Thái Cực Quyền Dương Thức Cổ Điển — Trường Quyền & Khí Công
Lời Dẫn — Truyền Thừa và Lòng Tri Ân
Lời Đề Tặng
Kính tặng một vị Thầy Tinh Thần Thái Cực vĩ đại, và cũng là một người Cha — Đại sư Trâu Tùng Hòa (Grandmaster Jou, Tsung Hwa).
Tận sâu trong lòng, một nỗi buồn vô hạn và không thể kìm nén. Một vị sư phụ Thái Cực vĩ đại như thế lại ra đi đột ngột đến vậy vì một tai nạn. Dẫu bây giờ ngoảnh nhìn lại những ngày hạnh phúc khi tôi được Người truyền dạy và chăm sóc mà lòng đau xót vô cùng, và tôi biết Người hẳn sẽ vô cùng thất vọng vì không thể hoàn thành giấc mơ minh chứng cho ý chí và khả năng sống đến 150 năm của mình, tôi vẫn nhớ như in cách mọi người nhìn thấy Người mỗi ngày một trẻ ra, tinh thần Người mỗi năm một mạnh mẽ hơn. Tất cả chúng tôi, những học trò và những đứa con tinh thần của Người tại Nông Trại Thái Cực (Taiji Farm), đều tin chắc rằng nhờ luyện tập và thấu hiểu Thái Cực Quyền (Taijiquan), chúng tôi có thể sống lâu với một thân thể khỏe mạnh và một tâm trí hoan hỷ, hệt như Người. Vô số người tập Thái Cực mỗi năm tìm đến sáng tạo của Người — Nông Trại Thái Cực — để chia sẻ tinh thần của Người và chiêm ngưỡng ý chí cùng sức sống của Người. Như một Bàn Tròn Thái Cực thời hiện đại, Nông Trại Thái Cực dạy chúng tôi gạt sang một bên những khác biệt và những ganh tị nhỏ nhen, để hấp thụ từ Người kinh nghiệm sống và trí tuệ thâm sâu. Cùng nhau, chúng tôi học cách chăm sóc thân thể mình qua việc luyện Thái Cực Quyền và Khí Công, và quan trọng nhất trong tất cả, chúng tôi học được rằng hành trình đích thực của môn nghệ thuật này là sự đánh giá lại ý nghĩa cuộc sống của chính mình, và sự trân trọng những nguồn năng lượng mà Thái Cực khiến cho các giác quan của ta nhìn thấy được. Đó là món quà Người để lại cho chúng tôi, cho giới Thái Cực và cho cả nhân loại.
Tôi cảm thấy một nỗi mất mát đột ngột đến thế, nỗi mất mát mà tôi biết mình đang chia sẻ cùng rất nhiều người. Tôi trân quý từng giây phút chúng ta ở bên nhau, và tôi đã lặng lẽ lắng nghe triết lý sống cùng kinh nghiệm Thái Cực của Người trong mọi dịp có thể. Thật khó để tôi chấp nhận rằng sẽ không còn Người ở đó cho những cuộc thảo luận tiếp theo và những cuộc tranh luận thiện chí về những quan điểm khác nhau trong cuộc sống. Tôi sẽ nhớ Người mỗi khi trong tâm trí tôi hiện lên hai chữ Thái Cực. Tôi sẽ không bao giờ ngừng nói về di sản cuộc đời và sự hiện hữu của Người. Như tôi đã hứa với Người, tôi sẽ tiếp tục quảng bá Thái Cực Quyền, dù tôi biết rằng thiếu Người, gánh nặng sẽ lớn hơn rất nhiều. Tôi thừa nhận nghĩa vụ của mình đối với Người, và tôi hứa rằng chừng nào tôi còn sống, tôi sẽ tiếp tục chia sẻ những gì mình biết mà không chút do dự. Tinh thần của Người là tinh thần của tôi, và mục tiêu cuộc đời Người là mục tiêu của tôi. Tôi chỉ ước rằng cuộc đời tôi có thể hiến dâng, tấm gương tôi có thể nêu ra, có thể nào phong phú và ý nghĩa được như cuộc đời mà Người đã hiến dâng cho tất cả chúng tôi. Tôi không thể diễn tả bằng lời nỗi nhớ Người da diết đến nhường nào. Nhưng tôi biết rằng tinh thần Người sẽ sống mãi, và tên tuổi cùng câu chuyện của Người sẽ tiếp tục truyền cảm hứng cho những người tập Thái Cực mãi về sau.
— TS. Dương Tuấn Mẫn (Dr. Yang, Jwing-Ming)
Ngày 4 tháng 8 năm 1998
Lời Tựa của Đại sư Trâu Tùng Hòa
Năm 1985, tôi đã viết một lời tựa cho TS. Dương khi ấn bản đầu tiên cuốn sách của ông, Thái Cực Quyền Dương Thức Cao Cấp (Advanced Yang Style Tai Chi Chuan), Tập 1 (ghi chú: tựa mới là Lý Thuyết Thái Cực & Thái Cực Kình — Tai Chi Theory & Martial Power), được xuất bản. Thời gian trôi nhanh như tên bắn, thế mà đã mười bốn năm trôi qua. Trong khoảng thời gian ấy, TS. Dương đã xuất bản hơn ba mươi cuốn sách và băng video liên quan đến võ thuật Trung Hoa và Khí Công. Ngoài ra, năm nào ông cũng tổ chức các hội thảo và lớp học Võ Thuật và Khí Công tại 18 quốc gia ở châu Mỹ, châu Âu, châu Phi và Trung Đông.
Trong xã hội Trung Hoa có câu: “Dẫu chỉ xa cách ba ngày, cũng phải nhìn nhau bằng con mắt khác.” Điều này thật đúng. TS. Dương, sau hơn mười năm học hỏi thêm và nghiên cứu chuyên sâu, cùng với kinh nghiệm giảng dạy dồi dào của mình, đã viết nên cuốn sách mới này, Thái Cực Quyền, Dương Thức Cổ Điển (Taijiquan, Classical Yang Style). Ông lại ngỏ lời nhờ tôi viết một lời tựa cho ông.
Thái Cực Quyền đã lan truyền khắp toàn thế giới. Hàng triệu người nay đang luyện tập nó. Đáng tiếc thay, tôi tin rằng gần như toàn bộ tinh túy của Thái Cực Quyền cũng đã dần bị mai một. Hãy xem cuốn Thái Cực Quyền Kinh (Taijiquan Classic) của Vương Tông Nhạc (Wang, Zong-Yue), trong đó viết:
Nếu chúng ta nhìn vào phần lớn các cuộc thi Thái Cực Quyền ngày nay, phải chăng họ đã bước vào “cửa bên” (tức là con đường sai lầm)?
Một lần nữa, hãy đọc câu sau đây của Vương Tông Nhạc:
Bởi vậy, nếu chúng ta thực sự muốn học Thái Cực Quyền chân chính, chúng ta phải giải phóng mình khỏi những ngục tù của “Lực” (tức sức mạnh cơ bắp) và “Tốc độ”. Về ngoại, chúng ta phải học cách dùng động tác của thân thể thay cho động tác của bàn tay. Về nội, chúng ta phải theo đuổi và tu dưỡng những nội dung đích thực của Tinh (精), Khí (氣) và Thần (神). Để đạt được mục tiêu này và nâng cao Thái Cực Quyền của mình, bạn nên nghiên cứu các cuốn sách của TS. Dương, như Lý Thuyết Thái Cực & Thái Cực Kình và cuốn sách này, Thái Cực Quyền, Dương Thức Cổ Điển.
— Trâu Tùng Hòa (Jou, Tsung Hwa)
Nông Trại Thái Cực, Warwick, NY
Ngày 30 tháng 6 năm 1998
Lời Nói Đầu
Đã gần bốn mươi năm kể từ khi sư phụ Trịnh Mạn Thanh (Cheng, Man-Ching, 鄭曼青) giới thiệu môn nghệ thuật Thái Cực Quyền tới phương Tây. Về sau, khi những bộ phim của Lý Tiểu Long (Bruce Lee, 李小龍) trở nên phổ biến, chúng đã khơi dậy sự quan tâm tìm hiểu văn hóa Trung Hoa, đặc biệt là võ thuật Trung Hoa. Thêm vào đó, chuyến thăm của Tổng thống Nixon tới đại lục Trung Hoa vào đầu thập niên 1970 đã dẫn tới sự giao lưu văn hóa mạnh mẽ hơn. Kể từ đó, các môn nghệ thuật chữa lành nội tại, như châm cứu và Khí Công, đã trở thành một phần quan trọng của nền y học thay thế hay bổ trợ phương Tây trong việc chữa trị và phòng ngừa bệnh tật.
Khí Công là một hệ thống huấn luyện giúp tạo ra một dòng Khí mạnh mẽ (nội năng, còn được biết đến như điện sinh học) bên trong cơ thể, rồi lưu thông nó khắp toàn thân. Trong bốn ngàn năm qua, nhiều phong cách huấn luyện Khí Công thuộc võ thuật lẫn phi võ thuật đã được sáng tạo. Những phong cách võ thuật nổi tiếng nhất là Thái Cực Quyền (太極拳), Bát Quái Chưởng (八卦掌), Hình Ý Quyền (形意拳) và Lục Hợp Bát Pháp (六合八法). Chúng được coi là các phong cách “nội” (Nội Công, 內功 hay Nội Gia, 內家), đối lập với các phong cách “ngoại” (Ngoại Gia, 外家) như Thiếu Lâm Công Phu, bởi vì chúng nhấn mạnh rất nhiều vào việc phát triển Khí ở bên trong. Những phong cách phi võ thuật được biết đến nhiều nhất, vốn nhấn mạnh việc tăng cường lưu thông Khí để cải thiện sức khỏe, là Ngũ Cầm Hí (Wu Qin Xi, 五禽戲), Bát Đoạn Cẩm (Ba Duan Jin, 八段錦), Dịch Cân Kinh của Đạt Ma (Da Mo’s Yi Jin Jing, 易筋經) và Thập Nhị Trang (Shi Er Zhuang, 十二樁).
Thái Cực Quyền, được cho là do Trương Tam Phong (Zhang, San-Feng, 張三丰) sáng tạo vào thế kỷ thứ mười hai, nay là phong cách Khí Công võ thuật phổ biến nhất trên thế giới, dẫu rằng nó đã bị che phủ trong bí mật cho tới đầu thế kỷ XX. Hiện nay nó được tập luyện rộng rãi không chỉ ở Trung Hoa và phương Đông, mà còn ở cả thế giới phương Tây.
Có nhiều lý do cho sự lan truyền nhanh chóng của môn nghệ thuật này. Lý do quan trọng nhất, có lẽ, là việc tập Thái Cực Quyền có thể giúp làm dịu tâm trí và thư giãn thân thể — những điều đang trở thành kỹ năng sinh tồn trong thế giới bận rộn và đầy căng thẳng ngày nay. Thứ hai, vì súng rất hiệu quả và dễ kiếm, Thái Cực Quyền được coi là không còn thiết yếu cho tự vệ cá nhân như trước kia nữa. Vì lý do này, nhiều sư phụ Thái Cực sẵn sàng chia sẻ kiến thức của họ với công chúng hơn. Thứ ba, kể từ khi Thái Cực Quyền được sáng tạo, nó đã được chứng minh không chỉ có hiệu quả cho phòng thủ, mà còn ích lợi cho việc cải thiện sức khỏe và chữa trị một số bệnh tật.
…của Đạo và cuộc sống của chúng ta. Qua động tác thiền định chậm rãi, Thái Cực Quyền mang lại cho người tập một cảm giác thưởng thức và thỏa mãn sâu thẳm trong nội tâm, vượt xa bất cứ môn nghệ thuật nào khác. Đó là bởi vì Thái Cực Quyền thì trôi chảy, tinh tế và thanh nhã cả bên trong lẫn bên ngoài. Người tập có thể cảm nhận Khí (năng lượng hay điện sinh học) đang lưu thông bên trong thân thể mình, và có thể đạt được cái tâm an tịnh của thiền định. Sự lưu thông Khí có thể mang lại sức khỏe tốt và thậm chí có thể giúp bạn đạt tới giác ngộ. Hơn nữa, khi một người tập Thái Cực Quyền đã đạt được trình độ tu dưỡng và phát triển Khí cao, anh ta có thể dùng Khí này trong các tình huống tự vệ. Những nguyên lý mà Thái Cực Quyền dùng để chiến đấu thì khá khác biệt so với hầu hết các môn võ khác, vốn dựa vào lực cơ bắp. Thái Cực Quyền dùng nhu để chống cương, và dùng yếu để thắng mạnh. Bạn càng tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn, và khả năng phòng thủ này sẽ lớn lên cùng tuổi tác thay vì suy yếu đi. Tuy nhiên, vì lý thuyết võ thuật của Thái Cực Quyền sâu sắc và uyên áo hơn nhiều so với hầu hết các hệ thống khác, nên nó khó học hơn nhiều và mất nhiều thời gian hơn để tiếp cận một trình độ võ thuật cao. Để đạt tới sự thấu hiểu tinh túy sâu xa của Thái Cực Quyền, dù về mặt tinh thần (trí óc) hay về mặt thân thể, một người hướng dẫn am hiểu là rất quan trọng. Sự dẫn dắt đúng đắn từ một vị sư phụ giàu kinh nghiệm có thể tiết kiệm nhiều năm lang thang và luyện tập vô ích.
Ngày nay, ngày càng nhiều người tập Thái Cực Quyền đang nghiên cứu và thực hành những khía cạnh sâu xa hơn của Thái Cực Quyền với sự trợ giúp của số rất ít chuyên gia đủ năng lực và/hoặc số lượng ấn phẩm chuyên sâu có hạn. Nhiều câu hỏi đã nảy sinh: Phong cách Thái Cực Quyền nào là tốt? Làm sao tôi biết ai là một người hướng dẫn Thái Cực Quyền đủ năng lực? Bối cảnh lịch sử của các phong cách khác nhau là gì? Những phong cách nào có thể được áp dụng tốt nhất cho sức khỏe, hay cho việc luyện võ của một người? Thái Cực Quyền khác với các phong cách Khí Công khác như thế nào? Làm sao tôi tạo ra Khí? Làm sao tôi phối hợp hơi thở với sự lưu thông Khí? Làm sao tôi dùng Khí trong tự vệ? Kình (Jin) là gì và có nhiều hơn một loại không? Làm sao tôi luyện Kình của mình đúng cách? Chiến lược chiến đấu của Thái Cực Quyền khác với các phong cách khác như thế nào? Tất cả những câu hỏi này làm bối rối mọi người, ngay cả tại Trung Hoa ngày nay.
Tôi đã viết cuốn sách Thái Cực Quyền mang tên Thái Cực Quyền Dương Thức (Yang Style Tai Chi Chuan), do Unique Publications xuất bản năm 1982. Khi viết cuốn sách ấy, tôi dựa trên sự hiểu biết của mình về Thái Cực Quyền sau hai mươi năm luyện tập. Kể từ đó, mười lăm năm nữa lại trôi qua. Trong những năm này, kinh nghiệm và kiến thức của tôi cũng đã lớn lên nhờ suy ngẫm, nghiên cứu, luyện tập và giảng dạy. Thực tế, để dành trọn mọi nỗ lực của mình cho việc nghiên cứu Khí Công và các môn nghệ thuật nội gia Trung Hoa, tôi đã từ bỏ công việc kỹ sư vào năm 1984, rồi bắt đầu viết và giảng dạy rộng khắp thế giới, và mục tiêu của tôi là qua nỗ lực của mình, văn hóa Trung Hoa có thể được giới thiệu tới phương Tây nhanh hơn và đúng đắn hơn. Từ năm 1984 cho đến nay, tôi đã viết thêm 18 cuốn sách và xuất bản 25 băng video.
Tôi đã thu nhận được nhiều kiến thức và kinh nghiệm từ việc đọc các tài liệu cổ, thấu hiểu chúng, biên soạn chúng và cố gắng sắp xếp chúng một cách logic theo nền tảng khoa học của mình. Tôi đã tự mình trải nghiệm các lý thuyết và kỹ thuật, rồi công bố chúng thành sách hay băng video. Tôi tin sâu sắc rằng những bí mật cổ xưa phải được tiết lộ cho công chúng, để khuyến khích việc học hỏi, nghiên cứu và phát triển các môn nghệ thuật nội gia Trung Hoa trên quy mô rộng lớn.
Giờ đây, sau hơn ba mươi sáu năm học hỏi, tôi nhận ra rằng Thái Cực Quyền thực ra là một sự huấn luyện sâu sắc để đạt tới giác ngộ tinh thần. Thái Cực Quyền được phát triển trong các đạo quán Đạo giáo gần một ngàn năm trước. Mục tiêu cuối cùng của việc luyện tập nó là giác ngộ — điều mà mọi đạo sĩ ở mọi thời đại đều theo đuổi. Tôi nhận ra rằng phương pháp để đạt được mục tiêu này là thấu hiểu tinh túy của môn nghệ thuật qua việc lĩnh hội đúng đắn lý thuyết và thực hành.
Trong số các tác phẩm của tôi từ năm 1984, những cuốn liên quan đến Thái Cực Quyền là:
- Lý Thuyết Thái Cực và Thái Cực Kình (Tai Chi Theory and Martial Power), 1986.
- Ứng Dụng Võ Thuật Thái Cực Quyền (Tai Chi Chuan Martial Applications), 1986.
- Tinh Túy Thái Cực Khí Công (The Essence of Taiji Qigong), 1990.
- Thái Cực Cầm Nã (Taiji Chin Na), 1995.
Giờ đây, tôi đã quyết định viết một bộ sách Thái Cực Quyền mới dựa trên sự hiểu biết sâu sắc hơn của mình. Cuốn sách này, Thái Cực Quyền, Dương Thức Cổ Điển, là cuốn đầu tiên trong nỗ lực ấy. Trong mười năm tới, tôi sẽ tiếp tục viết thêm nhiều sách về Thái Cực Quyền:
- Thái Cực Kiếm và Ứng Dụng (Taiji Sword and Its Applications)
- Thái Cực Đao và Ứng Dụng (Taiji Saber and Its Applications)
- Thái Cực Đối Luyện (Taiji Fighting Set)
- Cội Nguồn Thái Cực Quyền (The Root of Taijiquan)
- Thái Cực Đẩy Tay (Taiji Pushing Hands)
- Thái Cực Côn và Thương (Taiji Staff and Spear)
- Thái Cực Cầu Khí Công (Taiji Ball Qigong)
- Thái Cực Tán Đả (Taiji Sparring)
Những cuốn sách mới này sẽ dựa trên sự hiểu biết cá nhân của tôi về Thái Cực Quyền và nền tảng võ thuật của tôi. Mục đích của chúng là cung cấp cho bạn một số tài liệu tham khảo. Bạn không nên coi chúng là có tính chân lý tuyệt đối. Một khi bạn làm vậy, bạn đã tự chặn đường mình khỏi việc suy ngẫm và học hỏi tiếp. Như chúng ta nên luôn ghi nhớ, môn nghệ thuật này là một thực thể sống. Chừng nào nó còn sống, nó nên và phải lớn lên. Nếu không, nó là một môn nghệ thuật đã chết và không đáng để gìn giữ.
Trong chương đầu của cuốn sách này, một cuộc thảo luận tổng quát sẽ được trình bày, nhằm cung cấp những khái niệm cơ bản cho người mới bắt đầu tập Thái Cực Quyền. Tiếp theo, vì Thái Cực Quyền được coi là một nhánh của việc huấn luyện Khí Công, mối quan hệ giữa Thái Cực Quyền và việc huấn luyện Khí Công sẽ được tóm lược trong chương thứ hai. Sau khi bạn đã xây dựng được sự thấu hiểu vững chắc về lý thuyết Thái Cực Quyền từ hai chương đầu, thì nền tảng quan trọng nhất của việc luyện Thái Cực Quyền — mười ba tư thế — sẽ được bàn tới trong chương thứ ba. Cuối cùng, bài quyền Thái Cực Quyền Dương thức truyền thống sẽ được giới thiệu trong chương thứ tư. Nếu bạn muốn thấu hiểu sâu hơn cả lý thuyết lẫn các ứng dụng võ thuật, bạn nên tham khảo những cuốn sách được liệt kê ở trên.
Lời Cảm Tạ
Xin cảm tạ Mai-Linh Dương (Mei-Ling Yang) và Ramel Rones vì sự giúp đỡ chung cho công việc này. Xin cảm tạ người biên tập James O’Leary, và đặc biệt cảm tạ Erik Elsemans, Chris Hartgrove, Chris Fazzio vì đã đọc và sửa bản thảo cùng đóng góp nhiều gợi ý và thảo luận quý giá. Cũng xin cảm tạ Ilana Rosenberg vì thiết kế bìa và June-Marie Mahay vì đã giúp đỡ về phần hình ảnh.
Dẫn Nhập Tổng Quát
1-1. Giới Thiệu (Introduction)
Mặc dù võ thuật Trung Hoa đã được du nhập vào xã hội phương Tây hơn bốn mươi năm trước, nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi bỏ ngỏ. Những câu hỏi phổ biến và gây bối rối nhất ngày nay là: Môn phái mà tôi đang học bắt nguồn từ đâu? Căn nguyên và nền tảng lý thuyết của nó là gì? Các môn phái mà tôi đang tập luyện tốt đến mức nào? Sự khác biệt giữa các môn phái nội gia và ngoại gia là gì? Sự khác biệt giữa các môn phái miền Nam và miền Bắc là gì? Chúng ta định nghĩa thế nào về các lối quyền cứng, cương-nhu và nhu? Võ Karate của Nhật Bản khác gì với Tae Kwon Do của Hàn Quốc, và những môn phái này khác gì với võ thuật Trung Hoa? Những môn phái này liên hệ với nhau ra sao? Võ thuật Khí Công (Martial Arts Qigong) là gì? Khí Công này khác gì với các hệ phái Khí Công khác, chẳng hạn Khí Công Y Học, Khí Công Học Giả, và Khí Công Tôn Giáo?
Để trả lời những câu hỏi này, trước tiên bạn phải học tập và thấu hiểu lịch sử võ thuật Trung Hoa. Hơn nữa, bạn nên tìm tòi và nắm vững căn nguyên lý thuyết cùng bối cảnh văn hóa của nó. Hiểu biết lịch sử quá khứ và nắm vững căn nguyên sẽ giúp bạn trân trọng những hệ quả đang tồn tại trong hiện tại.
Thái Cực Quyền (Taijiquan), căn nguyên lý thuyết của nó, và khái niệm Âm Dương (Yin and Yang) bản thân nó, có thể truy nguyên về bốn nghìn năm trước. Từ căn nguyên ấy, tinh hoa của Thái Cực Quyền đã hình thành. Cụ thể, môn phái này được sáng tạo tại đạo quán Đạo gia trên núi Võ Đang (Wudang mountain), tỉnh Hồ Bắc (Hubei). Động cơ nguyên thủy đằng sau sự ra đời của Thái Cực Quyền có hai mặt: tự vệ và tu dưỡng tâm linh.
Thái Cực Quyền là một môn thiền định cử động chậm rãi và thư giãn. Thông qua tập luyện Thái Cực Quyền, bạn có thể tĩnh tâm, định vị trung tâm tâm linh của mình, và từ đó tìm thấy toàn bộ bản thể. Hơn nữa, nhờ những bài tập cử động thư giãn, bạn có thể đưa thân thể vật lý đạt đến mức độ thư giãn và tự nhiên tột độ. Điều này có thể dẫn đến sự lưu thông trơn tru của Khí (Qi, nội năng lượng hay điện sinh học) và máu. Đây là chìa khóa để duy trì sức khỏe và phục hồi sau bệnh tật.
Kể từ khi Thái Cực Quyền được Dương Thần Phu (Yang, Chen-Fu) tiết lộ ra công chúng Trung Hoa vào năm 1926 tại Viện Quán Thuật Trung Ương Nam Kinh (Nanking Central Guoshu Institute), nó đã được hoan nghênh rộng rãi và dần trở thành một trong những phương thức luyện tập tự chữa lành hoặc Khí Công (Qigong) hiệu quả nhất tại Trung Hoa. Thật đáng tiếc, cũng chính nhờ sự phổ biến của nó và sự chú trọng vào việc thúc đẩy sức khỏe mà tinh hoa võ thuật của Thái Cực Quyền đã dần bị thất truyền. Các thế thức đã bị thay đổi và chất lượng bị suy giảm. Tinh hoa của mỗi cử động không còn là điều quan trọng đối với công chúng nói chung.
Khi Thái Cực Quyền được Trịnh Mạn Thanh (Cheng, Man-Ching) du nhập vào xã hội phương Tây trong thập niên 1960, nó đã phổ biến tại Trung Hoa. Chẳng bao lâu sau, nó đã trở thành một môn tập luyện rất phổ biến ở phương Tây. Ngày nay, người ta phổ biến công nhận rằng tập luyện Thái Cực Quyền giúp ích cho nhiều vấn đề như cao huyết áp, huyết áp cao, thăng bằng và ổn định, các vấn đề tim mạch, bệnh liên quan đến phổi, các vấn đề dạ dày, và nhiều chứng bệnh khác. Người ta hiểu rằng thông qua những cử động thư giãn này, bạn có thể đạt đến trạng thái tự thư giãn và tự chữa lành. Những lợi ích của việc tập luyện Thái Cực Quyền được loan tin đi lại nhiều lần. Thật vậy, nhiều công ty bảo hiểm y tế đã bắt đầu khuyến khích khách hàng của họ tập luyện Thái Cực Quyền, và bắt đầu từ thập niên 1990, một số công ty bảo hiểm thậm chí đã bắt đầu đóng góp vào chi phí học tập môn tập luyện này để nâng cao sức khỏe và sinh lực cho các thành viên của họ.
Kể từ năm 1973, khi tổng thống Nixon viếng thăm Trung Hoa đại lục và mở cửa Trung Hoa, nhiều võ sư Thái Cực Quyền đã di cư sang Hoa Kỳ. Giờ đây, những người tập Thái Cực Quyền phương Tây bắt đầu nhận ra rằng có rất nhiều môn phái Thái Cực Quyền, tất cả đều bắt nguồn từ cùng một căn nguyên lý thuyết. Thật đáng tiếc, hai bộ phận trọng yếu của tinh hoa Thái Cực Quyền vẫn còn thiếu vắng. Hai bộ phận đó là căn võ của Thái Cực Quyền và mối quan hệ của nó với Khí Công. Động cơ viết cuốn sách này là cung cấp cho những người tập Thái Cực Quyền hiện đại sự hiểu biết về mối quan hệ giữa Thái Cực Quyền và Khí Công. Sau khi nghiên cứu tài liệu này, nếu bạn quan tâm muốn biết thêm về Thái Cực Khí Công (Taiji Qigong) và các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền, bạn có thể tham khảo các sách: The Essence of Taiji Qigong, Tai Chi Theory and Martial Power, và Tai Chi Chuan Martial Applications, có bán tại YMAA Publication Center.
Trong chương đầu của cuốn sách này, những tri thức võ thuật thông thường sẽ được giới thiệu, tiếp theo là một lịch sử tóm tắt về Thái Cực Quyền. Ý nghĩa của Thái Cực Quyền và nội dung huấn luyện của nó, đặc biệt là của Thái Cực Dương Thức (Yang style), sẽ được thảo luận sau đó. Sau khi bạn quen thuộc với những khái niệm chung này, tinh hoa quan trọng nhất của Thái Cực Quyền sẽ được giới thiệu: mối quan hệ giữa Khí và Thái Cực Quyền. Mối quan hệ này sẽ được khám phá trong Chương 2 thông qua phương tiện là Thái Cực Khí Công. Một khi bạn có thể nắm vững nền tảng lý thuyết này, chương thứ ba sẽ bao quát những biểu hiện bên ngoài của lý thuyết, cũng như căn ngoại của cử động Thái Cực Quyền cơ bản, tức Thập Tam Thế (thirteen postures). Cuối cùng, Thái Cực Dương Thức Trường Quyền Truyền Thống (Traditional Yang Style Long Form) của Thái Cực Quyền sẽ được giới thiệu trong Chương 4.
Tôi tin rằng thông qua nỗ lực, và bằng cách phối hợp cả lý thuyết lẫn sự thực hành Khí Công và huấn luyện ngoại vi, bạn có thể thoáng thấy và bắt đầu trân trọng tinh hoa sâu sắc của Thái Cực Quyền, thay vì chỉ học cách bắt chước các thế thức.
1-2. Tri Thức Thông Thường Về Võ Thuật Trung Hoa (Common Knowledge of Chinese Martial Arts)
Vì Thái Cực Quyền là một môn võ thuật nội gia, để hiểu nguồn gốc và bối cảnh lịch sử của nó, thật khôn ngoan nếu chúng ta trước tiên học một số "tri thức thông thường" đứng sau võ thuật Trung Hoa.
Trong phần này, chúng ta sẽ giải thích một vài điểm thiết yếu, chẳng hạn như định nghĩa chung về võ thuật Trung Hoa, lịch sử võ thuật, và sự so sánh giữa các môn phái khác nhau. Hy vọng, thông qua việc học phần này, bạn sẽ có hiểu biết tốt hơn về võ thuật Trung Hoa.
Do đó, phần này trước tiên sẽ khảo sát lịch sử võ thuật Trung Hoa và mối quan hệ văn hóa của nó với các nước láng giềng trong quá khứ. Từ cuộc khảo sát này, bạn sẽ có một khái niệm chung về cách môn nghệ thuật này phát triển. Sau đó, chúng ta sẽ truy nguyên môn nghệ thuật này đã được phát triển và trở nên phổ biến ngày nay ở phương Tây như thế nào. Từ đó bạn có thể phân tích môn phái mình đang học.
Tiếp theo, chúng ta sẽ tóm tắt một số khái niệm quan trọng trong xã hội võ thuật Trung Hoa, chẳng hạn như sự khác biệt giữa nội gia và ngoại gia, cách các môn phái miền Nam phát triển khác biệt với miền Bắc, định nghĩa về các lối quyền cứng, cương-nhu, và nhu, bốn hạng mục chiến đấu của võ thuật Trung Hoa, và Đạo (Dao) của võ thuật Trung Hoa.
Định nghĩa chung về võ thuật Trung Hoa. Chữ "võ" (martial) trong tiếng Trung là "Võ" (Wu). Chữ này được cấu tạo từ hai chữ Trung Hoa "Chỉ" (Zhi) và "Cát" (Ge). "Chỉ" có nghĩa là "ngừng lại," "chấm dứt" hoặc "kết thúc," và "Cát" có nghĩa là "giáo," "lai" hoặc "tiêu," và hàm ý "vũ khí nói chung." Từ điều này bạn có thể thấy ý nghĩa nguyên thủy của võ thuật ở Trung Hoa là "ngừng lại hoặc chấm dứt việc sử dụng vũ khí."
Tên gọi của võ thuật Trung Hoa đã thay đổi từ thời kỳ này sang thời kỳ khác. Tuy nhiên, tên gọi phổ biến nhất được công nhận là "Võ Nghệ" (Wuyi). Võ Nghệ có nghĩa là "võ thuật," và bao gồm tất cả các hạng mục võ thuật liên quan đến chiến trận. Ví dụ, bắn cung, cưỡi ngựa, ném phi tiêu, thiết kế và chế tạo vũ khí, áo giáp, hoặc thậm chí nghiên cứu chiến thuật chiến trường.
Trong chiến đấu thực tế, các kỹ thuật chiến đấu cá nhân được gọi là "Võ Thuật" (Wushu), có nghĩa là "kỹ thuật võ thuật." Điều này hàm ý những kỹ thuật có thể dùng để ngăn chặn một cuộc chiến. Điều này có nghĩa là võ thuật Trung Hoa được sáng tạo để ngăn chặn chiến đấu thay vì khởi xướng nó. Nó mang tính phòng thủ thay vì tấn công. Khái niệm này rất khác với cái mà xã hội phương Tây thu được vào thập niên 1960. Vào thời đó, võ thuật Trung Hoa thường được gộp chung dưới thuật ngữ "Công Phu" (Kung Fu) và được xem thuần túy như những kỹ năng chiến đấu. Thật vậy, ý nghĩa Trung Hoa của "Công" (Gong) là "năng lượng" và "Phu" (Fu) có nghĩa là "thời gian." Nếu bạn đang học hoặc làm điều gì đó đòi hỏi rất nhiều thời gian và nỗ lực để hoàn thành, thì nó được gọi là Công Phu (Kung Fu). Điều này có thể là học cách chơi dương cầm, vẽ tranh, học võ thuật, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó đòi hỏi thời gian và kiên nhẫn.
Lịch sử tóm tắt về võ thuật Trung Hoa — Đông và Tây
Không thể khảo sát lịch sử của tất cả các võ thuật Trung Hoa hiện hữu trong một cuốn sách duy nhất. Có hai lý do cho điều này:
1. Kể từ thời cổ đại, có lẽ đã có hơn năm nghìn môn phái võ thuật được sáng tạo tại Trung Hoa. Sau những thời kỳ dài thử thách và thực nghiệm trong xã hội võ thuật hoặc trong chiến trận, những môn nghệ thuật có chất lượng tiếp tục tồn tại, trong khi những môn kém hiệu quả dần bị xem thường và mai một. Theo những báo cáo gần đây từ Trung Hoa, có thể có hơn một nghìn môn phái võ thuật vẫn còn tồn tại và được tập luyện ở đó, mỗi môn có lịch sử vài trăm thậm chí hàng nghìn năm. Không dễ dàng để thu thập tất cả lịch sử này cho mọi môn phái.
Vì hầu hết các võ sư thời cổ đại đều không biết chữ, lịch sử của mỗi môn phái thường được truyền miệng. Sau một vài thế hệ, lịch sử sẽ trở nên giống như một câu chuyện. Thật vậy, chỉ có một vài môn phái nổi tiếng hiện hữu, chẳng hạn như Thái Cực Quyền, Thiếu Lâm Quyền (Shaolin Quan), và một số môn phái võ thuật quân sự, là những môn có lịch sử được ghi chép bằng văn bản. Hơn nữa, tư liệu ghi chép cho những môn phái này cực kỳ khan hiếm và độ chính xác thường bị nghi vấn.
Do đó, trong tiểu mục này, trước tiên tôi muốn tóm tắt ngắn gọn một phần lịch sử đã biết của phương Đông. Sau đó, dựa trên những quan sát cá nhân của tôi về sự tiến hóa của võ thuật Trung Hoa ở phương Tây trong 23 năm qua, tôi sẽ đưa ra những quan sát và kết luận của mình về võ thuật Trung Hoa trong xã hội phương Tây.
Khảo sát lịch sử về võ thuật Trung Hoa. Võ thuật Trung Hoa có lẽ bắt đầu từ lâu trước khi lịch sử được ghi chép. Những kỹ thuật võ thuật được khám phá hoặc sáng tạo trong thời kỳ dài liên tục xung đột giữa con người và thú vật, hoặc giữa các bộ tộc khác nhau của chính con người. Từ những trận chiến này, kinh nghiệm được tích lũy và kỹ thuật được khám phá, được truyền từ đời này sang đời khác.
Về sau, với sự phát minh ra vũ khí — dù là gậy, đá, hay xương thú — những loại và hình dáng vũ khí khác nhau được sáng tạo, cho đến cuối cùng kim loại được phát hiện. Ban đầu, vũ khí kim loại được làm từ đồng, thiếc và/hoặc đồng thau, và sau hàng nghìn năm phát triển luyện kim, vũ khí trở nên cứng hơn và sắc hơn. Theo sau sự tiến bộ của chế tạo vũ khí, những kỹ thuật chiến đấu mới được sáng tạo. Nhiều trường phái và môn phái khác nhau ra đời và thử thách lẫn nhau.
Nhiều trường phái hoặc môn phái này đã sáng tạo ra các thế thức của họ bằng cách bắt chước những loại kỹ thuật chiến đấu khác nhau từ động vật (ví dụ, hổ, báo, khỉ, gấu hoặc rắn), chim (ví dụ, đại bàng, hạc, hoặc gà), hoặc côn trùng (ví dụ, thiền độc). Lý do bắt chước kỹ thuật chiến đấu của động vật bắt nguồn từ niềm tin rằng động vật sở hữu những tài năng và kỹ năng tự nhiên để chiến đấu nhằm sinh tồn trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt. Cách tốt nhất để học những kỹ thuật chiến đấu hiệu quả là qua nghiên cứu và bắt chước những động vật này. Ví dụ, thần thái sắc bén của đại bàng được tiếp nhận, cú vồ/chiến đấu của hổ và móng vuốt mạnh của đại bàng được bắt chước, và những động tác tấn công của mỏ và cánh hạc được sao chép.
Vì những kỹ thuật võ thuật đầu tiên phát triển từ thời cổ đại rất xa xưa, chúng dần trở thành một phần của văn hóa Trung Hoa. Triết lý của những môn nghệ thuật chiến đấu này và văn hóa lần lượt bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác của văn hóa Trung Hoa. Do đó, lý thuyết Âm Dương Thái Cực (Yin/Yang Taiji) được tiếp nhận vào kỹ thuật, và khái niệm Bát Quái (Bagua, Eight Trigrams) được hòa quyện vào chiến lược và kỹ năng chiến đấu.
Văn hóa Trung Hoa thoạt đầu phát triển dọc theo bờ sông Hoàng Hà (Yellow River) (Hình 1-1). Sau hàng nghìn năm, văn hóa này lan rộng. Nó cuối cùng lan rộng đến mọi góc châu Á. Trung Hoa được gọi là "Trung Quốc" (Zhong Guo), có nghĩa là "Vương quốc Trung Tâm," bởi các nước láng giềng. Lý do cho điều này là vì Trung Hoa sở hữu một lịch sử phát triển lâu dài hơn nhiều trong các lĩnh vực nghệ thuật, tâm linh, tôn giáo, và học thuật, cũng như nhiều lĩnh vực khác; lịch sử Trung Hoa trải dài hơn bảy nghìn năm. Đối với các nước láng giềng, Trung Hoa là một trung tâm văn hóa tiên tiến mà từ đó họ có thể học hỏi và hấp thụ các hình thức văn hóa. Qua hàng nghìn năm, chính người Trung Hoa đã di cư đến mọi góc châu Á, mang theo những nghệ thuật và phong tục của họ. Từ sự trao đổi lâu dài này, văn hóa Trung Hoa trở thành nền tảng văn hóa của nhiều nước châu Á khác. Tất nhiên, võ thuật Trung Hoa, vốn được xem là một phương tiện phòng vệ và chiến đấu trong trận mạc, cũng đã ảnh hưởng đáng kể đến các xã hội châu Á khác.
Tuy nhiên, vì những kỹ thuật võ thuật và phương pháp huấn luyện có thể quyết định thắng bại trong trận mạc, hầu như tất cả võ thuật Trung Hoa được xem là vô cùng bí mật giữa các nước, và thậm chí giữa các võ sư khác nhau. Thời cổ đại, việc bảo vệ bí mật của một môn phái quan trọng đến mức thường một võ sư sẽ giết một học trò đã phản bội ông ta, để giữ kín kỹ thuật. Nó không khác gì một chính phủ hiện đại bảo vệ công nghệ của mình vì mục đích an ninh quốc gia. Vì lý do này, số lượng kỹ thuật võ thuật Trung Hoa được bộc lộ ra các nước ngoài là có hạn. Thông thường, khi một người ngoại quốc đến Trung Hoa học võ thuật, trước tiên anh ta phải giành được lòng tin của một võ sư. Thông thường, điều này sẽ mất hơn mười năm thử thách từ người thầy để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau. Hơn nữa, những kỹ thuật được xuất khẩu vẫn chỉ giới hạn ở mức độ bề mặt. Tinh hoa sâu xa của môn nghệ thuật, đặc biệt là tu dưỡng nội tại của Khí và cách áp dụng nó vào kỹ thuật võ thuật, thường vẫn là một bí mật sâu kín.
Ví dụ, người ta biết rõ ở Trung Hoa rằng để cạnh tranh và sinh tồn trong một trận chiến chống lại các môn phái võ thuật khác, mỗi môn phái võ thuật phải chứa đựng bốn hạng mục cơ bản của kỹ thuật chiến đấu. Chúng là: đá (Ti, kicking), đánh tay (Da, hand striking), vật (Suất, wrestling), và Trấn Na (Qin Na hay Chin Na)(Na, seizing and controlling techniques). Khi những kỹ thuật này được xuất khẩu sang Nhật Bản, theo thời gian chúng phân nhánh thành nhiều môn phái. Ví dụ, đấm và đá trở thành Karate, vật trở thành Judo, và Trấn Na trở thành Jujitsu. Thật vậy, tinh hoa và bí mật của võ thuật Trung Hoa phát triển trong các chùa Phật giáo và Đạo giáo không được bộc lộ hoàn toàn ra xã hội bình dân Trung Hoa cho đến triều đại nhà Thanh (1644-1912 Công Nguyên). Bí mật này chỉ được bộc lộ ra các nước phương Tây trong ba thập kỷ gần đây.
Có một sự khan hiếm cực độ về tư liệu trước năm 500 Công Nguyên liên quan đến tổ chức và kỹ thuật võ thuật. Những tài liệu hoàn chỉnh nhất hiện còn ngày nay liên quan đến chùa Thiếu Lâm (Shaolin Temple). Tuy nhiên, vì võ thuật Thiếu Lâm ảnh hưởng đáng kể đến tuyệt đại đa số xã hội võ thuật Trung Hoa ngày nay (bao gồm cả Thái Cực Quyền), chúng ta nên có thể thu được một khái niệm khá chính xác từ việc nghiên cứu lịch sử Thiếu Lâm. Sau đây là một bản tóm tắt ngắn về lịch sử Thiếu Lâm theo những ấn phẩm gần đây của chính chùa Thiếu Lâm.
Chùa Thiếu Lâm. Phật giáo đã đi đến Trung Hoa từ Ấn Độ trong thời kỳ vua Minh Đế nhà Đông Hán (58-76 Công Nguyên). Vài trăm năm sau đó, khi một số hoàng đế trở thành Phật tử thuần thành, Phật giáo trở nên rất được kính trọng và phổ biến ở Trung Hoa. Người ta ước tính rằng vào năm 500 Công Nguyên, có lẽ tồn tại hơn mười nghìn ngôi chùa Phật giáo. Để hấp thụ thêm triết lý Phật giáo trong năm trăm năm này, một số tăng sĩ được cử đến Ấn Độ học Phật pháp và mang về kinh điển Phật giáo. Tất nhiên, một số tăng sĩ Ấn Độ cũng được mời đến Trung Hoa thuyết pháp.
Theo một trong những cuốn sách cổ nhất Đăng Phong Huyện Chí (Deng Feng Xian Zhi), một tăng sĩ Phật giáo tên là Bạt Đà (Batuo) đến Trung Hoa thuyết pháp Phật giáo vào năm 464 Công Nguyên. Đăng Phong là huyện thuộc tỉnh Hà Nam, nơi chùa Thiếu Lâm cuối cùng được đặt.
Ba mươi mốt năm sau, chùa Thiếu Lâm được xây dựng vào năm 495 Công Nguyên, theo lệnh của Ngụy Hiếu Văn Đế cho việc thuyết pháp của Bạt Đà. Do đó, Bạt Đà có thể được xem là vị tăng trưởng đầu tiên của chùa Thiếu Lâm. Tuy nhiên, không có ghi chép nào về việc Bạt Đà đã truyền lại như thế nào và những gì qua cách thực hành Khí Công tôn giáo. Cũng không có ghi chép về Bạt Đà mất khi nào và như thế nào.
Tuy nhiên, người có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực này là tăng sĩ Ấn Độ Đạt Ma (Da Mo). Đạt Ma, có họ là Xá Lợi (Chardili) và cũng được biết đến với tên Bồ Đề Đạt Ma (Bodhidarma), từng là thái tử của một bộ tộc nhỏ ở miền nam Ấn Độ. Ông thuộc phái Đại Thừa (Mahayana) của Phật giáo, và được nhiều người xem là một vị Bồ Tát, hay một chúng sinh giác ngộ đã từ bỏ Niết Bàn để cứu độ chúng sinh. Từ những mảnh vụn của hồ sơ lịch sử, người ta tin rằng ông sinh khoảng năm 483 Công Nguyên.
Đạt Ma được mời đến Trung Hoa thuyết pháp bởi Lương Vũ Đế. Ông đến Quảng Châu, Trung Hoa vào năm 527 Công Nguyên dưới triều Ngụy Hiếu Minh Đế hoặc Lương Vũ Đế. Khi hoàng đế quyết định không thích lý thuyết Phật giáo của Đạt Ma, vị tăng rút về chùa Thiếu Lâm. Khi Đạt Ma đến nơi, ông thấy các tăng sĩ yếu ớt và ốm yếu, nên ông tự giam mình để suy ngẫm về vấn đề. Khi ông xuất hiện lại sau chín năm ẩn cư, ông đã viết hai bộ kinh điển: Dịch Cân Kinh (Yi Jin Jing, Muscle/Tendon Changing Classic) và Tẩy Tủy Kinh (Xi Sui Jing, Marrow/Brain Washing Classic).
Dịch Cân Kinh dạy các tăng sĩ cách xây dựng Khí của họ lên mức dồi dào và dùng nó để cải thiện sức khỏe và biến đổi thân thể vật lý từ yếu thành mạnh. Sau khi các tăng sĩ thực hành những bài tập Dịch Cân Kinh, họ thấy rằng không những họ cải thiện sức khỏe, mà còn tăng cường sức mạnh rất nhiều. Khi sự huấn luyện này được tích hợp vào các thế thức võ thuật, nó đã tăng cường hiệu quả của những kỹ thuật võ thuật của họ. Sự thay đổi này đánh dấu một bước tiến nữa trong sự tăng trưởng của võ thuật Trung Hoa: Võ Thuật Khí Công (Martial Arts Qigong).
Tẩy Tủy Kinh dạy các tăng sĩ cách dùng Khí để làm sạch tủy xương và tăng cường hệ miễn dịch của họ, cũng như cách nuôi dưỡng và tiếp thêm năng lượng cho não bộ, giúp họ đạt đến Phật quả. Bởi vì Tẩy Tủy Kinh khó hiểu và khó thực hành, các phương pháp huấn luyện được truyền bí mật chỉ cho rất ít đệ tử trong mỗi thế hệ. Đạt Ma mất tại chùa Thiếu Lâm vào năm 536 Công Nguyên và được chôn tại núi Hùng Nhĩ (Xiong Er mountain). Nếu bạn quan tâm muốn biết thêm về Dịch Cân Kinh và Tẩy Tủy Kinh, xin hãy tham khảo cuốn sách Muscle/Tendon Changing and Marrow/Brain Washing Chi Kung có bán tại YMAA Publication Center.
Trong thời kỳ cách mạng giữa triều đại nhà Tùy và nhà Đường, năm thứ 4 Đường Cao Tổ Vũ Đức (621 Công Nguyên), Tần vương Lý Thế Dân có một trận chiến ác liệt với Trịnh vương Vương Thế Sung. Khi tình hình trở nên khẩn cấp cho Tần vương, 13 tăng sĩ Thiếu Lâm đã giúp đỡ ông chống lại Trịnh. Về sau, Lý Thế Dân trở thành vị hoàng đế đầu tiên của nhà Đường (618-907 Công Nguyên), và ông đã ban thưởng cho chùa Thiếu Lâm 40 khoảnh (khoảng 600 mẫu) đất. Ông cũng cho phép chùa sở hữu và huấn luyện binh lính của riêng mình. Vào thời đó, để bảo vệ của cải giàu có của chùa Thiếu Lâm khỏi bọn cướp, huấn luyện võ thuật là một sự cần thiết đối với các tăng sĩ. Những tăng sĩ võ thuật trong chùa được gọi là "tăng binh" (Seng Bing, monk soldiers). Trách nhiệm của họ, ngoài việc nghiên cứu Phật giáo, là huấn luyện võ thuật để bảo vệ của cải của chùa Thiếu Lâm.
Trong gần ba trăm năm, chùa Thiếu Lâm hợp pháp sở hữu tổ chức huấn luyện võ thuật của riêng mình.
Trong thời kỳ nhà Tống (960-1278 Công Nguyên) chùa Thiếu Lâm tiếp tục thu tập thêm nhiều kỹ năng võ thuật từ bên ngoài chùa. Họ hòa quyện những môn nghệ thuật này vào huấn luyện Thiếu Lâm. Trong thời kỳ này, một trong những tăng sĩ Thiếu Lâm nổi tiếng nhất, Giác Viên (Jueyuan) đã đi chu du khắp đất nước để học hỏi và hấp thụ những kỹ năng võ thuật cao cấp vào Thiếu Lâm. Ông đi đến Lan Châu để gặp một trong những võ sư nổi tiếng nhất, Lý Tẩu (Li Sou). Từ Lý Tẩu, ông gặp bạn của Lý Tẩu, Bạch Ngọc Phong (Bai, Yu-Feng) và con trai ông ta. Về sau cả bốn người trở về chùa Thiếu Lâm và cùng học tập. Sau mười năm nghiên cứu và tìm tòi lẫn nhau, Lý Tẩu rời khỏi Thiếu Lâm; Bạch Ngọc Phong và con trai ông ta quyết định ở lại Thiếu Lâm và trở thành tăng sĩ. Bạch Ngọc Phong đã vạch ra mười bài quyền Thiếu Lâm nổi tiếng hợp thành Ngũ Trại (Five Fortresses).
Theo cuốn sách Thiếu Lâm Tự Ký (Shaolin Temple Record), ông đã phát triển các kỹ thuật Mười Tám Bàn Tay Phật (Eighteen Buddha Hands) thời bấy giờ thành Một Trăm Bảy Mươi Ba Kỹ Thuật. Hơn nữa, ông đã biên soạn các kỹ thuật hiện có trong Thiếu Lâm và viết cuốn sách Tinh Hoa của Ngũ Quyền (The Essence of the Five Fists). Cuốn sách này bao gồm và thảo luận các phương pháp thực hành cùng ứng dụng của Ngũ Hình (Five Fist, tức các thức Động Vật). Năm con vật bao gồm: Rồng, Hổ, Rắn, Báo, và Hạc. Hồ sơ này xác nhận rằng những kỹ năng võ thuật Ngũ Hình đã tồn tại một thời gian trong chùa Thiếu Lâm.
Cũng từ cùng nguồn đó, được ghi chép rằng vào triều đại nhà Nguyên (Yuan Dynasty), năm 1324 Công Nguyên, tăng sĩ Đại Trí (Da Zhi) từ Nhật Bản đến chùa Thiếu Lâm. Sau khi ông nghiên cứu võ thuật Thiếu Lâm (tay không và gậy) gần 13 năm, ông trở về Nhật Bản và truyền bá Công Phu Thiếu Lâm sang xã hội võ thuật Nhật Bản. Về sau, vào năm 1335 Công Nguyên, một tăng sĩ Phật giáo khác tên là Thiếu Viên (Shao Yuan) từ Nhật Bản đến Thiếu Lâm. Ông đã làm chủ thư pháp, hội họa, thiền lý (Chan theory, tức Thiền, Ren), và Công Phu Thiếu Lâm trong thời gian lưu trú. Ông trở về Nhật Bản năm 1347 Công Nguyên, và được người Nhật tôn xưng là "Quốc Hồn" (Guohuen, Country Spirit). Điều này xác nhận rằng kỹ thuật võ thuật Thiếu Lâm đã được du nhập vào Nhật Bản ít nhất bảy trăm năm.
Về sau, khi người Mãn Châu (Manchus) chiếm lấy Trung Hoa và lập nên nhà Thanh, để ngăn chặn người Hán (tiền Mãn Châu) nổi loạn chống chính phủ, huấn luyện võ thuật bị cấm từ năm 1644 đến 1911 Công Nguyên. Để bảo tồn môn nghệ thuật, những kỹ thuật võ thuật Thiếu Lâm lan truyền vào xã hội bình dân. Tất cả huấn luyện võ thuật trong chùa Thiếu Lâm được tiến hành bí mật trong thời gian này. Hơn nữa, số lượng tăng binh Thiếu Lâm giảm từ hàng nghìn xuống chỉ còn vài trăm. Theo Thiếu Lâm Lịch Sử Ký (Shaolin Historical Record), chùa Thiếu Lâm đã bị đốt ba lần từ khi được xây dựng cho đến cuối nhà Thanh (1911 Công Nguyên). Bởi vì chùa Thiếu Lâm sở hữu một lượng đất đai lớn và có lịch sử lâu dài, nó trở thành một trong những ngôi chùa giàu có nhất ở Trung Hoa. Cũng vì lý do này mà Thiếu Lâm đã bị tấn công nhiều lần bởi bọn cướp. Trong Trung Hoa cổ đại, các băng đảng cướp có thể lên tới hơn một vạn người; cướp bóc và giết chóc trong lịch sử Trung Hoa rất phổ biến.
Trong thời kỳ cai trị của nhà Thanh, ảnh hưởng quan trọng nhất đến người Trung Hoa xảy ra vào các năm 1839-1840 Công Nguyên (năm Đạo Quang thứ 20). Đây là năm nổ ra Chiến Tranh Nha Phiến (Opium War) giữa Anh và Trung Hoa. Sau khi thua trận, Trung Hoa bắt đầu nhận ra rằng những phương pháp chiến đấu truyền thống, dùng vũ khí truyền thống và tay không, không thể đánh bại một đối thủ được trang bị súng. Giá trị của văn hóa truyền thống Trung Hoa bị nghi vấn. Sự tôn nghiêm và kiêu hãnh truyền thống của người Trung Hoa bắt đầu rạn nứt, và sự nghi ngờ rằng Trung Hoa là trung tâm thế giới bắt đầu nảy sinh. Sự tự tin và tin tưởng vào tu dưỡng bản thân bắt đầu đổ vỡ. Tình hình này tiếp tục xấu đi. Vào năm 1900 Công Nguyên (năm Quang Tự thứ 20), khi liên quân của tám nước hùng cường (Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Áo, Ý, và Nga) chiếm Bắc Kinh sau cuộc Khởi Nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn (Boxer Rebellion), nhân phẩm Trung Hoa bị hạ thấp đến mức tồi tệ nhất. Nhiều người Trung Hoa bắt đầu khinh thường văn hóa của chính họ, vốn được xây dựng và phát triển trên những nguyên tắc tu dưỡng tâm linh và đạo đức nhân văn. Họ tin rằng những nền tảng văn hóa truyền thống này không thể cứu được đất nước. Để cứu quốc, họ cần học hỏi từ phương Tây. Tâm trí người Trung Hoa bắt đầu mở ra và súng đại bác trở nên phổ biến hơn.
Sau năm 1911, nhà Thanh sụp đổ trong một cuộc cách mạng do Tôn Trung Sơn (Sun, Yat-Sen) lãnh đạo. Do ảnh hưởng mở rộng tâm trí từ cuộc chiếm đóng trước đó, giá trị của võ thuật truyền thống Trung Hoa được đánh giá lại, và những bí mật của võ thuật Trung Hoa dần được bộc lộ ra công chúng. Từ thập niên 1920 đến 1930, nhiều sách võ thuật đã được xuất bản. Tuy nhiên, đây cũng là thời kỳ Nội Chiến Trung Hoa, trong đó Tưởng Giới Thạch (Chiang, Kai-Shek) tìm cách thống nhất đất nước. Thật đáng tiếc, vào năm 1928, đã có một trận chiến ở khu vực chùa Thiếu Lâm. Chùa bị đốt lần cuối cùng bởi quân của quân phiệt Thạch Hữu Tam (Shi, You-San). Ngọn lửa kéo dài hơn 40 ngày, và tất cả các tòa nhà chính bị phá hủy. Những cuốn sách và hồ sơ vô giá nhất về võ thuật cũng bị đốt và thất lạc.
Cũng trong thời kỳ này, để bảo tồn võ thuật Trung Hoa, Tổng thống Tưởng Giới Thạch đã ra lệnh thành lập Viện Quán Thuật Trung Ương Nam Kinh (Nanking Central Guoshu Institute) tại Nam Kinh vào năm 1926. Cho viện này, nhiều võ sư và người tập nổi tiếng đã được tuyển mộ. Tên truyền thống "Võ Thuật" (Wushu, kỹ thuật võ thuật) được đổi tên thành "Trung Quốc Võ Thuật" (Zhong Guo Wushu, kỹ thuật võ thuật Trung Hoa) hoặc đơn giản là "Quán Thuật" (Guoshu, kỹ thuật quốc gia). Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa mà dưới quyền lực của chính phủ, tất cả các võ sư của các môn phái võ thuật Trung Hoa khác nhau đã ngồi lại và chia sẻ tri thức của họ. Thật đáng tiếc, chỉ sau ba "thế hệ" (tức thời gian cần để huấn luyện một nhóm học trò từ sơ cấp đến cao cấp), Thế Chiến II bùng nổ vào năm 1937 Công Nguyên, và tất cả huấn luyện bị ngưng lại.
Sau Thế Chiến II năm 1945, Trung Hoa đại lục bị cộng sản tiếp quản. Dưới chế độ cộng sản, tất cả tôn giáo bị cấm. Tất nhiên, mọi huấn luyện Thiếu Lâm cũng bị cấm. Về sau, dưới đảng cộng sản, huấn luyện Võ Thuật được Ủy Ban Thể Thao Trung Hoa (Chinese Athletic Committee) thiết lập. Trong tổ chức này, những phần huấn luyện và ứng dụng võ thuật đã bị cố ý xóa bỏ bởi đảng cộng sản nhằm ngăn chặn sự đoàn kết có thể có của những võ sư chống lại chính phủ. Từ lịch sử Trung Hoa, người ta biết rõ rằng hầu như tất cả các cuộc cách mạng thành công đều nhờ vào sự đoàn kết của những võ sư Trung Hoa. Thật đáng buồn, chỉ có những phần thẩm mỹ và nhào lộn của môn nghệ thuật được bảo tồn và phát triển. Cuối cùng, người ta biết rằng những vận động viên được huấn luyện trong thời kỳ này không biết cách chiến đấu hay tự vệ. Biểu diễn là mục tiêu của sự bảo tồn này. Tình hình này không thay đổi cho đến cuối thập niên 1980. Sau khi chính phủ cộng sản nhận ra rằng tinh hoa của môn nghệ thuật — huấn luyện và ứng dụng võ thuật — bắt đầu mai một theo sau cái chết của nhiều võ sư truyền thống, huấn luyện truyền thống lại được khuyến khích. Thật đáng tiếc, nhiều võ sư đã bị giết trong cái gọi là "Cách Mạng Văn Hóa," và nhiều người khác đã mất niềm tin vào đảng cộng sản, và không sẵn lòng chia sẻ tri thức của họ.
Để đưa Võ Thuật Trung Hoa vào thi đấu Olympic, Trung Hoa đã nỗ lực rất nhiều để thúc đẩy Võ Thuật. Với động cơ này, chùa Thiếu Lâm lại nhận được sự chú ý của chính phủ. Những tòa nhà mới được xây dựng và một khách sạn lớn được dựng lên. Chùa Thiếu Lâm trở thành một địa điểm du lịch quan trọng. Thêm vào đó, nhiều hoạt động và chương trình huấn luyện được tạo ra cho những võ sư quan tâm khắp thế giới. Hơn nữa, để bảo tồn môn võ thuật đang mai một, một đội gọi là "Đội Điều Tra Võ Thuật" (Martial Arts Investigation Team) đã được chính phủ tổ chức. Sứ mệnh của đội này là tìm kiếm những võ sư già còn sống sót và ghi lại tri thức của họ dưới dạng sách hoặc băng hình.
Tình hình rất khác ở Đài Loan. Khi Tưởng Giới Thạch rút lui từ Trung Hoa đại lục sang Đài Loan, ông đã mang theo nhiều võ sư nổi tiếng, những người đã truyền lại võ thuật Trung Hoa tại đó. Những phương pháp huấn luyện truyền thống được duy trì và môn nghệ thuật được bảo tồn theo cách truyền thống. Thật đáng tiếc, do lối sống hiện đại, không quá nhiều thanh niên sẵn lòng cống hiến thời gian và kiên nhẫn cần thiết cho sự huấn luyện. Mức độ của môn nghệ thuật do đó đã đạt đến mức thấp nhất trong lịch sử võ thuật Trung Hoa. Nhiều bí mật của môn nghệ thuật, vốn là sự tích lũy hàng nghìn năm kinh nghiệm nhân loại, đã mau chóng mai một. Để bảo tồn môn nghệ thuật, những bí mật còn lại bắt đầu được bộc lộ ra công chúng nói chung, và thậm chí ra xã hội phương Tây. Thật tốt là sách và băng hình đã được sử dụng rộng rãi cả ở Trung Hoa đại lục và Đài Loan để bảo tồn môn nghệ thuật.
Nhiều võ thuật Trung Hoa cũng được bảo tồn tại Hương Cảng (Hong Kong), Đông Dương (Indo-China), Mã Lai (Malaysia), Phi Luật Tân (The Philippines), Indonesia, Nhật Bản, và Triều Tiên (Korea). Người ta đều công nhận rộng rãi rằng nay, để bảo tồn môn nghệ thuật, tất cả những võ sư Trung Hoa quan tâm nên đoàn kết và chia sẻ tri thức của họ một cách cởi mở.
Nếu chúng ta nhìn lại lịch sử võ thuật ở Trung Hoa, chúng ta có thể thấy rằng vào đầu thập niên 1900, võ thuật Trung Hoa vẫn còn giữ những cách huấn luyện truyền thống. Mức độ của môn nghệ thuật vẫn cao. Từ đó cho đến Thế Chiến II, mức độ nghệ thuật thoái hóa rất nhanh. Từ cuộc chiến cho đến nay, theo quan điểm của tôi, môn nghệ thuật thậm chí chưa đạt đến một nửa mức độ truyền thống của nó.
Tất cả chúng ta nên hiểu rằng huấn luyện võ thuật ngày nay không còn hữu dụng cho chiến tranh. Cơ hội dùng nó để tự vệ cũng đã giảm xuống mức tối thiểu so với thời cổ đại. Đây là một môn nghệ thuật mà tri thức đã mất hàng nghìn năm của người Trung Hoa để tích lũy. Điều còn lại cho chúng ta học tập là tinh thần của môn nghệ thuật. Từ việc học những môn nghệ thuật này, chúng ta có thể kỷ luật bản thân và nâng cao sự hiểu biết về cuộc sống lên một mức độ tâm linh cao hơn. Từ việc học môn nghệ thuật, chúng ta có thể duy trì tình trạng khỏe mạnh trong thân thể vật lý và tâm trí.
Lịch sử võ thuật Trung Hoa ở phương Tây. Nếu chúng ta truy nguyên lịch sử võ thuật Trung Hoa trong xã hội phương Tây, chúng ta có thể thấy rằng ngay cả trước thập niên 1960, Karate và Judo đã được du nhập vào xã hội phương Tây và đã phổ biến gần hai mươi năm (Hình 1-2). Hầu hết văn hóa Trung Hoa vẫn bị cô lập và bảo thủ che giấu trong Trung Hoa cộng sản. Về sau, khi những bộ phim của Lý Tiểu Long (Bruce Lee) được giới thiệu ra công chúng, chúng đã trình bày một khái niệm chung về Công Phu Trung Hoa (Gongfu), điều đã kích thích và làm hưng phấn xã hội võ thuật phương Đông phương Tây lên mức độ lớn. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (baby-boomer) ở Mỹ. Trong thời kỳ bất ổn ở Mỹ trong cuộc chiến Việt Nam, những bộ phim này cung cấp cả một hình tượng anh hùng để những thanh niên Mỹ ngưỡng mộ, cũng như một nhân cách châu Á tích cực mà họ có thể dễ dàng đồng cảm. Nhiều thanh niên gặp rắc rối bắt đầu lạm dụng ma túy trong thời gian này, hoặc để thoát khỏi thực tại của một thế giới thất thường, hoặc để chứng minh với chính họ rằng họ có dũng khí và can đảm. Trong những điều kiện này, những bộ phim của Lý Tiểu Long đã mang đến cho thế hệ trẻ cả sự hứng khởi và thách thức. Kể từ đó, Công Phu Trung Hoa đã trở nên phổ biến biết đến trong xã hội phương Tây.
Vào thời đó, thuật ngữ "Công Phu" (Kung Fu) bị hiểu sai rộng rãi là có nghĩa "chiến đấu," và rất ít người thực sự biết rằng ý nghĩa của "Công Phu" là "Khó Nhọc" (Hard Work); một nỗ lực mà bình thường đòi hỏi một người phải mất rất nhiều thời gian và năng lượng để hoàn thành. Càng đáng ngạc nhiên hơn là, sau khi thế hệ trẻ xem những bộ phim này, họ bắt đầu trộn lẫn những khái niệm từ những gì họ đã học từ phim với bối cảnh họ đã học từ Karate, Judo, Aikido, và trí tưởng tượng của chính họ. Kể từ đó, một thế hệ mới của những lối Công Phu Trung Hoa kiểu Mỹ (American Styles of Chinese Kung Fu) ra đời, và hàng trăm lối Công Phu mới đã được sáng tạo. Những người tập này không biết rằng những bộ phim họ đã xem là một phiên bản đã được sửa đổi của võ thuật Trung Hoa bắt nguồn từ môn võ thuật Trung Hoa của Lý Tiểu Long, lối Vịnh Xuân (Wing Chun hay Yongchun). Vì mục đích điện ảnh, chúng đã được trộn lẫn với những khái niệm của Karate, Quyền Anh Phương Tây (Western Boxing), và một số kỹ thuật đá do chính Lý Tiểu Long phát triển. Vào thời đó, chỉ có rất ít giáo viên võ thuật Trung Hoa truyền thống cư ngụ ở phương Tây, và thậm chí còn ít hơn đang giảng dạy.
Trong thời kỳ này, Trịnh Mạn Thanh (Cheng, Man-Ching) đã mang khái niệm của một trong những môn võ thuật nội gia Trung Hoa, Thái Cực Quyền, sang phương Tây. Thông qua sự giảng dạy và những ấn phẩm của ông, một phần hạn chế của công chúng cuối cùng đã nắm bắt được những khái niệm đúng đắn của một nhánh nhỏ của võ thuật Trung Hoa. Điều này lại mang đến cho xã hội phương Tây một mô hình mới để theo đuổi võ thuật Trung Hoa. Thái Cực Quyền dần trở nên phổ biến. Tuy nhiên, lối Công Phu Trung Hoa kiểu Mỹ vẫn chiếm thị trường chính của xã hội võ thuật Trung Hoa ở Mỹ. Cuộc chiến Việt Nam cuối cùng đã kết thúc. Khi Tổng thống Nixon cậy mở cánh cổng đóng chặt vào Trung Hoa đại lục vào đầu thập niên 1970, công chúng phương Tây cuối cùng có cơ hội tốt hơn để hiểu văn hóa Trung Hoa. Từ những liên lạc thường xuyên hơn, những kỹ thuật châm cứu cho mục đích y tế, được dùng ở Trung Hoa hơn bốn nghìn năm, đã được xuất khẩu sang phương Tây. Thêm vào đó, võ thuật Trung Hoa cũng từ từ di cư về phía tây. Thời kỳ từ thập niên 1970 đến đầu thập niên 1980 có thể được xem là một thời gian giáo dục cho sự trao đổi văn hóa này. Trong khi những khoa học vật chất phát triển cao của người Mỹ tiến vào Trung Hoa, thì những khoa học y tế và tâm linh truyền thống Trung Hoa (Khí Công) bắt đầu ảnh hưởng đến xã hội Mỹ.
Trong thời kỳ này, nhiều bác sĩ phương Tây đã đến Trung Hoa để học y học truyền thống Trung Hoa, trong khi nhiều sinh viên và giáo sư Trung Hoa đến Mỹ để học khoa học vật chất. Ngoài điều này ra, nhiều võ sư Trung Hoa người Mỹ bắt đầu thức tỉnh và đánh giá lại môn nghệ thuật họ đã học trong thập niên 1960. Nhiều người trong thế hệ trẻ đã đến Trung Hoa để khám phá và học hỏi trực tiếp từ những nhà chức trách Trung Hoa. Đó là một thời kỳ mới và hứng khởi vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980. Bởi vì thị trường lớn và nhu cầu mới, nhiều võ sư Trung Hoa đổ vào Mỹ từ Trung Hoa, Đài Loan, Hương Cảng, và Đông Dương. Tuy nhiên, điều này tạo ra một lực lượng lớn chống lại những lối Công Phu Trung Hoa kiểu Mỹ được sáng tạo trong thập niên 1960. Xã hội võ thuật Trung Hoa bị chia rẽ nhiều hay ít chống lại nhau. Hơn nữa, những võ sư đến từ các khu vực khác nhau của châu Á cũng tự nhóm thành các trại chống lại nhau. Sự phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau trong võ thuật Trung Hoa cho các giải đấu hay biểu diễn hầu như không tồn tại.
Sau đó, vào cuối thập niên 1980, nhiều võ sư Trung Hoa người Mỹ được huấn luyện ở Trung Hoa bắt đầu nhận thức được một số sự thật quan trọng. Họ khám phá ra rằng những gì họ đã học chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp của môn nghệ thuật, và những mục đích võ thuật, vốn là tinh hoa và căn rễ của môn nghệ thuật, đã bị thiếu vắng. Họ bắt đầu nhận ra rằng những gì họ đã học là những môn nghệ thuật đã được sửa đổi bởi đảng cộng sản Trung Hoa trong thập niên 1950. Võ thuật chiến đấu thực sự vẫn bị che giấu khỏi xã hội bình dân, và được truyền lại một cách bảo thủ theo những cách truyền thống. Nhiều trong số những võ sư này thất vọng và bắt đầu sửa đổi những gì họ đã học để biến đổi kỹ thuật của họ thành những hình thức võ thuật hơn, trong khi nhiều người khác bắt đầu học từ những võ sư từ Đài Loan, Hương Cảng, và Đông Dương.
Khi Trung Hoa đại lục cuối cùng nhận ra điều này vào cuối thập niên 1980, họ quyết định đưa mục đích võ thuật một lần nữa vào võ thuật. Thật đáng tiếc, căn rễ của những môn võ thuật mỹ thuật đã được phát triển gần bốn mươi năm đã vững chắc và rất khó thay đổi. Như đã đề cập trước đó, tình hình đặc biệt tệ khi người ta nhận ra rằng nhiều võ sư thế hệ già hoặc đã bị Cách Mạng Văn Hóa giết chết bởi Hồng Vệ Binh, hoặc đơn giản đã qua đời. Những người nắm quyền lực võ thuật/chính trị và có thể đổi con đường sai thành con đường đúng đã xây dựng những cuộc đời thành công trong "mỹ thuật." Do đó chính phủ thành lập Đội Điều Tra Võ Thuật (Martial Arts Investigating Team) để tìm những thành viên còn sống của thế hệ cũ nhằm bảo tồn môn nghệ thuật qua băng hình hoặc sách trong khi vẫn còn có thể. Họ cũng bắt đầu đưa đối luyện (sparring) vào các giải đấu quốc gia với hy vọng rằng qua nỗ lực này, tinh hoa thực sự của võ thuật có thể được tái khám phá. Do đó, Tán Thủ hay Tán Đả (San Shou hay San Da, tức đối luyện, sparring) được đưa trở lại mạch giải đấu vào đầu thập niên 1990. Trong huấn luyện Tán Thủ, một số kỹ thuật chiến đấu hiệu quả được chọn cho huấn luyện đặc biệt, và mỗi kỹ thuật thực hiện thành công được phân bổ một giá trị điểm. Nó giống như nhiều môn thể thao khác. Tuy nhiên, sự thật kỳ lạ là nhiều vận động viên Võ Thuật ở Trung Hoa ngày nay không biết cách chiến đấu, và nhiều võ sĩ Tán Thủ hoàn toàn không tập Võ Thuật. Theo quan điểm của tôi, Võ Thuật là Tán Thủ và Tán Thủ là Võ Thuật. Chúng không thể và không nên bị tách rời.
Tại châu Âu, những bộ phim của Lý Tiểu Long cũng bắt đầu một trào lưu học Công Phu. Người ta ở đó chỉ chậm hơn Mỹ một bước. Thật đáng tiếc, từ 1960 đến 1980, có rất ít võ sư Trung Hoa truyền thống di cư sang châu Âu. Một số ít võ sư truyền thống giảng dạy ở châu Âu, và họ thống trị toàn bộ thị trường. Về sau, vào đầu thập niên 1980, nhiều võ sư châu Âu đã đến Trung Hoa đại lục, Đài Loan, và Hương Cảng để huấn luyện trong những thời gian ngắn nhằm học Công Phu. Thật đáng tiếc, sau nhiều năm huấn luyện, họ nhận ra rằng rất khó nắm vững tinh hoa sâu xa của một môn nghệ thuật chỉ bằng cách học vài tháng chỗ này chỗ kia. Tình hình đặc biệt buồn cho những võ sư đã đến Trung Hoa đại lục vào thời đó. Vào đầu thập niên 1990, Trung Hoa thay đổi đáng kể sự huấn luyện của nó từ Võ Thuật thể dục sang những lối truyền thống hơn. Điều tồi tệ nhất đã xảy ra là, sau nhiều năm nỗ lực đưa Võ Thuật vào Thế Vận Hội, Trung Hoa thất bại trong nỗ lực đăng cai đại hội mùa hè. Trung Hoa từ đó ít chú ý hơn đến sự phát triển của Võ Thuật. Ngay cả thế hệ trẻ ở Trung Hoa nay xem Võ Thuật như một môn theo đuổi lỗi thời, và chú ý nhiều hơn đến sự thỏa mãn vật chất phương Tây và cải cách chính trị. Tinh thần huấn luyện nay đã bị giảm sút đáng kể.
Tại Mỹ, kể từ năm 1985, ông Jeffery A. Bolt và nhiều người tập võ thuật Trung Hoa khác, chẳng hạn Nick Gracenin, Pat Rice, Sam Masich, v.v., đã cố gắng đoàn kết cộng đồng võ thuật Trung Hoa với hy vọng quy tụ những võ sư vĩ đại từ Trung Hoa, Đài Loan, Hương Cảng, và Đông Dương qua các giải đấu và biểu diễn hữu nghị. Mục tiêu tối hậu của họ là những võ sư này sẽ trở thành bạn bè và cuối cùng thúc đẩy võ thuật Trung Hoa lên chất lượng cao hơn. Sau mười năm nỗ lực, tổ chức Liên Đoàn Wushu-Kung Fu Hoa Kỳ (United States of America Wushu-Kung Fu Federation, U.S.A.W.K.F.) đã được thành lập. Mặc dù vẫn còn nhiều lực lượng và chướng ngại đối lập với sự đoàn kết này, tôi tin rằng tương lai tươi sáng, và có thể thấy sự tiếp nối thành công của nỗ lực này trong tương lai.
1-2 (tiếp). Bắc Phái và Nam Phái (Northern Styles and Southern Styles)
Võ thuật Trung Hoa có thể được phân loại thành bắc phái và nam phái. Đường địa lý tạo nên sự phân biệt này là sông Trường Giang (Yangtze River, Chang Jiang, có nghĩa là Trường Giang) (Hình 1-3). Sông Trường Giang chảy ngang qua miền nam Trung Hoa từ tây sang đông.
Nói chung, vùng phía bắc sông Trường Giang được bao bọc bởi những cánh đồng lớn, cao nguyên, và sa mạc. Vì lý do này, cưỡi ngựa rất phổ biến, giống như Texas ở Hoa Kỳ. Người miền bắc cởi mở hơn so với những người miền nam. Những thức ăn phổ biến là lúa mì, đậu nành, lúa mạch, và cao lương, thứ có thể trồng trên cao nguyên khô cằn.
Ở vùng phía nam, có nhiều đồng bằng, núi, và sông. Mưa phổ biến ở miền nam. Mật độ dân số cao hơn nhiều so với miền bắc. Thức ăn phổ biến là gạo. Ngoài ngựa, phương tiện giao thông phổ biến nhất là thuyền. Có một câu nói thông dụng: "thuyền nam và ngựa bắc." Điều này hàm ý rằng người miền nam dùng thuyền để đi lại và liên lạc, trong khi người miền bắc dùng ngựa.
Vì một lịch sử phát triển lâu dài được hình thành bởi những khác biệt trên, người Trung Hoa miền bắc nói chung cao hơn người miền nam. Người ta tin rằng điều này
Do môi trường rộng mở, sau hàng nghìn năm phát triển võ thuật, người miền bắc đã hoàn thiện chiến đấu tầm xa, và do đó họ ưa dùng chân nhiều hơn. Điều này không đúng ở miền nam Trung Hoa, nơi đông đúc hơn và người dân, nói chung, thấp hơn người miền bắc. Hơn nữa, vì thuyền rất phổ biến, nhiều kỹ thuật võ thuật thực sự được phát triển để chiến đấu trên thuyền. Vì bạn phải vững vàng trên thuyền, những kỹ thuật phát triển ở đó do đó nhấn mạnh kỹ thuật tay với một căn rễ vững. Những cú đá cao bị hạn chế.
Từ những yếu tố trên, chúng ta có thể kết luận:
1. Người Trung Hoa miền bắc nói chung cao hơn, và do đó ưa chiến đấu tầm xa hoặc tầm trung, trong khi người miền nam thấp hơn, nên chiến đấu tầm trung và tầm gần được nhấn mạnh.
2. Bắc phái nhấn mạnh nhiều kỹ thuật đá cho chiến đấu tầm xa, trong khi nam phái chuyên về nhiều kỹ thuật tay và một số ít cú đá thấp. Đây là lý do người ta thường nói: "quyền nam và cước bắc" (southern fist and northern leg) trong xã hội võ thuật Trung Hoa.
3. Nam phái tập trung vào huấn luyện một căn rễ vững, trong khi bắc phái thích di chuyển và nhảy nhót xung quanh. Hơn nữa, những võ sư miền bắc có nhiều chuyên môn hơn trong cưỡi ngựa, và những kỹ thuật võ thuật từ trên lưng ngựa, trong khi nam phái chuyên về chiến đấu trên thuyền và trên mặt đất hơn.
4. Bởi vì nam phái nói chung nhấn mạnh nhiều kỹ thuật tay, những kỹ thuật nắm bắt như Trấn Na (Qin Na) đã phát triển nhiều hơn.
Nhiều môn phái đã được sáng tạo gần sông Hoàng Hà, mang trong mình những đặc điểm của cả bắc phái và nam phái. Ví dụ, chùa Thiếu Lâm tọa lạc tại tỉnh Hà Nam (Henan Province), nằm ngay phía nam của
sông Hoàng Hà. Chùa Thiếu Lâm đã huấn luyện cả bắc phái và nam phái trong phần lớn lịch sử của nó. Thật vậy, đã có một vài chi nhánh của chùa Thiếu Lâm tồn tại tại những địa điểm khác nhau xuyên suốt lịch sử. Những chi nhánh này bao gồm chùa Thiếu Lâm Tuyền Châu (Quan Zhou Shaolin Temple) ở Phúc Kiến (Fujian), được thành lập vào năm Đường Càn Phủ (874-878 Công Nguyên), và năm chi nhánh khác được vị tăng trưởng Phú Vũ (Fuyu) thành lập vào năm đầu Hoàng Khánh nhà Nguyên (1312 Công Nguyên). Năm chi nhánh này tọa lạc tại Kế Huyện thuộc Hà Bắc (Jixian of Hebei), Hòa Lâm thuộc Ngoại Mông (He Lin of Wai Meng), Trường An thuộc Thiểm Tây (Changan of Shaanxi), Thái Nguyên thuộc Sơn Tây (Taiyuan of Shanxi), và Lạc Dương thuộc Hà Nam (Lo Yang of Henan). Trong những chi nhánh này, hai chi nhánh nằm ở phía nam Trung Hoa.
1-2 (tiếp). Nội Gia và Ngoại Gia (Internal Styles and External Styles)
Trước khi đi vào sự khác biệt giữa nội gia và ngoại gia, bạn nên trước tiên nhận ra một điểm quan trọng: tất cả các môn phái Trung Hoa, cả nội gia lẫn ngoại gia, đều bắt nguồn từ cùng một căn rễ. Nếu một môn phái không chia sẻ căn rễ này, thì nó không phải là một môn phái võ thuật Trung Hoa. Căn rễ này chính là văn hóa Trung Hoa. Khắp thế giới, các nền văn minh khác nhau đã sáng tạo ra nhiều môn nghệ thuật khác nhau, mỗi môn dựa trên bối cảnh văn hóa của nền văn minh đó.
Do đó, không quan trọng bạn đang thảo luận môn phái nào; miễn là nó được sáng tạo ở Trung Hoa, nó phải chứa đựng tinh hoa của nghệ thuật Trung Hoa, tinh thần của những đức hạnh truyền thống Trung Hoa, và tri thức về những kỹ thuật chiến đấu truyền thống đã được truyền lại hàng nghìn năm.
Những võ sư thời xưa nhìn vào kinh nghiệm của họ và nhận ra rằng trong một trận chiến có ba yếu tố nói chung quyết định thắng bại. Ba yếu tố này là tốc độ, lực lượng, và kỹ thuật. Trong những yếu tố này, tốc độ là quan trọng nhất. Điều này là vì, nếu bạn nhanh, bạn có thể tiếp cận những vùng trọng yếu của đối thủ dễ dàng hơn, và thoát ra trước khi hắn có thể chạm tới bạn. Ngay cả khi lực của bạn yếu và bạn chỉ biết một số ít kỹ thuật, bạn vẫn có cơ hội tốt để gây thương tích nghiêm trọng cho đối thủ. Lý do cho điều này là có nhiều vùng trọng yếu như mắt, hạ bộ, và cổ họng, nơi bạn không cần quá nhiều lực để làm cho một đòn tấn công có hiệu quả.
Nếu bạn đã có tốc độ, thì điều bạn cần là lực. Ngay cả khi bạn có tốc độ và kỹ thuật tốt, nếu bạn không có lực, những đòn tấn công và phòng thủ của bạn sẽ không hiệu quả nhất có thể. Bạn có thể đã gặp những người có sức cơ bắp lớn nhưng không qua huấn luyện võ thuật mà vẫn có thể đánh bại những võ sư lành nghề có lực yếu. Cuối cùng, một khi bạn có tốc độ và lực tốt, nếu bạn có thể phát triển kỹ thuật tốt và một chiến lược vững, thì sẽ không nghi ngờ gì rằng thắng lợi sẽ thuộc về bạn. Do đó, trong võ thuật Trung Hoa, tăng tốc độ, cải thiện lực, và nghiên cứu kỹ thuật, là những chủ đề quan trọng nhất. Thật vậy, huấn luyện tốc độ và lực được xem là nền tảng của sự hiệu quả trong tất cả các môn phái võ thuật Trung Hoa.
Hơn nữa, không quan trọng những kỹ thuật nào một môn phái sáng tạo, tất cả chúng phải tuân theo những nguyên tắc và quy tắc cơ bản nhất định. Ví dụ, tất cả kỹ thuật tấn công và phòng thủ phải bảo vệ hữu hiệu những vùng trọng yếu như mắt, cổ họng, và hạ bộ. Bất cứ khi nào bạn tấn công, bạn phải có thể tiếp cận những vùng trọng yếu của đối thủ mà không phơi bày những vùng của chính mình.
Điều tương tự áp dụng cho huấn luyện tốc độ và lực. Mặc dù mỗi môn phái đã cố gắng giữ bí mật phương pháp của họ, tất cả đều tuân theo những quy tắc chung giống nhau. Ví dụ, phát triển sức cơ bắp không nên gây hại cho tốc độ của bạn, và phát triển tốc độ không nên làm giảm sức cơ bắp của bạn. Cả hai phải được quan tâm ngang nhau. Cuối cùng, những phương pháp huấn luyện bạn dùng hoặc phát triển phải thích hợp với những kỹ thuật đặc trưng cho môn phái của bạn. Ví dụ, trong các lối đại bàng và hạc, tốc độ và lực của sự nắm bắt cực kỳ quan trọng, và nên được nhấn mạnh.
Trong xã hội võ thuật Trung Hoa, người ta cũng nói: "Thứ nhất là dũng cảm, thứ hai là lực, và thứ ba là Công Phu." Chữ "Công Phu" (Gongfu) ở đây có nghĩa là những kỹ năng võ thuật mà một người đạt được qua huấn luyện gian khổ lâu dài. Khi tình huống xảy ra, trong những yếu tố cần thiết cho sự chiến thắng, yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là bạn dũng cảm đến mức nào. Nếu bạn sợ hãi và căng thẳng, thì ngay cả khi bạn có tốc độ nhanh, lực mạnh, và kỹ thuật tốt, bạn sẽ không thể hiện được tất cả những điều này vào hành động. Từ lời ngạn ngữ này, bạn có thể thấy rằng so với tất cả các yếu tố chiến thắng khác, dũng cảm là quan trọng nhất.
Người ta hiểu nói chung trong xã hội võ thuật Trung Hoa rằng, trước triều đại nhà Lương (502-557 Công Nguyên), các võ sư không nghiên cứu việc dùng Khí (Qi) để tăng tốc độ và lực. Như đã giải thích trước đó, sau triều đại nhà Lương, những võ sư thực hành Dịch Cân Khí Công (Muscle/Tendon Changing Qigong) của Đạt Ma, nhận ra giá trị của huấn luyện Khí trong việc phát triển tốc độ và lực. Loại huấn luyện này nhanh chóng trở thành một thành phần chính của hầu như tất cả các môn phái. Bởi vì sự phát triển lịch sử hai phần này, cuộc khảo sát của chúng ta về chủ đề này sẽ bao quát hai thời kỳ riêng biệt. Điểm ngăn cách sẽ là triều đại nhà Lương, khi Đạt Ma đến Trung Hoa (527-536 Công Nguyên).
Người ta tin nói chung rằng trước Đạt Ma, mặc dù lý thuyết và nguyên tắc Khí đã được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trong y học Trung Hoa, chúng không được dùng trong võ thuật. Mặt khác, tốc độ và lực thường được phát triển qua huấn luyện liên tục. Mặc dù sự huấn luyện này nhấn mạnh một tâm trí tập trung, nó không cung cấp bước kế tiếp và nối kết điều này với việc phát triển Khí. Thay vào đó, những võ sư này chỉ tập trung vào sức cơ bắp. Đây là lý do những môn phái bắt nguồn từ thời kỳ này được phân loại là ngoại gia.
Đạt Ma đã truyền lại hai bộ kinh điển — Dịch Cân Kinh (Yi Jin Jing, Muscle/Tendon Changing Classic) và Tẩy Tủy Kinh (Xi Sui Jing, Marrow/Brain Washing Classic). Dịch Cân Kinh nguyên thủy không nhằm mục đích dùng cho chiến đấu. Tuy nhiên, Khí Công võ thuật dựa trên nó có thể tăng cường lực đáng kể, và nó trở thành một khóa học bắt buộc của huấn luyện trong chùa Thiếu Lâm. Điều này có một hiệu ứng cách mạng đối với võ thuật Trung Hoa, dẫn đến sự thiết lập một nền tảng nội tại, dựa trên huấn luyện Khí.
Theo thời gian trôi qua, một số môn phái võ thuật đã được sáng tạo nhấn mạnh một thân thể mềm mại, thay vì thân thể cơ bắp cứng của các tăng sĩ Thiếu Lâm. Những môn phái mới này dựa trên niềm tin rằng, vì Khí (nội năng lượng) là căn rễ và nền tảng của sức mạnh vật lý, một võ sư nên trước tiên xây dựng căn rễ nội tại này. Lý thuyết này cho rằng khi Khí dồi dào và đầy đủ, nó có thể tiếp thêm năng lượng cho thân thể vật lý lên một mức độ cao hơn, để lực có thể được biểu hiện hiệu quả và hiệu suất hơn. Để xây dựng Khí và lưu thông nó trơn tru, thân thể phải được thư giãn và tâm trí phải được tập trung. Chúng ta có thể nhận ra ít nhất hai môn nội gia, Hậu Thiên Pháp (Hou Tian Fa, Post-Heaven Techniques) và Tiểu Cửu Thiên (Xiao Jiu Tian, Small Nine Heavens), như đã được sáng tạo trong thời gian này (550-600 Công Nguyên). Cả hai về sau trở nên phổ biến trong triều đại nhà Đường (618-907 Công Nguyên). Theo một số tư liệu, hai môn phái này là nguồn gốc nguyên thủy của Thái Cực Quyền, sự sáng tạo của nó được ghi công cho Trương Tam Phong (Zhang, San-Feng) vào cuối đời nhà Tống (khoảng 1200 Công Nguyên).
Tóm lại: Các môn võ thuật khác nhau được chia thành ngoại gia và nội gia. Trong khi ngoại gia nhấn mạnh huấn luyện kỹ thuật và xây dựng thân thể vật lý qua một số huấn luyện Khí Công võ thuật, thì nội gia nhấn mạnh việc xây dựng Khí trong thân thể. Thật vậy, tất cả các môn phái, cả nội gia lẫn ngoại gia, đều có huấn luyện Khí Công võ thuật. Ngoại gia huấn luyện thân thể vật lý và Khí Công Cứng (Hard Qigong) trước, và dần trở nên mềm và huấn luyện Khí Công Mềm (Soft Qigong), trong khi nội gia huấn luyện Khí Công Mềm trước, và về sau áp dụng Khí đã xây dựng vào những kỹ thuật vật lý. Người ta nói: "Bên ngoài, huấn luyện gân, xương, và da; và bên trong huấn luyện một ngụm Khí." Điều này có nghĩa là không quan trọng bạn đang học một môn phái ngoại gia hay nội gia, nếu bạn muốn biểu hiện lượng lực tối đa, bạn phải huấn luyện cả bên ngoài lẫn bên trong. Bên ngoài có nghĩa là thân thể vật lý, và bên trong có nghĩa là sự lưu thông Khí và mức độ tích trữ Khí trong thân thể, cái liên quan đến hơi thở.
Người ta nói rằng: "Ngoại gia từ cứng đến mềm và nội gia từ mềm đến cứng, đường lối khác nhau nhưng mục tiêu cuối cùng là như nhau." Cũng được nói rằng: "Ngoại gia từ ngoài vào trong, trong khi nội gia từ trong ra ngoài. Mặc dù cách tiếp cận khác nhau, mục tiêu cuối cùng là như nhau." Lại nữa, người ta nói: "Ngoại gia trước Lực (Li, muscular strength) và sau đó là Khí, trong khi nội gia trước Khí và sau này là Lực." Cuộc thảo luận trước đó nên đã cho bạn một ý niệm chung về cách phân biệt ngoại gia và nội gia. Thường xuyên, nội gia và ngoại gia cũng được phán đoán qua cách Kình (Jin) được biểu hiện. Kình được định nghĩa là "Lực và Khí" (Li means muscular strength). Đó là cách cơ bắp được tiếp thêm năng lượng bởi Khí và cách nó biểu hiện ra bên ngoài như lực. Người ta nói: "Nội gia mềm như roi, nửa ngoại nửa nội (Soft-Hard styles) giống như cây mây, và ngoại gia giống như cây gậy." Khái niệm về Kình sẽ được thảo luận tiếp theo.
1-2 (tiếp). Lực Võ Thuật — Kình (Martial Power—Jin)
Huấn luyện Kình là một phần rất quan trọng của võ thuật Trung Hoa, nhưng có rất ít tài liệu viết về chủ đề này bằng tiếng Anh. Về mặt lý thuyết, Kình có thể được định nghĩa là "dùng tâm trí tập trung để dẫn Khí tiếp thêm năng lượng cho cơ bắp và do đó biểu hiện lực đến mức độ tối đa của nó." Từ điều này, bạn có thể thấy rằng Kình liên quan đến huấn luyện của tâm trí và Khí. Điều đó có nghĩa là Khí Công.
Truyền thống, nhiều võ sư đã xem những mức độ cao của Kình như một bí mật chỉ nên truyền lại cho một vài học trò tin cậy. Hầu như tất cả các môn võ thuật châu Á đều huấn luyện Kình. Những khác biệt nằm ở độ sâu mà Kình được hiểu, ở những loại Kình khác nhau được huấn luyện, và ở phạm vi và đặc điểm của những Kình được nhấn mạnh. Ví dụ, lối Hổ Trảo (Tiger Claw) nhấn mạnh Kình cứng và mạnh, bắt chước sức cơ bắp của hổ; cơ bắp chiếm ưu thế trong hầu hết các kỹ thuật. Bạch Hạc (White Crane), Long (Dragon), và Xà (Snake) là những lối mềm hơn, và cơ bắp được dùng tương đối ít hơn. Trong Thái Cực Quyền và Lưu Hợp Bát Pháp (Liu He Ba Fa), những lối mềm nhất, Kình Mềm (Soft Jin) đặc biệt được nhấn mạnh và sự sử dụng cơ bắp được giảm đến mức tối thiểu.
Sự ứng dụng của Kình đưa chúng ta đến một sự khác biệt chính giữa võ thuật phương Đông và những võ thuật của phương Tây. Võ thuật phương Đông truyền thống nhấn mạnh huấn luyện Kình, trong khi khái niệm và cách tiếp cận huấn luyện này tương đối không được biết đến ở những phần khác của thế giới. Ở Trung Hoa, những môn phái và võ sư võ thuật được phán đoán bởi Kình của họ. Kình được hiểu sâu đến mức nào và được áp dụng tốt đến mức nào? Nó mạnh và hiệu quả ra sao, và nó được phối hợp với kỹ thuật võ thuật như thế nào? Khi một võ sư thực hiện môn nghệ thuật của mình mà không có Kình, nó được gọi là "Quyền hoa và cước gấm" (Flower fist and brocade leg). Đây là để chế nhạo võ sư không có Kình, yếu như hoa và mềm như gấm. Giống như khiêu vũ, môn nghệ thuật của ông ta đẹp nhưng vô dụng. Người ta cũng nói "Tập Quyền mà không tập Công, khi về già, tất cả đều trống rỗng." Điều này có nghĩa là nếu một võ sư chỉ nhấn mạnh vẻ đẹp và sự trơn tru của các thế thức của ông ta và không tập Công của ông ta, thì khi ông ta già đi, ông ta sẽ chẳng có gì. "Công" (Gong) ở đây có nghĩa là "Khí Công" (Qigong), và ám chỉ sự tu dưỡng Khí và sự phối hợp của nó với Kình để phát triển Kình đến mức độ tối đa của nó, và làm cho những kỹ thuật có hiệu quả và sống động. Do đó, nếu một võ sư học môn nghệ thuật của mình mà không huấn luyện "Khí Công" (Qigong) và "Kình Công" (Jin Gong) của ông ta, một khi ông ta già đi, những kỹ thuật ông ta đã học sẽ vô dụng, vì ông ta sẽ đã mất sức cơ bắp của mình.
Thường xuyên Kình đã được xem là một truyền thừa bí mật trong xã hội võ thuật Trung Hoa. Điều này không chỉ vì nó không được bộc lộ cho hầu hết học trò, mà còn vì nó không thể được truyền lại chỉ bằng lời nói. Kình phải được trải nghiệm. Người ta nói rằng võ sư "truyền xuống Kình." Một khi bạn cảm nhận Kình do võ sư của bạn thực hiện, bạn biết ý nghĩa là gì và có thể tự mình làm việc trên đó. Nếu không có một võ sư có kinh nghiệm, việc học về Kình khó khăn hơn, nhưng không phải là không thể. Có những nguyên tắc chung và phương pháp huấn luyện mà một võ sư có kinh nghiệm có thể dùng để nắm vững những chìa khóa của sự thực hành này. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề khá đồ sộ này, xin hãy tham khảo cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power, có bán tại YMAA Publication Center.
1-2 (tiếp). Lối Cứng, Lối Cương-Nhu, và Lối Nhu (Hard Styles, Soft-Hard Styles, and Soft Styles)
Những môn phái võ thuật Trung Hoa cũng có thể được phân biệt qua cách chúng biểu hiện Kình (lực võ thuật); do đó chúng có thể được phân loại thành Lối Cứng (Hard), Lối Cương-Nhu (Soft-Hard), và Lối Nhu (Soft). Nói chung, Lối Cứng dùng nhiều sức cơ bắp hơn. Trong những lối này, Khí được dẫn đến cơ bắp hoặc được sinh ra ở vùng cục bộ, rồi cơ bắp được căng lên để giam Khí ở đó nhằm tiếp thêm năng lượng cho sức cơ bắp đến hiệu suất tối đa của nó. Để đạt mục tiêu này, một khi Khí được dẫn đến cơ bắp, thông thường hơi thở bị nín tạm thời để giam Khí trong cơ bắp. Rồi, sức cơ bắp này được dùng cho tấn công hoặc phòng thủ. Loại biểu hiện Kình này giống như dùng một cây gậy để đánh. Nó dễ dàng cho một người mới bắt đầu biểu hiện Kình Cứng. Khi lực này được dùng lên thân thể đối thủ, thương tích bên ngoài có thể được gây ra ngay lập tức. Một Lối Cứng điển hình là Hổ Trảo (Tiger Claw), bắt chước việc dùng sức cơ bắp mạnh của hổ để chiến đấu. Với Kình Cứng, vì cơ bắp và gân cốt căng hơn để bảo vệ những dây chằng của các khớp, ít thương tích được gây ra từ sự biểu hiện lực. Nói chung, ngoại gia có nhiều khả năng là Lối Cứng.
Hạng mục thứ hai là Lối Cương-Nhu. Trong những lối này, cơ bắp và gân cốt vẫn thư giãn, và những cử động mềm mại để cho Khí di chuyển tự do từ Hạ Đan Điền (Lower Dan Tian) đến các chi. Ngay trước khi đòn tấn công chạm đến thân thể đối thủ, đột nhiên cơ bắp và gân cốt được căng lên. Loại lực này trước tiên mềm và sau đó cứng. Theo kinh nghiệm của riêng tôi, loại lực này giống như cú đánh của cây mây. Khi lực Cương-Nhu này được áp dụng lên thân thể đối thủ, cả thương tích bên ngoài lẫn bên trong đều có thể được gây ra. Lý do cho sự mềm mại ở lúc đầu là để cho Khí di chuyển tự do từ Hạ Đan Điền đến các chi, và lý do cho sự cứng lại qua việc căng cơ bắp và gân cốt là để bảo vệ chống lại sự kéo và làm hư hại những dây chằng trong các khớp. Nó cũng cung cấp cho người tấn công một sự hỗ trợ vật lý mạnh cho lực, thứ có thể bị bật ngược lại từ thân thể đối thủ khi những kỹ thuật được áp dụng với đủ tốc độ và chính xác. Những Lối Cương-Nhu điển hình là Bạch Hạc (White Crane) hoặc Xà (Snake).
Cuối cùng, hạng mục thứ ba là Lối Nhu. Trong những lối này, cơ bắp và gân cốt được thư giãn tối đa để cho Khí lưu thông từ Hạ Đan Điền đến các chi để đánh. Tuy nhiên, ngay trước khi tiếp xúc với thân thể đối thủ, thân thể vật lý vẫn thư giãn. Để bảo vệ những dây chằng trong khuỷu tay và vai khỏi bị kéo và thương tích, ngay trước khi các chi đạt đến sự duỗi tối đa của chúng, chúng lập tức được kéo lại. Từ hành động kéo này, cơ bắp và gân cốt được căng tức thời để bảo vệ những dây chằng, và rồi lập tức thư giãn lại. Hành động này giống hệt như sự quất roi. Mặc dù thân thể vật lý thư giãn, lực được sinh ra là có hại và thâm nhập nhất có thể, và có thể đến những chỗ sâu của thân thể. Do đó, thương tích nội tạng hoặc tổn thương cơ quan có thể xảy ra. Tất nhiên, loại biểu hiện Kình này nguy hiểm cho người mới bắt đầu. Lý do cho sự thâm nhập của lực là chuyển động quất roi. Về mặt lý thuyết, khi bạn quất một cái roi về phía trước với tốc độ v, và rồi kéo lại với một tốc độ khác w, tại điểm chuyển giữa tiến và lùi, tốc độ mà cái roi tiếp xúc mục tiêu là 2v (Hình 1-4). Từ đây, bạn có thể thấy rằng tốc độ trong sự quất roi là chìa khóa cho sự thâm nhập của lực. Điều này giống như một công nghệ phẫu thuật từ thập niên 1970, trong đó nước được dùng để cắt từ một vòi phun áp suất cao. Những Lối Nhu điển hình là Thái Cực Quyền (Taijiquan) và Lưu Hợp Bát Pháp (Liu He Ba Fa). Tại điểm này, chúng ta có thể nhận thấy bề ngoài nội gia hay Lối Nhu và ngoại gia hay Lối Cứng. Hãy xem Hình 1-5. Đường bên trái đại diện cho lượng sức cơ bắp được biểu hiện, và đường bên phải đại diện cho Khí được xây dựng. Từ hình này, bạn có thể thấy rằng những môn phái nhấn mạnh phần lớn sức cơ bắp hoặc dùng Khí cục bộ để tiếp thêm năng lượng cho cơ bắp thì nghiêng về bên trái, trong khi những môn phái dùng ít sức cơ bắp hơn thì nghiêng về phía bên phải. Tất nhiên, một môn phái càng nghiêng về bên phải, thân thể vật lý càng mềm mại và thư giãn hơn, và cần nhiều sự tập trung hơn để xây dựng Khí và dẫn nó đến các chi.
1-2 (tiếp). Bốn Hạng Mục Kỹ Năng Chiến Đấu (Four Categories of Fighting Skills)
Sau hàng nghìn năm tích lũy tri thức và kinh nghiệm chiến đấu, những kỹ thuật võ thuật có thể được chia thành bốn hạng mục chính. Bốn hạng mục này là: đá (Ti, kicking), đánh tay (Da, hand striking), vật (Suất, wrestling), và Trấn Na (Qin Na hay Chin Na)(Na, seizing and controlling techniques).
Đá là dùng chân để đá những vùng trọng yếu của đối thủ, quét chân đối thủ, hoặc chặn cú đá của đối thủ. Đánh tay là dùng tay, cẳng tay, khuỷu tay, hoặc vai để chặn một đòn tấn công hoặc để đánh đối thủ. Vật là dùng những cú nắm, ngã, quét, đụng, v.v. để làm đối thủ mất thăng bằng, và rồi hạ gục ông ta. Cuối cùng, Trấn Na bản thân nó có bốn hạng mục kỹ thuật, bao gồm Niêm Mạch (Sealing the Veins/Arteries), Niêm Hơi (Sealing the Breath), Án Huyệt (Cavity Press), và Khóa Khớp (Joint Locking).
Về mặt kỹ thuật, những kỹ thuật vật được thiết kế chống lại đá và đánh, những kỹ thuật Trấn Na được dùng để đối phó với vật, trong khi đá và đánh tay được dùng để chinh phục những kỹ thuật khóa khớp của Trấn Na. Từ đây, bạn có thể thấy rằng tất cả đều có những mục đích đặc biệt và hỗ trợ lẫn nhau và có thể chinh phục lẫn nhau. Để làm cho những kỹ thuật có hiệu quả, cả bốn hạng mục kỹ thuật chiến đấu đều được đòi hỏi trong bất kỳ môn phái võ thuật Trung Hoa nào.
Do đó, để trở thành một võ sư lão luyện, bạn phải học bắc phái và cả nam phái, cho phép bạn bao quát tất cả các tầm của kỹ năng chiến đấu. Bạn cũng nên hiểu cả nội gia lẫn ngoại gia. Mặc dù lý thuyết cơ bản của sự tu dưỡng Khí cho cả hai môn phái là như nhau, những phương pháp huấn luyện thường rất khác nhau. Học cả nội gia lẫn ngoại gia sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một sự vật. Quan trọng nhất, để làm cho huấn luyện võ thuật của bạn trọn vẹn, bạn nên học tất cả bốn hạng mục kỹ thuật chiến đấu. Bốn hạng mục này thường được bao gồm trong bất kỳ môn phái võ thuật Trung Hoa nào.
1-2 (tiếp). Đạo Của Võ Thuật Trung Hoa (The Dao of Chinese Martial Arts)
Như đã đề cập trước đó, chữ "võ" (martial) được cấu tạo bởi hai chữ Trung Hoa "ngừng" (stop) và "vũ khí" (weapons), và có nghĩa là chấm dứt trận chiến. Khái niệm này rất quan trọng, đặc biệt trong thời cổ đại khi có nhiều bạo lực và chiến đấu giữa các chủng tộc và quốc gia khác nhau hơn cả ngày nay. Để bảo vệ bản thân và đất nước của bạn, bạn cần học võ thuật. Từ góc nhìn này, bạn có thể thấy rằng võ thuật mang tính phòng thủ, và là một cách dùng những kỹ năng chiến đấu để ngăn chặn chiến đấu thực sự. Nếu bạn xem xét lịch sử Trung Hoa, bạn sẽ thấy rằng ngay cả sau khi Trung Hoa đã trở thành một nước lớn và văn hóa của nó đạt đến một trong những mức độ cao nhất trên thế giới, nó chưa từng nghĩ đến việc xâm lược hoặc chinh phục các nước khác. Trái lại, xuyên suốt lịch sử, Trung Hoa đã cố gắng ngăn chặn sự xâm lược bởi người Mông Cổ từ phía bắc, người Mãn Châu từ đông bắc, và nhiều cuộc xâm nhập nhỏ từ Triều Tiên và các bộ tộc về phía tây của nó. Mặc dù Trung Hoa đã phát minh ra thuốc súng trước triều đại nhà Tống, nó không phát triển như một cường quốc quân sự thuần túy. Nếu Trung Hoa đã sở hữu ý định chinh phục thế giới vào thời đó, những công nghệ quân sự của nó có lẽ đủ sức gánh vác nhiệm vụ.
Triết lý nhân văn cơ bản nhất của Trung Hoa bắt nguồn từ Nho Giáo (Confucianism) và Đạo Giáo (Daoism). Những triết lý này nhấn mạnh hòa bình, hài hòa, và lòng yêu thương nhân loại. Chiến tranh chỉ cần thiết khi nó cần cho việc tự vệ. Từ nền tảng triết lý và sự phát triển văn hóa này, chúng ta có thể thấy rằng hầu như tất cả những kỹ thuật võ thuật Trung Hoa được phát triển dưới động cơ tự vệ, và không phải để tấn công. Tuy nhiên, có một môn phái gọi là "Hình Ý Quyền" (Xingyiquan, Shape-Mind Fist), được sáng tạo bởi Nguyên Soái Nhạc Phi (Marshal Yue Fei) trong thời Nam Tống (1127-1280 Công Nguyên), nhấn mạnh tấn công. Nếu chúng ta xem xét bối cảnh của sự sáng tạo môn phái này, chúng ta có thể hiểu tại sao môn phái này được sáng tạo cho tấn công. Vào thời đó, người Mông Cổ đã chiếm nửa phía bắc Trung Hoa và bắt giữ hoàng đế nhà Tống. Vì mục đích sinh tồn, một hoàng đế mới được lập và đế quốc dời về phía nam Trung Hoa. Mọi lúc, người Trung Hoa đang chuẩn bị chống lại một cuộc xâm lược bởi người Mông Cổ. Huấn luyện võ thuật là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của công việc quốc gia để sinh tồn. Hình Ý Quyền được sáng tạo như một môn phái quân sự, với thứ một người có thể đạt đến khả năng chiến đấu cao hơn trong một thời gian ngắn. Hình Ý Quyền huấn luyện những cử động tiến tới thay vì lùi lại. Mặc dù những kỹ thuật cơ bản đơn giản, chúng mạnh mẽ và hiệu quả. Nếu bạn quan tâm đến thêm thông tin về Hình Ý Quyền, xin hãy tham khảo cuốn sách Hsing Yi Chuan—Theory and Applications, của võ sư Lương Thủ Ngư (Liang, Shou-Yu) và Tiến sĩ Dương Chấn Minh (Dr. Yang, Jwing-Ming).
Theo triết lý Trung Hoa, để đạt được hài hòa và hòa bình với kẻ thù của bạn, khi có một xung đột, bạn không được chỉ đơn thuần chinh phục thân thể của anh ta/cô ta. "Sức mạnh hay năng lực thực sự để chiến đấu nằm ở việc cho đối thủ thấy rằng họ không có cơ hội chiến thắng. Do đó, sau một xung đột vật lý, phải có sự hài hòa tâm linh với kẻ thù của bạn. Chỉ khi đó hòa bình mới có thể đạt được. Giết chóc và chinh phục chỉ có thể sản sinh thêm hận thù và giết chóc trong tương lai. Ở Trung Hoa, mức độ chiến đấu cao nhất là không chiến đấu. Nếu bạn có thể tiên liệu và tránh một cuộc chiến, thì bạn đã thắng cuộc chiến tranh."
Ví dụ, có một quán rượu gần võ đường của tôi. Thỉnh thoảng, một người say rượu quyết định rằng anh ta muốn bước vào và thách đấu trường. Thường xuyên, điều này sẽ kích động các học trò, và những người trẻ tuổi muốn chiến đấu với họ. Một lần, một cựu chiến binh Việt Nam say rượu bước vào trường và thách đấu họ chiến đấu. Lại nữa, một số học trò bị kích động và tức giận. Tôi bảo họ lần này tôi sẽ xử lý nó. Tôi lịch sự và cẩn thận tiếp cận anh ta, hỏi tên anh ta và liệu có điều gì tôi có thể giúp đỡ. Anh ta kể cho tôi nghe anh ta từng mạnh mẽ và vĩ đại thế nào, anh ta dũng cảm ra sao trong chiến tranh, và anh ta có thể chiến đấu tốt như thế nào. Tôi lắng nghe và gật đầu để tỏ sự công nhận vinh quang quá khứ của anh ta. Sau khi anh ta thấy rằng tôi thực sự đang lắng nghe câu chuyện của mình, thái độ của anh ta trở nên ôn hòa hơn. Rồi, tôi mời anh ta ngồi xuống và bảo rằng tôi đang bận với lớp học ngay bây giờ, và rằng tôi sẽ chiến đấu với anh ta sau lớp nếu anh ta muốn.
Anh ta uống trà, tôi bảo trà sẽ giúp anh ta trong lúc chờ đợi. Nửa giờ sau, anh ta thức dậy và lén lút đi ra cửa mà không bị ai chú ý. Kể từ đó, mỗi lần đi ngang qua võ đường, anh ta sẽ mỉm cười và vẫy tay chào tôi. Mặc dù chúng tôi không biết nhau sâu sắc, ít nhất chúng tôi đã trở thành bạn, và anh ta hiểu rằng tôi công nhận danh dự của anh ta. Chúng tôi không bao giờ có vấn đề với anh ta sau đêm đó.
Một câu chuyện khác được bà nội tôi kể cho tôi. Từ lâu lắm, có một gia đình sở hữu một nông trại nhỏ. Người cha làm việc rất cực nhọc để làm cho nông trại thành công, để khi ông mất ông có thể để lại cho hai con trai. Người con lớn, đã có vợ, tên là Đức-Tâm (De-Xin), trong khi người con út, chưa vợ, tên là Đức-Nghĩa (De-Yi).
Một ngày, người cha trở nên rất yếu và biết rằng ông sắp mất. Ông tập hợp các con trai lại và nói với họ: "Ta muốn trao nông trại này cho cả hai cháu. Hãy chia đều nó, và giúp nhau làm cho nó thành công. Ta hy vọng nó làm cho các cháu hạnh phúc như nó đã làm cho ta." Với những lời này, người cha lặng lẽ qua đời.
Các con trai chia đất đều nhau, và bắt tay vào việc xây dựng nông trại của riêng họ. Mặc dù họ đã chia đất, họ vẫn hợp tác, giúp nhau những công việc khó khăn hơn. Tuy nhiên, không lâu sau khi người cha mất, vợ của Đức-Tâm quyết định rằng bà ta và Đức-Tâm đã không nhận đủ đất. Rốt cuộc, Đức-Nghĩa còn độc thân và không cần nhiều đất như họ. Bà ta bắt đầu thúc giục chồng yêu cầu thêm đất từ em trai.
Cuối cùng, sau sự khiêu khích đáng kể từ vợ, Đức-Tâm đòi thêm đất từ Đức-Nghĩa. Bởi vì Đức-Tâm to lớn và khỏe hơn nhiều, điều duy nhất Đức-Nghĩa có thể làm là nhượng bộ trong im lặng phẫn nộ, và để anh trai chiếm thêm đất.
Tuy nhiên, vợ của Đức-Tâm vẫn không thỏa mãn. Khi bà ta thấy việc giành thêm đất từ anh vợ dễ dàng thế nào, bà ta lại thúc giục chồng đòi thêm đất. Lại nữa, Đức-Nghĩa chỉ có thể đồng ý với những đòi hỏi của anh trai. Vẫn chưa thỏa mãn, cuối cùng bà ta đòi Đức-Nghĩa rời toàn bộ đất cho bà ta và chồng bà ta.
Đức-Nghĩa cầu xin sự giúp đỡ từ bà con và bạn bè, và van họ làm trung gian hòa giải xung đột. Không ai giúp. Họ biết việc ép Đức-Nghĩa rời khỏi đất của mình là bất công, nhưng họ sợ vì họ biết tính khí bạo lực của Đức-Tâm.
Cuối cùng, Đức-Nghĩa quyết định đứng lên cho điều ông ta biết là đúng. Ông ta quyết định ở lại, mặc dù anh trai muốn ông ta đi. Vì sự chống đối này, Đức-Tâm đã đánh ông ta rất tồi tệ. Đức-Nghĩa cuối cùng bị ép phải rời bỏ nhà và trở thành một người ăn xin lang thang.
Một ngày, trong lúc đi qua vùng Phủ Điền (Putian) thuộc tỉnh Phúc Kiến (Fujian), ông ta thấy vài tăng sĩ Thiếu Lâm ở thị trấn trong một chuyến đi mua thức ăn. Ông ta biết rằng các tăng sĩ Thiếu Lâm giỏi Công Phu, và ông nghĩ rằng nếu ông có thể học Công Phu, ông có thể đánh bại Đức-Tâm và giành lại mảnh đất đúng lý thuộc về mình. Ông ta quyết định theo chân các tăng sĩ, và khi họ đến chùa, ông sẽ xin họ nhận ông làm học trò Công Phu.
Khi ông đến chùa, ông xin yết kiến Tăng Trưởng. Tăng Trưởng tiếp đón ông và hỏi tại sao ông xin gặp. Đức-Nghĩa kể cho Tăng Trưởng câu chuyện buồn của mình, và xin được dạy Công Phu để có thể giành lại đất đai.
Tăng Trưởng nhìn ông, suy ngẫm vài phút, và cuối cùng nói: "Đức-Nghĩa, nếu cháu sẵn lòng chịu đựng sự huấn luyện cực khổ, thì cháu được nhận làm học trò ở đây." Với lòng biết ơn sâu sắc, Đức-Nghĩa quỳ xuống lạy Tăng Trưởng.
Sáng sớm hôm sau, Đức-Nghĩa được gọi ra sân sau của chùa. Tăng Trưởng đứng trước một cây liễu non, đang bế một con bê. Ông nói với Đức-Nghĩa: "Trước khi con học bất kỳ Công Phu nào, con phải trước tiên xây dựng sức mạnh. Để làm điều này con phải bế con bê này trong tay và nhảy qua cây liễu này năm mươi lần vào buổi sáng và năm mươi lần vào buổi tối." Đức-Nghĩa đáp: "Vâng, thưa sư phụ. Đây là một việc đơn giản và con sẽ làm nó mỗi ngày."
Từ đó trở đi, Đức-Nghĩa bế con bê trong tay và nhảy qua cây liễu mỗi sáng và mỗi tối. Ngày trôi qua, tuần trôi qua, tháng trôi qua, năm trôi qua. Con bê lớn thành con bò và cây liễu nhỏ lớn thành cây to. Vẫn thế, Đức-Nghĩa bế con bò trong tay và nhảy qua cây.
Một ngày, ông xin yết kiến Tăng Trưởng. Ông hỏi: "Kính thưa sư phụ, con đã bế con bò và nhảy qua cây liễu ba năm rồi. Sư phụ có nghĩ con đủ mạnh để tập Công Phu chưa?"
Tăng Trưởng nhìn ông và con bò. Ông mỉm cười và nói: "Đức-Nghĩa, con không cần học thêm nữa. Con đã hoàn tất huấn luyện Công Phu của mình. Sức mạnh của con đủ để giành lại mảnh đất đã mất. Con nên mang con bò này về nhà và dùng nó để cày cấy đất đai."
Đức-Nghĩa nhìn Tăng Trưởng với vẻ ngạc nhiên và hỏi: "Nếu con chưa học bất kỳ võ thuật nào, con sẽ làm gì nếu anh con đến đánh con lần nữa vì đất?" Tăng Trưởng cười và nói: "Đừng lo, Đức-Nghĩa. Nếu anh con đến đánh con lần nữa, chỉ cần bế con bò lên và chạy về phía hắn. Sẽ chẳng có cuộc chiến nào."
Đức-Nghĩa nửa tin lời Tăng Trưởng, nhưng ông cũng nghĩ có lẽ Tăng Trưởng đang đùa với ông. Ông mang con bò và rời chùa Thiếu Lâm. Khi ông về đến nhà, ông bắt đầu cày cấy đất đai.
Đức-Tâm sớm phát hiện sự trở về của em trai. Ông ta quyết định đánh đòn em trai lần nữa và dạy anh ta một bài học khó quên. Sau đó, Đức-Nghĩa sẽ không bao giờ dám trở về. Khi Đức-Nghĩa đến thửa ruộng lúa, ông thấy anh trai chạy về phía mình, hét lên trong cơn giận dữ.
Khi Đức-Nghĩa thấy anh trai chạy về phía mình, ông nhớ lại lời Tăng Trưởng và lập tức bế con bò lên chạy về phía anh trai. Điều này làm Đức-Tâm ngạc nhiên và sốc. Ông ta không thể tin nổi rằng em trai mình lại sở hữu sức mạnh như vậy. Ông ta quay người bỏ chạy, không bao giờ trở lại nữa.
Từ câu chuyện này, tôi học được hai bài học. Thứ nhất là bạn cần sự kiên nhẫn và nhẫn nại để thành công. Thành công lớn luôn đến từ nhiều nỗ lực nhỏ. Bài học thứ hai là cách tốt nhất để thắng một trận đấu là không chiến đấu. Thường xuyên bạn có thể thắng một trận đấu bằng trí tuệ, và điều này tốt hơn là đánh người khác.
Tôi nhớ vị sư phụ Bạch Hạc của tôi đã nói với tôi điều gì đó ảnh hưởng hoàn toàn đến cái nhìn của tôi về võ thuật Trung Hoa. Ông nói với tôi rằng mục tiêu của việc học của một võ sư không phải là chiến đấu. Nó không phải để khoe khoang cũng không để chứng minh bạn có khả năng chinh phục người khác. Ông nói mục tiêu cuối cùng của việc học là khám phá ý nghĩa của cuộc sống. Do đó, điều tôi đang học từ ông không phải là một môn võ thuật, mà là con đường của cuộc sống. Tôi không thể chấp nhận khái niệm này khi tôi còn trẻ. Tuy nhiên, nay tôi đã hơn năm mươi tuổi. Tôi có thể bắt đầu hiểu ông ấy đã có ý nghĩa gì vào thời đó.
Trong hai mươi năm qua, tôi đã có nhiều câu hỏi trong đầu. Tại sao chúng ta ở đây? Chúng ta mong đợi bản thân hoàn thành điều gì trong đời? Chúng ta đến kiếp này như chỉ một con vật, không có ý nghĩa sâu sắc, hay chúng ta đến kiếp này để thấu hiểu và trải nghiệm ý nghĩa sâu sắc của cuộc sống chúng ta?
Theo quan điểm của tôi, có nhiều cách để hiểu ý nghĩa của cuộc sống. Bạn có thể học dương cầm với tất cả nỗ lực của bạn (năng lượng và thời gian). Từ quá trình học, bạn học biết bản thân và kỷ luật bản thân. Cuối cùng, bạn đạt được khả năng dùng tâm trí trí huệ (wisdom mind) để kiểm soát tâm trí cảm xúc (emotional mind), và đạt đến một giai đoạn cao của sự thấu hiểu tâm linh về cuộc sống của bạn. Thường xuyên, bất cứ khi nào tôi nghe nhạc do Beethoven, Mozart, hoặc một nhà soạn nhạc hay nhạc công vĩ đại khác sáng tác, tôi bị xúc động và truyền cảm hứng sâu sắc. Tôi luôn tự hỏi làm thế nào những người này có thể sáng tạo ra thứ âm nhạc ở mức độ tâm linh cao như vậy, thứ ảnh hưởng đến nhân loại hàng trăm năm. Tôi tin sâu sắc rằng để họ đạt đến mức độ thấu hiểu sâu sắc như vậy, họ hẳn phải trải qua cùng một quá trình tự chinh phục về cảm xúc và vật lý. Tôi tin rằng qua âm nhạc, những nhà soạn nhạc này đã thấu hiểu ý nghĩa cuộc sống của họ. Tất nhiên, ý nghĩa có thể vượt quá sự hiểu biết của chúng ta. Tuy nhiên, tinh thần của họ luôn truyền cảm hứng cho những thế hệ tiếp theo.
Tất nhiên, bạn cũng có thể học hội họa hoặc bất kỳ môn nghệ thuật nào có thể tu dưỡng tâm linh bạn lên mức độ cao hơn. Tuy nhiên, không quan trọng con đường nào bạn chọn, để đạt đến một mức độ tăng trưởng tâm linh cao, bạn phải đối mặt với kẻ thù lớn nhất của mình. Kẻ thù này chính là bản thân bạn. Cách duy nhất để đánh bại kẻ thù này là qua kỷ luật bản thân và sự hiểu biết về cuộc sống.
Ví dụ, bạn đã bao giờ nghĩ tại sao những mức độ cao nhất của võ thuật Trung Hoa luôn được sáng tạo hoặc trong các chùa Phật giáo hoặc Đạo giáo? Tại sao lại là các tăng sĩ đã phát triển tất cả những môn võ thuật sát thương này? Một trong những lý do chính, như đã giải thích trước đó, là tự vệ chống lại bọn cướp. Tuy nhiên, lý do khác là, qua huấn luyện võ thuật, bạn học cách dùng tâm trí trí huệ để chinh phục hoặc kiểm soát tâm trí cảm xúc của mình. Đây là một trong những cách hiệu quả nhất để đạt đến một mức độ thấu hiểu tâm linh cao về cuộc sống.
Tôi cũng nhớ một câu chuyện do võ sư của tôi kể về một xạ thủ rất nổi tiếng, Dương Hữu Cơ (Yang, You-Ji), sống vào thời Xuân Thu (Spring and Autumn period, 722-481 TCN). Khi Dương Hữu Cơ còn thiếu niên, ông đã nổi tiếng vì kỹ năng bắn cung thượng thừa. Bởi vì điều này, ông rất tự hào về bản thân. Một ngày, ông đang ở trong phòng học, khi ông nghe tiếng rao của một người bán dầu ngay bên ngoài nhà. Tò mò, ông bước ra ngoài và thấy một ông lão bán dầu nấu ăn trên đường phố. Ông thấy ông lão đặt cái lọ dầu, vốn có một lỗ nhỏ bằng đồng xu, xuống đất và rồi dùng cái muôi múc một đầy đo dầu và rót từ ngang ngực vào lọ mà không làm rớt một giọt nào, thậm chí không chạm vào thành lỗ. Dương Hữu Cơ kinh ngạc trước bàn tay vững của ông lão, và sự chính xác mà ông ta có thể rót dầu vào lọ. Ông hỏi ông lão: "Ông lão, ông đã làm điều đó thế nào?" (Gọi một người già là ông lão ở Trung Hoa không phải là bất lịch sự, mà là dấu hiệu của sự tôn trọng.) Ông lão nhìn anh thiếu niên xạ thủ nổi tiếng của làng và nói: "Chàng trai trẻ, cháu có muốn xem nhiều hơn không?" Dương Hữu Cơ gật đầu.
Ông lão rồi bảo ông vào nhà mang ra một cái ghế đẩu. Ông lão đặt một đồng tiền Trung Hoa, vốn có một lỗ rất nhỏ ở giữa để xỏ dây, lên lỗ của lọ. Rồi, ông lão múc một muôi đầy dầu và trèo lên ghế đẩu. Đứng trên ghế, ông rót dầu từ một nơi cao như vậy, xuyên qua lỗ đồng tiền vào lọ. Lần này, Dương Hữu Cơ mở to mắt, và bị sốc trước kỹ năng kinh ngạc của ông lão. Ông hỏi: "Ông đã làm điều đó thế nào? Tôi chưa từng thấy một điều kinh ngạc như vậy trước đây." Ông lão nhìn ông và mỉm cười. Ông nói: "Chẳng có gì ngoài việc luyện tập."
Đột nhiên, Dương Hữu Cơ thấu hiểu rằng tài bắn cung của ông tốt là vì ông luyện tập chăm chỉ hơn người khác. Chẳng có gì để tự hào. Từ đó trở đi, ông trở nên rất khiêm tốn và luyện tập chăm chỉ hơn. Khi ông ba mươi tuổi, ông được xem là xạ thủ giỏi nhất cả nước, và được vinh dự hầu giá hoàng đế làm vệ sĩ. Nhưng vào cuối năm mươi, ông biến mất khỏi cung điện, và không ai từng biết ông đi đâu.
Hai mươi năm sau, một người bạn của ông nghe rằng Dương Hữu Cơ đang ở núi Thiên (Tian Mountain) thuộc tỉnh Tân Cương (Xinjiang), và quyết định tìm ông. Sau nhiều tháng đi lại, ông cuối cùng đến được núi và tìm thấy bạn. Ông bước vào nhà Dương và họ nhận ra nhau. Tuy nhiên, khi Dương thấy cung và tên trên vai bạn, ông mở to mắt và nói: "Những thứ buồn cười gì anh đang mang trên lưng thế?" Người bạn nhìn ông há hốc miệng và nói: "Anh hẳn là xạ thủ giỏi nhất hiện nay, bởi vì anh đã trải qua toàn bộ kinh nghiệm của bắn cung."
Khi tôi nghe câu chuyện này, tôi không thể hiểu ý nghĩa thực sự của nó. Nay, tôi bắt đầu hiểu. Mọi thứ chúng ta đã trải nghiệm trước đây chỉ là một quá trình học tập trong việc đạt đến tinh thần của cuộc sống chúng ta. Một khi sự học này hoàn tất, quá trình học không còn cần thiết và ngừng tồn tại. Nó giống như những Phật tử tin rằng thân thể vật lý của chúng ta chỉ được dùng để tu dưỡng tinh thần; một khi bạn đã đạt đến một mức độ tinh thần cao, thân thể vật lý không còn quan trọng.
Học võ thuật cũng giống vậy. Bạn đang dùng con đường học võ thuật để hiểu ý nghĩa cuộc sống của bạn. Càng cao bạn đã đạt đến, càng tốt bạn trải nghiệm tinh thần vượt qua những võ sư khác. Một ngày, bạn sẽ không còn có thể huấn luyện hoặc biểu diễn võ thuật. Tuy nhiên, sự hiểu biết và tinh thần của bạn sẽ còn đó, và bạn sẽ giữ lại tri thức và tinh thần của mình.
Tiếp theo, bạn nên hiểu rằng những môn nghệ thuật là sống động và sáng tạo. Theo triết lý Trung Hoa, nếu một môn nghệ thuật không sáng tạo, thì môn nghệ thuật đã chết. Cũng vì môn nghệ thuật sáng tạo, sau hàng trăm năm phát triển và sáng tạo, có thể có nhiều môn phái của cùng một môn nghệ thuật.
Một buổi chiều, tôi đi thăm võ sư và hỏi ông tại sao cùng một cử động lại được áp dụng khác nhau bởi hai bạn cùng lớp của tôi. Ông nhìn tôi và hỏi: "Tiểu Dương? Một cộng một bằng bao nhiêu?" Không do dự, tôi nói: "Hai." Ông mỉm cười và lắc đầu, và nói: "Không! Tiểu Dương, nó không phải là hai." Tôi bối rối và nghĩ ông đang đùa. Ông tiếp tục: "Cha cháu và mẹ cháu cùng nhau là hai. Sau khi cưới, họ có năm con. Nay, nó không phải là hai mà là bảy. Cháu thấy một cộng một không phải là hai mà là bảy. Những môn nghệ thuật là sống động và sáng tạo. Nếu cháu đối xử với chúng như chết, nó là hai. Nhưng nếu cháu làm cho chúng sống động, chúng có thể là nhiều. Đây là triết lý phát triển võ thuật Trung Hoa. Nay, tôi bốn mươi hai tuổi; khi cháu đến bốn mươi hai, nếu sự hiểu biết của cháu về võ thuật giống hệt như của tôi hôm nay, thì tôi sẽ đã thất bại cháu, và cháu cũng sẽ đã thất bại tôi."
Điều này cũng nhắc tôi về một câu chuyện tôi nghe từ võ sư Lương Thủ Ngư (Liang, Shou-Yu) vài năm trước. Ông nói ông biết một câu chuyện về cách võ sư Trương Tam Phong (Master Zhang, San-Feng) dạy những kỹ thuật Thái Cực Kiếm (Taiji Sword) cho một trong những học trò của mình. Ông nói, sau khi một học trò hoàn tất ba năm học Thái Cực Kiếm với võ sư Trương, anh ta rất vui và có thể thực hiện mọi cử động y hệt cách và cảm giác như võ sư Trương đã dạy.
Rồi, võ sư Trương bảo anh ta về và tập trong ba năm, rồi đến gặp ông. Học trò ra về. Sau ba năm luyện tập chăm chỉ, học trò đến gặp võ sư Trương. Tuy nhiên, anh ta buồn và xấu hổ khi gặp võ sư Trương. Anh cúi đầu xuống và cảm thấy rất tiếc. Anh nói với võ sư Trương: "Võ sư Trương, sau ba năm luyện tập, nay con rất buồn. Càng con tập, con càng mất đi cảm giác con có ba năm trước. Nay, con cảm thấy khoảng một phần ba các thế thức khác với những gì sư phụ đã dạy ban đầu."
Võ sư Trương nhìn anh và nói: "Không tốt! Không tốt! Về nhà và tập thêm ba năm nữa rồi đến gặp ta." Học trò ra về trong nỗi sầu và buồn bã. Anh ta tập chăm chỉ hơn và hơn cho ba năm tiếp theo. Rồi, anh đến gặp võ sư Trương lần nữa. Tuy nhiên, anh cảm thấy tệ hơn cả lần đầu trở lại. Anh nhìn võ sư Trương rất thất vọng. Anh nói: "Võ sư Trương! Con không biết tại sao. Càng con tập, nó càng tệ hơn. Nay, hai phần ba các thế thức cảm thấy khác với những gì sư phụ đã dạy con."
Võ sư Trương lại nhìn anh và nói: "Không tốt! Không tốt! Về nhà lần nữa và tập thêm ba năm nữa rồi đến gặp ta." Học trò ra về rất, rất buồn. Lần này, anh tập chăm chỉ hơn cả trước. Anh đặt toàn bộ tâm trí vào hiểu và cảm nhận mỗi cử động của các thế thức đã học. Sau ba năm, lại anh trở về gặp võ sư Trương. Lần này, mặt anh tái đi và anh không dám nhìn thẳng mặt võ sư Trương. Anh nói: "Võ sư Trương! Con xin lỗi. Con là một kẻ thất bại. Con đã thất bại sư phụ và bản thân. Con cảm thấy nay không một thế thức nào có cùng cảm giác như sư phụ đã dạy."
Khi võ sư nghe điều này, ông cười lớn và rất vui. Ông nhìn học trò và nói: "Tuyệt vời! Cháu đã làm tốt. Nay, những kỹ thuật cháu đã học là của cháu chứ không phải của ta nữa."
Từ câu chuyện này, bạn có thể thấy rằng tâm tính của môn nghệ thuật là sáng tạo. Nếu nhà soạn nhạc vĩ đại Beethoven, sau khi học tất cả kỹ thuật từ thầy mình mà không bao giờ học cách sáng tạo, thì ông sẽ không trở nên vĩ đại như vậy. Điều tương tự với họa sĩ vĩ đại Picasso. Nếu ông không biết cách sáng tạo, thì sau khi học tất cả kỹ thuật hội họa từ thầy, ông sẽ không bao giờ trở thành một thiên tài như vậy. Do đó, bạn có thể thấy rằng những môn nghệ thuật là sống động chứ không chết. Tuy nhiên, nếu bạn không học đủ kỹ thuật và chưa đạt đến mức độ thấu hiểu sâu, thì khi bạn bắt đầu sáng tạo, bạn sẽ lạc mất con đường đúng và môn nghệ thuật sẽ có khuyết điểm. Người ta nói trong xã hội võ thuật Trung Hoa rằng: "Sư phụ dẫn cháu vào cửa, tu dưỡng tùy thuộc vào bản thân."
Hơn nữa, khi bạn học bất kỳ môn nghệ thuật nào, bạn nên hiểu rằng tâm tính của việc học là cảm nhận và đạt được tinh hoa của môn nghệ thuật. Chỉ khi tâm bạn có thể học tinh hoa của những môn nghệ thuật, thì bạn mới đạt được căn rễ. Với căn rễ này, bạn có thể lớn lên và trở nên sáng tạo.
Võ sư của tôi kể cho tôi một câu chuyện. Ngày xưa có một cậu bé đến gặp một ông lão và hỏi: "Kính thưa ông lão, con nghe nói ông có thể biến một mảnh đá thành vàng. Có đúng không?" "Vâng, chàng trai trẻ. Giống như người khác, cháu có muốn một mảnh vàng không? Để ta biến một cái cho cháu." Cậu bé đáp: "Ồ không! Con không muốn một mảnh vàng. Điều con muốn là học trò mà ông dùng để biến đá thành vàng."
Bạn nghĩ gì về câu chuyện ngắn này? Khi bạn học bất cứ điều gì, nếu bạn không đạt được tinh hoa của sự học, bạn sẽ ở lại bề mặt, chỉ nắm giữ những cành và hoa. Tuy nhiên, nếu bạn có thể cảm nhận môn nghệ thuật sâu sắc, thì bạn có thể sáng tạo. Cảm nhận sâu sắc cho phép bạn suy ngẫm và cuối cùng hiểu được tình hình. Không có sự cảm nhận sâu sắc này, những gì bạn thấy, và những gì bạn là, sẽ chỉ ở bề mặt.
Xưa có một vị vua khôn ngoan ở Triều Tiên có một người con trai mười lăm tuổi. Người con này lớn lên thoải mái trong cung điện, với sự chăm sóc của tất cả đầy tớ. Điều này làm vị vua rất lo lắng, và ông tin rằng con trai sẽ không bao giờ trở thành một vị vua tốt có sự quan tâm đến dân chúng. Do đó, ông triệu tập một ông lão khôn ngoan nổi tiếng sống trong rừng sâu.
Đáp lại lời gọi, ông lão đến cung điện. Sau khi hứa dạy hoàng tử trở thành một vị vua khôn ngoan, tốt, ông đưa hoàng tử vào rừng sâu. Sau khi họ đến rừng sâu, ông lão dạy chàng hoàng tử trẻ cách tìm thức ăn, cách nấu ăn, và cách sinh tồn trong rừng. Rồi ông để hoàng tử một mình trong rừng. Tuy nhiên, ông hứa rằng ông sẽ trở lại một năm sau.
Một năm sau, khi ông lão trở lại, ông hỏi hoàng tử nghĩ gì về khu rừng. Hoàng tử đáp: "Con phát ngán chúng. Con cần một người hầu. Con ghét ở đây. Hãy đưa con về nhà." Tuy nhiên, ông lão chỉ nói: "Rất tốt. Đó là tiến bộ tốt, nhưng chưa đủ. Xin hãy đợi ở đây thêm một năm nữa, và tôi sẽ trở lại gặp cháu lần nữa." Rồi, ông lại ra đi.
Một năm nữa trôi qua, ông lão trở lại rừng, hỏi hoàng tử cùng câu hỏi. Lần này hoàng tử nói: "Con thấy chim, con thấy cây, con thấy hoa và thú vật." Tâm trí chàng đã bắt đầu chấp nhận môi trường xung quanh, và chàng nhận ra vai trò của mình trong rừng. Ông lão hài lòng và nói: "Đây là tiến bộ tuyệt vời. Tuy nhiên, nó chưa đủ, và do đó cháu phải ở đây thêm một năm nữa." Lần này, hoàng tử thậm chí không bực mình và nói: "Không vấn đề gì." Một lần nữa, ông lão ra đi.
Một năm nữa trôi qua, ông lão trở lại lần nữa. Lần này, khi ông lão hỏi hoàng tử nghĩ gì, hoàng tử nói: "Con cảm thấy chim, rừng, cá, thú vật, và nhiều thứ xung quanh con ở đây." Lần này, ông lão rất vui và nói: "Nay tôi có thể đưa cháu về nhà. Nếu cháu có thể cảm nhận những điều xảy ra xung quanh, thì cháu có thể quan tâm đến cảm giác của dân chúng, và cháu sẽ là một vị vua tốt." Rồi, ông lão đưa chàng về nhà.
Câu chuyện này chỉ để nói với bạn rằng, khi bạn làm bất cứ điều gì, bạn phải đặt tâm trí vào đó, cảm nhận nó, nếm nó, và trải nghiệm nó. Chỉ khi đó bạn mới có thể nói rằng bạn hiểu nó. Không có sự cảm nhận và thấu hiểu sâu sắc này, những môn nghệ thuật bạn sáng tạo sẽ nông cạn và mất đi tinh hoa.
Cuối cùng, tôi muốn chỉ ra một điều quan trọng. Bình thường, sau hơn ba mươi năm học tập, nghiên cứu, suy ngẫm, và thực hành, tất cả các võ sư đã trải nghiệm hầu hết những sáng tạo có thể của môn nghệ thuật của họ, và sự hiểu biết của họ về nó đã đạt đến một mức độ rất sâu. Thường xuyên vị võ sư sẽ giữ bí mật cá nhân này cho riêng mình cho đến khi ông ta tìm được một người ông ta thực sự có thể tin tưởng. Điều này thường được gọi là bí mật của môn nghệ thuật.
Có một câu chuyện khác do võ sư Lương Thủ Ngư kể cho tôi. Khoảng năm mươi năm trước, có một người làm búp bê đất sét rất nổi tiếng ở Bắc Kinh. Bởi vì ông nổi tiếng, ông có nhiều học trò. Tuy nhiên, không quan trọng thế nào, khi người ta mua một con búp bê, họ luôn có thể nói con nào do võ sư làm và con nào do học trò làm. Cũng không quan trọng học trò cố gắng và suy ngẫm ra sao, họ không thể nắm bắt bí mật của võ sư. Họ tiếp tục tin rằng những con búp bê của võ sư tốt hơn vì ông có nhiều năm kinh nghiệm hơn.
Một ngày, võ sư này trở nên rất yếu và hấp hối. Sau khi nhận ra rằng ông sẽ sớm mất, ông quyết định bộc lộ bí mật cuối cùng cho học trò đáng tin cậy nhất. Ông triệu tập học trò đến giường, và nói: "Cháu là học trò mà ta có thể tin tưởng nhất. Cháu đã trung thành với ta trong quá khứ. Ở đây, ta muốn nói cho cháu bí mật cuối cùng của ta. Nhưng nhớ, nếu cháu giữ bí mật này cho riêng mình, cháu sẽ luôn hưởng sự giàu sang và vinh hiển. Tuy nhiên, nếu cháu bộc lộ nó cho tất cả người khác, thì cháu sẽ nghèo như những người khác." Rồi ông bảo học trò làm một con búp bê trước mặt ông.
Không lâu sau, học trò hoàn tất con búp bê. Mặc dù con búp bê được làm tốt, nó trông như con búp bê của học trò thay vì của võ sư. Rồi, võ sư nhìn học trò và nói: "Sự khác biệt giữa con búp bê của cháu và của ta là biểu cảm trên khuôn mặt. Biểu cảm của khuôn mặt phải tự nhiên và vui tươi. Đây là mẹo cuối cùng cho cháu ghi nhớ." Rồi, ông đặt ngón trỏ dưới cằm con búp bê đất sét ướt, và nhẹ nhàng đẩy cằm hơi ngẩng lên. Tức khắc, biểu cảm khuôn mặt con búp bê thay đổi và trở nên rất tự nhiên. Nay, con búp bê trông giống như của võ sư.
Từ đây, bạn có thể thấy rằng bình thường, một bí mật được giấu ở nơi hiển nhiên. Một người thực hành có thể nhận ra bí mật này đột nhiên khi thời gian trôi qua qua sự suy ngẫm và thực hành liên tục. Người ta nói trong xã hội võ thuật Trung Hoa rằng: "Đại Đạo (great Dao) không hơn hai hoặc ba câu. Một khi nói ra, nó không đáng giá ba xu."
Từ những câu chuyện trên, bạn có thể đã hiểu rằng sự sáng tạo một môn nghệ thuật chiều sâu đến từ việc học tập, suy ngẫm, và thực hành liên tục. Chỉ khi đó tinh thần của môn nghệ thuật mới cao, và môn nghệ thuật được sáng tạo mới sâu sắc.
Kết luận:
1. Võ thuật Trung Hoa chủ yếu được sáng tạo cho phòng thủ, và không phải cho tấn công.
2. Trận chiến tốt nhất là "trận chiến không chiến đấu."
3. Ý nghĩa của việc học nghệ thuật là tìm và hiểu bản thân. Từ sự hiểu biết này, bạn có thể nâng ý nghĩa cuộc sống của mình lên một mức độ tâm linh cao hơn.
4. Những môn nghệ thuật là sáng tạo. Điều tương tự cũng đúng trong võ thuật Trung Hoa. Sau khi bạn đã học và thực hành trong một thời gian dài, thì bạn nên pha trộn những gì bạn đã học với những ý tưởng của riêng mình để làm cho môn nghệ thuật càng vĩ đại hơn.
5. Một môn nghệ thuật lay động sâu sắc được sáng tạo từ những cảm giác tâm linh sâu sắc. Nó không phải là một hình thức bề ngoài. Các thế thức chỉ là sự biểu hiện của cảm giác nội tại.
6. Bí mật vĩ đại nhất được giấu ở nơi hiển nhiên nhất, và chỉ có thể đạt được từ sự suy ngẫm và thực hành liên tục.
1-2 (tiếp). Ý Nghĩa Thực Sự Của Thái Cực Quyền (The Real Meaning of Taijiquan)
Người ta tập Thái Cực Quyền vì những lý do khác nhau. Một số tập để khỏe mạnh, chữa bệnh, để tự vệ, thư giãn, hoặc chỉ để vui. Tuy nhiên, khi bạn tiếp cận mức độ cao nhất của Thái Cực Quyền, bạn sẽ có lẽ cảm thấy những lý do trên không thực sự quan trọng nữa. Vào lúc này, bạn phải tìm kiếm ý nghĩa thực sự của sự thực hành, nếu không bạn sẽ sớm thỏa mãn với thành tựu của mình và mất nhiệt tình cho nghiên cứu sâu hơn. Bạn phải suy ngẫm điều gì thực sự đứng sau môn nghệ thuật thiền định cao độ này. Nhiều đạo sĩ tôn giáo tập Thái Cực Quyền trong nỗ lực loại bỏ những yếu tố thấp kém của họ và trở thành bất tử. Nhiều người không tôn giáo tập Thái Cực Quyền để đạt được một tâm trí bình yên và làm sống lại cuộc sống của họ.
Tuy nhiên, bạn nên hiểu rằng Thái Cực Quyền nhấn mạnh thiền định cả trong cử động lẫn trong tĩnh lặng. Thông qua thiền định này, một người tập Thái Cực Quyền, giống như một tăng sĩ Phật giáo, huấn luyện bản thân trở nên tĩnh lặng và tập trung. Có thể đạt được một trạng thái hòa bình và định tâm cho phép người ta phán đoán sự vật và sự kiện theo cách trung lập, không bị xáo trộn bởi cảm xúc. Khi tâm trí bạn thực sự trong sáng và tĩnh lặng, mặt tâm linh của sự vật bắt đầu mở ra. Bạn bắt đầu nhìn sâu hơn vào sự vật. Một người thực hành lão luyện có thể cảm nhận ý định của một người trước khi chúng được bộc lộ, và thường phát triển khả năng nhìn sâu hơn vào con người và sự kiện.
Có tám trạng thái thiền định được mô tả trong văn học cổ, thể hiện sự tiến hóa của tâm linh qua sự thực hành:
1. "Thân thể dường như không tồn tại — bạn cảm thấy bạn là một quả cầu năng lượng, một phần của thế giới tự nhiên và không thể tách rời khỏi nó. Hành động và Bản Ngã của bạn là một phần của trật tự tự nhiên của sự vật, hòa nhập một cách trơn tru và khiêm tốn, dường như không có vòng cung độc lập của riêng nó, không đổ bóng."
2. "Toàn thân trong suốt và trống rỗng" (Entire body transparent and empty). Khi bạn cảm thấy bạn chỉ là một quả cầu năng lượng, không có gì trong tâm trí bạn, không có dục vọng hay ý định. Vì tâm trí và cái tôi của bạn không ở đó để can thiệp, bạn có thể thấy rõ ràng và đáp ứng đúng đắn.
3. "Quên đi môi trường xung quanh và trở nên tự nhiên" (Forget your surroundings and be natural). Một khi bạn trong suốt, bạn sẽ dễ dàng quên môi trường xung quanh và dòng chảy năng lượng của bạn sẽ trơn tru và tự nhiên.
4. "Như một chiếc chuông đá treo trên núi Tây" (Like a stone chime suspended from West Mountain). Điều này ngụ ý rằng tâm trí bạn rộng mở, tự do, và không bị hạn chế. Giống như một chiếc chuông đá treo trên núi, mọi sự vật đều rõ ràng dưới bạn, trong khi tâm trí bạn vẫn được bạn kiểm soát cũng như sợi dây treo chiếc chuông đá.
5. "Hổ gầm, khỉ kêu" (Tigers roaring, monkeys screeching). Khi bạn vận động năng lượng bạn đã tu dưỡng, nó có thể mạnh như tiếng gầm của hổ và vươn xa như tiếng kêu của khỉ.
6. "Suối trong, nước tĩnh" (Clear fountain, peaceful water). Ngay cả khi năng lượng bạn mạnh, tâm trí bạn vẫn trong sáng, tĩnh lặng, và bình yên.
7. "Sông cuộn, biển động" (Turbulent river, stormy ocean). Trong Thái Cực, nếu bạn phải dùng năng lượng của mình, nó có thể mạnh và liên tục như một dòng sông cuộn hay biển động.
8. "Bằng toàn bộ bản thể, phát triển cuộc sống của bạn" (With your whole being, develop your life). Trong tất cả sự thực hành và thiền định của bạn, bạn phải tập trung toàn bộ sự chú ý của mình để phát triển mức độ cao nhất của môn nghệ thuật. Sự cống hiến và tập trung này sẽ lan sang phần còn lại của cuộc sống bạn, và nỗ lực hướng tới sự hoàn hảo trở thành ý nghĩa nội tại thực sự của Thái Cực.
1-3. Lịch Sử Tổng Quát Của Thái Cực Quyền (General History of Taijiquan)
Nhiều người đã học Thái Cực Dương Thức (Yang style Taijiquan), nhưng ít người thực sự hiểu lịch sử, bối cảnh, và những biến thể của môn phái. Thường xuyên một người đã học Thái Cực Dương Thức sẽ thấy những thế thức tự xưng là Thái Cực Dương Thức, nhưng trông khác với những gì ông ta đã học. Điều này thỉnh thoảng gây lo lắng và nghi ngờ về thế thức nào, nếu có, là "Thái Cực Dương Thức" đúng. Một tri thức về lịch sử có thể giúp giải thích sự khác biệt này.
Về mặt lịch sử, khía cạnh quan trọng nhất của Thái Cực Quyền là sự sáng tạo của nó từ lý thuyết Âm Dương (Yin and Yang), bao gồm cách Âm và Dương được sinh ra từ Vô Cực (Wuji, no extremity).
Khái niệm Âm Dương lần đầu được trình bày chi tiết trong Dịch Kinh (Yi Jing, Book of Changes) khoảng 1122 TCN. Điều này có nghĩa là lý thuyết đứng sau Thái Cực Quyền thực sự có căn rễ lịch sử đi ngược lại hơn ba nghìn năm.
Cách thức mà khái niệm Âm Dương sinh ra Thái Cực Quyền thì không rõ. Tuy nhiên, vì lý thuyết Âm Dương đã có một ảnh hưởng thấm nhuần đến văn hóa và tư duy Trung Hoa kể từ Dịch Kinh, có thể ghép lại lịch sử nguồn gốc của Thái Cực Quyền từ những tàn tích của tư liệu lịch sử vẫn còn tồn tại.
Người ta nói rằng Thái Cực Quyền được sáng tạo bởi Trương Tam Phong (Zhang, San-Feng) vào thời Tống Huy Tông (khoảng 1101 Công Nguyên). Người ta cũng nói rằng những kỹ thuật và thế thức với cùng những nguyên tắc cơ bản như Thái Cực Quyền đã tồn tại trong thời nhà Lương (502-557 Công Nguyên), và được giảng dạy bởi Hàn Công Nguyệt (Han, Gong-Yue), Thành Linh Hi (Cheng, Ling-Xi), và Trình Bích (Cheng Bi). Về sau, trong thời nhà Đường (618-907 Công Nguyên), người ta thấy Từ Huyền Bình (Xu, Xuan-Ping), Lý Đạo Tử (Li, Dao-Zi), và Doãn Lệ Bằng (Yin, Li-Peng) đang giảng dạy những kỹ thuật võ thuật tương tự. Chúng được gọi là Tam Thập Thất Thế (Thirty-Seven Postures, San Shi Qi Shi), Hậu Thiên Pháp (Post-Heaven Techniques, Hou Tian Fa), và Tiểu Cửu Thiên (Small Nine Heavens, Xiao Jiu Tian) có mười bảy thế thức. Độ chính xác của những ghi chép này phần nào bị nghi vấn, nên người ta không thực sự biết khi nào và bởi ai Thái Cực Quyền được sáng tạo. Bởi vì có nhiều lịch sử chính thức hơn được ghi chép về Trương Tam Phong, ông đã nhận được phần lớn sự ghi công.
Theo hồ sơ lịch sử Nam Lôi Tập Vương Chính Nam Mộ Chí Minh (Nan Lei Ji Wang Zheng Nan Mu Zhi Ming): "Trương Tam Phong, vào đời nhà Tống, là một đạo sĩ Võ Đang (Wudang Daoist). Huy Tông (một hoàng đế Tống) triệu ông, nhưng đường bị chặn và ông không thể đến. Ban đêm, (Huy Tông) mơ thấy vua Nguyên (hoàng đế Kim đầu tiên) dạy ông những kỹ thuật võ thuật. Rạng đông, ông đã giết một trăm kẻ thù bằng chính mình." Cũng được ghi chép trong Minh Sử Phương Kỹ Truyện (Ming Shi Fang Ji Zhuan): "Trương Tam Phong, từ huyện Liêu Đông Y, tên là Quyền Nghĩa (Quan-Yi), cũng tên là Quân Bảo (Jun-Bao). Tam Phong là biệt hiệu của ông. Bởi vì ông không giữ mình gọn gàng sạch sẽ, cũng được gọi là Trương Lã Ta (Sloppy Zhang). Ông cao lớn, dáng như rùa, và có lưng hạc. Tai lớn và mắt tròn. Râu dài như tua lao mác. Chỉ mặc một áo bào đạo sĩ mùa đông hay mùa hè. Sẽ ăn một đấu thức ăn, hoặc không ăn trong nhiều ngày hay vài tháng. Có thể đi một ngàn dặm. Thích đùa với người. Cư xử như không ai ở quanh. Từng đi du với các đệ tử đến Võ Đang (núi), xây một túp lều đơn sơ và sống bên trong. Năm thứ 24 đời Hồng Vũ (khoảng 1392), Minh Thái Tổ nghe danh, sai sứ giả tìm ông nhưng không tìm thấy." Cũng được ghi chép vào đời Minh trong Minh Lang Anh Kỳ Tu Lệ Cao (Ming Lang Ying Qi Xiu Lei Gao): "Trương Tiên Sinh, tên là Quân Bảo, cũng tên Quyền Nghĩa, biệt hiệu Huyền Huyền (Xuan-Xuan), cũng gọi Trương Lã Ta. Năm thứ ba đời Thiên Thuận (1460 Công Nguyên) ông viếng hoàng đế Minh Anh Tông. Một bức tranh được vẽ. Râu và ria thẳng, sau đầu có một túm tóc. Mặt tím và bụng to, tay cầm một nón tre. Trên đỉnh bức tranh là một đề từ của hoàng đế tôn vinh Trương là 'Thông Uy Tiên Hóa Chân Nhân' (một đạo sĩ chân chính người phân biệt tinh tế và hiểu rõ nhiều điều) (Hình 1-6). Hồ sơ này bị nghi ngờ, vì nếu đúng, Trương Tam Phong sẽ ít nhất 500 tuổi vào thời đó. Những ghi chép khác nói rằng kỹ thuật của Trương Tam Phong được học từ đạo sĩ Phong Nhất Viên (Feng, Yi-Yuan). Một câu chuyện khác kể rằng Trương Tam Phong là một ẩn sĩ thiền định cổ xưa. Ông thấy một con chim ác là đấu với một con rắn, b sudden thấu hiểu, và sáng tạo Thái Cực Quyền.
Sau Trương Tam Phong, có Vương Tông (Wang Zong) ở tỉnh Thiểm Tây (Shaanxi), Trần A Thông Châu (Chen, A Tong-Zhou) ở huyện Vấn (Wen County), Trương Tùng Khê (Zhang, Song-Xi) ở Hải Diêm (Hai Yan), Diệp Kỷ Mai (Ye, Ji-Mei) ở Tứ Minh (Si Ming), Vương Tông Việt (Wang, Zong-Yue) ở Thiện Hữu (Shan You), và Giang Pháp (Jiang, Fa) ở Hà Bắc (Hebei). Những kỹ thuật Thái Cực Quyền được truyền lại và chia thành hai môn phái chính, nam và bắc. Về sau, Giang Pháp truyền môn nghệ thuật của ông cho gia đình họ Trần tại Trần Gia Câu (Chen Jia Gou) ở huyện Hoài Khánh, Hà Nam (Henan). Thái Cực Quyền rồi được truyền lại mười bốn đời và chia thành Cựu Thức và Tân Thức. Cựu Thức được tiếp nối bởi Trần Trường Hưng (Chen, Chang-Xing) và Tân Thức được sáng tạo bởi Trần Hữu Bản (Chen, You-Ben).
Người kế thừa Cựu Thức Trần Trường Hưng rồi truyền môn nghệ thuật cho con trai, Căn Vận (Geng-Yun), và những bà con họ Trần, Trần Hoài Viễn (Chen, Huai-Yuan) và Trần Hoa Mỹ (Chen, Hua-Mei). Ông cũng truyền Thái Cực Quyền của mình ra ngoài gia đình cho Dương Lộ Thiền (Yang, Lu-Chan) và Lý Bá Quý (Li, Bo-Kui), cả hai ở tỉnh Hà Bắc. Cựu Thức này được gọi là Thập Tam Thế Cựu Gia (Thirteen Postures Old Form, Shi San Shi Lao Jia). Về sau, Dương Lộ Thiền truyền nó cho hai con trai, Dương Ban Hầu (Yang, Ban-Hou) và Dương Kiện Hầu (Yang, Jian-Hou). Rồi, Kiện Hầu truyền môn nghệ thuật cho hai con trai, Dương Thiếu Hầu (Yang, Shao-Hou) và Dương Trấn Phu (Yang, Cheng-Fu). Nhánh Thái Cực Quyền này phổ biến được gọi là Thái Cực Dương Thức (Yang Style). Cũng vậy, Ngô Toàn Hữu (Wu, Quan-You) học từ Dương Ban Hầu và bắt đầu một Ngô Thức (Wu style) nổi tiếng.
Cũng vậy, Trần Hữu Bản truyền Tân Thức cho Trần Thanh Bình (Chen, Qing-Ping) người sáng tạo Triệu Bảo (Zhao Bao) Thái Cực Quyền. Vũ Vũ Nhượng (Wuu, Yu-Rang) học Cựu Thức từ Dương Lộ Thiền và Tân Thức từ Trần Thanh Bình, và sáng tạo Vũ Thức (Wuu Style) Thái Cực Quyền. Lý Nhị Vu (Li, i-Yu) học Vũ Thức và sáng tạo Lý Thức Thái Cực Quyền. Hác Duy Trinh (Hao, Wei-Zhen) đạt được môn nghệ thuật từ Lý Thức và sáng tạo Hác Thức (He Style). Tôn Lộc Đường (Sun, Lu-Tang) học từ Hác Thức và sáng tạo Tôn Thức (Sun Style).
Tất cả những môn phái nêu trên đều phổ biến ở Trung Hoa và Đông Nam Á. Trong đó, Thái Cực Dương Thức đã trở nên phổ biến nhất. Trong phần tiếp theo chúng ta sẽ thảo luận lịch sử của Thái Cực Dương Thức.
1-4. Lịch Sử Thái Cực Dương Thức (History of Yang Style Taijiquan)
Lịch sử Thái Cực Dương Thức bắt đầu với Dương Lộ Thiền (Yang, Lu-Chan, 1799-1872), cũng được biết đến là Phủ Khôi (Fu-Kuai) hoặc Lộ Thiền. Ông sinh tại Vĩnh Niên huyện, Quảng Bình quận, tỉnh Hà Bắc (Hebei). Khi còn trẻ ông đến Trần Gia Câu ở tỉnh Hà Nam để học Thái Cực Quyền từ Trần Trường Hưng. Khi Trần Trường Hưng đứng, ông định tâm và ngay thẳng không nghiêng ngả, như một cột biển gỗ, và do đó người ta gọi ông là ông Bia (Mr. Tablet). Vào thời đó, có rất ít học trò ngoài gia đình họ Trần học từ Trần Trường Hưng. Bởi vì Dương là một học trò bên ngoài, ông bị đối xử bất công, nhưng ông vẫn ở lại và kiên trì thực hành.
Một đêm, ông bị đánh thức bởi tiếng "Hèn" (Hen) và "Ha" (Ha) từ xa. Ông thức dậy và lần theo tiếng đến một tòa nhà cũ. Nhìn trộm qua bức tường đổ nát, ông thấy võ sư Trần Trường Hưng đang dạy những kỹ thuật nắm, khống chế, và phát Kình (emitting Jin) phối hợp với tiếng Hèn và Ha. Ông kinh ngạc trước những kỹ thuật và từ thời điểm đó, không để võ sư Trần biết, ông tiếp tục xem buổi thực hành bí mật này mỗi đêm. Rồi ông trở về phòng để suy ngẫm và học tập. Bởi vì điều này, khả năng võ thuật của ông tiến bộ nhanh chóng. Một ngày, Trần ra lệnh cho ông đấu với các đệ tử khác. Để sự ngạc nhiên của ông, không học trò nào có thể đánh bại ông. Trần nhận ra Dương có tiềm năng lớn và từ đó dạy ông những bí mật chân thành.
Sau khi Dương Lộ Thiền hoàn tất việc học, ông trở về quê nhà và dạy Thái Cực Quyền một thời gian. Người ta gọi môn phái của ông là Dương Quyền (Yang Quan, Yang Style), Miên Quyền (Mian Quan, Soft Style), hoặc Hoa Quyền (Hua Quan, Neutralizing Style), bởi vì những động tác của ông mềm và có thể hóa giải lực của đối thủ. Về sau ông đến Bắc Kinh và dạy một số sĩ quan nhà Thanh. Ông từng mang một cây thương và một túi nhỏ đi khắp đất nước, thách đấu những võ sư nổi tiếng. Mặc dù ông có nhiều trận chiến, ông không bao giờ làm ai bị thương. Bởi vì môn nghệ thuật của ông cao đến thế, không ai có thể đánh bại ông. Do đó, ông được gọi là "Dương Vô Địch" (Yang Wu Di) có nghĩa là "Dương Bất Bại." Ông có ba con trai, Dương Khởi (Yang Qi), Dương Vũ (Yang Yu)(Ban Hầu), và Dương Kiến (Yang Jian)(Kiện Hầu). Dương Khởi mất khi còn trẻ. Do đó, chỉ hai người con trai cuối kế thừa môn nghệ thuật của cha.
Con trai thứ hai của Dương là Dương Vũ (1837-1890), cũng tên là Ban Hầu. Người ta thường gọi ông là "Ông Thứ Hai." Ông học Thái Cực Quyền từ cha ngay từ khi còn trẻ. Mặc dù ông tập rất chăm chỉ và liên tục, ông vẫn bị cha mắng và đánh bằng roi. Ông giỏi đánh tự do. Một ngày ông bị một võ sư mạnh thách đấu. Khi kẻ thách đấu nắm cổ tay ông và không cho ông thoát, Dương Ban Hầu dùng Kình đẩy kẻ thách đấu bay đi và đánh bại hắn. Ông tự hào đến nhà và kể với cha. Thay vì khen ngợi, cha ông cười ông, bởi vì tay áo ông bị rách. Sau đó, ông tập chăm chỉ hơn và hơn, và cuối cùng trở thành một nghệ sĩ Thái Cực Quyền xuất chúng. Thật đáng tiếc, và có lẽ không ngạc nhiên, ông không thích dạy nhiều, và có ít học trò, nên môn nghệ thuật của ông không lan xa sau khi ông mất. Một trong những học trò của ông, Ngô Toàn Hữu (Wu, Quan-You), về sau dạy con trai Ngô Kiến Quyền (Wu, Jian-Quan), môn nghệ thuật của ông trở thành Thái Cực Ngô Thức (Wu Style Taijiquan). Dương Ban Hầu cũng có một con trai, gọi là Triệu Bằng (Zhao-Peng), người truyền lại môn nghệ thuật.
Con trai thứ ba của Dương Lộ Thiền là Dương Kiến (1842-1917), cũng tên Kiện Hầu và biệt hiệu Cảnh Hồ (Jing-Hu). Người ta thường gọi ông là "Ông Thứ Ba." Ông cũng học Thái Cực Quyền từ cha từ khi còn trẻ. Tính cách ông mềm mại và ôn hòa hơn anh trai, và ông có nhiều người theo. Ông dạy ba thế thức — lớn, trung, và nhỏ — mặc dù ông chuyên về thế thức trung bình. Ông cũng tinh thông dùng và phối hợp cả lực cứng lẫn lực mềm. Ông từng đấu với các đệ tử, những người giỏi kiếm và đao, trong khi chỉ dùng một cây chổi lông. Mỗi lần cây chổi của ông chạm cổ tay học trò, học trò không thể phản công, mà bị bật bay. Ông cũng giỏi dùng côn và thương. Khi vũ khí dài của ông chạm vũ khí đối thủ, đối thủ không thể tiếp cận ông, mà bị bật bay. Khi ông phát Kình, nó xảy ra đúng lúc cười tiếng "Ha". Ông cũng có thể ném những viên bi sắt nhỏ gọi là "đạn". Với những viên bi trong tay, ông có thể bắn ba hoặc bốn con chim cùng lúc. Sự biểu diễn ấn tượng nhất ông thực hiện là đặt một con sẻ trên tay. Con chim sẽ không thể bay đi vì, khi một con chim cất cánh, nó phải đạp xuống trước và dùng phản lực để nâng mình lên. Dương Kiện Hầu có thể cảm nhận lực của con chim và hóa giải cú đạp nhẹ này, khiến con chim không thể cất cánh. Từ sự biểu diễn này, người ta có thể hiểu rằng Thính Kình (Listening Jin) và Hóa Kình (Neutralizing Jin) của ông hẳn phải thượng thừa. Ông có ba con trai: Triệu Hùng (Zhao-Xiong), Triệu Nguyên (Zhao-Yuan), và Triệu Khanh (Zhao-Qing). Con trai thứ hai, Triệu Nguyên, mất sớm.
Con trai cả của Dương Kiện Hầu là Dương Triệu Hùng (1862-1929), cũng tên Mạnh Tường (Meng-Xiang) và về sau gọi là Thiếu Hầu (Shao-Hou). Người ta thường gọi ông là "Ông Cả." Ông tập Thái Cực Quyền từ sáu tuổi. Ông có tính cách mạnh mẽ và kiên trì. Ông tinh thông đánh tự do và rất giỏi dùng các loại Kình khác nhau như chú Dương Ban Hầu. Ông đạt đến mức độ cao nhất của Thái Cực Công Phu. Chuyên về thế thức nhỏ, những cử động của ông nhanh và chìm. Bởi vì tính cách, ông không có quá nhiều người theo. Ông có một con trai gọi là Dương Chấn Sinh (Yang, Zhen-Sheng).
Con trai thứ ba của Dương Kiện Hầu là Dương Triệu Khanh (1883-1935), cũng tên Trấn Phu (Cheng-Fu). Người ta gọi ông là "Ông Thứ Ba." Tính cách ông ôn hòa và dịu dàng. Khi còn trẻ, ông không quan tâm đến võ thuật. Mãi đến tuổi thiếu niên ông mới bắt đầu học Thái Cực Quyền với cha. Khi cha ông còn sống, Dương Trấn Phu không thực sự hiểu những bí mật then chốt của Thái Cực Quyền. Mãi đến khi cha ông mất (1917) ông mới bắt đầu tập chăm chỉ. Cha ông đã giúp ông xây dựng một nền tảng tốt, và sau vài năm thực hành và nghiên cứu, ông cuối cùng có thể tiếp cận mức độ của cha và ông nội. Bởi vì kinh nghiệm của mình, ông sửa đổi Thái Cực Quyền của cha và chuyên về thế thức lớn. Sự nhấn mạnh này hoàn toàn đảo ngược so với cha và anh ông. Ông là võ sư Thái Cực Quyền đầu tiên sẵn lòng chia sẻ những bí mật gia đình với công chúng, và bởi vì tính tình ôn hòa ông có vô số học trò. Khi Viện Quán Thuật Trung Ương Nam Kinh (Nanking Central Guoshu Institute) được thành lập năm 1926, ông được mời làm giáo viên Thái Cực Quyền trưởng, và tên tuổi ông trở nên biết đến khắp nước. Ông có bốn con trai: Chấn Minh (Zhen-Ming), Chấn Cơ (Zhen-Ji), Chấn Đóa (Zhen-Duo), và Chấn Quốc (Zhen-Guo).
Thái Cực Dương Thức có thể được phân loại thành ba thế thức chính: lớn, trung, và nhỏ. Nó cũng được chia thành ba bộ thấp: cao, trung, và thấp. Thế thức lớn được Dương Trấn Phu nhấn mạnh. Ông dạy rằng bộ thấp có thể cao, trung, hoặc thấp, nhưng các thế thức thì duỗi ra, mở, và thư giãn. Thế thức lớn đặc biệt thích hợp để cải thiện sức khỏe. Lối thế thức trung bình đòi hỏi tất cả các thế thức không quá duỗi cũng không quá hạn chế, và Kình nội tại không hoàn toàn phát ra cũng không quá bảo lưu. Do đó, thế thức và Kình trơn tru và liên tục hơn hai lối kia. Lối thế thức nhỏ, trong đó các thế thức compact hơn và những cử động nhẹ, lanh lẹ, và nhanh, được truyền lại bởi Dương Thiếu Hầu. Lối này chuyên về ứng dụng võ thuật của môn nghệ thuật. Tóm lại, cho ứng dụng võ thuật, thế thức nhỏ nói chung là tốt nhất, mặc dù chúng khó nhất, và lối thế thức lớn là tốt nhất cho mục đích sức khỏe.
Tóm tắt:
1. Thái Cực Trần Thức (Chen Style Taijiquan) bắt nguồn từ Giang Thức. Trước Giang, lịch sử mơ hồ và không rõ.
2. Trần Thức được chia thành hai thức: Cựu và Tân. Trần Trường Hưng học Cựu Thức và về sau truyền lại cho Dương Lộ Thiền. Tân Thức được sáng tạo bởi Trần Hữu Bản.
3. Dương Thức bắt nguồn từ Trần Thức mười bốn đời sau khi gia đình họ Trần học từ Giang.
4. Trần Hữu Bản truyền môn nghệ thuật cho Trần Thanh Bình người sáng tạo Triệu Bảo Thức.
5. Vũ Vũ Nhượng đạt Tân thức từ Trần Thanh Bình và Cựu thức từ Dương Lộ Thiền và sáng tạo Vũ Thức Thái Cực Quyền.
6. Lý Nhị Vu học Vũ Thức và sáng tạo Lý Thức.
7. Hác Duy Trinh đạt môn nghệ thuật từ Lý Thức và bắt đầu Hác Thức Thái Cực Quyền.
8. Tôn Lộc Đường học từ Hác Thức và bắt đầu Tôn Thức.
9. Ngô Thức được bắt đầu bởi Ngô Toàn Hữu người học từ con trai thứ hai của Dương Lộ Thiền, Dương Ban Hầu.
10. Thái Cực Dương Thức đã nổi tiếng kể từ khi được sáng tạo bởi Dương Lộ Thiền vào đầu thế kỷ 20.
11. Thái Cực Quyền của Dương Trấn Phu không giống của cha, chú, hay anh ông. Ông sửa đổi nó và nhấn mạnh thế thức lớn và cải thiện sức khỏe.
1-5. Thái Cực Quyền và Sức Khỏe (Taijiquan and Health)
Độc giả nên nay hiểu tại sao có quá nhiều biến thể trong môn nghệ thuật, ngay cả trong một môn phái như Thái Cực Dương Thức. Sau nhiều năm và nhiều thế hệ, vô số học trò đã học môn phái và đã tạo nhiều sửa đổi dưới ánh sáng kinh nghiệm và nghiên cứu của riêng họ. Có thể hiểu rằng một học trò ngày nay có thể học Thái Cực Quyền, và thấy rằng môn phái của anh ta hay cô ta khác với một môn phái khác tự xưng từ cùng một nguồn. Không ai thực sự có thể nói cái nào là môn phái nguyên thủy, hoặc cái nào hiệu quả hơn cái khác. Những quan sát từ tự nhiên và sự chiêm nghiệm Đạo (Dao) có thể giúp bạn xác định sự nhấn mạnh của một môn phái — hoặc cho chữa lành hoặc tự vệ — nhưng việc một cái thực sự "tốt hơn" bất kỳ cái nào khác là hoàn toàn một sự xác định chủ quan, con người. Đây là một lĩnh vực sâu sắc của môn nghệ thuật. Tự vệ và sức khỏe tốt thực sự là những khái niệm liên quan chặt chẽ, chỉ được tách biệt thực sự bởi khuôn khổ triết lý của tâm trí. Cuối cùng, những so sánh kỹ thuật như vậy là vô nghĩa. Điều quan trọng là thời gian, sự nhất quán và chất lượng thực hành của bạn. Nếu bạn có thể hiểu điều này, ngay cả khi bạn nỗ lực cho sự làm chủ sâu hơn môn nghệ thuật đã chọn, thì bạn đã đạt đến một sự hiểu biết sâu sắc về Đạo.
Kể từ thời cổ đại, Thái Cực Quyền đã được công nhận là một trong những cách hiệu quả nhất để duy trì sức khỏe. Tuy nhiên, kho báu này không được bộc lộ ra công chúng Trung Hoa nói chung cho đến đầu thế kỷ 20. Kể từ đó, Thái Cực Quyền đã trở nên được chấp nhận rộng rãi như bài tập Khí Công võ thuật phổ biến nhất cho sức khỏe. Phần này sẽ so sánh Thái Cực Quyền với các Khí Công võ thuật khác, để cung cấp một ý niệm về hiệu quả tương đối của nó trong việc cải thiện sức khỏe và phòng bệnh.
Đầu tiên, bạn nên nhận ra rằng Thái Cực Quyền là một sự thực hành Khí Công, mặc dù nó nguyên thủy được sáng tạo cho mục đích tự vệ. Thứ hai, Thái Cực Quyền được sáng tạo dựa trên lý thuyết Âm Dương, khái niệm tự nhiên cơ bản nhất trong Đạo, hoặc "con đường tự nhiên." Chính vì điều này mà sự cân bằng Âm Dương vẫn là mục tiêu quan trọng nhất của mọi sự thực hành. Cũng chính vì điều này mà tình trạng khỏe mạnh của thân thể, cái tùy thuộc vào sự cân bằng Âm Dương, có thể đạt được. Thứ ba, Thái Cực Quyền được sáng tạo trong đạo quán Đạo giáo, nơi mục tiêu cuối cùng của huấn luyện là giác ngộ tâm linh. Bởi vì điều này, ý nghĩa của cuộc sống được liên tục suy ngẫm, và một môi trường bình yên, hài hòa được tạo ra, cả bên ngoài lẫn bên trong. Sản phẩm của môi trường này, Thái Cực Quyền, là một tâm trí tĩnh lặng và bình yên và một thân thể thư giãn, khỏe mạnh. Những yếu tố này là những chìa khóa then chốt cho sức khỏe cả về tâm lẫn thân.
Bởi vì Thái Cực Quyền là một huấn luyện Khí Công, nó được phát triển theo những thủ tục tu dưỡng và huấn luyện tự nhiên của Khí Công — cũng được biết đến là năm sự điều chỉnh (Ngũ Điều, Wu Tiao). Ở đây, chúng ta sẽ tóm tắt làm thế nào con đường huấn luyện này có thể có lợi cho sức khỏe con người.
Điều Chỉnh Thân Thể (Tiao Shen, Regulating the Body). Bước đầu trong học Thái Cực Quyền, ngoài học thực hiện các cử động chính xác, là sự nhấn mạnh vào sự thư giãn vật lý. Để đạt được một mức độ thư giãn sâu, bạn phải trước tiên thư giãn tâm trí. Hơn nữa, bạn phải cảm nhận sự cân bằng của thân thể, và duy trì những trung tâm vật lý và tâm trí của bạn. Để đạt mục tiêu này, bạn phải thực hành cho đến khi bạn đã củng cố và làm vững chân và thân mình. Chìa khóa để duy trì trung tâm tâm linh của bạn là trước tiên ổn định những trung tâm tâm trí và vật lý của bạn.
Một khi bạn đã đạt đến mục tiêu thư giãn, bạn đã đạt được điều kiện cơ bản nhất cho sức khỏe của bạn. Nếu bạn có thể thư giãn sâu trong thân thể, sự lưu thông máu và Khí có thể chảy trơn tru. Điều này sẽ làm cho sự thay thế tế bào trong thân thể xảy ra không sai sót. Duy trì sự thay thế tế bào trong thân thể là chìa khóa cho sức khỏe và trường thọ.
Điều Chỉnh Hơi Thở (Tiao Xi, Regulating the Breathing). Một khi bạn có thể thư giãn vật lý, thì bạn phải chú ý đến hơi thở, và đạt đến một sự đánh giá đầy đủ về cách thân thể bạn hấp thụ ôxy và thải dioxide carbon trơn tru và sâu sắc. Mọi tế bào trong thân thể đòi hỏi ôxy. Nếu bạn có thể hấp thụ ôxy trơn tru và dồi dào, bạn sẽ cung cấp một thành phần then chốt cho sự sáng tạo tế bào mới trong thân thể. Thêm vào đó, qua hơi thở sâu, bạn có thể giúp loại bỏ những tế bào chết khỏi thân thể qua sự thở ra (dioxide carbon). Carbon trong hơi thở của chúng ta bắt nguồn từ hai nguồn: một từ sự đốt cháy sinh hóa của thức ăn chúng ta ăn, thứ chủ yếu gồm carbon, nitơ, hydrogen, và ôxy. Nguồn kia từ sự suy tàn và bồi bổ của thân thể chúng ta. Mọi tế bào trong thân thể chúng ta có một thời gian sống (ví dụ, tế bào da là 28 ngày). Đáng kinh ngạc, một nghìn tỷ (10^12) tế bào chết trong thân thể chúng ta mỗi ngày. Khi những tế bào này chết, thân thể phải loại bỏ chúng và những phân tử carbon cấu thành. Mỗi hơi thở ra của chúng ta là một phần của quá trình đang diễn ra này.
Để tăng dung lượng phổi và làm chậm hơi thở, cần thiết phải thực hành hoặc Khí Công hoặc Thái Cực Quyền với sự nhấn mạnh vào hơi thở. Không quan trọng bạn dùng hơi thở bụng thường hay đảo, cần thiết phải dùng nhiều dung tích phổi nhất có thể mà không căng cứng. Lưu ý rằng nếu bạn hít vào đầy dung tích phổi, bạn sẽ cảm thấy một sự tức dưới xương ức và có thể lan ra lưng và bụng. Bạn muốn tránh cảm giác tức này trong khi vẫn dùng nhiều dung tích phổi nhất có thể. Một phương pháp tốt để thực hành là đơn giản tập trung vào hơi thở, lấp đầy phổi từ dưới lên trên, và làm rỗng chúng từ trên xuống dưới. Hãy nhớ tránh căng thẳng, và để hơi thở chảy vào và ra theo một cách có kiểm soát, trơn tru, mềm, và đều đặn.
Thêm vào đó, hơi thở giúp chuẩn bị bạn cho giai đoạn tiếp theo của việc điều chỉnh tâm trí. Hơi thở là một con đường nối kết vũ trụ bên ngoài và bên trong, và bạn có thể dùng nó để dẫn bản thân đến mức độ tồn tại sâu hơn này. Tốc độ, độ sâu, và chất lượng hơi thở của bạn sẽ có một ảnh hưởng trực tiếp đến Thái Cực của bạn, những trạng thái tâm trí và cảm xúc, và những thân thể vật lý và năng lượng của bạn. Do đó, trong thực hành Thái Cực Quyền, bạn phải học cách thở sâu và đúng.
Điều Chỉnh Tâm Trí (Tiao Xin, Regulating the Mind). Tâm trí là vị tướng chỉ huy trận chiến của thân thể chống lại bệnh tật. Nếu trạm chỉ huy bị rối loạn, và vị tướng bối rối, trận chiến tự nhiên sẽ thua. Hãy nhớ, trong văn hóa Trung Hoa, tâm trí được xem là có hai khía cạnh riêng biệt. Thứ nhất là Ý (Yi, wisdom mind). Tâm trí trí huệ chịu trách nhiệm cho trí tuệ và những chức năng tinh thần cao hơn, nhưng nó hơi khô khan. Khía cạnh thứ hai của tâm trí là Tâm (Xin, emotional mind).
Tâm trí cảm xúc bao gồm tất cả những trạng thái và đam mê cảm xúc. Nó là nguồn gốc của dục vọng và xâm lược, và từ nó chảy tất cả những hành động và ý định biểu hiện vào thế giới vật lý. Tuy nhiên, nó cũng ích kỷ và sợ hãi, và nếu không được tâm trí trí huệ điều chỉnh đúng đắn, sẽ dẫn một người đến những mục đích hủy hoại, và có thể thậm chí tự hủy hoại. Điều chỉnh tâm trí có nghĩa là học cách tĩnh lặng tâm trí cảm xúc và củng cố tâm trí trí huệ của bạn. Xuyên suốt quá trình này, bạn phải không ngừng chinh phục bản thân và suy ngẫm ý nghĩa cuộc sống. Mục tiêu của việc điều chỉnh tâm trí là dẫn bản thân vào một trạng thái sâu sắc, bình yên, và hài hòa. Một khi bạn ở trạng thái này, bạn có thể dùng toàn bộ tâm trí để dẫn Khí và lưu thông nó qua toàn thân. Từ huấn luyện này, bạn xây dựng những kết nối rõ ràng giữa tâm trí, thân thể, và Khí.
Điều Chỉnh Khí (Tiao Qi, Regulating the Qi). Như đã đề cập trước đó, nếu bạn có một tâm trí bình yên, một thân thể thư giãn và hơi thở đúng, bạn có thể dẫn Khí đến bất kỳ nơi nào trong thân thể. Đối với một võ sư, bước đầu là dẫn Khí đến các chi để tiếp thêm năng lượng cho cơ bắp ở đó cho mục đích phòng thủ. Kết quả của điều này là sự sản sinh lực nội tại mạnh gọi là Kình (Jin).
Đối với một người chỉ tập để khỏe mạnh, tâm trí có thể được dùng để lưu thông Khí trong thân thể qua Tiểu Chu Thiên (Small Circulation, Xiao Zhou Tian) và Đại Chu Thiên (Grand Circulation, Da Zhou Tian). Nếu bạn quan tâm muốn biết thêm về Kình và sự lưu thông Khí, bạn nên tham khảo thêm sách và băng hình của YMAA.
Điều Chỉnh Thần (Tiao Shen, Regulating the Spirit). Giai đoạn cuối của thực hành Thái Cực Quyền là điều chỉnh thần và củng cố trung tâm tâm linh. Trong huấn luyện này, bạn dùng tâm trí để dẫn Khí qua Mạch Xung (Thrusting Vessel, Chong Mai) (tức tủy sống) lên não, tiếp thêm năng lượng cho nó và mở con mắt thứ ba để giác ngộ. Vì chủ đề này rất sâu sắc, và chỉ thú vị với những người tập Thái Cực cao cấp nhất, nó sẽ không được khám phá thêm trong tác phẩm này. Nếu bạn quan tâm đến sự thực hành giác ngộ như vậy, YMAA đã lên kế hoạch một cuốn sách cho xuất bản tương lai tựa đề Thiền Giác Ngộ (Enlightenment Meditation).
Từ những điều trên, bạn có thể đánh giá những lý do tại sao Thái Cực Quyền có thể đền đáp bạn bằng một thân thể khỏe mạnh, cả về tâm (Âm) lẫn thân (Dương). Nếu bạn đơn giản thực hành vài phút mỗi ngày, bạn có thể đưa tâm trí đến một mức độ bình yên và hài hòa, và mở nhận thức của bạn ra một toàn thế giới năng lượng sống hoàn toàn mới.
1-6. Thái Cực Quyền Là Gì? (What Is Taijiquan?)
Hãy xem "Thái Cực Quyền" (Taijiquan) là gì, như đã được ghi chép lại trong quá khứ. Trước hết, chúng ta phải định nghĩa ý nghĩa của "Thái Cực" (Taiji). Nó được nêu ra trong bài Thái Cực Quyền Kinh (Taijiquan Classic) của Vương Tông Nhạc (Wang, Zong-Yue) như sau:
Thái Cực là gì? Nó được sinh ra từ Vô Cực (Wuji) và là một chức năng then chốt của vận động và tĩnh lặng. Nó là mẹ của Âm và Dương. Khi vận động, nó phân chia. Khi nghỉ ngơi, nó hợp nhất trở lại.
Theo kinh điển Đạo giáo (Daoist) Trung Hoa, vũ trụ ban đầu không có sự sống. Thế giới khi ấy vừa nguội đi từ sự tạo thành rực lửa của nó và tất cả đều mờ mịt và mờ đục, không có sự phân biệt hay tách biệt, không có chóp hay tận cùng. Trạng thái này được gọi là "Vô Cực" (Wuji, nghĩa đen là "không có chóp" và có nghĩa là "không phân chia" hay "không phân biệt"). Về sau, năng lượng tự nhiên hiện hữu phân chia thành hai cực, được biết đến là Âm và Dương. Cực tính này, hay xu hướng phân chia, được gọi là Thái Cực (Taiji), có nghĩa là "Đại Cực" hay "Đại Chóp," và cũng có nghĩa là "Rất Tột Cùng" hay "Rất Cực Đoan." Chính sự phân chia ban đầu này cho phép và gây ra tất cả những sự phân chia và thay đổi khác.
Từ những điều trên, bạn có thể thấy rằng Thái Cực, vốn bắt nguồn từ Vô Cực, không phải là Âm và Dương mà thay vào đó là mẹ của Âm và Dương. Vậy thì chúng ta diễn giải và định nghĩa "Đại Cực" như thế nào khi các chữ của Thái Cực thường được dịch như vậy? Và chúng ta có thể áp dụng khái niệm này vào việc thực hành Thái Cực Quyền ra sao? Hãy quay sang động tác khởi đầu của bài quyền Thái Cực Quyền để có một minh họa bộc lộ câu trả lời cho những câu hỏi này.
Khi bạn đứng yên, trước khi bắt đầu chuỗi động tác, bạn ở trong trạng thái Vô Cực (tức trạng thái vô hình). Tâm trí bạn nên tĩnh lặng, yên tĩnh, bình yên và định tâm. Tâm trí bạn, và do đó Khí (Qi) của bạn, nên tập trung vào trung tâm năng lượng và vật lý của bạn (tức Đan Điền hạ hay trọng tâm). Thân thể bạn thư giãn, không có ý định. Trọng lượng của bạn phân bố đều trên cả hai chân.
Tuy nhiên, một khi bạn sinh khởi ý định bắt đầu chuỗi động tác, và bạn bắt đầu vận động, bạn ở trong trạng thái Thái Cực (tức Âm và Dương bắt đầu được phân biệt để nhận thức). Khi bài quyền tiếp tục, bạn chuyển dịch từ bên này sang bên kia, từ chân này sang chân kia, và mỗi phần thân thể bạn trở nên lúc thì thực (substantial) lúc thì hư (insubstantial). Thái Cực trong bài quyền Thái Cực Quyền vì thế thực sự là ý định, hay động cơ được sinh ra từ tâm trí, cái khiến Âm và Dương bị phân biệt. Chính tâm trí này nặn nên thực tại. Chính tâm trí này dẫn dắt chúng ta đến một sự hiểu biết sâu sắc và thâm sâu hơn. Và chính tâm trí sống động và chủ động này tiếp tục đạt được những nhận thức sâu xa hơn về Âm và Dương. Từ đây, bạn có thể thấy tại sao Thái Cực được gọi là "Đại Cực," và tại sao tâm trí là Đạo (Dao) trong việc thực hành Thái Cực Quyền. Do đó, Thái Cực Quyền thực sự trước hết là một môn nghệ thuật của tâm trí.
Thông qua hành động của tâm trí, toàn bộ môn nghệ thuật trở nên sống động. Một khi bạn bắt đầu một cử động, có thể sửa đổi hoặc đổi hướng nó, nhưng sự sửa đổi này chỉ có thể sau khi cử động đã được khởi đầu. Nếu một thay đổi được thực hiện, những thay đổi khác có thể được thực hiện, và mỗi thay đổi mở ra những khả năng khác cho sự biến hóa. Mỗi yếu tố trong tình huống đưa vào những yếu tố khác như những ảnh hưởng có thể. Cử động khởi đầu làm cho tất cả những cử động khác trở nên có thể, và trong một ý nghĩa nào đó "đã tạo ra" những cử động khác. Người Trung Hoa diễn tả điều này bằng cách nói rằng Thái Cực là mẹ của Âm và Dương.
Thái Cực sinh hai cực, hai cực sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái (các cửa), và bát quái khởi sinh lục thập tứ quẻ (Hình 1-7).
Lý thuyết Âm Dương được dùng để phân loại mọi sự vật, dù là ý niệm, thần, chiến lược, hay lực. Ví dụ, nữ là Âm và nam là Dương, đêm là Âm và ngày là Dương, yếu là Âm và mạnh là Dương. Chính từ sự tương tác của tất cả Âm và Dương mà sự sống được tạo ra và lớn lên. Thái Cực Quyền dựa trên lý thuyết này và áp dụng nó vào hình thức, vận động, lực, và chiến lược chiến đấu. Trong hàng ngàn năm kể từ khi lý thuyết Thái Cực lần đầu được nêu ra, nhiều biểu tượng Thái Cực đã được thiết kế. Tốt nhất cho cả lý thuyết lẫn ứng dụng là một vòng tròn chứa Âm và Dương (Hình 1-8). Trong hình này, vòng tròn và đường phân chia cong giữa Âm và Dương ngụ ý rằng cả Âm và Dương đều được sinh ra và chứa đựng trong sự tròn trịa. Đường phân chia trơn tru giữa Âm và Dương nghĩa là chúng tương tác một cách trơn tru và hiệu quả. Cực Dương suy yếu và tiến hóa thành Âm, trước tiên yếu rồi đến cực Âm. Cực Âm, ngược lại, tiến hóa thành Dương. Cái này tiến hóa thành cái kia và ngược lại, liên tục và không ngừng. Sơ đồ cũng cho thấy một chấm nhỏ Âm ở trung tâm của sự tập trung Dương lớn nhất, và một chút Dương bên trong sự tập trung Âm lớn nhất. Điều này nghĩa là không có Âm hay Dương tuyệt đối. Dương luôn dành dụm chút Âm và ngược lại. Điều này cũng ngụ ý rằng có một hạt giống hay nguồn của Âm trong Dương và của Dương trong Âm.
Thái Cực Quyền dựa trên lý thuyết này, và do đó nó trơn tru, liên tục, và tròn trịa. Khi cần mềm, môn nghệ thuật mềm; và khi cần cứng, môn nghệ thuật có thể cứng đủ để đánh bại bất kỳ đối thủ nào. Lý thuyết Âm Dương cũng xác định chiến lược chiến đấu Thái Cực và đã dẫn đến mười ba khái niệm dẫn dắt việc thực hành và chiến đấu. Do đó, Thái Cực Quyền cũng được gọi là "Thập Tam Thế" (Thirteen Postures).
Bài Luận Thái Cực Quyền của Trương Tam Phong (Zhang, San-Feng) nói:
Thập Tam Thế là gì? Bằng (Peng, Đỡ), Lũ (Lu, Thu Phục), Kích (Ji, Ép hay Xếp), Án (An, Ép Xuống, Tiến Lên, Hướng Lên), Thái (Cai, Bứt hay Nắm), Liệt (Lie, Xé hay Chẻ), Châu (Zhou, Khuỷu), Khảo (Kao, Vấp hay Đâm), đây là bát quái. Tiến Bộ (Jin Bu, Bước Tiến), Lùi Bộ (Tui Bu, Bước Lùi), Tả Cố (Zuo Gu, Phòng Bên Trái), Hữu Phàn (You Pan, Nhìn Bên Phải), Trung Đinh (Zhong Ding, Thăng Bằng Trung Tâm), đây là ngũ hành. Đỡ, Thu Phục, Ép, và Đẩy là Càn (Heaven, Thiên), Khôn (Earth, Địa), Khảm (Water, Thủy), và Ly (Fire, Hỏa), bốn mặt chính. Bứt, Xé, Khuỷu, và Vấp là Tốn (Wind, Phong), Chấn (Thunder, Sấm), Đoài (Lake, Trạch), và Cấn (Mountain, Sơn), bốn góc chéo. Bước Tiến, Bước Lùi, Phòng Bên Trái, Nhìn Bên Phải, và Thăng Bằng Trung Tâm là Kim (Metal, Kim), Mộc (Wood, Mộc), Thủy (Water, Thủy), Hỏa (Fire, Hỏa), và Thổ (Earth, Thổ). Tất cả cùng nhau là thập tam thế.
Tám thế là tám mẫu Kình (Jin) chiến đấu cơ bản của môn nghệ thuật, và có thể được phân công hướng theo nơi lực của đối thủ bị di chuyển. Bằng (Đỡ) đẩy đối thủ ngược lại hướng anh ta đến. Lũ (Thu Phục) dẫn anh ta xa hơn mức anh ta định đi theo hướng anh ta đang tấn công. Liệt (Xé) và Khảo (Vấp) dẫn anh ta tới trước và lệch anh ta hơi sang bên. Thái (Bứt) và Châu (Khuỷu) có thể được làm sao để bắt đối thủ ngay khi anh ta đang khởi đầu tiến tới, và đánh hoặc làm mất thăng bằng anh ta chéo về phía sau. Kích (Ép hay Xếp) và Án (Ép Xuống, Tiến Lên, và Hướng Lên) lệch đối thủ và tấn công vuông góc với vận động của anh ta. Năm hướng nói về tư thế, bộ pháp, và chiến lược chiến đấu. Chúng liên quan đến cách một người di chuyển xung quanh để đáp ứng cuộc tấn công của đối thủ, và làm sao một người thiết lập những đòn tấn công của chính mình. Chúng ta sẽ thảo luận thập tam thế chi tiết hơn ở Chương 3.
Từ thời cổ đại, nhiều đại sư Thái Cực đã cố gắng giải thích khía cạnh sâu hơn của thập tam thế này bằng cách dùng bát quái và ngũ hành. Để tìm một lời giải thích thỏa đáng, nhiều sự tương ứng giữa tám kỹ thuật cơ bản và bát quái, và cũng giữa năm hướng và ngũ hành, đã được bịa ra. Thật không may, không một lời giải thích nào hoàn toàn hợp lý và không có sai sót.
Ngoài Thập Tam Thế, Thái Cực Quyền cũng thường được gọi là Miên Quyền (Mian Quan, Chuỗi Mềm). Điều này là vì khi thực hành Thái Cực, các hình thức mềm và trơn tru, tâm trí tĩnh lặng, Khí tròn trịa, và Kình trôi chảy. Thái Cực Quyền cũng được gọi là Trường Quyền (Chang Quan, Chuỗi Dài). Bài Luận Thái Cực Quyền của Trương Tam Phong nói:
Thế nào là Quyền Dài (tức Chuỗi Dài)? (Nó) giống như một dòng sông dài và một đại dương lớn, cuộn chảy không ngừng.
Vốn dĩ, tên "Trường Quyền" (Changquan) đến từ chùa Thiếu Lâm (Shaolin). "Trường Quyền" nghĩa là "Quyền Dài." Nó cũng có thể được dịch là "Tầm Xa" hay "Chuỗi Dài." Các tài liệu cổ gợi ý rằng ý nghĩa của "Trường Quyền" trong Thái Cực Quyền là "Chuỗi Dài" giống như một dòng sông dài đóng vai trò là một kênh dẫn đến đại dương mở. Điều đó cũng có nghĩa, khi thực hành Thái Cực, các hình thức chảy trơn tru và liên tục. Dòng Khí trơn tru và liên tục, và Kình không đứt đoạn. Có một môn võ khác cũng gọi là Trường Quyền. Tuy nhiên, môn phái Thiếu Lâm này nên được dịch là "Quyền Dài" bởi vì nó chuyên về chiến đấu tầm xa.
1-7. Nội Dung Thực Hành Thái Cực Quyền Dương Thức (Contents of Yang Style Taijiquan Practice)
Thái Cực Quyền đã tiến hóa hơn bảy trăm năm, và rất khó để nói chính xác điều gì tạo nên môn nghệ thuật. Nội dung của môn nghệ thuật đã thay đổi từ đời này sang đời khác. Ví dụ, đời này có thể chuyên về thương Thái Cực (Taiji spear), và dần dần phớt lờ những khía cạnh khác của môn nghệ thuật như kiếm hay đao. Nội dung của hệ thống cũng có thể khác nhau tùy thầy. Một người có thể chỉ học kiếm từ sư phụ của ông ta, và vì thế tự nhiên kiếm sẽ là khí giới duy nhất ông ta có thể dạy. Một vài đại sư sẽ nhấn mạnh một nguyên lý hay phương pháp huấn luyện đặc biệt vì kinh nghiệm, khí chất, hay nghiên cứu của họ, hoặc có thể sáng tạo một phong cách huấn luyện mới cho một khí giới mới.
Kể từ đầu thế kỷ này, việc thực hành khí giới Thái Cực ngày càng bị phớt lờ. Thường chỉ có bài quyền tay không đơn (barehand solo sequence) được dạy. Trong một vài trường hợp, bài quyền đơn đã được biến đổi để làm cho nó đơn giản và ngắn hơn, và do đó dễ tiếp cận với số đông người hơn. Mặc dù một số kỹ thuật đã bị loại bỏ, chuỗi động tác vẫn phục vụ mục đích cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên, một chuỗi động tác đơn giản hóa có thể là chưa đủ nếu một người quan tâm đến nghiên cứu và thực hành sâu hơn. Thêm vào đó, sự phối hợp hơi thở và tuần hoàn Khí thường bị lãng quên. Hầu hết mọi người những ngày nay học Thái Cực Quyền mà không bao giờ được tiếp xúc với ứng dụng võ thuật của các thế, khái niệm về Kình, các bộ tay không chiến đấu, hay quyền đối luyện (sparring) Thái Cực Quyền.
Các chuỗi kiếm và đao Thái Cực, vì vẻ đẹp của chúng, được thực hành ở phương Tây, mặc dù ứng dụng của các kỹ thuật hiếm khi được dạy. Việc tăng cường và mở rộng Khí dường như gần như đã biến mất. Thương Thái Cực, côn Thái Cực, Khí Công Thái Cực Cầu (Taiji Ball Qigong), và thước (ruler) hầu như không thể tìm thấy ở đất nước này.
Lý do cho điều này không có gì mới. Những người tập ngày nay thường tìm kiếm một cách tương đối nhanh và dễ dàng để cải thiện và duy trì sức khỏe của họ. Rất ít người sẵn lòng hy sinh thời gian cho sự huấn luyện dài và khó nhọc cần thiết để phát triển những khía cạnh khác của môn nghệ thuật. Bởi vì điều này, cả ở Trung Hoa và phần còn lại của thế giới, ngay cả nếu một đại sư có đủ tư cách để dạy toàn bộ môn nghệ thuật, ông ta có thể miễn cưỡng truyền lại cho một thế hệ không biết trân trọng, nếu không muốn nói là đang hoài nghi. Có vẻ rất có thể những khía cạnh sâu hơn của Thái Cực Quyền sẽ mai một trong tương lai gần.
Các khía cạnh khác nhau của Thái Cực Quyền vẫn còn hiện hữu được liệt kê dưới đây để tham khảo:
| Phân Loại | Nội Dung Thực Hành |
|---|---|
| 1. Tay Không (Barehand) | Bài quyền đơn Thái Cực (Taiji Solo Sequence) Ứng dụng từ bài quyền đơn (Applications from the Solo Sequence) Thái Cực huấn luyện nhanh (Fast Taiji Training) Thiền tĩnh (Still Meditation) Huấn luyện tuần hoàn Khí (Qi Circulation Training) Huấn luyện Kình (Jin Training) Thôi Thủ và ứng dụng của nó (Pushing Hands and its Applications) Bài chiến đấu Thái Cực và ứng dụng võ thuật sâu hơn (Taiji Fighting Set and Deeper Martial Applications) Thôi Thủ tự do và quyền đối luyện Thái Cực (Taiji Free Pushing Hands and Sparring) |
| 2. Kiếm Thái Cực (Taiji Sword) | Bài quyền đơn kiếm Thái Cực (Taiji Sword Solo Sequence) Huấn luyện tăng cường và mở rộng Khí (Qi Enhancement and Extension Training) Ứng dụng võ thuật (Martial Applications) Bài đối luyện kiếm Thái Cực (Taiji Sword Matching Forms) Quyền đối luyện kiếm Thái Cực (Taiji Sword Sparring) |
| 3. Đao Thái Cực (Taiji Saber) | Bài quyền đơn đao Thái Cực (Taiji Saber Solo Sequence) Ứng dụng võ thuật (Martial Applications) Bài đối luyện đao Thái Cực (Taiji Saber Matching Forms) Quyền đối luyện đao Thái Cực (Taiji Saber Sparring) |
| 4. Thương và Côn Thái Cực (Taiji Spear and Staff) | Các kỹ thuật võ thuật thương và côn đơn lẻ (Individual Spear and Staff Martial Techniques) Thực hành dính-kết thương và côn (Spear and Staff Sticking-Matching Practice) Quyền đối luyện khí giới dài (Long Weapons Sparring) |
| 5. Cầu Thái Cực (Taiji Ball) | Huấn luyện nghe và hiểu Kình (Listening and Understanding Jin Training) Huấn luyện Kình dính-kết (Adhere-Stick Jin Training) Huấn luyện tăng cường và mở rộng Khí (Qi Enhancement and Extension Training) Huấn luyện cầu Thái Cực hai người (Two-person Taiji Ball Training) |
| 6. Thước Thái Cực (Taiji Ruler) | Huấn luyện tăng cường và mở rộng Khí vì sức khỏe. Chi tiết không rõ. |
Có thể thấy rằng một số lĩnh vực huấn luyện đã không còn hoàn chỉnh. Ví dụ, không còn một chuỗi côn hay thương truyền thống hoàn chỉnh, mặc dù một vài kỹ thuật đơn lẻ vẫn được một số đại sư dạy. Ở Trung Hoa đại lục, các chuỗi hoàn chỉnh đang được thực hành cho một số khí giới, nhưng những chuỗi này chỉ được phát triển trong vài năm gần đây. Có rất ít đại sư ở bất cứ đâu vẫn biết và tập với thước hay cầu Thái Cực. Tuy nhiên, ngay cả với danh sách rút gọn các hoạt động Thái Cực hiện có ngày nay, vẫn sẽ mất khoảng hai mươi năm để học môn nghệ thuật.
1-8. Làm Thế Nào Để Học Thái Cực Quyền? (How Do You Learn Taijiquan?)
Thái Độ Học Tập Thái Cực Quyền. Việc một người có học được điều gì hay không tùy thuộc vào thái độ và sự nghiêm túc của anh ta. Trước hết anh ta phải đưa ra một quyết định vững chắc để học nó, và rồi anh ta phải có một ý chí mạnh mẽ để hoàn thành ý định của mình. Anh ta cần sự kiên trì và nhẫn nại để bền bỉ đến cùng. Ngay cả nếu một người có tất cả những đức tính này, thành tựu của anh ta vẫn có thể khác với một người khác có cùng những phẩm chất và tính cách. Sự khác biệt là do cách thức học tập của họ. Nếu một người thực hành và rồi suy ngẫm mọi điều mới mẻ anh ta đã học, và liên tục quay lại nghiên cứu và làm chủ nó, anh ta tự nhiên sẽ giỏi hơn người không bao giờ khám phá những gì anh ta đã học.
Lý thuyết Thái Cực Quyền sâu sắc và thâm thúy. Nó mất nhiều năm học tập, nghiên cứu, suy ngẫm, và thực hành để dần dần nắm được chìa khóa của môn nghệ thuật và "bước vào điện thờ." Tuy nhiên, bạn càng học, bạn càng ít có cảm giác mình hiểu. Nó cũng giống như một giếng không đáy hay một dòng sông chảy không ngừng. Có một danh sách cổ xưa gồm năm chìa khóa tâm trí mà người học Thái Cực Quyền cần để đạt đến những cấp độ cao hơn của môn nghệ thuật. Người ta nói:
- Học rộng và sâu (Study wide and deep).
- Điều tra, hỏi han (Investigate, ask).
- Suy ngẫm cẩn thận (Ponder carefully).
- Phân biệt rõ ràng (Clearly discriminate).
- Làm việc kiên trì (Work perseveringly). Nếu bạn theo quy trình này bạn có thể học bất cứ điều gì, thậm chí cả cách trở thành một người khôn ngoan và có kiến thức.
Thêm vào thái độ học tập trên, một đại sư giỏi cũng là một chìa khóa quan trọng để học môn nghệ thuật cao của Thái Cực Quyền. Ở Trung Hoa, có một câu nói: "Một đệ tử hỏi han và tìm kiếm một sư phụ trong ba năm, và một sư phụ sẽ thử thách đệ tử trong ba năm." Người ta cũng nói: "Một đệ tử thà dành ba năm tìm một sư phụ giỏi còn hơn học ba năm từ một sư phụ không đủ tư cách." Một sư phụ giỏi am hiểu môn nghệ thuật và dạy nó cho học trò là chìa khóa để biến một hòn đá thành một miếng vàng. Chính người thầy có thể dẫn bạn đến cửa bằng con đường ngắn nhất có thể và giúp bạn tránh lãng phí thời gian và năng lượng. Người ta nói: "Để bước vào cửa và được dẫn theo đường, cần có lời chỉ dạy truyền miệng; thực hành không ngừng, con đường nằm ở tự thực hành." Người ta cũng nói: "Đại sư nổi tiếng tạo ra những đệ tử vĩ đại." Mặt khác, một sư phụ giỏi cũng sẽ phán đoán liệu một đệ tử có xứng đáng để ông ta bỏ thời gian và năng lượng dạy dỗ hay không. Một học trò có thể thông minh và thực hành chăm chỉ lúc ban đầu, rồi thay đổi thái độ về sau. Một học trò thực hành, suy ngẫm, khiêm tốn hỏi han, và tự nghiên cứu sẽ tự nhiên là một người kế thừa xứng đáng của phong cách. Thông thường một sư phụ cần ba năm để nhìn thấu tính cách của một học trò và biết liệu anh ta có khả năng kiên trì học tập và duy trì một phẩm hạnh đạo đức tốt hay không.
Trong bảy mươi năm qua kể từ khi Thái Cực Quyền được phổ biến, nhiều sách và tài liệu Thái Cực Quyền tốt đã được xuất bản. Một người tập Thái Cực chân thành nên sưu tầm và đọc chúng. Sách là sự ghi chép của nhiều năm học tập, nghiên cứu, và tìm tòi. Nếu bạn không biết cách dùng văn học này có lợi cho mình, bạn chắc chắn sẽ lãng phí nhiều thời gian và năng lượng hơn khi lạc lối trong sự hoang mang. Tuy nhiên, bạn không nên hoàn toàn tin vào bất cứ điều gì một cuốn sách nói. Những gì được viết chỉ là quan điểm và kinh nghiệm cá nhân của tác giả. Bạn nên đọc rộng, điều tra, và rồi phân biệt rõ ràng giữa điều đáng giá và điều không mấy đáng giá trong những gì bạn đã đọc. Nếu bạn làm tốt điều này bạn có thể giảm thiểu sự hoang mang và tránh đi chệch quá xa khỏi con đường đúng.
Thêm vào đó, bạn nên tận dụng các hội thảo, trại hè, và những cách khác để tiếp xúc với những đại sư có kinh nghiệm. Bằng cách này bạn có thể nắm bắt nhiều điểm then chốt và có được cảm giác về nhiều điều mà bạn có thể chỉ mới đọc qua. Nhưng hãy nhớ, bạn phải tự nghiên cứu chi tiết để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về môn nghệ thuật. Do đó người ta nói "Bạn không bao giờ muốn từ bỏ cái họng của mình; hãy hỏi mọi người tài hoa trên trời và đất. Nếu (bạn) được hỏi: làm sao có thể đạt được thành tựu vĩ đại này, (câu trả lời là) bên ngoài và bên trong, tinh và thô, không gì là không được đụng đến."
Các Quy Trình Học Tập Thái Cực Quyền. Khi bạn học một môn nội gia (internal art) như Khí Công (Qigong) hay Thái Cực Quyền, bạn luôn nên tuân theo các quy trình huấn luyện. Ở phần khởi đầu, bạn nên chú ý đến các động tác, và cố gắng chính xác hết mức có thể. Những động tác này đã được tạo ra và trải nghiệm bởi nhiều tiền bối khôn ngoan của Thái Cực Quyền. Chỉ sau khi bạn đã làm chủ những động tác này thành thạo, bạn mới ở trên con đường đúng để học Thái Cực Quyền. Hơn nữa, bạn cũng phải học cách thư giãn về mặt thể chất đến một mức độ thâm sâu, giữ mình định tâm và bén rễ cả về thể chất lẫn tâm trí. Quy trình này được gọi là Điều Chỉnh Thân Thể (Tiao Shen, Regulating the Body). Chỉ sau khi bạn đã đạt đến giai đoạn điều chỉnh mà không cần điều chỉnh (regulating without regulating), bạn mới nên tiến đến giai đoạn kế tiếp. Trong khi bạn huấn luyện ở cấp độ này, bạn sẽ không phải liên tục điều chỉnh thân thể một cách có ý thức, bởi vì bạn đã biến nó thành thói quen, và có thể thực hiện các hình thức vật lý của mình một cách tự nhiên. Đây là ý nghĩa của "điều chỉnh mà không cần điều chỉnh."
Bước tiếp theo là học cách phối hợp hơi thở với các động tác. Với sự phối hợp hơi thở đúng, bạn có thể thư giãn sâu hơn, cho phép bạn đưa tâm trí đến một trạng thái sáng suốt hơn. Đây là bước Điều Chỉnh Hơi Thở (Tiao Xi, Regulating the Breathing). Bạn nên thực hành cho đến khi bạn có thể điều chỉnh mà không dùng đến tâm trí có ý thức của mình, cái gọi là điều chỉnh mà không cần điều chỉnh. Hơi thở của bạn phải trở nên tự nhiên, trơn tru, sâu, nhỏ, và tĩnh lặng. Một khi bạn đã đạt đến giai đoạn này, bạn sẽ đã cung cấp một môi trường tốt cho tâm trí trí huệ của mình để điều chỉnh tâm trí cảm xúc (Tiao Xi, Regulating the emotional mind).
Nếu bạn thực hành Thái Cực Quyền đơn thuần để thư giãn và khỏe mạnh, khi bạn điều chỉnh tâm trí, thì bạn sẽ học cách dẫn Khí đến trung tâm của hai lòng bàn tay và hai lòng bàn chân. Đây được gọi là Hơi Thở Tứ Môn (Si Xin Hu Xi, Four Gate Breathing). Bạn cũng có thể dẫn Khí đến da và vượt ra ngoài, để tăng cường Khí phòng vệ (guardian Qi) của bạn. Điều này sẽ củng cố hệ miễn dịch và nâng cao thần của bạn.
Tuy nhiên, nếu bạn thực hành Thái Cực Quyền vì võ thuật, thì bạn phải học dùng tâm trí để dẫn Khí đến hai cánh tay để thi triển các kỹ thuật, và đến hai chân để bén rễ. Để biểu lộ lực một cách hiệu quả, bạn phải xây dựng một cảm giác có kẻ thù. Để làm điều này, bạn hình dung rằng bạn đang ở trong một tình huống chiến đấu, dùng mỗi kỹ thuật bạn thi triển để tự vệ chống lại một kẻ thù. Bạn phải có một cảm giác khẩn cấp có kiểm soát, bởi vì trong một tình huống chiến đấu như vậy bạn phải cảnh giác, nhưng không ở trong trạng thái hoảng loạn. Chỉ bằng cách huấn luyện tất cả các kỹ thuật của bạn với cảm giác có kẻ thù này, bạn mới xây dựng được kỹ năng của mình đến một mức độ sẽ hữu ích cho bạn trong một trường hợp khẩn cấp thực sự.
Bạn phải biết ứng dụng võ thuật của mỗi động tác mà không cần dừng lại và suy nghĩ. Những ứng dụng võ thuật này là tinh hoa và căn rễ của Thái Cực Quyền. Việc dẫn Khí này được gọi là điều chỉnh Khí (Tiao Qi, Regulating the Qi).
Cuối cùng, mục tiêu tối hậu của bạn trong việc thực hành Thái Cực Quyền là hòa hợp năng lượng của bạn với năng lượng của vũ trụ tự nhiên. Để đạt được mục tiêu này, bạn phải điều chỉnh thần (Tiao Shen, Regulating the Spirit) của mình đến một trạng thái vững chắc, mạnh mẽ, bình yên và giác ngộ. Chỉ khi đó bạn mới có thể đạt đến sự tu dưỡng cuối cùng của Đạo: sự hợp nhất của trời (tức vũ trụ) và nhân (Thiên Nhân Hợp Nhất, Tian Ren He Yi). Khi bạn đạt đến giai đoạn này, bạn thậm chí sẽ thấy rằng mục đích của bạn trong việc nghiên cứu Thái Cực Quyền, cái bản ngã vốn nắm giữ dục vọng học hỏi và cải thiện, sẽ tự tan biến vào các mẫu của Thái Cực. Thái Cực Quyền chỉ là con đường hay lối đi để hiểu cuộc sống và thấu hiểu vũ trụ. Khi bạn đến gần mục tiêu, bạn sẽ thấy rằng động cơ học võ thuật của bạn được thăng hoa, và sức khỏe của thân, tâm, và thần của bạn có thể được hợp nhất và duy trì mà không cần cố gắng có ý thức.
Thêm thông tin sẽ được cung cấp về năm quy trình điều chỉnh của việc thực hành Thái Cực Quyền ở Chương 4. Nếu bạn muốn biết thêm về các quy trình điều chỉnh Khí Công trên, xin hãy tham khảo các sách, The Root of Chinese Qigong và The Essence of Taiji Qigong, có sẵn từ YMAA Publication Center.
Trình Tự Huấn Luyện. Mỗi đại sư Thái Cực Quyền đều có trình tự huấn luyện riêng của mình, nhấn mạnh vào phương pháp và nội dung của ông ta. Trong phần này, tác giả sẽ liệt kê các quy trình huấn luyện tổng quát theo kinh nghiệm học tập với ba đại sư Thái Cực Quyền và kinh nghiệm giảng dạy hơn ba mươi lăm năm của ông ta. Phần này chỉ là một hướng dẫn cho các quy trình huấn luyện tay không của Thái Cực Quyền.
Trình tự tổng quát của huấn luyện Thái Cực Quyền như sau:
| Bước | Nội Dung |
|---|---|
| 1 | Hiểu lý thuyết căn bản của Thái Cực Quyền (Understanding the fundamental theory of Taijiquan). |
| 2 | Thực hành thư giãn, tĩnh lặng, và tập trung (Relaxation, calmness, and concentration practice). |
| 3 | Huấn luyện hơi thở (Breath training). |
| 4 | Cảm nghiệm và sinh Khí (Experiencing and generating Qi). |
| 5 | Tuần hoàn Khí và hơi thở (Qi circulation and breathing). |
| 6 | Thiền tĩnh (Still meditation). |
| 7 | Các tư thế căn bản (Fundamental stances). |
| 8 | Các bài tập phối hợp hơi thở (Breath coordination drills). |
| 9 | Các bài tập vận động căn bản (Fundamental moving drills). |
| 10 | Bài quyền đơn Thái Cực Quyền (Solo Taijiquan). |
| 11 | Phân tích các ứng dụng võ thuật của chuỗi động tác (Analysis of the martial applications of the sequence). |
| 12 | Khởi đầu Thôi Thủ tĩnh tại (Beginning stationary Taiji pushing hands). |
| 13 | Các hình thức căn bản huấn luyện Kình Thái Cực (Fundamental forms of Taiji Jin training). |
| 14 | Huấn luyện âm thanh Hén và Há (Hen and Ha sound training). |
| 15 | Thái Cực Quyền nhanh (Fast Taijiquan). |
| 16 | Thôi Thủ Thái Cực cao cấp (cả tĩnh và động) (Advanced Taiji pushing hands, both stationary and moving). |
| 17 | Huấn luyện Kình Thái Cực cao cấp (Advanced Taiji Jin training). |
| 18 | Huấn luyện mở rộng và vận chuyển Khí (Qi expansion and transportation training). |
| 19 | Ứng dụng võ thuật của Thôi Thủ Thái Cực (Martial applications of Taiji pushing hands). |
| 20 | Thôi Thủ tự do (cả tĩnh và động) (Free pushing hands, both stationary and moving). |
| 21 | Bài chiến đấu Thái Cực (Taiji fighting set). |
| 22 | Chiến đấu tự do Thái Cực (Taiji free fighting). |
Trước khi người mới bắt đầu Thái Cực Quyền khởi sự huấn luyện, anh ta nên tự hỏi mình một vài câu hỏi: Tại sao tôi muốn học Thái Cực Quyền? Những lợi ích nào tôi hy vọng đạt được? Tôi có thể tiếp tục huấn luyện lâu dài không? Sau khi bạn đã trả lời những câu hỏi này bạn nên rồi hỏi: Phong cách Thái Cực Quyền này có cung cấp điều tôi muốn không? Vị sư phụ này có đủ tư cách không? Vị sư phụ này có một lịch trình huấn luyện không? Vị sư phụ này có thể dạy tôi sâu và dài đến mức nào? Vị sư phụ này sẽ dạy tôi tất cả những gì ông ta biết hay sẽ giữ bí mật khi tôi đến một mức độ nhất định? Sau khi tôi đã học nhiều năm, tôi có thể tìm được một đại sư cao cấp để tiếp tục nghiên cứu không? Để trả lời những câu hỏi này bạn phải khảo sát và điều tra. Bạn phải biết bối cảnh lịch sử của phong cách và kinh nghiệm của sư phụ. Một khi bạn đã trả lời những câu hỏi trên, thì bạn có thể bắt đầu nghiên cứu Thái Cực Quyền mà không có nghi ngờ hay hoang mang nào.
Bước đầu tiên trong việc học Thái Cực Quyền là hiểu lý thuyết và nguyên lý căn bản thông qua thảo luận với sư phụ của bạn, đọc các sách hiện có, học với bạn cùng lớp, và rồi tự mình suy ngẫm. Bạn nên tự hỏi: Làm sao Thái Cực Quyền có lợi cho thân thể và cải thiện sức khỏe? Làm sao Thái Cực Quyền có thể dùng cho mục đích võ thuật? Sự khác biệt giữa Thái Cực Quyền và các phong cách võ thuật khác là gì? Một khi bạn có câu trả lời cho những câu hỏi này, bạn nên có một bức tranh về môn nghệ thuật, và một ý niệm về nơi bạn đang đi. Câu hỏi tiếp theo nảy sinh nên là: Làm sao tôi huấn luyện sự thư giãn, tĩnh lặng, và tập trung, vốn là những khía cạnh căn bản và quan trọng nhất của Thái Cực Quyền? Điều này dẫn bạn đến bước thứ hai của việc huấn luyện.
Thông thường, nếu bạn có đúng phương pháp và khái niệm, bạn có thể huấn luyện tâm trí mình trở nên tĩnh lặng và tập trung và có thể thư giãn về mặt thể chất trong một thời gian ngắn. Giữ thái độ thiền định này rất quan trọng cho việc huấn luyện khởi đầu. Bước tiếp theo là huấn luyện hơi thở của bạn. Hơi thở phải sâu, tự nhiên, và dài. Nếu bạn chỉ quan tâm đến sức khỏe, bạn có thể dùng hơi thở Phật giáo, hay hơi thở bụng bình thường. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tiến đến ứng dụng võ thuật, bạn nên huấn luyện và làm chủ hơi thở bụng đảo Đạo giáo (đọc Chương 2). Bạn nên có thể mở rộng và rút lại các cơ vùng bụng một cách dễ dàng. Sau khi bạn đã huấn luyện hơi thở đúng, bạn nên rồi bắt đầu cảm nhận Khí trong bụng và Đan Điền của mình. Điều này sẽ dẫn đến bước thứ tư—sinh ra và cảm nghiệm Khí. Nếu bạn quan tâm biết thêm về Thái Cực Quyền và hơi thở, xin hãy tham khảo cuốn sách The Essence of Taiji Qigong, có sẵn từ YMAA Publication Center.
Thông thường, Khí có thể được sinh ra theo hai cách: từ bên ngoài và từ bên trong. Sinh Khí từ bên ngoài được gọi là Ngoại Đan (Wai Dan), và khi nó được sinh ra từ bên trong nó được gọi là Nội Đan (Nei Dan). Thông qua huấn luyện sinh Khí bạn sẽ dần dần nhận ra Khí là gì và tại sao tuần hoàn Khí trơn tru có lợi cho thân thể. Bạn cũng sẽ xây dựng được độ nhạy cảm của mình với sự vận động của Khí. Bạn càng huấn luyện, bạn càng trở nên nhạy cảm hơn.
Sau một thời gian, bạn nên rồi đi đến bước kế tiếp—tuần hoàn Khí. Điều này được thực hành tốt nhất thông qua thiền tĩnh, cái sẽ tăng cường việc sinh Khí và tuần hoàn Khí của bạn. Tuần hoàn Khí được dẫn dắt bởi tâm trí tĩnh lặng và được làm cho có thể bởi một thân thể thư giãn. Bạn phải huấn luyện tâm trí dẫn Khí đến bất cứ nơi nào bạn muốn trong sự phối hợp với hơi thở đúng. Trước hết bạn nên phát triển Tiểu Chu Thiên (Small Circulation), cái di chuyển Khí lên sống lưng và xuống trung tâm mặt trước của thân thể (tức Mạch Đốc và Mạch Nhậm, Governing and Conception Vessels). Cuối cùng bạn nên phát triển Đại Chu Thiên (Grand Circulation) để Khí được tuần hoàn đến mọi phần thân thể. Khi bạn đã hoàn thành sáu bước trên, bạn nên đã xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc thực hành Thái Cực Quyền. Với sự chỉ dạy đúng, nên mất ít hơn sáu tháng để hoàn thành sự huấn luyện trên (ngoại trừ Đại Chu Thiên).
Sáu bước trên là thuần túy huấn luyện tâm trí. Khi bạn thực hành những điều này, bạn có thể đồng thời thực hành các tư thế căn bản, cái xây dựng cái rễ cho các hình thức Thái Cực Quyền. Bạn nên quen thuộc với tất cả các tư thế và nên thực hành chúng một cách tĩnh tại để củng cố đôi chân của bạn. Cũng ở giai đoạn này bạn có thể bắt đầu các bài tập phối hợp hơi thở căn bản. Những bài tập này được thiết kế cho học viên khởi đầu để huấn luyện:
- phối hợp hơi thở và động tác;
- phối hợp tuần hoàn Khí và các hình thức;
- sự trơn tru và liên tục;
- sự thư giãn; và
- tĩnh lặng và tập trung của tâm trí. Những bài tập này sẽ giúp bạn cảm nghiệm tuần hoàn Khí và tâm trạng hay bầu không khí của việc thực hành Thái Cực Quyền. Sau khi bạn đã làm chủ các tư thế căn bản và các bài tập căn bản, bạn nên rồi tiếp tục các bài tập vận động căn bản.
Bài quyền đơn Thái Cực Quyền được xây dựng với khoảng ba mươi bảy kỹ thuật lộ rõ và hơn hai trăm kỹ thuật ẩn. Nó được thực hành để tăng cường tuần hoàn Khí và cải thiện sức khỏe, và là nền tảng của tất cả các kỹ thuật võ thuật Thái Cực Quyền. Thông thường mất từ sáu tháng đến ba năm để học chuỗi động tác này tùy thuộc vào người hướng dẫn, độ dài của chuỗi, tài năng của học viên và quan trọng nhất là sự cam kết thực hành của anh ta hay cô ta. Sau khi một học viên đã học chuỗi động tác này, thường mất thêm ba năm nữa để đạt được một mức độ tĩnh lặng và thư giãn, và nội tâm hóa sự phối hợp đúng của hơi thở. Khi thực hành, không chỉ toàn bộ sự chú ý của bạn, mà cả cảm giác, cảm xúc, và tâm trạng của bạn nên đặt trên chuỗi động tác. Nó cũng giống như khi một nhạc công hay một vũ công biểu diễn môn nghệ thuật của anh ta hay cô ta—những cảm xúc và toàn bộ sự tồn tại của họ phải hòa quyện vào môn nghệ thuật. Nếu họ giữ lại bất cứ điều gì, thì ngay cả nếu kỹ năng của họ rất lớn, môn nghệ thuật của họ sẽ chết.
Khi bạn hoàn thành việc học bài quyền đơn, bạn nên rồi bắt đầu thảo luận và điều tra các ứng dụng võ thuật của các thế. Đây là một phần cần thiết của việc huấn luyện một người tập võ thuật, nhưng nó cũng sẽ giúp người không phải võ thuật hiểu rõ bài quyền và tuần hoàn Khí. Với sự chỉ dạy của một đại sư đủ tư cách, sẽ mất ít nhất hai hoặc ba năm để hiểu và làm chủ các kỹ thuật. Trong khi giai đoạn phân tích này đang diễn ra, bạn nên bắt đầu nắm lấy Thôi Thủ (pushing hands) căn bản (bước cố định).
Thôi Thủ huấn luyện bạn nghe (cảm nhận) Kình của đối thủ, hiểu nó, hóa giải nó, và rồi phản công. Có hai khía cạnh của huấn luyện Thôi Thủ. Khía cạnh thứ nhất nhấn mạnh cảm nhận Kình của đối thủ và rồi hóa giải nó, và khía cạnh thứ hai nhấn mạnh hiểu việc phát Kình và ứng dụng của nó. Do đó, khi bạn bắt đầu Thôi Thủ căn bản, bạn cũng nên bắt đầu huấn luyện Kình căn bản. Huấn luyện Kình thường khó thực hành và hiểu. Một đại sư đủ tư cách cực kỳ quan trọng. Trong khi huấn luyện Kình, sự phối hợp của các âm 'Hén' và 'Há' trở nên rất quan trọng. Phát âm Hén và Há có thể cho phép bạn phát hay thu hồi Kình của mình đến mức tối đa và phối hợp Khí với nó, và cũng có thể giúp nâng cao Thần Sinh Lực (Spirit of Vitality) của bạn.
Khi bạn hoàn thành sự phân tích chuỗi động tác, bạn đã thiết lập nền tảng võ thuật của Thái Cực Quyền. Bạn nên rồi bắt đầu huấn luyện tăng tốc bài quyền đơn, huấn luyện Kình trong mọi động tác. Trong huấn luyện Thái Cực nhanh, thực hành phát Kình từng đợt với một cái rễ vững, sự kiểm soát eo đúng, và sự hỗ trợ của Khí. Thêm vào đó, phát triển cảm giác có một kẻ thù ở trước mặt bạn trong khi bạn đang làm bài quyền. Điều này sẽ giúp bạn học áp dụng các kỹ thuật một cách tự nhiên và phản ứng một cách tự động. Sau khi thực hành điều này trong một vài năm, bạn nên đã nắm được căn bản của Kình, và nên bắt đầu Thôi Thủ và huấn luyện Kình cao cấp.
Thôi Thủ (bước động) cao cấp sẽ huấn luyện bạn bước một cách trơn tru và đúng trong sự phối hợp với các kỹ thuật và chiến lược chiến đấu của bạn. Sự huấn luyện này xây dựng nền tảng của Thôi Thủ tự do và chiến đấu tự do. Huấn luyện Kình cao cấp cho phép bạn hiểu cấp độ cao hơn của ứng dụng Kình và bao quát toàn bộ phạm vi của Kình. Trong hai bước huấn luyện này, bạn nên tiếp tục huấn luyện tăng cường, mở rộng, và vận chuyển Khí của mình để củng cố sự hỗ trợ Khí cho Kình của bạn. Các ứng dụng võ thuật của Thôi Thủ nên được phân tích, và thảo luận. Đây là cây cầu nối kết các kỹ thuật học được trong chuỗi động tác với các ứng dụng thực sự. Khi bạn hiểu thấu tất cả các kỹ thuật, bạn nên rồi tham gia Thôi Thủ tự do và học bài chiến đấu hai người.
Bài chiến đấu Thái Cực được thiết kế để huấn luyện việc dùng các kỹ thuật theo một cách bắt chước chiến đấu thực sự. Bộ pháp đúng rất quan trọng. Một khi bạn đang vận động và tương tác trơn tru, bạn có thể bắt đầu dùng Kình. Bước cuối cùng trong huấn luyện là chiến đấu tự do với các bạn tập khác nhau. Bạn càng thực hành với nhiều bạn tập, bạn càng có nhiều kinh nghiệm. Bạn càng dành nhiều thời gian và năng lượng, bạn càng trở nên tài nghệ.
Điều quan trọng nhất trong tất cả sự huấn luyện này là thái độ của bạn. Hãy nhớ học rộng, hỏi han khiêm tốn, điều tra, phân biệt, và làm việc kiên trì. Đây là con đường dẫn đến thành công.
1-9. Trở Thành Một Nghệ Sĩ Thái Cực Quyền Thành Thạo (Becoming a Proficient Taijiquan Artist)
Một khi bạn đã làm chủ lý thuyết căn bản và các kỹ thuật căn bản, bạn đã đạt đến một mức độ mà bạn có đủ tư cách để chia sẻ và thảo luận kiến thức của mình với người khác. Bạn nên có khả năng dạy một người nào đó mà không lệch quá xa khỏi con đường đúng. Cách tốt nhất để bắt đầu sự nghiệp giảng dạy của bạn là làm trợ giảng cho một đại sư có kinh nghiệm trong vài năm. Dưới sự giám sát của ông ta bạn sẽ học cách dạy, nhưng quan trọng nhất của tất cả, bạn có thể tiếp cận kinh nghiệm của ông ta, và nắm bắt nhiều điểm nhỏ làm rất nhiều để bồi đắp kiến thức của bạn. Sau một vài năm bạn nên bắt đầu tự mình giảng dạy. Giảng dạy là cách tốt nhất để học và trở thành một nghệ sĩ Thái Cực Quyền thành thạo. Thông qua giảng dạy, bạn học cách phân tích, cách giải thích, và cách thiết lập một lịch trình huấn luyện. Sau một vài năm làm điều này, bạn có thể sáng tạo ra điều gì đó có giá trị và thêm vào kho tàng kiến thức Thái Cực Quyền.
Chính sự thôi thúc muốn dạy đã chịu trách nhiệm cho môn nghệ thuật Thái Cực Quyền được truyền lại từ đời này sang đời khác. Một đại sư giành được sự kính trọng từ việc chia sẻ kiến thức của mình với các học trò. Thông qua việc giảng dạy và nghiên cứu của ông ta ông ta cũng giành được tình bạn của những người chia sẻ sự quan tâm và nhiệt huyết của mình.
Nếu bạn đang hy vọng và lên kế hoạch trở thành một đại sư Thái Cực Quyền, có một vài điểm mà bạn nên luôn ghi nhớ:
Biết lịch sử. Lịch sử là kinh nghiệm. Nếu bạn không biết quá khứ, bạn sẽ lạc lối trong tương lai. Quá khứ cho sự kích thích tinh thần. Từ quá khứ, bạn biết nguồn và rễ của mình. Biết lịch sử Thái Cực Quyền là nghĩa vụ của mọi người tập sẵn sàng mang lấy trách nhiệm tiếp nối truyền thống lâu dài của môn nghệ thuật. Mong muốn biết lịch sử của môn nghệ thuật chỉ ra sự nhiệt tình, và một chiều sâu quan tâm đến môn nghệ thuật sẽ dẫn đến một kiến thức sâu sắc và thâm thúy. Hãy nhớ, lịch sử giống như một tấm gương giúp bạn nhìn thấu chính mình. Nó chỉ cho bạn con đường đúng đến tương lai.
Biết lý thuyết và nguyên lý. Mỗi phong cách võ thuật đều dựa trên lý thuyết và nguyên lý riêng của nó. Thái Cực Quyền có những nguyên lý độc đáo của riêng nó, và nếu bạn bất tuân chúng bạn không còn đang thực hành Thái Cực Quyền. May mắn thay, những lý thuyết và nguyên lý này đã được truyền lại qua nhiều đời bằng lời chỉ dạy truyền miệng hay các tài liệu viết. Để đủ tư cách là một huấn luyện viên Thái Cực Quyền, bạn phải nghiên cứu tất cả những tài liệu này và hiểu chúng. Chúng được trình bày trong cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power, được xuất bản bởi YMAA Publication Center, cùng với lời bình luận.
Biết những gì bạn đang làm. Một khi bạn biết lịch sử và nguyên lý, bạn nên tự hỏi mình một vài câu hỏi như: Tôi đã thực hành những ứng dụng võ thuật này đủ lâu để có thể dùng chúng một cách tự nhiên bất cứ khi nào cần thiết chưa? Tôi có một lịch trình huấn luyện tốt cho mình và các học trò của tôi không? Tôi hiểu những gì tôi đang làm đến mức nào? Tóm lại, tôi có đủ tư cách là một huấn luyện viên Thái Cực Quyền không? Nếu câu trả lời của bạn cho những câu hỏi này là tiêu cực, việc giảng dạy của bạn có thể mang lại cho bạn nhiều sự xấu hổ hơn là danh dự. Khi tư cách của bạn còn hạn chế bạn phải nỗ lực để cải thiện chính mình và việc giảng dạy của mình. Hãy khiêm tốn, và tiếp tục nghiên cứu và suy ngẫm. Thực hành và thảo luận với những người bạn Thái Cực Quyền của bạn, tham gia các hội thảo và các buổi thực tập, và quan trọng nhất của tất cả, kết bạn với tất cả những người theo các phong cách Thái Cực Quyền. Đừng bao giờ sợ khiêm tốn và hỏi ý tưởng và kinh nghiệm của người khác. Khi bạn thực hành, hãy không ngừng đào sâu và cày xới, và đừng bao giờ thỏa mãn với những gì bạn đã làm. Hãy nhìn về phía trước chứ không phải phía sau, và một ngày nào đó bạn sẽ gặt hái nhiều hơn người khác. Rồi bạn sẽ trở thành một đại sư.
Biết những gì các huấn luyện viên khác đang làm. Để trở thành một đại sư thực sự, bạn cần biết không chỉ chính mình, mà còn người khác. Khi bạn hiểu các phong cách khác, bạn có thể hiểu phong cách của mình tốt hơn, và đánh giá nó một cách khách quan hơn. Bạn có thể đánh giá nó tốt đến mức nào, và những giới hạn của nó ở đâu. Mỗi phong cách có những đặc sản riêng, nên nếu bạn nghĩ một phong cách nào đó không tốt bằng phong cách của bạn, có thể chỉ là vì kiến thức của bạn về phong cách đó vẫn còn nông cạn. Cũng vậy, khi bạn thấy một phong cách có vẻ tốt hơn phong cách của bạn, đừng từ bỏ phong cách của bạn để theo nó. Đó sẽ là vứt bỏ tất cả thời gian và công sức bạn đã bỏ vào nó. Rốt cuộc, một khi bạn đã đầu tư nhiều thời gian vào phong cách mới này, bạn có thể thấy rằng không có gì dưới lớp vỏ bóng bẩy ban đầu đã thu hút bạn. Nếu bạn tin rằng phong cách của bạn và mức độ khả năng cá nhân của bạn ưu việt hơn người khác, bạn phải đề phòng mất đi sự khiêm tốn, bởi vì điều này có thể khiến bạn mất đi nhiệt huyết học hỏi.
Biết học trò của bạn. Biết học trò của bạn gần như quan trọng ngang với biết chính mình. Những câu hỏi bạn phải hỏi về mỗi học trò là: Động cơ của anh ta trong việc học Thái Cực Quyền là gì? Tôi có thể tin tưởng học trò này không? Học trò này có đủ kiên nhẫn và kiên trì để hoàn thành mục tiêu của anh ta không? Nếu tôi dạy anh ta, tôi có đang lãng phí thời gian của mình không? Khi học trò này đã học xong từ tôi, anh ta sẽ tiếp tục nghiên cứu từ các nguồn khác không? Anh ta sẽ trở thành một đại sư giỏi trong tương lai không? Anh ta có đạo đức tốt không? Bạn phải tự hỏi những câu hỏi này trước khi đầu tư thời gian và năng lượng vào bất cứ học trò nào. Một học trò trước tiên phải thể hiện sự quan tâm, nhiệt huyết, sự kính trọng, và lòng trung thành. Rồi anh ta phải chứng minh ý chí mạnh mẽ, sự kiên nhẫn, và sự kiên trì để tiếp tục huấn luyện. Nói cách khác, một học trò phải cho thấy anh ta xứng đáng với sự tin tưởng và dạy dỗ của bạn. Và một khi anh ta làm điều này, bạn phải tôn trọng những hy sinh khó khăn mà anh ta đã làm, và dạy anh ta từ trái tim mình.
Khí, Khí Công và Thái Cực Quyền
2-1. Giới Thiệu (Introduction)
Từ chương trước, bạn có thể thấy rằng Khí Công (Qigong) luôn là một phần quan trọng của huấn luyện võ thuật Trung Hoa. Nếu không có huấn luyện Khí Công, một võ sư sẽ đã đánh mất nguồn gốc của lực võ thuật, và những gì anh ta hay cô ta dùng sẽ chỉ là lực cơ bắp. Điều này sẽ làm cho võ thuật Trung Hoa không khác gì các môn nghệ thuật chiến đấu phương Tây. Những yếu tố độc đáo nhất của võ thuật Trung Hoa nằm trong sự huấn luyện Khí Công, và sự tích lũy năng lượng nội tại (tức Khí). Hơn nữa, thông qua sự tập trung tâm trí, Khí có thể được dẫn khắp thân thể vật lý để thúc đẩy chức năng của nó lên một mức độ cao hơn. Tuy nhiên, khía cạnh quan trọng nhất của huấn luyện Khí Công là học cách cảm nhận chính mình, hiểu chính mình và đối phó với tâm trí của chính mình. Đây là con đường của tự kỷ luật và tu dưỡng tinh thần. Từ sự huấn luyện này, bạn sẽ bắt đầu hiểu sâu hơn về cách sống của đời mình. Từ đây, bạn có thể thấy rằng con đường của võ thuật Trung Hoa là một con đường sống, và đời sống của bạn có thể được xây dựng dựa trên sự hiểu biết về võ thuật Trung Hoa. Cây cầu giữa hai ngọn núi này là sự thực hành Khí Công.
Khí Công đã được nghiên cứu và phát triển ở Trung Hoa hơn bốn ngàn năm. Thật không dễ dàng cho bất cứ người nào đạt được một sự hiểu biết sâu sắc và cảm giác cho những môn nghệ thuật như vậy trong một thời gian ngắn. Để giúp bạn nắm bắt các khái niệm của huấn luyện Khí Công võ thuật, trước hết bạn phải xây dựng nền tảng kiến thức và sự hiểu biết. Điều này sẽ cung cấp cho bạn một tài liệu tham khảo căn bản cho tất cả sự học tập và đánh giá xa hơn của bạn.
Chương này sẽ cung cấp cho bạn một "bản đồ đường" thực hành Khí Công đơn giản có thể dẫn bạn đến khu vườn của sự thực hành Khí Công. Bạn nên nghiên cứu nó cẩn thận. Nếu bạn có thể hiểu chương này, bạn sẽ sớm nắm bắt cơ sở lý luận của mọi phương pháp huấn luyện trong cuốn sách này. Trong phần kế tiếp, trước hết tôi sẽ định nghĩa thuật ngữ của Khí, Khí Công và mối quan hệ của chúng với nhân loại. Có định nghĩa này, chúng ta sẽ không xem Khí như một điều bí hiểm. Rồi, để giúp bạn hiểu bối cảnh lịch sử của Khí Công, các thể loại khác nhau của Khí Công sẽ được tóm tắt vắn tắt trong mục 2-3. Tiếp theo, trong mục 2-4, nền tảng lý thuyết của huấn luyện Khí Công sẽ được thảo luận. Từ sự thấu hiểu mục này, bạn sẽ có ít nghi ngờ hơn trong việc thực hành Khí Công của mình. Cuối cùng, chúng ta sẽ thảo luận và tóm tắt mối quan hệ giữa Khí Công và Thái Cực Quyền. Nếu bạn muốn học thêm về Khí Công, xin hãy tham khảo các sách The Root of Chinese Qigong và Muscle/Tendon Changing and Marrow/Brain Washing Chi Kung, có sẵn từ YMAA Publication Center.
2-2. Khí, Khí Công, và Con Người (Qi, Qigong, and Man)
Trước khi chúng ta thảo luận mối quan hệ của Khí với thân thể con người, trước hết chúng ta nên định nghĩa Khí và Khí Công. Chúng ta sẽ trước hết thảo luận khái niệm tổng quát về Khí, bao gồm cả sự hiểu biết truyền thống và những mô hình khoa học hiện đại có thể có, cái cho phép chúng ta dùng các khái niệm hiện đại để giải thích Khí Công.
Một Định Nghĩa Tổng Quát Về Khí. Khí là năng lượng hay lực tự nhiên lấp đầy vũ trụ. Người Trung Hoa truyền thống tin rằng có ba quyền lực lớn trong vũ trụ. Tam Tài (San Cai, Three Powers) này là Thiên (Heaven, trời), Địa (Earth, đất), và Nhân (Ren, người). Thiên (bầu trời hay vũ trụ) có Thiên Khí (Tian Qi, Heaven Qi), quan trọng nhất trong ba, được tạo thành từ những lực mà các thiên thể tác động lên trái đất, như ánh nắng mặt trời, ánh trăng, trọng lực của mặt trăng, và năng lượng từ các vì sao. Vào thời cổ đại, người Trung Hoa tin rằng thời tiết, khí hậu, và những thảm họa tự nhiên được cai trị bởi Thiên Khí. Người Trung Hoa vẫn gọi thời tiết là Thiên Khí (Tian Qi). Mỗi trường năng lượng đều nỗ lực giữ thăng bằng, nên bất cứ khi nào Thiên Khí mất thăng bằng, nó cố gắng tự cân bằng lại. Rồi gió phải thổi, mưa phải rơi, thậm chí lốc xoáy hay bão phải xảy ra để Thiên Khí đạt được một sự thăng bằng năng lượng mới.
Dưới Thiên Khí, là Địa Khí. Nó bị ảnh hưởng và khống chế bởi Thiên Khí. Ví dụ, mưa quá nhiều sẽ ép một con sông tràn bờ hay đổi dòng. Không có mưa, cây cỏ sẽ chết. Người Trung Hoa tin rằng Địa Khí được tạo thành từ những đường và mẫu năng lượng, cũng như từ trường của trái đất và sức nóng ẩn dưới lòng đất. Những năng lượng này cũng phải thăng bằng, nếu không những thảm họa như động đất sẽ xảy ra. Khi Khí của trái đất thăng bằng, cây cỏ sẽ mọc và thú vật sinh sôi.
Cuối cùng, bên trong Địa Khí, mỗi cá nhân, động vật, và thực vật có trường Khí riêng của nó, luôn tìm cách thăng bằng. Khi bất cứ vật gì cá thể mất thăng bằng Khí, nó sẽ bệnh hoạn, chết, và phân hủy. Tất cả những vật tự nhiên, bao gồm nhân loại và Nhân Khí (Human Qi) của chúng ta, lớn lên bên trong và bị ảnh hưởng bởi những chu kỳ tự nhiên của Thiên Khí và Địa Khí. Xuyên suốt lịch sử Khí Công, người ta đã quan tâm nhiều nhất đến Nhân Khí và mối quan hệ của nó với Thiên Khí và Địa Khí.
Ở Trung Hoa, Khí được định nghĩa là bất cứ loại năng lượng nào có khả năng biểu lộ quyền lực và sức mạnh. Năng lượng này có thể là điện, từ tính, nhiệt, hay ánh sáng. Ví dụ, điện lực được gọi là "điện khí" (Dian Qi, electric Qi), và nhiệt được gọi là "nhiệt khí" (Re Qi, heat Qi). Khi một người đang sống, năng lượng thân thể của anh ta được gọi là "nhân khí" (Ren Qi, human Qi).
Khí cũng thường được dùng để diễn tả trạng thái năng lượng của một vật, đặc biệt là sinh vật. Như đã đề cập trước, thời tiết được gọi là "Thiên Khí" (Tian Qi) bởi vì nó chỉ ra trạng thái năng lượng của bầu trời. Khi một vật đang sống nó có "sinh khí" (Huo Qi, vital Qi), và khi nó chết nó có "tử khí" (Si Qi, dead Qi) hay "quỷ khí" (Gui Qi, ghost Qi). Khi một người ngay chính và có sức mạnh tinh thần để làm điều thiện, người ta nói anh ta có "Chính Khí" (Zheng Qi, Normal hay Righteous Qi). Trạng thái tinh thần hay sĩ khí của một đội quân được gọi là "khí thế" (Qi Shi, energy state).
Bạn có thể thấy rằng từ "Khí" có một định nghĩa rộng rãi và tổng quát hơn những gì hầu hết mọi người nghĩ. Nó không chỉ chỉ năng lượng lưu thông trong thân thể con người, mà thay vào đó có thể chỉ một hình thức năng lượng vũ trụ, và thậm chí có thể được dùng để diễn tả sự biểu hiện hay trạng thái của năng lượng này. Điều quan trọng là hiểu điều này khi bạn thực hành Khí Công, để tâm trí bạn không bị dẫn vào một sự hiểu biết hẹp hòi về Khí, cái sẽ giới hạn sự hiểu biết và phát triển tương lai của bạn.
Một Định Nghĩa Hẹp Về Khí. Bây giờ bạn đã hiểu định nghĩa tổng quát về Khí, hãy nhìn xem Khí được định nghĩa như thế nào trong xã hội Khí Công ngày nay. Như đã đề cập trước, trong Tam Tài, người Trung Hoa đã quan tâm nhất đến Khí liên quan đến sức khỏe và trường thọ của chúng ta. Do đó, sau bốn ngàn năm nhấn mạnh Nhân Khí, khi người ta nhắc đến Khí họ thường có nghĩa là Khí lưu thông trong thân thể chúng ta.
Nếu chúng ta nhìn vào các tài liệu y học và Khí Công Trung Hoa được viết khoảng hai ngàn năm trước, từ "Khí" được viết với một chữ gồm hai phần, phần trên có nghĩa là "không có gì," và phần dưới có nghĩa là "lửa." Điều này có nghĩa là từ Khí thực ra được viết là "không có lửa" trong thời cổ đại. Nếu chúng ta quay ngược lại lịch sử y học và Khí Công Trung Hoa, không khó để hiểu sự diễn đạt này.
Vào thời cổ đại, các thầy thuốc hay người thực hành Khí Công Trung Hoa thực ra đang tìm kiếm sự thăng bằng Âm Dương của Khí đang lưu thông trong thân thể. Khi mục tiêu này đạt được, sẽ "không có lửa" trong các nội tạng. Khái niệm này rất đơn giản. Theo y học Trung Hoa, mỗi nội tạng của chúng ta cần nhận một lượng Khí cụ thể để hoạt động đúng. Nếu một cơ quan nhận một lượng Khí không thích hợp (thường là quá nhiều, tức quá Dương), nó sẽ bắt đầu hoạt động sai, và, theo thời gian, sự hư hại vật lý sẽ xảy ra. Do đó, mục tiêu của người thực hành y học hay Khí Công là đạt đến trạng thái "không có lửa," cái cuối cùng đã trở thành từ Khí.
Tuy nhiên, trong những ấn phẩm gần đây hơn, Khí của "không có lửa" đã được thay thế bằng một chữ khác, được xây dựng từ hai phần, một phần có nghĩa là "không khí," và phần kia có nghĩa là "gạo." Điều này cho thấy rằng những người thực hành về sau nhận ra rằng Khí lưu thông trong thân thể chúng ta chủ yếu được sinh ra bởi sự hít thở không khí và sự tiêu thụ thức ăn (gạo). Không khí được gọi là Không Khí (Kong Qi), nghĩa đen là "năng lượng không gian."
Trong một thời gian dài, người ta đã bối rối về chính xác loại năng lượng nào đang lưu thông trong thân thể chúng ta. Nhiều người tin rằng nó là nhiệt, những người khác coi nó là điện, và nhiều người khác giả định rằng nó là một hỗn hợp của nhiệt, điện, và ánh sáng.
Sự bối rối này kéo dài cho đến đầu những năm 1980, khi khái niệm về Khí dần dần trở nên rõ ràng. Nếu chúng ta suy nghĩ cẩn thận về những gì chúng ta biết từ khoa học, chúng ta có thể thấy rằng (có lẽ ngoại trừ trọng lực) thực ra chỉ có một loại năng lượng trong vũ trụ này, và đó là năng lượng điện từ. Điều này có nghĩa là ánh sáng (sóng điện từ) và nhiệt (sóng hồng ngoại) cũng là một phần của năng lượng điện từ. Điều này làm cho rất rõ ràng rằng Khí lưu thông trong thân thể chúng ta thực ra là "sinh điện" (bioelectricity), và thân thể chúng ta là một "trường điện từ sống." Trường này bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ, cảm giác, hoạt động của chúng ta, thức ăn chúng ta ăn, chất lượng không khí chúng ta thở, lối sống của chúng ta, năng lượng tự nhiên bao quanh chúng ta, và cả năng lượng không tự nhiên mà khoa học hiện đại gây ra cho chúng ta.
Tiếp theo, hãy để tôi định nghĩa Khí Công. Một khi bạn hiểu Khí Công là gì, bạn có thể hiểu tốt hơn vai trò mà Khí Công võ thuật Trung Hoa đóng trong xã hội võ thuật và Khí Công Trung Hoa.
Một Định Nghĩa Tổng Quát Về Khí Công. Chúng ta đã giải thích rằng Khí là năng lượng, và nó được tìm thấy trên bầu trời, trong lòng đất, và trong mọi sinh vật. Như đã đề cập trong chương đầu, ở Trung Hoa, từ "Công" (Gong) thường được dùng thay cho "Công Phu" (Kung Fu), có nghĩa là năng lượng và thời gian. Bất cứ sự học tập hay huấn luyện nào cần nhiều năng lượng và thời gian để học hay để hoàn thành đều được gọi là Công Phu. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho bất cứ kỹ năng hay sự học tập đặc biệt nào miễn là nó đòi hỏi thời gian, năng lượng, và sự kiên nhẫn. Do đó, định nghĩa đúng của Khí Công là bất cứ huấn luyện hay học tập nào liên quan đến Khí mà mất một thời gian dài và nhiều nỗ lực. Bạn có thể thấy từ định nghĩa này rằng Khí Công là một khoa học nghiên cứu năng lượng trong tự nhiên. Sự khác biệt chính giữa khoa học năng lượng này và khoa học năng lượng phương Tây là Khí Công tập trung vào năng lượng bên trong của con người, trong khi khoa học năng lượng phương Tây chú ý nhiều hơn đến năng lượng bên ngoài thân thể con người. Khi bạn học Khí Công, đáng để cũng xem xét quan điểm hiện đại, khoa học, và không tự giới hạn mình chỉ vào những niềm tin truyền thống.
Người Trung Hoa đã nghiên cứu Khí trong hàng ngàn năm. Một vài thông tin về các mẫu và chu kỳ của tự nhiên đã được ghi chép trong sách, một trong số đó là Dịch Kinh (Yi Jing, Book of Changes; 1122 TCN). Khi Dịch Kinh được viết, người Trung Hoa, như đã đề cập trước, tin rằng quyền lực tự nhiên bao gồm Thiên (Tian), Địa (Di), và Nhân (Ren). Những này được gọi là "Tam Tài" (San Cai) và được biểu hiện bởi ba Khí: Thiên Khí, Địa Khí, và Nhân Khí. Ba khía cạnh này của tự nhiên có những quy tắc và chu kỳ xác định. Các quy tắc không bao giờ thay đổi, và các chu kỳ lặp lại đều đặn. Người Trung Hoa dùng sự hiểu biết về những nguyên lý tự nhiên này và Dịch Kinh để tính toán những thay đổi của Khí tự nhiên. Sự tính toán này được gọi là "Bát Quái" (Bagua, Eight Trigrams). Từ Bát Quái sinh ra lục thập tứ quẻ (64 hexagrams). Do đó, Dịch Kinh có lẽ là cuốn sách đầu tiên dạy người Trung Hoa về Khí và những biến hóa của nó trong tự nhiên và con người. Mối quan hệ của Tam Tài Tự Nhiên và những biến hóa Khí của chúng sau này được thảo luận rộng rãi trong cuốn sách Lý Luận Biến Hóa Khí (Qi Hua Lun, Theory of Qi Variation).
Hiểu Thiên Khí rất khó, và đặc biệt khó như vậy vào thời cổ đại khi khoa học vừa mới phát triển. Nhưng bởi vì tự nhiên luôn lặp lại chính nó, những kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm đã làm cho có thể lần theo những mẫu tự nhiên. Hiểu những quy tắc và chu kỳ của "thiên thời" (Tian Shi, heavenly timing) sẽ giúp bạn hiểu những thay đổi tự nhiên của các mùa, khí hậu, thời tiết, mưa, tuyết, hạn hán, và tất cả những sự xảy ra tự nhiên khác. Nếu bạn quan sát cẩn thận, bạn có thể thấy nhiều mẫu và chu kỳ thường lệ này gây ra bởi sự tự cân bằng của các trường Khí. Trong số các chu kỳ tự nhiên có những cái lặp lại mỗi ngày, mỗi tháng, hay mỗi năm, cũng như các chu kỳ mười hai năm và sáu mươi năm.
Địa Khí là một phần của Thiên Khí. Nếu bạn có thể hiểu những quy tắc và cấu trúc của trái đất, bạn có thể hiểu làm sao núi và sông được hình thành, thực vật lớn lên thế nào, sông ngòi di chuyển ra sao, phần nào của đất nước tốt nhất cho một người, nơi nào để xây nhà và nó nên hướng về hướng nào để là một nơi ở khỏe mạnh, và nhiều điều khác liên quan đến trái đất. Ở Trung Hoa ngày nay có những người, được gọi là "thầy địa lý" (Di Li Shi, geomancy teachers) hay "thầy phong thủy" (Feng Shui Shi, wind water teachers), kiếm sống theo cách này. Thuật ngữ "phong thủy" (Feng Shui) thường được dùng bởi vì vị trí và tính chất của gió và nước trong một cảnh quan là những yếu tố quan trọng nhất trong việc đánh giá một vị trí. Những chuyên gia này dùng kho tàng kiến thức phong thủy tích lũy và Dịch Kinh để giúp người ta đưa ra những quyết định quan trọng như nơi nào và làm sao để xây nhà, nơi nào để chôn cất người chết, và làm sao để sắp xếp lại hay trang trí lại nhà cửa và văn phòng để chúng là những nơi tốt hơn để ở và làm việc. Nhiều người thậm chí tin rằng thiết lập một cửa hàng hay doanh nghiệp theo sự hướng dẫn của Phong Thủy có thể làm cho nó thịnh vượng hơn.
Trong ba Khí, Nhân Khí có lẽ là cái được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất. Sự nghiên cứu Nhân Khí bao quanh một số lớn những chủ đề khác nhau. Người Trung Hoa tin rằng Nhân Khí bị ảnh hưởng và khống chế bởi Thiên Khí và Địa Khí, và rằng chúng thực ra quyết định vận mệnh của bạn. Do đó, nếu bạn hiểu mối quan hệ giữa tự nhiên và con người, thêm vào việc hiểu "nhân sự" (Ren Shi, human relations), bạn có thể tiên đoán chiến tranh, vận mệnh của một quốc gia, những dục vọng và khí chất của một người, và thậm chí tương lai của họ. Những người hành nghề này được gọi là "thầy tính mệnh" (Suan Ming Shi, calculate life teachers).
Tuy nhiên, thành tựu vĩ đại nhất trong nghiên cứu Nhân Khí là liên quan đến sức khỏe và trường thọ. Bởi vì Khí là nguồn của sự sống, nếu bạn hiểu Khí vận hành ra sao và biết cách điều chỉnh nó đúng, bạn nên có thể sống một đời sống dài và khỏe mạnh. Hãy nhớ rằng bạn là một phần của tự nhiên, và bạn được dẫn vào những chu kỳ của tự nhiên. Nếu bạn đi ngược lại chu kỳ tự nhiên này, bạn có thể trở nên bệnh hoạn, nên đó là lợi ích tốt nhất của bạn khi đi theo con đường của tự nhiên. Đây là ý nghĩa của "Đạo" (Dao), có thể được dịch là "Con Đường Tự Nhiên" (The Natural Way).
Nhiều khía cạnh khác nhau của Nhân Khí đã được nghiên cứu, bao gồm châm cứu, day ấn, xoa bóp, trị liệu bằng thảo dược, thiền định, và các bài tập Khí Công. Việc dùng châm cứu, day ấn, và trị liệu thảo dược để điều chỉnh dòng chảy Nhân Khí đã trở thành căn rễ của khoa học y học Trung Hoa. Thiền định và các bài tập Khí Công vận động được người Trung Hoa dùng rộng rãi để cải thiện sức khỏe hay thậm chí chữa một số bệnh tật. Thêm vào đó, những người Đạo giáo và Phật giáo dùng thiền định và các bài tập Khí Công trong sự theo đuổi giác ngộ của họ.
Tóm lại, sự nghiên cứu bất cứ khía cạnh nào của Khí bao gồm Thiên Khí, Địa Khí, và Nhân Khí nên được gọi là Khí Công. Tuy nhiên, bởi vì thuật ngữ thường chỉ được dùng ngày nay để chỉ sự tu dưỡng Nhân Khí qua thiền định và các bài tập, chúng ta sẽ chỉ dùng nó trong nghĩa hẹp hơn này để tránh sự hoang mang.
Một Định Nghĩa Hẹp Về Khí Công. Như đã đề cập trước, định nghĩa hẹp của Khí là "năng lượng lưu thông trong thân thể con người." Do đó, định nghĩa hẹp của Khí Công là "sự nghiên cứu Khí lưu thông trong thân thể con người." Bởi vì thân thể chúng ta là một phần của tự nhiên, định nghĩa hẹp của Khí Công cũng nên bao gồm sự nghiên cứu thân thể chúng ta liên quan đến Thiên Khí và Địa Khí ra sao. Ngày nay, Khí Công Trung Hoa bao gồm một số lĩnh vực khác nhau: châm cứu, thảo dược để điều chỉnh Nhân Khí, Khí Công võ thuật, xoa bóp Khí Công, bài tập Khí Công, chữa lành bằng Khí Công, và Khí Công giác ngộ tôn giáo. Tự nhiên, những lĩnh vực này có liên quan lẫn nhau, và trong nhiều trường hợp không thể tách rời.
Người Trung Hoa đã khám phá rằng thân thể con người có mười hai kinh mạch chính (Shi Er Jing, twelve channels) và tám mạch (Ba Mai, eight vessels) qua đó Khí lưu thông. Mười hai kinh mạch giống như những con sông phân phối Khí khắp thân thể, và cũng nối kết các chi (ngón tay và ngón chân) với các nội tạng. Ở đây bạn nên hiểu rằng "nội tạng" của y học Trung Hoa không nhất thiết tương ứng với các cơ quan vật lý như được hiểu ở phương Tây, mà đúng hơn là một tập hợp những chức năng lâm sàng tương tự nhau, và liên quan đến hệ thống cơ quan. Tám mạch, thường được gọi là các mạch kỳ kinh (extraordinary vessels), hoạt động như những hồ chứa và điều chỉnh sự phân phối và tuần hoàn Khí trong thân thể bạn.
Khi Khí trong tám hồ chứa đầy và mạnh, Khí trong các con sông sẽ mạnh và sẽ được điều chỉnh một cách hiệu quả. Khi có sự ứ trệ trong bất cứ kinh mạch hay con sông nào trong mười hai này, Khí chảy đến các chi và đến các nội tạng sẽ bất thường, và bệnh tật có thể phát triển. Bạn nên hiểu rằng mỗi kinh mạch có sức mạnh dòng chảy Khí riêng, và mỗi kinh mạch đều khác nhau. Tất cả những mức độ sức mạnh Khí khác nhau này bị ảnh hưởng bởi tâm trí bạn, thời tiết, thời gian trong ngày, thức ăn bạn đã ăn, và thậm chí tâm trạng của bạn. Ví dụ, khi thời tiết khô, Khí trong phổi có xu hướng dương hơn khi nó ẩm. Khi bạn giận dữ, dòng chảy Khí trong kinh mạch gan sẽ bất thường. Sức mạnh Khí trong các kinh mạch khác nhau thay đổi suốt ngày theo một chu kỳ đều đặn, và vào bất cứ thời điểm cụ thể nào một kinh mạch mạnh nhất. Ví dụ, giữa 11 giờ sáng và 1 giờ chiều dòng chảy Khí trong Kinh Tâm (Heart Channel) mạnh nhất. Hơn nữa, mức độ Khí của cùng một cơ quan có thể khác nhau từ người này sang người khác.
Bất cứ khi nào dòng chảy Khí trong mười hai con sông hay kinh mạch không bình thường, tám hồ chứa sẽ điều chỉnh dòng chảy Khí và đưa nó trở lại bình thường. Ví dụ, khi bạn trải nghiệm một cú sốc đột ngột, dòng chảy Khí trong bàng quang lập tức trở nên thiếu hụt. Bình thường, hồ chứa sẽ lập tức điều chỉnh Khí trong kinh mạch này để bạn hồi phục từ cú sốc. Tuy nhiên, nếu Khí hồ chứa cũng thiếu hụt, hay nếu hiệu ứng của cú sốc quá lớn và không có đủ thời gian để điều chỉnh Khí, bàng quang sẽ co thắt đột ngột, gây ra sự tiểu tiện không thể kìm hãm.
Khi một người bệnh, mức độ Khí của anh ta có xu hướng hoặc quá dương (thừa; Yang) hoặc quá âm (thiếu; Yin). Một thầy thuốc Trung Hoa sẽ dùng một toa thảo dược để điều chỉnh Khí, hoặc là anh ta sẽ chèn những kim châm cứu tại các điểm khác nhau trên kinh mạch để ức chế dòng chảy ở một số kinh mạch và kích thích dòng chảy ở những kinh mạch khác, để sự thăng bằng có thể được khôi phục. Tuy nhiên, có một sự lựa chọn khác, và đó là dùng những bài tập thể chất và tâm trí nhất định để điều chỉnh Khí. Nói cách khác, dùng Khí Công.
Cuộc thảo luận trên chỉ để cung cấp một ý niệm về định nghĩa hẹp của Khí Công. Trên thực tế, khi người ta nói về Khí Công ngày nay, phần lớn thời gian họ đang nói đến những bài tập tâm trí và thể chất làm việc với Khí.
Một Định Nghĩa Hiện Đại Về Khí. Điều quan trọng là bạn biết về sự tiến bộ mà khoa học hiện đại đã đạt được trong nghiên cứu Khí. Điều này sẽ giữ bạn khỏi bị mắc kẹt trong những khái niệm và mức độ hiểu biết cổ đại.
Ở Trung Hoa cổ đại, người ta có rất ít kiến thức về điện. Họ chỉ biết từ châm cứu rằng khi một kim được chèn vào các huyệt châm cứu, một loại năng lượng nào đó khác với nhiệt được sinh ra, thường gây ra một cảm giác sốc hay nhột. Phải đến vài thập kỷ gần đây, khi người Trung Hoa quen thuộc hơn với khoa học điện từ, họ mới bắt đầu nhận ra rằng năng lượng lưu thông trong thân thể, cái họ gọi là Khí, có thể là cùng một thứ với cái khoa học ngày nay gọi là "sinh điện" (bioelectricity).
Giờ đây được hiểu rằng thân thể con người được cấu tạo từ nhiều vật liệu dẫn điện khác nhau, và nó hình thành một trường và mạch điện từ sống. Năng lượng điện từ liên tục được sinh ra trong thân thể con người thông qua phản ứng sinh hóa trong sự đồng hóa thức ăn và không khí, và được tuần hoàn bởi những lực điện động (EMF) được sinh ra bên trong thân thể.
Thêm vào đó, bạn không ngừng bị ảnh hưởng bởi các trường điện từ bên ngoài như của trái đất, hay các trường điện được sinh ra bởi mây. Khi bạn thực hành y học Trung Hoa hay Khí Công, bạn cần ý thức về những yếu tố bên ngoài này và tính đến chúng.
Vô số thí nghiệm đã được tiến hành ở Trung Hoa, Nhật Bản, và các nước khác để nghiên cứu làm sao các trường từ hay điện bên ngoài có thể ảnh hưởng và điều chỉnh trường Khí của thân thể. Nhiều nhà châm cứu dùng nam châm và điện trong sự trị liệu của họ. Họ gắn một nam châm lên da trên một huyệt và để nó ở đó một thời gian. Trường từ từ từ ảnh hưởng tuần hoàn Khí trong kinh mạch đó. Như một sự thay thế, họ chèn kim vào các huyệt và rồi chạy một dòng điện qua kim để đến các kinh mạch Khí trực tiếp. Mặc dù nhiều nhà nghiên cứu đã tuyên bố một mức độ thành công trong các thí nghiệm của họ, không ai có thể xuất bản bất cứ bằng chứng chi tiết và thuyết phục nào về kết quả, hay đưa ra một lời giải thích tốt về lý thuyết đằng sau thí nghiệm. Cũng như nhiều nỗ lực khác để giải thích Cái Nào và Tại Sao của châm cứu, bằng chứng kết luận khó nắm bắt, và nhiều câu hỏi chưa được trả lời vẫn còn. Tất nhiên, lý thuyết này khá mới, và có lẽ sẽ mất nhiều nghiên cứu và học tập hơn trước khi nó được xác minh và hoàn toàn hiểu. Hiện tại, có nhiều nhà châm cứu bảo thủ hoài nghi.
Để tháo gỡ cái nút thắt này, chúng ta phải nhìn vào những gì khoa học phương Tây hiện đại đã khám phá về năng lượng sinh điện từ. Nhiều báo cáo liên quan đến sinh điện đã được xuất bản, và thường xuyên kết quả có liên quan chặt chẽ đến những gì được trải nghiệm trong huấn luyện và y học Khí Công Trung Hoa. Ví dụ, trong nghiên cứu sinh lý điện những năm 1960, một vài nhà điều tra khám phá rằng xương có tính áp điện (piezoelectric); nghĩa là, khi chúng bị ép, năng lượng cơ học được chuyển thành năng lượng điện dưới hình thức dòng điện. Điều này có thể giải thích một trong những thực hành của Khí Công Tẩy Tủy (Marrow Washing Qigong) trong đó sự ép lên xương và cơ bắp được tăng lên theo những cách nhất định để tăng tuần hoàn Khí.
Tiến sĩ Robert O. Becker đã làm công trình quan trọng trong lĩnh vực này. Cuốn sách The Body Electric của ông ta báo cáo nhiều về nghiên cứu liên quan đến trường điện của thân thể. Hiện nay người ta tin rằng thức ăn và không khí là những nhiên liệu sinh ra điện trong thân thể thông qua phản ứng sinh hóa. Điện này, được tuần hoàn khắp toàn thân bởi mô dẫn điện, là một trong những nguồn năng lượng chính giữ cho các tế bào của thân thể vật lý sống.
Bất cứ khi nào bạn bị thương hay bệnh, sự tuần hoàn điện của thân thể bị ảnh hưởng. Nếu sự tuần hoàn điện này dừng lại, bạn chết. Nhưng năng lượng sinh điện không chỉ duy trì sự sống, nó cũng chịu trách nhiệm sửa chữa sự hư hại vật lý. Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm cách dùng các trường điện hay từ bên ngoài để tăng tốc sự hồi phục của thân thể khỏi thương tích vật lý. Richard Leviton báo cáo: "Những nhà nghiên cứu tại trường y khoa Đại học Loma Linda ở California đã tìm thấy, theo sau những nghiên cứu ở mười sáu quốc gia với hơn 1.000 bệnh nhân, rằng năng lượng từ tính tần số thấp, cường độ thấp đã thành công trong việc trị liệu cơn đau mãn tính liên quan đến thiếu máu cục bộ mô, và cũng đã có kết quả trong việc làm sạch những vết loét chậm lành, và trong 90 phần trăm bệnh nhân được thử, đã tăng lưu lượng máu một cách đáng kể."
Ông Leviton cũng báo cáo rằng mỗi tế bào của thân thể hoạt động như một cục pin điện và có khả năng lưu trữ các điện tích. Ông báo cáo rằng: "Những nhà điều tra từ tính sinh học khác nhìn gần hơn để tìm ra điều gì đang xảy ra, xuống tận mức độ của máu, các cơ quan, và tế bào cá thể, cái họ xem như 'một cục pin điện nhỏ'." Điều này đã thuyết phục tôi rằng toàn bộ thân thể chúng ta về bản chất là một cục pin lớn được lắp ráp từ hàng triệu cục pin nhỏ. Tất cả những cục pin này cùng nhau hình thành trường điện từ của con người.
Hơn nữa, nhiều nghiên cứu về trường điện của thân thể liên quan đến châm cứu. Ví dụ, Tiến sĩ Becker báo cáo rằng độ dẫn điện của da cao hơn nhiều tại các huyệt châm cứu, và rằng giờ đây có thể định vị chúng chính xác bằng cách đo độ dẫn điện của da (Hình 2-1). Nhiều báo cáo này chứng minh rằng châm cứu đã được thực hiện ở Trung Hoa hàng ngàn năm là hợp lý và khoa học.
Một vài nhà nghiên cứu dùng lý thuyết về điện của thân thể để giải thích nhiều "phép màu" cổ đại đã được quy cho sự thực hành Khí Công. Một báo cáo của Albert L. Huebner nói: "Những sự trình diễn điện của thân thể trong con người cũng có thể đưa ra một lời giải thích mới về một thực hành chữa lành cổ đại. Nếu những trường yếu bên ngoài có thể sản sinh những hiệu ứng sinh lý mạnh, có thể là những trường từ các mô người trong một người có khả năng sản sinh những cải thiện lâm sàng ở một người khác. Nói tóm lại, phương pháp chữa lành được biết đến như sự đặt tay (laying on of hands) có thể là một hình thức kích thích điện đặc biệt tinh tế."
Một hiện tượng thường được báo cáo khác là khi một người thực hành Khí Công đạt đến một mức độ phát triển cao, một vầng hào quang sẽ xuất hiện phía sau và/hoặc xung quanh đầu của anh ta hay cô ta trong khi thiền định. Điều này thường được thấy trong các bức họa về Chúa Giêsu, Phật, và các tiên nhân phương Đông khác nhau. Thường xuyên ánh sáng được vẽ bao quanh toàn thân. Hiện tượng này có thể lại được giải thích bởi lý thuyết thân thể điện. Khi một người đã tu dưỡng Khí (điện) của họ đến một mức độ cao, Khí có thể được dẫn để tích tụ trong đầu. Khí này có thể rồi tương tác với các phân tử oxy trong không khí, và ion hóa chúng, khiến chúng phát sáng.
Mặc dù mối liên kết giữa lý thuyết Thân Thể Điện và lý thuyết Khí của Trung Hoa đang trở nên được chấp nhận hơn và chứng minh tốt hơn, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được trả lời. Ví dụ, làm sao tâm trí thực sự sinh ra một EMF (lực điện động) để tuần hoàn điện trong thân thể? Trường điện từ của con người bị ảnh hưởng bởi vô số trường điện khác bao quanh chúng ta, như dây điện phát thanh hay các thiết bị điện, ra sao? Làm sao chúng ta có thể chỉnh lại trường điện từ của chúng ta và sống sót trong không gian hay trên các hành tinh khác nơi trường từ hoàn toàn khác với của trái đất? Bạn có thể thấy rằng tương lai của Khí Công và khoa học sinh điện là một tương lai đầy thử thách và thú vị. Đã đến lúc chúng ta bắt đầu dùng công nghệ hiện đại để hiểu thế giới năng lượng bên trong vốn đã phần lớn bị xã hội phương Tây phớt lờ.
Một Định Nghĩa Hiện Đại Về Khí Công. Nếu bây giờ bạn chấp nhận rằng năng lượng nội tại (Khí) lưu thông trong thân thể chúng ta là sinh điện, thì chúng ta có thể xây dựng một định nghĩa của Khí Công dựa trên các nguyên lý điện.
Hãy giả định rằng mạch điện được trình bày trong Hình 2-2 tương tự như mạch trong thân thể chúng ta. Thật không may, mặc dù chúng ta giờ có một mức độ hiểu biết nhất định về mạch này từ châm cứu, chúng ta vẫn không biết chi tiết chính xác mạch của thân thể trông như thế nào. Chúng ta biết rằng có mười hai kinh mạch Khí chính (sông Khí) và tám mạch (hồ chứa Khí) trong thân thể chúng ta. Cũng có hàng ngàn kinh mạch Khí nhỏ (Luo) cho phép Khí đến da và tủy xương. Trong mạch này, mười hai nội tạng được nối kết và liên quan lẫn nhau qua những kinh mạch này.
Nếu bạn nhìn vào mạch điện trong hình minh họa, bạn sẽ thấy rằng: 1. Các kinh mạch Khí giống như những dây dẫn mang dòng điện. 2. Các nội tạng giống như các linh kiện điện như điện trở và cuộn dây (solenoid). 3. Các mạch Khí giống như tụ điện (capacitor), điều chỉnh dòng điện trong mạch.
Làm sao bạn giữ mạch điện này hoạt động hiệu quả nhất? Mối quan tâm đầu tiên của bạn là điện trở của dây dẫn mang dòng điện. Trong một cỗ máy, bạn muốn dùng một dây có mức độ dẫn điện cao và điện trở thấp, nếu không dòng điện có thể làm chảy dây. Do đó, dây nên làm bằng vật liệu như đồng hay có lẽ thậm chí vàng. Trong thân thể bạn, bạn muốn giữ dòng chảy trơn tru. Điều này có nghĩa là nhiệm vụ đầu tiên của bạn là loại bỏ bất cứ điều gì cản trở dòng chảy và gây ra sự ứ trệ. Mỡ có độ dẫn điện thấp, nên bạn nên dùng chế độ ăn và bài tập để loại bỏ mỡ thừa khỏi thân thể. Bạn cũng nên học cách thư giãn thân thể vật lý, bởi vì điều này mở tất cả các kinh mạch Khí. Đây là lý do tại sao sự thư giãn là mục tiêu đầu tiên trong Thái Cực Quyền và nhiều bài tập Khí Công.
Mối quan tâm kế tiếp của bạn trong việc duy trì một mạch điện khỏe mạnh là các linh kiện—các nội tạng của bạn. Nếu bạn không có mức độ dòng điện đúng trong các cơ quan, chúng sẽ hoặc cháy hỏng từ quá nhiều dòng điện (Dương) hoặc hoạt động sai vì một mức độ dòng điện thiếu hụt (Âm). Để tránh những vấn đề này trong một cỗ máy, bạn dùng một tụ điện để điều chỉnh dòng điện. Bất cứ khi nào có quá nhiều dòng điện, tụ điện hấp thụ và lưu trữ phần dư, và bất cứ khi nào dòng điện yếu, tụ điện cung cấp dòng điện để nâng mức độ. Tám mạch Khí là những tụ điện của thân thể bạn. Khí Công quan tâm đến việc học cách tăng mức độ Khí trong những mạch này để chúng có thể cung cấp dòng điện khi cần, và giữ các nội tạng hoạt động trơn tru. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn già đi và mức độ Khí của bạn nói chung thấp hơn.
Thêm vào đó, để có một mạch điện khỏe mạnh, bạn phải quan tâm đến chính những linh kiện. Nếu bất cứ cái nào không khỏe mạnh và chất lượng tốt, toàn bộ mạch sẽ có vấn đề. Điều này có nghĩa là mối quan tâm cuối cùng trong thực hành Khí Công là làm sao duy trì hay thậm chí xây dựng lại sức khỏe của các nội tạng. Trước khi chúng ta đi xa hơn, chúng ta nên chỉ ra rằng có một sự khác biệt quan trọng giữa mạch được trình bày trong sơ đồ và mạch Khí trong thân thể chúng ta. Sự khác biệt này là thân thể con người sống, và với sự nuôi dưỡng Khí đúng, tất cả các tế bào có thể được tái sinh và trạng thái sức khỏe được cải thiện. Ví dụ, nếu bạn có thể chạy bộ khoảng ba dặm hôm nay, và nếu bạn tiếp tục chạy bộ thường xuyên và dần dần tăng quãng đường, cuối cùng bạn có thể dễ dàng chạy năm dặm. Điều này là vì thân thể bạn xây dựng lại và tự chỉnh sửa để phù hợp hoàn cảnh.
Điều này có nghĩa là, nếu chúng ta có thể tăng dòng chảy Khí qua các nội tạng, chúng có thể trở nên mạnh mẽ và khỏe mạnh hơn. Tự nhiên, sự tăng Khí phải chậm và dần dần để các cơ quan có thể thích nghi với nó. Để tăng dòng chảy Khí trong thân thể, bạn cần làm việc với EMF (lực điện động) trong thân thể. Nếu bạn không biết EMF là gì, hãy hình dung hai cái bình chứa đầy nước và nối với nhau bằng một ống. Nếu cả hai bình có cùng mức nước, thì nước sẽ không chảy. Tuy nhiên, nếu một bên cao hơn bên kia, nước sẽ chảy từ bình đó sang bình kia. Trong điện, sự khác biệt thế năng này được gọi là lực điện động. Tự nhiên, EMF càng cao, dòng điện chảy càng mạnh.
Bạn có thể thấy từ cuộc thảo luận này rằng chìa khóa của thực hành Khí Công hiệu quả là, thêm vào việc loại bỏ điện trở khỏi các kinh mạch Khí, học cách tăng EMF trong thân thể. Bây giờ hãy để xem những nguồn của EMF trong thân thể là gì, để chúng ta có thể dùng chúng tăng dòng chảy sinh điện. Nói chung, có năm nguồn chính:
1. Năng Lượng Tự Nhiên (Natural Energy). Bởi vì thân thể bạn được cấu tạo từ vật liệu dẫn điện, trường điện từ của nó luôn bị ảnh hưởng bởi mặt trời, mặt trăng, mây, từ trường của trái đất, và bởi những năng lượng khác bao quanh bạn. Những ảnh hưởng chính là bức xạ mặt trời, trọng lực mặt trăng, và từ trường trái đất. Những cái này ảnh hưởng tuần hoàn Khí của bạn một cách đáng kể, và chịu trách nhiệm cho mẫu tuần hoàn Khí của bạn kể từ khi bạn được hình thành. Chúng ta giờ cũng đang bị ảnh hưởng lớn bởi năng lượng được sinh ra bởi công nghệ hiện đại, như những sóng điện từ được sinh ra bởi đài phát thanh, ti vi, lò vi sóng, máy tính, và nhiều thứ khác.
2. Thực Phẩm và Không Khí (Food and Air). Để duy trì sự sống, chúng ta nạp tinh hoa thức ăn và không khí qua miệng và mũi. Những tinh hoa này rồi được chuyển hóa thành Khí.
3. Tâm Trí (Mind). Nếu bạn có thể dùng tâm trí để dẫn Khí, bạn càng dẫn được dòng Khí mạnh hơn. Tự nhiên, dòng Khí bạn dẫn đến các cơ bắp càng mạnh, chúng càng được tiếp thêm năng lượng. Bởi vì điều này, tâm trí được xem là yếu tố quan trọng nhất trong huấn luyện Khí Công.
4. Bài Tập (Exercise). Bài tập chuyển hóa tinh hoa thức ăn (mỡ) được lưu trữ trong thân thể thành Khí, và do đó xây dựng EMF. Nhiều phong cách Khí Công đã được sáng tạo sử dụng vận động cho mục đích này.
5. Chuyển Hóa Tiên Thiên Tinh Hoa Thành Khí (Converting Pre-Birth Essence into Qi). Các hoc-môn được sản sinh bởi các tuyến nội tiết của chúng ta được gọi là "Tiên Thiên tinh hoa" (Pre-Birth essence) trong y học Trung Hoa. Chúng có thể được chuyển hóa thành Khí để kích thích chức năng của thân thể vật lý chúng ta, nhờ đó tăng sinh lực của chúng ta. Cân bằng sự sản xuất hoc-môn khi bạn còn trẻ và tăng sự sản xuất của nó khi bạn già là những chủ đề quan trọng trong Khí Công Trung Hoa.
Từ những điều trên, bạn có thể thấy rằng bên trong thân thể con người, có một mạng lưới của mạch điện. Để duy trì tuần hoàn sinh điện, phải có một cục pin để lưu trữ điện tích. Vậy thì, cục pin ở đâu trong thân thể chúng ta?
Những người thực hành Khí Công Trung Hoa tin rằng có một nơi có khả năng lưu trữ Khí (sinh điện). Nơi này được gọi là Đan Điền (Dan Tian, tức trường đan dược). Theo những người thực hành như vậy, có ba Đan Điền trong thân thể con người. Một nằm ở vùng bụng, một hoặc hai inch dưới rốn, được gọi là "Hạ Đan Điền" (Xia Dan Tian, Lower Dan Tian). Thứ hai ở vùng dưới xương ức, và được gọi là "Trung Đan Điền" (Zhong Dan Tian, Middle Dan Tian). Thứ ba là trung tâm dưới của trán (hay con mắt thứ ba), nối kết với não và được gọi là "Thượng Đan Điền" (Shang Dan Tian, Upper Dan Tian).
Hạ Đan Điền được xem là nơi cư ngụ của Thủy Khí (Water Qi), hay Khí được sinh ra từ Nguyên Tinh (Yuan Jing, Original Essence). Do đó, Khí được lưu trữ ở đây được gọi là Nguyên Khí (Yuan Qi, Original Qi). Theo y học Trung Hoa, trong cùng khu vực này có một huyệt gọi là "Khí Hải" (Qihai, Co-6) có nghĩa là "biển Khí." Điều này nhất quán với những kết luận rút ra bởi những người thực hành Khí Công, những người cũng gọi khu vực này là "Hạ Đan Điền" (trường đan dược hạ). Cả hai nhóm đều đồng ý rằng khu vực này có khả năng sản sinh Khí hay đan dược như một cánh đồng, và rằng ở đây Khí dồi dào như một đại dương.
Trong thực hành Khí Công, người ta biết chung rằng để xây dựng Khí lên một mức độ cao hơn ở Hạ Đan Điền, bạn phải di chuyển vùng bụng (tức Hạ Đan Điền) lên và xuống qua hơi thở bụng. Loại bài tập hơi thở bụng lên xuống này được gọi là "Khởi Hỏa" (Qi Huo) và có nghĩa là "khởi đầu ngọn lửa." Nó cũng được gọi là "trở về hơi thở thời thơ ấu" (Fan Tong Hu Xi, back to childhood breathing). Bình thường, sau khi bạn đã vận động Hạ Đan Điền khoảng mười phút, bạn sẽ có một cảm giác ấm áp ở bụng dưới, ngụ ý sự tích tụ Khí hay năng lượng.
Về mặt lý thuyết và khoa học, điều gì đang xảy ra khi vùng bụng được di chuyển lên và xuống? Nếu bạn nhìn vào cấu trúc của vùng bụng, bạn sẽ thấy rằng có khoảng sáu lớp cơ và màng bao bọc lẫn nhau trong khu vực này (Hình 2-3). Trên thực tế, những gì bạn thực sự thấy là lớp sandwich của cơ và mỡ tích tụ trong các lớp màng. Khi bạn di chuyển bụng lên và xuống, bạn thực ra đang dùng tâm trí để di chuyển các cơ, không phải mỡ. Bất cứ khi nào có một sự co rút và thư giãn cơ, mỡ từ từ biến thành sinh điện. Khi sinh điện này gặp điện trở từ các lớp màng, nó biến thành nhiệt. Từ đây, bạn có thể thấy lý thuyết sinh Khí có thể đơn giản đến mức nào. Một điều khác bạn nên biết là, theo sự hiểu biết ngày nay của chúng ta, mỡ và màng là những vật dẫn điện kém, trong khi cơ bắp là những vật dẫn điện tương đối tốt. Khi những vật liệu dẫn điện tốt và kém này được kẹp sandwich cùng nhau, chúng hoạt động như một cục pin. Đây là lý do tại sao, thông qua những vận động bụng lên xuống, năng lượng có thể được lưu trữ tạm thời và sinh ra hơi ấm.
Tuy nhiên, qua gần hai ngàn năm kinh nghiệm, những người Đạo giáo đã nói rằng vùng bụng trước không phải là Đan Điền thật, mà thực ra là một "Giả Đan Điền" (Jia Dan Tian, False Dan Tian). Lập luận của họ là, mặc dù Hạ Đan Điền này có khả năng sinh Khí và xây dựng nó lên mức độ cao hơn, nó không lưu trữ nó trong một thời gian dài. Điều này là vì Hạ Đan Điền nằm trên đường của Mạch Nhậm (Conception Vessel), nên bất cứ khi nào Khí được xây dựng lên một trạng thái năng lượng cao hơn, nó sẽ tuần hoàn trong Mạch Nhậm và Mạch Đốc (Governing Vessels). Hạ Đan Điền này do đó không thể là một cục pin theo nghĩa chúng ta hiểu. Một cục pin thật nên có khả năng lưu trữ Khí. Vậy thì, "Đan Điền Thật" (Zhen Dan Tian, Real Dan Tian) ở đâu? Những người Đạo giáo dạy rằng Đan Điền Thật nằm ở trung tâm vùng bụng, tại trọng tâm vật lý nằm trong ruột già và ruột non (Hình 2-4).
Đầu tiên, hãy nhìn xem một mạng sống được bắt đầu ra sao. Nó bắt đầu với một tinh trùng từ người cha đi vào một trứng từ người mẹ, do đó hình thành tế bào người nguyên thủy (Hình 2-5). Tế bào này tiếp theo chia đôi thành hai tế bào, rồi bốn tế bào, v.v. Khi nhóm tế bào này bám vào vách trong của tử cung, dây rốn bắt đầu phát triển. Dinh dưỡng và năng lượng cho sự nhân đôi tế bào thêm nữa được hấp thụ qua dây rốn từ thân thể người mẹ. Đứa bé tiếp tục lớn cho đến khi trưởng thành. Trong quá trình nuôi dưỡng và lớn lên này, bụng đứa bé đang di chuyển lên xuống, hoạt động như một cái bơm hút dinh dưỡng và năng lượng vào thân thể nó. Về sau, ngay sau khi sinh, không khí và dinh dưỡng được nạp từ mũi và miệng qua hoạt động mút của miệng và hơi thở của phổi. Khi đứa trẻ lớn, nó từ từ quên đi những vận động tự nhiên của bụng. Đây là lý do tại sao vận động lên xuống của bụng được gọi là "trở về hơi thở thời thơ ấu."
Hãy suy nghĩ cẩn thận: nếu tế bào người đầu tiên của bạn vẫn còn sống, nó sẽ ở đâu? Rất có thể, tế bào này đã chết từ lâu. Được hiểu rằng khoảng một nghìn tỷ (10^12) tế bào chết trong một thân thể người mỗi ngày. Tuy nhiên, nếu chúng ta giả định rằng tế bào đầu tiên này vẫn còn sống, thì nó nên nằm ở trung tâm vật lý của chúng ta, tức trọng tâm của chúng ta. Nếu chúng ta suy nghĩ cẩn thận, chúng ta có thể thấy rằng chính từ trung tâm này các tế bào có thể nhân đôi đều đặn ra ngoài cho đến khi thân thể được hoàn toàn xây dựng. Để duy trì sự nhân đôi đều đặn này về mặt vật lý, năng lượng hay Khí phải được định tâm tại điểm này và tỏa ra ngoài. Khi chúng ta ở trong trạng thái phôi thai, đây là trọng tâm và cũng là trung tâm Khí. Khi chúng ta lớn lên sau khi sinh, trung tâm này vẫn còn.
Lập luận trên chỉ tuân theo quan điểm truyền thống về sự phát triển vật lý của thân thể chúng ta. Tiếp theo, hãy phân tích trung tâm này từ một quan điểm khác.
Nếu chúng ta nhìn vào trọng tâm vật lý, chúng ta có thể thấy rằng toàn bộ khu vực bị chiếm dụng bởi Ruột Già và Ruột Non (Hình 2-6). Chúng ta biết rằng có ba loại cơ bắp hiện diện trong thân thể chúng ta, và có thể xem xét chúng theo thứ tự khả năng kiểm soát của chúng ta tăng dần. Loại đầu tiên là cơ tim, trong đó độ dẫn điện giữa các nhóm cơ là cao nhất. Tim đập mọi lúc, bất kể sự chú ý của chúng ta, và thông qua thực hành và kỷ luật, chúng ta chỉ có thể điều chỉnh nhịp đập của nó, không phải khởi đầu và dừng nó. Nếu chúng ta cung cấp điện cho ngay cả một mảnh nhỏ của cơ này, nó sẽ bơm như tim. Loại cơ thứ hai là những cơ co tự động, nhưng chúng ta có thể tác động kiểm soát đáng kể nếu chúng ta nỗ lực. Cơ hoành kiểm soát hơi thở, mí mắt, dạ dày (và ruột già và ruột non) và cơ quan sinh dục là những ví dụ của loại cơ này, và độ dẫn điện của chúng thấp hơn loại đầu tiên. Loại cơ thứ ba là những cơ được kiểm soát trực tiếp bởi tâm trí có ý thức của chúng ta. Độ dẫn điện của những cơ này là thấp nhất trong ba nhóm.
Nếu bạn nhìn vào cấu trúc của Ruột Già và Ruột Non, điều đầu tiên bạn chú ý là tổng chiều dài của Ruột Già và Ruột Non xấp xỉ sáu lần chiều cao thân thể bạn (Hình 2-7). Với những mô dẫn điện dài như vậy được kẹp giữa tất cả các màng treo, nước, và các lớp vỏ bọc (cái có lý để tin là những mô dẫn điện kém), nó hoạt động như một cục pin khổng lồ trong thân thể chúng ta (Hình 2-8). Từ đây, bạn có thể thấy rằng cả về mặt logic lẫn khoa học, trọng tâm, hơn là Giả Đan Điền, là cục pin thật trong thân thể chúng ta.
Hơn nữa, khám phá của các nhà khoa học đầu năm 1996 rằng con người thực ra có hai "bộ não" rất đáng chú ý. Theo phát hiện của họ, mỗi chúng ta có một bộ não trong đầu, hoàn toàn phù hợp với giải phẫu học cổ điển. Tuy nhiên, "bộ não" thứ hai nằm trong thân dưới (tức hệ tiêu hóa). Mặc dù hai bộ não này tách biệt về mặt vật lý, chúng được nối kết bởi tủy sống (mô dẫn điện cao) (tức Mạch Xung, Thrusting Vessel, của Trung Hoa). Sự nối kết này cho phép chúng hoạt động như một cơ quan duy nhất cho mục đích các chức năng nhận thức và trí nhớ.
Những người khám phá ra hiện tượng này giải thích rằng bộ não trên (trong đầu) có cả quyền năng suy nghĩ và trí nhớ, trong khi bộ não dưới (trong thân) chỉ có quyền năng trí nhớ. Trên thực tế, nó thực ra chỉ có khả năng lưu trữ và lấy lại thông tin. Bộ não trên vẫn phải xử lý thông tin này thành cái chúng ta nghĩ đến như trí nhớ. Không cần phải nói, bộ não dưới không có khả năng suy nghĩ. Khía cạnh đáng kinh ngạc nhất của khám phá này là nó xác nhận niềm tin Trung Hoa rằng Đan Điền Thật (tức Ruột Già và Ruột Non) có khả năng lưu trữ Khí, trong khi Thượng Đan Điền cai quản suy nghĩ và chỉ đạo Khí. Mở rộng lý thuyết về thành phần sinh điện của Khí, khi bộ não trên suy nghĩ và hình thành ý định, điều này sinh ra một EMF (tức lực điện động). Bộ não dưới có khả năng lưu trữ thông tin dưới hình thức các điện tích. Nói cách khác, bộ não dưới có thể là cục pin sinh học nơi sinh lực cư ngụ. Một khi bộ não trên sinh ra một ý định (tức EMF), sự thay đổi trạng thái sẽ lập tức được dẫn từ bộ não dưới qua tủy sống và hệ thần kinh đến khu vực mong muốn để kích hoạt thân thể vật lý hoạt động.
Sự tuần hoàn điện trong thân thể sẽ đòi hỏi cả một EMF và một nguồn năng lượng, hay cục pin. Tiếp theo, hãy xem xét cấu trúc của khu vực Trung Đan Điền. Trung Đan Điền nằm cạnh cơ hoành (Hình 2-9). Chúng ta biết rằng cơ hoành là một vách ngăn màng cơ tách biệt các xoang bụng và ngực. Nó hoạt động trong hô hấp và là một vật liệu dẫn điện tốt. Ở trên và dưới cơ hoành là các màng, cái cách ly các nội tạng khỏi cơ hoành. Chúng ta lại thấy một vật dẫn điện tốt bị cách ly bởi một vật dẫn điện kém. Điều đó có nghĩa là nó có khả năng lưu trữ điện hay Khí. Bởi vì nơi này nằm giữa phổi và dạ dày, và chúng hấp thụ Hậu Thiên tinh hoa (Post-Birth essence, không khí và thức ăn) và chuyển hóa nó thành năng lượng, Khí tích tụ ở Trung Đan Điền được phân loại là Hỏa Khí (Fire Qi). Lý do cho tên này là Khí được chuyển hóa từ không khí ô nhiễm và thức ăn có thể ảnh hưởng trạng thái Khí và làm cho nó dương. Tự nhiên, Hỏa Khí này cũng có thể kích động tâm trí cảm xúc của bạn.
Cuối cùng, hãy phân tích não, được xem là Thượng Đan Điền. Chúng ta đã biết rằng não và tủy sống được xem là hệ thần kinh trung ương, trong đó độ dẫn điện cao nhất trong thân thể chúng ta. Nếu chúng ta xem xét cấu trúc não, chúng ta có thể thấy rằng nó được ngăn cách bởi màng nhện (arachnoid mater, tức một màng tinh tế của tủy sống và não, nằm giữa màng mềm và màng cứng) thành những phần riêng biệt (Hình 2-10). Có lý để giả định rằng những vật liệu này là những mô dẫn điện thấp. Lại nữa, nó là một cục pin khổng lồ khác tiêu thụ Khí với số lượng lớn. Tuy nhiên, bởi vì não không sản sinh Khí hay sinh điện, chức năng của nó như một Đan Điền không thể được xem là giống như Hạ Đan Điền.
Từ cuộc thảo luận trên, bạn có thể đã có một ý niệm tốt hơn về làm sao chúng ta có thể nối kết kinh nghiệm cổ đại cùng với sự hiểu biết khoa học hiện đại. Để làm cho khái niệm khoa học của Khí Công càng rõ ràng hơn, hãy nhìn Khí Công từ một quan điểm khoa học khác, lần này là hóa học.
Nếu chúng ta xem xét cách chúng ta thở, chúng ta có thể thấy rằng chúng ta hít vào để nạp oxy, và thở ra để đẩy ra carbon dioxide (Hình 2-11). Từ đây, chúng ta có thể thấy rằng mỗi phút chúng ta đẩy ra một lượng lớn carbon từ thân thể qua sự thở ra. Carbon là một vật liệu ở dạng vật lý có thể thấy. Câu hỏi là, carbon đến từ đâu trong thân thể chúng ta? Qua hơi thở, bao nhiêu carbon thực sự được xử lý ra?
Nguồn carbon đầu tiên là từ thức ăn (đường glucose) chúng ta ăn. Khi thức ăn này được chuyển hóa thành năng lượng qua phản ứng hóa học trong các hoạt động hằng ngày, carbon dioxide được sản sinh. Phương trình: glucose cộng với oxy tạo ra carbon dioxide cộng với nước, với năng lượng giải phóng khoảng 686 kcal.
Nguồn carbon thứ hai là từ các tế bào chết trong thân thể chúng ta. Chúng ta đã biết rằng đa số (96%) thân thể chúng ta được cấu tạo từ các nguyên tố carbon, hydro, oxy, và nitơ, trong khi các nguyên tố khác như Canxi (Ca) và Kali (P) (3%), Chloride (Cl), Lưu Huỳnh (S), Kali (K), Natri (Na), Magiê (Mg), Iốt (I), và Sắt (Fe) (1%) chiếm ít hơn nhiều trọng lượng thân thể. Điều này có nghĩa là các tế bào trong thân thể chúng ta chứa một lượng lớn carbon.
Thêm vào đó, hãy xem xét rằng mọi tế bào trong thân thể chúng ta đều có một thời gian sống. Có đến một nghìn tỷ (10^12) tế bào chết trong thân thể chúng ta mỗi 24 giờ. Ví dụ, chúng ta biết rằng tuổi thọ của một tế bào da là 28 ngày. Tự nhiên, mọi tế bào sống như của xương, tủy, gan, v.v. đều có thời gian sống riêng. Chúng ta dựa vào hô hấp của chúng ta để đưa carbon (tức tế bào chết) ra ngoài, và cung cấp cho các tế bào sống oxy mới qua hít vào, và các nguồn carbon mới, nước, và các khoáng chất khác từ việc ăn.
Từ những điều trên, chúng ta có thể kết luận rằng quá trình thay thế tế bào diễn ra liên tục mọi lúc trong đời sống chúng ta. Sức khỏe trong đời chúng ta tùy thuộc vào sự thay thế này diễn ra trơn tru và nhanh chóng đến mức nào. Nếu có nhiều tế bào khỏe mạnh mới để thay thế các tế bào cũ, bạn sống và lớn lên. Nếu các tế bào được thay thế khỏe mạnh như các tế bào nguyên thủy, bạn giữ được tuổi trẻ. Tuy nhiên, nếu có ít tế bào được sản sinh hơn, hay nếu các tế bào mới không khỏe mạnh bằng các tế bào nguyên thủy, thì bạn già đi. Bây giờ, hãy phân tích Khí Công từ quan điểm thay thế tế bào.
Để sản sinh một tế bào khỏe mạnh tốt, trước hết bạn phải xem xét các vật liệu cần thiết. Từ cấu trúc của một tế bào, chúng ta biết rằng chúng ta sẽ cần hydro, oxy, carbon, và các khoáng chất khác mà chúng ta có thể hấp thụ từ không khí hay thức ăn. Do đó, chất lượng không khí, độ tinh khiết của nước, và sự lựa chọn thực phẩm trở thành những yếu tố then chốt cho sức khỏe và trường thọ của bạn. Tự nhiên, điều này cũng đã là một thành phần lớn của nghiên cứu Khí Công.
Tuy nhiên, chúng ta biết rằng chất lượng không khí và nước ngày nay đã bị ô nhiễm. Điều này đặc biệt tệ ở các khu vực đô thị và công nghiệp. Chất lượng thức ăn chúng ta đã ăn tùy thuộc vào nguồn gốc và phương pháp chế biến của nó. Tự nhiên, không dễ dàng để tìm những môi trường nguyên sơ như thời cổ đại. Tuy nhiên, chúng ta phải học cách thích nghi với môi trường mới và chọn con đường sống một cách khôn ngoan.
Bởi vì carbon chiếm một phần lớn của thân thể chúng ta, làm sao hấp thụ carbon chất lượng tốt là một vấn đề quan trọng trong sức khỏe hiện đại. Bạn có thể có được carbon từ các sản phẩm động vật hay từ thực vật. Nói chung, carbon lấy từ thực vật tinh khiết và sạch hơn carbon lấy từ động vật.
Theo kinh nghiệm và phân tích trong quá khứ, thịt đỏ thường bị ô nhiễm hơn thịt trắng, và có khả năng xáo trộn và kích động tâm trí cảm xúc của bạn và làm rối loạn sự suy nghĩ. Một nguồn khác từ sản phẩm động vật có thể lấy được là cá. Lại nữa, một vài loại cá tốt và những loại khác có thể xấu. Ví dụ, tôm có hàm lượng cholesterol cao, có thể tăng nguy cơ huyết áp cao.
Do những tạp chất chứa trong hầu hết sản phẩm động vật, từ thời cổ đại những người thực hành Khí Công đã học cách hấp thụ protein từ thực vật, đặc biệt từ đậu cô ve hay đậu. Đậu nành (soy bean) là một trong những nguồn tốt nhất trong những này; nó vừa không đắt vừa dễ trồng. Tuy nhiên, nếu bạn không phải là người ăn chay nguyên thủy, thì thân thể bạn có thể khó sản sinh các enzyme để tiêu hóa một chế độ hoàn toàn thực vật ngay lập tức. Con người tiến hóa như loài ăn tạp, và sự thèm khát thịt có thể mạnh mẽ. Ngay cả ngày nay, chúng ta đều vẫn có răng nanh, vốn được dùng để xé thịt sống trong thời cổ đại. Do đó, các enzyme tự nhiên hiện diện trong thân thể chúng ta hợp hơn để tiêu hóa thịt. Trong một thí nghiệm, nếu chúng ta đặt một miếng thịt và một ít ngô vào các enzyme tiêu hóa người, chúng ta sẽ thấy rằng thịt sẽ bị hòa tan trong vài phút, trong khi ngô sẽ mất nhiều giờ. Điều này có nghĩa là nói chung dễ dàng hơn cho một con người hấp thụ thịt hơn là thực vật như một nguồn protein.
Tuy nhiên, cuộc thảo luận trên không có nghĩa là chúng ta không thể tuyệt đối hấp thụ protein thực vật một cách hiệu quả. Chìa khóa là nếu nó hiện diện ngay từ đầu, sự sản xuất enzyme có thể được tăng lên bên trong thân thể bạn, nhưng nó sẽ mất thời gian. Ví dụ, nếu bạn không thể uống sữa do lac-tose không đủ trong dạ dày, bạn có thể bắt đầu bằng cách uống một ít sữa mỗi ngày, và từ từ tăng nó lên qua ngày tháng. Bạn sẽ nhận ra rằng bạn có thể hấp thụ sữa sáu tháng sau. Điều này có nghĩa là nếu bạn muốn trở thành người ăn chay, bạn phải giảm dần việc nạp các sản phẩm thịt và cho phép thân thể bạn điều chỉnh với nó; nếu không bạn có thể trải nghiệm sự thiếu hụt protein.
Ngoài một nguồn protein, bạn cũng phải xem xét các khoáng chất. Mặc dù chúng không chiếm một tỷ lệ lớn của thân thể chúng ta, tầm quan trọng của chúng trong một vài khía cạnh còn đáng kể hơn carbon. Chúng ta biết rằng canxi là một nguyên tố quan trọng cho xương, và sắt rất thiết yếu cho các tế bào máu, v.v. Do đó, khi chúng ta ăn chúng ta phải tiêu thụ một sự đa dạng thức ăn thay vì chỉ một vài thứ. Làm sao hấp thụ dinh dưỡng từ thức ăn đã là một phần quan trọng của nghiên cứu Khí Công Trung Hoa.
Để sản sinh các tế bào khỏe mạnh, ngoài những quan tâm về phía vật liệu, bạn cũng phải xem xét năng lượng. Bạn nên hiểu rằng khi một người già đi nhanh chóng, thường nó không phải vì anh ta hay cô ta bị suy dinh dưỡng, mà thay vào đó là do sự suy yếu sự lưu trữ và tuần hoàn Khí của họ. Nếu không có một nguồn cung Khí (sinh điện) dồi dào, tuần hoàn Khí sẽ không được điều chỉnh hiệu quả, và do đó sinh lực của bạn sẽ yếu đi và thân thể vật lý sẽ thoái hóa. Để có sự lưu trữ Khí dồi dào, bạn phải học Khí Công để xây dựng Khí trong tám mạch của bạn, và cũng giúp bạn hiểu cách dẫn Khí tuần hoàn trong thân thể. Loại huấn luyện Khí Công này bao gồm thực hành Ngoại Đan (Wai Dan, external elixir) và Nội Đan (Nei Dan, internal elixir), cái chúng ta sẽ thảo luận trong phần kế tiếp.
Ngoài mối quan tâm cho các vật liệu cần thiết, và Khí cần cho việc sản sinh và thay thế tế bào, điều tiếp theo bạn nên tự hỏi là quá trình thay thế này được tiến hành ra sao. Rồi, bạn sẽ thấy rằng toàn bộ quá trình thay thế phụ thuộc vào các tế bào máu. Từ y học phương Tây, chúng ta biết rằng một tế bào máu là vật mang nước, oxy, và dưỡng chất đến khắp nơi trong thân thể qua mạng lưới tuần hoàn máu. Từ động mạch và mao mạch, các thành phần cho tế bào mới được đưa đến mọi nơi nhỏ xíu trong thân thể. Các tế bào cũ rồi hấp thụ mọi thứ cần thiết từ dòng máu và chia đôi để sản sinh tế bào mới. Các tế bào chết được mang trở lại qua tĩnh mạch đến phổi. Qua hô hấp, các vật liệu tế bào chết được đẩy ra dưới dạng carbon dioxide.
Tuy nhiên, có một điều thiếu từ quá trình cuối. Đó là Khí hay sinh điện được yêu cầu cho quá trình sinh hóa của sự phân chia tế bào. Đã được chứng minh rằng mọi tế bào máu thực ra giống như một lưỡng cực hay một cục pin nhỏ, có khả năng lưu trữ sinh điện và cũng giải phóng nó. Điều này có nghĩa là mỗi tế bào máu thực ra là một vật mang Khí. Điều này cũng được hiểu trong y học Trung Hoa. Trong y học Trung Hoa, máu và Khí luôn ở cùng nhau. Ở đâu có máu, ở đó có Khí, và ở đâu có Khí, máu cũng sẽ ở đó. Do đó, thuật ngữ "Khí-Huyết" (Qi-Xue, tức Khí-máu) thường được dùng trong y học Trung Hoa.
Nếu bạn hiểu cuộc thảo luận trên, và nếu chúng ta nhìn vào hệ tuần hoàn máu, thì chúng ta có thể thấy rằng động mạch nằm sâu dưới cơ bắp, trong khi tĩnh mạch nằm gần bề mặt da. Màu của máu đỏ trong động mạch vì sự hiện diện của oxy, và màu của nó xanh trong tĩnh mạch cả vì sự vắng mặt oxy này và sự hiện diện của carbon. Điều này ngụ ý rằng sự thay thế tế bào thực ra xảy ra từ bên trong thân thể, di chuyển ra ngoài. Điều này cũng có thể cung cấp cho chúng ta một gợi ý rằng, nếu chúng ta căng cứng hơn, tuần hoàn máu sẽ ứ trệ hơn, và sự thay thế tế bào sẽ chậm hơn. Chúng ta cũng có thể kết luận rằng hầu hết sự thay thế tế bào xảy ra vào ban đêm khi chúng ta ở trạng thái thư giãn nhất trong khi ngủ. Điều này có thể dẫn đến kết luận thêm về tầm quan trọng của việc ngủ. Chúng ta sẽ thảo luận sau này sự thay thế tế bào liên quan đến hơi thở của chúng ta ra sao.
Nếu chúng ta đã biết rằng tế bào máu là vật mang mọi thứ cần thiết cho sự thay thế tế bào, thì chúng ta cũng phải xem xét tình trạng khỏe mạnh của các tế bào máu. Nếu bạn có sức khỏe tốt và một số lượng đủ tế bào máu, thì dinh dưỡng và Khí có thể được mang đến mọi phần thân thể một cách hiệu quả. Bạn sẽ khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu bạn không có đủ tế bào máu, hay chất lượng các tế bào kém, thì toàn bộ quá trình thay thế tế bào sẽ ứ trệ. Tự nhiên, bạn sẽ thoái hóa nhanh chóng.
Theo khoa học y học hiện đại, tế bào máu cũng có một tuổi thọ. Khi những cái cũ chết, những cái mới phải được sản sinh từ tủy xương. Tủy xương là nhà máy máu chính. Từ các báo cáo y khoa, chúng ta biết rằng bình thường, sau khi một người đạt ba mươi tuổi, tủy gần đầu mút của hốc xương chuyển vàng. Điều này chỉ ra rằng mỡ đã tích tụ ở đó. Nó cũng có nghĩa là hồng cầu không còn được sản sinh trong khu vực vàng hóa (Hình 2-12). Những người thực hành Khí Công Trung Hoa tin rằng sự thoái hóa tủy xương là do sự cung cấp Khí không đủ. Do đó, Khí Công Tẩy Tủy (Bone Marrow Washing Qigong) đã được phát triển. Từ kinh nghiệm, qua thực hành Khí Công tẩy tủy, sức khỏe có thể được cải thiện và đời sống có thể được kéo dài đáng kể. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề này, xin hãy đọc Muscle/Tendon Changing and Marrow/Brain Washing Chi Kung, có sẵn từ YMAA Publication Center.
Thêm vào những điều trên, điều tiếp theo cực kỳ quan trọng trong đời sống con người là sự sản xuất hoc-môn trong thân thể bạn. Chúng ta đã biết từ khoa học y tế ngày nay rằng các hoc-môn hoạt động như một chất xúc tác trong thân thể. Khi mức độ hoc-môn cao, chúng ta được tiếp thêm năng lượng nhiều hơn và sự thay thế tế bào có thể xảy ra nhanh hơn và trơn tru hơn. Khi sự sản xuất hoc-môn chậm và mức độ của nó thấp, thì sự thay thế tế bào sẽ chậm và chúng ta sẽ già đi nhanh chóng.
Duy trì sự sản xuất hoc-môn theo một cách khỏe mạnh cũng đã là một mối quan tâm chính trong thực hành Khí Công Trung Hoa. Theo y học Trung Hoa, các tuyến sản sinh hoc-môn đã được nhận ra từ thời cổ đại. Các hoc-môn không được hiểu. Tuy nhiên, xuyên suốt hàng ngàn năm thực hành và kinh nghiệm, họ hiểu rằng tinh hoa của sự sống được lưu trữ trong thận. Ngày nay, chúng ta biết rằng tinh hoa này thực ra là các hoc-môn được sản sinh từ các tuyến thượng thận trên đỉnh thận. Người Trung Hoa cũng tin rằng qua sự kích thích tinh hoàn và buồng trứng, sinh lực có thể được tăng lên. Thêm vào đó, từ thực hành thiền tĩnh, họ học cách dẫn Khí đến não và nâng cao "thần sinh lực" (spirit of vitality). Cũng đã được tìm thấy rằng qua thực hành, sinh điện có thể được dẫn đến tuyến yên (pituitary gland) để kích thích sự sản xuất hoc-môn tăng trưởng. Tất cả những thực hành này được tin là những con đường hiệu quả đến trường thọ.
Từ khoa học y tế, chúng ta biết rằng mức độ hoc-môn của chúng ta giảm đáng kể khi những mảnh xương cuối cùng của chúng ta hoàn thành, giữa 29 và 30 tuổi. Về mặt lý thuyết, khi thân thể chúng ta đã hoàn thành xây dựng chính nó, nó tự nhiên kích hoạt sự giảm mức độ hoc-môn của chúng ta. Từ đây, bạn có thể thấy rằng duy trì mức độ hoc-môn trong thân thể chúng ta có thể là chìa khóa của trường thọ.
Cuối cùng, để ngăn chúng ta khỏi bị bệnh, chúng ta cũng phải xem xét hệ miễn dịch của mình. Theo y học và Khí Công Trung Hoa, khi sự lưu trữ Khí dồi dào, bạn ít bệnh hơn. Nếu chúng ta nhìn cẩn thận, chúng ta có thể nhận ra rằng mỗi bạch cầu giống như một người lính chiến đấu. Nếu chúng ta không có đủ Khí để cung cấp cho nó, khả năng chiến đấu của nó sẽ thấp. Nó cũng giống như một người lính cần thức ăn để duy trì sức mạnh. Khi Khí mạnh, hệ miễn dịch mạnh. Do đó, kỹ thuật thở da (skin breathing) đã được phát triển, cái dạy một người thực hành dẫn Khí đến bề mặt da để củng cố "Vệ Khí" (Wei Qi, Guardian Qi) hay một thành phần năng lượng của hệ miễn dịch gần bề mặt da.
Từ những điều trên, hy vọng tôi đã cung cấp cho bạn một thử thách cho sự suy ngẫm và hiểu biết sâu sắc. Mặc dù hầu hết những kết luận này được rút ra từ nghiên cứu cá nhân của tôi, sự học tập và xác minh xa hơn vẫn còn cần thiết. Tôi sâu sắc tin rằng nếu chúng ta tất cả có thể mở rộng tâm trí và chia sẻ ý kiến của chúng ta cùng nhau, chúng ta có thể làm cho đời sống của chúng ta khỏe mạnh và có ý nghĩa hơn.
2-3. Các Thể Loại Khí Công (Categories of Qigong)
Thường xuyên, mọi người hỏi tôi cùng một câu hỏi: Đi bộ, nâng tạ, hay khiêu vũ có phải là một loại thực hành Khí Công không? Để trả lời câu hỏi này, hãy lần ngược lịch sử Khí Công về trước các thời kỳ Tần và Hán của Trung Hoa (255 TCN-223 SCN). Rồi bạn có thể thấy rằng nguồn gốc của nhiều thực hành Khí Công thực ra nằm trong khiêu vũ. Thông qua khiêu vũ, thân thể vật lý được vận động và tình trạng khỏe mạnh của thân thể vật lý được duy trì. Cũng vậy, thông qua khiêu vũ và phối hợp các động tác với âm nhạc, tâm trí được điều chỉnh vào một trạng thái hài hòa. Từ tâm trí hài hòa này, thần có thể được nâng lên một trạng thái nhiều năng lượng hơn, hay có thể được làm dịu xuống một mức độ bình yên. Khí Công khiêu vũ này về sau truyền sang Nhật Bản trong thời nhà Hán Trung Hoa, và trở thành một phong cách khiêu vũ rất thanh nhã, chậm, và cao cấp trong triều đình Hoàng gia Nhật Bản. Loại khiêu vũ giống Thái Cực Quyền này vẫn được thực hành ở Nhật Bản ngày nay.
Những cách khiêu vũ của người Phi Châu hay người Mỹ Bản Xứ, trong đó thân thể bị nảy lên xuống, cũng được biết đến như một phương tiện thư giãn các khớp và cải thiện tuần hoàn Khí. Tự nhiên, đi bộ, nâng tạ, hay thậm chí đi dạo cũng là một loại thực hành Khí Công. Do đó, chúng ta có thể nói rằng bất cứ hoạt động nào có khả năng điều chỉnh tuần hoàn Khí trong thân thể là một thực hành Khí Công.
Hãy định nghĩa nó rõ ràng hơn. Trong Hình 2-13, nếu đường dọc bên trái đại diện cho lượng sử dụng thân thể vật lý (Dương), và đường dọc bên phải là sự sử dụng tâm trí (Âm), thì chúng ta có thể thấy rằng bạn thực hành về phía bên trái càng nhiều, càng cần nhiều nỗ lực thể chất, và càng ít tâm trí. Điều này có thể là khiêu vũ hít-thở (aerobic dancing), đi bộ, hay chạy bộ trong đó sự sử dụng tâm trí tương đối ít so với hành động thể chất. Trong loại thực hành Khí Công này, bình thường bạn không cần huấn luyện đặc biệt, và nó được phân loại là Khí Công của người bình dân (layman Qigong). Ở điểm giữa, tâm trí và hoạt động thể chất gần như quan trọng ngang nhau. Loại Khí Công này sẽ là Khí Công Vận Động chậm thường được thực hành, trong đó tâm trí được dùng để dẫn Khí trong sự phối hợp với các động tác. Ví dụ, Thái Cực Khí Công, Bát Đoạn Cẩm (The Eight Pieces of Brocade), Ngũ Thú Hí (The Five Animal Sports), và nhiều cái khác là những bài tập Khí Công rất điển hình, đặc biệt trong các hội y học và võ thuật Trung Hoa.
Tuy nhiên, khi bạn đạt đến một mức độ thâm sâu của thực hành Khí Công, tâm trí trở nên quan trọng và then chốt hơn. Khi bạn đạt đến mức độ cao này, bạn đang đối phó với tâm trí của mình trong khi bạn đang ngồi yên. Hầu hết sự huấn luyện Khí Công tâm trí này được thực hành bởi các học giả và những người thực hành Khí Công tôn giáo. Trong thực hành này, bạn có thể có một chút vận động thể chất ở bụng dưới. Tuy nhiên, trọng tâm chính của thực hành Khí Công này là ở tâm trí bình yên hay giác ngộ tinh thần bắt nguồn từ sự tu dưỡng tâm trí bạn. Loại thực hành Khí Công này bao gồm Thiền Tọa Thiền (Sitting Chan, Ren), Thiền Tiểu Chu Thiên (Xiao Zhou Tian, Small Circulation Meditation), Thiền Đại Chu Thiên (Da Zhou Tian, Grand Circulation Meditation), hay Thiền Tẩy Tủy Giác Ngộ (Xi Sui Gong, Brain Washing Enlightenment Meditation).
Về mặt lý thuyết, để có sức khỏe tốt, bạn sẽ cần duy trì tình trạng thể chất và cũng xây dựng Khí dồi dào trong thân thể. Khí Công tốt nhất cho sức khỏe thực ra nằm ở giữa mô hình của chúng ta, nơi bạn học cách điều chỉnh thân thể vật lý và cả tâm trí của bạn. Từ sự thực hành Âm Dương này, Khí của bạn có thể được tuần hoàn trơn tru trong thân thể.
Hãy bây giờ xem xét lại các khái niệm truyền thống về cách Khí Công được phân loại. Nói chung, tất cả các thực hành Khí Công có thể được chia, theo lý thuyết và phương pháp huấn luyện của chúng, thành hai thể loại tổng quát: Ngoại Đan (Wai Dan, External Elixir) và Nội Đan (Nei Dan, Internal Elixir). Hiểu sự khác biệt giữa chúng sẽ cho bạn một cái nhìn tổng quan về hầu hết thực hành Khí Công Trung Hoa.
Ngoại Đan và Nội Đan (External and Internal Elixirs). Ngoại Đan (Wai Dan, External Elixir). "Ngoại" có nghĩa là "bên ngoài" hay "bên ngoài," và "Đan" có nghĩa là "đan dược." Ngoài ở đây nghĩa là bề mặt da của thân thể hay các chi, trái ngược với thân mình hay trung tâm thân thể, cái bao gồm tất cả các nội tạng. Đan dược là một chất hypothetique kéo dài sự sống mà những người Đạo giáo Trung Hoa đã tìm kiếm trong nhiều thiên niên kỷ. Ban đầu họ nghĩ rằng đan dược là một vật vật lý có thể được chuẩn bị từ thảo dược hay hóa chất được tinh luyện trong một lò lửa. Sau hàng ngàn năm học tập và thí nghiệm, họ tìm thấy rằng đan dược ở trong thân thể. Nói cách khác, nếu bạn muốn kéo dài đời sống, bạn phải tìm đan dược trong thân thể bạn, và rồi học cách tu dưỡng, bảo vệ, và nuôi dưỡng nó. Thực ra, đan dược là cái chúng ta đã hiểu là năng lượng nội tại hay Khí lưu thông trong thân thể.
Có nhiều cách sản sinh đan dược hay Khí trong thân thể. Ví dụ, trong thực hành Ngoại Đan Khí Công, bạn có thể vận động các chi như khiêu vũ hay thậm chí đi bộ. Khi bạn vận động, Khí được xây dựng trong cánh tay và chân. Khi thế năng Khí trong các chi được xây dựng đến một mức độ đủ cao, Khí sẽ chảy qua các kinh mạch, quét sạch mọi sự tắc nghẽn và chảy vào trung tâm thân thể để nuôi dưỡng các cơ quan. Đây là lý do chính tại sao một người tập thể dục, hay có một công việc thể chất, nói chung khỏe mạnh hơn một người ngồi cả ngày.
Tự nhiên, bạn có thể đơn giản xoa bóp thân thể để sản sinh Khí. Thông qua xoa bóp, bạn có thể kích thích các tế bào thân thể đến một trạng thái nhiều năng lượng hơn và do đó nồng độ Khí sẽ được nâng lên và tuần hoàn được tăng cường. Rồi, sau khi xoa bóp bạn thư giãn, và các mức độ Khí cao hơn trên bề mặt da và cơ bắp sẽ chảy vào trung tâm thân thể và nhờ đó cải thiện các điều kiện tuần hoàn Khí trong các nội tạng. Đây là nền tảng lý thuyết của xoa bóp Khí Công Thôi Nạp (Tui Na Qigong massage, pushing and grabbing massage).
Thông qua châm cứu, bạn cũng có thể đưa mức độ Khí gần bề mặt da lên một mức độ cao hơn và từ sự kích thích này, tình trạng Khí của các nội tạng có thể được điều chỉnh qua các kinh mạch Khí. Do đó, châm cứu cũng có thể được phân loại như thực hành Ngoại Đan Khí Công. Tự nhiên, các trị liệu thảo dược cũng là một cách thực hành Ngoại Đan.
Từ đây, chúng ta có thể tóm tắt vắn tắt rằng bất cứ sự kích thích hay bài tập nào tích lũy một mức độ Khí cao trên bề mặt thân thể, và rồi chảy vào trong hướng về trung tâm thân thể, có thể được phân loại là Ngoại Đan (đan dược bên ngoài) (Hình 2-14).
Nội Đan (Nei Dan, Internal Elixir). "Nội" có nghĩa là "bên trong" và "Đan" lại có nghĩa là "đan dược." Do đó, Nội Đan có nghĩa là xây dựng đan dược từ bên trong. Ở đây, bên trong nghĩa là trong thân thể thay vì trong các chi. Bình thường, Khí được xây dựng trong các mạch Khí thay vì các kinh mạch Khí chính. Trong khi ở Ngoại Đan, Khí được xây dựng trong các chi hay bề mặt da và rồi di chuyển vào thân thể qua các kinh mạch Khí chính, các bài tập Nội Đan xây dựng Khí trong thân thể và dẫn nó ra các chi (Hình 2-15).
Nói chung, lý thuyết Nội Đan sâu sắc hơn lý thuyết Ngoại Đan, và nó khó hiểu và thực hành hơn. Truyền thống, hầu hết các thực hành Nội Đan Khí Công đã được truyền lại bí mật hơn những của Ngoại Đan. Điều này đặc biệt đúng với những mức độ cao nhất của Nội Đan, như Tẩy Tủy, vốn chỉ được truyền lại cho một vài đệ tử được tin cậy.
Các Trường Phái Thực Hành Khí Công (Schools of Qigong Practice). Chúng ta cũng có thể phân loại Khí Công thành bốn thể loại chính theo mục đích hay mục tiêu cuối cùng của huấn luyện: A. duy trì sức khỏe; B. chữa bệnh; C. võ thuật; D. giác ngộ hay Phật quả. Tuy nhiên, đây chỉ là một sự phân chia thô, bởi vì hầu như mọi phong cách Khí Công phục vụ nhiều hơn một trong những mục đích trên. Ví dụ, mặc dù Khí Công võ thuật tập trung vào tăng hiệu quả chiến đấu, nó cũng có thể cải thiện sức khỏe của bạn. Khí Công Đạo giáo nhắm đến trường thọ và giác ngộ, nhưng để đạt mục tiêu này bạn cần khỏe mạnh và biết cách chữa bệnh. Bởi vì khía cạnh đa mục đích của các thể loại, sẽ đơn giản hơn khi thảo luận bối cảnh của chúng hơn là các mục tiêu huấn luyện. Biết lịch sử và các nguyên lý của mỗi thể loại sẽ giúp bạn hiểu Khí Công của họ rõ ràng hơn.
Khí Công Học Giả—để Duy Trì Sức Khỏe (Scholar Qigong—for Maintaining Health). Ở Trung Hoa trước thời nhà Hán, có hai trường phái học thuật lớn. Một trong số chúng được sáng tạo bởi Khổng Tử (Confucius, 551-479 TCN) trong thời Xuân Thu. Về sau, triết lý của ông được phổ biến và mở rộng bởi Mạnh Tử (Mencius, 372-289 TCN) trong thời Chiến Quốc. Các học giả thực hành triết lý của ông thường được gọi là Nho Gia (Confucians hay Confucianists). Các từ khóa cho triết lý căn bản của họ là Trung (Loyalty, lòng trung thành), Hiếu (Filial Piety, lòng hiếu thảo), Nhân (Humanity, lòng nhân), Ái (Kindness, lòng nhân ái), Tín (Trust, lòng tín), Nghĩa (Justice, điều nghĩa), Hòa (Harmony, sự hòa hợp), và Bình (Peace, sự bình yên). Nhân và tình cảm con người là những chủ đề học tập chính. Triết lý Nho Gia đã trở thành trung tâm của phần lớn văn hóa Trung Hoa.
Trường phái học thuật lớn thứ hai được gọi là Đạo Gia (Daoism) và được sáng tạo bởi Lão Tử (Lao Zi) trong thế kỷ thứ 6 TCN. Lão Tử được xem là tác giả của một cuốn sách gọi là Đạo Đức Kinh (Dao De Jing, Classic on the Virtue of the Dao) mô tả đạo đức con người. Về sau, trong thời Chiến Quốc, người theo ông là Trang Chu (Zhuang Zhou) viết một cuốn sách gọi là Trang Tử (Zhuang Zi) dẫn đến sự hình thành một nhánh mạnh khác của Đạo giáo. Trước thời nhà Hán, Đạo giáo được xem là một nhánh học thuật. Tuy nhiên, trong thời Đông Hán (25-221 SCN), Đạo giáo truyền thống được kết hợp với Phật giáo được du nhập từ Ấn Độ bởi Trương Đạo Lăng (Zhang Dao-Ling), và nó bắt đầu dần dần được đối xử như một tôn giáo. Do đó, Đạo giáo trước thời nhà Hán nên được xem là Đạo giáo học thuật hơn là tôn giáo.
Về sự đóng góp của họ cho Khí Công, cả hai trường phái đều nhấn mạnh duy trì sức khỏe và phòng bệnh. Họ tin rằng nhiều bệnh tật được gây ra bởi những thái quá tâm trí và cảm xúc. Khi tâm trí một người không tĩnh lặng, thăng bằng, và bình yên, các cơ quan sẽ không hoạt động bình thường. Ví dụ, trầm cảm có thể gây loét dạ dày và khó tiêu. Giận dữ sẽ gây gan hoạt động sai. Buồn bã sẽ gây ứ trệ và tắc nghẽn trong phổi, và sợ hãi có thể làm rối loạn chức năng bình thường của thận và bàng quang. Họ nhận ra rằng nếu bạn muốn tránh bệnh tật, bạn phải học cách thăng bằng và thư giãn những suy nghĩ và cảm xúc của mình. Điều này được gọi là "điều chỉnh tâm trí" (Tiao Xin, regulating the mind).
Do đó, các học giả nhấn mạnh đạt được một tâm trí bình yên through thiền định. Trong thiền tĩnh của họ, phần chính của huấn luyện là loại bỏ những suy nghĩ để tâm trí trở nên trong sáng và tĩnh lặng. Khi bạn trở nên tĩnh lặng, dòng chảy của những suy nghĩ và cảm xúc chậm lại, và bạn cảm thấy trung tính về mặt tinh thần và cảm xúc. Loại thiền định này có thể được xem như thực hành tự kiểm soát cảm xúc. Khi bạn ở trong trạng thái "vô niệm" (không suy nghĩ) này, bạn trở nên rất thư giãn, và có thể thậm chí thư giãn sâu vào các nội tạng. Khi thân thể bạn thư giãn như vậy, Khí của bạn tự nhiên sẽ chảy trơn tru và mạnh. Loại thiền tĩnh này rất phổ biến trong xã hội học giả cổ đại Trung Hoa.
Để đạt mục tiêu một tâm trí tĩnh lặng và bình yên, huấn luyện của họ tập trung vào điều chỉnh tâm trí, thân thể, và hơi thở. Họ tin rằng miễn là ba thứ này được điều chỉnh, dòng chảy Khí sẽ trơn tru và bệnh tật sẽ không xảy ra. Đây là lý do tại sao huấn luyện Khí của các học giả được gọi là "Tu Khí" (Xiu Qi), có nghĩa là "tu dưỡng Khí." "Tu" trong tiếng Trung có nghĩa là điều chỉnh, tu dưỡng, hay sửa chữa. Nó có nghĩa là duy trì trong tình trạng tốt. Điều này rất khác với huấn luyện Khí tôn giáo Đạo giáo sau thời Đông Hán được gọi là "Luyện Khí" (Lian Qi), được dịch là "huấn luyện Khí." "Luyện" có nghĩa là khoan bài hay thực tập để làm mạnh hơn.
Nhiều tài liệu Khí Công được viết bởi các Nho giáo và Đạo giáo chỉ giới hạn trong việc duy trì sức khỏe. Thái độ của học giả trong Khí Công là đi theo vận mệnh tự nhiên và duy trì sức khỏe. Triết lý này khá khác với của Đạo giáo tôn giáo sau thời Đông Hán, những người tin rằng vận mệnh của một người có thể thay đổi. Họ tin rằng có thể huấn luyện Khí để làm nó mạnh hơn; và kéo dài đời sống. Người ta nói trong xã hội học giả: "trong đời người, bảy mươi là hiếm." Bạn nên hiểu rằng ít người thường trong thời cổ đại sống qua bảy mươi vì thiếu thức ăn tốt và công nghệ y tế hiện đại. Người ta cũng nói: "hòa với trời và vui với vận mệnh của bạn"; và "tu thân và chờ đợi vận mệnh." So sánh điều này với triết lý của những Đạo giáo sau này, những người nói: "một trăm hai mươi nghĩa là chết trẻ." Họ tin và đã chứng minh rằng đời sống con người có thể được kéo dài và vận mệnh có thể bị kháng cự và vượt qua.
Nho giáo và Đạo giáo là hai trường phái học thuật chính ở Trung Hoa, nhưng có nhiều trường phái khác cũng tham gia nhiều hay ít vào các thực hành Khí Công. Chúng ta sẽ không thảo luận họ ở đây bởi vì chỉ có một số rất hạn chế tài liệu Khí Công từ những trường phái này.
Khí Công Y Khoa—để Chữa Lành (Medical Qigong—for Healing). Trong xã hội Trung Hoa cổ đại, hầu hết hoàng đế tôn trọng các học giả và bị ảnh hưởng bởi triết lý của họ. Các bác sĩ không được đánh giá cao bởi vì họ chẩn đoán bằng cách chạm vào thân thể bệnh nhân, cái được xem là đặc trưng của tầng lớp thấp trong xã hội. Mặc dù các bác sĩ phát triển một khoa học y tế thâm sâu và thành công, họ thường bị xem thường. Tuy nhiên, họ tiếp tục làm việc chăm chỉ và học tập, và lặng lẽ truyền lại kết quả nghiên cứu của họ cho các thế hệ sau.
Trong tất cả các nhóm nghiên cứu Khí Công ở Trung Hoa, các bác sĩ đã làm nó lâu nhất. Kể từ khám phá tuần hoàn Khí trong thân thể con người khoảng bốn ngàn năm trước, các bác sĩ Trung Hoa đã cống hiến một phần lớn nỗ lực để nghiên cứu hành vi của Khí. Những nỗ lực của họ dẫn đến châm cứu, day ấn (acupressure) hay xoa bóp huyệt (Cavity Press massage), và trị liệu thảo dược.
Thêm vào đó, nhiều bác sĩ Trung Hoa dùng kiến thức y khoa để sáng tạo những bộ bài tập Khí Công khác nhau hoặc để duy trì sức khỏe hoặc để chữa những bệnh cụ thể. Các bác sĩ y khoa Trung Hoa tin rằng chỉ làm thiền tọa hay thiền tĩnh để điều chỉnh thân thể, tâm trí, và hơi thở như các học giả đã làm là không đủ để chữa bệnh. Họ tin rằng để tăng tuần hoàn Khí, bạn phải vận động. Mặc dù một tâm trí tĩnh lặng và bình yên quan trọng cho sức khỏe, vận động thân thể quan trọng hơn. Họ học qua thực hành y khoa của họ rằng những người vận động đúng cách bị bệnh ít thường xuyên hơn, và thân thể họ thoái hóa chậm hơn so với những người chỉ ngồi yên. Họ cũng nhận ra rằng những vận động cơ thể cụ thể có thể tăng tuần hoàn Khí trong các cơ quan cụ thể. Họ suy luận từ đây rằng những bài tập này cũng có thể được dùng để trị những bệnh cụ thể và khôi phục chức năng bình thường của những cơ quan này.
Một vài vận động này tương tự cách một số động vật di chuyển. Rõ ràng là để một con vật sống sót trong hoang dã, nó phải có một bản năng cho cách bảo vệ thân thể. Một phần bản năng này liên quan đến cách xây dựng Khí của nó, và cách giữ Khí không bị mất. Chúng ta con người đã mất nhiều bản năng này qua những năm chúng ta tách mình khỏi tự nhiên.
Nhiều bác sĩ phát triển các bài tập Khí Công được mô phỏng theo vận động động vật để duy trì sức khỏe và chữa bệnh. Một bộ bài tập điển hình, nổi tiếng, của những bài tập như vậy là "Ngũ Thú Hí" (Wu Qin Xi, Five Animal Sports), được sáng tạo bởi Tiến sĩ Quân Khanh (Jun Qing) và về sau được sửa đổi và phổ biến bởi vị bác sĩ Khí Công y khoa nổi tiếng, Hoa Đà (Hua Tuo) trong thời Tam Quốc Trung Hoa (221-265 SCN). Một bộ nổi tiếng khác, dựa trên những nguyên lý tương tự, được gọi là "Bát Đoạn Cẩm" (Ba Duan Jin, The Eight Pieces of Brocade). Nó được sáng tạo bởi Nguyên Soái Nhạc Phi (Yue Fei) trong thời Nam Tống Trung Hoa (1127-1280 SCN). Thú vị thay, Nhạc Phi là một người lính hơn là một bác sĩ.
Thêm vào đó, dùng kiến thức y khoa về tuần hoàn Khí, các bác sĩ Trung Hoa nghiên cứu cho đến khi họ tìm thấy những vận động nào có thể giúp chữa những bệnh và vấn đề sức khỏe cụ thể. Không có gì ngạc nhiên, nhiều vận động này không khác với những cái dùng để duy trì sức khỏe, bởi vì nhiều bệnh được gây ra bởi Khí không thăng bằng. Khi một sự mất thăng bằng tiếp tục trong một thời gian dài, các cơ quan sẽ bị ảnh hưởng, và có thể bị hư hại vật lý.
Miễn là bệnh giới hạn ở mức độ ứ trệ Khí và không có hư hại cơ quan vật lý, các bài tập Khí Công dùng để duy trì sức khỏe có thể được dùng để chỉnh lại tuần hoàn Khí và trị vấn đề. Tuy nhiên, nếu bệnh đã nghiêm trọng đến mức các cơ quan vật lý bắt đầu suy yếu, thì tình huống đã trở nên nguy kịch và một trị liệu cụ thể là cần thiết. Trị liệu có thể là châm cứu, thảo dược, hay thậm chí một cuộc giải phẫu, cũng như các bài tập Khí Công cụ thể được thiết kế để tăng tốc sự chữa lành hay thậm chí chữa bệnh. Ví dụ, loét và hen suyễn thường có thể được chữa hay giúp đỡ bởi một vài bài tập đơn giản. Gần đây cả ở Trung Hoa đại lục và Đài Loan, một số bài tập Khí Công nhất định đã được chứng minh hiệu quả trong việc trị một vài loại ung thư.
Qua hàng ngàn năm quan sát tự nhiên và chính họ, một vài người thực hành Khí Công đi sâu hơn. Họ nhận ra rằng tuần hoàn Khí của thân thể thay đổi theo các mùa, và rằng giúp thân thể trong những sự điều chỉnh định kỳ này là một ý hay. Họ cũng chú ý rằng trong mỗi mùa các cơ quan khác nhau có những vấn đề đặc trưng. Ví dụ, vào đầu mùa Thu phổi phải thích nghi với không khí lạnh hơn bạn đang thở. Trong khi sự điều chỉnh này đang diễn ra, phổi dễ bị xáo trộn, nên phổi bạn có thể cảm thấy khó chịu và bạn có thể dễ bị cảm lạnh. Hệ tiêu hóa của bạn cũng bị ảnh hưởng trong những thay đổi mùa. Sự thèm ăn của bạn có thể tăng, hay bạn có thể bị tiêu chảy. Khi nhiệt độ giảm, thận và bàng quang sẽ bắt đầu gây phiền toái cho bạn. Ví dụ, bởi vì thận bị ép, bạn có thể cảm thấy đau ở lưng. Tập trung vào những rối loạn Khí theo mùa này, những người thiền định đã sáng tạo một bộ vận động có thể được dùng để tăng tốc sự điều chỉnh của thân thể. Những bài tập Khí Công này thường được gọi là "Tứ Quý Công" (Si Ji Gong, Four Seasons Gong).
Thêm vào Nguyên Soái Nhạc Phi, nhiều người không phải bác sĩ cũng sáng tạo các bộ Khí Công y khoa. Những bộ này có lẽ nguyên thủy được sáng tạo để duy trì sức khỏe, và về sau cũng được dùng để chữa bệnh.
Khí Công Võ Thuật—để Chiến Đấu (Martial Qigong—for Fighting). Khí Công võ thuật Trung Hoa có lẽ không được phát triển cho đến khi Đạt Ma (Da Mo) viết bài Muscle/Tendon Changing Classic trong chùa Thiếu Lâm trong thời nhà Lương (502-557 SCN). Khi các sư Thiếu Lâm huấn luyện Khí Công Thay Đổi Cân Gân của Đạt Ma, họ tìm thấy rằng họ không chỉ có thể cải thiện sức khỏe mà còn tăng đáng kể quyền lực của các kỹ thuật võ thuật của họ. Kể từ đó, bằng cách đi theo các lý thuyết và khái niệm Khí Công của Đạt Ma, nhiều phong cách võ thuật đã phát triển các bộ Khí Công để tăng hiệu quả của họ. Thêm vào đó, nhiều phong cách võ thuật đã được sáng tạo dựa trên lý thuyết Khí Công. Những người nghệ sĩ võ thuật đã chơi một vai trò chính trong xã hội Khí Công Trung Hoa.
Khi lý thuyết Khí Công đầu tiên được áp dụng vào võ thuật, nó được dùng để tăng quyền lực và hiệu quả của cơ bắp. Lý thuyết rất đơn giản—tâm trí (Ý) được dùng để dẫn Khí đến cơ bắp để tiếp thêm năng lượng cho chúng để chúng hoạt động hiệu quả hơn. Người bình thường nói chung dùng cơ bắp ở khoảng 40 phần trăm hiệu quả tối đa. Nếu một người có thể huấn luyện sự tập trung và dùng Ý mạnh (tâm trí được sinh ra từ sự suy nghĩ sáng suốt) để dẫn Khí đến cơ bắp một cách hiệu quả, anh ta có thể tiếp thêm năng lượng cho cơ bắp đến một mức độ cao hơn, và do đó tăng hiệu quả chiến đấu của anh ta.
Khi lý thuyết châm cứu được hiểu rõ hơn, các kỹ thuật chiến đấu có thể đạt đến những mức độ tiên tiến hơn. Những người nghệ sĩ võ thuật học tấn công những vùng cụ thể, như các huyệt châm cứu trọng yếu, để xáo trộn dòng chảy Khí của kẻ thù và tạo ra những mất thăng bằng gây thương tích hay thậm chí tử vong. Để làm điều này, người thực hành phải hiểu đường đi và thời điểm của tuần hoàn Khí trong thân thể con người. Anh ta cũng phải huấn luyện để có thể đánh các huyệt chính xác và đến độ sâu đúng. Những kỹ thuật đánh huyệt này được gọi là "Điểm Huyệt" (Dian Xue, Pointing Cavities) hay "Điểm Mạch" (Dian Mai, Pointing Vessels).
Hầu hết các thực hành Khí Công võ thuật giúp cải thiện sức khỏe của người thực hành. Tuy nhiên, có những thực hành Khí Công võ thuật khác, mặc dù xây dựng một vài kỹ năng đặc biệt hữu ích cho chiến đấu, cũng làm hư hại sức khỏe của người thực hành. Một ví dụ là Chưởng Cát Trà (Tie Sha Zhang, Iron Sand Palm). Mặc dù huấn luyện này có thể xây dựng quyền lực phá hủy kinh ngạc, nó cũng có thể làm hại tay bạn và ảnh hưởng tuần hoàn Khí trong tay và các nội tạng.
Như đã đề cập trong Chương 1, kể từ thế kỷ thứ 6, nhiều phong cách võ thuật đã được sáng tạo dựa trên lý thuyết Khí Công. Chúng có thể được chia thô thành các phong cách ngoại gia và nội gia.
Các phong cách ngoại gia nhấn mạnh xây dựng Khí trong các chi để phối hợp với các kỹ thuật võ thuật vật lý. Họ đi theo lý thuyết Ngoại Đan (External Elixir) Khí Công, cái thường sinh Khí trong các chi qua các bài tập đặc biệt. Tâm trí tập trung được dùng trong các bài tập để tiếp thêm năng lượng cho Khí. Điều này tăng sức mạnh cơ bắp đáng kể, và do đó tăng hiệu quả của các kỹ thuật võ thuật. Khí Công cũng có thể được dùng để huấn luyện thân thể kháng cự những cú đấm và đá. Trong huấn luyện này, Khí được dẫn để tiếp thêm năng lượng cho da và cơ bắp, cho phép chúng kháng cự một cú đánh mà không bị thương. Huấn luyện này thường được gọi là "Áo Giáp Sắt" (Tie Bu Shan, Iron Shirt) hay "Chuông Vàng Che" (Jin Zhong Zhao, Golden Bell Cover). Các phong cách võ thuật dùng huấn luyện Ngoại Đan Khí Công bình thường được gọi là ngoại gia (Wai Jia), hay huấn luyện Cương Công (Ying Gong, Hard Gong). Thiếu Lâm Công Phu là một ví dụ điển hình của một phong cách dùng Khí Công võ thuật Ngoại Đan.
Mặc dù Ngoại Đan Khí Công có thể giúp người nghệ sĩ võ thuật tăng quyền lực, có một bất lợi. Bởi vì Ngoại Đan Khí Công nhấn mạnh huấn luyện các cơ bắp bên ngoài, nó có thể gây phát triển quá mức. Điều này có thể gây ra một vấn đề gọi là "tán khí" (San Gong, energy dispersion) khi người thực hành già đi. Để khắc phục điều này, khi một nghệ sĩ võ thuật ngoại gia đạt đến một mức độ cao của huấn luyện Ngoại Đan Khí Công anh ta sẽ bắt đầu huấn luyện Khí Công nội gia, cái chuyên về chữa vấn đề tán khí. Đó là lý do tại sao người ta nói: "Thiếu Lâm Công Phu từ ngoài vào trong."
Khí Công võ thuật nội gia dựa trên lý thuyết Nội Đan (Internal Elixir). Trong phương pháp này, Khí được sinh ra trong thân thể thay vì các chi, và Khí này rồi được dẫn đến các chi để tăng quyền lực. Để dẫn Khí đến các chi, các kỹ thuật phải mềm và sự sử dụng cơ bắp phải được giữ ở mức tối thiểu. Huấn luyện và lý thuyết của Khí Công võ thuật Nội Đan khó khăn hơn nhiều so với của Ngoại Đan. Độc giả quan tâm nên tham khảo cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power của tác giả.
Một vài phong cách võ thuật nội gia đã được sáng tạo trong các núi Võ Đang (Wudang) và Nga Mi (Emei). Các phong cách phổ biến là Thái Cực Quyền, Bát Quái Chưởng (Baguazhang), Lưu Hợp Bát Pháp (Liu He Ba Fa), và Hình Ý Quyền (Xingyiquan). Tuy nhiên, bạn nên hiểu rằng ngay cả những phong cách võ thuật nội gia, thường được gọi là các Phong Cách Mềm, phải vào một vài dịp dùng sức mạnh cơ bắp trong khi chiến đấu. Điều đó nghĩa là để có quyền lực mạnh trong chiến đấu, Khí phải được dẫn đến thân thể cơ bắp và biểu lộ ra ngoài. Do đó, một khi một nghệ sĩ võ thuật nội gia đã đạt được một mức độ năng lực trong Khí Công nội gia, anh ta hay cô ta cũng nên học cách dùng những kỹ thuật cứng hơn, ngoại gia hơn. Đó là lý do tại sao người ta nói: "Các phong cách nội gia là từ mềm đến cứng."
Trong năm mươi năm qua, một vài người thực hành Thái Cực Khí Công hay Thái Cực Quyền đã phát triển huấn luyện chủ yếu vì sức khỏe, và được gọi là "Vô Cực Khí Công" (Wuji Qigong), có nghĩa là "Khí Công không có chóp." Vô Cực là trạng thái trung tính đi trước Thái Cực, cái là trạng thái của những đối lập bổ sung. Khi có những suy nghĩ và cảm giác trong tâm trí bạn, có Âm và Dương, nhưng nếu bạn có thể làm tâm trí tĩnh lặng bạn có thể trở về sự trống rỗng của Vô Cực. Khi bạn đạt trạng thái này, tâm trí bạn định tâm và trong sáng, thân thể thư giãn, và Khí có thể chảy tự nhiên và trơn tru để đạt được sự thăng bằng đúng bằng chính nó. Vô Cực Khí Công đã trở nên rất phổ biến ở nhiều nơi của Trung Hoa, đặc biệt Thượng Hải và Quảng Châu.
Bạn có thể thấy rằng, mặc dù Khí Công được nghiên cứu rộng rãi trong xã hội võ thuật Trung Hoa, trọng tâm huấn luyện nguyên thủy là tăng khả năng chiến đấu hơn là sức khỏe. Sức khỏe tốt được xem là một sản phẩm phụ của huấn luyện. Phải đến thế kỷ này khía cạnh sức khỏe của Khí Công võ thuật mới bắt đầu nhận được sự chú ý lớn hơn. Điều này đặc biệt đúng với các võ thuật nội gia.
Khí Công Tôn Giáo—để Giác Ngộ hay Phật Quả (Religious Qigong—for Enlightenment or Buddhahood). Khí Công tôn giáo, mặc dù không phổ biến như các thể loại khác ở Trung Hoa, được công nhận là đã đạt được những thành tựu cao nhất của tất cả các thể loại Khí Công. Nó từng được giữ bí mật trong xã hội tu viện, và chỉ trong thế kỷ này nó mới được bộc lộ cho người bình dân.
Ở Trung Hoa, Khí Công tôn giáo bao gồm chủ yếu Khí Công Đạo giáo và Phật giáo. Mục đích chính của huấn luyện của họ là phấn đấu cho giác ngộ, hay cái những người Phật giáo gọi là Phật quả. Họ đang tìm một con đường để nâng mình lên trên sự khổ đau con người bình thường, và thoát khỏi chu kỳ luân hồi liên tục. Họ tin rằng tất cả khổ đau con người được gây ra bởi thất tình và lục dục (Qi Qing Liu Yu, seven emotions and six desires). Thất tình là hỷ (happiness, vui), nộ (anger, giận), ai (sorrow, buồn), lạc (joy, vui sướng), ái (love, yêu), hận (hatred, hận), và dục (desire, dục). Lục dục là sáu khoái lạc giác quan sinh ra từ mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, và tâm. Nếu bạn vẫn bị trói buộc vào những cảm xúc và dục vọng này, bạn sẽ luân hồi sau khi chết. Để tránh luân hồi, bạn phải huấn luyện thần đến một mức độ rất cao nơi nó đủ mạnh để độc lập sau cái chết của bạn. Thần này sẽ vào vương quốc thiên đường và đạt được sự bình yên vĩnh cửu. Huấn luyện này khó thực hiện trong thế giới thường nhật, nên những người thực hành thường rời bỏ xã hội và đi vào sự cô độc của các ngọn núi, nơi họ có thể tập trung tất cả năng lượng vào tự tu dưỡng.
Những người thực hành Khí Công tôn giáo huấn luyện để củng cố Khí nội tại nhằm nuôi dưỡng thần (Shen) của họ cho đến khi thần có thể sống sót cái chết của thân thể vật lý. Huấn luyện Khí Công Tẩy Tủy (Marrow/Brain Washing Qigong) là cần thiết để đạt mức độ này. Nó cho phép họ dẫn Khí đến trán, nơi thần cư ngụ, và nâng não lên một trạng thái năng lượng cao hơn. Huấn luyện này từng bị hạn chế chỉ cho một vài vị tu sĩ đã đạt mức độ cao cấp. Những người Phật giáo Tây Tạng cũng tham gia sâu vào huấn luyện này. Trong hai ngàn năm qua những người Phật giáo Tây Tạng, Phật giáo Trung Hoa, và Đạo giáo đã đi theo những nguyên lý same để trở thành ba trường phái tôn giáo chính của huấn luyện Khí Công.
Sự phấn đấu tôn giáo hướng đến giác ngộ hay Phật quả được công nhận là mức độ cao nhất và khó khăn nhất của Khí Công. Nhiều người thực hành Khí Công từ chối những khắc khổ của sự phấn đấu tôn giáo này, và thực hành Khí Công Tẩy Tủy chỉ cho mục đích trường thọ. Chính những người này cuối cùng đã bộc lộ những bí mật của Tẩy Tủy cho thế giới bên ngoài. Nếu bạn quan tâm biết thêm về huấn luyện này, bạn có thể tham khảo Muscle/Tendon Changing and Marrow/Brain Washing Chi Kung của Tiến sĩ Dương (Dr. Yang).
Từ bản tóm tắt vắn tắt trên, bạn có thể có được một khái niệm tổng quát về Khí Công Trung Hoa có thể được phân loại ra sao. Từ sự hiểu biết khái niệm tổng quát này, bạn không nên còn nghi ngờ về bất cứ Khí Công nào bạn đang huấn luyện. Trong phần kế tiếp, chúng ta sẽ thảo luận lý thuyết huấn luyện Khí Công tổng quát. Cuộc thảo luận lý thuyết này về thực hành Khí Công sẽ cung cấp cho bạn một nền tảng để xây dựng huấn luyện của bạn. Nếu không có sự hỗ trợ lý thuyết khoa học này, tâm trí bạn sẽ tiếp tục lang thang. Hiểu lý thuyết cũng giống như học cách đọc một bản đồ, cái có thể dẫn bạn đến mục tiêu cuối cùng của thực hành mà không hoang mang.
2-4. Lý Thuyết Huấn Luyện Khí Công (Qigong Training Theory)
Nhiều người nghĩ rằng Khí Công là một chủ đề khó hiểu. Trong một vài cách, điều này đúng. Tuy nhiên, bạn phải hiểu một điều: bất kể lý thuyết và thực hành Khí Công của một phong cách cụ thể khó khăn đến đâu, lý thuyết và nguyên lý căn bản rất đơn giản và giữ nguyên cho tất cả các phong cách Khí Công. Lý thuyết và nguyên lý căn bản là căn rễ của toàn bộ thực hành Khí Công. Nếu bạn hiểu những căn rễ này, bạn có thể nắm lấy chìa khóa của thực hành và lớn lên. Tất cả các phong cách Khí Công bắt nguồn từ những căn rễ này, nhưng mỗi cái đã nở rộ khác nhau.
Trong phần này chúng ta sẽ thảo luận những lý thuyết và nguyên lý huấn luyện Khí Công căn bản này. Với kiến thức này làm nền tảng, bạn có thể hiểu không chỉ bạn nên làm gì, mà còn tại sao bạn đang làm nó. Tự nhiên, không thể thảo luận tất cả các ý tưởng Khí Công căn bản trong một phần ngắn như vậy. Tuy nhiên, nó sẽ cung cấp cho bạn chìa khóa để mở cánh cửa vào khu vườn Khí Công Trung Hoa rộng lớn, bốn ngàn năm tuổi. Nếu bạn muốn biết thêm về lý thuyết Khí Công, xin hãy tham khảo The Root of Chinese Qigong, của Tiến sĩ Dương.
Khái Niệm Âm và Dương, Khảm và Ly (The Concept of Yin and Yang, Kan and Li). Khái niệm Âm (Yin) và Dương (Yang) là nền tảng của triết lý Trung Hoa. Từ triết lý này, văn hóa Trung Hoa được phát triển. Tự nhiên, điều này bao gồm y học Trung Hoa và thực hành Khí Công. Do đó, để hiểu Khí Công, trước hết bạn nên học khái niệm Âm và Dương. Thêm vào đó, bạn cũng nên hiểu khái niệm Khảm (Kan) và Ly (Li), cái, thật không may, thường đã bị nhầm lẫn với khái niệm Âm và Dương ngay cả ở Trung Hoa.
Người Trung Hoa từ lâu tin rằng vũ trụ được tạo nên từ hai lực đối lập—Âm và Dương—phải thăng bằng lẫn nhau. Khi hai lực này bắt đầu mất thăng bằng, tự nhiên tìm một cách để tự cân bằng lại. Nếu sự mất thăng bằng đáng kể, thảm họa sẽ xảy ra. Tuy nhiên, khi hai lực này tương tác với nhau trơn tru và hài hòa, chúng biểu lộ quyền lực và sinh ra hàng triệu sinh vật sống.
Như đã đề cập trước, lý thuyết Âm Dương cũng được áp dụng cho ba quyền lực tự nhiên lớn: trời, đất, và người. Ví dụ, nếu các lực Âm Dương của Thiên (tức năng lượng đến với chúng ta từ bầu trời) đang mất thăng bằng, có thể có lốc xoáy, bão, hay những thảm họa tự nhiên khác. Khi các lực Âm Dương mất thăng bằng trên mặt đất, sông có thể đổi dòng và động đất có thể xảy ra. Khi các lực Âm Dương trong thân thể con người mất thăng bằng, bệnh tật và thậm chí tử vong có thể xảy ra. Kinh nghiệm đã chỉ ra rằng sự thăng bằng Âm Dương trong người bị ảnh hưởng bởi sự thăng bằng Âm Dương của đất và trời. Tương tự, sự thăng bằng Âm Dương của đất bị ảnh hưởng bởi Âm Dương của trời. Do đó, nếu bạn muốn có một thân thể khỏe mạnh và sống lâu, bạn cần biết cách điều chỉnh Âm Dương của thân thể bạn, và cách phối hợp Khí của bạn với năng lượng Âm Dương của trời và đất. Sự học tập Âm Dương trong thân thể con người là căn rễ của y học và Khí Công Trung Hoa.
Hơn nữa, người Trung Hoa cũng đã phân loại mọi sự vật trong vũ trụ theo Âm và Dương. Ngay cả cảm giác, suy nghĩ, chiến lược, và thần cũng được bao phủ. Ví dụ, nữ là Âm và nam là Dương, đêm là Âm và ngày là Dương, yếu là Âm và mạnh là Dương, lùi là Âm và tiến là Dương, buồn là Âm và vui là Dương, phòng thủ là Âm và tấn công là Dương, và cứ thế.
Những người thực hành y học và Khí Công Trung Hoa tin rằng họ phải tìm cách hiểu Âm Dương của tự nhiên và thân thể con người trước khi họ có thể điều chỉnh và điều hòa sự thăng bằng năng lượng của thân thể vào một trạng thái hài hòa hơn. Chỉ khi đó sức khỏe có thể được duy trì và nguyên nhân của bệnh tật được sửa chữa.
Một điều khác bạn nên hiểu là khái niệm Âm và Dương là tương đối thay vì tuyệt đối. Ví dụ, số bảy là Dương so với ba. Tuy nhiên, nếu bảy được so với mười, thì nó là Âm. Điều đó nghĩa là để quyết định Âm hay Dương, một điểm tham chiếu phải được chọn trước. Do đó, nếu năm là số thăng bằng Âm Dương, thì bảy là Dương và ba là Âm. Nếu chúng ta chọn không là số thăng bằng Âm Dương, thì bất cứ số dương nào là Dương và bất cứ số âm nào là Âm.
Tuy nhiên, nếu cái chúng ta quan tâm là số âm nhất, thì chúng ta có thể chọn số âm là Dương và số dương là Âm với không là số trung tâm. Ví dụ, nói chung trong Khí Công, những kỹ thuật có thể thấy vật lý và là sự biểu hiện của Khí được xem là Dương, và những kỹ thuật không thể thấy nhưng cảm nhận được được đối xử như Âm. Khi khái niệm Âm Dương được áp dụng trong y học Trung Hoa, Khí được xem là Dương, bởi vì nó đóng một vai trò chính trong chẩn đoán và trị liệu, trong khi máu (vật lý) được xem là Âm.
Bây giờ hãy thảo luận cách khái niệm Âm Dương được áp dụng vào Khí lưu thông trong thân thể con người. Nhiều người, thậm chí một vài người thực hành Khí Công, vẫn bị bối rối bởi điều này. Khi nói rằng Khí có thể hoặc Âm hoặc Dương, nó không có nghĩa là có hai loại Khí khác nhau như nam và nữ, lửa và nước, hay các điện tích dương và âm. Khí là năng lượng, và năng lượng tự nó không có Âm và Dương. Nó giống như năng lượng được sinh ra từ sự tia lửa của các điện tích âm và dương. Các điện tích có tiềm năng sinh năng lượng, nhưng không phải là năng lượng tự nó.
Khi nói Khí là Âm hay Dương, nó có nghĩa là Khí quá mạnh hay quá yếu cho một hoàn cảnh cụ thể. Lại nữa, nó là tương đối và không tuyệt đối. Tự nhiên, điều này ngụ ý rằng tiềm năng sinh ra Khí là mạnh hay yếu. Ví dụ, Khí từ mặt trời là Dương Khí, và Khí từ mặt trăng là Âm Khí. Điều này là vì năng lượng mặt trời là Dương so với Nhân Khí, trong khi của mặt trăng là Âm. Trong bất cứ thảo luận nào về năng lượng có liên quan đến con người, Nhân Khí được dùng làm tiêu chuẩn. Con người luôn đặc biệt quan tâm đến những gì liên quan trực tiếp đến họ, nên tự nhiên chúng ta quan tâm chủ yếu đến Khí người và có xu hướng nhìn tất cả Khí từ quan điểm Nhân Khí. Điều này không khác gì nhìn vũ trụ từ quan điểm vật lý của Trái Đất.
Khi chúng ta nhìn Âm Dương của Khí bên trong thân thể con người, tuy nhiên, chúng ta phải định nghĩa lại điểm tham chiếu. Ví dụ, khi một người chết, Nhân Khí còn lại (Quỷ Khí, ghost Qi) của anh ta yếu so với một người sống. Do đó, quỷ khí là Âm khi nó tiêu tán, trong khi Khí người sống là Dương. Khi thảo luận Khí bên trong thân thể, trong Kinh Phổi chẳng hạn, điểm tham chiếu là trạng thái bình thường, khỏe mạnh của Khí ở đó. Nếu Khí mạnh hơn trạng thái bình thường, nó là Dương, và, tự nhiên, nếu nó yếu hơn cái này, nó là Âm. Có mười hai phần thân thể được xem là cơ quan trong y học Trung Hoa, sáu trong số chúng là Âm và sáu là Dương. Các cơ quan Âm là Tim, Phổi, Thận, Gan, Lách, và Bao Tử (Pericardium), và các cơ quan Dương là Đại Tràng, Tiểu Tràng, Dạ Dày, Túi Mật, Bàng Quang, và Tam Tiêu (Triple Burner). Nói chung, mức độ Khí của các cơ quan Âm thấp hơn của các cơ quan Dương. Các cơ quan Âm lưu trữ Nguyên Tinh và xử lý Tinh thu được từ thức ăn và không khí, trong khi các cơ quan Dương lo tiêu hóa và bài tiết.
Khi Khí trong bất cứ cơ quan nào của bạn không ở trạng thái bình thường, bạn cảm thấy không thoải mái. Nếu nó rất xa khỏi trạng thái bình thường, cơ quan sẽ bắt đầu hoạt động sai và bạn có thể trở nên bệnh. Khi điều này xảy ra, Khí trong toàn thân bạn cũng sẽ bị ảnh hưởng và bạn sẽ cảm thấy quá Dương, có lẽ sốt, hoặc quá Âm, như sự yếu đuối sau tiêu chảy.
Mức độ Khí của thân thể bạn cũng bị ảnh hưởng bởi môi trường tự nhiên của bạn, như thời tiết, khí hậu, và những thay đổi mùa. Do đó, khi mức độ Khí của thân thể được phân loại, điểm tham chiếu là mức độ cảm thấy thoải mái nhất cho những hoàn cảnh cụ thể đó. Tự nhiên, mỗi chúng ta hơi khác nhau, và cái cảm thấy tốt nhất và tự nhiên nhất cho một người có thể hơi khác với cái đúng cho người khác. Đó là lý do tại sao bác sĩ thường sẽ hỏi "bạn cảm thấy thế nào?" Nó là theo tiêu chuẩn của chính bạn mà bạn được phán đoán.
Hơi thở liên quan chặt chẽ với trạng thái Khí của bạn, và do đó cũng được xem là Âm hay Dương. Khi bạn thở ra bạn đẩy không khí từ phổi, tâm trí bạn di chuyển ra ngoài, và Khí quanh thân thể mở rộng. Trong võ thuật Trung Hoa, hơi thở ra thường được dùng để mở rộng Khí nhằm tiếp thêm năng lượng cho cơ bắp trong một cuộc tấn công. Do đó, bạn có thể thấy rằng hơi thở ra là Dương—nó đang mở rộng, tấn công, và mạnh. Tự nhiên, dựa trên cùng lý thuyết, hơi thở vào được xem là Âm.
Hơi thở của bạn liên quan chặt chẽ với cảm xúc. Khi bạn mất bình tĩnh, hơi thở ngắn và nhanh, tức Dương. Khi bạn buồn, thân thể bạn nhiều Âm hơn, và bạn hít vào nhiều hơn thở ra để hấp thụ Khí từ không khí nhằm thăng bằng Âm của thân thể và đưa thân thể trở lại thăng bằng. Khi bạn phấn khích và vui, thân thể bạn là Dương, và hơi thở ra của bạn dài hơn hơi thở vào để loại bỏ Dương dư thừa gây ra bởi sự phấn khích.
Như đã đề cập trước, tâm trí bạn cũng liên quan chặt chẽ với Khí. Do đó, khi Khí của bạn là Dương, tâm trí bạn thường cũng Dương (phấn khích) và ngược lại. Tâm trí cũng có thể được phân loại theo Khí đã sinh ra nó. Tâm trí (Ý) được sinh ra từ Khí tĩnh lặng và bình yên thu được từ Nguyên Tinh được xem là Âm. Tâm trí (Tâm) bắt nguồn từ Tinh thức ăn và không khí thì cảm xúc, tán loạn, và phấn khích, và nó được xem là Dương. Thần, liên quan đến Khí, cũng có thể được phân loại là Dương hay Âm dựa trên nguồn gốc của nó.
Đừng nhầm lẫn Âm Khí và Dương Khí với Hỏa Khí và Thủy Khí. Khi Âm Dương của Khí được nhắc đến, nó chỉ mức độ Khí theo một điểm tham chiếu nào đó. Tuy nhiên, khi Thủy và Hỏa Khí được nhắc đến, nó chỉ phẩm chất của Khí. Nếu bạn quan tâm đọc thêm về Âm Dương của Khí, xin hãy tham khảo các sách The Root of Chinese Qigong và Muscle/Tendon Changing and Marrow/Brain Washing Chi Kung, có sẵn từ YMAA Publication Center.
Các thuật ngữ Khảm (Kan) và Ly (Li) xuất hiện thường xuyên trong các tài liệu Khí Công. Trong Bát Quái, Khảm đại diện cho "Nước" trong khi Ly đại diện cho "Lửa." Tuy nhiên, các thuật ngữ hàng ngày cho nước và lửa cũng thường được dùng. Huấn luyện Khảm Ly đã lâu mang tầm quan trọng lớn đối với những người thực hành Khí Công. Để hiểu tại sao, bạn phải hiểu hai từ này, và lý thuyết đằng sau chúng.
Đầu tiên bạn nên hiểu rằng mặc dù Khảm-Ly và Âm-Dương có liên quan, Khảm và Ly không phải là Âm và Dương. Khảm là Nước, cái có thể làm mát thân thể bạn xuống và làm nó nhiều Âm hơn, trong khi Ly là Lửa, cái làm ấm thân thể và làm nó nhiều Dương hơn. Khảm và Ly là những phương pháp hay nguyên nhân, trong khi Âm và Dương là kết quả. Khi Khảm và Ly được điều chỉnh và điều hòa đúng, Âm và Dương sẽ được thăng bằng và tương tác hài hòa.
Những người thực hành Khí Công tin rằng thân thể bạn luôn quá Dương, trừ khi bạn bệnh hay chưa ăn trong một thời gian dài, trong trường hợp đó thân thể bạn có thể nhiều Âm hơn. Bởi vì thân thể bạn luôn Dương, nó đang thoái hóa và cháy dần. Người ta tin rằng đây là nguyên nhân của sự già nua. Nếu bạn có thể dùng Nước để làm mát thân thể, bạn có thể làm chậm quá trình thoái hóa và nhờ đó kéo dài đời sống. Đây là lý do chính tại sao những người thực hành Khí Công Trung Hoa đã nghiên cứu những cách cải thiện phẩm chất Nước trong thân thể họ, và giảm bớt số lượng Lửa. Tôi tin rằng với tư cách một người thực hành Thái Cực Quyền và Khí Công bạn nên luôn giữ chủ đề này ở hàng đầu danh sách học tập và nghiên cứu. Nếu bạn chân thành suy ngẫm và thử nghiệm, bạn có thể nắm được mẹo điều chỉnh chúng.
Nếu bạn muốn học cách điều chỉnh chúng, bạn phải hiểu rằng Nước và Lửa nghĩa nhiều điều trong thân thể bạn. Điều đầu tiên liên quan đến Khí của bạn. Như đã đề cập trước, Khí được phân loại là Lửa và Nước. Khi Khí của bạn không tinh khiết và làm thân thể vật lý nóng lên và thân thể tinh thần tâm linh trở nên bất ổn (Dương), nó được phân loại là Hỏa Khí. Khí tinh khiết và có thể làm mát cả thân thể vật lý và tâm linh của bạn (làm chúng nhiều Âm hơn) được xem là Thủy Khí. Tuy nhiên, thân thể bạn không bao giờ có thể thuần túy Nước. Nước có thể làm mát Lửa, nhưng nó không bao giờ được dập tắt hoàn toàn, bởi vì khi đó bạn sẽ chết. Người ta cũng nói rằng Hỏa Khí có thể kích động và kích thích những cảm xúc, và từ những cảm xúc này sinh ra một "tâm." Tâm này được gọi là Tâm (Xin), và được xem là tâm Lửa, tâm Dương, hay tâm cảm xúc. Mặt khác, tâm mà Thủy Khí sinh ra thì tĩnh lặng, vững chãi, và khôn ngoan. Tâm này được gọi là Ý (Yi), và được xem là tâm Nước hay tâm trí huệ. Nếu thần của bạn được nuôi dưỡng bởi Hỏa Khí, mặc dù thần bạn có thể cao, nó sẽ tán loạn và bối rối (một thần Dương). Tự nhiên, nếu thần được nuôi dưỡng và nâng lên bởi Thủy Khí, nó sẽ vững chãi và kiên định (một tâm Âm). Khi Ý của bạn có thể cai quản Tâm cảm xúc của bạn một cách hiệu quả, ý chí (sự ý định cảm xúc mạnh) của bạn có thể kiên định.
Bạn có thể thấy từ cuộc thảo luận này rằng Khí của bạn là nguyên nhân chính của Âm Dương của thân thể vật lý, tâm trí, và thần của bạn. Để điều chỉnh Âm Dương thân thể bạn, bạn phải học cách điều chỉnh Thủy Khí và Hỏa Khí của thân thể, nhưng để làm điều này hiệu quả bạn phải biết nguồn gốc của chúng.
Một khi bạn đã nắm các khái niệm Âm-Dương và Khảm-Ly, thì bạn phải nghĩ về cách điều chỉnh Khảm và Ly để bạn có thể thăng bằng Âm Dương trong thân thể. Về mặt lý thuyết, một người thực hành Khí Công muốn giữ thân thể trong trạng thái thăng bằng Âm Dương, cái nghĩa là điểm "trung tâm" của các lực Âm và Dương. Điểm trung tâm này thường được gọi là "Vô Cực" (Wuji, không có chóp). Người ta tin rằng Vô Cực là trạng thái tự nhiên nguyên thủy nơi Âm và Dương không được phân biệt. Trong trạng thái Vô Cực, tâm trí tĩnh lặng và bình yên. Trong trạng thái Vô Cực, tất cả các lực Âm Dương đã dần dần kết hợp hài hòa và biến mất. Khi lý thuyết Vô Cực này được áp dụng cho con người, nó là mục tiêu cuối cùng của thực hành Khí Công nơi tâm trí bạn trung tính và hoàn toàn tĩnh lặng. Trạng thái Vô Cực làm cho có thể cho bạn tìm nguồn gốc đời sống, và kết hợp Khí của bạn với Khí của tự nhiên.
Mục tiêu và mục đích tối hậu của thực hành Khí Công là tìm trạng thái bình yên và tự nhiên này. Để đạt mục tiêu này, bạn phải trước hết hiểu Âm Dương thân thể để bạn có thể thăng bằng chúng bằng cách điều chỉnh Khảm Ly. Chỉ khi Âm Dương của bạn thăng bằng bạn mới có thể tìm điểm thăng bằng trung tâm, trạng thái Vô Cực.
Về mặt lý thuyết, giữa hai cực của Âm và Dương là hàng triệu con đường (tức những phương pháp Khảm Ly khác nhau) có thể dẫn bạn đến trung tâm trung tính. Điều này giải thích cho hàng trăm phong cách Khí Công khác nhau đã được sáng tạo qua những năm. Bạn có thể thấy rằng lý thuyết Âm Dương và các phương pháp Khảm Ly là căn rễ huấn luyện tất cả các phong cách Khí Công Trung Hoa. Nếu không có căn rễ này, tinh hoa của thực hành Khí Công sẽ bị mất.
Mọi hình thức hay thực hành Khí Công đều có mục đích và lý thuyết huấn luyện đặc biệt. Nếu bạn không biết mục đích và lý thuyết, bạn đã mất căn rễ (ý nghĩa) của thực hành. Do đó, với tư cách một người thực hành Khí Công, bạn phải tiếp tục suy ngẫm và thực hành cho đến khi bạn hiểu căn rễ của mọi bộ hay hình thức.
Hãy nhớ rằng có được vàng là không đủ. Giống như cậu bé trong câu chuyện cổ Trung Hoa, bạn nên quan tâm đến việc học mẹo biến hòn đá thành vàng. Bạn có thể thấy rằng có được vàng đơn giản là đạt được hoa và cành, và không thể có sự lớn lên. Tuy nhiên, nếu bạn có mẹo là lý thuyết, thì bạn sẽ có căn rễ, và bạn có thể tiếp tục lớn lên bằng chính mình.
Giờ bạn đã học lý thuyết căn bản của thực hành Khí Công, hãy thảo luận các nguyên lý huấn luyện tổng quát. Trong xã hội Khí Công Trung Hoa, người ta thường biết rằng để đạt mục tiêu thực hành Khí Công, bạn phải học cách điều chỉnh thân thể (Tiao Shen, regulating the body), điều chỉnh hơi thở (Tiao Xi, regulating the breathing), điều chỉnh tâm trí cảm xúc (Tiao Xin, regulating the emotional mind), điều chỉnh Khí (Tiao Qi, regulating the Qi), và điều chỉnh thần (Tiao Shen, regulating the spirit). "Điều Chỉnh" (Tiao) trong tiếng Trung được cấu tạo từ hai từ, một có nghĩa là "nói," và một có nghĩa là "tròn hay hoàn chỉnh." Điều đó có nghĩa là sự tròn trịa (tức hài hòa) hay sự trọn vẹn được hoàn thành qua sự thương lượng. Giống như một cái đàn piano lạc điệu, bạn phải điều chỉnh nó và làm nó hài hòa với những cái khác. Điều này ngụ ý rằng, khi bạn đang điều chỉnh một trong năm quá trình trên, bạn cũng phải phối hợp và hài hòa bốn yếu tố điều chỉnh kia.
Điều chỉnh thân thể bao gồm hiểu làm sao tìm và xây dựng căn rễ của thân thể, cũng như căn rễ của các hình thức cá thể bạn đang thực hành. Để xây dựng một căn rễ vững, bạn phải biết cách giữ trung tâm, cách thăng bằng thân thể, và quan trọng nhất của tất cả, cách thư giãn để Khí có thể chảy.
Để điều chỉnh hơi thở, bạn phải học cách thở sao cho hô hấp và tâm trí của bạn tương ứng và hợp tác lẫn nhau. Khi bạn thở cách này, tâm trí bạn có thể đạt bình yên nhanh hơn, và do đó tập trung dễ dàng hơn vào việc dẫn Khí.
Điều chỉnh tâm trí liên quan đến học cách giữ tâm trí tĩnh lặng, bình yên, và định tâm, để bạn có thể phán đoán tình huống khách quan và dẫn Khí đến những nơi mong muốn. Tâm trí là chìa khóa chính để thành công trong thực hành Khí Công.
Điều chỉnh Khí là một trong những mục tiêu tối hậu của thực hành Khí Công. Để điều chỉnh Khí hiệu quả bạn phải trước hết đã điều chỉnh thân thể, hơi thở, và tâm trí. Chỉ khi đó tâm trí bạn sẽ đủ trong sáng để cảm nhận Khí được phân bố trong thân thể ra sao, và hiểu cách điều chỉnh nó.
Đối với các tu sĩ Phật giáo và Đạo giáo, những người tìm giác ngộ hay Phật quả, điều chỉnh thần (Shen) là mục tiêu cuối cùng của Khí Công. Điều này cho phép họ duy trì một quan điểm trung tính, khách quan về đời sống, và quan điểm này là đời sống vĩnh cửu của Phật. Người thực hành Khí Công bình thường có những mục tiêu thấp hơn. Anh ta nâng thần để tăng sự tập trung và tăng cường sinh lực. Điều này làm cho có thể dẫn Khí hiệu quả khắp toàn thân để nó thực hiện những nhiệm vụ quản lý và canh giữ. Điều này duy trì sức khỏe và làm chậm quá trình già nua.
Nếu bạn hiểu những điều ít ỏi này bạn có thể nhanh chóng bước vào lĩnh vực Khí Công. Nếu thiếu tất cả những yếu tố quan trọng này, huấn luyện của bạn sẽ không hiệu quả và thời gian của bạn sẽ bị lãng phí.
Trước khi bạn bắt đầu huấn luyện, bạn phải trước hết hiểu rằng tất cả huấn luyện bắt nguồn trong tâm trí bạn. Bạn phải có một ý niệm rõ ràng về những gì bạn đang làm, và tâm trí bạn phải tĩnh lặng, định tâm, và thăng bằng. Điều này cũng ngụ ý rằng cảm giác, sự cảm nhận, và sự phán đoán của bạn phải khách quan và chính xác. Điều này đòi hỏi thăng bằng cảm xúc và một tâm trí trong sáng. Điều này mất nhiều nỗ lực khó nhọc, nhưng một khi bạn đã đạt mức độ này bạn sẽ đã xây dựng căn rễ huấn luyện vật lý, và Ý (tâm trí) của bạn có thể dẫn Khí khắp thân thể vật lý.
Điều Chỉnh Thân Thể (Tiao Shen, Regulating the Body). Khi bạn học bất cứ Khí Công nào, dù vận động hay tĩnh, bước đầu là học các tư thế hay động tác đúng. Sau khi bạn đã học các tư thế và động tác, học cách cải thiện chúng cho đến khi bạn có thể thực hiện các hình thức chính xác. Rồi, bạn bắt đầu điều chỉnh thân thể cho đến khi nó đạt đến giai đoạn có thể cung cấp điều kiện tốt nhất cho Khí xây dựng hay tuần hoàn.
Trong thực hành Khí Công tĩnh hay vận động Khí Công mềm, điều này nghĩa là điều chỉnh thân thể cho đến khi nó ở trạng thái thoải mái và thư giãn nhất. Điều này ngụ ý rằng thân thể bạn phải định tâm và thăng bằng. Nếu không, bạn sẽ căng thẳng và bất an, và điều này sẽ ảnh hưởng sự phán đoán của Ý và tuần hoàn Khí. Trong xã hội y học Trung Hoa người ta nói: "(Khi) hình (tư thế thân thể) không đúng, thì Khí sẽ không trơn tru. (Khi) Khí không trơn tru, Ý (trí huệ) sẽ không bình yên. (Khi) Ý không bình yên, thì Khí bị rối loạn." Bạn nên hiểu rằng sự thư giãn thân thể bắt nguồn với Ý. Do đó, trước khi bạn có thể thư giãn thân thể, bạn phải trước hết thư giãn hay điều chỉnh tâm trí (Ý). Điều này được gọi là "Thân Tâm Bình Hành" (Shen Xin Ping Heng), có nghĩa là "Thân và tâm (tức tâm trí) thăng bằng." Thân và tâm liên quan lẫn nhau. Một thân thư giãn và thăng bằng giúp Ý thư giãn và tập trung. Khi Ý bình yên và có thể phán đoán chính xác, thân thể bạn sẽ thư giãn, thăng bằng, định tâm, và bén rễ. Chỉ khi bạn bén rễ, thì bạn mới có thể nâng cao thần sinh lực.
Sự Thư Giãn (Relaxation). Sự thư giãn là một trong những chìa khóa chính để thành công trong Khí Công. Bạn nên nhớ rằng chỉ khi bạn thư giãn tất cả các kinh mạch Khí của bạn mới mở. Để thư giãn, Ý của bạn phải trước hết thư giãn và tĩnh lặng. Khi Ý phối hợp với hơi thở, thân thể bạn có thể thư giãn.
Trong thực hành Khí Công có ba mức độ thư giãn. Mức độ đầu là sự thư giãn vật lý bên ngoài, hay thư giãn tư thế. Đây là một mức độ rất nông, và hầu như bất cứ ai cũng có thể đạt được. Nó bao gồm áp dụng một tư thế thoải mái và tránh sự căng cứng không cần thiết trong cách bạn đứng và di chuyển. Mức độ thứ hai là sự thư giãn của cơ và gân. Để làm điều này Ý của bạn phải được hướng sâu vào cơ và gân. Sự thư giãn này sẽ giúp mở các kinh mạch Khí, và sẽ cho phép Khí chìm và tích tụ ở Đan Điền.
Giai đoạn cuối là sự thư giãn chạm đến các nội tạng và tủy xương. Hãy nhớ, chỉ nếu bạn có thể thư giãn sâu vào thân thể, tâm trí bạn mới có thể dẫn Khí đến đó. Chỉ ở giai đoạn này Khí mới có thể đến khắp mọi nơi. Rồi bạn sẽ cảm thấy trong suốt—như thể toàn thân bạn đã biến mất. Nếu bạn có thể đạt mức độ thư giãn này, bạn có thể giao tiếp với các cơ quan và dùng Khí Công để điều chỉnh hay điều hòa những rối loạn Khí đang gây phiền toái cho bạn. Bạn cũng sẽ có thể bảo vệ các cơ quan hiệu quả hơn, và do đó làm chậm sự thoái hóa của chúng.
Sự Bén Rễ (Rooting). Trong tất cả thực hành Khí Công, rất quan trọng để bén rễ. Bén rễ nghĩa là ổn định và tiếp xúc chắc với mặt đất. Nếu bạn muốn đẩy một chiếc xe, bạn phải bén rễ để lực bạn tác vào xe sẽ được thăng bằng bởi một lực vào mặt đất. Nếu bạn không bén rễ, khi bạn đẩy xe bạn chỉ đẩy chính mình đi, và không di chuyển được xe. Căn rễ của bạn được tạo nên từ sự chìm, định tâm, và thăng bằng của thân thể.
Trước khi bạn có thể phát triển căn rễ, bạn phải trước hết thư giãn và để thân thể "lắng xuống." Khi bạn thư giãn, sự căng cứng trong các phần thân thể sẽ tan biến, và bạn sẽ tìm một cách đứng thoải mái. Bạn sẽ ngừng chống lại mặt đất để giữ thân thể đứng lên, và sẽ học dựa vào cấu trúc thân thể để tự nâng đỡ. Điều này để cơ bắp thư giãn nhiều hơn. Bởi vì thân thể bạn không đang giằng co để đứng lên, Ý của bạn sẽ không đẩy lên, và thân thể, tâm trí, và Khí của bạn tất cả sẽ có thể chìm. Nếu bạn để nước bẩn ngồi yên, những tạp chất sẽ dần dần lắng xuống đáy, để lại nước bên trên trong. Cùng cách đó, nếu bạn thư giãn thân thể đủ để để nó lắng, Khí của bạn sẽ chìm đến Đan Điền và Động Tuyền (Yongquan, Bubbling Well, K-1) trong chân, và tâm trí bạn sẽ trở nên trong sáng. Rồi bạn có thể bắt đầu phát triển căn rễ. Để bén rễ thân thể bạn phải bắt chước một cái cây và mọc một căn rễ vô hình dưới chân. Điều này sẽ cho bạn một căn rễ vững để giữ bạn ổn định trong huấn luyện. Căn rễ của bạn phải rộng cũng như sâu. Tự nhiên, Ý của bạn phải mọc trước, bởi vì chính Ý dẫn Khí. Ý của bạn phải có thể dẫn Khí đến chân, và có thể giao tiếp với mặt đất. Chỉ khi Ý có thể giao tiếp với mặt đất Khí mới có thể mọc vượt quá chân và vào mặt đất để xây dựng căn rễ. Huyệt Động Tuyền là cánh cổng cho phép Khí giao tiếp với mặt đất.
Sau khi bạn đã có căn rễ, bạn phải học cách giữ trung tâm. Một trung tâm ổn định sẽ làm Khí phát triển đều đặn và đồng nhất. Nếu bạn mất trung tâm này, Khí sẽ không được dẫn đều. Để giữ thân thể định tâm, bạn phải trước hết định tâm Ý, và rồi khớp thân thể với nó. Chỉ dưới những điều kiện này các hình thức Khí Công bạn thực hành mới có căn rễ. Trung tâm tinh thần và vật lý là những chìa khóa cho phép bạn dẫn Khí vượt quá thân thể.
Sự Thăng Bằng (Balance) là sản phẩm của bén rễ và định tâm. Thăng bằng bao gồm thăng bằng Khí và thân thể vật lý. Không quan trọng bạn đang đối phó với khía cạnh thăng bằng nào, trước hết bạn phải thăng bằng Ý, và chỉ rồi bạn mới có thể thăng bằng Khí và thân thể vật lý. Nếu Ý của bạn thăng bằng, nó có thể giúp bạn đưa ra những phán đoán chính xác, và do đó sửa đường đi của dòng chảy Khí.
Bén rễ bao gồm không chỉ bén rễ thân thể, mà còn hình thức hay động tác. Căn rễ của bất cứ hình thức hay động tác nào được tìm thấy trong mục đích hay nguyên lý của nó. Ví dụ, trong một vài bài tập Khí Công bạn muốn dẫn Khí đến lòng bàn tay. Để làm điều này bạn có thể hình dung rằng bạn đang đẩy một vật về trước trong khi giữ cơ bắp thư giãn. Trong bài tập này, khuỷu tay của bạn phải xuống để xây dựng cảm giác căn rễ cho cú đẩy. Nếu bạn nâng khuỷu tay, bạn mất cảm giác "ý định" của động tác, bởi vì cú đẩy sẽ không hiệu quả nếu bạn đang đẩy một vật thật sự. Bởi vì ý định hay mục đích của động tác là lý do tồn tại của nó, bạn bây giờ có một động tác vô mục đích, và bạn không có lý do để dẫn Khí theo bất cứ cách cụ thể nào. Do đó, trong trường hợp này, khuỷu tay là căn rễ của động tác.
Điều Chỉnh Hơi Thở (Tiao Xi, Regulating the Breath). Điều chỉnh hơi thở nghĩa là điều chỉnh hơi thở cho đến khi nó tĩnh lặng, trơn tru, và bình yên. Chỉ khi bạn đã đạt điểm này bạn mới có thể làm hơi thở sâu, nhỏ, dài, và mềm, cái được đòi hỏi cho thực hành Khí Công thành công.
Hơi thở bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Ví dụ, khi bạn giận hay phấn khích bạn thở ra mạnh hơn hít vào. Khi bạn buồn, bạn hít vào mạnh hơn thở ra. Khi tâm trí bạn bình yên và tĩnh lặng, hít vào và thở ra của bạn tương đối bằng nhau. Để giữ hơi thở tĩnh lặng, bình yên, và đều đặn, tâm trí và cảm xúc của bạn phải trước hết tĩnh lặng và trung tính. Do đó, để điều chỉnh hơi thở, bạn phải trước hết điều chỉnh tâm trí.
Mặt khác của đồng xu là bạn có thể dùng hơi thở để kiểm soát Ý. Khi hơi thở đều đặn, nó giống như bạn đang thôi miên Ý, giúp làm nó tĩnh lặng. Bạn có thể thấy Ý và hơi thở phụ thuộc lẫn nhau, và chúng hợp tác với nhau. Hơi thở sâu và tĩnh lặng thư giãn bạn và giữ tâm trí trong sáng. Nó lấp đầy phổi bằng nhiều không khí, để não và toàn thân có nguồn cung oxy đầy đủ. Thêm vào đó, hơi thở sâu và trọn vẹn cho phép cơ hoành di chuyển lên xuống, cái xoa bóp và kích thích các nội tạng. Vì lý do này, các bài tập thở sâu cũng được gọi là "bài tập cơ quan nội tạng."
Hơi thở sâu và trọn vẹn không có nghĩa là bạn hít vào và thở ra đến mức tối đa. Điều này sẽ làm phổi và các cơ xung quanh căng lên, cái lần lượt sẽ ngăn không khí lưu thông tự do, và cản trở sự hấp thụ oxy. Thiếu đủ oxy, tâm trí bạn trở nên tán loạn, và phần còn lại của thân thể căng lên. Trong hơi thở đúng, bạn hít vào và thở ra đến khoảng 70 hay 80 phần trăm dung tích, để phổi thư giãn.
Bạn có thể tiến hành một thí nghiệm dễ dàng. Hít vào sâu để phổi hoàn toàn đầy, và tính bạn có thể nín thở bao lâu. Rồi thử hít vào chỉ khoảng 70 phần trăm dung tích, và xem bạn có thể nín thở bao lâu. Bạn sẽ thấy với phương pháp sau bạn có thể kéo dài lâu hơn phương pháp đầu. Điều này đơn giản vì phổi và các cơ xung quanh thư giãn. Khi chúng thư giãn, phần còn lại thân thể và tâm trí cũng thư giãn, làm giảm đáng kể nhu cầu oxy. Do đó, khi bạn điều chỉnh hơi thở, ưu tiên đầu là giữ phổi thư giãn và tĩnh lặng.
Khi huấn luyện, tâm trí bạn phải trước hết tĩnh lặng để hơi thở có thể được điều chỉnh. Khi hơi thở được điều chỉnh, tâm trí có thể đạt mức độ tĩnh lặng cao hơn. Sự tĩnh lặng này lại giúp bạn điều chỉnh hơi thở, cho đến khi tâm trí sâu. Sau khi bạn đã huấn luyện lâu, hơi thở sẽ đầy và nhỏ, và tâm trí rất trong sáng. Người ta nói: "Tâm Tế Tương Y" (Xin Xi Xiang Yi), có nghĩa là "Tâm (Mind) và hơi thở (tương) phụ thuộc lẫn nhau." Khi bạn đạt trạng thái thiền định này, nhịp tim chậm lại, và tâm trí rất trong sáng: bạn đã bước vào lĩnh vực của thiền định thực sự.
Một đạo sĩ cổ đại tên Lý Thanh Am (Li, Qing-An) nói: "Điều chỉnh hơi thở nghĩa là điều chỉnh hơi thở thật cho đến (khi bạn) dừng lại." Điều này nghĩa là điều chỉnh đúng nghĩa là điều chỉnh không còn cần thiết. Điều chỉnh thật không còn là một quá trình có ý thức, nhưng đã trở nên tự nhiên đến mức nó có thể được hoàn thành mà không cần nỗ lực có ý thức. Nói cách khác, mặc dù bạn bắt đầu bằng cách có ý thức điều chỉnh hơi thở, bạn phải đến điểm nơi sự điều chỉnh xảy ra tự nhiên, và bạn không còn phải nghĩ về nó. Khi bạn thở, nếu bạn tập trung tâm trí vào hơi thở, thì đó không phải là điều chỉnh thật, bởi vì Khí trong phổi sẽ trở nên ứ trệ. Khi bạn đạt mức độ điều chỉnh thật, bạn không phải chú ý đến nó, và bạn có thể dùng tâm trí hiệu quả để dẫn Khí. Hãy nhớ, bất cứ nơi nào Ý ở, ở đó có Khí. Nếu Ý dừng ở một chỗ, Khí sẽ ứ trệ. Chính Ý dẫn Khí và làm nó vận động. Do đó, khi bạn ở trong trạng thái điều chỉnh hơi thở đúng, tâm trí bạn tự do. Không có âm thanh, ứ trệ, cấp bách, hay do dự, và bạn cuối cùng có thể tĩnh lặng và bình yên.
Bạn có thể thấy rằng khi hơi thở được điều chỉnh đúng, Khí cũng sẽ được điều chỉnh. Chúng liên quan lẫn nhau và không thể tách rời. Ý tưởng này được giải thích thường xuyên trong văn học Đạo giáo. Đạo sĩ Quảng Thành Tử (Guang Cheng Zi) nói: "Một hơi thở ra, Địa Khí trỗi dậy; một hơi thở vào, Thiên Khí hạ xuống; người thật (nghĩa là một người đã đạt Đạo thật) hô hấp lặp lại ở rốn, thì Khí thật của tôi tự nhiên được nối kết." Điều này nói rằng khi bạn thở bạn nên di chuyển bụng, như thể bạn đang thở từ rốn. Địa Khí là năng lượng âm (Âm) từ thận, và Khí trời là năng lượng dương (Dương) đến từ thức ăn bạn ăn và không khí bạn thở. Khi bạn thở từ rốn, hai Khí này sẽ nối kết và kết hợp. Một vài người nghĩ họ biết Khí là gì, nhưng thực ra không phải. Một khi bạn nối kết hai Khí, bạn sẽ biết "Khí thật" là gì, và bạn có thể trở thành một "người thật," cái nghĩa là đạt Đạo.
Cuốn sách Đạo giáo Trường Đạo Chân Ngôn (Chang Dao Zhen Yan, Sing of the Dao with Real Words) nói: "Một hơi thở ra một hơi thở vào để thông suốt chức năng Khí, một vận động một tĩnh lặng là giống như (tức là nguồn gốc của) sáng tạo và biến hóa." Phần đầu của câu này lại ngụ ý rằng chức năng của Khí liên quan với hơi thở. Phần sau của câu nghĩa là tất cả sáng tạo và biến hóa đến từ sự tương tác của vận động (Dương) và tĩnh lặng (Âm). Hoàng Đình Kinh (Huang Ting Ching, Yellow Yard Classic) nói: "Thở Nguyên Khí để tìm sự bất tử." Ở Trung Hoa, những Đạo sĩ truyền thống mặc áo bào vàng, và họ thiền định trong một "sân" hay điện. Câu này nghĩa là để đạt mục tiêu bất tử, bạn phải tìm và hiểu Nguyên Khí đến từ Đan Điền qua hơi thở đúng.
Thêm vào đó, đạo sĩ Ngô Chân Nhân (Wu Zhen Ren) nói: "Dùng hơi thở Hậu Thiên để tìm nơi thở của người thật (tức của tiên)." Từ câu này rõ ràng rằng để định vị nơi thở của tiên (Đan Điền), bạn phải dựa vào và biết cách điều chỉnh hơi thở Hậu Thiên, hay tự nhiên, của bạn. Thông qua điều chỉnh hơi thở Hậu Thiên bạn sẽ dần dần có thể định vị chỗ ở của Khí (Đan Điền), và cuối cùng bạn có thể dùng Đan Điền để thở như những đạo sĩ tiên. Cuối cùng, trong bài ca đạo giáo Linh Nguyên Đại Đạo Ca (Ling Yuan Da Dao Ge, The Great Daoist Song of the Spirits Origin) người ta nói: "Các Nguyên (Nguyên Tinh, Khí, và Thần) được vận chuyển bên trong một cách bình yên, để bạn có thể trở thành thật (tiên); (nếu bạn) dựa (chỉ) vào hơi thở bên ngoài (bạn) sẽ không đạt đến tận cùng (mục tiêu)." Từ bài ca này, bạn có thể thấy hơi thở bên trong (thở ở Đan Điền) là chìa khóa huấn luyện ba bảo vật và cuối cùng đạt bất tử. Tuy nhiên, bạn phải trước hết biết cách điều chỉnh hơi thở bên ngoài đúng.
Tất cả những điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hơi thở. Có tám từ khóa cho hơi thở không khí mà một người thực hành Khí Công nên theo trong thực hành. Một khi bạn hiểu chúng bạn có thể rút ngắn đáng kể thời gian cần để đạt mục tiêu Khí Công. Tám từ khóa này là:
- Tĩnh (Jing, Calm);
- Tế (Xi, Slender);
- Thâm (Shen, Deep);
- Trường (Chang, Long);
- Liên Tục (You, Continuous);
- Đều (Yun, Uniform);
- Chậm (Huan, Slow); và
- Mềm (Mian, Soft). Những từ khóa này tự giải thích, và với một chút suy nghĩ bạn nên có thể hiểu chúng.
Điều Chỉnh Tâm Trí (Tiao Xin, Regulating the Mind). Người ta nói trong xã hội Đạo giáo rằng: "(Khi) Đại Đạo được dạy, trước hết dừng suy nghĩ; khi suy nghĩ không dừng, (bài học) uổng phí." Điều này nghĩa là khi bạn đầu tiên thực hành Khí Công, huấn luyện khó nhất là dừng suy nghĩ. Mục tiêu cuối cùng cho tâm trí là "tư tưởng của vô niệm" (the thought of no thought). Tâm trí bạn không nghĩ về quá khứ, hiện tại, hay tương lai. Tâm trí bạn hoàn toàn tách rời những ảnh hưởng của hiện tại như lo âu, vui, và buồn. Rồi tâm trí bạn có thể tĩnh lặng và vững chãi, và cuối cùng đạt bình yên. Chỉ khi bạn ở trạng thái "tư tưởng của vô niệm" bạn mới thư giãn và có thể cảm nhận tĩnh lặng và chính xác.
Điều chỉnh tâm trí nghĩa là dùng ý thức để dừng hoạt động trong tâm trí nhằm giải phóng nó khỏi sự ràng buộc của ý niệm, cảm xúc, và suy nghĩ có ý thức. Khi bạn đạt mức độ này tâm trí sẽ tĩnh lặng, bình yên, trống rỗng, và nhẹ. Rồi tâm trí thực sự đã đạt mục tiêu thư giãn. Chỉ khi bạn đạt giai đoạn này bạn mới có thể thư giãn sâu vào tủy và nội tạng. Chỉ khi đó tâm trí bạn đủ trong sáng để thấy (cảm) tuần hoàn Khí nội tại và giao tiếp với Khí và cơ quan. Trong xã hội Đạo giáo nó được gọi là "Nội Thị Công Phu" (Nei Shi Gongfu), có nghĩa là Công Phu của thị giác nội tại.
Khi bạn đạt sự thư giãn thật này bạn có thể cảm nhận những yếu tố khác nhau tạo nên thân thể: vật chất rắn, chất lỏng, khí, năng lượng, và thần. Bạn có thể thậm chí thấy hay cảm thấy những màu sắc khác nhau liên quan với năm cơ quan: xanh (gan), trắng (phổi), đen (thận), vàng (lách), và đỏ (tim).
Một khi tâm trí bạn thư giãn và được điều chỉnh và bạn có thể cảm nhận nội tạng, bạn có thể quyết định học lý thuyết ngũ hành. Đây là một chủ đề rất thâm sâu, và đôi khi được giải thích khác nhau bởi các thầy thuốc phương Đông và những người thực hành Khí Công. Khi hiểu đúng, nó có thể cung cấp cho bạn một phương pháp phân tích những mối quan hệ giữa các cơ quan và giúp bạn nghĩ ra cách sửa những mất thăng bằng. Ví dụ, phổi tương ứng với hành Kim, và tim với hành Hỏa. Kim (phổi) có thể dùng để điều chỉnh sức nóng của Hỏa (tim), bởi vì kim có thể lấy một lượng lớn nhiệt từ lửa (và do đó làm mát tim). Khi bạn thấy bất an hay có ợ nóng (thừa lửa ở tim), bạn có thể dùng hơi thở sâu để làm dịu những cảm xúc bất an hay làm mát cơn ợ nóng.
Tự nhiên, sẽ mất nhiều thực hành để đạt mức độ này. Ở phần khởi đầu, bạn không nên có bất cứ ý niệm hay ý định nào, bởi vì chúng sẽ làm khó tâm trí thư giãn và trống rỗng những suy nghĩ. Một khi bạn ở trạng thái "vô niệm," đặt sự chú ý vào Đan Điền. Người ta nói "Ý Thủ Đan Điền" (Yi Shou Dan Tian), có nghĩa là "Tâm trí được giữ trên Đan Điền." Đan Điền là nguồn gốc và chỗ ở của Khí. Tâm trí bạn có thể xây dựng Khí ở đây (khởi lửa, Khởi Hỏa, Qi Huo), rồi dẫn Khí đến bất cứ nơi nào bạn muốn, và cuối cùng dẫn Khí trở về chỗ ở. Khi tâm trí bạn ở trên Đan Điền, Khí của bạn sẽ luôn có một căn rễ. Khi bạn giữ căn rễ này, Khí của bạn sẽ mạnh và đầy, và nó sẽ đi nơi bạn muốn. Bạn có thể thấy rằng khi bạn thực hành Khí Công, tâm trí bạn không thể hoàn toàn trống rỗng và thư giãn. Bạn phải tìm sự vững chãi bên trong sự thư giãn, rồi bạn có thể đạt mục tiêu.
Trong huấn luyện Khí Công, người ta nói: "Dùng Ý (tâm) của bạn để dẫn Khí của bạn" (Yi Yi Yin Qi, Use your Yi to lead your Qi). Hãy chú ý từ dẫn (lead). Khí cư xử như nước—nó không thể bị đẩy, nhưng nó có thể được dẫn. Khi Khí được dẫn, nó sẽ chảy trơn tru và không ứ trệ. Khi nó bị đẩy, nó sẽ tràn ngập và vào những đường sai. Hãy nhớ bất cứ nơi nào Ý đi trước, Khí tự nhiên theo sau. Ví dụ, nếu bạn định nâng một vật, ý định này là Ý của bạn. Ý này sẽ dẫn Khí đến cánh tay để tiếp thêm năng lượng cho cơ vật lý, và rồi vật có thể được nâng.
Người ta nói: "Ý của bạn không thể ở trên Khí của bạn. Một khi Ý của bạn ở trên Khí, Khí bị ứ trệ." Khi bạn muốn đi từ chỗ này sang chỗ khác, bạn phải trước hết huy động ý định và hướng nó đến mục tiêu, rồi thân thể sẽ theo. Tâm trí phải luôn ở trước thân thể. Nếu tâm trí ở trên thân thể, bạn sẽ không thể di chuyển.
Trong huấn luyện Khí Công, điều đầu tiên là biết Khí là gì. Nếu bạn không biết Khí là gì, làm sao bạn có thể dẫn nó? Một khi bạn biết Khí là gì và trải nghiệm nó, thì Ý của bạn sẽ có cái để dẫn. Điều tiếp theo trong huấn luyện Khí Công là biết Ý giao tiếp với Khí ra sao. Điều đó nghĩa là Ý của bạn nên có thể cảm nhận và feel dòng chảy Khí và hiểu nó mạnh và trơn tru đến mức nào. Trong xã hội Thái Cực Khí Công, người ta thường nói rằng Ý của bạn phải "nghe" Khí và "hiểu" nó. Nghe nghĩa là chú ý cẩn thận đến những gì bạn cảm nhận. Bạn càng chú ý, bạn càng hiểu tốt hơn. Chỉ sau khi bạn hiểu tình huống Khí, Ý mới có thể thiết lập chiến lược. Trong Khí Công tâm trí hay Ý của bạn phải sinh ra ý niệm (hình dung ý định), cái giống như một mệnh lệnh cho Khí hoàn thành một sứ mệnh nhất định.
Ý càng giao tiếp với Khí, Khí càng được dẫn hiệu quả. Vì lý do này, với tư cách người mới bắt đầu Khí Công bạn phải trước hết học về Ý và Khí, và cũng học cách giúp chúng giao tiếp hiệu quả. Ý là chìa khóa trong thực hành Khí Công. Nếu không có Ý này bạn sẽ không thể dẫn Khí, nói chi đến xây dựng sức mạnh của Khí hay tuần hoàn nó khắp toàn thân.
Hãy nhớ khi Ý mạnh, Khí mạnh, và khi Ý yếu, Khí yếu. Do đó, bước đầu của huấn luyện Khí Công là phát triển Ý. Bí mật đầu của một Ý mạnh là sự tĩnh lặng. Khi bạn tĩnh lặng, bạn có thể thấy mọi thứ rõ ràng và không bị các sự phân tâm xung quanh làm rối. Với tâm trí tĩnh lặng, bạn có thể tập trung.
Khổng Tử nói: "Trước hết bạn phải tĩnh lặng, rồi tâm trí có thể vững. Một khi tâm trí vững, thì bạn bình yên. Chỉ khi bạn bình yên bạn mới có thể suy nghĩ và cuối cùng đạt được." Quy trình này cũng được áp dụng trong thiền định hay bài tập Khí Công: Đầu tiên Tĩnh, rồi Vững, Bình Yên, Suy Nghĩ, và cuối cùng Đạt Được. Khi bạn thực hành Khí Công, trước hết bạn phải học cách tĩnh lặng cảm xúc. Một khi tĩnh, bạn có thể thấy những gì bạn muốn và làm vững tâm trí (steady). Tâm trí vững chãi này là ý định hay Ý của bạn (nó là cách Ý được sinh ra). Chỉ sau khi bạn biết thực sự bạn muốn gì, tâm trí mới đạt bình yên và có thể thư giãn cảm xúc và vật lý. Một khi bạn đã đạt bước này, bạn phải rồi tập trung hay suy nghĩ để thi hành ý định. Dưới tâm trí suy nghĩ và tập trung này, Khí sẽ theo và bạn có thể đạt được những gì bạn mong muốn.
Có nhiều cách điều chỉnh tâm trí. Tuy nhiên, chìa khóa quan trọng nhất để thành công là dùng tâm trí trí huệ để phân tích tình huống và tìm giải pháp. Đừng để tâm trí cảm xúc cai quản sự suy nghĩ của bạn. Ở đây, tôi muốn chia sẻ với bạn một vài câu chuyện về điều chỉnh tâm trí. Hy vọng những câu chuyện này có thể cung cấp cho bạn một hướng dẫn cho sự điều chỉnh của chính bạn.
Tại Trung Hoa nhiều thế kỷ trước, hai vị sư đang đi cạnh nhau xuống một con đường lầy khi họ gặp một vũng nước lớn chặn hoàn toàn con đường. Một cô gái rất đẹp trong một chiếc váy lovely đứng ở bờ vũng, không thể đi tiếp mà không làm hỏng quần áo.
Không do dự, một trong các vị sư bế cô lên và mang cô qua vũng nước, đặt cô xuống bên kia, và tiếp tục đi đường. Nhiều giờ sau khi hai vị sư đang chuẩn bị cắm trại cho đêm, vị sư thứ hai quay sang vị đầu và nói, "Tôi không thể giữ điều này nữa, tôi khá giận với anh! Chúng ta không nên nhìn đàn bà, đặc biệt những cô xinh đẹp, nói chi đến chạm vào họ. Tại sao anh làm thế?" Vị sư đầu trả lời, "Thưa huynh, tôi để người đàn bà ở vũng bùn; tại sao huynh vẫn còn mang cô ấy?"
Từ câu chuyện này, bạn có thể thấy rằng thường, suy nghĩ làm phiền bạn được tạo ra bởi không ai khác ngoài chính bạn. Nếu bạn có thể dùng tâm trí trí huệ để cai quản chính mình, nhiều lần bạn có thể giải phóng tâm trí khỏi sự ràng buộc cảm xúc bất kể tình huống.
Thật đúng rằng thường xuyên tâm trí làm phiền hay nô lệ bạn cho dục vọng hưởng thụ vật chất hay tiền bạc. Từ dục vọng này, bạn hiểu sai ý nghĩa đời sống. Một đời sống thực sự hạnh phúc đến từ sự thỏa mãn cả nhu cầu vật chất và tinh thần.
Bạn đã bao giờ suy nghĩ về ý nghĩa thật sự đời sống bạn là gì? Mục tiêu thật sự của đời bạn là gì? Bạn có bị nô lệ bởi tiền bạc, quyền lực hay tình yêu? Điều gì sẽ làm bạn thực sự hạnh phúc?
Tôi nhớ một câu chuyện một trong các giáo sư của tôi ở Đại học Quốc gia Đài Loan kể cho tôi: "Có một nhà tù với một tù nhân ở trong đó," ông nói, "người bị bao quanh bởi những núi tiền. Anh ta liên tục đếm tiền và cảm thấy rất hạnh phúc về đời mình, nghĩ rằng mình là người giàu nhất thế giới. Một người đi ngang qua thấy anh ta và nói qua ô cửa sổ nhỏ: 'Tại sao anh lại hạnh phúc thế, anh đang ở trong tù? Anh có biết điều đó không?'" Tù nhân cười: "Không! Không! Không phải là tôi ở trong tù, mà là ông ở ngoài tù!"
Bạn cảm thấy thế nào về câu chuyện này? Bạn có muốn làm một tù nhân và nô lệ cho tiền bạc, hay bạn muốn là chính bạn và cảm thấy tự do bên trong? Hãy suy nghĩ và hãy hạnh phúc.
Có một câu chuyện khác được một trong các học trò kể cho tôi. Kể từ khi tôi nghe câu chuyện này, nó luôn cung cấp cho tôi một hướng dẫn mới cho đời sống. Hướng dẫn mới này là trân trọng những gì bạn có; chỉ khi đó bạn mới có một tâm trí bình yên. Điều này không có nghĩa bạn không nên hung hăng theo đuổi một đời sống tốt hơn. Tiếp tục theo đuổi bằng cách tạo ra một mục tiêu mới và một con đường mới cho đời sống. Đó là Dương. Tuy nhiên, thường xuyên bạn sẽ chán nản và nản lòng từ những chướng ngại trên con đường này. Do đó, bạn cũng phải học cách an ủi chính mình và trân trọng những gì bạn đã có. Đó là Âm. Chỉ nếu bạn có cả Âm và Dương đời sống bạn mới hạnh phúc và có ý nghĩa.
Từ lâu, có một người đầy tớ phục vụ một ông chủ hay cáu kỉnh và thiếu kiên nhẫn. Bất kể anh ta cố gắng thế nào, anh ta luôn bị khiển trách và đánh đập bởi ông chủ này. Tuy nhiên, sự thật lạ lùng là người đầy tớ luôn hạnh phúc, và ông chủ luôn buồn và chán nản.
Một ngày, có một người tử tế không thể hiểu điều này, và cuối cùng quyết định hỏi người đầy tớ tại sao anh ta luôn hạnh phúc mặc dù bị đối xử tệ như vậy. Người đầy tớ trả lời: "Mỗi người có một ngày đời mỗi ngày; nửa ngày thức và nửa ngày ngủ. Mặc dù ban ngày, tôi là đầy tớ và ông chủ đối xử tệ với tôi, ban đêm, tôi luôn mơ rằng tôi là một vị vua và có hàng ngàn đầy tớ phục vụ tôi xa hoa. Hãy nhìn ông chủ của tôi: ban ngày, ông ta điên, chán nản, tham lam, và không vui. Ban đêm, ông ta có ác mộng và không thể có một đêm nghỉ ngơi tử tế. Tôi thực sự thấy thương cho ông chủ. So tôi với ông ta, tôi chắc chắn hạnh phúc hơn ông ta."
Các bạn, bạn nghĩ gì về câu chuyện này? Bạn là người duy nhất chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của mình. Nếu bạn không thỏa mãn, và luôn phàn nàn về những gì bạn đã đạt được, bạn sẽ ở trên con đường của sự không-bao-giờ-hạnh-phúc. Người ta nói ở phương Tây: "Nếu bạn cười, cả thế giới cười với bạn, nhưng nếu bạn khóc, bạn khóc một mình." Một câu nói chính xác làm sao!
Điều Chỉnh Khí (Tiao Qi, Regulating the Qi). Trước khi bạn có thể điều chỉnh Khí bạn phải trước hết điều chỉnh thân thể, hơi thở, và tâm trí. Nếu bạn so sánh thân thể với một chiến trường, thì tâm trí bạn giống như vị tướng sinh ra ý niệm và kiểm soát tình huống, và hơi thở là chiến lược. Khí của bạn giống như những người lính được dẫn đến những nơi thuận lợi nhất trên chiến trường. Cả bốn yếu tố đều cần thiết và tất cả bốn phải được phối hợp với nhau nếu bạn muốn thắng cuộc chiến chống lại bệnh tật và già nua.
Nếu bạn muốn sắp xếp những người lính hiệu quả nhất cho trận chiến, bạn phải biết khu vực nào của chiến trường quan trọng nhất, và nơi bạn yếu nhất (nơi Khí thiếu hụt), và cần gửi tiếp viện. Nếu bạn có nhiều lính hơn cần thiết ở một khu vực (Khí thừa), thì bạn có thể gửi họ đến nơi khác nơi hàng ngũ mỏng. Như một vị tướng, bạn cũng phải biết bao nhiêu lính có sẵn cho trận chiến, và bao nhiêu bạn sẽ cần để bảo vệ chính mình và bộ chỉ huy. Để thành công, không chỉ bạn cần chiến lược tốt (hơi thở), mà bạn cũng cần giao tiếp và hiểu tình huống với quân của bạn hiệu quả, hoặc tất cả chiến lược của bạn sẽ uổng phí. Khi Ý (vị tướng) biết cách điều chỉnh thân thể (biết chiến trường), cách điều chỉnh hơi thở (thiết lập chiến lược), và cách điều chỉnh Khí hiệu quả (chỉ đạo lính), bạn có thể đạt mục tiêu cuối cùng huấn luyện Khí Công.
Để điều chỉnh Khí sao cho nó vận động trơn tru trong những đường đúng, bạn cần hơn chỉ sự giao tiếp Ý-Khí hiệu quả. Bạn cũng cần biết cách sinh Khí. Nếu bạn không có đủ Khí trong thân thể, làm sao bạn điều chỉnh nó? Trong một trận chiến, nếu bạn không có đủ lính để thiết lập chiến lược, bạn đã thua.
Khi bạn thực hành Khí Công, bạn phải trước hết huấn luyện làm Khí chảy tự nhiên và trơn tru. Có một vài bài tập Khí Công trong đó bạn cố ý giữ Ý, và do đó giữ Khí, ở một khu vực cụ thể. Tuy nhiên, như một người mới bắt đầu, bạn nên trước hết học cách làm Khí chảy trơn tru thay vì xây một đập Khí, cái thường được làm trong huấn luyện Ngoại Đan võ thuật.
Để làm Khí chảy tự nhiên và trơn tru, Ý của bạn phải trước hết thư giãn. Chỉ khi Ý thư giãn thân thể bạn mới thư giãn và các kinh mạch Khí mở cho Khí tuần hoàn. Rồi bạn phải phối hợp dòng chảy Khí với hơi thở. Hô hấp đều đặn và tĩnh lặng sẽ làm Ý tĩnh lặng, và cho phép thân thể thư giãn nhiều hơn.
Điều Chỉnh Thần (Tiao Shen, Regulating the Spirit). Có một điều quan trọng hơn bất cứ gì khác trong một trận chiến, và đó là tinh thần chiến đấu. Bạn có thể có vị tướng giỏi nhất, người biết chiến trường và cũng là một chuyên gia chiến lược, nhưng nếu lính của ông ta không có một tinh thần chiến đấu cao (nhuệ khí), ông ta có thể vẫn thua. Hãy nhớ, thần là trung tâm và căn rễ của một trận chiến. Khi bạn giữ trung tâm này, một người lính có thể bằng mười người lính. Khi nhuệ khí cao, một người lính sẽ tuân theo mệnh lệnh chính xác và tự nguyện, và tướng của anh ta có thể kiểm soát tình huống hiệu quả. Trong một trận chiến, để một người lính có nhuệ khí như vậy, anh ta phải biết tại sao anh ta chiến đấu, cách chiến đấu, và những gì anh ta có thể mong đợi sau trận chiến. Dưới những điều kiện này, anh ta sẽ biết anh ta đang làm gì và tại sao, và sự hiểu biết này sẽ nâng cao thần, củng cố ý chí, và tăng kiên nhẫn và sức chịu đựng.
Thần (Shen), thuật ngữ Trung Hoa cho thần, bắt nguồn từ Ý (vị tướng). Khi Thần mạnh, Ý vững. Khi Ý vững, Thần sẽ vững chãi và tĩnh lặng. Thần là phần tinh thần của một người lính. Khi Thần cao, Khí mạnh và dễ dàng được chỉ đạo. Khi Khí mạnh, Thần cũng mạnh.
Với những người thực hành Khí Công tôn giáo, mục tiêu điều chỉnh thần là giải phóng thần khỏi sự ràng buộc của thân thể vật lý, và do đó đạt mức độ Phật quả hay giác ngộ. Với những người thực hành bình dân, mục tiêu điều chỉnh thần là giữ thần sống cao để ngăn thân thể bị bệnh và thoái hóa. Người ta thường thấy rằng, trước khi một người về hưu, ông ta có sức khỏe tốt. Tuy nhiên, một khi về hưu, ông ta dễ bị bệnh và tình trạng vật lý suy giảm nhanh.
Khi bạn đang làm việc, thần của bạn vẫn cao và cảnh giác. Điều này giữ Khí tuần hoàn trơn tru trong thân thể. Tất cả các khái niệm và quy trình huấn luyện này là chung cho tất cả Khí Công Trung Hoa. Để đạt một mức độ hiểu biết sâu và thấu vào tinh hoa của bất cứ thực hành Khí Công nào, bạn nên luôn giữ năm tiêu chuẩn huấn luyện này trong tâm trí và xem xét chúng cho những mức độ ý nghĩa sâu hơn. Đây là cách duy nhất để có được những lợi ích sức khỏe tinh thần và vật lý thật sự từ huấn luyện của bạn. Hãy luôn nhớ rằng huấn luyện Khí Công không chỉ là các hình thức. Cảm giác và sự thấu hiểu của bạn là những căn rễ cần thiết của toàn bộ huấn luyện. Mặt Âm của huấn luyện này không có giới hạn, và càng sâu bạn hiểu, bạn càng thấy có bao nhiêu điều hơn nữa để biết.
2-5. Khí Công và Thái Cực Quyền (Qigong and Taijiquan)
Như đã giải thích trước đó, Khí Công võ thuật là một trong bốn thể loại Khí Công chính trong Khí Công Trung Hoa. Thái Cực Quyền chỉ là một trường phái Khí Công võ thuật. Nó được phát triển trong các tu viện Đạo giáo, và vì điều này mục tiêu tối hậu của nó là giác ngộ. Để đạt mục tiêu này, một người thực hành Thái Cực Quyền phải thường xuyên đi theo những nguyên lý căn bản của thực hành Khí Công, bao gồm điều chỉnh thân thể, hơi thở, tâm trí, Khí, và cuối cùng thần. Thái Cực Khí Công dựa trên những nguyên lý huấn luyện này, và nó được sáng tạo để dẫn người thực hành khởi đầu suy ngẫm sâu hơn về ý nghĩa học Khí Công là gì. Mục 4-4, sẽ giới thiệu nhiều thực hành Thái Cực Khí Công. Nếu bạn quan tâm biết thêm về huấn luyện này, cả lý thuyết và thực hành, xin hãy tham khảo cuốn sách The Essence of Taiji Qigong, có sẵn từ YMAA Publication Center.
Thêm vào đó, nếu bạn muốn nắm căn rễ và thấu hiểu tinh hoa Thái Cực Quyền, bạn nên học hàng trăm tài liệu viết, được truyền lại cho chúng ta từ thời cổ đại. Những tài liệu này chắt lọc kinh nghiệm tích lũy của nhiều đại sư nổi tiếng. Nếu bạn quan tâm những tài liệu này xin hãy tham khảo cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power, có sẵn từ YMAA Publication Center.
Điều Chỉnh Thân Thể trong Thái Cực Quyền. Khi bạn học Thái Cực Quyền hay Thái Cực Khí Công, điều đầu tiên bạn học là các hình thức đúng, hay các tư thế được sáng tạo bởi những đại sư có kinh nghiệm trong quá khứ. Mọi hình thức hay tư thế có ý nghĩa và mục đích. Mỗi cái được sáng tạo từ một sự hiểu biết thâm sâu về phong cách. Nó mất một lượng kinh nghiệm khổng lồ trước bạn có thể sáng tạo các hình thức có giá trị cho thực hành, dù cho mục đích võ thuật hay sức khỏe.
Một khi bạn quen thuộc với những hình thức này, thì bạn có thể học các phương pháp thư giãn. Để đạt một mức độ thư giãn sâu, bạn phải học điều chỉnh cả hơi thở và tâm trí. Hơi thở của bạn sẽ dễ điều chỉnh hơn trước. Sự bình yên và thoải mái điều này mang lại sẽ làm có thể điều chỉnh tâm trí. Tâm trí được điều chỉnh sẽ lần lượt giúp thư giãn thân thể và hơi thở, tạo ra một chu kỳ có lợi. Từ sự thư giãn sâu này, tuần hoàn Khí sẽ trơn tru và tự do. Điều này cho phép bạn có một cảm giác thăng bằng và đầy đủ bên trong. Từ cảm giác này, bạn có thể tìm căn rễ, cả vật lý và tinh thần. Một khi bạn có căn rễ vững này, thần của bạn có thể được nâng lên mức độ cao.
Hơn nữa, một khi bạn có thể thư giãn đến mức độ sâu, bạn phải có thể thực hiện các động tác trơn tru và tự nhiên, cho đến khi tâm trí không phải tập trung vào chúng. Người ta nói trong bài thơ cổ Thái Cực Kinh (Taiji Classic): "Mỗi hình của mỗi tư thế theo sau trơn tru; không ép buộc, không đối kháng, toàn thân thoải mái. Mỗi hình trơn tru." Khi bạn đạt giai đoạn này, bạn sẽ ở trong trạng thái "điều chỉnh mà không cần điều chỉnh." Thêm vào đó, từ động tác này sang động tác khác, bạn nên giữ thư giãn, và mọi phần thân thể nên phối hợp với tất cả các phần khác một cách hài hòa. Do đó, người ta nói: "Một khi vận động, mọi phần thân thể nhẹ và lanh lẹ và phải được xâu chuỗi với nhau." Người ta cũng nói: "Trên và dưới theo nhau, toàn thân nên hài hòa."
Khi bạn đạt mục tiêu này, trung tâm vật lý và tinh thần có thể ổn định, và thân mình sẽ thư giãn và đứng thẳng thoải mái. Khi điều này xảy ra, bạn có thể thăng bằng và di chuyển lanh lẹ. Người ta nói: "Một năng lượng hư dẫn đầu (hướng lên);" "Thân trung tâm và thẳng đứng;" và "Đứng như một cái cân thăng bằng, (di chuyển) lanh lẹ như một bánh xe đẩy."
Từ đây, bạn có thể thấy rằng trong Thái Cực Quyền, sự thư giãn, thăng bằng, định tâm, hài hòa, và dễ dàng tự nhiên được nhấn mạnh trong điều chỉnh thân thể. Nếu bạn thực hành với những mục tiêu này trong tâm, bạn sẽ làm chủ những chìa khóa cần thiết nhất của thực hành Thái Cực Quyền.
Điều Chỉnh Hơi Thở trong Thái Cực Quyền. Hơi thở đóng một vai trò rất quan trọng trong Khí Công và Thái Cực. Hít thở đúng làm tĩnh lặng tâm trí và thư giãn thân thể. Điều này làm có thể Khí tuần hoàn trơn tru, và giúp Ý tập trung và dẫn Khí đến bất cứ nơi nào mong muốn. Hơi thở nên sâu, thư giãn, và đều đặn. Trong Khí Công, có hai phương pháp hơi thở thông thường. Phương pháp Phật giáo dùng hơi thở bình thường, trong đó bụng mở rộng khi bạn hít vào, trong khi phương pháp Đạo giáo dùng hơi thở "đảo," trong đó bụng mở rộng khi bạn thở ra. Thái Cực Quyền được phát triển theo phương pháp Đạo giáo và do đó dùng hơi thở đảo.
Khi bạn phối hợp hơi thở với các hình thức, hơi thở nên trơn tru và tự nhiên. Nó cũng nên phối hợp với các động tác bên ngoài. Người ta nói: "Bên trong và bên ngoài phối hợp lẫn nhau. Hãy thở tự nhiên." Trong chuỗi động tác, hơi thở phối hợp với các hình thức. Bởi vì một vài hình thức dài và một vài ngắn, bạn phải thay đổi độ dài hơi thở để giữ tốc độ chuỗi động tác đều. Nếu một hình thức trong chuỗi quá dài cho một hơi thở, thêm một hơi nữa. Hơi thở của bạn nên thư giãn—đừng nín, đừng ép. Đừng nín thở, bởi vì phổi sẽ thắt lại và thân thể căng lên. Điều này không chỉ làm chậm tuần hoàn Khí, mà cũng làm hư tế bào phổi.
Một khi hơi thở tự nhiên phối hợp với các động tác, bạn nên không còn chú ý đến hơi thở. Lý do cho điều này là tâm trí phải ở trước Khí để dẫn nó, và bạn không thể làm điều này nếu tâm trí ở trên hơi thở. Nếu bạn phát triển một cảm giác có kẻ thù ở trước mặt, Thần Sinh Lực được nâng cao và tâm trí được giữ ở trước Khí, dẫn nó tự nhiên trong sự hỗ trợ các động tác của bạn.
Cuối cùng, giống như đẩy một chiếc xe, ngay trước khi chúng ta đẩy, chúng ta hít vào sâu (hơi thở đảo) và khi chúng ta đẩy, chúng ta thở ra. Đây là cách tự nhiên biểu lộ quyền lực nội tại vào hình thức vật lý. Đó là lý do tại sao người ta nói: "Hít vào là tích trữ, và thở ra là phát. Đó là vì hít vào nâng lên tự nhiên (Thần Sinh Lực). Nó cũng có thể nâng (kiểm soát) đối thủ. (Khi bạn) thở ra, thì (Khí) có thể chìm tự nhiên. (Bạn) cũng có thể phát (Kình) ra đối thủ. Điều đó nghĩa là dùng Ý (tâm) để di chuyển Khí, đừng dùng Lực (sức mạnh)."
Điều Chỉnh Tâm Trí trong Thái Cực Quyền. Tâm trí, cả Ý (tâm) và Tâm (cảm xúc), kiểm soát các hành động của Khí, và chính Khí kiểm soát các hành động của thân thể. Người ta nói: "Dùng tâm (mind) để vận chuyển Khí, (tâm) phải chìm (vững) và tĩnh lặng, rồi (Khí) có thể ngưng tụ (sâu) vào xương. Tuần hoàn Khí khắp thân thể, nó (Khí) phải trơn tru và lỏng, rồi nó có thể dễ dàng theo tâm trí... Ý (tâm) và Khí phải trao đổi khéo léo, rồi bạn đã đạt mẹo kỳ diệu của tròn trịa và sống động... Tâm (heart, mind) là mệnh lệnh, Khí là cờ hiệu thông điệp." Người ta cũng nói: "Nếu hỏi, tiêu chuẩn (tiêu chí) của ứng dụng của nó (thập tam thế) là gì, (câu trả lời là) Ý (tâm) và Khí là chủ, và xương và cơ là tể tướng."
Từ những lời trên, rõ ràng rằng các đại sư cổ đại đặt trọng tâm lớn vào tâm trí và Khí. Một tục ngữ Khí Công nói "Dùng tâm trí để dẫn Khí của bạn" (Yi Yi Yin Qi). Đây là chìa khóa dùng Khí, bởi vì nó nói với bạn rằng nếu bạn muốn di chuyển Khí đến đâu, tâm trí phải đi đến đó trước. Hãy nhớ: trước hết có Ý, rồi có Khí.
Khi có một hành động, chúng ta sinh Ý (ý niệm hay tâm) trước, và từ Ý này, Khí được dẫn đến cơ và thần kinh để kích hoạt hay tiếp thêm năng lượng cho cơ để co và thư giãn. Từ đây, bạn có thể thấy rằng nguồn gốc của bất cứ hành động nào là Ý.
Từ đây, bạn có thể thấy rằng, để thân thể có một khả năng chức năng cao hơn, bạn phải có một tâm trí tập trung, thiền định, sự lưu trữ Khí dồi dào ở Hạ Đan Điền, và kiến thức cách dẫn Khí đến vùng thân thể yêu cầu để tiếp thêm năng lượng thân thể vật lý đến một hiệu quả làm việc cao hơn. Đó là lý do tại sao, kể từ 550 SCN, tất cả các phong cách võ thuật Trung Hoa đã thực hành Khí Công.
Bởi vì chính Ý dẫn Khí và làm mọi hành động xảy ra, điều quan trọng là bạn không chỉ có một tâm trí tập trung, mà cũng biết những chìa khóa dẫn. Chìa khóa đầu là tâm trí thăng bằng cho toàn thân thể, cả bên ngoài và bên trong. Người ta nói: "Trên và dưới, tiến và lùi, trái và phải, tất cả đều giống nhau. Tất cả điều này được làm với Ý (tâm), không phải bên ngoài. Nếu có một đỉnh, có một đáy; nếu có một trước, có một sau; nếu có một trái, có một phải. Nếu Ý (tâm) muốn đi lên, điều này ngụ ý xem xét hướng xuống. (Điều này nghĩa là) nếu (bạn) muốn nâng và đánh bại một đối thủ, bạn phải trước hết xem xét căn rễ của anh ta. Khi căn rễ đối thủ bị phá, anh ta sẽ không thể tránh khỏi bị đánh bại nhanh và chắc. Thực và hư phải được phân biệt rõ ràng. Mọi phần (thân thể) có một khía cạnh thực và một khía cạnh hư. Toàn thân và tất cả các khớp nên được xâu chuỗi với nhau không có một đứt gãy nhỏ nhất." Chìa khóa thứ hai là có một cảm giác có kẻ thù. Điều này nghĩa là bạn phải áp dụng Ý vào mục đích của mỗi động tác. Mọi động tác Thái Cực Quyền đều có một mục đích võ thuật khi nó được sáng tạo. Nếu bạn không thể biểu lộ mục đích này, từ Ý đến hành động bên ngoài, bạn đã mất tinh hoa của động tác.
Cuối cùng, yếu tố quan trọng nhất để điều chỉnh tâm trí trong Thái Cực Quyền là sự tĩnh lặng tinh thần. Khi tâm trí phấn khích, nó sẽ tán loạn, không tập trung. Khi điều này xảy ra, thân thể tinh thần và vật lý sẽ căng cứng. Bạn cũng sẽ bị bật gốc và bối rối tinh thần. Do đó, người ta nói: "Lời Nói Đầu: Tâm (mind) tĩnh lặng (calm). Khi tâm (mind) không tĩnh lặng, thì (tôi) không tập trung vào một (việc). Khi tôi giơ tay, tiến và lùi, trái và phải, (tôi) hoàn toàn không có hướng (mục đích). Ở phần đầu các động tác không theo tâm trí. Đặt tâm lên nhận biết và trải nghiệm. Theo động tác đối thủ, theo đường cong, rồi mở rộng. Đừng mất (anh ta), đừng kháng cự, đừng tự mình duỗi hay rút. (Nếu) đối thủ có Lực (power), tôi cũng có Lực, nhưng Lực của tôi trước. (Nếu) đối thủ không có lực, tôi cũng không có lực, tuy nhiên Ý (tâm) của tôi vẫn trước. Một phải cẩn thận trong mọi động tác. Bất cứ nơi nào tôi tiếp xúc, ở đó tâm (mind) phải ở. Một phải tìm thông tin từ không mất và không kháng cự; nếu tôi làm điều đó từ nay về sau, trong một năm hay nửa năm, tôi sẽ có thể áp dụng điều này với thân thể. Tất cả điều này là dùng Ý (tâm), không dùng Kình. Nếu tôi thực hành lâu hơn và lâu hơn, thì đối thủ bị tôi kiểm soát, và tôi không bị đối thủ kiểm soát."
Điều Chỉnh Khí trong Thái Cực Quyền. Nhiệm vụ đầu của điều chỉnh Khí trong thực hành Thái Cực Quyền là biết vị trí Đan Điền. Kiến thức về Đan Điền là nền tảng thực hành Thái Cực Quyền. Do đó, người ta nói: "Nắm giữ Đan Điền để huấn luyện Công Phu nội tại." Một khi bạn có kiến thức về Đan Điền, bạn phải học kỹ thuật thai tức (embryo breathing), cái cho phép bạn dùng tâm trí dẫn Khí đến Đan Điền, để giữ nó đầy và mạnh. Người ta nói: "Khí nên đầy và được kích thích." Khi bạn dẫn Khí đi xuống để lưu trữ ở Hạ Đan Điền, bạn nên, cùng lúc, nâng cao thần, như thể có một năng lượng hư dẫn đầu bạn hướng lên. Đó là lý do tại sao người ta nói: "Một năng lượng hư dẫn đầu hướng lên. Khí chìm đến Đan Điền." Điều này ngụ ý rằng khi bạn có một thần được nâng cao, bạn có thể lưu trữ Khí ở Hạ Đan Điền hiệu quả hơn.
Nhiệm vụ thứ hai của điều chỉnh Khí trong thực hành Thái Cực Quyền là học cách dùng tâm trí dẫn Khí trơn tru, liên tục, và tự nhiên. Trong trường hợp này, không có ứ trệ Khí trong thân thể, và hậu quả là không có sự thắt chặt trong các động tác. Đó là lý do tại sao người ta nói: "Đừng bị đứt rồi liên tục, tinh luyện nhất Khí của bạn." Người ta cũng nói: "(Bạn) muốn Khí toàn thân tuần hoàn trơn tru, (nó) phải liên tục và không dừng." Lại nữa, một lời nói khác: "Khí (tuần hoàn) trong toàn thân không có một ứ trệ nhỏ nhất." Một khi bạn đạt giai đoạn này, bạn có thể dẫn Khí đến bất cứ nơi nào trong thân thể. Người ta nói: "Vận chuyển Khí như qua một hạt ngọc với một 'lỗ chín khúc,' không một nơi dù nhỏ xíu nào không được đến."
Tuy nhiên, nhiệm vụ quan trọng nhất của điều chỉnh Khí là phối hợp tâm trí và Khí trơn tru và hài hòa. Khi tâm trí bạn tĩnh lặng và vững, trạng thái tuần hoàn Khí sẽ mạnh, yet trơn tru và lỏng. Tuy nhiên, nếu tâm trí bạn phấn khích, Khí sẽ trôi nổi. Nếu điều này xảy ra, bạn sẽ căng cứng, và đã mất chìa khóa cần thiết nhất của thực hành Thái Cực Quyền. Do đó, người ta nói: "Dùng Tâm (heart, mind) để vận chuyển Khí, (tâm) phải chìm (vững) và tĩnh lặng, rồi (Khí) có thể ngưng tụ (sâu) vào xương. Tuần hoàn Khí khắp thân thể, nó (Khí) phải trơn tru và lỏng, rồi nó có thể dễ dàng theo tâm trí." Người ta cũng nói: "Ý (tâm) và Khí phải trao đổi khéo léo, rồi bạn đã đạt mẹo kỳ diệu của tròn trịa và sống động. Điều này nghĩa là thực và hư có thể biến đổi và trao đổi."
Để điều chỉnh Khí đến một trạng thái trơn tru và tự nhiên, không chỉ tâm trí bạn phải tĩnh lặng, mà hơi thở cũng phải đúng. Hơi thở được xem là một chiến lược trong thực hành Khí Công. Với hơi thở đúng, Khí có thể được dẫn bởi tâm trí hiệu quả và hiệu quả hơn. Khi tâm trí và hơi thở phối hợp với nhau, bạn có thể dẫn Khí đến bề mặt da để tăng cường Vệ Khí (guardian Qi) của bạn, và cũng đến tủy xương để nuôi dưỡng tủy khí (Sui Qi, marrow Qi). Khi bạn đạt giai đoạn này, bạn sẽ không cảm thấy ứ trệ Khí, và toàn thân trở nên trong suốt với năng lượng. Người ta nói: "Lời Nói Thứ Ba: Khí ngưng tụ. Khi hình trạng Khí bị tán mát và khuếch tán, thì nó không được bảo tồn, và thân thể dễ bị tán mát và rối loạn. Để làm Khí ngưng tụ vào xương, hơi thở vào và ra của bạn phải chảy lanh lẹ (trơn tru). Toàn thân không có khe hở."
Một khi bạn đã điều chỉnh tâm trí và hơi thở đến điểm không cần nỗ lực có ý thức, thì Khí của bạn sẽ tuần hoàn tự do, trơn tru, và tự nhiên. Khi điều này xảy ra, tâm trí bạn nên tập trung vào Thần Sinh Lực. Điều này nghĩa là tâm trí bạn nên ở trên đối thủ (tức cảm giác có kẻ thù). Khi điều này xảy ra, nó cho phép bạn dẫn Khí đến các động tác để biểu hiện vật lý. Với điều này, bạn biểu lộ ý nghĩa hay tinh hoa của động tác Thái Cực cả bên trong và bên ngoài. Nó nói trong các kinh điển: "Khắp toàn thân, tâm trí bạn ở trên Thần Sinh Lực (Jing-Shen), không ở trên Khí. (Nếu tập trung) vào Khí, thì ứ trệ. Một người tập trung vào hơi thở không có Lực (sức mạnh); một người tu dưỡng Khí (phát triển) sự cứng thuần túy (quyền lực)."
Tất cả những lời cổ xưa được trích dẫn trên đã được ghi chép, dịch, và bình luận trong cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power, có sẵn từ YMAA Publication Center. Nếu bạn quan tâm biết thêm về tinh hoa Thái Cực, bạn nên tham khảo cuốn sách này. Tuy nhiên, nếu bạn muốn biết thêm về lý thuyết và huấn luyện Khí Công trong Thái Cực Quyền, bạn nên tham khảo các sách The Essence of Taiji Qigong và The Essence of Shaolin White Crane, cũng có sẵn từ YMAA Publication Center.
Điều Chỉnh Thần trong Thái Cực Quyền. Một khi bạn đã điều chỉnh thân thể, hơi thở, và tâm trí, Khí của bạn nên tuần hoàn trơn tru và tự nhiên. Khi bạn đã đạt giai đoạn này, bạn sẵn sàng điều chỉnh thần. Thần liên quan chặt chẽ với tâm trí. Khi tâm trí bạn tĩnh lặng và vững, thần có thể được lưu giữ bên trong. Người ta nói: "Khí nên đầy và được kích thích, Thần (Spirit) nên được lưu giữ bên trong." Lưu giữ Thần bên trong nghĩa là định tâm và tránh những hành động không cần thiết của thân thể, tâm trí, và mắt. Như vậy tập trung, bạn có thể dùng tâm trí hành động nhanh và hiệu quả, và bạn sẽ tránh phản bội ý định cho đối thủ. Khi thần được nâng lên mức độ cao, bạn sẽ cảnh giác và lanh lẹ đến mức bạn có thể cảm nhận cử động hay ý định nhỏ nhất của đối thủ. Kỹ thuật của bạn sẽ khéo léo, trơn tru, và hiệu quả. Do đó người ta nói: "(Nếu) Tinh Thần (Spirit of Vitality) có thể được nâng lên, thì (không có) trễ nải hay nặng nề (vụng về). Điều đó nghĩa là đầu được treo."
Như đã đề cập trước, để nâng Thần Sinh Lực, trước hết Khí của bạn phải được tập trung và chìm. Khi điều này xảy ra, có thể cho Thần Sinh Lực trỗi lên đỉnh đầu. Điều này làm trong sáng tâm trí và cho phép thân thể di chuyển nhẹ và không bị ức chế. Bài Ca Năm Từ Khóa quan trọng nói về tầm quan trọng của một tâm tĩnh lặng (tức tâm trí), một thân lanh lẹ, Khí ngưng tụ, và Kình tích hợp, và rồi tiếp tục nói: "Lời Nói Thứ Năm: Thần ngưng tụ. Tóm lại, (nếu) bốn mục trên (được) hoàn toàn đạt được, nó quy về ngưng tụ Thần (Spirit). Khi Thần ngưng tụ, thì nhất Khí (có thể) được hình thành, như một cái trống. Huấn luyện Khí thuộc về Thần. Khí xuất hiện kích động (tức dồi dào) và trơn tru. Thần Sinh Lực được xâu chuỗi và tập trung."
Mục tiêu cuối cùng của tu dưỡng tinh thần trong thực hành Thái Cực Quyền là đạt giác ngộ tinh thần. Thông qua thực hành Thái Cực Quyền, bạn hiểu ý nghĩa đời sống cho đến khi bạn đạt mức độ sáng tỏ về đời sống và vũ trụ tự nhiên. Khi bạn đã đạt giai đoạn này, thực hành Thái Cực Quyền thực sự của bạn sẽ không còn quan trọng, bởi vì tinh hoa của nó sẽ thấm nhuần vào chính bản thể bạn.
Thập Tam Thế — Bát Môn và Ngũ Bộ
3-1 · Dẫn Nhập
Về mặt triết lý, những khái niệm chủ yếu của Thái Cực Quyền (太極拳, Taijiquan) đều bắt rễ từ Đạo giáo (道教). Đặc biệt, có hai văn bản Đạo giáo trọng yếu đã từng, và cho đến ngày nay vẫn còn, quan trọng đối với người tập Thái Cực Quyền: Đạo Đức Kinh (道德經, Dao De Jing) và Dịch Kinh (易經, Yi Jing). Dù cả hai cuốn sách này không hề là sách võ thuật dưới bất kỳ hình thức nào, cả hai đều thiết lập vững chắc một lối tư duy về thế giới, lối tư duy ấy đã ảnh hưởng đến mọi phương diện của Thái Cực Quyền, từ kỹ thuật hô hấp cho đến việc phát triển lực.
Trong Đạo Đức Kinh, một tập thơ được cho là do Lý Nhĩ (李耳) hay Lão Tử (老子) trước tác vào khoảng thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, một trong những chủ đề chính đã trở nên chi phối và ảnh hưởng đến Thái Cực Quyền chính là tư tưởng về Đạo (道). Như Lão Tử trình bày, Đạo là thực tại tối hậu mà từ đó vạn vật tiến hóa. Do đó, mục tiêu của đời sống là đi theo, không tranh chấp, trật tự tự nhiên của những biểu hiện của Đạo, và cuối cùng là chính Đạo. Sự nhấn mạnh vào việc làm điều tự nhiên theo các quy luật của vũ trụ, thay vì điều cưỡng ép hay nhân tạo, vô cùng quan trọng đối với Lão Tử. Học giả Phùng Hữu Lan (馮友蘭, Fung Yu-Lan) đã phát biểu rằng: “Nếu một người hiểu được những quy luật này và điều chỉnh hành động của mình cho phù hợp với chúng, thì người ấy có thể biến mọi thứ thành lợi thế cho mình.” Chính từ ý tưởng cơ bản này mà Thái Cực Quyền nhận được tên gọi của nó, nghĩa là “Quyền Thái Cực” (tức là “quyền” ở đây nghĩa là một môn võ thuật), hay là “thứ quyền biểu hiện Đạo của Thái Cực”. Mục tiêu cơ bản vốn có trong ý tưởng Thái Cực, hay Thái Cực (tối hậu), là trở về với nguồn cội nguyên thủy của vũ trụ — trạng thái Vô Cực (無極, Wuji). Càng tiến gần được đến nguyên lý hay nguyên nhân đầu tiên, con người càng hoàn thiện chính mình. Vì vậy, những người tập Thái Cực Quyền đã nắm lấy ý tưởng về Thái Cực này và áp dụng nó vào hệ thống võ thuật của mình. Dù là để chiến đấu hay để dưỡng sinh, người luyện Thái Cực Quyền vẫn đi theo khuynh hướng tự nhiên của sự vật.
Từ Dịch Kinh, một cuốn sách có niên đại lâu hơn Đạo Đức Kinh của Lão Tử hơn hai ngàn năm, các võ gia Thái Cực Quyền đã tiếp nhận khái niệm Âm (陰) và Dương (陽). Trong dòng chảy tự nhiên của sự việc, nguyên lý vận hành thúc đẩy vũ trụ chính là sự tương tác giữa hai lực đối cực — Âm và Dương. Âm được coi là lực thụ động, trong khi Dương được coi là lực chủ động. Giữa sức căng động của Âm và Dương, vạn vật tìm thấy bản tính của mình.
Trong Dịch Kinh, sự tương tác động giữa Âm và Dương được biểu thị bằng hai vạch đứt (âm) và một vạch liền (dương). Những vạch này rồi được sắp xếp thành các nhóm ba vạch (quái) và sáu vạch (quẻ kép). Theo truyền thống, việc phát minh ra các quái, mà có tất cả tám quái, được gán cho Phục Hy (伏羲, Fu Xi) vào khoảng thời kỳ 2852–2738 trước Công nguyên. Về sau, vua Văn (文王, King Wen) của nhà Chu đã kết hợp các quái lại thành các quẻ kép, mà có tất cả sáu mươi tư quẻ. Bởi vì Âm và Dương là những nguyên lý nền tảng, tám quái và sáu mươi tư quẻ kép có thể được dùng để thấu hiểu những huyền bí của tự nhiên. Những biểu hiện này của Âm và Dương rồi có thể được dùng để tiên đoán mọi thứ, từ sự ra đời của một đứa trẻ cho đến vận mệnh của một quốc gia.
Từ những quái quan trọng và nền tảng ấy, Thái Cực Quyền đã tiến hóa nên những chiến lược võ thuật cơ bản của mình. Trước tiên, bằng cách nhìn vào cách sắp xếp của Bát Quái (八卦, Bagua), tám quái nguyên thủy vốn đại diện cho tám phương hướng hành động cơ bản, các quái tương ứng với tám kỹ thuật cơ bản của Thái Cực Quyền. Mỗi một trong tám kỹ thuật đều được gán một phương hướng và một quái để mô tả bản chất nền tảng của nó, như được trình bày trong Hình 3-1. Chẳng hạn, kỹ thuật Bằng (掤, Peng — “đỡ gạt”) được cấu thành từ ba vạch mang tính biểu tượng cho nguyên lý Dương; do đó, kỹ thuật đặc thù này chứa đựng năng lượng cực độ và được dùng với một sự bùng nổ lực lượng lớn. Ba vạch Dương cho thấy rằng tính bùng nổ của nó đòi hỏi phải thở ra để đưa ra trọn vẹn lực của người tập. Mặt khác, kỹ thuật Lữ (捋, Lu — “lăn ngược”) chứa ba vạch Âm; do đó, kỹ thuật này hoàn toàn mang tính phòng thủ và đòi hỏi phải hít vào; nó hấp thu hơn là tấn công. Một kỹ thuật như Án (按, An — “ấn xuống”) là sự pha trộn giữa tấn công và phòng thủ, tuy rằng phần tấn công sẽ chiếm ưu thế bởi vì có hai vạch Dương so với một vạch Âm.
Ngoài các động tác kỹ thuật khác nhau, những nhà lý thuyết Thái Cực đã thêm vào năm bước di chuyển chủ động, hay năm động tác chiến lược, vốn đại diện cho năm nguyên tố cơ bản cấu thành nên vũ trụ: Kim (金), Mộc (木), Thủy (水), Hỏa (火), và Thổ (土). Năm nguyên tố này được gọi là Ngũ Hành (五行, Wuxing) và tương ứng với các động tác: bước tới (Tiến, 進), bước lùi (Thoái Bộ, 退步), coi chừng bên trái (Tả Cố, 左顧), nhìn sang bên phải (Hữu Phán, 右盼), và trung tâm quân bình (Trung Định, 中定) (Hình 3-2). Gộp lại với nhau, như đã giải thích trong Chương 1, mười ba yếu tố này được gọi một cách chính thức là Thập Tam Thế (十三勢, Shi San Shi). Thập Tam Thế là một trong những viên đá nền tảng cho Thái Cực Quyền như một môn võ thuật. Thực tế, nhiều người đã gọi môn võ này là Thập Tam Thế để nhắc đến những nguyên lý nền tảng của nó.
Dịch Kinh cũng ảnh hưởng đến Thái Cực Quyền theo những cách khác và tinh tế hơn. Chẳng hạn, như đã giải thích trước đó, xét về phong cách tổng thể, Thái Cực Quyền có hai kiểu thiền được coi là Âm và Dương: thiền ngồi thông thường và thiền động của bài quyền Thái Cực Quyền. Gộp lại với nhau, cả hai đều cần thiết để phát triển trọn vẹn các phương diện Âm và Dương của sức khỏe và phòng vệ võ thuật. Ở quy mô nhỏ hơn, hành vi hô hấp đã được phân tách thành một quan hệ Âm – Dương: hít vào là Âm và thở ra là Dương.
Với phần dẫn nhập ngắn này, hy vọng bạn có thể có được một ý niệm tổng quát về nền tảng triết lý của Thái Cực Quyền. Để có một thảo luận đầy đủ hơn về Đạo Đức Kinh và Dịch Kinh, bạn có thể tham khảo nhiều cuốn sách học thuật hay về đề tài này. Một khi bạn đã làm quen trọn vẹn với các nguyên lý của hai cuốn sách, bạn có thể thấy rõ hơn lý thuyết tổng quát nền tảng đằng sau Thái Cực Quyền.
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khảo sát khái niệm về tám quái, còn được gọi là tám cửa hay thập tam thế. Từ đó, bạn sẽ có được một hiểu biết rõ ràng hơn về cách Thái Cực Quyền có thể được áp dụng trong giao chiến cá nhân. Rồi trong phần 3-3, năm động tác chiến lược, hay năm bước, sẽ được điểm qua.
3-2 · Bát Môn (Tám Cửa)
Trong phần này, chúng ta sẽ định nghĩa tám mẫu động tác kỹ thuật cơ bản của Thái Cực Quyền: Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu, và Kháo. Tám mẫu động tác này thường được gọi là “Bát Quái” (八卦, Bagua) hay “Bát Môn” (八門, Ba Men). Chính từ tám mẫu động tác cơ bản này và năm bước chiến lược cơ bản mà toàn bộ Thái Cực Quyền đã được dựng nên. Do đó, tám mẫu động tác cơ bản này là nền tảng của Thái Cực Quyền. Nếu bạn có thể lĩnh hội được ý nghĩa của tám động tác này và áp dụng chúng vào thực hành, bạn sẽ sớm trở thành một người luyện Thái Cực Quyền thành thạo.
| Hán-Việt | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bằng | 掤 | Đỡ gạt (wardoff); cảm giác tròn đầy và nở ra, sinh từ ngực và cánh tay. |
| Lữ | 捋 | Nhượng, dẫn và hóa giải (rollback); lăn ngược đối phương sang bên. |
| Tễ | 擠 | Ép, chen (squeeze/press); hai tay ép vào nhau hoặc ấn tới trước. |
| Án | 按 | Ấn, đè xuống – tới trước – hướng lên (press down). |
| Thái | 採 | Ngắt, chụp (pluck/grab); khóa khớp đối phương. |
| Liệt | 挒 | Xẻ, tách (split); tách cánh tay như chẻ một thanh tre. |
| Chửu | 肘 | Cùi chỏ (elbow); dùng cùi chỏ để tấn công hoặc hóa giải khóa chỏ. |
| Kháo | 靠 | Húc, tựa (bump); dùng vai, lưng, hông, đùi, gối, ngực để húc. |
1. Bằng (掤). Bằng có thể được dịch là “đỡ gạt”. Bằng mang cảm giác tròn đầy và nở ra. Nói chung, cảm giác tròn đầy và nở ra này được hình thành và phát sinh từ ngực và (những) cánh tay. Chẳng hạn, khi bạn dùng cánh tay của mình để đẩy người ra xa với sự nâng đỡ của lồng ngực uốn cong (Hình 3-3), động tác ấy được gọi là “Bằng Khai” (掤開) và có nghĩa là “Mở bằng Bằng”. Lực nở ra có thể hướng lên trên, hướng tới trước, hoặc hướng sang bên (Hình 3-4). Lực phát sinh từ Bằng rất mang tính tấn công và mạnh mẽ, hệt như một quả bóng bãi biển đẩy bật bạn ra. Bằng thường được dùng để tạo ra một lực phòng thủ tròn đầy, tuần hoàn bằng ngực và các cánh tay. Điều này cho bạn cơ hội đỡ gạt lực của đối phương hướng lên trên, và nhờ đó hóa giải lực tấn công của hắn (Hình 3-5). Những ví dụ điển hình trong các tư thế Thái Cực Quyền là: Bằng (đỡ gạt tới trước hoặc hơi hướng lên) (Hình 3-6, 3-7 và 3-8), Lãm Tước Vĩ (Grasp Sparrow's Tail — Nắm Đuôi Chim Sẻ, hướng lên) (Hình 3-9), Vân Thủ (Wave Hands in the Clouds — Vẫy Tay Như Mây, hướng sang bên) (Hình 3-10), và Bạch Hạc Lượng Xí (Crane Spreads Its Wings — Hạc Xòe Cánh, hướng lên theo đường chéo) (Hình 3-11).
2. Lữ (捋). Lữ có nghĩa là nhượng, dẫn và hóa giải; nó thường được dịch là “lăn ngược” (rollback). Mục đích chính của động tác này là trước tiên nhượng theo lực, rồi dẫn lực ấy lùi ra sau và sang bên để hóa giải (Hình 3-12). Về mặt lý thuyết, Lữ là một động tác chiến lược mang tính phòng thủ. Tuy nhiên, đôi khi Lữ có thể mang tính tấn công khi thời điểm và tình huống cho phép. Chẳng hạn, khi bạn nhượng và dẫn, bạn cũng có thể khóa hoặc bẻ gãy cánh tay của đối phương (Hình 3-13). Trong võ thuật Trung Hoa, Lữ có thể được áp dụng theo hai cách. Một là trước tiên đỡ gạt cánh tay của đối phương bằng cánh tay của bạn (Hình 3-14 và 3-15), rồi lăn ngược cánh tay hắn ra sau và về phía bên bạn (Hình 3-16 và 3-17). Động tác lăn ngược này còn được gọi là “Tiểu Lữ” (小捋, Xiao Lu — lăn ngược nhỏ). Trường hợp kia là dùng một tay của bạn chụp lấy cổ tay đối phương trong khi dùng cẳng tay của tay kia để ép và khóa mặt sau của bắp tay trên (thượng cánh tay) của hắn (Hình 3-18). Kiểu lăn ngược này được gọi là “Đại Lữ” (大捋, Da Lu — lăn ngược lớn).
3. Tễ (擠). Tễ có nghĩa là “ép” hoặc “chen”. Động tác này có thể được thực hiện bằng hai tay, khi hai lòng bàn tay hướng vào nhau rồi ép vào nhau (Hình 3-19 và 3-20). Cách khác, động tác Tễ cũng có thể được làm bằng cách “ép tới trước” với cả hai tay. Chẳng hạn, tay sau ép cổ tay trước tiến tới. Điều này có thể được làm với mặt trước của lòng bàn tay hướng vào trong (Hình 3-21) hoặc hướng ra ngoài (Hình 3-22). Lực ép chính được sinh ra bằng cách ép lòng bàn tay sau vào cổ tay trước, vốn được nâng đỡ từ thân người và đôi chân. Cách khác, “ép” cũng có thể được thực hiện bằng cách ép cả hai cẳng tay tiến tới, một lần nữa với lòng bàn tay trước hoặc hướng ra ngoài (Hình 3-23) hoặc hướng vào trong (Hình 3-24). Ép cũng có thể được làm bằng cách ép cẳng tay bằng tay sau, với lòng bàn tay trước hướng hoặc ra ngoài (Hình 3-25) hoặc vào trong (Hình 3-26).
4. Án (按). Án có nghĩa là “đè”, hoặc “ấn xuống, tới trước, hay hướng lên”. Án có thể được làm bằng cả hai tay (Hình 3-27) hoặc bằng một tay (Hình 3-28). Động tác Án nói chung được làm với các ngón tay hướng tới trước trước tiên (Hình 3-29), rồi ngay trước khi chạm mục tiêu, cổ tay được gập nghiêng xuống dưới (Hình 3-30), tới trước (Hình 3-31), hoặc hướng lên (Hình 3-32). Kiểu động tác này được gọi là “Tọa Uyển” (坐腕, Zuo Wan — định ổn cổ tay). Án thường được dùng để bịt kín cánh tay hoặc các khớp của đối phương (Hình 3-33), hoặc để tấn công vùng bụng của hắn (Hình 3-34) bằng cách “ấn xuống”. Nó cũng thường được dùng để tấn công ngực đối phương bằng cách “ấn tới trước” (Hình 3-35) hoặc “ấn hướng lên” (Hình 3-36).
5. Thái (採). Thái có nghĩa là “ngắt” hoặc “chụp”. Đây là động tác khóa các khớp của đối phương, chẳng hạn như cùi chỏ (Hình 3-37) hoặc cổ tay (Hình 3-38). Thông thường, sau khi ngắt hay chụp, chuyển động rồi dẫn hoặc hướng xuống dưới (ví dụ, Hạ Thế Bạt Châm — Pick Up Needle from Sea Bottom) (Hình 3-39), sang bên (ví dụ, Vân Thủ — Wave Hands in Clouds) (Hình 3-40), xuống theo đường chéo (ví dụ, Tà Phi Thế — Diagonal Flying) (Hình 3-41), hoặc hướng lên (ví dụ, Cao Thám Mã — Stand High to Search Out the Horse) (Hình 3-42). Mục đích chính của Thái là cưỡng bức dẫn cánh tay đối phương theo hướng mong muốn. Từ động tác này, thế thăng bằng của đối phương có thể bị phá hủy, hoặc cánh tay có thể bị bất động để tấn công tiếp.
6. Liệt (挒). Liệt có nghĩa là “xẻ” hoặc “tách”. Động tác này mang cảm giác như tách một thanh tre hay một khúc gỗ thành hai phần. Do đó, động tác diễn ra hướng tới trước và sang bên (Hình 3-43). Liệt là động tác dùng cánh tay để xẻ hay xé nhằm đưa đối phương vào một thế bị khóa hoặc làm cho hắn ngã. Rất thường khi nó được coi là một kiểu Bằng hướng sang bên. Liệt có thể được dùng để khóa cánh tay (ví dụ, Dã Mã Phân Tông — Wild Horses Share the Mane) (Hình 3-44), hoặc để làm bật đối phương mất thăng bằng (ví dụ, Lãm Tước Vĩ — Grasp the Sparrow's Tail, hay Tà Phi Thế — Diagonal Flying) (Hình 3-45 và 3-46).
7. Chửu (肘). Chửu có nghĩa là “cùi chỏ”, và ngụ ý việc dùng cùi chỏ để tấn công, hoặc để hóa giải một thế khóa cùi chỏ. Nó bao gồm cả mục đích tấn công lẫn phòng thủ. Khi cùi chỏ được dùng để tấn công thông qua việc đánh (Đả, 打, Da) hoặc ép (Tễ, 擠, Ji), vùng ngực là mục tiêu chính (Hình 3-47 đến 3-49). Khi cùi chỏ được dùng để hóa giải một thế khóa, nói chung một động tác nhượng theo hình vòng tròn sẽ được áp dụng. Từ động tác nhượng theo hình vòng tròn ấy, cùi chỏ có thể hóa giải đòn tấn công (Hóa, 化, Hua) (Hình 3-50) để cuốn hay quấn lấy cánh tay đối phương (Triền, 纏, Chan) (Hình 3-51), hoặc để bịt kín cánh tay đối phương không cho tấn công tiếp (Phong, 封, Feng) (Hình 3-52 và 3-53). Cùi chỏ giống như một tay lái điều hướng chuyển động của cánh tay. Do đó, rất thường xảy ra việc, để làm bất động chuyển động cánh tay của bạn, đối phương sẽ khóa hoặc chụp lấy cùi chỏ của bạn, và kết quả là cánh tay bạn sẽ bị không chế. Khi điều này xảy ra, bạn phải biết cách xoay vòng cùi chỏ và cách cuốn cẳng tay để đảo ngược tình thế. Từ đó, bạn có thể thấy rằng vì mục đích phòng thủ, biết cách điều khiển cùi chỏ của mình là vô cùng quan trọng.
8. Kháo (靠). Kháo có nghĩa là “húc”, và ngụ ý dùng một phần thân thể của bạn, chẳng hạn như vai (Kiên Kháo, 肩靠, Jian Kao) (Hình 3-54), lưng (Bối Kháo, 背靠, Bei Kao) (Hình 3-55), hông (Đồn Kháo, 臀靠, Tun Kao) (Hình 3-56), đùi (Thối Kháo, 腿靠, Tui Kao) (Hình 3-57 và 3-58), gối (Tất Kháo, 膝靠, Xi Kao) (Hình 3-59), và ngực (Hung Kháo, 胸靠, Xiong Kao) (Hình 3-60) để húc vào thân thể đối phương. Dựa theo hướng của Kháo, nó có thể được phân loại thành: Kháo Tới Trước (Tiền Kháo, 前靠, Qian Kao) (Hình 3-61), Kháo Xuống Dưới (Hạ Kháo, 下靠, Xia Kao) (Hình 3-62), Kháo Sang Bên (Trắc Kháo, 側靠, Ce Kao) (Hình 3-63), và Kháo Hướng Lên (Thượng Kháo, 上靠, Shang Kao) (Hình 3-64). Kháo đặc biệt quan trọng trong những tình huống ở cự ly rất gần với đối phương. Nếu bạn áp dụng Kháo một cách khéo léo, bạn có thể phá hủy sự bám rễ và thế thăng bằng của đối phương, và do đó có thể ngăn chặn hắn tấn công tiếp. Cách khác, bất cứ khi nào đối phương đang cố gắng lấy lại thế thăng bằng, bạn có thể nắm lấy cơ hội để thực hiện hành động tiếp theo, chẳng hạn như đá hoặc đánh. Đương nhiên, bạn cũng có thể dùng Kháo để làm cho đối phương ngã khi được áp dụng đúng cách. Kháo cực kỳ mạnh mẽ và có tính phá hoại trong một số tình huống; bạn nên rất cẩn thận trong khi tập luyện, và tránh dùng nó trên những vùng yếu hiểm của đối phương, chẳng hạn như đám rối dương (solar plexus), trừ khi bạn muốn gây thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo: Kháo cực kỳ mạnh mẽ và có tính phá hoại trong một số tình huống. Hãy hết sức cẩn thận trong khi tập luyện và tránh áp dụng nó trên những vùng yếu hiểm của đối phương, chẳng hạn như đám rối dương, trừ khi bạn muốn gây ra thương tích nghiêm trọng.
3-3 · Ngũ Bộ (Năm Bước)
Trong phần này, chúng ta sẽ thảo luận về năm động tác định hướng chiến lược quan trọng của Thái Cực Quyền: tới trước, lùi sau, sang trái, sang phải, và ở giữa. Năm động tác này thường được gọi là “Ngũ Hành” (五行, Wuxing) hay “Ngũ Bộ” (五步, Wu Bu).
Trong một trận chiến, việc giữ một khoảng cách có lợi giữa bạn và đối phương cho việc tấn công hoặc phòng thủ của bạn là vô cùng quan trọng. Bởi lẽ đó, tất cả các phong cách võ thuật Trung Hoa đều huấn luyện học trò cách di chuyển tới trước, lùi sau, và sang bên để tiến tới, rút lui, và né tránh. Thái Cực Quyền cũng vậy. Để áp dụng các kỹ thuật một cách đúng đắn, bạn phải biết cách thiết lập một khoảng cách và góc độ đúng đắn, những thứ sẽ cho phép bạn có được sự điều khiển vị trí có lợi nhất. Do đó, cách bạn bước và điều hướng thân thể một cách tự nhiên và tự động trong trận chiến là một yếu tố quan trọng để giành thắng lợi.
Tuy nhiên, trong Thái Cực Quyền, do chiến lược và kỹ thuật dính và bám, bạn và đối phương thường ở trong một tư thế cố định và cấp bách. Vào khoảnh khắc ấy, bạn có thể không thể bước và di chuyển, vì điều đó có thể trao cho đối phương cơ hội phá hủy thế thăng bằng và sự bám rễ của bạn. Do đó, trong việc luyện tập đẩy tay (thôi thủ) của Thái Cực Quyền, đẩy tay tại chỗ (định bộ thôi thủ) luôn là ưu tiên hàng đầu. Để giúp bạn vượt ra khỏi sự luyện tập hạn chế như vậy, ở đây chúng ta sẽ tóm tắt những động tác chiến lược cơ bản trong Thái Cực Quyền.
| Hán-Việt | Chữ Hán | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tiến Bộ | 進步 | Bước tới; giữ khoảng cách và bám theo đối phương đang lùi. |
| Thoái Bộ | 退步 | Bước lùi; nhượng theo lực đang tới, có thêm thời gian dẫn và hóa giải. |
| Tả Cố | 左顧 | Xem bên trái; tìm cơ hội để bước sang bên trái, tiến vào “cửa trống” của đối phương. |
| Hữu Phán | 右盼 | Nhìn bên phải; chiến lược giống Tả Cố, nhưng hướng sang phải. |
| Trung Định | 中定 | Vững tâm; ổn định trung tâm và bám rễ, nền tảng của thăng bằng. |
1. Tiến Bộ (進步, Jin Bu — Bước Tới). Tiến Bộ nói chung được dùng để duy trì khoảng cách khi đối phương đang lùi. Để dính và bám, bạn phải giữ một khoảng cách tốt. Thường thì, khi đối phương nhận ra rằng kỹ thuật của bạn tốt hơn của hắn, hắn sẽ cố lùi lại và thoát khỏi sự dính và bám của bạn. Do đó, để giữ hắn trong cùng tình thế khó xử ấy, bạn phải biết cách bước tới một cách khéo léo (Hình 3-65). Tiến Bộ cũng thường được dùng để thu hẹp khoảng cách giữa bạn và đối phương từ cự ly xa vào cự ly trung hay gần, hoặc từ cự ly trung vào cự ly gần. Chẳng hạn, một khi bạn đã hóa giải được cú đấm của đối phương bằng cách dính (Hình 3-66), để bám theo cánh tay hắn, bạn phải thu hẹp từ cự ly trung vào cự ly gần, điều này cho phép bạn có sự không chế tốt hơn cho các kỹ thuật Thái Cực Quyền của mình (Hình 3-67). Đương nhiên, khi cơ hội cho phép, sau khi bạn không chế được cánh tay đối phương (Hình 3-68), bạn có thể bước tới để giành thêm lực tiến cho cú đánh của mình (Hình 3-69).
2. Thoái Bộ (退步, Tui Bu — Bước Lùi). Chiến lược “Bước Lùi” hoàn toàn đối lập với chiến lược “Bước Tới”. Với việc bước lùi, bạn có thể rút khỏi một tình thế cấp bách (Hình 3-70). Thường thì, bước lùi được dùng để nhượng theo lực đang ập tới, cho bạn thêm thời gian để dẫn và hóa giải một đòn tấn công. Chẳng hạn, khi đối phương đang ép ngực bạn bằng hai lòng bàn tay hắn, bạn có thể bước lùi để nhượng và đồng thời ép cả hai cánh tay hắn vào trong (Hình 3-71). Từ đó, bạn có thể thấy rằng nói chung, “Bước Lùi” là một động tác phòng thủ.
3. Tả Cố (左顧, Zuo Gu — Xem Bên Trái). Tả nghĩa là trái và Cố nghĩa là “xem” hay “tìm kiếm”. Do đó, Tả Cố có nghĩa là xem hay tìm kiếm cơ hội ở bên trái của bạn. Trong khi bạn đang ở trong một tình huống giao chiến, bạn nên luôn luôn tìm kiếm một cơ hội để bước sang hai bên của mình. Bước sang bên sẽ cho bạn một cơ hội thuận lợi để tiến vào cửa trống của đối phương (Hình 3-72). Thường thì, bước sang trái là một phần của một kỹ thuật có thể đưa đối phương vào một tư thế khó xử. Chẳng hạn, khi bạn áp dụng kỹ thuật Đại Lữ (大捋, Da Lu — Lăn Ngược Lớn), để làm cho kỹ thuật có hiệu quả, bạn phải bước chân trái sang bên trái của bạn và đưa đối phương vào một tư thế bị không chế (Hình 3-73 đến 3-75). Đương nhiên, bước sang bên cũng thường được dùng để né tránh hay tránh lực đang ập tới. Từ việc bước sang bên, bạn có thể điều hướng lực của đối phương sang một bên và nhờ đó ngăn hắn hành động tiếp. Chẳng hạn, trong Tiểu Lữ (小捋, Xiao Lu — Lăn Ngược Nhỏ), một khi bạn đã hóa giải được lực của đối phương (Hình 3-76), bạn có thể bước chân phải sang bên phải của hắn (tức là bên trái của bạn) và đồng thời kéo hắn mất thăng bằng (Hình 3-77). Thường thì “Tả Cố” cũng được dịch là “Coi Chừng Bên Trái”. Điều này có nghĩa là “coi chừng” đòn tấn công từ phía bên tay trái của đối phương. Nó cũng có thể được hiểu là “coi chừng” một cơ hội ở bên trái của bạn.
4. Hữu Phán (右盼, You Pan — Nhìn Bên Phải). Đây là cùng một động tác chiến lược như “Xem Bên Trái”. Lần này, bạn nên tiếp tục tìm kiếm một cơ hội để bạn bước sang bên phải của mình. Các mục đích cũng giống như mục đích của “Xem Bên Trái”.
5. Trung Định (中定, Zhong Ding — Vững Tâm). Trung nghĩa là “trung tâm” và Định nghĩa là “ổn định” hay “làm cho vững”. Trong luyện tập Thái Cực Quyền, “Trung Định” có lẽ là một trong những bài luyện tập quan trọng nhất mà một người mới bắt đầu nên tập trung vào. Để ổn định trung tâm của bạn, trước tiên bạn phải có sự bám rễ vững chắc. Để có sự bám rễ vững chắc, trước tiên bạn phải làm cho vững trung tâm của mình. Để làm cho vững trung tâm của mình, trước tiên bạn phải có thế thăng bằng tốt. Để thăng bằng chính mình, trước tiên bạn phải biết cách thư giãn bản thân và để cho Khí (氣, Qi) di chuyển một cách trôi chảy và tự nhiên trong thân thể bạn. Điều này sẽ cho bạn một cảm nhận chính xác về thế thăng bằng của mình. Chỉ khi bạn có một sự bám rễ vững chắc, thì tinh thần của bạn mới có thể được nâng lên (Hình 3-80).
Từ đó, bạn có thể thấy rằng làm cho vững trung tâm và bám rễ không phải là một việc dễ dàng, đặc biệt là đối với một người mới bắt đầu. Nói chung, “Trung Định” được học từ việc đứng Khí Công (Qigong) và luyện tập đẩy tay tại chỗ. Trong các bài tập đẩy tay tại chỗ, bạn và người tập cùng bạn đang tìm kiếm trung tâm và sự bám rễ của nhau, và đang cố gắng phá hủy chúng. Đương nhiên, bạn cũng phải học cách bảo vệ trung tâm và sự bám rễ của mình khỏi bị phá hủy bởi người tập cùng bạn.
Điểm then chốt: Bát Môn và Ngũ Bộ hợp lại thành mười ba yếu tố — Thập Tam Thế (十三勢). Tám cửa là những mẫu động tác kỹ thuật nền tảng; năm bước là những động tác định hướng chiến lược nền tảng. Nắm vững cả hai chính là nắm vững nền móng của toàn bộ Thái Cực Quyền.
Trường Quyền Dương Thức Cổ Điển — Nền Tảng Luyện Tập
4-1 · Dẫn Nhập
Trước khi giới thiệu và phân tích chuỗi Thái Cực Quyền (Taijiquan) Dương Thức cổ điển, trước tiên chúng tôi muốn bạn hiểu cách các chuỗi võ thuật được tạo ra và chúng phục vụ những mục đích gì. Đôi khi những người thiếu hiểu biết này có xu hướng coi chuỗi Thái Cực Quyền như một điệu nhảy hay một chuyển động trừu tượng. Hiểu biết đúng đắn về cội nguồn của môn nghệ thuật sẽ giúp bạn luyện tập theo cách hiệu quả nhất.
Một chuỗi võ thuật, gọi là "Thao Lộ" (Taolu, 套路) hay "Thao" (Tan, 套), là sự kết hợp của nhiều kỹ thuật, được kiến tạo trong trí tưởng tượng của người sáng tạo để mô phỏng một trận đấu thực sự. Người sáng tạo ra một chuỗi phải là một chuyên gia của môn phái, và đủ kinh nghiệm để nhận ra ưu điểm và khuyết điểm của một hình thế (form), một kỹ thuật, hay thậm chí chỉ một bước hoặc một thế đứng. Bên trong một chuỗi võ thuật ẩn giấu những kỹ thuật bí truyền của một môn phái cụ thể. Các chuỗi võ thuật Trung Hoa thường chứa hai hoặc ba tầng kỹ thuật chiến đấu. Tầng thứ nhất là những ứng dụng hiển nhiên của các chuyển động, và chứa đựng những nguyên lý cơ bản của môn phái.
Tầng thứ hai sâu hơn và thường không hiển nhiên trong các chuyển động của chuỗi. Ví dụ, một hình thế có thể chứa một thế hư (false stance) tại một vị trí cụ thể. Thế đứng này cho phép người luyện tập tung cước khi cần thiết, nhưng cú đá này thực tế có thể không được thực hiện trong chuỗi. Các võ sư dày dạn kinh nghiệm thường có thể nhìn thấu đến tầng ứng dụng thứ hai này.
Tầng thứ ba khó thấy nhất, nhưng nó thường chứa đựng những kỹ thuật hiệu quả nhất của môn phái. Những kỹ thuật ở tầng thứ ba này thường đòi hỏi nhiều chuyển động hoặc bước hơn những gì thực sự được thể hiện trong chuỗi, và phải được chính vị sư phụ giải thích và phân tích. Ngoài ra, khi một võ sư thành thục có khả năng thấu hiểu đến chiều sâu của tầng thứ ba, người đó có thể hiểu được những bí mật, ẩn giấu "phía sau" hình thế, của bốn hạng mục kỹ thuật chiến đấu. Những hạng mục này đã được giải thích đầy đủ trong chương đầu tiên, bao gồm đá (kicking), đấm (punching), vật (wrestling), và Cầm Nã (Qin Na). Do đó, một chuỗi võ thuật Trung Hoa có một số mục đích:
- Một chuỗi được dùng để bảo tồn tinh hoa của một môn phái và các kỹ thuật của nó. Nó giống như một cuốn sách giáo khoa, là nền tảng cho kiến thức của bạn về một môn phái.
- Một chuỗi được dùng để huấn luyện người luyện tập các kỹ thuật đặc thù của một môn phái. Khi một học trò luyện tập một chuỗi đều đặn, anh ta có thể nắm vững các kỹ thuật và xây dựng một nền tảng vững chắc cho môn phái của mình.
- Một chuỗi được dùng để rèn luyện tính nhẫn nại, sức chịu đựng và sức mạnh của học trò, cũng như các thế đứng, các chuyển động và Kình (Jin).
- Một chuỗi cũng được dùng để giúp học trò xây dựng cảm giác về địch thủ (sense of enemy). Nhờ luyện tập thường xuyên với một đối thủ tưởng tượng, bạn có thể làm cho các kỹ thuật trở nên sống động và hiệu quả trong một trận đấu thực sự.
Chuỗi Thái Cực Quyền được tạo ra cũng vì những mục đích ấy. Tuy nhiên, với tư cách là một môn nội gia, nó còn huấn luyện sự phối hợp giữa tâm trí, hơi thở, Khí (Qi) và các chuyển động. Vì vậy, khía cạnh Dương (Yang) của việc huấn luyện Thái Cực Quyền đến chậm chạp lúc ban đầu, rồi dần dần kết hợp tốc độ và sự biểu hiện ra bên ngoài của tinh hoa bên trong. Khía cạnh Âm (Yin) của việc huấn luyện là luyện tập Thái Cực Quyền với tốc độ ngày càng chậm hơn, nhằm nuôi dưỡng một tâm trí thiền định sâu lắng hơn; khi phối hợp với hơi thở đúng đắn, điều này sẽ phát triển Khí mạnh mẽ hơn. Chủ đề này sẽ được khám phá thêm trong phần tiếp theo.
Mặc dù Thái Cực Quyền Dương Thức có nhiều phiên bản khác nhau với 24, 48, 81, 88, 105 thế hoặc nhiều hơn (một phần tùy thuộc vào cách đếm), nó thực ra chỉ chứa 37 mẫu chuyển động võ thuật cơ bản (gọi là ba mươi bảy thế). Những mẫu chuyển động cơ bản này tạo thành nền tảng cho hơn 250 ứng dụng hay kỹ thuật võ thuật. Trong chuỗi, nhiều thế hoặc kỹ thuật cơ bản được lặp lại một hoặc nhiều lần. Có vài lý do cho việc này:
- Để tăng số lần bạn luyện tập những kỹ thuật được coi là quan trọng và hữu ích hơn. Điều này, một cách tự nhiên, sẽ giúp bạn học và nắm vững chúng nhanh hơn. Ví dụ, Đỡ (Wardoff), Thu Phục (Rollback), Ép (Press / squeeze), và Đẩy (Push / Downward Pressing), được coi là những hình thế chiến đấu cơ bản nhất, được lặp lại tám lần trong chuỗi dài.
- Để tăng thời lượng luyện tập cho mỗi chuỗi. Khi những người luyện Thái Cực Quyền thời kỳ đầu nhận thấy chuỗi ngắn nguyên thủy không đủ dài để thỏa mãn nhu cầu tập luyện và rèn luyện của họ, họ tự nhiên tăng thời gian luyện tập bằng cách lặp lại một số hình thế. Làm như vậy, kéo dài chuỗi một lần vào buổi sáng và/hoặc buổi tối thường là đủ cho mục đích sức khỏe. Tuy nhiên, nếu bạn cũng có ý định luyện Thái Cực Quyền cho mục đích võ thuật, bạn nên thực hiện chuỗi liên tục ba lần, cả buổi sáng lẫn buổi tối nếu có thể. Lần thứ nhất là để khởi động, lần thứ hai là để huấn luyện vận chuyển Khí, và lần thứ ba là để thư giãn phục hồi.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ nêu bật những phương pháp đưa việc luyện tập Thái Cực Quyền của bạn từ mức nông đến mức sâu, cả ở khía cạnh võ thuật Dương lẫn khía cạnh thiền định sâu lắng Âm. Trong phần 4-3, những điểm then chốt của các tư thế Thái Cực Quyền sẽ được thảo luận. Sau đó, những bài luyện tập nền tảng của Thái Cực Quyền sẽ được tóm tắt trong phần 4-4, tiếp theo là phần thảo luận về Thái Cực Khí Công (Taiji Qigong) trong phần 4-5. Cuối cùng, Thái Cực Quyền Dương Thức truyền thống sẽ được giới thiệu, cùng với Trường Quyền Dương Thức (Yang Style Long Form), trong phần 4-6. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tiếp thu các chuyển động của chuỗi này, bạn có thể tham khảo băng video Taijiquan, Classical Yang Style, có bán tại YMAA Publication Center. YMAA cũng đã xuất bản một số cuốn sách có thể bổ sung đáng kể cho sự hiểu biết của bạn về các ứng dụng võ thuật của chuỗi truyền thống này. Đó là: Tai Chi Theory and Martial Power, Tai Chi Chuan Martial Applications, The Essence of Taiji Qigong, và Taiji Chin Na.
4-2 · Cách Luyện Chuỗi Thái Cực Quyền
Thông thường, phải mất ít nhất ba năm để học chuỗi Thái Cực Quyền và để vận hành Khí một cách trơn tru, phối hợp với hơi thở và các tư thế. Sau đó bạn nên học cách vận chuyển Khí và phát triển sự cân bằng Khí. Ngay cả sau khi bạn đã hoàn thành điều này, vẫn còn nhiều điều phải học trước khi bạn có thể được coi là một võ sư Thái Cực Quyền thành thục. Bạn phải học cách tăng cường Khí của mình thông qua luyện tập, bạn phải phát triển cảm giác có một địch thủ trước mặt trong suốt chuỗi, và cuối cùng, bạn phải học cách huấn luyện Kình (Jin) trong suốt chuỗi.
Trong Thái Cực Quyền, Khí đóng một vai trò chủ yếu trong Kình. Khi Khí mạnh và đầy đủ, thì Kình cũng sẽ mạnh. Một cách quan trọng để tăng cường và mở rộng Khí của bạn là luyện tập chuỗi ngày càng chậm hơn. Đây là khía cạnh Âm của việc luyện tập Thái Cực Quyền, giúp bạn xây dựng cả một tâm trí mạnh mẽ, tập trung lẫn nội Khí. Nếu thông thường bạn mất 20 phút để hoàn thành toàn bộ chuỗi, hãy tăng thời gian lên 25 phút, rồi 30 phút, v.v... Đừng thêm bất kỳ hơi thở nào nữa. Mọi thứ đều như cũ, chỉ khác là mỗi hơi thở, vốn được dùng để dẫn dắt Khí, trở nên ngày càng dài hơn. Để làm được điều này, bạn phải rất tĩnh lặng và thư giãn, và Khí của bạn phải đầy như một cái trống hay một quả bóng bay, trước tiên là ở bụng bạn, và sau đó là khắp toàn thân. Nếu bạn có thể kéo dài một chuỗi thông thường mất 20 phút thành một giờ, Khí của bạn sẽ rất đầy và lưu chuyển, tâm trí bạn tĩnh lặng, và các tư thế rất thư giãn. Khi bạn thực hiện chuỗi với tốc độ này, mạch đập và nhịp tim của bạn sẽ chậm lại, và bạn sẽ ở trong một trạng thái thiền định tự thôi miên sâu lắng. Bạn hầu như sẽ không để ý đến thân thể vật lý của mình, mà thay vào đó sẽ cảm thấy như một quả cầu năng lượng. Khi điều này xảy ra, bạn cảm thấy mình trong suốt.
Ngay cả khi bạn có thể thực hiện hình thế rất tốt, nó vẫn có thể còn chết. Để làm cho nó sống động, bạn phải phát triển cảm giác về địch thủ. Khi luyện tập chuỗi đơn, bạn phải tưởng tượng rằng có một địch thủ trước mặt mình, và bạn phải cảm nhận rõ ràng các chuyển động của hắn cũng như sự tương tác của hắn với bạn. Khả năng hình dung thực tế của bạn sẽ được hỗ trợ rất nhiều nếu bạn luyện tập các kỹ thuật với một người bạn tập. Có những lúc bạn sẽ không thực sự dùng đến sự hình dung, nhưng mỗi lần bạn thực hiện chuỗi, chuyển động của bạn phải được nhuốm màu bởi tri thức về cách bạn tương tác với một đối thủ. Bạn càng luyện tập với kẻ địch tưởng tượng này trước mặt, việc luyện tập của bạn càng trở nên thực tế và hữu ích. Nếu bạn luyện tập với một cảm giác về địch thủ rất sống động, bạn sẽ học cách áp dụng Khí và Kình của mình một cách tự nhiên, và toàn bộ Tinh Thần (Spirit) của bạn sẽ tan hòa vào chuỗi. Điều này không khác gì việc biểu diễn âm nhạc. Nếu một nhạc công chỉ chơi bản nhạc, còn người kia chơi nó bằng cả trái tim lẫn tâm trí, thì hai màn trình diễn khác nhau như ngày và đêm. Trong một trường hợp, âm nhạc chết; trong trường hợp kia, nó sống động và chạm đến chúng ta.
Nếu bạn không biết cách kết hợp Kình vào các hình thế, thì cho dù bạn có thực hiện chuỗi trong nhiều năm, nó vẫn sẽ chết. Để chuỗi trở nên có ý nghĩa, Kình và kỹ thuật phải được kết hợp với nhau. Một cách quan trọng để làm điều này là luyện Thái Cực Quyền nhanh. Luyện Thái Cực Quyền nhanh là một phần của khía cạnh Dương trong Thái Cực Quyền, và nó cho phép bạn biểu hiện nội Khí của mình ra thành các hình thế và sức mạnh bên ngoài (Hình 4-1). Một khi bạn có thể thực hiện chuỗi các chuyển động một cách tự động, và có thể phối hợp hơi thở cùng sự tuần hoàn Khí với các chuyển động, bạn nên luyện tập thực hiện hình thế ngày càng nhanh hơn. Hãy nhớ rằng, nếu bạn có bao giờ bước vào một trận đấu, mọi thứ có thể diễn ra khá nhanh, nên bạn phải có khả năng phản ứng nhanh để tự vệ một cách hiệu quả. Nếu bạn chỉ luyện tập chậm, thì khi bạn cần di chuyển nhanh, Khí của bạn sẽ bị đứt đoạn, các tư thế của bạn sẽ bất ổn, và Ý (Yi) của bạn sẽ tán loạn. Nếu bất kỳ điều nào trong số này xảy ra, bạn sẽ không thể dùng Kình của mình để chiến đấu. Vì vậy, một khi bạn đã phát triển được sự tuần hoàn Khí, bạn nên luyện tập chuỗi nhanh dần cho đến khi bạn có thể thực hiện nó ở tốc độ chiến đấu. Hãy chắc chắn rằng bạn không đi quá nhanh quá sớm, nếu không bạn sẽ đánh mất những yếu tố thiết yếu như sự tập trung Ý, sự cân bằng Khí, sự phối hợp hơi thở, và việc dự trữ Kình trong các tư thế. Khi thực hiện Thái Cực nhanh, đừng di chuyển với một tốc độ đồng đều. Hãy kết hợp chuyển động nhịp đập (pulsing movement) của Kình để bạn phản ứng một cách thích hợp với các hành động của kẻ địch tưởng tượng. Thật khó để phát triển chuyển động nhịp đập của Kình chỉ bằng cách thực hiện chuỗi, nên bạn cũng nên tập huấn luyện Kình trước hoặc đồng thời với Thái Cực Quyền nhanh. Nếu bạn quan tâm muốn biết thêm về sự phát triển Kình trong Thái Cực Quyền, bạn nên tham khảo cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power, có bán tại YMAA Publication Center.
| Âm (Yin) | Dương (Yang) |
|---|---|
| Chậm hơn | Nhanh hơn |
| Tích tụ Khí (dự trữ, xây dựng) | Biểu hiện Kình |
Hình 4-1. Phổ Âm–Dương của luyện tập Thái Cực Quyền: tốc độ chậm hơn tương ứng với việc tích tụ Khí, tốc độ nhanh hơn tương ứng với sự biểu hiện Kình.
4-3 · Tư Thế và Thái Cực Quyền
Vì Thái Cực Quyền là một môn võ thuật Khí Công nội gia, tư thế đúng đắn là điều thiết yếu. Những tư thế sai có thể gây ra nhiều vấn đề: một tư thế gồng cứng có thể làm trì trệ sự tuần hoàn nội Khí, những tư thế sai có thể để lộ các huyệt yếu (vital points) của bạn cho đòn tấn công, còn vai và khuỷu "nổi" (floating) sẽ làm đứt Kình và giảm khả năng dự trữ Kình.
Học trò Thái Cực Quyền thường được dạy làm cho các tư thế rộng lớn lúc ban đầu. Điều này giúp người mới bắt đầu thư giãn, khiến cho các chuyển động dễ nhìn và dễ cảm nhận hơn, và cũng giúp họ cảm nhận được dòng chảy Khí. Hơn nữa, vì những tư thế rộng lớn thì mở rộng và thư giãn hơn, dòng chảy Khí có thể trơn tru hơn. Thái Cực Quyền với tư thế rộng lớn được Dương Trừng Phủ (Yang, Cheng-Fu) nhấn mạnh và đã được công nhận rộng rãi là cách luyện tập Thái Cực Quyền tốt nhất cho sức khỏe kể từ năm 1926.
Những tư thế rộng lớn cũng khiến việc huấn luyện Kình trở nên dễ dàng hơn. Khó học Kình với những tư thế nhỏ vì các chuyển động nhỏ hơn và nhanh hơn, và chúng đòi hỏi những loại Kình cảm nhận tinh tế hơn. Những tư thế rộng lớn xây dựng vòng tròn phòng thủ rộng hơn và dài hơn so với những tư thế nhỏ, điều này cho bạn nhiều thời gian hơn để cảm nhận Kình của địch thủ và phản ứng. Tốt nhất là trước tiên hãy nắm vững những vòng tròn lớn, rồi sau đó mới làm cho các vòng tròn nhỏ lại và tăng tốc độ của mình. Do đó, bài thơ "Thập Tam Thế: Thông Hiểu Luyện Ngoại và Luyện Nội" (Thirteen Postures: Comprehending External and Internal Training) nói rằng: "Trước tiên hãy nhìn vào sự mở rộng, sau đó nhìn vào sự thu gọn, rồi bạn sẽ tiến gần đến sự hoàn hảo."
Ngoài ra, khi bạn bắt đầu Thái Cực Quyền, trước tiên bạn nên luyện với những tư thế thấp rồi sau đó dần dần nâng cao lên. Khi bạn mới bắt đầu luyện tập Thái Cực Quyền, bạn sẽ không hiểu được cách xây dựng cái rễ (root) của mình bằng cách dẫn dắt Khí đến huyệt Dũng Tuyền (Yongquan, K-1, 湧泉) ở lòng bàn chân. Không có nền tảng vững chắc này, bạn sẽ có xu hướng "nổi" và Kình của bạn sẽ yếu. Để khắc phục vấn đề này, trước tiên bạn nên luyện với những tư thế thấp, điều này sẽ cho bạn một cái rễ ngay cả khi chưa có Khí, và đồng thời phát triển sự tuần hoàn Khí của bạn. Chỉ khi bạn đã đạt được Đại Chu Thiên (Grand Circulation) và Khí có thể chạm đến Dũng Tuyền, bạn mới có thể dùng nó để xây dựng cái rễ bên trong. Việc này được thực hiện bằng cách hình dung Khí chảy qua bàn chân bạn và mở rộng vào lòng đất như những cái rễ của một cái cây. Vào lúc này, bạn có thể bắt đầu dùng những tư thế cao hơn và thư giãn các cơ chân. Điều này sẽ tạo thuận lợi cho dòng chảy Khí, đến lượt nó lại giúp bạn thư giãn nhiều hơn nữa. Ở những cấp độ cao hơn của Thái Cực Quyền, việc sử dụng cơ bắp được giảm đến mức tối thiểu, và tất cả các cơ đều mềm mại và thư giãn. Khi đạt đến giai đoạn này, Khí đang được sử dụng một cách hiệu quả và là yếu tố chiếm ưu thế trong Kình. Thông thường phải mất hơn ba mươi năm luyện tập đúng đắn mới đạt đến cấp độ này. Hãy luyện tập tùy theo trình độ kỹ năng của bạn — bắt đầu với những tư thế lớn hơn và thấp hơn, và chỉ chuyển sang những tư thế nhỏ hơn và cao hơn khi kỹ năng của bạn tăng lên.
Tóm lại: hãy xây dựng Khí của bạn cả bên ngoài lẫn bên trong, và lưu chuyển nó qua toàn bộ cơ thể. Sau khi nội Khí có thể chạm đến các chi, hãy dùng Khí này để hỗ trợ Kình của bạn. Dần dần giảm bớt việc sử dụng cơ bắp, và ngày càng dựa nhiều hơn vào việc dùng tâm trí để dẫn dắt Khí. Luyện các tư thế từ lớn đến nhỏ, từ thấp đến cao, và từ chậm đến nhanh. Trước tiên xây dựng vòng tròn phòng thủ lớn, rồi làm nó nhỏ lại. Để có Kình tối đa, hãy củng cố cái rễ, phát triển sức mạnh ở chân, cân bằng Ý (tâm trí) và Khí, điều khiển thông qua eo, và biểu hiện ý chí của bạn qua bàn tay. Trong kinh điển của Trương Tam Phong (Zhang, San-Feng) có nói:
Cái rễ ở bàn chân, (Kình được) sinh ra từ chân, được kiểm soát bởi eo và được biểu hiện bởi các ngón tay. Từ bàn chân đến chân đến eo phải được hợp nhất, và là một Khí duy nhất. Khi tiến lên hoặc lùi lại, bạn mới có thể nắm bắt thời cơ và giành được vị thế ưu thế.
Bây giờ, chúng ta hãy thảo luận về những nguyên tắc chung của tư thế:
Bàn Tay và Cổ Tay. Những hình dạng bàn tay phổ biến nhất được dùng trong luyện tập tay không Dương Thức là bàn tay Thái Cực (Taiji palm) và nắm đấm Thái Cực (Taiji fist). Hình dạng bàn tay mở có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào môn phái mà bạn đang luyện tập. Trong Dương Thức truyền thống mà chúng tôi giới thiệu ở đây, ngón út được kéo hơi về phía sau trong khi ngón cái được ấn về phía trước (Hình 4-2). Bàn tay phải khum lại và ngón giữa phải ấn xuống nhẹ nhàng. Ở đây, bàn tay phải được tạo hình như thể bạn đang giữ một quả bóng rổ bằng lòng bàn tay, mà không để ngón cái và ngón út chạm vào quả bóng. Trong Thái Cực Quyền Dương Thức, hình dạng bàn tay này được gọi là Ngõa Thủ (Wa Shou, "Bàn Tay Ngói", 瓦手), vì nó cong như một viên ngói lợp nhà Trung Hoa. Ở hình dạng bàn tay này, ngón cái và ngón út hơi căng nhẹ do tư thế của bàn tay. Điều này sẽ hạn chế đôi chút dòng chảy Khí đến những ngón tay này, và tăng dòng chảy đến ngón giữa cùng huyệt Lao Cung (Laogong, P-8, 勞宮) ở giữa mỗi lòng bàn tay.
Hình dạng bàn tay mở được phân loại là tay Dương (Yang Shou, 陽手) trong Thái Cực Quyền. Khi lòng bàn tay được dùng để tấn công, các ngón tay duỗi lỏng và cổ tay được "đặt xuống" (hạ thấp nhẹ) để cho phép Kình chạm đến lòng bàn tay và thoát ra dễ dàng. Người ta nói: "Đặt cổ tay, duỗi các ngón tay" (坐腕伸指).
Nắm đấm Thái Cực phải được tạo thành như thể bạn đang nhẹ nhàng giữ một quả bóng bàn ở giữa bàn tay (Hình 4-3). Khi đấm, nắm đấm siết lại trong chốc lát, nhưng các ngón tay và lòng bàn tay vẫn được giữ thư giãn để cho phép Khí tuần hoàn. Hình dạng nắm đấm dẫn năng lượng trở lại lòng bàn tay và được phân loại là tay Âm (Yin Shou, 陰手) trong Thái Cực Quyền.
Khuỷu Tay và Vai. Kinh điển Thái Cực nói: "Chìm vai, hạ khuỷu" (沉肩墜肘). Có vài lý do cho việc này — thứ nhất, nó cho phép khuỷu tay và vai được lỏng lẻo và các cơ được thư giãn. Thứ hai, hạ khuỷu tay bịt kín một số huyệt yếu, chẳng hạn như vùng nách. Thứ ba, khi khuỷu tay và vai được chìm xuống, Kình có thể được dự trữ một cách hiệu quả trong các tư thế, cũng như được phát ra một cách tự nhiên từ eo mà không bị đứt đoạn. Thứ tư, khuỷu tay và vai được hạ xuống giúp giữ cho các tư thế ổn định và tâm trí tập trung hơn.
Đầu. Đầu phải thẳng đứng. Người ta nói: "Một năng lượng hư không dẫn đầu (lên trên)" (虛靈頂勁). Khi đầu bạn thẳng đứng và có cảm giác như được treo lơ lửng từ trên cao, trung tâm của bạn sẽ vững chắc và Tinh Thần Sinh Lực (Spirit of Vitality) sẽ được nâng lên. Ngoài ra, mắt và tâm trí phải tập trung. Người ta nói: "Mắt nhìn với Tinh Thần tập trung" (眼神專注).
Ngực. Người ta nói: "Giữ ngực vào, uốn cong lưng" (含胸拔背). Hãy nhớ rằng Ý dẫn dắt Khí, nên mỗi khi bạn hít vào, hãy kéo ngực vào và uốn cong lưng để dự trữ Kình trong tư thế, và hãy hình dung càng sống động càng tốt rằng bạn đang dự trữ Ý và Khí. Có hai cây cung lớn trong cơ thể có thể dự trữ Kình một cách bên ngoài. Hai cây cung này là cột sống (hay thân mình) và lồng ngực. Nếu bạn có thể khéo léo dự trữ Kình trong hai cây cung này, và duy trì một cái rễ vững chắc, thì Kình có thể được biểu hiện một cách mạnh mẽ.
Eo, Hông và Đùi. Eo và hông đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền. Eo là tay lái (steering wheel) được dùng để chỉ đạo việc hóa giải đòn tấn công của địch thủ và việc phát ra Kình. Eo phải được thư giãn và hông phải như đang ngồi, để cho xương chậu được ngang bằng và lưng dưới được thẳng. Điều này sẽ khiến cho các chuyển động của bạn nhanh nhẹn và sống động. Khi bạn di chuyển, eo của bạn nói chung nên giữ nguyên khoảng cách với mặt sàn — việc lên xuống không cần thiết sẽ làm xáo trộn cái rễ của bạn. Hạ Đan Điền (Lower Dan Tian) ở bụng là nguồn của Khí. Nó phải được kích thích để được làm đầy bằng Khí, khiến cho bụng căng đầy như một cái trống. Tuy nhiên, các cơ ở vùng này phải được thư giãn để dẫn Khí mà bạn đã tạo ra ở Hạ Đan Điền xuống huyệt Hải Để (Haidi, 海底), rồi lên cột sống và ra tay. Hông và đùi kết nối eo với chân, nơi Kình được sinh ra. Để truyền Kình này đến eo, hông và đùi phải được thư giãn và ổn định, nếu không Kình sẽ bị đứt đoạn và Khí sẽ trì trệ. Ngoài ra, nếu hông và đùi gồng cứng, Khí sinh ra ở Hạ Đan Điền sẽ khó chạm đến chân. Do đó, người ta nói: "Thư giãn eo và thư giãn đùi" (鬆腰鬆胯).
Chân, Đầu Gối và Bàn Chân. Chân và đầu gối phải lỏng lẻo và sống động, khi đó bạn có thể sinh ra Kình từ các gân cốt. Các cơ không được gồng cứng, vì điều này sẽ cản trở việc sinh ra Kình. Tuy nhiên, chân và đầu gối không thể hoàn toàn lỏng lẻo và thư giãn. Chúng phải hơi căng để giữ cho nền tảng của bạn ổn định. Bạn nên trông có vẻ lỏng nhưng không thực sự lỏng, trông có vẻ thư giãn nhưng không thực sự thư giãn.
Khi trọng lượng của bạn đặt trên chân trước, chân sau không được duỗi thẳng, mà phải hơi cong, và đầu gối trước nói chung không được vượt qua ngón chân trước. Ngoại lệ cho điều này là khi bạn đang phát ra Kình. Trong trường hợp này, đầu gối có thể tạm thời vượt qua ngón chân, nhưng phải ngay lập tức kéo trở lại, và chân sau có thể tạm thời duỗi thẳng, nhưng phải ngay lập tức cong lại. Để tránh chấn thương đầu gối, đầu gối của cả hai chân bạn luôn phải thẳng hàng với các ngón chân. Điều này sẽ cung cấp cho bạn sự nâng đỡ vững chắc và một khung xương mạnh mẽ cho việc biểu hiện Kình.
Trong luyện tập Thái Cực Quyền, một khi bạn đã xây dựng được sức mạnh của chân, và đã học cách sử dụng các cơ và gân một cách đúng đắn và tự nhiên, thì bạn có thể chuyển đổi giữa thực và hư (substantial and insubstantial), cũng như giữa mềm và cứng, một cách khéo léo và dễ dàng. Kết quả là bạn sẽ duy trì được cái rễ của mình, và sinh ra Kình một cách hiệu quả. Do đó, người ta nói: "Đầu gối trông có vẻ thư giãn, nhưng không thực sự thư giãn."
Bàn chân là cái rễ của mọi tư thế và là nguồn của sự di động. Bàn chân phải bám chắc vào mặt đất. Người ta nói: "Lòng bàn chân chạm đất" (hay "Bàn chân phẳng trên mặt đất") (腳踏實地). Để làm được điều này, Ý của bạn phải được hướng vào lòng đất và Khí phải có khả năng chạm đến huyệt Dũng Tuyền. Phải mất rất nhiều luyện tập để phát triển một cái rễ tốt, nhưng dần dần bạn sẽ nắm được bí quyết và cái rễ của bạn sẽ ngày càng sâu hơn.
Kết luận lại, toàn bộ cơ thể phải được thư giãn, định tâm, ổn định và thoải mái, và không được nghiêng về phía trước hay phía sau cũng không được nghiêng sang bên này hay bên kia. Người ta nói: "Các tư thế không được quá ít cũng không được quá nhiều (tức là không được thiếu cũng không được thừa). Chúng (các tư thế) phải hướng đến sự định tâm và thẳng đứng." Mỗi hình thế phải liên tục, trơn tru và đồng đều, khi đó Tinh Thần sẽ tĩnh lặng, Ý sẽ tập trung, và Khí sẽ chảy trơn tru và tự nhiên. Người ta nói: "Mỗi hình thế của mỗi tư thế đều theo nhau trơn tru; không cưỡng ép, không chống đối, toàn bộ cơ thể đều thoải mái. Mỗi hình thế đều trơn tru." Luận thuyết Thái Cực Quyền của Trương Tam Phong nói: "Không phần nào được khiếm khuyết, không phần nào được thiếu hụt hay thừa thãi, không phần nào được tách rời." Ý, Khí, Kình, các tư thế, trên và dưới, trong và ngoài, trước và sau: tất cả phải hành động như một khối duy nhất. Khi bạn đạt đến cấp độ này, chắc chắn bạn sẽ là một chuyên gia Thái Cực Quyền thực thụ.
4-4 · Tám Thế Đứng Cơ Bản
Trước khi bạn luyện tập Thái Cực Quyền Dương Thức truyền thống, trước tiên bạn nên học một số bài luyện tập nền tảng quan trọng. Những bài luyện tập này sẽ giúp bạn hiểu tinh hoa và cội nguồn của việc luyện tập Thái Cực Quyền. Trước tiên chúng tôi sẽ giới thiệu bài huấn luyện cơ bản nhất trong Thái Cực Quyền — các thế đứng cơ bản (fundamental stances). Từ những thế đứng này, bạn sẽ xây dựng một nền tảng thể chất vững chắc cho các tư thế Thái Cực Quyền, vốn là những viên gạch xây nên các chuyển động.
Sau khi giới thiệu các thế đứng cơ bản, toàn bộ bộ Thái Cực Khí Công sơ cấp sẽ được trình bày. Khí Công này giúp người mới học Thái Cực Quyền nắm được những chìa khóa để dùng tâm trí dẫn dắt Khí, và để phối hợp tâm trí, hơi thở và các chuyển động. Sau bài huấn luyện Khí Công cơ bản này, chúng tôi sẽ giới thiệu một số bài Thái Cực Khí Công động. Khí Công động này sẽ cho bạn cảm giác về các chuyển động Thái Cực Quyền. Cảm giác này chính là sự hài hòa của tâm trí, thân thể, hơi thở và Khí của bạn. Do giới hạn về dung lượng, sẽ không có phần thảo luận lý thuyết chi tiết nào được đưa ra. Hơn nữa, cấp độ cao hơn, Bộ Thái Cực Khí Công Quấn Xoắn (Coiling Taiji Qigong Set), sẽ không được thảo luận ở đây. Nếu bạn quan tâm muốn biết thêm về luyện tập Thái Cực Khí Công, bạn nên tham khảo cuốn sách The Essence of Taiji Qigong, có bán tại YMAA Publication Center.
Thái Cực Quyền, giống như các môn võ thuật khác, có những thế đứng cơ bản riêng, là nền tảng cho sự ổn định, sự chuyển động và kỹ thuật võ thuật. Về cơ bản, Thái Cực Quyền sử dụng tám thế đứng (Ba Shi, 八勢), mỗi thế đều được dùng trong chuỗi tay không. Dưới đây mô tả tám thế đứng. Khi bạn luyện tập những thế đứng này, bạn có thể bỏ qua vị trí đặt tay cho đến khi bạn bắt đầu chuỗi.
1. Thế Đứng Ngựa (Ma Bu, 馬步)
Thế Đứng Ngựa (Horse Stance) thường được dùng như một thế chuyển tiếp giữa các kỹ thuật và hình thế. Để vào thế này, trước tiên hãy đặt hai bàn chân song song, hơi rộng hơn vai một chút (Hình 4-4). Tiếp theo, cong đầu gối cho đến khi góc giữa đùi sau và bắp chân vào khoảng 90 độ. Thân mình thẳng đứng, tự nhiên, định tâm và thư giãn. Đầu gối thẳng hàng với các ngón chân. Cả hai bàn chân phải giữ phẳng. Điều quan trọng cần hiểu là, để tránh căng thẳng ở hai bên đầu gối, vốn có thể dẫn đến chấn thương, đầu gối phải luôn thẳng hàng với các ngón chân trong suốt quá trình luyện tập của bạn.
2. Thế Lên Núi hay Thế Cung Tên (Deng Shan Bu, Gong Jian Bu, 登山步 · 弓箭步)
Hình thế quan trọng này, Thế Lên Núi (Mountain Climbing Stance) hay Thế Cung Tên (Bow-Arrow Stance), là thế tấn công được dùng phổ biến nhất trong Thái Cực Quyền. Trước tiên, đặt một chân về phía trước sao cho đầu gối và các ngón chân thẳng hàng vuông góc, và toàn bộ chân này nâng đỡ 60 phần trăm trọng lượng cơ thể. Ngón chân của chân trước hướng vào phía trong 15 độ (Hình 4-5). Chân sau được đặt vững chắc xuống trong khi nâng đỡ phần trọng lượng còn lại. Đầu gối của chân sau phải hơi cong trong thế này. Giữ phần thân trên vuông góc với mặt đất. Một lần nữa, hãy đề phòng chấn thương đầu gối, và giữ đầu gối thẳng hàng với các ngón chân.
3. Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步)
Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Sitting on Crossed Legs Stance) thường được dùng cho việc di chuyển về phía trước. Trước tiên, vào thế Mã Bộ (Hình 4-4). Thứ hai, xoay thân mình và bàn chân phải với gót chân quay 90 độ theo chiều kim đồng hồ trong khi xoay trụ trên ngón chân trái (Hình 4-6). Điều tương tự cũng có thể được thực hiện với phía bên trái: xoay thân mình và bàn chân trái với gót chân quay 90 độ ngược chiều kim đồng hồ, và xoay trụ trên các ngón chân phải.
4. Thế Bốn-Sáu (Si Liu Bu, 四六步)
Thế Bốn-Sáu (Four-Six Stance) là thế phòng thủ được dùng phổ biến nhất trong Thái Cực Quyền. Về phân bổ trọng lượng, nó hoàn toàn ngược lại với Thế Lên Núi; chân trước nâng đỡ 40 phần trăm trọng lượng và chân sau nâng đỡ 60 phần trăm (Hình 4-7). Chân sau cong, với đầu gối và các ngón chân xoay vào trong, trong khi chân trước được giữ lỏng lẻo, hơi cong và thư giãn.
5. Thế Hàng Phục Cọp (Fu Hu Bu, 伏虎步)
Thế Hàng Phục Cọp (Tame the Tiger Stance) được dùng cho những đòn tấn công và phòng thủ ở tầm thấp. Để vào thế này, hãy đứng với hai bàn chân dang ra. Tiếp theo, ngồi xổm xuống trên một chân trong khi giữ chân kia thẳng. Đùi của chân ngồi xổm phải song song với mặt đất và cả hai bàn chân phải phẳng (Hình 4-8). Một lần nữa, đầu gối của chân ngồi xổm phải thẳng hàng với các ngón chân.
6. Thế Hư (Xuan Ji Bu hay Xu Bu, 懸機步 · 虛步)
Thế Hư (False Stance) được dùng để chuẩn bị cho các cú đá. Trước tiên, đặt toàn bộ trọng lượng của bạn lên một chân. Tiếp theo, đặt chân kia về phía trước thân mình với chỉ các ngón chân chạm nhẹ vào mặt đất (Hình 4-9). Từ tư thế này, chân hư có thể tung cước mà không chút do dự.
7. Thế Gà Vàng Đứng Một Chân (Jin Ji Du Li, 金雞獨立)
Thế Gà Vàng Đứng Một Chân (Golden Rooster Standing on One Leg Stance) có hình dạng tương tự Thế Hư và phục vụ cùng một chức năng: chuẩn bị cho các cú đá. Để vào thế này, hãy nâng một đầu gối lên với ngón chân hướng xuống 45 độ (tức là cổ chân được thư giãn một cách tự nhiên) (Hình 4-10). Chân được nâng lên có thể tung cước bất cứ lúc nào.
8. Thế Ngồi Xổm (Zuo Dun, 坐蹲)
Thế Ngồi Xổm (Squat Stance) chủ yếu được dùng như một phương tiện huấn luyện để xây dựng đầu gối. Để bắt đầu, hãy đứng với hai bàn chân dang rộng bằng vai. Ngồi xổm xuống cho đến khi hai đùi song song với mặt đất và lưng thẳng (Hình 4-11). Bạn nên cố gắng giữ ở thế đứng này trong năm phút trong khi giữ tâm trí tĩnh lặng. Để đề phòng chấn thương, lúc ban đầu bạn nên bắt đầu chỉ với một phút, rồi sau đó tăng thời gian lên dần dần.
4-5 · Thái Cực Khí Công
Cũng như tất cả các hình thức võ thuật Khí Công khác, Thái Cực Khí Công có thể được phân loại thành cả hai loại luyện tập Âm và Dương (Bảng 4-1). Khía cạnh Âm của Thái Cực Khí Công bao gồm những bài tập nhấn mạnh sự tĩnh lặng mà không có chuyển động, còn khía cạnh Dương của Thái Cực Khí Công có những bài tập vận động thể chất nhiều hơn. Hơn nữa, khía cạnh Âm của Thái Cực Khí Công lại có thể được chia thành thiền ngồi thư giãn (Âm) và thiền đứng (Dương). Trong thiền ngồi, cơ thể cực kỳ thư giãn, trong khi ở thiền đứng, cơ thể căng hơn do những tư thế đặc biệt.
Trong khía cạnh Dương của luyện tập Thái Cực Khí Công, Khí Công tại chỗ (stationary) thực ra được coi là Âm, vì tâm trí bạn có thể tập trung hơn nhờ dùng nó để dẫn dắt Khí. Tương tự, Khí Công bước đi (stepping) được phân loại là Dương, đơn giản vì ngoài việc dùng tâm trí dẫn dắt Khí, bạn còn phải duy trì sự cân bằng Khí về phía trước và phía sau, và một cảm giác về địch thủ. Về cơ bản, không có sự khác biệt nào, xét theo mục tiêu sức khỏe, giữa Thái Cực Khí Công bước đi Dương và chuỗi Thái Cực Quyền.
Khi bạn luyện tập Thái Cực Khí Công, bạn phải phối hợp hơi thở của mình một cách đúng đắn để được trơn tru và tự nhiên. Trong phần này, do giới hạn về dung lượng, chúng tôi sẽ chỉ giới thiệu một số ví dụ của việc huấn luyện. Nếu bạn muốn biết thêm về Thái Cực Khí Công, hay về huấn luyện Khí Công võ thuật nói chung, cả về lý thuyết lẫn thực hành, bạn nên tham khảo các cuốn sách The Essence of Shaolin White Crane và The Essence of Taiji Qigong, có bán tại YMAA Publication Center.
| Phân Loại | Phân Loại Phụ | Tính Chất |
|---|---|---|
| Tĩnh (Âm) | Thiền Ngồi (Sitting Meditation) | Âm |
| Thiền Đứng (Standing Meditation) | Dương | |
| Động (Dương) | Tĩnh Tại Chỗ (Stationary) | Âm |
| Bước Đi (Stepping) | Dương |
Bảng 4-1. Phân loại Thái Cực Khí Công thành các thực hành Âm và Dương.
Tĩnh (Âm)
Ở khía cạnh Âm, trong Thái Cực Khí Công tĩnh, khi bạn ở tư thế ngồi, cơ thể bạn ở trong trạng thái rất tĩnh lặng và thư giãn. Tuy nhiên, nếu bạn ở tư thế đứng, chân và một số phần của cơ thể bạn sẽ căng hơn. Điều này không quan trọng đối với các mục tiêu luyện tập của bạn, bởi vì thân thể vật lý của bạn không chuyển động, và tâm trí bạn sẽ được giải phóng khỏi các nghĩa vụ phải chỉ đạo chuyển động của thân thể. Thay vào đó, bạn sẽ có thể tập trung và dẫn dắt Khí tuần hoàn đến bất cứ nơi nào bạn mong muốn.
Thiền Ngồi Tĩnh (Still Sitting Meditation) là một chủ đề sâu sắc và thâm thúy. Sẽ phải mất cả một cuốn sách chỉ để giải thích lý thuyết và thực hành của thiền ngồi. Do đó, không thể bao quát hết chủ đề này trong cuốn sách này.
Thiền Ngồi Tĩnh (Âm)
Thiền ngồi bao gồm một vài bài luyện tập then chốt. Thứ nhất, tất nhiên, là điều chỉnh thân thể (Tiao Shen, 調身) cho đến khi thân thể ở trong trạng thái thư giãn và tự nhiên nhất. Điều đó có nghĩa là toàn bộ thân thể vật lý rất thoải mái và không có cảm giác khó chịu nào làm xáo trộn tâm trí bạn.
Thứ hai, bạn sẽ học cách hít thở đúng đắn, điều được coi là chìa khóa để tĩnh tâm hoặc dẫn dắt Khí với sự phối hợp của tâm trí. Đây là quá trình Điều Chỉnh Hơi Thở (Tiao Xi, 調息). Trong bài luyện tập này, bước đầu tiên là học Hô Hấp Bụng Thuận (Normal Abdominal Breathing / Zheng Fu Hu Xi hay Shun Fu Hu Xi, 正腹呼吸 · 順腹呼吸). Trong bước này, bạn học cách kiểm soát các cơ bụng một cách trơn tru và tự nhiên. Tiếp theo, bạn học Hô Hấp Bụng Nghịch (Reversed Abdominal Breathing / Fan Fu Hu Xi hay Ni Fu Hu Xi, 反腹呼吸 · 逆腹呼吸). Trong bước này, bạn đang học cách phối hợp chuyển động của bụng với tâm trí cảm xúc (emotional mind) hoặc tâm trí trí tuệ (wisdom mind). Hô Hấp Bụng Nghịch là tự nhiên và chúng ta dùng nó mỗi khi bị xúc động hoặc khi chúng ta có ý định tiếp thêm năng lượng cho thân thể vật lý của mình lên một mức cao hơn.
Một khi bạn đã học được cách thực hiện Hô Hấp Bụng Nghịch, thì bạn học loại hơi thở Khí Công quan trọng nhất, Hô Hấp Thai Nhi (Embryo Breathing, Tai Xi, 胎息). Từ Hô Hấp Thai Nhi, bạn học cách dự trữ Khí (tức là điện sinh học) vào Hạ Đan Điền (tức là pin điện sinh học của con người hay bộ não thứ hai của con người).
Thứ ba, sau khi bạn có thể dự trữ đủ Khí trong Hạ Đan Điền, bạn bắt đầu học cách điều chỉnh tâm trí của mình đến một trạng thái tĩnh lặng, an bình và tập trung. Đây là quá trình Điều Chỉnh Tâm Trí (Tiao Xin, 調心). Điều đó có nghĩa là điều chỉnh tâm trí cảm xúc (Xin, 心) bằng tâm trí trí tuệ của bạn (Yi, 意). Đây là bước chế ngự chính bản thân bạn. Nói chung, bước này là khó nhất vì bạn đang đối mặt với chính tâm trí của mình. Tâm trí bạn giống như một vị tướng chỉ huy chiến trường. Nếu tâm trí này không tĩnh lặng và khôn ngoan, thì Khí (những người lính) sẽ không được dẫn dắt một cách hiệu quả.
Thứ tư, sau khi bạn đã nắm được chìa khóa để điều chỉnh tâm trí, bạn sẽ học cách dẫn dắt Khí tuần hoàn trong hai mạch quan trọng nhất: Mạch Nhâm (Conception Vessel, Ren Mai, 任脈) và Mạch Đốc (Governing Vessel, Du Mai, 督脈) để hoàn thành Tiểu Chu Thiên (Small Circulation, Xiao Zhou Tian, 小周天). Hơn nữa, bạn cũng sẽ học Hô Hấp Bốn Cửa (Four Gates Breathing, Si Xin Hu Xi, 四心呼吸) và dùng tâm trí dẫn dắt Khí đến các trung tâm của lòng bàn tay và lòng bàn chân. Hơn nữa, bạn cũng sẽ học Hô Hấp Da hay Hô Hấp Mạch Đới (Skin Breathing / Belt Vessel Breathing, Ti Xi, Dai Mai Hu Xi, 體息 · 帶脈呼吸). Những kỹ thuật hơi thở này được coi là nền tảng của Đại Chu Thiên (Grand Circulation, Da Zhou Tian, 大周天). Tất cả những bài luyện tập trên đều được bao gồm trong bước Điều Chỉnh Khí (Tiao Qi, 調氣).
Bước thứ năm hay mục tiêu cuối cùng của Thiền Ngồi Tĩnh là học cách dùng tâm trí dẫn dắt Khí từ Hạ Đan Điền qua Mạch Xung (Thrusting Vessel, Chong Mai, 衝脈) hay tủy sống đến bộ não để tiếp thêm năng lượng cho bộ não lên một mức khai sáng cao hơn cho đến khi con mắt thứ ba (third eye) được mở ra. Đây là bước Điều Chỉnh Tinh Thần (Tiao Shen, 調神). Người ta tin rằng khi con mắt thứ ba được mở ra, bạn có thể cảm nhận và giao tiếp với năng lượng vũ trụ tự nhiên một cách trực tiếp hơn. Đây là giai đoạn Hợp Nhất Trời và Người (Unification of Heaven and Human, Tian Ren He Yi, 天人合一).
Từ bản tóm tắt rất ngắn gọn ở trên, bạn có thể thấy rằng đây là một chủ đề khổng lồ mà tất cả các tôn giáo phương Tây và phương Đông đã theo đuổi từ thời cổ đại. Nếu bạn quan tâm đến việc huấn luyện này, bạn có thể tham khảo những cuốn sách tương lai đã được đề cập trước đó hoặc đơn giản là tham gia các hội thảo liên quan và tham gia vào phần thảo luận.
Thiền Đứng Tĩnh (Dương)
Như đã đề cập, tương đối mà nói, Thiền Đứng Tĩnh mang tính Dương hơn Thiền Ngồi Tĩnh. Lý do cho việc này đơn giản là khi bạn ở tư thế đứng, một phần cơ thể bạn bị căng. Điều đó có nghĩa là thân thể vật lý được tiếp thêm năng lượng nhiều hơn so với Thiền Ngồi Tĩnh.
Có nhiều tư thế thiền đứng khác nhau trong Thái Cực Quyền hoặc bất kỳ môn nội gia võ thuật nào khác. Ở đây, chúng tôi sẽ chỉ giới thiệu hai tư thế thiền đứng Thái Cực phổ biến để bạn tham khảo và luyện tập.
Cong Cánh Tay hay Ôm Trăng Vào Ngực (Gong Shou; Hui Zhong Bao Yue, 拱手 · 懷中抱月)
Hãy đứng với một chân bám rễ trên mặt đất, và chân kia ở phía trước nó với chỉ các ngón chân chạm vào mặt đất. Cả hai cánh tay được giữ trước ngực, tạo thành một vòng tròn nằm ngang, với các đầu ngón tay gần như chạm vào nhau (Hình 4-12). Lưỡi phải chạm vào vòm miệng để nối các mạch Khí Âm và Dương (tương ứng là Mạch Nhâm và Mạch Đốc). Tâm trí phải tĩnh lặng, thư giãn và tập trung vào hai vai; hơi thở phải sâu và đều đặn.
Khi bạn đứng ở tư thế này khoảng ba phút, cánh tay và một bên lưng của bạn sẽ cảm thấy mỏi và ấm. Vì hai cánh tay được giữ duỗi ra, các cơ và dây thần kinh bị căng thẳng. Khí sẽ tích tụ ở vùng này và hơi nóng sẽ được sinh ra. Ngoài ra, vì một chân mang toàn bộ trọng lượng, các cơ và dây thần kinh ở chân đó và ở một bên lưng sẽ căng và do đó sẽ tích tụ Khí. Vì Khí này được tích tụ ở vai và chân chứ không phải ở Đan Điền, nó được coi là "Khí cục bộ" (local Qi) hay "Khí Ngoại Đan" (Wai Dan Qi). Để giữ cho sự tích tụ Khí và dòng chảy ở lưng được cân bằng, sau ba phút hãy đổi chân mà không di chuyển cánh tay và đứng như vậy thêm ba phút nữa. Sau sáu phút, hãy hướng mặt về phía trước, đặt cả hai bàn chân phẳng trên mặt sàn, cách nhau bằng vai, và từ từ hạ cánh tay xuống. Khí tích lũy sau đó sẽ chảy một cách tự nhiên và mạnh mẽ vào cánh tay bạn. Nó giống như một con đập sau khi tích lũy một lượng lớn nước, xả nước ra và để nó chảy ra. Vào lúc này, hãy tập trung và tĩnh lặng tâm trí và tìm kiếm cảm giác về Khí chảy từ vai đến lòng bàn tay và đầu ngón tay. Người mới bắt đầu thường có thể cảm nhận được dòng chảy Khí này, mà thường được cảm nhận như sự ấm áp hoặc một chút tê.
Một cách tự nhiên, khi bạn giữ cánh tay duỗi ra, bạn cũng đang làm chậm sự tuần hoàn máu, và khi bạn hạ cánh tay xuống, máu sẽ dồn xuống chúng. Điều này có thể khiến bạn bối rối không biết điều bạn cảm nhận được là do Khí hay máu. Bạn cần hiểu vài điều. Thứ nhất, mỗi tế bào máu sống đều phải có Khí để tồn tại (mỗi tế bào máu có thể được coi như một lưỡng cực hay một pin nhỏ, chứa "điện tích" của điện sinh học). Do đó, khi bạn thư giãn sau bài luyện tập cong tay, cả máu lẫn Khí đều sẽ đi xuống bàn tay. Thứ hai, vì máu là vật chất còn Khí là năng lượng, Khí có thể chảy vượt ra ngoài cơ thể bạn nhưng máu thì không. Do đó, bạn có thể kiểm tra xem bài tập có mang thêm Khí đến bàn tay bạn hay không. Hãy đặt hai bàn tay ngay trước mặt bạn. Bạn sẽ có thể cảm nhận được một cảm giác nhẹ trên mặt, đến từ Khí. Bạn cũng có thể giữ hai lòng bàn tay gần nhau, hoặc di chuyển một bàn tay lại gần cánh tay kia. Ngoài một cảm giác ấm áp nhẹ, bạn cũng có thể cảm nhận một loại điện tích có thể khiến các sợi lông trên cánh tay bạn động đậy.
Đôi khi Khí được cảm nhận trên môi trên. Điều này là vì có một kinh mạch (Thủ Dương Minh Đại Trường Kinh, 手陽明大腸經) chạy qua đỉnh vai đến môi trên (Hình 4-13). Tuy nhiên, cảm giác Khí thường mạnh hơn ở lòng bàn tay và các ngón tay so với ở môi, bởi vì có sáu kinh mạch Khí đi qua vai để kết thúc ở bàn tay, nhưng chỉ có một kinh mạch nối môi và vai. Một khi bạn trải nghiệm Khí chảy trong cánh tay và vai của mình trong bài tập này, bạn cũng có thể thấy rằng mình có thể cảm nhận được nó ở lưng.
Nhiều người luyện Thái Cực Quyền tiên tiến luyện tập thiền tĩnh đứng này để phát triển sự tuần hoàn Khí của họ lên một cấp độ cao hơn. Ban đầu nó được gọi là Thế Tam Tài (Three Power Posture, San Cai Shi, 三才勢). "Tam tài" có nghĩa là sức mạnh của trời, sức mạnh của đất, và sức mạnh của người. Trong chính tư thế này, bạn dẫn dắt Khí từ đỉnh đầu (Bách Hội, Baihui, GV-20, 百會), qua tủy sống (Mạch Xung, Chong Mai, 衝脈) đến Hạ Đan Điền, và sau đó từ Hạ Đan Điền đến mặt đất qua chân trước (Dũng Tuyền, Yongquan, K-1, 湧泉).
Trong bài huấn luyện tiên tiến này, ngoài việc tích tụ Khí ở vai, bạn đang huấn luyện tâm trí dẫn dắt Khí, phối hợp với hơi thở của bạn, để hoàn thành hai mạch vòng Khí. Mạch vòng Khí thứ nhất là một mạch vòng nằm ngang, đi qua cánh tay và lồng ngực bạn. Khi thở ra, bạn dẫn dắt Khí đến các đầu ngón tay của cả hai bàn tay, rồi băng qua khoảng trống từ tay này sang tay kia. Khi hít vào, bạn dẫn dắt Khí từ các đầu ngón tay đến trung tâm lồng ngực bạn. Điều quan trọng cần nhận ra là đường dẫn Khí dẫn dắt Khí theo cả hai hướng cùng một lúc, sao cho tại cả khoảng không giữa các đầu ngón tay lẫn trung tâm lồng ngực, Khí thực sự đang đi xuyên qua chính nó. Thay vì va chạm và tạo ra sự nhiễu loạn, Khí trơn tru và đồng đều đến mức nó có thể làm điều này mà không chút nỗ lực. Điều quan trọng là phải hiểu sự trơn tru vô hạn này của Khí. Mạch vòng thứ hai là một mạch vòng thẳng đứng nối trời, người và đất. Như đã đề cập, khi hít vào, bạn thu nhận Khí từ thiên nhiên, qua Bách Hội trên đỉnh đầu, và dẫn dắt Khí đi xuống Hạ Đan Điền. Khi thở ra, bạn dẫn dắt Khí đi xa hơn xuống dưới và ra khỏi cơ thể bạn, qua các huyệt Dũng Tuyền. Khi bạn luyện tập, sự tuần hoàn trong hai mạch vòng nên diễn ra đồng thời. Nếu bạn là người mới bắt đầu, điều này không dễ làm. Tuy nhiên, nếu bạn kiên trì, bạn có thể dùng bài tập này như một phần của việc luyện tập tiên tiến của mình. Mục tiêu cuối cùng của sự tuần hoàn Khí là dùng tâm trí dẫn dắt Khí của Đan Điền đến cánh tay và trở lại; điều này được gọi là Đại Chu Thiên.
Bài tập này là một trong những bài luyện tập phổ biến nhất để dẫn dắt người mới bắt đầu trải nghiệm dòng chảy của Khí, và một số môn phái Thái Cực Quyền đặt rất nhiều trọng tâm vào nó. Những bài tập tương tự cũng được các môn phái khác luyện tập, chẳng hạn Nga Mi Đại Bằng Công (Emei Da Peng Gong, 峨眉大鵬功). Có một bài Thiền Đứng Tĩnh khác gọi là Thế Nâng Trời (Holding Up the Heaven Posture, Tuo Tian Shi, 托天勢). Đây là một bài tập rất gian khổ. Nó không được khuyến nghị cho người mới bắt đầu học Thái Cực Quyền. Tuy nhiên, nếu bạn quan tâm đến việc huấn luyện này, bạn có thể tham khảo The Essence of Taiji Qigong, có bán tại YMAA Publication Center.
Động (Dương)
Trước khi giới thiệu Thái Cực Khí Công động, trước tiên bạn nên học cách kéo giãn và khởi động. Nếu bạn đã làm những điều này đúng đắn, bạn sẽ có được điều kiện tốt nhất để điều chỉnh thân thể, hơi thở và tâm trí của mình.
Làm Lỏng Các Khớp
Để kéo giãn, bước đầu tiên là làm lỏng các vùng khớp. Những khớp phổ biến cần được làm lỏng là cổ tay, khuỷu tay, vai, cột sống, hông, đầu gối và cổ chân.
Khi bạn làm lỏng các khớp cổ tay, hãy lắc khuỷu tay sang bên trong khi để hai bàn tay đung đưa từ bên này sang bên kia (Hình 4-14). Điều này sẽ làm lỏng cổ tay một cách hiệu quả. Nếu bạn dùng các cơ gần vùng cổ tay để di chuyển bàn tay từ bên này sang bên kia, các cơ gần vùng cổ tay sẽ bị căng, và hiệu quả làm lỏng sẽ thấp.
Theo cùng cách, khi bạn làm lỏng vùng khuỷu tay, bạn nên di chuyển vai và để cánh tay đung đưa vòng quanh (Hình 4-15). Điều này sẽ làm lỏng toàn bộ vùng cánh tay. Tiếp theo, hãy nảy thân mình lên xuống (Hình 4-16). Khi bạn làm điều này, bạn bắt đầu làm lỏng thân mình. Chuyển động nảy lên xuống này cũng sẽ khiến các khớp ở cánh tay đạt đến trạng thái lỏng lẻo và thư giãn sâu hơn. Chuyển động nảy của thân thể này được dùng để làm lỏng các khớp. Đây là bài tập Khí Công cơ bản nhất. Thực vậy, chúng ta vẫn có thể thấy những loại bài tập nảy thân lên xuống này trong nhiều điệu múa dân tộc khác nhau trên khắp thế giới.
Tiếp theo, hãy xoắn thân mình từ bên này sang bên kia trong khi đung đưa cả hai cánh tay một cách tự nhiên (Hình 4-17). Bài tập xoắn và đung đưa này sẽ tăng cường việc làm lỏng thân mình, đặc biệt là ở vùng eo. Sau đó, hãy xoay phần thân trên của bạn xuống, lên và vòng quanh theo mỗi hướng với số lần bằng nhau (Hình 4-18). Điều này sẽ giúp kéo giãn và làm lỏng thân mình.
Tiếp theo, hãy xoay eo của bạn theo chiều ngang, trước tiên sang một bên rồi sang bên kia (Hình 4-19). Điều này sẽ làm lỏng vùng lưng dưới và các khớp hông. Sau đó, hãy ngồi xổm xuống nhẹ và xoay cả hai đầu gối của bạn theo chiều ngang theo mỗi hướng vài lần để làm lỏng các khớp đầu gối (Hình 4-20). Cuối cùng, hãy xoay cổ chân của mỗi chân vài lần theo mỗi hướng (Hình 4-21). Điều này kết thúc các bài tập làm lỏng và khởi động. Số lần lặp lại cho mỗi bài tập là tùy bạn. Đôi khi, khi cơ thể bạn căng hơn, bạn có thể muốn vận động nhiều hơn. Những lúc khác, bạn có thể muốn làm ít hơn.
Kéo Giãn
Sau khi bạn đã làm lỏng các khớp và khởi động, bạn nên bắt đầu kéo giãn thân thể vật lý của mình. Nếu bạn kéo giãn cơ thể đúng đắn, bạn có thể kích thích các tế bào vào trạng thái hưng phấn, và điều này sẽ cải thiện tuần hoàn Khí và máu. Đây là chìa khóa để duy trì sức khỏe của thân thể vật lý. Tuy nhiên, khi bạn kéo giãn, bạn nên đối xử với các cơ, gân và dây chằng của mình như một sợi dây cao su. Nếu bạn kéo giãn quá nhiều quá sớm, bạn sẽ làm đứt sợi dây cao su. Đối với các cơ, gân và dây chằng, điều đó có nghĩa là các sợi bị rách. Tuy nhiên, nếu bạn kéo giãn không đủ, nó sẽ không hiệu quả. Một động tác kéo giãn tốt phải cảm thấy thoải mái và kích thích.
Kéo Giãn Thân Mình (Shuang Shou Tuo Tian, 雙手托天)
Về mặt lý thuyết, nơi đầu tiên cần được kéo giãn và làm lỏng là các cơ thân mình, chứ không phải các chi. Thân mình nằm ở trung tâm của toàn bộ cơ thể, và nó chứa những cơ chính kiểm soát thân mình và cũng bao quanh các nội tạng. Khi các cơ thân mình căng, toàn bộ cơ thể sẽ căng và các nội tạng sẽ bị chèn ép. Điều này gây ra sự trì trệ của tuần hoàn Khí trong cơ thể, và đặc biệt là trong các nội tạng. Vì lý do này, các cơ thân mình nên được kéo giãn và làm lỏng trước các chi trước bất kỳ bài luyện tập Khí Công nào. Hãy nhớ rằng, con người chết vì sự suy yếu của các nội tạng, chứ không phải vì các vấn đề ở các chi. Bài luyện tập Khí Công tốt nhất là loại bỏ sự trì trệ Khí và duy trì tuần hoàn Khí trơn tru trong các nội tạng.
Vì những lý do này, nhiều bài luyện tập Khí Công bắt đầu bằng những chuyển động kéo giãn các cơ thân mình. Ví dụ, trong Bát Đoạn Cẩm Đứng (Standing Eight Pieces of Brocade, Ba Duan Jin, 八段錦), đoạn thứ nhất kéo giãn thân mình để làm lỏng lồng ngực, dạ dày và bụng dưới (vốn là Tam Tiêu trong y học Trung Hoa). Thực vậy, bài tập sau đây được phỏng theo các bài tập Bát Đoạn Cẩm Đứng.
Trước tiên, hãy đan các ngón tay vào nhau và nâng hai bàn tay lên trên đầu trong khi tưởng tượng rằng bạn đang đẩy lên trên bằng bàn tay và đẩy xuống dưới bằng bàn chân (Hình 4-22). Đừng nín thở cũng đừng gồng cơ, vì những điều này sẽ bó hẹp cơ thể bạn và ngăn cản bạn kéo giãn. Nếu bạn làm động tác kéo giãn này đúng đắn, bạn sẽ cảm thấy các cơ ở vùng eo của mình căng nhẹ vì chúng đang bị kéo đồng thời từ trên và từ dưới. Tiếp theo, hãy hít vào và dùng tâm trí để thư giãn và kéo giãn ra thêm một chút. Hãy nhớ tiếp tục thở sâu. Sau khi bạn đã kéo giãn trong vài hơi thở, khi thở ra, hãy xoắn phần thân trên của bạn sang một bên để xoắn các cơ thân mình (Hình 4-23). Hãy giữ ở bên đó trong vài hơi thở, kéo dài cơ thể khi hít vào, và xoắn khi thở ra. Khi hít vào, hãy xoay thân mình để hướng về phía trước, rồi thở ra và xoay sang bên kia. Hãy giữ ở đó trong vài hơi thở. Lặp lại động tác xoắn phần thân trên ba lần, trở về trung tâm, và nghiêng phần thân trên của bạn sang bên và giữ ở đó trong vài hơi thở (Hình 4-24), rồi nghiêng sang bên kia. Tiếp theo, hãy cúi gập từ eo, chạm hai bàn tay xuống mặt đất và dùng xương chậu để vẫy hông từ bên này sang bên kia nhằm làm lỏng phần lưng dưới của cột sống (Hình 4-25). Hãy cẩn thận đừng làm tròn phần cột sống trên, mà thay vào đó hãy nghĩ đến việc kéo dài mặt sau của chân và nâng xương ngồi lên. Hãy để phần cột sống trên và cổ treo lỏng lẻo. Giữ ở đó trong vài hơi thở. Cuối cùng, hãy ngồi xổm xuống với hai bàn chân phẳng trên mặt đất để kéo giãn cổ chân (Hình 4-26) rồi sau đó nâng gót chân lên để kéo giãn các ngón chân (Hình 4-27). Lặp lại toàn bộ quá trình ít nhất ba lần. Sau khi bạn hoàn thành, bên trong cơ thể bạn sẽ cảm thấy rất thoải mái và ấm áp. Điều thiết yếu là bạn không được vội vàng qua các động tác kéo giãn này. Hãy giữ mỗi tư thế trong ít nhất từ ba đến năm giây. Hơi thở phải chậm và sâu, và có thể giúp bạn đạt được một động tác kéo giãn sâu hơn.
Làm Lỏng Thân Mình và Các Nội Tạng
Thân mình được nâng đỡ bởi cột sống và các cơ thân mình. Một khi bạn đã kéo giãn các cơ thân mình, bạn có thể làm lỏng thân mình. Điều này cũng di chuyển các cơ bên trong cơ thể bạn, khiến cho các nội tạng của bạn được vận động và thư giãn. Đến lượt nó, điều này khiến cho Khí có thể tuần hoàn trơn tru bên trong cơ thể bạn. Tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu một vài chuyển động thân mình cần được thực hiện như một động tác khởi động trước khi bạn luyện tập Thái Cực Khí Công hoặc chuỗi Thái Cực Quyền.
Xoay Eo Theo Chiều Ngang (Pin Yuan Niu Yao, 平圓扭腰)
Bài tập này giúp bạn lấy lại khả năng kiểm soát có ý thức đối với các cơ ở bụng. Hạ Đan Điền là nơi cư trú chính của Nguyên Khí (Original Qi) của bạn. Khí trong Hạ Đan Điền của bạn chỉ có thể được dẫn dắt một cách dễ dàng khi bụng bạn lỏng lẻo và thư giãn. Những bài tập bụng này có lẽ là quan trọng nhất trong tất cả các bài luyện tập Khí Công nội.
Để luyện tập bài này, hãy ngồi xổm xuống nhẹ ở thế Mã Bộ. Không di chuyển đùi hay phần thân trên, hãy dùng các cơ eo để di chuyển bụng theo một vòng tròn nằm ngang (Hình 4-28). Hãy xoay theo một hướng khoảng mười lần rồi sau đó theo hướng kia khoảng mười lần. Nếu bạn đặt một bàn tay trên Hạ Đan Điền của mình và bàn tay kia trên xương cùng (sacrum), bạn có thể tập trung sự chú ý tốt hơn vào vùng mà bạn muốn kiểm soát.
Lúc ban đầu, bạn có thể gặp khó khăn trong việc khiến cơ thể di chuyển theo cách bạn muốn. Nhưng nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ nhanh chóng học được cách làm điều đó. Một khi bạn có thể thực hiện chuyển động một cách thoải mái, hãy làm cho các vòng tròn ngày càng lớn hơn. Một cách tự nhiên, điều này sẽ khiến các cơ căng phần nào và cản trở dòng chảy Khí, nhưng bạn càng luyện tập nhiều thì bạn càng sớm có thể thư giãn trở lại. Sau khi bạn đã luyện tập một thời gian và có thể kiểm soát các cơ eo của mình một cách dễ dàng, hãy bắt đầu làm cho các vòng tròn nhỏ lại và cũng bắt đầu dùng Ý của mình để dẫn dắt Khí từ Hạ Đan Điền di chuyển theo những vòng tròn này. Mục tiêu cuối cùng là chỉ có một chuyển động vật lý nhẹ, nhưng một chuyển động Khí mạnh mẽ.
Bài tập bụng này có bốn lợi ích chính. Thứ nhất, khi vùng Hạ Đan Điền của bạn lỏng lẻo, Khí có thể chảy vào và ra một cách dễ dàng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người luyện Khí Công võ thuật, vốn dùng Hạ Đan Điền làm nguồn Khí chính của họ. Thứ hai, khi vùng bụng lỏng lẻo, sự tuần hoàn Khí trong ruột già và ruột non sẽ trơn tru và chúng có thể hấp thụ chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn bã. Nếu cơ thể bạn không đào thải hiệu quả, việc hấp thụ chất dinh dưỡng sẽ bị cản trở và bạn có thể bị bệnh. Thứ ba, khi vùng bụng lỏng lẻo, Khí trong thận sẽ tuần hoàn trơn tru và Nguyên Tinh (Original Essence) được dự trữ trong thận có thể được chuyển hóa thành Khí một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, khi vùng thận được làm lỏng, Khí của thận có thể được dẫn xuống dưới và lên trên để nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Thứ tư, những bài tập này loại bỏ sự trì trệ Khí ở lưng dưới, chữa lành và phòng ngừa đau lưng dưới. Hơn nữa, bài tập này cũng có thể giúp bạn xây dựng lại sức mạnh của các cơ ở vùng eo.
Vẫy Cột Sống và Xoa Bóp Nội Tạng (Ji Zhui Bo Dong, Nei Zang An Mo, 脊椎波動 · 內臟按摩)
Bên dưới cơ hoành của bạn là dạ dày, bên phải nó là gan và bên trái nó là lá lách. Một khi bạn có thể thoải mái thực hiện chuyển động ở bụng dưới của mình, hãy chuyển chuyển động từ nằm ngang sang thẳng đứng và mở rộng nó lên đến cơ hoành. Cách dễ nhất để làm lỏng vùng quanh cơ hoành là dùng một chuyển động dạng sóng giữa hội âm (perineum) và cơ hoành (Hình 4-29). Bạn có thể thấy hữu ích khi thực hiện bài này là đặt một bàn tay trên Hạ Đan Điền của mình và bàn tay kia ở phía trên nó với ngón cái trên đám rối mặt trời (solar plexus). Hãy dùng một chuyển động dạng sóng về phía trước và phía sau, chảy lên đến cơ hoành và xuống đến hội âm rồi trở lại. Hãy luyện tập mười lần.
Tiếp theo, hãy tiếp tục chuyển động trong khi xoay thân mình từ từ sang một bên rồi sang bên kia (Hình 4-30). Điều này sẽ làm căng nhẹ các cơ ở một bên và làm lỏng chúng ở bên kia, điều này sẽ xoa bóp các nội tạng. Lặp lại mười lần.
Bài tập này làm lỏng các cơ quanh dạ dày, gan, túi mật và lá lách, và do đó cải thiện tuần hoàn Khí ở những vùng này. Nó cũng huấn luyện bạn dùng tâm trí dẫn dắt Khí từ Hạ Đan Điền đi lên đến vùng đám rối mặt trời.
Đẩy Ngực và Uốn Ngực (Tan Xiong Gong Bei, 彈胸拱背)
Sau khi làm lỏng phần giữa của cơ thể, hãy mở rộng chuyển động lên đến lồng ngực. Chuyển động dạng sóng bắt đầu ở bụng, di chuyển qua dạ dày rồi lên đến lồng ngực. Bạn có thể thấy dễ cảm nhận chuyển động hơn nếu bạn đặt một bàn tay trên bụng và bàn tay kia nhẹ nhàng trên lồng ngực. Bạn cũng nên phối hợp với chuyển động của vai. Hít vào khi bạn di chuyển vai về phía sau và thở ra khi bạn di chuyển chúng về phía trước (Hình 4-31). Việc hít vào và thở ra phải càng sâu càng tốt và toàn bộ lồng ngực phải rất lỏng lẻo. Khi bạn di chuyển cột sống, bạn sẽ có thể cảm nhận các đốt sống di chuyển từng đốt một. Lặp lại chuyển động mười lần.
Bài tập này làm lỏng lồng ngực và giúp điều chỉnh, cải thiện tuần hoàn Khí trong phổi. Nó cũng dạy cho những người luyện Khí Công võ thuật cách dẫn dắt Khí đến vai phối hợp với các chuyển động của cơ thể. Trong các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền, Kình (sức mạnh) được sinh ra bởi chân, được chỉ đạo bởi eo (tức là xương chậu) và được biểu hiện bởi bàn tay. Để làm được điều này, cơ thể bạn từ chân đến tay phải mềm mại và được kết nối như một chiếc roi. Chỉ khi đó mới không có sự trì trệ nào giữ lại sức mạnh.
Hạc Trắng Vẫy Cánh (Bai He Dou Chi, 白鶴抖翅)
Một khi bạn đã hoàn thành việc làm lỏng vùng lồng ngực, hãy mở rộng chuyển động đến cánh tay và các ngón tay. Trước tiên, hãy luyện chuyển động với cả hai cánh tay mười lần rồi sau đó làm riêng từng cánh tay mười lần. Khi bạn mở rộng chuyển động đến cánh tay, trước tiên bạn sinh ra chuyển động từ chân hoặc eo và hướng sức mạnh này lên trên. Nó đi qua lồng ngực và vai và cuối cùng chạm đến cánh tay (Hình 4-32). Khi bạn luyện tập với một cánh tay, bạn cũng xoắn thân mình nhẹ để chỉ đạo chuyển động (Hình 4-33).
Những bài tập này sẽ làm lỏng mọi khớp trong cơ thể bạn từ eo đến các ngón tay. Những bài tập này thực ra là bài luyện tập nền tảng của việc biểu hiện Kình trong các môn Nhu Thuật (Soft Styles) của võ thuật Trung Hoa.
Tĩnh Tại Chỗ (Âm)
Có hai bộ Thái Cực Khí Công tĩnh tại chỗ, mà tôi đã tổng hợp từ bốn nguồn khác nhau. Hai bộ tĩnh tại chỗ này được xác định là Bộ Sơ Cấp (Primary Set) cho người mới bắt đầu học Thái Cực Quyền, và Bộ Quấn Xoắn (Coiling Set) cho những người luyện Thái Cực Quyền tiên tiến đã hoàn thành chuỗi tay không đơn và bắt đầu luyện tập Thái Cực Thôi Thủ (Taiji Pushing Hands). Do giới hạn về dung lượng, chỉ Bộ Sơ Cấp sẽ được giới thiệu trong tiểu mục này. Nếu bạn quan tâm đến việc học Bộ Quấn Xoắn, xin hãy tham khảo cuốn sách và băng video The Essence of Taiji Qigong, có bán tại YMAA Publication Center.
Bộ Sơ Cấp
Bộ bài tập Khí Công này có một số mục đích:
- Giúp người mới bắt đầu học Thái Cực hiểu và cảm nhận Khí. Người mới bắt đầu càng sớm có khả năng hiểu Khí là gì và cảm nhận nó, thì càng sớm và càng dễ dàng hiểu được nội năng lượng của cơ thể. Bộ này đơn giản và rất dễ nhớ, nên sau một thời gian ngắn bạn có thể thực hiện nó một cách thoải mái và tự động, và dồn sự tập trung của mình vào hơi thở và Khí.
- Học cách dẫn dắt Khí đến các chi. Khi bạn đã điều chỉnh thân thể, hơi thở và tâm trí của mình, thì bạn học cách dẫn dắt Khí từ các chi đến Hạ Đan Điền khi bạn hít vào, và từ Hạ Đan Điền đến các chi khi bạn thở ra. Điều này huấn luyện bạn dùng Ý của mình để dẫn dắt Khí (Yi Yi Yin Qi, 以意引氣), điều rất then chốt trong huấn luyện Thái Cực Quyền.
- Dần dần mở ra mười hai kinh mạch Khí chính (twelve primary Qi channels). Sau khi bạn đã luyện tập bộ này trong một thời gian dài, bạn sẽ thấy rằng Khí đang chảy ngày càng mạnh mẽ hơn. Sự tuần hoàn Khí mạnh hơn này sẽ dần dần mở mười hai kinh mạch Khí, và để Khí tuần hoàn trơn tru hơn trong mười hai nội tạng của bạn. Đây là chìa khóa để duy trì sức khỏe tốt.
- Làm lỏng các cơ bên trong, đặc biệt là những cơ quanh các nội tạng. Việc làm lỏng này loại bỏ mọi sự trì trệ Khí gần các nội tạng, điều này để chúng thư giãn và nhận được sự nuôi dưỡng Khí thích hợp.
Khi bạn luyện tập bộ này, để tập hợp Khí một cách mạnh mẽ ở trung tâm lòng bàn tay, bạn nên dùng hình dạng bàn tay Thái Cực đã được giải thích ở đầu chương này (Hình 4-2). Bạn có thể thả lỏng hình dạng bàn tay này khi bạn hoàn thành toàn bộ bộ, giải phóng Khí ra các ngón tay.
Các hình thế:
1. Khí Chìm Về Đan Điền (Qi Chen Dan Tian, 氣沉丹田)
Trong bài tập này, bạn đang dùng tâm trí để dẫn dắt Khí chìm xuống Hạ Đan Điền, phối hợp với các chuyển động. Trước tiên, hãy đứng yên với hai lòng bàn tay hướng xuống ngay trước vùng eo của bạn (Hình 4-34). Hãy đưa tâm trí đến trọng tâm (tức là trung tâm vật lý của cơ thể) (trạng thái Vô Cực, Wuji). Hít vào và thở ra sâu vài lần cho đến khi tâm trí bạn tĩnh lặng và an bình. Tiếp theo, hãy hít vào và xoay hai lòng bàn tay hướng vào nhau và nâng chúng lên đến độ cao vai trong khi nhẹ nhàng và hơi uốn cong lưng về phía sau (Hình 4-35). Sau đó, hãy xoay cả hai lòng bàn tay hướng xuống và hạ chúng xuống mức eo trong khi thở ra và làm thẳng thân mình (Hình 4-36). Hãy làm mười lần lặp lại, và mỗi lần bạn hạ tay xuống, hãy tưởng tượng rằng bạn đang ấn một vật gì đó xuống, và dùng tâm trí dẫn dắt Khí đến Hạ Đan Điền. Hãy nhớ, mặc dù trông có vẻ như bạn chỉ đang di chuyển hai bàn tay, nhưng với luyện tập, bạn có thể sinh ra chuyển động từ chân hoặc eo qua cột sống, cuối cùng chạm đến bàn tay. Toàn bộ cơ thể chuyển động như một chiếc roi mềm. Trong Kinh điển Thái Cực Quyền có nói: "Một khi đã chuyển động, mọi phần của cơ thể đều nhẹ nhàng và nhanh nhẹn, và phải được xâu chuỗi lại với nhau."
2. Mở Lồng Ngực Để Thanh Lọc Cơ Thể (Zhan Xiong Jing Shen, 展胸淨身)
Sau khi bạn đã hoàn thành bài tập trước, hãy bắt đầu xoay cánh tay của bạn lên phía trước và ra hai bên. Khi chúng nâng lên trước lồng ngực, chúng bắt chéo nhau trong khi bạn cũng uốn cong lưng về phía sau một cách nhẹ nhàng (Hình 4-37), rồi tách ra lên và ra hai bên và nhẹ nhàng đẩy lồng ngực ra (Hình 4-38). Hãy hít vào sâu khi cánh tay bạn nâng lên, và thở ra khi chúng chìm ra và sang hai bên. Ý và chuyển động bắt đầu ở eo, qua cột sống, và được truyền đến các chi. Vùng lồng ngực đặc biệt quan trọng trong bài tập này. Hơi thở sâu và chuyển động của cánh tay làm lỏng các cơ quanh phổi. Trong khi thực hiện bài tập này, bạn cũng nên hình dung rằng mình đang đẩy Khí và không khí bẩn ra khỏi cơ thể và phổi của mình, và đẩy chúng ra xa khỏi cơ thể. Lặp lại các chuyển động mười lần.
3. Rót Khí Vào Bách Hội (Baihui Guan Qi, 百會貫氣)
Sau khi bạn đã thanh lọc cơ thể, giờ bạn hình dung rằng mình đang thu nhận Khí từ trời qua Bách Hội và đẩy nó xuống qua lồng ngực đến Hạ Đan Điền và cuối cùng qua lòng bàn chân vào lòng đất. Chuyển động của bài tập này đơn giản là ngược lại với bài trước. Một lần nữa, việc thư giãn lồng ngực là rất quan trọng. Khi bạn hít vào, hãy mở cánh tay ra trước bụng và nhẹ nhàng đẩy lồng ngực ra (Hình 4-39), và xoay chúng lên cho đến khi chúng ở trên đầu bạn (Hình 4-40). Khi bạn thở ra, hãy hạ hai bàn tay xuống với lòng bàn tay hướng xuống trước cơ thể, uốn cong cột sống về phía sau, và kéo lồng ngực vào trong khi hình dung rằng bạn đang đẩy Khí xuống dưới cho đến khi nó ở dưới bàn chân bạn (Hình 4-41). Lặp lại chuyển động mười lần.
4. Trái Phải Đẩy Núi (Zuo You Tui Shan, 左右推山)
Sau khi bạn đã thanh lọc cơ thể và hấp thụ Khí từ trời, bạn bắt đầu tích tụ Khí bên trong và dùng nó cho việc huấn luyện. Khi bạn hít vào, hãy nâng hai bàn tay lên đến độ cao ngực với lòng bàn tay hướng lên, trong khi nhẹ nhàng và hơi uốn cong cột sống về phía sau (Hình 4-42). Hãy hạ khuỷu tay xuống và xoay bàn tay cho đến khi các ngón tay hướng ra hai bên và lòng bàn tay hướng xuống, bắt đầu làm thẳng thân mình (Hình 4-43). Giữ cổ tay lỏng lẻo. Khi bạn thở ra, hãy duỗi cánh tay ra hai bên. Khi cánh tay đã duỗi được nửa đường, hãy đặt xuống (hạ) cổ tay và đẩy sang ngang bằng lòng bàn tay như thể bạn đang đẩy hai ngọn núi ra xa, thân mình được làm thẳng và tinh thần được nâng lên (Hình 4-44). Hít vào và đưa hai bàn tay trở lại với lòng bàn tay hướng vào trong trong khi uốn cong cột sống nhẹ nhàng về phía sau (Hình 4-45), rồi thở ra và hạ hai bàn tay xuống trước bạn với lòng bàn tay hướng xuống và các ngón tay hướng về phía trước (Hình 4-46). Một cách tự nhiên, hãy trở lại tư thế đứng thư giãn bình thường của bạn. Các cơ nên giữ thư giãn trong suốt bài tập. Đừng duỗi cánh tay ra hai bên xa hết mức có thể, vì điều này gây ra căng cơ và trì trệ Khí. Lặp lại chuyển động mười lần.
5. Đặt Cổ Tay và Đẩy Lòng Bàn Tay (Zuo Wan Tui Zhang, 坐腕推掌)
Bài tập này tiếp tục việc huấn luyện dùng Ý để dẫn dắt Khí, chỉ khác là bây giờ bạn đang đẩy về phía trước thay vì sang hai bên. Để dẫn dắt Khí về phía trước đến lòng bàn tay, hãy giả vờ rằng bạn đang đẩy một chiếc xe hơi hay một vật nặng nào đó. Hãy bắt đầu bằng việc nâng cánh tay lên trước bạn, với lòng bàn tay hướng lên, trong khi hít vào và uốn cong lưng về phía sau một cách nhẹ nhàng, như bạn đã làm ở bài trước (Hình 4-47). Sau đó, hạ khuỷu tay xuống và xoay lòng bàn tay về phía trước và xuống dưới trong khi bắt đầu làm thẳng thân mình (Hình 4-48). Cổ tay được thư giãn và các ngón tay hướng về phía trước. Hãy thở ra và duỗi cánh tay. Khi chúng đã duỗi ra hơn nửa đường, hãy đặt xuống (hạ) cổ tay và đẩy lòng bàn tay về phía trước (Hình 4-49). Hãy làm thẳng thân mình. Đừng duỗi cánh tay hết mức, vì điều đó sẽ làm căng cơ và gây trì trệ tuần hoàn Khí. Tiếp theo, hãy hít vào và kéo hai bàn tay trở lại, với lòng bàn tay hướng về lồng ngực và lưng uốn cong về phía sau một chút (Hình 4-50), rồi thở ra và hạ hai bàn tay xuống bụng trong khi làm thẳng thân mình (Hình 4-51). Lặp lại chuyển động mười lần.
6. Gấu Lớn Bơi Trong Nước (Da Xiong You Shui, 大熊游水)
Khi bạn đã hoàn thành bài tập trước và hai bàn tay đang ở trước bụng, hãy nâng chúng lên lần nữa, với lòng bàn tay hướng lên, trong khi hít vào (Hình 4-52), rồi thở ra và duỗi cánh tay về phía trước với lòng bàn tay hướng lên (Hình 4-53). Hãy hít vào và di chuyển cánh tay ra và sang hai bên, xoay lòng bàn tay hướng xuống, rồi xoay hai bàn tay về phía eo trong khi xoay lòng bàn tay hướng lên trên (Hình 4-54 và 4-55). Hãy tiếp tục bằng cách thở ra và duỗi cánh tay về phía trước. Chuyển động này tương tự động tác bơi ếch. Như mọi khi trong Thái Cực, chuyển động được sinh ra từ chân và được hướng lên trên đến bàn tay. Lặp lại chuyển động mười lần.
7. Trái Phải Mở Núi (Zuo You Kai Shan, 左右開山)
Bài này tương tự bài trước, nhưng bạn chỉ dùng một cánh tay mỗi lần. Từ động tác trước, hãy tiếp tục hít vào trong khi xoay thân mình sang trái và duỗi bàn tay phải sang trái (Hình 4-56), rồi thở ra và xoay lòng bàn tay về phía trước khi bạn xoay thân mình sang phải, trong khi quét lòng bàn tay phải của bạn ra trước lồng ngực (Hình 4-57). Khi bàn tay phải chạm đến eo, hãy thực hiện chuyển động tương tự với bàn tay trái (Hình 4-58 và 4-59). Hãy làm mười lần lặp lại toàn bộ chuyển động. Hãy để lồng ngực mở ra và khép lại phối hợp với chuyển động của cánh tay, và cũng xoay thân mình nhẹ.
8. Chim Ưng Vồ Mồi (Lao Ying Pu Shi, 老鷹捕食)
Bài tập này dùng ngược lại chuyển động của bài thứ sáu. Bắt đầu với hai bàn tay ở eo, với lòng bàn tay hướng lên, hãy hít vào và dang cánh tay ra hai bên, trong khi đẩy lồng ngực ra (Hình 4-60), rồi thở ra khi cánh tay bạn xoay ra và về phía trước với lòng bàn tay hướng xuống (Hình 4-61). Cuối cùng, hãy kéo hai bàn tay trở lại eo trong khi lòng bàn tay xoay lên trên và uốn cong lưng về phía sau (Hình 4-62). Hãy thở ra khi cánh tay di chuyển về phía trước, và hít vào khi chúng di chuyển trở lại. Một lần nữa, chuyển động bắt nguồn từ chân. Lặp lại mười lần.
9. Sư Tử Xoay Quả Cầu (Shi Zi Gong Qiu, 獅子滾球)
Bài tập này tương tự bài trước, chỉ khác là bạn chỉ dùng một cánh tay mỗi lần. Bắt đầu với hai bàn tay ở eo, với lòng bàn tay hướng lên (Hình 4-63), hãy duỗi cánh tay phải sang bên rồi về phía trước theo một chuyển động ngược chiều kim đồng hồ, xoay lòng bàn tay xuống khi nó di chuyển (Hình 4-64). Sau đó, hãy hít vào và kéo cánh tay trở lại eo, xoay lòng bàn tay lên trên (Hình 4-65). Rồi lặp lại chuyển động tương tự với bàn tay trái, di chuyển nó theo một vòng tròn thuận chiều kim đồng hồ (Hình 4-66). Chuyển động được sinh ra bởi chân, và bạn có thể thay đổi kích thước các vòng tròn. Điểm quan trọng nhất của việc huấn luyện là cảm nhận rằng cơ thể bạn được kết nối với nhau từ đáy bàn chân đến các đầu ngón tay. Lặp lại toàn bộ chuyển động mười lần.
10. Hạc Trắng Xòe Cánh (Bai He Liang Qi, 白鶴亮翅)
Hình thế cuối cùng này được dùng để phục hồi. Trong đó, hai cánh tay mở rộng theo đường chéo. Khi chuyển động này được thực hiện phối hợp với hơi thở, các nội tạng sẽ thư giãn và lỏng lẻo, và bất kỳ Khí nào có thể còn trì trệ bên trong sẽ được dẫn ra bề mặt cơ thể bạn. Tiếp tục từ bài tập trước, hãy bắt chéo hai cánh tay trước lồng ngực (Hình 4-67), rồi thở ra và duỗi cánh tay ra theo đường chéo, với cánh tay phải lên và cánh tay trái xuống (Hình 4-68). Hít vào khi bạn kéo cả hai cánh tay vào và bắt chéo chúng trước lồng ngực, rồi thở ra và duỗi chúng ra theo đường chéo lần nữa, lần này với bàn tay trái lên và bàn tay phải xuống (Hình 4-69 và 4-70). Tâm trí phải giữ tĩnh lặng và toàn bộ cơ thể phải lỏng lẻo. Lặp lại toàn bộ chuyển động mười lần. Khi bạn đã hoàn thành, hãy hít vào và di chuyển cả hai bàn tay đến trước lồng ngực (Hình 4-71), rồi xoay cả hai lòng bàn tay hướng xuống (Hình 4-72). Thở ra và hạ hai bàn tay xuống với cảm giác rằng bạn đang đẩy một vật gì đó xuống, và dẫn dắt Khí trở lại Hạ Đan Điền của bạn (Hình 4-73). Cuối cùng, hãy buông cả hai bàn tay xuống tự nhiên hai bên hông (Hình 4-74). Hít vào và thở ra một cách tự nhiên mười lần và cảm nhận Khí đang phân bố khắp cơ thể bạn, đặc biệt là ở hai bàn tay.
Vì bạn đã đứng yên một lúc, sự tuần hoàn của bạn có thể đã trở nên trì trệ và Khí cùng máu có thể đã tích tụ ở bàn chân. Bạn sẽ nhận thấy điều này như một cảm giác nóng ở bàn chân. Để loại bỏ sự tích tụ Khí này, hãy nhón lên trên các ngón chân, rồi đung đưa trở lại trên gót chân vài lần. Hoặc, bạn có thể đơn giản đi lại vài phút.
Bộ Đung Đưa (Rocking Set)
Bộ đung đưa ban đầu được thiết kế để dạy cho người luyện Thái Cực Quyền võ thuật cách cân bằng Khí của mình khi thực hiện Kình. Trong Luận thuyết của Trương Tam Phong có nói: "Nếu có trên, thì có dưới; nếu có trước, thì có sau; nếu có trái, thì có phải. Nếu Ý muốn đi lên trên, điều này hàm ý phải xem xét việc đi xuống dưới." Từ câu nói này, rõ ràng rằng bí quyết của việc biểu hiện Kình hiệu quả là Ý và Khí được cân bằng.
Để phân tích chủ đề này sâu hơn, sự cân bằng Kình bao gồm trước tiên là cân bằng tư thế, điều này đến từ việc bám rễ vững chắc và định tâm. Chỉ khi đó cơ thể mới thoải mái và ổn định, và sự phán đoán của Ý mới chính xác. Khi Ý này được dùng để dẫn dắt Khí tiếp thêm năng lượng cho các cơ, bạn có thể biểu hiện Kình mạnh nhất của mình.
Chuyển động của việc đung đưa rất đơn giản. Bạn chỉ đơn giản chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia phối hợp với các chuyển động của cánh tay. Khi bạn di chuyển về phía trước, hành động của cánh tay được cân bằng bởi chân sau, và khi bạn chuyển trọng lượng sang chân sau và thu cánh tay lại, chuyển động được cân bằng bởi chân trước. Chuyển động đung đưa lặp đi lặp lại giúp bạn phát triển cảm giác về sự định tâm và cân bằng, và xây dựng cái rễ mà từ đó sức mạnh có thể được nuôi dưỡng. Mặc dù bộ này ban đầu được tạo ra cho việc huấn luyện Kình, nhiều người luyện Thái Cực Quyền đã nhận thấy rằng nó có thể cải thiện đáng kể sức mạnh của chân và cũng huấn luyện sự định tâm và cân bằng cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này cũng đóng góp cho sức khỏe tốt.
Chúng tôi sẽ chỉ giới thiệu ba bài tập, nhưng sau khi bạn đã luyện tập chúng một thời gian và hiểu lý thuyết, bạn sẽ có thể tự tìm ra hoặc tạo ra những bài khác.
1. Ôm Cánh Tay (Gong Bi, 拱臂)
Hãy bắt đầu ở Thế Cung Tên, với 60 phần trăm trọng lượng trên bàn chân trước và cả hai cánh tay duỗi ra trước bạn (Hình 4-75). Hít vào và chuyển trọng lượng của bạn từ từ trở lại bàn chân sau cho đến khi nó mang 60 phần trăm trọng lượng (Thế Bốn-Sáu). Khi bạn chuyển về phía sau, hãy hạ thấp và thu cánh tay vào trong khi xoay chúng sao cho lòng bàn tay hướng lên (Hình 4-76). Tiếp tục xoay cả hai cánh tay sang ngang và lên đến độ cao vai. Khi bạn nâng cánh tay lên, hãy xoay chúng sao cho lòng bàn tay hướng xuống khi chúng đạt đến độ cao vai. Rồi thở ra và di chuyển cả hai bàn tay về phía trước trong khi một lần nữa chuyển 60 phần trăm trọng lượng cơ thể sang chân trước (Hình 4-77). Lặp lại mười lần, rồi đổi chân và lặp lại cùng chuyển động thêm mười lần nữa.
2. Ấn Về Phía Trước (An, 按)
Hình thế này được phỏng theo chuỗi Thái Cực Quyền. Hãy bắt đầu bằng cách đẩy về phía trước với cả hai bàn tay khi ở Thế Cung Tên (Hình 4-78). Khi bạn hít vào, hãy chuyển trọng lượng sang chân sau để vào Thế Bốn-Sáu. Nhẹ nhàng chìm lồng ngực xuống, và đồng thời nâng hai bàn tay lên và hơi sang hai bên (Hình 4-79). Tiếp tục hít vào khi bạn kéo cả hai bàn tay trở lại lồng ngực. Cuối cùng, thở ra, đẩy hai bàn tay về phía trước, và mở lồng ngực ra ngoài, trong khi chuyển trọng lượng về phía trước vào Thế Cung Tên (Hình 4-80). Khi bạn đẩy về phía trước, bạn nên giữ các ngón tay hướng về phía trước cho đến khi chúng gần chạm đến mục tiêu tưởng tượng, rồi sau đó đặt cổ tay xuống (tức là các ngón tay hướng lên trên). Chuyển động bàn tay này được gọi là "Tọa Uyển" (Zuo Wan, 坐腕), dịch ra là "ngồi cổ tay". Khi bạn đẩy, bạn nên giữ thư giãn, nhưng bạn cũng nên cảm thấy rằng mình đang đẩy một vật nặng. Hãy luôn nhớ: bạn phải đẩy chân sau của mình về phía sau và vào lòng đất để tạo ra sức mạnh đẩy về phía trước. Lặp lại mười lần trên mỗi chân.
3. Đỡ (Peng, 掤)
Chuyển động này cũng được phỏng theo chuỗi Thái Cực. Hãy bắt đầu với chân phải về phía trước, cánh tay phải nằm ngang trước lồng ngực, với lòng bàn tay hướng vào trong, và bàn tay trái chạm vào bụng dưới (Hình 4-81). Tiếp theo, hãy hít vào, uốn cong lưng, chuyển trọng lượng sang chân sau, và xoay thân mình sang trái một chút. Đồng thời, kéo cánh tay phải xuống (Hình 4-82). Tiếp tục chuyển động, hãy thở ra, làm thẳng thân mình, và chuyển trọng lượng sang chân trước trong khi nâng cánh tay phải lên trong một động tác đỡ (Hình 4-83). Chuyển động được sinh ra từ chân, và được chỉ đạo bởi eo ra đến cánh tay phải. Lặp lại chuyển động mười lần, rồi đổi chân cho mười lần lặp lại nữa.
Bước Đi (Dương)
Thái Cực Khí Công bước đi hay đi bộ về cơ bản chính là Thái Cực Quyền. Hầu hết các chuyển động đi bộ đều được phỏng theo chuỗi Thái Cực Quyền, chỉ khác là một chuyển động đơn được lặp lại liên tục cho đến khi bạn có thể cảm nhận được chuyển động của Khí. Vì bạn chỉ đang thực hiện một chuyển động cơ bản nên nó dễ nhớ và dễ nắm vững, và bạn có thể dồn toàn bộ sự chú ý của mình vào việc thư giãn, định tâm và cân bằng, và do đó điều chỉnh thân thể của mình. Sau đó bạn có thể bắt đầu điều chỉnh hơi thở và tâm trí, vốn là chìa khóa để dẫn dắt Khí. Thái Cực Khí Công bước đi nên được huấn luyện trước khi người mới bắt đầu học chuỗi Thái Cực Quyền. Những người luyện tập dày dạn kinh nghiệm thường luyện Thái Cực Khí Công bước đi để thấm sâu vào sự hiểu biết về Khí, tâm trí và thân thể.
1. Vẫy Tay Như Mây (Yun Shou, 雲手)
Hãy ngồi xổm xuống vào Thế Mã Bộ, xoay thân mình sang trái, hít vào và xoay bàn tay phải trước bàn tay trái của bạn, vốn đang ở bên trái eo, và hướng lên trên, với lòng bàn tay hướng vào trong, đến mức ngực (Hình 4-84). Giữ thân mình ở trung tâm, thở ra và xoay thân mình sang phải. Hai bàn tay tự nhiên đi theo sự xoay của thân mình (Hình 4-85). Một khi thân mình đã xoay, hãy hít vào và ấn bàn tay phải xuống và nâng cánh tay trái lên đến độ cao ngực trong khi di chuyển chân trái đến bên cạnh chân phải (Hình 4-86). Rồi thở ra và xoay thân mình sang trái, để hai bàn tay tự nhiên đi theo (Hình 4-87). Tiếp tục bằng cách bước chân phải sang phải khi bạn đổi tay (Hình 4-88), rồi xoay sang phải khi bạn bắt đầu chuyển trọng lượng sang chân phải. Lặp lại bao nhiêu lần tùy thích. Hai cánh tay phải rất nhẹ nhàng, và phải trôi nổi quanh như những đám mây. Mục đích chính của bài tập này là làm lỏng eo và cột sống, và cũng để học cách hướng sức mạnh từ chân đến bàn tay bằng một chuyển động xoay.
2. Bay Xiên (Xie Fei Shi, 斜飛勢)
Hãy bắt đầu ở Thế Cung Tên với bàn tay trái trước mặt bạn, lòng bàn tay hướng vào trong và các ngón tay hướng lên, và bàn tay phải ra bên hông bạn ở độ cao ngực dưới (Hình 4-89). Khi bạn hít vào, hãy xoay thân mình nhẹ sang trái. Khi bạn xoay, hãy xoay cánh tay trái của bạn sao cho lòng bàn tay hướng xuống, kéo cánh tay phải vào và xoay nó sao cho bàn tay lòng hướng lên dưới bàn tay trái, và cũng kéo chân phải vào cạnh chân trái (Hình 4-90). Hãy bước chân phải ra phía trước bên phải (Hình 4-91). Khi bạn thở ra, hãy chuyển 60 phần trăm trọng lượng của bạn về phía trước lên chân phải, xoay thân mình về phía chân phải, và tách hai cánh tay ra (Hình 4-92). Chuyển động của cánh tay phải được cấp năng lượng bởi sự xoay của thân mình. Cánh tay phải không được đi ra ngoài qua bên hông cơ thể. Tiếp theo, hãy hít vào và xoay thân mình nhẹ sang phải. Đồng thời, xoay cánh tay phải của bạn sao cho lòng bàn tay hướng xuống, kéo cánh tay trái vào và xoay nó sao cho bàn tay lòng hướng lên dưới bàn tay phải, và kéo chân trái vào (Hình 4-93). Hãy bước chân trái ra phía trước bên trái, rồi thở ra và chuyển thân mình về phía trước. Đồng thời, xoay thân mình về phía chân trái và tách hai cánh tay ra sao cho bạn kết thúc ở vị trí mà bạn đã bắt đầu (Hình 4-94). Trong khi luyện tập chuyển động này, bạn nên uốn cong lồng ngực khi hít vào, và mở rộng nó khi thở ra. Bài tập này rất hữu ích cho việc điều chỉnh Khí trong phổi và thận.
3. Xoay Thân và Xoay Nắm Đấm (Pie Shen Chui, 撇身捶)
Hãy bước chân phải về phía trước và đặt gót chân xuống. Khi bạn thở ra, hãy chuyển trọng lượng về phía trước và xoắn thân mình sao cho bàn chân phải của bạn xoay, trên gót chân, về phía trước bên phải ở một góc bốn mươi lăm độ, và cánh tay phải của bạn xoay theo chiều kim đồng hồ trước lồng ngực (Hình 4-95). Cánh tay trái của bạn di chuyển cùng với thân mình. Hãy hít vào và bước chân trái về phía trước và đặt gót chân xuống, và đồng thời bắt đầu hạ cánh tay phải và di chuyển cánh tay trái ngang qua thân mình. Rồi thở ra và xoay thân mình sang trái sao cho bàn chân trái của bạn xoay về phía trước bên trái và cánh tay trái của bạn xoay ngược chiều kim đồng hồ lên và sang trái (Hình 4-96). Cánh tay phải của bạn di chuyển cùng với thân mình. Hãy nhớ rằng eo luôn chỉ đạo chuyển động của hai cánh tay. Hãy luyện tập ít nhất mười lần.
4. Chân Bước (Cai Tui, 踩腿)
Chân bước được dùng để huấn luyện sự cân bằng và cũng để tăng cường đầu gối. Hãy hít vào và bước chân trái về phía trước với các ngón chân hướng khoảng 30 độ sang trái. Chuyển trọng lượng sang chân trái và đồng thời từ từ đá ra bằng gót chân phải trong khi đẩy bàn tay trái về phía trước và thở ra (Hình 4-97). Hãy hít vào và bước chân phải về phía trước với các ngón chân hướng khoảng 30 độ sang phải (Hình 4-98), rồi thở ra và từ từ đá chân trái ra trong khi đẩy bàn tay phải về phía trước (Hình 4-99). Trong khi bạn đẩy một bàn tay ra, bàn tay kia nên kéo về eo với lòng bàn tay hướng lên trên. Hãy luyện tập mười lần.
5. Quét Đầu Gối và Xoay Bước (Lou Xi Yao Bu, 摟膝拗步)
Hãy đứng ở Thế Cung Tên với chân phải về phía trước, bàn tay phải ở eo, và bàn tay trái đẩy về phía trước (Hình 4-100). Hãy hít vào và bắt đầu xoay cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ ngang qua lồng ngực, xoay thân mình sang phải, xoay trụ bàn chân phải về góc trước bên phải, và đẩy bàn tay trái của bạn sang phải. Khi bạn làm điều này, bạn cũng đang chuyển trọng lượng sang chân trước, và bàn tay phải của bạn tiếp tục xoay xuống và sang phải (Hình 4-101). Hãy thở ra và nâng đầu gối trái lên đến độ cao eo, xoay cánh tay trái xuống để quét ngang qua đầu gối, và xoay cánh tay phải trở lại và lên cạnh tai phải (Hình 4-102). Hãy hít vào và bước chân trái về phía trước (Hình 4-103). Khi bạn thở ra, hãy chuyển trọng lượng về phía trước, xoay thân mình về phía trước, đẩy về phía trước bằng bàn tay phải, và kéo cánh tay trái trở lại và xuống (Hình 4-104). Rồi lặp lại toàn bộ chuỗi sang phía bên kia (Hình 4-105 đến 4-108). Hãy luyện tập mười lần lặp lại.
Trọn Bộ Trường Quyền Dương Thức Cổ Điển
Trong chuỗi tay không truyền thống, số lượng kỹ thuật biểu kiến thay đổi trong khoảng từ 81 đến 150, tùy thuộc vào phương pháp dùng để đếm và nhóm các hình thế. Chẳng hạn, một số huấn luyện viên và tác giả sẽ không đếm những hình thế được lặp lại. Nhưng về cơ bản, bạn có thể phán đoán một chuỗi Thái Cực Quyền có đầy đủ hay không bằng cách so sánh cách sắp xếp tên gọi của các kỹ thuật. Dù phương pháp đếm các kỹ thuật có khác nhau, tên gọi và cách sắp xếp của chúng thì không đổi.
Nếu huấn luyện viên của bạn đã lược bớt các kỹ thuật để rút ngắn chuỗi, bạn nên luyện tập chuỗi ấy vài lần để nhận được những lợi ích sức khỏe của Thái Cực Quyền. Như đã trình bày ở phần trước, chuỗi nguyên thủy được kiến tạo với đủ số hình thế để đạt được những kết quả có lợi cho sức khỏe; rút ngắn chuỗi sẽ rút ngắn thời gian vận động. Tuy nhiên, nếu bạn quan tâm đến việc phát triển khía cạnh võ thuật của Thái Cực Quyền, bạn nên thực hiện trọn vẹn chuỗi ba lần liên tục mỗi buổi sáng. Còn nếu bạn chỉ quan tâm đến khía cạnh sức khỏe, thì chuỗi có thể được thực hiện một lần mỗi buổi sáng.
Vào buổi sáng, thời điểm luyện tập tốt nhất là trước khi mặt trời mọc, để bạn có thể tận dụng sự thay đổi năng lượng Âm và Dương của cơ thể và của tự nhiên quanh ta, vốn chịu ảnh hưởng của mặt trời. Vì chuỗi nên mất ít nhất 20 phút để thực hiện, nên phải tập xong trước khi mặt trời mọc 20 phút. Bằng cách thực hiện chuỗi trong tối thiểu 20 phút, các động tác hít vào và thở ra sẽ tương đối cân bằng. Do đó, khi mới bắt đầu, bạn nên nhắm đến việc hoàn thành chuỗi không dưới 20 phút. Về sau, khi đã thành thục hơn, bạn có thể kéo dài thời gian. Thời gian 30 phút cho một chuỗi là rất tốt. Mục tiêu tối hậu là thực hiện một bộ hoàn chỉnh trong 60 phút. Để đạt được thời gian 60 phút, đòi hỏi hơi thở chậm nhưng đều đặn, cùng một tâm trí tập trung cao độ nhưng thư giãn, sâu lắng: người luyện tập ở trong một trạng thái nửa tỉnh nửa mơ trong khi thân thể chuyển động chậm rãi.
Nếu bạn luyện Thái Cực Quyền chỉ để cải thiện sức khỏe, thì việc thực hiện chuỗi với chuỗi hơi thở sâu đúng đắn trong khi duy trì một thân thể thư giãn sẽ mang lại kết quả mong muốn. Ở trạng thái này, Khí sẽ tự nhiên lưu chuyển. Tuy nhiên, nếu bạn luyện Thái Cực Quyền như một môn võ thuật, thì một khi đã đạt được sự lưu chuyển Khí trơn tru trong chuỗi tay không, bạn nên thực hiện chuỗi với tốc độ và sức mạnh. Chuỗi nhanh nên được luyện ít nhất một lần mỗi ngày. Nếu không thực hiện các kỹ thuật tay không với tốc độ và sức mạnh, các kỹ thuật không thể trở nên hiệu quả.
Về những khía cạnh thực hành của Thái Cực Quyền tay không, dưới đây là những lĩnh vực chính mà học trò cần lưu tâm.
Hơi thở. Như đã giải thích ở phần 2-5, nếu bạn luyện Thái Cực Quyền chỉ để thư giãn và vì sức khỏe, bạn có thể dùng Hô Hấp Bụng Thuận (Normal Abdominal Breathing), vốn là phương pháp hô hấp tốt hơn cho việc thư giãn. Tuy nhiên, nếu bạn luyện Thái Cực Quyền vì võ thuật, bạn phải dùng Hô Hấp Bụng Nghịch (Reversed Abdominal Breathing), vì bạn cần biểu hiện Khí ra thành hình tướng vật chất. Việc huấn luyện hô hấp võ thuật này bao gồm Hô Hấp Tứ Môn (Four Gates Breathing) và Hô Hấp Da/Tủy (Skin/Marrow Breathing).
Hãy cẩn thận khi bạn dùng Hô Hấp Bụng Nghịch. Hãy từ từ, và trên hết, cố gắng di chuyển chậm rãi, phối hợp với hơi thở. Hơi thở phải sâu nhưng trơn tru và nhẹ nhàng, thay vì nặng nề và nông. Vùng dạ dày phải thư giãn, và chuyển động của bụng phải tự nhiên và trơn tru. Nếu lúc đầu bạn không thể thỏa mãn tất cả những yêu cầu này, bạn nên tiến hành dần dần và có chủ đích. Trước tiên, hãy luyện các chuyển động bụng ở quy mô nhỏ, cho đến khi nó cảm thấy tự nhiên và trơn tru. Rồi sau đó, dần dần tăng quy mô chuyển động bụng.
Cảnh báo: Thông thường, việc luyện Hô Hấp Bụng Nghịch đúng cách sẽ mất khoảng sáu tháng đến một năm. Nếu bạn luyện tập sai, bạn sẽ cảm thấy tức ở vùng dạ dày, và có thể bị đau cùng chứng khó tiêu. Do đó, bạn phải hết sức cẩn thận khi luyện Hô Hấp Bụng Nghịch.
Khởi động. Để có phần mô tả về các bài tập khởi động, xin tham khảo các bài Khí Công khởi động đã được giới thiệu trước đó. Bao gồm: làm lỏng các khớp, kéo giãn thân mình, và các chuyển động cột sống. Bạn cũng có thể kéo giãn chân ra, rồi tĩnh tâm bằng cách thực hiện các bài tập hô hấp nền tảng. Vì trong chuỗi có những cú đá, các cơ phải được làm lỏng đúng cách để tránh chấn thương. Để nhận trọn vẹn lợi ích của chuỗi, tâm trí phải điều hành phần trình diễn trong một trạng thái tĩnh lặng. Nếu không, quá nhiều thời gian sẽ bị tiêu tốn cho việc tĩnh tâm trong suốt chuỗi. Cách tốt nhất để đạt được điều này là luyện Thái Cực Khí Công, đã giới thiệu trước đó, trong hai mươi phút trước khi tập hình thế.
Chuyển động. Tất cả các chuyển động trong chuỗi đều được thực hiện nhẹ nhàng và không có bước chân nặng nề. Mỗi bước được thực hiện như thể người tập đang ở trên băng: nhẹ nhàng và mềm mại. Trong chuỗi có nhiều động tác mà người luyện tập phải xoay thân mình sang hướng đối diện mà không nhấc chân lên. Trong những trường hợp cụ thể này, việc xoay phải được thực hiện trên các gót chân, từng chân một, theo một cách trơn tru.
Hét. Trong chuỗi Thái Cực Quyền có một vài chỗ chứa chuyển động nhanh và đòi hỏi người biểu diễn phải hét "Ha". Tiếng hét phải phát ra từ sâu trong phổi, chứ không phải từ cổ họng. Trong khi hét, Hạ Đan Điền phải căng mở. Tiếng hét sẽ tống khứ không khí bẩn trong phổi. Những thời điểm cần hét sẽ được nêu trong phần mô tả chuỗi.
Chuyển động ngoại. Có tám đặc tính mà bạn nên ghi nhớ trong khi thực hiện Thái Cực Quyền tay không. Những điểm này là sự trơn tru, cảm giác tự nhiên, sự thư giãn, sự thăng bằng, sự định tâm, sự bám rễ, sự liên tục, và sự phối hợp giữa tâm trí, thân thể và hơi thở. Bằng cách lưu ý những điểm này trong khi luyện tập chuỗi, bạn sẽ sớm trở nên thành thục Thái Cực Quyền.
Cảm giác nội. Một khi bạn đã học toàn bộ chuỗi, bạn nên tập trung vào việc trở nên nhạy cảm hơn với những cảm giác nội tại sinh ra trong suốt chuỗi. Cảm giác là ngôn ngữ giữa thân thể và tâm trí bạn. Bạn càng cảm nhận được sâu sắc và rõ ràng hơn những thay đổi trong cơ thể mình, tâm trí bạn càng giỏi hơn trong việc diễn giải trạng thái nội tâm của bạn và mối quan hệ của nó với hoàn cảnh của bạn. Đây là chìa khóa để đạt được sự thư giãn sâu hơn, và do đó để dẫn dắt Khí lưu chuyển qua những nơi sâu thẳm trong cơ thể bạn. Điều này mang lại sức khỏe. Hơn nữa, thông qua quá trình này, bạn có thể học cách dự trữ Khí trong tủy xương, điều thiết yếu để dự trữ Kình (sức mạnh võ thuật).
Thông thường, để đạt được một cảm giác sâu sắc cho mỗi hình thế, bạn phải hiểu cái rễ và ý nghĩa của mỗi chuyển động. Một khi đã làm được điều này, bạn có thể biểu hiện Khí của mình một cách hiệu quả và mạnh mẽ. Nếu bạn không nắm được tinh túy của các chuyển động Thái Cực Quyền, thì cũng như bạn đang đi du hành mà không có đích đến. Điều này rất giống với việc chơi dương cầm. Cùng một bản nhạc, do một người mới chơi, sẽ rất khác với cùng bản nhạc ấy do một nghệ sĩ dày dạn trình diễn. Sự khác biệt nằm ở sự tích lũy Công Phu (Gongfu). Chính Công Phu ấy tạo nên sự khác biệt. Nhờ luyện tập lâu dài, bạn có thể nắm bắt được cảm giác sâu xa của bất kỳ môn nghệ thuật hay chủ đề nào.
Có một câu chuyện rất nổi tiếng về Khổng Tử học chơi một khúc nhạc trên cây cổ cầm (Gu-Zheng, 古箏). Thầy dạy nhạc của ông khi ấy là Sư Tương Tử (Shi Xiang Zi, 師襄子). Sau khi học xong, Khổng Tử chỉ luyện mười ngày mà đã chơi khúc nhạc thuần thục. Thầy ông rất vui và hỏi: "Con đã sẵn sàng cho khúc thứ hai chưa?" Khổng Tử đáp: "Chưa ạ!" Ông giải thích rằng tuy đã chơi thuần thục, ông vẫn chưa đặt được trọn vẹn tình cảm của mình vào khúc nhạc, nên muốn luyện thêm. Khổng Tử bèn luyện khúc ấy suốt ba năm, cho đến khi ông có thể truyền tình cảm sâu thẳm nhất của mình vào các nốt nhạc. Thầy ông lại hỏi liệu ông đã sẵn sàng cho khúc mới chưa; ông vẫn đáp chưa, vì tuy đã chơi bằng cảm xúc, ông vẫn chưa hiểu được tình cảm của người sáng tác. Ba năm sau, Khổng Tử đến gặp thầy và nói: "Thưa thầy, giờ con đã sẵn sàng cho khúc mới. Qua khúc nhạc này, con có thể thấy ông ấy là một người đàn ông cao sáu thước, và hơn thế, là người có tâm trí rộng mở và bản tính hào phóng đến mức có thể suy ngẫm cả trời đất trong đầu mình." Sư Tương Tử kinh ngạc nói: "Thật phi thường khi con có thể nhận ra những điều ấy từ khúc nhạc. Con hoàn toàn đúng. Khúc này tên là 'Văn Vương Tháo' (文王操), do vua Văn nhà Chu (Chu Wen Wang, 周文王) sáng tác, người có tâm trí rộng lớn và sâu sắc, và cũng cao sáu thước." Theo sử Trung Hoa, vua Văn nhà Chu cao sáu thước, và chính ông là người đã chú giải Kinh Dịch (易經).
Từ câu chuyện này, bạn có thể thấy rằng khi thực hiện Thái Cực Quyền, bạn phải tiếp tục tìm kiếm những động cơ nguyên thủy của người sáng tạo ra nó, và bạn phải cố gắng đạt được cùng những cảm xúc như người sáng tạo. Chỉ khi đó bạn mới khám phá ra cái rễ của các hình thế. Khi bạn học Thái Cực Quyền, vì bạn chỉ là người mới bắt đầu trong môn nghệ thuật, bạn phải học từ những kinh nghiệm tích lũy của các bậc tổ sư. Chỉ sau khi bạn đã nắm vững tất cả các hình thế và kỹ thuật được truyền lại cho chúng ta, điều có thể mất hơn mười năm luyện tập, bạn mới nên bắt đầu hòa trộn những quan niệm và hiểu biết của riêng mình vào môn nghệ thuật. Khi điều này xảy ra, bạn tạo ra một phong cách mới, được dẫn xuất từ sự hiểu biết về quá khứ và những nguyên lý chứa đựng trong hình thế. Do đó, môn nghệ thuật sáng tạo này có thể sống động, và phát triển từ một cảm giác nội tại sâu sắc và thâm trầm, thay vì chỉ hời hợt bề ngoài.
Địch thủ tưởng tượng. Nếu bạn luyện Thái Cực Quyền vì võ thuật, thì bạn phải dần dần xây dựng cảm giác về địch thủ. Điều này được thực hiện bằng cách tưởng tượng bạn đang chiến đấu với một đối thủ. Việc luyện tập như vậy cũng sẽ giúp bạn hiểu cái rễ của mỗi chuyển động. Nếu làm đúng, nó sẽ khiến mỗi kỹ thuật trở nên chính xác hơn, và sẽ thúc đẩy sự lưu chuyển Khí dồi dào hơn. Trong khi tưởng tượng đối thủ, bạn phải coi eo mình là chủ nhân thứ nhất (vì nó chỉ đạo hành động), cổ họng mình là chủ nhân thứ hai (vì nó điều khiển tiếng hét, vốn tăng cường sự biểu hiện của Kình), và trái tim mình là chủ nhân thứ ba (vì nó dẫn dắt tâm trí).
Phương hướng cho chuỗi Thái Cực Quyền. Nhằm mục đích chỉ hướng chuyển động, các sách võ thuật Trung Hoa dùng một hệ thống la bàn. Hướng nguyên thủy mà một người đối diện ngay lập tức và vĩnh viễn được chỉ định là Bắc (N) trong suốt chuỗi. Không quan trọng người đó thực tế đối diện với hướng địa lý nào, phía trước luôn luôn là Bắc (N). Từ sự chỉ định này, phía bên phải trở thành Đông (E), phía bên trái thành Tây (W), và phía sau thành Nam (S).
Cuối cùng, như một lời nhắc nhở sau cùng: hơi thở trong suốt chuỗi phải trơn tru và lưu loát. Tuyệt đối không nín thở. Mỗi động tác hít vào và thở ra phải kéo dài bằng độ dài của hình thế mà nó được chỉ định. Hơi thở điều khiển tốc độ của các chuyển động, chứ không phải các chuyển động điều khiển hơi thở. Điều này cực kỳ quan trọng, hãy luôn ghi nhớ.
| Thức | Tên Hán-Việt | Chữ Hán | Hướng kết thúc |
|---|---|---|---|
| 1 | Khởi Thế | 太極起勢 | N |
| 2 | Hữu Lãm Tước Vĩ | 右攬雀尾 | E |
| 3 | Tả Lãm Tước Vĩ | 左攬雀尾 | W |
| 4 | Bằng (Đỡ) | 掤 | E |
| 5 | Lý (Thu Phục) | 捋 | E |
| 6 | Tễ (Ép) | 擠 | E |
| 7 | Án (Đẩy Tới) | 按 | E |
| 8 | Đan Tiên | 單鞭 | W |
| 9 | Đề Thủ Thượng Thế | 提手上勢 | N |
| 10 | Bạch Hạc Lượng Sí | 白鶴亮翅 | W |
| 11 | Tả Lâu Tất Ảo Bộ | 左摟膝拗步 | W |
| 12 | Thủ Huy Tỳ Bà | 手揮琵琶 | W |
| 13 | Xoay Thân · Tả Lâu Tất Ảo Bộ | 轉身左摟膝拗步 | W |
| 14 | Xoay Thân · Hữu Lâu Tất Ảo Bộ | 轉身右摟膝拗步 | W |
| 15 | Xoay Thân · Tả Lâu Tất Ảo Bộ | 轉身左摟膝拗步 | W |
| 16 | Thủ Huy Tỳ Bà | 手揮琵琶 | W |
| 17 | Xoay Thân · Tả Lâu Tất Ảo Bộ | 轉身左摟膝拗步 | W |
| 18 | Phiết Thân Chùy | 撇身捶 | W |
| 19 | Tiến Bộ Ban Lan Chùy | 進步搬攔捶 | W |
| 20 | Như Phong Tự Bế | 如封似閉 | W |
| 21 | Bão Hổ Quy Sơn | 抱虎歸山 | N |
| 22 | Hợp Thái Cực | 合太極 | N |
Bảng tổng quan 22 thức của Phần Thứ Nhất trong Trường Quyền Dương Thức cổ điển.
Giai Đoạn 1 — Khai Thức: Khởi Thế và Lãm Tước Vĩ
Phần Thứ Nhất của Trường Quyền mở đầu bằng thế Khởi Thế, kế đến là hai thế Lãm Tước Vĩ (phải và trái). Ba thức này đặt nền móng cho toàn bộ chuỗi: chúng xác lập tư thế Vô Cực, phân định Âm–Dương, và giới thiệu hai động tác cơ bản nhất của phòng thủ cùng phản công. Trong phần mô tả dưới đây, hướng Bắc (N) luôn là hướng bạn đối diện lúc khởi đầu.
Thức 1 — Thế Chuẩn Bị (Khởi Thế, 起勢)
Hình 4-109 (N): Hai bàn chân hơi mở rộng hơn chiều rộng vai. Hai tay đặt ở eo, lòng bàn tay hướng xuống. Cổ tay phải lỏng lẻo. Hít vào và thở ra tự nhiên, thoải mái. Chú ý đến Hạ Đan Điền (Lower Dan Tian) của bạn. Đây là một trạng thái Vô Cực (Wuji, 無極). Hãy nhớ giữ ngón giữa và ngón cái hơi hướng về phía trước trong khi nhẹ nhàng đẩy ngón út về phía sau (hình bàn tay Thái Cực).
Hình 4-110 (N): Xoay cổ tay để hai lòng bàn tay hướng vào nhau. Nâng hai cánh tay lên đến độ cao vai. Không nâng vai lên hay làm vai căng. Hít vào. Từ chuyển động này, Âm và Dương được phân biệt. Khi làm điều này, hãy tưởng tượng bạn đang nhấc một vật ở giữa hai lòng bàn tay. Một dòng Khí đến cánh tay và dòng kia đến lòng bàn chân. Bạn phải luôn nhớ rằng chuyển động của mỗi hình thế đều được chỉ đạo bởi vùng eo, tại trọng tâm (Chân Đan Điền, 真丹田). Chuyển động rồi đi qua cột sống và lồng ngực, cuối cùng đến cánh tay.
Kinh điển Thái Cực nói: "Cái rễ ở bàn chân, (Kình hay chuyển động) được sinh ra từ chân, được kiểm soát bởi eo và được biểu hiện bởi các ngón tay."
Để đạt được mục tiêu này, eo của bạn phải thư giãn và lỏng lẻo, vì nó giống như tay lái của một chiếc xe. Khi nơi này bị trì trệ, toàn bộ cơ thể sẽ cứng đờ.
Hình 4-111 (N): Chỉ hai lòng bàn tay xuống. Di chuyển xuống chậm rãi vào Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步). Hạ hai cánh tay xuống mức bụng dưới. Thở ra. Khi làm điều này, hãy tưởng tượng bạn đang đẩy một vật nào đó xuống dưới. Điều đó có nghĩa là tâm trí bạn ở khoảng sáu inch phía trước hai lòng bàn tay. Trong trường hợp này, Khí sẽ được dẫn ra ngoài qua giữa lòng bàn tay (huyệt Lao Cung, P-8, 勞宮).
Phân tích: Hành động khởi đầu này còn được gọi là "Chìm Khí xuống Hạ Đan Điền" (氣沉丹田). Điều này nghĩa là bạn đang dẫn Khí đến Hạ Đan Điền để xây dựng cái rễ và củng cố trung tâm của mình. Để làm được điều này, thân mình bạn phải thẳng đứng, đầu được treo lên, và khuỷu tay cùng vai được chìm xuống.
Thức 2 — Hữu Lãm Tước Vĩ (Grasp the Sparrow's Tail: Right, 右攬雀尾)
"Lãm Tước Vĩ" trong tiếng Trung là Lan Que Wei. "Lãm" (Lan) nghĩa là nắm bắt hay chộp lấy. Điều này ngụ ý rằng khi bạn áp dụng kỹ thuật này, bạn không chỉ chặn đòn tấn công của đối phương mà còn chộp lấy hắn. Đuôi chim sẻ rất nhẹ và mỏng manh, lại nhạy cảm và linh động. Do đó, khi bạn chộp lấy đuôi chim sẻ, bạn phải thận trọng và nhạy cảm, và bạn không thể dùng sức mạnh cơ bắp. Bạn phải dẫn dắt đòn tấn công của kẻ địch một cách nhẹ nhàng và khéo léo vào một vị thế bất lợi, nơi bạn có thể thực hiện kỹ thuật. Trong chuỗi Thái Cực Quyền có hai dạng Lãm Tước Vĩ: phải và trái. Tuy nhiên, dạng trái nên là phần nối tiếp của Lãm Tước Vĩ phải, và do đó một số võ sư Thái Cực Quyền thích gọi Lãm Tước Vĩ Trái là "Bay Xiên (Trái)" (Tà Phi Thế).
Hình 4-112 (N): Nâng cả hai cánh tay lên với lòng bàn tay phải hướng vào trong và tay trái đỡ lấy cẳng tay phải, và bắt đầu xoay thân mình sang phải. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-113 (E): Tiếp tục xoay thân mình sang phải và đổi thế đứng thành Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步) trong khi di chuyển cả hai cánh tay lên cho đến khi tay phải ở độ cao chân mày, với khuỷu tay hướng xuống, các ngón tay hướng lên. Các ngón chân phải nên hơi hướng vào trong và các ngón chân trái nên thẳng hàng với đầu gối trái.
Hình 4-114 (E): Tiếp theo, đưa chân trái lại gần chân phải. Chân trái đặt trên các ngón chân. Hoàn tất động tác hít vào.
Phân tích: Tay phải của bạn di chuyển lên để chặn cú đấm của đối phương và nâng nó lên, để lộ lồng ngực hắn ra cho đòn tấn công. Tay trái của bạn sẵn sàng bảo vệ lồng ngực hoặc kiểm soát khuỷu tay hắn. Hãy đưa chân trái lại gần chân phải ngay sau khi hóa giải, để khép vùng bẹn của bạn và ngăn đối phương đá bạn. Chỉ các ngón chân trái chạm đất, và không có trọng lượng đặt lên đó, điều này cho phép bạn đá hoặc bước theo bất cứ cách nào bạn muốn. Lãm Tước Vĩ (Phải) vừa hóa giải cú đấm của đối phương vừa dàn dựng thế cho đòn tấn công của bạn.
Thức 3 — Tả Lãm Tước Vĩ (Grasp the Sparrow's Tail: Left, 左攬雀尾)
Tư thế này là phần nối tiếp của tư thế trước. Trong khi tư thế trước được dùng để phòng thủ, tư thế này được dùng như một đòn tấn công nối tiếp. Đôi khi, hình thế này được gọi là Bay Xiên (Tà Phi Thế, 斜飛勢) thay vì Lãm Tước Vĩ.
Hình 4-115 (N): Lùi chân trái về sau. Bắt đầu thở ra. Xoay trên các gót chân vào Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步). Xoay lòng bàn tay trái vào trong, lướt qua mặt. Lòng bàn tay phải xoay xuống và lòng bàn tay trái hướng lên.
Hình 4-116 (W): Tiếp tục thở ra. Xoay thân mình sang trái và đổi thế đứng thành Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步). Vung cánh tay trái ra trước và tay phải ra bên hông, với lòng bàn tay trái hướng vào trong và lòng bàn tay phải hướng xuống. Hoàn tất động tác thở ra.
Phân tích: Tư thế này được dùng để tấn công. Chuyển động hướng xuống của tay phải tạo đòn bẩy cho đòn tấn công hướng lên của tay trái. Hơn nữa, chân phải cũng được dùng để hỗ trợ hành động tấn công của tay trái.
Giai Đoạn 2 — Bằng · Lý · Tễ · Án (Tứ Chính Thủ)
Bốn thức Bằng (Đỡ), Lý (Thu Phục), Tễ (Ép) và Án (Đẩy Tới) hợp thành bộ "Tứ Chính Thủ" — bốn thế tay chính của Thái Cực Quyền. Chúng là những hình thế chiến đấu cơ bản nhất và được lặp lại nhiều lần trong chuỗi dài. Bốn thức này nối tiếp nhau trong một động tác liên tục: chặn (Bằng), dẫn lực sang bên (Lý), ép lại (Tễ), rồi đẩy bật ra (Án).
Thức 4 — Bằng · Đỡ (Wardoff, 掤)
Từ Trung Hoa cho Đỡ là Peng (Bằng). Bằng nghĩa là uốn cong cánh tay thành hình cung và dùng chúng để đẩy hoặc bật một vật gì đó ra. Nó được dùng trong những thành ngữ như "Bằng Khai" (掤開) (đẩy mở hoặc đẩy ra), chỉ chuyển động mà bạn ước mình có thể dùng để rẽ qua một đám đông và bật người ta ra khỏi đường đi của mình.
Hình 4-117 (W): Xoay thân mình nhẹ sang trái và xoay lòng bàn tay trái cho đến khi nó hướng xuống dưới. Hít vào, hõm lồng ngực vào, và uốn cong lưng.
Hình 4-118 (W): Đưa bàn chân phải đến bên cạnh bàn chân trái. Tiếp tục hít vào. Vung tay phải ra trước thân mình, xoay lòng bàn tay lên để hướng về lòng bàn tay trái.
Hình 4-119 (E): Lùi chân phải về sau. Xoay trên các gót chân sang Đông (E) trong khi chuyển vào Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步) và vung cánh tay phải sang phải với cánh tay nằm ngang, lòng bàn tay hướng vào trong, và lòng bàn tay trái ở dưới cẳng tay phải với lòng bàn tay hướng ra trước và hơi hướng xuống. Thở ra.
Phân tích: Khi chân phải của bạn di chuyển lại gần chân trái, nó bảo vệ vùng bẹn khỏi đòn tấn công, và cũng được dàn dựng cho việc tung cước. Khi bạn dùng Bằng để bật kẻ địch, hãy coi mình như một quả bóng bãi biển đang bật một áp lực từ bên ngoài ra. Ngoài ra, khi bạn bật, hướng của bạn phải là hướng về phía trước và hơi hướng lên trên, để kéo cái rễ của kẻ địch lên, khiến hắn di chuyển dễ dàng hơn.
Thức 5 — Lý · Thu Phục (Rollback, 捋)
Thu Phục trong tiếng Trung gọi là Lu (Lý). Lý nghĩa là dẫn dắt hoặc trung hòa lực lượng đang tới sang một bên.
Hình 4-120 (E): Duỗi tay phải lên trên trong khi chìm khuỷu tay phải. Tiếp tục động tác thở ra từ tư thế trước.
Hình 4-121 (E): Cuộn tay phải theo chiều kim đồng hồ và ra trước cho đến khi lòng bàn tay hướng ra trước, đồng thời xoay lòng bàn tay trái hướng lên. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-122 (E): Ngồi về sau vào Thế Bốn-Sáu (Tứ Lục Bộ, 四六步). Di chuyển cánh tay phải xuống trước và tay trái đến vùng ngực trái. Hoàn tất động tác hít vào.
Hình 4-123 (E): Xoay hông nhẹ sang trái. Vẽ một vòng tròn nhỏ nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ bằng tay trái ở phía bên trái thân mình. Chuyển động này không có ứng dụng thực tế; thay vào đó, nó là dấu ấn (signature) của Dương Thức Thái Cực Quyền. Thở ra.
Phân tích: Phần đầu của hình thế này được dùng để chặn và kết nối với cánh tay của đối phương. Một khi bạn đã kết nối, bạn thu phục để dẫn lực của hắn sang ngang và vượt qua bạn. Khi bạn thực hiện Thu Phục Nhỏ, các chuyển động nhỏ và nhanh, với ý định để lộ các huyệt yếu của đối phương ra cho đòn tấn công. Thu Phục Lớn là một chuyển động lớn hơn, thường được dùng để kéo trung tâm của đối phương và làm hắn mất thăng bằng để bạn có thể tấn công. Nó thường được dùng với một bước lùi. Để Thu Phục của bạn hiệu quả, bạn phải có một cái rễ vững chắc và có Kình Thính, Hiểu, Dính, Bám và Dẫn tốt.
Thức 6 — Tễ · Ép (Press, 擠)
Từ Trung Hoa cho hình thế này là Ji (Tễ), nghĩa là ép hoặc ấn vào. Cả hai tay đều được dùng để ấn vào đối phương hoặc ép một phần cơ thể của hắn.
Hình 4-124 (E): Đưa tay trái đến cổ tay trong của tay phải trong khi hít vào. Mặt hướng về phía Đông (E).
Hình 4-125 (E): Chuyển vào Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步) và duỗi cả hai tay ra trước trong khi vẫn còn chạm nhau. Thở ra khi hai cánh tay được duỗi ra.
Phân tích: Mục đích chính của hình thế này là làm cho đối phương ngã hoặc bật ra, mặc dù nó cũng được dùng để đánh vào những vùng như đám rối dương để bịt hơi thở, hoặc xương bả vai để làm tê vai.
Thức 7 — Án · Đẩy Tới (Push Forward, 按)
Hình thế này được gọi là An trong tiếng Trung. Chữ Hán của từ này được tạo thành từ hai hình tượng mang nghĩa "tay" và "bình yên", và có nghĩa là dùng tay để giữ ai đó xuống và ngăn cản chuyển động của hắn. Trong ngôn ngữ thường ngày, An nghĩa là ấn hoặc đẩy xuống. Trong Thái Cực Quyền, An có thể được dùng để tấn công hoặc phòng thủ. Khi dùng để tấn công, nó được dùng để đẩy và bật đối phương ra hoặc để đẩy-đánh vào các huyệt yếu. Khi dùng để phòng thủ, nó được dùng để dính vào cánh tay của đối phương và cố định nó, ngăn cản hành động tiếp theo. Khi nó được áp dụng lên kẻ địch của bạn, hắn phải cảm thấy rằng hai cánh tay của mình đã bị ấn xuống và hắn không thể nâng chúng lên cũng không thể thoát ra. Trong tấn công, đẩy có thể được dùng theo bất cứ hướng nào. Khi được áp dụng lên kẻ địch để phòng thủ, nó thường hướng xuống dưới.
Hình 4-126 (E): Trượt tay trái lên trên tay phải. Mở hai cánh tay ra bằng chiều rộng vai. Lòng bàn tay hướng xuống. Ngồi về sau vào Thế Bốn-Sáu (Tứ Lục Bộ, 四六步) trong khi nâng hai cánh tay lên và ra sau theo một chuyển động tròn. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-127 (E): Hạ hai cánh tay xuống lồng ngực theo một chuyển động tròn. Các ngón tay hướng về phía trước. Hoàn tất động tác hít vào.
Hình 4-128 (E): Chuyển sang Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步) và đẩy hai tay về phía trước trong khi hạ cổ tay xuống. Thở ra.
Phân tích: Giống như Tễ, Án chủ yếu được dùng như một Trường Kình (long Jin), mặc dù đôi khi nó được dùng với Đoản Kình (short Jin) cho những đòn đánh vào huyệt. Để hiểu cách dùng Án Kình (hoặc Tễ Kình) để bật đối phương, hãy tưởng tượng bạn đang đẩy một quả bóng bãi biển lớn và cố gắng bật nó ra. Nếu Kình của bạn quá ngắn, quả bóng sẽ bật bạn ra. Tuy nhiên, nếu Kình của bạn dài và bạn có một cái rễ tốt, thì năng lượng mà quả bóng tích tụ sẽ bật nó ra. Trong Thái Cực Quyền, khi bạn muốn nhổ bật gốc đối phương và bật hắn ra, bạn nên đẩy về phía trước và hướng lên. Khi bạn muốn làm cho đối phương mất ổn định và ngã, bạn nên đẩy sang bên hoặc xuống dưới. Để đánh vào bụng đối phương hoặc cố định cánh tay hắn, hãy đẩy xuống dưới. Bạn có thể dùng đẩy một tay để đánh vào đám rối dương của đối phương và bật hắn ra bằng cách dùng cùng nguyên lý đã được giải thích trong phần thảo luận về Tễ. Đương nhiên, để sinh ra đủ sức mạnh nhằm bật hoặc nhổ bật gốc đối phương, trước tiên bạn phải có một cái rễ vững chắc, và sau đó bạn phải có một Án Kình mạnh mẽ.
Giai Đoạn 3 — Đan Tiên và Các Thế Nối Tiếp
Sau khi hoàn tất bộ Tứ Chính Thủ, chuỗi tiếp tục với Đan Tiên (Roi Đơn), rồi chuyển sang một nhóm thức mở đầu cho phần chuyển động bộ pháp: Đề Thủ Thượng Thế, Bạch Hạc Lượng Sí, Tả Lâu Tất Ảo Bộ và Thủ Huy Tỳ Bà.
Thức 8 — Đan Tiên (Single Whip, 單鞭)
Tên gọi chỉ cách tay phải được giữ trong chuỗi; chuyển động của tay trái là một chuyển động nối tiếp. Tên Trung Hoa là Dan Bian (Đan Tiên). Dan nghĩa là đơn độc hay một mình. Bian là một cây roi, có thể làm bằng da, mây (rattan), hoặc thậm chí gỗ. Khi làm bằng da, nó được gọi là Nhuyễn Tiên (軟鞭), hay roi mềm. Khi làm bằng mây, nó được gọi là Nhuyễn Ngạnh Tiên (軟硬鞭), nghĩa là roi mềm-cứng. Khi làm bằng gỗ, nó được gọi là Ngạnh Tiên (硬鞭), nghĩa là roi cứng. Vào thời cổ, roi là vật cần thiết khi cưỡi ngựa, và đương nhiên các kỹ thuật dùng roi trong chiến trận đã được phát triển. Vì roi không sắc bén, nó thường chỉ được dùng để hóa giải.
Trong Thái Cực Quyền, Đan Tiên được dùng để dẫn bàn tay hoặc vũ khí của đối phương vượt qua thân mình. Chuyển động này tương tự cách bạn có thể dùng roi khi cưỡi ngựa. Việc hóa giải có thể mềm như một cây roi mềm hoặc cứng như một cây roi cứng, tùy theo tình huống.
Hình 4-129 (N): Xoay cả hai tay để hướng về phía trước. Giữ hai cánh tay cố định ở cùng vị trí và xoay về Bắc (N) trên gót chân phải để thế đứng là Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步). Hai cánh tay vung theo thân mình. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-130 (W): Tiếp tục xoay thân mình sang trái trong khi giữ cả hai tay ở cùng vị trí. Tiếp tục động tác hít vào.
Hình 4-131 (W): Hạ cánh tay trái xuống và xoay lòng bàn tay lên, và xoay lòng bàn tay phải xuống sao cho hai lòng bàn tay hướng vào nhau. Hoàn tất động tác hít vào.
Hình 4-132 (N): Đưa chân trái, đặt trên các ngón chân, đến chân phải. Vung cánh tay phải về sau. Tất cả các đầu ngón tay của bàn tay phải chụm lại và hướng xuống. Thở ra.
Hình 4-133 (W): Xoay thân mình hướng về Tây (W). Đồng thời di chuyển tay trái ngang qua thân mình, lòng bàn tay hướng vào trong. Hít vào.
Hình 4-134 (W): Tiếp theo, xoay lòng bàn tay ra ngoài với các ngón tay hướng về phía trước. Bước chân trái về phía trước để thế đứng là Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步), và đẩy tay trái về phía trước. Thở ra.
Phân tích: Việc xoay thân mình sang trái ngay trước động tác quất roi có thể được dùng để hóa giải một đòn tấn công sang một bên. Chuyển động như roi của tay phải được dùng để dẫn vũ khí hoặc bàn tay của đối phương về phía sau. Nửa sau của hình thế là một hình thế nối tiếp được dùng để tấn công. Do đó, trong ứng dụng, trước tiên bạn hóa giải đòn tấn công của đối phương bằng tay phải, rồi ngay lập tức dùng tay trái để tiếp tục việc hóa giải nếu cần, và sau đó đánh. Khi bạn hóa giải, bàn chân trái của bạn chạm sàn chỉ bằng các ngón chân. Điều này cho phép bạn tung cước bất cứ khi nào cơ hội xuất hiện.
Thức 9 — Đề Thủ Thượng Thế (Lift Hands to the Up Posture, 提手上勢)
"Đề Thủ Thượng Thế" được dịch từ tên Trung Hoa Ti Shou Shang Shi. Ti nghĩa là nâng lên, kéo lên, hoặc nhấc lên. Do đó, Ti Shou nghĩa là nâng hai tay lên. Shang nghĩa là lên và Shi nghĩa là tư thế. Vì vậy, toàn bộ tên gọi nên được dịch là "Nâng Tay Lên Thế Trên".
Hình 4-135 (N): Đưa chân phải lên gần chân trái. Hạ hai tay xuống và uốn cong lưng. Hít vào.
Hình 4-136 (N): Nâng đầu gối phải lên cùng lúc với hai cánh tay. Đặt chân phải xuống trên gót chân. Đồng thời, duỗi tay phải về phía trước, các ngón tay hướng về phía trước. Tay trái ở vùng ngực phải. Thở ra.
Phân tích: Khi bạn hạ cả hai tay xuống, bạn bảo vệ vùng Đan Điền của mình khỏi đòn tấn công. Việc đưa chân phải lại gần chân trái khép vùng bẹn của bạn khỏi các cú đá và đòn tấn công bằng tay. Khi đối phương đấm vào thân trên của bạn, hãy nâng hai tay lên để chặn đòn tấn công của hắn; vì chân phải của bạn không bám rễ, nó có thể được dùng cho một cú đá nhanh.
Thức 10 — Bạch Hạc Lượng Sí (The Crane Spreads Its Wings, 白鶴亮翅)
Tên Trung Hoa của tư thế này là Bai He Liang Chi, nghĩa là Bạch Hạc Xòe Cánh. Bạch hạc rất phổ biến ở Trung Hoa, và được người dân yêu thích. Khi một con hạc chiến đấu, nó thường chặn bằng cánh và tấn công bằng cả mỏ lẫn cánh. Đôi cánh lấy sức mạnh từ một chuyển động rung hoặc giật khởi phát từ thân mình và truyền đến đôi cánh. Đây cũng chính là chuyển động con hạc dùng để rũ nước sau khi mưa. Hạc không phải là một con chim đầy cơ bắp hay khỏe mạnh, nhưng khi nó đánh bằng đôi cánh, nó có thể làm gãy cành cây, và giết hoặc làm bị thương kẻ địch. Để có được loại sức mạnh giật mạnh mẽ này, người ta phải có một cái rễ cực kỳ vững chắc. Hạc có khả năng bẩm sinh để duy trì thăng bằng bất kể điều gì. Ở Trung Hoa, bạn thường có thể thấy chúng đậu trên cành cây hoặc cây trúc. Dù gió thổi mạnh đến đâu và cành cây rung lắc thế nào, con hạc sẽ vẫn ở đó mà không nhúc nhích.
Hình 4-137 (W): Đặt bàn chân phải xuống. Xoay thân mình sang Tây (W) và vào Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步); đồng thời, vung cánh tay phải xuống rồi lên, làm cho nó bắt chéo qua tay trái, vốn đã đứng yên. Cả hai bàn chân song song. Hít vào.
Hình 4-138 (W): Xòe hai cánh tay ra, cánh tay phải cao hơn cánh tay trái, trong khi đưa chân trái đến chân phải rồi ra trước để tạo thành Thế Hư (Hư Bộ, 虛步). Khi hai cánh tay xòe ra, hãy đặt trọng lượng lên bàn chân phải trong khi hướng ra ngoài 45 độ. Thở ra. Hai cánh tay chính là đôi cánh đang được xòe mở.
Phân tích: Việc di chuyển hai tay đến lồng ngực khép vùng ngực của bạn để bảo vệ nó khỏi đòn tấn công. Phần mạnh nhất trên cơ thể con hạc là đôi cánh, do đó đó là thứ nó dùng để chặn và khép đòn tấn công của đối phương. Một khi bạn đã ngăn được đối phương tiếp tục tấn công, bạn có thể dùng đôi cánh (tay và cánh tay) để xòe đòn tấn công của đối phương sang hai bên. Điều này sẽ mở ra phần trước thân thể của đối phương cho đòn tấn công.
Thức 11 — Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Brush Knee and Step Forward: Left, 左摟膝拗步)
Tên Trung Hoa của hình thế này là "Lou Xi Yao Bu". Lou trong tiếng Trung nghĩa là ôm, móc, hoặc quét, và Xi nghĩa là đầu gối; do đó Lou Xi nghĩa là quét đầu gối của bạn. Yao nghĩa là xoắn hoặc vặn đứt, và thường được dùng trong những thành ngữ như Yao Zhe (拗折) hay Yao Duan (拗斷), nghĩa là bẻ gãy bằng cách xoắn. Bu nghĩa là bước, do đó Yao Bu nghĩa là bước về phía trước với một chuyển động xoắn.
Hình 4-139 (W): Xoay thân mình nhẹ sang trái và vung cánh tay phải ngang qua thân mình. Hít vào.
Hình 4-140 (W): Xoay thân mình sang phải. Vung cánh tay trái ngang qua thân trên, lòng bàn tay hướng vào trong, đồng thời hạ cánh tay phải xuống vùng eo, lòng bàn tay hướng lên. Tiếp tục hít vào.
Hình 4-141 (W): Khi tay trái chạm đến trung tâm thân mình, hãy nâng đầu gối trái lên, vung cánh tay trái vượt qua nó, và nâng cánh tay phải trở lại và lên đến một vị trí gần tai phải. Hoàn tất động tác thở ra.
Hình 4-142 (W): Quét xuống bằng tay trái khi bạn bước chân trái xuống vào Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步). Hít vào. Đẩy về phía trước bằng lòng bàn tay phải với các ngón tay hướng về phía trước trước tiên, rồi sau đó hạ cổ tay xuống. Thở ra.
Phân tích: Bạn kéo đầu gối trái lên để khép vùng bẹn và xoắn thân mình sang phải để bảo vệ lồng ngực. Một khi bạn ở vị trí này, chân trái của bạn còn sống động để tung cước. Hoặc, bước chân trái xuống phía sau chân trước của đối phương để ngăn hắn rút lui, và đồng thời dùng tay phải để đánh.
Thức 12 — Thủ Huy Tỳ Bà (Play the Guitar, 手揮琵琶)
Hình thế này được gọi là "Shou Hui Pi Pa". Shou nghĩa là tay và Hui nghĩa là gảy đàn. Tỳ Bà (Pi Pa) là một nhạc cụ Trung Hoa, được biết đến như một cây đàn guitar bầu. Khi Tỳ Bà được chơi, nó được giữ thẳng đứng trước lồng ngực, chứ không phải dựa vào bụng như một cây guitar phương Tây.
Hình 4-143 (W): Đưa chân phải lên với đầu gối nâng lên. Múc tay phải theo chiều kim đồng hồ và xoay lòng bàn tay phải sang bên. Bước chân phải xuống. Hít vào.
Hình 4-144 (W): Đặt lòng bàn tay trái lên phần bên ngoài của cánh tay phải và bắt đầu nâng đầu gối trái lên. Bắt đầu thở ra.
Hình 4-145 (W): Trượt tay trái về phía trước dọc theo cánh tay phải. Đặt chân trái xuống trên gót chân. Duỗi tay trái, lòng bàn tay hướng sang bên phải và các ngón tay hướng về phía trước và lên trên. Thở ra. Tay trái giữ cây đàn, trong khi tay phải gảy nó. Hoàn tất động tác thở ra.
Phân tích: Khi đối phương đấm, trước tiên hãy nâng tay phải lên để nâng cú đấm của hắn lên và mở vùng ngực hắn ra cho đòn tấn công. Vì cả hai bàn chân đều sát nhau khi bạn hóa giải, bạn có thể dễ dàng dùng một trong hai chân để tung cước. Tay trái của bạn có thể kiểm soát cánh tay hắn hoặc đánh.
Giai Đoạn 4 — Lâu Tất Ảo Bộ Liên Hoàn
Từ thức 13 đến thức 17 là một chuỗi lặp lại có nhịp điệu: các thế Lâu Tất Ảo Bộ (trái, phải, trái) xen kẽ với Thủ Huy Tỳ Bà. Người luyện tập bước tới lui nhịp nhàng, xoay thân để đổi hướng, và luân phiên hai tay. Những thức lặp lại này được ghi rõ "lặp lại Thức…" trong nguyên bản.
Thức 13 — Xoay Thân · Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Twist Body, Brush Knee and Step Forward: Left, 摟膝拗步 · 左)
Hình 4-146 đến 4-148. Lặp lại Thức 11, tức các Hình 4-140 đến 4-142. Xoay thân mình để đổi hướng, rồi thực hiện lại động tác quét đầu gối và bước tới bằng chân trái như đã mô tả ở trên.
Thức 14 — Xoay Thân · Hữu Lâu Tất Ảo Bộ (Twist Body, Brush Knee and Step Forward: Right, 摟膝拗步 · 右)
Hình 4-149 (W): Vẽ một vòng tròn ngược chiều kim đồng hồ bằng cánh tay trái. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-150 (W): Xoay bàn chân trái để thế đứng là Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Tọa Bàn Bộ, 坐盤步). Bàn chân phải đặt trên ngón chân. Hoàn tất động tác hít vào.
Hình 4-151 (W): Nâng chân phải lên và quét xuống bằng tay phải trong khi vòng tay trái ra sau lưng. Thở ra.
Thức 15 — Xoay Thân · Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Twist Body, Brush Knee and Step Forward: Left, 摟膝拗步 · 左)
Hình 4-154 (W): Vẽ một vòng tròn theo chiều kim đồng hồ bằng tay phải, xoay lòng bàn tay trái hướng về phía tay phải, xoắn thân mình và chuyển vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Tọa Bàn Bộ, 坐盤步). Hít vào.
Hình 4-155 và 4-156 (W): Lặp lại Thức 11, tức các Hình 4-141 và 4-142.
Thức 16 — Thủ Huy Tỳ Bà (Play the Guitar, 手揮琵琶)
Hình 4-157 đến 4-159 (W): Lặp lại Thức 12, tức các Hình 4-143 đến 4-145.
Thức 17 — Xoay Thân · Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Twist Body, Brush Knee and Step Forward: Left, 摟膝拗步 · 左)
Hình 4-160 đến 4-162 (W): Lặp lại Thức 11, tức các Hình 4-140 đến 4-142.
Giai Đoạn 5 — Tiến Bộ và Kết Thúc Phần Thứ Nhất
Năm thức cuối của Phần Thứ Nhất chuyển từ các thế quét đầu gối sang những kỹ thuật tiến bộ và khép kín: Phiết Thân Chùy, Tiến Bộ Ban Lan Chùy, Như Phong Tự Bế, Bão Hổ Quy Sơn, và cuối cùng là Hợp Thái Cực.
Thức 18 — Phiết Thân Chùy (Twist Body and Circle the Fist, 撇身捶)
Hình thế này được gọi là Pie Shen Chui. Pie nghĩa là xoắn hoặc vung sang một bên. Nó thường được dùng trong những thành ngữ như Pie Kai (撇開), nghĩa là gạt một vật sang một bên hoặc đẩy nó ra. Shen nghĩa là thân, và Chui nghĩa là đánh. Do đó, hình thế này nên được dịch là "Xoắn Thân và Đánh". Tên gọi này cho bạn biết rằng trong hình thế này, trước tiên bạn phải xoay thân mình để né đòn tấn công của đối phương, rồi sau đó dùng nắm đấm để đánh đối phương. Hình thế này thường được dùng cùng với hình thế tiếp theo "Tiến Bộ, Gạt Xuống, Đỡ và Đấm".
Hình 4-163 (W): Xoắn thân mình sang trái và chuyển thế đứng sang Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Tọa Bàn Bộ, 坐盤步) trong khi cánh tay phải, nắm thành đấm, vẽ một nửa vòng tròn lớn từ trước lồng ngực xuống đến đùi. Hít vào.
Phân tích: Hình thế này dùng để trung hòa đòn tấn công tầm thấp của đối phương vào phía trái của bạn. Bạn cũng được dàn dựng cho một cú đá bằng chân phải. Thực ra, tư thế này được dàn dựng cho đòn tấn công tiếp theo.
Thức 19 — Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Step Forward, Deflect Downward, Parry and Punch, 進步搬攔捶)
Hình thế này được gọi là Jin Bu Ban Lan Chui trong tiếng Trung. Jin Bu nghĩa là di chuyển về phía trước; Ban nghĩa là gỡ bỏ hoặc dịch chuyển; Lan nghĩa là cản trở, chướng ngại, chặn, ngăn, hoặc cắt đứt; và Chui nghĩa là đấm. Do đó, bản dịch của hình thế này nên là "Tiến Bộ, Gỡ, Chặn, và Đấm". Tên gọi cho bạn biết rằng sau khi thực hiện hình thế cuối, trong đó bạn xoay thân mình để né đòn tấn công của đối phương sang một bên, bạn tiếp tục các chuyển động bằng cách bước về phía trước, di chuyển cú đấm của đối phương sang một bên và xuống dưới, ngăn cản bất kỳ hành động tiếp theo nào, và đấm hắn. Từ lời giải thích này, bạn có thể thấy rằng ngay từ đầu, khi tay bạn lần đầu chạm vào tay đối phương, bạn dùng một vài kỹ thuật để dẫn cú đấm của hắn sang một bên, dính với hắn và cản trở hắn, và cuối cùng đánh hắn.
Hình 4-164 (W): Bước chân phải về phía trước vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Tọa Bàn Bộ, 坐盤步) trong khi vòng cánh tay phải lên và ra trước. Bắt đầu thở ra.
Hình 4-165 (W): Tiếp tục xoắn thân mình sang phải, di chuyển tay phải về eo rồi ra phía trước. Cánh tay trái vung ngang qua thân mình. Hoàn tất động tác hít vào.
Hình 4-166 (W): Bước chân trái về phía trước vào Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步) trong khi đấm nắm đấm phải về phía trước và trượt tay trái vào phía trong vùng khuỷu tay phải. Khi bạn bước về phía trước, hít vào và khi bạn đấm, thở ra.
Phân tích: Những hình thế này được dùng để kết nối rồi sau đó dính và bám ở cự ly gần. Trước tiên bạn né đòn tấn công của đối phương bằng cách xoắn thân mình sang một bên; cánh tay phải của bạn di chuyển ra để khép lồng ngực. Sau khi cú đấm của đối phương trượt mục tiêu, hắn sẽ ngay lập tức cố gắng kéo tay lại. Để duy trì sự kết nối với đối phương, hãy vòng tay phải sang phải và đồng thời bước về phía trước hai bước. Điều này cho phép bạn dính vào tay đối phương khi hắn kéo nó lại, cũng như khóa chân hắn bằng bước thứ hai của bạn. Vì việc dính và bám của bạn đã đặt đối phương vào một vị thế bị động, hãy ngay lập tức dùng tay trái để đẩy cánh tay hắn xuống hoặc sang một bên để cho tay phải của bạn đánh. Hình thế này tương tự như Lâu Tất Ảo Bộ, chỉ khác là nó dành cho tầm ngắn trong khi Lâu Tất Ảo Bộ dành cho tầm trung.
Thức 20 — Như Phong Tự Bế (Seal Tightly, 如封似閉)
Tên Trung Hoa của hình thế này là Ru Feng Si Bi. Ru nghĩa là giống như, nếu, hoặc như; và Feng nghĩa là khép lại hoặc phong tỏa. Do đó Ru Feng nghĩa là "Như Thể Khép Lại". Si trong tiếng Trung nghĩa là giống như, như thể, hoặc dường như, và Bi nghĩa là đóng lại. Do đó, Si Bi nghĩa là "Như Thể Đóng Lại". Vì vậy, bản dịch của hình thế này nên là "Như Thể Khép Lại, Như Thể Đóng Lại".
Hình 4-167 (W): Tiếp tục trượt tay trái xuống dưới khuỷu tay phải, với lòng bàn tay trái hướng vào trong cánh tay phải của bạn. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-168 (W): Cuộn tay trái quanh cẳng tay phải, di chuyển từ khuỷu tay đến cổ tay và duỗi ra trước. Khi tay trái đã đạt đến mức duỗi tối đa, bắt đầu kéo nắm đấm phải vào. Tiếp tục hít vào.
Hình 4-169 (W): Rút cánh tay phải về vùng ngực trong khi ngồi về sau vào Thế Bốn-Sáu (Tứ Lục Bộ, 四六步). Hoàn tất động tác hít vào.
Hình 4-170 (W): Hạ cánh tay phải xuống. Thở ra.
Hình 4-171 (W): Nâng cánh tay phải lên để nó ở bên cạnh tai. Hít vào.
Hình 4-172 (W): Chuyển thế đứng sang Thế Lên Núi (Đăng Sơn Bộ, 登山步) và đẩy lòng bàn tay phải về phía trước. Tay trái mở ra thành lòng bàn tay, đẩy về phía trước. Thở ra.
Phân tích: Hình thế này được dùng để vô hiệu hóa việc chộp, cuộn, quấn, hoặc khoan của đối phương.
Thức 21 — Bão Hổ Quy Sơn (Embrace the Tiger and Return to the Mountain, 抱虎歸山)
Tên Trung Hoa của hình thế này là Bao Hu Gui Shan và nghĩa là Ôm Cọp Trở Về Núi. Cọp là một con vật rất nguy hiểm, và nói rằng bạn đang ôm một con cọp ngụ ý rằng bạn đang ôm một kẻ địch. Để ôm một con cọp một cách an toàn, bạn phải giữ nó sát và chặt để nó không thể cào bạn. Bạn phải làm điều tương tự khi ôm một đối thủ — bạn phải giữ hắn sát để hắn không thể làm hại bạn. "Trở Về Núi" ngụ ý rằng đường về nhà rất xa, và do đó hình thế này là một Trường Kình. Một Đoản Kình sẽ không hiệu quả. Để trở về nhà cùng một con cọp, bạn phải cõng nó, điều này cho bạn biết rằng hình thế này nhằm phá hủy cái rễ của đối phương.
Hình 4-173 (N): Bắt chéo hai tay và xoay thân mình về Bắc (N), rồi mở cả hai cánh tay ra. Nghiêng sang phía bên phải. Hít vào.
Hình 4-174 (N): Ngồi xổm xuống vào Thế Hàng Phục Cọp (Phục Hổ Bộ, 伏虎步) trong khi vòng cả hai cánh tay ra ngoài, xuống, và vào trong. Trọng lượng đặt trên chân phải. Bắt đầu thở ra.
Thức 22 — Hợp Thái Cực (Close Taiji, 合太極)
Hình 4-175 (N): Chuyển trọng lượng sang chân trái, nâng đầu gối phải lên, và bước chân phải xuống vào Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步). Di chuyển cả hai tay đến vùng ngực. Hai cánh tay tạo thành một vòng tròn. Hoàn tất động tác thở ra.
Kết thúc Phần Thứ Nhất. Chuỗi sẽ tiếp tục ở Phần Thứ Hai, mở đầu bằng Thế Chuyển Tiếp (Quá Độ Thế, 過渡勢) rồi đến các thức Bằng · Lý · Tễ · Án (lặp lại), Đan Tiên, và những thế tiếp theo.
Trường Quyền Dương Thức — Quá Độ Thức và các Thức 23–42
Phần này tiếp nối mạch của Trường Quyền Dương Thức (Yang Style Long Form) ngay sau Thức 22, mở đầu bằng thế chuyển tiếp không tên (Quá Độ Thức) rồi đi qua trọn vẹn các thức từ 23 đến 42 — tức đoạn giữa của chuỗi trường quyền. Các chữ viết tắt phương hướng trong nguyên bản (W, E, N, S) được giữ nguyên để bạn tiện đối chiếu: W = Tây, E = Đông, N = Bắc, S = Nam. Ký hiệu (W), (E), (N), (S)… ở đầu mỗi đoạn cho biết hướng mà thân người hướng tới khi thực hiện động tác, và ở cuối mỗi động tác nguyên bản ghi rõ pha hô hấp (hít vào / thở ra) đi kèm, vì trong Thái Cực Quyền hơi thở là phương tiện dẫn dắt Khí. Nhiều thức trong đoạn này được ghi "Lặp lại Thức …" — đó là những thế đã được mô tả đầy đủ ở nửa đầu chương và chỉ được nhắc lại tên ở đây.
Quá Độ Thức (過渡式)
Quá Độ Thức (Guo Du Shi, 過渡式)
Trong Trường Quyền Dương Thức không có tên riêng cho thế chuyển tiếp này. Nó rất giống với thế "Bạch Xà Quay Thân Phun Nọc" (White Snake Turns Body and Spits Poison) ở phần thứ ba của chuỗi (thức số 91 trong chương này), tuy nhiên có hai điểm khác biệt. Thứ nhất, ở phần mở đầu của thế này chỉ có các mũi bàn chân phải chạm đất và không có trọng lượng dồn lên bàn chân, trong khi ở thế Bạch Xà Quay Thân thì cả hai bàn chân đều đặt phẳng trên mặt đất. Thứ hai, Kình được phát ra trong thế này là Trường Kình, còn Bạch Xà Quay Thân dùng Đoản Kình nhanh và ngắn.
Động tác. Hình 4-176: (E – hướng Đông) Thu chân phải lên trên các mũi bàn chân và nâng nó lên. Vung cánh tay phải xuống; cánh tay trái đưa lên đến phía sau tai trái. Hít vào.
Hình 4-177: (E – hướng Đông) Bước chân phải về phía trước vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步), và đẩy bàn tay trái về phía trước. Thở ra.
Phân tích. Cái rễ của bạn phải vững chắc để bạn có thể xoắn thân mình và phát sinh Kình. Điều này cho phép bạn nới lỏng một cái ôm siết của đối phương hoặc làm lệch hướng một đòn tấn công sang một bên. Khi đã làm được điều này, bạn sẽ có đủ thời gian để chuyển cái rễ sang bên trái, cho phép bàn chân phải của bạn trở nên linh hoạt cho những ứng dụng khác.
Các Thức 23–42
Thức 23 — Bằng, Lữ, Tễ, Án (Peng, Lu, Ji, An, 掤履擠按)
Động tác. Hình 4-178: (N – hướng Bắc) Giữ nguyên vị trí hai cánh tay và xoay thân mình 90 độ để hướng về Bắc trên gót chân phải. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-179 (W – hướng Tây), 4-180 đến 4-189 (E – hướng Đông). Lặp lại các Thức 4, 5, 6 và 7 (Bằng · Lữ · Tễ · Án).
Thức 24 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-190 (N – hướng Bắc), 4-191 (W – hướng Tây), 4-192 (W – hướng Tây), 4-193 (E – hướng Đông), 4-194 (W – hướng Tây), 4-195 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 25 — Trửu Để Khán Chùy (Zhou Di Kan Chui, 肘底看捶)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Trửu Để Khán Chùy. Trửu nghĩa là khuỷu tay, Để nghĩa là bên dưới đáy, Khán nghĩa là nhìn, và Chùy nghĩa là đấm hay đánh. Do đó tên gọi có nghĩa là "Nhìn Cú Đấm Dưới Khuỷu Tay", và hàm ý "Hãy Coi Chừng Cú Đấm Từ Dưới Khuỷu Tay".
Động tác. Hình 4-196: (W – hướng Tây) Đưa chân phải, trên các mũi bàn chân, lên sát chân trái trong khi di chuyển bàn tay phải qua khỏi đầu. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-197: (N – hướng Bắc) Bước về hướng Bắc bằng chân phải, đặt xuống bằng gót chân. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-198: (W – hướng Tây) Xoay thân về hướng Tây, nâng chân trái lên, xoay 45 độ và đặt xuống. Đồng thời, bắt đầu che phủ cánh tay phải xuống, và di chuyển bàn tay trái lên ở mặt trong của cánh tay phải. Bắt đầu thở ra.
Hình 4-199: (W – hướng Tây) Đặt bàn chân trái xuống trên gót chân trong khi đưa khuỷu tay trái lên trên nắm đấm phải. Hoàn tất việc thở ra.
Phân tích. Bước đầu tiên trong thế này là một động tác nhượng bộ. Hãy tránh đòn tấn công của đối phương bằng cách bước sang bên, đồng thời dùng hai bàn tay để hóa giải đòn tấn công của đối phương và khóa hai bàn tay hắn. Bàn tay trái của bạn có thể tấn công vào mặt đối phương và bàn tay phải có thể đánh vào ngực hắn. Chân trái của bạn không mang trọng lượng nên có thể được dùng để tung cước.
Thức 26 — Tả Đảo Niển Hầu (Zuo Dao Nian Hou, 左倒攆猴)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Đảo Niển Hầu. Đảo nghĩa là di chuyển về phía sau, Niển nghĩa là đẩy lùi hay xua đuổi, và Hầu là con khỉ. Khỉ vốn chuyên giỏi chộp và bám dính. Tên của thế này cho bạn biết rằng nó được dùng khi có ai đó đang cố chộp lấy tay hay cánh tay bạn và bạn đang lùi lại để đẩy hắn ra.
Động tác. Hình 4-200: (W – hướng Tây) Nâng đầu gối trái lên. Vạch một vòng tròn ngược chiều kim đồng hồ bằng bàn tay trái sao cho lòng bàn tay kết thúc hướng lên trên. Vung bàn tay phải xuống, ra sau, rồi lên sao cho lòng bàn tay hướng về phía trước. Hít vào.
Hình 4-201: (W – hướng Tây) Xoay thân mình bằng cách xoay gót chân phải, cho đến khi các mũi bàn chân hướng về phía trước. Duỗi chân trái về phía sau và bước xuống. Chuyển vào Thế Bốn-Sáu (Si Liu Bu, 四六步) trong khi đẩy lòng bàn tay phải về phía trước, thu lòng bàn tay trái về eo. Thở ra.
Phân tích. Động tác đầu tiên của thế này là xoắn bàn tay bạn ra khỏi thế chộp của đối phương và chộp lấy cánh tay hắn. Việc nâng chân lên chuẩn bị cho bạn hoặc tung cước hoặc rút lui. Khi đã bước lùi, bạn có thể khống chế cánh tay đối phương và hoặc đánh hắn hoặc quật hắn xuống.
Thức 27 — Hữu Đảo Niển Hầu (You Dao Nian Hou, 右倒攆猴)
Động tác. Hình 4-202: (W – hướng Tây) Nâng đầu gối phải lên. Vạch một vòng tròn theo chiều kim đồng hồ bằng bàn tay phải, lòng bàn tay hướng lên. Vung bàn tay trái xuống, ra sau, rồi lên sao cho lòng bàn tay hướng về phía trước. Hít vào.
Hình 4-203: (W – hướng Tây) Xoay gót chân trái cho đến khi các mũi bàn chân hướng về phía trước. Duỗi chân phải về phía sau và bước xuống. Chuyển vào Thế Bốn-Sáu (Si Liu Bu, 四六步) trong khi đẩy lòng bàn tay trái về phía trước và thu lòng bàn tay phải về eo. Thở ra.
Thức 28 — Tả Đảo Niển Hầu (Zuo Dao Nian Hou, 左倒攆猴)
Động tác. Hình 4-204 (W – hướng Tây), 4-205 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 26 (Tả Đảo Niển Hầu).
Thức 29 — Tà Phi Thế (Xie Fei Shi, 斜飛勢)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Tà Phi Thế. Tà nghĩa là nghiêng, xiên hay chéo; Phi nghĩa là bay; và Thế nghĩa là tư thế. Vì vậy, bản dịch nên là "Tư Thế Bay Xiên". Tên gọi cho bạn biết rằng khi bạn dùng tư thế này, hai cánh tay bạn vươn ra theo đường chéo như thể bạn đang bay.
Động tác. Hình 4-206: (S – hướng Nam) Vòng bàn tay trái lên, lòng bàn tay hướng xuống, và vòng bàn tay phải xuống, lòng bàn tay hướng lên, đồng thời đưa chân phải vào sát bên chân trái. Hít vào.
Hình 4-207: (N – hướng Bắc) Xoay 180 độ theo chiều kim đồng hồ trên gót chân trái. Bước chân phải xuống vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步) trong khi tách hai bàn tay ra xa nhau, lòng bàn tay phải hướng lên trước mặt. Bàn tay trái di chuyển, lòng bàn tay hướng xuống, hạ xuống bên hông. Thở ra.
Phân tích. Thế này hóa giải một đòn tấn công bằng cách dùng bàn tay trái làm lệch hướng và xoắn thân mình sang một bên. Cánh tay hay vai của bạn sau đó được dùng để đẩy hoặc bật đối phương theo đường chéo lên trên, nhổ bật cái rễ của hắn và làm hắn ngã. Khi bạn phòng thủ, không có trọng lượng trên chân phải, nên bạn có thể dễ dàng dùng nó để tung cước.
Thức 30 — Đề Thủ Thượng Thế (Ti Shou Shang Shi, 提手上勢)
Động tác. Hình 4-208: (N – hướng Bắc) Di chuyển cả hai cánh tay vào vùng bụng, đồng thời chuyển trọng lượng lên chân trái. Hít vào.
Hình 4-209: (N – hướng Bắc) Nâng chân phải lên, rồi đặt xuống bằng gót chân trong khi nâng cả hai bàn tay lên vùng ngực. Thở ra.
Thức 31 — Bạch Hạc Lượng Sí (Bai He Liang Chi, 白鶴亮翅)
Động tác. Hình 4-210 (W – hướng Tây), 4-211 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 10 (Bạch Hạc Lượng Sí).
Thức 32 — Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Zuo Lou Xi Yao Bu, 左摟膝拗步)
Động tác. Hình 4-212 (W – hướng Tây) đến 4-215 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 11 (Tả Lâu Tất Ảo Bộ).
Thức 33 — Hải Để Lao Châm (Hai Di Lao Zhen, 海底撈針)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Hải Để Lao Châm. Hải Để nghĩa là đáy biển, Lao nghĩa là múc lên, và Châm nghĩa là cây kim. Do đó, bản dịch của thế này là "Múc Kim Từ Đáy Biển". Theo phong tục Trung Hoa, đỉnh đầu được gọi là Thiên Linh Cái (天靈蓋), nghĩa là Nắp Linh Hồn Trời, và hội âm (đáy chậu) được gọi là Hải Để (海底), nghĩa là Đáy Biển. Vì vậy, tên của thế này cho thấy bạn đang tấn công vùng bẹn từ bên dưới.
Động tác. Hình 4-216: (W – hướng Tây) Thu chân trái vào trên các mũi bàn chân trong khi đưa bàn tay phải về sau, lòng bàn tay hướng vào trong, và đẩy lòng bàn tay trái ra. Hít vào.
Hình 4-217: (W – hướng Tây) Múc xuống, bàn tay phải "nhặt" một vật từ mặt đất. Thở ra.
Phân tích. Khi đối phương tấn công lên cao, hãy thu thân mình lại và dùng cả hai bàn tay để chặn và làm lệch hướng đòn tấn công của hắn. Bên phải của hắn lúc này bị lộ ra trước đòn tấn công. Vì chân trái của bạn không mang trọng lượng, nó có thể được dùng để tung một cú đá nhanh. Động tác hạ xuống trong kỹ thuật này cũng có thể được dùng như một đòn Ngắt Xuống (Pluck).
Thức 34 — Thiểm Thông Bối (Shan Tong Bei, 閃通背)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Thiểm Thông Bối. Thiểm nghĩa là cái quạt, Thông nghĩa là xuyên qua hay với tới, và Bối nghĩa là lưng. Ở Trung Hoa có một loài khỉ với cánh tay rất dài. Cánh tay của chúng dài đến mức chúng có thể dễ dàng gãi lưng mình, nên chúng được gọi là Thông Bối Viên (通背猿), nghĩa là Vượn Với Tới Lưng, hay Thông Tý Viên (通臂猿), nghĩa là Vượn Cánh Tay Với Tới. Điều này cho thấy rằng khi bạn dùng thế này, hai cánh tay bạn dài và duỗi ra xa, và do đó Kình là Trường Kình. Khi bạn thu về trong phần đầu của thế này, bạn nên uốn cong lưng để tích lũy càng nhiều Kình càng tốt, rồi khi bạn duỗi thẳng ra, bạn mở rộng hai cánh tay như một chiếc quạt Trung Hoa.
Động tác. Hình 4-218: (W – hướng Tây) Đứng lên vào vị trí của Hình 4-216 nhưng với lòng bàn tay phải hướng ra ngoài. Hít vào.
Hình 4-219: (W – hướng Tây) Chuyển thế đứng sang Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步) trong khi di chuyển cả hai cánh tay về phía trước. Thở ra.
Phân tích. Thế này thường được dùng ở cự ly gần. Sau khi bạn hóa giải đòn tấn công của đối phương, hãy dùng cả hai bàn tay để đẩy hắn mất thăng bằng.
Thức 35 — Chuyển Thân Phiết Thân Chùy (Zhuan Shen Pie Shen Chui, 轉身撇身捶)
Động tác. Hình 4-220: (N – hướng Bắc) Xoay về hướng Bắc vào Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步) và vạch một vòng tròn lớn ngược chiều kim đồng hồ trước thân bằng bàn tay trái. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-221: (N – hướng Bắc) Tiếp tục vòng bàn tay trái lên trong khi vòng bàn tay phải xuống. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-222 và 4-223: (E – hướng Đông) Tiếp tục vòng bàn tay phải xuống rồi vào trong về phía bạn, và cuối cùng ra ngoài để đánh từ cao xuống thấp. Sau đó kéo bàn tay phải trở về eo phải, đồng thời che phủ xuống bằng bàn tay trái. Trong khi làm điều này, bạn cũng xoay thân mình sang bên phải trên gót bàn chân trước và các mũi bàn chân sau. Thở ra.
Thức 36 — Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Jin Bu Ban Lan Chui, 進步搬攔捶)
Động tác. Hình 4-224: (E – hướng Đông) Bước chân trái về phía trước vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Hít vào. Sau đó, đấm bằng nắm đấm phải. Thở ra. Tham chiếu Thức 19 (Tiến Bộ Ban Lan Chùy).
Thức 37 — Thượng Bộ, Bằng, Lữ, Tễ, Án (Shang Bu, Peng, Lu, Ji, An, 上步掤履擠按)
Động tác. Hình 4-225: (E – hướng Đông) Xoay hai chân sao cho bạn vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步), đồng thời hạ bàn tay phải xuống, lòng bàn tay hướng lên. Khi làm điều này, bạn cũng nâng bàn tay trái thẳng lên, và hóa giải sang bên trái. Hít vào.
Hình 4-226: (E – hướng Đông) Bước chân phải về phía trước vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步) và vung cánh tay phải lên. Thở ra.
Hình 4-227 đến 4-235 (E – hướng Đông). Lặp lại các Thức 4, 5, 6 và 7 (Bằng · Lữ · Tễ · Án).
Thức 38 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-236 (N – hướng Bắc). Hình 4-237 đến 4-241 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 39 — Hữu Vân Thủ (You Yun Shou, 右雲手)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Vân Thủ, nghĩa là Tay Mây (Cloud Hands), hàm ý vẫy hai bàn tay như những đám mây trôi. Chuyển động của mây có thể nhanh hoặc chậm, nhưng nó đều đặn và liên tục. Vì vậy, khi bạn thực hiện thế này, bạn vẫy hai bàn tay theo cách mây di chuyển. Đây là một ứng dụng Kình tầm xa và liên tục.
Động tác. Hình 4-242: (N – hướng Bắc) Xoay về hướng Bắc vào Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步), đồng thời hạ bàn tay trái xuống. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-243: (N – hướng Bắc) Vung cánh tay phải theo chiều kim đồng hồ, với lòng bàn tay hướng về thân mình, xuống rồi lên sao cho nó đi ngang trực tiếp trước bàn tay trái. Di chuyển cánh tay phải lên cho đến khi nó ngang tầm vai và ở trên bàn tay trái. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-244: (E – hướng Đông) Xoay phần thân trên sang bên phải, đồng thời giữ hai cánh tay khóa chặt. Hai cánh tay sẽ xoay theo thân mình. Thở ra.
Phân tích. Thế này được thiết kế để hóa giải việc chộp giữ của đối phương. Bạn hóa giải cái chộp của hắn sang một bên, và dùng Kình xoắn của mình để làm hắn mất thăng bằng. Khi bạn xoắn thân mình, nó phải ở vị trí trung tâm và cân bằng.
Thức 40 — Tả Vân Thủ (Zuo Yun Shou, 左雲手)
Động tác. Hình 4-245: (E – hướng Đông) Khép chân trái vào sát chân phải. Xoay lòng bàn tay phải hướng xuống đất và di chuyển nó xuống. Đồng thời, xoay lòng bàn tay trái vào trong và di chuyển nó lên. Hít vào.
Hình 4-246: (W – hướng Tây) Xoay phần thân trên sang bên trái. Thở ra.
Thức 41 — Hữu Vân Thủ (You Yun Shou, 右雲手)
Động tác. Hình 4-247: (W – hướng Tây) Xoay lòng bàn tay trái hướng xuống đất trong khi di chuyển cánh tay trái xuống; đồng thời, xoay lòng bàn tay phải vào trong trong khi di chuyển cánh tay phải lên. Bước sang bên bằng chân phải. Hít vào.
Hình 4-248: (E – hướng Đông) Đổi sang Thế Ngựa (Ma Bu, 馬步), và xoay phần thân trên sang bên phải. Hoàn tất việc thở ra.
Thức 42 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-249 (N – hướng Bắc), 4-250 đến 4-254 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Trọn Bộ Trường Quyền Dương Thức Cổ Điển (tiếp theo)
Phần này tiếp nối nửa đầu của Trường Quyền Dương Thức (Yang Style Long Form). Chúng tôi trình bày trọn phần còn lại của chuỗi — từ Thức 43 cho đến thức kết thúc — kèm theo những ghi chú về hơi thở, phương hướng, thế đứng và ý nghĩa võ thuật của từng thế. Các chữ viết tắt phương hướng trong nguyên bản (W, E, N, S, SW, NW) được giữ nguyên để bạn tiện đối chiếu: W = Tây, E = Đông, N = Bắc, S = Nam, SW = Tây Nam, NW = Tây Bắc. Ký hiệu (W), (E), (N), (S)… ở đầu mỗi đoạn cho biết hướng mà thân người hướng tới khi thực hiện động tác. Ở cuối mỗi động tác, nguyên bản ghi rõ pha hô hấp (hít vào / thở ra) đi kèm, vì trong Thái Cực Quyền hơi thở là phương tiện dẫn dắt Khí.
Giai Đoạn 3 — Phần Thứ Hai (tiếp): Thức 43–63
Thức 43 — Cao Thám Mã (Gao Tan Ma, 高探馬)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Cao Thám Mã. Cao nghĩa là cao; Thám nghĩa là thử hay dò tìm; Mã nghĩa là con ngựa. Khi bạn tìm con ngựa của mình ngoài đồng, bạn phải dùng tay che mắt khỏi ánh mặt trời để nhìn cho xa và rõ. Điều này cho thấy hai bàn tay được dùng để đỡ (blocking). Ngựa chiến đấu chủ yếu bằng cách đá, nên tên thế hàm ý rằng chân bạn có thể được dùng để đá, và cũng hàm ý rằng khi bạn đứng cao, phần thân dưới của bạn bị lộ ra trước một đòn đá.
Động tác. Hình 4-255: (W – hướng Tây) Kéo chân trái về sau trên mũi bàn chân trong khi mở cả hai bàn tay và nâng chúng lên hơi cao. Bắt đầu hít vào.
Phân tích. Thế này tương tự phần mở đầu của cả hai thế "Hải Để Lao Châm" (Pick up Needle from Sea Bottom) và "Thiểm Thông Bối" (Fan Back). Khác biệt là thế này được áp dụng ngắn hơn và nhanh hơn, để dọn thế cho bạn tung cước.
Thức 44 — Hữu Phân Cước (You Fen Jiao, 右分腳)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Phân Cước, nghĩa là "tách chân". Tên gọi hàm ý rằng hai chân được tách ra sang hai bên.
Động tác. Hình 4-256: (W – hướng Tây) Nâng đầu gối trái lên rồi đặt bàn chân trái xuống vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步). Thở ra. Bắt chéo hai bàn tay trước ngực, lòng bàn tay hướng vào trong. Hít vào.
Hình 4-257: (W – hướng Tây) Mở cả hai cánh tay ra, lòng bàn tay hướng ra ngoài, và đá văng (snap kick) chân phải sao cho nó chạm vào lòng bàn tay phải. Thở ra.
Phân tích. Trong thế này, trước tiên bạn phải đỡ hướng lên trên để tự bảo vệ và để lộ ra bên hông của đối phương. Nếu có thể, hãy chộp lấy tay đối phương để ngăn hắn thoát ra hoặc đỡ đòn.
Thức 45 — Tả Phân Cước (Zuo Fen Jiao, 左分腳)
Động tác. Hình 4-258: (W – hướng Tây) Co chân phải vào rồi bước chân phải xuống, đi vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步). Bắt chéo hai cánh tay trước thân, lòng bàn tay hướng vào trong. Hít vào.
Hình 4-259: (W – hướng Tây) Mở cả hai cánh tay ra, lòng bàn tay hướng ra ngoài, và đá văng chân trái sao cho nó chạm vào lòng bàn tay trái. Thở ra.
Thức 46 — Chuyển Thân Đăng Cước (90 độ) (Zhuan Shen Deng Jiao, 轉身蹬腳)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Đăng Cước, nghĩa là dùng gót chân để bước hoặc đá, thường là về phía trước.
Động tác. Hình 4-260: (W – hướng Tây) Co chân trái vào và múc cả hai bàn tay xuống rồi lên để bắt chéo (tạo thành hình chữ "X") trước ngực. Hít vào.
Hình 4-261 và 4-262: (S – hướng Nam) Xoay 90 độ ngược chiều kim đồng hồ trên gót chân phải để hướng về Nam. Mở cả hai cánh tay và đá bằng gót chân trái (đá nhanh), đồng thời hô to âm "Ha". Thở ra.
Phân tích. Trước khi đá, bạn phải bịt kín mọi huyệt yếu của mình trước đòn tấn công của đối phương. Vì vậy, trước tiên hãy bắt chéo hai bàn tay trước ngực để bảo vệ vùng ngực, đồng thời nâng chân trái lên để bảo vệ vùng bẹn và Đan Điền. Sau đó, nếu có mục tiêu thích hợp, hãy đá. Khi đá, bạn phát ra âm hô "Ha" để nâng cao tinh thần và để giải phóng mọi cảm giác căng cứng hay trì trệ ở vùng ngực.
Thức 47 — Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Zuo Lou Xi Yao Bu, 左摟膝拗步)
Động tác. Hình 4-263: (S – hướng Nam) Đưa bàn chân trái vào, đầu gối nâng cao, và vung bàn tay trái ngang qua đầu gối trái trong khi nâng bàn tay phải lên đến vùng tai phải. Hít vào.
Hình 4-264: (S – hướng Nam) Bước chân trái về phía trước và quét bàn tay trái sang bên trái trong khi đẩy lòng bàn tay phải về phía trước. Thở ra.
Thức 48 — Hữu Lâu Tất Ảo Bộ (You Lou Xi Yao Bu, 右摟膝拗步)
Động tác. Hình 4-265 (S), 4-266 (S), 4-267 (S). Lặp lại Thức 14 (Quét Đầu Gối và Xoay Bước: Phải), nhưng với một phương hướng khác.
Thức 49 — Tiến Bộ Trất Chùy (Jin Bu Zai Chui, 進步栽捶)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Tiến Bộ Trất Chùy. Tiến Bộ nghĩa là bước tới; Trất nghĩa là rơi xuống; Chùy nghĩa là đấm. Không có nhiều huyệt yếu ở phần thân dưới để đánh. Những mục tiêu thường gặp là Đan Điền, vùng bẹn và bắp đùi trên.
Động tác. Hình 4-268: (S – hướng Nam) Xoay hai chân sao cho thế đứng trở thành Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步). Vung cánh tay trái ngang qua thân và thu bàn tay phải đang nắm đấm về eo. Hít vào.
Hình 4-269: (S – hướng Nam) Bước chân trái về phía trước, quét cánh tay trái xuống và sang trái trong khi đấm nắm đấm phải xuống vùng bẹn. Thở ra.
Phân tích. Thế này dùng để đỡ những cú đấm và cú đá thấp. Sau khi đỡ, hãy dịch thân mình về phía trước, áp sát đối phương để khống chế hắn. Điều này sẽ cho bạn một cơ hội tốt để tấn công.
Thức 50 — Chuyển Thân Phiết Thân Chùy (Zhuan Shen Pie Shen Chui, 轉身撇身捶)
Động tác. Hình 4-270: (N – hướng Bắc) Xoay 180 độ theo chiều kim đồng hồ trong Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步) để hướng về Bắc, đồng thời vung nắm đấm phải lên rồi xuống và dùng bàn tay trái che phủ xuống dưới. Bắt đầu hít vào.
Thức 51 — Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Jin Bu Ban Lan Chui, 進步搬攔捶)
Động tác. Hình 4-271: (N – hướng Bắc) Tiếp tục vung nắm đấm phải xuống, rồi thu nó về vùng eo bên phải trong khi dùng bàn tay trái che phủ xuống. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-272: (N – hướng Bắc) Bước chân trái về phía trước và đấm nắm đấm phải về phía trước trong khi trượt bàn tay trái vào dọc theo cẳng tay phải. Thở ra.
Thức 52 — Hữu Thích Cước (You Ti Jiao, 右踢腳)
Động tác. Hình 4-273: (N – hướng Bắc) Xoay hai chân sao cho thế đứng trở thành Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步) và bắt chéo hai cánh tay trước thân. Hít vào.
Hình 4-274: (N – hướng Bắc) Mở hai cánh tay ra và đá bằng gót chân phải. Thở ra.
Thức 53 — Hữu Đả Hổ (You Da Hu, 右打虎)
Ý nghĩa tên gọi. Thế này được gọi là Đả Hổ trong tiếng Hán, nghĩa là đánh cọp. Khi một con cọp nhảy về phía bạn, bạn có thể ngồi xổm xuống để tránh đòn tấn công của nó. Thế ngồi xổm này có thể được dùng để chống lại một đối thủ tung ra một cú đá nhảy cao về phía bạn.
Động tác. Hình 4-275: (N – hướng Bắc) Bước chân phải xuống vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步) và vung bàn tay phải xuống rồi lên. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-276: (N – hướng Bắc) Trượt bàn tay trái lên dọc theo cánh tay phải, và bắt đầu đưa bàn tay phải về eo. Tiếp tục hít vào.
Hình 4-277: (N – hướng Bắc) Thu nắm đấm phải về eo trong khi tiếp tục xoay bàn tay trái lên trên, chuyển nó thành nắm đấm. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-278: (W – hướng Tây) Đổi thế đứng sang Thế Hàng Phục Cọp (Fu Hu Bu, 伏虎步), trọng lượng dồn trên chân trái. Móc nắm đấm phải ngang qua thân. Cánh tay trái vẫn giữ ở trên. Thở ra.
Phân tích. Bàn tay phải của bạn đỡ đòn tấn công và bàn tay trái ngay lập tức tiếp quản để đẩy đối phương vào thế bị động. Một khi có cơ hội, hãy kéo hắn xuống để làm hắn mất thăng bằng và dùng bàn tay phải đánh hắn. Cái rễ (root) và Kình xoắn của eo bạn cực kỳ quan trọng trong ứng dụng này.
Thức 54 — Tả Đả Hổ (Zuo Da Hu, 左打虎)
Động tác. Hình 4-279: (W – hướng Tây) Di chuyển bàn tay phải xuống dưới khuỷu tay trái. Trượt cánh tay phải lên dọc theo cẳng tay trái. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-280: (W – hướng Tây) Đưa nắm đấm trái về eo trong khi bàn tay phải vung lên, lòng bàn tay hướng ra ngoài. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-281: (W – hướng Tây) Chuyển trọng lượng sang chân phải vào tư thế Thế Hàng Phục Cọp (Fu Hu Bu, 伏虎步). Móc nắm đấm trái ngang qua thân. Thở ra.
Thức 55 — Hữu Thích Cước (You Ti Jiao, 右踢腳)
Động tác. Hình 4-282: (SW – hướng Tây Nam) Xoay phần thân trên về hướng Tây Nam trong khi nâng thân mình lên vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步), bắt chéo hai bàn tay. Hít vào.
Hình 4-283: (SW – hướng Tây Nam) Mở hai bàn tay ra và đá bằng gót chân phải (đá chậm). Thở ra.
Thức 56 — Song Phong Quán Nhĩ (Shuang Feng Guan Er, 雙峰貫耳)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Song Phong Quán Nhĩ. Song nghĩa là một cặp, đôi, hay cả hai; Phong nghĩa là gió; Quán nghĩa là đi xuyên qua hay xuyên qua; và Nhĩ nghĩa là tai. Vì vậy, bản dịch của thế này nên là "Hai Luồng Gió Xuyên Qua Tai". Trong thế này, hai nắm đấm tạo ra luồng gió. Những cú đánh phải nhanh và mạnh để tiếp cận các mục tiêu, vốn là hai thái dương hay những huyệt khác.
Động tác. Hình 4-284: (SW – hướng Tây Nam) Đặt bàn chân phải xuống trên các mũi bàn chân và thu cả hai bàn tay của bạn, đang ở dạng nắm đấm thả lỏng với lòng bàn tay hướng lên, vào vùng ngực. Hít vào.
Hình 4-285: (SW – hướng Tây Nam) Xoay cả hai nắm đấm xuống, ra hai bên, rồi lên và vào trong, lòng bàn tay hướng ra ngoài. Thở ra.
Phân tích. Việc đưa cả hai bàn tay ra trước ngực bịt kín ngực bạn khỏi đòn tấn công của đối phương, và việc làm trống chân phải cho bạn cơ hội để tung cước. Một khi bạn đã bịt kín đòn đánh của đối phương, bạn có thể đi theo những chi thể đang tấn công của hắn để đánh vào thân hoặc đầu hắn.
Thức 57 — Tả Thích Cước (Zuo Ti Jiao, 左踢腳)
Động tác. Hình 4-286: (S – hướng Nam) Nâng đầu gối phải lên rồi bước xuống vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步) trong khi bắt chéo hai cánh tay. Hướng về Nam. Thở ra.
Hình 4-287: (S – hướng Nam) Mở cả hai cánh tay ra và đá bằng gót chân trái (đá chậm). Thở ra.
Thức 58 — Chuyển Thân Đăng Cước (270 độ) (Zhuan Shen Deng Jiao, 轉身蹬腳)
Động tác. Hình 4-288: (S – hướng Nam) Co chân trái vào, đầu gối nâng cao, và bắt chéo hai bàn tay trước ngực, lòng bàn tay hướng vào trong. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-289: (W – hướng Tây) Xoay trên gót chân phải 270 độ ngược chiều kim đồng hồ để hướng về Tây. Tiếp tục hít vào.
Hình 4-290: (W – hướng Tây) Bước chân trái xuống vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步). Kéo cả hai bàn tay lên đến ngực, lòng bàn tay hướng vào trong. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-291: (W – hướng Tây) Xoay lòng bàn tay của cả hai bàn tay ra ngoài và làm sạch ngực bạn khi bạn đá gót chân phải về phía trước (đá nhanh) và thở ra, đồng thời phát ra âm hô "Ha".
Thức 59 — Phiết Thân Chùy (Pie Shen Chui, 撇身捶)
Động tác. Hình 4-292: (W – hướng Tây) Bước chân phải xuống vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步) trong khi vung nắm đấm phải xuống ngang qua thân, rồi lên ngang qua thân. Bắt đầu hít vào.
Thức 60 — Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Jin Bu Ban Lan Chui, 進步搬攔捶)
Động tác. Hình 4-293 (W – hướng Tây), 4-294 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 19 (Tiến Bộ Ban Lan Chùy).
Thức 61 — Như Phong Tự Bế (Ru Feng Si Bi, 如封似閉)
Động tác. Hình 4-295 (W – hướng Tây) đến 4-300 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 20 (Như Phong Tự Bế).
Thức 62 — Bão Hổ Quy Sơn (Bao Hu Gui Shan, 抱虎歸山)
Động tác. Hình 4-301 (N – hướng Bắc) và 4-302 (N – hướng Bắc). Lặp lại Thức 21 (Bão Hổ Quy Sơn).
Thức 63 — Hợp Thái Cực (He Taiji, 合太極)
Động tác. Hình 4-303 (N – hướng Bắc). Lặp lại Thức 22 (Hợp Thái Cực).
Kết thúc Phần Thứ Hai.
Giai Đoạn 4 — Phần Thứ Ba (phần đầu): Thức 64–98
Quá Độ Thức (Guo Du Shi, 過渡式)
Động tác. Hình 4-304 (E – hướng Đông) và 4-305 (E – hướng Đông). Lặp lại Quá Độ Thức sau Thức 22.
Thức 64 — Bằng, Lữ, Tễ, Án (Peng, Lu, Ji, An, 掤履擠按)
Động tác. Hình 4-306 đến 4-317. Lặp lại Thức 23 (Đỡ, Thu Phục, Ép, Đẩy — Bằng, Lữ, Tễ, Án).
Thức 65 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-318 đến 4-323. Lặp lại Thức 24 (Đơn Tiên).
Thức 66 — Hữu Dã Mã Phân Tông (You Ye Ma Fen Zong, 右野馬分鬃)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Dã Mã Phân Tông. Dã nghĩa là hoang dã; Mã nghĩa là con ngựa; Phân nghĩa là cắt hay chia; và Tông nghĩa là bờm. Ngựa là một con vật mạnh mẽ, và một con ngựa hoang thì đặc biệt mạnh mẽ và sung sức. Tên của thế này gợi lên hình ảnh một con ngựa hất đầu mạnh mẽ và lắc bờm. Từ "cắt" được dùng vì khi bạn thực hiện thế này, bạn "xé" hai bàn tay ra xa nhau khi bạn xoay thân mình. Chuyển động liên tục, mở rộng và mạnh mẽ. Đó là một Trường Kình (long Jin), có thể xé đối phương rời khỏi mặt đất.
Động tác. Hình 4-324: (W – hướng Tây) Vung bàn tay phải xuống và di chuyển bàn tay trái vào vùng ngực của bạn. Hít vào.
Hình 4-325: (E – hướng Đông) Xoay thân mình trên hai gót chân 180 độ theo chiều kim đồng hồ trong khi vung bàn tay phải lên. Bàn tay trái nằm ở phía bên trái của cẳng tay phải, lòng bàn tay hướng về phía trước. Thế đứng là Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Thở ra.
Phân tích. Để cắt hay chia đối phương, bạn phải nắm lấy một phần thân thể của hắn, thường là một cánh tay, và kéo nó về một hướng, đồng thời dùng cánh tay kia áp vào thân hắn để đẩy hắn theo hướng ngược lại. Ngoài ra, chân phải của bạn nên được đặt sao cho nó ngăn đối phương rút lui hoặc tung cước. Đây là một ví dụ của Phân Kình (Rend Jin), vì bạn di chuyển đối phương theo hai hướng cùng một lúc.
Thức 67 — Tả Dã Mã Phân Tông (Zuo Ye Ma Fen Zong, 左野馬分鬃)
Động tác. Hình 4-326: (NW – hướng Tây Bắc) Đưa bàn chân trái lên sát chân phải và xoay hai lòng bàn tay vào trong để hướng vào nhau, lòng bàn tay trái hướng lên, lòng bàn tay phải hướng xuống. Thở ra.
Hình 4-327: (NW – hướng Tây Bắc) Bước chân trái về phía trước, về hướng Tây Bắc, vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步) và trượt bàn tay trái lên, lòng bàn tay hướng vào trong. Thở ra.
Thức 68 — Hữu Dã Mã Phân Tông (You Ye Ma Fen Zong, 右野馬分鬃)
Động tác. Hình 4-328: (NW – hướng Tây Bắc) Đưa chân phải lên sát chân trái. Xoay hai lòng bàn tay hướng về nhau, lòng bàn tay trái hướng xuống, lòng bàn tay phải hướng lên. Hít vào.
Hình 4-329: (E – hướng Đông) Bước chân phải thẳng về sau. Xoay thân mình để hướng về Đông trong khi trượt bàn tay phải lên. Bàn tay trái di chuyển đến bên cạnh cẳng tay phải. Thế đứng là Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Thở ra.
Thức 69 — Tả Lãm Tước Vĩ (Zuo Lan Que Wei, 左攬雀尾)
Động tác. Hình 4-330: (W – hướng Tây) Xoay thân mình để hướng về Tây, và ấn lòng bàn tay phải xuống trong khi trượt cánh tay trái lên và sang trái. Thế đứng là Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Khi bạn xoay thân mình, trước tiên hãy hít vào cho đến khi bạn hướng về Bắc, rồi sau đó thở ra cho đến khi bạn hướng về Tây.
Thức 70 — Bằng, Lữ, Tễ, Án (Peng, Lu, Ji, An, 掤履擠按)
Động tác. Hình 4-331 đến 4-341. Lặp lại các Thức 4, 5, 6 và 7 (Đỡ, Thu Phục, Ép, Đẩy).
Thức 71 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-342 đến 4-347. Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 72 — Tả Ngọc Nữ Xuyên Thoa (Zuo Yu Nu Chuan Suo, 左玉女穿梭)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Ngọc Nữ Xuyên Thoa. Ngọc là ngọc bích; Nữ là cô gái hay thiếu nữ; ghép lại chúng chỉ một người phụ nữ xinh đẹp hay diễm lệ. Xuyên nghĩa là xâu hay luồn qua; và Thoa là con thoi của thợ dệt. Để dệt một tấm vải, bạn phải đưa những sợi ngang qua lại xuyên qua những sợi dọc bằng một con thoi. Khi bạn thực hiện những lần lặp lại của thế này, thân bạn di chuyển tới lui như thể bạn đang làm việc trên một khung cửi. Bạn phải quan sát cẩn thận để luồn con thoi chính xác qua các sợi chỉ.
Động tác. Hình 4-348: (W – hướng Tây) Hạ cả hai cánh tay xuống mức eo. Hít vào.
Hình 4-349: (W – hướng Tây) Nâng cánh tay trái lên và đẩy lòng bàn tay phải về phía trước. Thở ra.
Phân tích. Thế này thường được dùng ở cự ly gần. Từ những động tác của thế, có thể hiểu rằng bạn đang tấn công huyệt yếu ở vùng nách, nơi một cú đánh đúng có thể gây ra cơn đau tim. Trước tiên bạn phải để lộ mục tiêu bằng cách nâng khuỷu tay của hắn lên, rồi sau đó dùng hình dạng bàn tay Kiếm Bí (Secret Sword — ngón trỏ và ngón giữa) để chạm đến huyệt, vốn nằm sâu trong nách.
Thức 73 — Hữu Ngọc Nữ Xuyên Thoa (You Yu Nu Chuan Suo, 右玉女穿梭)
Động tác. Hình 4-350: (N – hướng Bắc) Xoay thân mình vào Thế Đứng Ngựa (Ma Bu, 馬步) hướng về Bắc, đồng thời hạ cả hai bàn tay xuống vùng eo. Hít vào.
Hình 4-351: (E – hướng Đông) Tiếp tục xoay thân mình để hướng về Đông, và chuyển sang Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Nâng bàn tay phải lên trong khi đẩy lòng bàn tay trái về phía trước. Thở ra.
Thức 74 — Tả Ngọc Nữ Xuyên Thoa (Zuo Yu Nu Chuan Suo, 左玉女穿梭)
Động tác. Hình 4-352: (E – hướng Đông) Đưa chân trái lên sát chân phải. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-353: (SW – hướng Tây Nam) Bước chân trái về sau về hướng Tây Nam. Hạ cả hai cánh tay xuống mức eo, rồi múc cánh tay trái lên trong khi chuẩn bị đẩy ra bằng lòng bàn tay phải. Hít vào.
Hình 4-354: (SW – hướng Tây Nam) Nâng cánh tay trái lên trong khi đẩy ra bằng lòng bàn tay phải. Thế đứng là Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Thở ra.
Thức 75 — Hữu Ngọc Nữ Xuyên Thoa (You Yu Nu Chuan Suo, 右玉女穿梭)
Động tác. Hình 4-355: (SW – hướng Tây Nam) Đưa chân phải lên sát chân trái. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-356: (E – hướng Đông) Bước chân phải về hướng Đông, và chuyển sang Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Nâng cánh tay phải lên trong khi đẩy ra bằng lòng bàn tay trái. Thở ra.
Thức 76 — Tả Lãm Tước Vĩ (Zuo Lan Que Wei, 左攬雀尾)
Động tác. Hình 4-357: (W – hướng Tây) Xoay thân mình để hướng về Tây, và ấn lòng bàn tay phải xuống trong khi trượt cánh tay trái lên và sang trái. Thế đứng là Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Khi bạn xoay thân mình, trước tiên hãy hít vào cho đến khi bạn hướng về Bắc, rồi sau đó thở ra cho đến khi bạn hướng về Tây. Lặp lại Thức 69.
Thức 77 — Bằng, Lữ, Tễ, Án (Peng, Lu, Ji, An, 掤履擠按)
Động tác. Hình 4-358 đến 4-368. Lặp lại các Thức 4, 5, 6 và 7 (Đỡ, Thu Phục, Ép, Đẩy).
Thức 78 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-369 đến 4-374. Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 79 — Hữu Vân Thủ (You Yun Shou, 右雲手)
Động tác. Hình 4-375 đến 4-377. Lặp lại Thức 39 (Vẫy Tay Như Mây: Phải).
Thức 80 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-378 đến 4-383. Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 81 — Xà Thân Hạ Thế (She Shen Xia Shi, 蛇身下勢)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Xà Thân Hạ Thế. Xà nghĩa là rắn; Thân nghĩa là thân thể. Hạ nghĩa là xuống hay hạ thấp; và Thế nghĩa là dáng vẻ hay cách thức. Hình ảnh là một con rắn quấn quanh một cành cây, hạ đầu xuống như thể sắp tấn công. Tên gọi hàm ý rằng trước tiên bạn phải quấn, cuộn, dính và bám lấy đối phương trước khi bạn hạ thân xuống để tấn công. Khi một con rắn bò xuống theo cành cây, đầu nó thấp hơn thân nó, dò dẫm trong không gian để tìm và tấn công mục tiêu. Điều này có nghĩa là bạn cuộn và quấn ở phía trên trong khi bạn tấn công phần thân dưới của đối phương.
Động tác. (Nguyên bản chỉ ghi "Động tác" mà không có mô tả hình; xem Hình 4-381 đến 4-386.)
Phân tích. Đây là một thế phòng thủ, đồng thời cũng dọn thế cho đối phương rơi vào đòn phản công của bạn, ví dụ như "Kim Kê Độc Lập" (Rooster Stands on One Leg — xem thế tiếp theo) hoặc "Thượng Bộ Thất Tinh" (Step Forward to Seven Stars — xem Thức 104). Bàn tay trái của bạn phải dính và bám, cuộn như một con rắn quấn quanh cành cây, khi nó dẫn cánh tay đang tấn công của đối phương vào một vị trí có lợi cho bạn.
Thức 82 — Hữu Kim Kê Độc Lập (You Jin Ji Du Li, 右金雞獨立)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Kim Kê Độc Lập. Bản dịch thông thường là đúng. Khi một con gà trống đứng trên một chân, nó rất vững vàng và cân bằng. Khi bạn áp dụng thế này, bạn cũng phải cân bằng và vững vàng. Khi bạn ở trong thế đứng này, bạn có thể tung cước rất dễ dàng bằng chân đang được nâng lên.
Động tác. Hình 4-385: (W – hướng Tây) Bắt đầu chuyển trọng lượng về phía trước, và xoay các mũi bàn chân trái 45 độ sang bên trong khi di chuyển bàn tay phải về phía trước mặt bạn. Bắt đầu thở ra.
Hình 4-386: (W – hướng Tây) Đưa chân phải lên trong khi di chuyển bàn tay phải đến độ cao ngang mặt, xoay lòng bàn tay sang bên và ấn lòng bàn tay trái xuống. Hoàn tất việc thở ra.
Phân tích. Một khi bạn đã bịt kín đòn tấn công của đối phương và dẫn bàn tay đang tấn công của hắn sang một bên, mặt trước thân hắn bị lộ ra. Giờ bạn có thể tấn công bằng bàn tay phải hoặc chân phải của bạn, hay cả hai.
Thức 83 — Tả Kim Kê Độc Lập (Zuo Jin Ji Du Li, 左金雞獨立)
Động tác. Hình 4-387: (W – hướng Tây) Bước chân phải xuống và hạ bàn tay phải xuống, lòng bàn tay hướng xuống, đến mức eo. Hít vào.
Hình 4-388: (W – hướng Tây) Nâng đầu gối trái và bàn tay trái lên, khuỷu tay trái gập, lòng bàn tay trái hướng sang bên với các ngón tay hướng lên. Thở ra.
Thức 84 — Tả Đảo Niển Hầu (Zuo Dao Nian Hou, 左倒攆猴)
Động tác. Hình 4-389: (W – hướng Tây) Xoay bàn tay phải lên đến bên cạnh tai phải của bạn trong khi xoay lòng bàn tay trái ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi lòng bàn tay hướng lên. Hít vào.
Hình 4-390: (W – hướng Tây) Bước chân trái về sau vào Thế Bốn-Sáu (Si Liu Bu, 四六步). Đẩy lòng bàn tay phải về phía trước, và thu bàn tay trái về bên cạnh eo. Thở ra.
Thức 85 — Tà Phi Thế (Xie Fei Shi, 斜飛勢)
Động tác. Hình 4-391 và 4-392. Lặp lại Thức 29 (Tà Phi Thế — Bay Xiên).
Thức 86 — Đề Thủ Thượng Thế (Ti Shou Shang Shi, 提手上勢)
Động tác. Hình 4-393 và 4-394. Lặp lại Thức 30 (Đề Thủ Thượng Thế — Nâng Tay Lên Thế Trên).
Thức 87 — Bạch Hạc Lượng Sí (Bai He Liang Chi, 白鶴亮翅)
Động tác. Hình 4-395 và 4-396. Lặp lại Thức 31 (Bạch Hạc Lượng Sí — Hạc Trắng Xòe Cánh).
Thức 88 — Tả Lâu Tất Ảo Bộ (Zuo Lou Xi Yao Bu, 左摟膝拗步)
Động tác. Hình 4-397 đến 4-400. Lặp lại Thức 32 (Quét Đầu Gối và Xoay Bước: Trái).
Thức 89 — Hải Để Lao Châm (Hai Di Lao Zhen, 海底撈針)
Động tác. Hình 4-401 và 4-402. Lặp lại Thức 33 (Hải Để Lao Châm — Mò Kim Dưới Đáy Biển).
Thức 90 — Thiểm Thông Bối (Shan Tong Bei, 閃通背)
Động tác. Hình 4-403 và 4-404. Lặp lại Thức 34 (Thiểm Thông Bối — Lóe Qua Lưng).
Thức 91 — Chuyển Thân Bạch Xà Thổ Tín (Zhuan Shen Bai She Tu Xin, 轉身白蛇吐信)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Bạch Xà Thổ Tín. Bạch Xà nghĩa là rắn trắng; Thổ nghĩa là phun ra; và Tín nghĩa là sự thật hay một lời thề, ở đây nghĩa là nọc độc. Khi một con rắn phun nọc độc, nó phải dùng tốc độ và sự bất ngờ để đánh trúng mục tiêu.
Động tác. Hình 4-405: (E – hướng Đông) Xoay phần thân trên về hướng Đông trong khi ngồi lại vào Thế Bốn-Sáu (Si Liu Bu, 四六步) và quét bàn tay phải xuống. Hít vào.
Hình 4-406: (E – hướng Đông) Vung bàn tay phải sang bên. Dịch thế đứng về phía trước vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步) và đẩy bằng lòng bàn tay trái. Khi bạn đẩy bàn tay trái về phía trước, trước tiên các ngón tay của bạn duỗi về phía trước, rồi sau đó hướng lên. Đồng thời, cổ tay của bạn lắng xuống dưới, kết thúc với lòng bàn tay hướng về phía trước cho một cú đẩy. Thở ra.
Phân tích. Khi đối phương chộp hay đánh vào lưng bạn, hãy xoay thân mình và ngồi lại để né đòn tấn công và để lộ ra các huyệt của hắn. Chuyển trọng lượng về phía trước và tấn công. Cú đánh phải nhanh thì thế này mới hiệu quả.
Thức 92 — Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Jin Bu Ban Lan Chui, 進步搬攔捶)
Động tác. Hình 4-407: (E – hướng Đông) Xoắn thân mình sang phải và đổi sang Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步), đồng thời xoay nắm đấm phải sang bên và che phủ bàn tay trái xuống dưới. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-408: (E – hướng Đông) Bước chân trái về phía trước vào Thế Bốn-Sáu (Si Liu Bu, 四六步), tiếp tục che phủ bàn tay trái xuống trong khi kéo nắm đấm phải trở lại eo. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-409: (E – hướng Đông) Chuyển sang Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步), đẩy nắm đấm phải về phía trước trong khi trượt bàn tay trái trở lại vùng cẳng tay phải. Thở ra.
Thức 93 — Thượng Bộ, Bằng, Lữ, Tễ, Án (Shang Bu, Peng, Lu, Ji, An, 上步掤履擠按)
Động tác. Hình 4-410 đến 4-420. Lặp lại Thức 37 (Thượng Bộ, Bằng, Lữ, Tễ, Án).
Thức 94 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-421 đến 4-426. Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 95 — Hữu Vân Thủ (You Yun Shou, 右雲手)
Động tác. Hình 4-427 đến 4-429. Lặp lại Thức 39 (Vẫy Tay Như Mây: Phải).
Thức 96 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-430 đến 4-435. Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 97 — Cao Thám Mã (Gao Tan Ma, 高探馬)
Động tác. Hình 4-436 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 43 (Cao Thám Mã).
Thức 98 — Thập Tự Thủ (Shi Zi Shou, 十字手)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Thập Tự Thủ. Thập nghĩa là mười; Tự nghĩa là chữ; và Thủ nghĩa là bàn tay; vì vậy bản dịch chính xác của thế này sẽ là "Bàn Tay Chữ 'Thập'". Chữ Hán chỉ số mười (十) được tạo thành bởi hai nét gạch chéo nhau như một cây thập tự, phản ánh cách hai bàn tay của bạn được giữ trong thế này.
Động tác. Hình 4-437: (W – hướng Tây) Xoắn thân mình sang trái trong khi bắt đầu che phủ bàn tay phải xuống, và kéo bàn tay trái trở lại eo. Hít vào.
Hình 4-438: (W – hướng Tây) Chuyển sang Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Tiếp tục vung cẳng tay phải xuống ngang qua thân. Nâng bàn tay trái lên và vào bên trong cánh tay phải trong khi di chuyển bàn tay phải xuống dưới khuỷu tay trái. Thở ra.
Phân tích. Bạn ngồi lại để nhường, và đồng thời dùng bàn tay phải của mình để trung hòa đòn tấn công của đối phương. Sau khi trung hòa, ấn cánh tay hắn xuống thêm để lộ mặt hắn ra trước đòn tấn công của bạn. Chân trái của bạn nên được đặt ở một vị trí có lợi khi bạn bước tới. Trong khi đỡ đòn tấn công của đối phương, không có trọng lượng nào trên chân trái của bạn, và bạn có thể dễ dàng tung cước bằng nó.
Giai Đoạn 5 — Phần Thứ Ba (phần cuối): Thức 99–113
Thức 99 — Chuyển Thân Thập Tự Thối (Zhuan Shen Shi Zi Tui, 轉身十字腿)
Động tác. Hình 4-439: (E – hướng Đông) Xoay 180 độ theo chiều kim đồng hồ trong khi chuyển trọng lượng lên chân trái; bàn chân phải ở trên các mũi bàn chân. Bắt chéo hai bàn tay, bàn tay phải ở phía ngoài, cả hai bàn tay hướng vào trong, và hít vào.
Hình 4-440: (E – hướng Đông) Mở rộng hai cánh tay ra, xoay lòng bàn tay ra ngoài, và đá bằng gót chân phải. Thở ra.
Thức 100 — Lâu Tất Chỉ Đang Chùy (Lou Xi Zhi Dang Chui, 摟膝指襠捶)
Ý nghĩa tên gọi. Thế này được gọi là Lâu Tất Chỉ Đang Chùy trong tiếng Hán. Lâu Tất nghĩa là ôm lấy đầu gối. Chỉ nghĩa là ngón tay hay nhắm vào; Đang nghĩa là đáy quần và thực ra chỉ vùng bẹn; và Chùy nghĩa là đấm. Tên gọi do đó cho bạn biết rằng thế này được thiết kế để quét cú đá của đối phương ra khỏi đường và đấm vào vùng bẹn của hắn. Thế này rất giống với Thức 49: "Tiến Bộ Trất Chùy" (Step Forward and Strike Down with the Fist), khác biệt là thế này dành cho cự ly xa trong khi thế kia dành cho chiến đấu ở cự ly gần hơn.
Động tác. Hình 4-441: (E – hướng Đông) Bước chân phải xuống vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步) và vung cánh tay trái xuống ngang qua thân. Thu nắm đấm phải về eo. Hít vào.
Hình 4-442: (E – hướng Đông) Bước chân trái về phía trước vào Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Tiếp tục vung cánh tay trái sang bên và đấm xuống bằng nắm đấm phải. Thở ra.
Phân tích. Bạn không thể dùng tay để đỡ một cú đá mạnh, bạn có thể bị gãy tay. Bạn phải ngồi lại để nhường và dùng bàn tay của mình để nhẹ nhàng kết nối với chân hắn và dẫn nó sang một bên. Điều này để lộ vùng bẹn của đối phương ra trước cú đấm của bạn.
Thức 101 — Thượng Bộ, Bằng, Lữ, Tễ, Án (Shang Bu, Peng, Lu, Ji, An, 上步掤履擠按)
Động tác. Hình 4-443 đến 4-453. Lặp lại Thức 37 (Thượng Bộ, Bằng, Lữ, Tễ, Án).
Thức 102 — Đơn Tiên (Dan Bian, 單鞭)
Động tác. Hình 4-454 đến 4-459. Lặp lại Thức 8 (Đơn Tiên).
Thức 103 — Xà Thân Hạ Thế (She Shen Xia Shi, 蛇身下勢)
Động tác. Hình 4-460 (W – hướng Tây). Lặp lại Thức 81 (Xà Thân Hạ Thế — Rắn Hạ Thân Xuống Thế).
Thức 104 — Thượng Bộ Thất Tinh (Shang Bu Qi Xing, 上步七星)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Thượng Bộ Thất Tinh. Thượng Bộ nghĩa là bước tới, và Thất Tinh nghĩa là bảy ngôi sao. Ở Trung Quốc, bảy ngôi sao chỉ bảy ngôi sao của chòm Bắc Đẩu (Big Dipper). Trong thế này, thân thể bạn giống như chòm sao đó, với chân trước là cán (handle) và thân cùng hai cánh tay là cái chảo (bowl). Người Trung Hoa tin rằng sự sắp đặt của bảy ngôi sao ẩn chứa nhiều chiến lược chiến đấu. Ví dụ, Thất Tinh Trận (七星陣), nghĩa là Chiến Thuật Bảy Sao, chỉ những cách bố trí và di chuyển quân lính trong trận chiến. Thất Tinh Bộ nghĩa là Bước Bảy Sao và chỉ những cách bước đi và di chuyển trong chiến đấu. Thất Tinh cũng được dùng để chỉ những huyệt nằm trên ngực. Trong thế này, bạn bước tới để tạo thành thế Thất Tinh và đánh vào vùng Thất Tinh của đối phương.
Động tác. Hình 4-461: (W – hướng Tây) Nâng thân mình lên và nâng nắm đấm trái lên, đồng thời xoay các mũi bàn chân trái sang bên. Bắt đầu thở ra.
Hình 4-462: (W – hướng Tây) Bước chân phải về phía trước trên các mũi bàn chân vào Thế Hư (Xuan Ji Bu hay Xu Bu, 懸機步 · 虛步). Đấm bằng nắm đấm phải ở dưới bàn tay trái của bạn. Hoàn tất việc thở ra.
Phân tích. Bàn tay trái của bạn dẫn cánh tay đối phương lên trên để lộ ngực hắn ra trước cú đấm phải của bạn và vùng bẹn hắn ra trước một cú đá từ chân phải của bạn.
Thức 105 — Thoái Bộ Khóa Hổ (Tui Bu Kua Hu, 退步跨虎)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Thoái Bộ Khóa Hổ. Thoái Bộ nghĩa là bước lùi. Khóa nghĩa là cưỡi lên, xâm phạm, hay vượt qua; và Hổ là con cọp. Vì vậy, thế này có thể được dịch là "Bước Lùi để Cưỡi Cọp" hoặc "Bước Lùi để Vượt Qua Cọp". Cọp là một con vật rất mạnh mẽ và hung dữ. Nếu bạn muốn cưỡi một con, tốt hơn hết bạn phải bám chặt vào bộ lông trên lưng nó, nếu không bạn sẽ ngã và trở thành nạn nhân của nó. Nếu bạn muốn vượt qua một con cọp đang ngủ, bạn cũng phải cẩn thận đừng chạm vào cọp và đánh thức nó. Nói chung, thế này hàm ý rằng hai bàn tay bạn giữ lấy đối phương và những bước chân của bạn phải cẩn thận để tạo lập vị trí có lợi nhất cho chính bạn.
Động tác. Hình 4-463: (W – hướng Tây) Bước chân phải lùi lại một lần nữa vào Thế Hư (Xuan Ji Bu hay Xu Bu, 懸機步 · 虛步) trong khi múc bàn tay phải lên, và che phủ xuống bằng cánh tay trái. Hít vào.
Hình 4-464: (W – hướng Tây) Mở rộng cả hai cánh tay của bạn lên trên và về phía trước. Thở ra.
Phân tích. Thế này thường được dùng khi đối phương chộp lấy ve áo của bạn với ý định kéo bạn xuống hoặc nhấc bạn lên. Vì vậy trước tiên bạn phải tăng sự vững vàng của mình bằng cách ngồi lại như thể bạn đang cưỡi một con cọp — vững chắc và ổn định. Ngoài ra, bạn phải nắm chặt cánh tay đối phương như thể bạn đang bám vào bộ lông trên lưng cọp. Điều này sẽ chặn đòn tấn công của hắn. Nếu, khi đối phương chộp lấy ngực bạn, bạn ngồi lại và cũng kéo hai cánh tay hắn về phía bạn, bạn có thể kéo hắn mất thăng bằng hoặc dùng chân trái để đá vào vùng bẹn hắn.
Thức 106 — Chuyển Thân Bãi Liên (Zhuan Shen Bai Lian, 轉身擺蓮)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Chuyển Thân Bãi Liên. Chuyển Thân nghĩa là xoay thân mình và Bãi Liên là quét đóa sen. Có ba cú đá trong thế này, một cú đá về phía trước và hai cú quét. Cảm giác của một cú quét giống như một lá sen trên một cuống dài, đung đưa từ bên này sang bên kia trong gió.
Động tác. Hình 4-465: (W – hướng Tây) Bước chân trái xuống và xoay các mũi bàn chân sang bên trong khi múc cả hai bàn tay xuống vùng bụng. Hít vào.
Hình 4-466 và 4-467: (W – hướng Tây) Mở rộng cả hai bàn tay sang hai bên trước vùng ngực, lòng bàn tay hướng ra ngoài, trong khi đá gót chân phải (lòng bàn chân) lên đến độ cao ngang bẹn rồi đưa nó trở lại. Thở ra.
Hình 4-468: (W – hướng Tây) Bước chân phải ra sau bạn, về phía bên trái của chân trái bạn. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-469: (E – hướng Đông) Xoay thân mình 180 độ trên gót chân để hướng về Đông. Hoàn tất việc hít vào.
Hình 4-470: (E – hướng Đông) Quét chân phải theo một vòng tròn thuận chiều kim đồng hồ. Đập cả hai bàn tay bằng chân của bạn ở đỉnh vòng tròn. Thở ra.
Hình 4-471: (E – hướng Đông) Đặt chân phải xuống. Hít vào. Ngay lập tức quét chân trái ra ngoài, lên để chạm bàn tay phải rồi vào trong; gót chân phải phẳng khi bàn tay đập vào nó ở điểm cao nhất. Thở ra.
Phân tích. Có ba cú đá liên quan trong thế này, một cú đá bằng gót/lòng bàn chân và hai cú quét cao. Khi đá cao, điều rất quan trọng là phải có một cái rễ vững chắc, vì không có sự ổn định thì bạn sẽ thất bại. Khi đá cao, bạn phải đá rất nhanh, vì khi bạn nâng chân lên, phần thân dưới của bạn bị lộ ra trước đòn tấn công, đặc biệt là trước những cú quét và những đòn nhắm vào vùng bẹn.
Thức 107 — Loan Cung Xạ Hổ (Wan Gong She Hu, 彎弓射虎)
Ý nghĩa tên gọi. Tên Hán của thế này là Loan Cung Xạ Hổ. Loan Cung nghĩa là bẻ cong một cây cung, và Xạ Hổ nghĩa là bắn một con cọp. Khi một cây cung bị bẻ cong, nó dự trữ năng lượng. Khi mũi tên được bắn ra, nó nhanh và mạnh. Điều này cho bạn biết rằng trước tiên bạn phải dự trữ Kình trong tư thế của mình, và khi bạn đánh, cú đánh phải nhanh. Trong thế này, bàn tay phải của bạn được tạo hình như một cây cung và cánh tay trái của bạn như một mũi tên.
Động tác. Hình 4-472: (W – hướng Tây) Xoay thân mình để hướng về Tây và đặt bàn chân trái về phía sau, di chuyển nắm đấm phải lên và nắm đấm trái về eo. Hít vào.
Hình 4-473: (W – hướng Tây) Tiếp tục đỡ nắm đấm phải lên trên trong khi đấm nắm đấm trái về phía trước. Thế đứng là Thế Lên Núi (Deng Shan Bu, 登山步). Thở ra.
Phân tích. Bàn tay phải của bạn được dùng để đỡ và bàn tay trái để đấm. Hãy bước lùi khi hai cánh tay bạn di chuyển. Điều này không chỉ giúp bạn nhường và điều chỉnh khoảng cách, mà còn cân bằng tốc độ và Kình của bạn.
Thức 108 — Phiết Thân Chùy (Pie Shen Chui, 撇身捶)
Động tác. Hình 4-474: (W – hướng Tây) Vẽ một vòng tròn thuận chiều kim đồng hồ bằng cánh tay phải trước thân bạn, đồng thời xoay thân mình sang phải vào Thế Ngồi Bắt Chéo Chân (Zuo Pan Bu, 坐盤步). Bắt đầu hít vào.
Thức 109 — Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Jin Bu Ban Lan Chui, 進步搬攔捶)
Động tác. Hình 4-475 và 4-476. Lặp lại Thức 19 (Tiến Bộ Ban Lan Chùy).
Thức 110 — Như Phong Tự Bế (Ru Feng Si Bi, 如封似閉)
Động tác. Hình 4-477 đến 4-482. Lặp lại Thức 20 (Như Phong Tự Bế).
Thức 111 — Bão Hổ Quy Sơn (Bao Hu Gui Shan, 抱虎歸山)
Động tác. Hình 4-483 và 4-484. Lặp lại Thức 21 (Bão Hổ Quy Sơn).
Thức 112 — Hợp Thái Cực (He Taiji, 合太極)
Động tác. Hình 4-485. Lặp lại Thức 22 (Hợp Thái Cực).
Thức 113 — Thái Cực Hoàn Nguyên (Taiji Huan Yuan, 太極還原)
Động tác. Hình 4-486: (N – hướng Bắc) Duỗi hai cánh tay ra, lòng bàn tay hướng xuống, và nâng đầu gối trái lên. Bắt đầu hít vào.
Hình 4-487: (N – hướng Bắc) Bước chân trái lùi lại. Tiếp tục hít vào.
Hình 4-488: (N – hướng Bắc) Bước chân phải lùi lại trong khi di chuyển cả hai bàn tay đến phần ngực trên. Kết thúc việc hít vào.
Hình 4-489: (N – hướng Bắc) Hạ hai cánh tay xuống và nâng thân mình lên sao cho tư thế ban đầu được tái lập. Thở ra.
Lời Kết Của Tác Giả
Bạn nên nhớ rằng chuỗi này là một lưu phái võ thuật truyền thống của Thái Cực Quyền. Mỗi chuyển động của mỗi thế đều có mục đích võ thuật riêng, những phẩm chất nghệ thuật thiết yếu, và một cái rễ cho sự biểu hiện sức mạnh. Cũng giống như một bản nhạc phức tạp và khó, bạn sẽ cần đầu tư rất nhiều thời gian và năng lượng (tức là Công Phu) để luyện tập, hiểu và nắm vững nó. Chỉ khi đó bạn mới cảm nhận và lĩnh hội trọn vẹn tinh túy của mỗi chuyển động. Sự tận tâm này đến lượt nó sẽ mang lại ý nghĩa cho việc luyện tập của bạn.
Ngoài ra, bạn cũng phải học cách đưa vào chuỗi của mình ý tưởng dùng tâm trí để dẫn dắt Khí đến mục tiêu tưởng tượng của bạn. Để làm cho Khí tuần hoàn mạnh mẽ và trơn tru, bạn phải hiểu cách sử dụng hơi thở của mình một cách đúng đắn. Mục tiêu cuối cùng là hợp nhất cái bên ngoài với cái bên trong.
Để có một hình dung chính xác hơn về những chuyển động đúng đắn ở mức chi tiết, việc xem băng video kèm theo cuốn sách này có thể hữu ích. Để hiểu tinh túy võ thuật của từng thế, bạn nên tham khảo hai cuốn sách Tai Chi Theory and Martial Power và Tai Chi Chuan Martial Applications, có bán tại YMAA Publication Center.
Lời nhắc của người biên soạn. Trường Quyền Dương Thức cổ điển kết thúc ở đây, với Thức 113 — Thái Cực Hoàn Nguyên, đưa bạn trở về tư thế đứng khởi đầu. Toàn bộ chuỗi gồm 113 thức được xây dựng trên nền tảng ba mươi bảy mẫu chuyển động võ thuật cơ bản. Hãy luyện tập mỗi thế một cách chậm rãi và tĩnh lặng trước, để cảm nhận sự tuần hoàn Khí và sự kết nối từ đáy bàn chân đến các đầu ngón tay; sau khi đã thuần thục, hãy luyện nhanh dần để biểu hiện Kình. Chỉ có sự tận tâm lâu dài (Công Phu) mới dẫn bạn đến chỗ lĩnh hội được tinh túy của môn nghệ thuật này.
Kết Luận
Mặc dù cuốn sách này đã cung cấp cho bạn một nền tảng lý thuyết để học Thái Cực Quyền, bao gồm cả việc tu dưỡng Khí nội tại lẫn các thế hình thân thể, nó vẫn chỉ là một tài liệu tham khảo cơ bản ở mức nông cạn. Mục đích của cuốn sách này là để giới thiệu cho việc hiểu và thực hành Thái Cực Quyền. Nếu bạn quan tâm đến việc học sâu hơn về Thái Cực Quyền, bạn nên tham khảo các cuốn sách sau:
- The Essence of Taiji Qigong (Tinh Hoa Thái Cực Khí Công)
- Tai Chi Theory and Martial Power (Lý Thuyết Thái Cực và Võ Lực)
- Tai Chi Chuan Martial Applications (Ứng Dụng Võ Thuật của Thái Cực Quyền)
- Taiji Chin Na (Thái Cực Cầm Nã)
Bạn cũng được khuyến khích nghiên cứu các cuốn sách Khí Công sau, vì chúng có thể giúp bạn hiểu được khía cạnh nội tại của việc luyện tập Thái Cực Quyền:
- Qigong for Health and Martial Arts (Khí Công vì Sức Khỏe và Võ Thuật)
- The Root of Chinese Qigong (Cội Nguồn Khí Công Trung Hoa)
- The Essence of Shaolin White Crane (Tinh Hoa Thiếu Lâm Bạch Hạc)
Nghệ thuật Thái Cực Quyền đã được sáng tạo và phát triển qua hàng nghìn năm tích lũy tri thức, đến lượt nó, được thu nhận qua sự luyện tập tận tâm và đánh giá trung thực các kết quả. Không thể và cũng không thích hợp để đạt tới một mức độ thâm sâu hơn trong một thời gian học ngắn ngủi. Hãy giữ lòng khiêm tốn, và giữ tâm trí rộng mở, rồi theo thời gian bạn sẽ thấy nghệ thuật này hiển lộ trong toàn bộ sự phức tạp và phong phú của nó. Hơn nữa, khi những con đường của khoa học và tâm linh bắt đầu đan xen vào nhau, sự trân trọng của bạn đối với sự đơn giản thâm sâu mà Thái Cực Quyền bộc lộ có thể mang lại một ảnh hưởng sâu sắc và bổ ích hơn đối với cuộc đời bạn.
Tên Các Thức Thái Cực Quyền Dương Thức
Trình tự Thái Cực Quyền Dương gia (bài Trường Quyền truyền thống)
- Khởi Thế (Thái Cực Khởi Thế) — 太極起勢
- Lãm Tước Vĩ: Phải (Hữu Lãm Tước Vĩ) — 右攬雀尾
- Lãm Tước Vĩ: Trái (Tả Lãm Tước Vĩ) — 左攬雀尾
- Bằng (Bằng) — 掤
- Lữ (Lữ) — 捋
- Tễ (Tễ) — 擠
- Án (Án) — 按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Đề Thủ Thượng Thế (Đề Thủ Thượng Thế) — 提手上勢
- Bạch Hạc Lượng Xí (Bạch Hạc Lượng Xí) — 白鶴亮翅
- Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Thủ Huy Tỳ Bà (Thủ Huy Tỳ Bà) — 手揮琵琶
- Chuyển Thân Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Chuyển Thân Lâu Tất Ảo Bộ: Phải (Hữu Lâu Tất Ảo Bộ) — 右摟膝拗步
- Chuyển Thân Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Thủ Huy Tỳ Bà (Thủ Huy Tỳ Bà) — 手揮琵琶
- Chuyển Thân Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Chuyển Thân Phiết Thân Chùy (Phiết Thân Chùy) — 撇身捶
- Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Tiến Bộ Ban Lan Chùy) — 進步搬攔捶
- Như Phong Tự Bế (Như Phong Tự Bế) — 如封似閉
- Bão Hổ Quy Sơn (Bão Hổ Quy Sơn) — 抱虎歸山
- Hợp Thái Cực (Hợp Thái Cực) — 合太極
- Quá Độ Thức (Quá Độ Thức) — 過渡式
- Bằng Lữ Tễ Án (Bằng Lữ Tễ Án) — 掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Trửu Để Khán Chùy (Trửu Để Khán Chùy) — 肘底看捶
- Đảo Niển Hầu: Trái (Tả Đảo Niển Hầu) — 左倒攆猴
- Đảo Niển Hầu: Phải (Hữu Đảo Niển Hầu) — 右倒攆猴
- Đảo Niển Hầu: Trái (Tả Đảo Niển Hầu) — 左倒攆猴
- Tà Phi Thế (Tà Phi Thế) — 斜飛勢
- Đề Thủ Thượng Thế (Đề Thủ Thượng Thế) — 提手上勢
- Bạch Hạc Lượng Xí (Bạch Hạc Lượng Xí) — 白鶴亮翅
- Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Hải Để Lao Châm (Hải Để Lao Châm) — 海底撈針
- Phiến Thông Bối (Phiến Thông Bối) — 扇通背
- Chuyển Thân Phiết Thân Chùy (Chuyển Thân Phiết Thân Chùy) — 轉身撇身捶
- Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Tiến Bộ Ban Lan Chùy) — 進步搬攔捶
- Thượng Bộ Bằng Lữ Tễ Án (Thượng Bộ Bằng Lữ Tễ Án) — 上步掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Vân Thủ: Phải (Hữu Vân Thủ) — 右雲手
- Vân Thủ: Trái (Tả Vân Thủ) — 左雲手
- Vân Thủ: Phải (Hữu Vân Thủ) — 右雲手
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Cao Thám Mã (Cao Thám Mã) — 高探馬
- Phân Cước: Phải (Hữu Phân Cước) — 右分腳
- Phân Cước: Trái (Tả Phân Cước) — 左分腳
- Chuyển Thân Đăng Cước (90 độ) (Chuyển Thân Đăng Cước) — 轉身蹬腳
- Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Lâu Tất Ảo Bộ: Phải (Hữu Lâu Tất Ảo Bộ) — 右摟膝拗步
- Tiến Bộ Tài Chùy (Tiến Bộ Tài Chùy) — 進步栽捶
- Chuyển Thân Phiết Thân Chùy (Chuyển Thân Phiết Thân Chùy) — 轉身撇身捶
- Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Tiến Bộ Ban Lan Chùy) — 進步搬攔捶
- Thích Cước: Phải (Hữu Thích Cước) — 右踢腳
- Đả Hổ: Phải (Hữu Đả Hổ) — 右打虎
- Đả Hổ: Trái (Tả Đả Hổ) — 左打虎
- Thích Cước: Phải (Hữu Thích Cước) — 右踢腳
- Song Phong Quán Nhĩ (Song Phong Quán Nhĩ) — 雙峰貫耳
- Thích Cước: Trái (Tả Thích Cước) — 左踢腳
- Chuyển Thân Đăng Cước (270 độ) (Chuyển Thân Đăng Cước) — 轉身蹬腳
- Phiết Thân Chùy (Phiết Thân Chùy) — 撇身捶
- Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Tiến Bộ Ban Lan Chùy) — 進步搬攔捶
- Như Phong Tự Bế (Như Phong Tự Bế) — 如封似閉
- Bão Hổ Quy Sơn (Bão Hổ Quy Sơn) — 抱虎歸山
- Quá Độ Thức (Quá Độ Thức) — 過渡式
- Bằng Lữ Tễ Án (Bằng Lữ Tễ Án) — 掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Dã Mã Phân Tông: Phải (Hữu Dã Mã Phân Tông) — 右野馬分鬃
- Dã Mã Phân Tông: Trái (Tả Dã Mã Phân Tông) — 左野馬分鬃
- Dã Mã Phân Tông: Phải (Hữu Dã Mã Phân Tông) — 右野馬分鬃
- Lãm Tước Vĩ: Trái (Tả Lãm Tước Vĩ) — 左攬雀尾
- Bằng Lữ Tễ Án (Bằng Lữ Tễ Án) — 掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Ngọc Nữ Xuyên Thoa: Trái (Tả Ngọc Nữ Xuyên Thoa) — 左玉女穿梭
- Ngọc Nữ Xuyên Thoa: Phải (Hữu Ngọc Nữ Xuyên Thoa) — 右玉女穿梭
- Ngọc Nữ Xuyên Thoa: Trái (Tả Ngọc Nữ Xuyên Thoa) — 左玉女穿梭
- Ngọc Nữ Xuyên Thoa: Phải (Hữu Ngọc Nữ Xuyên Thoa) — 右玉女穿梭
- Lãm Tước Vĩ: Trái (Tả Lãm Tước Vĩ) — 左攬雀尾
- Bằng Lữ Tễ Án (Bằng Lữ Tễ Án) — 掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Vân Thủ: Phải (Hữu Vân Thủ) — 右雲手
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Xà Thân Hạ Thế (Xà Thân Hạ Thế) — 蛇身下勢
- Kim Kê Độc Lập: Phải (Hữu Kim Kê Độc Lập) — 右金雞獨立
- Kim Kê Độc Lập: Trái (Tả Kim Kê Độc Lập) — 左金雞獨立
- Đảo Niển Hầu: Trái (Tả Đảo Niển Hầu) — 左倒攆猴
- Tà Phi Thế (Tà Phi Thế) — 斜飛勢
- Đề Thủ Thượng Thế (Đề Thủ Thượng Thế) — 提手上勢
- Bạch Hạc Lượng Xí (Bạch Hạc Lượng Xí) — 白鶴亮翅
- Lâu Tất Ảo Bộ: Trái (Tả Lâu Tất Ảo Bộ) — 左摟膝拗步
- Hải Để Lao Châm (Hải Để Lao Châm) — 海底撈針
- Phiến Thông Bối (Phiến Thông Bối) — 扇通背
- Bạch Xà Thổ Tín (Chuyển Thân Bạch Xà Thổ Tín) — 轉身白蛇吐信
- Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Tiến Bộ Ban Lan Chùy) — 進步搬攔捶
- Thượng Bộ Bằng Lữ Tễ Án (Thượng Bộ Bằng Lữ Tễ Án) — 上步掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Vân Thủ: Phải (Hữu Vân Thủ) — 右雲手
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Cao Thám Mã (Cao Thám Mã) — 高探馬
- Thập Tự Thủ (Thập Tự Thủ) — 十字手
- Chuyển Thân Thập Tự Thối (Chuyển Thân Thập Tự Thối) — 轉身十字腿
- Lâu Tất Chỉ Đang Chùy (Lâu Tất Chỉ Đang Chùy) — 摟膝指襠捶
- Thượng Bộ Bằng Lữ Tễ Án (Thượng Bộ Bằng Lữ Tễ Án) — 上步掤捋擠按
- Đơn Tiên (Đơn Tiên) — 單鞭
- Xà Thân Hạ Thế (Xà Thân Hạ Thế) — 蛇身下勢
- Thượng Bộ Thất Tinh (Thượng Bộ Thất Tinh) — 上步七星
- Thoái Bộ Khoa Hổ (Thoái Bộ Khoa Hổ) — 退步跨虎
- Chuyển Thân Bãi Liên (Chuyển Thân Bãi Liên) — 轉身擺蓮
- Loan Cung Xạ Hổ (Loan Cung Xạ Hổ) — 彎弓射虎
- Phiết Thân Chùy (Phiết Thân Chùy) — 撇身捶
- Tiến Bộ Ban Lan Chùy (Tiến Bộ Ban Lan Chùy) — 進步搬攔捶
- Như Phong Tự Bế (Như Phong Tự Bế) — 如封似閉
- Bão Hổ Quy Sơn (Bão Hổ Quy Sơn) — 抱虎歸山
- Hợp Thái Cực (Hợp Thái Cực) — 合太極
- Thái Cực Hoàn Nguyên (Thái Cực Hoàn Nguyên) — 太極還原
Chuyển Dịch và Thuật Ngữ Hán Ngữ
| Hán ngữ | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 哀 | Ai | Buồn, đau thương. |
| 愛 | Ái | Yêu thương, lòng nhân từ. |
| 按 | Án | Một trong mười ba thế cơ bản của Thái Cực Quyền. Án nghĩa là đẩy hoặc ấn xuống. Thường cũng được dùng với nghĩa đẩy về phía trước hoặc lên trên. |
| 八段錦 | Bát Đoạn Cẩm | Tám Đoạn Gấm. Một bài Ngoại Đan Khí Công, được cho là do Nguyên soái Nhạc Phi sáng tạo vào thời Nam Tống (1127–1279). |
| 八卦掌 | Bát Quái Chưởng | Nghĩa là “Bát Quái Chưởng”. Tên một trong các môn võ nội gia Trung Hoa. |
| 八脈 | Bát Mạch | Được gọi là tám mạch kỳ kinh. Tám mạch này được coi là các bể chứa Khí, điều hòa trạng thái Khí trong các kinh Khí chính. |
| 八門 | Bát Môn | Nghĩa là “tám cửa”. Thái Cực Quyền được cấu thành từ mười ba thế cơ bản, gồm tám dạng vận động cơ bản của thân và năm cách bước. Tám dạng vận động cơ bản thường được so sánh với bát quái trong Bát Quái Chưởng và được gọi là “tám cửa”. |
| 八勢 | Bát Thế | Nghĩa là “tám thế đứng”. Tám thế đứng cơ bản này thường được dùng trong các môn võ miền Bắc Trung Hoa và cũng được dùng trong Thái Cực Quyền. |
| 八卦 | Bát Quái | Nghĩa đen là “Tám Sự Bói Toán”. Còn gọi là Tám Quẻ. Trong triết học Trung Hoa, tám biến thể cơ bản, được trình bày trong Kinh Dịch dưới dạng các nhóm đường liền và đường đứt. |
| 八卦掌 | Bát Quái Chưởng | Nghĩa là “Bát Quái Chưởng”. Tên một trong các môn võ nội gia Trung Hoa. |
| 白鶴 | Bạch Hạc | Nghĩa là “Hạc Trắng”. Một trong các môn võ miền Nam Trung Hoa. |
| 白玉峰 | Bạch Ngọc Phong | Một võ sư Trung Hoa nổi tiếng thời nhà Tống (Nam Tống, 960–1278). Về sau ông cùng con trai gia nhập Thiếu Lâm Tự. Pháp danh của ông là Thu Nguyệt Thiền Sư. |
| 百會 | Bách Hội | Nghĩa đen là “Trăm Cuộc Hội Họp”. Một huyệt đạo quan trọng nằm trên đỉnh đầu. Huyệt Bách Hội thuộc Đốc Mạch. |
| 跋陀 | Bạt Đà | Một tăng sĩ Phật giáo Ấn Độ đến Trung Hoa truyền đạo Phật vào năm 464. |
| 背靠 | Bối Kháo | Dùng bất kỳ phần nào của lưng để húc người khác mất thăng bằng được gọi là Bối Kháo. |
| 李小龍 | Lý Tiểu Long | Một võ sĩ và ngôi sao điện ảnh Trung Hoa nổi tiếng vào thập niên 1960. |
| 採 | Thái | Bắt, hái (plucking). |
| 廣東 | Quảng Đông | Một tỉnh ở miền Nam Trung Hoa. |
| 側靠 | Trắc Kháo | Húc người khác mất thăng bằng từ bên hông. |
| 纏 | Triền | Quấn hoặc cuộn. Một kỹ thuật võ thuật Trung Hoa phổ biến. |
| 禪 (忍) | Thiền (Nhẫn) | Một tông phái Phật giáo Đại Thừa Trung Hoa, chủ trương rằng giác ngộ có thể đạt được qua thiền định, tự quán chiếu và trực giác thay vì qua nghiên cứu kinh điển. Chan được gọi là Ren (Zen) ở Nhật Bản. |
| 長 | Trường | Dài. |
| 長拳 | Trường Quyền | Nghĩa là “Quyền Tầm Xa”. Trường Quyền bao gồm tất cả các môn võ tầm xa miền Bắc Trung Hoa. |
| 長江 | Trường Giang | Nghĩa đen là “sông dài”. Chỉ sông Dương Tử ở miền Nam Trung Hoa. |
| 張邋遢 | Trương Lạp Tháp | Nghĩa là “Trương Lôi Thôi”. Một biệt danh của Trương Tam Phong. |
| 長拳 | Trường Quyền | Nghĩa là “Quyền Tầm Xa”. Trường Quyền bao gồm tất cả các môn võ tầm xa miền Bắc Trung Hoa. |
| 剎利 | Sát Lợi | Họ của Đạt Ma. Còn được gọi là Bồ Đề Đạt Ma. |
| 陳家溝 | Trần Gia Câu | Nghĩa là “Mương nhà họ Trần”, ám chỉ làng của họ Trần. Nơi khai sinh của Thái Cực Quyền Trần gia. Tọa lạc tại huyện Hoài Khánh, tỉnh Hà Nam, Trung Hoa. |
| 鄭金松 | Trịnh Kim Tùng | Vị Bạch Hạc sư phụ của Dương Tuấn Mẫn. |
| 鄭曼青 | Trịnh Mạn Thanh | Một Thái Cực Quyền sư nổi tiếng ở Mỹ vào thập niên 1960. |
| 氣 | Khí | Năng lượng tràn ngập vũ trụ, bao gồm năng lượng lưu chuyển trong cơ thể người. |
| 氣功 | Khí Công | Công phu của Khí, nghĩa là việc nghiên cứu Khí. |
| 蔣介石 | Tưởng Giới Thạch | Một tổng thống nổi tiếng ở Trung Hoa. |
| 擒拿 | Cầm Nã | Nghĩa đen là “nắm bắt và khống chế”. Một bộ phận của võ thuật Trung Hoa, chú trọng kỹ thuật nắm bắt để khống chế khớp xương của đối phương, kết hợp với việc đánh vào một số huyệt đạo nhất định. |
| 衝脈 | Xung Mạch | Xung Mạch. Một trong tám mạch Khí kỳ kinh. |
| 孔子 | Khổng Tử | Một học giả Trung Hoa thời kỳ 551–479 TCN, người có triết học ảnh hưởng sâu sắc tới văn hóa Trung Hoa. |
| 打 | Đả | Đánh. Thường là tấn công bằng chưởng, quyền hoặc cánh tay. |
| 大捋 | Đại Lữ | Nghĩa là “Lữ Lớn”. Một trong các bài tập đẩy tay cơ bản của Thái Cực Quyền. |
| 達摩 | Đạt Ma | Tăng sĩ Phật giáo Ấn Độ, được cho là người sáng tạo Dịch Cân Kinh và Tẩy Tủy Kinh khi ở Thiếu Lâm Tự. Họ của ông là Sát Lợi, ông còn được gọi là Bồ Đề Đạt Ma. Ông từng là thái tử của một bộ tộc nhỏ ở miền Nam Ấn Độ. |
| 大智 | Đại Trí | Một tăng sĩ Phật giáo Nhật Bản sống thời nhà Nguyên, năm 1312. Sau khi học võ Thiếu Lâm (tay không và côn) gần 13 năm (năm 1324), ông trở về Nhật Bản và truyền bá Công phu Thiếu Lâm cho giới võ thuật Nhật Bản. |
| 大周天 | Đại Chu Thiên | Nghĩa đen là “Đại Chu Thiên”. Thường dịch là Đại Chu Thiên. Sau khi người luyện Nội Đan Khí Công hoàn thành Tiểu Chu Thiên, người ấy sẽ lưu chuyển Khí khắp toàn thân hoặc trao đổi Khí với tự nhiên. |
| 帶脈呼吸 | Đới Mạch Hô Hấp | Hô hấp mạch đới. Một kỹ thuật hô hấp thiền định cao cấp, dùng ý dẫn Khí tới mạch đới và mở rộng Khí theo chiều ngang. |
| 丹田 | Đan Điền | “Ruộng Đan”. Nằm ở hạ phúc (bụng dưới). Được coi là nơi có thể tích trữ năng lượng Khí. |
| 丹田氣 | Đan Điền Khí | Thường là Khí được chuyển hóa từ Nguyên Tinh và được tích trữ ở Hạ Đan Điền. Khí này được coi là “thủy Khí” và có thể làm dịu cơ thể. Còn gọi là Tiên Thiên Khí. |
| 道 | Đạo | “Đường”, hàm ý “con đường tự nhiên”. |
| 道德經 | Đạo Đức Kinh | Kinh Đạo Đức. Do Lão Tử viết. |
| 道家 | Đạo Gia | Đạo gia. Đạo giáo. Do Lão Tử sáng lập thời nhà Chu (1122–934 TCN). Vào thời nhà Hán (khoảng năm 58), nó được hòa trộn với Phật giáo để trở thành Đạo giáo tôn giáo (Đạo Giáo). |
| 登封縣志 | Đăng Phong Huyện Chí | Sách ghi chép huyện Đăng Phong. Một ghi chép lịch sử chính thức ở huyện Đăng Phong, Hà Nam, nơi tọa lạc Thiếu Lâm Tự. |
| 登山步 | Đăng Sơn Bộ | Nghĩa là “Thế Leo Núi”. Một trong tám thế đứng cơ bản. |
| 地 | Địa | Đất. Địa, Thiên và Nhân là “Tam Tài” (Ba Sức Mạnh Tự Nhiên). |
| 地理師 | Địa Lý Sư | Địa Lý nghĩa là “phong thủy” và Sư nghĩa là “thầy”. Vậy Địa Lý Sư là thầy hoặc chuyên gia phân tích vị trí địa lý theo các công thức trong Kinh Dịch và sự phân bố năng lượng trong Đất. Còn gọi là Phong Thủy Sư. |
| 點 | Điểm | “Để chỉ” hoặc “để ấn”. |
| 點脈 | Điểm Mạch | Mạch nghĩa là “huyết quản” (Huyết Mạch) hoặc “kinh Khí” (Khí Mạch). Điểm Mạch nghĩa là “ấn vào huyết quản hoặc kinh Khí”. |
| 電氣 | Điện Khí | Điện nghĩa là “điện” và do đó Điện Khí nghĩa là “năng lượng điện” (điện). Ở Trung Hoa, một từ thường được đặt trước “Khí” để chỉ các loại năng lượng khác nhau. |
| 點穴 | Điểm Huyệt | Điểm nghĩa là “chỉ và tạo áp lực” và Huyệt nghĩa là “các huyệt đạo”. Điểm Huyệt chỉ những kỹ thuật Cầm Nã chuyên đánh vào huyệt đạo để làm bất động hoặc giết đối phương. |
| 點穴按摩 | Điểm Huyệt Án Ma | Một trong các kỹ thuật xoa bóp Trung Hoa, trong đó các huyệt đạo được kích thích bằng cách ấn. Điểm Huyệt Án Ma còn gọi là bấm huyệt và là gốc của Shiatsu Nhật Bản. |
| 點脈 | Điểm Mạch | Tiếng Quảng Đông của “Điểm Mạch”. |
| 督脈 | Đốc Mạch | Thường dịch là “Đốc Mạch”. Một trong tám mạch kỳ kinh. |
| 峨嵋 | Nga Mi | Tên một ngọn núi ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Hoa. |
| 峨嵋大鵬功 | Nga Mi Đại Bằng Công | Đại Bằng nghĩa là chim đại bàng, một loài chim huyền thoại thời cổ Trung Hoa. Nga Mi Đại Bằng Công là một môn Khí Công được phát triển dưới tên này. |
| 反腹呼 | Phản Phúc Hô | Hô hấp bụng ngược. Còn thường được gọi là “hô hấp Đạo gia”. |
| 返童呼吸 | Phản Đồng Hô Hấp | Hô hấp trở về tuổi thơ. Một bài luyện hô hấp trong Nội Đan Khí Công, qua đó người luyện cố gắng giành lại quyền kiểm soát các cơ ở bụng dưới. Còn gọi là “hô hấp bụng”. |
| 封 | Phong | “Để đóng” hoặc “để che”. |
| 風水師 | Phong Thủy Sư | Nghĩa đen là “thầy gió nước”. Thầy hoặc chuyên gia phong thủy. Phong thủy là nghệ thuật hay khoa học phân tích các mối quan hệ năng lượng tự nhiên tại một địa điểm, đặc biệt là mối tương quan giữa “gió” và “nước”, do đó có tên này. Còn gọi là Địa Lý Sư. |
| 夫 | Phu | Phu tự nó có nhiều nghĩa. Khi được đặt cùng với Công, như trong “Công phu”, nó nghĩa là bất kỳ nỗ lực nào đòi hỏi sự kiên nhẫn và thời gian để hoàn thành. |
| 伏虎步 | Phục Hổ Bộ | Nghĩa là “Thế Thuần Hổ”. Một trong tám thế đứng cơ bản. |
| 腹式呼吸 | Phúc Thức Hô Hấp | Nghĩa đen là “cách thở bằng bụng”. Khi bạn thở, bạn dùng các cơ ở vùng bụng dưới để kiểm soát cơ hoành. Còn được gọi là “hô hấp trở về tuổi thơ”. |
| 伏羲 | Phục Hy | Một vị vua huyền thoại Trung Hoa khoảng 2852–2738 TCN, được cho là người đưa vào nông nghiệp, đánh cá và chăn nuôi. Phục Hy cũng được cho là người sáng tạo lý thuyết Thái Cực và Bát Quái. |
| 福裕 | Phúc Dụ | Tên một vị trụ trì Thiếu Lâm, được cho là người xây thêm năm ngôi chùa Thiếu Lâm khác ngoài chùa Thiếu Lâm Hà Nam, dưới thời Hoàng triều Nguyên (năm 1212). Năm ngôi chùa này tọa lạc tại Kế Huyện tỉnh Hà Bắc, Hòa Lâm tỉnh Ngoại Mông, Trường An tỉnh Thiểm Tây, Thái Nguyên tỉnh Sơn Tây và Lạc Dương tỉnh Hà Nam. Hai trong số các chùa “chi nhánh” này nằm ở miền Nam Trung Hoa. |
| 福建 | Phúc Kiến | Một tỉnh nằm ở Đông Nam Trung Hoa. |
| 戈 | Qua | Giáo, thương hay lao; trong sách này hàm ý các loại binh khí nói chung. |
| 功 | Công | Năng lượng hoặc lao động vất vả. |
| 弓箭步 | Cung Tiễn Bộ | Nghĩa là “Thế Cung Tên”. Một trong tám thế đứng cơ bản trong võ thuật miền Bắc Trung Hoa. |
| 功夫 | Công Phu | Nghĩa là “năng lượng-thời gian”. Bất cứ điều gì cần thời gian và năng lượng để học hoặc hoàn thành đều gọi là Công phu. |
| 古箏 | Cổ Tranh | Một loại nhạc cụ dây cổ. |
| 廣成子 | Quảng Thành Tử | Một bậc thầy Khí Công Đạo gia thời cổ. |
| 鬼氣 | Quỷ Khí | Khí còn lại của người chết. Phật tử và Đạo gia Trung Hoa tin rằng phần Khí còn lại này chính là cái gọi là ma quỷ. |
| 國魂 | Quốc Hồn | Quốc hồn hay tinh thần dân tộc. |
| 國術 | Quốc Thuật | Viết tắt của “Trung Quốc Võ Thuật”, nghĩa là “Kỹ thuật võ thuật Trung Hoa”. |
| 哈 | Cáp | Một âm thanh Khí Công thường được dùng để dẫn Khí dư thừa từ trong cơ thể ra ngoài, nhờ đó giảm bớt Khí tích tụ quá mức. |
| 海底 | Hải Để | Nghĩa là “Đáy Biển”. Đây là tên mà các võ sĩ đặt cho huyệt Hội Âm (Co-1) trong y học Trung Hoa. Hội Âm. |
| 漢 | Hán | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (206 TCN–221). |
| 韓慶堂 | Hàn Khánh Đường | Một võ sĩ Trung Hoa nổi tiếng, đặc biệt ở Đài Loan trong bốn mươi năm gần đây. Sư phụ Hàn cũng là Trường Quyền Đại Sư phụ của Dương Tuấn Mẫn. |
| 和 | Hòa | Hòa hợp hoặc an bình. |
| 很 | Ngận | Rất (very). |
| 哼 | Hanh | Một âm thanh Khí Công Âm, đối lập với âm thanh Dương “Ha”. |
| 河南 | Hà Nam | Tỉnh ở Trung Hoa nơi tọa lạc Thiếu Lâm Tự. |
| 後天法 | Hậu Thiên Pháp | Nghĩa là “Pháp Hậu Thiên”. Một môn Khí Công nội tại có từ năm 550. |
| 形意拳 | Hình Ý Quyền | Một môn võ nội gia Trung Hoa. |
| 化 | Hóa | “Để trung hòa”. |
| 化拳 | Hóa Quyền | Nghĩa là “Quyền Trung Hòa”. Thái Cực Quyền còn được gọi là Hóa Quyền, vì nó chuyên trung hòa lực của đối phương thành hư vô. |
| 華佗 | Hoa Đà | Một thầy thuốc nổi tiếng thời Tam Quốc Trung Hoa (221–265). |
| 緩 | Hoãn | Chậm. |
| 黃庭經 | Hoàng Đình Kinh | Nghĩa là Kinh Hoàng Đình. Tên một cuốn sách Khí Công cổ. |
| 湖北 | Hồ Bắc | Một tỉnh ở Trung Hoa. |
| 活氣 | Hoạt Khí | Khí sống. Còn nghĩa là Khí lưu chuyển trong người sống. |
| 火 | Hỏa | Lửa. Một trong ngũ hành. |
| 擠 | Tễ | Nghĩa là “để siết” hoặc “để ấn”. |
| 假丹田 | Giả Đan Điền | Đan Điền Giả. Đạo gia tin rằng Hạ Đan Điền nằm ở mặt trước bụng không phải là Đan Điền thật. Đan Điền thật tương ứng với tâm trọng lực của cơ thể. Đan Điền Giả được gọi là Khí Hải (biển Khí) trong y học Trung Hoa. |
| 肩靠 | Kiên Kháo | Húc vai. Chỉ việc dùng vai để húc người khác mất thăng bằng. |
| 金 | Kim | Kim loại. Một trong ngũ hành. |
| 進步 | Tiến Bộ | Bước tới. Thái Cực Quyền được cấu thành từ mười ba thế cơ bản, gồm các dạng di chuyển cơ bản và các cách bước chiến lược. Tiến Bộ là một trong năm cách bước. |
| 金雞獨立 | Kim Kê Độc Lập | Nghĩa là “Thế Gà Vàng Đứng Một Chân”. Một trong các thế đứng cơ bản trong võ thuật miền Bắc Trung Hoa. |
| 勁 | Kình | Võ lực Trung Hoa. Sự kết hợp của “Lực” (sức mạnh cơ bắp) và “Khí”. |
| 勁功 | Kình Công | Công phu chuyên luyện việc biểu hiện Kình. |
| 金鐘罩 | Kim Chung Tráo | Nghĩa đen là “chuông vàng trùm”. Một cấp độ cao hơn của luyện Áo Giáp Sắt. |
| 金紹峰 | Kim Thiệu Phong | Bạch Hạc Đại Sư phụ của Dương Tuấn Mẫn. |
| 勁 | Kình | Võ lực Trung Hoa. Sự kết hợp của “Lực” (sức mạnh cơ bắp) và “Khí”. |
| 精 | Tinh | Tinh chất. Phần tinh túy nhất của bất cứ thứ gì. |
| 靜 | Tịnh | Tĩnh lặng. |
| 精神 | Tinh Thần | Nghĩa đen là tinh thần cốt lõi. Ý nghĩa là Tinh Thần Sinh Lực. |
| 覺遠 | Giác Viễn | Pháp danh của một tăng sĩ Thiếu Lâm thời nhà Tống (960–1278). |
| 君寶 | Quân Bảo | Một biệt danh của Trương Tam Phong. |
| 君卿 | Quân Khanh | Một Đạo gia và thầy thuốc Trung Hoa thời nhà Tấn (265–420). Quân Khanh được cho là người sáng tạo bài Khí Công Ngũ Cầm Hí. |
| 坎 | Khảm | Một trong Bát Quái. |
| 靠 | Kháo | Nghĩa là “húc”. Một trong mười ba thế của Thái Cực Quyền. |
| 高濤 | Cao Đào | Vị Thái Cực Quyền sư phụ đầu tiên của Dương Tuấn Mẫn. |
| 周文王 | Chu Văn Vương | Vua Văn nhà Chu. Ông cao sáu thước, và chính ông là người chú giải Kinh Dịch. |
| 空氣 | Không Khí | Không khí. |
| 功 | Công | Nghĩa là năng lượng hoặc lao động vất vả. |
| 功夫 | Công Phu | Nghĩa là “năng lượng-thời gian”. Bất cứ điều gì cần thời gian và năng lượng để học hoặc hoàn thành đều gọi là Công phu. |
| 蘭州 | Lan Châu | Tên một huyện thời cổ. Tác giả không rõ vị trí chính xác. |
| 老子 | Lão Tử | Người sáng lập Đạo giáo, còn gọi là Lý Nhĩ. |
| 勞宮 | Lao Cung | Tên huyệt. Nằm trên Kinh Tâm Bào ở giữa lòng bàn tay. |
| 樂 | Lạc | Niềm vui hoặc hạnh phúc. |
| 力 | Lực | Sức mạnh sinh ra từ sức mạnh cơ bắp. |
| 離 | Ly | Một trong Bát Quái. |
| 李耳 | Lý Nhĩ | Biệt danh của Lão Tử. |
| 李叟 | Lý Tẩu | Một võ sĩ Trung Hoa nổi tiếng thời nhà Tống (960–1278). |
| 李茂清 | Lý Mậu Thanh | Trường Quyền sư phụ của Dương Tuấn Mẫn. |
| 力氣 | Lực Khí | Khi bạn dùng Lực (sức mạnh cơ bắp), bạn cũng cần Khí để hỗ trợ. Tuy nhiên, khi Khí này được dẫn dắt bởi một tâm trí tập trung, Khí có thể biểu hiện sức mạnh cơ bắp lên một cấp độ cao hơn và do đó được gọi là Kình. Lực-Khí (hoặc Khí-Lực) là một định nghĩa chung về Kình và thường hàm ý sức mạnh được biểu hiện. |
| 李清庵 | Lý Thanh Am | Một bậc thầy Khí Công Trung Hoa thời cổ. |
| 李世民 | Lý Thế Dân | Vị hoàng đế đầu tiên của nhà Đường. |
| 練氣 | Luyện Khí | Luyện nghĩa là “rèn luyện, tăng cường và tinh luyện”. Một quá trình luyện tập của Đạo gia, qua đó Khí của bạn trở nên mạnh hơn và sung mãn hơn. |
| 梁 | Lương | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (502–557). |
| 梁武 | Lương Vũ | Một hoàng đế của nhà Lương Trung Hoa. |
| 挒 | Liệt | Chẻ hoặc xé. Một trong mười ba thế cơ bản của Thái Cực Quyền. |
| 六合八法 | Lục Hợp Bát Pháp | Nghĩa đen là “Sáu Hợp Tám Pháp”. Một môn võ nội gia Trung Hoa, kỹ thuật của nó được kết hợp từ Thái Cực Quyền, Hình Ý và Bát Quái Chưởng. Môn võ nội gia này được cho là do Trần Bốc sáng tạo thời nhà Tống (960–1279). |
| 捋 | Lữ | Lữ (lăn ngược). Một trong mười ba thế cơ bản của Thái Cực Quyền. |
| 絡 | Lạc | Các kinh Khí nhỏ phân nhánh từ các kinh Khí chính và kết nối với da và tủy xương. |
| 馬步 | Mã Bộ | Thế Ngựa. Một trong các thế đứng cơ bản của võ thuật Trung Hoa. |
| 脈 | Mạch | Nghĩa là “mạch” hoặc “kinh Khí”. |
| 孟子 | Mạnh Tử | Một học giả nổi tiếng theo triết học Khổng Tử thời nhà Chu (909–255 TCN). |
| 綿 | Miên | Mềm. |
| 綿拳 | Miên Quyền | Nghĩa là quyền mềm. Thái Cực Quyền còn được gọi là Miên Quyền vì nó mềm mại và thư giãn. |
| 木 | Mộc | Gỗ. Một trong ngũ hành. |
| 拿 | Nã | Nghĩa là “giữ” hoặc “nắm”. Cũng là viết tắt của Cầm Nã. |
| 南京中央國術館 | Nam Kinh Trung Ương Quốc Thuật Quán | Học viện võ thuật lớn nhất được chính phủ Trung Hoa tổ chức năm 1926. |
| 內丹 | Nội Đan | Nghĩa đen là đan nội. Một hình thức Khí Công, trong đó Khí (đan dược) được tích tụ trong cơ thể và lan tỏa ra các chi. |
| 內功 | Nội Công | Công phu nội tại. Hàm ý những bài luyện tập liên quan đến việc luyện Khí nội tại. |
| 內家 | Nội Gia | Nội gia. Những môn võ chú trọng luyện Khí nội tại. |
| 逆腹呼吸 | Nghịch Phúc Hô Hấp | Hô hấp bụng ngược. Còn gọi là Phản Phúc Hô Hấp hoặc hô hấp Đạo gia. Thường được luyện trong võ thuật Trung Hoa và Khí Công Đạo gia. |
| 內視功夫 | Nội Thị Công Phu | Nội Thị nghĩa là “nhìn vào bên trong”, vậy Nội Thị Công Phu chỉ nghệ thuật nhìn vào chính mình để đọc trạng thái sức khỏe và tình trạng Khí của bạn. |
| 怒 | Nộ | Giận dữ. |
| 掤 | Bằng | Bằng (đỡ gạt). Một trong mười ba thế cơ bản của Thái Cực Quyền. |
| 掤開 | Bằng Khai | Đẩy mở. Bằng nghĩa là vòng tay của bạn thành cung và dùng chúng để đẩy hoặc bật thứ gì đó ra xa. |
| 平 | Bình | An bình và hòa hợp. |
| 莆田 | Bồ Điền | Tên một huyện ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Hoa. |
| 氣 | Khí | Thuật ngữ Trung Hoa chỉ năng lượng vũ trụ. Một mô hình phổ biến hiện nay cho rằng Khí lưu chuyển trong cơ thể người có bản chất là điện sinh học. |
| 前靠 | Tiền Kháo | Húc tới trước. Húc người khác mất thăng bằng từ phía trước. |
| 氣化論 | Khí Hóa Luận | Luận thuyết biến hóa Khí. Một luận thuyết cổ bàn về sự biến hóa của Khí trong vũ trụ. |
| 起火 | Khởi Hỏa | Để nhóm lửa. Trong luyện Khí Công, khi bạn bắt đầu tích tụ Khí tại Hạ Đan Điền. |
| 七情六欲 | Thất Tình Lục Dục | Bảy cảm xúc và sáu dục vọng. Bảy cảm xúc là vui, giận, buồn, mừng, yêu, ghét và ham muốn. Sáu dục vọng là sáu khoái cảm giác quan gắn với mắt, mũi, tai, lưỡi, thân và ý. |
| 氣勢 | Khí Thế | Thế nghĩa là cách một thứ gì đó trông hay cảm nhận. Vậy, cảm nhận của Khí khi nó biểu hiện. |
| 氣血 | Khí Huyết | Nghĩa đen là “Khí huyết”. Theo y học Trung Hoa, Khí và huyết không thể tách rời trong cơ thể chúng ta, nên hai từ thường được dùng cùng nhau. |
| 氣功 | Khí Công | Công phu của Khí, nghĩa là việc nghiên cứu Khí. |
| 氣海 | Khí Hải | Nghĩa là “Biển Khí”. Một huyệt đạo thuộc Nhâm Mạch. |
| 擒 | Cầm | Nghĩa là “bắt” hoặc “túm”. |
| 擒拿 | Cầm Nã | Nghĩa đen là “nắm bắt và khống chế”. Một bộ phận của võ thuật Trung Hoa, chú trọng kỹ thuật nắm bắt để khống chế khớp xương của đối phương, kết hợp với việc đánh vào một số huyệt đạo nhất định. |
| 清朝 | Thanh Triều | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa; triều đại cuối cùng của Trung Hoa (1644–1912). |
| 秋月禪師 | Thu Nguyệt Thiền Sư | Một tăng sĩ Thiếu Lâm thời nhà Tống (960–1278). Tên tục của ông là Bạch Ngọc Phong. |
| 全一 | Toàn Nhất | Một biệt danh của Trương Tam Phong. |
| 熱氣 | Nhiệt Khí | Nhiệt nghĩa là ấm hoặc nóng. Thường Nhiệt Khí được dùng để biểu thị sức nóng. Đôi khi nó được dùng để ngụ ý rằng một người hay con vật vẫn còn sống vì cơ thể còn ấm. |
| 人 | Nhân | Người hay nhân loại. |
| 仁 | Nhân | Nhân đạo, lòng tốt hoặc nhân từ. |
| 忍 | Nhẫn | Nghĩa là “để chịu đựng”. Một phép thiền của Phật giáo Thiền được Đạt Ma truyền lại. |
| 任脈 | Nhâm Mạch | Nhâm Mạch. Một trong Tám Mạch Kỳ Kinh. |
| 人氣 | Nhân Khí | Khí của con người. |
| 人事 | Nhân Sự | Nghĩa đen là quan hệ con người. Các sự kiện, hoạt động và mối quan hệ của con người. |
| 儒家 | Nho Gia | Nghĩa đen là “gia đình Nho giáo”. Các học giả theo tư tưởng Nho giáo, nhà Nho. |
| 軟鞭 | Nhuyễn Tiên | Một loại roi mềm thường làm từ da hoặc gân động vật. Tiên là roi có thể làm từ da, gân, mây hoặc thậm chí gỗ. |
| 軟硬鞭 | Nhuyễn Ngạnh Tiên | Một loại roi mềm-cứng thường làm từ mây. |
| 三寶 | Tam Bảo | Tam bảo. Tinh, năng lượng (Khí) và thần. Còn gọi là Tam Nguyên. |
| 三才 | Tam Tài | Tam tài. Thiên, Địa và Nhân. |
| 三才勢 | Tam Tài Thế | Thế tam tài. Một tư thế thiền đứng trong luyện Thái Cực Quyền. |
| 散打 | Tán Đả | Nghĩa đen là “đánh ngẫu nhiên” hay “tay ngẫu nhiên”. Hàm ý các kỹ thuật được thực hiện ngẫu nhiên. Nghĩa là đối kháng tự do. |
| 散功 | Tán Công | Nghĩa đen là “tán năng lượng”. Một trạng thái thoái hóa sớm của các cơ, khiến Khí không thể tiếp năng lượng cho chúng một cách hiệu quả. Có thể do luyện tập quá độ trước đó gây ra. |
| 三十七勢 | Tam Thập Thất Thế | Ba Mươi Bảy Thế. Thái Cực Quyền còn được gọi là ba mươi bảy thế vì từ mười ba dạng vận động cơ bản, nó phái sinh thành ba mươi bảy thế. |
| 散手 | Tán Thủ | Nghĩa đen là “tay ngẫu nhiên hoặc đánh ngẫu nhiên”. Hàm ý các kỹ thuật được thực hiện ngẫu nhiên. Nghĩa là đối kháng tự do. |
| 三元 | Tam Nguyên | Tam nguyên. Còn gọi là “Tam Bảo” (tam bảo). Tinh, năng lượng (Khí) và thần của con người. |
| 僧兵 | Tăng Binh | Tăng binh. Các tăng sĩ cũng luyện võ để bảo vệ tài sản của chùa. |
| 上丹田 | Thượng Đan Điền | Thượng Đan Điền. Nằm ở con mắt thứ ba, đây là nơi ngự trị của Thần. |
| 上靠 | Thượng Kháo | Húc lên trên. Húc người khác mất thăng bằng bằng một lực húc hướng lên. |
| 邵元 | Thiệu Nguyên | Một tăng sĩ Phật giáo Nhật Bản đến Thiếu Lâm Tự năm 1335. Trong thời gian ở đây, ông tinh thông thư pháp, hội họa, lý thuyết Thiền (tức Nhẫn) và Công phu Thiếu Lâm. Ông trở về Nhật Bản năm 1347 và được người Nhật coi là “Quốc Hồn”. Điều này xác nhận rằng kỹ thuật võ thuật Thiếu Lâm đã được truyền vào Nhật Bản ít nhất bảy trăm năm. |
| 神 | Thần | Thần. Theo Khí Công Trung Hoa, Thần ngự tại Thượng Đan Điền (con mắt thứ ba). |
| 深 | Thâm | Sâu. |
| 十二經 | Thập Nhị Kinh | Mười hai kinh Khí chính trong y học Trung Hoa. |
| 十二樁 | Thập Nhị Trang | Mười Hai Thế Đứng. Tên một phong cách luyện Khí Công. |
| 十三勢 | Thập Tam Thế | Mười Ba Thế. Thái Cực Quyền còn được gọi là “Mười Ba Thế” vì nó được cấu thành từ mười ba dạng vận động cơ bản. |
| 師襄子 | Sư Tương Tử | Tên thầy dạy nhạc của Khổng Tử. |
| 石友三 | Thạch Hữu Tam | Một quân phiệt trong cuộc nội chiến Trung Hoa thập niên 1920. Ông được biết đến là người đã đốt Thiếu Lâm Tự năm 1928. |
| 摔 | Suất | Nghĩa là “để ném”. Viết tắt của “Suất Giao” (đấu vật). |
| 摔跤 | Suất Giao | Đấu vật Trung Hoa. Một phần của võ thuật Trung Hoa. |
| 水 | Thủy | Nước. Một trong ngũ hành. |
| 順腹呼吸 | Thuận Phúc Hô Hấp | Hô hấp bụng thuận. Còn gọi là hô hấp bụng bình thường. Còn gọi là hô hấp Phật giáo. |
| 四季功 | Tứ Quý Công | Công bốn mùa. Một loại bài luyện Khí Công giúp quá trình chuyển Khí theo mùa của cơ thể diễn ra trôi chảy hơn. |
| 四六步 | Tứ Lục Bộ | Thế Bốn-Sáu. Một trong tám thế đứng cơ bản. |
| 死氣 | Tử Khí | Khí chết. Khí còn lại trong một cơ thể đã chết. Đôi khi gọi là “quỷ Khí” (Quỷ Khí). |
| 四心呼吸 | Tứ Tâm Hô Hấp | Một bài luyện Nội Đan Khí Công, trong đó người luyện dùng ý kết hợp với hô hấp để dẫn Khí tới tâm của lòng bàn tay và bàn chân. |
| 宋 | Tống | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (960–1278). |
| 南宋 | Nam Tống | Sau khi nhà Tống bị người Nữ Chân từ Mông Cổ chinh phục, người Tống di chuyển về phía nam và lập một quốc gia khác gọi là Nam Tống (1127–1278). |
| 算命師 | Toán Mệnh Sư | Nghĩa đen là “thầy tính mệnh”. Một thầy bói có thể tính toán tương lai và vận mệnh của bạn. |
| 隋朝 | Tùy Triều | Một triều đại ở Trung Hoa thời kỳ 589–618. |
| 髓氣 | Tủy Khí | “Tủy Khí”. Khí lưu chuyển trong tủy xương. |
| 孫祿堂 | Tôn Lộc Đường | Một võ sĩ nổi tiếng đầu thập niên 1920. Ông tinh thông nhiều môn như Bát Quái Chưởng, Hình Ý Quyền và Thái Cực Quyền. Ông cũng là người sáng tạo Thái Cực Quyền Tôn gia. |
| 孫逸仙 | Tôn Dật Tiên | Cha đẻ của Trung Hoa. |
| 太極拳 | Thái Cực Quyền | Một môn võ nội gia Trung Hoa dựa trên lý thuyết Thái Cực (cực lớn). |
| 胎息 | Thai Tức | Hô hấp Thai Nhi. Một trong những mục tiêu cuối cùng của việc điều hòa hơi thở, Hô hấp Thai Nhi cho phép bạn sinh ra một “em bé Thần” tại Hoàng Đình (sân vàng). |
| 太極 | Thái Cực | Nghĩa là “Cực Lớn”. Chính lực này sinh ra hai cực, Âm và Dương. |
| 太極氣功 | Thái Cực Khí Công | Một bài luyện Khí Công được thiết kế riêng cho luyện Thái Cực Quyền. |
| 太極拳 | Thái Cực Quyền | Một môn võ nội gia Trung Hoa dựa trên lý thuyết Thái Cực (cực lớn). |
| 台北 | Đài Bắc | Thủ phủ của Đài Loan, nằm ở phía bắc. |
| 台灣 | Đài Loan | Một hòn đảo ở phía đông nam lục địa Trung Hoa. Còn được gọi là “Formosa”. |
| 台灣大學 | Đài Loan Đại Học | Một trường đại học nổi tiếng nằm ở miền bắc Đài Loan. |
| 太祖拳 | Thái Tổ Quyền | Một môn võ ngoại gia Trung Hoa. |
| 淡江 | Đạm Giang | Tên một trường đại học ở Đài Loan. |
| 淡江國術社 | Đạm Giang Quốc Thuật Xã | Một câu lạc bộ võ thuật Trung Hoa do Dương Tuấn Mẫn sáng lập khi ông học ở Đạm Giang. |
| 趟 | Thảng | Một trình tự võ thuật. Thông thường, một trình tự được cấu thành từ nhiều kỹ thuật và trở thành một bài luyện thường nhật. Còn thường được gọi là “Thái Lộ”. |
| 唐朝 | Đường Triều | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa thời kỳ 713–907. |
| 套路 | Thái Lộ | Một trình tự võ thuật. Thông thường, một trình tự được cấu thành từ nhiều kỹ thuật và trở thành một bài luyện thường nhật. Còn thường được gọi là “Thảng”. |
| 踢 | Thích | Nghĩa là “để đá”. |
| 體髓息 | Thể Tủy Tức | Hô hấp Da Tủy. |
| 體息 | Thể Tức | Hô hấp thân hoặc hô hấp da. Trong Khí Công, việc trao đổi Khí với môi trường xung quanh qua da. |
| 天 | Thiên | Trời hoặc bầu trời. Thời cổ Trung Hoa, người ta tin rằng Trời là năng lượng tự nhiên mạnh mẽ nhất trong vũ trụ này. |
| 天山 | Thiên Sơn | Nghĩa đen là “Núi Trời”. Tên một ngọn núi ở tỉnh Tân Cương, Trung Hoa. |
| 天氣 | Thiên Khí | Khí Trời. Ngày nay thường dùng để chỉ thời tiết, vì thời tiết do Khí Trời chi phối. |
| 天人合一 | Thiên Nhân Hợp Nhất | Nghĩa đen là “Trời và người hợp nhất làm một”. Một cấp độ luyện Khí Công cao, trong đó người luyện Khí Công qua thiền định có thể giao hòa Khí của mình với Khí của trời. |
| 天時 | Thiên Thời | Thời điểm của trời. Các chu kỳ tự nhiên lặp lại do trời tạo ra như: mùa, tháng, ngày và giờ. |
| 天容 | Thiên Dung | Một huyệt đạo thuộc Kinh Khí chính của Tiểu Trường. |
| 調氣 | Điều Khí | Điều hòa Khí. |
| 調身 | Điều Thân | Điều hòa thân thể. |
| 調神 | Điều Thần | Điều hòa tinh thần. |
| 調息 | Điều Tức | Điều hòa hơi thở. |
| 調心 | Điều Tâm | Điều hòa tâm cảm xúc. |
| 鐵布衫 | Thiết Bố Sam | Áo Sắt. Bài luyện Công phu làm cơ thể dẻo dai cả bên ngoài lẫn bên trong. |
| 鐵砂掌 | Thiết Sa Chưởng | Nghĩa đen là “chưởng cát sắt”. Một bài luyện võ thuật đặc biệt để luyện lòng bàn tay. |
| 土 | Thổ | Đất. Một trong ngũ hành. |
| 退步 | Thoái Bộ | “Bước Lùi”. Một trong mười ba thế của Thái Cực Quyền. Thái Cực Quyền được cấu thành từ tám dạng vận động cơ bản (tám cửa) và năm cách bước chiến lược (năm cách bước). Thoái Bộ là một trong năm cách bước. |
| 腿靠 | Thối Kháo | Húc chân. Dùng đùi để húc người khác mất thăng bằng. |
| 推拿 | Thôi Nã | Nghĩa là “đẩy và nắm”. Một loại xoa bóp Trung Hoa để chữa lành và điều trị chấn thương. |
| 臀靠 | Đồn Kháo | Húc hông. Dùng hông để húc người khác mất thăng bằng. |
| 托天勢 | Thác Thiên Thế | Thế Nâng Trời. Một tư thế Khí Công phổ biến dùng để kéo giãn thân mình và nâng cao Tinh Thần Sinh Lực. |
| 瓦手 | Ngõa Thủ | Tay Ngói. Thủ hình của Thái Cực Quyền còn được gọi là tay ngói vì nó giống hình dạng một viên ngói lợp nhà Trung Hoa. |
| 外丹氣功 | Ngoại Đan Khí Công | Ngoại Đan Khí Công. Trong Ngoại Đan Khí Công, người luyện sinh Khí tới các chi rồi để Khí chảy vào trong để nuôi dưỡng các cơ quan nội tạng. |
| 外丹 | Ngoại Đan | Đan ngoại. Các bài tập Khí Công ngoại, trong đó người luyện tích tụ Khí ở các chi rồi dẫn nó vào trung tâm cơ thể để nuôi dưỡng. |
| 外家 | Ngoại Gia | Ngoại gia. Những môn võ luyện theo các phong cách ngoại gia của võ thuật Trung Hoa. |
| 外勁 | Ngoại Kình | Ngoại lực. Loại Kình mà cơ bắp chiếm ưu thế và chỉ Khí cục bộ được dùng để hỗ trợ cơ bắp. |
| 王宗岳 | Vương Tông Nhạc | Một Thái Cực Quyền sư nổi tiếng thập niên 1920. |
| 衛氣 | Vệ Khí | Khí Bảo Vệ hay Khí Hộ Vệ. Khí ở bề mặt cơ thể tạo ra một lá chắn bảo vệ cơ thể khỏi các ảnh hưởng ngoại lai tiêu cực như cảm lạnh. |
| 文王操 | Văn Vương Thao | Một bản nhạc do Chu Văn Vương sáng tác. |
| 陳威爾森 | Trần Uy Nhĩ Sâm | Bạn của Dương Tuấn Mẫn. |
| 武 | Vũ | Nghĩa là “võ”. |
| 五步 | Ngũ Bộ | Năm cách bước. Thái Cực Quyền được cấu thành từ tám dạng vận động cơ bản và năm cách bước. |
| 五禽戲 | Ngũ Cầm Hí | Ngũ Cầm Hí. Một bài luyện Khí Công y học do Quân Khanh sáng tạo thời nhà Tấn (265–420). |
| 五調 | Ngũ Điều | Năm điều hòa. Gồm: điều hòa thân, hơi thở, tâm, Khí và thần. |
| 五心 | Ngũ Tâm | Năm tâm. Mặt, các huyệt Lao Cung ở hai lòng bàn tay và các huyệt Dũng Tuyền ở hai lòng bàn chân. |
| 五心呼吸 | Ngũ Tâm Hô Hấp | Một trong các bài luyện Nội Đan Khí Công, trong đó người luyện dùng ý kết hợp với hô hấp để dẫn Khí tới tâm của lòng bàn tay, bàn chân và đầu. |
| 吳真人 | Ngô Chân Nhân | Một bậc thầy Khí Công Đạo gia thời cổ. |
| 武當山 | Võ Đang Sơn | Một ngọn núi ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Hoa. |
| 吳鑑泉 | Ngô Giám Tuyền | Một Thái Cực Quyền sư nổi tiếng thập niên 1930. Ông được cho là người sáng tạo Thái Cực Quyền Ngô gia. |
| 無極氣功 | Vô Cực Khí Công | Một phong cách luyện Thái Cực Khí Công. |
| 無極 | Vô Cực | Nghĩa là “không có cực”. |
| 武術 | Võ Thuật | Nghĩa đen là “kỹ thuật võ”. |
| 五行 | Ngũ Hành | Năm Nguyên Tố. |
| 武藝 | Võ Nghệ | Nghĩa đen là “nghệ thuật võ”. |
| 細 | Tế | Mảnh khảnh. |
| 喜 | Hỷ | Vui, thích thú và hạnh phúc. |
| 膝靠 | Tất Kháo | “Húc gối”. Dùng gối để húc người khác mất thăng bằng. |
| 洗髓功 | Tẩy Tủy Công | Công phu cho bài luyện Khí Công rửa tủy và não. |
| 洗髓經 | Tẩy Tủy Kinh | Nghĩa đen là Kinh Tẩy Tủy/Não, thường dịch là Kinh Tẩy Tủy. Một bài luyện Khí Công chuyên dẫn Khí tới tủy để thanh tẩy nó hoặc tới não để nuôi dưỡng tinh thần cho sự giác ngộ. Người ta tin rằng luyện Tẩy Tủy Kinh là chìa khóa của trường thọ và đạt tới giác ngộ tâm linh. |
| 下丹田 | Hạ Đan Điền | Hạ Đan Điền. Nằm ở bụng dưới, được cho là nơi ngự trị của thủy Khí (Nguyên Khí). |
| 下靠 | Hạ Kháo | “Húc xuống dưới”. Húc người khác mất thăng bằng bằng một động tác húc hướng xuống. |
| 顯勁 | Hiển Kình | Những Kình được biểu hiện ra bên ngoài và có thể nhìn thấy. |
| 先天氣 | Tiên Thiên Khí | Tiên Thiên Khí hay Khí Trước Khi Sinh. Còn gọi là Đan Điền Khí. Khí được chuyển hóa từ Nguyên Tinh và được tích trữ ở Hạ Đan Điền. Được coi là “thủy Khí”, nó có thể làm dịu cơ thể. |
| 小九天 | Tiểu Cửu Thiên | Tiểu Cửu Thiên. Một phong cách Khí Công được tạo ra khoảng năm 550. |
| 小捋 | Tiểu Lữ | “Lữ Nhỏ”. Một kỹ thuật đẩy tay của Thái Cực Quyền. |
| 小周天 | Tiểu Chu Thiên | Nghĩa đen là chu kỳ trời nhỏ. Còn gọi là Tiểu Chu Thiên. Trong Khí Công, khi bạn có thể dùng ý dẫn Khí qua Nhâm Mạch và Đốc Mạch, bạn đã hoàn thành “Tiểu Chu Thiên”. |
| 孝 | Hiếu | Hiếu thảo. |
| 心 | Tâm | Nghĩa là “tim”. Tâm nghĩa là tâm trí sinh ra từ sự xáo trộn cảm xúc. |
| 信 | Tín | Tin tưởng. |
| 形 | Hình | Viết tắt của Hình Ý Quyền. |
| 形意拳 | Hình Ý Quyền | Một trong các môn võ nội gia Trung Hoa nổi tiếng nhất, do Nguyên soái Nhạc Phi sáng tạo thời nhà Tống (1103–1142). |
| 新疆 | Tân Cương | Một tỉnh Trung Hoa nằm ở miền tây Trung Hoa. |
| 新竹縣 | Tân Trúc Huyện | Nơi sinh của Dương Tuấn Mẫn ở Đài Loan. |
| 胸靠 | Hung Kháo | “Húc ngực”. Dùng ngực để húc người khác mất thăng bằng. |
| 修氣 | Tu Khí | Tu luyện Khí. Tu luyện hàm ý bảo vệ, duy trì và tinh luyện. Một bài luyện Khí Công Phật giáo. |
| 虛步 | Hư Bộ | “Thế Hư”. Một trong tám thế đứng cơ bản. Còn gọi là Huyền Cơ Bộ. |
| 玄機步 | Huyền Cơ Bộ | “Thế Huyền Cơ”. Một trong tám thế đứng cơ bản. Còn gọi là Hư Bộ. |
| 言 | Ngôn | Nói hoặc phát biểu. |
| 陽 | Dương | Thái quá. Một trong hai cực. Cực kia là Âm. |
| 陽拳 | Dương Quyền | Thái Cực Quyền Dương gia còn được gọi là Dương Quyền. |
| 陽手 | Dương Thủ | “Tay Dương”. Bất cứ khi nào lòng bàn tay hướng ra ngoài trong Thái Cực Quyền. |
| 楊澄甫 | Dương Trừng Phủ | Một Thái Cực Quyền Dương gia sư nổi tiếng thập niên 1930. Ông thuộc thế hệ thứ ba của những người luyện Thái Cực Quyền Dương gia. |
| 楊露禪 | Dương Lộ Thiền | Còn có tên là Phúc Khôi. Người sáng tạo Thái Cực Quyền Dương gia. |
| 楊俊敏 | Dương Tuấn Mẫn | Tác giả của cuốn sách này. |
| 養由基 | Dưỡng Do Cơ | Một cung thủ nổi tiếng thời Xuân Thu Trung Hoa (722–481 TCN). |
| 拗斷 | Ảo Đoạn | Bẻ gãy bằng cách xoắn. |
| 拗折 | Ảo Chiết | Bẻ cong bằng cách xoắn. |
| 意 | Ý | Tâm trí khôn ngoan. Tâm trí sinh ra từ phán đoán khôn ngoan. |
| 義 | Nghĩa | Công lý hoặc chính nghĩa. |
| 易筋經 | Dịch Cân Kinh | Nghĩa đen là Kinh Dịch Cân, thường gọi là Kinh Dịch Cân. Được cho là của Đạt Ma khoảng năm 550, cuốn sách này bàn về luyện Ngoại Đan Khí Công để tăng cường thể chất. |
| 易經 | Kinh Dịch | Kinh Dịch. Một cuốn sách bói toán viết thời nhà Chu (1122–255 TCN). |
| 意守丹田 | Ý Thủ Đan Điền | Giữ Ý của bạn ở Hạ Đan Điền. Trong luyện Khí Công, bạn giữ tâm trí ở Hạ Đan Điền để tích tụ Khí. Khi lưu chuyển Khí, bạn luôn dẫn Khí trở về Hạ Đan Điền trước khi dừng. |
| 以意引氣 | Dĩ Ý Dẫn Khí | Dùng Ý (tâm trí khôn ngoan) để dẫn Khí. Một kỹ thuật Khí Công. Ý không thể bị đẩy, nhưng có thể được dẫn dắt. Điều này được thực hiện tốt nhất bằng Ý. |
| 陰 | Âm | Bất túc. Một trong hai cực. Cực kia là Dương. |
| 陰手 | Âm Thủ | “Tay Âm”. Bất cứ khi nào lòng bàn tay hướng vào trong trong Thái Cực Quyền. Còn hàm ý các kỹ thuật được ẩn giấu và không rõ ràng với đối phương. |
| 硬鞭 | Ngạnh Tiên | Một loại roi cứng, thường làm từ gỗ cứng. |
| 硬功 | Ngạnh Công | Công phu cứng. Bất kỳ bài luyện võ Trung Hoa nào chú trọng sức mạnh thể chất và uy lực. |
| 湧泉 | Dũng Tuyền | Giếng Sủi. Tên một huyệt đạo thuộc Kinh Khí chính của Thận. |
| 悠 | Du | Dài, xa, thiền định, liên tục, chậm và mềm. |
| 右盼 | Hữu Phán | “Nhìn sang Phải”. Một trong mười ba thế của Thái Cực Quyền. |
| 欲 | Dục | Ham muốn. |
| 元朝 | Nguyên Triều | Một triều đại Trung Hoa thời kỳ 1206–1368. |
| 元精 | Nguyên Tinh | Nguyên Tinh. Chất nền tảng, nguyên thủy thừa hưởng từ cha mẹ, được chuyển hóa thành Nguyên Khí. |
| 元氣 | Nguyên Khí | Nguyên Khí. Khí được tạo ra từ Nguyên Tinh thừa hưởng từ cha mẹ. |
| 岳飛 | Nhạc Phi | Một anh hùng Trung Hoa thời Nam Tống (1127–1279). Được cho là người sáng tạo Bát Đoạn Cẩm, Hình Ý Quyền và Ưng Trảo của Nhạc. |
| 勻 | Quân | Đều hoặc đồng đều. |
| 張道陵 | Trương Đạo Lăng | Một Đạo gia, người đã kết hợp Đạo giáo học thuật với triết học Phật giáo và sáng tạo Đạo giáo tôn giáo (Đạo Giáo) thời Đông Hán (25–221). |
| 張三豐 | Trương Tam Phong | Trương Tam Phong được cho là người sáng tạo Thái Cực Quyền thời nhà Tống ở Trung Hoa (960–1127). |
| 張祥三 | Trương Tường Tam | Một võ sĩ Trung Hoa nổi tiếng ở Đài Loan. |
| 真丹田 | Chân Đan Điền | Đan Điền Thật, nằm ở tâm trọng lực của cơ thể. |
| 正呼吸 | Chính Hô Hấp | Hô hấp Chính thức. Thường được gọi là Hô hấp Phật giáo. |
| 正腹呼吸 | Chính Phúc Hô Hấp | Hô hấp bụng bình thường. Còn gọi là Thuận Phúc Hô Hấp, nghĩa là “hô hấp bụng trôi chảy”. |
| 正氣 | Chính Khí | Chính Khí. Khi một người chính trực, người ta nói rằng người ấy có chính Khí mà tà Khí không thể thắng nổi. |
| 止 | Chỉ | Dừng lại. |
| 忠 | Trung | Trung thành. |
| 中丹田 | Trung Đan Điền | Trung Đan Điền. Nằm ở vùng đám rối thái dương, đây là nơi ngự trị của hỏa Khí. |
| 中定 | Trung Định | “Vững Trung Tâm”. Một trong mười ba thế của Thái Cực Quyền. |
| 中國武術 | Trung Quốc Võ Thuật | Võ thuật Trung Hoa. |
| 中國 | Trung Quốc | Nghĩa đen là “quốc gia trung tâm”. Tên này được các nước láng giềng của Trung Hoa đặt cho. Trung Hoa được coi là trung tâm văn hóa và tâm linh theo quan điểm của các nước châu Á thời cổ. |
| 肘 | Trửu | “Chỏ”. Dùng chỏ để thực hiện các kỹ thuật phòng thủ hoặc tấn công trong Thái Cực Quyền. |
| 周 | Chu | Tròn đầy hoặc hoàn chỉnh. |
| 莊周 | Trang Chu | Một người cùng thời với Mạnh Tử, người chủ trương Đạo giáo. |
| 莊子 | Trang Tử | Trang Chu. Một người cùng thời với Mạnh Tử, người chủ trương Đạo giáo. Trang Tử còn nghĩa là các tác phẩm của Trang Chu. |
| 坐蹲 | Tọa Đôn | “Thế Ngồi Xổm”. Một trong tám thế đứng cơ bản trong luyện võ thuật miền Bắc Trung Hoa. |
| 左顧 | Tả Cố | “Nhìn sang Trái”. Một trong mười ba thế của Thái Cực Quyền. |
| 坐盤步 | Tọa Bàn Bộ | “Thế Ngồi Xếp Bằng”. Một trong tám thế đứng cơ bản trong luyện võ thuật miền Bắc Trung Hoa. |