa, dự trữ và điều tiết Khí này. Một đầu của mỗi kênh nối với một trong mười hai nội tạng, còn đầu kia nối với một ngón tay hoặc ngón chân. Mười hai kênh Khí này dẫn Khí đến mười hai tạng phủ để nuôi dưỡng chúng và giữ cho chúng hoạt động đúng cách. Mười hai kênh cũng dẫn lượng Khí dư thừa trong các nội tạng ra các chi, và cuối cùng thải nó ra ngoài cơ thể. Đây là một trong những phương pháp chính để giải phóng Khí dư thừa khỏi các tạng phủ của cơ thể. Bất cứ khi nào mức Khí vận hành trong các kênh trở nên bất thường do tắc nghẽn hay bệnh tật, một hoặc vài tạng phủ sẽ không nhận được lượng Khí nuôi dưỡng thích hợp, và sẽ có xu hướng hoạt động sai.
Tám mạch bao gồm bốn ở thân và bốn ở chân. Những mạch này dự trữ Khí, và có thể điều tiết dòng Khí trong mười hai kênh Khí. Ngoài ra, có năm cửa chính mà qua đó Khí trong cơ thể giao tiếp với Khí trong môi trường xung quanh, và giúp điều tiết cơ thể thêm nữa. Cửa chính là đầu. Có bốn cửa phụ: huyệt Lao Cung (勞宮) ở giữa mỗi bàn tay (Hình 1-1), và huyệt Dũng Tuyền (湧泉) ở đáy mỗi bàn chân (Hình 1-2). Ngoài ra, các đầu ngón tay và ngón chân được coi là những cửa nhỏ hơn, và giúp điều tiết Khí. Cuối cùng, có hàng nghìn lỗ chân lông trên toàn bộ cơ thể bạn được coi là những cửa nhỏ liên tục điều tiết Khí của cơ thể, và do đó điều chỉnh Âm Dương của cơ thể.
Để khỏe mạnh và làm chậm quá trình lão hóa, bạn phải học cách giữ cho Khí vận hành trôi chảy trong mười hai kênh, và bạn phải học cách làm đầy các hồ chứa Khí để chúng có thể điều tiết dòng Khí một cách hiệu quả. Bạn cũng phải hiểu cách Khí của cơ thể bạn giao tiếp với Khí xung quanh bạn, để bạn có thể thích nghi với các điều kiện tự nhiên.
Nếu bạn hiểu lý thuyết vận hành Khí trong cơ thể con người, thì bạn sẽ có thể hiểu Khí liên hệ với võ thuật như thế nào. Hãy nhớ rằng cơ thể con người không chỉ đơn thuần là một cỗ máy như chiếc quạt điện đã nói ở trên. Nó sống động, và có khả năng tự cải thiện. Khi Khí của bạn trở nên mạnh hơn, thân thể vật lý của bạn cũng sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. Nếu bạn xây dựng Khí của mình lên một mức mạnh hơn, các nội tạng và thân thể vật lý của bạn sẽ nhận được nhiều dưỡng chất hơn và tình trạng của chúng sẽ được cải thiện, và bạn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
Để làm rõ điều này, hãy nhớ rằng nhiều bộ phận trên cơ thể bạn, như các chi, được điều khiển bởi tâm trí có ý thức của bạn. Quá trình điều khiển rất đơn giản. Tâm trí bạn khởi sinh một ý niệm, và ý nghĩ này dẫn Khí đến các cơ bắp thích hợp, nạp năng lượng cho chúng để thực hiện hành động mong muốn. Chìa khóa của luyện tập Khí Công võ thuật là học cách dẫn Khí của bạn hữu hiệu hơn, để bạn có thể thể hiện nhiều uy lực hơn. Lý thuyết này cho rằng người ta bình thường chỉ dùng cơ bắp của mình ở mức không quá 40% đến 50% khả năng tối đa. Điều này đơn giản là vì bạn không cần nhiều hơn thế cho các hoạt động thường nhật. Kết quả là tâm trí bạn chưa bao giờ được huấn luyện để dẫn Khí một cách hữu hiệu nhất có thể.
Võ sĩ Trung Hoa học cách tập trung tâm trí qua thiền định hoặc luyện tập khác để Khí có thể được dẫn một cách hữu hiệu. Điều này gia tăng uy lực đáng kể và cải thiện tính hữu hiệu của mọi kỹ thuật. Võ sĩ cũng học qua thiền định cách dùng Khí để nâng cao tinh thần và đề cao đạo đức. Qua luyện tập đúng đắn, tâm trí có thể đạt đến một trạng thái vô cùng tĩnh lặng và bình an. Chân Đạo của võ thuật Trung Hoa nhắm tới cả tinh thần lẫn kỹ năng. Luyện tập đúng đắn tìm kiếm sự hoàn hảo trong cả kỹ thuật lẫn tinh thần, chứ không phải sự chinh phục người khác.
Uy Lực Võ Thuật Trung Hoa (Kình)
Luyện Kình là một phần rất quan trọng của võ thuật Trung Hoa, nhưng hầu như không có gì được viết về chủ đề này bằng tiếng Anh, và rất ít ngay cả bằng tiếng Trung. Nhiều huấn luyện viên từng coi những tầng cao hơn của Kình là một bí mật chỉ nên truyền lại cho vài học trò được tin cậy. Đáng tiếc thay, cũng đúng là nhiều huấn luyện viên tự họ cũng không hiểu Kình cho lắm. Đây là một chủ đề khó giải thích, và còn khó diễn đạt bằng tiếng Anh hơn nữa.
Nhiều võ sĩ hiện nay không hiểu Kình là gì, hoặc họ nghĩ rằng nó chỉ được luyện trong một vài phong cách nhất định. Thực tế, gần như tất cả các phong cách võ thuật phương Đông đều luyện Kình. Những khác biệt chỉ nằm ở độ sâu mà Kình được hiểu, những loại Kình khác nhau được luyện, và phạm vi cùng đặc tính của các loại Kình được nhấn mạnh. Ví dụ, phong cách Hổ Trảo nhấn mạnh Kình cứng và mạnh, mô phỏng sức mạnh cơ bắp của con hổ; cơ bắp chiếm ưu thế trong hầu hết các kỹ thuật. Bạch Hạc, Hình Ý và Bát Quái là những phong cách mềm mại hơn, và cơ bắp được dùng tương đối ít hơn. Trong Thái Cực Quyền, phong cách mềm mại nhất, Kình mềm đặc biệt được nhấn mạnh và việc dùng cơ bắp được giảm xuống mức tối thiểu.
Việc ứng dụng Kình đưa chúng ta đến một khác biệt lớn giữa võ thuật phương Đông và phương Tây. Ở Trung Quốc, các phong cách võ thuật và các võ sĩ được đánh giá qua Kình của họ. Kình được hiểu sâu đến đâu và được thể hiện tốt đến đâu? Nó mạnh và hữu hiệu đến mức nào, và nó phối hợp với các kỹ thuật võ thuật như thế nào? Khi một võ sĩ trình diễn môn võ của mình mà không có Kình, điều đó được gọi là Hoa Quyền Tú Thối, nghĩa là “Quyền hoa chân gấm”.
Đây là để chế giễu người võ sĩ không có Kình, kẻ yếu như hoa và mềm như gấm. Giống như khiêu vũ, môn võ của anh ta đẹp nhưng vô dụng. Người ta cũng nói: “Luyện Quyền bất luyện Công, đáo lão nhất trường không”, nghĩa là “Luyện Quyền mà không luyện Công, đến khi già thì tất cả đều trống rỗng”. Điều này có nghĩa là nếu một võ sĩ chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp và sự trôi chảy của các bài của mình mà không luyện Công, thì đến khi già, anh ta sẽ chẳng còn gì. Chữ “Công” ở đây nghĩa là “Khí Công”, và chỉ sự tu dưỡng Khí cùng sự phối hợp của nó với Kình để phát triển Kình đến mức tối đa, và để làm cho các kỹ thuật trở nên hữu hiệu và sống động. Do đó, nếu một võ sĩ học môn võ của mình mà không luyện Khí Công và Kình Công, thì một khi về già, những kỹ thuật anh ta đã học sẽ trở nên vô dụng, vì anh ta sẽ mất đi sức mạnh cơ bắp.
Các võ sĩ Trung Hoa nói: “Ngoại luyện Cân Cốt Bì, Nội luyện Nhất Khẩu Khí”, nghĩa là “Bên ngoài luyện gân, xương và da; bên trong luyện một hơi Khí”. Điều này có nghĩa là không quan trọng bạn đang học một phong cách ngoại gia hay nội gia, nếu bạn muốn thể hiện lượng Kình tối đa, bạn phải luyện cả bên ngoài lẫn bên trong. Bên ngoài nghĩa là thân thể vật lý, và bên trong nghĩa là sự vận hành Khí, vốn liên quan đến hơi thở.
Theo truyền thống, Kình được coi là một sự truyền thụ bí mật trong xã hội võ thuật Trung Hoa. Điều này không chỉ vì nó không được tiết lộ cho hầu hết học trò, mà còn vì nó không thể được truyền lại chỉ bằng lời nói. Kình phải được trải nghiệm. Người ta nói rằng người thầy “truyền Kình”. Một khi bạn cảm nhận được Kình do thầy mình thực hiện, bạn hiểu được ý nghĩa của nó và có thể tự mình luyện tập. Không có một người thầy giàu kinh nghiệm thì khó hơn, nhưng không phải bất khả thi, để học về Kình. Có những nguyên tắc chung và phương pháp luyện tập mà một võ sĩ giàu kinh nghiệm có thể dùng để nắm bắt chìa khóa của việc luyện tập này. Nếu bạn quan tâm đến việc khám phá chi tiết hơn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo: Thái Cực Quyền Dương Thức Cao Cấp, Tập 1 của TS. Dương Tuấn Mẫn.
Các Môn Võ Thuật Nội Gia Phổ Biến Ở Trung Hoa
Vì tất cả các phong cách võ thuật Trung Hoa đều sử dụng một số luyện tập Khí Công, nên rất khó phân biệt các phong cách ngoại gia với các phong cách nội gia. Theo truyền thống, gần như tất cả các phong cách võ thuật Trung Hoa đều được dạy một cách bí mật, và mãi đến một trăm năm trở lại đây những bí mật này mới dần dần được tiết lộ cho công chúng. Ngay cả ngày nay, vẫn còn nhiều phong cách được dạy một cách bí mật. Vì sự bảo thủ này, hầu hết mọi người (kể cả nhiều võ sĩ Trung Hoa) đơn giản là không có đủ thông tin để phân biệt rõ ràng giữa các phong cách.
Có bốn phong cách thường được biết đến là nhấn mạnh việc phát triển Khí nghiêm túc hơn các phong cách khác, và do đó được coi là nội gia. Bốn phong cách này là Thái Cực Quyền, Hình Ý Quyền, Bát Quái Chưởng và Lục Hợp Bát Pháp. Trước khi bàn về những khác biệt giữa các phong cách này, chúng tôi muốn chỉ ra trước tiên những điểm tương đồng của chúng. Thứ nhất, tất cả đều tập trung vào việc luyện sự vận hành Khí và xây dựng nó lên một mức cao hơn. Thứ hai, tất cả đều nhấn mạnh một tâm trí tĩnh lặng và bình an. Và cuối cùng, cả bốn phong cách đều rất hữu hiệu trong việc cải thiện sức khỏe.
1. Thái Cực Quyền:
- A. Để Khí có thể di chuyển tự do và trôi chảy trong thân thể vật lý, thân thể phải được thư giãn từ da đến tủy xương và các nội tạng. Để dẫn Khí đến bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể mà không bị tắc nghẽn, thân thể phải thư giãn, và các động tác phải mềm mại như của một đứa trẻ sơ sinh.
- B. Khi Kình được phát ra để tấn công, nó giống như một chiếc roi da. Dù mềm mại, uy lực lại mạnh mẽ và xuyên thấu.
- C. Chiến lược chiến đấu thiên về phòng thủ hơn là tấn công. Điều này có nghĩa là phòng thủ thường được coi như sự chuẩn bị cho một đòn tấn công. Vì vậy, luyện tập tập trung vào nhượng bộ, trung hòa, dính, bám và cuộn xoáy. Các động tác luôn tròn trịa. Việc luyện tập “đẩy tay” dẫn người tập tới mục tiêu này.
- D. Chiến lược và kỹ thuật cho thấy Thái Cực chuyên chiến đấu chủ yếu trong tầm ngắn và tầm trung. Hầu như tất cả các cú đá được luyện trong các bài Thái Cực đều tập trung trong những tầm này.
2. Hình Ý Quyền:
- A. Để Khí có thể di chuyển tự do và trôi chảy trong thân thể vật lý, thân thể phải tự nhiên và thoải mái. Khi bắt đầu cả động tác tấn công lẫn phòng thủ, thân thể vẫn mềm mại để Khí có thể được dẫn đến các chi. Thân thể sau đó được làm cứng lại trong một khoảnh khắc khi ra đòn, để thể hiện Kình. Kình của Hình Ý giống như cây mây, mềm ở đầu và cứng ở cuối. Kình thể hiện như một viên đạn pháo nổ tung.
- B. Chiến lược chiến đấu chủ động hơn là bị động. Động tác tấn công thường được dùng như một cách phòng thủ. Dù những kỹ thuật như nhượng bộ, trung hòa, dính, bám và cuộn xoáy được sử dụng, tinh thần và động tác tấn công vẫn giữ vai trò tối quan trọng. Để giữ đà, những động tác tiến thẳng và lùi thẳng được nhấn mạnh, dù một số động tác né tránh và sang ngang cũng được dùng.
- C. Vì chiến lược và kỹ thuật được nhấn mạnh, Hình Ý có thể rất hữu hiệu khi chiến đấu ở tầm ngắn. Dù một số cú đá được luyện, hầu như tất cả đều nhắm vào các mục tiêu dưới hạ bộ.
3. Bát Quái Chưởng:
- A. Các động tác của Bát Quái Chưởng không mềm mại như Thái Cực Quyền, nhưng cũng không cứng như Hình Ý. Khí nội gia là trọng tâm chính của việc luyện tập.
- B. Chiến lược chiến đấu nhấn mạnh những động tác vòng tròn. Nói chung, cả bộ pháp lẫn kỹ thuật đều tròn. Dù nhiều kỹ thuật như nhượng bộ, trung hòa, dính, bám và cuộn xoáy được dùng, chúng chủ yếu được áp dụng để phối hợp với những động tác tròn. Tấn công và phòng thủ đều quan trọng như nhau. Những động tác phòng thủ tròn thường được dùng trước, tiếp theo là những động tác tấn công tròn, để bứng gốc đối phương và làm hắn ngã.
- C. Vì chiến lược và kỹ thuật của nó, Bát Quái Chưởng có thể hữu hiệu ở mọi tầm. Những động tác bước vòng liên tục được dùng phối hợp với các kỹ thuật, nhưng những cú đá cao ít khi được dùng. Thay vào đó, luyện tập tập trung vào những cú đá thấp và bước đi vững chắc, nhanh nhẹn.
4. Lục Hợp Bát Pháp:
- A. Lục Hợp Bát Pháp là sự kết hợp chiến lược và kỹ thuật của Thái Cực Quyền, Hình Ý Quyền và Bát Quái Chưởng. Việc luyện tập chứa đựng mềm trong cứng và cứng trong mềm. Chiến lược của nó bao gồm đường thẳng tiến và lùi, cũng như những động tác vòng tròn. Nó sử dụng cả ba tầm chiến đấu, nhưng không nhấn mạnh những kỹ thuật đá cao. Nó thường được dạy cho những người đã học ba phong cách trước đó, vì họ có nhiều khả năng hiểu được tinh túy của cả ba và pha trộn, áp dụng các kỹ thuật một cách khéo léo và hữu hiệu.
Trước khi kết thúc phần này, chúng tôi muốn đề cập thêm một điểm nữa. Các ấn phẩm võ thuật đã trải qua những thay đổi đáng kể trong tám mươi năm qua. Khi võ thuật Trung Hoa bắt đầu được tiết lộ cho công chúng, qua các ấn phẩm từ năm 1910 đến thập niên 1940, các tác giả vẫn rất bảo thủ và chỉ tiết lộ một phần những bí mật của phong cách mình. Họ nhấn mạnh võ đức, và họ công bố một số bài ca và bài thơ bí mật, nhưng giải thích rất ít về chúng.
Từ năm 1940 đến 1960, nhiều bí mật hơn được tiết lộ, và những bài ca cùng bài thơ được các bậc thầy nổi tiếng giải thích. Ngoài ra, hầu hết sách xuất bản trong thời kỳ này đều bao gồm ảnh chụp các kỹ thuật và nhấn mạnh võ đức. Điều này khiến các võ sĩ chỉ có kiến thức hạn chế về một phong cách cũng có thể học được lý luận tinh túy của phong cách đó.
Tuy nhiên, từ năm 1960 cho đến nay, hầu hết các ấn phẩm chủ yếu nhấn mạnh các động tác và vẻ đẹp của các bài. Những lý luận và phương pháp để đạt tới những tầng luyện tập cao hơn đã bị bỏ qua rộng rãi. Phần tệ nhất của xu hướng mới này là rất ít sách thậm chí còn đề cập đến khía cạnh đạo đức của võ thuật. Đạo đức của một người liên quan trực tiếp đến thái độ của họ đối với cuộc sống. Các tác giả của cuốn sách này luôn tin rằng chính đạo đức của người võ sĩ quyết định mức độ thấu hiểu tinh túy của bất kỳ phong cách nào. Chúng tôi cũng tin rằng lý luận của mỗi phong cách chính là tinh túy và cội nguồn của nó. Chỉ những ai đã nắm bắt được tinh túy và cội nguồn mới có thể đạt tới những tầng cao hơn của phong cách ấy.
Các tác giả cũng cho rằng chính sự hiểu biết lý luận giúp người học có thể đạt tới một trình độ cao trong thời gian tương đối ngắn. Vì những lý do này, chúng tôi đã nhấn mạnh lý luận trong cuốn sách này. Hầu như toàn bộ lý luận được bàn trong cuốn sách này đã được truyền lại qua các bài ca và bài thơ trong những ấn phẩm trước thập niên 1950.
Vẫn còn nhiều phong cách khác có bí mật vẫn bị che giấu. Ví dụ, một số phong cách nội gia khác như Phật Thủ và Bướm Chưởng vẫn còn chưa được người phương Tây biết đến ngay cả ngày nay. Điểm cuối cùng chúng tôi muốn nhấn mạnh là sau vài trăm năm phát triển, ngày nay có nhiều phong cách Bát Quái Chưởng khác nhau. Tuy nhiên, bất kể một người đã học phong cách Bát Quái Chưởng nào, lý luận và nền tảng cơ bản vẫn giữ nguyên. Do đó, không ai nên dùng nền tảng và kiến thức hạn chế của mình để chỉ trích các phong cách khác. Thực tế, mỗi phong cách đều có những đặc điểm và ưu điểm độc đáo riêng.
1-2 · Võ Đức
Trong chương này, sau khi điểm lại một số khái niệm quan trọng của võ thuật, chúng tôi sẽ tóm tắt một số phẩm chất võ đức thiết yếu cùng một số câu chuyện võ thuật nổi tiếng. Rồi ở phần thứ ba, khái niệm Bát Quái (Tám Quẻ) sẽ được điểm lại. Để giúp bạn hiểu nền tảng văn hóa của võ thuật Trung Hoa, mối liên hệ giữa võ thuật Trung Hoa và Kinh Dịch (Book of Changes) sẽ được bàn ở phần thứ tư. Ở phần thứ năm, chúng tôi sẽ dịch một văn bản cổ để định nghĩa Bát Quái Chưởng. Cuối cùng, trong hai phần cuối, lịch sử của Bát Quái Chưởng sẽ được khảo sát và nội dung của luyện tập Bát Quái Chưởng sẽ được trình bày.
Võ đức luôn là một kỷ luật bắt buộc trong xã hội võ thuật Trung Hoa. Do đó, trước khi bạn học bất kỳ kỹ thuật võ thuật nào, bạn nên hiểu chủ đề này trước tiên.
Trong xã hội võ thuật Trung Hoa, ai cũng biết rằng thành công của một học trò không được quyết định bởi ngoại hình của người ấy, cũng không bởi người ấy mạnh hay yếu, mà bởi cách suy nghĩ và đạo đức của người ấy. Các võ sĩ Trung Hoa có câu: “Học trò sẽ dành ba năm tìm một người thầy giỏi, và người thầy sẽ thử thách học trò trong ba năm.” Một học trò khôn ngoan nhận ra rằng thà dành vài năm tìm một người thầy giỏi còn hơn dành thời gian học từ một người thầy tầm thường. Một người thầy giỏi sẽ dẫn bạn tới con đường đúng đắn, và sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc luyện tập tương lai của mình. Tuy nhiên, một người thầy không đủ trình độ sẽ không giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc, và thậm chí có thể dạy bạn nhiều thói quen xấu. Ngoài ra, những người thầy giỏi luôn nêu gương tốt cho học trò bằng đức hạnh tinh thần và đạo đức của mình. Những người thầy võ thuật giỏi không chỉ dạy kỹ thuật võ thuật, họ còn dạy một cách sống.
Từ góc nhìn của một người thầy, rất khó tìm được học trò giỏi. Khi người ta mới bắt đầu học, họ thường nhiệt tình và chân thành, và họ sẵn lòng chấp nhận kỷ luật và tuân thủ lễ nghĩa đúng mực. Tuy nhiên, thời gian trôi qua, bạn dần dần thấy được con người thật của họ, và đôi khi nó khá khác với cách họ hành xử lúc ban đầu. Vì vậy, các người thầy thường dành ít nhất ba năm quan sát và thử thách học trò trước khi họ quyết định liệu có thể tin cậy họ và truyền lại những bí mật của phong cách mình hay không. Điều này đặc biệt đúng trong thời cổ đại khi võ thuật được dùng trong chiến tranh, và các kỹ thuật chiến đấu được giữ kín.
Võ đức được gọi là Vũ Đức (Wude, 武德). Từ lâu, các người thầy đã coi Vũ Đức là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá học trò, và đã biến nó thành phần quan trọng nhất trong việc luyện tập của võ thuật Trung Hoa truyền thống. Vũ Đức bao gồm hai khía cạnh: đạo đức trong hành động và đạo đức trong tâm trí. Đạo đức trong hành động bao gồm: Khiêm Tốn, Tôn Trọng, Chính Trực, Tín Nghĩa và Trung Thành. Đạo đức trong tâm trí bao gồm: Ý Chí, Nhẫn Nại, Kiên Trì, Nhẫn Nhục và Dũng Cảm. Theo truyền thống, chỉ những học trò đã tu dưỡng được những chuẩn mực đạo đức này mới được coi là xứng đáng để được dạy dỗ. Trong hai khía cạnh của đạo đức, đạo đức trong hành động quan trọng hơn. Lý do rất đơn giản. Đạo đức trong hành động liên quan đến mối quan hệ của học trò với thầy và bạn cùng lớp, với các võ sĩ khác, và với công chúng nói chung. Những học trò không có đạo đức trong hành động không xứng đáng được dạy, vì họ không thể được tin cậy hay thậm chí kính trọng. Hơn nữa, nếu không có đạo đức trong hành động, họ có thể lạm dụng môn võ và dùng khả năng chiến đấu của mình để làm hại người vô tội. Do đó, các bậc thầy thường sẽ quan sát học trò của mình cẩn thận trong một thời gian dài cho đến khi họ chắc chắn rằng học trò đã đạt được những chuẩn mực đạo đức trong hành động của họ trước khi để họ bắt đầu luyện tập nghiêm túc.
Đạo đức trong tâm trí là để tu dưỡng bản thân, điều cần thiết để đạt tới mục tiêu cuối cùng. Người Trung Hoa cho rằng chúng ta có hai tâm trí, một “Tâm cảm xúc” (Xin) và một “Tâm trí tuệ” (Yi). Thông thường, khi một người thất bại trong việc gì đó là vì tâm cảm xúc đã chi phối suy nghĩ của họ. Năm yếu tố trong đạo đức của tâm trí là chìa khóa của việc luyện tập, và chúng dẫn người học tới giai đoạn mà tâm trí tuệ có thể chi phối. Sự tu dưỡng và kỷ luật bản thân này nên là mục tiêu của bất kỳ triết lý luyện tập võ thuật nào.
Tiếp theo, chúng ta sẽ bàn về những yêu cầu đạo đức này.
Võ Đức (Wude)
Đạo đức trong hành động:
1. Khiêm Tốn (Qian Xu, 謙虛)
2. Tôn Trọng (Zun Jing, 尊敬)
3. Chính Trực (Zheng Yi, 正義)
4. Tín Nghĩa (Xin Yong, 信用)
5. Trung Thành (Zhong Cheng, 忠誠)
Đạo đức trong tâm trí:
1. Ý Chí (Yi Zhi, 意志)
2. Nhẫn Nại, Kiên Trì, Nhẫn Nhục (Ren Nai, Yi Li, Heng Xin, 忍耐毅力恆心)
3. Dũng Cảm (Yong Gan, 勇敢)
Đạo Đức Trong Hành Động
1. Khiêm Tốn (Qian Xu, 謙虛)
Khiêm tốn đến từ việc kiểm soát cảm giác tự hào của bạn. Ở Trung Quốc có câu: “Tự mãn (tức tự hào) thì tổn thất, khiêm tốn thì được lợi.” Khi bạn tự mãn với bản thân, bạn sẽ không suy nghĩ sâu sắc, và bạn sẽ không sẵn lòng học hỏi. Tuy nhiên, nếu bạn giữ khiêm tốn, bạn sẽ luôn tìm cách hoàn thiện bản thân, và bạn sẽ tiếp tục học hỏi. Hãy nhớ rằng, tri thức là vô hạn. Không quan trọng bạn đã đạt tới độ sâu nào, luôn có một tầng sâu hơn. Khổng Tử nói: “Nếu ba người cùng đi, ắt có một người có thể làm thầy ta.” Luôn có ai đó tài năng hơn hoặc hiểu biết hơn bạn ở một lĩnh vực nào đó. Người Trung Hoa nói: “Luôn có người trên người, luôn có trời trên trời.” Vì lẽ đó, làm sao bạn có thể tự hào về mình?
Tôi nhớ một câu chuyện mà thầy dạy Bạch Hạc của tôi kể cho tôi khi tôi mười bảy tuổi. Ngày xưa có một măng tre vừa nhú lên khỏi mặt đất. Nó nhìn lên trời và mỉm cười, tự nhủ: “Có người nói với tôi rằng trời cao đến mức không thể với tới. Tôi không tin điều đó là đúng.” Mầm non còn trẻ và cảm thấy khỏe mạnh. Nó tin rằng nếu cứ tiếp tục mọc, một ngày nào đó nó có thể chạm tới trời. Thế là nó cứ mọc mãi. Mười năm trôi qua, hai mươi năm trôi qua. Một lần nữa nó nhìn lên trời. Trời vẫn rất cao, và vẫn xa tầm với của nó. Cuối cùng, nó nhận ra điều gì đó, và bắt đầu cúi xuống. Càng mọc cao, nó càng cúi thấp. Thầy tôi bảo tôi phải luôn nhớ rằng: “Tre càng cao càng cúi thấp.”
Có một câu chuyện khác mà một người bạn kể cho tôi. Ngày xửa ngày xưa, một học trò đến gặp một thiền sư. Anh ta nói: “Thưa Ngài, tôi đã học nhiều năm, và tôi đã học được võ thuật cùng lý thuyết thiền nhiều đến mức đã đạt tới một trình độ rất cao. Tôi nghe nói Ngài là một bậc đại sư, nên tôi đến để xem Ngài có thể dạy tôi thêm điều gì không.”
Vị thầy không trả lời. Thay vào đó, ông nhấc một chiếc tách trà đặt trước mặt học trò. Rồi ông nhấc ấm trà rót cho đến khi trà chạm đến miệng tách, và rồi ông tiếp tục rót cho đến khi trà tràn ra bàn. Người học trò nhìn vị thầy trong hoàn toàn bối rối và nói: “Không, không, thưa Thầy! Tách trà tràn rồi!”
Vị thầy ngừng rót, nhìn anh ta và mỉm cười. Ông nói: “Chàng trai trẻ, đây chính là con. Ta lấy làm tiếc rằng ta không thể nhận con làm học trò. Giống như chiếc tách này, tâm trí con đã đầy ắp và ta không thể dạy con thêm nữa. Nếu con muốn học, trước tiên con phải làm trống chiếc tách của mình.”
Để khiêm tốn, trước tiên bạn phải gạt bỏ khỏi mình cái phẩm giá giả tạo. Điều này đặc biệt đúng trước mặt một bậc thầy. Một người thực sự khôn ngoan biết khi nào và như thế nào để cúi mình, và luôn giữ chiếc tách của mình trống.
2. Tôn Trọng (Zun Jing, 尊敬)
Tôn trọng là nền tảng của mối quan hệ của bạn với cha mẹ, thầy cô, bạn học của bạn, các võ sĩ khác, và mọi người khác trong xã hội. Tôn trọng khiến một mối quan hệ hài hòa trở nên khả thi. Tuy nhiên, loại tôn trọng quan trọng nhất là tự trọng. Nếu bạn không thể tôn trọng chính mình, làm sao bạn có thể tôn trọng người khác hay mong họ tôn trọng bạn? Tôn trọng phải được giành lấy, bạn không thể yêu cầu hay đòi hỏi nó.
Ở Trung Quốc có câu: “Ai tôn trọng bản thân và người khác thì cũng sẽ được tôn trọng.” Ví dụ, nếu bạn coi thường chính mình và trở thành một kẻ tiểu nhân trong xã hội này, thì bạn đã đánh mất lòng tự trọng của mình. Vì bạn đã lạm dụng nhân cách và sự khiêm nhường của mình với tư cách một con người, thì tại sao người khác phải tôn trọng bạn? Chỉ khi bạn đã chứng tỏ rằng mình xứng đáng được tôn trọng thì sự tôn trọng mới tự động và tự nhiên đến với bạn.
Tôi nhớ bà tôi kể cho tôi một câu chuyện. Cách đây rất lâu, một cô gái tên là Lệ Lệ kết hôn, và đến sống cùng chồng và mẹ chồng. Trong một thời gian rất ngắn, Lệ Lệ nhận ra rằng cô hoàn toàn không thể hòa hợp với mẹ chồng. Tính cách của họ rất khác nhau, và Lệ Lệ vô cùng tức giận vì nhiều thói quen của mẹ chồng, trong đó tệ nhất là việc chỉ trích liên tục.
Ngày qua ngày, tuần qua tuần, nhưng Lệ Lệ và mẹ chồng chưa bao giờ ngừng cãi vã và xung đột. Điều khiến tình hình càng tệ hơn là, theo truyền thống Trung Hoa cổ xưa, Lệ Lệ phải cúi lạy mẹ chồng và tuân theo mọi mong muốn của bà. Tất cả sự giận dữ và bất hạnh trong căn nhà đã khiến mọi người vô cùng đau khổ.
Cuối cùng, Lệ Lệ không thể chịu đựng được tính khí xấu và sự độc đoán của mẹ chồng thêm nữa, nên cô quyết định làm điều gì đó. Lệ Lệ đến gặp ông Hoàng, bạn thân của cha cô, người bán dược thảo. Cô kể cho ông nghe vấn đề, và hỏi liệu ông có thể cho cô chút thuốc độc để cô có thể giải quyết vấn đề một lần và mãi mãi.
Ông Hoàng suy nghĩ một lúc, và cuối cùng nói: “Lệ Lệ, ta sẽ giúp con giải quyết vấn đề, nhưng con phải nghe lời ta và làm theo điều ta bảo.” Lệ Lệ nói: “Vâng, ông Hoàng, con sẽ làm bất cứ điều gì ông bảo con làm.” Ông Hoàng đi vào phòng trong, và trở ra vài phút sau với một gói dược thảo. Ông bảo Lệ Lệ: “Con không thể dùng một loại thuốc độc tác dụng nhanh để trừ khử mẹ chồng, vì điều đó sẽ khiến người ta nghi ngờ. Do đó, ta đã cho con một số dược thảo sẽ từ từ tích tụ chất độc trong cơ thể bà ấy. Cách một ngày, con hãy nấu một ít thịt heo hoặc thịt gà, và cho một chút dược thảo này vào phần ăn của bà ấy. Giờ, để chắc chắn rằng không ai nghi ngờ con khi bà ấy chết, con phải rất cẩn thận tỏ ra thật thân thiện với bà ấy. Đừng cãi vã với bà ấy, tuân theo mọi mong muốn của bà ấy, và đối xử với bà ấy như một bà hoàng.”
Lệ Lệ vô cùng sung sướng. Cô cảm ơn ông Hoàng, và vội vã về nhà để bắt đầu âm mưu giết mẹ chồng mình. Tuần qua tuần, tháng qua tháng, và cách một ngày Lệ Lệ lại dọn món ăn được pha chế đặc biệt cho mẹ chồng. Cô nhớ những điều ông Hoàng đã nói về việc tránh gây nghi ngờ, nên cô kiềm chế tính khí của mình, vâng lời mẹ chồng, và đối xử với bà như mẹ ruột của mình.
Sau khi sáu tháng trôi qua, cả gia đình đã thay đổi. Lệ Lệ đã luyện tập kiềm chế tính khí của mình nhiều đến mức cô thấy rằng mình gần như không bao giờ còn nổi giận hay bực bội. Cô đã không hề cãi vã trong sáu tháng với mẹ chồng, người mà giờ đây có vẻ tử tế hơn nhiều và dễ hòa hợp hơn. Thái độ của mẹ chồng đối với Lệ Lệ đã thay đổi, và bà bắt đầu yêu thương Lệ Lệ như con gái ruột của mình. Bà luôn nói với bạn bè và họ hàng rằng Lệ Lệ là người con dâu tốt nhất mà người ta có thể tìm được. Lệ Lệ và mẹ chồng giờ đây đối xử với nhau như một người mẹ và con gái thực sự.
Một ngày nọ, Lệ Lệ đến gặp ông Hoàng và lại xin ông giúp đỡ. Cô nói: “Ông Hoàng kính mến, xin hãy giúp con đừng để chất độc giết chết mẹ chồng con! Bà ấy đã trở thành một người phụ nữ tốt đẹp đến vậy, và con yêu bà như mẹ ruột của mình. Con không muốn bà chết vì chất độc mà con đã cho bà.”
Ông Hoàng mỉm cười và gật đầu. “Lệ Lệ,” ông nói, “Con chẳng có gì phải lo lắng cả. Ta chưa bao giờ cho con chất độc nào. Tất cả dược thảo ta cho con chỉ đơn thuần là để cải thiện sức khỏe của bà ấy. Chất độc duy nhất nằm trong tâm trí con và thái độ của con đối với bà ấy, nhưng điều đó đã được gột rửa hoàn toàn bởi tình yêu mà con đã dành cho bà.”
Từ câu chuyện này, bạn có thể thấy rằng trước khi bất kỳ ai có thể tôn trọng bạn, bạn phải tôn trọng người khác trước tiên. Hãy nhớ rằng: “Người yêu thương người khác sẽ cũng được yêu thương.”
Cũng có một câu chuyện khác mà bà tôi kể cho tôi. Ở Trung Quốc, ngày xưa có một gia đình gồm một người cha, một người mẹ, một cậu con trai mười tuổi và một người bà. Mỗi bữa ăn họ ngồi quây quần quanh bàn. Người bà đã khá già. Đôi tay bà bắt đầu run rẩy liên tục, và bà gặp khó khăn khi cầm nắm đồ vật. Mỗi khi ăn, bà không thể cầm chắc bát cơm và làm cơm vãi khắp bàn.
Người con dâu vô cùng bực bội vì điều này. Một ngày nọ, cô phàn nàn với chồng: “Chồng yêu quý của em, mỗi lần mẹ anh ăn, bà ấy lại làm thức ăn vãi khắp bàn. Điều này khiến em phát ốm đến mức không ăn nổi phần của mình!” Người chồng không nói gì. Anh biết rằng mình không thể giữ cho tay mẹ ngừng run.
Vài ngày sau, khi người chồng không làm gì để giải quyết vấn đề, vợ anh lại nói với anh: “Anh có định làm gì về chuyện của mẹ anh hay không? Em không thể chịu đựng thêm được nữa.” Sau một hồi tranh cãi, người chồng buồn bã nhượng bộ trước gợi ý của vợ, và đồng ý rằng mẹ anh nên ngồi ở một chiếc bàn riêng, tách khỏi những người còn lại trong gia đình. Khi giờ ăn tối đến, người bà thấy mình ngồi một mình ở một chiếc bàn riêng. Và khiến mọi chuyện càng tệ hơn, bà phải ăn bằng một chiếc bát rẻ tiền, sứt mẻ, vì bà đã làm rơi và vỡ vài chiếc bát khác.
Người bà rất buồn, nhưng bà biết mình không thể làm gì được. Bà bắt đầu nghĩ về quá khứ, và về bao nhiêu thời gian và tình yêu bà đã dành cho con trai mình khi nó lớn lên. Bà chưa bao giờ phàn nàn, mà luôn ở đó khi nó bệnh hay khi nó cần bất cứ điều gì. Giờ đây bà cảm thấy bị gia đình bỏ rơi, và trái tim bà tan vỡ.
Vài ngày trôi qua. Người bà vẫn rất buồn, và nụ cười bắt đầu biến mất khỏi gương mặt bà. Đứa cháu trai mười tuổi của bà đã quan sát mọi chuyện, và cậu đến bên bà và nói: “Bà ơi, cháu biết bà rất buồn vì cách bố mẹ cháu đối xử với bà, nhưng bà đừng lo. Cháu nghĩ cháu biết cách khiến bố mẹ mời bà quay lại bàn ăn, nhưng cháu cần bà giúp.”
Hy vọng bắt đầu nhen nhóm trong lòng người bà. “Nhưng cháu muốn bà làm gì?” bà hỏi. Cậu bé mỉm cười và nói: “Tối nay vào giờ ăn, bà hãy làm vỡ bát cơm của bà, nhưng làm cho nó trông như một tai nạn.” Mắt người bà mở to kinh ngạc. “Nhưng tại sao?” bà hỏi. “Bà đừng lo,” cậu nói, “cứ để cháu lo.”
Giờ ăn tối đến. Bà tò mò không biết đứa cháu sẽ làm gì, nên bà quyết định làm theo điều nó yêu cầu. Khi con trai và con dâu bà không để ý, bà nhấc chiếc bát cơm cũ sứt mẻ mà bà phải dùng, rồi đánh rơi nó xuống sàn và làm vỡ. Ngay lập tức con dâu bà đứng dậy, sẵn sàng phàn nàn. Tuy nhiên, trước khi cô kịp nói gì, đứa cháu trai đứng dậy và nói: “Bà ơi, sao bà lại làm vỡ chiếc bát đó? Cháu muốn giữ nó cho mẹ cháu khi mẹ già chứ!”
Khi người mẹ nghe điều này, mặt cô tái đi. Cô bỗng nhận ra rằng mọi việc cô làm đều là tấm gương cho con trai mình. Cách cô đối xử với mẹ chồng đang dạy con trai cô cách hạ thấp giá trị của cô khi cô già đi. Cô bỗng cảm thấy vô cùng xấu hổ. Kể từ ngày đó, cả gia đình ăn cùng nhau quanh một chiếc bàn.
Từ điều này, bạn có thể thấy rằng cách chúng ta yêu thương, coi trọng và tôn trọng thầy cô và người lớn tuổi chính là cách chúng ta xứng đáng được đối xử khi chúng ta già. Tình yêu thực sự là điều không thể mua được. Hãy tôn trọng cha mẹ và yêu thương họ luôn mãi. Chỉ khi đó bạn mới xứng đáng với sự tôn trọng và tình yêu của con cái mình.
3. Chính Trực (Zheng Yi, 正義)
Chính trực là một cách sống. Chính trực nghĩa là nếu có việc bạn nên làm, bạn không do dự mà lo liệu nó, và nếu có việc bạn không nên làm, bạn không dính dáng đến nó. Tâm trí tuệ của bạn phải là người dẫn đường, chứ không phải tâm cảm xúc của bạn. Nếu bạn có thể làm được điều này, thì bạn sẽ cảm thấy trong sáng về mặt tinh thần, và tránh được cảm giác tội lỗi giày vò. Nếu bạn có thể thể hiện loại nhân cách này, bạn sẽ có thể tránh được những ảnh hưởng xấu, và bạn sẽ giành được sự tin cậy của người khác.
Vào thời Chiến Quốc (475-222 TCN), hai nước láng giềng Triệu và Tần thường xuyên giao chiến với nhau. Trong triều đình nước Triệu có hai vị quan tài giỏi và có năng lực — một vị tướng quân tên Liêm Pha, và một quan văn tên Lận Tương Như. Nhờ hai người này, nước Tần không dám phát động một cuộc xâm lược toàn diện chống lại Triệu.
Ban đầu, địa vị của Lận Tương Như thấp hơn Tướng quân Liêm Pha rất nhiều. Nhưng về sau, khi Lận Tương Như được cử làm sứ thần sang Tần, ông đã giành được một thắng lợi ngoại giao cho nước Triệu. Điều này khiến vua Triệu giao cho ông những chức vụ quan trọng hơn, và chẳng bao lâu địa vị của ông vượt lên trên Liêm Pha. Liêm Pha vô cùng bất mãn, và không sẵn lòng chấp nhận điều này. Ông cứ nói với cấp dưới rằng ông sẽ tìm cơ hội để làm nhục Lận Tương Như.
Khi Lận Tương Như nghe được điều này, ông tránh mặt đối mặt với Liêm Pha trong mọi dịp. Một ngày nọ, một số thuộc hạ của Lận Tương Như đến gặp ông và nói: “Tướng quân Liêm Pha chỉ mới nói về điều ông ta định làm, mà Ngài đã sợ hãi đến vậy. Chúng tôi cảm thấy vô cùng nhục nhã và muốn từ chức.”
Lận Tương Như bèn hỏi họ: “Nếu các ngươi so sánh Tướng quân Liêm Pha với vua nước Tần, ai sẽ có uy thế hơn?” “Đương nhiên Tướng quân Liêm Pha không thể sánh với vua nước Tần!” họ đáp.
“Đúng vậy!” ông thốt lên. “Và khi ta làm sứ thần sang Tần, ta đã có đủ can đảm để quở trách vua nước Tần ngay trước mặt ông ta. Vậy thì ta đâu có sợ Tướng quân Liêm Pha! Nước Tần không dám tấn công Triệu là vì Tướng quân Liêm Pha và ta. Nếu hai chúng ta xung khắc với nhau, Tần sẽ lợi dụng cơ hội này để xâm lược chúng ta. Lợi ích của đất nước này là trên hết đối với ta, và ta sẽ không mặc cả với Liêm Pha vì những thù hằn cá nhân!”
Về sau, khi Liêm Pha nghe được điều này, ông vô cùng xấu hổ. Ông xé áo, và với một cây roi mây buộc sau lưng, ông đến nhà Lận Tương Như để xin chịu tội vì cái phẩm giá giả tạo của chính mình. Lận Tương Như khiêm nhường đỡ Liêm Pha dậy khỏi mặt đất và nắm chặt tay ông. Kể từ đó, Liêm Pha và Lận Tương Như trở thành đôi bạn thân thiết và phụng sự đất nước bằng một tấm lòng.
Có một câu chuyện khác về những sự kiện xảy ra vào thời Xuân Thu của Trung Quốc (722-481 TCN). Ở nước Tấn, có một quan chức cấp cao tên là Kỳ Hề. Khi ông già và sắp về hưu, Tấn Đạo Công hỏi ông đề cử một người để thay thế ông. Kỳ Hề nói: “Giải Hồ là một người xuất sắc, rất phù hợp để thay thế tôi.”
Tấn Đạo Công vô cùng tò mò và nói: “Giải Hồ chẳng phải là kẻ thù chính trị của ngươi sao? Tại sao ngươi lại đề cử hắn?” “Ngài hỏi tôi ai là người tôi cho là phù hợp nhất và đáng tin cậy nhất cho công việc. Do đó, tôi đề cử người mà tôi cho là tốt nhất cho vị trí này. Ngài không hỏi tôi ai là kẻ thù của tôi,” Kỳ Hề đáp.
Đáng tiếc thay, trước khi Tấn Đạo Công có thể bổ nhiệm Giải Hồ vào chức vụ mới, Giải Hồ đã qua đời. Tấn Đạo Công đành phải xin Kỳ Hề đề cử một người khác. Kỳ Hề nói: “Giờ Giải Hồ đã chết, người duy nhất có thể thay thế vị trí của tôi là Kỳ Ngọ.”
Tấn Đạo Công lại vô cùng tò mò và nói: “Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai ngươi sao? Ngươi không sợ rằng sẽ có lời dị nghị à?” “Ngài chỉ hỏi tôi ai là người phù hợp nhất cho vị trí, và không hỏi Kỳ Ngọ có phải là con trai tôi hay không. Tôi chỉ trả lời bằng người là lựa chọn tốt nhất để thay thế.”
Như Kỳ Hề dự đoán, con trai ông là Kỳ Ngọ đã có thể đóng góp to lớn. Mọi người tin rằng chỉ một người đức hạnh như Kỳ Hề mới có thể đề cử một người thực sự tài năng. Ông sẽ không khen ngợi một kẻ thù để nịnh bợ hắn, cũng không đề bạt con trai mình vì tư lợi. Thay vào đó, cả hành động lẫn sự vĩ đại của ông đều chỉ xuất phát từ cảm nhận của ông về chân lý.
4. Tín Nghĩa (Xin Yong, 信用)
Tín nghĩa bao gồm việc đáng tin cậy, và cả việc tin tưởng chính mình. Bạn phải phát triển một nhân cách mà người khác có thể tin cậy. Ví dụ, bạn không nên hứa hẹn một cách nhẹ dạ, nhưng nếu bạn đã hứa, bạn nên thực hiện lời hứa đó. Tín nghĩa là chìa khóa của tình bạn, và là cách tốt nhất để giành được sự tôn trọng. Sự tin cậy của một người bạn thì khó giành được, nhưng dễ đánh mất. Tự tin là cội nguồn của sự tự tin (confidence). Bạn phải học cách xây dựng sự tự tin của mình và thể hiện nó ra bên ngoài. Chỉ khi đó bạn mới có thể giành được sự tin cậy và tôn trọng của người khác.
Có một câu chuyện cổ Trung Hoa về Chu U Vương (781-771 TCN). Khi Chu U Vương tấn công nước Bao, ông thắng được một mỹ nhân tên là Bao Tự. Tuy nhiên, dù xinh đẹp, Bao Tự chưa bao giờ mỉm cười. Để khiến nàng cười, nhà vua tặng nàng những viên ngọc trai và châu báu quý giá để đeo, và những món ăn ngon để ăn. Ông đã thử cả nghìn cách nhưng Bao Tự vẫn không chịu cười. Nhà vua là quân vương của đất nước mà vẫn không thể giành được một nụ cười từ mỹ nhân. Điều đó khiến ông vô cùng bất hạnh.
Vào thời đó, nước Chu có những đài đốt lửa hiệu ở khắp biên giới. Nếu kẻ thù tấn công kinh đô, lửa sẽ được đốt lên để báo hiệu cho các chư hầu rằng hoàng đế của họ đang gặp nguy hiểm, và họ sẽ lập tức cử quân đến cứu. Lửa không được đốt trừ khi tình hình nguy cấp. Tuy nhiên, nhà vua nghĩ ra một cách dùng chúng để làm Bao Tự vui. Ông ra lệnh đốt lửa hiệu. Các chư hầu tưởng rằng kinh thành đang gặp nguy hiểm lớn, nên một đội quân đông đảo và hùng mạnh của binh lính chẳng mấy chốc đã chạy đến.
Khi Bao Tự thấy tất cả quân lính chạy cuống cuồng trong cơn hoảng loạn, nàng vô thức bật ra một tràng cười lớn. Chu U Vương vui đến mức cười mãi, và hoàn toàn quên mất các chư hầu đang đứng đó nhìn trân trân. Một lúc sau, nhà vua nói: “Không có gì đâu. Mọi người về nhà đi.”
Chu U Vương hoàn toàn quên mất tầm quan trọng của lửa hiệu, và còn đi xa đến mức đốt chúng vài lần để giành lấy nụ cười của Bao Tự. Các chư hầu đều biết rằng mình đã bị biến thành trò cười, và vô cùng tức giận.
Về sau, Chu U Vương phế truất hoàng hậu của mình là Thân hậu, để lập người thiếp Bao Tự. Cha của Thân hậu vô cùng tức giận, và liên minh với một bộ tộc ngoại bang tên là Khuyển Nhung để tấn công Chu U Vương. Khi tình thế của Chu U Vương trở nên nguy cấp, ông ra lệnh đốt lửa hiệu, triệu tập các chư hầu đến cứu ông và kinh đô. Ngay cả khi chết, nhà vua vẫn không bao giờ hiểu rằng, vì những trò chơi mà ông đã bày ra với lửa hiệu, không một chư hầu nào đến cứu ông.
5. Trung Thành (Zhong Cheng, 忠誠)
Trung thành là cội nguồn của sự tin cậy. Bạn nên trung thành với thầy mình và với bằng hữu của mình, và họ cũng nên trung thành với bạn. Trung thành cho phép sự tin cậy lẫn nhau lớn lên. Trong võ thuật Trung Hoa, điều đặc biệt then chốt là phải có sự trung thành giữa bạn và thầy mình. Sự trung thành này được xây dựng trên nền tảng của sự phục tùng thầy mình. Phục tùng là điều kiện tiên quyết để học hỏi. Nếu bạn chân thành khao khát học hỏi, bạn nên gạt bỏ khỏi mình cái phẩm giá giả tạo. Bạn phải cúi mình trước thầy mình cả về mặt tinh thần lẫn tâm linh. Chỉ điều này mới mở ra những cánh cửa của sự tin cậy. Một người thầy sẽ không dạy một kẻ luôn bận tâm đến phẩm giá của chính mình. Hãy nhớ rằng, trước mặt thầy mình, bạn không có phẩm giá nào cả.
Có một câu chuyện được kể cho tôi khi tôi còn nhỏ. Cách đây rất lâu ở châu Á có một vị vua. Chưa ai từng thấy gương mặt thật của nhà vua, vì mỗi khi ông gặp các quan đại thần và quan chức, và mỗi khi ông xuất hiện trước công chúng, ông luôn đeo một chiếc mặt nạ. Gương mặt trên chiếc mặt nạ mang một vẻ nghiêm nghị và trang trọng. Vì không ai có thể thấy biểu cảm thật trên gương mặt ông, tất cả các quan chức và dân chúng đều kính trọng, vâng lời và sợ hãi ông. Điều này giúp ông cai trị đất nước một cách hiệu quả và tốt đẹp.
Một ngày nọ, vợ ông nói với ông: “Nếu Ngài phải đeo mặt nạ để cai trị đất nước cho tốt, thì thứ mà dân chúng kính trọng và trung thành là chiếc mặt nạ chứ không phải Ngài.” Nhà vua muốn chứng minh với vợ rằng chính ông mới thực sự cai trị đất nước, chứ không phải chiếc mặt nạ, nên ông quyết định tháo mặt nạ và để các quan chức thấy gương mặt thật của mình.
Không có mặt nạ, các quan chức có thể thấy biểu cảm trên gương mặt ông và đoán được ông đang nghĩ gì. Chẳng bao lâu, các quan chức không còn sợ ông nữa.
Vài tháng trôi qua, tình hình ngày càng tệ. Ông đã đánh mất vẻ trang nghiêm khiến người ta sợ hãi, và tệ hơn nữa, các quan chức bắt đầu mất lòng kính trọng đối với ông. Họ không chỉ tranh cãi với nhau trước mặt ông, mà còn bắt đầu tranh cãi với ông về các quyết định của ông.
Ông sớm nhận ra rằng sự đoàn kết và hợp tác giữa các quan chức đã tan rã. Khả năng lãnh đạo đất nước của ông dần biến mất, và đất nước đang rơi vào hỗn loạn. Nhà vua nhận ra rằng, để giành lại sự kính trọng của dân chúng và khả năng cai trị đất nước, ông phải làm điều gì đó. Do đó, ông ra lệnh chém đầu tất cả các quan chức đã thấy gương mặt ông, và sau đó bổ nhiệm những quan chức mới. Rồi ông đeo lại chiếc mặt nạ lên mặt. Chẳng bao lâu sau, đất nước lại được thống nhất và nằm dưới sự kiểm soát của ông.
Bạn có đang đeo một chiếc mặt nạ trên mặt mình không? Có phải chính chiếc mặt nạ là thứ mà người ta trung thành? Có phải điều bạn thể hiện với người ta trên gương mặt mình chính là điều bạn thực sự nghĩ? Chúng ta có phải đeo mặt nạ trong xã hội đeo mặt nạ này không? Chiếc mặt nạ của bạn nặng và dày đến mức nào? Bạn đã bao giờ tháo mặt nạ ra và nhìn kỹ con người thật của mình trong gương chưa? Nếu bạn có thể làm điều này, nó sẽ khiến bạn khiêm tốn. Rồi sau đó, ngay cả khi bạn đeo mặt nạ trên mặt, cuộc đời bạn sẽ không bị chiếc mặt nạ cai trị.
Đạo Đức Trong Tâm Trí
1. Ý Chí (Yi Zhi, 意志)
Thường thì phải mất một thời gian để thể hiện một ý chí mạnh mẽ. Điều này là do cuộc đấu tranh giữa tâm cảm xúc và tâm trí tuệ. Nếu tâm trí tuệ chi phối toàn bộ con người bạn, bạn sẽ có thể đè nén những nhiễu loạn đến từ tâm cảm xúc, và ý chí của bạn có thể bền bỉ. Một ý chí mạnh mẽ phụ thuộc vào sự chân thành mà bạn dấn thân vì mục tiêu của mình. Điều này phải đến từ sâu thẳm bên trong bạn, và không thể chỉ là một mong muốn hời hợt, mơ hồ. Thường thì những học trò tỏ ra háo hức học nhất lúc ban đầu lại bỏ cuộc sớm nhất, trong khi những người giấu sự háo hức của mình sâu thẳm trong lòng lại trụ được lâu nhất.
Có một câu chuyện Trung Hoa từ thời cổ kể về một ông lão chín mươi tuổi sống cùng các con trai, con dâu và cháu trai gần núi Bắc. Trước nhà ông có hai ngọn núi, Thái Hành và Vương Ốc, chắn con đường đến huyện lỵ và khiến việc đi lại vô cùng bất tiện. Một ngày nọ, ông quyết định dời hai ngọn núi này ra bờ biển gần đó và đổ đất xuống biển. Hàng xóm của ông cười nhạo ông khi nghe về điều này. Tuy nhiên, ông đáp: “Tại sao điều này lại bất khả thi? Ta sẽ chết sớm thôi, nhưng ta có các con trai và các con trai ta sẽ có cháu chắt không dứt. Trong khi đó, núi vẫn y nguyên. Tại sao ta không thể dời nó? Chẳng phải đúng là ở đâu có ý chí, ở đó có con đường sao?”
Có một câu chuyện khác về nhà thơ nổi tiếng Lý Bạch. Khi Lý Bạch còn trẻ, ông học ở một ngôi trường xa nhà. Ông thiếu ý chí mạnh mẽ, nên trước khi kết thúc việc học ông đã bỏ cuộc và quyết định về nhà. Trên đường về nhà, khi vượt qua một ngọn núi, ông đi ngang qua một bà lão ngồi trước nhà mình. Trong tay bà cầm một chiếc chày kim loại mà bà đang mài trên một tảng đá. Lý Bạch vô cùng tò mò và hỏi bà đang làm gì. Bà nói: “Ta muốn mài chiếc chày này thành một cây kim.” Khi Lý Bạch nghe được điều này, ông vô cùng xấu hổ, và quyết định trở lại trường để hoàn thành việc học của mình. Về sau ông trở thành một trong những nhà thơ vĩ đại nhất Trung Quốc.
Có một câu chuyện nổi tiếng khác kể về một xạ thủ tài ba tên là Hậu Nghệ. Khi Hậu Nghệ nghe rằng ở phương Bắc có một bậc thầy bắn cung nổi tiếng, ông quyết định xin bậc thầy ấy nhận mình làm học trò. Sau ba tháng đi đường, Hậu Nghệ cuối cùng đã đến được vùng đất phương Bắc lạnh giá. Chẳng bao lâu, ông tìm thấy nhà của bậc thầy nổi tiếng. Ông gõ cửa, và khi ông lão bậc thầy bước ra, Hậu Nghệ quỳ xuống và nói: “Kính bậc thầy, xin Ngài hãy nhận con làm đệ tử?” Ông lão đáp: “Chàng trai trẻ, ta không thể nhận học trò nào. Ta không giỏi như con tưởng, và hơn nữa, ta đã già rồi.” Nhưng Hậu Nghệ nhất quyết không chấp nhận lời từ chối. “Kính bậc thầy,” ông nói, “con đã quyết ý rồi: con thề sẽ không đứng dậy cho đến khi Ngài hứa nhận con làm học trò.”
Vị thầy đóng cửa không nói một lời, để Hậu Nghệ ở bên ngoài. Chẳng bao lâu trời tối và bắt đầu có tuyết, nhưng Hậu Nghệ vẫn giữ nguyên tư thế quỳ mà không nhúc nhích. Một ngày trọn vẹn trôi qua, nhưng vị thầy không bao giờ xuất hiện trở lại. Hậu Nghệ tiếp tục quỳ trên mặt đất trước cửa. Ngày thứ hai trôi qua, rồi ngày thứ ba. Cuối cùng, vị thầy mở cửa và nói: “Chàng trai trẻ, nếu con thực sự muốn học kỹ thuật bắn cung của ta, trước tiên con phải vượt qua vài phép thử.” “Đương nhiên rồi, thưa thầy,” Hậu Nghệ đáp với niềm vui lớn.
“Phép thử thứ nhất là thử thách sự nhẫn nại và kiên trì của con. Con phải về nhà và mỗi sáng mỗi tối nhìn ba nén hương cháy hết. Làm điều này trong ba năm rồi quay lại gặp ta.”
Hậu Nghệ về nhà và bắt đầu nhìn hương mỗi sáng mỗi tối. Lúc đầu, ông nhanh chóng cảm thấy chán và mất kiên nhẫn. Tuy nhiên, ông quyết tâm giữ lời hứa, nên ông tiếp tục nhìn hương. Sáu tháng sau, việc nhìn hương cháy đã trở thành thói quen. Ông bắt đầu nhận ra rằng mình đã trở nên kiên nhẫn, và thậm chí bắt đầu tận hưởng thói quen sáng tối của mình. Ông bắt đầu tập trung tâm trí, chăm chú vào đầu nén hương khi nó cháy xuống theo thẻ hương. Từ việc luyện tập tập trung và làm tĩnh lặng tâm trí, ông học được cách phân biệt thật và giả. Sau khi ba năm trôi qua, ông nhận ra rằng mỗi khi ông tập trung và chăm chú mắt vào một vật gì đó, vật ấy sẽ được phóng lớn trong tâm trí ông, và mọi vật xung quanh khác đều biến mất. Ông không nhận ra rằng mình đã học được yếu tố quan trọng nhất để trở thành một xạ thủ giỏi — một tâm trí tập trung và tĩnh lặng. Sau khi hoàn thành phép thử này, ông rất vui mừng và đi về phương Bắc để gặp thầy mình.
Vị thầy bảo ông: “Con đã vượt qua phép thử thứ nhất, giờ con phải vượt qua phép thử thứ hai. Con phải về nhà và ngày đêm nhìn vợ con dệt vải trên khung cửi, mắt dõi theo con thoi khi nó chuyển động không ngừng qua lại. Con phải làm điều này trong ba năm rồi quay lại gặp ta.”
Hậu Nghệ vô cùng thất vọng, vì ông đã tưởng rằng giờ đây thầy sẽ dạy ông, khi ông đã hoàn thành ba năm luyện nhẫn nại. Tuy nhiên, vì lòng ông đã quyết tâm học từ bậc thầy nổi tiếng này, ông rời đi và về nhà. Ông ngồi bên khung cửi của vợ và chăm chú mắt vào con thoi khi nó chuyển động qua lại. Giống như với nén hương, lúc đầu ông không thấy thú vị, nhưng sau một năm trôi qua ông bắt đầu quen với chuyển động nhanh của con thoi. Sau hai năm nữa, ông nhận ra rằng khi ông tập trung vào con thoi, nó chuyển động chậm hơn. Không nhận ra, ông đã học được phần quan trọng tiếp theo trong việc luyện tập của một xạ thủ — tập trung vào một vật đang chuyển động. Ông quay lại gặp thầy mình và kể cho thầy nghe điều mình đã khám phá. Thay vì bắt đầu chỉ dạy ông, ông được yêu cầu về nhà và đan 10 chiếc sọt lúa mỗi ngày trong ba năm tiếp theo. Sọt lúa Trung Hoa được đan bằng cây mây, và người ta cần có cổ tay và cánh tay rất khỏe để đan chúng. Ngay cả một người đan sọt rất giỏi cũng khó có thể đan được năm chiếc một ngày, mà Hậu Nghệ lại bị yêu cầu đan mười chiếc một ngày!
Dù thất vọng, Hậu Nghệ vẫn về nhà để làm theo điều được bảo. Lúc đầu ông hầu như không ngủ, dành gần như mọi giờ trong ngày để đan sọt. Đôi tay ông tê dại và chảy máu, vai ông đau nhức, và ông luôn mệt mỏi, nhưng ông kiên trì làm việc để hoàn thành mười chiếc sọt một ngày. Sau sáu tháng, ông nhận ra rằng tay và vai mình không còn đau nữa, và ông có thể đan mười chiếc sọt một ngày một cách dễ dàng. Đến cuối ba năm, ông có thể đan hai mươi chiếc một ngày. Ông chắc chắn đã đạt được yêu cầu cuối cùng của một xạ thủ giỏi — cánh tay và vai khỏe và vững vàng. Hậu Nghệ cuối cùng nhận ra rằng mọi nỗ lực của ông trong chín năm qua thực ra chính là sự luyện tập để trở thành một xạ thủ giỏi. Giờ đây ông có thể bắn rất giỏi với tâm trí tập trung và cánh tay khỏe mạnh.
Tự hào và hạnh phúc, ông quay lại gặp thầy mình, thầy nói: “Con đã học chăm chỉ và học giỏi. Ta không thể dạy con thêm gì hơn những gì con đã biết.” Nói rồi vị thầy quay người và bước đi.
Hậu Nghệ nghĩ rằng tất cả những gì thầy dạy ông trong chín năm qua chỉ được diễn đạt trong ba câu. Ông không thể tin rằng chỉ có thế là tất cả những gì phải học. Ông quyết định thử thách thầy mình, lúc này đã cách xa hai trăm thước. Ông rút một mũi tên từ ống tên, nhắm vào tua rua trên mũ của thầy, và bắn. Vị thầy lập tức cảm nhận được mũi tên đang bay tới, rút và lắp một mũi tên, và bắn ngược lại để gặp mũi tên đang đến giữa không trung. Cả hai mũi tên đều rơi xuống đất. Hậu Nghệ thấy vậy và không dừng lại, bắn mũi tên thứ hai, và mũi tên thứ hai này cũng chịu số phận tương tự. Ông không thể tin rằng thầy mình có thể bắn và gặp tên của ông giữa không trung ba lần liên tiếp, nên ông buông mũi tên thứ ba. Ông bỗng nhận ra rằng thầy mình đã hết tên. Trong khi ông đang tự hỏi thầy sẽ làm gì, thầy ông ngắt một cành từ cây liễu gần đó và dùng cành này làm mũi tên. Nó lại gặp mũi tên của Hậu Nghệ giữa không trung. Lần này, Hậu Nghệ chạy về phía thầy, quỳ trước mặt thầy và nói: “Kính bậc thầy tôn quý nhất, giờ con nhận ra một điều. Điều con không thể học từ Ngài là kinh nghiệm, thứ chỉ có thể đến từ việc tự mình luyện tập.”
Đương nhiên, một phần của câu chuyện là phóng đại. Tuy nhiên, các bậc thầy ở Trung Quốc thường dùng câu chuyện này để khuyến khích học trò củng cố ý chí, suy nghĩ và nghiên cứu. Điều người thầy có thể cho bạn là một chìa khóa để mở cánh cửa. Bước vào cánh cửa và tìm thấy những thứ bên trong là trách nhiệm của chính bạn. Bạn càng có nhiều kinh nghiệm, bạn sẽ càng giỏi.
2. Nhẫn Nại, Kiên Trì và Nhẫn Nhục (Ren Nai, Yi Li, Heng Xin, 忍耐毅力恆心)
Nhẫn nại, kiên trì và nhẫn nhục là những biểu hiện của một ý chí mạnh mẽ. Những người thành công không phải lúc nào cũng là những người thông minh nhất, mà luôn là những người kiên nhẫn và kiên trì. Những người thực sự khôn ngoan không chỉ dùng trí tuệ để dẫn dắt suy nghĩ của mình, mà còn dùng nó để điều khiển nhân cách của mình. Qua việc tu dưỡng ba yếu tố này, bạn sẽ dần dần xây dựng được một tâm trí sâu sắc, vốn là chìa khóa của tinh túy sâu xa nhất của việc học. Nếu bạn biết dùng tâm trí mình để suy ngẫm trong khi luyện tập, nó có thể dẫn bạn tới một giai đoạn thấu hiểu sâu sắc hơn. Nếu bạn có thể thể hiện sự thấu hiểu này trong hành động của mình, bạn sẽ có thể vượt trội hơn người khác.
Trong tất cả những câu chuyện thầy tôi kể cho tôi, câu tôi thích nhất là về cậu bé tạc tượng Phật. Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé mười hai tuổi mà cha mẹ đã bị giết trong một cuộc chiến. Cậu đến chùa Thiếu Lâm và xin gặp Trụ trì. Khi được dẫn đến Trụ trì, cậu bé quỳ xuống và nói: “Kính bậc thầy, xin Ngài hãy nhận con làm học trò Công phu của Ngài? Con sẽ kính trọng, vâng lời và phụng sự Ngài chu đáo, và con sẽ không làm Ngài thất vọng.”
Khi Trụ trì nhìn cậu bé, ông cảm thấy mình phải cho cậu một phép thử trước khi có thể nhận cậu làm học trò. Ông nói: “Cậu bé, ta muốn dạy con Công phu, nhưng ta phải rời chùa một năm để thuyết pháp. Con có thể giúp ta một việc trong khi ta đi vắng không?” Cậu bé vui mừng vì có cơ hội chứng tỏ mình có thể là một học trò giỏi, nên cậu nói: “Đương nhiên rồi, kính bậc thầy! Ngài muốn con làm gì?”
Trụ trì dẫn cậu bé ra khỏi chùa và chỉ vào một cái cây lớn. Ông nói: “Ta luôn muốn có một bức tượng Phật được tạc đẹp. Con thấy cái cây đó không? Con có thể chặt nó xuống và tạc cho ta một tượng Phật không?” Cậu bé hăng hái đáp: “Vâng, thưa Thầy! Khi Ngài trở về, con sẽ đã hoàn thành tượng Phật cho Ngài.” Sáng hôm sau Trụ trì khởi hành, để cậu bé sống cùng các nhà sư. Vài ngày sau, cậu bé chặt cây xuống, và chuẩn bị tạc tượng Phật. Cậu bé muốn tạc một tượng Phật đẹp và làm Trụ trì vui lòng. Cậu làm việc ngày đêm, kiên nhẫn tạc cẩn thận hết mức có thể.
Một năm sau, Trụ trì trở về sau khi thuyết pháp. Cậu bé vô cùng nóng lòng và phấn khích. Cậu cho Trụ trì xem tượng Phật của mình, cao năm feet. Cậu hy vọng giành được sự tin cậy của Trụ trì, và cậu háo hức chờ đợi được khen ngợi. Nhưng Trụ trì nhìn tượng Phật, và ông biết rằng cậu bé đã chân thành làm hết sức mình. Tuy nhiên, ông quyết định cho cậu bé một phép thử xa hơn. Ông nói: “Cậu bé, con làm tốt lắm. Nhưng có vẻ nó quá lớn đối với ta. Đó không phải là kích cỡ mà ta mong đợi. Vì ta phải rời chùa lần nữa để thuyết pháp thêm một năm, con có thể dùng thời gian này để làm tượng Phật này nhỏ hơn không?”
Cậu bé vô cùng thất vọng và bất hạnh. Cậu đã tưởng rằng khi Trụ trì thấy tượng Phật, cậu sẽ được nhận làm học trò và có thể bắt đầu luyện tập Công phu. Tuy nhiên, để làm Trụ trì vui lòng, cậu nói: “Vâng, thưa Thầy. Con sẽ làm nó nhỏ hơn.” Dù cậu bé đã đồng ý, Trụ trì có thể thấy từ gương mặt cậu rằng lần này cậu không đồng ý một cách tự nguyện, từ trong lòng. Tuy nhiên, ông biết rằng lần này phép thử sẽ là một phép thử thật sự.
Sáng hôm sau Trụ trì rời đi, và một lần nữa cậu bé ở lại cùng các nhà sư để hoàn thành lời hứa này. Cậu bé bắt đầu tạc tượng Phật, cố gắng làm nó nhỏ hơn, nhưng cậu thất vọng và vô cùng bất hạnh. Tuy nhiên, cậu buộc mình phải làm việc. Sau khi sáu tháng trôi qua, cậu nhận ra rằng mình đã tạc nên một tượng Phật xấu xí, bất hạnh.
Cậu bé vô cùng chán nản. Cậu nhận ra rằng mình không thể làm việc trên tượng Phật khi quá bất hạnh, nên cậu ngừng làm việc. Ngày qua ngày, tuần qua tuần. Ngày Trụ trì trở về đang đến gần hơn. Cơ hội trở thành học trò của Trụ trì ngày càng mỏng manh hơn, và nỗi bất hạnh của cậu ngày càng sâu hơn.
Một buổi sáng, cậu bỗng nhận ra một điều quan trọng. Cậu tự nhủ: “Nếu hoàn thành tượng Phật là cách duy nhất để con học được Công phu, thì tại sao con không làm nó cho tốt và tận hưởng nó?” Sau đó, thái độ của cậu đã thay đổi. Cậu không chỉ vui vẻ trở lại, mà còn lấy lại được sự nhẫn nại và ý chí của cậu trở nên mạnh mẽ hơn. Cậu làm việc ngày đêm. Càng làm, cậu càng hạnh phúc, và càng tận hưởng công việc của mình. Trước khi cậu bé nhận ra, một năm đã hết và cậu đã gần hoàn thành tượng Phật hạnh phúc và tinh xảo của mình.
Khi Trụ trì trở về, cậu bé đến gặp ông với tượng Phật mới của mình. Bức tượng này cao hai feet, và đang mỉm cười. Khi vị trụ trì thấy tượng Phật, ông vô cùng hài lòng. Ông biết rằng cậu bé đã hoàn thành một trong những thử thách khó khăn nhất mà một con người có thể đối mặt: chinh phục chính mình. Tuy nhiên, ông quyết định cho cậu bé một phép thử cuối cùng. Ông nói: “Cậu bé, con đã làm tốt lắm. Nhưng có vẻ nó vẫn còn quá lớn đối với ta. Vài ngày nữa ta phải rời chùa lần nữa để thuyết pháp thêm một năm. Trong thời gian này, con có thể làm tượng Phật này nhỏ hơn nữa không?” Đáng ngạc nhiên thay, lần này cậu bé không tỏ ra dấu hiệu nào của sự thất vọng. Thay vào đó, cậu nói: “Không vấn đề gì, thưa Thầy. Con sẽ làm nó nhỏ hơn.” Cậu bé đã học được cách tận hưởng công việc của mình.
Trụ trì lại rời đi. Lần này, cậu bé tận hưởng công việc của mình. Mỗi phút cậu có thể tìm được, cậu đều dành cho nhiệm vụ của mình, cẩn thận làm cho bức tượng sống động và tinh xảo hơn. Sự chân thành, sự nhẫn nại và sự trưởng thành ngày càng lớn của cậu đã được thể hiện trên gương mặt của tượng Phật.
Một năm sau, Trụ trì trở về. Cậu bé trao cho ông một tượng Phật chỉ cao hai inch, và có tác phẩm nghệ thuật đẹp nhất mà người ta có thể tìm thấy. Trụ trì giờ tin rằng cậu bé này sẽ là một võ sĩ thành công. Cậu bé đã vượt qua phép thử. Cậu tiếp tục trở thành một trong những học trò giỏi nhất ở chùa Thiếu Lâm.
Như đã đề cập trước đó, chúng ta có hai loại tâm trí. Một loại đến từ cảm xúc của chúng ta, và loại kia được sinh ra từ trí tuệ và sự phán đoán sáng suốt của chúng ta. Bạn có nhớ những lúc bạn biết mình nên làm một việc nhất định, nhưng đồng thời lại không muốn làm nó? Đó là tâm trí tuệ của bạn bảo bạn làm nó, và tâm cảm xúc lười biếng của bạn nói không. Bên nào đã thắng? Một khi bạn có thể đi theo tâm trí tuệ của mình, bạn sẽ chinh phục được chính mình và bạn chắc chắn sẽ thành công.
3. Dũng Cảm (Yong Gan, 勇敢)
Dũng cảm thường bị nhầm lẫn với gan dạ. Dũng cảm khởi nguồn từ sự thấu hiểu đến từ tâm trí tuệ. Gan dạ là biểu hiện ra bên ngoài của dũng cảm, và có thể được coi là đứa con của tâm trí tuệ và tâm cảm xúc. Ví dụ, nếu bạn có dũng cảm để chấp nhận một thử thách, điều đó có nghĩa là tâm trí bạn đã hiểu tình huống và đưa ra quyết định. Tiếp theo, bạn phải đủ gan dạ để đối mặt với thử thách. Không có dũng cảm, sự gan dạ không thể bền lâu. Không có sự thấu hiểu sâu sắc về dũng cảm, gan dạ có thể trở nên mù quáng và ngu xuẩn.
Dám đối mặt với một thử thách mà bạn nghĩ cần phải đối mặt là dũng cảm. Nhưng thể hiện dũng cảm thành công đòi hỏi nhiều hơn chỉ một quyết định từ tâm trí tuệ của bạn. Bạn còn cần một mức độ chuẩn bị tâm lý nhất định để có thể cân bằng về cảm xúc; điều này sẽ cho sự gan dạ của bạn một cội rễ vững chắc để nó có thể bền bỉ. Thường thì bạn không có đủ thời gian để suy nghĩ và đưa ra quyết định. Một người khôn ngoan luôn chuẩn bị, cân nhắc những tình huống có thể xảy ra, để khi có chuyện xảy ra người ấy sẽ sẵn sàng và có thể thể hiện sự gan dạ.
Có một câu chuyện từ thời Xuân Thu của Trung Quốc (722-481 TCN). Vào thời đó, có nhiều chư hầu, mỗi người kiểm soát một phần đất đai, và thường xuyên tấn công lẫn nhau.
Khi một đội quân từ nước Tấn tấn công nước Trịnh, người cai trị Trịnh cử một phái đoàn đến quân Tấn để thương lượng điều kiện rút quân. Tấn Văn Công (636-627 TCN) đưa ra hai yêu cầu: thứ nhất, lập vị công tử trẻ Lan làm thái tử; thứ hai, giao nộp quan chức cấp cao Thúc Chiêm, người phản đối việc Lan được lập làm thái tử, cho nước Tấn. Người cai trị Trịnh từ chối chấp thuận điều kiện thứ hai.
Thúc Chiêm nói: “Tấn đã nêu rõ rằng họ muốn ta. Nếu ta không đi, quân Tấn hiện đang bao vây chúng ta chắc chắn sẽ không rút. Vậy chẳng phải ta sẽ tỏ ra mình sợ chết và không đủ trung thành sao?” “Nếu ngươi đi,” người cai trị Trịnh nói, “ngươi chắc chắn sẽ chết. Vì vậy ta không thể nỡ để ngươi đi.”
“Có gì tệ đâu khi để một vị quan đi để cứu dân chúng và bảo vệ đất nước?” Thúc Chiêm hỏi. Người cai trị Trịnh bèn, với nước mắt lưng tròng, cử vài người hộ tống Thúc Chiêm đến doanh trại quân Tấn.
Khi Tấn Văn Công thấy Thúc Chiêm, ông vô cùng giận dữ và lập tức ra lệnh chuẩn bị một cái vạc lớn để luộc ông ta đến chết. Thúc Chiêm, tuy nhiên, không hề sợ hãi một chút nào. “Tôi hy vọng mình có thể nói xong trước khi Ngài giết tôi,” ông nói. Tấn Văn Công bảo ông nói nhanh lên.
Thảnh thơi, Thúc Chiêm nói: “Trước đây, khi Ngài còn ở Trịnh, tôi thường ca ngợi đức hạnh và trí tuệ của Ngài trước mặt người khác, và tôi nghĩ rằng sau khi Ngài trở về Tấn, Ngài chắc chắn sẽ trở thành người quyền thế nhất trong các chư hầu. Sau cuộc đàm phán liên minh ở Ôn, tôi cũng khuyên chúa công tôi đi theo Tấn. Đáng tiếc thay, ông ấy không chấp nhận gợi ý của tôi. Giờ Ngài nghĩ rằng tôi có tội, nhưng chúa công tôi biết tôi vô tội và kiên quyết từ chối giao nộp tôi cho Ngài. Chính tôi là người đã xin đến để cứu Trịnh khỏi nguy hiểm. Tôi là loại người như thế này; tiên đoán chính xác các sự kiện được gọi là trí tuệ, yêu nước bằng cả trái tim mình được gọi là trung thành, không bỏ chạy khi đối mặt với nguy hiểm được gọi là dũng cảm, và sẵn lòng chết để cứu đất nước mình được gọi là nhân từ. Tôi thấy khó tin rằng một vị quan nhân từ, trí tuệ, trung thành và dũng cảm lại có thể bị giết ở Tấn!” Rồi, tựa vào cái vạc, ông khóc: “Từ nay về sau, những ai muốn phụng sự chúa công của mình hãy nhớ lấy điều gì xảy ra với tôi!”
Nét mặt Tấn Văn Công thay đổi rất nhiều sau khi nghe bài diễn văn này. Ông ra lệnh tha mạng cho Thúc Chiêm và cho hộ tống ông ta trở về Trịnh.
Có một câu chuyện khác về một vị quan nổi tiếng, Tư Mã Quang, và thời thơ ấu của ông dưới triều đại nhà Tống (1019-1086 CN). Khi còn nhỏ, ông đang chơi với vài người bạn cùng chơi trong một khu vườn, nơi có một cái bể chứa nước khổng lồ đầy nước bên cạnh một cái cây.
Một trong những đứa trẻ vô cùng tò mò không biết có gì trong cái bể khổng lồ. Vì cái bể cao hơn đứa trẻ rất nhiều, nó trèo lên cây để nhìn vào trong. Đáng tiếc thay, nó trượt chân và ngã xuống bể và bắt đầu chết đuối.
Khi điều này xảy ra, tất cả bọn trẻ đều sợ hãi đến mức không biết phải làm gì. Một số đứa sợ đến mức lập tức bỏ chạy. Tư Mã Quang, tuy nhiên, không chút do dự nhấc một tảng đá lớn và ném vào cái bể và làm vỡ nó. Nước bên trong lập tức chảy ra, và đứa trẻ bên trong được cứu.
Câu chuyện này dạy rằng khi một cuộc khủng hoảng xảy ra, ngoài trí tuệ và một tâm trí tĩnh lặng, bạn còn phải đủ gan dạ để thực thi quyết định của mình.
1-3 · Bát Quái là Gì?
Bát Quái Chưởng dựa trên lý thuyết của Bát Quái (Tám Quẻ), mà nguồn gốc của nó là Kinh Dịch (Book of Changes). Do đó, sẽ là khôn ngoan nếu trước tiên học về cuốn sách cổ này để có được một bức tranh rõ ràng về cách Bát Quái Chưởng liên hệ với Bát Quái trong cả lý luận lẫn ứng dụng. Không thể giải thích toàn bộ lý thuyết Kinh Dịch trong phần ngắn này. Sau cùng, người Trung Hoa đã nghiên cứu và áp dụng nó hơn bốn nghìn năm. Tuy nhiên, mục đích của chúng tôi không phải là giải thích Kinh Dịch và các ứng dụng của nó, mà chỉ đơn thuần là chứng minh mối liên hệ giữa Bát Quái Chưởng và Bát Quái. Hy vọng rằng, sự hiểu biết về điều này sẽ cho phép độc giả nắm bắt được cội nguồn và tinh túy của luyện tập Bát Quái Chưởng.
Người ta nói rằng Bát Quái lần đầu tiên được Phục Hy (còn gọi là Bao Hy) hình thành ở Trung Quốc vào Thời đại Ngũ Đế (2852 TCN). Về sau, Kinh Dịch được vị vua đầu tiên của nhà Chu là Chu Văn Vương (1122 TCN) giải thích trong cuốn sách của ông mang tên Dịch Hệ Từ (Yi Xi Ci — Sáng tác theo nhịp điệu liên quan đến Dịch) hay Dịch Đại Truyện (Đại Truyện của Dịch), lời giải thích thành văn đầu tiên về mối quan hệ giữa Bát Quái của Kinh Dịch và tự nhiên. Cuốn sách này cũng thường được gọi là Chu Dịch (Chu’s Book of Changes — Kinh Dịch đời Chu).
Trong cuốn sách này có viết: “Tổ tiên Bao Hy (tức Phục Hy) khi làm vua dưới gầm trời, ngẩng lên quan sát các pha của trời. Ngài cúi xuống nhận biết các quy luật của đất. Ngài xem xét các loài chim muông cư trú và mối liên hệ của chúng với đất. Gần thì bắt chước thân thể chúng ta, xa thì bắt chước các vật thể khác nhau (tức Ngài cẩn thận quan sát sự biến đổi của thân thể chúng ta, vốn gần, và xem xét kỹ lưỡng các hiện tượng tự nhiên khác nhau, vốn xa chúng ta, để tìm ra các quy luật hay khuôn mẫu của tự nhiên). Ngài bèn bắt đầu sáng tạo Bát Quái, để dùng phối hợp sự trang nghiêm của thần minh khai sáng và để phân loại các tác động của vạn vật (tức Bát Quái Ngài tạo ra có thể được dùng để vẽ ra mối quan hệ giữa bản tính trời và hàng triệu vật thể).” Kinh Dịch thực sự là một luận thuyết khoa học dựa trên những quan sát tỉ mỉ và những suy ngẫm cẩn thận, đã tạo ra sự hiểu biết về các khuôn mẫu và quy luật của tự nhiên. Vì tự nhiên luôn tự lặp lại, nên thông qua quan sát cẩn thận có thể suy ra các quy luật của khuôn mẫu tự nhiên.
Chu Dịch viết: “Trong Dịch có Thái Cực (cực điểm). Thái Cực sinh ra Lưỡng Nghi (hai cực, tức Âm và Dương). Lưỡng Nghi sinh ra Tứ Tượng (bốn hình thái). Tứ Tượng sinh ra Bát Quái (tám quẻ).” Người ta tin rằng Thái Cực là cội nguồn và nền tảng của vũ trụ. Trong phong cách võ thuật Hình Ý Quyền có một bài ca về Thái Cực: “Thái Cực nguyên thủy mù mịt và hỗn độn, không hình, không Ý (tức ý niệm biến đổi). Nhưng bên trong có một Khí. Khi Khí này vận hành trong vũ trụ, mọi nơi đều được chạm tới. Sinh vật từ đó mà ra đời. Được đặt tên là ‘Nhất Khí’, nó cũng được gọi là ‘Tiên Thiên Chân Nhất Khí’. Từ Khí này, hai cực (Âm và Dương) được sinh ra và trời đất bắt đầu phân chia. Từ đó, Âm và Dương được phân biệt.” Khái niệm về việc Lưỡng Nghi bắt nguồn từ Thái Cực như thế nào sau này được thể hiện trong một đồ hình của Lai Tri Đức (1525-1604 CN). Lưỡng Nghi được dùng để biểu thị những cặp đối lập như trời và đất, hay bất kỳ cặp đối lập tương đối nào khác.
Tứ Tượng được biểu thị bằng Kim, Mộc, Thủy và Hỏa. Chúng cũng mang sự thể hiện của bốn lực: Thái Dương, Thiếu Dương, Thái Âm và Thiếu Âm. Tứ Tượng sinh ra Bát Quái: Càn (Trời), Khôn (Đất), Chấn (Sấm), Tốn (Gió), Khảm (Nước), Ly (Lửa), Cấn (Núi) và Đoài (Hồ, Đại dương). Chu Dịch cũng biểu thị sự suy diễn trên bằng các ký hiệu, dùng một vạch liền “—” (Dương Hào) để biểu thị pha Dương, và một vạch đứt “--” (Âm Hào) để biểu thị pha Âm. Tứ Tượng sau đó được thể hiện như sau: Thái Dương, Thiếu Dương, Thái Âm và Thiếu Âm. Điều này dẫn đến Bát Quái: Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn và Đoài. Để giúp người ta nhớ các ký hiệu này, một bí quyết truyền khẩu đã được lưu truyền từ thời cổ: “Càn tam liên, Khôn lục đoạn, Chấn ngưỡng bồn, Cấn phúc uyển, Ly trung hư, Khảm trung mãn, Đoài thượng khuyết, và Tốn hạ đoạn.” (Càn ba vạch liền, Khôn sáu vạch đứt, Chấn như chậu ngửa, Cấn như bát úp, Ly ở giữa trống rỗng, Khảm ở giữa đầy, Đoài trên khuyết, Tốn dưới đứt.)
Bát Quái là một lý thuyết (được thể hiện bằng một đồ hình) mà người Trung Hoa cổ đại dùng để phân tích các phương hướng, vị trí, nguyên nhân và kết quả, cùng mọi sự biến đổi tự nhiên của vũ trụ. Vì tự nhiên luôn tự lặp lại, người Trung Hoa tin rằng lý thuyết Bát Quái có thể được dùng để dự đoán các thiên tai, vận mệnh của một đất nước, hay thậm chí vận may của một cá nhân.
Theo Kinh Dịch, năng lượng tự nhiên phổ quát (Khí) là Âm, trong khi sự thể hiện của năng lượng này là Dương. Những sự thể hiện này, dù ở các vật thể như cây cối và động vật, hay ở các hiện tượng như gió, động đất, hay tuyết, đều được sinh ra bởi Khí phổ quát. Do đó, để thấu hiểu những xu hướng tự nhiên của sinh vật và các lực lượng, trước tiên chúng ta phải nghiên cứu và hiểu Khí tự nhiên. Một khi hiểu được Khí tự nhiên, chúng ta có thể đưa cuộc sống của mình hòa hợp với nó. Điều này cũng sẽ cho phép chúng ta giữ được sức khỏe và thậm chí kéo dài tuổi thọ.
Là võ sĩ, nếu chúng ta hiểu và tuân theo những khuôn mẫu tự nhiên của Khí vận hành trong cơ thể chúng ta và xung quanh chúng ta trong tự nhiên, chúng ta sẽ có thể thể hiện Khí của chính mình thành sức mạnh một cách hữu hiệu và mạnh mẽ hơn. Nếu bạn thực sự hiểu lý thuyết tự nhiên này, thì bạn đã nắm được chìa khóa của Đạo.
Bây giờ, trước tiên chúng ta hãy điểm lại Bát Quái liên hệ với võ thuật Trung Hoa nói chung như thế nào, và sau đó nó liên hệ cụ thể với Bát Quái Chưởng như thế nào.
1-4 · Võ Thuật Trung Hoa và Kinh Dịch
Vì Kinh Dịch đã là một phần chủ yếu của văn hóa và triết học Trung Hoa hơn bốn nghìn năm, nhiều phong cách võ thuật đã được sáng tạo và phát triển dưới ảnh hưởng của nó; hoặc một phần, như Hình Ý Quyền và Thái Cực Quyền; hoặc hoàn toàn, như Bát Quái Chưởng. Trong phần này, trước tiên chúng ta sẽ bàn về mối quan hệ chung giữa võ thuật Trung Hoa và Bát Quái. Sau đó, chúng ta sẽ tóm tắt các khái niệm Tiên Thiên và Hậu Thiên trong Kinh Dịch, và những mối liên hệ tương ứng của chúng với võ thuật Trung Hoa. Tiếp theo, chúng ta sẽ bàn về lý thuyết Thiên Nhân Hợp Nhất, và cuối cùng, chúng ta sẽ điểm lại khía cạnh tinh thần của võ thuật Trung Hoa.
1. Võ Thuật Trung Hoa và Bát Quái
- A. Võ thuật Trung Hoa mô phỏng khuôn mẫu Bát Quái, được mô tả trong Chu Dịch (Kinh Dịch đời Chu), để thể hiện những pha khác nhau của khuôn mẫu ấy. Ví dụ, trong Chu Dịch, Càn biểu thị trời (Dương cực đại) và Khôn biểu thị đất (Âm cực đại). Giữa trời và đất, Khí vận hành và sự sống được sinh ra. Điều này được gọi là “Đại tuần hoàn”.
- Trong võ thuật, thân thể con người được coi như một “Tiểu tuần hoàn”, trong đó đầu được coi là “Trời” (Dương cực đại) và phần bụng giữa được coi là “Đất” (Âm cực đại). Hạ bộ được coi là đáy biển. Là một võ sĩ, bạn đang tìm cách vận hành Khí giữa trời và đất. Sự vận hành Khí trôi chảy, dồi dào duy trì sự sống, và cho phép uy lực được thể hiện một cách hữu hiệu.
- B. Võ thuật Trung Hoa sao chép Chu Dịch bằng cách dùng các loài vật để biểu thị đặc tính của các pha. Ví dụ, trong Chu Dịch, con ngựa biểu thị Càn và con bò biểu thị Khôn. Bát Quái Chưởng cũng dùng những loài vật khác nhau để biểu thị các khuôn mẫu chiến đấu, tương ứng với những pha khác nhau của Bát Quái. Trong cuốn sách về Bát Quái Chưởng của mình, Sư phụ Tôn Lộc Đường nói rằng, vì sư tử là loài vật hung dữ nhất, nó nên được dùng để biểu thị Càn, vốn là pha mạnh mẽ và quyền lực nhất trong Bát Quái. Trong Bát Quái Chưởng, “Sư Tử Chưởng” (Lion palm) là mạnh mẽ và quyền lực nhất nên thuộc về Càn.
- Cũng vậy, Sư phụ Tôn nói rằng, Lân (tức một loài vật cái huyền thoại tuyệt đẹp giống hươu, có thể bay và cũng có thể biến thành nhiều hình dạng khác nhau) là loài vật thuần hóa nhất, tử tế nhất và mềm mại nhất, và do đó nên được dùng để tượng trưng cho Khôn. Trong Bát Quái Chưởng, vì “Phản Thân Chưởng” (Returning body palm) là mềm mại nhất và có thể được dùng trong nhiều khuôn mẫu khác nhau, nên nó thuộc về Lân hay Khôn.
- C. Trong Chu Dịch, ký hiệu của Khảm là một vạch “lõm vào” (tức vạch đứt) ở trên và dưới, và trong Bát Quái Chưởng, nó tượng trưng cho tai, vốn được coi là rỗng ở giữa. Trong võ thuật Trung Hoa, Khảm biểu thị sự đầy đủ và sung mãn bên trong, và sự trống rỗng và giả tạo bên ngoài. Những chữ Khảm Trung Mãn (tức Khảm ở giữa đầy) thường có thể thấy trong các bài ca và bài thơ bí mật của võ thuật, đặc biệt là trong các phong cách võ thuật nội gia. Khảm ở đây ngụ ý bụng, nơi Khí bên trong phải đầy và dồi dào. Vì Khí (còn gọi là nguyên Khí hay Nguyên Khí) được dự trữ ở Hạ Đan Điền bắt nguồn từ nguyên tinh (Nguyên Tinh), vốn được dự trữ và sản sinh ở thận, nên người ta tin rằng thận nên thuộc về Khảm.
- D. Trong võ thuật, các kỹ thuật và chiến lược đôi khi được liên kết với Bát Quái. Ví dụ, trong Thái Cực Quyền, tám kỹ thuật cơ bản được so sánh với Bát Hậu Thiên Quái. Trong Thái Cực Quyền Luận của Trương Tam Phong có viết: “Mười ba thế là gì? Bằng (Wardoff), Lữ (Rollback), Tễ (Press), Án (Push), Thái (Pluck), Liệt (Split), Trửu (Elbow-Stroke), Kháo (Shoulder-Stroke), đây là Bát Quái. Tiến Bộ (Forward), Thối Bộ (Backward), Tả Cố (Beware of the Left), Hữu Phán (Look to the Right), Trung Định (Central Equilibrium), đây là Ngũ Hành. Bằng, Lữ, Tễ và Án là Càn (Trời), Khôn (Đất), Khảm (Nước) và Ly (Lửa), và là bốn phương chính. Thái, Liệt, Trửu và Kháo là Tốn (Gió), Chấn (Sấm), Đoài (Hồ) và Cấn (Núi), và là bốn góc chéo. Tiến, Thối, Tả Cố, Hữu Phán và Trung Định là Kim (Metal), Mộc (Wood), Thủy (Water), Hỏa (Fire) và Thổ (Earth). Tất cả gộp lại là mười ba thế.”
Trước triều đại nhà Thanh, nhiều chiến lược, kỹ thuật, và thậm chí cả động tác võ thuật đã được liên kết với những lý thuyết và pha khác nhau của Bát Quái. Tuy nhiên, hầu hết những sự tương ứng này đều ngẫu nhiên và không có tổ chức hệ thống trong cả lý luận lẫn ứng dụng. Thực tế, Bát Quái Chưởng là phong cách duy nhất có lý luận và ứng dụng hoàn toàn dựa trên Bát Quái.
2. Khái Niệm Tiên Thiên và Hậu Thiên trong Võ Thuật Trung Hoa
Cả Tiên Thiên và Hậu Thiên (hay Tiên Sinh và Hậu Sinh) đều có những định nghĩa rộng và hẹp. Nói một cách tổng quát, Tiên Thiên chỉ khoảng thời gian trước khi trái đất nguội đi, khi mọi thứ còn hỗn độn và nửa hình thành, như một đám mây sương mù. Không vật nào có thể được phân biệt với vật khác (được gọi là trạng thái Vô Cực, tức không cực điểm). Tiên Thiên cũng có thể bao gồm khoảng thời gian khi trái đất vừa bắt đầu nguội đi, và trời đất bắt đầu phân chia (được gọi là trạng thái Thái Cực hay thái cực điểm). Một khi trái đất đã nguội, và trời đất đã phân biệt rõ ràng, một trạng thái Hậu Thiên xuất hiện. Trong trạng thái này, Âm và Dương (hai cực) được sinh ra và có thể phân biệt được.
Các khái niệm Tiên Thiên và Hậu Thiên cũng có thể được áp dụng hẹp hơn cho con người. Trước khi một em bé chào đời, nó được cho là ở trạng thái Tiên Thiên (hay Tiên Sinh, trước khi nó nhìn thấy trời), và sau khi sinh nó ở trạng thái Hậu Thiên (hay Hậu Sinh, sau khi em bé đã nhìn thấy trời).
Trong võ thuật Trung Hoa và Khí Công, có ba cách diễn đạt nổi tiếng liên quan đến các khái niệm Tiên Thiên và Hậu Thiên. Thứ nhất là: “Luyện Hậu Thiên để bù đắp Tiên Thiên,” thứ hai là: “Luyện Hậu Thiên để trở về Tiên Thiên,” và cuối cùng: “Luyện sự hợp nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên.”
Trong Khí Công, cách diễn đạt thứ nhất dựa trên niềm tin rằng Khí ở trạng thái Tiên Thiên (Tiên Sinh) thì tự nhiên, mềm mại và dồi dào, nhưng một khi em bé chào đời, tính toàn vẹn của Khí này bị tổn hại. Ví dụ, một khi bạn chào đời, thay vì được nuôi dưỡng trực tiếp từ mẹ, bạn bắt đầu ăn thức ăn và hít thở không khí không hoàn toàn khỏe mạnh. Khi không khí và thức ăn này được chuyển hóa thành năng lượng nội tại (Khí), sự tổn hại bắt đầu. Một ví dụ khác là, sau khi bạn chào đời, bạn bắt đầu bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, và những nhiễu loạn cảm xúc có thể làm tổn hại Khí của bạn. Do đó, bạn cần học cách dùng thân thể Hậu Thiên của mình (cả tinh thần lẫn thể chất) để tu dưỡng Khí và sửa chữa sự tổn hại.
Tôn Lộc Đường, một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng, nói: “Mượn thân hình Hậu Thiên để dẫn hành Đạo biến hóa, thì con có thể bù đắp hoàn toàn (sự mất mát của) Khí Tiên Thiên.” Một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng khác, Diêm Đức Hoa, tuyên bố trong cuốn sách Bát Quái Chưởng của mình: “Ai luyện quyền thuật (tức võ thuật), nên luyện tinh và chuyển nó thành Khí, dùng Khí để chuyển (tức nuôi dưỡng) thành Thần (tinh thần), để vận hành và áp dụng nội Khí thành Công (tức Công phu). (Luyện tập) không ngừng nghỉ như dòng sông chảy nên là mục tiêu và thực hành của con. Hãy tìm những kỹ thuật (có thể) dùng Hậu Thiên để bù đắp Tiên Thiên.” Mục tiêu chính trong luyện tập võ thuật là học phương pháp củng cố Khí của mình và đưa Khí của mình trở về trạng thái Tiên Thiên dồi dào.
Cách diễn đạt “Luyện Hậu Thiên để trở về Tiên Thiên” dựa trên niềm tin rằng khi một em bé đang thành hình như một phôi thai — hấp thụ tinh, Khí và máu của mẹ — nó vô cùng mềm mại, tự nhiên và thoải mái. Ngay sau khi sinh, các động tác của nó vẫn giữ tất cả những đức tính bản năng này. Nhưng thời gian trôi qua, máu và Khí của nó ngày càng trở nên Dương hơn. Đến khi đứa trẻ bắt đầu học võ thuật, các động tác và Kình (uy lực võ thuật) của nó đã dần trở nên cứng nhắc và vụng về. Những đức tính mềm mại, tự nhiên và dễ dàng biến mất theo thời gian. Để duy trì sự vận hành trôi chảy của Khí và máu, bạn cần tự luyện tập để trở nên giống một em bé hơn. Điều này sẽ cho phép bạn vượt qua những hạn chế của sự cứng nhắc và vụng về, và đạt tới giai đoạn “Quyền vô quyền, Ý vô Ý, chân Ý tồn ư vô Ý.” Mỗi động tác và hành động đã trở nên tự nhiên đến mức bạn không phải nghĩ về nó. Bạn giống như một em bé, phản ứng với mọi thứ một cách tự nhiên và trôi chảy.
Cuối cùng, cách diễn đạt: “Luyện sự hợp nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên” chỉ những thực hành dẫn bạn tới giai đoạn “Luyện Hậu Thiên để bù đắp Tiên Thiên” và “Luyện Hậu Thiên để trở về Tiên Thiên”. Các bậc thầy võ thuật Trung Hoa tin rằng bằng cách đưa mình vào một trạng thái thiền định không suy nghĩ hay hình tướng (tức trạng thái Vô Cực), cũng như vào trạng thái có suy nghĩ mà không có hình tướng (tức trạng thái Thái Cực), thì bạn có thể bước vào một trạng thái Tiên Thiên ổn định và tĩnh lặng. Một khi thân thể bạn (tức hình tướng) bắt đầu chuyển động, các hình tướng hay tư thế được thành hình, và đó là trạng thái Hậu Thiên. Nếu bạn có thể dùng tâm trí Tiên Thiên để điều khiển thân thể Hậu Thiên, thì dần dần các hành động của thân thể sẽ được dẫn vào trạng thái Tiên Thiên và cho phép bạn chuyển động như một em bé. Vì thân thể Hậu Thiên của bạn giờ đây tự nhiên, dễ dàng và trôi chảy như của một em bé, Khí và máu có thể vận hành trôi chảy. Do đó, thân thể sẽ tự nhiên và Kình được thể hiện sẽ mềm mại và chỉnh thể. Bậc thầy Bát Quái Chưởng Tôn Lộc Đường nói: “(Người ta) nên luyện tập theo trình tự cho đến khi không còn Khí kỳ lạ và tắc nghẽn từ đầu đến cuối (buổi luyện). Sau khi luyện lâu, tứ chi tay chân có thể được Ý điều khiển một cách tự nhiên, (điều đó) dẫn đến sự liên kết giữa trên và dưới, tay chân tương ứng lẫn nhau, trong (tức Ý) và ngoài (hành động) làm một; (điều này) hoàn toàn phù hợp với các nguyên lý của Trời.”
Mục tiêu của luyện tập võ thuật là trở nên mềm mại và tự nhiên trong các động tác như một em bé, và hợp nhất tâm trí (Ý) và thân thể của bạn thành một. Điều này bạn phải làm cả bên trong lẫn bên ngoài. Người ta nói: “Điều chỉnh thật sự là không điều chỉnh.” Điều này có nghĩa là một khi bạn đã đạt tới sự điều chỉnh thật sự, thì không cần điều chỉnh nữa. Nó giống như khi bạn đang học lái xe ô tô. Lúc đầu, mọi sự chú ý của bạn đều dồn vào việc lái xe. Một khi bạn đã quen với những kỹ năng cần thiết, bạn không cần phải tập trung nhiều như vậy nữa. Khi bạn ở giai đoạn này, việc lái xe của bạn sẽ mềm mại, dễ dàng và tự nhiên.
3. Thiên Nhân Hợp Nhất
Thiên Nhân Hợp Nhất là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu mối quan hệ giữa hai bên. Khái niệm này bao gồm “Thiên Nhân Tương Tự”, “Thiên Nhân Tương Thông”, “Thiên Nhân Tương Ứng” và “sự hợp nhất của ‘Thiên Đạo’ và ‘Nhân Đạo’”. Triết lý Thiên Nhân Hợp Nhất đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Trung Hoa. Do đó, nó cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của võ thuật Trung Hoa.
Các võ sĩ và người luyện Khí Công Trung Hoa tin rằng thân thể con người giống như một Trời Đất nhỏ, trong khi Trời Đất tương tự như một thân thể con người khổng lồ. Tôn Lộc Đường nói: “Trời là một trời lớn (và đất) và người là một trời nhỏ (và đất).” Trời (và đất) ở đây nghĩa là vũ trụ, bao gồm mọi hình thái sống và vật thể tự nhiên. Cả Trời lớn lẫn Trời nhỏ đều được cấu thành từ Khí Âm và Khí Dương cân bằng. Cũng như Trời lớn tràn đầy sự sống, Trời nhỏ cũng tràn đầy các tế bào sống.
Khí luôn chảy và giao tiếp giữa Trời lớn và Trời nhỏ. Một khi bạn nhận ra rằng Con Người là một phần của tự nhiên, thì không khó để thấu hiểu rằng Khí vận hành trong cơ thể chúng ta có thể giao tiếp với Khí tràn ngập vũ trụ. Đây là điều được gọi là “Thiên Nhân Tương Thông”.
Hơn nữa, Khí trong cơ thể bạn luôn bị ảnh hưởng bởi Khí tự nhiên xung quanh bạn. Ánh nắng, mưa, gió, mặt trăng, v.v. — tất cả đều có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến Khí của bạn. Ngược lại, Khí trong tự nhiên cũng có thể bị ảnh hưởng thông qua sự tích tụ Khí của con người. Ô nhiễm môi trường là một ví dụ về kết quả của việc hiểu sai sự ảnh hưởng lẫn nhau của Khí này. Sự ảnh hưởng lẫn nhau này được gọi là: “Thiên Nhân Tương Ứng”.
Thông qua “Tương Thông” và “Tương Ứng”, Trời lớn (tức tự nhiên) và Trời nhỏ (tức Con Người) có thể hợp nhất. Để có một cuộc sống khỏe mạnh, bạn không nên đấu tranh chống lại Khí mạnh mẽ của tự nhiên. Thay vào đó, bạn nên đi theo Khí tự nhiên và hòa quyện cuộc sống của mình với nó một cách trôi chảy và hài hòa. Như vậy là “Nhân Đạo” và “Thiên Đạo” được hợp nhất. Sau sự hợp nhất này, bạn sẽ trở thành một phần thuần khiết và tinh tế của tự nhiên. Trong võ thuật Trung Hoa và trong Khí Công, điều này được gọi là “Thân và vũ trụ hợp nhất”.
Để đạt được mục tiêu hợp nhất này, bạn phải hiểu các quy luật tự nhiên (Đạo), và sau đó điều chỉnh suy nghĩ, lối sống và hoạt động của mình cho phù hợp với chúng. Khi bạn luyện võ thuật hay Khí Công, bạn phải tìm một nơi không khí trong lành. Thức ăn bạn ăn phải giàu dinh dưỡng. Thời gian bạn luyện tập không được làm xáo trộn sự vận hành Khí tự nhiên. Ví dụ, luyện Khí Công cứng vào giữa trưa có thể khiến thân thể bạn quá Dương và làm hại nó. Chỉ những ai nghiên cứu Đạo tự nhiên và suy ngẫm cẩn thận mới có thể mang lại sự hợp nhất hài hòa của Thiên Nhân. Bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng Trình Đình Hoa tin rằng: “Những người hấp thụ sự tươi mới của trời có thể sắc bén và những người đạt được tinh thần của đất có thể thông minh. Nếu một người đạt được cả hai, thì đó là thành tựu tinh thần của Công (tức Công phu).” Hàm ý là Khí tự nhiên luôn ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi của bạn.
Tinh túy của triết học Trung Hoa là đi theo “Đạo”, tức con đường của tự nhiên. Lão Tử nói: “Người bắt chước Đất, Đất bắt chước Trời, Trời bắt chước Đạo, khuôn mẫu của Đạo là tự nhiên.” Điều này có nghĩa là chúng ta nên đi theo khuôn mẫu tự nhiên của đất, đất nên đi theo khuôn mẫu tự nhiên của Trời, và Trời nên đi theo khuôn mẫu của Đạo. Nhưng vậy thì khuôn mẫu của Đạo là gì? Nó đơn giản chỉ là con đường tự nhiên của vũ trụ này. Theo khuôn khổ này, điều mà một võ sĩ hay người luyện Khí Công đang tìm kiếm là cách “đi theo” tự nhiên, “hòa hợp” với tự nhiên, và cuối cùng là “trở thành” tự nhiên.
Khi một người đạt tới giai đoạn này, thì hình tướng (tức thân thể vật lý) và tinh thần của người ấy trở thành một. Theo lý thuyết Khí Công, tinh thần này phải được tu dưỡng lên một trạng thái cao thông qua quá trình Tinh (tinh chất), Khí (nội năng), và cuối cùng là Thần (tinh thần). Sự tu dưỡng này là Âm, và là nội tại. Đó là quá trình mà tinh chất được chuyển hóa thành nội năng, và năng lượng này được dẫn lên não để nuôi dưỡng tinh thần. Thông qua quá trình này, tinh thần có thể được nâng lên một trạng thái khai ngộ hay thành Phật.
Thân thể vật lý được coi là mặt Dương của con người bạn; nó là sự thể hiện Khí của bạn trong hình tướng hữu hình. Cả hai khía cạnh Âm và Dương của con người bạn đều phải duy trì lẫn nhau và được cân bằng. Khi Âm và Dương được phối hợp hài hòa, thì thân thể bạn có thể khỏe mạnh và cuộc đời bạn dài lâu. Trong võ thuật Trung Hoa có câu: “Bên ngoài luyện gân, xương và da. Bên trong luyện Tinh, Khí và Thần.” Trong giới Khí Công có câu: “Hình và Thần tương quan với nhau, ngoài và trong tương trợ lẫn nhau.” Tất cả những điều này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp giữa bên ngoài và bên trong.
1-5 · Bát Quái Chưởng là Gì?
Tên gọi nguyên thủy của Bát Quái Chưởng là Chuyển Chưởng, nghĩa là “Chưởng Xoay”. Điều này chỉ cách môn võ được luyện tập: “Di chuyển quanh một vòng tròn, xoay chưởng theo nhiều cách khác nhau.” Sự sáng tạo của nó tuân theo quá trình “Thu thập các kỹ thuật quyền, lại theo lý thuyết Dịch, rồi định ra Bát Quái, hợp nhất Ngũ Hành.” Nó được phát triển sau những suy ngẫm sâu sắc, và phân bố tám vị trí của Bát Quái ở tám địa điểm quanh một vòng tròn. Ngoài ra, tám bộ phận của thân thể cũng được so sánh với Bát Quái. Điều này khiến việc áp dụng lý thuyết Dịch vào các kỹ thuật và chiến lược trở nên khả thi. Do đó, cuối cùng nó được gọi là “Bát Quái Chưởng”.
Sư phụ Tôn Lộc Đường đã giải thích mối quan hệ giữa Bát Quái và Bát Quái Chưởng trong cuốn sách của mình. Ông nói:
Bát Quái (chưởng) được đặt tên bằng cách mượn các pha (của Bát Quái), và biên soạn lại, trở thành kỹ thuật quyền (tức võ thuật). Nói về nó (khi tham chiếu) với thân thể chúng ta, đầu là Càn, bụng là Khôn, chân là Chấn, hông là Tốn, tai là Khảm, mắt là Ly, tay là Cấn, và miệng là Đoài. Nếu (áp dụng) vào quyền (tức võ thuật), đầu là Càn, bụng là Khôn, thận là Khảm, tim là Ly, đốt sống thứ nhất đến thứ bảy của cột sống tính từ Vĩ Lư là Tốn, cột sống trên đầu (tức các đốt sống ở cổ) là Cấn, bên trái của bụng là Chấn, bên phải của bụng là Đoài. Đây là tên gọi của Bát Quái trong thân thể.
Võ thuật Trung Hoa thường được gọi là Quyền Thuật, nghĩa là “kỹ thuật quyền”. Theo Kinh Dịch, tám bộ phận khác nhau của thân thể con người được so sánh và liên hệ với Bát Quái. Trong Bát Quái Chưởng, tám phần khác nhau của thân thể cũng được áp dụng để tương ứng với Bát Quái. Bạn hẳn đã hiểu rằng khi lý thuyết hay khuôn mẫu Bát Quái được áp dụng cho các suy nghĩ hay vật thể, những sự tương ứng lẫn nhau của chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào thời điểm và tính chất của sự so sánh.
Áp dụng cho tứ chi, bụng là Vô Cực (tức không cực điểm), rốn là Thái Cực (tức thái cực điểm), hai thận là Lưỡng Nghi (tức hai cực), hai tay và hai chân là Tứ Tượng (tức bốn hình thái), hai tay và hai chân đều có hai đoạn, (chúng) là Bát Quái (tức tám quẻ). Hai bàn tay và hai bàn chân, tổng cộng có hai mươi chi thể (tức ngón tay và ngón chân), các ngón cái và ngón chân cái có hai đốt và tổng cộng tám đốt, trong khi mười sáu chi thể khác mỗi cái có ba đốt và tổng cộng bốn mươi tám đốt. Cộng thêm tám đốt của hai tay và hai chân, cùng với tám đốt của các ngón cái và ngón chân cái, tổng cộng chúng có sáu mươi bốn đốt, khớp với sáu mươi bốn đồ hình. Đây là điều được gọi là Vô Cực sinh Thái Cực, Thái Cực sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng, Tứ Tượng sinh Bát Quái, và cuối cùng, tám lần tám sinh ra con số sáu mươi bốn đồ hình. Đây là tên gọi của các chi trong Bát Quái. Điều này (tức lý thuyết Bát Quái) đã được áp dụng vào thân thể chúng ta.
Hạ Đan Điền nằm ở giữa phần bụng dưới. Trong Khí Công, Hạ Đan Điền gần da được gọi là Giả Đan Điền (Jia Dan Tian), trong khi cái ở giữa phần bụng dưới được gọi là Chân Đan Điền (Zhen Dan Tian). Điều này là vì Giả Đan Điền, cũng thường được gọi là Lò Đan Dược (Dan Lu), sản sinh Khí (đan dược) nhưng không dự trữ nó. Khi Khí được sinh ra, nó được dự trữ ở Chân Đan Điền.
Vì Khí dự trữ trong Chân Đan Điền không được phân chia thành Âm và Dương, nên nó là Vô Cực (không cực điểm). Rốn là nơi sự sống đi vào trong thời kỳ thai nghén, và là Thái Cực (thái cực điểm). Chính từ sự sống này mà Âm (thân Khí) và Dương (thân thể vật lý) được sinh ra. Người ta tin rằng thận dự trữ tinh chất của cuộc sống chúng ta; Khí được sinh ra từ tinh chất này được phân biệt thành Âm và Dương. Đây là lý do tại sao hai thận là hai cực. Sự sống được sinh ra từ sự tương tác của Âm và Dương. Trong giai đoạn phát triển ban đầu, tứ chi được thành hình từ Âm và Dương và trở thành bốn hình thái, và cứ tiếp tục như vậy.
Nếu chúng ta áp dụng nó (tức Bát Quái) cho các vật thể xa chúng ta (tức khác với chính thân thể con người), thì Càn là ngựa, Khôn là bò, Chấn là rồng, Tốn là gà, Khảm là heo, Ly là chim trĩ, Cấn là chó, và Đoài là cừu non. Trong quyền (thuật), thì Càn là sư tử, Khôn là Lân (tức một loài vật huyền thoại giống hươu), Chấn là rồng, Tốn là phượng, Khảm là rắn, Ly là chim ưng sẻ, Cấn là gấu, và Đoài là khỉ. Tất cả những vật thể này được áp dụng là những vật ở xa (chúng ta).
Kinh Dịch tìm ra những sự tương ứng giữa Bát Quái và các loài vật, và Bát Quái Chưởng cũng dùng các loài vật để biểu thị Bát Quái.
Bát Quái của thân thể thuộc về nội, nó là nền tảng. Bát Quái của tứ chi thuộc về ngoại, nó là ứng dụng. Nội là Tiên Thiên trong khi ngoại là Hậu Thiên. Nội Kinh (Inner Classic) nói: “Thân thể con người đều (tức toàn bộ thân thể con người) có nền tảng Tiên Thiên và Hậu Thiên. Thận là nền tảng của Tiên Thiên, trong khi tỳ là nền tảng của Hậu Thiên.” Nền tảng nghĩa là gốc rễ, cội nguồn. Không có dòng chảy nào mà không có cội nguồn, và không có nền tảng nào mà không có gốc rễ. Làm trong sạch cội nguồn của nó, thì nó có thể chảy xa; tưới gốc rễ của nó, thì cành lá của nó sẽ tươi tốt, (đây là một) lý lẽ tự nhiên (tức trình tự tự nhiên). Do đó, những người giỏi chữa bệnh, trước tiên phải (biết cách) chữa nền tảng của nó. Họ phải biết rằng nền tảng Tiên Thiên nằm ở thận. Thận tương ứng với nước ở phương Bắc. Nước là nguồn gốc của sự hợp nhất trời. Vì trước khi một em bé thành hình, đầu tiên hình thành phôi thai. Nó cảm thấy như rỗng ở giữa. Có một thân mầm nhú ra như một nụ sen. Thân mầm này là dây rốn, và nụ sen là hai thận, sự sống cư ngụ ở đó.
Khi lý thuyết Bát Quái được áp dụng cho thân thể và tứ chi của chúng ta trong Bát Quái Chưởng, thân thể được coi là nội, trong khi tứ chi được coi là ngoại, vì chúng thể hiện những quyết định (ứng dụng) của thân thể. Theo Nội Kinh, y học Trung Hoa tin rằng thận là cội nguồn của Khí và sự sống Tiên Thiên, trong khi tỳ là nền tảng của Khí và sự sống Hậu Thiên. Điều này là vì Nguyên Tinh (Original Essence) của chúng ta được dự trữ ở thận trước và sau khi sinh, và chính từ tinh chất này mà Nguyên Khí của chúng ta được tạo ra.
Tỳ và tủy xương sản sinh các tế bào máu, và các tế bào máu mang oxy, dinh dưỡng và Khí đến mọi bộ phận của cơ thể. Điều này cho phép chúng ta phát triển, thay thế tế bào, và phục hồi cơ thể. Nếu các tế bào máu không khỏe mạnh, thì tất cả những quá trình này sẽ bị tổn hại. Đây là lý do tại sao, trong tất cả các nội tạng, tỳ được coi là nền tảng của sự sống Hậu Thiên.
Hãy biết rằng nền tảng của Hậu Thiên nằm ở tỳ. Tỳ là đất (hay bụi) ở cung giữa (tức thân mình) và đất là mẹ của nghìn vật. Điều này là vì tạng tỳ được sinh ra trước, rồi đến nước (thận), lửa (tim), mộc (gan), và kim (phổi), cùng nhau kiến tạo thành ngũ tạng (tức khi chúng đã thành hình hoàn toàn, chúng tương trợ và liên hệ lẫn nhau). Ngũ tạng hoàn thành, tiếp theo là sự ra đời của lục phủ, tứ chi, và hàng trăm xương cho đến khi toàn bộ thân thể được hoàn thành.
Ngũ tạng của y học Trung Hoa (phổi, gan, thận, tim và tỳ) được so sánh với ngũ hành (kim, mộc, thủy, hỏa và thổ), tương ứng. Theo lý thuyết ngũ hành, thổ có thể sản sinh hàng triệu hình thái sống. Điều này có nghĩa là thổ là nền tảng cho sự tăng trưởng của toàn bộ thân thể. Vì tỳ thuộc về thổ, nó thành hình trước, và sau đó đến bốn tạng còn lại. Khi tất cả các nội tạng đã thành hình hoàn toàn, chúng đều liên hệ và tương trợ lẫn nhau. Cuối cùng, sau khi ngũ tạng được sinh ra, thì lục phủ (tức Đại tràng và Tiểu tràng, Vị, Bàng quang, Đảm nang, và Tam tiêu) cùng phần còn lại của thân thể được kiến tạo.
Tiên Thiên và Hậu Thiên, cả hai được thực thi với thân thể con người, đều không thể tách rời khỏi đồ hình (quẻ) của Bát Quái. Các thầy thuốc biết hình tướng (tức thân thể con người) khởi nguồn từ đâu, do đó họ chẩn đoán nó bằng đồ hình của quẻ và chữa trị bằng lý thuyết của quẻ. Đó chẳng qua là dùng lý thuyết Bát Quái để trị liệu hình tướng Bát Quái (tức thân thể con người). Điều này cũng giống với kỹ thuật quyền (võ thuật). Dùng các biến hóa của quẻ để dạy quyền của quẻ. Nó chẳng qua là dùng quyền của Bát Quái (tức Bát Quái Chưởng) để nghiên cứu các biến hóa của thân thể Bát Quái. Từ quan điểm này, trong thân thể, có Bát Quái ở bên trong. Trong tứ chi, có Bát Quái ở bên ngoài. Áp dụng con số (tức quy tắc và lý thuyết) của Bát Quái vào thân thể Bát Quái, và dùng thân thể Bát Quái để kiểm nghiệm con số của Bát Quái (tức lý thuyết Bát Quái). Đây là cách các kỹ thuật Bát Quái Chưởng được đặt tên — bằng cách noi theo các đồ hình (của Bát Quái).
Nếu chúng ta tóm tắt những khái niệm đã học được đến nay, chúng ta có thể nói rằng Bát Quái Chưởng không chỉ dùng các chưởng pháp để so sánh với các đồ hình Bát Quái, mà còn mượn các đồ hình Bát Quái để tượng trưng cho những bộ phận khác nhau của thân thể. Từ những liên kết cơ bản này, các chìa khóa của kỹ thuật đã được sáng tạo và phát triển.
Sư phụ Tôn Lộc Đường giải thích những khái niệm chung về cách Bát Quái Chưởng được đặt tên. Để làm cho điều này rõ ràng và cụ thể hơn, chúng ta hãy phân tích chủ đề này thêm nữa.
Tám thế chưởng cơ bản truyền thống, còn được gọi là “Bát Chưởng Cũ” (Lao Ba Zhang), liên hệ “Sư Tử Chưởng” với quẻ Càn, và biểu thị quẻ này bằng một con sư tử. Nó cũng liên hệ “Phản Thân Chưởng” với quẻ Khôn, và biểu thị quẻ này bằng một con Lân (một loài hươu huyền thoại); nó liên hệ “Thuận Thế Chưởng” với quẻ Khảm, và biểu thị quẻ này bằng một con rắn; nó liên hệ “Ngọa Chưởng” với quẻ Ly, và biểu thị nó bằng một con chim ưng sẻ; nó liên hệ “Đơn Chưởng Biến” với quẻ Chấn, và biểu thị nó bằng một con rồng; nó biểu thị “Bối Thân Chưởng” bằng quẻ Cấn, và biểu thị nó bằng một con gấu; nó liên hệ “Phong Luân Chưởng” với quẻ Tốn, và biểu thị nó bằng một con phượng; nó liên hệ “Ủng Bão Chưởng” với quẻ Đoài, và biểu thị nó bằng một con khỉ.
Trong Bát Quái Chưởng, ngoài sự giải thích của Tôn Lộc Đường mà chúng ta đã bàn trước đó, người ta cũng nói rằng đầu là Càn, vì nó nằm ở trên cùng của Bát Quái, và điều này chỉ ra rằng đầu hướng lên trên và được treo. Hai chân là Khôn, vốn nằm ở dưới cùng của ký hiệu Bát Quái. Ký hiệu của Khôn được tạo thành từ sáu vạch đứt, vì hai chân mỗi bên có ba đoạn: đùi, cẳng chân và bàn chân. Ngoài ra, nó cũng ngụ ý rằng hai chân có nhiều tự do hơn để di chuyển quanh một cách dễ dàng hơn (tức sáu vạch đứt dễ di chuyển quanh hơn ba vạch liền). Khôn (Âm cực đại; chân) được cho là đi theo Càn (Dương cực đại; đầu), điều này dẫn đến sự sinh ra của hàng nghìn sự sống (tức hành động). Bụng là Khảm, biểu tượng cho việc Khí ở trung tâm này (tức Hạ Đan Điền) đầy và dồi dào, trong khi tứ chi có thể trở nên vô hình bất cứ khi nào cần thiết. Ngực là Ly, ngụ ý rằng bên trong là vô hình, và rằng không khí trong ngực nên không bị hạn chế và tự do di chuyển quanh. Khi năng lượng không khí (Khí được tạo ra từ không khí) được thể hiện, uy lực bên ngoài thì rắn chắc và mạnh mẽ.
Hông là Chấn, điều này chứng tỏ rằng phần trên là vô hình trong khi phần dưới là hữu hình. Điều này có nghĩa là hông nên vững vàng và bám rễ. Khi nền tảng có một cội rễ vững chắc, phần thân trên có thể di chuyển tự do mà không làm xáo trộn nền tảng. Lưng là Cấn, trong đó phần trên rắn chắc và vững vàng, trong khi phần dưới là vô hình. Quẻ này thường được gọi là một cái bát úp ngược, chỉ ra rằng phần trên rắn chắc như đầu, trong khi lưng được uốn cong như một cái bát (tức khuỷu tay được hạ thấp và vai được uốn vào trong và buông xuống). Hai bàn chân là Tốn, đại diện cho gió có thể di chuyển tự do quanh. Trong ký hiệu này, vạch dưới cùng là vô hình, ngụ ý rằng bàn chân có thể di chuyển tự do quanh như gió, trong khi phần trên của thân thể vẫn vững vàng. Cuối cùng, hai vai là Đoài, trong đó phần trên là vô hình trong khi hai vạch dưới rắn chắc. Điều này ngụ ý rằng hai vai nên được thư giãn và buông xuống.
Tiếp tục, Bát Quái Chưởng có tám chưởng cơ bản, và mỗi chưởng chứa thêm tám chưởng nữa, tổng cộng là sáu mươi bốn, khớp với sáu mươi bốn đồ hình trong Bát Quái. Ngoài ra, chiến lược bộ pháp của Bát Quái Chưởng là Cửu Cung Bộ (nine palace stepping) được suy ra từ Lạc Thư (The Book of Lou), vốn được dùng trong việc bàn luận Bát Quái trong Chu Dịch.
Lý thuyết dùng để giải thích ý nghĩa của các quẻ trong Bát Quái được gọi là Dịch Lý (Theory of Change). Bát Quái Chưởng cũng dùng Dịch Lý để giải thích các động tác, chiến lược và kỹ thuật. Vì các kỹ thuật được suy ra từ Dịch Lý, nên nó là cội nguồn của Bát Quái Chưởng.
Theo Dịch Lý, có ba loại biến hóa: “biến dịch đơn giản”, “biến dịch biến đổi”, và “bất biến”. Trước tiên chúng ta hãy bàn về “biến dịch đơn giản”. Theo Dịch Lý: “dễ, thì dễ hiểu; đơn giản, thì dễ theo.” Điều này có nghĩa là nó có thể được hiểu một cách dễ dàng, và bạn có thể thực thi nó một cách đơn giản bằng cách theo các quy tắc. Đây là khái niệm cơ bản của Dịch (tức biến hóa). Do đó, Vua Chu Văn, người viết Chu Dịch, đã tóm tắt hàng triệu biến hóa và suy diễn tự nhiên thành hai khía cạnh đối lập nhưng tương ứng lẫn nhau, đơn giản: Âm và Dương. Dù Âm và Dương đơn giản và dễ dàng, những biến hóa sinh ra từ chúng thì vô số, và bao gồm mọi pha của các hiện tượng tự nhiên. Đây là lý do tại sao Chu Dịch nói: “một Âm và một Dương được gọi là ‘Đạo’.” Điều này có nghĩa là Đạo của tự nhiên rất đơn giản và có thể được giải thích một cách đơn giản bằng Âm và Dương.
Khi chúng ta áp dụng lý thuyết “biến dịch đơn giản” này vào Bát Quái Chưởng, chúng ta có thể thấy rằng quy tắc Âm Dương đơn giản và dễ dàng này đã trở thành nền tảng của Bát Quái Chưởng. Ví dụ, trong chiến lược chiến đấu Bát Quái Chưởng, khi bạn vòng sang bên trái, nó được gọi là “Dương Nghi”, nghĩa là “cực Dương”. Đương nhiên, nếu bạn vòng sang bên phải, nó được gọi là “Âm Nghi” (cực Âm). Tiếp tục từ định nghĩa cơ bản này, lý thuyết Bát Quái có thể được áp dụng cho các kỹ thuật. Từ việc tinh luyện những động tác bộ pháp cơ bản nhất này, tất cả các kỹ thuật Bát Quái Chưởng đều có thể được hòa quyện vào kỹ năng bộ pháp một cách trọn vẹn và tự nhiên. Để làm được điều này, các kỹ thuật và động tác chiến lược của thân thể cũng được phân chia thành các phạm trù Âm và Dương. Ví dụ, tấn công là Dương trong khi rút lui là Âm, duỗi tay ra là Dương trong khi khép lại là Âm, tiến về phía trước là Dương trong khi lùi về phía sau là Âm, nâng lên trên là Dương trong khi hạ xuống dưới là Âm, nhanh là Dương trong khi chậm là Âm, Kình cứng là Dương trong khi Kình mềm là Âm, thở ra là Dương trong khi hít vào là Âm, v.v. Mọi chi tiết đều được phân loại thành Âm hoặc Dương, điều này khiến chúng có thể đáp ứng và hòa quyện với lý thuyết Bát Quái một cách tự nhiên và khéo léo. Do đó, người ta nói: “một Âm và một Dương được gọi là ‘Quyền’.”
Tiếp theo, chúng ta hãy bàn về “biến dịch biến đổi”. Dịch Lý nói: “sinh sinh được gọi là Dịch.” Điều này có nghĩa là mọi thứ trong vũ trụ này luôn biến đổi không ngừng, đó là khái niệm cơ bản của “biến dịch biến đổi”. Trong Chu Dịch, các nguyên nhân của sự biến hóa được chia thành ba phạm trù: “cứng và mềm, các biến hóa được sinh ra”, “một đóng một mở được gọi là ‘biến hóa’”, và “biến hóa là gì, đó là các hiện tượng tiến hóa (hay tiến lên) và thoái hóa (hay rút lui).” Điều đó ngụ ý rằng khi có một biến hóa, thì tình huống có thể thay đổi và di chuyển quanh. Đây là chìa khóa thiết yếu để loại bỏ sự tắc nghẽn và kháng cự.
Bát Quái Chưởng cũng đã áp dụng khái niệm này vào các chiến lược và kỹ thuật của nó, vốn không ngừng biến đổi theo lý thuyết cơ bản của “đóng và mở”, “cứng và mềm”, và “tiến và thoái”. Vì vậy, khi bạn luyện Bát Quái Chưởng, bạn luôn di chuyển và biến đổi. Mọi thứ đều sống động bên trong mỗi động tác. Sau khi bạn đã thành thạo các kỹ thuật cơ bản dựa trên lý thuyết Bát Quái, bạn biến hóa chúng và làm chúng sống động theo tình huống. Di chuyển cho phép bạn tránh cái hữu hình của địch và tấn công cái vô hình của hắn; di chuyển cho phép bạn đặt đối phương vào một tình huống bối rối. Do đó, quy tắc cơ bản của Bát Quái Chưởng là: “dùng động đối với tĩnh”, và “động là nền tảng và biến hóa là kỹ thuật”.
Cuối cùng, Dịch Lý cũng sử dụng lý thuyết “bất biến”. Chu Dịch nói: “động và tĩnh có những quy tắc thường hằng của chúng.” Bất kể bạn biến đổi hay di chuyển như thế nào, bạn phải tuân theo những quy luật tự nhiên xác định. Những quy luật này khiến tự nhiên có thể tự lặp lại mà không tự hủy diệt. Chính những quy luật này đã cho phép vũ trụ này tồn tại hàng triệu năm. Những quy luật này là Đạo của tự nhiên, và chúng không thể bị phản bội hay chống lại. Đêm đến sau khi mặt trời lặn, và khi mặt trời mọc, ngày đến. Điều này bất biến như sự thay đổi của các mùa và mọi chu kỳ tự nhiên khác.
Ngoài ra, Chu Dịch nói: “(Khi) trời cao quý và đất khiêm nhường, thì Càn và Khôn vững chắc.” Điều này có nghĩa là quy tắc Càn biểu thị trời và nằm ở trên, trong khi Khôn biểu thị đất và nằm ở dưới, không thể bị thay đổi. Theo quy tắc “bất biến”, Chu Dịch chỉ ra rằng: “vị trí của trời và đất vững chắc, Khí của núi và của hồ giao tiếp với nhau, sấm và gió tương ứng lẫn nhau, và cuối cùng nước và lửa không can thiệp vào nhau.” Chính từ khái niệm này mà đồ hình Tiên Thiên Bát Quái (Xian Tian Gua) được suy ra. Hậu Thiên Bát Quái được suy ra từ đồ hình này và những thay đổi theo mùa do góc chiếu của tia mặt trời gây ra. Khí hậu và những thay đổi thời tiết có thể được tính toán từ Hậu Thiên Bát Quái, và các quy tắc của những tính toán này cũng không thể bị thay đổi. Nếu bạn quan tâm đến việc thảo luận sâu hơn về Hậu Thiên Bát Quái, xin tham khảo Kinh Dịch.
Đương nhiên, các suy diễn của Bát Quái Chưởng cũng tuân theo các quy tắc “bất biến”. Ví dụ, trong thân thể, để duy trì sự sung mãn của Khí ở bụng và để cho không khí có thể vận hành trôi chảy, ngực phải lỏng. Do đó, người ta nói: “phần giữa của Ly (đại diện cho ngực) là vô hình và phần giữa của Khảm (đại diện cho bụng) là đầy.” Trong các kỹ thuật, những quy tắc cơ bản của vận động, “vặn, xoay, bước và chuyển”, và những quy tắc cơ bản của thể hiện Kình, “lăn, khoan, tranh và quấn” không thể bị chống lại. Ngoài ra, nguyên tắc cơ bản “dùng động làm nền tảng, và dùng biến hóa làm kỹ thuật” cũng không thể bị thay đổi. Việc áp dụng lý thuyết Âm Dương vào các kỹ thuật, và cách chúng tương ứng và tương trợ lẫn nhau, cũng phải được tuân theo. Thực tế, những nguyên lý này là tinh túy của Bát Quái Chưởng. Nếu bạn đi lệch khỏi những quy tắc này, thì điều bạn đang luyện không thể được gọi là Bát Quái Chưởng.
1-6 · Lịch Sử Bát Quái Chưởng
Lịch sử võ thuật được truyền lại cho chúng ta thì khá mơ hồ. Thực tế, mãi đến thế kỷ này mới có một nỗ lực truy nguyên lại lịch sử đã thất truyền ấy. Ngày nay chúng ta thấy lạ lùng khi một điều như vậy có thể xảy ra. Tuy nhiên, nếu chúng ta nhìn vào bối cảnh lịch sử của võ thuật Trung Hoa, chúng ta sẽ thấy rằng thực tế có thể hiểu được rằng một môn võ thuật có thể vẫn ít được biết đến như vậy.
Thứ nhất, sau hàng nghìn năm phát triển, có vô số phong cách võ thuật trong mọi thời kỳ của lịch sử Trung Hoa. Điều này khiến chính phủ không thể lưu giữ một hồ sơ chính thức về chúng, đặc biệt là vì các võ sĩ và binh lính chưa bao giờ được xã hội coi trọng lắm.
Thứ hai, phần lớn những võ sĩ tài giỏi nhất tránh sự chú ý của công chúng và luyện tập trong núi non. Hơn hai phần ba võ thuật Trung Hoa bắt nguồn từ các tôn giáo như Phật giáo, Đạo giáo và Hồi giáo. Nhiều người tu hành giữ mình ẩn cư khi họ nỗ lực tu dưỡng bản thân để khai ngộ. Luyện tập võ thuật chỉ là một phần trong việc tu luyện của họ khi họ phát triển bản thân cả về tinh thần lẫn thể chất. Đối với những người như vậy, quyền lực chính trị, sự giàu có và danh tiếng đều phù du như mây. Vì vậy, có nhiều ghi chép về các tăng sĩ đạt được thành Phật hay khai ngộ hơn là về những sự kiện võ thuật quan trọng.
Thứ ba, vì phần lớn dân số Trung Hoa mù chữ, ngay cả trong thế kỷ trước, nên rất khó biên soạn và ghi chép lịch sử. Thực tế, để bảo tồn tinh túy của môn võ, những bí mật của mỗi phong cách thường được sáng tác thành các bài ca hay bài thơ để người mù chữ có thể ghi nhớ dễ dàng hơn.
Vì những lý do này, lịch sử của mỗi phong cách được truyền miệng từ đời này sang đời khác, thay vì được ghi chép lại. Sau khi được truyền lại nhiều năm, với những câu chuyện mới thỉnh thoảng được thêm vào, lịch sử cuối cùng biến thành một câu chuyện. Trong nhiều trường hợp, người ta thực sự có thể thu được một ghi chép chính xác hơn từ các tiểu thuyết võ hiệp viết vào thời đó, vì chúng dựa trên phong tục và các sự kiện thực tế của thời kỳ ấy. Ví dụ, các tiểu thuyết Thiếu Lâm Diễn Nghĩa (Shaolin Yen Yi) của Thiệu Dư Sinh, và Càn Long Hạ Giang Nam (Qian Long Visits South of the River) của một tác giả vô danh, được viết dưới triều đại nhà Thanh khoảng hai trăm năm trước. Các nhân vật và bối cảnh trong những tiểu thuyết này đều dựa trên những con người và sự kiện có thật của thời kỳ ấy. Đương nhiên, một số tự do đã được đưa vào so với sự thật, nhưng vì các tiểu thuyết nhằm để công chúng thời đó đọc, chúng phải dựa rất chặt chẽ vào sự thật. Nhờ những tiểu thuyết này và những tiểu thuyết tương tự khác, hầu hết các phong cách võ thuật đều có thể truy nguyên lịch sử của mình với một mức độ chính xác nào đó.
Đây cũng là trường hợp với lịch sử của Bát Quái Chưởng. Không ai thực sự biết chính xác ai đã sáng tạo ra Bát Quái Chưởng. Thực tế, chỉ đến triều đại nhà Thanh (1644-1912 CN), lịch sử viết tay đầu tiên của phong cách này mới được soạn.
Lam (xanh) Dịch (ngôi nhà nhỏ gắn với một đình) Ngoại Sử (tiểu thuyết lịch sử), Tĩnh Biên Ký (Jing Bian Ji — Sách ghi việc bảo vệ biên cương): “Vào năm thứ hai niên hiệu Gia Khánh (1797 CN), có một người từ Sơn Đông Tế Ninh (tên là) Vương Tường dạy kỹ thuật quyền cho Phùng Khắc Thiện; Khắc Thiện học trọn vẹn kỹ thuật của ông. Vào mùa xuân năm thứ mười lăm niên hiệu Gia Khánh (1811 CN), Ngưu Lương Thần thấy rằng Bát Phương Bộ được chứa trong kỹ thuật quyền của Khắc Thiện. Lương Thần nói, ‘Bộ pháp của ngươi trông như đang bước Bát Quái.’ Khắc Thiện hỏi, ‘Làm sao ngươi biết?’ Lương Thần đáp, ‘Điều ta học được là Khảm Quái (tức Nước).’ Khắc Thiện nói, ‘Điều ta học được là Ly Quái (tức Lửa).’ Lương Thần nói, ‘Ngươi là Ly và ta là Khảm, cả hai chúng ta Khảm và Ly có thể tương tác và học hỏi lẫn nhau.’” Ghi chép này xác nhận rằng Bát Quái Chưởng đã tồn tại ít nhất hai trăm năm.
Từ giữa thời Đạo Quang nhà Thanh (1821-1850 CN) đến năm thứ sáu niên hiệu Quang Tự (1881 CN), Bát Quái Chưởng đạt tới đỉnh cao, và được coi là ở thời kỳ phổ biến và vĩ đại nhất, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Hoa. Theo các tài liệu hiện có, có vẻ như sự phổ biến của Bát Quái Chưởng trong thời kỳ này là nhờ bậc thầy Bát Quái Chưởng Đổng Hải Xuyên. Kể từ đó, một lịch sử chính xác và trọn vẹn hơn của môn võ được lưu giữ.
Có một vài tài liệu hiện có mô tả rằng Sư phụ Đổng Hải Xuyên thực sự học Bát Quái Chưởng từ một đạo sĩ tên là Đổng Mộng Lâm ở núi Cửu Hoa, tỉnh An Huy. Đổng Mộng Lâm được gọi là Hoàng Quan Đạo Nhân (Đạo sĩ áo vàng) trong giới Đạo giáo và được gọi là Bích Đăng Hiệp (Hiệp khách đèn xanh) hay Bích Thành Hiệp (Hiệp khách xanh trong) trong giới võ thuật Trung Hoa. Ông dạy Bát Quái Chưởng cho ba đệ tử: Đổng Hải Xuyên, Lý Chấn Thanh và Bích Nguyệt Hiệp. Trong ba người này, Đổng Hải Xuyên là người nổi tiếng nhất và đã truyền lại cho hầu hết học trò. Do đó, chúng ta có tài liệu lịch sử trọn vẹn hơn về Đổng Hải Xuyên.
Đổng Hải Xuyên sinh tại làng Chu, huyện Văn An, tỉnh Hà Bắc vào ngày 13 tháng 10 năm 1797 (năm thứ hai niên hiệu Gia Khánh nhà Thanh), và mất ngày 25 tháng 10 năm 1882 (năm thứ tám niên hiệu Quang Tự nhà Thanh). Đổng Hải Xuyên dạy nhiều học trò, những người nổi tiếng nhất trong số đó là Trình Đình Hoa (?-1900 CN), Doãn Phúc (1842-1911 CN), Lưu Phượng Xuân (1855-1900 CN), Lý Tồn Nghĩa (1849-1921 CN), Thạch Lập Thanh, Tống Trường Vinh, Trương Chiêm Đông (1858-1938 CN) và Lưu Bảo Trân. Theo một trong các nguồn, người ta tin rằng Lưu Bảo Trân không chỉ học Bát Quái Chưởng từ Đổng Hải Xuyên mà còn được coi là đệ tử thứ hai của Lý Chấn Thanh, một bạn cùng lớp của Đổng Hải Xuyên. Nếu thông tin này là đúng, thì không chỉ Đổng Hải Xuyên có mối quan hệ mật thiết với hai người bạn cùng lớp khác của mình, mà cả học trò của ông cũng vậy. Một trong những bậc thầy Bát Quái Chưởng của Sư phụ Lương Thủ Dũ, Vương Thụ Điền (1908-?), là học trò của học trò Lưu Bảo Trân là Quách Mộng Thần.
Trình Đình Hoa, người là đệ tử thứ hai của Đổng Hải Xuyên và thường được coi là học trò giỏi nhất của Đổng, sinh tại làng Trình, huyện Thâm, tỉnh Hà Bắc. Vì ông quản lý một cơ sở kinh doanh mắt kính, ông còn được biết đến với tên “Trình Mắt Kính”. Trình Đình Hoa mất năm 1900 khi chống lại quân ngoại bang trong cuộc Chiến tranh Nha phiến. Trong số các học trò của ông, những người nổi tiếng nhất là con trai cả của ông, Trình Hữu Long (1875-1928 CN), con trai út của ông, Trình Hữu Tín, Chu Tường (1861-? CN), và Tôn Lộc Đường (1860-1932 CN). Tôn Lộc Đường đã viết hai cuốn sách vô cùng quý giá vào năm 1916 và 1925: Nghiên cứu Bát Quái Quyền và Nghiên cứu Bát Quái Kiếm. Thực tế, một trong những thầy dạy Bát Quái Chưởng của Sư phụ Lương Thủ Dũ là Trịnh Hoài Hiền (1896-1981 CN), người là học trò của Tôn Lộc Đường. Diêm Đức Hoa, học trò của một người học trò khác của Trình Đình Hoa là Chu Tường, đã viết một cuốn sách: Những Ứng Dụng Thực Hành của Các Thế Vận Bát Quái Chưởng vào năm 1939. Ngoài ra, một học trò của Trình Hữu Long, Tôn Tích Côn, người viết một cuốn sách, Các Thế Vận Bát Quái Chưởng Chân Truyền, cũng đã đóng góp rất nhiều nỗ lực trong việc quảng bá Bát Quái Chưởng trong thời kỳ đó.
Doãn Phúc, người là đệ tử thứ nhất của Đổng Hải Xuyên, đã cải biến điều mình học được từ Đổng Hải Xuyên để khởi nguồn cho cái ngày nay được gọi là Doãn phái Bát Quái Chưởng; ông cũng dạy nhiều học trò. Hai học trò của ông, Doãn Ngọc Chương và Cung Bảo Điền, đều viết sách mang tên Bát Quái Chưởng. Những cuốn sách này, được xuất bản năm 1932, là những đóng góp quý giá cho sự hiểu biết của chúng ta về môn võ. Một học trò của Cung Bảo Điền, Lưu Vân Tiều (1909-1992 CN), đã dạy Bát Quái Chưởng ở Đài Loan cho đến năm 1991. Ngoài ra, một học trò khác của Doãn Ngọc Chương, Bùi Hy Dung, đã đóng góp rất nhiều nỗ lực trong việc phát triển Bát Quái Chưởng ở miền Nam Trung Hoa. Doãn Ngọc Chương có một học trò, Giang Hạo Toàn, hiện đang giảng dạy ở Hoa Kỳ.
Phó Chấn Tùng (1872-1953 CN), một bằng hữu tốt của Tôn Lộc Đường, cũng mang môn võ Bát Quái Chưởng đến miền Nam Trung Hoa và trở thành một trong những người tiên phong phát triển Bát Quái Chưởng ở đó. Con trai cả của Phó, Phó Vĩnh Huy, đã tiếp bước cha mình và với nỗ lực lớn lao, đã đóng góp vào việc truyền bá Bát Quái Chưởng ở miền Nam Trung Hoa. Một học trò khác của Đổng Hải Xuyên, Lý Tồn Nghĩa (1849-1911 CN), cũng truyền lại môn võ của mình cho nhiều học trò. Trong số đó, Thương Vân Tường (1863-1938 CN), Hách Ân Quang, Chu Quốc Phúc (1891-1968 CN) và Hoàng Bá Niên đã đóng góp đáng kể cho sự phổ biến của Bát Quái Chưởng. Hoàng Bá Niên là một trong những thầy dạy Bát Quái Chưởng tại Học viện Quốc thuật Trung ương Nam Kinh trước Thế chiến thứ hai. Hoàng Bá Niên đã viết một cuốn sách nổi tiếng mang tên Long Hình Bát Quái Chưởng. Ngoài ra, một học trò của Thương Vân Tường, Cận Vân Đình, có một học trò tên là Lăng Quý Khanh, người cũng đã đóng góp lớn cho sự phổ biến của cả Hình Ý và Bát Quái trong thời kỳ đó. Hoàng Bá Niên có một học trò, Phó Thư Vân, hiện đang giảng dạy ở Hoa Kỳ.
Đương nhiên, Trương Chiêm Đông cũng có nhiều học trò. Trong số đó, Giang Dung Kiều (1890-? CN), đã viết một cuốn sách Bát Quái Chưởng vô cùng quý giá: Sự Luận Giải về Các Kỹ Thuật Bát Quái Chưởng. Một học trò khác, Hàn Mục Hiệp, có một học trò tên là Ngô Mộng Hiệp, người đã viết cuốn sách: Tinh Túy của Các Thế Vận Bát Quái Chưởng.
Ngoài ra, Bành Triệu Khoáng, người mà thầy của ông là Dương Vinh Bản học với Thạch Lập Thanh, đã truyền lại một bản thảo quý giá: Nguyên Lý của Các Thế Vận Bát Chưởng vào năm 1955. Cũng vậy, Trương Tuấn Phong, người mà thầy của ông là Cao Nghĩa Thắng (1866-1951 CN) học với Tống Trường Vinh, đã truyền bản thảo của mình: Ý Nghĩa Quan Trọng của Bát Quái Chưởng cho các học trò của ông là Ngô Mộng Hiệp (cũng là học trò của Hàn Mục Hiệp) và Ngô Chiêu Phong.
Ngoài những ấn phẩm cũ hơn này, một tác giả tên là Nhâm Chí Thành đã viết một cuốn sách mang tên: Âm Dương Bát Bàn Chưởng, vào năm 1937. Điều thú vị cần lưu ý là thầy của Nhâm Chí Thành, Lý Chấn Thanh là bạn cùng lớp của Đổng Hải Xuyên, và dù cả hai đều học từ Đổng Mộng Lâm, Đổng không học Âm Dương Bát Quái Chưởng. Điều này cho chúng ta biết rằng vào thời của Đổng Hải Xuyên, có lẽ đã tồn tại vài phiên bản Bát Quái Chưởng khác nhau.
Hiện nay, những phong cách Bát Quái Chưởng được biết đến nhiều nhất là Võ Đang, Nga Mi, Doãn gia và Âm Dương. Một số bậc thầy Bát Quái Chưởng lão niên tiêu biểu nổi tiếng ngày nay là Sa Quốc Chính, Lý Tử Minh (1900-1993 CN) (học trò của Lương Chính Phố), Lỗ Tử Kiện (người học từ một đạo sĩ, Lý Trường Nghiệp, trên núi Nga Mi), và Điền Huy (Âm Dương Bát Quái Chưởng).
Bát Quái Chưởng có một nhánh khác được phát triển ở Triều Tiên. Nó được ghi công cho Lư Thủy Điền (1894-1978 CN), người đã mang Bát Quái Chưởng đến Triều Tiên khi ông chuyển gia đình đến đó trong cuộc Chiến tranh Trung-Nhật. Thầy của ông Lư là Lý Thanh Ngũ và đáng tiếc thay, nguồn gốc Bát Quái Chưởng của ông không rõ ràng.
Bát Quái Chưởng đã trở nên phổ biến ở Trung Quốc đến mức từ đầu thế kỷ này, không thể khám phá ra hết tất cả những người tập nó. Những người duy nhất có thể được truy nguyên (và, trong một số trường hợp, có thể tìm thấy ảnh của họ) là những người đã viết sách, truyền lại tài liệu, hoặc đã được đề cập trong bất kỳ cuốn sách nào. Có lẽ còn hàng trăm người nữa đã tinh thông các phong cách này, nhưng chúng ta không có cách nào biết được tên của họ. Hơn nữa, sau khi bị các bậc thầy khác nhau cải biến suốt bao nhiêu năm, ngày nay có nhiều phong cách Bát Quái Chưởng khác nhau. Đương nhiên, lý luận và nền tảng cơ bản của tất cả những phong cách này vẫn giống nhau. Ngày nay thật thú vị khi thấy rằng mỗi phong cách đều lấy cùng một lý luận và nguyên tắc cơ bản rồi phát triển những đặc điểm độc đáo riêng trong cả luyện tập lẫn ứng dụng.
Hiện nay, có hơn ba mươi ấn phẩm Bát Quái Chưởng chuyên sâu khác nhau ở Trung Quốc. Tuy nhiên, Bát Quái Chưởng ở Hoa Kỳ vẫn còn rất mới mẻ. Ấn phẩm tiếng Anh đầu tiên về Bát Quái Chưởng, của Robert W. Smith, ra đời năm 1967. Một cuốn sách của Lee Ying-Arng ra đời năm 1972, và gần đây một vài cuốn sách của Jerry Alan Johnson, cùng một cuốn do Johnson đồng tác giả với Joseph Crandall, đã được xuất bản trong thập niên 1980. Mãi đến đầu thập niên 1980, Bát Quái Chưởng mới dần trở nên nổi tiếng ngang với Hình Ý Quyền đối với các võ sĩ ở phương Tây. Sẽ rất hữu ích trong giai đoạn phát triển này của môn võ nếu có thêm nhiều ấn phẩm bằng tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng rằng những người có kinh nghiệm về Bát Quái Chưởng sẽ đóng góp phần mình trong việc phổ biến môn võ tuyệt vời này ở phương Tây.
1-7 · Nội Dung Bát Quái Chưởng
Chúng ta có thể thấy từ các tài liệu hiện có rằng Bát Quái Chưởng bao trùm một lĩnh vực luyện tập rất rộng. Nó không chỉ bao gồm kỹ thuật tay không, mà còn nhiều loại binh khí. Ngay cả đối với Bát Quái Chưởng chỉ được phát triển ở núi Nga Mi, cũng có hơn mười lăm bài tay không khác nhau và nhiều bài luyện binh khí khác nhau.
Không kể các bài tay không, và ngoài bốn loại binh khí cơ bản: đao, kiếm, côn và thương, Bát Quái Chưởng còn dùng những binh khí khác như Xuân Thu Trường Bính Đao, Câu Kiếm, Lộc Giác Đao và Quải. Trong số đó, Lộc Giác Đao (Lu Jiao Dao) là một loại binh khí đặc biệt và độc đáo của Bát Quái Chưởng. Lộc Giác Đao được đặt tên như vậy vì chúng có hình dáng giống gạc hươu. Chúng cũng được gọi là Tý Ngọ Uyên Ương Việt (Zi Wu Mandarin Duck Axe — Búa Uyên Ương Tý Ngọ). Tý và Ngọ là hai trong mười hai Địa Chi, đại diện cho nửa đêm (Tý) và giữa trưa (Ngọ). Tý cũng đại diện cho Âm cực đại của ngày trong khi Ngọ đại diện cho Dương cực đại. Hai binh khí được dùng cùng nhau — như một đôi uyên ương, chúng không thể tách rời. Một tên gọi khác của những binh khí này là Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm. Mặt trời và Càn đại diện cho Dương, trong khi mặt trăng và Khôn đại diện cho Âm.
Trong phần này, chúng tôi sẽ liệt kê các phiên bản khác nhau của các trình tự hay bài luyện cho cả tay không lẫn binh khí mà các tác giả có thể tìm thấy trong các tài liệu hiện có. Vì không thể bao gồm tất cả những điều này trong tập sách này, nếu bạn quan tâm đến chúng, bạn có thể tham khảo các nguồn gốc. Sau đó, nhằm mục đích cung cấp thông tin, chúng tôi sẽ liệt kê một số trình tự hay bài luyện tay không Bát Quái Chưởng hiện có được phát triển chỉ ở núi Nga Mi. Từ danh sách này, bạn sẽ thấy Bát Quái Chưởng đã trở nên rộng lớn và đồ sộ đến mức nào ở Trung Quốc.
1. Các Trình Tự Bát Quái Chưởng Thường Biết:
Tay không:
- Bát Quái Bát Hình Chưởng (Bagua Ba Xing Zhang — Bát Quái Tám Hình Chưởng)
- Bát Hình Chưởng (Eight Shape Palms — Tám Hình Chưởng)
- Long Hình Bát Quái Chưởng (Dragon Shape Baguazhang — Bát Quái Chưởng Hình Rồng)
- Cửu Cung Tam Bàn Chưởng (Nine Palace Three Coiling Palms — Chưởng Ba Vòng Cửu Cung)
- Ngũ Hành Tam Hợp Chưởng (Five Element Three Combined Palm — Chưởng Tam Hợp Ngũ Hành)
- Du Thân Bát Quái Liên Hoàn Chưởng (Sinuous Body Bagua Linking Sequence — Bát Quái Liên Hoàn Chưởng Du Thân)
- Doãn Thức Bát Quái Chưởng — Lục Thập Tứ Thức (Yin Style Baguazhang — Sixty Four Postures)
- Tam Thập Lục Thối Pháp (Thirty-Six Leg Techniques — Ba Mươi Sáu Thế Chân) — Không có ấn phẩm nào.
- Thất Thập Nhị Thối Pháp (Seventy-Two Leg Techniques — Bảy Mươi Hai Thế Chân) — Không có ấn phẩm nào.
- Trình Thức Bát Quái Chưởng (Cheng Style Baguazhang)
- Phó Thức Bát Quái Chưởng — Phó Chấn Tùng (Fu Style Baguazhang)
- Võ Đang Bát Quái Chưởng
- Giang thị Bát Quái Chưởng (Jiang’s Baguazhang)
Đối luyện:
- Bát Quái Chưởng Đối Luyện (Baguazhang Matching Training) — Xin tham khảo cuốn sách này.
Binh khí:
- Lộc Giác Đao:
- A. Tý Ngọ Uyên Ương Việt, Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm, hay Lộc Giác Đao (Deer Hook Sword) — Xin tham khảo cuốn sách này.
- Đao:
- A. Bát Quái Đao (Bagua Saber)
- Kiếm:
- A. Liên Hoàn Kiếm (Linking Sword)
- B. Liên Hoàn Thuần Dương Kiếm (Linking Pure Yang Sword)
- C. Bát Quái Kiếm (Bagua Sword) — Không có ấn phẩm nào.
- Côn:
- A. Liên Hoàn Bàn Long Côn (Linking Coiling Dragon Staff)
- B. Ngũ Hành Bổng (Five Element Staff)
- Thương:
- A. Chiến Thân Thương (Battle Body Spear)
- B. Bát Quái Thương (Bagua Spear) — Không có ấn phẩm nào.
- Các Binh Khí Khác:
- A. Xuân Thu Đao (Spring Autumn Long Handle Saber — Đao Dài Xuân Thu)
- B. Bát Quái Câu (Bagua Hook-Sword) — Không có ấn phẩm nào.
- C. Bát Quái Quải (Bagua Crutch) — Không có ấn phẩm nào.
Tiếp theo, chúng tôi muốn giới thiệu một số trình tự Bát Quái Chưởng tay không được luyện trong các phong cách Nga Mi Bát Quái Chưởng.
Nga Mi Bát Quái Chưởng Tay Không:
- Sanh Môn Bát Quái Chưởng (Generation Door Baguazhang) — Theo lý thuyết Kinh Dịch cho rằng “sinh sinh bất tức là Dịch” (không ngừng sinh sôi được gọi là Dịch).
- Sanh Môn Bát Quái Đả Ấn (Generation Door Baguazhang Matching Set — Bài Đối Luyện Sanh Môn Bát Quái Chưởng).
- Tăng Môn Bát Quái Chưởng (Monk Family Baguazhang) — Tăng Môn là một phong cách võ thuật từ núi Nga Mi. Từ các triều đại nhà Thanh, kỹ thuật võ thuật Thiếu Lâm đã không ngừng được du nhập vào núi Nga Mi. Nhiều tăng sĩ Thiếu Lâm cư trú ở núi Nga Mi, và những kỹ thuật kết hợp của họ cuối cùng hợp nhất để tạo ra phong cách “Tăng Môn” này.
- Nga Mi Du Thân Bát Quái Liên Hoàn Chưởng (Emei Swimming Body Bagua Linking Palms).
- Nga Mi Du Thân Bát Quái Chưởng (Emei Swimming Body Baguazhang) — Trình tự này chuyên về trung hòa, rút lui và né tránh.
- Nga Mi Bát Quái Liên Hoàn Chưởng (1) (Emei Bagua Linking Palm) — Các đặc điểm bao gồm “bước lầy lội” vòng tròn, Khí hạ xuống Hạ Đan Điền, Tĩnh và Động cùng được áp dụng, khả năng tấn công và phòng thủ, sự hợp nhất của tâm trí và thân thể, Âm-Dương và hữu hình-vô hình, mở và đóng, bước nhẹ nhàng và nhanh nhẹn, và bước đi như dòng sông.
- Nga Mi Long Hình Bát Quái Chưởng (Emei Dragon Shape Baguazhang) — Đột ngột bước, xoay và đổi vị trí.
- Nga Mi Tiên Thiên Bát Quái Chưởng (Emei Pre-Heaven Baguazhang).
- Thái Ất Hỏa Long Bát Quái Chưởng (Tai Yi Fire Dragon Baguazhang).
- Nga Mi Bát Quái Chưởng (Emei Baguazhang).
- Nga Mi Hình Ý Bát Quái Chưởng (Emei Xingyi Baguazhang).
- Nga Mi Bát Quái Mai Hoa Chưởng (Emei Bagua Plum Flower Palms).
- Nga Mi Bát Quái Liên Hoàn Chưởng (2) (Emei Bagua Linking Palms).
- Long Hình Bát Quái Chưởng (Dragon Shape Baguazhang).
- Du Thân Long Hình Bát Quái Chưởng (Swimming Body Dragon Walking Baguazhang).
- Nga Mi Thanh Thành Bát Quái Chưởng (Emei Qingcheng Baguazhang).
- Nga Mi Âm Dương Bát Quái Chưởng (Emei Yin Yang Baguazhang).
Trên đây chỉ là một danh sách từng phần của Nga Mi Bát Quái Chưởng tay không, và nó thậm chí còn không bao gồm các trình tự cùng phương pháp luyện tập của tất cả các loại binh khí khác nhau. Hơn nữa, còn có nhiều trình tự, kỹ thuật và phương pháp luyện tập khác chưa được phát hiện. Triết lý “Âm Dương Bát Quái” của Trung Hoa vô cùng sâu xa và thâm thúy. Bát Quái Chưởng, như một môn võ thuật nội gia, khởi nguồn từ triết lý này và cũng sâu xa và thâm thúy như vậy. Do đó, một cá nhân thực sự không thể học hết mọi hình thức hay phong cách Bát Quái Chưởng trong một đời người, cũng không thể giới thiệu toàn bộ Bát Quái Chưởng trong một cuốn sách. Điều chúng tôi hy vọng đóng góp bằng cuốn sách này (trong khả năng tốt nhất của mình) là một sự giới thiệu về triết lý, lý luận và thực hành này.
Tinh Hoa Bát Quái Chưởng
2-1 · Dẫn Nhập
Phần lớn những người luyện Bát Quái Chưởng (Baguazhang, 八卦掌) thời xưa đều mù chữ. Khi các bậc tông sư muốn truyền lại trí tuệ của mình, họ thường đưa những kinh nghiệm ấy vào các bài ca và bài thơ, bởi vì ca thơ dễ nhớ hơn văn xuôi. Những bài thơ như vậy chứa đựng những yếu quyết của môn võ, và được bí mật truyền lại chỉ cho những học trò tâm phúc nhất. Mãi đến thế kỷ vừa qua, phần lớn những bài thơ ấy mới được công bố cho công chúng. Trong hai chương tiếp theo, chúng tôi sẽ dịch và bình giảng nhiều bài ca và bài thơ bí truyền này.
Tuy những bài ca và bài thơ này đã đóng vai trò lớn trong việc bảo tồn kiến thức và trí tuệ của các bậc tông sư, nhưng trong nhiều trường hợp, danh tính của tác giả và niên đại ra đời đã bị thất truyền. Những bài ca và bài thơ ấy, chứa đựng lý thuyết, phương pháp luyện tập, những yếu quyết, và trên hết là những kinh nghiệm tích lũy qua mấy thế kỷ, mang đến cho người luyện Bát Quái Chưởng những chỉ dẫn tuyệt vời cho việc tập luyện. Chúng là tinh hoa và là gốc rễ của môn Bát Quái Chưởng. Nếu việc luyện tập của bạn đi chệch khỏi những chỉ dẫn này, thì nó không còn được xếp vào Bát Quái Chưởng nữa.
Vì những khác biệt văn hóa, việc dịch những áng văn cổ Trung Hoa này có thể rất khó khăn. Nhiều cách diễn đạt sẽ trở nên vô nghĩa đối với người phương Tây nếu dịch theo nghĩa đen. Thường thì cần phải có hiểu biết về bối cảnh lịch sử. Hơn nữa, vì nhiều âm có thể mang vài nghĩa khác nhau, nên bất cứ ai cố tìm hiểu hoặc ghi chép lại một bài thơ đều phải chọn lựa giữa các nghĩa ấy. Vì lý do này, một số bài thơ có nhiều dị bản. Vấn đề tương tự cũng xảy ra khi đọc các bài thơ. Nhiều chữ Hán có vài nghĩa khả dĩ, cho nên việc đọc cũng bao hàm sự giải thích văn bản, ngay cả đối với người Trung Hoa. Ngoài ra, nghĩa của nhiều từ đã thay đổi theo thời gian. Khi bạn thêm vào đó những khác biệt về ngữ pháp (thường không có thì, mạo từ, số ít hay số nhiều, cũng không phân biệt từ loại), bạn có thể thấy gần như không thể dịch tiếng Hán theo nghĩa đen sang tiếng Anh. Trên hết những điều đó, sẽ là hữu ích nếu người dịch đã từng có phần lớn những trải nghiệm và hiểu biết tương tự, cũng như những cảm nhận trực giác tương đồng với tác giả nguyên bản, để có thể truyền đạt đúng ý nghĩa.
Ghi nhớ những khó khăn ấy, các tác giả của cuốn sách này đã cố gắng truyền đạt càng nhiều càng tốt ý nghĩa nguyên bản của tiếng Hán, dựa trên kinh nghiệm và hiểu biết của chính họ về nội gia quyền Trung Hoa. Tuy không thể dịch trọn vẹn ý nghĩa nguyên bản, các tác giả cảm thấy mình đã diễn đạt được phần lớn những điểm quan trọng. Những bản dịch này được viết càng sát với nguyên bản chữ Hán càng tốt, bao gồm cả những thứ như phủ định kép và đôi khi là cấu trúc câu theo thành ngữ. Những từ được hiểu ngầm nhưng không thực sự được viết ra trong văn bản chữ Hán thì được đặt trong ngoặc đơn. Ngoài ra, một số từ tiếng Hán được theo sau bởi tiếng Anh trong ngoặc đơn, ví dụ Thần (Shen, tức Tinh thần). Để hỗ trợ thêm cho độc giả, các tác giả đã kèm theo phần bình giảng cho mỗi bài thơ và bài ca. Để tiện tham chiếu, nguyên bản chữ Hán của mỗi bài ca cũng được đưa vào cùng với bản dịch.
Để tinh thông Bát Quái Chưởng, bạn phải nghiên cứu kỹ lưỡng những văn bản cổ này, suy ngẫm sâu xa về chúng, và áp dụng chúng vào việc luyện tập. Qua sự lĩnh hội và luyện tập không ngừng, chẳng bao lâu bạn sẽ nắm được tinh hoa cốt lõi của môn võ. Chỉ khi đạt tới giai đoạn này, bạn mới có thể hòa quyện những quan niệm của riêng mình vào điều đã học. Không có nền tảng ấy, bạn chỉ tự dẫn mình lạc vào con đường sai lệch, xa rời Bát Quái Chưởng đích thực. Bạn nên luôn ghi nhớ: Trân trọng và quý mến quá khứ, học tập và luyện tập một cách thông minh ở hiện tại, và trong tương lai hãy khiêm nhường học hỏi từ những bậc tông sư tài giỏi khác.
2-2 · Dịch Nghĩa Bí Truyền Cổ Điển
1. Toàn Ca Bát Quái Chưởng
Trong Bát Quái Chưởng, đi là quan trọng nhất. Bạn luôn luôn di chuyển. Khi bạn rút lui, bạn lập tức tấn công; và khi bạn tiến tới, bạn lập tức trở về. Mánh khóe của kỹ thuật Bát Quái Chưởng là không ngừng thay đổi trong lúc bước đi. Khi bạn đi, bạn đi như gió; và khi bạn tĩnh, bạn bám rễ. Những bước chân cơ bản là vòng cung (hồ bộ) và lắc lư (bãi bộ); những kỹ thuật tay cơ bản là khoan xuyên (toàn chưởng) và xoay chuyển, đều phải rõ ràng. Thời cổ, cờ hiệu của hoàng đế là chuẩn mực quanh đó quân lính tụ họp, và đánh dấu trung tâm nơi phát ra mọi mệnh lệnh. Eo điều khiển võ lực của bạn, cho nên được ví như lá cờ. Trong những trận chiến cổ xưa, các tướng lĩnh ban mệnh lệnh bằng những lá cờ đặc biệt. Khi một lá cờ có màu sắc hay hình dạng nhất định được giương lên, binh sĩ sẽ biết là tấn công, rút lui, v.v. Khí được dẫn dắt bởi Ý, giống như binh sĩ được dẫn dắt bởi tướng quân. Khi ý niệm được sinh ra, Khí di chuyển trước và Kình theo sau. Vì thế, Khí hành xử như lá cờ. Khi bạn ở trong tình huống đáng ngại, mắt chú ý tới sáu hướng, bao gồm: trước, sau, trái, phải, trên và dưới. Chỉ khi bạn nhìn rõ ràng, bạn mới có thể bước và di chuyển nhanh nhẹn, mau lẹ.
Bạn phải bám rễ vững vàng cả khi di chuyển lẫn khi tĩnh tại. Chỉ với nền tảng bám rễ này, tay bạn mới có thể xoay trở và trao đổi dễ dàng từ thực sang hư và ngược lại. Khi bạn cử động tay, vai và cùi chỏ phải buông xuống và Khí nên chìm về Hạ Đan Điền. Sáu hòa hợp (Lục Hợp) bao gồm ba nội hòa hợp và ba ngoại hòa hợp. Ba nội hòa hợp là: Tâm (tâm tình) và Ý (tâm trí tuệ) hòa hợp, Ý và Khí hòa hợp, và Khí và Lực (sức cơ bắp) hòa hợp. Điều này ngụ ý rằng toàn bộ Tâm, Ý, Khí và Lực hợp nhất và phối hợp với nhau một cách hài hòa. Ba ngoại hòa hợp là: tay và chân hòa hợp, cùi chỏ và đầu gối hòa hợp, và vai và hông hòa hợp. Khi sáu bộ phận quan trọng này kết hợp và phối hợp với nhau một cách hài hòa, tâm trí bạn sẽ được củng cố, Khí có thể chìm xuống, và các động tác có thể tự nhiên. Nhờ đó toàn thân bạn có thể hành động như một khối thống nhất.
Bước chân vòng cung và lắc lư là hai kỹ thuật đi bộ chính trong Bát Quái Chưởng. Khi bạn đi, đôi chân phải bám rễ. Chỉ khi ấy bạn mới có thể dùng eo để xoay, đổi, tiến và lùi một cách khéo léo. Trong võ thuật Trung Hoa, người ta hiểu rằng eo giống như vô-lăng của một chiếc xe, không chỉ điều khiển những chuyển động chiến lược của thân thể mà còn dẫn dắt Kình biểu hiện theo hướng mong muốn. Trong chiến lược Bát Quái Chưởng, đôi chân chiếm bảy phần (70%) so với tay ba phần (30%). Khi bạn thực hiện kỹ thuật ở cự ly gần, bạn nên dùng mọi bộ phận của thân thể để đánh, chẳng hạn hông, vai và cùi chỏ. Khi đối thủ đứng cao để xung phong bằng một đòn cao, đừng đè nén; nếu hắn thấp và đánh thấp, đừng chặn bắt. Toàn bộ nỗ lực của bạn là tiến sát vào thân thể hắn, đó là vị trí thuận lợi nhất để áp dụng kỹ thuật Bát Quái Chưởng.
Dẫu bài thơ chỉ có vài câu, bí mật ẩn chứa bên trong thật kỳ diệu. Chỉ khi bạn khiêm nhường và thông minh suy ngẫm, bạn mới có thể nắm được những chìa khóa của việc luyện tập Bát Quái Chưởng.
2. Chân Lý Bát Quái Chưởng
Vuốt thẳng cổ nghĩa là cổ nên thẳng đứng một cách tự nhiên và thoải mái để nâng đỡ đầu. Điều này ngụ ý rằng cổ không nên căng cứng, căng cứng có thể do liên tục nhìn lên hoặc nhìn xuống, hoặc do nghiêng đầu.
Treo đầu ý chỉ giữ đầu ngẩng lên, sao cho cảm giác như bạn đang được treo lơ lửng từ một sợi dây gắn trên đỉnh đầu. Khi đầu được dựng thẳng như vậy, tinh thần sinh khí có thể được nâng lên.
Làm phẳng hông nghĩa là từ lưng tới đùi phải là một mặt phẳng duy nhất, và bạn nên thu xương cụt vào dưới thân mình, mở rộng các khớp ở vùng lưng dưới và giảm áp lực lên xương cùng. Khung chậu nên giống như một cái bát đỡ các cơ quan nội tạng, và không được nghiêng về trước hay sau. Khi làm đúng như vậy, thân thể sẽ thẳng đứng và bạn có thể tìm thấy trung tâm cũng như đạt được thăng bằng. Chỉ khi đó bạn mới có thể bám rễ. Điều này tương tự nguyên lý Thái Cực: “Xương cụt phải dựng thẳng” (Vĩ Lư Trung Chính).
Co hậu môn nghĩa là nâng hậu môn lên. Cần nhấn mạnh rằng nâng hậu môn không giống như căng cứng và bóp chặt nó. Nó giống như bạn đang nâng một xô nước — tuy tâm trí hướng lên trên, nhưng cánh tay vẫn có thể thả lỏng. Điều bạn tìm kiếm ở đây là một cảm giác nhẹ nhàng nâng hậu môn lên, chứ không phải bóp chặt nó lại. Điều này cho phép tinh thần được nâng lên và Khí được ngưng tụ vào trong về Hạ Đan Điền, để năng lượng có thể được tích trữ. Khi bạn học được cách phối hợp việc mở rộng hậu môn với việc phóng ra năng lượng, Kình (võ lực) của bạn có thể đạt tới trình độ cao.
Buông lỏng vai nghĩa là vai không nên căng cứng hay nhô lên, mà phải lỏng và chìm xuống. Chìm cùi chỏ nghĩa là cùi chỏ phải luôn hướng xuống dưới.
Đặc chắc bụng nghĩa là tích trữ Khí ở Hạ Đan Điền để bụng bạn đầy. Điều này có cùng ý nghĩa với nguyên lý Thái Cực Quyền “Khí trầm Đan Điền” (Khí chìm xuống Đan Điền) và “Nội nghi cố đãng” (bên trong phải đầy như sấm động).
Làm phẳng ngực nghĩa là làm cho ngực lỏng và thoải mái để không khí có thể vào ra qua phổi một cách tự do. Điều này ngụ ý rằng khi luyện tập, bạn không nên căng cứng ngực hay nín thở. Ngực nên cảm thấy tự nhiên và thoải mái.
Câu này nói về những biến hóa của Kình. Lăn (Cổn) ngụ ý động tác lăn tròn của cánh tay và vai. Khoan (Toàn) là sự kết hợp của động tác xoay và tiến tới, do đó có nghĩa là động tác như mũi khoan của cánh tay. Tranh (Tranh) nghĩa là dùng lực để mở rộng. Vây (Quách) ngụ ý ôm ấp trước ngực. Đây là bốn động tác tay chính của Bát Quái Chưởng được dùng để biểu hiện Kình tới mức tối đa. Khi bạn kết hợp lăn và khoan, năng lực có thể mạnh mẽ và xuyên thấu. Khi bạn kết hợp mở rộng và ôm ấp, chiến lược của bạn có thể sống động. Hư và thực có thể trở nên hoán đổi cho nhau và tương sinh lẫn nhau. Khi điều này được thành tựu, không chỉ năng lực của bạn có thể mạnh mẽ, mà chiến lược của bạn cũng có thể huyền diệu.
Câu này ngụ ý những biến hóa về hình dáng thân thể của bạn. Động tác và bước chân phải mau lẹ, nhanh nhẹn như rồng, linh hoạt và cảnh giác như khỉ, bám rễ và vững chắc như hổ ngồi, và xoay lăn như chim ưng đang bay. Bốn đặc trưng độc đáo của Bát Quái Chưởng là: “Đi” (Tẩu), “Nhìn” (Thị), “Ngồi” (Tọa) và “Xoay” (Phiên). Tất cả những đặc trưng này có thể được biểu hiện bằng cách bắt chước bốn loài vật: rồng, khỉ, hổ và chim ưng.
Khi bạn đi quanh một vòng tròn, eo, cùi chỏ, lòng bàn tay và cổ của bạn phải hướng về tâm của vòng tròn. Như vậy bạn sẽ tạo ra một lực quay mạnh mẽ hướng vào tâm. Khi bạn đi, bước chân phải nhẹ nhàng và lực đi bộ nảy lên từ chân sau. Hơn nữa, khi bạn đi, hai chân phải bắt chéo sát nhau, với hai đầu gối gần như chạm vào nhau. Như vậy việc đi của bạn sẽ vững vàng và bám rễ. Nếu bạn đi với hai chân dang rộng, thì nền tảng bước chân của bạn sẽ lỏng lẻo và bạn sẽ bồng bềnh.
Khi bạn đi, bạn cong đầu gối ở độ cao có lợi nhất cho mình. Mục tiêu là tạo ra một bộ rễ vững chắc trong lúc đi. Khi bạn bước, giống như bạn đang bước trên nền đất lầy. Bàn chân không nên nhấc quá cao khỏi mặt đất khi bạn tiến về phía trước. Để làm cho trung tâm bàn chân rỗng trong lúc đi, gót chân và phần ức bàn chân (phần dưới các ngón) phải chạm đất cùng lúc. Trong trường hợp này, bước chân của bạn sẽ vững vàng.
Bàn chân bạn nên nằm ngang cả khi bạn nhấc lên để bước, lẫn khi bạn hạ xuống chạm đất. Bàn chân được tạo hình vòng cung, sao cho mu bàn chân hơi hướng vào trong. Khi bạn di chuyển, tâm trí bạn liên tục, Kình bạn không đứt đoạn, và các động tác của bạn không đổi. Chỉ khi đó, thông qua tâm trí, bạn mới có thể di chuyển lên xuống, trái phải, tới lui, liên tục và trôi chảy.
Khi bạn di chuyển, eo là trung tâm của thân thể bạn, giống như trục của một chiếc xe. Trục của xe phải quay trước thì bánh xe mới quay được. Khi bạn muốn đổi hướng, bạn phải đổi góc quay so với hướng di chuyển của mình. Tương tự, khi thân thể bạn đang xoay trở, tay bạn phải chuyển động như những bánh xe đang lăn và xoay. Với sự kiểm soát tốt đối với eo và các động tác thân thể, cộng thêm chuyển động tròn nhanh nhẹn của cánh tay và chân, kỹ thuật của bạn sẽ mạnh mẽ và khéo léo.
Câu này nói về vị trí của tay, cánh tay và vai. Các ngón tay nên mở ra và trung tâm lòng bàn tay nên lõm vào. Cẳng tay nên được duỗi thoải mái về phía tâm của vòng tròn đi bộ. Cuối cùng, cả hai vai nên chìm xuống và được giữ ở cùng một độ cao nằm ngang.
Khi bạn đứng yên, bạn như một ngọn núi, vững vàng và chắc chắn. Khi bạn di chuyển, bạn như dòng nước chảy, trôi chảy, mau lẹ và nhanh nhẹn.
Theo lý thuyết “Ngũ Hành” trong y học Trung Hoa (Bảng 2-1), tâm thuộc hỏa và thận thuộc thủy. Hỏa thì nhẹ và thủy thì nặng. Vì vậy, ngực nên lỏng và nhẹ, trong khi Khí ở vùng bụng nên đầy và vững.
Trong những trận chiến cổ Trung Hoa, cờ và đèn lồng thường được dùng để truyền tín hiệu cho binh sĩ, dẫn dắt họ; cờ được dùng vào ban ngày và đèn lồng vào ban đêm. Cùng một phép loại suy này được dùng trong mọi phong cách võ thuật Trung Hoa, Ý được coi là lá cờ hay ngọn đèn lồng và đại diện cho quyết định của tướng quân. Một khi quyết định ấy được phát ra, hành động bắt đầu.
Khí được tích trữ ở Hạ Đan Điền, nằm trong vùng bụng. Vì vậy, bụng là nơi ngự trị của Khí. Trong mỗi hành động, Ý (tâm trí tuệ) được sinh ra trước, và Khí tự nhiên theo sau. Khí này (tức điện sinh học) tiếp năng lượng cho thân thể vật lý và biểu hiện Kình. Để di chuyển Khí một cách trôi chảy, Khí nên di chuyển như mây, không có chút đình trệ nào.
Trong việc luyện Khí Công Trung Hoa, người ta nói: “Dùng Ý để dẫn Khí.” Điều này nghĩa là khi Ý của bạn được sinh ra, quyết định khôn ngoan được đưa ra. Dưới ý niệm này, Khí có thể được dẫn tới mọi nơi nhỏ bé của thân thể để hợp nhất toàn thân thành một đơn vị chiến đấu. Trong những trường hợp như vậy, toàn thân có thể được tiếp năng lượng và tinh thần sinh khí có thể được nâng lên.
Câu này ngụ ý rằng mỗi hành động bạn làm đều phải được nâng đỡ bằng một cảm giác tròn và những động tác tròn. Ví dụ, khi bạn tĩnh, Khí bạn tròn và đầy. Khi bạn động, những động tác như mở rộng, phóng ra, rút vào và thắt lại đều mang theo hành động tròn. Bạn nên nhớ rằng khi Khí và hành động của bạn tròn, Khí bạn có thể đầy, hành động của bạn có thể mềm hoặc cứng, lỏng hoặc căng, nhún nhường hoặc trung tính, và chiến lược của bạn có thể sống động.
Thần là tinh thần chiến đấu. Khi tinh thần này được nâng lên, Ý mạnh mẽ và Khí có thể đầy và dồi dào. Khi bạn có đủ Khí để tiếp năng lượng cho thân thể vật lý, sức mạnh cơ bắp (Lực) của bạn tự nhiên sẽ mạnh. Vì vậy, khi bốn thứ này hợp nhất và được kích hoạt tới trình độ cao, bạn sẽ trở thành một chiến binh đáng gờm.
Tất cả những lý thuyết nêu trên và những giải thích của chúng tạo nên tinh hoa của Bát Quái Chưởng. Nếu bạn thực sự muốn học Bát Quái Chưởng, bạn nên suy ngẫm tất cả những lý thuyết này.
3. Ba Mươi Sáu và Bốn Mươi Tám Bài Ca Bí Truyền Bát Quái Chưởng
Trong Bát Quái Chưởng, có hai bộ bài ca bí truyền được cho là do Đại sư Đổng Hải Xuyên (Dong Hai-Chuan, 董海川) truyền lại. Bộ thứ nhất gồm 36 bài ca cho người mới nhập môn Bát Quái Chưởng, và bộ thứ hai có 48 bài ca cho người luyện cao cấp. Người ta tin rộng rãi và công nhận rằng những bài ca này là tinh hoa của Bát Quái Chưởng. Trong phần này, chúng tôi sẽ dịch hai bộ bài ca ấy và đưa ra một số bình giảng. Tuy nhiên, trước tiên chúng tôi muốn dịch một bài ca ngắn để đánh giá hai bộ bài ca này.
Bài Ca Đánh Giá
Nội dung của 36 bài ca là tinh hoa chân thực của môn nghệ thuật Bát Quái Chưởng. Nếu bạn chỉ nói về nó và luyện tập mà không đặt toàn bộ nỗ lực tinh thần vào đó, bạn sẽ không bao giờ đạt tới tinh hoa của môn nghệ thuật. Nếu mục tiêu của bạn là đạt tới những trình độ cao hơn, bạn sẽ cần ít nhất ba năm luyện tập gian khổ để trải nghiệm tinh thần đích thực của môn nghệ thuật.
Từ bài ca này bạn có thể thấy rằng 36 bài ca chủ yếu dành cho người mới, và bạn sẽ cần khoảng ba năm học tập nghiêm túc để luyện thành công. Tuy nhiên, để đạt tới những trình độ cao hơn của kỹ năng Bát Quái Chưởng, bạn phải bỏ ra ít nhất mười năm nghiên cứu tinh tế đối với 48 bài ca.
A. 36 Bài Ca Bí Truyền của Bát Quái Chưởng
1. “Rỗng ngực, kéo (lên) đầu, và ổn định eo. Vững đùi, kiểm soát đầu gối, và nắm chặt đất. Chìm vai, buông cùi chỏ, và duỗi lòng bàn tay trước. Cả hai mắt phải nhìn ra ngoài qua hổ khẩu.”
Bài ca đầu tiên này nói về những tư thế cơ bản của Bát Quái Chưởng. Ngực nên hõm vào (tức được giữ vào một cách thoải mái), đầu nên được treo, và eo nên thả lỏng cùng thân thể thẳng đứng, với lưng thẳng. Để có một thế đứng vững chắc, hai đùi nên hơi ép vào trong, hai đầu gối nên được khóa chặt, và bàn chân nên “nắm” đất chặt. Vai và cùi chỏ nên chìm xuống. Lòng bàn tay trước nên duỗi về phía trước và bốn ngón tay (trừ ngón cái) nên hướng lên trên. Tất cả các ngón tay nên mở ra. Mắt nhìn về phía trước qua khoảng giữa ngón cái và ngón trỏ (tức hổ khẩu).
Khi bạn đã thành tựu tư thế cơ bản này, thì thế đứng và bước đi của bạn sẽ vững vàng và bám rễ. Ngực bạn sẽ lỏng để thở, bụng bạn sẽ thả lỏng, và Khí có thể đầy. Khi bạn tập trung tầm nhìn qua hổ khẩu, bạn có thể tập trung tâm trí về phía trước, và xây dựng cảm giác về địch thủ.
2. “Cùi chỏ sau gập lại trước và nó che chở tâm. Tay rồi xoay và sụp (tức ổn định cổ tay) để theo tay trước. Theo tới cùi chỏ trước với năng lực ôm ấp. Cả tay trước lẫn tay sau đều có một Thần (tinh thần) duy nhất được tụ lại.”
Bài ca này nói về tư thế của cánh tay. Cùi chỏ sau nên cong và bảo vệ trung tâm của thân thể. Các ngón của cả hai tay nên xoay sao cho chúng hướng lên trên (trừ ngón cái), và cổ tay nên được sụp và ổn định. Cánh tay sau theo cánh tay trước tới vùng cùi chỏ của nó và duỗi về phía trước. Khi bạn làm điều này, cả hai cánh tay và ngực nên gợi lên một kiểu năng lượng vây quanh, ôm ấp. Dẫu cánh tay trước và sau tách rời nhau, nhưng tinh thần dẫn dắt chúng là một. Điều này nghĩa là cả hai cánh tay phối hợp với nhau và với một tấm lòng duy nhất.
3. “Bước với đường cong và duỗi về phía trước với chân thẳng. (Khi) đi (thân thể) thẳng đứng như đang đẩy một cối xay. Cong đầu gối và theo (tức phối hợp và khớp với) đùi, eo phải được xoắn đủ. Mắt vươn tới ba hướng mà không lắc lư thân thể.”
Bài ca này nói về bước chân. Khi luyện Bát Quái Chưởng, bạn đi theo vòng tròn. Khi bạn bước, bàn chân nên cong vào trong. Ngoài ra, khi bạn đi, chân bước của bạn nên thẳng và duỗi về phía trước. Đi nên vững và bám rễ như thể bạn đang đẩy một cối xay. Đầu gối bạn phải cong nhẹ, và phải hoàn toàn phối hợp với đùi và eo. Khi bạn đi trong tư thế này, ngay cả khi mắt bạn nhìn ba hướng (tức trái, phải và trước), bạn vẫn ổn định, trung tâm và thăng bằng, không run rẩy.
4. “(Nắm được bí quyết của) tư thế duy nhất của ‘Đơn tiên’ không có gì kỳ diệu. Thích hợp là (nếu bạn có thể áp dụng nó) trái và phải lặp lại. (Nếu bạn có thể) đổi trái thành phải và phải thành trái, (thì bạn có thể) rút thân và bước lùi vào đúng thời cơ.”
Bài ca này giải thích tầm quan trọng của việc trao đổi kỹ thuật trái và phải. Ngay cả khi bạn đã nắm được những bí mật của động tác và cách áp dụng một thế duy nhất, thì vẫn chưa có gì kỳ diệu. Bạn nên có thể hoán đổi kỹ thuật này, và khéo léo áp dụng nó từ phía trái sang phải, và ngược lại. Rồi khi bạn tiến hoặc lùi, bạn sẽ cảm thấy tự nhiên, dễ dàng và thoải mái. Bài ca này nghĩa là trong chiến đấu, bạn nên có thể khéo léo áp dụng bất cứ kỹ thuật nào.
5. “Bước chân xoay và tay theo (tức phối hợp với bước chân). Lòng bàn tay sau khoan ra và lòng bàn tay trước trở về. Tới và lui, lui và tới, không có hai mục tiêu. (Nó) phải như một mũi tên trên nỏ rời khỏi dây.”
Bài ca này nói về sự phối hợp của tay và chân. Khi bước chân của bạn đang xoay, tay bạn theo và đổi qua lại. Lòng bàn tay sau khoan tới và lòng bàn tay trước rút về. Khi bạn hoán đổi lòng bàn tay, cả hai hành động như nhau, nhanh và chính xác, hệt như một mũi tên bắn ra từ nỏ.
6. “Khi khoan, lòng bàn tay di chuyển thẳng tới trước sát theo cùi chỏ. Vai sau sẽ thay thế vai trước. Không được tách rời và không được do dự. Chân tiến vào (giữa) đùi (đối thủ) là quy tắc đúng (tức con đường đúng).”
Bài ca này mô tả những chìa khóa của lòng bàn tay khoan. Khi lòng bàn tay của bạn khoan về phía trước, các ngón của lòng bàn tay cũng hướng về phía trước và bám sát theo cùi chỏ của cánh tay kia. Một khi hai lòng bàn tay hoán đổi vị trí, vai sau trở thành vai trước, đảm nhận trách nhiệm của vai trước. Khi bạn hoán đổi cánh tay, bạn không nên do dự và động tác của cả hai lòng bàn tay nên được phối hợp chặt chẽ. Một chìa khóa quan trọng trong chiến lược Bát Quái Chưởng là giành được vị trí thuận lợi bằng cách bước chân vào khoảng giữa hai chân đối thủ. Làm điều này được gọi là tiến vào và chiếm lấy cửa rỗng của đối thủ.
7. “Ngực phải rỗng và Khí được dẫn để chìm (xuống Đan Điền). Lưng căng, vai buông, và cánh tay duỗi về phía trước. (Khi) Khí được dẫn tới Đan Điền, ‘Cốc đạo’ được co lên. Kéo đầu thẳng lên trên để làm đầy tinh thần sinh khí.”
Bài ca này nói về cách vận chuyển Khí. Trước tiên, bạn nên thả lỏng vùng ngực, điều này cho phép không khí được hít vào dễ dàng. Khi mặt trước của thân thể lỏng, Khí có thể dễ dàng được dẫn tới Hạ Đan Điền. Lưng nên được uốn vòng cung, vai nên buông, và cánh tay nên duỗi về phía trước. Khi bạn hít vào để dẫn Khí tới Hạ Đan Điền, cốc đạo (tức hậu môn) nên được co lên (tức bạn dùng nghịch hô hấp). Trong võ thuật Trung Hoa, để tích trữ Kình, trước tiên bạn phải tích trữ Ý. Sự phối hợp của nghịch hô hấp cho phép bạn dẫn Khí tới Hạ Đan Điền trong lúc hít vào. Khi bạn tích trữ Kình, hậu môn được nhẹ nhàng nâng lên; thở ra và mở rộng hậu môn khi bạn phóng Kình. Điều này cho phép Khí được dẫn dễ dàng tới các đầu chi để nâng đỡ sức mạnh vật lý của bạn. Mỗi khi bạn tích trữ hay phóng Kình, hãy chắc chắn giữ đầu thẳng đứng, và tinh thần sinh khí được nâng lên.
8. “(Khi bạn) đi, toàn thân không nên lắc lư. Tất cả (điều này) dựa vào hai (bắp chân) dưới đầu gối bắt chéo nhau (chặt). Dẫu (sự ổn định của) phần dưới (của thân thể) liên quan tới eo và đùi thăng bằng, phần giữa (của thân thể) cũng cần chân và eo.”
Bài ca này nói về phương tiện giữ thân thể ổn định và vững vàng trong khi đi. Khi bàn về thân thể trong giới võ thuật Trung Hoa, người ta thường chia nó thành ba phần. Ba phần này được gọi là “Tam Bàn” (ba phần). Tam Bàn gồm phần dưới (Hạ Bàn) từ đầu gối xuống tới bàn chân, phần giữa (Trung Bàn) từ đầu gối lên tới đám rối thần kinh mặt trời, và phần trên (Thượng Bàn) từ đám rối mặt trời lên tới đầu.
Bài ca này nói rằng khi bạn đi, phần giữa và phần trên nên ổn định và không lắc lư. Mọi chuyển động đều phụ thuộc vào phần dưới, tức phần ở dưới đầu gối. Để có bước chân ổn định, eo và đùi (tức phần giữa của thân thể) phải thăng bằng. Ngay cả vậy, sự thăng bằng của phần giữa vẫn phụ thuộc vào cách eo và chân phối hợp với nhau.
9. “Hôn (tức chạm nhẹ) môi, khép miệng, lưỡi chạm vòm miệng. Trong hơi thở, (không khí) đều được đưa vào từ mũi. Khi biểu hiện Lực tới mức tối đa, dùng âm Hen và Ha để phát ra. Hợp nhất toàn bộ Nguyên Khí thành một; nó được gọi là ‘Đắc’.”
Bài ca này nói về cách biểu hiện Khí từ thân thể vật lý để tối đa hóa sức mạnh của nó. Bát Quái Chưởng dùng nghịch hô hấp. Khi bạn hít vào, Khí được chìm xuống Hạ Đan Điền, và hậu môn được co lên. Khi bạn thở ra, Khí được dẫn tới các cơ để tiếp năng lượng cho chúng, và hậu môn được đẩy ra nhẹ. Khi bạn biểu hiện Khí thành Kình, lưỡi bạn phải luôn chạm vòm miệng, nối Nhâm Mạch và Đốc Mạch. Khi bạn hít vào hoặc thở ra, không khí vào và ra từ mũi. Để tối đa hóa Kình, nên dùng âm “Hen” và “Ha”. Chỉ sau khi bạn nắm được chìa khóa này — hợp nhất toàn bộ Nguyên Khí của thân thể và biểu hiện nó thành Kình — bạn mới có thể nói mình đã đắc được bí mật. Nếu bạn muốn biết thêm về âm “Hen” và “Ha”, xin tham khảo Thái Cực Quyền Dương Thức Cao Cấp — Tập 1, của YMAA.
10. “Hình dáng của lòng bàn tay và vùng hổ khẩu nên được duỗi và tròn. Những khe hở giữa mười ngón tay — (đặc biệt) ngón áp út — phải được mở và duỗi. Trước tiên chọc, rồi đánh bằng xương cổ tay. Buông vai và lớn eo, khoan vào theo bước chân.”
Bài ca này bàn về hình dáng của lòng bàn tay. Lòng bàn tay và chỗ giữa ngón cái và ngón thứ hai (hổ khẩu) nên tròn và duỗi như đang giữ một quả bóng. Cả mười ngón tay nên được duỗi. Khi bạn dùng tay để đánh, các ngón tay hướng về phía trước như thể bạn đang chọc. Rồi ổn định cổ tay, làm cho các ngón hướng lên trên (Tọa Oản), để dùng đáy lòng bàn tay để đánh. Khi bạn dùng lòng bàn tay để đánh, vai nên lỏng và thân thể duỗi ra (tức lớn eo). Theo sau bằng một bước, khoan vào thân thể đối thủ.
11. “Bước tới với đầu gối khép và bước lui với (bộ rễ) được kiểm soát. (Khi) hoán đổi lòng bàn tay và hoán đổi bước chân, khung xương thân thể nên thấp. Tiến và lùi, lùi và tiến tùy theo thời cơ. Điều này có thể được sắp xếp khéo léo chỉ bằng eo và đùi.”
Bài ca này nói về các động tác thân thể. Khi bạn bước tới và bước lui, hai đầu gối khép lại, không mở rộng. Chỉ khi đó bước chân của bạn mới vững và bám rễ. Khi bạn hoán đổi lòng bàn tay trong lúc bước, tư thế thân thể bạn nên thấp. Thời điểm của việc tiến và lùi phụ thuộc vào tình huống và cơ hội sẵn có. Thành công chỉ được quyết định bởi mức độ khéo léo bạn có thể di chuyển eo và đùi của mình.
12. “Lòng bàn tay này (tức Bát Quái Chưởng) có sự khác biệt lớn so với các môn khác. Bước tới với chân trước (chân trước đi trước) có thể đạt được thành công. Tuy vậy, (khi) bước lùi, chân sau nên lùi trước. (Khi) bước, hãy cố giữ ở bên ngoài (đối thủ) và tránh xa (đường) trung tâm.”
Bài ca này nói về bước chân. Bát Quái Chưởng rất khác biệt so với các phong cách võ thuật khác vì nhiều lý do, nhưng chủ yếu vì những kiểu bước chân mà nó sử dụng. Ví dụ, khi bạn bước tới trong Bát Quái Chưởng, bạn phải di chuyển chân trước của mình trước, và khi bạn lùi, bạn phải bước bằng chân sau trước. Chỉ khi đó bước chân của bạn mới vững và bám rễ. Ngoài ra, khi bạn bước tiến hoặc lùi, bạn nên tránh xa đường trung tâm giữa bạn và đối thủ. Đường trung tâm này là nơi nguy hiểm nhất trong khi bạn đang di chuyển.
13. “Lòng bàn tay này (tức Bát Quái Chưởng) có sự khác biệt lớn so với các môn khác. Trước khi di chuyển tay, trước tiên đùi tấn công. Trước khi duỗi tới, trước tiên rút lùi. (Khi) rút đủ rồi phóng ra, công sức chỉ còn một nửa.”
Bài ca này bàn về cách tích trữ Kình. Trước khi bạn tấn công bằng tay, trước tiên bạn củng cố bộ rễ của mình bằng đùi. Chỉ với bộ rễ vững chắc này năng lực mới có thể mạnh mẽ. Tuy nhiên, trước khi bạn phóng Kình, bạn phải tích trữ nó trước. Khi bạn có thể tích trữ và phóng Kình một cách khéo léo, bạn sẽ có thể sinh ra năng lực lớn.
14. “Lòng bàn tay này (tức Bát Quái Chưởng) có sự khác biệt lớn so với các môn khác. Năng lực (Lực) của lòng bàn tay trước và lòng bàn tay sau được kết nối. (Nếu bạn) muốn dùng các đầu ngọn, trước tiên di chuyển gốc của nó. Mọi thế đều như vậy, đừng xem nhẹ.”
Bài ca này nói về cách phóng Kình. Một trong những chìa khóa quan trọng nhất của việc phóng Kình trong Bát Quái Chưởng là tất cả các đòn đánh đều bắt đầu từ gốc của chúng. Ví dụ, vai là gốc của tay và bàn chân là gốc của thân thể. Ngoài ra, tay trước và tay sau phải phối hợp và hành động như một đơn vị duy nhất. Khi bạn luyện tập theo những quy tắc này, mọi biểu hiện Kình của bạn sẽ bám rễ và mạnh mẽ.
15. “Lòng bàn tay này (tức Bát Quái Chưởng) có sự khác biệt lớn so với các môn khác. Trước khi đánh phía tây, trước tiên tấn công phía đông. Chỉ lên trên và đánh xuống dưới, không ai có thể biết. Lăn hạt châu và đảo dòng nước thì càng siêu phàm khắp nơi.”
Bài ca này nói về việc sử dụng lòng bàn tay. Khi bạn dùng lòng bàn tay để tấn công, đối thủ không biết bạn sẽ đánh vào đâu. Trong Bát Quái Chưởng, lòng bàn tay có thể trông như đang đánh tới khi thực ra chúng đang rút lùi. Nó có thể trông như bạn đang đánh lên trên, nhưng thay vào đó bạn đang tấn công xuống dưới. Thực trông như hư và hư trông như thực. Hơn nữa, nếu bạn có thể di chuyển và xoay lòng bàn tay khéo léo — như một hạt châu đang lăn — và tiến lùi, lòng bàn tay bạn như một dòng nước chảy, thì đối thủ sẽ không thể đoán ra ý đồ và chiến lược của bạn.
16. “(Ngay cả) những kỹ thuật tinh tế tự nhiên (tức kỹ thuật võ thuật điêu luyện) cũng sợ ba ‘Toàn’ (khoan). Nếu không đi từ cửa ngoài, thì cũng chỉ uổng công. (Nếu) đối thủ đi từ ngoài, ta đi vào trong. (Thì) không khó để duỗi tay ta và giành thắng lợi.”
Một võ sĩ giỏi sẽ luyện tập kỹ thuật của mình cho đến khi chúng trở nên tự nhiên và điêu luyện. Ngay cả những võ sĩ trình độ cao hơn vẫn sợ ba kỹ thuật “Toàn” (Tam Toàn) trong Bát Quái Chưởng. “Tam Toàn” là một trong những kỹ thuật then chốt trong Bát Quái Chưởng, và khi nó được dùng để tấn công liên tục, nó có thể đánh bại nhiều cao thủ võ thuật giỏi. Tuy nhiên, ngay cả khi bạn dùng “Tam Toàn” mà không biết cách tiến vào vùng phòng thủ của đối thủ từ phía bên (tức cửa ngoài, Ngoại Môn), thì kỹ thuật của bạn vẫn sẽ vô dụng.
Nếu đối thủ của bạn cũng dùng chiến lược tiến vào cửa ngoài của bạn, thì bạn phải dùng cửa trong để tấn công (tương đối với hắn, bạn vẫn ở cửa bên của hắn). Rồi bạn vẫn có thể tấn công đối thủ bằng kỹ thuật khoan mà không bị chống cự.
17. “(Nếu) chỉ dùng một phía của lòng bàn tay (tức một lòng bàn tay tấn công một phía), mục tiêu không thể đạt được. Ít nhất, sẽ cần hai phía (tức hai lòng bàn tay từ hai phía) để tấn công. Một bên hông một phía trước sẽ trở thành tay hình tam giác. Điều này sẽ khiến đối thủ bị khống chế như thể bị giữ trong ngực ta (tức một sự chắc chắn).”
Trong Bát Quái Chưởng, bạn nên khéo léo dùng cả hai lòng bàn tay của mình. Nếu bạn có thể khéo léo tấn công đối thủ chỉ bằng một tay, thì bạn sẽ không tấn công thành công bằng. Ngay cả khi bạn không biết cách tấn công đối thủ từ trên hoặc dưới (tức đá), thì ít nhất bạn cũng nên biết cách khéo léo dùng cả hai tay. Trong Bát Quái Chưởng, cả hai cánh tay của bạn tạo thành một hình tam giác, với một cánh tay ở bên hông phía trước ngực và cánh tay kia duỗi về phía trước. Khi bạn làm mọi thứ đúng đắn và khéo léo, thì bạn chắc chắn khống chế được đối thủ như một vật được giữ sát ngực mình.
18. “(Khi) cao, muốn thấp và (khi) thấp, muốn nâng. Thân xéo, bước tròn, đừng vội. Xoay xéo hay xoay ngược, eo nên dẫn dắt năng lực. Khi xoay tới cùng cực, năng lực phải cứng.”
Bài ca này nói về chiến lược di chuyển của thân thể. Câu đầu có thể có hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất là, khi bạn cao bạn sẽ đổi thành thấp, và khi bạn thấp thì bạn sẽ nâng lên cao. Điều này giúp ngăn đối thủ đoán ra chiến lược của bạn. Nghĩa thứ hai là, khi đối thủ đứng cao hoặc khi hắn cao, bạn sẽ tập trung vào một đòn thấp. Tuy nhiên, nếu hắn thấp, thì bạn sẽ tập trung tấn công cao hơn, chẳng hạn phần trên thân thể hoặc đầu của hắn.
Khi bạn đi vòng tròn Bát Quái, thân thể xoắn để hướng vào tâm. Bước chân của bạn nên vững và ổn định. Trừ khi bạn đã luyện tập lâu dài, đi quá nhanh sẽ làm bộ rễ của bạn nông. Khi bạn xoay lòng bàn tay, bất kể bạn xoay theo hướng nào, tất cả đều phải bắt nguồn từ và được dẫn dắt bởi eo, với một bộ rễ vững chắc. Khi mọi sự xoay chuyển đạt tới mục tiêu cuối cùng, Kình nên trở nên cứng.
19. “Người ta nói rằng việc thắng của kỹ thuật lòng bàn tay được quyết định bởi (Kình) cứng. Quyền Kinh cũng đã nói rằng (Kình) mềm nên được ẩn giấu bên trong. Trong giới võ thuật, có người đã khám phá ra hương vị (tức tinh hoa hay bí mật) của nó. Sự tương trợ lẫn nhau của cứng và mềm nên được đề cao (tức nhấn mạnh, tu dưỡng, hay luyện tập).”
Bài ca này bàn về biểu hiện của Kình, vốn nên hoặc cứng hoặc mềm. Dẫu có nhiều cách nói về việc Kình nên được biểu hiện như thế nào, trong Bát Quái Chưởng Kình mềm và cứng nên tương trợ và tương ứng với nhau.
20. “(Nếu) cứng trước, thì mềm nên được ẩn giấu phía sau. (Nếu) mềm trước, thì cứng được biểu hiện sau. (Để đánh bại) cái mềm của người khác, từ eo và tay. (Nếu) ta có thể nhận (eo của ta) (tức kiểm soát và dẫn dắt eo của ta) với bước chân vững vàng, thì (ta) sẽ thắng.”
Bài ca này tiếp tục bàn về cách biểu hiện Kình. Nếu Kình cứng đang được biểu hiện, thì phải có một ít Kình mềm ẩn giấu phía sau. Điều này là cần thiết để ngăn đối thủ lợi dụng Kình cứng của bạn để chống lại bạn. Khi bạn đang biểu lộ Kình cứng, Kình mềm đã được chuẩn bị sẵn để đối phó với bất kỳ thay đổi bất lợi đột ngột nào. Nếu bạn dùng Kình mềm trước, thì sau khi bạn hóa giải và dẫn đối thủ vào vị trí bất lợi, bạn có thể dùng Kình cứng để biểu hiện sức mạnh cơ bắp của mình tới mức tối đa. Về lý thuyết, Kình cứng thích hợp hơn cho một đòn tấn công và Kình mềm dùng tốt hơn cho việc nhún nhường và hóa giải.
Nếu đối thủ của bạn mềm, và nếu hắn không ở trong tình huống khẩn cấp, bạn không nên dùng Kình cứng. Bạn phải dùng eo và tay mình một cách khéo léo để nhún nhường, dẫn dắt và hóa giải năng lực của hắn. Chỉ khi đó bạn mới có một bộ rễ bước chân vững vàng, cho phép bạn thắng trận.
21. “Khi việc áp dụng (một kỹ thuật) đã đạt tới giới hạn của nó, thân thể phải được xoay. Thoát thân, và đổi thành bóng không để lại dấu vết. Chìa khóa của sự đổi thay và biến hóa nằm ở bước chân. Ra, vào, tiến và lùi, eo duỗi trước.”
Bài ca này bàn về mánh khóe xoay trở của thân thể. Khi bạn ở trong vị trí khẩn cấp, bạn nên xoay thân thể để thoát. Khi bạn thoát, bạn như một cái bóng và đối thủ không thể hiểu bạn làm điều đó như thế nào. Chìa khóa để làm được điều này nằm ở bước chân của bạn. Mọi sự xoay chuyển đều phải bắt đầu từ eo, và phần còn lại của thân thể theo sau.
22. “Tinh thần của lòng bàn tay xoay (tức Bát Quái Chưởng) được biểu hiện từ xương cổ. (Khi) xoay và vặn đầu, tay nên (di chuyển) trước. Khi đổi (kỹ thuật), đầu rút và khi phóng, đầu duỗi. (Nó) phải như một con rồng thần nối đầu và đuôi.”
Bài ca này nói về tinh thần của Bát Quái Chưởng. Bát Quái Chưởng còn được gọi là “Chuyển chưởng”. Tinh thần của Bát Quái Chưởng được minh họa bằng đầu, được giữ như thể treo lơ lửng từ trên. Cổ thẳng đứng và tinh thần được nâng lên. Khi bạn xoay đầu để đổi hướng, tay nên di chuyển trước. Khi Ý đến, Khí và tay cũng đến. Khi bạn đang đổi kỹ thuật, bảo tồn năng lượng và tích trữ Kình. Trong thời gian này, cổ bạn được co vào và thả lỏng. Khi bạn đang phóng Kình, cổ duỗi ra và tinh thần được nâng lên. Chuyển động của toàn thân, từ đầu tới các chi, giống hệt một con rồng đang bơi.
23. “Khi đánh đối thủ, cánh tay trên phải được dùng làm gốc (của Kình). Cánh tay trên ở vùng vai không nên duỗi hoàn toàn. Điều đó nghĩa là nếu (bạn) muốn tiến, bước tới bằng chân trước. Nếu (bạn) bước tới bằng chân sau, thì công sức tinh thần là uổng phí.”
Bài ca này nói về chiến thuật tấn công. Khi bạn tấn công, gốc của đòn đánh là cánh tay trên, được kết nối với vùng khớp vai. Vai nên chìm và không được duỗi hoàn toàn. Tuân theo những quy tắc này, lực đánh của bạn sẽ vững, bám rễ và mạnh mẽ. Để đánh đối thủ bằng năng lực, bạn phải tận dụng đà tiến của động tác thân thể. Trong lúc làm điều này, bạn nên bước tới bằng chân trước chứ không phải chân sau. Bước bằng chân trước khiến bạn vững vàng và bám rễ hơn trong lúc đánh.
24. “Năng lực dồi dào (tức Kình mạnh) được phóng ra từ gân và xương. Cái (Kình) cứng bắt nguồn từ xương và phải phối hợp với gân. Gân lớn ở gót chân được kết nối với ngực và cột sống (tức toàn thân được hợp nhất thành một đơn vị). Khi phóng kỹ thuật với bước chân theo sau, năng lực có thể đập nát.”
Bài ca này mô tả việc phóng Kình. Năng lực vật lý phải được sinh ra từ xương và gân chứ không phải từ cơ bắp. Nếu năng lực được phóng ra từ cơ bắp, nó sẽ đình trệ và chậm chạp. Khi Khí tích trữ trong tủy xương được biểu hiện trong hành động của gân, năng lực của nó có thể rất nhanh và xuyên thấu. Vì gân của bàn chân được kết nối với phần trên thân thể, toàn thân nên hành động như một đơn vị. Nếu bạn có thể dùng năng lực bước tiến về phía trước, nó có thể đập nát đối thủ một cách dễ dàng.
25. “Mắt đến, tay đến, và eo cùng chân đến. Tâm (tức tâm tình) thực, tinh thần thực, và năng lực cũng thực. Ba ‘Thực’ và bốn ‘Đến’ hợp nhất vào một chỗ. Có dư để tự vệ, và (nó) có thể đánh bại đối thủ.”
Bài ca này nói về tâm trí, tinh thần và hành động. Để làm cho Khí của bạn dồi dào cho chiến đấu, trước tiên bạn phải nâng tâm tình (Tâm) của mình lên. Tuy nhiên, cảm xúc này phải nằm dưới sự kiểm soát của tâm trí tuệ (Ý). Như vậy tinh thần sinh khí của bạn mới có thể được nâng lên một trình độ cao và chân thực. Khi Khí bạn dồi dào và tinh thần bạn cao, bạn sẽ có thể tiếp năng lượng cho cơ bắp và gân tới hiệu suất tối đa. Khi bạn ở trong trạng thái cảnh giác và nhanh nhẹn cao độ, mắt, tay, eo và chân của bạn sẽ di chuyển như một đơn vị. Nếu bạn đã đạt tới giai đoạn này trong việc luyện Bát Quái Chưởng, bạn không chỉ có thể tự vệ, mà còn có thể khống chế đối thủ.
26. “Năng lực nên cứng, và hơn nữa, cũng nên mềm. Quá nhiều cứng hoặc mềm, năng lực khó thu lại (tức khó kiểm soát). (Khi nó) quá cứng, nó dễ gãy, (đây là) lý thuyết vật thực (tức lý thuyết tự nhiên). Quá nhiều sự mềm mại thanh nhã tương đương với ngừng chiến (tức vô dụng).”
Bài ca này lại nói về Kình cứng và mềm. Năng lực Kình nên vừa cứng vừa mềm. Nếu nó hoặc quá cứng hoặc quá mềm, nó sẽ hoặc quá đình trệ hoặc quá yếu. Trong cả hai trường hợp, năng lực không sống động và có thể dễ dàng bị hóa giải. Khi nó quá cứng, năng lực có thể bị bẻ gãy và mượn dùng, và khi nó quá mềm, năng lực sẽ không đủ mạnh để đánh bại đối thủ.
27. “Lời dạy về sự tương trợ lẫn nhau của cứng và mềm là gì? Nó chưa từng biết khó khăn nếu cứng và mềm tương trợ (lẫn nhau). Cứng và mềm nên dùng tay Càn (tức Dương) và Khôn (tức Âm). Điều này cho phép (một người) mở trời, phơi đất, và gây nên sóng lớn trên đại dương.”
Đây lại nói về Kình cứng và mềm. Kình cứng và mềm nên tương trợ lẫn nhau. Khi Kình cứng và mềm kết hợp với lòng bàn tay Âm và Dương (tức lòng bàn tay hư và thực), năng lực của nó có thể rất lớn và khó bị đánh bại.
28. “(Khi) đối thủ cứng và ta mềm, (đây) là con đường đúng. (Tuy nhiên), nếu ta mềm và đối thủ cứng, phương pháp cũng tốt. Cứng và mềm tương phối và thắng (tức khống chế) từ eo. Cuộc xung đột (tức trận chiến) được quyết định bởi bước chân của ai tốt hơn.”
Bài ca này nói về cách dùng Kình cứng và mềm một cách khéo léo. Khi đối thủ cứng, bạn có thể dùng Kình mềm để nhún nhường, dẫn dắt và hóa giải. Trong trường hợp này, kỹ thuật của bạn sẽ đa dạng và sống động. Tuy nhiên, nếu năng lực của đối thủ mềm và nếu tình huống cho phép, Kình cứng có thể buộc đối thủ vào một tình trạng không thể phòng thủ. Yếu tố quan trọng nhất để thắng một trận chiến là biết thời điểm, và nhận ra cơ hội đúng để áp dụng kỹ thuật. Chỉ khi đó năng lực mới có thể biến hóa và hoán đổi từ cứng sang mềm và từ mềm sang cứng tùy theo tình huống. Trong tất cả những tình huống này, bạn cũng phải biết cách dùng eo để dẫn dắt Kình, và cách dùng bước chân để tạo ra một tình huống thuận lợi.
29. “Khi bước, eo được nâng lên trước. (Nếu) lùi và rút là thích hợp, kết quả kỳ diệu có thể được biểu diễn. (Nếu) bàn chân muốn di chuyển mà eo không di chuyển, bước chân sẽ chậm và không vững và cơ hội sẽ bị trì hoãn (tức bị mất).”
Bài ca này nói về cách eo có thể ảnh hưởng tới bước chân. Trọng tâm của bạn thường nằm ở vùng eo. Nếu bạn nâng eo lên nhẹ khi bước, bạn sẽ có thể đi nhanh nhẹn hơn. Khi eo được giữ lỏng, bạn càng có thể lùi hoặc tiến với thời điểm đúng. Khi bạn muốn bước, bạn phải giữ vùng eo thả lỏng và ổn định. Điều này giúp duy trì trung tâm của bạn và khi bạn bước, bạn sẽ vững và bám rễ. Nếu bạn không thể ổn định, định tâm và thăng bằng trong khi đi, bạn sẽ không thể nhận ra cơ hội tấn công hay thực hiện kỹ thuật với thời điểm đúng.
30. “(Khi) xoay thân và đổi kỹ thuật, bước chân không nên dài. Lau mặt đất trong khi đi; đừng mất sự tự chủ. Nhìn chính xác những tư thế đang tới (tức những đòn tấn công) rồi duỗi tay bạn ra. (Như) một cô gái xinh xắn xâu kim, hãy vững vàng, mềm và cứng (tức chắc chắn).”
Bài ca này bàn về chuyển động. Bước chân phải luôn phối hợp với thân thể và kỹ thuật. Khi bạn bước, đừng vươn quá xa. Bước với khoảng cách ngắn; điều này có thể tăng tốc độ và sự ổn định của bước chân bạn. Trong Bát Quái Chưởng, bước chân giống như bạn đang đi trên nền đất lầy. Bước chân Bát Quái Chưởng thường được gọi là “Trảng Nê Bộ” (bước trên bùn lầy).
Khi bạn đi như vậy, bước chân bạn sẽ vững vàng. Với bước chân được phối hợp, và sự hiểu biết về ý đồ của đối thủ, thời điểm tấn công sẽ đến. Toàn bộ hành động giống hệt việc xâu kim: chính xác, chắc chắn và vững vàng.
31. “(Khi) đối thủ mang một binh khí sắc bén, ta không bận tâm (tức không hoảng hốt). Thanh phi kiếm vươn tới bên ta từ khoảng cách. Quan sát nó tới và dùng Hen và Ha (tức những âm thanh phóng và hóa giải Kình) để tránh. Đó là một quy tắc tốt rằng tà không thể thắng chính.”
Bài ca này nói về tâm lý chiến đấu tay không chống lại đối thủ có vũ khí. Khi bạn gặp một tình huống như vậy, bạn nên giữ cảnh giác nhưng đừng hoảng loạn. Bạn phải học cách tin tưởng vào sự luyện tập của mình, và tự tin rằng bạn sẽ bình tĩnh xử lý tình huống theo những nguyên tắc tấn công và phòng thủ. Bạn phải tin rằng cái ác sẽ luôn bị cái thiện đánh bại.
32. “Có vẻ khó để bảo vệ (bản thân) khi các binh khí ngắn đang tiếp xúc (tức chiến đấu bằng binh khí ngắn). (Ta sẽ) không sợ hãi ngay cả (nếu binh khí) sắc bén như kiếm Ngư Trường. Duỗi (tay ta) để bắt lấy nó (tức xử lý tình huống) giống như nhặt một vật trong túi. Chỉ vào núi và đánh vào đá mài, cái kỳ diệu ẩn chứa bên trong.”
Bài ca này nói về chiến lược chiến đấu chống lại một đối thủ có binh khí ngắn. Kiếm Ngư Trường (Ruột Cá) là một thanh kiếm nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa được biết đến vì độ sắc bén của nó. Nếu ta muốn đánh bại đối thủ đang dùng một binh khí ngắn sắc bén, cách tốt nhất là dùng những kỹ thuật giả. Việc nhắc tới núi và đá mài nhằm tượng trưng cho việc giả đánh vào một vùng, và tấn công vào vùng khác. Bản thân núi và đá mài không có chút giống nhau hay liên hệ nào. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ ngón tay vào núi, bạn có thể thu hút sự chú ý của đối thủ, làm hắn phân tâm trong khi cho bạn cơ hội tấn công đá mài. Để đánh bại một đối thủ có vũ khí, bạn phải lừa hắn bằng cả kỹ thuật giả lẫn những đòn đánh thật.
33. “Đối thủ đông, khó để chiến đấu chống lại (họ) bằng sức mạnh. Đừng quên rằng mánh khóe (tức chiến lược) có thể phá (tức đánh bại) ngàn cân. Một tay (tức một người) không thể đánh bại (đối thủ) chỉ dựa vào sức mạnh. Dẫu con bò (mạnh), nó vẫn sợ sự duỗi ra của cây cung ngược.”
Bài ca này nói về cách chiến đấu nếu có nhiều đối thủ. Khi bạn gặp tình huống này, bạn nên tránh dùng lực chống lại lực. Bạn sẽ không thể cạnh tranh với lực lượng kết hợp của nhiều đối thủ bằng sức mạnh của riêng mình. Thay vào đó bạn phải dùng trí tuệ và sự xảo quyệt của mình. Thường thì, trí tuệ mạnh hơn ngàn cân.
Ở Trung Hoa cổ đại, một cây roi thường được dùng để thúc bò và ngựa. Bình thường, cây roi cũng được dùng như một cây cung. Khi cây cung được tháo dây, nó trở thành một cây roi (cung ngược). Con bò là một loài vật rất khỏe, vậy mà nó vẫn sợ cây roi. Lý do con người có thể điều khiển được một con bò đơn giản là vì trí tuệ của chúng ta cao hơn của chúng. Khi bạn chiến đấu chống lại nhiều đối thủ cùng lúc, bạn nên dùng trí tuệ của mình và lừa các đối thủ, tránh kẻ mạnh và tấn công kẻ yếu. Bảo tồn năng lượng của bạn và dùng chiến lược để làm mê hoặc các đối thủ.
34. “(Khi) duỗi tay, (bạn) không thể thấy đối thủ trước (lòng bàn tay của bạn). Lại nữa, không có ngọn đèn dầu nào soi sáng thân thể đối thủ. Co mí mắt (tức thả lỏng) lại và cố gắng nhìn. (Rồi, bạn có thể củng cố) phần nền (tức của thân thể) và biểu hiện lòng bàn tay một cách kỳ diệu.”
Bài ca này nói về chiến đấu trong bóng tối. Vì cả bạn lẫn đối thủ đều không thể thấy nhau, bạn nên làm tĩnh lặng tâm trí mình, thả lỏng mí mắt và tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào. Nếu bạn căng thẳng và mở mắt quá to, thì quá nhiều sự tập trung của bạn sẽ dồn vào mắt, và chúng thực ra sẽ trở thành một sự phân tâm. Bạn nên bình tĩnh, cảnh giác và vững vàng chú ý tới môi trường xung quanh. Chỉ khi đó bạn mới di chuyển với một bộ rễ vững chắc, và năng lực của lòng bàn tay bạn mới có thể được biểu diễn thành công.
35. “Trời băng giá (tức thời tiết lạnh), đất tuyết (tức mặt đất phủ tuyết), (lại thêm) mưa, nó trơn trượt. Đừng ngần ngại đặt bàn chân trước sang ngang. Khi xoay thân, không được quay như một cái vít. Sẽ tốt nếu nhận biết những điều này một cách cẩn thận dù cao hay thấp.”
Bài ca này minh họa điều bạn nên nhận biết khi chiến đấu trên nền trơn trượt. Khi bạn bước hoặc ngay cả khi đang đứng yên, bàn chân trước của bạn nên được xoay hơi sang ngang. Làm điều này sẽ cho phép bạn di chuyển hoặc đứng vững chắc hơn. Khi bạn xoay thân, đừng quay tròn nếu không bạn sẽ mất nền tảng. Bạn nên xoay chậm rãi và cẩn thận. Dưới những điều kiện thời tiết như vậy, không quan trọng tư thế của bạn cao hay thấp, bạn phải hết sức thận trọng.
36. “Khi được dùng (tức để chiến đấu), điều quan trọng nhất (chìa khóa) là tinh thần sinh khí. Khi tinh thần sinh khí rực rỡ và sáng ngời (tức lấp lánh), tai và mắt là thực (tức cảnh giác). (Điều đó) không quan trọng nếu tay của đối thủ (nhanh như) một con én đang bay, một con kiến kêu lên để ta nghe cũng giống như một con hổ đang gầm.”
Bài ca này nói về tinh thần chiến đấu. Khi tinh thần sinh khí của bạn được nâng lên, bạn sẽ hoàn toàn cảnh giác với tình huống của mình. Trong trường hợp này, tai và mắt bạn sẽ phản ứng nhanh và tự nhiên. Ngay cả khi tay của đối thủ di chuyển nhanh như một con én đang bay, bạn vẫn sẽ có thể nhìn thấy chúng rõ ràng. Khi bạn ở trong điều kiện cảnh giác cao độ này, ngay cả âm thanh hay chuyển động nhỏ nhất cũng sẽ hiện ra rõ ràng như tiếng gầm của một con hổ.
Bài Ca Ca Ngợi Kết Thúc
Người ta tin rằng ba mươi sáu bài ca này là những bí mật của Đại sư Đổng Hải Xuyên, là kết quả từ những suy ngẫm và kinh nghiệm của ông. Mỗi chữ và mỗi câu đều có ý nghĩa sâu xa. Những người luyện Bát Quái Chưởng dành thời gian nghiên cứu và lĩnh hội chúng chắc chắn sẽ thấy chúng là một chỉ dẫn không thể thiếu cho môn nghệ thuật này.
B. 48 Bài Ca Bí Truyền của Bát Quái Chưởng
1. Phương Pháp Chuyển Động Thân Thể (Thân Pháp)
“Tay đến, bước chân phải theo sau. Tay đến rồi mới hạ bước chân, năng lực phải yếu. (Ngay cả nếu) tay và chân đến cùng lúc, nhưng eo thiếu năng lực, thì khi nó đi (tức tấn công), nó sẽ muộn và chậm và (khi) rút lui, nó cũng sẽ khó khăn.”
Bài ca này ngụ ý rằng, để có những biểu hiện năng lực lớn lao, tay, bước chân và eo nên phối hợp với nhau một cách hoàn hảo, và đồng bộ như một đơn vị. Ví dụ, nếu tay đến trước, rồi sau đó mới bước chân, năng lực sẽ yếu. Tuy nhiên, ngay cả khi tay và bước chân phối hợp hoàn hảo, mà không có sự phối hợp của eo, thì cả việc tấn công lẫn rút lui vẫn sẽ chậm và đình trệ.
2. Phương Pháp Quan Sát (Tương Pháp)
“Gặp phải kẻ địch tụ tập thành nhóm, trước tiên (bạn) quan sát (tức xem xét) tình hình. Trước khi (bạn) tiến, điều tự nhiên là (mối quan tâm đầu tiên là) việc rút lui. (Khi) rút lui, (bạn) nên đánh giá tình hình và biết những biến hóa (của kẻ địch). Dùng sự nhàn nhã để chờ đợi sự mệt mỏi (tức dùng phòng thủ chống lại tấn công) và dùng bốn lạng để dẫn (tức hóa giải) (đòn tấn công của đối thủ).”
Khi bạn đối mặt với nhiều đối thủ cùng lúc, bạn phải trước tiên bình tĩnh quan sát tình hình. Vì rất khó để đánh bại nhiều đối thủ, nên khôn ngoan là trước tiên cố gắng tìm cách rút lui và thoát khỏi vòng vây của kẻ địch, để bạn không bị áp đảo. Xem xét tình hình một cách bình tĩnh, tách biệt như vậy sẽ giúp chống lại nỗi sợ mà bạn tự nhiên sẽ cảm thấy. Khi bạn chiến đấu chống lại nhiều đối thủ, bạn cũng nên quan tâm tới việc bảo tồn năng lượng. Đừng là kẻ xâm lược khi tương quan bất lợi với bạn đến vậy. Hãy thư thái và dùng phòng thủ như tấn công. Tình huống này sẽ không tự giải quyết nhanh chóng. Hãy cố gắng cầm cự càng lâu càng tốt, và tìm cơ hội để thoát.
3. Phương Pháp Bước (Bộ Pháp)
“Trước khi di chuyển đầu ngọn, trước tiên di chuyển gốc. (Ngay cả nếu) tay nhanh, vẫn không nhanh bằng di chuyển với nửa bước. (Khi) tiến để vào hoặc rút để lui, chỉ dùng nửa bước. (Điều này sẽ cho phép bạn) khống chế đối thủ và phòng thủ chống lại các đòn tấn công với một tinh thần bình an (tức tâm trí).”
Khi bạn phóng hoặc rút tay, bạn nên di chuyển gốc của chúng trước. Vai được coi là gốc của tay. Dẫu tay có thể di chuyển nhanh, chúng vẫn không hiệu quả hay nhanh nhẹn bằng chiến lược nửa bước trong một cuộc chiến. Khi bạn bước, phương pháp an toàn nhất và nhanh nhất là dùng nửa bước thay vì bước trọn. Toàn thân rồi có thể hành động như một đơn vị, và bạn sẽ có thể tiến và lùi nhanh chóng và tự tin. Kỹ thuật nửa bước là chìa khóa để tiến và lùi trong khi duy trì bộ rễ và sự ổn định.
4. Phương Pháp Bước Lớn (Mại Bộ)
“Công phu (Bát Quái Chưởng) bắt nguồn từ bước chân cong (tức bước với đầu gối cong). Những biến hóa của hai tay mở rộng (tức duỗi ra) theo bước chân. Cao, nhấc lên; thấp, đỡ; và sang ngang, né để tránh. Đẩy, nâng, mang và dẫn không rời khỏi ngực.”
Mọi kỹ thuật Bát Quái Chưởng đều được xây dựng trên nền tảng bước chân. Các kỹ thuật tay cũng đa dạng và theo bước chân. Chỉ khi kỹ thuật tay của bạn phối hợp với bước chân khéo léo thì bạn mới có khả năng xử lý bất kỳ xung đột nào có thể xảy ra. Khi bạn áp dụng kỹ thuật trong việc đẩy, nâng, mang và dẫn, tay bạn không nên rời khỏi vùng ngực. Rồi bạn sẽ có thể giữ trung tâm của mình và ngăn vùng ngực bị lộ ra trước đòn tấn công của đối thủ.
5. Phương Pháp Bước Liên Tục (Liên Bộ Pháp)
“(Sẽ tốn) quá nhiều Công phu nếu bước liên tục phải là ba. Việc dùng tay nên đơn giản, (thì nó) sẽ tự nhiên mà không bị hạn chế. (Một khi) tiếp xúc với tay (của đối thủ), (lập tức) xoay thân là hư. (Bạn sẽ là) một ‘Giang Hồ’ (Giang Hồ, tức cao thủ) đích thực nếu (bạn có thể) nắm bắt đúng cơ hội.”
Nếu mọi bước chân của bạn luôn liên quan tới ba bước, thì bạn bị hạn chế quá nhiều và đã lãng phí Công phu (tức năng lượng-thời gian) trong việc luyện tập. Cách bạn bước trong một trận chiến phụ thuộc vào tình huống, nhưng nó nên luôn đơn giản và nhanh. Tương tự, việc áp dụng các kỹ thuật của tay nên đơn giản. Chỉ khi đó bạn mới có thể biến hóa chúng một cách tự nhiên, khéo léo và tự do. Trong một trận chiến, một khi bạn tiếp xúc với tay của đối thủ, lập tức xoay thân bạn và trở thành hư. Điều này sẽ lừa đối thủ tiến tới, và hắn sẽ rơi vào bẫy của bạn. Đương nhiên, bạn phải tận dụng thời điểm chính xác cho cơ hội này. “Giang Hồ” nghĩa là “Sông-Hồ”, và chỉ những cao thủ võ thuật đã đi khắp sông hồ nhiều lần.
6. Phương Pháp Bước Dừng (Độn Bộ Pháp)
“Trong bước dừng, cả hai (chân) không nâng đỡ lẫn nhau. Chân trước là hư và chân sau là thực; cả hai có thể hoán đổi cho nhau. (Nếu) chân trước cũng phải giống (tức thực như chân sau), thì thân thể sẽ hoặc nghiêng về trước hoặc về sau. Ngoài ra, eo cũng sẽ thiếu khả năng nhanh nhẹn và linh động.”
Trước khi bạn đổi thế trong việc đi Bát Quái Chưởng, thường có một nhịp ngắn. Nhịp ngắn trong bước chân này được gọi là “Độn Bộ”. Khi bạn ở trong bước nhịp, chân trước và chân sau nên bắt chéo và hoán đổi cho nhau. Chân trước nên là hư, và chân sau nên là thực. Nếu bạn không làm điều này, hai chân bạn sẽ bị trùng trọng lượng, và điều này có thể khiến thân thể bạn dễ nghiêng về phía trước hoặc phía sau. Không chỉ vậy, tư thế bước chân kém này còn có thể ảnh hưởng tới những động tác nhanh nhẹn của eo bạn.
7. Phương Pháp Tay (Thủ Pháp)
“Một phần và chìm, thì sẽ theo (đối thủ); xếp lớp đôi (tức kháng cự lẫn nhau), thì đình trệ. Bên ngoài cứng và bên trong mềm, như tư thế cầm một ngọn thương. (Khi tới) từ bên, (bạn) đẩy, và (khi) bị tấn công từ bên trong, (bạn) móc; (thì) thân thể có chủ. (Bạn) chỉ tìm kiếm bàn tay dính với sự theo sau của eo và bụng.”
Nếu năng lực của bạn không được định tâm và chìm, nó có thể dễ dàng bị đối thủ dẫn dắt. Nếu sức mạnh của bạn và của đối thủ kháng cự lẫn nhau, thì sức mạnh của bạn sẽ chậm và đình trệ. Khi bạn áp dụng năng lực của mình, dẫu nó trông cứng bên ngoài, nó thực ra mềm bên trong. Điều này giống như mánh khóe xử lý một ngọn thương. Năng lực có thể đa dạng, tự do, không bị hạn chế mà vẫn mạnh. Nếu đối thủ tấn công bạn từ bên hông, bạn dùng đẩy để xử lý vấn đề; nếu đối thủ tấn công bạn từ trung tâm (tức bên trong), bạn dùng móc để hóa giải hắn. Không quan trọng bạn xử lý các đòn tấn công như thế nào, bạn luôn giữ mình ở trung tâm cả về tinh thần lẫn thể xác. Điều bạn tìm kiếm là cách dính và bám vào tay đối thủ, và cách dùng eo và bụng để chi phối cuộc giao đấu.
8. Kỹ Thuật Lực (hay Kình) (Lực Pháp)
“Người ta nói có (những loại Kình) lạnh, xuân, phá, nhanh và cứng. Ta nói (Kình) lạnh và (Kình) nhanh là một. (Nếu chúng ta) phân biệt giòn và cứng một cách chi tiết, thì không có sự khác biệt. Việc phóng (Kình) tất cả đều phụ thuộc vào sự kết hợp của Tâm (tức tâm tình) và Lực (sức cơ bắp).”
Trong võ thuật Trung Hoa, Kình và Lực thường được dùng để phân loại sức mạnh của năng lực được biểu hiện. Sự khác biệt chính giữa chúng là với Kình, Khí được quan tâm nhiều hơn và với Lực, sức mạnh cơ bắp được nhấn mạnh nhiều hơn. Dẫu nhiều người thích phân biệt chi tiết giữa những Kình hay Lực khác nhau, mánh khóe biểu hiện chúng thực ra là như nhau. Mọi biểu hiện của Kình và Lực thực ra đều bắt nguồn từ sự kết hợp và phối hợp của tâm trí và thân thể vật lý.
9. Kỹ Thuật Tích Trữ Lực (Tồn Lực Pháp)
“Chỉ biết cách dùng Lực mà không biết cách tích trữ nó, thì Lực có thể bị biểu hiện quá mức, hệt như mũi tên được phóng ra từ cây cung. (Nó) sẽ không đạt được mục tiêu mà còn mang lại hại. (Nếu) thất bại nhẹ, bạn mất trận; nếu thất bại nặng, thì gập người và mất thân (tức mạng sống).”
Khi bạn biểu hiện năng lực của mình, bạn không nên phóng nó hoàn toàn, như mũi tên được phóng ra từ cây cung. Thay vào đó, bạn nên giữ và tích trữ một phần năng lực để chuẩn bị cho hành động tiếp theo. Trong trường hợp này, năng lực của bạn sẽ liên tục và không bị đứt đoạn. Ngay cả khi tâm trí bạn tập trung vào tấn công, bạn không được bỏ bê phòng thủ. Nếu bạn phóng năng lực hoàn toàn, một khi bị hóa giải và tấn công, bạn sẽ không thể lùi về vị trí phòng thủ. Kết cục là bạn sẽ thua trận.
10. Kỹ Thuật Tiếp Nối Lực (Tục Lực Pháp)
“(Khi) năng lực của bạn chạm tới đối thủ, (bộ) rễ của (hắn) bị phá vỡ. Nếu (bạn) tiếp tục (năng lực của mình) thêm, đối thủ sẽ khó thoát. Phương pháp là theo thời điểm và dùng bước chân đẩy tới. (Ngoài ra,) duỗi eo và duỗi tay và áp dụng chúng cùng nhau.”
Không quan trọng bạn đang tấn công đối thủ hay hóa giải đòn tấn công của hắn, một khi năng lực của bạn được phóng ra, bạn nên đã phá vỡ bộ rễ và hủy hoại sự thăng bằng của hắn. Nếu bạn nắm bắt cơ hội này và tấn công liên tục, đối thủ sẽ rất khó thoát. Phương pháp đạt tới mục tiêu này là một khi bạn đã nắm bắt đúng thời điểm, bạn đẩy tới bằng toàn bộ năng lực của thân thể, duỗi thân và tay càng nhiều càng tốt để vươn tới đối thủ.
11. Phương Pháp Chế Phục Đối Thủ (Hàng Nhân Pháp)
“Không nên tự hào nếu cái nhanh đánh bại cái chậm. Cũng không nên hài lòng nếu kẻ mạnh đánh bại kẻ yếu. Điều tốt nhất là (bạn) hơn người khác một bước nữa. (Mánh khóe là) nhìn sang trái, đề phòng bên phải, và vững ở trung tâm; (khi) không thích hợp, đừng phóng.”
Dùng tốc độ và sức mạnh để đánh bại đối thủ không có gì lạ và kỳ diệu. Cách tốt nhất là dùng kỹ thuật và chiến lược để xử lý một tình huống một cách khéo léo. Một cao thủ thực thụ sẽ không thắng một trận chiến chỉ bằng sức mạnh và tốc độ. Anh ta cũng sẽ biết chiến lược định tâm, và nhận biết toàn bộ tình hình. Rồi anh ta mới có thể nắm bắt cơ hội tốt nhất để biểu hiện kỹ thuật của mình một cách hiệu quả nhất.
12. Kỹ Thuật Quyết Định Thắng (Quyết Thắng Pháp)
“Năng lực của đối thủ là ngàn cân và nhanh như thoi dệt. (Bạn nên) tránh sức mạnh và dùng chiến lược theo sau. (Nếu hắn) nhanh, (bạn có thể giải quyết vấn đề) đơn giản bằng chuyển động. (Nếu có) hàng ngàn đối thủ, chỉ ba tới năm người có thể (đến) gần bạn. Chỉ cần duỗi tay và chân bạn; (họ) không thể ngăn bạn (thoát).”
Quân là đơn vị trọng lượng được dùng thời xưa. Một Quân bằng 30 cân. Một cân là đơn vị trọng lượng châu Á thường tương đương 1 1/3 pound. Con thoi được dùng để dệt vải ở Trung Hoa cổ đại. Một người thợ dệt khéo léo có thể di chuyển con thoi nhanh tới mức bạn không thể nhìn thấy tay của người ấy.
Nếu đối thủ của bạn vừa mạnh vừa nhanh, thì bạn nên dùng chiến lược di chuyển của mình để tránh sức mạnh của hắn và làm mê hoặc những đòn tấn công nhanh của hắn. Ngay cả khi bạn đối mặt với hàng ngàn đối thủ, bạn không nên sợ hãi. Chỉ ba tới năm người có thể đến gần bạn tại bất kỳ thời điểm nào. Bạn nên tự tin trong việc xử lý ba tới năm đòn tấn công cùng lúc, và khi bạn quyết định thoát, không ai có thể ngăn bạn.
13. Áp Dụng Phương Pháp (Dụng Pháp)
“(Khi đối thủ) cao, (bạn) đánh thấp và (khi đối thủ) thấp, (bạn) đánh cao. Dùng đòn bên hông để tấn công (đối thủ) mập, kẻ (bị) hạn chế trong việc di chuyển. (nếu) gặp phải một (đối thủ) gầy và cao, thì chèn và kéo. Không có công trạng (khi chiến đấu) chống lại một ông già, (chỉ) nhìn hắn lên xuống.”
Khi đối thủ của bạn cao, bạn tập trung vào một đòn tấn công thấp, và nếu hắn thấp, bạn sẽ tập trung tấn công phần trên thân thể của hắn. Nếu bạn gặp một người mập, bạn nên di chuyển tới bên hông của hắn và tấn công hắn từ đó. Do những hạn chế trong khả năng di chuyển nhanh của hắn, bạn sẽ có thể đặt đối thủ vào một tình trạng phòng thủ. Nếu bạn gặp một đối thủ cao và gầy, thì bạn sẽ dễ dàng nắm và kéo. Tuy nhiên, nếu đối thủ là một ông già, thì bạn sẽ không cảm thấy tự hào, ngay cả khi bạn có thể dễ dàng thắng hắn. Vì vậy, bạn nên tránh trận chiến và chỉ nhìn hắn với một vẻ mặt bối rối và khó hiểu.
14. Phương Pháp Gặp Gỡ và Phong Tỏa (Phùng Bế Pháp)
“Tay (nên) nói về ba cửa và chân nên cong. Ba cửa của một tay (phụ thuộc vào) chân thẳng hay cong. Vai, cùi chỏ, cổ tay, hông trong và đầu gối đều hữu ích. Rút cổ, rỗng ngực, và (dùng) bước chân mang thân thể.”
Ba cửa trên cánh tay là vai, cùi chỏ và cổ tay. Ba cửa trên chân là hông trong/bẹn, đầu gối và eo. Ba cửa trên cánh tay và chân phải phối hợp và nâng đỡ lẫn nhau. Chỉ khi đó tay mới có thể di chuyển cùng bước chân, và bước chân mới được biến hóa để phối hợp với các động tác tay.
Mỗi khi bạn gặp một tình huống nguy hiểm, bạn nên lập tức phong tỏa ba cửa trên và dưới của mình. Mọi biến hóa của ba cửa phụ thuộc vào cách bạn bước, hoặc theo một đường thẳng hoặc một đường cong. Ngoài sự phối hợp của ba cửa trên cánh tay và chân, bạn cũng nên rút cổ và giữ ngực vào. Trong tư thế này, bạn đã phong tỏa mọi vùng yếu huyệt của mình và tư thế của bạn vững vàng.
15. Phương Pháp Nắm Đấm Ấn (Án Quyền Pháp)
“Năm hoa và tám cửa (tức nhiều phong cách) thì tùy tiện như cây gai. Những quyền dài và đòn đánh ngắn đều được cộng lại với nhau. Bạn càng nhanh, ta càng chậm. (Nhưng) nếu ta phóng (năng lực của mình), ma và thần đều sợ hãi.”
Năm hoa ngụ ý nhiều kỹ thuật, và tám cửa nghĩa là nhiều phong cách khác nhau. Gai là một loại cây có sợi được dùng để dệt dây và quần áo. Sợi gai được cắt và, sau khi phơi khô, nằm tùy tiện và lộn xộn. Câu đầu nghĩa là không quan trọng đối thủ đang dùng những kỹ thuật nào từ bất kỳ phong cách nào, các nguyên lý vẫn là như nhau. Các kỹ thuật chiến đấu có thể tầm xa, tầm gần hoặc kết hợp cả hai. Đối thủ của bạn càng nhanh, bạn sẽ càng chậm trong việc xử lý hắn. Nhưng nếu bạn đã luyện tập siêng năng, một khi bạn đã sẵn sàng và nắm bắt được cơ hội để phóng năng lực của mình, nó sẽ mạnh tới mức ngay cả ma và thần cũng sẽ sợ hãi.
16. Phương Pháp Chèn và Bắt (Trích Nã Pháp)
“Đừng khoe mình có bao nhiêu kỹ thuật bắt. Kỳ diệu là sức mạnh của hai tay có thể khống chế một. (Tuy nhiên), không quan trọng việc bắt của hắn khéo léo tới đâu, (hắn) sợ (hai tay) ở trên đầu. (Ngoài ra), khoan mũi và chọc mắt có thể khiến đòn tấn công (của hắn) trở nên rất khó khăn.”
Dẫu Bát Quái Chưởng không nhấn mạnh quá nhiều ứng dụng Cầm Nã, nó thực sự có một chiến lược tốt chống lại việc bắt Cầm Nã. Không quan trọng đối thủ của bạn bắt bằng một tay hay hai tay. Một khi cánh tay bạn bị bắt, lập tức nâng nó lên trên đầu bạn. Ở vị trí này, năng lực của đối thủ sẽ khó được áp dụng. Ngoài ra, bạn cũng nên dùng tay kia để đấm vào mũi hắn hoặc chọc vào mắt hắn. Để tự cứu, đối thủ sẽ phải thả bạn ra khỏi cái bắt.
17. Phương Pháp Nối Đơn và Bù Đôi (Tiếp Đơn Bộ Song Pháp)
“Hãy nói không gì khác ngoài việc hai tay không chiến đấu chống lại vũ khí mạnh. Một tới và một lui là khả năng của nó. Phong tỏa tay phải thì tay trái vô dụng. (Nếu) tới bằng cả hai tay, thì càng khó (cho hắn) đạt được mục tiêu.”
Bài ca này nói về việc chiến đấu tay không chống lại một đối thủ có vũ khí. Không quan trọng đối thủ dùng một vũ khí hay hai vũ khí ở cả hai tay. Để có một đòn tấn công hiệu quả, nhằm thăng bằng cánh tay duỗi đang cầm vũ khí, tay kia thường được đặt phía sau. Rồi bạn chỉ cần chăm lo tay trước của hắn với vũ khí, và tay kia của hắn sẽ không đáng bận tâm. Tuy nhiên, nếu đối thủ của bạn tấn công bằng hai vũ khí ở cả hai tay cùng lúc, thì bạn phải né và tránh các đòn tấn công của hắn. Khi bạn thấy hắn rút lui, bạn có một cơ hội tốt để phản công.
18. Phương Pháp Chỉ Núi Đánh Đá Mài (Chỉ Sơn Đả Mạc Pháp)
“(Khi) tay đối thủ tới (tức tấn công), ta không nghĩ như vậy (tức nó bị bỏ qua). Nghiêng (thân ta) để đáp trả bằng một đòn tấn công, là sự đáp trả tự nhiên của ta (tức phản xạ). (Khi) tay trước của hắn đang trở về, ta tiến (tay ta). (Nếu) hắn dùng tay trước để phong tỏa đòn tấn công của ta, (ta) dùng ba đòn tấn công nối tiếp.”
Khi đối thủ tấn công bạn, kỹ thuật tốt nhất là bỏ qua đòn tấn công mà không chặn bắt hay phong tỏa. Chỉ cần né sang bên, hoặc nghiêng thân để tránh đòn tấn công. Trong khi tâm trí đối thủ vẫn còn ở trong trạng thái tấn công, bạn tấn công hắn từ bên hông của hắn. Trong tình huống này, hắn phải rút tay tấn công để tự cứu. Khi hắn rút tay trước, bạn nên tận dụng cơ hội để tấn công hắn. Nếu hắn phong tỏa đòn tấn công đầu tiên trong khi rút lui, thì tiếp tục tấn công ba lần. Điều này sẽ phá vỡ sự phong tỏa của hắn.
19. Phương Pháp Thoát Thân Đổi Bóng (Thoát Thân Hóa Ảnh Pháp)
“(Nếu) đối thủ không tới (tức tấn công), ta gọi hắn tới. (Khi) hắn tới, thì ta nhún nhường và hóa giải cái tới của hắn. Không cần việc né tránh (tức chặn bắt hay phong tỏa) của thân thể, (chỉ) phụ thuộc vào việc tiếp nhận (tức chuyển động) của thân thể. Mỗi bước đều không bỏ qua (những chìa khóa) của hai hông.”
Khi bạn và đối thủ đều thăng bằng lẫn nhau và không ai tấn công, bạn phải giả đánh để buộc một phản ứng. Khi hắn tấn công, lập tức nhún nhường và rút lui. Khi bạn thấy hắn rút lui, tấn công lại ngay lập tức. Trong trường hợp này, bạn sẽ đặt đối thủ vào thế phòng thủ. Chìa khóa để làm cho chiến lược này thành công là di chuyển thân thể bạn xung quanh một cách khéo léo, thay vì chỉ dùng một tay để chặn hay ngăn. Để di chuyển thân thể nhanh và vững, bạn phải giữ hông và đùi vững vàng và nhanh nhẹn.
20. Phương Pháp Xoay Thân Ra Sau Lưng (Đối Thủ) (Bối Hậu Chuyển Thân Pháp)
“(Khi tiến), duỗi tay phải nhỏ và bước chân phải lớn. (Khi xoay), mở bước chân (với) nửa hông (tức bước) dính với thân thể (đối thủ) để bắt. (Khi) bước chân chạm đất, ngồi xổm xuống để xoay thân. Nếu hắn (cũng) xoay, thì ta bắt hắn như một con đại bàng.”
Trong Bát Quái Chưởng, việc xoay thường được dùng để lén tiếp cận ra sau lưng đối thủ. Khi làm kỹ thuật xoay thân, khoảng cách giữa bạn và đối thủ nên ngắn, chỉ cách nhau nửa bước. Điều này sẽ ngăn bạn duỗi tay quá mức, và bạn sẽ có bộ rễ và sức mạnh để bắt. Khi bạn bước để tiến, bước nên lớn và nhanh và khi bạn xoay, bước nên nhỏ, và thân thể ngồi xổm. Nếu đối thủ của bạn cũng xoay trong khi bạn đang xoay, lập tức dùng một cái bắt để phá hủy sự thăng bằng xoay của hắn.
21. Phương Pháp Chống Đánh, Đập, Chém và Húc (Khắc Tạp Phách Chàng Pháp)
“Khi đòn đánh tới và ta đánh trả, ta phải là người trước. (Nếu) đập về bên phải ta, (ta) đổi bước và (dùng) tay trái để xử lý (đòn tấn công). (Khi) đòn chém đang tới, (ta) dẹt cùi chỏ và (ấn hắn) theo chiều ngang. (Nếu) hắn húc ta, (thì ta dùng) tay Càn Khôn (tức cả hai tay) để di chuyển một vòng tròn.”
Chiến lược chiến đấu tốt nhất là “Khi đối thủ không động, bạn không động. Khi đối thủ của bạn động nhẹ, bạn động trước.” Điều này nghĩa là thời điểm của đòn đánh rất quan trọng. Khi đối thủ của bạn động nhẹ, tâm trí hắn đang ở trên việc tấn công chứ không phải phòng thủ. Nếu bạn tấn công hắn đột ngột ngay khoảnh khắc này, bạn sẽ nắm bắt một cơ hội tốt để đạt mục tiêu. Nếu phía phải của bạn bị tấn công, chuyển chân trái về phía trước và dùng tay trái để hóa giải đòn tấn công. Nếu hắn đang chém bạn, dùng cùi chỏ để vuốt hắn theo chiều ngang. Trong trường hợp này, hắn sẽ mất thăng bằng và lực đánh. Nếu đối thủ dùng vai hoặc thân thể để húc bạn, chỉ cần dùng cả hai tay để nắm và vòng tròn trong khi hoặc rút lui hoặc xoay thân sang bên. Điều này sẽ dẫn lực húc của hắn vào khoảng không.
22. Phương Pháp Tay Nửa Vòng (Bán Quyển Thủ Pháp)
“(Nếu) kỹ thuật tay của đối thủ theo một đường thẳng, (bạn) bước tới nửa bước như không có gì xảy ra. Ngay cả nếu nhắm tới trước nhưng đánh chéo, lại (bạn) bước nửa bước và bỏ qua cái tới của nó.”
Nếu đối thủ của bạn tấn công bạn bằng những kỹ thuật thẳng tới, bạn chỉ cần vòng sang bên với nửa bước, bạn sẽ có thể tránh đòn tấn công của hắn một cách dễ dàng. Ngay cả khi đòn tấn công là chéo, bạn vẫn sẽ có thể tránh nó bằng bước chân nửa vòng.
23. Phương Pháp Tay Trọn Vòng (Chính Quyển Thủ Pháp)
“Bốn phía (trọn) với kẻ địch và ta ở trung tâm, (ta) khoan hoa và đánh liễu, (di chuyển) tây và đông như ta muốn. (Để hóa giải) các lực lượng từ tám hướng phụ thuộc vào những biến hóa của gió và mây. Đừng giữ kỹ thuật cùn và đừng giữ sự trống rỗng.”
Bốn phía nghĩa là trước, sau, trái và phải. Nếu bạn bị bao vây ở cả bốn hướng bởi nhiều kẻ địch, bạn sẽ di chuyển như một con bướm khoan vào bụi rậm. Trong trường hợp này, bạn có thể giải quyết vấn đề bị bao vây, thoát khỏi giữa vòng vây đối thủ.
Tám hướng nghĩa là bốn phía và bốn góc. Nếu bạn bị bao vây còn chặt chẽ hơn ở cả tám hướng, bạn không thể khoan quanh dễ dàng như trước. Bạn phải di chuyển như gió và mây để làm mê hoặc các đối thủ. Bạn không được giữ vững ở cùng một tư thế hay giữ tư thế phòng thủ mọi lúc. Nếu bạn duy trì một tư thế cùn và một vị trí phòng thủ, bạn sẽ không thể tận dụng bất kỳ cơ hội thoát nào có thể. Cách tốt nhất để chiến đấu với quá nhiều đối thủ là vòng quanh. Không ngừng thay đổi chiến lược hư thực để làm mê hoặc đối thủ và ngăn chúng phối hợp với nhau. Rồi bạn sẽ có thể tạo ra một cơ hội tốt để thoát.
24. Phương Pháp Tâm-Mắt (Tâm Nhãn Pháp)
“Tâm (tức tâm trí) thì như một vị đại tướng và mắt hành xử có phương pháp (tức chính xác và được kiểm soát). (Khi) mắt thấy cảnh, (lập tức) (tâm trí) sinh ra cảm xúc (tức ý tưởng), (thì nó) có thể đánh bại đối thủ. Điều tệ nhất là (khi) tâm trí mờ tối và mắt không chính xác, (thì) tay bận rộn và chân bối rối và công sức bị lãng phí.”
Khi bạn chiến đấu, tâm trí và mắt bạn phải phối hợp với nhau. Khi mắt thấy điều gì đang xảy ra, tâm trí lập tức quyết định cách phản ứng. Chỉ khi đó việc chiến đấu của bạn mới cảnh giác, nhanh nhẹn và hiệu quả. Tuy nhiên, nếu tâm trí bạn không rõ ràng và phản ứng của mắt với một hành động chậm và bối rối, thì bạn đang lãng phí công sức trong việc chiến đấu của mình.
25. Kỹ Thuật Định Mắt (Định Nhãn Pháp)
“Những thanh đao và ngọn thương (tức vũ khí) ở bốn phía thì tùy tiện như cây gai (tức nhiều). Lại nữa là một đêm mờ tối và tăm tối mà mắt không sáng (tức không thể nhìn rõ). Thu (ngắn) thân thể và định (vững) mắt, xem xét con đường (tức môi trường xung quanh) một cách rộng rãi. (Rồi bạn sẽ) có thể thực thi (quyết định của bạn) và làm điều (bạn) muốn.”
Nếu bạn đang đối mặt với nhiều đối thủ có vũ khí vào lúc bạn không thể nhìn rõ, bạn nên giữ tư thế càng thấp càng tốt. Các đối thủ sẽ không thể phát hiện bạn hay nhìn thấy chuyển động của bạn dễ dàng. Bạn cũng nên làm tĩnh lặng tâm trí, và tập trung mắt vào việc xem xét môi trường xung quanh. Qua tư thế thấp, mắt tập trung và lắng nghe cẩn thận, bạn sẽ có thể hiểu rõ ý đồ và chuyển động của đối thủ.
26. Kỹ Thuật Tiếp Nhận Vũ Khí (Tiếp Khí Pháp)
“Dẫu điều đó là thiết yếu (tức quan trọng hay then chốt) rằng (nếu ta) có vũ khí dài hay ngắn, đơn hay đôi, thì vẫn, chúng (những vũ khí) không nhanh nhẹn bằng cả hai tay không. (Nếu ta) luyện (lòng bàn tay sắt của ta), nó giống như (ta) có vũ khí. (Nếu ta) chỉ có tay không, (thì) ta sẽ nhắm vào cẳng tay và cổ tay (của đối thủ).”
Trong một trận chiến, nếu bạn có vũ khí, đương nhiên bạn sẽ có lợi thế cho trận chiến. Tuy nhiên, nếu bạn không có vũ khí, bạn không nên để mình hoảng loạn. Suy cho cùng, một vũ khí không nhất thiết nhanh nhẹn bằng cả hai tay không. Đặc biệt nếu bạn đã luyện “Thiết Sa Chưởng”, thì nó giống như bạn có vũ khí. Trong xã hội võ thuật Trung Hoa cổ, để có một khả năng tự vệ hiệu quả, việc luyện “Thiết Sa Chưởng” rất phổ biến. Khi bạn chiến đấu tay không chống lại một đối thủ có vũ khí, bạn nên luôn tập trung phòng thủ vào việc dính và khống chế cẳng tay và cổ tay của hắn. Rồi hắn sẽ không thể quản lý vũ khí của mình một cách khéo léo.
27. Kỹ Thuật Bảo Vệ Thân Thể (Bảo Thân Pháp)
“(Bạn) không nên khoe khoang việc dùng kẻ mạnh để đánh bại kẻ yếu. Dùng kẻ yếu để đánh bại kẻ mạnh mới là kỹ thuật (của Bát Quái Chưởng). Không quan trọng nếu mũi tên rời dây cung của cây cung là nhanh và mạnh, (bạn) cọ sát thân thể (đối thủ) (tức bám chặt với thân thể đối thủ) trái và phải, (nó) đảm bảo không sai lầm.”
Nếu bạn mạnh và có thể đánh bại đối thủ yếu của mình, thì bạn không nên khoe khoang hay tự hào về bản thân. Tuy nhiên, nếu bạn là một người yếu và có thể vượt qua một đối thủ mạnh, thì kỹ thuật của bạn phải tốt. Đây là con đường của Bát Quái Chưởng. Không quan trọng nếu năng lực và tốc độ của đối thủ giống hệt một mũi tên rời dây cung, miễn là bạn biết cách bám chặt vào hắn, thì hắn sẽ không thể thực hiện đòn tấn công mạnh mẽ của hắn lên bạn một cách hiệu quả.
28. Kỹ Thuật Làm Mê Hoặc Đối Thủ (Loạn Nhân Pháp)
“(Nếu) tâm trí bị bối rối, trước tiên mắt bị bối rối. Một ngàn kỹ thuật không (hiệu quả) bằng một cú khoan của lòng bàn tay. Nhắm chính xác vào sống mũi và tấn công liên tục. Bước lớn vào để khống chế đối thủ bằng (cú khoan của) tay trái và trở về bằng tay phải.”
Trước khi tâm trí một người bị bối rối, sự chú ý của mắt hắn phải bị phân tán trước. Nếu bạn muốn làm mê hoặc đối thủ, bạn chỉ cần dùng lòng bàn tay khoan để liên tục tấn công vùng giữa hai mắt bằng tay trái và tay phải. Điều này sẽ làm mê hoặc mắt hắn và do đó tâm trí hắn. Khi điều này xảy ra, bạn sẽ đã tạo ra một cơ hội thuận lợi để tấn công.
29. Kỹ Thuật Mở và Khép (Khai Hợp Pháp)
“Điều tự nhiên là nếu (bạn) muốn khép, trước tiên bạn nên mở. Không có cách nào khác là (khi bạn) thấy sự mở (của đối thủ), (bạn) nên nhận biết việc khép. (Khi đối thủ của bạn) giả thua và giả vờ đã thua, (bạn) biết rằng (hắn sẽ) trở về như bụi cuốn. Chỉ về phía đông, (thực ra) đánh phía tây, ý nghĩa là mãn nguyện.”
Chúng ta đều biết rằng để khép, bạn phải mở trước. Vì vậy, khi bạn thấy đối thủ đang mở, hãy nhận biết việc khép của hắn. Ngược lại, khi hắn đang khép, hãy nhận biết việc mở của hắn. Khi một đối thủ bị đánh bại quá dễ dàng, bạn phải tránh bị lừa. Thông thường khi một đối thủ chỉ về phía đông, hắn thực ra có thể đang nhắm về phía tây.
30. Kỹ Thuật Định Nam (tức Phương Pháp Đánh Giá Tình Hình) (Định Nam Pháp)
“Không quan trọng nếu (các) đối thủ của bạn nhanh như ngàn tay và ngàn mắt. (Miễn là) bạn giữ (trung tâm của bạn) và bảo vệ (thân thể của bạn), (các đòn tấn công của đối thủ) vẫn sẽ vô ích. (Nếu) không phải lúc, (bạn) không duỗi (tay bạn) (tức tấn công). (Một khi bạn) duỗi (tay bạn), (bạn sẽ) lập tức buộc (đối thủ của bạn phải) thu (tay tấn công của họ) về.”
Không quan trọng nếu có nhiều đối thủ đang tấn công, miễn là bạn biết cách giữ và bảo vệ trung tâm của mình, thì mọi nỗ lực của các đối thủ sẽ vô ích. Khi bạn ở trong tình huống này, bạn sẽ chú ý nhiều hơn tới việc phòng thủ thay vì tấn công. Tuy nhiên, nếu bạn thấy một cơ hội tốt, bạn không nên do dự tấn công. Khi bạn tấn công, nó mạnh mẽ và hiệu quả tới mức các đối thủ phải rút các đòn tấn công của họ để tự bảo vệ.
31. Kỹ Thuật Khép (Tù Kình Pháp)
“Chắc chắn phong tỏa và né tránh là những kỹ thuật để giữ khoảng cách. (Sau khi) tránh (đòn tấn công của đối thủ), (bạn) tự nhiên được tự do. (Tuy nhiên) hãy nhớ đừng đánh (khi bạn) ở xa hơn vài bước. (Cách) mở cửa (của đối thủ) bằng việc vòng đường không an toàn.”
Thật tốt nếu bạn biết các phương pháp phong tỏa và né tránh một cách khéo léo. Những kỹ thuật này cho phép bạn tự giải thoát và giữ một khoảng cách an toàn với đối thủ. Tuy nhiên, nếu bạn cứ tiếp tục làm như vậy, bạn cũng sẽ mất đi khoảng cách thích hợp cho đòn tấn công của bạn bằng kỹ thuật Bát Quái Chưởng. Khoảng cách tốt nhất để áp dụng kỹ thuật Bát Quái Chưởng là ít hơn nửa bước. Nếu bạn luôn giữ mình ở thế phòng thủ, mà không bao giờ tấn công, thì bạn sẽ luôn bị đánh bại.
32. Kỹ Thuật Sáu Con Đường (Lục Lộ Pháp)
“(Không quan trọng nếu) sáu con đường của đối thủ đều rỗng, những tư thế lòng bàn tay của ta xem xét (tức nhận biết) sáu con đường. Vì những bước chân di chuyển có thể trông coi tám hướng, sẽ không khó để chăm lo (các đòn tấn công) trước và sau.”
Sáu con đường là phía trước, phía sau, sang trái, sang phải, lên trên và xuống dưới. Ngay cả khi có cơ hội để bạn tấn công cửa rỗng của đối thủ trong sáu con đường, bạn vẫn phải nhận biết tám hướng quanh thân thể mình, và giữ những tư thế ở một vị trí cho phép bạn phản ứng ngay lập tức nếu có một cuộc đối đầu.
Tám hướng nghĩa là bốn phía và bốn đường chéo. Vì Bát Quái Chưởng chuyên về việc liên tục di chuyển và đổi hướng, bạn nên có thể dễ dàng chăm lo các đòn tấn công từ cả tám hướng.
33. Kỹ Thuật Độc Nhất (Bất Nhị Pháp)
“(Nếu) kỹ thuật của bạn không thể chính xác (tức hiệu quả), (bạn) không phóng. (Nếu) đòn tấn công trượt mục tiêu, (bạn lập tức) xung (phóng) đòn đánh thứ hai. Không quan trọng nếu (đối thủ) kỳ diệu và thần thánh như ma hay thần, (bạn) sẽ có thể phá (răng của hắn) nếu không thì bắt (linh hồn của hắn) (tức giết đối thủ).”
Bài ca này nhắc bạn rằng khi bạn tấn công, bạn phải chắc chắn rằng bạn có thể trúng mục tiêu trước khi bạn phóng. Tuy nhiên, nếu bạn trượt đòn tấn công đầu tiên, bạn nên lập tức thực hiện đòn tấn công thứ hai mà không do dự. Nếu bạn có thể nắm bắt đúng cơ hội và tấn công mạnh mẽ và liên tục, bạn sẽ có thể làm đối thủ sợ hãi và hy vọng đánh bại hắn.
34. Kỹ Thuật Phòng Trượt (Phòng Hoạt Pháp)
“Trời đóng băng và đất tuyết, những bước chân vững thì khó. Hãy nhớ trong (lòng) (bạn) rằng (bàn chân) trước thì sang ngang và (bàn chân) sau thì thẳng về phía trước. (Khi) xoay (bạn) phải dùng những bước chân mở nhỏ. Hãy nhớ đừng đẩy (ngực của bạn) ra và đánh cao trong (những) kỹ thuật (của bạn).”
Khi bạn đang chiến đấu trên nền trơn trượt, bạn phải hết sức cẩn thận để không ngã. Bạn làm điều này bằng cách để bàn chân trước xoay sang ngang trong khi bàn chân sau thẳng. Khi bạn bước, đừng dùng những bước lớn. Thay vào đó, bạn nên dùng những bước nhỏ. Đừng đứng cao và đẩy ngực ra và cố đánh cao. Khi bạn định đánh cao, bộ rễ của bạn sẽ bồng bềnh.
35. Kỹ Thuật Bước Ổn Định (Ổn Bộ Pháp)
“(Khi) những bước chân không ổn định, thân thể cũng sẽ run rẩy. Bàn chân bước trên nền đất vững (tức bám rễ) tốt hơn (xung phong) ngàn kỹ thuật (mà không bám rễ). Tiến về phía trước với các ngón chân và lùi về phía sau với gót chân được treo (tức nhấc gót lên trước). (Nếu bạn) không tạo vòng cung (những) bước chân (của bạn), đừng nhìn về phía sau (tức quay lại).”
Khi bạn bám rễ và thăng bằng trong việc đi, thân thể bạn sẽ không run rẩy. Một đòn tấn công với bộ rễ vững chắc tốt hơn nhiều so với việc bạn xung phong ngàn lần mà không có bộ rễ ổn định. Lý do là vì, nếu bạn không có một bộ rễ vững chắc, đòn tấn công của bạn sẽ yếu và vô dụng. Để ổn định trong việc đi, khi bạn tiến hãy chạm đất bằng các ngón chân trước và khi bạn bước lùi, hãy hạ xuống bằng gót chân trước. Khi bạn xoay, bạn nên dùng bước chân vòng cung, vốn được thiết kế và luyện tập đặc biệt để xoay thân thể.
36. Kỹ Thuật Bước Nhỏ (Tiểu Bộ Pháp)
“(Khi) xoay thân thể, những bước xoay phải nhỏ. (Nếu) bước lớn, toàn thân sẽ không nhanh nhẹn và lanh lẹ. Nếu (bạn) muốn xoay (thân thể của bạn), di chuyển với nửa bước. (Rồi nó sẽ) khó cho (đối thủ của bạn) nắm bắt (bạn) và biết (ý đồ của bạn).”
Bài ca này cho bạn biết rằng khi bạn đang xoay thân thể, những bước chân xoay nên nhỏ. Khi chúng nhỏ, các động tác có thể nhanh và nhanh nhẹn. Ngoài ra, nếu bạn chỉ di chuyển nửa bước mỗi lần, bạn sẽ không tiết lộ ý đồ của mình cho đối thủ.
37. Kỹ Thuật Lòng Bàn Tay (Chưởng Pháp)
“Dẫu kỹ thuật lòng bàn tay được phân loại thành phần trên, phần giữa và phần dưới, thực ra, phần trên và phần dưới chỉ là những tư thế. (Thực tế,) những kỹ thuật lòng bàn tay (có thể) được xoay với tròn và tự nhiên thì ở phần giữa. (Những kỹ thuật ở) phần trên và phần dưới đều phụ thuộc vào những biến hóa của (phần giữa) này.”
Dẫu kỹ thuật lòng bàn tay có thể được phân loại thành các trình độ cao, trung và thấp, thực ra, chỉ những kỹ thuật áp dụng được cho phần giữa mới dễ tròn, tự nhiên và khéo léo. Những kỹ thuật trình độ cao và thấp được dùng để phối hợp với những kỹ thuật dùng ở phần giữa.
38. Kỹ Thuật Cấm Cúi Về Phía Trước (Cấm Phủ Pháp)
“Cúi (đầu của bạn) giống hệt như (mắt của bạn) không mở. Ngoài ra, thân thể có thể dẫn về phía trước và ngã dễ dàng. Cúi đầu với eo mèo (tức duỗi đầu về phía trước), thân thể trung tâm (của bạn) sẽ chết (tức cùn). (Trong trường hợp này, bạn) sẽ không thể dùng toàn bộ bước chân và toàn bộ lòng bàn tay (tức toàn bộ khả năng của kỹ năng).”
Khi bạn chiến đấu, đầu bạn không nên cúi và duỗi về phía trước. Nếu bạn làm điều này, nó giống như bạn đang nhắm mắt. Hơn nữa, vì thân thể bạn đang nghiêng về phía trước, bạn đã mất trung tâm và có thể dễ dàng ngã. Tệ nhất là, khi bạn duỗi đầu về phía trước, bạn sẽ mất trung tâm, thăng bằng và bộ rễ. Kết cục là bạn sẽ không thể thực hiện kỹ thuật của mình một cách hiệu quả.
39. Kỹ Thuật Cấm Nhìn Lên Trên (Cấm Ngưỡng Pháp)
“Thắt chặt (tức uốn vòng cung) lưng và rỗng (tức giữ vào) ngực, tìm (những hành động) trong sự bình tĩnh. (Nếu) đẩy ngực ra và phơi bụng, (bạn) sẽ hối hận vì khó phòng thủ. (Khi một tình huống xảy ra, thì bạn) gập bụng vào và rút eo, sẽ quá muộn. Điều (bạn) nên lo lắng nhất là (bạn) sẽ mất tự do xoay (thân thể của bạn).”
Khi bạn ở trong một trận chiến, lưng bạn nên được uốn vòng cung và ngực được giữ vào trong. Rồi ngực bạn sẽ lỏng và thoải mái trong khi thở. Điều này sẽ khiến bạn cảm thấy dễ chịu, và tâm trí có thể bình tĩnh. Tuy nhiên, nếu bạn đẩy ngực và bụng ra, mặt trước của thân thể sẽ căng. Điều này sẽ khiến các động tác của bạn bị đình trệ. Đừng đợi tới giây cuối cùng, khi trận chiến đã bắt đầu, mới rút ngực và bụng vào. Điều đó sẽ quá muộn. Phần tệ nhất của tư thế kém là nó sẽ cản trở bạn xoay thân thể một cách dễ dàng.
40. Kỹ Thuật Thân Thể Thẳng Đứng (Chính Thân Pháp)
“Toàn bộ năng lực của thân thể ở ngực trung tâm. (Nếu) thân thể mình nghiêng, năng lực sẽ không mạnh. Dẫu (đôi khi) những bước chân bị nghiêng (tức cong), thân thể phải giữ thẳng đứng. (Rồi bạn có thể) phóng (tay của bạn) như một mũi tên mà không đình trệ.”
Khi bạn chiến đấu, bạn phải luôn giữ trung tâm. Nếu thân thể bạn không ở trung tâm, bạn sẽ không có thăng bằng tốt hay bộ rễ, và năng lực bạn phóng ra sẽ đình trệ và yếu. Dẫu trong Bát Quái Chưởng những bước chân của bạn bị cong, thân thể bạn vẫn phải giữ thẳng đứng. Chỉ khi đó bạn mới có thể phóng tay như mũi tên rời khỏi cây cung.
41. Kỹ Thuật Nâng Đỡ Thân Thể (Phụ Thân Pháp)
“Thân thể thì như một ông chủ đang điều hành (tình huống), eo và chân theo sau. (Nếu) thân thể/ông chủ thẳng đứng và chính xác, năng lực (được sinh ra) sẽ có thể đập nát (đối thủ của bạn). Tiến, lùi, né và thoát, tất cả đều phụ thuộc vào động tác thân thể. (Nếu) tất cả những điều này (được làm) mà không có sự phối hợp của eo và chân, thì (năng lực tấn công) phải yếu.”
Thân thể trung tâm (tức đầu và thân mình) giống như một ông chủ chịu trách nhiệm mọi hành động. Eo và chân chỉ được dùng để phối hợp các quyết định và hành động của thân thể trung tâm. Nếu những quyết định và hành động của thân thể là chính xác và chuẩn xác, với sự phối hợp tốt của eo và chân, năng lực được sinh ra sẽ lớn tới mức nó có thể nghiền nát bất kỳ đối thủ nào.
42. Kỹ Thuật Thân Thể Cố Chấp (Yêu Thân Pháp)
“(Nếu) đối thủ tới tấn công ta và (thân thể của hắn) đã bám (vào ta), vào khoảnh khắc này, (tay và chân của ta) không thể thắng được đối thủ (tức không hiệu quả). (Thì, ta nên di chuyển thân thể của mình) trái và phải để nhún nhường (đòn tấn công) và đáp trả bằng việc xoay thân thể (ra sau lưng hắn). (Điều này) sẽ biến nguy hiểm thành an toàn và có thể bắt được đối thủ.”
Nếu đối thủ rất khéo léo trong những kỹ thuật dính và bám như trong Thái Cực Quyền, hắn sẽ tìm cơ hội để tới gần bạn và bám vào bạn. Khi bạn đã ở trong một tình huống như vậy, tay và chân bạn sẽ không hiệu quả trong việc đánh. Cách xử lý tình trạng này là di chuyển thân thể sang trái và phải để nhún nhường và hóa giải các đòn tấn công của hắn. Khi bạn nắm bắt cơ hội, bạn có thể xoay thân thể và di chuyển ra sau lưng hắn. Trong trường hợp này, bạn sẽ có thể hóa giải tình huống nguy hiểm mà bạn đã gặp phải.
43. Kỹ Thuật Bước Sang Bên Lớn (Khoa Bộ Trắc Thân Pháp)
“(Nếu đòn tấn công của đối thủ là) thẳng tới bằng khoan, sự tiến của hắn sẽ khó bị chặn. (Trong trường hợp này, hắn đã) xung (các đòn tấn công của hắn) và biểu hiện khả năng của hắn. Nếu gặp phải (đối thủ có khả năng) này, (bạn) nên tiếp tục rút lui. (Tuy nhiên), nó vẫn không nhanh nhẹn bằng (nếu bạn có thể) bước sang bên với những bước lớn.”
Nếu bạn gặp một đối thủ rất tài ba trong việc dùng lòng bàn tay khoan để tấn công bạn theo một đường thẳng, bạn có thể sẽ bị buộc phải liên tục rút lui. Tuy nhiên, nếu bạn tiếp tục rút lui trong khi hắn tiếp tục đòn khoan của hắn, bạn sẽ không thể cải thiện tình hình của mình. Cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này là bước một bước lớn sang bên. Điều này sẽ buộc đối thủ phải đổi hướng tiến của hắn và làm chậm đòn tấn công của hắn. Điều này sẽ cho bạn một cơ hội để phản công.
44. Kỹ Thuật Thân Thể Lắc Lư Trái Phải (Tả Hữu Suất Thân Pháp)
“Né và thoát về phía đông, đòn tấn công từ phía tây lại đang tới. (Bạn chỉ cần) lắc và biến đổi (tư thế) thân thể (của bạn) và (lại) ném (thân thể của bạn) đi với khoảng cách. Mọi trái và phải đều được lặp lại liên tục như vậy. Đẩy về phía trước và giật về phía sau, eo có thể sắp xếp một cách khéo léo.”
Nếu bạn né và thoát khỏi đòn tấn công của đối thủ từ phía đông, và hắn lại tấn công từ phía tây, thì bạn nên di chuyển thân thể mình một cách khéo léo và giữ một khoảng cách tốt với đối thủ. Khi bạn làm điều này, hãy tiếp tục di chuyển thân thể sang trái rồi sang phải với sự phối hợp của lòng bàn tay bạn. Rồi bạn sẽ có thể tìm thấy một cơ hội tốt để đẩy hắn về phía trước và giật và kéo hắn về phía sau. Thành công của tất cả điều này phụ thuộc vào mức độ khéo léo bạn quản lý eo của mình.
45. Kỹ Thuật Thân Thể Ngồi Xổm và Chìm (Độn Bộ Trầm Thân Pháp)
“(Nếu) thân thể (của đối thủ) cao và khung xương lớn (tức mạnh), (hắn sẽ tập trung các đòn tấn công của hắn) vào ba con đường trên. (Nếu ta) nhấc (tay của ta) lên để chặn và phong tỏa (các đòn tấn công), sẽ khó. (Trong trường hợp này, ta nên) ngồi xổm thân thể và chìm tư thế, buộc (đối thủ của ta phải) theo (tư thế thấp của ta). (Một khi đối thủ) vào bẫy của ta, (những) ứng dụng (của ta) sẽ rộng (tức nhiều).”
Nếu đối thủ của bạn cao, to và khỏe, hắn sẽ có sở trường tấn công phần trên thân thể của bạn. Ba con đường nghĩa là trước, trái và phải. Nếu bạn gặp một đối thủ như vậy, sẽ rất khó để chặn hay phong tỏa những đòn tấn công mạnh mẽ của hắn. Trong trường hợp này, bạn nên ngồi xổm xuống và chìm thân thể vào một tư thế rất thấp. Điều này sẽ hạn chế đòn tấn công của đối thủ và cho bạn nhiều cơ hội hơn để tấn công và tự vệ.
46. Kỹ Thuật Cấm Bắt (Cấm Nã Pháp)
“Tay của Bát Quái (tức những kỹ thuật) không nói về việc bắt. (Nếu) ta bắt đối thủ, ta cũng vụng về (như đối thủ của ta). Giả sử có nhiều đối thủ ở phía trước (ta), (việc bắt) sẽ gây ra nhiều bất tiện. Ra thẳng và vào thẳng sẽ đủ để khoe (tức xử lý vấn đề).”
Bát Quái Chưởng không nhấn mạnh các kỹ thuật Cầm Nã. Thay vào đó, kỹ thuật lòng bàn tay được chú ý nhiều hơn. Nếu bạn dùng các kỹ thuật Cầm Nã để khống chế, bạn sẽ vụng về như đối thủ. Giả sử có nhiều đối thủ đang tấn công bạn, nếu bạn chỉ khống chế một trong số họ bằng kỹ thuật Cầm Nã của mình, tất cả những người khác vẫn có thể tấn công bạn. Điều này vẫn sẽ đặt bạn vào một vị trí kém. Tuy nhiên nếu bạn là một cao thủ trong việc dùng lòng bàn tay để tấn công, thì bạn sẽ có thể vào và ra khỏi đám đông đối thủ như bạn muốn.
47. Kỹ Thuật Cấm Đứng (Cấm Trạm Pháp)
“(Ta dựa vào) Toàn Bộ Nguyên Khí Duy Nhất để du hành những nơi xa xôi trên trời. Chân lý Bát Quái ở trong nhà ta. Mỗi kỹ thuật không tách rời những biến hóa của bước chân. (Nếu) đứng yên, (thì) nó như những bông hoa rơi.”
Nếu Toàn Bộ Nguyên Khí Duy Nhất (Tiên Thiên Khí) của bạn mạnh và dồi dào, bạn sẽ mạnh mẽ và kỹ thuật của bạn mạnh mẽ tới mức bạn có thể du hành giữa trời và đất mà không có kẻ địch nào. Bạn đã tinh thông lý thuyết Bát Quái chân thực một cách trọn vẹn như thể ở trong nhà mình. Mỗi kỹ thuật được thực hiện đều không tách rời những biến hóa của bước chân bạn. Nếu bạn đứng yên khi chiến đấu, thì bạn sẽ giống hệt một bông hoa rơi mà người ta có thể giẫm lên tùy thích.
48. Kỹ Thuật Thái Thượng (Thái Thượng Pháp)
“Năng lực phải đủ và những kỹ thuật sống động phải chính xác. Ngay cả (những) đòn tấn công (của bạn) đi vào khoảng không (tức vô dụng) ba lần, (bạn) không hoảng loạn (tức vẫn bình tĩnh). Kỹ thuật chống lại kỹ thuật và không có kết thúc. Tinh thần của các kỹ thuật phụ thuộc vào sự tinh thông.”
Khi bạn thực hiện các kỹ thuật Bát Quái Chưởng của mình, năng lực thì mạnh mẽ và các kỹ thuật thì sống động và chính xác. Khi bạn tấn công, ngay cả khi kỹ thuật của bạn đã thất bại ba lần, bạn vẫn bình tĩnh và định tâm. Trong mỗi kỹ thuật mà đối thủ tấn công bạn, bạn luôn có một kỹ thuật phản đòn để hóa giải đòn tấn công. Toàn bộ tinh thần chiến đấu bình tĩnh và các kỹ năng đều phụ thuộc vào mức độ bạn đã tinh thông các kỹ thuật. Điều này nghĩa là nếu bạn đã tinh thông mọi kỹ thuật của mình để chúng có thể được thực hiện một cách tự nhiên và tự động, thì bạn sẽ đã xây dựng được sự tự tin và kỹ năng chiến đấu của mình.
4. Ba Mối Hại cho Người Mới
Có ba mối nguy khi người mới bắt đầu luyện Bát Quái Chưởng. Đó là: “Thúc ép Khí”, “Dùng quá nhiều sức cơ bắp”, và “Nín thở”.
Người ta nói: “Dùng tâm trí để dẫn Khí.” Khí giống như nước, có thể dễ dàng được dẫn nhưng không thể bị đẩy. Khi Khí bị đẩy, tâm trí sẽ bị phá vỡ và Khí sẽ không liên tục. Kết cục là Khí sẽ chảy lên trên và không thể chìm xuống Hạ Đan Điền. Khi điều này xảy ra, tâm và phổi sẽ bốc hỏa (tức quá Dương). Khi tâm bốc hỏa, Khí toàn thân sẽ bị kích động và mất đi sự hòa hợp.
Khi bạn dùng quá nhiều sức cơ bắp, cơ bắp và gân sẽ căng. Điều này sẽ dẫn tới tuần hoàn Khí kém. Khi tuần hoàn Khí không trôi chảy và hòa hợp, Khí dư thừa sẽ đình trệ sâu bên trong thân thể, biểu hiện trên bề mặt da (Âm hỏa). Trong những trường hợp ít nghiêm trọng, hệ thần kinh sẽ không nhận được sự nuôi dưỡng Khí thích hợp, sinh ra một sự co giật hay “nhảy” ở da hay cơ bắp. Nếu trường hợp rất nghiêm trọng, chuột rút cơ và đau đớn sẽ xảy ra. Nếu điều này không được chữa trị đúng cách, Âm hỏa có thể gây ra những vấn đề về da, như ung nhọt độc.
Ngực đầy nghĩa là hít vào sâu, làm đầy lồng ngực hoàn toàn bằng không khí. Khi bạn làm điều này, bụng bạn cũng sẽ nhấc lên vào thân mình. Vào lúc này, bạn nên hiểu rằng hít vào sâu khác với thở nặng. Khi bạn hít vào sâu, bạn bình tĩnh, thả lỏng, tự nhiên, và hơi thở trôi chảy. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ thở nặng, dẫu bạn đã hít vào nhiều không khí, phổi bạn căng, tâm trí bạn kích động, và bạn cảm thấy mình bồng bềnh và không có rễ. Ngay cả khi bạn biết hơn ngàn kỹ thuật, chúng sẽ vô dụng trừ khi được bám rễ đúng cách.
Vì vậy, người mới luyện Bát Quái Chưởng nên siêng năng suy ngẫm và lĩnh hội ba mối hại này. Nếu bạn không chú ý tới chúng, thì bạn có thể tự mang lại cho mình nhiều hại hơn là khỏe. Một câu ngạn ngữ cổ nói: “Thiết lập và tu dưỡng điều thiện và loại trừ và sửa chữa ảnh hưởng xấu từ gốc rễ của nó.”
5. Bốn Điều Cấm và Bốn Mối Hại
Khi bạn luyện Bát Quái Chưởng, bước đầu tiên là điều chỉnh thân thể của bạn. Khi bạn điều chỉnh thân thể, điều đầu tiên là học cách giữ thân thể ở đường trung tâm, cả về thể xác lẫn tinh thần. Chỉ khi bạn ở trung tâm cả về thể xác lẫn tinh thần thì bạn mới thăng bằng. Chỉ khi bạn thăng bằng (cả về thể xác lẫn tinh thần) thì bạn mới có thể xây dựng một bộ rễ vững chắc. Vì vậy, nếu bạn không ở trung tâm, Kình được biểu hiện sẽ không bám rễ, và năng lực của bạn sẽ yếu.
Khi bạn chiến đấu, bạn không nên nhấc cánh tay cao hơn ngực. Điều này sẽ cho đối thủ một cơ hội để tấn công vùng dưới nách. Dưới nách, có một huyệt quan trọng gọi là “Cực Tuyền”, thuộc đường Khí của tâm (Hình 2-1). Khi huyệt này bị đánh, một cơn đau tim hay sốc có thể xảy ra. Vì lý do này, gần như mọi môn võ thuật Trung Hoa đều nhấn mạnh việc chìm cả hai vai và cùi chỏ để tránh phơi bày Cực Tuyền cho đối thủ.
Ngoài ra, khi bạn tấn công, bạn không nên duỗi cánh tay tới độ dài tối đa. Điều này sẽ làm chậm khả năng rút lui của bạn. Kết quả tệ nhất có thể là, sau khi duỗi cánh tay quá mức, những huyệt quan trọng trên phần trên thân thể của bạn sẽ bị phơi bày cho đối thủ. Hơn nữa, khi cánh tay bạn được duỗi hoàn toàn, chúng dễ bị bẻ gãy hơn bởi một đối thủ khéo léo.
“Bán Mã Bộ” là một thế đứng có thể giúp người mới xây dựng một nền tảng vững chắc và bộ rễ trong kỹ thuật. Bạn nên có thể di chuyển dễ dàng, nhưng không bị di chuyển dễ dàng. Để đạt tới mục tiêu này, trước tiên bạn phải học cách giữ các trung tâm tinh thần và thể xác của mình, thăng bằng bản thân. Bộ rễ của bạn sẽ nhờ đó được xây dựng dần dần.
Cuối cùng, căn bệnh thứ tư thuộc về tâm trí. Khi bạn gặp một trận chiến, bạn không nên bị kích động và thể hiện sự nóng giận. Nếu bạn mất kiểm soát, hơi thở của bạn sẽ nhanh, và tâm trí sẽ bị kích động, tán loạn và bối rối. Nếu tâm trí bạn đã mất đi sự bình tĩnh, phán đoán của bạn sẽ không chính xác. Đương nhiên, kỹ thuật chiến đấu của bạn sẽ nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn.
Người ta nói trong Quyền Kinh rằng bạn nên học cách làm tĩnh lặng tâm trí mà không bị kích động (tức làm rỗng tâm trí), và nâng tinh thần sinh khí lên. Nó giống hệt một con rắn đang xung phong tấn công nạn nhân của nó, bình tĩnh và cảnh giác cả bên trong lẫn bên ngoài. Khi nó bình tĩnh, nó trông dịu dàng và tử tế như một quý bà; nhưng khi nó tấn công, nó mạnh như một con hổ dữ.
6. Bốn Đức, Tám Tài Năng và Bốn Biểu Hiện
Trong Bát Quái Chưởng, có bốn khái niệm quan trọng mà bạn nên hiểu. Khi bốn khái niệm này được hiểu và áp dụng vào các tư thế và kỹ thuật, thì cả thân Khí bên trong lẫn thân thể vật lý bên ngoài của bạn đều có thể được phối hợp một cách hài hòa. Bốn điều này là: 1. Theo Ý và Khí bên trong, tay và chân vật lý được duỗi ra để tấn công hay phòng thủ một cách tự nhiên. 2. Đảo ngược cảm giác tự nhiên của việc mở rộng và duỗi ra, dùng Ý để dẫn Khí vào trong và xuống dưới tới Hạ Đan Điền, và cũng ngưng tụ nó vào tủy xương. Điều này rất quan trọng, vì nó là mặt Âm của hành động, có thể được dùng để rút lui hay hóa giải. 3. Hòa hợp và biểu hiện trôi chảy Khí thành sức mạnh cơ bắp (Lực). Từ Ý tới Khí tới Lực, các quá trình đều hài hòa và xảy ra tự nhiên. Nếu tâm trí không bối rối, Khí có thể được dẫn trôi chảy, và Lực có thể được biểu hiện tới mức tối đa. 4. Trung hòa và chuyển hóa Hậu Thiên Khí (tức năng lượng được chuyển hóa từ không khí và thức ăn) thành Khí bình tĩnh, sạch sẽ và tinh khiết và tích trữ nó ở Hạ Đan Điền. Tiên Thiên Khí được chuyển hóa từ Nguyên Tinh thuộc Âm trong khi Hậu Thiên Khí thuộc Dương. Khi Dương Khí Hậu Thiên có thể được chìm và tích trữ xuống Hạ Đan Điền, Khí này có thể rất có lợi cho sức khỏe và võ thuật.
Tiếp theo, bạn nên hiểu và tinh thông tám kỹ thuật cơ bản: động, chặn, ngăn, bắt, đẩy, nâng, kéo và lôi. Vì đây là những kỹ thuật cơ bản nhất cho gần như mọi phong cách Trung Hoa, bạn phải có tài năng trong chúng. Động có thể khống chế tay, chân, vai và hông của đối thủ như bạn muốn. Rồi bạn sẽ có thể chi phối toàn bộ tình hình trận chiến. Chặn là thông qua việc vòng cánh tay để cản trở và chặn ý đồ của đối thủ trong các chi đang tấn công của hắn. Ngăn là phá vỡ những đòn tấn công của đối thủ vốn đã được phóng ra.
Bắt là khả năng nắm lấy cánh tay hay thân thể của đối thủ. Điều này sẽ cho bạn một cơ hội để hoặc khống chế hắn hoặc phá hủy trung tâm của hắn thông qua việc kéo. Đẩy được dùng hoặc vào cánh tay (để phong tỏa việc mở rộng cánh tay của đối thủ) hoặc trực tiếp vào thân thể để tấn công. Nâng áp dụng khi đối thủ đang tấn công bạn hoặc chặn đòn tấn công của bạn. Bạn lập tức nâng cánh tay của hắn lên, đặc biệt là cùi chỏ, và hoặc đẩy theo chiều ngang để phá hủy sự thăng bằng của hắn hoặc đẩy lên trên để phơi bày những vùng quan trọng của hắn cho đòn tấn công tiếp theo. Kéo là khi đối thủ bắt hai tay của bạn, bạn kéo lại với nỗ lực lớn hoặc dẫn tay đối thủ trở lại bằng một chuyển động tròn. Lôi là sự pha trộn của việc kéo, dẫn và mang. Mục đích chính của việc lôi là phá hủy trung tâm và sự thăng bằng của đối thủ. Vì vậy, bạn có thể hướng năng lực của mình hoặc sang hai bên, lên trên, hoặc xuống dưới.
Bát Quái (Tám Quẻ) được coi là cố định trong những quy tắc của tự nhiên. Tuy nhiên, sau khi chúng được phái sinh thêm, chúng trở thành sáu mươi bốn đồ hình có thể biến đổi và liên hệ với nhiều thứ như cảm xúc, vận may, suy nghĩ, thời điểm trong ngày, mùa, v.v. Vì tám tài năng liên hệ với Bát Quái, và mỗi tài năng trong tám tài năng này lại chứa tám kỹ thuật, nên có tổng cộng sáu mươi bốn kỹ thuật có thể được biến hóa theo nhiều tình huống khác nhau.
Nếu bạn áp dụng bốn đức (tòng, nghịch, hòa và trung hòa) một cách trôi chảy vào sáu mươi bốn kỹ thuật này, thì sáu mươi bốn kỹ thuật sẽ trở thành “Đức”. Khi sáu mươi bốn đức này được áp dụng vào thân thể, nó là “Đạo” (tức con đường) của Bát Quái Chưởng. Khi “Đạo” này được biểu hiện ra bên ngoài, nó trở thành bốn biểu hiện, hay những hành động, của Bát Quái Chưởng. Bốn hành động này là dâng lên, khoan, hạ xuống và lật.
Câu dài này nhấn mạnh rằng có nhiều ứng dụng khả dĩ của tám tài năng, nhưng bạn nên áp dụng chúng tùy theo tình huống thực tế. Chỉ khi đó tám tài năng này mới có thể sống động.
Khi bạn ở trong một trận chiến, bạn nên chú ý tới môi trường. Nơi đó dài hay ngắn, rộng hay hẹp? Tất cả những điều này có thể ảnh hưởng tới chiến lược của bạn và có thể quyết định kết cục của trận chiến. Tiếp theo, Ý và Khí bên trong của bạn phải hợp nhất với những hành động bên ngoài một cách hài hòa và trôi chảy. Bạn nên điều chỉnh bản thân cả bên trong lẫn bên ngoài trước khi chiến đấu. Rồi bạn được chuẩn bị tốt cả về tinh thần lẫn thể xác. Cuối cùng, bạn nên xem xét đối thủ của mình kỹ lưỡng. Hắn cao bao nhiêu, hắn có thể phản ứng nhanh thế nào, tâm trí hắn bình tĩnh ra sao, hay hắn xảo quyệt tới đâu, v.v. Chỉ sau khi bạn biết mình và biết đối thủ bạn mới có thể thiết lập một chiến lược chiến đấu hiệu quả. Tuy nhiên, không quan trọng bạn chiến đấu như thế nào, bạn nên luôn tuân theo những quy tắc và nguyên lý của bốn biểu hiện, vì chúng là nền tảng của Bát Quái Chưởng. Chỉ khi đó bạn mới đã thành tựu “Đạo” trong Bát Quái Chưởng.
7. Sáu Hợp và Tứ Đoan
Thân thể con người được cấu tạo từ huyết, cơ, gân và xương. Những đầu ngọn của bốn thứ này được gọi là “Sảo”. Trong y học Trung Hoa, người ta tin rằng lông là đầu ngọn của huyết, và biểu thị tình trạng của huyết. Khi tình trạng của lông khỏe mạnh, tình trạng của huyết cũng khỏe mạnh. Cùng lý thuyết đó cho rằng móng tay là đầu ngọn của gân, răng là đầu ngọn của xương, và lưỡi là đầu ngọn của cơ. Bốn vị trí này thường được dùng để chẩn đoán trong y học Trung Hoa.
Trong xã hội Khí Công và võ thuật Trung Hoa người ta cũng tin rằng khi Khí của thân thể mạnh, bốn đầu ngọn này sẽ khỏe mạnh. Khi Khí mạnh được biểu hiện ở bốn đầu ngọn này, năng lực của nó có thể làm lông dựng đứng, và móng tay cùng răng sắc bén và mạnh mẽ. Điều này sẽ khiến đối thủ sợ hãi.
Chữ “Hợp” có thể được dịch là “Hợp nhất”, “Hòa hợp” và “Phối hợp”. Sáu Hợp bao gồm ba nội Hợp và ba ngoại Hợp. Ba nội Hợp bao gồm sự hợp nhất của tâm tình và tâm trí tuệ cho tới khi chúng phối hợp và hòa hợp với nhau. Ở Trung Hoa, tâm trí được sinh ra từ sự xáo động cảm xúc được gọi là “Tâm”. Tâm nghĩa là “Trái tim” đơn giản vì người ta tin rằng tâm tình liên quan chặt chẽ tới trái tim của bạn. Tâm trí được sinh ra từ suy nghĩ và phán đoán khôn ngoan được gọi là “Ý” và nghĩa là “Ý niệm” hay “Suy nghĩ”. Khi bạn ở trong trận chiến, bạn nên kiểm soát sự giận dữ và sợ hãi cảm xúc của mình, và sử dụng phán đoán khôn ngoan của mình. Rồi bạn sẽ bình tĩnh và nhận thức tình huống rõ ràng.
Người ta hiểu rằng Ý dẫn Khí. Tâm trí bạn đi đâu, Khí theo đó. Vì vậy, nếu bạn có thể tập trung tâm trí tới một trình độ cao hơn, Khí của bạn sẽ mạnh hơn. Cuối cùng, Khí và Lực hòa hợp. Lực là sức mạnh vật lý được sinh ra từ cơ bắp. Khi Khí được dẫn tới cơ bắp, sức mạnh cơ bắp này có thể được tăng cường rất nhiều.
Ba ngoại hòa hợp bao gồm sự phối hợp của vai và hông, cùi chỏ và đầu gối, và tay và chân. Nếu bạn có thể phối hợp những bộ phận này một cách hài hòa, thì bạn sẽ có thể hành động như một đơn vị. Cùng với ba nội hòa hợp, toàn bộ con người bạn — cả thể xác lẫn tinh thần — sẽ được tăng cường.
Trong bốn đầu ngọn, bạn nên tập trung nhất vào vị trí của lưỡi bạn. Lưỡi nên được cong lên để chạm vòm miệng. Lý do là vì vòm miệng là nơi huyệt cuối cùng của Đốc Mạch, Ngân Giao (Gv-28), nằm ở đó. Đầu lưỡi kết nối với huyệt cuối cùng của Nhâm Mạch, Thừa Tương (Co-24) (Hình 2-2). Đốc Mạch là một mạch Dương và Nhâm Mạch là một mạch Âm. Khi lưỡi chạm vòm miệng, hai mạch Âm và Dương này sẽ được kết nối. Sự kết nối này giúp sinh ra nước bọt trong miệng, và giúp Khí của thân thể chìm xuống Hạ Đan Điền. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về điều này, xin tham khảo Cội Nguồn Khí Công Trung Hoa của YMAA.
8. Những Bài Ca Chiến Đấu của Bát Quái Chưởng
A. Bài Ca Bí Truyền của Chiến Binh Bát Quái Chưởng
Bát Quái Chưởng còn được gọi là “Bát Quái Liên Hoàn Chưởng”, nghĩa là “Những Lòng Bàn Tay Liên Kết Bát Quái”. Điều này là bởi vì khi Bát Quái Chưởng được biểu diễn, mọi kỹ thuật đều được liên kết, cái này tiếp cái kia, liên tục, không ngừng. Những động tác cơ bản của Bát Quái Chưởng có thể được phân loại thành năm hướng theo lý thuyết “Ngũ Hành”. Năm hướng này là: Nam thuộc Hỏa, Bắc thuộc Thủy, Đông là Mộc, Tây là Kim, và cuối cùng, trung tâm là Thổ (Hình 2-3). Từ lý thuyết tương sinh và tương khắc của “Ngũ Hành”, những biến hóa của kỹ thuật có thể vô hạn. Sáu hợp bao gồm ba nội hợp (hay nội hòa hợp) và ba ngoại hợp (hòa hợp). Như đã giải thích trước đó, ba nội hợp là: tâm (tức tâm tình) và Ý (tức tâm trí tuệ) hợp nhất, Ý và Khí hợp nhất, và Khí và Lực (tức sức cơ bắp) hợp nhất. Ba ngoại hợp là: tay và chân hợp nhất, cùi chỏ và đầu gối hợp nhất, và vai và hông hợp nhất. Khi sáu hợp được hợp nhất thành một và được kiểm soát bởi một tinh thần duy nhất, toàn thân có thể là một đơn vị chiến đấu hiệu quả.
Khi bạn thực hiện các kỹ thuật Bát Quái Chưởng, bạn cũng nên phân biệt những khác biệt giữa những chiến lược và kỹ thuật Âm và Dương. Hư và thực nên được hoán đổi một cách khéo léo. Khi bạn di chuyển thân thể, bạn đang theo chiến lược di chuyển của mô hình Bát Quái. Cách bạn vào hay ra khỏi chiến trường phụ thuộc vào tình huống.
Để cung cấp sự luyện tập cho việc di chuyển chiến lược đúng đắn trong Bát Quái Chưởng, một mô hình đi bộ cụ thể đã được phát triển. Mô hình này được gọi là “Cửu Cung Bộ” (Bước Chín Cung). Mô hình này được xây dựng theo Bát Quái, cùng với điểm trung tâm của mô hình. Chúng tôi sẽ bàn về “Bước Chín Cung” này trong Chương 4. Sau khi bạn đã tinh thông bước chân, bạn sẽ có thể vào và ra từ bất kỳ góc nào hay bất kỳ phía nào, và theo bất kỳ cách nào bạn chọn. Chỉ khi đó, với sự phối hợp của những động tác nhanh nhẹn và khéo léo, các kỹ thuật Bát Quái của bạn mới có thể được thực hiện một cách hiệu quả.
Khi bạn thực hiện các kỹ thuật Bát Quái Chưởng của mình, kỹ thuật lòng bàn tay và bước chân của bạn nên phối hợp với nhau. Khi bạn xoay thân thể, có nhiều biến hóa, và mỗi một trong số chúng đều được thực hiện một cách khéo léo. Tấn công bằng và rút lòng bàn tay nên theo những động tác của thân thể. Chỉ với sự phối hợp đúng đắn của các động tác thân thể thì bốn đầu ngọn (tức tay và chân) mới có thể biểu hiện được hết tiềm năng của chúng. Chuyển động của chân bạn nhanh tới mức đối thủ không thể thấy chúng, và những biến hóa của kỹ thuật lòng bàn tay bạn dồi dào tới mức đối thủ không thể nhận ra ý đồ của bạn. Khi bạn xoay thân thể, đối thủ không thể đoán trước điều này từ tư thế của bạn. Bốn cửa nghĩa là bốn cửa rỗng, bao gồm trái, phải, trên và dưới. Tám chân nghĩa là tám hướng bước chân khả dĩ, bao gồm bốn phía và bốn góc. Khi bạn phối hợp khéo léo các chuyển động của chân và kỹ thuật của mình, những biến hóa của chúng có thể vô hạn.
Khi đối thủ ở tầm xa, tấn công bằng những kỹ thuật tầm xa. Khi hắn ở gần, bạn dùng những đòn đánh tầm ngắn. Trong chiến lược võ thuật Trung Hoa, một trong những đội hình bộ binh chiến lược phổ biến và hiệu quả nhất được gọi là “Ngũ Hành Trận”, trong đó quân được sắp xếp theo Ngũ Hành — Kim (tức Tây), Mộc (tức Đông), Thủy (tức Bắc), Hỏa (tức Nam) và Thổ (tức Trung tâm). Ngoài các kỹ thuật, bạn cũng nên biết chiến lược chiến đấu nào sẽ cho phép bạn đánh bại một loại đối thủ nhất định tốt nhất. Người ta nói rằng 36 kế trong Binh Pháp được viết bởi Tôn Vũ vào thời Chiến Quốc Trung Hoa (453-221 TCN). Trong 36 kế này, kế cuối cùng và tốt nhất là Chạy Trốn. Trong chiến lược chiến đấu Bát Quái, “Đi xa” cũng được coi là tốt nhất. Đi xa khỏi một đòn tấn công có thể dẫn đòn tấn công của đối thủ vào vô dụng. Chỉ khi bạn tự tin rằng bạn có thể đạt tới mục tiêu của mình thì bạn mới thực hiện một kỹ thuật. Khi bạn tấn công, chuyển động được sinh ra từ thân thể; tay và chân phải phối hợp hoàn hảo. Chỉ khi đó đòn tấn công mới có thể hiệu quả, mạnh mẽ và nhanh, như một mũi tên bắn ra từ cây cung. Thành công của điều này (tức thoát và tấn công) tất cả đều phụ thuộc vào mức độ khéo léo bạn quản lý chân sau của mình.
Trong một trận chiến, tốc độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất để thắng. Vì vậy, khi bạn nâng hay hạ thân thể, bạn nhanh tới mức đối thủ không thể thấy bạn làm điều đó như thế nào. Khi bạn tấn công, tâm trí bạn, nhanh như gió lốc, chắc chắn rằng bạn đã nắm bắt cơ hội tốt nhất. Vì vậy, bạn sẽ không tấn công vô ích. Khi bạn chiến đấu, bạn khéo léo trong việc né tránh, di chuyển thân thể lên xuống, và bạn thực hiện các kỹ thuật của mình vào phần trên và phần dưới thân thể tùy theo tình huống. Khi chiến đấu với Bát Quái Chưởng, dùng 70% chân để đánh và chỉ 30% tay.
Khi bạn tiến và tấn công, bạn phải nhanh, các động tác phải nhanh nhẹn và khéo léo, và năng lực phải mạnh như một con hổ. Khi bạn rút lui, bạn hành động nhanh như một con cáo hay con mèo. Nếu bạn đánh với sự phối hợp tốt trong bước chân của mình, đòn đánh của bạn sẽ không vô ích. Vì bạn đang di chuyển quá nhanh, đối thủ không thể thấy hay cảm nhận ý đồ hay hành động của bạn.
Khi bạn gặp một tình huống chiến đấu, bạn không nên đùa cợt và xem nhẹ nó. Khi bạn tấn công hay rút lui, ngay cả một tấc cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Vì vậy, khi bạn tấn công, phối hợp với bước chân của bạn. Tiến vào cửa rỗng của đối thủ là một chìa khóa quan trọng để tấn công thành công. Ngoài bước chân, bạn cũng phải có tốc độ trong việc tiến và rút, cũng như động tác thân thể và kỹ thuật tay khéo léo. Khi bạn bước tới hay lui, đừng bước một bước dài, hãy bước một bước nhỏ thay vào đó. Rồi bạn sẽ ổn định, và chuyển động của bạn có thể nhanh. Khi bạn bước, cả hai chân sát nhau như cái kéo. Bảy vùng bao gồm đầu, ngực, bụng, hai bên trái và phải của thân thể, tay và chân.
Nếu bạn không luyện tập tốt, bước chân của bạn sẽ không phối hợp trôi chảy với kỹ thuật tay của bạn. Kết cục là bạn có thể bước vào và ra không đúng cách và thân thể bạn sẽ mất bộ rễ vững chắc và phơi bày vùng quan trọng của bạn cho đòn tấn công. Ngay cả khi bạn có một bộ rễ vững chắc, thân thể bạn không nên nghiêng về phía trước hay phía sau, và mất định tâm. Khi bạn tấn công, tay và chân bạn đến cùng lúc, với sự phối hợp hoàn hảo và tốc độ lớn. Nếu bạn có thể làm điều này, năng lực của bạn sẽ luôn được tích trữ và sẵn sàng cho một đòn tấn công. Một khi bạn thực hiện đòn tấn công của mình, nâng tinh thần sinh khí lên, phối hợp với hơi thở, và hợp nhất cả Khí bên trong lẫn hành động bên ngoài. Rồi năng lực được sinh ra sẽ mạnh như cơn gió giật.
Khi bạn tấn công đối thủ hay phòng thủ chống lại một đòn tấn công, bạn nhanh tới mức như thể bạn có thể nhân một tay thành tám tay. Một chiến lược tấn công tốt là tấn công liên tục, với tốc độ lớn. Điều này sẽ buộc đối thủ vào một tình trạng phòng thủ và bối rối. Khi bạn tấn công, bạn không cần dùng nhiều kỹ thuật phức tạp. Một kỹ thuật tốt, đơn giản, nhanh, hiệu quả và khéo léo tốt hơn ngàn kỹ thuật không hữu dụng. Khi các kỹ thuật đơn giản, thì bạn có thể nhanh và trôi chảy. Dẫu bạn chỉ có hai tay, bạn đang chiến đấu như thể bạn có nhiều tay. Sau khi bạn trở nên quen thuộc với những kỹ thuật đơn giản, thì những biến hóa của các kỹ thuật có thể tiến hóa một cách tự động và tự nhiên. Chỉ khi bạn đang chiến đấu mà tâm trí bạn không ở trong việc chiến đấu, bạn mới đã đạt tới giai đoạn “Vô Ý” (tức trạng thái không có cực điểm). Đây là giai đoạn “Chiến đấu mà không chiến đấu”. Một khi bạn đã tinh thông các kỹ năng chiến đấu và có được kinh nghiệm trong việc chiến đấu, mọi phản ứng của bạn sẽ tự nhiên và mọi kỹ thuật đều có thể nhanh và hiệu quả. Đây được gọi là trạng thái Vô Cực.
B. Những Bài Ca Bí Truyền về Kỹ Thuật Tấn Công của Bát Quái Chưởng
1. Đầu
Để dùng đầu bạn để đánh đối thủ, trước tiên bạn phải tiến vào trung tâm của đối thủ. Để ngăn hắn dùng cả hai tay để chặn đòn tấn công của bạn, bạn phải tới gần thân thể hắn (tức núi) và đẩy cánh tay hắn sang hai bên. Rồi những huyệt ở vùng gân của hai vai cũng như những huyệt nằm trên và dưới núm vú sẽ bị phơi bày để đánh bằng đầu bạn. Trong võ thuật Trung Hoa, đòn đánh bằng đầu rất phổ biến và hiệu quả ở cự ly gần. Mũi và đám rối mặt trời cũng thường bị tấn công bằng đầu.
2. Vai
Khi bạn dùng vai để đánh, đánh bằng một bên và lại bằng bên kia. Để dùng vai để đánh, trước tiên bạn dùng đòn chặt lớn, thu hút sự chú ý của đối thủ và buộc hắn duỗi tay ra để chặn đòn chặt của bạn. Một khi cánh tay hắn được duỗi, lập tức dùng vai bạn để đánh chính xác vào những chỗ như núm vú, đám rối mặt trời, hay dưới nách. Tuy nhiên, nếu đối thủ dùng đầu để đánh bạn, bạn có thể lập tức dùng vai để đánh vào đầu hắn. Đòn đánh bằng vai có thể cực kỳ mạnh, và một đòn vào đầu đối thủ có thể kết liễu mạng hắn.
3. Tay
Khi bạn áp dụng những kỹ thuật tay như bắt, đánh, nắm và khống chế, bạn nên dùng cả hai tay một cách khéo léo, và phối hợp với bước chân của chân. Khi bạn tấn công bằng một nắm đấm, nó phóng ra mạnh mẽ như một khẩu pháo, và đến cùng lúc với bước chân của chân. Để sinh ra năng lực lớn này, thân thể cũng phải di chuyển như một con rồng, và tích trữ toàn bộ năng lực trong tư thế của nó. Khi bạn chặt bằng lòng bàn tay, nó giống như bạn đang chặt một ngọn núi với năng lực xông về phía trước lớn.
4. Cùi Chỏ
Ba phần là tay, cẳng tay và cánh tay trên. Khi bạn dùng cùi chỏ để đánh một đối thủ, mọi kỹ thuật đều chính xác và nhanh tới mức đối thủ không thể thấy chúng tới. Dẫu vẻ ngoài của đầu bạn cảnh giác và tinh thần, như đầu hổ hay báo, tâm trí bên trong (tức ý đồ) của bạn tập trung vào cùi chỏ. Khi bạn dùng hai lòng bàn tay để khoan về phía những vùng quan trọng của đối thủ, năng lực được sinh ra từ cùi chỏ. Khi bạn phóng những lòng bàn tay khoan này, chúng trôi chảy và khéo léo, hệt như một con bướm khoan qua rừng. Khi một trong hai lòng bàn tay đánh, cùi chỏ của cánh tay kia luôn bảo vệ trung tâm của thân thể.
5. Hông trong và Đùi trên (Khoa)
Khoa là một vùng ở mặt trong đùi trên, và cũng là mặt ngoài đùi trên (hay hông). Mặt trong của Khoa là Âm, trong khi mặt ngoài là Dương.
Trong Bát Quái Chưởng, Khoa thường được dùng để đánh phần giữa thân thể đối thủ. Bình thường, Khoa ngoài có thể đánh bụng, eo và hông của đối thủ — phá hủy bộ rễ và sự thăng bằng của hắn. Khoa trong được dùng để đánh Khoa ngoài hay Khoa trong của chính đối thủ với cùng mục đích. Từ Khoa lên tới vai đều phải được kết nối và phối hợp. Ngoài ra, bạn cũng phải bám rễ vững chắc để sinh ra năng lực lớn khi dùng Khoa để đánh một đối thủ. Để củng cố bộ rễ của mình, Khoa trong (Âm) và Khoa ngoài (Dương) phải được hợp nhất thành một. Với bộ rễ vững chắc này, năng lực của bạn sẽ mạnh tới mức nó có thể làm đối thủ của bạn mất thăng bằng một cách dễ dàng.
Khi bạn dùng Khoa để đánh đối thủ, khoảng cách giữa bạn và đối thủ rất gần. Điều này nghĩa là bạn đang ở trong một tầm nguy hiểm nhất. Vì vậy, ngay sau đòn tấn công của bạn, bạn nên lập tức rút lui. Điều này ngụ ý rằng khi bạn đang đánh, bạn đã sẵn sàng rút lui. Khi bạn rút lui, bạn như một con đại bàng xoay thân thể trong không trung, nhanh, trôi chảy và vững vàng.
6. Đầu Gối
Khi bạn dùng đầu gối để đánh đối thủ, đối thủ của bạn sẽ không biết đầu gối bạn sẽ đánh vào đâu. Nếu đầu gối đang đánh lên trên, chúng sẽ nhắm vào háng, đám rối mặt trời, hay cằm, nơi những vết thương có thể gây tử vong. Trong Bát Quái Chưởng, đầu gối cũng được dùng để đánh cả Khoa trong (mặt trong đùi trên) lẫn Khoa ngoài (hông) để bất động khả năng di chuyển của chân. Khi bạn dùng đầu gối để đánh Khoa, bạn phải dùng năng lực giật của gân để sinh ra một Kình xuyên thấu (tức võ lực), vì cơ Khoa rất dày. Cảm giác của đòn đánh giống như một con hổ dữ vừa được thả ra khỏi lồng — nhanh và mạnh.
7. Chân
Khi bạn dùng chân để đánh, đòn đánh không nên cao, mà nên như gió cào mặt đất. Khi bạn dùng một chân để đánh, chân kia nên bám rễ vững chắc. Để sinh ra một cú đá mạnh, chân sau được dùng để thăng bằng đòn tấn công. Vì vậy, khi bạn đá tới, chân sau phải nảy về phía sau, và khi chân trước của bạn đá sang trái, chân sau phải nảy sang phải. Rồi năng lực mới có thể mạnh. Một mánh khóe khác của những đòn tấn công bằng chân là dùng chân để giẫm lên chân đối thủ. Điều này sẽ tạm thời ngăn đối thủ di chuyển. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, Công phu bước chân của bạn phải tốt. Nếu không, bạn sẽ giẫm vào hư không và cho đối thủ một cơ hội để tấn công bạn. Hơn nữa, khi bạn giẫm lên chân đối thủ, nếu bước chân của bạn không vững, đối thủ vẫn có thể di chuyển quanh và phá hủy sự thăng bằng của bạn.
8. Cẳng Chân
Bát Quái Chưởng dùng 70% kỹ thuật chân, trong khi chỉ dùng 30% kỹ thuật tay. Vì vậy, có nhiều kỹ thuật cho chân hơn là cho tay. Bước chân vòng cung và lắc lư là hai trong những cách đi chính trong chiến đấu Bát Quái Chưởng. Khả năng của bạn để đặt đối thủ vào một vị trí bất lợi phụ thuộc vào chất lượng của bước chân vòng cung và lắc lư của bạn. Những kỹ thuật chân bao gồm những đòn tấn công vào phần dưới thân thể, như các chi dưới, hay đánh cao, như bụng hay ngực. Tất cả những điều này phải được áp dụng với thời điểm và cơ hội đúng. Bằng cách phối hợp những đòn tấn công chân với bước chân, cơ hội và đòn đánh có thể xảy ra trong cùng một khoảnh khắc, không cần suy nghĩ.
C. Bí Mật Chiến Đấu Bát Quái Chưởng
Khi bạn tấn công, Khí được chìm xuống Hạ Đan Điền. Điều này ngụ ý rằng khi bạn tấn công, bạn dùng nghịch hô hấp. Khi năng lực được phóng ra, bụng được mở rộng. Khi bạn di chuyển quanh, hơi thở nên tự nhiên. Thân thể di chuyển dũng cảm và mạnh mẽ, như một con rồng đang bơi. Khi bạn đi, chân phải bám rễ, để cho Kình một nơi khởi nguồn. Khi bạn đổi tư thế, tay và eo nên phối hợp với nhau, hành động như một đơn vị. Người ta nói: “Kình bắt nguồn từ chân, được dẫn dắt bởi eo, và biểu hiện ở các ngón tay.”
Trong Bát Quái Chưởng, tay trước được dùng để giả đối thủ. Tay sau nên được giữ dưới cùi chỏ của cánh tay trước, để bảo vệ vùng ngực và sẵn sàng một đòn tấn công. Để đánh bại đối thủ của mình, bạn phải điều chỉnh tâm trí, Khí và tư thế của mình. Nếu bạn định xoay thân thể, trước tiên xoay bàn chân. Khi bạn tiến, di chuyển chân trước của bạn trước; khi bạn lùi, di chuyển chân sau của bạn trước. Khi bạn định di chuyển, bạn phải bình tĩnh; khi bạn định gập cánh tay, bạn phải duỗi nó ra trước. Âm và Dương nên thăng bằng lẫn nhau.
Khi đối thủ của bạn đang rút lui rất nhanh, bạn tấn công hắn thậm chí còn nhanh hơn. Khi đối thủ của bạn đang tiến dữ dội, bạn nhún nhường và tránh nó. Khi bạn di chuyển, bạn nhận biết sáu con đường — trái, phải, trước, sau, trên và dưới. Khi mắt thấy cơ hội, tâm trí lập tức được sinh ra, và phản ứng thì tức thì. Với một tâm trí mạnh mẽ và tập trung, Khí có thể mạnh và các cơ bắp được tiếp năng lượng tới hiệu suất tối đa. Khi bạn phóng Kình, phóng từ gốc của nó. Khi bạn đi, Kình luôn ở dưới đáy bàn chân bạn (tức bám rễ). Những hành động của lòng bàn tay (tức kỹ thuật) phối hợp với bước chân, và bước chân phối hợp với những hành động của lòng bàn tay. Để đạt được sự phối hợp như vậy, bạn sẽ cần ít nhất mười năm học tập.
9. Bài Ca Bí Truyền về Chuyển Chưởng của Bát Quái Chưởng
Bát Quái Chưởng còn được gọi là “Chuyển Chưởng”. Vì Bát Quái Chưởng được sáng tạo dựa trên lý thuyết Âm Dương, nên mọi động tác, chiến lược và lý thuyết của nó đều được phân loại thành Âm và Dương. Ngũ Hành là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Ngũ Hành liên hệ với Âm và Dương, và vì vậy những mối quan hệ của Ngũ Hành cũng được dùng trong Bát Quái Chưởng. Sáu Hòa Hợp bao gồm ba nội hòa hợp và ba ngoại hòa hợp. Ba nội hòa hợp là Tâm (tức tâm tình) và Ý (tức tâm trí tuệ) hòa hợp, Ý và Khí hòa hợp, và Khí và Lực (sức cơ bắp) hòa hợp. Ba ngoại hòa hợp là tay và chân hòa hợp, cùi chỏ và đầu gối hòa hợp, và vai và hông hòa hợp.
Bảy sao là bảy ngôi sao chính tạo thành chòm Bắc Đẩu. Trong chiến lược chiến đấu Trung Hoa, việc sắp xếp bảy sao thường được dùng làm mô hình cho việc di chuyển chiến lược. Tám bước nghĩa là tám giai đoạn của Bát Quái. Bước Chín Cung bao gồm tám góc của Bát Quái, cộng thêm điểm trung tâm (xem Chương 4). Cả ba điều này đều là những mô hình bước chân Bát Quái Chưởng phổ biến. Hai Cực lại có nghĩa là hai cực Âm và Dương, và Tam Tài ngụ ý năng lực của Trời, Đất và Người. Khi bạn biết cách áp dụng lý thuyết Âm Dương cùng với những biểu hiện của các năng lực khác nhau, bạn sẽ có thể dẫn năng lực của mình vào mềm hay cứng, như bạn muốn.
Bất kể sức mạnh và sự nhanh nhẹn của bạn, mọi biểu hiện vật lý của năng lực bạn đều chia sẻ cùng một nền tảng — một Nguyên Khí mạnh mẽ. Vì vậy, để cải thiện hiệu suất thể chất của mình, bạn nên luôn tu dưỡng Khí và xây dựng nó tới một trình độ dồi dào hơn.
Trong Bát Quái Chưởng hay Thái Cực Quyền, môi trường của bạn được chia thành tám hướng, bốn hướng chính thức (trước, sau, trái và phải) và bốn hướng chéo (tức bốn góc). Những điều này tạo thành Bát Quái. Khi bạn đang chiến đấu, một khi bạn di chuyển bàn chân để bước, bạn có ba độ cao tiềm năng để đứng, tùy theo tư thế chân của bạn. Ở trình độ cao, bạn bước như bạn đang đi. Ở trình độ trung, bạn hơi ngồi xổm khi đi. Ở trình độ thấp, bạn ngồi xổm rất thấp trong bước chân của mình. Không quan trọng bạn dùng độ cao nào, “Bước Chân Vòng Cung” phải được thực hiện rõ ràng. Khi bạn phóng năng lực qua tứ chi, việc uốn và xoắn có thể làm năng lực mạnh hơn. Lòng bàn tay trước biến đổi từ thực sang hư, và ngược lại (như một con bò duỗi và rút lưỡi). Tay sau vẫn ẩn dưới cùi chỏ của cánh tay trước.
Khi bạn tiến hay lùi, bạn biết các kỹ thuật. Mọi kỹ thuật đều có nhiều biến hóa, và vẫn theo lý thuyết Âm Dương. Không quan trọng bạn di chuyển hay thực hiện kỹ thuật như thế nào, eo luôn là sự kiểm soát chính. Bên trong, năm tạng phủ tương ứng với Ngũ Hành và biểu hiện ở tứ chi thông qua hành động của kỹ thuật. Theo y học Trung Hoa, mọi tạng phủ đều được kết nối với các đầu chi thông qua các đường Khí. Năm tạng phủ là Phổi (kim), Gan (mộc), Thận (thủy), Tim (hỏa) và Tỳ (thổ). Năm tạng phủ này liên quan tới các cảm xúc: phổi liên quan tới buồn, gan liên quan tới giận, thận liên quan tới sợ, tim liên quan tới vui, và tỳ liên quan tới tư lự. Hơn nữa, tất cả những cảm xúc này đều được biểu hiện ở mắt. Qua mắt, bạn có thể bộc lộ sự xáo động cảm xúc của mình, nâng tinh thần chiến đấu lên, và biến cảm xúc thành năng lực.
Khí tích trữ trong Hạ Đan Điền có thể theo ba đường; một tới các chi trên, một tới các chi dưới, và một lên trên qua trung tâm cột sống để nuôi dưỡng não và nâng tinh thần sinh khí lên. Từ Khí bên trong, năng lực được biểu hiện ra bên ngoài, và bản thân những hình thức bên ngoài được chia theo Âm và Dương. Khi bạn đi trong Bát Quái Chưởng, bạn đang theo tám góc của mô hình Bát Quái. Tám góc này được đại diện bởi tám chữ: Càn (Trời), Khôn (Đất), Chấn (Sấm), Tốn (Gió), Khảm (Nước), Ly (Lửa), Cấn (Núi) và Đoài (Hồ, Đại dương) (Hình 2-4). Khi bạn đi và thực hiện các kỹ thuật của mình, những động tác thân thể, Ý và Khí phải được đồng bộ. Để đạt tới mục tiêu này, bạn phải suy ngẫm và luyện tập siêng năng.
Khi bạn đổi vị trí, không có tư thế xác định. Cao bao nhiêu hay thấp bao nhiêu, xa bao nhiêu hay gần bao nhiêu, phụ thuộc vào tình huống. Khi bạn thực hiện các kỹ thuật của mình qua tứ chi, eo là trung tâm của sự kiểm soát. Khi bạn di chuyển, mắt nên nhận biết tám hướng. Những kỹ thuật tay được phóng ra tùy theo cơ hội. Hơn nữa, khi bạn phóng các kỹ thuật của mình, bạn luôn đề phòng những đòn tấn công từ trái hay phải của bạn.
Khi bạn dùng vai để đánh, Âm và Dương phải được hoán đổi một cách khéo léo (tức những đòn tấn công trái và phải hoán đổi cho nhau). Thân thể nên được xoắn về phía trung tâm, nơi đối thủ của bạn đang đứng. Khi những kỹ thuật Khoa được áp dụng, bạn phải rất gần đối thủ. Khi tấn công bằng cùi chỏ, bạn có thể ở xa hơn một chút, nhưng vẫn ở gần. Khi bạn bước, bạn nên có thể tiến và rút nhanh chóng. Khi bạn né, mở rộng, nhảy và di chuyển, eo luôn nên là trung tâm của sự kiểm soát.
Khi tâm trí bạn đã sinh ra ý tưởng tấn công, eo bạn lập tức khởi xướng hành động. Khi bạn dùng lòng bàn tay, vị trí chiến lược tốt nhất là chiếm cửa trung tâm (tức đường trung tâm giữa bạn và đối thủ). Khi bạn dùng cùi chỏ, bạn nên nhắm vào ngực đối thủ. Khi bạn tích trữ Kình, bạn đang uốn vòng cung lưng, giữ ngực vào, và nâng cốc đạo (tức hậu môn) lên. Khi bạn đang nâng hậu môn lên, bạn cũng đang giữ huyệt Hội Âm vào (Hình 2-5). Trong võ thuật Trung Hoa, bí mật của việc tích trữ Kình là học cách phối hợp hơi thở của bạn trong khi giữ huyệt Hội Âm vào. Khi bạn làm điều này, bạn dẫn Khí vào trong và tích lũy nó ở Hạ Đan Điền. Đây là mặt Âm của biểu hiện Kình. Một khi bạn đã tích lũy Khí tới một trình độ cao, thì bạn có thể biểu hiện mặt Dương của Kình (tức phóng Kình hay Phát Kình) thông qua việc thở ra và mở rộng nhẹ nhàng huyệt Hội Âm (tức cũng là hậu môn).
Thời cổ, ít võ sĩ biết đọc. Vì vậy, phần lớn họ không biết huyệt Hội Âm. Để làm cho việc luyện tập dễ dàng hơn, và đạt được cùng mục tiêu, hậu môn thường được dùng thay cho huyệt Hội Âm. Lý do là vì, khi hậu môn được nâng lên hay mở rộng, huyệt Hội Âm cũng được nâng lên hay mở rộng.
Khi bạn thực hiện các kỹ thuật Bát Quái Chưởng, tâm trí, eo, tay, bước chân (mặt ngoài của kỹ thuật) và việc tích trữ Khí trong Đan Điền (mặt trong của kỹ thuật) đều nên được xem xét. Sau khi bạn lĩnh hội tất cả những bí mật này, bạn sẽ có thể áp dụng cùng những lý thuyết này vào việc dùng vũ khí. Vì vậy, những kỹ thuật lòng bàn tay trong Bát Quái Chưởng có thể được coi là người mẹ (tinh hoa) của toàn bộ môn nghệ thuật. Tất cả những lý thuyết này đều được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Bát Quái.
Nhiều võ sĩ Bát Quái Chưởng cho rằng lý do kỹ thuật của họ không cao là vì thầy của họ bảo thủ, và đã giấu những bí mật. Thực ra, điều thực sự xảy ra là học trò đã không luyện tập đủ, và không suy ngẫm lý thuyết một cách sâu sắc. Việc học giống như cách một cái cây mọc. Rễ càng sâu, lá và quả càng um tùm.
Nền tảng của mọi việc luyện tập lý thuyết nên là Chuyển Chưởng (tức Bát Quái Chưởng). Suy ngẫm lý thuyết và kỹ thuật một cách khổ công, và bạn sẽ có thể nắm được ý nghĩa thực của những bí mật Bát Quái Chưởng. Những bí mật này là: đầu nên hướng lên trên, vai được buông, và Khí được chìm. Hơn nữa, Khí vào và ra Hạ Đan Điền thì đồng đều và trôi chảy. Ba phần của các chi phải được phân biệt rõ ràng. Một khi thân thể ổn định, bốn đầu ngọn phối hợp với nhau một cách hoàn hảo. Khi bạn đi trong vòng tròn Bát Quái Chưởng, cả những động tác thân thể lẫn những bước chân đều được tụ lại trong một tinh thần duy nhất (tức tinh thần sinh khí được nâng lên). Cuối cùng, chìa khóa bí mật để tích lũy Nguyên Khí ở Hạ Đan Điền là nâng hậu môn lên.
Một cách để dự đoán thắng lợi giữa hai chiến binh là so sánh sự kiểm soát đối với cổ tay của họ. Khi cổ tay sống động, những kỹ thuật được biểu hiện qua lòng bàn tay và ngón tay sẽ nhanh nhẹn và cảnh giác. Ngoài ra, bạn cũng có thể đánh giá kỹ năng của đối thủ từ bước chân của họ. Người có bước chân nhanh, vững và bám rễ, sẽ có chuyển động thân thể trôi chảy và nhanh, và đối thủ của hắn sẽ gặp khó khăn lớn trong việc đánh bại hắn.
Để làm cho các kỹ thuật và bước chân của bạn sống động và nhanh, bạn phải có thể di chuyển cùi chỏ, vai, hông và đầu gối của mình như một bánh xe đang quay. Chỉ khi đó đối thủ mới không thể thấy cẳng chân bạn khi bạn đá. Sự vững chắc của bộ rễ và tốc độ cùng kỹ năng đá của bạn là những nền tảng của Bát Quái Chưởng. Có sáu mươi sáu kỹ thuật chân trong Bát Quái Chưởng; tất cả đều thực và thiết thực. Những kỹ thuật này có thể được phân loại thành chân tới, lui, móc, hiển nhiên và ẩn giấu. Những kỹ thuật chân này được kết nối với Âm và Dương, và việc xoay thân thể là chìa khóa để thực hiện chúng. Cũng bao gồm đá, giẫm, khập khiễng, bước, uốn, xoắn và vấp. Tất cả những kỹ thuật này phải được luyện tập lặp đi lặp lại cho đến khi chúng đều được tinh thông.
Dẫu Vô Nghệ (tức võ thuật) là một môn nghệ thuật tinh tế và cao siêu, thành công của nó phụ thuộc vào những phương pháp dạy. Một học trò tài năng có thể lãng phí những năng khiếu tự nhiên của mình với một người thầy không đủ năng lực hay thiếu chú tâm. Điều tương tự cũng đúng với một người thầy tài năng với một học trò không tài năng hay thiếu động lực.
10. Những Bài Ca Bí Truyền về Áp Dụng của Bát Quái Chưởng
Bài Ca #1
Bát Quái Chưởng bao gồm tám tư thế cơ bản và còn được gọi là “Chuyển chưởng”. Lý do là vì việc xoay là gốc của toàn bộ môn nghệ thuật. Khi bạn xoay bất kỳ hướng nào, để có tốc độ xoay nhanh và một nền tảng vững vàng, chắc chắn, tư thế thân thể bạn phải thấp. Khi có một trận chiến, người thắng được quyết định bởi kỹ năng của những động tác cổ tay của hắn, vốn là gốc của những kỹ thuật lòng bàn tay. Một yếu tố bổ sung là sự mau lẹ và trôi chảy trong bước chân của các chiến binh. Để đạt tới một trình độ cao của Bát Quái Chưởng, lý thuyết Bát Quái phải được lĩnh hội triệt để. Chỉ khi đó bạn mới di chuyển và hành động như bạn muốn, và khiến đối thủ khó thực hiện các kỹ thuật của hắn.
Không quan trọng năng lực tấn công của đối thủ lớn tới đâu, nếu bạn khéo léo trong việc quay và xoay, bạn sẽ có thể tiếp cận và tới gần thân thể hắn. Trong Bát Quái Chưởng, có tám hình dáng động vật, và lý thuyết Âm Dương được ẩn giấu sau tất cả chúng. Từ tám hình dáng này, sáu mươi bốn kỹ thuật lòng bàn tay được sinh ra. Bạn nên luyện tập không ngừng, cho tới khi tất cả gân và xương của bạn thả lỏng khi bạn di chuyển. Rồi bạn sẽ có thể lưu thông Khí tới toàn thân như bạn muốn.
Tiên Thiên Khí (tức Nguyên Khí) tích trữ ở Hạ Đan Điền phải được tu dưỡng. Khi Khí này được biểu hiện, năng lực mềm và cứng có thể được biểu diễn một cách khéo léo. Bí mật của Nội Công phu Bát Quái Chưởng nằm ở Hạ Đan Điền. Vì vậy, bạn phải nghiên cứu và suy ngẫm bí mật này cẩn thận. Bên trong, bạn phải luyện tâm tình, tinh thần, tâm trí tuệ và Khí của mình cho tới khi chúng được hợp nhất. Chỉ khi đó bạn mới có thể di chuyển Khí của mình tới bất cứ đâu bạn muốn. Với sự phối hợp của âm Hen và Ha với hơi thở của bạn, bạn sẽ có thể biểu hiện đáng kể Khí bên trong của mình thành năng lực bên ngoài.
Bên ngoài, bạn phải tinh thông các kỹ thuật Bát Quái của mình. Với những động tác chiến lược của bốn hướng (Càn, Khôn, Cấn và Tốn), và bốn góc (Khảm, Ly, Chấn và Đoài), các kỹ thuật Bát Quái có thể được biểu hiện tới hiệu suất tối đa. Một khi bạn có thể hợp nhất cả việc luyện bên trong lẫn bên ngoài, bạn sẽ không sợ ngay cả khi đối thủ của bạn là một người mạnh mẽ và hung bạo.
Ba bước chân là tới, lui và sang ngang. Nếu bạn có khả năng dùng ba bước chân này một cách khéo léo, bạn sẽ có thể thực hiện các kỹ thuật Bát Quái Chưởng của mình một cách hiệu quả và mạnh mẽ. Hạ Đan Điền là nơi ngự trị của Nguyên Khí. Không quan trọng bạn đang tấn công hay rút lui, Khí ra khỏi các chi hay trở về Hạ Đan Điền. Dòng Khí lên và xuống phải luôn được thăng bằng, để Hạ Đan Điền luôn là trung tâm của Khí. Người ta nói: “Ý được giữ ở Hạ Đan Điền” (Ý Thủ Đan Điền). Điều này nghĩa là không quan trọng Khí ra khỏi hay vào Hạ Đan Điền, tâm trí luôn được giữ ở Hạ Đan Điền.
Một trong những lý do chính mà các kỹ thuật Bát Quái Chưởng có thể hiệu quả tới vậy là vì Bát Quái Chưởng nhấn mạnh ba độ cao tư thế khác nhau: trên, trung và dưới (Thượng Bàn, Trung Bàn và Hạ Bàn). Điều này cho phép bạn di chuyển lên và xuống với sự phối hợp khéo léo của các kỹ thuật. Ba phần là đầu, thân mình và cánh tay, và chân. Có một cách nói khác rằng ba phần là các chi trên, thân mình và chân. Những phần này lại được chia thành ba phần nhỏ. Đầu bao gồm đỉnh đầu, mũi và cằm. Thân mình bao gồm ngực, eo và bụng. Ba phần của chân là đùi, bắp chân và bàn chân. Ba phần của cánh tay là cánh tay trên, cẳng tay và tay.
Sự vững chắc của ba tư thế của bạn phụ thuộc vào sức mạnh của chân bạn. Khi bạn đi, nó giống như bạn đang đi trên nền đất lầy. Ý (tâm trí tuệ) của bạn được giữ ở Hạ Đan Điền. Trong mọi hành động của bạn, năng lực bắt nguồn từ huyệt Dũng Tuyền ở đáy bàn chân bạn (Hình 2-6), được dẫn dắt từ eo bạn, và biểu hiện qua lòng bàn tay bạn.
Trong Khí Công Trung Hoa, trán (tức con mắt thứ ba) được coi là Thượng Đan Điền, đám rối mặt trời là Trung Đan Điền, và bụng là Hạ Đan Điền. Hạ Đan Điền là nơi ngự trị của Thủy Khí (còn gọi là Nguyên Khí hay Tiên Thiên Khí), vốn được chuyển hóa từ Nguyên Tinh mà một người sở hữu từ khi sinh ra. Trung Đan Điền là nơi ngự trị của Hỏa Khí, vốn được chế biến từ không khí hít vào và thức ăn ăn vào. Khi cả Thủy Khí lẫn Hỏa Khí được trộn lẫn và dẫn lên trên để nuôi dưỡng Thượng Đan Điền, tinh thần có thể được nâng lên, và giác ngộ đạt được. Khi bạn đạt tới giai đoạn này, Khí sẽ dồi dào và tinh thần sinh khí sẽ ở mức tối hậu. Một kết quả của điều này là sự trường thọ về thể chất.
Bài Ca #2
Trong những phong cách võ thuật nội gia Trung Hoa, cái mềm được luyện trước. Lý do là vì mềm khó hơn cứng. Nếu bạn có thể mềm, thì bạn cũng có thể cứng. Từ cái mềm, bạn sẽ linh hoạt, và các động tác của bạn nhanh nhẹn và mau lẹ. Nếu bạn cứng, năng lực và chuyển động của bạn sẽ cùn và đình trệ. Chỉ khi bạn mềm thì bạn mới có thể biểu hiện Kình (tức võ lực) của mình tới cả chín phần. Ở đây, chín phần là lòng bàn tay, nắm đấm, cùi chỏ, cổ tay, vai, eo, hông, đầu gối và bàn chân. Để có Kình mạnh, bạn phải có sự phối hợp hoàn hảo của chín phần này. Để đạt tới sự phối hợp hoàn hảo này, trước tiên bạn phải phát triển nó trong tay, mắt, động tác thân thể, kỹ thuật và bước chân. Điều này sẽ mất thời gian để luyện tập và suy ngẫm cho tới khi bạn nắm được mánh khóe cho sự phối hợp này.
Khi bạn né sang hai bên, những biến hóa của bạn có thể nhiều và không gian bạn di chuyển có thể rộng. Rồi bạn có thể nhanh nhẹn và nhanh như một con khỉ hay con mèo. Khi bạn di chuyển, những bước của bạn vững và ổn định. Khi bạn đứng yên, bạn rắn chắc như núi Thái. Núi Thái nằm ở tỉnh Sơn Đông và là một trong năm ngọn núi lớn nhất Trung Hoa. Bạn cảnh giác tới mức ngay cả một con ruồi cũng không thể đậu trên thân thể bạn. Khi bạn nhẹ, bạn nhẹ như một lông ngỗng.
11. Chín Điểm Quan Trọng của Việc Luyện Tập
Theo Đại sư Tôn Lộc Đường (Sun Lu-Tang), có chín điểm quan trọng thiết yếu mà một người luyện Bát Quái nên chú ý mọi lúc. Trong đoạn đầu tiên này, ông liệt kê chín điểm quan trọng này.
Eo là vị trí trọng tâm của bạn. Khi eo được chìm, trung tâm vật lý sẽ vững, và bạn sẽ tự nhiên thăng bằng và bám rễ. Ngoài ra, bụng dưới là vị trí của Hạ Đan Điền. Khi Khí được chìm tới chỗ này, bạn sẽ có trung tâm năng lượng Khí của mình. Chỉ khi bạn ở trung tâm cả về thể xác lẫn năng lượng thì bạn mới có thể dẫn Khí theo cột sống lên trên và ra tới cánh tay bạn (Hình 2-7).
Khi ngực được chìm một cách tự nhiên và dễ dàng, phổi có thể hít vào và thải ra không khí trôi chảy. Vào điểm này, tôi muốn nhắc bạn rằng “Khí” trong tiếng Hán có thể có nghĩa là cả không khí (Không Khí) lẫn năng lượng bên trong (Nội Khí) lưu thông trong thân thể. Dẫu hai loại Khí này liên quan chặt chẽ với nhau, chúng không phải là cùng một thứ. Nhâm Mạch nằm trên đường trung tâm của mặt trước thân thể (Hình 2-8). Khi mặt trước của thân thể được thả lỏng, không khí có thể được hít vào trôi chảy, và Khí có thể chìm xuống Hạ Đan Điền.
Trong võ thuật Trung Hoa hay Khí Công, để dẫn Khí vào trong và tích trữ nó trong tủy xương, bạn phải biết cách phối hợp hơi thở và hậu môn (tức cốc đạo). Thực ra, như đã giải thích trước đó, nâng hậu môn lên ngụ ý nâng huyệt Hội Âm lên (Hình 2-9). Bạn nên hiểu rằng thời cổ, phần lớn người Trung Hoa mù chữ, và vì vậy rất khó giải thích huyệt Hội Âm. Tuy nhiên, vì khi bạn nâng hậu môn lên bạn cũng đang nâng huyệt Hội Âm, thuật ngữ “hậu môn” thường được dùng thay cho “Hội Âm” trong thơ cổ. Một Thái Cực kinh nói với chúng ta: “Ngưng tụ Khí vào tủy xương” (Khí Ngưng Ư Tủy). Điều này nghĩa là tích trữ Khí vào tủy xương của bạn khi bạn tích trữ Kình.
“Ấn” bao gồm ba điều. Thứ nhất, lưỡi được ấn lên trên vòm miệng. Tuy nhiên, một sự chạm nhẹ của lưỡi vào vòm miệng tốt hơn là ấn. Nếu bạn ấn lên trên, cơ lưỡi sẽ trở nên căng, khiến tuần hoàn Khí đình trệ. Khi lưỡi chạm vòm miệng, bạn có thể kết nối Nhâm Mạch (Ren Mai, Âm Mạch) với Đốc Mạch (Du Mai, Dương Mạch) và hoàn thành tiểu chu thiên Khí. Để biết thêm thông tin về điều này, xin tham khảo Cội Nguồn Khí Công Trung Hoa, do YMAA xuất bản.
Bạn cũng phải có Kình “quấn”. Kình này được sinh ra thông qua năng lực quấn vào trong của hai cùi chỏ. Hai cùi chỏ nên được đặt đúng như thể bạn đang giữ hai vật trong lòng bàn tay. Cùi chỏ phải được chìm và những tư thế của cánh tay thì vững vàng.
“Thả lỏng” chỉ hai vai. Khi vai được duỗi, nó thả lỏng và thoải mái như bạn đang kéo một cây cung. Nếu vai bạn căng khi bạn kéo cung, chúng sẽ run và bạn sẽ không thể nhắm chính xác. Khi bạn kéo cung, bạn nên vững nhưng thả lỏng. Điều này cũng giống với việc duỗi vai của bạn trong Bát Quái Chưởng.
Trong Bát Quái Chưởng, không chỉ vai nên được thả lỏng và chìm, mà cùi chỏ cũng nên được “buông”. Chỉ khi đó sự biểu hiện những kỹ thuật lòng bàn tay của bạn mới có một gốc rễ vững chắc. “Co” nghĩa là hai vai và hai đùi trên nên ấn vào trong. Khi hai vai ấn vào trong (tức ngực được giữ vào), bạn có thể tích trữ Kình của mình như một cây cung trong ngực, sẵn sàng để phóng. Nếu bạn biết cách làm điều này đúng, năng lực được phóng ra có thể mạnh và nhanh tới mức đối thủ sẽ gặp khó khăn lớn trong việc hóa giải nó. Ngoài ra, khi hai đùi trên đang ấn vào, chân có thể xây dựng một nền tảng vững chắc cho bộ rễ của bạn.
Cuối cùng, về “nâng lên để khoan và hạ xuống để lật”, “nâng lên” nghĩa là lòng bàn tay được nâng lên để khoan, hay chân được nâng lên để đá. “Hạ xuống” ngụ ý lòng bàn tay xoay xuống dưới để đánh, hay chân xoay xuống dưới để bước hay tiến. Nâng cũng có thể được dùng để hóa giải đòn tấn công của đối thủ sang hai bên, và hạ xuống cũng có thể thuận tiện để dẫn năng lực của đối thủ vào khoảng không. Không quan trọng bạn đang nâng hay hạ, cả hai đều hiệu quả trong việc đánh. Nếu bạn có thể dùng việc nâng và hạ một cách trôi chảy, đòn tấn công của bạn sẽ như một bánh xe đang quay, xoay mà không bị gián đoạn.
12. Những Chìa Khóa Quan Trọng của Kỹ Thuật
Trong một trận chiến thực, ngay cả khi tư thế của bạn chỉ ra sự di chuyển về phía trước, bạn có thể có ý định và kế hoạch đánh về phía sau. Nếu bạn trông như ý định của bạn ở bên trái, bạn nên thay vào đó cố gắng đánh bên phải. Mỗi khi cánh tay đối thủ đang khép, tầm của hắn phải ngắn và tâm trí hắn không ở trên việc đánh. Bạn nên tận dụng cơ hội này để tấn công. Tương tự, khi năng lực của đối thủ đang dẫn sang hai bên, lại đánh. Khi bạn chiến đấu, không có mô hình xác định của chuyển động hay tư thế có thể cho phép đối thủ đoán ra ý đồ của bạn. Chỉ khi đó nó mới là môn nghệ thuật thực của Bát Quái Chưởng.
Khi bạn dùng tay để đánh, nó nhanh tới mức đối thủ không thể thấy, và nó mạnh và mạnh mẽ, như thể một cái giũa đang giũa một miếng thép. Khi bạn rút tay, cánh tay bạn như một cây gậy có gai. Khi bạn đá, nó nhanh tới mức đối thủ không thể thấy cẳng chân bạn. Khi bạn đá, nó giống như bạn đang đá trên nền đất lầy, vững và bám rễ. Kỹ thuật tốt nhất và hiệu quả nhất để đá là đá trong khi bạn đang đi. Khi bạn ở gần đối thủ và bạn dùng đầu gối để đánh hắn, đối thủ sẽ không biết bạn làm điều đó như thế nào. Phần trên thân thể được dùng để đánh phần trên thân thể đối thủ, trong khi đùi bạn được dùng để đánh khi đối thủ ở gần. Khi bạn đánh, eo bạn luôn dẫn dắt năng lực.
Khi đối thủ tấn công phần trên thân thể bạn, những kỹ thuật “Nhấc” và “Khoan” có thể được dùng để chống lại. Tuy nhiên, nếu đối thủ tấn công bạn thấp, thì những kỹ thuật “động” và “bắt” có thể hiệu quả. Trong tất cả các kỹ thuật, tay chỉ nên chiếm 30%, trong khi chân chiếm 70% chuyển động. Năng lực của việc tiến về phía trước bắt nguồn từ chân sau. Mỗi khi bạn có thể chiếm cửa trung tâm, bạn nên làm điều đó ngay lập tức. “Chiếm cửa trung tâm” nghĩa là bước vào giữa hai chân hắn bằng một trong hai chân của bạn. Điều này sẽ đặt đối thủ vào một vị trí bất lợi và khẩn cấp. Chuyển động của bạn mạnh mẽ và nhanh, như sấm và chớp, và khi bạn tĩnh, bạn vững như núi Thái. Núi Thái nằm ở tỉnh Sơn Đông và là một trong năm ngọn núi linh thiêng ở Trung Hoa.
Khi bạn chiến đấu, hãy giữ bình tĩnh và chờ cơ hội đúng để thực hiện các kỹ thuật của mình. Nếu bạn cứ di chuyển quanh, bạn sẽ mệt dễ dàng. Thay vào đó, hãy thư thái, tránh né các đòn tấn công của đối thủ, và chờ cho tới khi hắn tự kiệt sức. Khi đối thủ của bạn cứng, dùng mềm để nhún nhường và hóa giải, và khi hắn mềm, phóng năng lực của bạn mạnh mẽ để vượt qua cái mềm của hắn. Cứng và mềm phải được hoán đổi một cách khéo léo và tự nhiên, rồi đối thủ sẽ không thể đoán ra ý đồ và kỹ thuật của bạn. Rồi bạn có thể chi phối toàn bộ tình hình trận chiến. Khi bạn chiến đấu, bạn không nên sợ hãi và do dự. Theo y học Trung Hoa, Đảm (Túi mật) liên quan chặt chẽ tới lòng can đảm của bạn. Khi Khí trong Đảm của bạn mạnh và lưu thông trôi chảy, thì bạn có thể can đảm. Dùng tâm trí tuệ của bạn để phán đoán tình hình. Khi đối thủ mạnh, nhún nhường và tránh sức mạnh của hắn, và nếu đối thủ yếu, tận dụng lợi thế và cơ hội để tiến. Khí đầy và chìm xuống Hạ Đan Điền. Khi Khí dồi dào này được biểu hiện với một tiếng hét, nó có thể khiến đối thủ sợ hãi.
13. Những Chìa Khóa Quan Trọng của Tám Kỹ Thuật
Đẩy, nâng, mang, dẫn, động, giật, móc và dính, là tám từ khóa quan trọng trong chiến đấu Bát Quái Chưởng. Vì vậy, bạn nên hiểu chúng rõ ràng và tìm cách rút ra tinh hoa thực từ chúng. Khi bạn gặp một tình huống chiến đấu, bạn không nên hoảng hốt. Thay vào đó, bạn nên giữ bình tĩnh, và rõ ràng dùng tâm trí mình để phán đoán các điều kiện. Chỉ khi đó bạn mới có thể biến hóa chiến lược và kỹ thuật của mình tùy theo tình huống thực tế. Một khi trận chiến đã bắt đầu, bạn không nên tỏ ra nhân từ hay do dự thực hiện các kỹ thuật của mình. Hãy nhớ nếu bạn nhân từ với kẻ thù của mình, bạn tàn nhẫn với chính mình.
14. Những Chìa Khóa Quan Trọng của Năm Hình Dáng
Trước khi bạn tấn công, bạn nên trước tiên hiểu tình hình xung quanh bạn. Chỉ khi bạn nhận thức rõ ràng cả đối thủ lẫn chính mình thì bạn mới có thể thiết lập một chiến lược hiệu quả. Khi bạn áp dụng các kỹ thuật của mình, bạn không nên quá mềm cũng không nên quá cứng. Những kỹ thuật tốt nhất và hiệu quả nhất được thực hiện thông qua sự phối hợp của mềm và cứng. Bạn nên đi nhanh nhẹn và trôi chảy như một con rồng, và khi bạn tĩnh, bạn nên vững như một con hổ ngồi. Hơn nữa, trong mọi chuyển động của mình, bạn nên hành xử như rắn, khỉ và én. Một khi bạn nắm được mánh khóe của những chuyển động của năm loài vật này, bạn sẽ đã đạt tới một trình độ sâu hơn của việc luyện Bát Quái Chưởng. Vì vậy, bạn nên chú ý tới năm hình dáng này.
Bài Ca Ngợi Hình Dáng Rồng
Bài ca này nhấn mạnh hai điều bạn nên làm để bắt chước con rồng. Thứ nhất, những chuyển động của bạn nên nhanh nhẹn, trôi chảy, nhanh và lén lút như một con rồng. Rồi đối thủ sẽ không bao giờ đoán trước được hành động của bạn. Thứ hai, khi bạn duỗi tay để tấn công, các đòn tấn công nên liên tục và vững vàng.
Bài Ca Ngợi Hình Dáng Hổ
Khi bạn tấn công, bạn phải dũng cảm và mạnh mẽ như một con hổ đang xung phong. Di chuyển quanh để thiết lập một chiến lược tốt và biểu diễn tài năng của bạn. Khi bạn tĩnh và chờ đợi đòn tấn công của đối thủ, bạn như một con hổ ngồi, vững và bám rễ. Khi bạn bước vào cho đòn tấn công của mình, hay khi bạn đang xoay thân thể để nhún nhường, năng lực của chuyển động bắt nguồn từ hông. Khi bạn rút lui, bạn đang di chuyển về phía sau vững vàng, và lòng bàn tay bạn vẫn tấn công liên tục.
Bài Ca Ngợi Hình Dáng Khỉ
Khi bạn phóng tay để tấn công, trước tiên bạn nên quan sát bốn hướng của mình. Nếu bạn ở trong một tình huống khẩn cấp, bạn có thể dùng ba cú đấm nhanh vào đối thủ. Điều này sẽ đưa sự chú ý của đối thủ về bản thân hắn và cho bạn một cơ hội để rút lui. Khi bạn chiến đấu, bạn cũng nên như một con khỉ, nắm và kéo bất cứ thứ gì bạn có thể của thân thể đối thủ. Điều này sẽ phá hủy sự thăng bằng và bộ rễ của đối thủ, và cho bạn một cơ hội để tấn công. Khi một con vượn trắng đang nâng tay lên để dâng quả (tức một kỹ thuật giả), tâm trí nó thực ra đang ở trên đòn tấn công vào những quả đào (tức tinh hoàn) dưới những cành cây (tức các chi) của phần dưới thân thể.
Bài Ca Ngợi Hình Dáng Rắn
Khi bạn phóng các kỹ thuật của mình, bạn không được tỏ ra nhân từ với kẻ thù của mình. Người ta nói trong xã hội võ thuật Trung Hoa: “Nhân từ với kẻ thù của bạn là tàn nhẫn với chính bạn.” Lý do là vì bạn không bao giờ có thể biết đối thủ của bạn đang nghĩ gì trong một trận chiến. Chiến lược tốt nhất để tự cứu mình là đặt đối thủ vào một tình trạng không thể phòng thủ. Trong Bát Quái Chưởng, bạn xoay thân thể và di chuyển quanh thân thể hắn. Nếu bạn khéo léo, bạn sẽ giống hệt một con trăn lớn quanh đối thủ, đặt hắn vào một tình huống khẩn cấp mọi lúc. Chiến lược của Bát Quái Chưởng là dùng cái tròn để đánh bại cái thẳng. Vì vậy, di chuyển thân thể bạn theo đường chéo vào những cửa rỗng ở hai bên đối thủ. Khi bạn di chuyển, bạn nhanh tới mức chói mắt, và các chi của bạn hành xử như những mũi tên đang bay. Bạn nhanh tới mức không thể tìm thấy dấu vết nào.
Bài Ca Ngợi Hình Dáng Én
Khi bạn phóng “lòng bàn tay khoan” của mình, nó giống hệt một con én đi qua mây - nhanh, mau lẹ và tự do. Các đòn tấn công thì chính xác và chuẩn xác như một con én đang nhặt thức ăn trên mặt nước. Khi “lòng bàn tay khoan” được dùng, vì mặt trước của đối thủ được bảo vệ tốt, nên thường dễ hơn cho bạn tiến vào từ hai bên của hắn. Khi “lòng bàn tay khoan” của bạn tiến vào vùng phòng thủ của đối thủ, nó nhẹ và mau lẹ. Với việc xoay và đẩy lùi của lòng bàn tay, một kỹ thuật quan trọng đôi khi có thể bị che khuất khỏi tầm nhìn của đối thủ. Khi lòng bàn tay bạn khoan xuyên qua, lòng bàn tay được kiềm chế và tiến vào cẩn thận. Khi bạn học cách dùng “lòng bàn tay khoan”, bạn nên như một con én non học bay, và bắt đầu với những điều cơ bản.
2-3 · Bát Quái Chưởng và Bát Quái
Trong Chương 1, chúng tôi đã giới thiệu một số khái niệm tổng quát và cơ bản về cách Bát Quái Chưởng liên quan tới Bát Quái và Kinh Dịch. Trong phần này, chúng tôi muốn dịch và đưa ra một số bình giảng về vài tài liệu quan trọng mô tả mối quan hệ này. Trong khi phần thảo luận trước đây phục vụ bạn như một chỉ dẫn, chương này sẽ dẫn bạn tới tinh hoa của mối quan hệ này.
Phần lớn tài liệu được bàn trong phần này bắt nguồn từ cuốn sách của Đại sư Tôn Lộc Đường, Nghiên Cứu Bát Quái Quyền, xuất bản năm 1916. Sách của Đại sư Tôn là cuốn đầu tiên, và theo hiểu biết của chúng tôi là cuốn duy nhất hiện có, cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa Bát Quái Chưởng và Bát Quái.
1. Sự Hợp Nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên trong Lý Thuyết Bát Quái Quyền
Trong cuốn Chân Thuyên của Chu, nó giải thích rằng khi chúng ta nói về Bát Quái Tiên Thiên, chúng ta đang nói về Nguyên Khí. Khí này bắt nguồn từ lý thuyết Thái Cực. Khí này đã tồn tại ngay cả trước khi chúng ta sinh ra. Vào thời điểm này, nó ở trong trạng thái Vô Cực (tức trạng thái không có cực điểm). Khi bạn ở trong trạng thái này, Khí có thể tuần hoàn trôi chảy và tự nhiên mà không đình trệ. Tuy nhiên, sau khi sinh, mọi thứ trên thế gian đều được chia thành Âm và Dương. Khi bạn được sinh ra, bạn bắt đầu hấp thụ thức ăn và không khí quanh bạn, và tâm trí bạn lập tức bị ảnh hưởng bởi những sự việc xảy ra quanh bạn. Thân thể vật lý và tâm trí phi vật lý của bạn đã bị tổn hại từ những chủ thể và sự việc không tinh khiết này. Điều này rất khác với trạng thái “vô hành” trước khi bạn được sinh ra. Khi không có hành động, thì Khí có thể di chuyển và tuần hoàn tự nhiên và trôi chảy như nó muốn. Sau khi sinh, dẫu chúng ta tồn tại trong môi trường nghịch đảo, sự tuần hoàn trôi chảy của Tiên Thiên Khí vẫn tồn tại trong thân thể chúng ta. Bởi vì điều này, chúng ta có thể dùng Tiên Thiên Khí này để trả Hậu Thiên Khí của chúng ta về trạng thái trước khi sinh. Để đạt tới mục tiêu này, chúng ta phải biết những bí mật về cách thức và lý do. Chỉ khi đó chúng ta mới có thể rút lui khỏi Âm của Hậu Thiên (tức Khí), và trở về trạng thái Tiên Thiên. Phương pháp làm điều này được ẩn giấu trong lý thuyết “Ngũ Hành”. Ngũ Hành bao gồm: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ. Sau khi bạn lĩnh hội lý thuyết Ngũ Hành, bạn nên học cách trả Hậu Thiên Khí về nguồn gốc của Khí bạn, nằm ở nơi thai nhi được mang, tức Hạ Đan Điền.
Sau khi một người được sinh ra, hắn theo con đường tự nhiên của việc lớn lên, già đi, và cuối cùng chết. Để đảo ngược con đường này, bạn phải học cách rút lui (tức ngưng tụ) cái Âm (tức Tiên Thiên Khí), vốn đã được biểu hiện ở nơi khởi nguồn của nó, Hạ Đan Điền. Rồi bạn có thể trở về Dương của Tiên Thiên (tức thân thể vật lý tự nhiên và không ô nhiễm của Tiên Thiên). Điều này nghĩa là mục tiêu của việc luyện Bát Quái Chưởng, và thực ra của mọi nội gia Trung Hoa, là mềm, tự nhiên và tinh khiết như một đứa trẻ. Để đạt được điều này, trước tiên bạn phải học cách ngưng tụ hay tích trữ Khí ở Hạ Đan Điền. Chỉ khi đó bạn mới có thể xây dựng lại trạng thái Âm vững chắc của trước khi bạn được sinh ra. Cũng khi đó thân thể Dương vật lý của bạn mới có thể trở về điều kiện tự nhiên của nó - tinh khiết, sạch sẽ và khỏe mạnh. Khi bạn đã đạt tới mục tiêu này, bạn sẽ đã hợp nhất Tiên Thiên và Hậu Thiên. Từ trạng thái này, một lần nữa bạn có thể phân biệt Âm và Dương (tức Càn và Khôn). Điều đó nghĩa là để đạt tới một giai đoạn tu dưỡng cao, lúc đầu bạn phải trả thân Khí Âm và thân thể vật lý Dương của mình về trạng thái nguyên bản của chúng. Từ sự khởi đầu này, chúng sẽ lại được phân biệt và tu dưỡng theo những con đường đúng đắn.
Không chỉ bạn nên biết cách trả Khí và thân thể vật lý của mình về trạng thái Tiên Thiên nguyên bản, bạn cũng nên biết cách tu dưỡng Tiên Thiên Khí (tức Đạo tự nhiên) trong thân thể vốn đã ở trên con đường nghịch đảo khỏi sức khỏe và trường thọ (tức sự chết). Để đạt tới mục tiêu này, bạn phải học những phương pháp “Chín Lần Trở Về” và “Bảy Lần Trở Về”. Điều này nghĩa là sau khi bạn trả thân thể mình về trạng thái Tiên Thiên, thì bạn nên học cách tu dưỡng Nguyên Khí của mình. Khi Khí này đạt tới một trình độ dồi dào hơn, bạn sẽ học cách dẫn Khí tới não, nuôi dưỡng và thanh lọc nó cho tới khi cuối cùng thiết lập một thân tinh thần có thể có sự sống vĩnh cửu.
Hãy nhớ rằng Bát Quái Chưởng được sáng tạo và phát triển trong xã hội Đạo giáo của Trung Hoa cổ đại. Thông thường, để đạt tới mục tiêu cuối cùng là giác ngộ trong Đạo, một người Đạo giáo sẽ theo những quy trình: 1. Tinh luyện Tinh và chuyển nó thành Khí; 2. Tu dưỡng Khí và chuyển nó thành thần (Thần); và 3. Luyện thần và trả nó về cái rỗng không. Trên con đường luyện tập này, bạn sẽ trải nghiệm “Chín Lần Trở Về” và “Bảy Lần Trở Về” của giác ngộ trong quá trình nuôi dưỡng tinh thần. Đương nhiên, đây là một chủ đề rất sâu về tu dưỡng Khí, và thường chỉ được luyện trong một tu viện. Nó vượt ngoài phạm vi của cuốn sách này để giải thích những kỹ thuật này, và gần như không thể giải thích chúng một cách đủ chi tiết trong bất kỳ cuốn sách nào. Để biết thêm thông tin, độc giả quan tâm có thể tham khảo Khí Công Dịch Cân và Tẩy Tủy/Não của YMAA.
Để biểu đạt sự hợp nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên, quẻ Tiên Thiên được đặt trong quẻ Hậu Thiên. Điều này nghĩa là Tiên Thiên ở bên trong và là gốc của Hậu Thiên. Những người mà Khí và thân thể vật lý của họ khỏe mạnh có thể luyện tập bằng cách theo con đường tự nhiên để tu dưỡng Tiên Thiên Khí và đạt tới mục tiêu giác ngộ. Những người mà Khí và thân thể vật lý của họ đã bị tổn hại có thể thay đổi điều kiện của họ, và nhờ đó kéo dài mạng sống. Để đạt tới mục tiêu này, họ phải học cách trả Âm (tức Nguyên Khí) của họ về nơi nguyên bản của nó (tức Hạ Đan Điền), và cũng học cách trả thân thể vật lý của họ về trạng thái Tiên Thiên. Sau đó, họ có thể hợp nhất Tiên Thiên và Hậu Thiên. Chỉ dưới những hoàn cảnh này họ mới có thể luyện Đạo của “kim đan”, và cuối cùng đạt tới mục tiêu giác ngộ.
“Đan” ở đây nghĩa là Khí. Vàng hay kim loại thì rắn chắc và mạnh mẽ. Vì vậy, “kim đan” nghĩa là luyện Khí của bạn cho tới khi nó đầy, dồi dào và mạnh mẽ trong thân thể bạn. Khi bạn đạt tới giai đoạn này, thân thể vật lý có thể biểu hiện Khí một cách hiệu quả, và thay đổi từ yếu thành mạnh. Dưới Nguyên Khí duy nhất này, toàn bộ thân thể bạn, cả bên trong lẫn bên ngoài, trên và dưới, sẽ hợp nhất và trở thành một đơn vị. Đây là lý thuyết của “Kình thực” (võ lực). Nếu bạn muốn biết thêm về Kình, xin tham khảo Thái Cực Quyền Dương Thức Cao Cấp, Tập 1 của YMAA.
2. Sự Hợp Nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên trong Bát Quái Chưởng — Minh Họa
Nếu bạn là người mới, bước đầu tiên của việc luyện tập là “điều chỉnh thân thể của bạn”, bao gồm học tư thế và chuyển động đúng đắn. Trong thời gian học tập này, bạn cũng phải nghiên cứu lý thuyết về Sự Hợp Nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên (để hiểu cách bên trong và bên ngoài có thể được kết hợp thành một) và cũng có thể phân biệt chúng rõ ràng. Sau đó, bạn có thể áp dụng chúng và làm cho Tiên Thiên trở thành gốc của Hậu Thiên, và Hậu Thiên trở thành biểu hiện của Tiên Thiên.
Nếu bạn không biết cách áp dụng Tiên Thiên Khí vào thân thể vật lý Hậu Thiên, thì không có nguồn năng lượng của thân thể vật lý, và biểu hiện cho thân thể vật lý sẽ yếu. Ngược lại, nếu bạn không có một thân thể vật lý khỏe mạnh, Khí sẽ không lưu thông hiệu quả, và biểu hiện của nó sẽ không hoàn chỉnh. Vì vậy, để hợp nhất Tiên Thiên và Hậu Thiên, bạn phải biết phương pháp tu dưỡng và luyện tập cả Khí lẫn thân thể vật lý.
Ngay cả khi bạn hiểu lý thuyết về sự hợp nhất, nếu bạn không quen thuộc với các tư thế và kỹ thuật, bạn vẫn ở trong giai đoạn “điều chỉnh thân thể của bạn”. Trong giai đoạn này, bạn sẽ cảm thấy rằng việc duỗi và việc rút có vẻ là hai hành động khác nhau. Điều này là vì bạn chưa áp dụng lý thuyết về sự hợp nhất Tiên Thiên và Hậu Thiên vào các nắm đấm.
Nếu chúng ta bàn điều này theo lý thuyết võ thuật, khi phân chia, Khí được phân biệt thành Tiên Thiên và Hậu Thiên. Khi hợp nhất, nó là Nguyên Khí duy nhất. Nếu Tiên Thiên và Hậu Thiên được phân biệt, Kình bên trong không thể thấy sẽ là Tiên Thiên. Kình hay võ lực có thể được phân biệt thành “Kình bên trong” và “Kình bên ngoài”. “Kình bên trong” (Âm Kình) là việc tích trữ Ý, Khí, và “Kình bên ngoài” (Dương Kình) là biểu hiện của Ý và Khí này thành những hình thức năng lực thông qua thân thể vật lý. Khi Kình biểu hiện, các hành động lại có thể được phân biệt thành Âm và Dương, và trở thành Bốn Giai Đoạn: “mở” (Dương), “khép” (Âm), “duỗi” (Dương), và “rút” (Âm). Lại nữa, mỗi một trong Bốn Giai Đoạn này bao gồm Âm và Dương, và trở thành Bát Quái (tám quẻ). Đây là biểu hiện của Tiên Thiên Kình (hay Kình bên trong) thành những hành động của thân thể và các chi, và Hậu Thiên Kình (hay Kình bên ngoài).
Bây giờ hãy để chúng ta nói về sự hợp nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên. Tâm (tức tâm tình) bắt nguồn từ bản năng tự nhiên và cảm xúc con người, vốn bị chạm và xáo động bởi môi trường xung quanh. Vì vậy, phản ứng cảm xúc là Đạo tự nhiên. Sau khi tâm tình của bạn bị xáo động, thì tâm trí tuệ (Ý) của bạn sẽ được sinh ra để phán đoán tình hình. Từ Ý này, Khí có thể được dẫn dắt, và thân thể cùng các chi được dẫn dắt hay chi phối. Nếu bạn luyện tập dần dần, theo những quy trình từ Tâm tới Ý, từ Ý tới Khí, và từ Khí tới hành động, trôi chảy từ đầu cho tới cuối, bạn có thể biểu hiện quyết định của Ý (vốn được sinh ra từ Tâm) một cách hiệu quả. Toàn thân bạn rồi sẽ hành động như một đơn vị. Đây là sự hợp nhất của Tiên Thiên và Hậu Thiên.
Tuy nhiên, khi bạn mới học Bát Quái Chưởng, Ý, Khí và Lực của bạn chưa thể phối hợp. Vào lúc này, có vẻ như mọi chuyển động đều có thể được phân biệt rõ ràng thành hoặc Âm hoặc Dương. Trong giai đoạn này bạn vẫn chưa hiểu bí mật của sự hợp nhất. Nó giống hệt như bạn đang học lái xe. Lúc đầu, bạn phải xác định vị trí của phanh, chân ga, vô-lăng, v.v. Tuy nhiên, sau khi bạn đã lái một thời gian dài, tâm trí bạn sẽ không còn ở trên việc lái xe nữa. Những sự phân biệt đều biến mất, và bạn đang lái mà không lái. Khi điều này xảy ra, bên trong và bên ngoài của bạn được hợp nhất. Vì vậy, khi bạn luyện Bát Quái Chưởng, bạn phải luyện tập không ngừng cho tới khi mọi tư thế và kỹ thuật có thể được áp dụng một cách tự động và không cần suy nghĩ. Rồi bạn sẽ đã hợp nhất Ý và Khí bên trong với hành động bên ngoài. Khi bạn luyện tập, bạn phải luôn theo những kỹ thuật đúng đắn. Nếu không, bạn sẽ xây dựng những thói quen xấu, cái có thể mang lại cho bạn nhiều hại hơn là khỏe.
3. Mô Hình Dương Hỏa và Âm Phù trong Bát Quái Chưởng
Theo triết học Âm Dương Trung Hoa, Âm đại diện cho âm, nước, mềm, yếu hay bất cứ thứ gì ẩn giấu bên trong, trong khi Dương biểu hiện dương, lửa, cứng, mạnh hay bất cứ thứ gì được biểu hiện trên bề mặt có thể thấy được. Chỉ khi bạn phát triển và luyện tập cả Âm lẫn Dương, bạn mới có một gốc rễ vững chắc (Âm) và một thân thể mạnh mẽ (Dương) để biểu hiện cái Âm. Vì vậy, trong Bát Quái Chưởng, có hai Công phu mà bạn phải học. Một là học cách biểu hiện cái Dương, được gọi là “tiến hỏa”. Cái kia là học cách tích trữ Khí ở Hạ Đan Điền và cách xây dựng Khí lên một trình độ dồi dào. Quá trình này được ẩn giấu bên trong và không thể thấy từ bên ngoài. Khi bạn tiến hỏa, bạn đang dẫn Khí (Âm) từ Hạ Đan Điền và biểu hiện nó như một mô hình hành động. Vì vậy, bạn áp dụng cái Âm và phục hồi Tiên Thiên. Khi bạn tích trữ Khí của mình, bạn mềm và dẫn Khí trôi chảy tới Hạ Đan Điền để nuôi dưỡng Tiên Thiên.
Theo y học Trung Hoa, có mười hai đường Khí mà trong đó Khí tuần hoàn trong thân thể chúng ta. Sáu trong mười hai đường này thuộc Dương, trong khi sáu đường kia thuộc Âm. Những đường Dương dẫn Khí tới các tạng Dương và tới thân thể cơ bắp, để tiếp năng lượng cho chúng và biểu hiện sức mạnh Khí. Những đường Âm dẫn Khí tới các tạng nội Âm và nuôi dưỡng chúng. Theo y học Trung Hoa, những tạng Âm đó tích trữ tinh chất (Tinh) và chuyển nó thành Khí. Sau đó, Khí này có thể được biểu hiện hoặc tích trữ ở Hạ Đan Điền để dùng tiếp.
Khi bạn biểu hiện Khí của mình thành hình dáng Dương, bạn phải học cách biểu diễn khả năng của nó tới mức tối đa. Do đó, năng lực được biểu diễn có thể mạnh. Khi bạn chuyển tinh chất của mình thành Khí và tích trữ nó trong thân thể, thân thể bạn phải rất mềm để Khí có thể được dẫn tự nhiên và trôi chảy tới những nơi sâu trong thân thể. Nếu bạn có thể đạt tới giai đoạn này, thì bạn có thể vừa mềm vừa cứng, và Âm và Dương có thể nâng đỡ lẫn nhau. Tất cả điều này được thực hiện với Nguyên Khí duy nhất, và thành tựu này được thực hiện theo Đạo tự nhiên.
Theo xã hội Khí Công Trung Hoa, đặc biệt là Đạo giáo, khi bạn ngưng tụ Khí ở Hạ Đan Điền. Qua một thời gian dài tu dưỡng, bạn có thể hình thành một “Thánh Anh” trong vùng Đan Điền. “Thánh Anh” này, sau mười tháng nuôi dưỡng, sẽ trưởng thành và có thể được dẫn tới trung tâm tinh thần (tức Thượng Đan Điền hay con mắt thứ ba) để phá vỡ sự tắc nghẽn của khung xương và tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Đây là giai đoạn mà “Anh Tinh Thần” được sinh ra. Sau khi đứa trẻ này được sinh ra, sẽ mất ba năm để chăm sóc và mười năm để luyện tập (tức bằng cách đối diện với bức tường). Rồi “đứa trẻ tinh thần” này có thể độc lập. Khi đạt tới giai đoạn này, ngay cả sau khi thân thể vật lý chết, đứa trẻ tinh thần đã trưởng thành hoàn toàn có thể tồn tại vĩnh viễn. Đây là giai đoạn giác ngộ (Đạo giáo) hay thành Phật (Phật giáo). Nếu bạn quan tâm tới chủ đề này, xin tham khảo Khí Công Dịch Cân và Tẩy Tủy/Não của YMAA. Vì Bát Quái Chưởng được sáng tạo trong xã hội Đạo giáo, những người luyện Bát Quái Chưởng thời cổ cũng nhắm tới việc thiết lập “Thánh Thần Thai” này. Một khi bạn đạt tới giai đoạn này, qua việc tu dưỡng thêm, bạn có thể đạt được sự sống tinh thần vĩnh cửu, và đạt tới mục tiêu giác ngộ trái ngược ngay cả với vận mệnh tự nhiên của chúng ta là già và chết.
4. Phương Pháp Tinh Luyện Tinh Thần và Trả Nó Về Cái Rỗng Không trong Bát Quái Chưởng
Những phương pháp tiến Hỏa để tăng cường thân thể Dương vật lý, và ngưng tụ Khí tới Hạ Đan Điền, nhằm vào những ứng dụng của các hình thức và kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu bạn tiếp tục việc luyện tập của mình và đạt tới giai đoạn tinh luyện tinh thần của bạn và tiến vào trình độ chiến đấu mà không chiến đấu, thì những ứng dụng kỳ diệu của Bát Quái Chưởng là vô hạn.
Điều này tương tự như khi bạn đang học chơi một nhạc cụ, chẳng hạn như đàn piano. Lúc đầu, bạn đang học cách nhấn các phím theo đúng trình tự, chơi một cách máy móc những bản nhạc do người khác sáng tác. Tuy nhiên, sau khi bạn đã luyện tập nhiều nhiều năm, bạn có thể đạt tới một giai đoạn mà bạn có thể đặt những cảm xúc và tinh thần của riêng mình vào âm nhạc một cách tự nhiên. Tâm trí bạn sẽ không còn ở trên việc chơi nữa, mà ở trên cảm giác tinh thần của môn nghệ thuật. Trong giai đoạn này, âm nhạc đã trở thành một công cụ để biểu đạt cái tôi tinh thần của bạn. Rồi bạn có thể sáng tạo âm nhạc từ những cảm xúc của mình, một cách tự nhiên. Trong Bát Quái Chưởng, khi bạn đạt tới giai đoạn này, bạn là một bậc thầy.
Phương pháp đạt tới mục tiêu này bắt đầu từ những hình thức cơ bản, đơn giản vốn được xây dựng dựa trên lý thuyết Bát Quái. Ngay cả sau khi bạn đã tinh thông các hình thức, những hình thức và tinh thần của bạn vẫn nảy sinh từ lý thuyết Bát Quái. Từ Bát Quái, bạn có thể lĩnh hội và áp dụng lý thuyết của Bốn Giai Đoạn. Từ Bốn Giai Đoạn, bạn có thể hiểu Hai Cực (tức Âm và Dương). Cuối cùng, từ Hai Cực, bạn dần dần đạt tới mục tiêu hợp nhất bên trong và bên ngoài với một Nguyên Khí duy nhất.
Khi bạn luyện Bát Quái Chưởng, yếu tố quan trọng nhất để thành công là Ý của bạn. Dùng Ý của bạn để dẫn Khí của bạn, và dùng Khí của bạn để tiếp năng lượng cho thân thể vật lý của bạn. Tiếp tục luyện tập cho tới khi quá trình này tự nhiên tới mức tự động. Rồi, khi bạn gặp một tình huống, mọi phản ứng của bạn sẽ tự nhiên, và có vẻ như bạn đang chiến đấu mà không chiến đấu. Rồi Bát Quái Chưởng của bạn sẽ đã tiến vào giai đoạn “Tinh Thần Rỗng Không”. Đây là giai đoạn của “Ý của không Ý”, “nắm đấm của không nắm đấm”, “kỹ thuật của không kỹ thuật”, “hình dáng của không hình dáng”, và “kẻ thù của không kẻ thù”.
5. Lý Thuyết Vô Cực (Vô Cực Học)
Trong Bát Quái Chưởng, trạng thái Vô Cực là trạng thái trước khi bạn bắt đầu học. Vào lúc này, tâm trí bạn bối rối và dòng Khí trong thân thể bạn được hoàn thành một cách vô thức. Việc xoay, nâng và hạ của bạn, hay bất kỳ chuyển động nào khác, đều vụng về và không hiệu quả, và không làm gì để nuôi dưỡng Khí của bạn một cách bên trong. Bạn chỉ biết con đường tự nhiên của việc lớn lên, già đi, và chết, mà không biết cách đảo ngược con đường để tu dưỡng Khí và thân thể vật lý. Điều này dẫn tới sự yếu ớt của thân thể. Khi Dương (tức thân thể vật lý) đạt tới kết thúc của nó, Âm phải đến và cùng với nó là cái chết. Khi vận mệnh này tới gần, mọi phương tiện để kéo dài một mạng sống không khỏe mạnh đều sẽ vô ích.
Cách để cai quản vận mệnh là tu dưỡng Khí của bạn, và luyện tập thân thể bạn thông qua Hình Ý, Bát Quái, hay Thái Cực. Những môn nghệ thuật này được sáng tạo bởi các vị thánh hay tổ tiên khôn ngoan, những người có thể nhìn thấu vấn đề và biết con đường cùng lý thuyết để ngăn ngừa chúng. Phương pháp không gì khác ngoài việc lĩnh hội lý thuyết về sự duỗi và rút của Khí, và cũng học cách áp dụng Khí vào thân thể vật lý. Việc duỗi của Khí nghĩa là mở rộng Khí tới bề mặt da và xa hơn, và là lý thuyết được dùng trong kỹ thuật thở bằng da/thân thể được bàn trong Khí Công dịch cân.
Việc rút của Khí nghĩa là ngưng tụ Khí vào tủy xương, và dẫn nó tới Hạ Đan Điền, đó là lý thuyết của Khí Công tẩy tủy/não. Nếu bạn có thể lĩnh hội lý thuyết này, Khí của bạn sẽ hòa hợp, bình an và trung tính. Do đó, Khí, tâm trí và thân thể vật lý của bạn có thể bình tĩnh và định tâm. Đây là con đường của Vô Cực trong Bát Quái Chưởng. Vì vậy, trước khi bạn bắt đầu các động tác Bát Quái Chưởng của mình, bạn đang ở trong trạng thái Vô Cực. Tâm trí bình tĩnh và sáng tỏ, Khí lưu thông bên trong thì trôi chảy và tự nhiên, và cả thân thể tinh thần lẫn vật lý đều được định tâm.
6. Lý Thuyết Thái Cực (Thái Cực Học)
Bài viết này đề cập rằng Thái Cực (tức Đại Cực) được sinh ra từ Vô Cực (tức Không cực điểm) và là mẹ của hai cực, Âm và Dương. Từ điều này, bạn có thể thấy rằng nguồn gốc của Thái Cực là từ hư vô. Nó giống hệt như sự sống được sinh ra từ hư vô trong vũ trụ này. Một khi bạn có sự sống, thì suy nghĩ và hành động bắt đầu, và Âm và Dương được phân chia.
Trong Bát Quái Chưởng, xoay trái trong khi đi trong vòng tròn, hay chỉ việc xoay trái của thân thể trong khi đứng, được coi là Dương, trong khi xoay phải được coi là Âm. Khi bạn xoay, Khí di chuyển; đây là lý thuyết cơ bản của tuần hoàn Khí. Từ sự tuần hoàn của Khí, Âm và Dương được phân biệt. Ngoài ra, Khí di chuyển từ những trạng thái khác nhau của Âm và Dương. Từ điều này, bạn có thể thấy rằng Khí và Âm cùng Dương thực ra không thể tách rời. Thái Cực và Khí thực ra chỉ là hai mặt của cùng một khái niệm. Do sự phân biệt giữa Âm và Dương, Khí sẽ chảy tự nhiên như nó nên, lên trên hay xuống dưới, trái hay phải, v.v. Hơn nữa, Dương - cực điểm của Âm, được sinh ra, và Âm - cực điểm của Dương, được sinh ra. Một khi bạn hiểu khái niệm này, Khí có thể được thiết lập một cách tự nhiên và dồi dào.
Mánh khóe để đạt tới mục tiêu này nằm ở Hạ Đan Điền của bạn, vốn nằm ở điểm trung tâm của thân thể bạn. Theo một số nguồn, Đan Điền cũng được đặt tên là Khí Hải trong châm cứu, nhưng điều này thực ra chỉ “Đan Điền giả”. Dẫu Đan Điền này có thể sinh ra Khí, nó không thể tích trữ nó. “Đan Điền thực” nằm ở trung tâm của thân thể, gần trung tâm trọng lực vật lý (Hình 2-11). Trong khi Đan Điền thực này có thể tích trữ Khí, nếu không có luyện tập đúng đắn nó không thể sinh ra Khí. Vì vậy, để trở thành một người luyện Khí Công hay nội gia thành thạo, bạn phải học cách xây dựng Khí lên một trình độ dồi dào, và tích trữ nó ở Đan Điền thực. Nếu bạn quan tâm tới chủ đề này, xin tham khảo Cội Nguồn Khí Công Trung Hoa, của YMAA.
Khí trong Đan Điền là gốc và lực lượng thiết yếu của Bát Quái Chưởng. Vì vậy, Thái Cực nằm ở Hạ Đan Điền, nơi Khí ngự trị. Hai cực, Âm và Dương, được sinh ra từ nơi này.
7. Lý Thuyết Hai Cực (Lưỡng Nghi Học)
Từ bài viết trước, chúng ta hiểu rằng Nguyên Khí duy nhất là nguồn gốc của hai cực. Từ sự biểu hiện của Nguyên Khí duy nhất này, những hành động khác nhau được sinh ra. Trong Bát Quái Chưởng, việc xoay trái (tức ngược chiều kim đồng hồ) là cực Dương, trong khi việc xoay phải (thuận chiều kim đồng hồ) là cực Âm. Như được thể hiện trong biểu tượng Thái Cực, Âm và Dương tiến hóa lẫn nhau. Phía bên trái di chuyển lên trên để trở thành Dương, và phía bên phải di chuyển xuống dưới để trở thành Âm. Khi hai cực này không ngừng thay đổi, Khí sẽ tiếp tục chảy, và bốn mùa (tức Bốn Giai Đoạn) được sinh ra.
Trong Bát Quái Chưởng, khi bạn xoay sang phải, bạn đang tiến vào mặt Âm của biểu tượng Thái Cực. Trong mặt Âm này, Khí được ngưng tụ vào trong vào tủy xương và xây dựng gốc tương lai của biểu hiện Dương. Người ta biết rằng khi Âm và Dương giữ những mối quan hệ tự nhiên của chúng, Bốn Giai Đoạn sẽ được phái sinh. Đó cũng là cùng lý thuyết trong Bát Quái. Nếu bạn biết cách áp dụng lý thuyết Âm Dương trong Bát Quái Chưởng, thì Bốn Giai Đoạn sẽ được sinh ra.
8. Lý Thuyết Bốn Giai Đoạn (Tứ Tượng Học)
Như đã đề cập trước đó, Bốn Giai Đoạn được phái sinh từ Hai Cực, và Hai Cực được sinh ra từ Thái Cực. Hai Cực là cái lẻ và cái chẵn (tức Âm và Dương), hay Bát Quái Chưởng. Lại nữa, Âm và Dương tự chúng được chia thành Âm và Dương. Vì vậy, Bốn Giai Đoạn có thể được phân biệt. Bốn Giai Đoạn này được đặt tên là “Thái Âm”, “Thái Dương”, “Thiếu Âm” và “Thiếu Dương”. Bốn cái này thường được biểu đạt bằng bốn nguyên tố, kim (Thiếu Âm), mộc (Thiếu Dương), thủy (Thái Âm) và hỏa (Thái Dương). Trong thân thể chúng ta chúng đại diện cho bốn tạng phủ, tim (hỏa), gan (mộc), phổi (kim) và thận (thủy). Trong cách biểu đạt chiến lược trong nắm đấm, chúng đại diện cho trước (Thái Dương), sau (Thái Âm), trái (Thiếu Dương) và phải (Thiếu Âm). “Song Biến Chưởng” trong nắm đấm bao gồm bốn giai đoạn này.
Nguyên tố cuối cùng, thổ, vốn chưa được bàn tới, thuộc về Thái Cực, vốn ở trung tâm. Bát Quái Chưởng bao gồm hai hành động chiến đấu chính, “nâng để khoan” và “hạ để lật”. Khi bạn vừa sinh ra động lực cho hành động, và Kình chưa được biểu hiện, đây là trạng thái của Thái Cực (tức Hen hay thổ). Thổ là trung tâm, và nó có thể được thay đổi thành bất kỳ hướng nào mong muốn. Nó cũng đại diện cho Ý trước bất kỳ hành động nào, và vì vậy hành động có thể được biến hóa. Điều này cũng là vì Thái Cực là Khí trong Hạ Đan Điền, chưa được dẫn để tiếp năng lượng cho thân thể vật lý. Vì vậy, những biến hóa của nó là vô hạn, và sự sinh ra có thể không ngừng. Lý do mà Thái Cực hay thổ không được bao gồm trong Bốn Giai Đoạn là vì Bốn Giai Đoạn được phái sinh từ Thái Cực, và vì vậy Thái Cực đã được bao gồm - vì nó là gốc của Bốn Giai Đoạn.
Từ Bốn Giai Đoạn, lại Âm và Dương được sinh ra trong mỗi giai đoạn, và vì vậy trở thành Tám Quẻ. Lại nữa, trong mỗi một của Tám Quẻ, có thêm Tám Quẻ khác, tổng cộng Sáu Mươi Bốn Quẻ. Theo Kinh Dịch (Sách Biến Đổi), mỗi một trong sáu mươi bốn quẻ có thể được đại diện bởi sáu hào. Trong sáu hào này, ba hào dưới đại diện cho Trời, Đất và Người. Trong Bát Quái Chưởng, chúng đại diện cho đầu, tay và chân. Mỗi một trong ba hào trên lại có thể được chia thành Âm (hào đứt) và Dương (hào liền), tương ứng với ba hào dưới, đầu, tay và chân. Từ những biểu đạt này, các chuyển động của kỹ thuật - chẳng hạn như việc xoay trái và xoay phải - có thể được biểu đạt rõ ràng.
Đoạn này kết luận rằng, từ Tám Quẻ, ngay cả hàng triệu quẻ cũng có thể được phái sinh hay sinh ra thông qua sự tương tác lẫn nhau. Tuy nhiên, gốc nguyên bản cho sự sản sinh này vẫn là Nguyên Khí duy nhất. Nguyên Khí duy nhất này là Thái Cực.
9. Quẻ Trời (Càn Quái) - Hình Dáng Sư Tử
Trong Kinh Dịch, Càn đại diện cho Trời, và có nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, và vĩ đại nhất. Trong Bát Quái Chưởng, theo Đại sư Tôn Lộc Đường, Càn tượng trưng cho lòng bàn tay sư tử đơn giản vì lòng bàn tay sư tử mạnh mẽ và hình dáng của nó giống một con sư tử. Khi lòng bàn tay này trôi chảy, Khí và huyết của toàn thân có thể tuần hoàn trôi chảy và thoải mái. Khi lòng bàn tay này không trôi chảy, nếu gặp lòng bàn tay rồng (quẻ Chấn), các động tác và ứng dụng kỹ thuật sẽ bị cản trở. Hơn nữa, khi nó gặp lòng bàn tay kỳ lân (quẻ Khôn), vốn là Âm nhất (tức mềm, nhún nhường và hóa giải), các kỹ thuật có thể bị hóa giải và tâm trí có thể bị bối rối.
10. Quẻ Đất (Khôn Quái) - Hình Dáng Lân
Trong Kinh Dịch, Khôn đại diện cho Đất, và có nghĩa là bình an, bình tĩnh, tử tế và dịu dàng. Trong Bát Quái Chưởng, theo Đại sư Tôn Lộc Đường, Khôn tượng trưng cho lòng bàn tay kỳ lân đơn giản vì lòng bàn tay kỳ lân mềm, nhún nhường và hóa giải. Kỳ Lân là một loài vật huyền thoại giống con hươu có sừng, theo một số cách tương tự như kỳ lân phương Tây. Loài vật này hiền lành, tử tế, bình tĩnh và bình an. Khi lòng bàn tay này trôi chảy, toàn thân có thể nhanh nhẹn, mau lẹ, nhẹ và xoay như gió. Khi lòng bàn tay này không đúng, Khí không thể được dẫn tự do, và thân thể sẽ không nhanh nhẹn.
11. Quẻ Nước (Khảm Quái) - Hình Dáng Rắn
Trong Kinh Dịch, Khảm đại diện cho Nước, và có nghĩa là chìm và đầy. Theo Đại sư Tôn Lộc Đường, Khảm tượng trưng cho con rắn, loài vật xảo quyệt, độc, hoạt bát và sống động nhất trong các loài vật. Khi nó di chuyển, nó trôi chảy và tự nhiên. Trong Bát Quái Chưởng, nó là “Thuận Thế Chưởng”. Lý do là vì lòng bàn tay này biểu hiện sự mềm mại và trôi chảy của nó bên ngoài, nhưng đầy, dồi dào và mạnh mẽ bên trong. Điều này ngụ ý rằng Khí trong Hạ Đan Điền đầy và dồi dào. Khí này có thể tuần hoàn và chảy tự do như nước. Nếu lòng bàn tay này được thực hiện trôi chảy, thì Khí đầy, và có thể làm nguội Hỏa Khí ẩn giấu (tức hỏa của tâm) trong Trung Đan Điền. Khi lòng bàn tay này được thực hiện không đúng, thì nước trong thận sẽ rỗng không, và hỏa của tâm không thể được khuất phục. Điều này có thể dẫn tới chóng mặt và những vấn đề nặng đầu, hay thậm chí ngất xỉu.
12. Quẻ Lửa (Ly Quái) - Hình Dáng Diều Hâu
Trong Kinh Dịch, Ly đại diện cho Lửa, vốn sáng, với Âm ẩn giấu bên trong. Theo Đại sư Tôn Lộc Đường, “Nằm Chưởng” thuộc Ly trong Bát Quái Chưởng, và đại diện cho hình dáng Diều Hâu. Diều Hâu là một loài chim có thể tiến vào rừng nhanh chóng, và có thể xoay thân thể trong không trung một cách khéo léo. Điều này ngụ ý rằng Nằm Chưởng có khả năng tấn công chính xác, và với tốc độ lớn. Lòng bàn tay này cũng giống một con trăn xoay thân thể mạnh mẽ và trôi chảy. Vì vậy, nó mạnh mẽ và rắn chắc bên ngoài nhưng mềm và trôi chảy bên trong. Bởi vì nó mềm và hư bên trong, nó thuộc quẻ Ly. Khi nó được thực hiện chính xác, tâm trí có thể hư và nhanh nhẹn. Khi tâm trí hư và nhanh nhẹn, thì những biến hóa kỳ diệu của các kỹ thuật có thể được sinh ra. Tuy nhiên, nếu lòng bàn tay này được thực hiện không đúng, thì tâm trí sẽ bối rối, và phản ứng sẽ cùn. Sự biểu hiện của nắm đấm sẽ không đạt tới trình độ cao của tinh thần.
13. Quẻ Sấm (Chấn Quái) - Hình Dáng Rồng
Trong Kinh Dịch, Chấn đại diện cho Sấm. Sấm trong những ngày nhiều mây hay mưa thường xuất hiện vào đầu xuân, khi thời tiết bắt đầu thay đổi dần thành Dương (tức mùa hè). Mùa Xuân ngụ ý sự sinh trưởng của tự nhiên. Chấn cũng tượng trưng cho con rồng. Con rồng là vua của các loài vật có vảy. Theo truyền thuyết Trung Hoa, con rồng có thể thay đổi thời tiết, bay, hoặc thậm chí biến đổi hình dáng của nó. Trong Bát Quái Chưởng, nó là Hoành Nâng Chưởng. Lòng bàn tay này bình tĩnh bên ngoài và hoạt động bên trong. Nó là kỹ thuật chiến lược trong việc tìm kiếm sự biến hóa trong sự bình tĩnh. Bởi vì nó ngụ ý hành động khởi đầu của một kỹ thuật, nó giống như sấm đầu xuân, và vì vậy nó thuộc Chấn. Khi lòng bàn tay này được thực hiện đúng, Khí trong gan sẽ trôi chảy và hòa hợp. Tuy nhiên, nếu lòng bàn tay này được luyện không đúng, Khí trong gan sẽ quá đủ (tức Dương) và đình trệ. Theo Kinh Dịch, những con số chín và hai là cho hòa bình và hòa hợp. Đó là lý do tại sao khi Khí của gan đình trệ, quẻ Chấn không thể được biểu hiện một cách tự nhiên.
14. Quẻ Núi (Cấn Quái) - Hình Dáng Gấu
Theo Kinh Dịch, Cấn đại diện cho Núi. Cấn nghĩa là gần kết thúc hay dừng. Nó biểu đạt sự kết thúc của Dương, và ưa bình tĩnh. Vì vậy, dẫu nó mạnh mẽ, nó yên tĩnh và mạnh mẽ. Bởi vì điều này, quẻ này tượng trưng cho con gấu. Trong nắm đấm, nó đại diện cho Bối Thân Chưởng. Lòng bàn tay này có sự dũng cảm của việc ở gần đối thủ, năng lực kéo cây, và những kỹ thuật giật và rung. Vì vậy, năng lực có thể được biểu hiện ở phần trên thân thể, trong khi phần dưới thân thể vẫn bám rễ vững chắc, mềm và tĩnh (tức vững như núi). Nếu lòng bàn tay này được thực hiện đúng, gốc của Khí (tức Hạ Đan Điền) sẽ vững chắc, và sức mạnh của nó có thể được thấy trên mặt. Khí cũng có thể được dẫn tới lưng lên trên và cuối cùng biểu hiện từ các chi. Tuy nhiên, nếu lòng bàn tay được luyện không đúng, Khí mạnh trong Hạ Đan Điền không thể được dẫn theo cột sống, và vùng ngực không thể được thả lỏng và rỗng. Do đó, hỏa của tâm không thể được khuất phục, do sự căng của vùng ngực.
15. Quẻ Gió (Tốn Quái) - Hình Dáng Phượng Hoàng
Theo Kinh Dịch, Tốn đại diện cho Gió. Tốn nghĩa là tiến vào như gió, vốn có thể tiến vào bất kỳ khe hở nào. Nó sở hữu Âm khởi đầu của Khôn (mùa đông), khi gió bắt đầu thổi. Bởi vì nó đại diện cho gió, nó có thể tiến mà không bị nhận ra. Bình thường, hiện tượng này có thể được thấy ở Đông-Nam Trung Hoa. Phượng hoàng ở Trung Hoa được coi là một loài chim may mắn, và là thủ lĩnh của mọi loài chim. Khi phượng hoàng xòe cánh, nó mạnh mẽ. Trong nắm đấm, nó đại diện cho Phong Luân Chưởng. Lòng bàn tay này có hình dáng của sự tròn và lăn, như một con sư tử lăn một quả bóng, và cảm giác của một bánh xe đang quay. Nếu lòng bàn tay này được thực hiện đúng, Khí có thể lan tới tứ chi và mọi nơi đều có thể tới. Hơn nữa, bạn sẽ có một cảm giác như một cối xay gió đang quay. Tuy nhiên, nếu lòng bàn tay được luyện không đúng, Khí sẽ đình trệ, các tư thế thân thể không thoải mái và Tiên Thiên và Hậu Thiên không thể hợp nhất.
16. Quẻ Hồ (Đoài Quái) - Hình Dáng Khỉ
Theo Kinh Dịch, Đoài đại diện cho Hồ. Đoài nghĩa là hoan hỷ. Nó sở hữu sự kết thúc của Âm. Âm kết thúc nghĩa là kết thúc một sự việc và rồi bắt đầu lại. Vì vậy, nó hoan hỷ. Theo Lý Thuyết Ngũ Hành Trung Hoa, kim loại là sản phẩm cuối của bụi vốn được ẩn sâu dưới đất. Kim loại có thể tạo thành một con dao, và do đó kết thúc một mạng sống. Phần lớn các ngọn núi nằm ở phía tây Trung Hoa, nơi kim loại được sản xuất.
Khi Đoài được áp dụng cho các loài vật, nó là hình dáng khỉ. Con khỉ nhanh nhẹn và là loài vật thông minh nhất ngoài con người. Nó có khả năng nhảy, treo, và di chuyển từ ngọn núi này sang ngọn núi khác. Khi được áp dụng vào nắm đấm, nó là Ôm Chưởng. Khi nắm đấm này được thực hiện chính xác, Khí của phổi (tức kim trong Ngũ Hành) sẽ sáng và sạch. Tuy nhiên, nếu lòng bàn tay này được luyện không đúng, Khí của phổi sẽ không hòa hợp. Điều này có thể gây ra bệnh liên quan tới phổi.
Khí Công Bát Quái Chưởng
3-1 · Dẫn Nhập
Trong giới võ thuật Trung Hoa, hầu như mọi môn phái đều có phần luyện Khí Công (Qigong) riêng của mình. Việc luyện Khí Công cho phép người tập thể hiện các kỹ thuật của mình với nhiều uy lực và hiệu quả hơn. Hầu hết các phép luyện Khí Công đã phát triển đều tập trung vào bản tính và đặc điểm của môn phái khai sinh ra chúng. Chẳng hạn, đối với môn Ưng Trảo (Eagle Claw), người ta nhấn mạnh vào Khí Công có thể tăng cường sức mạnh của ngón tay (tức sức mạnh của móng vuốt). Khí Công của môn Bạch Hạc (White Crane) thì nhấn mạnh vào uy lực vung roi của cánh tay (tức đôi cánh). Nguyên tắc này cũng đúng với Bát Quái Chưởng. Khí Công Bát Quái Chưởng chuyên luyện việc xoay người, xoay và quay các chi, và những bước chân di chuyển theo vòng tròn. Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu bộ Khí Công Bát Quái Chưởng nổi tiếng, gọi là Bát Quái Chuyển Xoay Công (Bagua Zhuan Xuan Gong, 八卦旋转功).
Bộ Bát Quái Chuyển Xoay Công gồm tám thức động tác, bao gồm cả đứng yên lẫn bước chân. Nó hợp nhất Nội Ý, Khí và Kình (tức sức mạnh võ thuật) ở bên trong với gân, xương và cơ ở bên ngoài. Các động tác sử dụng toàn bộ cơ thể, đây là một sự luyện tập rất quan trọng để xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc luyện Bát Quái Chưởng của bạn. Do đó, bộ Khí Công này đặc biệt kích thích các khớp và cơ bằng những động tác xoay và quay. Nó cũng luyện tập những vùng cơ thể vốn không được luyện tập thông thường, để toàn bộ cơ thể đều được luyện tập. Ngoài ra, những động tác xoay và quay còn kích thích các huyệt đạo bằng việc nén và thư giãn các cơ quanh huyệt. Sự kích thích này làm lỏng năng lượng ứ trệ và cho phép Khí lưu hành trong các kinh mạch chảy trôi chảy khắp cơ thể.
Khi bạn học bộ bài tập Khí Công này, hãy luyện từng tư thế một cho đến khi động tác của bạn trôi chảy. Rồi chuyển sang tư thế kế tiếp và luyện nó cho đến khi cũng trôi chảy. Chỉ sau khi bạn có thể thực hiện từng tư thế một cách trôi chảy, bạn mới nên kết hợp chúng lại và luyện chúng như một bộ bài tập Khí Công hoàn chỉnh.
3-2 · Bát Quái Chuyển Xoay Khí Công
Bát Quái Chuyển Xoay Khí Công (Bagua Zhuan Xuan Gong, 八卦旋转功)
1. Tư Thế Chuẩn Bị (Dự Bị Thức / Yu Bei Shi, 预备式)
Khẩu Quyết:
Bước đầu tiên của Khí Công Bát Quái Chưởng, cũng như nhiều phép luyện Khí Công khác, là làm lắng dịu tâm tình của bạn. Khi tâm tình của bạn lắng dịu, Khí của bạn có thể an bình và điều hòa. Mục đích của sự luyện tập này là học cách sử dụng Ý (tức tuệ tâm) của bạn để kiểm soát hay điều khiển Tâm (tức tâm tình). Trong giới Khí Công Trung Hoa, Tâm (tức tâm tình) thường được ví với con khỉ, vì nó luôn nhảy nhót lung tung và khó lắng dịu. Ngược lại, Ý (tức tuệ tâm) được ví với con ngựa, vì ngựa có thể bình tĩnh và sức mạnh của nó có thể mạnh mẽ và bền bỉ.
Động Tác:
Đứng thẳng với hai bàn chân khép lại, và đặt hai cánh tay tự nhiên bên hông (Hình 3-1). Tiếp theo, chuyển trọng lượng sang chân phải, và bước chân trái sang trái khoảng một bề rộng vai.
Yếu Điểm:
Thư giãn toàn bộ cơ thể. Hít thở tự nhiên. Tập trung tâm trí vào việc luyện tập và tránh những ý nghĩ tán loạn.
2. Tư Thế Dưỡng Đan (Dưỡng Đan Thức / Yang Dan Shi, 养丹式)
Khẩu Quyết:
Sau khi bạn làm lắng dịu tâm trí, bạn nên phối hợp nó với hơi thở của mình, và dẫn Khí từ đỉnh đầu xuống Hạ Đan Điền (Lower Dan Tian). Bạn nên hít thở tự nhiên, mảnh mai và trôi chảy. Chỉ khi toàn bộ cơ thể bạn được thư giãn và tự nhiên, Khí mới có thể dễ dàng chìm xuống Hạ Đan Điền. Một khi bạn dẫn được Khí xuống Hạ Đan Điền, bạn có thể ngưng tụ nó ở trung tâm của bạn.
Động Tác:
Di chuyển bàn chân trái sang trái, cách chân phải một bề rộng vai. Nâng cả hai tay lên ngang thắt lưng, các ngón tay chúc xuống theo một góc và hai lòng bàn tay hướng vào nhau. Thư giãn vai, buông khuỷu tay, hạ cổ tay, và giữ hai bàn tay trong tư thế ôm, các đầu ngón tay cách nhau khoảng một bộ. Đồng thời, hơi ưỡn lồng ngực vào trong để thư giãn nó thêm. Giữ tư thế này và thực hiện 16 chu kỳ hô hấp bụng sâu. (Hình 3-2).
Yếu Điểm:
Đầu của bạn nên có cảm giác hơi treo lơ lửng. Khi “ôm” bằng hai tay, hãy dịch trọng lượng ra sau một chút. Đặt hai đầu gối ngay trên huyệt Dũng Tuyền (Yongquan) ở đáy bàn chân, và bám chặt sàn bằng các ngón chân (Hình 3-3). Hít thở chậm, đều và sâu. Trong khi hít vào, đưa sự chú ý của bạn tới Hạ Đan Điền, và dẫn toàn bộ Khí từ các chi của bạn về trung tâm trọng lực của bạn - vùng Hạ Đan Điền. Trong khi thở ra, dẫn Khí ra các chi, làm lỏng và mở rộng từng khớp trong cánh tay và vai của bạn, và dùng tâm trí của bạn để dẫn Khí từ Hạ Đan Điền lên trên, men theo cột sống tới vai, khuỷu tay, và cuối cùng là các ngón tay. Đồng thời thực hiện sự mở rộng tương tự qua đôi chân. Khi bạn thở ra, làm lỏng và mở rộng từng khớp, dẫn Khí từ hông tới đầu gối, mắt cá chân và các ngón chân.
3. Tư Thế Đẩy Cối (Thôi Ma Thức / Tui Mo Shi, 推磨式)
Khẩu Quyết:
Trong võ thuật Trung Hoa, để thể hiện Khí thành Kình vật lý một cách hiệu quả, người tập phải học cách sử dụng nghịch hô hấp (tức Hô Hấp Đạo Gia). Trong nghịch hô hấp, khi bạn hít vào, bạn thu bụng vào, và khi bạn thở ra, bạn phình bụng ra. Nghịch hô hấp là một phần trong chu kỳ hô hấp tự nhiên của chúng ta. Thông thường, chúng ta dùng hô hấp bụng bình thường (tức Hô Hấp Phật Gia). Hô hấp bụng bình thường phình bụng ra khi hít vào, và co bụng lại khi thở ra. Tuy nhiên, khi bạn bị xúc cảm, hơi thở của bạn có thể tự động chuyển thành nghịch hô hấp. Chẳng hạn, khi bạn vui và cười, chính tiếng cười đi kèm với việc phình bụng. Ngược lại, khi bạn buồn và khóc, việc hít vào đi kèm với việc co bụng. Ngoài sự nhiễu loạn xúc cảm, bạn cũng sẽ tự động chuyển sang nghịch hô hấp mỗi khi bạn định thể hiện sức mạnh vật lý. Chẳng hạn, khi bạn thổi một quả bóng bay, hoặc khi bạn nâng một vật nặng, bụng của bạn sẽ phình ra khi bạn thở ra.
Từ tiền đề này, chúng ta có thể suy ra rằng, vì việc thở ra trong nghịch hô hấp tạo điều kiện cho việc thể hiện sức mạnh vật lý, thì việc hít vào trong nghịch hô hấp có thể cho phép tích trữ năng lượng để sau này thể hiện thành sức mạnh vật lý ấy. Trong phép luyện như vậy, việc duy trì hơi thở theo cách tự nhiên, thoải mái, liên tục và nhẹ nhàng là cực kỳ quan trọng. Bạn tuyệt đối không bao giờ được cưỡng ép hơi thở hay năng lượng của mình theo bất kỳ cách nào.
Động Tác:
Đẩy Cối Bên Trái:
Đưa bàn chân trái lại gần bàn chân phải, xoay hai lòng bàn tay xuống; hít vào (Hình 3-4). Bước tới góc trước bên trái của bạn bằng chân trái. Chuyển trọng lượng về trước vào thế Cung (Bow stance) trong khi xoay hai lòng bàn tay theo chiều ngang và ngược chiều kim đồng hồ theo một vòng cung; thở ra (Hình 3-5). Dịch khoảng 60% trọng lượng của bạn về sau sang chân sau, trong khi xoay hai lòng bàn tay trở lại cạnh bụng; hít vào (Hình 3-6). Tiếp tục dịch trọng lượng về trước và về sau, phối hợp các động tác với việc thở ra và hít vào. Thực hiện tám vòng quay trọn vẹn. Để hoàn tất Đẩy Cối Bên Trái, dịch toàn bộ trọng lượng về sau sang chân phải, đưa bàn chân trái lại gần bàn chân phải và đứng lên; hít vào (Hình 3-7).
Đẩy Cối Bên Phải:
Từ Hình 3-7, bước tới góc trước bên phải của bạn bằng chân phải. Chuyển trọng lượng về trước vào thế Cung trong khi xoay lòng bàn tay theo chiều ngang và theo vòng cung thuận chiều kim đồng hồ; thở ra (Hình 3-8). Dịch khoảng 60% trọng lượng của bạn về sau sang chân sau, trong khi xoay hai lòng bàn tay trở lại cạnh bụng; hít vào (Hình 3-9). Tiếp tục dịch trọng lượng về trước và về sau, phối hợp các động tác với việc thở ra và hít vào. Thực hiện tám vòng quay trọn vẹn. Để hoàn tất Đẩy Cối Bên Phải, dịch toàn bộ trọng lượng về sau sang chân trái, đưa bàn chân phải lại gần bàn chân trái và đứng lên; hít vào (Hình 3-10).
Yếu Điểm:
Hãy tưởng tượng rằng bạn đang cầm tay cầm của một chiếc cối, xoay nó hết vòng này tới vòng khác. Bạn cũng có thể tưởng tượng rằng hai lòng bàn tay của bạn được nối với mặt đất bằng một cột Khí, dẫn nó xoay theo vòng tròn. Khi bạn xoay hai lòng bàn tay, hãy dịch trọng lượng chậm và đều. Thở ra và hít vào khi bạn hoàn tất mỗi vòng. Hãy cẩn thận đừng để đầu gối vượt quá các ngón chân khi bạn dịch trọng lượng về trước, và đừng để lưng dưới vượt quá gót chân khi bạn dịch trọng lượng về sau.
4. Tư Thế Chuyển Chưởng (Chuyển Chưởng Thức / Zhuan Zhang Shi, 转掌式)
Khẩu Quyết:
Lăn, khoan, tranh đấu và quấn là bốn động tác kỹ thuật cơ bản nhất trong việc luyện Bát Quái Chưởng. Tranh đấu (Zheng) ở đây nghĩa là tranh đấu với ai đó, hay mở rộng và vặn một cách mạnh mẽ. Nếu bạn có thể nắm vững bốn kỹ thuật cơ bản này, bạn có thể chiến đấu chống lại tám phương một cách dễ dàng. Tám phương bao gồm bốn phía và bốn góc chéo.
Động Tác:
Chuyển Chưởng Bên Trái:
Từ Hình 3-10, bắt đầu thở ra và bước khoảng 15 độ tới trước bên trái bằng chân trái. Đặt khoảng 70% trọng lượng lên chân phải và 30% lên chân trái. Duỗi cả hai lòng bàn tay về trước và sang trái (Hình 3-11). Xoay thân trên của bạn sang trái trong khi xoay hai lòng bàn tay ra ngoài. Hai lòng bàn tay và gót chân sau của bạn gần như phải thẳng hàng trong một mặt phẳng thẳng đứng. Chỉ cả hai ngón trỏ lên, trong khi hơi siết các ngón khác vào, để tạo một độ cong trong mỗi lòng bàn tay. Tập trung mắt về hướng ngón trỏ của bàn tay trên; hoàn tất việc thở ra (Hình 3-12). Giữ tư thế này và thực hiện tám chu kỳ hô hấp bụng. Để hoàn tất Chuyển Chưởng Bên Trái, xoay eo của bạn trở lại cho đến khi bạn hướng về phía trước, trong khi duỗi thẳng hai cánh tay trước mặt; bắt đầu hít vào (Hình 3-13). Rồi đưa bàn chân trái trở lại cạnh bàn chân phải, hạ hai lòng bàn tay xuống cạnh bụng, và đứng lên; hoàn tất việc hít vào (Hình 3-14).
Chuyển Chưởng Bên Phải:
Từ Hình 3-14, bước khoảng 15 độ tới trước bên phải bằng chân phải, bắt đầu thở ra. Đặt khoảng 70% trọng lượng lên chân trái và 30% lên chân phải. Duỗi cả hai lòng bàn tay về trước và sang phải (Hình 3-15). Xoay thân trên của bạn sang phải trong khi xoay hai lòng bàn tay ra ngoài. Hai lòng bàn tay và gót chân sau của bạn gần như phải thẳng hàng trong một mặt phẳng thẳng đứng. Chỉ cả hai ngón trỏ lên, trong khi hơi siết các ngón khác vào, để tạo một độ cong trong mỗi lòng bàn tay. Tập trung mắt về hướng ngón trỏ của bàn tay trên; hoàn tất việc thở ra (Hình 3-16). Giữ tư thế này và thực hiện tám chu kỳ hô hấp bụng. Để hoàn tất Chuyển Chưởng Bên Phải, xoay eo của bạn trở lại cho đến khi bạn hướng về phía trước, trong khi duỗi thẳng hai cánh tay trước mặt; bắt đầu hít vào (Hình 3-17). Rồi đưa bàn chân phải trở lại cạnh bàn chân trái, hạ hai lòng bàn tay xuống cạnh bụng, và đứng lên; hoàn tất việc hít vào (Hình 3-18).
Yếu Điểm:
Khi hai lòng bàn tay của bạn xoay ra và trở lại, chúng nên có Kình lăn, khoan, vặn và quấn. Kình lăn chỉ sự xoay của cánh tay bạn. Kình khoan chỉ sự khoan và sự duỗi của cánh tay bạn. Kình vặn chỉ sự xoắn và lắng đọng của hai lòng bàn tay bạn. Kình quấn chỉ động tác quấn được hoàn thành bằng việc siết vào ngón út, phần gồ của lòng bàn tay, và gốc ngón cái của bạn.
Khi giữ tư thế này, hãy chú ý tới dòng chảy Khí và sự kích hoạt các cơ của bạn. Mỗi lần bạn thở ra, Khí từ Hạ Đan Điền của bạn nên được dẫn ra các chi, và nên làm lỏng các chi của bạn, từng khớp một. Lưng của bạn nên được uốn tròn từ sự duỗi của hai cánh tay; hai bàn tay của bạn nên có cảm giác siết chặt; và trung tâm hai lòng bàn tay nên có cảm giác mở rộng. Bàn chân của bạn nên có cảm giác như đang bám chặt sàn.
Hơi thở nên chậm và đều đặn. Đừng thở một cách gượng ép, hay theo cách khiến cơ thể bạn di chuyển quá mức. Luôn giữ đầu ngay ngắn và lồng ngực thư giãn.
5. Tư Thế Xoáy Xoay (Bàn Xoay Thức / Pan Xuan Shi, 盘旋式)
Khẩu Quyết:
Trong võ thuật Trung Hoa, người ta nói rằng Kình khởi nguồn từ đôi chân, được dẫn dắt bởi eo, và được thể hiện bởi các ngón tay. Theo một nghĩa nào đó, eo giống như một vô lăng điều hướng Kình được tạo ra từ đôi chân tới các chi. Khi vô lăng này được điều khiển khéo léo, bạn sẽ được định tâm, thăng bằng, và bén rễ một cách tự nhiên. Từ sự xoay của eo, những động tác vung của cánh tay được tạo ra. Với mỗi động tác - từ đôi chân, tới eo, và tới cánh tay - cơ thể hành động như một đơn vị duy nhất.
Động Tác:
Xoáy Xoay Bên Trái:
Dịch trọng lượng sang chân phải và bước sang trái bằng chân trái, cách nhau một bề rộng vai; bắt đầu hít vào. Tiếp theo, dịch trọng lượng sang chân trái, trong khi duỗi hai cánh tay lên sang trái; hai lòng bàn tay hướng lên; hít vào (Hình 3-19). Dịch trọng lượng sang chân phải và vung cả hai cánh tay theo chiều ngang sang phải. Cạnh lòng bàn tay trái của bạn đập vào Đới Mạch (Girdle Vessel, tức eo). Mắt bạn tập trung về hướng bàn tay phải; hoàn tất việc thở ra (Hình 3-20).
Bám chặt sàn bằng đôi chân, phân bố trọng lượng đều giữa hai chân, và xoay cơ thể bạn sang trái xa hết mức có thể. Đồng thời, lòng bàn tay trái của bạn di chuyển men theo Đới Mạch ra sau lưng bạn, trong khi giữ lòng bàn tay hướng lên. Lòng bàn tay phải di chuyển xuống cạnh bên trái của eo bạn. Mắt bạn nhìn về hướng bàn tay trái; hít vào (Hình 3-21). Dịch trọng lượng sang chân trái và xoay eo sang trái, trong khi duỗi hai cánh tay lên sang trái. Lòng bàn tay phải chạm vào khuỷu tay trái của bạn; thở ra (Hình 3-22).
Xoáy Xoay Bên Phải:
Dịch trọng lượng sang chân phải và vung cả hai cánh tay theo chiều ngang sang phải; hít vào (Hình 3-23). Dịch trọng lượng sang chân trái và vung cả hai cánh tay theo chiều ngang sang trái. Cạnh lòng bàn tay phải của bạn đập vào Đới Mạch (tức eo). Mắt bạn tập trung về hướng bàn tay phải; thở ra (Hình 3-24).
Bám chặt sàn bằng đôi chân, phân bố trọng lượng đều giữa hai chân, và xoay cơ thể bạn sang phải xa hết mức có thể. Đồng thời, lòng bàn tay phải của bạn di chuyển men theo Đới Mạch ra sau lưng bạn, trong khi giữ lòng bàn tay hướng lên. Lòng bàn tay trái di chuyển xuống cạnh bên phải của eo bạn. Mắt bạn nhìn sang phải; hít vào (Hình 3-25). Dịch trọng lượng sang chân phải và xoay eo sang phải, trong khi duỗi hai cánh tay lên sang phải. Lòng bàn tay trái chạm vào khuỷu tay phải của bạn; thở ra (Hình 3-26).
Luân phiên giữa Tư Thế Xoáy Xoay Bên Trái và Bên Phải, tổng cộng tám lần mỗi bên. Để kết thúc tư thế này, xoay cơ thể bạn cho đến khi bạn hướng về phía trước và trọng lượng được phân bố đều trên cả hai chân, và duỗi cả hai cánh tay thẳng trước mặt bạn; hít vào (Hình 3-27). Rồi đưa bàn chân trái lại gần bàn chân phải và đưa cả hai lòng bàn tay xuống cạnh bụng; thở ra (Hình 3-28).
Yếu Điểm:
Khi bạn thực hiện tư thế này, hãy giữ các động tác liên tục. Dùng eo của bạn để vung các cánh tay xung quanh. Khi đập vào eo bằng cạnh lòng bàn tay, hãy tăng tốc việc thở ra, làm tăng lượng trao đổi khí trong phổi bạn. Trong những động tác khác, hít thở đều và trôi chảy.
6. Tư Thế Ninh Chuyển (Ninh Chuyển Thức / Ning Zhuan Shi, 拧转式)
Khẩu Quyết:
Trong Bát Quái Chưởng, bạn bước đi theo một mô hình vòng tròn. Mặt, thân và hai cánh tay của bạn đều xoay về phía tâm của vòng tròn. Do đó người ta nói rằng thân thể bạn nên được vặn xoắn như một sợi dây thừng. Tuy nhiên, dù thân thể bạn bị vặn xoắn, đầu bạn vẫn nên giữ ngay ngắn, như thể được treo từ trên xuống.
Động Tác:
Vặn và Xoay Bên Trái:
Di chuyển bàn chân trái sang trái, cách bàn chân phải khoảng 12 inch, và giữ hai cánh tay như thể bạn đang cầm một quả bóng trước ngực, cánh tay phải ở trên; hít vào (Hình 3-29). Rồi xoay bàn chân phải vào khoảng 45 độ khi bạn xoay cơ thể sang trái (Hình 3-30). Tiếp theo xoay bàn chân trái ra cho đến khi nó hướng ra sau, và xoay cơ thể bạn sang trái xa hết mức có thể. Đồng thời, duỗi và xoay lòng bàn tay trái của bạn lên trên đầu, và đẩy lòng bàn tay phải ra sau cạnh nách trái của bạn; thở ra (Hình 3-31 và 3-31R). Giữ tư thế này và thực hiện tám chu kỳ hô hấp bụng.
Vặn và Xoay Bên Phải:
Xoay cơ thể bạn trở lại cho đến khi bạn hướng về phía trước, và giữ hai cánh tay như thể bạn đang cầm một quả bóng trước ngực, cánh tay trái ở trên, hít vào (Hình 3-32). Rồi xoay bàn chân trái vào cho đến khi nó hướng vào trong khoảng 45 độ khi bạn xoay cơ thể sang phải (Hình 3-33). Tiếp theo xoay bàn chân phải ra cho đến khi nó hướng ra sau, và xoay cơ thể bạn sang phải. Đồng thời, duỗi và xoay cánh tay phải của bạn lên trên đầu, và đẩy lòng bàn tay trái ra sau cạnh nách trái của bạn; thở ra (Hình 3-34). Giữ tư thế này và thực hiện tám chu kỳ hô hấp bụng. Để hoàn tất tư thế này, xoay đôi chân của bạn trở lại cho đến khi hướng về phía trước. Khi bạn xoay cơ thể về phía trước, hạ cả hai lòng bàn tay xuống cạnh bụng. Rồi đưa bàn chân trái lại gần bàn chân phải; hít vào (Hình 3-35).
Yếu Điểm:
Giữ đầu ngay ngắn và đừng nâng vai lên. Trong khi xoay cơ thể, hãy xoay các cơ thân mình của bạn dần dần. Khi giữ tư thế, thân thể bạn nên có cảm giác như một sợi dây thừng với các sợi con đan bện vào nhau. Trong khi thở ra, đẩy lòng bàn tay dưới ra sau, và tiếp tục xoay cánh tay duỗi của bạn một chút - tạo một cảm giác vặn mạnh hơn ở thân mình bạn. Mắt nhìn qua vai của bạn.
7. Tư Thế Xuyên Chuyển (Xuyên Chuyển Thức / Chuan Zhuan Shi, 穿转式)
Khẩu Quyết:
Bước theo vòng cung và bước lắc lư (Khấu Bát Bộ, Kou Bai Bu) là hai trong số những phương pháp bước đi cơ bản nhất trong Bát Quái Chưởng. Để bước đi vững vàng và trôi chảy dọc theo rìa vòng tròn, ngoài việc sử dụng bước theo vòng cung và bước lắc lư, bạn cũng phải tưởng tượng rằng bạn đang bước đi trên nền đất bùn. Tham khảo Hình 3-36 cho mô hình bước chân.
Động Tác:
Từ Hình 3-35, hít vào; rồi bước tới bằng chân trái và xoay hai lòng bàn tay sang trái như trong Tư Thế Chuyển Chưởng; thở ra (Hình 3-37 và 3-38).
Với hai lòng bàn tay cố định tại chỗ, xoay bàn chân trái của bạn ra một chút và bước theo vòng cung bằng chân phải, bàn chân xoay vào, (Hình 3-39). Bước bằng chân trái theo vòng cung, bàn chân xoay ra (Hình 3-40). Tiếp theo đưa bàn chân phải lại gần bàn chân trái, bàn chân xoay vào. Cả hai bàn chân đều chụm mũi vào trong (Hình 3-41).
Xuyên Chưởng Phải Trên:
Xoay cơ thể bạn cho đến khi hai cánh tay ở trước ngực và bắt đầu hạ lòng bàn tay trái của bạn xuống (Hình 3-42). Hạ lòng bàn tay trái và thực hiện một cú Xuyên (Chuan) trên đầu bằng lòng bàn tay phải của bạn. Đồng thời bước tới bằng chân trái (Hình 3-43). Bước theo vòng cung bằng chân phải trong khi duỗi và xoay hai lòng bàn tay sang phải (Hình 3-44). Với hai cánh tay cố định tại chỗ, bước đi theo một đường tròn thêm 5 bước nữa. Ở bước thứ năm, đưa đôi chân lại gần nhau, cả hai bàn chân xoay vào (Hình 3-45 đến 3-49).
Xuyên Chưởng Trái Trên:
Xoay cơ thể bạn cho đến khi hai cánh tay ở trước ngực, và bắt đầu hạ lòng bàn tay phải của bạn xuống (Hình 3-50). Tiếp tục hạ lòng bàn tay phải và thực hiện một cú Xuyên trên đầu bằng lòng bàn tay trái của bạn. Đồng thời bước tới bằng chân phải (Hình 3-51). Bước theo vòng cung bằng chân trái trong khi duỗi và xoay hai lòng bàn tay sang trái (Hình 3-52). Với hai cánh tay cố định tại chỗ, bước hai bước theo vòng cung (Hình 3-53 và 3-54).
Đến lúc này, bạn gần như đã trở về vị trí xuất phát như trong Hình 3-38. Tiếp theo bước ba bước theo vòng cung như trong Hình 3-39, 3-40 và 3-41. Điều này sẽ đưa bạn tới một vị trí sẵn sàng để thực hiện một cú Xuyên trên đầu bên phải khác. Lặp lại việc xuyên trên đầu bên phải và bên trái thêm 7 lần nữa.
Để kết thúc tư thế này, sau khi hoàn tất cú xuyên trên đầu bên trái cuối cùng của bạn, hãy làm theo các động tác được mô tả trong tư thế kế tiếp.
Yếu Điểm:
Khi xuyên và xoay, các động tác phải trôi chảy và liên tục, không có bất kỳ sự dừng lại nào. Một khi các động tác đã trôi chảy, bạn có thể muốn thêm vài bước “trượt” vào giữa việc xuyên và việc xoay (tức đổi hướng). Kích thước vòng tròn của bạn quy định góc mà bạn đặt chân khi bước. Ban đầu, bạn có thể muốn bước trong một vòng tròn lớn vì góc thoải mái khiến việc bước dễ dàng hơn. Rồi, khi các khớp chân của bạn trở nên dẻo dai hơn, hãy dần dần làm các vòng tròn nhỏ dần. Trước khi nhấc bàn chân sau của bạn lên để bước, bạn nên cảm thấy như thể bạn đang đẩy mình khỏi mặt đất. Trong những bước chân của bạn, bạn nên có cảm giác đang đá về phía trước, và khi bàn chân bước của bạn đi qua bàn chân đứng yên, bạn nên có cảm giác như đang tách một vật gì đó bằng đôi chân. Sau khi bàn chân bạn chạm xuống, hãy trượt bàn chân về phía trước thêm vài inch nữa, như thể bạn bị trượt trên bùn. Bàn chân bạn nên trượt về phía trước một cách cẩn thận, như thể bạn đang tìm kiếm một vật gì đó.
8. Tư Thế Thâu Công (Thâu Công Thức / Shou Gong Shi, 收功式)
Khẩu Quyết:
Một trong những mục đích chính của việc luyện Bát Quái Chưởng là chuyển hóa mô hình Khí của thân thể bạn từ trạng thái Hậu Thiên về trạng thái Tiên Thiên. Trong giới Khí Công Trung Hoa, người ta tin rằng Khí Tiên Thiên, vốn được chuyển hóa từ Nguyên Tinh, là thuần khiết, sạch sẽ và lành mạnh - mang lại cho người tập sự an bình nội tâm và sự trường thọ. Khí Hậu Thiên, vốn được chuyển hóa từ không khí và thức ăn, có khả năng bị ô nhiễm nhiều hơn và có hại cho sức khỏe. Do đó, cũng như nhiều phép luyện Khí Công Trung Hoa khác, Khí Công Bát Quái Chưởng nhấn mạnh vào các phương pháp đưa thân thể trở về trạng thái Tiên Thiên.
Động Tác:
Từ Hình 3-54, đưa bàn chân phải lại gần bàn chân trái, cả hai bàn chân xoay vào (Hình 3-55). Hạ và duỗi bàn tay phải của bạn sang phải, và xoay cả hai lòng bàn tay lên (Hình 3-56). Nâng cả hai lòng bàn tay lên trên đầu, hít vào, và hạ chúng xuống trước mặt bạn trong khi duỗi thẳng đôi chân, thở ra (Hình 3-57). Tiếp tục hạ hai lòng bàn tay cho đến khi chúng ở bên hông. Rồi xoay bàn chân phải của bạn cho đến khi nó hướng về phía trước, và đưa bàn chân trái bên cạnh bàn chân phải; hoàn tất việc hít vào (Hình 3-58).
Yếu Điểm:
Dừng lại một chút khi bạn ở trong Tư Thế Chuyển Chưởng (Hình 3-54). Rồi tiếp tục, và kết thúc tư thế. Đứng yên trong vài phút, cho phép Khí của bạn chìm trở lại Hạ Đan Điền.
Tài Liệu Tham Khảo
- Kang Ge-Wu, Zhongguo Wushu, trang 323-333, Nhà Xuất Bản Trung Quốc Ngày Nay (Today's Chinese Publishing Company), 1990.
Khái Niệm Luyện Tập Cơ Bản
4-1 · Dẫn Nhập
Trong tất cả các môn võ thuật Trung Hoa, trước khi bắt đầu bất kỳ quá trình luyện tập thực sự nào, học viên trước tiên phải học và thấu hiểu những khái niệm cùng lý thuyết quan trọng của môn phái mình. Chỉ sau khi đã đạt được sự thấu hiểu, việc luyện tập thể chất cơ bản mới được bắt đầu. Bằng cách ấy, một nền tảng vững chắc được tạo lập cho việc học hỏi về sau. Nếu không có nền tảng này, sự lĩnh hội của học viên sẽ nông cạn, và người ấy sẽ không bao giờ khai mở được những tầng sâu xa hơn của môn phái.
Trong chương này, chúng ta sẽ bàn về một số khái niệm cơ bản trong Bát Quái Chưởng (Baguazhang 八卦掌), và giới thiệu một số từ khóa trong việc luyện tập môn này.
4-2 · Khái Niệm Chung
Có rất nhiều khái niệm có tầm quan trọng then chốt đối với người luyện Bát Quái Chưởng, đặc biệt là với người mới bắt đầu. Trong phần này, chúng tôi tóm lược những khái niệm ấy, như chúng đã được các bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng phát triển.
1. Ba Giai Đoạn Luyện Tập
Có ba giai đoạn luyện tập trong thực hành Bát Quái Chưởng. Đó là: a) các thế tư định hình (defined postures); b) các thế tư sinh động (living postures); và c) các thế tư biến hóa (varied postures). Với người mới bắt đầu, luyện tập các thế tư định hình (cùng những động tác đi kèm) là điều quan trọng nhất. Những thế tư và động tác định hình này chính là nền tảng đã nói ở trên của Bát Quái Chưởng. Khi ở giai đoạn này, bạn đang học những bài quyền của Bát Quái Chưởng đã được các bậc thầy tiền bối định hình. Trong giai đoạn này, bạn phải tuân theo các quy tắc và khuôn mẫu do những người đi trước đặt ra, những người đã sáng tạo chúng dựa trên lý thuyết cơ bản của Bát Quái Chưởng. Bạn giống như một họa sĩ lần đầu học vẽ bằng cọ. Bạn nên học các khuôn mẫu một cách chậm rãi, từng bước một, cho đến khi cảm thấy tự nhiên và thoải mái trong từng thế tư và động tác. Ở giai đoạn này, bạn phải điều chỉnh thân thể mình, và học cách thể hiện chính xác cái tâm ý (mind) được truyền tải trong các thế tư.
Sau khi bạn có thể thực hiện các bài quyền một cách chính xác và trôi chảy, thì bạn phải bước vào giai đoạn thế tư sinh động. Ở giai đoạn này, các thế tư của bạn trở nên tự nhiên và thoải mái, và các động tác của bạn trở nên nhanh nhẹn, mau lẹ và uyển chuyển. Lúc này bạn đang thổi sức sống vào những khuôn mẫu mà mình đã học. Nhưng dẫu đã đạt tới giai đoạn này, bạn vẫn đang tuân theo những khuôn mẫu do người khác tạo ra, giống như một họa sĩ đang sao chép một cách dễ dàng những kiệt tác của người khác.
Cuối cùng, sau khi luyện tập lâu dài và khổ công, bạn có thể tinh thông các thế tư và động tác đã được truyền dạy. Với sự luyện tập đúng đắn, chúng đã trở thành một phần trong những động tác và hành động tự nhiên của bạn, và bạn đã đạt tới giai đoạn mà mình có thể pha trộn các khuôn mẫu và động tác một cách khéo léo, tùy hứng và đầy sinh lực. Khi bạn đạt tới giai đoạn này, không chỉ có thể vận dụng các kỹ thuật trong thực chiến một cách khéo léo và tự nhiên, mà bạn còn có thể sáng tạo ra những khuôn mẫu mới theo sự thấu hiểu của riêng mình, mà không đánh mất tinh túy của môn võ. Ở giai đoạn này, bạn thực sự là một bậc thầy Bát Quái Chưởng.
2. Ba Độ Cao Của Thế Tư (Tam Bàn / San Pan)
"Bàn" (Pan) nghĩa là các phần của cơ thể, bao gồm "Thượng Bàn" (Shang Pan), "Trung Bàn" (Zhong Pan) và "Hạ Bàn" (Xia Pan). "Thượng Bàn" nghĩa là "phần trên" của cơ thể, bao gồm phần từ đám rối thần kinh mặt trời (solar plexus) lên tới đỉnh đầu. "Trung Bàn" (phần giữa) bao trùm phần từ đầu gối trở lên cho tới đám rối mặt trời. Cuối cùng, "Hạ Bàn" bao gồm phần từ đầu gối trở xuống tới đáy bàn chân. "Bàn" cũng thường được dùng để diễn tả độ cao của các thế tư. Một lần nữa, chúng được phân thành ba mức độ cao: thế cao (Cao Bàn / Gao Pan), thế trung (Trung Bàn / Zhong Pan), và thế thấp (Đê Bàn / Di Pan). Khi "Bàn" được dùng để diễn tả độ cao của các thế tư, nó mang ý nghĩa "cuộn lại" và "bò, trườn". Do đó nó cũng bao hàm các khái niệm về bám rễ (rooting), dính (attaching), bám (adhering) và dính chặt (sticking). Thế cao giống như độ cao đi lại bình thường của bạn. Nó có gốc rễ yếu nhất trong ba độ cao, nhưng cho phép bạn bước đi nhanh. Độ cao này thường được dùng khi bạn ở khoảng cách xa đối thủ, và tình thế không nguy hiểm.
Thế cao trung bình được dùng khi bạn tiến vào khoảng cách trung bình và ngắn, nơi đối thủ có thể với tới bạn bằng những cú đá và đấm đơn giản, hoặc chỉ bằng một bước nhảy ngắn. Ở khoảng cách này bạn cần một gốc rễ vững vàng, nên bạn hơi hạ thấp người xuống. Ở độ cao này, bạn vừa giữ được gốc rễ tốt lại vừa di chuyển với tốc độ tốt. Đây là độ cao phổ biến nhất được dùng trong luyện tập Bát Quái Chưởng ngày nay.
Thế thấp thường được dùng để phát triển sức mạnh và sức bền cho đôi chân. Ở thế này, đầu gối gập xuống rất thấp. Đây là cách tốt nhất để luyện Khí Công cho chân. Việc luyện tập thế thấp này rất quan trọng trong võ thuật truyền thống Trung Hoa, bởi nếu bạn có đôi chân khỏe, bạn có thể di chuyển nhanh mà vẫn duy trì được gốc rễ vững chắc. Xin đọc Chương 5 để biết về việc luyện ba tầng Bàn.
3. Tám Thế Chưởng Cơ Bản (The Eight Basic Palms)
Có tám khuôn mẫu hay phương pháp cơ bản trong việc sử dụng lòng bàn tay (chưởng) trong Bát Quái Chưởng. Là người luyện Bát Quái Chưởng, bạn nên phân biệt rõ ràng chúng.
a. Chưởng Hướng Lên (Dương Chưởng / Yang Zhang)
Lòng bàn tay hướng lên trên, với tất cả các ngón tay mở ra và duỗi thẳng, và ngón cái hơi nâng lên. Khi làm đúng, tâm lòng bàn tay của bạn sẽ hơi lõm vào.
b. Chưởng Hướng Xuống (Âm Chưởng / Yin Zhang)
Lòng bàn tay hướng xuống dưới, với tất cả các ngón tay mở ra và duỗi thẳng, và ngón cái hạ xuống một chút. Khi làm đúng, tâm lòng bàn tay của bạn sẽ hơi lõm vào.
c. Chưởng Dựng Đứng (Thụ Chưởng / Shu Zhang)
Lòng bàn tay mở hướng về phía trước, sang ngang hoặc vào trong. Bốn ngón tay đều duỗi hướng lên trên, và ngón cái duỗi thẳng hoàn toàn, sao cho vùng da giữa ngón cái và ngón trỏ được căng ra. Cổ tay được định vững (settled).
d. Chưởng Ôm Ấp (Bão Chưởng / Bao Zhang)
Lòng bàn tay hướng về phía thân mình và cả năm ngón tay đều duỗi ra. Ngón cái duỗi lên trên và cùi chỏ gập vào trong như thể bạn đang ôm ấp một người nào đó.
e. Chưởng Chém (Phách Chưởng / Pi Zhang)
Lòng bàn tay hướng sang ngang, các ngón tay chĩa về phía trước, và ngón cái chĩa hơi hướng lên trên. Cạnh (rìa) bàn tay hướng xuống dưới như thể bạn đang dùng nó để chém. Thế chưởng này cũng được gọi là "Trắc Chưởng" (Ce Zhang — Chưởng Nghiêng).
f. Chưởng Múc (Liêu Chưởng / Liao Zhang)
Lòng bàn tay hướng vào trong, ngón cái chĩa lên trên trong khi bốn ngón còn lại chĩa xuống dưới, như thể bạn đang dùng lòng bàn tay để múc lên một thứ gì đó. Trong Bát Quái Chưởng, thế chưởng này múc vào trong rồi xoay về phía trước.
g. Chưởng Nhặt (Thiêu Chưởng / Tiao Zhang)
Lòng bàn tay hướng sang ngang. Các ngón tay trước tiên mở ra và chĩa về phía trước. Sau đó chúng xoay để chĩa lên trên, như thể bạn đang nhặt lên một vật gì đó.
h. Chưởng Vặn Xoáy (Loa Toàn Chưởng / Luo Xuan Zhang)
Cả năm ngón tay đều mở ra; trước tiên chúng chĩa về phía trước rồi xoay hướng lên trên. Xoay cánh tay khi bạn nâng nó lên trong một động tác vặn xoáy.
4. Sáu Thế Chân Cơ Bản (Six Basic Leg Postures)
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Bát Quái Chưởng là các thế chân vững chãi, dù ở tư thế đứng yên hay trong khi "bước" hoặc "đi". Học đúng các thế chân là một phần thiết yếu của việc luyện tập. Ở đây, chúng tôi sẽ giới thiệu sáu thế chân cơ bản trong Bát Quái Chưởng.
a. Bước Cung Khấu (Khấu Bộ / Kou Bu)
Trong Bước Cung Khấu (Arc Stepping), cả hai bàn chân của bạn đều cong vào trong. Nó thường được dùng cùng với Bước Hoàn (Swing Stepping).
b. Bước Hoàn (Bãi Bộ / Bai Bu)
Trong Bước Hoàn (Swing Stepping), bạn xoay một bàn chân ra ngoài để chuẩn bị bước đi. Nó thường được dùng cùng với Bước Cung Khấu và được gọi là "Khấu Bãi Bộ" (Kou Bai Bu).
c. Thế Cung (Cung Bộ / Gong Bu)
Thế Cung (Bow Stance) là một trong những thế đứng phổ biến nhất trong võ thuật Trung Hoa. Ở thế này, chân sau của bạn duỗi thẳng trong khi chân trước gập. Các ngón chân của chân trước hơi xoay vào trong. Thân người nên thẳng đứng, và hướng về cùng phương với chân trước.
d. Thế Hư Cao (Cao Hư Bộ / Gao Xu Bu)
Thế này rất phổ biến, đặc biệt trong các môn phái miền Bắc. Ở thế này, toàn bộ trọng lượng của bạn dồn lên chân sau, và chỉ có các ngón chân của bàn chân trước chạm đất, để bạn có thể dễ dàng đá hoặc bước bằng chân ấy.
e. Thế Bán Mã (Bán Mã Bộ / Ban Ma Bu)
Thế Bán Mã (Half Horse Stance) tương tự như thế Mã (Horse Stance) thông thường. Khác biệt là một chân chịu khoảng 60% trọng lượng, và chân kia chịu khoảng 40%, và thân người xoay về phía chân chịu trọng lượng nhẹ hơn.
f. Thế Bộc (Bộc Bộ / Pu Bu)
Thế này cũng được gọi là "Thế Hàng Hổ" (Fu Hu Bu — thế thuần phục hổ), và cũng rất phổ biến. Hạ mình ngồi xổm trên một chân trong khi giữ chân kia duỗi thẳng ra. Cả hai bàn chân nên song song, và đầu gối gập nên chĩa về phía trước.
5. Các Thế Tư Cơ Bản của Bát Quái Chưởng
Sau khi bạn đã làm quen với các thế chân cơ bản, thì bạn nên áp dụng chúng vào các thế tư thân thể tổng quát. Tiếp theo, chúng tôi sẽ dịch và bình chú một bài ca bí truyền mô tả những điểm then chốt trong các thế tư tổng quát của Bát Quái Chưởng. Từ bài ca này, bạn sẽ có một hình dung rõ ràng hơn về việc các thế tư trong Bát Quái Chưởng nên trông như thế nào.
Khẩu Quyết về các Thế Tư Cơ Bản
Khi bạn duỗi hai cánh tay ra trước mặt, bạn nên cảm thấy như đang bế một đứa trẻ trước ngực. Vì vậy, lồng ngực của bạn cong vào trong và lưng được kéo căng. Khi hai cánh tay và thân người của bạn được tạo hình như vậy, bạn sẽ có sức mạnh lớn hơn ở cả hai cánh tay. Khi bạn di chuyển thân mình hoặc duỗi cánh tay vì bất cứ mục đích nào, gốc rễ của bạn phải luôn vững vàng và chắc chắn, như thể bạn đang mang một vật nặng ngàn cân. Hình ảnh là một con vượn đứng trên một cành cây, hái quả. Con vượn phải giữ được thăng bằng trên cành cây, ngay cả khi nó vươn lên và ra xa để hái quả.
Một khi bạn quyết định chuyển động, toàn thân bạn chuyển động như một khối thống nhất. Hãy dùng trí tuệ của tâm ý (Yi 意) để dẫn Khí. Khi Khí di chuyển, huyết sẽ tự nhiên đi theo. Bạn tràn đầy sinh lực đến nỗi huyết lưu thông trong cơ thể chảy trôi chảy như rồng bơi, và mạnh mẽ như hổ chạy. Khi tâm (tức là tâm cảm xúc) dao động và quyết định hành động, eo sẽ điều khiển sức mạnh. Ngọn cờ trong một đạo quân được dùng để truyền lệnh của vị tư lệnh, và điều hướng sự di chuyển của binh lính. Trong khi đứng yên một chỗ, bạn ngồi xổm xuống trong một tư thế không giống chữ Bát (八) cũng không giống chữ Đinh (丁) của người Trung Hoa. Điều này có nghĩa là vị trí của hai bàn chân không nên giống chữ Bát cũng không nên giống chữ Đinh.
Bước Cá (Yu Bu), còn được gọi là Bước Cá Âm Dương (Yin Yang Yu Bu), thường được dùng trong Bát Quái Chưởng. Hãy vòng quanh đối thủ, và khi bạn thấy cơ hội để tấn công, bạn tiến vào tâm vòng tròn, tiếp tục ra phía bên kia theo hướng ngược lại, và tiếp tục vòng quanh (Hình 4-16). Vì bạn đi qua tâm của vòng tròn, kiểu bước này đôi khi cũng được gọi là "Bán Ngư Bộ" (Ban Yi Bu — Bước Nửa Cá).
Bảy Ngôi Sao (Thất Tinh) là bảy ngôi sao chính tạo nên chòm Đại Hùng (Big Dipper) trong chòm sao Đại Hùng (Ursa Major). Từ thời cổ đại, khuôn mẫu này đã được dùng làm hình mẫu cho cả những cuộc điều quân chiến lược trong chiến trận lẫn sự di chuyển của một cá nhân trong giao đấu. Nếu bạn khéo léo trong việc dùng chiến lược Bán Ngư và Thất Tinh, bạn có thể tạo ra một tình thế thuận lợi.
Khi bạn ở trong một tình huống đối địch, Khí của bạn nên được chìm xuống Hạ Đan Điền. Khi bạn tích tụ Kình (tức là sức mạnh võ thuật) để tấn công, hông của bạn nên được siết chặt và định vững trong khi nâng cao hậu môn. "Cốc Đạo" (đường thóc) chỉ hậu môn.
Khi bạn sẵn sàng giao đấu, không chỉ nên nâng cao tinh thần sinh lực của mình, mà còn phải chú ý sát sao tới đối thủ. Hổ Khẩu (Hu Kou — Miệng Hổ) là vùng giữa ngón cái và ngón trỏ. Vì chưởng trước của bạn được nâng cao ngang tầm mắt, nếu bạn nhìn xuyên qua vùng Hổ Khẩu, mắt bạn nên tập trung về phía trước vào đối thủ.
Khi bạn ở trong một trận đấu, tâm trí bạn nên xảo quyệt (tức là hư, không thực), để đối thủ không biết được ý định của bạn. Khí tích trữ ở Hạ Đan Điền nên đầy và dồi dào, và lưỡi nên cuộn lên trên chạm vào vòm miệng, kết nối hai mạch Nhâm (âm) và Đốc (dương) (Hình 4-17). Vai được chìm xuống và cùi chỏ được hạ xuống. Hai cánh tay ôm vào trong. Vị trí của bàn tay trước nên cao ngang lông mày của bạn.
6. Sáu Chìa Khóa Luyện Tập (Six Training Keys)
Trong một trong những tài liệu cổ, có một bài ca bao gồm sáu phần ca nhỏ; mỗi phần bàn về những điểm then chốt khác nhau trong các thế tư Bát Quái Chưởng. Sau đây là phần dịch và bình chú sáu bài ca ấy.
A. Bài Ca về Thế Khởi Đầu
Tư thế thân thể đúng đắn của Bát Quái Chưởng có đầu được treo lơ lửng và thân mình thẳng đứng. Dẫu rằng Bát Quái Chưởng chuyên dùng lòng bàn tay để đánh, lý thuyết giao đấu của nó cũng giống như lý thuyết của những môn dùng nắm đấm để tấn công. Các chưởng được phân biệt thành chưởng Âm và chưởng Dương, có thể vận dụng và ứng đáp lẫn nhau cả ở bên trong lẫn bên ngoài. Trước khi giao chiến, bạn nên khảo sát và làm quen với toàn bộ tình huống. Rồi bạn sẽ biết cách né tránh hoặc thậm chí thoát khỏi nguy hiểm. Để bảo vệ mình một cách hiệu quả, bạn phải phân biệt được ngay cả sự khác biệt nhỏ nhất giữa mỗi kỹ thuật. Chìa khóa để tiến lên là dùng các kỹ thuật nửa bước. Khi bạn dùng kỹ thuật nửa bước, bạn sẽ nhanh và vững vàng, và sức mạnh sẽ tự nhiên mạnh mẽ. Bạn nên học và tinh thông những kỹ thuật cơ bản như chọc, đánh, chém và khoan, những thứ sẽ cho bạn sự tự tin khi bạn gặp một tình huống. Con đường để đạt mục tiêu này là thông qua việc luyện tập kỹ thuật liên tục và nghiên cứu lý thuyết.
B. Bài Ca về Thủ Pháp
Trong giao đấu, tốc độ là yếu tố quan trọng nhất. Vì vậy, khi bạn phát đòn tấn công, nó nhanh như gió và mau lẹ như khói, để đối thủ không thể đoán được ý định của bạn. Khi bạn tấn công bằng các kỹ thuật chém, khoan, chộp và khống chế, góc tấn công hiệu quả nhất là từ bên hông đối thủ. Điều này là vì đối thủ sẽ dễ phòng thủ hơn nhiều nếu bạn tấn công từ phía trước mặt hắn. Khi bạn xung phong tấn công hoặc kéo về để hóa giải một đòn, yếu tố quan trọng nhất để làm cho kỹ thuật hữu hiệu là bạn có một gốc rễ vững vàng. Nếu bạn dùng các kỹ thuật móc, dịch, quấn, giữ, cắt gọt và chém, thì các đòn tấn công phải liên tục. Mọi thành công đều phụ thuộc vào sự vững chắc của gốc rễ bạn. Bạn phải luyện tập cả ba độ cao khác nhau không ngừng nghỉ. Hơn nữa, nội và ngoại phải được thống nhất. Chiến lược của bạn nên bao gồm đòn cao, đòn thấp, tiến và lùi. Chỉ sau khi bạn có thể pha trộn tất cả những chiến lược di chuyển này thì các kỹ thuật của bạn mới trở nên sống động và hữu hiệu.
C. Bài Ca về Nhãn Pháp
Tinh thần giao đấu của bạn được biểu hiện qua đôi mắt. Khi bạn có một tinh thần giao đấu sắc bén, tập trung, thì kỹ thuật và sức mạnh của bạn có thể được biểu hiện một cách mạnh mẽ, và bạn cũng có thể khiến đối thủ sợ hãi. Khi tinh thần bạn được nâng lên, bạn sẽ hết sức cảnh giác, và do đó bạn có thể phản ứng rất nhanh trước bất kỳ hành động nào gây hại cho mình. Bát Quái Chưởng chuyên về chuyển động theo vòng tròn. Đây là khía cạnh then chốt và là khái niệm giao đấu cơ bản nhất của toàn bộ môn võ. Vì vậy, bạn nên luyện tập các chuyển động vòng tròn cho đến khi chúng xoay một cách trôi chảy. Hãy luôn chú ý tới những chuyển động nhỏ nhặt của đối thủ, vì chúng có thể cho bạn một manh mối về hành động tiếp theo của hắn. Khi bạn cảm nhận được một cơ hội, bạn không nên chần chừ mà phải tấn công ngay. Nếu bạn có thể thể hiện trọn vẹn tinh thần và bộc lộ nó trong đôi mắt mình, bạn đã thắng trận.
D. Bài Ca về Thân Pháp
Khi bạn di chuyển thân mình, bạn nhanh nhẹn và mau lẹ như rồng bơi. Dẫu bạn di chuyển nhanh, cả hai tay vẫn cân bằng như nhau. Thân người nên được giữ thẳng đứng và hai đùi trước nên được khóa vào trong để bảo vệ hạ bộ. Khi bạn đứng hoặc đi, hai bàn chân của bạn nên được đặt như chữ Đinh (丁) hoặc chữ Bát (八) của người Trung Hoa. Thân trên nên được uốn cong vào trong theo hình cây cung, điều này cho phép bạn tích trữ Kình. Khi bạn đứng hoặc đi, đôi chân bám chắc vào mặt đất. Điều này sẽ giữ bạn khỏi bị "phù phiếm", và các thế tư của bạn sẽ vững vàng. Khi bạn tiến, lùi, lên hoặc xuống, toàn thân bạn di chuyển với sự cân bằng. Nếu bạn bước tới, toàn bộ bàn chân bạn bám vào mặt đất như thể bạn đang đi trên bùn lầy. Một khi một bộ phận của thân thể di chuyển, toàn thân đều di chuyển. Nếu bạn phải xoay thân mình, bạn nên ngồi xổm xuống để củng cố gốc rễ và thu bụng lại để ổn định trung tâm thể chất của mình. Điều này làm tăng sự ổn định của bạn khi di chuyển mau lẹ. Khi bạn bắt đầu bất kỳ hành động nào, bạn nên chắc chắn về điều mình đang làm. Kỹ thuật mà không có một tâm ý vững vàng và tự tin sẽ vô dụng. Ngay cả khi bạn chỉ có một mình, nếu bạn luyện tập một cách thông tuệ, bạn có thể đánh bại nhiều đối thủ. Khi bạn đối mặt với nhiều đối thủ, bạn nên đâm và húc theo bất cứ hướng nào có lợi cho mình. Điều này sẽ giúp đánh lạc hướng sự chú ý của đối thủ, và tạo cơ hội để giành lợi thế.
E. Bài Ca về Kỹ Thuật
Trong võ thuật Trung Hoa, dẫu rằng vẻ ngoài của mỗi kỹ thuật trông có vẻ dễ dàng và đơn giản, nhưng tinh túy thật sự và cách ứng dụng trong mỗi kỹ thuật lại được ẩn sâu. Thông thường, với sự hướng dẫn của người thầy và việc tự luyện, đến một lúc nào đó bạn sẽ tự nhiên lĩnh hội được những bí mật ấy. Vì vậy, dẫu bạn có thể học được nhiều kỹ thuật chưởng từ người thầy, để tinh thông môn võ này bạn phải tiếp tục học hỏi và luyện tập. Có vô số kỹ thuật và chiến lược; một người không thể nào học hết chúng trong một đời người. Do đó, bạn nên giữ lòng khiêm tốn và học tập siêng năng. Bạn phải luyện tập ít nhất ba năm, và khi tình huống đến, bạn sẽ sẵn sàng hành động. Khi bạn luyện tập, từ đầu đến cuối, mỗi giây phút và mỗi bài học đều tương quan lẫn nhau và góp phần vào sự thấu hiểu sâu hơn. Bạn phải đối xử với toàn bộ môn võ như một khối thống nhất; nó không thể bị tách rời thành lý thuyết và thực hành thuần túy.
F. Bài Ca về Bộ Pháp
Khi bạn bước, cả hai đầu gối đều gập lại và đôi chân tự nhiên khỏe mạnh. Bạn nên luyện đôi chân với chân trước gập và chân sau thẳng, cho tới khi cả hai đều khỏe mạnh vững chắc. Khi đối thủ tấn công bạn liên tục, cách phản đòn tốt nhất là hoặc bước theo hình dích dắc, né khéo léo, hoặc nhảy ra xa. Nếu bạn có thể di chuyển lén lút và ép sát tấn công từ hai bên hông đối thủ, bạn có thể xoay người mình lại một cách dễ dàng. Để thoát khỏi tình thế gượng gạo trước đó của mình, bạn phải củng cố đôi vai để duy trì thăng bằng. Hơn nữa, bạn nên dùng đầu gối để đánh đối thủ, và dùng bàn chân để móc chân đối thủ một cách khéo léo. Trong trường hợp này, bạn có thể lật ngược toàn bộ tình thế giao đấu.
7. Cửu Cung và Bộ Cửu Cung (Nine Palaces and Nine Palaces Stepping)
Một phần quan trọng của việc luyện bộ pháp trong Bát Quái Chưởng sử dụng "Cửu Cung" (Jiu Gong — Chín Cung). Đây là một cách sắp đặt chín cây cột được đặt theo một khuôn mẫu đặc biệt, và được dùng để phát triển sự ổn định và tốc độ của bộ pháp.
Tám trong số Chín Cung liên quan tới Bát Quái. Cung Trung Tâm (Zhong Gong) còn được gọi là "Cá Âm Dương" (Yin Yang Yu), vì từ trung tâm này chiến lược, chuyển động hoặc kỹ thuật của bạn có thể biến đổi từ Âm sang Dương hoặc ngược lại (Hình 4-16). Để dùng Cửu Cung, bạn bước nhanh nhẹn quanh các cây cột, thay đổi phương hướng và đánh vào các cây cột bằng nhiều kỹ thuật khác nhau. Bài luyện này được gọi là "Bộ Cửu Cung" (Jiu Gong Bu), "Phi Cửu Cung" (Fei Jiu Gong — Bay trong Cửu Cung), hoặc "Âm Bát Quái" (Yin Bagua).
Đây là một bài luyện tập rất quý giá. Ban đầu, người tập di chuyển rất nhanh nhẹn giữa các cây cột, vốn được coi như chín đối thủ. Lúc đầu, bạn nên luyện tập mà không chạm vào các cây cột, di chuyển theo những khuôn mẫu cụ thể bằng các phương pháp bộ pháp của Bát Quái Chưởng. Hãy tưởng tượng rằng bạn đang giao đấu với chín đối thủ, và liên tục thay đổi kỹ thuật để bạn có thể tấn công những đối thủ này một cách hiệu quả mà không để lộ mình trước đòn tấn công của họ. Bài luyện này phát triển tốc độ bước đi, sự ổn định, cảm giác về kẻ địch, và khả năng nhanh chóng biến đổi kỹ thuật của bạn.
Khi bạn đã luyện tập đủ để có thể bước đi và di chuyển thân mình một cách khéo léo và nhanh nhẹn, thì bạn học cách tấn công. Điều quan trọng là không được lao quá nhanh vào giai đoạn tiếp theo của việc luyện tập, bởi nếu bạn bắt đầu dùng kỹ thuật trước khi phát triển được gốc rễ và sự ổn định của mình, thì các đòn tấn công của bạn sẽ không hiệu quả.
Có hai khuôn mẫu để đi vòng quanh các cây cột đã được chứng minh là an toàn và hữu ích nhất. Khuôn mẫu cơ bản được gọi là "Nhất Tự Cửu Cung Chi Pháp" (Jai Yi Xing Jiu Gong Zhi Fa — Pháp Duy Nhất Tối Thượng để Bước Cửu Cung), và khuôn mẫu thứ hai là chiều ngược lại của nó (Hình 4-18). Khuôn mẫu này đã được Từ Việt (Xu Yue) mô tả: "Hai và bốn là vai, trái là ba và phải là bảy, mang chín và đứng trên một, năm ở giữa." Điều này có nghĩa là nếu bạn đi theo khuôn mẫu của Bát Quái Tiên Thiên (Post-Heaven Bagua Trigram) (Hình 4-19), bạn bắt đầu với Khảm (Kan), rồi chuyển tới Khôn (Kun), Chấn (Zhen), Tốn (Xun), Trung Tâm, Càn (Qian), Đoài (Dui), Cấn (Gen), và cuối cùng là Ly (Li) để hoàn thành vòng. Khi bạn đi theo khuôn mẫu này, nó được gọi là "Thuận Xuyên" (Shun Chuan — Xuyên Thuận), trong khi đi theo khuôn mẫu ngược lại được gọi là "Nghịch Xuyên" (Ni Chuan — Xuyên Nghịch).
Trong lúc luyện tập ban đầu, hãy bước theo khuôn mẫu thông thường. Sau khi bạn đã tới số chín (Ly), thì đi theo khuôn mẫu ngược lại, và cuối cùng trở về số một (Khảm). Hãy ghi nhớ tất cả các yêu cầu về tư thế đúng và bước chân chính xác đã bàn ở trên, và bước theo khuôn mẫu một cách chậm rãi và vững vàng. Sau khi bạn đã quen với cả hai khuôn mẫu, thì bạn nên tăng tốc độ bước đi. Chớ đánh mất sự ổn định và gốc rễ của mình, ngay cả khi bạn đang bước đi nhanh chóng. Sau khi bạn đã luyện tập một thời gian và có thể di chuyển quanh các cây cột một cách nhanh nhẹn mà không chạm vào chúng, bạn nên thêm các hình thủ để đánh, đẩy, ấn, húc, kéo hoặc móc. Một khi bạn đạt tới giai đoạn này, bạn đã xây dựng được một nền tảng vững chắc cho việc bước đi trong Bát Quái Chưởng.
4-3 · Những Từ Khóa Quan Trọng trong Luyện Bát Quái Chưởng
1. Mười Sáu Từ Khóa của Bát Quái Chưởng
Người luyện Bát Quái Chưởng nên hiểu và luyện tập mười sáu từ bí truyền sau đây. Mười sáu từ này bao hàm tinh túy của Bát Quái Chưởng.
1. Xuyên (Boring / Chuan)
Trong tiếng Trung, "Xuyên" (Chuan) nghĩa là "khoan" hoặc "xuyên qua". Nó giống như một sợi chỉ xuyên qua lỗ kim. Nó cũng giống như một con bướm khoan qua những bông hoa. Hàm ý là thâm nhập hoặc khoan xuyên qua một thứ gì đó. Xuyên có thể được luyện tập một mình hoặc với bạn tập. Có nhiều cách thi hành kỹ thuật Xuyên trong Bát Quái Chưởng. Ở đây chúng tôi chỉ giới thiệu một số cách tiêu biểu để bạn tham khảo.
Xuyên Dưới (Underhand Chuan)
Khi luyện Xuyên Dưới, hãy đứng thẳng. Duỗi một cánh tay ra trước mặt và đặt lòng bàn tay kia ở nếp gấp cùi chỏ của mình. Để đổi sang bên kia của Xuyên Dưới, hãy xoay và gập cẳng tay trước vào trong, lòng bàn tay hướng xuống; đồng thời xoay và khoan lòng bàn tay kia về phía trước từ bên dưới cánh tay đang thu về, lòng bàn tay hướng lên (Hình 4-20).
Xuyên Trên (Overhand Chuan)
Khi luyện Xuyên Trên, hãy đứng thẳng. Duỗi một bàn tay ra trước mặt và đặt lòng bàn tay kia ở bên dưới cùi chỏ, lòng bàn tay hướng xuống. Để đổi sang bên kia của Xuyên Trên, hãy xoay và gập cẳng tay đang duỗi vào trong và phủ lòng bàn tay xuống, đồng thời xoay bàn tay kia với lòng bàn tay hướng lên trên và duỗi về phía trước qua cánh tay đang gập (Hình 4-21). Bạn có thể đổi từ Xuyên Dưới sang Xuyên Trên bằng cách duỗi cánh tay từ bên dưới hoặc bên trên cánh tay đang gập.
Xuyên Sau (Backward Chuan)
Để luyện Xuyên này, hãy đứng với hai bàn chân cách nhau khoảng hai bề rộng vai. Đưa cả hai lòng bàn tay lại gần ngực với lòng bàn tay hướng xuống. Rồi chuyển trọng lượng sang chân phải trong khi xoay và khoan lòng bàn tay trái về phía sau và xuống dưới theo một góc, với lòng bàn tay hướng lên (Hình 4-22). Để đổi sang bên kia, trước tiên chuyển trọng lượng trở lại trung tâm trong khi đưa cả hai lòng bàn tay về trước ngực lần nữa. Chuyển trọng lượng sang chân trái trong khi xoay và khoan lòng bàn tay phải về phía sau và xuống dưới theo một góc.
Một khi bạn đã trôi chảy với các bài tập Xuyên tại chỗ, bạn có thể thêm đôi chân để làm cho các động tác sống động hơn. Bạn có thể để chân phải ở trước trong khi thi hành một động tác Xuyên bằng tay phải, hoặc bạn có thể để bàn chân trái ở trước tùy theo cách bạn cảm nhận đòn tấn công của đối thủ.
Đối Luyện Xuyên Hai Người — 1
Bài đối luyện Xuyên hai người đầu tiên này là một bài tập Xuyên để làm dẻo dai cánh tay và ổn định gốc rễ của bạn. Để luyện bài này, bạn và bạn tập đứng sát chân vào nhau và đối mặt nhau với hai tay buông xuôi. Cả hai sau đó bước sang phải của nhau bằng chân phải, đồng thời duỗi cánh tay phải về phía trước và cánh tay trái về phía sau (Hình 4-23). Bạn nên tiếp xúc cẳng tay phải của nhau, rồi trượt dọc theo cánh tay của nhau, và kết thúc trong một Thế Cung. Khi bạn trượt, hai cánh tay bạn lướt qua nhau, bạn nên cố đẩy đối thủ mất thăng bằng trong khi ổn định thế đứng của chính mình. Để làm bài tập sang bên kia, chỉ cần bước lùi rồi bước tới bằng bàn chân trái, và duỗi cánh tay trái về phía trước và cánh tay phải về phía sau.
Đối Luyện Xuyên Hai Người — 2
Bài đối luyện Xuyên hai người này là một ví dụ khác của một bài tập hai người. Trước tiên, Xám (Gray) bắt đầu bằng cách thi hành một động tác Xuyên Trên Tay Phải. Đen (Black) đón đỡ và phủ nó xuống bằng cẳng tay trái của mình (Hình 4-24), đồng thời duỗi lòng bàn tay phải qua lòng bàn tay trái về phía mặt Xám (Hình 4-25). Xám sau đó đón đỡ bằng cẳng tay trái, và phủ cánh tay phải của Đen xuống trong khi duỗi lòng bàn tay phải qua lòng bàn tay trái về phía mặt Đen (Hình 4-24). Bài tập này cũng có thể được thực hiện với các thế đứng di động để làm cho bài tập sống động hơn. Đương nhiên, bạn cũng có thể pha trộn các kỹ thuật Xuyên khác và làm cho bài tập thực tế hơn.
2. Dịch, Chuyển hoặc Xoay (Bàn / Ban)
Trong tiếng Trung, "Bàn" (Ban) nghĩa là "di chuyển", "dịch chuyển", hoặc "xoay". Trong Bát Quái Chưởng, nó nghĩa là di chuyển, dịch chuyển hoặc xoay gốc rễ sức mạnh của đối thủ đi chỗ khác, để sức mạnh của hắn không thể được biểu hiện, hoặc để đặt đối thủ vào một tư thế phòng thủ. Ví dụ, Xám đón đỡ cú đấm phải của Đen bằng tay trái trong khi chộp cùi chỏ của Đen bằng tay phải. Xám sau đó xoay cả hai tay ngược chiều kim đồng hồ, thi hành một động tác Bàn (Hình 4-26).
3. Đón Đỡ (Tiệt / Jie)
Trong tiếng Trung, "Tiệt" (Jie) nghĩa là "đón đỡ". Trong Bát Quái Chưởng, nó là một động tác để đón đỡ đòn tấn công của đối thủ. Ví dụ, Xám đón đỡ cú đấm phải của Đen bằng cả hai cẳng tay và khóa nó tại chỗ (Hình 4-27).
4. Chặn (Lan / Lan)
"Lan" nghĩa là chặn đứng chuyển động hoặc đòn tấn công tiếp theo của đối thủ. Ví dụ, khi Xám đã nhận ra ý định tấn công của Đen, anh ta lập tức dùng cả hai tay đẩy và chặn cánh tay phải của Đen, ngăn không cho Đen tiếp tục di chuyển (Hình 4-28).
5. Bước / Đi (Tẩu / Zou)
Bước đi là bài tập nền tảng nhất trong Bát Quái Chưởng. Nó luyện cho bạn sự ổn định trong khi chuyển động, cũng như dẫn Khí tới các lòng bàn tay và đôi chân của bạn. Trước khi bước, hãy đứng với hai bàn chân cách nhau một bề rộng vai. Giữ hai cánh tay lên trong một tư thế ôm ấp, với lòng bàn tay hướng về phía bạn và các ngón tay mở ra. Rồi xoay cả hai lòng bàn tay ra ngoài cho tới khi hướng về phía trước và hạ cả hai lòng bàn tay xuống ngang tầm bụng. Lồng ngực của bạn nên hơi cong và lưng uốn tròn. Đặt sự chú ý vào lồng ngực đang cong, hai cánh tay, và các ngón giữa của lòng bàn tay bạn. Khi bạn đứng ở tư thế này chỉ vài phút, bạn sẽ cảm thấy một luồng Khí mạnh mẽ lan tỏa ra từ trung tâm thân thể mình. Bạn cũng có thể cảm thấy dòng Khí chảy ở tâm lòng bàn tay. Tiếp theo, hãy học cách bước với bộ pháp Bát Quái theo một đường thẳng, vững vàng và đều đặn. Cuối cùng, bước theo một vòng tròn Bát Quái (Hình 4-29).
6. Lật Lên (Phiên / Fan)
Phiên là để luyện Kình vươn lên, có thể biến một tình thế phòng thủ bất lợi thành một tình thế tấn công có lợi. Phiên thường được luyện với một bạn tập. Ví dụ, khi Đen chộp cổ tay Xám, Xám hóa giải cú chộp bằng cách vòng tay phải lên trên (Hình 4-30). Xám sau đó khởi phát một đòn tấn công bằng cách xoay lòng bàn tay và ấn xuống cẳng tay của Đen, sắp đặt để chộp cổ tay Đen (Hình 4-31). Đen lúc này có thể hóa giải bàn tay phải của Xám bằng cách lật bàn tay phải của mình lên trên cổ tay Xám.
7. Vặn (Ninh / Ning)
Ninh là một kỹ thuật Cầm Nã (Qin Na). Ví dụ, Xám có thể tấn công trước bằng một động tác Xuyên lòng bàn tay phải vào cổ họng Đen. Khi Đen đón đỡ bằng cẳng tay phải, Xám lập tức chộp và móc cổ tay Đen xuống dưới, đồng thời khởi phát một đòn tấn công khác bằng lòng bàn tay trái vào cổ Đen. Đen đón đỡ bằng bàn tay rảnh của mình (cánh tay trái). Xám sau đó chộp giữ cổ tay trái của Đen bằng tay trái của mình. Cuối cùng, Xám vặn hai cánh tay của Đen ngược chiều kim đồng hồ để khống chế Đen. Đây là một tình huống lý tưởng (Hình 4-32). Điều này cho thấy một ví dụ về việc điều động để đưa đối thủ vào một tình thế hoàn toàn không thể phòng thủ.
8. Xoay (Chuyển / Zhuan)
Chuyển là một chuyển động của thân thể được dùng để chống lại một đòn đẩy hoặc một đòn ấn. Ví dụ, nếu Xám đẩy lưng Đen (Hình 4-33), Đen có thể xoay thân mình lại sang phải hoặc sang trái để hóa giải cú đẩy của Xám, đồng thời sắp đặt một đòn tấn công (Hình 4-34).
9. Đẩy (Thôi / Tui)
Trong Bát Quái Chưởng, bất cứ khi nào có cơ hội, bạn đều có thể đẩy thân thể đối thủ và làm hắn mất thăng bằng. Tuy nhiên, đẩy cũng thường được dùng để khóa và phong tỏa các chuyển động của đối thủ. Ví dụ, Xám có thể đón đỡ đòn tấn công của Đen (Hình 4-35) rồi dính vào và ấn xuống hai cánh tay của Đen để phong tỏa chúng (Hình 4-36).
10. Nâng Đỡ (Thác / Tuo)
Thác là một kỹ thuật có thể được dùng để khóa chuyển động cánh tay của đối thủ hoặc để tạo ra một khe hở cho đòn tấn công vào các vùng yếu hại của đối thủ. Ví dụ, Xám dùng tay phải khống chế cổ tay Đen, đồng thời dùng tay trái nâng cánh tay trên (cùi chỏ) của Đen lên, do đó khóa cánh tay phải của Đen (Hình 4-37). Động tác đòn bẩy khóa cùi chỏ Đen và lộ ra nách của Đen.
11. Mang Đi (Đới / Dai)
Đới là một kỹ thuật hóa giải bằng cách "nhượng bộ và dẫn dắt". Ví dụ, khi cổ tay Đen đã bị tay phải của Xám chộp giữ, Đen nhượng bộ và nâng bàn tay phải của mình lên trên để hóa giải (Hình 4-38). Ngay lập tức, anh ta bước chân phải lùi về sau, đồng thời dùng cả hai tay khóa cánh tay Xám và mang đi lực chộp hung hãn của Xám (Hình 4-39).
12. Dẫn Dắt (Lĩnh / Ling)
Lĩnh dẫn sức mạnh của đối thủ vào chỗ trống rỗng, điều này thường cũng cho bạn một cơ hội để tấn công. Ví dụ, khi Đen khoan lòng bàn tay phải của mình vào cổ họng Xám, Xám đón đỡ bằng cánh tay phải, chộp cổ tay Đen, và dẫn cánh tay Đen lùi về và lên trên, đồng thời tấn công vào vùng nách của Đen bằng cùi chỏ trái (Hình 4-40).
13. Cuộn (Triền / Chan)
Có nhiều kỹ thuật cuộn trong luyện tập Bát Quái Chưởng. Cuộn mang hàm ý bò trườn, quấn quanh và bọc lại. Ví dụ, khi vai của Đen bị tay trái của Xám chộp giữ, anh ta dùng tay trái khống chế tay phải của Xám, đồng thời cuộn tay phải của mình quanh cánh tay trái của Xám để khóa nó xuống (Hình 4-41).
14. Dính Bám (Triêm / Zhan)
Triêm nghĩa là dùng tay mình để gắn vào hoặc bám vào một vật. Ví dụ, nếu Xám bám vào cẳng tay của Đen, sẵn sàng cho hành động tiếp theo (Hình 4-42).
15. Chộp (Khấu / Kou)
Khấu nghĩa là chộp, và là một kỹ thuật phổ biến được dùng trong hầu như mọi môn phái võ thuật. Khi thực hiện Khấu, bạn nên có cảm giác như một con đại bàng dùng móng vuốt chộp con mồi. Một trong những kỹ thuật chộp phổ biến nhất là chộp cổ tay đối thủ để cố định chuyển động cánh tay của hắn (Hình 4-43).
16. Móc (Điếu / Diao)
Điếu tương tự như Khấu, nhưng không hoàn toàn giống. Khi bạn móc vào cánh tay hoặc cổ tay đối thủ, bạn không nắm chặt các ngón tay quanh cánh tay hắn, mà chỉ đơn thuần thi hành một động tác kẹp để hạn chế chuyển động cánh tay của đối thủ. Điều này giới hạn khả năng di động của đối thủ mà vẫn để cánh tay đang móc của bạn sống động và nhanh nhẹn cho việc tấn công.
Móc có thể được luyện tập với hai người. Để luyện kỹ thuật này, hãy đứng ở thế Mã đối mặt nhau và duỗi cánh tay phải về phía trước, chạm cẳng tay của nhau (Hình 4-44). Rồi móc vào cổ tay của nhau và kéo lùi nhẹ (Hình 4-45). Sau đó thả cú móc ra, kéo hai cánh tay về và lặp lại với cánh tay kia.
2. Hai Mươi Bốn Từ Khóa về Thủ Pháp
Có một tài liệu khác giải thích các kỹ thuật thủ pháp của Bát Quái Chưởng bằng một bộ hai mươi bốn từ. Một số từ trong đó giống với những từ đã bàn trong mười sáu từ bí truyền. Dẫu các từ giống nhau, ý nghĩa hàm ẩn và cách ứng dụng không hoàn toàn giống nhau. Đến điểm này, bạn nên hiểu rằng dẫu bản thân từ ngữ chỉ có thể chứa một nghĩa duy nhất, các hành động biểu hiện gắn với cùng từ ấy có thể có nhiều. Những ví dụ được dùng để giải thích các hành động chỉ đóng vai trò làm nổi bật mỗi từ. Nếu bạn có thể nghiên cứu cả hai tài liệu này và suy ngẫm chúng một cách cẩn thận, bạn có thể có được sự thấu hiểu tốt hơn về những từ này.
1. Cuộn (Triền / Chan) và Quấn (Quyển / Juan)
Hai từ này thường được dùng kèm với nhau. Sự khác biệt giữa Triền và Quyển là: Triền nghĩa là cuộn về phía trước hoặc phía sau, như một con rắn quấn quanh cành cây; Quyển nghĩa là bọc một vật tại chỗ. Ví dụ, nếu Đen đang tấn công bằng tay phải, Xám sẽ đón đỡ bằng tay phải rồi cuộn tay phải của mình xuống dọc theo cánh tay Đen (Hình 4-46). Ngay sau động tác cuộn, anh ta lập tức dùng cả hai tay quấn quanh cổ tay phải của Đen và khống chế nó (Hình 4-47).
2. Cán (Cổn / Gun) và Lật (Phiên / Fan)
Cổn có nghĩa là cán về phía trước và Phiên đơn giản là lật lại. Hai từ khóa này mô tả những động tác chống lại một cú móc hoặc một cú chộp. Ví dụ, khi cổ tay phải của Đen bị tay phải của Xám móc (Hình 4-48), anh ta hóa giải cú móc của Xám bằng cách cán cùi chỏ phải về phía thân Xám, đồng thời dùng tay trái chộp tay phải của Xám (Hình 4-49). Cuối cùng, Đen vòng cùi chỏ xuống về phía cùi chỏ của Xám trong khi lật cùi chỏ Xám ngược chiều kim đồng hồ (Hình 4-50). Điều này sẽ khóa cánh tay Xám, khiến hắn bất động.
3. Móc (Câu / Gou)
Từ khóa này giống với Điếu đã bàn ở trên. Nó mô tả kỹ thuật móc bàn tay của bạn vào cánh tay đối thủ. Một ví dụ khác của việc móc là khi Xám dùng tay phải móc đòn tấn công bằng tay phải của Đen (Hình 4-51).
4. Kéo Về (Quải / Gua)
Quải là một chuyển động trong đó bạn dùng tay hướng sức mạnh của đối thủ về phía sau, hoặc từ phần bên trong hoặc bên ngoài cánh tay hắn. Ví dụ, khi Đen đấm Xám bằng tay phải, Xám dùng tay phải đón đỡ và hướng lực đấm của Đen về phía sau và sang bên (Hình 4-52).
5. Mở (Hoạt / Huo)
Hoạt là một kỹ thuật trong đó bạn cuộn và khoan bàn tay mình vào phía trong cùi chỏ của đối thủ, để lộ thân thể hắn cho một đòn tấn công. Ví dụ, Đen trước tiên đón đỡ cú đấm trái của Xám bằng cẳng tay phải của mình (Hình 4-53). Đen sau đó nhượng bộ lùi lại một chút, đồng thời cuộn bàn tay phải về phía trong cùi chỏ của Xám, để lộ thân thể Xám (Hình 4-54).
6. Nhấc Lên (Thiêu / Tiao)
Thiêu vừa là một kỹ thuật đón đỡ chống lại một cú đấm, vừa là một kỹ thuật hóa giải chống lại một cú chộp. Ví dụ, khi Xám đấm tay trái vào mặt Đen, Đen chỉ đơn giản dùng cánh tay phải đón đỡ cú đấm (Hình 4-55). Nếu Xám đã chộp cổ tay Đen, Đen cũng có thể đã hóa giải cú chộp bằng cách nhấc cẳng tay của mình lên.
7. Đẩy (Thôi / Tui)
Đẩy là một kỹ thuật rất phổ biến trong mọi môn phái. Đẩy đã được giải thích ở trên, nên chúng tôi sẽ không lặp lại ở đây.
8. Nâng Đỡ (Thác / Tuo)
Kỹ thuật này cũng đã được giải thích ở trên. Nó là một kỹ thuật dùng một tay hoặc cả hai tay để nâng cánh tay của đối thủ lên nhằm để lộ các vùng yếu hại của hắn cho một đòn tấn công (Hình 4-56). Hoặc, bạn có thể dùng cả hai tay khóa cánh tay đối thủ lên trên để khống chế bằng Cầm Nã.
9. Mang Đi (Đới / Dai) và Dẫn Dắt (Lĩnh / Ling)
Mang cánh tay (hoặc thân thể) của đối thủ đi và dẫn nó về phía sau (hoặc sang bên) được gọi là Đới và Lĩnh. Hai từ khóa này đã được mô tả ở trên. Một ví dụ khác của Đới và Lĩnh là khi Xám dùng tay phải chộp cổ tay Đen, đồng thời dùng cánh tay trên trái mang và dẫn Đen về phía sau và sang bên (Hình 4-57).
10. Xoay (Bàn / Ban)
Xoay thường được dùng để chống lại các khớp. Ví dụ, khi Xám dùng cả hai tay xoay cánh tay Đen và khóa nó tại chỗ (Hình 4-58).
11. Chộp Nửa (Khấu / Kou)
Cách giải thích Khấu ở đây hơi khác so với Khấu đã giải thích ở trên. Ở đây, Khấu dùng các ngón tay để "chộp nửa" cổ tay hoặc cánh tay của đối thủ. Ví dụ, Xám dùng các ngón tay phải "chộp nửa" cẳng tay Đen với các ngón tay ấn vào huyệt Nội Quan (Neiguan) (Hình 4-59 và 4-60).
12. Đón Đỡ (Tiệt / Jie) và Chặn (Lan / Lan)
Dẫu hai từ này đã được giải thích ở trên, ý nghĩa của chúng ở đây hơi khác so với cách giải thích trước đó. Tiệt là một kỹ thuật mô tả việc đón đỡ, và Lan là một kỹ thuật mô tả việc ngăn đối thủ không cho tấn công hoặc thoát thêm. Ví dụ, Đen đón đỡ đòn tấn công của Xám bằng tay trái, rồi khóa cánh tay Xám bằng cách ấn lòng bàn tay phải lên bắp tay Xám (Hình 4-61).
13. Cắt Gọt (Tiêu / Xiao)
Tiêu là một động tác giống như hành động của một lưỡi cưa cắt về phía trước. Ví dụ, Xám đón đỡ cú đấm phải của Đen và duỗi cạnh lòng bàn tay phải để cắt gọt cổ Đen (Hình 4-62).
14. Chém (Phách / Pi)
Phách mô tả hành động chém xuống. Ví dụ, Đen dùng tay phải chém vào cổ Xám trong khi chộp cổ tay phải của hắn (Hình 4-63).
15. Đập (Tạp / Za)
Tạp là hành động đập bằng mu bàn tay hoặc cẳng tay của bạn. Ví dụ, Xám dùng cẳng tay trái đập xuống cùi chỏ Đen trong khi chộp cổ tay phải của hắn (Hình 4-64).
16. Múc (Liêu / Liao)
Liêu là hành động múc. Nó thường mô tả một đòn múc hướng lên về phía hạ bộ của đối thủ. Ví dụ, Đen dùng tay phải múc về phía trước và lên trên về phía hạ bộ Xám, đồng thời dùng tay trái đẩy ra hoặc chộp cổ tay phải của Xám (Hình 4-65).
17. Tiến (Tiến / Jin)
Tiến là hành động của một đòn tấn công về phía trước, thường gắn với việc bước vào khoảng trống giữa hai chân của đối thủ. Ví dụ, Xám bước chân trái vào khoảng trống giữa hai chân Đen, đồng thời dùng cả hai tay đẩy cằm và ngực Đen (Hình 4-66).
18. Thoái (Thoái / Tui)
Thoái là hành động rút lui về phía sau. Nó thường gắn với một động tác phòng thủ. Ví dụ, để hóa giải lực tiến trong ví dụ trước, Đen chỉ đơn giản bước chân trái lùi về sau trong khi xoay thân mình để rút lui (Hình 4-67).
19. Né (Thiểm / Shan) và Tránh (Đóa / Duo)
Thiểm là hành động né một đòn tấn công bằng cách bước sang bên thay vì lùi về phía sau. Đóa là một hành động để tránh bị tấn công. Những hành động được hàm ý bởi hai từ khóa này cho phép người phòng thủ tránh một đòn tấn công trong khi đặt mình vào một vị trí để phản công. Trong Thiểm và Đóa, bạn thường bước sang bên thay vì lùi lại. Điều này duy trì khoảng cách giữa bạn và đối thủ, cho phép bạn đồng thời khởi phát một động tác tấn công khi bạn né đòn. Nếu bạn chỉ đơn thuần lùi về phía sau để tránh đòn, bạn đặt mình ra ngoài tầm để phản công. Ví dụ, khi Xám khởi phát một đòn tấn công, Đen chỉ đơn giản bước chân phải sang bên, đồng thời dùng tay phải chặn (Hình 4-68). Trong trường hợp này, Đen đã sắp đặt một cơ hội tấn công bằng cách đá chân phải vào đầu gối phải của Xám.
Những giải thích ở trên về các từ khóa chỉ có thể cho bạn một khái niệm về các chuyển động. Chớ để mình bị giới hạn bởi các kỹ thuật trong những ví dụ. Bạn nên nắm lấy các khái niệm của kỹ thuật và vận dụng chúng một cách linh hoạt và khéo léo.
Tài Liệu Tham Khảo
- Jiang Rang-Qiao, The Expounding of Baguazhang Techniques, tr. 8, tái bản bởi Five Continents Publishing Company, 1985.
- Li Tian-Ji, The Feats of Wudang, tr. 633, Jilin Publishing Company, 1988.
- Jiang Rang-Qiao, sđd chú thích 1, tr. 9.
- Nt., tr. 10-12.
- Pei Xi-Rong và Li Chun-Sheng, Wudang Wugong, tr. 108, Hunan Scientific Technical Publishing Company, 1984.
- Li Tian-Ji, sđd chú thích 2, tr. 630.
- Kang Ge-Wu, Zhongguo Wushu, tr. 478, Today's Chinese Publishing Company, 1990.
- Pei Xi-Rong và Pei Wu-Jun, Bagua Eight Shape Palm, tr. 8, Hunan Scientific Technical Publishing Company, 1990.
- Kang Ge-Wu, sđd chú thích 7, tr. 478.
- Pei Xi-Rong và Li Chun-Sheng, sđd chú thích 5, tr. 110-15.
- Li Tian-Ji, sđd chú thích 2, tr. 632-33.
Luyện Rèn Thân Thể
5-1 · Dẫn Nhập
Trong xã hội võ thuật Trung Hoa, người ta nói: "Luyện quyền bất luyện công, đáo lão nhất tràng không" (Lian Quan Bu Lian Gong, Dao Lao Yi Chang Kong). Điều này có nghĩa là nếu bạn chỉ luyện các bài quyền và khuôn mẫu của một môn phái mà không luyện Khí Công (Qigong) và Kình Công (Jin Gong) cơ bản nhất, thì khi về già, mọi nỗ lực của bạn sẽ trở nên vô ích. Trong chương trước, chúng tôi đã giới thiệu một số bài luyện Khí Công Bát Quái Chưởng cơ bản. Từ việc luyện tập đó, bạn có thể tích lũy Khí mạnh mẽ ở Hạ Đan Điền (Lower Dan Tian), và cũng học được cách dẫn Khí này tới các đầu chi để biểu hiện Kình. Đương nhiên, sau khi đã tinh thông Bát Quái Chưởng và lĩnh hội được tinh túy của nó, bạn có thể sáng tạo một số bài Khí Công khác để tăng cường mặt nội tại của việc luyện Bát Quái Chưởng.
Sau khi đã tăng cường Khí của mình, thì bạn nên học cách vận dụng nó vào thân thể vật chất, và biểu hiện các kỹ thuật theo cách hiệu quả nhất. Đây là Kình Công (Jin Gong). Kình Công thường được xây dựng trên các bài luyện cơ bản. Trong chương này, chúng tôi sẽ giới thiệu những khái niệm và bài luyện cơ bản ấy. Để trở thành một người luyện Bát Quái Chưởng thành thạo, bạn nên chú ý sát sao tới việc luyện tập trong chương này. Hãy nhớ rằng, chương này sẽ giúp bạn xây dựng một gốc rễ và nền tảng vững chắc cho toàn bộ quá trình luyện Bát Quái Chưởng.
Chúng ta cũng biết rằng sức mạnh và sức bền thường cần thiết cho các kỹ thuật hiệu quả. Vì lẽ đó, hầu như mọi môn võ thuật Trung Hoa đều có những bài tập để phát triển chúng. Ngoài việc rèn luyện các bắp thịt, các bài tập này còn luyện cho người tập cách dẫn Khí tới các bắp thịt, để chúng có thể được tiếp sức tới mức tối đa, cũng như dạy cách dùng tâm ý để điều khiển thân thể vật chất theo một cách tự nhiên và phối hợp hơn. Thực tế, việc luyện rèn thân thể là nền tảng của một kỹ thuật võ thuật thành công. Không có nền tảng này, bạn sẽ không thể trụ lâu trong một trận đấu, cũng không thể thi hành các kỹ thuật của mình một cách mạnh mẽ.
Cho đến tận gần đây, khả năng sống sót của một người lính trên chiến trường hầu như chỉ phụ thuộc vào sự rèn luyện thân thể, kỹ thuật và sức mạnh của anh ta. Các trận đánh thường kéo dài nhiều giờ liền không nghỉ, nên bất kỳ người lính nào có kỹ thuật kém và sức bền thấp đều nhanh chóng bị loại bỏ.
Tuy nhiên, sản phẩm phụ quan trọng nhất của việc luyện rèn thân thể không nằm ở thân thể vật chất, mà ở thân tâm (mental body). Để hoàn thành việc luyện tập, bạn phải chinh phục chính mình, nghĩa là bạn phải dần dần xây dựng lòng kiên trì và một ý chí mạnh mẽ. Điều này đặc biệt khó khăn ngày nay, vì chúng ta không đối mặt với cái chết chắc chắn trên chiến trường nếu thất bại. Tuy vậy, nếu bạn có thể tự thuyết phục mình rằng điều đó là đáng giá, thì những lợi ích về tinh thần vẫn còn quý giá cho tới ngày nay.
Trong chương này, chúng tôi sẽ tóm lược một số bài luyện rèn thân thể được dùng trong Bát Quái Chưởng. Nếu bạn có thể tự luyện tập bằng những phương pháp truyền thống này, không chỉ xây dựng được một thân thể khỏe mạnh, bạn còn làm cho các kỹ thuật Bát Quái Chưởng của mình trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn.
Trong phần tiếp theo, trước tiên chúng tôi sẽ giới thiệu một số bài tập rèn luyện thân thể. Sau đó chúng tôi sẽ điểm lại một số bài luyện Bát Quái Chưởng về việc đánh vào cột. Cuối cùng, trong phần thứ ba, chúng tôi sẽ giới thiệu một bài đối luyện hai người để rèn luyện thân thể.
5-2 · Rèn Luyện Thân Thể
Trong phần này, trước tiên chúng tôi sẽ giới thiệu một số bài tập rèn luyện thân thể truyền thống, cả khi đi lẫn khi đứng yên. Sau đó chúng tôi sẽ bàn về việc phát triển gốc rễ đơn luyện và đối luyện. Cuối cùng, chúng tôi sẽ bàn về các bài tập liên quan đến việc đánh vào cột hoặc thân cây.
I. Mang Vác Trọng Lượng
Bài rèn luyện thân thể cơ bản nhất được thực hiện bằng cách thực hiện việc bước đi Bát Quái Chưởng và bài quyền trong khi mang vác trọng lượng. Chẳng hạn, bạn có thể mang gạch trong tay khi luyện tập. Để tránh chấn thương, hãy xây dựng các bắp thịt của mình một cách dần dần bằng cách ban đầu chỉ mang một viên gạch trong mỗi tay khi đi vòng tròn Bát Quái. Một khi bạn có thể làm điều này trong mười phút, hãy luyện với hai viên gạch trong mỗi tay (Hình 5-1). Khi sức mạnh của bạn tăng lên, bạn có thể dần dần tăng số viên gạch (Hình 5-2). Để xây dựng sự ổn định của đôi vai, bạn có thể mang những khối bê-tông trên vai khi đi vòng tròn (Hình 5-3).
Để xây dựng sức bền và sức mạnh cho đôi chân, bạn có thể đứng trong vài phút ở một thế Bát Quái thấp trong khi mang gạch trong tay (Hình 5-4). Một phương pháp truyền thống giúp bạn duy trì cùng một độ cao trong kiểu luyện tập này là thực hiện nó bên dưới một tấm ván hoặc một cái bàn. Điều này có thể được thực hiện khi bạn luyện đứng trong một thế (Hình 5-5), hoặc thậm chí khi đi (Hình 5-6).
Sau khi bạn đã luyện tập theo cách này một thời gian, và đã xây dựng được sức mạnh và sự rèn luyện, bạn có thể bắt đầu luyện các bài quyền Bát Quái Chưởng trong khi cầm gạch (Hình 5-7 và 5-8).
II. Đi Trên Gạch hoặc Cột
Nhiều môn võ thuật Trung Hoa phát triển gốc rễ bằng cách luyện đứng hoặc đi trên gạch hoặc cột. Gạch hoặc cột được sắp đặt theo những khuôn mẫu khác nhau để chiến lược giao đấu của mỗi môn phái có thể được luyện tập.
Bạn có thể thực hiện kiểu luyện tập này một mình hoặc với một bạn tập. Lợi ích của việc luyện với một bạn tập là nó gần giống với giao đấu thật hơn. Khi bạn luyện một mình, bạn phải tưởng tượng rằng mình đang giao đấu với một người nào đó.
Khi bạn luyện với một bạn tập, trước tiên hãy luyện mà không có gạch cho tới khi cả hai di chuyển ở cùng một tốc độ và có thể phối hợp các kỹ thuật của mình (Hình 5-9). Cũng nên luyện đi trên gạch một mình trước khi bắt đầu việc này với một bạn tập (Hình 5-10). Rồi, một khi bạn đã thoải mái khi đi trên gạch, và cũng thoải mái với một bạn tập, thì việc luyện tập cùng nhau sẽ thú vị, an toàn và bổ ích.
Khi bạn luyện trên gạch với một bạn tập, trước tiên hãy đặt gạch nằm phẳng trên mặt đất (Hình 5-11). Một khi cả hai bạn có thể đi vững vàng với một gốc rễ tốt, thì dựng gạch đứng trên cạnh dài và hẹp (Hình 5-12). Cuối cùng, dựng gạch đứng trên cạnh nhỏ (Hình 5-13). Một khi bạn đã thoải mái luyện tay không, bạn có thể bắt đầu luyện với binh khí (Hình 5-14 và 5-15).
III. Luyện Đánh Cột
Bây giờ chúng ta sẽ bàn về việc luyện tập với một cây cột hoặc một cái cây. Số lần lặp lại, lực, và thời lượng luyện tập nên được tăng lên dần dần. Số lần lặp lại và thời gian được đề xuất trong phần này chỉ nên được dùng như một hướng dẫn. Bạn nên bắt đầu bằng việc đánh nhẹ, và dần dần tăng lực, số lần đánh, và thời gian giữ.
Trước tiên chúng ta sẽ bắt đầu với một số bài tập đơn giản, cơ bản. Một khi bạn đã quen với việc luyện tập, bạn nên luyện theo kiểu tự do và coi cây cột như đối thủ của mình. Bộ pháp và vị trí đôi chân của bạn sẽ thay đổi tùy theo cách đối thủ tưởng tượng của bạn đứng. Để làm cho việc luyện tập sống động, bạn phải thích ứng các kỹ thuật mình đã học sao cho các đòn đánh của bạn trở nên mạnh mẽ và tự nhiên.
Luyện Đánh Cột Bát Quái
A. Các Ví Dụ về Bài Luyện
Ví Dụ #1
1. Tư Thế Khởi Đầu
Đứng thẳng, cách cây cột khoảng 3 feet (khoảng 0,9 m), với hai lòng bàn tay ở trước mặt ngang tầm eo, và các ngón tay chĩa vào nhau (Hình 5-16).
2. Đánh bằng Mặt Trong của Cẳng Tay
Bước tới bằng chân phải tới sát cây cột. Vung cánh tay phải lên theo đường chéo, đánh bằng mặt trong của cẳng tay (Hình 5-17). Kéo cánh tay về và xuống, rồi vung nó lên theo chiều kim đồng hồ, lại đánh bằng mặt trong của cẳng tay (Hình 5-18). Lặp lại mười hai lần. Trong khi đánh bằng cánh tay phải, hãy đẩy vào cây cột bằng tay trái.
Khi bạn đánh xong bằng cánh tay phải, hãy đổi chân và lặp lại việc luyện tập với cánh tay trái.
3. Đánh bằng Lòng Bàn Tay
Đổi chân và kéo cánh tay trái về sát ngực, đánh về phía trước bằng lòng bàn tay phải, các ngón tay hướng lên (Hình 5-19). Kéo bàn tay phải về và đánh bằng bàn tay trái (Hình 5-20). Kéo bàn tay trái về sát ngực, rồi đánh bằng cả hai lòng bàn tay cùng nhau, tay phải ở trên, và các ngón tay chĩa sang hai bên (Hình 5-21). Lặp lại bài tập này mười hai lần, rồi đổi chân và lặp lại cùng bài tập mười hai lần với lòng bàn tay trái đánh trước, rồi lòng bàn tay phải, và cuối cùng cả hai lòng bàn tay, với lòng bàn tay trái ở trên.
Ví Dụ #2
1. Tư Thế Khởi Đầu
Đứng thẳng, cách cây cột khoảng 3 feet (khoảng 0,9 m), hai tay ở trước eo, các ngón tay chĩa vào nhau (Hình 5-16).
2. Đánh bằng Cùi Chỏ
Bước tới bên trái của cây cột bằng chân phải, và đồng thời đánh vào cây cột bằng cùi chỏ phải của mình (Hình 5-22). Rút chân phải về, và bước vào bằng chân trái và đánh vào cây cột bằng cùi chỏ trái (Hình 5-23). Lặp lại mười hai lần.
Tiếp theo, kéo chân trái về sau và bước tới bên trái của cây cột, rồi đánh vào cây cột bằng mặt trong của cẳng tay phải (Hình 5-24). Kéo chân trái về sau và bước tới bên phải của cây cột bằng chân phải, và đánh vào cây cột bằng cẳng tay trái (Hình 5-25). Lặp lại mười hai lần.
3. Đánh bằng Lòng Bàn Tay trong khi Móc bằng Chân
Tiếp theo, móc hoặc đánh vào phần dưới của cây cột bằng chân phải trong khi đánh về phía trước bằng cả hai lòng bàn tay (Hình 5-26). Bước lùi và móc hoặc đánh vào cây cột bằng chân trái trong khi đánh về phía trước bằng cả hai tay (Hình 5-27).
Đây chỉ là những ví dụ về các bài luyện tập. Hãy dùng trí tưởng tượng của mình để tạo ra những bài khác. Chẳng hạn, bạn có thể dùng mặt sau của một chân để móc trong khi đánh bằng cẳng tay (Hình 5-28). Sau khi bạn đã luyện các bài khác nhau một thời gian, đã quen với bộ pháp và hiểu được cách phát sinh sức mạnh, bạn nên bắt đầu luyện theo kiểu tự do. Đây chính là điều đưa sự luyện tập đến với sức sống.
B. Một Ví Dụ về Luyện Tự Do
Hãy biến đổi các thế đứng, bộ pháp và kỹ thuật đánh của bạn để đối phó với cách đối thủ tưởng tượng của bạn đứng và di chuyển. Sau đây chỉ là một số biến thể có thể có.
Bạn có thể bắt đầu ở thế Mã trong khi đánh bằng mặt ngoài của cẳng tay (Hình 5-29). Rồi bước lùi bằng chân trái trong khi đánh bằng mặt ngoài của cẳng tay trái (Hình 5-30). Sau đó bạn có thể bước chân phải lùi về và sang phải trong khi đánh bằng cạnh lòng bàn tay phải (Hình 5-31).
Tiếp theo, móc phần dưới của cây cột bằng chân phải trong khi đánh cao bằng tay trái và đánh thấp bằng tay phải (Hình 5-32). Ngay lập tức tiếp nối bằng một đòn đánh bằng mặt ngoài của cẳng tay phải (Hình 5-33).
Tiếp theo, bước chân phải sang bên kia của cây cột trong khi đánh bằng cánh tay trên phải (Hình 5-34). Tiếp tục bằng việc đánh bằng mặt bên phải của lưng (Hình 5-35), rồi bằng lưng trên (Hình 5-36), và cuối cùng bằng hông (Hình 5-37).
Rút lui và đối mặt với cây cột, và đánh cao bằng cả hai tay (Hình 5-38). Đặt đầu mình lên cây cột, nâng chân phải lên, và đẩy. Động tác này được dùng để làm dẻo dai trán, vốn thường được dùng để húc (Hình 5-39).
5-3 · Luyện Rèn Thân Thể Đối Luyện Hai Người
Luyện rèn thân thể hai người rất phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. Khi luyện tập với một bạn tập, bạn khám phá ra cảm giác thật sự khi bị đánh và khi đánh vào thân thể người khác là như thế nào. Ngoài ra, bạn còn có thể luyện "cảm giác về kẻ địch" của mình, và phát triển những phản xạ tự nhiên trước các đòn tấn công.
Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu một ví dụ phổ biến của kiểu luyện tập này. Hãy bắt đầu luyện tập với lực nhẹ, và chỉ tăng lực dần dần khi thân thể các bạn trở nên dẻo dai hơn.
- Xanh Dương (Blue) và Xám (Gray) đứng đối mặt nhau cách nhau khoảng 3 feet (khoảng 0,9 m) (Hình 5-40). Họ nâng hai cánh tay lên sang hai bên khi hít vào (Hình 5-41), kết thúc việc hít vào khi hai bàn tay họ vươn lên trên đầu, rồi ấn xuống trong khi thở ra cho tới khi hai bàn tay họ chạm ngang tầm dạ dày (Hình 5-42). Khi hai cánh tay hạ xuống, họ hơi hạ thấp người xuống.
- Cả hai bước một bước sang trái của mình và hạ thân mình xuống thành thế Mã, đồng thời vung cánh tay phải về phía nhau, tiếp xúc ở mặt trong của các cẳng tay (Hình 5-43). Cả hai sau đó vung cánh tay lên theo chiều kim đồng hồ, lại tiếp xúc ở mặt trong của các cẳng tay (Hình 5-44). Họ rồi vung cánh tay phải xuống ngược chiều kim đồng hồ, tiếp xúc ở mặt ngoài của các cẳng tay (Hình 5-45).
- Cả hai chuyển toàn bộ trọng lượng sang chân trái, và bước tới bằng chân phải, chỉ để phần ức bàn chân chạm đất. Khi họ làm điều này, họ vung cánh tay phải lên, tiếp xúc ở mặt ngoài của các cẳng tay (Hình 5-46).
- Họ bước tới bằng chân trái và xoay về phía sau, chỉ để phần ức của bàn chân trái chạm đất. Khi họ làm điều này, họ vung cánh tay trái lên, tiếp xúc ở mặt ngoài của cẳng tay (Hình 5-47). Họ vung cánh tay trái xuống, tiếp xúc ở mặt ngoài của các cẳng tay (Hình 5-48).
- Họ bước sang trái bằng chân trái và vung cánh tay phải xuống, tiếp xúc ở mặt trong của các cẳng tay (Hình 5-49).
- Họ đứng lên và đưa cả hai cánh tay về trước ngực (Hình 5-50). Họ vung cánh tay phải lên và về phía trước, và móc vào cổ tay của nhau bằng các ngón tay, và kéo xuống trong khi bước tới bằng chân phải (Hình 5-51).
- Họ buông nhau ra, kéo chân phải về và bước sang phải của mình trong khi hạ cánh tay trái xuống (Hình 5-52). Họ bước tới bằng chân trái trong khi vung cánh tay trái lên, móc vào cổ tay của nhau, và kéo xuống (Hình 5-53).
- Họ đưa chân trái về thành thế Mã, đồng thời nâng cùi chỏ phải lên (Hình 5-54). Họ xoay sang trái và tiếp xúc ở mặt trong của các cẳng tay phải (Hình 5-55). Họ xoay sang phải và tiếp xúc ở mặt trong của các cẳng tay trái (Hình 5-56).
- Họ hạ hai bàn tay xuống trước bụng và đứng lên (Hình 5-57). Họ bước sang phải của nhau bằng chân phải và duỗi cánh tay sang hai bên, đánh bằng vai phải của mình (Hình 5-58).
- Họ bước lùi và hạ hai cánh tay xuống (Hình 5-59). Họ bước sang trái của nhau bằng chân trái và duỗi cánh tay sang hai bên, đánh bằng vai trái của mình (Hình 5-60).
- Họ bước lùi và hạ hai cánh tay xuống (Hình 5-61). Họ bước sang phải của nhau bằng chân phải và duỗi cánh tay ra trước và sau, đánh bằng mặt bên phải của lưng mình (Hình 5-62).
- Họ bước lùi và hạ hai cánh tay xuống (Hình 5-63). Họ bước sang trái của nhau bằng chân trái và duỗi cánh tay ra trước và sau, đánh bằng mặt bên trái của lưng mình (Hình 5-64).
- Họ bước lùi vào thế Mã, để hai cánh tay duỗi sang hai bên (Hình 5-65). Xám giữ nguyên tại chỗ. Xanh Dương đá vào thân Xám bằng bàn chân phải của mình (Hình 5-66). Xanh Dương có thể giữ cánh tay Xám khi đá.
- Xanh Dương đặt chân xuống. Xám xoay nhẹ sang phải của mình (Hình 5-67). Xám đá vào thân Xanh Dương bằng bàn chân phải của mình (Hình 5-68).
- Xám đặt chân xuống. Xanh Dương xoay nhẹ sang trái của mình để sẵn sàng đá (Hình 5-69). Xanh Dương đá vào mặt trong đùi phải của Xám bằng bàn chân phải của mình (Hình 5-70). Xanh Dương có thể giữ cánh tay Xám khi đá.
- Xanh Dương đặt chân xuống (Hình 5-71). Xanh Dương đá vào mặt trong đùi trái của Xám bằng bàn chân trái của mình (Hình 5-72).
- Xanh Dương đặt chân xuống. Xám đá vào mặt trong đùi phải của Xanh Dương bằng bàn chân phải của mình (Hình 5-73). Xám đặt chân xuống, rồi đá vào mặt trong đùi trái của Xanh Dương bằng bàn chân trái của mình (Hình 5-74).
- Xám đặt chân xuống và đấm vào đầu Xanh Dương bằng nắm đấm phải của mình. Xanh Dương đón đỡ bằng cánh tay trái, và bước tới bằng chân trái (Hình 5-75). Xanh Dương kéo cánh tay Xám sang trái, và đánh vào ngực Xám bằng cẳng tay phải của mình (Hình 5-76).
- Xanh Dương bước lùi. Xám đấm vào đầu Xanh Dương bằng nắm đấm trái của mình. Xanh Dương đón đỡ bằng cánh tay phải (Hình 5-77). Xanh Dương sau đó bước tới bằng chân phải, kéo cánh tay Xám sang phải của mình, và đánh vào ngực Xám bằng cẳng tay trái của mình (Hình 5-78).
- Xanh Dương bước lùi và đấm vào đầu Xám bằng nắm đấm phải của mình. Xám đón đỡ bằng cánh tay trái (Hình 5-79). Xanh Dương sau đó bước tới bằng chân trái, kéo cánh tay Xám sang trái của mình, và đánh vào ngực Xám bằng cẳng tay phải của mình (Hình 5-80).
- Xám bước lùi. Xanh Dương đấm vào đầu Xám bằng nắm đấm trái của mình. Xám đón đỡ bằng cánh tay phải (Hình 5-81). Xám sau đó bước tới bằng chân phải, kéo cánh tay Xám sang phải, và đánh vào ngực Xám bằng cẳng tay trái của mình (Hình 5-82).
- Xám bước lùi và chém vào bên trái cổ Xanh Dương bằng tay trái của mình. Xanh Dương đón đỡ bằng cánh tay trái (Hình 5-83). Xanh Dương sau đó kéo cánh tay Xám xuống trong khi đánh vào trán Xám bằng lòng bàn tay phải của mình (Hình 5-84).
- Xanh Dương hạ hai cánh tay xuống. Xanh Dương sau đó chém vào bên trái cổ Xám bằng tay trái của mình. Xám đón đỡ bằng cánh tay trái trong khi dùng lòng bàn tay phải đánh vào trán Xanh Dương (Hình 5-85).
- Họ đưa hai cánh tay về ngang tầm ngực (Hình 5-86). Họ bước tới sang bên phải của nhau trong khi đánh bằng các cẳng tay phải của mình (Hình 5-87). Họ xoay thân mình ra xa nhau, và ngả lưng để đánh bằng lưng trên của mình (Hình 5-88). Họ rồi ngả người về phía trước và đánh bằng mông của mình (Hình 5-89).
Sau khi hoàn thành động tác cuối cùng, cả hai cùng xoay lại đối mặt nhau và lặp lại cùng bài tập từ những đòn đánh thấp bằng mặt trong các cẳng tay phải của mình (Hình 5-43). Bài tập có thể được lặp lại bao nhiêu lần tùy thích, nhưng hãy nhớ rằng luyện tập một số lần lặp lại vừa phải một cách nhất quán thì tốt hơn một số lượng lớn các lần lặp lại chỉ luyện một lần trong một thời gian dài. Để kết thúc, chỉ cần đứng lên và đối mặt nhau.
Tài Liệu Tham Khảo
- Liang Shou-Yu, Baguazhang: Theory and Applications (tài liệu tham khảo của chương).
Bát Đại Chưởng Cơ Bản và Ứng Dụng
6-1 · Dẫn Nhập
Sau khi đã hoàn thành một số thế đứng (tư thế) và bài tập cơ bản, điều đầu tiên bạn nên học là trình tự hay bài quyền Bát Đại Chưởng cơ bản. Theo truyền thống, mỗi chưởng trong tám chưởng lại bao gồm tám động tác nền tảng; do đó, trong toàn bộ trình tự có tổng cộng sáu mươi tư thế di chuyển chiến lược. Sau nhiều năm phát triển, ngay cả bộ Bát Đại Chưởng cơ bản này cũng đã có chút khác biệt giữa các phái. Tuy nhiên, bạn nên hiểu rằng dù nó đã được sửa đổi thế nào, thì lý thuyết và nguyên lý cơ bản của Bát Quái Chưởng vẫn không đổi. Từ việc luyện tập trình tự tám chưởng này, người học sẽ được dẫn dắt qua cửa vào của Bát Quái Chưởng, và dần dần nội hóa những khái niệm cốt lõi của môn võ. Hơn nữa, từ việc luyện tập trình tự này, người học cũng sẽ thu được kiến thức cơ bản về cách Bát Quái Chưởng chiến đấu. Trong chương này, chúng tôi muốn giới thiệu tám chưởng cơ bản này cùng với các ứng dụng võ thuật của chúng. Trình tự cơ bản này cũng được gọi là “Long Hình Bát Quái Chưởng,” và được phát triển tại núi Nga Mi (Emei), Trung Quốc. Trình tự này là gốc rễ và là nền tảng của môn Bát Quái Chưởng Nga Mi. Bạn nên luyện tập và nắm vững nó cho đến khi thuần thục và tự nhiên.
Để giúp người luyện Bát Quái Chưởng hiểu được ứng dụng của từng động tác, ngoài trình tự tám chưởng đơn luyện, người ta còn sáng tạo một bài đối luyện tám chưởng dựa trên những kỹ thuật được giới thiệu trong trình tự đó. Chúng tôi sẽ giới thiệu bài đối luyện này trong phần thứ ba của chương này.
6-2 · Bát Đại Chưởng Cơ Bản
Bát Quái Chưởng Bát Đại Chưởng (còn gọi là Long Hình Bát Quái Chưởng)
Khởi Thế (起勢) — Commencing
Đứng thẳng, hướng mặt về phía trước, hai bàn chân sát nhau và hai tay buông xuôi bên hông (Hình 6-1). Bước chân trái sang bên sao cho hai bàn chân cách nhau bằng vai (Hình 6-2). Nâng hai tay lên hai bên, mắt nhìn theo hướng lòng bàn tay phải (Hình 6-3). Tiếp tục nâng hai cánh tay qua khỏi đầu rồi hạ hai lòng bàn tay xuống trước mặt bạn (Hình 6-4). Cong nhẹ cả hai đầu gối khi bạn xoay người sang trái và quay đầu ra sau. Khi xoay, vặn tay phải theo chiều kim đồng hồ và bắt chéo hai cánh tay trước ngực với cánh tay trái ở trên. Lòng bàn tay phải của bạn nên hướng lên và lòng bàn tay trái hướng sang bên (Hình 6-5).
Khi bạn bắt đầu xoay người sang phải, nâng cánh tay phải lên ngực và vặn lòng bàn tay trái ngược chiều kim đồng hồ cho tới khi lòng bàn tay hướng lên (Hình 6-6). Tiếp tục xoay người sang phải trong khi bước chân phải về phía trước và khoanh cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ trước thân người. Hạ tay trái xuống. Xoay người cho tới khi tay phải, cùi chỏ phải và mặt bạn đều cùng nằm trên một mặt phẳng với gót chân trái. Bây giờ bạn đang hướng về góc sau bên phải của mình (Hình 6-7).
Ứng dụng
Đen tấn công vào ngực Xám bằng nắm đấm trái và Xám đỡ bằng tay trái (Hình 6-6A). Xám móc cổ tay của Đen bằng tay trái và khóa cùi chỏ của Đen bằng cánh tay phải. Xám sau đó bước tới và đẩy tay phải về phía thân Đen để làm anh ta ngã (Hình 6-7A).
Chưởng 1 — Đơn Hoán Chưởng (單換掌) — Single Changing Palm
1. Thanh Long Phản Thủ (青龍反首) — Rồng Xanh Quay Đầu
Động tác:
Bước một bước nhỏ sang phải bằng chân phải, bước đầu tiên trong tám bước vòng quanh một vòng tròn. Chạm nhẹ xuống sàn bằng lòng bàn chân. Bàn chân nên hơi chếch sang phải. Tư thế thân trên của bạn không thay đổi (Hình 6-8). Không thay đổi tư thế thân trên, bước bước thứ hai vòng quanh vòng tròn bằng chân trái. Sau khi chân chạm xuống, trượt chân về phía trước thêm vài phân, như thể bạn đang bước trong bùn. Cố gắng chạm xuống bằng toàn bộ bàn chân, nhưng người mới bắt đầu có thể khởi đầu bằng cách chạm xuống trước bằng ức bàn chân (Hình 6-9). Tiếp tục bước cho đến khi bạn thực hiện bước thứ bảy (Hình 6-10). Xoay chân phải sang phải, rồi đưa chân trái lên và đặt xuống cạnh chân phải với các ngón chân hướng vào trong sao cho hai bàn chân hơi chụm vào (kiểu chân chim). Đầu gối của bạn nên cong. Lý tưởng nhất, cơ thể bạn bây giờ nên hướng cùng hướng như khi bạn bắt đầu, nhưng điều này không quan trọng và bạn không nên cố gượng ép (Hình 6-11).
Xoay người và vung hai tay sang trái (Hình 6-12). Vung chúng ra sau khi bạn nâng chân phải lên (Hình 6-13). Đặt chân phải xuống với các ngón chân hướng sang phải, và xoay người 90 độ sang phải trong khi tiếp tục vẫy tay sang phải (Hình 6-14).
2. Thanh Long Chuyển Thân (青龍轉身) — Rồng Xanh Xoay Thân
Động tác:
Bước chân trái về phía trước và đặt chân xuống cạnh chân phải. Hai bàn chân nên hơi hướng vào trong, và đầu gối nên cong. Xoay người sang phải trong khi bắt chéo hai tay trước thân người. Quay đầu ra sau nhưng đừng di chuyển bàn chân. Khi xoay người và đầu, vặn tay trái ngược chiều kim đồng hồ. Bắt chéo hai cánh tay trước ngực với cánh tay phải ở trên. Lòng bàn tay trái của bạn nên hướng lên, và lòng bàn tay phải hướng sang bên (Hình 6-15).
Vặn tay phải ngược chiều kim đồng hồ, và khoanh cánh tay trái từ phải sang trái trong khi xoay người sang trái và bước chân trái về phía trước. Hạ tay phải xuống. Xoay người cho tới khi tay trái, cùi chỏ trái và mặt bạn cùng nằm trên một mặt phẳng với gót chân trái (Hình 6-16).
Ứng dụng
Xám đỡ cú đấm trái của Đen bằng cánh tay phải (Hình 6-13A). Xám nắm cổ tay của Đen, và bước tới bằng cả hai chân và dùng chúng để khóa chân trái của Đen trong khi duỗi tay trái về phía ngực Đen (Hình 6-14A). Xám tiếp tục các động tác trước đó và xoay người sang phải để quật Đen ngã xuống (Hình 6-15A).
Chưởng 2 — Song Hoán Chưởng (雙換掌) — Double Changing Palm
3. Thanh Long Phản Thủ (青龍反首) — Rồng Xanh Quay Đầu
Động tác:
Không thay đổi tư thế thân trên, bước tám bước vòng quanh vòng tròn, bắt đầu bằng chân trái. Đến bước thứ tám, bước chân phải về phía trước, trong khi xoay trên gót chân trái. Hai bàn chân nên hơi hướng vào trong, và đầu gối nên cong (Hình 6-17). Sau đó vẫy cánh tay sang phải theo một chuyển động vòng tròn (Hình 6-18).
4. Diêu Tử Toản Thiên (鷂子鑽天) — Chim Ưng Bay Lên Trời
Động tác:
Đảo ngược hướng chuyển động của cánh tay, đồng thời xoay người sang trái và nâng chân trái lên rồi đặt xuống hướng sang trái. Khi hai cánh tay vung ra sau, tay phải của bạn hạ xuống ngang thắt lưng (Hình 6-19). Bước chân phải đến cạnh chân trái, hai bàn chân hơi hướng vào trong, trong khi tay phải nâng lên ngang đầu và tay trái hạ xuống cạnh đầu gối (Hình 6-20). Hình 6-20R cho thấy mặt trước của tư thế. Đẩy bật bằng chân trái và bắt đầu xoay tròn một vòng trọn vẹn trên ức bàn chân phải. Khi bạn đẩy bật, nâng chân trái lên (Hình 6-21).
5. Bạch Xà Phục Thảo (白蛇伏草) — Rắn Trắng Ẩn Trong Cỏ
Động tác:
Hoàn thành cú xoay của bạn và bước xuống sang trái bằng chân trái khi bạn đưa tay phải đến cạnh vai trái (Hình 6-22). Hạ thấp thân người trong khi đẩy hai tay sang hai bên và chìm vào thế Bán Xà (Half Horse Stance) (Hình 6-23).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay trái của Đen bằng cánh tay trái (Hình 6-19A). Xám chụp cổ tay của Đen và kéo nó xuống trong khi bước chân phải về phía trước và chọc vào cổ Đen bằng tay phải (Hình 6-20A). Xám sau đó đẩy bật bằng chân trái và xoay ngược chiều kim đồng hồ để đánh vào lưng Đen bằng cùi chỏ (Hình 6-21A). Xám bước chân phải về phía trước, và móc cổ Đen bằng tay phải và đặt tay trái lên đùi Đen (Hình 6-22A). Xám sau đó nâng bằng tay trái và kéo bằng tay phải để làm Đen ngã (Hình 6-23A).
6. Thanh Long Chuyển Thân (青龍轉身) — Rồng Xanh Xoay Thân
Động tác:
Xoay trên gót chân trái trong khi xoay người sang trái. Khoanh tay trái ngược chiều kim đồng hồ trước ngực và đưa tay phải đến cạnh thắt lưng (Hình 6-24). Bước chân phải về phía trước và đặt nó cạnh chân trái. Các ngón chân nên hơi hướng vào trong, và đầu gối nên cong. Khi bạn bước, thân người xoay, và hai cánh tay bắt chéo trước thân người với cánh tay trái ở trên. Lòng bàn tay phải nên hướng lên, và lòng bàn tay trái hướng sang bên (Hình 6-25).
Bước chân phải về phía trước, mũi chân hướng vào trong. Khi bước, xoay người sang phải và vung cánh tay phải theo một cung sang phải cho tới khi nó hướng về góc sau bên phải của bạn. Khi xoay, xoay tay trái ngược chiều kim đồng hồ và hạ nó xuống (Hình 6-26).
Chưởng 3 — Thuận Thế Chưởng (順勢掌) — Following Through Palm
7. Bối Thân Thổ Tín (背身吐信) — Quay Lưng Phun Độc
Động tác:
Bước bảy bước về phía trước, bắt đầu bằng chân phải, không thay đổi tư thế thân trên, cho tới khi chân phải của bạn hơi hướng sang bên (Hình 6-27). Xoay sang phải trên gót chân phải, và duỗi tay trái về phía trước (Hình 6-28). Bước chân trái về phía trước, khoanh tay phải qua đầu bạn và đưa tay trái, lòng bàn tay ngửa, đến cạnh thân người (Hình 6-29).
8. Thương Long Súc Vĩ Nhi (蒼龍縮尾兒) — Rồng Xanh Co Đuôi
Động tác:
Tiếp tục từ động tác trước, xoay trên gót chân trái và bắt đầu xoay tròn một vòng trọn vẹn sang trái. Đi được nửa vòng, đặt chân phải xuống cạnh chân trái, và dần dần đưa tay phải xuống cạnh vai trái (Hình 6-30).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng tay trái (Hình 6-28A). Xám cuộn tay trái về phía trước và đặt nó ra sau lưng dưới của Đen, bước chân phải về phía trước và đánh hoặc đẩy vào ngực hay mặt Đen bằng cẳng tay hay lòng bàn tay phải (Hình 6-29A). Xám xoay người sang trái trong khi đẩy tới bằng tay phải và kéo bằng tay trái (Hình 6-30A). Xám tiếp tục xoay người để làm Đen ngã (Hình 6-30B). Các động tác nên mượt mà và liên tục.
9. Bạch Xà Phục Thảo (白蛇伏草) — Rắn Trắng Ẩn Trong Cỏ
Hoàn thành cú xoay của bạn và bước chân trái về phía trước trong khi chìm xuống và đẩy hai tay sang hai bên (Hình 6-31).
10. Thanh Long Chuyển Thân (青龍轉身) — Rồng Xanh Xoay Thân
Động tác:
Các Hình 6-32 đến 6-34 lặp lại các Hình 6-24 đến 6-26.
Chưởng 4 — Bối Thân Chưởng (背身掌) — Reversing Body Palm
11. Thanh Long Phản Thủ (青龍反首) — Rồng Xanh Quay Đầu
Động tác:
Các Hình 6-35 và 6-36 lặp lại các Hình 6-11 và 6-12.
12. Yến Tử Nhập Lâm (燕子入林) — Chim Én Vào Rừng
Động tác:
Vung hai cánh tay ra sau sang phải và bước sang phải bằng chân phải. Duỗi cánh tay phải về phía trước và hạ tay trái xuống thắt lưng (Hình 6-37). Bước thêm một bước về phía trước bằng chân trái trong khi đưa tay phải trở lại và chọc lòng bàn tay trái về phía trước, phía trên tay phải của bạn. Tay phải của bạn nên úp lòng bàn tay xuống dưới cùi chỏ trái, và lòng bàn tay trái nên hướng lên (Hình 6-38).
13. Thanh Long Thám Trảo (青龍探爪) — Rồng Xanh Vươn Vuốt
Động tác:
Chuyển trọng lượng sang chân phải trong khi nâng cánh tay phải lên và khoanh tay trái theo chiều kim đồng hồ xuống dưới (Hình 6-39). Xoay người sang phải trong khi hạ cùi chỏ phải xuống và duỗi thẳng cánh tay trái (Hình 6-40). Nâng đầu gối phải lên với mũi chân hướng xuống và duỗi cánh tay phải về phía trước. Hai lòng bàn tay nên hướng lên (Hình 6-41).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng tay phải (Hình 6-37A). Xám chụp cổ tay của Đen và kéo xuống, trong khi bước chân trái về phía trước và chọc vào cổ Đen bằng tay trái (Hình 6-38A). Nếu Đen tránh tay trái của Xám, Xám đưa tay vòng quanh cánh tay Đen và đánh vào háng Đen (Hình 6-39A).
14. Viên Hầu Ban Chi (猿猴搬枝) — Khỉ Vặn Cành Cây
Động tác:
Bước xuống và ra sau bằng chân phải (Hình 6-42). Đưa hai tay đến cạnh nhau (Hình 6-43). Sau đó chìm xuống khi bạn đánh về phía trước bằng cạnh bàn tay phải và kéo tay trái trở lại. Lòng bàn tay phải úp xuống, lòng bàn tay trái hướng lên cạnh thắt lưng của bạn (Hình 6-44).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay trái của Đen bằng tay phải và đưa tay trái lên cạnh tay phải (Hình 6-40A). Xám chụp tay Đen bằng cả hai tay và vặn theo chiều kim đồng hồ xuống dưới (Hình 6-40B). Xám nâng cánh tay Đen lên khi anh ta đánh vào Đen bằng đầu gối phải (Hình 6-41A). Xám đặt chân phải xuống và bước chân trái về phía trước trong khi kéo cánh tay Đen trở lại và đánh vào anh ta bằng phần trên cánh tay (Hình 6-44A).
15. Thanh Long Chuyển Thân (青龍轉身) — Rồng Xanh Xoay Thân
Động tác:
Đứng dậy một chút và khoanh tay phải theo chiều kim đồng hồ trước thân người (Hình 6-45). Các Hình 6-46 và 6-47 lặp lại các Hình 6-15 và 6-16.
Chưởng 5 — Chuyển Thân Chưởng (轉身掌) — Turning Body Palm
16. Thanh Long Phản Thủ (青龍反首) — Rồng Xanh Quay Đầu
Động tác:
Bước ba bước theo một đường tròn, di chuyển chân trái trước. Bạn nên kết thúc với chân trái ở phía trước (Hình 6-48). Xoay gót chân trái sang trái và nâng chân phải lên mà không cong đầu gối. Đồng thời, đưa hai tay lên và bắt chéo trước thân người (Hình 6-49). Đặt chân phải xuống với các ngón chân hướng sang phải. Tiếp theo, đồng thời xoay người sang phải, duỗi cánh tay phải, và hạ tay trái xuống (Hình 6-50). Không thay đổi tư thế thân trên, bước bảy bước vòng quanh theo một vòng tròn, bắt đầu bằng chân trái. Đến bước thứ bảy, bước chân trái về phía trước cạnh chân phải (Hình 6-51). Vung cả hai cánh tay sang phải (Hình 6-52).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay trái của Đen và móc cổ tay (Hình 6-48A). Xám giữ cánh tay Đen áp vào ngực mình bằng tay trái, và đưa cánh tay phải xuống dưới cánh tay Đen và đặt tay lên ngực Đen, đồng thời bắt đầu móc chân trái của Đen bằng chân phải của mình (Hình 6-49A). Xám đẩy xuống bằng tay phải và nâng lên bằng chân phải và làm Đen ngã xuống sàn (Hình 6-50A).
17. Yến Tử Nhập Lâm (燕子入林) — Chim Én Vào Rừng
Động tác:
Các Hình 6-53 và 6-54 tương tự như các Hình 6-37 và 6-38, chỉ khác ở chỗ lòng bàn tay trái chọc ra từ dưới lòng bàn tay phải của bạn, thay vì ở trên lòng bàn tay phải.
18. Tẩu Mã Hồi Đầu (走馬回頭) — Ngựa Chạy Quay Đầu
Động tác:
Gập cánh tay trái vào trong và xoay lòng bàn tay ra ngoài khi bạn xoay 180 độ sang phải và bước chân trái về phía trước (Hình 6-55). Nhìn lại ra sau khi bạn hạ cánh tay phải xuống và đưa tay trái đến cạnh vai phải (Hình 6-56). Hạ thấp thân người và đưa tay phải đến cạnh chân phải (Hình 6-57).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng tay phải (Hình 6-53A). Xám bước chân trái về phía trước và đâm vào nách Đen bằng tay trái trong khi kéo cánh tay phải của Đen bằng tay phải (Hình 6-54A). Xám kéo cánh tay Đen xuống và khóa cùi chỏ từ bên dưới bằng vai trái và chụp cổ tay Đen bằng cả hai tay. Xám sau đó bước sang phải bằng chân trái, trong khi kéo cánh tay Đen xuống (Hình 6-55A). Tiếp tục động tác này, Xám làm Đen ngã xuống sàn (Hình 6-55B).
19. Bạch Viên Hiến Quả (白猿獻果) — Vượn Trắng Dâng Quả
Động tác:
Đứng dậy một chút khi bạn khoanh cánh tay phải trước mặt (Hình 6-58). Hình 6-59 lặp lại Hình 6-15. Duỗi cả hai cánh tay sang phải với hai cổ tay chạm vào nhau (Hình 6-60). Xoay người một phần tư vòng sang trái và bước chân trái về phía trước quanh vòng tròn (Hình 6-61). Bước bước thứ hai về phía trước theo một đường tròn bằng chân phải (Hình 6-62). Duỗi cánh tay phải qua đầu, và cánh tay trái trước mặt, khi bạn bước thêm một bước nữa (Hình 6-63). Tiếp tục bước theo một đường tròn thêm năm bước nữa. Đến bước thứ năm, đưa chân trái đến cạnh chân phải. Hai bàn chân xoay vào trong với đầu gối cong (Hình 6-64).
Ứng dụng
Đen đấm vào ngực Xám bằng nắm đấm phải. Xám đỡ bằng cẳng tay trái (Hình 6-59A). Xám sau đó cuộn cánh tay trái qua cánh tay phải của Đen và duỗi nó ra sau lưng Đen, trong khi bước chân trái về phía trước (Hình 6-60A). Xám tiếp tục bằng cách đánh lòng bàn tay phải vào quai hàm Đen và khóa đầu Đen bằng tay trái (Hình 6-61A).
Chưởng 6 — Song Chàng Chưởng (雙抱掌) — Double Embracing Palm
20. Sư Tử Cổn Cầu (獅子滾球) — Sư Tử Lăn Cầu
Động tác:
Khoanh hai cánh tay theo chiều kim đồng hồ xuống dưới (Hình 6-65). Bước sang trái bằng chân trái khi bạn tiếp tục chuyển động của hai cánh tay (Hình 6-66). Bước chân phải về phía trước và tiếp tục chuyển động vòng tròn của hai cánh tay qua đầu bạn (Hình 6-67). Bắt chéo chân trái ra sau chân phải và tiếp tục khoanh hai cánh tay (Hình 6-68). Xoay trên bàn chân trong khi chìm xuống và đẩy hai tay sang hai bên với lòng bàn tay hướng vào trong (Hình 6-69).
Ứng dụng
Xám đỡ cú đấm phải của Đen bằng cánh tay trái (Hình 6-66A). Xám sau đó chụp cổ tay Đen và kéo nó qua đầu mình trong khi bước chân phải về phía trước và duỗi cánh tay phải vào giữa hai chân Đen (Hình 6-67A). Xám tiếp tục bằng cách đứng lên và nâng bằng cánh tay phải và kéo bằng tay trái để quật Đen sang trái (Hình 6-68A). Xám sau đó bước lùi bằng chân trái và làm Đen ngã xuống đất (Hình 6-69A).
21. Bạch Viên Hiến Quả (白猿獻果) — Vượn Trắng Dâng Quả
Động tác:
Các Hình 6-70 và 6-71 lặp lại các Hình 6-32 và 6-33. Duỗi cả hai cánh tay sang trái với hai cổ tay chạm vào nhau (Hình 6-71). Xoay người một phần tư vòng sang phải và bước chân phải về phía trước quanh vòng tròn (Hình 6-72). Bước bước thứ hai quanh vòng tròn bằng cách bước chân phải về phía trước (Hình 6-73). Duỗi cánh tay trái qua đầu và cánh tay phải trước mặt, khi bạn bước thêm một bước tròn nữa (Hình 6-74). Tiếp tục bước theo một đường tròn thêm năm bước nữa. Đến bước thứ năm, đưa chân trái đến cạnh chân phải. Hai bàn chân xoay vào trong và đầu gối cong (Hình 6-75).
22. Thanh Long Cổn Cầu (青龍滾球) — Rồng Xanh Lăn Cầu
Động tác:
Khoanh hai cánh tay theo chiều kim đồng hồ xuống dưới và sang trái (Hình 6-76). Tiếp tục khoanh hai cánh tay trong khi bước sang phải bằng chân phải (Hình 6-77). Bước chân trái về phía trước và tiếp tục chuyển động vòng tròn của hai cánh tay qua đầu bạn (Hình 6-78). Bắt chéo chân phải ra sau chân trái và tiếp tục khoanh hai cánh tay (Hình 6-79). Xoay trên bàn chân trong khi chìm xuống và đẩy hai tay sang hai bên, lòng bàn tay hướng vào trong (Hình 6-80).
23. Thanh Long Chuyển Thân (青龍轉身) — Rồng Xanh Xoay Thân
Các Hình 6-81 và 6-82 lặp lại các Hình 6-45 đến 6-47.
Chưởng 7 — Ma Thân Chưởng (磨身掌) — Grinding Body Palm
24. Thanh Long Phản Thủ (青龍反首) — Rồng Xanh Quay Đầu
Các Hình 6-83 đến 6-86 lặp lại các Hình 6-48 đến 6-51.
25. Nghênh Môn Huy Phiến (迎門揮扇) — Vẫy Quạt Trước Cổng
Động tác:
Bước một bước nhỏ ra sau bằng chân trái và dồn toàn bộ trọng lượng lên đó trong khi vẫy tay phải ngược chiều kim đồng hồ trước thân người (Hình 6-87). Tiếp tục chuyển động của cánh tay phải sang trái và nâng chân phải lên khỏi sàn (Hình 6-88). Bước một bước về phía trước bằng chân phải và khoanh tay phải ra ngoài (Hình 6-89).
Ứng dụng
Xám đỡ cú đấm trái của Đen và chụp nó bằng cả hai tay, đồng thời di chuyển chân phải ra sau chân trái của mình (Hình 6-87A). Xám sau đó móc chân Đen lên và làm Đen ngã xuống sàn (Hình 6-88A).
26. Phượng Hoàng Triển Xí (鳳凰展翅) — Phượng Hoàng Xòe Cánh
Nâng hai tay lên ngang ngực, với gót hai lòng bàn tay chạm vào nhau, lòng bàn tay phải ở trên, và nâng chân phải lên (Hình 6-90). Bước xuống bằng chân phải và xoay người một phần tư vòng sang phải. Không làm mất sự kết nối của hai lòng bàn tay, vặn hai lòng bàn tay sao cho lòng bàn tay trái ở trên khi bạn ngồi xổm xuống (Hình 6-91). Bước chân trái về phía trước. Khi bạn đứng lên, vặn hai lòng bàn tay sao cho lòng bàn tay phải lại ở trên (Hình 6-92). Duỗi cả hai cánh tay theo đường chéo ra hai bên với lòng bàn tay ngửa khi bạn đá ra bằng chân phải (Hình 6-93).
Ứng dụng A
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng cánh tay phải (Hình 6-89A). Xám chụp cổ tay Đen bằng tay phải, vặn theo chiều kim đồng hồ và kéo, trong khi ấn cẳng tay trái lên cùi chỏ Đen và đá vào ống chân Đen bằng chân phải (Hình 6-90A). Xám tiếp tục tấn công, bước xuống lên chân Đen và ấn và kéo bằng hai cánh tay (Hình 6-91A).
Ứng dụng B
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng tay trái (Hình 6-92A). Xám sau đó chụp tay Đen bằng cả hai tay và vặn ngược chiều kim đồng hồ sang trái (Hình 6-92B). Xám tiếp tục vặn cánh tay Đen khi kéo nó ngang qua người và đá vào háng Đen bằng chân phải (Hình 6-93A).
27. Yến Tử Sao Thủy (燕子抄水) — Chim Én Vớt Nước
Kéo chân phải vào sát thân người, và rút hai tay trở lại trước nách phải. Hai lòng bàn tay hướng ra ngoài, tay phải ở phía ngoài (Hình 6-94). Bước xuống và ra sau bằng chân phải, và bắt đầu hạ tay phải xuống (Hình 6-95). Ngồi xổm xuống trên chân trái và đưa tay phải xuống dọc theo chân phải tới bàn chân, với lòng bàn tay hướng ra sau (Hình 6-96).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay trái của Đen bằng cánh tay phải và chụp cổ tay Đen bằng tay trái (Hình 6-95A). Xám sau đó kéo cánh tay Đen xuống, trong khi cuộn cánh tay phải qua cánh tay Đen và duỗi nó vào giữa hai chân Đen và đặt tay ra sau đầu gối phải của Đen, khi anh ta hạ thấp thân người (Hình 6-96A). Xám chuyển trọng lượng sang chân trước, từ đó nâng chân trái của Đen bằng chân phải của mình, và nâng đầu gối phải của Đen bằng tay phải và làm Đen ngã xuống sàn (Hình 6-96B).
28. Đảo Duệ Phong Xa (倒曳風車) — Kéo Ngược Cối Xay Gió
Động tác:
Đứng dậy một chút trong khi khoanh tay phải theo chiều kim đồng hồ trước thân người (Hình 6-97). Quay ra sau bằng cách xoay trên gót chân phải, và đưa chân trái đến cạnh chân phải, trong khi duỗi tay trái, lòng bàn tay ngửa, và kéo tay phải trở lại đỉnh cùi chỏ trái của bạn (Hình 6-98). Bước lùi bằng chân phải và xoay sang phải trong khi đánh ra bằng cùi chỏ phải và đưa tay trái đến cạnh thân người. Hai lòng bàn tay hướng vào nhau, lòng bàn tay phải ở trên (Hình 6-99 và 6-99R). Ngồi về sau trên chân trái và rút chân phải trở lại một phần chỉ với các ngón chân chạm sàn, trong khi đánh ra bằng nắm đấm phải (Hình 6-100).
Ứng dụng
Xám đỡ tay phải của Đen bằng tay phải (Hình 6-97A). Xám nắm tay Đen. Anh ta xoay trên chân phải và xoay người sang phải. Khi làm vậy, anh ta xoay cánh tay Đen theo chiều kim đồng hồ và kéo nó xuống và sang phải, và ấn cẳng tay trái vào cùi chỏ của mình để giữ nó không bị cong (Hình 6-97B). Xám sau đó đưa chân trái lên cạnh chân phải, và duỗi tay trái để khóa cánh tay Đen (Hình 6-98A).
Chưởng 8 — Phản Thân Chưởng (翻身掌) — Rotating Body Palm
29. Thanh Long Phi Thăng (青龍飛昇) — Rồng Xanh Bay Lên Trời
Đặt gót chân phải xuống, xoay chân phải 90 độ sang phải, và đưa chân trái đến cạnh chân phải trong khi bắt chéo hai cánh tay trước mặt và xoay người sang phải (Hình 6-101). Hạ hai cùi chỏ xuống và đưa hai tay lại với nhau với hai cổ tay chạm vào nhau (Hình 6-102). Xoay người hướng về phía trước, trong khi duỗi cả hai cánh tay ra hai bên và bước chân trái về phía trước (Hình 6-103). Bước bảy bước quanh vòng tròn, bắt đầu bằng chân trái, cho tới khi chân trái của bạn ở phía trước (Hình 6-104).
30. Nghênh Phong Huy Tụ (迎風揮袖) — Vung Tay Áo Trong Gió
Khoanh cả hai cánh tay theo chiều kim đồng hồ, cánh tay phải xuống rồi lên, và cánh tay trái lên rồi xuống, trong khi đá bằng chân phải (Hình 6-105). Bước xuống bằng chân phải và hạ thấp thân người (Hình 6-106).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng tay trái (Hình 6-104A). Xám sau đó chụp cổ tay Đen bằng tay phải và kéo nó xuống và sang trái của Đen, đồng thời bước chân phải ra ngoài chân trái của Đen và đặt tay trái lên đầu gối trái của Đen (Hình 6-105A). Xám tiếp tục kéo cánh tay Đen và ấn vào và xuống trên đầu gối của anh ta, làm Đen ngã xuống sàn (Hình 6-106A).
31. Viên Hầu Đăng Chi (猿猴蹬枝) — Khỉ Đạp Cành
Bước chân trái về phía trước (Hình 6-107). Đá bằng gót chân phải trong khi chém ngang tay phải về phía trước, lòng bàn tay ngửa, và đưa tay trái đến cạnh cẳng tay phải (Hình 6-108).
Ứng dụng
Đen đồng thời đá bằng chân phải và đấm bằng nắm đấm phải. Xám bước chân phải về phía trước, các ngón chân hướng ra ngoài, và đỡ cú đấm của Đen bằng tay phải và cú đá bằng tay trái (Hình 6-107A). Đen rút chân trở lại và bước lùi, và thu cánh tay lại. Xám theo chuyển động này bằng cách bước tới, duy trì tiếp xúc với cánh tay phải của Đen bằng tay trái, và chém vào bên đầu Đen bằng tay phải. Điều này giữ cho cả hai tay của Đen bận rộn, và mở ra thân người Đen (Hình 6-108A). Xám sau đó đá vào ngực Đen bằng chân phải trong khi vẫn kiểm soát hai cánh tay của Đen (Hình 6-108B).
32. Yến Tử Sao Thủy (燕子抄水) — Chim Én Vớt Nước
Các Hình 6-109 đến 6-111 lặp lại các Hình 6-94 đến 6-96.
33. Yến Tử Nhập Lâm (燕子入林) — Chim Én Vào Rừng
Đứng dậy một chút trong khi khoanh tay phải theo chiều kim đồng hồ trước thân người (Hình 6-112). Bước chân trái về phía trước trong khi chọc tay trái về phía trước qua lòng bàn tay phải. Kết thúc với lòng bàn tay phải ở trên cùi chỏ trái (Hình 6-113).
34. Đại Mãng Phiên Thân (大蟒翻身) — Trăn Lớn Lăn Mình
Bắt đầu xoay 180 độ sang phải trong khi khoanh cả hai cánh tay theo chiều kim đồng hồ; với cánh tay phải nâng lên qua đầu, và cánh tay trái gập vào phía thân người, lòng bàn tay úp xuống (Hình 6-114). Hoàn thành cú xoay và nâng chân phải lên. Hai cánh tay tiếp tục khoanh cho tới khi tay phải của bạn duỗi ra phía trước và tay trái duỗi ra phía sau (Hình 6-115).
Ứng dụng
Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng cả hai tay, và chụp tay Đen bằng tay phải (Hình 6-112A). Xám xoay sang phải, bước chân trái về phía trước và đặt nó cạnh chân phải với các ngón chân hướng mạnh vào trong, và ngay lập tức bước chân phải ra sau. Khi làm vậy, anh ta cũng dùng cả hai tay để duỗi cánh tay Đen ra ngoài và lên trên, cũng như xoay nó theo chiều kim đồng hồ (Hình 6-113A). Xám tiếp tục xoay, xoay cánh tay Đen theo chiều kim đồng hồ, đẩy cùi chỏ lên bằng tay trái, và kéo tay xuống bằng tay phải. Anh ta sau đó đá vào sườn Đen bằng đầu gối (Hình 6-114A). Xám tiếp tục vặn cánh tay Đen và làm Đen ngã xuống sàn (Hình 6-115A).
35. Viên Hầu Ban Chi (猿猴搬枝) — Khỉ Vặn Cành Cây
Bước xuống và ra sau bằng chân phải trong khi đưa tay trái về phía trước và kéo tay phải vào (Hình 6-116). Xoay sang phải và đánh về phía trước bằng cạnh bàn tay phải và kéo tay trái trở lại thắt lưng trong khi chìm xuống (Hình 6-117).
36. Mãnh Hổ Phốc Thực (猛虎撲食) — Mãnh Hổ Vồ Mồi
Các Hình 6-118 và 6-119 lặp lại các Hình 6-97 và 6-98. Bước ra sau bằng chân phải, và chạm ức bàn chân xuống sàn. Xoay 180 độ sang phải trên gót chân trái khi bạn duỗi cả hai cánh tay ra hai bên (Hình 6-120). Bước chân phải về phía trước và đưa cả hai tay lên trước mặt, lòng bàn tay hướng ra ngoài (Hình 6-121). Đưa chân trái đến cạnh chân phải trong khi đẩy về phía trước bằng cả hai lòng bàn tay (Hình 6-122).
Ứng dụng
Đen đấm bằng nắm đấm trái. Xám đỡ bằng cẳng tay phải và khóa cánh tay Đen bằng cách ấn tay trái lên cẳng tay trong của Đen (Hình 6-120A). Xám bước chân phải vào giữa hai chân Đen, và bắt đầu ấn về phía trước bằng cả hai cẳng tay (Hình 6-121A). Xám tiếp tục động tác bằng cách đưa chân trái lên và khóa chân Đen giữa hai đầu gối, trong khi đẩy về phía trước bằng cả hai cẳng tay trên ngực Đen (Hình 6-122A).
37. Thanh Long Chuyển Thân (青龍轉身) — Rồng Xanh Xoay Thân
Trong khi xoay người sang phải, bắt chéo hai cánh tay trước mặt. Cánh tay phải ở trên với lòng bàn tay hướng sang bên, và lòng bàn tay trái hướng lên (Hình 6-123). Xoay sang trái và bước chân trái về phía trước, trong khi khoanh cánh tay trái từ phải sang trái, và hạ tay phải xuống (Hình 6-124). Không thay đổi tư thế thân trên, bước 3, 5, hoặc 7 bước theo một vòng tròn cho tới khi chân trái của bạn hướng cùng hướng như khi bạn bắt đầu (Hình 6-125).
38. Thu Thế (收勢) — Closing
Đưa chân phải lên cách chân trái một khoảng bằng vai, và duỗi cả hai cánh tay ra hai bên (Hình 6-126). Nâng cả hai tay qua đầu, xoay cả hai lòng bàn tay úp xuống, và hạ chúng xuống ngang thắt lưng (Hình 6-127). Đưa chân trái đến cạnh chân phải và hạ cả hai tay xuống hai bên hông (Hình 6-128).
6-3 · Ứng Dụng Bát Đại Chưởng
Bát Quái Chưởng Đối Luyện (Baguazhang Matching Set)
Hiệp 1 (1st Interchange)
1. Đen và Xám đứng đối diện nhau cách khoảng 6 feet (Hình 6-129). Đen và Xám đều bắt đầu nâng hai cánh tay qua đầu (Hình 6-130). Họ hạ hai cánh tay xuống, bắt chéo chúng trước ngực, và xoay người về góc bên trái của họ mà không quay đầu (Hình 6-131).
2. Cả hai bước sang trái bằng chân phải, và duỗi cánh tay phải ra về phía nhau (Hình 6-132). Cả hai bước 8 bước quanh một vòng tròn. Đến bước cuối, mỗi người đưa chân trái đến cạnh chân phải để đối mặt với người kia (Hình 6-133 và 6-134).
3. Xám bước chân phải về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải (Hình 6-135). Đen đáp lại bằng cách bước né sang phải và khoanh cả hai cánh tay sang trái để đỡ cú đấm (Hình 6-136). Đen cuộn tay trái từ bên trong cánh tay Xám ra bên ngoài, và bắt đầu vung cả hai cánh tay về phía cổ Xám (Hình 6-137). Đen tiếp tục phản công về phía cổ Xám. Xám né hai cánh tay Đen bằng cách chìm trọng lượng sang chân trái trong khi cúi xuống sang trái (Hình 6-138).
4. Sau khi tránh hai cánh tay Đen, Xám vung thân người trở lại và bắt đầu chém vào đầu gối Đen bằng cùi chỏ phải và lòng bàn tay (Hình 6-139). Xám tiếp tục vung trong khi xoay trên gót chân phải nửa vòng. Đen tránh đòn của Xám bằng cách đưa chân phải đến cạnh chân trái trong khi xoay trên chân trái. Đồng thời Đen chém vào cổ Xám bằng tay phải (Hình 6-140). Xám và Đen đứng lên, bắt chéo hai cánh tay trước ngực, và nhìn lại ra sau (Hình 6-141).
5. Họ bước sang trái bằng chân phải trong khi duỗi cánh tay phải ra về phía nhau (Hình 6-142). Họ bước 8 bước quanh một vòng tròn, và đến bước cuối mỗi người đưa chân trái đến cạnh chân phải để đối mặt với người kia (Hình 6-143).
Hiệp 2 (2nd Interchange)
6. Xám bước chân phải về phía trước và đấm bằng nắm đấm phải vào đầu Đen (Hình 6-144). Đen đáp lại bằng cách khoanh cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ để đỡ cánh tay Xám (Hình 6-145). Đen tiếp tục bằng cách khoanh tay trái đến cùi chỏ Xám và bắt đầu bước chân phải về phía trước (Hình 6-146). Đen đẩy cánh tay Xám xuống bằng tay trái và đánh vào cổ Xám bằng tay phải khi anh ta bước chân phải về phía trước (Hình 6-147).
7. Xám đỡ cánh tay phải của Đen bằng cách nâng cánh tay trái lên (Hình 6-148). Đen gập cùi chỏ phải và đánh vào ngực Xám. Xám đỡ đòn bằng cách hạ cánh tay trái xuống và xoay sang phải (Hình 6-149). Đen xoay ra sau trên gót chân phải và tấn công thận Xám bằng cùi chỏ trái. Xám cảm nhận được ý định của Đen và bước chân trái về phía trước để tránh đòn (Hình 6-150).
8. Xám đánh vào đầu Đen bằng cùi chỏ phải trong khi đưa tay trái đến cạnh vùng sườn đang hở của mình. Đen đỡ cùi chỏ Xám bằng tay phải (Hình 6-151). Đen xoay trên chân trái và bước chân phải vào trước Xám. Khi làm vậy, anh ta chụp cổ tay trái của Xám bằng tay trái, và trượt tay phải xuống cổ tay phải của Xám, mà anh ta chụp và kéo (Hình 6-152).
9. Xám hạ thấp thân người, gập cùi chỏ phải và nâng tay phải lên để phá cú chụp của Đen và ngăn hai cánh tay mình bị khóa (Hình 6-153). Xám bước ra sau bằng chân trái và tấn công cổ Đen bằng cùi chỏ. Đen tránh đòn bằng cách hạ thấp thân người (Hình 6-154).
10. Đen đứng lên ngay sau khi tránh cánh tay Xám, và khoanh hai cánh tay theo chiều kim đồng hồ về phía thân Xám trong khi đá/nâng chân trái của Xám bằng chân phải, cố gắng quật Xám xuống đất. Xám chỉ đơn giản nâng chân trái lên để tránh đòn (Hình 6-155). Cả hai bước vào thế chuẩn Thanh Long Chuyển Thân và tiếp nối bằng thế chuẩn Thanh Long Phản Thủ, cho tới khi họ đối mặt nhau (Hình 6-156).
Hiệp 3 (3rd Interchange)
11. Xám bước chân phải về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải (Hình 6-157). Đen đỡ đòn bằng tay trái và cuộn nó qua cánh tay Xám và xuống về phía thân người, đồng thời bước chân trái về phía trước (Hình 6-158). Đen bước chân phải vào, luồn tay trái vòng ra sau lưng Xám, và đưa tay phải về phía Xám để ấn ngực anh ta. Xám đỡ tay phải của Đen bằng cách nâng cánh tay trái lên và bước lùi bằng chân phải (Hình 6-159).
12. Xám tiếp tục rút lui bằng cách bước lùi bằng chân trái. Đen tiếp tục tấn công bằng cách bắt chéo chân trái ra sau chân phải và bắt đầu xoay ra sau. Đen sau đó hoàn thành cú xoay và bước chân trái về phía trước trong khi hạ thấp thân người và tấn công háng Xám bằng lòng bàn tay trái. Xám sau đó hạ thấp thân người và đưa cánh tay phải về phía trước để đỡ đòn của Đen (Hình 6-160).
13. Xám rút chân phải trở lại cạnh chân trái, và bắt chéo hai cánh tay trước ngực. Đen đưa chân trái trở lại cạnh chân phải, và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-161). Xám bước sang phải bằng chân phải, và duỗi cánh tay phải về phía Đen. Đen bước sang trái bằng chân trái, và duỗi cánh tay trái về phía Xám (Hình 6-162). Đen và Xám đều thực hiện thế Thanh Long Phản Thủ cho tới khi họ đối mặt nhau (Hình 6-163).
Hiệp 4 (4th Interchange)
14. Xám bước chân phải về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải (Hình 6-164). Đen khoanh cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ để đỡ cánh tay Xám, đồng thời bắt chéo chân phải qua chân trái (Hình 6-165). Đen tiếp tục động tác bằng cách bước chân trái về phía trước khi anh ta kéo cánh tay phải của Xám xuống và đánh vào cổ Xám bằng tay trái. Xám đỡ cánh tay trái của Đen bằng cách nâng tay trái lên (Hình 6-166).
15. Xám chụp tay Đen và vặn nó ngược chiều kim đồng hồ khi anh ta xoay người sang trái (Hình 6-167). Xám tiếp tục động tác bằng cách bước chân trái ra sau chân phải và xoay để đối mặt với Đen. Khi làm vậy, anh ta giữ chặt tay Đen và đẩy cùi chỏ Đen bằng cẳng tay phải (Hình 6-168).
16. Đen vô hiệu hóa khóa trên cùi chỏ mình bằng cách hạ thấp cùi chỏ trái, và anh ta chụp tay phải của Xám bằng tay phải và vặn nó theo chiều kim đồng hồ (Hình 6-169). Đen tiếp tục vặn tay Xám, và khoanh cánh tay trái lên qua cánh tay Xám (Hình 6-170). Đen tiếp tục động tác và nâng đầu gối phải lên trong khi bẻ cong cổ tay Xám và đẩy vào anh ta (Hình 6-171).
17. Xám khoanh cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ và xoay sang phải để vô hiệu hóa khóa trên nó, sau đó tấn công bằng vai vào ngực Đen (Hình 6-172). Đen nhường theo đòn của Xám bằng cách xoay ra sau trên gót chân trái, đưa chân phải trở lại cạnh chân trái, và bắt chéo hai cánh tay trước ngực. Xám tiếp tục động tác trước đó, đưa chân phải đến cạnh chân trái, và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-173).
18. Mỗi người bước sang phải bằng chân phải, và duỗi cánh tay phải ra về phía nhau (Hình 6-174). Đen và Xám đều thực hiện thế Thanh Long Phản Thủ và kết thúc đối mặt nhau (Hình 6-175).
Hiệp 5 (5th Interchange)
19. Xám bước chân phải về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải (Hình 6-176). Đen đỡ cánh tay Xám bằng cách khoanh tay phải lên và bước một bước nhỏ sang trái bằng chân phải (Hình 6-177). Đen tiếp tục động tác và bước chân trái về phía trước tới bên phải của Xám trong khi đánh tay trái vào cổ họng Xám. Xám nâng tay trái lên để đỡ đòn của Đen (Hình 6-178).
20. Đen tiếp tục tấn công bằng cách vặn thân người sang phải trong khi chụp và nâng cánh tay Xám qua vai mình bằng cả hai tay (Hình 6-179). Đen sau đó bước lùi bằng chân phải và kéo cánh tay Xám xuống (Hình 6-180).
21. Xám bước chân trái về phía trước để vô hiệu hóa đòn của Đen (Hình 6-181), sau đó chuyển trọng lượng sang phải và tấn công ngực Đen bằng cùi chỏ (Hình 6-182).
22. Trước khi Xám có thể hoàn thành đòn tấn công, Đen chuyển trọng lượng sang chân phải và vung cánh tay trái về phía sau cổ Xám. Xám cúi người ở thắt lưng để tránh cánh tay Đen (Hình 6-183). Xám đưa chân phải trở lại cạnh chân trái và bắt chéo hai cánh tay trước ngực. Đen đưa chân trái trở lại cạnh chân phải và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-184).
Hiệp 6 (6th Interchange)
23. Xám đưa hai tay lại với nhau hướng về phía Đen và bước sang trái bằng chân trái. Đen và Xám thực hiện thế Bạch Viên Hiến Quả, kết thúc với hai cánh tay duỗi ra về phía nhau (Hình 6-185). Xám bước chân phải về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải (Hình 6-186). Đen khoanh cánh tay trái theo chiều kim đồng hồ để đỡ đòn, và cuộn nó về phía thân Xám (Hình 6-187). Đen tiếp tục động tác và bước chân phải về phía trước trong khi cuộn tay trái ra sau Xám và bắt đầu đánh vào đầu Xám bằng tay phải. Xám nâng tay trái lên để đỡ cánh tay phải của Đen (Hình 6-188).
24. Xám vung cánh tay phải về phía cổ Đen. Đen tránh đòn bằng cách cúi người ở thắt lưng (Hình 6-189). Mỗi người đưa chân phải trở lại cạnh chân trái và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-190). Họ xoay để đối mặt nhau, Xám duỗi cánh tay phải về phía Đen, và Đen duỗi cánh tay trái về phía Xám (Hình 6-191).
25. Xám bước chân trái về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải. Đen hạ cánh tay trái xuống và chuẩn bị đỡ đòn (Hình 6-192). Đen khoanh cánh tay trái lên và đỡ cánh tay Xám (Hình 6-193). Xám đá vào thận Đen bằng chân phải. Đen đỡ cú đá bằng cách hạ tay trái xuống (Hình 6-194). Đen tiếp tục động tác và bước chân phải về phía trước, và tấn công háng Xám bằng tay phải (Hình 6-195).
26. Xám hạ cánh tay phải xuống để đỡ tay phải của Đen (Hình 6-196). Xám tiếp tục động tác và bắt chéo chân trái ra sau chân phải, vặn thân người ra sau, và tấn công đầu Đen bằng cùi chỏ trái. Đen đỡ cùi chỏ bằng tay trái (Hình 6-197).
27. Đen sau đó chụp cả hai cùi chỏ của Xám và xoay chúng ngược chiều kim đồng hồ (Hình 6-198). Xám xoay trên gót chân phải và mũi chân trái (Hình 6-199). Xám tiếp tục động tác bằng cách bước sang phải bằng chân phải rồi chân trái, và sau đó đưa chân phải đến cạnh chân trái trong khi bắt chéo hai cánh tay trước ngực. Đen chỉ đơn giản đưa chân phải đến cạnh chân trái và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-200).
28. Cả hai đều bước chân phải về phía trước và duỗi cánh tay phải ra về phía nhau (Hình 6-201). Cả hai bước thêm bảy bước quanh một vòng tròn và kết thúc đối mặt nhau (Hình 6-202).
Hiệp 7 (7th Interchange)
29. Xám bước chân trái về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm trái (Hình 6-203). Đen bước một bước nhỏ ra sau bằng chân trái và khoanh cánh tay phải lên ngược chiều kim đồng hồ để đỡ đòn (Hình 6-204). Đen tiếp tục động tác bằng cách móc chân trái của Xám bằng chân phải. Xám chỉ đơn giản nâng chân lên để tránh đòn (Hình 6-205).
30. Xám bước chân trái ra ngoài chân phải của Đen trong khi chụp và kéo cánh tay phải của Đen xuống bằng tay trái, và chém vào cổ Đen bằng tay phải (Hình 6-206). Đen khoanh cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ để vô hiệu hóa cú chụp của Xám, và tiếp tục động tác lên trên để đỡ cánh tay phải của Xám (Hình 6-207).
31. Đen tiếp tục bằng cách chụp tay Xám bằng cả hai tay, trong khi nâng chân phải lên để đá vào đầu gối trước của Xám (Hình 6-208). Xám tránh cú đá bằng cách vặn thân người sang trái trên gót chân trái và ức bàn chân phải. Đen tiếp tục tấn công bằng cách khóa cùi chỏ phải của Xám (Hình 6-209).
32. Xám bước chân phải vào trước chân trái, xoay sang trái để vô hiệu hóa khóa trên cùi chỏ mình, và đánh lên trên vào cằm Đen bằng lòng bàn tay trái (Hình 6-210). Đen nâng cánh tay trái lên để đỡ đòn của Xám (Hình 6-211).
33. Đen sau đó đá vào vùng giữa của Xám bằng chân phải (Hình 6-212). Xám chỉ đơn giản đưa cánh tay phải về phía trước để đỡ cú đá của Đen, và cố gắng nâng chân Đen lên (Hình 6-213). Đen bước xuống để ngăn Xám nâng chân mình lên (Hình 6-214).
34. Xám vung cánh tay phải lên và chém vào cổ Đen trong khi bước chân phải về phía trước (Hình 6-215). Đen đỡ cổ tay phải của Xám bằng tay trái, chụp nó và nâng nó lên, trong khi duỗi cánh tay phải lên từ dưới nách Xám (Hình 6-216). Đen bước chân trái về phía trước và xoay ra sau, trượt tay phải lên cánh tay Xám để chụp tay anh ta, và hạ tay trái xuống ngang nách (Hình 6-217). Đen tiếp tục động tác và đá móc vào chân trước của Xám bằng chân trái. Xám tránh cú đá bằng cách nâng chân lên (Hình 6-218).
35. Đen bước xuống và kéo cánh tay Xám xuống, trong khi khóa cẳng tay trái dưới cùi chỏ Xám. Xám theo Đen bằng cách bước xuống (Hình 6-219). Đen bước sang phải bằng chân phải. Xám bước một bước về phía trước bằng chân trái để giải phóng khóa trên cùi chỏ mình (Hình 6-220). Đen bước sang phải bằng chân trái, và Xám theo bằng cách bước chân phải về phía trước (Hình 6-221).
36. Đen vặn thân người sang phải để cố bẻ cùi chỏ Xám. Xám gập cùi chỏ và xoay cánh tay ngược chiều kim đồng hồ để vô hiệu hóa khóa của Đen (Hình 6-222). Đen buông cánh tay Xám ra, và vặn sang phải để đánh vào sườn Xám bằng cùi chỏ trái (Hình 6-223). Xám xoay sang trái và chặn cùi chỏ Đen bằng cả hai tay (Hình 6-224). Đen bước chân trái về phía trước, và quay lại để tấn công đầu Xám bằng nắm đấm phải. Xám chuyển trọng lượng ra sau và bước chân trái ra ngoài chân phải của Đen, và đỡ đòn của Đen lên trên bằng cả hai tay (Hình 6-225).
37. Đen đưa chân phải đến cạnh chân trái và bắt chéo hai cánh tay trước ngực. Xám đưa chân trái đến cạnh chân phải và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-226). Đen và Xám đều thực hiện thế Thanh Long Phi Thăng, cho tới khi cánh tay trái của họ duỗi ra hai bên (Hình 6-227).
Hiệp 8 (8th Interchange)
38. Xám bước chân trái về phía trước và đấm vào đầu Đen bằng nắm đấm phải. Đen đỡ đòn của Xám bằng cách khoanh cánh tay trái theo chiều kim đồng hồ (Hình 6-228). Đen tiếp tục động tác bằng cách duỗi cánh tay phải lên từ dưới cánh tay trái và chụp cổ tay phải của Xám, và bước chân phải về phía trước và ấn vào đầu gối trước của Xám bằng tay trái (Hình 6-229).
39. Xám bước lùi để tránh đòn của Đen vào đầu gối mình. Đen theo bằng cách bước tới và gạt cánh tay phải của Xám sang trái bằng tay trái, và bắt đầu kéo tay phải trở lại để chuẩn bị cho một cú chém vào cổ Xám (Hình 6-230). Đen tiếp tục bằng cách chém vào cổ Xám bằng tay phải. Xám đỡ đòn bằng cách nâng cánh tay trái lên (Hình 6-231). Đen tiếp nối bằng một đòn khác — một cú đá gót chân phải vào vùng giữa của Xám. Xám khoanh tay trái theo chiều kim đồng hồ xuống để đỡ cú đá (Hình 6-232).
40. Xám sau đó chuyển trọng lượng về phía trước và chém vào cổ Đen bằng tay phải (Hình 6-233). Đen khoanh cánh tay phải lên, lòng bàn tay hướng vào trong, để đỡ đòn (Hình 6-234).
41. Đen tiếp tục bằng cách trượt cẳng tay trái xuống dưới cánh tay Xám, chụp cổ tay Xám và vặn theo chiều kim đồng hồ (Hình 6-235). Đen tiếp tục vặn cổ tay Xám khi anh ta bước chân trái về phía trước (Hình 6-236). Đen bước chân trái về phía trước, quay lại về phía Xám, và nâng đầu gối phải lên (Hình 6-237). Đen bước lùi bằng chân phải, và vung cánh tay trái xuống để ấn đầu gối trước của Xám sang bên bằng tay, trong khi khóa cùi chỏ Xám bằng phần trên cánh tay (Hình 6-238).
42. Xám đẩy vai Đen bằng lòng bàn tay trái để vô hiệu hóa khóa của Đen trên cánh tay phải mình (Hình 6-239). Xám sau đó đưa chân phải trở lại cạnh chân trái, và bắt chéo hai cánh tay trước ngực. Đen đưa chân trái trở lại cạnh chân phải, và bắt chéo hai cánh tay trước ngực (Hình 6-240). Đen và Xám đều thực hiện thế Thanh Long Phản Thủ rồi duỗi cả hai cánh tay lên (Hình 6-241).
43. Đen và Xám hạ hai tay xuống bụng và duỗi thẳng hai chân (Hình 6-242). Cả hai đưa chân trái vào cạnh chân phải, và hạ hai tay xuống hai bên hông (Hình 6-243).
Du Thân Bát Quái Chưởng
7-1 · Dẫn Nhập
Khi bạn đã nắm vững tám chưởng cơ bản (bát chưởng / 八掌), bạn có thể bắt đầu những cấp độ huấn luyện Nga Mi Bát Quái Chưởng (Emei Baguazhang / 峨眉八卦掌) cao hơn. Trong chương này, chúng tôi sẽ giới thiệu một trong những trình tự — hay bài luyện tập — được biết đến nhiều nhất: Du Thân Bát Quái Chưởng (Swimming Body Baguazhang / 游身八卦掌). Đương nhiên, vì Bát Quái Chưởng là một môn võ phức tạp với lịch sử hàng trăm năm, nên có rất nhiều trình tự ở cấp độ trung cấp và cao cấp có thể đưa người luyện Bát Quái Chưởng tới sự thuần thục. Tuy nhiên, không thể giới thiệu hết tất cả chúng ở đây. Chương này sẽ hữu ích nhất như một tài liệu tham khảo giúp bạn hiểu rõ hơn. Để giúp bạn hiểu được tinh túy và mục đích của từng động tác, các ứng dụng võ thuật cũng được đưa vào.
7-2 · Du Thân Bát Quái Chưởng — Bát Chưởng Thượng (Nhóm I–IV)
Du Thân Bát Quái Chưởng còn được gọi là Du Thân Long Hành Bát Quái Chưởng (Swimming Body Dragon Walking Baguazhang / 游身龍行八卦掌). Các động tác của nó nhẹ nhàng và mau lẹ. Về ngoại hình thì mềm mại, về nội tại thì cứng rắn. Các động tác không ngừng đổi hướng, không hề gián đoạn. Động tác của nó giống như một con rồng đang bơi hay một con rắn, nhanh nhẹn và linh hoạt, vì thế mà được đặt tên rất thích hợp là Du Thân Bát Quái Chưởng. Nó được chia thành Tám Chưởng Trái và Tám Chưởng Phải. Nghĩa là, mỗi chưởng có thể được luyện tập như trong hình vẽ hoặc như hình phản chiếu (gương) của hình vẽ. Mỗi chưởng trong tám chưởng có thể được luyện như một trình tự riêng. Kết hợp tám chưởng lại thì thành Du Thân Bát Quái Chưởng. Trong mỗi chưởng trong tám chưởng lại có tám kỹ thuật chưởng chính. Do đó, Du Thân Bát Quái Chưởng bao gồm tám lần tám chưởng, tức là sáu mươi tư chưởng.
I · Du Thân Chưởng (游身掌) — Chưởng Bơi Thân
1.1 · Kim Châm Chỉ Thiên (金針指天) — Chưởng Đâm Lên
Đứng thẳng, mặt hướng về trước, hai tay buông bên hông (Hình 7-1). Duỗi và vung cánh tay trái lên thành vòng rồi hạ xuống đến ngang thái dương (đám rối mặt trời — solar plexus), lòng bàn tay hướng xuống. Trước khi cánh tay trái hoàn tất động tác, duỗi cánh tay phải thành vòng lên đến ngang ngực rồi duỗi thẳng ra trước, lòng bàn tay hướng sang trái (Hình 7-2).
Ứng dụng: Xám (Gray) đỡ cú đấm phải của Trắng (White) bằng cẳng tay trái (Hình 7-1A). Sau đó Xám khóa cánh tay Trắng cố định bằng tay trái, trong khi bước tới và khoan tới cổ họng Trắng bằng lòng bàn tay phải (Hình 7-2A).
1.2 · Nhị Tiên Truyền Đạo (二仙傳道) — Chưởng Móc Phía Sau
Bước tới, hơi lệch sang trái, bằng chân trái thành tư thế Cung (Bow stance); đồng thời duỗi cả hai tay ra trước. Sau đó dồn trọng lượng về sau và kéo cả hai lòng bàn tay trở lại (Hình 7-3).
Ứng dụng: Xám đỡ đòn đấm đôi của Trắng bằng cách duỗi cả hai lòng bàn tay vào giữa hai cánh tay của Trắng (Hình 7-3A). Sau đó Xám nắm lấy cổ tay Trắng, tách chúng ra hai bên rồi kéo về sau và xuống. Cùng lúc, Xám đánh vào ngực Trắng bằng trán (Hình 7-3B).
1.3 · Ma Thân Hồi Đầu (磨身回頭) — Chưởng Áp Nghiêng
Vung cánh tay trái theo chiều ngang trước mặt trong khi bước tới góc phải bằng chân phải (Hình 7-4). Dồn trọng lượng về trước trong khi khoan lòng bàn tay phải ra trước từ dưới lòng bàn tay trái (Hình 7-5). Sau đó dồn trọng lượng trở lại chân trái trong khi kéo cả hai lòng bàn tay trở về (Hình 7-6).
Ứng dụng-A: Xám đồng thời đỡ cú đấm của Trắng bằng lòng bàn tay trái và đánh vào sườn Trắng bằng các ngón tay phải (7-4A). Xám tiếp nối từ động tác trước, nhảy tới và khóa chân phải của mình ra sau đầu gối Trắng. Sau đó anh ta đánh sập Trắng xuống sàn bằng cách đánh vào ngực Trắng bằng lòng bàn tay phải (Hình 7-5A).
Ứng dụng-B: Xám đỡ cú đấm phải của Trắng bằng tay trái (Hình 7-6A). Trắng đấm bằng tay trái, và Xám đỡ bằng tay phải (Hình 7-6B). Xám tiếp tục động tác bằng cách bước chân phải ra sau chân phải của Trắng và móc cánh tay phải quanh cổ Trắng (Hình 7-6C).
1.4 · Thanh Long Phiên Thân (青龍翻身) — Chưởng Mở Ngang
Đưa chân phải về sau, sát chân trái, đồng thời bắt chéo hai tay trước ngực với cánh tay trái ở trên. Hai bàn chân hơi xoay vào trong, hai đầu gối hơi khuỵu, và hai cổ tay uốn cong sao cho các ngón tay trái hướng lên và các ngón tay phải hướng xuống (Hình 7-7). Xoay người một phần tư vòng và bước sang phải bằng chân phải, đồng thời duỗi lòng bàn tay phải ra và hạ lòng bàn tay trái xuống (Hình 7-8).
1.5 · Phượng Hoàng Triển Sí (鳳凰展翅) — Chống Thân Ngang
Bước vòng thêm bảy bước cho đến khi chân trái ở phía trước. Lúc này bạn phải trở về đúng vị trí xuất phát (Hình 7-9). Bước thêm một bước tới bằng chân phải trong khi đánh ra bằng cùi chỏ trái và kéo tay phải trở về (Hình 7-10).
Ứng dụng: Xám đỡ cánh tay phải của Trắng bằng cánh tay phải (Hình 7-9A). Xám xoay người sang phải trong khi kéo cánh tay Trắng lên và ấn cánh tay trái của mình ra trước và xuống (Hình 7-10A).
1.6 · Tiên Nhân Nữu Yêu (仙人扭腰) — Chưởng Khóa Cổ
Kéo cùi chỏ trái về hông trong khi xoay cùi chỏ phải lên rồi xuống trước mặt (Hình 7-11). Bước chân trái tới phía trước bên phải, trong khi tiếp tục hạ cùi chỏ phải cho đến khi tay phải ở trước thái dương, và đồng thời khoan tay trái ra trước, lòng bàn tay ngửa (Hình 7-12).
Ứng dụng: Trắng đấm bằng nắm đấm trái vào mặt Xám. Xám xoay người sang trái trong khi đỡ và nắm lấy cổ tay Trắng bằng tay trái, và cùng lúc ấn cùi chỏ Trắng bằng cẳng tay phải (Hình 7-11A). Sau đó Xám bước chân phải sang phải và đẩy cánh tay Trắng xuống bằng tay phải, trong khi khoan vào cổ họng Trắng bằng tay trái (Hình 7-12A).
1.7 · Phượng Hoàng Triển Sí (鳳凰展翅) — Du Thân Hành
Bước tới bằng chân phải, mũi chân hướng ra ngoài, và mở hai tay ra ngoài một chút (Hình 7-13). Bước thêm 4 bước theo vòng tròn cho đến khi chân phải ở phía trước (Hình 7-14).
1.8 · Đảo Phiên Thông Thiên Môn (倒翻通天門) — Chưởng Phân Tất
Đưa cả hai tay vào sát ngực khi bạn bắt đầu bước thêm một bước vòng bằng chân trái (Hình 7-15). Bước xuống bằng chân trái trong khi hạ tay trái xuống và nâng tay phải lên (Hình 7-16). Bước thêm một bước vòng tới bằng chân phải, mũi chân hướng ra ngoài (Hình 7-17).
Ứng dụng: Xám đỡ cánh tay trái của Trắng bằng cánh tay phải và bước sang phải bằng chân trái. Cùng lúc, Xám kéo cánh tay Trắng xuống và ấn xuống đầu gối Trắng bằng tay trái cho đến khi Trắng ngã xuống sàn (Hình 7-16A và 7-16B).
II · Toàn Thân Chưởng (旋身掌) — Chưởng Xoay Thân
2.1 · Tiên Nhân Trích Hoa (仙人摘花) — Chưởng Khoan Vòng Chân
Bước vòng thêm 4 bước cho đến khi chân phải ở phía trước (Hình 7-18). Hạ tay phải xuống hông và đưa tay trái lên trước ngực trong khi xoay mũi chân phải hơi về phía trái (Hình 7-19). Khoan tay phải lên trên với lòng bàn tay ngửa, và kéo tay trái trở về hông trong khi bước một bước vòng sang trái bằng chân trái (Hình 7-20). Không động tay, bước thêm một bước vòng sang trái bằng chân phải (Hình 7-21).
Ứng dụng: Xám đỡ cánh tay phải của Trắng bằng cẳng tay trái (Hình 7-20A). Sau đó Xám móc cánh tay Trắng xuống sang trái, đồng thời móc chân trước của Trắng bằng chân phải và khoan vào cổ Trắng bằng lòng bàn tay phải (Hình 7-21A).
2.2 · Bá Vương Chuyển Thân (霸王轉身) — Chưởng Khoan Phủ Tay
Không động tay, bước chân trái sang trái (Hình 7-22). Bước tới bằng chân phải trong khi nâng tay phải lên và lật lòng bàn tay trái ngửa lên (Hình 7-23). Hạ lòng bàn tay phải xuống trong khi nâng lòng bàn tay trái lên theo đường chéo sang trái (Hình 7-24). Bước chân phải tới góc sau bên phải, đồng thời xoay người về hướng đó (Hình 7-25).
2.3 · Cái Thiên Phô Địa (蓋天鋪地) — Nghìn Cân Quét Ngang
Nâng tay phải lên cho đến khi nó ở trước mặt, và dồn trọng lượng lên gót chân phải. Đạp bật bằng chân trái và xoay trên gót chân phải để thực hiện một vòng xoay trọn 360 độ (Hình 7-26, 7-26R và 7-27).
2.4 · Diệp Để Tàng Hoa (葉底藏花) — Chưởng Kéo Móc
Bước một bước nhỏ tới bằng chân phải, mũi chân hướng ra ngoài, đồng thời hạ tay trái xuống và lật lòng bàn tay ra ngoài, và nâng tay phải lên (Hình 7-28).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm phải của Trắng bằng tay phải (Hình 7-28A). Sau đó Xám kéo cánh tay Trắng sang phải, đồng thời bước sang phải bằng chân phải và ấn đầu gối Trắng bằng tay trái cho đến khi Trắng ngã (Hình 7-28B và 7-28C).
2.5 · Phượng Hoàng Phi Thiên (鳳凰飛天) — Chưởng Bổ Ngang
Bước thêm một bước tới bằng chân trái trong khi nâng tay trái lên trước mặt (Hình 7-29). Đá bật (snap kick) bằng chân phải trong khi bổ ra trước bằng lòng bàn tay phải và kéo tay trái, lòng bàn tay úp, trở về phía vai phải (Hình 7-30).
2.6 · Yến Tử Điểm Thủy (燕子點水) — Chưởng Đỡ Đá Khóa
Khi chân phải trở về sau cú đá, bước nó ra sau trong khi vung tay phải thành vòng trước thân (Hình 7-31). Tay phải tiếp tục hạ xuống dọc đùi phải, lòng bàn tay hướng về phía sau (Hình 7-32). Tiếp tục cho đến khi lòng bàn tay ở cạnh bàn chân phải, lòng bàn tay hướng về bàn chân (Hình 7-33). Dồn trọng lượng sang chân phải và đứng lên trong khi đỡ lên bằng cánh tay phải, đánh bằng lòng bàn tay trái, và đá bằng gót bàn chân trái (Hình 7-34).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm trái của Trắng bằng tay phải (Hình 7-34A). Anh ta dẫn đòn tấn công lên trên trong khi đánh vào ngực Trắng bằng lòng bàn tay trái và đá vào đầu gối Trắng bằng chân trái (Hình 7-34B).
2.7 · Thuận Thủy Thôi Chu (順水推舟) — Chưởng Chuyển Thân
Rút chân trái về và bước ra sau (Hình 7-35). Bước tới phía sau bên trái bằng chân phải trong khi hạ lòng bàn tay phải xuống và nâng lòng bàn tay trái lên (Hình 7-36). Xoay thân và tay sang trái khi bạn xoay trên gót chân phải (Hình 7-37). Xoay trên gót chân trái để lật bàn chân sang trái trong khi bổ xuống bằng lòng bàn tay phải. Lòng bàn tay trái của bạn đồng thời phải kéo về vai phải (Hình 7-38).
Ứng dụng: Xám đỡ và nắm lấy tay phải của Trắng bằng tay trái (Hình 7-37A). Sau đó Xám xoay người sang trái trong khi kéo cánh tay Trắng xuống và bổ vào bắp tay Trắng bằng lòng bàn tay phải (Hình 7-38A).
2.8 · Thuận Thế Truy Tiến (順勢追進) — Chưởng Móc Áp
Bước tới bằng chân phải và để chân trái theo sau bằng một bước nhỏ, đồng thời đỡ lên bằng cánh tay phải và đánh tới bằng lòng bàn tay trái (Hình 7-39).
Ứng dụng: Trắng đấm bằng nắm đấm trái (Hình 7-39A). Xám đỡ lên bằng cẳng tay phải trong khi bước tới bằng chân phải và đánh vào ngực Trắng bằng lòng bàn tay trái (Hình 7-39B).
III · Dao Thân Chưởng (搖身掌) — Chưởng Lắc Thân
3.1 · Du Thân Thổ Tín (游身吐信) — Chưởng Chuyển Thân Đỡ
Bước tới bằng chân trái trong khi hạ tay phải xuống và lật lòng bàn tay trái úp xuống (Hình 7-40). Vòng chân phải sang trái, đồng thời khoan tới bằng tay phải, lòng bàn tay ngửa. Cùng lúc, kéo tay trái về nách phải (Hình 7-41). Vòng chân trái sang trái về phía sau, đồng thời hạ hai lòng bàn tay xuống ngực (Hình 7-42).
Ứng dụng: Khi Trắng đấm bằng nắm đấm trái, Xám đỡ cổ tay Trắng bằng tay phải (Hình 7-41A). Xám bước chân trái tới và ấn xuống cánh tay Trắng bằng tay trái (Hình 7-41B). Sau đó Xám bước tới bằng chân phải, kéo cánh tay Trắng xuống bằng tay trái, và khoan vào cổ Trắng bằng tay phải (Hình 7-41C).
3.2 · Thượng Bộ Khống Thối (上步控腿) — Chưởng Phách Phải
Bước mạnh tới bằng chân phải và kéo cả hai tay sang phải (Hình 7-43 và 7-43R).
Ứng dụng: Trắng đấm bằng tay trái (Hình 7-43A). Xám vung cả hai tay theo chiều kim đồng hồ để đỡ cú đấm trong khi quét mắt cá chân Trắng bằng chân phải (Hình 7-43B).
3.3 · Tiến Bộ Câu Thối (進步鉤腿) — Chưởng Cắt Trái
Bước mạnh tới bằng chân trái và kéo cả hai tay sang trái (Hình 7-44).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm của Trắng bằng tay trái (Hình 7-44A). Sau đó Xám nắm và kéo cổ tay Trắng xuống và ra sau. Cùng lúc, Xám bổ vào cổ Trắng bằng lòng bàn tay phải và móc chân trái ra sau chân trước của Trắng (Hình 7-44B).
3.4 · Nhiễu Bộ Đóa Thân (繞步躲身) — Chưởng Đâm Xuống
Dồn trọng lượng về trước và nhấc chân phải lên, đồng thời vòng tay phải ra sau lưng và tay trái ra trước mặt (Hình 7-45). Xoay người sang phải và đặt chân phải xuống với các ngón chân hướng sang phải (Hình 7-46). Bước chân trái tới sát chân phải, mũi chân xoay vào trong (Hình 7-47).
3.5 · Tha Nê Đái Thủy (拖泥帶水) — Chưởng Cổn Xuống
Bước một bước nhỏ bằng chân phải và xoay người ra sau (Hình 7-48). Đưa chân trái tới sát chân phải trong khi bắt đầu bắt chéo hai tay trước ngực (Hình 7-49). Hoàn tất động tác bằng cách bắt chéo cả hai tay trước mặt, cánh tay phải ở trên (Hình 7-50).
3.6 · Chuyển Tý Tiếp Thủ (轉臂接手) — Chưởng Bổ Xéo
Bước sang trái bằng chân trái trong khi duỗi cánh tay trái ra trước mặt và cánh tay phải ra sau lưng (Hình 7-51). Vung cánh tay phải lên rồi xuống để bổ xuống theo đường chéo trước mặt, đồng thời kéo lòng bàn tay trái tới cạnh vai phải (Hình 7-52).
3.7 · Chuyển Thân Tất Đả (轉身膝打) — Chưởng Triển Sí
Tiếp tục hạ tay phải xuống trong khi đá bằng đầu gối (Hình 7-53). Bước chân phải xuống sang trái (Hình 7-54). Đứng lên trên chân phải và nâng đầu gối trái lên trong khi mở hai tay ra ngoài để đánh bằng mu bàn tay (Hình 7-55).
Ứng dụng-1: Xám đỡ cú đấm trái của Trắng bằng tay trái (Hình 7-51A). Sau đó anh ta nắm cổ tay Trắng và kéo xuống trong khi bổ vào cổ Trắng bằng tay phải (Hình 7-52A), rồi tiếp tục động tác bằng cách đá bằng đầu gối vào sườn Trắng (Hình 7-53A).
Ứng dụng-2: Tiếp nối từ ứng dụng trước, nếu Trắng né được cú đá đầu gối của Xám, thì Xám bước xuống trong khi vẫn tiếp tục giữ cổ tay Trắng bằng tay trái (Hình 7-54A). Xám tiếp tục động tác bằng cách đứng lên trên chân phải trong khi đánh vào cổ Trắng bằng mu bàn tay phải. Khi tay vung ra, anh ta cũng nâng chân trái lên để cân bằng lực của cánh tay phải (Hình 7-55A).
3.8 · Sư Tử Dao Đầu (獅子搖頭) — Chưởng Liên Hoàn
Đưa chân trái ra sau lưng và đặt nó xuống bên phải chân phải. Xoay trên gót chân phải và mũi chân trái để xoay người 180 độ trong khi vung cánh tay phải ra trước và cánh tay trái, lòng bàn tay úp, xuống hông (Hình 7-56). Vung cánh tay trái ra trước và đưa tay phải, lòng bàn tay ngửa, trở về hông (Hình 7-57). Đánh tới bằng tay phải, lòng bàn tay úp, đồng thời dồn trọng lượng về trước, và cùng lúc đưa tay trái tới cạnh vai phải (Hình 7-58).
Ứng dụng: Xám nhún về sau trong khi đỡ cú đấm trái của Trắng bằng tay trái (Hình 7-57A). Sau đó Xám kéo cánh tay Trắng xuống bên hông mình bằng tay trái, đồng thời bổ vào cổ Trắng bằng tay phải (Hình 7-58A).
IV · Tị Thân Chưởng (避身掌) — Chưởng Tránh Thân
4.1 · Nhiễu Bộ Đóa Thiểm (繞步躲閃) — Chưởng Đâm Xuống
Bây giờ bạn xoay trọn 360 độ, như minh họa trong các Hình 59 đến 62. Bắt đầu bằng cách nhấc chân trái lên và bắt đầu xoay người, đồng thời đưa cả hai tay về hông trong khi vặn cánh tay sao cho hai lòng bàn tay hướng ra sau (Hình 7-59). Bước xuống bằng chân trái, các ngón chân hướng sang trái (Hình 7-60).
4.2 · Kháo Sơn Thôi Áp (靠山推壓) — Chưởng Hoành Xoay
Bước tới bằng chân phải và xoay trên cả hai chân để quay ra sau (Hình 7-61). Dồn trọng lượng sang chân trái và vung cánh tay phải ra trước để hoàn tất vòng xoay (Hình 7-62).
4.3 · Diêu Tử Lạp Cung (鷂子拉弓) — Chưởng Nữu Đỡ
Kéo tay phải tới sát hông và đánh tới bằng cạnh bàn tay trái trong khi chùng trọng lượng xuống chân sau (Hình 7-63 và 7-63R).
Ứng dụng: Xám đỡ cánh tay phải của Trắng bằng tay trái trong khi bổ vào cổ Trắng bằng tay phải (Hình 7-62A). Xám tiếp tục tấn công bằng cách nắm và kéo cùi chỏ Trắng bằng tay phải trong khi đánh tới bằng tay trái (Hình 7-63).
4.4 · Ám Cầm Phá Thối (暗擒破腿) — Chưởng Đỡ Cùi Chỏ
Đưa tay phải ra trước từ dưới cùi chỏ trái trong khi dồn trọng lượng về trước. Cả hai lòng bàn tay hướng về trước (Hình 7-64). Kéo tay phải trở về với lòng bàn tay hướng sang bên, và đẩy tay trái ra trước trong khi đá bằng gót bàn chân phải (Hình 7-65 và 7-65R).
Ứng dụng: Trắng đâm tới bằng nắm đấm phải, và Xám nâng cánh tay phải lên để đỡ (Hình 7-64A). Sau đó Xám nắm và kéo cánh tay Trắng trở về trong khi ấn tay trái lên cùi chỏ Trắng và đá vào đầu gối trước của Trắng bằng chân phải (Hình 7-65A).
4.5 · Não Hậu Trích Khôi (腦後摘盔) — Chưởng Khóa Rung
Bước xuống và ra sau bằng chân phải trong khi lật lòng bàn tay phải ngửa lên và đặt tay trái lên cổ tay phải (Hình 7-66). Vung người ra sau và dồn trọng lượng sang chân phải (Hình 7-67). Dồn trọng lượng trở lại chân trái và bắt đầu xoay người khi bạn vòng hai tay ngược chiều kim đồng hồ qua trên đầu (Hình 7-68). Khi hai tay hạ xuống và người xoay sang trái, tay phải hạ xuống tới khoảng ngang cổ trong khi tay trái di chuyển xuống phía trái (Hình 7-69). Nâng tay trái lên và hạ tay phải xuống một chút khi trọng lượng của bạn chìm vào chân sau và người xoay hơi sang phải (Hình 7-70 và 7-70R).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm phải của Trắng bằng cánh tay phải (Hình 7-69A). Sau đó Xám nắm và kéo cánh tay Trắng trở về trong khi ấn cùi chỏ Trắng bằng cẳng tay trái và chìm trọng lượng xuống (Hình 7-70A).
4.6 · Đảo Phiên Thông Thiên Môn (倒翻通天門) — Chưởng Du Bộ Phân Tất
Dồn trọng lượng sang chân trái và bắt đầu nâng tay phải lên từ dưới cùi chỏ trái (Hình 7-71). Tiếp tục nâng tay phải lên và hạ tay trái xuống trong khi bắt đầu bước theo vòng tròn (Hình 7-72). Bước thêm ba bước theo một vòng tròn nhỏ cho đến khi chân phải ở phía trước (Hình 7-73).
4.7 · Thiên Vương Tiếp Thủ (天王接手) — Chưởng Ấn Tới
Kéo tay phải trở về hông và đưa tay trái lên, rồi xuống và ra trước, trong khi nâng đầu gối phải lên (Hình 7-74). Bước chân phải xuống và đánh bằng lòng bàn tay phải, đồng thời kéo tay trái trở về bụng (Hình 7-75).
Ứng dụng: Trắng đấm bằng nắm đấm phải và Xám đỡ bằng tay phải (Hình 7-73A). Xám nắm cổ tay Trắng và kéo cánh tay xuống trong khi đá vào cùi chỏ bằng đầu gối phải và đánh vào vai Trắng bằng lòng bàn tay trái (Hình 7-74A). Sau đó Xám bước xuống phía ngoài bàn chân trước của Trắng và đánh vào mặt Trắng bằng lòng bàn tay phải (Hình 7-75A).
4.8 · Nghịch Phong Đóa Thân (逆風躲身) — Chưởng Liên Hoàn
Bước một bước nhỏ sang trái bằng chân trái, sau đó dồn trọng lượng lên chân đó trong khi kéo chân phải trở về và hạ cánh tay phải xuống (Hình 7-76). Tiếp tục động tác bằng cách vòng cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ lên và sang phải, đưa tay trái tới cạnh vai phải, và vung chân phải sang trái (Hình 7-77).
Kéo tay phải theo một nửa vòng tròn xuống và sang trái, rồi trở về hông, và duỗi tay trái lên sang phải, rồi ra trước. Mỗi tay di chuyển theo một nửa vòng tròn, hợp lại chúng tạo thành một vòng tròn trọn vẹn. Cùng lúc, trượt chân phải về sau và sang phải (Hình 7-78). Lại một lần nữa mỗi tay di chuyển thêm một nửa vòng tròn nữa, với tay phải vòng ra và sang trái, còn tay trái vòng vào bụng. Cùng lúc, bước tới bằng chân phải (Hình 7-79).
Ứng dụng-1: Xám đỡ cú đấm của Trắng bằng tay trái (Hình 7-76A). Sau đó Xám đưa cánh tay phải vào dưới cánh tay Trắng và cuộn lên tới thái dương Trắng (Hình 7-77A).
Ứng dụng-2: Xám đỡ cú đấm trái của Trắng bằng tay trái (Hình 7-78A). Xám tiếp tục bằng cách kéo cánh tay Trắng xuống trong khi bước ra phía ngoài chân trước của Trắng và bổ vào cổ Trắng bằng tay phải (Hình 7-79A).
7-3 · Du Thân Bát Quái Chưởng — Bát Chưởng Hạ (Nhóm V–VIII) và Kết Thức
V · Toản Phách Chưởng (鑽劈掌) — Chưởng Khoan Chém
5.1 · Xa Luân Hữu Thế (車輪右勢) — Chưởng Lôi
Vung tay trái ra sau trong khi hạ tay phải xuống và dồn trọng lượng sang chân trái (Hình 7-80). Tiếp tục động tác của cánh tay phải, vòng lên theo chiều kim đồng hồ (Hình 7-81). Xoay trên gót chân phải và lật các ngón chân sang phải (Hình 7-82).
5.2 · Bá Vương Cái Thủ (霸王蓋手) — Chưởng Bắt Cổ
Bước tới bằng chân trái trong khi hạ tay phải xuống hông và vòng tay trái lên rồi xuống trước mặt (Hình 7-83). Tiếp tục hạ tay trái xuống trong khi khoan tay phải qua trên lòng bàn tay trái (Hình 7-84).
5.3 · Giai Nhân Phất Thủ (佳人拂手) — Chưởng Khéo Khoan
Trượt tay trái lên từ dưới cùi chỏ phải và khoan ra trước, trong khi kéo tay phải, lòng bàn tay úp, tới cạnh cùi chỏ trái (Hình 7-85).
5.4 · Yến Tử Điểm Thủy (燕子點水) — Chưởng Khoan Xuống
Hạ tay phải xuống dọc theo chân phải tới mắt cá chân phải, trong khi chìm trọng lượng xuống chân trái. Khi tay đi qua dưới nách phải, lòng bàn tay hướng ra ngoài. Đến khi tới mắt cá chân, nó hướng trở lại về phía mắt cá chân (Hình 7-86).
5.5 · Chuyển Tý Liên Hoàn (轉臂連環) — Chưởng Lôi
Dồn trọng lượng về trước trong khi đứng lên và nâng cánh tay phải lên (Hình 7-87). Hạ cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ xuống và bắt đầu vòng lên (Hình 7-88). Tiếp tục vòng cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ lên và sang phải, và bắt đầu nâng cánh tay trái lên (Hình 7-89). Tiếp tục di chuyển hai tay theo vòng tròn và xoay người sang phải cho đến khi tay trái ở phía trước (Hình 7-90).
5.6 · Đảo Phiên Thông Thiên Môn (倒翻通天門) — Chưởng Du Bộ Phân Tất
Tiếp tục động tác, xoay người sang trái khi bạn vung cánh tay phải lên và ra trước, rồi vào trong, đồng thời hạ cánh tay trái xuống (Hình 7-91). Người bạn tiếp tục xoay khi tay trái vung lên, và tay phải vòng xuống rồi lên (Hình 7-92). Cánh tay phải vòng lên và sang phải, tay trái chìm xuống hông, và chân phải bước một bước tới, di chuyển theo vòng tròn vào phía chân trái rồi ra trước, với mũi chân lúc này hướng ra ngoài (Hình 7-93). Bước chân phải xuống (Hình 7-94). Bước tới bằng chân trái (Hình 7-95).
5.7 · Kháo Sơn Thôi Áp (靠山推壓) — Chưởng Liên Cùi Chỏ
Dồn trọng lượng sang chân trái và bước sang phải trong khi hạ cánh tay phải xuống (Hình 7-96). Bước sang trái bằng chân trái trong khi vòng cánh tay trái ngược chiều kim đồng hồ ra trước (Hình 7-97).
5.8 · Bá Vương Ngạnh Thượng (霸王硬上) — Chưởng Bắt Cổ
Khoan tới bằng tay phải và kéo tay trái trở về dưới cùi chỏ phải, lòng bàn tay úp, trong khi bước tới bằng chân phải (Hình 7-98).
VI · Chuyển Thân Chưởng (轉身掌) — Chưởng Xoay Thân
6.1 · Loạn Chuyển Càn Khôn (亂轉乾坤) — Chưởng Gánh Cùi Chỏ
Vung cả hai tay xuống theo chiều kim đồng hồ trong khi dồn trọng lượng sang chân trái (Hình 7-99). Tiếp tục động tác của cánh tay phải trong khi nâng và lật chân phải sang phải (Hình 7-100). Nhấc chân trái lên và xoay sang phải một vòng trọn 360 độ trên ức bàn chân phải. Khi xoay, cánh tay phải hạ xuống một chút rồi lại nâng lên (Hình 7-101 và 7-102). Bắt chéo hai tay trước thân, với cánh tay phải ở trên, và hai lòng bàn tay hướng sang hai bên (Hình 7-103).
Ứng dụng: Xám hạ cánh tay phải xuống để đỡ cú đấm vào bụng mình của Trắng (Hình 7-99A). Sau đó Xám vòng cánh tay Trắng theo chiều kim đồng hồ sang phải và nắm lấy cổ tay trong khi xoay người, đánh vào xương đòn Trắng bằng tay trái, và đá vào hạ bộ Trắng bằng đầu gối trái (Hình 7-100A). Xám buông cổ tay Trắng ra và tiếp tục xoay người. Anh ta bước xuống trong khi dùng cùi chỏ phải để đánh vào xương đòn Trắng (Hình 7-101A).
6.2 · Thanh Long Phiên Thân (青龍翻身) — Chưởng Dao Trái
Xoay sang trái và bước bốn bước vòng quanh, gần như trọn một vòng tròn. Khi bạn bước bước đầu tiên, duỗi hai tay ra ngoài và giữ chúng ở nguyên vị trí đó (Hình 7-104, 7-105 và 7-106).
6.3 · Phất Cảnh Lĩnh Đái (拂頸領帶) — Chưởng Cánh Tay Cổn
Ở bước thứ tư, vòng cả hai tay ra trước và bắt đầu kéo chúng vào phía trái (Hình 7-107). Tiếp tục kéo cả hai tay vào trong khi chìm xuống chân trái (Hình 7-108).
6.4 · Khí Xung Cửu Tiêu (氣沖九霄) — Chưởng Khóa Cổ
Đạp bật bằng chân trái và đứng lên, đồng thời đưa chân trái tới sát chân phải trong khi ấn sang phải bằng cẳng tay phải (Hình 7-109).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm trái của Trắng bằng tay trái (Hình 7-106A). Sau đó Xám nắm và kéo cánh tay Trắng sang bên trái mình trong khi bước tới bằng chân phải và bổ vào cổ Trắng (Hình 7-107A). Xám tiếp tục bằng cách kéo cánh tay Trắng xuống trong khi ấn cẳng tay mình xuống cánh tay Trắng và dồn trọng lượng về sau (Hình 7-108A). Nếu Trắng chống lại sức kéo và kéo ngược lại, thì Xám chỉ đơn giản đi theo sức kéo của Trắng và đánh tới bằng cẳng tay phải vào cổ Trắng (Hình 7-109A). Sau đó Xám có thể ấn xuống bằng cánh tay để làm Trắng ngã (Hình 7-109B).
6.5 · Đóa Thân Chuyển Chưởng (躲身轉掌) — Nghiêng Thân Ấn
Xoay cẳng tay phải theo chiều kim đồng hồ cho đến khi lòng bàn tay phải ngửa lên (Hình 7-110). Tiếp tục xoay cẳng tay trong khi bước sang trái bằng chân trái (Hình 7-111). Hạ cẳng tay xuống và lật lòng bàn tay úp xuống (Hình 7-112). Đạp bật bằng chân trái và đưa nó tới sát chân phải trong khi ấn sang phải bằng cẳng tay phải (Hình 7-113).
Ứng dụng: Khi Trắng đấm tới bằng tay phải, Xám chuẩn bị đỡ cổ tay hắn bằng cách bắt đầu nâng lòng bàn tay phải lên phía cùi chỏ Trắng (Hình 7-111A). Xám đỡ và nắm cổ tay Trắng bằng tay trái và kéo nó xuống, đồng thời ấn cùi chỏ Trắng lên bằng lòng bàn tay phải (Hình 7-112A). Xám tiếp tục tấn công bằng cách trượt tay phải về phía cổ Trắng và đẩy xuống, đồng thời tiếp tục vặn cổ tay Trắng (Hình 7-113A).
6.6 · Trắc Tảo Thiên Quân (側掃千鈞) — Chưởng Phất Mi
Bước sang trái bằng chân trái và bắt đầu chìm vào chân trái (Hình 7-114). Tiếp tục chìm xuống khi bạn vung cả hai tay sang trái (Hình 7-115).
6.7 · Cô Nhạn Ly Quần (孤雁離群) — Chưởng Bắt Cổ
Khoan tới bằng tay trái trong khi đồng thời kéo tay phải trở về cùi chỏ trái (Hình 7-116).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm phải của Trắng bằng cả hai cẳng tay (Hình 7-115A). Sau đó Xám đẩy cánh tay Trắng xuống bằng tay phải trong khi xoay người và đánh vào cổ họng Trắng bằng tay trái (Hình 7-116A).
6.8 · Tà Bộ Đóa Tị (斜步躲避) — Chưởng Phất Xuống
Bắt đầu hạ cả hai tay xuống (Hình 7-117). Tiếp tục hạ cánh tay phải xuống trong khi thu chân phải vào (Hình 7-118).
VII · Lĩnh Đái Chưởng (領帶掌) — Chưởng Dẫn Dắt
7.1 · Bão Hổ Quy Sơn (抱虎歸山) — Chưởng Truy
Bước ra ngoài bằng chân phải để bắt đầu bước theo vòng tròn và nâng hai tay lên trước mặt (Hình 7-119). Bước vòng quanh bằng chân trái (Hình 7-120).
Ứng dụng: Xám nhún về sau và đỡ cú đấm phải của Trắng bằng tay phải (Hình 7-118A). Sau đó Xám bước sang bên phải Trắng và đẩy bằng cả hai tay vào lưng Trắng (Hình 7-119A).
7.2 · Bá Vương Chuyển Thân (霸王轉身) — Chưởng Đỡ Dầm
Bước sang phải bằng chân phải khi bạn vòng tay phải ngược chiều kim đồng hồ và nâng nó lên một chút, đồng thời hạ tay trái xuống ngang hông (Hình 7-121). Để tay trái tiếp tục đi lên và kéo tay phải qua trên đầu khi bạn vặn người một phần tư vòng sang phải bằng cách xoay trên gót chân phải (Hình 7-122). Bước tới bằng chân trái (Hình 7-123).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm phải của Trắng bằng tay phải (Hình 7-122A). Xám nắm tay Trắng và vặn nó xuống ngược chiều kim đồng hồ trong khi nâng cùi chỏ Trắng lên và bước tới (Hình 7-123A).
7.3 · Hậu Nghệ Đóa Thân Xạ Nhật (后羿躲身射日) — Hậu Nghệ Né Thân Bắn Mặt Trời
Xoay một phần tư vòng sang trái trong khi hạ tay trái xuống phía sau lưng và xoay bàn chân trái sang trái (Hình 7-124). Bước tới bằng chân phải (Hình 7-125). Xoay trên hai gót chân và quay người ra sau (Hình 7-126 và 7-127).
7.4 · Thượng Vân Hạ Tảo Cái Thiên Địa (上雲下掃蓋天地) — Mây Trên Quét Dưới Che Trời Đất
Bây giờ bạn sẽ xoay 360 độ theo chiều ngược lại. Xoay bàn chân phải và dồn trọng lượng lên nó (Hình 7-128). Xoay sang phải trên chân phải trong khi bắt đầu nâng tay trái lên (Hình 7-129 và 7-130).
7.5 · Bát Vân Kiến Nhật (撥雲見日) — Chưởng Bắt Tay
Bước một bước nhỏ xuống bằng chân trái và đưa cả hai tay lên trước mặt (Hình 7-131). Bước một bước nhỏ tới và đánh tới bằng cả hai lòng bàn tay (Hình 7-132).
7.6 · Huyền Nhai Lặc Mã (懸崖勒馬) — Đầu Gối Lên Trời
Kéo cả hai tay trở về trong khi nâng đầu gối phải lên (Hình 7-133).
7.7 · Hoành Chuyển Phong Xa (橫轉風車) — Khép Thân Đập
Bước xuống và ra sau bằng chân phải trong khi hạ hai tay xuống (Hình 7-134). Xoay trên hai gót chân quay ra sau và duỗi cánh tay phải ra trước, lòng bàn tay ngửa (Hình 7-135). Xoay trở lại trên hai gót chân và dồn trọng lượng sang chân trái khi bạn đưa tay phải qua trên đầu, lòng bàn tay vẫn ngửa (Hình 7-136).
7.8 · Chuyển Thân Mạt Tý (轉身抹臂) — Chưởng Lĩnh Đái
Tiếp tục động tác trước bằng cách hạ tay phải xuống và duỗi cánh tay trái sang bên (Hình 7-137). Xoay sang phải để bắt đầu một vòng xoay 360 độ (Hình 7-138). Dồn trọng lượng sang chân phải và nhảy hơi khỏi mặt đất, xoay 180 độ trên không sao cho bạn hạ xuống đối mặt với hướng ngược lại (Hình 7-139). Giữ nguyên đà, ngay lập tức xoay thêm 180 độ nữa bằng cách bước chân phải ra sau lưng (Hình 7-140).
VIII · Long Hành Chưởng (龍行掌) — Chưởng Rồng Đi
8.1 · Ngọc Long Nữu Yêu Xảo Toản Hầu (玉龍扭腰巧鑽喉) — Rồng Ngọc Vặn Lưng Khéo Khoan Cổ
Khoan tới bằng tay phải khi bạn kéo tay trái trở về dưới cùi chỏ, lòng bàn tay úp (Hình 7-141).
8.2 · Nghịch Long Triền Cảnh Thực Nan Đào (逆龍纏頸實難逃) — Rồng Nghịch Quấn Cổ Khó Thoát
Kéo tay phải trở về và đánh tới bằng mu bàn tay trái trong khi dồn trọng lượng sang chân sau (Hình 7-142). Kéo tay trái trở về và đánh tới bằng mu bàn tay phải trong khi hạ người xuống (Hình 7-143).
8.3 · Giao Long Triền Trụ Thuận Bộ Cân (蛟龍纏柱順步跟) — Giao Long Quấn Cột Thuận Bước Theo
Đứng lên và dồn toàn bộ trọng lượng sang chân phải trong khi hạ hai tay xuống (Hình 7-144). Vòng cánh tay trái lên và ra ngoài trước mặt trong khi bước tới phía trước bên phải (Hình 7-145). Bước tới bằng chân phải khi bạn kéo tay trái xuống và đánh tới bằng tay phải (Hình 7-146).
8.4 · Tùy Phong Bãi Liễu Hắc Long Vĩ (隨風擺柳黑龍尾) — Theo Gió Đưa Liễu Đuôi Rồng Đen
Bắt chéo chân trái ra sau lưng trong khi hạ cánh tay phải xuống bên hông và vung cánh tay trái lên trước mặt (Hình 7-147). Kéo tay trái trở về ngực và vung tay phải ra trước trong khi quét chân phải ra sau và ra ngoài (Hình 7-148). Bước một bước nhỏ tới bằng chân phải và hạ người xuống trong khi duỗi cánh tay trái sang bên và vẽ một vòng tròn nhỏ ngược chiều kim đồng hồ bằng cánh tay phải (Hình 7-149).
Ứng dụng: Xám đỡ cú đấm phải của Trắng bằng tay phải (Hình 7-148A). Xám trượt chân trái ra sau chân phải trong khi gạt cánh tay Trắng sang trái bằng tay trái. Sau đó Xám kéo cánh tay Trắng trở về trong khi vung tay phải về phía cổ Trắng và vung chân phải ra sau để đánh vào đầu gối Trắng (Hình 7-148B). Xám bước chân xuống để làm Trắng ngã (Hình 7-149A).
8.5 · Hắc Long Súc Thân Trắc Thiết Chưởng (黑龍縮身側切掌) — Rồng Đen Co Thân Chưởng Cắt Ngang
Xoay người hơi sang trái và bắt đầu bắt chéo hai tay trước thân (Hình 7-150). Đảo chiều xoay của người và tiếp tục đưa hai tay lại gần thân hơn (Hình 7-151). Hoàn tất việc bắt chéo hai tay trước thân, với cánh tay phải ở trên, đồng thời đưa chân trái tới sát chân phải (Hình 7-152).
8.6 · Thanh Long Phiên Thân Trắc Bãi Chưởng (青龍翻身側擺掌) — Rồng Xanh Lật Thân Chưởng Lắc Ngang
Xoay sang trái và duỗi cánh tay sang trái trong khi bước tới bằng chân trái (Hình 7-153).
8.7 · Bạch Long Du Chuyển Hồi Tiên Sơn (白龍游轉回仙山) — Rồng Trắng Bơi Xoay Về Núi Tiên
Bước vòng theo một đường tròn với số bước cần thiết cho đến khi người bạn hướng cùng phương với lúc bạn bắt đầu trình tự (Hình 7-154 và 7-155). Quay đầu ra trước và bước lên bằng chân phải khi bạn bắt đầu nâng cả hai tay qua trên đầu (Hình 7-156). Hạ hai tay xuống ngang hông (Hình 7-157).
8.8 · Hắc Long Bái Thiên Hiến Hương Nhất Bả (黑龍拜天獻香一把) — Rồng Đen Bái Trời Dâng Một Nắm Nhang (Kim Châm Chỉ Thiên — Chưởng Đâm Lên)
Đưa chân trái tới sát chân phải. Vòng cánh tay trái ra ngoài và lên, rồi xuống đến ngang thái dương, lòng bàn tay úp. Trước khi cánh tay trái hoàn tất động tác, duỗi cánh tay phải và vòng nó lên đến ngang ngực, lòng bàn tay hướng sang trái (Hình 7-158).
Kết Thức · Bát Thập Bát Chưởng Thu Thế — Khép Khí Quy Nguyên (Eighty-Eight Palm Concludes — Close Qi Returns to Origin)
Hạ cả hai tay xuống bên hông (Hình 7-159).
Bát Quái Lộc Giác Đao và Ứng Dụng
8-1 · Dẫn Nhập
Để tồn tại và chiến thắng trong các trận chiến thời cổ, người ta cần phải thành thạo binh khí cũng như thành thạo tay không. Cũng như trong nhiều môn võ Trung Hoa khác, các kỹ thuật Bát Quái Chưởng cũng có thể áp dụng cho nhiều loại binh khí khác nhau. Thông thường, những lý thuyết và nguyên lý cơ bản của việc sử dụng binh khí vẫn giữ nguyên trong mọi môn võ. Nhưng trong Bát Quái Chưởng, có một loại binh khí độc đáo nhất, và trong lịch sử chỉ được luyện tập trong các môn Bát Quái Chưởng. Binh khí này được gọi là "Lộc Giác Đao" (Deer Hook Sword / 鹿角刀) — "Đao Sừng Hươu". "Đao Sừng Hươu" được đặt tên như vậy vì bản thân binh khí có hình dạng giống như cặp sừng của một con hươu. Chúng còn được gọi là "Tử Ngọ Uyên Ương Việt" (Zi Wu Yuan Yang Yue / 子午鴛鴦鉞 — Búa Uyên Ương Tý Ngọ). Tý (Zi) và Ngọ (Wu) là hai trong mười hai Địa Chi (Celestial Stems), lần lượt đại diện cho nửa đêm (Tý) và giữa trưa (Ngọ). Tý cũng đại diện cho cực Âm trong ngày, còn Ngọ đại diện cho cực Dương. Hai binh khí được dùng cùng nhau — giống như một đôi uyên ương, chúng không thể tách rời. Một tên gọi khác của binh khí này là "Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm" (Ri Yue Qian Kun Jian / 日月乾坤劍 — Kiếm Nhật Nguyệt Càn Khôn). Mặt trời và Càn đại diện cho Dương, còn mặt trăng và Khôn đại diện cho Âm.
Người ta nói rằng "Lộc Giác Đao" được thiết kế đặc biệt để tước vũ khí của đối phương. Khi mỗi tay cầm một thanh, chúng được đặc trưng bởi sự xoay và vặn liên tục, rút và chuyển thoải mái, nhanh nhẹn trong né tránh, và biến hóa kỹ thuật khéo léo. Các kỹ thuật cơ bản được gói gọn trong mười sáu chữ: móc, trượt, bắt, khống chế, kéo, cắt, nhặt, đập, gọt, khoan, chém, băm, phất, xóa, dẫn, dắt, và hóa giải.
Trong chương này, chúng tôi sẽ giới thiệu một trình tự của Bát Quái Lộc Giác Đao cùng với những ứng dụng võ thuật chính được tuyển chọn.
8-2 · Bát Quái Lộc Giác Đao — Thức Thượng (Thức 1–25)
Nga Mi Lộc Giác Đao (Emei Deer Hook Sword) — còn gọi là Nga Mi Tý Ngọ Uyên Ương Việt (Emei Zi Wu Mandarin Duck Axe) và Nga Mi Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm (Emei Sun Moon Qian Kun Sword).
1 · Khởi Thức — Âm Dương Hợp Nhất (Commencing — Yin and Yang Unified)
Đứng thẳng với hai tay buông tự nhiên bên hông, cầm đao lỏng (Hình 8-1). Bước chân trái ra ngoài khoảng bằng chiều rộng vai, rồi từ từ nâng hai thanh đao lên trước mặt (Hình 8-2).
2 · Phân Đôi Lưỡng Cực (Equally Separate Two Poles)
Duỗi cả hai thanh đao sang hai bên và xoay người hơi sang phải (Hình 8-3).
3 · Thanh Long Phiên Thân (Green Dragon Turns Its Body)
Vòng cả hai thanh đao qua trên đầu (Hình 8-4). Trong khi xoay người sang trái, hạ hai tay xuống và bắt chéo chúng trước ngực với cánh tay phải ở dưới (Hình 8-5).
4 · Bát Quái Hành Bộ (Bagua Walking)
Bước tới bằng chân phải trong khi vung thanh đao phải theo chiều ngang sang phải (Hình 8-6). Bước bảy bước vòng quanh một vòng tròn, rồi đưa chân phải lên ngang bằng với chân trái, sao cho bạn kết thúc ở đúng vị trí xuất phát (Hình 8-7).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng sang phải bằng thanh đao trái của mình (Hình 8-5A). Sau đó Xám bước một bước nhỏ tới và sang phải, rồi vung thanh đao phải ra tới ngực Trắng (Hình 8-6A).
5 · Bát Thảo Tầm Xà (Dispel the Grass to Search for the Snake)
Bắt đầu vòng cả hai thanh đao ngược chiều kim đồng hồ (Hình 8-8). Khi vòng hai thanh đao, xoay chúng 180 độ. Hạ người xuống và duỗi cả hai thanh đao sang phải (Hình 8-9).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng và dẫn nó sang trái (Hình 8-8A). Trong khi dính vào và khống chế thanh đao của Trắng bằng thanh đao trái, Xám đánh vào bụng Trắng bằng thanh đao phải (Hình 8-9A).
6 · Thanh Long Phiên Thân (Green Dragon Turns Its Body)
Dồn trọng lượng sang chân trái trong khi vòng cả hai thanh đao theo chiều ngang thuận chiều kim đồng hồ, với thanh trái ở trên thanh phải (Hình 8-10). Bước tới bằng chân phải và vung cả hai thanh đao sang phải (Hình 8-11).
7 · Bát Quái Hành Bộ (Bagua Walking)
Bước bảy bước theo một vòng tròn, rồi đưa chân phải lên ngang bằng với chân trái sao cho bạn đang hướng về phương ngược lại so với điểm xuất phát (Hình 8-12).
8 · Bát Thảo Tầm Xà (Dispel the Grass to Search for the Snake)
Hình 8-13 và 8-14 lặp lại Hình 8-8 và 8-9.
9 · Uyên Ương Xuất Thủy (Mandarin Ducks Leave the Water)
Đưa thanh đao trái lên và ra sau, rồi vòng nó xuống dưới khi bạn dồn toàn bộ trọng lượng sang chân phải và nâng gót chân trái lên (Hình 8-15). Bước tới bằng chân trái và đâm thanh đao trái lên và ra ngoài (Hình 8-16). Bước tới bằng chân phải và đâm thanh đao phải ra ngoài trong khi đồng thời kéo tay trái xuống bên hông (Hình 8-17).
Ứng dụng: Xám đỡ và khóa thanh đao của Trắng xuống (Hình 8-15A). Xám dùng thanh đao phải để giữ lưỡi đao của Trắng cố định tại chỗ trong khi bước tới bằng chân trái và đâm thanh đao trái vào cổ Trắng (Hình 8-16A).
10 · Thu Phong Tảo Diệp (Autumn Wind Sweeps the Leaves)
Bắt chéo chân trái ra sau chân phải và bắt đầu nâng cánh tay trái lên (Hình 8-18). Xoay trên mũi chân trái và gót chân phải khi bạn xoay người sang trái và vung thanh đao trái ra ngoài (Hình 8-19). Tiếp tục vung hai tay khi bạn bước tới bằng chân phải. Thanh đao phải cắt xuống trước mặt trong khi thanh đao trái rút trở về bên hông (Hình 8-20).
11 · Đại Bàng Triển Sí (Large Roc Spreads Its Wings)
Kéo thanh đao phải về phía ngực khi bạn dồn trọng lượng về sau một chút (Hình 8-21). Tách cả hai thanh đao ra (Hình 8-22).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao trái và dùng móc phải của mình để tấn công cổ Trắng (Hình 8-20A). Nếu Trắng dùng tay trái để đỡ đòn tấn công của thanh đao phải của Xám, thì Xám ngồi ra sau và dùng thanh đao phải để cắt vào eo Trắng. Sau đó Xám vòng thanh đao của mình về phía eo Trắng (Hình 8-22A).
12 · Thanh Long Phiên Thân (Green Dragon Turns Its Body)
Đưa chân phải vào và bước nó tới phía trước bên trái. Trong khi làm điều này, vòng cả hai thanh đao theo chiều ngang thuận chiều kim đồng hồ sao cho thanh đao trái đi vào phía thân và thanh đao phải đi vào rồi ra ngoài (Hình 8-23).
13 · Long Du Tứ Phương (Dragon Swims Four Directions)
Bước ba bước vòng quanh một vòng tròn cho đến khi bạn lại hướng về phía trước (Hình 8-24 đến 8-26).
14 · Uyên Ương Xuất Thủy (Mandarin Ducks Leave the Water)
Hình 8-27 đến 8-30 lặp lại Hình 8-15 đến 8-17.
15 · Thu Phong Tảo Diệp (Autumn Wind Sweeps the Leaves)
Hình 8-31 đến 8-33 lặp lại Hình 8-19 đến 8-20.
16 · Đại Bàng Triển Sí (Large Roc Spreads Its Wings)
Hình 8-34 và 8-35 lặp lại Hình 8-21 và 8-22.
17 · Bát Vân Kiến Nhật (Remove the Cloud to See the Sun)
Bước ra sau bằng chân phải và dồn toàn bộ trọng lượng lên nó trong khi bắt đầu vung thanh đao phải và thanh đao trái thuận chiều kim đồng hồ trước mặt (Hình 8-36). Tiếp tục động tác của cả hai tay sao cho thanh đao phải cắt ra trước và thanh trái rút về, khi bạn nâng chân trái lên (Hình 8-37).
Ứng dụng: Xám đỡ lưỡi đao của Trắng bằng thanh đao phải (Hình 8-36A). Xám gạt lưỡi đao của Trắng sang trái, và cắt tới cổ Trắng bằng thanh đao phải trong khi nâng chân trái lên (Hình 8-37A).
18 · Uyên Ương Hý Thủy (Mandarin Ducks Play in Water)
Bước ra sau bằng chân trái khi bạn đỡ hoặc cắt xuống bằng thanh đao trái và kéo thanh đao phải trở về (Hình 8-38). Bước ra sau bằng chân phải khi bạn đỡ bằng thanh đao phải và kéo thanh đao trái trở về (Hình 8-39). Bước ra sau bằng chân trái khi bạn đỡ bằng thanh đao trái và kéo thanh đao phải trở về (Hình 8-40).
19 · Nam Công Nữ Thủ (Male Attacks and Female Defends)
Trượt chân phải ra sau trong khi đâm thanh đao phải ra trước và kéo thanh đao trái trở về (Hình 8-41).
Ứng dụng: Xám bước ra sau bằng chân phải, đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao trái và dẫn sang trái trong khi đâm thanh đao phải về phía đầu Trắng (Hình 8-41A).
20 · Song Móc Phân Đập (Split and Smash with Both Hooks)
Dồn toàn bộ trọng lượng sang chân phải và hạ cả hai thanh đao xuống (Hình 8-42). Bước tới bằng chân trái trong khi vung thanh đao trái ra trước (Hình 8-43). Bước tới bằng chân phải trong khi vung thanh đao phải ra trước (Hình 8-44).
21 · Nhất Móc Khóa Hầu (Lock the Throat with One Hook)
Kéo thanh đao phải xuống trong khi đâm thanh đao trái ra trước (Hình 8-45).
22 · Nộ Mã Phân Tông (Angry Horse Parts Its Mane)
Kéo thanh đao trái xuống theo đường chéo và thanh đao phải lên theo đường chéo (Hình 8-46).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao phải và dẫn nó sang trái, trong khi đâm vào cổ Trắng bằng thanh đao trái (8-45A). Sau đó anh ta rút thanh đao trái trở về, và vung thanh đao phải theo đường chéo tới cổ Trắng (Hình 8-46A).
23 · Song Móc Phân Đập (Split and Smash with Both Hooks)
Kéo chân phải trở về sát chân trái, chỉ để các ngón chân chạm đất, và hạ cả hai thanh đao xuống (Hình 8-47). Bước tới bằng chân phải trong khi vung thanh đao phải ra trước (Hình 8-48). Bước tới bằng chân trái trong khi vung thanh đao trái ra trước (Hình 8-49).
24 · Nhất Móc Khóa Hầu (Lock the Throat with One Hook)
Kéo thanh đao trái xuống trong khi đâm thanh đao phải ra trước (Hình 8-50).
Ứng dụng: Xám đỡ đòn tấn công của Trắng xuống và sang trái bằng thanh đao trái (Hình 8-49A). Xám tiếp tục bằng cách bước tới bằng chân trái, và duỗi tay trái ra sau lưng Trắng. Sau đó anh ta kéo Trắng về phía mình trong khi tấn công cổ họng Trắng bằng thanh đao phải (Hình 8-50A).
25 · Nộ Mã Phân Tông (Angry Horse Parts Its Mane)
Vung thanh đao trái lên sang trái và thanh đao phải xuống sang phải (Hình 8-51).
8-3 · Bát Quái Lộc Giác Đao — Thức Hạ (Thức 26–49)
26 · Song Móc Phân Đập (Split and Smash with Both Hooks)
Kéo chân trái trở về sát chân phải, chỉ để các ngón chân chạm đất, và hạ thanh đao trái xuống (Hình 8-52). Bước tới bằng chân trái trong khi vòng thanh đao trái lên rồi xuống (Hình 8-53). Bước tới bằng chân phải trong khi vung thanh đao phải ra trước (Hình 8-54). Dồn trọng lượng về sau một chút trong khi hạ cánh tay phải xuống qua trên cánh tay trái (Hình 8-55).
27 · Nhị Lang Gánh Sơn (Er Lang Carries the Mountain)
Bước chân trái ra sau chân phải, trong khi nâng hai thanh đao ra hai bên (Hình 8-56).
Ứng dụng: Xám lệch hướng thanh đao của Trắng sang trái và tấn công cổ Trắng bằng thanh đao phải. Trắng nâng cánh tay trái lên để đỡ đòn tấn công (Hình 8-55A). Xám móc thanh đao phải xuống, rồi về phía hạ bộ Trắng, đồng thời bắt chéo chân trái ra sau chân phải (Hình 8-56A).
28 · Đề Tất Bão Nguyệt (Lift up the Knee and Hold up the Moon)
Xoay sang trái trên ức bàn chân trái và gót chân phải, và vung thanh đao trái qua trên đầu rồi xuống (Hình 8-57). Đưa cả hai thanh đao lên trước ngực, lòng bàn tay hướng vào thân, trong khi nâng chân phải lên (Hình 8-58).
29 · Đao Thác Tha Âm (File with Sword to Scoop Up Groin)
Đâm thanh đao phải ra trước và kéo thanh đao trái trở về trong khi đá tới bằng chân phải (Hình 8-59).
Ứng dụng: Xám khóa lưỡi đao của Trắng bằng cả hai thanh đao trong khi nâng chân lên (Hình 8-58A). Xám di chuyển lưỡi đao của Trắng sang trái, đồng thời đâm thanh đao phải về phía ngực Trắng và đá vào hạ bộ Trắng (Hình 8-59A).
30 · Hư Bộ Lượng Móc (Display the Hooks in Empty Stance)
Hạ chân phải xuống, chỉ để mũi chân chạm đất (Hình 8-60). Xoay bàn chân phải và dồn trọng lượng lên nó, đồng thời hạ người xuống, quay ra sau, và nâng gót chân trái lên. Đưa thanh đao phải vào sao cho nó ở trên thanh đao trái (Hình 8-61 và 8-61R).
31 · Tứ Môn Bộ Đao Tả Hữu (Four Door Stepping to File with Hooks Left and Right)
Bước chân trái tới góc trước bên trái, đứng lên, và vung thanh đao trái xuống và sang trái (Hình 8-62). Bước tới bằng chân phải trong khi vòng cả hai thanh đao thuận chiều kim đồng hồ, với thanh đao trái hơi dẫn trước thanh phải (Hình 8-63). Bước tới góc trước bên phải bằng chân phải, và vung thanh đao phải xuống và sang bên (Hình 8-64). Bước tới bằng chân trái trong khi vòng cả hai thanh đao ngược chiều kim đồng hồ, với thanh đao phải hơi dẫn trước thanh trái (Hình 8-65).
Ứng dụng: Xám lệch hướng thanh đao của Trắng sang phải bằng thanh đao trái (Hình 8-62A). Dính vào thanh đao của Trắng, Xám vòng thanh đao của mình xuống rồi ra ngoài sang trái, đồng thời bước tới bằng chân phải, và vung thanh đao phải theo một vòng tròn thuận chiều kim đồng hồ để tấn công phía bên phải ngực Trắng (Hình 8-63A).
32 · Viên Cố Bộ Câu Dẫn (Yard Firmed Step to Hook and Lead)
Dồn toàn bộ trọng lượng sang chân phải, và rút chân trái về một phần, chỉ để mũi chân chạm đất, đồng thời xoay cả hai thanh đao 180 độ thuận chiều kim đồng hồ (Hình 8-66). Bước tới bằng chân trái tới góc trước bên trái, và bắt đầu vòng thanh đao trái theo chiều ngang ngược chiều kim đồng hồ (Hình 8-67). Bước sang trái bằng chân phải trong khi kéo thanh đao trái vào và vung thanh đao phải ra ngoài thuận chiều kim đồng hồ (Hình 8-68). Bước sang trái bằng chân trái, trong khi tiếp tục vòng cả hai thanh đao ngược chiều kim đồng hồ trước mặt, sao cho thanh đao trái đi ra và thanh đao phải đi vào (Hình 8-69). Dồn trọng lượng về sau một chút, và tiếp tục vòng hai thanh đao sao cho thanh đao trái đi vào và thanh đao phải đi ra (Hình 8-70).
Dồn toàn bộ trọng lượng lên chân trái trong khi xoay cả hai thanh đao 180 độ thuận chiều kim đồng hồ (Hình 8-71). Bước tới góc trước bên phải bằng chân phải và bắt đầu vòng thanh đao phải theo chiều ngang thuận chiều kim đồng hồ (Hình 8-72). Bước sang phải bằng chân trái trong khi kéo thanh đao phải vào và vung thanh đao trái theo chiều ngang và thuận chiều kim đồng hồ ra trước (Hình 8-73). Bước tới góc sau bên phải bằng chân phải trong khi tiếp tục vòng cả hai thanh đao thuận chiều kim đồng hồ, sao cho thanh đao phải đi vào và thanh đao trái đi ra (Hình 8-74). Dồn trọng lượng về sau một chút và tiếp tục vòng hai thanh đao, sao cho thanh đao trái đi ra và thanh đao phải đi vào (Hình 8-75).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng sang trái bằng thanh đao trái và tấn công cổ Trắng bằng cách vung thanh đao phải ngược chiều kim đồng hồ (Hình 8-70A).
33 · Du Long Xuyên Thoa (Swimming Dragon Shuttles Back and Forth)
Xoay cả hai thanh đao 180 độ thuận chiều kim đồng hồ và bước tới bằng chân phải trong khi vòng thanh đao trái xuống và ra sau, và đâm thanh đao phải lên và sang phải (Hình 8-76). Bước ba bước theo một vòng tròn nhỏ, bắt đầu bằng chân trái (Hình 8-77). Bước ba bước theo một vòng tròn nhỏ, bắt đầu bằng chân trái (Hình 8-78 đến 8-80).
Bước tới bằng chân phải trong khi vòng thanh đao phải xuống và ra sau, và đâm thanh đao trái lên và ra ngoài (Hình 8-80). Xoay trên bàn chân phải, và bước sang phải bằng chân trái (Hình 8-81). Bước hai bước theo một vòng tròn nhỏ, bắt đầu bằng chân phải (Hình 8-82 và 8-83). Bước sang phải bằng chân phải trong khi hạ thanh đao trái xuống trước mặt và đưa thanh đao phải tới bên hông (Hình 8-84). Tiếp tục hạ thanh đao trái xuống trong khi đâm thanh đao phải lên và ra ngoài (Hình 8-85).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao trái, và đâm thanh đao phải về phía cổ Trắng. Trắng đỡ cánh tay phải của Xám bằng cánh tay trái (Hình 8-76A). Xám hạ thanh đao phải xuống để giữ thanh đao của Trắng cố định tại chỗ trong khi bắt chéo chân trái ra sau chân phải và xoay người để vung thanh đao trái tới hạ bộ Trắng (Hình 8-79A).
34 · Nhiễu Tý Phân Cát (Circle Arms to Split and Cut)
Dồn trọng lượng trở lại chân trái trong khi hạ cả hai thanh đao xuống phía trái (Hình 8-86). Dồn trọng lượng về trước trong khi vung thanh đao phải lên rồi xuống trước mặt (Hình 8-87). Vung thanh đao phải xuống sang phải trong khi vung thanh đao trái lên rồi xuống trước mặt (Hình 8-88).
35 · Giai Nhân Chiếu Kính (Beauty Looks in the Mirror)
Xoay bàn chân phải, và chìm trọng lượng lên nó khi bạn quay ra sau, nâng gót chân trái lên, và đưa hai thanh đao lại gần nhau. Hai lòng bàn tay hướng vào ngực bạn và các mũi lưỡi đao hướng vào nhau (Hình 8-89).
36 · Kim Kê Triển Sí (Golden Chicken Lifts Its Wings)
Xoay sang phải, rồi đứng lên trên chân phải, nâng chân trái lên, và vung cả hai thanh đao ra ngoài và lên hai bên (Hình 8-90).
Ứng dụng: Xám đỡ lưỡi đao của Trắng bằng cả hai thanh đao (Hình 8-89A). Xám khóa lưỡi đao của Trắng xuống bằng thanh đao phải trong khi nâng thanh đao trái lên để cắt vào cánh tay Trắng (Hình 8-90A).
37 · Đao Móc Công Bộ (File Hooks with Attacking Steps)
Hạ chân trái xuống và đưa cả hai thanh đao lại gần nhau, với thanh đao phải ở phía ngoài (Hình 8-91). Dồn trọng lượng lên chân trái, xoay người một phần về phía đó, và hạ cả hai thanh đao xuống (Hình 8-92). Giậm chân phải xuống sát chân trái và nhấc chân trái lên khỏi mặt đất (Hình 8-93).
38 · Lặc Mã Thượng Cao (Rein the Horse to Ascend the Height)
Bước tới bằng chân trái và đá bằng chân phải trong khi vung thanh đao phải lên và kéo thanh đao trái vào sát ngực (Hình 8-94).
Ứng dụng: Xám lệch thanh đao của Trắng xuống sang trái bằng thanh đao trái (Hình 8-93A). Sau đó Xám vung thanh đao phải lên về phía mặt Trắng trong khi đá vào hạ bộ Trắng bằng chân phải (Hình 8-94A).
39 · Tiên Nữ Phất Tụ (Goddess Waves Her Sleeves)
Đặt chân phải xuống và xoay sang trái, trong khi duỗi cả hai thanh đao ra trước mặt (Hình 8-95). Xoay sang phải để vung hai thanh đao theo chiều ngang sang phải (Hình 8-96).
40 · Giai Nhân Chiếu Kính (Beauty Looks in the Mirror)
Dồn trọng lượng sang chân trái, bước chân phải tới góc trước bên trái, và quay ra sau (Hình 8-97). Trượt chân trái ra sau sao cho bạn ở tư thế Miêu Bộ (Cat Stance), và đưa hai thanh đao lại gần nhau. Hai lòng bàn tay hướng vào trong, và các mũi đao hướng vào nhau (Hình 8-98).
41 · Song Móc Phân Đập (Split and Smash with Both Hooks)
Xoay sang phải và hạ cả hai thanh đao xuống, rồi bước tới bằng chân trái và vung thanh đao trái qua trên đầu rồi xuống trước mặt (Hình 8-99). Hạ thanh đao trái xuống và vung thanh đao phải lên trong khi bước tới bằng chân phải (Hình 8-100). Kéo chân phải trở về sát chân trái khi bạn vung thanh đao phải xuống (Hình 8-101).
42 · Đạp Cước Đao Móc (Stomp Foot and File with Hooks)
Bắt đầu vòng thanh đao phải lên khi bạn chuẩn bị nâng đầu gối phải lên (Hình 8-102). Thanh đao phải vòng lên, rồi hạ xuống khi bạn nâng và giậm chân phải xuống. Thanh đao trái theo sau thanh đao phải; khi nó hạ xuống trước mặt, bạn nâng đầu gối trái lên (Hình 8-103). Bước tới bằng chân trái, đâm thanh đao phải ra trước, và rút thanh đao trái về dưới cùi chỏ phải (Hình 8-104). Kéo thanh đao phải trở về và đâm thanh đao trái ra trước (Hình 8-105).
Ứng dụng I: Xám nhún theo đòn tấn công của Trắng, hạ thanh đao phải xuống để đỡ lưỡi đao của Trắng (Hình 8-101A). Xám khống chế thanh đao của Trắng bằng thanh đao trái, và vung thanh đao phải lên rồi xuống vào đầu Trắng (Hình 8-102A).
Ứng dụng II: Xám đỡ lưỡi đao của Trắng xuống và sang phải bằng thanh đao phải (Hình 8-103A). Xám cắt vào cổ tay Trắng bằng thanh đao trái trong khi bước tới bằng chân trái và vòng thanh đao phải tới cổ Trắng (Hình 8-104A). Xám kéo thanh đao phải trở về để khống chế thanh đao của Trắng, trong khi vòng thanh đao trái tới cổ Trắng (Hình 8-105A).
43 · Xoay Thân Móc Khóa (Spin the Body to Lock with Hooks)
Bước tới bằng chân phải và đưa cả hai thanh đao lại gần nhau. Hai lòng bàn tay hướng vào trong và các mũi đao hướng vào nhau (Hình 8-106). Bắt chéo chân trái ra sau chân phải và bắt đầu xoay người (Hình 8-107). Xoay sang trái trên mũi chân trái và gót chân phải, và dồn toàn bộ trọng lượng sang chân phải (Hình 8-108).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao phải và móc vào bằng thanh đao trái (Hình 8-106A). Sau đó Xám bắt chéo chân trái ra sau chân phải và bẻ gãy thanh đao của Trắng (Hình 8-107A).
44 · Tiến Bộ Đao Móc (Step Forward to File the Hook)
Bước tới bằng chân phải trong khi hạ và tách hai thanh đao ra hai bên (Hình 8-109).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao trái, trong khi giữ thanh đao phải trước mặt (Hình 8-108A). Xám khóa lưỡi đao của Trắng xuống bằng thanh đao trái trong khi cắt vào cổ tay Trắng bằng thanh đao phải (Hình 8-109A).
45 · Bát Vân Hý Nguyệt (Remove the Cloud and Play with the Moon)
Dồn trọng lượng về sau một chút khi bạn vòng thanh đao phải thuận chiều kim đồng hồ và thanh đao trái ngược chiều kim đồng hồ (Hình 8-110). Bước tới bằng chân phải và xoay người, sao cho thanh đao phải vòng xuống rồi cắt ngang sang trái, và thanh đao trái rút lên rồi trở về (Hình 8-111). Vòng thanh đao trái sang phải qua trên đầu (Hình 8-112). Bước tới bằng chân trái và xoay người, sao cho thanh đao trái vòng xuống rồi cắt ngang sang phải, và thanh đao phải rút lên rồi trở về (Hình 8-113). Dồn trọng lượng về sau một chút khi bạn vòng thanh đao phải thuận chiều kim đồng hồ và thanh đao trái ngược chiều kim đồng hồ (Hình 8-114). Bước ra sau bằng chân trái và xoay người, sao cho thanh đao phải vòng xuống rồi cắt ngang sang trái, và thanh đao trái rút lên rồi trở về (Hình 8-115).
Ứng dụng: Xám đỡ thanh đao của Trắng bằng thanh đao phải (Hình 8-110A). Xám giữ thanh đao của Trắng cố định tại chỗ bằng thanh đao trái, trong khi hạ người xuống để cắt vào hạ bộ Trắng bằng thanh đao phải (Hình 8-111A).
46 · Thanh Long Phiên Thân (Green Dragon Turns Its Body)
Xoay người thêm một chút, và kéo cả hai thanh đao vào phía thân (Hình 8-116).
47 · Bát Quái Hành Bộ (Bagua Walking)
Bước chân phải tới phía trước bên trái và vung thanh đao phải theo chiều ngang ra ngoài và sang phải (Hình 8-117). Bước thêm ba bước vòng quanh để hoàn tất một vòng tròn (Hình 8-118). Đưa chân trái lên song song với chân phải (Hình 8-119).
48 · Âm Dương Hợp Nhất (Yin and Yang Unified into One)
Đưa cả hai thanh đao lại gần nhau, với hai lòng bàn tay hướng vào trong và các mũi lưỡi đao hướng vào nhau (Hình 8-120).
49 · Thu Thức Quy Nguyên (Closing Posture to Return to the Origin)
Hạ cả hai thanh đao xuống trước mặt (Hình 8-121). Đưa hai thanh đao về hai bên hông và đưa chân trái tới sát chân phải (Hình 8-122).
Kết Luận
Trong phần kết luận, chúng tôi muốn nêu ra một vài điều quan trọng. Thứ nhất, sau bao nhiêu năm phát triển, hiện nay chúng tôi biết được hơn hai mươi phái Bát Quái Chưởng khác nhau. Dù vậy, sự thật vẫn là tất cả chúng đều phát triển ra từ cùng một lý thuyết và nguyên lý Bát Quái Chưởng. Càng có cơ hội học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau, bạn càng có thêm nhiều góc nhìn để quan sát và thấu hiểu môn nội gia quyền thuật Trung Hoa thâm sâu này. Vì thế, bạn phải luôn khiêm nhường và sẵn sàng tiếp thu thêm thật nhiều thông tin và kiến thức.
Thứ hai, dù giới hạn về dung lượng không cho phép chúng tôi giới thiệu thêm nhiều chuỗi hay bài quyền trong sách này, song lý thuyết và các nguyên lý trong tập sách này rất đầy đủ. Lý thuyết và nguyên lý là tinh hoa và gốc rễ của toàn bộ môn võ; chúng có thể dẫn dắt việc luyện tập của bạn và đưa bạn đi sâu hơn nữa vào những tầng sâu thẳm của môn võ. Vì vậy, bạn nên đọc đi đọc lại và suy ngẫm về tất cả những trước tác quý báu mà các bậc tiền bối đã truyền lại cho chúng ta. Một ngày nào đó bạn sẽ nhận ra rằng mình đã nắm được chìa khóa của môn võ và trở thành một người hành Bát Quái Chưởng thuần thục.
Cuối cùng, chúng tôi muốn khuyến khích tất cả các vị thầy Bát Quái Chưởng có đủ tư cách hãy chia sẻ kiến thức của mình qua các buổi hội thảo, giảng dạy, sách vở, hay thậm chí cả băng video. Chỉ nhờ nỗ lực của tất cả chúng ta, chúng ta mới có thể bảo đảm việc gìn giữ đúng đắn môn võ tinh tế và tuyệt đẹp này.
Dịch Nghĩa Khí Công Bát Quái Chưởng
Khí Công Bát Quái Chuyển Toàn (Bagua Zhuan Xuan Qigong) — 八卦轉旋功
- Dự Bị Thức (Yu Bei Shi) — 預備式
Lắng đọng tâm (tình cảm) và điều hòa khí để khóa (tức khống chế) tâm viên (tâm tình cảm). - Dưỡng Đan Thức (Yang Dan Shi) — 養丹式
Trầm đỉnh và tụ nội (khí), hô hấp nhẹ nhàng êm dịu. - Thôi Ma Thức (Tui Mo Shi) — 推磨式
Thở ra thì đẩy, hít vào thì kéo; quay cối xay theo động tác tròn. - Chuyển Chưởng Thức (Zhuan Zhang Shi) — 轉掌式
Cổn, toản, tranh (tức mở rộng và vặn), và triền nâng đỡ tám hướng. - Bàn Toàn Thức (Pan Xuan Shi) — 盤旋式
Lưng eo như trục quay, cánh tay đưa vòng quanh. - Ninh Chuyển Thức (Ning Zhuan Shi) — 擰轉式
Thân thể vặn xoắn như sợi dây thừng và đầu được treo từ trên cao. - Xuyên Chuyển Thức (Chuan Zhuan Shi) — 穿轉式
Đi theo cung tròn và đưa vòng, bước trong bùn dọc theo vành một vòng tròn. - Thu Công Thức (Shou Gong Shi) — 收功式
(Luyện) Bát Quái chuyển toàn để trở về trạng thái Tiên Thiên.
Dịch Nghĩa Bát Đại Chưởng Cơ Bản
Bát Quái Chưởng Bát Đại Chưởng (còn gọi là Long Hình Bát Quái Chưởng) — 八卦掌八大掌
Khởi Thức (Qi Shi) — 起式
Đơn Hoán Chưởng (Dan Huan Zhang) — 單換掌
- Thanh Long Phản Thủ — Rồng Xanh Quay Đầu (Qing Long Fan Shou) 青龍返首
- Thanh Long Chuyển Thân — Rồng Xanh Xoay Thân (Qing Long Zhuan Shen) 青龍轉身
Song Hoán Chưởng (Shuang Huan Zhang) — 雙換掌
- Thanh Long Phản Thủ — Rồng Xanh Quay Đầu (Qing Long Fan Shou) 青龍返首
- Diêu Tử Toản Thiên — Chim Ưng Bay Lên Trời (Yao Zi Zuan Tian) 鷂子鑽天
- Bạch Xà Phục Thảo — Rắn Trắng Ẩn Trong Cỏ (Bai She Fu Cao) 白蛇伏草
- Thanh Long Chuyển Thân — Rồng Xanh Xoay Thân (Qing Long Zhuan Shen) 青龍轉身
Thuận Thế Chưởng (Shun Shi Zhang) — 順勢掌
- Bối Thân Thổ Tín — Xoay Người Phun Nọc (Bei Shen Tu Xin) 背身吐信
- Thương Long Súc Vĩ — Rồng Xanh Co Đuôi (Cang Long Suo Wei) 蒼龍縮尾
- Bạch Xà Phục Thảo — Rắn Trắng Ẩn Trong Cỏ (Bai She Fu Cao) 白蛇伏草
- Thanh Long Chuyển Thân — Rồng Xanh Xoay Thân (Qing Long Zhuan Shen) 青龍轉身
Bối Thân Chưởng (Bei Shen Zhang) — 背身掌
- Thanh Long Phản Thủ — Rồng Xanh Quay Đầu (Qing Long Fan Shou) 青龍返首
- Yến Tử Nhập Lâm — Chim Én Vào Rừng (Yan Zi Ru Lin) 燕子入林
- Thanh Long Thám Trảo — Rồng Xanh Duỗi Vuốt (Qing Long Tan Zhua) 青龍探爪
- Viên Hầu Phan Chi — Khỉ Vượn Bẻ Cành (Yuan Hou Ban Zhi) 猿猴扳枝
- Thanh Long Chuyển Thân — Rồng Xanh Xoay Thân (Qing Long Zhuan Shen) 青龍轉身
Chuyển Thân Chưởng (Zhuan Shen Zhang) — 轉身掌
- Thanh Long Phản Thủ — Rồng Xanh Quay Đầu (Qing Long Fan Shou) 青龍返首
- Yến Tử Nhập Lâm — Chim Én Vào Rừng (Yan Zi Ru Lin) 燕子入林
- Tẩu Mã Hồi Đầu — Ngựa Chạy Quay Đầu (Zou Ma Hui Tou) 走馬回頭
- Bạch Viên Hiến Quả — Vượn Trắng Dâng Quả (Bai Yuan Xian Guo) 白猿獻果
Song Bão Chưởng (Shuan Bao Zhang) — 雙抱掌
- Sư Tử Cổn Cầu — Sư Tử Lăn Cầu (Shi Zi Gun Qiu) 獅子滾球
- Bạch Viên Hiến Quả — Vượn Trắng Dâng Quả (Bai Yuan Xian Guo) 白猿獻果
- Thanh Long Cổn Cầu — Rồng Xanh Lăn Cầu (Qing Long Gun Qiu) 青龍滾球
- Thanh Long Chuyển Thân — Rồng Xanh Xoay Thân (Qing Long Zhuan Shen) 青龍轉身
Ma Thân Chưởng (Mo Shen Zhang) — 磨身掌
- Thanh Long Phản Thủ — Rồng Xanh Quay Đầu (Qing Long Fan Shou) 青龍返首
- Nghênh Môn Huy Phiến — Vẫy Quạt Trước Cổng (Ying Men Hui Shan) 迎門揮扇
- Phượng Hoàng Triển Sí — Phượng Hoàng Xòe Cánh (Feng Huang Zhan Chi) 鳳凰展翅
- Yến Tử Sao Thủy — Chim Én Vỗ Nước (Yan Zi Chao Shui) 燕子抄水
- Đảo Diệp Phong Xa — Cối Xay Gió Quay Ngược (Dao Ye Feng Che) 倒葉風車
Phản Thân Chưởng (Fan Shen Zhang) — 反身掌
- Thanh Long Phi Thăng — Rồng Xanh Bay Lên Trời (Qing Long Fei Sheng) 青龍飛升
- Nghênh Phong Huy Tụ — Phất Tay Áo Trong Gió (Ying Feng Hui Xiu) 迎風揮袖
- Viên Hầu Đặng Chi — Khỉ Vượn Đá Cành (Yuan Hou Deng Zhi) 猿猴蹬枝
- Yến Tử Sao Thủy — Chim Én Vỗ Nước (Yan Zi Chao Shui) 燕子抄水
- Yến Tử Nhập Lâm — Chim Én Vào Rừng (Yan Zi Ru Lin) 燕子入林
- Đại Mãng Phiên Thân — Trăn Lớn Lật Mình (Da Mang Fan Shen) 大蟒翻身
- Viên Hầu Phan Chi — Khỉ Vượn Bẻ Cành (Yuan Hou Ban Zhi) 猿猴扳枝
- Mãnh Hổ Bộ Thực — Mãnh Hổ Vồ Mồi (Meng Hu Pu Shi) 猛虎捕食
- Thanh Long Chuyển Thân — Rồng Xanh Xoay Thân (Qing Long Zhuan Shen) 青龍轉身
Thu Thức (Shou Shi) — 收式
Dịch Nghĩa Du Thân Bát Quái Chưởng
Du Thân Bát Quái Chưởng (còn gọi là Du Thân Long Hành Bát Quái Chưởng) — 游身八卦掌
I. Du Thân Chưởng (You Shen Zhang) — 游身掌
- Kim Châm Chỉ Thiên — Thượng Thích Chưởng — Kim Châm Chỉ Lên Trời, Chưởng Đâm Lên (Golden Needle Points Up to Heaven - Stabbing Upward Palm) 金針指天・上刺掌
- Nhị Tiên Truyền Đạo — Hậu Liêu Chưởng — Hai Vị Tiên Truyền Đạo, Chưởng Liêu Phía Sau (Two Immortals Preach the Dao - Rear Plucking Palm) 二仙傳道・後撩掌
- Ma Thân Hồi Đầu — Án Kháo Chưởng — Ma Sát Thân Quay Đầu, Chưởng Án Tựa (Turn the Head with Frictional Body - Press Leaning Palm) 磨身回頭・按靠掌
- Thanh Long Chuyển Thân — Hoành Triển Chưởng — Rồng Xanh Xoay Thân, Chưởng Mở Ngang (Green Dragon Turns Its Body - Extending Sideways Palm) 青龍轉身・橫展掌
- Phượng Hoàng Thoát Sí — Hoành Chàng Thân — Phượng Hoàng Rời Cánh, Húc Ngang Thân (Phoenix Takes Off Its Wings - Bump the Body Sideways) 鳳凰脫翅・橫撞身
- Tiên Nhân Nữu Yêu — Tỏa Hầu Chưởng — Tiên Nhân Vặn Lưng, Chưởng Khóa Cổ Họng (Immortal Twists his Waist - Locking the Throat Palm) 仙人扭腰・鎖喉掌
- Phượng Hoàng Triển Sí — Du Thân Tẩu — Phượng Hoàng Xòe Cánh, Đi Du Thân (Phoenix Spreads Its Wings - Walk with Swimming Body) 鳳凰展翅・游身走
- Đảo Phiên Thiên Môn — Phân Tất Chưởng — Lật Ngược Cửa Trời, Chưởng Tách Đầu Gối (Reverse to Tumble Heaven's Gate - Separating Knee Palm) 倒翻天門・分膝掌
II. Toàn Thân Chưởng (Revolving Body Palm) — 旋身掌
- Tiên Nhân Trích Hoa — Triền Cước Toản Chưởng — Tiên Nhân Hái Hoa, Quấn Chân Chưởng Toản (Immortal Plucks Flower - Circling Feet with Boring Palm) 仙人摘花・纏腳鑽掌
- Bá Vương Chuyển Thân — Cái Thủ Toản Chưởng — Bá Vương Xoay Thân, Chưởng Toản Che Tay (Feudal Lord Turns His Body - Cover the Hand with Boring Palm) 霸王轉身・蓋手鑽掌
- Cái Thiên Phô Địa — Thiên Cân Hoành Tảo — Che Trời Phủ Đất, Nghìn Cân Quét Ngang (Cover the Heaven and Blanket the Earth - Sweep Sideways with a Thousand Pounds) 蓋天鋪地・千斤橫掃
- Diệp Để Tàng Hoa — Trích Lỗ Chưởng — Giấu Hoa Dưới Lá, Chưởng Trích Lỗ (Plant the Flower Under the Leaves - Pluck Pulling Palm) 葉底藏花・摘捋掌
- Phượng Hoàng Thượng Thiên — Trắc Phách Chưởng — Phượng Hoàng Lên Trời, Chưởng Chém Ngang (Phoenix Flies to Heaven - Side Chopping Palm) 鳳凰上天・側劈掌
- Yến Tử Sao Thủy — Tiệt Thích Phong Chưởng — Chim Én Vỗ Nước, Chưởng Chặn Đá Phong (Swallow Touches Water - Intercept Kicking Sealing Palm) 燕子抄水・截踢封掌
- Liêu Khiêu Án Phách — Phiên Thân Chưởng — Liêu Khiêu Án Phách, Chưởng Phiên Thân (Scoop, Carry, Press, and Chop - Turning Body Palm) 撩挑按劈・翻身掌
- Truy Cản Thượng Tiền — Trích Án Chưởng — Đuổi Theo Tiến Lên, Chưởng Trích Án (Chase and Advance Forward - Pluck Pressing Palm) 追趕上前・摘按掌
III. Bãi Thân Chưởng (Swaying Body Palm) — 擺身掌
- Du Thân Thổ Tín — Phiên Thân Lan Chưởng — Du Thân Phun Nọc, Chưởng Lan Phiên Thân (Swimming Body Spits Poison - Turning Body to Block Palm) 游身吐信・翻身攔掌
- Thượng Tiền Chế Cước — Hữu Phách Chưởng — Tiến Lên Khống Chế Chân, Chưởng Phách Phải (Step Forward to Control Foot - Right Splitting Palm) 上前制腳・右劈掌
- Tiến Bộ Câu Cước — Tả Thiết Chưởng — Tiến Bộ Móc Chân, Chưởng Cắt Trái (Advance Step to Hook Foot - Left Cutting Palm) 進步勾腳・左切掌
- Quyển Bộ Đóa Thân — Hạ Sáp Chưởng — Bước Vòng Né Thân, Chưởng Cắm Xuống (Step with Circle to Dodge the Body - Lower Poking Palm) 圈步躲身・下插掌
- Tha Nê Đới Thủy — Hạ Lỗ Chưởng — Kéo Bùn Mang Nước, Chưởng Lỗ Xuống (Drag Legs in Mud - Downward Rollback Palm) 拖泥帶水・下捋掌
- Toàn Tý Thiếp Thủ — Tà Phách Chưởng — Xoay Cánh Tay Dán Tay, Chưởng Chém Xiên (Rotating Arm to Attach Hand - Diagonal Chopping Palm) 旋臂貼手・斜劈掌
- Phiên Thân Tất Đả — Triển Sí Chưởng — Phiên Thân Đánh Gối, Chưởng Xòe Cánh (Knee Strikes with Turning Body - Spread Wings Palm) 翻身膝打・展翅掌
- Sư Tử Bãi Thân — Liên Hoàn Chưởng — Sư Tử Lắc Thân, Chưởng Liên Hoàn (Lion Swaying Its Body - Continuous Palm) 獅子擺身・連環掌
IV. Đóa Thân Chưởng (Dodging Body Palm) — 躲身掌
- Quyển Bộ Đóa Thiểm — Hạ Sáp Chưởng — Bước Vòng Né Tránh, Chưởng Cắm Xuống (Circle Step to Dodge - Poking Downward Palm) 圈步躲閃・下插掌
- Kháo Sơn Án Lỗ — Hoành Triền Chưởng — Tựa Núi Án Lỗ, Chưởng Quấn Ngang (Lean Against the Mountain to Press and Stroke - Horizontal Circling Palm) 靠山按捋・橫纏掌
- Diêu Tử Lạp Cung — Ninh Tiệt Chưởng — Chim Ưng Kéo Cung, Chưởng Vặn Chặn (Sparrow Hawk Pulls the Bow - Twisting Intercepting Palm) 鷂子拉弓・擰截掌
- Ám Cầm Phá Thối — Tiệt Trửu Chưởng — Ngầm Bắt Phá Chân, Chưởng Chặn Cùi Chỏ (Secretly Seize to Break the Leg - Intercepting Elbow Palm) 暗擒破腿・截肘掌
- Não Hậu Trích Khôi — Phong Thủ Đẩu Chưởng — Sau Ót Giật Mũ Giáp, Chưởng Phong Thủ Rung (Pluck the Helmet Behind Brain - Sealing Hand Shaking Palm) 腦後摘盔・封手抖掌
- Phiên Đảo Thiên Môn — Du Bộ Phân Tất Chưởng — Lật Đổ Cửa Trời, Bước Du Tách Đầu Gối (Tumble Heaven's Gate - Swimming Step to Separate Knee Palm) 翻倒天門・游步分膝掌
- Thiên Vương Thiếp Thủ — Tiền Án Chưởng — Thiên Vương Dán Tay, Chưởng Án Về Trước (Heavenly King Attaches with Hand - Forward Pressing Palm) 天王貼手・前按掌
- Đóa Thân Nghịch Phong — Liên Hoàn Chưởng — Né Thân Ngược Gió, Chưởng Liên Hoàn (Dodging Body Against the Wind - Continuous Palm) 躲身逆風・連環掌
V. Toản Phách Chưởng (Boring and Chopping Palm) — 鑽劈掌
- Hữu Thức Xa Luân — Lôi Chưởng — Thế Bên Phải Bánh Xe, Chưởng Sấm (Right Posture of Cartwheel - Thunder Palm) 右式車輪・雷掌
- Bá Vương Cái Thủ — Trảo Hầu Chưởng — Bá Vương Che Tay, Chưởng Bắt Cổ Họng (Feudal Lord Covers Hand - Grabbing Throat Palm) 霸王蓋手・抓喉掌
- Giai Nhân Phất Thủ — Xảo Toản Chưởng — Giai Nhân Phất Tay, Chưởng Toản Khéo Léo (Fair Lady Brushes Hand - Skillfully Boring Palm) 佳人拂手・巧鑽掌
- Yến Tử Sao Thủy — Hạ Toản Chưởng — Chim Én Vỗ Nước, Chưởng Toản Xuống (Swallow Touches Water - Boring Downward Palm) 燕子抄水・下鑽掌
- Toàn Tý Liên Hoàn — Lôi Chưởng — Xoay Cánh Tay Liên Hoàn, Chưởng Sấm (Rotating Arm Continuously - Thunder Palm) 旋臂連環・雷掌
- Phiên Đảo Thiên Môn — Du Bộ Phân Tất Chưởng — Lật Đổ Cửa Trời, Bước Du Tách Đầu Gối (Tumble Heaven's Gate - Swimming Step to Separate Knee Palm) 翻倒天門・游步分膝掌
- Kháo Sơn Án Lỗ — Trửu Liên Chưởng — Tựa Núi Án Lỗ, Chưởng Liên Cùi Chỏ (Lean Against the Mountain to Press and Stroke - Elbow Linking Palm) 靠山按捋・肘連掌
- Bá Vương Ngạnh Thượng — Trảo Hầu Chưởng — Bá Vương Cứng Cỏi Tiến Lên, Chưởng Bắt Cổ Họng (Feudal Lord Forces His Way Up - Grabbing Throat Palm) 霸王硬上・抓喉掌
VI. Phiên Thân Chưởng (Turning Body Palm) — 翻身掌
- Loạn Chuyển Càn Khôn — Trửu Đam Chưởng — Loạn Chuyển Càn Khôn, Chưởng Gánh Cùi Chỏ (Randomly Rotate Heaven and Earth - Elbow Carrying Palm) 亂轉乾坤・肘擔掌
- Thanh Long Chuyển Thân — Tả Bãi Chưởng — Rồng Xanh Xoay Thân, Chưởng Lắc Trái (Green Dragon Turns Its Body - Left Swaying Palm) 青龍轉身・左擺掌
- Phất Cảnh Lĩnh Đái — Cổn Tý Chưởng — Phất Cổ Dẫn Dắt, Chưởng Lăn Cánh Tay (Brush Neck, Lead, and Carry - Rolling Back Arm Palm) 拂頸領帶・滾臂掌
- Khí Thăng Cửu Thiên — Phong Hầu Chưởng — Khí Lên Chín Tầng Trời, Chưởng Phong Cổ Họng (Qi Rises to Ninth Heaven - Sealing Throat Palm) 氣升九天・封喉掌
- Đóa Thân Toàn Chưởng — Kháo Thân Án — Né Thân Xoay Chưởng, Kháo Thân Án (Evade Body to Rotate Palm - Leaning the Body to Press) 躲身旋掌・靠身按
- Trắc Tảo Thiên Cân — Phất My Chưởng — Quét Ngang Nghìn Cân, Chưởng Phất Lông Mày (Side Sweep a Thousand Pounds - Brushing Eye Brow Palm) 側掃千斤・拂眉掌
- Đơn Nhạn Ly Quần — Trảo Hầu Chưởng — Chim Nhạn Đơn Lẻ Rời Bầy, Chưởng Bắt Cổ Họng (Single Goose Leaves the Flock - Grabbing Throat Palm) 單雁離群・抓喉掌
- Tà Bộ Đóa Thiểm — Hạ Phất Chưởng — Bước Xiên Né Tránh, Chưởng Phất Xuống (Avoid with a Diagonal Step - Brush Downward Palm) 斜步躲閃・下拂掌
VII. Lĩnh Đái Chưởng (Leading and Carrying Palm) — 領帶掌
- Bão Hổ Quy Sơn — Truy Chưởng — Ôm Hổ Về Núi, Chưởng Truy (Embrace Tiger and Return to the Mountain - Chasing Palm) 抱虎歸山・追掌
- Bá Vương Toàn Thân — Thác Lương Chưởng — Bá Vương Xoay Thân, Chưởng Nâng Rường (Feudal Lord Spins His Body - Supporting Beam Palm) 霸王旋身・托樑掌
- Hậu Nghệ Đóa Thân Xạ Nhật — Hậu Nghệ Né Thân Bắn Mặt Trời (Hou-Yi Dodges His Body Shooting the Sun) 后羿躲身射日
- Vân Thượng Tảo Hạ Cái Thiên Phô Địa — Trên Mây Quét Xuống, Che Trời Phủ Đất (Cloud Above and Sweep Below to Cover the Heaven and the Earth) 雲上掃下蓋天鋪地
- Bát Vân Kiến Nhật — Nã Tý Chưởng — Gạt Mây Thấy Mặt Trời, Chưởng Bắt Cánh Tay (Repel the Cloud to See the Sun - Seizing Arm Palm) 撥雲見日・拿臂掌
- Huyền Nhai Lặc Mã — Tất Đỉnh Thiên — Ghìm Ngựa Bên Vực, Đầu Gối Đỉnh Trời (Rein the Horse at the Cliff - Knee to Heaven) 懸崖勒馬・膝頂天
- Hoành Chuyển Phong Xa — Thiếp Thân Tạp — Xoay Ngang Cối Xay Gió, Dán Thân Đập (Horizontally Rotate Windmill - Close the Body to Smash) 橫轉風車・貼身砸
- Phiên Thân Mạt Tý — Lĩnh Đái Chưởng — Phiên Thân Lau Cánh Tay, Chưởng Lĩnh Đái (Turn the Body to Wipe Arm - Leading and Carrying Palm) 翻身抹臂・領帶掌
VIII. Long Hành Chưởng (Dragon Moving Palm) — 龍行掌
- Ngọc Long Nữu Yêu Xảo Toản Hầu — Ngọc Long Vặn Lưng Khéo Toản Cổ Họng (Jade Dragon Twists Its Waist and Bores to the Throat Skillfully) 玉龍扭腰巧鑽喉
- Nghịch Long Triền Cảnh Thực Nan Đào — Nghịch Long Quấn Cổ Thật Khó Thoát (Rebel Dragon Wraps the Neck and is Hard to Escape) 逆龍纏頸實難逃
- Giao Long Triền Trụ Căn Tiến Bộ — Giao Long Quấn Cột, Theo Bước Tiến (Flood Dragon Wraps the Post - Follow Up with a Step) 蛟龍纏柱跟進步
- Nghênh Phong Bãi Liễu Hắc Long Vĩ — Đón Gió Lắc Liễu, Đuôi Hắc Long (Sway Willow Against the Wind - Black Dragon Tail) 迎風擺柳黑龍尾
- Hắc Long Súc Thân Trắc Thiết Chưởng — Hắc Long Co Thân, Chưởng Cắt Ngang (Black Dragon Withdraws Its Body - Side Cutting Palm) 黑龍縮身側切掌
- Thanh Long Chuyển Thân Trắc Bãi Chưởng — Rồng Xanh Xoay Thân, Chưởng Lắc Ngang (Green Dragon Turns Its Body - Side Swaying Palm) 青龍轉身側擺掌
- Bạch Long Du Chuyển Hồi Tiên Sơn — Bạch Long Du Chuyển, Trở Về Núi Tiên (White Dragon Swims and Turns - Return to the Immortal Mountain) 白龍游轉回仙山
- Hắc Long Bái Thiên Hiến Hương Nhất Thúc (Kim Châm Chỉ Thiên Thượng Thích Chưởng) — Hắc Long Bái Trời Dâng Một Bó Hương (Kim Châm Chỉ Trời, Chưởng Đâm Lên) (Black Dragon Worships Heaven and Offers a Bundle of Incense - Golden Needle Points at Heaven-Stabbing Upward Palm) 黑龍拜天獻香一束(金針指天上刺掌)
Thu Thức: Bát Thập Bát Chưởng Kết — Thu Khí Quy Nguyên (Closing: Eighty-Eight Palm Concludes - Close Qi Returns to Origin) 收式:八十八掌結・收氣歸原
Dịch Nghĩa Bát Quái Lộc Giác Đao
Nga Mi Lộc Giác Đao (còn gọi là Nga Mi Tý Ngọ Uyên Ương Phủ, Nga Mi Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm) — 峨嵋鹿角刀
- Khởi Thức — Âm Dương Hợp Nhất (Commencing-Yin and Yang Unified) 起式・陰陽合一
- Bình Phân Lưỡng Cực (Equally Separate Two Poles) 平分兩極
- Thanh Long Chuyển Thân (Green Dragon Turns Its Body) 青龍轉身
- Bát Quái Hành (Bagua Walking) 八卦行
- Bát Thảo Tầm Xà (Dispel the Grass to Search for the Snake) 撥草尋蛇
- Thanh Long Chuyển Thân (Green Dragon Turns Its Body) 青龍轉身
- Bát Quái Hành (Bagua Walking) 八卦行
- Bát Thảo Tầm Xà (Dispel the Grass to Search for the Snake) 撥草尋蛇
- Uyên Ương Xuất Thủy (Mandarin Ducks Leave the Water) 鴛鴦出水
- Thu Phong Tảo Diệp (Autumn Wind Sweeps the Leaves) 秋風掃葉
- Đại Bằng Triển Sí (Large Roc Spreads Its Wings) 大鵬展翅
- Thanh Long Chuyển Thân (Green Dragon Turns Its Body) 青龍轉身
- Long Du Tứ Phương (Dragon Swims Four Directions) 龍游四方
- Uyên Ương Xuất Thủy (Mandarin Ducks Leave the Water) 鴛鴦出水
- Thu Phong Tảo Diệp (Autumn Wind Sweeps the Leaves) 秋風掃葉
- Đại Bằng Triển Sí (Large Roc Spreads Its Wings) 大鵬展翅
- Bát Vân Kiến Nhật (Remove the Cloud to See the Sun) 撥雲見日
- Uyên Ương Hí Thủy (Mandarin Ducks Play in Water) 鴛鴦戲水
- Nam Công Nữ Thủ (Male Attacks and Female Defends) 男攻女守
- Song Câu Phách Tạp (Split and Smash with Both Hooks) 雙鉤劈砸
- Đơn Câu Tỏa Hầu (Lock the Throat with One Hook) 單鉤鎖喉
- Nộ Mã Phân Tông (Angry Horse Parts Its Mane) 怒馬分鬃
- Song Câu Phách Tạp (Split and Smash with Both Hooks) 雙鉤劈砸
- Đơn Câu Tỏa Hầu (Lock the Throat with One Hook) 單鉤鎖喉
- Nộ Mã Phân Tông (Angry Horse Parts Its Mane) 怒馬分鬃
- Song Câu Phách Tạp (Split and Smash with Both Hooks) 雙鉤劈砸
- Nhị Lang Đảm Sơn (Er Lang Carries the Mountain) 二郎擔山
- Đề Tất Bão Nguyệt (Lift up the Knee and Hold up the Moon) 提膝抱月
- Kiếm Thiêu Đang (File with Sword to Scoop Up Groin) 劍挑襠
- Hư Bộ Lượng Câu (Display the Hooks in Empty Stance) 虛步亮鉤
- Tứ Môn Bộ Tả Hữu Thiêu Câu (Four Door Stepping to File with Hooks Left and Right) 四門步左右挑鉤
- Viên Đinh Bộ Câu Lĩnh (Yard Firmed Step to Hook and Lead) 園丁步鉤領
- Du Long Xuyên Thoa (Swimming Dragon Shuttles Back and Forth) 游龍穿梭
- Quyển Tý Phách Thiết (Circle Arms to Split and Cut) 圈臂劈切
- Mỹ Nhân Chiếu Kính (Beauty Looks into the Mirror) 美人照鏡
- Kim Kê Lượng Sí (Golden Chicken Lifts Its Wings) 金雞亮翅
- Công Bộ Thiêu Câu (File Hooks with Attacking Steps) 攻步挑鉤
- Lặc Mã Đăng Cao (Rein the Horse to Ascent the Height) 勒馬登高
- Tiên Nữ Phất Tụ (Goddess Waves Her Sleeves) 仙女拂袖
- Mỹ Nhân Chiếu Kính (Beauty Looks into the Mirror) 美人照鏡
- Song Câu Phách Tạp (Split and Smash with Both Hooks) 雙鉤劈砸
- Đọa Cước Thiêu Câu (Stomp Foot and File with Hooks) 跺腳挑鉤
- Toàn Thân Câu Tỏa (Spin the Body to Lock with Hooks) 旋身鉤鎖
- Thượng Bộ Thiêu Câu (Step Forward to File the Hook) 上步挑鉤
- Bát Vân Hí Nguyệt (Remove the Cloud and Play with the Moon) 撥雲戲月
- Thanh Long Chuyển Thân (Green Dragon Turns Its Body) 青龍轉身
- Bát Quái Hành (Bagua Walking) 八卦行
- Âm Dương Hợp Nhất (Yin and Yang Unified into One) 陰陽合一
- Thu Thức Quy Nguyên (Closing Posture to Return to the Origin) 收式歸原
Thuật Ngữ và Dịch Nghĩa Hán Ngữ
| Thuật Ngữ (Hán Ngữ) | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adam Hsu 徐紀 | Từ Ký | Một võ sư Trung Quốc hiện đang cư ngụ tại California. |
| An Hui Province 安徽 | An Huy | Một tỉnh của Trung Quốc. |
| An 按 | Án | Có nghĩa là “ấn xuống.” Một trong những kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Ba Da Zhang 八大掌 | Bát Đại Chưởng | Có nghĩa là “Tám Đại Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Ba Xing Zhang 八形掌 | Bát Hình Chưởng | Có nghĩa là “Tám Hình Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Ba 八 | Bát | Có nghĩa là “tám.” |
| Bagua Ba Xing Zhang 八卦八形掌 | Bát Quái Bát Hình Chưởng | Có nghĩa là “Bát Quái Tám Hình Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Dao 八卦刀 | Bát Quái Đao | Có nghĩa là “Bát Quái Đao.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Gau 八卦鉤 | Bát Quái Câu | Có nghĩa là “Bát Quái Câu.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Guai 八卦拐 | Bát Quái Quải | Có nghĩa là “Bát Quái Quải (gậy chống).” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Jian 八卦劍 | Bát Quái Kiếm | Có nghĩa là “Bát Quái Kiếm.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Lian Huan Zhang 八卦連環掌 | Bát Quái Liên Hoàn Chưởng | Có nghĩa là “Bát Quái Liên Hoàn Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Qiang 八卦槍 | Bát Quái Thương | Có nghĩa là “Bát Quái Thương.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng. |
| Bagua Zhuan Xuan Gong 八卦轉旋功 | Bát Quái Chuyển Toàn Công | Có nghĩa là “Bát Quái Chuyển Toàn Công.” Tên của một bài luyện Khí Công Bát Quái Chưởng. |
| Baguazhang Dui Lian 八卦對練 | Bát Quái Chưởng Đối Luyện | Có nghĩa là “Bát Quái Đối Luyện.” Tên của một bài đối luyện hai người của Bát Quái Chưởng. |
| Baguazhang 八卦掌 | Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Bát Quái Chưởng (Tám Quẻ Trong Lòng Bàn Tay).” Tên của một trong những môn nội gia quyền thuật Trung Hoa. |
| Bai He 白鶴 | Bạch Hạc | Có nghĩa là “Bạch Hạc.” Một trong những phái võ miền nam Trung Hoa. |
| Ban Yu Bu 半魚步 | Bán Ngư Bộ | Có nghĩa là “bước nửa cá.” Trong bước đi này, người luyện sẽ bước theo ký hiệu Thái Cực, đi xuyên qua trung tâm sang đầu bên kia, và cuối cùng đảo ngược vòng tròn. |
| Ban 搬 | Ban | Có nghĩa là “di chuyển” hay “vặn xoắn.” |
| Bao Shi 褒姒 | Bao Tự | Bà Bao, người bị vua U Vương nhà Chu bắt giữ và sau đó trở thành phi tần sủng ái nhất của ông. |
| Bao 褒 | Bao | Tên của một bộ tộc trong triều đại nhà Chu của Trung Quốc (781–771 TCN). |
| Beijing 北京 | Bắc Kinh | Thủ đô của Trung Quốc. |
| Bi Cheng Xia 畢澄霞 | Tất Trừng Hà | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng thời cổ; còn được gọi là Bi Đăng Hà. |
| Bi Deng Xia 畢登霞 | Tất Đăng Hà | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng thời cổ; còn được gọi là Bi Trừng Hà. |
| Bi Yue-Xia 畢月霞 | Tất Nguyệt Hà | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng thời cổ. |
| Cai 採 | Thái | Có nghĩa là “hái, ngắt.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Cangzhou 滄州 | Thương Châu | Tên một thành phố thuộc tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. |
| Cao Zhong-Sheng 曹鍾聲 | Tào Chung Thanh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng lão luyện. |
| Ce Zhang 側掌 | Trắc Chưởng | Một trong tám hình dạng chưởng cơ bản của Bát Quái Chưởng. |
| Chan 纏 | Triền | Có nghĩa là “quấn.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Chang Chuan (Changquan) 長拳 | Trường Quyền | Có nghĩa là “Quyền Đường Dài.” Trường Quyền bao gồm tất cả các phái võ trường quyền miền bắc Trung Hoa. |
| Chang San-Feng 張三丰 | Trương Tam Phong | Trương Tam Phong được ghi nhận là người sáng tạo Thái Cực Quyền vào triều đại nhà Tống ở Trung Quốc (960–1127 SCN). |
| Chang Xiang-San 常香山 | Thường Hương Sơn | Một võ sĩ Trung Quốc nổi tiếng ở Đài Loan. |
| Changquan (Chang Chuan) 長拳 | Trường Quyền | Có nghĩa là “Quyền Đường Dài.” Trường Quyền bao gồm tất cả các phái võ trường quyền miền bắc Trung Hoa. |
| Chen Pan-Ling 陳泮嶺 | Trần Phán Lĩnh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng. |
| Chen Style Taijiquan 陳式太極拳 | Trần Thức Thái Cực Quyền | Một phái Thái Cực Quyền. |
| Chen Wei-Ming 陳微明 | Trần Vi Minh | Một bậc thầy Thái Cực nổi tiếng ở Trung Quốc. |
| Chen Ziyu (Bill Chen) 陳子玉 | Trần Tử Ngọc | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Chen’s village 陳家溝 | Trần Gia Câu | Ngôi làng nơi Thái Cực Quyền Trần Thức được phát triển. |
| Cheng Gin-Gsao 鄭金標 | Trịnh Kim Tiêu | Vị sư phụ Bạch Hạc của Tiến sĩ Dương Tuấn Mẫn. |
| Cheng Man-Ching 鄭曼青 | Trịnh Mạn Thanh | Một bậc thầy Thái Cực Quyền nổi tiếng ở Mỹ. |
| Cheng Shi Baguazhang 程氏八卦掌 | Trình Thị Bát Quái Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng do Trình Đình Hoa sáng tạo. |
| Cheng Ting-Hua 程廷華 | Trình Đình Hoa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng. |
| Cheng village 程家村 | Trình Gia Thôn | Ngôi làng nơi phái Bát Quái Chưởng Trình Thức được phát triển. |
| Cheng Yipeng (Raymond Ching) 鄭一鵬 | Trịnh Nhất Bằng | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Cheng You-Long 程有龍 | Trình Hữu Long | Con trai lớn của Trình Đình Hoa, một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng. |
| Cheng You-Xin 程有信 | Trình Hữu Tín | Con trai nhỏ của Trình Đình Hoa, một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng. |
| Chengdu Athletic Institute 成都體育學院 | Thành Đô Thể Dục Học Viện | Tên một học viện thể dục thể thao tọa lạc tại thành phố Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Chi (Qi) 氣 | Khí | Năng lượng tràn ngập vũ trụ, bao gồm năng lượng tuần hoàn trong cơ thể con người. |
| Chi Shi-Xin 池世信 | Trì Thế Tín | Tên của một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Chin Na (Qin Na) 擒拿 | Cầm Ná | Nghĩa đen là “bắt khống chế.” Một thành phần của võ thuật Trung Hoa nhấn mạnh kỹ thuật bắt giữ để khống chế các khớp của đối phương, kết hợp với việc tấn công một số huyệt đạo. |
| Chonggqian 重慶 | Trùng Khánh | Một thành phố thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Chuan 穿 | Xuyên | Có nghĩa là “xuyên, khoan.” Một kỹ thuật được dùng trong Bát Quái Chưởng. |
| Chun Qiu Dao 春秋刀 | Xuân Thu Đao | Có nghĩa là “Xuân Thu Đao.” Một bài đao Bát Quái Chưởng cán dài. |
| Chuo Jiao 戳腳 | Sác Cước | Một phái võ thuật Trung Hoa chuyên về kỹ thuật chân. |
| Cui Hua 崔華 | Thôi Hoa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Cui Zhen-Dong 崔振東 | Thôi Chấn Đông | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Da Mo 達摩 | Đạt Ma | Vị tăng sĩ Phật giáo Ấn Độ được ghi nhận là người sáng tạo Dịch Cân Kinh và Tẩy Tủy Kinh khi ở một tu viện Thiếu Lâm. Họ của ông là Sardili, và ông còn được biết đến với tên Bồ Đề Đạt Ma. Ông từng là thái tử của một bộ tộc nhỏ ở nam Ấn Độ. |
| Da Peng Qigong 大鵬氣功 | Đại Bằng Khí Công | Có nghĩa là “Đại Bằng Khí Công.” Một phái Khí Công được phát triển tại núi Nga Mi, Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Dai 帶 | Đái | Có nghĩa là “mang, dẫn.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Dan Lu 丹爐 | Đan Lô | Có nghĩa là “Lò Luyện Đan,” ngụ ý Hạ Đan Điền. |
| Dan Tian 丹田 | Đan Điền | Có nghĩa là “Ruộng Đan.” Nằm ở vùng bụng dưới, được coi là nơi có thể tích trữ Khí hay năng lượng. |
| Dao 道 | Đạo | Có nghĩa là “đạo,” ngụ ý “con đường tự nhiên.” |
| Di Pan 低盤 | Đê Bàn | Có nghĩa là “tư thế thấp.” |
| Dian Xue 點穴 | Điểm Huyệt | “Điểm” nghĩa là “chỉ và dùng sức ép,” “Huyệt” nghĩa là “các huyệt đạo.” Điểm Huyệt chỉ những kỹ thuật Cầm Ná chuyên tấn công các huyệt đạo để bất động hoặc giết đối phương. |
| Diao 刁 | Điêu | Có nghĩa là “móc.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Ding 丁 | Đinh | Một từ tiếng Trung. |
| Dong Hai-Chuan 董海川 | Đổng Hải Xuyên | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng. |
| Dong Meng-Lin 董夢麟 (1797–1882) | Đổng Mộng Lân | Còn được gọi là Tất Đăng Hà hay Tất Trừng Hà. Ông được ghi nhận là người sáng tạo Bát Quái Chưởng. |
| Dong Wen-Xou 董文秀 | Đổng Văn Tú | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Du Mai 督脈 | Đốc Mạch | Thường được dịch là “Mạch Quản Đốc.” Một trong tám mạch kỳ kinh. |
| Dui (=) 兌 | Đoài | Một trong Bát Quái. |
| Duke Dao 悼公 | Điệu Công | Một vị công tước trong triều đại nhà Tấn của Trung Quốc. |
| Duke Wen of Jin 晉文公 | Tấn Văn Công | Một vị công tước trong triều đại nhà Tấn của Trung Quốc. |
| Dun Bu 蹲步 | Tồn Bộ | Có nghĩa là “bước mạch.” Một trong những kỹ thuật bước đi trong Bát Quái Chưởng. |
| Duo 躲 | Đóa | Có nghĩa là “né” hay “tránh.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Emei Bagua Lian Huan Zhang 峨嵋八卦連環掌 | Nga Mi Bát Quái Liên Hoàn Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Bát Quái Liên Hoàn Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Bagua Mei Hua Zhang 峨嵋八卦梅花掌 | Nga Mi Bát Quái Mai Hoa Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Bát Quái Mai Hoa Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Baguazhang 峨嵋八卦掌 | Nga Mi Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Da Peng Gong 峨嵋大鵬功 | Nga Mi Đại Bằng Công | Có nghĩa là “Nga Mi Đại Bằng Công.” Một bài luyện Khí Công được phát triển tại núi Nga Mi. |
| Emei Gongfu 峨嵋功夫 | Nga Mi Công Phu | Công phu được phát triển tại núi Nga Mi. |
| Emei Long Xing Baguazhang 峨嵋龍形八卦掌 | Nga Mi Long Hình Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Long Hình Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Mountain 峨嵋山 | Nga Mi Sơn | Một ngọn núi tọa lạc tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Emei Qingcheng Baguazhang 峨嵋青城八卦掌 | Nga Mi Thanh Thành Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Thanh Thành Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Wugong 峨嵋武功 | Nga Mi Vũ Công | Vũ công phu được phát triển tại núi Nga Mi. |
| Emei Wushu 峨嵋武術 | Nga Mi Vũ Thuật | Những kỹ thuật võ thuật được phát triển tại núi Nga Mi. |
| Emei Xian Tian Baguazhang 峨嵋先天八卦掌 | Nga Mi Tiên Thiên Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Tiên Thiên Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Xingyi Baguazhang 峨嵋形意八卦掌 | Nga Mi Hình Ý Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Hình Ý Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei Yin Yang Baguazhang 峨嵋陰陽八卦掌 | Nga Mi Âm Dương Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Âm Dương Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei You Shen Bagua Lian Huan Zhang 峨嵋游身八卦連環掌 | Nga Mi Du Thân Bát Quái Liên Hoàn Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Du Thân Bát Quái Liên Hoàn Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei You Shen Baguazhang 峨嵋游身八卦掌 | Nga Mi Du Thân Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Nga Mi Du Thân Bát Quái Chưởng.” Tên của một bài quyền Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Emei 峨嵋 | Nga Mi | Tên của một ngọn núi tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Emperor You of Zhou 周幽王 | Chu U Vương | Một vị hoàng đế trong triều đại nhà Chu của Trung Quốc (781–771 TCN). |
| Fa Jin 發勁 | Phát Kính | Có nghĩa là “phát kính.” Kính là lực võ thuật, trong đó sức mạnh cơ bắp được thể hiện tới mức tối đa nhờ sự tập trung tinh thần và sự tuần hoàn Khí. |
| Fan Shen Zhang 翻身掌 | Phiên Thân Chưởng | Có nghĩa là “chưởng xoay thân.” Một nhóm động tác trong Bát Quái Chưởng. |
| Fan 翻 | Phiên | Lật lại. |
| Fan Errui 樊二瑞 | Phàn Nhị Thụy | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Fei Jiu Gong 飛九宮 | Phi Cửu Cung | Có nghĩa là “bay qua Chín Cung.” Đó là bài luyện bước đi, trong đó người luyện sẽ nhanh nhẹn bước qua một mô hình được bày theo Bát Quái, cùng với tâm điểm của các quẻ. |
| Feng Jun-Yi 馮俊義 | Phùng Tuấn Nghĩa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Feng Ke-Shan 馮克善 | Phùng Khắc Thiện | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Fu Hu Bu 伏虎步 | Phục Hổ Bộ | Có nghĩa là “thế đứng thuần phục hổ.” Một thế đứng nền tảng trong võ thuật Trung Hoa. Nó còn được gọi là Phốc Bộ (Pu Bu). |
| Fu Hua-Qiu 傅華秋 | Phó Hoa Thu | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Fu Shi Baguazhang 傅氏八卦掌 | Phó Thị Bát Quái Chưởng | Bát Quái Chưởng Phó Thức do Phó Chấn Tung sáng tạo. |
| Fu Shu-Yun 傅淑雲 | Phó Thục Vân | Một nữ võ sĩ Trung Quốc nổi tiếng. |
| Fu Xi 伏羲 | Phục Hy | Tên của người được ghi nhận là người sáng tạo Bát Quái. |
| Fu Yong-Hui 傅永輝 | Phó Vĩnh Huy | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng, có cha là người sáng tạo Bát Quái Chưởng Phó Thức. |
| Fu Zhen-Song 傅振嵩 | Phó Chấn Tung | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng, được ghi nhận là người sáng tạo Bát Quái Chưởng Phó Thức. |
| Gao Pan 高盤 | Cao Bàn | Có nghĩa là “tư thế cao.” |
| Gao Qi-Shan 高岐山 | Cao Kỳ Sơn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Gao Yi-Sheng 高一盛 | Cao Nhất Thịnh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Gao Zhen-Dong 高振東 | Cao Chấn Đông | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Gen (=) 艮 | Cấn | Một trong Bát Quái. |
| Gong Bao-Tian 宮寶田 | Cung Bảo Điền | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Gong Yu-Zhai 宮玉齋 | Cung Ngọc Trai | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Gongfu (Kung Fu) 功夫 | Công Phu | Có nghĩa là “năng lượng-thời gian.” Bất cứ điều gì đòi hỏi thời gian và năng lượng để học hoặc hoàn thành đều được gọi là Công Phu. |
| Gau 鉤 | Câu | Có nghĩa là “móc.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Gu Dao 穀道 | Cốc Đạo | Có nghĩa là “đường cốc,” ngụ ý hậu môn. |
| Gua 掛 | Quải | Có nghĩa là “kéo lui.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Guan Lixuan (L. H. Kwan) 關立軒 | Quan Lập Hiên | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Guang Xu 光緒 | Quang Tự | Một vị hoàng đế triều đại nhà Thanh ở Trung Quốc (1875–1908 SCN). |
| Gun 滾 | Cổn | Có nghĩa là “lăn.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Gung Li Chuan 功力拳 | Công Lực Quyền | Tên của một bài quyền tay không trong võ thuật Trường Quyền Trung Hoa. |
| Guo Gu-Min 郭古民 | Quách Cổ Dân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Meng-Shen 郭孟申 | Quách Mạnh Thân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Qi-Feng 郭岐鳳 | Quách Kỳ Phượng | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Shu-Fan 郭樹藩 | Quách Thụ Phồn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Yong-Lu 郭永祿 | Quách Vĩnh Lộc | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Yun-Shen 郭雲深 | Quách Vân Thâm | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Zhen-Ya 郭振亞 | Quách Chấn Á | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo Zhu-Shan 郭柱山 | Quách Trụ Sơn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Guo 裹 | Quả | Có nghĩa là “bọc, quấn.” Một kỹ thuật trong võ thuật Trung Hoa. |
| Guoshu 國術 | Quốc Thuật | Viết tắt của “Trung Quốc Võ Thuật,” có nghĩa là “Kỹ thuật võ thuật Trung Hoa.” |
| Ha 哈 | Cáp | Một âm thanh có thể tiếp thêm sinh lực cho tinh thần và năng lượng của người chiến đấu. Âm “Ha” thường được dùng trong luyện tập võ thuật Trung Hoa. |
| Han Ching-Tang 韓慶堂 | Hàn Khánh Đường | Một võ sĩ Trung Quốc nổi tiếng, đặc biệt ở Đài Loan trong bốn mươi năm qua. Sư phụ Hàn cũng là sư tổ Trường Quyền của Tiến sĩ Dương Tuấn Mẫn. |
| Han Fu-Shun 韓福順 | Hàn Phúc Thuận | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Han Mu-Xia 韓慕俠 | Hàn Mộ Hiệp | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Han Qi-Ying 韓奇英 | Hàn Kỳ Anh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Hao En-Guang 郝恩光 | Hác Ân Quang | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| He Jin-Kui 何金魁 | Hà Kim Khôi | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| He 合 | Hợp | Có nghĩa là “kết hợp,” “hòa hợp,” “phối hợp” và “hợp nhất.” |
| Hebei Province 河北 | Hà Bắc | Một tỉnh của Trung Quốc. |
| Hei Liu 黑六 | Hắc Lục | Có nghĩa là “Lục Đen.” Biệt danh của một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Hen 哼 | Hanh | Một âm thanh thường được dùng trong võ thuật Trung Hoa. Khi phát âm này lúc hít vào, bạn có thể dẫn Khí vào trong và tích trữ nó ở Hạ Đan Điền, và cả trong tủy xương. |
| Hen 橫 | Hoành | Có nghĩa là “ngang.” Một trong những kỹ thuật được dùng trong nội gia quyền thuật Trung Hoa. |
| Henan 河南 | Hà Nam | Một tỉnh của Trung Quốc. Ngôi chùa Thiếu Lâm nổi tiếng nhất nằm ở tỉnh Hà Nam. |
| Heng Xin 恆心 | Hằng Tâm | Nghĩa đen là “tấm lòng bền bỉ.” Điều này ngụ ý “kiên nhẫn,” “chịu đựng” và “kiên trì.” |
| Hong Ze Great Master 洪澤大師 | Hồng Trạch Đại Sư | Biệt danh của một trong những bậc thầy Bát Quái Chưởng của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Hou Tian Fa 後天法 | Hậu Thiên Pháp | Có nghĩa là “Pháp Hậu Thiên.” Một phái nội Khí Công được biết đến từ năm 550 SCN. |
| Hou Tian Gua 後天卦 | Hậu Thiên Quái | Nghĩa đen là “Quẻ Hậu Thiên.” Điều này tương ứng với “Quẻ Tiên Thiên.” Quẻ Tiên Thiên giải thích các hiện tượng và quy luật tự nhiên vốn đã được định hình. Quẻ Hậu Thiên giải thích các biến hóa phái sinh, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cảm xúc, vận may và tư duy. |
| Hou Yi 后羿 | Hậu Nghệ | Một cung thủ nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa. |
| Hsing Yi Chuan (Xingyiquan) 形意拳 | Hình Ý Quyền | Một phái nội gia quyền thuật Trung Hoa. |
| Huang Zhexi 黃哲西 | Hoàng Triết Tây | Một trong những người bạn của sư phụ Lương Thủ Du ở Canada. |
| Hu Kou 虎口 | Hổ Khẩu | Tên của một huyệt đạo. Nó còn được gọi là “Hợp Cốc” trong châm cứu. |
| Hua Mountain 華山 | Hoa Sơn | Một ngọn núi nổi tiếng ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. |
| Huang Bo-Nian 黃柏年 | Hoàng Bách Niên | Một võ sĩ Trung Quốc nổi tiếng, tốt nghiệp Học viện Quốc Thuật Trung Ương Nam Kinh. |
| Huang Guan Dao Ren 黃冠道人 | Hoàng Quan Đạo Nhân | Có nghĩa là “Đạo sĩ mũ vàng.” Biệt danh của bậc thầy Bát Quái Chưởng Đổng Mộng Lân. |
| Huang 黃 | Hoàng | Có nghĩa là “vàng.” Một họ phổ biến của người Trung Quốc. |
| Hubei 湖北 | Hồ Bắc | Nghĩa đen là “phía bắc hồ.” Một tỉnh của Trung Quốc. |
| Huiyin 會陰 | Hội Âm | Huyệt châm cứu đầu tiên trên Mạch Nhâm. |
| Hunan 湖南 | Hồ Nam | Nghĩa đen là “phía nam hồ.” Một tỉnh của Trung Quốc. |
| Huo 豁 | Hoát | Mở ra. Một trong những kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Huo 火 | Hỏa | Lửa. Một trong Ngũ Hành. |
| Ji 擠 | Tễ | Có nghĩa là “ép.” Một trong những kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Ji Feng-Xiang 紀鳳翔 | Kỷ Phượng Tường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Jia Dan Tian 假丹田 | Giả Đan Điền | Có nghĩa là “Đan Điền giả.” Đạo gia tin rằng Hạ Đan Điền, vốn còn được gọi là Khí Hải trong châm cứu, không phải là Đan Điền thật, vì tuy nó sản sinh Khí nhưng không tích trữ Khí. |
| Jia Qing 嘉慶 | Gia Khánh | Niên hiệu của một vị hoàng đế triều đại nhà Thanh (1796–1821 SCN). |
| Jia Yun-Gao 賈雲高 | Giả Vân Cao | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Jiang Hao-Quan 姜浩泉 | Khương Hạo Tuyền | Một võ sĩ Trung Quốc hiện đang cư ngụ tại California. Sư phụ Khương tốt nghiệp Học viện Quốc Thuật Trung Ương Nam Kinh. |
| Jiang Hu 江湖 | Giang Hồ | Nghĩa đen là “sông hồ.” Các võ sĩ Trung Hoa thường đi lại giữa các con sông và hồ. Do đó, nó ngụ ý “xã hội võ lâm.” |
| Jiang Rong-Qiao 姜容樵 | Khương Dung Tiều | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng và Hình Ý. |
| Jiang’s Baguazhang 姜氏八卦掌 | Khương Thị Bát Quái Chưởng | Bát Quái Chưởng được sửa đổi bởi sư phụ Khương Dung Tiều. |
| Jie 截 | Tiệt | Có nghĩa là “chặn, ngăn.” Một kỹ thuật phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Jin Bu 進步 | Tiến Bộ | Tiến lên. Một chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Jin Shao-Feng 金紹峰 | Kim Thiệu Phong | Sư tổ Bạch Hạc của sư phụ Dương Tuấn Mẫn. |
| Jin Yun-Ting 靳雲亭 | Cận Vân Đình | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Jin 晉 | Tấn | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (265–420 SCN). |
| Jin 金 | Kim | Kim loại. Một trong Ngũ Hành. |
| Jin 勁 | Kính | Lực võ thuật Trung Hoa. Sự kết hợp của “Lực” (sức mạnh cơ bắp) và “Khí.” |
| Jin 進 | Tiến | Về phía trước. Một chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Jing Bian 靖邊 | Tĩnh Biên | Có nghĩa là “Ký Sự Bảo Vệ Biên Cương.” Một ghi chép lịch sử không chính thức của triều đại nhà Thanh được phát hiện trong “Lam Ốc Lịch Sử.” |
| Jing 精 | Tinh | Tinh chất. Một trong ba báu vật (Tinh, Khí và Thần) trong cơ thể con người. |
| Jiquan 極泉 | Cực Tuyền | Tên của một huyệt đạo thuộc Kinh Tâm. |
| Jiu Gong Bu 九宮步 | Cửu Cung Bộ | Nghĩa đen là “Bước Chín Cung.” Bài luyện bước đi, trong đó người luyện Bát Quái Chưởng bước theo một mô hình định sẵn được sắp xếp theo Bát Quái và tâm điểm. |
| Jiu Gong Sanpanzhang 九宮三盤掌 | Cửu Cung Tam Bàn Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng. |
| Jiu Gong 九宮 | Cửu Cung | Có nghĩa là “Chín Cung,” được tạo nên bởi Bát Quái và điểm trung tâm. |
| Jiu Hua Mountain 九華山 | Cửu Hoa Sơn | Một trong những ngọn núi ở Trung Quốc, tọa lạc tại tỉnh An Huy. |
| Jiulong Baguazhang 九龍八卦掌 | Cửu Long Bát Quái Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng. |
| Juan 捲 | Quyển | Cuộn, quấn. Một kỹ thuật trong võ thuật Trung Hoa. |
| Jun 鈞 | Quân | “Quân” là đơn vị trọng lượng dùng trong thời cổ. Một Quân bằng 30 cân. Một cân là đơn vị trọng lượng châu Á, thường tương đương khoảng 1/3 pound. |
| Kan (=) 坎 | Khảm | Một trong Bát Quái. |
| Kan Gua 坎卦 | Khảm Quái | Quẻ Khảm. |
| Kan Ling-Feng 闞令峰 | Khám Lệnh Phong | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Kan Zhong Man 坎中滿 | Khảm Trung Mãn | Có nghĩa là “giữa Khảm đầy.” Điều này ngụ ý rằng trong biểu tượng của Khảm, phần giữa là một vạch liền. |
| Kao Tao 高濤 | Cao Đào | Vị sư phụ Thái Cực Quyền đầu tiên của sư phụ Dương Tuấn Mẫn. |
| Kao 靠 | Kháo | Có nghĩa là “tựa vào.” Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| King Zhou Wen 周文王 | Chu Văn Vương | Vua Văn trong triều đại nhà Chu của Trung Quốc (1122–255 TCN). |
| Kong Qi 空氣 | Không Khí | Không khí. |
| Kou Bai Bu 扣擺步 | Khấu Bãi Bộ | Bước đi theo cung và lắc. Những kỹ thuật bước đi chính trong Bát Quái Chưởng. |
| Kou 扣 | Khấu | Ngắt hái hay bắt giữ. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Kua 胯 | Khóa | Vùng hông, bao gồm Nội Khóa (Khóa trong) và Ngoại Khóa (Khóa ngoài). Ngoại Khóa bao gồm phần đùi trên ở mặt ngoài của chân và hông. Nội Khóa bao gồm vùng đùi trên ở mặt trong của chân. |
| Kun (=) 坤 | Khôn | Một trong Bát Quái. |
| Kung Fu (Gongfu) 功夫 | Công Phu | Có nghĩa là “năng lượng-thời gian.” Bất cứ điều gì đòi hỏi thời gian và năng lượng để học hoặc hoàn thành đều được gọi là Công Phu. |
| Lady Shen 申后 | Thân Hậu | Vị hoàng hậu của vua U Vương nhà Chu (781–771 TCN). |
| Lai Zhi-De 賴知德 | Lại Tri Đức | Một học giả nghiên cứu Dịch Kinh. |
| Lan Yi Wai Shi 藍衣外史 | Lam Y Ngoại Sử | “Lam” (màu xanh lam) “Y” (ngôi nhà nhỏ gắn liền với một đình) “Ngoại Sử” (tiểu thuyết lịch sử), một tiểu thuyết lịch sử viết vào triều đại nhà Thanh. |
| Lan 攔 | Lan | Chặn lại. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Lan 蘭 | Lan | Một vị công tước nước Trịnh trong thời Xuân Thu của Trung Quốc (722–481 TCN). |
| Lao Ba Zhang 老八掌 | Lão Bát Chưởng | Bát Chưởng Cổ. Tám chưởng Bát Quái Chưởng truyền thống cổ. |
| Lao Zi 老子 | Lão Tử | Một triết gia lừng danh và là người sáng lập Đạo giáo (604–531 TCN). |
| Laogong 勞宮 | Lao Cung | Nghĩa đen là “cung lao động.” Một trong các huyệt đạo trên Kinh Tâm Bào. |
| Li (=) 離 | Ly | Một trong Bát Quái. |
| Li Bai 李白 | Lý Bạch | Lý Bạch (701–762 SCN). Một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Trung Quốc dưới triều đại nhà Đường. |
| Li Chang-Ye 李長葉 | Lý Trường Diệp | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Ching-Yuan 李清雲 | Lý Thanh Vân | Một đạo sĩ được tin là đã sống 250 năm ở Tứ Xuyên, Trung Quốc (1678–1928 SCN). |
| Li Cun-Yi 李存義 | Lý Tồn Nghĩa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Hai-Ting 李海亭 | Lý Hải Đình | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Han-Zhang 李漢章 | Lý Hán Chương | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Jian-Hua 李劍華 | Lý Kiếm Hoa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Jing-Lin 李景林 | Lý Cảnh Lâm | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Long-Dao (Dr. Frank Li) 李龍道 | Lý Long Đạo | Vị sư phụ Bát Quái Chưởng của Tiến sĩ John Painter. |
| Li Mao-Ching 李茂清 | Lý Mậu Thanh | Vị sư phụ Trường Quyền của sư phụ Dương Tuấn Mẫn. |
| Li Qiaodong (Arthur J. Lee) 李喬棟 | Lý Kiều Đống | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Li Qing-Wu 李清吾 | Lý Thanh Ngô | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Tian-Ji 李天驥 | Lý Thiên Ký | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Wen-Bao 李文豹 | Lý Văn Báo | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Wen-Biao 李文彪 | Lý Văn Bưu | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Xing-He 李興和 | Lý Hưng Hòa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Yao-Ting 李堯亭 | Lý Nghiêu Đình | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Ying-Ang 李英昂 | Lý Anh Ngang | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Yu-Lin 李玉琳 | Lý Ngọc Lâm | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Zhen-Qing 李振清 | Lý Chấn Thanh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li Ziming 李子鳴 | Lý Tử Minh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Li-Li 麗麗 | Lệ Lệ | Một cái tên phổ biến dành cho các bé gái ở Trung Quốc. |
| Lian Huan Chun Yang Jian 連環純陽劍 | Liên Hoàn Thuần Dương Kiếm | Tên của một bài Bát Quái Kiếm. |
| Lian Huan Jian 連環劍 | Liên Hoàn Kiếm | Tên của một bài Bát Quái Kiếm. |
| Lian Huan Pan Long Gun 連環盤龍棍 | Liên Hoàn Bàn Long Côn | Tên của một bài Bát Quái Côn. |
| Lian Po 廉頗 | Liêm Pha | Tên của một viên tướng trong triều đại nhà Triệu của Trung Quốc, thời Chiến Quốc (475–222 TCN). |
| Liang Dexing (Jeffrey D. S. Liang) 梁德興 | Lương Đức Hưng | Chú của sư phụ Lương Thủ Du, hiện đang cư ngụ tại Seattle, Washington. |
| Liang dynasty 梁朝 | Lương Triều | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (502–557 SCN). |
| Liang Xiangyong 梁祥永 | Lương Tường Vĩnh | Vợ của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Liang Zuofeng 梁作峰 | Lương Tác Phong | Cha của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Liang Shou-Yu 梁守瑜 | Lương Thủ Du | Một trong những tác giả của cuốn sách này. |
| Liang Tang Yinghua (Eva Liang) 梁鄧英華 | Lương Đặng Anh Hoa | Cô của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Liang Wu 梁武帝 | Lương Vũ Đế | Một vị hoàng đế của triều đại nhà Lương Trung Quốc (502–550 SCN). |
| Liang Yi 兩儀 | Lưỡng Nghi | Hai cực, Âm và Dương. |
| Liang Zheng-Pu 梁振普 | Lương Chấn Phổ | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liang Zhi Xiang 梁志祥 | Lương Chí Tường | Ông nội của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Liangong Shr Ba Fa 練功十八法 | Luyện Công Thập Bát Pháp | Mười tám kỹ thuật luyện Công. Một trong những bài luyện Võ Khí Công. |
| Liao 撩 | Liêu | Múc, hớt. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Lie 裂 | Liệt | Xé hay chẻ. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Lien Bu Chuan 練步拳 | Luyện Bộ Quyền | Một trong những bài quyền tay không của Trường Quyền. |
| Lin Xiang-Ru 藺相如 | Lận Tương Như | Tên của một viên quan trong triều đại nhà Triệu Trung Quốc thời Chiến Quốc (475–222 TCN). |
| Lin 麟 | Lân | Con cái của một loài vật huyền diệu, kỳ ảo giống như hươu hay kỳ lân. |
| Ling Gui-Qing 凌桂清 | Lăng Quế Thanh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Ling 領 | Lĩnh | Dẫn dắt. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Liu Bao-Zhen 劉寶珍 | Lưu Bảo Trân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Bin 劉斌 | Lưu Bân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu De-Kuan 劉德寬 | Lưu Đức Khoan | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Feng-Chun 劉鳳春 | Lưu Phượng Xuân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu He Ba Fa 六合八法 | Lục Hợp Bát Pháp | Một trong những môn nội gia quyền thuật Trung Hoa, các kỹ thuật của nó được kết hợp từ Thái Cực Quyền, Hình Ý và Bát Quái Chưởng. |
| Liu Hu-Hai 劉虎海 | Lưu Hổ Hải | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Lao-Qing 劉老慶 | Lưu Lão Khánh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Qing-Fu 劉青甫 | Lưu Thanh Phủ | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Wen-Hua 劉文華 | Lưu Văn Hoa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Xi-Wu 劉希武 | Lưu Hy Vũ | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Yun-Qiao 劉雲樵 | Lưu Vân Tiều | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Liu Zhen-Zong 劉振宗 | Lưu Chấn Tông | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Long Xing Baguazhang 龍形八卦掌 | Long Hình Bát Quái Chưởng | Long Hình Bát Quái Chưởng. Một phái Bát Quái Chưởng. |
| Lu Jiao Dao 鹿角刀 | Lộc Giác Đao | Lộc Giác Đao (Kiếm). Một loại binh khí độc đáo đặc biệt được dùng trong Bát Quái Chưởng. |
| Lu Shui-Tian 陸水天 | Lục Thủy Thiên | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Lu Zijian 呂紫劍 | Lữ Tử Kiếm | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Lu 捋 | Lỗ | Vuốt ngược lại. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Luo Shu 洛書 | Lạc Thư | Những ký tự được cho là do vua Vũ triều đại nhà Hạ (2000–1700 TCN) nghĩ ra để mô phỏng hình dạng mai rùa của một con rùa thần trên sông Lạc. |
| Ma Gui 馬貴 | Mã Quý | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Ma Wei-Qi 馬維祺 | Mã Duy Kỳ | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Ma Yun-Cheng (Bi Yue Xia) 馬雲程 (畢月霞) | Mã Vân Trình | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Mountain Bei 北山 | Bắc Sơn | Tên của một ngọn núi. Vị trí không rõ. |
| Mu 木 | Mộc | Gỗ. Một trong Ngũ Hành. |
| Nan Yue 南嶽 | Nam Nhạc | Tên của một ngọn núi. Nam Nhạc tọa lạc tại tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. |
| Nanking Central Guoshu Institute 中央國術館 | Trung Ương Quốc Thuật Quán | Một học viện võ thuật Trung Hoa cấp quốc gia do chính phủ Trung Quốc tổ chức tại Nam Kinh, tỉnh Tứ Xuyên, năm 1928. |
| Nei Gong 內功 | Nội Công | Có nghĩa là “công phu nội tại,” Khí Công võ thuật. |
| Nei Jing 內經 | Nội Kinh | Nghĩa đen là “Kinh điển Nội tại.” Một trong những cuốn sách y học Trung Hoa cổ nhất, bao gồm hai phần: “Tố Vấn” và “Linh Khu.” |
| Nei Qi 內氣 | Nội Khí | Khí nội tại. Năng lượng nội tại tuần hoàn trong cơ thể con người. |
| Ni Chuan 逆穿 | Nghịch Xuyên | Nghĩa đen là “xuyên ngược.” Trong bài luyện “Xuyên Chín Cung” của Bát Quái Chưởng, người luyện có thể bước theo một lộ trình định sẵn gọi là “Thuận Xuyên,” hay theo lộ trình ngược gọi là “Nghịch Xuyên.” |
| Ning 擰 | Ninh | Vặn xoắn. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Niu Liang-Chen 牛良臣 | Ngưu Lương Thần | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Pan 盤 | Bàn | “Bàn” nghĩa là “phần, đoạn.” Khi bàn về thân thể trong giới võ thuật Trung Hoa, người ta thường chia nó thành ba phần. Ba phần này được gọi là “Tam Bàn” (ba đoạn). Tam Bàn bao gồm đoạn dưới (Hạ Bàn) từ đầu gối xuống bàn chân, đoạn giữa (Trung Bàn) từ đầu gối lên tới đám rối thái dương, và đoạn trên (Thượng Bàn) từ đám rối thái dương lên tới đầu. |
| Pei Xi-Rong 裴錫榮 | Bùi Tích Vinh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Peng Zhao-Kuang 彭昭曠 | Bành Chiêu Khoáng | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Peng 掤 | Bằng | Đỡ gạt. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Pi 劈 | Phách | Chém. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Qi (Chi) 氣 | Khí | Thuật ngữ Trung Hoa chỉ năng lượng vũ trụ. Một mô hình phổ biến hiện nay cho rằng Khí tuần hoàn trong cơ thể con người có bản chất là điện sinh học. |
| Qi Shi Er Tui Fa 七十二腿法 | Thất Thập Nhị Thối Pháp | Bảy mươi hai kỹ thuật chân. |
| Qi Wu 郤無 | Khích Vô | Một viên quan của triều đại nhà Tấn trong thời Xuân Thu của Trung Quốc (722–481 TCN). Khích Vô là con trai của Khích Hề. |
| Qi Xi 郤奚 | Khích Hề | Một viên quan của triều đại nhà Tấn trong thời Xuân Thu của Trung Quốc (722–481 TCN). |
| Qian (=) 乾 | Càn | Một trong Bát Quái. |
| Qian Long Xia Jiang Nan 乾隆下江南 | Càn Long Hạ Giang Nam | Tên của một tiểu thuyết viết vào triều đại nhà Thanh, mô tả các sự kiện của vua Càn Long khi ông thăm miền Nam Trung Quốc. |
| Qian Xu 謙虛 | Khiêm Hư | Khiêm tốn. |
| Qigong (Chi Kung) 氣功 | Khí Công | Công phu của Khí, có nghĩa là sự nghiên cứu về Khí. |
| Qihai 氣海 | Khí Hải | Tên huyệt đạo nằm trên Mạch Nhâm. Huyệt này còn được gọi là “Hạ Đan Điền” trong giới Đạo gia. |
| Qin Cheng 秦成 | Tần Thành | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Qin Na (Chin Na) 擒拿 | Cầm Ná | Nghĩa đen là “bắt khống chế.” Một thành phần của võ thuật Trung Hoa nhấn mạnh kỹ thuật bắt giữ để khống chế các khớp của đối phương, kết hợp với việc tấn công một số huyệt đạo. |
| Qin 秦 | Tần | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (255–206 TCN). |
| Qing Dao Guang 清道光 | Thanh Đạo Quang | Niên hiệu của một vị hoàng đế triều đại nhà Thanh (1821–1851 SCN). |
| Qing dynasty 清朝 | Thanh Triều | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (1644–1912 SCN). |
| Qing Guang Xu 清光緒 | Thanh Quang Tự | Niên hiệu của một vị hoàng đế triều đại nhà Thanh (1875–1908 SCN). |
| Qing Jia Qing 清嘉慶 | Thanh Gia Khánh | Niên hiệu của một vị hoàng đế triều đại nhà Thanh (1796–1821 SCN). |
| Qingcheng Mountain 青城山 | Thanh Thành Sơn | Tên của một ngọn núi, tọa lạc tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Quan Rong 犬戎 | Khuyển Nhung | Tên của một bộ tộc trong triều đại nhà Chu của Trung Quốc (781–771 TCN). |
| Quanshu 拳術 | Quyền Thuật | Kỹ thuật quyền. Có nghĩa là võ thuật. |
| Ren Mai 任脈 | Nhâm Mạch | Mạch Nhâm. Một trong Tám Mạch Kỳ Kinh. |
| Ren Nai 忍耐 | Nhẫn Nại | Chịu đựng, kiên nhẫn. |
| Ren Zhi-Cheng 任志誠 | Nhậm Chí Thành | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Ri Yue Qian Kun Jian 日月乾坤劍 | Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm | Nghĩa đen là “Nhật Nguyệt Càn Khôn Kiếm.” Nó còn được gọi là “Lộc Giác Đao.” |
| San Chuan 三穿 | Tam Xuyên | Ba lần “xuyên.” Một kỹ thuật của Bát Quái Chưởng, trong đó kỹ thuật xuyên được áp dụng ba lần liên tiếp. |
| San Pan 三盤 | Tam Bàn | Khi bàn về thân thể trong giới võ thuật Trung Hoa, người ta thường chia nó thành ba phần. Ba phần này được gọi là “Tam Bàn” (ba đoạn). Tam Bàn bao gồm đoạn dưới (Hạ Bàn) từ đầu gối xuống bàn chân, đoạn giữa (Trung Bàn) từ đầu gối lên tới đám rối thái dương, và đoạn trên (Thượng Bàn) từ đám rối thái dương lên tới đầu. Tam Bàn cũng có nghĩa là ba độ cao khác nhau của tư thế: Cao Bàn (Tư thế cao), Trung Bàn (Tư thế trung), và Đê Bàn (Tư thế thấp). |
| San Shi Liu Tui Fa 三十六腿法 | Tam Thập Lục Thối Pháp | Ba mươi sáu kỹ thuật chân. |
| Seng Men Baguazhang 僧門八卦掌 | Tăng Môn Bát Quái Chưởng | Có nghĩa là “Bát Quái Chưởng của Nhà Sư.” Một trong những phái Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Sha Guozheng 沙國政 | Sa Quốc Chính | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Shan Dong Ji Ning 山東濟寧 | Sơn Đông Tế Ninh | Một huyện ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. |
| Shan 閃 | Thiểm | Né tránh. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Shandong 山東 | Sơn Đông | Một tỉnh của Trung Quốc. |
| Shang Pan 上盤 | Thượng Bàn | Có nghĩa là đoạn trên (Thượng Bàn) của thân thể, từ đám rối thái dương lên tới đầu. |
| Shang Yun-Xiang 尚雲祥 | Thượng Vân Tường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Shanghai Athletic College 上海體育學院 | Thượng Hải Thể Dục Học Viện | Một trường thể dục thể thao tọa lạc tại Thượng Hải. |
| Shanghai 上海 | Thượng Hải | Một thành phố lớn trên bờ biển phía đông Trung Quốc. |
| Shao Yu-Sheng 邵禹生 | Thiệu Vũ Sinh | Bút danh của một tác giả đã viết cuốn tiểu thuyết “Thiếu Lâm Diễn Nghĩa.” |
| Shao 少 | Thiểu | Có nghĩa là “kết thúc.” |
| Shaolin Temple 少林寺 | Thiếu Lâm Tự | Một tu viện tọa lạc tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Chùa Thiếu Lâm nổi tiếng nhờ việc luyện tập võ thuật. |
| Shaolin Yen Yi 少林演義 | Thiếu Lâm Diễn Nghĩa | Tên của một cuốn tiểu thuyết viết vào triều đại nhà Thanh. Thiếu Lâm Diễn Nghĩa có nghĩa là Kịch Lịch Sử về Thiếu Lâm. |
| Shaolin 少林 | Thiếu Lâm | Rừng non. Tên của chùa Thiếu Lâm. |
| Shaoyang 少陽 | Thiếu Dương | Dương Ít. |
| Shaoyin 少陰 | Thiếu Âm | Âm Ít. |
| Shen County 深縣 | Thâm Huyện | Một huyện thuộc tỉnh Hà Bắc; nơi sinh của sư phụ Trình Đình Hoa. |
| Shen 神 | Thần | Tinh thần. |
| Shen 申 | Thân | Họ của vị hoàng hậu dưới thời vua U Vương nhà Chu (781–771 TCN). |
| Sheng Men Bagua Da Yin 聖門八卦大印 | Thánh Môn Bát Quái Đại Ấn | Một phái Bát Quái Chưởng. |
| Sheng Men Baguazhang 聖門八卦掌 | Thánh Môn Bát Quái Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng. |
| Shi Han-Zhang 石漢章 | Thạch Hán Chương | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Shi Ji-Dong 史計棟 | Sử Kế Đống | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Shi Li-Qing 史立清 | Sử Lập Thanh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Shi Liu 石六 | Thạch Lục | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Shi Zi Zhang 獅子掌 | Sư Tử Chưởng | Sư Tử Chưởng. Một trong Bát Chưởng. |
| Shi 視 | Thị | Quan sát hay nhìn. Một bài luyện võ thuật. |
| Shu Zhan 叔詹 | Thúc Chiêm | Một viên quan nước Trịnh trong thời Xuân Thu của Trung Quốc (722–481 TCN). |
| Shuai Jiao 摔角 | Suất Giác | Vật Trung Hoa. Một phần của võ thuật Trung Hoa. |
| Shui 水 | Thủy | Nước. Một trong Ngũ Hành. |
| Shun Chuan 順穿 | Thuận Xuyên | Nghĩa đen là “xuyên thuận.” Trong bài luyện “Xuyên Chín Cung” của Bát Quái Chưởng, người luyện có thể bước theo một lộ trình định sẵn gọi là “Thuận Xuyên,” hay theo lộ trình ngược gọi là “Nghịch Xuyên.” |
| Si Ma-Guang 司馬光 | Tư Mã Quang | Một viên quan trong triều đại nhà Tống của Trung Quốc (1019–1086 SCN). |
| Si Xiang 四象 | Tứ Tượng | Bốn giai đoạn được phái sinh từ hai cực trong Bát Quái. |
| Sichuan 四川 | Tứ Xuyên | Một tỉnh của Trung Quốc. |
| Song Chang-Rong 宋長榮 | Tống Trường Vinh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Song dynasty 宋朝 | Tống Triều | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (960–1127 SCN). |
| Song Shi-Rong 宋世榮 | Tống Thế Vinh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Song Tie-Lin 宋鐵麟 | Tống Thiết Lân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Song Wei-Yi 宋唯一 | Tống Duy Nhất | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Song Yong-Xiang 宋永祥 | Tống Vĩnh Tường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Su Jing-Tian 蘇景田 | Tô Cảnh Điền | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Sun Cun-Zhou 孫存周 | Tôn Tồn Chu | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Sun Lu-Tang 孫祿堂 | Tôn Lộc Đường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng nổi tiếng. |
| Sun Wu 孫武 | Tôn Vũ | Tôn Tử, một nhà chiến lược thời Xuân Thu của Trung Quốc (722–481 TCN), nổi tiếng với cuốn sách Binh Pháp Tôn Tử. |
| Sun Xi-Kun 孫錫堃 | Tôn Tích Khôn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Sun Yong-Sheng 孫永生 | Tôn Vĩnh Sinh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Tai Mountain 泰山 | Thái Sơn | Tên của một ngọn núi tọa lạc tại tỉnh Sơn Đông. Thái Sơn là một trong Ngũ Đại Thánh Sơn của Trung Quốc. |
| Tai Yi Xing Jiu Gong Zhi Fa 太乙行九宮之法 | Thái Ất Hành Cửu Cung Chi Pháp | Một bài luyện bước đi trong Bát Quái Chưởng, trong đó người luyện bước theo mô hình “Chín Cung.” |
| Taiji 太極 | Thái Cực | Có nghĩa là “cực điểm tối cao.” Chính lực này sinh ra hai cực, Âm và Dương. |
| Taijiquan (Tai Chi Chuan) 太極拳 | Thái Cực Quyền | Một môn nội gia quyền thuật Trung Hoa dựa trên lý thuyết Thái Cực (cực điểm tối cao). |
| Taipei Xian 台北縣 | Đài Bắc Huyện | Huyện ở phía bắc Đài Loan. |
| Taipei 台北 | Đài Bắc | Thành phố thủ đô của Đài Loan, nằm ở phía bắc Đài Loan. |
| Taisun Wang 王泰蓀 | Vương Thái Tôn | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Taiwan 台灣 | Đài Loan | Một hòn đảo ở phía đông nam lục địa Trung Quốc. Còn được gọi là “Formosa.” |
| Taixing 泰興 | Thái Hưng | Tên của một ngọn núi. Vị trí không rõ. |
| Taiyang 太陽 | Thái Dương | Có nghĩa là “đại dương.” Một thuật ngữ được dùng trong châm cứu. |
| Taiyi Huo Long Baguazhang 太乙火龍八卦掌 | Thái Ất Hỏa Long Bát Quái Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng Nga Mi. |
| Taiyin 太陰 | Thái Âm | Có nghĩa là “đại âm.” Một thuật ngữ được dùng trong châm cứu. |
| Taizuquan 太祖拳 | Thái Tổ Quyền | Một phái ngoại gia quyền thuật Trung Hoa. |
| Tamkang College Guoshu Club 淡江學院國術社 | Đạm Giang Học Viện Quốc Thuật Xã | Một câu lạc bộ võ thuật Trung Hoa do Tiến sĩ Dương thành lập khi ông đang học tại Học viện Đạm Giang. |
| Tamkang 淡江 | Đạm Giang | Tên của một trường đại học ở Đài Loan. |
| Tang Ni Bu 淌泥步 | Thảng Nê Bộ | Có nghĩa là “bước trong bùn.” Cách mà người luyện Bát Quái Chưởng bước đi trong luyện tập. |
| Tao Chun-Xiu 陶春秀 | Đào Xuân Tú | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Teintsin 天津 | Thiên Tân | Một thành phố ở Trung Quốc. |
| Tian Hui 田回 | Điền Hồi | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Tian Zhen-Feng 田振峰 | Điền Chấn Phong | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Tiao 挑 | Khiêu | Nhấc, khêu. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Tu 土 | Thổ | Đất. Một trong Ngũ Hành. |
| Tui Bu 退步 | Thối Bộ | Bước lùi. Một động tác chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Tui Na 推拿 | Thôi Ná | Có nghĩa là “đẩy và bắt.” Một loại xoa bóp Trung Hoa để chữa bệnh và điều trị thương tích. |
| Tui 退 | Thối | Rút lui. Một động tác chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Tui 推 | Thôi | Đẩy. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Tuo 托 | Thác | Giữ hay nâng. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Wai Dan Chi Kung (Wai Dan Qigong) 外丹氣功 | Ngoại Đan Khí Công | Ngoại Đan Khí Công. Trong Ngoại Đan Khí Công, người luyện sẽ sản sinh Khí tới các chi, rồi để Khí chảy vào trong để nuôi dưỡng các cơ quan nội tạng. |
| Wai Men 外門 | Ngoại Môn | Cửa ngoài. Khi một võ sĩ tấn công đối phương từ phía bên của đối phương. Cửa bên này được gọi là “cửa ngoài.” |
| Wang Jun-Chen 王俊臣 | Vương Tuấn Thần | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wang Jurong 王菊蓉 | Vương Cúc Dung | Một nữ võ sĩ Trung Quốc nổi tiếng, có cha là Vương Tử Bình. Vương Tử Bình là một trong những võ sư tại Học viện Quốc Thuật Trung Ương Nam Kinh. |
| Wang Li-De 王立德 | Vương Lập Đức | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wang Shenhuan (Solen Wong) 王紳煥 | Vương Thân Hoán | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Wang Shu-Tian 王樹田 | Vương Thụ Điền | Thầy dạy Bát Quái Chưởng và Hình Ý Quyền của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Wang Xiang 王祥 | Vương Tường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wang Zhong-Xian 王中憲 | Vương Trung Hiến | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wang Ziping 王子平 | Vương Tử Bình | Một bậc thầy rất nổi tiếng, từng là huấn luyện viên phái Trường Quyền tại Học viện Quốc Thuật Trung Ương Nam Kinh. |
| Wangwu 王屋 | Vương Ốc | Tên của một ngọn núi. Vị trí không rõ. |
| Wei Ji 魏紀 | Ngụy Kỷ | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Weilu 尾閭 | Vĩ Lư | Xương cụt. |
| Wen An County 文安縣 | Văn An Huyện | Một huyện thuộc tỉnh Hà Bắc; nơi sinh của sư phụ Đổng Hải Xuyên. |
| Wen Wang 文王 | Văn Vương | Một vị hoàng đế của triều đại nhà Chu ở Trung Quốc (1122 TCN). |
| Wilson Chen 陳偉森 | Trần Vĩ Sâm | Bạn của sư phụ Dương Tuấn Mẫn. |
| Wu Jun-Shan 吳俊山 | Ngô Tuấn Sơn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wu Meng-Xia 吳孟俠 | Ngô Mạnh Hiệp | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wu Qi-Shan 吳岐山 | Ngô Kỳ Sơn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wu Wen-Ching 吳文慶 | Ngô Văn Khánh | Một trong những tác giả của cuốn sách này. |
| Wu Xing Bang 五行棒 | Ngũ Hành Bổng | Tên của một bài côn trong Bát Quái Chưởng. |
| Wu Xing San He Zhang 五行三合掌 | Ngũ Hành Tam Hợp Chưởng | Tên của một bài quyền tay không trong Bát Quái Chưởng. |
| Wu Xing Zhen 五行陣 | Ngũ Hành Trận | Bố trí chiến thuật quân đội theo Ngũ Hành, dựa trên lý thuyết và mối quan hệ tương sinh tương khắc của Ngũ Hành. |
| Wu Xing 五行 | Ngũ Hành | Ngũ Hành bao gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. |
| Wu Zhao-Feng 吳兆豐 | Ngô Triệu Phong | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Wu 午 | Ngọ | Giữa trưa. |
| Wudang Baguazhang 武當八卦掌 | Vũ Đang Bát Quái Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng được phát triển tại núi Vũ Đang. |
| Wudang Mountain 武當山 | Vũ Đang Sơn | Một ngọn núi tọa lạc tại tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. |
| Wude 武德 | Vũ Đức | Võ Đức (những phẩm đức võ thuật). |
| Wugong 武功 | Vũ Công | Vũ Công Phu. |
| Wuji 無極 | Vô Cực | Không có cực điểm. |
| Wujiquan 無極拳 | Vô Cực Quyền | Một phái võ thuật Trung Hoa được phát triển dựa trên lý thuyết Vô Cực. |
| Wushu 武術 | Vũ Thuật | Nghĩa đen là “kỹ thuật võ thuật.” |
| Wuyi 武藝 | Vũ Nghệ | Nghĩa đen là “nghệ thuật võ thuật.” |
| Xi Sui Jing 洗髓經 | Tẩy Tủy Kinh | Kinh Tẩy Rửa Tủy/Não. Một cấp độ luyện Khí Công cao cấp để đạt giác ngộ. Đạt Ma được ghi nhận là người sáng tạo ra kinh điển này. |
| Xia Pan 下盤 | Hạ Bàn | Tam Bàn bao gồm đoạn dưới (Hạ Bàn) của thân thể, kéo dài từ đầu gối xuống bàn chân. |
| Xia Zhiquan (Paul Ha) 夏志銓 | Hạ Chí Thuyên | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Xian Tian Gua 先天卦 | Tiên Thiên Quái | Quẻ Tiên Thiên. Bát Quái giải thích các quy luật và lý thuyết tự nhiên. |
| Xian 西安 | Tây An | Một thành phố tọa lạc tại tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. |
| Xiao Hai-Bo 蕭海波 | Tiêu Hải Ba | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Xiao Jiu Tian 小九天 | Tiểu Cửu Thiên | Tiểu Cửu Thiên. Một phái Khí Công được sáng tạo vào khoảng năm 550 SCN. |
| Xiao 削 | Tước | Gọt, cắt. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Xie Hu 解狐 | Giải Hồ | Một viên quan nước Tấn trong thời Xuân Thu (722–481 TCN). |
| Xin Yong 信譽 | Tín Dự | Tín nhiệm. |
| Xin 心 | Tâm | Nghĩa đen là “trái tim.” Chỉ tâm trí sinh ra từ sự xao động cảm xúc. |
| Xincheng County 新城縣 | Tân Thành Huyện | Một huyện thuộc tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc; nơi sinh của sư phụ Vương Thụ Điền. |
| Xingyi 形意 | Hình Ý | Viết tắt của Hình Ý Quyền. |
| Xingyiquan (Hsing Yi Chuan) 形意拳 | Hình Ý Quyền | Một trong những môn nội gia quyền thuật Trung Hoa nổi tiếng nhất, do Nguyên Soái Nhạc Phi sáng tạo vào triều đại nhà Tống của Trung Quốc (1103–1142 SCN). |
| Xinzhu Xian 新竹縣 | Tân Trúc Huyện | Nơi sinh của Tiến sĩ Dương Tuấn Mẫn ở Đài Loan. |
| Xu Yu-Sheng 徐雨生 | Từ Vũ Sinh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Xu Yue 徐岳 | Từ Nhạc | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Xun 巽 | Tốn | Một trong Bát Quái. |
| Yan De-Hua 顏德華 | Nhan Đức Hoa | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Yang Jwing-Ming 楊俊敏 | Dương Tuấn Mẫn | Một trong những tác giả của cuốn sách này. |
| Yang Mai 陽脈 | Dương Mạch | Các Dương Mạch. |
| Yang Mei-Ling 楊美玲 | Dương Mỹ Linh | Vợ của sư phụ Dương Tuấn Mẫn. |
| Yang Ming-San 楊明山 | Dương Minh Sơn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Yang Rong-Ben 楊榮本 | Dương Vinh Bổn | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Yang Yao 陽爻 | Dương Hào | Một vạch liền thẳng dùng để tượng trưng cho Âm và Dương, và cả Bát Quái. |
| Yang Yi 陽儀 | Dương Nghi | Cực Dương. Một trong hai cực, Âm và Dương. |
| Yang 陽 | Dương | Quá đủ. Cực Dương. |
| Yangtze River 長江 | Trường Giang | Con sông ở cực bắc trong hai con sông chính của Trung Quốc. |
| Yi Da Zhuan 易大傳 | Dịch Đại Truyện | Tên sách, giải thích Dịch Kinh. |
| Yi Jin Jing 易筋經 | Dịch Cân Kinh | Kinh Dịch Cân (Chuyển hóa Gân). Một trong hai kinh điển do Đạt Ma viết. |
| Yi Jing 易經 | Dịch Kinh | Kinh Dịch (Sách về những Biến đổi). |
| Yi Li 易理 | Dịch Lý | Lý thuyết được giải thích trong Dịch Kinh. |
| Yi Xi Ci 易繫辭 | Dịch Hệ Từ | Tên của một cuốn sách giải thích Dịch Kinh. |
| Yi Zhi 意志 | Ý Chí | Ý chí. |
| Yi 意 | Ý | Tâm trí khôn ngoan. Tâm trí sinh ra từ sự phán đoán khôn ngoan. |
| Yin Bagua 陰八卦 | Âm Bát Quái | Mặt Âm của Bát Quái. |
| Yin De-An 尹德安 | Doãn Đức An | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Yin Family 尹家 | Doãn Gia | Gia tộc họ Doãn. |
| Yin fire 陰火 | Âm Hỏa | Ngọn lửa sinh ra từ sự đầy đủ của Âm. |
| Yin Fu 尹福 | Doãn Phúc | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Yin Jin 陰勁 | Âm Kính | Kính ẩn giấu và không thể dễ dàng nhìn thấy. |
| Yin Mai 陰脈 | Âm Mạch | Các Âm Mạch. |
| Yin Shi Baguazhang 尹氏八卦掌 | Doãn Thị Bát Quái Chưởng | Bát Quái Chưởng gia tộc họ Doãn. Do Doãn Ngọc Chương sáng tạo. |
| Yin Yang Baguazhang 陰陽八卦掌 | Âm Dương Bát Quái Chưởng | Một phái Bát Quái Chưởng. |
| Yin Yang Yu Bu 陰陽魚步 | Âm Dương Ngư Bộ | Bài luyện bước đi của Bát Quái Chưởng, trong đó người luyện bước theo ký hiệu Thái Cực. |
| Yin Yang Yu 陰陽魚 | Âm Dương Ngư | Ký hiệu Thái Cực, được tạo nên bằng sự kết hợp các hình giọt nước của phần Âm và phần Dương để tạo thành một mô hình vòng tròn. |
| Yin Yang 陰陽 | Âm Dương | Hai cực hay hai đầu mút. |
| Yin Yao 陰爻 | Âm Hào | Một vạch đứt tượng trưng cho Âm. |
| Yin Yi 陰儀 | Âm Nghi | Cực Âm. |
| Yin Yu-Zhang 尹玉章 | Doãn Ngọc Chương | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng, được ghi nhận là người sáng tạo Bát Quái Chưởng phái Doãn. |
| Yin 陰 | Âm | Thiếu hụt. Một trong hai đầu mút hay hai cực. |
| Yong Gan 勇敢 | Dũng Cảm | Lòng dũng cảm. |
| Yongquan 湧泉 | Dũng Tuyền | Tên huyệt đạo. Thuộc Kinh Thận (K-1). |
| You of Zhou 周幽 | Chu U | Vua nước Chu trong triều đại nhà Chu của Trung Quốc. |
| You Pan 右盼 | Hữu Phán | Để ý bên phải. Một trong những chiến lược di chuyển trong Thái Cực Quyền. |
| You Shen Bagua Lian Huan Zhang 游身八卦連環掌 | Du Thân Bát Quái Liên Hoàn Chưởng | Chuỗi Du Thân Bát Quái Liên Hoàn Chưởng. Tên của một bài quyền tay không Bát Quái Chưởng. |
| You Shen Long Xing Baguazhang 游身龍形八卦掌 | Du Thân Long Hình Bát Quái Chưởng | Du Thân Long Hình Bát Quái Chưởng. Tên của một bài quyền tay không Bát Quái Chưởng. |
| Yu Bu 魚步 | Ngư Bộ | Bước cá. Người luyện Bát Quái Chưởng bước theo ký hiệu Thái Cực. |
| Yu Chang 魚腸 | Ngư Trường | Ngư Trường (Ruột Cá). Tên của một thanh kiếm, nổi tiếng vì độ sắc bén ở Trung Quốc. |
| Yuan Jing 元精 | Nguyên Tinh | Tinh chất nguyên thủy. |
| Yuan-Yang Yue 鴛鴦鉞 | Uyên Ương Việt | Uyên Ương Phủ (Búa Uyên Ương). Một tên khác của Lộc Giác Đao. |
| Za 砸 | Tạp | Đập, đập mạnh. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Zen 忍 | Nhẫn | Chịu đựng. |
| Zhan Shen Qiang 戰身槍 | Chiến Thân Thương | Chiến Thân Thương. Tên của một bài thương Bát Quái Chưởng. |
| Zhan 沾 | Triêm | Dính. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Zhang Chang-Hai 張長海 | Trương Trường Hải | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhang Jun-Feng 張俊峰 | Trương Tuấn Phong | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhang Xian 張先 | Trương Tiên | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhang Xiang-Yu 張祥裕 | Trương Tường Dụ | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhang Yu-Kui 張玉魁 | Trương Ngọc Khôi | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhang Zhao-Dong 張兆東 | Trương Triệu Đông | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhao Dao-Xin 趙道新 | Triệu Đạo Tân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhao Fei-Zhen 趙飛珍 | Triệu Phi Trân | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhao Yun-Long 趙雲龍 | Triệu Vân Long | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhao 趙 | Triệu | Tên một nước trong thời Chiến Quốc của Trung Quốc (475–222 TCN). |
| Zhen (=) 震 | Chấn | Một trong Bát Quái. |
| Zhen Dan Tian 真丹田 | Chân Đan Điền | Đan Điền thật, nằm gần trọng tâm. |
| Zhen Wu Mountain 真武山 | Chân Vũ Sơn | Tên của một ngọn núi, tọa lạc tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. |
| Zheng Huai-Xian 鄭懷賢 | Trịnh Hoài Hiền | Thầy dạy Bát Quái Chưởng và Hình Ý Quyền của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Zheng Yi 正義 | Chính Nghĩa | Chính nghĩa. |
| Zheng 鄭 | Trịnh | Một nước trong thời Xuân Thu của Trung Quốc (722–481 TCN). |
| Zheng 爭 | Tranh | Giành giật, tranh đấu. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Zheng Dasun (Taisun Wang) 鄭大蓀 | Trịnh Đại Tôn | Bạn của sư phụ Lương Thủ Du. |
| Zhong Cheng 忠誠 | Trung Thành | Lòng trung thành. |
| Zhong Ding 中定 | Trung Định | Giữ trung tâm, có nghĩa là ổn định và giữ vững trung tâm. |
| Zhong Gong 中宮 | Trung Cung | Cung giữa. Trong bài luyện bước “Chín Cung,” vị trí trung tâm là cung giữa. |
| Zhong Pan 中盤 | Trung Bàn | Đoạn giữa (Trung Bàn) của thân thể, bắt đầu từ đầu gối lên tới đám rối thái dương. |
| Zhou Xiang 周祥 | Chu Tường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhou Yi 周易 | Chu Dịch | Dịch của nhà Chu. Có nghĩa là Dịch Kinh được giải thích bởi Chu Văn Vương. |
| Zhou 肘 | Trửu | Đánh cùi chỏ. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Zhou 周 | Chu | Một triều đại ở Trung Quốc (1122–255 TCN). |
| Zhu Guo-Fu 朱國福 | Chu Quốc Phúc | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhu Guo-Xiang 朱國祥 | Chu Quốc Tường | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhu Guo-Zhen 朱國楨 | Chu Quốc Trinh | Một bậc thầy Bát Quái Chưởng. |
| Zhu Village 朱家村 | Chu Gia Thôn | Một ngôi làng nơi tất cả các gia đình họ Chu cư ngụ. |
| Zhuan Zhang 轉掌 | Chuyển Chưởng | Chuyển chưởng. Một tên khác của Bát Quái Chưởng. |
| Zhuan 轉 | Chuyển | Xoay, chuyển. Một trong những động tác chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Zi Wu Yuan Yang Yue 子午鴛鴦鉞 | Tý Ngọ Uyên Ương Việt | Tý Ngọ Uyên Ương Phủ (Búa Uyên Ương Tý Ngọ). Một tên khác của Lộc Giác Đao. |
| Zi 子 | Tý | Nửa đêm. |
| Zou 走 | Tẩu | Bước đi, rời đi. Một trong những động tác chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Zuan 鑽 | Toản | Khoan, xuyên. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa. |
| Zun Jing 尊敬 | Tôn Kính | Sự tôn kính. |
| Zuo 坐 | Tọa | Ngồi hay an vị. Có nghĩa là ổn định trong võ thuật Trung Hoa. |
| Zuo Gu 左顧 | Tả Cố | Nhìn sang trái. Một trong những động tác chiến lược trong võ thuật Trung Hoa. |
| Zuo Wan 坐腕 | Tọa Oản | An vị cổ tay. Khi bạn dùng lòng bàn tay để đánh, trước tiên các ngón tay hướng về phía trước. Ngay trước khi bạn chạm tới đối phương, đột ngột an vị cổ tay để ra đòn. |