Thái Cực Quyền Vũ Lực — Dương Thức Cao Cấp
Lời Dẫn: Tầng Thứ Hai của Thái Cực
Cuốn sách này mở đầu bằng một tuyên bố dứt khoát: việc nghiên cứu Vũ Lực Thái Cực (Tai Chi Jing) là tầng thứ hai trong hành trình học Thái Cực Quyền như một môn võ thuật. Nếu tầng thứ nhất là học cho đúng quyền thức — hình dáng, thứ tự, nhịp điệu — thì tầng thứ hai là biến bài quyền ấy thành một cỗ máy sản sinh nội lực thật sự.
Đây là ấn bản thứ ba (2015) của một tác phẩm đã trở thành kinh điển; bản trước đó mang tên Tai Chi Theory & Martial Power (1996). Sách tập trung vào lý thuyết và nguyên lý của Vũ Lực Thái Cực (Kình, 勁) — nền tảng dẫn tới võ kỹ thâm sâu hơn, kết cấu thân thể đúng, khả năng cắm rễ và sự hiển hiện của Khí.
Trong Lời Tựa, Đại sư Jou Tsung-Hwa (1917–1998) — người sáng lập Taiji Foundation — nhấn mạnh: người tập ngày nay thường chỉ "chạy" hết bài quyền mà không đặt nội dung hay công sức vào đó. Một bài quyền rỗng ("hollow form") sẽ không sinh ra được cả lợi ích sức khỏe lẫn lợi ích võ thuật. Thái Cực phải là sự pha trộn của cả Âm và Dương; chỉ có hình thức suông thì không tạo ra được gì.
Trong ba lời tựa (1986, 1996, 2015), TS. Dương kể lại động cơ viết sách: dù Thái Cực ngày càng phổ biến, nghệ thuật này đang dần trở nên khiếm khuyết. Vì phần lớn người tập quan tâm sức khỏe hơn tự vệ, các tầng sâu của môn võ bị bỏ quên: nhiều người tập nhiều năm vẫn không hiểu lý thuyết, không biết phối hợp hơi thở với quyền thức, không hiểu quan hệ giữa Thái Cực và Khí Công, thậm chí không biết Khí là gì. Phần quan trọng nhất của Thái Cực — ứng dụng võ thuật — đang dần mai một. Ông nhắc lại chân lý nền tảng: Thái Cực Quyền được sáng tạo như một môn Khí Công võ thuật.
Bộ sách của ông gồm hai tập: tập Lý Thuyết (cuốn này) và tập Ứng Dụng Võ Thuật (Tai Chi Chuan Martial Applications). Trong tập lý thuyết, chương 3 bàn về Kình — "lý thuyết và phương pháp huấn luyện Kình đã được giữ bí mật từ thuở khai sinh môn võ". Theo tác giả, chưa từng có tài liệu tiếng Anh nào bàn sâu về chủ đề này, và ngay cả tiếng Trung cũng rất ít.
Tổng Quan
Chương mở đầu đặt Thái Cực Quyền vào đúng vị trí của nó: một môn Khí Công võ thuật nội gia. Tác giả nhắc lại rằng phần lớn người tập ngày nay chỉ dừng ở tầng dưỡng sinh, bỏ mất chiều sâu võ học — và chính vì thế họ không bao giờ chạm tới Vũ Lực.
1.1. Lịch sử Thái Cực Quyền và Dương Thức
Dòng chảy phái hệ được TS. Dương tóm tắt: Trần Thức bắt nguồn từ phái Giang (Jiang); Trần Thức chia làm "thức cũ" và "thức mới"; Dương Thức ra đời từ Trần Thức mười bốn đời sau khi họ Trần học từ họ Giang. Từ đó phân nhánh ra Vũ Thức, Lý Thức, Hác Thức, Tôn Thức…
Nhân vật trung tâm của Dương Thức là Dương Lộ Thiền (Yang, Lu-chan, 楊露禪). Con trai ông là Dương Kiện Hầu (Yang, Jian-hou, 楊健侯) — người nổi tiếng với màn trình diễn đặt chim sẻ trên tay: khi chim muốn bay phải đạp xuống lấy đà, ông cảm nhận được lực đẩy nhỏ ấy và hóa giải, khiến chim không thể cất cánh. Điều này chứng tỏ Thính Kình và Hóa Kình của ông đạt mức siêu phàm.
Hai người con của Kiện Hầu là Dương Thiếu Hầu (Yang, Shao-hou) — chuyên tiểu thức (tiểu giá), động tác nhanh và trầm, giỏi thực chiến — và Dương Trừng Phủ (Yang, Cheng-fu, 楊澄甫) — tính tình ôn hòa, chuyên đại thức (đại giá), mở rộng quyền ra công chúng và trở thành vị thầy Thái Cực đầu tiên dạy cho đại chúng.
| Kiểu tư thế (Dương Thức) | Người truyền | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Đại thức (Large posture) | Dương Trừng Phủ | Thế mở rộng, thư giãn; đặc biệt tốt cho sức khỏe |
| Trung thức (Medium posture) | Dương Kiện Hầu | Không quá rộng cũng không quá gò; Kình mượt và liên tục hơn |
| Tiểu thức (Small posture) | Dương Thiếu Hầu | Thế gọn, nhẹ, nhanh, linh hoạt; chuyên về ứng dụng võ thuật |
1.2. Thái Cực là gì?
Theo Thái Cực Quyền Kinh của Vương Tông Nhạc (Wang, Zong-yue): "Thái Cực sinh từ Vô Cực (無極). Nó là mẹ của Âm Dương. Khi động thì phân, khi tĩnh thì hợp lại."
Khi bạn đứng yên trước khi khởi quyền, bạn đang ở trạng thái Vô Cực: thân thư giãn, không ý niệm, trọng lượng chia đều hai chân. Khi bạn phát khởi ý muốn bắt đầu, bạn chuyển sang trạng thái Thái Cực: bạn dồn trọng lượng qua lại, chân nọ chân kia, mỗi phần cơ thể luân phiên Thực và Hư. Từ đó có thể thấy "Thái Cực" trong Thái Cực Quyền thực chất chính là Tâm hay Ý của hành động.
Đồ hình Âm Dương (Thái Cực Đồ) là biểu tượng tốt nhất cho cả lý thuyết lẫn ứng dụng: đường cong phân chia cho thấy Âm Dương đều được sinh ra và chứa đựng trong vòng tròn; sự chuyển hóa mượt mà giữa chúng; và mỗi bên đều chứa một điểm nhỏ của bên kia — nghĩa là không có Âm tuyệt đối hay Dương tuyệt đối. Dương cực thì suy và hóa thành Âm; Âm cực thì hóa thành Dương.
1.3. Thập Tam Thế: Tám Cửa & Năm Phương
Vì dựa trên lý thuyết Âm Dương, Thái Cực Quyền còn được gọi là "Thập Tam Thế" (十三勢). Theo Thái Cực Quyền Luận của Trương Tam Phong (Chang, San-feng):
| Tám cửa (Bát Môn) | Quẻ / Hướng |
|---|---|
| Bằng (Peng, 掤) — Đỡ/Nâng | Càn (Trời) |
| Lữ (Lu, 捋) — Vuốt/Lùi | Khôn (Đất) |
| Tễ (Ji, 擠) — Ép/Ấn tới | Khảm (Nước) |
| Án (An, 按) — Đè/Xuống | Ly (Lửa) |
| Thái (Cai, 採) — Ngắt/Nhổ | Tốn (Gió) |
| Liệt (Lie, 挒) — Xé/Chẻ | Chấn (Sấm) |
| Trửu (Zhou, 肘) — Cùi chỏ | Đoài (Đầm) |
| Kháo (Kao, 靠) — Tựa/Vai | Cấn (Núi) |
Năm phương (Ngũ Bộ): tiến bộ (tới), thoái bộ (lùi), tả cố (nhìn trái), hữu phán (nhìn phải), và trung định (trung tâm quân bằng). Tám cửa là tám động tác chiến đấu cơ bản, được gán hướng theo nơi lực đối phương bị dẫn đi; năm phương chỉ bộ pháp, bộ vị và chiến lược.
1.4. Nội dung huấn luyện Thái Cực
Thái Cực đã tiến hóa hơn bảy trăm năm, nội dung thay đổi theo từng thế hệ và từng người thầy. TS. Dương liệt kê các mảng còn tồn tại:
- Thủ cước (tay không): đơn luyện quyền, ứng dụng từ quyền thức, Thái Cực nhanh (fast taiji), tĩnh công (still meditation), luyện Khí, luyện Kình, đẩy tay (pushing hands), đối luyện và ứng dụng sâu, đẩy tay tự do & thực chiến.
- Thái Cực Kiếm (sword): đơn luyện, luyện tăng cường & kéo dài Khí, ứng dụng võ thuật, đối luyện kiếm, thực chiến kiếm.
- Thái Cực Đao (saber): đơn luyện, ứng dụng, đối luyện, thực chiến.
- Thương & Côn (spear and staff): kỹ thuật đơn, luyện dính–đối, thực chiến binh khí dài.
- Thái Cực Cầu (ball): luyện Thính Kình & Hiểu Kình, luyện Dính–Bám Kình, luyện đôi.
- Thái Cực Xích (ruler): tác giả cho biết mình không rõ.
Ông cảnh báo rằng từ đầu thế kỷ 20, việc luyện binh khí dần bị bỏ qua, thường chỉ còn dạy đơn luyện tay không — thậm chí bị đơn giản hóa. Việc phối hợp hơi thở với tuần hoàn Khí, ứng dụng võ thuật của các thức, khái niệm Kình, đối luyện tay không… hầu như bị lãng quên. Các tầng sâu của Thái Cực có nguy cơ mai một trong tương lai gần.
1.5. Cách tiếp cận đúng & Trình tự học
Năm "tâm quyết" học tập cổ truyền để đạt các tầng cao:
- Học rộng và sâu (Study wide and deep)
- Tra hỏi, tìm tòi (Investigate, ask)
- Suy ngẫm kỹ càng (Ponder carefully)
- Phân biệt rõ ràng (Clearly discriminate)
- Kiên trì công phu (Work perseveringly)
Về người thầy, có câu: "Đệ tử tìm thầy ba năm, thầy thử đệ tử ba năm" và "Thà mất ba năm tìm thầy giỏi hơn học ba năm với thầy dở". Sách cũng được coi là ghi chép của nhiều năm học hỏi — nên đọc rộng, nhưng đừng tin tuyệt đối vào sách, vì đó chỉ là ý kiến và trải nghiệm cá nhân của tác giả.
Trình tự luyện tập tổng quát mà TS. Dương tổng kết từ ba vị thầy và hơn ba mươi năm dạy học gồm 22 bước:
| Giai đoạn | Các bước |
|---|---|
| Nền tảng (tâm–hơi thở–Khí) | 1. Hiểu lý thuyết nền · 2. Thư giãn, tĩnh lặng, tập trung · 3. Luyện hơi thở · 4. Cảm nhận & sinh Khí · 5. Tuần hoàn Khí & hơi thở · 6. Tĩnh công |
| Bộ pháp & quyền | 7. Tư thế nền · 8. Phối hợp hơi thở · 9. Động tác nền · 10. Đơn luyện Thái Cực |
| Võ ứng dụng | 11. Phân tích ứng dụng võ thuật · 12. Đẩy tay sơ cấp · 13. Kình cơ bản · 14. Luyện thanh Heng/Ha · 15. Thái Cực nhanh |
| Nâng cao | 16. Đẩy tay nâng cao · 17. Luyện Kình nâng cao · 18. Khai mở & vận chuyển Khí · 19. Ứng dụng võ thuật của đẩy tay · 20. Đẩy tay tự do · 21. Đối luyện · 22. Thực chiến tự do |
Nếu chỉ quan tâm sức khỏe, bạn có thể dùng hơi thở Phật giáo (thuận); muốn tiến tới võ ứng dụng, phải luyện và thành thạo hơi thở Đạo gia (nghịch). Khí có thể sinh theo hai cách: sinh ngoài (ngoại đan, wai dan) và sinh trong (nội đan, nei dan). Luyện Khí rồi dẫn Khí — trước hết là tiểu chu thiên (lên sống lưng, xuống trước ngực), sau đó là đại chu thiên (khắp toàn thân).
1.6. Ý nghĩa thật của Thái Cực Quyền
Người ta tập Thái Cực vì nhiều lý do: sức khỏe, chữa bệnh, tự vệ, thư giãn, hay đơn thuần vì vui. Nhưng khi tiến gần tới tầng cao nhất, những lý do ấy trở nên không còn quan trọng; lúc đó phải tìm ý nghĩa thật của sự luyện tập, nếu không sẽ sớm tự mãn và mất nhiệt huyết.
Thái Cực nhấn mạnh thiền trong cả động lẫn tĩnh. Qua thiền, người tập rèn được sự tĩnh lặng và tập trung, đạt trạng thái an bình cho phép phán đoán mọi sự vật, biến cố một cách trung lập, không bị xúc cảm chi phối. Khi tâm thật sự sáng và tĩnh, mặt tinh thần của sự vật mở ra; người tập giỏi có thể cảm nhận được ý định của người khác trước khi họ biểu lộ. Nhiều võ sư trở thành những bậc trí giả, được người đời hỏi ý kiến về ý nghĩa cuộc sống, thế giới và vũ trụ.
Bài ca cổ về ý nghĩa thật của Thái Cực (Phụ lục A-8) gồm tám câu:
(2) "Toàn thân thấu suốt và trống rỗng" — tâm không còn mong cầu hay ý niệm; không có cái tôi xen vào nên thấy rõ và ứng đúng.
(3) "Quên hoàn cảnh, thuận tự nhiên" — năng lượng lưu chuyển mượt mà tự nhiên.
(4) "Như chuông đá treo ở Tây Sơn" — tâm rộng mở, tự do, không giới hạn, mà vẫn được điều khiển như sợi dây treo chuông.
(5) "Hổ gầm, vượn hú" — năng lượng khi phát ra mạnh như hổ gầm, vang xa như vượn hú.
(6) "Suối trong, nước lặng" — dù năng lượng mạnh, tâm vẫn sáng, tĩnh và an bình.
(7) "Sông cuộn, biển động" — khi cần dùng, năng lượng mạnh và liên tục như sông lớn biển dữ.
(8) "Dùng toàn thân, phát triển sự sống" — trong mọi luyện tập và thiền định, phải dồn trọn chú ý để phát triển tầng cao nhất của môn võ.
Sự tận tụy và tập trung ấy lan sang phần còn lại của cuộc sống, và khát vọng hướng tới sự hoàn hảo trở thành ý nghĩa nội tại thật sự của Thái Cực.
Khí và Thái Cực Quyền
Sau khi đã học các tư thế của bài quyền và những nguyên lý cơ bản của chuyển động Thái Cực, bước kế tiếp là bắt đầu làm việc với Khí (qi), Ý (yi) và Lực (jing). Chương này bàn về Khí, quan hệ của nó với sức khỏe và võ thuật, cách nó được điều khiển bởi tâm, và vai trò của Khí trong Thái Cực Quyền.
2.1. Khí là gì?
Trong tiếng Trung, "Khí" có hai nghĩa khác nhau. Thứ nhất là không khí (kong qi, 空氣) — "khí của không gian". Thứ hai là năng lượng. Nhiều người Trung Hoa tin rằng mọi vật trong vũ trụ đều có trường năng lượng riêng — mọi động thực vật, thậm chí cả vật vô tri như đá. Sinh vật có trường năng lượng đặc biệt mạnh lưu chuyển trong chúng. Khi tuần hoàn này bị rối loạn thì sinh bệnh; khi nó dừng lại thì có cái chết. Khí có thể truyền từ vật này sang vật khác, và có thể chịu ảnh hưởng của thời tiết, mùa, thức ăn, tâm trạng và suy nghĩ.
2.2. Khí và Sức khỏe
Cơ thể người/động vật có hai hệ tuần hoàn chính. Một là tuần hoàn máu — mạch máu và mao mạch mang máu, ô-xy và dưỡng chất tới mọi nơi và mang chất thải đi. Hai là tuần hoàn Khí — cung cấp năng lượng cho các tạng phủ và mọi tế bào.
Có mười hai kinh Khí chính (jing, 經) và tám mạch Khí (mai, 脈). Trong tám mạch, hai mạch đặc biệt quan trọng: Đốc Mạch (du mai, 督脈) — đi lên sống lưng và qua đầu; và Nhâm Mạch (ren mai, 任脈) — đi xuống giữa mặt trước cơ thể. Ngoài ra còn vô số lạc (luo, 絡) nhỏ như mao mạch, mang Khí từ kinh chính tới da và mọi tế bào — kể cả tới tủy xương.
Để duy trì và tăng cường sức khỏe, Khí phải lưu chuyển thông suốt, mạnh mẽ và quân bằng. Khi tuần hoàn mất quân bằng do ứ trệ hay tích tụ một vùng, bạn có thể sinh bệnh. Trên đường kinh lạc có nhiều "nút" (knots) làm hẹp dòng chảy; căng thẳng hay chấn thương gây tích tụ Khí tại vùng bị ảnh hưởng. Việc luyện tập để mở các nút và tăng cường tuần hoàn Khí gọi là Khí Công — và Thái Cực Quyền là một dạng Khí Công.
2.3. Sinh Khí: Ngoại Đan & Nội Đan
Có hai cách sinh Khí: sinh ngoài (ngoại đan, wai dan, 外丹) và sinh trong (nội đan, nei dan, 內丹).
| Ngoại Đan (sinh Khí từ ngoài) | Nội Đan (sinh Khí từ trong) |
|---|---|
| 1. Căng cơ — nổi tiếng nhất là hệ thống của Đạt Ma (Da Mo): Dịch Cân Kinh (Yi Jin Jing, 易筋經). Căng rồi thả lỏng liên tục một vùng (ví dụ cẳng tay, cổ tay) → Khí tích tụ, thường cảm nhận là hơi ấm. | 1. Luyện Đan Điền — Khí sinh ở đan điền nhờ động tác ra–vào liên tục của bụng. Khi tích đủ, tâm tập trung dẫn Khí lên lưng xuống ngực = tiểu chu thiên (xiao zhou tian). Bước tiếp là đại chu thiên (da zhou tian) — Khí đi khắp toàn thân. |
| 2. Xoa bóp, chà xát, bấm huyệt — dùng lực ngoài kích thích cơ, da hoặc huyệt đạo để điều hòa tuần hoàn Khí. | 2. Tâm (Ý) — tâm tập trung là then chốt; ý và ý định dẫn Khí khắp cơ thể. Người có nhiều kinh nghiệm Khí Công chỉ cần nghĩ là sinh được Khí ở một vùng. |
| 3. Châm cứu — một trong những cách phổ biến nhất ở Trung Quốc để điều chỉnh tuần hoàn Khí. |
2.4. Khí và Tâm: Tâm (Xin) và Ý (Yi)
Cần phân biệt hai từ cùng được dịch là "mind": Tâm (xin, 心) và Ý (yi, 意). Nghĩa trực tiếp của "xin" là "trái tim". Trong tiếng Trung, "chuyên tâm" (zhuan xin) nghĩa là "một lòng, một ý". Xin thường có nghĩa là ý, ý tưởng, suy nghĩ — một ý chưa được biểu lộ, chưa đủ ý định để thể hiện. Khi ý đó được thể hiện ra, nó gọi là Ý (yi) — mang nghĩa "mục đích, ý định, khát vọng". Người ta phải có Tâm trước rồi mới có Ý, vì Tâm là nguồn của Ý.
Vì Khí có thể bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ, mọi phái Khí Công đều nhấn mạnh việc làm tĩnh tâm và dùng tâm để dẫn Khí: "Dĩ Ý dẫn Khí" (以意引氣). Nhưng nếu bạn tập trung vào Khí mà cơ thể lại căng lên thì sẽ ảnh hưởng xấu tới tuần hoàn Khí — vì thân chỉ thư giãn được khi tâm thư giãn. Trong Khí Công và Thái Cực, Ý có lẽ là chìa khóa quan trọng nhất dẫn tới thành công: nếu không tập trung được Ý và dùng nó để dẫn Khí, mọi luyện tập đều vô ích.
2.5. Khí và Võ thuật
Theo lịch sử Trung Hoa, Khí được nhận ra từ bốn nghìn năm trước; các phương pháp tăng cường tuần hoàn Khí đã được dùng hơn hai nghìn năm để cải thiện sức khỏe. Sau đó người ta nhận ra tuần hoàn Khí tăng cường có thể dùng trong võ thuật để hỗ trợ cơ bắp, tăng cường công thủ.
Gần như mọi phái võ Trung Hoa đều luyện Khí qua ngoại đan, nội đan hoặc cả hai. Khi Khí hỗ trợ cơ bắp (ngoại gia) hoặc gân (nội gia), lực sinh ra lớn hơn dùng sức cơ đơn thuần. Thái Cực Quyền là một phái nội gia, chuyên dùng Khí để hỗ trợ Kình phát ra từ khớp, gân và được điều khiển bởi eo.
| Kỹ thuật võ thuật dùng Khí | Mô tả |
|---|---|
| Kim Chung Tráo (jin zhong zhao, 金鐘罩) | Luyện cơ thể chống chịu đòn mà không bị thương |
| Thiết Bố Sam (tie bu shan, 鐵布衫) | Luyện "áo giáp sắt" — chịu đòn trên thân |
| Nhất Chỉ Thiền (yi zhi chan, 一指禪) | Tích Khí cao độ vào ngón tay |
| Kim Cương Chỉ (jin gang zhi, 金剛指) | Ngón tay cứng như kim cương |
| Điểm Huyệt (dian xue, 點穴) | Chạm đúng huyệt có thể giết hoặc làm bị thương đối thủ |
2.6. Khí và Thủ hình (Hand Forms)
Thủ hình đóng vai trò rất quan trọng trong Khí Công và võ thuật. Bàn tay là điểm xa nhất mà Khí đi tới bên trong cơ thể; cách giữ tay và việc có căng cơ hay không đều ảnh hưởng tới dòng năng lượng. Có sáu kênh năng lượng chính kết thúc ở ngón tay:
| Ngón | Kinh | Âm/Dương |
|---|---|---|
| Ngón cái | Thủ Thái Âm Phế (hand taiyin lung) | Âm |
| Ngón trỏ | Thủ Dương Minh Đại Trường (hand yangming large intestine) | Dương |
| Ngón giữa | Thủ Quyết Âm Tâm Bào (hand jueyin pericardium) | Âm |
| Ngón áp út | Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu (hand shaoyang triple burner) | Dương |
| Ngón út | Thủ Thiếu Âm Tâm + Thủ Thái Dương Tiểu Trường | Cả Âm lẫn Dương |
Mười lăm thủ hình phổ biến được mô tả (tên phần lớn chứa chữ "kình" vì chúng dùng Khí kết hợp hơi thở để sinh dòng năng lượng): Nhất Chỉ Thiền (ngón trỏ thẳng — dùng điểm huyệt), Báo Phốc Kình (vuốt báo — dùng xoa bóp), Áp Chủy Kình (mỏ vịt — ngón cái điểm huyệt), Hạc Chủy Kình (mỏ hạc), Thông Thiên Kình (ngón giữa thẳng — trị liệu), Long Hàm Châu Kình (rồng ngậm ngọc), Kiếm Quyết Khai Khí Kình (hai ngón thẳng — dùng trong kiếm pháp), Xà Đầu Kình (đầu rắn), Bình Chỉ Kình (ngón phẳng), Bát Quái Chưởng, Ưng Trảo Kình (vuốt ưng), Hạc Trảo Kình (vuốt hạc), Hổ Trảo Kình (vuốt hổ), Đường Lang Thủ (bọ ngựa), và Phật Thủ (tay Phật — dùng trong thiền).
Kình — Vũ Lực Thái Cực
Đây là trái tim của cuốn sách. TS. Dương phân biệt rạch ròi Kình (Jing, 勁) với Lực (Li, 力), rồi xây dựng toàn bộ lý thuyết, cách tích Kình và phát Kình.
3.1. Định nghĩa Kình: Kình không phải Lực
Muốn hiểu Kình, trước hết phải hiểu Lực (li, 力) — sức mạnh cơ bắp, thường thấy qua cơ bắp to. Nó là năng lượng "hậu thiên" (postbirth): tăng khi bạn lớn lên rồi suy yếu khi bạn già đi. Khi dùng Lực, cơ bắp căng và cứng.
Từ điển Hán định nghĩa "kình" theo hai nghĩa chính. Thứ nhất là "mạnh, không chịu khuất phục, thuộc cơ bắp", thường dùng cho vật vô tri — ví dụ kình cung (cung mạnh), kình phong (gió mạnh), kình địch (địch mạnh). Điều này minh họa khác biệt đầu tiên: Lực là hiển, thể hiện ra ngoài; còn Kình là ẩn, nội tại — bạn phải cảm nhận nó mới biết được sức mạnh. Bạn không thể biết độ mạnh của cây cung bằng cách nhìn, mà phải kéo nó. Kình còn gắn với cảm giác dòng chảy mạnh, có nhịp (pulsed flow) — như gió mạnh, không bao giờ đều, lúc cuồn cuộn làm cây gãy, nhà đổ.
Nghĩa thứ hai của "kình" là Khí Lực (qi li, 氣力) — cơ bắp được Khí hỗ trợ. Dùng cơ bắp đơn thuần là Lực; nhưng khi dùng Ý và sự tập trung để dẫn cơ bắp làm việc, Khí sẽ chảy tới nơi bạn tập trung và làm sống động cơ bắp — đó là Kình. Trong suốt cuốn sách, Kình nghĩa là Khí Lực.
3.2. Bốn đường cong: Kình xuyên phá và Thời gian
Đồ thị "Kình penetration and time" giúp hiểu khác biệt giữa Kình và Lực. Trục dọc là độ sâu xuyên phá; trục ngang là thời gian. Diện tích dưới mỗi đường cong là năng lượng sinh ra — giả định bằng nhau cho cả bốn.
| Đường | Bản chất | So sánh |
|---|---|---|
| 1 | Lực cơ bắp chiếm ưu thế, xuyên phá hạn chế (không có Khí). Có Khí thì gọi là ngạnh kình (hard jing). | Như gậy gỗ — cứng, như cơ căng |
| 2 | Cơ và Khí cùng tham gia, đỉnh cao hơn, thời gian ngắn hơn → xuyên phá sâu hơn. Cơ phải thư giãn để Khí chảy vào hỗ trợ = nhuyễn–ngạnh kình (soft-hard jing). | Như gậy mây — mềm dẻo hơn |
| 3 | Thời gian sinh lực cực ngắn; cơ phải cực thư giãn; Khí đóng vai trò chủ đạo = nhu kình (soft jing). Điển hình của Thái Cực Kình. | Như roi da — mềm, lực sắc bén và tập trung |
| 4 | Dùng thuần Khí truyền vào cơ thể đối thủ qua huyệt đạo để chấn động tạng phủ, gây thương vong tức thì. Thời gian cực ngắn, xuyên phá sâu hơn cả Kình lẫn Lực. | Mức cao nhất, hiếm thấy ngày nay |
3.3. Bảy đối lập giữa Kình và Lực
| Lực (Li) | Kình (Jing) |
|---|---|
| Phát từ xương và cơ → xu hướng kháng cự, đối đầu trực diện với lực đối phương | Phát từ gân, được Khí (từ đan điền hoặc vùng cục bộ) hỗ trợ → dễ linh hoạt, biến ảo, "biến mất" trước đòn rồi "xuất hiện" ở điểm yếu |
| Có hình — nhìn thấy được | Vô hình — phải cảm nhận; nguồn ở thân và đan điền chứ không phải cánh tay |
| Vuông — vụng về, cứng, cố chấp, thẳng tuột | Tròn — mượt, linh hoạt, sống động, khéo léo |
| Trệ (stagnant) — chậm, cơ căng nên phản ứng chậm | Lưu (fluid) — nhanh, dễ đổi hướng, phát lực có kiểm soát và tinh tế |
| Tán (diffuse) — lực phân tán | Tụ (concentrated) — dồn năng lượng vào một không gian và thời gian rất nhỏ |
| Phù (floats) — nhấn mạnh tay vai, dễ mất kết nối với mặt đất | Trầm (sunken) — lực từ eo, chân và đan điền; dễ giữ liên hệ mặt đất, không tự phá rễ |
| Độn (dull) — lực dừng ở bề mặt | Sắc (sharp) — xuyên sâu vào đối phương |
3.4. Phổ của Kình: Ngạnh → Nhuyễn–Ngạnh → Nhu; Ngoại Kình & Nội Kình
- Ngạnh Kình (ying jing, 硬勁) — cơ chiếm ưu thế; điển hình là Hổ Trảo. Ngoại gia thường luyện Khí cục bộ để hỗ trợ cơ (kể cả để chống đòn: "thiết bố sam", "kim chung tráo").
- Nhuyễn–Ngạnh Kình (ruan ying jing, 軟硬勁) — Khí và cơ tham gia ngang nhau; cơ thư giãn hoàn toàn cho Khí chảy, rồi căng đột ngột ngay trước khi chạm mục tiêu để "tống" Kình ra. Điển hình: Bạch Hạc, Xà, Đường Lang.
- Nhu Kình (ruan jing, 軟勁) — cơ thư giãn tối đa, gân đảm nhận điều khiển; lực phát theo kiểu xung (pulse). Đây là Kình cao nhất về cả lý thuyết lẫn kỹ thuật. Điển hình: Thái Cực Quyền và Lục Hợp Bát Pháp (Liu He Ba Fa).
3.5. Phân loại Kình
TS. Dương tổ chức Kình thành hai nhóm lớn: Cảm Kình (jue jing, 覺勁) và Hiển Kình (xing/xian jing, 形勁/顯勁).
| Nhóm | Phân nhánh | Các loại |
|---|---|---|
| Cảm Kình (Jue) | Chủ động (Dương — Gong) | 1. Xước Bì Hư Lâm (Graze Skin False Critical) |
| Bị động (Âm — Shou) | 1. Thính Kình (Listening) · 2. Hiểu Kình (Understanding) · 3. Xước Bì Hư Lâm | |
| Hiển Kình (Xian) | Tấn công (Dương — Gong/Fa) | Thuần Công (thuần Dương): Bằng, Toản (Drilling), Đoạn (Breaking), Hoành (Sideward Hooking), Trướng (Growing), Trầm (Sinking), Thốn (Inch), Phân (Centimeter), Lãnh (Cold), Đề (Lifting). Công trung hữu thủ (Dương trung đái Âm): Án (Push), Thái (Pluck), Trửu (Elbow), Nã (Controlling), Tỏa (Filing), Tống (Send). |
| Phòng thủ (Âm — Shou/Hua) | Thuần Thủ (thuần Âm): Triêm Niêm (Adhere-Stick), Tẩu (Yielding), Đính Kháng (Resisting), Tiệt (Intercepting), Hợp (Closing), Quyển (Coiling), Tàm Ty (Silk Reeling), Quyết (Prying). Thủ trung hữu công (Âm trung đái Dương): Hóa (Neutralizing), Tễ (Press), Liệt (Rend), Kháo (Bump), Dẫn (Leading), Tá (Borrowing), Khai (Opening), Bát (Deflecting), Chuyển (Turning), Chiết Điệp (Folding & Intwining). | |
| Trung tính (phi công phi thủ) | Đẩu Tẩu (Trembling), Định (Upright), Bàn (Rooting), Lăng Không (Aloft). |
Ngoài ra còn có Thối Kình (Leg Jing): đá thấp, đá trung, đá cao, đá xoay — mỗi loại gồm nhiều biến thể (bước tới, giậm, cắt nhanh, móc–nâng, quét, đá mũi bàn chân, đá gót, quét ngoài, quét trong…). Không kể Kình chân, có hơn bốn mươi loại Kình khác nhau.
3.6. Kình và Ý
Kình và Ý có lẽ là hai chìa khóa quan trọng nhất dẫn tới thành công. Nếu không có Ý, Khí sẽ trệ; Khí trệ thì không thể dùng cho Kình. Vì vậy Kình muốn tới đâu, Ý phải tới đó trước, và Khí sẽ tự nhiên theo sau. Khi dùng Ý dẫn Khí hỗ trợ Kình, Ý phải luôn đi xa hơn Kình; nếu không Kình sẽ bị kìm hãm, không biểu hiện trọn vẹn. Cách tốt nhất là duy trì cảm giác có đối thủ trước mặt — trí tưởng tượng là chìa khóa. Nếu chỉ để tâm vào hai bàn tay, năng lượng khó tới tay; khi để tâm vào một đối thủ tưởng tượng phía trước, Khí sẽ dễ tới tay và xuyên qua chúng.
3.7. Kình, Cơ bắp và Khí
Hầu hết Kình đều cần dùng cơ. Cơ đóng vai trò chính ở ngạnh kình, ít hơn ở nhuyễn–ngạnh, và rất nhỏ ở nhu kình. Khi vai trò cơ giảm, vai trò gân tăng dần, và biểu hiện Kình chuyển từ kiểu cơ bắp chậm sang kiểu xung nhanh.
Con người chỉ dùng khoảng 40% tiềm năng cơ bắp. Ý chí (yi) và tập trung là hai yếu tố làm tăng tỷ lệ này — trong tình huống khẩn cấp, người ta có thể làm được những việc vượt xa khả năng thường ngày. Tập trung cao độ vào một mục tiêu giúp dồn trọn nỗ lực và năng lượng. Tâm ở đâu thì Khí ở đó: khi đã đạt đại chu thiên, bạn có thể đưa Khí từ đan điền tới bất kỳ đâu. Ý tưởng tượng càng mạnh và tập trung càng lớn thì Khí càng chảy nhiều vào cơ đang dùng — như dòng điện đánh thức động cơ.
3.8. Cắm Rễ, Chân, Eo và Sống lưng
Gốc rễ (root) là một trong những yếu tố quan trọng nhất để phát Kình qua lòng bàn tay và ngón tay. Rễ của bạn như rễ cây: không có nó, cây đổ. Không cắm rễ tốt thì mọi kỹ thuật "nổi" và vô lực — như đẩy vật nặng khi đang mang giày trượt. Để phát triển ổn định, bạn phải hình dung rễ của mình ở dưới chân vài inch; nếu chỉ nghĩ tới bàn chân, kết nối chân–đất bị đứt và rễ không mọc sâu được.
| Bộ phận | Vai trò |
|---|---|
| Chân (Feet/Legs) | Nguồn chính sinh Kình; phải quân bằng lực và phản lực. Chân sau thường sinh lực và truyền phản lực trở lại mặt đất. |
| Eo & Sống lưng (Waist & Spine) | "Eo và sống lưng là vị chủ thứ nhất." Eo điều khiển và dẫn hướng Kình — với động tác giật (jerking) đưa Kình từ chân lên vai rồi ra tay. Xương cụt phải trung chính (thân quân bằng trên nó, không nghiêng). Eo cũng là nơi đan điền — nguồn Khí gốc. Sống lưng là ống dẫn và cũng là kho chứa Khí (tủy sống tích Khí sau nhiều năm luyện đúng). |
| Bàn tay (Hands) | "Ngón và lòng bàn tay là vị chủ thứ hai." Là phần thường chạm đối thủ nhất — từ đó cảm nhận, hiểu, hóa giải lực và phản công bằng Kình. |
| Cổ họng (Throat/Sound) | "Cổ họng là vị chủ thứ hai" — gắn với thanh Heng/Ha (xem dưới). |
3.9. Kình và Thanh Âm (Heng & Ha)
Hầu như mọi phái võ đều dùng âm thanh khác nhau. Trong Thái Cực, hai âm đặc biệt quan trọng là Heng (哼) và Ha (哈). Khi giao chiến, tiếng lớn có thể làm đối thủ sợ và rối loạn tập trung; tiếng hét nâng tinh thần chiến đấu, giúp Khí di chuyển nhanh và mượt.
| Âm | Pha | Âm/Dương | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Heng | Hít vào | Âm | Giúp tích Khí và cô đọng nó sâu vào tủy xương |
| Heng | Thở ra | Âm–Dương hỗn hợp | Giúp phát năng lượng mà vẫn giữ lại một phần để phòng thủ |
| Ha | Thở ra | Cực Dương | Dùng để đưa Kình lên mức tối đa |
3.10. Quân bằng Kình & Thực–Hư
Quân bằng Kình bao gồm quân bằng Ý, Khí và Tư thế. Mọi hành động đều có phản ứng: khi phát lực theo một hướng, có phản lực theo hướng ngược lại — phải quân bằng cẩn thận cả trong tư thế, tâm và dòng Khí. "Muốn chân tiến, phải đẩy từ chân sau" — phải có "lùi" trước rồi mới có "tiến", phải có "xuống" trước rồi mới có "lên".
Nguyên lý Thực–Hư (substantial/insubstantial) là phần rất quan trọng của chiến lược Thái Cực, áp dụng cho Kình, tư thế và kỹ thuật. Nơi đối thủ tấn công (thực), bạn nhường và hóa giải (hư). Ngược lại, bạn tấn công (thực) nơi đối thủ yếu (hư). Tấn công vào nơi đối thủ mạnh gọi là "kháng cự lẫn nhau" (mutual resistance) — kém hiệu quả và trái nguyên lý Thái Cực.
Thực–Hư do Ý quyết định. Để dễ chuyển đổi, đừng phát hết năng lượng — giữ lại một phần để dễ chuyển từ kỹ thuật này sang kỹ thuật khác. Nếu chuyển đổi công–thủ nhanh và khéo, bạn che giấu được ý đồ: "giả–giả, thật–thật, thật–giả, giả–thật."
3.11. Tích Kình trong các Tư thế
Trước khi phát Kình, phải sinh hoặc tích Kình — thực hiện qua Ý, Khí và Tư thế. Ý dẫn đường. Khi hóa giải đòn tấn công của đối thủ, bạn có thể thấy cơ hội phản công; khi cảm nhận ý đối thủ, Ý của bạn được tích và dâng lên, rồi dẫn bạn tích Khí vào đan điền, cuộn thân để tích lũy lực trong tư thế. Tích Kình được hỗ trợ bởi hít vào — hít với âm Heng giúp Khí cô đọng sâu vào xương.
Kình có thể tích trong: khúc gập của khớp, xoắn của thân, vòng cung của ngực, thậm chí trong sự trầm xuống của cơ thể.
| Bộ phận | Cách tích Kình |
|---|---|
| Chân | Chân trước gập để tích, duỗi để phát (Kình lùi thường dùng kéo đối thủ/hóa giải). Chân sau cũng vậy. Khi phát tối đa, đầu gối trước có thể vượt mũi chân trong khoảnh khắc rồi bật ngay về như lò xo để lấy lại ổn định. Chân cũng sinh Kình ngang (lực xoắn). |
| Hông (Hips) | Ít quan trọng trong Thái Cực (khác vật/judo). Xoắn hoặc bật hông, phối hợp Kình chân, có thể nhấc rễ đối thủ hoặc bật hắn ra. Động tác "ngồi xuống" của hông rất hữu ích để phối hợp thân trên và chân. |
| Eo (Waist) | Phần quan trọng nhất. Eo dẫn Kình đúng nơi đúng lúc, điều khiển mức lực và cách biểu hiện. Thường eo đi một hướng để tích, hướng kia để phát — với động tác giật đột ngột. Eo cũng có thể "gập" để tích Kình (tích ở thắt lưng dưới) và "duỗi" để phát. |
| Thân (Torso) | Tích Kình bằng cách hóp ngực (như đang ôm ai) và vòng lưng nhẹ — thân như cây cung đã lên dây. Khi phát, thân thẳng và ngực mở. Kinh điển: "Hàm hung bạt bối" (ngậm ngực, vòng lưng). Có thể kèm xoay thân như trục. |
| Vai (Shoulders) | Vai lùi lại để tích rồi giật tới cùng eo để phát; hoặc vai cong vào ngực để tích rồi mở ra để phát. Khi không có rễ tốt hoặc không dùng được eo, vẫn có thể sinh Kình cục bộ từ vai–cánh tay (vai đóng vai "chân", cùi chỏ đóng vai "eo"). |
| Cùi chỏ (Elbows) | Gập để tích Kình trong tay, duỗi để dẫn Kình ra tay. "Tìm thẳng trong cong; tích rồi phát." Khi phát, cùi chỏ phải giữ trầm (sunken) — vừa bịt các vùng hiểm, vừa tăng ổn định và kiểm soát. |
| Cổ tay (Wrists) | Ba cách tích: (1) phát tới — lòng bàn tay bật tới khi ngón duỗi thẳng; (2) kéo về — ngược lại, dùng để thoát khỏi móc/khóa; (3) dùng trong cuộn, khoan, xoay, kéo tơ — tích và phát bằng sự xoay của cổ tay. |
| Bàn tay (Hands) | Thủ hình phổ biến nhất của Thái Cực là Ngõa Thủ (wa shou, 瓦手) — các ngón và lòng bàn tay cong như ngói lợp mái. Bàn tay dẹt ra, ngón duỗi thẳng khi phát Kình; cong vào để tích Kình hoặc nắm. Khi phát, cơ bàn tay căng nhẹ để giữ Khí. |
3.12. Chín Điểm Cốt Lõi của Thái Cực Kình
- Kình phải hợp nhất (integrated). Toàn thân Kình khi luyện thành "một nhà": bắt đầu từ rễ bàn chân, điều khiển bởi eo, biểu hiện qua ngón tay, phát ra từ sống lưng. Từ chân tới eo phải hợp nhất thành "một Khí thống nhất".
- Khí hỗ trợ Kình. Phải tuần hoàn được Khí tùy ý khắp thân. Khí thấm vào cơ khiến chúng hiệu quả và nhạy với ý hơn. Tâm dẫn Khí, Khí dẫn thân.
- Tinh thần minh mẫn làm Kình sống động. Khi tinh thần được nâng cao, Khí được kích thích mạnh, di chuyển nhanh, mạnh và tự nhiên hơn. Heng/Ha giúp cô đọng Khí sâu vào xương và nâng tinh thần.
- Kình phải quân bằng. Mọi hành động có phản ứng; lực và phản lực phải quân bằng trong tư thế, tâm và Khí — giữ thân vững, rễ chắc.
- Kình phải được tích trước khi phát. Phát Kình như bắn tên từ cung — phải kéo dây trước. Thực hiện bằng cuộn thân, hóp ngực, vòng lưng nhẹ; hình dung kéo toàn bộ năng lượng vào trong, nén và cuộn như lò xo.
- Khi dùng Kình, thân thư giãn. Cơ phải thư giãn để Khí từ đan điền chảy vào hỗ trợ; gân truyền lực. "Khi phát Kình, hãy tĩnh và thư giãn, tập trung một hướng."
- Nhu Kình Thái Cực phát theo xung (pulse). Đầu cơ nối gân đóng vai trò chính; lực biểu hiện tốt nhất theo kiểu xung, như roi quất, chứ không phải chuyển động dài, kéo dài.
- Kình của bạn phải "huyền bí" với đối thủ. Dùng chiến lược thực–hư khéo léo để đánh lạc hướng. Thời gian tích Kình càng ngắn càng tốt để không "báo trước" ý đồ.
- Kình không phải là hình hay kỹ thuật; nó là cách biểu hiện lực. Mỗi Kình là một cách phát lực khác nhau, có thể dùng trong nhiều kỹ thuật; và phần lớn kỹ thuật dùng nhiều loại Kình.
3.13. Lưu ý cho người mới luyện Kình
- Không giữ Kình trong thân. Giữ và hạn chế đường đi của Kình có thể gây thương tích — căng cơ bụng, chấn thương khớp (vai, cùi chỏ, cổ tay), nặng hơn có thể tổn hại tạng phủ. Biết sinh Kình như biết khởi động xe; phải biết điều khiển nó. Vì vậy hầu hết võ sư Trung Hoa không dạy Kình cho người mới cho tới khi trình độ võ học, đạo đức và nhân cách đạt mức nhất định.
- Từ mềm tới cứng, từ dễ tới khó, từ chậm tới nhanh. Người mới thường "nhìn cao bước thấp" — kỳ vọng cao nhưng lười luyện, dễ chấn thương và lệch đường.
- Nếu lâu ngày không luyện, hãy khởi động lại từ từ. Cơ đã yếu đi nhưng kiến thức phát Kình không giảm → dễ gây căng thẳng lên khớp, dây chằng.
- Không luyện ngay trước/sau bữa ăn. Đói làm tâm tán loạn; bụng đầy gây đau eo khi giật.
- Không luyện khi đang nóng giận. Khi tâm trạng xấu, Ý bị kích động, Khí không cô đọng và kiểm soát được — dễ đi lạc và hại bản thân.
- Không luyện ngay sau khi uống rượu. Khí phù, tâm không sáng, tuần hoàn Khí có thể gây hại.
3.14. Các loại Kình tiêu biểu
Cảm Kình (Sensing Jing):
- Thính Kình (Ting Jing, 聽勁) — không nghe bằng tai mà bằng da. Dùng xúc giác chú ý sát sao chuyển động và năng lượng đối thủ. Ba nơi quan trọng nhất: cẳng tay (phần đầu tiên chạm địch), lòng bàn tay, và lòng bàn chân (xây rễ và thăng bằng). Luyện tốt nhất qua đẩy tay.
- Hiểu Kình (Dong Jing, 懂勁) — đến từ luyện Triêm Niêm và Thính Kình. Phải nghe trước mới hiểu được. Có hai mặt: phòng thủ (hiểu ý tấn công của địch) và tấn công (hiểu khả năng/ý định phòng thủ của địch khi bạn tấn công). Tầng cao nhất là hiểu ý đối thủ trước khi hắn động.
- Xước Bì Hư Lâm Kình (Ca Pi Xu Lin Jing, 擦皮虛臨勁) — loại Kình khó hiểu và khó luyện nhất, là "nghệ thuật cao nhất" trong Thái Cực và một số nội gia khác. Là khả năng cảm nhận và hiểu mẫu năng lượng (Khí) của đối thủ chỉ bằng một cái chạm, thậm chí chỉ bằng việc ở gần. Nếu cảm nhận được dòng Khí của địch trước khi nó biểu hiện thành Kình, bạn nhận ra Ý và ý định của hắn. Ở tầng cao nhất, có thể truyền Khí vào hoặc rút Khí ra để chấn động tạng phủ đối phương. TS. Dương cho rằng rất khó có ai trong xã hội võ thuật ngày nay đạt tới tầng này, nên phương pháp luyện có lẽ đã thất truyền.
Hiển Kình (Manifested Jing) — ví dụ Bằng Kình (Wardoff Jing, 掤勁):
Bằng Kình là một Dương Kình mạnh, dùng tấn công ngay cả khi phòng thủ. Về nguyên lý, nó hành xử như một quả bóng cao su lớn: khi bị ép thì nén lại, tới một điểm nhất định thì bật lực bên ngoài ra. Lực đối thủ thường bị dẫn lên trên — như nước nâng thuyền. Bằng Kình thường phát ở lực tối đa kèm âm Ha. Phòng thủ: hấp thụ đòn rồi bật địch ra; thường dùng chống một cú đấm bằng cách dẫn đòn lên trên và khóa tay. Tấn công: dùng như một cú đánh vào ngực hoặc tay địch — nhưng phải hóa giải và khóa đòn trước. Muốn bật địch ra, phải phá rễ của hắn trước bằng cách dẫn lực Bằng Kình hơi lên trên hoặc sang ngang.
Kết Luận
Sách khép lại bằng lời nhắc nhở quen thuộc của TS. Dương: đọc sách chỉ đưa bạn tới cửa; bước qua cửa là việc của luyện tập. Ông nhấn mạnh rằng Vũ Lực Thái Cực không thể học bằng cách đọc, mà chỉ có thể "luyện ra" qua hàng nghìn lần lặp lại đúng nguyên lý.
Điểm cốt lõi rút ra từ toàn bộ tác phẩm:
- Kình là Khí Lực, không phải sức cơ. Càng lên tầng cao, càng dùng nhiều Khí và ít Lực; từ ngạnh kình → nhuyễn–ngạnh kình → nhu kình → thuần Khí.
- Rễ ở chân, sinh từ chân, điều khiển bởi eo, biểu hiện qua ngón tay. Không có rễ thì mọi kỹ thuật đều "nổi" và vô lực.
- Tâm dẫn Khí, Khí dẫn thân. Không có Ý thì Khí trệ; Ý phải luôn đi xa hơn Kình.
- Kình phải được tích trước khi phát, và phải hợp nhất, quân bằng, thư giãn, phát theo xung.
- Chiến lược Thực–Hư: nhường nơi địch mạnh, đánh nơi địch yếu, tấn công đúng lúc hắn chuyển đổi.
Thơ & Ca Thái Cực
Sách kết thúc phần chính bằng mười lăm bài thơ và ca Thái Cực cổ của các danh sư, kèm bản dịch và bình chú của tác giả. Đây là phần "tinh hoa cô đọng" — nơi các nguyên lý được đúc thành câu chữ truyền đời. Một số câu tiêu biểu:
| Câu kinh điển | Ý nghĩa |
|---|---|
| "Rễ ở chân, lực sinh từ chân, điều khiển bởi eo, biểu hiện qua ngón tay. Từ chân tới chân tới eo phải hợp nhất, một Khí thống nhất." | Chuỗi truyền lực của Thái Cực (A-1) |
| "Thái Cực sinh từ Vô Cực. Nó là mẹ của Âm Dương. Khi động thì phân, khi tĩnh thì hợp." | Nguồn gốc vũ trụ quan (A-2, Vương Tông Nhạc) |
| "Kình có thể đứt, nhưng Tâm không đứt." | Ý luôn đi trước và xa hơn Kình (A-3) |
| "Tâm là lệnh, Khí là cờ hiệu, eo là lá cờ… Khí như bánh xe, eo như trục xe." | Vai trò trung tâm của eo (A-3) |
| "Hàm hung bạt bối" — Ngậm ngực, vòng lưng. | Tích Kình trong thân (A-10) |
| "Xương cụt trung chính." | Tư thế nền tảng của eo và sống lưng (A-15) |
| "Khinh, linh, hoạt, tìm Hiểu Kình; Âm Dương phối hợp không lỗi trệ." | Con đường tới Hiểu Kình (A-11) |
| "Nhập môn dẫn lộ, cần khẩu truyền và luyện không ngừng; con đường là tự luyện." | Vai trò của thầy và tự luyện (A-15) |
Thuật Ngữ Chính
| Hán | Bính âm | Việt / Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 勁 | jìng / jìn | Kình / Jing | Lực được Ý và Khí dẫn dắt (Khí Lực) |
| 力 | lì | Lực / Li | Sức mạnh cơ bắp thô |
| 氣 | qì | Khí / Qi | Năng lượng sinh học |
| 意 | yì | Ý / Yi | Tâm ý, ý định dẫn dắt |
| 心 | xīn | Tâm / Xin | "Trái tim" — nguồn của Ý |
| 丹田 | dān tián | Đan Điền | Nguồn Khí gốc (dưới rốn) |
| 發勁 | fā jìn | Phát Kình / Fa Jing | Phát năng lượng ra (tấn công) |
| 化勁 | huà jìn | Hóa Kình / Hua Jing | Hóa giải năng lượng (phòng thủ) |
| 聽勁 | tīng jìn | Thính Kình / Ting Jing | Nghe/cảm nhận năng lượng đối thủ bằng da |
| 懂勁 | dǒng jìn | Hiểu Kình / Dong Jing | Hiểu ý định đối thủ |
| 沾黏 | zhān nián | Triêm Niêm / Adhere-Stick | Dính–bám theo đối thủ |
| 推手 | tuī shǒu | Đẩy Tay / Pushing Hands | Luyện cảm nhận và phát Kình đối luyện |
| 亨 / 哈 | hēng / hā | Heng / Ha | Hai âm điều khiển tích và phát Kình |
| 十三勢 | shí sān shì | Thập Tam Thế | Tám cửa + năm phương của Thái Cực |
| 大週天 | dà zhōu tiān | Đại Chu Thiên | Tuần hoàn Khí khắp toàn thân |
| 小週天 | xiǎo zhōu tiān | Tiểu Chu Thiên | Tuần hoàn Khí lên lưng xuống ngực |
| 點穴 | diǎn xué | Điểm Huyệt | Chạm huyệt để chấn động đối thủ |
| 外丹 / 內丹 | wài dān / nèi dān | Ngoại Đan / Nội Đan | Sinh Khí từ ngoài / từ trong |