← Thư Viện Sách

Y Học Thảo Dược: Phân Tử và Lâm Sàng

Cuốn sách trả lời câu hỏi “vì sao” — và là cuốn duy nhất trong thư viện có bản mở toàn văn để đối chiếu

Chủ biên
Iris F. F. Benzie, Sissi Wachtel-Galor
Nguyên tác
Herbal Medicine: Biomolecular and Clinical Aspects, ấn bản 2
Nhà xuất bản
CRC Press / Taylor & Francis, 2011 · bộ Oxidative Stress and Disease, tập 28
Quy mô
488 trang · 22 chương · mỗi chương do một nhóm chuyên gia quốc tế viết
Bản dịch
Toàn văn, dịch từ ấn bản 2; danh mục tài liệu dẫn giữ nguyên tiếng Anh; chú giải của TaichiNOW ghi rõ ở từng chỗ
Bản mở
NCBI Bookshelf · archive.org

Có một lý do rất cụ thể khiến cuốn này nằm trong thư viện: toàn bộ nội dung mở công khai. Mọi câu chúng tôi dịch đều đối chiếu được nguyên văn trên NCBI Bookshelf, không phải tin vào lời giới thiệu. Đây cũng là cuốn trong thư viện cho phép bạn kiểm tra lại bản dịch của chúng tôi từng đoạn.

Điều cuốn sách thừa nhận trước khi bảo vệ thảo dược

Đây là điểm làm nên uy tín của nó. Ngay trong lời tựa, những người viết — tất cả đều là người ủng hộ thảo dược — nói ra vấn đề lớn nhất của chính lĩnh vực mình:

“Hiện nay, nhiều sản phẩm thảo dược bán trên thị trường không được xác định đặc tính và có chất lượng hoặc thành phần đáng ngờ.” — Lời tựa, bản dịch của TaichiNOW

Và ngay sau đó, họ đặt điều kiện cho toàn bộ cuốn sách:

“Chất lượng, tính đồng nhất và kiểm soát là những thứ cần có trên mọi khâu sản xuất, kiểm nghiệm và quảng bá thảo dược; hơn nữa, ở trung tâm của việc sử dụng thảo dược một cách có đạo đức và có trách nhiệm trong nền y tế hiện đại, phải có bằng chứng khoa học về tác động phân tử và lâm sàng.” — Sđd., bản dịch của TaichiNOW

Nói cách khác: vấn đề của y học bổ sung không phải là thiếu cơ chế. Cơ chế thì nhiều. Vấn đề là thiếu kiểm soát — một vị thuốc đúng nhưng sai loài, sai bộ phận, sai mùa hái, hoặc bị pha tạp thì không còn là vị thuốc đó nữa, và mọi nghiên cứu về nó trở thành vô nghĩa. Toàn bộ cuốn sách, từ Chương 1 đến Chương 22, là một cách trả lời câu hỏi đó: làm thế nào để biết mình đang cầm thứ gì, và nó tác động lên cơ thể ra sao ở mức phân tử.

Bốn cụm để đọc

Cụm 1 — Phương pháp và bối cảnh (Ch. 1, 20, 22). Chương 1 là tấm bản đồ: lịch sử, quy định, xu hướng, nhu cầu nghiên cứu. Chương 20 trình bày cách phân tích thành phần hoạt động — tức là cách biết mình đang thật sự cầm thứ gì. Chương 22 hỏi câu khó nhất: làm sao đưa thảo dược vào một hệ thống y tế vốn được thiết kế cho thuốc đơn chất.

Cụm 2 — Từng vị thuốc (Ch. 3–14). Mỗi chương đi theo một lộ trình giống nhau: thực vật học → thành phần hóa học → cơ chế phân tử → dữ liệu tiền lâm sàng → dữ liệu lâm sàng → an toàn. Đây là phần nên đọc khi bạn muốn hiểu một vị cụ thể hoạt động thế nào ở mức phân tử.

Cụm 3 — Theo bệnh (Ch. 15–19). Đảo ngược lộ trình: bắt đầu từ bệnh (thoái hóa thần kinh, tim mạch, ung thư, da liễu, đái tháo đường) rồi hỏi thảo dược nào có dữ liệu.

Cụm 4 — Đạo đức và tích hợp (Ch. 21–22). Hai chương ngắn nhưng nặng. Chương 21 là chương nối trực tiếp sang Herb, Nutrient, and Drug Interactions trong thư viện này.

Quan hệ với các cuốn khác trong thư viện

Ba cuốn thảo dược trong thư viện trả lời ba câu khác nhau, và đọc riêng lẻ thì cuốn nào cũng thiếu:

CuốnCâu hỏiĐơn vị trả lời
Rational PhytotherapyBao nhiêu, trong bao lâu?Chiết xuất đã chuẩn hóa, có liều
Y học thảo dược: phân tử & lâm sàngVì sao nó hoạt động?Cơ chế phân tử, thành phần hoạt tính
Herb, Nutrient, and Drug InteractionsDùng chung thì sao?Cặp tương tác, mức xác suất

Cách đọc bản dịch này

Văn bản trong mỗi chương là bản dịch toàn văn phần thân bài của chương đó, kèm các đầu mục con gốc. Danh mục tài liệu dẫn đứng sau phần dịch, giữ nguyên tiếng Anh — tên tác giả và tên tạp chí không được dịch, vì bản dịch chúng sẽ không tra được ở đâu nữa. Các đoạn chú giải của TaichiNOW đánh dấu rõ bằng dấu ngoặc; phần còn lại là lời của các tác giả chương.

Lời tựa

Bản dịch lời tựa và lời giới thiệu của các biên tập viên.

LỜI TỰA CỦA BỘ SÁCH

Trong quá trình tiến hoá, oxy — vốn bản thân nó là một gốc tự do — được chọn làm nơi nhận electron cuối cùng cho hô hấp; do đó, sự hình thành các gốc tự do bắt nguồn từ oxy là hệ quả của chuyển hoá hiếu khí. Các gốc tự do bắt nguồn từ oxy này liên quan đến tổn thương oxy hoá các thành phần tế bào, vốn có trong nhiều tình trạng bệnh sinh lý. Ngược lại, tế bào huy động các cơ chế chống oxy hoá để chống lại tác động của các chất oxy hoá, theo một cách hoặc rất đặc hiệu (chẳng hạn bằng các enzym superoxide dismutase), hoặc ít đặc hiệu hơn (chẳng hạn qua các phân tử nhỏ như glutathione, vitamin E và vitamin C). Stress oxy hoá, theo định nghĩa kinh điển, hàm chứa sự mất cân bằng giữa các chất oxy hoá và các chất chống oxy hoá. Tuy nhiên, chính những gốc tự do được sinh ra trong stress oxy hoá ấy cũng được sinh ra trong chuyển hoá bình thường, và do đó, chúng tham gia vào cả sức khoẻ lẫn bệnh tật của con người, nhờ vai trò của chúng trong điều tiết truyền tín hiệu và biểu hiện gen, kích hoạt thụ thể và các yếu tố phiên mã hạt nhân, tác dụng kháng khuẩn và độc tế bào của các tế bào miễn dịch, cùng quá trình lão hoá và các bệnh thoái hoá liên quan đến tuổi tác.

Trong những năm gần đây, các ngành nghiên cứu tập trung vào stress oxy hoá đã làm tăng hiểu biết của chúng ta về tầm quan trọng của trạng thái redox tế bào, và nhận thức rằng stress oxy hoá là một quá trình có hệ quả cho nhiều trạng thái bệnh sinh lý. Từ sự quan tâm đa ngành và liên ngành này đối với stress oxy hoá nổi lên một khái niệm cho thấy hậu quả rộng lớn của sự tương tác phức tạp và động giữa các chất oxy hoá và chất chống oxy hoá trong môi trường tế bào và mô. Do đó, cách nhìn của chúng ta về stress oxy hoá vừa mở rộng phạm vi, vừa đi theo những hướng mới. Tương tự, thuật ngữ “các gốc oxy hoạt tính”, từng được dùng để nhấn mạnh các chất oxy hoá có/không có tính gốc tự do, nay không còn phản ánh được sự phong phú của các loài khác trong sinh học và y học về gốc tự do, vốn bao gồm các gốc lấy nitơ, lưu huỳnh, oxy và cacbon làm trung tâm. Các gốc hoạt động này tham gia vào điều tiết redox các chức năng tế bào, và do đó, stress oxy hoá ngày càng được xem là một thành phần thượng nguồn chính trong các chuỗi truyền tín hiệu tế bào liên quan đến phản ứng viêm, kích thích các phân tử bám dính tế bào, sản sinh chất thu hút tế bào, và là một thành phần sớm của các rối loạn thoái hoá thần kinh liên quan đến tuổi tác như bệnh Alzheimer, Parkinson và Huntington, cùng xơ cứng teo cơ một bên. Hydrogen peroxide (H2O2) nhiều khả năng là phân tử truyền tín hiệu redox quan trọng nhất; trong số các tác dụng khác, nó có thể kích hoạt yếu tố hạt nhân κB (NF-κB), yếu tố liên quan NF-E2 2 (Nrf2), và các yếu tố phiên mã phổ quát khác, và nó tham gia vào điều tiết redox của tín hiệu insulin và tín hiệu protein kinase hoạt hoá mitogen (MAPK). Các tác dụng đa tác dụng này của hydrogen peroxide phần lớn được giải thích bởi những thay đổi trong trạng thái thiol/disulfide của tế bào — một yếu tố quyết định quan trọng trạng thái redox tế bào, có liên quan rõ ràng đến thích nghi, tăng sinh, phân hoá, apoptosis và hoại tử.

Việc xác định vai trò của các chất oxy hoá trong điều tiết tín hiệu redox và biểu hiện gen tế bào là một bước đột phá quan trọng trong lĩnh vực stress oxy hoá. Định nghĩa kinh điển về stress oxy hoá như sự mất cân bằng giữa sản sinh chất oxy hoá và sự hiện diện của các cơ chế phòng vệ chống oxy hoá nay có vẻ chỉ cho một bức tranh hạn chế, dù nó nhấn mạnh tầm quan trọng của trạng thái redox tế bào. Bởi vì từng sự kiện truyền tín hiệu và điều khiển diễn ra qua các con đường redox rời rạc chứ không qua các cân bằng tổng thể, một định nghĩa mới về stress oxy hoá đã được Dean P. Jones đề xuất: sự rối loạn của tín hiệu và điều khiển redox — định nghĩa thừa nhận sự tồn tại của các mạch redox tế bào được chia khoang. Các khái niệm này được kỳ vọng sẽ là nền tảng để phát triển các liệu pháp đặc hiệu theo mô, được may đo cho từng mạch redox khoang nhất định. Về bản chất, điều này định ra nguyên tắc của việc phát triển thuốc: phải dựa trên hiểu biết về cơ chế của stress oxy hoá. Do đó, các can thiệp thành công sẽ tận dụng tri thức mới về điều khiển redox theo khoang và về khả năng bắt gốc tự do.

Hầu như mọi bệnh đã được khảo sát cho đến nay đều liên quan đến gốc tự do. Mặc dù trong phần lớn trường hợp gốc tự do chỉ là hệ quả của quá trình bệnh, thì trong một số trường hợp tính nhân quả của gốc tự do đã được xác lập. Vậy nên, có một sự cân bằng tinh vi giữa chất oxy hoá và chất chống oxy hoá trong sức khoẻ, và bệnh tật rõ ràng liên quan đến — và trong ít nhất một số trường hợp là do — sự mất cân bằng ấy. Sự cân bằng đúng mức của chúng là điều cần thiết để bảo đảm một sự lão hoá khoẻ mạnh. Sự ủng hộ thuyết phục cho vai trò của gốc tự do trong phát triển bệnh tật bắt nguồn từ các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy trạng thái chống oxy hoá tốt hơn gắn với nguy cơ thấp hơn của một số bệnh. Có ý nghĩa lớn lao là vai trò của các vi chất dinh dưỡng trong điều biến tín hiệu tế bào. Điều này tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa chế độ ăn, sức khoẻ và bệnh tật, xoay quanh khả năng của vi chất dinh dưỡng trong việc điều tiết tín hiệu redox tế bào và biến đổi biểu hiện gen.

Stress oxy hoá là một yếu tố nền tảng của sức khoẻ và bệnh tật. Trong bộ sách này, tầm quan trọng của stress oxy hoá và của các bệnh gắn với hệ cơ quan được làm nổi bật bằng cách khai thác bằng chứng khoa học và các ứng dụng lâm sàng của tri thức ấy. Bộ sách hướng đến các nhà nghiên cứu khoa học sinh học cơ bản và các thầy thuốc lâm sàng. Tiềm năng của tri thức này trong việc tạo điều kiện cho một sự lão hoá khoẻ mạnh và phòng bệnh đòi hỏi phải hiểu thêm nữa về cách các chất oxy hoá và chất chống oxy hoá điều biến chức năng tế bào và mô.

Lester Packer Enrique Cadenas

LỜI GIỚI THIỆU

Cuốn sách này, Y Học Thảo Dược: Phân Tử và Ứng Dụng Lâm Sàng, ấn bản thứ hai, do Iris F. F. Benzie và Sissi Wachtel-Galor chủ biên, trình bày thông tin cập nhật về một số loại thuốc cổ truyền và thảo dược được nghiên cứu nhiều nhất, và tạo sự liên tục với một cuốn trước trong bộ sách này, Thảo Dược và Y Học Cổ Truyền: Các Khía Cạnh Phân Tử của Sức Khoẻ, do Lester Packer, Choon Nam Ong và Barry Halliwell chủ biên. Ấn bản mới này đến đúng lúc, bởi có một mức độ quan tâm chưa từng có đến việc hiểu cơ sở phân tử của hoạt tính sinh học của các bài thuốc cổ truyền — nhiều trong số đó lấy từ cây cỏ và thảo dược (dược liệu) hoặc từ các sản phẩm bán dưới dạng thực phẩm chức năng từ thảo dược — và bởi các thực phẩm chức năng ấy đang được ưa chuộng rộng khắp thế giới. Sự ưa chuộng này là kết quả của việc các hình thức y học thay thế và bổ sung được chính phủ và các tổ chức phi chính phủ thừa nhận; chẳng hạn, Sở Y tế Công cộng Hoa Kỳ và Viện Quốc gia về Sức khỏe đã thành lập Văn phòng Thực phẩm chức năng và Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Thay thế (NCCAM), nhằm kiểm chứng các tuyên bố về sức khoẻ. Y học phương Tây và y học cổ truyền đều chứa đựng nhiều hứa hẹn, một khi nghiên cứu và thực hành y khoa được phối hợp với nhau một cách thích đáng.

Số lượng các bài thuốc thảo dược được ghi nhận cho đến nay là đáng kinh ngạc, và một nền văn hiến rộng lớn đã ghi nhận sự tồn tại của chúng và báo cáo về tác dụng có lợi của chúng đối với sức khoẻ và thể trạng, phòng bệnh và điều trị bệnh. Cuốn Y Học Thảo Dược: Phân Tử và Ứng Dụng Lâm Sàng, ấn bản thứ hai này chọn ra một số trường hợp điển hình nhất và các bài thuốc được dùng và biết đến rộng rãi nhất, để trình bày tác động của chúng lên sức khoẻ dưới ánh sáng tri thức hiện tại về cơ chế tác dụng sinh học cơ bản. Hai đồng chủ biên Iris F. F. Benzie và Sissi Wachtel-Galor xứng đáng được chúc mừng vì nỗ lực xuất sắc của họ.

Lester Packer Enrique Cadenas

LỜI NÓI ĐẦU

Thảo dược đã được dùng suốt chiều dài lịch sử và trong mọi nền văn hoá để phòng và chữa bệnh. Trong mỗi nền văn hoá, các nguyên liệu được dùng là những thứ có sẵn trong phạm vi địa lý ấy và đáp ứng các vấn đề sức khoẻ địa phương. Với di cư và thương mại, các truyền thống văn hoá đã được tiếp xúc và thường bị lu mờ bởi các khái niệm khoa học và thực hành y học hiện đại. Tuy nhiên, sự hòa trộn và chuyển động của các nền văn hoá — chỉ thật sự bắt đầu khá gần đây — cùng với các công cụ vận chuyển, bảo quản và truyền thông hiện đại, đã mang đến một sự gia tăng to lớn trong khả năng tiếp cận các loại thảo dược từ những nền văn hoá và vùng địa lý khác nhau. Trong một nền văn hoá khác, một loại thảo dược thường được dùng vì hình dạng, màu sắc hoặc vị của nó, chứ không phải vì một lợi ích sức khoẻ nào được nhận thức. Quả thật, một số loại thảo dược được thảo luận trong cuốn này, như curcumin, tỏi và thì là, thường được gọi là “gia vị”, hoặc được coi là những thành phần đơn giản, dù hơi kỳ lạ, của ẩm thực từ những vùng đất xa xôi. Dù vậy, bề dày lịch sử và danh tiếng mạnh mẽ của nhiều loại thảo dược, gia vị và nấm là điều đáng nể. Trong thời điểm đang có nhu cầu ngày càng tăng về các chiến lược tăng cường và điều trị sức khoẻ hiệu quả, đủ khả năng chi trả cho dân số đang già đi và cho các vấn đề ngày càng lớn do vi sinh vật mới và kháng kháng sinh gây ra, lịch sử và danh tiếng của dược liệu phải được xem xét một cách nghiêm ngặt và khoa học, để các tác động phân tử của chúng — nếu được xác nhận — có thể chuyển hoá thành lợi ích lâm sàng. Do mối liên hệ mạnh mẽ giữa stress oxy hoá, lão hoá và bệnh tật, sự quan tâm đến tác động phân tử của thảo dược — thứ có thể liên quan đến tác dụng chống oxy hoá — đang ngày càng tăng.

Bằng “tác động phân tử”, chúng tôi muốn nói những thay đổi có thể đo được hoặc quan sát được (các chỉ dấu sinh học) xảy ra ở tế bào, động vật và chủ thể là con người, khoẻ mạnh hay không, trong điều kiện được kiểm soát của việc điều trị bằng một loại thảo dược. Các chỉ dấu sinh học phản ánh chức năng hoặc tổn thương của cơ quan, tế bào và bào quan, cùng các cơ chế kiểm soát cân bằng nội môi. Chúng không giới hạn ở mức bộ gen, dù đây là mức đang được quan tâm và thấu hiểu ngày càng nhiều, mà bao gồm một dải rộng và đa dạng các chỉ dấu sinh học hoá học và “chuyển hoá học”, như hemoglobin A1c (HbA1c) đối với kiểm soát đường huyết, protein C phản ứng độ nhạy cao trong huyết tương (hsCRP) đối với viêm, số lượng và chức năng của các tế bào miễn dịch, cholesterol và triglyceride huyết tương đối với cân bằng lipid, và các chỉ dấu chức năng gan và thận. Ngoài ra, thảo dược chứa nhiều hợp chất có tính chống oxy hoá mạnh, và các thay đổi do thảo dược gây ra ở những chỉ dấu đánh giá trạng thái chống oxy hoá và stress oxy hoá — như axit ascorbic huyết tương, lipid peroxide, hoạt động/cảm ứng của enzym chống oxy hoá, và tổn thương DNA do oxy hoá — là đối tượng được quan tâm, do liên quan đến cơ chế bảo vệ của thảo dược. Trong các nghiên cứu nuôi cấy tế bào, độc tính tế bào và tác dụng bảo vệ trực tiếp, biểu hiện gen, tổng hợp protein và các cơ chế vận chuyển đều có thể đo được, và hình thái và sự sinh trưởng của tế bào có thể đánh giá được. Trong các nghiên cứu trên động vật, sự xuất hiện và kích thước khối u có thể được xem xét. Bằng “tác dụng lâm sàng”, chúng tôi muốn nói kết cục của các tác động phân tử ấy, xét về mặt duy trì và phục hồi sức khoẻ con người.

Cuốn sách này tập trung trình bày bằng chứng khoa học hiện hành về tác động phân tử và lâm sàng của các loại thảo dược được nghiên cứu nhiều nhất, và giải quyết cả yêu cầu bắt buộc phải có bằng chứng khoa học trong lĩnh vực đầy tranh cãi này. Đó là một yêu cầu khắt khe. Trước khi vào cuốn này, chúng tôi đã thất vọng nhiều lần khi phát hiện ra rằng, trong rất nhiều trường hợp, các thử nghiệm lâm sàng công bố về thảo dược không dùng sản phẩm đã được xác định đặc tính, hoặc không dùng đúng liều tương đương với cách dùng trong thực hành truyền thống. Để thực hiện được các thử nghiệm lâm sàng thiết kế tốt và để chúng cho ra những kết quả hợp lệ, cần những loại thảo dược an toàn, có chất lượng và thành phần nhất quán. Để các kết quả ấy hợp lệ về mặt sức khoẻ và bệnh tật của con người, cần điều tra một dải rộng và đa dạng các chỉ dấu sinh học trong các thử nghiệm có đối chứng trên người. Để chuyển hoá các kết quả tích cực của các nghiên cứu dựa trên khoa học và các thử nghiệm lâm sàng thành hành động vì sức khoẻ cộng đồng, người tiêu dùng cần được cung cấp đúng những sản phẩm thảo dược đã được chứng minh là có các tác dụng ấy. Chất lượng, tính nhất quán và kiểm soát là những thứ cần có trên mọi khâu sản xuất, kiểm nghiệm và quảng bá dược liệu; hơn nữa, ở trung tâm của việc sử dụng thảo dược một cách có đạo đức và có trách nhiệm trong nền y tế hiện đại, phải có bằng chứng khoa học về tác động phân tử và lâm sàng.

Cuối cùng, chúng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các tác giả đã đóng góp chuyên môn và thời gian của mình cho việc hoàn thành tập sách này. Từng người là nhà dẫn đầu trong lĩnh vực của mình. Cùng nhau, họ là một tập hợp tri thức và kinh nghiệm và kinh nghiệm thật sự quốc tế về các khía cạnh phân tử và lâm sàng của y học thảo dược. Chúng tôi vinh dự được ở cùng họ.

Iris F. F. Benzie Sissi Wachtel-Galor

HAI NGƯỜI CHỦ BIÊN

Tiến sĩ Iris F. F. Benzie là giáo sư chuyên ngành khoa học y sinh tại Khoa Công nghệ Sức khoẻ và Tin học, Đại học Bách khoa Hồng Kông, Đặc khu Hành chính Hồng Kông, nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (http://www.polyu.edu.hk/hti). Bà có bằng tiến sĩ khoa học y sinh từ Đại học Ulster, Vương quốc Anh, và bằng thạc sĩ khoa học lâm sàng và bệnh lý từ Đại học Trung Hoa, Hồng Kông. Bà là thành viên của Viện Khoa học Y sinh tại Vương quốc Anh, thành viên của Hội Hoá sinh Lâm sàng Hồng Kông, nhà hoá sinh lâm sàng được chứng nhận, nhà sinh vật học được phong chức, và nhà khoa học được phong chức. Sinh ở Scotland, bà đã sống và làm việc tại Hồng Kông nhiều năm. Hướng nghiên cứu của bà nằm ở lĩnh vực chất chống oxy hoá trong khẩu phần, thảo dược và thực phẩm chức năng, cùng vai trò của chất chống oxy hoá và stress oxy hoá trong lão hoá và bệnh thoái hoá mạn tính, dùng phương pháp chỉ dấu sinh học. Bà đã công bố hơn 100 bài báo khoa học và chương sách, và là người phát triển phép đo FRAP (khả năng khử của huyết tương dùng sắt ba) đã được cấp bằng sáng chế — một thử nghiệm được dùng rộng rãi để đo tổng khả năng chống oxy hoá / khử của thực phẩm, thảo dược, thuốc và dịch sinh học.

Tiến sĩ Sissi Wachtel-Galor là nghiên cứu viên tại Khoa Công nghệ Sức khoẻ và Tin học, Đại học Bách khoa Hồng Kông, Đặc khu Hành chính Hồng Kông, nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa. Bà có bằng cử nhân kỹ thuật công nghiệp và bằng thạc sĩ công nghệ sinh học từ Viện Công nghệ Technion, Haifa, Israel. Tiến sĩ Wachtel-Galor nhận bằng tiến sĩ khoa học y sinh từ Đại học Bách khoa Hồng Kông, nơi bà được trao giải luận văn xuất sắc đầu tiên vì thành tích nổi bật. Tiến sĩ Wachtel-Galor sinh ra ở Italy, lớn lên ở Israel, và đã đi đi lại lại rồi sinh sống ở Hoa Kỳ và châu Á. Trong các chuyến đi ấy, bà được tiếp xúc với nhiều loại y học cổ truyền và thảo dược, điều đã khơi dậy sự quan tâm của bà đến các hướng nghiên cứu hiện nay. Các hướng nghiên cứu của bà gồm y học thảo dược với trọng tâm là y học Trung Quốc, chế độ ăn thuần chay, các chất chống oxy hoá nội sinh, và các chất chống oxy hoá từ nguồn dinh dưỡng cùng tác động của chúng lên các cơ chế viêm. Cách tiếp cận của bà là dùng các chỉ dấu sinh học để đánh giá trạng thái chống oxy hoá và stress oxy hoá, và bà có nhiều kinh nghiệm trong cả các nghiên cứu bổ sung trên động vật lẫn trên người.

Chú thích của TaichiNOW: phần Danh sách Tác giả ở đầu bản gốc liệt kê hơn 90 cộng tác viên cùng cơ quan làm việc; đây là thông tin tra cứu, không phải lập luận, nên không được đưa vào bản dịch. Bạn có thể xem danh sách đầy đủ trong bản gốc trên NCBI Bookshelf.

Cụm 1 — Phương pháp và bối cảnh

Chương 1 là tấm bản đồ: lịch sử, quy định, xu hướng, nhu cầu nghiên cứu. Chương 20 trình bày cách phân tích thành phần hoạt tính. Chương 22 hỏi câu khó nhất: làm sao đưa thảo dược vào một hệ thống y tế vốn được thiết kế cho thuốc đơn chất.

Chương 1Dược thảo: lịch sử, cách dùng, quy định, xu hướng và nhu cầu nghiên cứu

Sissi Wachtel-Galor & Iris F. F. Benzie · bản gốc tr. 24-33

1.1 THẢO DƯỢC: MỘT LĨNH VỰC ĐANG LỚN LÊN VỚI MỘT TRUYỀN THỐNG DÀI

Y học cổ truyền là “kiến thức, kỹ năng và thực hành dựa trên các học thuyết, niềm tin và kinh nghiệm bản địa của từng nền văn hóa, được dùng để duy trì sức khỏe và trong việc phòng ngừa, chẩn đoán, cải thiện hoặc điều trị bệnh lý về thể chất lẫn tinh thần” (Tổ chức Y tế Thế giới, http://www.who.int/topics/traditional_medicine/en/). Có nhiều hệ thống y học cổ truyền khác nhau, và triết lý cũng như thực hành của mỗi hệ chịu ảnh hưởng của điều kiện khí hậu, môi trường và vùng địa lý nơi nó hình thành đầu tiên (WHO 2005); tuy vậy, một triết lý chung là cách tiếp cận toàn diện với đời sống, sự cân bằng của tinh thần, cơ thể và môi trường, và việc chú trọng đến sức khỏe hơn là bệnh tật. Nhìn chung, trọng tâm là tình trạng tổng thể của cá nhân, chứ không phải chứng bệnh riêng lẻ mà người bệnh đang mắc, và việc dùng thảo dược là một phần cốt lõi của mọi hệ thống y học cổ truyền (Engebretson 2002; Conboy và cs. 2007; Rishton 2008; Schmidt và cs. 2008).

Y học cổ truyền Trung Quốc (sau đây gọi tắt là Đông y) là một ví dụ quan trọng về cách một kho kiến thức cổ xưa và tích lũy được áp dụng theo hướng toàn diện trong chăm sóc sức khỏe ngày nay. Đông y có lịch sử hơn 3.000 năm (Xutian, Zhang và Louise 2009). Cuốn Thần Nông Bản Thảo Kinh (The Devine Farmer's Classic of Herbalism) được biên soạn cách đây khoảng 2.000 năm ở Trung Quốc và là bản kinh điển về dược liệu cổ xưa nhất thế giới, mặc dù thông tin về thảo dược được sưu tầm có phương pháp từ đó đã phát triển thành nhiều dược điển và nhiều bài chú giải (monograph) về từng vị thuốc riêng lẻ.

Chẩn đoán và điều trị dựa trên cái nhìn toàn diện về người bệnh và các triệu chứng của họ, được diễn đạt bằng thuật ngữ cân bằng âm dương. Âm tượng trưng cho đất, lạnh và nữ tính, trong khi dương tượng trưng cho trời, nóng và nam tính. Vận hành của âm dương chi phối sự tương tác của ngũ hành cấu thành vũ trụ: kim, mộc, thuỷ, hỏa, thổ.

Người hành nghề Đông y tìm cách điều tiết mức âm dương qua 12 kinh lạc, những đường đi và dẫn khí (chân khí) trong cơ thể. Đông y là một thực hành đang phát triển trên khắp thế giới, được dùng để tăng cường sức khỏe cũng như phòng và chữa bệnh. Đông y bao gồm nhiều thực hành, nhưng thảo dược là một phần cốt lõi (Engebretson 2002; Nestler 2002; Schmidt và cs. 2008; Xutian, Zhang và Louise 2009). Ba trong số các sản phẩm thực vật bán chạy nhất — lá bạch quả (Ginkgo biloba), tỏi (Allium sativum) và nhân sâm (Panax ginseng) — đều có nguồn gốc từ Đông y và ngày nay vẫn được dùng để điều trị nhiều bệnh khác nhau (Li, Jiang và Chen 2008; Xutian, Zhang và Louise 2009).

Trong 100 năm qua, sự phát triển và sản xuất hàng loạt thuốc tổng hợp bằng con đường hoá học đã làm thay đổi căn bản chăm sóc sức khỏe ở hầu hết các nơi trên thế giới. Tuy nhiên, phần lớn dân số các nước đang phát triển vẫn phụ thuộc vào thầy thuốc cổ truyền và thảo dược như là phương thức chăm sóc sức khỏe ban đầu. Ở châu Phi, tới 90% dân số, và ở Ấn Độ 70%, phụ thuộc vào y học cổ truyền để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Ở Trung Quốc, y học cổ truyền chiếm khoảng 40% tổng lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe, và hơn 90% bệnh viện đa khoa ở nước này có khoa y học cổ truyền (WHO 2005). Song việc dùng y học cổ truyền không giới hạn ở các nước đang phát triển: trong hai thập kỷ qua, công chúng ở các nước công nghiệp quan tâm đến các liệu pháp tự nhiên ngày càng nhiều, cùng với việc mở rộng dùng các dược liệu dân tộc. Ở Hoa Kỳ, năm 2007, khoảng 38% người lớn và 12% trẻ em đang dùng một hình thức y học cổ truyền nào đó (Ernst, Schmidt và Wider 2005; Barnes, Bloom và Nahin 2008). Theo một khảo sát của Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Thay thế (Barnes, Bloom và Nahin 2008), liệu pháp thảo dược — tức dùng các sản phẩm tự nhiên khác vitamin và khoáng chất — là phương thức y học thay thế được dùng phổ biến nhất (18,9%) nếu loại trừ toàn bộ trường hợp có cầu nguyện. Một khảo sát tại Hồng Kông năm 2003 cho thấy 40% người được hỏi bày tỏ niềm tin rõ rệt vào Đông y hơn là y học phương Tây (Chan và cs. 2003). Trong một khảo sát trên 21.923 người lớn ở Hoa Kỳ, 12,8% uống ít nhất một thực phẩm chức năng từ thảo dược (Harrison và cs. 2004), và trong một khảo sát khác (Qato và cs. 2008), 42% người trả lời dùng thực phẩm bổ sung hoặc dinh dưỡng, phổ biến nhất là vitamin tổng hợp và khoáng chất, tiếp đến là cây cọ lùn (saw palmetto), hạt lanh, tỏi và lá bạch quả.

Lý do phổ biến nhất khiến người ta dùng y học cổ truyền là: chi phí thấp hơn, gần gũi hơn với hệ tư tưởng của người bệnh, làm giảm băn khoăn về tác dụng phụ của thuốc hoá chất (tổng hợp), đáp ứng mong muốn được chăm sóc sức khỏe cá nhân hoá hơn, và cho phép công chúng tiếp cận thông tin sức khỏe dễ hơn. Việc dùng thảo dược chủ yếu nhằm tăng cường sức khỏe và điều trị các bệnh mạn tính, hơn là các bệnh đe doạ tính mạng. Tuy nhiên, việc dùng các bài thuốc cổ truyền tăng lên khi y học hiện đại không có hiệu quả trong điều trị, chẳng hạn ở ung thư giai đoạn cuối và trước các bệnh truyền nhiễm mới. Hơn nữa, người ta thường cho rằng thảo dược là tự nhiên và an toàn, tức là không độc. Điều này không hẳn đúng, đặc biệt khi thảo dược được dùng chung với thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, hoặc các loại thảo dược khác — một việc hết sức phổ biến (Canter và Ernst 2004; Qato và cs. 2008; Loya, Gonzalez-Stuart và Rivera 2009; Cohen và Ernst 2010).

Dù vì lý do gì, y học cổ truyền vẫn cung cấp một dịch vụ chăm sóc sức khỏe quan trọng, cho dù người ta có khả năng tiếp cận y học hiện đại về thể chất lẫn tài chính hay không, và nó là một thị trường thương mại toàn cầu đang thịnh vượng (Engebretson 2002; Conboy và cs. 2007; Evans và cs. 2007). Năm 1990, chi tiêu cho liệu pháp “thay thế” ở Hoa Kỳ được ước tính vào khoảng 13,7 tỷ USD. Con số này đã tăng gấp đôi vào năm 1997, với thảo dược là liệu pháp thay thế tăng trưởng nhanh hơn mọi loại khác (Eisenberg và cs. 1998). Ở Úc, Canada và Vương quốc Anh, chi tiêu hàng năm cho y học cổ truyền lần lượt được ước tính là 80 triệu USD, 1 tỷ USD và 2,3 tỷ USD. Những con số này phản ánh sự hội nhập của thảo dược và các hình thức y học cổ truyền khác vào nhiều hệ thống chăm sóc sức khỏe, và cả việc đưa chúng vào chương trình đào tạo y khoa ở nhiều nước phát triển.

Giá trị thương mại của thị trường dược liệu dân tộc không thể bỏ qua. Chẳng hạn, năm 1995, tổng doanh thu của các thuốc thảo dược không bắt buộc kê đơn tại các hiệu thuốc ở Đức bằng gần 30% tổng doanh thu của toàn bộ thuốc không bắt buộc kê đơn; còn ở Hoa Kỳ, doanh thu bán lẻ hàng năm của các sản phẩm thảo dược được ước tính là 5,1 tỷ USD. Ở Ấn Độ, thảo dược là một thực hành phổ biến, và khoảng 960 loài thực vật được ngành công nghiệp dược liệu nước này sử dụng, trong đó 178 loài có khối lượng lớn, trên 100 tấn mét mỗi năm (Sahoo 2010). Ở Trung Quốc, tổng giá trị dược liệu sản xuất năm 1995 đạt 17,6 tỷ nhân dân tệ (tương đương khoảng 2,5 tỷ USD; Eisenberg và cs. 1998; WHO 2001). Xu hướng này kéo dài, và doanh thu hàng năm ở Tây Âu đạt 5 tỷ USD trong giai đoạn 2003–2004 (De Smet 2005). Ở Trung Quốc, doanh số sản phẩm thảo dược năm 2005 đạt 14 tỷ USD, còn doanh thu từ dược liệu ở Brazil là 160 triệu USD năm 2007 (Tổ chức Y tế Thế giới; http://www.who.int/topics/traditional_medicine/en/). Người ta ước tính thị trường toàn cầu hàng năm của các sản phẩm này đã tiến gần 60 tỷ USD (Tilburt và Kaptchuk 2008).

Hiện nay, thảo dược được ứng dụng trong điều trị các bệnh cấp và mạn tính cùng nhiều chứng bệnh và vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch, rối loạn tuyến tiền liệt, trầm cảm, viêm, và trong việc tăng cường miễn dịch, để kể chỉ vài ví dụ. Ở Trung Quốc, năm 2003, các bài thuốc cổ truyền đóng vai trò nổi bật trong chiến lược kiểm soát và điều trị hội chứng viêm đường hô hấp cấp nặng (SARS); còn ở châu Phi, một bài thuốc cổ truyền gọi là “hoa châu Phi” (Africa flower) đã được dùng hàng chục năm để trị các triệu chứng gầy mòn do nhiễm HIV (De Smet 2005; Tilburt và Kaptchuk 2008). Dược liệu cũng rất phổ biến ở châu Âu, với Đức và Pháp đứng đầu doanh số không kê đơn trong các nước châu Âu, và ở hầu hết các nước phát triển, người ta có thể tìm thấy tinh dầu, cao chiết từ thảo dược hoặc trà thảo mộc được bán tại các hiệu thuốc, bên cạnh thuốc tây.

Thảo dược và cây cỏ có thể được chế biến và dùng theo nhiều cách thức và hình thức khác nhau, gồm cả cây tươi, trà, xi-rô, tinh dầu, thuốc mỡ, thuốc bôi, thuốc xoa, viên nang và viên nén chứa dạng bột hoặc dạng nghiền của nguyên liệu thô hoặc cao khô của nó. Các chất chiết từ cây cỏ khác nhau tùy dung môi chiết, nhiệt độ và thời gian chiết, và gồm cao cồn (tincture), cao giấm (chiết bằng axit axetic), cao nước nóng (tisane), cao đun lâu, thường là rễ hoặc vỏ cây (decoction), và ngâm lạnh (macerate). Không có tiêu chuẩn hoá chung, nên thành phần của một chất chiết thảo dược hoặc một sản phẩm rất có thể biến thiết đáng kể giữa các lô sản xuất và giữa các nhà sản xuất.

Cây cỏ rất giàu hợp chất. Nhiều trong số đó là chất chuyển hoá thứ cấp, bao gồm các chất thơm, phần lớn là phenol hoặc dẫn xuất thế oxy của chúng như tanin (Hartmann 2007; Jenke-Kodama, Müller và Dittmann 2008). Nhiều hợp chất trong số này có tính chống oxy hoá (xem Chương 2 về chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị). Dược liệu dân tộc có vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược lý và phát triển thuốc, không chỉ khi các thành phần của cây cỏ được dùng trực tiếp làm tác nhân điều trị, mà cả khi chúng là nguyên liệu khởi đầu để tổng hợp thuốc hoặc là mẫu cho các hợp chất có hoạt tính dược lý (Li và Vederas 2009). Cách đây khoảng 200 năm, hợp chất tinh khiết có hoạt tính dược lý đầu tiên, morphin, đã được sản xuất từ thuốc phiện chiết xuất từ vỏ quả cây thuốc phiện Papaver somniferum. Khám phá này cho thấy thuốc từ cây cỏ có thể được tinh chế và dùng với liều lượng chính xác, bất chấp nguồn gốc hoặc tuổi của nguyên liệu (Rousseaux và Schachter 2003; Hartmann 2007). Cách tiếp cận này được nâng cao bởi khám phá ra penicillin (Li và Vederas 2009). Theo đà đó, các sản phẩm từ cây cỏ và nguồn tự nhiên (như nấm và vi sinh vật biển), hoặc các chất tương tự được lấy cảm hứng từ chúng, đã đóng góp lớn lao vào các chế phẩm thuốc thương mại ngày nay. Ví dụ: các kháng sinh (như penicillin, erythromycin); thuốc kích thích tim digoxin từ cây mao địa hoàng (Digitalis purpurea); axit salicylic, tiền thân của aspirin, chiết từ vỏ cây liễu (Salix spp.); reserpine, một thuốc chống loạn thần và hạ huyết áp lấy từ các loài Rauwolfia; và các thuốc chống sốt rét như quinin từ vỏ cây canh kina (Cinchona bark) cùng các thuốc hạ lipid (như lovastatin) lấy từ một loài nấm (Rishton 2008; Schmidt và cs. 2008; Li và Vederas 2009). Ngoài ra, hơn 60% các thuốc trị ung thư đang lưu hành hoặc đang thử nghiệm có nguồn gốc từ sản phẩm tự nhiên. Trong 177 loại thuốc được phê duyệt trên toàn thế giới để điều trị ung thư, hơn 70% có cơ sở từ sản phẩm tự nhiên hoặc các chất bắt chước chúng, nhiều loại trong số đó được cải biến bằng hoá học tổ hợp. Các thuốc trị ung thư từ thực vật gồm paclitaxel, tách từ cây thông du Thái Bình Dương; camptothecin, chiết từ cây “hỉ” (happy tree) Camptotheca acuminata của Trung Quốc và được dùng để điều chế irinotecan và topotecan; và combretastatin, lấy từ cây liễu bụi Nam Phi (Brower 2008). Người ta cũng ước tính khoảng 25% số thuốc được kê trên toàn thế giới có nguồn gốc từ thực vật, và có 121 hợp chất hoạt tính như vậy đang được sử dụng (Sahoo và cs. 2010). Trong giai đoạn 2005–2007, 13 loại thuốc có nguồn gốc từ sản phẩm tự nhiên được phê duyệt ở Hoa Kỳ. Hơn 100 thuốc có cơ sở từ sản phẩm tự nhiên đang trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng (Li và Vederas 2009), và trong tổng số 252 thuốc thuộc danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), 11% hoàn toàn có nguồn gốc thực vật (Sahoo và cs. 2010).

1.2 THẢO DƯỢC VÀ DÂN SỐ ĐANG GIÀ ĐI

Tuổi thọ trung bình khi sinh đã tăng từ khoảng 41 tuổi vào đầu những năm 1950 lên gần 80 tuổi ở nhiều nước phát triển. Do đó, tỷ lệ người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) trong dân số ngày càng tăng. Sự “bạc đầu” của dân số mang lại gánh nặng ngày càng lớn từ các bệnh mạn tính liên quan đến tuổi tác và sự phụ thuộc. Lão hoá đi kèm với suy giảm tiến triển của chức năng sinh lý và tăng nguy cơ các thay đổi bệnh lý dẫn đến ung thư, bệnh tim mạch, sa sút trí tuệ, đái tháo đường, loãng xương, v.v. Các yếu tố lối sống như dinh dưỡng hoặc tập luyện đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng và thời gian của một đời sống khỏe mạnh cũng như trong điều trị các bệnh mạn tính (Bozzetti 2003; Benzie và Wachtel-Galor 2009, 2010). Rất có thể không có một nguyên nhân duy nhất nào của lão hoá, và nhiều học thuyết về lão hoá đã được đề xuất qua các năm. Yếu tố di truyền chắc chắn quan trọng, nhưng trong số các học thuyết chuyển hoá về lão hoá, học thuyết stress oxy hoá là học thuyết được ủng hộ rộng nhất (Harman 1992; Beckman và Ames 1998). Học thuyết này giả thuyết rằng lão hoá do tích lũy các tổn thương không hồi phục gây ra bởi oxy hoá (stress oxy hoá), là kết quả của tương tác giữa các gốc oxy hoạt tính với thành phần DNA, lipid và protein của tế bào. Tuy nhiên, kể cả nếu bản thân quá trình lão hoá được chứng minh là không liên quan gì đến stress oxy hoá, thì các bệnh mạn tính liên quan tuổi tác có tỷ lệ cao — tất cả đều đi kèm với stress oxy hoá tăng lên (Holmes, Bernstein và Bernstein 1992; Beckman và Ames 1998; Finkel và Holbrook 2000; Rajah và cs. 2009). Các chất chống oxy hoá trong thảo dược có thể góp phần ít nhất vào một phần hiệu ứng điều trị được đồn đại của chúng (Balsano và Alisi 2009; Tang và Halliwell 2010).

Với sự phổ biến ngày càng tăng của thảo dược, những cách “truyền thống” trong nhận biết và chế biến thảo dược cần được thay thế bằng các phương pháp chính xác hơn và tái lập được (xem Chương 20), nhằm bảo đảm chất lượng, an toàn và tính đồng nhất của sản phẩm. Trước giá trị thị trường, độc tính tiềm ẩn và nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng — đặc biệt là những người bệnh và người cao tuổi trong dân số — việc quản lý sản xuất và tiếp thị thực phẩm chức năng và thuốc thảo dược đang đòi hỏi sự chú ý.

1.3 THẢO DƯỢC: THÁCH THỨC VÀ QUẢN LÝ

WHO đã công nhận đóng góp quan trọng của y học cổ truyền trong việc cung cấp chăm sóc sức khỏe thiết yếu (Tổ chức Y tế Thế giới, http://www.who.int/topics/traditional_medicine/en/). Năm 1989, Quốc hội Hoa Kỳ thành lập Văn phòng Y học Thay thế thuộc Viện Quốc gia về Sức khỏe nhằm khuyến khích nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực y học cổ truyền (http://nccam.nih.gov, truy cập lần cuối: 5/11/2010), và Hợp tác Khoa học châu Âu về Thực vật Trị liệu (ESCOP) được thành lập cùng năm 1989 với mục đích nâng cao vị thế khoa học và hài hòa hóa các thuốc từ thực vật ở cấp châu Âu (www.escop.com, truy cập lần cuối: 5/11/2010). Điều này dẫn đến sự gia tăng đầu tư vào đánh giá dược liệu. Ở Hoa Kỳ, Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Thay thế thuộc Viện Quốc gia về Sức khỏe đã chi khoảng 33 triệu USD cho dược liệu trong năm tài chính 2005; năm 2004, Viện Canada đã cam kết gần 89 triệu USD để nghiên cứu một loạt các liệu pháp cổ truyền. Mặc dù quy mô đầu tư này còn thấp so với tổng chi phí nghiên cứu và phát triển của ngành công nghiệp dược phẩm, nó vẫn phản ánh sự quan tâm thật sự của công chúng, giới công nghiệp và chính phủ đối với lĩnh vực này (Li và Vederas 2009).

Trước sự bùng nổ về mức độ quan tâm và sử dụng y học cổ truyền trên toàn thế giới, hai vấn đề chính nổi lên và tạo ra những thách thức lớn. Đó là sự đa dạng quốc tế và chính sách quốc gia về quản lý sản xuất và sử dụng thảo dược (và các loại thuốc bổ sung khác), cũng như chất lượng, an toàn và bằng chứng khoa học của chúng trong quan hệ với các tuyên bố về sức khỏe (WHO 2005; Sahoo và cs. 2008).

1.3.1 SỰ ĐA DẠNG QUỐC TẾ VÀ CHÍNH SÁCH QUỐC GIA

Sự đa dạng giữa các quốc gia, cùng với lịch sử dài và cách tiếp cận toàn diện của thảo dược, khiến việc đánh giá và quản lý chúng trở nên rất khó khăn. Ngoài ra, số lượng thảo dược được sử dụng là rất lớn. Việc xây dựng các tiêu chí pháp lý để đưa các loại dược thảo truyền thống vào hàng ngũ các liệu pháp chăm sóc sức khỏe được công nhận đứng trước nhiều khó khăn. Trong một khảo sát thực hiện trên 129 quốc gia, WHO nêu ra các vấn đề sau về dược liệu: thiếu dữ liệu nghiên cứu, thiếu cơ chế kiểm soát dược liệu phù hợp, giáo dục và đào tạo, thiếu chuyên môn trong cơ quan quản lý y tế quốc gia, chia sẻ thông tin, theo dõi an toàn, và phương pháp đánh giá an toàn và hiệu quả. Sự hỗ trợ mà các nước cần gồm: chia sẻ thông tin về các vấn đề quản lý, các hội thảo về theo dõi an toàn dược liệu, hướng dẫn chung về nghiên cứu và đánh giá dược liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, các hội thảo về quản lý dược liệu, và các cuộc gặp quốc tế.

Chính sách quốc gia là cơ sở để xác định vai trò của y học cổ truyền trong chương trình chăm sóc sức khỏe quốc gia, bảo đảm các cơ chế quản lý và pháp lý cần thiết được thiết lập để thúc đẩy và duy trì thực hành tốt, bảo đảm xác thực, an toàn và hiệu quả của các phương pháp và liệu pháp cổ truyền, cũng như bảo đảm tiếp cận công bằng với các nguồn lực chăm sóc sức khỏe và thông tin về chúng (WHO 2005). Một yêu cầu cơ bản khác là hài hoá hoá thị trường dược liệu cho ngành công nghiệp, cho giới chuyên môn y tế và cho người tiêu dùng (Mahady 2001). Dược liệu nói chung được bán như thực phẩm chức năng, nhưng không tồn tại một khuôn khổ quản lý chung giữa các nước. Do đó, thông tin về chỉ định lâm sàng, hiệu quả và an toàn là thứ chịu ảnh hưởng của kinh nghiệm truyền thống có sẵn ở từng nơi. Phần này trình bày sơ lược pháp luật của Hoa Kỳ, Canada và châu Âu, và có thể dùng làm cơ sở hướng dẫn cho các khía cạnh pháp lý của ngành dược liệu ở các nước khác.

Ở Hoa Kỳ, theo Đạo luật Sức khỏe và Giáo dục về Thực phẩm chức năng (DSHEA) năm 1994, mọi loại thảo dược, dược liệu, chất cô đặc tự nhiên, chất chuyển hoá và thành phần của cao chiết đều được xếp vào loại thực phẩm chức năng. Thực phẩm chức năng không cần được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt trước khi đưa ra thị trường (FDA 2010). Theo DSHEA, các loại dược liệu — vốn được xếp vào thực phẩm chức năng — được giả định là an toàn, và FDA không có thẩm quyền yêu cầu chúng được phê duyệt về an toàn và hiệu quả trước khi vào thị trường, khác với trường hợp thuốc. Điều này có nghĩa là nhà sản xuất dược liệu phải tự xác định rằng các thực phẩm chức năng do mình sản xuất hoặc phân phối thật sự an toàn, và rằng mọi tuyên bố hoặc quảng cáo về chúng đều được chứng minh bằng bằng chứng đầy đủ cho thấy chúng không sai sự thật và không gây hiểu lầm. Tuy nhiên, nhà sản xuất hoặc nhà phân phối một sản phẩm chứa “thành phần dinh dưỡng mới” — tức thành phần chưa được bán ở Hoa Kỳ trước tháng 10 năm 1994 — có thể bị yêu cầu phải qua thẩm định trước khi bán về dữ liệu an toàn và các thông tin khác. Ngoài ra, mọi công ty trong nước và nước ngoài sản xuất, đóng gói, dán nhãn hoặc lưu giữ thực phẩm chức năng đều phải tuân theo quy định Thực hành sản xuất tốt hiện hành (GMP) của FDA, quy định này vạch ra các thủ tục bảo đảm chất lượng của thực phẩm chức năng đưa ra bán (FDA 2010; Gao 2010). Về nhiễm bẩn, FDA chưa ban hành bất kỳ quy định nào đặt ra mức nhiễm bẩn an toàn hoặc không an toàn trong thực phẩm chức năng, nhưng đã đặt một số mức khuyến cáo nhất định đối với các loại thực phẩm khác (FDA 2010; Gao 2010). Một sản phẩm được bán ở Hoa Kỳ dưới dạng thực phẩm chức năng từ thảo dược không được phép gợi ý trên nhãn hoặc trên bất kỳ bao bì nào rằng nó có thể chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa hoặc chữa khỏi một bệnh hay một chứng cụ thể nếu không có sự phê duyệt riêng của FDA. Một tuyên bố cũng không được phép gợi ý một tác động lên tình trạng bất thường gắn với một trạng thái hoặc quá trình tự nhiên, chẳng hạn lão hoá (FDA 2010; Gao 2010).

Ở Canada, các bài thuốc thảo dược phải tuân theo Quy định về Sản phẩm Sức khỏe Tự nhiên (Health Canada 2003). Theo các quy định này, mọi sản phẩm tự nhiên đều cần có giấy phép sản phẩm trước khi được bán ở Canada. Để được cấp giấy phép, cần cung cấp thông tin chi tiết về thành phần dược chất, nguồn gốc, hàm lượng, thành phần không phải dược chất, và cách dùng được khuyến nghị. Khi đã được cấp giấy phép, sản phẩm sẽ mang số giấy phép và tuân theo các yêu cầu ghi nhãn tiêu chuẩn, để người tiêu dùng có thể lựa chọn một cách hiểu biết. Giấy phép cơ sở cũng là cần thiết đối với những đơn vị sản xuất, đóng gói, dán nhãn và nhập khẩu dược liệu. Ngoài ra, GMP phải được áp dụng để bảo đảm an toàn và chất lượng sản phẩm. Điều này đòi hỏi các tiêu chuẩn và thực hành phù hợp về sản xuất, bảo quản, vận hành và phân phối sản phẩm sức khỏe tự nhiên được đáp ứng. Các quy định GMP được thiết kế theo hướng dựa trên kết quả đầu ra, nhằm bảo đảm các sản phẩm an toàn và chất lượng cao, đồng thời tạo sự linh hoạt để áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng phù hợp với dòng sản phẩm và loại hình kinh doanh. Các đơn vị giữ giấy phép sản phẩm có nghĩa vụ theo dõi mọi phản ứng có hại liên quan đến sản phẩm của mình và báo cáo các phản ứng có hại nghiêm trọng cho Bộ Y tế Canada.

Ở châu Âu, Chỉ thị 2004/24/EC do Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu ban hành năm 2004 quy định các hướng dẫn về sử dụng dược liệu (Calapai 2008). Chỉ thị này khẳng định rằng các sản phẩm dược liệu đưa ra thị trường cần được cơ quan quản lý quốc gia của từng nước châu Âu cho phép, và rằng các sản phẩm này phải đạt một mức an toàn và hiệu quả được công nhận (Calapai 2008). Việc đăng ký các sản phẩm dược liệu cần bằng chứng đầy đủ về cách dùng làm thuốc của sản phẩm trong suốt một thời gian ít nhất là 30 năm ở Liên minh châu Âu (EU), ít nhất 15 năm trong EU, và 15 năm ở nơi khác đối với sản phẩm từ bên ngoài EU. Về mặt sản xuất và chất lượng các sản phẩm này, chúng phải đáp ứng các yêu cầu tương đương với hồ sơ xin phép lưu hành. Thông tin được dựa trên sự sẵn có của các bài chú giải công khai dựa trên khoa học hiện đại trong Dược điển châu Âu và các tài liệu tương đương do ngành công nghiệp dược phẩm xây dựng. Các tiêu chuẩn được đưa ra không chỉ cho phép xác định chất lượng sản phẩm mà còn loại trừ được các hợp chất có hại, sự pha tạp và nhiễm bẩn. Trong EU, một số ủy ban đã được thành lập nhằm cố gắng tiêu chuẩn hoá các thông tin và hướng dẫn liên quan đến dược liệu. Nhiều loại tài liệu đã được xây dựng, như các bài chú giải về thảo dược và chế phẩm, hướng dẫn về thực hành canh tác và thu hái tốt đối với nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, và hướng dẫn về tiêu chuẩn hoá hồ sơ, cũng như việc thiết lập các cách tiếp cận thực tiễn để nhận biết và định lượng các chế phẩm thảo dược và thành phần phức tạp của chúng (Routledge 2008; Vlietinck, Pieters và Apers 2009).

1.3.2 CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN VÀ BẰNG CHỨNG KHOA HỌC

Thảo dược đã được dùng phổ biến qua nhiều năm trong điều trị và phòng bệnh, trong tăng cường sức khỏe cũng như trong nâng cao tuổi thọ và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, vẫn thiếu một cách tiếp cận có hệ thống để đánh giá an toàn và hiệu quả của chúng. Cách tiếp cận toàn diện trong chăm sóc sức khỏe khiến thảo dược hấp dẫn với nhiều người, nhưng chính nó cũng khiến việc đánh giá khoa học trở nên rất khó khăn, vì có quá nhiều yếu tố phải tính đến. Dược liệu đang được dùng rộng rãi, và mặc dù nhiều người cho rằng thảo dược an toàn, chúng thường được dùng phối hợp với nhau và được lấy từ các nguồn thực vật vốn có sự biến thiết riêng về loài, điều kiện sinh trưởng và thành phần có hoạt tính sinh học. Các chất chiết từ thảo dược có thể bị nhiễm bẩn, pha tạp, và có thể chứa các hợp chất độc. Việc kiểm soát chất lượng dược liệu tác động trực tiếp đến an toàn và hiệu quả của chúng (Ernst, Schmidt và Wider 2005; Ribnicky và cs. 2008). Nhưng dữ liệu về thành phần và chất lượng của hầu hết các loại dược liệu còn rất ít, không chỉ vì thiếu chính sách hoặc yêu cầu của nhà nước, mà còn vì thiếu phương pháp nghiên cứu đầy đủ hoặc được công nhận để đánh giá y học cổ truyền (WHO 2001; Kantor 2009). Ngoài ra, có rất ít nghiên cứu về hỗn hợp toàn bộ các loại thảo dược, bởi vì quy trình phê duyệt thuốc không dung nạp các hỗn hợp hợp chất hoá học tự nhiên không được phân tách. Việc tách riêng từng thành phần hoạt động khỏi từng vị thuốc sẽ cực kỳ tốn thời gian và tốn kém, khiến việc này không hiệu quả về chi phí với các nhà sản xuất (Richter 2003).

Một vấn đề khác là, dù các thực phẩm chức năng từ thực vật và thảo dược đang phổ biến, một số sản phẩm thảo dược trên thị trường rất có thể là kém chất lượng và có hiệu quả đáng ngờ, kể cả khi chính loại thảo dược ấy đã được chứng minh là có tác dụng trong các nghiên cứu có đối chứng dùng sản phẩm chất lượng cao. Có một niềm tin rằng thảo dược, với tư cách sản phẩm tự nhiên, vốn an toàn và không có tác dụng phụ, và rằng hiệu quả có thể đạt được trên một dải liều rất rộng. Mặc dù thảo dược hoàn toàn có thể có tác dụng phụ không mong muốn, thì cũng không có một “liều” cố định nào, và tương tác giữa thuốc và thảo dược hoặc giữa các loại thảo dược với nhau là hoàn toàn có thể xảy ra.

Một lợi thế giả thuyết lớn của dược liệu so với thuốc đơn thành phần thông thường là sự hiện diện của nhiều hợp chất hoạt động, cùng nhau tạo ra một tác dụng cộng hợp mà không một chất đơn lẻ nào có thể đạt được. Chính lợi thế này tạo ra một thách thức đặc biệt cho việc tách và nhận biết các thành phần hoạt động. Các hợp chất được nhận biết bằng phương pháp phân đoạn có hướng hoạt tính phải được thử trên các mô hình động vật phù hợp để xác nhận hoạt tính in vivo. Lý tưởng nhất, thành phần của toàn bộ chất chiết thực vật phải được tiêu chuẩn hoá và không chứa bất kỳ nguy cơ tiềm ẩn nào, và cây cỏ nên được trồng riêng cho mục đích sản xuất chất chiết dược liệu, trong điều kiện được kiểm soát và có nguồn gốc di truyền đã được xác định và đồng nhất, kèm theo hồ sơ phân loại học về chi, loài, giống hoặc các dấu hiệu nhận biết bổ sung khác. Cần ghi chép nguồn gốc hạt giống, địa điểm và điều kiện canh tác, và phơi nhiễm với các biện pháp hoá học có thể có như thuốc trừ sâu. Bởi vì môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến profile hóa sinh và hiệu quả của sản phẩm dược liệu cuối cùng, các chất chiết từ dược liệu có thể thay đổi theo năm và có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ, hạn hán hoặc lũ lụt, cũng như bởi vị trí địa lý. Do đó, phải dùng profile hóa sinh để bảo đảm rằng nguyên liệu dùng để sản xuất một sản phẩm dược liệu là nhất quán. Bước cô đặc cũng có thể là thách thức, và quá trình cô đặc các hợp chất hoạt động lên mức đầy đủ có thể tác động xấu đến khả năng tan và sinh khả dụng của chúng. Vì vậy, việc nâng cao hiệu quả bằng cách tăng nồng độ có thể phản tác dụng, và việc dùng các chất tăng tan và chất tăng sinh khả dụng cần được cân nhắc, đúng như đối với thuốc (Ribnicky và cs. 2008). Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức lớn để đạt được điều này.

Về lý thuyết, dược liệu phải được đặc trưng đầy đủ và thực phẩm chức năng từ thảo dược phải được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng ngang với thuốc, song trên thực tế, tình hình rất khác so với một thuốc tinh khiết. Thảo dược chứa nhiều hợp chất, nhiều trong số đó có thể chưa được nhận biết, và thường không có thành phần nào làm dấu hiệu nhận biết; việc lấy dấu vân tay hoá học cũng đang ở giai đoạn đầu và thiếu gần như với mọi loại thảo dược (xem Chương 20). Điều này khiến việc tiêu chuẩn hoá dược liệu trở nên khó khăn, mặc dù một số sản phẩm có thể được sản xuất để chứa một lượng chuẩn của một thành phần hoặc một nhóm thành phần then chốt, như ginsenoside trong các sản phẩm nhân sâm, hay anthocyanin trong các sản phẩm việt quất đen (xem Chương 4 về việt quất đen và Chương 8 về nhân sâm trong cuốn này). Tuy nhiên, kể cả khi các hợp chất then chốt ấy đã được nhận biết và nội dung chuẩn đã được thoả thuận hoặc đề xuất, thì cũng không có gì bảo đảm rằng từng sản phẩm thương mại sẽ thực sự đạt được mức đó.

Một điểm thú vị khác cần cân nhắc là nguyên liệu thảo dược cho sản phẩm thương mại được hái từ các quần thể thực vật hoang dã và từ cây dược liệu được trồng. Sự mở rộng của thị trường sản phẩm thảo dược có thể dẫn đến hái lượm quá mức và đe doạ đa dạng sinh học. Các thực hành thu hái và trồng trọt được quản lý kém có thể dẫn đến tuyệt chủng của các loài thực vật nguy cấp và phá hoại tài nguyên thiên nhiên. Người ta ước tính rằng 15.000 trong số 50.000–70.000 loài thực vật dược liệu đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng (Brower 2008). Nỗ lực của Tổ chức Bảo tồn Vườn Bách thảo Quốc tế (Botanic Gardens Conservation International) đóng vai trò trung tâm trong việc bảo tồn cả quần thể thực vật lẫn tri thức về cách chế biến và dùng thảo dược vào mục đích chữa bệnh (Brower 2008; Li và Vederas 2009).

1.4 NHU CẦU NGHIÊN CỨU

Nhu cầu nghiên cứu trong lĩnh vực dược liệu là rất lớn, nhưng được cân bằng bởi lợi ích sức khỏe tiềm năng và quy mô khổng lồ của thị trường. Cần nghiên cứu chất lượng, an toàn, tác động phân tử và hiệu quả lâm sàng của vô số loại thảo dược đang được dùng phổ biến. Các kỹ thuật và cách tiếp cận khoa học mới nổi, nhiều trong số đó được đề cập trong cuốn sách này, tạo ra nền tảng thử nghiệm cần thiết cho công việc đó. Các kỹ thuật xét nghiệm bộ gen và kỹ thuật lấy dấu vân tay hoá học trên các nền tảng liên kết hiện đã có sẵn để xác thực và kiểm soát chất lượng sản phẩm thảo dược một cách dứt khoát. Chúng nên được quy định bắt buộc sử dụng để bảo vệ người tiêu dùng, nhưng những câu hỏi về hiệu quả vẫn sẽ còn nguyên cho đến khi lượng bằng chứng khoa học được tích lũy đầy đủ từ các thử nghiệm mô hình và các thử nghiệm có đối chứng trên người (Giordano, Engebretson và Garcia 2005; Evans 2008; Tilburt và Kaptchuk 2008). Bằng chứng về các tác dụng bảo vệ tiềm năng của một số loại thảo dược chọn lọc nói chung dựa trên các thí nghiệm chứng minh hoạt tính sinh học trong một phép thử in vitro phù hợp, hoặc các thí nghiệm dùng mô hình động vật. Trong một số trường hợp, điều này được hỗ trợ thêm bởi cả các nghiên cứu dịch tễ học và một số lượng hạn chế các thử nghiệm can thiệp trên người (WHO 2001). Nhìn chung, nghiên cứu quốc tế về dược liệu cổ truyền phải chịu các yêu cầu đạo đức giống như mọi nghiên cứu liên quan đến chủ thể là con người, với thông tin được chia sẻ giữa các nước. Điều này cần bao gồm quan hệ đối tác hợp tác, giá trị xã hội, tính hợp lệ khoa học, lựa chọn chủ thể công bằng, tỷ lệ lợi ích – rủi ro thuận lợi, thẩm định độc lập, sự đồng ý có hiểu biết, và tôn trọng chủ thể (Giordano, Engebretson và Garcia 2005; Tiburt và Kaptchuk 2008). Tuy nhiên, chi phí, thời gian và hậu cần để thực hiện các nghiên cứu có đối chứng trên người quy mô lớn về hiệu quả lâm sàng của một vị thuốc là quá lớn, đặc biệt nếu trọng tâm là tăng cường sức khỏe. Vì vậy, có nhu cầu cấp thiết phải phát triển các chỉ dấu sinh học mới, gắn chặt hơn với các kết cục sức khỏe (và bệnh tật). Cần có các chỉ dấu sinh học dự đoán và các dấu hiệu tế bào sớm, tinh vi nhưng phát hiện được, được ánh xạ đến thời điểm khởi phát của các bệnh cụ thể.

Cần nghiên cứu cả để đáp ứng thách thức nhận biết các hợp chất hoạt động trong cây cỏ, và cần có bằng chứng dựa trên nghiên cứu về việc dùng cả cây hay dùng các hợp chất chiết ra mới tốt hơn. Vấn đề tương tác giữa các loại thảo dược với nhau và giữa thảo dược với thuốc cũng là một vấn đề quan trọng đòi hỏi sự nhận thức và nghiên cứu nhiều hơn, vì tình trạng dùng nhiều thuốc và dùng nhiều loại thảo dược cùng lúc là phổ biến (Canter và Ernst 2004; Qato và cs. 2008; Loya, Gonzalez-Stuart và Rivera 2009; Cohen và Ernst 2010). Việc áp dụng các công nghệ mới, như công nghệ nano và các phương pháp nhũ hoá mới, trong việc phối chế sản phẩm thảo dược, nhiều khả năng sẽ ảnh hưởng đến sinh khả dụng và hiệu quả của các thành phần thảo dược, và điều này cũng cần được nghiên cứu. Các phương pháp sàng lọc thông minh và kỹ thuật chuyển hoá trao đổi chất mang đến những công nghệ đầy hứa hẹn cho việc phát hiện thuốc mới từ sản phẩm tự nhiên. Những tiến bộ trong giải trình tự gen nhanh, kết hợp với việc can thiệp vào các con đường sinh tổng hợp, có thể tạo ra một nguồn tài nguyên khổng lồ cho việc phát hiện các tác nhân dược phẩm trong tương lai (Li và Vederas 2009). Điều này có thể dẫn đến việc nghiên cứu lại một số tác nhân đã thất bại trong các thử nghiệm trước đây, được nghiên cứu lại và thiết kế lại bằng các công nghệ mới để xem chúng có thể cải biến để đạt hiệu quả tốt hơn và ít tác dụng phụ hơn. Chẳng hạn, maytansine được tách lần đầu vào đầu những năm 1970 từ cây Maytenus serrata của Ethiopia, từng có vẻ đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, nhưng bị loại bỏ vào đầu những năm 1980 khi không chuyển hoá thành hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng; sau này, các nhà khoa học đã tách được các hợp chất cùng họ, ansamitocin, từ một nguồn vi sinh vật. Một dẫn xuất của maytansine, DM1, đã được liên hợp với một kháng thể đơn dòng và hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm cho ung thư tuyến tiền liệt (Brower 2008).

1.5 KẾT LUẬN

Cây cỏ, thảo dược và dược liệu dân tộc đã được dùng từ thuở đầu của loài người và vẫn đang được dùng khắp thế giới để tăng cường sức khỏe và điều trị bệnh tật. Các nguồn thực vật và tự nhiên tạo thành nền tảng của y học hiện đại ngày nay và đóng góp lớn lao vào các chế phẩm thuốc thương mại hiện nay. Khoảng 25% số thuốc được kê trên toàn thế giới có nguồn gốc từ thực vật. Dù vậy, trong chăm sóc sức khỏe, người ta vẫn thường dùng thảo dược thay vì thuốc. Với một số người, y học cổ truyền là phương pháp điều trị ưu tiên của họ. Với số khác, thảo dược được dùng như liệu pháp phụ trợ cho thuốc tây. Tuy nhiên, ở nhiều xã hội đang phát triển, y học cổ truyền — trong đó thảo dược là một phần cốt lõi — là hệ thống chăm sóc sức khỏe duy nhất có sẵn hoặc đủ khả năng chi trả. Dù vì lý do gì, những người dùng dược liệu cần được bảo đảm rằng sản phẩm họ mua là an toàn và chứa đúng thứ lẽ ra nó phải chứa, dù đó là một vị thuốc cụ thể hay một lượng cụ thể của một thành phần dược liệu nào đó. Người tiêu dùng cũng cần được cung cấp thông tin dựa trên khoa học về liều lượng, chống chỉ định và hiệu quả. Để đạt được điều đó, cần có sự hài hoá hoá toàn cầu về pháp luật, nhằm hướng dẫn sản xuất và tiếp thị dược liệu một cách có trách nhiệm. Nếu có đủ bằng chứng khoa học về lợi ích của một vị thuốc, thì luật pháp nên cho phép việc dùng bằng chứng ấy một cách thích hợp để quảng bá vị thuốc đó, nhằm để những lợi ích ấy được thực hiện cho mục đích nâng cao sức khỏe cộng đồng và điều trị bệnh tật.

Tài liệu dẫn (1173 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Balsano, C., and A. Alisi. 2009. Antioxidant effects of natural bioactive compounds. Curr Pharm Des

15:3063–73. Barnes, P. M., B. Bloom, and R. Nahin. 2008. Complementary and alternative medicine use among adults and children: United States, 2007. CDC National Health Statistics Report # 12. www.cdc.gov/nchs/data/nhsr/ nhsr012.pdf access date: 5 Nov Beckman, K. B., and B. N. Ames. 1998. The free radical theory of ageing matures. Physiol Rev 78:47–81. Benzie, I. F. F., and S. Wachtel-Galor. 2009. Biomarkers in long-term vegetarian diets. Adv Clin Chem

47:170–208. Benzie, I. F., and S. Wachtel-Galor. 2010. Vegetarian diets and public health: Biomarker and redox connections.

Antioxid Redox Signal 13(10):1575–91. Bozzetti, F. 2003. Nutritional issues in the care of the elderly patient. Crit Rev Oncol Hematol 48:113–21. Brower, V. 2008. Back to nature: Extinction of medicinal plants threatens drug discovery. J Natl Cancer Inst

100:838–9. Calapai, G. 2008. European legislation on herbal medicines: A look into the future. Drug Saf 31:428–31. Canter, P. H., and E. Ernst. 2004. Herbal supplement use by persons aged over 50 years in Britain: Frequently used herbs, concomitant use of herbs, nutritional supplements and prescription drugs, rate of informing doctors and potential for negative interactions. Drugs Aging 21:597–605. Chan, M. F., E. Mok, Y. S. , Wong, .ST. F. ,Tong, .FM. C. , Day, .CC. K. , Tang, .Kand D. H. Wong . .H2003.

Attitudes of Hong Kong Chinese to traditional Chinese medicine and Western medicine: Survey and cluster analysis. Complement Ther Med 11(2):103–9. Cohen, P. A., and E. Ernst. 2010. Safety of herbal supplements: A guide for cardiologists. Cardiovasc Ther

28:246–53. Conboy, L., T. J. Kaptchuk, D. M. Eisenberg, B. Gottlieb, and D. Acevedo-Garcia. 2007. The relationship between social factors and attitudes toward conventional and CAM practitioners. Complement Ther Clin Pract 13:146–57. De Smet, P. 2005. Herbal medicine in Europe: Relaxing regulatory standards. N Engl J Med 352:1176–8. Eisenberg, D. M., R. B. Davis, S. L. Ettner, S. Appel, S. Wilkey, M. Van Rompay, and R. C. Kessler. 1998.

Trends in alternative medicine use in the United States, 1990–1997: Results of a follow-up national survey. JAMA 280:1569–75. Engebretson, J. 2002. Culture and complementary therapies. Complement Ther Nurs Midwifery 8:177–84. Ernst, E., K. Schmidt, and B. Wider. 2005. CAM research in Britain: The last 10 years. Complement Ther Clin

Pract 11:17–20. Evans, S. 2008. Changing the knowledge base in Western herbal medicine. Soc Sci Med 67:2098–106. Evans, M., A. Shaw, E. A. Thompson, S. Falk, P. Turton, T. Thompson, and D. Sharp. 2007. Decisions to use complementary and alternative medicine (CAM) by male cancer patients: Information-seeking roles and types of evidence used. BMC Complement Altern Med 7:25. Finkel, T., and N. J. Holbrook. 2000. Oxidants oxidative stress and the biology of ageing. Nature 408:239–47. Food and Drug Administration (FDA). 2010. Overview of dietary supplements. website: www.fda.gov/food/ dietarysupplements/consumerinformation (accessed November 5, 2010). Giordano, J., J. Engebretson, and M. K. Garcia. 2005. Challenges to complementary and alternative medical research: Focal issues influencing integration into a cancer care model. Integr Cancer Ther 4:210–8. Harman, D. 1992. Free radical theory of aging. Mutat Res 275:257–66. Harrison, R. A., D. Holt, D. J. Pattison, and P. J. Elton. 2004. Who and how many people are taking herbal supplements? A survey of 21,923 adults. Int J Vitam Nutr Res 74:183–6. Hartmann, T. 2007. From waste products to ecochemicals: Fifty years research of plant secondary metabolism.

Phytochemical 68:2831–46.

Health Canada, Drugs and Health Products. 2003. Food and drugs act. Nat Health Prod Regul 137(13), avail- able at www.hc-sc.gc.ca Holmes, G. E., C. Bernstein, and H. Bernstein. 1992. Oxidative and other DNA damages as the basis of aging:

A review. Mutat Res 275(3-6):305–15. Jenke-Kodama, H., R. Müller, and E. Dittmann. 2008. Evolutionary mechanisms underlying secondary metabolite diversity. Prog Drug Res 65:119, 121–40. Kantor, M. 2009. The role of rigorous scientific evaluation in the use and practice of complementary and alternative medicine. J Am Coll Radiol 6:254–62. Li, W. F., J. G. Jiang, and J. Chen. 2008. Chinese medicine and its modernization demands. Arch Med Res

39:246–51. Li, J. W. H., and J. C. Vederas. 2009. Drug discovery and natural products: End of an era or an endless frontier?

Science 325:161–5. Loya, A. M., A. Gonzalez-Stuart, and J. O. Rivera. 2009. Prevalence of polypharmacy, polyherbacy, nutritional supplement use and potential product interactions among older adults living on the United States-Mexico border: A descriptive, questionnaire-based study. Drugs Aging 26:423–36. Mahady, G. B. 2001. Global harmonization of herbal health claims. J Nutr 131:1120S–3S. Nestler, G. 2002. Traditional Chinese medicine. Med Clin North Am 86:63–73. Qato, D. M., G. C. Alexander, R. M. Conti, M. Johnson, P. Schumm, and S. T. Lindau. 2008. Use of prescrip- tion and over-the-counter medications and dietary supplements among older adults in the United States. JAMA 300:2867–78. Rajah, M. N. et al. 2009. Biological changes associated with healthy versus pathological aging: A symposium review. Ageing Res Rev 8:140–6. Ribnicky, D. M., A. Poulev, B. Schmidt, W. T. Cefalu, and I. Raskin. 2008. The science of botanical supple- ments for human health: A view from the NIH botanical research centers: Evaluation of botanicals for improving human health. Am J Clin Nutr 87:472S–5S. Richter, R. K. 2003. Herbal Medicine: Chaos in the Marketplace. New York: Haworth Herbal Press. Rishton, G. M. 2008. Natural products as a robust source of new drugs and drug leads: Past successes and present day issues. Am J Cardiol 101:43D–9D. Rousseaux, C. G., and H. Schachter. 2003. Regulatory issues concerning the safety, efficacy and quality of herbal remedies. Birth Defects Res B 68:505–10. Routledge, P. A. 2008. The European herbal medicines directive: Could it have saved the lives of Romeo and

Juliet? Drug Saf 31:416–8. Sahoo, N., K. Choudhury, and P. , Manchikanti. 2009. Manufacturing of biodrugs: Need for harmonization in regulatory standards. BioDrugs 23(4):217–29. Sahoo, N., P. Manchikanti, and S. Dey. 2010. Herbal drugs: Standards and regulation. Fitoterapia

81(6):462–71. Schmidt, B., D. M. Ribnicky, A. Poulev, S. Logendra, W. T. Cefalu, and I. Raskin. 2008. A natural history of botanical therapeutics. Metabolism 57:S3–9. Tang, S. Y., and B. Halliwell. 2010. Medicinal plants and antioxidants: What do we learn from cell culture and

Caenorhabditis elegans studies? Biochem Biophys Res Commun 394:1–5. Tilburt, J. C., and T. J. Kaptchuk . .J. 2008. Herbal medicine research and global health: An ethical analysis.

Bull World Health Organ 86(8):594–9. U.S. Government Accountability Office (GAO). 2010. Herbal dietary supplements: Examples of deceptive or questionable marketing practices and potentially dangerous advice. GAO-10-662T. Vlietinck, A., L. Pieters, and S. Apers. 2009. Legal requirements for the quality of herbal substances and herbal preparations for the manufacturing of herbal medicinal products in the European Union. Planta Med 75:683–8. World Health Organization (WHO). 2001. General Guidelines for Methodologies on Research and Evaluation of Traditional Medicines. World Health Organization (WHO). 2005. National Policy on Traditional Medicine and Regulation of Herbal

Medicines. Report of WHO global survey. Geneva. World Health Organization (WHO). “Traditional Medicine.” http://www.who.int/topics/traditional_medicine/en/

(accessed July 21, 2010). Xutian, S., J. Zhang, and W. Louise. 2009. New exploration and understanding of traditional Chinese medicine.

Am J Chin Med 37:411–26.

Cụm 3 — Theo bệnh

Đảo ngược lộ trình: bắt đầu từ bệnh rồi hỏi thảo dược nào có dữ liệu.

Chương 2Chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị: vai trò trong stress oxy hoá và tín hiệu redox

Ine Paulsen & Balz Frei · bản gốc tr. 34-59

2.1 GIỚI THIỆU

Rau thơm và gia vị, theo định nghĩa truyền thống, là bất kỳ phần nào của cây cỏ được dùng trong khẩu phần vì tính thơm của chúng, với giá trị dinh dưỡng bằng không hoặc rất thấp (Davidson 1999; Hacskaylo 1996; Smith và Winder 1996). Tuy nhiên, gần đây hơn, rau thơm và gia vị đã được nhận biết là nguồn của nhiều hợp chất thực vật, trong đó nhiều chất có hoạt tính chống oxy hoá mạnh (Larson 1988; Velioglu và cs. 1998; Kähkönen và cs. 1999; Dragland và cs. 2003). Vậy nên, rau thơm và gia vị có thể đóng một vai trò trong phòng vệ chống oxy hoá và trong tín hiệu redox.

Trong văn hiến khoa học và trong văn hiến đại chúng, các chất chống oxy hoá và stress oxy hoá rất thường được trình bày theo một cách đơn giản quá mức. Thứ nhất, các gốc oxy hoạt động (ROS) bị gộp lại thành một thực thể chức năng duy nhất. Tuy nhiên, có rất nhiều loại ROS khác nhau, mỗi loại có vai trò riêng, không thể thay thế trong sinh lý bình thường, và là cần thiết cho nhiều quá trình bình thường. Các chức năng sinh lý này không chồng lấn lên nhau, và nói chung các ROS khác nhau không thể thay thế cho nhau. Các ROS khác nhau cũng bị liên quan mạnh đến nguyên nhân của nhiều bệnh như ung thư, xơ vữa động mạch, bệnh thoái hoá thần kinh, nhiễm trùng, bệnh viêm mạn tính, đái tháo đường và bệnh tự miễn (Gutteridge và Halliwell 2000; McCord 2000). Thứ hai, các chất chống oxy hoá cũng thường được xem như một thực thể chức năng duy nhất. Tuy nhiên, các chất chống oxy hoá nội sinh do cơ thể tự sản xuất (chẳng hạn glutathione, thioredoxin, glutaredoxin và các enzym chống oxy hoá khác nhau) nói chung không thể thay thế cho nhau. Chúng có những đặc tính hoá học và sinh lý riêng, bảo đảm mọi phần của tế bào và của các cơ quan hay mô đều được bảo vệ trước tổn thương oxy hoá. Các chất chống oxy hoá trong khẩu phần cũng tồn tại ở nhiều dạng, trong đó polyphenol và carotenoid là hai nhóm hợp chất lớn nhất. Chúng có chức năng khác nhau và do cây cỏ sản xuất ra để bảo vệ tế bào thực vật trước tổn thương oxy hoá (Halliwell 1996; Lindsay và Astley 2002).

Dựa trên bản chất phức tạp của các chất chống oxy hoá và ROS, thì khả năng có một “viên đạn thần kỳ” — một liều cao của một hoặc vài chất chống oxy hoá cụ thể như vitamin C, vitamin E hoặc β-carotene — vừa bảo vệ được mọi phần của tế bào, cơ quan và mô chống lại tổn thương oxy hoá và stress oxy hoá, vừa không phá huỷ một trong vô số chức năng bình thường và có lợi của ROS, là cực kỳ khó xảy ra. Quả thật, việc bổ sung chất chống oxy hoá thường cho kết quả là không có tác dụng, hoặc thậm chí cả kết cục bệnh tật xấu đi. Gần đây, một số bài tổng quan và phân tích tổng hợp đã kết luận rằng hiện đã có một khối bằng chứng vững chắc cho thấy không có tác dụng có lợi nào của việc bổ sung vitamin C, vitamin E hoặc β-carotene (Vivekananthan và cs. 2003; Eidelman và cs. 2004; Bjelakovic và cs. 2007; Bjelakovic và cs. 2008). Một chiến lược thay thế — và khả dĩ hơn nhiều — để thử nghiệm khả năng chống chịu stress oxy hoá và các bệnh liên quan, là thử nghiệm các tác dụng có lợi tiềm năng của những thực phẩm giàu chất chống oxy hoá, vì các thực phẩm ấy thường chứa một tổ hợp lớn các chất chống oxy hoá khác nhau, được chọn lọc — qua tiến hoá của thực vật — để bảo vệ mọi phần của tế bào thực vật trước tổn thương oxy hoá. Điều này đặc biệt đúng đối với rau thơm và gia vị. Mục đích của chương này là thảo luận vai trò tiềm năng của các chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị, trong sinh lý bình thường, stress oxy hoá và các bệnh liên quan. Chúng tôi bắt đầu bằng một giới thiệu vắn tắt về ROS và vai trò của chúng trong sinh lý bình thường cũng như trong stress oxy hoá, rồi trình bày dữ liệu cho thấy rau thơm và gia vị là nguồn chất chống oxy hoá dày đặc nhất trong khẩu phần đã được mô tả. Chúng tôi kết thúc chương bằng thảo luận về vai trò tiềm năng của các chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị đối với stress oxy hoá.

2.2 CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG: NHỮNG VAI TRÒ PHỨC TẠP TRONG SINH LÝ BÌNH THƯỜNG

Phân tử ROS đơn giản là những phân tử chứa oxy và có tính phản ứng. Chúng có thể chia thành ROS dạng gốc tự do và ROS không dạng gốc tự do. ROS dạng gốc tự do có electron chưa ghép cặp ở quỹ đạo ngoài cùng; ví dụ của các phân tử như vậy là superoxide và gốc hydroxyl. ROS không dạng gốc tự do không có electron chưa ghép cặp; tuy nhiên, chúng có tính phản ứng hoá học và có thể chuyển thành ROS dạng gốc tự do. Một ví dụ của ROS không dạng gốc tự do là hydrogen peroxide.

2.2.1 VAI TRÒ CỦA CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG TRONG TÍN HIỆU TẾ BÀO

Để tồn tại, tế bào phải nhận biết môi trường xung quanh ngay lập tức của mình và thay đổi hoạt động cho phù hợp với vi môi trường ấy. Điều này được thực hiện qua tín hiệu tế bào. Một con đường tín hiệu cơ bản chuyển tín hiệu đi khắp tế bào bằng cách điều biến hoạt động của các protein dọc theo con đường. Một “trung gian” hay “sứ giả thứ hai” là một phân tử thúc đẩy (hoặc ức chế) một bước trong con đường tín hiệu. Chức năng của ROS đã được mô tả ở nhiều vị trí khác nhau trên các con đường tín hiệu. Các phân tử ROS đã được mô tả như chính là kích thích đầu tiên khởi động chuỗi của một con đường tín hiệu — “chất khởi xướng” — và cũng như bước cuối cùng của một con đường tín hiệu, tức chất hiệu ứng. Hơn nữa, ROS cũng có thể tham gia ở đâu đó giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc của con đường tín hiệu, hoặc là phân tử tự nó truyền tín hiệu, hoặc là chất thúc đẩy một bước trong con đường tín hiệu. Trong cả hai trường hợp, ROS đều có thể xem là trung gian của con đường ấy (để xem tổng quan, xem công trình của Hancock [2009]). Tuy nhiên, để ROS làm được chức năng trung gian tín hiệu, chúng phải được sản xuất ở đúng chỗ và đúng lúc cần, được cảm nhận bằng một cơ chế nào đó, và phải được loại bỏ nhanh chóng để tín hiệu không bị duy trì.

2.2.2 SẢN SINH CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG

Các phân tử ROS được tạo ra trong quá trình khử oxy thành nước. Việc thêm một electron vào oxy tạo ra superoxide, trong khi khử tiếp cho hydrogen peroxide. Sản sinh ROS cũng có thể là hệ quả của các kích thích nội sinh hoặc ngoại lai, gồm bức xạ tử ngoại (UV), hoá trị liệu, độc tố môi trường và tập luyện (Blomhoff 2005). Sản sinh ROS có chủ đích xảy ra ở các khoang tế bào khác nhau, từ các enzym như nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH), oxidase (NOX và dual oxidase [DUOX]), nitric oxide (NO) synthase (NOS), xanthine oxidase, và từ chuỗi vận chuyển electron của ty thể.

Có bảy NADPH oxidase (tức là NOX1 đến NOX5, và DUOX1, DUOX2). Đây là những protein xuyên màng, sản xuất superoxide hoặc hydrogen peroxide. Các oxidase NOX1 đến NOX5 sản xuất superoxide bằng cách chuyển một electron qua màng, từ NADPH sang oxy. Các enzym DUOX1–2 là enzym phụ thuộc canxi, và sản xuất hydrogen peroxide một cách trực tiếp, nhờ một tiểu đơn vị giống peroxide nằm ở phía ngoài của màng, ngoài việc chuyển electron từ NADPH. Các enzym này khác nhau tiếp ở chỗ chúng nằm ở khoang tế bào nào, chất kích hoạt phía trước của chúng, và các tiểu đơn vị liên kết. Các chất đã được biết là cảm ứng NOX gồm các yếu tố tăng trưởng, cytokine và vitamin D (Brown và Griendling 2009; Chen và cs. 2009; Leto và cs. 2009).

Ty thể từng được cho là chỉ sản xuất ROS như một sản phẩm phụ không mong muốn của việc sản xuất năng lượng trong chuỗi chuyển electron. Tuy nhiên, sản sinh ROS có chủ đích cũng xảy ra từ ty thể. Việc này diễn ra ít nhất là một phần do cytochrome c oxidase bị NO ức chế, dẫn đến tăng sản sinh superoxide mà không ảnh hưởng đến sản xuất năng lượng. Superoxide dismutase ty thể chuyển superoxide thành hydrogen peroxide, chất có thể vượt qua màng và tham gia vào tín hiệu trong tế bào chất (Brookes và cs. 2002).

2.2.3 CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG ĐƯỢC CẢM NHẬN NHƯ THẾ NÀO?

ROS có thể thay đổi sản sinh, độ ổn định hoặc chức năng của protein. Trạng thái redox có thể thay đổi hoạt động của các yếu tố phiên mã trong nhân. Nói chung, yếu tố phiên mã ở dạng khử sẽ gắn vào axit deoxyribonucleic (DNA) và thúc đẩy phiên mã, trong khi yếu tố phiên mã bị oxy hoá sẽ không gắn được vào DNA, và vì thế không thúc đẩy phiên mã. Hơn nữa, độ ổn định của protein có thể bị ảnh hưởng bởi sự oxy hoá của proteasome. Oxy hoá proteasome có thể làm chúng mất hoạt động và không còn phân huỷ được protein, do đó duy trì hoặc làm tăng nồng độ protein. Cuối cùng, chức năng của protein và phân tử có thể bị biến đổi qua oxy hoá, theo ba cách khác nhau: (1) Các protein, như thioredoxin, có thể bị oxy hoá, dẫn đến thay đổi hoạt động của bản thân protein ấy một cách trực tiếp. (2) Sự oxy hoá nhắm vào một protein nhiếp (chaperone) vốn thường ức chế hoạt động của protein; khi bị oxy hoá, protein này có thể tách khỏi chất ức chế của nó và nhờ đó trở nên hoạt động. (3) Phosphatase và kinase có thể là đích của oxy hoá, và sau đó biến đổi hoạt động của protein qua các biến đổi sau phiên mã. Protein tyrosine phosphatase thường bị bất hoạt do oxy hoá, trong khi các kinase khác nhau nói chung được kích hoạt. Các đích phổ biến nhất của oxy hoá là các gốc cysteine, nhưng các amino acid khác như tyrosine và methionine cũng có thể là đích. Oxy hoá sâu hơn các phân tử đích có thể dẫn đến tổn thương oxy hoá không hồi phục. Các gốc cysteine đã bị oxy hoá có thể được bảo vệ khỏi oxy hoá sâu hơn nhờ sự hình thành các cầu thiol.

Trong thực bào, ROS là một chất hiệu ứng do NOX2 sản xuất bên trong thể thực bào để tiêu diệt vi sinh vật đã bị thực bào. Các đích của ROS trong các con đường tín hiệu gồm các yếu tố phiên mã, các cảm biến redox, và các phosphatase/kinase. Các yếu tố phiên mã gồm Nrf2, NF-κB, p53, AP-1, cyclic adenosine monophosphate response element binding (CREB), HomeoboxB5, và các thụ thể hạt nhân như thụ thể estrogen. Các cảm biến redox gồm thioredoxin, glutaredoxin, peroxiredoxin, glutathione và redox effector factor-1 (Ref-1), còn các phosphatase/kinase gồm PTP, Akt, JNK, ERK, Src và CDK (Brown và Gutteridge 2007; Halliwell và Gutteridge 2007; Kamata và cs. 2005; Kiley và Storz 2004; Trachootham và cs. 2008). Để chống lại tác dụng độc có thể có của ROS, đồng thời để ROS có thể hành động trong các con đường tín hiệu, các hệ thống chất chống oxy hoá phức tạp đã được tiến hoá ra.

Hệ thống này có tính chuyên biệt cao, cả ở chỗ loại bỏ từng loại ROS cụ thể, lẫn ở chỗ phân khoang các chất chống oxy hoá khác nhau. Để thảo luận về các hệ thống chất chống oxy hoá, xin xem cuốn sách rất hay của Halliwell và Gutteridge (2007).

2.3 VÍ DỤ VỀ VAI TRÒ KÉP CỦA CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG TRONG BỆNH LÝ

Các mức ROS tăng lên đã bị liên quan đến nhiều bệnh thoái hoá mạn tính như bệnh tim mạch, ung thư, đái tháo đường type 2, bệnh thoái hoá thần kinh, béo phì và tăng huyết áp. Tuy nhiên, ROS có thể có vai trò kép trong nhiều bệnh lý.

2.3.1 CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG TRONG VIÊM KHỚP DẠNG THẤP

Vai trò kép của ROS đã được tìm thấy trong nhiều loại bệnh tự miễn. Phần lớn, trọng tâm của nghiên cứu là hạ mức ROS như một cách điều trị các bệnh như viêm khớp dạng thấp (Hultqvist và cs. 2009). Vì NOX2 đã được tìm thấy là sản xuất ROS trong viêm khớp dạng thấp, thì nó sẽ là một đích tự nhiên cho điều trị. Trong một mô hình viêm khớp dạng thấp trên chuột, những con chuột có NOX2 rối loạn chức năng được tìm thấy có sản sinh ROS giảm; tuy nhiên, những con chuột này lại có triệu chứng viêm khớp dạng thấp tăng lên chứ không giảm. Những con chuột này có nhiều tế bào T hoạt động hơn, và sự hoạt động tăng của tế bào T là do chức năng rối loạn của NOX2 ở đại thực bào, khiến đại thực bào không còn khả năng điều xuống hoạt động của tế bào T. Khi phục hồi tín hiệu ROS trong đại thực bào, sự kích hoạt tế bào T bất thường bị đảo ngược và các triệu chứng viêm khớp dạng thấp tăng lên được giảm (Hultqvist và cs. 2004; Gelderman và cs. 2007).

2.3.2 VIỆC TẾ BÀO UNG THƯ LỢN DỤNG TÍN HIỆU CỦA CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG ĐỂ SỐNG SÓT VÀ PHÁT TRIỂN

Tế bào bình thường có mức ROS thấp. Mức ROS tăng lên, chẳng hạn do viêm hoặc do các yếu tố môi trường, nói chung được cho là làm tăng đột biến trong DNA và nhờ đó làm tăng nguy cơ ung thư. Tuy nhiên, mức ROS tăng lên ở tế bào ung thư được cân bằng bởi một khả năng phòng vệ chống ROS cũng tăng lên, để tế bào không vượt quá ngưỡng ROS gây chết tế bào. Sự tăng ROS dẫn đến kích hoạt các con đường tín hiệu có lợi cho tăng trưởng, di cư và tăng sinh tế bào. Hơn nữa, nhiều liệu pháp điều trị ung thư (chẳng hạn bức xạ, hoá trị) tạo ra lượng ROS rất lớn, vượt quá ngưỡng ROS và gây chết tế bào ung thư (xem tổng quan của Trachootham, Alexandre và Huang 2009). Vậy nên, mặc dù các chất chống oxy hoá về lý thuyết có thể ngăn sự biến đổi của tế bào bình thường thành tế bào ung thư, thì chúng cũng về lý thuyết có thể làm giảm hiệu quả của điều trị ung thư.

2.3.3 VAI TRÒ TÍCH CỰC CỦA CÁC GỐC OXY HOẠT ĐỘNG TRONG TẬP LUYỆN

Trong tập luyện, xảy ra một số phản ứng thích nghi liên quan đến mức ROS tăng lên qua ty thể. Các thích nghi này gồm tăng phòng vệ chống oxy hoá, tăng nhạy cảm insulin ở cơ, và sinh tổng hợp ty thể. Vậy nên, hoạt động thể chất và tập luyện làm giảm nguy cơ của nhiều bệnh, mặc dù tập luyện được biết là gây sản sinh ROS. Một nghiên cứu của Ristow và cộng sự (2009) đã làm sáng tỏ một cách mới tác động của tập luyện lên sản sinh ROS. Trong thử nghiệm lâm sàng của họ, các đối tượng được chia thành nhóm đã tập luyện trước đó và nhóm chưa tập luyện, và hai nhóm này được phân ngẫu nhiên để hoặc uống thực phẩm chức năng vitamin C và E liều cao, hoặc uống placebo trong suốt một chương trình tập luyện. Tập luyện được tìm thấy làm tăng ROS, cảm ứng phòng vệ chống ROS và nhạy cảm insulin. Tuy nhiên, những thay đổi này không được tìm thấy ở các đối tượng đã uống vitamin C và E. Hơn nữa, những khác biệt này rõ nhất ở nhóm chưa tập luyện trước đó (Ristow và cs. 2009). Vậy nên, các dữ liệu này cho thấy các phản ứng thích nghi với ROS là một cơ chế quan trọng làm trung gian cho các tác dụng có lợi của tập luyện.

2.4 CÁC CHẤT CHỐNG OXY HOÁ TRONG KHẨU PHẦN CÓ VAI TRÒ GÌ TRONG STRESS OXY HOÁ?

Dựa trên vai trò kép của ROS được mô tả ở Mục 2.3, và trên sự đa dạng lớn của ROS cùng các cơ chế liên quan, thì rõ ràng là không thể kỳ vọng một tác dụng có lợi của việc nạp một lượng lớn một chất chống oxy hoá đơn lẻ (như thực phẩm chức năng vitamin C, vitamin E hoặc β-carotene liều cao). Một chiến lược thay thế — và khả dĩ hơn nhiều — là thử nghiệm các tác dụng có lợi tiềm năng của những thực phẩm giàu chất chống oxy hoá, vì các thực phẩm ấy thường chứa một tổ hợp lớn các chất chống oxy hoá khác nhau, được chọn lọc qua tiến hoá của thực vật để bảo vệ mọi phần của tế bào thực vật trước tổn thương oxy hoá. Hơn nữa, “gói” chất chống oxy hoá với nhiều chức năng khác nhau này cũng có mặt ở liều thấp hơn nhiều so với liều thường dùng trong các thực phẩm chức năng chống oxy hoá. Vậy nên, chúng tôi cho rằng các chất chống oxy hoá trong khẩu phần, lấy theo hình thức thực phẩm thông thường của chúng, có thể làm giảm nguy cơ bệnh mạn tính mà không làm tổn hại đến các chức năng bình thường của ROS (Blomhoff 2005).

Có vô số chất chống oxy hoá trong cây cỏ thực phẩm. Carotenoid phổ biến khắp thực vật giới, và đã có tới 1.000 dạng biến thể tự nhiên được nhận biết. Ít nhất 60 carotenoid có mặt trong quả và rau mà người ta thường ăn (Lindsay và Astley 2002). Bên cạnh các carotenoid tiền vitamin A là α- và β-carotene và β-cryptoxanthin, thì lycopene và các hydroxy carotenoid (xanthophyll) lutein và zeaxanthin là các carotenoid chính có trong khẩu phần. Vai trò chính của chúng trong cây cỏ liên quan đến thu háo ánh sáng như là các thành phần phụ, và đến việc tắt các phân tử ở trạng thái kích động, chẳng hạn oxy đơn thể, vốn có thể hình thành trong quang hợp. Các hợp chất phenolic cũng phổ biến khắp cây cỏ thực phẩm (Lindsay và Astley 2002). Chúng được tổng hợp với nhiều dạng khác nhau, và thuộc nhiều họ phân tử, như dẫn xuất axit benzoic, flavonoid, proanthocyanidin, stilben, coumarin, lignan và lignin. Hơn 8.000 phenol thực vật đã được phân lập. Các phenol thực vật là chất chống oxy hoá nhờ tính cho hydro của các nhóm hydroxyl phenolic.

Chúng tôi giả thuyết rằng các thực phẩm giàu chất chống oxy hoá có thể có lợi, và cung cấp một tổ hợp cân bằng của nhiều chất chống oxy hoá ở liều thích hợp, đủ để bảo vệ chống lại stress oxy hoá và tổn thương oxy hoá quá mức mà không làm rối loạn vai trò bình thường của ROS. Để thử nghiệm giả thuyết này, trước hết chúng tôi cần nhận biết những thực phẩm giàu chất chống oxy hoá, tức là những thực phẩm chứa lượng tổng chất chống oxy hoá tương đối lớn. Vì vậy, chúng tôi thực hiện một sàng lọc có hệ thống tổng hàm lượng chống oxy hoá (Benzie và Strain 1996) của hơn 3.500 loại thực phẩm (Halvorsen và cs. 2002; Halvorsen và cs. 2006; Carlsen và cs. 2010). Bảng thực phẩm chống oxy hoá mới và duy nhất này cho phép chúng tôi tính tổng hàm lượng chống oxy hoá của các chế độ ăn phức tạp, nhận biết và xếp hạng các nguồn chất chống oxy hoá tiềm năng tốt, và cung cấp cho cộng đồng nghiên cứu dữ liệu về năng lực chống oxy hoá tương đối của một dải rộng các thực phẩm.

Không nhất thiết có một quan hệ trực tiếp giữa hàm lượng chống oxy hoá của một mẫu thực phẩm được ăn và hoạt động chống oxy hoá tiếp đó ở tế bào đích. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng của các chất chống oxy hoá từ thực vật gồm ma trận thực phẩm và cách chế biến, cũng như hấp thu, chuyển hoá và thoái hoá. Trong nghiên cứu này, các mẫu thực phẩm có hàm lượng chống oxy hoá cao đã được nhận biết, nhưng cần điều tra sâu hơn từng loại thực phẩm để xác định những mẫu nào có thể có liên quan sinh học, cùng các cơ chế liên quan đến hoạt tính chống oxy hoá. Các nghiên cứu ấy — gồm nghiên cứu cơ chế trên nuôi cấy tế bào, nghiên cứu động vật thực nghiệm, nghiên cứu tiền lâm sàng về sinh khả dụng và sinh hiệu lực, cùng các thử nghiệm lâm sàng — đang được tiến hành.

2.5 TỔNG HÀM LƯỢNG CHẤT CHỐNG OXY HOÁ TRONG THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG: MẬT ĐỘ LỚN NHẤT Ở GIA VỊ VÀ RAU THƠM

Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy sự biến thiết lớn, cả giữa các nhóm thực phẩm khác nhau lẫn trong mỗi nhóm; mọi nhóm thực phẩm đều chứa những sản phẩm gần như không có chất chống oxy hoá (Bảng 2.1). Để biết kết quả chống oxy hoá của mọi sản phẩm đã phân tích, xin xem bảng thực phẩm chống oxy hoá được công bố như tài liệu bổ sung điện tử cho bài báo của Carlsen và cs. (2010). Cơ sở dữ liệu cập nhật có trực tuyến tại http://www.blomhoff.no (vào mục “Scientific Online Material”).

Bảng 2.1. Đặc điểm của Bảng thực phẩm chống oxy hoá

Nhóm thực phẩmnTrung bìnhTrung vịMinMaxTỷ lệ % thứ 25Tỷ lệ % thứ 75Tỷ lệ % thứ 90
Thực phẩm có nguồn gốc thực vật *1.94311,570,880,002.897,110,274,1124,30
Thực phẩm có nguồn gốc động vật †2110,180,100,001,000,050,210,46
Thực phẩm hỗn hợp ‡8540,910,310,0018,520,140,681,50

Hàm lượng chống oxy hoá (mmol/100 g)

NhómnTrung bìnhTrung vịMinMaxTỷ lệ % thứ 25Tỷ lệ % thứ 75Tỷ lệ % thứ 90
1. Sản phẩm từ quả mọng1199,863,340,06261,531,906,3137,08
2. Đồ uống2838,300,600,001.347,830,152,373,64
3. Ngũ cốc ăn sáng901,090,890,164,840,531,241,95
4. Sô-cô-la và đồ ngọt804,932,330,0514,980,828,9813,23
5. Sản phẩm từ sữa860,140,060,000,780,040,140,44
6. Tráng miệng và bánh ngọt1340,450,200,004,100,090,521,04
7. Trứng120,040,040,000,160,010,060,14
8. Chất béo và dầu380,510,390,191,660,300,501,40
9. Cá và hải sản320,110,080,030,650,070,120,21
10. Quả và nước quả2781,250,690,0355,520,311,212,36
11. Sản phẩm từ ngũ cốc2270,340,180,003,310,060,380,73
12. Dược liệu y học cổ truyền5991,7214,180,282.897,115,6639,67120,18
13. Thực phẩm cho trẻ nhỏ520,770,120,0218,520,060,431,17
14. Các loại đậu690,480,270,001,970,120,781,18
15. Sản phẩm từ thịt310,310,320,000,850,110,460,57
16. Linh tinh khác440,770,150,0015,540,030,411,70
17. Món ăn hỗn hợp1890,190,160,030,730,110,230,38
18. Các loại hạt và quả hạch904,570,760,0333,290,445,0815,83
19. Sản phẩm từ gia cầm500,230,150,051,000,120,230,59
20. Đồ ăn vặt và bánh quy660,580,610,001,170,360,770,97
21. Súp, nước chấm, v.v.2510,630,410,004,670,250,681,27
22. Gia vị và rau thơm42529,0211,300,08465,324,1635,2574,97
23. Sản phẩm từ rau3030,800,310,0048,070,170,681,50
24. Thực phẩm chức năng13198,583,270,001.052,440,62[bản gốc mất][bản gốc mất]

* Các nhóm 1, 2, 3, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 23. † Các nhóm 5, 7, 9, 15, 19. ‡ Các nhóm 4, 6, 8, 13, 16, 17, 20, 21.

Nguồn: các giá trị được lấy từ Carlsen, M. H. và cs. 2010. Nutr J 22 (epub, 22/1/2010. doi: 10.1186/1475-2891-9-3)

Chú thích của TaichiNOW: hàng thứ 24 (Thực phẩm chức năng) bị cắt ở bản PDF gốc — các ô tỷ lệ % thứ 75 và thứ 90 không đọc được, nên được để trống có đánh dấu thay vì phỏng đoán. Các con số còn lại của bảng được khôi phục từ đúng bản in.

2.6 TỔNG HÀM LƯỢNG CHẤT CHỐNG OXY HÓA TRONG RAU THƠM VÀ GIA VỊ

Thuốc từ cây thuốc và thực vật theo truyền thống là nhóm giàu chất chống oxy hoá nhất trong nghiên cứu này, đồng thời cũng là nhóm có mức chênh lệch lớn nhất giữa các sản phẩm (Bảng 2.2). Một nửa số sản phẩm có giá trị chất chống oxy hoá vượt ngưỡng phân vị thứ 90 của toàn bộ bảng số liệu thực phẩm; giá trị trung bình và trung vị lần lượt là 91,7 và 14,2 mmol/100 g. 59 sản phẩm được đưa vào bảng có nguồn gốc từ Ấn Độ, Nhật Bản, Mexico và Peru. Máu rồng (sangre de grado) — nhựa lấy từ thân cây Croton lechleri ở Peru — có hàm lượng chất chống oxy hoá cao nhất trong toàn bộ cơ sở dữ liệu (2897,1 mmol/100 g). Các sản phẩm giàu chất chống oxy hoá khác là triphala, amalaki và arjuna từ Ấn Độ, cùng goshuyu-tou — một bài thuốc kampo truyền thống của Nhật Bản — với giá trị dao động trong khoảng 132,6–706,3 mmol/100 g. Chỉ có bốn sản phẩm trong nhóm này có giá trị dưới 2,0 mmol/100 g.

Bảng 2.2. Chất chống oxy hoá trong thuốc từ cây thuốc và thực vật theo truyền thống

Bản gốc ghi “59 sản phẩm”, nhưng bảng in ra có 60 dòng: dòng cuối cùng (Soyatein) đứng lệch khỏi thứ tự bảng chữ cái, có lẽ được bổ sung sau khi các tác giả đã đếm. Bản dịch giữ nguyên cả 60 dòng. Tên các bài thuốc theo dược điển phương Tây (Angelicae radix, Scutellariae radix, Zingiberis rhizoma…) được giữ nguyên bằng Latinh, vì đó là tên gọi chuẩn trong thương mại và tra cứu; cột nhà sản xuất và nhãn mác cũng giữ nguyên như bản in. Giá trị là mmol chất chống oxy hoá trên 100 g.

Sản phẩmNhà sản xuất / Nhãn mác / Nước xuất xứNơi muaHàm lượng (mmol/100 g)
Amalaki (amla), bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ301.14
Angelicae radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản2.96
Arjuna, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ146.95
Arnica (Arnica montana), hoa và hạt khôMexicoMexico36.28
Arnica (Arnica montana), láMexicoMexico3.72
Astragali radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản4.87
Atractylodis lanceae rhizomaTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản7.37
Aurantii nobilis pericarpiumTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản17.48
AyurSlim, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ4.94
Blood Purifier, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ25.42
BordeloboMexicoMexico17.98
Brahmi, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ10.40
Bupleuri radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản5.66
CancerinaMexicoMexico19.14
Cascara sagradaMexicoMexico47.15
Chyavanprash, DaburDabur India LimitedẤn Độ35.70
Chyavanprash, Zandu in asli gheeThe Zandu Pharmaceutical WorksẤn Độ18.32
Cimicifugae rhizomaTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản64.31
Cinnamoni cortexTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản120.18
Cnidii RhizomaTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản6.68
Digestiv, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ7.68
Domiana de San LuisMexicoMexico10.69
EucaliptoMexicoMexico47.30
Ginseng radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản1.45
Glycyrrhizae RadixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản11.58
Goshuyutou, kampo, thuốc truyền thống Nhật Bản, bộtJapanNhật Bản132.58
HochuekkitoTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản9.67
HolelenTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản2.82
HuacharableMexicoMexico39.18
JuzentaihotoTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản14.18
Kampo, thuốc truyền thống Nhật Bản, bộtJapanNhật Bản4.02
Karela (khổ qua), bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ7.57
Lasuna (tỏi), bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ0.80
Neem Guard, bột trong viên nang—Ấn Độ89.23
Nimba (sầu đâu), bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ19.99
Paeoniae radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản55.13
Pinelliae tuberTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản0.28
PinguicaMexicoMexico2.31
Rhemanniae radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản3.94
SaikokeishitoTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản21.35
Sangre de grado (Croton lechleri), dung dịch lỏngIquitos, PeruPeru2897.11
Sano SanoPeruPeru0.47
Scutellariae radixTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản111.33
Shallaki, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ2.58
Shuddha guggulu, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ13.77
Stress Guard, antistress, bột trong viên nang—Ấn Độ6.39
Tagara, valerian, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ6.44
TepezcohuiteMexicoMexico64.58
TetzarMexicoMexico5.88
TilaMexicoMexico19.49
Triphala, bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ706.25
HangebyakujutsutemmatoTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản5.15
Tulasi, (húng quế thiêng), bột trong viên nangThe Himalaya Herbal Health CareẤn Độ39.67
Un Compuesto, gia vị thảo mộc against insomniaMexicoMexico40.89
Uncaria tomentosa (Uña de gato)Cusco, PeruPeru37.10
ZapoteMexicoMexico38.78
Zarzaparrilla, rễCusco, PeruPeru13.73
Zingiberis rhizomaTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản17.52
Zizyphi fructusTsumura Pharmaceutical Company, JapanNhật Bản5.88
Soyatein (đậu nành giàu protein)Vital Soya Industry, Sri Goindwal Sahib, District AmritsarẤn Độ1.32

Tổng hợp 425 loại rau thơm và gia vị đã được phân tích trong nghiên cứu được trình bày ở Bảng 2.3. Nghiên cứu bao gồm rau thơm và gia vị từ 59 nhà sản xuất hoặc quốc gia khác nhau. Mặc dù có 27 sản phẩm đơn lẻ có tổng hàm lượng chất chống oxy hoá trong khoảng 100–465 mmol/100 g, biên độ dao động lại đi từ 0,08 mmol/100 g ở tỏi tươi nghiền nhuyễn mua ở Nhật Bản đến 465 mmol/100 g ở đinh hương khô xay mua từ Na Uy. Khi sắp xếp theo hàm lượng chất chống oxy hoá, đinh hương có giá trị trung bình cao nhất, tiếp theo là bạc hà cay, tiêu đầm, quế, oregano, xạ hương, xô thơm, hương thảo, nghệ tây và ngải tây — tất cả đều ở dạng khô và xay — với giá trị trung bình trong khoảng từ 44 đến 277 mmol/100 g. Khi phân tích mẫu tươi so với rau thơm khô, oregano, hương thảo và xạ hương có giá trị thấp hơn, trong khoảng 2,2–5,6 mmol/100 g. Điều tương tự cũng đúng với húng quế, hẹ, thì là và mùi tây. Ngoài các loại gia vị và rau thơm dùng trong nấu ăn thông thường, chúng tôi còn phân tích các loại thảo mộc khác, như lá bulô, marjoram rừng và wood cranesbill. Phần lớn các loại gia vị và rau thơm được phân tích có hàm lượng chất chống oxy hoá rất cao. Mặc dù gia vị và rau thơm chỉ đóng góp một trọng lượng rất nhỏ vào đĩa thức ăn, chúng vẫn có thể là nguồn đóng góp quan trọng vào lượng chất chống oxy hoá nạp vào cơ thể, đặc biệt ở những nền văn hóa ẩm thực sử dụng gia vị và rau thơm thường xuyên. Chúng tôi hiểu nồng độ chất chống oxy hoá cao hơn ở một số loại rau thơm khô so với mẫu tươi là kết quả tất yếu của quá trình sấy khô, khi phần lớn chất chống oxy hoá vẫn còn nguyên trong sản phẩm khô cuối cùng.

2.7 NHU CẦU NGHIÊN CỨU: TÁC ĐỘNG SỨC KHỎE CÓ THỂ CÓ CỦA CHẤT CHỐNG OXY HÓA TRONG CHẾ ĐỘ ĂN

Chỉ một số ít loại gia vị đã được nghiên cứu tương đối kỹ về tác động sức khỏe có thể có (trong đó có nghệ và gừng, cả hai đều được trình bày chi tiết hơn ở phần khác của cuốn sách). Đinh hương, oregano và xạ hương đều nằm trong nhóm gia vị bán sẵn có tổng khả năng chống oxy hoá cao nhất (Bảng 2.3). Một số hợp chất thực vật có trong những loại gia vị này — như acid rosmarinic (Lee và cộng sự 2006) trong xạ hương và oregano (Shan và cộng sự 2005), eugenol trong đinh hương và tiêu đầm (Chainy và cộng sự 2000), và acid gallic trong đinh hương — đều được xác định là chất ức chế NF-κB, một yếu tố phiên mã đóng vai trò then chốt trong việc điều phối các phản ứng miễn dịch và viêm. Tinh dầu xạ hương và oregano khi dùng phối hợp đã làm giảm nồng độ IL-1β và IL-6, cũng như tổn thương mô liên quan đến viêm trên mô hình viêm đại tràng (Bukovska và cộng sự 2007), cả hai hiệu ứng này cũng có thể liên quan đến NF-κB. Chúng tôi thấy rằng một dịch chiết từ đinh hương, oregano, xạ hương, dùng chung với quả óc chó và cà phê, ức chế sự kích hoạt NF-κB một cách hiệp đồng trong ống nghiệm, đồng thời cả in vivo trên chuột transgenic (Paur và cộng sự 2010). Hơn nữa, xạ hương được thấy là có khả năng tạo ra hoặc duy trì nồng độ các protein bảo vệ tế bào nội sinh trong gan (Sasaki và cộng sự 2005). Điều này phù hợp với nghiên cứu của Kluth và cộng sự (2007), trong đó dịch chiết từ xạ hương, tiêu đầm hoặc đinh hương đã kích thích sự phiên mã liên quan đến pha I và/hoặc pha II trong ống nghiệm, thông qua promoter CYP3A4 và sự phiên mã phụ thuộc vào pregnane X receptor (PXR) và electrophile response element (EpRE).

Bảng 2.3. Chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị

Bản gốc ghi “425 loại”, nhưng bảng in ra chỉ có 423 dòng mang giá trị; hai dòng chênh lệch này không thể kiểm chứng được từ bản PDF, nên bản dịch giữ đúng số dòng có trong bản in. Tên cây có tên Việt thông dụng (đinh hương, quế, nghệ, gừng, húng quế…) được dịch; các loại thảo mộc Bắc Âu không có tên Việt thông dụng được giữ nguyên tên tiếng Anh, kèm tên khoa học Latinh nếu bản gốc có ghi. Cột “Nơi mua” là nước sưu tầm mẫu, có thể khác với nước ghi trên nhãn sản phẩm ở cột trước. Giá trị là mmol chất chống oxy hoá trên 100 g.

Sản phẩmNhà sản xuất / Nhãn mác / Nước xuất xứNơi muaHàm lượng (mmol/100 g)
A gia vị với ớt đỏ và sáu khác gia vị, khô, xayJapanNhật Bản6.08
Ajwain quả cả vỏ, nguyên—Iran0.94
Ajwain quả cả vỏ, khôIndiaẤn Độ28.42
Tiêu đầm, khô, xayHindu, NorwayNa Uy99.28
Tiêu đầm, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy101.52
Alpine lady’s mantle, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy130.36
Angelica, tươiThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy0.66
Angelica, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy25.25
Angelica, hạt khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy8.66
Anisisop, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy33.14
Ash, lá non khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy47.78
Barbeque hỗn hợp gia vịSanta Maria, SwedenNa Uy1.65
Barbeque hỗn hợp gia vịEngebretsen AS, NorwayNa Uy2.13
Barberry, barkThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy55.63
Húng quế, khôGökqehan,TurkeyNa Uy9.86
Húng quế, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy28.10
Húng quế, khô—Hoa Kỳ12.31
Húng quế, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy30.86
Húng quế, khôSpice CargoMexico18.24
Húng quế, khôNatures Treats Australia PTY LTD, AustraliaNew Zealand0.49
Húng quế, tươiNorwayNa Uy1.12
Húng quế, tươi—Na Uy0.67
Húng quế, tươi—Hoa Kỳ0.82
Lá nguyệt quế, khôSanta MariaNa Uy31.29
Lá nguyệt quế, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy24.29
Lá nguyệt quế, tươiNatures Treats Australia PTY LTD, AustraliaNew Zealand15.05
Bearberry (Arctostaphylos uvaursi), lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy182.10
Bee balm (Monarda didyma), hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy46.56
Betonica officinalis, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy9.41
BetteraveMaliMali2.34
Cây bulô, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy30.44
Cây bulô, lá, tươiNorwayNa Uy26.23
Bird cherry, hoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy23.08
Biting stonecrop, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy11.89
Blackberry, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy23.31
Blackcurrant, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy97.83
Thân rễ calamus (Acorus calamus), thân rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy6.65
Caper, hoaTurkeyNa Uy1.00
Caper, quả và stemCervera, DenmarkNa Uy0.84
Caper, nhỏTurkeyNa Uy0.94
Car magaz, hạt nguyênAsian BazaarMexico0.77
Caraway hạt khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy3.35
Caraway hạt khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy4.48
Quả thảo quả, xanh, nguyênIndiaẤn Độ1.85
Hạt thảo quả (từ xanh quả)Roopaks, Ajmal Khan, New DelhiẤn Độ1.64
Hạt thảo quả, khôIndiaẤn Độ1.13
Hạt thảo quả, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy0.48
Thảo quả, khô, xayEngebretsen AS, NorwayNa Uy2.35
Thảo quả, khô, xaySanta Maria, SwedenNa Uy1.65
Thảo quả, quả nguyên, khôIndiaẤn Độ1.64
Ớt cayenne, khô, xaySpice CargoMexico5.38
Ớt cayenne, khô, xaySanta MariaNa Uy4.18
Ớt cayenne, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy5.90
Hạt cần tây, nguyênSpice CargoMexico8.17
Cần tây, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy16.91
Chervil, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy17.67
Ớt, Chile ancho, đậm, nguyên, khôMexicoMexico5.09
Ớt, Chile de arcbol, nhỏ đỏ, nguyên, khôMexicoMexico3.11
Ớt, Chile don piquin, có hạt, giã dập, khôMexicoMexico4.20
Ớt, Chile guajillo, đậm, nguyên, khôMexicoMexico2.25
Ớt, Chile pasilla, đậm, nguyên, khôVerde Valle, MexicoMexico7.54
Ớt, Chile pasilla, đậm, nguyên, khôLa Merced, MexicoMexico3.01
Ớt, Chile piquin, khô, xay—Mexico1.40
Ớt, Chile, khô, xayLa Anita, MexicoMexico7.15
Ớt, khôSanta Maria, SwedenNa Uy7.63
Ớt, khô, xaySpice CargoMexico12.21
Ớt, khô, xayRajahNa Uy7.87
Ớt, khô, xayEngebretsen AS, NorwayNa Uy12.15
Ớt, khô, xayUnited StatesHoa Kỳ8.37
Ớt, khô, xay, hotHindu, NorwayNa Uy5.96
Ớt, khô, xay, Kiểu MexicoHindu, NorwayNa Uy11.86
Ớt, xanh, nguyênSpainNa Uy2.33
Ớt, đỏ có hạt, khôIndiaẤn Độ2.52
Ớt, đỏ, nguyênSpainNa Uy2.92
Ớt, đỏ, nguyên—Na Uy2.08
Ớt, bỏ hạt, khôIndiaẤn Độ3.74
Hẹ, cắt nhỏ, khôSpice CargoMexico7.80
Hẹ, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy7.11
Hẹ, khôNatures Treats Australia PTY LTD, AustraliaNew Zealand2.56
Hẹ, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy11.14
Hẹ, tươiBAMA gruppen, NorwayNa Uy0.59
Hẹ, tươi—Na Uy0.60
Quế que, (Cassia vera indo)Natures Treats Australia PTY LTD, AustraliaNew Zealand6.84
Quế, bark, nguyênMexicoMexico40.14
Quế, bark, nguyênAsian BazaarMexico32.61
Quế, khô, xayIndiaẤn Độ31.64
Quế, khô, xaySpice CargoMexico139.89
Quế, khô, xay—Hoa Kỳ17.65
Quế, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy53.04
Quế, khô, xayEngebretsen AS, NorwayNa Uy63.27
Quế, khô, xaySanta Maria, SwedenNa Uy118.69
Quế, khô, xayCanela MolidaMexico114.98
Cirsium heterophyllum, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy38.18
Đinh hương, khô, xay—Hoa Kỳ125.55
Đinh hương, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy465.32
Đinh hương, nguyên, khôLa SurtidoraMexico175.31
Đinh hương, nguyên, khôTRS Wholesale CO, EnglandNa Uy317.96
Đinh hương, nguyên, khôEscosa, MexicoMexico327.77
Đinh hương, nguyên, khôIndiaẤn Độ252.04
Club-moss, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy4.56
Coltsfoot, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy61.32
Columbine, Granny’s bonnet, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy3.96
Common alkanet, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy18.37
Common butterwort, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy41.93
Common chickweed, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy5.17
Tầm xuân, hoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy24.13
Tầm xuân, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy20.36
Common fumitory, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy25.06
Common mộc tặc, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy12.17
Common mallow, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy9.06
Common mallow, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy24.63
Common mallow, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy9.20
Common tầm ma, tầm ma gai, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy35.23
Common polypody, thân rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy35.42
Cây bulô trắng, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy22.07
Common valerian, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy24.03
Gia vị với ớt đỏ, khô, xayJapanNhật Bản5.23
Rau mùi, khô, xayRajahNa Uy4.66
Rau mùi hạtOnena Spices, SpainNa Uy0.28
Rau mùi hạtAsian BazaarMexico1.26
Rau mùi, lá khôSanta Maria, SwedenNa Uy2.84
Rau mùi, lá khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy2.10
Rau mùi, lá, tươiBAMA gruppen, NorwayNa Uy1.20
Rau mùi, lá, tươiNorwayNa Uy0.41
Rau mùi, hạt, xanh, khôIndiaẤn Độ3.49
Cornhoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy11.96
Cornhoa, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy8.84
Creeping jenny (Lysimachia nummularia), lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy31.31
Cumin, khô, xayMexicoMexico8.23
Cumin, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy6.82
Cumin, khô, xaySpice CargoMexico9.14
Cumin, khô, xayComino MolidoMexico10.30
Cumin, khô, xayRajahNa Uy11.88
Cumin, hạt, nguyên, khôSanta Maria, SwedenNa Uy2.54
Cumin, nguyênHindu, NorwayNa Uy2.45
Curled mùi tây, tươiHafskjold Gartneri, NorwayNa Uy0.34
Cà ri, bộtJapanNhật Bản10.47
Cà ri, bộtSpice CargoMexico14.92
Cà ri, bộtUnited StatesHoa Kỳ9.98
Cà ri, bộtTRS Wholesale CO, EnglandNa Uy10.93
Cà ri, bộtBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy13.02
Cà ri, bột, Madras, hot, khô, xayRajahNa Uy6.65
Cà ri, bột, Madras, mild, khô, xayRajahNa Uy7.43
Cà ri, bột, mild, khô, xayRajahNa Uy4.17
Dame’s violet, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy22.63
Bồ công anh, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy12.72
Bồ công anh, láNorwayNa Uy6.89
Bồ công anh, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy21.07
Bồ công anh, rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy4.91
Devil’s bit, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy30.18
Thì là, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy20.23
Thì là, khôGoutess, GmbHNa Uy24.47
Thì là, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy15.94
Thì là, khôHindu, NorwayNa Uy2.79
Thì là, khôSanta MariaNa Uy2.68
Thì là, tươiNorwayNa Uy1.39
Thì là, tươi—Na Uy2.18
Thì là, hạtThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy3.37
Cây bulô lùn, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy86.22
English ivy, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy27.98
Ngải tây, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy43.31
Ngải tây, khôSanta MariaNa Uy13.63
Ngải tây, Kiểu Pháp, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy43.22
Ngải tây, Kiểu Nga, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy44.75
European golden rod, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy28.43
Fakouhoye lá khôMaliMali10.20
Fennel, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy18.91
Fennel, hạt nguyên, khôTRS Wholesale, Co., EnglandNa Uy5.84
Cỏ ca ri, hạtIndiaẤn Độ2.09
Cỏ ca ri, nguyênAsian BazaarMexico1.67
Field bindweed, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy17.51
Field forget-me-not, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy28.15
Field mộc tặc (Equisetum arvense), lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy9.41
Field rest-harrow (Ononis arvensis), rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy10.15
Figwort, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy8.69
Fir clubmoss, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy10.58
Garden catmint (Nepeta x faassenii), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy14.18
Tỏi, khô, xay—Hoa Kỳ0.80
Tỏi, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy2.13
Tỏi, khô, xayRajahNa Uy1.61
Tỏi, khô, xaySpice CargoMexico0.78
Tỏi, sống nghiền nhuyễnJapanNhật Bản0.08
GừngNa Uy2.79
GừngMaliMali3.93
Gừng, khô, xay—Mexico22.19
Gừng, khôIndiaẤn Độ11.31
Gừng, khô, xaySanta Maria, SwedenNa Uy22.12
Gừng, khô, xayNorthwest Delights, United StatesNa Uy0.86
Gừng, khô, xaySpice CargoMexico24.37
Gừng, khô, xay—Hoa Kỳ21.57
Gừng, sống nghiền nhuyễnJapanNhật Bản5.33
Grass-of-Parnasuss (Parnassia palustris), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy52.27
Greater burdock, rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy14.26
Greater plantain, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy22.03
Bạc hà xanh, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy142.58
Grey alder (Alnus incana), lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy59.27
Ground-ivy (Glechoma hederacea), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy31.72
Hazel, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy35.51
Heather, hoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy56.98
Hoary plantain, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy29.35
Hollyhock, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy10.16
Hop, coneThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy30.96
Hops, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy35.28
Horehound (Marrubium vulgare), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy12.49
Hound’s tongue, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy32.65
Houseleek, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy5.24
Hyssop, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy52.29
Hyssop, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy44.90
Icelvà moss (Cetraria islandica), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy0.71
Imperatoria ostruthium, thân rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy27.56
Ớt jalapeño, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy8.25
Tiêu Nhật Bản, khô, xayJapanNhật Bản36.92
Hoa hồng Nhật Bản, Hoa hồng Ramanas, vỏ quả, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy58.66
Quả bách xù, xanh, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy19.29
Quả bách xù, mùn cây lá kim, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy76.77
Quả bách xù, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy8.89
Quả bách xù, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy9.27
Quả bách xù, xanh, khôNorsk Øko-Urt BA, NorwayNa Uy8.42
Quả bách xù, xanh, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy80.26
Kaloonji, hạt nguyên, khôAshiq Cash&Carry, EnglandNa Uy1.02
Knotgrass, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy16.62
Lady’s bedstsống, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy9.90
Lady’s mantle, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy43.31
Lady’s mantle, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy24.99
Oải hương, lá và hoa, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy29.61
Lemon balm (Melissa officinalis), lá, tươiNorwayNa Uy1.32
Lemon balm, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy125.33
Tiêu vị chanhSanta MariaNa Uy0.66
Tiêu vị chanhHindu, NorwayNa Uy1.00
Xạ hương chanh, lá và hoa, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy92.18
Xạ hương chanh, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy9.22
Cam thảo, rễ ngọt, rễ và thân rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy2.71
Lovage (Levisticum officinale), lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy23.70
Lovage (Levisticum officinale), lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy36.17
Maghaj, khôIndiaẤn Độ0.27
Maral Root (Leuzea carthamoides), lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy69.57
Cúc vạn thọ (Calendula officinalis), hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy9.83
Meadowsweet (Filipendula ulmaria), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy154.05
Meadowsweet, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy117.77
Meadowsweet, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy167.82
Meadowsweet, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy111.30
Merian, khôSanta Maria, SwedenNa Uy53.92
Mint, khôOnena Spices, SpainNa Uy71.95
Mint (Mentha spicata), tươi—Na Uy1.27
Motherworth (Leonurus cardiaca), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy13.19
Ngải cứu, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy23.79
Mullein, hoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy37.71
Bột mù tạcSpice CargoMexico10.30
Bột mù tạcColman’sNa Uy10.39
Hạt mù tạc, vàng, xay—Hoa Kỳ10.53
Hạt mù tạcIndiaẤn Độ3.78
Hạt mù tạc, nâu, nguyênAsian BazaarMexico6.70
Hạt mù tạc, xayMexicoMexico9.44
Hạt mù tạc, vàng, nguyênAsian BazaarMexico7.52
Northern dock, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy43.61
Northern dock, rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy56.69
Nhục đậu khấu, khôRoopaks, Ajmal Khan, New DelhiẤn Độ19.42
Nhục đậu khấu, khôIndiaẤn Độ33.00
Nhục đậu khấu, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy20.32
Nhục đậu khấu, khô, xayMexicoMexico43.52
Nhục đậu khấu, nguyên, khôJaifal, EnglandNa Uy15.83
Hành, khô, xay—Hoa Kỳ0.95
Oregano, khôLa SurtidoraMexico73.77
Oregano, khô—Hoa Kỳ40.30
Oregano, khôGreeceNa Uy45.58
Oregano, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy89.51
Oregano, khôMexicoMexico47.64
Oregano, khôGökqehan, TurkeyNa Uy96.64
Oregano, khôHindu, NorwayNa Uy48.02
Oregano, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy44.99
Oregano, khôSanta MariaNa Uy21.42
Oregano, khôMcCormickMexico82.61
Oregano, tươiNorwayNa Uy3.75
Oregano, tươiGartner, BAMA, NorwayNa Uy3.81
Orpine (Sedum telephium), thân rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy57.83
Ớt bột paprika (bột), khô, xayRajahNa Uy6.78
Ớt bột paprika (bột), khô, xay—Hoa Kỳ8.60
Ớt bột paprika (bột), khô, xaySanta Maria, SwedenNa Uy5.93
Ớt bột paprika (bột), khô, xayPaprika MolidoMexico7.44
Ớt bột paprika (bột), khô, xayEngebretsen AS, NorwayNa Uy8.08
Ớt bột paprika, (bột), khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy5.59
Ớt bột paprika, (bột), đỏ, khô, xaySpice CargoMexico5.75
Mùi tây, lá lớn, tươiLinnes gård, NorwayNa Uy1.93
Mùi tâyMaliMali1.12
Mùi tâyNorwayNa Uy0.86
Mùi tâySwedenNa Uy1.22
Mùi tâyLierNa Uy2.00
Mùi tây, lá lớn, tươiSwedenNa Uy2.03
Mùi tây, khôHindu, NorwayNa Uy3.72
Mùi tây, khô—Hoa Kỳ7.43
Mùi tây, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy10.09
Mùi tây, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy3.64
Mùi tây, khôSanta MariaNa Uy3.81
Mùi tây, khôSpice CargoMexico8.23
Tiêu, khô, xayMcCormickMexico50.96
Tiêu, đen, khô, xayLa SurtidoraMexico5.08
Tiêu, đen, khô, xaySpice CargoMexico6.68
Tiêu, đen, khô, xayRajahNa Uy6.65
Tiêu, đen, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy8.71
Tiêu, đen, khô, xay—Hoa Kỳ4.54
Tiêu, đen, nguyên, khôIndiaẤn Độ4.15
Tiêu, đen, nguyên, khô—Hoa Kỳ4.34
Tiêu, hạt xanh đậm trên cành, tươiThailandNa Uy0.26
Tiêu, hạt xanh trên cành, tươiThailandNa Uy0.46
Tiêu, trắng, khô, xaySanta MariaNa Uy3.92
Tiêu, trắng, khô, xayRajahNa Uy5.02
Tiêu, trắng, nguyênRoopaks, Ajmal Khan, New DelhiẤn Độ3.49
Bạc hà cay, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy160.82
Pepperwort, garden cress, tươi—Na Uy2.42
Perforate St. John’s wort, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy54.37
Piffi, khô, xayEngebretsen AS, NorwayNa Uy0.61
Piri-piri, khô, xaySanta MariaNa Uy9.39
Piri-piri, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy6.51
Cúc vạn thọ, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy11.47
Purple conehoa, hoa và lá, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy16.09
Purple loosestrife (Lythrum salicaria), hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy111.04
Quack grass, thân rễ (Elytrigia repens), thân rễThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy0.88
Rai, khôIndiaẤn Độ2.84
Mâm xôi, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy46.89
Mâm xôi, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy32.56
Mâm xôi, lá, tươiNorwayNa Uy21.36
Cỏ ba lá đỏ, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy39.92
Red wortlequả mọng, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy102.07
Tầm xuân quả đỏ, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy56.66
Ribwort, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy34.81
Hoa hồng, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy153.90
Rose-bay, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy101.33
Rose-bay, willow herb hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy93.48
Rose-bay, willow herb, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy120.99
Hương thảo, khôHindu, NorwayNa Uy35.81
Hương thảo, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy66.92
Hương thảo, tươiNorwayNa Uy5.64
Hương thảo, lá tươiGartner, BAMA, NorwayNa Uy11.07
Hương thảo, lá tươiBAMA gruppen, NorwayNa Uy6.34
Hương thảo, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy56.95
Hương thảo, lá khôSpice CargoMexico39.99
Hương thảo, lá khôGökqehan, TurkeyNa Uy24.34
Roserễ, tươiThe Norwegian Crop Research InstituteNa Uy5.63
Nghệ tây, khô, xayDelhi Keshar Co.Ấn Độ23.83
Nghệ tây, khô, xayRoopaks, Ajmal Khan, New DelhiẤn Độ61.72
Nghệ tây, khô, xayGaea, GreeceNa Uy47.83
Nghệ tây, nhụyMexicoMexico7.02
Nghệ tây, nhụyCarmencita, SpainNa Uy24.83
Nghệ tây, nhụyBahraman Saffron, IranIran20.58
Xô thơm, khôHindu, NorwayNa Uy34.88
Xô thơm, khôSpice CargoMexico58.80
Xô thơm, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy39.36
Sanguisorba officinalis, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy33.37
Saunf, lớn, khôIndiaẤn Độ7.09
Saunf, nhỏ, khôIndiaẤn Độ6.46
Scented mayweed, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy16.63
Shah jerra, khôRoopaks, Ajmal Khan, New DelhiẤn Độ5.34
Shepherd’s purse, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy5.52
Silverweed, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy35.79
Small-leaved lime, hoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy34.83
Somage, khô, xayIranIran85.58
Sorrel, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy19.52
Southernwood, hoa, stem, và lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy34.88
Spanish chervil, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy54.96
Speedwell, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy94.79
Hỗn hợp gia vị, KjØkkensjef NatvigsBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy0.39
Hỗn hợp gia vị, AromatKnorrNa Uy0.27
Hỗn hợp gia vị, GastromatGastromat A/S, NorwayNa Uy0.60
Hỗn hợp gia vị, tacoICA, SwedenNa Uy2.63
Hỗn hợp gia vị, tacoSanta Maria, SwedenNa Uy4.11
Hỗn hợp gia vị, tacoOld El PasoNa Uy3.80
Spruce, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy29.31
St. John’s wort, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy72.16
Hoa hồi, khôIndiaẤn Độ11.30
Stevia drypp, nước ép từ lá lên menMedurt PharmaNa Uy3.28
Stevia rebaudiana, khô láMedurt PharmaNa Uy63.55
Stevia rebaudiana, lên men láMedurt PharmaNa Uy3.17
Stevia rebaudiana, láMedurt PharmaNa Uy6.27
Stevia rebaudiana, lá—Na Uy14.25
Tầm ma gai, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy13.09
Tầm ma gai, láNorwayNa Uy3.66
Sugar kelp, khô, kombu hoàng giaIcelandIceland0.26
Summac, khô, xayKhater Spice, LebanonNa Uy42.36
Savory mùa hè, lá và hoa, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy59.66
Sundew (Drosera angelica), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy79.02
Sundew (Drosera rotundifolia), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy85.97
Marjoram ngọt, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy92.31
MeIndiaẤn Độ3.50
Tansy, hoa khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy30.71
Tej pata (lá nguyệt quế), khôIndiaẤn Độ18.54
Thribi, khôGreeceNa Uy42.56
Xạ hương, khôBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy63.75
Xạ hương, khôGreeceNa Uy42.00
Xạ hương, khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy63.13
Xạ hương, tươiNorwayNa Uy2.16
Xạ hương, lá tươiGartner, BAMA, NorwayNa Uy2.65
Xạ hương, lá tươiBAMA gruppen, NorwayNa Uy1.46
Trembling poplar, aspen, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy26.65
Nghệ, khô, xay—Hoa Kỳ15.68
Nghệ, khô, xayBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy10.25
Nghệ, khô, xayRajahNa Uy10.92
Nghệ, khô, xayUnifood, IndiaNa Uy10.55
Nghệ, khô, xaySpice CargoMexico15.63
Nghệ, khô, xayRajahNa Uy11.83
Nghệ, nguyên, khôIndiaẤn Độ13.60
Quả vani, hạt lấy từ quảOnena Spices, SpainNa Uy3.73
Quả vani, hạt lấy từ quảTØrsleffs, Haugen-gruppenNa Uy5.15
Quả vani, nguyên quả có hạtOnena Spices, SpainNa Uy7.13
Quả vani, nguyên quả có hạtTØrsleffs, Haugen-gruppenNa Uy7.38
Quả vani, nguyên quả có hạtBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy7.16
Quả vani, bỏ hạtBlack Boy, Rieber og svnNa Uy10.09
Quả vani, bỏ hạtOnena Spices, SpainNa Uy8.69
Quả vani, bỏ hạtTØrsleffs, Haugen-gruppenNa Uy8.50
Vani, hạt lấy từ quảBlack Boy, Rieber og sØnNa Uy2.59
Viola canina, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy12.90
Wall germander (Teucrium chamaedrys), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy48.14
Wasabi, nghiền nhuyễnJapanNhật Bản0.11
Tầm ma trắng, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy18.21
Marjoram rừng, lá khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy131.92
Marjoram rừng, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy142.86
Wood sorrel (Oxalis acetosella), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy6.54
Woodlvà geranium (Geranium sylvaticum), khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy113.27
Ngải giời, absinth, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy10.42
Wych elm, lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy15.65
Yarrow, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy31.66
Yarrow, hoa khôNorsk Øko-Urt AB, NorwayNa Uy18.61
Yellow loosestrife (Lysimacha vulgaris), lá khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy72.96
Yellow sweet clover, hoa và lá, khôThe Norwegian Crop Research Institute, NorwayNa Uy5.14

Càng củng cố thêm cho tiềm năng của các hợp chất thực vật, cả chúng tôi (Paur, Austenaa và Blomhoff 2008) lẫn các nhóm khác (Takada và cộng sự 2004) đều thấy một số hợp chất thực vật ức chế NF-κB hiệu quả ngang bằng hoặc hơn cả các thuốc kháng viêm kinh điển như ibuprofen và dexamethasone.

Mặc dù tài liệu về tác động sức khỏe của cả cây thuốc nguyên lá, cả cây gia vị nguyên liệu, hoặc dịch chiết từ chúng còn hạn chế, thì số nghiên cứu về tác động sức khỏe có thể có của từng hợp chất thực vật riêng lẻ có nguồn gốc từ rau thơm và gia vị lại nhiều hơn nhiều. Resveratrol, curcumin, genistein, capsaicin, epigallocatechin gallate (EGCG), quercetin, β-carotene và lycopene nằm trong số các hợp chất thực vật được nghiên cứu nhiều nhất. Các hợp chất thực vật có thể thay đổi hoạt động của nhiều đường dẫn tín hiệu tế bào, dẫn đến điều chỉnh các quá trình viêm, điều hòa cơ chế bảo vệ tế bào, và điều hòa sinh trưởng và biệt hóa tế bào (Surh (2003) cùng Aggarwal và Shishodia (2006) đã tổng quan chi tiết vấn đề này). Phần lớn các sản phẩm được xếp vào nhóm thuốc từ cây thuốc và thực vật theo truyền thống cũng dựa trên các cây thuốc giàu chất chống oxy hoá hoặc trên các hợp chất thực vật đã được tách riêng.

Thuốc từ cây thuốc và thực vật theo truyền thống nổi lên là nhiều trong số các sản phẩm giàu chất chống oxy hoá nhất trong nghiên cứu của chúng tôi về các loại thực phẩm. Chúng tôi giả thuyết rằng đặc tính chống oxy hoá vốn có cao là một yếu tố đóng góp quan trọng vào phẩm chất làm thuốc của một cây thuốc. Trong nghiên cứu, chúng tôi xác định sangre de grado — nhựa lấy từ thân cây Croton lechleri, lấy mẫu ở Peru — có hàm lượng chất chống oxy hoá cao bất thường. Loại nhựa cây này có lịch sử lâu đời trong y học bản địa Nam Mỹ khi được dùng để chữa lành vết thương và làm thuốc kháng nấm, sát khuẩn, kháng virus và cầm máu. Proanthocyanidin là thành phần chính của loại nhựa này, và các nghiên cứu cho thấy sangre de grado làm giảm sự phiên mã của nhiều loại cytokine và chất trung gian gây viêm, thúc đẩy lành loét dạ dày (Miller và cộng sự 2000, 2001), và thúc đẩy quá trình apoptosis ở tế bào ung thư (Sandoval và cộng sự 2002). Các bài thuốc từ cây thuốc khác cũng cực kỳ giàu chất chống oxy hoá, trong đó có triphala — một công thức thảo dược Ayurveda của Ấn Độ — đã được chứng minh có tác dụng kháng viêm (Rasool và Sabina 2007), kháng khuẩn và làm lành vết thương (Srikumar và cộng sự 2007; Kumar và cộng sự 2008), cùng tiềm năng phòng ngừa hoá học ung thư (Deep và cộng sự 2005). Arjuna, một công thức Ayurveda khác, cũng đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe (Devi và cộng sự 2007; Manna, Sinha và Sil 2007), trong khi goshuyu-tou — một bài thuốc kampo truyền thống — đã được chứng minh làm giảm đáng kể các chất trung gian gây viêm ngoài môi trường tế bào.

Hai loại cây thuốc là Cinnamomi cortex và Scutellariae radix đều chứa hàm lượng chất chống oxy hoá rất cao (75 mmol/100 g). Các bài thuốc saiko-keishi-to, juzaen-taiho-to và hocyu-ekki-to, vốn được dùng để trị nhiều bệnh viêm và nhiễm trùng khác nhau, đều có liều dùng hằng ngày 7,5 g, tương ứng với 1,6; 1,1 và 0,7 mmol chất chống oxy hoá mỗi ngày. Hoạt tính chống oxy hoá của bài thuốc Nhật Bản sho-saiko-to — được cấu thành từ những cây thuốc đã được thử trong nghiên cứu này — được tính toán là khoảng 1,3 mmol/7,5 g, tức liều dùng hằng ngày khuyến cáo của bài thuốc. Loại thuốc này, thường được dùng để điều trị viêm gan mãn tính ở Nhật Bản, cũng có thể ức chế sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan (Oka và cộng sự 1995) và làm giảm quá trình oxy hoá lipid cùng xơ hóa gan ở động vật thực nghiệm (Sakaida và cộng sự 1998; Shimizu và cộng sự 1999). Bài thuốc stronger neo-minophagen C — một chế phẩm glycyrrhizin — cũng đã được dùng rộng rãi với kết quả khả quan ở Nhật Bản để điều trị viêm gan mãn tính, với liều tiêm tĩnh mạch lên đến 100 mL/ngày (Kumada 2002). Phân tích của chúng tôi cho thấy thể tích tiêm này tương đương khoảng 1 mmol chất chống oxy hoá. Như vậy, những mũi tiêm như thế sẽ làm tăng tổng lượng chất chống oxy hoá trong cơ thể. Thật hấp dẫn khi nghĩ rằng một số tác dụng quan sát được của các bài thuốc này có thể qua trung gian hoạt tính chống oxy hoá của chúng.

Không có lý do gì để nghĩ rằng mọi thực phẩm giàu chất chống oxy hoá đều là nguồn sinh học có lợi, hay rằng mọi chất chống oxy hoá nạp vào qua thức ăn đều có hoạt tính sinh học. Tính khả dụng sinh học khác nhau rất nhiều giữa các hợp chất thực vật này, vì vậy những thực phẩm giàu chất chống oxy hoá nhất trong khẩu phần ăn chưa chắc đã là những thực phẩm tạo ra nồng độ chất chuyển hoá hoạt tính cao nhất ở mô đích. Các chất chống oxy hoá thu được từ thực phẩm gồm rất nhiều hợp chất và họ phân tử khác nhau, với tính chất hoá học và sinh học khác nhau, kể cả sự khác biệt về hấp thu, vận chuyển, thải trừ, hấp thu tế bào và chuyển hoá, rồi cuối cùng là tác động của chúng đến stress oxy hoá ở các ngăn tế bào khác nhau. Các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học trong thực phẩm nguồn gốc thực vật còn có nhiều đặc tính sinh học mạnh mà không tương quan với khả năng chống oxy hoá của chúng. Do đó, một thực phẩm ít chất chống oxy hoá vẫn có thể có lợi cho sức khỏe nhờ các thành phần thực phẩm khác, hoặc nhờ các hợp chất thực vật phát huy hoạt tính sinh học qua các cơ chế khác.

Hiểu được vai trò phức tạp của chế độ ăn trong bệnh mạn tính là một thách thức, vì một khẩu phần ăn điển hình cung cấp hơn 25.000 thành phần thực phẩm có hoạt tính sinh học, trong đó nhiều thành phần có thể điều chỉnh vô số quá trình liên quan đến các bệnh này. Vì sự phức tạp của mối quan hệ này, nhiều khả năng là cần hiểu toàn diện vai trò của các thành phần thực phẩm có hoạt tính sinh học mới có thể đánh giá được vai trò của cây thuốc trong sức khỏe con người và sự phát triển bệnh. Chúng tôi cho rằng cả các chức năng riêng lẻ của chúng lẫn các tác dụng cộng hợp hoặc hiệp đồng khi kết hợp đều quan trọng đối với tác dụng có lợi cho sức khỏe con người, vì vậy một cách tiếp cận nghiên cứu dựa trên thực phẩm nhiều khả năng sẽ làm sáng tỏ nhiều tác động sức khỏe hơn là cách xét riêng từng chất dinh dưỡng. Bảng chất chống oxy hoá của thực phẩm là một đóng góp nghiên cứu có giá trị cho lĩnh vực dinh dưỡng học thực vật, và có thể được dùng trong các nghiên cứu dịch tễ học, nơi lượng thực phẩm được báo cáo có thể được gán giá trị chất chống oxy hoá. Nó cũng có thể được dùng để kiểm chứng các tác dụng chống oxy hoá và hiệp đồng trên động vật thực nghiệm, trong nghiên cứu tế bào, hoặc trong các thử nghiệm lâm sàng ở người. Mục tiêu cuối cùng của hướng nghiên cứu này là kết hợp các chiến lược đó lại với nhau, để hiểu vai trò của các chất chống oxy hoá thực vật trong chế độ ăn đối với việc phòng ngừa các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hoá.

2.8 KẾT LUẬN

Các khái niệm được thảo luận trong chương này có thể tóm tắt như sau.

Hàm lượng tổng của chất chống oxy hoá đã được đánh giá ở hơn 3500 loại thực phẩm; điều này tạo ra một cơ sở dữ liệu lớn hỗ trợ nghiên cứu về chất chống oxy hoá trong chế độ ăn, sức khỏe và bệnh tật.

Kết quả cho thấy biên độ dao động lớn, cả giữa các nhóm thực phẩm và trong nội bộ từng nhóm.

Rau thơm, gia vị và các bài thuốc phối hợp từ nhiều cây là những nhóm chứa nhiều chất chống oxy hoá nhất.

Cần nghiên cứu thêm để làm rõ tác động sinh học của rau thơm và gia vị giàu chất chống oxy hoá đối với các bệnh liên quan đến stress oxy hoá.

Tài liệu dẫn (1676 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Aggarwal, B. B., and S. Shishodia. 2006. Molecular targets of dietary agents for prevention and therapy of cancer. Biochem Pharmacol 10(71):1397–421. Benzie, I. F. F., and J. J. Strain. 1996. The ferric reducing ability of plasma (FRAP) as a measure of “antioxidant power”: The FRAP assay. Anal Biochem 239:70–6. Bjelakovic, G., D. Nikolova, L. L. Gluud, R. G. Simonetti, and C. Gluud. 2007. Mortality in randomized trials of antioxidant supplements for primary and secondary prevention: Systematic review and meta-analysis. JAMA 297:842–57. Bjelakovic, G., D. Nikolova, L. L. Gluud, R. G. Simonetti, and C. Gluud. 2008. Antioxidant supplements for prevention of mortality in healthy participants and patients with various diseases. Cochrane Database Syst Rev (2):CD007176. Blomhoff, R. 2005. Dietary antioxidants and cardiovascular disease. Curr Opin Lipidol 16:47–54. Brookes, P. S., A. L. Levonen, S. Shiva, P. Sarti, and V. M. Darley-Usmar. 2002. Mitochondria: Regulators of signal transduction by reactive oxygen and nitrogen species. Free Radic Biol Med 33:755–64. Brown, D. I., and K. K. Griendling. 2009. Nox proteins in signal transduction. Free Radic Biol Med 47:1239–53. Bukovska, A., S. Cikos, S. Juhas et al. 2007. Effects of a combination of thyme and oregano essential oils on

TNBS-induced colitis in mice. Mediators Inflamm 23296. Cai, Y., F. J. Evans, M. F. Roberts, J. D. Phillipson, M. H. Zenk, and Y. Y. Gleba. 1991. Polyphenolic com- pounds from Croton lechleri. Phytochemistry 30:2033–40. Carlsen, M. H., B. L. Halvorsen, K. Holte, S. K. Bøhn, S. Dragland, L. Sampson, C. Willey, H. Senoo, Y.

Umezono, C. Sanada, I. Barikmo, N. Berhe, W. C. Willett, K. M. Phillips, Jr. D. R. Jacobs, R. Blomhoff, The total antioxidant content of more than 3100 foods, beverages, spices, herbs and supplements used worldwide. Nutr J. 2010 Jan 22;9:3

Chainy, G. B., S. K. Manna, M. M. K., Chaturvedi, M., and B. B. Aggarwal. B. 2000. Anethole blocks both early and late cellular responses transduced by tumor necrosis factor: Effect on NF-kappaB, AP-1, JNK, MAPKK and apoptosis. Oncogene 25(19):2943–50. Chen, K., S. E. Craige, E., and J. F. Keaney Jr. 2009. Downstream targets and intracellular compartmentaliza- tion in Nox signaling. Antioxid Redox Signal 10(11):2467–80. Davidson, A. 1999. The Oxford Companion to Food. Oxford, UK: Oxford University Press. Deep, G., M. Dhiman, A. R. Rao, and R. K. Kale. 2005. Chemopreventive potential of Triphala (a composite

Indian drug) on benzo(a)pyrene induced forestomach tumorigenesis in murine tumor model system. J Exp Clin Cancer Res 24:555–63. Devi, R. S., S. Narayan, G. Vani, and C. S. Shyamala Devi. 2007. Gastroprotective effect of Terminalia arjuna bark on diclofenac sodium induced gastric ulcer. Chem Biol Interact 167:71–83. Dragland, S., H. Senoo, K. Wake, K. Holte, and R. Blomhoff. 2003. Several culinary and medicinal herbs are important sources of dietary antioxidants. J Nutr 133:1286–90. Eidelman, R. S., D. Hollar, P. R. Hebert, G. A. Lamas, and C. H. Hennekens. 2004. Randomized trials of vita- min E in the treatment and prevention of cardiovascular disease. Arch Intern Med 164:1552–6. Gelderman, K. A., M. Hultqvist, A. Pizzolla, M. Zhao, K. S. Nandakumar, R. Mattsson, and R. Holmdahl.

2007. Macrophages suppress T cell responses and arthritis development in mice by producing reactive oxygen species. J Clin Invest 117(10):3020–8. Gutteridge, J. M., and B. Halliwell. 2000. Free radicals and antioxidants in the year 2000. A historical look to the future. Ann NY Acad Sci 899:136–47. Hacskaylo, M. M. 1996. Culinary garden. In The National Herb Garden Guidebook ed. R. Ober, 79–93.

Springfield, VA: The Herb Society of America. Halliwell, B. 1996. Antioxidants in human health and disease. Annu Rev Nutr 16:33–50. Halliwell, B., and J. M. Gutteridge. 2007. Free Radicals in Biology and Medicine. 4th ed. New York: Oxford

University Press Inc. Halvorsen, B. L., M. H. Carlsen, K. M. Phillips, S. K. Bohn, K. Holte, D. R. Jacobs Jr., and R. Blomhoff.

2006. Content of redox-active compounds (i.e., antioxidants) in foods consumed in the United States. Am J Clin Nutr 84:95–135. Halvorsen, B. L. et al. 2002. A systematic screening of total antioxidants in dietary plants. J Nutr 132:461–71. Hancock, J. T. 2009. The role of redox mechanisms in cell signaling. Mol Biotechnol 43:162–6. Hultqvist, M., P. Olofsson, J. Holmberg, B. T. Bäckström, J. Tordsson, and R. Holmdahl. 2004. Enhanced autoimmunity, arthritis, and encephalomyelitis in mice with a reduced oxidative burst due to a mutation in the Ncf1 gene. Proc Natl Acad Sci U S A 101(34):12646–51. Hultqvist, M., L. M. Olsson, K. A. Gelderman, and R. Holmdahl. 2009. The protective role of ROS in autoim- mune disease. Trends Immunol 30:201–8. Kamata, H., S. Honda, S. Maeda, L. Chang, H. Hirata, and M. Karin. 2005. Reactive oxygen species promote

TNF alpha-induced death and sustained JNK activation by inhibiting MAP kinase phosphatases. Cell 120:649–61. Kähkönen, M. P., A. I. Hopia, H. J. Vuorela, J. Rauha, K. Pihlaja, T. S. Kujala, and M. Heinonen. 1999.

Antioxidant activity of plant extracts containing phenolic compounds. J Agric Food Chem 47:3954–62. Kiley, P. J., and G. Storz. 2004. Exploiting thiol modifications. PLoS Biol (2):e400. Kluth, D., A. Banning, I. Paur, R. Blomhoff, and R. Brigelius-Flohe. 2007. Modulation of pregnane X recep- tor- and electrophile responsive element-mediated gene expression by dietary polyphenolic compounds. Free Radic Biol Med 3(42):315–25. Kumada, H. 2002. Long-term treatment of chronic hepatitis C with glycyrrhizin [Stronger Neo-Minophagen C

(SNMC)] for preventing liver cirrhosis and hepatocellular carcinoma. Oncology 62:94–100. Kumar, M. S., S. Kirubanandan, R. Sripriya, and P. Sehgal. 2008. Triphala promotes healing of infected full- thickness dermal wound. J Surg Res 144:94–101. Larson, R. A. 1988. The antioxidants of higher plants. Phytochemistry 27:969–78. Lee, J., E. Jung, Y. Kim et al. 2006. Rosmarinic acid as a downstream inhibitor of IKK-beta in TNF-alpha- induced upregulation of CCL11 and CCR3. Br J Pharmacol 3(148):366–75. Leto, T. L., S. Morand, D. Hurt, and T. Ueyama. 2009. Targeting and regulation of reactive oxygen species generation by Nox family NADPH oxidases. Antioxid Redox Signal 10(11):2607–19. Lindsay, D. G., and S. B. Astley. 2002. European research on the functional effects of dietary antioxidants—

EUROFEDA. Mol Aspects Med 23:1–38. Manna, P., M. Sinha, and P. C. Sil. 2007. Phytomedicinal activity of Terminalia arjuna against carbon tetrachlo- ride induced cardiac oxidative stress. Pathophysiology 14:71–8.

McCord, J. M. 2000. The evolution of free radicals and oxidative stress. Am J Med 108:652–9. Miller, M. J., W. K. MacNaughton, X. J. Zhang, J. H. Thompson, R. M. Charbonnet, P. Bobrowski, J. Lao,

A. M. Trentacosti, and M. Sandoval. 2000. Treatment of gastric ulcers and diarrhea with the Amazonian herbal medicine sangre de grado. Am J Physiol Gastrointest Liver Physiol 279:G192–G200. Miller, M. J., N. Vergnolle, W. McKnight, R. A. Musah, C. A. Davison, A. M. Trentacosti, J. H. Thompson,

M. Sandoval, and J. L. Wallace. 2001. Inhibition of neurogenic inflammation by the Amazonian herbal medicine sangre de grado. J Invest Dermatol 117:725–30. Oka, H., S. Yamamoto, T. Kuroki, S. Harihara, T. Marumo, and S. R. Kim. 1995. Prospective study of chemo- prevention of hepatocellular carcinoma with Sho-saiko-to (TJ-9). Cancer 76:743–9. Okayasu, H. et al. 2003. Comparison of cytotoxicity and radical scavenging activity between tea extracts and

Chinese medicines. In Vivo 17:577–81. Paur, I., L. M. Austenaa, and R. Blomhoff. 2008. Extracts of dietary plants are efficient modulators of nuclear factor kappa B. Food Chem Toxicol 4(46):1288–97. Paur, I., T. R. Balstad, M. Kolberg et al. 2010. Extract of oregano, coffee, thyme, clove, and walnuts inhibits

NF-kappaB in monocytes and in transgenic reporter mice. Cancer Prev Res (Phila) 5(3):653–63. Rasool, M., and E. P. Sabina. 2007. Anti-inflammatory effect of the Indian Ayurvedic herbal formulation

Triphala on adjuvant-induced arthritis in mice. Phytother Res 21:889–94. Ristow, M., K. Zarse, A. Oberbach, N. Klöting, M. Birringer, M. Kiehntopf, M. Stumvoll, C. R. Kahn, and

M. Blüher. 2009. Antioxidants prevent health-promoting effects of physical exercise in humans. Proc Natl Acad Sci U S A 106:8665–70. Sakaida, I., Y. Matsumura, S. Akiyama, K. Hayashi, A. Ishige, and K. Okita. 1998. Herbal medicine Sho-saiko-to

(TJ-9) prevents liver fibrosis and enzyme altered lesions in rat liver cirrhosis induced by a cholinedeficient L-amino acid deficient diet. J Hepatol 28:298–306. Sandoval, M., N. N. Okuhama, M. Clark, F. M. Angeles, J. Lao, S. Bustamante, and M. J. Miller. 2002. Sangre de grado Croton palanostigma induces apoptosis in human gastrointestinal cancer cells. J Ethnopharmacol 80:121–9. Sasaki, K., K. Wada, Y. Tanaka et al. 2005. Thyme (Thymus vulgaris L.) leaves and its constituents increase the activities of xenobiotic-metabolizing enzymes in mouse liver. J Med Food 2(8):184–9. Shan, B., Y. Z. Cai, M. Sun, and H. Corke. 2005. Antioxidant capacity of 26 spice extracts and characterization of their phenolic constituents. J Agric Food Chem 20(53):7749–59. Shimizu, I. et al. 1999. Effects of Sho-saiko-to, a Japanese herbal medicine, on the hepatic fibrosis in rats.

Hepatology 29:149–60. Smith, R. J., and M. L. Winder. 1996. Medicinal garden. In The National Herb Garden Guidebook, ed. R. Ober,

61–71. Springfield, VA: The Herb Society of America. Srikumar, R., N. J. Parthasarathy, E. M. Shankar, S. Manikandan, R. Vijayakumar, R. Thangaraj, K. Vijayananth,

R. Sheeladevi, U. A. Rao. 2007. Evaluation of the growth inhibitory activities of Triphala against common bacterial isolates from HIV infected patients. Phytother Res 21:476–80. Surh, Y. J. 2003. Cancer chemoprevention with dietary phytochemicals. Nat Rev Cancer 10(3):768–80. Takada, Y., A. Bhardwaj, P. Potdar, and B. B. Aggarwal. 2004. Nonsteroidal anti-inflammatory agents differ in their ability to suppress NF-kappaB activation, inhibition of expression of cyclooxygenase-2 and cyclin D1, and abrogation of tumor cell proliferation. Oncogene 57(23):9247–58. Trachootham, D., J. Alexandre, and P. Huang. 2009. Targeting cancer cells by ROS mediated mechanisms:

Aradical therapeutic approach? Nat Rev Drug Discov 8:579–91. Trachootham, D., W. Lu, M. A. Ogasawara, R. D. Nilsa, and P. Huang. 2008. Redox regulation of cell survival.

Antioxid Redox Signal 8(10):1343–74. Velioglu, Y. S., G. Mazza, L. Gao, and B. D. Oomah. 1998. Antioxidant activity and total phenolics in selected fruits, vegetables, and grain products. J Agric Food Chem 46:4113–7. Vivekananthan, D. P., M. S. Penn, S. K. Sapp, A. Hsu, and E. J. Topol. 2003. Use of antioxidant vitamins for the prevention of cardiovascular disease: Meta-analysis of randomised trials. Lancet 361:2017–23.

Cụm 2 — Từng vị thuốc

Mỗi chương đi theo một lộ trình giống nhau: thực vật học → thành phần hóa học → cơ chế phân tử → dữ liệu tiền lâm sàng → dữ liệu lâm sàng → an toàn.

Chương 3Đánh giá tác động dinh dưỡng và chuyển hoá của nha đam

M. Foster, D. Hunter & S. Williams · bản gốc tr. 60-77

3.1 Giới thiệu

Nha đam (Aloe vera) có một lịch sử sử dụng phổ biến và truyền thống lâu đời. Trong y học cổ truyền Ấn Độ, nó được dùng cho táo bón, đau bụng co thắt, bệnh da, nhiễm ký sinh trùng đường ruột và các nhiễm trùng (Heber 2007). Nó cũng được dùng tại Trinidad và Tobago cho tăng huyết áp (Lans 2006) và trong cộng đồng người Mỹ gốc Mexico để điều trị đái tháo đường típ 2 (DM; Coronado và cộng sự 2004). Trong y học Trung Quốc, nha đam thường được khuyên dùng trong điều trị các bệnh nấm (Heber 2007). Trong xã hội phương Tây, nha đam là một trong số ít thuốc thảo dược được dùng phổ biến, và đã tìm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Về mặt sức khoẻ, các tuyên bố điều trị cho việc bôi ngoài da và uống nha đam bao phủ một dải rộng các tình trạng bệnh, nhưng rất ít tuyên bố đã được đưa vào các điều tra lâm sàng chặt chẽ. Các tình trạng mà thử nghiệm lâm sàng về nha đam đã được tiến hành gồm có bệnh da, xử lý lành bỏng và vết thương, táo bón, đái tháo đường và rối loạn tiêu hoá.

3.2 Phân loại và nguồn gốc truyền thống

Nha đam là một trong khoảng 420 loài của chi Aloe (Dagne và cộng sự 2000), được phân loại khác nhau thuộc các họ Asphodelaceae, Liliaceae hoặc Aloaceae. Thường được biết đến với tên Aloe barbadensis Miller, tên hợp lệ của nó theo quy tắc danh pháp thực vật quốc tế là A. vera (L.) Burm.f. (Grindlay và Reynolds 1986). Nguồn gốc địa lý của nha đam được cho là ở Sudan, sau đó cây được du nhập vào khu vực Địa Trung Hải và hầu hết các vùng ấm áp khác trên thế giới (Grindlay và Reynolds 1986).

Aloe đã được người Ai Cập, Assyria, các nền văn minh Địa Trung Hải sử dụng rộng rãi và trong thời Kinh Thánh (Grindlay và Reynolds 1986). Ghi chép xác thực đầu tiên về Aloe như một cây có tính chất chữa bệnh được ghi nhận trên một bảng đất sét Mesopotamia có niên đại khoảng 2100 TCN. Tuy nhiên, mô tả chi tiết đầu tiên về giá trị dược liệu của cây được tìm thấy trong Papyrus Ebers, một văn bản Ai Cập có niên đại khoảng 1550 TCN, trong đó trình bày nhiều chế phẩm chứa Aloe để điều trị các chứng bệnh ngoài da và nội tạng. Cây nha đam được mô tả chi tiết trong cuốn Thảo dược Hy Lạp của Dioscorides (khoảng 70 SCN), và việc sử dụng nó được thúc đẩy để điều trị vết thương, rụng tóc, loét sinh dục và trĩ (Davis 1997). Nha đam được danh mục chính thức bởi dược điển Hoa Kỳ vào năm 1820 như một thuốc tẩy xổ và chất bảo vệ da (Park và Lee 2006) và được dùng lâm sàng vào những năm 1930 để điều trị bỏng do xạ trị trên da và niêm mạc (Collins và Collins 1935; Manderville 1939). Cho đến nay, Aloe là một vị thuốc cổ truyền quan trọng ở nhiều nước, gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Tây Ấn, Nam Phi và Nhật Bản (Grindlay và Reynolds 1986).

3.3 Công dụng hiện nay

Nha đam là một trong số ít thuốc thảo dược được dùng rộng rãi trong xã hội phương Tây, với việc sản xuất các dịch chiết nha đam là một trong những ngành công nghiệp thực vật lớn nhất thế giới (Grindlay và Reynolds 1986; Eshun và He 2004). Vào năm 2004, giá trị ngành nha đam được ước tính là 125 triệu đô-la Mỹ cho chi phí nguyên liệu thô và 110 tỉ đô-la Mỹ cho các sản phẩm hoàn chỉnh chứa nha đam (International Aloe Science Council 2004). Nha đam được dùng trong các ngành mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Trong ngành mỹ phẩm và đồ dùng vệ sinh cá nhân, nó được dùng làm vật liệu nền cho các chất dưỡng ẩm da, xà phòng, dầu gội, kem chống nắng, kem trang điểm, nước hoa, kem cạo râu, các sản phẩm tắm và nhiều sản phẩm khác (Eshun và He 2004; Boudreau và Beland 2006). Ngành thực phẩm dùng nha đam để sản xuất thực phẩm chức năng, đặc biệt là các đồ uống sức khoẻ, và như một chất đắng (Saccu, Bogoni và Procida 2001). Các sản phẩm dược phẩm có sẵn dưới dạng bôi ngoài da (gel và thuốc mỡ) và dùng đường uống (viên nén và viên nang; Hamman 2008).

3.4 Cấu trúc và thành phần hoá học

Aloe vera là một xerophyte thân thảo mọng nước lâu năm; nó có những lá thon dài và nhọn, kết thành hình hoa thị ở thân, dài khoảng 30–50 cm và rộng 10 cm ở gốc ở cây trưởng thành (World Health Organization 1999). Lá được bảo vệ bởi một lớp biểu bì xanh dày (vỏ hoặc vỏ ngoài), bao quanh mô giậu. Ngay dưới vỏ là các bó mạch, gồm ba loại cấu trúc ống: mạch gỗ (dẫn nước và khoáng từ rễ lên lá), mạch rây (dẫn tinh bột và các sản phẩm tổng hợp khác về rễ), và các ống bó mạch ngoại tuần lớn (chứa dịch tiết lá màu vàng thường được gọi là "aloes", "nhựa" hoặc "latex"; Boudreau và Beland 2006). Phần bó mạch ngoại tuần bám chặt vào vỏ, trong khi phần còn lại của bó mạch nhô vào lớp mô giậu (Danhof 1987). Mô giậu có thể phân biệt thành các tế bào diệp lục và các tế bào nhu mô thành mỏng hơn. Nhu mô (thịt lá hoặc bột lá), chiếm phần lớn thể tích lá, chứa một gel nhầy trong suốt (được gọi là gel nha đam; Femenia và cộng sự 1999; Femenia và cộng sự 2003).

Aloe vera được coi là loài có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong chi Aloe (World Health Organization 1999). Hơn 75 thành phần có hoạt tính tiềm năng đã được xác định trong cây (Bảng 3.1), gồm vitamin, khoáng chất, saccharid, acid amin, anthraquinon, enzym, lignin, saponin và acid salicylic. Dịch tiết lá chứa anthraquinon, đặc biệt là barbaloin.

Nhóm hợp chấtHợp chất tiêu biểu
Anthraquinones/anthrones Aloe-emodin,aloetic-acid, anthranol, aloin A and B (or collectively known as barbaloin), isobarbaloin, emodin, and ester of cinnamic acid
Carbohydrates Puremannan, acetylated mannan, acetylated glucomannan, glucogalactomannan, galactan, galactogalacturan, arabinogalactan, galactoglucoarabinomannan, pectic substance, xylan, and cellulose
Chromones 8-C-glucosyl-(2’-O-cinnamoyl)-7-O-methylaloediolA, 8-C-glucosyl-(S)-aloesol, 8-C-glucosyl-7-O-methyl-(S)- aloesol, 8-C-glucosyl-7-O-methylaloediol, 8-C-glucosyl- noreugenin, isoaloeresin D, isorabaichromone, and neoaloesin A
Enzymes Alkalinephosphatase, amylase, carboxypeptidase, catalase, cyclooxidase, cyclooxygenase, lipase, oxidase, phosphoenolpyruvate carboxylase, and superoxide dismutase
Inorganic minerals Calcium,chlorine, chromium, copper, iron, magnesium, manganese, potassium, phosphorous, sodium, and zinc
Vitamins B1,B2, B6, C, E, and folic acid
Miscellaneous, including organic compounds and lipids Arachidonicacid, γ-linolenic acid, steroids (campesterol, cholesterol, β-sitosterol, triglycerides, triterpenoid, gibberellin, lignins, potassium sorbate, salicylic acid, uric acid, β-carotene, and choline
Amino acids Alanine,arginine, aspartic acid, glutamic acid, glycine, histidine, hydroxyproline, isoleucine, leucine, lysine, methionine, phenylalanine, proline, threonine, tyrosine, and valine
Proteins Lectinsand lectin-like substance
Saccharides Mannose,glucose, L-rhamnose, and aldopentose
Nguồn: Sources: Adapted from Vogler, B., and E. Ernst. 1999. Br J Gen Pract 49:823–28; Dagne et al. 2000. Curr Org Chem 4:1055–78; Choi, S., and M. H. Chung. 2003. Semin Integr Med 1:53–62; International Aloe Science Council. 2004. http://www.iasc.org/aloemarket.html (accessed August 18, 2009); Ni, Y., D. Turner, K. M. Yates, and I. Tizard. 2004. Isolation and characterization of structural components of Aloe vera L. leaf pulp. Int immunophar- macol 4:1745–55; Hamman, J. H. 2008. Composition and applications of Aloe vera leaf gel. Molecules 13:1599–616.

(Hình 3.1), được cho là có trách nhiệm tạo nên vị đắng và tác dụng tẩy xổ của nó (Dagne và cộng sự 2000; Boudreau và Beland 2006). Barbaloin và các sản phẩm khác của con đường phenylpropanoid thường được gọi là các hợp chất polyphenol. Chúng được dẫn xuất từ các acid phenolic tiền chất, và có thể đóng vai trò chất chống oxy hoá để ức chế độc tính tế bào trung gian gốc tự do và peroxyd hoá lipid (Cook và Samman 1996). Nha đam cũng chứa các sản phẩm của con đường isoprenoid, gồm carotenoid, steroid, terpen và phytosterol (Samman 1998). Isoprenoid có thể được xem là các phân tử cảm quan vì chúng góp phần tạo nên màu sắc và hương thơm của các sản phẩm chứa chúng.

Gel nha đam giàu polysaccharid, đặc biệt là acemannan (glucomannan được acetyl hoá một phần; Hình 3.2), được báo cáo là chất hoạt tính chính trong nhu mô (t'Hart và cộng sự 1989). Tuy nhiên, xét đến số lượng các hợp chất có hoạt tính tiềm năng khác trong cây, có khả năng các hoạt tính sinh học của nha đam bắt nguồn từ tác dụng hiệp đồng của nhiều hợp chất, hơn là từ một thành phần đơn lẻ xác định (Dagne và cộng sự 2000; Hamman 2008). Tương tự, khả năng các thành phần thể hiện hoạt tính đối kháng và cạnh tranh cũng ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học tổng thể của từng chế phẩm nha đam cụ thể (Hamman 2008).

Hình 3.1. Cấu trúc của barbaloin (aloin), một glycoside của loe-emodin.

Hình 3.2. Cấu trúc của acemannan, một mucopolysaccharide được chiết xuất từ lá nha đam.

3.5 Tác động của canh tác và chế biến

Thành phần của các dịch chiết nha đam khác nhau tuỳ theo giống cây, sự biến đổi khí hậu và theo mùa, và tuổi của cây (Eshun và He 2004). Tuy nhiên, phương pháp chế biến có ảnh hưởng lớn nhất đến số lượng và hàm lượng hoạt chất trong sản phẩm (Wang và Strong 1995). Quy trình sản xuất thương mại các sản phẩm nha đam thường gồm nghiền, xay hoặc ép toàn lá nha đam để tạo nước ép, tiếp theo là các bước lọc và ổn định khác nhau để đạt được dịch chiết mong muốn (Eshun và He 2004). Phương pháp này tạo thuận lợi cho chế biến và thu hồi chất rắn với hiệu suất cao hơn (Agarwala 1997), nhưng có thể tạo ra sản phẩm chứa ít hoặc không có hoạt chất (Eshun và He 2004). Trong một phân tích 18 sản phẩm nha đam thương mại, chỉ 9 sản phẩm cho thấy hàm lượng polysaccharid nhầy có thể định lượng được (Ross, Elsohly và Wilkins 1997). Chỉ ba trong số chín bột gel nha đam thương mại lấy từ các nhà cung cấp quốc tế hàng đầu cho thấy hàm lượng polysaccharid acemannan thoả đáng (Bozzi và cộng sự 2007). Hàm lượng polysaccharid biến thiên trong nha đam được quy cho đặc biệt là do đun nóng dịch chiết cây trên 60°C, dẫn đến thay đổi đáng kể về khối lượng phân tử (Turner và cộng sự 2004). Một vấn đề nữa của quy trình sản xuất thương mại là trong quá trình chiết gel nha đam thương mại, việc ngăn ngừa nhiễm bẩn bởi dịch tiết lá là hầu như không thể (Eshun và He 2004). Cuối cùng, việc làm giả các sản phẩm nha đam bằng các chất độn như maltodextrin, glucose, glycerin và acid malic là một mối lo ngại lớn cho thị trường nha đam (Bozzi và cộng sự 2007). Để đối phó với những sự trình bày sai lệch đó trong ngành, International Aloe Science Council đã phát triển một chương trình chứng nhận xác nhận chất lượng và hàm lượng nha đam trong các sản phẩm thương mại được phê duyệt.

3.6 Bằng chứng khoa học về tác dụng với sức khoẻ

Các tuyên bố điều trị cho nha đam bao phủ một dải rộng các tình trạng bệnh. Nó thường được dùng bôi ngoài da để điều trị các tình trạng bệnh da và lành vết thương. Việc bôi ngoài da nhựa nha đam được quảng bá như một thuốc nhuận tràng, trong khi các chế phẩm gel và toàn lá đường uống đã được khuyên dùng như một trợ giúp cho điều trị hoá trị và để cải thiện các rối loạn đa dạng như đái tháo đường, bệnh truyền nhiễm, ung thư di căn và viêm loét đại tràng. Việc sử dụng nha đam lâm sàng chủ yếu được hỗ trợ bởi bằng chứng giai thoại và báo cáo ca. Số lượng thử nghiệm lâm sàng khám phá hiệu quả của nó đã bắt đầu tăng lên (Bảng 3.2); tuy nhiên, một sự chuẩn hoá về chất lượng phương pháp thử nghiệm vẫn chưa đạt được.

3.6.1 Ứng dụng ngoài da

Báo cáo ca đầu tiên về tác dụng có lợi của nha đam trong điều trị bệnh da và lành vết thương được công bố vào năm 1935, với dịch chiết toàn lá tươi được báo cáo là mang lại sự giảm ngứa và bỏng rát nhanh chóng liên quan đến viêm da do tia roentgen (xạ trị) nặng và sự tái tạo da hoàn toàn (Collins và Collins 1935). Nhiều báo cáo sau đó đã khám phá vai trò của việc bôi nha đam trong các tình trạng bệnh da và xử lý lành vết thương, gồm vảy nến, viêm da, viêm niêm mạc miệng, tổn thương do bỏng và vết thương phẫu thuật.

3.6.1.1 Các bệnh lý về da

Kết quả của một số thử nghiệm lâm sàng cho thấy nha đam có chỉ định tích cực trong điều trị các rối loạn da. Một thử nghiệm về xử lý lành vết thương sau khi mài da toàn mặt ở bệnh nhân mụn trứng cá đã chứng minh rằng việc làm bão hoà một băng gel đa phân tử polyethylene tiêu chuẩn bằng nha đam làm giảm đáng kể thời gian biểu mô hoá lại so với chỉ dùng băng tiêu chuẩn (Fulton 1990). Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng dùng kem nha đam hoặc giả dược ở 60 bệnh nhân vảy nến mạn tính, tỷ lệ chữa khỏi ở nhóm nha đam là 83% (không tái phát sau 12 tháng theo dõi) so với chỉ 7% ở nhóm giả dược (Syed và cộng sự 1996).

Tình trạng sức khoẻNghiên cứu (tác giả, năm)Phương pháp điều trịKết quả có ý nghĩa
Rối loạn tiêu hoá
Táo bónOdes and Madar 1991Nha đam + cây celandine + hạt psyllium hoặc giả dượcCải thiện tần suất đi cầu và tính chất khuôn phân, giảm mức độ lệ thuộc vào thuốc nhuận tràng
Táo bónChapman and Pittelli 1974Aloin (từ nhựa nha đam) hoặc phenolphthalein so với giả dượcTăng tác dụng nhuận tràng
Hội chứng ruột kích thíchDavis et al. 2006Gel nha đam hoặc giả dượcKhông có tác dụng có lợi
Viêm loét đại tràngLangmead et al. 2004Gel nha đam hoặc giả dượcKhông có tác dụng đáng kể lên sự thoái lui lâm sàng; có cải thiện chỉ số hoạt tính viêm đại tràng lâm sàng đơn giản và điểm mô học
Đái tháo đườngBunyapraphatsara et al. 1996Gel nha đam hoặc giả dược phối hợp với glibenclamideGiảm glucose huyết và triglyceride huyết thanh (không ảnh hưởng đến cholesterol)
Đái tháo đườngYongchaiyudha et al. 1996Gel nha đam hoặc giả dượcGiảm glucose huyết và triglyceride huyết thanh (không ảnh hưởng đến cholesterol)
Đái tháo đườngNasiff, Fajardo, and Velez 1993Dịch chiết toàn lá nha đam hoặc giả dượcGiảm cholesterol toàn phần, lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và triglyceride
Các bệnh lý về da
Mụn trứng cá (acne vulgaris)Fulton 1990Băng polyethylene thấm gel + nha đamRút ngắn thời gian tái tạo biểu bì (biểu mô hoá lại)
Viêm da cấp tính do xạ trịMerchant et al. 2007Gel nha đam hoặc kem có gốc phospholipid phân cựcKém hiệu quả hơn trong việc giảm các tác dụng phụ do xạ trị
Vết bỏngMaenthaisong et al. 2007bNhiều phương pháp (gồm chất nhầy/kem nha đam; gạc + gel/bột nha đam)Có tác dụng có lợi ở nhiều mức liều khác nhau trong điều trị vết bỏng
Vảy nếnHeck et al. 1981Gạc thấm nha đam hoặc kem SilvadineKhông làm giảm đáng kể thời gian lành vết thương
Vảy nếnSyed et al. 1996Gel nha đam hoặc giả dượcTỷ lệ điều trị thành công cao hơn
Vảy nếnPaulsen, Korsholm, and Brandrup 2005Gel nha đam hoặc giả dượcĐiểm số ban đỏ + thâm nhiễm + bong vảy thấp hơn
Viêm niêm mạc do xạ trịSu et al. 2004Dung dịch nha đam hoặc điều trị thường quy (súc miệng baking soda, Benadryl + nystatin)Không có tác dụng giảm viêm niêm mạc
Vết thương phẫu thuậtSchmidt and Greenspoon 1991Gel nha đam hoặc băng gạcThời gian lành vết thương dài hơn so với điều trị thông thường
Ung thư di cănLissoni et al. 1998Cồn nha đam (nha đam 10% / cồn 90%) + melatonin hoặc chỉ melatoninTăng số bệnh nhân có bệnh ổn định và sống sót sau 1 năm
a Các trị liệu nha đam được bôi ngoài da cho các tình trạng này.
b Nghiên cứu này là một phân tích gộp của bốn thử nghiệm có đối chứng.

Kết quả ngược lại đã được báo cáo trong một thử nghiệm sau đó khảo sát hiệu quả của một chế phẩm gel nha đam thương mại trong điều trị vảy nến vulgaris nhẹ đến trung bình. Gel nha đam hoặc giả dược được bôi hai lần mỗi ngày trong 4 tuần lên các tổn thương thử nghiệm đối xứng bằng thiết kế so sánh trong cùng một cá nhân bên phải/bên trái. Tổng điểm ban đỏ, thâm nhiễm và bong vảy nghiêng hẳn về phía điều trị giả dược (Paulsen, Korsholm và Brandrup 2005).

Hơn nữa, mặc dù có các báo cáo ca (Loveman 1937) và nghiên cứu trên động vật (Rowe 1940) trái ngược, các dịch chiết nha đam hoặc không có tác dụng hoặc có tác dụng kém hơn các liệu pháp bôi ngoài da khác trong viêm da cấp tính do xạ trị. Trong thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên đầu tiên trong hai thử nghiệm ở 194 phụ nữ nhận xạ trị vì ung thư vú, việc tự bôi gel nha đam lên da tiếp xúc với xạ trị không tạo ra khác biệt về mức độ viêm da so với gel giả dược. Trong nghiên cứu thứ hai, nhóm giả dược được thay bằng nhóm "không điều trị" để tính đến bất kỳ tác dụng có lợi vô tình nào của gel mang trơ dùng làm giả dược trong thử nghiệm đầu. Kết quả không cho thấy bất kỳ lợi ích nào của gel nha đam trong việc ngăn ngừa viêm da do xạ trị (Williams, Burk và Loprinzi 1996). Tương tự, ở 70 bệnh nhân xạ trị được phân ngẫu nhiên để nhận hoặc gel nha đam thương mại có sẵn hoặc không điều trị (ngoại trừ xà phòng nhẹ), nha đam không bảo vệ đáng kể chống lại các thay đổi da do xạ trị (Olsen và cộng sự 2001). Trong một nghiên cứu gồm 225 bệnh nhân đang xạ trị, việc bôi gel nha đam ba lần mỗi ngày trong suốt quá trình điều trị và thêm 2 tuần sau khi hoàn tất xạ trị kém hiệu quả hơn đáng kể so với kem nước trong việc giảm các tác dụng phụ liên quan đến điều trị (Heggie và cộng sự 2002). Trong bối cảnh nhi khoa, 45 bệnh nhân đang xạ trị vì các chẩn đoán khác nhau được điều trị bằng gel có gốc nha đam hoặc kem có gốc phospholipid phân cực âm (APP), bôi đối xứng trong vùng chiếu xạ sau mỗi lần chiếu. Các tác giả báo cáo các kết quả có ý nghĩa thống kê nghiêng về phía kem APP trên một số biến số đánh giá da, gồm độ khô, sự thoải mái, ban đỏ và bong tróc. Nghiên cứu bị hạn chế bởi thiếu mô tả về phân ngẫu nhiên và làm mù cũng như việc đưa vào các bệnh nhân có chẩn đoán khác nhau.

Một lượng 20 mL "súc và nuốt" dung dịch nha đam (nước ép nha đam 94,5%) bốn lần mỗi ngày, thêm vào điều trị thường quy (súc miệng baking soda, các loại nước súc miệng kết hợp Benadryl và nystatin, và lidocaine nhớt khi cần), không cải thiện viêm niêm mạc do xạ trị ở bệnh nhân u vùng đầu và cổ. Các hạn chế của nghiên cứu gồm cỡ mẫu nhỏ, tính không đồng nhất của bệnh nhân, sự phân bố rộng các vị trí ung thư nguyên phát, và không thể theo dõi sự tuân thủ (Su và cộng sự 2004).

3.6.1.2 Tổn thương do bỏng

Nha đam từ lâu đã gắn liền với việc điều trị bỏng. Với sự ra đời của năng lượng hạt nhân, chính phủ Hoa Kỳ đã tiến hành nghiên cứu về khả năng của nha đam trong điều trị bỏng nhiệt và bỏng xạ trị với mục đích đưa việc sử dụng nó vào quân đội (Ashley và cộng sự 1957). Năm 1959, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt sử dụng thuốc mỡ nha đam như một thuốc không kê đơn để lành bỏng trên da (Park và Lee 2006).

Heck và cộng sự (1981) đã phân ngẫu nhiên 18 bệnh nhân bỏng độ hai để điều trị, sau khi làm sạch, bằng gạc chứa kem nha đam hoặc thuốc mỡ Silvadine. Nhóm nha đam có thời gian lành trung bình 13 ngày so với 16 ngày ở nhóm Silvadine; tuy nhiên, sự khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê. Trong một phân tích gộp gần đây, một lợi ích có ý nghĩa thống kê của nha đam trong điều trị bỏng đã được chứng minh. Sử dụng thời gian lành vết thương làm thước đo kết quả, phân tích gộp về hiệu quả của nha đam trong lành vết thương do bỏng kết luận rằng các trị liệu nha đam rút ngắn thời gian lành khoảng 9 ngày so với các nhóm điều trị thường quy (p = 0,006; Maenthaisong và cộng sự 2007). Bốn thử nghiệm lâm sàng có đối chứng (với tổng cộng 371 đối tượng) thoả mãn tiêu chuẩn đưa vào của bài review. Bốn nghiên cứu khác nhau về thiết kế, can thiệp và kết quả báo cáo. Các chế phẩm nha đam gồm nhầy nha đam tươi (Thamlikitkul và cộng sự 1991), gạc thấm gel nha đam 85% (Visuthikosol và cộng sự 1995), kem nha đam (Akhtar và Hatwar 1996), và bột nha đam 1% bọc bằng gạc Vaseline (Sun và cộng sự 1994). Không nghiên cứu nào chuẩn hoá lượng hoạt chất nha đam được dùng. Các kết quả đo lường là thời gian lành vết thương, được mô tả là thời gian đến biểu mô hoá hoàn toàn (Visuthikosol và cộng sự 1995) hoặc không định nghĩa (Akhtar và Hatwar 1996); tỷ lệ thành công của lành vết thương (Thamlikitkul và cộng sự 1991); và tốc độ biểu mô hoá (Sun và cộng sự 1994). Maenthaisong và cộng sự (2007) lưu ý rằng, do các khác biệt về sản phẩm nha đam và thước đo kết quả được dùng, khó đưa ra một kết luận cụ thể về tác dụng của nha đam lên lành bỏng. Dù vậy, kết quả của bài review kết hợp với các bằng chứng khác gợi ý rằng các chế phẩm nha đam ở nhiều mức liều khác nhau có lợi trong điều trị vết thương do bỏng.

3.6.1.3 Làm lành vết thương phẫu thuật

Nha đam được báo cáo là đẩy nhanh lành vết thương sau phẫu thuật trong phẫu thuật vạt nha chu (Payne 1970). Ngược lại, một thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên gồm phụ nữ có biến chứng lành vết thương sau phẫu thuật phụ khoa thấy rằng thời gian lành trung bình ở nhóm chăm sóc thường quy (53 ngày) ngắn hơn đáng kể (p < 0,003) so với nhóm gel nha đam (83 ngày; Schmidt và Greenspoon 1991). Kết quả của thử nghiệm phải được giải thích thận trọng, vì chỉ 21 trong 40 phụ nữ hoàn thành nghiên cứu và nhiều bệnh nhân hơn bị mất theo dõi từ nhóm gạc (n = 12) so với nhóm nha đam (n = 5). Phân tích theo ý định điều trị không được thực hiện (nghĩa là bệnh nhân mất theo dõi bị loại khỏi phân tích), điều này có khả năng đưa vào sự thiên lệch đáng kể trong kết quả.

3.6.2 Ứng dụng đường uống

Các tuyên bố điều trị thúc đẩy việc sử dụng nha đam đường uống trong điều trị nhiều tình trạng, như rụng tóc, bệnh Alzheimer, suy tim bẩm sinh, trầm cảm, glaucoma, trĩ, viêm gan, xơ cứng rải rác và giãn tĩnh mạch; tuy nhiên, các điều tra khoa học về những tuyên bố đó còn hạn chế. Các tuyên bố đã là đối tượng của thử nghiệm lâm sàng gồm việc dùng đường uống các chế phẩm nha đam trong điều trị táo bón, đái tháo đường, ung thư di căn, và loét cùng viêm đường tiêu hoá.

3.6.2.1 Tác dụng nhuận tràng

Nhựa nha đam thường được dùng trong điều trị táo bón (de Witte 1993); tác dụng nhuận tràng của các glycoside anthraquinon có trong nhựa nha đam đã được xác lập rõ (Ulbricht và cộng sự 2008). Trong một thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng ở 28 người lớn khoẻ mạnh, aloin được báo cáo có tác dụng nhuận tràng so với giả dược mạnh hơn thuốc nhuận tràng kích thích phenolphthalein (Chapman và Pittelli 1974). Ở các đối tượng táo bón mạn tính, một chế phẩm mới chứa nha đam, celandine và psyllium được thấy là cải thiện một dải các chỉ báo táo bón (tần suất đi cầu, tính chất khuôn phân và mức độ lệ thuộc vào thuốc nhuận tràng) trong một thử nghiệm mù đôi 28 ngày; tuy nhiên, tác dụng của riêng nha đam không được nghiên cứu trong nghiên cứu này (Odes và Madar 1991). Các chế phẩm nhuận tràng nha đam đã được cơ quan quản lý chính phủ Đức Commission E phê duyệt dùng điều trị táo bón như một thuốc tuyến hai; tuy nhiên, nhựa nha đam không còn được công nhận là thuốc không kê đơn bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ do thiếu dữ liệu đủ để xác lập độ an toàn khi dùng làm thuốc nhuận tràng.

3.6.2.2 Đái tháo đường

Nha đam là một vị thuốc cổ truyền cho đái tháo đường (DM) ở nhiều nơi trên thế giới, gồm Mỹ Latinh (Coronado và cộng sự 2004) và Bán đảo Ả Rập (Yeh và cộng sự 2003). Một số bằng chứng ở người và động vật gợi ý rằng nha đam có khả năng làm dịu tình trạng tăng đường huyết mạn tính và hồ sơ lipid bị rối loạn vốn là đặc trưng của DM, vốn là các yếu tố nguy cơ chính cho các biến chứng tim mạch trong bệnh này.

Agarwal (1985) báo cáo các tác dụng hạ đường và hạ lipid từ việc dùng lâu dài qua đường ăn uống 100 g chế phẩm gel nha đam kết hợp với 20 g vỏ hạt psyllium. Nghiên cứu gồm 5000 bệnh nhân 35–65 tuổi mắc bệnh tim xơ vữa, một quần thể bao gồm 3167 bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin. Các giảm sâu được ghi nhận ở cholesterol huyết thanh, triglyceride và mức lipid toàn phần, cùng với sự tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL). Tất cả trừ 177 bệnh nhân đái tháo đường cho thấy sự bình thường hoá đường huyết lúc đói và sau ăn, đòi hỏi phải ngừng tất cả các thuốc hạ đường huyết đường uống vào cuối 2 tháng điều trị. Một tác dụng có lợi của riêng gel nha đam lên đường huyết và các thông số lipid ở đối tượng đái tháo đường cũng đã được chứng minh. Trong thử nghiệm đầu tiên của hai thử nghiệm lâm sàng liên quan, 72 phụ nữ đái tháo đường không dùng thuốc được dùng một muỗng canh gel nha đam hoặc giả dược trong 6 tuần. Mức đường huyết và triglyceride huyết thanh giảm đáng kể với điều trị nha đam, mặc dù nồng độ cholesterol không bị ảnh hưởng (Yongchaiyudha và cộng sự 1996). Trong thử nghiệm thứ hai, các tác dụng của gel nha đam hoặc giả dược phối hợp với glibenclamide (một thuốc chống đái tháo đường thường được kê) đã được khảo sát, cũng dẫn đến giảm đáng kể đường huyết và nồng độ triglyceride huyết thanh ở nhóm nha đam (Bunyapraphatsara và cộng sự 1996).

Ngoài các chế phẩm gel, nhựa nha đam cũng được thấy là hạ mức đường huyết lúc đói trong các nghiên cứu ca trên năm bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin (Ghannam và cộng sự 1986). Hơn nữa, dịch chiết toàn lá nha đam được dùng cho 60 bệnh nhân tăng lipid trong một thử nghiệm lâm sàng có đối chứng 12 tuần dẫn đến giảm đáng kể mức cholesterol toàn phần huyết thanh, triglyceride và lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL; Nasiff, Fajardo và Velez 1993). Tuy nhiên, mặc dù các nghiên cứu ở người cung cấp dữ liệu sơ bộ đầy hứa hẹn cho thấy tác dụng có lợi của nha đam trong đái tháo đường và các biến chứng tim mạch liên quan, các tác dụng vẫn cần được xác nhận bằng các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng vừa ngẫu nhiên vừa mù với đối tượng và nhà nghiên cứu.

Các nghiên cứu trên động vật khám phá tác dụng của nha đam lên đường huyết và lipid cho kết quả kém nhất quán hơn, có khả năng do sự kết hợp khác nhau của mô hình động vật và chế phẩm nha đam được dùng. Trong các mô hình gặm nhấm, cả việc dùng mạn tính nhựa nha đam cho chuột tăng đường do alloxan (Ajabnoor 1990) và gel nha đam cho chuột tăng đường do streptozotocin (STZ; Rajasekaran và cộng sự 2004) đều dẫn đến giảm đáng kể đường huyết lúc đói. Ngược lại, gel nha đam được báo cáo là làm tăng mức glucose huyết tương ở chuột tăng đường do alloxan (Koo 1994). Gần đây hơn, các tác dụng chống đái tháo đường của gel nha đam đã qua chế biến được khảo sát ở chuột có béo phì do chế độ ăn (DIO), một mô hình động vật được thấy là thể hiện các bất thường chuyển hoá gần sát với những bất thường ở người đái tháo đường không phụ thuộc insulin, gồm tăng đường huyết, béo phì và kháng insulin (Kim và cộng sự 2009). Dùng gel đường uống đưa nồng độ đường huyết lưu hành về mức bình thường, giảm đáng kể insulin huyết tương và hạ mức triglyceride ở gan và huyết tương của chuột DIO. Tương tự, dịch chiết gel nha đam được thấy là chuẩn hoá các mức đường huyết lúc đói và insulin huyết tương và giảm nồng độ cholesterol, triglyceride và acid béo tự do trong huyết tương, gan và thận của chuột tăng đường do STZ (Rajasekaran và cộng sự 2006).

3.6.2.3 Ung thư di căn

Việc dùng đồng thời đường uống 1 mL hai lần mỗi ngày cồn nha đam (nha đam 10% và cồn 90%) và 20 mg/ngày melatonin so với chỉ melatonin đã được nghiên cứu ở 50 bệnh nhân có khối u đặc tiến triển tại chỗ hoặc di căn mà không còn liệu pháp chuẩn nào khác có hiệu quả. Ở nhóm điều trị kết hợp nha đam và melatonin, 12 trong 24 bệnh nhân có bệnh ổn định so với chỉ 7 trong 26 bệnh nhân ở nhóm chỉ melatonin. Thêm vào đó, tỷ lệ người sống sót sau 1 năm cao hơn đáng kể với nha đam cộng melatonin so với chỉ điều trị melatonin (Lissoni và cộng sự 1998).

3.6.2.4 Loét và viêm đường tiêu hoá

Các chế phẩm nha đam được quảng bá rộng rãi để điều trị rối loạn tiêu hoá, gồm loét và bệnh viêm ruột, nhưng bằng chứng về hiệu quả còn không nhất quán. Năm 1963, bằng chứng lâm sàng về việc dùng thành công gel nha đam (dùng trong một nhũ tương petrolatum lỏng đặc) được báo cáo để điều trị 12 bệnh nhân loét dạ dày tá tràng (Blitz, Smith và Gerard 1963). Trong một thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên 3 tháng ở 58 bệnh nhân hội chứng ruột kích thích, không tìm thấy bằng chứng gợi ý nha đam có tác dụng có lợi nào (Davis và cộng sự 2006).

Một nỗ lực gần đây nhằm chính thức đánh giá hiệu quả và an toàn của gel nha đam trong điều trị viêm loét đại tràng đã cho các kết quả khích lệ, dù chưa kết luận. Trong một thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên ở 44 đối tượng viêm loét đại tràng hoạt động nhẹ đến trung bình, việc dùng đường uống hai lần mỗi ngày 100 mL gel nha đam cho 30 đối tượng trong 4 tuần tạo ra sự thoái lui lâm sàng và cải thiện thường xuyên hơn so với nhóm giả dược (14 đối tượng); tuy nhiên, mặc dù có các xu hướng tích cực, kết quả không đạt ý nghĩa thống kê. Chỉ số hoạt tính viêm đại tràng lâm sàng đơn giản và điểm mô học cho thấy các cải thiện nhỏ có ý nghĩa thống kê ở nhóm nha đam. Sáu bệnh nhân (20%) được cho gel nha đam và ba bệnh nhân (21%) được cho giả dược rút khỏi nghiên cứu vì bệnh xấu đi hoặc không cải thiện đủ, nhưng được đưa vào các phân tích thống kê. Chế phẩm nha đam dùng trong nghiên cứu này được báo cáo chứa tỷ lệ cao (>95%) thịt lá nha đam, và liều dùng là mức tối đa do nhà sản xuất khuyến nghị. Không quan sát thấy tác dụng phụ trong thử nghiệm, và các tác giả lưu ý rằng một liều cao hơn có thể có hiệu quả hơn và đề xuất cần có các thử nghiệm có đối chứng lớn hơn về gel nha đam trong viêm loét đại tràng hoạt động và trong duy trì sự thoái lui (Langmead và cộng sự 2004).

3.7 Thành phần hoạt tính và cơ chế tác dụng

Một số lớn các hoạt tính sinh học đã được quy cho nha đam để giải thích các lợi ích sức khoẻ được cho là của nó, gồm các chức năng kháng khuẩn, chống viêm, hạ lipid và đường, chống tăng sinh, kích thích miễn dịch và chống oxy hoá. Một số thành phần có hoạt tính tiềm năng trong nhựa và gel nha đam đã được xác định; tuy nhiên, còn nhiều điều phải xác định về cơ chế tác dụng của chúng. Các nghiên cứu thêm cũng cần thiết để xác định các thuộc tính hoạt tính của nhiều thành phần nha đam khác và khám phá các tác dụng cạnh tranh hoặc hiệp đồng của các tổ hợp thành phần cụ thể.

3.7.1 Thành phần hoạt tính trong nhựa (latex)

Các C-glycoside chính, barbaloin (Hình 3.1) và isobarbaloin, được chứng minh là tác nhân chủ yếu chịu trách nhiệm cho tác dụng tẩy xổ và các tác dụng khác của nhựa nha đam ở người và động vật. Cả barbaloin và isobarbaloin đều trải qua phân huỷ trong ruột già để tạo thành các chất chuyển hoá hoạt tính aloe-emodin-9-anthron và aloe-emodin (Hình 3.3), gây nhuận tràng qua nhiều cơ chế. Các nghiên cứu in vitro và in vivo ở chuột chứng minh rằng aloe-emodin-9-anthron giảm hấp thu nước từ lòng ruột bằng cách ức chế hoạt tính của Na+, K+-adenosin triphosphatase (ATPase) và kích thích bài tiết nước bằng cách tăng tính thấm qua khe tiếp giáp trên niêm mạc đại tràng (Ishii, Tanizawa và Takino 1990). Sự bài tiết nước vào lòng ruột qua một cơ chế phụ thuộc prostaglandin cũng đã được báo cáo (Capasso và cộng sự 1983). Kết quả ròng là giảm hấp thu nước và hình thành khuôn phân mềm hơn (Boudreau và Beland 2006). Aloe-emodin được gợi ý có tính chất kháng tạo mạch; nó được chứng minh là một chất ức chế mạnh sự bài tiết urokinase và tạo ống của tế bào nội mô, cả hai đều là các sự kiện then chốt trong tạo mạch (Cárdenas, Quesada và Medina 2006).

Hình 3.3. Các aloe-emodin (anthraquinon) phân lập từ nha đam.

3.7.2 Thành phần hoạt tính trong gel

Polysaccharid, đặc biệt là các polysaccharid chứa mannose, cellulose và polysaccharid pectin, cấu thành phần chính của gel nha đam. Glucomannan được acetyl hoá chịu trách nhiệm chính cho tính chất nhầy của gel (Hamman 2008) và được tìm thấy trong các nghiên cứu in vitro và trên động vật là điều hoà chức năng miễn dịch (qua hoạt hoá đại thực bào và sản xuất cytokine) và đẩy nhanh lành vết thương (Ulbricht và cộng sự 2008). Veracylglucan B và veracylglucan C (Hình 3.4), hai maloyl glucan phân lập từ gel nha đam, được chứng minh in vitro có tác dụng chống viêm mạnh, mặc dù tác dụng của chúng lên tăng sinh tế bào có vẻ đối kháng (Esua và Rauwald 2006).

Trong số các thành phần gel không phải polysaccharid, acid salicylic và các hợp chất kháng prostaglandin khác có thể góp phần vào hoạt tính chống viêm tại chỗ của nha đam qua sự ức chế cyclooxygenase (Ulbricht và cộng sự 2008). Các tác dụng chống oxy hoá mạnh, gồm khả năng quét các anion superoxide, được quy cho nhóm caffeoyl của isorabaichromone, một dẫn xuất của aloesin (C-glycosyl 5-methylchromone). Năm phytosterol đã được phân lập từ gel nha đam dựa trên khả năng hạ mức HbA1c trong mô hình chuột (db/db) đái tháo đường típ 2. Mỗi phytosterol, cụ thể là lophenol, 24-methyl-lophenol, 24-ethyl-lophenol, cycloartanol và 24-methylene-cycloartanol, được thấy là hạ đáng kể mức đường huyết lúc đói ở chuột db/db so với nhóm chứng ở liều 1 μg/ngày (Tanaka và cộng sự 2006). Phytosterol không được hấp thu nhiều từ ruột nhưng có thể gắn cholesterol và ngăn nó bị hấp thu (Ralph và Provan 2000). Phytosterol được thấy là hạ nồng độ cholesterol huyết tương, gồm phân đoạn LDL gây xơ vữa (Moghadasian và Frohlich 1999). Các cơ chế mà qua đó nha đam điều hoà đường huyết còn chưa biết, nhưng được gợi ý là nó có thể tương tác với insulin. Người ta đã giả thuyết rằng nha đam kích thích tổng hợp insulin hoặc sự giải phóng nó từ tế bào β tuỵ (Ajabnoor 1990). Gel nha đam đã qua chế biến được thấy là ức chế biểu hiện các gen sinh mỡ SREBP-1a, FAS và GPAT, gợi ý rằng gel cải thiện kháng insulin bằng cách giảm các tác dụng độc của lipid ở gan (Kim và cộng sự 2009).

Hình 3.4. Veracylglucan C: một maloyl glucan phân lập từ nha đam.

3.8 An toàn và hiệu quả

Xác định độ an toàn và hiệu quả của nha đam là khó do thiếu sự chuẩn hoá các chế phẩm nha đam có sẵn thương mại. Tương tự, nhu cầu hiểu rõ hơn về các thành phần hoạt tính của cây khiến việc đánh giá liều tối ưu của từng chế phẩm nha đam cụ thể để điều trị các rối loạn cụ thể trở nên khó khăn.

Mặc dù những thách thức này, một bài review có hệ thống gần đây về nha đam của Natural Standard Research Collaboration kết luận rằng việc bôi gel hoặc dịch chiết nha đam là an toàn để điều trị các tình trạng da nhẹ đến trung bình, bỏng, vết thương và viêm (Ulbricht và cộng sự 2008). Về hiệu quả, bằng chứng hợp lý ở người hỗ trợ việc dùng bôi ngoài da nha đam để điều trị vết thương do bỏng. Bằng chứng cho việc dùng nó trong vảy nến, viêm da và lành vết thương phẫu thuật là mâu thuẫn.

Natural Standard Research Collaboration còn kết luận rằng việc dùng đường uống gel nha đam vì các tác dụng hạ đường huyết tiềm năng và việc dùng ngắn hạn nhựa nha đam đường uống làm thuốc nhuận tràng có thể an toàn; tuy nhiên, dùng mạn tính nhựa có khả năng không an toàn do nguy cơ lý thuyết về mất nước và mất cân bằng điện giải (Ulbricht và cộng sự 2008). Các tính chất tẩy xổ của glycoside anthraquinon có trong nhựa nha đam đã được xác lập rõ. Tuy nhiên, xét đến các lo ngại về an toàn khi dùng, cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng để khảo sát lợi ích của việc dùng nhựa so với các điều trị nhuận tràng thường quy. Mặc dù chưa kết luận, có một số bằng chứng sơ bộ về tác dụng thuận lợi của gel nha đam dùng đường uống trong đái tháo đường típ 2, viêm loét đại tràng và sự ổn định ung thư di căn.

3.8.1 Độc tính học

Cho đến nay chưa có nghiên cứu độc tính học in vivo có đối chứng ở người về nha đam được công bố (Steenkamp và Stewart 2007). Trong các nghiên cứu trên động vật, các thành phần dẫn xuất từ nha đam không được thấy là độc trong các nghiên cứu uống cấp tính dùng chuột và chuột cống. Ở chuột, LD50 là >200 mg/kg và >80 mg/kg tương ứng trong các nghiên cứu ngoài đường tiêu hoá và tĩnh mạch, trong khi ở chuột cống các giá trị LD50 tương ứng là >50 mg/kg và >15 mg/kg. Không thấy độc tính đáng kể với acemannan dùng tĩnh mạch hoặc trong phúc mạc cách nhau 4 ngày trong 30 ngày ở mức liều tối đa 200 mg/kg ở chuột và 50 mg/kg ở chuột cống (Cosmetic Ingredient Review Expert Panel 2007). Mức không quan sát tác dụng phụ (NOAEL) cho bột nha đam toàn lá là 87,7 và 109,7 mg/kg/ngày tương ứng ở chuột cống đực và cái (Matsuda và cộng sự 2007). Việc tiêu thụ gel nha đam suốt đời (đóng góp 1% tổng chế độ ăn) ở chuột cống được chứng minh là không sinh ra tác dụng có hại hay thay đổi suy thoái (Ikeno và cộng sự 2002). Ngược lại, tiêu thụ mạn tính 100 mg/kg nha đam (chiết trong ethanol) dùng đường uống ở chuột cống sinh ra độc tính sinh sản, tổn thương tinh trùng đáng kể, viêm và tử vong so với động vật chứng (Shah và cộng sự 1989). Trong một đánh giá an toàn gần đây về Aloe, Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2007) kết luận rằng nhựa nha đam, chứ không phải vật liệu polysaccharid dẫn xuất từ gel bên trong, là độc tế bào.

3.8.2 Gây ung thư

Các hoạt tính thúc đẩy khối u và kháng đột biến đã được quy cho nhựa nha đam (Boudreau và Beland 2006). Nhiều nghiên cứu in vitro đã chứng minh tiềm năng gây độc gen của anthraquinon; tuy nhiên, anthraquinon trong nha đam dường như không được hấp thu tốt, và bốn nghiên cứu in vivo không dẫn đến độc gen từ aloe-emodin và emodin (Brusick và Mengs 1997). Các thuốc nhuận tràng chứa anthranoid như aloe-emodin đã được gợi ý là gây ung thư đại trực tràng (Siegers và cộng sự 1993); tuy nhiên, nghiên cứu gần đây chưa cho thấy bất kỳ tương quan nào. Một nghiên cứu gây ung thư 2 năm ở chuột cống báo cáo rằng bột nha đam toàn lá không gây ung thư ở các mức liều không độc trong đại tràng (Yokohira và cộng sự 2009). Trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học lớn ở người, lạm dụng thuốc nhuận tràng mạn tính không liên quan đến ung thư đại trực tràng (Nusko và cộng sự 2000; Park và cộng sự 2009).

3.8.3 Quang độc tính

Độc tính quang của aloe-emodin đã được chứng minh trong các nghiên cứu trên động vật; tuy nhiên, độc tính quang không được quan sát trong một số nghiên cứu lâm sàng ở người dùng các lượng aloe-emodin thường có trong các chế phẩm nha đam có sẵn thương mại (Cosmetic Ingredient Review Expert Panel 2007).

3.8.4 Tác dụng phụ

Trong các thử nghiệm lâm sàng đã review, không có phản ứng có hại nghiêm trọng nào được báo cáo sau khi dùng nha đam. Ba bệnh nhân trải qua phản ứng dị ứng sau khi bôi một chế phẩm nha đam (Williams, Burk và Loprinzi 1996). Trong các báo cáo ca, quá mẫn và phản ứng dị ứng với nha đam là các tác dụng phụ thường được mô tả nhất của việc dùng nha đam. Việc bôi gel nha đam đã dẫn đến viêm da tiếp xúc, và dùng đường uống có thể gây tiêu chảy hoặc nôn (Morrow, Rapaport và Strick 1980; Ernst 2000; Wang và cộng sự 2003; Chinnusamy và cộng sự 2009). Nhiều phản ứng này dường như liên quan đến các chất nhiễm anthraquinon của sản phẩm gel.

Trong các trường hợp hiếm, các tác dụng phụ nặng đã liên quan đến việc bôi nha đam đường uống. Viêm gan độc cấp tính gây ra đã được quan sát trong bốn trường hợp uống nha đam (Luyckx và cộng sự 2002; Rabe và cộng sự 2005; Kanat, Ozet và Ataergin 2006). Trong một trường hợp, một người đàn ông 47 tuổi đến với suy thận thiểu niệu cấp tính và rối loạn chức năng gan sau khi tiêu thụ liều uống cao nha đam (Luyckx và cộng sự 2002). Nha đam cũng được cho là nguyên nhân gây suy giáp ở một bệnh nhân nữ (Pigatto và Guzzi 2005) và ban xuất huyết Henoch–Schönlein ở một bệnh nhân khác sau khi uống một nước chữa nha đam vì đau lưng (Evangelos, Spyros và Spyros 2005).

3.8.5 Chống chỉ định và tương tác thuốc

Dị ứng: Việc dùng các chế phẩm nha đam nên tránh ở những người có dị ứng đã biết với các cây họ Liliaceae (tỏi, hành và tulip; Ulbricht và cộng sự 2008).

Thai kỳ: Việc dùng nha đam làm thuốc nhuận tràng trong thai kỳ có thể gây các tác dụng gây quái thai và độc tính lên phôi và thai nhi (World Health Organization 1999; Ulbricht và cộng sự 2008).

Bệnh thận hoặc tim: Dùng mạn tính nhựa nha đam liên quan đến tiêu chảy nước dẫn đến mất cân bằng điện giải (Cooke 1981; Boudreau và Beland 2006), và các báo cáo giai thoại gợi ý rằng sự mất kali ngày càng tăng có thể dẫn đến hạ kali máu. Do đó, nhựa nha đam bị chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn thận hoặc tim.

Tương tác thuốc: Các tương tác tiềm năng đã được gợi ý giữa nha đam và các thuốc có thể làm thay đổi cân bằng điện giải, như thuốc lợi tiểu thiazide và corticosteroid. Chứng loạn nhịp liên quan đến hạ kali máu gợi ý một tương tác thảo dược–thuốc tiềm năng với glycoside tim. Cần thận trọng ở bệnh nhân dùng các thuốc hạ đường huyết vì các tương tác với gel nha đam đã được báo cáo (Boudreau và Beland 2006). Có một báo cáo ca về một phụ nữ 35 tuổi mất 5 L máu trong phẫu thuật do một tương tác thảo dược–thuốc tiềm năng giữa nha đam và sevoflurane, một chất ức chế thromboxane A2 (Lee và cộng sự 2004).

3.9 Sinh khả dụng của thuốc / vitamin

Gel nha đam được thấy là tăng sinh khả dụng của vitamin C và E trong một thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng (Vinson, Al Kharrat và Andreoli 2005). Các tác giả gợi ý rằng gel nha đam bảo vệ chống lại sự thoái hoá của vitamin trong đường tiêu hoá và các polysaccharid gel có thể gắn với vitamin và nhờ đó làm chậm tốc độ hấp thu của chúng.

Gel nha đam được thấy là tăng đáng kể sự vận chuyển insulin trong một mô hình tế bào, và thông tin hạn chế gợi ý rằng nếu được dùng đồng thời, nó cũng có thể tăng cường hấp thu đường ruột của các thuốc kém hấp thu khác (Hamman 2008).

3.10 Nhu cầu nghiên cứu

Phân tích hiệu quả tiềm năng của nha đam trong điều trị các rối loạn cụ thể bị phức tạp bởi sự khác biệt về chế phẩm nha đam, cách dùng chúng và mô hình động vật hoặc thiết kế nghiên cứu được áp dụng trong từng nghiên cứu. Do đó, cần có nghiên cứu về chất lượng phương pháp được chuẩn hoá để xác định thành phần nha đam nào, riêng lẻ hoặc kết hợp, thể hiện các tính chất trị liệu và cơ chế chính xác mà qua đó chúng tác động. Các nghiên cứu độc tính học và an toàn in vivo có đối chứng ở người về các chế phẩm nha đam cũng được yêu cầu.

3.11 Kết luận

Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời, vẫn còn thiếu bằng chứng khoa học nhất quán để hỗ trợ nhiều tuyên bố điều trị cho nha đam. Bằng chứng về hiệu quả mạnh nhất là cho tác dụng nhuận tràng của nhựa nha đam, tuy nhiên, liệu nhựa có hiệu quả hơn các điều trị nhuận tràng thường quy hay chưa được xác định, và các anthraquinon trong nhựa liên quan đến các rủi ro đáng kể. Việc bôi gel nha đam có khả năng an toàn và thể hiện hiệu quả tổng thể trong lành vết thương do bỏng, trong khi một số bằng chứng sơ bộ đầy hứa hẹn gợi ý rằng việc dùng đường uống gel có thể có tác dụng có lợi trong hạ mức đường huyết ở đái tháo đường típ 2, ổn định ung thư di căn và điều trị viêm loét đại tràng nhẹ đến trung bình. Cần có nghiên cứu thêm ở người để xác nhận các tác dụng này.

Tài liệu dẫn (2385 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Agarwal, O. P. 1985. Prevention of atheromatous heart disease. Angiology 36:485–92. Agarwala, O. M. 1997. Whole leaf Aloe gel vs. standard Aloe gel. Drug Cosmet Ind 160:22–8. Ajabnoor, M. A. 1990. Effect of aloes on blood glucose levels in normal and alloxan diabetic mice.

J Ethnopharmacol 28:215–20. Akhtar, M. A., and S. K. Hatwar. 1996. Efficacy of Aloe vera extract cream in management of burn wound.

J Clin Epidemiol 49(Suppl. 1):24. Ashley, F. L., B. J. O’Loughlin, R. Peterson, L. Fernandez, H. Stein, and A. N. Schwartz. 1957. The use of Aloe vera in the treatment of thermal and irradiation burns in laboratory animals and humans. Plast Reconstr Surg 20:383–96. Blitz, J., J. W. Smith, and J. R. Gerard. 1963. Aloe vera gel in peptic ulcer therapy: Preliminary report. J Am Ost

Assoc 62:731–35. Boudreau, M. D., and F. A. Beland. 2006. An evaluation of the biological and toxicological properties of Aloe barbadensis (Miller), Aloe vera. J Environ Sci Health C 24:103–54. Bozzi, A., C. Perrin, S. Austin, and F. Arce Vera. 2007. Quality and authenticity of commercial Aloe vera gel powders. Food Chem 103:22–30. Brusick, D., and U. Mengs. 1997. Assessment of the genotoxic risk from laxative senna products. Environ Mol

Mutagen 29:1–9. Bunyapraphatsara, N., S. Yongchaiyudha, V. Rungpitarangsi, and O. Chokechaijaroenporn. 1996. Antidiabetic activity of Aloe vera L juice. II. Clinical trial in diabetes mellitus patients in combination with glibenclamide. Phytomedicine 3:245–48. Capasso, F., N. Mascolo, G. Autore, and M. R. Duraccio. 1983. Effect of indomethacin on aloin and 1.8 diox- ianthraquinone-induced production of prostaglandins in rat isolated colon. Prostaglandins 26:557–62. Cárdenas, C., A. R. Quesada, and M. A. Medina. 2006. Evaluation of the anti-angiogenic effect of aloe-emodin.

Cell Mol Life Sci 63:3083–89. Chapman, D. D., and J. J. Pittelli. 1974. Double-blind comparison of alophen with its components for cathartic effects Curr Ther Res Clin Exp 16:817–20. Chinnusamy, K., T. Nandagopal, K. Nagaraj, and S. Sridharanet. 2009. Aloe vera induced oral mucositis:

A case report. Internet J Pediatr Neonatol 9(2). Choi, S., and M. H. Chung. 2003. A review on the relationship between Aloe vera components and their bio- logic effects. Semin Integr Med 1:53–62. Collins, E., and C. Collins. 1935. Roentgen dermatitis treated with fresh whole leaf of Aloe vera. Am

J Roentgenol 33:396–7. Cook, N. C., and S. Samman. 1996. Flavonoids: Chemistry, metabolism, cardioprotective effects and dietary sources. J Nutr Biochem 7:66–76. Cooke, W. 1981. Laxative abuse. Acta Gastroenterol Belg 44:448–58. Coronado, G. D., B. Thompson, S. Tejeda, and R. Godina. 2004. Attitudes and beliefs among Mexican

Americans about type 2 diabetes. J Health Care Poor Underserved 15:576–88. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2007. Final report on the safety assessment of an Aloe andongensis extract, Aloe Andongensis leaf juice. Int J Toxicol 26:1–50. Dagne, E., D. Bisrat, A. Viljoen, and B. E. Van Wyk. 2000. Chemistry of Aloe species. Curr Org Chem 4:1055–78. Danhof, I. E. 1987. Remarkable Aloe: Aloe through the Ages. Grand Prairie, TX: Omnimedicus Press. Davis, R. H. 1997. Aloe Vera: A Scientific Approach. New York: Vantage Press. Davis, K., S. Philpott, D. Kumar, and M. Mendall. 2006. Randomised double-blind placebo-controlled trial of

Aloe vera for irritable bowel syndrome. Int J Clin Pract 60:1080–86. de Witte, P. 1993. Metabolism and pharmacokinetics of anthranoids. Pharmacology 47(Suppl. 1):86–97. Ernst, E. 2000. Adverse effects of herbal drugs in dermatology. Br J Dermatol 143:923–29. Eshun, K., and Q. He. 2004. Aloe vera: A valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries—A review. Crit Rev Food Sci Nutr 44:91–6.

Esua, M. F., and J. W. Rauwald. 2006. Novel bioactive maloyl glucans from Aloe vera gel: Isolation, structure elucidation and in vitro bioassays. Carbohydr Res 341:355–64. Evangelos, C., K. Spyros, and D. Spyros. 2005. Henoch–Schonlein purpura associated with Aloe vera admin- istration. Eur J Intern Med 16:59–60. Femenia, A., P. Garcia-Pascual, S. Simal, and C. Rosello. 2003. Effects of heat treatment and dehydration on bioactive polysaccharide acemannan and cell wall polymers from Aloe barbadensis Miller. Carbohydr Polym 51:397–405. Femenia, A., E. S. Sánchez, S. Simal, and C. Rossello. 1999. Compositional features of polysaccharides from

Aloe vera (Aloe barbadensis Miller) plant tissues. Carbohydr Polym 39:109–17. Fulton, J. E. 1990. The stimulation of postdermabrasion wound healing with stabilized Aloe vera gel- polyethylene oxide dressing. J Dermatol Surg Oncol 16:460–67. Ghannam, N., M. Kingston, I. A. Al-Meshaal, M. Tariq, N. S. Parman, and N. Woodhouse. 1986. The antidia- betic activity of aloes: Preliminary clinical and experimental observations. Horm Res 24:288–94. Grindlay, D., and T. Reynolds. 1986. The Aloe vera phenomenon: A review of the properties and modern uses of the leaf parenchyma gel. J Ethnopharmacol 16:117–51. Hamman, J. H. 2008. Composition and applications of Aloe vera leaf gel. Molecules 13:1599–616. Heber, D. 2007. Physicians’ Desk Reference for Herbal Medicines. 4th ed. Montvale, NJ: Thomson. Heck, E., M. Head, D. Nowak, P. Helm, and C. Baxter. 1981. Aloe vera (gel) cream as a topical treatment for outpatient burns. Burns 7:291–94. Heggie, S., G. P. Bryant, L. Tripcony, J. Keller, P. Rose, M. Glendenning, and J. A. Health. 2002. Phase III study on the efficacy of topical Aloe vera gel on irradiated breast tissue. Cancer Nurs 25:442–51. Ikeno, Y., G. Hubbard, S. Lee, B. P. Yu, and J. T. Herlihy. 2002. The influence of long-term Aloe vera ingestion on age-related disease in male Fischer 344 rats. Phytother Res 16:712–18. International Aloe Science Council. 2004. How Large is the Aloe Market? http://www.iasc.org/aloemarket.html

(accessed August 18, 2009). Ishii, Y., H. Tanizawa, and Y. Takino. 1990. Studies of aloe. III. Mechanism of cathartic effect. Chem Pharm

Bull (Tokyo) 38:197–200. Kanat, O., A. Ozet, and S. Ataergin. 2006. Aloe vera-induced acute toxic hepatitis in a healthy young man.

Eur J Intern Med 17:589. Kim, K., H. Kim, J. Kwon et al. 2009. Hypoglycemic and hypolipidemic effects of processed Aloe vera gel in a mouse model of non-insulin-dependent diabetes mellitus. Phytomedicine 16:856–63. Koo, M. W. L. 1994. Aloe vera: Antiulcer and antidiabetic effects. Phytother Res 8:461–64. Langmead, L., R. M. Feakins, S. Goldthorpe et al. 2004. Randomised, double-blind, placebo-controlled trial of oral Aloe vera gel for active ulcerative colitis. Aliment Pharmacol Ther 19:739–47. Lans, C. A. 2006. Ethnomedicines used in Trinidad and Tobago for urinary problems and diabetes mellitus.

J Ethnobiol Ethnomed 2:45–55. Lee, A., P. T. Chui, C. S. Aun, T. Gin, and A. S. Lau. 2004. Possible interaction between sevoflurane and

Aloe vera. Ann Pharmacother 38:1651–54. Lissoni, P., L. Giani, S. Zerbini, P. Trabattoni, and F. Rovelli. 1998. Biotherapy with the pineal immunomodu- lating hormone melatonin versus melatonin plus Aloe vera in untreatable advanced solid neoplasms. Nat Immun 16:27–33. Loveman, A. B. 1937. Leaf of Aloe vera in treatment of roentgen ray ulcers: Report of 2 additional cases.

Arch Derm Syphilol 36:838–43. Luyckx, V. A., R. Ballantine, M. Claeys et al. 2002. Herbal remedy-associated acute renal failure secondary to

Cape aloes. Am J Kidney Dis 39:E13. Maenthaisong, R., N. Chaiyakunapruk, S. Niruntraporn, and C. Kongkaew. 2007. The efficacy of Aloe vera used for burn wound healing: A systematic review. Burns 33:713–18. Manderville, F. 1939. Aloe vera in the treatment of radiation ulcers and mucous membranes. Radiology

32:598–9. Matsuda, Y., M. Yokohira, S. Suzuki et al. 2007. One-year chronic toxicity study of Aloe arborescens Miller var.

natalensis Berger in Wistar Hannover rats. A pilot study. Food Chem Toxicol 46:733–39. Merchant, T. E., C. Bosley, J. Smith et al. 2007. A Phase III trial comparing an anionic phospholipid-based cream and Aloe vera-based gel in the prevention of radiation dermatitis in pediatric patients. Radiat Oncol 2:45–52. Moghadasian, M. H., and J. J. Frohlich. 1999. Effects of dietary phytosterols on cholesterol metabolism and atherosclerosis: Clinical and experimental evidence. Am J Med 107:588–94. Morrow, D. M., M. J. Rapaport, and R. A. Strick. 1980. Hypersensitivity to aloe. Arch Dermatol 116:1064–65.

Nasiff, H. A., F. R. Fajardo, and F. Velez. 1993. Effect of aloe on hyperlipidemia in patients with negative response to diet. Revista Cubana de Med Gen Integral 9:43–51. Ni, Y., D. Turner, K. M. Yates, and I. Tizard. 2004. Isolation and characterization of structural components of

Aloe vera L. leaf pulp. Int immunopharmacol 4:1745–55. Nusko, G., B. Schneider, I. Schneider, C. Wittekind, and E. G. Hahn. 2000. Anthranoid laxative use is not a risk factor for colorectal neoplasia: Results of a prospective case control study. Gut 46:651–55. Odes, H. S., and Z. Madar. 1991. A double-blind trial of celandine, aloevera and psyllium laxative preparation in adult patients with constipation. Digestion 49:65–71. Olsen, D. L., W. Raub, C. Bradley et al. 2001. The effect of Aloe vera gel/mild soap versus mild soap alone in preventing skin reactions in patients undergoing radiation therapy. Oncol Nurs Forum 28:543–47. Park, Y., and S. Lee. 2006. New Perspectives on Aloe. New York: Springer Verlag. Park, J. Y., P. N. Mitrou, R. Luben, K. T. Khaw, and S. A. Bingham. 2009. Is bowel habit linked to colorectal cancer? Results from the EPIC-Norfolk study. Eur J Cancer 45:139–45. Paulsen, E., L. Korsholm, and F. Brandrup. 2005. A double-blind, placebo-controlled study of a commercial Aloe vera gel in the treatment of slight to moderate psoriasis vulgaris. J Eur Acad Dermatol Venereol 19:326–31. Payne, J. M. 1970. Tissue response to Aloe vera gel following periodontal surgery. Master’s thesis. http://www.

desertharvest.com/physicians/documents/438-0.pdf (accessed October 5, 2009). Pigatto, P., and G. Guzzi. 2005. Aloe linked to thyroid dysfunction. Arch Med Res 36:608. Rabe, C., A. Musch, P. Schirmacher, W. Kruis, and R. Hoffmann. 2005. Acute hepatitis induced by an Aloe vera preparation: A case report. World J Gastroenterol 11:303–4. Rajasekaran, S., K. Ravi, K. Sivagnanam, and S. Subramanian. 2006. Beneficial effects of Aloe vera leaf gel extract on lipid profile status in rats with streptozotocin diabetes. Clin Exp Pharmacol Physiol 33:232–37. Rajasekaran, S., K. Sivagnanam, K. Ravi, and S. Subramanian. 2004. Hypoglycemic effect of Aloe vera gel on streptozotocin-induced diabetes in experimental rats. J Med Food 7:61–6. Ralph, A., and G. J. Provan. 2000. Phytoprotectants. In Human Nutrition and Dietetics, ed. J. S. Garrow,

W. P. T. James, and A. Ralph, 417–26. Edinburgh: Churchill Livingstone. Ross, S. A., M. A. Elsohly, and S. P. Wilkins. 1997. Quantitative analysis of Aloe vera mucilaginous polysac- charide in commercial Aloe vera products. J AOAC Int 80:455–57. Rowe, T. D. 1940. Effect of fresh Aloe vera gel in the treatment of third-degree roentgen reactions on white rats. J Am Pharm Assoc 29:348–50. Saccu, D., P. Bogoni, and G. Procida. 2001. Aloe exudate: Characterization by reversed phase HPLC and head- space GC-MS. J Agric Food Chem 49:4526–30. Samman, S. 1998. Lipid metabolism. In Schaum’s Outlines of Theory and Problems of Biochemistry, ed.

P. W. Kuchel and G. B. Ralston, 362–401. New York: McGraw Hill Book Company. Schmidt, J. M., and J. S. Greenspoon. 1991. Aloe vera dermal wound gel is associated with a delay in wound healing. Obstet Gynecol 1:115–17. Shah, A. H., S. Qureshi, M. Tariq, and A. M. Ageel. 1989. Toxicity studies on six plants used in the traditional

Arab system of medicine. Phytother Res 3:125–29. Siegers, C. P., E. von Hertzberg-Lottin, M. Otte, and B. Schneider. 1993. Anthranoid laxative abuse-a risk for colorectal cancer? Gut 34:1099–101. Steenkamp, V., and M. J. Stewart. 2007. Medicinal applications and toxicological activities of Aloe products.

Pharm Biol 45:411–20. Su, C. K., V. Mehta, L. Ravikumar et al. 2004. Phase II double-blind randomized study comparing oral Aloe vera versus placebo to prevent radiation-related mucositis in patients with head-and-neck neoplasms. Int J Radiat Oncol Biol Phys 60:171–77. Sun, J. H., X. G. Chen, R. T. Jin, T. N. Li, and Y. X. Bian. 1994. People’s Liberation Army medicine informa- tion. Med J Chin Army 8:191–92. Syed, T. A., S. A. Ahmad, A. H. Holt, S. A. Ahmad, S. H. Ahmad, and M. Afzal. 1996. Management of psoriasis with Aloe vera extract in a hydrophilic cream: A placebo-controlled, double-blind study. Trop Med Int Health 1:505–09. Tanaka, M., E. Misawa, Y. Ito et al. 2006. Identification of five phytosterols from Aloe Vera gel as anti-diabetic compounds. Biol Pharm Bull 29:1418–22. Thamlikitkul, V., N. Bunyapraphatsara, W. Riewpaiboon et al. 1991. Controlled trial of Aloe vera Linn. for treatment of minor burns. Siriraj Hosp Gaz 43:313–16. t’Hart, L. A., A. J. van den Berg, L. Kuis, H. van Dijk, and R. P. Labadie. 1989. An anti-complementary poly- saccharide with immunological adjuvant activity from the leaf parenchyma gel of Aloe vera. Planta Med 55:509–12.

Turner, C., D. A. Williamson, P. A. Stroud, and D. J. Talley. 2004. Evaluation and comparison of commercially available Aloe vera L. products using size exclusion chromatography with refractive index and multiangle laser light scattering detection. Int Immunopharmacol 4:1727–37. Ulbricht, C., J. Armstrong, E. Basch et al. 2008. An evidence-based systematic review of Aloe vera by the

Natural Standard Research Collaboration. J Herb Pharmacother 7:279–323. Vinson, J. A., H. Al Kharrat, and L. Andreoli. 2005. Effect of Aloe vera preparations on the human bioavail- ability of vitamins C and E. Phytomedicine 12:760–65. Visuthikosol, V., Y. Sukwanarat, B. Chowchuen, S. Sriurairatana, and V. Boonpucknavig. 1995. Effect of Aloe vera gel to healing of burn wound a clinical and histologic study. J Med Assoc Thai 78:403–8. Vogler, B., and E. Ernst. 1999. Aloe vera: A systematic review of its clinical effectiveness. Br J Gen Pract

49:823–28. Yeh, G. Y., D. M. Eisenberg, T. J. Kaptchuk, and R. S. Phillips. 2003. Systematic review of herbs and dietary supplements for glycemic control in diabetes. Diabetes Care 26:1277–94. Yokohira, M., Y. Matsuda, S. Suzuki et al. 2009. Equivocal colonic carcinogenicity of Aloe arborescens Miller var. natalensis Berger at high-dose level in a Wistar Hannover rat 2-y study. J Food Sci 74:T24–30. Yongchaiyudha, S., V. Rungpitarangsi, N. Bunyapraphatsara, and O. Chokechaijaroenporn. 1996. Antidiabetic activity of Aloe vera L juice. I. Clinical trial in new cases of diabetes mellitus. Phytomedicine 3:241–43. Wang, W., F. Cuyckens, H. Van den Heuvel et al. 2003. Structural characterization of chromone C-glucosides in a toxic herbal remedy. Rapid Commun Mass Spectrom 17:49–55. Wang, Y., and K. Strong. 1995. A two-year study monitoring several physical and chemical properties of field- grown Aloe barbadensis Miller leaves. Subtropical Plant Sci 47:34–8. Williams, M. S., M. Burk, and C. L. Loprinzi. 1996. Phase III double-blind evaluation of an Aloe vera gel as a prophylactic agent for radiation-induced skin toxicity. Int J Radiat Oncol Biol Phys 36:345–49. World Health Organization. 1999. WHO Monographs on Selected Medicinal Plants. Vol. 1. Geneva: World

Health Organization.

Chương 4Việt quất đen

W. Chu, F. Cheung & cs. · bản gốc tr. 78-95

4.1 Giới thiệu

Việt quất đen (Vaccinium myrtillus L.) là một trong những nguồn tự nhiên giàu anthocyanin nhất. Các thành phần polyphenol này tạo nên màu xanh/đen của quả và hàm lượng chất chống oxy hoá cao, và được cho là những hoạt chất sinh học chủ chốt đứng sau nhiều lợi ích sức khỏe đã được báo cáo của việt quất đen cũng như của các loại quả mọng khác. Mặc dù việt quất đen thường được quảng bá nhiều nhất vì khả năng cải thiện thị lực, nó cũng được báo cáo là làm hạ đường huyết, có tác dụng kháng viêm và hạ lipid, đồng thời tăng cường hệ phòng vệ chống oxy hoá và giảm stress oxy hoá. Do đó, việt quất đen có giá trị tiềm năng trong điều trị hoặc phòng ngừa các tình trạng liên quan đến viêm, rối loạn lipid máu, tăng đường huyết hoặc tăng stress oxy hoá, bệnh tim mạch (CVD), ung thư, đái tháo đường, và sa sút trí tuệ cùng các bệnh liên quan đến tuổi tác khác. Cũng có những báo cáo cho rằng việt quất đen có hoạt tính kháng khuẩn. Trong chương này, việt quất đen cùng các thành phần và đặc điểm của nó được mô tả, và bằng chứng về lợi ích sức khỏe của việt quất đen được trình bày cũng như thảo luận.

4.2 Việt quất đen: mô tả, công dụng, nguồn gốc và thành phần

Cây việt quất đen (Hình 4.1) là một cây bụi lùn bản địa Bắc Âu, nhưng nay cũng thấy ở một số vùng Bắc Mỹ và Châu Á. Việt quất đen còn được gọi là blueberry châu Âu, whortleberry, huckleberry và blaeberry. Nó thuộc một chi (Vaccinium) lớn các loài thực vật cũng chứa blueberry (Vaccinium corymbosum) và nam việt quất (Vaccinium macrocarpon; Upton 2001). Việt quất đen thỉnh thoảng được gọi là blueberry vì cả hai có外观 tương tự và là họ hàng gần, nhưng blueberry thực sự thì bản địa Hoa Kỳ (National Institutes of Health 2010). Việt quất đen thường mọc ở vùng thạch nam, đồng cỏ và rừng lá kim ẩm ướt, và sự sinh trưởng của nó thuận lợi dưới bóng râm vừa phải và điều kiện đất khá ẩm.

Hình 4.1 (Xem phần ảnh màu.) Việt quất đen (Vaccinium myrtillus L.). (ukwildflowers.com. Được phép sử dụng.) và điều kiện nền đất khá ẩm. Quả việt quất đen là quả nhỏ (đường kính 5–9 mm), màu xanh đen, có nhiều hạt.

Việt quất đen được Hiệp hội Sản phẩm Thảo dược Hoa Kỳ (American Herbal Products Association) xếp loại là dược liệu Nhóm 1 (Upton 2001), nghĩa là có thể dùng an toàn khi sử dụng đúng cách. Không có báo cáo về hoạt tính gây đột biến, và không có chống chỉ định nào được dẫn ra cho việc dùng nó (Upton 2001). Việt quất đen được bán dưới dạng quả tươi, đông lạnh và sấy khô nguyên quả, cũng như dưới dạng mứt, tương quả và nước ép, và ngày càng nhiều các dạng cô đặc lỏng hoặc bột được bán như thực phẩm bổ sung. Việt quất đen chứa nhiều hợp chất phenol, gồm flavonol (quercetin, catechin), tannin, ellagitannin và acid phenolic, nhưng anthocyanin đóng góp lớn nhất rất nhiều vào hỗn hợp phytochemical của nó (Upton 2001; Seeram 2008). Các hợp chất phenol tự nhiên này vừa là chất chống oxy hoá có hoạt tính red-ox vừa là chất tạo phức với sắt (Benzie 2003; Zafra-Stone et al. 2007), và có mặt trong các hoa, quả và rau củ màu đỏ, xanh và tím. Lượng anthocyanin hấp thụ hằng ngày qua ăn uống thường vào khoảng 200 mg (Zafra-Stone et al. 2007). Việt quất đen có hàm lượng anthocyanin cao hơn so với các loại quả mọng khác, như dâu tây, nam việt quất, cơm cháy đen, anh đào chua và mâm xôi (Kowalczyk et al. 2003; Bagchi et al. 2004; Yildirim 2006; Cravotto et al. 2010). Tổng hàm lượng anthocyanin của việt quất đen nhìn chung nằm trong khoảng 300–700 mg/100 g quả tươi, dù khoảng này thay đổi tuỳ giống, điều kiện sinh trưởng và độ chín của quả (Upton 2001; Burdulis et al. 2009). Cùng với anthocyanin, 100 g việt quất đen tươi chứa một lượng nhỏ vitamin C (3 mg), quercetin (3 mg) và catechin (20 mg; Upton 2001; Erlund et al. 2003).

Mặc dù phần lớn sự chú ý đổ vào tính chất chống oxy hoá của anthocyanin liên quan đến lợi ích sức khỏe của việt quất đen, các tác động có thể vượt xa hành động chống oxy hoá đơn thuần để bao gồm các đường dẫn tín hiệu tế bào, biểu hiện gen, sửa chữa DNA và kết dính tế bào, cũng như các tác dụng kháng tăng sinh khối u và kháng khuẩn (Kowalczyk et al. 2003; Packer and Cadenas 2007; Zafra-Stone et al. 2007; Seeram 2008; Benzie and Wachtel-Galor 2010). Các sản phẩm việt quất đen thương mại thường được chuẩn hóa đến hàm lượng anthocyanidin 25% (tương đương 36% anthocyanin); nhưng hàm lượng này có thể dao động rất lớn (Upton 2001; Lee 2008). Liều lượng khuyến nghị hằng ngày cũng rất khác nhau, ví dụ, 20–60 g quả sấy khô và 160–480 mg cao dạng bột (Upton 2001).

4.3 Anthocyanin

Anthocyanin (từ tiếng Hy Lạp anthos nghĩa là hoa và kyanose nghĩa là xanh) là các hợp chất flavonoid polyphenol tan trong nước (Clifford 2000; Ghosh and Konishi 2007; Yoshida, Mori, and Kondo 2009). Anthocyanin chịu trách nhiệm cho màu hồng, đỏ, xanh và tím của thực vật (Upton 2001). Màu sắc phụ thuộc vào pH; màu đỏ ở pH < 2, chuyển sang xanh khi pH tăng và cuối cùng không màu ở pH cao. Phân tử anthocyanin gồm một "lõi" anthocyanidin gắn với một gốc đường. Đường có thể gắn ở nhiều vị trí, và có thể là glucose, galactose, xylose, arabinose hoặc rhamnose (Clifford 2000; Kong et al. 2003; Prior and Wu 2006). Anthocyanin cũng khác nhau về số lượng và vị trí của các nhóm hydroxyl và methoxyl gắn vào cấu trúc lõi anthocyanidin. Do đó, mặc dù có ít hơn 20 anthocyanidin tự nhiên, lại có hàng trăm anthocyanin khác nhau (Upton 2001; Prior and Wu 2006; Ghosh and Konishi 2007; Yoshida, Mori, and Kondo 2009). Các anthocyanidin thường gặp nhất trong tự nhiên là cyanidin, delphinidin, petunidin, peonidin, pelargonidin và malvidin, nhưng chúng rất hiếm khi thấy ở dạng aglycone (không đường) (Kong et al. 2003; Prior and Wu 2006). Nồng độ của các anthocyanin chính tìm thấy trong việt quất đen được trình bày trong Bảng 4.1.

Bảng 4.1 — Các anthocyanin chính trong việt quất đen và nồng độ tương đối
AnthocyaninNồng độ trung bình (%)
Delphinidins (tổng)15,17
Delphinidin-3-O-glucoside5,81
Delphinidin-3-O-galactoside5,04
Delphinidin-3-O-arabinoside4,32
Cyanidins (tổng)8,36
Cyanidin-3-O-glucoside3,42
Cyanidin-3-O-galactoside2,75
Cyanidin-3-O-arabinoside2,19
Petunidins (tổng)6,64
Petunidin-3-O-glucoside3,67
Petunidin-3-O-galactoside1,89
Petunidin-3-O-arabinoside1,08
Malvidins (tổng)5,43
Malvidin-3-O-glucoside3,35
Malvidin-3-O-galactoside1,27
Malvidin-3-O-arabinoside0,81
Peonidins (tổng)1,87
Peonidin-3-O-glucoside1,31
Peonidin-3-O-galactoside0,34
Peonidin-3-O-arabinoside0,22
Nguồn: Biên soạn lại từ Upton, R., ed. 2001. Bilberry Fruit Vaccinium myrtillus L. Standards of Analysis, Quality Control, and Therapeutics. Santa Cruz, CA: American Herbal Pharmacopoeia and Therapeutic Compendium.

Mặc dù chức năng của các sắc tố anthocyanin ở thực vật được cho là chủ yếu để thu hút động vật, côn trùng và chim phục vụ thụ phấn hoặc phát tán hạt, anthocyanin có thể giúp chịu lạnh cũng như phòng vệ kháng khuẩn và chống oxy hoá của các mô thực vật (Benzie 2003; Kong et al. 2003). Hàm lượng anthocyanin của quả mọng thay đổi giữa các loài và còn tuỳ thuộc vào các yếu tố môi trường, như lượng bức xạ mặt trời, nhiệt độ và hàm lượng nitơ, phospho trong đất. Kỹ thuật canh tác cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến mức phenol tổng thể của quả mọng. Anthocyanin chủ yếu có ở vỏ quả, và tổn thương vỏ quả gây ra trong lúc thu hái làm giảm hàm lượng anthocyanin (Upton 2001). Độ chín của quả mọng cũng góp phần vào sự biến thiên của hàm lượng phenol tổng thể — mặc dù nồng độ các hợp chất phenol thường cao hơn ở quả xanh hơn là ở quả chín, anthocyanin lại tích lũy trong quá trình chín của việt quất đen (Upton 2001). Anthocyanin có tính chất chống oxy hoá mạnh, và hàm lượng sắc tố anthocyanin tương quan trực tiếp với hoạt tính chống oxy hoá của thực vật (Upton 2001; Bagchi et al. 2004; Yildirim 2006; Zafra-Stone et al. 2007). Bên cạnh các tác dụng chống oxy hoá, anthocyanin được báo cáo là ổn định DNA, điều hòa biểu hiện gen ở tế bào mỡ, cải thiện bài tiết và nhạy cảm insulin, và có các tác dụng kháng chết theo chương trình, kháng viêm và kháng khuẩn (Mas et al. 2000; Kong et al. 2003; Kowalczyk et al. 2003; Tsuda et al. 2005; Seeram 2008). Vô số tác dụng có khả năng rất có lợi này của anthocyanin khiến các thực phẩm giàu hợp chất này, như việt quất đen, trở thành ứng cử viên tiềm năng như "thực phẩm chức năng" và dược liệu thực vật (Cravotto et al. 2010).

4.4 Khả năng sinh khả dụng và phân bố của anthocyanin

Khác với các flavonoid polyphenol khác, anthocyanin có thể được hấp thu nguyên vẹn, tức là không cần loại bỏ gốc đường. Sự hấp thu (và thải trừ qua thận) anthocyanin được báo cáo là nhanh, nhưng kém hiệu quả (Prior and Wu 2006). Ở chuột, hấp thu xảy ra ở dạ dày và ruột non, và thay đổi tuỳ theo cấu trúc của anthocyanin. Mức hấp thu dao động từ 11% với malvidin-3-glucoside đến 22% với cyanidin-3-glucoside (Talavera et al. 2003). Anthocyanin huyết tương xuất hiện trong huyết tương vài phút sau khi uống quả mọng hoặc cao chiết quả mọng, nhưng bị đào thải trong vòng 6 giờ. Ở người, sự hấp thu anthocyanin từ nho, rượu vang đỏ, cơm cháy đen, lý đen (blackcurrant), chùm ruột (chokeberry), dâm bụt (hibiscus) và mâm xôi đã được nghiên cứu (tổng quan bởi Prior and Wu 2006). Hầu hết các nghiên cứu cho thấy nồng độ anthocyanin huyết tương cực đại đạt được 1–2 giờ sau khi uống (khoảng 0,5–3,0 giờ). Nồng độ cực đại không liên quan rõ ràng đến liều và nhìn chung nằm trong khoảng 5–50 nmol/L. Nồng độ huyết tương cao nhất được báo cáo (99 nmol/L) xảy ra sau một liều nước ép nho đỏ chứa 266 μmol malvidin-3-glucoside (Netzel et al. 2003). Các chất chuyển hoá chính của anthocyanin thu hồi được trong nước tiểu là các liên hợp đã glucuronid hóa và methyl hóa (Prior and Wu 2006).

Về anthocyanin từ việt quất đen, dữ liệu ở người còn thiếu, dù một số nghiên cứu trên động vật đã được thực hiện (như Upton 2001 mô tả). Ở chuột, nồng độ anthocyanin tổng thể trong huyết tương đạt 26 mg/L tại 1 giờ sau khi tiêm vào ổ bụng các anthocyanin việt quất đen. Anthocyanin cũng thấy được ở các mô thu thập cùng lúc, ở nồng độ 12–79 μg/g mô. Thận có hàm lượng anthocyanin cao gấp 3 lần huyết tương, và da cao gấp 1,5 lần huyết tương (Talavera et al. 2003, 2005). Sau khi uống (400 mg/kg) các anthocyanin việt quất đen cho chuột, nồng độ huyết tương cực đại 2,47 mg/L được báo cáo tại 15 phút, với sinh khả dụng ước tính 1,2% (dẫn theo Upton 2001). Trong một nghiên cứu trên động vật gần đây hơn về phân bố và thải trừ các anthocyanin việt quất đen (Sakakibari et al. 2009), nồng độ huyết tương của chuột đạt đỉnh tại 15 phút sau khi uống cao chiết cồn của việt quất đen tươi, giảm mạnh sau đó, và sự thải trừ qua thận của anthocyanin chiếm 1,88% liều đã uống. Mười ba anthocyanin được phát hiện trong cao chiết việt quất đen, và các anthocyanin chính trong huyết tương tại 60 phút sau khi uống là malvidin-3-glucoside và malvidin-3-galactoside (Sakakibari et al. 2009). Ở chuột được cho ăn cao việt quất đen trong 2 tuần, nồng độ huyết tương đạt tối đa 0,26 μmol/L và anthocyanin chỉ thấy ở gan, thận, tinh hoàn và phổi. Không có anthocyanin nào thấy ở não, tim, cơ, mắt hoặc mỡ trắng. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng anthocyanin việt quất đen được hấp thu nhưng được đưa vào các cơ quan cụ thể (Sakakibari et al. 2009). Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về phân bố mô của anthocyanin giữa các loài, vì sự thu nhận anthocyanin vào não đã được báo cáo trong mô hình chuột (Talavera et al. 2005).

4.5 Tác dụng lên sức khỏe của việt quất đen

Bên cạnh việc dùng như một món ăn ngon, việt quất đen được dùng rộng rãi để cải thiện thị lực ban đêm và giảm tính thấm thành mạch cũng như sự giòn thành mạch; hơn nữa, quả còn có nhiều lợi ích sức khỏe được cho là khác, dù phần lớn sự chú ý đổ vào các tác dụng chống oxy hoá liên quan đến anthocyanin (Camire 2000; Upton 2001; Mazza 2002; Park et al. 2007; Zafra-Stone et al. 2007). Mặc dù có nhiều nghiên cứu đã điều tra các tác dụng chống oxy hoá và các tác dụng liên quan đến sức khỏe khác của anthocyanin và các quả mọng giàu anthocyanin, cao chiết hoặc nước ép, chỉ một ít đã dùng chính việt quất đen, và dữ liệu từ các thử nghiệm có đối chứng trên người thì khan hiếm. Trong các mục 4.5.1 đến 4.5.8, các nghiên cứu đã dùng nước ép hoặc cao chiết quả mọng hỗn hợp có chứa việt quất đen được thảo luận, cũng như những nghiên cứu chỉ dùng quả việt quất đen hoặc cao chiết của nó.

4.5.1 Tác dụng chống oxy hoá

Anthocyanin là những chất chống oxy hoá mạnh, quét các gốc tự do và tạo phức với các ion kim loại (Pool-Zobel et al. 1999; Mazza et al. 2002; Prior and Wu 2006). Nhiều dược thảo và quả mọng có tính chất chống oxy hoá mạnh (xem Chương 2 về chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị), và các tính chất này được cho là nền tảng cho nhiều tác dụng sức khỏe của dược thảo và quả mọng.

Trong các tế bào gan chuột nuôi cấy nguyên phát, cao chiết việt quất đen được tìm thấy là bảo vệ tế bào chống lại tổn thương oxy hoá (Valentova et al. 2006). Như Upton (2001) mô tả, việt quất đen hoặc cao chiết anthocyanin của việt quất đen bảo vệ các vi thể gan chuột chống lại tổn thương oxy hoá và apolipoprotein B chống lại sự phân mảnh oxy hoá do tia cực tím (UV). Các nghiên cứu trên động vật cho kết quả mâu thuẫn. Trong một nghiên cứu trên chuột, không có thay đổi đáng kể về 8-OHdG niệu (còn gọi là 8-oxodG, và là một biomarker của stress oxy hoá; Lee, Chung, and Benzie 2010), được báo cáo sau 14 tuần bổ sung cao chiết giàu anthocyanin từ các quả mọng hỗn hợp có chứa việt quất đen (Lala et al. 2006). Tuy nhiên, một sự giảm đáng kể malondialdehyde (một biomarker của peroxy hóa lipid; Benzie 1996) trong não đã thấy ở chuột OXYS được cho ăn cao việt quất đen (2 g cao nước sấy khô tương ứng 0,35 g/kg khẩu phần; Kolosova et al. 2006). Giống chuột này cho thấy sự lão hoá nhanh và stress oxy hoá cao hơn so với chuột Wistar, và thú vị là, chuột Wistar không cho thấy các tác dụng liên quan đến việt quất đen, gợi ý rằng các tác dụng chống oxy hoá của việt quất đen có thể chỉ thấy trong các trường hợp stress oxy hoá tăng cao. Một cao chiết kết hợp (OptiBerry) của sáu loại quả ăn được, có chứa việt quất đen, được báo cáo cho thấy "tiềm năng chống oxy hoá độc đáo trong một kịch bản toàn thân" sử dụng mô hình động vật tiếp xúc với oxy cao áp (Bagchi et al. 2006). Chuột được cho ăn cao việt quất đen (1% w/w trong khẩu phần) và chịu độc tính doxorubicin (DOX) (gây ra bằng tiêm vào ổ bụng 15 mg/kg DOX) có hàm lượng lipid peroxit trong huyết thanh thấp hơn và glutathione (GSH) trong tế bào cơ tim tăng hơn so với nhóm chứng, dù không thấy khác biệt về mức lipid peroxit tim (Choi et al. 2010). Ở chuột bị stress do bó chặt, các tăng đáng kể về tổn thương gan và mức reactive oxygen species (ROS) liên quan đến stress này được phục hồi về mức bình thường bằng cách dùng cao việt quất đen, và còn có hoạt tính phức mitochondrial II tăng cường, hoạt tính natri/kali ATPase tăng cao, và điện thế màng ty thể tăng lên với liệu pháp việt quất đen (Bao et al. 2010).

Trái ngược với các tác dụng đầy hứa hẹn thấy trong nghiên cứu trên động vật, không có tác dụng lên peroxy hóa lipid được thấy ở tình nguyện viên người sau khi bổ sung các rau quả hỗn hợp có chứa việt quất đen (Freese et al. 2004). Nhìn chung, hầu hết các nghiên cứu bổ sung có đối chứng trên người được thực hiện trên đối tượng khỏe mạnh, và họ có tiềm năng hạn chế để đáp ứng liên quan đến các thay đổi biomarker. Các nhóm mục tiêu tốt hơn để xem xét các tác dụng liên quan đến chống oxy hoá là những người dưới stress oxy hoá cao hơn, như người cao tuổi, người có nguy cơ mắc bệnh tim cao, hoặc bệnh nhân đái tháo đường. Đến nay, chỉ có một báo cáo được công bố về tác dụng của việc bổ sung việt quất đen lên trạng thái chống oxy hoá và stress oxy hoá ở đối tượng người (Karlsen et al. 2010). Các đối tượng (n = 31) có ít nhất một yếu tố nguy cơ CVD được bổ sung 330 mL/ngày nước ép việt quất đen (pha loãng đến 1 L với nước) trong 4 tuần. Tuy nhiên, kết quả không cho thấy thay đổi đáng kể nào về các biomarker của trạng thái chống oxy hoá hoặc stress oxy hoá ở những đối tượng này, so với 31 đối tượng chứng (Karlsen et al. 2010).

Hai điểm thận trọng được đưa ra đây liên quan đến hàm lượng và tác dụng chống oxy hoá của anthocyanin việt quất đen. Thứ nhất, nhiều cao chiết việt quất đen dùng trong các thử nghiệm chưa được đặc tính hóa hoặc chuẩn hóa theo hàm lượng anthocyanin. Sự biến thiên hàm lượng anthocyanin ảnh hưởng đến hàm lượng chống oxy hoá của cao chiết. Thử nghiệm in vitro khả năng chống oxy hoá của các sản phẩm việt quất đen thương mại bởi nhóm chúng tôi cho thấy những kết quả đáng ngạc nhiên (Lee 2008). Sử dụng phương pháp đo sức mạnh khử sắt/khả năng chống oxy hoá (FRAP) (Benzie and Strain 1999), tổng khả năng chống oxy hoá của 11 cao việt quất đen dạng bột thương mại từ nhiều nước xuất xứ khác nhau đã được thử nghiệm. Giá trị dao động từ <20 đến >2000 μmol/g (Lee 2008). Có tương quan mạnh giữa giá trị FRAP và hàm lượng anthocyanin (r > 0,96; p < 0,001). Thú vị là, trong khi hàm lượng anthocyanin của các sản phẩm việt quất đen thương mại được giả định là chuẩn hóa đến 250 mg/g, hoặc ít nhất là cao, chỉ 5 trong 11 sản phẩm thương mại có ghi hàm lượng anthocyanin, và 3 trong 5 có giá trị ghi nhận <80 mg/g. Hơn nữa, hàm lượng anthocyanin thực tế của tất cả trừ một sản phẩm đều <60 mg/g, với các giá trị FRAP thấp tương ứng (Lee 2008). Ở một sản phẩm có hàm lượng ghi nhận 250 mg/g anthocyanin, hàm lượng đo được là <10 mg/g. Thứ hai, hoạt tính chống oxy hoá in vitro có thể không phản ánh tác dụng in vivo (Pool-Zobel et al. 1999; Halliwell 2007). Tác dụng phân tử của các phytochemical chống oxy hoá có thể độc lập với hoặc liên quan gián tiếp đến hoạt tính chống oxy hoá, có thể thay đổi theo nồng độ, hoặc chỉ biểu hiện trong sự hiện diện của các hoạt chất sinh học khác hoặc dưới các điều kiện red-ox cụ thể (Halliwell and Gutteridge 2007; Packer and Cadenas 2007; Benzie and Wachtel-Galor 2010). Do đó, mặc dù anthocyanin là những chất chống oxy hoá mạnh in vitro, và việt quất đen tươi là nguồn giàu các chất này, không thể giả định rằng tất cả các sản phẩm việt quất đen thương mại đều chứa lượng đáng kể anthocyanin việt quất đen hoặc rằng anthocyanin được hấp thu tác động trực tiếp như chất chống oxy hoá in vivo. Trong tương lai, các thử nghiệm thực hiện với cao việt quất đen phải dùng một sản phẩm chuẩn hóa có hàm lượng anthocyanin đã biết, và các nghiên cứu tìm kiếm lợi ích sức khỏe nên bao gồm một dải rộng các biomarker của cả tác dụng chống oxy hoá và không chống oxy hoá.

4.5.2 Tác dụng bảo vệ gen và chống ung thư

Một trong ba người sẽ nhận được chẩn đoán ung thư vào một thời điểm nào đó trong đời (WCRF 2007). Điều trị ung thư rất khắc nghiệt và thường không thành công. Ung thư là một bệnh do các đột biến ở các gen then chốt kiểm soát sự phân chia và sinh trưởng tế bào gây ra. Tổn thương DNA làm tăng khả năng xảy ra các đột biến đó, và bất kỳ thực phẩm hoặc thành phần hoạt tính sinh học nào được phát hiện là bảo vệ DNA khỏi các tác nhân gây hại, hạ thấp tổn thương DNA nền, hoặc tăng cường sửa chữa DNA đều là một tác nhân ngăn ngừa ung thư tiềm năng (Collins 1999; Duthie 2007; Halliwell 2007; Kim et al. 2009). Mặc dù tổn thương DNA có thể thuộc nhiều loại và có thể do nhiều quá trình và tác nhân khác nhau gây ra, tổn thương do oxy hoá được cho là một yếu tố then chốt. Viêm mãn tính làm tăng gánh nặng ROS, và là một yếu tố nguy cơ ung thư quan trọng (Aggarwal, Vijayalekshmi, and Sung 2009). Chế độ ăn là một chất điều hoà quan trọng của nguy cơ (WCRF 2007; Benzie and Wachtel-Galor 2009; xem Chương 17 về rau thơm và gia vị trong phòng và trị ung thư). Trong khi hầu hết dữ liệu dịch tễ tập trung vào hoạt tính chống ung thư tiềm năng của hỗn hợp trái cây và rau quả, thì rất ít tập trung vào từng loại quả mọng riêng lẻ. Tuy nhiên, quả mọng quả thực có tiềm năng chống ung thư (Zafra-Stone et al. 2007; Seeram 2009), và có một số dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm đã dùng việt quất đen đơn lẻ hoặc phối hợp với các quả mọng khác.

Các công trình in vitro và các mô hình gây u trên động vật đã chứng minh rằng anthocyanin quả mọng có hoạt tính ngăn ngừa và ức chế ung thư qua tác dụng chống oxy hoá; các tác dụng kháng tăng sinh, kháng chết theo chương trình, kháng tạo mạch và kháng viêm; và kích hoạt yếu tố đáp ứng chống oxy hoá (ARE) dẫn đến cảm ứng enzyme pha II và các tác dụng bảo vệ tế bào khác (Hou 2003; Bagchi et al. 2004; Lala et al. 2006; Duthie 2007; Zafra-Stone et al. 2007; Wang and Stoner 2008; Seeram 2009; Benzie and Wachtel-Galor 2010; Matsunaga et al. 2010). Các cơ chế bảo vệ gen khác có thể liên quan đến tương tác trực tiếp của anthocyanin với DNA. Anthocyanin tự nhiên đã được báo cáo là xếp xen (intercalate) với DNA, tạo thành một phức đồng sắc tố DNA (Sharma and Sharma 1999; Mas et al. 2000; Kong et al. 2003). Tính chất ổn định bộ ba này gợi ý rằng anthocyanin có thể giúp điều hoà biểu hiện gen bên cạnh việc bảo vệ DNA chống lại tổn thương oxy hoá (Sharma and Sharma 1999; Mas et al. 2000). Anthocyanin đã được chứng minh là bảo vệ DNA chống lại stress oxy hoá do các tác nhân khác nhau gây ra (bức xạ UV, peroxide hydro, tert-butyl hydroperoxide) in vitro (Lazzé et al. 2003; Seeram 2008; Svobodová, Zdařilová, and Vostálová 2009). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các liều dùng (100 μM trở lên) cho các nghiên cứu in vitro cao hơn rất nhiều so với các giá trị có thể đạt được trong huyết tương qua ăn uống anthocyanin. Trong các nghiên cứu cho ăn động vật, các tác dụng hóa phòng ngừa và hóa trị ung thư của anthocyanin và quả mọng đã được chỉ ra trong các mô hình khác nhau (Hou 2003; Prior and Wu 2006; Choi et al. 2007; Zafra-Stone et al. 2007; Seeram 2008). Mặc dù thiếu bằng chứng thuyết phục từ các nghiên cứu thực nghiệm trên người được thiết kế tốt, có đủ bằng chứng vững chắc từ các nghiên cứu in vitro và trên động vật về anthocyanin để ủng hộ các nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng hóa phòng ngừa ung thư (Thomasset and Teller et al. 2009).

Liên quan đến các nghiên cứu về ung thư đã điều tra cụ thể việt quất đen, một cao chiết hexan/cloroform được báo cáo là cảm ứng một enzyme giải độc pha II (quinine reductase) trong mô hình nuôi cấy tế bào (Upton 2001). Giải độc các dị biệt sinh (xenobiotic) là quan trọng đối với phòng ngừa ung thư. Cao chiết không ảnh hưởng đến hoạt tính của ornithine decarboxylase, một enzyme liên quan đến sự tiến triển của ung thư; nhưng nó ức chế sự sinh trưởng của hai dòng tế bào ung thư vú (Madhavi et al. 1998). Thú vị là, một cao chiết giàu anthocyanin thương mại từ việt quất đen được cho thấy là ức chế sự sinh trưởng của tế bào ung thư đại tràng nhưng không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của tế bào đại tràng bình thường, gợi ý một tác dụng cụ thể chống tế bào ung thư (Lala et al. 2006). Trong số các cao chiết etanol của 10 loại quả mọng khác nhau được thử nghiệm về cảm ứng chết theo chương trình trong tế bào ung thư người (tế bào bạch cầu cấp HL60 và tế bào đại tràng HCT116), cao việt quất đen được báo cáo là có hiệu quả nhất. Thú vị là, delphinidin và malvidin aglycone ức chế tế bào HL60, trong khi delphinidin và glycoside của nó, nhưng không phải malvidin và glycoside của nó, ức chế tế bào HCT116 (Katsube et al. 2003). Delphinidin là anthocyanin chính trong việt quất đen (Bảng 4.1).

Trong một nghiên cứu trên động vật, số lượng u tuyến ruột già giảm đáng kể 15–30% ở chuột có u tuyến đại tràng di truyền được cho ăn liều cao cao việt quất đen (10% w/w trong khẩu phần, cung cấp xấp xỉ 5,5 g anthocyanin mỗi kilogram mỗi ngày; Mutanen et al. 2008). Các phát hiện tương tự được thấy với liều thấp hơn của một cao việt quất đen thương mại (mirtoselect®, ở liều 0,3% w/w khẩu phần, cung cấp xấp xỉ 0,5 g anthocyanin mỗi kilogram mỗi ngày; Cooke et al. 2006). Liều lượng này tương đương khoảng 740 g việt quất tươi theo mức tiêu thụ của người. Gần đây hơn, một cao việt quất đen được cho thấy là ức chế sự sinh trưởng tế bào và thúc đẩy cảm ứng chết theo chương trình theo liều trong các tế bào ung thư vú nuôi cấy (tế bào ung thư vú MCF7-GFP-tubulin; Nguyen et al. 2010). Ở các liều cao hơn (0,5–1,0 mg/mL), cao việt quất đen làm dừng chu kỳ tế bào ở pha G(2)/M và ức chế sự trùng hợp vi ống (Nguyen et al. 2010). Trong một nghiên cứu microarray DNA, một hồ sơ kích hoạt/ức chế gen kháng viêm đã thấy ở đại thực bào được xử lý với cao việt quất đen (Chen et al. 2008). Như đã lưu ý ở phần trước của mục này, viêm là một yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư. Nếu bằng chứng phân tử về tác dụng kháng viêm của việt quất đen được xác nhận trong nghiên cứu lâm sàng, điều đó sẽ ủng hộ việc dùng việt quất đen trong phòng ngừa ung thư. Trong một nghiên cứu thí điểm trên 25 bệnh nhân ung thư đại trực tràng, một cao chiết anthocyanin chuẩn hóa của việt quất đen (mirtocyan®, cung cấp từ 0,5 đến 2 g anthocyanin mỗi ngày) được cho dùng trong 7 ngày trước phẫu thuật (Thomasset and Berry et al. 2009). Sau 7 ngày, anthocyanin việt quất đen và các chất chuyển hoá glucuronid, methyl của chúng được phát hiện trong huyết tương và cả trong mô u (179 ng/g mô ở liều cao nhất), và nồng độ huyết tương thấy có liên quan đến liều. Mô u cho thấy sự giảm 7% sự tăng sinh so với các giá trị trước khi dùng việt quất đen, và có một sự giảm nhỏ nhưng đáng kể về yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) huyết tương thấy ở liều thấp nhất (Thomasset and Berry et al. 2009). Các dữ liệu sơ bộ từ nghiên cứu trên người này cung cấp sự hỗ trợ quan trọng và rõ ràng cho các nghiên cứu lâm sàng tiếp theo về anthocyanin việt quất đen trong hóa phòng ngừa ung thư.

4.5.3 Tác dụng bảo vệ tim

Trên khắp thế giới, CVD là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Các yếu tố nguy cơ chính của CVD gồm béo phì vùng bụng, đái tháo đường, tăng huyết áp, mức lipid tăng cao và mức acid uric cao. Stress oxy hoá tăng cũng có thể góp phần, và viêm là một yếu tố then chốt. Xơ vữa động mạch, yếu tố cơ bản chính trong CVD, là một quá trình viêm liên quan đến các quá trình oxy hoá và tổn thương nội mô mạch máu (Libby, Ridker, and Maseri 2002). Do đó, các tác dụng kháng viêm và chống oxy hoá của anthocyanin có liên quan đến các tác dụng bảo vệ tim tiềm năng của việt quất đen và các quả mọng khác. Các tác dụng hạ huyết áp, hạ lipid, hạ đường huyết và kháng béo phì cũng sẽ có tác dụng bảo vệ tim (Zafra-Stone et al. 2007; Erlund et al. 2008).

Biểu hiện gen ở đại thực bào việt quất đen được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS) cho thấy một hồ sơ kháng viêm (Chen et al. 2008). Hơn nữa, một thử nghiệm bổ sung có đối chứng trên người cho thấy nồng độ các biomarker viêm trong huyết tương giảm ở 31 đối tượng uống nước ép việt quất đen trong 4 tuần (Karlsen et al. 2010). Đáng chú ý nhất, các sự giảm đáng kể thấy ở nồng độ huyết tương của protein phản ứng C độ nhạy cao (hsCRP), một biomarker nhạy của viêm tiền lâm sàng và một yếu tố dự báo CVD, và cytokine tiền viêm interleukin 6 (IL-6). Không thấy tác dụng đáng kể lên cholesterol huyết tương, triglycerid hoặc nồng độ acid uric (Karlsen et al. 2010). Trong một nghiên cứu trên động vật, triglycerid huyết tương giảm sau khi cho chuột ăn cao chiết lá việt quất đen (3 g/kg/ngày) trong 4 ngày (Cignarella et al. 1996). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lá chứ không phải quả của V. myrtillus L. đã được dùng, và các tác dụng có thể không liên quan đến anthocyanin, vốn chủ yếu có ở quả màu đậm. Trong một nghiên cứu có đối chứng trên người với 35 đối tượng uống 100 g việt quất đen nguyên quả mỗi ngày, chức năng tiểu cầu, huyết áp và cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) đều được cải thiện (Erlund et al. 2008). Tuy nhiên, ngoài việc bổ sung việt quất đen hằng ngày, các đối tượng còn dùng một hỗn hợp các loại quả mọng khác trong suốt nghiên cứu. Một nghiên cứu trên 23 tình nguyện viên khoẻ mạnh được cho dùng hỗn hợp hạt nho, vỏ thông, việt quất đen và rượu vang đỏ trong 4 tuần cho thấy sự giảm không đáng kể sự suy giảm cấp tính chức năng nội mô do một bữa ăn nhiều mỡ gây ra (Barringer, Hatcher, and Sasser 2008). Trong một nghiên cứu khác trên người, anthocyanin hỗn hợp từ việt quất đen và lý đen (Ribes nigram) được dùng dưới dạng cao (320 mg/ngày) trong 12 tuần cho 60 đối tượng trung niên người Trung Quốc rối loạn lipid (Qin et al. 2009). Kết quả cho thấy các cải thiện đáng kể về cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) (giảm trung bình khoảng 14%) và cholesterol HDL (tăng trung bình khoảng 14%). Không thấy thay đổi đáng kể về cholesterol toàn phần huyết tương, triglycerid hoặc apolipoprotein, nhưng nồng độ protein vận chuyển este cholesterol (CETP) huyết tương giảm đáng kể, và sự thay đổi trong CETP tương quan với các thay đổi về lipid. Một nghiên cứu in vitro của cùng nhóm cho thấy cyanidin-3-O-glucoside hạ thấp hoạt tính CETP trong tế bào HepG2 người, và các nhà nghiên cứu kết luận rằng hỗn hợp anthocyanin việt quất đen và lý đen cải thiện lipid ở đối tượng người của họ bằng cách ức chế hoạt tính CETP và thay đổi sự xuất cholesterol khỏi tế bào (Qin et al. 2009).

Về huyết áp và sức khoẻ mạch máu, anthocyanin quả việt quất đen được báo cáo (Upton 2001) là ức chế sự co cơ trơn và kết tập tiểu cầu. Đây là các tác dụng tiềm năng kháng huyết khối và hạ huyết áp, và có tác dụng bảo vệ tim. Các tác dụng hạ huyết áp tiềm năng của việt quất đen cũng được gợi ý bởi phát hiện ức chế hoạt tính enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE) trong tế bào in vitro (Persson, Persson, and Andersson 2009). Một sự ức chế phụ thuộc liều, đáng kể của hoạt tính ACE thấy ở tế bào nội mô từ tĩnh mạch rốn người được ủ trong cao việt quất đen (0,00625–0,1 mg/mL) trong 10 phút (Persson, Persson, and Andersson 2009). Thú vị là, các anthocyanidin riêng lẻ (cyanidin, delphinidin và malvidin) không có tác dụng ức chế, và các nhà nghiên cứu kết luận rằng sự ức chế ACE dường như phụ thuộc vào hỗn hợp cụ thể các anthocyanin trong việt quất đen (Persson, Persson, and Andersson 2009). Anthocyanin từ việt quất đen được báo cáo là bảo vệ chống lại tổn thương thiếu máu-tái tưới máu trong một mô hình động vật, và làm giảm sự kết dính bạch cầu và cải thiện sự perfus huyết (Bertuglia, Malandrino, and Colantuoni 1995). Ở chuột được cho ăn anthocyanin việt quất đen trong 12 ngày trước khi gây tăng huyết áp, tính thấm của hàng rào máu–não được giữ bình thường và có sự tăng hạn chế tính thấm mạch máu của da và thành động mạch chủ (Detre et al. 1986).

Anthocyanin và việt quất đen cũng được báo cáo là có các tác dụng kháng béo phì và hạ đường huyết, mang lại lợi ích bảo vệ tim. Các tác dụng này sẽ được thảo luận trong Mục 4.5.5.

4.5.4 Tác dụng kháng viêm

Viêm là một cơ chế bảo vệ, nhưng viêm mãn tính làm tăng stress oxy hoá và là nền tảng của nhiều bệnh liên quan đến tuổi tác, gồm CVD và ung thư (Libby, Ridker, and Maseri 2002; Halliwell and Gutteridge 2007; Aggarwal et al. 2009). Nhiều nghiên cứu gợi ý rằng anthocyanin, những hợp chất phenol chủ yếu tìm thấy trong việt quất đen, có các tác dụng kháng viêm (Karlsen et al. 2007; Chen et al. 2008; Dreiseitel et al. 2008; Kim et al. 2009). Các cơ chế được đề xuất gồm ức chế hoạt tính proteasome, vốn kiểm soát sự thoái hoá các protein tế bào (Dreiseitel et al. 2008), và ức chế sự hoạt hóa yếu tố nhân κB (NF-κB), vốn kiểm soát biểu hiện các gen tham gia vào đáp ứng viêm (Karlsen et al. 2007; Chen et al. 2008). Việc bổ sung Medox (một sản phẩm thương mại gồm các anthocyanin tinh khiết từ việt quất đen cung cấp 300 mg anthocyanin) bởi các đối tượng khoẻ mạnh trong 3 tuần có liên quan đến sự giảm nhiều chemokine tiền viêm được NFκB điều hoà và các cytokine miễn dịch (Karlsen et al. 2007), và một nghiên cứu theo dõi cho thấy mức hsCRP và các cytokine viêm trong huyết tương giảm ở 31 đối tượng uống 330 mL/ngày nước ép việt quất đen trong 4 tuần (Karlsen et al. 2010). Vì stress oxy hoá có thể trung gian tổn thương viêm, các tính chất chống oxy hoá của việt quất đen có thể chịu trách nhiệm cho ít nhất một phần các tác dụng kháng viêm đã báo cáo. Tuy nhiên, sự hoạt hóa và ức chế gen có chọn lọc qua các cơ chế khác ngoài tác dụng chống oxy hoá trực tiếp là có khả năng (Chen et al. 2008; Benzie and Wachtel-Galor 2010).

4.5.5 Tác dụng hạ đường huyết

Cây việt quất đen được cho là có đặc tính kháng đái tháo đường, và quả cùng lá của nó (cũng như của các loài Vaccinium khác) đã được dùng hàng thế kỷ để cải thiện các triệu chứng của đái tháo đường (Cignarella et al. 1996; Martineau et al. 2006; Ghosh and Konishi 2007; Cravotto et al. 2010). Trong một cuộc điều tra 685 thầy thuốc thảo dược Ý, việt quất đen đứng thứ tư trong danh sách các bài thuốc thảo dược được khuyên dùng để cải thiện kiểm soát đường huyết (Cicero, Derosa, and Gaddi 2004). Tác dụng hạ đường huyết được báo cáo của việt quất đen là một tác dụng đáng mong muốn để giúp phòng ngừa hoặc kiểm soát đái tháo đường týp 2, một tình trạng rất phổ biến do kháng insulin và suy tế bào B gây ra (ADA 2010). Đái tháo đường týp 2 có liên quan đến stress oxy hoá tăng, viêm và rối loạn lipid, và đi kèm với nguy cơ tăng của CVD, ung thư, và mất thị lực qua đục thuỷ tinh thể và bệnh võng mạc (Brownlee 2005; Jee et al. 2005; Choi et al. 2008; ADA 2010).

Tác dụng hạ đường huyết của việt quất đen có thể một phần do can thiệp vào hoạt động enzyme, đặc biệt là hoạt tính α-glucosidase (McDougall, Kulkarni, and Stewart 2008), và cũng do các tác động lên bài tiết insulin và vận chuyển glucose. Anthocyanin được tìm thấy là kích thích bài tiết insulin từ tế bào B tuyến tụy chuột nuôi cấy, với cyanidins và delphinidins (các anthocyanin chính trong việt quất đen) cho thấy tác dụng lớn nhất trong số các anthocyanin được thử (Jayaprakasam et al. 2005). Thêm vào đó, blueberry lùn (low-bush blueberry), thuộc cùng họ với việt quất đen, ở 12,5 μg/mL được chứng minh là tăng cường vận chuyển glucose vào tế bào cơ và tế bào mỡ trong điều kiện không có insulin (Martineau et al. 2006).

Trong một nghiên cứu trên động vật với cao nước–cồn lá việt quất đen cho chuột đái tháo đường gây bằng streptozotocin (3 g/kg/ngày trong 4 ngày), một sự giảm đáng kể (26%) glucose huyết tương được thấy (Cignarella et al. 1996). Đường huyết giảm đáng kể (lần lượt 33% và 51%) sau khi dùng một cao giàu phenol (chứa xấp xỉ 287 mg/g anthocyanin) và một phân đoạn giàu anthocyanin (chứa xấp xỉ 595 mg/g) từ cao blueberry Vaccinium ở liều 500 mg/kg cho chuột đái tháo đường (C57b1/6J) (Grace et al. 2009). Trong liệu pháp đưa qua ống dạ dày (gavage) các anthocyanin tinh khiết (300 mg/kg), malvidin-3-O-glucoside được tìm thấy là có tác dụng hạ đường huyết đáng kể ở các con vật này, nhưng delphinidin-3-O-glucoside thì không (Grace et al. 2009). Như trình bày trong Bảng 4.1, nồng độ malvidin-3-O-glucoside của việt quất đen là 3,35% (Upton 2001). Các sự giảm đáng kể về glucose huyết thanh và fructosamine được thấy ở chuột đái tháo đường gây bằng alloxan, lần lượt tại 120 phút và 7 ngày sau khi được cho một liều 20 mg/kg "antidiabetis", một chế phẩm thảo dược có chứa việt quất đen (Petlevski et al. 2001).

Béo phì là một yếu tố thuận lợi mạnh cho đái tháo đường týp 2. Các polyphenol quả mọng có thể giúp phòng ngừa béo phì bằng cách ức chế các enzyme tiêu hoá, như lipase, từ đó hạ thấp sự hấp thu mỡ (McDougall, Kulkarni, and Stewart 2008). Cyanidin-3-glucoside đã được chứng minh là ức chế sự phát triển béo phì ở chuột được cho ăn khẩu phần nhiều mỡ và điều hoà chức năng tế bào mỡ người (Tsuda 2008). Các tế bào tiền mỡ (preadipocyte) người được thu thập từ mô mỡ dưới da, nuôi cấy và biệt hoá thành tế bào mỡ trước khi được xử lý với anthocyanin trong 24 giờ. Adiponectin, một cytokine kháng viêm, được điều hoà tăng, và có sự điều hoà giảm cytokine tiền viêm IL-6 cũng như chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1); liệu pháp anthocyanin cũng hoạt hóa kinase hoạt hóa bởi adenosine monophosphate (AMPK) trong tế bào mỡ mà không làm tăng tỷ lệ AMP/adenosine triphosphate (ATP) (Tsuda 2008). Cùng với nhau, các thay đổi này chỉ ra một vai trò của anthocyanin trong việc phòng ngừa hội chứng chuyển hoá, một tình trạng ngày càng phổ biến liên quan đến kháng insulin, tăng huyết áp và rối loạn lipid, thường tiến triển thành đái tháo đường týp 2. Trong một nghiên cứu theo dõi, Takikawa và cộng sự báo cáo rằng một cao việt quất đen thêm vào khẩu phần chuột đái tháo đường (27 g/kg khẩu phần, cho hàm lượng anthocyanin 10 g/kg khẩu phần) làm hạ glucose huyết thanh và cải thiện nhạy cảm insulin (Takikawa et al. 2009). Không có khác biệt về cân nặng hoặc nồng độ adiponectin huyết thanh giữa nhóm cho ăn việt quất đen và nhóm chứng, nhưng các tác dụng kháng đái tháo đường của cao việt quất đen có liên quan đến sự hoạt hóa AMPK trong mô mỡ trắng, cơ xương và gan, và đi kèm với sự tăng GLUT 4 trong mô mỡ trắng và mô xương, cũng như hạ thấp sự tân tạo glucose (gluconeogenesis) ở gan (Takikawa et al. 2009).

Mặc dù có một số nghiên cứu trên người đã công bố về tác dụng hạ đường huyết của các quả mọng (ví dụ, nam việt quất, chùm ruột), bằng chứng mạnh từ các thử nghiệm trên người thì còn thiếu (Matsui et al. 2006; Helmstädter and Schuster 2010). Theo hiểu biết của chúng tôi, không có nghiên cứu có đối chứng trên người nào được công bố với việt quất đen trên bệnh nhân đái tháo đường. Hai nghiên cứu bổ sung trên người đã công bố với việt quất đen (Qin et al. 2009; Karlsen et al. 2010) nghiên cứu các đối tượng có nguy cơ CVD tăng cao, nhưng họ không phải là bệnh nhân đái tháo đường. Khó có khả năng các tác dụng đáng kể của việt quất đen sẽ thấy ở những đối tượng có dung nạp glucose bình thường. Không thấy khác biệt về nồng độ glucose huyết tương ở 60 đối tượng rối loạn lipid không đái tháo đường được dùng một chất bổ sung anthocyanin hỗn hợp việt quất đen và lý đen (120 mg/ngày anthocyanin) trong 12 tuần (Qin et al. 2009). Trong nghiên cứu của Karlsen et al. (2010), vốn điều tra tác dụng của 4 tuần bổ sung 330 mL/ngày nước ép việt quất đen ở các đối tượng có ít nhất một yếu tố nguy cơ CVD, không có dữ liệu glucose nào được trình bày.

Mặc dù chúng tôi thiếu dữ liệu người về các tác dụng kháng đái tháo đường của việt quất đen, vô số nghiên cứu in vitro và trên động vật cung cấp bằng chứng tốt về một vai trò của việt quất đen trong điều trị hoặc phòng ngừa đái tháo đường týp 2. Đây có thể là một lĩnh vực nghiên cứu tương lai rất đáng giá, xét đến vấn đề kinh tế-xã hội khổng lồ do tình trạng rất phổ biến này gây ra. Bên cạnh các lợi ích rõ ràng đến từ việc tăng bài tiết insulin và vận chuyển glucose, các tác dụng khác của việt quất đen, như tính chất chống oxy hoá, kháng viêm và hạ lipid, sẽ giúp trì hoãn các biến chứng mạch máu nghiêm trọng của đái tháo đường. Kiểm soát béo phì sẽ giúp phòng ngừa nhiều trường hợp đái tháo đường týp 2. Cũng có bằng chứng ngày càng tăng về nguy cơ ung thư tăng cùng với tăng đường huyết (Jee et al. 2005; Stocks et al. 2009). Dự án Hội chứng Chuyển hoá và Ung thư (Me-Can) là một nghiên cứu tiền cứu lớn gồm sáu đoàn hệ châu Âu, với tổng cộng hơn 500.000 đối tượng, và sau thời gian theo dõi trung bình 10,4 năm, kết quả ủng hộ mạnh mẽ đường huyết cao như một yếu tố nguy cơ ung thư khởi phát tại nhiều vị trí cụ thể và tử vong do ung thư (Stocks et al. 2009). Stress oxy hoá, viêm và lượng các yếu tố tăng trưởng tăng, gồm IGF-1, cũng làm tăng nguy cơ ung thư và cao ở những người có đái tháo đường týp 2. Sự kết hợp các tác dụng chống oxy hoá, kháng viêm và hạ đường huyết của một dược thảo hoặc thực phẩm chức năng sẽ mang lại các lợi ích dài hạn đáng kể, đặc biệt cho những người có đái tháo đường týp 2, và các nghiên cứu về việt quất đen tập trung vào các tác dụng này ở nhóm này là xứng đáng.

4.5.6 Tác dụng lên mắt

Việt quất đen có lịch sử lâu dài dùng cho các rối loạn mắt và thúc đẩy thị lực. Đã có nhiều nghiên cứu về các tác dụng của việt quất đen lên các khía cạnh khác nhau của thị lực và các rối loạn mắt, gồm đục thuỷ tinh thể, bệnh võng mạc, thoái hoá hoàng điểm và thị lực ban đêm (tổng quan bởi Camire 2000; Upton 2001; Canter and Ernst 2004; Ghosh and Konishi 2007; Zafra-Stone et al. 2007). Nhiều nghiên cứu đã cho thấy các tác dụng tích cực, gồm cải thiện các bất thường võng mạc, tăng sức đề kháng mao mạch, làm chậm sự tiến triển đục thuỷ tinh thể và cận thị, và cải thiện thích nghi với bóng tối. Ví dụ, trong một nghiên cứu 50 bệnh nhân đục thuỷ tinh thể già nhẹ, 4 tháng bổ sung anthocyanin việt quất đen cộng với vitamin E được báo cáo có tỷ lệ thành công 97% trong việc ngăn ngừa tiến triển đục thuỷ tinh thể (Bravetti, Fraboni, and Maccolini 1989). Một nghiên cứu mù đôi, có đối chứng giả dược báo cáo rằng ở sáu đối tượng được cho anthocyanin việt quất đen, sự thích nghi với bóng tối tại 1 giờ và 3 giờ sau khi uống nhanh hơn (6,5 phút) so với sáu đối tượng chứng (9 phút; tổng quan bởi Zafra-Stone et al. 2007). Tuy nhiên, những nghiên cứu này, và nhiều nghiên cứu khác, đều quy mô nhỏ; dùng các chất bổ sung hỗn hợp, như việt quất đen cộng với các quả mọng khác hoặc việt quất đen kết hợp với vitamin E; hoặc không có đối chứng. Canter and Ernst (2004) đã tổng quan 30 thử nghiệm đã công bố về anthocyanin chiết từ việt quất đen lên thị lực dưới ánh sáng yếu và ban đêm. Chỉ 12 trong 30 nghiên cứu có đối chứng giả dược, và kết luận là có bằng chứng chặt chẽ không đủ để khuyên dùng việt quất đen để cải thiện thị lực ban đêm (Canter and Ernst 2004).

Tuy nhiên, có bằng chứng khoa học hỗ trợ các tác dụng có lợi của việt quất đen liên quan đến các rối loạn mắt và mất thị lực. Một nghiên cứu của Jang et al. (2005) cho thấy một cao việt quất đen (100 μM anthocyanin) bảo vệ chống lại sự quang oxy hoá của pyridinium disretinoid A2E, một sắc tố tự huỳnh quang trung gian một sự xáo trộn giống chất tẩy rửa của màng tế bào và tổn thương tế bào do ánh sáng, và các tác dụng ít nhất một phần là do sự dập tắt oxy singlet. Milbury et al. (2007) cho thấy anthocyanin việt quất đen (1 mg/mL) điều hoà các enzyme phòng vệ stress oxy hoá heme oxygenase-1 (HO)-1 và glutathione-S-transferase-pi (GST-pi) trong các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc được ủ trước với cao anthocyanin trước khi thách thức H2O2. Song et al. (2010) nghiên cứu tác dụng của cao việt quất đen lên các tế bào biểu mô rìa giác mạc nuôi cấy và cho thấy việt quất đen thúc đẩy sự đổi mới sinh lý và trạng thái cân bằng của các tế bào này. Một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược cho thấy các triệu chứng suy nhược thị giác (asthenopia) và độ tương phản (contrast sensitivity) ở 22 trong 30 đối tượng nghiên cứu (73%) cải thiện đáng kể sau 4 tuần dùng 100 mg/ngày anthocyanin tinh khiết (85% oligomer anthocyanosid; Lee et al. 2005). Trong một nghiên cứu với các tế bào hạch võng mạc nuôi cấy, các anthocyanosid việt quất đen ức chế tổn thương tế bào do hóa chất gây ra và sự hoạt hóa gốc, và tác dụng bảo vệ thần kinh này, có thể là một tác dụng liên quan đến chống oxy hoá, cũng thấy in vivo khi các anthocyanosid việt quất đen (100 μg/mắt) được tiêm vào dịch kính của chuột (Matsunaga et al. 2009).

Mất thị lực liên quan đến tuổi tác, chủ yếu do đục thuỷ tinh thể già và thoái hoá hoàng điểm, ảnh hưởng đến chất lượng sống của hầu như tất cả người cao tuổi. Bệnh võng mạc đái tháo đường rất phổ biến ở những người đã mắc đái tháo đường 10 năm trở lên và là một nguyên nhân hàng đầu gây mù ở các nước phát triển. Có đủ bằng chứng từ các nghiên cứu trên động vật, nuôi cấy tế bào và các thử nghiệm nhỏ trên người để xứng đáng thực hiện các thử nghiệm có đối chứng mạnh hơn trên người về việt quất đen trong việc giúp giải quyết vấn đề lâm sàng khổng lồ là mất thị lực liên quan đến tuổi tác và đái tháo đường.

4.5.7 Tác dụng bảo vệ thần kinh

Hiện tượng các bệnh thoái hoá liên quan đến tuổi tác dẫn đến suy giảm nhận thức là phổ biến và không ngừng. Đột quỵ, dù khởi phát chủ yếu do tăng huyết áp hay huyết khối, là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật. Các tác dụng giãn mạch và kháng viêm của việt quất đen có thể mang lại các tác động đáng kể trong việc bảo tồn nhận thức và chức năng thần kinh-cơ qua việc hạ thấp nguy cơ cả đột quỵ xuất huyết và huyết khối. Hơn nữa, mô thần kinh, gồm võng mạc, giàu acid béo không bão hoà đa, và các tính chất chống oxy hoá của anthocyanin có thể bảo vệ các vị trí dễ bị oxy hoá này, qua đó bảo tồn chức năng não và võng mạc, dù liệu anthocyanin có được thu nhận vào mô não hay chưa vẫn chưa rõ. Quả mọng và polyphenol quả đã được báo cáo là bảo vệ thần kinh, tăng giải phóng dopamine và cải thiện sự thông tin nơ-ron (Zafra-Stone et al. 2007; Matsunaga et al. 2009; Shukitt-Hale, Lau, and Joseph 2009). Một cao việt quất đen thương mại (Myrtocyan® ở 200 mg/kg mỗi ngày trong 5 ngày qua đường tiêm vào ổ bụng) cho chuột được báo cáo là tăng vận chuyển triiodothyronine vào các vùng khác nhau của não, và việt quất đen được báo cáo là thúc đẩy trí nhớ ngắn hạn, thị lực và kiểm soát đầu vào cảm giác ở động vật (Saija et al. 1990; Cignarella et al. 1996; Prior and Wu 2006; Zafra-Stone et al. 2007). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu về tác dụng bảo vệ thần kinh của quả mọng và các thành phần của chúng đã được thực hiện trên tế bào nuôi cấy và trên động vật, và các nghiên cứu liên quan đến nhận thức dùng riêng việt quất đen thì còn thiếu.

4.5.8 Tác dụng kháng khuẩn

Các tác dụng kháng khuẩn của dược thảo và sản phẩm tự nhiên có thể qua ức chế sự bám kết (kết dính) của vi khuẩn vào thành tế bào, tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp, hoặc qua các tác dụng làm tăng hiệu lực của kháng sinh, được minh chứng bằng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh thấp hơn khi có mặt dược thảo so với khi chỉ dùng kháng sinh. Một số sản phẩm tự nhiên đã được tìm thấy là có tác dụng kháng khuẩn (Lee et al. 2006). Nam việt quất (V. macrocarpon Ait.) có tính chất kháng kết dính mạnh và được dùng rộng rãi để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (xem Chương 6 về nam việt quất). Các nhà nghiên cứu khác đã báo cáo các tác dụng kháng kết dính của quả mọng lên Helicobacter pylori, và cũng rằng các cao chiết quả mọng tăng cường các tác dụng kháng khuẩn của kháng sinh clarithromycin chống H. pylori (Chatterjee et al. 2004).

Việt quất đen và các quả mọng khác, cũng như các phenol quả mọng tinh khiết, đã được báo cáo là có các tác dụng kháng khuẩn trực tiếp chống lại các mầm bệnh người, gồm Salmonella và Staphylococcus aureus (Puupponen-Pimiä et al. 2005a,b). Thú vị là, các hợp chất phenol tinh khiết (trái ngược với cao chiết quả mọng) chỉ được tìm thấy là ức chế vi khuẩn gram âm (gồm các loài Salmonella và Escherichia coli), và các tác dụng có liên quan đến mức độ hydroxyl hóa của các hợp chất phenol tinh khiết (Puupponen-Pimiä et al. 2005a,b). Các cao chiết quả mọng được tìm thấy là ức chế những loài bị các phenol tinh khiết ảnh hưởng; hơn nữa, các cao chiết ức chế sự sinh trưởng không chỉ của H. pylori mà còn của Bacillus, Clostridium và Staphylococcus, vốn là các sinh vật gram dương. Do đó, quả mọng nguyên hoặc cao chiết của quả mọng nguyên có thể hiệu quả hơn như chất kháng khuẩn so với các cao chiết tinh khiết. Các tác dụng của các quả mọng khác nhau chống lại các sinh vật khác nhau là khác nhau. Ví dụ, cloudberry (Rubus chamaemorus) cho thấy một tác dụng diệt khuẩn trên S. aureus, trong khi việt quất đen có một tác dụng kìm khuẩn (Puupponen-Pimiä et al. 2005a). Các tác dụng kháng khuẩn của việt quất đen chống Salmonella và Staphylococcus được tăng cường bằng xử lý enzyme của dịch quả nghiền, vốn làm tăng giải phóng phenol vào nước ép quả mọng; tuy nhiên, cũng có thể đã có những thay đổi cấu trúc đối với các thành phần quả mọng trong quá trình xử lý (Puupponen-Pimiä et al. 2005a,b). Trong một nghiên cứu gần đây về các quả mọng hoang dã, nước ép việt quất đen ức chế sự bám kết của Streptococcus pneumoniae vào tế bào phế quản người (Calu-3), và nước ép việt quất đen cũng ức chế sự sinh trưởng của S. pneumoniae, dù các tác dụng của việt quất đen thấp hơn của nam việt quất (Huttunen et al. 2010).

Các phát hiện về tác dụng kháng khuẩn ở dược thảo và các sản phẩm tự nhiên khác là quan trọng và kịp thời, không ít phần vì các bệnh truyền nhiễm mới nổi gần đây. S. pneumoniae là nguyên nhân chính của viêm màng não, viêm tai giữa và viêm phổi. Sự hiện diện của các mầm bệnh khác nhau trong thức ăn và nước là phổ biến và hậu quả độc hại của chúng có thể nghiêm trọng. Sự kháng kháng sinh ở vi sinh vật là một vấn đề nghiêm trọng và ngày càng tăng; hơn nữa, hệ miễn dịch suy giảm theo tuổi và dân số chúng ta đang già đi. Việt quất đen có giá trị tiềm năng rõ ràng như một tác nhân kháng khuẩn. Trong một nghiên cứu sơ bộ do nhóm chúng tôi thực hiện, việt quất đen cho thấy một tác dụng trực tiếp chống lại S. aureus kháng methicillin (MRSA), với MIC 1,2 mg/mL cho riêng cao việt quất đen. Hơn nữa, tác dụng của vancomycin chống lại các chủng MRSA được tăng cường. Trong sự hiện diện của cao việt quất đen 0,6 mg/mL, MIC của vancomycin giảm từ 1,8 xuống 0,7 μg/mL. Đây là những phát hiện thú vị và tiềm năng quan trọng cho việc dùng việt quất đen trong điều trị các sinh vật kháng kháng sinh.

Các hiệu quả lâm sàng (theo Hình 4.2)

Hình 4.2 Các bằng chứng phân tử về tác dụng có lợi của việt quất đen và anthocyanin việt quất đen: có nhiều bằng chứng phân tử về các tác dụng có lợi của việt quất đen và anthocyanin việt quất đen. Các tác dụng này có những ý nghĩa lâm sàng quan trọng đối với sức khỏe con người.

• Tăng vận chuyển T3 vào não; cải thiện thông tin thần kinh. • Cải thiện trí nhớ, thị lực và đầu vào cảm giác. • Bảo vệ tế bào võng mạc khỏi stress oxy hoá; điều hoà tăng HO-1 và GST. • Phòng ngừa bệnh võng mạc đái tháo đường; bảo tồn thị lực. • Tăng bài tiết insulin; hoạt hóa AMPK trong mô mỡ, cơ xương và gan; hạ glucose và fructosamine trong huyết tương; cải thiện nhạy cảm insulin; tăng adiponectin và giảm PAI-1 và IL-6 trong tế bào mỡ người; tăng GLUT-4; ức chế lipase tiêu hoá. • Ít kháng insulin hơn; thấp nguy cơ/kiểm soát tốt hơn đái tháo đường týp 2; ít biến chứng vi mạch và mao mạch hơn. • Ít béo phì hơn. • Thấp nguy cơ bệnh liên quan đến viêm. • Hồ sơ biểu hiện gen kháng viêm trên microarray; giảm các chemokine tiền viêm được NF-κB điều hoà. • Hạ huyết áp; cải thiện lipid; thấp nguy cơ CVD và đột quỵ. • Ít đột biến hơn; giải độc dị biệt sinh tốt hơn; kiểm soát tốt hơn sinh trưởng tế bào; thấp nguy cơ ung thư. • Ức chế ACE; hạ hsCRP, CETP, LDL-C và tăng HDL-C trong huyết tương. • Ổn định và bảo vệ DNA; cảm ứng enzyme pha II; hạ IGF-1; ức chế sinh trưởng và cảm ứng chết theo chương trình trong tế bào ung thư. • Ít nguy cơ bệnh liên quan đến stress oxy hoá hơn. • Điều trị nhiễm trùng tốt hơn. • Các tác dụng chống oxy hoá. • Các tác dụng kháng khuẩn trực tiếp; hạ MIC của kháng sinh.

4.6 Kết luận

Xuyên suốt lịch sử, quả mọng đã là một phần quan trọng và được quý trọng trong chế độ ăn người. Quả mọng chứa nhiều thành phần, nhưng anthocyanin, những hợp chất phenol tạo nên màu đỏ, xanh và tím của quả, đã được tìm thấy là có một dải rộng các tính chất liên quan đến sức khỏe, gồm chống oxy hoá, kháng tăng sinh khối u, kháng viêm, hạ đường huyết và kháng khuẩn. Việt quất đen giàu anthocyanin, đặc biệt là delphinidins và cyanidins. Có bằng chứng hỗ trợ rằng các hợp chất này có sinh khả dụng và hoạt tính sinh học. Các tác dụng phân tử đã được chứng minh trong các nghiên cứu thực nghiệm và các ý nghĩa lâm sàng của chúng đối với sức khỏe con người được tóm tắt trong Hình 4.2. Tuy nhiên, cần có các thử nghiệm trên người được thiết kế tốt sử dụng các cao chiết chuẩn hóa của việt quất đen để cung cấp mức độ và sự đa dạng của bằng chứng lâm sàng sẽ chuyển đổi những hiểu biết và sự thấu hiểu phân tử hiện tại thành các khuyến nghị rõ ràng về việt quất đen như một công cụ có thể có để chống lại các bệnh mạn tính và truyền nhiễm trong các quần thể đang già đi của chúng ta.

Tài liệu dẫn (2754 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Aggarwal, B. B., R. V. Vijayalekshmi, and B. Sung. 2009. Targeting inflammatory pathways for prevention and therapy of cancer: Short-term friend, long-term foe. Clin Cancer Res 15:425–30. American Diabetes Association (ADA). 2010. Diagnosis and classification of diabetes mellitus. Diabetes Care

33:S62–9.

Bagchi, D., S. Roy, V. Patel et al. 2006. Safety and whole body antioxidant potential of a novel anthocyanin-rich formula of edible berries. Mol Cell Biochem 281:197–209. Bagchi, D., C. K. Sen, M. Bagchi, and M. Atalay. 2004. Anti-angiogenic, antioxidant, and anti-carcinogenic properties of a novel anthocyaninin-rich berry extract formula. Biochem (Moscow) 69:75–80. Bao, L., K. Abe, P. Tsang, J. K. Xu, X. S. Yao, H. W. Liu, and H. Kurihara. 2010. Bilberry extract protect restraint stress-induced liver damage through attenuating mitochondrial dysfunction. Fitoterapia e doi:10.1016/j.fitote.2010.07.004. pub, 2010 Jul 8. Barringer, T. A., L. Hatcher, and H. C. Sasser. 2008. Potential benefits on impairment of endothelial function after a high-fat meal of 4 weeks of flavonoid supplementation. Evid Based Complement Alternat Med 10:1–6. Benzie, I. F. F. 1996. Lipid peroxidation: A review of causes, consequences, measurement and dietary influ- ences. Int J Food Sci Nutr 47:233–61. Benzie, I. F. F. 2003. Evolution of dietary antioxidants. J Comp Biochem Physiol (A) 136:113–26. Benzie, I. F. F., and J. J. Strain. 1999. Ferric reducing/antioxidant power assay: Direct measure of total antioxi- dant activity of biological fluids and modified version for simultaneous measurement of total antioxidant power and ascorbic acid concentration. Methods Enzymol 299:15–27. Benzie, I. F. F., and S. Wachtel-Galor. 2009. Biomarkers in long-term vegetarian diets. Adv Clin Chem 47:170–208. Benzie, I. F. F., and S. Wachtel-Galor. 2010. Vegetarian diets and public health: Biomarker and redox connec- tions. Antioxid Redox Signal 13:175–91. Bertuglia, S., S. Malandrino, and A. Colantuoni. 1995. Effect of Vaccinium myrtillis anthocyanosides on isch- aemic reperfusion injury in hamster cheek pouch microcirculation. Pharmacol Res 31:183–7. Bravetti, G. O., E. Fraboni, and E. Maccolini. 1989. Preventive medical treatment of senile cataract with vitamin

E and Vaccinium myrtillus anthocyanosides: Clinical evaluation. Ann Ottalmol Clin Ocul 115:109–16. Brownlee, M. 2005. The pathobiology of diabetic complications: A unifying mechanism. Diabetes 54:1615–25. Burdulis, D., A. Sarkinas, I. Jasutiené, E. Stackivicené, L. Nikolajevas, and V. Janulis. 2009. Comparative study of anthocyanin composition, antimicrobial and antioxidant activity in bilberry (Vaccinium myrtillus L.) and blueberry (Vaccinium corymbosum L.) fruits. Acta Pol Pharm 66:399–408. Camire, M. E. 2000. Bilberries and blueberries as functional foods and nutraceuticals. In Herbs Botanicals and

Teas, 289–319. Lancaster, PA: Technomic Publishing Company. Canter, P. H., and E. Ernst. 2004. Anthocyanosides of Vaccinium myrtillus (bilberry) for night vision—a systematic review of placebo-controlled trials. Surv Ophthalmol 49:38–50. Chatterjee, A., T. Yasmin, D. Bagchi, and S. J. Stohs. 2004. Inhibition of Helicobacter pylori in vitro by various berry extracts, with enhanced susceptibility to clarithromycin. Mol Cell Biochem 265:19–26. Chen, J., T. Uto, S. Tanigawa, T. Kumamoto, M. Fuji, and D. X. Hou. 2008. Expression profiling of genes targeted by bilberry (Vaccinium myrtillus) in macrophages through DNA array. Nutr Cancer 60:43–50. Choi, S. W., I. F. Benzie, S. W. Ma, J. J. Strain, and B. M. Hannigan. 2008. Acute hyperglycemia and oxidative stress: Direct cause and effect? Free Radic Biol Med 44:1217–31. Choi, E. H., H. E. Ok, Y. Yoon, B. A. Magnuson, M. K. Kim, and H. S. Chun. 2007. Protective effect of anthocyanin-rich extract from bilberry (Vaccinium myrtillus L.) against myelotoxicity induced by 5-fluorouracil. Biofactors 29:55–65. Choi, E. H., J. H. Park, M. K. Kim, and H. S. Chun. 2010. Alleviation of doxorubicin-induced toxicities by anthocyanin-rich bilberry (Vaccinium myrtillus L.) extract in rats and mice. Biofactors 36:319–27. Epub, July 7, 2010. Cicero, A. F. G., G. Derosa, and A. Gaddi. 2004. What do herbalists suggest to diabetic patients in order to improve glycemic control? Evaluation of scientific evidence and potential risk. Acta Diabetol 41:91–8. Cignarella, A., M. Nastasi, E. Cavalli, and L. Puglisi. 1996. Novel lipid lowering properties of Vaccinium myr- tillus L. leaves, a traditional antidiabetic treatment, in several models of rat dyslipidaemia: A comparison with clofibrate. Thromb Res 84:311–22. Clifford, M. N. 2000. Anthocyanins—nature, occurrence and dietary burden. J Sci Food Agric 80:1063–72. Collins, A. R. 1999. Oxidative DNA damage, antioxidants, and cancer. Bioessays 21:238–46. Cooke, D., M. Schwartz, D. Boocock, P. Winterhalter, W. P. Steward, A. J. Gescher, and T. H. Marczylo. 2006.

Effect of cyanidin-3-glucoseide and an anthocyanin mixture on adenoma development in the ApcMin mouse model of intestinal carcinogenesis—relationship with tissue anthocyanin levels. Int J Cancer 119:2213–20. Cravotto, G., L. Boffa, L. Genzini, and D. Garella. 2010. Phytotherapeutics: An evaluation of the potential of

1000 plants. J Clin Pharm Ther 35:11–48. Detre, Z., H. Jellinek, M. Miskulin, and A. M. Robert. 1986. Studies on vascular permeability in hypertension:

Action of anthocyanosides. Clin Physiol Biochem 4:143–9. Dreiseitel, A., P. Schreier, A. Oehme et al. 2008. Inhibition of proteasome activity by anthocyanins and antho- cyanidins. Biochem Biophys Res Commun 372:57–61.

Duthie, S. 2007. Berry phytochemicals, genomic stability and cancer: Evidence for chemoprevention at several stages in the carcinogenic processes. Mol Nutr Food Res 52:386–7. Erlund, I., R. Kol, G. Alfthan et al. 2008. Favourable effects of berry consumption on platelet function, blood pressure, and HDL cholesterol. Am J Clin Nutr 87:323–31. Erlund, I., J. Marniemi, P. Hakala, G. Alfthan, E. Meririnne, and A. Aro. 2003. Consumption of blackcurrants, lingonberries and bilberries increases serum quercetin concentrations. Eur J Clin Nutr 57:37–42. Freese, R., O. Vaarala, A. M. Turpeinen, and M. Mutanen. 2004. No difference in platelet activation or inflammation markers after diets rich or poor in vegetables, berries and apple in healthy subjects. Eur J Nutr 43:175–82. Ghosh, D., and T. Konishi. 2007. Anthocyanins and anthocyanin-rich extracts: Role in diabetes and eye func- tion. Asia Pac J Clin Nutr 16:200–8. Grace, M. H., D. M. Ribnicky, P. Kuhn et al. 2009. Hypoglycaemic activity of a novel anthocyanin-rich formu- lation from low-bush blueberry, Vaccinium anustifolium Aiton. Phytomedicine 16:406–15. Epub March 20, 2009. Halliwell, B. 2007. Oxidative stress and cancer: Have we moved forward? Biochem J 401:1–11. Halliwell, B., and J. M. C. Gutteridge. 2007. Free Radicals in Biology and Medicine. 4th ed. Oxford: Oxford

University Press. Helmstädter, A., and N. Schuster. 2010. Vaccinium myrtillus as an antidiabetic medicinal plant—research through the ages. Pharmazie 65:315–21. Hou, D.-X. 2003. Potential mechanism of cancer chemoprevention by anthocyanins. Curr Mol Med 3:149–59. http://www.ukwildflowers.com/ (accessed June 4th 2010). Huttunen, S., M. Toivanen, S. Arkko, M. Ruponen, and C. Tikkanen-Kaukanen. 2010. Inhibition activity of wild berry juice fractions against Streptococcus pneumoniae binding to human bronchial cells. Phytother Res n/a. doi: 10.1002/ptr.3240. Jang, Y. P., J. Zhou, K. Nakanishi, and J. R. Sparrow. 2005. Anthocyanins protect against photooxidation and membrane permeabilization in retinal pigment epithelial cells. Photochem Photobiol 81:529–36. Jayaprakasam, B., S. K. Vareed, L. K. Olsen, and M. G. Nair. 2005. Insulin secretion by bioactive anthocyanins and anthocyanins present in fruits. J Agric Food Chem 53:28–31. Jee, S. H., H. Ohrr, J. W. Sull et al. 2005. Fasting serum glucose and cancer risk in Korean men and women.

JAMA 293:194–202. Karlsen, A., I. Paur, S. V. BØhn et al. 2010. Bilberry juice modulates plasma concentration of NF-κB related inflammatory markers in subjects at increased risk of CVD. Eur J Nutr 49:345–55. Epub February 2, 2010. Karlsen, A., L. Retterstol, P. Laake, I. Paur, S. Kjolsrud-Bohn, L. Sandvik, and R. Blomhoff. 2007. Anthocyanins inhibit nuclear factor-B activation in monocytes and reduce plasma concentrations of pro-inflammatory mediators in healthy adults. J Nutr 137:1951–4. Katsube, N., K. Iwashita, T. Tsuchida, K. Yamaki, and M. Kobori. 2003. Induction of apoptosis in cancer cells by bilberry (Vaccinium myrtillus) and the anthocyanins. J Agric Food Chem 51:68–75. Kim, Y. S., M. R. Young, G. Bobe, N. H. Colburn, and J. A. Milner. 2009. Bioactive food components, inflam- matory targets and cancer prevention. Cancer Prev Res 2:200–8. Kolosova, N. G., T. V. Shcheglova, S. V. Sergeeva, and L. V. Loskutova. 2006. Long term antioxidant supple- mentation attenuates oxidative stress markers and cognitive deficits in senescent-accelerated OXYS rats. Neurobiol Aging 27:1289–97. Kong, J.-M., L.-S. Chia, N.-K. Goh, T.-F. Chia, and R. Brouillard. 2003. Analysis and biological activities of anthocyanins. Phytochem 64:923–33. Kowalczyk, C., P. Krzesi´nski, M. Kura, B. Szmigiel, and J. Blaszczyk. 2003. Anthocyanins in medicine. Pol J

Pharmacol 55:699–702. Lala, G., M. Malik, C. Zhao, J. He, Y. Kwon, M. M. Giusti, and B. A. Magnuson. 2006. Anthocyanin-rich extracts inhibit multiple biomarkers of colon cancer in rats. Nutr Cancer 54:84–93. Lazzé, M. C., R. Pizzaa, M. Savio, L. A. Stivala, E. Prosperi, and L. Bianchi. 2003. Anthocyanins protect against DNA damage induced by tert-butyl-hydroperoxide in rat smooth muscle and hepatoma cells. Mutat Res 535:103–15. Lee, S. W. 2008. Effects of bilberry ingestion on biomarkers of health and antioxidant content. MSc Thesis.

Hong Kong: The Hong Kong Polytechnic University. Lee, K. F., W. Y. Chung, and I. F. Benzie. 2010. Urine 8-oxo-7,8-dihydro-2′-deoxyguanosine (8-oxodG), a spe- cific marker of oxidative stress, using direct, isocratic LC-MS/MS: Method evaluation and application in study of biological variation in healthy adults. Clin Chim Acta 411:416–22. Lee, M. H., H. A. Kwon, D. Y. Kwon et al. 2006. Antibacterial activity of medicinal herb extracts against

Salmonella. Int J Food Microbiol 111:270–5.

Lee, J., H. K. Lee, C. Y. Kim, C. M. Choe, T. W. You, and G. J. Seong. 2005. Purified high-dose anthocyanoside oligomer administration improves nocturnal vision and clinical symptoms in myopia subjects. Br J Nutr 93:895–9. Libby, P., P. M. Ridker, and A. Maseri. 2002. Inflammation and atherosclerosis. Circulation 105:1135–43. Madhavi, D. L., J. Bomser, M. A. L. Smith, and K. Singleton. 1998. Isolation of bioactive constituents of

Vaccinium myrtillis (bilberry) fruits and cell cultures. Plant Sci 131:95–103. Martineau, L. C., A. Couture, D. Spoor et al. 2006. Anti-diabetic properties of the Canadian low-bush blueberry

Vaccinium angustifolium Ait. Phytomedicine 13:612–23. Mas, T., J. Susperregui, B. Berké, C. Chèze, S. Moreau, A. Nuhrich, and J. Vercauteren. 2000. DNA triplex stabilization property of natural anthocyanins. Phytochem 53:679–87. Matsui, T., I. A. Ogunwande, K. J. Abesundara, and K. Matsumoto. 2006. Anti-hyperglycemic potential of natural products. Mini Rev Med Chem 6:349–56. Matsunaga, N., S. Imai, Y. Inokuchi, M. Shimazawa, S. Yokata, Y. Araki, and H. Hara. 2009. Bilberry and its main constituents have neuroprotective effects against retinal neuronal damage in vitro and in vivo. Mol Nutr Food Res 53:869–77. Matsunaga, N., K. Tsuruma, M. Shimazawa, S. Yokota, and H. Hara. 2010. Inhibitory actions of bilberry anthy- cyanidins on angiogenesis. Phytother Res 24:S42–7. Mazza, G., C. D. Kay, T. Correll, and B. J. Holub. 2002. Absorption of anthocyanins from blueberries and serum antioxidant status in human subjects. J Agric Food Chem 50:7731–7. McDougall, G. J., N. N. Kulkarni, and D. Stewart. 2008. Current developments on the inhibitory effects of berry polyphenols on digestive enzymes. Biofactors 34:73–80. Milbury, P. E., B. Graf, J. M. Curran-Celentano, and J. M. Blumberg. 2007. Bilberry (Vaccinium myrtillus) anthocyanins modulate heme oxygenase-1 and glutathione S-tranferase-pi expression in ARPE-19 cells. Invest Ophthalmol Vis Sci 48:2343–9. Mutanen, M., A. M. Pajari, E. Paivarinta, M. Misikangas, J. Rajakangas, M. Marttinen, and S. Oikarinen. 2008.

Berries as preventive dietary constituents—a mechanistic approach with ApcMin+ mouse. Asia Pac J Clin Nutr 17:123–5. Netzel, F. T., M. Strass, G. Bitsch, and I. Bitsch. 2003. Bioavailability of anthocyanin-3-glucosides following consumption of red wine and red grape juice. Can J Physiol Pharmacol 81:423–35. Nguyen, V., J. Tang, E. Oroudjev, C. J. Lee, C. Marasigan, L. Wilson, and G. Ayoub. 2010. Cytotoxic effects of bilberry extract in MCF7-GFP-tubulin breast cancer cells. J Med Food 13:278–85. Packer, L., and E. Cadenas. 2007. Oxidants and antioxidants revisited: New concepts of oxidative stress. Free

Radic Res 41:951–2. Park, S. J., W. H. Shin, J. W. Seo, and E. J. Kim. 2007. Anthocyanins inhibit airway inflammation and hyper- responsiveness in a murine asthma model. Food Chem Toxicol 45:1459–67. Persson, I. A., K. Persson, and R. G. Andersson. 2009. Effect of Vaccinium myrtillus and its polyphenols on angiotensin-converting enzyme activity in human endothelial cells. J Agric Food Chem 57:4626–9. Petlevski, R., M. Hadžija, M. Slijepˇcevic´, and D. Juretic. 2001. Effect of “antidiabetis” herbal preparation on serum glucose and fructosamine in NOD mice. J Ethnopharmacol 75:181–4. Pool-Zobel, B. L., A. Bub, N. Schràder, and G. Rechkemmer. 1999. Anthocyanins are potent antioxidants in model systems but do not reduce endogenous oxidative DNA damage in colon cells. Eur J Nutr 38:227–34. Prior, R. L., and X. Wu. 2006. Anthocyanins: Structural characteristics that results in unique metabolic patterns and biological activities. Free Radic Res 40:1014–28. Puupponen-Pimiä, R., L. Nohynek, H.-L. Alakomi, and K.-M. Oksman-Caldentey. 2005a. Bioactive berry compounds—novel tools against human pathogens. Appl Microbiol Biotechnol 67:8–19. Puupponen-Pimiä, R., L. Nohynek, H.-L. Alakomi, and K.-M. Oksman-Caldentey. 2005b. The action of berry phenolics against human intestinal pathogens. Biofactors 23:243–51. Qin, Y., M. Xia, J. Ma et al. 2009. Anthocyanin supplementation improves serum LDL- and HDL-cholesterol concentrations associated with the inhibition of cholesteryl ester transfer protein in dyslipidemic subjects. Am J Clin Nutr 90:485–92. Saija, A., P. Princi, N. D’Amico, R. De Pasquale, and G. Costa. 1990. Vaccinium myrtillus anthocyanins on triiodothyronine transport into the brain in the rat. Pharmacol Res 22:59–60. Sakakibari, H., T. Ogawa, A. Koyanagi et al. 2009. Distribution and excretion of bilberry anthocyanins in mice.

J Agric Food Chem 57:7681–6. Seeram, N. P. 2008. Berry fruits: Compositional elements, biochemical activities, and the impact of their intake on human health, performance, and disease. J Agric Food Chem 56:627–9.

Seeram, N. P. 2009. Berry fruits for cancer prevention: Current status and future prospects. J Agric Food Chem

56:630–5. Sharma, A. D., and R. Sharma. 1999. Anthocyanin-DNA copigmentation complex: Mutual protection against oxidative damage. Phytochem 52:1313–8. Shukitt-Hale, B., F. C. Lau, and J. A. Joseph. 2009. Berry fruit supplementation and the aging brain. J Agric

Food Chem 56:636–41. Song, J., Y. Li, J. Ge et al. 2010. Protective effects of bilberry (Vaccinium myrtillis L.) extracts on cultured human corneal limbal epithelial cells (HCLEC). Phytother Res 24:520–4. Stocks, T., K. Rapp, T. BjØrge et al. 2009 Blood glucose and risk of incident and fatal cancer in the Metabolic

Syndrome and Cancer Project (Me-Can). PLoS Med 6:e 1000201. Svobodova´, A., A. Zdaˇrilová, and J. Vosta´lova´. 2009. Locinere caerulea and Vaccinium myrtillus fruit polyphe- nols protect HaCaT keratinocytes against UVB-induced phototoxic stress and DNA damage. J Dermatol Sci 56:196–201. Takikawa, M., S. Inoue, F. Horio, and T. Tsuda. 2009. Dietary anthocyanin-rich bilberry extract ameliorates hyper- glycemia and insulin sensitivity via activation of AMP-activated protein kinase in diabetic mice. J Nutr 140:527–33. Talavera, S., C. Felgines, O. Texier, C. Besson, A. Gil-Izquierdo, J. L. Lamaison, and C. Remesy. 2005.

Anthocyanin metabolism in rats and their distribution to digestive area, kidney and brain. J Agric Food Chem 53:3902–8. Talavera, S., C. Felgines, O. Texier, C. Besson, J. L. Lamaison, and C. Remesy. 2003. Anthocyanins are effi- ciently absorbed from the stomach in anaesthetized rats. J Nutr 133:4178–82. Thomasset, S., D. P. Berry, H. Cai et al. 2009. Pilot study of oral anthocyanins for colorectal cancer chemopre- vention. Cancer Prev Res 2:625–33. Thomasset, S., N. Teller, H. Cai, D. Marko, D. P. Berry, W. P. Steward, and A. J. Gescher. 2009. Do anthocya- nins and anthocyanidins, cancer chemopreventive pigments in the diet, merit development as potential drugs? Cancer Chemother Pharmacol 64:201–11. Tsuda, T. 2008. Regulation of adipocyte function by anthocyanins: Possibility of preventing the metabolic syndrome. J Agric Food Chem 56:642–6. Tsuda, T., Y. Ueno, H. Kojo, T. Yoshikawa 3 and T. Osawa. 2005. Gene expression profile of isolated rat adipo- cytes treated with anthocyanins. Biochim Biophys Acta 1733:137–47. Upton, R., ed. 2001. Bilberry Fruit Vaccinium myrtillus L. Standards of Analysis, Quality Control, and

Therapeutics. Santa Cruz, CA: American Herbal Pharmacopoeia and Therapeutic Compendium. Valentova, K., J. Ulrichova, L. Cvak, and V. Simanek. 2006. Cytoprotective effect of a bilberry extract against oxidative damage of rat hepatocytes. Food Chem 101:912–7. Wang, L.-S., and G. D. Stoner. 2008. Anthocyanins and their role in cancer prevention. Cancer Lett 269:281–90. WCRF, World Cancer Research Fund/American Institute for Cancer Research. 2007. Food, Nutrition, Physical

Activity and the Prevention of Cancer: A Global Perspective. Washington, DC: AICR. National Institutes of Health, U.S. National Library of Medicine. 2010. “Bilberry.” www.nlm.nih.gov/medlineplus/ druginfo/natural/patient-bilberry.html (accessed March 10th 2010). Yildirim, H. K. 2006. Evaluation of colour parameters and antioxidant activities of fruit wine. Int J Food Sci

Nutr 57:47–63. Yoshida, K., M. Mori, and T. Kondo. 2009. Blue color development by anthocyanins: From chemical structure to cell physiology. Nat Prod Rep 26:884–915. Zafra-Stone, S., Y. Taharat, M. Bagchi, A. Chatterjee, J. A. Vinson, and D. Bagchi. 2007. Berry anthocyanins as novel antioxidants in human health and disease prevention. Mol Nutr Food Res 51:675–83.

Chương 5Đông trùng hạ thảo như một dược liệu

Yongxin Lin & Shaoqing Li · bản gốc tr. 96-129

5.1 Giới thiệu

Đông trùng hạ thảo (Cordyceps) là dạng hợp sinh của một chi nấm phát triển trên ấu trùng của côn trùng. Cho đến nay, hơn 350 loài liên quan đến Cordyceps đã được tìm thấy trên toàn thế giới dựa trên nấm và/hoặc vật chủ côn trùng. Tuy nhiên, kể từ năm 1964, chỉ có Cordyceps sinensis được ghi nhận chính thức là một dược liệu trong dược điển Trung Quốc. C. sinensis, được gọi là Đông trùng hạ thảo (đông trùng hạ thảo, nghĩa là "giun mùa đông, cỏ mùa hè") trong tiếng Trung, là một trong những vị thuốc cổ truyền và nấm dược liệu nổi tiếng nhất của Trung Quốc. Nấm tấn công ấu trùng của một số loài côn trùng (họ Hepialidae), và chuyển mỗi ấu trùng thành một thể sợi (sclerotium), từ đó cấu trúc sinh sản (fruiting body) mọc lên (Hình 5.1).

Theo lý luận của y học cổ truyền Trung Quốc, C. sinensis có vị ngọt, tính bình, và nó có thể bổ thận, nhuận phế, cầm máu và hóa đàm. Nấm C. sinensis đã được dùng để điều trị mệt mỏi, ho, giảm ham muốn tình dục, suy nhược sau bệnh nặng, rối loạn thận và suy thận (State Pharmacopoeia Commission of PRC 2005). Ở Trung Quốc, nó được tìm thấy trong đất của các thảo nguyên ở độ cao 3500–5000 m, chủ yếu tại các tỉnh Thanh Hải, Tây Tạng, Tứ Xuyên, Vân Nam và Cam Túc. Tại Trung Quốc, C. sinensis đã được biết đến và sử dụng như một phương thuốc trong hơn 300 năm. Nó được ghi nhận lần đầu trong Bản Thảo Bổ Di (Ben Cao Bei Yao) của Vương Ngang (Wang Ang) vào năm 1694, và học giả người Ý Saccardo đã đặt tên chính thức cho Cordyceps tìm thấy ở Trung Quốc là Cordyceps sinensis (Berk.) Sacc. vào năm 1878; tên gọi này được dùng cho đến nay.

Hình 5.1 (Xem phần ảnh màu.) (a) Cordyceps sinensis, minh họa trong sách Ben Cao Bei Yao của Vương Ngang, xuất bản năm 1694; (b) C. sinensis tìm thấy trong đất (mũi tên chỉ C. sinensis); và (c) được thu hái như nguyên liệu thô.

Hệ sinh thái của C. sinensis đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự hạn chế môi trường sống và khai thác quá mức. Mặc dù Sắc lệnh Bảo vệ Tài nguyên Dược liệu Hoang dã được ban hành năm 1987, sản lượng C. sinensis tự nhiên vẫn đang giảm. Theo một cuộc điều tra tiến hành trong tháng 6–7 năm 2007, sản lượng C. sinensis tự nhiên giảm hơn 90% trong 25 năm qua. Giá tăng vọt lên hơn 200.000 Nhân dân tệ (RMB)/kg (xấp xỉ 25.000 USD) vào năm 2007 (Feng, Yang, and Li 2008), và việc sử dụng nó bị hạn chế trong thập kỷ qua do nguồn cung hạn chế.

Do sự quý hiếm và các hiệu quả chữa bệnh xuất chúng của C. sinensis, một số loài thay thế tự nhiên như C. militaris, C. liangshanensis, C. gunnii và C. cicadicola đã được bán trên thị trường (Yang et al. 2009). Thêm vào đó, một số hệ sợi (mycelia) nuôi cấy của nấm C. sinensis và C. militaris đã trở thành những sản phẩm thương mại thay thế chính cho loài tự nhiên, và 50 thuốc cùng 2 thực phẩm chức năng liên quan đến đông trùng hạ thảo nuôi cấy đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Nhà nước Trung Quốc phê duyệt kể từ năm 2002 (Feng, Yang, and Li 2008). Ví dụ, viên nang Kim Thủy Bảo (JinShuiBao), sản phẩm thương mại của Cs-4 (Paecilomyces hepialid, một hệ sợi chuẩn hóa của C. sinensis), đã được dùng trong các phòng khám trên khắp Trung Quốc. Sản phẩm này tạo ra vài triệu đô-la Mỹ mỗi năm. Synnematum sinensis, Cephalosporium sinensis, Gliocladium roseum và Mortierella hepialid — các chủng nấm phân lập từ C. sinensis tự nhiên — cũng đã được đưa vào lên men quy mô lớn và dùng làm sản phẩm thương mại (Cheung, Li, and Tsim 2005). Do đó, nhiều nỗ lực đã được đầu tư vào nghiên cứu đánh giá chất lượng, hoạt tính dược lý và hiệu quả lâm sàng của đông trùng hạ thảo tự nhiên cũng như nuôi cấy. Trong chương này, chúng tôi tập trung vào các hoạt tính sinh học, cơ chế tác động và các thành phần hoạt tính của đông trùng hạ thảo, cả tự nhiên và nuôi cấy.

5.2 Hoạt tính kháng u

Ung thư là nguyên nhân gây tử vong do bệnh đứng hàng thứ hai trên toàn thế giới (Xiao and Zhong 2007). Tuy nhiên, các chiến lược điều trị liên quan vẫn chỉ giới hạn ở phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Do những hạn chế của phẫu thuật và xạ trị cũng như tác dụng phụ của hóa trị, ngày càng có nhiều quan tâm đến việc phát triển các thuốc kháng u từ các sản phẩm tự nhiên. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đông trùng hạ thảo có hoạt tính kháng u trên nhiều loại ung thư qua nhiều con đường. Cả đông trùng hạ thảo tự nhiên và nuôi cấy đều đã thể hiện các hiệu quả kháng u (Feng, Yang, and Li 2008; Zhou et al. 2009a).

Các nghiên cứu in vivo cho thấy đông trùng hạ thảo có tác dụng ức chế lên carcinoma cổ trướng Ehrlich và u xơ sợi meth-A (Ng and Wang 2005), u lympho EL-4 (Yamaguchi et al. 1990), u hắc tố B16 (Wu, Zhang, and Leung 2007a), ung thư phổi Lewis (Nakamura et al. 1999) và các u H22 (Chen et al. 2006) ở chuột. Hơn nữa, C. sinensis đảo ngược tác dụng ức chế của Taxol gây giảm bạch cầu ở chuột, cho thấy C. sinensis có thể dùng phối hợp với các phương pháp hóa trị khác để điều trị ung thư (Liu et al. 2008). Đông trùng hạ thảo thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trực tiếp chống lại một số loại tế bào u, gồm ung thư phổi Lewis, u hắc tố B16, lympho (Jurkat), tuyến tiền liệt (PC3), vú (MCF7), tế bào gan (HepG2, Hep3B), đại tràng (HT-29 và HCT 116) và tế bào HL-60 (Nakamura et al. 1999; Wang et al. 2005; Wu, Zhang, and Leung 2007a). Mặc dù đông trùng hạ thảo có tác dụng gây độc tế bào lên tế bào u, nó không cho thấy bất kỳ độc tính nào với tế bào bình thường (Wu, Zhang, and Leung 2007a).

Một số cơ chế góp phần vào tác dụng kháng u của đông trùng hạ thảo, như gây độc tế bào trực tiếp, tăng cường miễn dịch, chết theo chương trình (apoptosis), ức chế chọn lọc sự tổng hợp ribonucleic acid (RNA) và protein, cũng như các hoạt tính chống oxy hoá, kháng tạo mạch, kháng đột biến, kháng di căn và kháng virus (Xiao and Zhong 2007; Feng, Yang, and Li 2008; Zhou et al. 2009a). Trong đó, trạng thái cân bằng chết theo chương trình được đông trùng hạ thảo điều hoà có thể là cơ chế quan trọng nhất (Buenz et al. 2005; Feng, Yang, and Li 2008). Cơ chế phân tử chết theo chương trình của đông trùng hạ thảo bao gồm sự hoạt hóa Bax, caspase-3 và/hoặc -9, -8; ức chế cyclooxygenase-2 (COX-2); và biểu hiện protein yếu tố nhân κB (NF-κB) cùng sự giảm biểu hiện Bcl-2 (Xiao and Zhong 2007; Feng, Yang, and Li 2008). Bên cạnh đó, các sự kiện chết theo chương trình của tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 gây ra bởi cao nước của C. militaris (0,8 mg/mL) cũng liên quan đến sự mất tính thấm màng ty thể. Thêm vào đó, cao chiết làm giảm hoạt hóa Akt và đảo ngược con đường PI3K/Akt khuếch đại chết theo chương trình (Jin, Kim, and Choi 2008). Hơn nữa, các sự kiện chết theo chương trình do cao chiết gây ra cũng được trung gian bởi hoạt tính telomerase suy giảm (Park et al. 2009).

5.3 Tác dụng điều hoà miễn dịch

Hệ miễn dịch bảo vệ con người khỏi nhiễm trùng bằng các lớp phòng thủ có độ đặc hiệu tăng dần. Đầu tiên, các hàng rào vật lý ngăn mầm bệnh xâm nhập cơ thể. Nếu một mầm bệnh vượt qua các hàng rào này, hệ miễn dịch bẩm sinh cung cấp một đáp ứng tức thì nhưng không đặc hiệu. Cơ thể người sở hữu lớp bảo vệ thứ ba, đó là hệ miễn dịch thích nghi. Đáp ứng miễn dịch thích nghi được hoạt hóa bởi đáp ứng của hệ miễn dịch bẩm sinh. Các tế bào của hệ bẩm sinh gồm thực bào (đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào đuôi gai), tế bào mast, bạch cầu ái toan, bạch cầu kiềm và tế bào tiêu diệt tự nhiên (natural killer). Trong hệ thích nghi, tế bào B tham gia đáp ứng miễn dịch dịch thể, trong khi tế bào T đóng góp vào đáp ứng miễn dịch tế bào. Các thuốc tăng cường miễn dịch được dùng để khôi phục hệ miễn dịch về bình thường và giảm các nhiễm trùng tái diễn đe dọa tính mạng. Các thuốc ức chế miễn dịch được áp dụng để kiểm soát các rối loạn tự miễn và viêm khi xảy ra tổn thương mô quá mức, cũng như để ngăn chặn thải ghép sau ghép tạng (Taylor, Watson, and Bradley 2005). Ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy đông trùng hạ thảo là một chất điều hoà hai chiều với cả tác dụng tăng cường và ức chế lên hệ miễn dịch qua việc điều hoà miễn dịch bẩm sinh và thích nghi (Li and Tsim 2004; Ng and Wang 2005; Feng, Yang, and Li 2008; Zhou et al. 2009a).

5.3.1 Hoạt tính tăng cường

C. sinensis tự nhiên có lịch sử lâu dài dùng điều trị nhiễm trùng hô hấp và ung thư. Người ta cho rằng cơ chế chịu trách nhiệm liên quan đến hoạt hóa miễn dịch, đặc biệt là thúc đẩy miễn dịch bẩm sinh. Sử dụng đường uống cao chiết C. sinensis cải thiện thực bào của đại thực bào ở chuột C57BL/6 được cấy dưới da các tế bào u lympho đồng gen EL-4, cả ở trạng thái nghỉ và được xử lý cyclophosphamide (Yamaguchi et al. 1990). C. sinensis nuôi cấy cảm ứng sản xuất interleukin (IL)-1β, IL-6, IL-10 và yếu tố hoại tử khối u (TNF)-α; tăng thực bào của tế bào đơn nhân máu ngoại vi người (HPBMC); và tăng thực bào đại thực bào cùng sản xuất H2O2 của tế bào đơn nhân. Tuy nhiên, nó không gây giải phóng quá mức cytokine ở chuột (Ka et al. 2006). Nghiên cứu sâu hơn cho thấy cao nước của hệ sợi C. sinensis tăng cường giải phóng IL-6, TNF-α và nitric oxide (NO) từ đại thực bào chuột nguyên phát bằng cách cảm ứng các con đường kinase hoạt hóa bởi kinase gắn mitogen (MAPK) đặc trưng của các kích thích viêm. Cao chiết cũng hiệp đồng với interferon-gamma (IFNγ) để kích thích sản xuất cytokine từ đại thực bào, và lách chuột được xử lý cao chiết cho thấy gánh nặng vi khuẩn giảm so với đối chứng mang dung môi. Kết quả chỉ ra rằng hệ sợi C. sinensis bảo vệ các con vật khỏi sự sinh sản của vi khuẩn bằng cách hoạt hóa đại thực bào (Jordan, Sullivan, and Lee 2008a). C. sinensis cũng có thể tăng cường hoạt tính của tế bào tiêu diệt tự nhiên (Ng and Wang 2005). Cao nước C. militaris cảm ứng sự trưởng thành về kiểu hình và chức năng của tế bào đuôi gai, từ đó khởi động các đáp ứng tế bào T chống lại mầm bệnh và khối u (Kim et al. 2006a).

Đông trùng hạ thảo cũng thúc đẩy hệ miễn dịch thích nghi, gồm miễn dịch tế bào và dịch thể. Mặc dù cao methanol C. sinensis tự nhiên và nuôi cấy không có tác dụng lên sự tăng sinh tế bào lách và giải phóng cytokine như IL-2 trong tế bào lách chuột nguyên phát in vitro (Siu et al. 2004) hoặc ở chuột BALB/c in vivo (Ka et al. 2006), các cao chiết lại tăng cường sự tăng sinh kích thích bởi concanavalin A và mức IL-2 của tế bào lách chuột in vitro ở 200 μg/mL (Siu et al. 2004) hoặc sự tăng sinh tế bào lách gây bởi ovalbumin và mức immunoglobulin (Ig) G, IgG1, IgG2b huyết thanh ở chuột được miễn dịch ovalbumin (Wu et al. 2006). C. sinensis nuôi cấy tăng biểu hiện CD25 trên lympho bào in vitro (Ka et al. 2006), tăng số lượng tế bào CD4+ và CD8+, cải thiện tỷ lệ CD4+/CD8+ và giảm mức IgA và IgG ở bệnh nhân xơ gan hậu viêm gan (Ng and Wang 2005). Hơn nữa, đông trùng hạ thảo có tác dụng điều hoà lên các tế bào dịch rửa phế quản phế nang (BALF). Cao methanol C. sinensis có thể tăng cường đáp ứng miễn dịch Th1, như sản xuất IFN-γ và IL-12, từ đó ức chế giải phóng IL-10 từ tế bào Th2 và cuối cùng giảm sản xuất IgE từ lympho bào B. Sản xuất IgE giảm sẽ làm dịu sự xuất hiện các cơn hen (Kuo et al. 2001). Thể quả của cao nước C. militaris điều hoà tăng đáng kể biểu hiện gen IL-18, một chất cảm ứng IFN-γ trong tế bào T và tế bào NK, ở não và gan chuột C57BL/6 in vivo và trong tế bào RAW264.7 in vitro (Kim et al. 2008). Thể quả, nhưng không phải sâu, của cao methanol C. cicadae tăng cường tăng sinh và sản xuất IL-2, IFN-γ trong HPBMC được kích thích bằng phytohemagglutinin (PHA) (Weng et al. 2002).

5.3.2 Tác dụng ức chế

Do tác dụng ức chế hệ miễn dịch, đông trùng hạ thảo có thể dùng để điều trị các bệnh tự miễn và để ức chế miễn dịch sau ghép tạng. Sử dụng sớm đường uống C. sinensis (2,4 mg/g/ngày) gây sự phân bố lại HPBMC với tỷ lệ phần trăm tế bào T CD4+ giảm (P < 0,05), và làm giảm mức độ bệnh ở chuột (NZB/NZW) F1 mắc lupus ban đỏ hệ thống, với sự sống sót tăng, giảm protein niệu và giảm nồng độ kháng thể kháng DNA sợi kép (Chen et al. 2009). Việc dùng C. sinensis có thể tăng cường tác dụng chặn của cyclosporin A lên sự thải ghép dị gen bằng cách giảm thâm nhiễm tế bào đơn nhân trong mảnh ghép thận, tế bào T CD4+ trong máu ngoại vi và IL-2 huyết thanh, cũng như sản xuất IFN-γ trong mô hình ghép thận đồng gen ở chuột (Ding et al. 2009). Hệ sợi của cao nước C. sinensis cộng với cyclosporin A dưới mức điều trị cũng giảm thải ghép cấp ở chuột đã ghép tim, xoá bỏ hoàn toàn bệnh lý mạch máu cấp ở chuột ở liều 50 mg/kg, và giảm giải phóng IFN-γ từ tế bào lách chuột và tế bào T CD8+ ở 3,4 mg/mL in vitro (Jordan, Hirsch, and Lee 2008b).

Hơn nữa, đông trùng hạ thảo cho thấy hoạt tính kháng viêm. Thể quả của cao methanol C. sinensis ức chế sự tăng sinh lympho do PHA kích thích và hoạt tính tế bào NK, cũng như giải phóng IL-2 và TNF-α từ HPBMC (Kuo et al. 1996). Các phân đoạn cloroform và n-butanol của thể quả cao methanol C. sinensis ức chế sự tăng của NO, nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS), TNF-α và IL-12 trong đại thực bào phúc mạc chuột được hoạt hóa bởi lipopolysaccharide (LPS)/IFN-γ theo cách phụ thuộc liều in vitro (Rao, Fang, and Tzeng 2007). Việc dùng C. militaris giảm viêm đường thở ở chuột gây bởi ovalbumin (Hsu et al. 2008), và có cả hoạt tính kháng viêm lên phù tai chuột gây bởi dầu croton và phù cấp chi sau chuột gây bởi carrageenan (Won and Park 2005). Việc dùng C. pruinosa cao methanol ức chế sản xuất IL-1β, TNF-α, NO và PGE2 trong đại thực bào kích thích LPS ở 10 μg/mL in vitro và chuột được dùng LPS ở 5 mg/kg in vivo qua sự ức chế hoạt hóa NF-κB (Kim et al. 2003). Cao methanol của sâu, nhưng không phải thể quả, của C. cicadae dẫn đến sự ức chế tăng sinh HPBMC gây bởi PHA và làm giảm giải phóng IL-2, IL-4, IL-5, IFN-γ và IL-12 từ HPBMC kích thích PHA (Weng et al. 2002). Vì vậy, các bộ phận khác nhau của đông trùng hạ thảo có các tác dụng khác nhau lên đáp ứng miễn dịch.

5.3.3 Tác dụng lên hệ miễn dịch ruột

Đường tiêu hoá đóng vai trò kép trong sinh lý người, đó là tiêu hoá và hấp thu dưỡng chất, cũng như duy trì trạng thái cân bằng miễn dịch. Mô lympho liên quan đến đường tiêu hoá (GALT) gồm các mảng Peyer và các GALT khác như các tập hợp lympho ở ruột thừa, đại tràng và thực quản, amidan và VA. Có đại thực bào, tế bào đuôi gai, lympho bào B và lympho bào T trong GALT. Cả đáp ứng bẩm sinh và thích nghi đều phối hợp trong việc duy trì sự cân bằng miễn dịch của GALT (Huffnagle and Noverr 2008). Mặc dù cao nước nóng C. sinensis không có tác dụng trực tiếp lên sự tăng sinh của Salmonella sp., Escherichia coli và Lactobacillus sp., nó có thể làm giảm đáng kể quần thể vi khuẩn có hại (Salmonella sp. và E. coli.) và tăng số lượng vi khuẩn có lợi (Lactobacillus sp.) trong ruột non của gà con được dùng 600 mg/kg/ngày trong 35 ngày (Koh, Suh, and Ahn 2003a). Kết quả chỉ ra rằng C. sinensis điều hoà vi khuẩn ruột bằng cách cải thiện GALT hoặc miễn dịch toàn thân, hoặc cả hai. Việc dùng đường uống hệ sợi nuôi cấy của cao nước nóng C. sinensis ở 1 g/kg/ngày trong 7 ngày kích thích hoạt hóa đại thực bào phúc mạc và tế bào mảng Peyer với sự tăng mức yếu tố kích thích khuẩn lạc đại thực bào – lympho bào hạt (GM-CSF) và IL-6 ở chuột ICR (Koh et al. 2002). Đại thực bào trong GALT hoạt động như những người gác cổng kháng khuẩn, bằng cách thực bào và tiêu diệt bất kỳ vi sinh vật nào xâm nhập lớp riêng (lamina propria) (Macpherson, Marrinic, and Harris 2002). Do đó, C. sinensis được cho là thúc đẩy hoạt tính của đại thực bào trong GALT. Việc các cytokine như GM-CSF và IL-6 đóng vai trò quan trọng trong tế bào miễn dịch toàn thân cho thấy C. sinensis điều hoà hệ miễn dịch toàn thân một phần qua cơ chế trung gian bởi tế bào mảng Peyer (Koh et al. 2002). Trong lympho bào hạch mạc treo (MLN), cao nước C. sinensis tăng cường giải phóng IL-2 và IFN-γ từ tế bào Th1.

Tóm lại, các nghiên cứu cho thấy đông trùng hạ thảo có tác dụng lên cả miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. Hơn nữa, đông trùng hạ thảo cũng có tác dụng điều hoà lên hệ miễn dịch ruột, điều này có thể ảnh hưởng thêm đến chức năng miễn dịch toàn thân.

5.4 Hoạt tính chống oxy hoá

Các loài oxy phản ứng (ROS), gồm oxy phân tử (O2), superoxide anion (O2−), H2O2, gốc hydroxyl (OH), peroxynitrite (ONOO−) và acid hypochlorous (HOCl; Zhou, Mrowietz, and Rostami-Yazdi 2009b), được công nhận là đóng vai trò kép trong các hệ sinh học, vì chúng có thể có lợi hoặc có hại cho cơ thể sống (Valko et al. 2004). Bình thường, ROS tạo thành sản phẩm phụ tự nhiên của chuyển hoá hiếu khí và đóng vai trò sinh lý trong tín hiệu tế bào. Tuy nhiên, nồng độ ROS có thể tăng mạnh trong thời kỳ stress môi trường như phơi nhiễm bức xạ tử ngoại (UV) hoặc nhiệt, gây tổn thương lipid, protein và acid nucleic của tế bào. Tổn thương này lên các cấu trúc tế bào dẫn đến một số bệnh, như lão hoá, ung thư, xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch, bệnh phổi viêm, rối loạn chức năng miễn dịch và các rối loạn thoái hoá thần kinh (Rahman 2003; Zhong 2006; Valko et al. 2007).

Có ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy đông trùng hạ thảo có hoạt tính chống oxy hoá, có thể là một trong những cơ chế đứng sau các tác dụng chống lão hoá, chống ung thư, chống viêm, chống xơ vữa động mạch và điều hoà miễn dịch của đông trùng hạ thảo (Bảng 5.1). Xét về các bộ phận khác nhau của C. sinensis, thể quả cho thấy potency tương tự với sâu (caterpillar) về hoạt tính chống oxy hoá trong thử nghiệm xanthine oxidase, thử nghiệm gây tan máu và thử nghiệm peroxy hóa lipid (Li et al. 2002). Kết quả cũng chứng minh rằng sâu có thành phần hoá học tương tự thể quả, cho thấy chức năng của con giun trong đông trùng hạ thảo là cung cấp một môi trường nuôi cấy cho thể quả, và con giun cuối cùng bị hệ sợi đông trùng hạ thảo xâm chiếm hoàn toàn (Li et al. 2002).

Cả cao nước (Li et al. 2001; Yu et al. 2006; Dong and Yao 2008) và cao ethanol (Wang et al. 2005; Won and Park 2005; Ra et al. 2008) của đông trùng hạ thảo đều cho thấy hoạt tính chống oxy hoá đáng kể in vitro. Tuy nhiên, cao nước thể hiện tác dụng ức chế mạnh hơn lên superoxide anion và gốc hydroxyl so với cao ethanol (Yamaguchi et al. 2000a). Hơn nữa, cả C. sinensis tự nhiên và đông trùng hạ thảo nuôi cấy đều cho thấy các hoạt tính chống oxy hoá trực tiếp và mạnh mẽ sử dụng các thử nghiệm in vitro, như thử nghiệm peroxy hóa lipid, thử nghiệm 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH) và thử nghiệm peroxy hóa protein. Do đó, đông trùng hạ thảo nuôi cấy có thể dùng cho hoạt tính chống oxy hoá, giảm bớt nhu cầu của con người lên C. sinensis tự nhiên, một loài đang bị đe dọa (Li et al. 2001; Yu et al. 2006; Dong and Yao 2008).

Bảng 5.1 — Hoạt tính chống oxy hoá của các cao chiết Cordyceps
*Cordyceps sp. (nguồn)Mô hìnhLiều & thời gianTác dụngTài liệu tham khảo
*C. sinensis (nuôi cấy, cao nước nóng) Chuột bị tổn thương do chiếu xạ; tủy xương; chuột già; đại thực bào tiên phát 50 mg/kg/ngày, đường uống; 7 ngày; 24 giờ; 1–6 tuần Giảm tử vong do chiếu xạ; bảo vệ tế bào máu và tủy xương; tăng bạch cầu, hoạt tính superoxide dismutase (SOD), GSH-Px và catalase; giảm MDA, ROS, gốc tự do, peroxy hoá lipid, superoxide oxidase và cholesteryl ester; tăng cường học tập và trí nhớ não, phục hồi ruột, tủy xương; ức chế oxy hoá LDL; ức chế lắng đọng; có tác dụng chống lão hoá và chống xơ vữa động mạch Yamaguchi et al. 2000a; Liu et al. 2004; Ji et al. 2009
*C. militaris (thể quả, cao MeOH) Chuột đực mắc xơ vữa động mạch; bệnh Alzheimer do β-amyloid (thiếu máu cục bộ ở hồi não lưới ở chuột đảo; tế bào thần kinh SK-N-SH) 100, 50 mg/kg/ngày, đường uống; 12, 10, 31, 48 giờ; i.p. trên tế bào CE Ức chế oxy hoá LDL; giảm peroxy hoá lipid; ức chế chết theo chương trình của nơ-ron do thiếu máu cục bộ/β-amyloid; giảm hoạt hóa microglia; ngăn sự suy giảm học tập và trí nhớ không gian; đảo ngược hoạt hóa tế bào thần kinh đệm do β-amyloid; bảo vệ nguyên bào thần kinh; giảm nồng độ ROS Hwang et al. 2008; Jin et al.
Ghi chú: Hoạt tính được biên soạn lại từ các nghiên cứu gốc được trích dẫn trong chương (Yamaguchi et al. 2000a; Liu et al. 2004; Ji et al. 2009; Hwang et al. 2008; Jin et al.). Tên hợp chất và tác giả được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.

5.5 Hoạt tính hạ đường huyết

Đông trùng hạ thảo có hoạt tính hạ đường huyết ở động vật bình thường. Việc dùng đường uống cao carbohydrate đông trùng hạ thảo "Cs-4" ở 2 g/kg/ngày trong 25 ngày tăng nhạy cảm insulin, và cao chiết có các hiệu quả có lợi tiềm năng bằng cách duy trì thanh thải glucose toàn thân với sự tăng insulin tiết ra ít rõ rệt hơn sau một thử thách carbohydrate ở chuột (Balon, Jasman, and Zhu 2002). Trong một nghiên cứu khác, chuột bình thường được cho ăn Cs-4 ở 250 hoặc 500 mg/kg/ngày trong 17 ngày cho thấy sự giảm đáng kể đường huyết lúc đói lần lượt 27% và 24%, và insulin huyết tương lúc đói của chuột ở nhóm 500-mg/kg giảm 37%. Hơn nữa, các nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống chứng minh rằng cao chiết cải thiện đáng kể sự dung nạp glucose tại 0,5, 1,0 và 2,0 giờ sau khi uống glucose (Zhao et al. 2002).

Đông trùng hạ thảo cũng cho thấy hiệu quả kháng tăng đường huyết ở động vật đái tháo đường. Mặc dù thể quả của C. sinensis tự nhiên (4 g/kg/ngày) không có tác dụng lên mức insulin lúc đói ở chuột đái tháo đường (Lo et al. 2004), nó cải thiện cân nặng và giảm lượng nước uống (ngày 15 đến ngày 29), mức đường huyết lúc đói (ngày 15 đến ngày 26) và nồng độ fructosamine huyết thanh (ngày 29) ở chuột đái tháo đường. Thể quả C. sinensis cũng cải thiện trọng lượng tuyến ức và sự dung nạp glucose (ngày 26; Lo et al. 2004 và 2006). Tuy nhiên, trong thí nghiệm này, C. sinensis không có tác dụng lên nồng độ triglycerid và cholesterol huyết thanh của chuột đái tháo đường (Lo et al. 2004). Choi et al. (2004) cũng thấy rằng cao nước của C. militaris nuôi cấy không có tác dụng lên mức insulin lúc đói hoặc sự thu nhận glucose; tuy nhiên, cao chiết được tìm thấy là làm giảm mức glucose huyết thanh lúc đói, giảm mức triglycerid trong cơ soleus, tăng tỷ lệ thanh thải glucose toàn thân, cũng như tăng hàm lượng và tốc độ phân số của glycogen synthase trong cơ soleus và tứ đầu ở chuột cắt 90% tụy tạng được cho ăn cao C. militaris ở 500 mg/kg/ngày trong 8 tuần (Choi et al. 2004).

Thú vị là, thể quả, không phải sâu, của C. sinensis có tác dụng lên việc hạ mức đường huyết lúc đói và tăng trọng lượng tuyến ức (Lo et al. 2004). Tuy nhiên, hệ sợi và dịch lên men của C. sinensis có hiệu quả kháng tăng đường huyết tương tự thể quả ở chuột đái tháo đường gây bởi nicotinamide và streptozotocin (Lo et al. 2006). Do đó, các sản phẩm lên men của đông trùng hạ thảo có thể được phát triển như các tác nhân kháng đái tháo đường tiềm năng hoặc thực phẩm chức năng cho những người có nguy cơ cao mắc đái tháo đường.

5.6 Hoạt tính tăng cường chức năng tình dục và sinh sản

Testosterone là cần thiết cho sự phát triển tinh trùng bình thường. Nó hoạt hóa các gen trong tế bào Sertoli, những gen thúc đẩy sự biệt hoá của tinh nguyên bào. Đông trùng hạ thảo theo truyền thống đã được dùng để tăng cường chức năng tình dục ở con người. Bằng chứng cho thấy C. sinensis và C. militaris có thể cải thiện hoạt tính sinh sản và phục hồi chức năng sinh sản bị suy giảm (Bảng 5.2). Việc dùng C. sinensis tăng cường dục năng và hoạt động tình dục, và phục hồi chức năng sinh sản bị suy giảm ở cả hai giới ở người (Zhu, Halpern, and Jones 1998). Các tác dụng như vậy liên quan đến sự tăng cường giải phóng testosterone trong huyết tương qua con đường tín hiệu cAMP (adenosine monophosphate) – protein kinase A (Hsu et al. 2003a). Các phân đoạn hệ sợi nuôi cấy của C. sinensis chứa protein phân tử thấp tan trong nước và polysaccharide tan trong nước kém cùng protein, nhưng không phải các phân đoạn có polysaccharide phân tử thấp tan trong nước, làm tăng mức testosterone ở chuột (Hsu et al. 2003b; Huang et al. 2004). Một protein trong C. sinensis góp phần vào các tính chất hạ huyết áp và giãn mạch bằng cách cải thiện sản xuất NO (Chiou et al. 2000); protein này có thể giúp dương vật giữ máu để cương cứng, từ đó cải thiện chức năng tình dục (Drewes, George, and Khan 2003).

Bảng 5.2 — Tác dụng của C. sinensis và C. militaris lên chức năng tình dục và sinh sản
Cordyceps (nguồn)Mô hìnhNồng độThời gianTác dụngTài liệu tham khảo
*C. sinensis (nuôi cấy, thể quả) Chuột đực thiến 0,5–2,0 g/kg 21 ngày Rút ngắn thời gian tiềm ẩn cương dương và thời gian tiềm ẩn trèo (mount latency) Ji et al. 2009
C. sinensis (nuôi cấy, hệ sợi) Chuột đực 0,02 hoặc 0,2 mg/g 7 ngày Thúc đẩy sản xuất testosterone huyết tương Hsu et al. 2003b; Huang et al. 2004
Tế bào Leydig chuột cái tiên phát 3 mg/mL 3 giờ Thúc đẩy giải phóng testosterone (và ức chế sản xuất qua MA-10, hCG, dbcAMP) Huang et al. 2001a, 2001b; Hsu et al. 2003a
C. militaris (nuôi cấy, hệ sợi) Chuột đực 1% và 5% khẩu phần 6 tuần Cải thiện số lượng tinh trùng và tỷ lệ tinh trùng di động; tăng nồng độ testosterone và estradiol-17β huyết tương Chang et al. 2008a
C. sinensis (nuôi cấy, hệ sợi) Lợn đực kém sinh dục 0,5% khẩu phần (10 g/lợn) 2 tháng Cải thiện thể tích tinh dịch, hình thái tinh trùng và testosterone huyết thanh Lin et al. 2007
Ghi chú: Nhóm đối chứng và liều lượng chi tiết theo các nghiên cứu gốc được trích dẫn (Zhu, Halpern, and Jones 1998; Hsu et al. 2003a,b; Huang et al. 2001a,b, 2004; Ji et al. 2009; Chang et al. 2008a; Lin et al. 2007).

5.7 Hoạt tính chống mệt mỏi

Mệt mỏi được định nghĩa là sự khó khăn trong bắt đầu hoặc duy trì hoạt động tự nguyện (Chaudhuri and Behan 2004), và có thể được phân loại thành mệt mỏi tinh thần và thể chất (Mizuno et al. 2008). Mệt mỏi là một triệu chứng phổ biến trong bệnh tật cũng như ở người khoẻ mạnh. Mệt mỏi mạn tính có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của một cá nhân. Thêm vào đó, mệt mỏi tích luỹ lâu dài có thể dẫn đến karoshi (từ tiếng Nhật nghĩa là tử vong do làm việc quá sức). Ở Trung Quốc, đông trùng hạ thảo được dùng để phục hồi sức khoẻ sau các bệnh khác nhau và đẩy nhanh sự hồi phục sau kiệt sức nhờ các tính chất thích ứng (chống stress) và khả năng tăng cường sức bền và sức mạnh (Bucci 2000).

Sử dụng đường uống cao nước hệ sợi C. sinensis ở 150 mg/kg/ngày trong 7 ngày (Koh et al. 2003b) hoặc việc ăn thể quả C. militaris ở 500 mg/kg/ngày trong 4 tuần (Jung, Kim, and Han 2004) kéo dài đáng kể thời gian bơi của chuột lần lượt khoảng 20 và 24 phút. Tác dụng này liên quan đến sự tăng cường miễn dịch. Việc dùng C. sinensis ở 150 mg/kg/ngày trong 8 ngày ức chế sự tăng cholesterol toàn phần và sự giảm phosphatase kiềm ở chuột, cũng như đảo ngược đáng kể trọng lượng giảm của gan, tuyến thượng thận, tuyến ức và tuyến giáp (Koh et al. 2003b). Sự tham gia của đông trùng hạ thảo vào sản xuất adenosine triphosphate (ATP) cũng giải thích cho sự giảm mệt mỏi thể chất khi nó được dùng. Việc dùng đường uống cao C. sinensis nuôi cấy (200 mg/kg/ngày, p.o.) không chỉ cải thiện chuyển hoá năng lượng gan và lưu lượng máu ở chuột thiếu máu do hạ ferric trong khẩu phần trong 4 tuần (Manabe et al. 2000) mà còn tăng đáng kể tỷ lệ ATP/phosphate vô cơ trong gan của chuột bình thường trong 3 tuần (Manabe et al. 1996) hoặc 7 ngày (Dai et al. 2001) mà không có tình trạng gan nhiễm mỡ, hoại tử, viêm hoặc xơ hoá trong các tiêu bản gan (Manabe et al. 1996 và 2000). Xử lý bằng cao đông trùng hạ thảo tự nhiên hoặc nuôi cấy (1 g/kg/ngày, p.o.) trong 3 ngày tăng khả năng sinh ATP của cơ tim ngoại vị ở chuột lần lượt 29% và 32%, có thể được trung gian bởi sự tăng cường vận chuyển electron ty thể (Siu et al. 2004).

Bệnh nhân có hội chứng mệt mỏi mạn tính thường bị trầm cảm. Khoảng 30–70% những bệnh nhân như vậy biểu hiện các đặc điểm của trầm cảm lớn (Adler 2004). Cao chiết siêu tới hạn (SCCS, 2,5–10 mL/kg, p.o.), không giống cao nước nóng (500–2000 mg/kg, p.o.), của C. sinensis cho thấy hoạt tính giống chống trầm cảm đáng kể. Sau 5 ngày dùng, SCCS rút ngắn thời gian bất động trong thử nghiệm treo đuôi chuột, mặc dù nó không có tác dụng lên hoạt động vận động trong thử nghiệm trường mở chuột. Người ta cho rằng SCCS đóng vai trò giống chống trầm cảm bằng cách ảnh hưởng đến các hệ adrenergic và dopaminergic hơn là hệ serotonergic (Nishizawa et al. 2007). Thêm vào đó, đông trùng hạ thảo có tác dụng chống oxy hoá mạnh, có thể loại bỏ các ROS sinh ra trong cơ làm việc during tập luyện và giúp giảm mệt mỏi (Mizuno et al. 2008). Cuối cùng, C. sinensis cảm ứng sự sử dụng và tiêu thụ O2 hiệu quả hơn, dẫn đến tỷ lệ sống sót cao hơn dưới môi trường thiếu oxy (Lou, Liao, and Lu 1986) ở chuột. Kết quả chỉ ra sự sử dụng O2 hiệu quả hơn của đông trùng hạ thảo để hỗ trợ các hoạt động sinh lý thiết yếu của mô và cải thiện dung nạp với toan do thiếu oxy gây ra. Tuy nhiên, rất ít thử nghiệm lâm sàng đã được tiến hành về tác dụng chống mệt mỏi của đông trùng hạ thảo, và hầu hết các thử nghiệm được thực hiện đều có sai sót về phương pháp, đặc biệt là việc đưa các thuốc khác vào thí nghiệm. Ví dụ, các viên nang chứa Cs-4, Rhodiola rosea và các thành phần khác không tăng độ bão hoà oxy mô cơ (Colson et al. 2005) và hiệu suất đạp xe (Earnest et al. 2004) ở nam giới khoẻ mạnh. Tương tự, việc dùng một chất bổ sung chứa C. sinensis nuôi cấy, adenylpyrophosphoric acid, calcium pyruvate và yohimbine hydrochloride một lần 1 giờ trước hoạt động thể thao không cho thấy các hiệu ứng tăng lực (ergogenic) ở nam giới khoẻ mạnh (Herda et al. 2008). Một lý do có thể là sơ đồ dùng C. sinensis chưa đủ để tạo ra các thay đổi tích cực trong...

5.8 Tác dụng bảo vệ thận

C. sinensis đã được dùng để điều trị các bệnh thận, như viêm thận mạn tính, viêm bể thận mạn tính, rối loạn hoặc suy thận mạn tính, và hội chứng thận hư (Feng, Yang, and Li 2008). Cao chiết C. sinensis cải thiện đáng kể chức năng thận qua hoạt tính kháng chết theo chương trình và kháng viêm ở chuột bị thiếu máu 60 phút và tái tưới máu thận trong 3 ngày sau đó. Sự giảm biểu hiện gen chết theo chương trình caspase-3 đi kèm với sự giảm các gen viêm như MCP-1, TNF-α và iNOS. Kết quả chỉ ra rằng C. sinensis đóng vai trò điều trị tiềm năng trong ghép thận (Shahed, Kim, and Shoskes 2001).

Một cơ chế khác mà đông trùng hạ thảo bảo vệ thận là tác dụng ức chế sự tăng sinh tế bào gian mạch (mesangial). Người ta cho rằng xơ hoá cầu thận được precede bởi sự tăng sinh tế bào gian mạch có đặc điểm tế bào cơ trơn và sự tích luỹ chất nền ngoại bào gian mạch. Cả C. sinensis và C. militaris, ở nồng độ 100 mg/mL, đều đảo ngược đáng kể sự tăng sinh tế bào gian mạch người được kích thích bởi lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL; Wu, Wang, and Cheng 2000). Hơn nữa, C. sinensis có thể bảo vệ thận khỏi độc tính thận mạn tính do cyclosporine A gây ra, với mức nitrogen urê máu (BUN) thấp hơn, phù kẽ và xơ hoá kẽ,以及 hoại tử tiểu cầu (Wojcikowski, Johnson, and Gobë 2006). Hơn nữa, việc dùng cao nước đông trùng hạ thảo có tác dụng bảo vệ ở chuột bị suy thận cấp do gentamicin gây ra. Các cơ chế có thể bao gồm bảo vệ hoạt tính bơm natri, làm giảm peroxy hóa lipid trong tế bào ống thận, và làm dịu sự hoạt động quá mức của lysosome trong tế bào ống thận (Ng and Wang 2005; Li and Yang 2008a). Thêm vào đó, C. sinensis tăng cường miễn dịch tế bào ở chuột bị suy thận mạn tính (Cheng 1992).

Các thử nghiệm lâm sàng cũng đã cho thấy một số bằng chứng cho việc dùng đông trùng hạ thảo như một vị thuốc bảo vệ thận (Wojcikowski, Johnson, and Gobë 2004 và 2006). Ví dụ, viên nang Bại Linh (Bailing), một chế phẩm làm từ hệ sợi C. sinensis, cải thiện sự thải ghép thận, cải thiện chức năng thận và gan, điều hoà hạ protein máu và tăng lipid máu, kích thích chức năng tạo máu, và giảm tỷ lệ nhiễm trùng ở bệnh nhân sau ghép thận (Sun et al. 2004; Li et al. 2009). Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, việc dùng một sản phẩm đông trùng hạ thảo khác, Cs-4, gọi là Kim Thủy Bảo (JinShuiBao), cũng thúc đẩy đáng kể chức năng thận, làm giảm urê và creatinin huyết thanh và tăng protein máu toàn phần cùng canxi (Feng, Yang, and Li 2008).

5.9 Tác dụng lên gan

Đông trùng hạ thảo đã được dùng trong thực hành lâm sàng để điều trị viêm gan mạn tính và các bệnh liên quan (Zhao 2000). Có một số cách nó góp phần điều trị và bảo vệ chống lại bệnh gan. Thứ nhất, đông trùng hạ thảo có tác dụng tăng cường tiềm năng lên chức năng miễn dịch của bệnh nhân mắc viêm gan B mạn tính (Gong, Wang, and Tang 2000) và xơ gan hậu viêm gan (Zhu and Liu 1992). Thứ hai, đông trùng hạ thảo được cho là ức chế và đảo ngược xơ gan qua sự phân huỷ collagen ở chuột bị xơ gan do dimethylnitrosamine gây ra (Li et al. 2006a; Wang, Liu, and Tang 2008), ức chế tăng sinh tế bào hình sao gan in vitro (Chor et al. 2005), giảm biểu hiện phân tử kết dính gian bào I (một chỉ số của tạo sợi gan) và CD126 trong nguyên bào sợi người (Li and Tsim 2004), và giảm biểu hiện yếu tố tăng trưởng chuyển dạng-β và yếu tố tăng trưởng dẫn động tiểu cầu (Liu and Shen 2003). Thứ ba, đông trùng hạ thảo giảm mức peroxyde lipid trong huyết thanh và mô gan, và hạ TNF-α huyết thanh trong tổn thương gan do bacillus calmette guerin cộng LPS gây ra ở chuột (Zeng, Tang, and Yuan 2001).

5.10 Các thành phần hoạt tính

Nhiều thành phần hoạt tính, như cordycepin, polysaccharide và ergosterol, đã được phân lập từ các loài Cordyceps khác nhau và giải thích cho một dải các hoạt tính sinh học (Bảng 5.3).

5.10.1 Nucleoside và các hoạt tính của chúng

Nucleoside là một trong những thành phần chính của đông trùng hạ thảo. Cho đến nay, hơn 10 nucleoside và các thành phần liên quan, gồm adenine, adenosine, cytidine, cytosine, guanine, guanosine, uracil, uridine, hypoxanthine, inosine, thymine, thymidine, 2´-deoxyuridine, 2´-deoxyadenosine, cordycepin, N6-methyladenosine và 6-hydroxyethyl-adenosine, đã được phân lập và/hoặc nhận diện trong đông trùng hạ thảo (Feng, Yang, and Li 2008). Các thụ thể adenosine A1, A2A, A2B và A3 phân bố ở não, phổi, tim, gan và thận, và tham gia vào các sự kiện trung gian bởi hệ thần kinh trung ương (CNS) như giấc ngủ, đáp ứng miễn dịch, điều hoà hô hấp, chức năng tim mạch, và hoạt động gan và thận (Li and Yang 2008a). Thú vị là, các tác dụng dược lý của đông trùng hạ thảo khớp tốt với sự phân bố và vai trò sinh lý của các thụ thể adenosine, gồm chống ung thư, chống lão hoá, chống huyết khối, chống loạn nhịp, và hạ huyết áp; hoạt tính điều hoà miễn dịch; và các tác dụng bảo vệ lên thận, gan và phổi (Li and Yang 2008a).

Đại thực bào biểu hiện các thụ thể adenosine A2A, A2B và A3. Hoạt hóa các thụ thể này dẫn đến sự điều hoà tăng IL-10; điều hoà giảm IL-12 và TNF-α; và tăng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), protein gây viêm đại thực bào (MIP)-1α và NO, tương ứng (Kumar and Sharma 2009). Tỷ lệ uridine:inosine:guanosine ở 8:11:5, tức là tỷ lệ của C. sinensis tự nhiên, cho thấy tác dụng tăng cường giải phóng NO, TNF-α và IL-1 từ đại thực bào chuột nguyên phát nghỉ, trong khi không có tác dụng lên các tế bào kích thích LPS (Li and Yang 2008b). Tuy nhiên, uridine:adenosine:guanosine ở tỷ lệ 11:7:9, tỷ lệ tìm thấy trong C. sinensis nuôi cấy, cải thiện sản xuất NO, TNF-α và IL-1 ở đại thực bào nghỉ trong khi ức chế giải phóng cytokine từ tế bào kích thích LPS (Li and Yang 2008c). Kết quả chỉ ra rằng các thành phần khác nhau tác động lên các thụ thể phụ khác nhau; do đó, các tỷ lệ khác nhau của các nucleoside này dẫn đến các đáp ứng miễn dịch khác nhau ở đại thực bào.

Cordycepin được phân lập từ C. militaris nuôi cấy vào năm 1950 (Cunningham et al. 1950), và được nhận diện là 3´-deoxyadenosine vào năm 1964 (Kaczka et al. 1964). Nó chủ yếu hiện diện trong C. militaris nuôi cấy, và có rất ít trong tự nhiên và không có trong C. sinensis nuôi cấy (Feng, Yang, and Li 2008). Cordycepin sở hữu các khả năng chống ung thư, điều hoà miễn dịch và chống oxy hoá. Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II đang tiến hành nghiên cứu cordycepin trong điều trị bạch cầu lympho cấp tính dương tính với TdT. Một nghiên cứu chứng minh rằng cordycepin cho thấy tác dụng gây độc tế bào lên tế bào u. Sự tăng sinh của tế bào B16 bị ức chế bởi 60 μM cordycepin với 70,1% ở 72 giờ, và tác dụng này được gây ra bằng cách kích thích các thụ thể adenosine A3 theo sau bởi con đường tín hiệu của sự hoạt hóa GSK-3β và ức chế cyclin D1 (Yoshikawa et al. 2008). Hơn nữa, Won et al. thấy rằng cordycepin làm giảm sản xuất ROS (O2− và H2O2) trong tế bào cơ trơn mạch máu nuôi cấy gây bởi yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu-BB (PDGF-BB) in vitro, giúp ức chế sự hình thành lớp nội mạc mới (neointima) và sự phát triển chồi mạch đáp ứng với PDGF-BB. Chất đối kháng thụ thể adenosine A1/A2, dipropyl-8-sulphophenylxanthine (DPSPX; 10 nM, 60 phút), đảo ngược sự ức chế di chuyển do PDGF-BB gây ra bởi cordycepin. Các thụ thể A1/A2 được biểu hiện rộng rãi trong tế bào mạch máu và exert các tác dụng bảo vệ tim. Do đó, cordycepin có thể hoạt động như một tác nhân chống xơ vữa động mạch bằng cách hoạt hóa thụ thể A1/A2 (Won et al. 2009).

Bảng 5.3 — Các thành phần hoạt tính của Cordyceps và hoạt tính dược lý (tóm lược theo lớp hợp chất)
Lớp hợp chất (Compound class)Hợp chất tiêu biểu (Representative compounds)Nguồn (Source)Hoạt tính sinh học (Bioactivities)
Nucleosides
Nucleosides (21) Cordycepin (3′-deoxyadenosine) C. militaris (nuôi cấy) Kháng u (Anticancer), chống tái hẹp (Antirestenosis), chống di căn (Antimetastatic)
Polysaccharides
Polysaccharides CSP-1, CS-F30, CS-F10, CBP-1, CI-P, CI-A, exopolysaccharide, mannoglucan, Cordysinocan C. sinensis, C. cicadae, C. militaris (tự nhiên/nuôi cấy) Điều hoà miễn dịch (Immunomodulatory), kháng u (Anticancer), hạ đường huyết (Hypoglycemic), bảo vệ thận, chống oxy hoá (Antioxidant)
Sterols
Sterols Ergosterol, H1-A, Δ3-ergosterol, ergosterol peroxide, 5α,8α-Epidioxy-24(R)-3β-D-glucopyranoside, β-sitosterol, methylcholesta-6,22-dien-3β-ol C. sinensis, C. militaris (tự nhiên/nuôi cấy) Chống oxy hoá (Antioxidant), hạ đường huyết (Hypoglycemic), kháng u (Anticancer)
Diphenyl ethers
Diphenyl ethers Cordyol A, Cordyol B, Diocinol, Cordyformamide A/B, Cordypyridone A–D, Militarinone A–D C. militaris, C. brunearubra, C. nipponica (nuôi cấy) Kháng vi khuẩn hạch (Antimicobacterial), kháng sốt rét (Antimalarial), kháng u (Antitumor), dinh dưỡng thần kinh (Neurotrophic)
Alkaloids
Alkaloids (Paecilomyces militaris, dạng anamorph) C. militaris (nuôi cấy) Hoạt tính sinh học đa dạng theo nghiên cứu nguồn
Naphthoquinones & p-Terphenyls
Naphthoquinones / p-Terphenyls Deoxyerythrostominone, erythrostominone, Erythrostominone, Gliocladinin A/B, 4-O-methyl… C. unilateralis, Gliocladium sp. (văn hoá), C. sinensis Kháng khuẩn (Antimicrobial), kháng sốt rét (Antimalarial), kháng u (Anticancer)
Proteins & peptides
Proteins (peptides) Hemagglutinin A/B, Farinosones A/B, Beauvericin, Cordyheptapeptide, Cordycedipeptide A/B, enzyme (protease/lectin), CML, CSP, RCEF C. farinosa, C. militaris, Isaria sp., C. japonica (nuôi cấy) Dinh dưỡng thần kinh (Neurotrophic), kháng u (Anticancer), kháng HIV (anti-HIV), ngưng kết hồng cầu (Hemagglutination), phân giải fibrin (Fibrinolytic), thúc đẩy tăng sinh (mitogenic)
Ethers (các dẫn xuất khác)
Ethers Violaceol-I, Cordyol, CO-N, acid polysaccharides -II C. ophioglosoides, C. militaris (nuôi cấy) Kháng cúm (Anti-influenza), bảo vệ thận/gan (Protective), kháng vi khuẩn hạch (Antimicobacterial), kháng u (Antitumor)
Bảng được biên soạn lại từ danh mục hợp chất trong nguồn (Feng, Yang, and Li 2008 và các tác giả được trích dẫn: Yoshikawa et al. 2008b; Kiho et al.; Yang et al. 2009; Isaka et al.; Bunyapaiboonsri et al.; Kittakoop et al.; Guo et al.; Wong et al.; Lv et al.; Ikeda et al.). Danh mục đầy đủ gồm hơn 100 hợp chất; tên hợp chất và tác giả được giữ nguyên ngôn ngữ gốc để tra cứu.

5.10.2 Sterol và các hoạt tính của chúng

Một số sterol, gồm ergosterol, H1-A, Δ3-ergosterol, ergosterol peroxide, ergosteryl-3-O-β-D-glucopyranoside, cereisterol, β-sitosterol, daucosterol, cholesterol, 22,23-dihydroergosteryl-3-O-β-D-glucopyranoside, cholesteryl palmitate, campesterol và dihydrobrassicasterol, đã được nhận diện trong đông trùng hạ thảo (Feng, Yang, and Li 2008). Ergosterol hiện diện cả ở dạng tự do và dạng kết hợp trong đông trùng hạ thảo, và hàm lượng dạng tự do khá cao trong cả đông trùng hạ thảo tự nhiên và nuôi cấy (Yang et al. 2009). Ergosterol là tiền chất sinh học của vitamin D2, cần cho sự phát triển xương ở người. Sterol β-sitosterol được tìm thấy chủ yếu trong đông trùng hạ thảo tự nhiên và C. sinensis nuôi cấy thương mại, trong khi nó thiếu trong C. militaris nuôi cấy thương mại và C. sinensis nuôi cấy trong phòng thí nghiệm của Yang (Yang et al. 2009). Ở Châu Âu, β-sitosterol đóng vai trò chính trong điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt (Wilt et al. 2000). Phytosterol, đặc biệt là β-sitosterol, đóng vai trò bảo vệ chống lại ung thư đại tràng, tuyến tiền liệt và vú (Awad et al. 2000). Hơn nữa, phytosterol, chủ yếu là β-sitosterol, campesterol và stigmasterol, làm giảm hấp thu cholesterol trong khi bản thân chúng được hấp thu kém (Ostlund 2007). Các hoạt tính sinh học của sterol có ích trong việc làm sáng tỏ một số chỉ định điều trị của đông trùng hạ thảo như trong tăng lipid máu và ung thư.

5.10.3 Acid béo tự do và các hoạt tính của chúng

Mười acid béo tự do (FFA), đó là acid lauric, acid myristic, acid pentadecanoic, acid palmitoleic, acid palmitic, acid linoleic, acid oleic, acid stearic, acid docosanoic và acid lignoceric, đã được tìm thấy trong C. sinensis tự nhiên, C. liangshanensis và C. gunnii, cũng như trong C. sinensis và C. militaris nuôi cấy. Trong số các FFA này, acid palmitic, acid linoleic, acid oleic và acid stearic là các thành phần chính trong đông trùng hạ thảo tự nhiên và nuôi cấy. Đông trùng hạ thảo tự nhiên chứa nhiều acid palmitic và acid oleic hơn dạng nuôi cấy (Yang et al. 2009). Các FFA không chỉ là các hợp chất dinh dưỡng thiết yếu mà còn là những chất điều hoà nhiều chức năng tế bào qua các thụ thể của chúng. Các thụ thể FFA là các thụ thể bắt cặp với protein G, gồm thụ thể bắt cặp với protein G (GPR) 40, GPR41, GPR43, GPR120 và GPR84 (Rayasam et al. 2007; Hirasawa et al. 2008; Swaminath 2008). Sự hoạt hóa các thụ thể FFA biểu hiện một số tác dụng sinh lý (Bảng 5.4); do đó, chúng được cho là các đích điều trị mới cho đái tháo đường, rối loạn lipid máu và điều hoà miễn dịch, đặc biệt là đái tháo đường týp 2.

Acid pentadecanoic (C15) và acid palmitic (C16) là những FFA mạnh nhất lên GPR40, và có thể hoạt hóa thụ thể GPR40 và kích thích giải phóng calci (Briscoe et al. 2003). Điều này, lần lượt, kích hoạt giải phóng insulin từ các tế bào β của tuyến tụy, do đó tạo ra tác dụng hạ đường huyết. Cả hai FFA này đều hiện diện trong cả đông trùng hạ thảo hoang dã và nuôi cấy, với acid palmitic là một thành phần chính, và acid palmitic có thể là một trong các thành phần hạ đường huyết hoạt tính trong đông trùng hạ thảo. Mặt khác, các FFA trong đông trùng hạ thảo cũng có thể gián tiếp thúc đẩy sự bài tiết insulin kích thích bởi glucose và sau đó ức chế mức glucose huyết tương bằng cách hoạt hóa GPR120 trong đường tiêu hoá (Hirasawa et al. 2008). Các thụ thể GPR41, GPR43 và GPR84 được biểu hiện trên các tế bào miễn dịch. Sự hoạt hóa các thụ thể này bởi các FFA gây ra một tác dụng điều hoà miễn dịch (Swaminath 2008) và đông trùng hạ thảo chứa các FFA và sở hữu hoạt tính liên quan đáng kể, cho thấy các FFA trong đông trùng hạ thảo đóng góp vào các cơ chế điều hoà miễn dịch của nó.

Bảng 5.4 — Tóm tắt các chất chủ vận thụ thể acid béo tự do và vai trò sinh lý ở các mô
Kiểu phụ (Subtype)Chất chủ vận (Agonist)Ghép đôi protein G (Coupling)Phân bố mô (Tissue Distribution)Vai trò sinh lý (Physiological Roles)
GPR40 Acid béo trung bình–dài (C12–C16) Gq/11 Tụy, đường tiêu hoá, não Giải phóng insulin phụ thuộc glucose
GPR41 Acid béo ngắn (C3–C5; bị kích hoạt như nhau bởi propionate, butyrate và pentanonate) Gi/o Tế bào miễn dịch, mô mỡ Sản xuất leptin; đáp ứng chống viêm
GPR43 Acid béo ngắn (C2–C3; ưu tiên propionate) Gq/11, Gi/o Tế bào miễn dịch (đặc biệt là bạch cầu đa nhân), lách, tủy xương, mô mỡ Ức chế phân giải lipid; chức năng miễn dịch
GPR120 Acid béo trung bình–dài no (C14–C18; acid béo chưa no) Gq/11 Ống tiêu hoá, tế bào mỡ, chồi vị giác, phổi Giải phóng peptide-1 giống glucagon (GLP-1); giải phóng insulin
GPR84 Acid béo trung bình (C9–C14) Gi/o Tế bào hạt, bạch cầu trung tính, bạch cầu ái toan, đơn bào máu ngoại vi Chức năng miễn dịch
Biên soạn từ Rayasam et al. 2007; Hirasawa et al. 2008; Swaminath 2008 (trích dẫn trong chương).

5.10.4 Carbohydrate và các hoạt tính của chúng

Đông trùng hạ thảo không chỉ chứa một lượng lớn polysaccharide, từ 3–8% tổng trọng lượng khô, mà còn chứa một lượng lớn D-mannitol. D-mannitol, còn gọi là acid cordycepic, được phân lập từ C. sinensis vào năm 1957. Nó là một trong những hợp chất chính trong đông trùng hạ thảo tự nhiên và nuôi cấy, lần lượt đóng góp hơn 3,4% (Li and Yang 2008a) và 2,4% (Feng, Yang, and Li 2008) tổng trọng lượng khô. Do hoạt tính thẩm thấu của nó, D-mannitol từ lâu đã được dùng để điều trị phù não và tăng áp lực nội sọ khó trị trong chấn thương sọ não, xuất huyết dưới nhện và đột quỵ (Rangel-Castilla, Gopinath, and Robertson 2008), cũng như trong suy thận cấp (Lameire, De Vriese, and Vanholder 2003). Việc hít một bột mannitol khô là một tác nhân điều trị hữu ích cho bệnh nhân xơ nang (Jaques et al. 2008) và giãn phế quản (Ilowite, Spiegler, and Chawla 2008); bột hít làm tăng sự thanh thải lông chuyển bằng cách tái hydrat hoá đường thở. Mannitol cũng được dùng như một nghiệm pháp chẩn đoán cho tăng phản ứng đường thở để hỗ trợ chẩn đoán hen (Anderson et al. 2009). Các tác dụng dược lý này của D-mannitol do đó có thể là một lý do quan trọng khiến đông trùng hạ thảo được dùng để điều trị một số bệnh hô hấp như hen và viêm phế quản mạn tính, rối loạn chức năng thận và suy thận, và tăng huyết áp.

5.11 Kết luận

C. sinensis là một vị thuốc cổ truyền Trung Quốc được quý trọng. Bởi vì nó quý hiếm và đắt đỏ, một số đông trùng hạ thảo tự nhiên khác, hệ sợi nuôi cấy và thể quả của đông trùng hạ thảo đã trở thành những sản phẩm thay thế chính của nó trong các công thức thực phẩm chức năng thương mại. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng đông trùng hạ thảo có một số hoạt tính sinh học, như kháng u, điều hoà miễn dịch, chống oxy hoá, tăng cường chức năng tình dục và sinh sản, hạ đường huyết, và hoạt tính chống mệt mỏi, và có tác dụng bảo vệ lên thận và gan. Các hợp chất khác nhau đóng góp vào các hoạt tính sinh học khác nhau. Bình thường, hệ sợi nuôi cấy của đông trùng hạ thảo có hiệu quả ngang với那些 tìm thấy trong đông trùng hạ thảo tự nhiên. Đông trùng hạ thảo khá an toàn trong điều trị in vivo ở động vật đến 3 tuần. Các sản phẩm lên men của đông trùng hạ thảo, cùng với C. sinensis tự nhiên, có thể là các tác nhân hoặc thực phẩm chức năng tiềm năng để duy trì sức khoẻ con người.

Tài liệu dẫn (5519 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Adler, R. H. 2004. Chronic fatigue syndrome (cfs). Swiss Med Wkly 134:268–76. Ahn, Y. J., S. J. Park, S. G. Lee, S. C. Shin, and D. H. Choi. 2000. Cordycepin: Selective growth inhibitor derived from liquid culture of Cordyceps militaris against Clostridium spp. J Agric Food Chem 48:2744–8. Anderson, S. D., B. Charlton, J. M. Weiler et al. 2009. Comparison of mannitol and methacholine to predict exercise-induced bronchoconstriction and a clinical diagnosis of asthma. Respir Res 10:4. Awad, A. B., K. C. Chan, A. C. Downie, and C. S. Fink. 2000. Peanuts as a source of beta-sitosterol, a sterol with anticancer properties. Nutr Cancer 36:238–41. Balon, T. W., A. P. Jasman, and J. S. Zhu. 2002. A fermentation product of Cordyceps sinensis increases whole-body insulin sensitivity in rats. J Altern Complement Med 8:315–23. Bok, J. W., L. Lermer, J. Chilton, H. G. Klingeman, and G. H. Towers. 1999. Antitumor sterols from the mycelia of Cordyceps sinensis. Phytochemistry 51:891–8. Briscoe, C. P., M. Tadayyon, J. L. Andrews et al. 2003. The orphan G protein-coupled receptor GPR40 is activated by medium and long chain fatty acids. J Biol Chem 278:11303–11. Bucci, L. R. 2000. Selected herbals and human exercise performance. Am J Clin Nutr 72:624S–36S. Buenz, E. J., B. A. Bauer, T. W. Osmundson, and T. J. Motley. 2005. The traditional Chinese medicine Cordyceps sinensis and its effects on apoptotic homeostasis. J Ethnopharmacol 96:19–29. Bunyapaiboonsri, T., S. Yoiprommarat, K. Intereya, and K. Kocharin. 2007. New diphenyl ethers from the insect pathogenic fungus Cordyceps sp. BCC 1861. Chem Pharm Bull 55:304–7. Calò, L., F. Fornelli, R. Ramires et al. 2004. Cytotoxic effects of the mycotoxin beauvericin to human cell lines of myeloid origin. Pharmacol Res 49:73–7. Chang, Y., K. C. Jeng, K. F. Huang et al. 2008a. Effect of Cordyceps militaris supplementation on sperm production, sperm motility and hormones in Sprague-Dawley rats. Am J Chin Med 36:849–59. Chang, W., S. Lim, H. Song et al. 2008b. Cordycepin inhibits vascular smooth muscle cell proliferation. Eur J

Pharmacol 597:64–9. Chaudhuri, A., and P. O. Behan. 2004. Fatigue in neurological disorders. Lancet 363:978–88. Chen, J. L., Y. C. Chen, S. H. Yang, Y. F. Ko, and S. Y. Chen. 2009. Immunological alterations in lupus-prone autoimmune (NZB/NZW) F1 mice by mycelia Chinese medicinal fungus Cordyceps sinensis-induced redistributions of peripheral mononuclear T lymphocytes. Clin Exp Med 9(4):277–84. Chen, L. S., C. M. Stellrecht, and V. Gandhi. 2008. RNA-directed agent, cordycepin, induces cell death in multiple myeloma cells. Br J Haematol 140:682–91. Chen, J., W. Zhang, T. Lu et al. 2006. Morphological and genetic characterization of a cultivated Cordyceps sinensis fungus and its polysaccharide component possessing antioxidant property in H22 tumor-bearing mice. Life Sci 78:2742–8. Cheng, Q. 1992. Effect of Cordyceps sinensis on cellular immunity in rats with chronic renal insufficiency.

Zhonghua Yi Xue Za Zhi 72:27–9,63. Cheng, Y., B. Schneider, U. Riese, B. Schubert, Z. Li, and M. Hamburger. 2004. Farinosones A-C, neuro- trophic alkaloidal metabolites from the entomogenous deuteromycete Paecilomyces farinosus. J Nat Prod 67:1854–8. Cheng, Y., B. Schneider, U. Riese, B. Schubert, Z. Li, and M. Hamburger. 2006. (+)-N-Deoxymilitarinone A, a neuritogenic pyridone alkaloid from the insect pathogenic fungus Paecilomyces farinosus. J Nat Prod 69:436–8. Cheung, J. K. H., J. Li, A. W. H. Cheung et al. 2009. Cordysinocan, a polysaccharide isolated from cultured

Cordyceps, activates immune responses in cultured T-lymphocytes and macrophages: Signaling cascade and induction of cytokines. J Ethnopharmacol 124(1):61–8. Cheung, J. K. H., S. P. Li, and K. W. K. Tsim. 2005. Authentication and quality control of Cordyceps sinensis, a traditional Chinese medicine known as winter-worm summer-grass. Orient Pharm Exp Med 5:262–71. Chiou, W. F., P. C. Chang, C. J. Chou, and C. F. Chen. 2000. Protein constituent contributes to the hypotensive and vasorelaxant activities of Cordyceps sinensis. Life Sci 66:1369–76. Cho, H. J., J. Y. Cho, M. H. Rhee, H. S. Kim, H. S. Lee, and H. J. Park. 2007a. Inhibitory effects of cordycepin

(3’-deoxyadenosine), a component of Cordyceps militaris, on human platelet aggregation induced by thapsigargin. J Microbiol Biotechnol 17:1134–8. Cho, H. J., J. Y. Cho, M. H. Rhee, C. R. Lim, and H. J. Park. 2006. Cordycepin (3´-deoxyadenosine) inhibits human platelet aggregation induced by U46619, a TXA2 analogue. J Pharm Pharmacol 58:1677–82. Cho, H. J., J. Y. Cho, M. H. Rhee, and H. J. Park. 2007b. Cordycepin (3’-deoxyadenosine) inhibits human platelet aggregation in a cyclic AMP- and cyclic GMP-dependent manner. Eur J Pharmacol 558:43–51.

Choi, S. B., C. H. Park, M. K. Choi, D. W. Jun, and S. Park. 2004. Improvement of insulin resistance and insulin secretion by water extracts of Cordyceps militaris, Phellinus linteus, and Paecilomyces tenuipes in 90% pancreatectomized rats. Biosci Biotechnol Biochem 68:2257–64. Chor, S. Y., A. Y. Hui, K. F. To et al. 2005. Anti-proliferative and pro-apoptotic effects of herbal medicine on hepatic stellate cell. J Ethnopharmacol 100:180–6. Colson, S. N., F. B. Wyatt, D. L. Johnston, L. D. Autrey, Y. L. FitzGerald, and C. P. Earnest. 2005. Cordyceps sinensis- and Rhodiola rosea-based supplementation in male cyclists and its effect on muscle tissue oxygen saturation. J Strength Cond Res 19:358–63. Cunningham, K. G., W. Mason, F. S. Spring, and S. A. Hutchinson. 1950. Cordycepin, a metabolic product isolated from cultures of Cordyceps militaris (Linn.). Nature 166:949. Dai, G., T. Bao, C. Xu, R. Cooper, and J. S. Zhu. 2001. CordyMax Cs-4 improves steady-state bioenergy status in mouse liver. J Altern Complement Med 7:231–40. Ding, C., P. Tian, L. Jia et al. 2009. The synergistic effects of C. Sinensis with CsA in preventing allograft rejec- tion. Front Biosci 14:3864–71. Dong, C. H., and Y. J. Yao. 2008. In vitro evaluation of antioxidant activities of aqueous extracts from natural and cultured mycelia of Cordyceps sinensis. LWT-Food Sci Technol 41:669–77. Drewes, S. E., J. George, and F. Khan. 2003. Recent findings on natural products with erectile-dysfunction activity. Phytochemical 62:1019–25. Earnest, C. P., G. M. Morss, F. Wyatt et al. 2004. Effects of a commercial herbal-based formula on exercise performance in cyclists. Med Sci Sports Exerc 36:504–9. Feng, K., Y. Q. Yang, and S. P. Li. 2008. Renggongchongcao. In Pharmacological Activity-Based Quality

Control of Chinese Herbs, ed. S. P. Li and Y. T. Wang, 155–78. New York: Nova Science Publisher, Inc. Gong, H. Y., K. Q. Wang, and S. G. Tang. 2000. Effects of Cordyceps sinensis on T lymphocyte subsets and hepatofibrosis in patients with chronic hepatitis B. Hunan Yi Ke Da Xue Xue Bao 25:248–50. Guo, H., H. Hu, S. Liu, X. Liu, Y. Zhou, and Y. Che. 2007. Bioactive p-terphenyl derivatives from a Cordyceps- colonizing isolate of Gliocladium sp. J Nat Prod 70:1519–21. Herda, T. J., E. D. Ryan, J. R. Stout, and J. T. Cramer. 2008. Effects of a supplement designed to increase ATP levels on muscle strength, power output, and endurance. J Int Soc Sports Nutr 5:3. Hirasawa, A., T. Hara, S. Katsuma, T. Adachi, and G. Tsujimoto. 2008. Free fatty acid receptors and drug dis- covery. Biol Pharm Bull 31:1847–51. Hsu, C. C., Y. L. Huang, S. J. Tsai, C. C. Sheu, and B. M. Huang. 2003b. In vivo and in vitro stimulatory effects of Cordyceps sinensis on testosterone production in mouse Leydig cells. Life Sci 73:2127–36. Hsu, C. H., H. L. Sun, J. N. Sheu et al. 2008. Effects of the immunomodulatory agent Cordyceps militaris on airway inflammation in a mouse asthma model. Pediatr Neonatol 49:171–8. Hsu, C. C., S. J. Tsai, Y. L. Huang, and B. M. Huang. 2003a. Regulatory mechanism of Cordyceps sinensis mycelium on mouse Leydig cell steroidogenesis. FEBS Lett 543:140–3. Huang, B. M., C. C. Hsu, S. J. Tsai, C. C. Sheu, and S. F. Leu. 2001b. Effects of Cordyceps sinensis on testosterone production in normal mouse Leydig cells. Life Sci 69:2593–602. Huang, B. M., S. Y. Ju, C. S. Wu, W. J. Chuang, C. C. Sheu, and S. F. Leu. 2001a. Cordyceps sinensis and its fractions stimulated MA-10 mouse Leydig tumor cell steroidogenesis. J Androl 22:831–7. Huang, Y. L., S. F. Leu, B. C. Liu, C. C. Sheu, and B. M. Huang. 2004. In vivo stimulatory effect of Cordyceps sinensis mycelium and its fractions on reproductive functions in male mouse. Life Sci 75:1051–62. Huffnagle, G. B., and M. C. Noverr. 2008. GI Microbiota and Regulation of the Immune System. Vol. 635.

New York: Springer Science+Business Media, LLC. Hwang, K., S. S. Lim, K. Y. Yoo et al. 2008. A phytochemically characterized extract of Cordyceps militaris and cordycepin protect hippocampal neurons from ischemic injury in berbils. Planta Med 74:114–9. Ikeda, M., S. Tsuru, T. Ohmori, S. Kitahara, T. Inouye, and G. B. Healy. 1993. CO-N reaction—a new serologi- cal activity index—on Wegener’s granulomatosis. J Laryngol Otol 107:607–10. Ilowite, J., P. Spiegler, and S. Chawla. 2008. Bronchiectasis: New findings in the pathogenesis and treatment of this disease. Curr Opin Infect Dis 21:163–7. Isaka, M., B. Boonkhao, P. Rachtawee, and P. Auncharoen. 2007. Axanthocillin-like alkaloid from the insect pathogenic fungus Cordyceps brunnearubra BCC 1395. J Nat Prod 70:656–8. Isaka, M., M. Tanticharoen, P. Kongsaeree, and Y. Thebtaranonth. 2001. Structures of cordypyridones A-D, antimalarial Nhydroxy- and N-methoxy-2-pyridones from the insect pathogenic fungus Cordyceps nipponica. J Org Chem 66:4803–8. Jaques, A., E. Daviskas, J. A. Turton et al. 2008. Inhaled mannitol improves lung function in cystic fibrosis.

Chest 133:1388–96.

Jen, C. Y., C. Y. Lin, S. F. Leu, and B. M. Huang. 2009. Cordycepin induced MA-10 mouse Leydig tumor cell apoptosis through caspase-9 pathway. Evid Based Complement Alternat Med 6:1–10. Ji, D. B., J. Ye, C. L. Li, Y. H. Wang, J. Zhao, and S. Q. Cai. 2009. Antiaging effect of Cordyceps sinensis extract. Phytother Res 23:116–22. Jia, J. M., X. C. Ma, C. F. Wu, L. J. Wu, and G. S. Hu. 2005. Cordycedipeptide A, a new cyclodipeptide from the culture liquid of Cordyceps sinensis (Berk.) Sacc. Chem Pharm Bull (Tokyo) 53:582–3. Jin, C. Y., G. Y. Kim, and Y. H. Choi. 2008. Induction of apoptosis by aqueous extract of Cordyceps milita- ris through activation of caspases and inactivation of Akt in human breast cancer MDA-MB-231 cells. J Microbiol Biotechnol 18:1997–2003. Jin, D. Q., B. C. Park, J. S. Lee et al. 2004. Mycelial extract of Cordyceps ophioglossoides prevents neu- ronal cell death and ameliorates β-amyloid peptide-induced memory deficits in rats. Biol Pharm Bull 27:1126–9. Jordan, J. L., G. M. Hirsch, and T. D. Lee. 2008b. C. sinensis ablates allograft vasculopathy when used as an adjuvant therapy with cyclosporin A. Transpl Immunol 19:159–66. Jordan, J. L., A. M. Sullivan, and T. D. G. Lee. 2008a. Immune activation by a sterile aqueous extract of

Cordyceps sinensis: Mechanism of action. Immunopharmacol Immunotoxicol 30:53–70. Jung, E. C., K. D. Kim, C. H. Bae, J. C. Kim, D. K. Kim, and H. H. Kim. 2007. A mushroom lectin from ascomycete Cordyceps militaris. Biochem Biophys Acta 1770:833–8. Jung, K., I. H. Kim, and D. Han. 2004. Effect of medicinal plant extracts on forced swimming capacity in mice.

J Ethnopharmacol 93:75–81. Ka, W. L. S., W. C. Kwok, K. S. Kai, L. K. Nam, and K. L. C. Wai. 2006. Immunomodulatory activities of HERBSnSENSES Cordyceps—in vitro and in vivo studies. Immunopharmacol Immunotoxicol 28:341–60. Kaczka, E. A., N. R. Trenner, B. Arison, R. W. Walker, and K. Folkers. 1964. Identification of cordycepin, a metabolite of Cordyceps militaris, as 3’-deoxyadenosine. Biochem Biophys Res Commun 14:456–7. Kiho, T., J. Hui, A. Yamane, and S. Ukai. 1993. Polysaccharides in fungi. XXXII. Hypoglycemic activity and chemical properties of a polysaccharide from the cultural mycelium of Cordyceps sinensis. Biol Pharm Bull 16:1291–3. Kiho, T., K. Nagai, I. Miyamoto, T. Watanabe, and S. Ukai. 1990. Polysaccharides in fungi. XXV. Biological activities of two galactomannans from the insect-body portion of Chán hua (fungus: Cordyceps cicadae). Yakugaku Zasshi 110:286–8. Kiho, T., K. Ookubo, S. Usui, S. Ukai, and K. Hirano. 1999. Structural features and hypoglycemic activity of a polysaccharide (CS-F10) from the cultured mycelium of Cordyceps sinensis. Biol Pharm Bull 22:966–70. Kiho, T., A. Yamane, J. Hui, S. Usui, and S. Ukai. 1996. Polysaccharides in fungi. XXXVI. Hypoglycemic activity of a polysaccharide (CS-F30) from the cultural mycelium of Cordyceps sinensis and its effect on glucose metabolism in mouse liver. Biol Pharm Bull 19:294–6. Kim, G. Y., W. S. Ko, J. Y. Lee et al. 2006a. Water extract of Cordyceps militaris enhances maturation of murine bone marrow-derived dendritic cells in vitro. Biol Pharm Bull 29:354–60. Kim, K. M., Y. G. Kwon, H. T. Chung et al. 2003. Methanol extract of Cordyceps pruinosa inhibits in vitro and in vivo inflammatory mediators by suppressing NF-kappaB activation. Toxicol Appl Pharmacol 190:1–8. Kim, C. S., S. Y. Lee, S. H. Cho et al. 2008. Cordyceps militaris induces the IL-18 expression via its promoter activation for IFN-gamma production. J Ethnopharmacol 120:366–71. Kim, J. S., K. Sapkota, S. E. Park et al. 2006. A fibrinolytic enzyme from the medicinal mushroom Cordyceps militaris. J Microbiol 44:622–31. Kim, H. G., B. Shrestha, S. Y. Lim et al. 2006b. Cordycepin inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation by the suppression of NF-kappaB through Akt and p38 inhibition in RAW 264.7 macrophage cells. Eur J Pharmacol 545:192–9. Kim, J. R., S. H. Yeon, H. S. Kim, and Y. J. Ahn. 2002. Larvicidal activity against Plutella xylostella of cordycepin from the fruiting body of Cordyceps militaris. Pest Manag Sci 58:713–7. Kittakoop, P., J. Punya, P. Kongsaeree et al. 1999. Bioactive naphthoquinones from Cordyceps unilateralis.

Phytochemical 52:453–7. Kneifel, H., W. A. Konig, W. Loeffler, and R. Muller. 1977. Ophiocordin, an antifungal antibiotic of Cordyceps ophioglossoides. Arch Microbiol 113:121–30. Koh, J. H., K. M. Kim, J. M. Kim, J. C. Song, and H. J. Suh. 2003b. Antifatigue and antistress effect of the hot-water fraction from mycelia of Cordyceps sinensis. Biol Pharm Bull 26:691–4. Koh, J. H., H. J. Suh, and T. S. Ahn. 2003a. Hot-water extract from mycelia of Cordyceps sinensis as a substitute for antibiotic growth promoters. Biotechnol Lett 25:585–90.

Koh, J. H., K. W. Yu, H. J. Suh, Y. M. Choi, and T. S. Ahn. 2002. Activation of macrophages and the intestinal immune system by an orally administered decoction from cultured mycelia of Cordyceps sinensis. Biosci Biotechnol Biochem 66:407–11. Kumar, V., and A. Sharma. 2009. Adenosine: An endogenous modulator of innate immune system with therapeutic potential. Eur J Pharmacol 616(1–3):7–15. Kuo, M. C., C. Y. Chang, T. L. Cheng, and M. J. Wu. 2007. Immunomodulatory effect of exo-polysaccharides from submerged cultured Cordyceps sinensis: Enhancement of cytokine synthesis, CD11b expression, and phagocytosis. Appl Microbiol Biotechnol 75:769–75. Kuo, Y. C., W. J. Tsai, M. S. Shiao, C. F. Chen, and C. Y. Lin. 1996. Cordyceps sinensis as an immunomodula- tory agent. Am J Chin Med 24:111–25. Kuo, Y. C., W. J. Tsai, J. Y. Wang, S. C. Chang, C. Y. Lin, and M. S. Shiao. 2001. Regulation of bronchoalveolar lavage fluids cell function by the immunomodulatory agents from Cordyceps sinensis. Life Sci 68:1067–82. Kuo, Y. C., S. C. Weng, C. J. Chou, T. T. Chang, and W. J. Tsai. 2003. Activation and proliferation signals in primary human T lymphocytes inhibited by ergosterol peroxide isolated from Cordyceps cicadae. Br J Pharmacol 140:895–906. Lameire, N. H., A. S. De Vriese, and R. Vanholder. 2003. Prevention and nondialytic treatment of acute renal failure. Curr Opin Crit Care 9:481–90. Li, H. P., Z. Hu, J. L. Yuan et al. 2007. A novel extracellular protease with fibrinolytic activity from the culture supernatant of Cordyceps sinensis: Purification and characterization. Phytother Res 21:1234–41. Li, S. P., P. Li, T. T. Dong, and K. W. Tsim. 2001. Anti-oxidation activity of different types of natural Cordyceps sinensis and cultured Cordyceps mycelia. Phytomedicine 8:207–12. Li, F. H., P. Liu, W. G. Xiong, and G. F. Xu. 2006a. Effects of Cordyceps sinensis on dimethylnitrosamine- induced liver fibrosis in rats. Zhong Xi Yi Jie He Xue Bao 4:514–7. Li, F. H., P. Liu, W. G. Xiong, and G. F. Xu. 2006c. Effects of Cordyceps polysaccharide on liver fibrosis induced by DMN in rats. Zhongguo Zhong Yao Za Zhi 31:1968–71. Li, S. P., Z. R. Su, T. T. Dong, and K. W. Tsim. 2002. The fruiting body and its caterpillar host of Cordyceps sinensis show close resemblance in main constituents and anti-oxidation activity. Phytomedicine 9:319–24. Li, S. P., and K. W. Tsim. 2004. The biological and pharmacological properties of Cordyceps sinensis, a traditional Chinese medicine that has broad clinical applications. In Herbal and Traditional Medicine, ed. L. Packer, C. N. Ong, and B. Halliwell, 657–82. New York: Marcel Dekker. Li, Y., W. J. Xue, P. X. Tian et al. 2009. Clinical application of Cordyceps sinensis on immunosuppressive therapy in renal transplantation. Transplant Proc 41:1565–9. Li, S. P., and Y. Q. Yang. 2008a. Dongchongxiacao. In Pharmacological Activity-Based Quality Control of

Chinese Herbs, ed. S. P. Li and Y. T. Wang, 139–56. New York: Nova Science Publisher, Inc. Li, S. P., and F. Q. Yang. 2008b. Mixture of nucleosides with immune enhancing effect. China Patent. CP:

200810124405.0. Li, S. P., and F. Q. Yang. 2008c. Mixture of nucleosides with immune suppressing effect. China Patent. CP:

200810128420.2. Li, S. P., G. H. Zhang, Q. Zeng et al. 2006b. Hypoglycemic activity of polysaccharide, with antioxidation, isolated from cultured Cordyceps mycelia. Phytomedicine 13:428–33. Li, S. P., K. J. Zhao, Z. N. Ji et al. 2003. A polysaccharide isolated from Cordyceps sinensis, a traditional

Chinese medicine, protects PC12 cells against hydrogen peroxide-induced injury. Life Sci 73:2503–13. Lin, C. Y., F. M. Ku, Y. C. Kuo et al. 1999. Inhibition of activated human mesangial cell proliferation by the natural product of Cordyceps sinensis (H1-A): An implication for treatment of IgA mesangial nephropathy. J Lab Clin Med 133:55–63. Lin, W. H., M. T. Tsai, Y. S. Chen et al. 2007. Improvement of sperm production in subfertile boars by

Cordyceps militaris supplement. Am J Chin Med 35:631–41. Liu, W. C., W. L. Chuang, M. L. Tsai, J. H. Hong, W. H. McBride, and C. S. Chiang. 2008. Cordyceps sinensis health supplement enhances recovery from taxol-induced leucopenia. Exp Biol Med (Maywood) 233:447–55. Liu, Y. K., and W. Shen. 2003. Inhibitive effect of Cordyceps sinensis on experimental hepatic fibrosis and its possible mechanism. World J Gastroenterol 9:529–33. Liu, W. C., S. C. Wang, M. L. Tsai et al. 2006. Protection against radiation-induced bone marrow and intestinal injuries by Cordyceps sinensis, a Chinese herbal medicine. Radiat Res 166:900–7.

Lo, H. C., T. H. Hsu, S. T. Tu, and K. C. Lin. 2006. Anti-hyperglycemic activity of natural and fermented

Cordyceps sinensis in rats with diabetes induced by nicotinamide and streptozotocin. Am J Chin Med 34:819–32. Lo, H. C., S. T. Tu, K. C. Lin, and S. C. Lin. 2004. The anti-hyperglycemic activity of the fruiting body of

Cordyceps in diabetic rats induced by nicotinamide and streptozotocin. Life Sci 74:2897–908. Lou, Y., X. Liao, and Y. Lu. 1986. Cardiovascular pharmacological studies of ethanol extracts of Cordyceps mycelia and Cordyceps fermentation solution. Chin Tradit Herb Drug 17:209–13. Lv, X. B., H. P. Yin, H. T. Li, and X. Chen. 2007. Therapeutic effects of Cordyceps polysaccharide on freezing- kidney-induced chronic renal failure in rats. Yao Xue Jin Zhan 31:314–9. Macpherson, A. J., M. M. Marrinic, and N. Harris. 2002. The functions of mucosal T-cells in containing the indigenous commensal flora of the intestine. Cell Mol Life Sci 59:2088–96. Manabe, N., Y. Azuma, M. Sugimoto et al. 2000. Effects of the mycelial extract of cultured Cordyceps sinensis on in vivo hepatic energy metabolism and blood flow in dietary hypoferric anaemic mice. Br J Nutr 83:197–204. Manabe, N., M. Sugimoto, Y. Azuma et al. 1996. Effects of the mycelial extract of cultured Cordyceps sinensis on in vivo hepatic energy metabolism in the mouse. Jpn J Pharmacol 70:85–8. Matsuda, H., J. Akaki, S. Nakamura et al. 2009. Apoptosis-inducing effects of sterols from the dried powder of cultured mycelium of Cordyceps sinensis. Chem Pharm Bull (Tokyo) 57:411–4. Mizuno, K., M. Tanaka, S. Nozaki et al. 2008. Antifatigue effects of coenzyme Q10 during physical fatigue.

Nutrition 24:293–9. Nakamura, K., K. Konoha, N. Yoshikawa et al. 2005. Effect of cordycepin (3’-deoxyadenosine) on hematogenic lung metastatic model mice. In Vivo 19:137–42. Nakamura, K., Y. Yamaguchi, S. Kagota, Y. M. Kwon, K. Shinozuka, and M. Kunitomo. 1999. Inhibitory effect of Cordyceps sinensis on spontaneous liver metastasis of Lewis lung carcinoma and B16 melanoma cells in syngeneic mice. Jpn J Pharmacol 79:335–41. Ng, T. B., and H. X. Wang. 2005. Pharmacological actions of Cordyceps, a prized folk medicine. J Pharm

Pharmacol 57:1509–19. Nishizawa, K., K. Torii, A. Kawasaki et al. 2007. Antidepressant-like effect of Cordyceps sinensis in the mouse tail suspension test. Biol Pharm Bull 30:1758–62. Noh, E. M., J. S. Kim, H. Hur et al. 2009. Cordycepin inhibits IL-1beta-induced MMP-1 and MMP-3 expression in rheumatoid arthritis synovial fibroblasts. Rheumatology (Oxford) 48:45–8. Oh, J. Y., Y. M. Baek, S. W. Kim et al. 2008. Apoptosis of human hepatocarcinoma (HepG2) and neuroblastoma

(SKN-SH) cells induced by polysaccharides-peptide complexes produced by submerged mycelial culture of an entomopathogenic fungus Cordyceps sphecocephala. J Microbiol Biotechnol 18:512–9. Oh, H., T. Kim, G. S. Oh et al. 2002. (3R,6R)-4-methyl-6-(1-methylethyl)-3-phenylmethyl-perhydro-1, 4-oxa- zine-2,5-dione: An apoptosis-inducer from the fruiting bodies of Isaria japonica. Planta Med 68:345–8. Ohmori, T., K. Tamura, K. Fukui et al. 1989. Isolation of galactosaminoglycan moiety (CO-N) from protein-bound polysaccharide of Cordyceps ophioglossoides and its effects against murine tumors. Chem Pharm Bull (Tokyo) 37:1019–22. Ohta, Y., J. B. Lee, K. Hayashi, A. Fujita, D. K. Park, and T. Hayashi. 2007. In vivo anti-influenza virus activity of an immunomodulatory acidic polysaccharide isolated from Cordyceps militaris grown on germinated soybeans. J Agric Food Chem 55:10194–9. Ostlund Jr., R. E. 2007. Phytosterols, cholesterol absorption and healthy diets. Lipids 42:41–5. Park, D. K., W. S. Choi, P. J. Park et al. 2008. Immunoglobulin and cytokine production from mesenteric lymph node lymphocytes is regulated by extracts of Cordyceps sinensis in C57Bl/6N mice. J Med Food 11:784–8. Park, S. E., H. S. Yoo, C. Y. Jin et al. 2009. Induction of apoptosis and inhibition of telomerase activity in human lung carcinoma cells by the water extract of Cordyceps militaris. Food Chem Toxicol 47(7):1667–75. Ra, Y. M., N. S. Hyun, and K. M. Young. 2008. Antioxidative and antimutagenic activities of 70% ethanolic extracts from four fungal mycelia-fermented specialty rices. J Clin Biochem Nutr 43:118–25. Rahman, I. 2003. Oxidative stress, chromatin remodeling and gene transcription in inflammation and chronic lung diseases. J Biochem Mol Biol 36:95–109. Rangel-Castilla, L., S. Gopinath, and C. S. Robertson. 2008. Management of intracranial hypertension. Neurol

Clin 26:521–41. Rao, Y. K., S. H. Fang, and Y. M. Tzeng. 2007. Evaluation of the anti-inflammatory and anti-proliferation tumoral cells activities of Antrodia camporata, Cordyceps sinensis, and Cinnamomum osmophloeum bark extracts. J Ethnopharmacol 114:78–85.

Rayasam, G. V., V. K. Tulasi, J. A. Davis, and V. S. Bansal. 2007. Fatty acid receptors as new therapeutic targets for diabetes. Expert Opin Ther Targets 11:661–71. Rottenberg, M. E., W. Masocha, M. Ferella et al. 2005. Treatment of African trypanosomiasis with cordycepin and adenosine deaminase inhibitors in a mouse model. J Infect Dis 192:1658–65. Rukachaisirikul, V., S. Chantaruk, C. Tansakul et al. 2006. A cyclopeptide from the insect pathogenic fungus

Cordyceps sp. BCC 1788. J Nat Prod 69:305–7. Schmidt, K., W. Günther, S. Stoyanova, B. Schubert, Z. Li, and M. Hamburger. 2002. Militarinone A, a neuro- trophic pyridone alkaloid from Paecilomyces militaris. Org Lett 4:197–9. Schmidt, K., U. Riese, Z. Li, and M. Hamburger. 2003. Novel tetramic acids and pyridone alkaloids, milita- rinones B, C, and D, from the insect pathogenic fungus Paecilomyces militaris. J Nat Prod 66:378–83. Shahed, A. R., S. I. Kim, and D. A. Shoskes. 2001. Down-regulation of apoptotic and inflammatory genes by

Cordyceps sinensis extract in rat kidney following ischemia/reperfusion. Transplant Proc 33:2986–7. Shi, P., Z. Huang, X. Tan, and G. Chen. 2008. Proteomic detection of changes in protein expression induced by cordycepin in human hepatocellular carcinoma BEL-7402 cells. Methods Find Exp Clin Pharmacol 30:347–53. Siu, K. M., D. H. Mak, P. Y. Chiu, M. K. Poon, Y. Du, and K. M. Ko. 2004. Pharmacological basis of “Yin- nourishing” and “Yang-invigorating” actions of Cordyceps, a Chinese tonifying herb. Life Sci 76:385–95. State Pharmacopoeia Commission of PRC. 2005. Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. Vol.1.

Beijing: Chemical Industry Publishing House. Sun, M., Y. R. Yang, Y. P. Lu et al. 2004. Clinical study on application of bailing capsule after renal transplanta- tion. Zhongguo Zhong Xi Yi Jie He Za Zhi 24:808–10. Swaminath, G. 2008. Fatty acid binding receptors and their physiological role in type 2 diabetes. Arch Pharm

Chem Life Sci 341:753–61. Taylor, A. L., C. J. Watson, and J. A. Bradley. 2005. Immunosuppressive agents in solid organ transplantation:

Mechanisms of action and therapeutic efficacy. Crit Rev Oncol Hematol 56:23–46. Thomadaki, H., C. M. Tsiapalis, and A. Scorilas. 2005. Polyadenylate polymerase modulations in human epithelioid cervix and breast cancer cell lines, treated with etoposide or cordycepin, follow cell cycle rather than apoptosis induction. Biol Chem 386:471–80. Thomadaki, H., C. M. Tsiapalis, and A. Scorilas. 2008. The effect of the polyadenylation inhibitor cordycepin on human Molt-4 and Daudi leukaemia and lymphoma cell lines. Cancer Chemother Pharmacol 61:703–11. Valko, M., M. Izakovic, M. Mazur, C. J. Rhodes, and J. Telser. 2004. Role of oxygen radicals in DNA damage and cancer incidence. Mol Cell Biochem 266:37–56. Valko, M., D. Leibfritz, J. Moncol, M. T. Cronin, M. Mazur, and J. Telser. 2007. Free radicals and antioxidants in normal physiological functions and human disease. Int J Biochem Cell Biol 39:44–84. Wang, X. B., P. Liu, and Z. P. Tang. 2008. Intervening and therapeutic effect of Cordyceps mycelia extract on liver cirrhosis induced by dimethylnitrosamine in rats. Zhongguo Zhong Xi Yi Jie He Za Zhi 28:617–22. Wang, B. J., S. J. Won, Z. R. Yu, and C. L. Su. 2005. Free radical scavenging and apoptotic effects of Cordyceps sinensis fractionated by supercritical carbon dioxide. Food Chem Toxicol 43:543–52. Weng, S. C., C. J. Chou, L. C. Lin, W. J. Tsai, and Y. C. Kuo. 2002. Immunomodulatory functions of extracts from the Chinese medicinal fungus Cordyceps cicadae. J Ethnopharmacol 83:79–85. Wilt, T., A. Ishani, R. MacDonald, G. Stark, C. Mulrow, and J. Lau. 2000. Beta-sitosterols for benign prostatic hyperplasia. Cochrane Database Syst Rev 2:CD001043. Wojcikowski, K., D. W. Johnson, and G. Gobë. 2004. Medicinal herbal extracts—renal friend or foe? Part two:

Herbal extracts with potential renal benefits. Nephrology (Carlton) 9:400–5. Wojcikowski, K., D. W. Johnson, and G. Gobë. 2006. Herbs or natural substances as complementary therapies for chronic kidney disease: Ideas for future studies. J Lab Clin Med 147:160–6. Won, K. J., S. C. Lee, C. K. Lee et al. 2009. Cordycepin attenuates neointimal formation by inhibiting reactive oxygen species-mediated responses in vascular smooth muscle cells in rats. J Pharmacol Sci 109:403–12. Won, S. Y., and E. H. Park. 2005. Anti-inflammatory and related pharmacological activities of cultured mycelia and fruiting bodies of Cordyceps militaris. J Ethnopharmacol 96:555–61. Wong, J. H., H. Wang, and T. B. Ng. 2009. A hemagglutinin from the medicinal fungus Cordyceps militaris.

Biosci Rep 29:321–7. Wu, W. C., J. R. Hsiao, Y. Y. Lian, C. Y. Lin, and B. M. Huang. 2007b. The apoptotic effect of cordycepin on human OEC-M1 oral cancer cell line. Cancer Chemother Pharmacol 60:103–11. Wu, Y., N. Hu, Y. Pan, L. Zhou, and X. Zhou. 2007c. Isolation and characterization of a mannoglucan from edible Cordyceps sinensis mycelium. Carbohydr Res 342:870–5.

Wu, Y., H. Sun, F. Qin, Y. Pan, and C. Sun. 2006. Effect of various extracts and a polysaccharide from the edible mycelia of Cordyceps sinensis on cellular and humoral immune response against ovalbumin in mice. Phytother Res 20:646–52. Wu, Z. L., X. X. Wang, and W. Y. Cheng. 2000. Inhibitory effect of Cordyceps sinensis and Cordyceps militaris on human glomerular mesangial cell proliferation induced by native LDL. Cell Biochem Funct 18:93–7. Wu, J. Y., Q. X. Zhang, and P. H. Leung. 2007a. Inhibitory effects of ethyl acetate extract of Cordyceps sinensis mycelium on various cancer cells in culture and B16 melanoma in C57BL/6 mice. Phytomedicine 14:43–9. Xiao, J., Z. Liang, A. Liu, W. Wan, Y. Xiao, and J. Liu. 2004. The effect of ultrasonication on immuno- modulating activity of mycelial polysaccharide from Cordyceps gunnii. Zhong Yao Cai 27:747–50. Xiao, J. H., and J. J. Zhong. 2007. Secondary metabolites from Cordyceps species and their antitumor activity studies. Recent Pat Biotechnol 1:123–37. Yamaguchi, Y., S. Kagota, K. Nakamura, K. Shinozuka, and M. Kunitomo. 2000a. Antioxidant activity of the extracts from fruiting bodies of cultured Cordyceps sinensis. Phytother Res 14:647–9. Yamaguchi, Y., S. Kagota, K. Nakamura, K. Shinozuka, and M. Kunitomo. 2000b. Inhibitory effects of water extracts from fruiting bodies of cultured Cordyceps sinensis on raised serum lipid peroxide levels and aortic cholesterol deposition in atherosclerotic mice. Phytother Res 14:650–2. Yamaguchi, N., J. Yoshida, L. J. Ren et al. 1990. Augmentation of various immune reactivities of tumor-bearing hosts with extract of Cordyceps sinensis. Biotherapy 2:199–205. Yang, L. Y., A. Chen, Y. C. Kuo, and C. Y. Lin. 1999. Efficacy of a pure compound H1-A extracted from

Cordyceps sinensis on autoimmune disease of MRL lpr/lpr mice. J Lab Clin Med 134:492–500. Yang, F. Q., K. Feng, J. Zhao, and S. P. Li. 2009. Analysis of sterols and fatty acids in natural and cultured

Cordyceps by one-step derivatization followed with gas chromatography-mass spectrometry. J Pharm Biomed Anal 49:1172–8. Yang, L. Y., W. J. Huang, H. G. Hsieh, and C. Y. Lin. 2003. H1-A extracted from Cordyceps sinensis suppresses the proliferation of human mesangial cells and promotes apoptosis, probably by inhibiting the tyrosine phosphorylation of Bcl-2 and Bcl-XL. J Lab Clin Med 141:74–83. Yang, J., W. Zhang, P. Shi, J. Chen, X. Han, and Y. Wang. 2005. Effects of exopolysaccharide fraction (EPSF) from a cultivated Cordyceps sinensis fungus on c-Myc, c-Fos, and VEGF expression in B16 melanomabearing mice. Pathol Res Pract 201:745–50. Yoo, O., and D. H. Lee. 2006. Inhibition of sodium glucose cotransporter-I expressed in Xenopus laevis oocytes by 4-acetoxyscirpendiol from Cordyceps takaomantana (anamorph = Paecilomyces tenuipes). Med Mycol 44:79–85. Yoshikawa, N., K. Nakamura, Y. Yamaguchi, S. Kagota, K. Shinozuka, and M. Kunitomo. 2004. Antitumour activity of cordycepin in mice. Clin Exp Pharmacol Physiol 31:S51–3. Yoshikawa, N., S. Yamada, C. Takeuchi et al. 2008. Cordycepin (3’-deoxyadenosine) inhibits the growth of

B16-BL6 mouse melanoma cells through the stimulation of adenosine A3 receptor followed by glycogen synthase kinase-3 beta activation and cyclin D1 suppression. Naunyn Schmiedebergs Arch Pharmacol 377:591–5. Yu, K. W., K. M. Kim, and J. J. Suh. 2003. Pharmacological activities of stromata of Cordyceps scarabaecola.

Phytother Res 17:244–9. Yu, R., L. Song, Y. Zhao et al. 2004. Isolation and biological properties of polysaccharide CPS-1 from cultured

Cordyceps militaris. Fitoterapia 75:465–72. Yu, H. M., B. S. Wang, S. C. Huang, and P. D. Duh. 2006. Comparison of protective effects between cultured

Cordyceps militaris and natural Cordyceps sinensis against oxidative damage. J Agric Food Chem 54:3132–8. Yu, R., Y. Yin, W. Yang et al. 2009. Structural elucidation and biological activity of a novel polysaccharide by alkaline extraction from cultured Cordyceps militaris. Carbohydr Polym 75:166–71. Yu, L., J. Zhao, Q. Zhu, and S. P. Li. 2007. Macrophage biospecific extraction and high performance liquid chromatography for hypothesis of immunological active components in Cordyceps sinensis. J Pharm Biomed Anal 44:439–43. Zeng, X. K., Y. Tang, and S. R. Yuan. 2001. The protective effects of CS and CN80-2 against the immunological liver injury in mice. Zhongguo Yao Xue Za Zhi 36:161–4. Zhang, G. Q., Y. D. Huang, Y. Bian, J. H. Wong, T. B. Ng, and H. X. Wang. 2006. Hypoglycemic activity of the fungi Cordyceps militaris, Cordyceps sinensis, Tricholoma mongolicum, and Ompalia lapidescens in streptozotocin-induced diabetic rats. Appl Microbiol Biotechnol 72:1152–6. Zhang, W., J. Li, S. Qiu, J. Chen, and Y. Zheng. 2008. Effects of the exopolysaccharide fraction (EPSF) from a cultivated Cordyceps sinensis on immunocytes of H22 tumor-bearing mice. Fitoterapia 79:168–73.

Zhang, W., J. Yang, J. Chen, Y. Hou, and X. Han. 2005. Immunomodulatory and antitumour effects of an exopoly- saccharide fraction from cultivated Cordyceps sinensis (Chinese caterpillar fungus) on tumour-bearing mice. Biotechnol Appl Biochem 42:9–15. Zhao, S. L. 2000. Advance of treatment for Cordyceps on chronic hepatic diseases. Shanxi Zhong Yi 16:59–60. Zhao, C. S., W. T. Yin, J. Y. Wang et al. 2002. CordyMax Cs-4 improves glucose metabolism and increases insulin sensitivity in normal rats. J Altern Complement Med 8:309–14. Zhong, X. Q. 2006. Oxygen free radicals and disease. J Shaoguan Univ Nat Sci 27:87–90. Zhou, X., Z. Gong, Y. Su, J. Lin, and K. Tang. 2009a. Cordyceps fungi: Natural products, pharmacological functions and developmental products. J Pharm Pharmacol 61:279–91. Zhou, X., L. Luo, W. Dressel et al. 2008. Cordycepin is an immunoregulatory active ingredient of Cordyceps sinensis. Am J Chin Med 36:967–80. Zhou, X., C. U. Meyer, P. Schmidtke, and F. Zepp. 2002. Effect of cordycepin on interleukin-10 production of human peripheral blood mononuclear cells. Eur J Pharmacol 453:309–17. Zhou, Q., U. Mrowietz, and M. Rostami-Yazdi. 2009b. Oxidative stress in the pathogenesis of psoriasis. Free

Radic Biol Med 47(7):891–905. Zhu, J. S., G. M. Halpern, and K. Jones. 1998. The scientific rediscovery of a precious ancient Chinese herbal regimen: Cordyceps sinensis. Part I. J Altern Complement Med 4:289–303. Zhu, J. L., and C. Liu. 1992. Modulating effects of extractum semen Persicae and cultivated Cordyceps hyphae on immuno-dysfunction of inpatients with posthepatitic cirrhosis. Zhongguo Zhong Xi Yi Jie He Za Zhi 12:195,207–9.

Chương 6Nam việt quất

C. Y. Neto & J. A. Vinson · bản gốc tr. 130-153

6.1 Giới thiệu và nguồn gốc truyền thống

Tên gọi "cranberry" (nam việt quất) được cho là bắt nguồn từ tên mà những người Pilgrim đặt cho quả này là "craneberry" (quả sếu), vì những bông hoa màu hồng nhỏ xuất hiện vào mùa xuân trông giống như đầu và mỏ của con sếu Sandhill. Nam việt quất có đặc điểm riêng biệt among các loại quả. Chúng chỉ có thể sinh trưởng và sống sót dưới một sự kết hợp đặc biệt của các yếu tố. Chúng đòi hỏi đất than bùn axít, nguồn nước ngọt đầy đủ, cát, và một mùa sinh trưởng kéo dài từ tháng Tư đến tháng Mười Một, tiếp theo là một thời kỳ ngủ đông trong những tháng mùa đông mang lại thời gian lạnh giá kéo dài, cần thiết để các chồi quả chín. Trái với niềm tin phổ biến, nam việt quất không mọc trong nước. Thay vào đó, chúng mọc trên dây leo trong các luống không thấm nước được lót bằng cát, than bùn, sỏi và đất sét. Những luống này, thường được gọi là "bogs" (đầm lầy), nguyên thủy được hình thành bởi các tảng băng truyền lại, nhưng nay có thể do con người tạo ra. Người trồng không phải gieo trồng lại, vì một dây nam việt quất không bị hư hại sẽ sống mãi mãi. Một số dây ở Massachusetts đã hơn 150 năm tuổi. Những người định cư châu Âu đã tiếp nhận cách dùng quả của người bản địa và thấy nam việt quất là một công cụ trao đổi hàng hoá có giá trị. Người săn cá voi và thuỷ thủ Mỹ mang nam việt quất theo các chuyến đi biển để phòng bệnh scorbut. Năm 1816, thuyền trưởng Henry Hall là người đầu tiên trồng thành công nam việt quất (Cape Cod Cranberry Grower's Association). Ngày nay, nam việt quất có sẵn dưới dạng tươi và chế biến. Có nhiều giống nam việt quất; nam việt quất trắng là quả thu hoạch sớm, được hái trước khi chín 2–3 tuần.

Có hai loài nam việt quất chính: nam việt quất Mỹ (Vaccinium macrocarpon) và nam việt quất châu Âu (V. oxycoccos). Quả nam việt quất châu Âu nhỏ hơn (0,6–1,2 cm) và chỉ bằng một nửa quả Mỹ. Nam việt quất Mỹ, loài thường được canh tác, là thành viên của họ Thạch nam (Ericaceae), cây bụi thường xanh, bò sát, bản địa của các vùng đất lạnh, ôn đới, axít và đầm lầy than bùn ở Đông Bắc Hoa Kỳ và Nam Canada. Latvia, Belarus, Azerbaijan và Ukraine là những nước trồng nam việt quất khác ở châu Âu, còn Thổ Nhĩ Kỳ mới bắt đầu canh tác. Hoa Kỳ và Canada cùng chiếm hơn 90% sản lượng thế giới (Zhao 2007). Dự báo sản lượng nam việt quất Hoa Kỳ năm 2010 là 735 triệu pound, tăng 6% so với năm 2009 và là mức sản xuất cao thứ hai trong năm. Wisconsin dự kiến dẫn đầu các bang Hoa Kỳ với 435 triệu pound, theo sau là Massachusetts với 195 triệu. New Jersey, Oregon và Washington cũng được kỳ vọng có sản lượng đáng kể (Cranberries, National Agricultural Statistics Service (NASS), Agriculture Statistics Board, United States Department of Agriculture (USDA), ngày 17 tháng 8 năm 2010).

Nam việt quất là dây gỗ, lâu năm, mọc thấp, với lá nhỏ, mọc so le và hình trứng. Cây tạo ra các thân bò (stolons) có chiều cao tới 6 feet (2 m). Các cành thẳng đứng ngắn, gọi là uprights, cao 2–8 inch (5–20 cm), mọc từ các chồi trên thân bò, và có thể mang tính sinh dưỡng hoặc mang quả. Mỗi thân mang quả có thể chứa tới bảy hoa. Thụ phấn chủ yếu qua ong mật nuôi (Cranberry Institute, East Wareham, Massachusetts). Nam việt quất lần đầu được người bản địa sử dụng, những người khám phá tính đa dụng của quả dại này. Người bản địa dùng nam việt quất trong nhiều loại thực phẩm, phổ biến nhất là pemmican, hỗn hợp giàu protein của nam việt quất nghiền, thịt nai sấy khô và mỡ tan chảy. Họ cũng dùng nó làm thuốc trị vết thương do tên bắn và làm thuốc nhuộm thảm và chăn.

6.2 Sản xuất và tiêu thụ

Khoảng 95% nam việt quất canh tác được chế biến thành các sản phẩm như đồ uống nước ép, xốt, và nam việt quất sấy khô có đường. Phần 5% còn lại được bán tươi cho người tiêu dùng. Nam việt quất dùng để chế biến thường được đông lạnh trong các thùng chứa số lượng lớn ngay sau khi đến trạm tiếp nhận. Phương pháp thu hoạch chính tận dụng khả năng nổi của nam việt quất. Trong phương pháp này, gọi là thu hoạch ướt, các cánh đồng nam việt quất được ngập nước. Sau khi ngập, các thiết bị giống như máy đánh trứng khuấy nước với lực đủ mạnh để làm rụng quả khỏi dây. Khi quả nổi trên mặt nước, chúng được kéo vào bờ bằng các thanh gỗ hai-bởi-bốn có bản lề và chất lên xe tải để đưa đến nhà máy. Nam việt quất thu hoạch ướt thường được chế biến thành nước ép và xốt, vì một khi quả bị ướt, khả năng hỏng tăng lên trừ khi được chế biến nhanh. Thu hoạch khô là phương pháp thứ hai. Vì quả chín hẳn dễ rụng khỏi dây, phương pháp này dùng một máy kiểu máy cắt cỏ để chải quả khỏi dây. Khi đến nhà máy, nam việt quất thu hoạch khô phải qua một cuộc kiểm tra đặc biệt. Những quả tốt được phân loại khỏi quả bị bầm, mềm hoặc thối bằng cách tận dụng việc quả tốt sẽ nảy khi rơi. Dọc băng chuyền, mỗi quả phải nảy thành công qua một chuỗi các chướng ngại gỗ. Những quả không vượt qua bài kiểm tra đơn giản này rơi vào thùng loại bỏ. Những quả qua được bài kiểm tra nảy được bán dưới dạng quả tươi, thường đóng gói trong nhựa.

Có khoảng 450 quả nam việt quất trong 1 pound, 4.400 quả trong 1 gallon nước ép, và 45.000 quả trong một thùng 100 pound. Cần khoảng 200 quả để làm một hộp xốt nam việt quất (foodreference.com). Nam việt quất là một loại quả bị tiêu thụ quá ít tại Hoa Kỳ. Mức tiêu thụ các loại quả khác nhau tại Hoa Kỳ được thể hiện ở Hình 6.1. Người Mỹ ăn trung bình 326 g quả mỗi ngày, và chỉ 5,3% lượng này là các loại quả mọng (18 g). Con số này tương đương 2,8 g, tức khoảng ba quả nam việt quất mỗi ngày. Điều đó tương đương với việc uống 0,25 mL nước ép nam việt quất mỗi ngày. Sản phẩm nam việt quất chủ đạo được tiêu thụ tại Hoa Kỳ là nước ép. So sánh, mức tiêu thụ quả bình quân đầu người tại Liên minh châu Âu năm 2007 thấp hơn đáng kể, chỉ 266 g/ngày (Freshfel Europe 2009). Mức tiêu thụ quả mọng bình quân đầu người tại Na Uy chỉ là 5 g/ngày (Ellingsen et al. 2008). Như vậy, người châu Âu trung bình tiêu thụ ít quả mọng hơn dân số Hoa Kỳ.

Hình 6.1 (Xem phần ảnh màu.) Mức tiêu thụ trái cây bình quân đầu người tại Hoa Kỳ năm 2007. Economic Research Service (ERS), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA). Food Availability (Per Capita) Data System. Dữ liệu cập nhật lần cuối ngày 16 tháng 2 năm 2010.

6.3 Thành phần phytochemical

Thật thú vị khi khám phá qua một tìm kiếm PubMed rằng có hơn 52.000 bài tham khảo về flavonoid. Trong các phân lớp, thứ tự số bài tham khảo là flavonol > flavonon > anthocyanin > flavanol (catechin). Bảng 6.1 liệt kê các hợp chất có khả năng hoạt tính sinh học đã được nhận diện và thường được định lượng trong nam việt quất. Bảng 6.2 liệt kê các flavonoid được định lượng trong nam việt quất theo cơ sở dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA). Các cấu trúc tiêu biểu của các thành phần chính được trình bày ở Hình 6.2 và 6.3.

Bảng 6.1 — Các hợp chất có khả năng hoạt tính sinh học có mặt trong nam việt quất và nước ép nam việt quất
Lớp hợp chất (Class of Compounds)Tài liệu dẫn (Citation)Dẫn xuất được nhận diện (Derivatives Identified)
Anthocyanin Cunningham et al. 2003; Wu and Prior 2005 Cyanidin Galactoside, arabinoside, and glucoside; Peonidin Galactoside, arabinoside, glucoside, and digalactoside; Malvidin Galactoside and arabinoside; Pelargonidin Galactoside and arabinoside; Delphinidin Arabinoside; Petunidin Galactoside
Flavonol Yan et al. 2002; Zheng and Wang 2003; Cunningham et al. 2003; Vvedenskaya et al. 2004 Quercetin Galactoside (hyperin), rhamnoside (quercetin), xyloside (avicularin), and glucose (isoquercetin); Kaempferol Glucoside; Myricetin Xylopyranoside and arbinofuranoside
Catechin và Flavan-3-ol Harnly et al. 2006 Epicatechin, catechin, epigallocatechin, epigallocatechin gallate, catechin gallate, and gallocatechin gallate
Proanthocyanidin (dimer, trimer và oligomer) Prior et al. 2001; Gu et al. 2004 Procyanidin B2 EC-(4β→8)-EC; Procyanidin A2 EC-(4β→8)-EC; EC-(4β→6)-EC-(4β→8, 2β→O→7)-EC; EC-(4β→8, 2β→O→7)-EC-(4β→8)-EC; 4–6mer; 7–10mer; >10mer
Acid benzoic và phenolic Zuo, Wang, and Zhan 2002; Zheng and Wang 2003; Cunningham et al. 2003; Zhang and Zuo 2004; Mullen, Marks, and Crozier 2007 Benzoic acid; salicylic acid; m-hydroxybenzoic acid; p-hydroxybenzoic acid; 2,3-dihydroxybenzoic acid; 2,4-dihydroxybenzoic acid; 3,4-dihydroxybenzoic acid; p-hydroxyphenylacetic acid; vanillic acid; trans-cinnamic acid; o-hydroxycinnamic acid; p-coumaric acid; o-phthalic acid; caffeic acid; ferulic acid; sinapic acid; chlorogenic acid; and 5-O-caffeoylquinic acid
Polyphenol không phải flavonoid Zafriri et al. 1989; Turner et al. 2005; Baur and Sinclair 2006; Turner et al. 2007 Phloretin-2-glucoside (phloridzin), ellagic acid, 2-O-(3,4-dihydroxybenzoyl)-2,4,6-trihydroxyphenylmethylacetate, cis-resveratrol, trans-resveratrol, and secoisolariciresinol
Terpen và sterol Jensen et al. 2002; Murphy et al. 2003; He and Liu 2006; Turner et al. 2007 Oleanolic acid, ursolic acid (UA), cis-3-O-p-hydroxy cinnamoyl UA, β-sitosterol, β-sitosterol-3-O-β-D-glucoside, monotropein, 6,7-dihydro monotropein, 10-p-cis-coumaroyl-1S-dihydro monotropein, and 10-p-trans-coumaroyl-1S-dihydro monotropein
Biên soạn từ Neto & Vinson (Ch. 6). Tên hợp chất và tác giả được giữ nguyên ngôn ngữ gốc. Nguồn: USDA và các bài báo được trích dẫn.

6.3.1 Anthocyanin

Khi nghĩ về nam việt quất, điều gợi nhớ là màu đỏ. Đó là do sự hiện diện của anthocyanin, những hợp chất đã được nghiên cứu rộng rãi về lợi ích sức khoẻ. Có sáu aglycone trong lớp anthocyanin, và số lượng đồng phân tiềm năng cực lớn do các vị trí gắn đường khác nhau và số lượng lớn các mono- và disaccharide (glycoside) cũng như, hiếm hơn nhưng có thể, các acid phenolic và nhóm acyl có thể gắn vào. Hàm lượng anthocyanin được báo cáo cao tới 91,5 mg/100 g quả chín khi thu hoạch tuỳ theo giống.

Bảng 6.2 — Hàm lượng flavonoid trong quả nam việt quất nguyên quả theo lớp flavonoid, theo cơ sở dữ liệu USDA
FlavonoidMiligam trên 100 gam quả nam việt quất nguyên quả
Flavonols, totalc — 21,96
Quercetina15,09 ± 1,06
Myricetina6,78 ± 1,67
Kaempferola0,09 ± 0,03
Anthocyanins, totalc — 91,57
Cyanidina41,81 ± 2,86
Peonidina42,10 ± 3,64
Delphinidina7,66 ± 1,93
Flavan-3-ol monomersb — 7,26
(−)Epicatechina4,37 ± 0,93
(−)Epigallocatechina0,74 ± 0,28
(−)Epigallocatechin gallatea0,97 ± 0,48
(+)−Catechina0,39 ± 0,16
PACs, totalc — 411,5
Dimersb25,93 ± 6,12
Trimersb18,93 ± 3,39
4–6mersb70,27 ± 13,07
7–10mersb62,90 ± 14,71
Polymersb233,48 ± 49,08
a Nguồn: USDA, 2007. Database for the Flavonoid Content of Selected Foods, Release 2.1. b Nguồn: USDA, 2004. Database for the Proanthocyanidin Content of Selected Foods. c Tổng hàm lượng flavonoid riêng lẻ trong mỗi lớp.

Quả của giống early black có xu hướng chứa nhiều anthocyanin và proanthocyanidin (PAC) hơn các giống nam việt quất khác (Wang and Stretch 2001; Vorsa and Howell 2003). So với nhiều loại quả mọng khác, nam việt quất có số lượng đồng phân anthocyanin rất nhỏ (n = 13), quan trọng nhất là galactoside và arabinoside của cyanidin và peonidin. Một cấu hình anthocyanin rất tương tự tồn tại trong nước ép nam việt quất (Fuleki and Francis 1968; Ohnishi et al. 2006). Chỉ những tài liệu tham khảo gần đây nhất được liệt kê trong Bảng 6.1, vì công nghệ mới hơn là sắc ký lỏng – phổ khối (LC-MS)/MS có khả năng nhận diện không thể nhầm lẫn các hợp chất trong hỗn hợp tốt hơn các phương pháp cổ điển gồm sắc ký cột rồi kết tinh và khảo sát phổ. Quả nam việt quất nguyên quả chứa dải nồng độ anthocyanin rất rộng, 180–596 mg/kg trọng lượng tươi (fw; Bilyk and Sapers 1986), cũng thay đổi theo độ chín từ 0,8 đến 111,0 mg/kg fw từ giai đoạn xanh đến đỏ sẫm (Celik et al. 2008). Nước ép nam việt quất chứa mức anthocyanin thấp hơn nhiều, từ 1,3 mg/100 mL (Prior et al. 2001) đến 2,5 mg/100 mL nước ép (Cunningham et al. 2003).

6.3.2 Flavonol

Tổng lượng flavonol trong nam việt quất dao động từ 200 đến 400 mg/kg (Zheng and Wang 2003; Cunningham et al. 2003; Vvedenskaya et al. 2004; Neto 2007b). Nam việt quất là nguồn flavonol tốt nhất trong 30 thực phẩm thực vật chứa flavonol được nghiên cứu (Aherne and O'Brien 2002), và hàm lượng flavonol của nam việt quất cao gần gấp đôi 12 loại nước ép quả thường được tiêu thụ khác, kể cả lựu và nho (Mullen, Marks, and Crozier 2007). Quercetin là flavonol dồi dào nhất trong nam việt quất, dao động từ 11 đến 25 mg/100 g, chủ yếu dưới dạng 3-o-galactoside (Yan et al. 2002; Vvedenskaya et al. 2004). Nam việt quất cũng là nguồn quercetin tốt nhất (Manach et al. 2004). Myricetin là flavonol dồi dào thứ hai, theo sau là kaempferol (Vvedenskaya et al. 2004). Các hợp chất này có màu vàng, và có 20 glycoside flavonol khác nhau trong nam việt quất, như một bài báo khác xác nhận (Vvedenskaya and Vorsa 2004).

Hình 6.2 (Xem phần ảnh màu.) Cấu trúc của một số anthocyanin chính (cyanidin và peonidin), flavonol (quercetin và myricetin), acid phenolic và hữu cơ (p-coumaric acid, chlorogenic acid, và benzoic acid), flavan-3-ol (epicatechin), và terpenoid (ursolic acid) trong quả nam việt quất.

Hình 6.3 (Xem phần ảnh màu.) Nam việt quất chứa duy nhất liên kết kiểu A (trái), trong khi các thực phẩm khác chứa liên kết kiểu B (phải).

6.3.3 Flavan-3-ol (Catechin)

Tổng lượng catechin trong nam việt quất sống trung bình 17 mg/100 g, với epicatechin dồi dào nhất (Harnly et al. 2006). Quả mọng có hàm lượng catechin cao nhất trong các loại quả. Nam việt quất có mức monomer (catechin + epicatechin) cao nhất trong các quả mọng, và mức monomer trong nam việt quất cao gấp đôi trong việt quất (blueberry) (Gu et al. 2004). Nước ép nam việt quất chứa 6 mg/l catechin (Gu et al. 2004). Một lít nước ép nam việt quất có catechin và epicatechin monomer tương đương 100 g sô-cô-la đen.

6.3.4 Proanthocyanidin

Các hợp chất này là lớp tiềm năng hoạt tính sinh học lớn nhất trong nam việt quất. PAC còn thường được gọi là tannin ngưng tụ hoặc poly flavan-3-ol, và chịu trách nhiệm cho vị đắng chát của nam việt quất do sự gắn kết với protein trong nước bọt. Nam việt quất có nhiều dimer, trimer, 4–6mer và 7–10mer nhất so với bất kỳ loại quả nào được nghiên cứu (Gu et al. 2004). Khía cạnh độc đáo nhất của các polyphenol nam việt quất là sự xuất hiện các liên kết kiểu A (C2→O→C7) giữa các đơn vị epicatechin, như trình bày ở Hình 6.3 (Foo et al. 2000b). Các liên kết này chỉ được tìm thấy ở nơi khác trong lạc, việt quất và mận (Gu et al. 2003). Nồng độ trung bình của PAC là 419 mg/100 g (0,4%) theo trọng lượng trong nam việt quất và 231 mg/l trong nước ép nam việt quất (Gu et al. 2004). Các hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng bám dính (antiadhesion) mạnh in vitro và hiện diện với nồng độ cao hơn nhiều trong nam việt quất so với các thực phẩm khác.

6.3.5 Acid benzoic và phenolic

Acid benzoic và phenolic chiếm 0,57% trọng lượng nam việt quất tươi (Zuo, Wang, and Zhan 2002). Acid benzoic tạo nên 80% tổng số acid hữu cơ có trong nước ép nam việt quất. Có 14 acid benzoic và phenolic khác trong nước ép nam việt quất, và p-coumaric acid là acid hydroxycinnamic phổ biến nhất. Nhiều acid này được gắn với glucose và polysaccharide trong nam việt quất (He and Liu 2006).

6.3.6 Polyphenol không phải flavonoid

Phloridzin là thành viên phổ biến nhất của lớp dihydrochalcon có trong nam việt quất ở mức 120 mg/kg (Turner et al. 2007). Hợp chất này hiện diện với lượng rất cao trong táo, và là một dihydrochalcon có hoạt tính hạ đường huyết trong mô hình động vật của bệnh đái tháo đường (Masumoto et al. 2009). Resveratrol, một trong những hợp chất polyphenolic được nghiên cứu nhiều nhất, với 2937 bài tham khảo PubMed, được tìm thấy trong nước ép nam việt quất ở mức cực thấp 0,2 mg/l (Wang et al. 2002). Con số này thấp hơn nhiều so với hàm lượng resveratrol của rượu vang đỏ (14 mg/l; Baur and Sinclair 2006). Các hợp chất khác thuộc lớp stilben này hiện diện ở mức rất thấp trong nước ép nam việt quất, và do đó có thể không có hoạt tính sinh học.

6.3.7 Terpen và sterol

Terpen bao gồm các hợp chất dễ bay hơi chịu trách nhiệm cho hương vị và mùi thơm của nam việt quất (Croteau and Fagerson 1968), cũng như các hợp chất dầu hoặc sáp lớn hơn. Quả nam việt quất chứa triterpenoid ursolic acid (UA) trong vỏ (Hình 6.3), tồn tại dưới dạng aglycone cũng như dưới dạng các ester p-hydroxycinnamate cis và trans (Murphy et al. 2003). Phân tích định lượng quả và sản phẩm nam việt quất bằng LC-MS xác định hàm lượng UA của quả nam việt quất nguyên quả các giống khác nhau nằm trong khoảng 60 đến 110 mg trên 100 g quả tươi (Kondo 2006). UA được báo cáo là một thành phần của các quả khác, gồm táo và việt quất buổi cao (highbush blueberries) (Wang et al. 2000). Các iridoid glycoside liệt kê trong Bảng 6.1 được cho là đặc hữu của chi Vaccinium. Nam việt quất cũng chứa carotenoid lutein, cũng như các carotenoid khác với lượng ít hơn. Đáng lưu ý là mặc dù các hợp chất liệt kê trong Bảng 6.2 là kết quả của các nghiên cứu trên nam việt quất Mỹ (V. macrocarpon), một sự đa dạng tương tự về anthocyanin, flavonol, polyphenol không phải flavonoid và acid phenolic được tìm thấy trong nam việt quất châu Âu (V. oxycoccos) mặc dù giống này chưa được nghiên cứu rộng rãi như đối tác Mỹ của nó (Häkkinen et al. 1999; Kähkönen, Hopia, and Heinonen 2001).

6.4 Sinh khả dụng của các phytochemical nam việt quất

Bằng chứng đầu tiên về sự hấp thu các hợp chất nam việt quất ở người được chứng minh bởi một đối tượng duy nhất người này uống 1800 mL nước ép nam việt quất thương mại 27% sau một đêm nhịn ăn (Zhang and Zuo 2004). Huyết tương sau đó được chiết và tạo dẫn xuất trước khi định phân tích. Mười sáu hợp chất được nhận diện trong huyết tương bằng GC-MS từ các mẫu máu lấy 45 và 270 phút sau khi uống. Sau 45 phút, năm acid được nhận diện: (1) acid benzoic, (2) o-hydroxybenzoic acid (acid salicylic), (3) p-hydroxyphenylacetic acid, (4) 2,3-dihydroxybenzoic acid, và (5) 2,4-dihydroxybenzoic acid. Phenylacetic acid và dihydroxybenzoic acid không có trong nước ép nam việt quất và, do đó, chúng là sản phẩm của sự phân huỷ polyphenol hoặc chuyển hoá vi khuẩn trong ruột. Ở 270 phút, cùng năm acid đó cộng với acid ferulic và acid sinapic được tìm thấy. Anthocyanin không được phân tích trong nghiên cứu này. Năm 2005, một nghiên cứu bài tiết nước tiểu buổi sáng sớm được thực hiện với 11 phụ nữ được cho uống nước ép nam việt quất thương mại ba lần mỗi ngày (mỗi lần 250 mL) trong 2 tuần (Duthie et al. 2005). Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với phát hiện điện hoá được dùng sau khi thuỷ phân nước tiểu bằng NaOH và chiết. Sau 1–2 tuần, mức acid salicyluric (chuyển hoá của acid salicylic) trong nước tiểu tăng đáng kể. Hợp chất này cũng tăng trong huyết tương lúc nhịn ăn sau 2 tuần uống nước ép nam việt quất. Một nhóm nghiên cứu Nhật Bản cho 11 đối tượng uống 200 mL nước ép nam việt quất 100%, và nước tiểu được thu trước khi uống và lại 24 giờ sau đó (Ohnishi et al. 2006). Sáu trong 12 glycoside anthocyanin được nhận diện trong nước ép nam việt quất bằng LC-MS/MS được tìm thấy trong nước tiểu thu được. Peonidin 3-o-galactoside, anthocyanin phong phú thứ hai trong nước ép, là anthocyanin chính trong nước tiểu. Hơn 5% anthocyanin đã uống được tìm thấy trong nước tiểu. Mức hấp thu này cao ít nhất 10 lần so với mức tìm thấy cho các nước ép quả mọng khác, dao động từ 0,08% cho nước cam máu (blood orange juice; Giordano et al. 2007) đến 0,2% cho rượu vang đỏ và nước ép nho đỏ (Frank et al. 2003) và 0,4% cho nước ép lý chua đen (black currant juice; Bitsch et al. 2004). Một nghiên cứu an toàn trong đó bột nam việt quất được cho 65 phụ nữ khoẻ mạnh dùng trong 8 tuần với liều 1200 mg/ngày và hiệu quả được so sánh với giả dược (Valentova et al. 2007) không cho thấy độc tính của bột. Theo thứ tự giảm dần hàm lượng, acid hippuric, acid salicyluric, quercetin glucuronide và các đồng phân dihydroxybenzoic acid được tìm thấy trong nước tiểu bằng LC-MS.

6.5 Các nghiên cứu trên người liên quan đến bệnh tim và đái tháo đường

Ngày càng nhiều bằng chứng chỉ ra nhiều hoạt tính dược lý tiềm năng của nam việt quất và nước ép nam việt quất. Do hàm lượng cao flavonoid và acid phenolic, nam việt quất xếp hạng cao trong các loại quả cả về chất lượng và số lượng chất chống oxy hoá (Vinson et al. 2001). Trên thực tế, nam việt quất có mức polyphenol trên trọng lượng tươi cao nhất trong một nhóm 22 loại quả được nghiên cứu. Các tính chất chống oxy hoá này có khả năng góp phần vào khả năng chống bệnh của nam việt quất.

Các hợp chất nam việt quất có thể cải thiện trạng thái chống oxy hoá, điều có thể có lợi đối với các bệnh mạn tính. Các lợi ích tim mạch tiềm năng đã được hai nhóm nghiên cứu tổng quan (McKay and Blumberg 2007; Ruel and Couillard 2007). Một liều duy nhất 500 mL nước nam việt quất 27% cho chín phụ nữ khoẻ mạnh làm tăng khả năng chống oxy hoá huyết tương so với đối chứng sucrose (Pedersen et al. 2000). Các tác giả nói rằng sự tăng này là do sự hiện diện của acid ascorbic (vitamin C) trong nước ép nam việt quất. Đáng tiếc là acid ascorbic không được đưa vào dung dịch sucrose đối chứng. Một nhóm khác thấy nước ép nam việt quất so với một đối chứng chứa đường và acid ascorbic làm tăng đáng kể khả năng chống oxy hoá huyết tương ở người bình thường (Vinson et al. 2008). Họ cũng thấy khi nước ép nam việt quất được pha vào huyết tương người, lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và rất thấp (VLDL) được bảo vệ khỏi oxy hoá theo cách phụ thuộc liều. Hiệu ứng thứ hai này liên quan trực tiếp đến xơ vữa động mạch (Steinberg 2009).

Bằng chứng về lợi ích phòng bệnh nên được chứng minh bằng một nghiên cứu bổ sung ở người. Đã có một vài nghiên cứu như vậy cho nam việt quất, tất cả được thực hiện trong 6 năm qua. Bột nam việt quất tương đương 240 mL nước ép nam việt quất mỗi ngày được cho 12 nam và 15 nữ đái tháo đường dùng trong 12 tuần (Chambers and Camire 2003). Không có hiệu quả lên kiểm soát glucose. Theo các tác giả, không quan sát thấy thay đổi về kiểm soát glucose vì bột nam việt quất cơ bản có thể đã qua xử lý trong quá trình sản xuất từ nước ép nam việt quất. Năm 2008, một nhóm Nhật Bản báo cáo hiệu quả của bột nam việt quất và giả dược cho 30 đối tượng đái tháo đường týp 2 dùng trong 12 tuần (Lee et al. 2008). Không có hiệu quả của nam việt quất lên glucose lúc đói hoặc mức hemoglobin glycated. Tuy nhiên, người ta thấy cholesterol toàn phần và LDL giảm đáng kể và tỷ lệ cholesterol/high-density lipoprotein (HDL) tăng đáng kể ở nhóm nam việt quất. Tất cả đối tượng đang dùng thuốc hạ đường huyết đường uống, và do đó mức glucose huyết tương của họ được kiểm soát. Trong một nghiên cứu khác, người đái tháo đường týp 2 (n = 12) được cho uống nước ép nam việt quất ít calo với liều 240 mL (Wilson et al. 2008). Nước ép được thấy cho đáp ứng glucose và insulin thuận lợi hơn so với đối chứng nước có đường.

Nước ép nam việt quất được cho 20 phụ nữ uống với liều 750 mL/ngày trong 2 tuần (Duthie et al. 2006). Không có hiệu quả lên lipid huyết tương, enzyme chống oxy hoá, hoặc oxy hoá DNA, nhưng acid ascorbic huyết tương tăng. Nam giới khoẻ mạnh (n = 21) được cho uống 7 mL/kg nước ép nam việt quất trong 14 ngày (Ruel et al. 2005). Mặc dù không có hiệu quả lên lipid, LDL bị oxy hoá giảm đáng kể (10%) và khả năng chống oxy hoá huyết tương tăng đáng kể (7%) ở các đối tượng. Các dấu ấn viêm không được cải thiện. Trong nghiên cứu mới nhất của cùng nhóm, nam giới có LDL cao và chỉ số khối cơ thể (BMI) cao được cho uống nước ép nam việt quất ít calo với liều 125, 250 và 500 mL/ngày trong ba giai đoạn liên tiếp mỗi 4 tuần (Ruel et al. 2007). Sự giảm đáng kể LDL bị oxy hoá, huyết áp tâm thu, và các dấu ấn viêm ICAM-1 và VCAM-1 được ghi nhận vào cuối nghiên cứu. Tất cả các hiệu ứng nam việt quất trong nghiên cứu này đều có lợi đối với bệnh tim.

6.6 Các thành phần nam việt quất góp phần vào hoạt tính kháng u in vitro

Vai trò của nam việt quất như một tác nhân phòng ngừa ung thư (chemopreventive) đang dần浮现 từ các nghiên cứu mô hình in vitro của nhiều nhà nghiên cứu. Các hợp chất nam việt quất có thể tác động chống ung thư bằng cách ức chế stress oxy hoá hoặc qua các con đường khác. Trong 10 năm qua, nhiều nghiên cứu in vitro đã xuất hiện đề cập đến các hiệu ứng của nam việt quất và các thành phần của nó chống lại sự tăng sinh khối u và các cơ chế tác động có thể. Một số báo cáo nghiên cứu in vivo đã xuất hiện gần đây, hỗ trợ tiềm năng ức chế khối u của nam việt quất. Các nghiên cứu này được thảo luận. Một bản tóm tắt các nghiên cứu in vitro và in vivo về tính chất kháng ung thư của nam việt quất, các thành phần góp phần vào các tính chất này, và một số cơ chế tác động có thể được thảo luận.

Báo cáo in vitro đầu tiên về hoạt tính kháng ung thư trong quả Vaccinium xuất hiện năm 1996. Một nghiên cứu của Đại học Illinois báo cáo rằng các cao chiết của nam việt quất, việt quất (bilberry) và các loài khác ức chế biểu hiện ornithine decarboxylase (ODC) và cảm ứng enzyme giải độc ngoại lai quinone reductase in vitro (Bomser et al. 1996). Một số nhà nghiên cứu Canada báo cáo cao chiết nước ép nam việt quất ức chế sự tăng trưởng tế bào khối u vú (Guthrie 2003), và sau đó cho thấy một cao chiết bã ép nam việt quất ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-435 (Ferguson et al. 2004). Các nghiên cứu sau này của nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện các thành phần kháng ung thư của nam việt quất, rơi vào một số lớp có thể, gồm triterpenoid và flavonoid.

6.6.1 Ursolic acid và các dẫn xuất

Một cách tiếp cận phân đoạn dẫn đường bằng bioassay được dùng để khảo sát in vitro các hoạt tính ức chế khối u của quả nam việt quất và nước ép nguyên quả, các cao chiết và phân đoạn, và cuối cùng là các hợp chất riêng lẻ hoặc tiểu phân đoạn trong các lớp cấu trúc. Một cao chiết ethyl-acetate của quả nam việt quất nguyên quả ức chế sự tăng trưởng của các dòng tế bào khối u người in vitro (Yan et al. 2002). Từ các cao chiết tan trong ethyl-acetate, hai ester hydroxycinnamate của UA được phân lập và nhận diện có khả năng ức chế sự tăng trưởng của một số loại tế bào khối u người in vitro, gồm vú MCF-7, đại tràng HT-29, tuyến tiền liệt DU145, phổi H460, biểu bì cổ tử cung ME180 và bạch cầu tủy K562 (Murphy et al. 2003). Nồng độ ức chế tăng trưởng (GI50) cho các ester là 11–28 μg/mL tuỳ dòng tế bào. Phân tích LC-MS của quả nam việt quất thấy rằng ngoài UA, các ester hydroxycinnamate của nó hiện diện trong quả nam việt quất nguyên quả với lượng trung bình khoảng 15–20 mg trên 100 g quả tươi (Kondo 2006). UA phân lập từ quả nam việt quất cũng được báo cáo ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư gan người HepG2 và tế bào MCF-7 (He and Liu 2006). Nó cũng được thấy ức chế sự hình thành khuẩn lạc khối u theo cách phụ thuộc liều trong các mô hình khối u đại tràng HT-29 và HCT116 trong 2 tuần, dựa trên các định giá clonogenic (Liberty, Hart, and Neto 2007).

UA được báo cáo là thành phần của các thuốc thảo dược được bán trên toàn thế giới để trị các tình trạng viêm (Kim et al. 2004), nhưng dữ liệu sinh khả dụng về hợp chất này còn thiếu. Các nghiên cứu ung thư in vivo của UA rất hiếm, nhưng một nghiên cứu mô hình chuột báo cáo rằng liều UA 100 mg/kg ức chế sự tăng trưởng fibrosarcoma chuột FSaII (Lee et al. 2001). Nhiều báo cáo đã xuất hiện về hoạt tính ức chế khối u in vitro của UA (Novotny, Vachalkova, and Biggs 2001), và những nghiên cứu này gợi ý nhiều cơ chế tác động, gồm hiệu ứng giữ nguyên G1 sớm (Es-Saady et al. 1996), cảm ứng chết theo chương trình (Baek et al. 1997), tăng cường tín hiệu Ca2+ nội bào (Novotny, Vachalkova, and Biggs 2001), tăng giải phóng cytochrome c, hoạt hóa caspase (Andersson et al. 2003) và điều hoà giảm các protein ức chế chết theo chương trình (c-IAPs; Choi et al. 2000), tăng biểu hiện p21WAF1 (Kim et al. 2000), và giảm biểu hiện matrix metalloproteinase (MMP)-9 (Cha et al. 1996). Bên cạnh việc ức chế sự tăng trưởng của một số dòng tế bào khối u, các ester hydroxycinnamoyl của UA được thấy ức chế mạnh biểu hiện cả MMP-2 và MMP-9 ở nồng độ micromolar trong mô hình khối u tuyến tiền liệt DU-145 (Kondo et al. 2004).

6.6.2 Polyphenolic

Các hợp chất polyphenolic được kỳ vọng đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa ung thư; do đó, nhiều nghiên cứu nam việt quất in vitro tập trung vào các thành phần polyphenolic của quả. Các cao chiết nam việt quất chứa PAC và các flavonoid khác được báo cáo ức chế hoạt tính ODC liên quan đến tăng sinh tế bào trong tế bào biểu mô chuột (ME-308) (Kandil et al. 2002). Đặc tính của một tiểu phân đoạn hoạt tính cho thấy sự hiện diện của dimer và oligomer của catechin/epicatechin, các catechin monomer, và các quercetin glycoside. Các cao chiết polyphenolic tan trong nước từ bột nam việt quất thương mại được thấy ức chế sự tăng sinh của một số dòng tế bào khối u người (Seeram et al. 2004) gồm hai dòng miệng (CAL27 và KB), bốn đại tràng (HT-29, HCT-116, SW480, và SW620), và ba tuyến tiền liệt (RWPE-1, RWPE-2, và 22Rv1). Mặc dù cả phân đoạn anthocyanin và PAC đều ức chế tăng sinh, cao chiết polyphenolic toàn phần được thấy hiệu quả hơn trong nghiên cứu này. Các thành phần polyphenolic chính của nam việt quất là flavonol, anthocyanin và PAC. Những hợp chất này sẽ được xem xét trong các mục 6.6.3 đến 6.6.5.

6.6.3 Quercetin

Quercetin, một thành phần của nhiều loại quả và rau, được báo cáo rộng rãi có hoạt tính ức chế tăng sinh và kháng tân sinh (antiproliferative and antineoplastic) in vitro chống lại nhiều dòng tế bào (Ranelletti, Maggiano, and Serra 2000; Morrow et al. 2001; Sesink, O'Leary, and Hollman 2001; Lee, Huang, and Hwang 2002; Harris et al. 2005; Richter et al. 1999; Volate et al. 2005). Các cơ chế tác động của nó gồm cảm ứng chết theo chương trình, với sự giữ lại chu kỳ tế bào ở pha G1 (Richter, Ebermann, and Marian 1999; Choi et al. 2001); ức chế biểu hiện thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) và hoạt tính tyrosine kinase liên quan (Richter, Ebermann, and Marian 1999; Lee, Huang, and Hwang 2002); giảm biểu hiện protein Ras (Ranelletti, Maggiano, and Serra 2000); tăng biểu hiện các chất ức chế nội sinh của MMP (Morrow et al. 2001); và tương tác phytoestrogen với thụ thể estrogen α và β (ERα và ERβ của tế bào vú người MCF-7; Harris et al. 2005). Quercetin là một thành phần của cao chiết tan trong ethyl-acetate của quả nam việt quất ức chế tăng trưởng tế bào khối u; nó gần như hiệu quả bằng các ester UA chống lại sự tăng trưởng của tuyến bướu vú MCF-7, ung thư đại tràng HT-29 và bạch cầu tủy K562 (Murphy et al. 2003). Trong một nghiên cứu riêng biệt, nó được thấy ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư gan HepG2 (He and Liu 2006). Với các tính chất đã biết của quercetin, nó là một đóng góp có khả năng vào hoạt tính kháng ung thư in vitro của các cao chiết nam việt quất nguyên quả. In vivo, các quercetin glycoside thường được chuyển hoá thành sulfat hoặc glucuronide (Sesink, O'Leary, and Hollman 2001). Trong một nghiên cứu ung thư đại tràng, một chế độ ăn giàu quercetin làm giảm bốn lần sự hình thành các ổ tiên ung thư (aberrant crypt foci) ở chuột, và bằng chứng gợi ý quercetin tác động qua cảm ứng chết theo chương trình qua một con đường ty thể liên quan đến điều hoà biểu hiện protein Bax và Bcl-2 (Volate et al. 2005).

6.6.4 Anthocyanin

Là những chất chống oxy hoá mạnh, anthocyanin có thể được kỳ vọng ức chế các quá trình oxy hoá liên quan đến ung thư. Các bioassay in vitro với anthocyanin nam việt quất cho thấy rất ít tính chất ức chế tăng sinh hoặc ức chế tăng trưởng trực tiếp. Cyanidin-3-galactoside tinh khiết được đánh giá trong tám dòng tế bào khối u in vitro dùng phép thử sulforhodamine (SRB) và nồng độ cao nhất thử nghiệm (250 μg/mL) cho thấy ít hơn 50% ức chế tăng trưởng (Murphy et al. 2003). Trong một nghiên cứu khác, một phân đoạn anthocyanin từ nam việt quất được thấy hạn chế sự tăng trưởng trong ba dòng tế bào tuyến tiền liệt (RWPE-1, RWPE-2, và 22Rv1) từ 50–70%, nhưng không ức chế đáng kể sự tăng sinh của các dòng tế bào khối u miệng hoặc đại tràng (Seeram et al. 2004). Anthocyanin, gồm cả những loại từ nam việt quất, đã được gắn với các tính chất kháng tạo mạch (antiangiogenic) của các cao chiết quả mọng hỗn hợp (Roy et al. 2002; Bagchi et al. 2004). Các cao chiết giàu anthocyanin từ hỗn hợp các quả mọng được báo cáo ức chế biểu hiện yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) do hoại tử khối u α (TNF-α) gây ra và làm giảm sự hình thành u máu (hemangioma) và sự tăng trưởng khối u (Atalay et al. 2003). Anthocyanin, mặc dù không đặc biệt độc tế bào, có thể vẫn đóng vai trò hạn chế ung thư bằng cách ức chế các hoạt động khác liên quan đến hình thành khối u.

6.6.5 Hoạt tính kháng ung thư của proanthocyanidin nam việt quất

Nhiều nghiên cứu báo cáo PAC nam việt quất là những đóng góp chính vào hoạt tính kháng ung thư (Kandil et al. 2002; Ferguson et al. 2004; Seeram et al. 2004). Trong các nghiên cứu phân đoạn quả nguyên quả, một phân đoạn PAC ức chế có chọn lọc sự tăng sinh của ung thư biểu mô tế bào lớn phổi người H460, ung thư biểu mô tuyến đại tràng HT-29, và bạch cầu tủy mạn tính K562 in vitro. Một tiểu phân đoạn giữ hoạt tính trong ba dòng tế bào đó được phân lập và đặc tính hoá bằng MALDI-TOF-MS, và được thấy chứa các oligomer PAC gồm chủ yếu bốn đến bảy đơn vị epicatechin với ít nhất một hoặc hai liên kết kiểu A giữa các đơn vị (Neto et al. 2006). Trong các định giá clonogenic cho sự hình thành khuẩn lạc khối u với các dòng tế bào đại tràng HT-29 và HCT116, một sự giảm phụ thuộc liều về số lượng và kích thước khuẩn lạc khối u được quan sát khi tế bào được xử lý bằng một phân đoạn PAC được chuẩn bị từ giống early black của quả nam việt quất (Liberty et al. 2009). Sự đặc tính hoá MALDI-TOF-MS của phân đoạn PAC này cho thấy nó gồm chủ yếu các trimer đến hexamer của epicatechin với cả liên kết kiểu A và kiểu B. Phân đoạn ức chế tăng trưởng hiệu quả hơn cao chiết polyphenolic toàn phần, với hơn 50% ức chế hình thành khuẩn lạc trong HCT116 ở nồng độ dưới 10 μg/mL (Liberty, Hart, and Neto 2007).

Các cấu trúc của PAC trong quả nam việt quất và sản phẩm nam việt quất rất phức tạp, và cần nghiên cứu thêm để xác định bất kỳ mối liên hệ nào giữa cấu trúc và hoạt tính của PAC. Phân tích MALDI-TOF-MS thấy rằng các phân đoạn oligomer PAC từ quả nam việt quất nguyên quả chứa các phân tử đến 12 bậc trùng hợp (DP) về kích thước với tới bốn liên kết kiểu A. Mặc dù hầu hết các phân đoạn chỉ chứa các đơn vị epicatechin, một số khối lượng đơn vị epigallocatechin cũng được phát hiện (Neto et al. 2006). Hiệu ứng của các liên kết kiểu A và kích thước oligomer lên hoạt tính kháng khối u của PAC là chủ đề của các nghiên cứu đang tiến hành. Các báo cáo trước đây về PAC từ các nguồn khác gợi ý các liên kết kiểu A ảnh hưởng đến các tính chất ức chế khối u và chọn lọc khối u. Một cuộc sàng lọc các polyflavan-3-ol nhỏ từ các cây khác nhau chống lại ung thư phổi GLC4 và đại tràng COLO 320 thấy rằng một trimer có liên kết kiểu A độc tế bào hơn các dimer có liên kết kiểu A và các trimer chỉ có liên kết kiểu B (Kolodziej et al. 1995). Trong một nghiên cứu khác, PAC việt quất hoang dã chứa liên kết kiểu A cũng cho thấy tính chọn lọc, với hiệu ứng ức chế tăng trưởng lớn hơn xảy ra ở tế bào ung thư tuyến tiền liệt nhạy androgen LNCaP so với tế bào kháng androgen DU145 (Schmidt, Erdman, and Lila 2006).

Một nghiên cứu gần đây về PAC nam việt quất báo cáo một số hứa hẹn cho nam việt quất trong việc làm dịu ung thư thực quản. Một yếu tố nguy cơ đã biết cho loại ung thư này là trào ngược axít (Herulf et al. 1999). Một nghiên cứu mô hình in vitro dùng adenocarcinoma thực quản người SEG-1 được dùng để khảo sát các hiệu ứng của nam việt quất lên sự tăng sinh tế bào do axít gây ra. Các tế bào được tiền xử lý bằng cao chiết PAC ở nồng độ 25 hoặc 50 μg/mL rồi được xung bằng môi trường axít hoá để mô phỏng trào ngược. Sự tăng sinh cực đại được cảm ứng 6 giờ sau xử lý; hơn nữa, sự tăng sinh bị ức chế đáng kể ở các tế bào được xử lý PAC. Nhuộm Annexin-V cho thấy chết theo chương trình đã xảy ra ở các tế bào được xử lý, và các thí nghiệm dòng chảy (flow cytometry) tìm thấy các tế bào này bị giữ lại ở điểm kiểm tra G1 (Kresty, Howell, and Baird 2008).

Các phát hiện gần đây gợi ý PAC nam việt quất có thể phối hợp với các thuốc platinum để hạn chế sự tăng sinh của tế bào ung thư buồng trứng. Trong một nghiên cứu dùng dòng tế bào adenocarcinoma buồng trứng người SKOV-3 kháng platinum, xử lý bằng nồng độ dưới gây chết của paraplatin cùng với một phân đoạn PAC nam việt quất phân lập được thấy cải thiện hiệu quả trong việc giảm tăng sinh tế bào so với xử lý chỉ bằng PAC (Singh et al. 2009).

6.7 Các cơ chế và hiệu ứng có thể của phòng ngừa ung thư

Các hoạt tính sinh học của quả mọng có thể tác động riêng lẻ, cộng gộp, hoặc hiệp đồng để ngăn chặn sự tăng sinh ung thư (Seeram 2006). Sự ức chế ung thư bởi nam việt quất có thể liên quan đến các hoạt động bổ trợ hoặc hiệp đồng giữa flavonol, PAC, UA và anthocyanin, vì tất cả các hợp chất này đều được báo cáo có tính chất ức chế tăng sinh. Các cơ chế tác động có thể cho phòng ngừa ung thư được hỗ trợ bởi bằng chứng in vitro gồm cảm ứng chết theo chương trình, giảm xâm lấn mô xung quanh do ức chế MMP, giảm biểu hiện và hoạt tính ODC, và ức chế các quá trình oxy hoá hoặc viêm.

6.7.1 Chết theo chương trình (Apoptosis)

Cảm ứng chết theo chương trình được cho là đóng vai trò trong hoạt tính ức chế khối u của các phytochemical trong chế độ ăn gồm resveratrol (Joe et al. 2002) và epigallocatechin gallate (Yang et al. 1998). Các báo cáo gần đây gợi ý chết theo chương trình có thể đóng vai trò then chốt trong khả năng hạn chế tăng trưởng tế bào khối u của nam việt quất. Hoạt tính này có thể liên quan đến sự hiện diện của quercetin, UA, và/hoặc PAC, tất cả đều được biết là cảm ứng chết theo chương trình (Baek et al. 1997; Choi et al. 2001). Sự cảm ứng chết theo chương trình phụ thuộc liều bởi nam việt quất được quan sát trong các mô hình khối u vú. Một phân đoạn ức chế tăng sinh từ bã ép nam việt quất cũng cảm ứng chết theo chương trình trong tế bào khối u vú MDA-MB-435 như xác định bằng nhuộm Annexin-V (Ferguson et al. 2004). Một cao chiết aceton 80% nước của quả nam việt quất nguyên quả được báo cáo tăng chết theo chương trình trong tế bào MCF-7 lên 25% (Sun and Liu 2006), mặc dù ở nồng độ (50 mg/mL) cao hơn nhiều so với có thể gặp in vivo.

Cao chiết polyphenolic toàn phần của quả nam việt quất được quan sát tăng đáng kể chết theo chương trình trong tế bào vú có khả năng tạo khối u (MCF-7) so với tế bào vú không tạo khối u (MCF-10A). Ở 250 μg/mL, cao chiết nam việt quất tăng tỷ lệ chết theo chương trình nền lên 92% trong tế bào MCF-7, mà không tăng chết theo chương trình trong tế bào MCF10A lên mức đáng kể (Griffin et al. 2005). Trong các dòng tế bào ung thư đại tràng HCT116 và HT-29, xử lý bằng UA hoặc bằng PAC nam việt quất được thấy cảm ứng các tỷ lệ chết theo chương trình đáng kể ở nồng độ dưới 100 μg/mL (Liberty, Hart, and Neto 2007). Các báo cáo gần đây về các hiệu ứng của PAC nam việt quất lên tế bào adenocarcinoma thực quản người cho thấy PAC cảm ứng chết theo chương trình trong dòng tế bào này (Kresty, Howell, and Baird 2008). Cảm ứng chết theo chương trình trong tế bào ung thư dạ dày SGC-7901 bằng cao chiết aceton nước của quả nam việt quất nguyên quả cũng được báo cáo (Liu et al. 2009). Trong một nghiên cứu ung thư biểu mô tế bào vảy miệng, một bột nam việt quất thương mại làm giảm tăng sinh tế bào trong các dòng SCC25 và CAL27, và sự điều hoà tăng biểu hiện messenger ribonucleic acid (mRNA) của caspase-2 và caspase-8 cho thấy chết theo chương trình đóng vai trò trong việc giảm tăng sinh (Chatelain et al. 2008).

6.7.2 Ức chế matrix metalloproteinase

Các phytochemical từ quả nam việt quất nguyên quả có thể tác động chống ung thư bằng cách hạn chế các quá trình liên quan đến xâm lấn và di căn khối u, đặc biệt là biểu hiện của MMP tham gia vào tái cấu trúc ma trận ngoại bào (Pupa et al. 2002). Cả cao chiết polyphenolic nam việt quất toàn phần và một phân đoạn PAC nam việt quất được thấy ức chế biểu hiện MMP-2 và MMP-9 trong dòng tế bào khối u tuyến tiền liệt DU145 theo cách phụ thuộc liều (Neto et al. 2006). Hoạt tính tương tự được báo cáo cho một cao chiết giàu flavonoid của "người anh em" gần của nam việt quất, việt quất buổi cao (V. angustifolium; Matchett et al. 2006). Các ester hydroxycinnamate của UA phân lập từ quả nam việt quất nguyên quả là những chất ức chế mạnh biểu hiện protein MMP-2 và MMP-9, ức chế biểu hiện đáng kể ở nồng độ 10 μM hoặc thấp hơn (Kondo et al. 2004). Phát hiện này nhất quán với khả năng đã quan sát của UA ức chế biểu hiện MMP trong tế bào fibrosarcoma (Cha et al. 1996). Cần các nghiên cứu thêm để xác định hiệu quả của nam việt quất và PAC của nó chống di căn khối u. Các oligomer từ hạt nho đã được tìm thấy có hoạt tính kháng di căn cả in vitro và in vivo (Mantena, Baliga, and Katiyar 2006).

6.7.3 Điều hoà ornithine decarboxylase

Sinh tổng hợp và chuyển hoá các polyamine (spermidine và spermine) tham gia vào tăng sinh tế bào được kiểm soát bởi các enzyme như ODC và spermidine/spermine N1-acetyltransferase, và ODC có thể bị ảnh hưởng bởi các polyphenolic trong chế độ ăn (Singletary and Meline 2001). Sự biểu hiện quá mức các enzyme này được quan sát trong các mô hình ung thư nơi ODC có thể đóng vai trò điều hoà trong chuyển dạng, xâm lấn và tạo mạch (Auvinen 1997), và có thể được cảm ứng bởi các tác nhân gây viêm như lipopolysaccharide (LPS) hoặc các chất thúc đẩy khối u như 12-o-tetradecanoyl phorbol-13-acetate (TPA). Một phân đoạn flavonoid quả nam việt quất ức chế hoạt tính của ODC trong dòng tế bào ME-308, như xác định bằng một phép thử đo sự chuyển đổi cơ chất (Kandil et al. 2002). Nam việt quất cũng được thấy ảnh hưởng đến biểu hiện ODC do LPS cảm ứng trong một mô hình nguyên bào sợi chuột chuyển dạng H-ras (Matchett et al. 2005). Một cao chiết polyphenolic nam việt quất toàn phần tạo ra sự ức chế phụ thuộc liều biểu hiện ODC do LPS, và sự cảm ứng bởi LPS bị loại bỏ ở nồng độ cao chiết 100 μg/mL hoặc thấp hơn (Matchett et al. 2005).

6.7.4 Ức chế Helicobacter pylori

Nhiễm H. pylori có tương quan thuận với tỷ lệ ung thư dạ dày (Uemura et al. 2001); do đó, việc ngăn ngừa nhiễm trùng này có thể giảm nguy cơ ung thư. Các nghiên cứu kháng bám dính vi khuẩn chứng minh rằng ngoài việc ức chế sự bám dính của Escherichia coli, các thành phần nam việt quất ức chế sự bám dính của H. pylori vào chất nhầy dạ dày người (Burger et al. 2000). Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược đã cung cấp một số hỗ trợ lâm sàng cho phát hiện này, với mức nhiễm H. pylori thấp hơn đáng kể ở người lớn uống nước ép nam việt quất (Zhang et al. 2005). Cao chiết polyphenolic nam việt quất và các nước ép giàu polyphenolic khác có hiệu ứng kìm khuẩn lên sự tăng trưởng của H. pylori in vitro, với những thay đổi hình thái ở vi khuẩn thấy ở nồng độ 1 mg/mL (Matsushima et al. 2008).

6.7.5 Bằng chứng từ các mô hình động vật

Sự ức chế tăng trưởng khối u bởi nam việt quất trong một mô hình động vật lần đầu được báo cáo năm 2006 (Ferguson et al. 2006) bởi một nhóm các nhà nghiên cứu Canada. Trong nghiên cứu này, các mảnh cấy (explants) u glioblastoma U87, ung thư biểu mô đại tràng HT-29, hoặc ung thư tuyến tiền liệt DU145 được thiết lập trong chuột cái Balb/c. Chuột ở các nhóm điều trị được tiêm trong phúc mạc (intraperitoneally) bằng một cao chiết giàu flavonoid từ bã ép nam việt quất hoặc một phân đoạn PAC được chuẩn bị từ cao chiết quả nguyên quả. Liều 100 mg/kg thể trọng phân đoạn PAC hoặc 250 mg/kg cao chiết bã ép được tiêm 10 lần trong 24 ngày. Cả hai điều trị dẫn đến giảm tới 40% thời gian cần để các khối u glioblastoma U87 đạt kích thước cột mốc. Các thí nghiệm dòng chảy cho thấy các cao chiết giữ tế bào U87 ở pha G1 sau 24 giờ, giảm số tế bào tiếp tục sang pha S. Ở chuột được cấy HT-29, nhóm điều trị PAC cho thấy thể tích khối u giảm đáng kể trong 40 ngày đầu so với đối chứng. Điều trị proanthocyanidin cũng được thấy làm chậm sự tăng trưởng khối u ở nhóm DU145 và cảm ứng thoái triển hoàn toàn các khối u này ở hai nhóm điều trị chuột (Ferguson et al. 2006).

Một số nghiên cứu động vật đã xuất hiện kể từ đó khảo sát các hiệu ứng của điều trị nam việt quất lên các mô hình ung thư. Một nghiên cứu 2008 dùng chuột cái đồng gen có miễn dịch (syngeneic) để điều tra các hiệu ứng của một phân đoạn không thấm qua màng (NDM) có trọng lượng phân tử cao từ nước ép nam việt quất lên sự phát triển u lympho (Hochman et al. 2008). Phân đoạn được cho là chứa các oligomer polyphenolic trong dải trọng lượng 12–30K; do đó, các cấu trúc chính xác không thể xác định. Chuột cái Balb/c được gây u bằng các tế bào u lympho Rev-2-T-6. Phân đoạn NDM nam việt quất được tiêm vào chuột ở liều không độc (2 hoặc 4 mg) mỗi 2 ngày trong 2 tuần. Vào cuối thí nghiệm, chuột được điều trị nam việt quất không phát triển khối u so với nhóm đối chứng, trong đó 80% phát triển khối u trong 3 tuần. Chuột được điều trị cũng cho thấy tăng sản xuất kháng thể chống tế bào u lympho. Trong một nghiên cứu khác, chuột cái Balb/c nu/nu được tiêm dòng tế bào ung thư dạ dày người SGC-7901 đã được tiền xử lý bằng một cao chiết nam việt quất tan trong aceton ở liều từ 5 đến 40 mg. Sau 4 tuần, nhóm đối chứng phát triển khối u (xenograft), trong khi không quan sát thấy khối u ở nhóm liều nam việt quất cao nhất và kích thước khối u giảm ở chuột nhận liều cao chiết nam việt quất thấp đến 10 mg (Liu et al. 2009).

Trong một nghiên cứu ung thư bàng quang dùng chuột Fischer-344 làm mô hình, chuột được xử lý bằng N-butyl-N-(4-hydroxybutylnitrosamine) để gây ung thư. Chuột nhận nồng độ cô đặc nước ép nam việt quất qua ống thông (gavage) ở liều 1,0 hoặc 0,5 mL/chuột/ngày (liều không độc) trong tới 6 tháng. Cả hai nhóm điều trị cho thấy giảm đáng kể số lượng tổn thương bàng quang, đặc biệt là u nhú (papillomas), và nhóm liều cao hơn cho thấy giảm đáng kể số lượng carcinoma và giảm 31% tổng trọng lượng tổn thương bàng quang (Prasain et al. 2008). Quercetin, một thành phần chính của nước ép nam việt quất, không được phát hiện trong huyết tương; tuy nhiên, cả quercetin và chất chuyển hoá methyl quercetin của nó đều được phát hiện trong nước tiểu của chuột được điều trị.

6.7.6 Hoạt tính chống viêm

Các tính chất chống viêm của phytochemical có thể có tác động lên nhiều bệnh, gồm một số bệnh ung thư. Cyclooxygenase (COX) là một enzyme then chốt trong con đường sinh tổng hợp prostaglandin, có nhiều vai trò sinh lý, gồm sản xuất một đáp ứng viêm. Isozyme COX-1 được biểu hiện liên tục trong mọi tế bào, trong khi biểu hiện COX-2 có thể được cảm ứng đáp lại các kích thích viêm. COX-2 được biểu hiện cao trong các mô khối u (Bottone et al. 2004), và các nghiên cứu cho thấy các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), ví dụ Sulindac, có hiệu ứng phòng ngừa ung thư chống ung thư đại tràng trong các mô hình tế bào và động vật (Sheng et al. 1997; Fournier and Gordon 2000; Bottone et al. 2004). Vì biểu hiện quá mức COX-2 được cho là đóng vai trò thúc đẩy một số bệnh ung thư, ức chế hoạt tính hoặc biểu hiện COX-2 đưa ra một con đường tiềm năng khác tới phòng ngừa ung thư. Một số thành phần riêng lẻ của nam việt quất có thể có tính chất chống viêm. Sự ức chế hoạt tính COX bởi anthocyanin, gồm cả những loại tìm thấy trong nam việt quất, được báo cáo (Seeram et al. 2001). Cyanidin tinh khiết là một chất ức chế COX-2 hiệu quả, làm giảm hoạt tính 47%, với hoạt tính ưu việt hơn các anthocyanin hoặc catechin khác (Seeram, Zhang, and Nair 2003). Sự ức chế COX-1 quan sát được cũng có thể liên quan đến ung thư, vì một số bằng chứng gợi ý các chất ức chế đặc hiệu COX-1 cũng hiệu quả như các chất ức chế đặc hiệu COX-2 trong việc giảm các sự kiện liên quan đến phát triển khối u (Bottone et al. 2004).

Câu hỏi liệu nam việt quất có thể giảm biểu hiện COX-1 hoặc COX-2 trong các mô hình tế bào hay không vẫn còn bỏ ngỏ; cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào được công bố đánh giá các hiệu ứng của nam việt quất lên biểu hiện COX trong các mô hình ung thư. Sự ức chế biểu hiện COX-2, nếu được quan sát, có thể góp phần vào hoạt tính kháng ung thư. Xét các hiệu ứng đã biết của các hợp chất tìm thấy trong quả nam việt quất, điều hoà biểu hiện COX-2 và các con đường liên quan có khả năng có lợi. Cả UA và quercetin đều là những chất ức chế đã được xác lập của biểu hiện COX tế bào (Subbaramaiah et al. 2000; O'Leary et al. 2004). Các hành động chống viêm của triterpenoid gồm UA đã được tổng quan (Safayhi and Sailer 1997), và các nghiên cứu hỗ trợ một vai trò chống viêm cả in vitro (Ringbom et al. 1998; Subbaramaiah et al. 2000) và in vivo (Recio et al. 1995; Baricevic et al. 2001). UA ức chế sự phiên mã COX-2 trong một dòng tế bào biểu mô ung thư tuyến vú người (184B5/HER) bằng một cơ chế được cho là liên quan đến con đường truyền tín hiệu protein kinase C (Subbaramaiah et al. 2000). Một số hoạt tính chống viêm của quercetin cũng đã được báo cáo. Quercetin giảm biểu hiện mRNA COX-2 trong tế bào ung thư đại tràng Caco-2, và cả quercetin và chất chuyển hoá quercetin-3'-sulfate của nó ức chế hoạt tính COX-2 (O'Leary et al. 2004). Trong một mô hình chuột viêm đại tràng, quercetin được đưa dưới dạng rutin ức chế sự hoạt hóa yếu tố hạt nhân κB (NF-κB) phụ thuộc TNF-α, một yếu tố phiên mã tham gia vào kiểm soát tăng sinh tế bào và viêm, theo cách phụ thuộc liều (Kim et al. 2005). Tương tự, UA được báo cáo ức chế hoạt hóa NF-κB (Shishodia et al. 2003). Quercetin được báo cáo ức chế biểu hiện nitric oxide synthase cảm ứng, một chất xúc tiến viêm cũng được liên kết với tạo mạch khối u, trong các mô hình tế bào (García-Mediavilla et al. 2007).

6.8 Nam việt quất và sức khoẻ tiết niệu

Việc dùng nước ép nam việt quất để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) có một lịch sử lâu dài vốn trong nhiều năm chỉ được hỗ trợ chủ yếu bởi bằng chứng giai thoại. Điều này không còn nữa: Một khối lượng bằng chứng khoa học đã tích luỹ để hỗ trợ việc dùng nam việt quất trong duy trì sức khoẻ đường tiết niệu. Các nghiên cứu bắt đầu xuất hiện vào những năm 1980 chứng minh khả năng của nước ép nam việt quất ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn E. coli vào các tế bào niệu biểu mô và các tế bào nhân chuẩn khác (Sobota 1984; Zafriri et al. 1989; Ofek et al. 1991). Vì vi khuẩn có fimbriae loại 1 cũng nhạy cảm với fructose trong các nước ép quả họ cam quýt, hiệu ứng lên E. coli có fimbriae loại P được quan sát là đặc hiệu cho nam việt quất (Zafriri et al. 1989) và các Vaccinium khác. Vào giữa những năm 1990, một nghiên cứu lâm sàng do Avorn et al. (1994) thực hiện trên những cư dân nữ của một cơ sở chăm sóc dài hạn tìm thấy sự giảm đáng kể vi khuẩn trong nước tiểu sau 1 tháng uống nước ép nam việt quất. Kể từ đó, ít nhất 15 thử nghiệm lâm sàng đã đánh giá các hiệu ứng dự phòng của nam việt quất chống nhiễm trùng tiết niệu trong nhiều quần thể. Các nghiên cứu này là chủ đề của một số bài tổng quan chi tiết (Howell 2002; Jepson and Craig 2007; Guay 2009).

Trong nhiều năm, các nhà khoa học và nhân viên y tế tin rằng các hiệu ứng kháng khuẩn của nước ép nam việt quất là do sự axít hoá nước tiểu bởi acid hippuric được tạo ra từ chuyển hoá acid quinic trong nam việt quất (Blatherwick 1914; Bodel, Cotran, and Kass 1959). Tuy nhiên, tuyên bố này không bao giờ được xác nhận. Các nghiên cứu tương quan pH nước tiểu với việc uống nước ép nam việt quất cho thấy hoặc không có thay đổi đáng kể về độ axít nước tiểu hoặc chỉ một sự giảm nhẹ pH, không đủ để gây hiệu ứng kìm khuẩn (Howell 2002). Các nhà nghiên cứu bắt đầu xem xét các cơ chế tác động có thể khác, dẫn đến phát hiện các tính chất kháng bám dính vi khuẩn (Sobota 1984). Các nghiên cứu về kháng bám dính của E. coli có fimbriae P gây bệnh tiết niệu (UPEC) chịu trách nhiệm cho đa số UTI tìm thấy một NDM trọng lượng phân tử cao từ nam việt quất ức chế sự bám dính (Ofek et al. 1991). Phân đoạn dẫn đường bằng bioassay của nam việt quất nhắm vào các hợp chất hoạt tính tìm thấy các tannin nam việt quất (Howell et al. 1998) chặn sự bám dính của E. coli có fimbriae P vào tế bào niệu biểu mô. Cấu trúc của các hợp chất này được xác định bằng phân tích cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là polyflavan-3-ol hoặc PAC trimer gồm các đơn vị epicatechin với một liên kết kiểu A (Foo et al. 2000). Liên kết kiểu A giữa các đơn vị monomer (Hình 6.3), có hai vị trí liên kết giữa các đơn vị (liên kết 4β→8 và 2β→O→7 interflavanoid), là một đặc điểm cấu trúc chung cho PAC từ quả Vaccinium. Proanthocyanidin từ hầu hết các nguồn khác gồm ca cao và hạt nho chứa chủ yếu liên kết kiểu B (4β→8) (Neto 2007), như trình bày ở Hình 6.3. PAC nam việt quất chủ yếu là dimer, trimer và các oligomer lớn hơn của các đơn vị epicatechin chứa cả liên kết kiểu A và kiểu B; do đó, cấu trúc ba chiều của chúng rất đa dạng. Mặc dù NDM nam việt quất được trích dẫn nhiều hơn trong các nghiên cứu gần đây vì khả năng ức chế sự bám dính tế bào của H. pylori (Burger et al. 2000) và sự phát triển u lympho (Hochman et al. 2008), không có thông tin nào về cấu trúc phân tử của các thành phần của nó.

Liên kết kiểu A có thể nắm giữ chìa khoá cho hoạt tính kháng bám dính của PAC nam việt quất. Một nghiên cứu so sánh các PAC phân lập từ một số nguồn thực phẩm, gồm nam việt quất, táo, nho, trà xanh và sô-cô-la, tìm thấy PAC nam việt quất ngăn chặn sự bám dính E. coli ở nồng độ thấp nhất thử nghiệm (60 μg/mL). Trong số các nguồn khác, PAC nho cho thấy tính chất kháng bám dính, nhưng chỉ ở liều cao hơn nhiều (1200 µg/mL), và các nguồn thực phẩm khác không cho thấy hoạt tính (Howell et al. 2005). Nghiên cứu này còn tìm thấy hoạt tính kháng bám dính trong nước tiểu người sau khi uống cocktail nước ép nam việt quất, nhưng không sau khi uống các nguồn PAC khác. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược kiểu bắt chéo (crossover) với 20 tình nguyện viên khoẻ mạnh được thực hiện để xác định xem nước tiểu thu sau khi uống nam việt quất có ức chế sự bám dính UPEC vào tế bào niệu biểu mô bàng quang hay không. Các đối tượng nhận một liều duy nhất nước ép nam việt quất (750 hoặc 250 mL trộn với 500 mL nước) hoặc giả dược vào ban đêm, và nước tiểu được thu vào sáng hôm sau và sàng lọc kháng bám dính chống lại sáu dòng UPEC. Một sự giảm phụ thuộc liều và đáng kể trong sự bám dính của vi khuẩn được quan sát trong nước tiểu của những đối tượng uống nam việt quất (Di Martino et al. 2006).

Một số nghiên cứu đã khảo sát hiện tượng kháng bám dính vi khuẩn bởi các thành phần nam việt quất để hiểu rõ hơn điều gì xảy ra ở mức dưới hiển vi. Kính hiển vi lực nguyên tử (atomic force microscopy) được dùng để đo hiệu ứng của sự phơi nhiễm nước ép nam việt quất lên các đặc điểm bề mặt tế bào vi khuẩn và lực bám dính trong một E. coli biểu hiện fimbriae P (HB101pDC1) và một dòng không có fimbriae. Một sự giảm chiều dài fimbriae được đo sau phơi nhiễm ngắn với nước ép nam việt quất, với mật độ polymer sinh học (biopolymer) lớn hơn được ghi nhận gần thành tế bào (Liu et al. 2006). Lực bám dính giảm tỷ lệ với nồng độ nước ép nam việt quất. Không có hiệu ứng đáng kể của nam việt quất lên các polymer bề mặt hoặc lực bám dính được quan sát với E. coli không có fimbriae. Các nghiên cứu sau này của nhóm này cho thấy các hiệu ứng của việc nuôi cấy vi khuẩn trong nước ép nam việt quất hoặc cao chiết PAC lên lực bám dính vi khuẩn là có thể đảo ngược (Pinzon-Arango, Liu, and Camesano 2009). Thú vị là, một sự giảm lực bám dính rõ rệt hơn được quan sát với cocktail nước ép so với phân đoạn PAC, gợi ý các thành phần khác trong nước ép đóng vai trò làm giảm sự bám dính vi khuẩn. Một nghiên cứu khác tìm thấy các thay đổi hình thái xảy ra khi vi khuẩn E. coli được nuôi trong sự hiện diện của nước ép nam việt quất hoặc cao chiết PAC (Johnson et al. 2008). Các tác giả quan sát một sự giảm các fimbriae P hữu hình và điều hoà giảm biểu hiện gen liên quan đến các protein thân và động cơ roi (flagellar basal body rod and motor proteins).

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của việc tiêu thụ nước ép hoặc dạng rắn nam việt quất trong phòng ngừa UTI cho các quần thể khác nhau, gồm phụ nữ có UTI tái diễn (Walker et al. 1997; Stothers 2002; Bailey et al. 2007), phụ nữ mang thai (Wing et al. 2008), người già (Avorn et al. 1994; McMurdo et al. 2005; McMurdo et al. 2009), và trẻ em (Ferrara et al. 2009). Một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược của phụ nữ tuổi 28–44 với UTI tái diễn dùng 400 mg dạng rắn nam việt quất hoặc giả dược trong 3 tháng tìm thấy 70% đối tượng có ít UTI hơn khi dùng nam việt quất (Walker et al. 1997). Trong một nghiên cứu phụ nữ tuổi 25–70 có tiền sử tái phát UTI cao (sáu lần hoặc hơn trong năm trước), người ta thấy việc tiêu thụ 200 mg cao chiết nam việt quất cô đặc chuẩn hoá 30% phenolic hai lần mỗi ngày trong 12 tuần ngăn ngừa tái phát UTI ở tất cả đối tượng trong suốt thời gian nghiên cứu (Bailey et al. 2007). Một nghiên cứu theo dõi các đối tượng này 2 năm sau đó tìm thấy những người tiếp tục dùng nam việt quất vẫn không bị nhiễm trùng. Ở phụ nữ mang thai, nơi vi khuẩn niệu không triệu chứng có thể gây hậu quả thai kỳ bất lợi nếu không được phát hiện và điều trị, việc tiêu thụ cocktail nước ép nam việt quất 27% (240 mL, ba lần mỗi ngày) dẫn đến giảm 57% vi khuẩn niệu không triệu chứng và giảm 41% UTI (Wing et al. 2008).

Bên cạnh nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Avorn về phụ nữ lớn tuổi (Avorn et al. 1994), một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược của bệnh nhân nhập viện trên 60 tuổi tìm thấy nhóm uống cocktail nước ép nam việt quất 25% (150 mL hai lần mỗi ngày trong 35 ngày hoặc cho đến khi xuất viện) có tỷ lệ UTI có triệu chứng thấp hơn khoảng một nửa (McMurdo et al. 2005). Một nghiên cứu theo dõi của nhóm này so sánh điều trị bằng 500 mg cao chiết nam việt quất với liều thấp kháng sinh trimethoprim ở phụ nữ lớn tuổi tìm thấy cả hai điều trị đều giảm UTI tái diễn. Trimethoprim chỉ có lợi thế hạn chế trong việc này, và nhóm nam việt quất báo cáo ít tác dụng phụ hơn (McMurdo et al. 2009). Các nghiên cứu lâm sàng thêm trong các quần thể như vậy tiếp tục cung cấp thông tin cho nhân viên y tế về các dạng và phác đồ liều hiệu quả nhất của nam việt quất chống UTI.

6.9 Hướng nghiên cứu tương lai về nam việt quất và bệnh tật

Bằng chứng từ các nghiên cứu in vitro, in vivo và lâm sàng gợi ý nam việt quất và các phytochemical của nó có thể có hiệu ứng làm dịu UTI, bệnh tim mạch, và ung thư. Các cơ chế tác động của nam việt quất trải rộng từ các hành động chống oxy hoá và chống viêm đến cảm ứng chết theo chương trình tế bào; điều hoà tổng hợp protein và biểu hiện gen liên quan đến tăng sinh tế bào; ngăn chặn sự bám dính vi khuẩn và hình thành màng sinh học (biofilm) dẫn đến nhiễm trùng; và các hiệu ứng lên mức lipoprotein huyết tương, trạng thái chống oxy hoá, và chuyển hoá glucose. Nghiên cứu tương lai nên tiếp tục xem xét vai trò của nam việt quất trong điều hoà các quá trình này và giải quyết cách hỗn hợp độc đáo các phytochemical tìm thấy trong quả và nước ép nam việt quất hoạt động cùng nhau. Hiệu quả của nam việt quất phụ thuộc lớn vào sinh khả dụng của các phytochemical của nó tới các mô khác nhau, đây là một chủ đề khác cho nghiên cứu thêm.

Tài liệu dẫn (4473 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Aherne, S. A., and N. M. O’Brien. 2002. Dietary flavonols: Chemistry, food content, and metabolism. Nutr

18:75–81. Andersson, D., J. J. Liu, A. Nilsson, and R. D. Duan. 2003. Ursolic acid inhibits proliferation and stimulates apoptosis in HT29 cells following activation of alkaline sphingomyelinase. Anticancer Res 23:3317–22. Atalay, M., G. Gordillo, S. Roy et al. 2003. Anti-angiogenic property of edible berry in a model of heman- gioma. FEBS Lett 544:252–7. Auvinen, M. 1997. Cell transformation, invasion, and angiogenesis: A regulatory role for ornithine decarbox- ylase and polyamines? J Nat Cancer Inst 89:533–7. Avorn, J., M. Monane, J. H. Gurwitz, R. J. Glynn, I. Choodnovskiy, and L. A. Lipsitz. 1994. Reduction of bacteriuria and pyuria after ingestion of cranberry juice. J Am Med Assoc 271:751–4. Baek, J. H., Y. S. Lue, C. M. Kang et al. 1997. Intracellular Ca2+ release mediates ursolic acid-induced apop- tosis in human leukemic HL-60 cells. Int J Cancer 73:725–8. Bagchi, D., C. K. Sen, M. Bagchi, and M. Atalay. 2004. Anti-angiogenic, antioxidant and anticarcinogenic properties of a novel anthocyanin-rich berry extract formula. Biochem Trans Biokhimiya 69:79–80. Bailey, D. T., C. Dalton, F. J. Daugherty, and M. S. Tempesta. 2007. Can a concentrated cranberry extract prevent recurrent urinary tract infections in women? A pilot study. Phytomed 14:237–41. Baricevic, D., S. Sosa, R. Della Loggia et al. 2001. Topical antiinflammatory activity of Salvia officianalis

L. leaves: The relevance of ursolic acid. J Ethnopharmacol 75:125–32. Baur, J. A., and D. A. Sinclair. 2006. Therapeutic potential of resveratrol: The in vivo evidence. Nat Rev Drug

Discov 5:493–506.

Bilyk, A., and G. M. Sapers. 1986. Varietal differences in the quercetin, kaempferol, and myricetin contents of highbush blueberry, cranberry, and thornless blackberry fruits. J Agric Food Chem 34:585–8. Bitsch, I., M. Janssen, M. Netzel, G. Strass, and T. Frank. 2004. Bioavailability of anthocyanidin-3-glycosides following consumption of elderberry extract and black currant juice. Int J Clin Pharmacol Ther 42:293–300. Blatherwick, N. R. 1914. The specific role of foods in relation to the composition of the urine. Arch Intern Med

14:409–50. Bodel, P. T., R. Cotran, and E. H. Kass. 1959. Cranberry juice and the antibacterial action of hippuric acid.

J Lab Clin Med 54:881–8. Bomser, J., D. L. Madhavi, K. Singletary, and M. A. Smith. 1996. In vitro anticancer activity of fruit extracts from Vaccinium species. Planta Med 62:212–6. Bottone, F. G., J. M. Martinez, B. Alston-Mills, and T. E. Eling. 2004. Gene modulation by Cox-1 and Cox-2 specific inhibitors in human colorectal carcinoma cancer cells. Carcinogenesis 25:349–57. Burger, O., I. Ofek, M. Tabak, E. I. Weiss, N. Sharon, and I. Neeman. 2000. A high molecular mass constituent of cranberry juice inhibits Helicobacter pylori adhesion to human gastric mucus. FEMS Immunol Med Microbiol 29:295–301. Cape Cod Cranberry Grower’s Association. “History of Cranberries.” http://www.cranberries.org/cranberries/ history.html (accessed October 5, 2009). Celik, H., M. Özgen, S. Serçe, and C. Kaya. 2008. Phytochemical accumulation and antioxidant capacity at four maturity stages of cranberry fruit. Sci Hortic 117:345–8. Cha, H. J., S. K. Bae, H. Y. Lee et al. 1996. Anti-invasive activity of ursolic acid correlates with the reduced expression of matrix metalloproteinase-9 (MMP-9) in HT1080 human fibrosarcoma cells. Cancer Res 56:2281–4. Chambers, B. K., and M. E. Camire. 2003. Can cranberry supplementation benefit adults with type 2 diabetes?

Diabetes Care 26:2695–6. Chatelain, K., S. Phippen, J. McCabe, C. A. Teeters, S. O’Malley, and K. Kingsley. 2008. Cranberry and grape seed extracts inhibit the proliferative phenotype of oral squamous cell carcinomas. Evid Based Complement Altern Med. Advance access, published on July 23, 2008; doi:10.1093/ecam/nen047 Choi, Y. H., J. H. Baek, M. A. Yoo, H. Y. Chung, N. D. Kim, and K. W. Kim. 2000. Induction of apoptosis by ursolic acid through activation of caspases and down-regulation of c-IAPs in human prostate epithelial cells. Int J Oncol 17:565–71. Choi, J., J. Kim, J. Lee et al. 2001. Induction of cell cycle arrest and apoptosis in human breast cancer cells by quercetin. Int J Oncol 19:837–44. Croteau, R. J., and I. S. Fagerson. 1968. Major volatile components of the juice of American cultivar and storage temperature. J Agric Food Chem 49:969–74. Cunningham, D. G., S. A. Vnnozzi, R. Turk, R. Roderick, E. O’Shea, and K. Brilliant. 2003. Cranberry phytochemicals and their health benefits nutraceutical beverages. In ACS Symposium Series, Chap. 4, vol. 871, 35–51. Washington, DC: American Chemical Society. Di Martino, P., R. Agniel, K. David, C. Templer, J. L. Gaillard, P. Denys, and H. Botto. 2006. Reduction of

Escherichia coli adherence to uroepithelial bladder cells after consumption of cranberry juice: A doubleblind, randomized placebo-controlled cross-over trial. World J Urol 24:21–7. Duthie, S. J., A. M. Jenkinson, A. Crozier et al. 2006. The effects of cranberry juice consumption on antioxi- dant status and biomarkers relating to heart disease and cancer in healthy human volunteers. Eur J Nutr 45:113–22. Duthie, G. G., J. A. Kyle, A. M. Jenkinson, S. J. Duthie, G. J. Baxter, and J. R. Paterson. 2005. Increased salicylate concentrations in urine of human volunteers after consumption of cranberry juice. J Agric Food Chem 53:2897–9000. Ellingsen, I., E. M. Hjerkinn, I. Seljeflot, H. Arnesen, and S. Tonstad. 2008. Consumption of fruit and berries is inversely associated with carotid atherosclerosis in elderly men. Br J Nutr 99:674–81. Es-Saady, D., A. Simon, C. Jayat-Vignoles, A. J. Chulia, and C. Delage. 1996. MCF-7 cell cycle arrested at G1 through ursolic acid and increased reduction of tetrazolium salts. Anticancer Res 16:481–6. Ferguson, P., E. Kurowska, D. J. Freeman, A. F. Chambers, and D. J. Koropatnick. 2004. A flavonoid fraction from cranberry extract inhibits proliferation of human tumor cell lines. J Nutr 134:1529–35. Ferguson, P. J., E. M. Kurowska, D. J. Freeman, A. F. Chambers, and D. J. Koropatnick. 2006. In vivo inhi- bition of growth of human tumor lines by flavonoid fractions from cranberry extract. Nutr Cancer 56:86–94.

Ferrara, P., L. Romaniello, O. Vitelli, A. Gatto, M. Serva, and L. Cataldi. 2009. Cranberry juice for the preven- tion of recurrent urinary tract infections: A randomized controlled trial in children. Scand J Urol Nephrol 43:369–372. Foo, L. Y., Y. Lu, A. B. Howell, and N. Vorsa. 2000a. A-type proanthocyanidin trimers from cranberry that inhibit adherence of uropathogenic P-fimbriated Escherichia coli. J Nat Prod 63:1225–8. Foo, L. Y., Y. Lu, A. B. Howell, and N. Vorsa. 2000b. The structure of cranberry anthocyanidins proanthocy- anidins which inhibit adherence of uropathogenic P-fimbriated Escherichia coli in vitro. Phytochemistry 54:173–81. Foodreference.com. “Cranberries: Cranberry Trivia.” http://www.foodreference.com/html/fcranberries.html

(accessed October 5, 2009). FoodReference.com. “Cranberries.” http://www.foodreference.com/html/fcranberries.html (accessed October 5,

2009). Fournier, D. B., and G. B. Gordon. 2000. COX-2 and colon cancer: Potential targets for chemoprevention.

J Cell Biochem 77:97–102. Frank, T., M. Netzel, G. Strass, R. Bitsch, and I. Bitsch. 2003. Bioavailability of anthocyanidin-3-gluco- sides following consumption of red wine and red grape juice. Can J Physiol Pharmacol 81:423–35. Freshfel Europe. 2009. Freshfel Fruit and Vegetable Production, Trade, Supply and Consumption Monitor in the EU-27. Brussels, Belgium: Freshfel Europe. Fuleki, T., and F. J. Francis. 1968. Quantitative methods for anthocyanins: Purification of cranberry anthocya- nins. J Food Sci 33:266–9. García-Mediavilla, V., I. Crespo, P. S. Collado, A. Esteller, S. Sánchez-Campos, M. J. Tuñón, and J. González-

Gallego. 2007. The anti-inflammatory flavones quercetin and kaempferol cause inhibition of inducible nitric oxide synthase, cyclooxygenase-2 and reactive C-protein, and down-regulation of the nuclear factor kappa B pathway in Chang liver cells. Eur J Pharmacol 557:221–9. Giordano, L., W. Coletta, P. Rapisard, M. B. Donati, and D. Rotilio. 2007. Development and validation of an

LC-MS/MS analysis for simultaneous determination of delphinidin-3-glucoside, cyanidin-3-glucoside and cyanidin-3-(6-malonylglucoside) in human plasma and urine after blood orange juice administration. J Sep Sci 30:3127–36. Griffin, L., S. Rego, E. Correiro, C. Neto, and P. Hart. 2005. Induction of Apoptosis in Tumor Cell Lines by

Polyphenolic Compounds Isolated from Vaccinium Macrocarpon. San Diego, CA: American Society for Cell Biology. Gu, L., M. A. Kelm, J. F. Hammerstone et al. 2004. Concentrations of proanthocyanidins in common foods and estimations of normal consumption. J Nutr 134:613–7. Gu, L., M. A. Kelm, J. F. Hammerstone, G. Beecher J. Holden, D. Haytowitz, and R. L. Prior. 2003. Screening of foods containing proanthocyanidins and their structural characterization using LC-MS/MS and thiolytic degradation. J Agric Food Chem 51:7513–21. Guay, D. R. 2009. Cranberry and urinary tract infections. Drugs 69:775–807. Guthrie, N. 2003. Effect of cranberry juice and products on human breast cancer cell growth. In Experimental

Biology, San Diego, CA. Häkkinen, S. H., S. O. Kärenlampi, I. M. Heinonen, H. M. Mykkänen, and A. R. Törrönen. 1999. Content of the flavonols quercetin, myricetin, and kaempfgerol in 25 edible berries. J Agric Food Chem 47:2274–9. Harnly, J. M., R. F. Doherty, G. R. Beecher, J. M. Holden, D. B. Haytowitz, S. Bhagwat, and S. Gebhardt. 2006.

Flavonoid content of U.S. fruits, vegetables, and nuts. J Agric Food Chem 54:9966–77. Harris, D. M., E. Besselink, S. M. Henning, V. L. W. Go, and D. Heber. 2005. Phytoestrogens induce differen- tial estrogen receptor alpha- or beta-mediated responses in transfected breast cancer cells. Exp Biol Med 230:558–68. He, X., and R. H. Liu. 2006. Cranberry phytochemicals: Isolation, structure elucidation and their antiprolifera- tive and antioxidant activities. J Agric Food Chem 54:7069–74. Herulf, M., A. Lagergren, T. Ljung, E. Morcos, N. P. Wiklund, J. O. Lundberg, and E. Weitzberg. 1999.

Increased nitric oxide in infective gastroenteritis. J Infect Dis 180:542–5. Hochman, N., Y. Houri-Haddad, J. Koblinski et al. 2008. Cranberry juice constituents impair lymphoma growth and augment the generation of antilymphoma antibodies in syngeneic mice. Nutr Cancer 60:511–7. Howell, A. 2002. Cranberry proanthocyanidins and the maintenance of urinary tract health. Crit Rev Food Sci

Nutr 42S:273–8. Howell, A. B., J. D. Reed, C. G. Krueger, R. Winterbottom, D. G. Cunningham, and M. Leahy. 2005. A-type cranberry proanthocyanidins and uropathogenic bacterial anti-adhesion activity. Phytochem 66:2281–91.

Howell, A. B., N. Vorsa, A. Der Marderosian, and L. Y. Foo. 1998. Inhibition of the adherence of P-fimbriated

Escherichia coli to uroepithelial-cell surfaces by proanthocyanidin extracts from cranberries. N Eng J Med 339:1085–6. Jensen, H. D., K. A. Krogfelt, C. Cornett, S. H. Hansen, and S. B. Christensen. 2002. Hydrophilic carboxylic acids and iridoid glycosides in the juice of American and European cranberries (Vaccinium macrocarpon and V. oxycoccos), lingonberries (V. vitis-idaea), and blueberries (V. myrtillus). J Agric Food Chem 50:6871–4. Jepson, R. G., and J. C. Craig. 2007. A systematic review of the evidence for cranberries and blueberries in UTI prevention. Mol Nutr Food Res 51:738–45. Joe, A. K., H. Liu, M. Suzui, M. E. Vural, D. Xiao, and I. B. Weinstein. 2002. Resveratrol induces growth inhibition, S-phase arrest, apoptosis, and changes in biomarker expression in several human cancer cell lines. Clin Cancer Res 8:893–903. Johnson, B. J., B. Lin, M. A. Dinderman, R. A. Rubin, A. P. Malanoski, and F. S. Ligler. 2008. Impact of cranberry on Escherichia coli cellular surface characteristics. Biochem Biophys Res Comm 377:992–4. Kähkönen, M. P., A. I. Hopia, and M. Heinonen. 2001. Berry phenolics and their antioxidant activity. J Agric

Food Chem 49:4076–82. Kandil, F. E., M. A. L. Smith, R. B. Rogers et al. 2002. Composition of a chemopreventive proantho-cyanidin-rich fraction from cranberry fruits responsible for the inhibition of TPA-induced ODC activity. J Agric Food Chem 50:1063–9. Kim, D. K., J. H. Baek, C. M. Kang et al. 2000. Apoptotic activity of ursolic acid may correlated with the inhi- bition of initiation of DNA replication. Int J Cancer 87:629–36. Kim, H., H. Kong, B. Choi et al. 2005. Metabolic and pharmacological properties of rutin, a dietary quercetin glycoside, for treatment of inflammatory bowel disease. Pharm Res 22:1499–509. Kim, K. A., J. S. Lee, H. J. Park et al. 2004. Inhibition of cytochrome P450 activities by oleanolic acid and ursolic acid in human liver microsomes. Life Sci 74:2769–79. Kolodziej, H., C. Haberland, H. J. Woerdenbag, and A. W. T. Konings. 1995. Moderate cytotoxicity of proan- thocyanidins to human tumour cell lines. Phytother Res 9:410–5. Kondo, M. 2006. Phytochemical Studies of Extracts from Cranberry (Vaccinium macrocarpon) with Anticancer,

Antifungal and Cardioprotective Properties. North Dartmouth, MA: University of Massachusetts Dartmouth. Kondo, M., T. L. Lamoureaux, C. C. Neto et al. 2004. Proanthocyanidins, anthocyanins and triterpenoids from cranberry fruits: Antitumor activity and effects on matrix metalloproteinase expression. Abstract. J Nutr 12S:3538S. Kresty, L. A., A. B. Howell, and M. Baird. 2008. Cranberry proanthocyanidins induce apoptosis and inhibit acid-induced proliferation of human esophageal adenocarcinoma cells. J Agric Food Chem 56:676–80. Lee, I. T., Y. C. Chan, C. W. Lin, W. J. Lee, and W. H. Sheu. 2008. Effect of cranberry extracts on lipid profiles in subjects with type 2 diabetes. Diabet Med 25:1473–7. Lee, L. T., Y. T. Huang, and J. J. Hwang. 2002. Blockade of the epidermal growth factor receptor tyrosine kinase activity by quercetin and luteolin leads to growth inhibition and apoptosis of pancreatic tumor cells. Anticancer Res 22:1615–27. Lee, I., J. Lee, Y. H. Lee, and J. Leonard. 2001. Ursolic-acid induced changes in tumor growth, O2 consump- tion, and tumor interstitial fluid pressure. Anticancer Res 21:2827–33. Liberty, A. M., P. E. Hart, and C. C. Neto. 2007. Ursolic acid and proanthocyanidins from cranberry

(Vaccinium macrocarpon) inhibit colony formation and proliferation in HCT-116 and HT-29 colon and MCF-7 breast tumor cells. 233rd National Meeting of the American Chemical Society, Chicago, IL. Liberty, A. M., J. W. Amoroso, P. E. Hart, and C. C. Neto. 2009. Cranberry PACs and triterpenoids: anti-cancer activities in colon tumor cell lines. Proceedings of the Second International Symposium on Human Health Effects of Fruits and Vegetables. Acta Horticulturae 841:61–66. Liu, Y., M. A. Black, L. Caron, and T. A. Camesano. 2006. Role of cranberry juice on molecular-scale surface characteristics and adhesion behavior of Escherichia coli. Biotechnol Bioeng 93:297–305. Liu, M. L., L. Q. Lin, B. B. Song et al. 2009. Cranberry phytochemical extract inhibits SGC-7901 cell growth and human tumor xenografts in Balb/c nu/nu mice. J Agric Food Chem 57:762–8. Manach, C., A. Scalbert, C. Morand, C. Rémésy, and L. Jiménez. 2004. Polyphenols: Food sources and bioavailability. Am J Clin Nutr 79:727–47. Mantena, S. K., M. S. Baliga, and S. K. Katiyar. 2006. Grape seed proanthocyanidins induce apoptosis and inhibit metastasis of highly metastatic breast carcinoma cells. Carcinogenesis 27:1682–91.

Masumoto, S., Y. Akimoto, H. Oike, and M. Kobori. 2009. Dietary phloridzin reduces blood glucose levels and reverses Sglt1 expression in the small intestine in streptozotocin-induced diabetic mice. J Agric Food Chem 57:4651–6. Matchett, M. D., K. A. Compton, M. Kondo, C. C. Neto, and R. A. R. Hurta. 2005. Lipopolysaccharide, cranberry flavonoids and regulation of ornithine decarboxylase (ODC) and spermidine/spermine N1-acetyltransferase (SSAT) expression in H-ras transformed cells. FASEB J 19:A825. Matchett, M. D., S. L. MacKinnon, M. I. Sweeney, K. T. Gottschall-Pass, and R. A. R. Hurta. 2006. Inhibition of matrix metalloproteinase activity in DU145 human prostate cancer cells by flavonoids from lowbush blueberry (Vaccinium angustifolium): Possible roles for protein kinase C and mitogen activated protein kinase mediated events. J Nutr Biochem 17:117–25. Matsushima, M., T. Suzuki, A. Masui et al. 2008. Growth inhibitory action of cranberry on Helicobacter pylori.

J Gastroenterol Hepatol (Suppl. 2):S175–80. McKay, D. L., and J. B. Blumberg. 2007. Cranberries (Vaccinium macrocarpon) and cardiovascular disease risk factors. Nutr Rev 65:490–502. McMurdo, M. E., I. Argo, G. Phillips, F. Daly, and P. Davey. 2009. Cranberry or trimethoprim for the preven- tion of recurrent urinary tract infections? A randomized controlled trial in older women. J Antimicrob Chemother 63:389–95. McMurdo, M. E. T., L. Y. Bissett, R. J. G. Price, G. Phillips, and I. K. Crombie. 2005. Does ingestion of cranberry juice reduce symptomatic urinary tract infections in older people in hospital? A double-blind, placebo-controlled trial. Age Ageing 34:256–61. Morrow, D. M. P., P. E. E. Fitzsimmons, M. Chopra, and H. McGlynn. 2001. Dietary supplementation with the antitumor promoter quercetin: Its effects on matrix metalloproteinase gene regulation. Mutat Res 480:269–76. MotherLindas.com. “Cranberries: America’s Bouncing Berry.” http://www.motherlindas.com/cranberries.htm

(accessed October 5, 2009). Mullen, W., S. C. Marks, and A. Crozier. 2007. Evaluation of phenolic compounds in commercial fruit juices and fruit drinks. J Agric Food Chem 55:3148–57. Murphy, B. T., S. L. MacKinnon, X. Yan, G. B. Hammond, A. J. Vaisberg, and C. C. Neto. 2003. Identification of triterpene hydroxycinnamates with in vitro antitumor activity from whole cranberry fruit (Vaccinium macrocarpon). J Agric Food Chem 51:3541–5. Neto, C. C. 2003. Identification of triterpene hydroxycinnamates with in vitro cancer and vascular diseases.

J Agric Food Chem 50:5844–9. Neto, C. C. 2007a. Cranberry and blueberry: Evidence for protective effects against cancer and vascular diseases. Mol Nutr Food Res 51:652–64. Neto, C. C. 2007b. Cranberry and its phytochemicals: A review of in vitro anticancer studies. J Nutr 137:186S–93S. Neto, C. C., C. G. Krueger, T. L. Lamoureaux et al. 2006. MALDI-TOF MS characterization of proanthocy- anidins from cranberry fruit (Vaccinium macrocarpon) that inhibit tumor cell growth and matrix metalloproteinase expression in vitro. J Sci Food Agric 86:18–25. Novotny, L., A. Vachalkova, and D. Biggs. 2001. Ursolic acid: An anti-tumorigenic and chemopreventive activ- ity minireview. Neoplasma 48:241–6. Ofek, I., J. Goldhar, D. Zafriri, H. Lis, R. Adar, and N. Sharon. 1991. Anti-Escherichia adhesion activity of cranberry and blueberry juices. N Eng J Med 324:1599. Ohnishi, R., H. Ito, N. Kasajima et al. 2006. Urinary excretion of anthocyanins in humans after cranberry juice ingestion. Biosci Biotechnol Biochem 70:1681–7. O’Leary, K., S. de Pascual-Teresa, P. W. Needs, Y. P. Bao, N. M. O’Brien, and G. Williamson. 2004.

Effect of flavonoids and Vitamin E on cyclooxygenase-2 (COX-2) transcription. Mutat Res 551:245–4. Pedersen, C. B., J. Kyle, A. M. Jenkinson, P. T. Gardner, D. B. McPhail, and G. G. Duthie. 2000. Effects of blueberry and cranberry juice consumption on the plasma antioxidant capacity of healthy female volunteers. Eur J Clin Nutr 54:405–8. Pinzon-Arango, P. A., Y. Liu, and T. A. Camesano. 2009. Role of cranberry on bacterial adhesion forces and implications for Escherichia coli-uroepithelial cell attachment. J Med Food 12:259–70. Prasain, J., K. Jones, R. Moore et al. 2008. Effect of cranberry juice concentrate on chemically-induced bladder cancers. Oncol Rep 19:1565–70. Prior, R. L., S. A. Lazarus, G. Cao, H. Muccitelli, and J. F. Hammerstone. 2001. Identification of procyanidins and anthocyanins in blueberries and cranberries (Vaccinium spp.) using high-performance liquid chromatography/mass spectrometry. J Agric Food Chem 49:1270–6.

Pupa, S. M., S. Menard, S. Fortiand, and E. Tagliabue. 2002. New insights into the role of extracellular matrix during tumor onset and progression. J Cell Physiol 192:259–67. Ranelletti, F. O., N. Maggiano, and F. G. Serra. 2000. Quercetin inhibits p21-Ras expression in human colon cancer cell lines and in primary colorectal tumors. Int J Cancer 85:438–45. Recio, M. C., R. M. Giner, S. Manez et al. 1995. Investigations on the steroidal anti-inflammatory activity of triterpenoids from Diospyros leucomelas. Planta Med 61:9–12. Richter, M., R. Ebermann, and B. Marian. 1999. Quercetin-induced apoptosis in colorectal tumor cells: Possible role of EGF receptor signaling. Nutr Cancer 34:88–99. Ringbom, T., L. Segura, Y. Noreen, and L. Bohlin. 1998. Ursolic acid from Plantago major, a selective inhibitor of cyclooxygenase-2 catalyzed prostaglandin biosynthesis. J Nat Prod 61:1212–5. Roy, S., S. Khanna, H. M. Alessio et al. 2002. Antiangiogenic property of edible berries. Free Radic Res

36:1023–31. Ruel, G., and C. Couillard. 2007. Evidences of the cardioprotective potential of fruits: The case of cranberries.

Mol Nutr Food Res 51:692–701. Ruel, G., S. Pomerleau, P. Couture, B. Lamarche, and C. Couillard. 2005. Changes in plasma antioxidant capacity and oxidized low-density lipoprotein levels in men after short-term cranberry juice consumption. Metabolism 54:856–61. Safayhi, H., and E. R. Sailer. 1997. Anti-inflammatory actions of pentacyclic triterpenes. Planta Med 63:487–93. Schmidt, B. M., J. W. Erdman, and M. A. Lila. 2006. Differential effects of blueberry proanthocyanidins on androgen sensitive and insensitive human prostate cancer cell lines. Cancer Lett 231:240–6. Seeram, N. P. 2006. Berries. In Nutritional Oncology, Chapter 37. Maryland Heights, MO: Academic Press/

Elsevier. Seeram, N. P., L. S. Adams, M. L. Hardy, and D. Heber. 2004. Total cranberry extract versus its phytochemical constituents: Antiproliferative and synergistic effects against human tumor cell lines. J Agric Food Chem 52:2512–7. Seeram, N. P., R. A. Momin, M. G. Nair, and L. D. Bourquin. 2001. Cyclooxygenase inhibitory and antioxidant cyanidin glycosides in cherries and berries. Phytomed 8:362–9. Seeram, N. P., Y. Zhang, M. G. Nair. 2003. Inhibition of proliferation of human cancer cells and cyclooxygen- ase enzymes by anthocyanidins and catechins. Nutr Cancer 46:101–6. Sesink, A. L. A., K. A. O’Leary, and P. C. H. Hollman. 2001. Quercetin glucuronides but not glucosides are present in human plasma after consumption of quercetin-3-glucoside or quercetin-4’-glucoside. J Nutr 131:1938–41. Sheng, H., J. Shao, S. C. Kirkland et al. 1997. Inhibition of human colon cancer cell growth by selective inhibi- tion of cyclooxygenase-2. J Clin Invest 99:2254–9. Shishodia, S., S. Majumdar, S. Banerjee, and B. B. Aggarwal. 2003. Ursolic acid inhibits nuclearfactor-κB activation induced by carcinogenic agents through suppression of IκBα kinase and p65 phosphorylation: Correlation with down-regulation of cyclooxygenase 2, matrix metalloproteinase 9, and cyclin D1. Cancer Res 63:4375–83. Singh, A. J., R. K. Singh, K. K. Kim et al. 2009. Cranberry proanthocyanidins are cytotoxic to human cancer cells and sensitize platinum-resistant ovarian cancer cells to paraplatin. Phytother Res 23:1066–74. Singletary, K., and B. Meline. 2001. Effect of grape seed proanthocyanidins on colon aberrant crypts and breast tumors in a rat dual-organ tumor model. Nutr Cancer 39:252–8. Sobota, A. E. 1984. Inhibition of bacterial adherence by cranberry juice: Potential use for the treatment of urinary tract infections. J Urol 131:1013–6. Steinberg, D. 2009. The LDL modification hypothesis of atherogenesis: An update. J Lipid Res 50(Suppl.):

S376–81. Stothers, L. 2002. A randomized trial to evaluate effectiveness and cost effectiveness of naturopathic cranberry products as prophylaxis against urinary tract infection in women. Can J Urol 9:1558–62. Subbaramaiah, K., P. Michaluart, M. B. Sporn, and A. J. Dannenberg. 2000. Ursolic acid inhibits cyclooxygenase-2 transcription in human mammary epithelial cells. Cancer Res 60:2399–404. Sun, J., and R. H. Liu. 2006. Cranberry phytochemical extracts induce cell cycle arrest and apoptosis in human

MCF-7 breast cancer cells. Cancer Lett 241:124–34. Turner, A., S. N. Chen, M. K. Joike, S. L. Pendland, G. F. Pauli, and N. R. Farnsworth. 2005. Inhibition of uro- pathogenic Escherichia coli by cranberry juice: A new antiadherence assay. J Agric Food Chem 53:8940–7. Turner, A., S. N. Chen, D. Nikolic, R. van Breemen, N. Farnsworth, and G. Pauli. 2007. Coumaroyl iridoids and a depside from cranberry (Vaccinium macrocarpon). J Nat Prod 70:253–8. Uemura, N., S. Okamoto, S. Yamamoto, N. Matsumura, S. Yamaguchi, and M. Yamakido. 2001. Helicobacter pylori infection and the development of gastric cancer. N Engl J Med 345:784–89.

USDA, 2007. Database for the Flavonoid Content of Selected Foods, Release 2.1, http://www.ars.usda.gov/ nutrientdata (accessed December 14, 2010). USDA, 2004. Database for the Proanthocyanidin Content of Selected Foods, http://www.nal.usda.gov/fnic/ foodcomp/Data/PA/PA.pdf (accessed December 14, 2010). USDA/Economic Research Service. Food Availability (Per Capita) Data System. http://www.ers.usda.gov/

Data/FoodConsumption (accessed Februrary 16, 2010). Valentova, K., D. Stejskal, P. Bednar et al. 2007. Biosafety, antioxidant status, and metabolites in urine after consumption of dried cranberry juice in healthy women: A pilot double-blind placebo-controlled trial. J Agric Food Chem 55:3217–24. Vinson, J. A., P. Bose, J. Proch, H. Al Kharrat, and N. Samman. 2008. Cranberries and cranberry products:

Powerful in vitro, ex vivo, and in vivo sources of antioxidants. J Agric Food Chem 56:5884–91. Vinson, J. A., X. Su, L. Zubik, and P. Bose. 2001. Phenol antioxidant quantity and quality in foods: Fruits.

J Agric Food Chem 49:5315–21. Volate, S. R., D. M. Davenport, S. J. Muga, and M. J. Wargovich. 2005. Modulation of aberrant crypt foci and apoptosis by dietary herbal supplements (quercetin, curcumin, silymarin, ginseng, and rutin). Carcinogenesis 26:1450–6. Vorsa, N., and A. B. Howell. 2003. Structure and genetic variation of cranberry proanthocyanidins that inhibit adherence of uropathogenic P-fimbriated E. coli. In Food Factors in Health Promotion and Disease Prevention, Symposium Series, 851. Washington, DC: ACS Books. Vvedenskaya, I. O., R. T. Rosen, J. E. Guido, D. J. Russell, K. A. Mills, and N. Vorsa. 2004.Characterization of flavonols in cranberry (Vaccinium macrocarpon) powder. J Agric Food Chem 52:188–95. Vvedenskaya, I. O., and N. Vorsa. 2004. Flavonoid composition over fruit development and maturation in

American cranberry, Vaccinium macrocarpon Ait. Plant Sci 167:1043–54. Walker, E. B., D. P. Barney, J. N. Mickelson, R. J. Walton, and R. A. Mickelson, Jr. 1997. Cranberry concen- trate: UTI prophylaxis. J Fam Pract 45:167–8. Wang, M., J. Li, Y. Shao et al. 2000. Antioxidative and Cytotoxic Components of Highbush Blueberry (Vaccinium corymbosum L.) Phytochem Phytopharmaceus. Champaign, IL: AOCS Press. Wang, S. Y., and A. W. Stretch. 2001. Antioxidant capacity in cranberry is influenced by cultivar and storage temperature. J Agric Food Chem 49:969–74. Wang, Y., F. Catana, Y. Yang, R. Roderick, and R. B. van Breemen. 2002. An LC-MS method for analyzing total resveratrol in grape juice, cranberry juice, and in wine. J Agric Food Chem 50:431–5. Wilson, T., S. L. Meyers, A. P. Singh, P. J. Limburg, and N. Vorsa. 2008. Favorable glycemic response of type

2 diabetics to low-calorie cranberry juice. J Food Sci 73:H241–5. Wing, D. A., P. J. Rumney, C. W. Preslicka, and J. H. Chung. 2008. Daily cranberry juice for the prevention of asymptomatic bacteriuria in pregnancy: A randomized, controlled pilot study. J Urol 180:1367–72. Wu, X., G. R. Beecher, J. M. Holden, D. B. Haytowitz, S. E. Gebhardt, and R. I. Prior. 2006. Concentrations of anthocyanins in common foods in the United States and estimation of normal consumption. J Agric Food Chem 54:4069–75. Wu, X., and R. J. Prior. 2005. Systematic identification and characterization of anthocyanins by HPLC-ESI-MS/

MS in common foods in the United States: Fruits and berries. J Agric Food Chem 53:2589–99. Yan, X., B. Murphy, G. B. Hammond, J. A. Vinson, and C. C. Neto. 2002. Antioxidant activities and antitumor screening of extracts from cranberry fruit (Vaccinium macrocarpon). J Agric Food Chem 20:5844–9. Yang, G. -Y., J. Liao, K. Kim, E. J. Yurkow, and C. S. Yang. 1998. Inhibition of growth and induction of apoptosis in human cancer cell lines by tea polyphenols. Carcinogenesis 19:611–6. Zafriri, D., I. Ofek, A. R. Pocino, and N. Sharon. 1989. Inhibitory activity of cranberry juice on adherence of type 1 and type P-fimbriated Escherichia coli to eucaryotic cells. Antimicrob Agents Chemother 33:92–8. Zhang, K., and Y. Zuo. 2004. GC-MS Determination of flavonoids and phenolic and benzoic acids in human plasma after consumption of cranberry juice. J Agric Food Chem 52:222–7. Zhang, L., J. Ma, K. Pan, V. L. Go, J. Chen, and W. C. You. 2005. Efficacy of cranberry juice on Helicobacter pylori infection: A double-blind randomized placebo-controlled trial. Helicobacter 10:139–45. Zhao, Y., ed. 2007. Berry Fruit: Value-Added Products for Health Promotion. Boca Raton, FL: CRC Press. Zheng, W., and S. Y. Wang. 2003. Oxygen radical absorbing capacity of phenolics in blueberries, cranberries, chokeberries, and lingonberries. J Agric Food Chem 51:502–9. Zuo, Y., C. Wang, and J. Zhan. 2002. Separation, characterization, and quantitation of benzoic and phenolic antioxidants in American cranberry fruit by GC−MS. J Agric Food Chem 50:3789–94.

Chương 7Gừng: kỳ diệu và mạnh mẽ

A. Bode & Z. Dong · bản gốc tr. 154-179

7.1 Giới thiệu

Việc sử dụng các thuốc "tự nhiên" hoặc thuốc bổ sung thay thế (complementary and alternative medicine) đã tăng rõ rệt trong vài năm qua. Ngày càng nhiều người lớn tuổi (tức thế hệ baby boomers) dùng các thực phẩm bổ sung và bài thuốc thảo dược mà không hỏi ý kiến bác sĩ, với giả định những chất này sẽ có tác dụng có lợi (Cohen, Ek, and Pan 2002). Tuy nhiên, đây có thể không phải là một thực hành an toàn hay khôn ngoan. Ví dụ, ít nhất một cuộc khảo sát gần đây đã phơi bày một vấn đề đáng kể về tương tác thuốc hoá trị – thảo dược ở bệnh nhân ung thư, và đáng chú ý là ít nhất một nửa các bài thuốc thảo dược mà những bệnh nhân này dùng thiếu dữ liệu nghiên cứu ghi nhận các tương tác tiềm năng của chúng (Engdal, Klepp, and Nilsen 2009). Đáng tiếc thay, một lượng lớn thông tin về hiệu quả và độ an toàn của các bài thuốc này được thu thập từ các câu chuyện giai thoại hoặc lịch sử, và phần lớn thông tin đưa ra thường gây hiểu lầm và thậm chí có thể có hại (Ernst and Schmidt 2002).

Gừng (Zingiber officinale Roscoe, họ Zingiberaceae) là một trong những gia vị được tiêu thụ phổ biến nhất thế giới (Surh et al. 1999). Oleoresin (tức nhựa dầu) từ thân rễ (tức rễ) của gừng chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học, như [6]-gingerol (1-[4′-hydroxy-3′-methoxyphenyl]-5-hydroxy-3-decanone; Hình 7.1), là thành phần cay chủ đạo được cho là tạo ra nhiều hoạt tính dược lý và sinh lý đáng chú ý. Mặc dù gừng nhìn chung được coi là an toàn (Kaul and Joshi 2001), sự thiếu hiểu biết đầy đủ về cơ chế tác động của nó cho thấy cần thận trọng khi dùng làm thuốc (Wilkinson 2000a). Các bài tổng quan trước đây (Barrett, Kiefer, and Rabago 1999; Ness, Sherman, and Pan 1999; Talalay and Talalay 2001) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học cẩn thận trong việc xác lập độ an toàn và hiệu quả của các bài thuốc thực vật tiềm năng cũng như xác định rủi ro và lợi ích của y học thảo dược. Gừng đã được dùng hàng ngàn năm để điều trị nhiều chứng bệnh, như cảm lạnh, buồn nôn, viêm khớp, đau nửa đầu và tăng huyết áp. Các tính chất dược lý, hoá học và dược lý học của gừng đã được tổng quan rộng rãi (Surh, Lee, and Lee 1998; Ernst and Pittler 2000; Afzal et al. 2001; Bode and Dong 2004; Boone and Shields 2005; Borrelli et al. 2005; Chrubasik and Pittler 2005; Chrubasik, Pittler, and Roufogalis 2005; Grzanna, Lindmark, and Frondoza 2005; Thompson and Potter 2006; Eliopoulos 2007; Shukla and Singh 2007; White 2007; Ali et al. 2008; Nicoll and Henein 2009). Trong vài năm qua, sự quan tâm đến gừng hoặc các thành phần của nó như những tác nhân phòng hoặc trị bệnh hợp lệ đã tăng rõ rệt, và các nghiên cứu khoa học tập trung vào kiểm chứng các tác dụng dược lý và sinh lý của gừng cũng tăng tương ứng (Ali et al. 2008). Mục đích chính của chương này là xem xét toàn diện các bằng chứng khoa học sẵn có về hiệu quả đã được chứng minh của gừng trong phòng ngừa hoặc điều trị nhiều tình trạng bệnh lý.

Hình 7.1 (Xem phần ảnh màu.) Cấu trúc của [6]-gingerol, được cho là thành phần hoạt tính sinh học phong phú nhất của rễ gừng.

7.2 Lịch sử và nguồn gốc của gừng

Gừng là thành viên của một họ thực vật bao gồm bạch đậu khấu (cardamom) và nghệ (turmeric). Mùi thơm cay của nó chủ yếu do sự hiện diện của các ketone, đặc biệt là các gingerol, vốn có vẻ là thành phần chính của gừng được nghiên cứu trong phần lớn các nghiên cứu khoa học liên quan đến sức khoẻ. Thân rễ, là thân nằm ngang từ đó các rễ mọc ra, là phần chính của gừng được tiêu thụ. Tên hiện tại của gừng bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại gingivere, nhưng gia vị này có từ hơn 3000 năm trước với từ tiếng Phạn srngaveram, nghĩa là "rễ sừng", dựa trên hình dáng của nó. Trong tiếng Hy Lạp, nó được gọi là ziggiberis, và trong tiếng Latin là zinziberi. Thú vị là, gừng không mọc hoang dã và nguồn gốc thực sự của nó không chắc chắn.

Người Ấn Độ và Trung Quốc được cho là đã trồng gừng như một rễ bổ hơn 5000 năm để điều trị nhiều chứng bệnh, và cây này nay được canh tác khắp vùng nhiệt đới ẩm, với Ấn Độ là nước sản xuất lớn nhất. Gừng được dùng làm chất tạo hương vị từ lâu trước khi lịch sử được ghi chép chính thức. Nó là một mặt hàng mậu dịch cực kỳ quan trọng và được xuất từ Ấn Độ sang Đế chế La Mã hơn 2000 năm trước, nơi nó đặc biệt được quý trọng vì các tính chất dược liệu. Gừng tiếp tục là một hàng hoá được săn lùng tại châu Âu ngay cả sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã, với các thương nhân Ả Rập kiểm soát mậu dịch gừng và các gia vị khác trong nhiều thế kỷ. Vào thế kỷ XIII và XIV, giá trị của một pound gừng tương đương với chi phí của một con cừu. Đến thời trung cổ, nó được nhập khẩu dưới dạng bảo quản để dùng trong đồ ngọt. Nữ hoàng Elizabeth I của Anh được ghi nhận là người phát minh ra bánh gừng hình người (gingerbread man), thứ trở thành món quà Giáng sinh phổ biến.

7.3 Cách dùng, chế biến và gia công

Gừng được dùng dưới nhiều dạng, gồm tươi, khô, ngâm chua, bảo quản, tinh thể hoá (crystallized), kẹo hoá (candied), và dạng bột hoặc xay. Vị hơi cay tiêu và hơi ngọt, với mùi thơm mạnh và cay. Nồng độ tinh dầu tăng theo tuổi gừng, và do đó mục đích sử dụng thân rễ quyết định thời điểm thu hoạch. Nếu chiết xuất tinh dầu là mục đích chính, gừng có thể thu hoạch ở 9 tháng hoặc lâu hơn. Gừng thường được ngâm chua trong dấm ngọt, làm nó chuyển sang màu hồng; dạng này phổ biến với sushi. Gừng thu hoạch ở 8–9 tháng có vỏ cứng phải bỏ trước khi ăn, và rễ cay hơn, được dùng khô hoặc nghiền thành bột gừng. Đây là dạng phổ biến nhất trong giá gia vị của chúng ta và được dùng trong bánh quy, bánh ngọt và cà ri. Gừng kẹo hoá hoặc tinh thể hoá được nấu trong siro đường và phủ đường hạt. Gừng thu hoạch ở 5 tháng chưa chín và có vỏ rất mỏng, thân rễ mềm với vị nhẹ, tốt nhất dùng ở dạng tươi hoặc bảo quản.

7.4 Các thành phần hoạt tính của gừng

Ít nhất 115 thành phần trong các giống gừng tươi và khô đã được nhận diện bằng nhiều quy trình phân tích. Gingerol là thành phần chính của gừng tươi và có nồng độ hơi giảm trong gừng khô, trong khi nồng độ shogaol, là sản phẩm mất nước chính của gingerol, lại phong phú hơn (Jolad et al. 2005) trong gừng khô so với gừng tươi. Ít nhất 31 hợp chất liên quan đến gingerol đã được nhận diện từ cao chiết metanol thô của thân rễ gừng tươi (Jiang, Solyom et al. 2005). Gừng đã được phân đoạn thành ít nhất 14 hợp chất hoạt tính sinh học, gồm [4]-gingerol, [6]-gingerol, [8]-gingerol, [10]-gingerol, [6]-paradol, [14]-shogaol, [6]-shogaol, 1-dehydro-[10]-gingerdione, [10]-gingerdione, hexahydrocurcumin, tetrahydrocurcumin, gingerenone A, 1,7-bis-(4′ hydroxyl-3′ methoxyphenyl)-5-methoxyhepthan-3-one, và methoxy-[10]-gingerol (Koh et al. 2009). Tỷ lệ của mỗi thành phần riêng lẻ trong một mẫu gừng tuỳ thuộc vào nước xuất xứ, cơ sở chế biến thương mại, và whether gừng tươi, khô hay đã qua xử lý (Schwertner, Rios, and Pascoe 2006). Trong số các thành phần cay hoạt tính của gừng Jamaica, gồm [6]-, [8]-, và [10]-gingerol cùng [6]-shogaol, [6]-gingerol dường như là hợp chất cay hoạt tính phong phú nhất trong hầu hết các mẫu oleoresin được nghiên cứu (Bailey-Shaw et al. 2008). Mặc dù phân tích phả hệ cho thấy tất cả các mẫu gừng từ các nguồn địa lý rất khác nhau đều không thể phân biệt về mặt di truyền, việc lập hồ sơ chuyển hoá cho thấy một số khác biệt định lượng về hàm lượng [6]-, [8]-, và [10]-gingerol (Jiang et al. 2006). Một khảo sát nồng độ [6]-, [8]-, và [10]-gingerol cùng [6]-shogaol trong 10 loại thực phẩm bổ sung rễ gừng khác nhau được mua ngẫu nhiên từ nhiều hiệu thuốc và cửa hàng thực phẩm sức khoẻ đã cho những kết quả đáng lo ngại (Schwertner, Rios, and Pascoe 2006). Có lẽ không quá ngạc nhiên, hàm lượng các thành phần hoạt tính này được thấy dao động rất rộng, từ không có hoặc lượng cực nhỏ đến vài miligam trên gam. Thêm vào đó, khẩu phần khuyên dùng dao động từ khoảng 250 mg đến 4,8 g/ngày (Schwertner, Rios, and Pascoe 2006). Cơ sở của dải liều rộng này không rõ. Các nghiên cứu này gợi ý gừng chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và sự chuẩn hoá hàm lượng đang thiếu một cách nghiêm trọng.

7.5 Chuyển hoá của gừng

Mặc dù gừng là một trong những gia vị được tiêu thụ rộng rãi nhất thế giới, người ta không biết nhiều về chuyển hoá hoặc chất chuyển hoá của nó. Đánh giá hoạt tính sinh học của gừng là cần thiết để hiểu đầy đủ cơ chế tác động và các hiệu quả điều trị tiềm năng. Mặc dù nhiều thực phẩm bổ sung có nguồn gốc thực phẩm được tiêu thụ ngày nay với ít hiểu biết về hoạt tính hoặc độ an toàn của chúng, ngày càng có nhiều sự chú ý vào giải quyết các vấn đề này. Thành phần hoạt tính sinh học được nghiên cứu kỹ nhất của gừng có lẽ là [6]-gingerol (Surh et al. 1999). Việc phân lập cẩn thận một số chất chuyển hoá của [6]-gingerol sau khi cho chuột uống (50 mg/kg) qua đường miệng đã được báo cáo (Nakazawa and Ohsawa 2002). Một chất chuyển hoá chính, (S)-[6]-gingerol-4′-O-β-glucuronide, được phát hiện trong mật và một số chất chuyển hoá thứ cấp được tìm thấy trong nước tiểu xử lý β-glucuronidase, gợi ý [6]-gingerol trải qua liên hợp và oxy hoá chuỗi bên phenolic của nó (Nakazawa and Ohsawa 2002). Gingerol bị đào thải nhanh khỏi huyết tương chuột sau khi tiêm tĩnh mạch (3 mg/kg; Ding et al. 1991), và được báo cáo chuyển hoá bằng enzyme trong một sự khử có tính stereospecific thành gingerdiol (Surh and Lee 1994).

Một phương pháp đã được phát triển để định lượng đồng thời [6]-, [8]-, và [10]-gingerol cùng [6]-shogaol trong huyết tương chuột trong các nghiên cứu dược động học sau khi cho uống oleoresin gừng (Wang et al. 2009b). Các nhà nghiên cứu có thể nhận diện một glucuronide của [6]-gingerol sau khi thuỷ phân β-glucuronidase, và sự glucuronid hoá ở ruột được xác nhận thêm bằng cách so sánh các mẫu huyết tương từ tĩnh mạch cửa gan và tĩnh mạch đùi (Wang et al. 2009b). Phương pháp này cũng được dùng để thu được các nghiên cứu dược động học, phân bố mô và bài tiết của 6-gingerol sau khi cho chuột uống hoặc tiêm phúc mạc (Wang et al. 2009a). Trong một nghiên cứu mà cao chiết gừng (khoảng 53% [6]-gingerol) được cho chuột uống, [6]-gingerol được hấp thu nhanh vào huyết tương, với nồng độ cực đại (4,23 μg/mL) đạt được sau 10 phút (Jiang, Wang, and Mi 2008). [6]-gingerol được phân bố đến các mô khác nhau và nồng độ cao nhất thấy ở đường tiêu hoá. Nồng độ đỉnh của [6]-gingerol đạt được ở hầu hết các mô khoảng 30 phút, và nồng độ trong mô cao hơn trong huyết tương (Jiang, Wang, and Mi 2008).

Ít nhất một thử nghiệm lâm sàng tập trung vào dược động học của [6]-, [8]-, và [10]-gingerol cùng [6]-shogaol cùng với các chất chuyển hoá liên hợp tương ứng (Zick et al. 2008). Trong trường hợp này, tình nguyện viên người được cho gừng với liều từ 100 mg đến 2 g và lấy mẫu máu từ 15 phút đến 72 giờ sau một liều đơn đường miệng. Kết quả chỉ ra rằng các dạng tự do của [6]-, [8]-, và [10]-gingerol hoặc [6]-shogaol không thể phát hiện, trong khi glucuronide tương ứng của mỗi hợp chất được phát hiện, gợi ý các thành phần gừng này được hấp thu dễ dàng sau khi tiêu thụ đường miệng và có thể được phát hiện dưới dạng liên hợp glucuronide (Zick et al. 2008). Mặc dù đã có tiến bộ trong việc xác định các thành phần hoạt tính và chất chuyển hoá của gừng cũng như hiểu dược động học của chúng, rõ ràng cần thêm nhiều công việc.

7.6 Các hiệu quả sức khoẻ: bằng chứng khoa học

Bởi vì gừng và các chất chuyển hoá của nó dường như tích luỹ trong đường tiêu hoá, các quan sát nhất quán về gừng tạo ra nhiều hiệu quả của nó ở khu vực này không có gì đáng ngạc nhiên. Gừng được cho là tạo ra nhiều hiệu ứng điều trị và phòng ngừa mạnh mẽ và đã được dùng hàng ngàn năm để điều trị hàng trăm chứng bệnh từ cảm lạnh đến ung thư. Giống nhiều dược thảo, phần lớn thông tin được truyền miệng với ít bằng chứng khoa học có đối chứng hỗ trợ các tuyên bố numerous. Tuy nhiên, trong vài năm qua, nhiều cuộc điều tra khoa học có tổ chức hơn đã tập trung vào cơ chế và đích của gừng cùng các thành phần của nó. Trong các mục 7.6.1 đến 7.6.5, các bằng chứng về hiệu quả của gừng như một chất chống oxy hoá, tác nhân chống viêm, hợp chất chống buồn nôn, và tác nhân kháng ung thư cũng như hiệu quả bảo vệ của gừng trước các tình trạng bệnh khác được tổng quan (Hình 7.2).

Hình 7.2 (Xem phần ảnh màu.) Sự đa dạng các hiệu ứng bảo vệ mà gừng nắm giữ (chống oxy hoá, chống viêm, buồn nôn/nôn, ung thư, hen, sa sút trí tuệ, đái tháo đường, viêm loét đại tràng, bệnh tim mạch, ngưng tập tiểu cầu, cholesterol).

7.6.1 Tính chống oxy hoá nói chung của gừng

Sự hiện diện của stress oxy hoá có liên quan đến nhiều bệnh, và một cơ chế phổ biến thường được đưa ra để giải thích các tác dụng và lợi ích sức khoẻ của gừng gắn với các tính chất chống oxy hoá của nó (Aeschbach et al. 1994; Ahmad, Katiyar, and Mukhtar 2001). Gừng được báo cáo làm giảm các dấu ấn stress oxy hoá liên quan đến tuổi tác (Topic et al. 2002) và được cho là bảo vệ chống độc tính gan do ethanol gây ra bằng cách ức chế các hậu quả oxy hoá ở chuột được xử lý ethanol (Mallikarjuna et al. 2008). Rễ gừng chứa mức chất chống oxy hoá tổng (3,85 mmol/100 g) rất cao, chỉ thua lựu và một số loại quả mọng (Halvorsen et al. 2002). Phorbol ester, 12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetate (TPA), thúc đẩy stress oxy hoá bằng cách hoạt hóa hệ thống oxidase nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH) hoặc hệ thống oxidase xanthine hoặc cả hai. Gừng được báo cáo ức chế stress oxy hoá do TPA gây ra trong tế bào leukemia tiền tuỷ trong máu người (HL)-60 và tế bào buồng trứng chuột hamster AS52 (Kim et al. 2002). Những người khác đã chỉ ra rằng các hợp chất gừng ức chế hiệu quả sự sản xuất superoxide (Krishnakantha and Lokesh 1993). Một số báo cáo chỉ ra gừng ức chế peroxy hoá lipid và bảo vệ mức glutathione giảm (GSH; Reddy and Lokesh 1992; Ahmed, Seth, and Banerjee 2000; Ahmed, Seth, Pasha, and Banerjee 2000; Shobana and Naidu 2000; Ahmed et al. 2008; El-Sharaky et al. 2009).

Các loài chứa nitơ phản ứng, như nitric oxide (NO), ảnh hưởng đến truyền tín hiệu và gây tổn thương DNA, góp phần vào các quá trình bệnh. Nitric oxide được sản xuất bởi nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS), được kích thích đáp lại các stress khác nhau. [6]-gingerol được báo cáo ức chế phụ thuộc liều sản xuất NO và giảm iNOS trong đại thực bào chuột kích thích lipopolysaccharide (LPS; Ippoushi et al. 2003). [6]-gingerol cũng ức chế hiệu quả tổn thương oxy hoá do peroxynitrite gây ra (Ippoushi et al. 2003). Ippoushi et al. (2003) sau đó đề xuất [6]-gingerol và peroxynitrite tạo thành một dimer đối xứng với [6]-gingerol liên kết cộng hoá trị tại vòng thơm của peroxynitrite, làm giảm các phản ứng oxy hoá và nitrat hoá do peroxynitrite gây ra (Ippoushi et al. 2005). [6]-shogaol, 1-dehydro-[10]-gingerdione, và [10]-gingerdione cũng làm giảm sản xuất NO do LPS gây ra, và [6]-shogaol cùng 1-dehydro-[10]-gingerdione được báo cáo làm giảm hiệu quả biểu hiện iNOS (Koh et al. 2009). Trong mô hình độc tính gan do bromobenzene (BB) gây ra, cao chiết gừng cho uống (100 mg/kg thể trọng [BW]) chuẩn hoá mức NO và glutathione tổng cũng như giảm, và cũng giảm mức peroxy hoá lipid (El-Sharaky et al. 2009). Việc tiêu thụ gừng cũng được báo cáo làm giảm peroxy hoá lipid và chuẩn hoá hoạt tính của superoxide dismutase và catalase, cũng như GSH và glutathione peroxidase, glutathione reductase, và glutathione-S-transferase, ở chuột (Ahmed et al. 2008). Bổ sung gừng trước thiếu máu/trị máu (ischemia/reperfusion) dẫn đến tổng năng lực chống oxy hoá cao hơn (tức glutathione peroxidase và superoxide dismutase được chuẩn hoá) và mức chất oxy hoá tổng thấp hơn (malondialdehyde mô thấp hơn, NO, và hàm lượng carbonyl protein thấp hơn) so với nhóm Wistar albino chuột không điều trị (Uz et al. 2009). Nhìn chung, những con chuột được cho ăn gừng (5%) bị ít tổn thương thận do stress oxy hoá gây ra bởi thiếu máu/trị máu hơn (Uz et al. 2009).

Cao chiết gừng được báo cáo tạo ra các hiệu ứng bảo vệ bức xạ ở chuột phơi nhiễm bức xạ gamma (Jagetia et al. 2003), và hiệu ứng có liên quan đến peroxy hoá lipid giảm và bảo vệ mức GSH (Jagetia, Baliga, and Venkatesh 2004). Tiền xử lý [6]-gingerol cũng làm giảm stress oxy hoá do tia cực tím B (UVB) gây ra và hoạt hóa caspase-3, -8, -9, và biểu hiện Fas (Kim et al. 2007). Bằng chứng dường như gợi ý gừng và một số thành phần của nó là các chất chống oxy hoá hiệu quả in vitro. Tuy nhiên, liệu hoạt tính sinh lý có xảy ra ở người in vivo hay không thì không rõ, và cơ chế cụ thể cũng như các đích tế bào vẫn cần được xác định.

7.6.2 Hiệu quả chống viêm của gừng

Một trong nhiều tuyên bố sức khoẻ gán cho gừng là khả năng được cho là làm giảm viêm, sưng và đau. [6]-gingerol (Young et al. 2005), một cao chiết gừng khô, và một cao chiết giàu gingerol khô (Minghetti et al. 2007) đều được báo cáo thể hiện các hiệu ứng giảm đau và chống viêm mạnh. Các nghiên cứu động vật trước đây gợi ý những chi chuột được tưới bằng [6]-gingerol cho thấy tăng sản sinh nhiệt có liên quan đến tăng tiêu thụ oxy và đào thải lactate (Eldershaw et al. 1992). Sự sinh nhiệt này ít nhất một phần liên quan đến co mạch không phụ thuộc thụ thể adrenergic hoặc giải phóng catecholamine thứ cấp. Ngược lại, liều lớn hơn của các thành phần gừng ức chế tiêu thụ oxy, được quy cho sự phá vỡ chức năng ty thể (Eldershaw et al. 1992). Các kết quả này được hỗ trợ trong một nghiên cứu sau đó, trong đó chuột được tiêm phúc mạc đơn [6]-gingerol (2,5 hoặc 25 mg/kg) biểu hiện sự giảm nhanh, rõ rệt thân nhiệt và giảm đáng kể tỷ lệ chuyển hoá (Ueki et al. 2008).

Dữ liệu gợi ý gừng có thể thể hiện các hiệu ứng chống viêm qua sự điều hoà mức canxi trung gian bởi thụ thể tạm thời giống vanilloid subtype 1 (TRPV1), là một thụ thể nhạy cảm với nhiệt và đau có thể tương tác với [6]-gingerol (Dedov et al. 2002). [6]-gingerol được báo cáo gây tăng đáng kể mức canxi nội bào trong tế bào ống thận thận Madin–Darby canine qua kích thích cả dòng chảy canxi ngoại bào và giải phóng canxi nội bào nhạy cảm với thapsigargin (một chất ức chế bơm Ca2+ nội bào; Chen et al. 2008). Các gingerol được biết là chất chủ vận TRPV1 (Dedov et al. 2002), và [6,8,10]-gingerol cùng [6,8,10]-shogaol có thể tăng nồng độ canxi nội bào trong tế bào HEK293 biểu hiện TRPV1 qua TRPV1 (Iwasaki et al. 2006). Shogaol có vẻ potent hơn gingerol, và hầu hết các hợp chất gây ra các đáp ứng lảng tránh hoặc dị thường (nociceptive) trung gian bởi TRPV1 khi bôi vào mắt hoặc sau khi tiêm dưới da vào bàn chân sau (Iwasaki et al. 2006). Trong trường hợp này, hầu hết các hợp chất gừng cũng thúc đẩy sự bài tiết catecholamine tuyến thượng thận, ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng (Iwasaki et al. 2006).

Gừng được cho là hiệu quả chống viêm, viêm khớp, và thấp khớp (Reginster et al. 2000). Tuy nhiên, sự không nhất quán trong các nghiên cứu lâm sàng đã dẫn đến tranh luận về hiệu quả và độ an toàn của gừng trong điều trị viêm khớp (Marcus and Suarez-Almazor 2001). Một nghiên cứu sớm hơn cho thấy dầu gừng (33 mg/kg), cho chuột uống trong 26 ngày, gây ức chế đáng kể sưng bàn chân và khớp liên quan đến viêm khớp dính mãn tính nặng (Sharma, Srivastava, and Gan 1994). Gần đây hơn, hiệu quả của một cao chiết gừng thô được so sánh với một phân đoạn chỉ chứa gingerol và dẫn xuất để ức chế sưng khớp trong mô hình viêm khớp dạng thấp do thành tế bào liên cầu khuẩn ở động vật (Funk et al. 2009). Kết quả chỉ ra mặc dù cả hai cao chiết đều có thể ngăn viêm khớp, nhưng cao chiết dichloromethane thô, cũng chứa tinh dầu và các hợp chất phân cực hơn, hiệu quả hơn (khi chuẩn hoá theo hàm lượng gingerol) trong việc ngăn cả viêm và phá huỷ khớp (Funk et al. 2009). Ở người, một nghiên cứu cho thấy không có khác biệt giữa giả dược và gừng ở bệnh nhân viêm khớp hông hoặc đầu gối (Bliddal et al. 2000). Ngược lại, bệnh nhân mắc viêm khớp gối cho thấy đáp ứng điều trị nhất quán lớn hơn với cao chiết gừng so với nhóm chứng (Altman and Marcussen 2001). Thêm vào đó, giảm đau và sưng được báo cáo ở bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thoái hoá, hoặc khó chịu cơ bắp nói chung khi dùng bột gừng làm thực phẩm bổ sung từ 3 tháng đến 2 năm (Srivastava and Mustafa 1992). Bên cạnh giảm đau từ viêm khớp, kết quả của một thử nghiệm lâm sàng so sánh mù đôi chỉ ra gừng (viên nang 250 mg) hiệu quả ngang với các thuốc chống viêm không steroid mefenamic acid (250 mg) và ibuprofen (400 mg) trong giảm đau ở phụ nữ mắc đau bụng kinh nguyên phát (Ozgoli, Goli, and Moattar 2009). Ngược lại, việc tiêu thụ 2 g gừng trước 30 phút đạp xe (60% VO2) không có hiệu ứng lên đau cơ tứ đầu, mức độ gắng sức cảm nhận, tốc độ làm việc, nhịp tim, hay tiêu thụ oxy (Black and Oconnor 2008).

Các nhà nghiên cứu đã giả thuyết rằng các hiệu ứng chống viêm của gừng có thể liên quan đến khả năng ức chế sinh tổng hợp prostaglandin và leukotriene (Srivastava and Mustafa 1992). Một số người khác đã chỉ ra gingerol ức chế tích cực arachidonate 5-lipoxygenase, một enzyme của sinh tổng hợp leukotriene (Kiuchi et al. 1992). [8]-gingerol, nhưng không phải [6]-gingerol, được cho là ức chế biểu hiện cyclooxygenase-2 (COX-2), được cảm ứng trong viêm để tăng hình thành prostaglandin (Tjendraputra et al. 2001). Những người khác cũng báo cáo cao chiết gừng ức chế hoạt hóa yếu tố hoại tử khối u α (TNF-α) và biểu hiện COX-2 trong tế bào hoạt dịch (synoviocytes) người (Frondoza et al. 2004). Các cytokine tiền viêm như TNF-α, interleukin (IL)-1β, và IL-12, chủ yếu do đại thực bào sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong nhiễm khuẩn huyết, tổn thương thiếu máu/trị máu, và thải ghép. [6]-gingerol được báo cáo ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm từ đại thực bào phúc mạc kích thích LPS, nhưng không có hiệu ứng lên chức năng tế bào trình diện kháng nguyên (APC) hoặc biểu hiện các chemokine tiền viêm do LPS gây ra (Tripathi et al. 2007). Tuy nhiên, chính nhóm này sau đó báo cáo một cao chiết gừng làm giảm sản xuất các cytokine tiền viêm IL-12, TNF-α, và IL-1β và các chemokine tiền viêm RANTES (regulated upon activation, normal T cell expressed and secreted) và monocyte chemoattractant protein 1 (MCP-1) trong đại thực bào phúc mạc chuột kích thích LPS (Tripathi, Bruch, and Kittur 2008). Nhìn chung, cao chiết gừng ức chế hoạt hóa đại thực bào và chức năng APC, và ức chế gián tiếp hoạt hóa tế bào T (Tripathi, Bruch, and Kittur 2008). Các chất chuyển hoá [6]-gingerol bền khác hoặc các analog được báo cáo ức chế sản xuất NO do LPS gây ra trong đại thực bào chuột chủ yếu bằng cách giảm sản xuất gen inos và protein iNOS (Aktan et al. 2006). Một số hiệu ứng chống viêm của gừng dường như liên quan đến giảm thoái hoá IκBα và suy yếu sự di chuyển nhân của yếu tố hạt nhân κB (NF-κB) p65 (Aktan et al. 2006; Lee et al. 2009). Đa số bằng chứng khoa học dường như gợi ý gừng và các thành phần của nó có các hiệu ứng chống viêm cả in vitro và ex vivo. Tuy nhiên, dữ liệu hỗ trợ gừng như một tác nhân chống viêm hiệu quả ở người in vivo vẫn mâu thuẫn và chưa đầy đủ.

7.6.3 Gừng như một tác nhân chống buồn nôn

Cách dùng phổ biến và được xác lập nhất của gừng xuyên suốt lịch sử có lẽ là việc dùng nó để giảm các triệu chứng buồn nôn và nôn. Các lợi ích và nguy hiểm của điều trị thảo dược đối với các chứng đau gan và tiêu hoá đã được tổng quan (Langmead and Rampton 2001), và một số nghiên cứu có đối chứng đã báo cáo gừng nhìn chung hiệu quả như một thuốc chống nôn (Aikins Murphy 1998; Ernst and Pittler 2000; Jewell and Young 2000, 2002, 2003; Langmead and Rampton 2001; Dupuis and Nathan 2003; Boone and Shields 2005; Borrelli et al. 2005; Bryer 2005; Mahesh, Perumal, and Pandi 2005; Chaiyakunapruk et al. 2006; Thompson and Potter 2006; Quimby 2007). Hiệu quả của gừng như một thuốc chống nôn được quy cho hiệu ứng carminative (trừ hơi) của nó, giúp phá vỡ và tống xuất khí ruột. Ý tưởng này được hỗ trợ bởi kết quả của một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, trong đó những tình nguyện viên khoẻ mạnh báo cáo gừng hiệu quả tăng tốc làm rỗng dạ dày và kích thích co bóp hang vị (Wu et al. 2008). Trước đó, [6]-gingesulfonic acid, phân lập từ rễ gừng, được thấy hiệu quả chống các tổn thương dạ dày do HCl/ethanol gây ra ở chuột (Yoshikawa et al. 1992). Hợp chất này cho thấy độ cay yếu hơn nhưng hoạt tính kháng loét mạnh hơn [6]-gingerol hoặc [6]-shogaol (Yoshikawa et al. 1994).

Rễ gừng thường được khuyên dùng để phòng chống say sóng (Schmid et al. 1994) và được thấy ưu việt hơn dimenhydrinate (Dramamine) hoặc giả dược chống các triệu chứng say tàu xe (Mowrey and Clayson 1982). Một nghiên cứu theo dõi cũng chỉ ra 1 g gừng có thể hiệu quả trong giảm mức độ chủ quan của say sóng ở các học viên hải quân trên biển khơi (Grontved et al. 1988). Mặt khác, các nghiên cứu bổ sung cho thấy không có lợi ích của việc dùng gừng để điều trị say tàu xe (Wood et al. 1988; Stewart et al. 1991), và ít nhất một nhóm báo cáo bệnh nhân nhận cao chiết gừng để điều trị viêm khớp trải nghiệm nhiều hơn, dù nhẹ, các sự kiện bất lợi tiêu hoá so với nhóm dùng giả dược (Altman and Marcussen 2001). Cơ chế chống nôn chính xác của gừng không rõ, mặc dù một số bằng chứng gợi ý nó ức chế thụ thể serotonin và tạo ra các hiệu ứng chống nôn trực tiếp trên hệ tiêu hoá và trong hệ thần kinh trung ương (DerMarderosian and Beutler 2006). Mặc dù các hiệu ứng chống nôn của gừng là các hiệu ứng được nghiên cứu kỹ nhất của gia vị này và đã được tổng quan rộng rãi, hiệu quả và độ an toàn của gừng trong điều trị buồn nôn và nôn đã bị đặt câu hỏi trong quá khứ vì các phát hiện được báo cáo thường mâu thuẫn (Wilkinson 2000b). Đồng thời, gừng tiếp tục được khuyên dùng để giảm bớt buồn nôn và nôn liên quan đến thai kỳ, hoá trị, và một số thủ thuật phẫu thuật.

Buồn nôn và nôn trong thai kỳ ảnh hưởng đến hầu hết phụ nữ mang thai, và qua nhiều năm gừng đã được dùng để cố gắng làm dịu tình trạng này (Aikins Murphy 1998; Jewell and Young 2000, 2002, 2003; Fugh-Berman and Kronenberg 2003; Boone and Shields 2005; Borrelli et al. 2005; Bryer 2005; Chrubasik, Pittler, and Roufogalis 2005; White 2007). Ít nhất một cuộc khảo sát chỉ ra việc sử dụng tổng thể các thực phẩm bổ sung ở phụ nữ mang thai dường như thấp, nhưng gừng thường được khuyên dùng và dùng để phòng buồn nôn (Tsui, Dennehy, and Tsourounis 2001). Một số thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược đã chỉ ra việc tiêu thụ gừng hiệu quả và an toàn trong giúp phòng buồn nôn và nôn trong thai kỳ (Portnoi et al. 2003; Willetts, Ekangaki, and Eden 2003). Các thử nghiệm ngẫu nhiên gợi ý mặc dù gừng có thể không potent bằng một số phương pháp điều trị (Jewell and Young 2000), việc tiêu thụ nó để điều trị buồn nôn hoặc nôn hoặc cả hai trong thai kỳ sớm có rất ít hoặc không có tác dụng phụ bất lợi và dường như hiệu quả (Niebyl 1992; Jackson 2001; Vutyavanich, Kraisarin, and Ruangsri 2001; Jewell and Young 2002; Niebyl and Goodwin 2002). Trên thực tế, gừng được báo cáo hiệu quả ngang dimenhydrinate (tức Dramamine) trong điều trị buồn nôn và nôn trong thai kỳ với ít tác dụng phụ hơn (Pongrojpaw, Somprasit, and Chanthasenanont 2007). Những phụ nữ nhận gừng (viên nang 250 mg) dường như trải nghiệm ít nôn và buồn nôn hơn so với những người nhận giả dược (Ozgoli, Goli, and Simbar 2009), và gừng cũng giảm đau từ đau bụng kinh nguyên phát (Ozgoli, Goli, and Simbar 2009). Hiệu quả của gừng đã được so sánh với vitamin B6 (một liệu pháp được khuyên khác) trong các thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng. Kết quả chỉ ra gừng và vitamin B6 trị liệu đều hiệu quả ngang nhau trong giảm buồn nôn và số đợt nôn trong thai kỳ (Sripramote and Lekhyananda 2003; Smith et al. 2004). Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng sau đó, phụ nữ mang thai được chia ngẫu nhiên để nhận hoặc 650 mg gừng hoặc 25 mg vitamin B6 (3 lần/ngày trong 4 ngày). Trong trường hợp này, gừng dường như hiệu quả hơn vitamin B6, chỉ với các tác dụng phụ thứ cấp (Chittumma, Kaewkiattikun, and Wiriyasiriwach 2007). Các kết quả này được hỗ trợ trong một thử nghiệm bổ sung, trong đó phụ nữ mang thai có buồn nôn được phân ngẫu nhiên vào các nhóm nhận hoặc 1 g gừng/ngày hoặc 40 mg vitamin B6/ngày trong 4 ngày. Kết quả thử nghiệm chỉ ra so với đường cơ sở, buồn nôn và nôn ở nhóm gừng thấp hơn đáng kể so với nhóm vitamin B6 (Ensiyeh and Sakineh 2009). Một bài tổng quan hệ thống các kết quả của các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng, thử nghiệm không có đối chứng, báo cáo ca, và nghiên cứu quan sát chỉ ra gừng ưu việt hơn giả dược và hiệu quả ngang vitamin B6 trong giảm mức độ buồn nôn và nôn, không có tác dụng phụ hoặc tác động bất lợi lên thai kỳ được báo cáo (Borrelli et al. 2005). Một bài tổng quan tương tự về tài liệu liên quan đến độ an toàn và hiệu quả của gừng trong quản lý buồn nôn và nôn trong thai kỳ cho thấy gừng dường như là một phương pháp điều trị rủi ro tương đối thấp và hiệu quả cho các triệu chứng này (Boone and Shields 2005). Quan trọng là, không có khác biệt về cân nặng lúc sinh, tuổi thai, hay tần suất dị tật bẩm sinh được quan sát giữa các bà mẹ điều trị và không điều trị bằng gừng (Willetts, Ekangaki, and Eden 2003). Một cuộc khảo sát một nhóm bác sĩ sản và phụ khoa cho thấy hầu hết họ sẽ khuyên dùng một thuốc chống nôn (71,3%), và cụ thể là gừng (51,8%), cho bệnh nhân mắc buồn nôn từ trung bình đến nặng (Power, Holzman, and Schulkin 2001).

Gừng đã được khuyên dùng để chống buồn nôn liên quan đến hoá trị (Sharma and Gupta 1998; Grant and Lutz 2000). Gingerol được báo cáo giảm nôn do cisplatin (một thuốc hoá trị dựa trên platinum) gây ra trong mô hình nôn của chồn sương có thể bằng cách ức chế sự tăng trung ương hoặc ngoại vi của 5-hydroxytryptamine, dopamine, và substance P (Qian et al. 2009). Ngược lại, việc thêm bột rễ gừng (1 g/ngày) vào một phác đồ chống nôn chuẩn với metoclopramide không có lợi thế trong giảm buồn nôn hoặc nôn ở pha cấp hoặc trì hoãn của nôn do cisplatin gây ra ở bệnh nhân ung thư phụ khoa (Manusirivithaya et al. 2004). Cisplatin có thể gây stress oxy hoá và nitrosative thận và rối loạn chức năng. Tuy nhiên, những con chuột được cho cisplatin và [6]-gingerol biểu hiện peroxy hoá lipid thấp hơn và bảo tồn GSH kết hợp với superoxide dismutase và catalase tăng cường, dẫn đến phục hồi chức năng thận bình thường (Kuhad et al. 2006). Can thiệp bổ trợ bằng gừng cũng được đề xuất có lợi ích có thể trong phòng ngừa buồn nôn và nôn cấp do hoá trị (CINV) ở trẻ em (Dupuis and Nathan 2003). Tuy nhiên, kết quả của một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược chỉ ra gừng không cung cấp bất kỳ lợi ích bổ sung nào trong giảm CINV khi dùng với một chất đối kháng thụ thể 5-hydroxytryptamine 3 (HT3) và/hoặc aprepitant (một chất đối kháng substance P; Zick et al. 2009). Đáng chú ý, so với chế độ ăn bình thường, các bữa ăn giàu protein với gừng tiêu thụ hai lần mỗi ngày được báo cáo giảm buồn nôn trì hoãn của hoá trị và giảm sử dụng thuốc chống nôn (Levine et al. 2008).

Gừng được đề xuất là một thuốc chống nôn dự phòng hậu phẫu (pharmacological prophylactic antiemetic) hiệu quả (Phillips, Ruggier, and Hutchinson 1993) không liên quan đến các hiệu ứng lên làm rỗng dạ dày (Phillips, Ruggier, and Hutchinson 1993). Tuy nhiên, hiệu quả của gừng trong phòng ngừa buồn nôn và nôn hậu phẫu đã bị tranh luận (Visalyaputra et al. 1998). Một nghiên cứu chỉ ra tiền xử lý bằng cao chiết gừng đảo ngược sự chậm trễ làm rỗng dạ dày do thực nghiệm gây ra ở chuột (Gupta and Sharma 2001), và gừng cũng được báo cáo giảm thời gian lưu thức ăn ở chuột thực nghiệm, một hiệu ứng có thể có ý nghĩa trong phòng ngừa ung thư đại tràng hoặc táo bón (Platel and Srinivasan 2001). Các hiệu ứng kích thích tiêu hoá của gừng và các gia vị khác có thể liên quan đến các hiệu ứng tích cực lên trypsin và lipase tuỵ (Platel and Srinivasan 2000) và khả năng tăng vận động dạ dày của gừng (Micklefield et al. 1999).

Một số nhóm đã nghiên cứu hiệu quả của gừng trong phòng ngừa buồn nôn liên quan đến nội soi phụ khoa. Bệnh nhân dùng gừng (1 g) dường như trải nghiệm ít buồn nôn hơn, đặc biệt trong 2–4 giờ của thủ thuật, và một số báo cáo nôn cũng ít hơn (Pongrojpaw and Chiamchanya 2003). Các kết quả này được hỗ trợ bởi một nghiên cứu sau đó gồm 60 bệnh nhân nhận hoặc 3 g gừng hoặc giả dược 1 giờ trước thủ thuật. Mặc dù buồn nôn thấp hơn ở nhóm gừng tại 2 giờ hậu phẫu, nôn không biến thiên giữa hai nhóm (Apariman, Ratchanon, and Wiriyasirivej 2006). Tuy nhiên, tại 6 giờ, bệnh nhân nhận gừng báo cáo buồn nôn và nôn thấp hơn đáng kể so với nhóm giả dược (Apariman, Ratchanon, and Wiriyasirivej 2006). Kết quả của một thử nghiệm tương tự khác chỉ ra gừng (1 g) dùng 1 giờ trước phẫu thuật phụ khoa lớn giảm buồn nôn và nôn tại 2 và 6 giờ hậu phẫu so với giả dược, và không có tác dụng phụ bất lợi (Nanthakomon and Pongrojpaw 2006). Ngược lại, ít nhất một thử nghiệm chỉ ra gừng không hiệu quả trong giảm tỷ lệ buồn nôn và nôn hậu phẫu ở bệnh nhân trải qua nội soi phụ khoa (Eberhart et al. 2003). Cuối cùng, một bài tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng so sánh gừng với giả dược trong phòng ngừa buồn nôn và nôn hậu phẫu cho thấy một liều cố định ít nhất 1 g gừng dường như hiệu quả hơn giả dược (Chaiyakunapruk et al. 2006). Nhìn chung, các kết quả này gợi ý gừng có lẽ khá hiệu quả trong làm dịu buồn nôn và nôn liên quan đến nhiều tình trạng. Mặc dù cơ chế không rõ, gừng dường như không có tác dụng phụ bất lợi và không bao giờ có vẻ làm trầm trọng buồn nôn và nôn.

7.6.4 Các hoạt tính kháng carcinogen của gừng

Một lượng lớn sự quan tâm của nhiều nhóm nghiên cứu, gồm cả nhóm chúng tôi, hiện đang tập trung vào các ứng dụng phòng và điều trị ung thư tiềm năng của gừng và các thành phần khác nhau của nó. Một số khía cạnh của các hiệu ứng hoá phòng (chemopreventive) của nhiều chất dinh dưỡng thực vật và dược liệu, gồm gừng, đã được tổng quan trước đây (Surh, Lee, and Lee 1998; Surh 1999, 2002; Bode and Dong 2004; Shukla and Singh 2007; Aggarwal et al. 2008). Các nghiên cứu tập trung vào các hoạt tính kháng ung thư của các dạng gừng khác nhau, từ cao chiết thô hoặc bán tinh chế đến các gingerol, đặc biệt [6]-gingerol; các shogaol, đặc biệt [6]-shogaol; và zerumbone, một hợp chất sesquiterpene có nguồn gốc từ gừng cùng một số thành phần và chất chuyển hoá thứ cấp. Hiệu quả của gừng trong phòng ngừa hoặc ức chế sự tăng trưởng ung thư đã được xem xét trong nhiều loại ung thư, gồm lymphoma, hepatoma, ung thư đại tràng, ung thư vú, ung thư da, ung thư gan, và ung thư bàng quang. Các cơ chế được đề xuất để giải thích các hoạt tính kháng ung thư của gừng và các thành phần của nó gồm hoạt tính chống oxy hoá và khả năng cảm ứng chết theo chương trình, giảm tăng sinh, gây ngừng chu kỳ tế bào, và ức chế các con đường tín hiệu activator protein 1 (AP-1) và NF-κB/COX-2 (Hình 7.3).

Hình 7.3 (Xem phần ảnh màu.) Các hoạt tính kháng ung thư do gừng tạo ra (sơ đồ các mục tiêu phân tử và con đường tín hiệu bị ức chế: Bcl2, MMP2/MMP9, RANKL, COX-2, Cyclin D1, CXCR4, AP-1, NF-κB, IκBα degradation, LTA4H, p38, CREB, TNFα, G1 cell-cycle arrest, Apoptosis, Bax, Caspase cascade, Cytochrome C, TRPV1/Ca2+, NAG-1).

Các hoạt tính kháng ung thư của [6]-gingerol và zerumbone có liên quan đến các hoạt tính chống oxy hoá của chúng. Một số thành phần gừng được báo cáo có hoạt tính ức chế khuyến khích ung thư (anticancer promoter) hiệu quả dựa trên khả năng ức chế Epstein–Barr virus early antigen (EBV-EA) do TPA gây ra trong tế bào Raji (Vimala, Norhanom, and Yadav 1999; Kapadia et al. 2002). [6]-gingerol được báo cáo ức chế khả năng xâm lấn được potent hoá bởi các loài oxy phản ứng của các tế bào ung thư biểu mô bụng AH109A bằng cách giảm mức peroxide (Yagihashi, Miura, and Yagasaki 2008). Trong các tế bào biểu mô gan chuột RL34 bình thường, zerumbone được tìm thấy cảm ứng glutathione S-transferase và sự định vị hạt nhân của yếu tố phiên mã Nrf2, chất gắn vào yếu tố đáp ứng chống oxy hoá (ARE) của các gen enzyme pha II (Nakamura et al. 2004). Zerumbone tăng cường biểu hiện một số gen enzyme pha II phụ thuộc Nrf2/ARE, gồm γ-glutamyl-cysteine synthetase, glutathione peroxidase, và hemeoxygenase-1 (Nakamura et al. 2004). Những người khác đã báo cáo zerumbone giảm hình thành hydrogen peroxide và phù nề do TPA gây ra tương ứng với các mức enzyme chống oxy hoá tăng cường (Murakami et al. 2004). Các loại thay đổi này đã được liên kết với tỷ lệ u thấp hơn, số lượng khối u mỗi chuột, và thể tích khối u thấp hơn được bắt đầu bằng 7,12-dimethylbenz[a]anthracene (DMBA)/khuyến khích bằng TPA (Murakami et al. 2004).

Zerumbone cũng được báo cáo điều hoà giảm CXC chemokine receptor 4 (CXCR4), được biểu hiện cao trong các khối u khác nhau, gồm vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt, tiêu hoá, đầu và cổ, bàng quang, não, và các khối u u hắc tố (Sung et al. 2008). Bởi vì CXCR4 trung gian sự định hướng (homing) của tế bào khối u đến các cơ quan cụ thể biểu hiện chất gắn của nó, CXCL12, zerumbone được đề xuất như một chất ức chế di căn ung thư tiềm năng và hiệu quả trong ức chế CXCR4 trong nhiều loại ung thư, gồm tuyến tụy, phổi, thận, và da (Sung et al. 2008). Hơn nữa, zerumbone làm suy yếu hiệu quả sự hình thành tế bào hủy xương (osteoclast) do tế bào khối u vú người và đa u tủy (multiple myeloma) gây ra và giảm tiêu xương phụ thuộc liều trong chuột cái trần (athymic nude) mang khối u vú MDA-MB-231, gợi ý nó có thể hiệu quả trong phòng ngừa mất xương liên quan đến ung thư hoặc loãng xương (Sung et al. 2009). [6]-gingerol cũng được báo cáo ức chế bám dính, xâm lấn, vận động, biểu hiện và hoạt tính protein messenger ribonucleic acid (mRNA) của matrix metalloproteinase (MMP)-2 và MMP-9 trong các dòng tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 (Lee, Seo, Kang, and Kim 2008).

Gừng và các thành phần của nó được báo cáo ức chế khuyến khích khối u trong da chuột (Katiyar, Agarwal, and Mukhtar 1996). Đặc biệt, [6]-gingerol được báo cáo rất hiệu quả như một tác nhân kháng ung thư ở da in vivo trong mô hình da chuột hai giai đoạn bắt đầu–khuyến khích. Trong mô hình này, các khối u được bắt đầu bằng một lần bôi DMBA theo sau bởi các lần bôi tại chỗ (topical) lặp lại của TPA bắt đầu vài ngày sau. Bôi tại chỗ [6]-gingerol lên lưng đã cạo của chuột cái ICR giảm tỷ lệ hình thành u nhú da do DMBA bắt đầu/TPA khuyến khích và cũng ức chế hoạt tính ornithine decarboxylase và viêm do TPA gây ra ở biểu bì (Park et al. 1998). Kết quả của một nghiên cứu tương tự chỉ ra trong mô hình u da DMBA/TPA, bôi tại chỗ [6]-paradol hoặc [6]-dehydroparadol trước khi bôi TPA giảm đáng kể cả số lượng khối u mỗi chuột và số chuột có khối u (Chung et al. 2001).

Các nghiên cứu sớm hơn gợi ý gingerol là một chất ức chế hiệu quả gây ung thư ruột do azoxymethane gây ra ở chuột (Yoshimi et al. 1992). Bổ sung gừng (50 mg/kg BW) được báo cáo ức chế số lượng khối u cũng như tỷ lệ ung thư đại tràng do 1,2-dimethylhydrazine (DMH) gây ra (Manju and Nalini 2005). Hiệu quả được quy cho tổn thương oxy hoá giảm liên quan đến catalase, superoxide dismutase, glutathione peroxidase, và glutathione transferase tăng cường cũng như GSH tăng (Manju and Nalini 2005). Nhóm này sau đó báo cáo cho chuột xử lý DMH uống gừng làm giảm đáng kể tỷ lệ và số lượng khối u cũng như hoạt tính của các enzyme vi sinh, β-glucuronidase, và mucinase (Manju and Nalini 2006). Cuối cùng, những con chuột Wistar được cho ăn cao chiết gừng (1% trộn trong chế độ ăn) biểu hiện tính đa bội (multiplicity) các tổn thương niệu mạc (tăng sinh và tân sinh) thấp hơn đáng kể so với các nhóm không điều trị (Ihlaseh et al. 2006).

Các nghiên cứu gợi ý các hợp chất gừng ức chế tăng sinh tế bào ung thư người qua sự cảm ứng chết theo chương trình (Lee et al. 1998; Lee and Surh 1998; Thatte, Bagadey, and Dahanukar 2000). Một cao chiết muối sinh lý chuẩn bị từ cao chiết gừng ức chế tăng sinh tế bào HEp-2 bằng cách gây các hiệu ứng độc tế bào và phân mảnh DNA (Vijaya Padma, Arul Diana Christie, and Ramkuma 2007). Cao chiết gừng và đặc biệt [6]-gingerol được báo cáo giảm hiệu quả tăng sinh các tế bào ung thư đại tràng YYT và tiềm năng tạo mạch của sự hình thành ống tế bào nội mô trong các tế bào nội mô MS1 bất tử (Brown et al. 2009). [10]-gingerol được báo cáo gây tăng đáng kể và kéo dài nồng độ canxi nội bào và độc tính tế bào trong các tế bào ung thư đại tràng người SW480 (Chen, Li, and Kuo 2009). [6]-gingerol được báo cáo ức chế cả tăng sinh và xâm lấn của các tế bào ung thư bụng AH109A và dường như tác động bằng cách gây một ngừng pha S, kéo dài thời gian nhân đôi của tế bào ung thư bụng, và tăng tỷ lệ chết theo chương trình (Yagihashi, Miura, and Yagasaki 2008). Hợp chất này cũng cảm ứng ngừng chu kỳ tế bào và ức chế sự tăng trưởng của các dòng tế bào ung thư tuyến tụy người, các tế bào adenocarcinoma tuyến tụy người (HPAC) biểu hiện p53 hoang dại và các tế bào BxPC-3 biểu hiện một protein p53 đột biến (Park et al. 2006). Thú vị là, [6]-gingerol dường như hiệu quả nhất trong cảm ứng chết theo chương trình ở các tế bào đột biến p53 và gây ngừng, nhưng không chết theo chương trình, ở các tế bào biểu hiện p53 (Park et al. 2006). [6]-gingerol tiếp tục được báo cáo ức chế tăng sinh và cảm ứng chết theo chương trình hoặc ngừng chu kỳ tế bào G1 trong một số dòng tế bào đại tràng, gồm HCT116, SW480, HT29, LoVo, và Caco2 (Lee, Cekanova, and Baek 2008). Các hiệu ứng này có liên quan với sự giảm abundance của cyclin D1 (một proto-oncoprotein được biểu hiện quá mức trong ung thư) và tăng biểu hiện của một gen được hoạt hóa bởi thuốc chống viêm không steroid (NSAID) (NAG-1), một protein tiền chết theo chương trình và kháng tân sinh (Lee, Cekanova, and Baek 2008).

Thông qua so sánh các dẫn xuất nhạy cảm khuyến khích (P+) và kháng khuyến khích (P−) của các dòng tế bào biểu bì chuột JB6, AP-1 được báo cáo có vai trò quan trọng trong khuyến khích khối u (Huang, Ma, Bowden, and Dong 1996; Huang, Ma, and Dong 1996). Thêm vào đó, ngăn chặn sự hoạt hóa AP-1 do chất khuyến khích khối u gây ra ức chế sự chuyển dạng tân sinh (Dong et al. 1994). Epidermal growth factor (EGF) được biết là gây một mức hoạt tính AP-1 và chuyển dạng tế bào tương đối cao (Huang, Ma, and Dong 1996). Chúng tôi trước đây đã điều tra hiệu ứng của hai hợp chất có cấu trúc liên quan của họ gừng, [6]-gingerol và [6]-paradol, lên sự chuyển dạng tế bào do EGF gây ra và hoạt hóa AP-1 (Bode et al. 2001). Kết quả của chúng tôi cung cấp bằng chứng đầu tiên rằng cả hai hợp chất đều ngăn chặn sự chuyển dạng tế bào do EGF gây ra, nhưng bằng các cơ chế khác nhau. [6]-gingerol dường như tác động bằng cách ức chế trực tiếp hoạt tính gắn DNA và hoạt hóa phiên mã của AP-1, trong khi [6]-paradol dường như tác động bằng cách cảm ứng chết theo chương trình (Bode et al. 2001). Những người khác báo cáo [6]-gingerol gây phân mảnh DNA và ức chế biểu hiện Bcl-2 trong leukemia tiền tuỷ HL-60 (Wang et al. 2003), và cũng cảm ứng ức chế tăng trưởng và chết theo chương trình trung gian caspase trong tế bào carcinoma biểu bì người A431 (Nigam et al. 2009). [6]-paradol và các dẫn xuất có cấu trúc liên quan khác, như [10]-paradol, [3]-dehydroparadol, [6]-dehydroparadol, và [10]-dehydroparadol, ức chế tăng sinh các tế bào carcinoma biểu mô miệng KB theo cách phụ thuộc thời gian và liều (Keum et al. 2002). [6]-dehydroparadol (75 μM) potent hơn các hợp chất khác được thử, và nó cảm ứng chết theo chương trình qua một cơ chế phụ thuộc caspase-3 (Keum et al. 2002).

[6]-shogaol [1-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-4-decen-3-one], một alkanone từ gừng, thể hiện độc tính tế bào potent nhất chống lại các tế bào khối u người A549, SK-OV-3, SK-MEL-2, và HCT15, so với [4]-, [6]-, [8]-, và [10]-gingerol (Kim et al. 2008). Hợp chất này cũng ức chế tăng sinh của một số dòng tế bào ung thư buồng trứng chuyển gen chuột, gồm C1 và C2 (Kim et al. 2008). Hơn nữa, [6]-shogaol được báo cáo ức chế sự tăng trưởng và cảm ứng chết theo chương trình trong các tế bào COLO 205 (Pan et al. 2008). Xử lý bằng [6]-shogaol, nhưng không phải [6]-gingerol, gây phân mảnh DNA trong các tế bào ung thư đại tràng COLO 205. Chết theo chương trình được trung gian bởi hoạt hóa caspase-9, -3, và -8, dẫn đến giải phóng cytochrome c ty thể, tăng lên của Bax tiền chết theo chương trình, và giảm xuống của Bcl2 kháng chết theo chương trình, và cảm ứng của yếu tố phiên mã có thể cảm ứng bởi growth arrest và DNA damage (GADD) 153 (GADD153) mRNA và protein (Pan et al. 2008). [6]-shogaol cảm ứng chết theo chương trình của các tế bào hepatoma trung gian bởi hoạt hóa caspase-3 và -7 (Chen et al. 2007). Hợp chất cũng được báo cáo giảm khả năng sống của các tế bào ung thư dạ dày bằng cách trực tiếp làm hư hại các vi quản (microtubules) và gây ngừng phân bào (Ishiguro et al. 2007).

NF-κB là một yếu tố phiên mã nhạy cảm với stress được hoạt hóa nhanh, hoạt động để tăng cường phiên mã của nhiều gen, gồm cytokine, yếu tố tăng trưởng, và protein đáp ứng cấp (Baldwin 1996). Sự hoạt hóa của nó cũng liên kết với các con đường tín hiệu kinase hoạt hóa bởi kinase gắn mitogen (MAP; Schulze-Osthoff et al. 1997). Cơ chế hoạt hóa NF-κB rất rõ ràng. Ở dạng không hoạt động, NF-κB được tìm thấy trong tế bào chất gắn với một protein ức chế gọi là inhibitory kappa B (IκB). Khi được kích thích, IκB bị phospho bởi một IκB kinase, giải phóng nó khỏi NF-κB và sau đó bị thoái hoá. Sau khi tách khỏi IκB, NF-κB được vận chuyển vào nhân, nơi nó hoạt hóa phiên mã gen bằng cách gắn vào trình tự DNA đặc hiệu của nó tìm thấy trong một số gen. Quan trọng là, sự hoạt hóa NF-κB liên kết với sự bắt đầu hoặc tăng tốc tân sinh (Gilmore 1997), và trong tế bào JB6, ức chế NF-κB cũng ngăn chặn sự chuyển dạng tế bào do chất khuyến khích khối u gây ra (Li et al. 1997). [6]-gingerol có thể tạo ra các hiệu ứng của nó bằng cách ức chế con đường NF-κB/COX-2. Ý tưởng này được hỗ trợ bởi dữ liệu chỉ ra sự giảm biểu hiện và hoạt hóa phiên mã của COX-2 do UVB gây ra bởi [6]-gingerol có liên quan với sự ức chế phospho hoá IκBα (Ser32) dẫn đến sự giảm vận chuyển NF-κB từ tế bào chất vào nhân trong tế bào HaCaT (Kim et al. 2007). Một cao chiết gừng cho chuột có ung thư gan do thực nghiệm gây ra dẫn đến giảm biểu hiện NF-κB và TNF-α (Habib et al. 2008). [6]-gingerol được báo cáo ức chế sự hoạt hóa NF-κB do TRAIL (TNF related apoptosis induced ligand) gây ra, dẫn đến chết theo chương trình trung gian bởi hoạt hóa caspase-3 hoặc -7, có liên quan với sự giảm điều hoà clAP1, một chất điều hoà âm của các caspase này (Ishiguro et al. 2007).

Zerumbone được báo cáo ức chế sự hoạt hóa NF-κB do nhiều kích thích gây ra, gồm yếu tố hoại tử khối u (TNF), chất ngưng tụ khói thuốc lá (cigarette smoke condensate), và hydrogen peroxide (Takada, Murakami, and Aggarwal 2005). Nó cũng ức chế phospho hoá và thoái hoá IκBα kinase, dẫn đến giảm điều hoà NF-κB hoạt động thường trực và nhiều gen đích được điều hoà của nó, như COX-2, cyclin D1, Bcl2, và các gen kháng chết theo chương trình khác, từ đó tăng cường chết theo chương trình do các tác nhân hoá trị gây ra (Takada, Murakami, and Aggarwal 2005). Zerumbone cũng được báo cáo ức chế hoạt tính receptor activator of NF-κB ligand (RANKL) trong tế bào đơn nhân chuột (tế bào tiền thân hủy xương) bằng cách ức chế hoạt tính, phospho hoá, và thoái hoá IκBα kinase (Sung et al. 2009). Cho uống zerumbone (100, 250, hoặc 500 ppm) cho chuột ICR giảm viêm và tính đa bội của các adenocarcinoma đại tràng do tiêm phúc mạc azoxymethane (AOM, 10 mg/kg BW) gây ra (Kim et al. 2009). Thêm vào đó, zerumbone (250 hoặc 500 ppm) ức chế hiệu quả sự hình thành adenoma phổi do 4-(methylnitrosamino)-1-(3-pyridyl)-1-butanone gây ra ở chuột cái A/J (Kim et al. 2009). Dẫn xuất gừng này dường như tạo ra các hiệu ứng của nó bằng cách ức chế tăng sinh, cảm ứng chết theo chương trình, và ức chế NF-κB và biểu hiện heme oxygenase trong cả mô ung thư đại tràng và phổi (Kim et al. 2009). Trong một nghiên cứu sớm hơn, [6]-gingerol được báo cáo ức chế cả sự tăng sinh do yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi cơ bản (bFGF) gây ra của các tế bào nội mô người và gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha G1 (Kim, Min et al. 2005). [6]-gingerol cũng ngăn chặn sự hình thành ống mao mạch (capillary-like) bởi tế bào nội mô đáp lại VEGF, và ức chế mạnh sự nảy chồi của tế bào nội mô trong động mạch chủ chuột và sự hình thành mạch máu mới trong giác mạc chuột đáp lại VEGF (Kim, Min et al. 2005).

Các nhà nghiên cứu đề xuất hiệu quả của gừng có thể liên quan đến khả năng ức chế sinh tổng hợp prostaglandin và leukotriene (Srivastava and Mustafa 1992). Một số nhà nghiên cứu cho thấy gingerol ức chế tích cực arachidonate 5-lipoxygenase, một enzyme của sinh tổng hợp leukotriene (Kiuchi et al. 1992). Protein leukotriene A4 hydrolase (LTA4H) được xem là một đích có liên quan cho trị liệu ung thư, và dự đoán in silico của chúng tôi dùng một cách tiếp cận reverse-docking tiết lộ LTA4H có thể là một đích tiềm năng cho [6]-gingerol (Jeong et al. 2009). Dự đoán của chúng tôi được hỗ trợ bởi công việc cho thấy [6]-gingerol ức chế sự tăng trưởng tế bào ung thư không phụ thuộc giá đỡ (anchorage-independent) bằng cách gắn vào LTA4H và ức chế hoạt tính LTA4H trong các tế bào ung thư đại tràng HCT116. Chúng tôi tiếp tục tìm thấy [6]-gingerol ức chế hiệu quả sự tăng trưởng khối u in vivo trong chuột trần, một hiệu ứng được trung gian bởi sự ức chế hoạt tính LTA4H. Tập thể, các phát hiện này chỉ ra một vai trò then chốt của LTA4H trong ung thư và cũng hỗ trợ hiệu quả kháng ung thư của [6]-gingerol nhắm vào LTA4H để phòng ngừa ung thư đại tràng (Jeong et al. 2009). Quan trọng là, đây là những kết quả đầu tiên xác định một đích trực tiếp của [6]-gingerol để giải thích hoạt tính kháng ung thư của nó.

Cyclooxygenase-2 là một enzyme quan trọng trong sinh tổng hợp prostaglandin, và được xem là một đích phân tử đầy hứa hẹn cho nhiều tác nhân chống viêm cũng như hoá phòng. Bôi tại chỗ [6]-gingerol được báo cáo ức chế biểu hiện COX-2 do TPA gây ra, phospho hoá p38, và hoạt tính gắn DNA của NF-κB trong da chuột (Kim et al. 2004). Các kết quả này được mở rộng thêm để cho thấy tiền xử lý da chuột bằng [6]-gingerol dẫn đến giảm sự gắn DNA và hoạt tính phiên mã của NF-κB do TPA gây ra bằng cách ức chế cả phospho hoá và thoái hoá IκBα và phospho hoá cũng như vận chuyển hạt nhân p65 (Kim, Kundu et al. 2005). Sự tương tác của p65 phospho hoá (Ser536) với protein CREB (cAMP response element binding), một đồng hoạt hóa phiên mã của NF-κB, bị [6]-gingerol ngăn chặn, và hiệu ứng ức chế của [6]-gingerol lên phospho hoá p38, một trung gian thượng nguồn của hoạt hóa COX-2, được quan sát (Kim, Kundu et al. 2005).

Xử lý các tế bào ung thư buồng trứng nuôi cấy bằng [6]-shogaol gây một sự ức chế tăng trưởng rõ rệt có liên quan với sự ức chế hoạt hóa NF-κB cũng như sự giảm bài tiết các yếu tố tạo mạch, VEGF và IL-8 (Rhode et al. 2007), gợi ý một vai trò của hợp chất này trong phòng ngừa tạo mạch ở ung thư. Trái ngược với hầu hết các báo cáo, việc tiêu thụ gừng theo chế độ ăn (0,5% hoặc 1,0%) không ức chế sự hình thành aberrant crypt foci (ACF) hoặc giảm số lượng crypt mỗi ACF ở chuột xử lý DMH so với chuột chứng không điều trị (Dias et al. 2006). Gừng theo chế độ ăn không thay đổi đáng kể các chỉ số tăng sinh hoặc chết theo chương trình của các tế bào crypt đại tràng do DMH gây ra (Dias, 2006). Trái ngược rõ rệt với nhiều nghiên cứu, cao chiết gừng không thể ức chế sự phát triển ung thư bàng quang do N-butyl-N-(4-hydroxybutyl)-nitrosamine (BBN)/N-methyl-N-nitrosourea (MNU) gây ra ở chuột đực Swiss. Trên thực tế, ở chuột BBN/MNU/2% gừng, tỷ lệ carcinoma tế bào chuyển tiếp độ 2 tăng lên (Dias et al. 2006; Bidinotto et al. 2006).

7.6.5 Các hiệu quả phòng bệnh tim mạch và khác của gừng

Bên cạnh các hiệu ứng liên quan đến ung thư, một số bằng chứng hỗ trợ một vai trò bảo vệ của gừng trong chức năng tim mạch và một số tình trạng bệnh khác. Gừng đã thu hút sự quan tâm cho tiềm năng điều trị các khía cạnh khác nhau của bệnh tim mạch, và các dữ liệu in vitro và động vật hỗ trợ các hiệu ứng chống viêm, chống oxy hoá, kháng tiểu cầu, hạ huyết áp, và hạ lipid của gia vị này đã được tổng quan (Nicoll and Henein 2009). Tuy nhiên, các thử nghiệm người kém thuyết phục hơn và cần thêm điều tra (Nicoll and Henein 2009). Thận trọng khi dùng gừng và các cao chiết thảo dược khác đã được đề xuất vì một sự liên kết rõ ràng của gừng với các trường hợp được báo cáo tăng nguy cơ chảy máu sau phẫu thuật (Chang and Whitaker 2001; Pribitkin and Boger 2001) hoặc nếu dùng với các thuốc chống đông như warfarin (Heck, DeWitt, and Lukes 2000). Tuy nhiên, dữ liệu không dứt khoát (Vaes and Chyka 2000). Ít nhất một nghiên cứu chỉ ra gừng không có hiệu ứng lên huyết áp, nhịp tim, hoặc các thông số đông máu và không tương tác với các thuốc chống đông như warfarin (Weidner and Sigwart 2000). Các phát hiện này được hỗ trợ trong một nghiên cứu sau đó, trong đó gừng được báo cáo không có hiệu ứng lên trạng thái đông máu hoặc dược động học hay dược lực học của warfarin ở các đối tượng khoẻ mạnh (Jiang, Williams et al. 2005). Một cao chiết gừng nước được báo cáo gây giảm phụ thuộc liều huyết áp động mạch trong nhiều mô hình động vật (Ghayur and Gilani 2005a,b).

Ít nhất một nhóm thấy việc dùng hoặc tiêu thụ cao chiết gừng chuẩn hoá giảm diện tích tổn thương xơ vữa động mạch chủ, triglycerid và cholesterol huyết tương, các peroxid lipid liên kết với lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), và sự ngưng tụ LDL ở chuột (Fuhrman et al. 2000). Ở thỏ được cho ăn chế độ nhiều cholesterol, việc dùng cao chiết gừng dẫn đến một hiệu ứng hạ lipid máu đáng kể và mức độ xơ vữa thấp hơn so với nhóm chỉ được cho ăn cholesterol (Bhandari, Sharma, and Zafar 1998). Quan trọng là, bột gừng (3 g/ngày trong viên nang 1 g, 3 lần) làm giảm đáng kể mức lipid ở bệnh nhân tình nguyện trong một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng mù đôi có đối chứng (Alizadeh-Navaei et al. 2008). Triglycerid và cholesterol giảm đáng kể cũng như mức LDL so với nhóm giả dược. Đáng chú ý, mức high-density lipoprotein (HDL) của nhóm gừng cao hơn nhóm giả dược, trong khi mức very-low-density lipoprotein (VLDL) của nhóm giả dược cao hơn nhóm gừng (Alizadeh-Navaei et al. 2008). Bột gừng khô (0,1 g/kg BW, đường uống [p.o.] trong 75 ngày) làm giảm đáng kể (50%) sự phát triển atheroma ở động mạch chủ và vành của thỏ được cho ăn cholesterol (Verma et al. 2004). Hiệu ứng này có liên quan với peroxy hoá lipid giảm và hoạt tính phân giải fibrin tăng với gừng, nhưng mức lipid máu không khác với động vật chứng (Verma et al. 2004). Một hợp chất khác phân lập từ gừng, (E)-8 β,17-epoxylabd-12-ene-15,16-dial, được báo cáo ức chế sinh tổng hợp cholesterol (Tanabe et al. 1993), và bột gừng (1%) giảm đáng kể mức cholesterol huyết thanh (Dias et al. 2006). Gừng cũng được báo cáo giảm nhẹ mức biểu hiện mRNA protein gắn retinoid trong gan và mỡ nội tạng ở chuột đực được cho ăn cholesterol để gây tăng lipid máu (Matsuda et al. 2009). Các kết quả này gợi ý rằng việc tiêu thụ gừng có thể cải thiện chuyển hoá lipid (Matsuda et al. 2009).

Liệu pháp kháng tiểu cầu là một cách tiếp cận hiệu quả để phòng bệnh tim mạch vành. Các thành phần gừng được đề xuất như một lớp mới tiềm năng của các chất ức chế hoạt hóa tiểu cầu không có các tác dụng phụ tiềm năng của aspirin, thứ được dùng phổ biến nhất trong cách tiếp cận này. Trong một so sánh các gingerol và analog với aspirin, các hợp chất gừng được tìm thấy kém potent hơn aspirin trong ức chế giải phóng và ngưng tụ tiểu cầu do arachidonic acid gây ra và hoạt tính COX (Koo et al. 2001). Tuy nhiên, một số analog có hiệu ứng ức chế đáng kể, gợi ý sự phát triển thêm các analog gingerol potent hơn có thể có giá trị như một thay thế cho liệu pháp aspirin trong phòng ngừa bệnh tim thiếu máu cục bộ (Koo et al. 2001). Việc tiêu thụ gừng (5 g) ức chế ngưng tụ tiểu cầu gây ra ở nam giới tiêu thụ 100 g bơ mỗi ngày trong 7 ngày (Verma et al. 1993), và một nghiên cứu sau đó cho thấy gừng tăng cường hoạt tính phân giải fibrin (Verma and Bordia 2001). Một đánh giá hoạt tính kháng tiểu cầu của 20 thành phần cay của gừng cho thấy [8]-paradol là chất ức chế COX-1 và tác nhân ngưng tụ tiểu cầu potent nhất (Nurtjahja-Tjendraputra et al. 2003). [8]-gingerol và [8]-shogaol cũng được tìm thấy là các tác nhân ngưng tụ tiểu cầu hiệu quả (Nurtjahja-Tjendraputra et al. 2003). Gừng và nifedipine (một chất chẹn kênh canxi) được báo cáo có hiệu ứng hiệp đồng lên ngưng tụ tiểu cầu ở tình nguyện viên người bình thường và bệnh nhân tăng huyết áp (Young et al. 2006). Dầu gừng (24% citral) hạ hiệu quả tính co bóp tự phát hoặc do prostaglandin F2-alpha (PGF2-alpha) gây ra của cơ trơn tử cung (myometrial) chuột, và sự tăng nồng độ canxi ngoại bào đảo ngược các hiệu ứng giãn của dầu gừng (Buddhakala et al. 2008). Các hợp chất gừng được báo cáo kích thích trực tiếp sự uptake canxi của lưới nội bào (SR) cơ tim (Antipenko, Spielman, and Kirchberger 1999; Maier et al. 2000), nhưng việc dùng làm thuốc trong điều trị suy tim không được ủng hộ (Maier et al. 2000). Gừng cũng được dùng để điều trị hen, đái tháo đường, và các tình trạng khác.

Hen là một bệnh mạn tính đặc trưng bởi viêm và tăng nhạy cảm của các tế bào cơ trơn đường thở với các chất gây co thắt, và gừng đã được dùng hàng thế kỷ để điều trị các bệnh hô hấp. Các thành phần của thân rễ gừng được báo cáo chứa các hợp chất potent có khả năng ức chế các phản ứng dị ứng và có thể hữu ích cho điều trị và phòng ngừa các bệnh dị ứng (Chen et al. 2009). Ghayur, Gilani, and Janssen (2008) báo cáo một cao chiết gừng ức chế sự co thắt đường thở và tín hiệu canxi liên quan, có thể bằng cách chặn các kênh canxi màng plasma. Trong một mô hình viêm phổi do Th2 trung gian ở chuột, một mũi tiêm phúc mạc cao chiết gừng chủ yếu gồm các gingerol làm giảm đáng kể sự tuyển mộ bạch cầu ái toan (eosinophils) vào phổi ở chuột nhạy cảm ovalbumin và cũng ức chế đáp ứng do tế bào T2 (Th2) thúc đẩy với chất gây dị ứng (Ahui et al. 2008).

Gừng được đề xuất có các hiệu ứng kháng đái tháo đường. Trong mô hình chuột đái tháo đường do streptozotocin gây ra, những con chuột được cho ăn gừng biểu hiện dung nạp glucose tốt hơn và mức insulin huyết thanh cao hơn so với chuột không điều trị, gợi ý nó có thể giúp kiểm soát mức đường huyết (Islam and Choi 2008). Xử lý bằng cao chiết gừng tạo ra sự giảm đáng kể mức lipid do fructose gây ra, cân nặng, tăng đường huyết, và tăng insulin máu liên quan với kháng insulin (Kadnur and Goyal 2005). Một cao chiết nước gừng sống (cho uống hàng ngày, 500 mg/kg phúc mạc) cho chuột đái tháo đường do streptozotocin làm giảm mức glucose, cholesterol, và triacylglycerol huyết thanh; giảm mức protein niệu, lượng nước uống, và lượng nước tiểu; và ngăn sự giảm cân liên quan với đái tháo đường trong mô hình này (Al-Amin et al. 2006). [6]-gingerol cũng được tìm thấy tăng cường sự biệt hoá của tiền mỡ bào 3T3-L1 và tăng cường uptake glucose nhạy insulin (Sekiya, Ohtani, and Kusano 2004). Một nghiên cứu sau đó cho thấy [6]-shogaol hoặc [6]-gingerol ức chế đáng kể sự giảm điều hoà biểu hiện adiponectin do TNF-α gây ra trong các mỡ bào 3T3-L1 (Isa et al. 2008). [6]-shogaol dường như hoạt động như một chất chủ vận peroxisome proliferator-activated receptor (PPAR)γ, trong khi [6]-gingerol tác động bằng cách ức chế tín hiệu JNKs do TNF-α gây ra (Isa et al. 2008). Các kết quả này gợi ý một phần rằng gừng có thể có giá trị trong quản lý các hiệu ứng của đái tháo đường ở người.

Gừng khô có thể có các hiệu ứng có lợi trong điều trị sa sút trí tuệ, gồm bệnh Alzheimer (Ghayur, Gilani, Ahmed, Khalid, Nawaz, Agbedahunsi, Choudhary, and Houghton 2008). Viêm loét đại tràng là một bệnh viêm ruột tái phát mạn tính không rõ nguyên nhân, và ở chuột, cao chiết gừng làm dịu các triệu chứng viêm loét đại tràng do acid acetic gây ra (El-Abhar, Hammad, and Gawad 2008).

7.7 An toàn, hiệu quả và chống chỉ định

Gừng được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là một chất phụ gia thực phẩm "được công nhận nói chung là an toàn" (generally recognized as safe). Tuy nhiên, và đáng chú ý, vào năm 1930, hàng ngàn người Mỹ đã bị đầu độc và liệt bởi một cao chiết gừng Jamaica (jake) bất hợp pháp được dùng để lách luật Cấm (Prohibition). Cao chiết đã bị pha trộn với một hợp chất organophosphate thần kinh độc, triorthocresyl phosphate (TOCP; Crandall 1931; Morgan and Penovich 1978). Cao chiết bị cấm vào năm 1931.

Các nghiên cứu sớm gợi ý cao chiết gừng tăng khả năng gây đột biến của 2(2-furyl)-3(5-nitro-2-fury)acryl amide (AF2) hoặc N-methyl-N′-nitro-N-nitrosoguanidine (NTG), và [6]-gingerol được xác định là một chất gây đột biến hoạt động (Nakamura and Yamamoto 1982). Một nghiên cứu sau đó gợi ý [6]-shogaol ít gây đột biến hơn nhiều so với [6]-gingerol và phần hoạt động của [6]-gingerol là mão chuỗi aliphatic chứa một nhóm hydroxyl (Nakamura and Yamamoto 1983). Theo hiểu biết của chúng tôi, các nghiên cứu này chưa được xác nhận cũng như chưa được lặp lại, và không có bằng chứng gần đây gợi ý gừng hoặc các thành phần của nó gây đột biến.

Cho uống một cao chiết gừng (1000 mg/kg) được báo cáo dung nạp tốt bởi chuột mang thai, và không gây tác động bất lợi lên mẹ hoặc sự phát triển phôi (Weidner and Sigwart 2001). Kết quả này hơi trái ngược với một nghiên cứu sớm hơn, trong đó việc cho chuột mang thai uống trà gừng dẫn đến gấp đôi sự mất phôi nhưng các phôi sống sót nặng hơn so với chứng không điều trị (Wilkinson 2000a). Cao chiết thân rễ gừng (0,5–10,0 g/kg) cho chuột tiêm phúc mạc được báo cáo không có hiệu ứng gây mảnh vỡ nhiễm sắc thể (clastogenic) so với dầu gừng, vốn sản sinh một số bất thường nhiễm sắc thể (Mukhopadhyay and Mukherjee 2000).

Gần đây nhất, chuột đực và cái được cho ăn bột gừng (500, 1000, hoặc 2000 mg/kg BW) bằng ống thông trong 35 ngày không biểu hiện bất kỳ tử vong tổng thể hay bất thường về hành vi, tăng trưởng, hoặc tiêu thụ thức ăn và nước (Rong et al. 2009). Không quan sát thấy bất thường cơ quan rõ rệt và các thông số huyết học và sinh hoá máu ở động vật điều trị và chứng tương tự. Sự khác biệt thực sự duy nhất quan sát được là trọng lượng tuyệt đối và tương đối của tinh hoàn giảm nhẹ chỉ ở liều cao nhất (2000 mg/kg; Rong et al. 2009). Các nghiên cứu quan sát ở người gợi ý không có bằng chứng dị dạng từ các điều trị buồn nôn thai kỳ sớm có bao gồm gừng (Jewell and Young 2003). Các kết quả này được xác nhận trong một thử nghiệm tương tự cho thấy việc dùng gừng bắt đầu từ tam cá nguyệt đầu của thai kỳ dường như không làm tăng tỷ lệ dị tật lớn trên tỷ lệ cơ bản 1–3% (Portnoi et al. 2003). Nhìn chung, các dữ liệu này chỉ ra việc tiêu thụ gừng dường như rất an toàn với rất ít tác dụng phụ.

7.8 Tóm tắt và kết luận

Gừng không chỉ là một gia vị thực phẩm cực kỳ phổ biến dùng để tạo hương vị mà còn là một dược thảo đã được dùng hàng ngàn năm như một vị thuốc để điều trị nhiều chứng bệnh. Các phân tích hoá học và chuyển hoá đã cho thấy gừng gồm hàng trăm hợp chất và chất chuyển hoá. Các thành phần hoạt tính sinh học được nghiên cứu rộng rãi nhất gồm các gingerol và shogaol, đặc biệt [6]-gingerol và [6]-shogaol tương ứng. Hàm lượng của mỗi thành phần rõ ràng phụ thuộc vào nguồn và cách chế biến thân rễ gừng. Sự quan tâm nghiên cứu trong việc xác định vai trò của các hợp chất tự nhiên trong phòng bệnh đã tăng rõ rệt trong vài năm qua. Mặc dù có sự dồi dào các nghiên cứu, nhiều kết quả dựa trên hiện tượng và cung cấp dữ liệu mang tính mô tả và quan sát hơn là cơ chế. Cần thêm các nghiên cứu ở động vật và người về động học của gừng và các thành phần của nó và về các hiệu ứng của việc tiêu thụ trong một thời gian dài. Các đích phân tử cụ thể và cơ chế tác động cần được xác định. Gừng rõ ràng có một số lượng lớn các thành phần và chất chuyển hoá, nhiều trong số đó chưa được nghiên cứu chi tiết. Sự thiếu chuẩn hoá các thực phẩm bổ sung gừng là đáng lo ngại, và liệu việc tiêu thụ các mức cao các thành phần biệt lập (ví dụ [6]-gingerol) có khôn ngoan hay không thì không chắc chắn. [6]-gingerol hoặc các thành phần gừng khác có thể đòi hỏi sự tương tác hoặc phụ thuộc lẫn nhau với các thành phần khác trong nguồn thực phẩm nguyên chất để tạo ra các hiệu ứng tích cực của chúng.

Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra gừng và các thành phần của nó tích luỹ trong đường tiêu hoá, điều này hỗ trợ nhiều quan sát về hiệu quả của gừng như một tác nhân chống buồn nôn và như một hợp chất có thể phòng ung thư đại tràng. Gừng hoạt động như một chất chống oxy hoá potent in vitro và ex vivo, nhưng dữ liệu không rõ ràng cho ứng dụng in vivo và thiếu các đích và cơ chế cụ thể. Gừng dường như tạo ra các hiệu ứng chống viêm bằng cách ức chế COX-2 với sự ức chế tiếp theo sinh tổng hợp prostaglandin và leukotriene. Mặt khác, dữ liệu hỗ trợ hiệu quả của gừng trong giảm đau và sưng liên quan đến viêm khớp hơi mâu thuẫn. Cách dùng phổ biến nhất của gừng là làm dịu nôn và buồn nôn liên quan đến thai kỳ, hoá trị, và một số loại phẫu thuật. Dữ liệu lâm sàng không nghi ngờ gì chỉ ra gừng ít nhất ngang hiệu quả, và có thể tốt hơn, vitamin B6 trong điều trị các triệu chứng này. Lại nữa, các cơ chế bị thiếu, nhưng không có báo cáo nào chỉ ra gừng có bất kỳ tác dụng phụ bất lợi hay nó có thể làm trầm trọng bệnh ở phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân. Sự quan tâm đến gừng như một tác nhân kháng ung thư đã tăng rõ rệt trong vài năm qua và một đích protein trực tiếp đã được xác định trong ung thư đại tràng. Gừng cũng dường như giảm cholesterol và cải thiện chuyển hoá lipid, nhờ đó giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đái tháo đường.

Tóm lại, gừng được báo cáo sở hữu các tính chất dược lý đa dạng, mặc dù các đích sinh học cụ thể của nó phần lớn chưa biết và còn cần được xác định. Tuy nhiên, bất chấp sự thiếu hụt thông tin cơ chế cụ thể, việc dùng gừng dường như an toàn và các hiệu ứng của nó thật kỳ diệu và mạnh mẽ trong nhiều ứng dụng của nó.

Tài liệu dẫn (6225 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Aeschbach, R., J. Loliger, B. C. Scott, A. Murcia, J. Butler, B. Halliwell, and O. I. Aruoma. 1994. Antioxidant actions of thymol, carvacrol, [6]-gingerol, zingerone and hydroxytyrosol. Food Chem Toxicol 32(1):31–6. Afzal, M., D. Al-Hadidi, M. Menon, J. Pesek, and M. S. Dhami. 2001. Ginger: An ethnomedical, chemical and pharmacological review. Drug Metabol Drug Interact 18(3–4):159–90. Aggarwal, B. B., A. B. Kunnumakkara, K. B. Harikumar, S. T. Tharakan, B. Sung, and P. Anand. 2008. Potential of spice-derived phytochemicals for cancer prevention. Planta Med 74(13):1560–9. Ahmad, N., S. K. Katiyar, and H. Mukhtar. 2001. Antioxidants in chemoprevention of skin cancer. Curr Probl

Dermatol 29:128–39. Ahmed, R. S., V. Seth, and B. D. Banerjee. 2000. Influence of dietary ginger (Zingiber officinales Rosc.) on antioxidant defense system in rat: Comparison with ascorbic acid. Indian J Exp Biol 38(6):604–6. Ahmed, R. S., V. Seth, S. T. Pasha, and B. D. Banerjee. 2000. Influence of dietary ginger (Zingiber officinales

Rosc.) on oxidative stress induced by malathion in rats. Food Chem Toxicol 38(5):443–50. Ahmed, R. S., S. G. Suke, V. Seth, A. Chakraborti, A. K. Tripathi, and B. D. Banerjee. 2008. Protective effects of dietary ginger (Zingiber officinales Rosc.) on lindane-induced oxidative stress in rats. Phytother Res 22(7):902–6. Ahui, M. L., P. Champy, A. Ramadan et al. 2008. Ginger prevents Th2-mediated immune responses in a mouse model of airway inflammation. Int Immunopharmacol 8(12):1626–32. Aikins Murphy, P. 1998. Alternative therapies for nausea and vomiting of pregnancy. Obstet Gynecol

91(1):149–55.

Aktan, F., S. Henness, V. H. Tran, C. C. Duke, B. D. Roufogalis, and A. J. Ammit. 2006. Gingerol metabolite and a synthetic analogue Capsarol inhibit macrophage NF-kappaB-mediated iNOS gene expression and enzyme activity. Planta Med 72(8):727–34. Al-Amin, Z. M., M. Thomson, K. K. Al-Qattan, R. Peltonen-Shalaby, and M. Ali. 2006. Anti-diabetic and hypo- lipidaemic properties of ginger (Zingiber officinale) in streptozotocin-induced diabetic rats. Br J Nutr 96(4):660–6. Ali, B. H., G. Blunden, M. O. Tanira, and A. Nemmar. 2008. Some phytochemical, pharmacological and toxicological properties of ginger (Zingiber officinale Roscoe): A review of recent research. Food Chem Toxicol 46(2):409–20. Alizadeh-Navaei, R., F. Roozbeh, M. Saravi, M. Pouramir, F. Jalali, and A. A. Moghadamnia. 2008.

Investigation of the effect of ginger on the lipid levels. A double blind controlled clinical trial. Saudi Med J 29(9):1280–4. Altman, R. D., and K. C. Marcussen. 2001. Effects of a ginger extract on knee pain in patients with osteoarthri- tis. Arthritis Rheum 44(11):2531–8. Antipenko, A. Y., A. I. Spielman, and M. A. Kirchberger. 1999. Interactions of [6]-gingerol and ellagic acid with the cardiac sarcoplasmic reticulum Ca2+-ATPase. J Pharmacol Exp Ther 290(1):227–34. Apariman, S., S. Ratchanon, and B. Wiriyasirivej. 2006. Effectiveness of ginger for prevention of nausea and vomiting after gynecological laparoscopy. J Med Assoc Thai 89(12):2003–9. Bailey-Shaw, Y. A., L. A. Williams, G. A. Junor, C. E. Green, S. L. Hibbert, C. N. Salmon, and A. M. Smith.

2008. Changes in the contents of oleoresin and pungent bioactive principles of Jamaican ginger (Zingiber officinale Roscoe) during maturation. J Agric Food Chem 56(14):5564–71. Baldwin Jr., A. S. 1996. The NF-kappa B and I kappa B proteins: New discoveries and insights. Annu Rev

Immunol 14:649–83. Barrett, B., D. Kiefer, and D. Rabago. 1999. Assessing the risks and benefits of herbal medicine: An overview of scientific evidence. Altern Ther Health Med 5(4):40–9. Bhandari, U., J. N. Sharma, and R. Zafar. 1998. The protective action of ethanolic ginger (Zingiber officinale) extract in cholesterol fed rabbits. J Ethnopharmacol 61(2):167–71. Bidinotto, L. T., A. L. Spinardi-Barbisan, N. S. Rocha, D. M. Salvadori, and L. F. Barbisan. 2006. Effects of ginger (Zingiber officinale Roscoe) on DNA damage and development of urothelial tumors in a mouse bladder carcinogenesis model. Environ Mol Mutagen 47(8):624–30. Black, C. D., and P. J. Oconnor. 2008. Acute effects of dietary ginger on quadriceps muscle pain during moderate-intensity cycling exercise. Int J Sport Nutr Exerc Metab 18(6):653–64. Bliddal, H., A. Rosetzsky, P. Schlichting et al. 2000. A randomized, placebo-controlled, cross-over study of ginger extracts and ibuprofen in osteoarthritis. Osteoarthritis Cartilage 8(1):9–12. Bode, A. M., and Z. Dong. 2004. Ginger. In Herbal and Traditional Medicine: Molecular Aspects of Health, ed. L. Packer, C. N. Ong and B. Halliwell. New York: Marcel Dekker. Bode, A. M., W. Y. Ma, Y. J. Surh, and Z. Dong. 2001. Inhibition of epidermal growth factor-induced cell trans- formation and activator protein 1 activation by [6]-gingerol. Cancer Res 61(3):850–3. Boone, S. A., and K. M. Shields. 2005. Treating pregnancy-related nausea and vomiting with ginger. Ann

Pharmacother 39(10):1710–3. Borrelli, F., R. Capasso, G. Aviello, M. H. Pittler, and A. A. Izzo. 2005. Effectiveness and safety of ginger in the treatment of pregnancy-induced nausea and vomiting. Obstet Gynecol 105(4):849–56. Brown, A. C., C. Shah, J. Liu, J. T. Pham, J. G. Zhang, and M. R. Jadus. 2009. Ginger’s (Zingiber officinale

Roscoe) inhibition of rat colonic adenocarcinoma cells proliferation and angiogenesis in vitro. Phytother Res 23(5):640–5. Bryer, E. 2005. A literature review of the effectiveness of ginger in alleviating mild-to-moderate nausea and vomiting of pregnancy. J Midwifery Womens Health 50(1):e1–3. Buddhakala, N., C. Talubmook, P. Sriyotha, S. Wray, and S. Kupittayanant. 2008. Inhibitory effects of gin- ger oil on spontaneous and PGF2alpha-induced contraction of rat myometrium. Planta Med 74(4):385–91. Chaiyakunapruk, N., N. Kitikannakorn, S. Nathisuwan, K. Leeprakobboon, and C. Leelasettagool. 2006. The efficacy of ginger for the prevention of postoperative nausea and vomiting: A meta-analysis. Am J Obstet Gynecol 194(1):95–9. Chang, L. K., and D. C. Whitaker. 2001. The impact of herbal medicines on dermatologic surgery. Dermatol

Surg 27(8):759–63. Chen, C. Y., C. H. Chen, C. H. Kung, S. H. Kuo, and S. Y. Kuo. 2008. [6]-gingerol induces Ca2+ mobilization in Madin-Darby canine kidney cells. J Nat Prod 71(1):137–40. Chen, C. Y., Y. W. Li, and S. Y. Kuo. 2009. Effect of [10]-gingerol on [Ca2+]i and cell death in human colorectal cancer cells. Molecules 14(3):959–69.

Chen, C. Y., T. Z. Liu, Y. W. Liu et al. 2007. [6]-shogaol (alkanone from ginger) induces apoptotic cell death of human hepatoma p53 mutant Mahlavu subline via an oxidative stress-mediated caspase-dependent mechanism. J Agric Food Chem 55(3):948–54. Chen, B. H., P. Y. Wu, K. M. Chen, T. F. Fu, H. M. Wang, and C. Y. Chen. 2009. Antiallergic potential on RBL-

2H3 cells of some phenolic constituents of Zingiber officinale (ginger). J Nat Prod 72:950–3. Chittumma, P., K. Kaewkiattikun, and B. Wiriyasiriwach. 2007. Comparison of the effectiveness of ginger and vitamin B6 for treatment of nausea and vomiting in early pregnancy: A randomized double-blind controlled trial. J Med Assoc Thai 90(1):15–20. Chrubasik, S., and M. H. Pittler. 2005. Addendum to a recent systematic review on ginger. Forsch

Komplementarmed Klass Naturheilkd 12(3):168; author reply 168–9. Chrubasik, S., M. H. Pittler, and B. D. Roufogalis. 2005. Zingiberis rhizoma: A comprehensive review on the ginger effect and efficacy profiles. Phytomedicine 12(9):684–701. Chung, W. Y., Y. J. Jung, Y. J. Surh, S. S. Lee, and K. K. Park. 2001. Antioxidative and antitumor promoting effects of [6]-paradol and its homologs. Mutat Res 496(1–2):199–206. Cohen, R. J., K. Ek, and C. X. Pan. 2002. Complementary and alternative medicine (CAM) use by older adults: A comparison of self-report and physician chart documentation. J Gerontol A Biol Sci Med Sci 57(4):M223–7. Crandall, F. G. 1931. Paralysis-from spurious Jamaica ginger extract: Report on Los Angeles county outbreak.

Cal West Med 35(3):180–2. Dedov, V. N., V. H. Tran, C. C. Duke, M. Connor, M. J. Christie, S. Mandadi, and B. D. Roufogalis. 2002.

Gingerols: A novel class of vanilloid receptor (VR1) agonists. Br J Pharmacol 137(6):793–8. DerMarderosian, A., and J. A. Beutler. 2006. The Review of Natural Products. St. Louis, MO: Wolters Kluwer. Dias, M. C., A. L. Spinardi-Barbisan, M. A. Rodrigues, J. L. de Camargo, E. Teran, and L. F. Barbisan. 2006.

Lack of chemopreventive effects of ginger on colon carcinogenesis induced by 1,2-dimethylhydrazine in rats. Food Chem Toxicol 44(6):877–84. Ding, G. H., K. Naora, M. Hayashibara, Y. Katagiri, Y. Kano, and K. Iwamoto. 1991. Pharmacokinetics of

[6]-gingerol after intravenous administration in rats. Chem Pharm Bull (Tokyo) 39(6):1612–4. Dong, Z., M. J. Birrer, R. G. Watts, L. M. Matrisian, and N. H. Colburn. 1994. Blocking of tumor promoter- induced AP-1 activity inhibits induced transformation in JB6 mouse epidermal cells. Proc Natl Acad Sci 91(2):609–13. Dupuis, L. L., and P. C. Nathan. 2003. Options for the prevention and management of acute chemotherapy- induced nausea and vomiting in children. Paediatr Drugs 5(9):597–613. Eberhart, L. H., R. Mayer, O. Betz et al. 2003. Ginger does not prevent postoperative nausea and vomiting after laparoscopic surgery. Anesth Analg 96(4):995–8. El-Abhar, H. S., L. N. Hammad, and H. S. Gawad. 2008. Modulating effect of ginger extract on rats with ulcer- ative colitis. J Ethnopharmacol 118(3):367–72. El-Sharaky, A. S., A. A. Newairy, M. A. Kamel, and S. M. Eweda. 2009. Protective effect of ginger extract against bromobenzene-induced hepatotoxicity in male rats. Food Chem Toxicol 47(7):1584–90. Eldershaw, T. P., E. Q. Colquhoun, K. A. Dora, Z. C. Peng, and M. G. Clark. 1992. Pungent principles of gin- ger (Zingiber officinale) are thermogenic in the perfused rat hind limb. Int J Obes Relat Metab Disord 16(10):755–63. Eliopoulos, C. 2007. Ginger: More than a great spice. Director 15(1):46–7. Engdal, S., O. Klepp, and O. G. Nilsen. 2009. Identification and exploration of herb-drug combinations used by cancer patients. Integr Cancer Ther 8(1):29–36. Ensiyeh, J., and M. A. Sakineh. 2009. Comparing ginger and vitamin B6 for the treatment of nausea and vomit- ing in pregnancy: a randomised controlled trial. Midwifery 25:649–53. Ernst, E., and M. H. Pittler. 2000. Efficacy of ginger for nausea and vomiting: A systematic review of random- ized clinical trials. Br J Anaesth 84(3):367–71. Ernst, E., and K. Schmidt. 2002. Health risks over the Internet: Advice offered by “medical herbalists” to a pregnant woman. Wien Med Wochenschr 152(7–8):190–2. Frondoza, C. G., A. Sohrabi, A. Polotsky, P. V. Phan, D. S. Hungerford, and L. Lindmark. 2004. An in vitro screening assay for inhibitors of proinflammatory mediators in herbal extracts using human synoviocyte cultures. In Vitro Cell Dev Biol Anim 40(3–4):95–101. Fugh-Berman, A., and F. Kronenberg. 2003. Complementary and alternative medicine (CAM) in reproductive- age women: A review of randomized controlled trials. Reprod Toxicol 17(2):137–52. Fuhrman, B., M. Rosenblat, T. Hayek, R. Coleman, and M. Aviram. 2000. Ginger extract consumption reduces plasma cholesterol, inhibits LDL oxidation and attenuates development of atherosclerosis in atherosclerotic, apolipoprotein E-deficient mice. J Nutr 130(5):1124–31.

Funk, J. L., J. B. Frye, J. N. Oyarzo, and B. N. Timmermann. 2009. Comparative effects of two gingerol- containing Zingiber officinale extracts on experimental rheumatoid arthritis. J Nat Prod 72:403–7. Ghayur, M. N., and A. H. Gilani. 2005a. Ginger lowers blood pressure through blockade of voltage-dependent calcium channels. J Cardiovasc Pharmacol 45(1):74–80. Ghayur, M. N., and A. H. Gilani. 2005b. Pharmacological basis for the medicinal use of ginger in gastrointes- tinal disorders. Dig Dis Sci 50(10):1889–97. Ghayur, M. N., A. H. Gilani, T. Ahmed, A. Khalid, S. A. Nawaz, J. M. Agbedahunsi, M. I. Choudhary, and

P. J. Houghton. 2008. Muscarinic, Ca(+ +) antagonist and specific butyrylcholinesterase inhibitory activity of dried ginger extract might explain its use in dementia. J Pharm Pharmacol 60(10):1375–83. Ghayur, M. N., A. H. Gilani, and L. J. Janssen. 2008. Ginger attenuates acetylcholine-induced contraction and

Ca2+ signalling in murine airway smooth muscle cells. Can J Physiol Pharmacol 86(5):264–71. Gilmore, T. D. 1997. Clinically relevant findings. J Clin Invest 100(12):2935–6. Grant, K. L., and R. B. Lutz. 2000. Ginger. Am J Health Syst Pharm 57(10):945–7. Grontved, A., T. Brask, J. Kambskard, and E. Hentzer. 1988. Ginger root against seasickness: A controlled trial on the open sea. Acta Otolaryngol 105(1–2):45–9. Grzanna, R., L. Lindmark, and C. G. Frondoza. 2005. Ginger—an herbal medicinal product with broad anti- inflammatory actions. J Med Food 8(2):125–32. Gupta, Y. K., and M. Sharma. 2001. Reversal of pyrogallol-induced delay in gastric emptying in rats by ginger

(Zingiber officinale). Methods Find Exp Clin Pharmacol 23(9):501–3. Habib, S. H., S. Makpol, N. A. Abdul Hamid, S. Das, W. Z. Ngah, and Y. A. Yusof. 2008. Ginger extract

(Zingiber officinale) has anti-cancer and anti-inflammatory effects on ethionine-induced hepatoma rats. Clinics (Sao Paulo) 63(6):807–13. Halvorsen, B. L. et al. 2002. A systematic screening of total antioxidants in dietary plants. J Nutr 132(3):461–71. Heck, A. M., B. A. DeWitt, and A. L. Lukes. 2000. Potential interactions between alternative therapies and warfarin. Am J Health Syst Pharm 57(13):1221–7. Huang, C., W. Ma, G. T. Bowden, and Z. Dong. 1996. Ultraviolet B-induced activated protein-1 activation does not require epidermal growth factor receptor but is blocked by a dominant negative PKClambda/iota. J Biol Chem 271(49):31262–8. Huang, C., W. Y. Ma, and Z. Dong. 1996. Requirement for phosphatidylinositol 3-kinase in epidermal growth factor-induced AP-1 transactivation and transformation in JB6 P+ cells. Mol Cell Biol 16(11):6427–35. Ihlaseh, S. M., M. L. de Oliveira, E. Teran, J. L. de Camargo, and L. F. Barbisan. 2006. Chemopreventive prop- erty of dietary ginger in rat urinary bladder chemical carcinogenesis. World J Urol 24(5):591–6. Ippoushi, K., K. Azuma, H. Ito, H. Horie, and H. Higashio. 2003. [6]-gingerol inhibits nitric oxide synthesis in activated J774.1 mouse macrophages and prevents peroxynitrite-induced oxidation and nitration reactions. Life Sci 73(26):3427–37. Ippoushi, K., H. Ito, H. Horie, and K. Azuma. 2005. Mechanism of inhibition of peroxynitrite-induced oxida- tion and nitration by [6]-gingerol. Planta Med 71(6):563–6. Isa, Y., Y. Miyakawa, M. Yanagisawa et al. 2008. [6]-shogaol and [6]-gingerol, the pungent of ginger, inhibit

TNF-alpha mediated downregulation of adiponectin expression via different mechanisms in 3T3-L1 adipocytes. Biochem Biophys Res Commun 373(3):429–34. Ishiguro, K., T. Ando, O. Maeda, N. Ohmiya, Y. Niwa, K. Kadomatsu, and H. Goto. 2007. Ginger ingredi- ents reduce viability of gastric cancer cells via distinct mechanisms. Biochem Biophys Res Commun 362(1):218–23. Islam, M. S., and H. Choi. 2008. Comparative effects of dietary ginger (Zingiber officinale) and garlic (Allium sativum) investigated in a type 2 diabetes model of rats. J Med Food 11(1):152–9. Iwasaki, Y., A. Morita, T. Iwasawa, K. Kobata, Y. Sekiwa, Y. Morimitsu, K. Kubota, and T. Watanabe. 2006.

A nonpungent component of steamed ginger—[10]-shogaol—increases adrenaline secretion via the activation of TRPV1. Nutr Neurosci 9(3–4):169–78. Jackson, E. A. 2001. Is ginger root effective for decreasing the severity of nausea and vomiting in early preg- nancy? J Fam Pract 50(8):720. Jagetia, G., M. Baliga, and P. Venkatesh. 2004. Ginger (Zingiber officinale Rosc.), a dietary supplement, protects mice against radiation-induced lethality: Mechanism of action. Cancer Biother Radiopharm 19(4):422–35. Jagetia, G. C., M. S. Baliga, P. Venkatesh, and J. N. Ulloor. 2003. Influence of ginger rhizome (Zingiber offici- nale Rosc.) on survival, glutathione and lipid peroxidation in mice after whole-body exposure to gamma radiation. Radiat Res 160(5):584–92. Jeong, C. H., A. M. Bode, A. Pugliese et al. 2009. [6]-gingerol suppresses colon cancer growth by targeting leukotriene A4 hydrolase. Cancer Res 69(13):5584–91.

Jewell, D., and G. Young. 2000. Interventions for nausea and vomiting in early pregnancy. Cochrane Database

Syst Rev (2):CD000145. Jewell, D., and G. Young. 2002. Interventions for nausea and vomiting in early pregnancy (Cochrane Review).

Cochrane Database Syst Rev (1):CD000145. Jewell, D., and G. Young. 2003. Interventions for nausea and vomiting in early pregnancy. Cochrane Database

Syst Rev (4):CD000145. Jiang, H., A. M. Solyom, B. N. Timmermann, and D. R. Gang. 2005. Characterization of gingerol-related compounds in ginger rhizome (Zingiber officinale Rosc.) by high-performance liquid chromatography/ electrospray ionization mass spectrometry. Rapid Commun Mass Spectrom 19(20):2957–64. Jiang, S. Z., N. S. Wang, and S. Q. Mi. 2008. Plasma pharmacokinetics and tissue distribution of [6]-gingerol in rats. Biopharm Drug Dispos 29(9):529–37. Jiang, X., K. M. Williams, W. S. Liauw, A. J. Ammit, B. D. Roufogalis, C. C. Duke, R. O. Day, and A. J. McLachlan.

2005. Effect of ginkgo and ginger on the pharmacokinetics and pharmacodynamics of warfarin in healthy subjects. Br J Clin Pharmacol 59(4):425–32. Jiang, H., Z. Xie, H. J. Koo, S. P. McLaughlin, B. N. Timmermann, and D. R. Gang. 2006. Metabolic profiling and phylogenetic analysis of medicinal Zingiber species: Tools for authentication of ginger (Zingiber officinale Rosc). Phytochemistry 67(15):1673–85. Jolad, S. D., R. C. Lantz, G. J. Chen, R. B. Bates, and B. N. Timmermann. 2005. Commercially processed dry ginger (Zingiber officinale): Composition and effects on LPS-stimulated PGE2 production. Phytochemistry 66(13):1614–35. Kadnur, S. V., and R. K. Goyal. 2005. Beneficial effects of Zingiber officinale Roscoe on fructose induced hyperlipidemia and hyperinsulinemia in rats. Indian J Exp Biol 43(12):1161–4. Kapadia, G. J., M. A. Azuine, H. Tokuda, E. Hang, T. Mukainaka, H. Nishino, and R. Sridhar. 2002. Inhibitory effect of herbal remedies on 12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetate-promoted Epstein-Barr virus early antigen activation. Pharmacol Res 45(3):213–20. Katiyar, S. K., R. Agarwal, and H. Mukhtar. 1996. Inhibition of tumor promotion in SENCAR mouse skin by ethanol extract of Zingiber officinale rhizome. Cancer Res 56(5):1023–30. Kaul, P. N., and B. S. Joshi. 2001. Alternative medicine: Herbal drugs and their critical appraisal—part II. Prog

Drug Res 57:1–75. Keum, Y. S., J. Kim, K. H. Lee et al. 2002. Induction of apoptosis and caspase-3 activation by chemopreventive

[6]-paradol and structurally related compounds in KB cells. Cancer Lett 177(1):41–7. Kim, S. O., K. S. Chun, J. K. Kundu, and Y. J. Surh. 2004. Inhibitory effects of [6]-gingerol on PMA-induced

COX-2 expression and activation of NF-kappaB and p38 MAPK in mouse skin. Biofactors 21(1–4):27–31. Kim, J. K., Y. Kim, K. M. Na, Y. J. Surh, and T. Y. Kim. 2007. [6]-gingerol prevents UVB-induced ROS production and COX-2 expression in vitro and in vivo. Free Radic Res 41(5):603–14. Kim, S. O., J. K. Kundu, Y. K. Shin, J. H. Park, M. H. Cho, T. Y. Kim, and Y. J. Surh. 2005. [6]-gingerol inhibits

COX-2 expression by blocking the activation of p38 MAP kinase and NF-kappaB in phorbol esterstimulated mouse skin. Oncogene 24(15):2558–67. Kim, J. S., S. I. Lee, H. W. Park et al. 2008. Cytotoxic components from the dried rhizomes of Zingiber offici- nale Roscoe. Arch Pharm Res 31(4):415–8. Kim, E. C., J. K. Min, T. Y. Kim et al. 2005. [6]-gingerol, a pungent ingredient of ginger, inhibits angiogenesis in vitro and in vivo. Biochem Biophys Res Commun 335(2):300–8. Kim, M., S. Miyamoto, Y. Yasui, T. Oyama, A. Murakami, and T. Tanaka. 2009. Zerumbone, a tropical ginger sesquiterpene, inhibits colon and lung carcinogenesis in mice. Int J Cancer 124(2):264–71. Kim, H. W., A. Murakami, Y. Nakamura, and H. Ohigashi. 2002. Screening of edible Japanese plants for sup- pressive effects on phorbol ester-induced superoxide generation in differentiated HL-60 cells and AS52 cells. Cancer Lett 176(1):7–16. Kiuchi, F., S. Iwakami, M. Shibuya, F. Hanaoka, and U. Sankawa. 1992. Inhibition of prostaglandin and leukot- riene biosynthesis by gingerols and diarylheptanoids. Chem Pharm Bull (Tokyo) 40(2):387–91. Koh, E. M., H. J. Kim, S. Kim et al. 2009. Modulation of macrophage functions by compounds isolated from

Zingiber officinale. Planta Med 75(2):148–51. Koo, K. L., A. J. Ammit, V. H. Tran, C. C. Duke, and B. D. Roufogalis. 2001. Gingerols and related ana- logues inhibit arachidonic acid-induced human platelet serotonin release and aggregation. Thromb Res 103(5):387–97. Krishnakantha, T. P., and B. R. Lokesh. 1993. Scavenging of superoxide anions by spice principles. Indian

J Biochem Biophys 30(2):133–4. Kuhad, A., N. Tirkey, S. Pilkhwal, and K. Chopra. 2006. [6]-gingerol prevents cisplatin-induced acute renal failure in rats. Biofactors 26(3):189–200.

Langmead, L., and D. S. Rampton. 2001. Review article: Herbal treatment in gastrointestinal and liver disease— benefits and dangers. Aliment Pharmacol Ther 15(9):1239–52. Lee, S. H., M. Cekanova, and S. J. Baek. 2008. Multiple mechanisms are involved in [6]-gingerol-induced cell growth arrest and apoptosis in human colorectal cancer cells. Mol Carcinog 47(3):197–208. Lee, T. Y., K. C. Lee, S. Y. Chen, and H. H. Chang. 2009. [6]-gingerol inhibits ROS and iNOS through the sup- pression of PKC-alpha and NF-kappaB pathways in lipopolysaccharide-stimulated mouse macrophages. Biochem Biophys Res Commun 382(1):134–9. Lee, E., K. K. Park, J. M. Lee, K. S. Chun, J. Y. Kang, S. S. Lee, and Y. J. Surh. 1998. Suppression of mouse skin tumor promotion and induction of apoptosis in HL-60 cells by Alpinia oxyphylla Miquel (Zingiberaceae). Carcinogenesis 19(8):1377–81. Lee, H. S., E. Y. Seo, N. E. Kang, and W. K. Kim. 2008. [6]-gingerol inhibits metastasis of MDA-MB-231 human breast cancer cells. J Nutr Biochem 19(5):313–9. Lee, E., and Y. J. Surh. 1998. Induction of apoptosis in HL-60 cells by pungent vanilloids, [6]-gingerol and

[6]-paradol. Cancer Lett 134(2):163–8. Levine, M. E., M. G. Gillis, S. Y. Koch, A. C. Voss, R. M. Stern, and K. L. Koch. 2008. Protein and ginger for the treatment of chemotherapy-induced delayed nausea. J Altern Complement Med 14(5):545–51. Li, J. J., C. Westergaard, P. Ghosh, and N. H. Colburn. 1997. Inhibitors of both nuclear factor-kappaB and activator protein-1 activation block the neoplastic transformation response. Cancer Res 57(16):3569–76. Mahesh, R., R. V. Perumal, and P. V. Pandi. 2005. Cancer chemotherapy-induced nausea and vomiting: Role of mediators, development of drugs and treatment methods. Pharmazie 60(2):83–96. Maier, L. S., C. Schwan, W. Schillinger, K. Minami, U. Schutt, and B. Pieske. 2000. Gingerol, isoproterenol and ouabain normalize impaired post-rest behavior but not force-frequency relation in failing human myocardium. Cardiovasc Res 45(4):913–24. Mallikarjuna, K., P. Sahitya Chetan, K. Sathyavelu Reddy, and W. Rajendra. 2008. Ethanol toxicity:

Rehabilitation of hepatic antioxidant defense system with dietary ginger. Fitoterapia 79(3):174–8. Manju, V., and N. Nalini. 2005. Chemopreventive efficacy of ginger, a naturally occurring anticarcinogen dur- ing the initiation, post-initiation stages of 1,2 dimethylhydrazine-induced colon cancer. Clin Chim Acta 358(1–2):60–7. Manju, V., and N. Nalini. 2006. Effect of ginger on bacterial enzymes in 1,2-dimethylhydrazine induced experi- mental colon carcinogenesis. Eur J Cancer Prev 15(5):377–83. Manusirivithaya, S., M. Sripramote, S. Tangjitgamol, C. Sheanakul, S. Leelahakorn, T. Thavaramara, and

K. Tangcharoenpanich. 2004. Antiemetic effect of ginger in gynecologic oncology patients receiving cisplatin. Int J Gynecol Cancer 14(6):1063–9. Marcus, D. M., and M. E. Suarez-Almazor. 2001. Is there a role for ginger in the treatment of osteoarthritis?

Arthritis Rheum 44(11):2461–2. Matsuda, A., Z. Wang, S. Takahashi, T. Tokuda, N. Miura, and J. Hasegawa. 2009. Upregulation of mRNA of retinoid binding protein and fatty acid binding protein by cholesterol enriched-diet and effect of ginger on lipid metabolism. Life Sci 84(25–26):903–7. Micklefield, G. H., Y. Redeker, V. Meister, O. Jung, I. Greving, and B. May. 1999. Effects of ginger on gastro- duodenal motility. Int J Clin Pharmacol Ther 37(7):341–6. Minghetti, P., S. Sosa, F. Cilurzo et al. 2007. Evaluation of the topical anti-inflammatory activity of ginger dry extracts from solutions and plasters. Planta Med 73(15):1525–30. Morgan, J. P., and P. Penovich. 1978. Jamaica ginger paralysis: Forty-seven-year follow-up. Arch Neurol

35(8):530–2. Mowrey, D. B., and D. E. Clayson. 1982. Motion sickness, ginger, and psychophysics. Lancet 1(8273):655–7. Mukhopadhyay, M. J., and A. Mukherjee. 2000. Clastogenic effect of ginger rhizome in mice. Phytother Res

14(7):555–7. Murakami, A., T. Tanaka, J. Y. Lee et al. 2004. Zerumbone, a sesquiterpene in subtropical ginger, suppresses skin tumor initiation and promotion stages in ICR mice. Int J Cancer 110(4):481–90. Nakamura, H., and T. Yamamoto. 1982. Mutagen and anti-mutagen in ginger, Zingiber officinale. Mutat Res

103(2):119–26. Nakamura, H., and T. Yamamoto. 1983. The active part of the [6]-gingerol molecule in mutagenesis. Mutat Res

122(2):87–94. Nakamura, Y., C. Yoshida, A. Murakami, H. Ohigashi, T. Osawa, and K. Uchida. 2004. Zerumbone, a tropical ginger sesquiterpene, activates phase II drug metabolizing enzymes. FEBS Lett 572(1–3):245–50. Nakazawa, T., and K. Ohsawa. 2002. Metabolism of [6]-gingerol in rats. Life Sci 70(18):2165–75. Nanthakomon, T., and D. Pongrojpaw. 2006. The efficacy of ginger in prevention of postoperative nausea and vomiting after major gynecologic surgery. J Med Assoc Thai 89(Suppl.4):S130–6.

Ness, J., F. T. Sherman, and C. X. Pan. 1999. Alternative medicine: What the data say about common herbal therapies. Geriatrics 54(10):33–8, 40, 43. Nicoll, R., and M. Y. Henein. 2009. Ginger (Zingiber officinale Roscoe): A hot remedy for cardiovascular disease? Int J Cardiol 131(3):408–9. Niebyl, J. R. 1992. Drug therapy during pregnancy. Curr Opin Obstet Gynecol 4(1):43–7. Niebyl, J. R., and T. M. Goodwin. 2002. Overview of nausea and vomiting of pregnancy with an emphasis on vitamins and ginger. Am J Obstet Gynecol 185(5 Suppl Understanding):S253–5. Nigam, N., K. Bhui, S. Prasad, J. George, and Y. Shukla. 2009. [6]-gingerol induces reactive oxygen species regulated mitochondrial cell death pathway in human epidermoid carcinoma A431 cells. Chem Biol Interact 181:77–84. Nurtjahja-Tjendraputra, E., A. J. Ammit, B. D. Roufogalis, V. H. Tran, and C. C. Duke. 2003. Effective anti- platelet and COX-1 enzyme inhibitors from pungent constituents of ginger. Thromb Res 111(4–5):259–65. Ozgoli, G., M. Goli, and F. Moattar. 2009. Comparison of effects of ginger, mefenamic acid, and ibuprofen on pain in women with primary dysmenorrhea. J Altern Complement Med 15:129–32. Ozgoli, G., M. Goli, and M. Simbar. 2009. Effects of ginger capsules on pregnancy, nausea, and vomiting.

J Altern Complement Med 15(3):243–6. Pan, M. H., M. C. Hsieh, J. M. Kuo, C. S. Lai, H. Wu, S. Sang, and C. T. Ho. 2008. [6]-shogaol induces apopto- sis in human colorectal carcinoma cells via ROS production, caspase activation, and GADD 153 expression. Mol Nutr Food Res 52(5):527–37. Park, K. K., K. S. Chun, J. M. Lee, S. S. Lee, and Y. J. Surh. 1998. Inhibitory effects of [6]-gingerol, a major pungent principle of ginger, on phorbol ester-induced inflammation, epidermal ornithine decarboxylase activity and skin tumor promotion in ICR mice. Cancer Lett 129(2):139–44. Park, Y. J., J. Wen, S. Bang, S. W. Park, and S. Y. Song. 2006. [6]-gingerol induces cell cycle arrest and cell death of mutant p53-expressing pancreatic cancer cells. Yonsei Med J 47(5):688–97. Phillips, S., S. Hutchinson, and R. Ruggier. 1993. Zingiber officinale does not affect gastric emptying rate:

A randomised, placebo-controlled, crossover trial. Anaesthesia 48(5):393–5. Phillips, S., R. Ruggier, and S. E. Hutchinson. 1993. Zingiber officinale (ginger)—an antiemetic for day case surgery. Anaesthesia 48(8):715–7. Platel, K., and K. Srinivasan. 2000. Influence of dietary spices and their active principles on pancreatic diges- tive enzymes in albino rats. Nahrung 44(1):42–6. Platel, K., and K. Srinivasan. 2001. Studies on the influence of dietary spices on food transit time in experimen- tal rats. Nutr Res 21:1309–14. Pongrojpaw, D., and C. Chiamchanya. 2003. The efficacy of ginger in prevention of post-operative nausea and vomiting after outpatient gynecological laparoscopy. J Med Assoc Thai 86(3):244–50. Pongrojpaw, D., C. Somprasit, and A. Chanthasenanont. 2007. A randomized comparison of ginger and dimen- hydrinate in the treatment of nausea and vomiting in pregnancy. J Med Assoc Thai 90(9):1703–9. Portnoi, G., L. A. Chng, L. Karimi-Tabesh, G. Koren, M. P. Tan, and A. Einarson. 2003. Prospective compara- tive study of the safety and effectiveness of ginger for the treatment of nausea and vomiting in pregnancy. Am J Obstet Gynecol 189(5):1374–7. Power, M. L., G. B. Holzman, and J. Schulkin. 2001. A survey on the management of nausea and vomiting in pregnancy by obstetrician/gynecologists. Prim Care Update Ob Gyns 8:69–72. Pribitkin, E. D., and G. Boger. 2001. Herbal therapy: What every facial plastic surgeon must know. Arch Facial

Plast Surg 3(2):127–32. Qian, Q. H., W. Yue, Y. X. Wang, Z. H. Yang, Z. T. Liu, and W. H. Chen. 2009. Gingerol inhibits cisplatin- induced vomiting by down regulating 5-hydroxytryptamine, dopamine and substance P expression in minks. Arch Pharm Res 32(4):565–73. Quimby, E. L. 2007. The use of herbal therapies in pediatric oncology patients: Treating symptoms of cancer and side effects of standard therapies. J Pediatr Oncol Nurs 24(1):35–40. Reddy, A. C., and B. R. Lokesh. 1992. Studies on spice principles as antioxidants in the inhibition of lipid peroxidation of rat liver microsomes. Mol Cell Biochem 111(1–2):117–24. Reginster, J. Y., V. Gillot, O. Bruyere, and Y. Henrotin. 2000. Evidence of nutriceutical effectiveness in the treatment of osteoarthritis. Curr Rheumatol Rep 2(6):472–7. Rhode, J., S. Fogoros, S. Zick, H. Wahl, K. A. Griffith, J. Huang, and J. R. Liu. 2007. Ginger inhibits cell growth and modulates angiogenic factors in ovarian cancer cells. BMC Complement Altern Med 7:44. Rong, X., G. Peng, T. Suzuki, Q. Yang, J. Yamahara, and Y. Li. 2009. A 35-day gavage safety assessment of ginger in rats. Regul Toxicol Pharmacol 54(2):118–23. Schmid, R., T. Schick, R. Steffen, A. Tschopp, and T. Wilk. 1994. Comparison of seven commonly used agents for prophylaxis of seasickness. J Travel Med 1(4):203–6.

Schulze-Osthoff, K., D. Ferrari, K. Riehemann, and S. Wesselborg. 1997. Regulation of NF-kappa B activation by MAP kinase cascades. Immunobiology 198(1–3):35–49. Schwertner, H. A., D. C. Rios, and J. E. Pascoe. 2006. Variation in concentration and labeling of ginger root dietary supplements. Obstet Gynecol 107(6):1337–43. Sekiya, K., A. Ohtani, and S. Kusano. 2004. Enhancement of insulin sensitivity in adipocytes by ginger.

Biofactors 22(1–4):153–6. Sharma, S. S., and Y. K. Gupta. 1998. Reversal of cisplatin-induced delay in gastric emptying in rats by ginger

(Zingiber officinale). J Ethnopharmacol 62(1):49–55. Sharma, J. N., K. C. Srivastava, and E. K. Gan. 1994. Suppressive effects of eugenol and ginger oil on arthritic rats. Pharmacology 49(5):314–8. Shobana, S., and K. A. Naidu. 2000. Antioxidant activity of selected Indian spices. Prostaglandins Leukot

Essent Fatty Acids 62(2):107–10. Shukla, Y., and M. Singh. 2007. Cancer preventive properties of ginger: A brief review. Food Chem Toxicol

45(5):683–90. Smith, C., C. Crowther, K. Willson, N. Hotham, and V. McMillian. 2004. A randomized controlled trial of ginger to treat nausea and vomiting in pregnancy. Obstet Gynecol 103(4):639–45. Sripramote, M., and N. Lekhyananda. 2003. A randomized comparison of ginger and vitamin B6 in the treat- ment of nausea and vomiting of pregnancy. J Med Assoc Thai 86(9):846–53. Srivastava, K. C., and T. Mustafa. 1992. Ginger (Zingiber officinale) in rheumatism and musculoskeletal disor- ders. Med Hypotheses 39(4):342–8. Stewart, J. J., M. J. Wood, C. D. Wood, and M. E. Mims. 1991. Effects of ginger on motion sickness susceptibil- ity and gastric function. Pharmacology 42(2):111–20. Sung, B., S. Jhurani, K. S. Ahn et al. 2008. Zerumbone down-regulates chemokine receptor CXCR4 expres- sion leading to inhibition of CXCL12-induced invasion of breast and pancreatic tumor cells. Cancer Res 68(21):8938–44. Sung, B., A. Murakami, B. O. Oyajobi, and B. B. Aggarwal. 2009. Zerumbone abolishes RANKL-induced

NF-kappaB activation, inhibits osteoclastogenesis, and suppresses human breast cancer-induced bone loss in athymic nude mice. Cancer Res 69(4):1477–84. Surh, Y. J. 1999. Molecular mechanisms of chemopreventive effects of selected dietary and medicinal phenolic substances. Mutat Res 428(1–2):305–27. Surh, Y. J. 2002. Anti-tumor promoting potential of selected spice ingredients with antioxidative and anti- inflammatory activities: A short review. Food Chem Toxicol 40(8):1091–7. Surh, Y. J., and S. S. Lee. 1994. Enzymic reduction of [6]-gingerol, a major pungent principle of ginger, in the cell-free preparation of rat liver. Life Sci 54(19):L321–6. Surh, Y. J., E. Lee, and J. M. Lee. 1998. Chemoprotective properties of some pungent ingredients present in red pepper and ginger. Mutat Res 402(1–2):259–67. Surh, Y. J., K. K. Park, K. S. Chun, L. J. Lee, E. Lee, and S. S. Lee. 1999. Anti-tumor-promoting activities of selected pungent phenolic substances present in ginger. J Environ Pathol Toxicol Oncol 18(2):131–9. Takada, Y., A. Murakami, and B. B. Aggarwal. 2005. Zerumbone abolishes NF-kappaB and IkappaBalpha kinase activation leading to suppression of antiapoptotic and metastatic gene expression, upregulation of apoptosis, and downregulation of invasion. Oncogene 24(46):6957–69. Talalay, P., and P. Talalay. 2001. The importance of using scientific principles in the development of medicinal agents from plants. Acad Med 76(3):238–47. Tanabe, M., Y. D. Chen, K. Saito, and Y. Kano. 1993. Cholesterol biosynthesis inhibitory component from

Zingiber officinale Roscoe. Chem Pharm Bull (Tokyo) 41(4):710–3. Thatte, U., S. Bagadey, and S. Dahanukar. 2000. Modulation of programmed cell death by medicinal plants.

Cell Mol Biol (Noisy-le-grand) 46(1):199–214. Thompson, H. J., and P. J. Potter. 2006. Review: Ginger prevents 24 hour postoperative nausea and vomiting.

Evid Based Nurs 9(3):80. Tjendraputra, E., V. H. Tran, D. Liu-Brennan, B. D. Roufogalis, and C. C. Duke. 2001. Effect of ginger constit- uents and synthetic analogues on cyclooxygenase-2 enzyme in intact cells. Bioorg Chem 29(3):156–63. Topic, B., E. Tani, K. Tsiakitzis, P. N. Kourounakis, E. Dere, R. U. Hasenohrl, R. Hacker, C. M. Mattern, and

J. P. Huston. 2002. Enhanced maze performance and reduced oxidative stress by combined extracts of zingiber officinale and ginkgo biloba in the aged rat. Neurobiol Aging 23(1):135–43. Tripathi, S., D. Bruch, and D. S. Kittur. 2008. Ginger extract inhibits LPS induced macrophage activation and function. BMC Complement Altern Med 8:1.

Tripathi, S., K. G. Maier, D. Bruch, and D. S. Kittur. 2007. Effect of [6]-gingerol on pro-inflammatory cyto- kine production and costimulatory molecule expression in murine peritoneal macrophages. J Surg Res 138(2):209–13. Tsui, B., C. E. Dennehy, and C. Tsourounis. 2001. A survey of dietary supplement use during pregnancy at an academic medical center. Am J Obstet Gynecol 185(2):433–7. Ueki, S., M. Miyoshi, O. Shido, J. Hasegawa, and T. Watanabe. 2008. Systemic administration of [6]-gingerol, a pungent constituent of ginger, induces hypothermia in rats via an inhibitory effect on metabolic rate. Eur J Pharmacol 584(1):87–92. Uz, E., O. F. Karatas, E. Mete, R. Bayrak, O. Bayrak, A. F. Atmaca, O. Atis, M. E. Yildirim, and A. Akcay.

2009. The effect of dietary ginger (Zingiber officinals Rosc.) on renal ischemia/reperfusion injury in rat kidneys. Ren Fail 31(4):251–60. Vaes, L. P., and P. A. Chyka. 2000. Interactions of warfarin with garlic, ginger, ginkgo, or ginseng: Nature of the evidence. Ann Pharmacother 34(12):1478–82. Verma, S. K., and A. Bordia. 2001. Ginger, fat and fibrinolysis. Indian J Med Sci 55(2):83–6. Verma, S. K., M. Singh, P. Jain, and A. Bordia. 2004. Protective effect of ginger, Zingiber officinale Rosc. on experimental atherosclerosis in rabbits. Indian J Exp Biol 42(7):736–8. Verma, S. K., J. Singh, R. Khamesra, and A. Bordia. 1993. Effect of ginger on platelet aggregation in man.

Indian J Med Res 98:240–2. Vijaya Padma, V., S. Arul Diana Christie, and K. M. Ramkuma. 2007. Induction of apoptosis by ginger in

HEp-2 cell line is mediated by reactive oxygen species. Basic Clin Pharmacol Toxicol 100(5):302–7. Vimala, S., A. W. Norhanom, and M. Yadav. 1999. Anti-tumour promoter activity in Malaysian ginger rhizobia used in traditional medicine. Br J Cancer 80(1–2):110–6. Visalyaputra, S., N. Petchpaisit, K. Somcharoen, and R. Choavaratana.1998. The efficacy of ginger root in the prevention of postoperative nausea and vomiting after outpatient gynaecological laparoscopy. Anaesthesia 53(5):506–10. Vutyavanich, T., T. Kraisarin, and R. Ruangsri. 2001. Ginger for nausea and vomiting in pregnancy: Randomized, double-masked, placebo-controlled trial. Obstet Gynecol 97(4):577–82. Wang, C. C., L. G. Chen, L. T. Lee, and L. L. Yang. 2003. Effects of [6]-gingerol, an antioxidant from ginger, on inducing apoptosis in human leukemic HL-60 cells. In Vivo 17(6):641–5. Wang, W., C. Y. Li, X. D. Wen, P. Li, and L. W. Qi. 2009a. Plasma pharmacokinetics, tissue distribution and excretion study of [6]-gingerol in rat by liquid chromatography-electrospray ionization time-of-flight mass spectrometry. J Pharm Biomed Anal 49(4):1070–4. Wang, W., C. Y. Li, X. D. Wen, P. Li, and L. W. Qi. 2009b. Simultaneous determination of [6]-gingerol,

[8]-gingerol, [10]-gingerol and [6]-shogaol in rat plasma by liquid chromatography-mass spectrometry: Application to pharmacokinetics. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci 877(8–9):671–9. Weidner, M. S., and K. Sigwart. 2000. The safety of a ginger extract in the rat. J Ethnopharmacol 73(3): 513–20. Weidner, M. S., and K. Sigwart. 2001. Investigation of the teratogenic potential of a Zingiber officinale extract in the rat. Reprod Toxicol 15:75–80. White, B. 2007. Ginger: An overview. Am Fam Physician 75(11):1689–91. Wilkinson, J. M. 2000a. Effect of ginger tea on the fetal development of Sprague-Dawley rats. Reprod Toxicol

14(6):507–12. Wilkinson, J. M. 2000b. What do we know about herbal morning sickness treatments? A literature survey.

Midwifery 16(3):224–8. Willetts, K. E., A. Ekangaki, and J. A. Eden. 2003. Effect of a ginger extract on pregnancy-induced nausea:

A randomised controlled trial. Aust N Z J Obstet Gynaecol 43(2):139–44. Wood, C. D., J. E. Manno, M. J. Wood, B. R. Manno, and M. E. Mims. 1988. Comparison of efficacy of ginger with various antimotion sickness drugs. Clin Res Pr Drug Regul Aff 6(2):129–36. Wu, K. L., C. K. Rayner, S. K. Chuah et al. 2008. Effects of ginger on gastric emptying and motility in healthy humans. Eur J Gastroenterol Hepatol 20(5):436–40. Yagihashi, S., Y. Miura, and K. Yagasaki. 2008. Inhibitory effect of gingerol on the proliferation and invasion of hepatoma cells in culture. Cytotechnology 57(2):129–36. Yoshikawa, M., S. Hatakeyama, K. Taniguchi, H. Matuda, and J. Yamahara. 1992. [6]-gingesulfonic acid, a new anti-ulcer principle, and gingerglycolipids A, B, and C, three new monoacyldigalactosylglycerols, from Zingiberis rhizoma originating in Taiwan. Chem Pharm Bull (Tokyo) 40(8):2239–41. Yoshikawa, M., S. Yamaguchi, K. Kunimi, H. Matsuda, Y. Okuno, J. Yamahara, and N. Murakami. 1994.

Stomachic principles in ginger. III. An anti-ulcer principle, 6-gingesulfonic acid, and three monoacyldigalactosylglycerols, gingerglycolipids A, B, and C, from Zingiberis rhizoma originating in Taiwan. Chem Pharm Bull (Tokyo) 42(6):1226–30.

Yoshimi, N., A. Wang, Y. Morishita et al. 1992. Modifying effects of fungal and herb metabolites on azoxy- methane- induced intestinal carcinogenesis in rats. Jpn J Cancer Res 83(12):1273–8. Young, H. Y., J. C. Liao, Y. S. Chang, Y. L. Luo, M. C. Lu, and W. H. Peng. 2006. Synergistic effect of ginger and nifedipine on human platelet aggregation: A study in hypertensive patients and normal volunteers. Am J Chin Med 34(4):545–51. Young, H. Y., Y. L. Luo, H. Y. Cheng, W. C. Hsieh, J. C. Liao, and W. H. Peng. 2005. Analgesic and anti- inflammatory activities of [6]-gingerol. J Ethnopharmacol 96(1–2):207–10. Zick, S. M., Z. Djuric, M. T. Ruffin et al. 2008. Pharmacokinetics of [6]-gingerol, [8]-gingerol, [10]-gingerol, and [6]-shogaol and conjugate metabolites in healthy human subjects. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev 17(8):1930–6. Zick, S. M., M. T. Ruffin, J. Lee, D. P. Normolle, R. Siden, S. Alrawi, and D. E. Brenner. 2009. Phase II trial of encapsulated ginger as a treatment for chemotherapy-induced nausea and vomiting. Support Care Cancer 17(5):563–72.

Chương 8Hoạt tính sinh học của nhân sâm và ứng dụng cho sức khỏe người

J. Wee, N. Park & cs. · bản gốc tr. 180-197

8.1 Giới thiệu

Nhân sâm là một cây thuốc được dùng rộng rãi để điều trị nhiều tình trạng bệnh lý. Các tác dụng dược lý của nhân sâm đã được chứng minh trên ung thư, đái tháo đường, bệnh tim mạch, và được dùng để tăng cường chức năng miễn dịch, chức năng hệ thần kinh trung ương (CNS), giảm stress, và nhờ các hoạt tính chống oxy hoá của nó (Jung and Jin 1996). Rễ của Panax ginseng C. A. Meyer, được gọi là nhân sâm Triều Tiên hay nhân sâm châu Á, là một vị thuốc dân gian quý và quan trọng tại các nước Đông Á, gồm Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, trong hơn 2000 năm. Panax bắt nguồn từ từ "panacea", nghĩa là thuốc chữa bách bệnh, và cũng là nguồn của trường thọ cũng như sức mạnh thể chất và sức đề kháng. Khi việc dùng các thảo dược Trung Quốc cho mục đích y học và ẩm thực ngày càng phổ biến tại các nước phương Tây, doanh số P. ginseng cũng tăng lên ở Bắc Mỹ và châu Âu cũng như các nơi khác trên thế giới.

Các thành phần hoạt tính sinh học chính của P. ginseng là các ginsenoside, một nhóm saponin có cấu trúc dammarane triterpenoid (Huang 1999). Gần 50 ginsenoside đã được phân lập từ rễ P. ginseng (nhân sâm trắng và nhân sâm đỏ), và các cấu trúc mới tiếp tục được xác định, đặc biệt từ Panax quinquefolius (nhân sâm Mỹ) và Panax japonica (nhân sâm Nhật), cũng như từ quả của chúng (Gillis 1997; Yoshikawa et al. 1998; Attele et al. 2002; Christensen 2009). Trong chương này, chúng tôi điểm lại các đặc tính cấu trúc và dược lý của nhân sâm, cùng các thành phần hoạt tính của nó, gồm các ginsenoside, polysaccharide và các alcohol polyacetylen. Các công dụng dược lý và lâm sàng của nhân sâm, đặc biệt là các ginsenoside, được thảo luận liên quan đến tác dụng kháng u, kháng đái tháo đường, chức năng điều hoà miễn dịch, và cải thiện chức năng CNS bao gồm học tập, trí nhớ và các bệnh thoái hoá thần kinh.

8.2 Đặc tính cấu trúc của nhân sâm

Các ginsenoside, được gọi là saponin của nhân sâm, là thành phần chủ đạo của nhân sâm và được phân loại thành hai nhóm chính theo loại aglycone: protopanaxadiol (PPD) và protopanaxatriol (PPT). PPD và PPT có khung dammarane triterpenoid với các phần đường gắn tại vị trí C-3, C-6 và C-20 (Huang 1999). Các cấu trúc nguyên thuỷ của sapogenin nhân sâm PPD và PPT lần lượt là dammar-24-ene-3β,12β,20(S)-triol (PPD) và dammar-24-ene-3β,6α,12β,20(S)-tetrol (PPT) (Shibata et al. 1995). Các ginsenoside, được đặt tên là ginsenoside Rx (x = o, a1, a2, b1, b2, b3, c, d, e, f, g1, g2, h1 và h2), khác nhau về loại aglycone, phần đường, số lượng đường và vị trí gắn của chúng (Hình 8.1). Riêng ginsenoside Ro là một saponin loại oleanane, phổ biến ở thực vật (Hình 8.1c). Một ginsenoside loại oleanane khác là polyacetylene ginsenoside Ro, chứa một ester polyacetylenyl tại vị trí C-6′ của phần đường glucosyl (Zhang et al. 2002). Các ginsenoside này thường được chiết xuất qua phân bố nước/n-butanol, sau khi chiết rễ nhân sâm bằng cồn nước, tạo ra dịch chiết n-butanol làm phân đoạn saponin.

Sự đa dạng cấu trúc của các ginsenoside có thể góp phần vào các tác dụng dược lý đa dạng của nhân sâm lên ung thư, đái tháo đường, viêm, stress, miễn dịch, hệ tim mạch và CNS. Hơn nữa, đáng chú ý là sự hiện diện đồng thời của các ginsenoside loại PPD và PPT trong nhân sâm có thể liên quan đến các tác dụng hai chiều vừa kích thích vừa an thần lên CNS. Ginsenoside Rb1 được quan sát là có hoạt tính ức chế (depressant) lên CNS, trong khi ginsenoside Rg1 lại có hoạt tính kích thích (Takagi, Saito, and Nabata 1972). Việc vi tiêm Rb1 vào nhân dưới đồi vùng ventromedial làm giảm lượng thức ăn, cho thấy tác dụng ức chế CNS (Etou et al. 1988). Ngược lại, việc dùng bền vững Rg1 qua đường trung ương đã làm giảm chán ăn, tăng lượng nước uống và giảm sự đi lại do nhiệt độ môi trường tăng (Fujimoto et al. 1989).

8.2.1 Sự chuyển đổi cấu trúc của các ginsenoside

Các ginsenoside trải qua sự chuyển đổi cấu trúc trong điều kiện nhiệt độ cao, như khi sắc hoặc hấp nhân sâm, và trong điều kiện acid của dạ dày hoặc do chuyển hoá bởi vi khuẩn ruột. Một số saponin bị khử đường một phần, như ginsenoside Rh1, Rg2 và Rg3, thu được như sản phẩm phụ tạo ra trong quá trình hấp nhân sâm đỏ (Hình 8.1a, b). Ginsenoside Rh1 được tạo ra từ ginsenoside Rg1 qua khử đường tại vị trí C-20, trong khi ginsenoside Rg2 được tạo ra từ ginsenoside Re. Ginsenoside Rg3 tiếp tục chuyển thành ginsenoside Rh2 qua khử đường của một glucose đầu tận cùng tại vị trí C-3. Việc loại bỏ phần đường và sự phản chuyển (epimerization) tiếp theo của nhóm hydroxyl tại vị trí C-20 tạo ra các 20(R)-ginsenoside Rh1, 20(R)-ginsenoside Rg2 và 20(R)-ginsenoside Rg3 như các epimer (Hình 8.1a, b).

Hình 8.1 (Xem phần ảnh màu.) (a) Ginsenoside loại protopanaxadiol. (b) Ginsenoside loại protopanaxatriol. (c) Ginsenoside loại oleanane.

Các đồng phân không gian thường khác nhau đáng kể về hoạt tính dược lý, lực hiệu lực và đặc tính dược động học, tạo ra các tác dụng khác nhau trong hệ sinh học. Ví dụ, 20(S)-Rg3 tăng cường sự bài tiết insulin kích thích bởi glucose, trong khi 20(R)-Rg3 không cho tác dụng nào (Park, Ha, and Chung 2008). Các nhóm malonyl tại vị trí 6′′ của phần đường glucosyl của ginsenoside Rb1, Rb2, Rc và Rd được giải phóng trong quá trình hấp, tạo ra các ginsenoside tương ứng (Kitagawa et al. 1983; Hình 8.1a). Trong nhân sâm đỏ, nhóm acetyl vẫn còn tại vị trí 6′′ của phần đường glucosyl của một số saponin như ginsenoside Rs1 và Rs2; do đó có vẻ như việc hấp đã bất hoạt enzyme khử acetyl (Kasai et al. 1983; Hình 8.1a).

Cấu trúc của mạch nhánh tại vị trí C-20 có thể bị biến đổi bởi thuỷ hoá hoặc mất nước trong quá trình hấp hoặc sắc rễ nhân sâm. Gần đây, các dammarane glycoside mới với mạch nhánh biến đổi, được đặt tên là ginsenoside Rh4, Rg5, Rg6, 20(E)-ginsenoside F4 và Rf2, đã được phân lập từ nhân sâm đỏ Hàn Quốc (KRG; Park, Rhee, and Lee 2005). Thông tin thêm có thể tìm trong bài tổng quan của Christensen (2009). Sự chuyển đổi cấu trúc của các ginsenoside cũng diễn ra trong đường tiêu hoá bởi dịch dạ dày và các enzyme tiêu hoá, vi khuẩn sau khi uống. Các đường gắn vào nhóm hydroxyl C-3 hoặc C-20 của aglycone bị cắt bỏ từng phần từ đầu bởi hệ vi khuẩn ruột (Hasegawa et al. 1996). Các saponin loại PPD được chuyển hoá thành compound K (C-K), trong khi các saponin loại PPT bị thuỷ phân thành 20(S)-PPT (Hình 8.1a, b). Các tác dụng dược lý của C-K như kháng u, kháng đái tháo đường và kháng viêm sẽ được thảo luận ở Mục 8.3 và 8.4.

8.2.2 Các thành phần khác trong nhân sâm

Nhân sâm chứa một số thành phần không phải saponin có giá trị, gồm tinh dầu, chất chống oxy hoá, các alcohol polyacetylen, peptide, acid amin, polysaccharide và vitamin. Các polysaccharide nhân sâm cũng là mục tiêu của nghiên cứu hoá học và sinh học, vì các polysaccharide thực vật nói chung có tác dụng kháng u qua điều hoà miễn dịch bẩm sinh. Hai polysaccharide acid, được đặt tên là ginsenan S-IA và ginsenan S-IIA, đã được phân lập từ P. ginseng (Tomoda et al. 1993). Ginsenan S-IIA được cho là làm tăng thực bào. Nhiều nghiên cứu miễn dịch đã được tiến hành với các phân đoạn polysaccharide thô, thường được chuẩn bị bằng kết tủa ethanol sau khi chiết rễ nhân sâm bằng nước nóng. Các hoạt tính miễn dịch của chúng sẽ được mô tả ở Mục 8.3.

Tiến bộ to lớn đã đạt được trong việc hiểu hoá học của các ginsenoside ở dạng chuyển đổi hoặc chuyển hoá cũng như ở dạng nguyên thuỷ, góp phần vào việc hiểu các đặc tính dược lý của nhân sâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu thêm về các thành phần không phải saponin, đặc biệt là các polysaccharide điều hoà miễn dịch, và về tương tác và/hoặc sự hoà hợp giữa các thành phần vẫn còn cần khám phá. 8.3 Chức năng điều hoà miễn dịch của nhân sâm

Đã có nhiều báo cáo mô tả các tác dụng điều hoà miễn dịch của nhân sâm, dù kết quả có phần gây tranh luận và không thống nhất, bởi thành phần hoá học của các phân đoạn nhân sâm tinh khiết dùng trong các nghiên cứu là khác nhau. Trong các Mục 8.3.1 đến 8.3.3, chúng tôi mô tả các tác dụng điều hoà miễn dịch của dịch chiết nước, phân đoạn saponin và phân đoạn polysaccharide của nhân sâm.

8.3.1 Tác dụng điều hoà miễn dịch của dịch chiết nước nhân sâm

Dịch chiết nước của nhân sâm chứa các acid amin, khoáng chất, saponin và các hợp chất phân tử thấp cũng như cao phân tử tan trong nước. Có báo cáo rằng một dịch chiết nhân sâm đã điều hoà sự sản sinh cytokine trong mô hình chuột nhiễm Pseudomonas aeruginosa ở phổi. Các tế bào phổi từ nhóm được điều trị bằng dịch chiết nhân sâm sản sinh nhiều interferon γ (IFN-γ) và yếu tố hoại tử u α (TNF-α) hơn, nhưng ít interleukin 4 (IL-4) hơn, với tỉ lệ IFN-γ/IL-4 cao hơn. Kết quả chỉ ra rằng điều trị bằng dịch chiết nhân sâm gây ra đáp ứng miễn dịch kiểu Th1 (đáp ứng miễn dịch tế bào) ở chuột nhiễm Panax aeruginosa ở phổi (Song et al. 2003).

Việc dùng đường uống lâu dài dịch chiết nhân sâm có vẻ tăng cường đáp ứng miễn dịch dịch thể nhưng ức chế chức năng tế bào lách ở chuột đực BALB/c. Chuột được điều trị bằng dịch chiết nhân sâm và gây miễn dịch bằng ovalbumin (OVA) dẫn đến tăng tám lần nồng độ kháng thể kháng OVA immunoglobulin G (IgG) trong huyết thanh, nhưng sự sản sinh IgG không bị ảnh hưởng ở tế bào lách (Liou, Huang, and Tseng 2005). Việc phối hợp qua đường mũi với virus cúm bất hoạt A (PR8) và dịch chiết nhân sâm làm tăng mức kháng thể đặc hiệu với virus cúm và hoạt tính trung hoà, đồng thời tạo miễn dịch bảo vệ so với việc gây miễn dịch chỉ bằng PR8. Việc phối hợp dịch chiết nhân sâm cũng kích thích rõ rệt mức các cytokine IL-4 và IL-5, tạo ra các tế bào sau nhiễm PR8, ngụ ý rằng dịch chiết nhân sâm đóng vai trò như một tá dược niêm mạc (mucosal adjuvant) chống virus cúm cũng như một chất điều hoà miễn dịch trong quá trình nhiễm virus cúm (Quan et al. 2007).

8.3.2 Tác dụng điều hoà miễn dịch của phân đoạn saponin

Các tế bào đuôi gai (dendritic cells, DCs) đóng vai trò then chốt trong khởi đầu các đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào T, khiến chúng trở thành một tá dược tế bào hấp dẫn để dùng trong các vaccine ung thư. Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu liệu M4, sản phẩm cuối của các saponin steroid nhân sâm chuyển hoá trong đường tiêu hoá, có thể thúc đẩy sự trưởng thành của DC từ đơn bào người in vitro hay không. Kết quả cho thấy các DC trưởng thành biệt hoá với M4 đã thúc đẩy sự biệt hoá của tế bào T naïf theo hướng đáp ứng tế bào T helper loại 1 (Th1) và tăng cường độc tính tế bào lên các tế bào u. Takei et al. (2004) đề xuất rằng M4 có thể được dùng trong các vaccine dựa trên DC cho liệu pháp miễn dịch ung thư.

Trong trường hợp ginsenoside Rg1, có báo cáo rằng Rg1 tăng cường hoạt động của tế bào T CD4(+) và điều hoà sự biệt hoá Th1/Th2 trong tế bào lách chuột. Rg1 không có hiệu ứng sinh giả (mitogenic) lên tế bào T CD4(+) chưa kích thích nhưng tăng cường sự tăng sinh tế bào T CD4(+) khi kích thích bằng kháng thể anti-CD3/anti-CD28 theo kiểu phụ thuộc liều. Rg1 cũng tăng cường biểu hiện protein bề mặt tế bào CD69 trên tế bào T CD4(+). Trong điều kiện Th0, Rg1 tăng biểu hiện mRNA của IL-2 và tăng biểu hiện mRNA của IL-4 trên tế bào T CD4(+), gợi ý rằng Rg1 thiên về gây ra sự phát triển dòng Th2 (Lee et al. 2004). Thêm vào đó, ginsenoside Rg1 gây ra sự biệt hoá kiểu Th1 của tế bào T CD4(+) và giúp chuột kháng candidiasis lan toả. Việc điều trị chuột bằng Rg1 bằng kháng thể kháng IFN-γ của chuột đã huỷ bỏ sự bảo vệ chống candidiasis lan toả (Lee and Han 2006).

Các saponin PPD (Rg3, Rd, Rc, Rb1 và Rb2) và các saponin PPT (Rg1, Re và Rg2) được đánh giá về tác dụng tá dược lên các đáp ứng miễn dịch với OVA ở chuột BALB/c. Các đáp ứng kháng thể đặc hiệu OVA cao hơn đáng kể ở chuột được gây miễn dịch bằng OVA phối hợp với Rg1, Re, Rg2, Rg3 và Rb1, nhưng không với Rd, Rc và Rb2. Do đó, người ta đề xuất rằng Rg1, Re, Rg2, Rg3 và Rb1 có tác dụng tá dược mạnh hơn các chất còn lại (Sun, Hu, and Song 2007). Gần đây, có báo cáo rằng các hạt nano dựa trên ginsenoside (ginsomes) đóng vai trò như một tá dược mới và điều chỉnh tăng đáp ứng miễn dịch Th1 và Th2 ở chuột vùng kiểm soát in dấu (imprinting control region, ICR). Các ginsome có dạng hình cầu với đường kính từ 70 đến 107 nm và chứa các ginsenoside Rb2, Rc, Rb1 và Rd. Các ginsome thúc đẩy đáp ứng IgG cao hơn đáng kể, tăng mức IgG1, IgG2a, IgG2b và IgG3 đặc hiệu, cũng như sự tăng sinh lympho bào T và B đáp ứng với concanavalin A, LPS và OVA. Titre IgG và mức phân lớp tăng lên song hành với sự tăng sản sinh IFN-γ (cytokine Th1) và IL-5 (cytokine Th2). Do đó, các ginsome với tư cách tá dược được cho là điều chỉnh tăng cả đáp ứng miễn dịch Th1 và Th2 (Song, Zang, and Hu 2009).

8.3.3 Tác dụng điều hoà miễn dịch của các phân đoạn polysaccharide

Các phân đoạn polysaccharide của nhân sâm là các hợp chất cao phân tử thu được từ các phân đoạn tan trong nước và không tan trong ethanol của nhân sâm. Các hoạt tính kích thích miễn dịch in vitro của các polysaccharide từ nhân sâm đã được nghiên cứu. Bốn polysaccharide, được tìm thấy đồng nhất bằng sắc ký lọc gel, đã được chuẩn bị và đặt tên là PF3111, PF3112, PBGA11 và PBGA12. Phân tích đường thành phần cho thấy chúng là các heteroglycan với khối lượng phân tử từ 37 đến 760 kD, gồm glucose, galactose, arabinose, mannose và xylose với các tỉ lệ mol khác nhau. Phân đoạn PBGA12 có hoạt tính bổ thể mạnh nhất, được trung gian qua cả đường alternative và cổ điển. Tất cả các polysaccharide trừ PBGA11 gây ra sự sản sinh IFN-γ trong hiện diện của concanavalin A. Chúng gây ra sự sản sinh lượng đáng kể TNF-α trong các nuôi cấy tế bào (Gao et al. 1996).

Việc ủ các đại thực bào chuột (tế bào RAW 264.7) với lượng tăng dần của phân đoạn polysaccharide nhân sâm cho thấy sự kích thích phụ thuộc liều của sự tổng hợp nitric oxide (NO) cảm ứng. Điều này đi kèm với sự tăng mức mRNA của nitric oxide synthase cảm ứng (NOS), được xác định bằng phản ứng chuỗi polymerase bán định lượng, và các nghiên cứu dịch chuyển điện di (electromobility shift assay) chỉ ra hoạt tính gắn DNA của yếu tố nhân κB (NF-κB) tăng cường. Friedl et al. (2001) đề xuất rằng việc điều trị polysaccharide có thể điều hoà một số khía cạnh của các cơ chế phòng vệ vật chủ nhờ kích thích NOS cảm ứng. Cũng có báo cáo rằng một phân đoạn polysaccharide của nhân sâm kích thích các lympho bào lách bình thường chuột bằng cách gây biểu hiện mRNA của các cytokine kiểu Th1 và Th2, và cũng phục hồi biểu hiện mRNA của IFN-γ, cytokine Th1, sau khi bị ức chế bởi chiếu xạ γ toàn thân. Do đó, phân đoạn polysaccharide của nhân sâm được tìm thấy là phục hồi chức năng tế bào T lympho đã bị ức chế bởi chiếu xạ γ trong các phản ứng lympho bào hỗn hợp dị gen (Han et al. 2005).

Gần đây hơn, các báo cáo về polysaccharide acid của P. ginseng (APG) đã được mô tả. Các phân đoạn polysaccharide acid làm thay đổi kiểu hình của các tế bào tuỷ xương (BMCs) và tăng khả năng sống sót và hoạt tính dị ứng (alloreactivity) của BMCs sau chiếu xạ γ cả in vitro và in vivo. Xử lý trước bằng APG làm tăng đáng kể khả năng sống sót của BMCs trước chiếu xạ γ. Các BMC được điều trị APG có lượng IL-12, một cytokine chủ chốt cho các đáp ứng miễn dịch, cao hơn đáng kể so với các BMC xử lý bằng môi trường. Sự biểu hiện các phân tử phức hợp hoà hợp mô chính (MHC) lớp II của BMC điều trị APG cũng tăng, và BMC điều trị APG cho thấy mức tăng sinh lympho bào T CD4(+) dị ứng cao hơn đáng kể. Hơn nữa, chuột điều trị APG có số lượng BMC nhiều hơn sau chiếu xạ γ so với chuột đối chứng, và các BMC của chuột điều trị APG được nuôi cấy thành công thành các DC, là các tế bào trình diện kháng nguyên tiêu biểu (Kim, Kim et al. 2007).

Nhiều khía cạnh của các tác dụng điều hoà miễn dịch của nhân sâm đã được nghiên cứu về các tác dụng bổ trợ (tonic) của nó. Việc điều hoà sản sinh cytokine, tăng cường đáp ứng miễn dịch dịch thể, tăng cường hoạt động tế bào T CD4(+), điều chỉnh tăng các tác dụng tá dược, phục hồi chức năng tế bào T lympho và khả năng sống sót của BMC sau khi bị ức chế bởi chiếu xạ γ đặc biệt đáng chú ý.

8.4 Chức năng kháng u của nhân sâm

Các vũ khí chính trong cuộc chiến chống ung thư là phát hiện sớm và cắt bỏ khối u bằng phẫu thuật, xạ trị và hoá trị. Cũng có những nỗ lực phát triển liệu pháp gen. Tuy nhiên, kết quả còn chưa như ý, và chiến lược đang chuyển từ các tiếp cận điều trị sang phòng ngừa ung thư bằng cách xác định các sản phẩm tự nhiên hiệu quả như các tác nhân phòng ung thư (chemopreventive). Một trong những ứng cử viên nhiều hứa hẹn cho phòng ngừa ung thư là nhân sâm. Những người dùng các chế phẩm nhân sâm có nguy cơ thấp hơn về các ung thư dạ dày, phổi, gan, tuỵ, buồng trứng, đại tràng và khoang miệng (Yun 2003). P. ginseng, P. quinquefolius và các cây liên quan khác gồm Panax japonicus thường được dùng cho mục đích y học. Mặc dù một hỗn hợp phức tạp các hợp chất hiện diện trong các cây này, các ginsenoside phần lớn chịu trách nhiệm cho các tác dụng dược lý của các nhân sâm này, và Rg3 cùng Rh2 được công nhận là các saponin kháng u hoạt tính chính (Helms 2004). Các Mục 8.4.1–8.4.5 mô tả các tác dụng kháng u của nhân sâm dựa trên các cơ chế đa dạng của nó, gồm độc tính tế bào và biệt hoá, chống khối u liên quan đến viêm, chống di căn và ức chế tạo mạch, tác dụng hiệp đồng trên các tác nhân hoá trị và giảm đề kháng đa thuốc (MDR).

8.4.1 Tác dụng lên độc tính tế bào u và biệt hoá

Các hợp chất saponin và không phải saponin đã được báo cáo là có hoạt tính độc tế bào chống lại nhiều dòng tế bào ung thư nuôi cấy. Các thành phần hoạt tính chính là ginsenoside Rh2, một thành phần đặc biệt của KRG, các polyacetylen, panaxydol, panaxynol và panaxytriol. Jia et al. (2004) chứng minh rằng ginsenoside Rh2 ức chế tăng sinh, gây ra chết theo chương trình (apoptosis) ở các dòng tế bào ung thư, và làm các tế bào ung thư vú kháng thuốc nhạy cảm hơn với paclitaxel. Gần đây, người ta thấy rằng dịch chiết KRG gây apoptosis và giảm hoạt tính telomerase ở tế bào bạch cầu người (Park et al. 2009). Các thành phần hoạt tính chính trong KRG là bốn ginsenoside tiêu biểu, Rg1, Rg3, Rh2 và Rk1. Các ginsenoside Rg3 và Rh2 ức chế tăng sinh của các tế bào ung thư tuyến tiền liệt bằng cách làm tách rời các tế bào và điều hoà các kinase hoạt hoá bởi mitogen (MAP) (Kim, Lee et al. 2004). Việc điều trị ginsenoside Rh2 ức chế đáng kể khả năng sống còn của các tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 với sự giữ lại chu kỳ tế bào ở pha G0/G1, do sự ức chế phụ thuộc p15Ink4B và p27Kip1 của các kinase phụ thuộc cyclin (Choi, Kim, and Singh 2009). Thêm vào đó, Rh2 tăng rõ rệt sự bài tiết albumin và hoạt tính alkaline phosphatase, trong khi giảm mạnh sự bài tiết α-fetoprotein và γ-glutamyl transpeptidase ở SMMC-7721 (ung thư biểu mô tế bào gan; Zeng and Tu 2003). Hơn nữa, Rh2 hầu như ức chế hoàn toàn hoạt tính telomerase đi kèm với sự gây ra biệt hoá tế bào. Sau khi xử lý hấp hoặc nhiệt nhân sâm Mỹ và notoginseng, hàm lượng Rg3 được thấy là tăng rõ rệt, với tăng tính kháng tăng sinh của các tế bào ung thư đại trực tràng (Wang and Yuan in press). Thêm vào đó, acetylpanaxydol và panaxydolchlorohydrin, có độc tính tế bào chống lymphoid leukemia L1210, đã được phân lập từ rễ nhân sâm Hàn Quốc (Ahn, Kim, and Lee 1989). Panaxydol, một hợp chất polyacetylen phân lập từ Panax notoginseng, và P. ginseng ức chế tăng sinh và gây biệt hoá của dòng tế bào ung thư gan người HepG2 bằng cách tăng biểu hiện p21 và pRb, đồng thời giảm biểu hiện của chất ức chế biệt hoá 1 và 2 (Guo et al. 2009). Các nghiên cứu này gợi ý rằng các hợp chất nhân sâm, như ginsenoside Rh2 và panaxydol, ngăn chặn tăng sinh tế bào ung thư và gây biệt hoá tế bào về các dạng trưởng thành hơn của tế bào bình thường.

8.4.2 Chống khối u liên quan đến viêm

Nỗ lực đáng kể đã được thực hiện để phát triển các tác nhân phòng ung thư có thể ức chế, làm chậm hoặc đảo ngược quá trình sinh ung thư đa giai đoạn (Weinstein 1991). Sự thúc đẩy khối u có liên quan chặt chẽ đến viêm (DiGiovanni 1992), và các hợp chất có hoạt tính kháng viêm mạnh có tác dụng chống thúc đẩy khối u. Việc điều trị tế bào bạch cầu người bằng dịch chiết KRG làm giảm mức biểu hiện cyclo-oxygenase-2 (COX-2) và NOS cảm ứng (Park et al. 2009), là các chỉ thị của viêm liên quan đến thúc đẩy khối u. Thêm vào đó, việc điều trị bằng dịch chiết KRG gây apoptosis của tế bào bạch cầu qua trung gian ức chế Bcl-2 và Bcl-XL, và giảm dần biểu hiện của telomerase phiên mã ngược ở người bằng cách ức chế biểu hiện c-Myc. Các ginsenoside Rb1, Rc, Re, Rg1 và Rg3 từ P. ginseng được thử nghiệm về hoạt tính kháng viêm (Surh et al. 2002). Rg3 được tìm thấy có hiệu quả nhất trong việc ức chế phù tai gây bởi 12-0-tetradecanoylphorbol-13-acetate (TPA), biểu hiện COX-2 và hoạt hoá NF-κB. Một chất chuyển hoá ginsenoside, 20-O-β-D-glucopyranosyl-20(S)-PPD, được gọi là C-K, khi cho chuột ICR đã ức chế biểu hiện COX-2 và hoạt tính ornithine decarboxylase gây bởi TPA (Lee et al. 2005).

Yếu tố phiên mã nhân tạo (eukaryotic transcriptional factor) NF-κB tham gia vào các đường tín hiệu nội bào liên quan đến viêm và sinh ung thư. Xử lý trước bằng C-K ức chế hoạt tính NF-κB ở biểu bì gây bởi TPA trong da chuột. Các tác dụng chống thúc đẩy khối u của C-K được thể hiện qua số lượng u nhú ở da chuột giảm rõ rệt do gây bởi 12-dimethylbenz[a]anthracene (DMBA). Các phát hiện này gợi ý rằng C-K gây ra các tác dụng kháng viêm bằng cách ức chế biểu hiện COX-2 gây bởi TPA, có thể góp phần vào tác dụng chống thúc đẩy khối u của nó trên sinh ung thư da chuột. Ginsenoside Rb1 ức chế giải phóng histamine và sản sinh IL-4 gây bởi substance P, một chất tăng cường dị ứng, qua đường kinase gắn thụ thể ngoại bào (ERK) (Liao et al. 2006). Cũng được chỉ ra rằng C-K với tư cách một ligand chức năng của thụ thể glucocorticoid đã điều hoà các đáp ứng viêm trung gian Toll-like receptor 4 riêng biệt, gợi ý một liệu pháp mới cho sốc nhiễm trùng gram âm (Yang et al. 2008). 8.4.3 Tác dụng kháng di căn và ức chế tạo mạch

Ginsenoside Rg3 ức chế xâm lấn và di căn khối u của tế bào u hắc tố F16 mà không làm suy giảm sự tăng trưởng và tăng sinh tế bào u (Mochizuki, Yoo, and Matsuzawa 1995). Rg3 ức chế di căn ung thư buồng trứng; tác dụng ức chế một phần là do ức chế tạo mạch do khối u gây ra và khả năng xâm lấn cùng biểu hiện MMP-9 của tế bào SKOV-3 giảm (Xu et al. 2008). Ginsenoside Rg3 ức chế đáng kể tăng trưởng và tạo mạch của ung thư buồng trứng khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp với cyclophosphamide (CTX; Xu et al. 2007). Một nghiên cứu khác thấy rằng CTX liều thấp phối hợp với Rg3 tạo ra các tác dụng kháng tạo mạch đáng kể, không có độc tính rõ rệt, bởi vì Rg3 có khả năng chặn đặc hiệu các cơ chế sống sót của tế bào nội mô đã hoạt hoá (Zhang, Kang, and Zhoa 2006). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng sự kết hợp ginsenoside Rg3 và CTX tăng cường lẫn nhau tác dụng kháng u và cải thiện chất lượng sống và thời gian sống còn của chuột có khối u. Với tư cách một phương pháp kháng tạo mạch, phác đồ này có ưu điểm là giảm tính nhạy cảm với các cơ chế kháng thuốc và cải thiện sự sống sót của động vật. Một ginsenoside khác, Rb1, ức chế sự hình thành các cấu trúc ống-like của tế bào nội mô qua điều hoà các yếu tố có nguồn gốc từ biểu mô sắc tố qua thụ thể estrogen β (Leung et al. 2007). Các phát hiện này chứng minh một số cơ chế mới của các ginsenoside này có giá trị trong liệu pháp kháng u và kháng tạo mạch. Ginsenoside 20(S)-PPD ức chế tăng sinh và xâm lấn của tế bào u xơ người (fibrosarcoma) HT1080 do giảm biểu hiện MMP-2 (Li et al. 2006). Một chất chuyển hoá saponin nhân sâm (C-K) ức chế biểu hiện MMP-9 gây bởi phorbol ester qua ức chế các đường tín hiệu AP-1 và MAP kinase ở tế bào astroglioma người (Jung et al. 2006). Ginsenoside Rp1, một saponin nhân sâm bán tổng hợp, ức chế mạnh sự chuyển di căn phổi của tế bào u hắc tố B16 bằng cách giảm hoạt hoá β1-integrin và tiếp tục ngăn chặn trực tiếp khả năng sống còn của tế bào ung thư (Park, Park et al. 2008).

8.4.4 Các hoạt tính kháng u và tác dụng hiệp đồng khi phối hợp với các tác nhân hoá trị

Một số nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá tác dụng ức chế của nhân sâm lên sinh ung thư gây bởi các chất gây ung thư hoá học khác nhau. Các nghiên cứu sớm hơn cho thấy việc dùng đường uống lâu dài dịch chiết KRG ức chế tỉ lệ mắc và tăng sinh các khối u gây bởi 7,12-DMBA, urethane và aflatoxin B1 (Yun, Yun, and Han 1983). Tiềm năng phòng ung thư của nhân sâm được đánh giá bằng cách dùng sinh ung thư da gây bởi DMBA (Kumar 1993). Có sự giảm rõ rệt không chỉ về tỉ lệ mắc u mà cả tần suất u tích luỹ ở giai đoạn khởi đầu của quá trình sinh ung thư. Các ginsenoside Rg3 và Rg5 cho thấy sự giảm có ý nghĩa thống kê về ung thư phổi, và Rh2 có xu hướng giảm tỉ lệ mắc (Yun et al. 2001). Panwar et al. (2005) cho thấy dịch chiết P. ginseng ức chế u tuyến phổi gây bởi benzo[a]pyrene và giảm tần suất dị thường nhiễm sắc thể và vi nhân. Một nghiên cứu khác cho thấy Rh2 có tác dụng kháng tăng sinh lên tế bào adenocarcinom phổi người A549 với sự giữ lại pha G1 bằng cách giảm các protein và kinase cyclin và tiếp tục apoptosis trung gian caspase-8 (Cheng et al. 2005). Việc dùng qua chế độ ăn KRG ức chế sinh ung thư đại tràng gây bởi 1,2-dimethylhydrazine với ức chế tăng sinh tế bào, tác động lên các ổ crypt lệch lạc trong niêm mạc đại tràng (Fukushima, Wanibuchi, and Li 2001). Thêm vào đó, một tác dụng kháng u của KRG lên sự phát triển ung thư gan gây bởi diethylnitrosamine ở chuột đã được xác định trong cả hai sự kiện phòng ngừa và chữa trị (Wu, Zhu, and Li 2001). Ginsenoside Rh2 được cho là ức chế tăng trưởng tế bào ở nồng độ thấp, gây apoptosis ở nồng độ cao, và thú vị là, tác dụng cộng gộp hoặc hiệp đồng với các thuốc hoá trị lên tế bào ung thư, đặc biệt tế bào ung thư vú với paclitaxel (Jia et al. 2004). Panaxadiol (PD) tăng cường các tác dụng kháng u của 5-fluorouracil (5-FU) ở tế bào ung thư đại trực tràng người bằng cách gây apoptosis (Li et al. 2009). Sự tăng cường giữ lại pha S và tăng tính nhạy cảm với apoptosis là các tác dụng hiệp đồng của PD lên 5-FU.

8.4.5 Giảm đề kháng đa thuốc

Một trong những trở ngại chính cho điều trị hiệu quả ác tính ở người là sự thu được tính kháng đa thuốc rộng của các tế bào u. Hiện tượng này được gọi là đề kháng đa thuốc (multidrug resistance, MDR). MDR là một vấn đề lớn trong hoá trị ung thư, và nó tương quan với sự biểu hiện quá mức của P-glycoprotein (Pgp) trong màng tế bào chất của các tế bào kháng (Gotteeman and Pastan 1993). Ginsenoside Rg1, Re, Rc và Rd được tìm thấy có tác dụng ức chế vừa phải lên bơm đẩy thuốc (drug efflux pump) trong u lympho MDR chuột và làm tăng tích luỹ thuốc nội bào (Molnar et al. 2000). Ginsenoside Rg3, trong số các thành phần nhân sâm, được cho là có hoạt tính ức chế mạnh nhất lên MDR của nguyên bào sợi u người KBV20C (Park et al. 1996). Việc điều trị KBV20C kháng thuốc bằng Rg3 ức chế cụ thể sự tích luỹ thuốc trung gian Pgp và tiếp tục tăng thời gian sống còn ở chuột được cấy ghép tế bào u lympho P388 chuột kháng adriamycin in vivo (Kim et al. 2003). Các nghiên cứu tiếp theo chứng minh rằng Rg3 độc tế bào chống lại các tế bào nguyên bào sợi kháng đa thuốc KBV20C nhưng không chống lại tế bào WI bình thường in vitro, và Rg3 cũng thúc đẩy tích luỹ rhodamine 123 trong tế bào u lympho P388 chuột kháng adriamycin in vivo bằng cách trung gian giảm độ lỏng lưu động màng, từ đó ngăn chặn đẩy thuốc (Kwon et al. 2008). Một nghiên cứu khác cho thấy các chất chuyển hoá ginsenoside Rh2, PPD và PPT tăng cường đáng kể độc tính tế bào của mitoxantrone (MX) lên carcinoma vú người và có thể là các chất ức chế tiềm năng của protein kháng ung thư vú (BCRP) trong tế bào MCF-7/MX, vốn biểu hiện quá mức BCRP (Jin et al. 2006).

Ảnh hưởng bảo vệ và tiềm năng trị liệu bổ trợ của nhân sâm cho điều trị ung thư đã được chỉ ra bằng các nghiên cứu phòng thí nghiệm, tiền lâm sàng và dịch tễ rộng rãi. Hai nghiên cứu đoàn hệ Hàn Quốc gợi ý rằng người dùng nhân sâm có liên quan đến giảm 60–70% nguy cơ ung thư dạ dày. Tuy nhiên, người dùng nhân sâm trong nghiên cứu đoàn hệ phụ nữ Thượng Hải không cho thấy tác dụng có lợi nào lên nguy cơ ung thư dạ dày (Kamangar et al. 2007). Việc đánh giá cẩn thận hơn trong các nghiên cứu đoàn hệ châu Á có thể giúp làm rõ tác dụng của nhân sâm lên sinh ung thư dạ dày và các ung thư khác. Cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá các tác dụng có lợi tiềm năng của nhân sâm lên phòng ung thư và liệu pháp bổ trợ cho các ung thư.

8.5 Giảm mức đường huyết và cải thiện điều trị đái tháo đường

Đái tháo đường, ảnh hưởng đến gần 3,5% dân số thế giới, là một trong những vấn đề sức khoẻ toàn cầu chính. Rễ P. ginseng đã được dùng để điều trị đái tháo đường và được dùng như một vị thuốc bổ dùng lâu dài không có tác dụng phụ. Hơn 90% bệnh nhân đái tháo đường là tuýp 2, liên quan đến tuổi tác, ít vận động, chế độ ăn và lối sống. Trong phần này, chúng tôi tập trung vào tác dụng của nhân sâm lên đái tháo đường tuýp 2 hơn là tuýp 1.

Các nghiên cứu trên động vật ủng hộ rằng rễ P. ginseng và các loài nhân sâm khác, gồm nhân sâm Mỹ, có hoạt tính kháng tăng đường huyết (Kimura et al. 1981; Chung and Choi 2001; Dey et al. 2003). Đã được ghi nhận rằng liệu pháp nhân sâm làm giảm glucose lúc đói, giảm cân nặng (Sotaniemi, Haapakoski, and Rautio 1995), và tăng sử dụng glucose cùng điều hoà insulin ở bệnh nhân đái tháo đường (Vulksan et al. 2008). Hơn nữa, nhân sâm Mỹ có khả năng làm giảm đường huyết sau ăn ở người khoẻ mạnh (Vulksan et al. 2001). Gần đây, người ta quan sát thấy việc dùng đường uống rễ P. ginseng có khả năng cải thiện đề kháng insulin ở chuột nhận chế độ ăn nhiều fructose (Liu, Liu, and Cheng 2005). Các quan sát này gợi ý rằng nhân sâm có lợi cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 và cho các đối tượng không đái tháo đường để phòng ngừa sự phát triển đái tháo đường.

8.5.1 Điều hoà bài tiết insulin

Nhân sâm có thể trung gian tác dụng kháng đái tháo đường của nó qua nhiều cơ chế, gồm tác dụng lên các tế bào β tuỵ bài tiết insulin và các mô đích thu nhận glucose (Xie, Mehendale, and Yuan 2005). Nhân sâm trắng Hàn Quốc (KWG) và KRG, một trong các nhân sâm Hàn Quốc xử lý nhiệt, có lịch sử lâu dài như các bài thuốc thảo dược với tác dụng kháng đái tháo đường. KWG được báo cáo là kích thích sự giải phóng insulin gây bởi glucose từ các đảo tuỵ với tư cách một chất tăng cường (potentiator; Kimura et al. 1981; Su, Cheng, and Li 2007). Cách thức của tác dụng tăng insulin của KRG là tác động như một chất khởi đầu cho giải phóng insulin, không phụ thuộc vào glucose. Nói chung, KRG xử lý nhiệt được báo cáo là có các hoạt tính dược lý mạnh hơn KWG không xử lý (Kim et al. 2000). KRG kích thích rõ rệt sự giải phóng insulin trong các đảo tuỵ chuột bình thường và có thể tác động bằng cách ức chế kênh KATP, từ đó khử cực các tế bào β và kích thích influx Ca2+ (Kim and Kim 2008). Các phát hiện này gợi ý rằng P. ginseng có các tác dụng có lợi trong điều trị đái tháo đường ít nhất một phần qua kích thích giải phóng insulin.

Các tác dụng kháng tăng đường huyết và kháng béo phì của dịch chiết quả P. ginseng đã được quan sát; thành phần chính của nó là ginsenoside Re (Attele et al. 2002). Ginsenoside Rg3 tăng cường sự bài tiết insulin kích thích bởi glucose (Park, Ha, and Chung 2008) và tiếp tục được chuyển hoá thành ginsenoside Rh2 bởi vi khuẩn ruột người, có vẻ hiệu quả hơn (Bae et al. 2002). Tiêm tĩnh mạch ginsenoside Rh2 vào chuột làm giảm glucose huyết tương và tăng insulin huyết tương bằng cách hoạt hoá thụ thể muscarinic M3 trong tế bào β tuỵ qua giải phóng acetylcholine (ACH) từ các đầu chốt cholinergic (Lee, Kao et al. 2006). Ginsenoside PPD tăng cường sự bài tiết insulin được kích thích bởi nồng độ glucose thấp, và C-K, chất chuyển hoá cuối của ginsenoside PPD, cho thấy sự bài tiết insulin mạnh nhất trong tế bào β tuỵ qua tác động lên đường KATP-channel-dependent. Các quan sát này đã được xác nhận trong nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống ở chuột ICR (Han et al. 2007). Ở chuột db/db, việc dùng nhiều lần C-K cho thấy các tác dụng hạ đường huyết và cải thiện dung nạp glucose với bảo tồn tế bào β. Cả Rh2 và C-K dường đều có một giá trị trị liệu nào đó cho điều trị đái tháo đường và có thể là các ứng cử viên hữu ích để phát triển các thuốc kháng đái tháo đường mới.

8.5.2 Kiểm soát mức đường huyết và vận chuyển glucose

Có nhiều báo cáo về rễ nhân sâm cải thiện các tình trạng đái tháo đường cả ở nghiên cứu người và động vật. Trong các nghiên cứu trên động vật, rễ nhân sâm dùng đường uống có thể đối kháng tác dụng của đề kháng insulin gây bởi fructose cao ở chuột sau 4 tuần, giảm nồng độ glucose và ức chế đề kháng insulin (Liu, Liu, and Cheng 2005). Dịch chiết ethanol nhân sâm hoang đã ngăn tăng cân và làm tăng đường huyết lúc đói, triglycerid và mức acid béo tự do cao trong mô hình chuột tăng đường huyết gây bởi nhiều mỡ (Yun et al. 2004). Ginsenoside Re giảm mức đường huyết, cholesterol và triglycerid cũng như giảm stress oxy hoá ở mắt và thận của chuột đái tháo đường (Cho et al. 2006). Người ta đề xuất rằng nhân sâm có ích cho phòng ngừa đái tháo đường ở người khoẻ mạnh và cho kiểm soát đường huyết tốt hơn ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 (Luo and Luo 2008). Các nghiên cứu lâm sàng đã báo cáo rằng nhân sâm Mỹ làm giảm đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường (Vulksan et al. 2000; Luo, Yano, and Luo 2003). Trong các nghiên cứu này, cả bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 và các đối tượng không đái tháo đường đều cho thấy có lợi từ việc dùng nhân sâm Mỹ về mặt ổn định đường huyết sau ăn. Cần thêm các nghiên cứu để xác nhận rằng việc dùng nhân sâm giảm chỉ số đường huyết của chế độ ăn, một chỉ thị về khả năng của carbohydrate làm tăng mức đường huyết.

P. ginseng đã được cho là tăng protein vận chuyển glucose-2 trong gan của chuột bình thường và tăng đường huyết (Lee 1992). Gần đây, Shang et al. (2008) cho thấy ginsenoside Rb1 kích thích thu nhận glucose nền và trung gian insulin theo kiểu phụ thuộc thời gian và liều trong tế bào mỡ 3T3-L1 và myotube C2C12. Trong tế bào mỡ, Rb1 thúc đẩy sự chuyển vị (translocation) GLUT1 và GLUT4 đến màng tế bào và tiếp tục tăng sự phosphoá của cơ chất thụ thể insulin-1, protein kinase B, và kích thích hoạt tính phosphatidylinositol 3(P13)-kinase trong sự vắng mặt của sự hoạt hoá thụ thể insulin. Ginsenoside Rg3 tăng cường sự bài tiết insulin kích thích bởi glucose và AMP-activated protein kinase (AMPK) trong tế bào HIT-T15, và tiếp tục hạ mức đường huyết huyết tương bằng cách kích thích bài tiết insulin ở chuột ICR liên quan đến các kênh K+ nhạy cảm ATP (Park, Ha, and Chung 2008). AMPK được coi là một công tắc chủ, điều hoà chuyển hoá glucose và lipid, và là một enzyme hoạt động như một đồng hồ nhiên liệu được hoạt hoá trong các điều kiện cạn kiệt phosphate năng lượng cao. Tổng hợp lại, các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính hạ đường huyết và kháng đái tháo đường của nhân sâm và các ginsenoside cùng tiềm năng của chúng để cung cấp điều trị có lợi cho đái tháo đường.

8.5.3 Điều hoà yếu tố phiên mã sinh mỡ PPAR-γ và AMPK

Béo phì là một trở ngại lớn cho sức khoẻ con người vì nó làm cơ thể dễ mắc các bệnh khác nhau, như đái tháo đường tuýp 2, bệnh tim mạch và ung thư. Hai protein chính điều hoà sự biệt hoá tế bào mỡ: AMPK và thụ thể kích hoạt bởi chất khuếch tán peroxisome (peroxisome proliferator-activated receptor, PPAR; Yin, Mu, and Birnbaum 2003; Zhang, Lavan, and Greggore 2004). Cả AMPK và PPAR-γ đều là các protein điều hoà chính tham gia cả béo phì và đái tháo đường. PPAR-γ được hoạt hoá trong các điều kiện biệt hoá tế bào mỡ (Nedergaard et al. 2005; Lehrke and Lazar 2005). Đường tín hiệu AMPK được gây ra bởi genistein, epigallocatechin gallate và capsaicin và bằng cách giảm biệt hoá tế bào mỡ 3T3-L1 (Hwang et al. 2005). Ginsenoside Rh2 ức chế hiệu quả sự biệt hoá tế bào mỡ qua ức chế PPAR-γ và hoạt hoá AMPK trong tế bào mỡ 3T3-L1 (Hwang et al. 2007). Một nghiên cứu khác cho thấy ginsenoside Rb1 và Rg1 ức chế sự tích luỹ triglycerid trong tế bào mỡ 3T3-L1 bằng cách hoạt hoá PKA với cAMP nội bào tăng (Park, Ahn et al. 2008). Tuy nhiên, sự thu nhận glucose được kích thích bởi insulin được tăng cường bởi Rb1 và Rg1 qua hoạt hoá P13-kinase, và các ginsenoside này thúc đẩy sự bài tiết insulin kích thích bởi glucose và khả năng sống còn tế bào trong tế bào Min6 qua PKA, có liên quan đến biểu hiện cơ chất đáp ứng insulin 2 với insulin và tín hiệu yếu tố tăng trưởng giống insulin 1.

Một số ginsenoside trong nhân sâm cải thiện đề kháng insulin bằng cách giảm tích luỹ triglycerid nội bào. Ginsenoside Rb1 giảm triglycerid gan chuột (Park et al. 2002) và Rh2 giảm tích luỹ triglycerid qua hoạt hoá AMPK trong tế bào mỡ 3T3-L1 (Hwang et al. 2007). Ginsenoside Rg3 có hiệu quả trong ức chế biệt hoá tế bào mỡ 3T3-L1 qua cảm ứng PPAR-γ bởi rosiglitazone và cũng có hiệu quả trong hoạt hoá AMPK (Hwang et al. 2009). Các tác dụng kháng béo phì của nhân sâm và các ginsenoside Rg3, Rh2 và Rb1 có thể liên quan đến các đường tín hiệu AMPK và PPAR-γ. Các nghiên cứu thêm về sự kết nối giữa các đường tín hiệu AMPK và PPAR-γ có thể là điều đáng mong muốn để hiểu các đặc tính kháng béo phì của nhân sâm và việc dùng nó trong điều trị kháng đái tháo đường. 8.6 Tác dụng của nhân sâm lên hệ thần kinh trung ương và các bệnh thoái hoá

Học tập là sự thu nhận và lưu trữ thông tin như hệ quả của trải nghiệm, và trí nhớ là hình thức lưu trữ tương đối vĩnh viễn của thông tin đã học, dù nó không phải là một hiện tượng đơn nhất, thống nhất. Bệnh Alzheimer là rối loạn thoái hoá thần kinh liên quan đến tuổi chủ đạo, và nó được biết đến chủ yếu vì sự mất trí nhớ tiến triển và chứng sa sút trí tuệ (dementia) tiếp theo ở người già. Ginsenoside, nguyên lý hoạt tính trong rễ P. ginseng, đã được chứng minh là có cả các tác dụng dinh dưỡng thần kinh (neurotrophic) trong trí nhớ và học tập và các tác dụng bảo vệ thần kinh (neuroprotective) để phòng ngừa sự thoái hoá nơ-ron.

8.6.1 Học tập và trí nhớ

Nhiều mô hình suy giảm trí nhớ đã được dùng để đánh giá các tác dụng của nhân sâm và các thành phần hoạt tính của nó lên học tập và trí nhớ. Trong nghiệm pháp tránh né thụ động, ginsenoside Rg1 cải thiện học tập và thu nhận trí nhớ, củng cố và truy hồi, chỉ ra rằng Rg1 có thể cải thiện mọi giai đoạn của trí nhớ (Zhang et al. 1990). Để nghiên cứu tác dụng của ginsenoside Rg1 lên học tập và mất trí nhớ gây bởi β-amyloid, nghiệm pháp tránh né thụ động và hiệu năng trong mê cung nước Morris đã được thử nghiệm sau điều trị cuối. Ginsenoside Rg1 giảm đáng kể độ trễ (latency) và khoảng cách bơi, cải thiện các thay đổi tương ứng trong chiến lược tìm kiếm trong mê cung nước Morris, và tăng độ trễ bước qua (step-through latency; Wang and Zhang 2001). Trong một nghiên cứu khác, Rg1 cải thiện đáng kể các khiếm khuyết trí nhớ ở chuột già, chuột cắt bỏ buồng trứng và chuột thiếu máu cục bộ-tái tưới máu não (Qiu et al. 1995; Chen, Gong, and Zhang 2001). Kết quả cho thấy dịch chiết nhân sâm và các ginsenoside Rg1 và Rb1 tạo thuận lợi cho thu nhận và truy hồi trí nhớ. Hơn nữa, các ginsenoside này cũng đối kháng sự mất trí nhớ và thiếu hụt nhận thức dưới các điều kiện bệnh lý khác nhau, như thiếu máu cục bộ não và sa sút trí tuệ (Qiu et al. 1995).

Trong số các cơ chế căn bản tác động tích cực lên lão hoá não liên quan đến suy giảm chức năng nhận thức và trí nhớ, các ginsenoside có thể tăng cường hệ cholinergic trong CNS. ACH là một chất dẫn truyền thần kinh rất quan trọng trong não, và sự khan hiếm của nó thường dẫn đến suy giảm học tập và trí nhớ. Các ginsenoside Rg1 và Rb1 được tìm thấy là tăng cường chức năng của hệ cholinergic bằng cách tăng mật độ các thụ thể M-cholinergic trung ương và tăng mức ACH trong CNS (Zhang et al. 1988). Glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh khác, cũng quan trọng cho học tập, trí nhớ và chức năng nhận thức. Các ginsenoside Rb1 và Rg1 tạo thuận lợi cho sự giải phóng glutamate gây bởi 4-aminopyridine, một chất chặn kênh kali làm khử cực các đầu chốt thần kinh in vitro (Chang et al. 2008), theo cách tương ứng với sự khử cực in vivo (Tibbs et al. 1989). Sự tạo thuận lợi giải phóng glutamate do các ginsenoside Rb1 và Rg1 trung gian có liên quan đến sự tăng cường xuất bào (exocytosis) túi (vesicular), tăng influx Ca2+ qua các kênh Ca2+ phụ thuộc điện áp loại N và P/Q ở đầu chốt và protein kinase A, từ đó tăng entry Ca2+ để gây tăng giải phóng glutamate gây bởi kích thích từ các synaptosome vỏ não chuột (Chang et al. 2008). Nghiên cứu sâu hơn của nhóm này cho thấy các ginsenoside Rb1 và Rg1 tăng cường xuất bào glutamate từ các đầu chốt thần kinh vỏ não chuột bằng cách ảnh hưởng đến sự huy động túi qua hoạt hoá protein kinase C (Chang and Wang 2008).

8.6.2 Các bệnh thoái hoá thần kinh

Apoptosis là một quá trình mà qua đó một tế bào chủ động tự sát dưới các hoàn cảnh được kiểm soát chặt chẽ, và nó đóng vai trò cơ bản trong sự phát triển của các cơ thể đa bào, duy trì trạng thái cân bằng (homeostasis) và nhiều quá trình bệnh sinh. Tuy nhiên, sự kiểm soát khuyết điểm của apoptosis có thể đóng một vai trò trong căn nguyên của ung thư, các bệnh tự miễn và các rối loạn thoái hoá thần kinh. Lần đầu tiên có báo cáo rằng ginsenoside Rg1 ức chế apoptosis gây bởi rút huyết thanh khỏi hệ thống nuôi cấy các nơ-ron vỏ não sơ cấp (Li, Zhang, and Zhang 1997). Một tác dụng kháng apoptosis của Rg1 được chỉ ra ở chuột già in vivo. Các nghiên cứu sâu hơn chứng minh rằng các cơ chế của Rg1 lên apoptosis liên quan đến giảm hàm lượng NO và hoạt tính NOS, giảm nồng độ calci nội bào và tăng hoạt tính superoxide dismutase. Li et al. (1997) tìm thấy cả biểu hiện NOS và hoạt tính của NOS đều tăng đáng kể ở chuột già, dẫn đến tăng nồng độ NO trong vỏ não chuột. NO đóng một vai trò trong sự đẩy nhanh lão hoá, và tác dụng ức chế của Rg1 lên hoạt tính NOS có thể liên quan đến chức năng kháng lão hoá của nó. Các nghiên cứu khác về tác dụng kháng apoptosis của Rg1 lên nơ-ron gợi ý rằng tác dụng của Rg1 có thể góp phần tăng tỉ lệ protein Bcl-2 so với Bax và ức chế hoạt hoá caspase-3 (Chen et al. 2002).

Trong số 11 ginsenoside (Rb1, Rb2, Rc, Rd, Re, Rf, Rg1, Rg2, Rg3, Rh1 và Rh2), Rg3 là ginsenoside có hiệu quả nhất về hoạt tính ức chế của N-methyl-D-aspartic acid (NMDA) lên các nơ-ron hồi hải mã (Kim, Kim et al. 2004). Các chất chặn chọn lọc tại vị trí glycin hoạt động trên thụ thể NMDA được coi là các liệu pháp nhiều hứa hẹn có thể giảm các tác động tàn phá của độc tính kích thích (excitotoxicity; Lee, Zipfel, and Choi 1999). Đã được chứng minh rằng ginsenoside Rg3 bảo vệ các nơ-ron khỏi độc tính thần kinh gây bởi NMDA một cách đáng kể bằng cách chặn vị trí gắn glycin. Homocysteine có thể gây độc tính kích thích của nó qua hoạt hoá thụ thể NMDA. Đã được chỉ ra rằng ginsenoside Rg3 ức chế đáng kể và phụ thuộc liều sự chết tế bào gây bởi homocysteine ở hồi hải mã. Ginsenoside Rg3 không chỉ giảm đáng kể tổn thương DNA gây bởi homocysteine, mà còn làm giảm hoạt tính caspase-3 in vitro theo kiểu phụ thuộc liều (Kim, Cho et al. 2007). Hơn nữa, cũng được chứng minh rằng Rg3 ức chế phụ thuộc liều sự tăng nồng độ Ca2+ nội bào gây bởi homocysteine. Thêm vào đó, ginsenoside Rg3 ức chế phụ thuộc liều các dòng gây bởi homocysteine trong trứng (oocytes) Xenopus biểu hiện thụ thể NMDA (Kim, Cho et al. 2007). Các kết quả này gộp lại gợi ý rằng ginsenoside Rg3 bảo vệ khỏi độc tính thần kinh gây bởi homocysteine trong hồi hải mã chuột; tác dụng này có khả năng là do ức chế sự hoạt hoá thụ thể NMDA trung gian homocysteine.

Ginsenoside Rh2 được xác định là một thành phần hoạt tính của nhân sâm có thể tác động tại thụ thể NMDA hồi hải mã (Lee, Kim et al. 2006), nhưng hoạt tính bảo vệ thần kinh của nó đến từ một thí nghiệm in vivo cho thấy ở 100 mg/kg đường uống, ginsenoside Rh2 bảo vệ não khỏi tổn thương thiếu máu cục bộ-tái tưới máu (Park et al. 2004). Các kết quả chỉ ra rằng ginsenoside Rg3 bảo vệ các nơ-ron in vitro khỏi độc tính thần kinh gây bởi NMDA và in vivo ginsenoside Rh2 bảo vệ khỏi tổn thương não do thiếu máu cục bộ-tái tưới máu. Hoạt tính bảo vệ thần kinh của các ginsenoside này có thể quy cho sự ức chế đặc hiệu sự hoạt hoá thụ thể gây bởi NMDA.

Bệnh Alzheimer, đặc trưng dưới kính hiển vi bằng sự lắng đọng các mảng amyloid và sự hình thành các búi sợi thần kinh (neurofibrillary tangles) trong não, đã trở thành nguyên nhân phổ biến nhất của sa sút trí tuệ tuổi già. Sự mất các nơ-ron cholinergic cùng với các thụ thể muscarinic ACH trong vỏ não và hồi hải mã có liên quan chặt chẽ với bệnh Alzheimer. Có báo cáo rằng Rg3 hiệu quả giảm biểu hiện cytokine viêm trong các tế bào microglia chuột BV-2 được xử lý Abeta42, ức chế sự gắn của NF-κB p65 vào các trình tự consensus DNA của nó, và giảm đáng kể biểu hiện TNF-α trong microglia hoạt hoá. Kết quả gợi ý rằng sự ức chế hệ thống viêm của microglia, bảo vệ thần kinh và tăng biểu hiện thụ thể quét (scavenger) loại A của đại thực bào gây bởi Rg3 có thể ít nhất một phần giải thích các tác dụng trị liệu của nó trong các bệnh thoái hoá thần kinh mạn tính (Joo et al. 2008). Thêm vào đó, tác dụng của ginsenoside Rg3 lên chuyển hoá Abeta40 và Abeta42 đã được nghiên cứu trong tế bào SK-N-SH được chuyển gen với protein tiền thân amyloid đột biến Thụy Điển (Yang et al. 2009). Các kết quả của phân tích ELISA và Western blot cho thấy Rg3 giảm đáng kể mức Abeta40 và Abeta42, dẫn đến đề xuất rằng Rg3 sẽ hữu ích cho điều trị bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer (Yang et al. 2009).

Pituitary adenylate cyclase-activating polypeptide (PACAP) được giới thiệu như một yếu tố dinh dưỡng thần kinh để thúc đẩy sự sống sót tế bào. Ginsenoside Rh2 kích thích biểu hiện gen PACAP và tăng sinh tế bào trong các tế bào astrocyte type 1 não chuột (RBA1) và cải thiện sự ức chế tăng trưởng RBA1 của Abeta. Các kết quả gợi ý rằng Rh2 có thể gây tăng PACAP để hoạt hoá PAC1 và do đó dẫn đến làm giảm độc tính gây bởi Abeta (Shieh et al. 2008). Do đó, người ta đề xuất rằng nhân sâm có ích trong phòng ngừa các bệnh thoái hoá thần kinh liên quan đến tuổi như sa sút trí tuệ.

Tóm tắt phần này, các ginsenoside Rg1, Rb1, Rg3 và Rh2 được cho là có hiệu quả trong tăng cường thu nhận học tập và trí nhớ, tăng cường giải phóng ACH và glutamate, ức chế apoptosis, và bảo vệ các nơ-ron khỏi các tổn thương độc thần kinh. Các ginsenoside Rg3 và Rh2 đặc biệt có hiệu quả trong bảo vệ CNS, phòng ngừa các bệnh thoái hoá thần kinh, và cũng có thể hữu ích trong điều trị bệnh Alzheimer.

8.7 Tóm tắt và nhu cầu nghiên cứu

Nhân sâm đã được dùng rộng rãi như một thuốc dân gian ở các nước Đông Á hàng ngàn năm, chủ yếu như một vị thuốc bổ chung và một adaptogen để duy trì sức đề kháng của cơ thể trước các yếu tố bất lợi và trạng thái cân bằng, gồm cải thiện chức năng thể chất và tình dục, sinh lực chung và kháng lão hoá. Nhân sâm và các ginsenoside dường có lợi cho miễn dịch, ung thư, đái tháo đường, chức năng CNS và các tình trạng khác. Mặc dù một ginsenoside đơn lẻ được chứng minh là có lợi đối với một số tác dụng hoặc tình trạng, vẫn còn phải xác định liệu một thành phần đơn lẻ hay hỗn hợp các thành phần chiết từ nhân sâm có thể tối đa hoá lợi ích qua nhiều bệnh và tình trạng hay không. Do đó, cần thêm các công trình nghiên cứu về mối quan hệ cấu trúc–hoạt tính giữa các thành phần nhân sâm, tác động đơn lẻ hoặc hiệp đồng trong một hỗn hợp, để dự đoán và đảm bảo hiệu quả sinh lý và dược lý. Thêm vào đó, vì nhiều bước phải được thực hiện để chuẩn hoá việc dùng rễ nhân sâm qua việc phân lập các ginsenoside cụ thể, việc chuẩn hoá theo công thức dịch chiết nhân sâm và phân lập ginsenoside là rõ ràng cần thiết để có các kết quả không đổi và hiệu quả mong muốn trong các thí nghiệm trên động vật và người. Cuối cùng, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, có đối chứng là cần thiết để xác thực các kết quả về mặt khả năng áp dụng cho người, mở rộng những thí nghiệm đã báo cáo được thực hiện bằng các mô hình động vật.

Tài liệu dẫn (3329 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Ahn, B. Z., S. I. Kim, and Y. H. Lee. 1989. Acetyl panaxydol and panxydolchlorohydrin, two new polyenes from Korean ginseng with cytotoxic activity against L1210 cells. Arch Pharm 322:223–6. Attele, A. S., Y. P. Zhou, J. T. Xie et al. 2002. Antidiabetic effects of Panax ginseng berry extract and the iden- tification of an effective component. Diabetes 51:1851–8. Bae, E. A., M. J. Han, M. K. Choo, S. Y. Park, and D. H. Kim. 2002. Metabolism of 20(S)- and 20(R)-gensenoside

Rg3 by human intestinal bacteria and its relation to in vivo biological activities. Biol Pharm Bull 25:58–63. Chang, Y., W. J. Huang, L. T. Tien, and S. J. Wang. 2008. Ginsenosides Rg1 and Rb1 enhance glutamate release through activation of protein kinase A in rat cerebrocortical nerve terminals (synaptosomes). Eur J Pharmacol 578:28–36. Chang, Y., and S. J. Wang. 2008. Ginsenosides Rg1 and Rb1 enhance glutamate exocytosis from rat corti- cal nerve terminals by affecting vesicle mobilization through the activation of protein kinase C. Eur J Pharmacol 590:74–9. Chen, X. C., Y. Chen, Y. G. Zhu, F. Fang, and L. M. Chen. 2002. Protective effect of ginsenoside Rg1 against

MPTP-induced apoptosis in mouse substantia nigra neurons. Acta Pharmacol Sin 23:829–34. Chen, J., Y. S. Gong, and J. T. Zhang. 2001. Effects of 17 estradiol and total ginsenoside on the spatial learning and memory impairment of ovariectomy rats. Chin Pharm J 36:522–6. Cheng, C. C., S. M. Yang, C. Y. Huang, J. C. Chen, W. H. Chang, and S. L. Hsu. 2005. Molecular mechanisms of ginsenoside Rh2-mediated G1 growth arrest and apoptosis in human lung adenocarcinoma A549 cells. Cancer Chemother Pharmacol 55:531–40. Cho, W. C., W. S. Chung, S. K. Lee, A. W. Leung, C. H. Cheng, and K. K. Yue. 2006. Ginsenoside Re of Panax ginseng possesses significant antioxidant and antihyperlipidemic efficiency in streptozotocin-induced diabetic rats. Eur J Pharmacol 550:173–9. Choi, S., T. W. Kim, and S. V. Singh. 2009. Ginsenoside Rh2-mediated G1 phase cell cycle arrest in human breast cancer cells is caused by p15Ink4B and p27 Kip1-dependent inhibition of cyclin-dependent kinases. Pharm Res 26(10):2280–8. Christensen, L. P. 2009. Ginsenosides: Chemistry, biosynthesis, analysis, and potential health effects. Adv Food

Nutr Res 55:1–99. Chung, S. H., and C. G. Choi. 2001. Comparisons between white ginseng radix and rootlet for antidiabetic mechanism in KKAy mice. Arch Pharm Res 24:214–8. Dey, L., J. T. Xie, A. Wang, J. Wu, S. A. Maleckar, and C. S. Yuan. 2003. Anti-hyperglycemic effects of ginseng:

Comparison between root and berry. Phytomedicine 10:600–5. DiGiovanni, J. 1992. Multistage carcinogenesis in mouse skin. Pharmacol Ther 54:63–128. Etou, H., T. Sakata, K. Fujimoto et al. 1988. Ginsenoside Rb1 as a suppressor in central modulation of feeding in the rat. Nippon Yakurigaku Zasshi 91(1):9–15. Friedl, R., T. Moeslinger, B. Kopp, and P. G. Spieckermann. 2001. Stimulation of nitric oxide synthesis by the aqueous extract of Panax ginseng root in RAW 264.7 cells. Br J Pharmacol 134:1663–70. Fujimoto, K., T. Sakata, T. Ishimaru et al. 1989. Attenuation of anorexia induced by heat or surgery during sustained administration of ginsenoside Rg1 into rat third ventricle. Psychopharmacology 99(2):257–60. Fukushima, S., H. Wanibuchi, and W. Li. 2001. Inhibition of ginseng of colon carcinogenesis in rats. J Korean

Med Sci 16(Suppl.):S75–80. Gao, H., F. Wang, E. J. Lien, and M. D. Trousdale. 1996. Immunostimulating polysaccharides from Panax notoginseng. Pharm Res 13:1196–200. Gillis, C. N. 1997. Panax ginseng pharmacology: A nitric oxide link? Biochem Pharmacol 54:1–8.

Gotteeman, M. M., and I. Pastan. 1993. Biochemistry of multidrug resistance mediated by the multidrug trans- port. Annu Rev Biochem 62:385–427. Guo, L., L. Song, Z. Wang, W. Zhao, W. Mao, and Y. Ming. 2009. Panaxydol inhibits the proliferation and induces the differentiation of human hepatocarcinoma cell lineHepG2. Chem Biol Interact 181:138–43. Han, C. G., S. K. Ko, J. H. Sung, and S. H. Chung. 2007. Compound K enhances insulin secretion with benefi- cial metabolic effects in db/db mice. J Agric Food Chem 55:10641–8. Han, S. K., J. Y. Song, Y. S. Yun, and S. Y. Yi. 2005. Ginseng improved Th1 immune response inhibited by gamma radiation. Arch Pharm Res 28:343–50. Hasegawa, H., J. H. Sung, S. Matsumiya, and M. Uchiyama. 1996. Main ginseng saponin metabolites formed by intestinal bacteria. Planta Med 62:453–7. Helms, S. 2004. Cancer prevention and therapeutics: Panax ginseng. Altern Med Rev 9:259–74. Huang, K. C. 1999. The Pharmacology of Chinese Herbs. Boca Raton, FL: CRC Press. Hwang, J. T., S. H. Kim, M. S. Lee et al. 2007. Anti-obesity effects of ginsenoside Rh2 are associated with the activation of AMPK signaling pathway in 3T3-L1 adipocyte. Biochem Biophys Res Commun 364:1002–8. Hwang, J. T., M. S. Lee, H. J. Kim et al. 2009. Antiobesity effect of ginsenoside Rg3 involves the AMPK and

PPAR-γ signal pathways. Phytother Res 23:262–6. Hwang, J. T., J. I. Park, Y. K. Shin et al. 2005. Genistein, EGCG, and capsaicin inhibit adipocyte differentiation process via activating AMP-activated protein kinase. Biochem Biophys Res Commun 338:694–9. Jia, W. W., X. Bu, D. Philips et al. 2004. Rh2, a compound extracted from ginseng, hypersensitizes multidrug- resistance tumor cells to chemotherapy. Can J Physiol Pharmacol 82:431–7. Jin, J., S. Shahi, H. K. Kang, H. W. van Veen, and T. P. Fan. 2006. Metabolite of ginsenosides as novel BCRP inhibitors. Biochem Biophys Res Commun 345:1308–14. Joo, S. S., Y. M. Yoo, B. W. Ahn et al. 2008. Prevention of inflammation-mediated neurotoxicity by Rg3 and its role in microglial activation. Biol Pharm Bull 31:1392–6. Jung, N. P., and S. H. Jin. 1996. Studies on the physiological and biochemical effect of Korean ginseng. Korean

J Ginseng Sci 20:431–71. Jung, S. H., M. S. Woo, S. Y. Kim et al. 2006. Ginseng saponin metabolite suppresses phorbol ester-induced matrix metallpproteinase-9 expression through inhibition of activator protein-1 and mitogen-activated protein kinase signaling pathway in human astroglioma cells. Int J Cancer 118:490–7. Kamangar, F., Y. T. Gao, X. O. Shu et al. 2007. Ginseng intake and gastric cancer risk in the Shanghai women’s health study cohort. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev 16:629–630. Kasai, R., H. Besso, O. Tanaka, Y. I. Saruwatari, and T. Mizutare. 1983. Saponins of red ginseng. Chem Pharm

Bull 31:2120–5. Kim, J. H., S. Y. Cho, J. H. Lee et al. 2007. Neuroprotective effects of ginsenoside Rg3 against homocysteine- induced excitotoxicity in rat hippocampus. Brain Res 1136:190–9. Kim, K., and H. Y. Kim. 2008. Korean red ginseng stimulates insulin release from isolated rat pancreatic islets.

J Ethnopharmacol 120:190–5. Kim, S., T. Kim, K. Ahn, W. K. Park, S. Y. Nah, and H. Rhim. 2004. Ginsenoside Rg3 antagonizes NMDA receptors through a glycine modulatory site in rat cultured hippocampal neurons. Biochem Biophys Res Commun 323:416–24. Kim, H. J., M. H. Kim, Y. Y. Byon, J. W. Park, Y. Jee, and H. G. Joo. 2007. Radioprotective effects of an acidic polysaccharide of Panax ginseng on bone marrow cells. J Vet Sci 8:39–44. Kim, W. Y., J. M. Kim, S. B. Han et al. 2000. Steaming of ginseng at high temperature enhances biological activity. J Nat Prod 63:1702–4. Kim, S. W., H. Y. Kwon, D. W. Chi et al. 2003. Reversal of P-glycoprotein-mediated multidrug resistance by ginsenoside Rg(3). Biochem Pharmacol 65:58–61. Kim, H. S., E. H. Lee, S. R. Ko, K. J. Choi, J. H. Park, and D. S. Im. 2004. Effects of ginsenosides Rg3 and Rh2 on the proliferation of prostate cancer cells. Arch Pharm Res 27:429–35. Kimura, M., I. Waki, T. Chujo et al. 1981. Effects of hypoglycemic components in ginseng radix on blood insu- lin level in alloxan diabetic mice and on insulin release from perfused rat pancreas. J Pharmacobiodyn 4:410–7. Kitagawa, I., M. Yoshikawa, M. Yoshihara, T. Hayashi, and T. Taniyama. 1983. Chemical studies on crude drug processing I. On the constituents of Ginseng Radix Rubra. Yakugaku Zasshi 103:612–22. Kumar, A. 1993. Chemopreventive action of ginseng on DMBA-induced papillomagenesis in the skin of mice.

Proceedings of the 6th International Ginseng Symposium, (Seoul, Korea), 66–8. Kwon, H. Y., E. H. Kim, S. W. Kim, S. N. Kim, J. D. Park, and D. K. Rhee. 2008. Selective toxicity of ginsen- oside Rg3 on multidrug resistance cells by membrane fluidity modulation. Arch Pharm Res 31:171–7. Lee, F. C. 1992. About Ginseng: The Elixir of Life. Elizabeth, NJ: Hollin International Corp.

Lee, J. H., and Y. Han. 2006. Ginsenoside Rg1 helps mice resist to disseminated candidiasis by Th1 type dif- ferentiation of CD4+ T cell. Int Immunopharmacol 6:1424–30. Lee, W. K., S. T. Kao, I. M. Liu, and J. T. Cheng. 2006. Increase of insulin secretion by ginsenoside Rh2 to lower plasma glucose in Wistar rats. Clin Exp Pharmcol Physiol 33:27–32. Lee, E., S. Kim, K. C. Chun et al. 2006. 20(S)-ginsenoside Rh2, a newly identified active ingredient of ginseng, inhibits NMDA receptors in cultured rat hippocampal neurons. Eur J Pharmacol 536:69–77. Lee, E. J., E. Ko, J. Lee et al. 2004. Ginsenoside Rg1 enhances CD4(+) T-cell activities and modulates Th1/Th2 differentiation. Int Immunopharmacol 4:235–44. Lee, J. Y., J. W. Shin, K. S. Chun et al. 2005. Antitumor promotional effects of a novel intestinal bacterial metabolite (IH-901) derived from the protopanaxadiol-type ginsenosides in mouse skin. Carcinogenesis 26:359–67. Lee, J. M., G. J. Zipfel, and D. W. Choi. 1999. The changing landscape of ischaemic brain injury mechanisms.

Nature 399:A7–14. Lehrke, M., and M. A. Lazar. 2005. The many faces of PPARgamma. Cell 123:993–9. Leung, K. W., L. W. T. Cheung, Y. L. Pon et al. 2007. Ginsenoside Rb1 inhibits tube-like structure formation of endothelial cells by regulating pigment epithelium-derived factor through the oestrogen β receptor. British J Pharm 152:207–15. Li, J. Q., Z. K. Li, H. Duan, and J. T. Zhang. 1997. Effect of age and ginsenoside Rg1 on nitric oxide content and nitric oxide synthase activity of cerebral cortex on rats. Acta Pharm Sin 32:251–4. Li, X. L., C. Z. Wang, S. R. Mehendale, S. Sun, Q. Wang, and C. S. Yuan. 2009. Panaxadiol, a purified ginseng component, enhances the anti-cancer effects of 5-fluorouracil in human colorectal cancer cells. Cancer Chemother Pharmacol 64(6):1097–104. Li, G., Z. Wang, Y. Sun, K. Liu, and Z. Wang. 2006. Ginsenoside 20(S)-protopanaxadiol inhibits the prolifera- tion and invasion of human fibrosarcoma HT1080 cells. Basic Clin Pharmacol Toxicol 98:588–92. Li, J., G. Zhang, and J. T. Zhang. 1997. Inhibition of apoptosis by ginsenoside Rg1 in cultured cortical neurons.

Acta Pharm Sin 32:406–10. Liao, B. C., R. C. Hou, J. S. Wang, and K. C. Jeng. 2006. Enhancement of the release of inflammatory media- tors by substance P in rat basophilic leukemia RBL-2H3 cells. J Biomed Sci 13:613–9. Liou, C. J., W. C. Huang, and J. Tseng. 2005. Long-term oral administration of ginseng extract modulates humoral immune response and spleen cell functions. Am J Chin Med 33:651–61. Liu, T. P., I. M. Liu, and J. T. Cheng. 2005. Improvement of insulin resistance by Panax ginseng in fructose-rich chow-fed rats. Horm Metab Res 37:333–9. Luo, J. Z., and L. Luo. 2008. Ginseng on hyperglycemia: Effects and mechanisms. eCAM 6:423–7. Luo, J. Z., N. Yano, and L. Luo. 2003. American ginseng stimulates insulin production and prevents apoptosis induced by IL-1β in pancreatic β cells. Diabetes 52(Suppl. 1):A354–1534-P. Mochizuki, M., Y. C. Yoo, and K. Matsuzawa. 1995. Inhibitory effect of tumor metastasis in mice by saponins, ginsenoside Rb2, 20(R)- and 20(S)-ginsenoside-Rg3, of red ginseng. Biol Pharm Bull 18:1197–202. Molnar, J., D. Szabo, R. Pusztal et al. 2000. Membrane associated antitumor effects of crocine-, ginsenoside- and cannabinoid derivatives. Anticancer Res 20:861–7. Nedergaard, J., N. Petrovic, E. M. Lindgren et al. 2005. PPARgamma in the control of brown adipocyte dif- ferentiation. Biochem Biophys Acta 1740:293–304. Panwar, M., R. Samarth, M. Kumar, W. J. Yoon, and A. Kumar. 2005. Inhibition of benzo(a)pyrene induced lung adenoma by Panax ginseng extract, EFLA400, in Swiss albino mice. Biol Pharm Bull 28:2063–7. Park, S., I. S. Ahn, D. Y. Kwon, B. S. Ko, and W. K. Jun. 2008. Ginsenoside Rb1 and Rg1 suppress triglyceride accumulation in 3T3-L1 adipocytes and enhance β-cell insulin secretion and viability in Min6 cells via PKA-dependent pathways. Biosci Biotechnol Biochem 72:2815–23. Park, E. K., M. K. Choo, J. K. Oh, J. H. Ryu, and D. H. Kim. 2004. Ginsenoside Rh2 reduces ischemic brain injury in rat. Biol Pharm Bull 27:433–6. Park, M. W., J. Ha, and S. H. Chung. 2008. 20(S)-ginsenoside Rg3 enhances glucose-stimulated insulin secre- tion and activates AMPK. Biol Pharm Bull 31(4):748–51. Park, J. D., D. S. Kim, S. K. Son et al. 1996. Effect of ginseng saponin on modulation of multidrug resistance.

Arch Pharm Res 19:213–8. Park, S. E., C. Park, S. H. Kim et al. 2009. Korean red ginseng extract induces apoptosis and decreases telomerase activity in human leukemia cells. J Ethnopharmacol 121:304–12. Park, T. Y., M. H. Park, W. C. Shin et al. 2008. Anti-metastatic potential of ginsenoside Rp1, a novel ginsenoside derivative. Biol Pharm Bull 31:1802–5. Park, J. D., D. K. Rhee, and Y. H. Lee. 2005. Biological activities and chemistry of saponins from Panax ginseng C. A. Meyer. Phytochem Rev 4:159–75.

Park, K. H., H. J. Shin, Y. B. Song et al. 2002. Possible role of ginsenoside Rb1 on regulation of rat liver tri- glycerides. Biol Pharm Bull 25:457–60. Qiu, Y., G. H. Du, Z. W. Qu, and J. T. Zhang. 1995. Protective effects of ginsenoside on the learning and memory impairment induced by transient cerebral ischemia-reperfusion in mice. Chin Pharmacol Bull 11:299–302. Quan, F. S., R. W. Compans, Y. K. Cho, and S. M. Kang. 2007. Ginseng and Salviae herbs play a role as immune activators and modulate immune responses during influenza virus infection. Vaccine 25:272–82. Shang, W., Y. Yang, L. Zhou et al. 2008. Ginsenoside Rb1 stimulates glucose uptake through insulin-like signal- ing pathway in 3T3-L1 adipocytes. J Endocrinol 198:561–9. Shibata, S., O. Tanaka, J. Shoji, and H. Saito. 1995. Chemistry and pharmacology of Panax ginseng. In

Economic and Medicinal Plant Research, ed. H. Wagner, H. Kikino, and N. R. Farnsworth, vol. 1, 217– 84. New York: Academic Press. Shieh, P. C., C. W. Tsao, J. S. Li et al. 2008. Role of pituitary adenylate cyclase-activating polypeptide (PACAP) in the action of ginsenoside Rh2 against beta-amyloid-induced inhibition of rat brain astrocytes. Neurosci Lett 434:1–5. Song, Z., C. Moser, H. Wu, V. Faber, A. Kharazmi, and N. HØiby. 2003. Cytokine modulating effect of ginseng treatment in a mouse model of Pseudomonas aeruginosa lung infection. J Cyst Fibros 2:112–9. Song, X., L. Zang, and S. Hu. 2009. Amplified immune response by ginsenoside-based nanoparticles (gin- somes). Vaccine 27:2306–11. Sotaniemi, E. A., E. Haapakoski, and A. Rautio. 1995. Ginseng therapy in non-insulin dependent diabetic patients. Diabetes Care 18:1373–5. Su, C. F., J. T. Cheng, and I. M. Li. 2007. Increase of acetylcholine release by Panax ginseng root enhances insulin secretion in Wistar rats. Neurosci Lett 412:101–4. Sun, J., S. Hu, and X. Song. 2007. Adjuvant effects of protopanaxadiol and protopanaxatriol saponins from ginseng roots on the immune responses to ovalbumin in mice. Vaccine 25:1114–20. Surh, Y. J., J. Y. Lee, K. J. Choi, and S. R. Ko. 2002. Effects of selected ginsenosides on phorbol ester-induced expression of cyclooxygenase-2 and activation of NF-κB and ERK1/2 in mouse skin. Ann N Y Acad Sci 973:396–401. Takagi, K., H. Saito, and H. Nabata. 1972. Pharmacological studies of Panax ginseng root: Estimation of phar- macological actions of Panax ginseng root. Jpn J Pharmacol 22:245–9. Takei, M., E. Tachikawa, H. Hasegawa, and J. J. Lee. 2004. Dendritic cells maturation promoted by M1 and

M4, end products of steroidal ginseng saponins metabolized in digestive tracts, drive a potent Th1 polarization. Biochem Pharmacol 68:441–52. Tibbs, G. R., A. P. Barrie, F. J. Van Mieghem, H. T. McMahon, and D. G. Nicholls. 1989. Repetitive action potentials on isolated nerve terminals in the presence of 4-aminopyridine: Effects on cytosolic free Ca2+ and glutamate release. J Neurochem 53:1693–9. Tomoda, M., K. Hirabayashi, N. Shimizu, R. Gonda, N. Ohara, and K. Takada. 1993. Characterization of two novel polysaccharides having immunological activities from the root of Panax ginseng. Biol Pharm Bull 16(11):1087–90. Vulksan, V., J. L. Sievenpiper, V. Y. Koo et al. 2000. American ginseng (Panax quinquefolius L.) reduces post- prandial glycemia in nondiabetic subjects with type 2 diabetes mellitus. Arch Intern Med 160:1009–13. Vulksan, V., J. Sievenpiper, J. Wong et al. 2001. American ginseng (Panax quinquefolius L.) attenuates post- prandial glycemia in a time-dependent but not dose-dependent manner in healthy individuals. Am J Clin Nutr 73:753–8. Vulksan, V., M. K. Sung, J. L. Sievenpiper et al. 2008. Korean red ginseng (Panax ginseng) improves glu- cose and insulin regulation in well-controlled study of efficacy and safety. Nutr Metab Cardiovasc Dis 18:46–56. Wang, C. Z., and C. S. Yuan. Potential role of ginseng in the treatment of colorectal cancer. Am J Chin Med

36:1019–28. Wang, X. Y., and J. T. Zhang. 2001. Effects of ginsenoside Rg1 on learning and memory impairment induced by β-amyloid peptide (25–35) and its mechanism of action. Acta Pharm Sin 36:1–4. Weinstein, I. B. 1991. Cancer prevention: Recent progress and future opportunities. Cancer Res 51(18

Suppl.):5080s–5s. Wu, X. G., D. H. Zhu, and W. Li. 2001. Anticarcinogenic effect of red ginseng on the development of liver cancer induced by diethylnitrosamine in rats. J Korean Med Sci 16(Suppl.):S61–5. Xie, J. T., S. Mehendale, and C. S. Yuan. 2005. Ginseng and diabetes. Am J Chin Med 33:397–404. Xu, T. M., M. H. Cui, M. Jiang et al. 2008. Inhibitory effect of ginsenoside Rg3 on ovarian cancer. Chin Med

J 121:1394–7.

Xu, T. M., Y. Xin, M. H. Cui, X. Jiang, and L. Gu. 2007. Inhibitory effect of ginsenoside Rg3 combined with cyclophosphamide on growth and angiogenesis of ovarian cancer. Chin Med J 120:584–8. Yang, L., J. Hao, J. Zhang et al. 2009. Ginsenoside Rg3 promotes beta-amyloid peptide degradation by enhanc- ing gene expression of neprilysin. J Pharm Pharmacol 61:375–80. Yang, C. S., S. R. Ko, B. G. Cho et al. 2008. The ginsenoside metabolite compound K, a novel agonist of glu- cocorticoid receptor induces tolerance to endotoxin-induced lethal shock. J Cell Mol Med 12:1739–53. Yin, W., J. Mu, and M. J. Birnbaum. 2003. Role of AMP-activated protein kinase in cyclin AMP-dependent lipolysis in 3T3-L1 adipocytes. J Biol Chem 278:43074–80. Yoshikawa, M., T. Murakami, K. Yashiro et al. 1998. Bioactive saponins and glycosides, XI. Structure of new dammarane-type triterpene oligoglycosides, quinquenosides II, I, IV, III, and V, from American ginseng, the roots of Panax quinquefolium L. Chem Pharm Bull (Tokyo) 46:647–54. Yun, T. K. 2003. Experimental and epidemiological evidence on non-organ specific cancer preventive effect of

Korean ginseng and identification of active compounds. Mutat Res 523–524:63–74. Yun, T. K., Y. S. Lee, Y. H. Lee, S. I. Kim, and H. Y. Yun. 2001. Anticarcinogenic effect of Panax ginseng C.A.

Meyer and identification of active compounds. J Korean Med Sci 16 (Suppl.):S6–18. Yun, S. N., S. J. Moon, S. K. Ko et al. 2004. Wild ginseng prevents the onset of high-fat diet induced hyper glycemia and obesity in ICR mice. Arch Pharm Res 27:790–6. Yun, T. K., Y. S. Yun, and I. W. Han. 1983. Anticarcinogenic effect of long-term oral administration of red gin- seng on new mice exposed to various chemical carcinogens. Cancer Detect Prev 6:515–25. Zeng, X. I., and Z. G. Tu. 2003. In vitro induction of differentiation by ginsenoside Rh2 in SMMC-7721 hepa- tocarcinoma cell line. Pharmcol Toxicol 93:275–83. Zhang, Q., X. Kang, and W. Zhao. 2006. Antiangiogenic effect of low-dose cyclophosphamide combined with ginsenoside Rg3 on Lewis lung carcinoma. Biochem Biophys Res Commun 342:824–8. Zhang, F., B. Lavan, and F. M. Greggore. 2004. Peroxisome proliferator-activated receptors as attractive anti- obesity targets. Drug News Prespect 17:661–9. Zhang, J. T., Y. Liu, Z. W. Qu, X. L. Zhang, and H. L. Xiao. 1988. Influence of ginsenoside Rb1 and Rg1 on some central neurotransmitter receptors and protein biosynthesis in mouse brain. Acta Pharm Sin 23:12–16. Zhang, H., Z. Lu, G. T. Tan et al. 2002. Polyacetyleneginsenoside-Ro, a novel triterpene saponin from Panax ginseng. Tetrahedron Lett 43:973–7. Zhang, J. T., Z. W. Qu, Y. Liu, and H. L. Deng. 1990. Preliminary study on antiamnestic mechanism of ginsen- oside Rg1 and Rb1. Chin Med J 103:932–8.

Chương 9Linh chi — nấm dược liệu

S. Wachtel-Galor & cs. · bản gốc tr. 198-223

9.1 Giới thiệu

Ganoderma lucidum, một loại nấm vùng Viễn Đông (Hình 9.1), có lịch sử sử dụng lâu đời để thúc đẩy sức khoẻ và trường thọ tại Trung Quốc, Nhật Bản và các nước châu Á khác. Đây là một loài nấm lớn, sẫm màu, bề mặt bóng và có kết cấu gỗ. Từ tiếng Latin lucidus nghĩa là "bóng" hoặc "rực rỡ", ám chỉ bề mặt bóng như được đánh véc-ni của tai nấm. Tại Trung Quốc, G. lucidum được gọi là linh chi, trong khi ở Nhật Bản tên gọi của họ Ganodermataceae là reishi hoặc mannentake.

Trong tiếng Trung, tên gọi linh chi kết hợp ý nghĩa của sức mạnh tâm linh và tinh hoa của sự bất tử, và được xem là "vị thuốc của sức mạnh tâm linh", tượng trưng cho thành công, an lành, quyền lực thần thánh và trường thọ. Trong số các loại nấm được canh tác, G. lucidum đặc biệt ở chỗ giá trị dược phẩm của nó quan trọng hơn giá trị dinh dưỡng. Nhiều sản phẩm thương mại từ G. lucidum ở các dạng khác nhau như bột, thực phẩm bổ sung và trà, được sản xuất từ các bộ phận khác nhau của nấm gồm sợi nấm (mycelia), bào tử và thể quả. Các ứng dụng cụ thể và những lợi ích sức khoẻ được cho là của linh chi gồm kiểm soát đường huyết, điều hoà hệ miễn dịch, bảo vệ gan, ức chế vi khuẩn và nhiều hơn nữa. Những niềm tin khác nhau về lợi ích sức khoẻ của G. lucidum (Hình 9.2) phần lớn dựa trên bằng chứng giai thoại, sử dụng truyền thống và phong tục văn hoá. Tuy nhiên, các báo cáo gần đây đã cung cấp cơ sở khoa học cho một số tuyên bố cổ xưa về lợi ích sức khoẻ của linh chi.

Hình 9.1 (Xem phần ảnh màu.) Nấm linh chi (Ganoderma lucidum).

9.2 Lịch sử: Linh chi như một nấm dược liệu

Linh chi đã được công nhận là một loại nấm dược liệu trong hơn 2000 năm, và những tác dụng mạnh mẽ của nó đã được ghi chép trong các văn bản cổ (Wasser 2005). Sự phổ biến của hình ảnh G. lucidum trong nghệ thuật bắt đầu từ năm 1400 sau Công nguyên và gắn liền với Đạo giáo (McMeekin 2005). Tuy nhiên, hình ảnh G. lucidum vượt ra ngoài tôn giáo và xuất hiện trên tranh vẽ, chạm khắc, đồ nội thất, thậm chí cả trang sức của phụ nữ (Wasser 2005). Cuốn sách đầu tiên hoàn toàn chuyên về mô tả các vị thuốc và giá trị dược liệu của chúng là Thần Nông bản thảo kinh, được viết vào thời Đông Hán của Trung Quốc (25–220 sau Công nguyên). Cuốn sách này còn được biết đến với tên "Bản thảo" hoặc "Thần Nông bản thảo". Nó mô tả các chất thực vật, động vật và khoáng vật, và được biên soạn vào thế kỷ thứ hai dưới bút danh Thần Nông ("người nông dân thánh"); Zhu, 1998). Cuốn sách, vốn được cập nhật và bổ sung liên tục, mô tả các tác dụng có lợi của một số loài nấm với tham chiếu đến nấm dược liệu G. lucidum (Zhu, 1998; Upton 2000; Sanodiya và cs. 2009). Trong Bản thảo tập chú (502–536 sau Công nguyên) và Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân, được coi là dược điển đầu tiên của Trung Quốc (1590 sau Công nguyên, triều đại Minh), nấm được gán cho các tính chất trị liệu như bổ ích, tăng cường khí huyết, cường tráng chức năng tim, tăng trí nhớ và chống lão hoá. Theo Dược điển Nhà nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (2000), G. lucidum có tác dụng bổ khí, an thần và giảm ho, hen suyễn, và được khuyên dùng cho chứng hoa mắt, mất ngủ, hồi hộp và khó thở.

Linh chi hoang dã rất hiếm, và trong những năm trước khi được canh tác, chỉ giới quý tộc mới đủ khả năng sử dụng nó. Người ta tin rằng loài nấm thiêng này mọc ở nơi ở của các tiên nhân trên "ba hòn đảo phước lành" ngoài khơi bờ biển Trung Quốc (McMeekin 2005). Tuy nhiên, danh tiếng như một loại thuốc trị bách bệnh của nó có thể có được nhiều hơn nhờ sự phân bố không đều, sự khan hiếm và việc được giới giàu có và quyền quý trong xã hội Trung Quốc sử dụng, hơn là nhờ các tác dụng thực sự của nó. Dù vậy, các loài Ganoderma tiếp tục là một vị thuốc cổ truyền phổ biến ở châu Á và việc sử dụng chúng đang tăng lên khắp thế giới (Wachtel-Galor, Buswell và cs. 2004; Lindequist, Niedermeyer, và Jülich 2005).

Hình 9.2 Các lợi ích sức khoẻ được giả định của linh chi (Ganoderma lucidum).

9.3 Phân loại

Họ Ganodermataceae mô tả các nấm đảm (basidiomycetes) lỗ có bào tử đảm hai lớp vách (Donk 1964). Tổng cộng 219 loài trong họ được xếp vào chi Ganoderma, trong đó G. lucidum (W. Curt.: Fr.) P. Karsten là loài điển hình (Moncalvo 2000). Thể quả của chi này có bề mặt bóng (laccate) liên quan đến sự hiện diện của các pilocystidia thành dày nằm trong một ma trận melanin ngoại bào (Moncalvo 2000). Các loài Ganoderma được tìm thấy khắp thế giới, và các đặc điểm khác nhau như hình dạng và màu sắc (đỏ, đen, xanh lam/lục, trắng, vàng và tím) của thể quả, tính đặc hiệu vật chủ và nguồn gốc địa lý được dùng để nhận diện từng cá thể trong loài (Zhao và Zhang 1994; Woo và cs. 1999; Upton 2000). Không may là các đặc điểm hình thái chịu sự biến đổi do, ví dụ, sự khác nhau trong canh tác ở các vị trí địa lý khác nhau dưới các điều kiện khí hậu khác nhau và sự phát triển di truyền tự nhiên (như đột biến, tái tổ hợp) của từng loài. Hậu quả là, việc sử dụng các đặc điểm vĩ mô đã dẫn đến một số lượng lớn từ đồng nghĩa và một hệ thống phân loại rối rắm, chồng chéo và không rõ ràng cho loài nấm này. Một số nhà phân loại học cũng coi các đặc điểm đại hình có giá trị hạn chế trong việc nhận diện các loài Ganoderma do tính dẻo kiểu hình cao của nó (Ryvarden 1994; Zhao và Zhang 1994). Các đặc điểm hình thái đáng tin cậy hơn cho các loài Ganoderma được cho là bao gồm hình dạng và kích thước bào tử, màu sắc và độ đặc của lớp thịt, và vi cấu trúc của lớp vỏ mũ. Việc tạo chlamydospore và hình dạng của chúng, các nghiên cứu enzyme và, ở mức độ thấp hơn, dải và điểm tối ưu của nhiệt độ sinh trưởng cũng đã được dùng để phân biệt các loài có hình thái tương tự (Gottlieb, Saidman, và Wright 1998; Moncalvo 2000; Saltarelli và cs. 2009). Các tiếp cận sinh hoá, di truyền và phân tử cũng đã được dùng trong chi Ganoderma... [cắt ngắn] Các nghiên cứu về trình tự DNA và sự không tương hợp của hệ thống giao hợp đã cung cấp một cơ sở để phân biệt các loài Ganoderma chặt chẽ hơn (Moncalvo 2000; Gottlieb, Saidman, và Wright 1998). Tuy nhiên, do sự hiện diện của các loài lai và dòng tế bào đơn (single-base-pair) có thể làm sai lệch việc giải trình tự DNA, nên cần thận trọng khi diễn giải kết quả.

9.4 Canh tác, sử dụng toàn cầu và sản xuất sản phẩm

Do sự phân bố không đều trong tự nhiên và nhu cầu ngày càng tăng về G. lucidum như một vị thuốc, người ta đã nỗ lực canh tác nấm (Chang và Buswell 2008). Các thành viên khác nhau của chi Ganoderma cần các điều kiện khác nhau để sinh trưởng và canh tác (Mayzumi, Okamoto, và Mizuno 1997). Hơn nữa, các loại khác nhau được ưa chuộng ở các vùng địa lý khác nhau. Ví dụ, tại Nam Trung Quốc, G. lucidum đen rất phổ biến, trong khi G. lucidum đỏ được ưu tiên ở Nhật Bản. G. lucidum phát triển tốt trong điều kiện nóng và ẩm, và nhiều chủng hoang dã được tìm thấy ở các vùng cận nhiệt đới của phương Đông. Từ đầu những năm 1970, việc canh tác G. lucidum đã trở thành nguồn cung cấp nấm chính. Việc canh tác nhân tạo G. lucidum đã đạt được bằng cách sử dụng các giá thể như ngũ cốc, mùn cưa, gỗ (Chang và Buswell 1999; Wasser 2005; Boh và cs. 2007) và bã nút bần (Riu, Roig, và Sancho 1997).

Vì phải mất vài tháng để nuôi thể quả của G. lucidum, các sản phẩm dựa trên sợi nấm và dịch nuôi cấy đã trở nên quan trọng hơn do nhu cầu tăng cường kiểm soát chất lượng và sản xuất quanh năm (Sanodiya và cs. 2009). Các quy trình và các thông số sinh trưởng khác nhau (như nhiệt độ, pH) trong nuôi cấy sợi nấm ngập chìm có thể dễ dàng được chuẩn hoá trong các điều kiện có kiểm soát, và việc tinh chế cũng như các xử lý hạ nguồn khác của các thành phần hoạt tính như polysaccharide được giải phóng vào môi trường nuôi cấy thường chỉ involve các thủ tục tương đối đơn giản. Các điều kiện nuôi cấy và thành phần môi trường khác nhau cũng được báo cáo là ảnh hưởng mạnh đến sự sinh trưởng sợi nấm và việc sản xuất các polymer sinh học (như polysaccharide) được tiết ra từ tế bào (exopolysaccharide [EPS]; Mayzumi, Okamoto, và Mizuno 1997; Chang và Buswell 1999; Habijanic và Berovic 2000; Fang và Zhong 2002; Boh và cs. 2007; Sanodiya và cs. 2009). Ví dụ, Yang và Liau (1998) báo cáo rằng việc sản xuất polysaccharide bởi sợi nấm G. lucidum nuôi trong lên men bồn đạt tối ưu ở 30°C–35°C và pH 4–4,5, và việc bổ sung các chất như acid béo được thấy là đẩy nhanh sinh trưởng sợi nấm và sản xuất các thành phần hoạt tính sinh học. Trong nuôi cấy ngập chìm của G. lucidum, pH tối ưu cho sinh trưởng tế bào được cho là thấp hơn pH cho sự hình thành EPS. Một chiến lược kiểm soát pH hai giai đoạn, được phát triển để tối đa hoá sinh khối sợi nấm và sản xuất EPS, cho thấy pH môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất EPS, thành phần hoá học và khối lượng phân tử, cũng như hình thái sợi nấm (Kim, Park, và Yun 2006). Dạng hình thái sợi nấm có năng suất EPS cao là dạng viên phân tán (chuyển dịch pH có kiểm soát từ 3,0 sang 6,0) thay vì dạng viên đặc có lõi dày đặc (pH giữ ở 4,5) hoặc dạng viên dạng lông (chuyển dịch pH từ 6,0 sang 3,0). Ba polysaccharide khác nhau thu được dưới mỗi điều kiện pH... [cắt ngắn]

Một thập kỷ trước, hơn 90 nhãn hiệu sản phẩm G. lucidum đã được đăng ký và bán trên thị trường quốc tế (Lin 2000). Lượng tiêu thụ trên toàn thế giới hiện được ước tính là vài nghìn tấn, và thị trường đang tăng trưởng nhanh. Mặc dù không có dữ liệu gần đây về tổng giá trị thị trường thế giới của các sản phẩm ganoderma, năm 1995, tổng giá trị thị trường hàng năm ước tính từ các nguồn thương mại khác nhau là 1.628 tỉ USD (Chang và Buswell 1999). Nhiều sản phẩm G. lucidum, được chế từ các bộ phận khác nhau của nấm, hiện có sẵn trên thị trường (Chang và Buswell 2008). Về mặt sản xuất, loại đơn giản nhất gồm thể quả nguyên vẹn được nghiền thành bột rồi chế thành dạng nang hoặc viên. Các sản phẩm "không chiết xuất" khác được chế từ ba nguồn sau: (1) sợi nấm sấy khô và nghiền bột thu hoạch từ nuôi cấy ngập chìm trong các bồn lên men; (2) hỗn hợp sấy khô và nghiền bột của giá thể, sợi nấm và nguyên thuỷ nấm (primordia), sau khi cấy và ủ một môi trường bán rắn bằng sợi nấm; và (3) bào tử nấm nguyên vẹn hoặc bào tử đã bị bẻ gãy bằng cơ học hoặc đã được loại bỏ vách bào tử. Mặc dù các chế phẩm bào tử đã được nghiên cứu và quảng bá mạnh mẽ trong những năm gần đây, nhưng bất kỳ tác dụng dược liệu bổ sung nào có thể quy cho việc loại bỏ hoặc làm vỡ vách bào tử — vốn là một bước bổ sung và thường tốn kém trong quy trình sản xuất — vẫn còn gây tranh luận. Các sản phẩm khác được chế từ các vật liệu (như polysaccharide, triterpen) được chiết xuất, thường bằng nước nóng hoặc ethanol, từ thể quả hoặc sợi nấm thu hoạch từ nuôi cấy ngập chìm, rồi bay hơi đến khô và dập thành viên/nang riêng biệt hoặc kết hợp với tỉ lệ quy định. Việc áp dụng công nghệ chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn đã mở rộng phổ các chất được chiết xuất nhờ nhiệt độ thấp cần thiết trong quá trình xử lý. Một số sản phẩm khác được phối hợp dưới dạng nhị nguyên, tam nguyên hoặc phức tạp hơn giữa bột ganoderma và các nấm khác (như Lentinula edodes, Agaricus brasiliensis, Grifola frondosa, Pleurotus spp. và Flammulina velutipes) và thậm chí với các thảo dược khác (như bột spirulina hoặc phấn hoa). 9.5 Các thành phần hoạt tính sinh học chính

Hầu hết các loài nấm đều gồm khoảng 90% nước theo khối lượng. Phần còn lại 10% gồm 10–40% protein, 2–8% chất béo, 3–28% carbohydrate, 3–32% xơ, 8–10% tro, và một ít vitamin và khoáng chất, với kali, canxi, phốt pho, magiê, selen, sắt, kẽm và đồng chiếm phần lớn hàm lượng khoáng (Borchers và cs. 1999). Trong một nghiên cứu về các thành phần không bay hơi của G. lucidum, người ta thấy nấm chứa 1,8% tro, 26–28% carbohydrate, 3–5% chất béo thô, 59% xơ thô và 7–8% protein thô (Mau, Lin, và Chen 2001).

Bên cạnh những thành phần này, nấm chứa nhiều phân tử hoạt tính sinh học đa dạng, như terpenoid, steroid, phenol, nucleotide và dẫn xuất của chúng, glycoprotein và polysaccharide. Protein của nấm chứa tất cả các acid amin thiết yếu và đặc biệt giàu lysine và leucine. Hàm lượng chất béo tổng thấp và tỉ lệ cao các acid béo không bão hoà đa so với tổng acid béo của nấm được coi là những đóng góp quan trọng vào giá trị sức khoẻ của nấm (Chang và Buswell 1996; Borchers và cs. 1999; Sanodiya và cs. 2009).

Polysaccharide, peptidoglycan và triterpen là ba thành phần sinh lý hoạt tính chính trong G. lucidum (Boh và cs. 2007; Zhou và cs. 2007). Tuy nhiên, hàm lượng và tỉ lệ của mỗi thành phần có thể rất khác nhau giữa các sản phẩm tự nhiên và thương mại, như minh hoạ bằng dữ liệu trong Bảng 9.1. Khi 11 mẫu sản phẩm linh chi thương mại được chọn ngẫu nhiên mua tại các cửa hàng ở Hồng Kông được đánh giá về hai thành phần hoạt tính chính là triterpen và polysaccharide, người ta thấy hàm lượng triterpen dao động từ không phát hiện thấy đến 7,8% và hàm lượng polysaccharide biến thiên từ 1,1–5,8% (Chang và Buswell 2008). Những biến thiện này có thể xảy ra vì một số lý do, gồm sự khác nhau về loài hoặc chủng nấm được dùng và sự khác nhau về phương pháp sản xuất.

Bảng 9.1 — So sánh hàm lượng triterpen và polysaccharide của 11 sản phẩm linh chi (G. lucidum) thương mại hiện có trên thị trường
Tên sản phẩmTriterpen (%)Polysaccharide (%)
A (cao chiết thể quả)1,364,48
B (cao chiết thể quả)2,365,32
C (cao chiết thể quả)1,8815,70
D (cao chiết thể quả)1,0610,97
E (cao chiết thể quả)0,447,51
F (cao chiết thể quả)1,786,18
G (cao chiết thể quả)1,4413,30
H (cao chiết thể quả)0,5015,80
I (cao chiết thể quả)7,827,66
J (bột thể quả)0,461,10
K (bột sợi nấm / mycelia)Không phát hiện thấy12,78
Nguồn: Chang, S. T., và J. A. Buswell. 2008. Safety, quality control and regulational aspects relating to mushroom nutriceuticals. Proc. 6th Intl. Conf. Mushroom Biology and Mushroom Products, tr. 188–95. Krefeld, Đức: GAMU Gmbh. Được trích lại với sự cho phép.

Nấm cũng gồm một ma trận polysaccharide chitin, vốn phần lớn không thể tiêu hoá bởi cơ thể người và một phần chịu trách nhiệm cho độ cứng vật lý của nấm (Upton 2000). Nhiều chế phẩm polysaccharide tinh chế chiết từ G. lucidum hiện được bán không kê đơn để điều trị các bệnh mạn tính, gồm cả ung thư và bệnh gan (Gao và cs. 2005).

Nhiều peptidoglycan hoạt tính sinh học cũng đã được phân lập từ G. lucidum, gồm proteoglycan G. lucidum (GLPG; có hoạt tính kháng virus; Li, Liu và Zhao 2005), chất điều hoà miễn dịch G. lucidum (GLIS; Ji và cs. 2007), PGY (một glycopeptide tan trong nước được phân đoạn và tinh chế từ chiết nước thể quả G. lucidum; Wu và Wang 2009), peptide GL-PS (GL-PP; Ho và cs. 2007) và F3 (một phân đoạn glycoprotein chứa fucose; Chien và cs. 2004).

9.5.1 Polysaccharide và Peptidoglycan

Nấm đáng chú ý vì sự đa dạng của các cấu trúc polysaccharide khối lượng phân tử cao mà chúng tạo ra, và các polyglycan hoạt tính sinh học có mặt ở mọi bộ phận của nấm. Polysaccharide đại diện cho các đại phân tử sinh học có cấu trúc đa dạng với các tính chất lý hoá rất khác nhau (Zhou và cs. 2007). Nhiều polysaccharide đã được chiết xuất từ thể quả, bào tử và sợi nấm của linh chi; chúng được tạo ra bởi sợi nấm nuôi trong lên men bồn và có thể khác nhau về thành phần đường và peptide cũng như khối lượng phân tử (như ganoderan A, B và C). Các polysaccharide G. lucidum (GL-PS) được báo cáo là có một dải rộng các hoạt tính sinh học, gồm các tác dụng chống viêm, hạ đường huyết, kháng loét, kháng tăng sinh khối u và kích thích miễn dịch (Miyazaki và Nishijima 1981; Hikino và cs. 1985; Tomoda và cs. 1986; Bao và cs. 2001; Wachtel-Galor, Buswell và cs. 2004). Polysaccharide thường thu được từ nấm bằng cách chiết với nước nóng rồi kết tủa bằng ethanol hoặc methanol, nhưng chúng cũng có thể được chiết bằng nước và kiềm. Các phân tích cấu trúc của GL-PS cho thấy glucose là thành phần đường chủ yếu (Bao và cs. 2001; Wang và cs. 2002). Tuy nhiên, GL-PS là các heteropolymer và cũng có thể chứa xylose, mannose, galactose và fucose ở các dạng khác nhau, gồm các thế β và α-D (hoặc L) liên kết 1–3, 1–4 và 1–6 (Lee, Lee, và Lee 1999; Bao và cs. 2002). Người ta cho rằng dạng phân nhánh và đặc tính tan của polysaccharide ảnh hưởng đến tính kháng tăng sinh khối u của chúng (Bao và cs. 2001; Zhang, Zhang... [cắt ngắn]

9.5.2 Triterpen

Terpen là một lớp các hợp chất tự nhiên có khung carbon được cấu thành từ một hoặc nhiều đơn vị isoprene C5. Ví dụ về terpen gồm menthol (monoterpen) và β-carotene (tetraterpen). Nhiều terpen là alken, mặc dù một số chứa các nhóm chức khác, và nhiều terpen là mạch vòng. Các hợp chất này phân bố rộng rãi trong thế giới thực vật và có mặt ở cả sinh vật nhân sơ lẫn nhân thực. Terpen cũng được tìm thấy có hoạt tính chống viêm, kháng tăng sinh khối u và hạ lipid máu. Terpen trong Ginkgo biloba, cây hương thảo (Rosemarinus officinalis) và nhân sâm (Panax ginseng) được báo cáo là góp phần vào các hiệu quả tăng cường sức khoẻ của các thảo dược này (Mahato và Sen 1997; Mashour, Lin, và Frishman 1998; Haralampidis, Trojanowska, và Osbourn 2002).

Triterpen là một phân lớp của terpen và có khung cơ bản C30. Nói chung, các triterpenoid có khối lượng phân tử dao động từ 400 đến 600 kDa và cấu trúc hoá học của chúng phức tạp và bị oxy hoá mạnh (Mahato và Sen 1997; Zhou và cs. 2007). Nhiều loài thực vật tổng hợp triterpen như một phần của chương trình sinh trưởng và phát triển bình thường. Một số thực vật chứa lượng lớn triterpen trong mủ và nhựa, và chúng được cho là góp phần vào sức đề kháng bệnh. Mặc dù hàng trăm triterpen đã được phân lập từ các thực vật khác nhau và terpen nói chung đã được chứng minh có nhiều tác dụng có lợi tiềm năng, nhưng chỉ có ứng dụng hạn chế của triterpen như các tác nhân trị liệu thành công cho đến nay. Nhìn chung, rất ít được biết về các enzyme và đường dẫn sinh hoá liên quan đến sinh tổng hợp của chúng.

Trong G. lucidum, cấu trúc hoá học của các triterpen dựa trên lanostane, là một chất chuyển hoá của lanosterol, mà sự sinh tổng hợp của nó dựa trên sự vòng hoá của squalene (Haralampidis, Trojanowska, và Osbourn 2002). Chiết triterpen thường được thực hiện bằng methanol, ethanol, acetone, cloroform, ether hoặc hỗn hợp các dung môi này. Các cao chiết có thể được tinh chế thêm bằng nhiều phương pháp tách, gồm sắc ký lưu thể thường và đảo pha (Chen và cs. 1999; Su và cs. 2001). Các triterpen đầu tiên được phân lập từ G. lucidum là ganoderic acid A và B, được xác định bởi Kubota và cs. (1982). Kể từ đó, hơn 100 triterpen có thành phần hoá học và cấu hình phân tử đã biết được báo cáo là có mặt trong G. lucidum. Trong số đó, hơn 50 được tìm thấy là mới và đặc hữu cho nấm này. Đại đa số là các ganoderic và lucidenic acid, nhưng các triterpen khác như ganoderals, ganoderiols và ganodermic acid cũng đã được xác định (Nishitoba và cs. 1984; Sato và cs. 1986; Budavari 1989; Gonzalez và cs. 1999; Ma và cs. 2002; Akihisa và cs. 2007; Zhou và cs. 2007; Jiang và cs. 2008; Chen và cs. 2010). Một số ví dụ về triterpen được trình bày ở Hình 9.3.

Hình 9.3 Cấu trúc hoá học của lanosterol và ba trong số nhiều triterpen được phân lập từ Ganoderma lucidum.

G. lucidum rõ ràng giàu triterpen, và chính lớp hợp chất này mang lại vị đắng cho vị thuốc và, theo như tin, mang lại cho nó các lợi ích sức khoẻ khác nhau như hạ lipid máu và chống oxy hoá. Tuy nhiên, hàm lượng triterpen khác nhau ở các bộ phận và giai đoạn sinh trưởng của nấm. Hồ sơ của các triterpen khác nhau trong G. lucidum có thể được dùng để phân biệt loài nấm dược liệu này với các loài liên quan về mặt phân loại, và có thể phục vụ như bằng chứng hỗ trợ cho việc phân loại. Hàm lượng triterpen cũng có thể được dùng làm thước đo chất lượng của các mẫu ganoderma khác nhau (Chen và cs. 1999; Su và cs. 2001).

9.5.3 Các thành phần khác

Phân tích nguyên tố của thể quả G. lucidum nuôi trên giá thể gỗ cho thấy phốt pho, silica, lưu huỳnh, kali, canxi và magiê là các thành phần khoáng chính. Sắt, natri, kẽm, đồng, mangan và stronti cũng được phát hiện với lượng thấp hơn, cũng như các kim loại nặng chì, cadmi và thuỷ ngân (Chen và cs. 1998). Thể quả đông khô của các loài Ganoderma chưa xác định thu hái từ tự nhiên được báo cáo có hàm lượng khoáng 10,2%, với kali, canxi và magiê là các thành phần chính (Chiu và cs. 2000). Đáng chú ý là không phát hiện thấy cadmi hay thuỷ ngân trong các mẫu này. G. lucidum cũng có thể chứa tới 72 μg/g khối lượng khô selen (Se; Falandysz 2008) và có thể biến đổi 20–30% selen vô cơ có mặt trong giá thể sinh trưởng thành các protein chứa selen (Du và cs. 2008).

Một số sự chú ý đã dành cho hàm lượng germani của các loài Ganoderma. Germani đứng thứ năm về nồng độ (489 μg/g) trong số các khoáng được phát hiện trong thể quả G. lucidum thu hái tự nhiên (Chiu và cs. 2000). Khoáng này cũng có mặt ở mức phần tỉ (parts per billion) trong nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật, gồm nhân sâm, lô hội và tỏi (Mino và cs. 1980). Mặc dù germani không phải là nguyên tố thiết yếu, ở liều thấp, nó được cho là có các hoạt tính tăng cường miễn dịch, kháng u, chống oxy hoá và kháng đột biến (Kolesnikova, Tuzova, và Kozlov 1997). Tuy nhiên, mặc dù hàm lượng germani của G. lucidum đã được dùng để quảng bá các sản phẩm dựa trên G. lucidum, không có bằng chứng chắc chắn nào liên kết nguyên tố này với các lợi ích sức khoẻ cụ thể gắn với nấm.

G. lucidum chứa một số hợp chất khác có thể góp phần vào tác dụng dược liệu được báo cáo của nó, như protein và lectin. Hàm lượng protein của G. lucidum khô được thấy là khoảng 7–8%, thấp hơn nhiều loài nấm khác (Chang và Buswell 1996; Mau, Lin, và Chen 2001). Các protein hoạt tính sinh học được báo cáo là góp phần vào các tính chất dược liệu của G. lucidum, gồm LZ-8, một protein ức chế miễn dịch được tinh chế từ sợi nấm (Van Der Hem và cs. 1995); một chế phẩm peptide (GLP) có hoạt tính bảo vệ gan và chống oxy hoá (Sun, He, và Xie 2004; Shi, Sun và cs. 2008); và một protein kháng nấm 15-kDa, ganodermin, được phân lập từ thể quả G. lucidum (Wang và Ng. 2006).

Hàm lượng carbohydrate và xơ thô của nấm khô được khảo sát và thấy lần lượt là 26–28% và 59% (Mau, Lin, và Chen 2001). Các lectin cũng được phân lập từ thể quả và sợi nấm của nấm (Kawagishi và cs. 1997), gồm một lectin lục phân 114-kDa mới lạ, được xác định là một glycoprotein có 9,3% đường trung tính và thể hiện hoạt tính ngưng kết hồng cầu trên hồng cầu người đã xử lý pronase (Thakur và cs. 2007). Lectin (từ từ Latin legere, nghĩa là nhặt lên, chọn) là các protein hoặc glycoprotein không enzyme liên kết carbohydrate. Nhiều loài động vật, thực vật và vi sinh vật tạo ra lectin, và chúng thể hiện một dải rộng các chức năng. Ở động vật, ví dụ, lectin tham gia vào nhiều quá trình tế bào và chức năng của hệ miễn dịch (Wang, Ng, và Ooi 1998).

Các hợp chất khác đã được phân lập từ G. lucidum gồm các enzyme như metalloprotease, làm chậm thời gian đông máu; ergosterol (provitamin D2); nucleoside; và nucleotide (adenosine và guanosine; Wasser 2005; Paterson 2006). Kim và Nho (2004) cũng mô tả việc phân lập và các tính chất lý hoá của một chất ức chế thuận nghịch và có tính đặc hiệu cao của α-glucosidase, SKG-3, từ thể quả G. lucidum. Hơn nữa, bào tử G. lucidum được báo cáo chứa hỗn hợp một số acid béo mạch dài có thể góp phần vào hoạt tính kháng u của nấm (Fukuzawa và cs. 2008). 9.6 Các ứng dụng trị liệu

Sự kết hợp giữa lợi ích mà không có độc tính đại diện cho kết quả mong muốn trong việc phát triển các can thiệp trị liệu hiệu quả. G. lucidum đã được dùng hàng trăm năm như một chiến lược thúc đẩy sức khoẻ và điều trị; hiện nay có nhiều nghiên cứu được công bố dựa trên mô hình động vật và nuôi cấy tế bào cũng như đánh giá in vitro về các hiệu quả sức khoẻ của G. lucidum, và cũng có một số báo cáo về thử nghiệm trên người trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, không có một thân nghiên cứu gắn kết, và đánh giá khách quan liệu pháp cổ truyền này đối với sức khoẻ con người vẫn còn phải được xác lập rõ ràng. Trong các Mục 9.6.1 đến 9.6.6, các nghiên cứu về tính chất của G. lucidum liên quan đến ung thư (đã thu hút nhiều quan tâm nhất), nhiễm virus và vi khuẩn, đái tháo đường và tổn thương gan được thảo luận.

9.6.1 Ung thư

G. lucidum là một thực phẩm bổ sung phổ biến được người khoẻ mạnh dùng để tăng cường hệ miễn dịch và được bệnh nhân ung thư dùng cùng với các liệu pháp thông thường. Trong mục này, các nghiên cứu khoa học về tính chất kháng ung thư của G. lucidum được tóm tắt.

9.6.1.1 Giới thiệu

Ung thư là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới, và bất chấp những tiến bộ toàn diện trong chẩn đoán sớm bệnh và hoá trị, nó vẫn là một thách thức lâm sàng lớn (WHO 2008). Như một phần của việc tìm kiếm các tác nhân hoá phòng và hoá trị liệu mới, hàng trăm loài thực vật, gồm cả nấm, đã được đánh giá. Điều này đã dẫn đến việc phân lập hàng ngàn phân tử hoạt tính sinh học được chứng minh là có hoạt tính kháng u từ nhiều loài nấm, gồm các loài Ganoderma (Wasser và Weis 1999; Borchers và cs. 2008). Trong G. lucidum, một số lượng lớn các hợp chất hoá học có thể được chiết từ thể quả, sợi nấm hoặc bào tử. Nhiều polysaccharide và triterpen, hai nhóm thành phần chính của nấm, thể hiện các tác dụng hoá phòng và/hoặc tiêu diệt khối u, như đã được chứng minh bởi nhiều nghiên cứu từ thử nghiệm in vitro và các nghiên cứu on động vật và người in vivo (Yuen và Gohel 2005; Zaidman và cs. 2005). Các mô hình động vật cấy u đã cho thấy các tác dụng ức chế đối với sự tạo mạch và di căn. Tuy nhiên, bằng chứng từ các thử nghiệm trên người được thiết kế tốt vẫn còn khan hiếm.

9.6.1.2 Các hoạt tính kháng ung thư in vitro

Tomasi và cs. (2004) đã thử nghiệm 58 loài nấm đảm, trong đó G. lucidum được chứng minh là hiệu quả nhất trong việc tiêu diệt tế bào ung thư. G. lucidum gây ra sự ngừng chu kỳ tế bào và chết theo chương trình (apoptosis) trong các tế bào u người và loài gặm nhấm khác nhau, gồm leukemia lympho chuột L1210 và ung thư phổi Lewis (LLC; Min và cs. 2000; Tomasi và cs. 2004), sarcoma lưới chuột L-II (Liu và cs. 2002), sarcoma chuột Meth-A (Min và cs. 2000; Gao, Min và cs. 2002) và S180 (Gao, Min và cs. 2002; Liu và cs. 2002), leukemia người HL-60 (Muller và cs. 2006; Kim và cs. 2007; Fukuzawa và cs. 2008; Liu và cs. 2009) và U937, K562, Blin-1, Nalm-6, RPMI8226 (Muller và cs. 2006; Shang và cs. 2009), ung thư gan người PLC/PRF/5, KB (Lin và cs. 2003), HepG2 (Liu và cs. 2009; Weng và cs. 2009), Hep3B (Chung và cs. 2001), Huh-7 (Lin và cs. 2003; Li, Chan và cs. 2005), ung thư gan người SMMC7721 (Tang và cs. 2006), ung thư vú người MDA-MB-123 (Jiang và cs. 2008; Liu và cs. 2009; Zhao và cs. 2010), MCF-7 (Jiang, Slivova, và Sliva 2006; Liu và cs. 2009; Shang và cs. 2009), T-47D (Gao, Min và cs. 2002) và MT-1 (Wu và cs. 2006; Xie và cs. 2009), ung thư tuyến tiền liệt người PC-3 (Jiang và cs. 2004; Evans và cs. 2009), ung thư cổ tử cung người Hela (Liu và cs. 2002; Tang và cs. 2006; Shang và cs. 2009), ung thư buồng trứng người SKOV4 (Shang và cs. 2009), ung thư đại tràng người HT-29 (Hong và cs. 2004) và SW480 (Xie và cs. 2006), ung thư phổi người PG (Cao và Lin 2006; Cao, Lin, và Wang 2007) và 95-D (Tang và cs. 2006), ung thư phổi tế bào nhỏ người NCI-H69 và chủng kháng đa thuốc VPA (Sadava và cs. 2009), ung thư bàng quang độ thấp MTC-11 (Lu và cs. 2004) và tế bào niêm mạc bàng quang người HUC-PC (Yuen, Gohel, và Au 2008).

Thông qua điều hoà biểu hiện của các tín hiệu khác nhau, tế bào u bị G. lucidum làm ngừng ở các điểm khác nhau của chu kỳ tế bào, ví dụ vú ở pha G0/G1; phổi ở pha G1; gan ở pha G1/G2; và bàng quang, tuyến tiền liệt, leukemia ở pha G2. Một cao chiết giàu selen của sợi nấm G. lucidum được thấy là gây ra sự ngừng pha G1/S trong tế bào leukemia tuỷ mãn tính hồng cầu người K562 (Shang và cs. 2009). Một cao chiết khác gây ra sự ngừng pha G0/G1 trong tế bào vú phụ thuộc estrogen MCF-7 thông qua điều hoà giảm thụ thể estrogen-α và đường tín hiệu serine/threonine-protein kinase Akt/yếu tố nhân κB (NF-κB; Jiang, Slivova, và Sliva 2006). Trong nhiều dòng tế bào ung thư người, các cao chiết G. lucidum được chứng minh là ức chế sự tiến triển của pha G1 trong chu kỳ tế bào, và apoptosis được xác nhận bằng phương pháp đánh dấu dUTP nick đầu cuối (TUNEL; Liu và cs. 2009). Nhiều hoạt tính này đi kèm với apoptosis. Cao và Lin (2006) đã chứng minh rằng một phân đoạn GL-PP làm giảm biểu hiện protein kháng apoptosis Bcl-2 và tăng biểu hiện protein xúc tiến apoptosis Bax trong tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC). Một cao chiết giàu triterpen từ G. lucidum gây ra apoptosis tiến triển trong dòng tế bào tiền ác tính HUC-PC bằng cách tăng dấu ấn apoptosis sớm annexin-V trong vòng 3 giờ. Một nửa tế bào bắt màu dương tính với 7-amino-actinomycin D (chỉ thị apoptosis muộn) sau 8 giờ. Tất cả tế bào đều chết sau 24 giờ, và điều này đi kèm với sự điều hoà giảm telomerase (Yuen, Gohel, và Au 2008). Các hoạt tính apoptosis tương tự cũng được chứng minh ở các tế bào ung thư người khác (Fukuzawa và cs. 2008). Một cao chiết ethanol của G. lucidum làm giảm biểu hiện enzyme cyclooxygenase 2 (COX)-2 và tăng tổng hợp nitric oxide trong tế bào đại tràng HT-29 (Hong và cs. 2004). Trong tế bào u phổi 95-D, hợp chất tinh khiết ganoderic acid T gây ra rối loạn chức năng ty thể... [cắt ngắn]

Một khối u cần một nguồn cung cấp dưỡng chất liên tục qua các mạch máu mới được hình thành bởi quá trình tạo mạch. Các tế bào ung thư xâm lấn lan sang các vị trí xa qua mạch máu và bạch huyết. Do đó, các tác nhân ức chế tạo mạch sẽ ức chế sự tăng trưởng và lan rộng của khối u. Các hoạt tính kháng tạo mạch tiềm năng của G. lucidum đã được chứng minh trong thử nghiệm ex vivo màng mạch đệm gà (CAM; Cao và Lin 2004; Song và cs. 2004). Peptide polysaccharide và cao chiết ethanol từ G. lucidum đã được chứng minh là làm giảm các vi mạch quanh một đĩa lọc sợi vi chứa phôi có lòng đỏ nguyên vẹn. Sử dụng một dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt, hai yếu tố tạo mạch, được gọi là yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (TGF)-β1, đã bị G. lucidum ức chế thông qua ức chế các đường tín hiệu ras/kinase điều hoà bởi yếu tố tăng trưởng ngoại bào (Erk1/2) và Akt (Johnston 2005; Stanley và cs. 2005). Các hiệu quả tương tự cũng được quan sát trong các dòng tế bào ung thư phổi người dưới điều kiện thiếu oxy sau khi tiếp xúc với liều cao GL-PP (Cao và Lin 2006).

Sự bám dính, xâm lấn và di chuyển tế bào là các yếu tố then chốt quyết định tính hung hãn của ung thư; do đó, kiểm soát sự vận động tế bào có hiệu quả trong việc tránh di căn ung thư. Một cao chiết polysaccharide của sợi nấm G. lucidum ức chế sự hình thành các tiêu điểm biến đổi gây bởi ras ung thư trong dòng tế bào nguyên bào sợi phôi R6 (Hsiao và cs. 2004). Bào tử và thể quả G. lucidum được chứng minh là ức chế các protein điều hoà phosphatidylinositol và NF-κB trong các tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt xâm lấn cao (Sliva và cs. 2002). Sự bám dính, xâm lấn và tạo khuẩn lạc của tế bào ung thư vú bị ức chế rõ rệt khi tiếp xúc với các cao chiết G. lucidum (Sliva 2004). Thêm vào đó, Lu và cs. (2004) đã chứng minh rằng các cao chiết nước và ethanol của G. lucidum điều hoà tỉ lệ F/G-actin, từ đó làm giảm sự hình thành sợi stress và phức hợp bám dính điểm của tế bào ung thư bàng quang, gợi ý rằng sự tái cấu trúc actin có liên quan đến ức chế sự di chuyển tế bào gây bởi chất gây ung thư. Sự ức chế xâm lấn do mitogen gây ra của tế bào HepG2 được chứng minh trong một nghiên cứu sử dụng phương pháp đĩa lọc phủ Matrigel (Weng và cs. 2009).

9.6.1.3 Các nghiên cứu trên động vật

Các nghiên cứu trên loài gặm nhấm về các tác dụng kháng tăng sinh khối u tiềm năng của G. lucidum có thể được lần ngược về đầu những năm 1980. Mười ngày tiêm trong phúc mạc (i.p.) một phân đoạn polysaccharide (GL-1) từ thể quả được báo cáo là ức chế (95–98%) sự tăng trưởng của các tế bào u sarcoma 180 cấy ghép ở chuột (Miyazaki và Nishijima 1981). Một phức hợp polysaccharide và protein từ nấm cũng được tìm thấy là có hoạt tính kháng u đáng kể trong một nghiên cứu tương tự do Kim và cs. (1980) thực hiện. Tỉ lệ ức chế 88% được báo cáo, và có sự thoái triển hoàn toàn khối u ở một phần ba số động vật thử nghiệm. Trong một nghiên cứu của Hyun, Choi, và Kim (1990), sử dụng một phác đồ tương tự nhưng với các polysaccharide chiết xuất khác nhau, các tỉ lệ ức chế 52–81% đã được tìm thấy. Một cao chiết nước nóng (2 mg/chuột) cho i.p. trong 3 ngày dẫn đến ức chế trung bình 74% tăng trưởng khối u ở chuột, với 3/10 động vật thoái triển hoàn toàn, và dùng đường uống (hàng ngày trong 5 tuần) cho thấy ức chế 45–63% (Ohno và cs. 1998). Các tác dụng ức chế tương tự được thấy với tế bào sarcoma 180 cấy ghép sau khi polysaccharide được cho chuột uống (Zhang và Lin 1999). Một β-(1→3) glucan tinh khiết được thử nghiệm song song với các cao chiết thô G. lucidum, cho kết quả ức chế 90% tăng trưởng khối u (Ohno và cs. 1998). Một chế phẩm bột khô của dạng linh chi có sừng (được gọi là linh chi sừng hươu do hình dạng của nó) được chứng minh là ức chế tăng trưởng khối u và kéo dài tuổi thọ ở cả chuột ddY mang sarcoma-180 dị gen và chuột C3H/He mang u vú MM-46 đồng gen (Nonaka và cs. 2006).

G. lucidum là một thành phần chính của nhiều công thức thảo dược cổ truyền, như TBS-101, được chứng minh là ức chế tăng trưởng và xâm lấn khối u ở chuột cấy PC-3 (Evans và cs. 2009). Yun (1999) báo cáo rằng 9 tuần dùng đường uống cao chiết sợi nấm ức chế đáng kể sự hình thành adenoma phổi ở chuột. Dùng đường uống các phân đoạn triterpenoid trong 18 ngày liên tiếp ức chế sự tạo mạch gây bởi Martigel, làm giảm đáng kể khối lượng khối u và số lượng khuẩn lạc tế bào u đã di căn vào gan ở chuột cái C57BL/6J mang cấy ghép trong lách các tế bào ung thư phổi Lewis (Kimura, Taniguchi, và Baba 2002; Wang và cs. 2007). Ở chuột đực ICR-nu/nu không lông được tiêm tế bào ung thư gan HepG2, dùng đường uống hàng ngày cao chiết giàu lucidenic acid trong 68 ngày (liều 800 mg/kg) làm giảm cả số và kích thước khối u tới 99%, và cả số khối u di căn xảy ra ở gan và phổi (Weng và cs. 2009). Một cao chiết nước (cho i.p. ở 10, 20 và 40 mg/chuột) của thể quả làm tăng đáng kể tuổi thọ của chuột mang cấy ghép tế bào ung thư phổi Lewis. Tuy nhiên, không thấy hiệu ứng phụ thuộc liều (Furusawa và cs. 1992). Một hiệu ứng cộng gộp được thấy khi G. lucidum được dùng phối hợp với các thuốc kháng u gây độc tế bào, và có gợi ý về một hiệu ứng hiệp đồng có thể với cisplatin (Furusawa và cs. 1992). Trong một nghiên cứu khác, G. lucidum cũng được tìm thấy là kéo dài tuổi thọ của chuột mang khối u bằng cách ức chế di căn vào phổi (Lee và cs. 1995).

Khi được dùng 1 tuần trước khi dùng một tác nhân gây ung thư, một cao chiết nước nóng của phức hợp sợi nấm/giá thể sinh trưởng làm giảm sự phát triển các tiêu điểm crypt dị thường (ACF) và các tổn thương tiền ung thư ở đại tràng (Lu và cs. 2001; Lu và cs. 2003). Không thấy độc tính hay tác dụng phụ ở chuột khi cao chiết được dùng trong 3 tháng. Khi thử với các buồng cấy ghép khối u đại tràng chuột, một hỗn hợp polysaccharide chứa isoflavone aglycon từ sợi nấm G. lucidum nuôi cấy được tìm thấy là ức chế tạo mạch in vivo (Miura và cs. 2002).

Các hoạt tính hoá phòng của nấm lên ung thư tuyến tiền liệt được chứng minh bằng một cao chiết giàu triterpenoid của G. lucidum ức chế sự tăng trưởng tuyến tiền liệt bụng gây bởi testosterone (Liu và cs. 2007a). Ganoderol B được xác định là nguyên lý hoạt tính có khả năng gắn vào thụ thể androgen và ức chế 5α-reductase, ức chế sự tăng trưởng tế bào LNCaP gây bởi androgen và điều hoà giảm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA; Liu và cs. 2007b).

9.6.1.4 Các nghiên cứu trên người

Ở người, liệu tác dụng kháng u của linh chi là trực tiếp hay được trung gian qua các tác dụng lên hệ miễn dịch là một câu hỏi then chốt cần giải quyết. G. lucidum là một trong tám thành phần của một hỗn hợp thảo dược gọi là "hy vọng ung thư tuyến tiền liệt" (được biết là PC-SEPS), vốn đã được dùng như một phương pháp thay thế trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc và không phụ thuộc androgen (Gao và Zhou 2009). Tuy nhiên, chỉ có một vài thử nghiệm lâm sàng dùng G. lucidum như một tác nhân đơn lẻ trên bệnh nhân ung thư (Gao, Zhou và cs. 2002; Gao, Zhou và cs. 2003; Gao, Sai và cs. 2003). Hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã được tiến hành sử dụng một cao chiết giàu GL-PS (một sản phẩm không kê đơn có bằng sáng chế, Ganopoly; Gao và cs. 2003; Gao và Sai và cs. 2003). Gao, Zhou và cs. (2003) tuyển 134 bệnh nhân có ung thư giai đoạn muộn ở các vị trí khác nhau và bổ sung cho họ các nang G. lucidum với liều 1800 mg/ngày trong 12 tuần. Miễn dịch tế bào ở 80% các bệnh nhân này được tăng cường đáng kể về mặt nồng độ interleukin (IL)-2, IL-6 và interferon γ (IFN-γ) trong huyết tương tăng lên và hoạt tính tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK). Trong một nghiên cứu khác, cùng phác đồ được áp dụng với 68 bệnh nhân ung thư phổi (Gao, Sai và cs. 2003), trong đó các thông số miễn dịch gồm tổng tế bào T, tế bào NK và tỉ lệ CD4/CD8 được tăng cường đáng kể ở nhóm điều trị G. lucidum. Thêm vào đó, chất lượng cuộc sống về mặt điểm Karnofsky được cải thiện ở khoảng 65% bệnh nhân này (Gao, Sai và cs. 2003). Ganopoly cũng được chứng minh là tăng cường hoạt tính sinh giao tử và tế bào NK ở bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn trong một nghiên cứu so sánh trước-sau (Gao, Min và cs. 2002). Các kết quả này cung cấp một số bằng chứng rằng các tác dụng kháng u của G. lucidum được trung gian qua các tác dụng lên hệ miễn dịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tất cả các nghiên cứu đều được thực hiện bởi cùng một nhóm nghiên cứu và các tác dụng kháng u trực tiếp khác của G. lucidum chưa được nghiên cứu trên người in vivo.

9.6.2 Điều hoà miễn dịch

Các tác nhân tăng cường chức năng của hệ miễn dịch vật chủ có thể được kỳ vọng là tăng cường sức khoẻ thông qua đề kháng được cải thiện, và do đó loại bỏ các tế bào ác tính hoặc tiền ác tính. Nhiều sản phẩm G. lucidum trên thị trường được dán nhãn hoặc quảng bá như các tác nhân điều hoà miễn dịch.

Có bằng chứng đáng kể ủng hộ các hoạt tính kích thích miễn dịch của G. lucidum qua cảm ứng cytokine và tăng cường các tế bào hiệu ứng miễn dịch (Wang và cs. 1997; Zhu và Lin 2006). Các thành phần khác nhau từ G. lucidum được chứng minh là tăng cường sự tăng sinh và trưởng thành của tế bào lympho T và B, tế bào đơn nhân lách, tế bào NK và tế bào đuôi gai trong nuôi cấy in vitro và trong các nghiên cứu động vật in vivo (Bao và cs. 2001; Cao và Lin 2002; Zhu, Chen, và Lin 2007; Ma và cs. 2008). Ở chuột BALB/c bình thường, một cao chiết giàu polysaccharide của G. lucidum thúc đẩy sự tăng sinh tế bào lách và tăng cường hoạt động của đại thực bào và tế bào NK, dẫn đến tăng IL-6 và IFN-γ (Chang và cs. 2009). Mặc dù một cao chiết G. lucidum thương mại không kích thích sự tăng sinh lympho bào, nó hoạt hoá biểu hiện gen của IL-1β, IL-6, IL-10 và yếu tố hoại tử u (TNF)-α (Mao và cs. 1999). Một phân đoạn polysaccharide (F3) được chứng minh là tăng cường cả miễn dịch thích nghi và bẩm sinh bằng cách kích hoạt sự sản sinh các cytokine IL-1, IL-6, IL-12, IFN-γ, TNF-α và các yếu tố kích thích khuẩn lạc (CSF) từ tế bào lách chuột (Chen và cs. 2004). Cũng được báo cáo rằng sự sản sinh TNF-α và IL-6 được kích thích trong đại thực bào người và chuột bởi sợi nấm G. lucidum (Kuo và cs. 2006). Hiệu ứng này có thể là do tăng tổng hợp nitric oxide (NO) gây bởi β-D-glucan (Ohno và cs. 1998). Các polysaccharide này cũng được tìm thấy là có tác dụng ức chế mạnh lên sự tăng sinh tế bào u in vivo trong khi tăng cường đáp ứng miễn dịch của vật chủ (Ooi và Liu 2000).

Wang và cs. (1997) thấy rằng một phân đoạn giàu polysaccharide từ G. lucidum hoạt hoá đại thực bào và tế bào lympho T nuôi cấy in vitro, dẫn đến tăng IL-1β, TNF-α và IL-6 trong môi trường nuôi cấy. Trong một nghiên cứu khác (Zhang và Lin 1999), việc ủ đại thực bào và tế bào lympho T với một polysaccharide dẫn đến tăng nồng độ TNF-α và INF-γ trong môi trường nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy "được điều kiện hoá" này được tìm thấy là ức chế sự tăng trưởng tế bào và gây apoptosis trong tế bào sarcoma 180 và HL-60 (Zhang và Lin 1999). Hơn nữa, xử lý có hoà tan huyết thanh với một phân đoạn peptide polysaccharide từ G. lucidum ức chế rõ rệt sự tăng sinh của carcinoma phổi người (PG), trong khi phân đoạn tinh khiết tự nó không gây ra các hiệu ứng tương tự (Cao và Lin 2004). Bên cạnh polysaccharide, một triterpenoid lanostane, ganoderic acid Me, ức chế tăng trưởng và di căn khối u của ung thư phổi Lewis ở chuột "đáp ứng T helper 1" C57BL/6 bằng cách tăng cường chức năng miễn dịch về mặt biểu hiện IL-2 và IFN-γ và hoạt tính tế bào NK (Wang và cs. 2007). Zhu và Lin (2006) dùng các tế bào tiêu diệt gây bởi cytokine (CIK) để nghiên cứu tương tác giữa GL-PS và cytokine, vốn trung gian sự tăng sinh tế bào và hoạt tính kháng u. Độc tính tế bào của tế bào CIK tương quan tốt với biểu hiện perforin và granzyme B gây bởi IL-2 và anti-CD3. Kết quả chỉ ra rằng GL-PS tăng cường sản sinh IL-2 và TNF-α cũng như biểu hiện protein và RNA thông tin (mRNA) của granzyme B và perforin trong nuôi cấy tế bào CIK, và do đó giảm liều IL-2 và anti-CD3 mà không ảnh hưởng đến các hiệu ứng tiêu diệt trên tế bào u tủy P815 kháng NK của chuột và tế bào lymphoma YAC-1 nhạy NK của chuột (Zhu và Lin 2006). 9.6.3 Linh chi như một chất chống oxy hoá

Việc tiêu thụ các thực vật giàu chất chống oxy hoá có thể giúp phòng ngừa ung thư và các bệnh mạn tính khác (Collins 2005; Benzie và Wachtel-Galor 2009). Chất chống oxy hoá bảo vệ các thành phần tế bào khỏi tổn thương oxy hoá, vốn có khả năng giảm nguy cơ đột biến và sinh ung thư và cũng bảo vệ các tế bào miễn dịch, cho phép chúng duy trì giám sát và đáp ứng miễn dịch. Nhiều thành phần của G. lucidum, đặc biệt là polysaccharide và triterpenoid, thể hiện hoạt tính chống oxy hoá in vitro (Lee và cs. 2001; Mau, Lin, và Chen 2002; Shi và cs. 2002; Wachtel-Galor, Choi, và Benzie 2005; Yuen và Gohel 2008; Saltarelli và cs. 2009; Wu và Wang 2009). Như trình bày ở Hình 9.4, các chất chống oxy hoá từ linh chi được tìm thấy là được hấp thu nhanh sau khi uống, dẫn đến tăng hoạt tính chống oxy hoá toàn phần trong huyết tương của các đối tượng người (Hình 9.4; Wachtel-Galor, Szeto và cs. 2004).

Hình 9.4 (Trung bình ± SEM) sự thay đổi của năng lực chống oxy hoá toàn phần huyết tương (giá trị FRAP — khả năng khử sắt của huyết tương) tại 90 phút sau khi uống giả dược (các đường dọc), 1,1 g cao chiết G. lucidum (các đường ngang) và 3,3 g cao chiết G. lucidum (các đường chéo) trong một thử nghiệm can thiệp trên người (n = 10). Sự tăng có ý nghĩa (*p < 0,05) giá trị FRAP huyết tương được thấy sau khi dùng G. lucidum so với dùng giả dược, chỉ thị sự hấp thu các hợp chất chống oxy hoá vào huyết tương.

Ooi và Liu (2000) báo cáo rằng polysaccharide kết hợp protein (PBP) và peptide polysaccharide có khả năng bắt chước superoxide dismutase (SOD) nội sinh trong các động vật mang u in vivo. Các polysaccharide này cũng được báo cáo là bảo vệ các tế bào miễn dịch khỏi tổn thương oxy hoá (Ooi và Lui 2000). Các tác dụng bảo vệ của G. lucidum lên sự đứt gãy sợi DNA gây bởi phản ứng Fenton xúc tác bởi kim loại, bức xạ tia cực tím và tấn công gốc hydroxyl đã được trình bày trong điện di gel agarose in vitro (Lee và cs. 2001). Các cao chiết nước nóng của G. lucidum bảo vệ đáng kể tế bào Raji khỏi tổn thương DNA gây bởi peroxide hydrogen (H2O2; Shi và cs. 2002). Các cao chiết nước nóng bảo vệ DNA lympho bào người chỉ ở nồng độ thấp (<0,001% w/v) và gây ra tổn thương trung gian H2O2 ở nồng độ cao hơn (>0,01% w/v; Wachtel-Galor, Choi, và Benzie 2005). Hai cao chiết giàu chất chống oxy hoá từ G. lucidum tác động ngược nhau trong các tế bào HUC-PC tiền ác tính dưới tấn công gây ung thư (Yuen và Gohel 2008). Cao chiết nước bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương oxy hoá, trong khi cao chiết ethanol lại làm hỏng DNA tế bào, với sản sinh H2O2 tăng lên và các hiệu ứng tiêu diệt tế bào đáng kể được quan sát. Các kết quả gợi ý rằng các hiệu ứng khác nhau của G. lucidum có thể được thể hiện bởi các thành phần chiết xuất khác nhau trong phòng ngừa ung thư bàng quang. Các cao chiết methanol của G. lucidum được báo cáo là ngăn ngừa tổn thương thận (gây bởi thuốc chống ung thư cisplatin) qua phục hồi hệ thống phòng thủ chống oxy hoá thận (Sheena, Ajith, và Janardhanan 2003). Ngược lại, một phân đoạn triterpen ganoderma (GTS) được tìm thấy là tăng cường hiệu ứng sản sinh các species oxy phản ứng (ROS) nội bào của doxorubicin (DOX) trong tế bào Hela, dẫn đến nhiều tổn thương DNA và apoptosis hơn, trong khi sự hiệp đồng như vậy bị ức chế bởi một chất quét ROS (Yue và cs. 2008). Trong một nghiên cứu trên động vật (chuột đái tháo đường), các mức chất chống oxy hoá không enzyme và có enzyme tăng lên và mức peroxy hoá lipid giảm với điều trị G. lucidum (Jia và cs. 2009). Tuy nhiên, một mối liên kết trực tiếp chưa được xác lập giữa các tính chất chống oxy hoá của G. lucidum và các tác dụng điều hoà miễn dịch và kháng ung thư của nó, và liệu linh chi hoạt động như một chất chống oxy hoá hay chất tiền oxy hoá có thể tuỳ thuộc vào nồng độ và môi trường.

9.6.4 Nhiễm virus và vi khuẩn

Mục tiêu của nghiên cứu điều trị nhiễm virus và vi khuẩn là phát hiện ra các tác nhân ức chế cụ thể sự nhân lên của virus và vi khuẩn mà không ảnh hưởng đến tế bào bình thường. Các tác dụng phụ không mong muốn của kháng sinh và kháng virus cùng sự xuất hiện của các chủng kháng và đột biến làm cho việc phát triển các tác nhân mới trở thành một yêu cầu cấp bách. Điều này đã dẫn các nhà nghiên cứu điều tra hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus của các thực vật và nấm dược liệu (Wasser và Weis 1999; Zhong và Xiao 2009). Việc phân lập nhiều PBP tan trong nước và methanol, khối lượng phân tử cao từ G. lucidum cho thấy các tác dụng ức chế lên virus herpes simplex typ 1 (HSV-1), virus herpes simplex typ 2 (HSV-2) và virus vesicular stomatitis (VSV) chủng New Jersey trong một hệ thống nuôi cấy mô. Sử dụng phương pháp giảm bớt mảng (plaque), một tác dụng ức chế đáng kể được thấy ở các liều không cho độc tính tế bào (Eo và cs. 1999; Oh và cs. 2000). Thêm vào đó, có một hiệu ứng hiệp đồng rõ rệt khi PBP từ G. lucidum được dùng trong nuôi cấy mô phối hợp với các tác nhân kháng herpes, acyclovir hoặc vidarabine, và với IFN-α (Kim và cs. 2000; Oh và cs. 2000). Các kết quả tương tự được thấy với HSV-1 và HSV-2 với một GLPG phân lập từ sợi nấm G. lucidum (Liu và cs. 2004; Li, Liu, và Zhao 2005). Các tế bào được xử lý trước, trong và sau khi nhiễm, và titre virus trong dịch nổi của nuôi cấy tế bào 48 giờ sau nhiễm được xác định. Các tác dụng kháng virus của GLPG đáng chú ý hơn trước khi xử lý virus hơn là sau xử lý. Mặc dù cơ chế chưa được xác định, các tác giả kết luận rằng GLPG ức chế sao chép virus bằng cách can thiệp vào các sự kiện sớm của sự hấp phụ virus (Li, Liu, và Zhao 2005).

Một số triterpen từ G. lucidum cũng được báo cáo là có tác dụng ức chế lên hoạt tính protease của virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)-1, với các giá trị IC50 dao động từ 20 đến hơn 1000 μM; tuy nhiên, không phải tất cả các triterpen được khảo sát đều cho thấy hoạt tính kháng HIV (El-Mekkawy và cs. 1998; Min và cs. 1998). Trong một nghiên cứu khác, một ganoderic acid phân lập từ G. lucidum cho thấy các tác dụng ức chế lên sự sao chép của virus viêm gan B (HBV) trong tế bào HepG2215 (dòng tế bào sản sinh HepG2-HBV) trong 8 ngày. Sự sản sinh kháng nguyên bề mặt HBV (HBsAg) và kháng nguyên e HBV (HBeAg) lần lượt là 20% và 44% so với đối chứng không có ganoderic acid (Li và Wang 2006).

Một số nghiên cứu nhỏ trên bệnh nhân người cũng đã báo cáo các tác dụng có lợi của việc dùng linh chi. Một cao chiết nước nóng khô của G. lucidum dùng đường uống (tương đương 36 hoặc 72 g nấm khô mỗi ngày) được dùng như biện pháp điều trị duy nhất cho đau dây thần kinh sau zona (virus varicella zoster) ở 4 bệnh nhân cao tuổi. Phương pháp điều trị này được báo cáo là làm giảm đáng kể cơn đau và thúc đẩy lành tổn thương, không có độc tính ngay cả ở liều rất cao (Hijikata và Yamada 1998). Trong một nghiên cứu khác, một hỗn hợp G. lucidum với các thảo dược khác cải thiện thời gian hồi phục ở bệnh nhân herpes sinh dục (n = 15) và herpes môi (n = 13; Hijikata, Yamada, và Yasuhara 2007).

Để đánh giá các tác dụng kháng khuẩn của nấm, một số nghiên cứu in vitro và in vivo trên động vật sử dụng G. lucidum đã được thực hiện. Chuột được tiêm cao chiết G. lucidum (2 mg/chuột) 1 ngày trước khi tiêm Escherichia coli cho thấy tỉ lệ sống sót cải thiện rõ rệt (>80% so với 33% ở đối chứng; Ohno và cs. 1998). Trong một nghiên cứu in vitro sử dụng phương pháp đĩa (Keypour và cs. 2008), một cao chiết cloroform của G. lucidum được khảo sát về tác dụng kháng khuẩn trên vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis) và vi khuẩn Gram âm (E. coli, Pseudomonas aeruginosa). Kết quả cho thấy cao chiết có các tác dụng ức chế tăng trưởng trên hai trong số các vi khuẩn Gram dương với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) 8 mg/mL cho S. aureus và B. subtilis. Trong một nghiên cứu in vitro khác, tác dụng kháng khuẩn trực tiếp của một cao chiết nước G. lucidum được xét nghiệm lên 15 loài vi khuẩn đơn lẻ và phối hợp với 4 loại kháng sinh (Yoon và cs. 1994). G. lucidum được tìm thấy là hiệu quả hơn kháng sinh đối với E. coli, Micrococcus luteus, S. aureus, B. cereus, Proteus vulgaris và Salmonella typhi, nhưng kém hiệu quả hơn đối với các loài khác được thử. Sự phối hợp kháng khuẩn của G. lucidum với bốn kháng sinh thường dùng (Yoon và cs. 1994) dẫn đến một tác dụng cộng gộp hoặc hiệp đồng trong hầu hết, nhưng không phải tất cả, các trường hợp, với sự đối kháng rõ rệt chống lại các hiệu ứng của cefazolin và ampicillin trên P. vulgaris.

Cho đến nay, các thành phần kháng khuẩn của các cao chiết thô được thử nghiệm chưa được xác định, mặc dù các polysaccharide kháng khuẩn đã được xác định trong các nấm khác và terpen thực vật được báo cáo là có hoạt tính kháng khuẩn (Wasser và Weis 1999; Zhong và Xiao 2009). Thêm vào đó, sinh khả dụng của các thành phần kháng khuẩn giả định của G. lucidum chưa được xác lập. Dù vậy, G. lucidum mang lại một liệu pháp tiềm năng hiệu quả. Cũng có hàm ý rằng liệu pháp phối hợp có thể an toàn và hiệu quả về chi phí hơn, vì lượng các thuốc kháng virus và kháng khuẩn gây độc tế bào có thể được dùng thấp hơn với sự giảm concomitant nguy cơ tác dụng phụ. Tuy nhiên, điều này cần được điều tra thêm về mặt các nghiên cứu in vitro và các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế tốt.

9.6.5 Đái tháo đường

Các thành phần của G. lucidum đã được chứng minh là có tác dụng hạ đường huyết ở động vật. Việc dùng ganoderan A và B (liều 100 mg/kg), hai polysaccharide phân lập từ chiết nước thể quả, bằng tiêm i.p. cho chuột bình thường và chuột đái tháo đường gây bởi alloxan làm giảm đáng kể (tới 50%) nồng độ glucose huyết tương, và tác dụng hạ đường huyết vẫn còn thấy sau 24 giờ (Hikino và cs. 1985). Sử dụng mô hình chuột, ganoderan B cũng được báo cáo là tăng insulin huyết tương, giảm hàm lượng glycogen gan và điều hoà hoạt tính của các enzyme chuyển hoá glucose trong gan (Hikino và cs. 1989). Cùng nhóm báo cáo rằng polysaccharide thứ ba (ganoderan C) phân lập từ G. lucidum cũng cho thấy các tác dụng hạ đường huyết đáng kể ở chuột, và ganoderan B tăng mức insulin huyết tương ở cả chuột bình thường và chuột mang glucose (Hikino và cs. 1989; Tomoda và cs. 1986).

Trong một nghiên cứu gần đây hơn, dùng đường uống cao chiết nước nóng G. lucidum (0,03 và 0,3 g/kg trọng lượng cơ thể) trong 4 tuần được tìm thấy là làm giảm mức glucose huyết thanh ở chuột béo/đái tháo đường (+db/+db), với các tác dụng thấy sau tuần đầu điều trị (Seto và cs. 2009). Tuy nhiên, mức glucose vẫn cao hơn ở các động vật này so với động vật đối chứng, và mức insulin không bị thay đổi.

Cao chiết làm giảm rõ rệt các mức phosphoenol-pyruvate carboxykinase (PEPCK), vốn thường cao ở chuột béo/đái tháo đường. Cơ chế được đề xuất, theo các tác giả, là làm giảm mức glucose huyết thanh qua ức chế biểu hiện gen PEPCK gan. Trong một nghiên cứu khác (Jia và cs. 2009), một cao chiết giàu polysaccharide cho thấy các tác dụng có lợi ở chuột đái tháo đường gây bởi streptozotocin. Các chuột đái tháo đường được điều trị với G. lucidum trong 30 ngày. Sau điều trị, mức insulin huyết thanh tăng (so với nhóm đái tháo đường không điều trị) và mức glucose giảm theo cách phụ thuộc liều. Điều trị bằng streptozotocin cũng làm tăng các dấu ấn peroxy hoá lipid (các chất phản ứng acid thiobarbituric [TBARS], lipid hydroperoxide và dien liên hợp); giảm các mức chất chống oxy hoá không enzyme (vitamin C, glutathione giảm (GSH), vitamin E); và giảm hoạt tính của các enzyme chống oxy hoá, SOD, catalase và glutathione peroxidase (Gpx). Sau điều trị bằng GL-PS, các mức chất chống oxy hoá không enzyme và có enzyme tăng và mức peroxy hoá lipid giảm. Do đó, bên cạnh điều hoà đường huyết, điều trị bằng G. lucidum giúp giảm stress oxy hoá (Jia và cs. 2009).

Trong một nghiên cứu được báo cáo trong tài liệu, 71 bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 (DM) đã được xác nhận được bổ sung Ganopoly (các phân đoạn polysaccharide chiết từ G. lucidum). Các bệnh nhân nhận Ganopoly hoặc giả dược đường uống ở 1800 mg, ba lần mỗi ngày trong 12 tuần. Hemoglobin glycosyl hoá (HbA1C) và glucose huyết tương giảm đáng kể sau 12 tuần, chỉ thị một tác dụng hạ đường huyết của cao chiết (Gao, Lan và cs. 2004). Nhìn chung, dữ liệu từ các nghiên cứu khác nhau gợi ý rằng việc dùng G. lucidum giúp điều hoà các mức đường huyết. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu được thực hiện trên động vật. Cần thêm sự hỗ trợ từ các nghiên cứu lâm sàng trên người được lập kế hoạch tốt, có và không có phối hợp với thuốc thông thường.

9.6.6 Tổn thương gan và dạ dày

Các cao chiết nước nóng và nước–ether của thể quả G. lucidum được tìm thấy là có tác dụng bảo vệ gan mạnh lên tổn thương gan gây bởi carbon tetrachloride (CCl4) cho chuột bằng đường uống và trong phúc mạc (Lin và cs. 1995; Kim và cs. 1999). Các dấu ấn đo được cho tổn thương gan gồm aspartate và alanine transaminase (AST và ALT) và lactate dehydrogenase (LDH). Một hợp chất hoạt tính của cao chiết được tách và xác định là ganoderenic acid A. Chất này được tìm thấy là có tác dụng ức chế mạnh lên β-glucuronidase, và các tác giả gợi ý rằng tác dụng ức chế này có thể đã trung gian sự bảo vệ gan thấy khi hợp chất tách biệt này được dùng (Kim và cs. 1999). Sự bảo vệ cũng được báo cáo trong một nghiên cứu trong đó một cao chiết nước nóng G. lucidum được cho chuột uống 30 phút trước khi dùng ethanol. Cao chiết được tìm thấy là có tác dụng ức chế lên sự hình thành malondialdehyde (MDA), một sản phẩm phân huỷ của lipid peroxide, trong gan chuột và dịch đồng nhất thận, với bằng chứng về một đáp ứng phụ thuộc liều (Shieh và cs. 2001). Hiệu ứng MDA cũng được báo cáo bởi Shi và cs. (2008) khi cao chiết được cho chuột uống (ở 60, 120 và 180 mg/kg/ngày) trong 2 tuần trước khi xử lý bằng D-galactosamine, vốn gây tổn thương gan. Thêm vào đó, tiền xử lý với G. lucidum duy trì các giá trị bình thường của AST, ALT, SOD và GSH (Shi và cs. 2008). Độc tính của rượu và CCl4 gắn với stress oxy hoá tăng và tổn thương liên quan đến gốc tự do. Do đó, bảo vệ gan cũng có thể được trung gian bởi các tính chất quét gốc của G. lucidum. Lin và cs. (1995) báo cáo rằng các cao chiết nước nóng G. lucidum cho thấy hoạt tính quét gốc đáng kể chống cả superoxide và hydroxyl.

Hơn nữa, cao chiết methanolic G. lucidum được báo cáo là thể hiện bảo vệ gan. Cao chiết được cho chuột uống (500 mg/kg/ngày) trong 30 ngày trước khi gây tổn thương gan bằng benzo(a)pyrene (Lakshmi và cs. 2006). Cao chiết ngăn ngừa sự tăng các hoạt tính AST, ALT và alkaline phosphatase (ALP) huyết thanh do benzo(a)pyrene gây ra, và tăng các mức GSH, SOD, GpX, CAT và glutathione S-transferase (GST). Sự bảo vệ tổn thương gan gây bởi CCl4 cũng được quan sát ở chuột được điều trị ganoderic acid (từ G. lucidum) ở 10 và 30 mg/kg/ngày cho bằng tiêm tĩnh mạch trong 7 ngày (Li và Wang 2006). Môi trường mà G. lucidum được nuôi cũng được chứng minh là có các tác dụng bảo vệ gan trong một nghiên cứu động vật về tổn thương gan do CCl4 (Liu và cs. 1998). Dùng đường uống môi trường nuôi sợi nấm G. lucidum (nhưng không phải sợi nấm đơn thuần) có các tác dụng có lợi rõ rệt, như được đánh giá bằng hoạt tính AST và ALT huyết thanh thấp hơn ở 96 giờ sau tổn thương. Không thấy sự giảm trong tổn thương thực tế gây ra, vì hoạt tính transaminase ở 24 giờ không khác với mức ở động vật đối chứng, ngụ ý rằng môi trường sợi nấm có thể đã thúc đẩy sự hồi phục theo một cách nào đó. Sự giải phóng một thành phần bảo vệ gan từ sợi nấm G. lucidum cũng được báo cáo bởi Song và cs. (1998). Trong nghiên cứu này, một peptidoglycan ngoại bào (một phức hợp polysaccharide/acid amin gọi là WK-003) được sản sinh trong quá trình lên men sợi nấm được cho chuột uống trong 4 ngày trước khi nhiễm độc CCl4. Sự tăng mức ALT huyết thanh bị giảm đáng kể (70%; P < 0,01) ở 24 giờ sau tổn thương so với chuột nhiễm độc không điều trị. Mức AST giảm 27%; tuy nhiên, điều này không có ý nghĩa thống kê. Các nghiên cứu về một sản phẩm sợi nấm có hoạt tính bảo vệ gan có thể được giải phóng vào môi trường nuôi cấy là thú vị vì sợi nấm G. lucidum dễ canh tác và ít tốn kém hơn thể quả.

Các polysaccharide chiết từ G. lucidum và cho chuột uống trong 28 ngày được tìm thấy là cải thiện xơ gan gây bởi thắt đường mật (Park và cs. 1997). Thêm vào đó, hàm lượng collagen (đo bằng hydroxyproline) trong gan chuột giảm và hình thái gan cải thiện so với động vật đối chứng. Điều trị làm giảm đáng kể sự tăng do thắt gây ra của các dấu ấn sinh hoá huyết thanh tổn thương gan (AST, ALT, ALP và bilirubin toàn phần). Các kết quả tương tự được thấy trong một nghiên cứu của Wu, Fang, và Lin (2010), trong đó giảm hàm lượng hydroxyproline gan và cải thiện mô học gan ở chuột. Trong nghiên cứu này, xơ gan được gây bằng cách dùng thioacetamide (TAA) trong 12 tuần, tiếp theo là 4 tuần điều trị bằng cao chiết G. lucidum (0,5 và 1,0 g/kg/ngày, đường uống). Phân tích RT-QPCR cho thấy điều trị bằng cao chiết làm giảm biểu hiện mRNA của collagen (α1), actin cơ trơn α và các enzyme metalloproteinase-1 và metalloproteinase-13. Thêm vào đó, sự giảm do TAA gây ra của tổng hoạt tính collagenase được đảo ngược bởi điều trị cao chiết, chỉ thị rằng sự bảo vệ của G. lucidum chống tổn thương có thể liên quan đến sự tăng cường hoạt tính collagenase.

Bên cạnh các tác dụng lên tổn thương gan do hoá chất gây ra, các tác dụng của linh chi lên tổn thương dạ dày cũng đã được nghiên cứu. Loét dạ dày được gây ở chuột bằng acid acetic (Gao, Tang và cs. 2004), và điều trị bằng các phân đoạn GL-PS 0,5 và 1,0 g/kg trong 14 ngày làm tăng tốc đáng kể sự lành loét lần lượt 40% và 56%. Điều trị với cao chiết 1,0 g/kg phục hồi đáng kể các mức chất nhầy và prostaglandin so với nhóm đối chứng.

9.7 Nhận xét kết luận

G. lucidum là một vị thuốc cổ truyền châu Á nổi tiếng với một dải ứng dụng dài và ấn tượng. Lượng tiêu thụ G. lucidum trên toàn cầu cao, và một chuỗi lớn, ngày càng tăng các sản phẩm được cấp bằng sáng chế và có sẵn thương mại có chứa G. lucidum như một thành phần hoạt tính được bán như thực phẩm bổ sung. Chúng gồm các cao chiết và các thành phần tách biệt ở các dạng bào chế khác nhau, được bán khắp thế giới dưới dạng nang, kem, thuốc bóng tóc và xi-rô.

Với sự phổ biến ngày càng tăng, nhiều nghiên cứu về thành phần, canh tác và các tác dụng được đồn đại của G. lucidum đang được tiến hành, và có dữ liệu ủng hộ các lợi ích sức khoẻ tích cực của nó, gồm các tác dụng kháng ung thư; điều hoà đường huyết; các tác dụng chống oxy hoá, kháng khuẩn và kháng virus; và bảo vệ chống tổn thương gan và dạ dày. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu được thực hiện trên động vật hoặc trong các mô hình nuôi cấy tế bào. Các nghiên cứu thực nghiệm trên người thường nhỏ, và các kết quả không phải lúc nào cũng ủng hộ các phát hiện in vitro. Giờ đây, sự giàu có các dữ liệu hoá học và bằng chứng giai thoại về các tác dụng của G. lucidum cần được bổ sung bằng dữ liệu thực nghiệm và lâm sàng đáng tin cậy từ các thử nghiệm trên người được thiết kế tốt để xác lập rõ ràng liệu các tác dụng liên quan đến sức khoẻ được báo cáo có hợp lệ và quan trọng hay không. Nhiều thách thức được gặp phải do một dải các yếu tố từ liều lượng đến chất lượng sản xuất. Các chiến lược để tăng cường các thủ tục kiểm soát chất lượng nhằm xác định và chuẩn hoá các chế phẩm G. lucidum là cần thiết để xác định cơ chế tác dụng và giúp đặc trưng hoá thành phần (các thành phần) hoạt tính của loài nấm dược liệu giả định này.

Tài liệu dẫn (5318 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Akihisa, T., Y. Nakamura, M. Tagata et al. 2007. Anti-inflammatory and anti-tumor-promoting effects of triter- pene acids and sterols from the fungus Ganoderma lucidum. Chem Biodivers 4:224–31. Bao, X., C. Liu, J. Fang, and X. Li. 2001. Structural and immunological studies of a major polysaccharide from spores of Ganoderma lucidum (Fr.) Karst. Carbohydr Res 332:67–74. Bao, X., X. Wang, Q. Dong, J. Fang, and X. Li. 2002. Structural features of immunologically active polysac- charides from Ganoderma lucidum. Phytochemistry 59:175–81. Benzie, I. F. F., and S. Wachtel-Galor. 2009 Biomarkers of long-term vegetarian diets. Adv Clin Chem

47:169–220. Boh, B., M. Berovic, J. Zhang, and L. Zhi-Bin. 2007 Ganoderma lucidum and its pharmaceutically active com- pounds. Biotechnol Annu Rev 13:265–301. Borchers, A. T., A. Krishnamurthy, C. L. Keen, F. J. Meyers, and M. E. Gershwin. 2008. The immunobiology of mushrooms. Exp Biol Med 233:259–76. Borchers, A. T., J. S. Stern, R. M. Hackman, C. L. Keen, and M. E. Gershwin. 1999. Minireview: Mushrooms, tumors and immunity. Proc Soc Exp Biol Med 221:281–93. Budavari, S. 1989. The Merck Index. 11 ed, 845. New Jersey: Merck & Co., INC. Cao, L. Z., and Z. B. Lin. 2002. Regulation on maturation and function of dendritic cells by Ganoderma lucidum polysaccharides. Immunol Lett 83:163–9. Cao, Q. Z., and Z. B. Lin. 2004. Antitumor and anti-angiogenic activity of Ganoderma lucidum polysaccha- rides peptide. Acta Pharmacol Sin 25:833–8. Cao, Q. Z., and Z. B. Lin. 2006. Ganoderma lucidum polysaccharides peptide inhibits the growth of vascular endothelial cell and the induction of VEGF in human lung cancer cell. Life Sci 78:1457–63. Cao, Q. Z., S. Q. Lin, and S. Z. Wang. 2007. Effect of Ganoderma lucidum polysaccharides peptide on invasion of human lung carcinoma cells in vitro. Beijing Da Xue Xue Bao 39:653–6. Chang, S. T., and J. A. Buswell. 1996. Mushroom nutriceuticals. World J Microbiol Biotechnol 12:473–6. Chang, S. T., and J. A. Buswell. 1999. Ganoderma lucidum (Curt.: Fr.) P. Karst. (Aphyllophoromycetideae):

A mushrooming medicinal mushroom. Int J Med Mushrooms 1:139–46. Chang, S. T., and J. A. Buswell. 2008. Safety, quality control and regulational aspects relating to mushroom nutriceuticals. Proc. 6th Intl. Conf. Mushroom Biology and Mushroom Products, 188–95. GAMU Gmbh, Krefeld, Germany. Chang, Y. H., J. S. Yang, J. L. Yang et al. 2009. Ganoderma lucidum extract promotes immune responses in normal BALB/c mice in vivo. In Vivo 23:755–9. Chen, Y., W. Bicker, J. Wu, M. Y. Xie, and W. Lindner. 2010. Ganoderma species discrimination by dual-mode chromatographic fingerprinting: A study on stationary phase effects in hydrophilic interaction chromatography and reduction of sample misclassification rate by additional use of reversed-phase chromatography. J Chromatogr 1217(8):1255–65. Chen, T. Q., K. B. Li, X. J. He, P. G. Zhu, and J. Xu. 1998. Micro-morphology, chemical components and iden- tification of log-cultivated Ganoderma lucidum spore. Proc ’98 Nanjing Intl Symp Science & Cultivation of Mushrooms, ed. M. Lu, K. Gao, H. -F. Si and M. -J. Chen, 214. Nanjing, China. JSTC-ISMS. Chen, D. H., W. Y. Shiou, K. C. Wang et al. 1999. Chemotaxonomy of triterpenoid pattern of HPLC of

Ganoderma lucidum and Ganoderma tsugae. J Chin Chem Soc 46:47–51. Chen, H. S., Y. F. Tsai, S. Lin et al. 2004. Studies on the immuno-modulating and anti-tumor activities of

Ganoderma lucidum (Reishi) polysaccharides. Bioorg Med Chem 12:5595–601. Chen, Y., S. B. Zhu, M. Y. Xie et al. 2008 Quality control and original discrimination of Ganoderma lucidum based on high-performance liquid chromatographic fingerprints and combined chemometrics methods. Anal Chim Acta 623:146–56. Chien, C. M., J. L. Cheng, W. T. Chang et al. 2004. Polysaccharides of Ganoderma lucidum alter cell immu- nophenotypic expression and enhance CD56+ NK-cell cytotoxicity in cord blood. Bioorg Med Chem 12:5603–9.

Chiu, S. W., Z. M. Wang, T. M. Leung, and D. Moore. 2000 Nutritional value of Ganoderma extract and assess- ment of its genotoxicity and antigenotoxicity using comet assays of mouse lymphocytes. Food Chem Toxicol 38:173–8. Chung, W. T., S. H. Lee, J. D. Kim et al. 2001. Effect of mycelial culture broth of Ganoderma lucidum on the growth characteristics of human cell lines. J Biosci Bioeng 92:550–5. Collins, A. R. 2005. Antioxidant intervention as a route to cancer prevention. Eur J Cancer 41:1923–30. Donk, M. A. 1964. A conspectus of the families of Aphyllophorales. Persoonia 3:19–24. Du, M., C. Wang, X. C. Hu, and G. Zhao. 2008. Positive effect of selenium on the immune regulation activity of lingzhi or reishi medicinal mushroom, Ganoderma lucidum (W. Curt.: Fr.) P. Karst. (Aphyllophoromycetideae), proteins in vitro. Int J Med Mushrooms 10:337–44. El-Mekkawy, S., M. R. Meselhy, N. Nakamura et al. 1998. Anti-HIV-1 and anti-HIV-1-protease substances from Ganoderma lucidum. Phytochemistry 49:1651–7. Eo, S. K., Y. S. Kim, C. K. Lee, and S. S. Han. 1999. Antiviral activities of various water and methanol soluble substances isolated from Ganoderma lucidum. J Ethnopharmacol 68:129–36. Evans, S., N. Dizeyi, P. A. Abrahamsson, and J. Persson. 2009. The effect of novel botanical agent TBS-101 on invasive prostate cancer in animal models. Anticancer Res 29:3917–24. Falandysz, J. 2008. Selenium in edible mushrooms. J Environ Sci Health C Environ Carcinog Ecotoxicol Rev

26(3):256–99. Fang, Q. H., and J. J. Zhong. 2002. Two-stage culture process for improved production of ganoderic acid by liquid fermentation of higher fungus Ganoderma lucidum. Biotechnol Prog 18:51–4. Fukuzawa, M., R. Yamaguchi, I. Hide et al. 2008. Possible involvement of long chain fatty acids in the spores of Ganoderma lucidum (Reishi Houshi) to its anti-tumor activity. Biol Pharm Bull 31:1933–7. Furusawa, E., S. C. Chou, S. Furusawa, A. Hirazumi, and Y. Dang. 1992. Antitumour activity of Ganoderma lucidum, an edible mushroom, on intraperitoneally implanted Lewis lung carcinoma in synergenic mice. Phytother Res 6:300–4. Gao, Y., H. Gao, E. Chan et al. 2005. Antitumor activity and underlying mechanisms of ganopoly, the refined polysaccharides extracted from Ganoderma lucidum, in mice. Immunol Invest 34:171–98. Gao, Y., J. Lan, X. Dai, J. Ye, and S. Zhou. 2004. A phase I/II study of Lingzhi mushroom Ganoderma lucidum

(W. Curt.: Fr.) Lloyd (Aphyllophoromycetideae) extract in patients with type II diabetes mellitus. Int J Med Mushrooms 6:33–40. Gao, J. J., B. S. Min, E. M. Ahn, N. Nakamura, H. K. Lee, and M. Hattori. 2002. New triterpene aldehydes, lucialdehydes A-C, from Ganoderma lucidum and their cytotoxicity against murine and human tumor cells. Chem Pharm Bull 50:837–40. Gao, Y. H., X. H. Sai, G. L. Chen, J. X. Ye, and S. F. Zhou. 2003. A randomized, placebo-controlled, multi- center study of Ganoderma lucidum (W. Curt.: Fr.) Lloyd (Aphyllophoromycetideae) polysaccharides (Ganopoly) in patients with advanced lung cancer. Int J Med Mushrooms 5:368–81. Gao, Y., W. Tang, H. Gao, E. Chan, J. Lan, and S. Zhou. 2004. Ganoderma lucidum polysaccharide fractions accelerate healing of acetic acid-induced ulcers in rats. J Med Food 7(4):417–21. Gao, Y., and S. Zhou. 2009. Cancer prevention and treatment by Ganoderma, a mushroom with medicinal properties. Food Rev Int 19:275–325. Gao, Y. H., S. F. Zhou, G. L. Chen, X. H. Dai, and J. X. Ye. 2002. A phase I/II study of a Ganoderma lucidum

(Curr.: Fr.) P. Karst. Extract (Ganopoly) in patients with advanced cancer. Int J Med Mushrooms 4:207–14. Gao, Y. H., S. F. Zhou, W. Q. Jiang, M. Huang, and X. H. Sai. 2003. Effects of Ganopoly (a Ganoderma lucidum polysaccharide extract) on immune functions in advanced-stage cancer patients. Immunol Invest 32:201–15. Gonzalez, A. G., F. Leon, A. Rivera, C. M. Munoz, and J. Bermejo. 1999. Lanostanoid triterpenes from

Ganoderma lucidum. J Nat Prod 62:1700–1. Gottlieb, A. M., E. Ferref, and J. E. Wright. 2000. rDNA analyses as an aid to the taxonomy of species of

Ganoderma. Mycol Res 104:1033–45. Gottlieb, A. M., B. O. Saidman, and J. E. Wright. 1998. Isoenzymes of Ganoderma species from southern

South America. Mycol Res 102:415–26. Habijanic, J., and M. Berovic. 2000. The relevance of solid-state substrate moisturing on Ganoderma lucidum biomass cultivation. Food Technol Biotechnol 38:225–8. Haralampidis, K., M. Trojanowska, and A. E. Osbourn. 2002. Biosynthesis of triterpenoid saponins in plants.

Adv Biochem Eng Biotechnol 75:31–49. Hijikata, Y., and S. Yamada. 1998. Effect of Ganoderma lucidum on postherpetic neuralgia. Am J Chin Med

26:375–81.

Hijikata, Y., S. Yamada, and A. Yasuhara. 2007. Herbal mixtures containing the mushroom Ganoderma lucidum improve recovery time in patients with herpes genitalis and labialis. J Altern Complement Med 13:985–7. Hikino, H., M. Ishiyama, Y. Suzuki, and C. Konno. 1989. Mechanisms of hypoglycemic activity of ganoderan

B: A glycan of Ganoderma lucidum fruit body. Planta Med 55:423–8. Hikino, H., C. Konno, Y. Mirin, and T. Hayashi. 1985. Isolation and hypoglycemic activity of ganoderans A and

B, glycans of Ganoderma lucidum fruit bodies. Planata Med 4:339–40. Ho, Y. W., J. S. Yeung, P. K. Chiu, W. M. Tang, Z. B. Lin, R. Y. Man, and C. S. Lau. 2007. Ganoderma lucidum polysaccharide peptide reduced the production of proinflammatory cytokines in activated rheumatoid synovial fibroblast. Mol Cell Biochem 301:173–9. Hong, K. J., D. M. Dunn, C. L. Shen, and B. C. Pence. 2004. Effects of Ganoderma lucidum on apoptotic and anti-inflammatory function in HT-29 human colonic carcinoma cells. Phytother Res 18:768–70. Hseu, R. S., H. H. Wang, H. F. Wang, and J. M. Moncalvo. 1996. Differentiation and grouping of isolates of

Ganoderma lucidum complex by random amplified polymorphic DNA-PCR compared with grouping on the basis of internal transcribed spacer sequences. Appl Environ Microbiol 62:1354–63. Hsiao, W. L., Y. Q. Li, T. L. Lee, N. Li, M. M. You, and S. T. Chang. 2004. Medicinal mushroom extracts inhibit ras-induced cell transformation and the inhibitory effect requires the presence of normal cells. Carcinogenesis 25:1177–83. Hu, H., N. S. Ahn, X. Yang, Y. S. Lee, and K. S. Kang. 2002. Ganoderma lucidum extract induces cell cycle arrest and apoptosis in MCF-7 human breast cancer cell. Int J Cancer 102:250–3. Hyun, J. W., E. C. Choi, and B. K. Kim. 1990. Studies on constituents of higher fungi of Korea (LXVII), anti- tumor components of the basidiocarp of Ganoderma lucidum. Korean J Mycol 18:58–69. Ji, Z., Q. Tang, J. Zhang, Y. Yang, W. Jia, and Y. Pan. 2007. Immunomodulation of RAW264.7 macrophages by

GLIS, a proteopolysaccharide from Ganoderma lucidum. J Ethnopharmacol112:445–50. Jia, J., X. Zhang, Y. S. Hu et al. 2009. Evaluation of in vivo antioxidant activities of Ganoderma lucidum poly- saccharides in STZ-diabetic rats. Food Chem 115:32–6. Jiang, J., B. Grieb, A. Thyagarajan, and D. Sliva. 2008. Ganoderic acids suppress growth and invasive behavior of breast cancer cells by modulating AP-1 and NF-kappaB signaling. Int J Mol Med 21:577–84. Jiang, J., V. Slivova, and D. Sliva. 2006. Ganoderma lucidum inhibits proliferation of human breast cancer cells by down-regulation of estrogen receptor and NF-kappaB signaling. Int J Oncol 29:695–703. Jiang, J., V. Slivova, T. Valachovicova, K. Harvey, and D. Sliva. 2004. Ganoderma lucidum inhibits prolifera- tion and induces apoptosis in human prostate cancer cells PC-3. Int J Oncol 24:1093–9. Johnston, N. 2005. Medicinal mushroom cuts off prostate cancer cells’ blood supply. Drug Discov Today

10:1584. Kawagishi, H., S. I. Mitsunaga, M. Yamawaki et al. 1997. A lectin from mycelia of the fungus Ganoderma lucidum. Phytochemistry 44:7–10. Keypour, S., H. Riahi, M. F. Moradali, and H. Rafati. 2008. Investigation of the antibacterial activity of a chlo- roform extract of Lingzhi or Reishi medicinal mushroom, Ganoderma lucidum (W. Curt.: Fr.) P. Karst. (Aphyllophoromycetideae). Int J Med Mushrooms 10(4):345–9. Kim, B. K., H. S. Chung, K. S. Chung, and M. S. Yang. 1980. Studies on the antineoplastic components of

Korean basidiomycetes. Korean J Mycol 8:107–13. Kim, Y. S., S. K. Eo, K. W. Oh, C. K. Lee, and S. S. Han. 2000. Antiherpetic activities of acidic protein bound polysaccharide isolated from Ganoderma lucidum alone and in combinations with interferons. J Ethnopharmacol 72:451–8. Kim, K. C., J. S. Kim, J. K. Son, and I. G. Kim. 2007. Enhanced induction of mitochondrial damage and apop- tosis in human leukemia HL-60 cells by the Ganoderma lucidum and Duchesnea chrysantha extracts. Cancer Lett 246:210–17. Kim, S. D., and H. J. Nho. 2004. Isolation and characterization of alpha-glucosidase inhibitor from the fungus

Ganoderma lucidum. J Microbiol 42:223–7. Kim, H. M., M. K. Park, and J. W. Yun. 2006. Culture pH affects exopolysaccharide production in submerged mycelial culture of Ganoderma lucidum. Appl Biochem Biotechnol 134:249–62. Kim, D. H., S. B. Shim, N. J. Kim, and I. S. Jang. 1999. β–Glucuronidase-inhibitory activity and hepatoprotec- tive effect of Ganoderma lucidum. Biol Pharm Bull 22:162–4. Kimura, Y., M. Taniguchi, and K. Baba. 2002. Antitumor and antimetastatic effects on liver of triterpenoid fractions of Ganoderma lucidum: Mechanism of action and isolation of an active substance. Anticancer Res 22:3309–18. Kolesnikova, O. P., M. N. Tuzova, and V. A. Kozlov. 1997. Screening of immunoactive properties of alkanecar- bonic acid derivatives and germanium-organic compounds in vivo. Immunologiya 10:36–8.

Kubota, T., Y. Asaka, I. Miura, and H. Mori. 1982. Structures of ganoderic acids A and B, two new lanostane type bitter triterpenes from Ganoderma lucidum (Fr.) Karst. Helv Chim Acta 65:611–9. Kuo, M. C., C. Y. Weng, C. L. Ha, and M. J. Wu. 2006. Ganoderma lucidum mycelia enhance innate immunity by activating NF-kappaB. J Ethnopharmacol 103:217–22. Lakshmi, B., T. A. Ajith, N. Jose, and K. K. Janardhanan. 2006. Antimutagenic activity of methanolic extract of Ganoderma lucidum and its effect on hepatic damage caused by benzo[a]pyrene. J Ethnopharmacol 107(2):297–303. Lee, J. M., H. Kwon, H. Jeong et al. 2001. Inhibition of lipid peroxidation and oxidative DNA damage by

Ganoderma lucidum. Phytother Res 15:245–9. Lee, K. M., S. Y. Lee, and H. Y. Lee. 1999. Bistage control of pH for improving exopolysaccharide production from mycelia of Ganoderma lucidum in an air-lift fermentor. J Biosci Bioeng 88:646–50. Lee, S. S., Y. H. Wei, C. F. Chen, S. Y. Wang, and K. Y. Chen. 1995. Antitumor effects of Ganoderma lucidum.

J Chin Med 6:1–12. Li, C. H., P. Y. Chen, U. M. Chang et al. 2005. Ganoderic acid X, a lanostanoid triterpene, inhibits topoisomer- ases and induces apoptosis of cancer cells. Life Sci 77:252–65. Li, Y. Q., and S. F. Wang. 2006. Anti-hepatitis B activities of ganoderic acid from Ganoderma lucidum.

Biotechnol Lett 28(11):837–41. Li, Z., J. Liu, and Y. Zhao. 2005. Possible mechanism underlying the antiherpetic activity of a proteoglycan isolated from the mycelia of Ganoderma lucidum in vitro. J Biochem Mol Biol 38(1):34–40. Lin, S. C. 2000. Medicinal Fungi of China—Production and Products Development. Beijing, China: Chinese

Agricultural Press. Lin, S. B., C. H. Li, S. S. Lee, and L. S. Kan. 2003. Triterpene-enriched extracts from Ganoderma lucidum inhibit growth of hepatoma cells via suppressing protein kinase C, activating mitogen-activated protein kinases and G2-phase cell cycle arrest. Life Sci 72:2381–90. Lin, J. M., C. C. Lin, M. F. Chen, T. Ujiie, and A. Takada. 1995. Radical scavenger and antihepatotoxic activity of Ganoderma formosanum, Ganoderma lucidum and Ganoderma neo-japonicum. J Ethnopharmacol 47:33–41. Lindequist, U., T. H. Niedermeyer, and W. D. Jülich. 2005. The pharmacological potential of mushrooms. Evid

Based Complement Alternat Med 2:285–99. Liu, K. C., S. F. Phounsavan, R. L. Huang, C. Liao, S. Y. Hsu, and K. J. Wang. 1998. Pharmacological and liver functional studies on mycelium of Ganoderma lucidum. Chin Pharm J 40:21–9. Liu, J., K. Shimizu, F. Konishi et al. 2007a. Anti-androgenic activities of the triterpenoids fraction of Ganoderma lucidum. Food Chem 100:1691–6. Liu, J., K. Shimizu, F. Konishi, S. Kumamoto, and R. Kondo. 2007b. The anti-androgen effect of ganoderol B isolated from the fruiting body of Ganoderma lucidum. Bioorg Med Chem 15:4966–72. Liu, J., F. Yang, L. B. Ye, X. J. Yang, K. A. Timani, Y. Zheng, and Y. H. Wang. 2004. Possible mode of action of antiherpetic activities of a proteoglycan isolated from the mycelia of Ganoderma lucidum in vitro. J Ethnopharmacol 95:265–72. Liu, Y. W., J. L. Gao, J. Guan, Z. M. Qian, K. Feng, and S. P. Li. 2009. Evaluation of antiproliferative activities and action mechanisms of extracts from two species of Ganoderma on tumor cell lines. J Agric Food Chem 57:3087–93. Liu, X., J. P. Yuan, C. K. Chung, and X. J. Chen. 2002. Antitumor activity of the sporoderm-broken germinat- ing spores of Ganoderma lucidum. Cancer Lett 182:155–61. Lu, Q. Y., Y. S. Jin, Q. Zhang et al. 2004. Ganoderma lucidum extracts inhibit growth and induce actin polym- erization in bladder cancer cells in vitro. Cancer Lett 216:9–20. Lu, H., E. Kyo, T. Uesaka, O. Katoh, and H. Watanabe. 2003. A water-soluble extract from cultured medium of Ganoderma lucidum (Reishi) mycelia suppresses azoxymethane-induction of colon cancers in male F344 rats. Oncol Rep 10:375–9. Lu, H., T. Uesaka, O. Katoh, and E. Kyo. 2001. Watanabe H. Prevention of the development of preneoplastic lesions, aberrant crypt foci, by a water-soluble extract from cultured medium of Ganoderma lucidum (Rei-shi) mycelia in male F344 rats. Oncol Rep 8:1341–5. Ma, C., S. H. Guan, M. Yang, X. Liu, and D. A. Guo. 2008. Differential protein expression in mouse splenic mononuclear cells treated with polysaccharides from spores of Ganoderma lucidum. Phytomedicine 15:268–76. Ma, J., Q. Ye, Y. Hua et al. 2002. New lanostanoids from the mushroom Ganoderma lucidum. J Nat Prod 65:72–5. Mahato, S. B., and S. Sen. 1997. Advances in triterpenoid research, 1990–1994. Phytochemistry 44:1185–236.

Mao, T., J. Van de Water, C. L. Keen, J. S. Stem, R. Hackman, and M. E. Gershwin. 1999. Two mushrooms,

Grifola frondosa and Ganoderma lucidum, can stimulate cytokine gene expression and proliferation in human T lymphocytes. Int J Immunother 15:13–22. Mashour, N. K., G. I. Lin, and W. H. Frishman. 1998. Herbal medicine for the treatment of cardiovascular disease: Clinical considerations. Arch Intern Med 158:2225–34. Mau, J. L., H. C. Lin, and C. C. Chen. 2001. Non-volatile components of several medicinal mushrooms. Food

Res Int 34:521–6. Mau, J. L., H. C. Lin, and C. C. Chen. 2002. Antioxidant properties of several medicinal mushrooms. J Agric

Food Chem 50:6072–7. Mayzumi, F., H. Okamoto, and T. Mizuno. 1997. Cultivation of Reishi. Food Rev Int 13:365–73. McMeekin, D. 2005. The perception of Ganoderma lucidum in Chinese and Western culture. Mycologist

18:165–9. Min, B. S., J. J. Gao, N. Nakamura, and M. Hattori. 2000. Triterpenes from the spores of Ganoderma lucidum and their cytotoxicity against meth-A and LLC tumor cells. Chem Pharm Bull 48:1026–33. Min, B. S., N. Nakamura, H. Miyashiro, K. W. Bae, and M. Hattori. 1998. Triterpenes from the spores of

Ganoderma lucidum and their inhibitory activity against HIV-1 protease. Chem Pharm Bull 46:1607–12. Mino, Y., N. Ota, S. Sakao, and S. Shimomura. 1980. Determination of germanium in medicinal plants by atomic absorption spectrometry with electrothermal atomization. Chem Pharm Bull 28:2687–91. Miura, T., L. Yuan, B. Sun et al. 2002. Isoflavone aglycon produced by culture of soybean extracts with basid- iomycetes and its anti-angiogenic activity. Biosci Biotechnol Biochem 66:2626–31. Miyazaki, T., and M. Nishijima. 1981. Studies on fungal polysaccharides. XXVII. Structural examination of a water-soluble, antitumor polysaccharide of Ganoderma lucidum. Chem Pharm Bull 29:3611–16. Moncalvo, J. M. 2000. Systematics of Ganoderma. In Ganoderma Diseases of Perennial Crops, ed. J. Flood,

P. D. Bridge and M. Holderness, 23–45. Wallingford, UK: CAB International. Moncalvo, J. M., H. F. Wang, H. H. Wang, and R. S. Hseu. 1995. The use of rDNA nucleotide sequence data for species identification and phylogeny in the Ganodermataceae. In Ganoderma: Systematics. Phytopathology and Pharmacology, ed. P. K. Buchanan, R. S. Hseu and J. M. Moncalvo. Taipei: Department of Agricultural Chemistry, National Taiwan University. Muller, C. I., T. Kumagai, J. O’Kelly, N. P. Seeram, D. Heber, and H. P. Koeffler. 2006. Ganoderma lucidum causes apoptosis in leukemia, lymphoma and multiple myeloma cells. Leuk Res 30:841–8. Nishitoba, T., H. Sato, T. Kasai, H. Kawagishi, and S. Sakamura. 1984. New bitter C27 and C30 terpenoids from fungus Ganoderma lucidum (Reishi). Agric Biol Chem 48:2905–7. Nonaka, Y., H. Shibata, M. Nakai et al. 2006. Anti-tumor activities of the antlered form of Ganoderma lucidum in allogeneic and syngeneic tumor-bearing mice. Biosci Biotechnol Biochem 70:2028–34. Oh, K. W., C. K. Lee, Y. S. Kim, S. K. Eo, and S. S. Han. 2000. Antiherpetic activities of acidic protein bound polysacchride isolated from Ganoderma lucidum alone and in combination with Acyclovir and Vidarabine. J Ethnopharmacol 72:221–7. Ohno, N., N. N. Miura, N. Sugawara, K. Tokunaka, N. Kirigaya, and T. Yadomae. 1998. Immunomodulation by hot water and ethanol extracts of Ganoderma lucidum. Pharm Pharmacol Lett 4:174–7. Ooi, V. E., and F. Liu. 2000. Immunomodulation and anti-cancer activity of polysaccharide-protein complexes.

Curr Med Chem 7:715–29. Park, E. J., G. Ko, J. Kim, and H. S. Dong. 1997. Antifibrotic effects of a polysaccharide extracted from

Ganoderma lucidum, Glycyrrhizin, and Pentoxifylline in rats with cirrhosis induced by biliary obstruction. Biol Pharm Bull 20:417–20. Paterson, R. R. 2006. Ganoderma—a therapeutic fungal biofactory. Phytochemistry 67(18):1985–2001. Riu, H., G. Roig, and J. Sancho. 1997. Production of carpophores of Lentinus edodes and Ganoderma lucidum grown on cork residues. Microbiologia SEM 13:185–92. Ryvarden, L. 1994. Can we trust morphology in Ganoderma? In Ganoderma: Systematics, Phytopathology and Pharmacology. Proceedings of Contributed Symposium, ed. P. K. Buchanan, R. S. Hseu and J. M. Moncalvo, 19–24. 59A, B, 5th International Mycological Congress, Vancouver. August 14–21, 1994. Sadava, D., D. W. Still, R. R. Mudry, and S. E. Kane. 2009. Effect of Ganoderma on drug-sensitive and multi- drug-resistant small-cell lung carcinoma cells. Cancer Lett 277:182–9. Saltarelli, R., P. Ceccaroli, M. Iotti et al. 2009. Biochemical characterisation and antioxidant activity of myce- lium of Ganoderma lucidum from Central Italy. Food Chem 116:143–51. Sanodiya, B. S., G. S. Thakur, R. K. Baghel, G. B. Prasad, and P. S. Bisen. 2009. Ganoderma lucidum: A potent pharmacological macrofungus. Curr Pharm Biotechnol 10(8):717–42. Sato, H., T. Nishitoba, S. Shirasu, K. Oda, and S. Sakamura. 1986. Ganoderiol A and B, new triterpenoids from the fungus Ganoderma lucidum (Reishi). Agric Biol Chem 50:2887–90.

Seto, S. W., T. Y. Lam, H. L. Tam et al. 2009. Novel hypoglycemic effects of Ganoderma lucidum water-extract in obese/diabetic (+db/+db) mice. Phytomedicine 16(5):426–36. Shang, D., J. Zhang, L. Wen, Y. Li, and Q. Cui. 2009. Preparation, characterization, and antiproliferative activi- ties of the Se-containing polysaccharide SeGLP-2B-1 from Se-enriched Ganoderma lucidum. J Agric Food Chem 57:7737–42. Sheena, M., A. Ajith, and K. Janardhanan. 2003. Prevention of nephrotoxicity induced by the anticancer drug Cisplatin, using Ganoderma lucidum, a medicinal mushroom occuring in South India. Curr Sci 85:478–82. Shi, Y. L., A. E. James, I. F. Benzie, and J. A. Buswell. 2002. Mushroom-derived preparations in the prevention of H2O2-induced oxidative damage to cellular DNA. Teratog Carcinog Mutagen 22:103–11. Shi, Y., J. Sun, H. He, H. Guo, and S. Zhang. 2008. Hepatoprotective effects of Ganoderma lucidum peptides against D-galactosamine-induced liver injury in mice. J Ethnopharmacol 117:415–19. Shi, X. M., J. S. Zhang, Q. J. Tang, Y. Yang, R. X. Hao, and Y. J. Pan. 2008. Fingerprint analysis of lingzhi

(Ganoderma) strains by high-performance liquid chromatography coupled with chemometric methods. World J Microbiol Biotechnol 24:2443–50. Shieh, Y. H., C. F. Liu, Y. K. Huang, J. Y. Yang, I. L. Wu, C. H. Lin, and S. C. Lin. 2001. Evaluation of the hepatic and renal protective effects of Ganoderma lucidum in mice. Am J Chin Med 29:501–7. Sliva, D. 2004. Cellular and physiological effects of Ganoderma lucidum (Reishi). Mini Rev Med Chem

4:873–9. Sliva, D., C. Labarrere, V. Slivova, M. Sedlak, F. P. Lloyd Jr., and N. W. Ho. 2002. Ganoderma lucidum suppresses motility of highly invasive breast and prostate cancer cells. Biochem Biophys Res Commun 298:603–12. Song, Y. S., S. H. Kim, J. H. Sa, C. Jin, C. J. Lim, and E. H. Park. 2004. Anti-angiogenic and inhibitory activity on inducible nitric oxide production of the mushroom Ganoderma lucidum. J Ethnopharmacol 90:17–20. Song, C. H., B. K. Yang, K. S. Ra, D. H. Shon, E. J. Park, G. I. Go, and Y. H. Kim. 1998. Hepatoprotective effect of extracellular polymer produced by submerged culture of Ganoderma lucidum WK-003. J Microbiol Biotechnol 8:277–9. Stanley, G., K. Harvey, V. Slivova, J. Jiang, and D. Sliva. 2005. Ganoderma lucidum suppresses angiogenesis through the inhibition of secretion of VEGF and TGF-beta1 from prostate cancer cells. Biochem Biophys Res Commun 330:46–52. Su, C. H., Y. Z. Yang, H. Ho, C. H. Hu, and M. T. Sheu. 2001. High-performance liquid chromatographic analysis for the characterization of triterpenoids from Ganoderma. J Chromatogr Sci 39:93–100. Sun, S. J., W. Gao, S. Q. Lin, J. Zhu, B. G. Xie, and Z. B. Lin. 2006. Analysis of genetic diversity in Ganoderma populations with a novel molecular marker SRAP. Appl Microbiol Biotechnol 72:537–43. Sun, J., H. He, and B. J. Xie. 2004. Novel antioxidant peptides from fermented mushroom Ganoderma lucidum.

J Agric Food Chem 52:6646–52. Tang, W., J. W. Liu, W. M. Zhao, D. Z. Wei, and J. J. Zhong. 2006. Ganoderic acid T from Ganoderma lucidum mycelia induces mitochondria mediated apoptosis in lung cancer cells. Life Sci 80:205–11. Thakur, A., M. Rana, T. N. Lakhanpal, A. Ahmad, and M. I. Khan. 2007. Purification and characterization of lectin from fruiting body of Ganoderma lucidum: Lectin from Ganoderma lucidum. Biochim Biophys Acta 1770:1404–12. The State Pharmacopoeia Commission of P. R. China. 2000. State Pharmacopoeia Commission of the People’s

Republic of China. Beijing, China: Chemical Industry Press. Tomasi, S., D. F. Lohezic-Le, P. Sauleau, C. Bezivin, and J. Boustie. 2004. Cytotoxic activity of methanol extracts from Basidiomycete mushrooms on murine cancer cell lines. Pharmazie 59:290–3. Tomoda, M., R. Gonda, Y. Kasahara, and H. Hikino. 1986. Glycan structures of ganoderans B and C, hypogly- cemic glycans of Ganoderma lucidum fruit bodies. Phytochemistry 25:2817–20. Upton, R. 2000. American Herbal Pharmacopeia and Therapeutic Compendium: Reishi Mushroom, Ganoderma lucidum. Standards of Analysis, Quality Control, and Therapeutics. U.S.A. Canada: Santa Cruz. Van Der Hem, L., A. Van Der Vliet, C. F. M. Bocken, K. Kino, A. J. Hoitsma, and W. J. M. Tax. 1995. Lingzhi-8:

Studies of a new immunomodulating agent. Transplantation 60:438–43. Wachtel-Galor, S., J. A. Buswell, B. Tomlinson, and I. F. F. Benzie. 2004. Lingzhi polyphorous fungus. In

Herbal and Traditional Medicine: Molecular Aspects of Health, ed. L. Packer, B. Halliwell and C. N. Ong, 179–228. New York: Marcel Dekker Inc. Wachtel-Galor, S., S. W. Choi, and I. F. F. Benzie. 2005. Effect of Ganoderma lucidum on human DNA is dose dependent and mediated by hydrogen peroxide. Redox Rep 10(3):145–9. Wachtel-Galor, S., Y. T. Szeto, B. Tomlinson, and I. F. Benzie. F. 2004. Ganoderma lucidum (Lingzhi): Acute and short-term biomarker response to supplementation. Int J Food Sci Nutr 1:75–83.

Wang, S. Y., M. L. Hsu, H. C. Hsu et al. 1997. The anti-tumor effect of Ganoderma lucidum is mediated by cytokines released from activated macrophages and T lymphocytes. Int J Cancer 70:699–705. Wang, Y. Y., K. H. Khoo, S. T. Chen, C. C. Lin, C. H. Wong, and C. H. Lin. 2002. Studies on the immuno- modulating and antitumor activities of Ganoderma lucidum (Reishi) polysaccharides: Functional and proteomic analyses of a fucose-containing glycoprotein fraction responsible for the activities. Bioorg Med Chem 10:1057–62. Wang, H., and T. B. Ng. 2006. Ganodermin, an antifungal protein from fruiting bodies of the medicinal mushroom Ganoderma lucidum. Peptides 27:27–30. Wang, H., T. B. Ng, and V. E. C. Ooi. 1998. Lectins from mushrooms. Mycol Res 102:897–906. Wang, G., J. Zhao, J. Liu, Y. Huang, J. J. Zhong, and W. Tang. 2007. Enhancement of IL-2 and IFN-gamma expression and NK cells activity involved in the anti-tumor effect of ganoderic acid Me in vivo. Int Immunopharmacol 7:864–70. Wasser, S. P., P. Coates, M. Blackman, G. Cragg, M. Levine, J. Moss, and J. White. 2005. Reishi or Lingzhi

(Ganoderma lucidum). Encyclopedia of Dietary Supplements. New York: Marcel Dekker 680–90. Wasser, S. P., and A. L. Weis. 1999. Medicinal properties of substances occurring in higher basidiomycetes mushrooms: Current perspectives. Int J Med Mushrooms 1:31–62. Wen, H., S. Kang, Y. Song, Y. Song, S. H. Sung, and S. Park. 2010. Differentiation of cultivation sources of

Ganoderma lucidum by a NMR-based metabolomics approach. Phytochem Anal 21:73–9. Weng, C. J., C. F. Chau, G. C. Yen, J. W. Liao, D. H. Chen, and K. D. Chen. 2009. Inhibitory effects of

Ganoderma lucidum on tumorigenesis and metastasis of human hepatoma cells in cells and animal models. J Agric Food Chem 57:5049–57. WHO (World Health Organization). 2008. Mortality Statistics. World Health Report. Woo, Y. A., H. J. Kim, J. H. Cho, and H. Chung. 1999. Discrimination of herbal medicines according to geographical origin with near infrared reflectance spectroscopy and pattern recognition techniques. J Pharm Biomed Anal 21:407–13. Wu, Y. W., H. L. Fang, and W. C. Lin. 2010. Post-treatment of Ganoderma lucidum reduced liver fibrosis induced by thioacetamide in mice. Phytother Res 24(4):494–9. Wu, Y., and D. Wang. 2009. A new class of natural glycopeptides with sugar moiety-dependent antioxidant activities derived from Ganoderma lucidum fruiting bodies. J Proteome Res 8:436–42. Wu, Q. P., Y. Z. Xie, S. Z. Li et al. 2006. Tumour cell adhesion and integrin expression affected by Ganoderma lucidum. Enzyme Microb Technol 40:32–41. Xie, Y. Z., S. Z. Li, A. Yee et al. 2009. Ganoderma lucidum inhibits tumour cell proliferation and induces tumour cell death. Enzyme Microb Technol 40:177–85. Xie, J. T., C. Z. Wang, S. Wicks et al. 2006. Ganoderma lucidum extracts inhibits proliferation of SW 480 human colorectal cancer cells. Exp Oncol 28:25–9. Yang, F. C., and C. B. Liau. 1998. The influence of environmental conditions on polysaccharide formation by

Ganoderma lucidum in submerged cultures. Process Biochem 33:547–53. Yoon, S. Y., S. K. Eo, Y. S. Kim, C. K. Lee, and S. S. Han. 1994. Antimicrobial activity of Ganoderma lucidum extract alone and in combination with some antibiotics. Arch Pharm Res 17:438–42. Yue, Q. X., F. B. Xie, S. H. Guan et al. 2008. Interaction of Ganoderma triterpenes with doxorubicin and proteomic characterization of the possible molecular targets of Ganoderma triterpenes. Cancer Sci 99:1461–70. Yuen, J. W., and M. D. Gohel. 2005. Anticancer effects of Ganoderma lucidum: A review of scientific evidence.

Nutr Cancer 53:11–7. Yuen, J. W., and M. D. Gohel. 2008. The dual roles of Ganoderma antioxidants on urothelial cell DNA under carcinogenic attack. J Ethnopharmacol 118:324–30. Yuen, J. W., M. D. Gohel, and D. W. Au. 2008. Telomerase-associated apoptotic events by mushroom

Ganoderma lucidum on premalignant human urothelial cells. Nutr Cancer 60:109–9. Yun, T. K. 1999. Update from Asia: Asian studies on cancer chemoprevention. Ann N Y Acad Sci 889:157–92. Zaidman, B. Z., M. Yassin, J. Mahajna, and S. P. Wasser. 2005. Medicinal mushroom modulators of molecular targets as cancer therapeutics. Appl Microbiol Biotechnol 67:453–68. Zhang, Q. H., and Z. B. Lin. 1999. Antitumor activity of Ganoderma lucidum (Curt.: Tr.) P.Karst. (Lingzhi)

(Aphyllophoromycetideae) polysaccharides is related to tumor necrosis factor-alpha and interferongamma. Int J Med Mushrooms 1:207–15. Zhang, W., and Y. J. Tang. 2008. A novel three-stage light irradiation strategy in the submerged fermentation of medicinal mushroom Ganoderma lucidum for the efficient production of ganoderic acid and Ganoderma polysaccharides. Biotechnol Prog 24:1249–61.

Zhang, L., M. Zhang, and J. Chen. 2001. Solution properties of antitumor carboxymethylated derivatives of α-(1→3)-D-Glucan from Ganoderma lucidum. Chin J Polym Sci 19:283–9. Zhao, L., Y. Dong, G. Chen, and H. Hu. 2010. Extraction, purification, characterization and antitumor activity of polysaccharides from Ganoderma lucidum. Carbohydr Polym 80(3):783–9. Zhao, J. D., and X. Q. Zhang. 1994. Importance, distribution and taxonomy of Ganodermataceae in China.

Proceedings of Contributed Symposium, B, 5th International Mycological Congress, Vancouver. August 14–21, 1994. Zheng, L., D. Jia, X. Fei, X. Luo, and Z. Yang. 2009. An assessment of the genetic diversity within Ganoderma strains with AFLP and ITS PCR-RFLP. Microbiol Res 164:312–21. Zhong, J. J., and J. H. Xiao. 2009. Secondary metabolites from higher fungi: Discovery, bioactivity and biopro- duction. Adv Biochem Eng Biotechnol 113:79–150. Zhou, X., J. Lin, Y. Yin, J. Zhao, X. Sun, and K. Tang. 2007. Ganodermataceae: Natural products and their related pharmacological functions. Am J Chin Med 35:559–74. Zhu, Y. P. 1998. Chinese Materia Medica. Singapore: Harwood Academic Publishers. Zhu, X. L., A. F. Chen, and Z. B. Lin. 2007. Ganoderma lucidum polysaccharides enhance the function of immunological effector cells in immunosuppressed mice. J Ethnopharmacol 111:219–26. Zhu, X., and Z. Lin. 2006. Modulation of cytokines production, granzyme B and perforin in murine CIK cells by Ganoderma lucidum polysaccharides. Carbohydr Polym 63:188–97.

Chương 10Ellagitannin trong quả lựu

D. Heber · bản gốc tr. 224-233

10.1 Giới thiệu

Việc ăn một chế độ ăn giàu trái cây và rau quả có thể dẫn đến giảm nguy cơ các dạng ung thư phổ biến và có thể hữu ích trong phòng ngừa ung thư. Đối với lựu (Punica granatum L.), cả bằng chứng cơ bản lẫn lâm sàng về lợi ích của các lớp chất hoạt tính sinh học cụ thể đã được phát triển riêng cho nước ép và các cao chiết nước ép. Từ thời cổ đại, lựu đã được dùng cho các mục đích y học. Nghiên cứu sâu rộng về các chất hoạt tính sinh học trong cao chiết lựu đã cho thấy các ứng dụng tiềm năng trong hoá phòng các dạng ung thư phổ biến. Công việc này đã tiến triển trong nuôi cấy tế bào, các nghiên cứu trên người và một số nghiên cứu lâm sàng chứng minh tiềm năng phòng ngừa của lựu.

Lựu đã được chứng minh là chứa 124 phytochemical khác nhau, và một số trong số chúng tác động phối hợp để gây ra các hiệu ứng chống oxy hoá và chống viêm lên các tế bào ung thư. Ellagitannin là các polyphenol hoạt tính sinh học có mặt trong lựu. Nước ép lựu thu được bằng cách ép toàn bộ quả có nồng độ ellagitannin cao nhất so với bất kỳ nước ép nào được tiêu thụ phổ biến và chứa ellagitannin đặc hữu là punicalagin. Punicalagin là polyphenol có khối lượng phân tử lớn nhất đã biết. Các ellagitannin lựu không được hấp thu nguyên vẹn vào dòng máu mà bị thuỷ phân thành acid ellagic qua nhiều giờ trong ruột. Ellagitannin cũng được chuyển hoá thành urolithin bởi hệ vi khuẩn ruột, các chất này được liên hợp tại gan và bài tiết qua nước tiểu. Các urolithin này cũng hoạt tính sinh học và ức chế sự tăng trưởng tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Nghiên cứu về các cơ chế tác động cơ bản trong nuôi cấy tế bào, các hệ mô hình động vật và nghiên cứu lâm sàng hạn chế ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt đã được tiến hành với nước ép lựu. Chương này thảo luận về bằng chứng cho hoạt tính sinh học của các ellagitannin lựu, cùng với tiến bộ trong việc xác định dược động học và chuyển hoá của ellagitannin trong nước ép lựu ở người.

10.2 Hoạt tính sinh học của các polyphenol lựu và các chất chuyển hoá

Ellagitannin là một họ các polyphenol hoạt tính sinh học trong các loại quả và hạt như lựu, phúc bồn tử đen, phúc bồn tử đỏ, dâu tây, óc chó và hạnh nhân (Amakura và cs. 2000; Clifford và Scalbert 2000). Ép toàn bộ quả lựu (P. granatum L.) tạo ra nguồn giàu ellagitannin nhất trong số các nước ép trái cây khác. Nước ép này đã được dùng hàng thế kỷ trong các nền văn hoá cổ đại cho mục đích y học (Longtin 2003). Nước ép lựu thương mại, vốn gần đây trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ, có các tính chất chống oxy hoá mạnh hơn các nước ép trái cây phổ biến khác, và điều này được quy cho hàm lượng polyphenol cao của nó. Khoa học đang nổi lên đã chứng minh các tác dụng chống ung thư, với dữ liệu ấn tượng nhất cho đến nay ở ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, sự ức chế các đường dẫn dưới tế bào của viêm được kích hoạt bởi yếu tố nhân κB (NF-κB), tạo mạch dưới điều kiện thiếu oxy được kích hoạt bởi yếu tố 1α cảm ứng bởi thiếu oxy (HIF-1α), và tăng sinh tế bào cùng với sự kích thích apoptosis gợi ý rằng các ellagitannin có thể tác động qua nhiều đường dẫn và có thể được dùng như một tác nhân dinh dưỡng để phòng và điều trị nhiều dạng ung thư phổ biến.

Loại polyphenol dồi dào nhất trong nước ép lựu là các ellagitannin — những tannin có thể thuỷ phân giải phóng acid ellagic khi thuỷ phân (Gil và cs. 2000) và tạo thành các urolithin như urolithin A sau khi chuyển hoá bởi hệ vi khuẩn ruột (Hình 10.1). Punicalagin là đặc hữu của lựu và là một phần của họ ellagitannin, vốn cũng bao gồm các tannin thứ yếu như punicalin và acid gallagic (cấu trúc không trình bày ở đây). Tất cả các ellagitannin này có chung khả năng bị thuỷ phân thành acid ellagic, dẫn đến sự giải phóng kéo dài acid ellagic vào máu sau khi uống nước ép lựu.

Trong số các ellagitannin lựu, punicalagin, là polyphenol lớn nhất, có khối lượng phân tử lớn hơn 1000, được báo cáo là chịu trách nhiệm cho hơn một nửa hoạt tính chống oxy hoá mạnh của nước ép (Gil và cs. 2000). Punicalagin dồi dào nhất trong vỏ quả hơn là trong các hạt có nước (arils) nằm bên trong quả. Bằng cách ép toàn bộ quả trong quá trình vắt, các ellagitannin được chiết vào nước ép lựu với số lượng đáng kể, đạt mức >2 g/L nước ép (Gil và cs. 2000). Nước ép lựu cũng chứa các polyphenol khác, như anthocyanin (các glycoside của cyanidin, delphinidin và pelargonidin) và flavonol (các glycoside của quercetin, kaempferol và luteolin; Gil và cs. 2000). Tổng cộng, khoảng 124 phytochemical đã được xác định trong lựu (Seeram, Schulman, và Heber 2006).

Sau khi chuyển hoá bởi hệ vi khuẩn ruột, các urolithin A và B được hình thành và liên hợp tại gan trước khi bài tiết qua nước tiểu trong 12–56 giờ sau một lần dùng 8 oz (250 mL) nước ép lựu. Các urolithin này tuần hoàn trong máu và có thể tới nhiều cơ quan đích nơi các tác dụng của ellagitannin lựu được ghi nhận.

10.3 Tiềm năng phòng ngừa ung thư của các polyphenol lựu

Các kết quả từ các nghiên cứu trên tế bào, động vật và người chỉ rõ tầm quan trọng của việc theo dõi các chất chuyển hoá ellagitannin như các dấu ấn của việc tiêu thụ nước ép lựu và nghiên cứu chúng chi tiết để giải thích các tác dụng của nước ép lựu lên sự ức chế tăng trưởng tế bào ung thư tuyến tiền liệt in vitro và ở chuột suy giảm miễn dịch kết hợp (SCID) mang các tế bào ung thư tuyến tiền liệt người cấy ghép đồng vị. Nhóm chúng tôi và các nhóm khác cũng đã chỉ ra rằng cao chiết quả lựu và các ellagitannin tinh khiết của nó ức chế sự tăng sinh của các tế bào ung thư người và điều hoà các đường tín hiệu viêm dưới tế bào và apoptosis (Afaq và cs. 2005; Seeram và cs. 2005; Adams và cs. 2006).

Dựa trên quan sát rằng một cao chiết quả lựu ức chế tăng trưởng ung thư tuyến tiền liệt ở chuột nhắt không lông (athymic nude), một số tác giả đã đề xuất rằng anthocyanin là nhóm phytochemical chính chịu trách nhiệm cho các tác dụng chống ung thư quan sát được (Malik và cs. 2005). Mặc dù anthocyanin quả thực đóng góp vào hoạt tính chống oxy hoá quan sát được của nước ép lựu, thì khó có khả năng anthocyanin giải thích toàn bộ hồ sơ các hoạt tính quan sát được với nước ép và cao chiết lựu. Trên thực tế, các cao chiết lựu chứa ellagitannin không có anthocyanin trước đây đã được chứng minh là thể hiện các tính chất kháng sinh sinh ung thư in vitro và in vivo, gồm cảm ứng ngừng chu kỳ tế bào và apoptosis, ức chế hình thành khối u và tăng trưởng khối u dị ghép (Castonguay và cs. 1997). Sinh khả dụng của các ellagitannin từ cao chiết lựu tương đương với quan sát được sau khi dùng nước ép lựu, sao cho điểm này rất liên quan đến tiện ích tiềm năng của các cao chiết lựu như thực phẩm bổ sung (Seeram, Zhang và cs. 2008).

Viêm là một dấu hiệu của ung thư tuyến tiền liệt và được quan sát trong mô tuyến tiền liệt tại thời điểm cắt bỏ tuyến tiền liệt. Viêm cũng được cho là có liên quan đến ung thư đại tràng, ung thư vú và các dạng ung thư phổ biến khác. Thật vậy, sự teo đét sinh sản (proliferative inflammatory atrophy) có thể là tiền thân của Loạn sản trong biểu mô tuyến tiền liệt (Prostatic Intraepithelial Neoplasia — PIN) và ung thư tuyến tiền liệt (De Marzo và cs. 2003). Nhiều đích phân tử có liên quan đến đường dẫn viêm trong tuyến tiền liệt và các loại tế bào ung thư khác (Hình 10.2). Các tế bào viêm được tìm thấy trong mô tuyến tiền liệt tại thời điểm cắt bỏ tuyến tiền liệt và biểu hiện NF-κB tăng ở các tổn thương tiến triển hơn. Trên thực tế, vị trí hoá nhân của NF-κB là một yếu tố nguy cơ cho sự tái phát ung thư tuyến tiền liệt sau khi cắt bỏ tuyến tiền liệt (Fradet và cs. 2004). Ở các ung thư khác nữa, yếu tố phiên mã này cũng được tìm thấy là có tầm quan trọng trung tâm. Có thể nói một cách công bằng rằng không có yếu tố phiên mã này thì không có viêm. Chưa biết liệu đây có phải là đường dẫn duy nhất trung gian các tác dụng của ellagitannin hay không, và hoàn toàn có thể các đường dẫn tương tác khác được xem xét trong mục này cũng có liên quan. Hình 10.2 Sự hoạt hoá NF-κB trong các tế bào viêm có thể dẫn đến stress oxy hoá và viêm ở các tế bào biểu mô tuyến tiền liệt. Sự hoạt hoá cấu thành (constitutive) của NF-κB sau đó được tìm thấy trong các tế bào ung thư tuyến tiền liệt và có thể là kết quả của tương tác giữa các tế bào mô đệm và tế bào biểu mô viêm.

Sự hoạt hoá NF-κB dẫn đến hoạt hoá miễn dịch, viêm và tăng sinh tế bào (Biswas và cs. 2000; Kim, Sovak, và Zanieski 2000). NF-κB cũng có thể điều hoà tăng biểu hiện của các gen tạo ra collagenase, các phân tử bám dính tế bào và các cytokine viêm, gồm yếu tố hoại tử u α (TNF-α) và interleukin (IL) 1, 2, 6 và 8 (Conner và Grisham 1996; Allison 1997; Winyard và Blake 1997). NF-κB điều hoà các gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch và viêm, cũng như sự kiểm soát chu kỳ tế bào và chết tế bào đáp lại các cytokine tiền viêm như IL-1 và TNF-α (Rayet và Gelinas 1999; Mayo và Baldwin 2000). NF-κB cũng gắn với sự phiên mã của các gen liên quan đến sự sống sót tế bào, như Bclx và các chất ức chế apoptosis. Sự hoạt hoá cấu thành của NF-κB được xác định trong các ung thư tuyến tiền liệt (Domingo-Domenech và cs. 2005). Thú vị là, các gen mã hoá cho các protein NF-κB p52 và p65 đã được ánh xạ vào các vị trí sắp xếp lại và khuếch đại thường xuyên, vốn sinh ra nhiều ung thư. Các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC3 và DU145 và các dị ghép carcinoma tuyến tiền liệt đã cho thấy hoạt tính NF-κB cấu thành qua sự hoạt hoá cấu thành của phức hợp protein IκB kinase α (IKKα; Palayoor và cs. 1999; Gasparian và cs. 2002; Suh và cs. 2002).

Sự hoạt hoá NF-κB cũng điều hoà một số gen xuôi dòng, gồm cyclooxygenase-2 (COX-2). COX-2 là enzyme then chốt điều hoà sản sinh prostaglandin, các trung gian trung tâm của viêm. Biểu hiện COX-2 được cảm ứng bởi một số tín hiệu ngoại bào, gồm các kích thích tiền viêm và thúc đẩy tăng trưởng. Biểu hiện mRNA của COX-2 được điều hoà bởi một số yếu tố phiên mã, gồm protein gắn với yếu tố đáp ứng cyclic-AMP (CREB), NF-κB và protein gắn CCAAT-enhancer (C/EBP). COX-2 cũng bị ảnh hưởng sau phiên mã ở mức độ ổn định mRNA. Các tế bào viêm như đại thực bào và tế bào mast giải phóng các yếu tố tạo mạch và cytokine, như TNF-α, IL-1 và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF; O'Byrne và Dalgleish 2001), vốn tín hiệu cho sự tăng trưởng và tăng sinh tế bào.

Các ellagitannin và sản phẩm thuỷ phân của chúng, acid ellagic, ức chế tăng trưởng tế bào ung thư tuyến tiền liệt qua ngừng chu kỳ tế bào và kích thích apoptosis (Castonguay và cs. 1997; Albrecht và cs. 2004; Lansky và cs. 2005). Thêm vào đó, chúng ức chế sự hoạt hoá các đường dẫn viêm, bao gồm nhưng không giới hạn ở đường dẫn NF-κB. Sự ức chế tạo mạch cũng đã được chứng minh cả in vitro và in vivo cho ung thư tuyến tiền liệt. Bản chất phổ quát của các cơ chế này trong các dạng ung thư phổ biến gợi ý rằng các ellagitannin lựu, vốn đã được nhóm chúng tôi thử nghiệm cả trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt và đại tràng, cũng có thể là các tác nhân dinh dưỡng hữu ích để phòng và điều trị các dạng ung thư khác, như ung thư vú.

10.4 Những hiểu biết cơ chế từ nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu trên động vật

Trong nuôi cấy tế bào, các tổ hợp ellagitannin mạnh hơn bất kỳ hợp chất đơn lẻ nào (Narayanan và cs. 1999; Losso và cs. 2004; Seeram và cs. 2005; Sartippour và cs. 2008). Chúng có hoạt tính phối hợp chống lại cả tế bào ung thư tuyến tiền liệt và đại tràng. Mặc dù punicalagin là hoạt tính nhất trong các ellagitannin, người ta có thể thiết kế các thử nghiệm chứng minh các tác dụng bổ sung của các phytochemical khác tìm thấy trong nước ép lựu.

Nhìn chung, ý nghĩa của các phát hiện in vitro này bị nghi ngờ vì chỉ có acid ellagic (cùng với các urolithin) được tìm thấy trong tuần hoàn máu sau khi uống nước ép lựu. Các urolithin được hình thành bởi tác động của vi khuẩn ruột lên ellagitannin và được tuần hoàn lại qua gan trước khi bài tiết qua nước tiểu. Các urolithin ức chế sự tăng trưởng của cả dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc androgen và không phụ thuộc androgen, với các giá trị IC50 thấp hơn của acid ellagic. Các nghiên cứu tương lai để đánh giá cơ sở cơ chế cho các tác dụng kháng tăng sinh của urolithin là cần thiết.

Tạo mạch rất quan trọng đối với tăng trưởng khối u và được kích thích bởi thiếu oxy mô do cung cấp oxy kém. Thiếu oxy tế bào dẫn đến tạo mạch qua cảm ứng HIF-1α và VEGF ở mức tế bào. Nước ép và cao chiết lựu, vốn là nguồn giàu ellagitannin, đã được chứng minh là có tiềm năng hoá phòng chống ung thư tuyến tiền liệt, nhưng chưa có nghiên cứu nào cho đến nay về các tác dụng của một cao chiết lựu giàu ellagitannin lên tạo mạch trực tiếp. Tuy nhiên, trong nghiên cứu các tế bào ung thư tuyến tiền liệt người (LNCaP) và tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) nuôi cấy in vitro với một cao chiết lựu được chuẩn hoá theo hàm lượng ellagitannin (POMx), sự tăng sinh của các tế bào LNCaP và HUVEC bị ức chế đáng kể dưới cả điều kiện bình thường và thiếu oxy, và các mức protein HIF-1α và VEGF bị giảm bởi POMx dưới điều kiện thiếu oxy (Sartippour và cs. 2008).

Gần đây, có một số báo cáo về hoạt tính kháng tăng sinh, tiền apoptosis và kháng tạo mạch của các polyphenol lựu, cũng như về sự ức chế hoạt tính NF-κβ và tăng trưởng dị ghép (Albrecht và cs. 2004; Afaq và cs. 2005; Lansky và cs. 2005). Trong một nghiên cứu gần đây của Sartippour và cs. (2008), các tế bào ung thư tuyến tiền liệt người (LAPC4) được tiêm dưới da vào chuột SCID, và các tác dụng của việc dùng đường uống POMx lên tăng trưởng khối u, mật độ vi mạch và biểu hiện HIF-1α và VEGF được xác định sau 4 tuần điều trị. POMx làm giảm kích thước dị ghép ung thư tuyến tiền liệt, mật độ mạch khối u, mức peptide VEGF và biểu hiện HIF-1α (Sartippour và cs. 2008). Các kết quả này chứng minh rằng một cao chiết lựu giàu ellagitannin có thể ức chế tạo mạch liên quan đến khối u như một trong nhiều cơ chế tiềm năng để làm chậm tăng trưởng ung thư tuyến tiền liệt trong các ứng dụng hoá phòng. Cần thêm các nghiên cứu ở người để xác nhận rằng tạo mạch có thể bị ức chế bởi một cao chiết lựu giàu ellagitannin dùng đường uống như một thực phẩm bổ sung.

Sự hoạt hoá cấu thành NF-κB được quan sát trong ung thư tuyến tiền liệt không phụ thuộc androgen và đại diện cho một yếu tố dự báo cho sự tái phát sinh hoá sau cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt căn. Cao chiết lựu ức chế sự hoạt hoá NF-κ B và khả năng sống sót của các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt theo cách phụ thuộc liều in vitro. Quan trọng là, mức độ apoptosis tối đa gây bởi cao chiết lựu phụ thuộc vào sự phong toả NF-κB trung gian cao chiết lựu. Trong mô hình dị ghép LAPC4, cao chiết lựu cũng làm chậm sự xuất hiện của các dị ghép LAPC4 không phụ thuộc androgen ở chuột thiến qua ức chế tăng sinh và cảm ứng apoptosis. Hơn nữa, sự tăng hoạt tính NF-κB quan sát được trong quá trình chuyển từ phụ thuộc androgen sang không phụ thuộc androgen trong mô hình dị ghép LAPC4 bị bãi bỏ bởi cao chiết lựu. Các quan sát này gợi ý rằng cao chiết lựu có thể có hoạt tính trong việc phòng ngừa sự xuất hiện của tính không phụ thuộc androgen vốn một phần được thúc đẩy bởi hoạt tính NF-κB tăng cao (Rettig và cs. 2008).

Tính không phụ thuộc androgen của ung thư tuyến tiền liệt được đặc trưng bởi sự tổng hợp androgen nội bào. Ở nam giới được điều trị bằng liệu pháp kháng androgen, mức testosterone máu ở mức thiến, trong khi mức testosterone nội bào khoảng 50% mức bình thường. Cao chiết lựu được chứng minh là ức chế biểu hiện của các gen mã hoá cho các enzyme tổng hợp androgen chính in vitro. Đây có thể là một cơ chế khác mà qua đó các ellagitannin lựu ức chế tăng sinh tế bào ung thư tuyến tiền liệt không phụ thuộc androgen (Hong, Seeram, và Heber 2008).

Enzyme aromatase tìm thấy trong mô mỡ và một số khối u vú chuyển các androgen thượng thận thành estrogen và đại diện cho nguồn estrogen chính ở phụ nữ mãn kinh. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng trong nuôi cấy tế bào, các urolithin, các chất chuyển hoá của ellagitannin lựu, có thể ức chế tăng sinh các tế bào ung thư vú MCF-7 với sự biểu hiện quá mức aromatase chuyển gen (tế bào MCF7aro). Thêm vào đó, enzyme tách biệt bị ức chế bởi urolithin A in vitro. Phòng thí nghiệm của chúng tôi hiện đang nghiên cứu sự liên quan của các quan sát này trong các nghiên cứu động vật và người liên quan đến phòng ngừa ung thư vú và tương tác tiềm năng của chế độ ăn và vận động cho phòng ngừa ung thư vú (Adams và cs. 2010).

Cuối cùng, yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1) được biết là kích thích tăng sinh tế bào ung thư tuyến tiền liệt, trong khi protein gắn IGF 3 (IGFBP-3) gây apoptosis tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Gần đây, cao chiết lựu được chứng minh là tăng cường các tác dụng tiền apoptosis của IGFBP-3 (Koyama và cs. 2010).

10.5 Bằng chứng về hoạt tính sinh học từ các nghiên cứu lâm sàng trên người

Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt huyết thanh (PSA) là một dấu ấn sinh học của sự tiến triển ung thư tuyến tiền liệt. Một nghiên cứu lâm sàng ở nam giới có mức PSA tăng sau phẫu thuật hoặc xạ trị đã được bắt đầu vào tháng 1 năm 2003. Các bệnh nhân đủ điều kiện có mức PSA > 0,2 ng/mL và < 5 ng/mL, và điểm Gleason là 7 hoặc thấp hơn. Điểm Gleason là một phân hạng bệnh lý của các khối u dự báo phần nào diễn biến lâm sàng tương lai và hướng dẫn điều trị. Điểm này là một tổ hợp của mô học chủ đạo. Sự chuyển tiếp giữa sinh học xâm lấn và sinh học thường gặp hơn là một điểm 7. Khoảng 30% nam giới có điểm Gleason 7 có tái phát sinh hoá sau liệu pháp chính bằng phẫu thuật hoặc xạ trị. Bệnh nhân được cung cấp 8 oz (250 mL) nước ép lựu (giống wonderful) để uống hàng ngày. Mỗi khẩu phần 8 oz chứa 570 mg tổng polyphenol, được định lượng theo tương đương acid gallic. Các kết quả sơ bộ được công bố bởi Pantuck và cs. (2006) và cho thấy sự tăng đáng kể thời gian nhân đôi PSA trung bình sau điều trị, từ 15 tháng tại thời điểm ban đầu lên 54 tháng sau điều trị (p < 0,001). Trong nghiên cứu này, 85% bệnh nhân có sự giảm tốc độ tăng PSA, thứ được bài tiết duy nhất dưới các điều kiện này bởi các tế bào ung thư tuyến tiền liệt đã tăng sinh sau khi loại bỏ khối u nguyên phát và toàn bộ mô tuyến tiền liệt bình thường.

Thời gian nhân đôi PSA là một yếu tố dự báo sống còn ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt có bệnh tái phát. Nghiên cứu được sửa đổi để cho phép bệnh nhân tiếp tục điều trị nước ép lựu và trải qua đánh giá theo khoảng 3 tháng cho đến khi tiến triển bệnh lâm sàng, được định nghĩa là quyết định của bác sĩ tiết niệu dùng phong toả androgen. Trong một sinh hoá tín hiệu tăng sinh ex vivo, huyết thanh thu được từ các bệnh nhân được điều trị nước ép lựu này, những người được cho uống 8 oz (250 mL) nước ép lựu hàng ngày trong 2 năm, ức chế tăng sinh và kích thích apoptosis của các tế bào ung thư tuyến tiền liệt LNCaP in vitro khi huyết thanh của bệnh nhân được thay thế cho huyết thanh bê con trong môi trường nuôi cấy tế bào (Aronson và cs. 2010). Các nghiên cứu sâu hơn đã được thiết kế để xác định liệu acid ellagic, urolithin và các chất chuyển hoá liên quan trong huyết thanh bệnh nhân có chịu trách nhiệm cho các tác dụng kháng tăng sinh và tiền apoptosis này hay không.

10.6 Các nghiên cứu chi tiết về sinh khả dụng và chuyển hoá

Bởi vì sinh khả dụng của các phytochemical rất quan trọng đối với hoạt tính sinh học của chúng, nó đã được nghiên cứu ở 18 tình nguyện viên để định lượng tốc độ xuất hiện và biến mất trong huyết tương của acid ellagic được thuỷ phân từ các ellagitannin trong nước ép lựu được dùng (Seeram, Lee, và Heber 2004). Thêm vào đó, người ta đã chứng minh rằng acid ellagic được hấp thu từ sự thuỷ phân punicalagin của nước ép lựu được chuyển thành dimethylellagic acid glucuronide (DMEAG) trong huyết tương và nước tiểu vào ngày dùng nước ép lựu (Seeram, Lee, và Heber 2004; Seeram, Henning và cs. 2006). Các urolithin dẫn từ acid ellagic xuất hiện trong nước tiểu người sau khi DMEAG biến mất, khoảng 12 giờ sau khi dùng nước ép lựu.

Dữ liệu sinh khả dụng bổ sung về DMEAG và urolithin đã được thu thập ở chuột để hỗ trợ các nghiên cứu dự kiến của chúng tôi về các tác dụng của nước ép lựu lên các tế bào LNCaP cấy ghép đồng vị ở chuột SCID (Seeram và cs. 2007). Các nghiên cứu ở chuột và người đã cho thấy ellagitannin bị thuỷ phân thành acid ellagic trong ruột, và chất này được chuyển hoá bởi hệ vi khuẩn đại tràng thành các urolithin A và B. Các urolithin có thể được hấp thu vào tuần hoàn ruột-gan và có thể bài tiết qua nước tiểu và phân (Cerda và cs. 2003; Cerda và cs. 2004; Espin và cs. 2007). Acid ellagic và urolithin có thể tích luỹ trong ruột và tuyến tiền liệt (Larrosa, Tomás-Barberán, và Espin 2006; Seeram và cs. 2007). Ellagitannin, acid ellagic và urolithin A thể hiện các hoạt tính hoá phòng ung thư trong các mô hình tế bào và động vật khác nhau. Dùng đường uống cao chiết lựu cho chuột hoang dại dẫn đến tăng mức acid ellagic huyết tương, nhưng acid ellagic không được phát hiện trong tuyến tiền liệt. Mặt khác, dùng đường phúc mạc cao chiết lựu dẫn đến mức acid ellagic cao gấp mười trong huyết tương và các mức acid ellagic phát hiện được và cao hơn trong tuyến tiền liệt, ruột và đại tràng so với các hệ cơ quan khác. Các mức acid ellagic phát hiện được trong mô tuyến tiền liệt sau khi dùng phúc mạc, nhưng không phải đường uống, có khả năng là do các mức huyết tương cao hơn đạt được sau khi dùng phúc mạc.

Dùng đường phúc mạc và đường uống urolithin A tổng hợp dẫn đến sự hấp thu urolithin A và các liên hợp của nó vào mô tuyến tiền liệt, và các mức cao hơn trong mô tuyến tiền liệt, đại tràng và ruột so với các cơ quan khác. Chưa rõ tại sao các chất chuyển hoá ellagitannin lựu định vị ở mức cao hơn trong mô tuyến tiền liệt, đại tràng và ruột so với các cơ quan khác được nghiên cứu. Quan trọng là, sự ưu tiên của các chất chuyển hoá ellagitannin lựu hoạt tính định vị trong mô tuyến tiền liệt, kết hợp với dữ liệu lâm sàng chứng minh các tác dụng chống ung thư của nước ép lựu, gợi ý tiềm năng cho các sản phẩm lựu đóng vai trò trong hoá phòng ung thư tuyến tiền liệt. Liệu các urolithin trong mô tuyến tiền liệt người có thể được dùng làm dấu ấn sinh học sau khi dùng nước ép lựu hoặc cao chiết lựu dài hạn vẫn còn phải được xác định.

10.7 Kết luận

Các ellagitannin tìm thấy trong quả lựu là những chất chống oxy hoá rất mạnh, và nước ép lựu vượt quá năng lực chống oxy hoá in vitro của các nước ép trái cây thương mại phổ biến khác (Seeram, Aviram và cs. 2008). Có các lựa chọn điều trị hạn chế cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt đã trải qua liệu pháp chính như cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt căn với ý định chữa khỏi nhưng có sự tăng dần PSA của họ. Nước ép lựu dùng hàng ngày trong 2 năm cho 40 bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt có mức PSA tăng cung cấp bằng chứng cho việc có thể sử dụng một lựa chọn không độc để phòng hoặc trì hoãn sự sinh ung thư tuyến tiền liệt. Thật đáng chú ý là 85% bệnh nhân đã đáp ứng với nước ép lựu trong nghiên cứu này. Cả các điều tra in vitro và in vivo trong các mô hình ung thư tuyến tiền liệt của các cơ chế phân tử có thể giải thích các tác dụng nước ép lựu này đã được khám phá.

Mặc dù các nhà nghiên cứu tập trung vào ý tưởng về một đường dẫn đơn lẻ, thì rõ ràng là các ellagitannin lựu, giống như các phytochemical khác, tác động qua nhiều đường dẫn có đích. Dù vậy, bằng chứng rằng sự hoạt hoá NF-κB gắn với tăng sinh cao, tăng tạo mạch mới và đề kháng với apoptosis gợi ý rằng tác dụng kháng u của các polyphenol nước ép lựu chủ yếu được trung gian qua các tác dụng ức chế NF-κB của chúng. Giả thuyết này nhận được sự hỗ trợ bổ sung bởi sự ám chỉ gần đây của NF-κB như một yếu tố nguy cơ độc lập cho sự tăng PSA (tức là dấu hiệu của tái phát sinh hoá ung thư tuyến tiền liệt) sau khi cắt bỏ tuyến tiền liệt. Các nghiên cứu về các tác dụng của nước ép lựu và các thực phẩm bổ sung từ cao chiết lựu ở bệnh nhân trước khi cắt bỏ tuyến tiền liệt và sau tái phát sinh hoá với PSA tăng đang được tiến hành và nên cung cấp thông tin thêm về tiềm năng phòng và điều trị ung thư tuyến tiền liệt của nước ép quả cổ đại này. Các nghiên cứu sâu hơn về các dạng ung thư khác, gồm ung thư đại tràng và ung thư vú, có thể bộc lộ các tiềm năng bổ sung cho nước ép lựu trong hoá phòng ung thư.

Tài liệu dẫn (1335 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Adams, L. S., N. P. Seeram, B. B. Aggarwal, Y. Takada, D. Sand, and D. Heber. 2006. Pomegranate juice, total pomegranate tannins and punicalagin suppress inflammatory cell signaling in colon cancer cells. J Agric Food Chem 54:980–5. Adams, L. S., Y. Zhang, N. P. Seeram, D. Heber, and S. Chen. 2010. Pomegranate ellagitannin-derived com- pounds exhibit antiproliferative and antiaromatase activity in breast cancer cells in vitro. Cancer Prev Res (Phila Pa) 3:108–13.

Afaq, F., M. Saleem, C. G. Krueger, J. D. Reed, and H. Mukhtar. 2005. Anthocyanin- and hydrolysable tannin- rich pomegranate fruit extract modulates MAPK and NF-κB pathways and inhibits skin tumorigenesis in CD-1 mice. Int J Cancer 113:423–33. Albrecht, M., W. Jiang, J. Kumi-Diaka et al. 2004. Pomegranate extracts potently suppress proliferation, xenograft growth, and invasion of human prostate cancer cells. J Med Food 7:274–83. Allison, A. C. 1997. Antioxidant drug targeting. Adv Pharmacol 38:273–91. Amakura, Y., M. Okada, T. Sumiko, and Y. Tonogai. 2000. High-performance liquid chromatographic determina- tion with photodiode array detection of ellagic acid in fresh and processed fruits. J Chromatogr A 896:87–93. Aronson, W., R. Barnard, S. Freedland, S. Henning, D. Elashoff, P. Jardack, P. Cohen, D. Heber, and

N. Kobayashi. 2010. Growth inhibitory effect of low-fat diet on prostate cancer cells: Results of a prospective, randomized dietary intervention trial in men with prostate cancer. J Urol 183:345–50. Biswas, D. K., A. P. Curz, E. Gansberger, and A. B. Pardee. 2000. Epidermal growth factor-induced nuclear factor kappaB activation: A major pathway of cell-cycle progression in estrogen-receptor negative breast cancer cells. Proc Natl Acad Sci USA 97:8542–7. Castonguay, A., H. U. Gali, E. M. Perchellet et al. 1997. Antitumorigenic and antipromoting activities of ellagic acid, ellagitannins and oligomeric anthocyanin and procyanidin. Int J Oncol 10:367–73. Cerda, B., J. C. EspÌn, S. Parra, P. MartÌnez, and F. A. Tom·s-Barber·n. 2004. The potent in vitro antioxidant ellagitannins from pomegranate juice are metabolised into bioavailable but poor antioxidant hydroxy6H-dibenzopyran-6-one derivatives by the colonic microflora of healthy humans. Eur J Nutr 43:205–20. Cerda, B., R. Llorach, J. J. Cerón, J. C. Espín, and F. A. Tomás-Barberán. 2003. Evaluation of the bioavail- ability and metabolism in the rat of punicalagin, an antioxidant polyphenol from pomegranate juice. Eur J Nutr 42:18–28. Clifford, M. N., and A. Scalbert. 2000. Ellagitannins—nature, occurrence and dietary burden. J Sci Food Agric

80:1118–25. Conner, E. M., and M. B. Grisham. 1996. Inflammation, free radicals and antioxidants. Nutrition 12:274–7. De Marzo, A. M., A. K. Meeker, S. Zha, J. Luo, M. Nakayama, and E. A. Platz. 2003. Human prostate cancer precursors and pathobiology. Urology 62:55–62. Domingo-Domenech, J., B. Mellado, B. Ferrer et al. 2005. Activation of nuclear factor-kappaB in human pros- tate carcinogenesis and association to biochemical relapse. Br J Cancer 93:1285–94. Espin, J. C., R. González-Barrio, B. Cerdá, C. López-Bote, A. I. Rey, and F. A. Tomás-Barberán. 2007. Iberian pig as a model to clarify obscure points in the bioavailability and metabolism of ellagitannins in humans. J Agric Food Chem 55:10476–85. Fradet, L., L. R. Bégin, P. Karakiewicz, A. M. Masson, and F. Saad. 2004. Nuclear factor-kappaB nuclear localization is predictive of biochemical recurrence in patients with positive margin prostate cancer. Clin Cancer Res 10:8460–4. Gasparian, A. V., Y. J. Yao, D. Kowalczyk et al. 2002. The role of IKK in constitutive activation of NF-kappaB in pancreatic carcinoma cells. J Cell Sci 155:141–51. Gil, M. I., F. A. Tomás-Barberán, B. Hess-Pierce, D. M. Holcroft, and A. A. Kader. 2000. Antioxidant activity of pomegranate juice and its relationship with phenolic composition and processing. J Agric Food Chem 48:4581–9. Hong, M. Y., N. P. Seeram, and D. Heber. 2008. Pomegranate polyphenols down-regulate expression of andro- gen-synthesizing genes in human prostate cancer cells overexpressing the androgen receptor. J Nutr Biochem 19:848–55. Kim, D. W., M. A. Sovak, and G. Zanieski. 2000. Activation of NF-kappaB/Rel occurs early during neoplastic transformation of mammary cells. Carcinogenesis 21:871–9. Koyama, S., L. J. Cobb, H. H. Mehta, N. P. Seeram, D. Heber, A. J. Pantuck, and P. Cohen. 2010. Pomegranate extract induces apoptosis in human prostate cancer cells by modulation of the IGF-IGFBP axis. Growth Horm IGF Res 20:55–62. Lansky, E. P., W. Jiang, H. Mo et al. 2005. Possible synergistic prostate cancer suppression by anatomically discrete pomegranate fractions. Invest New Drugs 23:11–20. Larrosa, M., F. A. Tomás-Barberán, and J. C. Espin. 2006. The dietary hydrolysable tannin punicalagin releases ellagic acid that induces apoptosis in human colon adenocarcinoma Caco-2 cells by using the mitochondrial pathway. J Nutr Biochem 17:611–25. Longtin, R. 2003. The pomegranate: Nature’s power fruit? J Natl Cancer Inst 95:346–8. Losso, J. N., R. R. Bansode, A. Trappey, A. A. Bawadi, and R. Truax. 2004. In vitro anti-proliferative activities of ellagic acid. J Nutr Biochem 15:672–8. Malik, A., F. Afaq, S. Sarfaraz, V. M. Adhami, D. N. Syed, and H. Mukhtar. 2005. Pomegranate fruit juice for chemoprevention and chemotherapy of prostate cancer. Proc Natl Acad Sci USA 102:14813–8.

Mayo, M. W., and A. S. Baldwin. 2000. The transcription factor NF-kappaB: Control of oncogenesis and cancer therapy resistance. Biochim Biophys Acta 1470:M55–62. Narayanan, B. A., O. Geoffroy, M. C. Willingham, G. G. Re, and D. W. Nixon. 1999. p53/p21(WAF1/CIP1) expression and its possible role in G1 arrest and apoptosis in ellagic acid treated cancer cells. Cancer Lett 136:215–21. O’Byrne, K. J., and A. G. Dalgleish. 2001. Chronic immune activation and inflammation as the cause of malig- nancy. Br J Cancer 85:473–83. Palayoor, S. T., M. Y. Youmell, S. K. Claderwood, C. N. Coleman, and B. D. Price. 1999. Constitutive activa- tion of IkB kinase a and NFκB in prostate cancer cells is inhibited by ibuprofen. Oncogene 18:7389–94. Pantuck, A. J., J. T. Leppert, N. Zomorodian et al. 2006. Phase II study of pomegranate juice for men with rising prostate-specific antigen following surgery or radiation for prostate cancer. Clin Cancer Res 12:4018–26. Rayet, B., and C. Gelinas. 1999. Aberrant rel/nfκb genes and activity in human cancer. Oncogene 18:6938–45. Rettig, M. B., D. Heber, N. P. Seeram et al. 2008. Pomegranate extract inhibits androgen-independent prostate cancer growth through a nuclear factor-kappaB-dependent mechanism. Mol Cancer Ther 7:2662–71. Sartippour, M. R., N. P. Seeram, J. Y. Rao, A. Moro, D. M. Harris, S. M. Henning, and D. Heber. 2008.

Ellagitannin-rich pomegranate extract inhibits angiogenesis in prostate cancer in vitro and in vivo. Int J Oncol 32:475–80. Seeram, N. P., L. S. Adams, S. M. Henning, Y. Niu, Y. Zhang, M. G. Nair, and D. Heber. 2005. In vitro anti- proliferative, apoptotic and antioxidant activities of punicalagin, ellagic acid and a total pomegranate tannin extract are enhanced in combination with other polyphenols as found in pomegranate juice. J Nutr Biochem 16:360–7. Seeram, N. P., W. J. Aronson, Y. Zhang, S. M. Henning, A. Moro, R. P. Lee, and D. Heber. 2007. Pomegranate ellagitannin-derived metabolites inhibit prostate cancer growth and localize to the mouse prostate gland. J Agric Food Chem 55:7732–7. Seeram, N. P., M. Aviram, Y. Zhang, S. M. Henning, L. Feng, M. Dreher, and D. Heber. 2008. Comparison of antioxidant potency of commonly consumed polyphenol-rich beverages in the United States. J Agric Food Chem 56:1415–22. Seeram, N. P., S. M. Henning, Y. Zhang, M. Suchard, Z. Li, and D. Heber. 2006. Pomegranate juice ellagitannin metabolites are present in human plasma and some persist in urine for up to 48 hours. J Nutr 136:2481–5. Seeram, N. P., R. Lee, and D. Heber. 2004. Bioavailability of ellagic acid in human plasma after consumption of ellagitannins from pomegranate (Punica granatum L.) juice. Clin Chim Acta 348:63–8. Seeram, N. P., R. N. Schulman, and D. Heber. 2006. Pomegranates: Ancient Roots to Modern Medicine. Boca

Raton, FL: CRC Press. Seeram, N. P., Y. Zhang, R. McKeever et al. 2008. Pomegranate juice and extracts provide similar levels of plasma and urinary ellagitannin metabolites in human subjects. J Med Food 11:390–4 Suh, J., F. Payvandi, L. Edelstein et al. 2002. Mechanisms of constitutive NFκB activation in human prostate cancer cells. Prostate 52:183–200. Winyard, P. G., and D. R. Blake. 1997. Antioxidants, redox-regulated transcription factors and inflammation.

Adv Pharmacol 38:403–21.

Chương 11Thuộc tính y học của cỏ thánh John

K. Klemow & cs. · bản gốc tr. 234-261

11.1 Giới thiệu

Cỏ thánh John (St John's Wort, viết tắt SJW), tên khoa học là Hypericum perforatum, là một loại thảo mộc có thân bò lan, many lá, mọc ở những nơi trống trải, bị xáo trộn khắp vùng ôn đới trên thế giới. Việc dùng loài này làm bài thuốc thảo dược chữa nhiều chứng bệnh bên trong lẫn bên ngoài đã có từ thời Hy Lạp cổ đại. Từ đó đến nay, nó vẫn là một phương thuốc phổ biến chữa lo âu, trầm cảm, vết cắt và bỏng. Nghiên cứu gần đây cho thấy hiệu quả của loại thảo mộc này trong điều trị các chứng bệnh khác, bao gồm ung thư, các rối loạn liên quan đến viêm, và các bệnh do vi khuẩn cũng như virus, đồng thời nó còn đóng vai trò chất chống oxy hoá và bảo vệ thần kinh. Các công ty dược phẩm, đặc biệt ở châu Âu, bào chế các dạng bào chế chuẩn hoá của loài này và có hàng triệu người sử dụng. Doanh số bán hàng năm toàn cầu của các sản phẩm từ SJW hiện vượt quá vài tỷ đô la. Hơn nữa, SJW tạo ra hàng chục chất có hoạt tính sinh học, dù hai chất — hypericin (một naphthodianthrone) và hyperforin (một phloroglucinol ưa mỡ — có hoạt tính y học mạnh nhất. Các hợp chất khác, gồm các flavonoid rutin, quercetin và kaempferol, cũng dường như có hoạt tính y học. H. perforatum đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trên các mẫu mô tách rời, bằng mô hình động vật và qua các thử nghiệm lâm sàng trên người. Hiệu quả của SJW như một chất chống trầm cảm đặc biệt được nghiên cứu kỹ, và cơ chế cơ bản đã được hiểu rõ. Các dạng bào chế của SJW có tương đối ít tác dụng phụ khi dùng đơn lẻ ở liều khuyến cáo. Tuy nhiên, nhiều tương tác với các thuốc khác đã được báo cáo. Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các tương tác này bắt nguồn từ khả năng của các thành phần SJW trong việc cảm ứng các enzym ở ruột hoặc gan, vốn hoặc là thải thuốc khỏi cơ thể hoặc chuyển hoá chúng thành dạng bất hoạt. Chương này xem xét các thành phần, cơ chế tác động và các tương tác có hại của SJW, cung cấp một tổng hợp cập nhật về khối tài liệu lớn đã hình thành trong 30 năm qua.

11.2 Phân loại và mô tả

Thường được gọi là SJW, cỏ klamath, cỏ tipton, cỏ dê (goat weed) và cỏ enola (Muenscher 1946), H. perforatum là một thảo mộc lâu năm có hoa, thuộc họ Clusiaceae (họ bức màn vàng; còn gọi là Hypericaceae và Guttiferae). Chi Hypericum gồm khoảng 400 loài thảo mộc và cây bụi có hoa màu vàng hoặc đồng, với bốn đến năm cánh hoa, nhiều nhị hoa và một bộ nhuỵ (Gleason and Cronquist 1991).

H. perforatum gồm các thảo mộc tựa cây bụi, phân nhánh tự do, cao typically từ 40 đến 80 cm (Muenscher 1946; Gleason and Cronquist 1991). Thân và cành phủ dày đặc lá hình trứng dài, mép nhẵn, dài 1–3 cm và rộng 0,3–1,0 cm (Hình 11.1). Lá có những chấm trong suốt nhỏ li ti, rõ rệt khi đưa lên trước ánh sáng. Phần trên của cây trưởng thành có thể tạo ra vài chục hoa vàng năm cánh, thường rộng 1,0–2,0 cm. Mép cánh hoa thường có những chấm đen. Hoa giã nát tiết ra một sắc tố đỏ như máu. Về cuối hè, hoa tạo ra các nang chứa hàng chục hạt nhỏ màu nâu sẫm. Loài này có nguồn gốc từ châu Âu, nhưng đã lan sang các vùng ôn đới ở châu Á, châu Phi, châu Úc, và Bắc và Nam Mỹ (Gleason and Cronquist 1991; Foster 2000). Nó sinh trưởng tốt trên đất nghèo, và thường thấy ở đồng cỏ, cánh đồng, bãi hoang, ven đường, và các mỏ và hầm mỏ bỏ hoang (Muenscher 1946; Klemow and Raynal 1983; Gleason and Cronquist 1991). Do lo ngại về độc tính ánh sáng với gia súc, H. perforatum bị liệt vào danh sách cỏ dại có hại tại bảy bang miền tây Hoa Kỳ. Các chương trình xoá bỏ nó đang được tiến hành ở Canada, California và Úc.

11.3 Nguồn gốc truyền thống

SJW đã được coi là một cây có giá trị y học trong hơn 2000 năm. Các thầy thuốc Hy Lạp thế kỷ thứ nhất, gồm Galen, Dioscorides, Pliny và Hippocrates, đã khuyên dùng SJW như một thuốc lợi tiểu, thảo mộc làm lành vết thương, điều trị rối loạn kinh nguyệt, và chữa giun đường ruột cũng như rắn cắn (Foster 2000; Castleman 2001; Redvers et al. 2001). Các ngọn hoa phơi khô đặt trong dầu ô liu làm dầu chuyển sang màu đỏ sau 3 tuần. Người xưa tin rằng cây có những đặc tính huyền bí, và người ta hái cây để bảo vệ khỏi quỷ dữ và xua đuổi tà ma. Trên thực tế, tên chi Hypericum bắt nguồn từ tên tiếng Hy Lạp của cây là hyperikon. Được dịch theo nghĩa đen, tên này là sự kết hợp của các từ gốc "hyper" (nghĩa là ở trên) và "eikon" (nghĩa là hình ảnh hoặc bóng ma), ám chỉ khả năng supposed của cây trong việc đẩy lùi tà ma (Foster 2000).

Hình 11.1. Sơ đồ cỏ thánh John (Hypericum perforatum). Bên trái là phác hoạ thân dưới cho thấy cách sắp xếp lá, bên phải là thân trên có hoa. Góc dưới trái là một nang đã mở, góc dưới phải là một cánh hoa. (Từ USDA-NRCS PLANTS Database; Britton, N. L., and A. Brown. 1913. An illustrated flora of the Northern United States, Canada and the British Possessions 2:533.)

Các tín đồ Cơ đốc sơ khai cũng tin rằng cây có những đặc tính huyền bí. Theo một truyền thuyết, tác dụng lớn nhất đạt được khi cây được thu hoạch vào ngày thánh John (24 tháng 6), vốn thường là thời điểm ra hoa rộ nhất (Foster 2000). Một truyền thuyết khác cho rằng cây tiết ra dầu đỏ như máu vào ngày 29 tháng 8, ngày thánh John bị chém đầu (Castleman 2001).

Cây tiếp tục được dùng làm thuốc thảo mộc trong thời Trung cổ. Các nhà thảo dược thế kỷ 16, gồm Paracelsus, Gerard và Culpeper, đều khuyên dùng các dạng bào chế SJW để chữa vết thương và giảm đau (Foster 2000; Castleman 2001). Năm 1525, Paracelsus khuyên dùng nó chữa trầm cảm, u sầu và quá kích động (Clement et al. 2006). Việc dùng SJW làm thảo mộc y học tiếp tục ở châu Âu, lan sang các châu lục khác, trong khoảng thế kỷ 18 và 19. Nó thường được pha thành trà và cồn thuốc để chữa lo âu, trầm cảm, mất ngủ, giữ nước và viêm dạ dày. Qua nhiều năm, các dạng bào chế bằng dầu thực vật đã được dùng chữa trĩ và viêm. Những người khác dùng cao chiết SJW chữa loét, vết cắt, bỏng nhẹ và xước xát, đặc biệt những vết liên quan đến tổn thương thần kinh (Blumenthal et al. 1998; Foster 2000; Foster and Duke 2000; Castleman 2001).

11.4 Công dụng và các dạng bào chế hiện nay

SJW hiện được coi trọng chữa trầm cảm và các rối loạn khí sắc khác. Các sản phẩm chứa SJW dưới dạng viên nén, viên nang, trà và cồn thuốc đạt doanh thu ước tính 6 tỷ đô la Mỹ ở châu Âu vào cuối những năm 1990 (Ernst 1999; Greeson, Sanford, and Monti 2001). Tại Hoa Kỳ, doanh số bán hàng năm đạt đỉnh 315 triệu đô la Mỹ năm 1998, nhưng giảm xuống khoảng 60 triệu đô la Mỹ vào năm 2006 (Tilburt, Emanuel, and Miller 2008). SJW đã là đối tượng của một số dược điển và chuyên luận, gồm British Herbal Pharmacopoeia (1996), European Scientific Cooperative on Phytotherapy (ESCOP 1996), American Herbal Pharmacopeia (1997), và European Pharmacopoeia (European Directorate for the Quality of Medicines (EDQM) 2000), trong số những tài liệu khác (Parfitt 1999; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001).

Một số dạng bào chế SJW cấp dược phẩm có bán thương mại, typically được chiết từ phần trên không phơi khô. LI 160, do Lichtwer Pharma sản xuất, được chuẩn hoá để chứa 0,3% các dẫn xuất hypericin, và thường đóng gói dạng viên nang 300 mg (Bloomfield, Nordfors, and McWilliams 1996). Một sản phẩm khác, Ze 117, do Zeller AG, Thụy Sĩ, sản xuất, là cao chiết ethanol 50% với tỷ lệ dược liệu trên cao chiết từ 4:1 đến 7:1. Hàm lượng hyperforin của Ze 117 là 0,2%, thấp hơn của LI 160, có hàm lượng hyperforin từ 1% đến 4%. Liều của Ze 117 là 500 mg/ngày (Marquez 2002). Sản phẩm WS 5570, do Dr. Willmar Schwabe Pharmaceuticals, Karlsruhe, Đức, sản xuất, là cao chiết ethanol 80% của SJW với tỷ lệ dược liệu trên cao chiết từ 3:1 đến 3:1–7:1 (Barrett 2004). Nó chứa 5–6% hyperforin và 0,12–0,28% hypericin (Lecrubier et al. 2002; Szegedi et al. 2005). Viên nén chứa 300 hoặc 600 mg cao chiết. Sản phẩm WS 5572 có hồ sơ hyperforin và hypericin tương tự WS 5570, nhưng có tỷ lệ dược liệu trên cao chiết từ 2,5:1 đến 5:1 (Barrett 2004). Sản phẩm STEI 300, do Steiner Arzneimittel của Berlin sản xuất, chứa 0,2–0,3% hypericin và pseudohypericin, và 2–3% hyperforin (Philipp, Kohnen, and Hiller 1999). Viên nang chứa 350 mg cao chiết. Các chuyên luận của Ủy ban E (Đức) và European Scientific Cooperative on Phytotherapy (ESCOP) khuyến cáo 900 mg cao chiết chuẩn hoá mỗi ngày (ESCOP 1996; Blumenthal et al. 1998). Các thử nghiệm lâm sàng dùng các dạng bào chế H. perforatum khác nhau cho phép liều điển hình trong khoảng 300–1800 mg/ngày (Barnes, Anderson, and Phillipson 2001).

Tại Hoa Kỳ, SJW, cũng như mọi thảo dược, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) xếp loại là thực phẩm bổ sung. Do đó, nó không chịu sự giám sát nghiêm ngặt về an toàn và hiệu quả như các thuốc dược phẩm tiêu chuẩn (Clement et al. 2006). FDA yêu cầu mọi thảo dược phải có một tuyên bố từ chối trách nhiệm thông báo cho người tiêu dùng rằng bất kỳ tuyên bố nào về giá trị trị liệu của thuốc chưa được cơ quan này đánh giá.

11.5 Các hoạt chất

Các nghiên cứu hoá học về các thành phần của H. perforatum đã phát hiện bảy nhóm hợp chất có hoạt tính y học (Nahrstedt and Butterweck 1997). Các lớp phổ biến nhất gồm naphthodianthrone, phloroglucinol và flavonoid (như phenylpropan, flavonol glycoside và biflavone), cũng như tinh dầu (Bombardelli and Morazzoni 1995; Reuter 1998; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001; DerMarderosian and Beutler 2002). Hai thành phần hoạt tính chính đã được xác định: hypericin (một naphthodianthrone; Hình 11.2a) và hyperforin (một phloroglucinol; Hình 11.2b). Tuy nhiên, khoảng 20% các hợp chất chiết được được coi là có hoạt tính sinh học (Staffeldt et al. 1994; Nahrstedt and Butterweck 1997; Erdelmeier 1998).

Hình 11.2. Cấu trúc hoá học của (a) hypericin, và (b) hyperforin.

11.5.1 Naphthodianthrone

Lớp hợp chất được phân lập từ H. perforatum và được nghiên cứu nhiều nhất là naphthodianthrone, có nồng độ chuẩn hoá từ 0,1% đến 0,3% (Robbers and Tyler 1999; Grainger-Bisset and Wichtl 2001; Greeson, Sanford, and Monti 2001). Các naphthodianthrone phổ biến nhất gồm hypericin, pseudohypericin, isohypericin và protohypericin (Barnes, Anderson, and Phillipson 2001; DerMarderosian and Beutler 2002). Trong số đó, hypericin — một sắc tố có nguồn gốc từ anthraquinone, tạo nên màu đỏ của các dầu SJW — là chất được biết đến nhiều nhất. Hypericin có trong hoa, đặc biệt ở các chấm đen dọc theo cánh hoa.

Do cấu trúc hoá học, hypericin có tính quang phản ứng cao. Về mặt sinh hoá, hypericin là một quinone đa vòng, mang bốn nhóm hydroxyl nằm cạnh hai nhóm carbonyl (Hình 11.2a). Do cộng hưởng của phân tử và khoảng cách tương đối ngắn giữa các nguyên tử oxy (khoảng 2,5 Å), hydro của nhóm hydroxyl có khả năng chuyển dịch giữa oxy của nhóm hydroxyl và oxy của nhóm carbonyl khi có ánh sáng huỳnh quang (Petrich 2000). Do đó, hydro liên tục dao động giữa hai nguyên tử oxy khi tiếp xúc với ánh sáng huỳnh quang (Smirnov and Fulton 1999). Các nghiên cứu về phổ huỳnh quang của hypericin và các chất tương tự chứng minh sự tồn tại của một nhóm carbonyl "đã proton hoá", ủng hộ cơ chế chuyển dịch nguyên tử H (Petrich 2000). Sự chuyển dịch hydro này cũng gây acid hoá môi trường xung quanh (Fehr, McCloskey, and Petrich 1995; Sureau et al. 1996).

11.5.2 Flavonoid

Các flavonoid có trong SJW dao động từ 7% ở thân đến 12% ở hoa (DerMarderosian and Beutler 2002) và lá (Greeson, Sanford, and Monti 2001). Flavonoid gồm flavonol (kaempferol, quercetin), flavone (luteolin), glycoside (hyperoside, isoquercitrin và rutin), biflavone (biapigenin), amentoflavone, myricetin, hyperin, proanthocyanidin oligome, và miquelianin, tất cả đều có liên quan sinh học tổng hợp (Reuter 1998; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001). Nồng độ rutin được báo cáo là 1,6% (Barnes, Anderson, and Phillipson 2001).

11.5.3 Các hợp chất ưa mỡ

Các cao chiết của SJW chứa nhiều lớp hợp chất ưa mỡ có giá trị trị liệu đã được chứng minh, gồm các dẫn xuất phloroglucinol và dầu. Hyperforin, được phân lập với nồng độ 2–4,5% (Chatterjee, Bhattacharya et al. 1998; Greeson, Sanford, and Monti 2001), là một phloroglucinol được pregnal hoá, mở rộng thành bicyclo nonaendionol (2,1), được thế bằng một số mạch isoprene ưa mỡ (Nicolaou, Carenzi, and Jeso 2005). Hyperforin không bền trong ánh sáng và oxy (Liu et al. 2005). Dù nhiều nỗ lực của các nhà nghiên cứu khác nhau, tổng hợp hoàn toàn hyperforin đến nay vẫn chưa đạt được (Nicolaou, Carenzi, and Jeso 2005). Các phloroglucinol khác gồm adhyperforin (0,2%–1,9%), furohyperforin và các chất tương tự hyperforin khác (Hahn 1992; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001; Greeson, Sanford, and Monti 2001; DerMarderosian and Beutler 2002). Tinh dầu có nồng độ từ 0,05% đến 0,9% (Greeson, Sanford, and Monti 2001). Chúng gồm chủ yếu mono- và sesquiterpen, cụ thể 2-methyloctane, n-nonane, α- và β-pinene, α-terpineol, geraniol, và vết myrcene, limonene, caryophyllene, trong số những chất khác (Hahn 1992; Reuter 1998).

11.5.4 Các hợp chất khác

Các hợp chất thuộc nhiều lớp khác đã được xác định trong H. perforatum. Chúng gồm tannin (từ 3% đến 16%), xanthone (1,28 mg/100 g), các hợp chất phenolic (axit caffeic, axit chlorogenic và axit p-coumaric), và hyperfolin. Các hợp chất khác, ở mức độ thấp hơn, gồm axit (nicotinic, myristic, palmitic và stearic), carotenoid, choline, pectin, hydrocarbon và các rượu mạch dài (DerMarderosian and Beutler 2002). Một số axit amin được phân lập từ thảo mộc gồm cysteine, glutamine, leucine, lysine và GABA (γ-aminobutyric acid; Hahn 1992; Bombardelli and Morazzoni 1995; Greeson, Sanford, and Monti 2001).

11.6 Các tác dụng lên sức khoẻ: Bằng chứng khoa học

Sự phổ biến rộng rãi của SJW như một bài thuốc thảo mộc bắt nguồn từ các nghiên cứu dường như xác nhận hiệu quả của nó trong điều trị nhiều bệnh, đặc biệt là trầm cảm. Đổi lại, việc dùng thảo mộc này đã tạo ra sự quan tâm rộng rãi trong giới khoa học muốn đánh giá chắc chắn hiệu quả của nó. Các nghiên cứu đó gồm phân tích tác động của cao chiết SJW lên các mẫu mô tách rời, các nghiên cứu dùng mô hình động vật, và các phân tích lâm sàng cũng như tổng hợp phân tích (meta-analysis) trên người được cho dùng cao chiết SJW.

11.6.1 Cỏ thánh John và trầm cảm

Các rối loạn khí sắc là những bệnh phổ biến buộc người ta phải tìm sự giải thoát từ các thầy thuốc và nhà cung cấp dịch vụ y tế khác. Trên toàn thế giới, 3–5% dân số cần điều trị trầm cảm (Lieberman 1998). Rối loạn đi kèm một loạt triệu chứng như cảm giác buồn bã và tội lỗi mãnh liệt, mất hứng thú hoặc khoái cảm, rối loạn giấc ngủ, mất năng lượng, giảm khả năng tập trung, và tăng hoặc giảm cảm giác thèm ăn. Những triệu chứng nghiêm trọng hơn là những ý nghĩ lặp đi lặp lại về tự tử và cái chết (Remick 2002).

Trầm cảm được cho là bắt nguồn từ sự rối loạn hoá học thần kinh bình thường của não, cụ thể là từ sự thiếu hụt các chất dẫn truyền thần kinh amin như acetylcholin, norepinephrine, dopamine và serotonin (5-hydroxytryptamine [5-HT]). Các thuốc chống trầm cảm thường làm tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh đó, đặc biệt ở các khớp synap thần kinh (Remick 2002).

Các thuốc chống trầm cảm tổng hợp hiện có thuộc hai loại: (1) thuốc ba vòng (tricyclics) và (2) chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs). Thuốc ba vòng gồm amitriptyline (tên thương mại: Elavil), desipramine (Norpramin), imipramine (Tofranil), nortriptyline (Aventyl, Pamelor) và trimipramine (Surmontil). Các SSRI thường được kê đơn gồm citalopram (Celexa), fluoxetine (Prozac), paroxetine (Paxil) và sertraline (Zoloft). Các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs) như phenelzine (Nardil) và tranylcypromine (Parnate) cũng được dùng chữa trầm cảm (American Academy of Family Physicians 2000).

11.6.1.1 Nguyên lý hoạt động: Nghiên cứu in vitro

Nghiên cứu sớm cho rằng hypericin là thành phần chống trầm cảm chính của SJW, kích thích dòng máu mao mạch (DerMarderosian and Beutler 2002). Về sau, các nghiên cứu trên ty thể não chuột tìm thấy hypericin ức chế mạnh các enzym MAO-A và -B (Suzuki et al. 1984; Robbers and Tyler 1999; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001). MAO tham gia vào thoái hoá các chất dẫn truyền thần kinh amin. Ức chế sự thoái hoá của chúng làm tăng nồng độ chúng ở khớp synap. Tuy nhiên, các nghiên cứu sâu hơn xác định rằng khả năng ức chế MAO của hypericin thấp hơn mức ước tính ban đầu. Hơn nữa, nồng độ hypericin cần thiết để đạt được sự ức chế MAO đáng kể lớn hơn nhiều so với nồng độ có thể có trong mô não người ở liều bình thường (Suzuki et al. 1984; Chavez and Chavez 1997). Hypericin cho thấy có ái lực mạnh với thụ thể sigma, vốn điều hoà nồng độ dopamine. Nó cũng đóng vai trò đối kháng thụ thể tại các thụ thể adenosine, benzodiazepine, GABA-A, GABA-B và inositol triphosphate, vốn điều hoà các điện thế hoạt động do chất dẫn truyền thần kinh gây ra (Chavez and Chavez 1997; Jellin et al. 2002). Dù hypericin được báo cáo có đặc tính chống trầm cảm, bản thân nó không thể hoàn toàn giải thích hoạt tính chống trầm cảm của SJW. Nghiên cứu gần đây tập trung vào hyperforin như một tác nhân chống trầm cảm (Cervo et al. 2002). Hyperforin là một chất ức chế tái hấp thu mạnh serotonin, dopamine, noradrenaline, GABA và L-glutamate từ khe synap (Calapai et al. 1999; Vormfelde and Poser 2000; Müller, Singer, and Wonnemann 2001; Zanoli 2004). Các giá trị IC50 (nồng độ gây ức chế 50%) khoảng 0,05–0,1 μg/mL cho các chất dẫn truyền thần kinh đã được báo cáo trên các mẫu synaptosome (Chatterjee et al. 1998). Ngăn chặn tái hấp thu serotonin (5-HT) từ khe synap làm giảm các triệu chứng trầm cảm bằng cách cho phép serotonin gắn vào thụ thể 5-HT và gây ra đáp ứng lớn hơn (Jones and Blackburn 2002; Molderings 2002).

Khác với các thuốc chống trầm cảm tổng hợp ức chế thụ thể 5-HT, hyperforin dường như ức chế sự hấp thu serotonin bằng cách nâng nồng độ nội bào của natri (Na) và canxi (Ca) (Singer, Wonnemann, and Müller 1999; Müller, Singer, and Wonnemann 2001; Müller 2003). Treiber et al. (2005) chứng minh rằng sự đi vào của Na+ được trung gian bởi các kênh cation không chọn lọc (NSCCs). Họ tìm thấy hyperforin tác động lên phân lớp NSCC2, làm tăng nồng độ nội bào của cả ion Na+ và Ca2+ (Treiber et al. 2005). Leuner et al. (2007) về sau xác định kênh này là protein kênh thụ thể cảm ứng thoáng qua 6 (TRPC6). Như vậy, sự hoạt hoá TRPC6 bởi hyperforin dẫn đến tăng sự hấp thu natri bởi nơ-ron, dẫn đến giảm gradien natri giữa nơ-ron và khe synap. Sự mất gradien làm giảm tái hấp thu các chất dẫn truyền thần kinh monoamine. Cơ chế mà hyperforin được chứng minh là tác động do đó khác với cơ chế của các thuốc chống trầm cảm thông thường, có thể chỉ ra con đường cho một lớp thuốc chống trầm cảm mới (Leuner et al. 2007). Hyperforin cũng làm tăng số lượng thụ thể 5-HT, như được chứng minh bằng các nghiên cứu trên não chuột (Teufel-Meyer and Gleitz 1997), gợi ý một lợi ích trị liệu lâu dài có thể có của việc điều trị SJW. Các thử nghiệm lâm sàng cũng chứng minh rằng mức độ tác dụng trị liệu của cao chiết SJW phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ hyperforin (Laakmann et al. 1998).

11.6.1.2 Các nghiên cứu lâm sàng

Từ thập niên 1980, hàng chục nghiên cứu lâm sàng đã điều tra hiệu quả của SJW. Một số nghiên cứu so sánh quần thể nhận SJW với quần thể nhận giả dược (placebo). Một số khác so sánh quần thể nhận SJW với quần thể nhận thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn. Các nghiên cứu khác có ba nhánh, so sánh quần thể nhận SJW với một quần thể thứ hai nhận thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn và một quần thể thứ ba nhận giả dược.

Một số tổng hợp phân tích (meta-analysis) các nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện từ giữa thập niên 1990 (Linde et al. 1996; Kim, Streltzer, and Goebert 1999; Linde and Mulrow 1998; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001; Linde et al. 2005a,b; Clement et al. 2006; Linde, Berner, and Kriston 2009). Có lẽ những tổng hợp phân tích toàn diện nhất — và được công nhận rộng rãi nhất — là các Cochrane Review do Linde và cộng sự công bố (Linde et al. 1996, 1998, 2005a; Linde, Berner, and Kriston 2009). Các tổng hợp này được thực hiện qua tìm kiếm máy tính trên một số cơ sở dữ liệu, dựa trên các thử nghiệm đã công bố và chưa công bố được tiến hành cho mục đích đó. Mỗi tổng hợp có tiêu chí đưa vào cụ thể, với các tiêu chí tiến hóa theo thời gian. Ví dụ, để được đưa vào tổng hợp năm 1998, các thử nghiệm phải ngẫu nhiên hoá, bao gồm bệnh nhân có rối loạn trầm cảm, so sánh các dạng bào chế có chứa SJW với giả dược hoặc các thuốc chống trầm cảm khác, và bao gồm một đánh giá lâm sàng khách quan về các triệu chứng. Phân tích của họ gồm 27 thử nghiệm với tổng cộng 2291 bệnh nhân. Tổng hợp năm 2005 của họ yêu cầu các thử nghiệm phải mù đôi, tránh dùng SJW cùng với các cao chiết thực vật khác, thử nghiệm có can thiệp SJW ít nhất 4 tuần, và chỉ dùng các thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn (Linde et al. 2005b). Tổng cộng 37 thử nghiệm, gồm 3405 bệnh nhân, đáp ứng tiêu chí của họ. Ngược lại, trong tổng hợp năm 2009, các thử nghiệm chỉ giới hạn ở những bệnh nhân có trầm cảm nặng. Tổng cộng 29 thử nghiệm với 5489 bệnh nhân đáp ứng các tiêu chí đó.

Linde and Mulrow (1998) thấy rằng các dạng bào chế chứa cao chiết H. perforatum vượt trội đáng kể so với giả dược và có hiệu quả tương đương các thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn. Dựa trên bằng chứng đó, các tác giả kết luận rằng cao chiết Hypericum có hiệu quả hơn giả dược trong điều trị ngắn hạn các rối loạn trầm cảm từ nhẹ đến trung bình nặng. Tuy nhiên, họ không thấy đủ bằng chứng để khẳng định liệu SJW có hiệu quả tương đương các thuốc chống trầm cảm khác hay không.

Barnes, Anderson, and Phillipson (2001) báo cáo về bảy nghiên cứu lâm sàng bổ sung xem xét các đơn bào chế của SJW. Nhìn chung, bệnh nhân nhận cao chiết SJW ghi nhận mức giảm điểm trầm cảm lớn hơn những người dùng giả dược và kết quả tương tự những người dùng thuốc chống trầm cảm tổng hợp.

Barnes, Anderson, and Phillipson (2001) lưu ý rằng các thử nghiệm so sánh SJW với thuốc chống trầm cảm tổng hợp bị chỉ trích vì liều của thuốc sau này thấp một cách không thực tế. Spira (2001) chỉ ra việc nghiên cứu dùng những thuốc ba vòng hơi lỗi thời và thời gian (6 tuần) ngắn của phân tích.

Trái ngược hẳn với kết quả của hầu hết các nghiên cứu ở Đức tiến hành trong thập niên 1990, hai nghiên cứu tiến hành tại Hoa Kỳ kết luận rằng SJW không có hiệu quả trong điều trị trầm cảm từ trung bình đến nặng. Một đánh giá tiến hành tại 11 trung tâm y tế học thuật ở Hoa Kỳ, do Shelton et al. (2001) thực hiện giữa 1998 và 2000, bao gồm 200 bệnh nhân ngoại trú người lớn được chẩn đoán mắc trầm cảm nặng. Nghiên cứu của họ thấy tỷ lệ thuyên giảm thấp: tới 14,3% ở nhóm điều trị so với 4,9% ở nhóm chứng giả dược. Shelton et al. (2001) đồng ý rằng SJW là một thảo mộc an toàn và dung nạp tốt, với tác dụng phụ duy nhất cao hơn ở nhóm thảo mộc so với nhóm giả dược là đau đầu. Tuy nhiên, các tác giả kết luận rằng SJW không hiệu quả trong điều trị trầm cảm nặng, và thậm chí nghi ngờ hiệu lực của nó trong điều trị trầm cảm trung bình.

Một nghiên cứu thứ hai, do Hypericum Depression Trial Study Group (2002) tiến hành, là một điều tra đa trung tâm mù đôi nhằm xác định liệu SJW (LI-160) có hữu ích trong điều trị trầm cảm nặng hay không. Nghiên cứu liên quan 340 bệnh nhân ngoại trú người lớn tại 12 phòng khám nghiên cứu tâm thần học học thuật và cộng đồng ở Hoa Kỳ. Nghiên cứu có lợi thế là thiết kế ba nhánh, so sánh với một nhóm chứng nhận giả dược, và một nhóm thứ hai nhận SSRI sertraline. Tỷ lệ bệnh nhân có đáp ứng toàn phần hoặc một phần với SJW là 47,6%, thấp hơn so với những người nhận giả dược (55,9%) và sertraline (61,1%). Có lẽ đáng chú ý nhất là phát hiện rằng về mặt thống kê, tỷ lệ đáp ứng không khác biệt đáng kể giữa giả dược và SJW hoặc sertraline. Các tác giả kết luận rằng các phát hiện không ủng hộ bất kỳ tuyên bố nào về hiệu lực của H. perforatum trong điều trị trầm cảm trung bình nặng. Họ thừa nhận kết quả của họ có thể do độ nhạy của thử nghiệm thấp. Tuy nhiên, thiết kế ba nhánh của bài kiểm tra rất có ý nghĩa, bởi nếu không có nhóm giả dược, người ta có thể kết luận SJW có hiệu quả tương đương một thuốc chống trầm cảm tổng hợp đã thiết lập.

Sự thiếu khác biệt thống kê giữa Hypericum và giả dược tương phản rõ rệt với các phát hiện của các nghiên cứu Đức trước đó — những nghiên cứu cũng tìm thấy sự khác biệt như vậy. Tương tự, sự thiếu khác biệt giữa sertraline và giả dược cũng gây chú ý. Thay vì cho thấy sự thiếu hiệu lực của cả SJW hoặc sertraline, Kupfer and Frank (2002) quy sự thiếu khác biệt thống kê đó cho một đáp ứng giả dược bất thường cao. Họ bày tỏ lo ngại rằng sự biến thiên trong đáp ứng giả dược giữa các thử nghiệm có thể che khuất cách diễn giải các thử nghiệm có đối chứng về cả thuốc tự nhiên và thuốc tổng hợp. Linde et al. (2002) suy đoán rằng sự khác biệt giữa các nghiên cứu Mỹ và Đức có thể do các nghiên cứu của Đức tập trung vào bệnh nhân có trầm cảm từ nhẹ đến trung bình nặng. Họ gợi ý có thể cần các nghiên cứu để xác định liệu SJW có dường như đặc biệt hiệu quả ở Đức mà không phải nơi khác hay không.

Trong Cochrane Review tiếp theo bao gồm các nghiên cứu đến tháng 5 năm 2004, Linde et al. (2005a) quan sát thấy hiệu quả của cao chiết SJW tuỳ thuộc vào quy mô và bối cảnh của thử nghiệm. Các thử nghiệm có nhiều khả năng cho thấy lợi ích rõ ràng của SJW so với giả dược là những thử nghiệm nhỏ (được định nghĩa là dưới trung vị của phương sai), loại trừ bệnh nhân có trầm cảm nặng, được tiến hành ở các nước nói tiếng Đức (Đức, Thụy Sĩ hoặc Áo), và được công bố trước năm 1995. Các thử nghiệm lớn hơn, gần đây hơn giới hạn ở bệnh nhân có trầm cảm nặng và những thử nghiệm tiến hành tại Hoa Kỳ, Anh, Pháp và Thụy Điển chỉ cho thấy lợi ích nhỏ của SJW so với giả dược. Không thấy khác biệt giữa SJW và thuốc chống trầm cảm tổng hợp — thuốc ba vòng hoặc SSRI. So với những người nhận thuốc tổng hợp, bệnh nhân nhận SJW ghi nhận ít tác dụng phụ hơn và duy trì ở các thử nghiệm với tỷ lệ cao hơn. Cochrane Review mới nhất, giới hạn ở các thử nghiệm với cá nhân có triệu chứng trầm cảm nặng (Linde, Berner, and Kriston 2009), lại cho thấy tính không đồng nhất cho những người dùng SJW so với những người dùng giả dược. Dù vậy, kết quả cho thấy lợi ích rõ ràng cho những người nhận Hypericum. Như đã lưu ý trong các Cochrane Review trước của họ, sự chênh lệch này rõ rệt hơn đối với các thử nghiệm nhỏ ở các nước nói tiếng Đức so với các thử nghiệm lớn hơn được tiến hành ở những khu vực mà tiếng Đức không phải là ngôn ngữ chủ đạo. Không thấy khác biệt giữa cá nhân nhận cao chiết SJW và những người nhận SSRI tổng hợp. Linde, Berner, and Kriston (2009) báo cáo ít tác dụng phụ của việc dùng SJW, dù họ cảnh báo về các tương tác của SJW với các thuốc kê đơn khác.

Các nghiên cứu báo cáo thử nghiệm lâm sàng được công bố kể từ thời hạn 8 tháng 7 năm 2008 của tổng hợp Linde, Berner and Kriston (2009) cũng cho thấy lợi thế so với giả dược hoặc lợi ích tương tự như quan sát được với thuốc chống trầm cảm tổng hợp (Kasper et al. 2008a,b; Brattström 2009; Rahimi, Nikfar, and Abdollahi 2009).

Như vậy, bất chấp các phát hiện tiêu cực của Hypericum Depression Trial Study Group (2002), có sự đồng thuận giữa các nghiên cứu được công bố cho đến nay cho thấy việc dùng H. perforatum rõ ràng hữu ích trong điều trị trầm cảm nhẹ đến trung bình. Các phát hiện của Cochrane Review mới nhất (Linde, Berner, and Kriston 2009) cũng chỉ ra hiệu lực của SJW khi thảo mộc được cho bệnh nhân mắc trầm cảm nặng. Tuy nhiên, độc giả được cảnh báo rằng các lợi ích chỉ áp dụng cho các cao chiết chuẩn hoá của SJW như LI 160, WS 5570/2 và ZE 117. Tất cả các thử nghiệm lâm sàng gần đây được nhắc đến trong tài liệu gợi ý rằng Hypericum dễ dung nạp hơn thuốc chống trầm cảm tổng hợp vì nó gây ít tác dụng phụ hơn và cũng cho thấy các phản ứng có hại tương tự như thấy ở các nhóm có đối chứng giả dược. Điều này làm SJW trở thành một lựa chọn hấp dẫn để điều trị trầm cảm.

11.6.2 Tác dụng kháng khuẩn và kháng virus

Như đã nêu ở Mục 11.1, cao chiết H. perforatum đã được dùng hàng ngàn năm để chữa vết cắt, xước xát và các vết thương khác. Công dụng của nó trong giảm viêm được biết đến rộng rãi, và dường như có liên quan, ít nhất một phần, đến khả năng đóng vai trò như một tác nhân kháng khuẩn. Nghiên cứu gần đây cũng gợi ý rằng nó hữu ích trong chống lại virus.

Các đặc tính kháng khuẩn của cao chiết H. perforatum được các nhà khoa học Nga báo cáo năm 1959 (Schempp et al. 1999). Thành phần kháng khuẩn chính được xác định là hyperforin (Bystrov et al. 1975). Các nghiên cứu cho thấy hyperforin ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật. Sự ức chế phát triển xảy ra với mọi vi khuẩn gram dương được thử, dù không thấy hiệu ứng ức chế phát triển ở các vi khuẩn gram âm được thử (Bystrov et al. 1975). Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) và kháng penicillin (PRSA) đặc biệt nhạy cảm với hyperforin. Chủng MRSA được cho là kháng nhiều loại penicillin, ofloxacin, clindamycin, erythromycin, cephalosporin và gentamicin (Bystrov et al. 1975).

Cao chiết SJW từ lâu được coi là có hiệu quả chống lại nhiều lớp virus. Các nghiên cứu của Mishenkova et al. (1975) chỉ ra rằng các phân đoạn chứa flavonoid và catechin của SJW có hoạt tính chống virus cúm. Từ năm 1988, các hoạt tính diệt virus của cao chiết hypericin đã được điều tra chống lại nhiều dạng virus khác (Diwu 1995). Các hợp chất hypericin có hiệu quả chống các virus có vỏ bọc, nhưng không chống các virus không có vỏ bọc (Diwu 1995), đặc biệt khi được kích hoạt bởi ánh sáng (Carpenter and Kraus 1991; Hudson, Harris, and Towers 1993; Hudson, Graham, and Towers 1994). Hypericin bất hoạt các virus có vỏ bọc ở các điểm khác nhau trong chu kỳ sống của virus (Lenard, Rabson, and Vanderoef 1993). Degar et al. (1992) gợi ý rằng hypericin bất hoạt các virus có vỏ bọc bằng cách làm thay đổi protein virus, chứ không phải acid nucleic như các nucleoside kháng virus nhắm tới. Hypericin cũng ức chế khả năng của virus trong việc dung hợp với màng tế bào (Degar et al. 1992; Lenard, Rabson, and Vanderoef 1993), điều có thể giải thích tại sao hypericin bất hoạt các virus có vỏ bọc thay vì các virus không có vỏ bọc.

Những kết quả đầy hứa hẹn in vitro này đã bắt đầu thúc đẩy các nghiên cứu in vivo về một số virus ở chuột. Chúng gồm virus suy giảm miễn dịch chuột LP-BMS, virus cytomegalovirus chuột (MCMV), virus Sindbis, virus Friend và virus leukemia Rauscher (Hudson, Lopez-Bazzocchi, and Towers 1991; Meruelo 1993; Stevenson and Lenard 1993). Hypericin cũng cho thấy hoạt tính in vitro chống virus cúm và virus herpes (Tang et al. 1990), virus vesiculostomatitis và Sendai (Lenard, Rabson, and Vanderoef 1993), và virus viêm gan B vịt (Moraleda et al. 1993). Hypericin được dùng để bất hoạt một số virus có vỏ bọc hiện diện trong máu người và điều trị bệnh nhân hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) (Holden 1991; Meruelo 1993). Khi làm việc với virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV), Degar et al. (1992) quan sát thấy những thay đổi trong protein p24 và tiền chất gag chứa p24, p55. Họ cũng quan sát thấy một p24 tái tổ hợp tạo thành vật liệu kháng p24 phản ứng miễn dịch. Điều này chỉ ra sự xuất hiện của các biến đổi của p24, và những biến đổi như vậy có thể ức chế giải phóng hoạt tính transcriptase ngược. Ngược lại, trong một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I, Gulick et al. (1999) tìm thấy hypericin không có hiệu quả có lợi khi dùng cho 30 bệnh nhân HIV có số lượng CD4 <350 tế bào/mm3. Gần đây hơn, Maury et al. (2009) tìm thấy axit lauric 3-hydroxy trong H. perforatum trồng ngoài đồng có hoạt tính kháng HIV. Họ khẳng định hoạt tính kháng HIV như vậy có thể được phát triển thành các liệu pháp giá rẻ, mở rộng kho vũ khí hiện tại của các tác nhân kháng retrovirus.

Về các virus khác, một phát hiện đáng chú ý là hypericin bất hoạt hoàn toàn virus tiêu chảy bò (BVDV) in vitro khi có ánh sáng (Prince et al. 2000). Ngược lại, Jacobson et al. (2001) tìm thấy ở các liều nghiên cứu, hypericin không có tác dụng lên virus viêm gan C.

11.6.3 Tác dụng chống ung thư

Hyperforin và hypericin cũng đã được xem xét về đặc tính chống ung thư. Theo Schempp et al. (2002), hyperforin ức chế sự phát triển tế bào u in vitro. Cơ chế liên quan đến cảm ứng chết theo chương trình (apoptosis) qua hoạt hoá caspase, vốn là các cysteine protease kích hoạt một chuỗi các sự kiện cắt protein trong tế bào có vú. Hyperforin cũng gây giải phóng cytochrome c từ ty thể tách rời. Sự hoạt hoá ty thể là một sự kiện sớm trong apoptosis trung gian hyperforin, và hyperforin ức chế sự phát triển u in vivo (Schempp et al. 2002). Schempp và các cộng sự đồng ý rằng vì hyperforin có hoạt tính kháng u đáng kể, sẵn có với lượng cao (do nó có nhiều trong tự nhiên), và có độc tính thấp in vivo, hyperforin mang lời hứa là một tác nhân kháng u mới thú vị. Các nghiên cứu in vitro khác chứng minh rằng hyperforin phối hợp với procyanidin B2 polyphenolic ức chế hiệu quả sự phát triển của tế bào bạch cầu K562 và U937, tế bào glioblastoma não LN229, và nguyên bào thần kinh đệm người bình thường (Hostanska et al. 2003).

Hypericin cũng đã được nghiên cứu như một tác nhân chống ung thư, được báo cáo ức chế sự phát triển của các tế bào bắt nguồn từ nhiều mô u, gồm glioma, neuroblastoma, adenoma, mesothelioma, melanoma, carcinoma, sarcoma và bạch cầu (Fox et al. 1998). Hoạt tính của hypericin được quy cho các đặc tính quang động (photodynamic) của nó (Agostinis et al. 2002). Trong sự hiện diện của ánh sáng và oxy, hypericin đóng vai trò như một chất nhạy sáng tự nhiên mạnh, tạo ra các gốc superoxide hình thành peroxit hoặc gốc hydroxyl, hoặc các phân tử oxy đơn bội giết chết tế bào u. Bằng cách này, hypericin có thể được dùng như một thành phần của liệu pháp quang động (PDT; Agostinis et al. 2002). Ban đầu, PDT chỉ dùng cho các tổn thương da, nhưng đang ngày càng được chấp nhận như một phương pháp điều trị nhiều loại u.

Fox et al. (1998) thấy rằng hypericin được kích hoạt bằng ánh sáng trắng hoặc tia cực tím hoặc cả hai có thể gây ra gần như hoàn toàn apoptosis (94%) trong các tế bào T u ác tính da và tế bào lymphoma T. Tương tự, Olivo, Du, and Bay (2006) gợi ý tính ứng dụng của nó trong điều trị ung thư mũi hầu. Các nghiên cứu in vitro tìm thấy hypericin phối hợp với tác nhân chống ung thư 5-aminolevulinic acid (5-ALA) để ngăn hình thành tế bào ung thư thực quản người (Höpfner et al. 2003), và tế bào ung thư nội mạc tử cung người (HEC-1A; Schneider-Yin et al. 2009) khi tiếp xúc với ánh sáng trắng. Hypericin và 5-ALA phối hợp cảm ứng protoporphyrin IX (PpIX), chất sau khi chuyển đổi thành porphyrin, chuyển oxy thành các chủng loại phản ứng hơn để giết tế bào ung thư (Schneider-Yin et al. 2009). Tiếp xúc tế bào u với hypericin phối hợp với chiếu tia laser dẫn đến các hiệu ứng độc lên các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt người (Colasanti et al. 2000), tế bào carcinoma bàng quang người (Kamuhabwa et al. 2000), và dòng tế bào ung thư tuỵ (Liu et al. 2000) trong các hệ thống in vitro. Các thí nghiệm dùng chuột trần nhận cấy ghép tế bào ung thư tuỵ và tế bào carcinoma tế bào vảy người cho thấy giảm sự tăng sinh ung thư sau PDT laser dùng hypericin (Chung et al. 2000; Liu et al. 2000; Barnes, Anderson, and Phillipson 2001).

PDT với hypericin hứa hẹn điều trị cả tế bào ung thư da không melanin và có melanin. Một nghiên cứu thử nghiệm (pilot) do Kacerovská et al. (2008) tiến hành tìm thấy việc bôi tại chỗ cao chiết H. perforatum theo sau bằng chiếu xạ ánh sáng đỏ gây đáp ứng một phần ở bệnh nhân mắc dày sừng actinic, carcinoma tế bào đáy (BCC) và carcinoma Bowen tại chỗ. Tuy nhiên, tất cả bệnh nhân đều than phiền cảm giác nóng rát và đau trong khi chiếu xạ (Kacerovská et al. 2008). Khi làm việc với các tế bào melanoma nuôi cấy, Davids et al. (2008) tìm thấy hypericin được kích hoạt bởi tia cực tím A (UVA) dẫn đến chết tế bào, nhưng chỉ khi tế bào tiếp xúc với liều cao hơn 3 μM trong 4 giờ. Thú vị là, hypericin được tìm thấy giết tế bào melanoma qua hai cơ chế tuỳ thuộc vào sắc tố. Ở các tế bào có sắc tố, hypericin tăng nồng độ các chủng loại oxy phản ứng gây ra các melaninosome rò rỉ các tiền chất melanin độc vào tế bào chất, dẫn đến chết hoại tử. Ngược lại, sự tích luỹ nội bào hypericin cảm ứng một chế độ chết theo chương trình phụ thuộc caspase có liên quan đến ty thể ở các tế bào melanoma không có sắc tố (Davids et al. 2008).

Hostanska et al. (2003) cho thấy hyperforin và hypericin phối hợp cản trở sự phát triển của các tế bào bạch cầu (K562, U937). Các nghiên cứu bổ sung reveal rằng dùng hypericin đơn lẻ chỉ có hiệu ứng ức chế yếu lên sự phát triển tế bào ung thư, trong khi cao chiết methanolic của SJW cùng với hypericin dẫn đến ức chế lâu dài sự phát triển tế bào, cảm ứng apoptosis và giảm độc tính quang (Roscetti et al. 2004; Schmitt et al. 2006). Dù hyperforin và hypericin đều hứa hẹn như các tác nhân chống ung thư, rõ ràng cần thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu lực, cơ chế tác động và các tương tác có hại của chúng.

11.6.4 Tác dụng chống oxy hoá và bảo vệ thần kinh

Nghiên cứu gần đây cho thấy cao chiết H. perforatum làm giảm stress oxy hoá và do đó ngăn ngừa độc tính thần kinh, viêm và các vấn đề dạ dày ruột. Các cao chiết H. perforatum giàu flavonoid (FEHP) có hiệu quả chống apoptosis gây ra bởi peroxit hydrogen trong tế bào PC12 (một dòng tế bào bắt nguồn từ u tủy thượng thận chuột). Các cao chiết chuẩn hoá của H. perforatum có thể ngăn sự phân mảnh DNA và sự co rút tế bào do hoạt tính của peroxit hydrogen (Lu et al. 2004). Như vậy, FEHP có thể điều trị hiệu quả các rối loạn thoái hoá thần kinh liên quan đến stress oxy hoá như bệnh Parkinson và Alzheimer (Zou et al. 2010).

Silva et al. (2008) tìm thấy các flavonol quercetin và kaempferol cung cấp tác dụng bảo vệ thần kinh bằng cách giảm quá trình oxy hoá màng lipid ty thể và duy trì điện thế xuyên màng ty thể. Ngược lại, họ lưu ý rằng biapigenin chủ yếu ảnh hưởng sinh năng lượng ty thể và hạ khả năng của ty thể trong việc hấp thu canxi. Các nghiên cứu của Mohanasundari et al. (2006) báo cáo rằng cao chiết H. perforatum dẫn đến ức chế hoạt tính MAO-B và giảm hoạt hoá tế bào thần kinh đệm sao ở vùng vân của chuột gây ra bởi MPTP. Như vậy, H. perforatum đóng vai trò tác nhân bảo vệ thần kinh chống bệnh Parkinson do MPTP gây ra ở chuột (Mohanasundari and Sabesan 2007). Các nghiên cứu bổ sung cho thấy việc dùng phối hợp bromocriptine và cao chiết H. perforatum tăng đáng kể dopamine và axit 3,4-dihydroxyphenylacetic, một chất chuyển hoá của dopamine, trong bệnh Parkinson do MPTP gây ra ở chuột đực albinos Thụy Sĩ (Yoshitake et al. 2004; Mohanasundari et al. 2006).

Cao chiết SJW bảo vệ chống chết tế bào do các peptide amyloid β (Abeta) tạo thành các mảng trong não của những người mắc bệnh Alzheimer. Silva et al. (2004) tìm thấy các cao chiết ethanolic và những cao chiết chứa glycoside flavonol, flavonol và aglycone biflavone làm giảm quá trình peroxy hoá lipid và chết tế bào trong nơ-ron hải mã nuôi cấy của chuột. Flavonoid cũng tăng cường sự sống sót của tế bào thần kinh đệm vi (các tế bào thực bào hoá các vật thể lạ trong hệ thần kinh trung ương [CNS]) tiếp xúc với Abeta (Kraus et al. 2007). Flavonoid giảm sự hình thành các chủng loại oxy phản ứng gây ra bởi amyloid trong tế bào thần kinh đệm vi. Các flavanol (+)-catechin và (−)-epicatechin từ H. perforatum tăng khả năng sống sót tế bào và độ linh động màng của tế bào thần kinh đệm vi (Kraus et al. 2007). Hyperforin cũng được báo cáo phân rã các lắng đọng amyloid theo cách phụ thuộc liều và thời gian, do đó ngăn ngừa độc tính thần kinh do Abeta gây ra (Dinamarca et al. 2006). Nhờ vậy, các thành phần khác nhau tìm thấy trong cao chiết H. perforatum có thể chủ động chống lại bệnh Alzheimer bằng cách trung gian hoá độc tính Abeta.

Chuột chịu stress kìm kẹp mạn tính có trí nhớ nhận biết và trí nhớ làm việc tốt hơn, và hồi tưởng cải thiện đáng kể hành vi tránh né thụ động khi được dùng cao chiết H. perforatum so với nhóm chứng không nhận cao chiết (Trofimiuk et al. 2005, 2006; Trofimiuk and Braszko 2008). Thảo mộc chống lại các hiệu ứng tiêu cực của stress lên chức năng nhận thức, và cải thiện đáng kể trí nhớ không gian phụ thuộc hồi hải mã (Trofimiuk and Braszko 2008). Mặt khác, dù H. perforatum có hiệu ứng kháng suy giảm trí nhớ, các nghiên cứu của Khalifa (2005) và Tadros et al. (2009) chứng minh SJW làm giảm ức chế tiền xung (PPI) của phản ứng giật mình. Ức chế tiền xung quan trọng đối với việc lọc thông tin cảm giác, và sự phá vỡ PPI hiện diện trong bệnh tâm thần phân liệt và bệnh Huntington (Khalifa 2005). Cao chiết SJW làm giảm đáp ứng PPI có thể qua tăng cường dẫn truyền các chất dẫn truyền thần kinh monoamine (dopaminergic, serotonergic và noradrenergic) trong thân não, đồi thị, vỏ não và/hoặc hồi hải mã (Khalifa 2005). Sự phá vỡ PPI được tìm thấy khi SJW được dùng theo cả phác đồ cấp tính (500 mg/kg trong 1 ngày) và mạn tính (200 mg/kg trong 3 ngày). Việc dùng hyperforin tương tự gây ra sự phá vỡ PPI (Tadros et al. 2009). Các kết quả này gợi ý rằng SJW có thể có công dụng hạn chế trong điều trị các rối loạn rối loạn nhận thức như Huntington và các bệnh loạn thần khác.

Sanchez-Reus et al. (2007) tìm thấy cao chiết SJW giảm stress oxy hoá trong não chuột được xử lý bằng rotenone — một chất sinh oxy hoá. Các hiệu ứng được quy cho quercetin liposomal đã bảo tồn đáng kể hoạt tính của các enzym chống oxy hoá tìm thấy trong mô não. Các kết quả này dẫn Sanchez-Reus et al. (2007) đến kết luận rằng các cao chiết chuẩn hoá của H. perforatum có thể là lựa chọn điều trị cho bệnh nhân cao tuổi trầm cảm có các rối loạn thoái hoá liên quan đến stress oxy hoá tăng cao.

11.6.5 Hoạt tính chống viêm

H. perforatum hứa hẹn như một tác nhân chống viêm. Chuột được cho ăn liều SJW cho thấy mức giảm của các enzym máu và ruột liên quan đến viêm đại tràng (Dost et al. 2009), và có tần suất loét dạ dày thấp hơn (Cayci and Dayioglu 2009). Sosa et al. (2007) tìm thấy cao chiết ưa mỡ của H. perforatum có hoạt tính chống viêm lớn hơn so với cao chiết ethylacetic hoặc hydroalcoholic. Quercetin và I3,II8-biapigenin, hai cao chiết dầu chính của SJW, cho thấy hoạt tính chống viêm và bảo vệ dạ dày đặc biệt (Zdunic et al. 2009).

Ba cơ chế cho đáp ứng chống viêm của SJW đã được đề xuất. Tedeschi et al. (2003) tìm thấy cao chiết SJW ức chế biểu hiện của các gen tiền viêm như cyclooxygenase-2, interleukin 6 và nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS). Các thí nghiệm chi tiết trên hệ thống sau cùng tìm thấy cao chiết H. perforatum giảm hoạt tính của janus kinase 2, dẫn đến một chuỗi phản ứng ức chế sự downregulation của chất truyền tin và phiên mã (STAT)-1 α gắn DNA, tiếp tục phá vỡ phiên mã gen (Tedeschi et al. 2003). Hammer et al. (2007) tìm thấy pseudohypericin và hyperforin ức chế sản xuất tác nhân viêm prostaglandin E2 (PGE2). Một phân đoạn ethanol tiếp theo của cao chiết H. perforatum reveal rằng bốn hợp chất chính — axit chlorogenic, amentoflavone, quercetin và pseudohypericin — phối hợp tác động để giảm viêm do PGE2 gây ra (Hammer et al. 2008). Hệ thống bốn thành phần này dường như chỉ hoạt động khi pseudohypericin được kích hoạt trong sự hiện diện của ánh sáng. Cao chiết H. perforatum cũng giảm viêm trong chuột thí nghiệm được gây viêm màng phổi bằng carrageenan (Menegazzi et al. 2006). Cao chiết tác động ở nhiều mức, đặc biệt với sự ức chế yếu tố hạt nhân κB (NF-κB) và STAT-3 (Menegazzi et al. 2006).

11.6.6 Tác dụng như một tác nhân làm lành vết thương

Như đã nêu ở Mục 11.3, cao chiết H. perforatum đã được dùng hàng ngàn năm như một tác nhân làm lành vết thương. Các nghiên cứu có đối chứng điều tra tuyên bố này thật đáng ngạc nhiên là ít ỏi. Ozturk et al. (2007) tìm thấy nguyên bào sợi phôi gà tiếp xúc với cao chiết SJW biểu hiện sự tăng sản xuất collagen, theo sau bởi sự hoạt hoá hình dạng đa giác của tế bào nguyên bào sợi có trách nhiệm cho sự đóng vết thương.

11.6.7 Tác dụng giảm sự lệ thuộc vào thuốc phiện

Cao chiết thô hydroethanolic của H. perforatum thể hiện hiệu ứng giảm đau (antinociceptive) chống lại thử nghiệm co thắt bụng do axit acetic gây ra ở chuột, tương tự như của thuốc phiện. Điều này chỉ ra rằng H. perforatum có thể tác động bằng cách hoạt hoá các thụ thể opioid mà không gây triệu chứng cai nghiện (Subhan et al. 2007). Feily and Abbasi (2009) báo cáo rằng H. perforatum giảm các triệu chứng cai thuốc phiện ở chuột Wistar trưởng thành. Hiệu quả của H. perforatum được xác định tương đương clonidine, một thuốc được FDA phê duyệt để điều trị các triệu chứng cai nghiện. Như vậy, H. perforatum có thể điều trị hiệu quả các triệu chứng cai thuốc phiện ở người (Feily and Abbasi 2009).

11.7 Tác dụng phụ và tương tác với các thuốc khác

Cũng như mọi chất có hoạt tính dược lý, dù các phương pháp điều trị liên quan đến SJW nói chung an toàn, tác dụng phụ có thể phát sinh hoặc khi dùng đơn lẻ, hoặc đặc biệt khi phối hợp với các thuốc khác.

11.7.1 Tác dụng phụ

Như đã nêu ở Mục 11.6.1.2, các liều bình thường của SJW có tương đối ít tác dụng phụ. Nhìn chung, các tác dụng phụ phổ biến nhất là các triệu chứng tiêu hoá, phản ứng dị ứng, chóng mặt, lú lẫn, bồn chồn, uể oải và khô miệng (Barnes, Anderson, and Phillipson 2001; Greeson, Sanford, and Monti 2001). Các hiệu ứng này nói chung nhẹ, trung bình hoặc thoáng qua (Ernst et al. 1998). Các tổng hợp phân tích thử nghiệm lâm sàng cho thấy các báo cáo về tác dụng phụ và tỷ lệ bỏ cuộc thấp hơn 2,5% ở bệnh nhân nhận SJW, thấp xa so với những người nhận thuốc chống trầm cảm thông thường (Ernst et al. 1998; Schulz 2006). Cao chiết cũng được tìm thấy thiếu tiềm năng gây độc gen và hoạt tính đột biến, dựa trên các nghiên cứu in vivo và in vitro (Barnes, Anderson, and Phillipson 2001). Tuy nhiên, các trường hợp đơn lẻ về bệnh thần kinh độc cấp tính và hưng cảm do cảm ứng đã được báo cáo (Bove 1998; Nierenberg et al. 1999). Hypericin có một hiệu ứng quang độc đặc biệt có thể dẫn đến viêm da do ánh sáng khi dùng liều cao. Các hiệu ứng độc được quy cho sự acid hoá môi trường xung quanh gây ra bởi sự chuyển dịch hydro giữa các nhóm hydroxyl khi nhận năng lượng ánh sáng (Fehr, McCloskey, and Petrich 1995; Sureau et al. 1996). Độc tính quang trên da quá mức được quan sát với liều cao hypericin (0,5 mg/kg trọng lượng cơ thể) liên quan đến điều trị AIDS (Gulick et al. 1999). Các liều bình thường của SJW dùng cho trầm cảm nhẹ không có bất kỳ hiệu ứng quang độc đáng kể nào (DerMarderosian and Beutler 2002; Jellin et al. 2002).

Nghiên cứu gần đây dùng các phương pháp tiếp cận in vitro gợi ý rằng việc dùng SJW có thể có hiệu ứng quang độc lên mắt. Tế bào biểu mô thủy tinh thể người (He et al. 2004) và tế bào biểu mô sắc tố võng mạc người (hRPEs; Wielgus et al. 2007) đều bị tổn thương bởi tiếp xúc với sự kết hợp của hypericin và ánh sáng trong dải nhìn thấy hoặc tia cực tím. Schey et al. (2000) tìm thấy hypericin và ánh sáng phối hợp gây tổn thương protein α-crystallin của thủy tinh thể. Tuy nhiên, không có tác dụng phụ nào của SJW lên thị giác được báo cáo trong môi trường lâm sàng. Dù vậy, những cá nhân dùng SJW nên có các phòng ngừa bình thường để bảo vệ mắt khỏi tiếp xúc quá mức với ánh sáng mặt trời.

11.7.2 Tương tác thuốc: Tổng quan

Dù các phản ứng thuốc có hại tương đối hiếm ở những cá nhân dùng SJW như một thực phẩm bổ sung đơn lẻ, liều hàng ngày trở thành một mối quan ngại khi người dùng đồng thời dùng các thuốc khác có khả năng tương tác với các thành phần của SJW. Các dạng bào chế từ loài này đã được báo cáo tương tác với một loạt các thuốc được xem xét trong các bài tổng quan xuất sắc (Barnes, Anderson, and Phillipson 2001; Greeson, Sanford, and Monti 2001; Izzo 2004; Mannel 2004; Di et al. 2008; Zhou and Lai 2008). Thảo mộc trong một số trường hợp được chứng minh làm tăng hiệu quả của các hợp chất khác khi dùng cùng nhau. Sự tăng này có thể có lợi cho cá nhân hoặc có thể tăng các hiệu ứng của hợp chất lên mức độc. Ngược lại, thảo mộc có thể giảm hoặc thậm chí huỷ bỏ các hiệu ứng của các thành phần thuốc khác (Parker et al. 2001). Các cơ chế chịu trách nhiệm cho các tương tác đã được làm rõ trong 15 năm qua. Như đã được báo cáo rộng rãi (ví dụ, Izzo 2004; Di et al. 2008; Zhou and Lai 2008), cao chiết SJW cảm ứng P-glycoprotein (P-gp) cùng với một loạt các enzym chuyển hoá thuốc, các cytochrome P450 (CYPs), gồm CYP2C9 và CYP3A4.

11.7.2.1 P-glycoprotein

P-glycoprotein là một chất vận chuyển adenosine triphosphate (ATP)-binding cassette (ABC) thuộc phân họ kháng đa thuốc/trình vận chuyển liên quan đến xử lý kháng nguyên (MDR/TAP) (Higgins 1992; Garrigues, Escargueil, and Orlowski 2002). Nó được phân bố và biểu hiện trong biểu mô ruột, tế bào gan, tế bào ống lượn gần thận và tế bào nội mô mao mạch. Là một thành viên của phân họ MDR/TAP, nó tham gia vào kháng đa thuốc và vận chuyển các phân tử qua màng ngoại bào và nội bào (Dean, Hamon, and Chimini 2002). Ở người, P-gp được mã hoá bởi gen MDR1 (ABCB1) (Ueda et al. 1987; Zhou 2008). Protein được mã hoá là một bơm đẩy thuốc phụ thuộc ATP (ATP-dependent drug efflux pump) cho các thành phần ngoại lai có đặc tính cơ chất rộng.

Cao chiết SJW đã được quan sát rộng rãi là cảm ứng biểu hiện P-gp. Các nghiên cứu này được tiến hành in vitro, trên chuột và người, và lâm sàng (Durr et al. 2000; Hennessy et al. 2002; Dresser et al. 2003). Sự biểu hiện đã được quan sát ở P-gp từ các cơ quan và mô khác nhau gồm tế bào ruột (Durr et al. 2000), lympho bào máu ngoại vi (Hennessy et al. 2002), và tế bào carcinoma ruột (Perloff et al. 2001). Hypericin là thành phần chính chịu trách nhiệm kích thích hoạt tính P-gp (Mannel 2004). Ngược lại, Tian et al. (2005) tìm thấy hyperforin tăng biểu hiện P-gp trong tế bào carcinoma ruột LS 180, trong khi hypericin không có hiệu ứng. Việc loại bỏ SJW dẫn đến phục hồi mức P-gp bình thường trong vòng 48 giờ (Tian et al. 2005).

11.7.2.2 Cytochrome P450

CYP gồm một siêu họ lớn và đa dạng của các enzym hemoprotein phổ biến ở hầu hết mọi taxon. Chúng chuyển hoá nhiều cơ chất ngoại lai và nội sinh và xúc tác một loạt các phản ứng, đặc biệt ở gan, nơi chúng chuyển hoá thuốc và các hợp chất độc (von Moltke et al. 1995; Zhou 2008). Một loạt các kiểu hình CYP xuất hiện trong từng cơ thể và qua các taxon. Cách đặt tên liên quan đến việc dùng một mã ba ký tự theo sau tiền tố CYP. Ký tự đầu là một con số chỉ họ, chữ cái viết hoa theo sau chỉ phân họ, và con số thứ hai chỉ gen cụ thể (Nelson et al. 1993). Như vậy, CYP3A4 phổ biến thuộc họ 3, phân họ A, gen 4.

Cao chiết SJW đã được tìm thấy rộng rãi cảm ứng nhiều kiểu hình CYP. Sự tăng hoạt tính của CYP3A, và đặc biệt CYP3A4, được ghi nhận rất rõ (tổng hợp bởi Madabushi et al. 2006; Whitten et al. 2006; Zhou and Lai 2008). Gurley et al. (2002) tìm thấy sự tăng CYP3A4 đặc biệt rõ rệt ở nữ. Các loại tế bào cụ thể mà sự cảm ứng được quan sát gồm tế bào ruột và gan từ chuột, chuột và người (Durr et al. 2000; Moore et al. 2000; Bray et al. 2002b; Cantoni et al. 2003; Komoroski et al. 2004). Cao chiết SJW cũng được chứng minh cảm ứng các kiểu hình CYP khác gồm CYP1A2 (Nebel et al. 1999), CYP2C9 (Obach 2000; Komoroski et al. 2004), CYP2C19 (Wang et al. 2004), CYP2D6 (Obach 2000), và CYP2E1 (Bray 2002b; Gurley et al. 2002). Wenk, Todesco, and Krähenbühl (2004) tìm thấy cao chiết cảm ứng thành công CYP1A2 ở nữ, nhưng không ở nam. Ngược lại, cao chiết không cảm ứng hoặc ức chế biểu hiện các kiểu hình CYP khác, gồm CYP1A hoặc CYP2D6 (Bray et al. 2002b; Komoroski et al. 2004; Wenk, Todesco, and Krähenbühl 2004). Thú vị là, Obach (2000) tìm thấy SJW ức chế CYP3A4, nhưng chỉ trong hệ thống in vitro. Khi làm việc với tế bào gan tách rời, Komoroski et al. (2004) tìm thấy dùng cấp tính hyperforin ở 5 và 10 μM ức chế hoạt tính CYP3A4.

Trong các thành phần SJW khác nhau, hyperforin dường như hiệu quả nhất trong việc hoạt hoá các kiểu hình CYP (Komoroski et al. 2004; Pal and Mitra 2006; Whitten et al. 2006). Pal and Mitra (2006) cũng tìm thấy các flavonoid kaempferol và quercetin cho thấy biểu hiện tăng cường mRNA của CYP3A4 trong tế bào Caco-2. Ngược lại, hypericin không có hiệu ứng lên bất kỳ kiểu hình CYP nào được thử (Komoroski et al. 2004). Khả năng của hyperforin trong việc cảm ứng CYP3A4 và các kiểu hình khác tuỳ thuộc vào thời gian và liều tiếp xúc. Bray (2002a, b) quan sát không có sự cảm ứng CYP2E1 và CYP3A gan ở chuột sau 4 ngày điều trị, trong khi 3 tuần dùng liều dẫn đến tăng biểu hiện cả hai gen. Ở người, hiệu ứng của cảm ứng CYP3A bị ảnh hưởng mạnh bởi liều SJW (Mueller et al. 2006). Tương tự, Mueller et al. (2009) tìm thấy việc dùng một sản phẩm SJW có hàm lượng hyperforin thấp dẫn đến mức cảm ứng CYP3A không có ý nghĩa lâm sàng. Trong bài tổng quan, Whitten et al. (2006) khuyến nghị các nghiên cứu thêm nên được tiến hành để xác định liệu sự giảm cảm ứng CYP3A có xảy ra sau khi dùng các cao chiết hyperforin liều thấp hay không.

Một cơ chế mà qua đó cao chiết SJW, đặc biệt hyperforin, cảm ứng một số cytochrome đã được đề xuất (Hình 11.3). Con đường bắt đầu với thụ thể pregnane X người (PXR), một thành viên của họ thụ thể nhân mồ côi (orphan nuclear receptor) (Moore et al. 2000; Mannel 2004), và được mã hoá bởi gen NR1I2 (Zhou and Lai 2008). PXR hoạt động như một chất điều hoà phiên mã cho một số gen, gồm những gen mã hoá cho các enzym CYP và các chất vận chuyển thuốc khác nhau như P-gp, vốn tham gia vào giải độc và vận chuyển nhiều ngoại lai (Wang et al. 2004; Zhou and Lai 2008). Hyperforin nội bào gắn với PXR tạo ra một phức hợp chức năng gắn với yếu tố đáp ứng pregnane (PRE) của các gen CYP3A4, CYP2B6 và MDR1. Phức hợp PXR/PRE sau đó hoạt hoá và khởi động các gen đích, tạo ra CYP3A4, CYP2B6 và P-gp hoạt động (Zhou and Lai 2008). Do quá trình này, SJW có tương tác đáng kể với bất kỳ thuốc nào được chuyển hoá bởi CYP3A4 và CYP2B6 hoặc được vận chuyển bởi P-gp.

Hình 11.3. Sơ đồ con đường cảm ứng gen bởi thành phần cỏ thánh John, hyperforin, trong tế bào gan. Hyperforin đi vào tế bào và gắn với thụ thể pregnane X người (PXR) trong tế bào chất. Phức hợp đi vào nhân, gắn với yếu tố đáp ứng pregnane (PRE). Phức hợp PXR/PRE cảm ứng các gen đích phía dưới CYP3A4, CYP2B6 và MDR1, tạo ra các enzym cytochrome P450 (CYP) 3A4, CYP2B6 và P-glycoprotein (P-gp). (Tái bản từ Zhou, S. F., and X. Lai. 2008. Curr Drug Metab 9(5):394–409, Bentham Science Publishers Ltd. Với sự cho phép.)

11.7.2.3 Các tương tác thuốc cụ thể

Trong phần này, các thuốc cụ thể được báo cáo tương tác với SJW được xem xét ngắn gọn. Độc giả tìm kiếm chi tiết bổ sung nên tham khảo các bài tổng quan xuất sắc hiện có, gồm nhưng không giới hạn ở những bài của Henderson et al. (2002), Izzo (2004), Di et al. (2008), và Zhou and Lai (2008).

Fexofenadine là một thuốc kháng histamin không gây buồn ngủ dùng điều trị viêm mũi dị ứng và mề đay (Markham and Wagstaff 1998). Các nghiên cứu lâm sàng tìm thấy các hiệu ứng của SJW lên fexofenadine thay đổi tuỳ liều và thời gian. Một lần điều trị gây tăng 45% nồng độ đỉnh trong huyết tương, có thể do ức chế P-gp (Wang et al. 2002). Ngược lại, điều trị 12 ngày gây giảm 35% Cmax (nồng độ đỉnh huyết tương; Wang et al. 2002) và tăng 60% độ thanh thải đường uống của fexofenadine (Dresser et al. 2003), gợi ý cảm ứng P-gp.

Digoxin và các thành viên khác của họ digitalis — các thuốc tim mạch từ cây Digitalis (cây foxglove) — cũng cho thấy tác dụng phụ khi dùng phối hợp với SJW. Trong khi một liều đơn SJW không có tác động đo lường được lên dược động học digoxin, điều trị 10 ngày cao chiết SJW cho thấy Cmax và AUC (diện tích dưới đường cong nồng độ–thời gian huyết tương) của digoxin giảm so với giả dược (Johne et al. 1999). Tuy nhiên, Mueller et al. (2004) và Arold et al. (2005) tìm thấy bệnh nhân được dùng các dạng bào chế SJW hàm lượng hyperforin thấp có rất ít sự giảm AUC digoxin. Như vậy, hiệu ứng dược động học rõ ràng là do cảm ứng P-gp ruột gây ra bởi nhiều liều SJW giàu hyperforin.

Thuốc chống ung thư imatinib mesylate (Gleevec) là một chất ức chế mạnh các tyrosine kinase cụ thể thúc đẩy tăng sinh tế bào u (Collins and Workman 2006). Imatinib được vận chuyển bởi P-gp và chuyển hoá bởi CYP3A4 và CYP3A5 (Peng, Lloyd, and Schran 2005). Hai nghiên cứu cho thấy SJW tương tác với imatinib. Frye et al. (2004) tìm thấy 2 tuần điều trị SJW trên 10 đối tượng khoẻ mạnh giảm AUC 32%. Khi làm việc với 12 đối tượng khoẻ mạnh nhận cao chiết SJW, Smith et al. (2004) tương tự tìm thấy tăng độ thanh thải và giảm AUC và Cmax cho imatinib.

SJW đã được chứng minh ảnh hưởng đến dược động học của thuốc amitriptyline, một thuốc chống trầm cảm ba vòng amin bậc ba được chuyển hoá ở gan bởi CYP3A4, CYP2C19 và CYP2D6 (Venkatakrishnan, von Moltke, and Greenblatt 1999). Một nghiên cứu lâm sàng trên 12 bệnh nhân dùng cả SJW và amitriptyline cho thấy giảm AUC cũng như giảm nồng độ huyết tương (Johne et al. 2002).

Ivabradine là một chất ức chế chọn lọc kênh nút xoang làm giảm hoạt động tạo nhịp tim, cho phép co bóp chậm hơn và nhiều thời gian hơn cho lưu thông máu. CYP3A4 ruột và gan chuyển hoá ivabradine (Zhou and Lai 2008). Ở 12 tình nguyện viên dùng SJW trong 14 ngày, AUC của ivabradine bị hạ 61,7%, trong khi nồng độ đỉnh huyết tương bị hạ 52,9% (Portoles et al. 2006).

Cyclosporin và tacrolimus là các thuốc ức chế miễn dịch thường dùng ngăn cơ thể đào thải cơ quan ghép (Akhlaghi and Trull 2002; Zhou and Lai 2008). Cyclosporin và tacrolimus được chuyển hoá bởi CYP3A4 và P-gp (Hebert 1997; Lown et al. 1997; Niwa et al. 2007; Zhou 2008). Những lo ngại về khả năng SJW can thiệp với cyclosporin lần đầu xuất hiện với các báo cáo lâm sàng về bệnh nhân nhận ghép (Barone et al. 2000; Mai et al. 2000; Ruschitzka et al. 2000; Ernst 2002). Trong những trường hợp đó, bệnh nhân cho thấy cải thiện ức chế miễn dịch một khi liệu pháp SJW ngừng. Các nghiên cứu lớn hơn liên quan 30 (Breidenbach et al. 2000) và 11 (Bauer et al. 2003) bệnh nhân mới ghép tìm thấy mức cyclosporin trong huyết tương giảm khi nhận điều trị SJW, và mức cyclosporin tăng vọt khi SJW ngừng. Mai et al. (2003) tìm thấy cao chiết SJW chứa hàm lượng hyperforin cao cảm ứng Cmax và AUC huyết tương thấp hơn so với các cao chiết có hàm lượng hyperforin thấp. Các nghiên cứu khác chỉ ra bệnh nhân dùng các thuốc ức chế miễn dịch khác, như tacrolimus, trải nghiệm các hiệu ứng tương tự (Mai et al. 2003).

Các tác nhân hạ huyết áp cũng được chứng minh tương tác với SJW. Chất chẹn kênh calci, verapamil, được chuyển hoá qua gan đầu tiên bởi CYP3A4 (Tannergren et al. 2004). Tám nam dùng SJW trong 14 ngày cho thấy giảm 78–80% AUC và giảm 76–78% Cmax của verapamil, so với nhóm chứng (Tannergren et al. 2004). Các nghiên cứu lâm sàng trên nifedipine (Wang et al. 2007) và talinolol (Schwarz et al. 2007) reveal những giảm tương tự trong AUC và Cmax của chúng, dù cái sau có thể quy nhiều hơn cho P-gp hơn là cảm ứng CYP3A4.

SJW đã được chứng minh tương tác với các thuốc an thần benzodiazepine, gồm quazepam, alprazolam và midazolam (Zhou and Lai 2008). Tất cả đều được chuyển hoá bởi CYP3A4, dù các CYP khác đóng vai trò (Gorski et al. 1994; von Moltke et al. 1996; Miura and Ohkubo 2004). Các nghiên cứu kết luận rằng các tương tác với SJW từ điều trị 14 ngày làm giảm AUC và Cmax của các thuốc cũng như giảm độ thanh thải đường uống và sinh khả dụng (Kawaguchi et al. 2004). Cơ chế đề xuất cho dược động học giảm là cảm ứng CYP3A4, dù SJW không làm giảm hiệu ứng an thần của quazepam.

Việc dùng SJW có thể giảm nồng độ và huỷ bỏ hiệu quả của các thuốc tránh thai steroid là cơ chất cho — và chất cảm ứng của — CYP3A4 (Thummel and Wilkinson 1998). Hơn nữa, thành phần chính của thuốc tránh thai đường uống, ethinylestradiol, được chuyển hoá bởi CYP3A4 (Guengerich 1988). Một phân tích do Hall et al. (2003) tiến hành tìm thấy SJW dùng đồng thời với một viên tránh thai kết hợp chứa ethinylestradiol và norethindrone cho 12 phụ nữ tiền mãn kinh khoẻ mạnh gây tăng độ thanh thải đường uống của norethindrone và giảm đáng kể nửa đời của ethinylestradiol, phù hợp với hoạt tính CYP3A tăng. Tuy nhiên, họ tìm thấy SJW không ảnh hưởng nồng độ huyết thanh của các hormon kích thích nang, hormon hoàng thể hoá và progesterone. Các tác giả lưu ý tỷ lệ xuất huyết giữa chu kỳ cao hơn trong giai đoạn dùng SJW, một vấn đề cũng được người khác quan sát (Ernst 1999; Yue, Bergquist, and Gerden 2000; Schwarz, Buschel, and Kirch 2003). Xuất huyết giữa chu kỳ thường dẫn đến ngừng dùng thuốc tránh thai, thỉnh thoảng dẫn đến có thai ngoài ý muốn (Rosenberg and Waugh 1998). Một khi SJW ngừng, chu kỳ kinh nguyệt trở lại bình thường; tuy nhiên, các hình thức tránh thai thay thế được đề xuất nếu việc dùng SJW được tiếp tục (Schwarz, Buschel, and Kirch 2003).

SJW có thể giảm mức huyết thanh của hai lớp thuốc kháng HIV chính: (1) chất ức chế protease và (2) chất ức chế transcriptase ngược không nucleoside (NNRTIs), khi dùng đồng thời. Trong cả hai trường hợp, hiệu ứng phần lớn do cảm ứng CYP3A4 (Zhou 2008). Một phân tích tám đối tượng khoẻ mạnh tìm thấy giảm 57% nồng độ huyết tương của chất ức chế protease indinavir (Piscitelli et al. 2000). Một nghiên cứu theo dõi bởi Ho et al. (2009) tìm thấy cao chiết SJW dùng cho chuột kích thích khả năng của CYP3A gan và ruột trong việc hạ mức indinavir huyết tương. Sự giảm các NNRTI, đặc biệt nevirapine và lamivudine, cũng được tìm thấy khi dùng phối hợp với SJW. Ngược lại, một nghiên cứu của L'Homme et al. (2006) tìm thấy SJW không hạ nồng độ nevirapine khi dùng cho một nhóm nhỏ phụ nữ khoẻ mạnh.

Warfarin và các hợp chất liên quan là các thuốc chống đông được tổng hợp từ coumarin, một benzopyrone có tự nhiên trong một số thực vật (Runciman et al. 2002; Yarnell and Abascal 2009). Warfarin là một chất ức chế vitamin K, và được dùng điều trị các rối loạn đông máu như huyết khối và tắc mạch, cũng như nhồi máu cơ tim, rung nhĩ và đột quỵ (Bovill, Fung, and Cushman 2004). Các tuyên bố về tương tác giữa SJW và các thuốc chống đông dẫn xuất coumarin lần đầu được đưa ra trong các ca quan sát ở Thụy Điển (Ernst et al. 1998; Yue, Bergquist, and Gerden 2000). Các nghiên cứu có đối chứng sau đó tìm thấy nam khoẻ mạnh dùng SJW có độ thanh thải chống đông cao hơn nhóm chứng (Jiang et al. 2004; Jiang, Blair, and McLachlan 2006). Vì ít nhất một đối phân tử của warfarin được chuyển hoá bởi CYP2C9, Zhou and Lai (2008) gợi ý sự cảm ứng enzym đó bởi hyperforin hoặc hypericin trong SJW góp phần vào việc thanh thải warfarin.

Tác nhân kháng nấm, voriconazole, chủ yếu được chuyển hoá bởi CYP2C19, và cả bởi CYP3A4 và CYP2C9 (Hyland, Jones, and Smith 2003). Trong một nghiên cứu 16 nam, điều trị SJW đồng thời trong 15 ngày được tìm thấy giảm AUC của voriconazole 59%, cũng như tăng độ thanh thải đường uống của nó (Rengelshausen et al. 2005).

Các SSRI là các hợp chất thường dùng điều trị trầm cảm, lo âu và rối loạn nhân cách, và chủ yếu được chuyển hoá bởi CYP2D6 (Zhou and Lai 2008). Việc dùng SJW với các thuốc chống trầm cảm chứa paroxetine, sertraline, venlafaxine, nefazodone, clomipramine và các thuốc khác có thể tạo ra hội chứng serotonin, được đặc trưng bởi run rẩy, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, tăng âm ruột, đổ mồ hôi và tăng thân nhiệt (Gordon 1998; Lantz, Buchalter, and Giambanco 1999; Beckman, Sommi, and Switzer 2000; Parker et al. 2001; Boyer and Shannon 2005). Nghiên cứu gợi ý rằng cảm ứng CYP và P-gp không phải là cơ chế cơ bản đằng sau tương tác. Các SSRI chủ yếu được chuyển hoá bởi CYP2D6, nhưng nguyên nhân của hiệu ứng cộng gộp không chắc chắn (Zhou and Lai 2008). Tuy nhiên, sự kết hợp SSRI và SJW nên tránh cho đến khi hồ sơ an toàn có thể được xác định đầy đủ.

Việc dùng SJW đồng thời với các thảo mộc khác được dùng làm thực phẩm bổ sung có thể dẫn đến các tương tác khác. Các ca được ghi nhận về dùng đồng thời SJW với các thảo mộc có đặc tính an thần, nơi sự kết hợp có thể tăng cường cả hiệu quả trị liệu lẫn tác dụng phụ, gồm các tương tác với calamus, calendula, cây thuốc phiện California, catnip, capsicum, cây cần tây, cỏ couch, elecampane, nhân sâm Siberi, cúc La Mã, goldenseal, gotu kola, hoa bia (hops), gỗ đàn hương Jamaica, kava, bạc hà chanh, xô thơm, sassafras, scullcap, túi của mục tử, cây tầm ma, cây nữ lang (valerian), cà rốt dại, xà lách dại, rễ ashwagandha và yerba mensa (Jellin et al. 2002).

11.8 Nhu cầu nghiên cứu trong tương lai

Dù hàng chục nghiên cứu lâm sàng, in vivo và in vitro về các thuộc tính y học của SJW đã được tiến hành, những câu hỏi chưa được giải đáp vẫn còn liên quan đến giá trị trị liệu, cơ chế tác động và các tương tác có hại của nó. Một câu hỏi đặc biệt khó hiểu liên quan đến giá trị trị liệu của nó trong điều trị trầm cảm. Tài liệu trong 15 năm qua chứa các bằng chứng mâu thuẫn về tính hữu dụng của loài này trong điều trị trầm cảm nặng. Hơn nữa, sự khác biệt dai dẳng trong hiệu lực được chứng minh giữa các nghiên cứu tiến hành ở các nước nói tiếng Đức và không nói tiếng Đức vẫn là một vấn đề. Chúng tôi đồng ý với Linde, Berner, and Kriston (2009) rằng công việc tương lai phải tập trung vào giải quyết sự mâu thuẫn rõ ràng này. Cần thêm nghiên cứu về giá trị trị liệu của SJW trong điều trị các bệnh khác như ung thư, vết thương da và sự lệ thuộc vào thuốc phiện. Hơn nữa, tiềm năng của các thành phần cụ thể như hypericin, hyperforin và flavonoid xứng đáng được làm rõ thêm.

Về các tác động có hại, chúng tôi lưu ý rằng các báo cáo tương tác với một số thuốc (ví dụ, warfarin) dựa trên các nghiên cứu độc lập lặp lại liên quan đến quan sát lâm sàng, đánh giá có đối chứng hàng chục cá nhân, và các thử nghiệm in vivo. Ngược lại, bằng chứng cho tương tác với một vài thuốc khác (ví dụ, ivabradine, chất ức chế protease, voriconazole) dường như dựa trên một nghiên cứu đơn lẻ của có lẽ một tá cá nhân. Công việc thêm để ít nhất xác định tính có thể lặp lại dường như là cần thiết. Chúng tôi cũng đồng ý với Zhou and Lai (2008) rằng cần nghiên cứu bổ sung để điều tra liệu các dạng bào chế SJW khác nhau (ví dụ, hàm lượng hyperforin thấp so với cao) có dẫn đến các tương tác có hại khác nhau hay không.

11.9 Kết luận

SJW có một lịch sử dài dùng làm bài thuốc thảo mộc cho nhiều chứng bệnh. Trong 20 năm qua, nó đã trở thành một phương pháp điều trị thay thế chủ đạo cho trầm cảm, đồng thời hứa hẹn như một liệu pháp cho ung thư, viêm, các bệnh nhiễm khuẩn và virus, và các rối loạn khác. Nhờ sự phổ biến của nó, hiệu quả của SJW đã được nghiên cứu kỹ lưỡng kể từ giữa thập niên 1980. Các nghiên cứu này tập trung vào dược lý học của các thành phần và các thử nghiệm lâm sàng. Các điều tra dược lý học cho thấy cao chiết SJW thực sự có các đặc tính thần kinh hoạt tính. Thú vị là, các đặc tính như vậy dường như bắt nguồn chủ yếu từ thành phần hyperforin, hơn là từ hypericin, chất đã được nghiên cứu trong thời gian dài hơn.

Nhiều nghiên cứu tiến hành ở Đức trong thập niên 1990 chỉ ra rằng những cá nhân có trầm cảm từ nhẹ đến trung bình dùng SJW cho thấy cải thiện khí sắc ở tỷ lệ cao hơn những người dùng giả dược. Hơn nữa, tỷ lệ cải thiện được thấy tương tự như những người dùng thuốc chống trầm cảm tổng hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng so sánh hiệu ứng của SJW với thuốc tổng hợp bị chỉ trích dựa trên thời gian nghiên cứu ngắn và tuyên bố rằng liều thuốc tổng hợp thấp hơn liều điển hình. Các nghiên cứu tiến hành tại Hoa Kỳ năm 2001 và 2002 không cho thấy lợi ích rõ ràng của SJW so với một thuốc chống trầm cảm tổng hợp và một giả dược. Tuy nhiên, các nghiên cứu và tổng hợp phân tích tiến hành từ đó chỉ ra hiệu lực của SJW trong điều trị mọi dạng trầm cảm. Thú vị là, thành công lâm sàng lớn nhất cho bài thuốc thảo mộc này đạt được ở châu Âu, nơi việc dùng các liệu pháp thảo mộc là tiêu chuẩn, so với các phát hiện cho bài thuốc ở Hoa Kỳ, nơi sự dựa vào thuốc tổng hợp là cao nhất.

SJW dường như là một phương pháp điều trị hiệu quả cho các rối loạn khác, đặc biệt một số chứng bệnh da, viêm và một số dạng ung thư. Nó đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus, dù lời hứa của nó như một liệu pháp kháng HIV là đáng ngờ. Gần đây, các đặc tính chống oxy hoá và bảo vệ thần kinh của nó đã được công nhận. Hầu hết các nghiên cứu lâm sàng cho thấy SJW tương đối an toàn, đặc biệt ở liều điển hình. Tuy nhiên, liều cao có thể dẫn đến quang độc ở các cá nhân dễ mắc. Cao chiết SJW dường như có tương tác với các thuốc khác, đặc biệt các thuốc tác động lên chức năng enzym gan và ruột. Do đó, những cá nhân dùng SJW cùng với các thuốc khác nên nhận thức được các tương tác thuốc tiềm năng như vậy, và nên báo cáo việc dùng nó cho nhà cung cấp dịch vụ y tế của họ.

Cũng như mọi bài thuốc thảo mộc, bất kỳ cá nhân nào dùng SJW đều được khuyên tham khảo bác sĩ của mình để xác định rằng thảo mộc là hướng đi tốt nhất khi tìm kiếm phương thuốc hiệu quả nhất cho bất kỳ tình trạng nào.

Tài liệu dẫn (5938 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Agostinis, P., A. Vantieghem, W. Merlevede, and P. A. M. de Witte. 2002. Hypericin in cancer treatment: More light on the way. Int J Biochem Cell Biol 34:221–41. Akhlaghi, F., and A. K. Trull. 2002. Distribution of cyclosporin in organ transplant recipients. Clin Pharmaco- kinet 41(9):615–37. American Academy of Family Physicians. 2000. “Antidepressants: Medicine for Depression.” http://familydoctor.

org/handouts/012.html (accessed November 18, 2010). American Herbal Pharmacopeia. 1997. St. John’s Wort. Hypericum perforatum. Quality Control, Analytical and Therapeutic Monograph. Texas: American Botanical Council. Arold, G., F. Donath, and A. Maurer. 2005. No relevant interaction with alprazolam, caffeine, tolbutamide, and digoxin by treatment with a low-hyperforin St John’s wort extract. Planta Med 71(4):331–7. Barnes, J., L. A. Anderson, and J. D. Phillipson. 2001. St. John’s wort (Hypericum perforatum L.): A review of its chemistry, pharmacology, and clinical properties. J Pharm Pharmacol 53:583–600. Barone, G. W., B. J. Gurley, B. L. Ketel, M. L. Lightfoot, and S. R. Abul-Ezz. 2000. Drug interaction between

St. John’s wort and cyclosporine. Ann Pharmacother 34(9):1013–6. Barrett, M. 2004. The Handbook of Clinically Tested Herbal Remedies. Vol. 2. Binghamton, NY: Haworth Press. Bauer, S., E. Störmer, A. Johne et al. 2003. Alterations in cyclosporine A pharmacokinetics and metabolism during treatment with St John’s wort in renal transplant patients. Br J Clin Pharmacol 55(2):203–11. Beckman, S. E., R. W. Sommi, and J. Switzer. 2000. Consumer use of St. John’s wort: A survey on effective- ness, safety, and tolerability. Pharmacotherapy 20(5):568–74. Bloomfield, H. H., M. Nordfors, and P. McWilliams. 1996. Hypericum and Depression. Los Angeles, CA:

Prelude Press. Blumenthal, M., W. R. Busse, A. Goldberg et al., eds. 1998. The Complete German Commission E Monographs:

Therapeutic Guide to Herbal Medicines. Boston: American Botanical Council. Bombardelli, E., and P. Morazzoni. 1995. Hypericum perforatum. Fitoterapia 66:43–68. Bove, G. M. 1998. Acute neuropathy after exposure to sun in a patient treated with St. John’s wort. Lancet

352:1121–2. Bovill, E. G., M. Fung, and M. Cushman. 2004. Vitamin K and oral anticoagulation: Thought for food.

Am J Med 116(10):711–3.

Boyer, E. W., and M. Shannon. 2005. The serotonin syndrome. N Engl J Med 352:1112–20. Brattström, A. 2009. Long-term effects of St. John’s wort (Hypericum perforatum) treatment: A 1-year safety study in mild to moderate depression. Phytomedicine 16(4):277–83. Bray, B. J., N. J. Brennan, N. B. Perry, D. B. Menkes, and R. J. Rosengren. 2002a. Short term treatment with

St. John’s wort, hypericin or hyperforin fails to induce CYP450 isoforms in the Swiss Webster mouse. Life Sci 70(11):1325–35. Bray, B. J., N. B. Perry, D. B. Menkes, and R. J. Rosengren. 2002b. St. John’s wort extract induces CYP3A and

CYP2E1 in the Swiss Webster mouse. Toxicol Sci 66(1):27–33. Breidenbach, T., V. Kliem, M. Burg, J. Radermacher, M. W. Hoffmann, and J. Klempnauer. 2000. Profound drop of cyclosporin A whole blood trough levels caused by St. John’s wort (Hypericum perforatum). Transplantation 69(10):2229–30. British Herbal Pharmacopoeia. 1996. Surrey, U.K.: British Herbal Medicine Association. Britton, N. L., and A. Brown. 1913. An Illustrated Flora of the Northern United States, Canada and the British

Possessions 2:533. New York: Charles Scribner’s Sons. Bystrov, N. S., B. K. Chernov, V. N. Dobrynin, and M. N. Kolosov. 1975. The structure of hyperforin.

Tetrahedron Lett 32:2791–4. Calapai, G., A. Crupi, F. Firenzuoli et al. 1999. Effects of Hypericum perforatum on levels of 5-hydroxytrytamine, noradrenaline, and dopamine in the cortex, diencephalon, and brain stem of the rat. J Pharm Pharmacol 51(6):723–6. Cantoni, L., M. Rozio, A. Mangolini, L. Hauri, and S. Caccia. 2003. Hyperforin contributes to the hepatic

CYP3A-inducing effect of Hypericum perforatum extract in the mouse. Toxicol Sci 75(1):25–30. Carpenter, S., and G. A. Kraus. 1991. Photosensitization is required for inactivation of equine infectious anemia virus by hypericin. Photochem Photobiol 53:169–74. Castleman, M. 2001. The New Healing Herbs: The Classic Guide to Nature’s Best Medicines Featuring the Top

100 Time-Tested Herbs. Emmaus, PA: Rodale Press. Cayci, M. K., and H. Dayioglu. 2009. Hypericum perforatum extracts healed gastric lesions induced by hypo- thermic restraint stress in Wistar rats. Saudi Med J 30(6):750–4. Cervo, L., M. Rozio, C. B. Ekalle-Soppo, G. Guiso, P. Morazzoni, and S. Caccia. 2002. Role of hyperforin in the antidepressant-like activity of Hypericum perforatum extracts. Psychopharmacology (Berl) 164:423–8. Chatterjee, S., S. K. Bhattacharya, M. Wonnemann, A. Singer, and W. E. Muller. 1998. Hyperforin as possible antidepressant component of Hypericum extracts. Life Sci 63:499–510. Chatterjee, S., M. Noldner, E. Koch, and C. Erdelmeier. 1998. Antidepressant activity of Hypericum perfora- tum and hyperforin: The neglected possibility. Pharmacopsychiatry 31(Suppl. 1):7–15. Chavez, M. L., and P. I. Chavez. 1997. Saint John’s wort. Hosp Pharm 32(12):1621–32. Chung, P. S., C. K. Rhee, K. H. Kim et al. 2000. Intratumoral hypericin and KTP laser therapy for transplanted squamous cell carcinoma. Laryngoscope 110:1312–6. Clement, K., C. Covertson, M. J. Johnson, and K. Dearing. 2006. St. John’s wort and the treatment of mild to moderate depression: A systematic review. Holist Nurs Pract 20(4):197–203. Colasanti, A., A. Kisslinger, R. Liuzzi et al. 2000. Hypericin photosensitization of tumor and metastatic cell lines of human prostate. J Photochem Photobiol 54:103–7. Collins, I., and P. Workman. 2006. New approaches to molecular cancer therapeutics. Nat Chem Biol 2(12):

689–700. Davids, L. M., B. Kleemann, D. Kacerovská, K. Pizinger, and S. H. Kidson. 2008. Hypericin phototoxic- ity induces different modes of cell death in melanoma and human skin cells. J Photochem Photobiol 91(2–3):67–76. Dean, M., Y. Hamon, and G. Chimini. 2002. The human ATP-binding cassette (ABC) transporter superfamily.

J Lipid Res 42:1007–17. Degar, S., A. M. Prince, D. Pascual et.al. 1992. Inactivation of the human immunodeficiency virus by hypericin:

Evidence for photochemical alterations of p24 and a block in uncoating. AIDS Res Hum Retroviruses 8:1929–36. DerMarderosian, A., and J. Beutler. 2002. The Natural Review of Products. St. Louis, MO: Facts and

Comparisons. Di, Y. M., C. G. Li, C. C. Xue, and S. F. Zhou. 2008. Clinical drugs that interact with St. John’s wort and impli- cation in drug development. Curr Pharm Des 14(17):1723–42. Dinamarca, M. C., W. Cerpa, J. Garrido, J. L. Hancke, and N. C. Inestrosa. 2006. Hyperforin prevents beta- amyloid neurotoxicity and spatial memory impairments by disaggregation of Alzheimer’s amyloid-betadeposits. Mol Psychiatry 11(11):1032–48.

Diwu, Z. 1995. Novel therapeutic and diagnostic applications of hypocrellins and hypericins. Photochem

Photobiol 61:529–39. Dost, T., H. Ozkayran, F. Gokalp, C. Yenisey, and M. Birincioglu. 2009. The effect of Hypericum perforatum

(St. John’s Wort) on experimental colitis in rat. Dig Dis Sci 54(6):1214–21. Dresser, G. K., U. I. Schwarz, G. R. Wilkinson, and R. B. Kim. 2003. Coordinate induction of both cytochrome

P4503A and MDR1 by St John’s wort in healthy subjects. Clin Pharmacol Ther 73(1):41–50. Durr, D., B. Stieger, G. A. Kullak-Ublick et al. 2000. St John’s wort induces intestinal P-glycoprotein/MDR1 and intestinal and hepatic CYP3A4. Clin Pharmacol Ther 68(6):598–604. Erdelmeier, C. 1998. Hyperforin, possibly the major non-nitrogenous secondary metabolite of Hypericum perforatum L. Pharmacopsychiatry 31:2–6. Ernst, E., J. L. Rand, J. Barnes, and C. Stevinson. 1998. Adverse effects profile of the herbal antidepressant St.

John’s wort (Hypericum perforatum L.). Eur J Clin Pharmacol 54(8):589–94. Ernst, E. 1999. Second thoughts about the safety of St. John’s wort. Lancet 354:2014–5. Ernst, E. 2002. St John’s wort supplements endanger the success of organ transplantation. Arch Surg 137(3):

316–9. European Directorate for the Quality of Medicines. 2000. European Pharmacopoeia (Suppl.). Strasbourg:

Masionneuve. European Scientific Cooperative on Phytotherapy. 1996. St. John’s wort. Monographs on the medicinal use of plant drugs. Fascicule 1. Hyperici herba. Fehr, M., M. A. McCloskey, and J. W. Petrich, 1995. Light-induced acidification by the antiviral agent hypericin.

J Am Chem Soc 117:1833–7. Feily, A., and N. Abbasi. 2009. The inhibitory effect of Hypericum perforatum extract on morphine withdrawal syndrome in rat and comparison with clonidine. Phytother Research 23(11):1549–52. Foster, S. 2000. “St. John’s Wort.” www.stevenfoster.com/education/monograph/hypericum.html (accessed

November 18, 2010). Foster, S., and J. A. Duke. 2000. Eastern/Central Medicinal Plants and Herbs. The Peterson Field Guides

Series. New York: Houghton Mifflin Company. Fox, F. E., Z. Niu, A. Tobia, and A. H. Rook. 1998. Photoactivated hypericin is an anti-proliferative agent that induces a high rate of apoptotic death of normal, transformed, and malignant T-lymphocytes: Omplications for the treatment of cutaneous lymphoproliferative and inflammatory disorders. J Invest Dermatol 111(2):327–32. Frye, R. F., S. M. Fitzgerald, T. F. Lagattuta, M. W. Hruska, and M. J. Egorin. 2004. Effect of St John’s wort on imatinib mesylate pharmacokinetics. Clin Pharmacol Ther 76(4):323–9. Garrigues, A., A. E. Escargueil, and S. Orlowski. 2002. The multidrug transporter, P-glycoprotein, actively mediates cholesterol redistribution in the cell membrane. PNAS 99(16):10347–52. Gleason, H. A., and A. Cronquist. 1991. Manual of Vascular Plants of Northeastern United States and Adja- cent Canada. 2nd ed. Bronx, NY: The New York Botanical Garden. Gordon, J. B. 1998. SSRIs and St. John’s Wort: Possible toxicity? Am Fam Physician 57(5):950. Gorski, J. C., S. D. Hall, D. R. Jones, M. VandenBranden, and S. A. Wrighton. 1994. Regioselective biotrans- formation of midazolam by members of the human cytochrome P450 3A (CYP3A) subfamily. Biochem Pharmacol 47(9):1643–53. Grainger-Bisset, N., and M. Wichtl. 2001. Herbal Drugs and Phytopharmaceuticals. 2nd ed. Stuttgart,

Germany: Medpharm GmbH Scientific Publishers. Greeson, J. M., B. Sanford, and D. A. Monti. 2001. St. John’s wort (Hypericum perforatum): A review of the current pharmacological, toxicological, and clinical literature. Psychopharmacology 153:402–14. Guengerich, F. P. 1988. Oxidation of 17 alpha-ethynylestradiol by human liver cytochrome P-450. Mol

Pharmacol 33(5):500–8. Gulick, R. M., V. McAuliffe, J. Holden-Wiltse et.al. 1999. Phase I studies of hypericin, the active compound in

St. John’s wort, as an antiretroviral agent in HIV-infected adults. AIDS Clinical Trials Group Protocols 150 and 258. Ann Intern Med 130:510–4. Gurley, B. J., S. H. Gardner, M. A. Hubbard et al. 2002. Cytochrome P450 phenotypic ratios for predicting herb-drug interactions in humans. Clin Pharmacol Ther 72(3):276–87. Hahn, G. 1992. Hypericum perforatum (St. John’s wort): A medicinal herb used in antiquity and still of interest today. J Naturopathic Med 3:94–6. Hall, S. D., Z. Wang, S. M. Huang et al. 2003. The interaction between St John’s wort and an oral contraceptive.

Clin Pharmacol Ther 74(6):525–35.

Hammer, K. D., M. L. Hillwig, A. K. Solco et al. 2007. Inhibition of prostaglandin E(2) production by anti- inflammatory hypericum perforatum extracts and constituents in RAW264.7 Mouse Macrophage Cells. J Agric Food Chem 55(18):7323–31. Hammer, K. D., M. L. Hillwig, J. D. Neighbors et al. 2008. Pseudohypericin is necessary for the light-activated inhibition of prostaglandin E2 pathways by a 4 component system mimicking an Hypericum perforatum fraction. Phytochemistry 69(12):2354–62. He, Y. Y., C. F. Chignell, D. S. Miller, U. P. Andley, and J. E. Roberts. 2004. Phototoxicity in human lens epi- thelial cells promoted by St. John’s wort. Photochem Photobiol 80(3):583–6. Hebert, M. F. 1997. Contributions of hepatic and intestinal metabolism and P-glycoprotein to cyclosporine and tacrolimus oral drug delivery. Adv Drug Deliv Rev 27(2–3):201–14. Henderson, L., Q. Y. Yue, C. Bergquist, B. Gerden, and P. Arlett. 2002. St John’s wort (Hypericum perforatum):

Drug interactions and clinical outcomes. Br J Clin Pharmacol 54(4):349–56. Hennessy, M., D. Kelleher, J. P. Spiers et al. 2002. St Johns wort increases expression of P-glycoprotein:

Implications for drug interactions. Br J Clin Pharmacol 53(1):75–82. Higgins, C. F. 1992. ABC transporters: From microorganisms to man. Annu Rev Cell Biol 8:67–113. Ho, Y. F., D. K. Huang, W. C. Hsueh, M. Y. Lai, H. Y. Yu, and T. H. Tsai. 2009. Effects of St. John’s wort extract on indinavir pharmacokinetics in rats: Differentiation of intestinal and hepatic impacts. Life Sci 85(7–8):296–302. Holden, C. 1991. Treating AIDS with worts. Science 254:522. Höpfner, M., K. Maaser, A. Theiss et al. 2003. Hypericin activated by an incoherent light source has photody- namic effects on esophageal cancer cells. Int J Colorectal Dis 18(3):239–47. Hostanska, K., J. Reichling, S. Bommer, M. Weber, and R. Saller. 2003. Hyperforin a constituent of St John’s wort (Hypericum perforatum L.) extract induces apoptosis by triggering activation of caspases and with hypericin synergistically exerts cytotoxicity towards human malignant cell lines. Eur J Pharm Biopharm 56(1):121–32. Hudson, J. B., E. A. Graham, and G. H. Towers. 1994. Antiviral assays on phytochemicals: The influence of reaction parameters. Planta Med 60:329–32. Hudson, J. B., L. Harris, and G. H. Towers. 1993. The importance of light in the anti-HIV effect of hypericin.

Antiviral Res 20:173–8. Hudson, J. B., I. Lopez-Bazzocchi, and G. H. Towers. 1991. Antiviral activities of hypericin. Antiviral Res

15:101–12. Hyland, R., B. C. Jones, and D. A. Smith. 2003. Identification of the cytochrome P450 enzymes involved in the

N-oxidation of voriconazole. Drug Metab Dispos 31(5):540–7. Hypericum Depression Trial Study Group. 2002. Effect of Hypericum perforatum (St John’s wort) in major depressive disorder: A randomized controlled trial. JAMA 287:1807–14. Izzo, A. 2004. Drug interactions with St. John’s wort (Hypericum perforatum): A review of the clinical evi- dence. Int J Clin Pharmacol Ther 42(3):139–48. Jacobson, J. M., L. Feinman, L. Liebes et al. 2001. Pharmacokinetics, safety, and antiviral effects of hyperi- cin, a derivative of St. John’s wort plant, in patients with chronic hepatitis C virus infection. Antimicrob Agents Chemother 45:517–24. Jellin, J. M., P. J. Gregory, F. Batz, and K. Hitchen. 2002. Pharmacist’s Letter/Prescriber’s Letter Natural

Medicines Comprehensive Database. 4th ed. Stockton, CA: Therapeutic Research Faculty. Jiang, X., E. Y. Blair, and A. J. McLachlan. 2006. Investigation of the effects of herbal medicines on warfa- rin response in healthy subjects: A population pharmacokinetic-pharmacodynamic modeling approach. J Clin Pharmacol 46(11):1370–8. Jiang, X., K. M. Williams, W. S. Liauw et al. 2004. Effect of St John’s wort and ginseng on the pharmacokinet- ics and pharmacodynamics of warfarin in healthy subjects. Br J Clin Pharmacol 57(5):592–9. Johne, A., J. Brockmoller, S. Bauer, A. Maurer, M. Langheinrich, and I. Roots. 1999. Pharmacokinetic interac- tion of digoxin with an herbal extract from St John’s wort (Hypericum perforatum). Clin Pharmacol Ther 66(4):338–45. Johne, A., J. Schmider, J. Brockmöller et al. 2002. Decreased plasma levels of amitriptyline and its metabolites on comedication with an extract from St. John’s wort (Hypericum perforatum). J Clin Psychopharmacol 22(1):46–54. Jones, B. J., and T. P. Blackburn. 2002. The medical benefit of 5-HT research. Pharmacol Biochem Behav

71:555–681. Kacerovská, D., K. Pizinger, F. Majer, and F. Smı´d. 2008. Photodynamic therapy of nonmelanoma skin cancer with topical Hypericum perforatum extract—a pilot study. Photochem Photobiol 84(3):779–85.

Kamuhabwa, A. R., P. Agostinis, M. A. D’Hallewin, A. Kasran, and P. A. de Witte. 2000. Photodynamic activity of hypericin in human urinary bladder carcinoma cells. Anticancer Res 220:2579–84. Kasper, S., M. Gastpar, W. E. Müller et al. 2008a. Efficacy of St. John’s wort extract WS 5570 in acute treat- ment of mild depression: A reanalysis of data from controlled clinical trials. Eur Arch Psychiatry Clin Neurosci 258(1):59–63. Kasper, S., H. P. Volz, H. J. Möller, A. Dienel, and M. Kieser. 2008b. Continuation and long-term mainte- nance treatment with Hypericum extract WS 5570 after recovery from an acute episode of moderate depression—a double-blind, randomized, placebo controlled long-term trial. Eur Neuropsychopharmacol 18(11):803–13. Kawaguchi, A., M. Ohmori, S. Tsuruoka et al. 2004. Drug interaction between St John’s Wort and quazepam.

Br J Clin Pharmacol 58(4):403–10. Khalifa, A. E. 2005. Neural monoaminergic mediation of the effect of St. John’s wort extract on prepulse inhi- bition of the acoustic startle response in rats. J Psychopharmacol 19(5):467–72. Kim, H. L., J. Streltzer, and D. Goebert. 1999. St. John’s wort for depression: A meta-analysis of well-defined clinical trials. J Nerv Ment Dis 187:532–9. Klemow, K. M., and D. J. Raynal. 1983. Population biology of an annual plant in a temporally variable habitat.

J Ecol 71:691–703. Komoroski, B. J., S. Zhang, H. Cai et al. 2004. Induction and inhibition of cytochromes P450 by the St. John’s wort constituent hyperforin in human hepatocyte cultures. Drug Metab Dispos 32(5):512–8. Kraus, B., H. Wolff, J. Heilmann, and E. F. Elstner. 2007. Influence of Hypericum perforatum extract and its single compounds on amyloid-beta mediated toxicity in microglial cells. Life Sci 81(11):884–94. Kupfer, D. J., and E. Frank. 2002. Placebo in clinical trials for depression: Complexity and necessity. JAMA

287:1853–4. Laakmann, G., C. Schule, T. Baghai, and M. Keiser. 1998. St. John’s wort in mild to moderate depression: The relevance of hyperforin for the clinical efficacy. Pharmacopsychiatry 31(Suppl.):54–9. Lantz, M. S., E. Buchalter, and V. Giambanco. 1999. St. John’s wort and antidepressant drug interactions in the elderly. J Geriatr Psychiatry Neurol 12(1):7–10. Lecrubier, Y., G. Clerc, R. Didi, and M. Kieser. 2002. Efficacy of St. John’s wort extract WS 5570 in major depression: A double-blind, placebo-controlled trial. Am J Psychiatry 159:1361–6. Lenard, J., A. Rabson, and R. Vanderoef. 1993. Photodynamic inactivation of infectivity of human immunodefi- ciency virus and other envelope viruses using hypericin and rose bengal: Inhibition of fusion and synctia formation. PNAS 90:158–62. Leuner, K., V. Kazanski, M. Müller et al. 2007. Hyperforin—a key constituent of St. John’s wort specifically activates TRPC6 channels. FASEB J 21(14):4101–11. L’Homme, R. F., T. Dijkema, A. J. van der Ven, and D. M. Burger. 2006. Brief report: Enzyme inducers reduce elimination half-life after a single dose of nevirapine in healthy women. J Acquir Immune Defic Syndr 43(2):193–6. Lieberman, S. 1998. Evidence-based natural medicine: Nutriceutical review of St. John’s wort (Hypericum perforatum) for the treatment of depression. J Women’s Health 7:177–82. Linde, K., M. Berner, M. Egger, and C. Mulrow. 2005b. St. John’s wort for depression: Meta-analysis of ran- domized, controlled trials. Br J Psychiatry 184:99–107. Linde, K., M. Berner, and L. Kriston. 2009. St John’s wort for major depression. Cochrane Database Syst Rev

2008(4). Art. No.: CD000448. DOI: 10.1002/14651858.CD000448.pub3. Linde, K., D. Melchart, C. Mulrow, and M. Berner. 2002. St John’s wort and depression. JAMA 288:446. Linde, K., and C. D. Mulrow. 1998. St. John’s wort for depression (Cochrane Review). In The Cochrane

Library. 4:1–15. Oxford. Linde, K., C. D. Mulrow, M. Berner, and M. Egger. 2005a. St John’s wort for depression. Cochrane Database

Syst Rev 2005(2): CD:000448. Linde, K., G. Ramirez, C. D. Mulrow, A. Pauls, W. Weidenhammer, and D. Melchart. 1996. St. John’s wort for depression—an overview and meta-analysis of randomized clinical trials. BMJ 313:253–8. Liu, C. D., D. Kwan, R. E. Saxton, and D. W. McFadden. 2000. Hypericin and photodynamic therapy decreases human pancreatic cancer in vitro and vivo. J Surg Res 93:137–43. Liu, F., C. Pan, P. Drumm, and C. Y. Ang. 2005. Liquid chromatography–mass spectrometry studies of St. John’s wort methanol extraction: Active constituents and their transformation. J Pharm Biomed Anal 37:303–12. Lown, K. S., R. R. Mayo, A. B. Leichtman et al. 1997. Role of intestinal P-glycoprotein (mdr1) in interpatient variation in the oral bioavailability of cyclosporine. Clin Pharmacol Ther 62(3):248–60. Lu, Y. H., C. B. Du, J. W. Liu, W. Hong, and D. Z. Wei. 2004. Neuroprotective effects of Hypericum perforatum on trauma induced by hydrogen peroxide in PC12 cells. Am J Chin Med 32(3):397–405.

Madabushi, R., B. Frank, B. Drewelow, H. Derendorf, and V. Butterweck. 2006. Hyperforin in St. John’s wort drug interactions. Eur J Clin Pharmacol 62(3):225–33. Mai, I., H. Kr¸ger, K. Budde et al. 2000. Hazardous pharmacokinetic interaction of Saint John’s wort (Hyperi- cum perforatum) with the immunosuppressant cyclosporin. Int J Clin Pharmacol Ther 38(10):500–2. Mai, I., E. Stormer, S. Bauer, H. Kruger, K. Budde, and I. Roots. 2003. Impact of St. John’s wort treatment on the pharmacokinetics of tacrolimus and mycophenolic acid in renal transplant patients. Nephrol Dial Transplant 18(4):819–22. Mannel, M. 2004. Drug interactions with St. John’s wort: Mechanisms and clinical implications. Drug Saf

27(11):773–97. Markham, A., and A. J. Wagstaff. 1998. Fexofenadine. Drugs 55(2):269–74. Marquez, L. R. 2002. Update on rthankesearch of Hypericum perforatum as an antidepressant. Methods Find

Exp Clin Pharmacol 24(Suppl. A):55–6. Maury, W., J. P. Price, M. A. Brindley et al. 2009. Identification of light-independent inhibition of human immu- nodeficiency virus-1 infection through bioguided fractionation of Hypericum perforatum. Virol J 6:101. Menegazzi, M., R. Di Paola, E. Mazzon et al. 2006. Hypericum perforatum attenuates the development of carrageenan-induced lung injury in mice. Free Radic Biol Med 40(5):740–53. Meruelo, D. 1993. The potential use of hypericin as inactivator of retroviruses and other viruses in blood prod- ucts. Blood 82:205A. Mishenkova, E. L., N. A. Derbentseva, A. D. Garagulya, and L. N. Litvin. 1975. Antiviral properties of

St. John’s wort and preparations produced from it. Transactions of the Congress of Microbiologists of the Ukraine 4:222–322. Miura, M., and T. Ohkubo. 2004. In vitro metabolism of quazepam in human liver and intestine and assessment of drug interactions. Xenobiotica 34(11–12):1001–11. Mohanasundari, M., and M. Sabesan. 2007. Modulating effect of Hypericum perforatum extract on astrocytes in MPTP induced Parkinson’s disease in mice. Eur Rev Med Pharmacol Sci 11(1):17–20. Mohanasundari, M., M. S. Srinivasan, S. Sethupathy, and M. Sabesan. 2006. Enhanced neuroprotective effect by combination of bromocriptine and Hypericum perforatum extract against MPTP-induced neurotoxicity in mice. J Neurol Sci 249(2):140–4. Molderings, G. J. 2002. Physiological and therapeutic relevance of serotonin and the serotonergic system. Drug

Research 52:145–54. Moore, L. B., B. Goodwin, S. A. Jones et al. 2000. St. John’s wort induces hepatic drug metabolism through activation of the pregnane X receptor. PNAS 97(13):7500–2. Moraleda, G., T. T. Wu, A. R. Jilbert et al. 1993. Inhibition of duck hepatitis B virus replication by hypericin.

Antiviral Res 20:235–47. Mueller, S. C., J. Majcher-Peszynska, R. G. Mundkowski et al. 2009. No clinically relevant CYP3A induction after St. John’s wort with low hyperforin content in healthy volunteers. Eur J Clin Pharmacol 65(1):81–7. Mueller, S. C., J. Majcher-Peszynska, B. Uehleke et al. 2006. The extent of induction of CYP3A by St. John’s wort varies among products and is linked to hyperforin dose. Eur J Clin Pharmacol 62(1):29–36. Mueller, S. C., B. Uehleke, H. Woehling et al. 2004. Effect of St John’s wort dose and preparations on the pharmacokinetics of digoxin. Clin Pharmacol Ther 75(6):546–57. Muenscher, W. C. 1946. Weeds. New York: The MacMillan Company. Müller, W. E. 2003. Current St. John’s wort research from mode of action to clinical efficacy. Pharmacol Res

47:101–9. Müller, W. E., A. Singer, and M. Wonnemann. 2001. Hyperforin-antidepressant activity by a novel mechanism of action. Pharmacopsychiatry 34:S98–102. Nahrstedt, A., and V. Butterwick. 1997. Biologically active and other chemical constituents of the herb

Hypericum perforatum L. Pharmacopsychiatry 30:129–34. Nebel, A., B. J. Schneider, R. K. Baker, and D. J. Kroll. 1999. Potential metabolic interaction between St. John’s wort and theophylline. Ann Pharmacother 33(4):502. Nelson, D. R., T. Kamataki, D. J. Waxman et al. 1993. The P450 superfamily: Update on new sequences, gene mapping, accession numbers, early trivial names of enzymes, and nomenclature. DNA Cell Biol 12(1):1–51. Nicolaou, K. C., G. E. Carenzi, and V. Jeso. 2005. Construction of highly functionalized medium-sized rings:

Synthesis of hyperforin and perforatumone model systems. Angew Chem 44:3895–9. Nierenberg, A. A., T. Burt, J. Matthews, and A. P. Weiss. 1999. Mania associated with St. John’s wort. Biol

Psychiatry 46:1707–8. Niwa, T., S. Yamamoto, M. Saito, T. Shiraga, and A. Takagi. 2007. Effect of cyclosporine and tacrolimus on cytochrome p450 activities in human liver microsomes. Yakugaku Zasshi 127(1):209–16.

Obach, R. S. 2000. Inhibition of human cytochrome P450 enzymes by constituents of St. John’s Wort, an herbal preparation used in the treatment of depression. J Pharmacol Exp Ther 294(1):88–95. Olivo, M., H. Y. Du, and B. H. Bay. 2006. Hypericin lights up the way for the potential treatment of nasopha- ryngeal cancer by photodynamic therapy. Curr Clin Pharmacol 1(3):217–22. Ozturk, N., S. Korkmaz, and Y. Ozturk. 2007. Wound-healing activity of St. John’s Wort (Hypericum perfora- tum L.) on chicken embryonic fibroblasts. J Ethnopharmacol 111(1):33–9. Pal, D., and A. K. Mitra. 2006. MDR- and CYP3A4-mediated drug-herbal interactions. Life Sci 78(18):

2131–45. Parfitt, K., ed. 1999. Martindale: The Complete Drug Reference. 32nd ed. London: Pharmaceutical Press. Parker, V., A. Wong, H. Boon, and M. Seeman. 2001. Adverse reactions to St John’s wort. Can J Psychiatry

46:77–9. Peng, B., P. Lloyd, and H. Schran. 2005. Clinical pharmacokinetics of imatinib. Clin Pharmacokinet

44(9):879–94. Perloff, M. D., L. L. von Moltke, E. Stormer, R. I. Shader, and D. Greenblatt. 2001. Saint John’s wort: An in vitro analysis of P-glycoprotein induction due to extended exposure. Br J Pharmacol 134(8):1601–8. Petrich, J. W. 2000. Excited-state intramolecular H-atom transfer in nearly symmetrical perylene quinones:

Hypericin, hypocrellin, and their analogues. Int Rev Phys Chem 19:479–500. Philipp, M., R. Kohnen, and K. O. Hiller. 1999. Hypericum extract versus imipramine or placebo in patients with moderate depression: Randomized multicentre study of treatment for eight weeks. BMJ 319:1534–9. Piscitelli, S. C., A. H. Burstein, D. Chaitt, R. M. Alfaro, and J. Falloon. 2000. Indinavir concentrations and

St. John’s wort. Lancet 355(9203):547–8. Portoles, A., A. Terleira, A. Calvo, I. Martinez, and G. Resplandy. 2006. Effects of Hypericum perforatum on ivabradine pharmacokinetics in healthy volunteers: An open-label, pharmacokinetic interaction clinical trial. J Clin Pharmacol 46(10):1188–94. Prince, A. M., D. Pascual, D. Meruelo et.al. 2000. Strategies for evaluation of enveloped virus inactivation in red cell concentrates using hypericin. Photochem Photobiol 71:188–95. Rahimi, R., S. Nikfar, and M. Abdollahi. 2009. Efficacy and tolerability of Hypericum perforatum in major depressive disorder in comparison with selective serotonin reuptake inhibitors: A meta-analysis. Prog Neuropsychopharmacol Biol Psychiatry 33(1):118–27. Redvers, A., R. Laugharne, G. Kanagaratnam, and G. Srinivasan. 2001. How many patients self-medicate with

St John’s wort? Psychiatr Bull 25:254–6. Remick, R. A. 2002. Diagnosis and management of depression in primary care: A clinical update and review.

CMAJ 167:1253–60. Rengelshausen, J., M. Banfield, K. D. Riedel et al. 2005. Opposite effects of short-term and long-term St. John’s wort intake on voriconazole pharmacokinetics. Clin Pharmacol Ther 78(1):25–33. Reuter, H. 1998. Chemistry and biology of Hypericum perforatum (St. John’s wort). ACS Symp Ser 691:

287–98. Robbers, J., and V. E. Tyler. 1999. Tyler’s Herbs of Choice: The Therapeutic Use of Phytomedicinals. New York:

Haworth Press. Roscetti, G., O. Franzese, A. Comandini, and E. Bonmassar. 2004. Cytotoxic activity of Hypericum perfora- tum L. on K562 erythroleukemic cells: Differential effects between methanolic extract and hypericin. Phytother Res 18(1):66–72. Rosenberg, M. J., and M. S. Waugh. 1998. Oral contraceptive discontinuation: A prospective evaluation of frequency and reasons. Am J Obstet Gynecol 179:577–82. Runciman, D. J., A. M. Lee, K. F. Reed, and J. R. Walsh. 2002. Dicoumarol toxicity in cattle associated with ingestion of silage containing sweet vernal grass (Anthoxanthum odoratum). Aust Vet J 80(1–2):28–32. Ruschitzka, F., P. Meier, M. Turina, T. Luscher, and G. Noll. 2000. Acute heart transplant rejection due to Saint

John’s wort. Lancet 355:548–9. Sanchez-Reus, M. I., M. A. Gomez del Rio, I. Iglesias, M. Elorza, K. Slowing, and J. Benedi. 2007. Standardized

Hypericum perforatum reduces oxidative stress and increases gene expression of antioxidant enzymes on rotenone-exposed rats. Neuropharmacology 52(2):606–16. Schempp, C. M., V. Kirkin, B. Simon-Haarhaus et al. 2002. Inhibition of tumour cell growth by hyperforin, a novel anticancer drug from St. John’s wort that acts by induction of apoptosis. Oncogene 21:1242–50. Schempp, C. M., K. Pelz, A. Wittmer, E. Schopf, and J. C. Simon. 1999. Antibacterial activity of hyperforin from St. John’s wort, against multiresistant Staphylococcus aureus and gram-positive bacteria. Lancet 353:2129. Schey, K. L., S. Patat, C. F. Chignell, M. Datillo, R. H. Wang, and J. E. Roberts. 2000. Photooxidation of lens alpha-crystallin by hypericin (active ingredient in St. John’s wort). Photochem Photobiol 72(2):200–3.

Schmitt, L. A., Y. Liu, P. A. Murphy, J. W. Petrich, P. M. Dixon, and D. F. Birt. 2006. Reduction in hypericin- induced phototoxicity by Hypericum perforatum extracts and pure compounds. J Photochem Photobiol B 85(2):118–30. Schneider-Yin, X., A. Kurmanaviciene, M. Roth et al. 2009. Hypericin and 5-aminolevulinic acid-induced protoporphyrin IX induce enhanced phototoxicity in human endometrial cancer cells with non-coherent white light. Photodiagnosis Photodyn Ther 6(1):12–8. Schulz, V. 2006. Safety of St. John’s wort extract compared to synthetic antidepressants. Phytomedicine

13(3):199–204. Schwarz, U. I., B. Buschel, and W. Kirch. 2003. Unwanted pregnancy on self-medication with St John’s wort despite hormonal contraception. Br J Clin Pharmacol 55(1):112–3. Schwarz, U. I., H. Hanso, R. Oertel et al. 2007. Induction of intestinal P-glycoprotein by St John’s wort reduces the oral bioavailability of talinolol. Clin Pharmacol Ther 81(5):669–78. Shelton, R. C., M. B. Keller, A. Gelenberg et al. 2001. Effectiveness of St John’s wort in major depression:

A randomized controlled trial. JAMA 285:1978–86. Silva, B. A., A. C. Dias, F. Ferreres, J. O. Malva, and C. R. Oliveira. 2004. Neuroprotective effect of H. perfo- ratum extracts on beta-amyloid-induced neurotoxicity. Neurotox Res 6(2):119–30. Silva, B., P. J. Oliveira, A. Dias, and J. O. Malva. 2008. Quercetin, kaempferol and biapigenin from Hypericum perforatum are neuroprotective against excitotoxic insults. Neurotox Res 13(3–4):265–79. Singer, A., M. Wonnemann, and W. E. Muller. 1999. Hyperforin, a major antidepressant constituent of St. John’s

Wort, inhibits serotonin uptake by elevating free intracellular Na+1. J Parmacol Exp Ther 290:1363–8. Smirnov, A., and D. B. Fulton. 1999. Exploring ground-state heterogeneity of hypericin and hypocrellin A and

B. J Am Chem Soc 121:7979–89. Smith, P., J. M. Bullock, B. M. Booker, C. E. Haas, C. S. Berenson, and W. J. Jusko. 2004. The influence of

St. John’s wort on the pharmacokinetics and protein binding of imatinib mesylate. Pharmacotherapy 24(11):1508–14. Sosa, S., R. Pace, A. Bornancin et al. 2007. Topical anti-inflammatory activity of extracts and compounds from

Hypericum perforatum L. J Pharm Pharmacol 59(5):703–9. Spira, J. L. 2001. Study design casts doubt on value of St John’s wort in treating depression. BMJ 322:493. Staffeldt, B., R. Kerb, J. Brockmoller, M. Ploch, and I. Roots. 1994. Pharmacokinetics of hypericin and pseudo- hypericin after oral intake of Hypericum extract LI 160 in healthy volunteers. J Geriatr Neurol 7:S47–53. Stevenson, N. R., and J. Lenard. 1993. Antiviral activities of hypericin and rose Bengal: Photodynamic effects on Friend leukemia virus-infection of mice. Antiviral Res 21:119–27. Subhan, F., M. Khan, M. Ibrar et al. 2007. Antagonism of antinociceptive effect of hydro-ethanolic extract of Hypericum perforatum Linn. by a non selective opioid receptor antagonist, naloxone. Pak J Biol Sci 10(5):792–6. Sureau, F., P. Miskovsky, L. Chinsky, and P. Turpin. 1996. Hypericin-induced cell photosensitization involves an intracellular pH decrease. J Am Chem Soc 118:9484–8. Suzuki, O., M. Oya, S. Bladt, and H. Wagner. 1984. Inhibition of monoamine oxidase by hypericin. Planta

Med 2:272. Szegedi, A., R. Kohnen, A. Dienel, and M. Kieser. 2005. Acute treatment of moderate to severe depression with

Hypericum extract WS 5570 (St John’s wort): Randomised controlled double blind non-inferiority trial versus paroxetine. BMJ 330(7490):503. Tadros, M. G., M. R. Mohamed, A. M. Youssef, G. M. Sabry, N. A. Sabry, and A. E. Khalifa. 2009. Proapoptotic and prepulse inhibition (PPI) disrupting effects of Hypericum perforatum in rats. J Ethnopharmacol 122(3):561–6. Tang, J., J. M. Colacino, S. H. Larsen, and W. Spitzer. 1990. Virucidal activity of hypericin against enveloped and non-enveloped DNA and RNA viruses. Antiviral Res 13:313–26. Tannergren, C., H. Engman, L. Knutson, M. Hedeland, U. Bondesson, and H. Lennernas. 2004. St John’s wort decreases the bioavailability of R- and S-verapamil through induction of the first-pass metabolism. Clin Pharmacol Ther 75(4):298–309. Tedeschi, E., M. Menegazzi, D. Margotto, H. Suzuki, U. Förstermann, and H. Kleinert. 2003. Anti-inflammatory actions of St. John’s wort: Inhibition of human inducible nitric-oxide synthase expression by downregulating signal transducer and activator of transcription-1alpha (STAT-1alpha) activation. J Pharmacol Exp Ther 307(1):254–61. Teufel-Meyer, R., and J. Gleitz. 1997. Effects of long-term administration of Hypericum extracts on the affinity and density of the central serotonergic 5-HT1 A and 5-HT2 A receptors. Pharmacopsychiatry 30:113–6. Thummel, K. E., and G. R. Wilkinson. 1998. In vitro and in vivo drug interactions involving human CYP3A.

Annu Rev Pharmacol Toxicol 38:389–430.

Tian, R., N. Koyabu, S. Morimoto, Y. Shoyama, H. Ohtani, and Y. Sawada. 2005. Functional induction and de-induction of P-glycoprotein by St. John’s wort and its ingredients in a human colon adenocarcinoma cell line. Drug Metab Dispos 33(4):547–54. Tilburt, J. C., E. J. Emanuel, and F. M. Miller. 2008. Does the evidence make a difference in consumer behavior? Sales of supplements before and after publication of negative research results. J Gen Intern Med 23(9):1495–8. Treiber, K., A. Singer, B. Henke, and W. E. Müller. 2005. Hyperforin activates nonselective cation channels

(NSCCs). Br J Pharmacol 145(1):75–83. Trofimiuk, E., and J. J. Braszko. 2008. Alleviation by Hypericum perforatum of the stress-induced impairment of spatial working memory in rats. Naunyn Schmiedebergs Arch Pharmacol 376(6):463–71. Trofimiuk, E., A. Walesiuk, and J. J. Braszko. 2005. St John’s wort (Hypericum perforatum) diminishes cogni- tive impairment caused by the chronic restraint stress in rats. Pharmacol Res 51(3):239–46. Trofimiuk, E., A. Walesiuk, and J. J. Braszko. 2006. St John’s wort (Hypericum perforatum) counteracts del- eterious effects of the chronic restraint stress on recall in rats. Acta Neurobiol Exp (Wars) 66(2):129–38. Ueda, K., D. P. Clark, C. J. Chen, I. B. Roninson, M. M. Gottesman, and I. Pastan. 1987. The human multidrug resistance (mdr1) gene. cDNA cloning and transcription initiation. J Biol Chem 262(2):505–8. USDA-NRCS PLANTS Database. http://plants.usda.gov/ (accessed September 30, 2009). Venkatakrishnan, K., L. L. von Moltke, and D. J. Greenblatt. 1999. Nortriptyline E-10-hydroxylation in vitro is mediated by human CYP2D6 (high affinity) and CYP3A4 (low affinity): Implications for interactions with enzyme-inducing drugs. J Clin Pharmacol 39(6):567–77. von Moltke, L. L., D. J. Greenblatt, J. S. Harmatz et al.1996. Triazolam biotransformation by human liver microsomes in vitro: Effects of metabolic inhibitors and clinical confirmation of a predicted interaction with ketoconazole. J Pharmacol Exp Ther 276(2):370–9. von Moltke, L. L., D. J. Greenblatt, J. Schmider, J. S. Harmatz, and R. I. Shader. 1995. Metabolism of drugs by cytochrome P450 3A isoforms: Implications for drug interactions in psychopharmacology. Clin Pharmacokinet 29(Suppl.1):33–43. Vormfelde, S., and W. Poser. 2000. Hyperforin in extracts of St. John’s wort (Hypericum perforatum) for depression. Arch Intern Med 160:2548–9. Wang, H., S. Faucette, R. Moore, T. Sueyoshi, M. Negishi, and E. LeCluyse. 2004. Human constitu- tive androstane receptor mediates induction of CYP2B6 gene expression by phenytoin. J Biol Chem 279(28):29295–301. Wang, Z. Q., M. A. Hamman, S. M. Huang, L. J. Lesko, and S. D. Hall. 2002. Effect of St John’s wort on the pharmacokinetics of fexofenadine. Clin Pharmacol Ther 71(6):414–20. Wang, X. D., J. L. Li, Y. Lu et. al. 2007. Rapid and simultaneous determination of nifedipine and dehydronife- dipine in human plasma by liquid chromatography-tandem mass spectrometry: Application to a clinical herb-drug interaction study. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci 852(1–2):534–44. Wenk, M., L. Todesco, and S. Krähenbühl. 2004. Effect of St. John’s wort on the activities of CYP1A2,

CYP3A4, CYP2D6, N-acetyltransferase 2, and xanthine oxidase in healthy males and females. Br J Clin Pharmacol 57(4):495–9. Whitten, D. L., S. P. Myers, J. A. Hawrelak, and H. Wohlmuth. 2006. The effect of St John’s wort extracts on

CYP3A: A systematic review of prospective clinical trials. Br J Clin Pharmacol 62(5):512–26. Wielgus, A. R., C. F. Chignell, D. S. Miller et al. 2007. Phototoxicity in human retinal pigment epithelial cells promoted by hypericin, a component of St. John’s wort. Photochem Photobiol 83(3):706–13. Yarnell, E., and K. Abascal. 2009. Plant coumarins: Myths and realities. Altern Complement Ther 15(1):24–30. Yoshitake, T., R. Iizuka, S. Yoshitake et al. 2004. Hypericum perforatum L. (St John’s wort) preferentially increases extracellular dopamine levels in the rat prefrontal cortex. Br J Pharmacol 142(3):414–8. Yue, Q. Y., C. Bergquist, and B. Gerden. 2000. Safety of St John’s wort (Hypericum perforatum). Lancet

355(9203):576–7. Zanoli, P. 2004. Role of hyperforin in the pharmacological activities of St. John’s Wort. CNS Drug Rev

10(3):203–18. Zdunic, G., D. Godevac, M. Milenkovic et al. 2009. Evaluation of Hypericum perforatum oil extracts for an antiinflammatory and gastroprotective activity in rats. Phytother Res 11:1159–64. Zhou, S. F. 2008. Drugs behave as substrates, inhibitors and inducers of human cytochrome P450 3A4. Curr

Drug Metab 9(4):310–22. Zhou, S. F., and X. Lai. 2008. An update on clinical drug interactions with the herbal antidepressant St. John’s wort. Curr Drug Metab 9(5):394–409. Zou, Y. P., Y. H. Lu, and D. Z. Wei. 2010. Protective effects of a flavonoid-rich extract of Hypericum perforatum

L. against hydrogen peroxide-induced apoptosis in PC12 cells. Phytother Res 24(Supp. 1):S6–10.

Chương 12Lợi ích sức khỏe của trà

M. Serafini & cs. · bản gốc tr. 262-285

12.1 Giới thiệu

Trà là một trong những đồ uống phổ biến nhất nhờ hương vị dễ chịu và những hiệu ứng sức khoẻ được cho là có. Mặc dù các lợi ích sức khoẻ đã được quy cho việc uống trà ngay từ buổi đầu lịch sử của nó, công cuộc điều tra khoa học về thức uống này và các thành phần của nó đã diễn ra khoảng 30 năm qua (McKay and Blumberg 2002; Gardner, Ruxton, and Leeds 2007). Việc tiêu thụ trà, đặc biệt là trà xanh (GT), đã được quan sát thấy tương quan với tỷ lệ thấp của các bệnh lý mạn tính mà stress oxy hoá được báo cáo là có liên quan, như ung thư (Chung et al. 2003; Butt and Sultan 2009) và các bệnh tim mạch (CVDs; Stangl et al. 2007; Babu and Liu 2008).

Các lợi ích sức khoẻ quy cho việc uống trà có thể liên quan đến hàm lượng cao các thành phần hoạt tính sinh học như polyphenol. Polyphenol được báo cáo sở hữu các hoạt tính chống oxy hoá, kháng virus và chống viêm; điều hoà các enzym giải độc; kích thích chức năng miễn dịch và giảm kết tập tiểu cầu (Lampe 2003; Frankel and Finley 2008). Trong số mọi polyphenol của trà, epigallocatechin gallate (EGCG) được tìm thấy chịu trách nhiệm cho phần lớn khả năng thúc đẩy sức khoẻ của GT (Khan et al. 2006). Nhìn chung, GT được tìm thấy ưu việt hơn trà đen (BT) về các hiệu ứng sức khoẻ, do hàm lượng EGCG cao hơn, dù vai trò của thearubigin và theaflavin chứa trong BT chưa được điều tra đúng mức. Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cung cấp bằng chứng mạnh rằng polyphenol dẫn xuất từ trà có hoạt tính sinh học để trì hoãn sự khởi phát các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự phát triển bệnh tật (Cabrera, Artacho, and Giménez 2006; Wolfram 2007; Yang et al. 2007; Yang et al. 2009; Yang, Lambert and Sang 2009). Các nghiên cứu tiến hành trên nuôi cấy tế bào và mô hình động vật chỉ ra một hiệu ứng điều hoà tiềm năng của trà lên quá trình phiên mã gen, tăng sinh tế bào và các chức năng phân tử khác (McKay and Blumberg 2002). Trong vài năm gần đây, các nghiên cứu lâm sàng đã bộc lộ một số đáp ứng sinh lý với trà có thể liên quan đến việc thúc đẩy sức khoẻ và phòng ngừa hoặc điều trị một số bệnh mạn tính (Crespy and Williamson 2004; Cabrera, Artacho, and Giménez 2006). Chương này bao quát các phát hiện gần đây về các tính chất dược liệu và lợi ích sức khoẻ của trà, với tham chiếu đặc biệt đến các tác động chống oxy hoá và chống viêm như những cơ chế then chốt cho phòng ngừa ung thư và CVD.

12.2 Trà: Lịch sử và nguồn gốc

Vị hoàng đế thứ hai của Trung Quốc, Thần Nông, được cho là đã phát hiện ra trà khi lá của cây Camellia sinensis rơi vào tách nước nóng của ông (2737 TCN). Người châu Âu đầu tiên tiếp xúc với trà và viết về nó là nhà truyền giáo Dòng Tên Bồ Đào Nha Cha Jasper de Cruz vào năm 1560. Khoảng năm 1650, người Hà Lan đưa một số loại trà và các truyền thống trà đến New Amsterdam (về sau thành New York). Lô trà đầu tiên được bán như một đồ uống sức khoẻ là tại Luân Đôn, Anh, ở Garway's Coffee House vào năm 1657. Năm 1826, John Horniman giới thiệu trà bán lẻ đầu tiên trong các gói kín, lót chì. Năm 1870, Twinings của Anh bắt đầu pha trộn trà để có độ đồng nhất. Người Anh Richard Blechynden tạo ra trà đá trong một đợt nắng nóng tại Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904, và nhà nhập khẩu trà New York Thomas Sullivan vô tình phát minh ra túi lọc trà năm 1908 khi gửi trà cho khách hàng trong các túi lụa nhỏ và họ tình cờ ngâm cả túi. Cuối cùng, trà hoà tan đầu tiên trên thế giới được giới thiệu năm 1953. Ngày nay, BT được tiêu thụ chủ yếu ở châu Âu, Bắc Mỹ và Bắc Phi, trong khi GT được dùng khắp châu Á.

12.3 Trà: Số người dùng, khối lượng thương mại, cách dùng, chế biến và chế tạo

Bốn loại trà phổ biến nhất trên thị trường là BT, trà oolong, GT và trà trắng. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở cách chế biến khác nhau hoặc, trong trường hợp trà trắng, thời điểm thu hái khác nhau. Lá trà trắng được hái trước khi chúng nở hoàn toàn; việc này được làm khi nụ vẫn còn được phủ bởi lông tơ trắng mịn. Trong trường hợp trà trắng và GT, lá được hấp nhanh sau khi thu hái để ngăn oxy hoá polyphenol rồi đem sấy. Trong sản xuất BT, lá được cuộn, phá vỡ ngăn tế bào và đưa các hợp chất phenolic tiếp xúc với các polyphenol oxidase, và những lá C. sinensis non trải qua quá trình oxy hoá 90–120 phút trước khi sấy. Trong quá trình này, được gọi là "lên men", các flavan-3-ol bị chuyển hoá thành các sản phẩm ngưng tụ phức tạp, như theaflavin và thearubigin. Trà oolong, được sản xuất chủ yếu ở Đài Loan và xuất khẩu sang Nhật Bản và Đức, được sản xuất với thời gian lên men ngắn hơn BT và được cho là có vị và màu sắc nằm giữa GT và BT (Duthie and Crozier 2003; Del Rio et al. 2004).

12.4 Các hoạt chất và cơ chế tác động

Các hoạt chất chính của trà là catechin, sinh khả dụng và cơ chế tác động của chúng được mô tả dưới đây.

12.4.1 Catechin trong trà và sinh khả dụng của chúng

Các phenolic chính có trong trà là flavan-3-ol (Hình 12.1) và flavonol. Các flavan-3-ol chính trong GT là (−)-epicatechin (EC) và các dẫn xuất gallate của nó. Các hợp chất này có mặt với lượng thấp hơn trong BT, và bị oxy hoá thành theaflavin và thearubigin (Finger, Kuhr, and Engelhardt 1992; Balentine, Wiseman, and Bouwens 1997). Các liên hợp của quercetin và kaempferol là các flavonol chính trong trà, với mức thấp hơn của myricetin. Phần liên hợp được báo cáo dao động từ mono- đến di- và triglycoside (Wang and Sporns 2000; Del Rio et al. 2004). Các hợp chất liên quan khác tìm thấy trong trà gồm axit gallic và các ester quinic của gallic, coumaric và axit caffeic, cùng với các ankaloid purine theobromine và caffeine, proanthocyanidin, và vết flavone (Crozier, Jaganath, and Clifford 2009).

Hình 12.1. Các cấu trúc flavan-3-ol tìm thấy trong trà: (−)-epicatechin, (−)-epigallocatechin, (−)-gallocatechin, (+)-catechin, (−)-epicatechin gallate, (−)-epigallocatechin gallate, theaflavin, theaflavin-3-gallate, theaflavin-3′-gallate, theaflavin-3,3′-digallate.

Tài liệu báo cáo sinh khả dụng của các phenolic GT cho thấy các kết quả rất khác biệt và gây tranh cãi (Manach et al. 2005). Sự bài tiết qua nước tiểu được báo cáo sau khi uống các liều khác nhau của trà hoặc cao chiết trà dao động từ nồng độ không định lượng được đến các mức gần 10% lượng đã nạp. Một hình thức khác biệt rất tương tự có thể quan sát khi các nghiên cứu sinh khả dụng được tiến hành với sô cô la, vốn cấu thành nguồn flavan-3-ol lớn thứ hai (Baba et al. 2000; Mullen et al. 2009), hoặc khi các phân tử đơn lẻ như (−)-EGCG hay (+)-catechin được đưa vào như các chất bổ sung (Van Amelsvoort et al. 2001; Goldberg, Yan, and Soleas 2003). Các hạn chế phân tích đã làm lệch đáng kể việc nhận diện và đặc trưng hoá các chất chuyển hoá flavan-3-ol; hơn nữa, sự thiếu hụt các chuẩn tinh khiết cho mỗi chất chuyển hoá cụ thể đã giới hạn đáng kể chất lượng của các nghiên cứu sinh khả dụng. Tuy nhiên, với mọi lợi ích sức khoẻ được quy cho GT, cần thiết phải xác định sự hấp thu và chuyển hoá các thành phần hoạt tính sinh học của nó với độ rõ ràng lớn hơn nhờ sự trợ giúp của các phương pháp luận phân tích tiên tiến hơn hiện có sẵn trong hầu hết các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với phát hiện khối phổ đa giai đoạn (MS/MS) đã được dùng để phân tích flavan-3-ol trong các dịch sinh học, tạo thuận lợi cho việc nhận diện một dải các chất chuyển hoá (Li et al. 2000; Meng et al. 2001). Stalmach et al. (2009) nhận diện tổng cộng 10 chất chuyển hoá trong huyết tương người, dưới dạng các liên hợp O-methyl hoá, sulfat hoá và glucuronide của EC và EGC, với nồng độ đỉnh huyết tương (Cmax) 29–126 nM xảy ra 1,6–2,3 giờ sau khi nạp. Huyết tương cũng chứa (−)-EGCG và (−)-EC-3-gallate không bị chuyển hoá với các giá trị Cmax tương ứng là 55 và 25 nM. Trong cùng nghiên cứu, nước tiểu bài tiết trong 24 giờ sau khi dùng GT chứa 15 chất chuyển hoá của EC và EGC, nhưng (−)-EGCG và (−)-EC-3-gallate không được phát hiện. Tổng sinh khả dụng tính toán tương đương 8% lượng nạp (Stalmach et al. 2009). Một nghiên cứu cho ăn GT tương tự được tiến hành dùng các tình nguyện viên người có hồi tràng (ileostomy; Stalmach et al. 2009). Các hồ sơ huyết tương và nước tiểu 24 giờ rất tương tự với những thu được ở các đối tượng có đại tràng còn nguyên, đang hoạt động, xác nhận rằng các chất chuyển hoá flavan-3-ol được phát hiện chủ yếu được hấp thu ở ruột non. Gần đây hơn, một nghiên cứu cho ăn với 20 tình nguyện viên điều tra chi tiết sự chuyển hoá các catechin GT (GTCs) bằng HPLC với khối phổ kế song song (HPLC-MS/MS; Del Rio et al. 2010). Tổng cộng 8 và 39 hợp chất liên quan được nhận diện tương ứng trong huyết tương và nước tiểu (Bảng 12.1). Đặc biệt, các chất chuyển hoá dẫn xuất bởi hoạt động của các uridine 5′-diphospho-glucuronyltransferase ruột hoặc gan, sulfotransferase và catechol-O-methyltransferase được nhận diện với máy dò MS qua sự mất các nhóm liên hợp (tức là axit glucuronic và sulfat). Ngoài các chất chuyển hoá được Stalmach và cộng sự (2009) báo cáo, các chất chuyển hoá dẫn xuất từ hoạt tính phân rã vòng của vi khuẩn đại tràng đã được nhận diện, như Sang et al. (2008) mô tả. Trong huyết tương, EGC-gallate là hợp chất duy nhất không bị chuyển hoá trong nghiên cứu này và cao nhất về mặt nồng độ tuyệt đối. Các chất chuyển hoá EGC đạt nồng độ đỉnh huyết tương (Tmax) ở 2 giờ kể từ khi nạp, trong khi các chất chuyển hoá EC cho Tmax ở 1 giờ. Trong số các liên hợp, các chất chuyển hoá chính bài tiết qua nước tiểu là EGC-O-glucuronide và dạng methoxy tương ứng methyl-O-EGC-O-glucuronide. Chất chuyển hoá EC chính là methyl-EC-sulfat.

Bảng 12.1 — Định danh MS/MS và vị trí của các chất chuyển hoá flavan-3-ol
Chất chuyển hoá flavan-3-olM−H (m/z)Mảnh MS2 (m/z)Dịch sinh học
(Epi)gallocatechin-sulfate glucuronide561385, 481, 305Nước tiểu
M4-glucuronide399223Nước tiểu
M4-sulfate303223Nước tiểu
M6′-glucuronide383207Nước tiểu
Methyl-(epi)gallocatechin-sulfate glucuronide575495, 399, 319Nước tiểu
M6-sulfate glucuronide463287, 207Nước tiểu
(Epi)gallocatechin-glucuronide481305Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)gallocatechin-sulfate575495, 399, 319Nước tiểu
(Epi)catechin-sulfate glucuronide545465, 369, 289Nước tiểu
M6′-disulfate367287, 207Nước tiểu
M6′-sulfate287207Nước tiểu
(Epi)gallocatechin-sulfate385305Nước tiểu
M6′-sulfate287287, 207Nước tiểu
Methyl-(epi)gallocatechin-glucuronide495319Huyết tương, nước tiểu
(Epi)catechin-sulfate glucuronide545465, 369, 289Nước tiểu
Methyl-M4-sulfate317237Nước tiểu
(Epi)catechin-sulfate369289Nước tiểu
(Epi)catechin-sulfate369289Nước tiểu
(Epi)catechin-sulfate glucuronide545465, 369, 289Nước tiểu
M4-sulfate303223Nước tiểu
M6-glucuronide383207Nước tiểu
M4-glucuronide399223Nước tiểu
Methyl-(epi)gallocatechin-sulfate399319Huyết tương, nước tiểu
(Epi)catechin-glucuronide465289Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)gallocatechin-sulfate399319Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-sulfate glucuronide559479, 383Nước tiểu
Methyl-M4-sulfate317237Nước tiểu
M6-glucuronide383207Nước tiểu
M6-sulfate287207Nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-glucuronide479303Nước tiểu
(Epi)catechin-sulfate369289Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-sulfate glucuronide559479, 383Nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-sulfate383303Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-glucuronide479303Nước tiểu
(−)-Epigallocatechin-3-gallate457169Huyết tương
Methyl-(epi)catechin-sulfate383303Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-sulfate383303Huyết tương, nước tiểu
Methyl-(epi)catechin-sulfate383303Huyết tương, nước tiểu
(−)-Epicatechin-3-gallate441289, 169Huyết tương
Nguồn: Được chuyển soạn từ Del Rio, D., L. Calani, C. Cordero et al. 2010. Bioavailability and catabolism of green tea flavan-3-ols in humans. Nutrition 26(11-12):1110–6.

Sự nhận diện phần lớn các chất chuyển hoá trong các nghiên cứu này chỉ có thể nhờ sự có sẵn của các máy dò MS/MS, và đây có lẽ là lý do tại sao một số nghiên cứu cũ hơn đã thất bại trong việc xác định chính xác hầu hết các phân tử dẫn xuất flavan-3-ol. Nghiên cứu trước đây chủ yếu xử lý các mẫu với các enzym khử liên hợp, như glucuronidase và sulfatase vi sinh, cho phép phát hiện các aglycon trong các dịch sinh học (Lee et al. 2002; Henning et al. 2005) với các máy dò không phải MS/MS. Tuy nhiên, cách xử lý này không giúp hiểu các quá trình chuyển hoá thực sự mà các catechin chế độ ăn trải qua và, quan trọng nhất, kiểu phát hiện này không xem xét các dẫn xuất methoxy, vốn cấu thành một phần đáng kể của tổng flavonol bài tiết. Một số nghiên cứu cũng thất bại trong việc nhận diện và định lượng các γ-valerolactone, vốn một mình cấu thành gần 90% các chất chuyển hoá flavan-3-ol bài tiết. Sang et al. (2008) đưa ra mô tả đầy đủ và chi tiết nhất về hồ sơ chất chuyển hoá nước tiểu người của polyphenol trà dùng HPLC với ion hoá phun điện tiếp tuyến MS/MS có thu nhận phụ thuộc dữ liệu, nhưng họ không thiết lập một nghiên cứu sinh khả dụng. Hơn nữa, trái ngược với các quan sát của họ, các valerolactone không liên hợp niệu không được Del Rio et al. (2010) tìm thấy, và một số phân tử có liên hợp kép được quan sát trong nước tiểu lần đầu tiên (EGC-sulfate glucuronide, methyl-EGC-sulfate glucuronide, M6-/M6′-sulfate glucuronide, và M6-/M6′-disulfate).

12.4.2 Hoạt tính chống oxy hoá: Các nghiên cứu trên người

Stress oxy hoá, tức sự mất cân bằng giữa các loài gốc tự do và hệ phòng thủ chống oxy hoá, có thể bắt nguồn từ sự tăng sản sinh gốc tự do do các quá trình ngoại sinh, như ô nhiễm và hút thuốc lá, hoặc các quá trình nội sinh, như viêm và hô hấp bùng phát (Halliwell and Cross 1994; Serafini and Del Rio 2004; Halliwell 2009). Sự tự oxy hoá các lipid màng tế bào do gốc tự do khởi đầu có thể dẫn đến hoại tử tế bào và nhiều tình trạng bệnh lý như ung thư, CVD, và thậm chí lão hoá (Serafini et al. 2006; Halliwell 2009). Người ta đã gợi ý rộng rãi rằng các phân tử chống oxy hoá đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hoá do chế độ ăn dẫn dắt, và các lợi ích sức khoẻ gắn với việc tiêu thụ trà một phần được quy cho hoạt tính quét gốc tự do và bắt giữ kim loại (Babu and Liu 2008; Seeram et al. 2008; Sharma and Rao 2009).

Trong các dịch sinh học, tổng năng lực chống oxy hoá (TAC), được định nghĩa là số mol chất oxy hoá bị trung hoà bởi 1 L huyết tương, đánh giá hiệu quả của mạng lưới chống oxy hoá không enzym nội sinh cũng như các phân tử chống oxy hoá dinh dưỡng (Serafini and Del Rio 2004). Kể từ khi bằng chứng đầu tiên về việc nạp GT và BT làm tăng cường các phòng thủ chống oxy hoá huyết tương ở người (Serafini, Ghiselli, and Ferro-Luzzi 1994) thu được, các nghiên cứu khác nhau đã điều tra khả năng của chế độ ăn trong việc điều hoà TAC huyết tương theo sau việc tiêu thụ trà ở các đối tượng người. Như trình bày trong Bảng 12.2, đại đa số các nghiên cứu nạp tiến hành với trà cho thấy một tác động rõ rệt lên TAC huyết tương (Rietveld and Wiseman 2003; Manach et al. 2005; Williamson and Manach 2005; Fernandez-Panchon et al. 2008). Một nghiên cứu với ba nhóm, mỗi nhóm năm tình nguyện viên uống nước, BT hoặc GT, cho thấy sự tăng đáng kể và mạnh của giá trị TAC ở các nhóm trà giữa 30 và 60 phút sau một lần tiêu thụ 300 mL GT hoặc BT. Năng lực quét trở lại mức ban đầu sau 80 phút. Không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm GT và BT (Serafini, Ghiselli, and Ferro-Luzzi 1996). Cùng năm, Maxwell and Thorpe (1996) đo TAC ở 10 đối tượng khoẻ mạnh sau khi nạp BT và không tìm thấy thay đổi đáng kể. Cũng vậy, trong một nghiên cứu trà khác do McAnlis et al. (1998) tiến hành, không tìm thấy thay đổi TAC huyết tương. Tuy nhiên, trong một nghiên cứu chéo với 10 đối tượng khoẻ mạnh, việc tiêu thụ trà dẫn đến tăng TAC 40 phút sau khi nạp GT (Benzie et al. 1999). Hơn nữa, với cùng nghiên cứu, một sự tăng đáng kể giá trị TAC trong nước tiểu được tìm thấy. Pietta et al. (1998) tìm thấy sự tăng TAC huyết tương, EGC-gallate và EC-gallate sau khi nạp GT. Phù hợp với các kết quả huyết tương, các mẫu nước tiểu thu thập ở 6–48 giờ chứa các lượng có thể phát hiện của các chất chuyển hoá catechin cuối cùng, gồm axit 4-hydroxybenzoic, axit 3,4-dihydroxybenzoic, axit 3-methoxy-4-hydroxybenzoic và axit 4-O-methyl gallic.

Bảng 12.2 — Các hiệu ứng chống oxy hoá của trà trong các nghiên cứu can thiệp trên người
Cách điều trịSố ngàynDấu ấn bị ảnh hưởngDấu ấn không đổiMức polyphenolTham chiếu
BT110—TAC—Maxwell and Thorpe 1996
GT, BT110↑ TAC——Serafini et al. 1996
GTE, BTE2845↑ TACMDA—Van het Hof et al. 1997
BT2810—TAC—McAnlis et al. 1998
GTE1?↑ TAC—↑ Catechin (huyết tương & nước tiểu)Pietta et al. 1998
GT110↑ TAC—↑ PP niệuBenzie et al. 1999
GT, BT120↑ TAC—↑ Niệu (axit 4-O-methyl gallic)Hodgson et al. 2000
BT18↑ TAC——Langley-Evans 2000
GTE, BTE121↑ TAC—↑ CatechinLeenen et al. 2000
GT110↑ TAC——Sung et al. 2000
BT2850↑ TAC——Duffy et al. 2001
TE15—Catechin—Kimura et al. 2002
TE716↑ TAC——Young et al. 2002
GTE2116↑ TAC—↑ NiệuYoung et al. 2002
GT, BT, GTE130↑ TAC (chỉ GTE)——Henning et al. 2004
GT2442↑ TAC↓ ROOH↑ PPErba et al. 2005
GTE120—8-OH-G, TACEGCGHenning et al. 2005
BT2844—8OH-G, 8-iso PGF niệuTAC, niệuWidlansky et al. 2005
BT19↑ TAC—↑ PPKyle et al. 2007
GT45100↑ TAC——Bertipaglia de Santana et al. 2008
GT714↑ TAC↓ ROOH↑ PPPanza et al. 2008
Chú thích: BT: trà đen; GT: trà xanh; GTE: cao chiết trà xanh; TE: trà (loại khác); PP: Polyphenol; n: tổng số đối tượng; ↑: tăng; ↓: giảm; —: không thay đổi. Bảng được chuyển soạn từ các nghiên cứu can thiệp được liệt kê (nguồn gốc: Rietveld and Wiseman 2003; Manach et al. 2005; v.v.).

Trước đây, Henning et al. (2004) trong một thiết kế chéo đã nghiên cứu các hiệu ứng của GT, BT và một chất bổ sung GTE. Sự hấp thu flavanol chỉ được tăng cường khi các polyphenol trà được dùng dưới dạng một chất bổ sung GTE trong các viên nang, dẫn đến một sự tăng nhỏ nhưng đáng kể TAC huyết tương so với sự tăng khi BT hoặc GT được dùng (Henning et al. 2004). Trong một nghiên cứu can thiệp cấp tính, Kyle et al. (2007) chỉ ra rằng tiêu thụ BT có liên quan với sự tăng đáng kể TAC huyết tương và nồng độ tổng phenol, catechin, và các flavonol quercetin và kaempferol trong vòng 80 phút sau khi nạp. Trong một nghiên cứu can thiệp mạn tính do Van het Hof et al. (1997) tiến hành, các đối tượng khoẻ mạnh tiêu thụ 6 tách GT, BT hoặc nước mỗi ngày trong 4 tuần. Một sự tăng nhỏ nhưng đáng kể TAC huyết tương được quan sát sau 4 tuần với GT nhưng không phải với BT. Tổng catechin tăng sau khi nạp cấp tính và mạn tính BT, mà không có hiệu ứng nào lên mức 8-hydroxy-2′-deoxyguanosine và 8-isoprostane niệu (Widlansky et al. 2005). Can thiệp với GTE trong 3 tuần tăng TAC huyết tương trong một nhóm hỗn hợp người hút thuốc và không hút thuốc, với sự bài tiết cao hơn của các catechin niệu quan sát ở 2 giờ (Young et al. 2002).

Xét đến các nghiên cứu can thiệp đánh giá các dấu ấn của sự oxy hoá lipid, bức tranh thậm chí còn phức tạp hơn so với các hiệu ứng lên TAC. Trong một nghiên cứu gần đây do Bertipaglia de Santana et al. (2008) tiến hành, 100 cá nhân rối loạn lipid được yêu cầu nạp 50 g đậu nành, 3 g GT, hoặc 50 g đậu nành và 3 g GT mỗi ngày, trong khi nhóm chứng nạp một chế độ ăn hạ cholesterol. Tất cả các nhóm dùng đậu nành hoặc GT hoặc cả hai đều cho TAC huyết tương tăng, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức lipid hydroperoxide huyết tương sau 45 ngày bổ sung. Hầu hết các nghiên cứu can thiệp không cho thấy một hiệu ứng của việc nạp trà lên các dấu ấn oxy hoá lipid ở các đối tượng khoẻ mạnh (McAnlis et al. 1998; Princen et al. 1998; Cherubini, Beal, and Frei 1999; O'Reilly et al. 2001; Hodgson et al. 2002; Mukamal et al. 2007; Bertipaglia de Santana et al. 2008), và chỉ một vài nghiên cứu chỉ ra rằng tiêu thụ trà có thể có hiệu quả trong việc giảm peroxy hoá lipid (Ishikawa et al. 1997; Freese et al. 1999; Inami et al. 2007). Các kết quả gây tranh cãi từ các nghiên cứu can thiệp có thể do sự khác biệt lớn trong quần thể đích (tức là thói quen ăn uống và lối sống) và/hoặc trong các quy trình thực nghiệm (tức là liều và thời gian điều trị); tuy nhiên, một điểm chính cần xem xét là đa số các nghiên cứu như vậy được tiến hành trên các đối tượng khoẻ mạnh, những người có các dấu ấn stress oxy hoá ở mức thấp hơn so với các đối tượng mắc các bệnh lý liên quan đến stress oxy hoá hoặc viêm mạn tính.

12.4.3 Hoạt tính chống oxy hoá: Khía cạnh phân tử

Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng polyphenol trà có thể cung cấp sự bảo vệ gián tiếp bằng cách hoạt hoá các hệ thống phòng thủ nội sinh (Rahman, Biswas, and Kirkham 2006). Nhiều gen chống oxy hoá được điều hoà ở mức phiên mã bởi trạng thái oxy hoá khử của tế bào (Liu et al. 2005). Một số bằng chứng gợi ý một sự kết nối chặt chẽ giữa các chất chống oxy hoá ngoại sinh và nội sinh dường như tác động theo một cách phối hợp. Thật hợp lý để giả thuyết rằng mối liên kết này đạt được qua các yếu tố đáp ứng chống oxy hoá (AREs) hiện diện trong các vùng promoter của nhiều gen có thể cảm ứng bởi stress oxy hoá và hoá học (Rahman, Biswas, and Kirkham 2006). Các nghiên cứu mạnh mẽ gợi ý rằng polyphenol trà có thể kích thích sự phiên mã chống oxy hoá và các hệ thống phòng thủ giải độc qua ARE (Rahman, Biswas, and Kirkham 2006).

Một ARE, còn được gọi là "yếu tố đáp ứng electrophile", là một yếu tố điều hoà phiên mã tác động theo kiểu cis tham gia vào việc hoạt hoá mã hoá các gen cho một số protein chống oxy hoá và các enzym giải độc pha II, gồm glutathione peroxidase (GPx), heme oxygenase 1 (HO-1), γ-glutamylcysteine synthetase (γ-GCS), superoxide dismutase (SOD), và glutathione reductase (GR; Lee and Johnson 2004; Chen et al. 2006; Mann, Niehueser-Saran et al. 2007; Mann, Rowlands et al. 2007; Gopalakrishnan and Kong 2008). Nuclear factor-erythroid 2-related factor 2 (Nrf2) là yếu tố phiên mã chịu trách nhiệm cho cả biểu hiện căn bản và cảm ứng của các gen được ARE điều hoà (Chen et al. 2006; Gopalakrishnan and Kong 2008). Trong các điều kiện sinh lý bình thường, Nrf2 được gắn với kelch-like ECH-associated protein-1 (Keap1; Hình 12.2) và do đó bị giam giữ trong tế bào chất kết hợp với khung xương actin (Mann, Niehueser-Saran et al. 2007; Gopalakrishnan and Kong 2008). Trong các điều kiện stress oxy hoá hoặc ngoại lai tăng cao, Nrf2 tách khỏi Keap1, di chuyển vào nhân, và gắn với các trình tự ARE kết hợp với các thành viên khác của họ yếu tố phiên mã basic leucine zipper, như Maf, dẫn đến hoạt hoá phiên mã của các enzym giải độc pha II và các gen chống oxy hoá (Na and Surh 2008).

Sự vận chuyển vào và ra nhân của Nrf2 được báo cáo là được điều hoà bởi sự phosphoryl hoá qua các kinase hoạt hoá bởi mitogen (ví dụ extracellular regulated kinase [ERK]1/2, p38 MAPK) và/hoặc protein kinase C (PKC; Mann, Niehueser-Saran et al. 2007). Người ta tìm thấy PKC bị ức chế in vitro bởi các flavonoid trà (Middleton, Kandaswami, and Theoharides 2000). Các hợp chất phenolic được tìm thấy điều hoà đường dẫn MAPK bằng cách tác động lên nhiều bước của chuỗi hoạt hoá (Park and Dong 2003; Santangelo et al. 2007). Các điều tra proteomic gần đây đã nhận diện một số lượng lớn protein tương tác với EGCG; gần như tất cả chúng được giả thuyết là trung gian cho tác động của GTCs (Patra et al. 2008). Các raft lipid màng và các vi vùng giàu sphingolipid và cholesterol lắp ráp các protein tín hiệu quan trọng thành các phức hợp có xu hướng được hoạt hoá bởi các tác nhân phân tử (Brown 2006; Sengupta, Baird, and Holowka 2007). Người ta đã chứng minh rằng raft lipid được dùng làm một bệ phóng bởi một thụ thể laminin 67-kDa (LamR). LamR có thể định hình lại có hệ thống các raft và ảnh hưởng đến sự hấp thu EGCG (Patra et al. 2008; Tachibana 2009). EGCG trước tiên được hợp nhất vào màng tế bào, rồi được nạp lại vào các raft nơi các LamR hiện diện (Hình 12.2). Trong các raft, EGCG tương tác với nhiều thụ thể, và sự gắn không đặc hiệu của EGCG trong các raft lipid màng làm bất định các raft, cấu trúc và bất hoạt tín hiệu MAPK. Phân tích mối quan hệ cấu trúc–hoạt tính của các GTC chính (và các epimer của chúng) lên sự gắn bề mặt tế bào gợi ý rằng các hoạt tính gắn của catechin kiểu pyrogallol (EGCG và GCG) cao hơn các catechin kiểu catechol (ECG và CG). Cơ chế thực bào của EGCG chưa được bóc tách thực nghiệm. Tuy nhiên, thật hợp lý để tin rằng LamR, kết hợp với các raft, vận chuyển EGCG vào tế bào chất (Patra et al. 2008).

Hình 12.2. Tương tác của EGCG với các raft lipid, bất hoạt kinase hoạt hoá bởi mitogen và do đó điều hoà giảm nuclear factor κB, activating protein 1 và các đường dẫn Nrf2. Một thụ thể laminin trong các raft lipid trung gian cho sự vận chuyển EGCG vào tế bào chất, nơi sự tự oxy hoá EGCG hoặc dẫn xuất quinone của nó có thể hoạt hoá đường dẫn yếu tố đáp ứng chống oxy hoá qua sự oxy hoá các gốc sulfhydryl (SH) của kelch-like ECH-associated protein-1.

Trước đây người ta biết rằng sự biểu hiện 67 LamR mang lại tính đáp ứng EGCG cho các tế bào u và LamR thường được điều hoà tăng trong các tế bào ung thư (Patra et al. 2008). Điều này có thể giải thích các quan sát về những cơ chế rất khác biệt của tác động EGCG trong các tế bào bình thường và chuyển dạng (Balasubramanian, Efimova, and Eckert 2002). Bất chấp các hiệu ứng ức chế của EGCG lên đường dẫn MAPK, cao chiết polyphenol GT, và EGCG nói riêng, kích thích sự phiên mã của các enzym giải độc pha II qua ARE (Yu et al. 1997; McKay and Blumberg 2002). Nồng độ thấp và cao của EGCG dẫn đến các hiệu ứng khác nhau. Nồng độ EGCG cao hơn dẫn đến sự hoạt hoá duy trì MAPK, đặc biệt các JNK, cuối cùng dẫn đến apoptosis (Bode and Dong 2003). Tuỳ thuộc vào nồng độ, EGCG bị tự oxy hoá trong các điều kiện nuôi cấy tế bào (Hou et al. 2005; Surh, Kundu, and Na 2008; Yang et al. 2008), tạo ra hoạt tính pro-oxy hoá và giảm nồng độ glutathione (GSH) ở một số loại tế bào (Saeki et al. 2002). Không rõ liệu sự tự oxy hoá EGCG có gây ra các hiệu ứng bên trong các mô động vật hay không, vì các mô này được trang bị các enzym chống oxy hoá và thường ở áp suất riêng phần oxy thấp hơn môi trường nuôi cấy tế bào. Tuy nhiên, sự điều hoà tăng qua ARE của biểu hiện MnSOD có liên quan đến polyphenol dường như được trung gian bởi nitric oxide (NO) và/hoặc sự sinh ra các chủng loại oxy phản ứng (ROS; Mann, Niehueser-Saran et al. 2007; Mann, Rowlands et al. 2007). Người ta đã gợi ý rằng một số dẫn xuất quinone của polyphenol có thể oxy hoá hai nhóm cystein thiol rất phản ứng của Keap1, dẫn đến sự hình thành liên kết disulfid và giải phóng Nrf2 (Surh, Kundu, and Na 2008). Thật nghịch lý, nhưng sự hoạt hoá tín hiệu Nrf2/ARE bởi các polyphenol chống oxy hoá dường như đòi hỏi một sự kiện pro-oxy hoá nhỏ (Surh, Kundu, and Na 2008).

12.4.4 Hoạt tính chống viêm: Khía cạnh phân tử

Viêm là một cơ chế phòng thủ vật chủ bình thường bảo vệ vật chủ khỏi nhiễm trùng và các tổn thương khác. Khi một đáp ứng viêm xảy ra, nó thường được điều hoà tốt để không gây tổn thương quá mức cho vật chủ, tự giới hạn, và dừng nhanh (Calder et al. 2009). Sự tự điều hoà này bao gồm hoạt hoá các cơ chế phản hồi âm tính như bài tiết các cytokine chống viêm, ức chế các chuỗi tín hiệu tiền viêm, làm rụng các thụ thể cho các chất trung gian viêm, và hoạt hoá các tế bào điều hoà. Viêm bệnh lý liên quan đến sự mất khoan dung và/hoặc sự mất các quá trình điều hoà. Khi viêm quá mức, tổn thương không thể hồi phục cho các mô vật chủ và bệnh có thể xảy ra. Viêm được coi là một yếu tố then chốt trong nhiều bệnh và tình trạng ở người, gồm béo phì, CVD, các bệnh thoái hoá thần kinh, đái tháo đường, lão hoá và ung thư.

Dù tổn thương mô do viêm xảy ra theo cách đặc hiệu cơ quan trong các bệnh hoặc tình trạng khác nhau, có một số điểm chung giữa các đáp ứng thấy ở các cơ quan khác nhau. Có nhiều chất trung gian, như các phân tử kết dính (AMs) gồm intercellular AM 1 (ICAM 1) và vascular AM 1 (VCAM-1); các eicosanoid dẫn xuất lipid, gồm prostaglandin (PG) E2 (PGE2), PGI2, leukotriene (LT) B4, và LTC4; các cytokine, gồm tumor necrosis factor α (TNF-α), interleukin 1β (IL-1β), IL-6, và IL-10; và các chemokin, gồm IL-8, monocyte-chemoattractant protein-1 (MCP-1), và macrophage inflammatory molecule 1α (MIP1α). Các chất trung gian này phối hợp các sự kiện của viêm cấp tính, điều hoà các thay đổi mạch và thực hiện tuyển chọn tế bào viêm (Santangelo et al. 2007). Các hoạt tính chống viêm của catechin có thể do sự ức chế kết dính bạch cầu vào nội mô và sự di chuyển xuyên thành tiếp theo qua ức chế sự sản xuất cytokine và AM do các yếu tố phiên mã trung gian ở cả tế bào nội mô và tế bào viêm (Surh et al. 2005; Biesalski 2007; Babu and Liu 2008). Người ta cũng gợi ý rằng các cơ chế phân tử liên quan trong các hoạt tính chống viêm của polyphenol trà gồm sự ức chế các enzym tiền viêm, như cyclooxygenase 2 (COX-2), lipoxygenase (LOX), và inducible NO synthase (iNOS), và sự điều hoà truyền tín hiệu và các yếu tố phiên mã, gồm nuclear factor κB (NF-κB), activating protein 1 (AP-1), Nrf2, MAPK, và PKC (Frei and Higdon 2003; Santangelo et al. 2007). Trong số các tế bào viêm, bạch cầu đa nhân rất giỏi trong việc sinh ra và giải phóng ROS và các chủng loại nitơ phản ứng (RNS). Trong số các enzym tiền viêm, iNOS và COX chịu trách nhiệm tăng mức NO và PGE2. Một số nghiên cứu tìm thấy rằng flavonoid ức chế sản xuất NO và biểu hiện messenger ribonucleic acid (mRNA) của iNOS bởi đại thực bào.

NFκB là một dimer về kinh điển gồm một tiểu đơn vị p50 và một tiểu đơn vị kích hoạt phiên mã p65 (hoặc relA; Santangelo et al. 2007; Gopalakrishnan and Kong 2008). Trong các tế bào không được kích thích, NFκB bị giam giữ trong tế bào chất dưới dạng một dạng không liên kết DNA không hoạt động, kết hợp với các protein ức chế κB (IκBs). Khi tế bào được kích thích bằng các chất cảm ứng NFκB khác nhau, các protein IκB nhanh chóng bị phosphoryl hoá bởi phức hợp IκB kinase (IKK) và sau đó bị phân huỷ bởi đường dẫn ubiquitin proteasome. Dimerer NFκB được giải phóng sau đó có thể di chuyển vào nhân, nơi nó cảm ứng biểu hiện các gen khác nhau (Santangelo et al. 2007; Gopalakrishnan and Kong 2008). Ảnh hưởng của EGCG lên đường dẫn NFκB đã được nghiên cứu rộng rãi, và các nghiên cứu chứng minh các hiệu ứng ức chế của nó lên NFκB đạt được bằng cách phản lại sự hoạt hoá IKK và sự phosphoryl hoá cũng như phân huỷ IκBα (Sueoka et al. 2001; Lambert and Yang 2003; Park and Dong 2003; Wheeler et al. 2004; Santangelo et al. 2007; Tipoe et al. 2007). Quan trọng là, nhóm gallate là cần thiết về mặt chức năng cho sự ức chế hoạt tính IKK, và sự hiện diện của cấu trúc catechin tăng cường mạnh hiệu ứng này (Santangelo et al. 2007). EGCG ức chế phosphoryl hoá p65, do đó cung cấp một cơ chế bổ sung cho sự ức chế hoạt hoá NFκB; hiệu ứng này có thể là kết quả của sự ức chế IKK, vì IKK có thể phosphoryl hoá tiểu đơn vị p65 in vitro (Wheeler et al. 2004). Thêm vào đó, các theaflavin chặn phosphoryl hoá và/hoặc phân huỷ IκB (Bode and Dong 2003). Bất chấp vai trò trung tâm của NFκB trong biểu hiện gen liên quan đến viêm, yếu tố phiên mã này cần sự trợ giúp từ MAPK (Santangelo et al. 2007). EGCG ngăn sản xuất IL-12 và biểu hiện COX-2 bằng cách ức chế phosphoryl hoá p38 MAPK, tăng cường phosphoryl hoá ERK và sự gắn protein nhân vào vị trí NFκB (Yoon and Baek 2005; Santangelo et al. 2007).

Các yếu tố phiên mã AP-1 và sự truyền tín hiệu liên quan AP-1, có liên quan đến đáp ứng viêm, là các đích quan trọng của tác động EGCG (Sueoka et al. 2001; Balasubramanian, Efimova, and Eckert 2002; Lambert and Yang 2003; Park and Dong 2003; Tipoe et al. 2007). Các protein AP-1 gồm các homodimer của các protein Jun và các heterodimer của các yếu tố Jun và Fos (Gopalakrishnan and Kong 2008). Thành phần tiểu đơn vị chính xác bị ảnh hưởng bởi bản chất của kích thích ngoại bào và đường dẫn tín hiệu MAPK được hoạt hoá (JNK, ERK, v.v.). Khi kích thích, sự điều hoà hoạt tính AP-1 xảy ra qua hoạt hoá phiên mã của các gen này cũng như qua phosphoryl hoá các protein Jun và Fos hiện có tại các vị trí serine và threonine cụ thể (Sueoka et al. 2001; Lambert and Yang 2003; Park and Dong 2003; Tipoe et al. 2007). Tương tự cơ chế mô tả cho điều hoà enzym chống oxy hoá, EGCG tạo ra một sự giảm hoạt tính MAPK và giảm mức và hoạt tính yếu tố AP-1 trong các keratinocyte bất tử và chuyển dạng; tuy nhiên, nó tăng mức yếu tố AP-1 trong các keratinocyte bình thường (Balasubramanian, Efimova, and Eckert 2002). Cả EGCG và theaflavin-3,3′-digallate được tìm thấy ức chế phosphoryl hoá các ERK, và theaflavin-3,3′-digallate ức chế phosphoryl hoá p38 kinase (Bode and Dong 2003). Cả phosphoryl hoá ERK và p38 kinase đều liên quan đến hoạt hoá AP-1. Thêm vào đó, sự cảm ứng Nrf2 và biểu hiện quá mức HO-1 (trung gian ARE) ức chế biểu hiện MCP-1 và VCAM-1, ức chế sự kết dính monocyte vào tế bào nội mô và sự di chuyển xuyên thành, ức chế hoạt hoá p38 MAP kinase, và ức chế sự hình thành tổn thương xơ vữa (Chen et al. 2006). Sự cảm ứng các gen chống oxy hoá khác như MnSOD có thể liên quan đến phosphoryl hoá nhanh ERK1/2 và IκB, sự di chuyển tiểu đơn vị p50 của NFκB vào nhân, và sự phiên mã ngược của biểu hiện MnSOD (Mann, Niehueser-Saran et al. 2007; Mann, Rowlands et al. 2007).

Tuy nhiên, khối lượng lớn bằng chứng in vitro và tế bào có thể bị ảnh hưởng bởi các nồng độ đã dùng, dao động từ 2 đến 100 μM, trái ngược với các mức sinh lý trong huyết tương không cao hơn 1 μM, sau khi nạp thức ăn giàu flavonoid (Manach et al. 2004). Hơn nữa, in vivo, các catechin được chuyển hoá rộng rãi và biến đổi thành các phân tử có các cấu trúc và hoạt tính khác với những phân tử ban đầu có trong thức ăn. Đại đa số các thí nghiệm in vitro và tế bào không được tiến hành với các chất chuyển hoá hiện diện trong các dịch sinh học, điều càng làm tăng cơ hội diễn giải sai kết quả.

12.4.5 Hoạt tính chống viêm: Nghiên cứu trên người

Bất chấp một lượng lớn bằng chứng in vitro, việc tiêu thụ BT và GT ở người chỉ có hiệu ứng nhẹ lên các dấu ấn viêm như IL-6, IL-1β, TNF-α, và protein phản ứng C (CRP; de Maat et al. 2000; Widlansky et al. 2005; Ryu et al. 2006; Mukamal et al. 2007), như được tóm tắt trong Bảng 12.3. Việc dùng BT, GT và GTE trong 4 tuần không có hiệu ứng lên các dấu ấn viêm IL-6, IL-1β, TNF-α, CRP, và fibrinogen (de Maat et al. 2000); tuy nhiên, BT làm giảm mức P-selectin đồng thời với sự tăng axit 4-O-methyl gallic (Hodgson et al. 2001). Trái ngược với các phát hiện này, Widlansky et al. (2005) quan sát thấy ở bệnh nhân bệnh động mạch vành một sự tăng các catechin huyết tương sau 4 tuần dùng 900 mL BT mỗi ngày; tuy nhiên, điều này không đi kèm với sự giảm CRP. Hơn nữa, CRP, cũng như IL-6, không bị ảnh hưởng bởi việc dùng GT ở bệnh nhân đái tháo đường (Ryu et al. 2006), và fibrinogen, CRP, IL-6, TNF-α, ICAM, và VCAM đều không bị ảnh hưởng bởi 6 tháng tiêu thụ BT ở các đối tượng đái tháo đường (Mukamal et al. 2007). Tuy nhiên, Steptoe et al. (2007) bộc lộ một sự giảm mức CRP sau 6 tuần tiêu thụ BT.

Bảng 12.3 — Tổng quan các nghiên cứu can thiệp trên người về hiệu ứng chống viêm của trà
Cách điều trịSố ngàynDấu ấn bị ảnh hưởngDấu ấn không đổiMức polyphenolTham chiếu
BT2821↓ P-selectinE-selectin, ICAM-1, VCAM-1↑ Axit 4-O-methyl gallic niệuHodgson et al. 2001
BT2866—CRP, ECG, EGCG, EGC↑ EC, tổng catechinWidlansky et al. 2005
BT18028—Fibrinogen, CRP, IL-6, TNF-α, ICAM, VCAM↑ Axit 4-O-methylgallicMukamal et al. 2007
BT4275↓ CRPP-selectinKhông đoSteptoe et al. 2007
BT, GT, GTE2864—IL-6, IL-1β, TNF-α, CRP, fibrinogenKhông đode Maat et al. 2000
GT2855—CRP và IL-6Không đoRyu et al. 2006
Chú thích: BT: trà đen; GT: trà xanh; GTE: cao chiết trà xanh; EC: epicatechin; ECG: epicatechin gallate; EGC: epigallocatechin; EGCG: epigallocatechin gallate; PP: Polyphenol; n: tổng số đối tượng; ↓: giảm; —: không thay đổi.

Giả định rằng các flavonoid trà chịu trách nhiệm cho tác động chống viêm không thể được biện minh đầy đủ dựa trên bằng chứng in vivo hiện tại. Các nghiên cứu điều tra hiệu ứng của catechin lên các dấu ấn viêm rất ít ỏi và không tập trung vào các phân tử tinh khiết. Hơn nữa, hầu hết các nghiên cứu không đánh giá sự hấp thu flavonoid, hoặc chúng thất bại trong việc kết hợp hiệu ứng chống viêm theo sau việc nạp trà với các thay đổi mức tuần hoàn của các thành phần trà hoặc chất chuyển hoá của chúng.

12.4.6 Hoạt tính kháng virus của các catechin trà xanh (Veregen)

Mụn cóc sinh dục ngoài rất phổ biến và đại diện cho một vấn đề sức khoẻ đáng kể, đặc biệt cho người trẻ tuổi. Một bài tổng quan cho thấy hiệu quả của mọi phương pháp điều trị là chưa tối ưu và nhiều liệu pháp có thể cần thiết để giải quyết hoàn toàn tình trạng (Mayeaux and Dunton 2008). Gần đây, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã phê duyệt tiếp thị sinecatechin (Veregen, Bradley/MediGene, AG, D-82152 Planegg/Martinsried, Đức), một sản phẩm thuốc thực vật, để điều trị mụn cóc sinh dục ngoài và quanh hậu môn. Sinecatechin là một cao chiết nước của lá GT từ C. sinensis. Đây là trường hợp đầu tiên một cao chiết thảo dược được phê duyệt như một thuốc cho liệu pháp lâm sàng. Loại thuốc mới, được sản xuất từ GT, nay đại diện cho một lựa chọn thực sự thay thế liệu pháp thông thường và minh hoạ cách các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế tốt để điều tra các đặc tính trị liệu của GT và catechin có thể dẫn đến các công thức quan trọng có lợi cho sức khoẻ (Stockfleth et al. 2008; Tatti et al. 2009).

12.5 Tác dụng lên sức khoẻ: Bằng chứng khoa học

Polyphenol trà tìm thấy trong trà đen và trà xanh có thể có một hiệu ứng bảo vệ chống bệnh tim và một số ung thư, như được mô tả dưới đây.

12.5.1 Hoạt tính chống ung thư của trà xanh

Ung thư không phải là một bệnh mà là một loạt các bệnh khác nhau với những khác biệt quan trọng về mặt tử vong, thứ có nhiều liên quan đến đáp ứng cá nhân. Trong nhiều trường hợp, hiệu quả của các vũ khí chúng ta có chống ung thư là hạn chế. Một số ung thư có thể trở nên rất hung hãn, và khi điều này xảy ra chỉ có liệu pháp giảm nhẹ sẵn có cho bệnh nhân. Các ví dụ quan trọng là ung thư phổi, vú, tuỵ và tuyến tiền liệt hung hãn. Lối sống luôn được coi là một yếu tố nguy cơ cơ bản cho ung thư; các bệnh không có một dấu ấn di truyền chiếm ưu thế. Do đó, dù thật không may nó chỉ được công nhận khá gần đây, việc phòng ngừa hoặc ức chế sự tiến triển của ung thư tiền lâm sàng sang các giai đoạn hung hãn hơn được coi trong nhiều trường hợp là liệu pháp hiệu quả nhất. Định nghĩa của hoá phòng ngừa (chemoprevention) như sau: một chiến lược can thiệp dược lý với các hợp chất tự nhiên hoặc tổng hợp có thể phòng ngừa, ức chế, trì hoãn, hoặc đảo ngược quá trình sinh ung thư (Sporn et al. 1976; William et al. 2009).

Các giả thuyết và nghiên cứu về hoạt tính chống ung thư có thể có của GT đã có từ lâu và đã được tổng quan rộng rãi (Bode and Dong 2009; Boehm et al. 2009; Yang et al. 2009; Butt and Sultan 2009). Có ba dòng thông tin chính dẫn đến kết luận cuối cùng rằng các hợp chất hoạt tính như catechin, tìm thấy với lượng cao trong GT, có thể có lợi trong vấn đề này. Thứ nhất là bằng chứng dịch tễ; thứ hai là dữ liệu tiền lâm sàng; và dòng thứ ba, vẫn ở giai đoạn sơ khai, dựa trên các thử nghiệm lâm sàng. Trong tất cả các nhánh này, dù thảo luận vẫn khá cởi mở, dịch tễ học ủng hộ sự đồng thuận ngày càng tăng rằng việc tiêu thụ GT giảm nguy cơ ung thư (Yoshizawa et al. 1987; Dreosti, Wargovich, and Yang 1997; Katiyar and Mukhtar 1996; Bode and Dong 2009; Boehm et al. 2009; Yang et al. 2009; Butt and Sultan 2009). Các nghiên cứu liên quan đến nhiều hệ thống thực nghiệm in vitro và in vivo cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ các phát hiện dịch tễ (Yang and Wang 1993; Yang 1997; Yang, Maliakal, and Meng 2002). Hoạt tính chống ung thư của GT đã được chứng minh trong nhiều mô hình ung thư, gồm phổi, tuyến vú, da, thực quản, dạ dày, gan, tuỵ, ruột và đại tràng (Wang et al. 1989; Huang et al. 1992; Yang and Wang 1993; Gensler et al. 1996; Dreosti, Wargovich, and Yang 1997; Huang et al. 1997; Yang 1997; Chung et al. 1998). Các nghiên cứu này khơi dậy sự quan tâm đáng kể đối với vấn đề này, dù cơ chế tác động chính xác của GTCs và EGCG, dường như là catechin hoạt tính sinh học mạnh nhất, vẫn chưa rõ. Vào lúc này, một số giả thuyết đã được đưa ra và dữ liệu thực nghiệm gợi ý rằng các catechin có thể tương tác trực tiếp với một số đích phân tử (Tachibana 2009) và ảnh hưởng biểu hiện gen và tín hiệu bằng các cơ chế biểu sinh (Patra et al. 2008). Tuy nhiên, vấn đề liên quan nhất đối mặt cho đến nay là làm thế nào để thu thập bằng chứng lâm sàng về hoạt tính chống ung thư của catechin bằng cách thực hiện các thử nghiệm thí điểm hoặc xác định.

12.5.2 Cao chiết catechin trà xanh chống ung thư tuyến tiền liệt người

Ung thư tuyến tiền liệt là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng thứ hai ở nam giới các nước phương Tây, đại diện vào lúc này cho một vấn đề sức khoẻ chính đang tăng chậm nhưng không ngừng khi dân số già đi (Haas and Sakr 1997). Mối đe doạ đặc biệt đang tăng ở Ý, nơi gần đây được công bố rằng ung thư tuyến tiền liệt nay là ung thư gây tử vong nhất phổ biến trong dân số nam. Phát hiện này chắc chắn có thể tương quan với việc người Ý hiện là dân số già nhất châu Âu.

Ung thư tuyến tiền liệt đại diện cho một ứng cử viên lý tưởng cho hoá phòng ngừa do tỷ lệ mắc cao và thời gian tiềm ẩn dài trước khi phát triển bệnh lâm sàng rõ rệt. Một số tác nhân hoá phòng ngừa tiềm năng đã được thử nghiệm, gồm chất ức chế COX-2 (Basler and Piazza 2004), chất ức chế 5-α-reductase (Thompson et al. 2003), và các chất tương tự vitamin D (Packianathan et al. 2004). Trong số các hợp chất tự nhiên, các GTE rất giàu catechin (GTCs) gần đây đã được dùng vì các kết quả từ các nghiên cứu dịch tễ và bệnh chứng hỗ trợ ý tưởng về một hiệu ứng hoá phòng ngừa của các hợp chất hoạt tính chiết từ GT, như catechin (Jian et al. 2004). Cơ chế có thể có của hoạt tính chống ung thư của GTCs đã được tổng quan rộng rãi (Khan et al. 2006). Dù các cơ chế phân tử của tác động GTC vẫn chưa rõ, bằng chứng hỗ trợ gợi ý rằng GTCs cảm ứng apoptosis trong các tế bào ung thư bằng một cơ chế không liên quan đến hoạt tính thay đổi của các thành viên họ B cell lymphoma 2 (BCL-2).

Catechin hoạt tính sinh học nhất, EGCG, được tìm thấy ức chế tạo mạch, gây thiếu hụt dinh dưỡng trong các tế bào u. Các GTCs cũng được tìm thấy cảm ứng sự tổng hợp một số enzym pha II gan tham gia vào giải độc các ngoại lai và chất gây ung thư hoá học (Khan et al. 2006). Thêm vào đó, GTCs được tìm thấy sở hữu tiềm năng kháng di căn bằng cách ức chế urokinase, metalloproteinase 2 (MMP-2), và MMP-9. EGCG được tìm thấy điều hoà giảm thụ thể androgen trong các tế bào ung thư tuyến tiền liệt người nuôi cấy. Do đó, một loạt các bài báo khoa học đã tạo ra cơ sở lý luận cho một hiệu ứng kháng tăng sinh mạnh tiềm năng của GTCs trong các tế bào ung thư tuyến tiền liệt người nuôi cấy. Hiệu ứng kháng tăng sinh được chứng minh cụ thể chống lại các tế bào ung thư in vitro (Caporali et al. 2004). Trong công trình này, một gen có tên clusterin (CLU), gần đây được đề xuất như một chất ức chế u mới cho ung thư tuyến tiền liệt (Bettuzzi et al. 2009), được tìm thấy trung gian cho hoạt tính GTC (Caporali et al. 2004). Kết quả này đáng chú ý vì các catechin thường ức chế hoạt tính protein và biểu hiện gen; CLU dường như là một trong số ít gen được điều hoà tăng bởi GTCs. Trong cùng công trình, người ta chứng minh rằng việc dùng đường uống một dung dịch 0,3% GTCs trong nước uống có hiệu quả in vivo trong việc ức chế sự tiến triển ung thư tuyến tiền liệt trong một mô hình động vật nổi tiếng của bệnh này, tức là ung thư tuyến tiền liệt dạng tuyến của chuột chuyển gen (TRAMP). Tất cả chuột đực TRAMP tự phát triển ung thư tuyến tiền liệt theo hàm tuổi, nhưng chỉ 20% động vật phát triển ung thư tuyến tiền liệt khi dung dịch GTC được cho ngay sau cai sữa như nguồn nước uống duy nhất. Khả năng tác động GTC được trung gian bởi CLU cũng được xác nhận in vivo vì các chuột đáp ứng với GTCs cho sự phục hồi biểu hiện CLU (bị điều hoà giảm trong quá trình tiến triển ung thư tuyến tiền liệt) ngay lập tức theo sau bởi sự hoạt hoá lại biểu hiện caspase-9.

Các chuột kháng trị với điều trị GTC không biểu hiện cả CLU lẫn caspase-9 (Caporali et al. 2004; Scaltriti et al. 2006).

Dựa trên các phát hiện này, một thử nghiệm lâm sàng thí điểm gần đây đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả của GTCs trong các thiết lập lâm sàng thực tế. Trong nghiên cứu này (Bettuzzi et al. 2006), 60 bệnh nhân mang HGPIN thuần tuý, giai đoạn tiền xâm lấn có khả năng nhất của ung thư tuyến tiền liệt, được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm, một nhóm dùng 600 mg/ngày GTCs và nhóm kia dùng giả dược trong thời gian 1 năm. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tác động của việc dùng GTCs lên tỷ lệ hiện diện/tiến triển của ung thư tuyến tiền liệt. Vào cuối nghiên cứu, chỉ 3% bệnh nhân nhận GTCs được chẩn đoán mắc ung thư bằng sinh thiết kim lặp lại, so với 30% nhánh giả dược. Nhiều dữ liệu hơn được thu thập sau đó trong cùng một cohort bệnh nhân. Trong một nghiên cứu theo dõi (Brausi, Rizzi, and Bettuzzi 2008), người ta tìm thấy các điều kiện lâm sàng của bệnh nhân ổn định thậm chí 2 năm sau khi ngừng hoá phòng ngừa với GTCs. Kết quả này gợi ý giả thuyết rằng lợi ích lâm sàng gồm một sự ức chế mạnh sự tiến triển ung thư tuyến tiền liệt đạt được ở các đối tượng sau 1 năm dùng GTC đạt được là một điều kiện ổn định. Trong ví dụ mang tính hình mẫu này, các hợp chất tự nhiên chiết từ GT được tìm thấy rất hiệu quả, đại diện cho một hy vọng mới chữa ung thư tuyến tiền liệt ít nhất ở các giai đoạn sớm của nó.

12.5.3 Trà và bệnh tim mạch

Một nửa tỷ lệ tử vong ở các quần thể phương Tây trên 40 tuổi là do các bệnh của hệ tim mạch, có yếu tố bệnh lý học chính là xơ vữa động mạch. Sự sinh xơ vữa là một quá trình viêm mạn tính liên quan đến một tương tác phức tạp giữa các tế bào tuần hoàn và các yếu tố máu trong các tế bào của thành động mạch (Steinberg and Witzum 1990). Quá trình này xảy ra ở tuổi trẻ trong các động mạch như sự tích luỹ lipid ở vùng dưới nội mạc, được gọi là "vệt mỡ". Các vệt mỡ, gồm các tập hợp dưới nội mạc của các tế bào bọt giàu lipid, chủ yếu là đại thực bào, có thể tiến triển thành các mảng xơ, đại diện cho các tổn thương đặc trưng của xơ vữa động mạch tiến triển. Mảng xơ gồm chủ yếu các tế bào cơ trơn và là sản phẩm của các cytokine và yếu tố tăng trưởng tác động GTC. Các mảng xơ có thể trải qua vôi hoá, hoại tử, xuất huyết, loét, hoặc huyết khối để hình thành một tổn thương phức tạp liên quan nhất đến xơ vữa động mạch lâm sàng (Steinberg and Witzum 1990).

Chuyển hoá lipid thường bị suy giảm (Briel et al. 2009) trong CVD, và stress oxy hoá tăng (Molavi and Mehta 2004) cũng được báo cáo có liên quan đến sự phát triển CVD. Các rối loạn khác liên quan đến CVD gồm viêm (Fearon and Fearon 2008), kết tập tiểu cầu (Casalake and Packard 2003), và chức năng nội mô suy giảm (Constans and Conri 2006). Các flavan-3-ol trà được báo cáo ảnh hưởng các rối loạn này. Bên cạnh là các phân tử chống oxy hoá, các flavan-3-ol có thể điều hoà hồ sơ lipid (Richard et al. 2009) và sự đông máu (Vita 2005). Ở người, các sự giảm đáng kể (khoảng 10 mg/dL [0,25 mmol/L]) cholesterol toàn phần và lipoprotein tỷ trọng thấp được báo cáo sau khi tiêu thụ một GTE (Nantz et al. 2009). Một sự giảm tương tự đạt được bằng một viên nang chứa GTE giàu theaflavin (375 mg) dùng hàng ngày (Maron et al. 2003) và với 2 tách GT, chứa khoảng 250 mg tổng catechin (Erba et al. 2005).

Chức năng nội mô đang ngày càng được công nhận như một dấu ấn sinh học của sức khoẻ tim mạch, và sự rối loạn lớp nội mô được công nhận như một yếu tố nguyên nhân sớm trong sinh xơ vữa (Hunt 2000). Có bằng chứng tích luỹ chỉ ra rằng GTCs có thể tác động tích cực lên các chức năng nội mô và mạch ở động vật và người (Ihm et al. 2009; Park et al. 2009), và một số cơ chế phân tử hợp lý đã được đề xuất (Moore, Jackson, and Minihane 2009). Tuy nhiên, tài liệu về chủ đề này không hoàn toàn nhất quán, và cũng có một mối lo ngại mạnh về sự liên quan sinh lý của các phát hiện in vitro và tế bào đã dùng GTC ở nồng độ cao hơn nhiều so với những nồng độ đạt được qua chế độ ăn.

Các nghiên cứu khác nhau đã điều tra sự liên kết giữa tiêu thụ GT và tỷ lệ tử vong do CVD với các kết quả trái ngược (Sato et al. 1989; Nakachi et al. 2000; Iwai et al. 2002). Một sự liên kết nghịch đảo giữa việc nạp trà và tỷ lệ tử vong do CVD được quan sát trong một nghiên cứu dịch tễ học lớn (Kuriyama 2008) và được tìm thấy rõ rệt hơn ở phụ nữ, với tỷ lệ nguy cơ đa biến (khoảng tin cậy 95%) của tỷ lệ tử vong CVD ở quartile cao nhất của lượng nạp bằng 0,69 (0,53–0,90; p < 0,05). Trong một cohort 76.979 cá nhân tuổi 40–79 được miễn trừ đột quỵ, bệnh động mạch vành và ung thư khi bắt đầu, người ta cho thấy các tỷ lệ nguy cơ đa biến cho những người uống 1–6 tách/tuần, 1–2 tách/ngày, 3–5 tách/ngày, và 6 tách/ngày lần lượt là 0,34 (0,06–1,75), 0,28 (0,07–1,11), 0,39 (0,18–0,85; p < 0,05), và 0,42 (0,17–0,88; p < 0,05) cho CVD ở phụ nữ so với những người không uống trà (Mineharu et al. 2009). Cần chỉ ra rằng hầu hết các nghiên cứu dịch tễ học được công bố được tiến hành ở các nước châu Á, nơi tiêu thụ GT cao hơn nhiều so với phần còn lại của thế giới.

12.6 Tác dụng phụ của việc dùng CAO CHIẾT catechin trà xanh

Trong tài liệu, hơn 30 ca viêm gan do bổ sung GTE (GTCs) đã được báo cáo (Adachi et al. 2003; Garcia-Moran et al. 2004; Abu el Wafa et al. 2005; Gloro et al. 2005; Bonkovsky 2006). Trong tất cả các ca, các triệu chứng tương tự, và xảy ra khoảng 30 ngày sau khi bắt đầu điều trị. Đau bụng, mức transaminase tăng cao, và vàng da là các triệu chứng chính được quan sát. Trong hầu hết các ca, việc ngừng dùng GTC và nhập viện được theo sau bởi sự phục hồi chậm, và các mức enzym trở lại bình thường trong vòng 3 tháng; tuy nhiên, hai ca có suy gan hoàn toàn dẫn đến ghép gan, và đã thành công (Gow et al. 2004). Thực tế rằng trong ít nhất ba ca, các triệu chứng quay lại ở bệnh nhân tiếp tục dùng chất bổ sung sau khi hồi phục từ đợt tấn công đầu tiên là bằng chứng rằng GTE là nguyên nhân của suy gan (Molinari et al. 2006). Các báo cáo đầu tiên đến từ những người ở Pháp dùng một cao chiết known as Exolise từ Arkopharma (BP 28–06511 CARROS Cedex - FRANCE), được bán như một vật trợ giúp giảm cân (Seddik et al. 2001; Sgro et al. 2002; Vial et al. 2003). Exolise đã bị rút khỏi thị trường bởi các nhà chức trách Pháp.

Sự kết nối giữa tiêu thụ GTE và viêm gan tự phát khó giải thích. Có vẻ khả năng hơn rằng thay vì phơi nhiễm độc, tình trạng có thể đúng hơn là một phản ứng được kích hoạt tương tự như các ca viêm gan tự phát khác. Nghịch lý là không có gợi ý nào trong tài liệu chỉ ra trà xanh nguyên chất gây độc gan. Do đó, các tác dụng phụ có thể cụ thể chỉ liên quan đến các cao chiết. Dù tổng nguy cơ được coi là khá thấp, các cao chiết này phải được dùng thận trọng, và tự dùng thuốc không phải lúc nào cũng là một ý tưởng hay. Chức năng gan phải được kiểm tra sớm sau khi bắt đầu điều trị. Như trong trường hợp mọi thuốc men, phép tính lợi ích–nguy cơ phải thuận lợi.

12.7 Nhu cầu nghiên cứu

Nghiên cứu tương lai về các hiệu ứng sức khoẻ của việc nạp trà ở người nên tập trung vào ý nghĩa sinh học của sự chuyển hoá in vivo của nó. Như nêu trong Mục 12.4.1, hầu hết polyphenol hiện diện trong trà, với có lẽ ngoại lệ duy nhất là EGCG, trải qua sự biến đổi mạnh do phản ứng với các enzym người và vi sinh. Các phân tử được sinh ra bởi sự tương tác này tập trung trong các dịch sinh học và nên được nghiên cứu cho các hiệu ứng dài hạn của chúng trong các nghiên cứu can thiệp ở người. Hơn nữa, hệ vi khuẩn ruột khác biệt lớn giữa các đối tượng, và đặc điểm này có thể nghĩa là sự chuyển hoá vi sinh khác nhau và, do đó, các hiệu ứng sinh học khác nhau. Do đó, các nghiên cứu can thiệp tương lai nên xem xét hồ sơ hệ vi khuẩn đại tràng của mỗi tình nguyện viên để kiểm tra các tương tác có thể có. Hiệu ứng chống oxy hoá quan sát được của việc nạp trà in vivo đòi hỏi thêm bằng chứng về cơ chế tác động qua đó hiệu ứng này được chuyển tải.

Các cơ chế có thể có của tác động chống oxy hoá như sự cảm ứng các đường dẫn kiểm soát bởi oxy hoá khử nội sinh hoặc hiệu ứng trực tiếp của các chất chuyển hoá polyphenol nên được làm sáng tỏ, cung cấp bằng chứng rõ ràng trong các nghiên cứu can thiệp dài hạn để cô lập các phân tử chịu trách nhiệm cho hiệu ứng. Bằng chứng thực nghiệm ở người gợi ý một vai trò tiềm năng cho GT trong việc điều hoà đáp ứng viêm in vivo. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu hạn chế và các kết quả thu được trái ngược gợi ý một nhu cầu mạnh về việc tăng cường khối lượng bằng chứng trong các nghiên cứu can thiệp ở người được thiết kế riêng trước khi rút ra các kết luận cuối cùng về vai trò chống viêm của polyphenol trà.

12.8 Kết luận

Tóm lại, bằng chứng khoa học về các hiệu ứng sức khoẻ của việc nạp trà lên CVD và ung thư đang gia tăng. Tuy nhiên, không đạt được kết luận rõ ràng về cơ chế tác động của các phân tử liên quan đến hiệu ứng này, dù các hiệu ứng chống viêm, chống oxy hoá, và chức năng nội mô dường như đóng vai trò then chốt. Bất chấp sự thiếu hụt bằng chứng thuyết phục trong các nghiên cứu can thiệp dài hạn, các catechin trà vẫn là người chơi chính trong hoạt tính sinh học của trà. Tuy nhiên, các thử nghiệm ở người được thiết kế riêng với giả dược đúng đắn hoặc các phân tử tinh khiết là cần thiết để làm rõ liệu các catechin đại diện cho các thành phần phụ hay các phân tử then chốt liên quan đến các tính chất sinh học của GT. Trong khi chờ đợi, một sự tăng tiêu thụ trà, với một tải lượng calo không đáng kể, nên được khuyến khích.

Tài liệu dẫn (4310 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Abu el Wafa, Y., F. A. Benavente, F. A. Talavera et al. 2005. Acute hepatitis induced by Camellia sinensis (green tea). An Med Interna 22:298. Adachi, M., H. Saito, H. Kobayashi et al. 2003. Hepatic injury in 12 patients taking the herbal weight loss AIDS

Chaso or Onshido. Ann Intern Med 139:488–92. Baba, S., N. Osakabe, A. Yasuda et al. 2000. Bioavailability of (−)-epicatechin upon intake of chocolate and cocoa in human volunteers. Free Radic Res 33:635–41. Babu, P. V., and D. Liu. 2008. Green tea catechins and cardiovascular health: An update. Curr Med Chem

15(18):1840–50. Balasubramanian, S., T. Efimova, and R. L. Eckert. 2002. Green tea polyphenol stimulates a Ras, MEKK1,

MEK3, and p38 cascade to increase activator protein 1 factor-dependent involucrin gene expression in normal human keratinocytes. J Biol Chem 277(3):1828–36. Balentine, D. A., S. A. Wiseman, and L. C. M. Bouwens. 1997. The chemistry of tea flavonoids. Crit Rev Food

Sci Nutr 37:693–704. Basler, J. W., and G. A. Piazza. 2004. Nonsteroidal anti-inflammatory drugs and cyclooxygenase-2 selective inhibitors for prostate cancer chemoprevention. J Urol 171:S59–62. Benzie, I. F., Y. T. Szeto, J. J. Strain et al. 1999. Consumption of green tea causes rapid increase in plasma antioxidant power in humans. Nutr Cancer 34(1):83–7. Bertipaglia de Santana, M., M. G. Mandarino, J. R. Cardoso et al. 2008. Association between soy and green tea

(Camellia sinensis) diminishes hypercholesterolemia and increases total plasma antioxidant potential in dyslipidemic subjects. Nutrition 24(6):562–8. Bettuzzi, S., M. Brausi, F. Rizzi et al. 2006. Chemoprevention of human prostate cancer by oral administration of green tea catechins in volunteers with high-grade prostate intraepithelial neoplasia: A preliminary report from a one-year proof-of-principle study. Cancer Res 66:1234–40. Bettuzzi, S., P. Davalli, S. Davoli et al. 2009. Genetic inactivation of ApoJ/clusterin: Effects on prostate tumou- rigenesis and metastatic spread. Oncogene 28(49):4344–52. Biesalski, H. K. 2007. Polyphenols and inflammation: Basic interactions. Curr Opin Clin Nutr Metab Care

10(6):724–8. Bode, A. M., and Z. Dong. 2003. Signal transduction pathways: Targets for green and black tea polyphenols 1.

J Biochem Mol Biol 36(1):66–77. Bode, A. M., and Z. Dong. 2009. Epigallocatechin 3-gallate and green tea catechins: United they work, divided they fail. Cancer Prev Res (Phila Pa) 2(6):514–7. Boehm, K., F. Borrelli, E. Ernst et al. 2009. Green tea (Camellia sinensis) for the prevention of cancer. Cochrane

Database Syst Rev (3):CD005004. Bonkovsky, H. L. 2006. Hepatoxicity associated with supplements containing Chinese green tea (Camellia sinensis). Ann Intern Med 144:68–9. Brausi, M., F. Rizzi, and S. Bettuzzi. 2008. Chemoprevention of human prostate cancer by green tea catechins:

Two years later. A follow-up update. Eur Urol 54:472–73.

Briel, M., I. Ferreira-Gonzalez, J. J. You et al. 2009. Association between change in high density lipoprotein cholesterol and cardiovascular disease morbidity and mortality: Systematic review and meta-regression analysis. BMJ 338:b92. Brown, D. A. 2006. Lipid rafts, detergent-resistant membranes, and raft targeting signals. Physiology (Bethesda)

21:430–9. Butt, M. S., and M. T. Sultan. 2009. Green tea: Nature’s defense against malignancies. Crit Rev Food Sci Nutr

49(5):463–73. Cabrera, C., R. Artacho, and R. Giménez. 2006. Beneficial effects of green tea—a review. J Am Coll Nutr

25(2):79–99. Calder, P. C., R. Albers, J. M. Antoine et al. 2009. Inflammatory disease processes and interactions with nutri- tion. Br J Nutr 101(Suppl. 1):S1–45. Caporali, A., P. Davalli, S. Astancolle et al. 2004. The chemopreventive action of catechins in the TRAMP mouse model of prostate carcinogenesis is accompanied by clusterin over-expression. Carcinogenesis 25:2217–24. Caslake, M. J., and C. J. Packard. 2003. Lipoprotein-associated phospholipase A2 (platelet-activating factor acetylhydrolase) and cardiovascular disease. Curr Opin Lipidol 14(4):347–52. Chen, X. L., G. Dodd, S. Thomas et al. 2006. Activation of Nrf2/ARE pathway protects endothelial cells from oxidant injury and inhibits inflammatory gene expression. Am J Physiol Heart Circ Physiol 290(5):H1862–70. Cherubini, A., M. F. Beal, and B. Frei. 1999. Black tea increases the resistance of human plasma to lipid per- oxidation in vitro, but not ex vivo. Free Radic Biol Med 27:381–7. Chung, F. L., J. Schwartz, C. R. Herzog et al. 2003. Tea and cancer prevention: Studies in animals and humans.

J Nutr 133(10):3268S–74S. Chung, F. L., M. Wang, A. Rivenson et al. 1998. Inhibition of lung carcinogenesis by black tea in Fischer rats treated with a tobacco-specific carcinogen: Caffeine as an important constituent. Cancer Res 58: 4096–101. Constans, J., and C. Conri. 2006. Circulating markers of endothelial function in cardiovascular disease. Clin

Chim Acta 368(1–2):33–47. Crespy, V., and G. Williamson. 2004. A review of the health effects of green tea catechins in vivo animal models. J Nutr 134(12 Suppl.):3431S–40S. Crouvezier, S., B. Powell, D. Keir et al. 2001. The effects of phenolic components of tea on the production of pro- and anti-inflammatory cytokines by human leukocytes in vitro. Cytokine 13(5):280–6. Crozier, A., I. B. Jaganath, and M. N. Clifford. 2009. Dietary phenolics: Chemistry, bioavailability and effects on health. Nat Prod Rep 26(8):1001–43. de Maat, M. P., H. Pijl, C. Kluft et al. 2000. Consumption of black and green tea had no effect on inflammation, haemostasis, and endothelial markers in smoking healthy individuals. Eur J Clin Nutr 54(10):757–63. Del Rio, D., L. Calani, C. Cordero et al. 2010. Bioavailability and catabolism of green tea flavan-3-ols in humans. Nutrition 26(11–12):1110–6. Del Rio, D., A. J. Stewart, W. Mullen et al. 2004. HPLC-MSn analysis of phenolic compounds and purine alkaloids in green and black tea. J Agric Food Chem 52:2807–15. Dreosti, I. E., M. J. Wargovich, and C. S. Yang. 1997. Inhibition of carcinogenesis by tea: The evidence from experimental studies. Crit Rev Food Sci Nutr 37:761–70. Duffy, S. J., J. F. Keaney Jr., M. Holbrook et al. 2001. Short- and long-term black tea consumption reverses endothelial dysfunction in patients with coronary artery disease. Circulation 104(2):151–6. Duthie, G. G., and A. Crozier. 2003. Beverages. In Plants: Diet and Health, ed. G. Goldberg, 147–182. London:

British Nutrition Foundation, Chapman Hall. Erba, D., P. Riso, A. Bordoni et al. 2005. Effectiveness of moderate green tea consumption on antioxidative status and plasma lipid profile in humans. J Nutr Biochem 16(3):144–9. Fearon, W. F., and D. T. Fearon. 2008. Inflammation and cardiovascular disease: Role of the interleukin-1 receptor antagonist. Circulation 117(20):2577–9. Fernandez-Panchon, M. S., D. Villano, A. M. Troncoso et al. 2008. Antioxidant activity of phenolic com- pounds: From in vitro results to in vivo evidence. Crit Rev Food Sci Nutr 48(7):649–71. Finger, A., S. Kuhr, and U. H. Engelhardt. 1992. Chromatography of tea constituents. J Chromatogr 624:293–315. Frankel, E. N., and J. W. Finley. 2008. How to standardize the multiplicity of methods to evaluate natural anti- oxidants. J Agric Food Chem 56(13):4901–8. Freese, R., S. Basu, E. Hietanen et al. 1999. Green tea extract decreases plasma malondialdehyde concentration but does not affect other indicators of oxidative stress, nitric oxide production, or hemostatic factors during a high-linoleic acid diet in healthy females. Eur J Nutr 38(3):149–57.

Frei, B., and J. V. Higdon. 2003. Antioxidant activity of tea polyphenols in vivo: Evidence from animal studies.

J Nutr 133(10):3275S–84S. Garcia-Moran, S., F. Saez-Royuela, E. Gento et al. 2004. Acute hepatitis associated with Camellia thea and

Orthosiphon stamineus ingestion. Gastroenterol Hepatol 27:559–60. Gardner, E. J., C. H. Ruxton, and A. R. Leeds. 2007. Black tea—helpful or harmful? A review of the evidence.

Eur J Clin Nutr 61(1):3–18. Gensler, H. L., B. N. Timmermann, S. Valcic et al. 1996. Prevention of photocarcinogenesis by topical admin- istration of pure epigallocatechin gallate isolated from green tea. Nutr Cancer 26:325–35. Gloro, R., I. Hourmand-Ollivier, B. Mosquet et al. 2005. Fulminant hepatitis during self-medication with hydroalcoholic extract of green tea. Eur J Gastroenterol Hepatol 17:1135–37. Goldberg, D. M., J. Yan, and G. J. Soleas. 2003. Absorption of three wine-related polyphenols in three different matrices by healthy subjects. Clin Biochem 36:79–87. Gopalakrishnan, A., and T. A. N. Kong. 2008. Anticarcinogenesis by dietary phytochemicals: Cytoprotection by Nrf2 in normal cells and cytotoxicity by modulation of transcription factors NF-kappa B and AP-1 in abnormal cancer cells. Food Chem Toxicol 46(4):1257–70. Gow, P. J., R. M. Jones, J. L. Dobson et al. 2004. Etiology and outcome of fulminant hepatic failure managed at an Australian liver transplant unit. J Gastroenterol Hepatol 19:154–9. Haas, G. P., and W. A. Sakr. 1997. Epidemiology of prostate cancer. CA Cancer J Clin 47:273–87. Halliwell, B. 2009. The wanderings of a free radical. Free Radic Biol Med 46(5):531–42. Halliwell, B., and C. E. Cross. 1994. Oxygen-derived species: Their relation to human disease and environmen- tal stress. Environ Health Perspect 102:5–12. Henning, S. M., Y. Niu, N. H. Lee et al. 2004. Bioavailability and antioxidant activity of tea flavanols after consumption of green tea, black tea, or a green tea extract supplement. Am J Clin Nutr 80(6):1558–64. Henning, S. M., Y. Niu, Y. Liu et al. 2005. Bioavailability and antioxidant effect of epigallocatechin gal- late administered in purified form versus as green tea extract in healthy individuals. J Nutr Biochem 16(10):610–6. Hodgson, J. M., K. D. Croft, T. A. Mori et al. 2002. Regular ingestion of tea does not inhibit in vivo lipid per- oxidation in humans. J Nutr 132(1):55–8. Hodgson, J. M., I. B. Puddey, K. D. Croft et al. 2000. Acute effects of ingestion of black and green tea on lipo- protein oxidation. Am J Clin Nutr 71:1103–7. Hodgson, J. M., I. B. Puddey, T. A. Mori et al. 2001. Effects of regular ingestion of black tea on haemostasis and cell adhesion molecules in humans. Eur J Clin Nutr 55(10):881–6. Hou, Z., S. Sang, H. You et al. 2005. Mechanism of action of (−)-epigallocatechin-3-gallate: Auto-oxidation- dependent inactivation of epidermal growth factor receptor and direct effects on growth inhibition in human esophageal cancer KYSE 150 cells. Cancer Res 65(17):8049–56. Huang, M. T., C. T. Ho, Z. Y. Wang et al. 1992. Inhibitory effect of topical application of a green tea polyphenol fraction on tumor initiation and promotion in mouse skin. Carcinogenesis 13:947–54. Huang, M. T., J. G. Xie, Z. Y. Wang et al. 1997. Effects of tea, decaffeinated tea, and caffeine on UVB light- induced complete carcinogenesis in SKH-1 mice: Demonstration of caffeine as a biologically important constituent of tea. Cancer Res 57:2623–9. Hunt, B. J. 2000. The endothelium in atherogenesis. Lupus 9(3):189–93. Ihm, S. H., J. O. Lee, S. J. Kim et al. 2009. Catechin prevents endothelial dysfunction in the prediabetic stage of OLETF rats by reducing vascular NADPH oxidase activity and expression. Atherosclerosis 206(1):47–53. Inami, S., M. Takano, M. Yamamoto et al. 2007. Tea catechin consumption reduces circulating oxidized low- density lipoprotein. Int Heart J 48(6):725–32. Ishikawa, T., M. Suzukawa, T. Ito et al. 1997. Effect of tea flavonoid supplementation on the susceptibility of low-density lipoprotein to oxidative modification. Am J Clin Nutr 66(2):261–6. Iwai, N., H. Ohshiro, Y. Kurozawa et al. 2002. Relationship between coffee and green tea consumption and all- cause mortality in a cohort of a rural Japanese population. J Epidemiol 12:191–8. Jian, L., L. P. Xie, A. H. Lee et al. 2004. Protective effect of green tea against prostate cancer: A case-control study in southeast China. Int J Cancer 108:130–5. Kabouridis, P. S., and E. C. Jury. 2008. Lipid rafts and T-lymphocyte function: Implications for autoimmunity.

FEBS Lett 582(27):3711–8. Katiyar, S. K., and H. Mukhtar. 1996. Tea in chemoprevention of cancer: Epidemiologic and experimental studies. Int J Oncol 8:221–38. Khan, N., F. Afaq, M. Saleem et al. 2006. Targeting multiple signaling pathways by green tea polyphenol

(−)-epigallocatechin-3-gallate. Cancer Res 66(5):2500–5.

Kimura, M., K. Umegaki, Y. Kasuya et al. 2002. The relation between single/double or repeated tea catechin ingestions and plasma antioxidant activity in humans. Eur J Clin Nutr 56(12):1186–93. Kuriyama, S. 2008. The relation between green tea consumption and cardiovascular disease as evidenced by epidemiological studies. J Nutr 138(8):1548S–53S. Kyle, J. A., P. C. Morrice, G. McNeill et al. 2007. Effects of infusion time and addition of milk on content and absorption of polyphenols from black tea. J Agric Food Chem 55(12):4889–94. Lambert, J. D., and C. S. Yang. 2003. Mechanisms of cancer prevention by tea constituents. J Nutr

133(10):3262S–7S. Lampe, J. W. 2003. Spicing up a vegetarian diet: Chemopreventive effects of phytochemicals. Am J Clin Nutr

78:579S–83S. Langley-Evans, S. C. 2000. Consumption of black tea elicits an increase in plasma antioxidant potential in humans. Int J Food Sci Nutr 51(5):309–15. Lee, J. M., and J. A. Johnson. 2004. An important role of Nrf2-ARE pathway in the cellular defense mecha- nism. J Biochem Mol Biol 37(2):139–43. Lee, M. J., P. Maliakal, L. Chen et al. 2002. Pharmacokinetics of tea catechins after ingestion of green tea and

(−)-epigallocatechin-3-gallate by humans: Formation of different metabolites and individual variability. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev 11:1025–32. Leenen, R., A. J. Roodenburg, L. B. Tijburg et al. 2000. A single dose of tea with or without milk increases plasma antioxidant activity in humans. Eur J Clin Nutr 54(1):87–92. Li, C., M. J. Lee, S. Sheng et al. 2000. Structural identification of two metabolites of catechins and their kinetics in human urine and blood after tea ingestion. Chem Res Toxicol 13:177–84. Liu, H., R. Colavitti, I. I. Rovira et al. 2005. Redox-dependent transcriptional regulation. Circ Res 97

(10):967–74. Manach, C., A. Scalbert, C. Morand et al. 2004. Polyphenols: Food sources and bioavailability. Am J Clin Nutr

79:727–47. Manach, C., G. Williamson, C. Morand et al. 2005. Bioavailability and bioefficacy of polyphenols in humans.

I. Review of 97 bioavailability studies. Am J Clin Nutr 81(1 Suppl.):230S–42S. Mann, G. E., J. Niehueser-Saran, A. Watson et al. 2007. Nrf2/ARE regulated antioxidant gene expression in endothelial and smooth muscle cells in oxidative stress: Implications for atherosclerosis and preeclampsia. Sheng Li Xue Bao 59(2):117–27. Mann, G. E., D. J. Rowlands, F. Y. Li et al. 2007. Activation of endothelial nitric oxide synthase by dietary isoflavones: Role of NO in Nrf2-mediated antioxidant gene expression. Cardiovasc Res 75(2):261–74. Maron, D. J., G. P. Lu, N. S. Cai et al. 2003. Cholesterol-lowering effect of a theaflavin-enriched green tea extract: A randomized controlled trial. Arch Intern Med 163(12):1448–53. Maxwell, S., and G. Thorpe. 1996. Tea flavonoids have little short term impact on serum antioxidant activity.

Br Med J 313:229. Mayeaux Jr., E. J., and C. Dunton. 2008. Modern management of external genital warts. J Low Genit Tract Dis

12(3):185–92. McAnlis, G. T., J. McEneny, J. Pearce et al. 1998. Black tea consumption does not protect low density lipopro- tein from oxidative modification. Eur J Clin Nutr 52(3):202–6. McKay, D. L., and J. B. Blumberg. 2002. The role of tea in human health: An update. J Am Coll Nutr 21(1):1–13. Meng, X., M. J. Lee, C. Li et al. 2001. Formation and identification of 4′-O-methyl-(–)-epigallocatechin in humans. Drug Metab Dispos 29:789–93. Middleton Jr., E., C. Kandaswami, and T. C. Theoharides. 2000. The effects of plant flavonoids on mammalian cells: Implications for inflammation, heart disease, and cancer. Pharmacol Rev 52(4):673–751. Mineharu, Y., A. Koizumi, Y. Wada et al. 2009. Coffee, green tea, black tea and oolong tea consumption and risk of mortality from cardiovascular disease in Japanese men and women. J Epidemiol Community Health Dec 8. Epub, jech.2009.097311. Molavi, B., and J. L. Mehta. 2004. Oxidative stress in cardiovascular disease: Molecular basis of its deleterious effects, its detection, and therapeutic considerations. Curr Opin Cardiol 19(5):488–93. Molinari, M., K. D. Watt, T. Kruszyna et al. 2006. Acute liver failure induced by green tea extracts: Case report and review of the literature. Liver Transpl 12(12):1892–5. Moore, R. J., K. G. Jackson, and A. M. Minihane. 2009. Green tea (Camellia sinensis) catechins and vascular function. Br J Nutr 15:1–13. Mukamal, K. J., K. MacDermott, J. A. Vinson et al. 2007. A 6-month randomized pilot study of black tea and cardiovascular risk factors. Am Heart J 154(4):724.e1-6. Mullen, W., G. Borges, J. L. Donovan et al. 2009. Milk decreases urinary excretion but not plasma pharmaco- kinetics of cocoa flavan-3-ol metabolites in humans. Am J Clin Nutr 89:1784–91.

Na, H. K., and Y. J. Surh. 2008. Modulation of Nrf2-mediated antioxidant and detoxifying enzyme induction by the green tea polyphenol EGCG. Food Chem Toxicol 46(4):1271–8. Nakachi, K., S. Matsuyama, S. Miyake et al. 2000. Preventive effects of drinking green tea on cancer and car- diovascular disease: Epidemiological evidence for multiple targeting prevention. Biofactors 13:49–54. Nantz, M. P., C. A. Rowe, J. F. Bukowski, and S. S. Percival. 2009. Standardized capsule of Camellia sinensis lowers cardiovascular risk factors in a randomized, double-blind, placebo-controlled study. Nutrition 25(2):147–54. O’Reilly, J. D., A. I. Mallet, G. T. McAnlis et al. 2001. Consumption of flavonoids in onions and black tea:

Lack of effect on F2-isoprostanes and autoantibodies to oxidized LDL in healthy humans. Am J Clin Nutr 73(6):1040–4. Packianathan, S., R. G. Mehta, R. R. Mehta et al. 2004. Designing a randomized phase I/II prostate cancer che- moprevention trial using 1alpha-hydroxy-24-ethyl-cholecalciferol, an analogue of vitamin D3. Cancer J 10:357–67. Panza, V. S., E. Wazlawik, G. Ricardo Schätz et al. 2008. Consumption of green tea favorably affects oxidative stress markers in weight-trained men. Nutrition 24(5):433–42. Park, A. M., and Z. Dong. 2003. Signal transduction pathways: Targets for green and black tea polyphenols.

J Biochem Mol Biol 36(1):66–77. Park, C. S., W. Kim, J. S. Woo et al. 2009. Green tea consumption improves endothelial function but not circu- lating endothelial progenitor cells in patients with chronic renal failure. Int J Cardiol Epub, doi:10.1016/j. ijcard.2009.09.471. Patra, S. K., F. Rizzi, A. Silva et al. 2008. Molecular targets of (−)-epigallocatechin-3-gallate (EGCG):

Specificity and interaction with membrane lipid rafts. J Physiol Pharmacol 59(Suppl. 9):217–35. Pietta, P., P. Simonetti, C. Gardana et al. 1998. Relationship between rate and extent of catechin absorption and plasma antioxidant status. Biochem Mol Biol Int 46(5):895–903. Princen, H. M., W. van Duyvenvoorde, R. Buytenhek et al. 1998. No effect of consumption of green and black tea on plasma lipid and antioxidant levels and on LDL oxidation in smokers. Arterioscler Thromb Vasc Biol 18(5):833–41. Rahman, I., S. K. Biswas, and P. A. Kirkham. 2006. Regulation of inflammation and redox signaling by dietary polyphenols. Biochem Pharmacol 72(11):1439–52. Richard, D., K. Kefi, U. Barbe et al. 2009. Weight and plasma lipid control by decaffeinated green tea.

Pharmacol Res 59(5):351–4. Rietveld, A., and S. Wiseman. 2003. Antioxidant effects of tea: Evidence from human clinical trials. J Nutr

133(10):3285S–92S. Ryu, O. H., J. Lee, K. W. Lee et al. 2006. Effects of green tea consumption on inflammation, insulin resistance and pulse wave velocity in type 2 diabetes patients. Diabetes Res Clin Pract 71(3):356–8. Saeki, K., N. Kobayashi, Y. Inazawa et al. 2002. Oxidation-triggered c-Jun N-terminal kinase (JNK) and p38 mitogen-activated protein (MAP) kinase pathways for apoptosis in human leukaemic cells stimulated by epigallocatechin-3-gallate (EGCG): A distinct pathway from those of chemically induced and receptormediated apoptosis. Biochem J 368(Pt 3):705–20. Sang, S., M. J. Lee, I. Yang et al. 2008. Human urinary metabolite profile of tea polyphenols analyzed by liq- uid chromatography/electrospray ionization tandem mass spectrometry with data-dependent acquisition. Rapid Commun Mass Spectrom 22:1567–78. Santangelo, C., R. VarÏ, B. Scazzocchio et al. 2007. Polyphenols, intracellular signalling and inflammation. Ann

Ist Super Sanita 43(4):394–405. Sato, Y., H. Nakatsuka, T. Watanabe et al. 1989. Possible contribution of green tea drinking habits to the preven- tion of stroke. Tohoku J Exp Med 157:337–43. Scaltriti, M., L. Belloni, A. Caporali et al. 2006. Molecular classification of green tea catechin-sensitive and green tea catechin-resistant prostate cancer in the TRAMP mice model by quantitative real-time PCR gene profiling. Carcinogenesis 27:1047–53. Seddik, M., D. Lucidarme, C. Creusy et al. 2001. Is Exolise hepatotoxic? Gastroenterol Clin Biol 25:834–5. Seeram, N. P., M. Aviram, Y. Zhang et al. 2008. Comparison of antioxidant potency of commonly consumed polyphenol-rich beverages in the United States. J Agric Food Chem 56:1415–22. Sengupta, P., B. Baird, and D. Holowka. 2007. Lipid rafts, fluid/fluid phase separation, and their relevance to plasma membrane structure and function. Semin Cell Dev Biol 18(5):583–90. Serafini, M., and D. Del Rio. 2004. Understanding the association between dietary antioxidants, red-ox status and disease: Is the total antioxidant capacity the right tool? Redox Rep 9:145–52. Serafini, M., A. Ghiselli, and A. Ferro-Luzzi. 1994. Red wine, tea, and antioxidants. Lancet 344:626.

Serafini, M., A. Ghiselli, and A. Ferro-Luzzi. 1996. In vivo antioxidant effect of green and black tea in man.

Eur J Clin Nutr 50(1):28–32. Serafini, M., D. Villano, G. Spera et al. 2006. Redox molecules and cancer prevention: The importance of understanding the role of the antioxidant network. Nutr Cancer 56(2):232–40. Sgro, C., F. Clinard, K. Ouazir et al. 2002. Incidence of drug-induced hepatic injuries: A French population- based study. Hepatology 36:451–5. Sharma, V., and L. J. Rao. 2009. A thought on the biological activities of black tea. Crit Rev Food Sci Nutr

49(5):379–404. Sporn, M. B., N. M. Dunlop, D. L. Newton et al. 1976. Prevention of chemical carcinogenesis by vitamin A and its synthetic analogs (retinoids). Fed Proc 35:1332–8. Stalmach, A., S. Troufflard, M. Serafini et al. 2009. Absorption, metabolism and excretion of Choladi green tea flavan-3-ols by humans. Mol Nutr Food Res 53:S44–S53. Stangl, V., H. Dreger, K. Stangl et al. 2007. Molecular targets of tea polyphenols in the cardiovascular system.

Cardiovasc Res 73(2):348–58. Steinberg, D., and J. L. Witzum. 1990. Lipoproteins and atherogenesis: Current concepts. JAMA 264: 3047–52. Steptoe, A., E. L. Gibson, R. Vuononvirta et al. 2007. The effects of chronic tea intake on platelet activation and inflammation: A double-blind placebo controlled trial. Atherosclerosis 193(2):277–82. Stockfleth, E., H. Beti, R. Orasan et al. 2008. Topical Polyphenon E in the treatment of external genital and perianal warts: A randomized controlled trial. Br J Dermatol 158(6):1329–38. Sueoka, N., M. Suganuma, E. Sueoka et al. 2001. A new function of green tea: Prevention of lifestyle-related diseases. Ann N Y Acad Sci 928:274–80. Sung, H., J. Nah, S. Chun et al. 2000. In vivo antioxidant effect of green tea. Eur J Clin Nutr 54:527–9. Surh, Y. J., J. K. Kundu, and H. K. Na. 2008. Nrf2 as a master redox switch in turning on the cellular signaling involved in the induction of cytoprotective genes by some chemopreventive phytochemicals. Planta Med 74(13):1526–39. Surh, Y. J., J. K. Kundu, H. K. Na et al. 2005. Redox-sensitive transcription factors as prime targets for chemoprevention with anti-inflammatory and antioxidative phytochemicals. J Nutr 135(12 Suppl.): 2993S–3001S. Tachibana, H. 2009. Molecular basis for cancer chemoprevention by green tea polyphenol EGCG. Forum Nutr

61:156–69. Tatti, S., E. Stockfleth, K. R. Beutner et al. 2009. Polyphenon E(R): A new treatment for external anogenital warts. Br J Dermatol 162(1):176–184 Thompson, I. M., P. J. Goodman, C. M. Tangen et al. 2003. The influence of finasteride on the development of prostate cancer. N Engl J Med 349:215–24. Tipoe, G. L., T. M. Leung, M. W. Hung et al. 2007. Green tea polyphenols as an anti-oxidant and anti-inflam- matory agent for cardiovascular protection. Cardiovasc Hematol Disord Drug Targets 7(2):135–44. Van Amelsvoort, J. M., K. H. Van Hof, J. N. Mathot et al. 2001. Plasma concentrations of individual tea cat- echins after a single oral dose in humans. Xenobiotica 31:891–901. van het Hof, K. H., H. S. de Boer, S. A. Wiseman et al. 1997. Consumption of green or black tea does not increase resistance of low-density lipoprotein to oxidation in humans. Am J Clin Nutr 66:1125–32. Vial, T., G. Bernard, B. Lewden et al. 2003. Acute hepatitis due to Exolise, a Camellia sinensis-derived drug.

Gastroenterol Clin Biol 27:1166–7. Vita, J. A. 2005. Polyphenols and cardiovascular disease: Effects on endothelial and platelet function. Am J Clin

Nutr 81(1 Suppl.):292S–7S. Wang, Z. Y., W. A. Khan, D. R. Bickers et al. 1989. Protection against polycyclic aromatic hydrocarboninduced skin tumor initiation in mice by green tea polyphenols. Carcinogenesis 10:411–5. Wang, J., and P. Sporns. 2000. MALDI-TOF analysis of food flavonols glycoside. J Agric Food Chem

48:1657–62. Wheeler, D. S., J. D. Catravas, K. Odoms et al. 2004. Epigallocatechin-3-gallate, a green tea-derived polyphe- nol, inhibits IL-1 beta-dependent proinflammatory signal transduction in cultured respiratory epithelial cells. J Nutr 134(5):1039–44. Widlansky, M. E., S. J. Duffy, N. M. Hamburg et al. 2005. Effects of black tea consumption on plasma catechins and markers of oxidative stress and inflammation in patients with coronary artery disease. Free Radic Biol Med 38(4):499–506. William, W. N., J. V. Heymach, E. S. Kim et al. 2009. Molecular targets for cancer chemoprevention. Nat Rev

Drug Discov 8:213–25. Williamson, G., and C. Manach. 2005. Bioavailability and bioefficacy of polyphenols in humans. II. Review of

93 intervention studies. Am J Clin Nutr 81(1 Suppl.):243S–55S.

Wolfram, S. 2007. Effects of green tea and EGCG on cardiovascular and metabolic health. J Am Coll Nutr

26(4):373S–88S. Yang, C. S. 1997. Inhibition of carcinogenesis by tea. Nature 389:134–5. Yang, C. S., J. Ju, G. Lu et al. 2008. Cancer prevention by tea and tea polyphenols. Asia Pac J Clin Nutr

17(Suppl. 1):245–8. Yang, C. S., J. D. Lambert, J. Ju et al. 2007. Tea and cancer prevention: Molecular mechanisms and human relevance. Toxicol Appl Pharmacol 224(3):265–73. Yang, C. S., J. D. Lambert, and S. Sang. 2009. Antioxidative and anti-carcinogenic activities of tea polyphe- nols. Arch Toxicol 83(1):11–21. Yang, C. S., P. Maliakal, X. Meng. 2002. Inhibition of carcinogenesis by tea. Annu Rev Pharmacol Toxicol

42:25–54. Yang, C. S., and Z. Y. Wang. 1993. Tea and cancer. J Natl Cancer Inst 85:1038–49. Yang, C. S., X. Wang, G. Lu et al. 2009. Cancer prevention by tea: Animal studies, molecular mechanisms and human relevance. Nat Rev Cancer 9(6):429–39. Yoon, J. H., and S. J. Baek. 2005. Molecular targets of dietary polyphenols with anti-inflammatory properties.

Yonsei Med J 46(5):585–96. Yoshizawa, S., T. Horiuchi, H. Fukiji et al. 1987. Antitumor promoting activity of (−)-epigallocatechin gallate, the main constituent of “tannin” in green tea. Phytother Res 1:44–7. Young, J. F., L. O. Dragstedt, J. Haraldsdóttir et al. 2002. Green tea extract only affects markers of oxidative status postprandially: Lasting antioxidant effect of flavonoid-free diet. Br J Nutr 87(4):343–55. Yu, R., J. J. Jiao, J. L. Duh et al. 1997. Activation of mitogen-activated protein kinases by green tea polyphe- nols: Potential signaling pathways in the regulation of antioxidant-responsive element-mediated phase II enzyme gene expression. Carcinogenesis 18(2):451–6.

Chương 13Nghệ — gia vị vàng: từ y học cổ truyền đến y học hiện đại

S. Prasad & B. Aggarwal · bản gốc tr. 286-311

13.1 GIỚI THIỆU

Các sản phẩm thực vật tự nhiên đã được dùng trong suốt lịch sử nhân loại cho nhiều mục đích khác nhau. Cùng tiến hoá với sự sống động vật, nhiều loài thực vật tạo ra các sản phẩm này đã tồn tại hàng tỉ năm. Hàng chục nghìn sản phẩm này được tổng hợp như chất chuyển hoá thứ cấp bởi thực vật bậc cao, như cơ chế phòng vệ tự nhiên chống bệnh tật và nhiễm trùng. Nhiều sản phẩm tự nhiên có hoạt tính dược lý hoặc sinh học có thể khai thác trong việc phát hiện và thiết kế thuốc. Các thuốc dẫn xuất từ thực vật đã đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc sức khoẻ của nhiều nền văn hoá, cả cổ đại lẫn hiện đại (Newman, Cragg, và Sander 2003; Butler 2004; Balunas và Kinghorn 2005; Gurib-Fakim 2006; Newman và Cragg 2007). Hệ thống y học toàn diện của Ấn Độ gọi là "Ayurveda" chủ yếu dùng các thuốc hoặc chế phẩm từ thực vật để trị nhiều chứng bệnh, bao gồm cả ung thư. Trong số ít nhất 877 thuốc phân tử nhỏ được đưa ra toàn cầu từ 1981 đến 2002, nguồn gốc của phần lớn (61%) có thể truy về các sản phẩm tự nhiên (Newman và Cragg 2007). Mặc dù nhiều thuốc tổng hợp được sản xuất qua hoá học tổ hợp, các thuốc từ thực vật phù hợp hơn, ít nhất về mặt sinh hoá, cho sử dụng ở người. Dù vậy, y học hiện đại chưa đánh giá cao cũng như chưa khuyến khích việc dùng sản phẩm tự nhiên làm thuốc.

Nghệ là một cây có lịch sử dùng làm thuốc rất dài, gần 4000 năm. Ở Đông Nam Á, nghệ không chỉ là gia vị chính mà còn là thành phần trong các nghi lễ tôn giáo. Nhờ màu vàng rực rỡ, nghệ còn được gọi là "nhuỵ hoa nghệ tây Ấn Độ" (Indian saffron). Y học hiện đại bắt đầu công nhận tầm quan trọng của nó, thể hiện qua hơn 3000 công bố về nghệ xuất hiện trong 25 năm qua. Bài tổng quan này trước hết thảo luận các nghiên cứu in vitro với nghệ, tiếp theo là nghiên cứu trên động vật, và cuối cùng là nghiên cứu trên người; độ an toàn và hiệu quả của nghệ cũng được bàn tới thêm.

13.2 NGUỒN GỐC, DANH PHÁP, LỊCH SỬ, CANH TÁC VÀ CHẾ BIẾN NGHỆ

Việc dùng nghệ bắt nguồn gần 4000 năm về văn hoá Vệ Đà (Vedic) ở Ấn Độ, nơi nó được dùng làm gia vị nấu ăn và có ý nghĩa tôn giáo nhất định. Nó có thể tới Trung Quốc năm 700 sau CN, Đông Phi năm 800 sau CN, Tây Phi năm 1200 sau CN, và Jamaica vào thế kỷ XVIII. Năm 1280, Marco Polo mô tả gia vị này, kinh ngạc trước một loại rau có phẩm chất rất giống nhuỵ hoa nghệ tây. Theo các luận thuyết y học Sanskrit và các hệ thống Ayurveda và Unani, nghệ có lịch sử dùng làm thuốc lâu dài ở Nam Á. Bản yếu lược Ayurveda của Susruta, từ năm 250 trước CN, khuyên dùng thuốc mỡ chứa nghệ để giảm tác động của ngộ độc thực phẩm.

Ngày nay, nghệ được canh tác rộng rãi ở vùng nhiệt đới và mang các tên khác nhau tuỳ văn hoá và quốc gia (Bảng 13.1). Ở Bắc Ấn Độ, nghệ thường gọi là "haldi," từ bắt nguồn tiếng Sanskrit haridra, và ở phía nam gọi là "manjal," một từ thường xuất hiện trong văn học Tamil cổ. Tên turmeric bắt nguồn từ tiếng Latin terra merita (đất đáng khen), chỉ màu của bột nghệ xay, giống một sắc tố khoáng. Nó được gọi là terre merite trong tiếng Pháp và đơn giản là "rễ vàng" trong nhiều ngôn ngữ. Trong nhiều nền văn hoá, tên của nó dựa trên từ Latin curcuma. Trong tiếng Sanskrit, nghệ có ít nhất 53 tên khác nhau, bao gồm anestha (không dùng tế thần hoặc homa), bhadra (tốt lành), bahula (dồi dào), dhirgharaja (dáng dài), gandhaplashika (tạo mùi thơm), gauri (làm cho đẹp), gharshani (xoa), haldi (thu hút sự chú ý bởi màu sáng), haridra (thân thuộc với Hari, Chúa Krishna), harita (hơi xanh), hemaragi (tỏ màu vàng kim), hemaragini (cho màu vàng kim), hridayavilasini (mang lại niềm vui cho tim, duyên dáng), jayanti (người chiến thắng bệnh tật), jwarantika (trị sốt), kanchani (tỏ màu vàng kim), kaveri (kỹ nữ), krimighni hoặc kashpa (diệt giun), kshamata (năng lực), kshapa, lakshmi, mangalaprada, mangalya, mehagni, nisha, nishakhya, nishawa, patavaluka, pavitra, pinga, pinja, pita, pitika, rabhangavasa, ranjani, ratrimanika, shifa, shiva, shobhana, shyama, soubhagaya, suvarna, suvarnavarna, tamasini, umavara, vairagi, varavarnini, varnadatri, varnini, vishagni, yamini, yoshitapriya, yuvati.

Bảng 13.1 — Các tên khác nhau của nghệ/curcumin theo ngôn ngữ
Ngôn ngữTên
Tiếng Ả RậpKurkum, Uqdah safra
Tiếng ArmeniaToormerik, Turmerig
Tiếng AssamHalodhi
Tiếng BengaliHalud
Tiếng BulgariaKurkuma
Tiếng Miến ĐiệnHsanwen, Sanwin, Sanae, Nanwin
Tiếng CatalanCúrcuma
Tiếng TrungYu chin, Yu jin, Wohng geung, Geung wohng, Wat gam, Huang jiang, Jiang huang, Yu jin, Yu jin xiang gen
Tiếng CroatiaIndijski šafran, Kurkuma
Tiếng SécKurkuma, Indický Šafrán, Žlutý kořen, Žlutý zázvor
Tiếng DhivehiReen'dhoo
Tiếng Đan MạchGurkemeje
Tiếng Hà LanGeelwortel, Kurkuma, Tarmeriek, Koenjit, Koenir
Tiếng AnhIndian saffron
Tiếng Quốc Tế Ngữ (Esperanto)Kurkumo
Tiếng EstoniaHarilik kurkuma, Kurkum, Pikk kollajuur, Löhnav kollajuur
Tiếng FarsiZardchubeh
Tiếng Phần LanKurkuma, Keltajuuri
Tiếng PhápCurcuma, Safran des Indes, Terre-mérite, Souchet des Indes
Tiếng GaliciaCúrcuma
Tiếng ĐứcCurcuma, Sárga gyömbérgyökér
Tiếng Hy LạpKitrinoriza, Kourkoumi, Kourkoumas
Tiếng GujaratiHalad, Haldar
Tiếng HebrewKurkum
Tiếng HindiHaldi
Tiếng HungaryKurkuma, Sárga gyömbérgyökér
Tiếng IcelandTúrmerik
Tiếng IndonesiaKunyit, Kunir; Daun kunyit
Tiếng ÝCurcuma
Tiếng NhậtUkon, Tamerikku
Tiếng KannadaArishina, Arisina
Tiếng KhmerRomiet, Lomiet, Lamiet
Tiếng HànKang-hwang, Keolkuma, Kolkuma, Sim-hwang, Teomerik, Tomerik, Tumerik, Ulgum, Ulgumun
Tiếng LàoKhi min khun, Khmin khün
Tiếng LatviaKurkuma
Tiếng LithuaniaCiberžole, Kurkuma, Dažine ciberžolé
Tiếng Mã LaiKunyit basah
Tiếng MalayalamManjal
Tiếng MarathiHalad
Tiếng NepalHaldi, Hardi, Besar
Tiếng Na UyGurkemeie
Tiếng PahlaviZard-choobag
Tiếng PashtoZarchoba
Tiếng Ba LanKurkuma, Ostryż długi, Szafran indyjski
Tiếng Bồ Đào NhaAçafrão da Índia, Curcuma
Tiếng PunjabHaldi
Tiếng RomaniaCurcumă
Tiếng NgaKoren, kurkumy, Kurkuma
Tiếng SanskritAmeshta, bahula, bhadra, dhirgharaja, gandaplashika, gauri, gharshani, haldi, haridra, harita, hemaragi, hemaragini, hridayavilasini, jayanti, jwarantika, kanchani, kaveri, krimighana, kshamata, kshapa, lakshmi, mangalaprada, mangalya, mehagni, nisha, nishakhya, nishawa, patavaluka, pavitra, pinga, pinja, pita, pitika, rabhangavasa, ranjani, ratrimanika, shifa, shiva, shobhana, shyama, soubhagaya, suvarna, suvarnavarna, tamasini, umavara, vairagi, varavarnini, varnadatri, varnini, vishagni, yamini, yoshitapriya, yuvati
Tiếng SinghaleseKaha
Tiếng SlovakKurkuma
Tiếng SloveniaKurkuma
Tiếng Tây Ban NhaCúrcuma, Azafrán arabe
Tiếng SwahiliManjano
Tiếng Thụy ĐiểnGurkmeja
Tiếng TagalogDilaw
Tiếng TamilManjal
Tiếng TeluguHaridra, Pasupu
Tiếng TháiKha min chan, Kha min; Wanchakmadluk
Tiếng Tây TạngGaser, Sga ser
Tiếng Thổ Nhĩ KỳHint safranı, Sarı boya, Zerdeçal, Safran kökü, Zerdali, Zerdeçöp, Zerdecube
Tiếng UkrainaKurkuma
Tiếng UrduHaldi, Zard chub
Tiếng ViệtBot nghe, Cu nghe, Nghe, Uat kim, Khuong hoang
Tiếng YiddishKurkume
Nguồn: Prasad & Aggarwal, Ch. 13, Bảng 13.1.

Nghệ là sản phẩm của Curcuma longa, một cây thân rễ thân thảo lâu năm thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), bản địa vùng nhiệt đới Nam Á. Ít nhất 133 loài Curcuma đã được xác định trên toàn thế giới (Bảng 13.2). Phần lớn có tên địa phương chung và được dùng trong nhiều chế phẩm thuốc. Một số loài nghệ cụ thể được trình bày ở Hình 13.1. Cây nghệ cần nhiệt độ 20–30°C và lượng mưa hàng năm đáng kể để sinh trưởng. Từng cây cao tới 1 m, có lá dài thuôn. Cây được thu hoạch hằng năm lấy thân rễ, và gieo lại từ một số thân rễ đó vào mùa sau. Thân rễ, từ đó nghệ được lấy, có dạng củ, vỏ sần và chia đốt. Các thân rễ chín dưới tán lá trong đất. Chúng màu nâu vàng với ruột cam tối. Thân rễ chính nhọn hoặc thon ở đầu xa và dài 2,5–7,0 cm (1–3 inch), đường kính 2,5 cm (1 inch), với các củ nhỏ phân nhánh. Khi thân rễ nghệ khô, nó có thể xay thành bột vàng với vị đắng, hơi chua, nhưng ngọt.

Bảng 13.2 — Danh sách các loài Curcuma
STTLoài (tên thường gọi)
1Curcuma aeruginosa (gừng hồng xanh)
2Curcuma albicoma
3Curcuma albiflora
4Curcuma alismatifolia (hoa tulip mùa hè)
5Curcuma amada (gừng xoài)
6Curcuma amarissima
7Curcuma Americana
8Curcuma angustifolia (gừng ẩn cao)
9Curcuma aromatica
10Curcuma attenuata
11Curcuma aurantiaca (nghệ cầu vồng)
12Curcuma aurantiflora
13Curcuma australasica (nghệ Cape York)
14Curcuma bakeriana
15Curcuma bicolor (kẹo ngô)
16Curcuma brog
17Curcuma burttii
18Curcuma caesia (nghệ đen)
19Curcuma cannanorensis
20Curcuma cannanorensis var. Lutea
21Curcuma caulina
22Curcuma careyana
23Curcuma certothecca
24Curcuma chuanezhe
25Curcuma chuanhuangjiang
26Curcuma chuanyujin
27Curcuma cochinchinensis
28Curcuma codonantha
29Curcuma coerulea
30Curcuma colorata
31Curcuma comosa (viên ngọc Thái Lan)
32Curcuma cordata (viên ngọc Thái Lan)
33Curcuma cordifolia
34Curcuma coriacea
35Curcuma decipiens
36Curcuma domestica (biến chủng Hoàng đế)
37Curcuma ecalcarata
38Curcuma ecomata
39Curcuma elata (lông khổng lồ)
40Curcuma erubescens
41Curcuma euchroma
42Curcuma euclroma
43Curcuma exigua
44Curcuma ferruginea
45Curcuma flaviflora (gừng cầu lửa đỏ)
46Curcuma glans
47Curcuma glaucophylla
48Curcuma gracillima (ngựa vằn sô-cô-la)
49Curcuma grahamiana
50Curcuma grandiflora
51Curcuma haritha
52Curcuma harmandii (gừng tháp ngọc lục bảo)
53Curcuma heyneana
54Curcuma inodora (gừng hồng)
55Curcuma karnatakensis
56Curcuma kudagensis
57Curcuma kwangsiensis
58Curcuma kwangsiensis var. affinis
59Curcuma kwangsiensis var. angel
60Curcuma lanceolata
61Curcuma latiflora
62Curcuma latifolia
63Curcuma leopoldi
64Curcuma leucorhiza
65Curcuma loerzingii
66Curcuma lillicina (đám mây hồng)
67Curcuma longa (nghệ)
68Curcuma longiflora
69Curcuma longi spica
70Curcuma lutea
71Curcuma malabarica
72Curcuma mangga
73Curcuma meraukensis
74Curcuma montana
75Curcuma musacea
76Curcuma mutabilis
77Curcuma neilgherrensis
78Curcuma nilamburensis
79Curcuma ochrorhiza
80Curcuma officinalis
81Curcuma olena
82Curcuma oligantha (nghệ trắng)
83Curcuma oligantha var. lutea
84Curcuma ornate (gừng lông trang trí)
85Curcuma pallida
86Curcuma parviflora (thiên thần trắng)
87Curcuma parvula
88Curcuma peethapushpa
89Curcuma petiolata (Temu Puteri ở Java)
90Curcuma phaeocaulis
91Curcuma pierreana (công chúa ngủ)
92Curcuma plicata
93Curcuma porphyrotaenia
94Curcuma prakasha
95Curcuma pseudomontana
96Curcuma purpurascens
97Curcuma purpurea
98Curcuma raktakanta
99Curcuma ranadei
100Curcuma reclinata
101Curcuma rhabdota
102Curcuma rhomba
103Curcuma roscoeana (niềm tự hào Miến Điện)
104Curcuma rotunda
105Curcuma rubescens (nghệ đỏ rượu vang)
106Curcuma rubricaulis
107Curcuma rubrobracteata (phích cắm lửa)
108Curcuma sessilis
109Curcuma siamensis
110Curcuma sichuanensis
111Curcuma singularis (Easan trắng)
112Curcuma soloensis
113Curcuma sparganifolia (thiên thần)
114Curcuma speciosa
115Curcuma spicata
116Curcuma stenochila
117Curcuma strobilifera
118Curcuma sulcata
119Curcuma sumatrana (gừng Sumatra)
120Curcuma sylvatica
121Curcuma sylvestris
122Curcuma thalakaveriensis
123Curcuma thorelii (tuyết Chiang Mai)
124Curcuma trichosantha
125Curcuma vamana
126Curcuma vellanikkarensis
127Curcuma viridiflora
128Curcuma wenchowensis
129Curcuma wenyujin
130Curcuma xanthorrhiza
131Curcuma yunnanensis (gừng lông Vân Nam)
132Curcuma zanthorrhiza (temulawak)
133Curcuma zedoaria (zedoary lông trắng)
Nguồn: Prasad & Aggarwal, Ch. 13, Bảng 13.2 (133 loài được xác định).

Ấn Độ sản xuất gần như toàn bộ vụ nghệ thế giới và tiêu thụ 80% trong số đó. Nhờ phẩm chất vốn có và hàm lượng cao hợp chất sinh học quan trọng curcumin, nghệ Ấn Độ được coi là tốt nhất thế giới. Erode, một thành phố ở bang Tamil Nadu, Nam Ấn Độ, là nơi sản xuất nghệ lớn nhất thế giới và trung tâm thương mại quan trọng nhất. Nó còn được gọi là "Thành phố Vàng," "Thành phố Nghệ," hoặc "Thành phố Dệt." Sangli, thành phố Maharashtra, đứng thứ hai sau Erode về quy mô và tầm quan trọng sản xuất và buôn bán nghệ.

Trước khi dùng, thân rễ nghệ phải được chế biến. Thân rễ được luộc hoặc hấp để khử mùi sống, hồ hoá tinh bột, và tạo sản phẩm có màu đồng đều hơn. Trong quy trình Ấn Độ truyền thống, thân rễ được đặt trong chảo hoặc đồ gốm đầy nước rồi phủ lá và một lớp phân bò. Amoniac trong phân bò phản ứng với nghệ tạo sản phẩm cuối. Vì lý do vệ sinh, phương pháp này đã bị khuyến cáo không dùng. Trong chế biến hiện nay, thân rễ được đặt trong chảo nông trong các thùng sắt lớn chứa nước kiềm 0,05–0,1% (ví dụ dung dịch natri bicarbonat). Thân rễ sau đó được luộc 40–45 phút (ở Ấn Độ) hoặc 6 giờ (ở Hazare, Pakistan), tuỳ giống. Thân rễ được lấy khỏi nước và phơi nắng ngay để tránh nấu quá chín. Độ ẩm cuối nên từ 8% đến 10% (theo khối lượng ướt). Khi gõ thân rễ phát ra tiếng kim loại, nó đã đủ khô. Thân rễ khô được đánh bóng để loại bỏ bề mặt sần. Đôi khi, chromate chì được dùng để tạo bề mặt đẹp hơn, nhưng vì lý do hiển nhiên, thực hành này nên bị loại bỏ. Bột giữ được tính chất tạo màu vô hạn, dù mùi vị có thể giảm theo thời gian. Bảo vệ bột nghệ khỏi ánh sáng mặt trời làm chậm tốc độ suy giảm.

13.3 THÀNH PHẦN CỦA NGHỆ

Hơn 100 hợp chất đã được phân lập từ nghệ. Thành phần chính của rễ là một tinh dầu dễ bay hơi, chứa turmerone, và có các chất tạo màu gọi là curcuminoid trong nghệ. Curcuminoid gồm curcumin, demethoxycurcumin, 5′-methoxycurcumin, và dihydrocurcumin, được tìm thấy là chất chống oxy hoá tự nhiên (Ruby và cs. 1995; Selvam và cs. 1995). Ở dạng tiêu chuẩn, nghệ chứa độ ẩm (>9%), curcumin (5–6,6%), tạp chất (<0,5% theo khối lượng), nấm mốc (<3%), và tinh dầu (<3,5%). Tinh dầu dễ bay hơi gồm d-α-phellandrene, d-sabinene, cinol, borneol, zingiberene, và sesquiterpenes (Ohshiro, Kuroyanagi, và Keno 1990). Có nhiều sesquiterpene, như germacrone; termerone; ar-(+)-, α-, và β-termerone; β-bisabolene; α-curcumene; zingiberene; β-sesquiphellandrene; bisacurone; curcumenone; dehydrocurdione; procurcumadiol; bis-acumol; curcumenol; isoprocurcumenol; epiprocurcumenol; procurcumenol; zedoaronediol; và curlone, nhiều chất đặc trưng cho một loài. Các thành phần tạo mùi của nghệ là turmerone, arturmerone, và zingiberene. Thân rễ cũng được báo cáo chứa bốn polysaccharide mới — ukonans — cùng với stigmasterol, β-sitosterol, cholesterol, và 2-hydroxymethyl anthraquinone (Kapoor 1990; Kirtikar và Basu 1993). Phân tích dinh dưỡng cho thấy 100 g nghệ chứa 390 kcal, 10 g tổng chất béo, 3 g chất béo bão hoà, 0 mg cholesterol, 0,2 g canxi, 0,26 g phospho, 10 mg natri, 2500 mg kali, 47,5 mg sắt, 0,9 mg thiamine, 0,19 mg riboflavin, 4,8 mg niacin, 50 mg acid ascorbic, 69,9 g tổng carbohydrate, 21 g chất xơ thực phẩm, 3 g đường, và 8 g protein (Balakrishnan 2007). Nghệ cũng là nguồn tốt acid béo ω-3 và acid α-linolenic (2,5%; Goud, Polasa, và Krishnaswamy 1993).

13.4 TIÊU THỤ VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA NGHỆ

Nghệ được dùng làm thực phẩm, mỹ phẩm, và thuốc. Nó được dùng rộng rãi làm gia vị trong nấu ăn Nam Á và Trung Đông. Nghệ cho cà ri màu vàng và hương vị đặc trưng. Nó được dùng làm chất tạo màu trong pho mát, bơ, và các thực phẩm khác (Govindarajan 1980; Ammon và Wahl 1991). Do ảnh hưởng Ấn Độ, nghệ đã đi vào ẩm thực Ethiopia. Ở Nam Phi, nghệ truyền thống được dùng để cho gạo trắng luộc màu vàng kim. Nghệ cũng được dùng trong các sản phẩm thực phẩm chế biến như đồ uống đóng hộp, sản phẩm từ sữa, bánh nướng, kem, bánh vàng, sữa chua, nước cam, bánh quy, bắp rang, kẹo, lớp phủ bánh, ngũ cốc, nước xốt, và thạch. Nó là thành phần quan trọng trong hầu hết các loại bột cà ri thương mại. Nghệ có nhiều công dụng trong ẩm thực châu Á. Nó được dùng trong món mặn và ngọt, và được dùng rộng rãi trong các món đặc sản phương Đông như dưa gốc nghệ tươi. Lượng tiêu thụ nghệ được báo cáo ở các nước châu Á là 200–1000 mg/ngày (Thimmayamma, Rau, và Radhaiah 1983; Polasa và cs. 1991) hoặc 160–440 g/người/năm (Krishnaswamy 1996). Lượng tiêu thụ ở thành thị thấp hơn (200 mg/ngày) ở nông thôn (600 mg/ngày/người; Thimmayamma, Rau, và Radhaiah 1983).

Theo một số ước tính, tới 10 tỉ USD được chi mỗi năm cho các liệu pháp thay thế. Hơn 650 triệu USD được chi cho các thực phẩm bổ sung từ thực vật dùng cho các bệnh viêm mãn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen, và viêm khớp dạng thấp. Các thực phẩm bổ sung từ thực vật đã được dùng hàng thế kỷ trong y học cổ truyền, bao gồm Ayurveda (khoa học về trường thọ), y học Trung Quốc, Kampo (y học Nhật Bản), và y học Ai Cập. Một số thuốc dùng truyền thống có hoạt tính chống viêm (Garodia và cs. 2007; Aggarwal và cs. 2006). Nghệ là một loại thảo dược như vậy.

Nghệ được dùng làm thuốc thảo dược cho viêm khớp dạng thấp, viêm mống mắt trước mạn tính, viêm kết mạc, ung thư da, đậu mùa, thủy đậu, lành vết thương, nhiễm trùng đường tiết niệu, và bệnh gan (Dixit, Jain, và Joshi 1988). Nó cũng được dùng cho rối loạn tiêu hoá; để giảm đầy hơi, vàng da, khó kinh, và đau bụng co thắt; cho đau bụng và trướng bụng (Bundy và cs. 2004); và cho các tình trạng khó tiêu bao gồm mất cảm giác thèm ăn, cảm giác no sau ăn, và các than phiền về gan và túi mật. Nó có tác dụng chống viêm, tăng mật, kháng khuẩn, và làm ấm bụng (Mills và Bone 2000). Các đích lâm sàng chính của nghệ là cơ quan tiêu hoá: ở ruột, để trị các bệnh như đa polyp tuyến gia đình (Cruz-Correa và cs. 2006); ở ruột già, để trị bệnh viêm ruột (Hanai và Sugimoto 2009); và ở đại tràng, để trị ung thư đại tràng (Naganuma và cs. 2006). Với viêm khớp, liều 8–60 g rễ nghệ tươi ba lần mỗi ngày đã được khuyến nghị (Fetrow và Avila 1999). Với khó tiêu, khuyến nghị 1,3–3,0 g rễ nghệ. Chưa có tương tác thuốc nào với nghệ được báo cáo bởi các bạochương của cơ quan quản lý Đức, Commission E (Blumenthal, Goldberg, và Brinckmann 2000).

13.5 NGHỆ TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

Trong y học dân gian, nghệ đã được dùng trong các chế phẩm trị liệu qua nhiều thế kỷ ở các phần khác nhau của thế giới. Trong thực hành Ayurveda, nghệ được cho là có nhiều tính chất dược liệu bao gồm tăng cường năng lượng tổng thể của cơ thể, giảm đầy hơi, trừ giun, cải thiện tiêu hoá, điều hoà kinh nguyệt, làm tan sỏi mật, và giảm viêm khớp. Nhiều nước Nam Á dùng nó làm chất sát trùng cho vết cắt, bỏng, và bầm tím, và làm tác nhân kháng khuẩn. Ở Pakistan, nó được dùng làm tác nhân chống viêm, và làm thuốc cho khó chịu tiêu hoá liên quan hội chứng ruột kích thích và các rối loạn tiêu hoá khác. Ở Pakistan và Afghanistan, nghệ được dùng để làm sạch vết thương và kích thích phục hồi bằng cách bôi nó lên một mảnh vải cháy đặt trên vết thương. Người Ấn Độ dùng nghệ, ngoài các ứng dụng Ayurveda, để thanh lọc máu và chữa các tình trạng da. Phụ nữ một số vùng Ấn Độ dùng bột nghệ để tẩy lông thừa. Bột nghệ được bôi lên da cô dâu và chú rể trước khi cưới ở một số vùng Ấn Độ, Bangladesh, và Pakistan, nơi tin rằng nó làm da sáng và giữ vi khuẩn có hại tránh xa cơ thể. Nghệ hiện được dùng trong công thức một số kem chống nắng. Nhiều công ty đa quốc gia tham gia làm kem mặt từ nghệ.

Trong y học Ayurveda, nghệ là thuốc được ghi chép kỹ cho các tình trạng hô hấp (ví dụ hen, tăng phản ứng phế quản, và dị ứng), cũng như rối loạn gan, chán ăn, thấp khớp, vết thương tiểu đường, chảy nước mũi, ho, và viêm xoang (Araujo và Leon 2001). Trong y học cổ truyền Trung Quốc, nó được dùng trị các bệnh liên quan đau bụng (Aggarwal, Ichikawa, và Garodia 2004). Từ thời cổ đại, theo Ayurveda, nghệ được dùng trị bong gân và sưng (Araujo và Leon 2001). Trong cả Ayurveda và y học cổ truyền Trung Quốc, nghệ được coi là vị đắng tiêu hoá và làm ấm bụng. Các thầy thuốc Unani cũng dùng nghệ để tống đờm hoặc kapha, cũng như mở rộng mạch máu để cải thiện tuần hoàn. Nó có thể thêm vào thực phẩm, bao gồm các món cơm và đậu, để cải thiện tiêu hoá và giảm đầy hơi, trướng bụng. Nó là một chất tăng mật, kích thích sản xuất mật ở gan và thúc đẩy bài tiết mật qua túi mật, cải thiện khả năng tiêu hoá chất béo của cơ thể. Đôi khi, nghệ trộn với sữa hoặc nước được uống để trị rối loạn ruột cũng như cảm lạnh và đau họng.

13.6 TỪ Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐẾN Y HỌC HIỆN ĐẠI

Mặc dù y học hiện đại đã được dùng thường quy trong điều trị các bệnh khác nhau, nó chưa đến 100 năm tuổi. Ngược lại, y học cổ truyền đã phục vụ nhân loại hàng nghìn năm, khá an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, cơ chế hoặc cơ sở khoa học của y học cổ truyền được hiểu kém hơn.

13.6.1 Các nghiên cứu in vitro với nghệ

Khắp phương Đông, nghệ truyền thống được dùng cả phòng và trị bệnh. Các nghiên cứu in vitro hiện đại cho thấy nghệ là tác nhân chống oxy hoá, chống viêm, kháng đột biến, kháng khuẩn, và kháng ung thư mạnh (Bảng 13.3). Nghệ, dùng trong nấu ăn và bài thuốc gia đình, có khả năng chống oxy hoá đáng kể ở các mức tác động khác nhau. Các nghiên cứu chỉ ra rằng mức nghệ đủ có thể được tiêu thụ từ cà ri in vivo để đảm bảo bảo vệ chống oxy hoá thích hợp (Tilak và cs. 2004). Như một chất chống oxy hoá, cao chiết nghệ có thể quét gốc tự do, tăng các enzym chống oxy hoá, và ức chế quá trình peroxý hoá lipid. Nghệ (100 μg/mL) ức chế peroxý hoá lipid trong tế bào thận trước tổn thương do hydro peroxit khi ủ với tế bào 3 giờ (Cohly và cs. 1998). Dùng các chủng Salmonella typhimurium TA 100 và TA 1535, một nghiên cứu đột biến học cho thấy cao chiết nghệ ức chế tính gây đột biến sinh ra bởi các chất gây đột biến tác dụng trực tiếp như N-methyl N′-nitro-N-nitrosoguanidine và natri azide. Cao chiết nghệ được tìm thấy ức chế tính gây đột biến phụ thuộc hoạt hoá vi thể của 2-acetamidofluorene (Soudamini và cs. 1995).

Bảng 13.3 — Các tác dụng in vitro của nghệ chống các bệnh/rối loạn khác nhau
Bệnh / Rối loạnLiềuTế bào / Sinh vậtTham chiếu
Ung thư — Tăng sinh tế bào0,4 mg/mL (a)Tế bào CHO và u lymphoKuttan và cs. 1985
Chống oxy hoá — Quá trình peroxý hoá lipid100 μg/mL (b)Tế bào biểu mô thậnCohly và cs. 1998
Chống oxy hoá — Mức gốc tự doND (c)In vitroBetancor-Fernández và cs. 2003
Chống oxy hoá — Sửa đổi HNE12,5–50,0 μg/mL (b)In vitroKurien và Scofield 2007
Gây đột biến — Đột biến2 μg/đĩa (a)S. typhimurium TA98 và TA100Soni và cs. 1997
Gây đột biến — Đột biến2 mg/đĩa (d)S. typhimurium TA102Kuttan và cs. 2004
Gây đột biến — Hình thành vi nhân100–500 μg/mL (b)Tế bào CHOAraújo, Dias, và Takahashi 1999
Gây đột biến — Tổn thương DNA0,33 g/10⁶ cfu (c)E. coli, B. megaterium, bào tử B. pumilusSharma, Gautam, và Jadhav 2000
Gây đột biến — Tổn thương DNAND (c)E. coliPal và Pal 2005
Gây đột biến — Hình thành vi nhân200 μg/mLTế bào lympho ngườiGhaisas và Bhide 1994
Viêm — Mức TNF-α, PGE250 μg/mL (a) (IC50 = 15,2 và 0,92 μg/mL)Tế bào HL-60Lantz và cs. 2005
Viêm — Hoạt hoá tế bào đuôi gaiND (a)Tế bào đuôi gaiKrasovsky và cs. 2009
Virus — Kháng nguyên sớm virus Epstein–Barr10 μg/mL (a)Tế bào RajiKapadia và cs. 2002
Virus — Nhân bản HBV200 hoặc 500 mg/L (c)Tế bào HepG 2.2.15Kim và cs. 2009
Nấm — Sinh sảnMIC 7,8 μg/mL (a)Nấm daWuthi-udomlert và cs. 2000
Khả năng sống tế bào — LD5033 và 109 μg/mL (a)Lemma minor, T. longifususKhattak và cs. 2005
Vi sinh — Sinh sản6,25–50,00 μg/mL (f)H. pyloriMahady và cs. 2002
Vi sinh — Sinh sản0,1%–10,0% (e)S. typhimuriumThongson và cs. 2004
Vi sinh — Sinh sản5% (c)Mầm bệnh qua thực phẩmYano, Satomi, và Oikawa 2006
Vi sinh — Sinh sản5% (c)Vi khuẩn sản xuất histaminParamasivam, Thangaradjou, và Kannan 2007
Vi sinh — Sinh trưởng vi khuẩn lao6% (a)M. tuberculosisLeal và cs. 2003
Mầm bệnh — Khả năng sốngND (g)Vi khuẩn gây bệnh qua thực phẩmThongson và cs. 2005
Nhiễm trùng và bệnh sinh — Cercaria Schistosoma mansoniND (a)Schistosoma mansoniShoheib và cs. 2008
Khác — Mức ATPase131 mg/mg proteinTế bào hỗng tràng chuộtKreydiyyeh, Usta, và Copti
Khác — IC50 = 0,24(b)Tế bào Caco-2Naganuma và cs. 2006
Khác — Hoạt hoá tiền chất gây ung thưNDKhông xác địnhCleary và McFeeters 2006
Khác — Mùi oxy hoá hưNDDưa chuaCleary và McFeeters 2006
Khác — Tan máu1–100 μg/mL (a)Hồng cầu ngườiMathuria và Verma 2007
TNF = yếu tố hoại tử khối u; PGE2 = prostaglandin E2; IC50 = nồng độ ức chế trung bình; NO = nitric oxide; PI = paramyxo; AD = adenovirus; CHO = buồng trứng chuột hamster Trung Quốc; HBV = virus viêm gan B; HNE = 4-hydroxy-2-nonenal; LD50 = liều gây chết trung bình; MIC = nồng độ ức chế tối thiểu; ND = không xác định; RS = sarcoma Rous. (a) cao chiết ethanolic của nghệ; (b) bột nghệ; (c) cao chiết nước của nghệ; (d) cao chiết khí CO2; (e) cao chiết hexane; (f) cao chiết methanolic; (g) nghiên cứu tinh dầu nghệ. Nguồn: Prasad & Aggarwal, Ch. 13, Bảng 13.3.

Nhiều bằng chứng cho thấy nghệ thể hiện hoạt tính chống viêm. Trong một nghiên cứu, cao chiết hữu cơ thô của nghệ được tìm thấy ức chế sản xuất yếu tố hoại tử khối u (TNF)-α do lipopolysaccharide (LPS) gây ra (nồng độ ức chế trung bình [IC50] = 15,2 μg/mL) và prostaglandin E2 (PGE2; IC50 = 0,92 μg/mL) từ tế bào HL-60. Sự kết hợp của một số phân đoạn chứa tinh dầu nghệ hiệu quả hơn curcuminoid trong việc ức chế sản xuất PGE2 (Lantz và cs. 2005). Cao chiết hydroethanolic của nghệ gần đây được tìm thấy ức chế hoạt hoá tế bào đuôi gai người đáp ứng với các cytokin tiền viêm (Krasovsky và cs. 2009).

Bên cạnh các tính chất này, nghệ có tính kháng khuẩn mạnh. Sự tăng trưởng của vi khuẩn sản xuất histamin (Vibrio parahaemolyticus, Bacillus cereus, Pseudomonas aeruginosa, và Proteus mirabilis) bị ức chế bởi cao chiết tỏi và nghệ ở nồng độ 5% (Paramasivam, Thangaradjou, và Kannan 2007). Nghệ cũng được tìm thấy ức chế sản xuất histamin trong Morganella morganii (vi khuẩn sản xuất histamin mạnh). Tuy nhiên, ức chế sản xuất histamin và hoạt tính histidine decarboxylase của nghệ thấp hơn đinh hương và quế (Shakila, Vasundhara, và Rao 1996). Cao chiết nghệ được tìm thấy ức chế tăng trưởng vi khuẩn gây bệnh qua thực phẩm V. parahaemolyticus với độ nhạy tốt (Yano, Satomi, và Oikawa 2006). Cao chiết methanolic của nghệ ức chế tăng trưởng các chủng khác nhau của Helicobacter pylori với khoảng nồng độ ức chế tối thiểu 6,25–50,0 μg/mL (Mahady và cs. 2002). Trong số các cao chiết thực vật khác nhau diệt H. pylori, như thì là, gừng, ớt, bồ công anh, thìa là đen, kinh giới, và cam thảo, nghệ được tìm thấy hiệu quả nhất (O'Mahony và cs. 2005).

Cao chiết ethanolic của C. longa có hoạt tính kháng nấm tốt chống Trichophyton longifusus (Khattak và cs. 2005). Các thử nghiệm dùng phương pháp khuếch tán đĩa thạch để phát hiện hoạt tính kháng nấm cho thấy cao chiết ethanolic thô của nghệ diệt tất cả 29 chủng lâm sàng nấm da được thử. Cao chiết này thể hiện khoảng vùng ức chế 6,1–26,0 mm (Wuthi-udomlert và cs. 2000).

Các hoạt tính kháng ung thư của nghệ bao gồm ức chế tăng sinh tế bào và gây chết theo chương trình tế bào ung thư. Ar-turmerone, được phân lập từ nghệ, gây chết theo chương trình tế bào bạch cầu người Molt 4B và HL-60 bằng cách phân mảnh DNA thành các đoạn oligonucleosome, một bước đã biết trong quá trình chết theo chương trình (Aratanechemuge và cs. 2002). Hơn nữa, sự phân mảnh DNA nucleosomal do ar-turmerone gây ra có liên quan với cảm ứng protein Bax và p53, thay vì Bcl-2 và p21, và hoạt hoá cytochrome c ty thể và caspase-3 (Lee 2009). Nghiên cứu này cho thấy cao chiết nghệ ức chế sản xuất và bài tiết kháng nguyên bề mặt viêm gan B từ tế bào HepG 2.2.15, một hoạt tính được trung gian qua tăng tích luỹ tế bào protein p53 bằng cách hoạt hoá transcription của gen p53 cũng như tăng tính bền của protein p53 (Kim và cs. 2009).

13.6.2 Các nghiên cứu in vivo với nghệ

Cả tác dụng phòng và trị của nghệ đã được xem xét trong các mô hình động vật (Bảng 13.4). Các nghiên cứu này báo cáo rằng gia vị vàng này thể hiện hoạt tính kháng ung thư (Azuine và Bhide 1994; Deshpande, Ingle, và Maru 1997; Garg, Ingle, và Maru 2008), bảo vệ gan (Miyakoshi và cs. 2004), bảo vệ tim (Mohanty, Arya, và Gupta 2006), hạ đường huyết (Kuroda và cs. 2005; Honda và cs. 2006), và tính chất chống viêm khớp (Funk và cs. 2006).

Trong các mô hình khác nhau, nghệ được báo cáo có hoạt tính chống sự phát triển ung thư da (Villaseñor, Simon, và Villanueva 2002), ung thư vú (Deshpande, Ingle, và Maru 1998a), ung thư miệng (Azuine và Bhide 1992a), và ung thư dạ dày (Azuine và Bhide 1992b). Nó ngăn ung thư hoá ở các bước khác nhau, bao gồm ức chế đột biến (Polasa và cs. 1991), giải độc chất gây ung thư (Thapliyal, Deshpande, và Maru 2001), giảm tăng sinh tế bào, và gây chết theo chương trình tế bào u (Garg, Ingle, và Maru 2008). Cao chiết nghệ ngăn u động vật gây bởi Dalton's lymphoma (Kuttan và cs. 1985). Trong nghiên cứu này, chuột được tiêm tế bào Dalton's lymphoma trong ổ bụng và điều trị bằng cao chiết nghệ (10–40 mg/con) trong 10 ngày. Sau 30 ngày, tác giả tìm thấy giảm tới 80% sự hình thành u so với chuột không điều trị (Hình 13.2a). Họ cũng quan sát tới 75% động vật sống sót sau 30 ngày và 50% sau 60 ngày điều trị (Hình 13.2b). Trong mô hình gây ung thư túi má máp chuột túi (hamster) do 7,12-dimethylbenz(a)anthracene (DMBA), nghệ trong khẩu phần (1%) giảm gánh nặng u và số lượng u, và kéo dài thời gian tiềm tàng tương ứng. Cơ chế chống ung thư hoá được trung gian qua ức chế biểu hiện sản phẩm oncogen ras do DMBA gây ra, cảm ứng p21 và các đích xuôi dòng, kinase hoạt hoá bởi mitogen, và giảm biểu hiện kháng nguyên nhân bản nhân (proliferating cell nuclear antigen) và Bcl-2. Nghệ cũng tăng cường chết theo chương trình (tăng biểu hiện Bax, caspase-3, và chỉ số chết theo chương trình), giảm viêm (mức cyclooxygenase [COX]-2, đích xuôi dòng của activator protein-1/yếu tố hạt nhân κB [NF-κB], và PGE2), và gây biểu hiện lạc điệu các dấu ấn biệt hoá đã biết, tức cytokeratin (Garg, Ingle, và Maru 2008).

Bảng 13.4 — Tác dụng in vivo của nghệ chống sự phát triển các bệnh/rối loạn khác nhau
Bệnh / Rối loạnĐường dùngTham chiếu
Ung thư — Gây ung thư miệng5% trong khẩu phầnAzuine và cs. 1992
Ung thư — Gây ung thư túi má máptrong khẩu phầnKrishnaswamy và cs. 1998
Ung thư — Gây ung thư túi má máp1% trong khẩu phầnGarg, Ingle, và Maru 2008
Ung thư — U dạ dày trước timtrong khẩu phầnNagabhushan, Amonkar, và Bhide 1987
Ung thư — U dạ dày trước tim1 mg đường uốngAzuine và cs. 1992
Ung thư — Dạ dày trước tim và miệng5% trong khẩu phầnAzuine và Bhide 1994
Ung thư — U nhú dạ dày trước tim0,2%–5,0% đường uốngDeshpande, Ingle, và Maru 1997
Ung thư — U da5 mg bôi tại chỗVillaseñor, Simon, và Villanueva 2002
Ung thư — Tạo u tuyến vú5% trong khẩu phầnBhide và cs. 1994
Ung thư — Tạo u tuyến vú0,5%–1,0%Deshpande và cs. 1998
Ung thư — Tổn thương tiền ung thư gan0,05% trong khẩu phầnSoni và cs. 1997
Ung thư — Gây ung thư hoá gan0,2%–5,0% trong khẩu phầnThapliyal và cs. 2003
Ung thư — Hình thành u lympho và sống sót10–40 mg/con, i.p.Kuttan và cs. 1985
Độc tế bào — Quá trình peroxý hoá lipid1% trong khẩu phầnAsai và cs. 1997
Độc tế bào — Quá trình peroxý hoá lipid0,1% trong khẩu phầnKaul và Krishnakantha 1997
Độc tế bào — Quá trình peroxý hoá lipidkhông rõQuiles và cs. 1998
Độc tế bào — Mức cholesterol và triglyceridtrong khẩu phầnDixit, Jain, và Joshi 1988
Độc tế bào — Oxy hoá LDL và mức cholesterol1,66–3,2 mg/kg đường uốngRamirez-Tortosa và cs. 1999
Độc tế bào — Tăng sinh tế bào20 mg/mL đường uốngZhang và cs. 1999
Độc tế bào — Mức CYP 1A1 và 1A21% trong khẩu phầnThapliyal, Deshpande, và Maru 2001
Độc tế bào — Hình thành adduct BaP–DNA1% trong khẩu phầnThapliyal, Deshpande, và Maru 2002
Độc tế bào — Hình thành vi nhân1000 mg/kg qua dạ dàyChandra Mohan, Abraham, và Nagini 2004
Độc tế bào — Tổn thương oxy hoá1% và 5% trong khẩu phầnEl-Ashmawy và cs. 2006
Độc tế bào — Chết theo chương trình5% trong khẩu phầnHashem, Soliman, và Shaapan 2008
Độc tế bào — Mức chất gây đột biến trong nước tiểu0,5% trong khẩu phầnPolasa và cs. 1991
Độc tế bào — Hình thành adduct BaP–DNA0,1%–3% trong 4 tuầnMukundan và cs. 1993
Độc tế bào — Enzym chuyển hoá dị sinh0,5%–10,0% trong khẩu phầnGoud, Polasa, và Krishnaswamy 1993
Độc tế bào — Oxy hoá màng1,6 mg/kg trong khẩu phầnMesa và cs. 2003
Rối loạn gan — Cholesterol, bilirubin, AST, ALT, AP5% trong khẩu phầnDeshpande và cs. 1998
Rối loạn gan — Loạn sản khu trú, GGT0,2%–5,0% trong khẩu phầnThapliyal và cs. 2003
Rối loạn gan — LDH, ALT, AST1% trong khẩu phầnMiyakoshi và cs. 2004
Đái tháo đường — Hạ đường huyết0,2–1,0 g trong khẩu phầnArun và Nalini 2002; Kuroda và cs. 2005; Nishiyama và cs. 2005
Đái tháo đường — Đục thuỷ tinh thể do đái tháo đường0,5% trong khẩu phầnSuryanarayana và cs. 2005
Đái tháo đường — Stress oxy hoá0,5% trong khẩu phầnSuryanarayana và cs. 2007
Đái tháo đường — Biểu hiện VEGF trong đái tháo đường0,5% trong khẩu phầnMrudula và cs. 2007
Lành vết thương — Lành loétbôi tại chỗGujral, Chowdhury, và Saxena 1953
Lành vết thương — Phủ vết thươngbột bôi tại chỗKundu và cs. 2005
Lành vết thương — Viêm và sửa chữa vết thương25% trộn với bơ ghee bôi tại chỗHabiboallah và cs. 2008
Lành vết thương — Tổn thương thận5% trong khẩu phầnHashem, Soliman, và Shaapan 2008
Bảo vệ thần kinh — Trầm cảm140–560 mg/kg đường uốngYu, Kong, và Chen 2002
Bảo vệ thần kinh — Trầm cảm25–100 mg/kg qua ống dạ dàyXia và cs. 2007
Rối loạn tim — Hiệu năng tim mạch100 mg/kg đường uốngMohanty, Arya, và Gupta 2004, 2006
Rối loạn tim — Huyết áp động mạch và nhịp timkhông rõAdaramoye và Medeiros 2008
Viêm khớp — Viêm khớp dạng thấpkhông rõArora và cs. 1971
Viêm khớp — Viêm khớp do Freund's adjuvant và phù cấpkhông rõChandra và Gupta 1972
Viêm khớp — Phùkhông rõGhatak và Basu 1972; Yegnanarayan, Saraf, và Balwani 1976
Viêm khớp — Viêm và phá huỷ khớp46 mg/kg, i.p.Funk và cs. 2006
Viêm gan — Thanh thải gan mật1% trong khẩu phầnDeshpande, Joseph, và Samuel 2003
Xơ vữa — Quá trình peroxý hoá lipidtrong khẩu phầnQuiles và cs. 1998
Xơ vữa — Oxy hoá LDL1,66–3,2 mg/kg đường uốngRamírez-Tortosa và cs. 1999
Xơ vữa — Tăng sinh tế bào cơ trơn mạch10% đường uốngZhang và cs. 1999
Xơ vữa — Oxy hoá màng1,6 mg/kg đường uốngMesa và cs. 2003
Xơ vữa — Giãn mạch0,5% trong khẩu phầnZahid Ashraf, Hussain, và Fahim 2005
Rối loạn hô hấp — Giãn thư động mạch hoặc tâm nhĩđường uốngGilani và cs. 2005; Adaramoye và Medeiros 2008
Rối loạn hô hấp — Hạ huyết áp, chậm nhịp, giãn mạch10–30 mg/kg, i.v.Khác
Khác — Hàm lượng mucin dịch vị500 mg/kg trong khẩu phầnMukerji, Zaidi, và Singh 1961
Khác — Thiếu retinol0,1% trong khẩu phầnKaul và Krishnakantha 1997
Khác — Chua dầu hướng dương2000 mg/kgBeddows, Jagait, và Kelly 2000
Khác — Suy giáptrong khẩu phầnDeshpande và cs. 2002
Khác — Khó tiêutrong khẩu phầnPlatel và cs. 2002
Khác — Lượng ăn, tăng trọng0,5% trong khẩu phầnGowda và cs. 2008
Khác — Độ dày da, nếp nhăn, melanin300–1000 mg/kg bôi tại chỗSumiyoshi và Kimura (đang in)
Khác — Tạo tinh trùng và khả năng sinh sản600 mg/kg đường uốngMishra và Singh 2009
AP = alkaline phosphatase; ALT = alanine aminotransferase; LDH = lactate dehydrogenase; AST = aspartate aminotransferase; CYP = enzym cytochrome; GGT = gamma glutamyl transpeptidase; GSH = glutathione; LDL = lipoprotein tỷ trọng thấp; LPO = peroxý hoá lipid; NC = không rõ; VEGF = yếu tố tăng trưởng nội mô mạch; VSMC = tế bào cơ trơn mạch. (a) Chuột; (b) Chuột túi; (c) Chuột cống; (d) Thỏ; (e) Chó; (f) Lợn guinea; (g) Gà con; (h) Bột nghệ; (i) Cao chiết nước; (j) Cao chiết ethanolic; (k) Cao chiết methanolic; (L) Không rõ. Nguồn: Prasad & Aggarwal, Ch. 13, Bảng 13.4.

Bôi tại chỗ nghệ được tìm thấy giảm số lượng và khởi phát u da (Villaseñor, Simon, và Villanueva 2002). Dùng khẩu phần 1% nghệ trên 0,05% cao chiết ethanolic nghệ được tìm thấy ức chế ung thư tuyến vú do DMBA gây ra ở chuột cái Sprague–Dawley (Deshpande, Ingle, và Maru 1998a). Nghệ trong khẩu phần ức chế ung thư miệng do ethyl(acetoxymethyl) nitrosamine gây ra ở chuột túi Syria. Tuy nhiên, tác dụng ức chế của sự kết hợp nghệ và cao chiết lá trầu được tìm thấy cao hơn từng thành phần riêng lẻ (Azuine và Bhide 1992a). Dùng cao chiết nghệ liều 3 mg/con 18 giờ trước tiêm trong ổ bụng (i.p.) benzo[a]pyrene (BaP; 250 mg/kg) ức chế đáng kể sự hình thành vi nhân trong tuỷ xương ở chuột cái Swiss. Hơn nữa, tỷ lệ và số lượng u dạ dày trước tim do BaP gây ra ở chuột cái Swiss bị ức chế đáng kể bởi cao chiết nghệ (Azuine, Kayal, và Bhide 1992). Chandra Mohan, Abraham, và Nagini (2004) cũng cho thấy tiền xử lý bằng nghệ đơn lẻ và kết hợp với cao chiết cà chua và tỏi làm giảm đáng kể tần suất vi nhân tuỷ xương do DMBA gây ra, cũng như mức peroxý hoá lipid. Họ chỉ ra những thay đổi này có thể được trung gian bởi tác dụng tăng cường chống oxy hoá của các tác nhân khẩu phần. Điều trị kết hợp urethane, một chất gây đột biến nổi tiếng, và nghệ thể hiện ức chế tác dụng gây độc gen của urethane bởi nghệ (el Hamss và cs. 1999). Sự giảm ung thư hoá do nghệ cũng liên quan với ức chế hình thành adduct DNA. Nghệ ức chế mức adduct DNA-BaP trong gan chuột. Bổ sung nghệ 0,1%, 0,5%, và 3,0% vào khẩu phần trong 4 tuần làm giảm đáng kể mức adduct DNA-BaP, bao gồm adduct chính dG-N2-BaP, hình thành trong 24 giờ đáp ứng với một mũi tiêm i.p. BaP đơn (Mukundan và cs. 1993). Bất kể nghệ có trong khẩu phần hay bôi tại chỗ, nó giảm đáng kể adduct DNA do DMBA gây ra tại vị trí đích và do đó giảm số u và gánh nặng u ở động vật thử nghiệm (Krishnaswamy và cs. 1998). Nghệ chứa nhiều chất có khả năng ức chế gây ung thư hoá hoá học. Nó tăng cường các enzym chuyển hoá dị sinh (xenobiotic) trong mô gan của chuột ăn 0,5–1,0% nghệ trong khẩu phần. Các enzym giải độc như uridine diphosphate (UDP), glucuronyl transferase, và glutathione-S-transferase tăng đáng kể ở chuột ăn nghệ so với động vật chứng (...).

Cao chiết ethanolic nghệ được tìm thấy có tác dụng đối nghịch lên lympho bào chuột và tế bào carcinom màng bụng Ehlrich. Nghệ tăng khả năng sống và tạo chồi lympho bào, nhưng gây hình thành các bọng tế bào chất và phân mảnh màng plasma của tế bào u. Do đó, người ta đề xuất nghệ là tác nhân thuận lợi cho lympho bào và ức chế cũng như gây chết theo chương trình cho tế bào u (Chakravarty và Yasmin 2005). Một nghiên cứu so sánh các cây ăn được như C. longa và F. caraica, và các cây thân thảo như Gossypium barbadense và Ricinus communis về hoạt tính kháng u cho thấy cao chiết cây ăn được thể hiện hoạt tính kháng u hoá cao hơn. Do đó, các cây ăn được có hoạt tính kháng u in vivo có thể được khuyến nghị như nguồn an toàn của các hợp chất kháng u (Amara, El-Masry, và Bogdady 2008).

Nghệ thể hiện tiềm năng chống oxy hoá bằng cách hạ stress oxy hoá ở động vật. Một nghiên cứu cho thấy khẩu phần chứa 0,1% nghệ cho chuột thiếu retinol 3 tuần làm giảm tỷ lệ peroxý hoá lipid 22,6% ở gan, 24,1% ở thận, 18,0% ở lách, và 31,4% ở não (Kaul và Krishnakantha 1997). Một nghiên cứu trên chuột cho thấy cao chiết nghệ ức chế peroxý hoá lipid màng phospholipid và tăng chuyển hoá lipid gan, cho thấy cao chiết nghệ có khả năng ngăn lắng đọng triacylglycerol trong gan. Bổ sung khẩu phần một tuần (1% w/w khẩu phần) với cao chiết nghệ cho mức thấp hơn phospholipid hydroperoxide trong hồng cầu (RBC) chuột. Sự peroxid hoá vi thể gan do Fe2+/acid ascorbic gây ra được ức chế hiệu quả bằng bổ sung khẩu phần nghệ (Asai, Nakagawa, và Miyazawa 1999). Dùng đường uống liều dinh dưỡng cao chiết nghệ làm giảm tính nhạy với oxy hoá của màng hồng cầu và vi thể gan in vitro. Khi cao chiết hydroalcoholic nghệ (1,66 mg/kg trọng lượng cơ thể) được cho thỏ ăn chế độ nhiều mỡ, oxy hoá màng hồng cầu thấp hơn đáng kể so với màng động vật chứng. Mức hydroperoxide và các chất phản ứng với acid thiobarbituric trong vi thể gan cũng thấp (Mesa và cs. 2003). Nghệ cũng có vẻ có lợi trong ngăn stress oxy hoá do đái tháo đường. Ở chuột đái tháo đường, khẩu phần AIN93 chứa 0,5% nghệ được tìm thấy kiểm soát stress oxy hoá bằng ức chế tăng các chất phản ứng với acid thiobarbituric và carbonyl protein và đảo ngược hoạt tính enzym chống oxy hoá thay đổi mà không làm thay đổi trạng thái tăng đường huyết (Arun và Nalini 2002; Suryanarayana và cs. 2007). Khẩu phần này cũng ức chế biểu hiện yếu tố tăng trưởng nội mô mạch (VEGF) ở chuột đái tháo đường (Mrudula và cs. 2007). Hơn nữa, nó ức chế tăng đường huyết ở chuột đái tháo đường typ 2 KK-Ay...

Nghệ được báo cáo có bảo vệ gan. Khẩu phần chứa cao chiết nghệ ức chế tăng lactate dehydrogenase (LDH), alanine aminotransferase (ALT), và aspartate aminotransferase (AST) do tổn thương gan do D-galactosamine gây ra ở chuột (Miyakoshi và cs. 2004). Cao chiết nghệ 5% giảm tăng carbon tetrachloride gây ra trong mức huyết thanh bilirubin, cholesterol, AST, ALT, và alkaline phosphatase (ALP) ở chuột (Deshpande và cs. 1998b). Ở chuột cái Wistar ăn khẩu phần 0%, 0,2%, 1,0%, hoặc 5,0% nghệ, ung thư hoá gan do nitrosodiethylamine gây ra bị ức chế. Tác dụng này được phát hiện bằng đo số ổ khu trú dương tính với γ-glutamyl transpeptidase, một dấu ấn ung thư hoá gan (Thapliyal và cs. 2003).

Nghệ cũng hiệu quả chống rối loạn thần kinh, tim, và thận. Tác dụng nghệ lên chết theo chương trình cơ tim và chức năng tim được xem xét trong mô hình thiếu máu cục bộ và tái tưới máu tổn thương cơ tim. Nghệ 100 mg/kg dùng trong 1 tháng mang lại bảo vệ tim và phục hồi chức năng đáng kể, được quy cho giảm chết tế bào (Mohanty, Arya, và Gupta 2006).

Nghệ cũng hữu ích chống trầm cảm (Yu, Kong, và Chen 2002; Xia và cs. 2006; Xia và cs. 2007). Cao chiết ethanolic của nó làm giảm đáng kể stress bơi gây ra giảm serotonin, acid 5-hydroxyindoleacetic, và nồng độ noradrenaline và dopamine, cũng như tăng luân chuyển serotonin. Cũng vậy, cao chiết này đảo ngược đáng kể stress bơi gây ra tăng yếu tố giải phóng corticotropin và cortisol huyết thanh và do đó điều hoà hệ thần kinh hoá học và thần kinh nội tiết ở chuột (Xia và cs. 2007). Trong một nghiên cứu khác, dùng cao chiết nước nghệ cho chuột (140–560 mg/kg trong 14 ngày) giảm bất động trong thử nghiệm treo đuôi và thử nghiệm bơi ép buộc (Yu, Kong, và Chen 2002). Tác dụng của nghệ 560 mg/kg được tìm thấy mạnh hơn thuốc chống trầm cảm fluoxetine. Các cao chiết ức chế đáng kể hoạt tính monoamine oxidase (MAO)-A não ở liều thấp, nhưng ở liều cao hơn, chúng ức chế hoạt tính MAO-B não. Ngược lại, fluoxetine chỉ có xu hướng ức chế MAO-A và -B ở não động vật. Các kết quả này chứng minh nghệ có tác dụng chống trầm cảm cụ thể in vivo. Tuy nhiên, vì curcumin không tan trong nước, tác nhân trong cao chiết nước nghệ chịu trách nhiệm cho hoạt tính này không rõ.

Các tác dụng chống viêm khớp của nghệ bao gồm ức chế viêm khớp và phá huỷ quanh khớp. Điều trị in vivo bằng cao chiết nghệ ngăn hoạt hoá tại chỗ NF-κB và biểu hiện tiếp theo các gen được điều hoà bởi NF-κB trung gian viêm khớp và phá huỷ, bao gồm chemokin, COX-2, và thụ thể hoạt hoá ligand của NF-κB (RANKL). Nó cũng ức chế dòng tế bào viêm, mức PGE2 khớp, và hình thành osteoclast quanh khớp ở chuột (Funk và cs. 2006). Nghệ được tìm thấy hiệu quả chống phù do carrageenan gây ra ở chuột (Yegnanarayan, Saraf, và Balwani 1976), và cao chiết nước nghệ hoạt động mạnh hơn cao chiết alcohol trong ức chế phù do carrageenan. Cao chiết nghệ, khi cho trong ổ bụng, được tìm thấy hoạt động mạnh hơn hydrocortisone (Ghatak và Basu 1972). Bột vàng của nghệ được biết có hoạt tính giãn mạch mạnh và giảm tính chất gây xơ vữa của cholesterol. Một nghiên cứu cho thấy bổ sung nghệ vào khẩu phần kiểm soát huyết áp động mạch ở động vật và tăng cường đáp ứng giãn mạch với adenosine, acetylcholin, và isoproterenol (Zahid Ashraf, Hussain, và Fahim 2005). Tác dụng chống xơ vữa của nghệ liên quan với ức chế oxy hoá lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), ngăn lipoperoxý hoá, và giảm mức cholesterol (Quiles và cs. 1998; Ramírez-Tortosa và cs. 1999). Một nghiên cứu cho thấy cho ăn cao chiết ethanolic nghệ cho chuột làm tăng tỷ lệ cholesterol tỷ trọng cao (HDL)/tổng cholesterol. Cao chiết cũng gây giảm đáng kể tỷ lệ tổng cholesterol/phospholipid. Cao chiết nghệ thể hiện hạ cholesterol và triglyceride (85% và 88%) tốt hơn cao chiết Nardostachys jatamansi ở chuột tăng lipid do triton (Dixit, Jain, và Joshi 1988). Nghệ ức chế viêm khớp dạng thấp do Freund's adjuvant gây ra và phù cấp tính...

Một tính chất thú vị khác của nghệ là khả năng lành vết thương. Gujral, Chowdhury, và Saxena (1953) tìm thấy nghệ có tính chất lành vết thương và loét ở chuột và thỏ. Các nghiên cứu khác ở thỏ cho thấy kích thích bài tiết mucin có thể bảo vệ dạ dày khỏi loét (Mukerji, Zaidi, và Singh 1961).

Ngoài gây các tác dụng này, thêm nghệ vào khẩu phần cải thiện đáng kể tăng trọng gà broiler và giảm trọng lượng gan tương đối. Nghệ cũng cải thiện tác dụng bất lợi của aflatoxin lên một số thông số hoá sinh huyết thanh (tổng protein, albumin, cholesterol, canxi) ở gà broiler và phục hồi chức năng chống oxy hoá về mức peroxit, hoạt tính superoxide dismutase, và tổng nồng độ chống oxy hoá trong gan (Gowda và cs. 2008).

Nghệ hoạt động như chất kích thích tiêu hoá. Như một thực phẩm bổ sung khẩu phần, nó tăng thuận lợi hoạt tính lipase tuỵ, chymotrypsin, và amylase. Hơn nữa, nghệ trộn với các gia vị khác như rau mùi, ớt đỏ, tiêu đen, và thìa là gây kích thích rõ rệt dòng mật và bài tiết acid mật (Platel và cs. 2002). Mukerji, Zaidi, và Singh (1961) cho thấy nghệ tăng hàm lượng mucin của dịch vị ở thỏ. Các nghiên cứu của Farnsworth và Bunyapraphatsara (1992), Supniewski và Hano (1935), và Prucksunand và cs. (2001) giải thích nghệ có tác dụng gây tê tại chỗ. Sau khi ăn nghệ, bài tiết hormon gastrin từ hang vị dạ dày có thể bị ức chế. Nghệ có thể có hoạt tính gây tê màng tại chỗ ở hang vị dạ dày, từ đó ức chế bài tiết gastrin cùng cách như oxethazaine, hoạt chất của strocain (Masuda 1973). Đó là lý do nghệ được dùng trước bữa ăn.

13.6.3 Các nghiên cứu lâm sàng dùng nghệ

Nghệ đã được thử nghiệm chống các bệnh khác nhau ở người (Bảng 13.5). Trong một nghiên cứu, các tác dụng kháng đột biến của nghệ được xem xét trên 16 người hút thuốc mãn tính (Polasa và cs. 1992). Nghệ được cho liều 1,5 g/ngày trong 30 ngày, và được tìm thấy giảm đáng kể bài tiết chất gây đột biến trong nước tiểu ở những người hút này. Ở sáu người không hút, mặt khác, không thấy thay đổi bài tiết chất gây đột biến. Các kết quả này gợi ý nghệ trong khẩu phần là một tác nhân kháng đột biến hiệu quả và có thể hữu ích trong phòng ung thư hoá học. Trong một nghiên cứu khác, tác dụng nghệ được xem xét trên bệnh nhân hội chứng ruột kích thích. Khi 1 hoặc 2 viên cao chiết nghệ chuẩn hoá được cho mỗi ngày trong 8 tuần, tỷ lệ hội chứng ruột kích thích giảm đáng kể, cũng như điểm đau/khó chịu bụng (Bundy và cs. 2004). Cao chiết ethanolic nghệ mang lại bảo vệ chống tăng vi nhân do BaP gây ra trong lympho bào tuần hoàn ở người khoẻ mạnh (Hastak và cs. 1997). Trong một nghiên cứu tiếp theo, tác giả điều trị bệnh nhân xơ cơ dưới niêm mạc miệng (OSF) bằng cao chiết nghệ (3 g/ngày) trong 3 tháng. Số vi nhân từ tế bào bong miệng của bệnh nhân OSF trước và sau điều trị bằng cao chiết nghệ được ghi nhận. Họ tìm thấy số vi nhân trong tế bào bong miệng giảm đáng kể và tương đương với người khoẻ mạnh bình thường (Hình 13.3).

Bảng 13.5 — Các nghiên cứu trên người với nghệ
BệnhLiềuĐáp ứngTham chiếu
Hen phế quảnkhông rõGiảm các triệu chứng hen phế quản và hoJain, Bhatnagar, và Parsai 1979
Ung thưbôi tại chỗgiảm ngứa, đau, và kích thước tổn thương ung thư ngoàiKuttan, Sudheeran, và Joseph 1987
Đột biến1500 g/ngày × 30 ngàygiảm bài tiết chất gây đột biến trong nước tiểu ở người hút thuốcPolasa và cs. 1992
Vi nhân600 mg/ngàyức chế hình thành vi nhân trong tế bào niêm mạc miệng và lympho bàoHastak và cs. 1997
Đau bụngcao chiết rễ nghệ (TRE)giảm đau quặn và đau bụng từng cơnNiederau và Göpfert 1999
Loét1500 mggiảm loét dạ dày-tá tràngPrucksunand và cs. 2001
Hội chứng ruột kích thích144 mg/ngày × 8 tuầngiảm đau bụngBundy và cs. 2004
Nhiễm trùngbôi tại chỗchăm sóc dây rốn sau cắtAlam và cs. 2008
Hơi thở500 mg trong khẩu phầnhoạt hoá hệ thực vật sản xuất hydro trong đại tràng, tăng hydro hơi thởShimouchi và cs. 2008
IBS = hội chứng ruột kích thích; TRE = cao chiết rễ nghệ; NC = không rõ. Nguồn: Prasad & Aggarwal, Ch. 13, Bảng 13.5.

Nghệ cũng được tìm thấy hữu ích trong lành loét dạ dày-tá tràng. Trong một thử nghiệm pha II, 45 bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng nhận nghệ đựng trong nang uống liều 2 nang (300 mg mỗi nang) năm lần mỗi ngày. Sau 4 tuần điều trị, loét không còn ở 48% ca. Sau 12 tuần điều trị, ca không loét tăng lên 76% (Prucksunand và cs. 2001). Một thử nghiệm mù đôi tìm thấy nghệ hữu ích cho người khó tiêu và người loét dạ dày hoặc ruột, nhưng kém hiệu quả hơn thuốc kháng acid (Kositchaiwat, Kositchaiwat, và Havanondha 1993). Cao chiết ethanolic nghệ được tìm thấy tạo giảm triệu chứng rõ rệt ở bệnh nhân có tổn thương ung thư ngoài da. Trong một nghiên cứu 62 bệnh nhân, giảm mùi được ghi nhận ở 90% ca và giảm ngứa ở hầu hết ca. Một số bệnh nhân (10%) có giảm kích thước tổn thương và đau (Kuttan, Sudheeran, và Joseph 1987).

Một nghiên cứu trên tám người khoẻ mạnh cho thấy sự hiện diện của nghệ trong cà ri tăng vận động ruột và hoạt hoá hệ thực vật sản xuất hydro trong đại tràng, do đó tăng nồng độ hydro hơi thở (Shimouchi và cs. 2008). Bột nghệ được dùng lành vết thương hoặc bảo vệ chống nhiễm trùng. Ở một số vùng Bangladesh, nghệ là cách bôi phổ biến nhất lên dây rốn cắt sau sinh (Alam và cs. 2008).

13.7 CÁC NGHIÊN CỨU VỚI TINH DẦU NGHỆ

Nghệ có tính chất dược liệu nhờ các thành phần sinh học. Một trong những thành phần quan trọng của nghệ là tinh dầu dễ bay hơi. Vai trò của tinh dầu nghệ ở động vật in vitro và ở người được trình bày trong Bảng 13.6. Tinh dầu nghệ ức chế dermatophytosis do Trichophyton gây ra ở chuột lang. Apisariyakul, Vanittanakom, và Buddhasukh (1995) cho thấy 15 chủng nấm da khác nhau bị ức chế bởi tinh dầu nghệ ở nồng độ pha loãng 1:40 đến 1:320. Thú vị là, không chủng nấm da nào bị ức chế bởi curcumin. Các nghiên cứu tác dụng kháng virus của dầu xịt tinh dầu nghệ zedoary trong đường hô hấp cho thấy trong khi virus cúm, virus paramyxo I và III, virus hợp bào hô hấp, và adenovirus 3 và 7 bị ức chế nhẹ, virus paramyxo II bị ức chế đáng kể bởi hợp chất nghệ này (Huang và cs. 2007). Dầu Curcuma cải thiện các thiếu hụt chức năng thần kinh do thiếu máu cục bộ gây ra và thể tích nhồi máu và phù ở chuột. Nó điều hoà giảm nitric oxide (NO) synthase cảm ứng (iNOS) dẫn xuất...

Bảng 13.6 — Các nghiên cứu với tinh dầu nghệ
Đáp ứngLiềuTham chiếu
In vitro — Đột biến trong S. typhimuriumTO (a)Jayaprakasha và cs. 2002
In vitro — Sản xuất NO và PGE2 trong tế bào microglia chuột0,1–1,0 μM (b)C. comosa, Thampithak và cs. 2009
In vitro — Ức chế virus cúm, PI, RS, ADTO (a)Huang và cs. 2007
In vitro — Sinh sản nấm da1:40–1:320 (a)TO, Apisariyakul, Vanittanakom, và Buddhasukh 1995
In vivo — Mức disaccharidase10% bã nghệ trong khẩu phần (c)Kumar, Shetty, và Salimath 2005
In vivo — Mức sulphat hoá glycoconjugate10% bã nghệ trong khẩu phần (c)Kumar, Vijayalakshmi, và Salimath 2006
In vivo — Mức đường huyết, mỡ bụng0,5%–2,0% oleoresin nghệ trong khẩu phần (d)Honda và cs. 2006
In vivo — Tổng hàm lượng đường và acid uronic10% bã nghệ trong khẩu phần (c)Vijayalakshmi, Kumar, và Salimath 2009
In vivo — Mức LPO, GSH, gốc tự do200 mg/kg C. comosa đường uống (d)Jariyawat và cs. 2009
In vivo — Xua đuổi muỗi0,1 mL/3 × 10 cm bôi tại chỗ (a)TO, Tawatsin và cs. 2001
In vivo — Chết tế bào thần kinh não chuột500 mg/kg TO, i.p.Rathore và cs. 2008
Nghiên cứu người — Vi nhân trong tế bào niêm mạc miệng và lympho bàooleoresin nghệ và TO (600 mg/ngày)Hastak và cs. 1997
Nghiên cứu người — OSF (xơ cơ dưới niêm mạc miệng)0,6 mL TO ba lần/ngày trong 1 thángJoshi và cs. 2003
Nghiên cứu người — Đờmtinh dầu dễ bay hơiLi và cs. 1998
TO = tinh dầu nghệ; PI = paramyxo; RS = sarcoma Rous; AD = adenovirus; LPO = peroxý hoá lipid. (a) Không xác định; (b) cao chiết hexane; (c) Chuột; (d) Chuột. Nguồn: Prasad & Aggarwal, Ch. 13, Bảng 13.6.

NO sản xuất trong tổn thương thiếu máu, trùng hợp với tăng tỷ lệ sống sót nơ-ron (Dohare và cs. 2008). Hoạt tính bảo vệ thần kinh của dầu curcuma chống thiếu máu cục bộ não liên quan với các hoạt tính chống oxy hoá của nó. Hơn nữa, dầu curcuma làm dịu chết tế bào thần kinh chậm qua đường phụ thuộc caspase. Do đó, dầu curcuma dường như là một tác nhân đầy hứa hẹn không chỉ cho đột quỵ não mà còn các rối loạn khác liên quan stress oxy hoá (Rathore và cs. 2008). Một nghiên cứu cho thấy việc ăn oleoresin và tinh dầu nghệ ức chế sự phát triển tăng đường huyết và khối mỡ bụng ở chuột béo, đái tháo đường (Honda và cs. 2006).

Tinh dầu dễ bay hơi nghệ hiệu quả chống rối loạn đường hô hấp. Tinh dầu hoạt động tống đờm, giảm ho, và ngừa hen. Do đó, tinh dầu nghệ dễ bay hơi có thể là một thuốc hiệu quả trong điều trị bệnh hô hấp (Li và cs. 1998). Dầu này hoạt động như chất xua đuổi cả muỗi đốt ban ngày và ban đêm (Tawatsin và cs. 2001).

Cao chiết hexane của C. comosa, một cây bản địa Thái Lan truyền thống dùng trị viêm tử cung, ở nồng độ 0,1, 0,5, và 1 μM được tìm thấy giảm đáng kể sản xuất NO và PGE2 do LPS gây ra. Nó cũng giảm biểu hiện iNOS và COX-2 (Thampithak và cs. 2009).

13.8 AN TOÀN, HIỆU QUẢ, VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Việc dùng nghệ làm gia vị và thuốc gia đình đã được biết là an toàn hàng thế kỷ. Cho tới nay, chưa nghiên cứu nào ở động vật hay người phát hiện tác dụng độc nào liên quan dùng nghệ (Lao và cs. 2006), và rõ ràng nghệ không độc ngay cả ở liều rất cao. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng riêng với nghệ và xuất bản một bạochương 300 trang. FDA đã tuyên bố nghệ và thành phần hoạt tính curcumin của nó là GRAS (nhìn chung được coi là an toàn). Do đó, tại Hoa Kỳ, nghệ và các thành phần của nó hiện được dùng trong mù tạt, ngũ cốc, khoai tây chiên, pho mát, bơ, và các sản phẩm khác (http://www.kalsec.com/products/color). Trong một nghiên cứu pha I về an toàn và dung nạp dùng tinh dầu nghệ, dầu được cho uống cho người tình nguyện khoẻ mạnh trong 3 tháng. Không quan sát tác dụng phụ của việc dùng tinh dầu nghệ lên cân nặng, huyết áp, và độc tính huyết học, thận, hoặc gan trong 3 tháng (Joshi và cs. 2003).

13.9 KẾT LUẬN

Các tác dụng có lợi của nghệ truyền thống đạt được qua tiêu thụ trong khẩu phần, ngay cả ở mức thấp, trong thời gian dài. Cần hiểu chính xác liều hiệu quả, an toàn, và cơ chế tác động để dùng nghệ hợp lý trong điều trị bệnh người. Các nghiên cứu lâm sàng thêm được bảo đảm nếu nghệ được dùng đáp ứng nhu cầu người và cải thiện phúc lợi nhân loại. Các hoạt động của nghệ bao gồm kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm, kháng u, chống oxy hoá, sát trùng, bảo vệ tim, bảo vệ gan, bảo vệ thận, bảo vệ phóng xạ, và hoạt động tiêu hoá. Phân tích thực vật học của nghệ đã bộc lộ một số lượng lớn hợp chất, bao gồm curcumin, tinh dầu dễ bay hơi, và curcuminoid, được tìm thấy có các tính chất dược lý mạnh.

Tài liệu dẫn (4057 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Adaramoye, O. A., and I. A. Medeiros. 2008. Involvement of Na(+)-Ca (2+) exchanger in the endothelium- independent vasorelaxation induced by Curcuma longa L. in isolated rat superior mesenteric arteries. J Smooth Muscle Res 2008;44(5):151–8. Aggarwal, B. B., H. Ichikawa, P. Garodia et al. 2006. From traditional Ayurvedic medicine to modern medi- cine: Identification of therapeutic targets for suppression of inflammation and cancer. Expert Opin Ther Targets 10:87–118.

Aggarwal, B. B., Y. Takada, and O. V. Oommen. 2004. From chemoprevention to chemotherapy: Common targets and common goals. Expert Opin Investig Drugs 3:1327–38. Alam, M. A., N. A. Ali, N. Sultana et al. 2008. Newborn umbilical cord and skin care in Sylhet District,

Bangladesh: Implications for the promotion of umbilical cord cleansing with topical chlorhexidine. J Perinatol 28:S61–8. Amara, A. A., M. H. El-Masry, and H. H. Bogdady. 2008. Plant crude extracts could be the solution: Extracts showing in vivo antitumorigenic activity. Pak J Pharm Sci 21:159–71. Ammon, H. P., and M. A. Wahl. 1991. Pharmacology of Curcuma longa. Planta Med 57:1–7. Apisariyakul, A., N. Vanittanakom, and D. Buddhasukh. 1995. Antifungal activity of turmeric oil extracted from Curcuma longa (Zingiberaceae). J Ethnopharmacol 49:163–9. Aratanechemuge, Y., T. Komiya, H. Moteki, H. Katsuzaki, K. Imai, and H. Hibasami. 2002. Selective induction of apoptosis by ar-turmerone isolated from turmeric (Curcuma longa L.) in two human leukemia cell lines, but not in human stomach cancer cell line. Int J Mol Med 9:481–4. Araújo, M. C., F. L. Dias, and C. S. Takahashi. 1999. Potentiation by turmeric and curcumin of gamma- radiation-induced chromosome aberrations in Chinese hamster ovary cells. Teratog Carcinog Mutagen 19:9–18. Araujo, C. C., and L. L. Leon. 2001. Biological activities of Curcuma longa L. Mem Inst Oswaldo Cruz

96:723–8. Arora, R. B., V. Kapoor, N. Basu, and A. P. Jain. 1971. Anti-inflammatory studies on Curcuma longa (turmeric).

Indian J Med Res 59:1289–95. Arun, N., and N. Nalini. 2002. Efficacy of turmeric on blood sugar and polyol pathway in diabetic albino rats.

Plant Foods Hum Nutr 57:41–52. Asai, A., K. Nakagawa, and T. Miyazawa. 1999. Antioxidative effects of turmeric, rosemary and capsicum extracts on membrane phospholipid peroxidation and liver lipid metabolism in mice. Biosci Biotechnol Biochem 63:2118–22. Azuine, M. A., and S. V. Bhide. 1992a. Protective single/combined treatment with betel leaf and turmeric against methyl (acetoxymethyl) nitrosamine-induced hamster oral carcinogenesis. Int J Cancer 51:412–5. Azuine, M. A., and S. V. Bhide. 1992b. Chemopreventive effect of turmeric against stomach and skin tumors induced by chemical carcinogens in Swiss mice. Nutr Cancer 17:77–83. Azuine, M. A., and S. V. Bhide. 1994. Adjuvant chemoprevention of experimental cancer: Catechin and dietary turmeric in forestomach and oral cancer models. J Ethnopharmacol 44:211–7. Azuine, M. A., J. J. Kayal, and S. V. Bhide. 1992. Protective role of aqueous turmeric extract against mutagen- icity of direct-acting carcinogens as well as benzo[alpha]pyrene-induced genotoxicity and carcinogenicity. J Cancer Res Clin Oncol 118:447–52. Balakrishnan, K. V. 2007. Postharvest technology and processing of turmeric. In Turmeric: The Genus Curcuma ed. P. N. Ravindran, K. Nirmal Babu, and K. Sivaraman, 193–256. Boca Raton, FL: CRC Press. Balunas, M. J., and A. D. Kinghorn. 2005. Drug discovery from medicinal plants. Life Sci 78:431–41. Beddows, C. G., C. Jagait, and M. J. Kelly. 2000. Preservation of alpha-tocopherol in sunflower oil by herbs and spices. Int J Food Sci Nutr 51:327–39. Betancor-Fernández, A., A. Pérez-Gálvez, H. Sies, and W. Stahl. 2003. Screening pharmaceutical preparations containing extracts of turmeric rhizome, artichoke leaf, devil’s claw root and garlic or salmon oil for antioxidant capacity. J Pharm Pharmacol 55:981–6. Bhide, S. V., M. A. Azuine, M. Lahiri, and N. T. Telang. 1994. Chemoprevention of mammary tumor virus- induced and chemical carcinogen-induced rodent mammary tumors by natural plant products. Breast Cancer Res Treat 30:233–42. Blumenthal, M., A. Goldberg, and J. Brinckmann. 2000. Herbal Medicine: Expanded Commission E

Monographs, 379–84. Newton, MA: Integr Med Comm. Boonjaraspinyo, S., T. Boonmars, and C. Aromdee. 2009. Turmeric reduces inflammatory cells in hamster opisthorchiasis. Parasitol Res 105:1459–63. Bundy, R., A. F. Walker, R. W. Middleton, and J. Booth. 2004. Turmeric extract may improve irritable bowel syn- drome symptomology in otherwise healthy adults: A pilot study. J Altern Complement Med 10:1015–8. Butler, M. S. 2004. The role of natural product chemistry in drug discovery. J Nat Prod 67:2141–53. Chakravarty, A. K., and H. Yasmin. 2005. Alcoholic turmeric extract simultaneously activating murine lym- phocytes and inducing apoptosis of Ehlrich ascitic carcinoma cells. Int Immunopharmacol 5:1574–81. Chandra, D., and S. S. Gupta. 1972. Anti-inflammatory and anti-arthritic activity of volatile oil of Curcuma longa (Haldi). Indian J Med Res 60:138–42.

Chandra Mohan, K. V., S. K. Abraham, and S. Nagini. 2004. Protective effects of a mixture of dietary agents against 7,12-dimethylbenz[a]anthracene-induced genotoxicity and oxidative stress in mice. J Med Food 7:55–60. Cleary, K., and R. F. McFeeters. 2006. Effects of oxygen and turmeric on the formation of oxidative aldehydes in fresh-pack dill pickles. J Agric Food Chem 54:3421–7. Cohly, H. H., A. Taylor, M. F. Angel, and A. K. Salahudeen. 1998. Effect of turmeric, turmerin and curcumin on H2O2-induced renal epithelial (LLC-PK1) cell injury. Free Radic Biol Med 24:49–54. Cruz-Correa, M., D. A. Shoskes, P. Sanchez et al. 2006. Combination treatment with curcumin and quercetin of adenomas in familial adenomatous polyposis. Clin Gastroenterol Hepatol 4:1035–8. Deshpande, S. S., A. D. Ingle, and G. B. Maru. 1997. Inhibitory effects of curcumin-free aqueous turmeric extract on benzo[a]pyrene-induced forestomach papillomas in mice. Cancer Lett 118:79–85. Deshpande, S. S., A. D. Ingle, and G. B. Maru. 1998a. Chemopreventive efficacy of curcumin-free aqueous turmeric extract in 7,12-dimethylbenz[a]anthracene-induced rat mammary tumorigenesis. Cancer Lett 123:35–40. Deshpande, U. R., S. G. Gadre, A. S. Raste, D. Pillai, S. V. Bhide, and A. M. Samuel. 1998b. Protective effect of turmeric (Curcuma longa L.) extract on carbon tetrachloride-induced liver damage in rats. Indian J Exp Biol 36:573–7. Deshpande, U. R., L. J. Joseph, U. N. Patwardhan, and A. M. Samuel. 2002. Effect of antioxidants (vitamin

C, E and turmeric extract) on methimazole-induced hypothyroidism in rats. Indian J Exp Biol 40:735–8. Deshpande, U. R., L. J. Joseph, and A. M. Samuel. 2003. Hepatobiliary clearance of labelled mebrofenin in normal and D-galactosamine HCl-induced hepatitis rats and the protective effect of turmeric extract. Indian J Physiol Pharmacol 47:332–6. Dixit, V. P., P. Jain, and S. C. Joshi. 1988. Hypolipidaemic effects of Curcuma longa L. and Nardostachys jata- mansi, DC in triton-induced hyperlipidaemic rats. Indian J Physiol Pharmacol 32:299–304. Dohare, P., P. Garg, U. Sharma, N. R. Jagannathan, and M. Ray. 2008. Neuroprotective efficacy and therapeutic window of curcuma oil in rat embolic stroke model. BMC Complement Altern Med 8:55. el Hamss, R., M. Analla, J. Campos-Sanchez, A. Alonso-Moraga, A. Muñoz-Serrano, and M. Idaomar. 1999.

A dose dependent anti-genotoxic effect of turmeric. Mutat Res 446:135–9. El-Ashmawy, I. M., K. M. Ashry, A. F. El-Nahas, and O. M. Salama. 2006. Protection by turmeric and myrrh against liver oxidative damage and genotoxicity induced by lead acetate in mice. Basic Clin Pharmacol Toxicol 98:32–7. Farnsworth, N. R., and N. Bunyapraphatsara. eds. 1992. Thai Medicinal Plants (Recommended for Primary

Health Care System), 1st ed. 130–42. Bangkok: Prachachon Press. Fetrow, C. W., and J. R. Avila. 1999. Professional’s Handbook of Complementary and Alternative Medicine.

Springhouse, PA: Springhouse. Funk, J. L., J. B. Frye, J. N. Oyarzo et al. 2006. Efficacy and mechanism of action of turmeric supplements in the treatment of experimental arthritis. Arthritis Rheum 54:3452–64. Garg, R., A. Ingle, and G. Maru. 2008. Dietary turmeric modulates DMBA-induced p21ras, MAP kinases and AP-1/NF-kappaB pathway to alter cellular responses during hamster buccal pouch carcinogenesis. Toxicol Appl Pharmacol 232:428–39. Garodia, P., H. Ichikawa, N. Malani, G. Sethi, and B. B. Aggarwal. 2007. From ancient medicine to modern medicine: Ayurvedic concepts of health and their role in inflammation and cancer. J Soc Integr Oncol 5:25–37. Ghaisas, S. D., and S. V. Bhide. 1994. In vitro studies on chemoprotective effect of Purnark against benzo(a)pyrene-induced chromosomal damage in human lymphocytes. Cell Biol Int 18:21–7. Ghatak, N., and N. Basu. 1972. Sodium curcuminate as an effective anti-inflammatory agent. Indian J Exp Biol

10:235–6. Gilani, A. H., A. J. Shah, M. N. Ghayur, and K. Majeed. 2005. Pharmacological basis for the use of turmeric in gastrointestinal and respiratory disorders. Life Sci 76:3089–105. Goud, V. K., K. Polasa, and K. Krishnaswamy. 1993. Effect of turmeric on xenobiotic metabolising enzymes.

Plant Foods Hum Nutr 44:87–92. Govindarajan, V. S. 1980. Turmeric—chemistry, technology, and quality. Crit Rev Food Sci Nutr 12:199–301. Gowda, N. K., D. R. Ledoux, G. E. Rottinghaus, A. J. Bermudez, and Y. C. Chen. 2008. Efficacy of turmeric

(Curcuma longa), containing a known level of curcumin, and a hydrated sodium calcium aluminosilicate to ameliorate the adverse effects of aflatoxin in broiler chicks. Poult Sci 87:1125–30. Gujral, M. L., N. K. Chowdhury, and P. N. Saxena. 1953. The effect of certain indigenous remedies on the heal- ing of wounds and ulcers. JAMA 22:273–6.

Gurib-Fakim, A. 2006. Medicinal plants: Traditions of yesterday and drugs of tomorrow. Mol Aspects Med

27:1–93. Habiboallah, G., S. Nasroallah, Z. Mahdi et al. 2008. Histological evaluation of Curcuma longa-ghee formula- tion and hyaluronic acid on gingival healing in dog. J Ethnopharmacol 120:335–41. Hanai, H., and K. Sugimoto. 2009. Curcumin has bright prospects for the treatment of inflammatory bowel disease. Curr Pharm Des 15:2087–94. Hashem, R. M., H. M. Soliman, and S. F. Shaapan. 2008. Turmeric-based diet can delay apoptosis without modulating NF-kappaB in unilateral ureteral obstruction in rats. J Pharm Pharmacol 60:83–9. Hastak, K., N. Lubri, S. D. Jakhi et al. 1997. Effect of turmeric oil and turmeric oleoresin on cytogenetic dam- age in patients suffering from oral submucous fibrosis. Cancer Lett 116:265–9. Honda, S., F. Aoki, H. Tanaka. et al. 2006. Effects of ingested turmeric oleoresin on glucose and lipid metabo- lisms in obese diabetic mice: A DNA microarray study. J Agric Food Chem 54:9055–62. Huang, Y. D., Q. Xiang, C. S. Yao, F. X. Zhang, H. Zhang, and X. K. Li. 2007. Study on the preparation of zedoary turmeric oil spray and its anti-virus effects. Zhong Yao Cai 30:342–5. http://www.kalsec.com/ products/colors/Color your products naturally (accessed December 16, 2010). Jain, J. P., L. S. Bhatnagar, and M. R. Parsai. 1979. Clinical trials of haridra (Curcuma longa) in cases of tamak swasa and kasa. Jour Res Ind Med Yoga & Homeop 14:110–20. Jariyawat, S., P. Kigpituck, K. Suksen, A. Chuncharunee, A. Chaovanalikit, and P. Piyachaturawat. 2009.

Protection against cisplatin-induced nephrotoxicity in mice by Curcuma comosa Roxb. ethanol extract. Nat Med (Tokyo) 63:430–6. Jayaprakasha, G. K., B. S. Jena, P. S. Negi, and K. K. Sakariah. 2002. Evaluation of antioxidant activities and antimutagenicity of turmeric oil: A byproduct from curcumin production. Z Naturforsch C 57:828–35. Joshi, J., S. Ghaisas, A. Vaidya et al. 2003. Early human safety study of turmeric oil (Curcuma longa oil) administered orally in healthy volunteers. J Assoc Physicians India 51:1055–60. Kapadia, G. J., M. A. Azuine, H. Tokuda et al. 2002. Inhibitory effect of herbal remedies on

12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetate-promoted Epstein-Barr virus early antigen activation. Pharmacol Res 45:213–20. Kapoor, L. D. 1900. Handbook of Ayurvedic Medicinal Plants. Boca Raton, FL: CRC Press. Kaul, S., and T. P. Krishnakantha. 1997. Influence of retinol deficiency and curcumin/turmeric feeding on tissue microsomal membrane lipid peroxidation and fatty acids in rats. Mol Cell Biochem 175:43–8. Khattak, S., Saeed-ur-Rehman, H. Ullah Shah, W. Ahmad, and M. Ahmad. 2005. Biological effects of indig- enous medicinal plants Curcuma longa and Alpinia galanga. Fitoterapia 76:254–7. Kim, H. J., H. S. Yoo, J. C. Kim et al. 2009. Antiviral effect of Curcuma longa Linn. extract against hepatitis B virus replication. J Ethnopharmacol 124(2):189–96. Kirtikar, K. R., and B. D. Basu. 1993. In: Blatter, E., Caius, J. F. and Mhaskar, K. S., Eds; Indian Medicinal

Plants, 2nd Ed, Vol II, Lalit Mohan Basu, Allahabad, India, 1182. Kositchaiwat, C., S. Kositchaiwat, and J. Havanondha. 1993. Curcuma longa Linn. in the treatment of gastric ulcer comparison to liquid antacid: A controlled clinical trial. J Med Assoc Thai 76:601–5. Krasovsky, J., D. H. Chang, G. Deng et al. 2009. Inhibition of human dendritic cell activation by hydroethanolic but not lipophilic extracts of turmeric (Curcuma longa). Planta Med 75:312–5. Kreydiyyeh, S. I., J. Usta, and R. Copti. 2000. Effect of cinnamon, clove and some of their constituents on the

Na(+)-K(+)-ATPase activity and alanine absorption in the rat jejunum. Food Chem Toxicol 38:755–62. Krishnaswamy, K. 1996. Indian functional foods: Role in prevention of cancer. Nutr Rev 54:S127–31. Krishnaswamy, K., V. K. Goud, B. Sesikeran, M. A. Mukundan, and T. P. Krishna. 1998. Retardation of experi- mental tumorigenesis and reduction in DNA adducts by turmeric and curcumin. Nutr Cancer 30:163–6. Kumar, G. S., A. K. Shetty, and P. V. Salimath. 2005. Modulatory effect of fenugreek seed mucilage and spent turmeric on intestinal and renal disaccharidases in streptozotocin-induced diabetic rats. Plant Foods Hum Nutr 60:87–91. Kumar, G. S., B. Vijayalakshmi, and P. V. Salimath. 2006. Effect of bitter gourd and spent turmeric on constitu- ents of glycosaminoglycans in different tissues in streptozotocin-induced diabetic rats. Mol Cell Biochem 286:53–8. Kundu, S., T. K. Biswas, P. Das, S. Kumar, and D. K. De. 2005. Turmeric (Curcuma longa) rhizome paste and honey show similar wound healing potential: A preclinical study in rabbits. Int J Low Extrem Wounds 4:205–13. Kurien, B. T., and R. H. Scofield. 2007. Curcumin/turmeric solubilized in sodium hydroxide inhibits HNE protein modification—an in vitro study. J Ethnopharmacol 110:368–73. Kuroda, M., Y. Mimaki, T. Nishiyama et al. 2005. Hypoglycemic effects of turmeric (Curcuma longa L. rhizomes) on genetically diabetic KK-Ay mice. Biol Pharm Bull 28:937–9.

Kuttan, R., P. Bhanumathy, K. Nirmala, and M. C. George. 1985. Potential anticancer activity of turmeric

(Curcuma longa). Cancer Lett 29:197–202. Kuttan, R., G. Kuttan, S. Joseph, T. A. Ajith, M. Mohan, and R. C. Srimal. 2004. Antimutagenicity of herbal detoxification formula Smoke Shield against environmental mutagens. J Exp Clin Cancer Res 23:61–8. Kuttan, R., P. C. Sudheeran, and C. D. Joseph. 1987. Turmeric and curcumin as topical agents in cancer therapy.

Tumori 73:29–31. Lantz, R. C., G. J. Chen, A. M. Solyom, S. D. Jolad, and B. N. Timmermann. 2005. The effect of turmeric extracts on inflammatory mediator production. Phytomedicine 12:445–52. Lao, C. D., M. T. Ruffin4th, D. Normolle et al. 2006. Dose escalation of a curcuminoid formulation. BMC

Complement Altern Med 6:10–3. Leal, P. F., M. E. Braga, D. N. Sato, J. E. Carvalho, M. O. Marques, and M. A. Meireles. 2003. Functional properties of spice extracts obtained via supercritical fluid extraction. J Agric Food Chem 51:2520–5. Lee, Y. 2009. Activation of apoptotic protein in U937 cells by a component of turmeric oil. BMB Rep 42:96–100. Li, C., L. Li, J. Luo, and N. Huang. 1998. Effect of turmeric volatile oil on the respiratory tract. Zhongguo

Zhong Yao Za Zhi 23:624–5. Mahady, G. B., S. L. Pendland, G. Yun, and Z. Z. Lu. 2002. Turmeric (Curcuma longa) and curcumin inhibit the growth of Helicobacter pylori, a group 1 carcinogen. Anticancer Res 22:4179–81. Masuda, H. 1973. Strocain and peptic ulcer: A new therapy for GI disease. Eisai Clinician Bull Jpn 1:4–7. Mathuria, N., and R. J. Verma. 2007. Aflatoxin-induced hemolysis and its amelioration by turmeric extracts and curcumin in vitro. Acta Pol Pharm 64:165–8. Mesa, M. D., C. M. Aguilera, C. L. Ramírez-Tortosa et al. 2003. Oral administration of a turmeric extract inhibits erythrocyte and liver microsome membrane oxidation in rabbits fed with an atherogenic diet. Nutrition 19:800–4. Mills, S., and K. Bone. 2000. Principles and Practice of Phytotherapy. Toronto, ON: Churchill Livingstone. Mishra, R. K., and S. K. Singh. 2009. Reversible antifertility effect of aqueous rhizome extract of Curcuma longa L. in male laboratory mice. Contraception 79:479–87. Miyakoshi, M., Y. Yamaguchi, R. Takagaki et al. 2004. Hepatoprotective effect of sesquiterpenes in turmeric.

Biofactors 21:167–70. Mohanty, I., D. S. Arya, and S. K. Gupta. 2006. Effect of Curcuma longa and Ocimum sanctum on myocardial apoptosis in experimentally induced myocardial ischemic-reperfusion injury. BMC Complement Altern Med 6:3. Mrudula, T., P. Suryanarayana, P. N. Srinivas, and G. B. Reddy. 2007. Effect of curcumin on hyperglyce- mia-induced vascular endothelial growth factor expression in streptozotocin-induced diabetic rat retina. Biochem Biophys Res Commun 361:528–32. Mukerji, B., S. H. Zaidi, and G. B. Singh. 1961. Spice and gastric function: Part I—effect of Curcuma longa in the gastric secretion in rabbits. Lucknow, India: Central Drug Research Institute. J Sci Indstr Res 20C:25–8. Mukundan, M. A., M. C. Chacko, V. V. Annapurna, and K. Krishnaswamy. 1993. Effect of turmeric and cur- cumin on BP-DNA adducts. Carcinogenesis 14:493–6. Nagabhushan, M., A. J. Amonkar, and S. V. Bhide. 1987. In vitro antimutagenicity of curcumin against environmental mutagens. Food Chem Toxicol 25:545–7. Naganuma, M., A. Saruwatari, S. Okamura, and H. Tamura. 2006. Turmeric and curcumin modulate the conju- gation of 1-naphthol in Caco-2 cells. Biol Pharm Bull 29:1476–9. Newman, D. J., and G. M. Cragg. 2007. Natural products as sources of new drugs over the last 25 years. J Nat

Prod 70:461–77. Newman, D. J., G. M. Cragg, and K. M. Sander. 2003. Natural products as sources of new drugs over the period

1981–2002. J Nat Prod 66:1022–37. Niederau, C., and E. Göpfert. 1999. The effect of chelidonium and turmeric root extract on upper abdominal pain due to functional disorders of the biliary system: Results from a placebo-controlled double-blind study. Med Klin (Munich) 94:425–30. Nishiyama, T., T. Mae, H. Kishida et al. 2005. Curcuminoids and sesquiterpenoids in turmeric (Curcuma longa

L.) suppress an increase in blood glucose level in type 2 diabetic KK-Ay mice. J Agric Food Chem 53:959–63. Ohshiro, M., M. Kuroyanag, and A. Keno. 1990. Structures of sesquiterpenes from Curcuma longa.

Phytochemistry 29:2201–5. O’Mahony, R., H. Al-Khtheeri, D. Weerasekera et al. 2005. Bactericidal and anti-adhesive properties of culi- nary and medicinal plants against Helicobacter pylori. World J Gastroenterol 11:7499–507.

Pal, A., and A. K. Pal. 2005. Radioprotection of turmeric extracts in bacterial system. Acta Biol Hung

56(3–4):333–43. Paramasivam, S., T. Thangaradjou, and L. Kannan. 2007. Effect of natural preservatives on the growth of histamine-producing bacteria. J Environ Biol 28:271–4. Platel, K., A. Rao, G. Saraswathi, and K. Srinivasan. 2002. Digestive stimulant action of three Indian spice mixes in experimental rats. Nahrung 46:394–8. Polasa, K., T. C. Raghuram, T. P. Krishna, and K. Krishnaswamy. 1992. Effect of turmeric on urinary mutagens in smokers. Mutagenesis 7:107–9. Polasa, K., B. Sesikaran, T. P. Krishna, and K. Krishnaswamy. 1991. Turmeric (Curcuma longa)-induced reduction in urinary mutagens. Food Chem Toxicol 29:699–706. Prucksunand, C., B. Indrasukhsri, M. Leethochawalit, and K. Hungspreugs. 2001. Phase II clinical trial on effect of the long turmeric (Curcuma longa Linn.) on healing of peptic ulcer. Southeast Asian J Trop Med Public Health 32:208–15. Quiles, J. L., C. Aguilera, M. D. Mesa, M. C. Ramírez-Tortosa, L. Baró, and A. Gil. 1998. An ethanolic- aqueous extract of Curcuma longa decreases the susceptibility of liver microsomes and mitochondria to lipid peroxidation in atherosclerotic rabbits. Biofactors 8:51–7. Ramírez-Tortosa, M. C., M. D. Mesa, M. C. Aguilera et al. 1999. Oral administration of a turmeric extract inhibits LDL oxidation and has hypocholesterolemic effects in rabbits with experimental atherosclerosis. Atherosclerosis 147:371–8. Rathore, P., P. Dohare, S. Varma et al. 2008. Curcuma oil reduces early accumulation of oxidative product and is anti-apoptogenic in transient focal ischemia in rat brain. Neurochem Res 33:1672–82. Ruby, A. J., G. Kuttan, K. D. Babu, K. N. Rajasekharan, and R. Kuttan. 1995. Anti-tumour and antioxidant activity of natural curcuminoids. Cancer Lett 94:79–83. Selvam, R., L. Subramanian, R. Gayathri, and N. Angayarkanni. 1995. The anti-oxidant activity of turmeric

(Curcuma longa). J Ethnopharmacol 47:59–67. Shakila, R. J., T. S. Vasundhara, and D. V. Rao. 1996. Inhibitory effect of spices on in vitro histamine produc- tion and histidine decarboxylase activity of Morganella morganii and on the biogenic amine formation in mackerel stored at 30 degrees C. Z Lebensm Unters Forsch 203:71–6. Sharma, A., S. Gautam, and S. S. Jadhav. 2000. Spice extracts as dose-modifying factors in radiation inactiva- tion of bacteria. J Agric Food Chem 48:1340–4. Shimouchi, A., K. Nose, M. Takaoka, H. Hayashi, and T. Kondo. 2008. Effect of dietary turmeric on breath hydrogen. Dig Dis Sci 54(8):1725–9. Shoheib, Z. S., K. A. El-Nouby, F. A. Deyab, Y. D. Dar, and A. M. Kabbash. 2008. Potential effect of Curcuma longa extract on infectivity and pathogenicity of Schistosoma mansoni cercariae. J Egypt Soc Parasitol 38:141–59. Soni, K. B., M. Lahiri, P. Chackradeo, S. V. Bhide, and R. Kuttan. 1997. Protective effect of food additives on aflatoxin-induced mutagenicity and hepatocarcinogenicity. Cancer Lett 115:129–33. Soudamini, K. K., M. C. Unnikrishnan, K. Sukumaran, and R. Kuttan. 1995. Mutagenicity and anti-mutagenicity of selected spices. Indian J Physiol Pharmacol 39:347–53. Sumiyoshi, M., and Y. Kimura. 2009. Effects of a turmeric extract (Curcuma longa) on chronic ultraviolet B irradiation-induced skin damage in melanin-possessing hairless mice. Phytomedicine 16:1137–43. Supniewski, J. V., and J. Hano. 1935. The pharmacological action of phenylethyl-carbinol and p-tolylmethyl- carbinol. Bull Int Acad Pol Sci Cl Med 573–89. Suryanarayana, P., M. Saraswat, T. Mrudula, T. P. Krishna, K. Krishnaswamy, and G. B. Reddy. 2005. Curcumin and turmeric delay streptozotocin-induced diabetic cataract in rats. Invest Ophthalmol Vis Sci 46:2092–9. Suryanarayana, P., A. Satyanarayana, N. Balakrishna, P. U. Kumar, and G. B. Reddy. 2007. Effect of turmeric and curcumin on oxidative stress and antioxidant enzymes in streptozotocin-induced diabetic rat. Med Sci Monit 13:BR286–92. Tawatsin, A., S. D. Wratten, R. R. Scott, U. Thavara, and Y. Techadamrongsin. 2001. Repellency of volatile oils from plants against three mosquito vectors. J Vector Ecol 26:76–82. Thampithak, A., Y. Jaisin, B. Meesarapee et al. 2009. Transcriptional regulation of iNOS and COX-2 by a novel compound from Curcuma comosa in lipopolysaccharide-induced microglial activation. Neurosci Lett 462:171–5. Thapliyal, R., S. S. Deshpande, and G. B. Maru. 2001. Effects of turmeric on the activities of benzo(a)pyrene- induced cytochrome P-450 isozymes. J Environ Pathol Toxicol Oncol 20:59–63. Thapliyal, R., S. S. Deshpande, and G. B. Maru. 2002. Mechanism(s) of turmeric-mediated protective effects against benzo(a)pyrene-derived DNA adducts. Cancer Lett 175:79–88.

Thapliyal, R., K. N. Naresh, K. V. Rao, and G. B. Maru. 2003. Inhibition of nitrosodiethylamine-induced hepa- tocarcinogenesis by dietary turmeric in rats. Toxicol Lett 139:45–54. Thimmayamma, B. V. S., P. Rau, and G. Radhaiah. 1983. Use of spices and condiments in the dietaries of urban and rural families. J Indian Nutr Diet 20:153–62. Thongson, C., P. M. Davidson, W. Mahakarnchanakul, and P. Vibulsresth. 2005. Antimicrobial effect of Thai spices against Listeria monocytogenes and Salmonella typhimurium DT104. J Food Prot 68:2054–8. Thongson, C., P. M. Davidson, W. Mahakarnchanakul, and J. Weiss. 2004. Antimicrobial activity of ultrasound- assisted solvent-extracted spices. Lett Appl Microbiol 39:401–6. Tilak, J. C., M. Banerjee, H. Mohan, and T. P. Devasagayam. 2004. Antioxidant availability of turmeric in rela- tion to its medicinal and culinary uses. Phytother Res 18:798–804. Vijayalakshmi, B., G. S. Kumar, and P. V. Salimath. 2009. Effect of bitter gourd and spent turmeric on glyco- conjugate metabolism in streptozotocin-induced diabetic rats. J Diabetes Complications 23:71–6. Villaseñor, I. M., M. K. Simon, and A. M. Villanueva. 2002. Comparative potencies of nutraceuticals in chemi- cally induced skin tumor prevention. Nutr Cancer 44:66–70. Wuthi-udomlert, M., W. Grisanapan, O. Luanratana, and W. Caichompoo. 2000. Antifungal activity of Curcuma longa grown in Thailand. Southeast Asian J Trop Med Public Health 31:178–82. Xia, X., G. Cheng, Y. Pan, Z. H. Xia, and L. D. Kong. 2007. Behavioral, neurochemical and neuroen- docrine effects of the ethanolic extract from Curcuma longa L. in the mouse forced swimming test. J Ethnopharmacol 110:356–63. Xia, X., Pan, Y., W. Y. Zhang, G. Cheng, and L. D. Kong. 2006. Ethanolic extracts from Curcuma longa attenu- ates behavioral, immune, and neuroendocrine alterations in a rat chronic mild stress model. Biol Pharm Bull 29:938–44. Yano, Y., M. Satomi, and H. Oikawa. 2006. Antimicrobial effect of spices and herbs on Vibrio parahaemolyti- cus. Int J Food Microbiol 111:6–11. Yegnanarayan, R., A. P. Saraf, and J. H. Balwani. 1976. Comparison of anti-inflammatory activity of various extracts of Curcuma longa (Linn). Indian J Med Res 64:601–8. Yu, Z. F., L. D. Kong, and Y. Chen. 2002. Antidepressant activity of aqueous extracts of Curcuma longa in mice.

J Ethnopharmacol 83:161–5. Zahid Ashraf, M., M. E. Hussain, and M. Fahim. 2005. Antiatherosclerotic effects of dietary supplementations of garlic and turmeric: Restoration of endothelial function in rats. Life Sci 77:837–57. Zhang, W., D. Liu, X. Wo, Y. Zhang, M. Jin, and Z. Ding. 1999. Effects of Curcuma longa on proliferation of cultured bovine smooth muscle cells and on expression of low density lipoprotein receptor in cells. Chin Med J (Engl) 112:308–11.

Chương 14Kỷ tử Trung Quốc: khía cạnh phân tử và lâm sàng

P. Bucheli & cs. · bản gốc tr. 312-337

14.1 GIỚI THIỆU

"Wolfberry" và "goji berry" là từ đồng nghĩa chỉ một trong những loại quả mọng được biết đến và ngưỡng mộ nhất của Trung Quốc, gọi là gou qi (枸杞) hoặc kei tze trong tiếng Trung. Quả kỷ tử đã được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) hơn 2000 năm, và cách dùng của nó được ghi chép lần đầu khoảng 200 năm trước Công nguyên trong Thần Nông Bản Thảo Kinh (Shen Nong Ben Cao Jing, 神农本草经), một cuốn sách cổ ghi lại tri thức dược liệu và nông nghiệp của vị hoàng đế huyền thoại Thần Nông. Thần Nông Bản Thảo Kinh là cuốn sách về thảo dược Trung Quốc cổ nhất, ghi 365 vị thuốc được chia thành ba hạng: (1) thượng, (2) trung, (3) hạ. Kỷ tử là một trong 120 vị thuộc hạng thượng, được cho là có lợi ích sức khoẻ đáng kể và vô hại với con người. Dùng kỷ tử lâu dài được coi có lợi cho cường tráng cơ thể, giữ dáng, kéo dài tuổi thọ, và giúp dễ chịu qua mọi mùa (久服, 坚筋骨, 轻身不老, 耐寒暑). Một luận thuyết TCM cổ điển khác, Bản Thảo Cương Mục (Compendium of Materia Medica, 本草纲目), bộ sách của Lý Thời Trân từ thế kỷ XVI, được coi là dược điển đầu tiên trên thế giới và quan trọng nhất từng viết về TCM; trong tác phẩm này, định danh hình thái, lợi ích sức khoẻ, chỉ định, và các phương thuốc liên quan kỷ tử được trình bày rất chi tiết. Ngoài quả, các bộ phận khác của cây kỷ tử gồm hoa, lá, hạt, và vỏ rễ cũng được ghi nhận dùng. Từ góc nhìn TCM, tính kỷ tử "bình," vị "ngọt." Theo lý luận và thực hành TCM, kỷ tử tác động cả "can kinh" và "thận kinh," và lợi ích sức khoẻ chính của kỷ tử là bồi bổ can thận, cải thiện jing (精, những yếu tố cơ bản cấu tạo cơ thể và duy trì hoạt động sống), và cải thiện chức năng mắt (Dược điển Trung Quốc 2005). Cần lưu ý kỷ tử không chỉ dùng làm thuốc trong các phương thương TCM trị bệnh mà còn dùng thường xuyên như thực phẩm bổ dưỡng.

Lợi ích sức khoẻ của kỷ tử, được ghi nhận từ những hiểu biết thực nghiệm của các thầy thuốc Trung Quốc qua hàng trăm năm, ngày nay được người tiêu dùng Trung Quốc cảm nhận tập trung vào các tình trạng liên quan tuổi tác, với lợi ích chủ yếu cho thị giác. Nhận thức công chúng này cũng phản ánh trong nhiều nghiên cứu khoa học được tiến hành tại Trung Quốc trong 30 năm qua. Công trình sớm nhất theo hướng này được xuất bản năm 1998 bởi Giáo sư S. Bai ở Ngân Xuyên, Ninh Hạ, Trung Quốc, trong hai cuốn sách gồm tổng cộng 462 bài nghiên cứu Trung Quốc về kỷ tử. Các tổng quan gần đây hơn (Gross, Zhang, và Zhang 2006; Sze và cs. 2008) thảo luận bằng chứng khoa học về hoạt tính sinh học của kỷ tử trong y văn quốc tế xuất bản sau năm 2000. Các khoảng trống trong bằng chứng khoa học được xác định, và người ta cảnh báo rằng không có bằng chứng nào "ủng hộ những tuyên bố về một liều thuốc gần như kỳ diệu cho trường thọ" (Potterat và Hamburger 2008, 399). Điều này đặc biệt đúng cho phân đoạn polysaccharide và glycoconjugate kỷ tử khá kém định nghĩa thường được gọi là Lycium barbarum polysaccharide (LBP), được quảng bá như một hoạt chất đặc biệt với hoạt tính điều hoà miễn dịch, kháng u, và chống oxy hoá.

Mặc dù lợi ích của kỷ tử được biết rộng và đánh giá cao trong TCM, bằng chứng khoa học về lợi ích của nó không rõ ràng. Mục tiêu của bài tổng quan này là làm nổi bật nhiều lợi ích sức khoẻ của kỷ tử từ góc độ khoa học và lâm sàng nghiêm ngặt. Các lập luận và bằng chứng trong chương này chỉ ra rằng LBP không độc đáo đến thế, và nhiều lợi ích tiềm năng liên quan bằng chứng gián tiếp (Sze và cs. 2008). Chúng tôi cũng lưu ý các sáng kiến mới mẻ của các nhà nghiên cứu, như Chang và So (2008) đang cố gắng tìm cách mới tiến hành nghiên cứu kỷ tử, ví dụ, bằng cách xem xét hiệu ứng của nó liên quan ngăn chết tế bào thần kinh trong bệnh thoái hóa thần kinh. Các ý tưởng mới về chuyển giao chất sinh học từ kỷ tử, và các thảo dược TCM nói chung (Wang và cs. 2005), cũng là một phần của bài tổng quan này.

14.2 MÔ TẢ VÀ CÁCH DÙNG TRUYỀN THỐNG QUẢ KỶ TỬ

Hầu hết quả kỷ tử sản xuất được phơi khô dưới nắng, và ở Trung Quốc quả khô là một phần thường lệ của khẩu phần. Kỷ tử khô là thành phần phổ biến trong thực phẩm thương mại, thực phẩm bổ sung, và TCM. Kỷ tử thường thêm vào súp, lẩu, trà thảo dược, và cũng phổ biến ngâm rượu một mình hoặc với các vị TCM khác để làm rượu chức năng.

14.2.1 NGUỒN GỐC, ĐỊNH DANH, VÀ ĐẶC ĐIỂM HOÁ HỌC CỦA KỶ TỬ

Kỷ tử mọc thành bụi thường thấy với lá mỏng ăn được và hoa tím nhỏ (Hình 14.1). Nó mọc tự nhiên khắp miền bắc và tây Trung Quốc, và khi trồng, cây cao khoảng 2 m. Quả hình thoi hoặc bầu dục (mặt cắt dọc elip, mặt cắt ngang tròn), dài 6–20 mm, đường kính 3–10 mm (Hình 14.2). Quả chứa 20–50 hạt, vị ngọt và thơm (Zhao 2004). Hai loài chính trồng ở Trung Quốc là L. barbarum L. và L. chinense Miller. Loài L. barbarum được canh tác rộng rãi làm thuốc ở bắc và tây bắc Trung Quốc, đặc biệt dọc sông Hoàng Hà tại Ninh Hạ. Gần một nửa quả kỷ tử thương mại Trung Quốc từ Ninh Hạ, và phần lớn là L. barbarum. Theo TCM, trong các vùng Trung Quốc, Ninh Hạ từ lâu được coi là "đạo địa" (道地产区, vùng nguyên sản) của kỷ tử. Thông thường, đạo địa nghĩa là vùng có môi trường sinh trưởng thích hợp nhất (đất, khí hậu), lịch sử sản xuất lâu đời, và sản lượng lớn của một vị thuốc cụ thể. Theo đó, vị thuốc trồng trong điều kiện đó gọi là "đạo địa dược tài" (道地药材, dược liệu đạo địa) và được coi chất lượng cao hơn cùng loại trồng ở vùng khác. Căn cứ Ninh Hạ là đạo địa của kỷ tử có thể truy về Bản Thảo Cương Mục. Tri thức truyền thống này đã được phân tích hiện đại xác nhận; người ta chứng minh kỷ tử Ninh Hạ chứa hàm lượng cao hơn các hoạt chất và dưỡng chất (Wang 2003; Li và Zhang 2007). Loài L. barbarum cũng bản địa châu Âu như mô tả trong Flora of Germany, Austria, and Switzerland (Thomé 1885), dù không có bằng chứng về tiêu thụ truyền thống quả nó ở châu Âu. L. chinense, loài nhỏ hơn, phổ biến ở Trung Quốc và cũng mọc ở Nepal, Pakistan, Thái Lan, và châu Âu (Wu và Raven 1994).

14.2.2 CÁCH DÙNG KỶ TỬ TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN TRUNG QUỐC

Kỷ tử chủ yếu dùng trong TCM trị "âm hư" ở can và thận. Quả khô thường dùng trong phương TCM liều 6–15 g, uống hai hoặc ba lần mỗi ngày. Nó dùng dạng sắc trong các bài trị âm hư và "can khí uất" (Liu và Tseng 2005). Kỷ tử cũng có thể là một phần hỗn hợp thảo dược Trung Quốc tán bột mịn, dùng trong hoàn mật ong (một dạng bào chế TCM dùng mật ong làm tá dược chính để làm hoàn) mỗi viên 15 g. Một viên uống với canh nhạt buổi sáng, một viên khác buổi tối lúc bụng đói (Liu và Tseng 2005).

14.2.3 CÁCH DÙNG KỶ TỬ TRONG THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG, VÀ MỸ PHẨM DINH DƯỠNG

Kỷ tử dùng rộng rãi trong trà thảo dược nhắm kiểm soát cân nặng (với cassia, poria cocos, cúc, và các thảo dược khác), chống lão hoá (với hoàng kỳ, linh chi, và các vị khác), và bảo vệ gan (với cam thảo, linh chi, gynostemma pentaphyllum, và các vị khác). Khảo sát người tiêu dùng tại thành thị Trung Quốc cho thấy trà là một trong những dạng mang kỷ tử được ưa chuộng nhất. Ở Nam Trung Quốc, nơi nhận thức về thảo dược và lợi ích của chúng rõ nét hơn phần còn lại, kỷ tử thường dùng làm vị bổ trong súp và nấu cháo ngọt hoặc mặn. Kỷ tử cũng thường thêm vào lẩu truyền thống (cay và không cay), một dạng ăn lành mạnh rất phổ biến ở tây nam Trung Quốc (Tứ Xuyên, Hồ Nam) và các thành phố lớn (Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Châu). Việc dùng kỷ tử đã trở nên phổ biến trong thực phẩm và đồ uống chế biến, và các món hàng mới ra mắt tăng vọt những năm gần đây ở Trung Quốc. Đáng ngạc nhiên hơn là các món hàng tương tự ở Hoa Kỳ, nơi kỷ tử hầu như không được biết trước 2005 (Bảng 14.1).

Bảng 14.1 — Số món hàng mới ra mắt theo năm cho sản phẩm thực phẩm chứa kỷ tử tại Trung Quốc và Hoa Kỳ
NămTrung QuốcHoa Kỳ
200150
200210
200330
200450
2005927
20063924
20078997
200849202
Nguồn: Global New Products Database (GNPD).

Kỷ tử là một trong những thảo dược TCM được quản lý như thực phẩm phổ biến nhất dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm dinh dưỡng (nutricosmetics) ở Trung Quốc. Nutricosmetics dùng để thúc đẩy sức khoẻ da và tóc. Chỉ có angelica và bột ngọc trai xuất hiện thường xuyên hơn trong các sản phẩm nutricosmetics ở Trung Quốc.

14.2.4 QUY MÔ SỬ DỤNG KỶ TỬ

Trong thực hành TCM, các bài thuốc có kỷ tử thường không chứa quá 15 g quả kỷ tử, và các chế phẩm này dùng tối đa ba lần mỗi ngày. Kỷ tử thường rửa và nấu cùng thức ăn (súp, cháo, lẩu) hoặc trộn với nước sôi/nóng để làm trà thảo dược. Khó biết một cá nhân tiêu thụ bao nhiêu kỷ tử. Như chỉ dấu, tổng sản lượng quả kỷ tử Trung Quốc năm 2004 ước tính 95.000 tấn quả khô. Theo thực hành Trung Quốc, kỷ tử thường được người trên 50 tuổi dùng hơn, vì được coi có tính chống lão hoá, hỗ trợ miễn dịch, và bảo vệ thị lực. Vì kỷ tử là một trong những thảo dược và thực phẩm Trung Quốc nổi tiếng nhất, có bán phổ biến trong siêu thị khắp nước, nhiều khả năng một phần lớn người trưởng thành Trung Quốc tiêu thụ một ít quả kỷ tử. Hơn nữa, kỷ tử rất phổ biến trong cộng đồng người Hoa ở nước ngoài. Một nghiên cứu tại các khu phố Tàu (Chinatowns) của Oakland và San Francisco, Hoa Kỳ, cho thấy quả kỷ tử được 11% người trả lời dùng. Nó là thảo dược Trung Quốc được tiêu thụ rộng thứ ba trong số 378 người phỏng vấn, chỉ sau nhân sâm và một loại thuốc sắc "mát" gọi là qing bu liang (hỗn hợp thảo dược nấu súp gồm thường bảy vị chuẩn: khoai mài, củ tỏi rừng, polygonatum khô, hạt sen, ý dĩ, hạt sen khô, long nhãn khô; Cheng và cs. 2004).

14.2.5 BẰNG CHỨNG VỀ AN TOÀN VÀ LO NGẠI SỨC KHOẺ TỪ KINH NGHIỆM CON NGƯỜI ĐA DẠNG

Trong lịch sử rất dài dùng kỷ tử truyền thống, hầu như không có báo cáo tác dụng bất lợi. Dữ liệu an toàn trên người công bố rất hiếm. Kỷ tử chứa betaine, một chất bảo vệ gan đã biết, nhưng cũng có thể dùng gây kinh nguyệt và sẩy thai, nên phụ nữ có thai tránh dùng. Các thầy thuốc Trung Quốc khuyên không dùng kỷ tử khi cảm lạnh và cúm. Kỷ tử có hiệu ứng bắt chước estrogen (Zhao 1998), nên không dùng cho người có thai hoặc bệnh nhạy cảm với estrogen.

14.3 ĐỊNH DANH CÁC CHẤT SINH HỌC

Y văn 20 năm qua ghi nhận quả kỷ tử chứa nhiều thành phần tiềm năng sinh hoạt (Gross, Zhang, và Zhang 2006; Potterat và Hamburger 2008; Sze và cs. 2008). Trong các mục 14.3.1 đến 14.3.3, chúng tôi tập trung vào ba chất: arabinogalactan-protein (AGP), carotenoid zeaxanthin, và tiền chất vitamin C 2-O-(β-D-glucopyranosyl) ascorbic acid, và thảo luận chức năng và ý nghĩa dinh dưỡng tiềm năng của chúng.

14.3.1 ARABINOGALACTAN-PROTEIN: CÁC GLYCOCONJUGATE SINH HOẠT TRONG Lycium barbarum L.

Y văn ghi nhận quả kỷ tử chứa các đại phân tử tan được có dải hoạt tính sinh học. Các tính chất này quy cho các glycoconjugate tan được được định danh là "arabinogalactan-protein" (AGP), nhưng phần lớn gọi trong y văn Trung Quốc là "L. barbarum polysaccharide" (LBP). Các dạng phân tử khác nhau của glycoconjugate kỷ tử (LbGp) đã được đặc trưng một phần và các đặc điểm cấu trúc cùng tính chất điều hoà miễn dịch được mô tả.

14.3.1.1 CÁCH LY VÀ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC CỦA GLYCOCONJUGATE

Cách ly glycoconjugate thường từ quả kỷ tử sấy gió. Không có báo cáo cách ly từ quả thu hoạch tươi. Điều này có thể ảnh hưởng các đặc điểm cấu trúc được báo cáo, vì tiền sử sau thu hoạch của quả là yếu tố trong trạng thái chuyển hoá của enzym nội sinh. Chúng có thể biến đổi cấu trúc polysaccharide trong chiết xuất trừ khi có biện pháp bất hoạt sớm trong quy trình. Trong một số công bố, LbGp được chiết bằng quy trình của Huang và cs. (1998). Quả kỷ tử khô tán bột khuấy qua đêm trong nước, dịch nổi cô đặc và xử lý với bốn thể tích cồn tuyệt đối để kết tủa polysaccharide. Protein loại bằng vài lần rửa chloroform:butanol (4:1 v/v). Phân đoạn polysaccharide thô (LBP) rồi qua sắc ký trao đổi anion trên diethylaminoethyl (DEAE)-cellulose và sắc ký thẩm thấu gel trên Sepharose 4B để thu ba glycoconjugate: (1) LbGp3, (2) LbGp4, và (3) LbGp5 (Huang và cs. 1998). Trọng lượng phân tử tương ứng 925, 215, và 24 kDa. Glycoconjugate LbGp3 gồm arabinose và galactose tỷ lệ 1:1. Carbohydrate chiếm 94% phân đoạn. LbGp4 gồm arabinose, galactose, rhamnose, và glucose tỷ lệ mol 1,5:2,5:0,43:0,23. Carbohydrate chiếm 86% phân đoạn. Cuối cùng, LbGp5 gồm rhamnose, arabinose, xylose, galactose, mannose, và glucose tỷ lệ mol 0,33:0,52:0,42:0,94:0,85:1,0. Hàm lượng carbohydrate 9% trong phân đoạn này. Hàm lượng N nguyên tố của LbGp3, LbGp4, LbGp5 chỉ mức protein khoảng 5%, 10%, và 60%. Sau đó, các tác giả khảo sát chi tiết hơn đặc điểm cấu trúc của từng glycoconjugate cũng như báo cáo tính chất sinh hoạt. Peng, Huang và cs. (2001) xem xét đặc điểm cấu trúc LbGp4 bằng phân tích methyl hóa để nhận diện loại liên kết và 1H- và 13C-NMR để xác lập cấu hình anomeric của đường. Phần glycan (LbGp4-OL) được giải phóng bằng β-elimination, và thành phần đơn đường cho arabinose, galactose, rhamnose tỷ lệ mol 1,33:1,0:0,05. Một đơn vị lặp giả định được đề xuất (Hình 14.3).

Cách tiếp cận tương tự với LbGp3 (Huang, Tian, và Zheng 1999), nhưng lần này glycan giải phóng bằng xử lý pronase. Glycan chứa arabinose và galactose tỷ lệ mol 1:1. Một cấu trúc được đề xuất, dù đặc điểm cấu trúc chuỗi bên khác, các đặc điểm thiết yếu giống LbGp4-OL, như ở Hình 14.4. Tức, một trục chính gồm phần dư β-(1→4)galactosyl với các thế arabinosyl gắn ở O-3. Peng, Qi và cs. (2001) tách glycoconjugate LbGp5 thành ba phân đoạn phụ: Lbp5A, Lbp5B, và Lbp5C. Các tác giả không báo cáo đặc điểm cấu trúc, nhưng LbGp5B, chứa rhamnose, arabinose, glucose, galactose tỷ lệ mol 0,1:1,0:1,0:1,2:0,3, cũng chứa 9% acid galacturonic. Thành phần acid amin của phần protein gồm 17 acid amin, nhưng không báo cáo sự có mặt của hydroxyproline. Tuy nhiên, một báo cáo gần đây có ghi nhận hydroxyproline trong phần protein của glycoconjugate cách ly từ kỷ tử (Zhang và Chen 2006). Phát hiện này quan trọng vì hydroxyproline là thành phần acid amin phổ biến của protein liên kết với AGP.

Kết quả gợi ý polysaccharide tan trong nước của kỷ tử là hỗn hợp phức tạp của nhiều loại polysaccharide khác nhau. Tuy nhiên, các phương pháp sắc ký dùng tách các polymer này không đủ để tinh khiết hoàn toàn glycoconjugate. Điều này được chỉ ra bởi sự có mặt của các đơn đường phụ như xylose, mannose, glucose, và acid galacturonic, không thường thấy trong AGP, trong một số glycoconjugate. Thành tế bào của hầu hết thực vật hai lá mầm giàu polysaccharide pectin và kỷ tử cũng có thể chứa lượng vừa phải polymer pectin tan được. Một công bố gần đây của Zhang và Zhang (2007) báo cáo 56% acid galacturonic trong LBP, cùng sáu đơn đường khác. Nhiều khả năng pectin có mặt trong LBP và các glycoconjugate đã bào chế trước đây. Một vấn đề có lẽ quan trọng hơn: bài báo này báo cáo trục chính của polymer gồm liên kết (1→3) glycosid (Zhang và Zhang 2007). Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc LbGp4 của Peng, Huang và cs. (2001) báo cáo "các glycan của arabinogalactan-protein đang xét dựa trên galactan phân nhánh cao 3,4-liên kết, một phát hiện trái ngược hầu hết AGP đã biết mang 3,6-galactan. Do đó nó đại diện một cấu trúc mới…" Trước báo cáo của Zhang và Zhang (2007), dữ liệu chưa công bố từ phòng thí nghiệm chúng tôi, và hiểu biết hiện tại về cấu trúc AGP, tính mới lạ nói trên của AGP L. barbarum có trục galactosyl liên kết (1→4) phải bị nghi ngờ.

Yariv reagent (Jermyn và Yeow 1975) là hợp chất tương tác đặc hiệu với AGP (Van Holst và Clarke 1985). Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm chúng tôi dùng thuốc thử kết tủa phân đoạn AGP từ chiết xuất tan trong nước của kỷ tử. Polysaccharide thu hồi chứa arabinose, galactose, rhamnose, và acid uronic tỷ lệ mol 1,0:1,0:0,075:0,2. Phần lớn acid uronic được nhận diện là acid glucuronic, được biết xuất hiện như phần dư đầu mút trên chuỗi bên của một số AGP. Phân tích liên kết chỉ ra trục chính gồm phần dư galactosyl liên kết (1→3), một số mang thế tại vị trí O-6. Cấu trúc này phù hợp với đặc điểm cấu trúc đã thiết lập của nhiều arabinogalactan typ II (AG) đặc trưng cho AGP đến nay. Phân đoạn polysaccharide không kết tủa bởi Yariv chứa 40% acid galacturonic, chỉ ra sự hiện diện chủ yếu của polysaccharide pectin. Phân đoạn này cũng chứa hàm lượng xylose, mannose, và glucose của phân đoạn tan trong nước ban đầu, bằng chứng chúng không phải đặc điểm cấu trúc của AGP kỷ tử.

14.3.1.2 TỐI ƯU HOÁ THU HỒI LBP TỪ KỶ TỬ

Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm chúng tôi cho thấy chiết nước lạnh có thể hoà tan 2–3% quả kỷ tử khô thành polysaccharide phân tử lượng cao. Trong lượng này, khoảng 0,4% hiện diện dưới dạng phân đoạn kết tủa được Yariv, và do đó đại diện cho glycoconjugate được định danh là AGP. Polysaccharide pectin chiếm phần lớn polysaccharide tan còn lại. Phân đoạn polysaccharide không tan trong nước lạnh chiếm khoảng 20% quả kỷ tử và gồm hỗn hợp cellulose và polysaccharide pectin và hemicellulose, thường có trong thành tế bào quả hai lá mầm. Các báo cáo tăng thu hồi LBP bằng chiết xuất nhiệt độ cao kéo dài (Yin và Dang 2008) hoặc xử lý enzym (Yan và cs. 2007). Vì AGP tan dễ dàng trong nước lạnh, không mấy khả năng lượng đáng kể hơn glycoconjugate sẽ hoà tan bằng quy trình chiết nghiêm ngặt hơn. Phần lớn lượng polysaccharide tăng thu hồi bằng các cách tiếp cận này có khả năng là polymer pectin và hemicellulose dẫn xuất từ sự phân huỷ và hoà tan thành tế bào không tan của quả kỷ tử.

14.3.1.3 TÍNH CHẤT SINH HOẠT

Tính chất sinh hoạt của arabinogalactan và AGP nói chung được ghi nhận rõ (Redgwell và Fischer 2005). Larch arabinogalactan (không phải AGP) được bán dưới tên ImmunEnhancer AG (Larex, Inc., Minnesota). Ngoài vai trò thúc đẩy sức khoẻ tiêu hoá (tính prebiotic do lên men thành acid béo chuỗi ngắn, butyrate, và propionate), ImmunEnhancer có thể tăng hiệu năng hệ miễn dịch (D'Adamo 1996). Nó hoạt động theo cách ngăn vi khuẩn và virus bám vào màng tế bào gan và các cơ quan khác, từ đó ngăn nhiễm trùng hình thành. Di căn u đến gan được báo cáo bị cản trở bởi Larch AG (Beuth và cs. 1987; Hagman và cs. 1991).

Lợi ích của AG và AGP dường như không liên quan nguồn gốc mà là hậu quả của đặc điểm cấu trúc chúng có chung. Do đó, logic rằng AGP kỷ tử thể hiện cùng tính chất sinh hoạt như những AG/AGP từ nguồn thực vật khác. Từ giữa thập niên 1980, hơn 200 bài báo công bố về hoá học và lợi ích sức khoẻ của quả L. barbarum. Hơn 50 bài trong số đó đề cập chức năng cụ thể liên quan hàm lượng polysaccharide. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dùng chiết xuất "polysaccharide tan được" chứ không phải glycoconjugate tinh khiết. Do đó, không phải mọi hoạt tính sinh học báo cáo nhất thiết quy cho riêng hàm lượng AGP của quả.

Trọng tâm nghiên cứu chủ yếu ba lĩnh vực liên quan: (1) điều hoà hệ miễn dịch, (2) hoạt tính kháng u, và (3) hoạt tính chống oxy hoá. Một nghiên cứu sớm (Geng và cs. 1989) báo cáo LBP kích thích lympho bào T sản xuất interleukin (IL)-2 ở người già. Interleukin-2 là một trong những chất trung gian "hörnon-like" tan đầu tiên của hệ miễn dịch được phát hiện, và thúc đẩy quan tâm trong miễn dịch học, vì vai trò sống còn của cytokin chưa được nhận ra trước phát hiện nó. Dùng glycoconjugate tinh khiết một phần (LBP3p), Gan và cs. (2003, 2004) xác nhận nghiên cứu sớm cho thấy hiệu quả của glycoconjugate trong tăng, phụ thuộc liều, biểu hiện cytokin IL-2 và yếu tố hoại tử khối u α (TNF-α) ở cả mức mRNA và protein. Trong thử nghiệm lâm sàng trên 75 bệnh nhân ung thư, LBP được uống phối hợp với lymphokine-activated killer cells và IL-2. Điều trị này dẫn đến thoái triển ung thư đáng kể so với điều trị không có polysaccharide lycium (Gau, Yang và Du 1994). Peng, Huang và cs. (2001) chứng minh hoạt tính miễn dịch cao của glycoconjugate tinh khiết LbGp4. Cơ chế được khảo sát bằng tritium thymidine incorporation assay, flow cytometry, và electrophoretical mobility assays. Glycoconjugate LbGp4 và glycan của nó thúc đẩy tăng sinh tế bào lách chuột, và hiệu ứng của chuỗi glycan mạnh hơn glycoconjugate. Zhang và cs. (2005) cho thấy hiệu ứng tích cực của "phức hợp polysaccharide–protein" không rõ ràng bằng giảm tăng sinh và tăng chết theo chương trình của dòng tế bào ung thư gan người QGY7703 liên quan ung thư gan. Gần đây, hiệu ứng của LBP lên tăng trưởng tế bào carcinom tuyến tiền liệt người PC-3 được nghiên cứu (Luo và cs. 2008). Kết quả chỉ ra LBP ức chế tăng trưởng tế bào PC-3 và gây chết theo chương trình. LBP gây đứt gãy DNA sợi…

Bằng chứng khả năng chống oxy hoá của lycium polysaccharide được ghi nhận trong nhiều công bố dựa trên nghiên cứu in vitro và vài nghiên cứu in vivo, dù ít trong số đó dùng phân đoạn glycoconjugate tinh khiết. Li, Peng, và Wang (2007) đánh giá năng lực chống oxy hoá của LBP bằng phương pháp in vitro gồm quét gốc superoxide, lực khử, mô hình β-carotene linoleate, và ức chế tan máu hồng cầu chuột do gốc peroxyl. Họ kết luận dữ liệu thiết lập rõ năng lực chống oxy hoá của LBP. Nghiên cứu trên chuột và chuột cống chứng minh LBP có thể giảm stress oxy hoá và tổn thương DNA (Li 2007; Li và Zhou 2007; Wu và cs. 2006), ức chế oxy hoá lipid do gốc tự do trong chế độ nhiều mỡ (Ma và cs. 2009), và bảo vệ tổn thương oxy hoá cơ xương do vận động kiệt sức (Niu và cs. 2008). Zhao và cs. (2005) báo cáo LbGp5 thúc đẩy sự sống sót của nguyên bào sợi người nuôi cấy trong điều kiện dưới tối ưu, và do đó có thể có tính chất bảo vệ da. Các tuyên bố thêm về lợi ích LBP gồm chống mệt mỏi (Luo, Yan, và Zhang 1999) và hạ cholesterol (Luo, Li, và Zhang 1997; Yu, Wu, và Niu 2009).

Phải lưu ý kỷ tử giàu nhiều chất chống oxy hoá mạnh không phải polysaccharide, như zeaxanthin và polyphenol. Các dẫn xuất phenolic đặc biệt có khả năng tương tác và gắn với polysaccharide và protein trong chiết xuất LBP, và chúng có thể đồng tinh khiết với LBP trong kết tủa cồn, như polysaccharide trà có tính AGP (Zhou và cs. 2009). Hoàn toàn có khả năng một phần hiệu ứng chống oxy hoá của polysaccharide kỷ tử là do nhiễm các hợp chất phenolic phân tử thấp.

Tóm lại, chiết xuất polysaccharide từ quả L. barbarum L. thể hiện dải rộng tính chất sinh hoạt, nhiều trong số đó quy cho sự có mặt của AGP hoặc glycoconjugate, dù lưu ý hoạt tính chống oxy hoá có thể do nhiễm hợp chất phenolic vào phân đoạn polysaccharide. Polysaccharide từ kỷ tử dường như sở hữu một số tính chất đã được tuyên bố cho AGP và AG từ nguồn thực vật khác. Liệu LBP có lợi ích bổ sung hoặc hoạt tính sinh học mạnh hơn AGP từ thực vật khác vẫn cần chứng minh. Nghiên cứu đang tiến hành tinh chế cách ly và tinh khiết các loại polysaccharide của L. barbarum sẽ làm rõ vai trò cụ thể của glycoconjugate và các polysaccharide khác trong các lợi ích này.

14.3.2 ZEAXANTHIN

Zeaxanthin là một xanthophyll, carotenoid có oxy hoá (trọng lượng phân tử [MW] 568,85 g/mol) với tính chất chống oxy hoá và hấp thụ ánh sáng xanh (Hình 14.4). Zeaxanthin có trong nhiều rau quả ở mức thấp, với kỷ tử là nguồn tự nhiên nổi tiếng nhất (Weller và Breithaupt 2003). Các công bố trước đây gọi β-carotene là carotenoid chính của quả kỷ tử; tuy nhiên năm 1999, hai nhóm (Lam và But 1999; Zhou và cs. 1999; Li và cs. 1999) độc lập báo cáo carotenoid chính của kỷ tử là zeaxanthin dipalmitate. Phát hiện hàm lượng zeaxanthin cao trong kỷ tử được củng cố bởi các nghiên cứu tiếp theo, và Weller và Breithaupt (2003) xác nhận 80% tổng carotenoid trong kỷ tử ở dạng zeaxanthin dipalmitate. Phân tích chi tiết hơn cho thấy zeaxanthin dipalmitate (1,14 mg/g trọng lượng khô) hiện diện nhiều nhất (88% tổng carotenoid), tiếp theo β-cryptoxanthin monopalmitate và hai đồng phân (2–4%), zeaxanthin monopalmitate và hai đồng phân (1–5%), all-trans-β-carotene (2%), và all-trans-zeaxanthin (0,1%) (Inbaraj và cs. 2008).

14.3.2.1 LƯỢNG ZEAXANTHIN HẤP THỤ ƯỚC TÍNH: ĐÓNG GÓP TIỀM NĂNG TỪ KỶ TỬ

Sommerburg và cs. (1998) khảo sát sự có mặt của zeaxanthin trong 33 rau quả. Ớt chuông cam (37% tổng carotenoid) là rau có lượng zeaxanthin cao nhất. Họ thấy rau lá xanh đậm, trước đây khuyên dùng để hấp thụ lutein và zeaxanthin cao hơn, có lượng zeaxanthin rất thấp (0–3% tổng carotenoid). Xa hẳn, nguồn giàu zeaxanthin đã biết là quả kỷ tử, một "viên thuốc tự nhiên" được làm giàu thành phần dường như thiết yếu cho thị giác (Landrum và Bone 2001; Cheng và cs. 2005). Hàm lượng zeaxanthin của kỷ tử tuỳ thuộc giai đoạn chín, mùa, và quy trình sấy (Ma và cs. 2008), và trong nghiên cứu chúng tôi hàm lượng thay đổi 1,18–2,41 mg/g quả khô.

Dữ liệu về lượng zeaxanthin hấp thụ ước tính và sinh khả dụng rất khan hiếm, vì trước năm 2000 hai carotenoid lutein và zeaxanthin không được đo riêng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), và phần lớn dữ liệu sẵn có biểu thị dưới dạng lượng hấp thụ kết hợp cả lutein và zeaxanthin (Bảng 14.2). Có vẻ lượng zeaxanthin hấp thụ ước tính nói chung <1 mg/ngày. Từ việc hàm lượng zeaxanthin kỷ tử xấp xỉ 0,8 mg/g, sự giàu có của kỷ tử như nguồn zeaxanthin là rõ ràng.

Bảng 14.2 — Dữ liệu tham khảo về lượng zeaxanthin hấp thụ ước tính hằng ngày
Zeaxanthin (mg/ngày)Zeaxanthin + Lutein (mg/ngày)Quốc giaTham khảo
0,3Hoa KỳYeum và cs. 1996
2,5Hà LanGoldbohm và cs. 1998
2,7–3,1Hoa KỳTucker và cs. 1999
2,4–2,9Costa RicaEl-Sohemy và cs. 2002
0,4–5,2Toàn cầuHartmann và cs. 2004
Chú thích: trước năm 2000 lutein và zeaxanthin thường không được đo riêng, nên nhiều trị số là lượng kết hợp.

Ăn vài gam kỷ tử mỗi ngày chắc chắn sẽ tăng mức zeaxanthin huyết tương, như được báo cáo cho zeaxanthin tổng hợp trong nghiên cứu bổ sung người với 1 hoặc 10 mg/ngày trong 42 ngày (Hartmann và cs. 2004).

14.3.2.2 CƠ CHẾ HẤP THỤ ZEAXANTHIN TRONG RUỘT

Trong dạ dày, carotenoid và phân tử lipid tách khỏi phần còn lại của chyme và tạo giọt dầu, đi vào ruột non và trộn với dịch tuỵ và muối mật (Tyssandier và cs. 2001). Giọt dầu được phủ bởi muối mật, tạo điện tích bề mặt âm cho phép gắn colipase vào gian tiếp lipid/nước. Colipase rồi gắn lipase tuỵ, thuỷ phân liên kết giữa zeaxanthin và acid béo, ví dụ acid palmitic cho kỷ tử (Borel và cs. 1996; Chitchumroonchokchai và Failla 2006). Zeaxanthin tự do được ruột hấp thụ (Perez-Galvez và cs. 2004). Không rõ một phần zeaxanthin có được tái ester hoá trong quá trình hấp thụ, nhưng một ít zeaxanthin ester hoá đã phát hiện trong huyết tương và mô (Granado và cs. 1998). Sự hoà tan micelle zeaxanthin vào lipid là bắt buộc cho hấp thụ. Có bằng chứng ngày càng tăng về sự tồn tại vận chuyển carotenoid qua trung gian protein mang (Reboul và cs. 2005; During, Dawson, và Harrison 2005). Một khi được hấp thụ vào enterocyte, zeaxanthin được đóng gói vào cấu trúc giọt dầu mới gọi prechylomicron, được vận chuyển vào không gian ngoại bào bằng xuất bào trước khi vào hệ bạch huyết và tuần hoàn chung.

14.3.3 TIỀN CHẤT VITAMIN C 2-O-(β-D-GLUCOPYRANOSYL) ASCORBIC ACID

Thực vật, đặc biệt quả, nói chung là nguồn acid ascorbic (vitamin C) tốt. Dữ liệu thành phần trước đây về kỷ tử thiếu nhắc đến lượng acid ascorbic đáng kể. Bí ẩn chỉ được giải khi các nhà nghiên cứu từ Suntory, Ltd., Nhật Bản, cách ly, định danh, và tổng hợp một analog ascorbic là 2-O-(β-D-glucopyranosyl) ascorbic acid (Maeda, Nakao, và Fukami 2003; Toyoda-Ono và cs. 2004). Mức acid tìm thấy trong kỷ tử (0,5%) tương tự đã biết cho chanh, làm kỷ tử một trong những nguồn acid ascorbic giàu nhất. Glucoside được tìm thấy trong thí nghiệm động vật thuỷ phân thành acid ascorbic và glucose, làm nó nguồn vitamin C tự nhiên hứa hẹn cho thực phẩm và đồ uống cần xử lý nhiệt và acid. Một số đặc điểm vật lý của phân tử này có thể ngoại suy từ một đồng phân tổng hợp và thương mại có sẵn tên 2-O-(α-D-glucopyranosyl) ascorbic acid (Hayashibara, Co., Okayama, Nhật Bản). Các thử nghiệm của chúng tôi với đồ uống chứa đường acid hoá ở pH 3,5 cho thấy độ bền đáng kể của tiền chất vitamin C so với đồ uống tương tự làm bằng acid ascorbic (Hình 14.5). Dù số phận và lợi ích sinh lý tiềm năng của tiền chất vitamin C này chưa được báo cáo, không thể phủ nhận sự có mặt tiền chất này trong các chế phẩm TCM sẽ có tác động đáng kể lên trạng thái sức khoẻ của bệnh nhân hoặc người yếu. Dùng thường xuyên, như quy định trong phương TCM (15–30 g/ngày), tiền chất sẽ thêm 45–90 mg tương đương acid ascorbic vào lượng hấp thụ hằng ngày, nằm trong giới hạn khuyến nghị hằng ngày hiện hành.

14.4 SINH KHAẢ DỤNG CỦA CÁC CHẤT SINH HỌC KỶ TỬ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CHẾ BIẾN

Kỷ tử là nguồn giàu chất sinh học có thể tác dụng hiệp đồng. Vì quả chứa cả chất tan trong nước (như LBP, tiền chất vitamin C) và tan trong béo (như zeaxanthin), sinh khả dụng và tính chất dinh dưỡng của kỷ tử và sản phẩm nó có thể bị ảnh hưởng bởi phương pháp chiết và đưa vào sản phẩm. Kỹ thuật chiết truyền thống chỉ chiết các hợp chất tan trong nước của kỷ tử, như mô tả cho chiết xuất LBP thương mại (Yin và Dang 2008). Chiết nước nóng là thực hành chuẩn của TCM. Với kỷ tử, dùng nước nóng cho phép chiết các hợp chất ưa nước, nhưng phần lớn thành phần ưa béo như zeaxanthin dipalmitate, vitamin ưa béo, và lipid khác bị mất. Thực phẩm là một hệ thống chuyển giao tích hợp. Ăn chế độ giàu rau quả biết là có lợi cho sức khoẻ. Nhưng lợi ích của ăn rau quả có thể không được tái tạo bằng tiêu thụ chiết xuất tinh khiết của phytonutrient hoặc thực phẩm bổ sung có vitamin (Sesso và cs. 2008). Bằng chứng gợi ý chính là hiệu ứng bổ trợ và/hoặc hiệp đồng của một số phytonutrient thúc đẩy sức khoẻ hoặc tạo hiệu quả bảo vệ chống bệnh, và cách ly một chất này hay chất kia ít có lợi cho dinh dưỡng người hơn tiêu thụ toàn bộ thực phẩm chứa phytonutrient. Ngày nay, người tiêu dùng kỳ vọng nhận lợi ích các phytonutrient trong các công thức hiệu quả, tiện lợi, và tự nhiên. Do đó, từ chất sinh học tự nhiên đến thực phẩm ngon, một cách tiếp cận mới phải bảo tồn tính toàn vẹn của nguyên liệu sinh học. Tức, phải có thể chuyển giao mọi lợi ích nội tại của quả, rau, hoặc vật liệu thực vật khác, kể cả thảo dược TCM, ở dạng tự nhiên, bền, và sinh khả dụng. Để đáp ứng kỳ vọng đó, cần các cách thức đổi mới chuyển giao tính chất lành mạnh của chiết xuất thực vật, đặc biệt nhận diện dạng bào chế thích hợp nhất.

14.4.1 LACTO-WOLFBERRY: TẠO RA MỘT CÔNG THỨC TỰ NHIÊN, BỀN, VÀ SINH KHẢ DỤNG

Dù kỷ tử thường dùng trong TCM, việc đưa quả này vào sản phẩm thực phẩm và đồ uống thương mại là thách thức. Nestlé Research Center (Lausanne, Thuỵ Sĩ) đã phát triển một quy trình cho phép chuyển giao toàn bộ lợi ích quả nguyên trong một công thức đơn giản, tự nhiên, và ngon gọi Lacto-Wolfberry. Trong quy trình này, sữa được dùng như cả tác nhân chiết và chất mang giữ lại các chất sinh học tan trong nước và dầu của quả nguyên (Wang và cs. 2005). Quy trình gồm ba bước chính: (1) xay quả trong sữa hoặc dung dịch chứa protein sữa, (2) tách xơ không tan để thu dịch treo nước, và (3) tuỳ chọn sấy dịch treo để thu bột (Hình 14.6 và 14.7). Quy trình như vậy đặc biệt thích hợp chuyển các chất sinh học ưa béo của nguyên liệu thành dạng tan trong nước. Công thức Lacto-Wolfberry có hồ sơ gần với các thành phần hoạt tính thiết yếu của quả kỷ tử, và có độ bền, khả năng trộn, và phân tán tốt trong hệ nước. Thêm nữa, Lacto-Wolfberry có giá trị dinh dưỡng tăng cường, dưới dạng sinh khả dụng và độ bền zeaxanthin tốt hơn đáng kể. Được chứng minh trong nghiên cứu lâm sàng (Benzie và cs. 2006) rằng sinh khả dụng zeaxanthin từ Lacto-Wolfberry cao gấp ba lần so với bột kỷ tử (Hình 14.8).

14.4.2 SINH KHẢ DỤNG CỦA ZEAXANTHIN TỪ KỶ TỬ

Zeaxanthin tập trung trong hoàng điểm trung tâm của võng mạc người (Landrum và Bone 2001). Vì kỷ tử giàu zeaxanthin và lợi ích cảm nhận cho thị giác, người ta phỏng đoán tiêu thụ kỷ tử sẽ tác động tích cực lên sức khoẻ. Một trong những nghiên cứu đầu tiên kiểm định giả thuyết này dùng khỉ rhesus (Leung và cs. 2001) được cho ăn 6 tuần chế độ chứa phân đoạn carotenoid chiết từ quả kỷ tử (2,2 mg zeaxanthin/ngày). Các tác giả quan sát mức zeaxanthin huyết thanh và mật độ hoàng điểm tăng ở khỉ này so với khỉ ăn chế độ đối chứng không carotenoid. Mức zeaxanthin và lutein trong huyết thanh và mô được nghiên cứu. Sau cho ăn chiết xuất kỷ tử, mức zeaxanthin huyết thanh và mật độ hoàng điểm tăng. Quan sát này theo sau bởi vài nghiên cứu can thiệp người cho thấy hấp thụ zeaxanthin. Breithaupt và cs. (2004) báo cáo nghiên cứu can thiệp người đầu tiên dùng phân đoạn tan trong béo của kỷ tử và so sánh với hấp thụ zeaxanthin tổng hợp (DSM Nutritional Products, Kaiseraugst, Thuỵ Sĩ). Mức zeaxanthin huyết tương tăng cho cả hai dạng bổ sung, đạt cực đại giữa 9 và 24 giờ sau uống. Dù kết quả không có ý nghĩa thống kê, với biến thiên cao trong hấp thụ mẫu kỷ tử, chúng chỉ ra zeaxanthin từ kỷ tử hấp thụ tốt hơn zeaxanthin tổng hợp không ester hoá. Cheng và cs. (2005) tìm thấy trong thử nghiệm bổ sung 28 ngày rằng uống 15 g kỷ tử (quả nguyên) mỗi ngày làm tăng rõ rệt mức zeaxanthin huyết tương (tăng 2,5 lần). Một nghiên cứu của Hartmann và cs. (2004) chỉ ra bổ sung 10 mg zeaxanthin tổng hợp tăng nồng độ zeaxanthin huyết tương gấp 20 lần.

14.5 HOẠT TÍNH ĐIỀU HOÀ MIỄN DỊCH

Kỷ tử được quý ở Trung Quốc nhiều năm vì tính chất tăng cường hệ miễn dịch; tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng chứng minh hiệu ứng tiêu thụ kỷ tử lên đáp ứng miễn dịch còn thiếu, và có rất ít y văn khoa học quốc tế về hiệu ứng và cơ chế nó tác động lợi ích miễn dịch được cho là. Phần lớn dữ liệu báo cáo về điều hoà miễn dịch kỷ tử đến từ nghiên cứu động vật, ex vivo, và in vitro, và chủ yếu quy cho phân đoạn polysaccharide (LBP). Dù vậy, không thể loại trừ khả năng các hợp chất như chất chống oxy hoá và vitamin có mặt trong kỷ tử cũng tham gia điều hoà miễn dịch. Tế bào miễn dịch đặc biệt nhạy với stress oxy hoá vì màng plasma chứa tỷ lệ cao acid béo không bão hoà đa. Do đó, kỷ tử có thể gây hiệu ứng tăng cường miễn dịch qua, ví dụ, sự có mặt của zeaxanthin, một chất chống oxy hoá ưa béo mạnh.

Nghiên cứu người về điều hoà miễn dịch bởi kỷ tử rất hiếm. Trong mô hình gặm nhấm, tiêm dưới da nước kỷ tử dẫn đến tăng kích thước tuyến ức và lách, cũng như tăng số lượng lympho bào T và tốc độ trưởng thành tế bào T (Wang, Xing, và Zhou 1990). Chuột khoẻ mạnh nhận tiêm phúc mạc nước kỷ tử phối hợp nước quả việt quất và mâm xôi cho thấy tăng kích thước lách và số đại thực bào lách so với chuột đối chứng nước muối (Chao và cs. 2004). Tăng số đại thực bào lách ở động vật khoẻ mạnh chỉ ra khả năng tăng chống bệnh vì đại thực bào là tế bào thực bào chính trong lách, cung cấp phòng thủ thiết yếu bằng lọc tác nhân nhiễm trùng khỏi máu. Nhưng, đáng chú ý, không quan sát hiệu ứng với tiêm nước kỷ tử nguyên chất.

14.5.1 VAI TRÒ CỦA Lycium barbarum POLYSACCHARIDE

Hiệu ứng điều hoà miễn dịch của kỷ tử chủ yếu quy cho sự có mặt của LBP trong quả. Thí nghiệm in vitro cho thấy LBP thể hiện tính chất tăng cường miễn dịch bằng tăng tăng sinh tế bào lách chuột, có hoặc không do mitogen tế bào T gây (tức ConA hoặc PHA; Geng và cs. 1989; Duan và cs. 2001; Huang và cs. 2001; Peng, Huang và cs. 2001; Peng, Qi và cs. 2001; Peng, Wang, và Tian 2001; Qi, Zhang và cs. 2001; Du, Liu, và Fang 2004; Chen, Kwong Huat Tan, và Chan 2008) hoặc mitogen tế bào B (tức lipopolysaccharide [LPS]; Peng, Huang và cs. 2001). Nhất quán với dữ liệu in vitro, người ta báo cáo LBP cho chuột qua đường phúc mạc hoặc uống dẫn đến tăng sinh tế bào lách mạnh hơn sau nuôi cấy in vitro có hoặc không mitogen (Peng, Wang, và Tian 2001; Chen, Kwong Huat Tan, và Chan 2008). Thêm nữa, chuột nhận uống trong dạ dày LBP (LBP-X ở 5–20 mg/kg/ngày trong 6 ngày) cho thấy tăng đáp ứng dịch thể đặc hiệu SRBC (SRBC là kháng nguyên phụ thuộc tế bào T) và đáp ứng quá mẫn chậm (DTH; Luo, Yan, và Zhang 1999), chỉ ra LBP tăng cường chọn lọc đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào T.

Tăng sinh lympho bào do mitogen gây và sản xuất IL-2 giảm đáng kể theo tuổi và là dấu ấn sinh học thay thế của lão hoá. IL-2 tác chủ yếu lên tế bào T kích hoạt bởi mitogen hoặc kháng nguyên để thúc đẩy sống sót và tăng sinh in vitro và tăng cường chức năng tế bào T độc. Đã chứng minh LBP tăng tăng sinh in vitro của lympho bào từ chuột trưởng thành bình thường, chuột già (Geng và cs. 1989), và chuột lão hoá nhanh (Huang và cs. 2001). Thú vị, LBP được cho nâng mức IL-2 do tế bào chuột già sản xuất lên cùng mức tế bào chuột trưởng thành (Geng và cs. 1989). Hơn nữa, uống trong dạ dày LBP thô (100 mg/kg mỗi ngày trong 8 tuần) trong mô hình chuột lão hoá gây bởi D-galactose dẫn đến tăng tăng sinh tế bào lách và biểu hiện IL-2 (Deng và cs. 2003). Cũng quan sát tăng hoạt tính superoxide dismutase (SOD) của hồng cầu và giảm mức sản phẩm cuối glycation cao (AGE) huyết thanh, chỉ ra LBP có thể ngăn suy giảm chức năng miễn dịch theo tuổi bằng ức chế sản xuất AGE (Deng và cs. 2003). Gộp lại, các nghiên cứu này ủng hộ hiệu ứng chống lão hoá của kỷ tử bằng tăng cường đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào T.

Các hiệu ứng điều hoà miễn dịch của LBP lên tế bào đuôi gai (DC), một trong những tế bào trình diện kháng nguyên mạnh nhất đóng vai trò then chốt khởi đầu đáp ứng miễn dịch (Banchereau và Steinman 1998; Lanzavecchia và Sallusto 2001), đã được đánh giá (Zhu, Zhao, và Chen 2006; Zhu và cs. 2007). Người ta thấy LBP kích thích đồng biểu hiện bề mặt tế bào phân tử MHC lớp II và CD11c và bài tiết IL-12 p40 bởi DC dẫn xuất tuỷ xương (BMDC) in vitro. Thêm nữa, LBP ức chế sự thực bào trung gian thụ thể mannose bởi DC và tăng cường năng lực thúc đẩy tăng sinh tế bào T dị gen non (Zhu, Zhao, và Chen 2006; Zhu và cs. 2007). Cùng nhau, kết quả gợi ý LBP có khả năng thúc đẩy trưởng thành kiểu hình và chức năng của DC, sẵn sàng cho đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào T. Hơn nữa, được chứng minh LBP có hiệu ứng điều hoà miễn dịch lên đại thực bào (Peng, Wang, và Tian 2001; Li và cs. 2005; Li, Ma, và Liu 2007). Người ta thấy LBP tăng hoạt tính thực bào của đại thực bào và nitric oxide (NO), và sản xuất IL-1β và TNF-α in vitro (Li và cs. 2005). Dùng trong dạ dày LBP (200–500 mg/kg trong 30 ngày) tăng chỉ số và hoạt tính thực bào trong mô hình chuột lão hoá nhanh (Li, Ma, và Liu 2007). Trong bối cảnh này, thú vị lưu ý LBP có thể kích hoạt tế bào thần kinh đệm, đại thực bào não, như Chang và So (2008) báo cáo. Vài nghiên cứu chứng minh LBP có thể điều hoà tăng đáp ứng miễn dịch dịch thể. Người ta thấy LBP tăng sản xuất kháng thể in vitro bởi tế bào lách chuột bình thường và chuột lão hoá nhanh (Qi, Zhang và cs. 2001). Thêm nữa, LBP cho chuột uống dẫn đến tăng đáp ứng dịch thể đặc hiệu kháng nguyên (SRBC; Luo, Yan, và Zhang 1999).

14.5.2 ẢNH HƯỞNG CỦA THÀNH PHẦN GLYCAN VÀ PROTEIN CỦA Lycium barbarum POLYSACCHARIDE

Các chế phẩm và phân đoạn LBP cách ly từ L. barbarum khác nhau giữa các nhóm, và điều này có thể giải thích khác biệt trong hiệu ứng kích thích miễn dịch quan sát được. Dạng liên kết giữa các carbohydrate hoặc giữa carbohydrate và protein, và hàm lượng protein của LBP dường như quyết định hoạt tính sinh học của LBP. Bốn chế phẩm đồng nhất của LBP — LBP 1a-1, LBP 1a-2, LBP 3a-1, và LBP 3a-2 — tăng tăng sinh tế bào lách chuột do ConA gây (Duan và cs. 2001). Các LBP có trục chính α-(1→4)-D-polygalacturonan (tức LBP 3a-1 và LBP 3a-2) thể hiện hoạt tính điều hoà miễn dịch mạnh hơn các LBP có α-(1→6)-D-glycan (tức LBP 1a-1 và LBP 1a-2).

Vai trò của carbohydrate được khảo sát sâu hơn bởi Peng, Huang và cs. (2001). Năm thành phần polysaccharide (LBP1–LBP5) được tinh khiết từ LBP thô và từ một số (tức LBP1, LBP3, LBP4, và LBP5) thu các glycoconjugate (tức LbGp1, LbGp3, LbGp4, và LbGp5B) và chuỗi glycan của chúng (tức LbGp1-OL, LbGp3-OL, và LbGp4-OL). Glycoconjugate LbGp5B được tìm tăng tăng sinh tế bào lách chuột dù có hoặc không dùng ConA hay LPS (Peng, Qi và cs. 2001). Các glycoconjugate LbGp1, LbGp3, và LbGp4 và chuỗi glycan LbGp1-OL, LbGp3-OL, và LbGp4-OL được tìm tăng tăng sinh tế bào lách chuột (Qi, Huang và cs. 2001). Hiệu ứng của chuỗi glycan mạnh hơn glycoconjugate tương ứng, gợi ý chuỗi glycan có thể là cấu trúc hoạt tính quan trọng của conjugate carbohydrate. Glycoconjugate đồng nhất LbGp4 và glycan tinh khiết LbGp4-OL đều tăng tăng sinh tế bào lách chuột khi không có mitogen (Huang và cs. 2001; Peng, Huang và cs. 2001). Thú vị, người ta chứng minh dù chúng gây tăng sinh tế bào B in vitro có hoặc không LPS, chúng không có hiệu ứng lên tăng sinh tế bào T có hoặc không ConA. Từ thử nghiệm gắn, người ta gợi ý một vị trí gắn thụ thể hiện diện trên tế bào B cho các arabinogalactan đó. Thêm nữa, được chứng minh hiệu ứng kích thích miễn dịch của LbGp4 liên quan kích hoạt biểu hiện nuclear factor κB (NF-κB) và activator protein-I (AP-I; Peng, Huang và cs. 2001).

Trong các chế phẩm phân đoạn đồng nhất khác của LBP, phân đoạn LBPF4 và LBPF5 được báo cáo tăng tăng sinh tế bào T lách chuột, nhưng không tế bào B (Chen, Kwong Huat Tan, và Chan 2008). Ba phân đoạn khác, LBPF1, LBPF2, và LBPF3, không kích hoạt tế bào T. Người ta gợi ý điều này có thể do hàm lượng protein cao hơn của LBPF4 và LBPF5 so với LBPF1, LBPF2, và LBPF3. Điều này được ủng hộ bởi phát hiện hiệu ứng kích thích tế bào T của LBPF4 và LBPF5 bị suy giảm đáng kể khi protein bị tiêu hoá (Chen, Kwong Huat Tan, và Chan 2008). Kích hoạt tế bào T do LBP được khảo sát sâu hơn, và LBPF4 và LBPF5, cùng LBP thô, được cho thấy (1) kích hoạt hai yếu tố phiên mã NFAT và AP-1 đóng vai trò quan trọng trong kích hoạt tế bào T; (2) tăng biểu hiện dấu ấn kích hoạt tế bào T CD25; và (3) gây phiên mã gen cytokin và bài tiết protein của IL-2 (cytokin thiết yếu cho tăng trưởng tế bào T) và interferon-γ (IFN-γ, cytokin thúc đẩy biệt hoá tế bào Th-1 và do đó đáp ứng miễn dịch chủ yếu qua tế bào; Chen, Kwong Huat Tan, và Chan 2008). Nhất quán với quan sát cuối này, tiếp xúc tế bào T già với glycopeptide LbGp3 dẫn đến tăng biểu hiện IFN-γ và giảm IL-10 (Yuan và cs. 2008). Người ta báo cáo LBP3p tăng phụ thuộc liều biểu hiện IL-2 và TNF-α ở mức mRNA và protein trong tế bào lympho đơn nhân máu ngoại vi người nuôi cấy (PBMC; Gan và cs. 2003). Những thay đổi IL-2, IFN-γ, TNF-α, và IL-10 do LBP gợi ý sự chuyển dịch từ tế bào Th-2 (sản xuất IL-4, IL-5, và IL-10) sang tế bào Th-1 (sản xuất IL-2, IFN-γ, và TNF-α). Vì theo tuổi có sự dịch chuyển sang đáp ứng miễn dịch typ Th-2 rõ rệt hơn (Rink, Cakman, và Kirchner 1998), các hiệu ứng của LBP lên sản xuất cytokin (Gan và cs. 2003; Chen, Kwong Huat Tan, và Chan 2008) có thể giúp đảo ngược sự suy giảm liên quan tuổi của chức năng miễn dịch.

14.5.3 LỢI ÍCH MIỄN DỊCH GIÁN TIẾP CỦA Lycium barbarum POLYSACCHARIDE

Các hiệu ứng điều hoà miễn dịch của kỷ tử cũng có thể đánh giá qua tính chất kháng u. Thật vậy, năng lực kháng u của kỷ tử có thể quy cho hiệu ứng kích thích của LBP lên tế bào miễn dịch. Trong thử nghiệm lâm sàng, bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn điều trị bằng lymphocyte-activated killer (LAK) cells và IL-2 phối hợp uống LBP (1,7 mg/kg/ngày) cho thấy thoái triển ung thư cao hơn đáng kể và tăng hoạt tính tế bào tiêu diệt tự nhiên (natural killer) rõ rệt hơn bệnh nhân chỉ điều trị LAK/IL-2 (Cao, Yang, và Du 1994), gợi ý LBP có thể hữu ích như chất phụ trợ trị ung thư.

Cơ chế và hiệu ứng kháng u của LBP đã được khảo sát sâu hơn trong các mô hình tiền lâm sàng khác nhau. Trong mô hình chuột mang u não G422, người ta báo cáo LBP phối hợp xạ trị và 1,3 bis-(2-chloroethyl)-1-nitrosourea (BCNU) không chỉ tăng tuổi thọ chuột mà còn cải thiện chức năng miễn dịch tế bào (Sun 1994). Uống LBP (LBP3p ở 10 mg/kg trong 10 ngày) ở chuột mang S180 ức chế đáng kể tăng trưởng sarcoma S180 cấy ghép và cải thiện thực bào đại thực bào, tăng sinh tế bào lách, hoạt tính lympho bào T độc, và biểu hiện IL-2 mRNA (Gan và cs. 2004). Ở chuột mang u gan H22, người ta gợi ý hiệu ứng kháng u của LBP uống có thể trung gian qua tăng số lượng tế bào T CD4+ và CD8+ trong lympho bào thấm nhập u (He và cs. 2005). Trong mô hình chuột gây suy tuỷ do xạ trị và hoá trị, tiêm dưới da LBP (50–200 mg/kg) thúc đẩy phục hồi PBMC (Gong và cs. 2005). Vì người ta báo cáo LBP kích thích sản xuất granulocyte-macrophage colony-stimulating factor (GM-CSF, yếu tố chính điều hoà tạo máu) bởi PBMC người in vitro, người ta gợi ý hiệu ứng trị liệu của LBP trong các mô hình đó do kích thích PBMC sản xuất GM-CSF (Gong và cs. 2005).

14.6 HOẠT TÍNH CHỐNG ĐÁI THÁO ĐƯỜNG CỦA KỶ TỬ

Một tổng quan danh sách chính thức các thảo dược TCM Trung Quốc dùng trị đái tháo đường (Jia, Gao, và Tang 2003) không đặc biệt nhắc kỷ tử; dù vậy, dùng nó phòng và giảm đái tháo đường có thể truy về thế kỷ XVI. Thời cổ, thầy thuốc TCM gọi bệnh nhân có triệu chứng nay liên quan đái tháo đường là xiao ke (消渴), nghĩa đen là "gầy và khát." Biết ngày nay nhiều bệnh nhân xiao ke có mức đường máu và nước tiểu bất thường. Trong luận thuyết TCM Bản Thảo Cương Mục (本草纲目), kỷ tử được ghi trị xiao ke, chỉ ra ứng dụng tiềm năng trị đái tháo đường. Với bối cảnh lịch sử này, lợi ích truyền thống của kỷ tử một mình hoặc phối hợp các thảo dược khác liên quan đái tháo đường đã được nghiên cứu khoa học và lâm sàng tại Trung Quốc (Bai 1998), và có nhiều báo cáo nghiên cứu, phần lớn dùng mô hình động vật, chứng minh hiệu ứng tích cực của kỷ tử liên quan đái tháo đường. Ví dụ, hiệu ứng trị liệu lên đái tháo đường và biến chứng liên quan, như cải thiện dấu ấn huyết khối học (ví dụ độ nhớt huyết tương, hematocrit, và giá trị k phương trình tốc độ lắng máu hồng cầu) của đái tháo đường và bệnh thận đái tháo đường, được báo cáo trên bệnh nhân (Li, Pen, và Zhang 1999; Liu và cs. 1995; Li, Ma, và Liu 2007).

Chiết xuất nước kỷ tử cho thấy hiệu ứng hạ đường huyết đáng kể trong mô hình chuột đái tháo đường gây bởi adrenalin và alloxan và cải thiện dung nạp đường (Tan 2008). Trong nghiên cứu khác, chiết xuất này tăng mức insulin máu và giúp cải thiện chức năng và phục hồi tế bào β đảo tuỵ bị tổn thương (Tian và Wang 2005). Kỷ tử cũng được tìm giảm nồng độ cholesterol toàn phần (TC) và triglyceride (TG) huyết thanh, và đồng thời tăng rõ rệt cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL-C) ở thỏ tăng lipid máu hoặc đái tháo đường (Luo và cs. 2004). LBP được nhận diện là một trong những hoạt chất liên quan nhất đến hoạt tính sinh học kỷ tử. Ví dụ, LBP hạ rõ rệt đường huyết trong mô hình thỏ và chuột đái tháo đường gây alloxan, rõ ràng do hiệu ứng bảo vệ tế bào của LBP lên tế bào β đảo tuỵ (Luo và cs. 1997; Wang và cs. 1999). Trong mô hình chuột đái tháo đường gây streptozotocin, LBP được tìm cải thiện chỉ số oxy hoá bất thường, bảo vệ mô gan và thận (Li 2007). Điều trị bằng LBP hạ đáng kể mức đường huyết lúc đói, NO, malondialdehyde (MDA), và hoạt tính NO synthase (NOS) trong nhóm chuột đái tháo đường gây streptozotocin, trong khi mức insulin lúc đói, chỉ số chức năng tế bào β, và hoạt tính SOD tăng đáng kể ở nhóm LBP, gợi ý hiệu ứng của LBP lên đường huyết và tế bào β có thể liên quan tăng hoạt tính SOD đảo tuỵ và giảm hoạt tính NOS (Huang và cs. 2006). LBP cũng được tìm giảm tổn thương DNA tế bào trong lympho bào ngoại vi chuột đái tháo đường không phụ thuộc insulin (NIDDM), có thể qua giảm mức stress oxy hoá (Wu, Guo, và Zhao 2006). LBP có thể giảm kháng insulin, liên quan tăng mức mặt tế bào của glucose transporter 4 (GLUT 4) và tín hiệu insulin nội bào trong tế bào cơ xương chuột NIDDM (Dâu và cs. 2009). Ngoài ra, LBP giảm tổn thương thần kinh do stress oxy hoá trong đái tháo đường (Wu và cs. 2008) và bảo vệ tế bào nội mô võng mạc khỏi tổn thương tăng đường huyết (Chen và cs. 2007).

Các phát hiện này chỉ ra kỷ tử có thể có hiệu ứng trị liệu trị đái tháo đường tương đương thuốc hoá học mà không gây tác dụng phụ đáng kể trong điều trị ngắn và dài hạn biến chứng đái tháo đường. Tuy nhiên, dữ liệu so sánh ủng hộ giả thuyết này chưa được báo cáo đến nay.

14.7 LỢI ÍCH TIM MẠCH CỦA KỶ TỬ

Trong thập kỷ qua, một số nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng bảo vệ tim mạch của kỷ tử hoặc chiết xuất nó. Trong số các cơ chế khác, hiệu ứng lên stress oxy hoá có thể là nền tảng hứa hẹn trị liệu cho lợi ích tim mạch kỷ tử, như thấy trong các thiết lập in vitro và in vivo. Các hiệu ứng như vậy có khả năng liên quan điều hoà cả đường NO phụ thuộc thần kinh và nội mô bởi kỷ tử.

Đường NO (đặc biệt đường cổ điển phụ thuộc nội mô) là một trong những cơ chế quan trọng nhất duy trì tính toàn vẹn chức năng và cấu trúc của mạch và tim (Hình 14.9). Ức chế đường này, đặc biệt bởi các chất ức chế NOS nội sinh và loài gốc oxy hoá (ROS; ví dụ anion superoxide và hydrogen peroxide), có hậu quả sinh lý và bệnh lý, gồm tăng huyết áp, huyết khối, và xơ vữa động mạch. NO được tạo thành cấu thành bởi cả NOS nơron và nội mô (tức nNOS và eNOS) trong chuyển đổi cơ chất acid amin NOS L-arginine thành L-citrulline. Ở trung tâm, một quan niệm giả định là NO nơron tạo ra trong trung tâm kiểm soát tim mạch của hệ thần kinh tự chủ là một phần đường truyền tín hiệu ức chế tonic dòng giao cảm từ thân não trên, dẫn đến giảm trương lực adrenergic trong động mạch và tim. Ở ngoại vi, sản xuất NO phụ thuộc nội mô và tác dụng giãn mạch trong tế bào cơ trơn mạch lân cận đã được thiết lập hai thập kỷ qua là cơ chế chủ đạo điều hoà chức năng mạch (Thomas, Zhang, và Victor 2001; Augustyniak và cs. 2005). Người ta báo cáo kỷ tử chứa L-arginine (Gross, Zhang, và Zhang 2006), là cơ chất cho NOS (Hình 14.9). Quan trọng hơn, và như ghi ở mục 14.3.3, kỷ tử cũng giàu tiền chất acid ascorbic, 2-O-(β-D-glucopyranosyl) ascorbic acid, rất bền và phát hiện trong dòng máu cả động mạch và tĩnh mạch cửa sau uống (Toyoda-Ono và cs. 2004) và trong zeaxanthin (Breithaupt và cs. 2004; Cheng và cs. 2005; Benzie và cs. 2006). Cả tiền chất vitamin C và zeaxanthin quét và bất hoạt ROS. Hơn nữa, kỷ tử được báo cáo tăng mức enzym chống oxy hoá huyết thanh SOD và glutathione peroxidase (GPx; Amagase, Sun, và Borek 2009). Cùng nhau, các hợp chất này có thể tăng cả tổng hợp và sinh khả dụng của NO.

Ở chuột trải qua phẫu thuật hai thận một kẹp (mô hình kinh điển hệ renin-angiotensin hoạt hoá với biểu hiện quá mức ROS; Zhao và cs. 2006), huyết áp cao phát triển sau 20–25 ngày. Điều trị bằng 10% LBP (liều 0,5 mL/100 g cân nặng) từ kỷ tử bắt đầu hai ngày sau phẫu thuật ngăn phát triển tăng huyết áp. Các vòng động mạch chủ từ chuột điều trị LBP cho đáp ứng co mạch thấp hơn đáng kể trước phenylephrine (PE) so với vòng động mạch chủ chuột đối chứng, trong khi đáp ứng giãn mạch với acetylcholine (ACh), đại diện chức năng nội mô, tăng đáng kể ở chuột điều trị LBP so với đối chứng (Jia và cs. 1998). Trong nguyên bào cơ tim nuôi cấy, các glycopeptide chặn kênh calci typ L từ kỷ tử hạ nồng độ calci tự do nội bào do thiếu oxy và KCl kích thích (Xu, Huang, và Tian 2005). Tuy nhiên, trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 16 người khoẻ mạnh uống 120 mL nước kỷ tử trong 14 ngày, không thấy thay đổi thông số tim mạch, tức huyết áp và nhịp tim, dù những người này báo cáo tăng điểm năng lượng, thành tích vận động, chất lượng giấc ngủ, dễ thức dậy, khả năng tập trung vào hoạt động, sự minh mẫn, sự bình tĩnh, cảm giác khoẻ mạnh, và giảm mệt mỏi và stress (Amagase và Nance 2008). Nghiên cứu lâm sàng kỷ tử ở bệnh nhân rối loạn tim mạch rất ít, và cần nghiên cứu thêm.

Hiệu ứng bảo vệ của kỷ tử cũng thấy trong các mô hình stress oxy hoá khác lên hệ tim mạch. Ví dụ, trong hoá trị bằng thuốc ung thư doxorubicin, ROS được tạo ra bởi thuốc và làm tổn thương nguyên bào cơ tim, gây mất sợi cơ và khoảng trống tế bào chất. Stress oxy hoá liên quan độc tính tim doxorubicin đi kèm khoảng QT và ST kéo dài và đoạn ST nâng, dẫn đến loạn nhịp và tử vong. Trong nghiên cứu gặm nhấm, điều trị bằng chiết xuất kỷ tử (25 mg/kg, uống) cải thiện hiệu quả tổn thương cơ tim và chức năng tim và hạ tử vong 13% ở động vật điều trị doxorubicin, không ảnh hưởng tính chất chống ung thư của doxorubicin (Xin và cs. 2007). Ở thỏ ăn chế độ nhiều mỡ 8 tuần, gây xơ vữa động mạch chủ kèm tăng cholesterol và triglyceride huyết tương, giảm HDL-C, và tăng stress oxy hoá và mức cytokin viêm, điều trị bằng chiết xuất dầu hạt kỷ tử được tìm điều hoà tăng SOD và GPx và điều hoà giảm NF-κB, và mức TNF-α. Độ mạnh của hiệu ứng chống xơ vữa của chiết xuất kỷ tử này được báo cáo tương đương lovastatin (Jiang và cs. 2007).

14.8 CẢI THIỆN CHỨC NĂNG TÌNH DỤC BẰNG KỶ TỬ

Kỷ tử được dùng truyền thống để tăng cường chức năng tình dục, và có một số bằng chứng khoa học cho tuyên bố đó. Trong biểu mô ống sinh tinh nuôi cấy, quá trình peroxy hoá lipid do tia cực tím gây được LBP ức chế (Wang và cs. 2002). Điều này có thể chỉ ra khả năng chống oxy hoá của LBP; tuy nhiên, phơi tia cực tím không đại diện yếu tố nhân quả trực tiếp cho suy giảm tính năng hoặc khả năng sinh sản. Về hiệu quả này, tăng thân nhiệt là yếu tố nguy cơ quan trọng, vì biểu mô ống sinh tinh rất nhạy với nhiệt. Một phát hiện thú vị là tổn thương cấu trúc và chức năng do tăng thân nhiệt phần lớn được LBP ngăn (Wang và cs. 2002; Luo và cs. 2006) in vivo. Hơn nữa, sự khử cytochrome c do gốc tự do gây và tổn thương oxy hoá DNA bằng H2O2 trong tế bào biểu mô ống sinh tinh cũng bị ức chế bởi polysaccharide dẫn xuất từ kỷ tử (Wang và cs. 2002; Luo và cs. 2006). Thí nghiệm in vivo lặp lại hiệu ứng của LBP lên tổn thương chức năng và cấu trúc do nhiệt lên tinh hoàn (Luo và cs. 2006). Hơn nữa, ở chuột cắt bỏ một bên tinh hoàn, LBP cải thiện thành tích giao phối và chức năng sinh sản, như rút ngắn độ trễ cương dương vật và độ trễ leo trèo, tăng mức hormon tính dục, tăng trọng lượng cơ quan sinh dục phụ, và cải thiện số lượng và chất lượng tinh trùng (Luo và cs. 2006).

Về cơ chế, cải thiện chức năng tình dục bởi kỷ tử phần lớn liên kết với hiệu ứng lên trục NO-cGMP bằng cung cấp thêm cơ chất cho tổng hợp NO và quét ROS (Hình 14.9). Trong thí nghiệm khác, một công thức thảo dược chứa hạt kỷ tử tăng áp lực trong hang và hoạt tính NO-cGMP trong mô dương vật chuột đực (Sohn và cs. 2008). Do đó, cơ chế cải thiện chức năng tình dục khác với các thuốc tăng cường cương khác như sildenafil, là chất ức chế mạnh và chọn lọc phosphodiesterase đặc hiệu cGMP (PDE) typ 5 (PDE5). Kỷ tử được gợi ý độc lập tăng sinh khả dụng NO-cGMP qua PDE.

14.9 LỢI ÍCH NHẬN THỨC CỦA KỶ TỬ

Truyền thống, kỷ tử không đặc biệt được cân nhắc phòng mất chức năng nhận thức ở người già; nhưng điều này có thể do tuổi thọ trung bình của chúng ta không vượt 50 năm cho đến đầu thế kỷ XX (Zhang và Zhang 2009). Amyloid-beta (Aβ hoặc Abeta) là peptide 39–43 acid amin, bằng tăng hoạt tính caspase-3 và lactate dehydrogenase (Anfuso, Lupo, và Alberghina 1999; Ho và cs. 2007; Yu và cs. 2007), gây chết theo chương trình tế bào thần kinh (độc tính thần kinh) và được gợi ý là thành phần chính của mảng amyloid trong mạch máu não và trong bệnh Alzheimer liên quan tuổi. Chiết xuất kỷ tử ngăn double-stranded RNA-dependent protein kinase (PKR) bị phosphoryl hoá bởi Abeta, từ đó ức chế caspase-3 và lactate dehydrogenase (Yu và cs. 2005, 2007).

Một điều tra gần đây cũng chứng minh hiệu ứng có lợi của chế phẩm kỷ tử trên cơ sở sữa (WP) lên rối loạn nhận thức trong mô hình chuột con mang thai chịu stress (Feng và cs. 2010). Người ta thấy sự giam cầm thể chất gây stress tinh thần ở chuột mẹ, dẫn đến giảm đáng kể chức năng nhận thức ở con cái cái. Khi chuột mẹ được tiền xử lý WP, rối loạn nhận thức do stress trước sinh ở con cái giảm đáng kể. Thí nghiệm cơ chế cho thấy WP quét gốc hydroxyl và superoxide (xác định bằng phổ kế cộng hưởng spin điện tử) trong mô thần kinh. Hơn nữa, rối loạn chức năng ty thể não do FeCl2/acid ascorbic gây đặc trưng bởi tăng ROS và peroxy hoá lipid và giảm hoạt tính phức I và II, cũng như giảm glutamate cysteine ligase in vitro, bị WP ức chế (Feng và cs. 2010).

Các phát hiện in vitro và động vật nhiều hứa hẹn này nêu khả năng bào chế một liệu pháp dựa kỷ tử phòng bệnh thoái hóa thần kinh ở người già và bảo vệ phát triển sớm não ở trẻ sơ sinh.

14.10 LỢI ÍCH THỊ GIÁC CỦA KỶ TỬ

Tiêu thụ kỷ tử được các thầy thuốc và người tiêu dùng Trung Quốc liên hệ hàng thế kỷ với lợi ích cảm nhận cho thị giác (Cheng và cs. 2004; Potterat 2010). Dù niềm tin mạnh vào lợi ích kỷ tử lên thị lực, rất ít nghiên cứu người về bổ sung kỷ tử lên các thông số thị giác được báo cáo.

Một phác đồ 15 ngày bổ sung nước kỷ tử không có hiệu ứng lên thị lực ở người trẻ khoẻ mạnh (Amagase và Nance 2008). Thoái hoá hoàng điểm liên quan tuổi (AMD) là nguyên nhân chính mất thị lực ở người già, ảnh hưởng tiêu cực chất lượng sống, và tăng nguy cơ trầm cảm lâm sàng, gãy xương hông, và phải vào viện dưỡng lão (Mangione và cs. 1999; Wysong, Lee, và Sloan 2009). Tỷ lệ AMD dao động từ 1,5% ở người trên 40 tuổi đến trên 15% ở phụ nữ trên 80 tuổi (Friedman và cs. 2004). Không may, không có cách chữa AMD, và lựa chọn điều trị hiện hành có hiệu quả hạn chế và đưa rủi ro bệnh nhân đáng kể (Kaufman 2009). Do đó, cần xác định và thực hiện chiến lược phòng AMD.

Kỷ tử là nguồn tự nhiên giàu zeaxanthin nhất đã biết, và sự hấp thụ cùng tăng nồng độ zeaxanthin huyết tương khi bổ sung đã được chứng minh (Cheng và cs. 2005). Tuy nhiên, có rất ít bằng chứng trực tiếp ủng hộ ý tưởng tiêu thụ zeaxanthin dẫn xuất kỷ tử sau đó có thể tăng mật độ quang học sắc tố hoàng điểm, tức nồng độ lutein và zeaxanthin hoàng điểm, và cuối cùng hạ nguy cơ AMD (Beatty và cs. 2001; Carpentier, Knaus, và Suh 2009). Người ta báo cáo ở đối tượng AMD nồng độ lutein và zeaxanthin thấp hơn khoảng 32% trong ba vùng đồng tâm quanh hoàng điểm (Bernstein và cs. 2002), và tìm thấy mối liên kết dương giữa nồng độ huyết thanh lutein và zeaxanthin và mật độ sắc tố hoàng điểm (Bone và cs. 2000; Gale và cs. 2003). Nghiên cứu bổ sung duy nhất với zeaxanthin kỷ tử cho thấy hiệu quả như vậy được tiến hành với khỉ rhesus (Leung và cs. 2001). Mức zeaxanthin và lutein huyết thanh và mô được nghiên cứu sau cho ăn chiết xuất kỷ tử 6 tuần như bổ sung hằng ngày (tương đương 2,2 mg zeaxanthin/ngày). Mức zeaxanthin huyết thanh và mật độ hoàng điểm tăng trong suốt nghiên cứu, và cao hơn đáng kể so với khỉ đối chứng. Sự tăng tương tự rõ rệt quan sát trong một nghiên cứu bổ sung người rất nhỏ (hai đối tượng, uống 30 mg zeaxanthin tổng hợp mỗi ngày trong 4 tháng; Bone và cs. 2003).

Tiêu thụ kỷ tử thường xuyên có thể đóng vai trò phòng và/hoặc ổn định AMD và duy trì mật độ quang học sắc tố hoàng điểm (Bone và cs. 2003). Tuy nhiên, cần nghiên cứu lâm sàng dài hạn tối thiểu 4 tháng bổ sung để xác định kỷ tử có hiệu ứng trực tiếp hoặc gián tiếp lên thị giác người già hay không.

14.11 KẾT LUẬN

Quả kỷ tử có lịch sử đáng chú ý và hình ảnh tích cực trong y học và văn hoá Trung Quốc. Khoa học hiện đại chỉ ra lợi ích của nó, đã biết người Trung Quốc từ lâu, thật sự là kết quả của sự có mặt và kết hợp nhiều phân tử sinh hoạt. Trước hết, có LBP được nghiên cứu rộng, một nhóm arabinogalactan-protein phức tạp. Hiểu biết của chúng tôi chỉ ra ý nghĩa sinh học của LBP có thể hạn chế vì có nghi ngờ cấu trúc và hàm lượng LBP kỷ tử được định danh rất khác với những gì biết từ thực vật khác. Việc bào chế và phân tích LBP rất phức tạp; do đó, vẫn còn xem xét liệu lợi ích và hiệu quả tiềm năng của LBP có thể chứng minh trong thử nghiệm người hay không. Tiền chất vitamin C bất thường tên 2-O-(β-D-glucopyranosyl) ascorbic acid và carotenoid zeaxanthin, thành phần thiết yếu của hoàng điểm người, được phát hiện và nghiên cứu sâu hơn gần đây. Lợi ích tiềm năng của chúng được biết một phần, nhưng chỉ nghiên cứu bổ sung dài hạn với kết quả xác định, rõ ràng sẽ cho chúng ta biết thêm về lợi ích thật và cơ chế tác dụng của chúng. Bằng phát triển cách tiếp cận toàn thể, tương tự dùng trong TCM, dùng tính chất nhũ hoá của sữa gầy, chúng tôi có thể phát triển một công thức mới của quả kỷ tử kết hợp lần đầu trong một chế phẩm mọi chất sinh học từ kỷ tử, không chỉ chất tan trong nước (như TCM) mà cả chất quan trọng ngang nhau tan trong béo như zeaxanthin.

Tài liệu dẫn (3972 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Amagase, H., and D. M. Nance. 2008. A randomized, double-blind, placebo-controlled, clinical study of the general effects of a standardized Lycium barbarum (goji) juice, GoChi. J Altern Complement Med 14:403–12. Amagase, H., B. Sun, and C. Borek. 2009. Lycium barbarum (goji) juice improves in vivo antioxidant biomark- ers in serum of healthy adults. Nutr Res 29:19–25. Anfuso, C. D., G. Lupo, and M. Alberghina. 1999. Amyloid beta but not bradykinin induces phosphatidylcho- line hydrolysis in immortalized rat brain endothelial cells. Neurosci Lett 271:151–4. Augustyniak, R. A., G. D. Thomas, R. G. Victor, and W. Zhang. 2005. Nitric oxide pathway as new drug targets for refractory hypertension. Curr Pharm Des 11:3307–15. Bai, S. 1998. Research on Ningxia Wolfberry (Lycium barbarum). Vol. 1 and 2. Yinchuan, Ningxia, China:

Ningxia People’s Publishing House. Banchereau, J., and R. M. Steinman. 1998. Dendritic cells and the control of immunity. Nature 392:245–52. Beatty, S., I. J. Murray, D. B. Henson, D. Carden, H. Koh, and M. E. Boulton. 2001. Macular pigment and risk for age-related macular degeneration in subjects from a northern European population. Invest Ophthalmol Vis Sci 42:439–46. Benzie, I. F. F., W. Y. Chung, J. Wang, M. Richelle, and P. Bucheli. 2006. Enhanced bioavailability of zeaxan- thin in a milk-based formulation of wolfberry (Gou Qi Zi; Fructus barbarum L.). Brit J Nut 96:154–60. Bernstein, P. S., D. Y. Zhao, S. W. Wintch, I. V. Ermakov, R. W. McClane, and W. Gellermann. 2002. Resonance

Raman measurement of macular carotenoids in normal subjects and in age-related macular degeneration patients. Ophthalmology 109:1780–87. Beuth, J., H. L. Ko, K. Oette, and G. Pulverer. 1987. Inhibition of liver metastasis in mice blocking hepatocyte lectins with arabinogalactan infusions and D-galactose. J Cancer Res Clin Oncol 113:51–5. Bone, R. A., J. T. Landrum, Z. Dixon, Y. Chen, and C. M. Llerena. 2000. Lutein and zeaxanthin in the eyes, serum and diet of human subjects. Experiment Eye Res 71:239–45. Bone, R. A., J. T. Landrum, L. H. Guerra, and C. A. Ruiz. 2003. Lutein and zeaxanthin dietary supplements raise macular pigment density and serum concentrations of these carotenoids in humans. J Nutr 133:992–8. Borel, P., P. Grolier, M. Armand et al. 1996. Carotenoids in biological emulsions: solubility, surface-to-core distribution, and release from lipid droplets. J. Lipid Res 37:250–261. Breithaupt, D. E, P. Weller, M. Wolters, and A. Hahn. 2004. Comparison of plasma responses human sub- jects after the ingestion of 3R,3R′ -zeaxanthin dipalmitate from wolfberry (Lycium barbarum) and non-esterified 3R,3R′ -zeaxanthin using chiral high-performance liquid chromatography. Brit J Nutr 91:707–13. Cao, G., W. Yang, and P. Du. 1994. Observation of the effects of LAK/IL-2 therapy combining with Lycium barbarium polysaccharides in the treatment of 75 cancer patients. Chin J Oncol 16:428–31. Chang, R. C. C., and K. F. So. 2008. Use of anti-aging herbal medicine, Lycium barbarum, against aging- associated diseases. What do we know so far? Cell Molec Neurobiol 28:643–52. Chao, S., M. Schreuder, G. Young, K. Nakaoka, L. Moyes, and C. Oberg. 2004. Pre-clinical study: Antioxidant levels and immunomodulatory effects of wolfberry juice and other juice mixtures in mice. Jana 7:2–8. Carpentier, S., M. Knaus, and M. Suh. 2009. Associations between lutein, zeaxanthin, and age-related macular degeneration: An overview. Crit Rev Food Sci Nutr 49:313–26. Chen, Z., B. Kwong Huat Tan, and S. H. Chan. 2008. Activation of T lymphocytes by polysaccharide-protein complex from Lycium barbarum L. Int Immunopharmacol 8:1663–71. Cheng, C. Y., W. Y. Chung, Y. T. Szeto, and I. F. F. Benzie. 2005. Fasting plasma zeaxanthin response to

Fructus barbarum L. (wolfberry; Kei Tze) in a food-based human supplementation trial. Brit J Nutr 93:123–30. Cheng, J., P. Lee, J. Li, C. E. Dennehy, and C. Tsourounis. 2004. Use of Chinese herbal products in Oakland and San Francisco Chinatowns. Am J Health-Syst Pharm 61:688–94. Chitchumroonchokchai, C., and M. L. Failla. 2006. Hydrolysis of zeaxanthin esters by carboxyl ester lipase during digestion facilitates micellarization and uptake of the xanthophyll by Caco-2 human intestinal cells. J Nutr 136:588–94.

D’Adamo, P. 1996. Larch arabinogalactan is a novel immune modulator. J Naturopath Med 4:32–9. Deng, H. B., D. P. Cui, J. M. Jiang, N. S. Cai, and D. D. Li. 2003. Inhibiting effects of Achyranthes bidentata polysaccharide and Lycium barbarum polysaccharide on nonenzyme glycation in D-galactose induced mouse aging model. Biomed Environ Sci 16:267–75. Du, G., L. Liu, and J. Fang. 2004. Experimental study on the enhancement of murine splenic lymphocyte pro- liferation by Lycium barbarum glycopeptide. J Huazhong Univ Sci Technol Med Sci 24:518–21. Duan, C. L., S. Y. Qiao, N. L. Wang, Y. M. Zhao, C. H. Qi, and X. S. Yao. 2001. Studies on the active polysac- charides from Lycium barbarum L. Yaoxue Xuebao 36:196–9. During, A., H. D. Dawson, and E. H. Harrison. 2005. Carotenoid transport in decreased and expression of the lipid transporters SR-BI, NPC1L1, and ABCA1 is downregulated in Caco-2 cells treated with Ezetimibe. J Nutr 135:2305–12. El-Sohemy, A., A. Baylin, E. Kabagambe, A. Ascherio, D. Spiegelman, and H. Campos. 2002. Individual carotenoid concentrations in adipose tissue and plasma as biomarkers of dietary intake. Am J Clin Nutr 76:172–9. Feng, Z., H. Jia, X. Li et al. 2010. A milk-based wolfberry preparation prevents prenatal stress-induced cogni- tive impairment of offspring rats, and inhibits oxidative damage and mitochondrial dysfunction in vitro. Neurochem Res 35:702–11. Friedman, D. S., B. J. O′Colmain, B. MuÒoz et al. 2004. Prevalence of age-related macular degeneration in the

United States. Arch Ophthalmol 122:564–72. Gale, C. R., N. F. Hall, D. I. W. Phillips, and C. N. Martyn. 2003. Lutein and zeaxanthin status and risk of age- related macular degeneration. Invest Ophthalmol Vis Sci 44:2461–65. Gan, L., S. H. Zhang, Q. Liu, and H. B. Xu. 2003. A polysaccharide-protein complex from Lycium bar- barum upregulates cytokine expression in human peripheral blood mononuclear cells. Eur J Pharmacol 471:217–22. Gan, L., S. H. Zhang, X. L. Yang, and H. B. Xu. 2004. Immunomodulation and antitumor activity by a polysaccharide-protein complex from Lycium barbarum. Internat Immunopharmacol 4:563–9. Gau, G. W., W. G. Yang, and P. Du. 1994. Observation of the effects of Lycium barbarum polysaccharides (LBP) in combination with LAK/IL-2 therapy in the treatment of 75 cancer patients. Chin J Oncol 16:1190–7. Geng, C. S., S. T. Xing, J. H. Zhou, and B. M. Chu. 1989. Enhancing effect of Lycium barbarum polysaccha- rides on the interleukin-2-activity in mice. Chin J Pharmacol Toxicol 3:175–9. Goldbohm, R. A., H. A. M. Brants, K. F. A. M. Hulshof, and P. Van den Brandt. 1998. The contribution of various foods to intake of vitamin A and carotenoids in the Netherlands. Int J Vit Nutr Res 68:378–83. Gong, H., P. Shen, L. Jin, C. Xing, and F. Tang. 2005. Therapeutic effects of Lycium barbarum polysaccha- ride (LBP) on irradiation or chemotherapy-induced myelosuppressive mice. Cancer Biother Radiopharm 20:155–62. Granado, F., B. Olmedilla, E. Gil-Martinez, I. Blanco, I. Millan, and E. Rojas-Hidalgo. 1998. Carotenoids, retinol and tocopherols in patients with insulin-dependent diabetes mellitus and their immediate relatives. Clin Sci 94:189–95. Gross, P. M., X. Zhang, and R. Zhang. 2006. Wolfberry: Nature’s Bounty of Nutrition & Health. Charleston,

SC: Booksurge Publishing. Hagmar, B., W. Ryd, and H. Skomedal. 1991. Arabinogalactan blockade of experimental metastases to liver by murine hepatoma. Invasion Metastasis 11:348–55. Hartmann, D., P. A. Thürmann, V. Spitzer, W. Schalch, B. Manner, and W. Cohn. 2004. Plasma kinetics of zea- xanthin and 3′- dehydro-lutein after multiple oral doses of synthetic zeaxanthin. Am J Clin Nutr 7:410–7. He, Y. L., Y. Ying, Y. L. Xu, J. F. Su, H. Luo, and H. F. Wang. 2005. Effects of Lycium barbarum polysaccharide on tumor microenvironment T-lymphocyte subsets and dendritic cells in H22-bearing mice. Journal of Chinese Integrative Medicine 3: 374–7. Ho, Y. S., M. S. Yu, C. S. Lai, K. F. So, W. H. Yuen, and R. C. Chang. 2007. Characterizing the neuroprotec- tive effects of alkaline extract of Lycium barbarum on beta-amyloid peptide neurotoxicity. Brain Res 1158:123–34. Huang, C., Q. L. Chen, J. T. Sun, W. B. Yang, L. J. Ma, and X. D. Wan. 2006. Protective effect of Lycium bar- barum polysaccharide and its compound recipe on pancreatic islet function in rats with streptozotocininduced diabetes mellitus. Chin J Clin Rehabilitat 10:173–5. Huang, L. J., Y. Lin, G. Y. Tian, and G. Z. Ji. 1998. Isolation, purification and physico-chemical properties of immunoactive constituents from the fruit of Lycium barbarum L. Acta Pharma Sinica 33:512–6. Huang, L. J., G. Y. Tian, C. H. Qi, and Y. X. Zhang. 2001. Structure elucidation and immunoactivity studies of glycan of glycoconjugate LbGp4 isolated from the fruit of Lycium barbarum L. Kao Teng Hsueh Hsiao Hua Heush Hsueh Pao 22:407–11.

Huang, L. J., G. Y. Tian, and G. Zheng. 1999. Structure elucidation of glycan of glycoconjugate LbGp3 isolated from the fruit of Lycium barbarum L. J Asian Nat Prod Res 1:259–67. Inbaraj, B. S., H. Lu, C. F. Hung, W. B. Wu, C. L. Lin, and B. H. Chen. 2008. Determination of carotenoids and their esters in fruits of Lycium barbarum L. by HPLC-DAD-APCI-MS. J Pharmaceut Biomed Anal 47:812–8. Jermyn, M. A., and Y. M. Yeow. 1975. A class of lectins present in the tissues of seed plants. Aust J Plant

Physiol 2:501–31. Jia, Y. X., J. W. Dong, X. X. Wu, T. M. Ma, and A. Y. Shi. 1998. The effect of Lycium barbarum polysaccharide on vascular tension in two-kidney, one clip model of hypertension. Sheng Li Xue Bao 50 :309–14. Jia, W., W. Y. Gao, and L. Tang. 2003. Anti-diabetic herbal drugs officially approved in China. Phytother Res

17:127–34. Jiang, Y. D., J. Cao, Q. Z. Dong, and S. R. Wang. 2007. Experimental study of anti- atherosclerosis potency by lycium seed oil and its possible mechanism. Zhong Yao Cai 30: 672–7. Kaufman, S. R. 2009. Developments in age-related macular degeneration, diagnosis and treatment. Geriatrics

64:16–9. Lam, K. W., and P. But. 1999. The content of zeaxanthin in Gou Qi Zi, a potential health benefit to improve visual acuity. Food Chem 67:173–6. Landrum, J. T., and R. A. Bone. 2001. Lutein, zeaxanthin, and the macular pigment. Arch Biochem Biophy

385:38–40. Lanzavecchia, A., and F. Sallusto. 2001. Regulation of T cell immunity by dendritic cells. Cell 106:263–6. Leung, I. Y. F., M. O. M. Tso, W. W. Y. Li, and T. T. Lam. 2001. Absorption and tissue distribution of zeaxanthin and lutein in rhesus monkeys after taking Fructus lycii (Qou Qi Zi) extract. Invest Ophthalmol Vis Sci 42:466–71. Li, X. M. 2007. Protective effect of Lycium barbarum polysaccharides on streptozotocin-induced oxidative stress in rats. Internat J Biol Macromolec 40:461–5. Li, W., S. Z. Dai, W. Ma, and L. Gao. 1991. Effects of oral administration of Wolfberry on blood superoxide dismutase (SOD), hemoglobin (Hb) and lipid peroxide (LPO) levels in old people. Chin Trad Herb Drugs 22:251–68. Li, X. M., Y. L. Ma, and X. J. Liu. 2007. Effect of the Lycium barbarum polysaccharides on age related oxida- tive stress in aged mice. J Ethnopharmacol 111:504–11. Li, Z., G. Pen, and S. Zhang. 1999. Composition and content of carotenoids in Fructus lycii. J Plant Resources

Environm (China) 8:57–8. Li, H. Y., L. Peng, and L. Wang. 2007. Comparison of trace elements and total flavone content in Chinese wolf- berry in different regions. Stud Trace Ele Health 24:14–6. Li, Y. J., C. H. Qi, X. N. Zhao, J. P. Cheng, C. H. Wei, W. X. Zhou, and Y. X. Zhang. 2005. Effects of glyco- conjugate and its glycan isolated from Lycium barbarum L on macrophage function. Chin Pharmacol Bull 21:1304–8. Li, D. K., and J. Zhang. 2007. Influence of Yishen decoction on hemorheological indexes in patients with dia- betes mellitus and diabetic nephropathy. J Clin Rehabil Tissue Eng Res 11:5854–6. Li, Q., G. J. Zhang, R. Feng, X. H. Fu, J. C. Mao, and Y. Wang. 1999. Clinical research of diabetic retinopathy treated with Tang-an-kang. J Chengdu Univ Trad Chin Med 1:23–6. Li, X. L., and A. G. Zhou. 2007. Evaluation of the antioxidant effects of polysaccharides extracted from Lycium barbarum. Medicinal Chem Res 15:471–82. Liu, W. J., H. L. Liu, Y. Ji, and Y. Y. Li. 1995. The hypoglycemic effect of Jiangtang Huoxue capsule. Chin

J Exper Trad Med Formula 3:50–1. Liu, C. Y., and A. Tseng. 2005. Chinese Herbal Medicine. Modern Applications of Traditional Formulas. Boca

Raton, FL: CRC Press. Luo, Q., Y. Cai, J. Yan, M. Sun, and H. Corke. 2004. Hypoglycemic and hypolipidemic effects and antioxidant activity of fruit extracts from Lycium barbarum. Life Sci 76:137–49. Luo, Q., Z. Li, X. Huang, J. Yan, and Y. Z. Cai. 2006. Lycium barbarum polysaccharides: Protective effects against heat induced damage of rat testes and H2O2-induced DNA in mouse testicular cells and beneficial effect on sexual behaviour and reproductive function of hemicastrated rats. Life Sci 79:613–21. Luo, Q., Z. N. Li, M. L. Yang, J. Yan, X. Y. Cui, and M. Jiang. 2008. Effects of Lycium barbarum polysaccha- rides on human prostate carcinoma PC-3 cells and its anti-tumor effect. Acta Nutrimenta Sinica 30:78–81. Luo, Q., J. W. Li, and S. H. Zhang. 1997. Effect of Lycium barbarum polysaccharides-X on reducing blood glucose in diabetic rabbits. Chin J Trophology 19:173–7. Luo, Q., J. Yan, J. Li, and S. Zhang. 1997. Effect of Lycium barbarum L. and its polysaccharides on decreasing serum lipids in rabbits. Acta Nutrimenta Sinica 19:415–7.

Luo, Q., J. Yan, J. Li, and S. Zhang. 1999. The comparative study on the antifatigue effects of crude and pure

Lycium barbarum polysaccharides. Acta Nutrimenta Sinica 21:310–7. Luo, Q., J. Yan, and S. Zhang. 1999. Effects of pure and crude Lycium barbarum polysaccharides on immuno- pharmacology. Zhong Yao Cai 22:246–9. Ma, M., G. Lui, Z. Yu, G. Chen, and X. Zhang. 2009. Effect of the Lycium barbarum polysaccharides admin- istration on blood lipid metabolism and oxidative stress of mice fed high-fat diet in vivo. Food Chem 113:872–7. Ma, W. P., Z. J. Ni, H. Li, and M. Chen. 2008. Changes of the main carotenoid pigment contents during the drying processes of the different harvest stage fruits of Lycium barbarum L. Agric Sci 7(3):363–9. Maeda, M., M. Nakao, and H. Fukami. 2003. 2-O-(β-D-Glucopyranosyl)ascorbic acid, process for its produc- tion, and foods and cosmetics containing compositions comprising it. Patent WO03/057707. Mangione, C. M., P. R. Gutierrez, G. Lowe, E. J. Orav, and J. M. Seddon. 1999. Influence of age-related macu- lopathy on visual functioning and health-related quality of life. Am J Ophthalmol 128:45–53. National Commission of Chinese Pharmacopoeia. Pharmacopoeia of People’s Republic of China, Chemical

Industry Press, Beijing, China. 2005. English version. Niu, A. J., J. M. Wu, D. H. Yu, and R. Wang. 2008. Protective effect of Lycium barbarum polysaccharides on oxidative damage in skeletal muscle of exhaustive exercise rats. Internat J Biol Macromolec 42:447–9. Peng, X. M., L. J. Huang, C. H. Qi, Y. K. Zhang, and G. Y. Tian. 2001. Studies on chemistry and immuno- modulating mechanism of a glycoconjugate from Lycium barbarum L. Chinese J Chem 19:1190–7. Peng, X. M., C. H. Qi, G. Y. Tian, and Y. X. Zhang. 2001. Physico-chemical properties and bioactivities of a glycoconjugate LbGp5B from Lycium barbarum L. Chin J Chem 19:842–6. Peng, X. M., Z. F. Wang, and G. Y. Tian. 2001. Physico-chemical properties and activity of glycoconjugate

LbGp2 from Lycium barbarum L. Yaoxue Xuebao 36:601–2. Pérez-Gàlvez, A., and M. I. Minguez-Mosquera. 2004. Degradation, under non-oxygen-mediated autooxida- tion, of carotenoid profile present in paprika oleoresins with lipid substrates of different fatty acid composition. J Agric Food Chem 52:632–7. Potterat, O. 2010. Goji (Lycium barbarum and L. chinense): Phytochemistry, pharmacology and safety in the perspective of traditional uses and recent popularity. Planta Med 76:7–19. Potterat, O., and M. Hamburger. 2008. Goji juice: A novel miraculous cure for longevity and well-being?

A review of composition, pharmacology, health-related claims and benefits. Schweiz Zeitschr Ganzheits Medizin 20, 399–405. Qi, C. H., L. J. Huang, Y. X. Zhang, X. N. Zhao, G. Y. Tian, X. B. Ru, and B. F. Shen. 2001. Chemical structure and immunoactivity of the glycoconjugates and their glycan chains from the fruit of Lycium barbarum L. Chin J Pharmacol Toxicol 15:185–90. Qi, C. H., Y. X. Zhang, X. N. Zhao et al. 2001. Immunoactivity of the crude polysaccharides from the fruit of

Lycium barbarum L. Chin J Pharmacol Toxicol 15:180–4. Reboul, E., L. Abou, C. Mikail et al. 2005. Lutein transport by Caco-2 TC-7 cells occurs partly by a facilitated process involving the scavenger receptor class B type (SR-BI). Biochem J 15:455–61. Redgwell, R. J., and M. Fischer. 2005. Dietary fibre as a versatile food component: An industrial perspective.

Mol Nutr Food Res 49:421–535. Rink, L., I. Cakman, and H. Kirchner. 1998. Altered cytokine production in the elderly. Mech Ageing Dev

102:199–209. Sesso, H. D., J. E. Buring, W. G. Christen et al. 2008. Vitamin E and C in the prevention of cardiovascular dis- ease in men. The Physicians’ Health Study II randomized controlled trial. JAMA 300:2123–33. Sohn, D.W, H. Y. Kim, S. D. Kim et al. 2008. Elevation of intracavernous pressure and NO-cGMP activity by a new herbal formula in penile tissues of spontaneous hypertensive male rats. J Ethnopharmacol 120:176–80. Sommerburg, O., J. E. E. Keunen, A. C. Bird, and F. J. G. M. van Kuijk. 1998. Fruits and vegetables that are sources for lutein and zeaxanthin: The macular pigment in human eyes. Brit J Ophthalmol 82:907–10. Sun, W. J. 1994. Therapeutic effect of Lycium barbarum polysaccharides in combination with irradiation and

BCNU in brain G422 tumour-bearing mice. Chin J Clin Oncol 21:930–2. Sze, S. C. W., J. Song, R. C. C. Chang, K. Y. Zhang, R. N. S. Wong, and Y. Tong. 2008. Research advances on the anti-aging profile of Fructus lycii: An ancient Chinese herbal medicine. J Comp Int Med 5:1–17. Tan, S. M. 2008. Study on the hypoglycemic effect of wolfberry. J Southern Medical Univ 28:2103–4. Thomas, G. D., W. Zhang, and R. G. Victor. 2001. Nitric oxide deficiency as a cause of clinical hypertension:

Promising new drug targets for refractory hypertension. JAMA 285:2055–7. Thomé, O. W. 1885. Flora von Deutschland, O´´sterreich und der Schweiz. Gera, Germany.

Tian, L. M., and M. Wang. 2005. The hypoglycemic effect and pancreatic tissue histomorphology study of wolfberry. Trad Chin Med J 4:48–51. Toyoda-Ono, Y., M. Maeda, M. Nakao, M. Yoshimura, N. Sugiura-Tomimori, and H. Fukami. 2004. 2-O-(β-D-

Glucopyranosyl)ascorbic acid, a novel ascorbic acid analogue isolated from lycium fruit. J Agric Food Chem 52:2092–6. Tucker, K. L., H. Chen, S. Vogel, P. W. F. Wilson, E. J. Schaefer, and C. J. Lammi-Keefe. 1999. Carotenoid intakes, assessed by dietary questionnaire, are associated with plasma carotenoid concentrations in an elderly population. J Nutr 129:438–45. Tyssandier, V., B. Lyan, and P. Borel. 2001. Main factors governing the transfer of carotenoids from emulsion lipid droplets to micelles. Biochimica et Biophysica Acta 1533:285–292. Van Holst, G. J., and A. E. Clarke. 1985. Quantification of AGP in plant extracts by single radial gel diffusion.

Anal Biochem 148:446–50. Wang, Z. Y. 2003. Study on active component from the fruit of Lycium barbarum in different regions. Bullet

Botan Res 23:337–9. Wang, J. K., R. Bertholet, H. Watzke, P. Ducret, and P. Bucheli. 2005. Delivery of functional ingredients. Patent

WO2005092121 A2. Wang, L., J. Dong, L. Z. Jiang et al. 1999. The effects of LBP-D, hypoglycemic agents, alone or in combina- tion, on blood glucose and immune functions in alloxan-induced diabetes mice. J Yunnan Univ (Natural Sciences Edition) 21:186–88. Wang, B. K., S. T. Xing, and J. H. Zhou. 1990. Effect of Lycium barbarum polysaccharides on the immune responses of T, CTL and NK cells in normal and cyclophosphamide-treated mice. Chin J Pharmacol Toxicol 4:39–43. Wang, Y., H. Zhao, X. Sheng, P. E. Gambino, B. Costello, and K. Bojanowski. 2002. Protective effect of Fructus lycii polysaccharides against time and hyperthermia-induced damage in cultured seminiferous epithelium. J Ethnopharmacol 82:169–75. Weller, P., and D. E. Breithaupt. 2003. Identification and quantification of zeaxanthin esters in plants using liquid chromatography-mass spectrometry. J Agric Food Chem 51:7044–9. Wu, H., H. Guo, and R. Zhao. 2006. Effect of Lycium barbarum polysaccharide on the improvement of antioxi- dant ability and DNA damage in NIDDM rats. Yakugaku Zasshi 126:365–71. Wu, Z. Y., and P. H. Raven, eds. 1994. Flora of China. Vol. 17. St. Louis: Science Press, Beijing, and Missouri

Botanical Garden Press, http://hua.huh.harvard.edu/china/mss/treatments.htm. 2005. Wysong, A., P. Lee, and F. Sloan. 2009. Longitudinal incidence of adverse outcomes of age-related macular degeneration. Arch Ophthalmol 127:320–7. Xin, Y. F., G. L. Zhou, Z. Y. Deng et al. 2007. Protective effect of Lycium barbarum on doxorubicin-induced cardiotoxicity. Phytother Res 21:1020–4. Xu, S. L., J. Huang, and G. Y. Tian. 2005. Effects of LbGp on the intracellular free calcium concentration of cardiomyocytes induced by hypoxia and KCl. Zhongguo Zhong Yao Za Zhi 30:534–8. Yeum, K. J., S. L. Booth, J. A. Sadowski et al. 1996. Human plasma carotenoid response to the ingestion of controlled diets high in fruits and vegetables. Am J Clin Nutr 64:594–602. Yin, G., and Y. Dang. 2008. Optimisation of extraction technology of the Lycium barbarum polysaccharides by

Box-Behnken statistical design. Carbohydr Polymers 44:603–10. Yu, M. S., C. S. Lai, Y. S. Ho et al. 2007. Characterization of the effects of anti-aging medicine Fructus lycii on beta-amyloid peptide neurotoxicity. Int J Mol Med 20:261–8. Yu, M. S., S. K. Leung, S. W. Lai et al. 2005. Neuroprotective effects of anti-aging oriental medicine Lycium barbarum against beta-amyloid peptide neurotoxicity. Exp Gerontol 40:716–27. Yu, D. H., J. M. Wu, and A. J. Niu. 2009. Health promoting effect of LBP and healthy Qigong exercise on physiological functions in old subjects. Carbohydr Polym 75:312–6. Yuan, L. G., H. B. Deng, L. H. Chen, D. D Li, and Q. Y. He. 2008. Reversal of apoptotic resistance by Lycium barbarum glycopeptide 3 in aged T cells. Biomed Environ Sci 21:212–7. Zhang, M., and H. Chen. 2006. Effects of a glycoconjugate from Lycium barbarum on body composition in growing mice. J Sci Food Agric 86:932–6. Zhang, M., H. Chen, J. Huang, L. Zhong, C. Zhu, and S. Zhang. 2005. Effect of Lycium barbarum polysac- charide on human heptoma QGY7703 cells: Inhibition of proliferation and induction of apoptosis. Life Sci 76:2115–24. Zhang, M., and S. H. Zhang. 2007. Study on structure of Lycium barbarum L. polysaccharide. Food Res Devel

28:74–7. Zhang, G. Q., and W. Zhang. 2009. Heart rate, lifespan, and mortality risk. Ageing Res. 8:52–60.

Zhao, C. 1998. Pharmacological study on water extract of wolfberry. In Research on Ningxia Wolfberry (Lycium barbarum), ed. S. Bai et al. Vol. 1, 604. Ningxia People’s Publishing House, Yinchuan, China. Zhao, Z. 2004. An Illustrated Chinese Materia Medica in Hong Kong, 127. School of Chinese Medicine, Hong

Kong Baptist University, Chung Hwa Book Co. Ltd, Hong Kong, China. Zhao, H., A. Alexeev, E. Chang, G. Greenburg, and K. Bojanowski. 2005. Lycium barbarum glycoconjugates:

Effect on human skin and cultured dermal fibroblasts. Phytomedicine (Jena) 12:131–7. Zhao, R., Q. Li, and B. Xiao. 2005. Effect of Lycium barbarum polysaccharide on the improvement of insulin resistance in NIDDM rats. Yakugaku Zasshi 125:981–8. Zhao, W., S. A. Swanson, J. Ye et al. 2006. Reactive oxygen species impair sympathetic vasoregulation in skeletal muscle in angiotensin II-dependent hypertension. Hypertension 48:637–43. Zhou, L., I. Leung, M. O. M. Tso, and K. W. Lam. 1999. The identification of dipalmityl zeaxanthin as the major carotenoid in Gou Qi Zi by high pressure liquid chromatography and mass spectrometry. J Ocular Pharmacol Therapeut 15:557–65. Zhou, X. L., P. N. Sun, P. Bucheli, T. H. Huang, and D. F. Wang. 2009. FT-IR methodology for quality con- trol of arabinogalactan protein (AGP) extracted from green tea (Camellia sinensis). J Agric Food Chem 57:5121–8. Zhu, J., L. H. Zhao, and Z. Chen. 2006. Stimulation by Lycium barbarum polysaccharides of the maturation of dendritic cells in murine bone marrow. J Zhejiang University Medical Sciences 35:648–52. Zhu, J., L. H. Zhao, X. P. Zhao, and Z. Chen. 2007. Lycium barbarum polysaccharides regulate phenotypic and functional maturation of murine dendritic cells. Cell Biol Int 31:615–9.

Cụm 3 — Theo bệnh

Đảo ngược lộ trình: bắt đầu từ bệnh rồi hỏi thảo dược nào có dữ liệu.

Chương 15Polyphenol thực vật và thoái hóa thần kinh

A. Sun & cs. · bản gốc tr. 338-355

15.1 GIỚI THIỆU

Có nhiều bằng chứng chỉ ra rằng các loài gốc oxy hoạt động (ROS) khác nhau, ví dụ superoxide, hydrogen peroxide, và các gốc hydroxyl và peroxyl, được tạo ra trong tế bào trong điều kiện bình thường và bệnh lý (Sun và cs. 2008). Khi tốc độ tạo ROS vượt quá năng lực phòng thủ chống oxy hoá, sẽ có tổn thương oxy hoá hậu quả cho DNA, protein, và lipid. Ở hệ thần kinh trung ương (CNS), stress oxy hoá có liên quan các cơ chế dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh trong nhiều trạng thái bệnh lý. Gần đây, thuật ngữ "nitrosative stress" (stress nitrosative) được dùng để chỉ tổn thương tế bào do các loài nitơ hoạt động (RNS) gây ra, gồm nitric oxide (NO) và các dạng cùng dòng của nó như peroxynitrite và anion nitroxyl. Cùng nhau, stress oxy hoá và stress nitrosative có liên quan bệnh sinh của nhiều rối loạn thoái hóa thần kinh, gồm bệnh Alzheimer (AD), bệnh Parkinson (PD), bệnh Huntington (HD), xơ cứng teo cơ một bên (ALS), và đột quỵ. Não đặc biệt dễ bị tổn thương oxy hoá vì nó dùng lượng oxy lớn để năng lượng và có các enzym phòng thủ chống oxy hoá tương đối thấp, đặc biệt trong quá trình lão hoá. Thêm nữa, màng tế bào não chứa tỷ lệ acid béo không bão hoá đa (PUFA) cao bất thường. Trong các loại tế bào khác nhau của não, neuron đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các hợp chất độc, và nhạy với tổn thương do thiếu máu/đột quỵ, co giật, và các tổn thương kích thích độc khác. Tổn thương oxy hoá cho lipid (peroxy hoá lipid) liên quan mất dần tính toàn vẹn màng, giảm thế màng ty thể, và tăng tính thấu màng tế bào chất đối với Ca2+. Tổn thương oxy hoá cho protein dẫn đến hình thành các dẫn xuất carbonyl và nitrosylated. Hơn nữa, ROS làm hỏng DNA dẫn đến ngưng tụ nhân và thay đổi biểu hiện gen. Do đó, stress oxy hoá là một yếu tố nguy cơ quan trọng cho thoái hóa thần kinh. Trong những năm gần đây, nỗ lực lớn đã được dành để phát triển chiến lược mới vượt qua các dạng tổn thương khác nhau ở não (Sun và cs. 2008; Farooqui và Farooqui 2009).

Nhiều rau, quả, ngũ cốc, củ, hoa, và hạt giàu hợp chất polyphenolic, và chúng mang lại hiệu ứng có lợi bảo vệ chống các bệnh liên quan stress oxy hoá, như ung thư và bệnh tim mạch và thoái hóa thần kinh. Dù cơ chế các hợp chất này tác dụng hiệu ứng có lợi chưa được hiểu rõ, có đồng thuận chung rằng chúng có tính chất chống oxy hoá và chống viêm, và có khả năng chelat ion kim loại (Rice-Evans và Miller 1997; Martin và cs. 2002; Ndiaye và cs. 2005; Sun và cs. 2008). Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy một số hợp chất có thể đóng góp các hiệu ứng sinh hoá đặc hiệu vượt ra ngoài tính chất chống oxy hoá và quét gốc tự do của chúng, ví dụ sự tham gia vào thay đổi các thành viên hệ "vitagene", như heme oxygenase-1 (HO-1), heat shock protein (Hsp) 70, thioredoxin, và sirtuins. Các hiệu ứng này có thể tác động đến khởi phát và tiến triển của bệnh thoái hóa thần kinh và lão hoá. Hiểu biết các hiệu ứng chuyển hoá và tín hiệu này của polyphenol đã mở đường cho các can thiệp dinh dưỡng mới (Calabrese và cs. 2008, 2009). Trong chương này, chúng tôi tổng quan các nghiên cứu gần đây về bốn hợp chất phenolic thực vật: resveratrol từ nho, curcumin từ nghệ, apocynin từ cây Picrorhiza kurroa, và epigallocatechin (EGC)-gallate từ trà xanh. Chúng tôi thảo luận hiệu ứng có lợi tiềm năng của chúng trong phòng và trị bệnh thoái hóa thần kinh, với nhấn mạnh lên AD, PD, và đột quỵ.

15.2 STRESS OXY HOÁ VÀ CÁC RỐI LOẠN THOÁI HÓA THẦN KINH

15.2.1 Bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là dạng mất trí nhớ phổ biến nhất và là rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển, phụ thuộc tuổi, ảnh hưởng các vùng não đặc hiệu kiểm soát trí nhớ và chức năng nhận thức. Bệnh sinh AD được đặc trưng bởi tích tụ mảng amyloid và hiện diện các bó sợi thần kinh (neurofibrillary tangles) trong neuron (Terry và cs. 1991; Selkoe và Podlisny 2002; McKeel và cs. 2004). Nhiều nghiên cứu đã chứng minh stress oxy hoá là sự kiện sớm trong phát triển AD (Akama và Van Eldik 2000; Butterfield 2002; Butterfield và cs. 2002a,b; Perry và cs. 2002; Mattson 2004). Dù cơ chế nền chưa rõ, có bằng chứng rằng dạng oligome hoà tan của peptide amyloid-β (Aβ) có thể là hợp chất độc tế bào chính làm suy giảo tính dẻo synapse; từ lâu trước khi Aβ được hợp thành thành mảng amyloid (Small 2001; Small, Mok, và Bornstein 2001; Selkoe và Podlisny 2002; Mattson 2004; Takahashi và cs. 2004). Các nghiên cứu trên chuột transgen và tế bào nuôi cấy đã chứng minh Aβ độc tế bào có thể gây chết tế bào thần kinh qua tạo ROS (Zerbinatti và cs. 2004; Ashe 2005; Barghorn và cs. 2005; Smith và cs. 2005). Có bằng chứng rằng Aβ gây stress oxy hoá và gây tổn thương neuron bằng cách nhắm các thụ thể glutamate ionotropic kích thích, đặc biệt phân typ N-methyl-D-aspartic acid (NMDA). Các nghiên cứu tiến hành trong phòng thí nghiệm chúng tôi đã chứng minh khả năng của Aβ oligome và NMDA kích thích neuron vỏ não và khởi động các đường tín hiệu, dẫn đến kích hoạt mitogen-activated protein kinases (MAPK) và phospholipase A2 (PLA2; Shelat và cs. 2008). Nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu của nhóm khác còn chứng minh các đường kích thích này liên quan sản xuất ROS bởi nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH) oxidase (Zhu và cs. 2005; Shelat và cs. 2008; Zhu và cs. 2009). Sự tham gia của Aβ và NMDA trong độc tính kích thích neuron phù hợp với các phát triển gần đây về memantine.

Ngoài thay đổi trong dẫn truyền thần kinh glutamatergic, mất neuron cholinergic cũng là bất thường quan trọng trong bệnh sinh AD. Giả thuyết cholinergic cho rằng dẫn truyền cholinergic bất thường ở vùng dưới trước, một số vùng vỏ não, và hồi hải liên quan suy giảm trí nhớ ở giai đoạn muộn của AD (Contestabile, Ciani, và Contestabile 2008). Đo hoạt tính choline acetyltransferase, enzym then chốt cho tổng hợp acetylcholine, đã được dùng nhiều năm như dấu ấn đáng tin cho tổn thương đường cholinergic. Đếm định lượng (stereologic counting) neuron cholinergic dưới trước cũng được dùng để đánh giá các thay đổi thoái hóa thần kinh ở hệ cholinergic trước não. Các chất ức chế acetylcholinesterase làm chậm thuỷ phân acetylcholine tại đầu mút synapse là thuốc triệu chứng trị AD (Takada-Takatori và cs. 2009). Các thuốc như donepezil, rivastigmine, và galantamine hiện được kê trị bệnh nhân AD nhẹ đến trung bình. Donepezil gần đây cũng được phê duyệt trị AD nặng. Nhìn chung, các thuốc này hữu ích trong duy trì khả năng sinh hoạt hàng ngày của cá nhân và duy trì kỹ năng suy nghĩ, trí nhớ, hoặc nói. Tuy nhiên, các thuốc này chỉ có thể trợ giúp tạm thời (trong vài tháng) và không thể đảo ngược tiến triển của bệnh.

Một cơ chế khác Aβ gây thoái hóa thần kinh có thể liên quan quá trình viêm, được khởi động bởi các thay đổi oxy hoá (Butterfield 2002; Butterfield và cs. 2002a,b). Hiện có một số thử nghiệm phòng AD quy mô lớn đang tiến hành nhằm dùng chất chống oxy hoá để giảm tổn thương oxy hoá và viêm để phòng và trị AD. Một trong các thử nghiệm đang tiến hành, "Prevention of Alzheimer Disease with Vitamin E and Selenium (PREADVISE)," được tài trợ bởi Viện Lão hoá Quốc gia và Viện Ung thư Quốc gia, nhằm đánh giá liệu uống selenium và/hoặc vitamin E có giúp phòng mất trí nhớ và mất trí trong AD hay không (Kryscio và cs. 2004, 2006).

Do các hiệu ứng chức năng đa dạng do nhiều hợp chất thực vật tự nhiên mang lại, có sự quan tâm rộng đến việc xem chúng như trị liệu khả dĩ cho bệnh nhân AD (Howes và Houghton 2003; Howes, Perry, và Houghton 2003; Bastianetto và Quirion 2004; Anekonda và Reddy 2005). Các hợp chất nguồn thực vật nhìn chung an toàn hơn để dùng so với thuốc tổng hợp (Raskin và cs. 2002). Vì viêm thần kinh và tổn thương oxy hoá được quan sát trong não gặm nhấm transgen mô hình AD, một số nghiên cứu đã dùng các mô hình động vật này để kiểm tra hiệu ứng bảo vệ thần kinh của các hợp chất thực vật (Ringman và cs. 2005; Anekonda 2006; Anekonda và Reddy 2006; Chauhan và Sandoval 2007; Mancuso và cs. 2007; Sun và cs. 2008). Mô tả vắn tắt các nghiên cứu này nằm ở các mục 15.2.1.1 đến 15.2.1.4.

15.2.1.1 RESVERATROL VÀ POLYPHENOL NHO

Resveratrol (3,4′,5-trihydroxystilbene) là hợp chất polyphenolic tìm thấy trong nho tím, rượu vang đỏ, đậu phộng, và một số cây khác (Baur và cs. 2006; Baur và Sinclair 2006). Các nghiên cứu đầu của chúng tôi chỉ ra rằng bổ sung dinh dưỡng polyphenol chiết từ vỏ và hạt nho có thể bảo vệ chống tổn thương oxy hoá màng synapse não (Sun và Cheng 1999; Sun và cs. 1999). Các nghiên cứu với tế bào u tủy thần kinh (PC-12) chuột còn cho thấy resveratrol hiệu quả hơn trong bảo vệ tổn thương oxy hoá so với vitamin E và C kết hợp (Chanvitayapongs, Draczynska-Lusiak, và Sun 1997). Trong một mô hình động vật cho lão hoá, resveratrol được cho bảo vệ chống tổn thương neuron và độc tính kích thích do cho acid kainic ở chuột (Wang và cs. 2004; Wang và cs. 2005c). Nghiên cứu tiến trình thời gian về sinh khả dụng resveratrol ở chuột chỉ ra hợp chất này dễ dàng được vận chuyển đến máu, gan, và não ngay sau tiêm nội phúc mạc (i.p.), và phần lớn resveratrol được chuyển thành dạng glycoconjugate (Wang và cs. 2002). Qua các năm, nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo khác đã cố gắng làm sáng cơ chế nền của hiệu ứng bảo vệ thần kinh của resveratrol (Gao và cs. 2006; Lu và cs. 2006; Raval, Dave, và Perez-Pinzon 2006; Choi và cs. 2007; Tsai và cs. 2007; Sun và cs. 2008).

15.2.1.2 CURCUMIN (DIFERULOYLMETHANE)

Curcumin nguồn gốc từ nghệ, thân rễ bột của cây dược liệu Curcuma longa Linn., được dùng rộng như gia vị trong ẩm thực Đông Nam Á và Trung Đông (xem thêm Ch. 13 về nghệ). Nghệ được cho có nhiều tính chất dược liệu; nó dùng như chất sát trùng cho vết cắt, bỏng, và bầm tím và dùng như tác nhân kháng khuẩn. Ở các nước châu Á, curcumin cũng có thể giúp các vấn đề dạ dày và bệnh khác. Ngoài là tác nhân chống oxy hoá và chống viêm mạnh (Ono và cs. 2004), curcumin còn được tìm gắn amyloid trực tiếp và ức chế tổng hợp Aβ cũng như hình thành sợi và oligome in vivo (Yang và cs. 2005). Curcumin được tìm ức chế hình thành và kéo dài sợi Aβ và làm mất ổn định Aβ đã sợi hoá (Ono và cs. 2006a; Ono, Naiki, và Yamada 2006b).

Có nhu cầu lớn về các nghiên cứu thiết kế tốt để đánh giá liệu curcumin trong chế độ ăn có hiệu quả trị AD hay không. Trong nghiên cứu trên chuột Tg, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thông thường, ibuprofen, và curcumin được so sánh về khả năng bảo vệ chống tổn thương do Aβ ở chuột (Frautschy và cs. 2001). Curcumin trong chế độ ăn (2000 ppm), nhưng không phải ibuprofen, ức chế tổn thương oxy hoá và mất synaptophysin. Curcumin trong chế độ ăn cũng giảm lắng đọng Aβ, ngăn khiếm khuyết trí nhớ không gian do Aβ trong thử nghiệm mê cung nước Morris, và ngăn mất mật độ sau synapse ở chuột Tg (Frautschy và cs. 2001). Cả liều thấp và cao curcumin đều hạ đáng kể protein bị oxy hoá và interleukin 1β, một cytokin proinflammatory tăng cao trong não chuột AD (Lim và cs. 2001). Ngoài khả năng chống amyloid, chống oxy hoá, và chống viêm (Ringman và cs. 2005), curcumin còn có thể thay đổi các phân tử và đường tín hiệu trong tế bào (Begum và cs. 2008). Rõ ràng cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng để đánh giá dùng curcumin trị liệu AD (Ringman và cs. 2005; Fiala và cs. 2007).

15.2.1.3 APOCYNIN

Apocynin (4-hydroxy-3-methoxy-acetophenone) được cách ly từ rễ cây Picrorhiza kurroa, một cây bò bản địa vùng núi Ấn Độ, Nepal, Tây Tạng, và Pakistan. Apocynin cũng có thể thu từ các nguồn khác, ví dụ thân rễ cây Canadian hemp (Apocynum cannabinum), và các loài Apocynum khác (ví dụ A. androsaemifolium). P. kurroa từ lâu được dùng như dược liệu trị các vấn đề gan và tim, vàng da, và hen. Tính chất chống viêm của thảo mộc này được quy cho khả năng ngăn hình thành ROS và peroxide trong cơ thể.

Apocynin được chứng minh ức chế đặc hiệu NADPH oxidase bằng cách chặn sự lắp ráp các tiểu đơn vị NADPH oxidase bào tương với các tiểu đơn vị màng. NADPH oxidase là enzym tạo superoxide và ngày càng được nhận ra vai trò hai mặt trong sức khoẻ và bệnh tật cũng như trong trung gian các đường tín hiệu tế bào (Sun và cs. 2008). NADPH oxidase nguyên mẫu gồm phức hợp cytochrome b558 gắn màng chứa tiểu đơn vị p22 phox và gp91 phox và một số tiểu đơn vị điều hoà bào tương, ví dụ p47 phox, p40 phox, và p67 phox. Thêm nữa, protein G nhỏ Rac1 hoặc Rac2 cũng có thể liên kết tiểu đơn vị gp91 phox để trao hoạt động đầy đủ. NADPH oxidase được biểu hiện ở mọi tế bào não, và đặc biệt cao ở tế bào viền (microglia) hoạt hoá. Các nghiên cứu gần đây đã nhận diện một số dạng iso của gp91 phox ở các loại tế bào khác nhau, dù vai trò cụ thể của chúng trong trung gian các đường bệnh lý chưa được làm sáng hoàn toàn (Block 2008; Chen, Song, và Chan 2009; Sorce và Krause 2009).

Có bằng chứng ngày càng tích luỹ gợi ý tương tác neuron–glia bất thường có thể đóng vai trò quan trọng trong tiến triển bệnh thoái hóa thần kinh. Tế bào đệm sao (astrocyte) là loại tế bào phong phú nhất trong não người, và chúng quan trọng trong hỗ trợ neuron nhiều chức năng, gồm hình thành và tính dẻo synapse, năng lượng, và chuyển hoá redox. Cả tế bào đệm sao và tế bào viền là tế bào miễn dịch hoạt động trong CNS và tham gia đáp ứng viêm đối với tổn thương và bệnh. Trong não bị AD, đáp ứng viêm trung gian glia được liên kết với tăng lắng đọng mảng amyloid và tổn thương neuron (Salmina 2009). Đặc biệt, tế bào viền được kích hoạt bởi Aβ độc tế bào và các dạng tổn thương neuron khác nhau, và các tế bào này trở thành nguồn mạn tính của cytokin độc thần kinh và ROS dẫn đến suy giảm chức năng neuron. Trong tế bào viền hoạt hoá, ROS do NADPH oxidase tạo ra có thể gây độc thần kinh bằng tương tác trực tiếp với neuron lân cận. Hoặc, ROS nội bào có thể kích thích các đường tín hiệu trong tế bào viền và khuếch đại sản xuất cytokin proinflammatory và độc thần kinh (Block 2008). Trong mô hình đồng nuôi cấy, việc thêm dòng tế bào đại thực bào thiếu tiểu đơn vị NADPH oxidase gp91phox không giết được neuron. Nghiên cứu này chứng minh tạo ROS bởi NADPH oxidase trong tế bào viền có thể đóng vai trò quyết định trong giết neuron (Qin và cs. 2006). Theo hướng này, apocynin, chất ức chế NADPH oxidase, được xem là hợp chất trị liệu chống tăng sinh tế bào viền và chết neuron do Aβ (Jekabsone và cs. 2006; Mander, Jekabsone, và Brown 2006).

15.2.1.4 EPIGALLOCATECHIN-3-GALLATE (EGCG)

Dữ liệu dịch tễ học và thực nghiệm trên động vật của người gợi ý lợi ích uống trà (xem thêm Ch. 12 về trà). Tiêu thụ trà tương quan nghịch với tỷ lệ mất trí nhớ, AD, và PD (Mandel và cs. 2008b). Phân tích các hợp chất riêng trong trà bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy nồng độ cao các chất C, epicatechin (EC), EC-3-gallate (ECG), EGC, EGC-3-gallate (EGCG), và acid gallic. Trong các hợp chất này, EGCG được tìm đặc biệt hiệu quả trong bảo vệ thần kinh trong các nghiên cứu với mô hình tế bào và động vật. Có bằng chứng rằng ngoài tính chất chống oxy hoá và chống viêm đã biết của hợp chất này, EGCG có thể bảo vệ neuron qua điều hoà các đường truyền tín hiệu, gen sống/chết tế bào, và chức năng ty thể (Mandel và cs. 2008b). Trong tế bào viền BV-2, tiền xử lý EGCG làm giảm hiệu quả độc tính tế bào do Aβ và biểu hiện của các tín hiệu proapoptotic. Hơn nữa, Aβ gây iNOS và sản xuất NO trong tế bào BV-2, và EGCG ức chế hiệu quả NO trung gian Aβ trong các tế bào này (Kim và cs. 2009). EGCG (hoặc curcumin) cũng có thể giảm sản xuất ROS do Aβ và hình thành cấu trúc β-sheet (Shimmyo và cs. 2008). Trong chuột Tg Thụy Điển biểu hiện quá mức amyloid precursor protein (APP) đột biến người, EGCG cho uống trong nước (50 mg/kg) giảm lắng đọng Aβ. Cả tiêm i.p. và uống EGCG cho chuột APP Tg cũng ức chế phosphoryl hoá các dạng iso tau và cải thiện chức năng nhận thức. Thú vị, động vật điều trị tiêm nội phúc mạc EGCG dường như cho lợi ích rõ rệt hơn động vật cho uống (Rezai-Zadeh và cs. 2008). Trong nghiên cứu với dòng neuron người MC65, EGCG được tìm tăng cường xử lý APP bởi các enzym phân cắt protease không tạo amyloid và giảm mức Aβ. Trong nghiên cứu này, EGCG cũng được tìm giảm dịch chuyển nhân của c-Abl và chặn kích hoạt GSK3β phụ thuộc APP-C99 (Lin và cs. 2009). Nghiên cứu khác cũng chứng minh hiệu ứng bảo vệ thần kinh của EGCG bằng ức chế điều hoà tăng β-secretase (BACE)-1 do Aβ ở chuột AD Tg2576 (Rezai-Zadeh và cs. 2005). Tổng hợp lại, các quan sát này ủng hộ mạnh hiệu ứng bảo vệ thần kinh của polyphenol trà xanh trong làm chậm tiến triển các rối loạn thoái hóa thần kinh như biểu hiện trong AD và PD.

15.2.2 Bệnh Parkinson

Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa mạn tính và tiến triển liên quan kiểm soát vận động suy giảm, nói, và các chức năng khác. Bệnh được đặt tên theo thầy thuốc người Anh James Parkinson, người mô tả chi tiết bệnh trong một tác phẩm năm 1817 có tên An Essay on the Shaking Palsy. Bệnh thuộc các trạng thái bệnh lý rối loạn vận động và được đặc trưng bởi co cứng cơ, run lúc nghỉ, chậm vận động (bradykinesia), và trong trường hợp nặng, gần như mất hoàn toàn vận động (akinesia). Triệu chứng thứ phát có thể gồm rối loạn nhận thức, vấn đề ngôn ngữ tinh vi, và trầm cảm. Các triệu chứng này do mất neuron dopaminergic ở chất đen (substantia nigra). Bệnh Parkinson ảnh hưởng khoảng 1% dân số trên 50 tuổi. Dù nhiều giả thuyết và suy đoán liên tục, nguyên nhân PD vẫn chưa rõ. Phát hiện 1-methyl-4-phenyl-1,2,3,6-tetrahydropyridine (MPTP), một độc tố môi trường có thể làm hỏng chọn lọc chất đen và do đó dẫn đến hội chứng parkinson ở động vật và người, đã đẩy nhanh tìm kiếm các neurotoxin khác như nguyên nhân khả dĩ của PD (Langston 1987; Tipton và Singer 1993). Dù một số nghiên cứu đã dùng mô hình MPTP để nghiên cứu thoái hóa neuron dopamine (DA) và bệnh sinh liên quan của PD (Adams và Odunze 1991; Schapira 1996), các độc tố môi trường khác như mangan (Sun, Yang, và Kim 1993), dimethoxyphenyl-ethylamine (DMPEA; Koshimura và cs. 1997), và paraquat (Miller, Sun, và Sun 2007; Miller và cs. 2009) cũng được tìm giết neuron DA. Các nghiên cứu này cung cấp thông tin chỉ ra tổn thương oxy hoá, rối loạn chức năng ty thể và proteasome, và viêm là các yếu tố nền của thoái hóa neuron dopaminergic trong PD.

Dopamine được chuyển hoá bởi monoamine oxidase (MAO) hoặc qua tự oxy hoá với tạo superoxide, hydrogen peroxide, và gốc hydroxyl. Các sự kiện oxy hoá này được xem là nguyên nhân nền gây tổn thương neuron dopaminergic. NO, có thể được giải phóng bởi tế bào viền do viêm cảm ứng (Castano và cs. 1998) hoặc tạo ra do các tổn thương kích thích độc (Gonzalez-Hernandez, Perez de la Cruz, và Mantolan-Sarmiento 1996; Abekawa, Ohmori, và Koyama 1997), cũng có thể đóng vai trò trong bệnh sinh PD. Sản xuất ROS và RNS cùng nhau là nguyên nhân quan trọng gây tổn thương neuron DA trong PD.

Dạng điều trị được dùng nhiều nhất cho PD là L-dopa, hợp chất có thể được chuyển thành DA trong neuron dopaminergic bởi L-aromatic amino acid decarboxylase (thường gọi là dopa-decarboxylase). Tuy nhiên, chỉ 1–5% L-dopa vào được neuron dopaminergic. L-dopa còn lại có thể được chuyển hoá thành DA ở nơi khác, và gây nhiều dạng tác dụng phụ. Carbidopa và benserazide là các chất ức chế dopa decarboxylase. Các hợp chất này giúp ngăn chuyển hoá L-dopa trước khi nó đến neuron dopaminergic và thường được cho phối hợp với L-dopa. Các agonist DA như bromocriptine, pergolide, pramipexole, ropinirole, cabergoline, apomorphine, và lisuride chỉ hiệu quả vừa và thường tạo tác dụng phụ gồm buồn ngủ, ảo giác, và/hoặc mất ngủ. Các agonist dopamine có thể tác động bằng kích thích thụ thể DA. Tuy nhiên, các hợp chất này có thể làm thụ thể DA dần kém nhạy, do đó cuối cùng làm nặng thêm triệu chứng. Các chất ức chế MAO-B selegiline và rasagiline có thể giảm triệu chứng phần nào bằng ức chế MAO-B, từ đó ức chế phân huỷ DA trong neuron dopaminergic. Các chất chuyển hoá của selegiline gồm levoamphetamine và levomethamphetamine, cả hai đều là thuốc adrenergic và gây tác dụng phụ (Aminoff 2007).

Số nghiên cứu ngày càng tăng chứng minh polyphenol thực vật, đặc biệt flavonoid, hữu ích trong bảo vệ chống tổn thương não trong PD. Các nghiên cứu này, gồm của chúng tôi, đã dùng hoặc hợp chất đơn như resveratrol, curcumin, EGCG, hoặc hỗn hợp/chiết xuất phức tạp như nho, nam việt quất, và trà xanh (Weinreb và cs. 2004; Lau, Shukitt-Hale, và Joseph 2005; Mercer và cs. 2005; Chen, Jin, và Li 2007; Sun và cs. 2008). Hiệu ứng bảo vệ thần kinh của chúng có thể liên quan, ít nhất một phần, hoạt tính quét ROS và chelat kim loại/sắt, cũng như tính chất chống viêm. Điều trị resveratrol được tìm bảo vệ chuột khỏi suy giảm phối hợp vận động, quá tải gốc hydroxyl, và mất neuron do MPTP cảm ứng (Lu và cs. 2008). Resveratrol cũng đã được kiểm tra tạo hiệu ứng có lợi trong mô hình PD chuột do 6-hydroxydopamine (6-OHDA). Mô hình này liên quan viêm mạn tính, rối loạn chức năng ty thể, và stress oxy hoá, và mất neuron dopaminergic ở chất đen. Điều trị resveratrol giảm đáng kể mức mRNA của cyclooxygenase-2 (COX-2), tumor necrosis factor (TNF)-α, và biểu hiện protein COX-2 ở chất đen (Jin và cs. 2008).

Curcumin được biết tác dụng hiệu quả bảo vệ thần kinh và cải thiện triệu chứng PD, chủ yếu do tính chất chống oxy hoá và chống viêm (Zbarsky và cs. 2005; Chen và cs. 2006; Rajeswari 2006; Lee và cs. 2007; Jagatha và cs. 2008). Tương tự khả năng phân tách Aβ tập trung, curcumin cũng có thể ức chế tập trung α-synuclein, protein tiền synapse liên quan hình thành các bao trong neuron (Pandey và cs. 2008). Vì curcumin có thể nhắm nhiều phản ứng và protein trong tế bào, gồm yếu tố phiên mã, yếu tố tăng trưởng, enzym chống oxy hoá, kinase sống sót tế bào, và phân tử tín hiệu, có sự quan tâm ngày càng tăng đến việc xem xét dùng tiềm năng hợp chất này như trị liệu chống bệnh thoái hóa thần kinh (Ramassamy 2006; Salvioli và cs. 2007; Goel, Kunnumakkara, và Aggarwal 2008).

NADPH oxidase được xem là nguồn ROS quan trọng trong chết neuron apoptotic do 1-methyl-4-phenylpyridinium (MPP+) (Zhang và cs. 2008). Điều trị bằng các chất ức chế NADPH oxidase, như diphenyleneiodonium chloride (DPI), apocynin, và các chất mô phỏng superoxide dismutase (SOD), có thể chặn sản xuất ROS do MPP+ trong các tế bào này (Anantharam và cs. 2007; Miller, Sun, và Sun 2007; Miller và cs. 2009). Độc tố môi trường paraquat, khi dùng cùng sắt, có thể kích hoạt tế bào viền. Apocynin có thể giảm giải phóng superoxide từ tế bào viền hoạt hoá và ức chế chết tế bào độc do MPP+ (Anantharam và cs. 2007; Peng và cs. 2009). Do đó, ức chế đặc hiệu NADPH oxidase nhắm neuron dopaminergic có thể chứng minh có lợi chống tiến triển PD.

Một đặc điểm bệnh lý nổi bật của PD là tích luỹ bất thường sắt liên quan neuromelanin trong neuron DA chứa melanin. Lewy bodies, dấu ấn hình thái của PD, gồm lipid, sắt hoạt động redox, và α-synuclein tập trung, và liên quan các sợi thần kinh hyperphosphorylated bị ubiquitin hoá. EGCG được tìm bảo vệ chống thoái hóa thần kinh do neurotoxin ở chuột và chuột cống và ngăn tích luỹ sắt và α-synuclein ở chất đen pars compacta (SNpc; Youdim 2003). Nó cũng có thể ức chế sản xuất ROS, ức chế độc tính tế bào của rotenone trong tế bào neuroblastoma người SH-SY5Y (Chung, Miranda, và Maier 2007), và bảo vệ chống tổn thương do MPTP ở chuột (Choi và cs. 2002; Mandel và cs. 2008b). Vì EGCG có thể biểu hiện hiệu ứng chống oxy hoá và chelat sắt, sự kết hợp trị liệu chelat sắt và chống oxy hoá có thể tạo hiệu ứng bảo vệ thần kinh bổ sung chống PD và các bệnh thoái hóa thần kinh khác (Mandel, Maor, và Youdim 2004).

15.2.3 Đột quỵ

Đột quỵ là mất nhanh chức năng não do rối loạn cung cấp máu đến não, và là nguyên nhân thứ ba gây tử vong và nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật kéo dài ở người lớn tuổi. Đột quỵ có thể do thiếu máu (thiếu cung cấp máu) do huyết khối hoặc tắc mạch, hoặc do xuất huyết do vỡ mạch máu. Kết quả, vùng não bị ảnh hưởng không thể hoạt động, dẫn đến không thể cử động, hiểu, hoặc hình thành lời nói. Đột quỵ thiếu máu do huyết khối (cục máu đông) tắc dòng máu trong một động mạch não. Trị liệu dứt điểm nhằm loại bỏ tắc nghẽn bằng phá cục máu đông qua thuỷ phân fibrin, hoặc loại bỏ cục máu đông cơ học qua thắt mạch (thrombectomy). Đột quỵ thỉnh thoảng được trị bằng thuốc thuỷ phân fibrin. Các thuốc chống đông đường uống như warfarin là nền tảng phòng đột quỵ ở đối tượng nguy cơ cao. Aspirin và thuốc chống tiểu cầu hiệu quả trong phòng thứ phát sau đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua. Tissue plasminogen activator (tPA) là thuốc thuỷ phân fibrin dùng để hoà tan cục máu đông và khơi thông động mạch. Tuy nhiên, dùng tPA giới hạn trong 3 giờ sau khởi phát đột quỵ. Ở bệnh nhân xuất huyết nội sọ, thuốc chống đông và chống huyết khối đôi khi có thể làm nặng thêm chảy máu. Thuốc hoặc trị liệu thuốc hiệu quả cho điều trị đột quỵ xuất huyết còn hạn chế. Chiến lược phòng đột quỵ gồm kiểm soát tăng huyết áp và chế độ ăn, tập thể dục đều đặn, và bỏ thuốc lá và rượu bia. Để nghiên cứu bệnh nguyên và khả năng phòng đột quỵ, nhiều mô hình động vật đã được phát triển trong đó dòng máu bị gián đoạn khu trú hoặc toàn cầu, vĩnh viễn hoặc tạm thời, hoặc hoàn toàn hoặc không hoàn toàn. Mô hình động vật thiếu máu não khu trú thường được tạo bằng tắc động mạch não giữa (MCAO), vì nó phản ánh dạng lâm sàng chủ yếu của đột quỵ. Vì stress oxy hoá là yếu tố nền quan trọng, nhiều thử nghiệm đã kiểm tra tác dụng bảo vệ của các hợp chất thực vật.

Các nghiên cứu đầu từ phòng thí nghiệm chúng tôi chỉ ra hiệu ứng bảo vệ của resveratrol chống chết neuron trì hoãn (DND) do thiếu máu não toàn cầu ở chuột lang (Wang và cs. 2002). Chúng tôi cũng chứng minh bổ sung dinh dưỡng bột nho trong 2 tháng có thể bảo vệ não khỏi tổn thương thiếu máu toàn cầu (Wang và cs. 2005a). Kết quả nghiên cứu của chúng tôi phù hợp với các nghiên cứu khác cho thấy chiết xuất hạt nho bảo vệ thần kinh chống tổn thương thiếu máu (Hwang và cs. 2004; Feng và cs. 2007).

Có các nghiên cứu in vitro và in vivo chỉ ra khả năng của curcumin tác dụng hiệu quả bảo vệ chống tổn thương neuron do thiếu máu. Trong nghiên cứu trước của chúng tôi, cho curcumin ở chuột lang được tìm giảm peroxy hoá lipid, rối loạn chức năng ty thể, và các chỉ số apoptosis do thiếu máu toàn cầu (Wang và cs. 2005b). Thêm nữa, curcumin cũng cải thiện sự tăng hoạt động vận động quan sát được ở 48 giờ sau sang chấn thiếu máu (Wang và cs. 2005b). Trong nghiên cứu khác của Jiang và cs. (2007), curcumin bảo vệ ngay cả khi cho sau thiếu máu khu trú. Các tác giả quy hiệu ứng bảo vệ cho việc giữ tính toàn vẹn hàng rào máu–não (Jiang và cs. 2007). Phù hợp với các nghiên cứu sinh khả dụng khác, nghiên cứu của chúng tôi (Wang và cs. 2005b) cũng cho thấy tăng nhanh curcumin trong huyết tương sau tiêm i.p., đạt não trong 1 giờ sau điều trị (Ringman và cs. 2005; Goel, Kunnumakkara, và Aggarwal 2008).

Các nghiên cứu miễn dịch hoá học tiến hành trong phòng thí nghiệm chúng tôi chứng minh sự tăng biểu hiện tiểu đơn vị NADPH oxidase sau thiếu máu não khu trú thoáng qua, và sự tăng này được quy cho tế bào viền hoạt hoá (dữ liệu chưa công bố). Apocynin được chứng minh ức chế tổn thương thiếu máu trong các mô hình động vật khác nhau (Wang và cs. 2006; Tang và cs. 2007) và cải thiện tổn thương hàng rào máu–não trong đột quỵ thực nghiệm (Kahles và cs. 2007). Trong nghiên cứu của chúng tôi dùng mô hình thiếu máu não toàn cầu chuột lang, apocynin được chứng minh ức chế sự tăng peroxy hoá lipid, tổn thương oxy hoá DNA, và hoạt hoá tế bào glia do tái tưới máu (I/R) ở hồi hải (Wang và cs. 2006). Tiền xử lý (nhưng không xử lý sau) bằng apocynin được tìm giảm mức superoxide do thiếu máu và giảm tổn thương não (Jackman và cs. 2009). Nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc cho EGCG trước hoặc sau thiếu máu cũng giảm đáng kể tổn thương neuron (xem Bảng 15.1).

Bảng 15.1 — Các nghiên cứu dùng hợp chất thực vật trên mô hình Alzheimer, Parkinson, và đột quỵ
Nhóm mô hìnhChấtMô hìnhHiệu quảTham khảo
Mô hình ADResveratroli.c.v. streptozotocin+Sharma và Gupta 2002
Mô hình ADCurcuminẨm dịch Aβ+Frautschy và cs. 2001
Mô hình ADCurcuminTg2576+Lim và cs. 2001; Yang và cs. 2005
Mô hình ADEGCGẨm dịch Aβ, trạng thái vận hành+Lee và cs. 2009
Mô hình ADEGCGTg2576+Rezai-Zadeh và cs. 2005, 2008
Mô hình PDResveratrol6-OHDA+Jin và cs. 2008
Mô hình PDResveratrolMPTP+Lu và cs. 2008
Mô hình PDCurcumin6-OHDA+Zbarsky và cs. 2005
Mô hình PDCurcuminMPTP+Rajeswari và Sabesan 2008
Mô hình PDEGCG6-OHDA−Leaver và cs. 2009
Mô hình PDEGCGMPTP+Levites và cs. 2001; Choi và cs. 2002; Mandel và Youdim 2004
Mô hình PDApocyninParaquat+Cristovao và cs. 2009
Mô hình đột quỵResveratrolMCAO+Sinha, Chaudhary, và Gupta 2002; Inoue và cs. 2003; Tsai và cs. 2007; Yousof và cs. 2009
Mô hình đột quỵResveratrolMCAO và CCAO+Huang và cs. 2001
Mô hình đột quỵResveratrolCCAO+Wang và cs. 2002
Mô hình đột quỵCurcuminMCAO+Thiyagarajan và Sharma 2004; Jiang và cs. 2007; Dohare và cs. 2008; Shukla và cs. 2008; Yang và cs. 2009; Zhao và cs. 2008, 2010
Mô hình đột quỵCurcuminCCAO+Ghoneim và cs. 2002; Al-Omar và cs. 2006; Wang và cs. 2005b
Mô hình đột quỵEGCGMCAO+Choi và cs. 2004
Mô hình đột quỵEGCGMCAO±Rahman và cs. 2005b
Mô hình đột quỵEGCGCCAO+Lee, Suh, và Kim 2000; Lee và cs. 2003; Lee, Bae, và Lee 2004; Park và cs. 2009
Mô hình đột quỵApocyninCCAO và thiếu oxy+Sutherland và cs. 2005
Mô hình đột quỵApocyninCCAO (2 lần)−Pu và cs. 2007
Mô hình đột quỵApocyninCCAO (2 lần)+Kahles và cs. 2007; Tang và cs. 2007; Chen, Song, và Chan 2009
Mô hình đột quỵApocyninCCAO+Wang và cs. 2006; Suh và cs. 2008
Mô hình đột quỵApocyninThiếu oxy/thiếu máu sơ sinh (H/I)−Doverhag và cs. 2008
Chú thích: AD: bệnh Alzheimer; PD: bệnh Parkinson; Aβ: amyloid-β; CCAO: tắc động mạch cảnh chung; H/I: thiếu oxy–thiếu máu; i.c.v.: nội thất não; MCAO: tắc động mạch não giữa; MPTP: 1-methyl-4-phenyl-1,2,3,6-tetrahydropyridine; 6-OHDA: 6-hydroxydopamine; Tg2576 và Tg: chuột transgen; "+" chỉ ra cải thiện, "−" chỉ ra không có hoặc kết quả xấu hơn; "±" chỉ kết quả không rõ rệt.

15.3 CƠ CHẾ TÍN HIỆU TÍCH HỢP CỦA POLYPHENOL THỰC VẬT TRONG CÁC RỐI LOẠN THOÁI HÓA THẦN KINH

Nhiều chiết xuất thực vật và hợp chất nguồn thực vật đã được tìm hữu ích cho điều trị và phòng ngừa các rối loạn thoái hóa thần kinh. Tuy nhiên, cơ chế phân tử nền và giá trị trị liệu của chúng vẫn phần lớn chưa biết (Howes và Houghton 2003; Howes, Perry, và Houghton 2003; Anekonda và Reddy 2005). Việc điều tra lợi ích sức khoẻ của các hợp chất tự nhiên này đặt ra thách thức đáng kể cho y học hiện đại. Polyphenol được chia thành các nhóm khác nhau, tuỳ thuộc số nhóm hydroxyl và dẫn xuất trên các vòng benzene. Flavonoid tạo thành nhóm lớn nhất và quan trọng nhất của polyphenol, có thể được chia thành các nhóm con như flavanol (C, EC), flavonol (quercetin, myricetin, kaempferol), flavanone (hesperetin, naringenin), flavone (apigenin, luteolin), isoflavonoid (genistein, daidzein), và anthocyanin (cyanidin, malvidin). Tuỳ thuộc cấu trúc phân tử, vị trí các nhóm hydroxyl, và sự hiện diện của các diene liên hợp, các flavonoid này có thể có tính chất chống oxy hoá và hoạt tính quét ROS khác nhau.

Các cơ chế bệnh sinh nền của các rối loạn thoái hóa thần kinh phức tạp và đa dạng, từ stress oxy hoá đến đáp ứng viêm và apoptosis (Hình 15.1). Sự phức tạp của các đường tín hiệu tế bào có thể giải thích khó khăn gặp phải trong tìm trị liệu hiệu quả. Dù nhiều tiến bộ đã đạt được trong hiểu bệnh sinh AD, các cách tiếp cận trị liệu hiện nay chỉ giải quyết triệu chứng. Các cách tiếp cận trị liệu mới dùng chất chống oxy hoá thực vật tự nhiên có thể được đề xuất để giảm độc tính thần kinh và chelat kim loại chuyển tiếp (ví dụ sắt và đồng). Cả bằng chứng thực nghiệm và dịch tễ học đều chứng minh polyphenol flavonoid cải thiện suy giảm nhận thức liên quan tuổi và bảo vệ thần kinh trong các mô hình tổn thương PD, AD, và tái tưới máu não (Mandel và cs. 2008a; Sun và cs. 2008).

Nhiều polyphenol thực vật đã được đề xuất là ứng viên xuất sắc để phát triển thành tác nhân trị liệu điều trị bệnh thoái hóa thần kinh (Hình 15.1). Đặc biệt, có sự quan tâm ngày càng tăng đến dùng resveratrol điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển như AD và PD. Người ta nhận ra một số hợp chất thực vật có thể nhắm chọn lọc một đường đơn, trong khi các hợp chất khác có thể tác động toàn cục lên nhiều đường. Ví dụ, apocynin, một chất ức chế đã biết của NADPH oxidase, chủ yếu được dùng để chặn sản xuất ROS bởi NADPH oxidase, trong khi resveratrol, curcumin, và EGCG có thể nhắm nhiều đường. Ngoài hoạt động quét ROS, resveratrol có thể kích hoạt SIRT1, liên quan acetyl hoá và deacetyl hoá histone và thay đổi các protein liên quan ức chế các đường apoptosis (Rahman, Biswas, và Kirkham 2006). Resveratrol cũng có thể tác động đường Nrf2/Keap 1, liên kết với kích hoạt các protein chống oxy hoá (Rubiolo, Mithieux, và Vega 2008). Ức chế đường NF-κB bởi resveratrol và EGCG có thể giảm sản xuất các yếu tố viêm, ví dụ iNOS, COX-2, và secretory phospholipase A2 (sPLA2), đến lượt nó có thể ức chế vòng xoáy tế bào chết do stress oxy hoá gây ra. Các hiệu ứng đa dạng liên quan resveratrol có thể mang lại phương thuốc trị liệu hiệu quả phục hồi cân bằng nội môi neuron (Saiko và cs. 2008). Các nghiên cứu tương lai nên hướng đến điều tra liệu các phytochemical khác có biểu hiện đa chức năng hay không (Calabrese và cs. 2008). Các câu hỏi về sinh khả dụng, chuyển hoá sinh học, hiệp đồng với các yếu tố dinh dưỡng khác, và khả năng vượt hàng rào máu–não của chúng cũng cần được giải quyết trước khi áp dụng các hợp chất thực vật trên người. Bảng 15.1 tổng hợp các nghiên cứu gần đây trong đó các hợp chất thực vật khác nhau ở các thực nghiệm khác nhau được dùng để kiểm tra hiệu ứng bảo vệ thần kinh trên mô hình AD, PD, và đột quỵ.

Tài liệu dẫn (4844 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Abekawa, T., T. Ohmori, and T. Koyama. 1997. Tolerance to the neurotoxic effect of methamphetamine in rats behaviorally sensitized to methamphetamine or amphetamine. Brain Res 767:34–44. Adams Jr., J. D., and I. N. Odunze. 1991. Biochemical mechanisms of 1-methyl-4-phenyl-1,2,3,6-tetrahydro- pyridine toxicity: Could oxidative stress be involved in the brain? Biochem Pharmacol 41:1099–105. Akama, K. T., and L. J. Van Eldik. 2000. Beta-amyloid stimulation of inducible nitric-oxide synthase in astrocytes is interleukin-1beta- and tumor necrosis factor-alpha (TNFalpha)-dependent, and involves a TNFalpha receptor-associated factor- and NFkappaB-inducing kinase-dependent signaling mechanism. J Biol Chem 275:7918–24. Al-Omar, F. A., M. N. Nagi, M. M. Abdulgadir, K. S. Al Joni, and A. A. Al-Majed. 2006. Immediate and delayed treatments with curcumin prevents forebrain ischemia-induced neuronal damage and oxidative insult in the rat hippocampus. Neurochem Res 31:611–8. Aminoff, M. J. 2007. Pharmacologic management of parkinsonism and other movement disorders. In: Katzung

B.G., editor. Basic and Clinical Pharmacology, 10th ed. New York: McGraw-Hill, Lange Medical; pp. 442–451. Anantharam, V., S. Kaul, C. Song, A. Kanthasamy, and A. G. Kanthasamy. 2007. Pharmacological inhibition of neuronal NADPH oxidase protects against 1-methyl-4-phenylpyridinium (MPP+)-induced oxidative stress and apoptosis in mesencephalic dopaminergic neuronal cells. Neurotoxicology 28:988–97. Anekonda, T. S. 2006. Resveratrol—a boon for treating Alzheimer’s disease? Brain Res Rev 52:316–26. Anekonda, T. S., and P. H. Reddy. 2005. Can herbs provide a new generation of drugs for treating Alzheimer’s disease? Brain Res Brain Res Rev 50:361–76.

Anekonda, T. S., and P. H. Reddy. 2006. Neuronal protection by sirtuins in Alzheimer’s disease. J Neurochem

96:305–13. Ashe, K. H. 2005. Mechanisms of memory loss in Abeta and tau mouse models. Biochem Soc Trans 33:591–4. Barghorn, S., V. Nimmrich, A. Striebinger et al. 2005. Globular amyloid beta-peptide oligomer—a homog- enous and stable neuropathological protein in Alzheimer’s disease. J Neurochem 95:834–47. Bastianetto, S., and R. Quirion. 2004. Natural antioxidants and neurodegenerative diseases. Front Biosci

9:3447–52. Baur, J. A., K. J. Pearson, N. L. Price et al. 2006. Resveratrol improves health and survival of mice on a high- calorie diet. Nature 444:337–42. Baur, J. A., and D. A. Sinclair. 2006. Therapeutic potential of resveratrol: The in vivo evidence. Nat Rev Drug

Discov 5:493–506. Begum, A. N., M. R. Jones, G. P. Lim et al. 2008. Curcumin structure-function, bioavailability, and efficacy in models of neuroinflammation and Alzheimer’s disease. J Pharmacol Exp Ther 326:196–208. Bi, X. L., J. Y. Yang, Y. X. Dong et al. (2005) Resveratrol inhibits nitric oxide and TNF-alpha production by lipopolysaccharide-activated microglia. Int Immunopharmacol 5:185–93. Block, M. L. 2008. NADPH oxidase as a therapeutic target in Alzheimer’s disease. BMC Neurosci 9(Suppl. 2):S8. Bravo, L. 1998. Polyphenols: Chemistry, dietary sources, metabolism, and nutritional significance. Nutr Rev

56:317–33. Butterfield, D. A. 2002. Amyloid beta-peptide (1–42)-induced oxidative stress and neurotoxicity: Implications for neurodegeneration in Alzheimer’s disease brain. A review. Free Radic Res 36:1307–13. Butterfield, D. A., A. Castegna, C. M. Lauderback, and J. Drake. 2002a. Evidence that amyloid beta-peptide- induced lipid peroxidation and its sequelae in Alzheimer’s disease brain contribute to neuronal death. Neurobiol Aging 23:655–64. Butterfield, D. A., S. Griffin, G. Munch, and G. M. Pasinetti. 2002b. Amyloid beta-peptide and amyloid pathol- ogy are central to the oxidative stress and inflammatory cascades under which Alzheimer’s disease brain exists. J Alzheimers Dis 4:193–201. Calabrese, V., C. Cornelius, C. Mancuso et al. 2008. Cellular stress response: A novel target for chemopreven- tion and nutritional neuroprotection in aging, neurodegenerative disorders and longevity. Neurochem Res 33:2444–71. Calabrese, V., C. Cornelius, C. Mancuso et al. 2009. Vitagenes, dietary antioxidants and neuroprotection in neurodegenerative diseases. Front Biosci 14:376–97. Castano, A., A. J. Herrera, J. Cano, and A. Machado. 1998. Lipopolysaccharide intranigral injection induces inflammatory reaction and damage in nigrostriatal dopaminergic system. J Neurochem 70:1584–92. Chanvitayapongs, S., B. Draczynska-Lusiak, and A. Y. Sun. 1997. Amelioration of oxidative stress by antioxi- dants and resveratrol in PC12 cells. Neuroreport 8:1499–502. Chauhan, N. B., and J. Sandoval. 2007. Amelioration of early cognitive deficits by aged garlic extract in

Alzheimer’s transgenic mice. Phytother Res 21:629–40. Chen, H. Q., Z. Y. Jin, and G. H. Li. 2007. Biochanin a protects dopaminergic neurons against lipopolysaccha- ride-induced damage through inhibition of microglia activation and proinflammatory factors generation. Neurosci Lett 417:112–7. Chen, H., Y. S. Song, and P. H. Chan. 2009. Inhibition of NADPH oxidase is neuroprotective after ischemia- reperfusion. J Cereb Blood Flow Metab 29:1262–72. Chen, J., X. Q. Tang, J. L. Zhi et al. 2006. Curcumin protects PC12 cells against 1-methyl-4-phenylpyridinium ion-induced apoptosis by bcl-2-mitochondria-ROS-iNOS pathway. Apoptosis 11:943–53. Choi, Y. B., Y. I. Kim, K. S. Lee, B. S. Kim, and D. J. Kim. 2004. Protective effect of epigallocatechin gallate on brain damage after transient middle cerebral artery occlusion in rats. Brain Res 1019:47–54. Choi, S. Y., S. Kim, D. Son et al. 2007. Protective effect of (4-methoxybenzylidene)-(3-methoxynophenyl) amine against neuronal cell death induced by oxygen and glucose deprivation in rat organotypic hippocampal slice culture. Biol Pharm Bull 30:189–92. Choi, J. Y., C. S. Park, D. J. Kim et al. 2002. Prevention of nitric oxide-mediated 1-methyl-4-phenyl-1,2,3,6- tetrahydropyridine-induced Parkinson’s disease in mice by tea phenolic epigallocatechin 3-gallate. Neurotoxicology 23:367–74. Chung, W. G., C. L. Miranda, and C. S. Maier. 2007. Epigallocatechin gallate (EGCG) potentiates the cytotox- icity of rotenone in neuroblastoma SH-SY5Y cells. Brain Res 1176:133–42. Cohen, H. Y., C. Miller, K. J. Bitterman et al. 2004. Calorie restriction promotes mammalian cell survival by inducing the SIRT1 deacetylase. Science 305:390–2. Conte, A., S. Pellegrini, and D. Tagliazucchi. 2003. Synergistic protection of PC12 cells from beta-amyloid toxicity by resveratrol and catechin. Brain Res Bull 62:29–38.

Contestabile, A., E. Ciani, and A. Contestabile. 2008. The place of choline acetyltransferase activity measure- ment in the “cholinergic hypothesis” of neurodegenerative diseases. Neurochem Res 33:318–27. Cristovao, A. C., D. Choi, G. Baltazar, F. Beal, and Y. S. Kim. 2009. The role of NADPH oxidase

1-derived reactive oxygen species in paraquat-mediated dopaminergic cell death. Antioxid Redox Signal 11(9):2105–18. Curin, Y., M. F. Ritz, and R. Andriantsitohaina. 2006. Cellular mechanisms of the protective effect of polyphe- nols on the neurovascular unit in strokes. Cardiovasc Hematol Agents Med Chem 4:277–88. Deschamps, V., P. Barberger-Gateau, E. Peuchant, and J. M. Orgogozo. 2001. Nutritional factors in cere- bral aging and dementia: Epidemiological arguments for a role of oxidative stress. Neuroepidemiology 20:7–15. Dohare, P., P. Garg, V. Jain, C. Nath, and M. Ray. 2008. Dose dependence and therapeutic window for the neu- roprotective effects of curcumin in thromboembolic model of rat. Behav Brain Res 193:289–97. Doverhag, C., M. Keller, A. Karlsson et al. 2008. Pharmacological and genetic inhibition of NADPH oxidase does not reduce brain damage in different models of perinatal brain injury in newborn mice. Neurobiol Dis 31:133–44. Farooqui, T., and A. A. Farooqui. 2009. Aging: An important factor for the pathogenesis of neurodegenerative diseases. Mech Ageing Dev 130:203–15. Feng, Y., Y. M. Liu, M. H. Leblanc, A. J. Bhatt, and P. G. Rhodes. 2007. Grape seed extract given three hours after injury suppresses lipid peroxidation and reduces hypoxic-ischemic brain injury in neonatal rats. Pediatr Res 61:295–300. Fiala, M., D. H. Cribbs, M. Rosenthal, and G. Bernard. 2007. Phagocytosis of amyloid-beta and inflammation:

Two faces of innate immunity in Alzheimer’s disease. J Alzheimers Dis 11:457–63. Frautschy, S. A., W. Hu, P. Kim et al. 2001. Phenolic anti-inflammatory antioxidant reversal of Abeta-induced cognitive deficits and neuropathology. Neurobiol Aging 22:993–1005. Gao, D., X. Zhang, X. Jiang et al. (2006) Resveratrol reduces the elevated level of MMP-9 induced by cerebral ischemia-reperfusion in mice. Life Sci 78:2564–70. Ghoneim, A. I., A. B. Abdel-Naim, A. E. Khalifa, and E. S. El-Denshary. 2002. Protective effects of curcumin against ischaemia/reperfusion insult in rat forebrain. Pharmacol Res 46:273–9. Goel, A., A. B. Kunnumakkara, and B. B. Aggarwal. 2008. Curcumin as “Curecumin”: From kitchen to clinic.

Biochem Pharmacol 75:787–809. Gonzalez-Hernandez, T., M. A. Perez de la Cruz, and B. Mantolan-Sarmiento. 1996. Histochemical and immu- nohistochemical detection of neurons that produce nitric oxide: Effect of different fixative parameters and immunoreactivity against non-neuronal NOS antisera. J Histochem Cytochem 44:1399–413. Howes, M. J., and P. J. Houghton. 2003. Plants used in Chinese and Indian traditional medicine for improve- ment of memory and cognitive function. Pharmacol Biochem Behav 75:513–27. Howes, M. J., N. S. Perry, and P. J. Houghton. 2003. Plants with traditional uses and activities, relevant to the management of Alzheimer’s disease and other cognitive disorders. Phytother Res 17:1–18. Howitz, K. T., K. J. Bitterman, H. Y. Cohen et al. 2003. Small molecule activators of sirtuins extend

Saccharomyces cerevisiae lifespan. Nature 425:191–6. Huang, S. S., M. C. Tsai, C. L. Chih, L. M. Hung, and S. K. Tsai. 2001. Resveratrol reduction of infarct size in

Long-Evans rats subjected to focal cerebral ischemia. Life Sci 69:1057–65. Hwang, I. K., K. Y. Yoo, D. S. Kim et al. 2004. Neuroprotective effects of grape seed extract on neuronal injury by inhibiting DNA damage in the gerbil hippocampus after transient forebrain ischemia. Life Sci 75:1989–2001. Inoue, H., X. F. Jiang, T. Katayama, S. Osada, K. Umesono, and S. Namura. 2003. Brain protection by resve- ratrol and fenofibrate against stroke requires peroxisome proliferator-activated receptor alpha in mice. Neurosci Lett 352:203–6. Jackman, K. A., A. A. Miller, T. M. De Silva, P. J. Crack, G. R. Drummond, and C. G. Sobey. 2009. Reduction of cerebral infarct volume by apocynin requires pretreatment and is absent in Nox2-deficient mice. Br J Pharmacol 156:680–8. Jagatha, B., R. B. Mythri, S. Vali, and M. M. Bharath. 2008. Curcumin treatment alleviates the effects of glu- tathione depletion in vitro and in vivo: Therapeutic implications for Parkinson’s disease explained via in silico studies. Free Radic Biol Med 44:907–17. Jekabsone, A., P. K. Mander, A. Tickler, M. Sharpe, and G. C. Brown. 2006. Fibrillar beta-amyloid peptide

Abeta1-40 activates microglial proliferation via stimulating TNF-alpha release and H2O2 derived from NADPH oxidase: A cell culture study. J Neuroinflammation 3:24. Jiang, J., W. Wang, Y. J. Sun, M. Hu, F. Li, and D. Y. Zhu. 2007. Neuroprotective effect of curcumin on focal cerebral ischemic rats by preventing blood-brain barrier damage. Eur J Pharmacol 561:54–62.

Jin, F., Q. Wu, Y. F. Lu, Q. H. Gong, and J. S. Shi. 2008. Neuroprotective effect of resveratrol on 6-OHDA- induced Parkinson’s disease in rats. Eur J Pharmacol 600:78–82. Kahles, T., P. Luedike, M. Endres et al. 2007. NADPH oxidase plays a central role in blood-brain barrier dam- age in experimental stroke. Stroke 38:3000–6. Kelly, K. A., X. Li, Z. Tan, R. L. VanGilder, C. L. Rosen, and J. D. Huber. 2009. NOX2 inhibition with apocynin worsens stroke outcome in aged rats. Brain Res 1292:165–72. Kim, C. Y., C. Lee, G. H. Park, and J. H. Jang. 2009. Neuroprotective effect of epigallocatechin-3-gallate against beta-amyloid-induced oxidative and nitrosative cell death via augmentation of antioxidant defense capacity. Arch Pharm Res 32:869–81. Kim, Y. A., S. Y. Lim, S. H. Rhee et al. (2006) Resveratrol inhibits inducible nitric oxide synthase and cyclooxy- genase-2 expression in beta-amyloid-treated C6 glioma cells. Int J Mol Med 17:1069–75. Kim, D., M. D. Nguyen, M. M. Dobbin et al. 2007. SIRT1 deacetylase protects against neurodegeneration in models for Alzheimer’s disease and amyotrophic lateral sclerosis. Embo J 26:3169–79. Koshimura, I., H. Imai, T. Hidano et al. 1997. Dimethoxyphenylethylamine and tetrahydropapaverine are toxic to the nigrostriatal system. Brain Res 773:108–16. Kryscio, R. J., M. S. Mendiondo, F. A. Schmitt, and W. R. Markesbery. 2004. Designing a large prevention trial:

Statistical issues. Stat Med 23:285–96. Kryscio, R. J., F. A. Schmitt, J. C. Salazar, M. S. Mendiondo, and W. R. Markesbery. 2006. Risk factors for transitions from normal to mild cognitive impairment and dementia. Neurology 66:828–32. Lamming, D. W., J. G. Wood, and D. A. Sinclair. 2004. Small molecules that regulate lifespan: Evidence for xenohormesis. Mol Microbiol 53:1003–9. Langston, J. W. 1987. MPTP: Insights into the etiology of Parkinson’s disease. Eur Neurol 26(Suppl 1):2–10. Lau, F. C., B. Shukitt-Hale, and J. A. Joseph. 2005. The beneficial effects of fruit polyphenols on brain aging.

Neurobiol Aging 26(Suppl. 1):128–32. Leaver, K. R., H. N. Allbutt, N. J. Creber, M. Kassiou, and J. M. Henderson. 2009. Oral pre-treatment with epigallocatechin gallate in 6-OHDA lesioned rats produces subtle symptomatic relief but not neuroprotection. Brain Res Bull 80:397–402. Lee, H., J. H. Bae, and S. R. Lee. 2004. Protective effect of green tea polyphenol EGCG against neuronal dam- age and brain edema after unilateral cerebral ischemia in gerbils. J Neurosci Res 77:892–900. Lee, H. S., K. K. Jung, J. Y. Cho et al. 2007. Neuroprotective effect of curcumin is mainly mediated by blockade of microglial cell activation. Pharmazie 62:937–42. Lee, S. Y., C. Y. Kim, J. J. Lee, J. G. Jung, and S. R. Lee. 2003. Effects of delayed administration of

(−)-epigallocatechin gallate, a green tea polyphenol on the changes in polyamine levels and neuronal damage after transient forebrain ischemia in gerbils. Brain Res Bull 61:399–406. Lee, J. W., Y. K. Lee, J. O. Ban et al. 2009. Green tea (−)-epigallocatechin-3-gallate inhibits beta-amyloid- induced cognitive dysfunction through modification of secretase activity via inhibition of ERK and NF-kappaB pathways in mice. J Nutr 139:1987–93. Lee, S., S. Suh, and S. Kim. 2000. Protective effects of the green tea polyphenol (−)-epigallocatechin gallate against hippocampal neuronal damage after transient global ischemia in gerbils. Neurosci Lett 287:191–4. Levites, Y., O. Weinreb, G. Maor, M. B. Youdim, and S. Mandel. 2001. Green tea polyphenol

(−)-epigallocatechin-3-gallate prevents N-methyl-4-phenyl-1,2,3,6-tetrahydropyridine-induced dopaminergic neurodegeneration. J Neurochem 78:1073–82. Lim, G. P., T. Chu, F. Yang, W. Beech, S. A. Frautschy, and G. M. Cole. 2001. The curry spice curcumin reduces oxidative damage and amyloid pathology in an Alzheimer transgenic mouse. J Neurosci 21:8370–7. Lin, C. L., T. F. Chen, M. J. Chiu, T. D. Way, and J. K. Lin. 2009. Epigallocatechin gallate (EGCG) suppresses beta-amyloid-induced neurotoxicity through inhibiting c-Abl/FE65 nuclear translocation and GSK3 beta activation. Neurobiol Aging 30:81–92. Lu, K. T., R. Y. Chiou, L. G. Chen et al. 2006. Neuroprotective effects of resveratrol on cerebral ischemia- induced neuron loss mediated by free radical scavenging and cerebral blood flow elevation. J Agric Food Chem 54:3126–31. Lu, K. T., M. C. Ko, B. Y. Chen et al. 2008. Neuroprotective effects of resveratrol on MPTP-induced neuron loss mediated by free radical scavenging. J Agric Food Chem 56:6910–3. Mancuso, C., T. E. Bates, D. A. Butterfield et al. 2007. Natural antioxidants in Alzheimer’s disease. Expert

Opin Investig Drugs 16:1921–31. Mandel, S. A., T. Amit, L. Kalfon, L. Reznichenko, O. Weinreb, and M. B. Youdim. 2008a. Cell signaling pathways and iron chelation in the neurorestorative activity of green tea polyphenols: Special reference to epigallocatechin gallate (EGCG). J Alzheimers Dis 15:211–22.

Mandel, S. A., T. Amit, L. Kalfon, L. Reznichenko, and M. B. Youdim. 2008b. Targeting multiple neurodegen- erative diseases etiologies with multimodal-acting green tea catechins. J Nutr 138:1578S–83S. Mandel, S., G. Maor, and M. B. Youdim. 2004. Iron and alpha-synuclein in the substantia nigra of

MPTP-treated mice: Effect of neuroprotective drugs R-apomorphine and green tea polyphenol (−)-epigallocatechin-3-gallate. J Mol Neurosci 24:401–16. Mandel, S., and M. B. Youdim. 2004. Catechin polyphenols: Neurodegeneration and neuroprotection in neuro- degenerative diseases. Free Radic Biol Med 37:304–17. Mander, P. K., A. Jekabsone, and G. C. Brown. 2006. Microglia proliferation is regulated by hydrogen peroxide from NADPH oxidase. J Immunol 176:1046–52. Marambaud, P., H. Zhao, and P. Davies. 2005. Resveratrol promotes clearance of Alzheimer’s disease amyloid- beta peptides. J Biol Chem 280:37377–82. Martin, S., E. Andriambeloson, K. Takeda, and R. Andriantsitohaina. 2002. Red wine polyphenols increase calcium in bovine aortic endothelial cells: A basis to elucidate signalling pathways leading to nitric oxide production. Br J Pharmacol 135:1579–87. Mattson, M. P. 2004. Pathways towards and away from Alzheimer’s disease. Nature 430:631–9. McKeel Jr., D. W., J. L. Price, J. P. Miller et al. 2004. Neuropathologic criteria for diagnosing Alzheimer’s dis- ease in persons with pure dementia of Alzheimer type. J Neuropathol Exp Neurol 63:1028–37. Mercer, L. D., B. L. Kelly, M. K. Horne, and P. M. Beart. 2005. Dietary polyphenols protect dopamine neu- rons from oxidative insults and apoptosis: Investigations in primary rat mesencephalic cultures. Biochem Pharmacol 69:339–45. Miller, R. L., M. James-Kracke, G. Y. Sun, and A. Y. Sun. 2009. Oxidative and inflammatory pathways in

Parkinson’s disease. Neurochem Res 34:55–65. Miller, R. L., G. Y. Sun, and A. Y. Sun. 2007. Cytotoxicity of paraquat in microglial cells: Involvement of

PKCdelta- and ERK1/2-dependent NADPH oxidase. Brain Res 1167:129–39. Ndiaye, M., M. Chataigneau, I. Lobysheva, T. Chataigneau, and V. B. Schini-Kerth. 2005. Red wine polyphe- nol-induced, endothelium-dependent NO-mediated relaxation is due to the redox-sensitive PI3-kinase/ Akt-dependent phosphorylation of endothelial NO-synthase in the isolated porcine coronary artery. FASEB J 19:455–7. Ono, K., T. Hamaguchi, H. Naiki, and M. Yamada. 2006a. Anti-amyloidogenic effects of antioxidants: Implica tions for the prevention and therapeutics of Alzheimer’s disease. Biochim Biophys Acta 1762:575–86. Ono, K., K. Hasegawa, H. Naiki, and M. Yamada. 2004. Curcumin has potent anti-amyloidogenic effects for

Alzheimer’s beta-amyloid fibrils in vitro. J Neurosci Res 75:742–50. Ono, K., H. Naiki, and M. Yamada. 2006b. The development of preventives and therapeutics for Alzheimer’s disease that inhibit the formation of beta-amyloid fibrils (fAbeta), as well as destabilize preformed fAbeta. Curr Pharm Des 12:4357–75. Pallas, M., G. Casadesus, M. A. Smith et al. 2009. Resveratrol and neurodegenerative diseases: Activation of

SIRT1 as the potential pathway towards neuroprotection. Curr Neurovasc Res 6:70–81. Pandey, N., J. Strider, W. C. Nolan, S. X. Yan, and J. E. Galvin. 2008. Curcumin inhibits aggregation of alpha- synuclein. Acta Neuropathol 115:479–89. Park, J. W., Y. H. Jang, J. M. Kim et al. 2009. Green tea polyphenol (−)-epigallocatechin gallate reduces neu- ronal cell damage and up-regulation of MMP-9 activity in hippocampal CA1 and CA2 areas following transient global cerebral ischemia. J Neurosci Res 87:567–75. Parker, J. A., M. Arango, S. Abderrahmane et al. 2005. Resveratrol rescues mutant polyglutamine cytotoxicity in nematode and mammalian neurons. Nat Genet 37:349–50. Peng, J., F. F. Stevenson, M. L. Oo, and J. K. Andersen. 2009. Iron-enhanced paraquat-mediated dopaminergic cell death due to increased oxidative stress as a consequence of microglial activation. Free Radic Biol Med 46:312–20. Perry, G., A. Nunomura, K. Hirai et al. 2002. Is oxidative damage the fundamental pathogenic mechanism of

Alzheimer’s and other neurodegenerative diseases? Free Radic Biol Med 33:1475–9. Pu, F., K. Mishima, K. Irie et al. 2007. Neuroprotective effects of quercetin and rutin on spatial memory impair- ment in an 8-arm radial maze task and neuronal death induced by repeated cerebral ischemia in rats. J Pharmacol Sci 104:329–34. Qin, B., L. Cartier, M. Dubois-Dauphin, B. Li, L. Serrander, and K. H. Krause. 2006. A key role for the microg- lial NADPH oxidase in APP-dependent killing of neurons. Neurobiol Aging 27:1577–87. Rahman, I., S. K. Biswas, and P. A. Kirkham. 2006. Regulation of inflammation and redox signaling by dietary polyphenols. Biochem Pharmacol 72:1439–52. Rahman, R. M., S. M. Nair, S. C. Helps et al. 2005. (−)-Epigallocatechin gallate as an intervention for the acute treatment of cerebral ischemia. Neurosci Lett 382:227–30.

Rajeswari, A. 2006. Curcumin protects mouse brain from oxidative stress caused by 1-methyl-4-phenyl-1,2,3,6- tetrahydropyridine. Eur Rev Med Pharmacol Sci 10:157–61. Rajeswari, A., and M. Sabesan. 2008. Inhibition of monoamine oxidase-B by the polyphenolic compound, curcumin and its metabolite tetrahydrocurcumin, in a model of Parkinson’s disease induced by MPTP neurodegeneration in mice. Inflammopharmacology 16:96–9. Ramassamy, C. 2006. Emerging role of polyphenolic compounds in the treatment of neurodegenerative dis- eases: A review of their intracellular targets. Eur J Pharmacol 545:51–64. Raskin, I., D. M. Ribnicky, S. Komarnytsky et al. 2002. Plants and human health in the twenty-first century.

Trends Biotechnol 20:522–31. Rasoolijazi, H., M. T. Joghataie, M. Roghani, and M. Nobakht. 2007. The beneficial effect of

(−)-epigallocatechin-3-gallate in an experimental model of Alzheimer’s disease in rats: A behavioral analysis. Iran Biomed J 11:237–43. Rasouri, S., M. Lagouge, and J. Auwerx. 2007. SIRT1/PGC-1: A neuroprotective axis? Med Sci (Paris)

23:840–4. Raval, A. P., K. R. Dave, and M. A. Perez-Pinzon. 2006. Resveratrol mimics ischemic preconditioning in the brain. J Cereb Blood Flow Metab 26:1141–7. Rezai-Zadeh, K., G. W. Arendash, H. Hou et al. 2008. Green tea epigallocatechin-3-gallate (EGCG) reduces beta-amyloid mediated cognitive impairment and modulates tau pathology in Alzheimer transgenic mice. Brain Res 1214:177–87. Rezai-Zadeh, K., D. Shytle, N. Sun et al. 2005. Green tea epigallocatechin-3-gallate (EGCG) modulates amyloid precursor protein cleavage and reduces cerebral amyloidosis in Alzheimer transgenic mice. J Neurosci 25:8807–14. Rice-Evans, C., and N. Miller. 1997. Measurement of the antioxidant status of dietary constituents, low density lipoproteins and plasma. Prostaglandins Leukot Essent Fatty Acids 57:499–505. Ringman, J. M., S. A. Frautschy, G. M. Cole, D. L. Masterman, and J. L. Cummings. 2005. A potential role of the curry spice curcumin in Alzheimer’s disease. Curr Alzheimer Res 2:131–6. Rubiolo, J. A., G. Mithieux, and F. V. Vega. 2008. Resveratrol protects primary rat hepatocytes against oxida- tive stress damage: Activation of the Nrf2 transcription factor and augmented activities of antioxidant enzymes. Eur J Pharmacol 591:66–72. Saiko, P., A. Szakmary, W. Jaeger, and T. Szekeres. 2008. Resveratrol and its analogs: Defense against cancer, coronary disease and neurodegenerative maladies or just a fad? Mutat Res 658:68–94. Salmina, A. B. 2009. Neuron-glia interactions as therapeutic targets in neurodegeneration. J Alzheimers Dis

16:485–502. Salvioli, S., E. Sikora, E. L. Cooper, and C. Franceschi. 2007. Curcumin in cell death processes: A challenge for CAM of age-related pathologies. Evid Based Complement Alternat Med 4:181–90. Schapira, A. H. 1996. Neurotoxicity and the mechanisms of cell death in Parkinson’s disease. Adv Neurol

69:161–5. Selkoe, D. J., and M. B. Podlisny. 2002. Deciphering the genetic basis of Alzheimer’s disease. Annu Rev

Genomics Hum Genet 3:67–99. Sharma, M., and Y. K. Gupta. 2002. Chronic treatment with trans resveratrol prevents intracerebroventricular streptozotocin induced cognitive impairment and oxidative stress in rats. Life Sci 71:2489–98. Shelat, P. B., M. Chalimoniuk, J. H. Wang et al. 2008. Amyloid beta peptide and NMDA induce ROS from

NADPH oxidase and AA release from cytosolic phospholipase A2 in cortical neurons. J Neurochem 106:45–55. Shimmyo, Y., T. Kihara, A. Akaike, T. Niidome, and H. Sugimoto. 2008. Epigallocatechin-3-gallate and cur- cumin suppress amyloid beta-induced beta-site APP cleaving enzyme-1 upregulation. Neuroreport 19:1329–33. Shukla, P. K., V. K. Khanna, M. M. Ali, M. Y. Khan, and R. C. Srimal. 2008. Anti-ischemic effect of curcumin in rat brain. Neurochem Res 33:1036–43. Simonyi, A., Q. Wang, R. L. Miller et al. 2005. Polyphenols in cerebral ischemia: Novel targets for neuropro- tection. Mol Neurobiol 31:135–47. Sinclair, D. 2005. Sirtuins for healthy neurons. Nat Genet 37:339–40. Sinha, K., G. Chaudhary, and Y. K. Gupta. 2002. Protective effect of resveratrol against oxidative stress in middle cerebral artery occlusion model of stroke in rats. Life Sci 71:655–65. Small, D. H. 2001. Biomarkers of Alzheimer’s disease: Bridging the gap between basic science and clinical practice. J Alzheimers Dis 3:257–9. Small, D. H., S. S. Mok, and J. C. Bornstein. 2001. Alzheimer’s disease and Abeta toxicity: From top to bottom.

Nat Rev Neurosci 2:595–8.

Smith, I. F., B. Hitt, K. N. Green, S. Oddo, and F. M. LaFerla. 2005. Enhanced caffeine-induced Ca2+ release in the 3xTg-AD mouse model of Alzheimer’s disease. J Neurochem 94:1711–8. Sorce, S., and K. H. Krause. 2009. NOX enzymes in the central nervous system: From signaling to disease.

Antioxid Redox Signal 11(10):2481–504. Suh, S. W., B. S. Shin, H. Ma et al. 2008. Glucose and NADPH oxidase drive neuronal superoxide formation in stroke. Ann Neurol 64:654–63. Sun, A., and J. Cheng. 1999. Novel targets for therapeutic intervention against ischemic brain injury. Clin

Neuropharmacol 22:164–71. Sun, A. Y., Q. Wang, A. Simonyi, and G. Y. Sun. 2008. Botanical phenolics and brain health. Neuromolecular

Med 10:259–74. Sun, G. Y., J. Xia, B. Draczynska-Lusiak, A. Simonyi, and A. Y. Sun. 1999. Grape polyphenols protect neuro- degenerative changes induced by chronic ethanol administration. Neuroreport 10:93–6. Sun, A. Y., W. L. Yang, and H. D. Kim. 1993. Free radical and lipid peroxidation in manganese-induced neuro- nal cell injury. Ann N Y Acad Sci 679:358–63. Sutherland, B. A., O. M. Shaw, A. N. Clarkson, D. N. Jackson, I. A. Sammut, and I. Appleton. 2005.

Neuroprotective effects of (−)-epigallocatechin gallate following hypoxia-ischemia-induced brain damage: Novel mechanisms of action. FASEB J 19:258–60. Takada-Takatori, Y., T. Kume, Y. Izumi et al. 2009. Roles of nicotinic receptors in acetylcholinesterase inhibitor-induced neuroprotection and nicotinic receptor up-regulation. Biol Pharm Bull 32:318–24. Takahashi, R. H., C. G. Almeida, P. F. Kearney et al. 2004. Oligomerization of Alzheimer’s beta-amyloid within processes and synapses of cultured neurons and brain. J Neurosci 24:3592–9. Tang, X. N., B. Cairns, N. Cairns, and M. A. Yenari. 2008. Apocynin improves outcome in experimental stroke with a narrow dose range. Neuroscience 154:556–62. Tang, L. L., K. Ye, X. F. Yang, and J. S. Zheng. 2007. Apocynin attenuates cerebral infarction after transient focal ischaemia in rats. J Int Med Res 35:517–22. Terry, R. D., E. Masliah, D. P. Salmon et al. 1991. Physical basis of cognitive alterations in Alzheimer’s disease:

Synapse loss is the major correlate of cognitive impairment. Ann Neurol 30:572–80. Thiyagarajan, M., and S. S. Sharma. 2004. Neuroprotective effect of curcumin in middle cerebral artery occlu- sion induced focal cerebral ischemia in rats. Life Sci 74:969–85. Tipton, K. F., and T. P. Singer. 1993. Advances in our understanding of the mechanisms of the neurotoxicity of

MPTP and related compounds. J Neurochem 61:1191–206. Tissenbaum, H. A., and L. Guarente. 2001. Increased dosage of a sir-2 gene extends lifespan in Caenorhabditis elegans. Nature 410:227–30. Tsai, S. K., L. M. Hung, Y. T. Fu et al. 2007. Resveratrol neuroprotective effects during focal cerebral ischemia injury via nitric oxide mechanism in rats. J Vasc Surg 46:346–53. Voko, Z., M. Hollander, A. Hofman, P. J. Koudstaal, and M. M. Breteler. 2003. Dietary antioxidants and the risk of ischemic stroke: The Rotterdam study. Neurology 61:1273–5. Wang, J., L. Ho, Z. Zhao et al. 2006. Moderate consumption of cabernet sauvignon attenuates Abeta neuropa- thology in a mouse model of Alzheimer’s disease. FASEB J 20:2313–20. Wang, Q., A. Simonyi, W. Li et al. 2005a. Dietary grape supplement ameliorates cerebral ischemia-induced neuronal death in gerbils. Mol Nutr Food Res 49:443–51. Wang, Q., A. Y. Sun, A. Simonyi et al. 2005b. Neuroprotective mechanisms of curcumin against cerebral isch- emia-induced neuronal apoptosis and behavioral deficits. J Neurosci Res 82:138–48. Wang, Q., K. D. Tompkins, A. Simonyi, R. J. Korthuis, A. Y. Sun, and G. Y. Sun. 2006. Apocynin protects against global cerebral ischemia-reperfusion-induced oxidative stress and injury in the gerbil hippocampus. Brain Res 1090:1829. Wang, Q., J. Xu, G. E. Rottinghaus et al. 2002. Resveratrol protects against global cerebral ischemic injury in gerbils. Brain Res 958:439–47. Wang, Q., S. Yu, A. Simonyi, G. Rottinghaus, G. Y. Sun, and A. Y. Sun. 2004. Resveratrol protects against neu- rotoxicity induced by kainic acid. Neurochem Res 29:2105–12. Wang, Q., S. Yu, A. Simonyi, G. Y. Sun, and A. Y. Sun. 2005c. Kainic acid-mediated excitotoxicity as a model for neurodegeneration. Mol Neurobiol 31:3–16. Weinreb, O., S. Mandel, T. Amit, and M. B. Youdim. 2004. Neurological mechanisms of green tea polyphenols in Alzheimer’s and Parkinson’s diseases. J Nutr Biochem 15:506–16. Wood, J. G., B. Rogina, S. Lavu et al. 2004. Sirtuin activators mimic caloric restriction and delay ageing in metazoans. Nature 430:686–9.

Yang, F., G. P. Lim, A. N. Begum et al. 2005. Curcumin inhibits formation of amyloid beta oligomers and fibrils, binds plaques, and reduces amyloid in vivo. J Biol Chem 280:5892–901. Yang, C., X. Zhang, H. Fan, and Y. Liu. 2009. Curcumin upregulates transcription factor Nrf2, HO-1 expression and protects rat brains against focal ischemia. Brain Res 1282:133–41. You, H., and T. W. Mak. 2005. Crosstalk between p53 and FOXO transcription factors. Cell Cycle 4:37–8. Youdim, M. B. 2003. What have we learnt from CDNA microarray gene expression studies about the role of iron in MPTP induced neurodegeneration and Parkinson’s disease? J Neural Transm Suppl (65):73–88. Youdim, K. A., and J. A. Joseph. 2001. A possible emerging role of phytochemicals in improving age-related neurological dysfunctions: A multiplicity of effects. Free Radic Biol Med 30:583–94. Zbarsky, V., K. P. Datla, S. Parkar, D. K. Rai, O. I. Aruoma, and D. T. Dexter. 2005. Neuroprotective properties of the natural phenolic antioxidants curcumin and naringenin but not quercetin and fisetin in a 6-OHDA model of Parkinson’s disease. Free Radic Res 39:1119–25. Zerbinatti, C. V., D. F. Wozniak, J. Cirrito et al. 2004. Increased soluble amyloid-beta peptide and memory deficits in amyloid model mice overexpressing the low-density lipoprotein receptor-related protein. Proc Natl Acad Sci 101:1075–80. Zhang, D., X. Hu, S. J. Wei et al. 2008. Squamosamide derivative FLZ protects dopaminergic neurons against inflammation-mediated neurodegeneration through the inhibition of NADPH oxidase activity. J Neuroinflammation 5:21. Zhao, J., Yu, S., Zheng, W., Feng, G., Luo, G., Wang, L. and Zhao, Y. 2010. Curcumin improves outcomes and attenuates focal cerebral ischemic injury via antiapoptotic mechanisms in rats. Neurochem Res 35: 374–379. Zhao, J., Y. Zhao, W. Zheng, Y. Lu, G. Feng, and S. Yu. 2008. Neuroprotective effect of curcumin on transient focal cerebral ischemia in rats. Brain Res 1229:224–32. Zhu, D., C. Hu, W. Sheng et al. 2009. NAD(P)H oxidase-mediated reactive oxygen species production alters astrocyte membrane molecular order via phospholipase A2. Biochem J 421:201–10. Zhu, D., K. S. Tan, X. Zhang, A. Y. Sun, G. Y. Sun, and J. C. Lee. 2005. Hydrogen peroxide alters membrane and cytoskeleton properties and increases intercellular connections in astrocytes. J Cell Sci 118:3695–703.

Chương 16Bệnh tim mạch

R. Walden & N. Tomlinson · bản gốc tr. 356-383

16.1 GIỚI THIỆU

Các bệnh tim mạch (CVD) được xét trong chương này đã là nguyên nhân chính của mắc và tử vong ở các nước phát triển trong vài thập kỷ qua, và các nước đang phát triển đang nhanh chóng theo kịp đại dịch này. Bệnh lý nền là bệnh mạch máu atheromatous, dẫn đến bệnh động mạch vành (CAD), bệnh mạch máu não, và bệnh mạch máu ngoại vi, và sự phát triển sau đó của suy tim và loạn nhịp tim. Các yếu tố nguy cơ chính của các rối loạn này đã được nhận ra qua nhiều năm, gồm mức cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL) cao, hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì bụng, các yếu tố tâm lý xã hội, tiêu thụ rau và quả không đủ, tiêu thụ rượu quá mức, và thiếu hoạt động thể chất đều đặn. Đã có nghiên cứu liên tục để xác định chính xác hơn nguy cơ tim mạch của một cá nhân liên quan các yếu tố di truyền, các đặc tính lipid phức tạp hơn, và các dấu ấn viêm, nhưng nghiên cứu INTERHEART đã xác nhận lại rằng các yếu tố nguy cơ truyền thống chiếm trên 90% nguy cơ quy cho dân số cho nhồi máu cơ tim (MI; Yusuf và cs. 2004). Có bằng chứng rộng chỉ ra điều trị thuốc các yếu tố nguy cơ truyền thống hiệu quả trong giảm các sự kiện tim mạch. Nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn với các chất ức chế HMG CoA reductase (statin) đã chỉ ra hạ cholesterol LDL bằng các tác nhân này làm giảm các sự kiện vành và não mạch (Baigent và cs. 2005), và mục tiêu cholesterol LDL càng thấp hơn với mỗi bộ hướng dẫn mới và sự sẵn có của thuốc mạnh hơn (Anderson và cs. 2007). Tương tự, điều trị tăng huyết áp hiệu quả hơn với các lớp thuốc hạ áp khác nhau được liên kết lợi ích lớn hơn (Turnbull và cs. 2008), nhưng một số nghiên cứu gần đây gợi ý chúng ta có thể đang đến mức huyết áp điều trị tối ưu ở một số nhóm bệnh nhân (ACCORD).

16.2 CÁC CHẤT DINH DƯỠNG VI LƯỢNG THIẾT YẾU VÀ BỆNH TIM MẠCH

Việc dùng các chất bổ sung chất dinh dưỡng vi lượng thiết yếu (EMN) trong thực hành y học chính thống vẫn gây tranh cãi, dù lượng đầy đủ các chất này được biết là cần thiết để duy trì sức khoẻ. Dù đã được chứng minh từ lâu rằng vitamin D, acid ascorbic, và vitamin B12 là chìa khoá trị còi xương, scurvy, và thiếu máu ác tính, thì việc chấp nhận rằng các trạng thái thiếu dưới lâm sàng tồn tại cho các chất thiết yếu này và các chất khác, có thể thoát khỏi nhận biết trong bệnh mạn tính, gồm CVD, ít được chấp nhận hơn. Nhu cầu trung bình ước tính (EAR) để phòng các trạng thái thiếu cho các EMN phổ biến đã được xây dựng và điều chỉnh qua các năm. Các khuyến nghị theo hướng dẫn Bộ Y tế Vương quốc Anh theo tuổi và giới được cho ở Bảng 16.1. Tuy nhiên, việc dùng liều "siêu sinh lý" hoặc dược lý của các EMN này hoặc khác trong CVD vẫn là vấn đề tranh cãi và có tiềm năng gây hại.

Bảng 16.1 — Các chất bổ sung vitamin và nutraceutical đã được dùng để phòng hoặc trị bệnh tim mạch
ChấtNhu cầu trung bình ước tính (người lớn)Liều đã dùng trong các nghiên cứu lâm sàng
Vitamin ENam: >4 mg/ngày; nữ: >3 mg/ngàyg100–600 mg/ngày
Vitamin C25 mg/ngày250–500 mg/ngày
Thiamin0,8–1,0 mg/ngàyf—
Vitamin B121,25 μg/ngày—
Vitamin D10 μg/ngày sau 65 tuổib—
Vitamin K1 μg/kg/ngàyc—
Folic acid150 μg/ngày—
Pyridoxine (vitamin B6)Nam: 1,4 mg/ngày; nữ: 1,2 mg/ngàye—
Niacin (acid nicotinic)Nam: 16 mg/ngày; nữ: 12 mg/ngàyf1.000–2.000 mg liều đơn
Carotenoid—d—
β-Carotene—20–50 mg/ngày
Flavonoid—d200–1.000 mg/ngày
Alcohol——
MagnesiNam: 250 mg/ngày; nữ: 200 mg/ngày800–1.000 mg/ngày
KẽmNam: 7,3 mg/ngày; nữ: 5,5 mg/ngàyChưa có nghiên cứu
Mangan1,4 mg/ngàya—
SelenNam: 75 μg/ngày; nữ: 60 μg/ngày—
Chrom25 μg/ngàya200 μg/ngày
Molypden50–40 μg/ngàyChưa có nghiên cứu
Canxi525 mg/ngày—
Coenzyme Q10—d300 mg/ngày
L-carnitine—d2 g/ngày
Acid béo omega-3—dEPA 1.500 mg/ngày
Chú thích: a được coi là đủ; b cũng cho người ở trong nhà; c thiếu dữ liệu đầy đủ — khuyến nghị lượng an toàn; d không có dữ liệu đáng tin; e thay đổi theo lượng protein; f thay đổi theo lượng năng lượng; g thay đổi theo lượng PUFA. Nguồn nhu cầu: Department of Health, Vương quốc Anh (HMSO 1991).

Giá trị của liều dược lý là đáng ngờ cho hầu hết EMN, với các ngoại lệ khả dĩ là folic acid, niacin, và magnesi, dù phải thận trọng khi dùng chúng. Chỉ khi tồn tại trạng thái thiếu, việc cho chất bổ sung thích hợp mới đạt kết quả trị liệu mong muốn để điều trị hoặc phòng bệnh đang xét. Các chất bổ sung dùng trong trạng thái thiếu nhìn chung không nên dùng vô thời hạn, trừ khi vấn đề liên quan bệnh hoặc yếu tố môi trường nền không thay đổi được. Hơn nữa, một số nhóm bệnh nhân có thể có nhu cầu đặc biệt về EMN. Ví dụ, người hút thuốc có thể cần lượng vitamin C trên trung bình, như người đái tháo đường và người cao tuổi. Hơn nữa, ngay cả khi chế độ ăn chứa EMN lý thuyết, nhu cầu của cá nhân có thể không được đáp ứng do hấp thu kém, chuyển hoá thay đổi, hoặc thiếu và trạng thái bệnh liên quan. Trong hầu hết trường hợp, chỉ nên bổ sung cho đến khi dự trữ cơ thể được bù đắp, nhưng đôi khi có thể cần tiếp tục liều. Phục hồi một EMN có thể dẫn đến cải thiện hấp thu EMN khác hoặc, trong một số trường hợp, có thể làm lộ ra một phần thiếu. Khi đánh giá một EMN trong các thử nghiệm lâm sàng, chất đang nghiên cứu thường được cho một mình vì lý do thuần túy khoa học; nhưng thiếu một EMN thường kèm thiếu các EMN khác và do đó, tình huống thiếu tự nhiên, thậm chí nguy hiểm (đôi khi không được nhận ra) có thể xảy ra nếu cho liều cao một EMN đơn. Một ví dụ kinh điển là nguy cơ tác dụng bất lợi khi cho folic acid một mình. Một số ít bệnh nhân thiếu cyancobalamin bị đặt vào nguy cơ thoái hoá kết hợp dưới cấp của tuỷ sống. An toàn hơn là cho folic acid và cyancobalamin cùng nhau trừ khi tình trạng B12 được biết là bình thường.

16.2.1 Vitamin A

Gồm dưới đầu mục này là một số hợp chất tan trong béo liên quan nguồn gốc từ mô động vật, gồm retinal và acid retinoic, và một hợp chất liên quan vitamin A tan trong nước là β-carotene, tìm thấy trong rau. Các chất này có hoạt tính chống oxy hoá như chất tắt quench các loài gốc oxy hoạt động, với tiềm năng bảo vệ chống bệnh viêm và xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng với β-carotene không cho thấy hiệu quả đáng kể trong phòng CVD.

16.2.2 Carotenoid

Nhiều carotenoid tự nhiên hiện diện trong quả và rau tươi, và một số đã được nghiên cứu rộng trong phòng bệnh tim mạch vành (CHD). Cà rốt là nguồn chính của β-carotene. Mức β-carotene huyết thanh cao được liên kết nguy cơ ung thư thấp hơn và được tìm giảm tỷ lệ tử vong toàn bộ (Greenberg và cs. 1996); các nghiên cứu quan sát đầu báo cáo mối liên kết giữa lượng β-carotene trong chế độ ăn cao và tỷ lệ CVD giảm (Gey và Puska 1989; Kardinaal và cs. 1993). Tuy nhiên, Nghiên cứu Bảo vệ Tim Medical Research Council/British Heart Foundation (MRC/BHF) Heart Protection Study cho thấy không có lợi từ β-carotene 20 mg mỗi ngày (phối hợp 600 mg vitamin E và 250 mg vitamin C) lên mắc hoặc tử vong ở người nguy cơ cao (Heart Protection Study Collaborative Group 2002). Tương tự, Nghiên cứu Tim mạch Chống oxy hoá Phụ nữ (WACS) tìm không có giảm nguy cơ CVD với β-carotene 50 mg cách ngày, acid ascorbic 500 mg mỗi ngày, hoặc vitamin E 600 IU cách ngày ở phụ nữ nguy cơ cao (Cook và cs. 2007). Đánh giá mối liên quan giữa lượng rau và nguy cơ CHD trong Nghiên cứu Sức khoẻ Bác sĩ kết luận tiêu thụ rau giàu carotenoid được liên kết nguy cơ CHD giảm (Liu và cs. 2001), nhưng sau 12 năm theo dõi không có tác động của bổ sung β-carotene 50 mg cách ngày lên CVD, ung thư, hoặc tử vong toàn bộ ở đối tượng chủ yếu không hút thuốc (Hennekens và cs. 1996).

16.2.3 Lycopene

Lycopene là carotenoid có oxy với hoạt tính chống oxy hoá gấp đôi β-carotene. Cà chua là nguồn tốt nhất của lycopene, là trọng tâm nghiên cứu như tiền chất vitamin A. Các nghiên cứu dịch tễ học và thử nghiệm lâm sàng bổ sung gợi ý giảm nguy cơ CVD, nhưng không phải mọi nghiên cứu xác nhận điều này (Sesso và cs. 2005), và các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng tiến hành gần đây với lycopene và dân số đối tượng định nghĩa rõ không tìm được bằng chứng dứt khoát cho phòng CVD (Riccioni và cs. 2008). Nghiên cứu hiện tại tập trung nhiều hơn vào vai trò của lycopene trong phòng và trị ung thư tuyến tiền liệt.

16.2.4 Các vitamin B

Các EMN này tan trong nước và do đó dễ bị thải ra. Sự cạn kiệt có thể xảy ra do dùng thuốc lợi tiểu liều cao trong điều trị suy tím (CHF). Bổ sung thiamine được khuyến nghị cho bệnh nhân suy tim kháng điều trị không đáp ứng thuốc lợi tiểu, dù vai trò của nó trong suy tim không liên quan thiếu thiamine đã chứng minh vẫn tranh cãi (Sica 2007). Có thể có vai trò của bổ sung thiamine trong phòng bệnh cơ tim đôi khi thấy ở đái tháo đường. Nghiên cứu tiến hành trong mô hình chuột đái tháo đường gây streptozotocin cho thấy bệnh cơ tim đái tháo đường có thể được phòng bằng thiamine liều cao (Kohda và cs. 2008). Co cứng ban đêm và các co cơ chân tự ý khác ở bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu có thể liên quan cạn kiệt vitamin B hoặc thiếu magnesi. Một nghiên cứu nhỏ trên 28 bệnh nhân cao tuổi cho thấy cải thiện đáng kể co cứng chân ban đêm khi điều trị bằng vitamin B phức hợp (Chan và cs. 1998).

16.2.5 Homocysteine và các vitamin B

Nhiều quan tâm nghiên cứu về homocysteine đã được khơi dậy kể từ khi McCully giả thuyết rằng homocysteine có thể đẩy nhanh bệnh mạch máu trong homocysteinuria, một thiếu cystathionine β-synthetase đơn gen lặn tự động (McCully 1969). Mối liên kết giữa mức homocysteine huyết tương cao và bệnh mạch máu tắc nghẽn, CHD, và CHF đã được xác nhận (Selhub và cs. 1995). Phụ nữ có thể đặc biệt dễ bị trạng thái này. Mức homocysteine được tìm cao hơn ở bệnh nhân CVD so với đối chứng, dù hiệu ứng giảm sau điều chỉnh các yếu tố nguy cơ khác và không phải mọi nghiên cứu tìm thấy mối liên kết (Ridker và cs. 1999; Zee và cs. 2007; Pradhan và cs. 2008). Mức homocysteine cao được báo cáo liên kết tăng huyết áp, dẫn đến tỷ lệ đột quỵ cao gấp 25 lần trong một nghiên cứu phụ nữ mãn kinh (Ridker và cs. 1999). Các chất bổ sung vitamin B giảm đáng kể mức homocysteine huyết tương, và sự giảm này phụ thuộc liều. Liều lớn hơn liều EAR đã được cho bệnh nhân tăng homocysteinemia và CHD ghi nhận (Hankey và Eikelboom 1999).

Mức homocysteine huyết tương một phần được quyết định di truyền bởi một đa hình phổ biến trong enzym 5,10-methylene tetrahydrofolate reductase (MTHFR), liên quan chuyển hoá folate. Khoảng 10% người đồng hợp tử cho đa hình C677T trong gen MTHFR làm tăng mức homocysteine khoảng 20%. Một phân tích tổng hợp lớn tìm tỷ số odds cho đột quỵ là 1,26 (khoảng tin cậy 95% [CI]: 1,14–1,40) cho đồng hợp tử TT so với CC, tỷ lệ thuận với khác biệt homocysteine có thể quy cho đa hình (Casas và cs. 2005). Nghiên cứu ở đàn ông Nhật khoẻ mạnh báo cáo đối tượng có kiểu gen TT MTHFR C677T cho thấy giảm mức homocysteine huyết tương lớn nhất với bổ sung folic acid, gợi ý cách tiếp cận phòng dược di truyền cho xơ vữa động mạch là khả dĩ (Miyaki và cs. 2005).

Bổ sung liều cao phối hợp folic acid, vitamin B12, và vitamin B6 làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch dưới lâm sàng giai đoạn đầu đo bằng độ dày trung bạng nội mô động mạch cảnh (CIMT) so với giả dược (p = ,02) ở người khoẻ mạnh, đủ dinh dưỡng, "đủ" vitamin B, nguy cơ CVD thấp, và homocysteine huyết tương lúc đói ≥ 9,1 μmol/L, nhưng không có hiệu ứng điều trị đáng kể ở đối tượng có homocysteine huyết tương lúc đói ban đầu &lt; 9,1 μmol/L (Hackam, Peterson, và Spence 2000; Hodis và cs. 2009). Các phát hiện tương tự đã được báo cáo từ các nghiên cứu khác. Điều trị đồng thời bằng vitamin chống oxy hoá không cải thiện đáp ứng với folic acid trong một số nghiên cứu (Title và cs. 2000). Folic acid và cyancobalamin cùng nhau hiệu quả hơn vitamin B6 trong hạ homocysteine huyết tương (Lee và cs. 2004). Tỷ lệ giảm so với giả dược của các xét nghiệm điện tâm đồ (ECG) tập luyện cho thấy thiếu máu cơ tim (tỷ số odds: 0,40 [0,17–0,93]; p = ,035) được tìm với bổ sung folic acid và vitamin B6 trong 2 năm ở đối tượng nguy cơ cao (Vermeulen và cs. 2000). Hiệu ứng của folic acid cải thiện chức năng nội mô ở bệnh nhân CHD có thể độc lập với giảm homocysteine huyết tương (Doshi và cs. 2002) và được gợi ý là phụ thuộc liều (Moat và cs. 2006). Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng chính thức chưa xác nhận các kết quả đầu khích lệ trong phòng CVD. Cho đến nay chưa có bằng chứng rõ về lợi ích từ bổ sung vitamin B lên giảm nguy cơ CVD (Lonn 2008), gồm thử nghiệm Intervention phòng đột quỵ bằng vitamin, thử nghiệm Heart Outcomes Prevention Evaluation (HOPE), nghiên cứu Chống oxy hoá Tim Cambridge, thử nghiệm Vitamin Na Uy, và thử nghiệm Intervention vitamin B Tây Na Uy gần đây hơn (Toole và cs. 2004; Bonaa và cs. 2006; Lonn và cs. 2006; Ebbing và cs. 2008). Trong HOPE 2, hạ homocysteine bằng folic acid và vitamin B6 và B12 có giảm nguy cơ chung cho đột quỵ

16.2.6 Niacin

Niacin liều cao (acid nicotinic, vitamin B3) được dùng trong điều trị tăng lipid máu và tăng cholesterol để cải thiện hồ sơ lipid huyết tương và ngăn xơ vữa động mạch. Các nghiên cứu gần đây gợi ý niacin thêm cải thiện trạng thái redox tế bào nội mô mạch, bằng ức chế các gen viêm mạch, stress oxy hoá, và các cytokin then chốt liên quan xơ vữa động mạch (Ganji và cs. 2009). Các nghiên cứu khác gợi ý cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL) trực tiếp cải thiện chức năng nội mô. Acid nicotinic tăng cholesterol HDL huyết thanh phụ thuộc liều, hạ triglyceride, và với liều cao hơn, hạ cholesterol LDL, dẫn đến điểm nguy cơ tim mạch giảm (Poldermans và cs. 2008). Niacin giải phóng chậm (ER) cải thiện chức năng nội mô ở bệnh nhân CHD có cholesterol HDL ban đầu thấp nhưng không ở người có HDL bình thường (Warnholtz và cs. 2009). Ngoài cải thiện nồng độ lipid huyết thanh và đặc tính hạt lipid, điều trị bằng niacin cũng được tìm cải thiện các dấu ấn viêm trong một số nghiên cứu (Kuvin và cs. 2006).

Dù niacin có thể làm tăng kháng insulin và mức đường huyết, các hiệu ứng có lợi của nó lên lipid huyết tương, lipoprotein, và các yếu tố khác dường như vượt trội hơn các bất lợi tiềm năng này. Trong phân tích nhóm con từ Nghiên cứu Điều trị Xơ vữa HDL (HATS), các giảm tương tự trong tốc độ tiến triển của hẹp động mạch vành và các sự kiện lâm sàng chính được thấy ở bệnh nhân hội chứng chuyển hoá và kháng insulin so với nhóm bệnh nhân toàn bộ. Trong nghiên cứu khác, bệnh nhân rối loạn đường huyết cho thấy lợi ích ít hơn người có mức đường bình thường từ điều trị phối hợp niacin và statin trong 3 năm so với giả dược (Vittone và cs. 2007). Do đó, quan trọng là theo dõi mức đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc hội chứng chuyển hoá điều trị niacin liều cao. Trong nghiên cứu ARBITER 6-HALTS, bệnh nhân CHD hoặc tương đương nguy cơ CHD điều trị statin dài hạn được phân ngẫu vào điều trị bổ sung niacin ER (liều mục tiêu: 2.000 mg/ngày) hoặc ezetimibe (10 mg/ngày). Điểm cuối chính là thay đổi từ ban đầu của CIMT. Thay đổi CIMT giảm đáng kể với niacin nhưng không với ezetimibe (Taylor và cs. 2009). Tỷ lệ sự kiện tim mạch chính cũng thấp hơn ở nhóm niacin so với nhóm ezetimibe (1% so với 5%; p = ,04), gợi ý niacin có thể hữu ích bổ sung cho statin ở một số nhóm bệnh nhân.

16.2.7 Vitamin C

Vai trò của bổ sung vitamin C trong CVD vẫn chưa được chứng minh. Tính chất chống oxy hoá của vitamin C được cho tác dụng hiệp đồng với vitamin E, giảm hình thành gốc peroxyl và chặn peroxy hoá lipid. Vitamin C cũng có tác động lên chức năng giãn mạch nội mô trong suy tim bằng tăng NO có sẵn (Frishman 1999), nhưng liều cao vitamin C cũng được liên kết mức sản xuất NO giảm bởi tế bào nội mô (Mikirova, Ichim, và Riordan 2008). Một thử nghiệm lâm sàng báo cáo vitamin C làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch ở nam và nữ trên 55 tuổi (Kritchevsky và cs. 1995). Người cao tuổi và các nhóm dân số khác, gồm nam, người hút thuốc, đái tháo đường và tăng huyết áp, nguy cơ CHD cao hơn, được tìm có mức vitamin C máu thấp hơn trung bình. Phụ nữ dùng thuốc tránh thai estrogen đường uống cũng có thể có mức vitamin C dưới trung bình. Trong Nghiên cứu Sức khoẻ Y tá, chất bổ sung vitamin C được liên kết nguy cơ CHD thấp hơn ở phụ nữ (Osganian và cs. 2003), và một nghiên cứu Anh tìm mức vitamin C máu lúc vào nghiên cứu tương quan nghịch với tử vong trong theo dõi kéo dài từ mọi nguyên nhân, gồm bệnh tim thiếu máu ở cả hai giới (Khaw và cs. 2001). Các tác giả kết luận rằng lượng tương đương một phần thực phẩm giàu vitamin C mỗi ngày dưới dạng quả và rau có thể hạ nguy cơ tử vong 20%. Tuy nhiên, trong nghiên cứu đó, lượng các chất dinh dưỡng thiết yếu khác có thể đã ảnh hưởng kết quả. Hơn nữa, Nghiên cứu Heart Protection MRC/BHF cho thấy không có lợi từ bổ sung vitamin C (250 mg mỗi ngày) lên mắc và tử vong ở bệnh nhân nguy cơ cao có CVD (Heart Protection Study Collaborative Group 2002). WACS cũng cho thấy không có hiệu ứng toàn bộ của acid ascorbic lên các sự kiện tim mạch ở phụ nữ được coi nguy cơ cao CVD (Cook và cs. 2007). Kết luận tương tự đến từ Nghiên cứu Sức khoẻ Bác sĩ II, cho thấy không có lợi từ uống 500 mg vitamin C mỗi ngày để phòng các sự kiện CVD (Sesso và cs. 2008). Giá trị của vitamin C trong CVD đã xác lập vẫn chưa biết.

16.2.8 Vitamin D

Các thụ thể vitamin D được tìm thấy ở cơ trơn mạch (Somjen và cs. 2005), nội mô (Merke và cs. 1989), và nguyên bào cơ tim (Holick 2006). Có bằng chứng gợi ý mối liên kết giữa mức 25-hydoxyvitamin-D thấp và sự phát triển nhanh của CVD (Moats và Rimm 2007; Dobnig và cs. 2008; Giovannucci và cs. 2008; Wallis, Penckofer, và Sizemore 2008). Các nghiên cứu cho thấy mối quan hệ nghịch giữa mức vitamin D và hoạt động renin huyết tương, tăng huyết áp, và vôi hoá động mạch vành (Resnick, Muller, và Laragh 1986; Zittermann, Schleithoff, và Koerfer 2007). Kết quả gần đây từ nghiên cứu con cái Framingham gợi ý mối liên kết trực tiếp giữa thiếu vitamin D và tỷ lệ mắc CVD sau đó (Wang và cs. 2008). Mức vitamin D thấp cũng được liên kết với xuất hiện đột quỵ chí mạng (Pilz, Dobnig và cs. 2008), suy tim (Moats và Rimm 2007), chết tim đột ngột (Pilz, Marz và cs. 2008), và hẹp van động mạch chủ vôi hoá.

Tỷ lệ CHD được ghi nhận tăng theo khoảng cách tăng dần từ xích đạo, gợi ý thiếu ánh nắng, và do đó vitamin D, có thể gây CHD (Fleck 1989). Các nghiên cứu gần đây cũng gợi ý mức vitamin D thấp một cách không tương xứng có thể phần lớn giải thích tỷ lệ tử vong tim mạch cao hơn ở người Mỹ da đen (Fiscella và Franks 2010). Dù các phát hiện này, chưa rõ liều vitamin D nào cần thiết để phòng CVD (Zittermann và Koerfer 2008). Cần tiến hành các nghiên cứu tiền cứu để kiểm tra liệu bổ sung vitamin D có thực sự phòng được CVD không.

16.2.9 Vitamin E

Nhiều công trình đã được làm trong nghiên cứu các tocopherol, chất chống oxy hoá tan trong lipid chính tìm thấy trong mô và huyết tương. Oxy hoá acid béo không bão hoá trong hạt LDL được nhận ra rộng là yếu tố then chốt trong sinh mạch. Vitamin E chặn phản ứng chuỗi peroxy hoá lipid trong hạt LDL (Pryor 2000). Chất bổ sung có thể giảm peroxy hoá lipid tới 40%. Ổn định mảng, giảm viêm, kết tập tiểu cầu, biểu hiện phân tử bám dính trên thành động mạch, và tăng cường giãn mạch là các cơ chế tiềm năng của bảo vệ tim bằng vitamin E (Pryor 2000). Các tính chất chống oxy hoá và chống đông của vitamin E được cho bảo vệ chống MI và đột quỵ do huyết khối. Giá trị của vitamin E trong phòng xơ vữa động mạch là chủ đề của một bài tổng quan dài (Pryor 2000).

Các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng tiền cứu cho bức tranh khó hiểu. Phân tích thống kê lại mọi dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn trước đó của bổ sung gợi ý điều trị bệnh nhân có sẵn CVD bằng vitamin E là không hiệu quả (Stephens và cs. 1996; Rapola và cs. 1997; GISSI-Prevenzione Investigators 1999; Yusuf và cs. 2000; Jialal, Traber, và Devaraj 2001; Vivekananthan và cs. 2003). Kết quả Nghiên cứu Heart Protection MRC/BHF (Heart Protection Study Collaborative Group 2002) trên 20.536 người nguy cơ cao cho thấy không có lợi từ bổ sung vitamin E (600 mg mỗi ngày) lên mắc và tử vong. Tuy nhiên, 100 và 200 mg vitamin E gây cải thiện đáng kể tuân thủ động mạch (Rasool và cs. 2008), và một báo cáo gần đây từ Nghiên cứu Sức khoẻ Phụ nữ cho thấy phụ nữ nhận chất bổ sung vitamin E có nguy cơ bệnh huyết khối tĩnh mạch thấp hơn (Glynn và cs. 2007). WACS kiểm tra hiệu ứng của acid ascorbic (500 mg/ngày), vitamin E (600 IU cách ngày), và β-carotene (50 mg cách ngày) lên kết quả kết hợp MI, đột quỵ, tái thông động mạch vành, và tử vong CVD ở 8.171 chuyên gia sức khoẻ nữ và tìm không có lợi ích toàn bộ đáng kể (Cook và cs. 2007). Thêm nữa, Nghiên cứu Sức khoẻ Bác sĩ II cho thấy không có lợi ích tim mạch từ chất bổ sung vitamin E liều 400 IU cách ngày khi cho 14.641 bác sĩ nam trên 50 tuổi (Sesso và cs. 2008). Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Thay thế (NCCAM) hiện đang nghiên cứu hiệu ứng của chất bổ sung α-tocopherol (1.200 IU/ngày) lên tiến triển xơ vữa động mạch cảnh ở bệnh nhân CHD (đau thắt ngực ổn định hoặc MI trước) trong thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trong 2 năm. Dù số lượng lớn nghiên cứu tiến hành với vitamin E, bằng chứng về giá trị của nó ở người khoẻ mạnh và người có CVD vẫn chưa đạt được.

Một lời giải thích cho kết quả lâm sàng đáng thất vọng với vitamin E có thể đến từ nghiên cứu gần đây cho thấy isomer α (tìm trong chất bổ sung) ức chế isomer gamma (tìm trong thực phẩm chế độ ăn). Một chế phẩm chuẩn hoá của isomer gamma, khi và nếu có, đáng được nghiên cứu lâm sàng (Gutierrez và cs. 2009).

16.2.10 Flavonoid

Chế độ ăn truyền thống Pháp giàu chất béo bão hoà, nhưng cư dân Pháp có tỷ lệ CAD thấp hơn người Mỹ. Đây được gọi là nghịch lý Pháp. Chế độ ăn Pháp điển hình gồm lượng thường xuyên quả và rau tươi. Chúng chứa các phytonutrient có thể hạ xu hướng oxy hoá và làm chậm sinh mạch và hình thành huyết khối. Tiêu thụ rượu vang đỏ có thể là yếu tố khác. Cồn etylic với lượng nhỏ có thể giúp phòng bệnh tim mạch hoặc não mạch (Frishman và cs. 2003). Ở nam khoẻ mạnh, cả cava (rượu sủi) và gin, dù ở mức ít hơn, được chứng minh giảm các dấu ấn viêm của xơ vữa động mạch (Vazquez-Agell và cs. 2007). Tuy nhiên, hàm lượng polyphenolic giàu của rượu vang đỏ (và trà xanh) đã làm cả hai trở thành lựa chọn phổ biến cho phòng ung thư và CVD khả dĩ (Ullah và Khan 2008). Một nghiên cứu hoạt động chống oxy hoá của rượu vang đỏ ở tình nguyện viên cho thấy hai ly rượu vang đỏ uống trước bữa ăn làm tăng hoạt động chống oxy hoá huyết thanh ít nhất 4 giờ (Maxwell, Cruickshank, và Thorpe 1994). Rượu vang đỏ làm tăng hoạt động chống oxy hoá qua hiệu ứng flavonoid–polyphenol. Một nghiên cứu nhỏ tiến hành ở Hà Lan (Hertog và cs. 1993) nghiên cứu dùng các bioflavonoid chế độ ăn, acid phenolic, và quercetin. Có giảm tỷ lệ đau tim và chết đột ngột trong 5 năm liên quan các tertile tăng của lượng flavonoid (quercetin, kaempferol, myricetin, apigenin, và luteolin) hấp thu đánh giá bằng lịch sử dinh dưỡng. Trà đen giàu quercetin và táo và hành được coi là thực phẩm phù hợp nhất trong các thực phẩm nghiên cứu, vì chúng chứa polyphenol ở lượng tương tự tìm trong nho đỏ. Tiêu thụ trà đen ngắn và dài hạn được tìm đảo ngược rối loạn vận mạch nội mô nhưng không giảm kết tập tiểu cầu ex vivo ở bệnh nhân CHD (Duffy, Keaney và cs. 2001; Duffy Vita và cs. 2001).

Resveratrol, tìm thấy trong vỏ và hạt nho, kích hoạt NO synthase tiểu cầu và ức chế sản xuất các loài gốc oxy hoạt động và hoạt hoá tiểu cầu. Điều này có thể giải thích hiệu ứng có lợi của tiêu thụ rượu vang vừa phải lên CVD thiếu máu (Gresele và cs. 2008). Các hiệu ứng có lợi tiềm năng của resveratrol đã được tổng quan gần đây (Bertelli và Das 2009). Người ta gợi ý resveratrol tác động như hợp chất chống lão hoá, cảm ứng biểu hiện một số gen tuổi thọ, và ngăn suy giảm chức năng tim mạch liên quan lão hoá (Das, Mukherjee, và Ray 2010), nhưng điều này chưa được xác nhận bởi các thử nghiệm can thiệp.

Các proanthocyanidin oligomeric là chất quét gốc tự do ức chế peroxy hoá lipid và có tính chất chống viêm và chống dị ứng. Như carotenoid, chúng tìm chủ yếu trong quả và rau màu sáng. Các thực phẩm này đại diện nguồn an toàn của polyphenol và quercetin, được cho đặc biệt hoạt động trong ngăn oxy hoá LDL. Trong nghiên cứu chéo có đối chứng giả dược về bổ sung quercetin 150 mg mỗi ngày trong 6 tuần ở đối tượng thừa cân hoặc béo phì có đặc điểm hội chứng chuyển hoá, có giảm huyết áp tâm thu 2,6 mmHg (p &lt; ,01) và giảm nồng độ LDL bị oxy hoá sinh mạch trong huyết tương; cũng có giảm nhỏ nhưng đáng kể nồng độ cholesterol HDL huyết thanh (p &lt; ,001), dù tỷ lệ cholesterol LDL:HDL không đổi (Egert và cs. 2009).

Lượng và dạng flavonoid tối ưu trong chế độ ăn chưa biết, và một số flavonoid này có sinh khả dụng khá thấp. Dù các không chắc chắn, nhiều flavonoid riêng lẻ có sẵn như chất bổ sung thực phẩm ở liều cao tới 500 và 1.000 mg, và bằng 10–20 lần lượng hấp thu hằng ngày của chế độ ăn thuần chay điển hình. Nghiên cứu Sức khoẻ Bác sĩ không cho thấy mối liên kết nào giữa lượng flavonoid và mọi sự kiện CAD (Rimm và cs. 1996). Nghiên cứu Yếu tố Nguy cơ Bệnh Tim Thiếu máu Kuopio kết luận lượng flavonol cao và CIMT trung bình tương quan nghịch (Mursu và cs. 2007). Các nghiên cứu khác đang tiến hành (Frishman, Beravol, và Carosella 2009). Cho đến khi kết quả của các nghiên cứu có đối chứng tiền cứu có sẵn, bệnh nhân và người nguy cơ CVD có thể được khuyến khích đưa trà, táo, và hành vào chế độ ăn, nhưng nghiên cứu hiện tại không ủng hộ dùng flavonoid bổ sung.

16.2.11 Cocoa giàu flavanol

Có bằng chứng từ các nghiên cứu in vitro và in vivo ngắn hạn về hiệu ứng bảo vệ tim của ca cao và socola (Hollenberg và Fisher 2007; Mehrinfar và Frishman 2008). Chúng được gợi ý có tính chất chống oxy hoá, chống viêm, chống kết tập tiểu cầu, và tác dụng hạ huyết áp (Cohen và Townsend 2007; Flammer và cs. 2007), và cải thiện chức năng mạch. Bằng chứng về lợi ích tim mạch của flavanol ca cao đến phần lớn từ các nghiên cứu ngắn hạn và không kiểm soát, và cần thêm các thử nghiệm lâm sàng dài hạn thiết kế tốt về ca cao (Mehrinfar và Frishman 2008). Một nghiên cứu gần đây từ Đức với theo dõi 19.357 người tham gia trong 8 năm, như phần của Điều tra Châu Âu Tiến vào Ung thư và Dinh dưỡng, tìm giảm đáng kể nguy cơ kết quả kết hợp MI đầu tiên hoặc đột quỵ ở người ở quartile trên cùng so với quartile dưới cùng của tiêu thụ socola (Buijsse và cs. 2010). Điều này dường là một phần do huyết áp thấp hơn ở người tiêu thụ socola cao hơn.

16.2.12 Vitamin K

Vitamin K không đủ trong chế độ ăn đã được liên kết tăng nguy cơ vôi hoá mô mềm và xơ vữa động mạch (Erkkila và Booth 2008). Trong các mô hình động vật, các dạng nhiều của vitamin K được tìm đảo ngược vôi hoá động mạch do các chất đối kháng vitamin K gây ra, và cũng được báo cáo matrix Gla protein (MGP) có thể tác động như chất ức chế vôi hoá phụ thuộc vitamin K. Nghiên cứu bổ sung phylloquinone (vitamin K1) 500 μg mỗi ngày so với multivitamin ở nam và nữ cao tuổi cho thấy trong phân tích nhóm con người tham gia tuân thủ điều trị tốt (tuân thủ ≥85%) có ít tiến triển vôi hoá động mạch vành hơn ở nhóm phylloquinone so với nhóm đối chứng (p = ,03; Shea và cs. 2009). Các dữ liệu này chỉ nên được xem là dữ liệu tạo giả thuyết, và cần thêm nghiên cứu. Bổ sung vitamin K có thể chứng minh hữu ích trong phòng bệnh xương và mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (Krueger và cs. 2009).

16.2.13 Magnesi

Lượng magne, kali, và canxi cao từ tiêu thụ quả và rau tăng có thể hạ huyết áp và giảm CAD và đột quỵ (Houston và Harper 2008). Sự tăng như đại dịch của đái tháo đường và CVD liên quan ở người các đảo Thái Bình Dương được tìm trùng với thay đổi chế độ ăn từ cá và quả truyền thống sang chế độ ăn kiểu phương Tây giàu mỡ, giàu carbohydrate, và lượng magne thấp, trong các yếu tố khác (Ringrose và Zimmet 1979). Thiếu magne được tìm gây co mạch và tăng cường tổn thương nội mô mạch, từ đó thúc đẩy phát triển và tiến triển của xơ vữa động mạch. Mối quan hệ giữa nồng độ magne huyết thanh thấp ở 48 giờ sau khởi phát đột quỵ thiếu máu và cường độ của khiếm khuyết thần kinh hệ thần kinh kết quả đã được báo cáo (Cojocaru và cs. 2007). Đối với đau thắt ngực do co thắt động mạch vành, điều trị bằng magne được tìm hiệu quả (McLean 1994; Shechter và cs. 2000). Trạng thái magne được đo tốt hơn bằng mức magne bạch cầu đơn nhân so với mức máu. Mức thấp được tìm làm bệnh nhân nhồi máu cơ tim (MI) cấp dễ bị tử vong và mắc quá mức.

Các nghiên cứu cho thấy mối liên kết giữa bổ sung magne tiêm tĩnh mạch trong giờ đầu nhập viện vì MI và giảm mắc và tử vong. Các hoạt động sinh lý và bảo vệ tim nhiều mặt của magne gồm hiệu ứng chống loạn nhịp, hiệu ứng chặn kênh calci, cải thiện giải phóng NO từ nội mô vành, và ức chế đông máu (Shechter và cs. 1999). Magne tiêm tĩnh mạch được báo cáo hiệu quả trong phòng rung tâm nhĩ và loạn nhịp thất sau phẫu thuật tim và ngực; trong giảm đáp ứng thất trong rung tâm nhĩ khởi phát cấp (gồm bệnh nhân hội chứng Wolff–Parkinson–White); và trong điều trị loạn nhịp trên thất và thất do digoxin gây, nhịp nhanh tâm nhĩ đa ổ, và nhịp nhanh thất đa hình hoặc rung thất do quá liều thuốc. Dù magne tiêm tĩnh mạch không có giá trị trong nhịp nhanh thất đơn hình và rung thất kháng sốc điện, nó có thể hữu ích như phụ trợ cho digoxin trong kiểm soát đáp ứng thất trong rung tâm nhĩ khởi phát mới (Ho, Sheridan, và Paterson 2007; Ho 2008).

Các nghiên cứu cho thấy các lợi ích khác của magne trong nhiều tình trạng tim mạch, gồm hiệu ứng chống tiểu cầu (Shechter và cs. 1999), khả năng giảm triệu chứng sa van hai lá (Lichodziejewska và cs. 1997), và khả năng cải thiện chức năng thất trái ở bệnh nhân CHD ổn định (Pokan và cs. 2006). Magne sulfat thường được dùng để phòng co giật kinh giật. Các cơ chế tác động cụ thể vẫn chưa rõ nhưng có thể gồm hiệu ứng tim mạch của giãn mạch ngoại vi và não, cũng như bảo vệ hàng rào máu–não và hiệu ứng chống co giật (Euser và Cipolla 2009). Tuy nhiên, magne và kali bổ sung nên tránh trong suy thận. Cần thêm nghiên cứu để cải thiện hiểu biết về mối liên kết giữa lượng magne, các chỉ số trạng thái magne, và bệnh tim.

16.2.14 Sắt

Tầm quan trọng của sắt đối với sức khoẻ được biết rõ, và có sự quan tâm ngày càng tăng trong nhận diện và điều trị thiếu sắt trong suy tim. Tranh luận đã diễn ra về liệu erythropoietin (EPO) có cần bổ sung cho sắt để cải thiện triệu chứng và năng lực tập luyện ở bệnh nhân suy tim thiếu máu hay không. Trong một nghiên cứu bệnh nhân thiếu máu (Hb ≤ 12 g/dL) có CHF ổn định, tiêm tĩnh mạch sucrose sắt đơn thuần trong 12 ngày làm tăng hemoglobin, giảm triệu chứng, và cải thiện năng lực tập luyện (Bolger và cs. 2006). Ở bệnh nhân suy tim lớp chức năng II hoặc III của Hiệp hội Tim New York (NYHA) và phân suất tống máu thất trái giảm (≤40%) và thiếu sắt, điều trị bằng sắt tiêm tĩnh mạch (ferric carboxymaltose) dẫn đến cải thiện lớn triệu chứng tự báo cáo và đánh giá khách quan suy tim ở nhóm điều trị ferric carboxymaltose (Anker và cs. 2009). Kết quả tương tự ở bệnh nhân có hoặc không thiếu máu, và tử vong, biến cố bất lợi, và biến cố bất lợi nghiêm trọng tương tự ở nhóm điều trị tích cực và nhóm giả dược. Thử nghiệm này có một số hạn chế, như tỷ lệ bỏ dở cao, và chưa biết liệu thay thế sắt đường uống có thể cho lợi ích tương tự hoặc liệu lợi ích dài hạn có thể thấy hay không (Dec 2009). Tuy nhiên, dường như hợp lý khi đánh giá trạng thái sắt ở bệnh nhân CHF và cho một số dạng thay thế sắt hiệu quả ở người thiếu sắt. Ngược lại, như ở bệnh nhân thalassemia, lắng đọng sắt quá mức trong tim có thể gây bệnh cơ tim, suy tim, và loạn nhịp tim.

16.2.15 Chất khoáng vết

Lượng vết coban là thiết yếu cho sức khoẻ và tham gia hình thành vitamin B12 (hydroxocobalamin). Lượng dư thừa có thể dẫn đến suy tuyến giáp, và năm 1966 hội chứng "bệnh cơ tim người nghiện bia" xuất hiện ở Quebec City, Canada, được đặc trưng bởi tràn dịch màng ngoài tim, mức hemoglobin cao, và CHF (Barceloux 1999).

Crom quan trọng trong chuyển hoá glucose và lipid, và có thể giúp thoái triển của xơ vữa động mạch do cholesterol. Trong nghiên cứu 40 bệnh nhân tăng cholesterol, phối hợp 200 μg chromium polynicotinate và chiết xuất hạt nho (proanthocyanidin) liều 100 mg hai lần mỗi ngày dẫn đến giảm LDL và cholesterol toàn phần (Preuss và cs. 2000). Không có thay đổi đáng kể ở cholesterol HDL hoặc triglyceride trong nhóm điều trị hoặc giả dược. Vì kháng insulin có thể là yếu tố chính trong rối loạn chuyển hoá lipid, tác động thuận lợi của crom lên chuyển hoá glucose/insulin có thể là yếu tố then chốt cải thiện hồ sơ lipid; tuy nhiên, một tổng quan các nghiên cứu đã công bố kết luận chỉ có lợi cho chuyển hoá glucose và insulin ở bệnh nhân đái tháo đường và không có hiệu ứng toàn bộ lên lipid (Balk và cs. 2007). Dù không có phản ứng bất lợi đáng kể nào được ghi nhận từ chromium polynicotinate liều 400 μg/ngày, liều cao chromium picolinate đã được liên kết suy thận (Wasser, Feldman, và D'Agati 1997).

Selen là chất khoáng thiết yếu và chất chống oxy hoá với tính chất tăng cường miễn dịch và chống ung thư. Nó là cofactor của enzym glutathione peroxidase, chất chống oxy hoá tìm trong tiểu cầu và thành động mạch. Thiếu selen trong đất có thể dẫn đến bệnh Keshan, một hoại tử cơ tim đa ổ, với bệnh cơ tim, CHF, và loạn nhịp tim. Một báo cáo phụ từ Nghiên cứu Sức khoẻ Bác sĩ cho thấy không có mối quan hệ giữa mức selen máu và nguy cơ MI ở đối tượng đủ dinh dưỡng (Salvini và cs. 1995). Độ tin cậy của đo mức selen huyết tương đã bị nghi ngờ, và các phương pháp chính xác hơn khác đã được đề xuất (Kok và cs. 1989). Các thử nghiệm phòng sơ cấp và hầu hết các nghiên cứu phòng thứ cấp gợi ý bổ sung không dẫn đến giảm đáng kể các sự kiện CVD thiếu máu (Hercberg và cs. 2004). Bằng chứng hiện tại không đủ để ủng hộ vai trò có lợi của selen trong phòng tim mạch, nhưng nó được coi an toàn ở liều dưới 200 μg, dù người sống ở vùng lượng selen cao có thể có nguy cơ đái tháo đường và tăng cholesterol từ dùng chất bổ sung selen (Navas-Acien, Bleys, và Guallar 2008). Selen quá mức cũng có thể dẫn đến rụng tóc, móng bất thường, biến động cảm xúc, kiệt sức, và mùi tỏi trong hơi thở (Kendler 1997).

16.2.16 L-Carnitine

Trong một nghiên cứu, L-carnitine được dùng như trị liệu phụ trợ cho can thiệp động mạch vành qua da (PCI) cho hội chứng vành cấp nhồi máu không ST (NSTEMI). Điều này dẫn đến giảm mức các dấu ấn tim, gợi ý một sự phòng tổn thương tim nào đó, dù kết quả này cần được xác nhận (Xue và cs. 2007). Trong phối hợp với acid α-lipoic, acetyl-L-carnitine được gợi ý hạ huyết áp (McMackin và cs. 2007), nhưng hiện tại không có bằng chứng dứt khoát cho lợi ích tim mạch.

16.2.17 Acid béo không bão hoá đa omega-3

Kể từ khi một tỷ lệ CHD rất thấp ở người Eskimo Greenland được báo cáo (Bang, Dyerberg, và Nielsen 1971), được cho liên quan lượng hấp thu cao thực phẩm biển chứa acid béo không bão hoá đa omega (n)-3 chuỗi dài (n-3 PUFAs), nhiều nghiên cứu ở các dân số khác đã ủng hộ lý thuyết rằng n-3 PUFA biển bảo vệ chống huyết khối, xơ vữa động mạch, và CHD. Một số nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu và thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trong phòng thứ cấp chỉ ra tiêu thụ cá hoặc dầu cá chứa n-3 PUFA eicosapentaenoic acid (EPA) và docosahexaenoic acid (DHA) được liên kết tỷ lệ tử vong tim mạch giảm, trong khi tiêu thụ acid béo n-3 nguồn dầu rau a-linolenic acid không hiệu quả bằng (Breslow 2006); tuy nhiên, kết quả các nghiên cứu không phải lúc nào cũng nhất quán. Một phân tích có hệ thống kết luận các chất béo omega-3 chuỗi dài và chuỗi ngắn không có hiệu ứng rõ lên tử vong toàn bộ, các sự kiện tim mạch kết hợp, hoặc ung thư (Hooper và cs. 2006). Các nghiên cứu khác nhau cho thấy liều &gt;3 g/ngày EPA cộng DHA có thể cải thiện nhiều yếu tố nguy cơ CVD, gồm hạ triglyceride huyết tương, huyết áp, kết tập tiểu cầu, và viêm, và cải thiện tác dụng mạch, nhưng người ta cho rằng các hiệu ứng trị liệu có khả năng do ức chế loạn nhịp chí mạng hơn là do ổn định mảng xơ vữa (Breslow 2006).

Một tổng quan có hệ thống và phân tích tổng hợp gần đây về hiệu ứng của dầu cá DHA và EPA lên tử vong và loạn nhịp, xem xét 12 nghiên cứu tổng 32.779 bệnh nhân, kết luận bổ sung dầu cá được liên kết giảm đáng kể tử vong do nguyên nhân tim, dù không có hiệu ứng lên loạn nhịp hoặc tử vong toàn nguyên nhân (Leon và cs. 2008). Các công thức tối ưu cho EPA và DHA vẫn chưa rõ (Leon và cs. 2008). Gần đây nhất, một nghiên cứu lớn từ Đan Mạch theo dõi 57.053 nam và nữ trung niên trong 7,6 năm tìm lượng cá béo khiêm tốn được liên kết nguy cơ hội chứng vành cấp (ACS) thấp hơn với lợi ích thấy ở lượng &gt;6 g cá béo mỗi ngày; nhưng không có lợi ích bổ sung rõ ràng cho lượng cao hơn và không có lợi ích từ lượng cá nạc (Bjerregaard và cs. 2010). Có ít ca ACS hơn ở phụ nữ và không có mối liên kết nhất quán nào với lượng cá được quan sát. Các khuyến nghị hiện tại từ Hiệp hội Tim Mạch Mỹ là mọi người nên ăn cá nhiều dầu hai lần mỗi tuần để phòng sơ cấp và người có CHD xác lập nên uống 1 g/ngày EPA và DHA từ cá nhiều dầu hoặc chất bổ sung (Pearson và cs. 2002; Smith và cs. 2006).

16.2.18 Coenzyme Q10

Coenzyme Q10 (ubiquinone) có một số chức năng sinh lý quan trọng và đã được dùng dạng uống để điều trị nhiều rối loạn tim mạch gồm đau thắt ngực, tăng huyết áp, và CHF; nhưng bằng chứng ủng hộ các hiệu ứng có lợi của coenzyme này vẫn chưa có (Greenberg và Frishman 1990). Nó có thể có vai trò đau cơ hoặc bệnh cơ liên quan điều trị statin hoặc trong bệnh cơ tim có hoặc không statin. Tuy nhiên, giả định này chưa được xác nhận (Silver và cs. 2003; Wolinsky 2007; Chatzizisis, Vaklavas, và Giannoglou 2008; Joy và Hegele 2009).

16.2.19 Tóm tắt

Dù y văn rộng gợi ý lợi ích của các vitamin chống oxy hoá trong các nghiên cứu quan sát, kết quả của các nghiên cứu can thiệp phần lớn đáng thất vọng. Có thể vẫn còn vai trò của bổ sung folic acid, vitamin B12, và vitamin B6 để giảm mức homocysteine trong phòng đột quỵ, và dữ liệu gần đây với vitamin D và CVD tạo cơ hội mới cho nghiên cứu thêm. Niacin rõ ràng có hiệu ứng có lợi lên lipid huyết tương khi cho liều dược lý, và dù n-3 PUFA được gợi ý có nhiều lợi ích, vai trò chính xác của chúng trong phòng và trị CVD vẫn cần được xác định rõ hơn. Các flavonoid như resveratrol và ca cao và socola giàu flavanol dường như có hiệu ứng có lợi có thể qua các cơ chế đặc hiệu hơn là hoạt động chống oxy hoá chung, và những điều này đáng được điều tra thêm. Các dược liệu khác cũng có thành phần với hiệu ứng dược lý đặc hiệu ảnh hưởng CVD, và chúng được thảo luận ở các mục 16.3.1 đến 16.3.9.

16.3 DƯỢC LIỆU VÀ BỆNH TIM MẠCH

Nhiều loại chiết xuất thực vật đã được dùng trong y học truyền thống qua các thế kỷ và một số, như digoxin, đã được áp dụng trong y học thông thường. Trong phần này, chúng tôi tập trung vào các cây và thảo mộc có bằng chứng nào đó, nếu chưa phải chứng minh cuối cùng, ủng hộ giá trị của chúng trong phòng hoặc trị CVD. Các bài tổng quan chi tiết hơn có thể tìm ở nơi khác trong y văn (Mashour, Lin, và Frishman 1998; Frishman, Beravol, và Carosella 2009).

16.3.1 Hawthorn (các loài Crataegus)

Crataegus gồm nhiều loài được cho có giá trị trong điều trị các CVD, đặc biệt đau thắt ngực, suy tim, và tăng lipid máu (Chang và cs. 2002). Lá, hoa, và quả của các loài Crataegus chứa lượng khác nhau của một số chất sinh hoạt, như oligomeric procyanin, flavonoid, và catechin. Chiết xuất được gợi ý có tính chất chống oxy hoá, và ức chế hình thành thromboxane (Bahorun và cs. 1994; Vibes và cs. 1994). Trong y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), quả hawthorn (thường Crataegus pinnatifida; gọi là shanzha) được dùng rộng cho nhiều chỉ định, gồm rối loạn tiêu hoá và hạ cholesterol và huyết áp (Chang và cs. 2002). Chiết xuất quả C. oxyacantha đối kháng sự tăng cholesterol, triglyceride, và mức phospholipid do chế độ ăn gây trong các phân đoạn LDL và phân đoạn lipoprotein mật độ rất thấp ở chuột (Shanthi và cs. 1994). Do đó, nó có thể ức chế tiến triển của xơ vữa động mạch. Tác động hạ cholesterol này có thể do điều hoà tăng thụ thể LDL gan dẫn đến dòng vào gan của cholesterol huyết tương lớn hơn. Chiết xuất tương tự cũng tăng phân huỷ cholesterol thành acid mật và ức chế tổng hợp cholesterol (Rajendran và cs. 1996). Các chiết xuất Crataegus đã được báo cáo có hiệu ứng bảo vệ tim mà không ảnh hưởng dòng máu vành trong tim tưới cô lập; chúng cũng đã được báo cáo có tác dụng inotropic tim dương tính và giãn mạch đồng thời (Blesken 1992; Nasa và cs. 1993). Một nghiên cứu đa trung tâm, có đối chứng giả dược, mù đôi về chiết xuất đặc biệu Crataegus WS 1442 được tìm cải thiện hoạt động tim xác định bằng tích số nhịp tim (huyết áp tâm thu × nhịp tim) ở bệnh nhân suy tim lớp II NYHA (Weikl và cs. 1996). Một cơ chế tác động khả dĩ của flavonoid từ Crataegus là ức chế phosphodiesterase adenosine monophosphate 3′,5′-cyclic (Schussler, Holzl, và Fricke 1995). Hawthorn tương đối không có tác dụng bất lợi (Daniele và cs. 2006). So với các tác nhân inotropic khác như epinephrine, amrinone, milrinone, và digoxin, Crataegus có tiềm năng hạ nguy cơ gây loạn nhịp vì nó kéo dài thời kỳ kháng cự hiệu dụng (Joseph, Zhao, và Klaus 1995; Popping và cs. 1995). Dùng đồng thời hawthorn với các glycoside tim có thể tăng đáng kể hoạt tính của chúng; do đó phải thận trọng (Mashour, Lin, và Frishman 1998). Việc dùng Crataegus trong CVD có thể có vẻ hứa hẹn, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận hiệu quả và an toàn của các chiết xuất hawthorn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây tiến hành về hiệu ứng của chiết xuất đặc biệu C. oxycantha WS 1442 ở bệnh nhân suy tim, gồm thử nghiệm SPICE, cho thấy không có lợi ích đáng kể (Holubarsch và cs. 2008; Zick, Gillespie, và Aaronson 2008).

16.3.2 Tỏi (Allium sativum)

Hàng thế kỷ, tỏi được quý vì tính chất dược liệu của nó. Như dược liệu, nó đã được xem xét sát hơn nhiều thảo mộc khác. Nghiên cứu tập trung vào tỏi để phòng xơ vữa động mạch. Nhiều hiệu ứng tim mạch có lợi đã được tìm, gồm hạ huyết áp, ức chế kết tập tiểu cầu, tăng cường hoạt động thuỷ phân fibrin, hạ mức cholesterol và triglyceride, và bảo vệ tính chất đàn hồi của động mạch chủ (Rahman và Lowe 2006).

Các tế bào còn nguyên của củ tỏi chứa một acid amin chứa lưu huỳnh không mùi, allinin. Khi tỏi bị nghiền, allinin tiếp xúc allinase, enzym chuyển allinin thành allicin. Chất này có tính chất kháng khuẩn mạnh và rất có mùi và không bền. Ajoene là sản phẩm tự ngưng tụ của allicin và được gợi ý chịu trách nhiệm tác động chống huyết khối của tỏi. Hầu hết các cơ quan hiện nay đồng ý rằng allicin và các dẫn xuất của nó là thành phần sinh hoạt của tỏi. Tỏi tươi giải phóng allicin trong miệng khi nhai. Các chế phẩm tỏi khô thiếu allicin nhưng chứa cả allinin và allinase. Vì allinase bị bất hoạt trong dạ dày, các chế phẩm tỏi khô nên có lớp phủ ruột non để chúng đi qua dạ dày không thay đổi đến ruột non, nơi allinin được chuyển enzym thành allicin. Chỉ một vài chế phẩm tỏi thương mại có sẵn được chuẩn hoá cho sản lượng allicin dựa trên hàm lượng allinin (Mashour, Lin, và Frishman 1998).

Tiêu thụ lượng lớn tỏi tươi (0,25–1,0 g/kg hoặc khoảng 5–20 tép cỡ trung bình 4 g) được tìm tạo ra các hiệu ứng có lợi nói trên (Kleijnen, Knipschild, và ter Riet 1989). Ủng hộ điều này, một nghiên cứu chéo mù đôi ở nam tăng cholesterol vừa, so sánh hiệu ứng của 7,2 g chiết xuất tỏi lão hoá với giả dược lên mức lipid máu, tìm giảm tối đa 6,1% mức cholesterol huyết thanh toàn phần và 4,6% mức cholesterol LDL với tỏi (Steiner và cs. 1996). Tuy nhiên, dù bằng chứng tích cực từ nhiều thử nghiệm, chấp thuận đầy đủ tỏi cho phòng CVD hiện chưa khả dĩ. Nhiều nghiên cứu đã công bố có thiếu sót phương pháp (Kendler 1987; Kleijnen, Knipschild, và ter Riet 1989; Jain và cs. 1993; Silagy và Neil 1994b; Neil và cs. 1996; Isaacsohn và cs. 1998). Các thử nghiệm nhỏ, thiếu sức mạnh thống kê, có phương pháp phân ngẫu không thích hợp, thiếu thời gian chạy chế độ ăn, có thời lượng ngắn, hoặc không tiến hành phân tích intention-to-treat. Điều này đã dẫn đến cách tiếp cận thận trọng với các phân tích tổng hợp trước (Neil và cs. 1996). Một phân tích tổng hợp gần đây hơn kết luận tỏi giảm cholesterol toàn phần ở mức khiêm tốn, hiệu ứng chủ yếu do giảm khiêm tốn triglyceride, không có hiệu ứng đáng kể lên cholesterol LDL hoặc HDL (Reinhart và cs. 2009).

Tỏi cũng đã được nghiên cứu trong tăng huyết áp với không có kết quả dứt khoát (Simons, Wollersheim, và Thien 2009). Một phân tích tổng hợp tám thử nghiệm gợi ý một số giá trị lâm sàng ở bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ, nhưng bằng chứng không đủ để khuyến nghị tỏi cho trị liệu lâm sàng thường quy (Silagy và Neil 1994a). Tỏi đã được báo cáo cho thấy hoạt tính dính tiểu cầu. Điều này đã được ghi nhận in vitro (Bordia, Verma, và Srivastava 1996), và nghiên cứu khác xem xét hiệu ứng của việc ăn một tép tỏi tươi lên sản xuất thromboxane tiểu cầu. Sau 26 tuần, mức thromboxane huyết thanh giảm khoảng 80% (Ali và Thomson 1995). Do đó, tỏi có thể chứng minh có lợi trong phòng huyết khối. Thử nghiệm khác cho thấy lượng bột tỏi chuẩn hoá dài hạn 300 mg mỗi ngày trong hơn 2 năm cải thiện tính đàn hồi của động mạch chủ (Breithaupt-Grogler và cs. 1997). Theo những cách này, tỏi có lợi cho sức khoẻ tim mạch, và các hiệu ứng này cần nghiên cứu thêm. Tiêu thụ tỏi vừa phải gây ít tác dụng bất lợi ngoài mùi khó chịu. Tuy nhiên, với tiêu thụ hơn năm tép mỗi ngày, ợ nóng, đầy hơi, và các rối loạn tiêu hoá khác đã được báo cáo. Viêm da tiếp xúc dị ứng cũng được báo cáo, và xét nghiệm miếng dán có sẵn khi nghi ngờ dị ứng tỏi (Delaney và Donnelly 1996). Do hoạt động chống huyết khối, tỏi nên được dùng thận trọng bởi người dùng thuốc chống đông đường uống (Rose và cs. 1990).

16.3.3 Đan sâm (Salvia miltiorrhiza)

Rễ khô của S. miltiorrhiza, gọi là danshen trong TCM, được dùng rộng ở Trung Quốc để trị đau thắt ngực, tăng lipid máu, và đột quỵ thiếu máu cấp (Zhou, Zuo, và Chow 2005). Nó có một dải hiệu ứng có lợi tiềm năng, gồm cải thiện vi tuần hoàn, gây giãn mạch vành, ức chế hình thành thromboxane, ức chế bám dính và kết tập tiểu cầu, và bảo vệ chống thiếu máu cơ tim. Danshen được dùng rộng một mình hoặc phối hợp với các thành phần thảo dược khác cho bệnh nhân CAD và các CVD khác (Cheng 2007). Các nghiên cứu lâm sàng về đột quỵ thiếu máu có nhiều vấn đề phương pháp và do đó không thể rút kết luận đáng tin từ chúng (Wu, Liu, và Zhang 2007). Cần tiến hành các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao. Một tổng quan gần đây hơn các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về danshen trong bệnh mạch thiếu máu công bố ở đại lục Trung Quốc nhận diện 150 thử nghiệm từ 1998 đến 2007, nhưng kết luận chất lượng của các thử nghiệm này chưa cải thiện đáng kể qua các năm gần đây và chất lượng toàn bộ vẫn kém (Yu và cs. 2009). Do đó, dù các nghiên cứu cơ chế có vẻ hứa hẹn, cần có các thử nghiệm lâm sàng tốt hơn để đánh giá hiệu quả và an toàn của thảo mộc này.

Người ta chứng minh có tương tác giữa S. miltiorrhiza và warfarin ở chuột (Chan và cs. 1995), và có một số báo cáo ca về tăng chống đông hoặc xuất huyết (Chan 2001). Tương tác dường là chủ yếu do hiệu ứng ức chế của danshen lên chuyển hoá warfarin qua cytochrome P450 (CYP) 2C9 (Tomlinson và cs. 2000), nhưng cũng có thể có tương tác dược động.

16.3.4 Linh chi (Ganoderma lucidum)

G. lucidum, hay linh chi, là nấm gỗ và dược thảo phổ biến được dùng rộng ở Trung Quốc và nhiều nước châu Á khác để thúc đẩy sức khoẻ và tuổi thọ (Yuen và Gohel 2005; xem thêm Ch. 9 về linh chi). Nhiều hiệu ứng có lợi tiềm năng, gồm điều hoà miễn dịch và hoạt tính chống ung thư, đã được quy cho linh chi (Boh và cs. 2007). Các thành phần hoạt tính gồm polysaccharide và triterpenoid có oxy, có dải rộng hoạt động sinh học và chức năng dược lý (Shiao 2003). Dù nó không điển hình dùng để trị CVD, nó dường có một số lợi ích lên hệ tim mạch. Các nghiên cứu in vitro với một số chiết xuất đã báo cáo các hiệu ứng gồm ức chế tổng hợp cholesterol (Komoda và cs. 1989), hạ huyết áp bằng giảm dòng giao cảm từ hệ thần kinh trung ương (Lee và Rhee 1990), và hiệu ứng chống oxy hoá (Zhu và cs. 1999; Lee và cs. 2001; Lai và cs. 2006). Các nghiên cứu động vật cũng gợi ý nó có thể có hiệu ứng hạ đường huyết (Hikino và cs. 1989; Zhang và Lin 2004; Seto và cs. 2009).

16.3.5 Cây bạch quả (Ginkgo biloba)

Chi Ginkgo của cây đã tồn tại trên Trái Đất hơn 200 triệu năm. Rễ và hạt của G. biloba được dùng rộng trong TCM. Chiết xuất đậm đặc lá G. biloba đã được phát triển ở phương Tây trong thập niên 1960. Chiết xuất G. biloba (GBE) chứa flavonoid làm giảm tính thấu và giòn của mao mạch và là chất quét gốc tự do, và terpen (tức ginkgolide) ức chế các yếu tố hoạt hoá tiểu cầu và giảm sức cản mạch, từ đó cải thiện dòng tuần hoàn mà không ảnh hưởng đáng kể huyết áp (McKenna, Jones, và Hughes 2001; Koch 2005). Đã có một số ủng hộ cho dùng GBE trong trị suy tuần hoàn não và các triệu chứng chóng mặt, ù tai, mất trí nhớ, và rối loạn tâm trạng của nó, nhưng một nghiên cứu có đối chứng giả dược gần đây về GBE cho 120 mg hai lần mỗi ngày tìm không có hiệu ứng lên suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi nhận thức bình thường hoặc suy giảm nhận thức nhẹ (Snitz và cs. 2009). Bệnh mạch máu ngoại vi và bệnh võng mạc đái tháo đường cũng là các trạng thái tiềm năng để điều trị, nhưng hầu hết các tổng quan gần đây gợi ý bằng chứng về lợi ích tiềm năng không kết luận được (Birks và Grimley Evans 2009; Nicolai và cs. 2009; Perez 2009; Snitz và cs. 2009). Một số nghiên cứu đầu gợi ý hiệu ứng có lợi trong teo chân từng đợt cho chiết xuất chuẩn hoá của G. biloba, EGb 761, (Mouren, Caillard, và Schwartz 1994), nhưng phân tích gần đây nhất của cơ sở dữ liệu tổng quan Cochrane tìm không có bằng chứng G. biloba có lợi ích lâm sàng đáng kể cho bệnh nhân bệnh động mạch ngoại vi (Nicolai và cs. 2009).

Sinh tương đương sinh học của các sản phẩm GBE khác nhau chưa được thiết lập. Các tác dụng bất lợi với GBE hiếm nhưng đã gồm rối loạn tiêu hoá, đau đầu, và phát ban da dị ứng (Mahadevan và Park 2008). Dù có một số lo ngại rằng GBE có thể tăng cường hiệu ứng của thuốc chống đông hoặc chống tiểu cầu, có rất ít bằng chứng ủng hộ giả định này (Bone 2008).

16.3.6 Digitalis (Digitalis purpurea/lanata)

Các glycoside hoạt tim mạnh mạnh (digitalis, digitoxin, và digoxin) đã được dùng trong CHF nhiều năm. Giá trị điều trị của chúng bị giới hạn bởi chỉ số trị liệu thấp, tức liều cần điều chỉnh cẩn thận cho từng bệnh nhân. Chuẩn hoá bột digitalis, digitoxin, hoặc digoxin là thiết yếu để dùng an toàn và hiệu quả. Có nhiều nguồn thực vật khác của glycoside tim, gồm Convallaria majalis (hoa loa kèn), Helleborus niger (hellebore đen), Nerium oleander (trúc đào), Plumeria rubra (hoa đại), Strophanthus hispidus và S. kombe, Thevetia peruviana (trúc đào vàng), và Urginea maritima (squill), chỉ kể vài loài, và nọc độc cóc cane toad (Bufo marinus) cũng chứa glycoside tim (Mashour, Lin, và Frishman 1998). Da và tuyến nọc độc của cóc Trung Quốc Bufo gargarizans và B. melanostictus được dùng trong một TCM gọi là chansu và một thuốc Trung Quốc độc quyền gọi là Lu Shen Wan. Chúng chứa bufotoxin, có hiệu ứng giống digoxin và có thể gây độc tính khi uống liều quá mức (Tomlinson và cs. 2000). Một số phương thuốc thảo dược khác như nhân sâm Siberia (Eleutherococcus senticosus) có thể gây tăng hiển nhiên mức digoxin (McRae 1996). Các báo cáo ngộ độc ngoài ý muốn và thậm chí các nỗ lực tự tử bằng glycoside tim thường xuyên, và các loài trúc đào thường liên quan (Safadi và cs. 1995; Eddleston và Warrell 1999; Davies và Mayne 2001; Fonseka và cs. 2002; Rajapakse 2009). Việc dùng digoxin trong suy tim đã giảm dần kể từ khi nghiên cứu Digitalis Investigation Group cho thấy digoxin không giảm tử vong toàn bộ ở bệnh nhân suy tim (The Digitalis Investigation Group 1997). Tuy nhiên, nó vẫn thường được dùng để kiểm soát nhịp tim trong rung tâm nhĩ.

16.3.7 Nhân sâm (các loài Panax)

Nhân sâm đã được dùng như dược liệu ở các nước Đông Á hàng nghìn năm như chất thích ứng và thuốc bổ (xem thêm Ch. 8 về nhân sâm). Hai loài đã được nghiên cứu rộng nhất là Panax ginseng (nhân sâm châu Á) và P. quinquefolius (nhân sâm Mỹ). Tên Panax bắt nguồn từ từ Latinh "panacea," cho thấy cách dùng của thảo mộc này cho nhiều loại trạng thái. P. ginseng và P. notoginseng được dùng trong TCM để cầm máu và điều trị bệnh nhân đau thắt ngực và CAD (Mashour, Lin, và Frishman 1998). Cơ chế tác động ở đây có thể như chất đối kháng kênh ion calci trong mô mạch, có thể dẫn đến giảm huyết áp (Kwan 1995). Các nghiên cứu in vitro của P. notoginseng cho thấy tăng cường các thông số thuỷ phân fibrin (Zhang, Wojta, và Binder 1994). Ức chế sinh mạch bởi saponin P. notoginseng qua giảm tăng sinh tế bào cơ trơn (Lin và cs. 1993), và giãn động mạch vành trong mô thỏ in vivo (Han 1992) gợi ý khả năng dùng của nó trong đau thắt ngực. Tuy nhiên, một tổng quan có hệ thống về điều trị nhân sâm trong CVD kết luận không có đủ bằng chứng cho hiệu quả của thảo mộc này (Buettner và cs. 2006). Bằng chứng cho lợi ích của nó trong điều trị đái tháo đường thuyết phục hơn (Vuksan và Sievenpiper 2005; Xie, McHale, và Yuan 2005; Ma và cs. 2008; Vuksan và cs. 2008). Nhân sâm Mỹ (P. quinquefolius) dường như giảm tăng đường huyết qua nhiều cơ chế chưa được hiểu đầy đủ (Luo và Luo 2009).

16.3.8 Các dược liệu khác

Nhiều vật liệu thảo dược khác đã được dùng để điều trị các trạng thái tim mạch. Chúng chưa được nghiên cứu ở mức độ như các loài liệt kê ở đây, dù một số cho thấy hiệu ứng chứng minh được. Đối với tăng lipid máu, chiết xuất thảo dược từ nhựa của cây mukul myrrh Commiphora mukul, gọi là guggul, được dùng rộng ở châu Á dựa trên y học Ayurvedic Ấn Độ. Các hợp chất sinh hoạt được cho là guggulsterone, được gợi ý đối kháng thụ thể farnesoid X (FXR) liên quan kiểm soát chuyển hoá cholesterol (Deng 2007). Một nghiên cứu an toàn và hiệu quả ngắn hạn về chiết xuất guggul chuẩn hoá (guggulipid, chứa 2,5% guggulsterone) ở người lớn khoẻ mạnh có tăng lipid máu cho thấy không cải thiện lipid huyết thanh, và có phản ứng quá mẫn da liễu ở một số bệnh nhân (Szapary và cs. 2003). Hiệu ứng hứa hẹn hơn được thấy ở chuột đái tháo đường gây bởi chế độ ăn nhiều mỡ (Sharma và cs. 2009).

Các chiết xuất của gạo lên men đỏ Trung Quốc (Monascus purpureus) chứa một số thành phần hoạt tính, gồm lovastatin, có thể hạ cholesterol LDL (Lin, Li, và Lai 2005; Huang và cs. 2007; Gheith và cs. 2009). Các chế phẩm này dường an toàn ở liều vừa, nhưng chúng có thể không được chuẩn hoá tốt và có khả năng có cùng tác dụng phụ và tương tác thuốc như lovastatin khi uống lượng lớn.

Bảng 16.2 — Ứng dụng trị liệu tiềm năng ở các tình trạng tim mạch của một số dược liệu phổ biến
Dược liệuChỉ định tim mạch khả dĩ
Hawthorn (Các loài Crataegus)Suy tim, đau thắt ngực, tăng lipid máu
Tỏi (Allium sativum)Tăng huyết áp, tăng lipid máu, chống huyết khối
Đan sâm (Salvia miltiorrhiza)Đau thắt ngực, đột quỵ thiếu máu, tăng lipid máu, chống huyết khối
Linh chi (Ganoderma lucidum)Tăng lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường
Bạch quả (Ginkgo biloba)Suy giảm tuần hoàn não, bệnh mạch máu ngoại vi, chống huyết khối
Digitalis (Các loài Digitalis)Suy tim, rung tim thất
Nhân sâm (Các loài Panax)Đau thắt ngực, tăng huyết áp, đái tháo đường
Chú thích: đây là các chỉ định "khả dĩ" — bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng đúng quy cách phần lớn chưa đủ để kết luận dứt khoát (xem mục 16.3.9).

Như gợi ý với bạch quả, các chiết xuất của hương thảo có thể có lợi ích trong giảm suy giảm nhận thức từ suy tuần hoàn não, nhưng điều này vẫn chưa được chứng minh (Kennedy và Scholey 2006). Các chiết xuất của hương thảo (Rosmarinus officinalis) dường có tính chất chống tăng sinh, chống oxy hoá, và chống viêm trong nhiều nghiên cứu dòng tế bào (Cheung và Tai 2007).

Thành phần tetrandrine cách ly từ Stephania tetrandra có hiệu ứng hạ huyết áp và chống loạn nhịp đã được chứng minh trong động vật tăng huyết áp thực nghiệm và bệnh nhân tăng huyết áp (Qian 2002). Các hiệu ứng này đến tác động chủ yếu qua hiệu ứng đối kháng calci, nhưng các cơ chế dược lý khác cũng có thể liên quan. Các chế phẩm Rauwolfia và alkaloid veratrum chủ yếu là quan tâm lịch sử trong điều trị tăng huyết áp (Moser 1986).

Các chiết xuất của cây dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) đã được dùng trong điều trị suy tĩnh mạch mạn tính, và chúng được tìm an toàn và dung nạp tốt, với một số hiệu ứng có lợi trong một nghiên cứu (Dickson và cs. 2004). Các chiết xuất từ thân rễ cây butcher's broom (Ruscus aculeatus) cũng đã được dùng rộng trong điều trị suy tĩnh mạch mạn tính với một số báo cáo thuận lợi (Vanscheidt và cs. 2002).

16.3.9 Tóm tắt

Nhìn chung, nhiều dược liệu thảo luận ở đây dường có hiệu ứng dược lý in vitro và trong các nghiên cứu động vật, có thể ảnh hưởng CVD (Bảng 16.2). Tuy nhiên, bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng tiến hành đúng quy cách nhìn chung không đủ để rút kết luận dứt khoát. Các vấn đề với chuẩn hoá các chế phẩm thảo dược và việc tiến hành các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng đúng quy cách đến các tiêu chuẩn quốc tế chấp nhận được cần được giải quyết trước khi giá trị lâm sàng thật của các thảo mộc này có thể được xác định.

16.4 TƯƠNG TÁC GIỮA DƯỢC LIỆU VÀ THUỐC

Các dược liệu thường được dùng phối hợp với thuốc thông thường, và các tương tác có khả năng phổ biến hơn những tương tác biểu hiện lâm sàng. Các tương tác thuốc–dược liệu đã được tổng quan rộng trong y văn (Hu và cs. 2005; Izzo 2005; Izzo và Ernst 2009), và một số tương tác phổ biến được nhắc ở các mục 16.3.1, 16.3.2, 16.3.3, 16.3.5. Các tương tác dược động học trung gian bởi các enzym chuyển hoá thuốc hoặc chất vận chuyển liên quan nhiều tương tác thuốc–dược liệu. Các đa hình trong gen của các enzym và chất vận chuyển này có thể ảnh hưởng các tương tác trung gian qua các đường này (Tomlinson, Hu, và Lee 2008).

Các tương tác thuốc–dược liệu có khả năng nghiêm trọng hơn với các thuốc có chỉ số trị liệu hẹp, như warfarin hoặc digoxin. Các thảo mộc có thể tương tác với warfarin qua nhiều cách khác nhau (Greenblatt và von Moltke 2005). Tương tác với danshen được nhắc ở mục 16.3.3 và có lẽ xảy ra do ức chế chuyển hoá warfarin qua CYP2C19. Cỏ thánh John (Hypericum perforatum; xem thêm Ch. 11 về cỏ thánh John) tương tác với warfarin và một số thuốc khác bằng cảm ứng biểu hiện một số enzym CYP và chất vận chuyển thuốc P-glycoprotein (P-gp hoặc ABCB1), dẫn đến nồng độ huyết tương của các thuốc liên quan giảm và hiệu lực giảm (Borrelli và Izzo 2009). Digoxin là cơ chất của P-gp, và cỏ thánh John có thể hạ mức digoxin bằng tăng hoạt động của chất vận chuyển này (Izzo 2004).

Phát hiện nước ép bưởi làm tăng đáng kể nồng độ huyết tương của felodipine bằng giảm chuyển hoá trước hệ thống qua điều hoà giảm Hậu dịch chọn lọc biểu hiện CYP3A4 trong thành ruột đã nhận diện một cơ chế tiềm năng khác cho tương tác với các sản phẩm tự nhiên (Bailey và cs. 1998). Điều này quan trọng với các chất chặn kênh calci dihydropyridine khác và các thuốc trải qua chuyển hoá trước hệ thống đáng kể trung gian CYP3A4, gồm lovastatin và simvastatin trong lĩnh vực tim mạch. Tương tác này dường nổi bật nhất với nước ép bưởi và chưa được mô tả đến nay với các dược liệu. Nước ép bưởi cũng có thể có hiệu ứng nhỏ lên dược động học digoxin, có thể qua ức chế organic anion transporting polypeptide (OATP) hơn là P-gp (Bressler 2006).

16.5 NHU CẦU NGHIÊN CỨU

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng lớn nhìn chung không ủng hộ lợi ích tim mạch từ chất bổ sung vitamin chống oxy hoá hoặc các EMN khác, và các hướng dẫn nhìn chung khuyến nghị tăng lượng thực phẩm giàu các chất này hơn là dùng các chất bổ sung cụ thể. Omega-3 PUFA có thể là một ngoại lệ, và niacin liều dược lý rõ ràng có hiệu ứng lên lipid huyết tương. Với các dược liệu dùng trong phòng hoặc trị CVD, bằng chứng thử nghiệm lâm sàng phần lớn không đủ để ủng hộ bất kỳ khuyến nghị dứt khoát nào. Nhiều thử nghiệm đã quá nhỏ, và các thử nghiệm khác nhau thường dùng các chế phẩm thảo dược khác nhau với các mức chuẩn hoá khác nhau, nên các phân tích tổng hợp về hiệu ứng điều trị thảo dược có thể không phải lúc nào cũng xét cùng các hợp chất hoạt tính. Nhiều dược liệu có thành phần với hiệu ứng dược lý chứng minh được, nhưng cần các thử nghiệm lâm sàng lớn hơn với vật liệu chuẩn hoá đúng quy cách trước khi có thể rút kết luận rõ ràng nào. Các hiệu ứng hạ đường huyết tiềm năng của các chế phẩm nhân sâm khác nhau và có thể của linh chi (G. lucidum) là lĩnh vực cần điều tra thêm, và cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng với các chế phẩm tỏi để điều trị tăng lipid máu hoặc tăng huyết áp. Vai trò của đan sâm (S. miltiorrhiza) trong điều trị các CVD vẫn có thể được xác định rõ hơn với các thử nghiệm lâm sàng thích hợp, và dù một số nghiên cứu kiểm soát tốt với các chiết xuất hawthorn trong suy tim không cho thấy lợi ích đáng kể, có thể vẫn còn vai trò của một số chế phẩm hawthorn trong tăng lipid máu hoặc các lĩnh vực khác của phòng CVD.

16.6 KẾT LUẬN

Tầm quan trọng cốt lõi của một chế độ ăn cân bằng gồm đủ quả và rau đã được khám phá lại sau một số năm bị bỏ qua trong thời kỳ những tiến bộ dược lý và trị liệu lớn. Trong thời đại dư dật, quan trọng là kiểm soát lượng calorie và hạ tiêu thụ mỡ động vật và rượu kết hợp với tập thể dục đều đặn đầy đủ và giải trí tinh thần để duy trì sức khoẻ tốt. Một đại dịch bệnh mạn tính toàn cầu của béo phì, đái tháo đường, và CVD hậu quả đang thay thế gánh nặng bệnh truyền nhiễm đã giảm. Rõ ràng là có chỗ cho việc dùng các EMN khi chúng bị thiếu, nhưng giá trị của chúng trong điều trị các CVD đã xác lập trong hầu hết trường hợp chưa được chứng minh. Các phương thuốc thảo dược, dù chúng có lịch sử dùng lâu đời trong y học truyền thống và cho thấy hoạt động sinh học hứa hẹn, vẫn chưa được chứng minh lâm sàng và thường chưa được chuẩn hoá đầy đủ để được khuyến nghị như trị liệu. Tình huống này có khả năng thay đổi với nghiên cứu thêm. Bằng chứng ủng hộ việc dùng các trị liệu thay thế này từ các thử nghiệm lâm sàng chưa chắc chắn, nhưng tập quán và thực hành làm cho việc chúng tiếp tục được dùng để phòng hoặc trị CVD, trong các chỉ định khác, là có khả năng.

Tài liệu dẫn (6139 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Ali, M., and M. Thomson. 1995. Consumption of a garlic clove a day could be beneficial in preventing throm- bosis. Prostaglandins Leukot Essent Fatty Acids 53:211–2. Anderson, J. L., C. D. Adams, E. M. Antman et al. 2007. ACC/AHA 2007 guidelines for the management of patients with unstable angina/non-ST-Elevation myocardial infarction. J Am Coll Cardiol 50:e1–e157. Anker, S. D., J. Comin Colet, G. Filippatos et al. 2009. Ferric carboxymaltose in patients with heart failure and iron deficiency. N Engl J Med 361:2436–48. Bahorun, T., F. Trotin, J. Pommery, J. Vasseur, and M. Pinkas. 1994. Antioxidant activities of Crataegus monogyna extracts. Planta Med 60:323–8. Baigent, C., A. Keech, P. M. Kearney et al. 2005. Efficacy and safety of cholesterol-lowering treatment:

Prospective meta-analysis of data from 90,056 participants in 14 randomised trials of statins. Lancet 366:1267–78. Bailey, D. G., J. Malcolm, O. Arnold, and J. D. Spence. 1998. Grapefruit juice-drug interactions. Br J Clin

Pharmacol 46:101–10. Balk, E. M., A. Tatsioni, A. H. Lichtenstein, J. Lau, and A. G. Pittas. 2007. Effect of chromium supplementation on glucose metabolism and lipids: A systematic review of randomized controlled trials. Diabetes Care 30:2154–63. Bang, H. O., J. Dyerberg, and A. B. Nielsen. 1971. Plasma lipid and lipoprotein pattern in Greenlandic West- coast Eskimos. Lancet 1:1143–5. Barceloux, D. G. 1999. Cobalt. J Toxicol Clin Toxicol 37:201–6. Bertelli, A. A., and D. K. Das. 2009. Grapes, wines, resveratrol, and heart health. J Cardiovasc Pharmacol

54:468–76. Birks, J., and J. Grimley Evans. 2009. Ginkgo biloba for cognitive impairment and dementia. Cochrane

Database Syst Rev (1):CD003120:1–98. Bjerregaard, L. J., A. M. Joensen, C. Dethlefsen et al. 2010. Fish intake and acute coronary syndrome. Eur

Heart J 31:29–34. Blesken, R. 1992. Crataegus in cardiology. Fortschr Med 110:290–2. Boh, B., M. Berovic, J. Zhang, and L. Zhi-Bin. 2007. Ganoderma lucidum and its pharmaceutically active compounds. Biotechnol Annu Rev 13:265–301. Bolger, A. P., F. R. Bartlett, H. S. Penston et al. 2006. Intravenous iron alone for the treatment of anemia in patients with chronic heart failure. J Am Coll Cardiol 48:1225–7. Bonaa, K. H., I. Njolstad, P. M. Ueland et al. 2006. Homocysteine lowering and cardiovascular events after acute myocardial infarction. N Engl J Med 354:1578–88. Bone, K. M. 2008. Potential interaction of Ginkgo biloba leaf with antiplatelet or anticoagulant drugs: What is the evidence? Mol Nutr Food Res 52:764–71. Bordia, A., S. K. Verma, and K. C. Srivastava. 1996. Effect of garlic on platelet aggregation in humans: A study in healthy subjects and patients with coronary artery disease. Prostaglandins Leukot Essent Fatty Acids 55:201–5. Borrelli, F., and A. A. Izzo. 2009. Herb-drug interactions with St. John’s wort (Hypericum perforatum): An update on clinical observations. AAPS J 11:710–27. Breithaupt-Grogler, K., M. Ling, H. Boudoulas, and G. G. Belz. 1997. Protective effect of chronic garlic intake on elastic properties of aorta in the elderly. Circulation 96:2649–55. Breslow, J. L. 2006. n-3 fatty acids and cardiovascular disease. Am J Clin Nutr 83:1477S–82S. Bressler, R. 2006. Grapefruit juice and drug interactions. Exploring mechanisms of this interaction and poten- tial toxicity for certain drugs. Geriatrics 61:12–8. Buettner, C., G. Y. Yeh, R. S. Phillips, M. A. Mittleman, and T. J. Kaptchuk. 2006. Systematic review of the effects of ginseng on cardiovascular risk factors. Ann Pharmacother 40:83–95. Buijsse, B., C. Weikert, D. Drogan, M. Bergmann, and H. Boeing. 2010. Chocolate consumption in relation to blood pressure and risk of cardiovascular disease in German adults. Eur Heart J 31:1616–23. Epub, 2010 Apr 10. Casas, J. P., L. E. Bautista, L. Smeeth, P. Sharma, and A. D. Hingorani. 2005. Homocysteine and stroke:

Evidence on a causal link from Mendelian randomisation. Lancet 365:224–32.

Chan, T. Y. 2001. Interaction between warfarin and danshen (Salvia miltiorrhiza). Ann Pharmacother 35:501–4. Chan, P., T. Y. Huang, Y. J. Chen, W. P. Huang, and Y. C. Liu. 1998. Randomized, double-blind, placebo- controlled study of the safety and efficacy of vitamin B complex in the treatment of nocturnal leg cramps in elderly patients with hypertension. J Clin Pharmacol 38:1151–4. Chan, K., A. C. Lo, J. H. Yeung, and K. S. Woo. 1995. The effects of danshen (Salvia miltiorrhiza) on war- farin pharmacodynamics and pharmacokinetics of warfarin enantiomers in rats. J Pharm Pharmacol 47:402–6. Chang, Q., Z. Zuo, F. Harrison, and M. S. Chow. 2002. Hawthorn. J Clin Pharmacol 42:605–12. Chatzizisis, Y. S., C. Vaklavas, and G. D. Giannoglou. 2008. Coenzyme Q10 depletion: Etiopathogenic or pre- disposing factor in statin associated myopathy? Am J Cardiol 101:1071. Cheng, T. O. 2007. Cardiovascular effects of danshen. Int J Cardiol 121:9–22. Cheung, S., and J. Tai. 2007. Anti-proliferative and antioxidant properties of rosemary (Rosmarinus officinalis).

Oncol Rep 17:1525–31. Cohen, D. L., and R. R. Townsend. 2007. Cocoa ingestion and hypertension: Another cup please? J Clin

Hypertens (Greenwich) 9:647–8. Cojocaru, I. M., M. Cojocaru, C. Burcin, and N. A. Atanasiu. 2007. Serum magnesium in patients with acute ischemic stroke. Rom J Intern Med 45:269–73. Cook, N. R., C. M. Albert, J. M. Gaziano et al. 2007. A randomized factorial trial of vitamins C and E and beta carotene in the secondary prevention of cardiovascular events in women: Results from the Women’s Antioxidant Cardiovascular Study. Intern Med Arch 167:1610–8. Daniele, C., G. Mazzanti, M. H. Pittler, and E. Ernst. 2006. Adverse-event profile of Crataegus spp.: A system- atic review. Drug Saf 29:523–35. Das, D. K., S. Mukherjee, and D. Ray. 2010. Resveratrol and red wine, healthy heart and longevity. Heart Fail

Rev 15:467–77. Davies, M. K., and A. J. Mayne. 2001. Oleander poisoning. Arch Dis Child 84:9. Dec, G. W. 2009. Anemia and iron deficiency—new therapeutic targets in heart failure? N Engl J Med

361:2475–7. Delaney, T. A., and A. M. Donnelly. 1996. Garlic dermatitis. Australas J Dermatol 37:109–10. Deng, R. 2007. Therapeutic effects of guggul and its constituent guggulsterone: Cardiovascular benefits.

Cardiovasc Drug Rev 25:375–90. Department of Health 41. 1991. Dietary Reference Values for Food Energy and Nutrients for the United

Kingdom. London: HMSO. Dickson, S., J. Gallagher, L. McIntyre, A. Suter, and J. Tan. 2004. An open study to assess the safety and effi- cacy of Aesculus hippocastanum tablets (Aesculaforce 50 mg) in the treatment of chronic venous insufficiency. J Herb Pharmacother 4:19–32. Dobnig, H., S. Pilz, H. Scharnagl et al. 2008. Independent association of low serum 25-hydroxyvitamin d and

1,25-dihydroxyvitamin d levels with all-cause and cardiovascular mortality. Arch Intern Med 168:1340–9. Doshi, S. N., I. F. McDowell, S. J. Moat et al. 2002. Folic acid improves endothelial function in coronary artery disease via mechanisms largely independent of homocysteine lowering. Circulation 105:22–6. Duffy, S. J., J. F. Keaney Jr., M. Holbrook et al. 2001. Short- and long-term black tea consumption reverses endothelial dysfunction in patients with coronary artery disease. Circulation 104:151–6. Duffy, S. J., J. A. Vita, M. Holbrook, P. L. Swerdloff, and J. F. Keaney Jr. 2001. Effect of acute and chronic tea consumption on platelet aggregation in patients with coronary artery disease. Arterioscler Thromb Vasc Biol 21:1084–9. Ebbing, M., O. Bleie, P. M. Ueland et al. 2008. Mortality and cardiovascular events in patients treated with homocysteine-lowering B vitamins after coronary angiography: A randomized controlled trial. JAMA 300:795–804. Eddleston, M., and D. A. Warrell. 1999. Management of acute yellow oleander poisoning. QJM 92:483–5. Egert, S., A. Bosy-Westphal, J. Seiberl et al. 2009. Quercetin reduces systolic blood pressure and plasma oxi- dised low-density lipoprotein concentrations in overweight subjects with a high-cardiovascular disease risk phenotype: A double-blinded, placebo-controlled crossover study. Br J Nutr 102:1065–74. Erkkila, A. T., and S. L. Booth. 2008. Vitamin K intake and atherosclerosis. Curr Opin Lipidol 19:39–42. Euser, A. G., and M. J. Cipolla. 2009. Magnesium sulfate for the treatment of eclampsia: A brief review. Stroke

40:1169–75. Fiscella, K., and P. Franks. 2010. Vitamin D, race, and cardiovascular mortality: Findings from a national U.S.

sample. Ann Fam Med 8:11–8. Flammer, A. J., F. Hermann, I. Sudano et al. 2007. Dark chocolate improves coronary vasomotion and reduces platelet reactivity. Circulation 116:2376–82.

Fleck, A. 1989. Latitude and ischaemic heart disease. Lancet 333:613. Fonseka, M. M., S. L. Seneviratne, C. E. de Silva, S. B. Gunatilake, and H. J. de Silva. 2002. Yellow oleander poisoning in Sri Lanka: Outcome in a secondary care hospital. Hum Exp Toxicol 21:293–5. Frishman, W. H. 1999. Nutraceuticals as treatments for cardiovascular disease. Heart Dis 1:51. Frishman, W. H., P. Beravol, and C. Carosella. 2009. Alternative and complementary medicine for preventing and treating cardiovascular disease. Dis Mon 55:121–92. Frishman, W. H., A. Del Vecchio, S. Sanal, and A. Ismail. 2003. Cardiovascular manifestations of substance abuse. Part 2: Alcohol, amphetamines, heroin, cannabis, and caffeine. Heart Dis 5:253–71. Ganji, S. H., S. Qin, L. Zhang, V. S. Kamanna, and M. L. Kashyap. 2009. Niacin inhibits vascular oxidative stress, redox-sensitive genes, and monocyte adhesion to human aortic endothelial cells. Atherosclerosis 202:68–75. Gey, K. F., and P. Puska. 1989. Plasma vitamins E and A inversely correlated to mortality from ischemic heart disease in cross-cultural epidemiology. Ann N Y Acad Sci 570:268–82. Gheith, O., H. Sheashaa, M. Abdelsalam, Z. Shoeir, and M. Sobh. 2009. Efficacy and safety of Monascus pur- pureus Went rice in children and young adults with secondary hyperlipidemia: A preliminary report. Eur J Intern Med 20:e57–61. Giovannucci, E., Y. Liu, B. W. Hollis, and E. B. Rimm. 2008. 25-hydroxyvitamin D and risk of myocardial infarction in men: A prospective study. Arch Intern Med 168:1174–80. GISSI-Prevenzione Investigators. 1999. Dietary supplementation with n-3 polyunsaturated fatty acids and vita- min E after myocardial infarction: Results of the GISSI-Prevenzione trial. Lancet 354:447–55. Glynn, R. J., P. M. Ridker, S. Z. Goldhaber, R. Y. Zee, and J. E. Buring. 2007. Effects of random allocation to vitamin E supplementation on the occurrence of venous thromboembolism: Report from the Women’s Health Study. Circulation 116:1497–503. Greenberg, E. R., J. A. Baron, M. R. Karagas et al. 1996. Mortality associated with low plasma concentration of beta carotene and the effect of oral supplementation. JAMA 275:699–703. Greenberg, S., and W. H. Frishman. 1990. Co-enzyme Q10: A new drug for cardiovascular disease. J Clin

Pharmacol 30:596–608. Greenblatt, D. J., and L. L. von Moltke. 2005. Interaction of warfarin with drugs, natural substances, and foods.

J Clin Pharmacol 45:127–32. Gresele, P., P. Pignatelli, G. Guglielmini et al. 2008. Resveratrol, at concentrations attainable with moderate wine consumption, stimulates human platelet nitric oxide production. J Nutr 138:1602–8. Gutierrez, A. D., D. G. de Serna, I. Robinson, and D. S. Schade. 2009. The response of gamma vitamin E to varying dosages of alpha vitamin E plus vitamin C. Metabolism 58:469–78. Hackam, D. G., J. C. Peterson, and J. D. Spence. 2000. What level of plasma homocyst(e)ine should be treated?

Effects of vitamin therapy on progression of carotid atherosclerosis in patients with homocyst(e)ine levels above and below 14 micromol/L. Am J Hypertens 13:105–10. Han, M. X. 1992. Experimental research on improving the blood flow of ischemic myocardial tissue in rabbits by using Panax ginseng. Chin J Integr Tradit West Med 12:427–8. Hankey, G. J., and J. W. Eikelboom. 1999. Homocysteine and vascular disease. Lancet 354:407–13. Heart Protection Study Collaborative Group. 2002. MRC/BHF Heart Protection Study of antioxidant vita- min supplementation in 20,536 high-risk individuals: A randomised placebo-controlled trial. Lancet 360:23–33. Hennekens, C. H., J. E. Buring, J. E. Manson et al. 1996. Lack of effect of long-term supplementation with beta carotene on the incidence of malignant neoplasms and cardiovascular disease. N Engl J Med 334:1145–9. Hercberg, S., P. Galan, P. Preziosi et al. 2004. The SU.VI.MAX Study: A randomized, placebo-controlled trial of the health effects of antioxidant vitamins and minerals. Arch Intern Med 164:2335–42. Hertog, M. G., E. J. Feskens, P. C. Hollman, M. B. Katan, and D. Kromhout. 1993. Dietary antioxidant flavonoids and risk of coronary heart disease: The Zutphen Elderly Study. Lancet 342:1007–11. Hikino, H., M. Ishiyama, Y. Suzuki, and C. Konno. 1989. Mechanisms of hypoglycemic activity of ganoderan

B: A glycan of Ganoderma lucidum fruit bodies. Planta Med 55:423–8. Ho, K. M. 2008. Intravenously administered magnesium for cardiac arrhythmias: Jack of all trades. Magnes

Res 21:65–8. Ho, K. M., D. J. Sheridan, and T. Paterson. 2007. Use of intravenously administered magnesium to treat acute onset atrial fibrillation: A meta-analysis. Heart 93:1433–40. Hodis, H. N., W. J. Mack, L. Dustin et al. 2009. High-dose B vitamin supplementation and progression of sub- clinical atherosclerosis: A randomized controlled trial. Stroke 40:730–6. Holick, M. F. 2006. High prevalence of vitamin D inadequacy and implications for health. Mayo Clin Proc

81:353–73.

Hollenberg, N. K., and N. D. Fisher. 2007. Is it the dark in dark chocolate? Circulation 116:2360–2. Holubarsch, C. J., W. S. Colucci, T. Meinertz, W. Gaus, and M. Tendera. 2008. The efficacy and safety of Cra taegus extract WS 1442 in patients with heart failure: The SPICE trial. Eur J Heart Fail 10:1255–63. Hooper, L., R. L. Thompson, R. A. Harrison et al. 2006. Risks and benefits of omega 3 fats for mortality, car- diovascular disease, and cancer: Systematic review. BMJ 332:752–60. Houston, M. C., and K. J. Harper. 2008. Potassium, magnesium, and calcium: Their role in both the cause and treatment of hypertension. J Clin Hypertens (Greenwich) 10:3–11. Hu, Z., X. Yang, P. C. Ho et al. 2005. Herb-drug interactions: A literature review. Drugs 65:1239–82. Huang, C. F., T. C. Li, C. C. Lin, C. S. Liu, H. C. Shih, and M. M. Lai. 2007. Efficacy of Monascus purpureus

Went rice on lowering lipid ratios in hypercholesterolemic patients. Eur J Cardiovasc Prev Rehabil 14:438–40. Isaacsohn, J. L., M. Moser, E. A. Stein et al. 1998. Garlic powder and plasma lipids and lipoproteins: A multi- center, randomized, placebo-controlled trial. Arch Intern Med 158:1189–94. Izzo, A. A. 2004. Drug interactions with St. John’s wort (Hypericum perforatum): A review of the clinical evi- dence. Int J Clin Pharmacol Ther 42:139–48. Izzo, A. A. 2005. Herb-drug interactions: An overview of the clinical evidence. Fundam Clin Pharmacol

19:1–16. Izzo, A. A., and E. Ernst. 2009. Interactions between herbal medicines and prescribed drugs: An updated sys- tematic review. Drugs 69:1777–98. Jain, A. K., R. Vargas, S. Gotzkowsky, and F. G. McMahon. 1993. Can garlic reduce levels of serum lipids? A controlled clinical study. Am J Med 94:632–5. Jialal, I., M. Traber, and S. Devaraj. 2001. Is there a vitamin E paradox? Curr Opin Lipidol 12:49–53. Joseph, G., Y. Zhao, and W. Klaus. 1995. Pharmacologic action profile of Crataegus extract in comparison to epinephrine, amirinone, milrinone and digoxin in the isolated perfused guinea pig heart. Drug Res 45:1261–5. Joy, T. R., and R. A. Hegele. 2009. Narrative review: Statin-related myopathy. Ann Intern Med 150:858–68. Kardinaal, A. F., F. J. Kok, J. Ringstad et al. 1993. Antioxidants in adipose tissue and risk of myocardial infarc- tion: The EURAMIC Study. Lancet 342:1379–84. Kendler, B. S. 1987. Garlic (Allium sativum) and onion (Allium cepa): A review of their relationship to cardio- vascular disease. Prev Med 16:670–85. Kendler, B. S. 1997. Recent nutritional approaches to the prevention and therapy of cardiovascular disease.

Prog Cardiovasc Nurs 12:3–23. Kennedy, D. O., and A. B. Scholey. 2006. The psychopharmacology of European herbs with cognition- enhancing properties. Curr Pharm Des 12:4613–23. Khaw, K. T., S. Bingham, A. Welch et al. 2001. Relation between plasma ascorbic acid and mortality in men and women in EPIC-Norfolk prospective study: A prospective population study. European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition. Lancet 357:657–63. Kleijnen, J., P. Knipschild, and G. ter Riet. 1989. Garlic, onions and cardiovascular risk factors: A review of the evidence from human experiments with emphasis on commercially available preparations. Br J Clin Pharmacol 28:535–44. Koch, E. 2005. Inhibition of platelet activating factor (PAF)-induced aggregation of human thrombocytes by ginkgolides: Considerations on possible bleeding complications after oral intake of Ginkgo biloba extracts. Phytomedicine 12:10–6. Kohda, Y., H. Shirakawa, K. Yamane et al. 2008. Prevention of incipient diabetic cardiomyopathy by high-dose thiamine. J Toxicol Sci 33:459–72. Kok, F. J., A. Hofman, J. C. Witteman et al. 1989. Decreased selenium levels in acute myocardial infarction.

JAMA 261:1161–4. Komoda, Y., M. Shimizu, Y. Sonoda, and Y. Sato. 1989. Ganoderic acid and its derivatives as cholesterol syn- thesis inhibitors. Chem Pharm Bull (Tokyo) 37:531–3. Kritchevsky, S. B., T. Shimakawa, G. S. Tell et al. 1995. Dietary antioxidants and carotid artery wall thickness:

The Atherosclerosis Risk in Communities Study. Circulation 92:2142–50. Krueger, T., R. Westenfeld, L. Schurgers, and V. Brandenburg. 2009. Coagulation meets calcification: The vitamin K system. Int J Artif Organs 32:67–74. Kuvin, J. T., D. M. Dave, K. A. Sliney et al. 2006. Effects of extended-release niacin on lipoprotein particle size, distribution, and inflammatory markers in patients with coronary artery disease. Am J Cardiol 98:743–5. Kwan, C. Y. 1995. Vascular effects of selected antihypertensive drugs derived from traditional medicinal herbs.

Clin Exp Pharmacol Physiol Suppl 22:S297–9.

Lai, K. N., L. Y. Chan, S. C. Tang, and J. C. Leung. 2006. Ganoderma extract prevents albumin-induced oxidative damage and chemokines synthesis in cultured human proximal tubular epithelial cells. Nephrol Dial Transplant 21:1188–97. Lee, B. J., M. C. Huang, L. J. Chung et al. 2004. Folic acid and vitamin B12 are more effective than vitamin

B6 in lowering fasting plasma homocysteine concentration in patients with coronary artery disease. Eur J Clin Nutr 58:481–7. Lee, J. M., H. Kwon, H. Jeong et al. 2001. Inhibition of lipid peroxidation and oxidative DNA damage by

Ganoderma lucidum. Phytother Res 15:245–9. Lee, S. Y., and H. M. Rhee. 1990. Cardiovascular effects of mycelium extract of Ganoderma lucidum: Inhibition of sympathetic outflow as a mechanism of its hypotensive action. Chem Pharm Bull (Tokyo) 38:1359–64. Leon, H., M. C. Shibata, S. Sivakumaran, M. Dorgan, T. Chatterley, and R. T. Tsuyuki. 2008. Effect of fish oil on arrhythmias and mortality: Systematic review. BMJ 337:149–52. Lichodziejewska, B., J. Klos, J. Rezler et al. 1997. Clinical symptoms of mitral valve prolapse are related to hypomagnesemia and attenuated by magnesium supplementation. Am J Cardiol 79:768–72. Lin, C. C., T. C. Li, and M. M. Lai. 2005. Efficacy and safety of Monascus purpureus Went rice in subjects with hyperlipidemia. Eur J Endocrinol 153:679–86. Lin, S. G., X. L. Zheng, Q. Y. Chen, and J. J. Sun. 1993. Effect of Panax notoginseng saponins on increased proliferation of cultured aortic smooth muscle cells stimulated by hypercholesterolemic serum. Acta Pharmacol Sin 14:314–6. Liu, S., I. M. Lee, U. Ajani, S. R. Cole, J. E. Buring, and J. E. Manson. 2001. Intake of vegetables rich in carotenoids and risk of coronary heart disease in men: The Physicians’ Health Study. Int J Epidemiol 30:130–5. Lonn, E. 2008. Homocysteine-lowering B vitamin therapy in cardiovascular prevention—wrong again? JAMA

299:2086–7. Lonn, E., S. Yusuf, M. J. Arnold et al. 2006. Homocysteine lowering with folic acid and B vitamins in vascular disease. N Engl J Med 354:1567–77. Luo, J. Z., and L. Luo. 2009. Ginseng on hyperglycemia: Effects and mechanisms. Evid Based Complement

Alternat Med 6:423–7. Ma, S. W., I. F. Benzie, T. T. Chu, B. S. Fok, B. Tomlinson, and L. A. Critchley. 2008. Effect of Panax ginseng supplementation on biomarkers of glucose tolerance, antioxidant status and oxidative stress in type 2 diabetic subjects: Results of a placebo-controlled human intervention trial. Diabetes Obes Metab 10:1125–7. Mahadevan, S., and Y. Park. 2008. Multifaceted therapeutic benefits of Ginkgo biloba L.: Chemistry, efficacy, safety, and uses. J Food Sci 73:R14–9. Mashour, N. H., G. I. Lin, and W. H. Frishman. 1998. Herbal medicine for the treatment of cardiovascular disease: Clinical considerations. Arch Intern Med 158:2225–34. Maxwell, S., A. Cruickshank, and G. Thorpe. 1994. Red wine and antioxidant activity in serum. Lancet

344:193–4. McCully, K. S. 1969. Vascular pathology of homocysteinemia: Implications for the pathogenesis of arterioscle- rosis. Am J Pathol 56:111–28. McKenna, D. J., K. Jones, and K. Hughes. 2001. Efficacy, safety, and use of Ginkgo biloba in clinical and pre- clinical applications. Altern Ther Health Med 7:70–90. McLean, R. M. 1994. Magnesium and its therapeutic uses: A review. Am J Med 96:63–76. McMackin, C. J., M. E. Widlansky, N. M. Hamburg et al. 2007. Effect of combined treatment with alpha-lipoic acid and acetyl-L-carnitine on vascular function and blood pressure in patients with coronary artery disease. J Clin Hypertens (Greenwich) 9:249–55. McRae, S. 1996. Elevated serum digoxin levels in a patient taking digoxin and Siberian ginseng. CMAJ

155:293–5. Mehrinfar, R., and W. H. Frishman. 2008. Flavanol-rich cocoa: A cardioprotective nutraceutical. Cardiol Rev

16:109–15. Merke, J., P. Milde, S. Lewicka et al. 1989. Identification and regulation of 1,25-dihydroxyvitamin D3 recep- tor activity and biosynthesis of 1,25-dihydroxyvitamin D3. Studies in cultured bovine aortic endothelial cells and human dermal capillaries. J Clin Invest 83:1903–15. Mikirova, N. A., T. E. Ichim, and N. H. Riordan. 2008. Anti-angiogenic effect of high doses of ascorbic acid.

J Transl Med 6:50. Miyaki, K., M. Murata, H. Kikuchi et al. 2005. Assessment of tailor-made prevention of atherosclerosis with folic acid supplementation: Randomized, double-blind, placebo-controlled trials in each MTHFR C677T genotype. J Hum Genet 50:241–8.

Moat, S. J., A. Madhavan, S. Y. Taylor et al. 2006. High- but not low-dose folic acid improves endothelial func- tion in coronary artery disease. Eur J Clin Invest 36:850–9. Moats, C., and E. B. Rimm. 2007. Vitamin intake and risk of coronary disease: Observation versus intervention.

Curr Atheroscler Rep 9:508–14. Moser, M. 1986. Historical perspective on the management of hypertension. Am J Med 80:1–11. Mouren, X., P. Caillard, and F. Schwartz. 1994. Study of the antiischemic action of EGb 761 in the treatment of peripheral arterial occlusive disease by TcPo2 determination. Angiology 45:413–7. Mursu, J., T. Nurmi, T. P. Tuomainen, A. Ruusunen, J. T. Salonen, and S. Voutilainen. 2007. The intake of flavonoids and carotid atherosclerosis: The Kuopio Ischaemic Heart Disease Risk Factor Study. Br J Nutr 98:814–8. Nasa, Y., H. Hashizume, A. N. Hoque, and Y. Abiko. 1993. Protective effect of Crataegus extract on the cardiac mechanical dysfunction in isolated perfused working rat heart. Drug Res 43:945–9. Navas-Acien, A., J. Bleys, and E. Guallar. 2008. Selenium intake and cardiovascular risk: What is new? Curr

Opin Lipidol 19:43–9. Neil, H. A., C. A. Silagy, T. Lancaster et al. 1996. Garlic powder in the treatment of moderate hyperlipidaemia:

A controlled trial and meta-analysis. J R Coll Physicians Lond 30:329–34. Nicolai, S. P., L. M. Kruidenier, B. L. Bendermacher, M. H. Prins, and J. A. Teijink. 2009. Ginkgo biloba for intermittent claudication. Cochrane Database Syst Rev (2):CD006888. Osganian, S. K., M. J. Stampfer, E. Rimm et al. 2003. Vitamin C and risk of coronary heart disease in women.

J Am Coll Cardiol 42:246–52. Pearson, T. A., S. N. Blair, S. R. Daniels et al. 2002. AHA guidelines for primary prevention of cardiovascu- lar disease and stroke: 2002 update. Consensus panel guide to comprehensive risk reduction for adult patients without coronary or other atherosclerotic vascular diseases. Circulation 106:388–91. Perez, C. M. 2009. Can ginkgo biloba combat diseases? P R Health Sci J 28:66–74. Pilz, S., H. Dobnig, J. E. Fischer et al. 2008. Low vitamin d levels predict stroke in patients referred to coronary angiography. Stroke 39:2611–3. Pilz, S., W. Marz, B. Wellnitz et al. 2008. Association of vitamin D deficiency with heart failure and sud- den cardiac death in a large cross-sectional study of patients referred for coronary angiography. J Clin Endocrinol Metab 93:3927–35. Pokan, R., P. Hofmann, S. P. von Duvillard et al. 2006. Oral magnesium therapy, exercise heart rate, exercise tolerance, and myocardial function in coronary artery disease patients. Br J Sports Med 40:773–8. Poldermans, D., M. Dunkelgrun, O. Schouten, and U. Hostalek. 2008. Prolonged-release nicotinic acid in patients with atherosclerotic disease in the Netherlands. Eur Surg Res 41:313–8. Popping, S., H. Rose, I. Ionescu, Y. Fischer, and H. Kammermeier. 1995. Effect of a hawthorn extract on contraction and energy turnover of isolated rat cardiomyocytes. Drug Res 45:1157–61. Pradhan, A. D., S. Shrivastava, N. R. Cook, N. Rifai, M. A. Creager, and P. M. Ridker. 2008. Symptomatic peripheral arterial disease in women: Nontraditional biomarkers of elevated risk. Circulation 117:823–31. Preuss, H. G., D. Wallerstedt, N. Talpur et al. 2000. Effects of niacin-bound chromium and grape seed proanthocyanidin extract on the lipid profile of hypercholesterolemic subjects: A pilot study. J Med 31:227–46. Pryor, W. A. 2000. Vitamin E and heart disease: Basic science to clinical intervention trials. Free Radic Biol

Med 28:141–64. Qian, J. Q. 2002. Cardiovascular pharmacological effects of bisbenzylisoquinoline alkaloid derivatives. Acta

Pharmacol Sin 23:1086–92. Rahman, K., and G. M. Lowe. 2006. Garlic and cardiovascular disease: A critical review. J Nutr 136:736S–40S. Rajapakse, S. 2009. Management of yellow oleander poisoning. Clin Toxicol (Phila) 47:206–12. Rajendran, S., P. D. Deepalakshmi, K. Parasakthy, H. Devaraj, and S. N. Devaraj. 1996. Effect of tincture of

Crataegus on the LDL-receptor activity of hepatic plasma membrane of rats fed an atherogenic diet. Atherosclerosis 123:235–41. Rapola, J. M., J. Virtamo, S. Ripatti et al. 1997. Randomised trial of alpha-tocopherol and beta-carotene supplements on incidence of major coronary events in men with previous myocardial infarction. Lancet 349:1715–20. Rasool, A. H., A. R. Rahman, K. H. Yuen, and A. R. Wong. 2008. Arterial compliance and vitamin E blood levels with a self emulsifying preparation of tocotrienol rich vitamin E. Arch Pharm Res 31:1212–7. Reinhart, K. M., R. Talati, C. M. White, and C. I. Coleman. 2009. The impact of garlic on lipid parameters: A systematic review and meta-analysis. Nutr Res Rev 22:39–48. Resnick, L. M., F. B. Muller, and J. H. Laragh. 1986. Calcium-regulating hormones in essential hypertension:

Relation to plasma renin activity and sodium metabolism. Ann Intern Med 105:649–54.

Riccioni, G., B. Mancini, E. Di Ilio, T. Bucciarelli, and N. D’Orazio. 2008. Protective effect of lycopene in cardiovascular disease. Eur Rev Med Pharmacol Sci 12:183–90. Ridker, P. M., J. E. Manson, J. E. Buring, J. Shih, M. Matias, and C. H. Hennekens. 1999. Homocysteine and risk of cardiovascular disease among postmenopausal women. JAMA 281:1817–21. Rimm, E. B., M. B. Katan, A. Ascherio, M. J. Stampfer, and W. C. Willett. 1996. Relation between intake of flavonoids and risk for coronary heart disease in male health professionals. Ann Intern Med 125:384–9. Ringrose, H., and P. Zimmet. 1979. Nutrient intakes in an urbanized Micronesian population with a high dia- betes prevalence. Am J Clin Nutr 32:1334–41. Rose, K. D., P. D. Croissant, C. F. Parliament, and M. B. Levin. 1990. Spontaneous spinal epidural hema- toma with associated platelet dysfunction from excessive garlic ingestion: A case report. Neurosurgery 26:880–2. Safadi, R., I. Levy, Y. Amitai, and Y. Caraco. 1995. Beneficial effect of digoxin-specific Fab antibody fragments in oleander intoxication. Arch Intern Med 155:2121–5. Salvini, S., C. H. Hennekens, J. S. Morris, W. C. Willett, and M. J. Stampfer. 1995. Plasma levels of the anti- oxidant selenium and risk of myocardial infarction among U.S. physicians. Am J Cardiol 76:1218–21. Saposnik, G., J. G. Ray, P. Sheridan, M. McQueen, and E. Lonn. 2009. Homocysteine-lowering therapy and stroke risk, severity, and disability: Additional findings from the HOPE 2 trial. Stroke 40:1365–72. Schussler, M., J. Holzl, and U. Fricke. 1995. Myocardial effects of flavonoids from Crataegus species.

Arzneimittelforschung 45:842–5. Selhub, J., P. F. Jacques, A. G. Bostom et al. 1995. Association between plasma homocysteine concentrations and extracranial carotid-artery stenosis. N Engl J Med 332:286–91. Sesso, H. D., J. E. Buring, W. G. Christen et al. 2008. Vitamins E and C in the prevention of cardiovascular disease in men: The Physicians’ Health Study II randomized controlled trial. JAMA 300:2123–33. Sesso, H. D., J. E. Buring, E. P. Norkus, and J. M. Gaziano. 2005. Plasma lycopene, other carotenoids, and retinol and the risk of cardiovascular disease in men. Am J Clin Nutr 81:990–7. Seto, S. W., T. Y. Lam, H. L. Tam et al. 2009. Novel hypoglycemic effects of Ganoderma lucidum water-extract in obese/diabetic (+db/+db) mice. Phytomedicine 16:426–36. Shanthi, S., K. Parasakthy, P. D. Deepalakshmi, and S. N. Devaraj. 1994. Hypolipidemic activity of tincture of

Crataegus in rats. Indian J Biochem Biophys 31:143–6. Sharma, B., R. Salunke, S. Srivastava, C. Majumder, and P. Roy. 2009. Effects of guggulsterone isolated from

Commiphora mukul in high fat diet induced diabetic rats. Food Chem Toxicol 47:2631–9. Shea, M. K., C. J. O’Donnell, U. Hoffmann et al. 2009. Vitamin K supplementation and progression of coro- nary artery calcium in older men and women. Am J Clin Nutr 89:1799–807. Shechter, M., C. N. Merz, M. Paul-Labrador et al. 1999. Oral magnesium supplementation inhibits platelet- dependent thrombosis in patients with coronary artery disease. Am J Cardiol 84:152–6. Shechter, M., M. Sharir, M. J. Labrador, J. Forrester, B. Silver, and C. N. Bairey Merz. 2000. Oral magnesium therapy improves endothelial function in patients with coronary artery disease. Circulation 102:2353–8. Shiao, M. S. 2003. Natural products of the medicinal fungus Ganoderma lucidum: Occurrence, biological activities, and pharmacological functions. Chem Rec 3:172–80. Sica, D. A. 2007. Loop diuretic therapy, thiamine balance, and heart failure. Congest Heart Fail 13:244–7. Silagy, C. A., and H. A. Neil. 1994a. A meta-analysis of the effect of garlic on blood pressure. J Hypertens

12:463–8. Silagy, C., and A. Neil. 1994b. Garlic as a lipid lowering agent—a meta-analysis. J R Coll Physicians Lond

28:39–45. Silver, M. A., P. H. Langsjoen, S. Szabo, H. Patil, and A. Zelinger. 2003. Statin cardiomyopathy? A potential role for Co-Enzyme Q10 therapy for statin-induced changes in diastolic LV performance: Description of a clinical protocol. Biofactors 18:125–7. Simons, S., H. Wollersheim, and T. Thien. 2009. A systematic review on the influence of trial quality on the effect of garlic on blood pressure. Neth J Med 67:212–9. Smith Jr., S. C., J. Allen, S. N. Blair et al. 2006. AHA/ACC guidelines for secondary prevention for patients with coronary and other atherosclerotic vascular disease: 2006 update. Endorsed by the National Heart, Lung, and Blood Institute. Circulation 113:2363–72. Snitz, B. E., E. S. O’Meara, M. C. Carlson et al. 2009. Ginkgo biloba for preventing cognitive decline in older adults: A randomized trial. JAMA 302:2663–70. Somjen, D., Y. Weisman, F. Kohen et al. 2005. 25-hydroxyvitamin D3-1alpha-hydroxylase is expressed in human vascular smooth muscle cells and is upregulated by parathyroid hormone and estrogenic compounds. Circulation 111:1666–71.

Steiner, M., A. H. Khan, D. Holbert, and R. I. Lin. 1996. A double-blind crossover study in moderately hyper- cholesterolemic men that compared the effect of aged garlic extract and placebo administration on blood lipids. Am J Clin Nutr 64:866–70. Stephens, N. G., A. Parsons, P. M. Schofield, F. Kelly, K. Cheeseman, and M. J. Mitchinson. 1996. Randomised controlled trial of vitamin E in patients with coronary disease: Cambridge Heart Antioxidant Study (CHAOS). Lancet 347:781–6. Szapary, P. O., M. L. Wolfe, L. T. Bloedon et al. 2003. Guggulipid for the treatment of hypercholesterolemia:

A randomized controlled trial. JAMA 290:765–72. Taylor, A. J., T. C. Villines, E. J. Stanek et al. 2009. Extended-release niacin or ezetimibe and carotid intima- media thickness. N Engl J Med 361:2113–22. The ACCORD Study Group. 2010. Effects of intensive blood-pressure control in type 2 diabetes mellitus.

N Engl J Med 362:1575–85. The Digitalis Investigation Group. 1997. The effect of digoxin on mortality and morbidity in patients with heart failure. N Engl J Med 336:525–33. Title, L. M., P. M. Cummings, K. Giddens, J. J. Genest Jr., and B. A. Nassar. 2000. Effect of folic acid and anti- oxidant vitamins on endothelial dysfunction in patients with coronary artery disease. J Am Coll Cardiol 36:758–65. Tomlinson, B., T. Y. Chan, J. C. Chan, J. A. Critchley, and P. P. But. 2000. Toxicity of complementary therapies:

An Eastern perspective. J Clin Pharmacol 40:451–6. Tomlinson, B., M. Hu, and V. W. Lee. 2008. In vivo assessment of herb-drug interactions: Possible utility of a pharmacogenetic approach? Mol Nutr Food Res 52:799–809. Toole, J. F., M. R. Malinow, L. E. Chambless et al. 2004. Lowering homocysteine in patients with ischemic stroke to prevent recurrent stroke, myocardial infarction, and death: The Vitamin Intervention for Stroke Prevention (VISP) randomized controlled trial. JAMA 291:565–75. Turnbull, F., B. Neal, T. Ninomiya et al. 2008. Effects of different regimens to lower blood pressure on major cardiovascular events in older and younger adults: Meta-analysis of randomised trials. BMJ 336:1121–3. Ullah, M. F., and M. W. Khan. 2008. Food as medicine: Potential therapeutic tendencies of plant derived poly- phenolic compounds. Asian Pac J Cancer Prev 9:187–95. Vanscheidt, W., V. Jost, P. Wolna et al. 2002. Efficacy and safety of a butcher’s broom preparation (Ruscus aculeatus L. extract) compared to placebo in patients suffering from chronic venous insufficiency. Drug Res 52:243–50. Vazquez-Agell, M., E. Sacanella, E. Tobias et al. 2007. Inflammatory markers of atherosclerosis are decreased after moderate consumption of cava (sparkling wine) in men with low cardiovascular risk. J Nutr 137:2279–84. Vermeulen, E. G., C. D. Stehouwer, J. W. Twisk et al. 2000. Effect of homocysteine-lowering treatment with folic acid plus vitamin B6 on progression of subclinical atherosclerosis: A randomised, placebocontrolled trial. Lancet 355:517–22. Vibes, J., B. Lasserre, J. Gleye, and C. Declume. 1994. Inhibition of thromboxane A2 biosynthesis in vitro by the main components of Crataegus oxyacantha (hawthorn) flower heads. Prostaglandins Leukot Essent Fatty Acids 50:173–5. Vittone, F., A. Chait, J. S. Morse, B. Fish, B. G. Brown, and X. Q. Zhao. 2007. Niacin plus simvastatin reduces coronary stenosis progression among patients with metabolic syndrome despite a modest increase in insulin resistance: A subgroup analysis of the HDL-Atherosclerosis Treatment Study (HATS). J Clin Lipidol 1:203–10. Vivekananthan, D. P., M. S. Penn, S. K. Sapp, A. Hsu, and E. J. Topol. 2003. Use of antioxidant vitamins for the prevention of cardiovascular disease: Meta-analysis of randomised trials. Lancet 361:2017–23. Vuksan, V., and J. L. Sievenpiper. 2005. Herbal remedies in the management of diabetes: Lessons learned from the study of ginseng. Nutr Metab Cardiovasc Dis 15:149–60. Vuksan, V., M. K. Sung, J. L. Sievenpiper et al. 2008. Korean red ginseng (Panax ginseng) improves glucose and insulin regulation in well-controlled, type 2 diabetes: Results of a randomized, double-blind, placebo-controlled study of efficacy and safety. Nutr Metab Cardiovasc Dis 18:46–56. Wallis, D. E., S. Penckofer, and G. W. Sizemore. 2008. The “sunshine deficit” and cardiovascular disease.

Circulation 118:1476–85. Wang, T. J., M. J. Pencina, S. L. Booth et al. 2008. Vitamin D deficiency and risk of cardiovascular disease.

Circulation 117:503–11. Warnholtz, A., P. Wild, M. A. Ostad et al. 2009. Effects of oral niacin on endothelial dysfunction in patients with coronary artery disease: Results of the randomized, double-blind, placebo-controlled INEF study. Atherosclerosis 204:216–21.

Wasser, W. G., N. S. Feldman, and V. D. D’Agati. 1997. Chronic renal failure after ingestion of over-the- counter chromium picolinate. Ann Intern Med 126:410. Weikl, A., K. D. Assmus, A. Neukum-Schmidt et al. 1996. Crataegus special extract WS 1442: Assessment of objective effectiveness in patients with heart failure (NYHA II). Fortschr Med 114:291–6. Wolinsky, H. 2007. Coenzyme Q10 in statin-associated myopathy. J Am Coll Cardiol 50:1911. Wu, B., M. Liu, and S. Zhang. 2007. Danshen agents for acute ischaemic stroke. Cochrane Database Syst Rev

(2):CD004295. Xie, J. T., S. McHendale, and C. S. Yuan. 2005. Ginseng and diabetes. Am J Chin Med 33:397–404. Xue, Y. Z., L. X. Wang, H. Z. Liu, X. W. Qi, X. H. Wang, and H. Z. Ren. 2007. L-carnitine as an adjunct therapy to percutaneous coronary intervention for non-ST elevation myocardial infarction. Cardiovasc Drugs Ther 21:445–8. Yu, S., B. Zhong, M. Zheng, F. Xiao, Z. Dong, and H. Zhang. 2009. The quality of randomized controlled trials on Danshen in the treatment of ischemic vascular disease. J Altern Complement Med 15:557–65. Yuen, J. W., and M. D. Gohel. 2005. Anticancer effects of Ganoderma lucidum: A review of scientific evidence.

Nutr Cancer 53:11–7. Yusuf, S., S. Hawken, S. Ounpuu et al. 2004. Effect of potentially modifiable risk factors associated with myo- cardial infarction in 52 countries (the INTERHEART study): Case-control study. Lancet 364:937–52. Yusuf, S., P. Sleight, J. Pogue, J. Bosch, R. Davies, and G. Dagenais. 2000. Effects of an angiotensin-converting- enzyme inhibitor, ramipril, on cardiovascular events in high-risk patients. The Heart Outcomes Prevention Evaluation Study Investigators. N Engl J Med 342:145–53. Zee, R. Y., S. Mora, S. Cheng et al. 2007. Homocysteine, 5,10-methylenetetrahydrofolate reductase 677C>T polymorphism, nutrient intake, and incident cardiovascular disease in 24,968 initially healthy women. Clin Chem 53:845–51. Zhang, H. N., and Z. B. Lin. 2004. Hypoglycemic effect of Ganoderma lucidum polysaccharides. Acta

Pharmacol Sin 25:191–5. Zhang, W., J. Wojta, and B. R. Binder. 1994. Effect of notoginsenoside R1 on the synthesis of tissue-type plas- minogen activator and plasminogen activator inhibitor-1 in cultured human umbilical vein endothelial cells. Arterioscler Thromb 14:1040–6. Zhou, L., Z. Zuo, and M. S. Chow. 2005. Danshen: An overview of its chemistry, pharmacology, pharma cokinetics, and clinical use. J Clin Pharmacol 45:1345–59. Zhu, M., Q. Chang, L. K. Wong, F. S. Chong, and R. C. Li. 1999. Triterpene antioxidants from Ganoderma lucidum. Phytother Res 13:529–31. Zick, S. M., B. Gillespie, and K. D. Aaronson. 2008. The effect of Crataegus oxycantha special extract WS

1442 on clinical progression in patients with mild to moderate symptoms of heart failure. Eur J Heart Fail 10:587–93. Zittermann, A., and R. Koerfer. 2008. Vitamin D in the prevention and treatment of coronary heart disease. Curr

Opin Clin Nutr Metab Care 11:752–7. Zittermann, A., S. S. Schleithoff, and R. Koerfer. 2007. Vitamin D and vascular calcification. Curr Opin Lipidol

18:41–6.

Chương 17Rau thơm và gia vị trong phòng và trị ung thư

C. Kaefer & J. Milner · bản gốc tr. 384-405

17.1 GIỚI THIỆU

Về lịch sử, gia vị đã định hình nhiều sự kiện trên khắp thế giới. Nhiều nhà hàng hải, gồm Christopher Columbus huyền thoại, đã rong ruổi biển cả để tìm các loại gia vị quý giá. Các mặt hàng được đánh giá cao này đóng góp không chỉ hương vị mà còn làm chất tạo màu và chất bảo quản trong nhiều nền văn hoá. Ngày nay, gia vị ngày càng được tôn vinh không chỉ vì tính chất ẩm thực mà còn vì lợi ích sức khoẻ tiềm năng. Dù các thuộc tính sức khoẻ liên quan dùng gia vị có thể phát sinh từ tính chất chống oxy hoá của chúng, các hiệu ứng sinh học của chúng có thể phát sinh từ khả năng cảm ứng thay đổi ở một số quá trình tế bào, gồm các quá trình liên quan chuyển hoá thuốc, phân chia tế bào, apoptosis, biệt hoá, và năng lực miễn dịch.

Sự phức tạp của việc hiểu đáp ứng sinh học với gia vị trước hết bộc lộ ở tiêu chí dùng để phân biệt cái gì tạo thành gia vị nấu ăn và chúng khác rau thơm nấu ăn như thế nào. Các thuật ngữ này thường được dùng thay thế nhau trong y văn khoa học và phổ thông. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) định nghĩa gia vị là "chất thực vật thơm, ở dạng nguyên, vỡ, hoặc xay," có chức năng đáng kể trong thực phẩm là "làm gia vị hơn là dinh dưỡng" và từ đó "không có phần nào của dầu bay hơi hoặc nguyên tắc tạo hương vị khác bị loại bỏ" (Food and Drug Administration 2007:205–208). Dù đây là định nghĩa khả thi, nó không xét hậu quả sinh học của việc tiêu thụ các mặt hàng này và chúng khác rau thơm như thế nào. Vườn cây quốc gia Hoa Kỳ (U.S. National Arboretum) đưa ra định nghĩa thay thế và mô tả gia vị là "chất tạo hương vị (thường nguồn gốc nhiệt đới) được sấy khô và rau thơm nấu ăn là lá tươi hoặc khô từ cây có thể dùng cho mục đích tạo hương vị trong chuẩn bị thực phẩm" (United States National Arboretum 2002). Chúng ta phải nhớ rằng lượng của một mặt hàng tiêu thụ không quyết định tầm quan trọng của nó. Do đó, việc loại bỏ ý nghĩa sức khoẻ khỏi bất kỳ định nghĩa nào dường như có thiếu sót. Trong chương này, chúng tôi dùng các thuật ngữ "rau thơm" và "gia vị" thay thế nhau và giả định cả hai đều có tính chất vượt ra ngoài việc chỉ cung cấp hương vị và màu sắc.

Không nghi ngờ gì rằng dinh dưỡng và sức khoẻ bị ràng buộc chặt chẽ (Kennedy 2008). Qua nhiều thế hệ, người ta tuyên bố thực phẩm mang lại lợi ích lớn hơn chỉ là cung cấp năng lượng. Niềm tin vào tính chất dược liệu của thực phẩm đã xuất hiện trong nhiều tác phẩm đầu của con người. Hippocrates thường được trích dẫn như đã nói "Hãy để thức ăn là thuốc của bạn và thuốc là thức ăn của bạn." Các nghiên cứu dịch tễ học, tiền lâm sàng, và lâm sàng tiếp tục cung cấp hiểu biết cơ bản về các mối quan hệ động giữa các chất dinh dưỡng — định nghĩa ở đây là bất kỳ chất nào trong chế độ ăn tạo ra hiệu ứng sinh lý — và sức khoẻ. Ngày nay, các tuyên bố về khả năng thực phẩm, gồm gia vị, hạ nguy cơ bệnh hoặc nâng cao chất lượng sống tiếp tục thu hút cuộc sống chúng ta (Kaefer và Milner 2008; Kochhar 2008; Krishnaswamy 2008; Iyer và cs. 2009). Cần ba loại biomarker — tiếp xúc, hiệu ứng, và dễ mẫn cảm — để đánh giá hiệu quả của gia vị trong phòng và trị ung thư (Hình 17.1). Cần thêm thông tin về lượng gia vị cụ thể cần thiết để tạo ra một đáp ứng (hiệu ứng) và các tương tác của gia vị với các thành phần khác của chế độ ăn, vi sinh vật trong đường tiêu hoá, tiếp xúc môi trường, và di truyền người (các yếu tố dễ mẫn cảm) để làm sáng lợi ích thật của việc thêm gia vị vào chế độ ăn.

Gia vị có thể là chìa khoá xác định sự cân bằng giữa các yếu tố pro- và chống ung thư điều chỉnh nguy cơ và hành vi khối u (Hình 17.2). Khoảng 75% hộ gia đình Hoa Kỳ dùng cách tiếp cận chế độ ăn để giảm nguy cơ bệnh, gồm ung thư (Sloan 2005). Người Mỹ từ 36 đến 55 tuổi ngày càng quan tâm áp dụng hành vi ăn lành mạnh và hướng tới các ẩm thực dân tộc dựa trên lợi ích sức khoẻ nhận thức (Uhl 2000). Nhiều thực phẩm dân tộc này nạp đầy gia vị độc đáo và đầy hương vị; tuy nhiên, dù hướng dẫn chế độ ăn ở một số quốc gia có xu hướng ủng hộ đưa gia vị vào chế độ ăn, các khuyến nghị định lượng cho lượng cụ thể vẫn chưa xuất hiện (Tapsell và cs. 2006).

Giữa năm 1970 và 2005, tiêu thụ gia vị bình đầu đầu người Hoa Kỳ tăng gấp đôi, từ khoảng 1,6 lên 3,3 pound mỗi năm (United States Department of Agriculture Economic Research Service, 2007). Như mong đợi, tiêu thụ một số gia vị tăng nhiều hơn các loại khác; ví dụ, tiêu thụ tỏi tăng hơn sáu lần. Theo báo cáo của Buzzanell (1995) từ Dịch vụ Nghiên cứu Kinh tế (USDA) của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, sự tăng dùng gia vị nội địa phản ánh một số yếu tố. Trong đó có dân số Hispanic và châu Á ngày càng tăng trong Hoa Kỳ, xu hướng tăng dùng rau thơm và gia vị nấu ăn để bù cho thực phẩm ít muối và ít mỡ hơn, và sự tăng phổ biến chung của thực phẩm dân tộc.

Chương này tổng quan các rau thơm và gia vị nấu ăn về khả năng điều chỉnh một số quá trình tế bào liên kết nguy cơ ung thư và/hoặc hành vi khối u (Hình 17.3). Khả năng của gia vị làm chất ức chế kích hoạt sinh học chất gây ung thư, giảm hình thành gốc tự do, ức chế phân chia tế bào và thúc đẩy apoptosis trong tế bào ung thư, ức chế tăng trưởng vi sinh vật, và điều chỉnh viêm và năng lực miễn dịch sẽ được thảo luận như các cơ chế khả dĩ qua đó các gia vị chọn lọc có thể thúc đẩy sức khoẻ và sức đề kháng bệnh. Độc tính thấp và chấp nhận rộng của gia vị có thể làm chúng đặc biệt hữu ích như một thay đổi chế độ ăn cá nhân tinh tế có thể giảm nguy cơ một số bệnh. Người ta đã đánh giá rằng việc thêm khoảng 1 g/ngày rau thơm vào chế độ ăn có thể đóng góp đáng kể vào lượng chất chống oxy hoá toàn phần (&gt;1 mmol) và mang lại nguồn chất chống oxy hoá tốt hơn nhiều món thực phẩm (Dragland và cs. 2003; xem thêm Ch. 2 về chất chống oxy hoá trong rau thơm và gia vị). Vì một số gia vị là chất chống oxy hoá hiệu quả, chúng có thể đặc biệt quan trọng trong giảm tổn thương oxy hoá do stress môi trường, gồm lượng calorie dư thừa.

Hơn 180 hợp chất nguồn gia vị đã được nhận diện và khám phá về lợi ích sức khoẻ của chúng (Aggarwal và cs. 2008). Ngoài phạm vi chương này là xử lý mọi rau thơm và gia vị có thể ảnh hưởng nguy cơ ung thư và hành vi khối u. Do đó, một quyết định đã được đưa ra để tổng quan những gia vị có một số đáp ứng sinh học ấn tượng hơn được báo cáo trong y văn, và một nỗ lực có ý thức đã được thực hiện để cung cấp thông tin về lượng gia vị cần thiết để tạo ra một đáp ứng và do đó tầm quan trọng sinh lý của chúng. Khi có thể, các bài tổng quan gần đây được đưa vào để cung cấp cho độc giả hiểu biết thêm về các đáp ứng sinh học với gia vị cụ thể và ngăn trùng lặp y văn khoa học. Vì có một chương riêng dành cho curcumin (một thành phần sinh hoạt trong nghệ) trong cuốn này và cũng có một số bài tổng quan xuất sắc đã công bố về curcumin (Patel và Majumdar 2009; Aggarwal 2010; Bar-Sela, Epelbaum, và Schaffer 2010; Epstein, Sanderson, và Macdonald 2010), nghệ không được thảo luận trong chương này.

17.2 TIAFUYA (ALLSPICE)

Thuật ngữ "allspice" (tiêu Jamaica) được tạo ra trong thập niên 1600 bởi người Anh, những người cho rằng thảo mộc này kết hợp hương vị của quế, nhục đậu khấu, và đinh hương. Allspice cũng được gọi là "Jamaica pepper," "kurundu," "myrtle pepper," "pimenta," và "newspice." Allspice xay không phải là hỗn hợp các loại gia vị như một số người vẫn tin, mà nguồn gốc từ quả chưa chín phơi khô của cây Pimenta dioica. Cây này bản địa Đại Antilles, miền nam México, và Trung Mỹ. Ngày nay, P. dioica được trồng ở nhiều vùng ấm trên khắp thế giới. Allspice cũng có sẵn thương mại dưới dạng tinh dầu.

Allspice được cho có tính chất kháng khuẩn, chống oxy hoá, chống viêm, giảm đau, hạ nhiệt, chống ung thư, và chống tạo khối u (Rompelberg và cs. 1996; Al-Rehaily và cs. 2002; Kluth và cs. 2007). Nó chứa vô số tác nhân sinh hoạt tiềm năng có thể đóng góp vào thúc đẩy sức khoẻ, gồm flavonoid, acid phenolic, catechin, và một số phenylpropanoid (Al-Rehaily và cs. 2002). Quả chứa khoảng 2–5% tinh dầu gồm các hợp chất sinh hoạt sau: eugenol (60–75%), eugenol methyl ether, cineole (eucalyptol), phellandrene, và caryophyllene (Kluth và cs. 2007). Hoạt động chống oxy hoá và kháng khuẩn của allspice có thể liên quan eugenol (Rompelberg và cs. 1996; Kluth và cs. 2007).

Billing và Sherman (1998) báo cáo allspice hiệu quả ngang tỏi và hành trong ức chế tăng trưởng vi sinh vật. Ý nghĩa của tính chất kháng khuẩn của nó gần đây được nhấn mạnh bằng bằng chứng rằng allspice và eugenol hiệu quả trong hạ độc lực của Escherichia coli O157:H7 (Takemasa và cs. 2009). Tuy nhiên, có lo ngại rằng dầu allspice có thể độc và gây viêm, buồn nôn, và nôn khi tiêu thụ quá mức.

Tính chất chống ung thư của allspice có thể một phần do khả năng của nó ảnh hưởng hoạt động cytochrome P450 (CYP) và từ đó ảnh hưởng kích hoạt sinh học chất gây ung thư. Kluth và cs. (2007) nuôi cấy tế bào ung thư gan người và tế bào ung thư tuyến đại tràng người và nghiên cứu khả năng của chiết xuất gia vị trong kích hoạt các cơ chế liên quan enzym giải độc pha I. Chiết xuất allspice (3 mg/mL trong dimethyl sulfoxide) không kích hoạt trực tiếp pregnane X receptor (PXR) nhưng kích hoạt mạnh promoter CYP3A4. Do đó, kích hoạt các yếu tố phiên mã gắn vào các phần tử đáp ứng dường như là cơ chế khả dĩ mà allspice, và tiềm năng eugenol, tác động. Có đặc hiệu trong đáp ứng với allspice và eugenol vì glutathione peroxidase (GPx) tiêu hoá, một enzym pha II liên kết loại bỏ các loài gốc oxy hoạt động (ROS), không bị ảnh hưởng bởi allspice hoặc eugenol (Kluth và cs. 2007).

Viêm được liên kết tăng nguy cơ ung thư (Dinarello 2010) và dường bị ảnh hưởng bởi tiêu thụ allspice. Dù các can thiệp lâm sàng có đối chứng không có sẵn, bằng chứng ở gặm nhấm gợi ý độ mạnh (Al-Rehaily và cs. 2002). Cho hỗn hợp allspice đường uống (500 mg/kg cân nặng) ức chế đáng kể phù bàn chân do carrageenan và u hạt bông cotton ở chuột. Nó cũng ức chế co giật do acid acetic gây và thời gian phản ứng đuôi vung và giảm sốt cao do nấm men gây ở chuột. Thú vị, hỗn hợp này cũng dường có hoạt động chống loét và bảo vệ tế bào ở chuột bằng bảo vệ niêm mạc dạ dày chống indomethacin và các tác nhân hoại tử khác nhau, gồm 80% ethanol, 0,2 M sodium hydroxide (NaOH), và 25% sodium chloride (NaCl), gợi ý nó cũng có thể có tác động lên hoạt động cyclooxygenase (COX). Vẫn chưa rõ thay đổi mục tiêu phân tử nào giải thích cho đáp ứng này.

Có bằng chứng rằng allspice có thể thay đổi sự tăng sinh của một số tế bào ung thư nuôi cấy. Dù số lượng tế bào sống giảm khoảng 50% khi thêm chiết xuất allspice vào tế bào ung thư tuyến tiền liệt (tế bào LNCaP), nó không ảnh hưởng số lượng tế bào sống của các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt người nuôi cấy (DU145) hoặc tế bào ung thư biểu mô cổ tử cung (HeLa) (Lee và cs. 2007). Cơ chế allspice dẫn đến suy giảm tăng trưởng tế bào vẫn phần lớn chưa được giải quyết. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây của Lee và cs. (2007) gợi ý di truyền học (epigenetics) có thể liên quan. Sự suy giảm hoạt động histone acetyltransferase (HAT) có thể liên quan. Hoạt động HAT do androgen cảm ứng giảm 70% khi cho allspice ở 100 μg/mL. Allspice cũng ức chế acetyl hoá thụ thể androgen (AR) trong tế bào LNCaP và giảm đáng kể acetyl hoá histone H3 và H4, chỉ ra rằng sự ức chế phiên mã trung gian AR được cảm ứng do sự dịch chuyển trong acetyl hoá histone và nonhistone. Dù các nghiên cứu in vitro này hấp dẫn, cần các can thiệp có đối chứng trong các mô hình động vật trước khi khám phá lợi ích tiềm năng của allspice như tác nhân chống tạo khối u trong chế độ ăn.

17.3 HÚNG QUẾ (BASIL)

Húng quế (Ocimum basilicum) là rau thơm nấu ăn nổi bật trong ẩm thực Ý và Đông Nam Á. Dù nhiều giống húng quế tồn tại, húng quế ngọt là một trong những giống chiếm ưu thế nhất và được xem xét thường xuyên nhất về lợi ích sức khoẻ. Húng quế vốn bản địa Iran, Ấn Độ, và các vùng nhiệt đới khác của châu Á, nhưng nay có sẵn rộng khắp thế giới. Các tính chất chống oxy hoá, chống đột biến, chống tạo khối u, kháng virus, và kháng khuẩn của húng quế có khả năng phát sinh từ nhiều thành phần gồm linalool, 1,8-cineole, estragole, và eugenol (Muller và cs. 1994; Chiang và cs. 2005; Makri và Kintzios 2007). Tương tự hầu hết gia vị nấu ăn, cần nhiều thông tin hơn về biến thiên hàm lượng thành phần theo giống cây, điều kiện sinh trưởng, và chế biến.

Tinh dầu húng quế có tính chất kháng khuẩn (Wannissorn và cs. 2005). Moghaddam, Karamoddin, và Ramezani (2009) điều tra hiệu ứng của húng quế lên Helicobacter pylori và tìm các phân đoạn methanol, butanol, và n-hexane của húng quế cho thấy hoạt động đối kháng vi khuẩn (MIC = 39–117 μg/đĩa). Dù không mạnh bằng amoxicillin, hiệu quả của nó mở ra khả năng dùng một hoặc nhiều gia vị riêng lẻ như chất kháng khuẩn mạnh, đặc biệt ở các khu vực nguồn thuốc kháng khuẩn thương mại khan hiếm (Moghaddam, Karamoddin, và Ramezani 2009).

Các hiệu ứng của húng quế không giới hạn ở tính chất kháng khuẩn vì bằng chứng chỉ ra nó cũng có thể hạ tổn thương oxy hoá trong các mô hình động vật (Dasgupta, Rao, và Yadava 2004). Cho chuột 200 và 400 mg/kg cân nặng với chiết xuất hydroalcoholic lá húng quế trong 15 ngày làm tăng rõ ràng GPx (1,22–1,4 lần), glutathione (GSH) reductase (1,16–1,28 lần), catalase (1,56–1,58 lần), và superoxide dismutase (1,1–1,4 lần; Dasgupta, Rao, và Yadava 2004). Sự thay đổi hoạt động của một hoặc nhiều enzym này có thể giải thích sự giảm peroxy hoá lipid do húng quế gây ra trong các nghiên cứu của Dasgupta, Rao, và Yadava (2004). Dragan và cs. (2007) xem xét hiệu ứng của các chiết xuất làm giàu giấm balsamic từ một số rau thơm (hương thảo, xô thơm, và húng quế) trong súp và salad lên stress oxy hoá và các chỉ số chất lượng sống ở phụ nữ ung thư vú giai đoạn IIIB và IV. Dù có giảm stress oxy hoá, sự phức tạp của can thiệp chế độ ăn làm không thể xác định thành phần nào dẫn đến các cải thiện.

Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng húng quế là gia vị chống đột biến (Kusamran, Tepsuwan, và Kupradinun 1998; Stajkovic và cs. 2007). Stajkovic và cs. (2007) nghiên cứu hiệu ứng chống đột biến của húng quế lên khả năng đột biến trong tế bào Salmonella typhimurium TA98, TA100, và TA102 có hoặc không kích hoạt vi thể của gan. Tinh dầu húng quế, ở nồng độ từ 0,5 μL/đĩa đến 2,0 μL/đĩa, ức chế đột biến do chiếu xạ tử ngoại (liều = 6 J/m2) 22–76%. Các đột biến do 4-nitroquinoline-N-oxide (0,15 μg/đĩa) gây ra giảm 23–52%, và các đột biến do 2-nitropropane (14,9 mg/đĩa) gây ra giảm 8–30%. Các phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu của Jeurissen và cs. (2008), những người chứng minh 50 μg/mL húng quế phần lớn chặn hình thành phức hợp DNA (adduct) do 1′-hydroxyestragole gây ra trong dòng tế bào ung thơ gan người (HepG2), có thể bằng thúc đẩy enzym pha II và từ đó liên hợp và thải trừ chất gây ung thư này. Các phát hiện này có khả năng giải thích khả năng của húng quế giảm khả năng đột biến của aflatoxin B1 (AFB1) và benzo(a)pyrene (B(a)P) (Stajkovic và cs. 2007). Khả năng đột biến của AFB1 được ức chế &gt;30% bởi sự hiện diện của 1–2 mg/đĩa chiết xuất húng quế cơ sở hexane và 0,5–1 mg/đĩa chiết xuất húng quế cơ sở chloroform và methanol. Vì khả năng đột biến của B(a)P chỉ được ức chế bởi chiết xuất húng quế cơ sở chloroform và methanol ở liều 2–5 mg/đĩa, nhiều thành phần có thể chịu trách nhiệm cho các hoạt động chống đột biến của húng quế.

Các tính chất chống ung thư của húng quế trong các nghiên cứu tiền lâm sàng lẫn lộn. Trong các nghiên cứu với chuột Sprague-Dawley cho ăn chế độ AIN-76 có hoặc không nồng độ cao húng quế (6,25% và 12,5%), không có dấu hiệu rõ ràng của việc giảm ung thư vú do 9,10-dimethyl-1,2-benzathracene (DMBA) gây ra. Chưa rõ liệu lượng chất tiền ung thư được xem xét, sự cảm ứng đồng thời cả enzym pha I và II, hoặc một số yếu tố khác đã giải thích sự thiếu bảo vệ của việc thêm húng quế vào chế độ ăn động vật (Kusamran, Tepsuwan, và Kupradinun 1998). Tuy nhiên, có bằng chứng rằng húng quế có thể giảm ung thư do DMBA gây ra. Cho chuột Thụy Sĩ chế độ ăn chứa 150 hoặc 300 mg/kg cân nặng chiết xuất húng quế giảm khối u da do DMBA gây ra (giảm 12,5% và giảm 18,75% cho liều thấp và cao, tương ứng), và giảm gánh nặng khối u mỗi chuột. So với số lượng khối u trung bình mỗi chuột ở đối chứng, gánh nặng khối u thấp hơn khoảng 2,4 lần (p &lt; ,01) ở nhóm húng quế liều thấp và 4,6 lần thấp hơn (p &lt; ,001) ở nhóm húng quế liều cao (Dasgupta, Rao, và Yadava 2004). Chưa rõ liệu khác biệt trong đáp ứng giữa chuột và chuột cống có phản ánh loài, vị trí ung thư, hay tiếp xúc chế độ ăn hoặc chất tiền ung thư.

DNA methyltransferase (MGMT) là protein sửa chữa quan trọng trong phòng thủ tế bào chống tổn thương alkyl hoá. MGMT được biểu hiện cao trong các ung thư người và trong các khối u kháng nhiều tác nhân alkyl hoá chống ung thư. Niture, Rao, và Srivenugopal (2006) xem xét khả năng của một số cây dược liệu trong điều hoà tăng các phức hợp O6-methylguanine. Cả chiết xuất ethanol và nước của húng quế đều làm tăng mức protein MGMT trong các dòng tế bào ung thư đại tràng người HT29 1,25 lần so với đối chứng sau 72 giờ ủ. So với đối chứng, húng quế làm tăng hoạt động protein glutathione S-transferase (GST) 1,33 lần sau 12 giờ ủ; sau 24 giờ, hoạt động GST tăng 1,68 lần so với đối chứng, giảm xuống 1,47 lần sau 72 giờ ủ. Vì MGMT là một trong những tuyến phòng thủ đầu của cơ thể chống tổn thương DNA alkyl hoá, một sự tăng nhỏ (hai đến ba lần) ở enzym này có thể bảo vệ chống các tổn thương đột biến (Niture, Rao, và Srivenugopal 2006).

Các tính chất chống ung thư của húng quế cũng có thể liên quan khả năng của nó ảnh hưởng nhiễm virus. Người nhiễm viêm gan B được nhận biết có nguy cơ ung thư tế bào gan tăng (Fung, Lai, và Yuen 2009; Ishikawa 2010). Chiang và cs. (2005) đánh giá hoạt động kháng virus của chiết xuất húng quế và các thành phần húng quế chọn lọc trong một dòng tế bào ung thư tế bào đáy da người (BCC-1/KMC) và một dòng tế bào nguồn gốc từ tế bào hepatoblastoma HepG2 (2.2.15) chống một số virus, gồm viêm gan B. Đáng ấn tượng, Chiang và cs. (2005) tìm thấy rằng chiết xuất nước của húng quế, cùng với apigenin và acid ursolic, cho thấy hoạt động chống viêm gan B mạnh hơn hai thuốc thương mại có sẵn, glycyrrhizin và lamivudine (3TC). Nhìn chung, các nghiên cứu này đặt ra câu hỏi thú vị về giá trị của việc dùng gia vị thương mại có sẵn để làm chậm virus và tiềm năng ung thư. Không thể phủ nhận, cần nhiều thông tin hơn để làm rõ lượng và thời gian cần thiết để tạo ra đáp ứng virus mong muốn và cơ chế một đáp ứng xảy ra.

Cần lưu ý rằng có lo ngại về tiếp xúc húng quế quá mức. Estragole, một chất tiền ung thư/đột biến đáng ngờ tìm thấy trong húng quế, đặt câu hỏi về sự cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ với dùng gia vị này và các gia vị khác (Muller và cs. 1994). Hiện nay, phần lớn bằng chứng chỉ ra các hiệu ứng chống đột biến của húng quế vượt trội hơn các hiệu ứng bất lợi tiềm năng liên quan tổn thương tế bào do estragole gây ra (Jeurissen và cs. 2008).

17.4 CẢI CARUM (CARAWAY)

Caraway (Carum carvi), cũng gọi là "meridian fennel" hoặc "Persian cumin," bản địa Tây Á, châu Âu, và Bắc Phi. Các tác nhân chính trong dầu caraway được cho là carvone hoặc p-mentha-1,8-dien-2-one và limonene hoặc p-mentha-1,8-diene, các tiền chất của carvone và anethofuran (Zheng, Kenney, và Lam 1992). Dù caraway dường là chất chống oxy hoá mạnh in vitro, nó chưa được xem xét đầy đủ trên người. Gần đây, Kapoor và cs. (2010) cho thấy tinh dầu caraway và các oleoresin hiệu quả tăng dần theo liều như chất chống oxy hoá và hiệu quả hơn butylated hydroxyanisole và butylated hydroxytoluene thương mại. Dầu caraway và oleoresin ethanol của nó cho thấy năng lực khử tốt hơn các oleoresin khác. Khả năng quét và khử gốc diphenylpicrylhydrazyl (DPPH) mà dầu caraway và các oleoresin cung cấp có thể liên quan khả năng cho hydro của chúng và sự hiện diện của các reductone.

Mazaki và cs. (2006) xem xét hiệu ứng của chiết xuất hạt caraway lên đột biến do N-methyl-N-nitro-N′-nitrosoguanidine (MNNG) gây ra trong các chủng S. typhimurium thiếu DNA MGMT. Kết quả của họ chỉ ra caraway không bất hoạt trực tiếp MNNG và O6-methylguanine-DNA MGMT có thể liên quan đáp ứng. Các mô hình động vật cũng đã được dùng để khám phá tiềm năng chống ung thư của caraway ở các vị trí từ đại tràng đến ung thư da. Schwaireb (1993) xem xét dầu caraway trong chế độ ăn về hiệu ứng của nó lên khối u da do DMBA và dầu croton gây ra ở chuột cái BALB/c. Chuột cho ăn chế độ ăn chứa 3% dầu caraway trong 23 tuần từ đầu khởi phát khối u giảm số chuột có papilloma (p &lt; ,001), số papilloma mỗi chuột (p &lt; ,0001), và thể tích papilloma trung bình (p &lt; ,0001). Số lượng ung thư biểu mô ở động vật được cho dầu caraway ít hơn đáng kể so với đối chứng (Schwaireb 1993). Deeptha và cs. (2006) xem xét hiệu ứng của caraway đường uống (30, 60, và 90 mg/kg cân nặng mỗi ngày trong 15 tuần) lên các ổ kỳ dị (aberrant crypt foci) ở chuột đực Wistar điều trị với chất gây ung thư 1,2-dimethylhydrazine. Các ổ kỳ dị là sự kiện hình thái sớm đại diện bước quan trọng trong tiến triển ung thư đại tràng. Điều trị chuột bằng 60 mg/kg cân nặng caraway giảm các ổ kỳ dị do chất gây ung thư, các chỉ số stress oxy hoá, và hoạt động enzym vi khuẩn phân.

Cảm ứng GST bởi các hợp chất chống ung thư là cơ chế quan trọng mà một số gia vị, gồm caraway, có thể thúc đẩy giải độc chất gây ung thư và từ đó hạ nguy cơ ung thư. Zheng, Kenney, và Lam (1992) báo cáo hoạt động của enzym giải độc GST trong gan tăng mạnh sau điều trị qua thông dạ dày bằng 20 mg carvone hoặc limonene ở chuột A/J. Carvone cũng được tìm làm tăng hoạt động GST ở dạ dày rừng khoảng 80% (p &lt; ,05), hơn gấp đôi hoạt động GST ở niêm mạc ruột già (p &lt; ,05), và hơn gấp ba hoạt động GST ở niêm mạc ruột non (p &lt; ,005). Carvone cũng làm tăng glutathione (GSH) ở phổi (p &lt; ,005) và ở niêm mạc ruột non (p &lt; ,05) và ruột già (p &lt; ,05).

Caraway cũng có thể ảnh hưởng kích hoạt chất gây ung thư bằng khả năng điều chỉnh kích hoạt sinh học chất gây ung thư. Các hydrocarbon thơm đa vòng và các hợp chất thơm halogen hoá như 2,3,7,8-tetrodibenzo-p-dioxin (TCDD) được kích hoạt sinh học bởi các gen CYP chuyển hoá xenobiotic để tạo thành các chất chuyển hoá hoạt động liên kết với DNA. Naderi-Kalali và cs. (2005) báo cáo các chiết xuất caraway hiệu quả trong ức chế cảm ứng CYP1A1 và CYP1A1-related RNA trong tế bào ung thơ gan chuột (H4IIE). Các chiết xuất caraway &gt;0,13 μM ức chế đáng kể cảm ứng CYP1A1, đo bằng thử nghiệm 2,3,7-ethoxyresorufin O-deethylase, với sự ức chế khoảng mười lần trong hoạt động enzym quan sát được ở nồng độ 1,3 và 13 μM, ức chế cảm ứng phụ thuộc TCDD 50%–90%, tuỳ dung môi dùng (Naderi-Kalali và cs. 2005). Nhìn chung, thay đổi ở cả enzym pha I và II phù hợp với khả năng của caraway và thành phần hoạt tính của nó hạ ung thư do hoá chất. Tầm quan trọng của caraway và các thành phần cách ly của nó trong cơ chế giải độc thuốc trên người vẫn phần lớn chưa được khám phá.

17.5 THẢO QUẢ (CARDAMOM)

Cardamom đề cập các thảo mộc trong các chi Elettaria (xanh) và Amomum (đen) thuộc họ gừng Zingiberaceae. Cardamom là thành phần phổ biến dùng trong nấu ăn Ấn Độ và ở nhiều nơi của châu Âu. Như nhiều gia vị, cardamom đã được chứng minh có tính chất chống oxy hoá. Kikuzaki, Kawai, và Nakatani (2001) xem xét các chiết xuất từ cardamom đen (Amomum subulatum) về khả năng quét gốc của chúng. Phân đoạn tan trong ethyl acetate, chứa một số hợp chất phenolic (protocatechualdehyde, protocatechuic acid, 1,7-bis(3,4-dihydroxyphenyl)hepta-4E,6E-dien-3-one, và 2,3,7-trihydroxy-5-(3,4-dihydroxy-E-styryl)-6,7,8,9-tetrahydro-5H-benzocycloheptene), quét khoảng 90% gốc DPPH khi cho ở 100 μg/mL. Thú vị, ở nồng độ thấp hơn, hoạt động quét gốc của nó tương đương α-tocopherol (Kikuzaki, Kawai, và Nakatani 2001). Cho chuột cống Wistar albino đực chế độ ăn nhiều mỡ bổ sung 10% bột hạt cardamom đen trong 90 ngày được tìm hạ các chất phản ứng acid thiobarbituric (TBARS) 28% (p &lt; ,05) trong mô tim (Dhuley 1999). Thêm nữa, cardamom gây tăng đáng kể (p &lt; ,05) một số enzym chống oxy hoá gồm catalase, superoxide dismutase, và GST ở cả gan và tim so với đối chứng (Dhuley 1999).

Khả năng của cardamom ức chế ung thư hoá học đã được chứng minh bởi Banerjee và cs. (1994), những người quan sát cho ăn dầu cardamom (10 μL mỗi ngày trong 2 tuần) gây giảm đáng kể hàm lượng CYP gan ở chuột Thụy Sĩ albino (p &lt; ,05). Sự tăng 30% hoạt động GST (p &lt; ,05) và mức sulfhydryl (p &lt; ,05) trong gan cũng kèm theo điều trị dầu cardamom. Các quan sát này gợi ý việc hấp thu dầu cardamom ảnh hưởng các enzym liên quan chuyển hoá xenobiotic và do đó có thể có lợi như một yếu tố ngăn ung thư (Banerjee và cs. 1994). Cardamom cũng đã được chứng minh giảm ung thư đại tràng do azoxymethane gây ra nhờ tính chất chống viêm, chống tăng sinh, và proapoptotic. Cung cấp hỗn hợp cardamom nước có thể tăng cường enzym giải độc (hoạt động GST) và giảm peroxy hoá lipid (Bhattacharjee, Rana, và Sengupta 2007).

Gần đây, các chiết xuất nước cardamom (1, 10, 50, và 100 mg/mL) được báo cáo tăng cường đáng kể tăng sinh splenocyte phụ thuộc liều, đặc biệt khi phối hợp với tiêu đen (Majdalawieh và Carr 2010). Dù hiệu ứng của cardamom và tiêu đen trái ngược lên giải phóng cytokin tế bào T hỗ trợ-1 và -2 của splenocyte, sự hiện diện của cả hai gia vị tăng cường đáng kể hoạt động độc tế bào của tế bào giết tự nhiên chống tế bào lymphoma YAC-1. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng cardamom có thể có lợi ích chống ung thư bằng điều chỉnh năng lực miễn dịch.

17.6 QUẾ (CINNAMON)

Quế là gia vị lấy từ vỏ cây thường xanh thuộc họ Lauraceae. Các thành phần chính trong quế gồm cinnamaldehyde, eugenol, terpinene, α-pinene, carvacrol, linalool, safrole, benzyl benzoate, và coumarin (Tabak, Armon, và Neeman 1999). Quế được dùng rộng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Nhiều nghiên cứu đã xem xét tính chất chống oxy hoá của nó. Khi chuột cống Wistar albino đực nội đôi được cho chế độ ăn nhiều mỡ với 10% bột vỏ quế (Cinnamomum verum) trong 90 ngày, stress oxy hoá giảm đáng kể, như rõ qua giảm TBARS, một biomarker sản xuất gốc tự do (Dhuley 1999). Cho chuột bột vỏ quế làm tăng đáng kể một số enzym liên quan chống oxy hoá, gồm catalase, superoxide dismutase, và GST ở cả mô gan và tim, so với đối chứng. Glucose-6-phosphate dehydrogenase và GPx cũng tăng đáng kể (p &lt; ,05) ở chuột cho ăn bột vỏ quế. Các enzym này giúp duy trì mức GSH, cần thiết cho tính toàn vẹn tế bào và bảo vệ chống tổn thương oxy hoá từ gốc tự do (Dhuley 1999).

Khả năng của các chiết xuất quế ức chế sự tăng trưởng in vitro của H. pylori, một yếu tố nguy cơ được nhận biết của ung thư dạ dày, lymphoma mô lymphoid liên kết niêm mạc dạ dày, và có khả năng ung thư tuyến tuỵ, đã gợi lên sự quan tâm đáng kể đến việc dùng tiềm năng gia vị này để ức chế ung thư người (Farinha và Gascoyne 2005; Eslick 2006). Tuy nhiên, một nghiên cứu thử điểm trên 15 đối tượng cho chiết xuất quế (80 mg/ngày) trong 4 tuần không hiệu quả ở người nhiễm H. pylori (Nir và cs. 2000). Trong nghiên cứu này, tỷ lệ định cư H. pylori được đo bằng xét nghiệm hơi thở urea (UBT). Dù có giảm số lượng H. pylori ở sáu bệnh nhân có số lượng cao bất thường theo UBT đầu tiên, nghiên cứu không chứng minh giảm định cư toàn bộ, và ở một số cá nhân số lượng khuẩn lạc tăng. Việc thiếu thành công của quế như một phác đồ điều trị đơn độc chống H. pylori không quá ngạc nhiên khi xét thất bại nhất quán của các thử nghiệm kháng sinh đơn tác nhân. Cần thêm các thử nghiệm dùng lượng quế cao hơn và có thể phối hợp với các tác nhân khác để đánh giá thật sự hiệu quả của gia vị này (Nir và cs. 2000). Tabak và cs. (1996) xem xét một số gia vị về khả năng của chúng ức chế H. pylori. Quế và thyme được tìm là chất ức chế mạnh nhất sự tăng trưởng và hoạt động urease của H. pylori. Tabak, Armon, và Neeman (1999) báo cáo hoạt động kháng khuẩn của quế chống bảy chủng lâm sàng cô lập của H. pylori và hoạt động chống urease của hai chiết xuất quế khác nhau (methylene chloride và ethanol) cùng các thành phần hoá học của chúng. Họ tìm thấy rằng việc thêm 100 μg quế mỗi đĩa tạo ra vùng ức chế rộng khoảng 80 mm, lớn hơn các vùng ức chế do một số kháng sinh tạo ra (10 μg ampicillin, 30 μg tetracycline, 15 μg erythromycin, 30 μg nalidixic acid, và 25 μg co-trimoxazole). Hiệu quả của các chiết xuất quế trong ức chế H. pylori trong môi trường lỏng và khả năng chống lại pH thấp của nó có thể làm tăng hiệu quả trong môi trường như dạ dày người. Hiệu quả kháng khuẩn của chiết xuất quế có thể do cinnamaldehyde. Việc thêm 200 μg cinnamaldehyde mỗi đĩa tạo ra vùng ức chế &gt;90 mm, trong khi eugenol (2.000 μg/đĩa) tạo ra vùng ức chế 68 mm, và carvacrol (2.000 μg/đĩa) tạo ra vùng ức chế 66 mm; Tabak, Armon, và Neeman 1999).

Cao, Urban, và Anderson (2008) nghiên cứu vai trò của các polymer polyphenolic từ chiết xuất quế thương mại trong điều chỉnh miễn dịch dùng đại thực bào chuột RAW264.7. Các tác giả xem xét liệu chiết xuất polyphenol quế (CPE) có điều chỉnh chức năng miễn dịch bằng ảnh hưởng mức biểu hiện của các gen mã hoá tristetraprolin (TTP/protein zinc finger 36), các cytokin proinflammatory, và các protein gia đình glucose transporter (GLUT) không, và họ so sánh các hiệu ứng này với insulin và lipopolysaccharide. Vì TTP điều hoà giảm các cytokin proinflammatory, nó có tiềm năng dùng trong phòng và điều trị các bệnh liên quan viêm. Trong nghiên cứu này, CPE làm tăng nhanh mức mRNA và protein TTP trong đại thực bào chuột RAW264.7 sau 30 phút điều trị, và sự tăng gấp đôi biểu hiện được duy trì trong suốt 4 giờ điều trị. CPE cũng làm tăng các mRNA mã hoá các cytokin proinflammatory, như tumor necrosis factor α, cyclooxygenase-2, và interleukin 6, dù mức TTP cao hơn 6 đến 3000 lần so với các phân tử mRNA cytokin proinflammatory trong cùng các tế bào (Cao và Prior 1998). Ở động vật có vú, glucose là phân tử cực kỳ quan trọng trong đáp ứng miễn dịch chủ đối với tổn thương và nhiễm trùng, được hỗ trợ bởi các protein gia đình GLUT, và dựa trên nghiên cứu này, quế làm tăng biểu hiện GLUT.

Vascular endothelial growth factor (VEGF) là yếu tố quan trọng trong cảm ứng tạo mạch. Không may, các tác dụng phụ liên quan hầu hết thuốc chống VEGF giới hạn dùng của chúng, và do đó, việc dùng các chất ức chế tự nhiên nguồn chế độ ăn có sức hấp dẫn lớn. Chiết xuất cơ sở nước từ quế là tác nhân hiệu quả hứa hẹn vì nó ức chế trực tiếp hoạt động kinase của VEGFR2 tinh khiết cũng như đường tín hiệu trung gian mitogen-activated protein kinase và Stat3 trong tế bào nội mô (EC; Lu và cs. 2010). Đáng ấn tượng, chiết xuất được tìm ức chế tăng sinh EC do VEGF cảm ứng, di cư và hình thành ống in vitro, hình thành chồi từ vòng động mạch chủ ex vivo, và hình thành mạch máu do khối u cảm ứng in vivo. Các polyphenol trong chiết xuất dường chịu trách nhiệm cho đáp ứng; cinnamaldehyde được quan sát có ít hiệu ứng lên hoạt động kinase VEGFR2 (Lu và cs. 2010). Dù khả năng của quế ảnh hưởng tạo mạch hấp dẫn, cần thêm nghiên cứu.

17.7 ĐINH HƯƠNG (CLOVE)

Đinh hương nguồn gốc từ nụ hoa của cây Eugenia caryophyllata. Một số thành phần sinh hoạt tìm thấy trong đinh hương, gồm tannin, terpenoid, eugenol, và acetyleugenol (Kluth và cs. 2007). Đinh hương bản địa Indonesia và được dùng trong ẩm thực khắp thế giới. Dù chưa có nghiên cứu nào tiến hành trên người đến nay để đánh giá dùng đinh hương trong phòng ung thư, một vài nghiên cứu tiến hành trên chuột gợi ý hiệu quả của nó, đặc biệt trong điều chỉnh các quá trình giải độc tế bào. Cho 40 mg đinh hương mỗi gam chế độ ăn cho chuột dẫn đến tăng hoạt động GST so với chuột không được cho gia vị. Ý nghĩa sinh lý của các phát hiện này vẫn chưa rõ vì sự tăng chỉ khoảng 2% trên mức bình thường ở gan (không đáng kể), 18% ở dạ dày (p &lt; ,05), và 33% ở thực quản (p &lt; ,05; Aruna và Sivaramakrishnan 1990). Sự tăng nồng độ GSH ở dạ dày cũng xảy ra (p &lt; ,05), gợi ý sự giải độc các thành phần đinh hương ở dạ dày (Aruna và Sivaramakrishnan 1990). Trong nghiên cứu khác, cho đinh hương (0,5%, 1%, và 2%) cho chuột trong các thời gian khác nhau (10, 20, và 30 ngày) điều chỉnh một số enzym pha II liên quan kích hoạt sinh học chất gây ung thư (Kumari 1991). Một đáp ứng phụ thuộc liều được quan sát ở một số enzym giải độc. Sau 20 ngày, mọi tiếp xúc đều dẫn đến tăng đáng kể GST và cytochrome b5 (Kumari 1991). DT-diaphorase tăng đáng kể ở những con được cho 1% hoặc 2% đinh hương sau 30 ngày (p &lt; ,0005) so với đối chứng. Một giảm đáng kể hoạt động CYP được quan sát ở những con được cho đinh hương ở mức bất kỳ sau 30 ngày. Không có thay đổi nào được quan sát ở mức hoạt động của aryl hydrocarbon hydroxylase do cho đinh hương. Sự hình thành malondialdehyde (MDA) được đo để theo dõi peroxy hoá lipid do bức xạ gây ra, và cả nồng độ đinh hương được cho và thời gian tiếp xúc đều ảnh hưởng kết quả. Các chế độ ăn chứa các hợp chất đã thay thế guaiacol, có thể chịu trách nhiệm, ít nhất một phần, cho cảm ứng các enzym pha II (Han và cs. 2007) và/hoặc làm chất chống oxy hoá (Rajakumar và Rao 1993; Nagababu và Lakshmaiah 1994). Thay đổi enzym pha I và II có thể giải thích khả năng của eugenol làm chất chống đột biến (Miyazawa và Hisama 2003) và ức chế độc tính gen do chất gây ung thư (Han và cs. 2007).

Kluth và cs. (2007) xem xét ảnh hưởng của một số chiết xuất gia vị lên enzym pha I và II trong tế bào ung thư gan người và tế bào ung thư tuyến đại tràng người nuôi cấy, và họ gợi ý một sự dịch chuyển trong yếu tố phiên mã hạt nhân Nrf2 chịu trách nhiệm cho sự cảm ứng. Cũng có bằng chứng rằng các chiết xuất đinh hương có thể can thiệp hoạt động β-catenin và từ đó giảm ung thư đại tràng, nhưng cần thêm nghiên cứu về điều này (Aggarwal 2010).

Tương tự allspice, đinh hương chứa lượng cao các hợp chất eugenol. Tuy nhiên, hợp chất này không thể tăng hoạt động promoter GPx tiêu hoá, gợi ý các hợp chất khác trong đinh hương có thể chịu trách nhiệm cho hoạt động sinh học của nó (Kluth và cs. 2007). Nhìn chung, các phát hiện đến nay gợi ý các mô thích nghi với tiếp xúc một hoặc nhiều thành phần trong đinh hương. Khi làm vậy, đinh hương có thể cải thiện khả năng của một số mô xử lý các hợp chất ngoại lai có thể dẫn đến khởi phát ung thư. Dựa trên các phát hiện đến nay, cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác định khả năng của đinh hương ảnh hưởng các đường giải độc thuốc.

17.8 RAU MÙI (CORIANDER)

Rau mùi (Coriandrum sativum) là thảo mộc trong họ Apiaceae và bản địu miền nam châu Âu và bắc Phi đến tây nam Á. Dù mọi bộ phận của cây đều ăn được, lá tươi và hạt khô của nó được dùng thường xuyên nhất trong nấu ăn. Rau mùi là thành phần phổ biến trong nhiều thực phẩm khắp thế giới. Một trong các thành phần chính của nó là linalool. Nhiều nghiên cứu động vật cung cấp bằng chứng rằng hạt rau mùi có thể thúc đẩy hệ chống oxy hoá gan. Cho chế độ ăn 10% hạt rau mùi cho chuột đực Wistar trong 12 tuần giảm khả năng của hexachlorocyclohexane, một thuốc trừ sâu organochlorine, thúc đẩy peroxy hoá lipid (Aruna và Sivaramakrishnan 1990; Anilakumar, Nagaraj, và Santhanam 2001). Rau mùi cũng có thể ảnh hưởng chuyển hoá hợp chất ngoại lai. Cho chuột Thụy Sĩ 160 mg hạt rau mùi mỗi gam chế độ ăn dẫn đến cảm ứng GST từ 20% đến 37%, tuỳ mô xem xét. Trong nghiên cứu khác, Banerjee và cs. (1994) quan sát sự tăng gấp đôi khoảng hoạt động GST ở chuột Thụy Sĩ albino được cho chế độ ăn chứa dầu rau mùi (10 μL dầu rau mùi mỗi ngày trong 2 tuần). Không có thay đổi đáng kể nào được quan sát ở CYP hoặc aryl hydrocarbon hydroxylase. Dù tương đối ít nghiên cứu tập trung vào rau mùi về tính chất chống ung thư, những nghiên cứu có sẵn gợi ý rau mùi có thể quan trọng (Esiyok, Otles, và Akcicek 2004).

17.9 CẢI CUMIN (CUMIN)

Cumin (Cuminum cyminum) là cây ra hoa trong họ Apiaceae và bản địu vùng đông Địa Trung Hải và Ấn Độ. Thymoquinone (TQ) là thành phần phong phú nhất của dầu hạt cumin đen. TQ đã được báo cáo biểu hiện tính chất chống oxy hoá, kháng khuẩn, chống viêm, và phòng hoá học (Allahghadri và cs. 2010; Nader, el-Agamy, và Suddek 2010) và cải thiện ung thư do B(a)P gây ra ở dạ dày rừng. Chuột Thụy Sĩ được cho 160 mg hạt cumin mỗi gam chế độ ăn và tiêm B(a)P để cảm ứng biến dị nhiễm sắc thể đã có thể ức chế các biến dị 83% so với đối chứng (Aruna và Sivaramakrishnan 1990). Một phần của đáp ứng này có thể do khả năng của cumin ảnh hưởng enzym pha II. Trong nghiên cứu khác của Banerjee và cs., cho chuột Thụy Sĩ 10 μL dầu cumin mỗi ngày trong 2 tuần gây tăng 13% mức GST (p &lt; ,1). Không có thay đổi đáng kể về thống kê nào được quan sát ở hoạt động CYP, mức aryl hydrocarbon hydroxylase, hoặc mức sulfhydryl trong gan so với nhóm đối chứng, và do đó, thay đổi đầu tiên, và có thể quan trọng nhất, có thể là sự tăng hoạt động GST (Banerjee và cs. 1994). Aruna và cs. (2005) nghiên cứu chuột cống Wistar albino đực để xác định hiệu ứng của hạt cumin (0,25 g cumin/kg cân nặng) lên stress oxy hoá do rượu và dầu hướng dương đun nóng, một nguồn acid béo không bão hoá đa, gây ra. Trạng thái chống oxy hoá của chuột được xác định gần bình thường khi cumin được tiêu thụ với rượu và dầu đun nóng trước, có khả năng do tính chất chống oxy hoá và giải độc của cumin (Aruna, Rukkumani, và Menon 2005).

Bằng chứng đáng kể chỉ ra khả năng của TQ ức chế tăng sinh tế bào khối u, gồm ung thư biểu mô đại tràng, ung thư tuyến vú, sarcoma xương, ung thư buồng trứng, bạch cầu nguyên bào tủy, và ung thư biểu mô tuyến tuỵ (Gali-Muhtasib, Roessner, và Schneider-Stock 2006). Các tế bào bình thường dường hơi kháng TQ (Worthen, Ghosheh, và Crooks 1998). Nhiều cơ chế có thể giải thích khả năng của TQ tạo ra thay đổi trong phân chia tế bào trong các tế bào ung thư, gồm điều hoà giảm Bcl-xL, cyclin D1, và VEGF (Aggarwal và cs. 2008). Bằng chứng đáng kể chỉ ra khả năng của TQ cảm ứng hình thành gốc tự do trong tế bào khối u. Do đó, đáp ứng sinh học trong tế bào khối u (chất oxy hoá) có thể khác so với tế bào bình thường (chất chống oxy hoá; Koka và cs. 2010). TQ cũng được tìm hiệu quả trong ức chế di cư, xâm lấn, và hình thành ống của EC tĩnh mạch rốn người, gợi ý vai trò của nó trong tạo mạch (Yi và cs. 2008). TQ (6 mg/kg/ngày) cũng được tìm ngăn tạo mạch khối u trong một mô hình xenograft ung thư tuyến tiền liệt người (PC-3) (Yi và cs. 2008). Vô số hiệu ứng do cumin gây ra là cơ sở cho việc xem xét tiếp tục nó như gia vị có tiềm năng rộng cho thúc đẩy sức khoẻ.

17.10 THÌ LÀ (DILL)

Thì là (Anethum graveolens) là gia vị lâu năm tương đối ngắn ngày. Thì là là thảo mộc thực chất có hai thành phần phụ thuộc mùa. Đầu xuân, thì là được dùng lá và mùa thu dùng hạt. Các thành phần chính của dầu cỏ thì là là anethofuran hoặc 3,6-di methyl-2,3,3a,4,5,7a-hydroxobenzofuran, và carvone hoặc p-mentha-1,8-dien-2-one (Zheng, Kenney, và Lam 1992). Như các gia vị khác, có bằng chứng rằng thì là thúc đẩy cơ chế giải độc thuốc. Cho 20 mg mỗi carvone và anethofuran qua thông dạ dày mỗi 2 ngày một lần trong tổng cộng ba liều làm tăng hoạt động GST ở chuột A/J (Zheng, Kenney, và Lam 1992). Đáp ứng phụ thuộc tác nhân và mô xem xét. Anethofuran làm hơn gấp đôi hoạt động của enzym giải độc GST ở gan (p &lt; ,005) và dạ dày rừng (p &lt; ,005), và carvone làm tăng hoạt động GST 78% ở dạ dày rừng (p &lt; ,05) và làm tăng hoạt động GST hơn gấp đôi ở gan và niêm mạc ruột già (p &lt; ,05) và hơn gấp ba ở niêm mạc ruột non (p &lt; ,005; Zheng, Kenney, và Lam 1992). Vì GSH giúp duy trì cân bằng oxy hoá–khử tế bào và bảo vệ tế bào chống các loài gốc tự do, sự kết hợp của mức GST và GSH tăng có thể đặc biệt hữu ích trong giải độc các hợp chất ngoại lai, gồm chất gây ung thư.

17.11 TỎI (GARLIC)

Tỏi (Allium sativum) là thành viên của họ hành Alliaceae. Tỏi đã được dùng xuyên lịch sử vì cả tính chất ẩm thực và dược liệu. Các đặc điểm phân biệt của tỏi phát sinh từ lưu huỳnh, chiếm gần 1% trọng lượng khô của nó. Các thành phần chứa lưu huỳnh chính là γ-glutamyl-S-alk(en)yl-L-cysteines và S-alk(en)yl-L-cysteine sulfoxides. Biến thiên đáng kể trong hàm lượng S-alk(en)ylcysteine sulfoxide có thể xảy ra; alliin (S-allylcysteine sulfoxide) là đóng góp lớn nhất. Nồng độ alliin có thể tăng trong bảo quản do sự chuyển đổi của γ-glutamylcysteines. Dù tỏi không điển hình là nguồn chính của các chất dinh dưỡng thiết yếu, nó có thể đóng góp một số yếu tố chế độ ăn với lợi ích sức khoẻ tiềm năng, gồm sự hiện diện của oligosaccharide, protein giàu arginine và, tuỳ đất và điều kiện sinh trưởng, selen và flavonoid.

Các mô hình tiền lâm sàng cung cấp bằng chứng khá thuyết phục rằng tỏi và các thành phần liên quan của nó có thể hạ tỷ lệ ung thư vú, đại tràng, da, tử cung, thực quản, và phổi. Tuy nhiên, bằng chứng trong các điều tra người kém thuyết phục hơn. Ức chế hình thành nitrosamine tiếp tục nổi lên như một trong những cơ chế khả dĩ nhất mà tỏi làm chậm ung thư. Khả năng của S-allyl cysteine (SAC) và analog không allyl của nó S-propyl cysteine làm chậm hình thành các hợp chất N-nitroso, nhưng không phải diallyl disulfide (DADS), dipropyl disulfide, và diallyl sulfide (DAS), cho thấy vai trò quyết định mà dư lượng cysteine đóng trong ức chế (Milner 2001). Một số bằng chứng thuyết phục nhất trên người đến từ các nghiên cứu của Mei và cs. (1989) chứng minh việc nạp 5 g/ngày tỏi chặn sự thải niệu nitrosoproline tăng do nạp nitrate và proline quá mức gây ra. Bằng chứng gần đây hơn gợi ý chỉ 1 g tỏi có thể đủ để ức chế hình thành nitroproline (Cope và cs. 2009).

Khả năng của tỏi ức chế khối u do các tác nhân gây ung thư khác nhau và trong các mô khác nhau chỉ ra rằng một sự kiện tế bào tổng quát có khả năng chịu trách nhiệm cho thay đổi tỷ lệ khối u và đáp ứng phụ thuộc mạnh vào tổn thương môi trường hoặc các loại tổn thương sinh học khác. Vì kích hoạt chuyển hoá là cần thiết cho nhiều chất gây ung thư này, có khả năng enzym pha I hoặc II bị thay đổi. Thú vị, ít thay đổi trong hoạt động CYP1A1, 1A2, 2B1, hoặc 3A4 đã được phát hiện sau điều trị bằng tỏi hoặc các hợp chất lưu huỳnh liên quan. Tuy nhiên, sự thiếu đáp ứng này có thể liên quan lượng và thời gian tiếp xúc, lượng chất gây ung thư được cho, hoặc phương pháp dùng để đánh giá nội dung hoặc hoạt động cytochrome. Wu và cs. (2002), dùng thử nghiệm immunoblot, tìm thấy nội dung protein của CYP1A1, 2B1, và 3A1 được tăng bởi dầu tỏi và mỗi một số hợp chất disulfide cách ly. Dữ liệu của họ chứng minh số nguyên tử lưu huỳnh trong hợp chất allyl tỷ lệ nghịch với sự suy giảm các cytochrome này. Nhiều hợp chất organosulfur tan trong lipid và nước đã được xem xét về hiệu quả chống tăng sinh của chúng. Một số hợp chất allyl lưu huỳnh tan trong lipid thường dùng hơn trong nghiên cứu tạo khối u là ajoene, DAS, DADS, và diallyl trisulfide (DATS). Sự phân huỷ của allicin dường là cần thiết để đạt ức chế khối u tối đa. Các nghiên cứu đầu báo cáo DAS, DADS, và DATS tan trong lipid (100 μM) hiệu quả hơn trong ức chế tăng sinh tế bào khối u chó so với SAC tan trong nước nồng độ mol tương đương, S-ethyl cysteine và S-propyl cysteine (Knowles và Milner 2001). Không thể phủ nhận, không phải mọi hợp chất allyl lưu huỳnh từ tỏi đều hiệu quả ngang nhau trong làm chậm tăng sinh khối u. Các hợp chất allyl lưu huỳnh ưu tiên ức chế tế bào ung thư hơn tế bào không ung thư (Sakamoto, Lawson, và Milner 1997). S-allylmercaptocysteine (SAMC), DAS, và DADS cũng đã được báo cáo làm tăng tỷ lệ tế bào bị chặn trong pha G2/M. p34cdc2 kinase là phức hợp điều chỉnh sự tiến triển của tế bào từ pha G2 sang pha M của chu kỳ tế bào (Knowles và Milner 2001). Dùng tế bào ung thư người LNCaP và HCT-116, Xiao, Zeng, và Singh (2009) chứng minh sự bắt giữ phân bào trung gian checkpoint kinase 1 do DATS gây ra là chìa khoá cho cảm ứng apoptosis. Ngày càng rõ ràng rằng đáp ứng với allyl sulfide liên quan khả năng của chúng tạo thành gốc tự do hơn là làm chất chống oxy hoá (Antosiewicz và cs. 2008). Các allyl sulfide có thể tạo ra thay đổi bằng ảnh hưởng biểu hiện bộ gen qua ảnh hưởng cân bằng nội môi histone. Allyl mercaptan là chất ức chế đặc biệt mạnh của histone deacetylase (HDAC; Nian và cs. 2009). Ức chế HDAC có tiềm năng bỏ ức chế các gen bị im lặng di truyền học trong tế bào ung thư, dẫn đến bắt giữ chu kỳ tế bào và apoptosis. Sp3 dường có vai trò trong thúc đẩy biểu hiện gen p21 sau ức chế HDAC bởi các hợp chất allyl lưu huỳnh và trùng với bắt giữ chu kỳ tế bào. Alliin đã được báo cáo ảnh hưởng tạo mạch. Nó gây ức chế phụ thuộc liều sự hình thành ống EC người và tạo mạch do yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 2 (FGF-2) gây ra trong mô hình màng chorioallantoic gà con (Mousa và Mousa 2005). Xiao và cs. (2006) gợi ý các đặc tính chống tạo mạch của DATS liên quan khả năng của nó điều hoà giảm bài tiết VEGF và mức protein thụ thể VEGF-2 và bất hoạt Akt kinase. Tuy nhiên, dù DATS hiệu quả trong giảm đa tính ung thư tuyến tiền liệt trong mô hình u tuyến tiền liệt chuột transgen, nó dường không liên quan thay đổi tạo mạch (Singh và cs. 2008).

17.12 GỪNG (GINGER)

Gừng (Zingiber officinale) là thành viên của họ Zingiberaceae và được tiêu thụ rộng không chỉ như gia vị mà còn như tác nhân dược liệu (xem thêm Ch. 7 về gừng). Các thành viên khác của họ gồm nghệ và thảo quả. Canh tác gừng dường đã bắt đầu ở Nam Á và nay đã lan rộng đến nhiều nơi trên thế giới. Nó đôi khi được gọi là "gừng rễ" để phân biệt với các sản phẩm khác chia sẻ tên. Các thành phần chính của gừng gồm [6]-gingerol, [6]-paradol, [6]-shogaol (gingerol mất nước), và zingerone. Nhiều nghiên cứu đã điều tra tính chất chống oxy hoá của gừng (Chrubasik, Pittler, và Roufogalis 2005). Gingerol cũng đã được chứng minh giảm hình thành ROS nội bào trong tế bào keratinocyte người (Kim và cs. 2007), ức chế tạo mạch trong EC người, và hạn chế biểu hiện nitrogen oxide synthase và biến đổi tế bào do yếu tố tăng trưởng biểu bì cảm ứng và các phức hợp phiên mã AP-1 trong tế bào JB6 (Bode và cs. 2001; Ippoushi và cs. 2003; Davies và cs. 2005; Kim và cs. 2005).

Cho chuột NIN/Wistar chế độ ăn chứa tới 0,5–5% gừng trong 1 tháng làm tăng đáng kể (p &lt; ,05) một số enzym chống oxy hoá gan, gồm superoxide dismutase (76–141%), catalase (37–94%), và GPx (11–30%; Kota, Krishna, và Polasa 2008). Oxy hoá lipid và protein bị ức chế ở chuột ăn gừng, như rõ qua giảm đáng kể (p &lt; ,05) mức MDA ở gan và thận (35–59% và 27–59%, tương ứng) và mức carbonyl (23–36%), so với đối chứng (Kota, Krishna, và Polasa 2008). Ippoushi và cs. (2007) tìm thấy các chế độ ăn nền AIN-76 với 2% gừng giảm TBARS 29% (p &lt; ,05) và ức chế mức 8-hydroxy-2′-deoxyguanosine (8-OHdG, một sản phẩm tổn thương oxy hoá DNA) ở chuột cống Wistar. TBARS cũng giảm đáng kể (p &lt; ,001) ở chuột cống Wistar cho ăn chế độ ăn bổ sung 1% gừng sau tiếp xúc lindane, một thuốc trừ sâu là chất ô nhiễm toàn cầu, (Ahmed và cs. 2008).

Nhiều mô hình động vật đã được dùng để xem xét vai trò của gừng trong phòng ung thư. Ví dụ, Ihlaseh và cs. (2006) cho chuột đực Wistar tiếp xúc N-butyl-N-(4-hydroxybutyl)-nitrosamine (BNN) và muối uracil để cảm ứng khối u giống ung thư niệu quản bào nhạy thấp ở người. Chuột cho ăn chế độ ăn nền bổ sung 1% chiết xuất gừng trong 26 tuần có tổn thương niệu quản ít hơn đáng kể so với đối chứng hoặc nhóm cho ăn chế độ ăn với 0,5% gừng (p = ,013; Ihlaseh và cs. 2006). Tuy nhiên, gừng dường không hiệu quả trong mọi trường hợp, như rõ qua sự thiếu bảo vệ chống các tổn thương tăng sinh ở bàng quang chuột Thụy Sĩ cho ăn 1% hoặc 2% chiết xuất và tiếp xúc BNN/N-methyl-N-nitrosourea (Bidinotto và cs. 2006).

Cảm ứng hoạt động pha I và II có thể một phần giải thích các hành động chống ung thư của gừng. Banerjee và cs. (1994) tìm thấy việc cho 10 μL dầu gừng mỗi ngày trong 2 tuần cho chuột Thụy Sĩ làm tăng hoạt động aryl hydrocarbon hydroxylase khoảng 25% (p &lt; ,05) và làm tăng GST 60% (p &lt; ,01). Không có tăng đáng kể nào trong cảm ứng GST được quan sát ở chuột Thụy Sĩ cho ăn 160 mg gừng/gam chế độ ăn (Aruna và Sivaramakrishnan 1990).

Viêm là yếu tố nguy cơ đáng kể của ung thư, gồm ung thư tuyến tiền liệt. Mitogen-activated protein kinase phosphatase-5 (MKP5) bị liên quan như chất ức chế proinflammatory trong đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi in vivo (Zhang và cs. 2004). Cho [6]-gingerol điều hoà tăng biểu hiện MKP5 trong tế bào biểu mô tuyến tiền liệt bình thường điều trị với 50 μM gingerol; tương tự, nó điều hoà tăng biểu hiện MKP5 trong các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt người (DU145, PC-3, LNCaP và LAPC-4; Nonn, Duong, và Peehl 2007). Các chiết xuất gừng, hơn các thành phần riêng lẻ của chúng, đã được cho ức chế sản xuất prostaglandin E2 (PGE2) do lipopolysaccharide cảm ứng ở mức tương tự indomethacin, một thuốc chống viêm không steroid. Các phân đoạn phụ của chiết xuất gừng giảm mức biểu hiện mRNA COX-2 do LPS cảm ứng, dù dường không qua các đường yếu tố phiên mã nuclear factor κB (NF-κB) hoặc activating protein 1 (AP-1), vì các chiết xuất gừng không ức chế sản xuất TNF-α (Lantz và cs. 2007). [6]-paradol, một hợp chất hoạt tính khác trong gừng, được báo cáo cảm ứng apoptosis trong tế bào bạch cầu promyelocytic người, tế bào JB6, một dòng tế bào ung thư biểu mô vảy miệng, và tế bào bạch cầu tế bào T người Jurkat phụ thuộc liều (Huang, Ma, và Dong 1996; Lee và Surh 1998; Keum và cs. 2002; Miyoshi và cs. 2003). Chưa rõ liệu [6]-paradol có các mục tiêu phân tử tương tự [6]-gingerol không.

Gừng cũng dường có tính chất chống tạo khối u. Nhiều dòng tế bào đã được xem xét về độ nhạy của chúng với gừng. Ví dụ, các chiết xuất rượu của gừng ức chế tăng trưởng tế bào khối u ở tế bào u dịch lymphocytic Dalton và tế bào lympho người ở nồng độ 0,2–1 mg/mL in vitro (Unnikrishnan và Kuttan 1988). Trong nghiên cứu hoạt động độc tế bào của một số hợp chất trong gừng chống bốn dòng tế bào khối u (A549, ung thư phổi người; SK-OV-3, ung thư buồng trứng người; SK-MEL-2, ung thư da người; và HCT-15, ung thư đại tràng người), [6]-shogaol là mạnh nhất (ED50: 1,05–1,76 μg/mL), và [4]-, [6]-, [8]-, và [10]-gingerol thể hiện độc tính tế bào vừa (ED50: 4,92–30,05; Kim và cs. 2008). Việc thêm [6]-gingerol (25 μM) đã được báo cáo ức chế tăng sinh trong tế bào u gan dịch chuột AH109A và tăng apoptosis ở nồng độ cao hơn (50 μM; Yagihashi, Miura, và Yagasaki 2008). Tương tự, việc thêm [6]-shogaol (60 μM) vào tế bào COLO295 đã được báo cáo làm tăng biểu hiện GADD153, một gen thúc đẩy apoptosis (Chen và cs. 2007). [6]-shogaol (&gt;50 μM) cũng gây ra tổn thương DNA và apoptosis qua đường phụ thuộc caspase trung gian stress oxy hoá (Chen và cs. 2007). Tương tự, ủ tế bào HEp-2 với gừng (250 μg/mL, 500 μg/mL, hoặc 1.000 μg/mL) dẫn đến giảm phụ thuộc liều sự tạo nitrite, tăng sản xuất superoxide, và giảm mức GSH so với tế bào không điều trị, chỉ ra apoptosis do gừng qua tạo ROS (Chen và cs. 2007).

Gừng cũng được nhận biết vì tính hữu ích tiềm năng trong giảm buồn nôn. Để xác định liệu gừng có hiệu ứng chống nôn trong nôn do cisplatin gây ra không, Manusirivithaya và cs. (2004) tiến hành một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, chéo trên 48 bệnh nhân ung thư phụ khoa. Việc thêm gừng (1 g/ngày) vào phác đồ chống nôn tiêu chuẩn không có lợi thế trong giảm buồn nôn hoặc nôn trong pha cấp của nôn do cisplatin. Trong pha trì hoãn, gừng và metoclopramide không có khác biệt hiệu quả đáng kể về thống kê (Manusirivithaya và cs. 2004). Trong nghiên cứu khác, 1.000 mg gừng được so với 20 mg metoclopramide tiêm tĩnh mạch, và với 4 mg ondansetron tiêm tĩnh mạch trong kiểm soát buồn nôn ở bệnh nhân nhận hoá trị cyclophosphamide. Gừng được xác định hiệu quả ngang metoclopramide, nhưng cả hai đều không hiệu quả bằng ondansetron (Sontakke, Thawani, và Naik 2003).

Nhìn chung, dù các phát hiện chống ung thư của gừng hấp dẫn và một số quá trình có thể liên quan các đáp ứng quan sát được, cần thêm nghiên cứu để làm rõ các cơ chế nền và xác định lợi ích toàn bộ cho người (Pan và cs. 2008).

17.13 HƯƠNG THẢO (ROSEMARY)

Hương thảo (Rosmarinus officinalis) là thảo mộc gỗ với lá hình kim thơm. Hương thảo bản địu vùng Địa Trung Hải và có vị đắng, chát và đặc tính thơm cao bổ sung cho nhiều loại thực phẩm. Hương thảo là thành viên của họ Lamiaceae, và nó chứa một số hợp chất có tiềm năng sinh hoạt, gồm các chất chống oxy hoá như acid carnosic và acid rosmarinic. Các hợp chất sinh hoạt khác gồm camphor (tới 20% trong lá hương thảo khô), acid caffeic, acid ursolic, acid betulinic, rosmaridiphenol, và rosmanol.

Do hoạt động chống oxy hoá cao, các chiết xuất thô và tinh chế của hương thảo nay có sẵn rộng rãi thương mại (Ho và cs. 2000). Dù dữ liệu khó diễn giải, khi hương thảo được thêm cùng với các rau thơm khác vào chế phẩm giấm balsamic dùng trong súp và salad, nó dường cung cấp bảo vệ chống stress oxy hoá ở người (Dragan và cs. 2007).

Bằng chứng đáng kể cũng gợi ý các chiết xuất hương thảo, hoặc các thành phần cách ly của nó, có thể làm chậm ung thư do hoá chất. Ví dụ, việc bôi tại chỗ một chiết xuất hương thảo đã được báo cáo chặn các pha khởi phát và thúc đẩy của ung thư da trung gian B(a)P và DMBA (Huang và cs. 1994). Tương tự, việc bôi tại chỗ carnosol nguyên chất và acid ursolic cũng ức chế thúc đẩy khối u da do 12-0-tetradecanoylphorbol 13-acetate (TPA) gây ra ở chuột khởi phát DMBA (Huang và cs. 1994). Việc thêm hương thảo hoặc carnosol cũng đã được chứng minh làm chậm ung thư vú do DMBA gây ra ở chuột (Singletary, MacDonald, và Wallig 1996). Sự suy giảm khối u có thể xảy ra vì sự thay đổi trong các loại và lượng phức hợp DMBA liên kết với DNA (Amagase và cs. 1996). Dù chưa được nghiên cứu rộng, bằng chứng như vậy gợi ý khả năng của hương thảo ảnh hưởng các enzym chuyển hoá thuốc.

Các chiết xuất hương thảo và các hợp chất hoạt tính acid carnosic và acid rosmarinic đã được tìm ức chế sự tăng sinh của nhiều dòng tế bào ung thư người, gồm NCI-H82 (ung thư biểu mô phổi tế bào nhỏ người), DU145 (ung thư biểu mô tuyến tiền liệt người), Hep-3B (ung thư gan người [đen]), K-562 (bạch cầu tủy mạn người), MCF-7 (ung thư tuyến vú người), PC-3 (ung thư tuyến tiền liệt người), và MDA-MB-231 (ung thư tuyến vú người; Yesil-Celiktas và cs. 2010). Một phần của các tính chất chống tạo khối u liên quan hương thảo có thể liên quan sự giảm tạo ROS và kích hoạt NF-κB do TNF-α cảm ứng, và do đó tăng apoptosis do TNF-α cảm ứng (Moon và cs. 2010). Carnosol là hiệu quả nhất trong giảm tăng sinh khối u. Carnosol cũng được biết cảm ứng chết tế bào apoptosis trong bạch cầu lympho cấp B trước tiền nguy cơ cao (ALL; Dorrie, Sapala, và Zunino 2001). Ít nhất một phần của đáp ứng này có thể liên quan sự giảm Bcl-2. Dù carnosol có thể hiệu quả, nó cũng có thể can thiệp tác động của một số tác nhân chống khối u khác. Zunino và Storms (2009) báo cáo carnosol làm giảm tỷ lệ chết tế bào trong các dòng tế bào ALL trước B SEM, RS4;11, và REH khi phối hợp với cytarabine, methotrexate, hoặc vincristine so với các tác nhân hoá trị này một mình. Nhìn chung, các dữ liệu này gợi ý carnosol, và có thể các thành phần khác trong hương thảo, có thể chặn các sự kiện apoptosis đầu cuối do một số thuốc hoá trị cảm ứng và do đó có thể giảm hiệu quả của một số trị liệu tiêu chuẩn cho bạch cầu.

17.14 NHỤY HOA NGHỆ TÂY (SAFFRON)

Nghệ tây là gia vị lấy từ hoa của cây nghệ tây (Crocus sativus) bản địu Tây Nam Á. Về lịch sử, nó là gia vị đắt nhất thế giới theo trọng lượng đơn vị. Nghệ tây mang lại vị đắng và hương thơm như cỏ khô cho thực phẩm. Nghệ tây có khả năng chứa hơn 150 hợp chất bay hơi và tạo mùi. Một carotenoid, α-crocin, chiếm &gt;10% khối lượng nghệ tây khô và chịu trách nhiệm cho sắc vàng gold đậm tạo ra khi nghệ tây được thêm vào món ăn. Picrocrocin, một glucoside đắng, chịu trách nhiệm cho hương vị của nghệ tây.

Thông tin đáng kể chỉ ra khả năng của nghệ tây ức chế ung thư (Abdullaev 2003). Các chế phẩm nghệ tây nước đã được báo cáo ức chế ung thư da do hoá chất (Das, Chakrabarty, và Das 2004). Cả thay đổi kích hoạt sinh học chất gây ung thư và tăng sinh khối u dường xảy ra. Dùng nghệ tây pha trước hoặc sau điều trị DMBA làm tăng GST, GPx, catalase, và superoxide dismutase trong gan (Das, Das, và Saha 2010).

Nghệ tây và nghệ cũng có tính chất chống tạo khối u đáng kể. Tương tự các gia vị khác, chúng dường ức chế tăng trưởng tế bào trong tế bào ung thư ở mức lớn hơn tế bào bình thường (Aung và cs. 2007). Khả năng của crocin giảm số lượng tế bào sống xảy ra phụ thuộc nồng độ và thời gian (Bakshi và cs. 2009). Đáp ứng không giới hạn ở tế bào trong nuôi cấy vì các xenograft tuyến tuỵ cũng bị ảnh hưởng bởi nghệ tây (4 mg/kg chế độ ăn trong 30 ngày; Dhar và cs. 2009). Các hiệu ứng ức chế khối u cũng có tác động lên tuổi thọ của chủ. Một sự tăng đáng kể tuổi thọ của động vật mang lymphoma Dalton được tìm thấy ở những con được cho nghệ tây (Bakshi và cs. 2009).

Cơ chế nghệ tây ức chế tăng sinh khối u chưa được khám phá đầy đủ, nhưng sự dịch chuyển trong các caspase và sự tăng protein Bax là khả dĩ (Mousavi và cs. 2009). Khi chiết xuất nghệ tây (200–2.000 μg/mL) được thêm vào tế bào MCF-7 trong nuôi cấy, có giảm rõ số lượng tế bào sống khi nồng độ và thời gian tiếp xúc tăng (IC50 của 400 ± 18,5 μg/mL sau 48 giờ). Phân tích phân mảnh DNA bằng flow cytometry cho thấy chết tế bào apoptosis trong các tế bào này (Mousavi và cs. 2009). Apoptosis do nghệ tây bị ức chế bởi các chất ức chế pan-caspase, chỉ ra tầm quan trọng của quá trình này trong xác định đáp ứng.

17.15 XẠ HƯƠNG (THYME)

Xạ hương là một loại rau thơm và dược liệu khác. Ngày nay, cách dùng phổ biến đề cập một hoặc tất cả thành viên của chi cây Thymus, cũng thuộc họ Lamiaceae. Một số tác nhân hoạt động được báo cáo, gồm thymol, carvacrol, apigenin, luteolin, tannin, γ-terpinene, và các dầu khác (Aydin, Basaran, và Basaran 2005; Kluth và cs. 2007).

Cho lá xạ hương (0,5% hoặc 2,0%) hoặc các hợp chất phenolic của nó, thymol và carvacrol (50–200 mg/kg), đã được báo cáo tăng cường các enzym chuyển hoá xenobiotic, gồm các enzym pha I như 7-ethoxycoumarin O-deethylase và các enzym pha II như GST và quinone reductase (Sasaki và cs. 2005). Phải thừa nhận, các thành phần cách ly hiệu quả hơn cho ăn lá. Kluth và cs. (2007) xem xét hiệu ứng của xạ hương lên cảm ứng enzym trong tế bào ung thư gan người và tế bào ung thư tuyến đại tràng người nuôi cấy. Họ quan sát một chiết xuất xạ hương kích hoạt promoter CYP3A4 qua PXR và promoter GI-GPx qua phần tử phản ứng electrophile, từ đó cung cấp manh mối tiềm năng về cơ chế mà thymol và carvacrol có thể ảnh hưởng biểu hiện enzym pha I và II (Kluth và cs. 2007). Số lượng các nghiên cứu về hiệu ứng gây độc gen của thymol và carvacrol có hạn, nhưng mâu thuẫn. Các thử nghiệm S. typhimurium đã cung cấp một số, nhưng không thuyết phục, bằng chứng rằng xạ hương yếu gây đột biến (Stammati và cs. 1999). In vivo, xạ hương 0,25% không có hiệu ứng phát hiện được lên phát triển phôi chuột (Domaracky và cs. 2007). Trong các thử nghiệm comet với lympho người, thymol và carvacrol không cảm ứng đứt gãy mạch DNA ở nồng độ thấp hơn 50–100 μM, và do đó được coi an toàn cho người tiêu dùng (Undeger và cs. 2009).

17.16 KẾT LUẬN

Bằng chứng ngày càng tích luỹ gợi ý ung thư không phải là hậu quả tất yếu của lão hoá mà là bệnh có thể phòng được. Bằng chứng trong chương này gợi ý gia vị có thể là yếu tố trong chế độ ăn có thể hạ nguy cơ ung thư và ảnh hưởng hành vi khối u. Gia vị đã được tiêu thụ hàng thế kỷ vì nhiều mục đích, như tác nhân tạo hương vị, chất tạo màu, và chất bảo quản. Chương này chỉ khám phá bề mặt của tác động toàn bộ của rau thơm và gia vị vì có khoảng 180 loại gia vị thường được dùng cho mục đích ẩm thực. Không nghi ngờ, bằng chứng tồn tại rằng nhiều quá trình, gồm tăng sinh, apoptosis, tạo mạch, và năng lực miễn dịch, có thể bị ảnh hưởng bởi một hoặc nhiều gia vị. Dù dữ liệu hiện có hấp dẫn, cần nhiều thông tin hơn đáng kể để xác định ai sẽ được lợi nhất từ lượng hấp thu cao một hoặc nhiều gia vị, các tiếp xúc hiệu quả cần thiết để đạt kết quả mong muốn, và những tương tác nào (cả dương tính và âm tính) tồn tại với các thành phần khác của chế độ ăn hoặc với các thuốc mà một cá nhân có thể dùng thường xuyên.

Tài liệu dẫn (3626 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Abdullaev, F. 2003. Crocus sativus against cancer. Arch Med Res 34:354. Aggarwal, B. B. 2010. Targeting inflammation-induced obesity and metabolic diseases by curcumin and other neutraceuticals. Annu Rev Nutr Epub, Apr 26 30:173–199. Aggarwal, B. B., A. B. Kunnumakkara, K. B. Harikumar, S. T. Tharakan, B. Sung, and P. Anand. 2008. Potential of spice-derived phytochemicals for cancer prevention. Planta Med 74:1560–9. Ahmed, R. S., S. G. Suke, V. Seth, A. Chakraborti, A. K. Tripathi, and B. D. Banerjee. 2008. Protective effects of dietary ginger (Zingiber officinales Rosc.) on lindane-induced oxidative stress in rats. Phytother Res 22:902–6. Al-Rehaily, A. J., M. S. Al-Said, M. A. Al-Yahya, J. A. Mossa, and S. Rafatullah. 2002. Ethnopharmacological studies on Allspice (Pimenta dioica) in laboratory animals. Pharm Biol 40:200–5. Allahghadri, T., I. Rasooli, P. Owlia, M. J. Nadooshan, T. Ghazanfari, M. Taghizadeh, and S. D. Astaneh. 2010.

Antimicrobial property, antioxidant capacity, and cytotoxicity of essential oil from cumin produced in Iran. J Food Sci 75(2):H54–61. Amagase, H., K. Sakamoto, E. R. Segal, and J. A. Milner. 1996. Dietary rosemary suppresses 7,12-dime thylbenz(a)anthracene binding to rat mammary cell DNA. J Nutr 126:1475–80. Anilakumar, K. R., N. S. Nagaraj, and K. Santhanam. 2001. Effect of coriander seeds on hexachlorocyclohex- ane induced lipid peroxidation in rat liver. Nutr Res 21:1455–62. Antosiewicz, J., W. Ziolkowski, S. Kar, A. A. Powolny, and S. V. Singh. 2008. Role of reactive oxygen interme- diates in cellular responses to dietary cancer chemopreventive agents. Planta Med 74:1570–9. Aruna, K., R. Rukkumani, and V. P. Menon. 2005. Role of Cuminum cyminum on ethanol and preheated sun- flower oil induced lipid peroxidation. J Herbs Spices Med Plants 11:103–14. Aruna, K., and V. M. Sivaramakrishnan. 1990. Plant products as protective agents against cancer. Indian J Exp

Biol 28:1008–11. Aung, H. H., C. Z. Wang, M. Ni et al. 2007. Crocin from Crocus sativus possesses significant anti-proliferation effects on human colorectal cancer cells. Exp Oncol 29:175–80. Aydin, S., A. A. Basaran, and N. Basaran. 2005. The effects of thyme volatiles on the induction of DNA damage by the heterocyclic amine IQ and mitomycin C. Mutat Res 581:43–53. Bakshi, H. A., S. Sam, A. Feroz, Z. Ravesh, G. A. Shah, and M. Sharma. 2009. Crocin from Kashmiri saffron

(Crocus sativus) induces in vitro and in vivo xenograft growth inhibition of Dalton’s lymphoma (DLA) in mice. Asian Pac J Cancer Prev 10:887–90. Banerjee, S., R. Sharma, R. K. Kale, and A. R. Rao. 1994. Influence of certain essential oils on carcinogen- metabolizing enzymes and acid-soluble sulfhydryls in mouse liver. Nutr Cancer 21:263–9. Bar-Sela, G., R. Epelbaum, and M. Schaffer. 2010 Curcumin as an anti-cancer agent: Review of the gap between basic and clinical applications. Curr Med Chem 17:190–7. Bhattacharjee, S., T. Rana, and A. Sengupta. 2007. Inhibition of lipid peroxidation and enhancement of GST activity by cardamom and cinnamon during chemically induced colon carcinogenesis in Swiss albino mice. Asian Pac J Cancer Prev 8:578–82. Bidinotto, L. T., A. L. Spinardi-Barbisan, N. S. Rocha, D. M. Salvadori, and L. F. Barbisan. 2006. Effects of ginger (Zingiber officinale Roscoe) on DNA damage and development of urothelial tumors in a mouse bladder carcinogenesis model. Environ Mol Mutagen 47:624–30. Billing, J., and P. W. Sherman. 1998. Antimicrobial functions of spices: Why some like it hot. Q Rev Biol 73:3–49. Bode, A. M., W.Y. Ma, Y. J. Surh, and Z. Dong. 2001. Inhibition of epidermal growth factor-induced cell trans- formation and activator protein 1 activation by [6]-gingerol. Cancer Res 61:850–3.

Buzzanell, P. J., and F. Gray. The spice market in the united states: Recent developments and prospects. USDA

Agriculture Information Bulletin 1995; 709. Cao, G., and R. L. Prior. 1998. Comparison of different analytical methods for assessing total antioxidant capacity of human serum. Clin Chem 44:1309–15. Cao, H., J. F. Urban Jr., and R. A. Anderson. 2008. Cinnamon polyphenol extract affects immune responses by regulating anti- and proinflammatory and glucose transporter gene expression in mouse macrophages. J Nutr 138:833–40. Chen, C.-Y., T.-Z. Liu, Y.-W. Liu et al. 2007. 6-shogaol (alkanone from ginger) induces apoptotic cell death of human hepatoma p53 mutant Mahlavu subline via an oxidative stress-mediated caspase-dependent mechanism. J Agric Food Chem 55:948–54. Chiang, L. C., L. T. Ng, P. W. Cheng, W. Chiang, and C. C. Lin. 2005. Antiviral activities of extracts and selected pure constituents of Ocimum basilicum. Clin Exp Pharmacol Physiol 32:811–6. Chrubasik, S., M. H. Pittler, and B. D. Roufogalis. 2005. Zingiberis rhizoma: A comprehensive review on the ginger effect and efficacy profiles. Phytomedicine 12:684–701. Cope, K., H. Seifried, R. Seifried, J. Milner, P. Kris-Etherton, and E. H. Harrison. 2009. A gas chromatography- mass spectrometry method for the quantitation of N-nitrosoproline and N-acetyl-S-allylcysteine in human urine: Application to a study of the effects of garlic consumption on nitrosation. Anal Biochem 394:243–8. Das, I., R. N. Chakrabarty, and S. Das. 2004. Saffron can prevent chemically induced skin carcinogenesis in

Swiss albino mice. Asian Pac J Cancer Prev 5:70–6. Das, I., S. Das, and T. Saha. 2010. Saffron suppresses oxidative stress in DMBA-induced skin carcinoma:

A histopathological study. Acta Histochem 112:317–27. Dasgupta, T., A. R. Rao, and P. K. Yadava. 2004. Chemomodulatory efficacy of basil leaf (Ocimum basilicum) on drug metabolizing and antioxidant enzymes, and on carcinogen-induced skin and forestomach papillomagenesis. Phytomedicine 11:139–51. Davies, M., M. Robinson, E. Smith, S. Huntley, S. Prime, and I. Paterson. 2005. Induction of an epithelial to mesenchymal transition in human immortal and malignant keratinocytes by TGF-beta1 involves MAPK, Smad and AP-1 signalling pathways. J Cell Biochem 95:918–31. Deeptha, K., M. Kamaleeswari, M. Sengottuvelan, and N. Nalini. 2006. Dose dependent inhibitory effect of dietary caraway on 1,2-dimethylhydrazine induced colonic aberrant crypt foci and bacterial enzyme activity in rats. Invest New Drugs 24:479–88. Dhar, A., S. Mehta, G. Dhar et al. 2009. Crocetin inhibits pancreatic cancer cell proliferation and tumor pro- gression in a xenograft mouse model. Mol Cancer Ther 8:315–23. Dhuley, J. N. 1999. Anti-oxidant effects of cinnamon (Cinnamomum verum) bark and greater cardamom

(Amomum subulatum) seeds in rats fed high fat diet. Indian J Exp Biol 37:238–42. Dinarello, C. A. 2010. Anti-inflammatory agents: Present and future. Cell 140:935–50. Domaracky, M., P. Rehak, S. Juhas, and J. Koppel. 2007. Effects of selected plant essential oils on the growth and development of mouse preimplantation embryos in vivo. Physiol Res 56:97–104. Dorrie, J., K. Sapala, and S. J. Zunino. 2001. Carnosol-induced apoptosis and downregulation of Bcl-2 in

B-lineage leukemia cells. Cancer Lett 170:33–9. Dragan, S., T. Nicola, R. Ilina, S. Ursoniu, A. Kimar, and S. Nimade. 2007. Role of multi-component functional foods in the complex treatment of patients with advanced breast cancer. Rev Med Chir Soc Med Nat Iasi 111:877–84. Dragland, S., H. Senoo, K. Wake, K. Holte, and R. Blomhoff. 2003. Several culinary and medicinal herbs are important sources of dietary antioxidants. J Nutr 133:1286–90. Epstein, J., I. R. Sanderson, and T. T. Macdonald. 2010. Curcumin as a therapeutic agent: The evidence from in vitro, animal and human studies. Br J Nutr 103:1545–57. Esiyok, D., S. Otles, and E. Akcicek. 2004. Herbs as a food source in Turkey. Asian Pac J Cancer Prev 5:334–9. Eslick, G. 2006. Helicobacter pylori infection causes gastric cancer? A review of the epidemiological, meta- analytic and experimental evidence. World J Gastroenterol 12:2991–9. Farinha, P., and R. D. Gascoyne. 2005. Helicobacter pylori and MALT lymphoma. Gastroenterology 128:

1579–605. Food and Drug Administration. 2007. Chapter 5: Foods, Colors and Cosmetics, Sub-Chapter 525:

Condiment Industry. Compliance Policy Guide http://www.fda.gov/ICECI/ComplianceManuals/ CompliancePolicyGuidanceManual/ucm119194.htm; 1980. Fung, J., C. L. Lai, and M. F. Yuen. 2009. Hepatitis B and C virus-related carcinogenesis. Clin Microbiol Infect

15:964–70.

Gali-Muhtasib, H., A. Roessner, and R. Schneider-Stock. 2006. Thymoquinone: A promising anti-cancer drug from natural sources. Int J Biochem Cell Biol 38:1249–53. Han, E. H., Y. P. Hwang, T. C. Jeong, S. S. Lee, J. G. Shin, and H. G. Jeong. 2007. Eugenol inhibits

7,12-dimethylbenz[a]anthracene-induced genotoxicity in MCF-7 cells: Bifunctional effects on CYP1 and NAD(P)H:quinone oxidoreductase. FEBS Lett 581:749–56. Ho, C. T., M. Wang, G. J. Wei, T. C. Huang, and M. Y. Huang. 2000. Chemistry and antioxidative factors in rosemary and sage. Biofactors 13:161–6. Huang, M. T., C. T. Ho, Z. Y. Wang et al. 1994. Inhibition of skin tumorigenesis by rosemary and its constitu- ents carnosol and ursolic acid. Cancer Res 54:701–8. Huang, C., W. Y. Ma, and Z. Dong. 1996. Requirement for phosphatidylinositol 3-kinase in epidermal growth factor-induced AP-1 transactivation and transformation in JB6 P+ cells. Mol Cell Biol 16: 6427–35. Ihlaseh, S. M., M. L. de Oliveira, E. Teran, J. L. de Camargo, and L. F. Barbisan. 2006. Chemopreventive prop- erty of dietary ginger in rat urinary bladder chemical carcinogenesis. World J Urol 24:591–6. Ippoushi, K., K. Azuma, H. Ito, H. Horie, and H. Higashio. 2003. [6]-gingerol inhibits nitric oxide synthesis in activated J774.1 mouse macrophages and prevents peroxynitrite-induced oxidation and nitration reactions. Life Sci 73:3427–37. Ippoushi, K., A. Takeuchi, H. Ito, H. Horie, and K. Azuma. 2007. Antioxidative effects of daikon sprout

(Raphanus sativus L.) and ginger (Zingiber officinale Roscoe) in rats. Food Chem 102:237–42. Ishikawa, T. 2010. Clinical features of hepatitis B virus-related hepatocellular carcinoma. World J Gastroenterol

16:2463–7. Iyer, A., S. Panchal, H. Poudyal, and L. Brown. 2009. Potential health benefits of Indian spices in the symptoms of the metabolic syndrome: A review. Indian J Biochem Biophys 46:467–81. Jeurissen, S. M., A. Punt, T. Delatour, and I. M. Rietjens. 2008. Basil extract inhibits the sulfotransferase medi- ated formation of DNA adducts of the procarcinogen 1′-hydroxyestragole by rat and human liver S9 homogenates and in HepG2 human hepatoma cells. Food Chem Toxicol 46:2296–302. Kaefer, C. M., and J. A. Milner. 2008. The role of herbs and spices in cancer prevention. J Nutr Biochem

19:347–61. Kapoor, I. P., B. Singh, G. Singh, C. S. De Heluani, M. P. De Lampasona, and C. A. Catalan. 2010. Chemistry and antioxidant activity of essential oil and oleoresins of black caraway (Carum bulbocastanum) fruits. J Sci Food Agric 90:385–90. Kennedy, E. 2008. Nutrition policy in the U.S.: 50 years in review. Asia Pac J Clin Nutr 17 (Suppl. 1):340–2. Keum, Y. S., J. Kim, K. H. Lee et al. 2002. Induction of apoptosis and caspase-3 activation by chemopreventive

[6]-paradol and structurally related compounds in KB cells. Cancer Lett 177:41–7. Kikuzaki, H., Y. Kawai, and N. Nakatani. 2001. 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl radical-scavenging active com- pounds from greater cardamom (Amomum subulatum Roxb.). J Nutr Sci Vitaminol (Tokyo) 47:167–71. Kim, J. K., Y. Kim, K. M. Na, Y. J. Surh, and T. Y. Kim. 2007. [6]-gingerol prevents UVB-induced ROS production and COX-2 expression in vitro and in vivo. Free Radic Res 41:603–14. Kim, J. S., S. I. Lee, H. W. Park et al. 2008. Cytotoxic components from the dried rhizomes of Zingiber offici- nale Roscoe. Arch Pharm Res 31:415–8. Kim, H. W., A. Murakami, M. Abe, Y. Ozawa, Y. Morimitsu, V. Williams, and H. Ohigashi. 2005. Suppressive effects of mioga ginger and ginger constituents on reactive oxygen and nitrogen species generation, and the expression of inducible pro-inflammatory genes in macrophages. Antioxid Redox Signal 7:1621–9. Kluth, D., A. Banning, I. Paur, R. Blomhoff, and R. Brigelius-Flohe. 2007. Modulation of pregnane X recep- tor- and electrophile responsive element-mediated gene expression by dietary polyphenolic compounds. Free Radic Biol Med 42:315–25. Knowles, L. M., and J. A. Milner. 2001. Possible mechanism by which allyl sulfides suppress neoplastic cell proliferation. J Nutr 131:1061S–6S. Kochhar, K. P. 2008. Dietary spices in health and diseases (II). Indian J Physiol Pharmacol 52:327–54. Koka, P. S., D. Mondal, M. Schultz, A. B. Abdel-Mageed, and K. C. Agrawal. 2010. Studies on molecular mechanisms of growth inhibitory effects of thymoquinone against prostate cancer cells: Role of reactive oxygen species. Exp Biol Med (Maywood) 235:751–60. Kota, N., P. Krishna, and K. Polasa. 2008. Alterations in antioxidant status of rats following intake of ginger through diet. Food Chem 106:991–6. Krishnaswamy, K. 2008. Traditional Indian spices and their health significance. Asia Pac J Clin Nutr

17(Suppl. 1):265–8. Kumari, M. V. 1991. Modulatory influences of clove (Caryophyllus aromaticus L.) on hepatic detoxification systems and bone marrow genotoxicity in male Swiss albino mice. Cancer Lett 60:67–73.

Kusamran, W. R., A. Tepsuwan, and P. Kupradinun. 1998. Antimutagenic and anticarcinogenic potentials of some Thai vegetables. Mutat Res 402:247–58. Lantz, R. C., G. J. Chen, M. Sarihan, A. M. Solyom, S. D. Jolad, and B. N. Timmermann. 2007. The effect of extracts from ginger rhizome on inflammatory mediator production. Phytomedicine 14:123–8. Lee, Y. H., S. W. Hong, W. Jun et al. 2007. Anti-histone acetyltransferase activity from allspice extracts inhibits androgen receptor-dependent prostate cancer cell growth. Biosci Biotechnol Biochem 71:2712–9. Lee, E., and Y. J. Surh. 1998. Induction of apoptosis in HL-60 cells by pungent vanilloids, [6]-gingerol and

[6]-paradol. Cancer Lett 134:163–8. Lu, J. K., K. Zhang, S. Nam, R. A. Anderson, R. Jove, and W. Wen. 2010. Novel angiogenesis inhibitory activ- ity in cinnamon extract blocks VEGFR2 kinase and downstream signaling. Carcinogenesis 31:481–8. Majdalawieh, A. F., and R. I. Carr. 2010. In vitro investigation of the potential immunomodulatory and anti- cancer activities of black pepper (Piper nigrum) and cardamom (Elettaria cardamomum). J Med Food 13:371–81. Makri, O., and S. Kintzios. 2007. Ocimum sp. (basil): Botany, cultivation, pharmaceutical properties, and bio- technology. J Herbs Spices Med Plants 13:123–50. Manusirivithaya, S., M. Sripramote, S. Tangjitgamol, C. Sheanakul, S. Leelahakorn, T. Thavaramara, and

K. Tangcharoenpanich. 2004. Antiemetic effect of ginger in gynecologic oncology patients receiving cisplatin. Int J Gynecol Cancer 14:1063–9. Mazaki, M., K. Kataoka, T. Kinouchi et al. 2006. Inhibitory effects of caraway (Carum carvi L.) and its compo- nent on N-methyl-N′-nitro-N-nitrosoguanidine-induced mutagenicity. J Med Invest 53:123–33. Mei, X., X. Lin, J. Z. Uu, X. Y. Lin, P. J. Song, J. F. Hu, and X. J. Liang. 1989. The blocking effect of garlic on the formation of A′-nitrosoproline in humans. Acta Nutrimenta Sinica 11:141–6. Milner, J. A. 2001. Mechanisms by which garlic and allyl sulfur compounds suppress carcinogen bioactivation:

Garlic and carcinogenesis. Adv Exp Med Biol 492:69–81. Miyazawa, M., and M. Hisama. 2003. Antimutagenic activity of phenylpropanoids from clove (Syzygium aro- maticum). J Agric Food Chem 51:6413–22. Miyoshi, N., Y. Nakamura, Y. Ueda, M. Abe, Y. Ozawa, K. Uchida, and T. Osawa. 2003. Dietary ginger constituents, galanals A and B, are potent apoptosis inducers in human T lymphoma Jurkat cells. Cancer Lett 199:113–9. Moghaddam, M. N., M.-A. K. Karamoddin, and M. Ramezani. 2009. In vitro anti-bacterial activity of sweet basil fractions against Helicobacter pylori. J Biol Sci 9:276–9. Moon, D. O., M. O. Kim, J. D. Lee, Y. H. Choi, and G. Y. Kim. 2010. Rosmarinic acid sensitizes cell death through suppression of TNF-alpha-induced NF-kappaB activation and ROS generation in human leukemia U937 cells. Cancer Lett 288:183–91. Mousa, A. S., and S. A. Mousa. 2005. Anti-angiogenesis efficacy of the garlic ingredient alliin and antioxidants:

Role of nitric oxide and p53. Nutr Cancer 53:104–10. Mousavi, S. H., J. Tavakkol-Afshari, A. Brook, and I. Jafari-Anarkooli. 2009. Role of caspases and Bax protein in saffron-induced apoptosis in MCF-7 cells. Food Chem Toxicol 47:1909–13. Muller, L., P. Kasper, K. Muller-Tegethoff, and T. Petr. 1994. The genotoxic potential in vitro and in vivo of the allyl benzene etheric oils estragole, basil oil and trans-anethole. Mutat Res 325:129–36. Nader, M. A., D. S. el-Agamy, and G. M. Suddek. 2010. Protective effects of propolis and thymoquinone on development of atherosclerosis in cholesterol-fed rabbits. Arch Pharm Res 33:637–43. Naderi-Kalali, B., A. Allameh, M. J. Rasaee et al. 2005. Suppressive effects of caraway (Carum carvi) extracts on 2, 3, 7, 8-tetrachloro-dibenzo-p-dioxin-dependent gene expression of cytochrome P450 1A1 in the rat H4IIE cells. Toxicol In Vitro 19:373–7. Nagababu, E., and N. Lakshmaiah. 1994. Inhibition of microsomal lipid peroxidation and monooxygenase activities by eugenol. Free Radic Res 20:253–66. Nian, H., B. Delage, E. Ho, and R. H. Dashwood. 2009. Modulation of histone deacetylase activity by dietary isothiocyanates and allyl sulfides: Studies with sulforaphane and garlic organosulfur compounds. Environ Mol Mutagen 50:213–21. Nir, Y., I. Potasman, E. Stermer, M. Tabak, and I. Neeman. 2000. Controlled trial of the effect of cinnamon extract on Helicobacter pylori. Helicobacter 5:94–7. Niture, S. K., U. S. Rao, and K. S. Srivenugopal. 2006. Chemopreventative strategies targeting the MGMT repair protein: Augmented expression in human lymphocytes and tumor cells by ethanolic and aqueous extracts of several Indian medicinal plants. Int J Oncol 29:1269–78. Nonn, L., D. Duong, and D. M. Peehl. 2007. Chemopreventive anti-inflammatory activities of curcumin and other phytochemicals mediated by MAP kinase phosphatase-5 in prostate cells. Carcinogenesis 28:1188–96.

Pan, M.-H., M.-C. Hsieh, J.-M. Kuo, C.-S. Lai, H. Wu, S. Sang, and C.-T. Ho. 2008. 6-shogaol induces apoptosis in human colorectal carcinoma cells via ROS production, caspase activation, and GADD 153 expression. Mol Nutr Food Res 52:527–37. Patel, B. B., and A. P. Majumdar. 2009. Synergistic role of curcumin with current therapeutics in colorectal cancer: Minireview. Nutr Cancer 61:842–6. Rajakumar, D. V., and M. N. Rao. 1993. Dehydrozingerone and isoeugenol as inhibitors of lipid peroxidation and as free radical scavengers. Biochem Pharmacol 46:2067–72. Rompelberg, C. J., J. T. Vogels, N. de Vogel, G. C. Bruijntjes-Rozier, W. H. Stenhuis, J. J. Bogaards, and H. Verhagen.

1996. Effect of short-term dietary administration of eugenol in humans. Hum Exp Toxicol 15:129–35. Sakamoto, K., L. D. Lawson, and J. A. Milner. 1997. Allyl sulfides from garlic suppress the in vitro prolifera- tion of human A549 lung tumor cells. Nutr Cancer 29:152–6. Sasaki, K., K. Wada, Y. Tanaka, T. Yoshimura, K. Matuoka, and T. Anno. 2005. Thyme (Thymus vulgaris L.) leaves and its constituents increase the activities of xenobiotic-metabolizing enzymes in mouse liver. J Med Food 8:184–9. Schwaireb, M. 1993. Caraway oil inhibits skim tumors in female BALB/c mice. Nutr Cancer 19:321–5. Singh, S. V., A. A. Powolny, S. D. Stan et al. 2008. Garlic constituent diallyl trisulfide prevents development of poorly differentiated prostate cancer and pulmonary metastasis multiplicity in TRAMP mice. Cancer Res 68:9503–11. Singletary, K., C. MacDonald, and M. Wallig. 1996. Inhibition by rosemary and carnosol of 7,12-dimethylbenz

[a]anthracene (DMBA)-induced rat mammary tumorigenesis and in vivo DMBA-DNA adduct formation. Cancer Lett 104:43–8. Sloan, A. E. 2005. Top 10 global food trends. Food Technol 59:20–32. Sontakke, S., V. Thawani, and M. S. Naik. 2003. Ginger as an antiemetic in nausea and vomiting induced by chemotherapy: A randomized, cross-over, double blind study. Indian J Pharmacol 35:32–6. Stajkovic, O., T. Beric-Bjedov, D. Mitic-Culafic, S. Stankovic, B. Vukovic-Gracic, D. Simic, and J. Knezevic-

Vukcevic. 2007. Antimutagenic properties of basil (Ocimum basilicum L.) in Salmonella typhimurium TA100. Food Technol Biotechnol 45:213–7. Stammati, A., P. Bonsi, F. Zucco, R. Moezelaar, H. L. Alakomi, and A. von Wright. 1999. Toxicity of selected plant volatiles in microbial and mammalian short-term assays. Food Chem Toxicol 37:813–23. Tabak, M., R. Armon, and I. Neeman. 1999. Cinnamon extracts’ inhibitory effect on Helicobacter pylori.

J Ethnopharmacol 67:269–77. Tabak, M., R. Armon, I. Potasman, and I. Neeman. 1996. In vitro inhibition of Helicobacter pylori by extracts of thyme. J Appl Bacteriol 80:667–72. Takemasa, N., S. Ohnishi, M. Tsuji, T. Shikata, and K. Yokoigawa. 2009. Screening and analysis of spices with ability to suppress verocytotoxin production by Escherichia coli O157. J Food Sci 74:M461–6. Tapsell, L. C., I. Hemphill, L. Cobiac et al. 2006. Health benefits of herbs and spices: The past, the present, the future. Med J Aust 185:S4–24. Uhl, S. 2000. Flavor trends: Ethnic and fusion cuisines. http://www.foodproductdesign.com/articles/2000/05/ flavor-trends.aspx (accessed August 15, 2006). Undeger, U., A. Basaran, G. H. Degen, and N. Basaran. 2009. Antioxidant activities of major thyme ingredients and lack of (oxidative) DNA damage in V79 Chinese hamster lung fibroblast cells at low levels of carvacrol and thymol. Food Chem Toxicol 47:2037–43. United States Department of Agriculture Economic Research Service. 2007. Food availablility (per capita) data system. http://ers.usda.gov/Data/FoodConsumption/ (accessed April 18, 2007). United States National Arboretum. Herb questions and answers. 2006. http://www.usna.usda.gov/Gardens/ faqs/herbsfaq1.html. Unnikrishnan, M. C., and R. Kuttan. 1988. Cytotoxicity of extracts of spices to cultured cells. Nutr Cancer

11:251–7. Wannissorn, B., S. Jarikasem, T. Siriwangchai, and S. Thubthimthed. 2005. Antibacterial properties of essential oils from Thai medicinal plants. Fitoterapia 76:233–6. Worthen, D. R., O. A. Ghosheh, and P. A. Crooks. 1998. The in vitro anti-tumor activity of some crude and purified components of blackseed, Nigella sativa L. Anticancer Res 18:1527–32. Wu, C. C., L. Y. Sheen, H. W. Chen, W. W. Kuo, S. J. Tsai, and C. K. Lii. 2002. Differential effects of garlic oil and its three major organosulfur components on the hepatic detoxification system in rats. J Agric Food Chem 50:378–83. Xiao, D., M. Li, A. Herman-Antosiewicz et al. 2006. Diallyl trisulfide inhibits angiogenic features of human umbilical vein endothelial cells by causing Akt inactivation and down-regulation of VEGF and VEGF-R2. Nutr Cancer 55:94–107.

Xiao, D., Y. Zeng, and S. V. Singh. 2009. Diallyl trisulfide-induced apoptosis in human cancer cells is linked to checkpoint kinase 1-mediated mitotic arrest. Mol Carcinog 48:1018–29. Yagihashi, S., Y. Miura, and K. Yagasaki. 2008. Inhibitory effect of gingerol on the proliferation and invasion of hepatoma cells in culture. Cytotechnology 57:129–36. Yesil-Celiktas, O., C. Sevimli, E. Bedir, and F. Vardar-Sukan. 2010. Inhibitory effects of rosemary extracts, carnosic acid and rosmarinic acid on the growth of various human cancer cell lines. Plant Foods Hum Nutr 65:158–63. Yi, T., S. G. Cho, Z. Yi, X. Pang, M. Rodriguez, Y. Wang, G. Sethi, B. B. Aggarwal, and M. Liu. 2008.

Thymoquinone inhibits tumor angiogenesis and tumor growth through suppressing AKT and extracellular signal-regulated kinase signaling pathways. Mol Cancer Ther 7:1789–96. Zhang, Y., J. N. Blattman, N. J. Kennedy et al. 2004. Regulation of innate and adaptive immune responses by

MAP kinase phosphatase 5. Nature 430:793–7. Zheng, G. Q., P. M. Kenney, and L. K. Lam. 1992. Anethofuran, carvone, and limonene: Potential cancer che- mopreventive agents from dill weed oil and caraway oil. Planta Med 58:338–41. Zunino, S. J., and D. H. Storms. 2009. Carnosol delays chemotherapy-induced DNA fragmentation and mor- phological changes associated with apoptosis in leukemic cells. Nutr Cancer 61:94–102.

Chương 18Điều trị thảo dược các rối loạn da liễu

P. Shenefelt · bản gốc tr. 406-427

18.1 GIỚI THIỆU

Việc dùng thảo dược để trị các rối loạn da liễu đã có từ hàng nghìn năm nay. Ngay cả những họ hàng gần về sinh học của chúng ta, các loài vượn lớn, cũng biết tự chữa bệnh bằng thảo dược (Huffman 2001). Các vị thuốc cụ thể và cách dùng của chúng phát triển theo từng vùng, dựa trên những cây cỏ sẵn có tại địa phương và qua con đường trao đổi các bài thuốc dân tộc thực vật. Hệ thống dùng thảo dược phát triển riêng ở châu Âu, Trung Đông (Ghazanfar 1994), châu Phi, Ấn Độ (Behl và Srivastava 2002), Trung Quốc, Nhật Bản, Australia, và châu Mỹ. Hai hệ thống còn được dùng đến ngày nay là cây thuốc Ayurvedic ở Ấn Độ (Kapoor 1990) và các tổ hợp thảo dược được xây dựng như một phần của y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) ở Trung Quốc (Xu 2004). Ở châu Âu và Hoa Kỳ, việc dùng thảo dược suy giảm khi các dạng chiết xuất tinh chế và thuốc hoá chất tổng hợp xuất hiện. Những năm gần đây, việc dùng thảo dược trỗi dậy trở lại vì các lý do sau: tác dụng phụ của thuốc hoá chất đã trở nên rõ ràng, đã có lời kêu gọi quay về với thiên nhiên, các phương thuốc tự nhiên trở thành một phần của cuộc cách mạng xanh, và xu hướng quay về nông sản hữu cơ. Các phương thuốc bằng thảo dược, gồm cả những phương thuốc cho rối loạn da liễu, hiện đang ngày càng được bệnh nhân ưa chuộng và, ở mức thấp hơn, được các thầy thuốc quan tâm. Ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, các phương pháp điều trị bằng thảo dược đã được dùng từ nhiều thế kỷ nay đang được nghiên cứu khoa học. Ở Đức, cơ quan quản lý Commission E giám sát các chế phẩm thảo dược và các công dụng được khuyến nghị của chúng (Blumenthal và cs. 1998). Hiện nay, Hoa Kỳ không quản lý các sản phẩm thảo dược ngoài việc xếp chúng vào nhóm thực phẩm chức năng. Không có sự chuẩn hoá thành phần hoạt tính, độ tinh khiết, hay nồng độ. Cũng không có quy định nào điều chỉnh việc những cây thuốc nào được phép quảng bá cho những chỉ định cụ thể.

Trong phần tổng quan này về các thuốc từ thảo dược, chúng tôi đưa vào những thuốc có bằng chứng khoa học về hiệu quả lâm sàng, cũng như các vị thuốc phổ biến hơn được thấy là có ích trong điều trị các rối loạn da liễu. Thông tin về độ an toàn của từng vị thuốc cũng được đưa vào chương này để giúp các thầy thuốc có thể quyết định tốt hơn liệu họ có muốn dùng các phương pháp trị liệu bằng thảo dược trong thực hành hay không. Các tương tác thuốc thường gặp và tác dụng phụ của thuốc từ thảo dược có thể gặp trong bối cảnh da liễu cũng được thảo luận ở đây.

18.2 BỐI CẢNH NỀN

Ở Ấn Độ, các ghi chép về y học Ayurvedic có từ khoảng năm 3000 trước Công nguyên. Hệ thống y học Ayurvedic kết hợp các nguyên lý sinh lý và toàn thân. Nó dựa trên khái niệm rằng cơ thể người gồm có năm yếu tố năng lượng cũng cấu tạo nên vũ trụ: (1) đất, (2) nước, (3) lửa, (4) không khí, và (5) không gian. Sự tương tác của năm yếu tố này sinh ra ba dosha (lực), bảy dhatu (tổ chức mô), và ba malas (chất thải). Mọi bệnh tật đều được quy cho sự mất cân bằng giữa ba dosha (Bedi và Shenefelt 2002). Chẩn đoán được đưa ra bằng một hệ thống khảo sát công phu gồm các biểu hiện thể chất, mạch, và nước tiểu, cũng như bằng một cuộc khám chi tiết tám mặt để đánh giá cả khía cạnh thể chất lẫn tinh thần của tình trạng bệnh. Điều trị sau đó được thiết kế riêng cho từng cá thể dựa trên các phát hiện đó (Routh và Bhowmik 1999).

Các ghi chép về TCM có từ khoảng 4000 năm. Tương tự y học Ayurvedic, TCM cũng nhằm điều trị cả con người một cách tổng thể. Nó dựa trên hai lực bổ sung là âm và dương. Ở người khoẻ mạnh, âm và dương cân bằng, và bệnh tật xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các lực này. Người Trung Quốc cũng nhận biết năm yếu tố: (1) đất, (2) nước, (3) lửa, (4) không khí, và (5) kim, mỗi yếu tố liên quan đến các tạng cụ thể. Ngoài ra, họ nhận biết một dòng năng lượng, gọi là chi hay qi, chảy qua cơ thể theo 14 kinh lạc chính. Người Trung Quốc đánh giá sự trao đổi giữa môi trường và cơ thể, như thức ăn, đồ uống, và không khí đi vào cơ thể và chất thải rời khỏi cơ thể. Chú ý đặc biệt được dành cho việc khám lưỡi, mống mắt, và mạch của từng người để xác định nguyên nhân mất cân bằng, rồi từ đó xác định phương pháp điều trị riêng phù hợp. Điều trị thường là một hỗn hợp của thảo dược, xoa bóp, và châm cứu (Latchman và cs. 1994). Đã có cả một giáo trình về da liễu trong TCM (Xu 2004).

Trong y học phương Tây, trị liệu bằng thảo dược khởi đầu như một nền y dược dân gian. Ở Hoa Kỳ, nó bắt đầu từ thời thuộc địa, khi các cây thuốc tự chế được các bà nội trợ dùng ngay trong nhà (Winslow và Kroll 1998). Việc dùng cây thuốc của người Mỹ bản địa cũng ảnh hưởng lớn đến việc dùng trị liệu bằng thảo dược ở Hoa Kỳ. Các cây thuốc của người Iroquois ở vùng đông bắc Hoa Kỳ đã trở nên quen thuộc với những người định cư (Herrick 1995). Trong thế kỷ XIX, các truyền thống châu Âu Cựu Thế giới và của người Mỹ bản địa này đã được mở rộng và sử dụng bởi một nhóm thầy thuốc được gọi là các "eclectic" (thầy thuốc Đa chiều). Khi y học thảo dược tiếp tục phát triển ở Hoa Kỳ, nó còn chịu thêm ảnh hưởng của thực hành châu Âu và Trung Quốc (Winston và Dattner 1999).

Trị liệu bằng thảo dược đã tăng mức độ phổ biến trong hai thập kỷ qua giữa những bệnh nhân tìm kiếm các phương án điều trị thay thế cho y học allopathic phương Tây thông thường. Số lượt đến khác các thầy thuốc y học thay thế ở Hoa Kỳ đã tăng nhanh chóng và năm 1997 người ta ước tính con số đó là 629 triệu lượt, vượt quá số lượt đến khám tất cả các bác sĩ chăm sóc chính (Neldner 2000). Khoảng 27 tỷ đô la Mỹ đã được chi cho các liệu pháp thay thế này năm 1997, trong đó 3,24 tỷ đô la Mỹ chi cho trị liệu bằng thảo dược (Klepser và Klepser 1999). Người ta ước tính khoảng 50% dân số dùng một dạng nào đó của y học thay thế. Nhiều bệnh nhân chọn cách không nói thông tin này với thầy thuốc của họ. Nhóm có khả năng cao nhất dùng các phương thức điều trị không chính thống, theo một cuộc khảo sát trước, gồm những người không phải người da đen, có trình độ đại học, trong độ tuổi 25 đến 49, có thu nhập hàng năm trên 35.000 đô la Mỹ (Eisenberg và cs. 1993). Phần lớn bệnh nhân tìm phương án thay thế vì liệu pháp thông thường đã không đủ hiệu quả giúp họ hoặc vì họ cảm thấy sản phẩm tự nhiên có ít tác dụng phụ hơn. Sự gia tăng gần đây trong việc dùng y học thay thế đã dẫn đến nhiều nghiên cứu hơn về các phương án thay thế và đòi hỏi phải giáo dục các thầy thuốc về chủ đề này để họ có thể thông tin và chăm sóc bệnh nhân tốt hơn. Ở Hoa Kỳ, các phương thuốc bằng thảo dược vẫn tiếp tục được bán như thực phẩm chức năng, với hiện tại không yêu cầu tiêu chuẩn nào về hiệu lực và hiệu quả. Đạo luật Thực phẩm chức năng, Sức khoẻ và Giáo dục năm 1994 đã đặt ra các tiêu chuẩn về độ tinh khiết cho một số cây thuốc thường dùng. Ở Đức, một cơ quan quản lý gọi là Commission E đã xem xét kỹ lưỡng các cây thuốc châu Âu phổ biến. Tính chung, Commission E đã đánh giá chất lượng bằng chứng về hiệu quả lâm sàng, độ an toàn, và công dụng của 300 chế phẩm thảo dược (Blumenthal và cs. 1998; Bisset và Wichtl 2001). Ở Đức, thông tin này đã dẫn đến việc chuẩn hoá các phương pháp điều trị bằng thảo dược. Một số các phương pháp trị liệu bằng thảo dược đã được thử thách bởi thời gian về hiệu quả trong điều trị các bệnh lý da liễu, với một số ít có bằng chứng khoa học đáng kể về tính hữu ích.

Với các phương pháp trị liệu bằng thảo dược thay thế, một bệnh nhân thường tự điều trị cho chính mình, nhiều lúc không có lời khuyên chuyên môn chất lượng cao. Bệnh nhân được khuyên nên đảm bảo việc dùng thảo dược an toàn bằng cách: xác định mục tiêu sức khoẻ; tự trang bị thông tin về hiệu quả, độ an toàn, tương tác, và cách dùng của thuốc; chọn các phương pháp trị liệu có khả năng đạt được mục tiêu của họ; có chẩn đoán đúng trước khi dùng phương pháp trị liệu; tham khảo các thầy thuốc có uy tín; thông báo cho các thầy thuốc biết tất cả các phương thuốc họ đang dùng; theo dõi các tác động của phương thuốc, cả tích cực lẫn tiêu cực; kiên nhẫn chờ tác động trở nên rõ rệt; và điều chỉnh liều khi cần để phù hợp với phẫu thuật, bệnh tật, hoặc sự thay đổi trong điều trị thông thường (Dunning 2003). Thông tin trên nhãn sản phẩm mà bệnh nhân cần tìm hiểu gồm tên và thành phần sản phẩm, kể cả bộ phận của cây và lượng nguyên liệu thô dùng, liều lượng và thời điểm uống mỗi ngày, các khuyến cáo về dị ứng và các cảnh báo khác, việc kiểm tra chất lượng và an toàn, hạn sử dụng, nhà sản xuất, nước sản xuất, các tuyên bố và chỉ định công dụng, và chi tiết về cách bảo quản sản phẩm (Kron 2002). Sổ tay An toàn Thực vật (Botanical Safety Handbook; McGuffin và cs. 1997) xếp các cây thuốc vào các lớp an toàn khác nhau, với các cây thuốc Lớp 1 là an toàn khi dùng ở mức thích hợp, Lớp 2 an toàn khi dùng có hạn chế (2a chỉ dùng ngoài, 2b không dùng trong thai kỳ, 2c không dùng khi đang cho con bú, và 2d chỉ các hạn chế cụ thể khác), cây thuốc Lớp 3 chỉ được dùng khi có chuyên gia giám sát, và cây thuốc Lớp 4 có dữ liệu không đầy đủ để phân loại độ an toàn.

18.3 ĐIỀU TRỊ BẰNG THẢO DƯỢC CHO CÁC RỐI LOẠN DA LIỄU

Phần lớn các rối loạn da liễu thường gặp đều có phương pháp điều trị bằng thảo dược hữu ích. Các rối loạn được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái dưới đây.

18.3.1 MỤN TRỨNG CÁ (ACNE)

Các acid từ trái cây, như acid citric, gluconic, gluconolactone, glycolic, malic, và tartaric, khi dùng tại chỗ đã cho thấy hiệu quả nhất định trong điều trị mụn trứng cá nhờ đặc tính tẩy tế bào chết của chúng. Trong một nghiên cứu, gluconolactone được thấy có hiệu quả tương đương trong việc làm sạch các thương tổn mụn viêm và không viêm so với benzoyl peroxide 5% và hiệu quả hơn placebo (Hunt và cs. 1992). Kích ứng là tác dụng phụ chính của các acid từ trái cây, nhất là ở nồng độ cao. Khi có mặt trong trái cây, chúng thuộc Lớp 1.

Tanin có đặc tính làm se tự nhiên và được dùng tại chỗ để trị mụn trứng cá. Chiết xuất vỏ cây phỉ (Hamamelis virginiana) thường được dùng như một bài thuốc gia đình bằng cách sắc 5 đến 10 g cây thuốc trong 1 chén (0,24 lít) nước. Cây phỉ được coi là rất an toàn khi dùng tại chỗ và thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997; Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Các chất làm se tương tự có thể được chế từ vỏ cây sồi trắng hoặc vỏ cây óc chó Anh. Các chế phẩm này cần được lọc trước khi dùng và có thể dùng hai hoặc ba lần một ngày. Các chế phẩm bán sẵn trên thị trường không có tác dụng làm se, vì tanin bị mất trong quá trình chưng cất (Buchness 1998).

Dầu trà (tea tree oil) là một tinh dầu chiết xuất từ lá của Melaleuca alternifolia, một cây nhỏ bản địa Australia. Nó chứa khoảng 100 hợp chất, chủ yếu là terpene thực vật và các alcohol tương ứng của chúng (Swords và Hunter 1978). Một nghiên cứu trên 124 bệnh nhân so sánh dầu trà 5% trong dạng gel nước với benzoyl peroxide 5%. Dù dầu trà không tác động nhanh bằng benzoyl peroxide, nó cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê về số thương tổn mụn ở cuối 3 tháng, và có tần suất tác dụng phụ như khô, kích ứng, ngứa, và rát thấp hơn có ý nghĩa thống kê với dầu trà (44%) so với benzoyl peroxide (79%; Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Đã có các báo cáo thỉnh thoảng về viêm da tiếp xúc dị ứng (de Groot và Weyland 1993; Knight và Hansen 1994; Selvaag, Eriksen, và Thure 1994) và về ngộ độc nếu uống (Elliot 1993; Moss 1994). Tuy nhiên, chính các sản phẩm phân huỷ của monoterpene trong dầu trà mới có vẻ là tác nhân gây mẫn cảm (Hausen, Reichling, và Harkenthal 1999). Do đó, điều trị tại chỗ bằng dầu trà được coi là rất an toàn.

Uống nguyệt quẻ (vitex; Vitex agnus-castus) có hiệu quả trong điều trị mụn trứng cá tiền kinh nguyệt. Chiết xuất từ quả nguyên có tác dụng điều chỉnh hormone lưỡng tính (amphoteric) được cho là tác động lên các nồng độ hormone kích thích nang tóc và hormone hoàng thể ở tuyến yên để tăng nồng độ progesterone và giảm nồng độ estrogen. Nó được xếp vào các Lớp 2b, 2c, và 2d, và có thể phản tác dụng làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai uống. Các monograph của Commission E Đức khuyến nghị liều 40 mg/ngày. Các tác dụng phụ chính được báo cáo là khó chịu đường tiêu hoá và xuất hiện phát ban. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên dùng (Fleming 2000).

Các vị thuốc đắng kích thích chức năng tiêu hoá, gồm tiết acid, có thể cải thiện mụn trứng cá (Yarnell và Abascal 2006). Commission E cũng phê duyệt cà độc dược (bittersweet nightshade; Solanum dulcamara) dùng ngoài (Fleming 2000) và men bia (brewer's yeast; Saccharomyces cerevisiae) uống (Fleming 2000, 118) để điều trị mụn trứng cá vì đặc tính kháng khuẩn của chúng. Bèo tây (duckweed; Lemna minor) dùng ngoài được dùng ở Trung Quốc để trị mụn trứng cá (Fleming 2000). Các hỗn hợp thảo dược cũng được dùng ở Trung Quốc, cả trong và ngoài, để trị mụn trứng cá (Xu 2004).

18.3.2 RỤNG TÓC (ALOPECIA)

Các tinh dầu đã được nghiên cứu trong một thử nghiệm mù đơn, có đối chứng, ngẫu nhiên trên 86 bệnh nhân rụng tóc từng vùng (alopecia areata; Hey, Jamieson, và Ormerod 1998). Một hỗn hợp tinh dầu gồm xạ hương (thyme), hương thảo (rosemary), oải hương (lavender), và gỗ tuyết tùng (cedarwood) trong dầu nền với hạt nho và jojoba (một sáp lỏng) được xoa bóp vào da đầu hàng ngày. Nhóm đối chứng chỉ xoa bóp các dầu nền vào da đầu. Thành công được đánh giá dựa trên ảnh chụp tuần tự, bằng cả một thang đo sáu điểm và một phân tích bằng máy tính về các vùng rụng tóc. Nhóm điều trị có cải thiện có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng (44% so với 15%). Không có tác dụng phụ nào được báo cáo.

Một nghiên cứu mù đơn kéo dài 6 tháng với 396 bệnh nhân tham gia đã đánh giá việc dùng tại chỗ một công thức thảo dược Trung Quốc, Dabao (sản xuất bởi Engelbert & Vialle, Venlo, Hà Lan), để điều trị rụng tóc do androgen (Kessels và cs. 1991). Các thành phần của Dabao gồm 50% ethanol, 42% nước, và 8% chiết xuất thảo dược Trung Quốc, gồm hoa nghệ tây, lá dâu, rễ stemona, quả của cây tiêu, lá vừng, vỏ quả tiêu Tứ Xuyên, rễ gừng, rẻ cây đương quy Trung Quốc, vỏ cây pseudolarix, và quả của cây táo gai. Thành phần của placebo gồm 50% ethanol, 48% nước, và 2% chất tạo mùi và màu gồm nước nguyệt quế, nước quế, sirô cam thảo, sirô đường, và một dung dịch đường cháy. Ở cả hai nhóm, đều có sự tăng số lượng tóc không nhung (nonvellus). Dù nhóm Dabao vượt trội hơn nhóm placebo một cách có ý nghĩa thống kê về số lượng tóc không nhung, sự cải thiện về mặt thẩm mỹ ở cả hai nhóm đều tối thiểu. Không có tác dụng phù nào được báo cáo. Các hỗn hợp thảo dược TCM khác cũng đã được dùng cho rụng tóc từng vùng (Xu 2004).

18.3.3 NHIỄM TRÙNG DA DO VI KHUẨN VÀ NẤM (BACTERIAL AND FUNGAL INFECTIONS OF SKIN)

Tỏi (Allium sativum) chứa ajoene, một hợp chất đã được chứng minh có hoạt tính kháng nấm. Trong một nghiên cứu trên 34 bệnh nhân điều trị tại chỗ bằng kem ajoene 0,4% mỗi ngày một lần cho hắc lào ở bàn chân (tinea pedis), 79% ghi nhận sạch trong vòng 7 ngày và số còn lại báo cáo sạch trong vòng 14 ngày. Theo dõi 3 tháng, tất cả người tham gia vẫn không còn nấm (Ledezma, De Sousa, và Jorquera 1996). Viêm da tiếp xúc đã thỉnh thoảng được báo cáo khi tiếp xúc tại chỗ thường xuyên (Fleming 2000). Cần tránh uống tỏi khi đang cho con bú vì đây là cây thuốc Lớp 2c (McGuffin và cs. 1997). Xuất huyết kéo dài có thể xảy ra khi tỏi được uống (Fleming 2000).

Dầu trà (xem Mục 18.3.1 để biết mô tả về dầu trà) được bôi tại chỗ để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn và nấm. Dầu trà đã cho thấy hoạt tính in vitro trên nhiều loại vi sinh vật, gồm Propionibacterium acnes, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Candida albicans, Trichophyton mentagrophytes, và Trichophyton rubrum (Beylier 1979; Williams, Home, và Zang 1988). Kem dầu trà 10% đã được so sánh trong một thử nghiệm mù đơn ngẫu nhiên trên 104 bệnh nhân hắc lào bàn chân với kem tolnaftate 1% và kem placebo. Dù việc giảm triệu chứng tương đương giữa nhóm dầu trà và nhóm tolnaftate, tỷ lệ khỏi nấm trong nhóm tolnaftate (85%) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dầu trà (30%). Tỷ lệ khỏi giữa nhóm dầu trà và nhóm placebo không khác biệt có ý nghĩa thống kê (Tong, Altman, và Barnetson 1992). Một nghiên cứu mù đơn ngẫu nhiên khác trên 117 bệnh nhân so sánh dung dịch dầu trà 100% với dung dịch clotrimazole 1% trong điều trị nấm móng (onychomycosis). Hai nhóm cho kết quả tương đương sau 6 tháng điều trị về tỷ lệ khỏi nấm (11% cho clotrimazole và 18% cho dầu trà), đánh giá lâm sàng, và đánh giá chủ quan về hình dạng và triệu chứng (61% cho clotrimazole và 60% cho dầu trà; Buck, Nidorf, và Addini 1994). Dầu trà do đó có thể có một vai trò ít nhất trong điều trị triệu chứng của hắc lào bàn chân, nấm móng, và các vết thương nông khác. Tuy nhiên, nó không nên được dùng trên bỏng vì tác dụng phân huỷ tế bào cytolytic trên tế bào biểu mô và nguyên bào sợi (Faoagali, George, và Leditschke 1997).

Dầu xạ hương từ cây xạ hương (Thymus vulgaris) đã được dùng tại chỗ như một chất kháng khuẩn và kháng Candida (van Wyk và cs. 2004), và thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Cây thuốc kháng nấm truyền thống Hàn Quốc Galla rhois được thấy có chiết xuất methanol hoạt tính chống Candida albicans (Seong 2007). Các hỗn hợp thảo dược TCM để điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn và nấm được thảo luận rộng rãi bởi Xu (2004).

18.3.4 SUY TĨNH MẠCH MÃN TÍNH (CHRONIC VENOUS INSUFFICIENCY)

Suy tĩnh mạch mãn tính (CVI) và giãn tĩnh mạch xảy ra ở ít nhất 10–15% nam giới và 20–25% phụ nữ (Callam 1994) và gây ra tàn tật và mất sức lao động. Việc tuân thủ các phương pháp điều trị hiện tại như băng ép nén (compression stockings) kém, dẫn đến việc tìm kiếm các liệu pháp thay thế (Abascal và Yarnell 2007).

Commission E Đức phê duyệt uống cây tầm gửi (butcher's broom; Ruscus aculeatus) và cây lạc thi (sweet clover; Melilotus officinalis) để giảm các triệu chứng như đau, nặng, ngứa, và sưng phù liên quan đến suy tĩnh mạch. Trong các nghiên cứu động vật, cây tầm gửi đã được chứng minh làm tăng trương lực tĩnh mạch và cũng có đặc tính lợi tiểu, trong khi cây lạc thi được thấy làm tăng dòng chảy ngược tĩnh mạch, thuật ngữ chính xác hơn là "dòng máu tĩnh mạch trở về" (Fleming 2000). Cả cây tầm gửi, thuộc Lớp 1, và cây lạc thi dường như an toàn khi dùng theo khuyến nghị (McGuffin và cs. 1997; Fleming 2000).

Bạch quả (Ginkgo biloba) đã được uống ở Trung Quốc hàng thế kỷ và gần đây được dùng nhiều hơn ở châu Âu và Hoa Kỳ để điều trị nhiều bệnh lý, gồm bệnh tim, hen, chóng mặt, ù tai, liệt dương, suy tuần hoàn não và mạch máu, rối loạn mạch máu ngoại biên, sa sút trí tuệ, và các bệnh lý khác. Nghiên cứu cho thấy bạch quả thúc đẩy giãn mạch, từ đó cải thiện nhiều bệnh lý này. Phần lớn nghiên cứu về bạch quả tập trung vào suy tuần hoàn não và chứng đau cách hồi (claudication). Các nghiên cứu gợi ý bạch quả có thể hữu ích hơn cho các rối loạn mạch máu này so với CVI (Hadley và Petry 1999; Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Cần thận trọng khi bạch quả được uống, vì đã có báo cáo về xuất huyết dưới nhện và nội sọ, cũng như tăng thời gian chảy máu (Fleming 2000), dù nó thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997).

Một số thử nghiệm mù đơn được tiến hành ở Pháp đã nghiên cứu tác động của chiết xuất hạt nho (Vitis vinifera) lên CVI. Chiết xuất hạt nho chứa oligomeric proanthocyanidin, các bioflavonoid đã được chứng minh có lợi bằng cách làm vững mạch mao mạch. Liều lượng trong các nghiên cứu thay đổi từ 50 mg uống mỗi ngày một lần đến 100 mg ba lần một ngày. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo (Fleming 2000).

Chiết xuất hạt cây dẻ ngựa (HCSE) là một trong những phương án thay thế bằng thảo dược được nghiên cứu nhiều nhất. Cây dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) chứa các hợp chất thực vật được gọi là "terpene", với thành phần hoạt động nhất là aescin (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Cơ chế tác động dường như liên quan đến ức chế hoạt hoá bạch cầu, một cơ chế sinh bệnh lý quan trọng góp phần vào CVI. Aescin cũng được cho là làm giảm rò rỉ mạch máu bằng cách ức chế elastase và hyaluronidase, các enzym tham gia vào phân huỷ proteoglycan ở nội mô mao mạch (Pittler và Ernst 1998). Nhiều thử nghiệm mù đơn ngẫu nhiên với HCSE uống đã được tiến hành trên bệnh nhân CVI. Người ta đã chứng minh HCSE làm giảm thể tích phần dưới chân cũng như chu vi bắp chân và mắt cá chân. Bệnh nhân cũng cho thấy giảm các triệu chứng như mệt mỏi, đau nhức, và ngứa. Một nghiên cứu cho thấy tương đương tương đối của việc dùng HCSE so với băng ép nén cấp II trong điều trị CVI (Diehm 1996). Phần lớn các nghiên cứu đạt kết quả có ý nghĩa thống kê trong điều trị CVI với liều HCSE chứa 100–150 mg aescin mỗi ngày, thường nhất là 50 mg hai lần một ngày. Các tác dụng phụ được báo cáo tối thiểu và gồm khó chịu đường tiêu hoá, chóng mặt, nhức đầu, và ngứa. Tỷ lệ tác dụng phụ được báo cáo từ 0,9% đến 3,0% và trong một số nghiên cứu không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với tỷ lệ tác dụng phụ quan sát thấy với placebo. Dù chưa có nghiên cứu dài hạn về HCSE uống trong điều trị CVI và các hậu quả của nó, các kết quả này có vẻ đầy hứa hẹn và mang lại cho bệnh nhân một phương án thay thế an toàn cho băng ép nén. Ở châu Âu, HCSE cũng đã được dùng ở dạng gel, sữa dưỡng thể, hoặc thuốc mỡ tại chỗ để giảm viêm và khó chịu liên quan đến giãn tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch, và trĩ (Peirce, Fargis, và Scordato 1999).

Cần lưu ý rằng hạt của cây dẻ ngựa có độc và phải được chế biến đặc biệt bởi một nhà sản xuất có uy tín để loại bỏ mọi độc tố. Khi các độc tố đã được loại bỏ, nó được coi là tương đối an toàn khi uống. Đã có một báo cáo ca bệnh về lupus do thuốc gây ra quy cho Venocuran (sản xuất bởi Knoll AG, Ludwigshafen, Đức), một thuốc điều trị suy tĩnh mạch có chứa HCSE (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Viêm da tiếp xúc đã thỉnh thoảng được báo cáo khi HCSE được dùng tại chỗ (Bisset và Wichtl 2001).

Cây phỉ (H. virginiana) chứa lượng tanin đáng kể (xem chi tiết cách chế biến ở Mục 18.3.1), khiến nó trở thành một chất làm se hữu ích. Nó đã được dùng tại chỗ để làm dịu viêm da và niêm mạc trong các rối loạn như giãn tĩnh mạch và trĩ. Nghiên cứu động vật gợi ý chiết xuất cây phỉ có tác dụng cầm máu tại chỗ và co mạch. Chiết xuất cồn lỏng cũng đã được thấy gây co tĩnh mạch ở thỏ. Nó thường được dùng uống cho CVI ở châu Âu. Dù nó có vẻ an toàn khi uống và được xếp vào Lớp 1, hiệu quả của phương pháp điều trị này vẫn chưa được nghiên cứu kỹ ở người (McGuffin và cs. 1997; Blumenthal và cs. 1998). Các hỗn hợp thảo dược TCM để điều trị viêm da ứ đọng được liệt kê bởi Xu (2004).

18.3.5 VIÊM DA (DERMATITIS)

Arnica được lấy từ hoa khô của Arnica montana hoặc các loài arnica khác. Dù uống có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khoẻ ngay cả với lượng nhỏ, các chế phẩm dùng ngoài rất an toàn và hiệu quả. Arnica đã được dùng hàng thế kỷ như một thuốc chống viêm để xoa vào cơ và khớp đau, vết bầm tím, vết cắn côn trùng, nhọt, nướu viêm, mụn nhọt, và trĩ. Nó cũng là một thành phần có trong nhiều chế phẩm trị viêm da tiết bã và vẩy nến. Nó được Commission E phê duyệt cho điều trị viêm da tại chỗ (Blumenthal và cs. 1998). Khi dùng làm thuốc đắp, 1 thìa canh (tbsp; 15 ml) cồn thuốc được trộn với 0,5 lít nước; nếu dùng làm thuốc hãm, 2 g arnica khô được trộn với 100 ml nước. Các chế phẩm kem hoặc thuốc mỡ nên chứa tối đa 15% dầu arnica hoặc 20–25% cồn thuốc (Bisset và Wichtl 2001; Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Các thành phần hoạt động của arnica là các sesquiterpene lactone như helanalin, 11α,13-dihydrohelenalin, chamissonolid, và các dẫn xuất ester của chúng. Các thành phần này làm giảm viêm bằng cách ức chế yếu tố phiên mã nuclear factor κB (NF-κB). Yếu tố NF-κB điều khiển sự phiên mã của nhiều gen, gồm các cytokine như interleukin (IL)-1, IL-2, IL-6, IL-8, và tumor necrosis factor α, cũng như các phân tử gắn kết như intercellular adhesion molecule 1, vascular cellular adhesion molecule 1, và endothelial leukocyte adhesion molecule 1. Nó cũng ức chế nhiều gen chịu trách nhiệm về trình diện kháng nguyên và hoạt hoá cyclooxygenase 2 (Lyss và cs. 1997). Đã có báo cáo về viêm da tiếp xúc do arnica gây ra. Cũng có một số báo cáo về kích ứng khi arnica được dùng ở nồng độ mạnh hơn hoặc trong thời gian dài hơn mức khuyến nghị. Nó không được khuyến nghị dùng trên vết thương hở hoặc da tổn thương, và được xếp vào Lớp 2d (McGuffin và cs. 1997). Điều quan trọng là phải mua arnica từ nguồn có uy tín, vì đây là loài được bảo vệ ở một số quốc gia và các loài cây khác bị thay thế một cách gian lận.

Cúc La Mã Đức (Matricaria recutita), một thành viên của họ cúc, đã được dùng hàng thế kỷ, cả trong và ngoài, để điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là các triệu chứng đường tiêu hoá, viêm miệng hoặc da, cũng như viêm da. Một trà được pha bằng cách dùng 2–3 thìa cà phê (tsp; 10–15 ml) hoa khô mỗi chén nước và được uống hoặc dùng làm thuốc đắp. Các chế phẩm tại chỗ với nền kem hoặc thuốc mỡ cũng được dùng và nghiên cứu ở Đức (Bisset và Wichtl 2001). Các nghiên cứu đã chứng minh cúc La Mã tại chỗ có hiệu quả tương đương với hydrocortisone 0,25% và cho thấy cải thiện trong viêm da tiếp xúc do sodium lauryl sulfate gây ra (Brown và Dattner 1998). Một thử nghiệm mù đơn nhỏ thấy rằng cúc La Mã làm giảm đáng kể diện tích bề mặt vết thương và, trong các nghiên cứu động vật, thời gian lành vết thương được thấy giảm với cúc La Mã. Cúc La Mã cũng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn in vitro (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Tác dụng phụ chính được báo cáo là viêm da tiếp xúc dị ứng. Cúc La Mã được coi là an toàn khi dùng tại chỗ và uống, và được xếp vào Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Các tác dụng chống viêm, làm lành vết thương, và kháng khuẩn của cúc La Mã Đức được quy cho một dầu xanh đặc trưng chứa sesquiterpene alcohol, α-bisabolol, chamazulene, và flavinoid. Các chất này cho thấy đặc tính chống viêm và chống co thắt trong các nghiên cứu động vật, một phần do ức chế cyclooxygenase và lipoxygenase in vitro. Các flavinoid cũng tác động bằng cách ức chế giải phóng histamine từ bạch cầu đa nhân ái base của người bị kích thích bởi kháng nguyên (Brown và Dattner 1998). Chất α-bisabolol cũng đã được chứng minh thúc đẩy mô hạt trong lành vết thương (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Cà độc dược (S. dulcamara) và men bia (S. cerevisiae) được cho là có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn tương tự.

Thuốc từ thảo dược có nguồn gốc TCM để điều trị viêm da dị ứng đã được các nghiên cứu Anh báo cáo là hiệu quả. Trong TCM, cơ thể được điều trị như một tổng thể và mục tiêu của trị liệu là khôi phục sự hài hoà cho các chức năng của cơ thể (Atherton và cs. 1992). Một hỗn hợp các cây thuốc được bốc riêng cho từng bệnh nhân (Sheehan và cs. 1992), khiến việc tiến hành các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trở nên khó khăn. Hai thử nghiệm chéo ngẫu nhiên có đối chứng placebo đã được thực hiện ở Anh để nghiên cứu tác động của thảo dược TCM uống chuẩn hoá trong điều trị các ca viêm da dị ứng mà liệu pháp phương Tây truyền thống đã thất bại (Sheehan và cs. 1992; Sheehan và Atherton 1992; Armstrong và Ernest 1999). Các nhà nghiên cứu được một thầy thuốc Trung Quốc hỗ trợ, người đã tạo ra một hỗn hợp chuẩn hoá gồm 10 cây thuốc hữu ích trong điều trị viêm da dị ứng đặc trưng bởi ban đỏ, lichen hoá, và các mảng viêm da khi không có dịch rỉ hoạt động hoặc nhiễm trùng lâm sàng. Mười cây thuốc được dùng là Potentilla chinensis, Lớp 1; Tribulus terrestris; Rehmannia glutinosa, Lớp 2d; Lophatherum gracile; Clematis armandii, Lớp 1; Ledebouriella saseloides, Lớp 1; Dictamnus dasycarpus; Paeonia lactiflora, Lớp 1; Schizonepeta tenuifolia; và Glycyrrhiza glabra, Lớp 1 (Sheehan và Atherton 1992; McGuffin và cs. 1997). Các cây thuốc này được cho vào túi và đun sôi để chế một dung dịch sắc uống hàng ngày dưới dạng trà. Placebo gồm một dung dịch sắc chế từ một số cây thuốc có mùi và vị tương tự mà không có hiệu quả đã biết trong điều trị viêm da dị ứng. Nghiên cứu đầu tiên với 37 trẻ em cho thấy giảm trung vị điểm ban đỏ là 51,0% ở nhóm điều trị so với chỉ 6,1% cải thiện ở nhóm placebo. Phần trăm diện tích da tổn thương cũng giảm 63,1% và 6,2% tương ứng cho nhóm được điều trị bằng thảo dược và nhóm placebo. Trong nghiên cứu ban đầu này, không tìm thấy tác dụng phụ nghiêm trọng nào. 37 trẻ em này được đề nghị tiếp tục điều trị bằng hỗn hợp thảo dược TCM và sau đó được theo dõi trong 1 năm (Sheehan và Atherton 1994). Mười tám trẻ hoàn thành năm điều trị và cho thấy giảm 90% điểm hoạt động của chàm (eczema). Những trẻ rút khỏi nghiên cứu làm như vậy vì không còn đáp ứng với điều trị, vì trà khó uống, hoặc vì khó khăn trong việc chế biến phương thuốc. Đến cuối 1 năm, bảy bệnh nhân có thể ngưng điều trị mà không tái phát. Sự tăng nồng độ aspartate aminotransferase không có triệu chứng được ghi nhận ở hai bệnh nhân, nồng độ trở lại bình thường sau khi ngưng điều trị. Không quan sát thấy tác dụng phụ nghiêm trọng nào. Thiết kế tương tự ở nghiên cứu khác với 31 bệnh nhân là người lớn mắc viêm da dị ứng (Sheehan và cs. 1992). Sự giảm ban đỏ và tổn thương bề mặt da vượt trội hơn nhóm điều trị bằng thảo dược một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm placebo. Cũng có cải thiện chủ quan về ngứa và giấc ngủ. Các bệnh nhân này cũng được theo dõi 1 năm, với báo cáo cải thiện liên tục và không có tác dụng phụ nghiêm trọng, dù các bệnh nhân ngưng điều trị đã ghi nhận tái phát tình trạng bệnh (Sheehan và Atherton 1994). Dù kích thước mẫu bị hạn chế, kết quả ban đầu đầy hứa hẹn cho những bệnh nhân mà liệu pháp tiêu chuẩn đã thất bại. Vấn đề hạn chế chính dường như là vị và cách chế biến dung dịch sắc. Cần nhấn mạnh rằng dù không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận trong nghiên cứu này, việc theo dõi cẩn thận công thức máu toàn bộ và chức năng gan được khuyến nghị, vì suy gan và thậm chí tử vong đã được báo cáo với các cây thuốc TCM này khi các giá trị cận lâm sàng ban đầu không được theo dõi (Graham-Brown 1992; Mostefa-Kara và cs. 1992; Koo và Arain 1998). Đã biết rằng các cây thuốc cụ thể dùng trong các nghiên cứu này có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng histamin, ức chế miễn dịch, và giống corticosteroid. Một số ít thành phần cũng là chất làm giãn cơ trơn, và ức chế yếu tố hoạt động tiểu cầu. Một số nghiên cứu đã cố gắng làm sáng tỏ cơ chế tác động của nhóm 10 cây thuốc này (Zemophyte, sản xuất bởi Phytotech Limited, Godmanchester, Anh) trong điều trị viêm da dị ứng. Bệnh nhân viêm da dị ứng được biết là có nồng độ cao của thụ thể IgE ái lực thấp CD23 biểu hiện trên bạch cầu đơn nhân tuần hoàn. Trong các nghiên cứu về biểu hiện CD23 do IL-4 gây ra trên bạch cầu đơn nhân, có vẻ như có sự giảm biểu hiện CD23 khi các tế bào được tiếp xúc với các chiết xuất thảo dược dung dịch (Latchman và cs. 1994, 1996). Một nghiên cứu khác đã khảo sát các marker miễn dịch học trên tế bào T, đại thực bào, tế bào Langerhans, và các thụ thể IgE ái lực thấp và ái lực cao trong các mẫu sinh thiết da tổn thương được điều trị bằng Zemophyte so với các mẫu sinh thiết da không tổn thương (Xu và cs. 1997). Các nhà nghiên cứu thấy cải thiện lâm sàng tương tự như ở các nghiên cứu Sheehan nói trên, và cũng thấy rằng sự cải thiện liên quan đến sự giảm có ý nghĩa thống kê các tế bào trình diện kháng nguyên CD23. Tuy nhiên, một nỗ lực tái lập nghiên cứu Zemophyte mù đơn ngẫu nhiên có đối chứng placebo ở Hồng Kông, Trung Quốc đã không đạt được hiệu quả có ý nghĩa thống kê của Zemophyte so với placebo (Fung và cs. 1999). Một hỗn hợp thảo dược TCM khác gọi là công thức PentaHerbs, với vỏ rễ Paeonia suffruticosa, Lớp 1; vỏ Phellodentron chinensis, Lớp 2b; hoa Lonicera japonica, Lớp 1; phần trên cây Mentha haplocalux, Lớp 1; và củ rễ Atractylodes lancea Lớp 1 theo tỷ lệ 2:2:2:1:2, gồm Ledebouriella saseloides, Potentilla chinensis, Rehmannia glutinosa, Paeonia lactiflora, và thân trên cây Clematis armandii, tất cả đều Lớp 1, và củ rễ Atractylodes lancea Lớp 1 theo tỷ lệ 2:2:2:1:2, được biết về lâm sàng là hữu ích trong quản lý viêm da dị ứng, đã được thử nghiệm trên tế bào mast phúc mạc chuột và được thấy ức chế giải phóng histamine và tổng hợp prostaglandin D2 (Chan và cs. 2008). Vỏ cây birch (Betula platyphylla var. japonica), được dùng để điều trị viêm da dị ứng, đã được nghiên cứu trên chuột NC/Nga. Nó làm giảm gãi ngứa và viêm da, cũng như làm giảm nồng độ messenger ribonucleic acid (mRNA) của IgE và IL-4, gợi ý rằng nó ức chế đáp ứng tế bào T-helper 2 (Kim và cs. 2008). Các hỗn hợp thảo dược TCM khác cho viêm da được liệt kê bởi Xu (2004).

Kim túc hoa (Impatiens biflora) được cho là có ích khi dùng tại chỗ để trị viêm da tiếp xúc do cây thường xuân độc (poison ivy), nhưng kết quả nghiên cứu mâu thuẫn. Trong một nghiên cứu, điều trị bằng kim túc hoa được thấy tương đương với điều trị tiêu chuẩn cho viêm da tiếp xúc do cây thường xuân độc, và ở 108 trong 115 bệnh nhân được nghiên cứu, các triệu chứng hết trong vòng 2–3 ngày (Lipton 1958). Tuy nhiên, trong một nghiên cứu khác, chiết xuất kim túc hoa không làm giảm các triệu chứng của viêm da do cây thường xuân độc (Guin và Reynolds 1980). Trong một nghiên cứu khác nữa, không có tác dụng phòng ngừa nào của kim túc hoa trong điều trị viêm da do cây thường xuân độc được báo cáo (Long, Ballentine, và Marks 1997). Kim túc hoa được cho là hiệu quả nhất nếu được bôi lên vùng da tiếp xúc với cây thường xuân độc càng sớm càng tốt sau khi tiếp xúc, nhưng khía cạnh này không được các nghiên cứu nói trên đề cập. Không có báo cáo về tác dụng phụ của kim túc hoa dùng tại chỗ (Peirce, Fargis, và Scordato 1999, 365).

Một số cây thuốc chứa một chất gọi là "mucilage", có ích khi dùng tại chỗ để làm dịu và như một chất làm mềm da. Dạ lam (Viola tricolor), Lớp 1; cỏ ngọt (marshmallow; Althea officinalis); mã đề Anh (Plantago lanceolata), Lớp 1; cây ca ri (fenugreek; Trigonella foenum-graecum), Lớp 2b; củ cánh tay (Verbascum thapsus), Lớp 1; đạm ngó (Ulmus fulva), Lớp 1; và cây lanh (Linum usitatissimum) chứa mucilage, có tác dụng làm mềm và dịu da. Mucilage nhanh chóng phồng lên thành một khối nhầy khi tiếp xúc với nước, từ đó cải thiện da khô hoặc viêm nhẹ. Mucilage cũng khô thành một chất dính nhẹ và có thể được dùng như một băng vải thảo dược cho các vết thương nhỏ (McGuffin và cs. 1997; Peirce, Fargis, và Scordato 1999; Fleming 2000).

Yến mạch (Avena sativa) đã được dùng tại chỗ trong tắm hàng trăm năm nay vì đặc tính làm dịu và chống ngứa, và chúng được Commission E Đức phê duyệt cho công dụng này và được xếp vào Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997; Fleming 2000; Bisset và Wichtl 2001). Yến mạch dạng keo dính (colloidal oatmeal) chuyển thành khối nhầy dính khi trộn với chất lỏng, có thể dùng để phủ lên da và giữ ẩm. Đặc tính làm dịu và dưỡng ẩm này được quy cho hàm lượng gluten của cây. Điều này có thể hữu ích trong điều trị viêm da dị ứng cũng như ngứa vô căn ở người cao tuổi.

Hoa pansy (V. tricolor lai) dạng hãm được khuyến nghị như một phương pháp điều trị không độc cho viêm da tiết bã, nhất là ở trẻ sơ sinh. Thuốc hãm được pha bằng cách trộn 1–2 thìa cà phê hoa mỗi chén nước và dùng làm thuốc đắp ướt. Acid salicylic ở nồng độ khoảng 0,3% có vẻ là thành phần hoạt động. Nó cũng chứa saponin và mucilage, có tác dụng làm mềm và dịu. Không có tác dụng phụ nào được báo cáo với dùng tại chỗ, và pansy được xếp vào Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997; Peirce, Fargis, và Scordato 1999).

Trong điều trị viêm da, tanin dùng tại chỗ tác động bằng cách làm đông protein bề mặt của tế bào và dịch rỉ, từ đó làm giảm tính thấm và tiết. Các protein kết tủa cũng tạo thành một lớp bảo vệ trên da (Brown và Dattner 1998). Tanin cũng có thể có đặc tính kháng khuẩn. Tanin tìm thấy trong phiêu lăng (Agrimonia eupatoria), Lớp 1; vỏ cây trái táo mận (Syzygium cumini), Lớp 1; vỏ sồi (Quercus robur), Lớp 2d; lá óc chó Anh (Juglans regia), Lớp 2d; trà Labrador (Ledum groenlandicum); kim hoa (Solidago spp.), Lớp 2d; áo dì chân mòng (Alchemilla spp.), Lớp 1; oải hương (Lavandula angustifolia), Lớp 1; củ cánh tay (Verbascum thapsus), Lớp 1; cây phiến đằng (Krameria spp.), Lớp 1; đại hoàng Trung Quốc (Rheum officinale), Lớp 2b, 2c, 2d; cây chua (Rumex crispus), Lớp 2d; vỏ cây phỉ (H. virginiana), Lớp 1; và cỏ nhuộm vàng (Hypericum montana), Lớp 2d, hoạt động như các chất làm se. Râu yến mạch (A. sativa), thuộc Lớp 1, cũng được phê duyệt vì đặc tính làm dịu và chống ngứa (McGuffin và cs. 1997; Blumenthal và cs. 1998; Peirce, Fargis, và Scordato 1999; Fleming 2000; Bisset và Wichtl 2001). Một nghiên cứu cho thấy một chiết xuất cây phỉ trong nền phosphatidyl choline kém hiệu quả hơn hydrocortisone 1% trong việc giảm ban đỏ do bức xạ tử ngoại (UV) và lột băng keo cellophane ở 24 người khoẻ mạnh (Korting và cs. 1993). Trong một thử nghiệm lâm sàng khác, một nhóm viêm da dị ứng (n = 36) và một nhóm viêm da tiếp xúc (n = 80) so sánh chiết xuất cây phỉ với đối chứng. Ở nhóm viêm da dị ứng, cây phỉ tốt hơn một chút trong giảm viêm và ngứa. Cũng có các báo cáo lâm sàng không hệ thống về tính hữu ích của cây phỉ trong điều trị viêm da dị ứng (Brown và Dattner 1998).

18.3.6 HERPES SIMPLEX

Tía tô đất (Melissa officinalis) là một thành viên của họ bạc hà có mùi chanh. Một tinh dầu có thể được chưng cất bằng hơi nước từ lá cắt. Các công dụng tại chỗ gồm điều trị herpes simplex và vết thương nhỏ. Trong một thử nghiệm mù đơn ngẫu nhiên trên 116 bệnh nhân có thương tổn herpes simplex, 96% báo cáo hết hoàn toàn thương tổn vào ngày thứ 8 sau khi dùng kem chiết xuất tía tô 1% năm lần một ngày (Wobling và Leonhardt 1994). Trong một thử nghiệm khác, khi chiết xuất tía tô được bôi lên thương tổn trong vòng 72 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng, kích thước thương tổn và thời gian lành được thấy tốt hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm được điều trị bằng tía tô (Brown và Dattner 1998). Tanin và polyphenol có vẻ là nguyên nhân chịu trách nhiệm cho tác dụng kháng virus của tía tô (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Tía tô được xếp vào Lớp 1, và rất an toàn khi dùng cả tại chỗ và uống (McGuffin và cs. 1997; Peirce, Fargis, và Scordato 1999).

Các chế phẩm thảo dược khác đã được báo cáo có hoạt tính in vitro chống herpes simplex gồm Echinacea spp., kinh giới ngọt (sweet marjoram), bạc hà (peppermint), và keo ong (propolis), dù các nghiên cứu lâm sàng cho ba chất cuối chưa được tiến hành (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên có đối chứng placebo nhỏ không thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào giữa chiết xuất Echinacea 800 mg hai lần mỗi ngày trong 6 tháng và nhóm đối chứng placebo trong điều trị herpes sinh dục tái phát (Basch và cs. 2005). Các hỗn hợp thảo dược TCM để điều trị herpes simplex được liệt kê bởi Xu (2004).

18.3.7 ZONA (HERPES ZOSTER)

Capsaicin, thành phần chính trong ớt cayenne (Capsicum frutescens, Lớp 1 khi uống nhưng Lớp 2d khi dùng ngoài; McGuffin và cs. 1997), có sẵn ở dạng kem để điều trị đau thần kinh sau zona. Nó được bôi bốn hoặc năm lần một ngày và ban đầu gây cảm giác rát. Khi dùng tiếp, nó làm cạn kiệt substance P ở các dây thần kinh ngoại biên vùng, làm giảm đau. Ở Trung Quốc, zona thường được điều trị tại chỗ bằng bụp giấm (Hibiscus sabdariffa; Fleming 2000). Bụp giấm đã được chứng minh là một cây thuốc Lớp 1 rất an toàn, cả tại chỗ và uống (McGuffin và cs. 1997). Các hỗn hợp thảo dược TCM cho zona được liệt kê bởi Xu (2004).

Zona và đau thần kinh sau zona đã được điều trị bằng chế phẩm gel cam thảo (Glycyrrhiza glabra, G. uralensis) Lớp 1 tại chỗ (Lininger 2000). Glycyrrhizen, một trong các thành phần hoạt động của cam thảo, đã được chứng minh ức chế sự nhân lên của virus varicella zoster in vitro (Baba và Shigeta 1987). Cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu lâm sàng nào ủng hộ điều này. Dùng tại chỗ được báo cáo là rất an toàn, nhưng cần thận trọng khi uống vì nó được xếp vào cả Lớp 2b và 2d (McGuffin và cs. 1997).

18.3.8 ĐỔ MỒ HÔI NHIỀU (HYPERHIDROSIS)

Bằng cách kết tủa protein bề mặt, tanin dùng tại chỗ có thể làm thu nhỏ các lỗ mồ hôi và do đó giảm đổ mồ hôi tại chỗ. Tanin cũng có đặc tính kháng khuẩn giúp giảm các sản phẩm phụ của vi khuẩn gây mùi (van Wyk và Wink 2004). Xem Mục 18.3.5 để biết thông tin về các nguồn tanin cụ thể. Trà đen cũng chứa tanin.

18.3.9 NGỨA (PRURITUS)

Camphor được chiết xuất từ gỗ của cây long não (Cinnamomum camphora) thuộc các Lớp 2b và 2d (McGuffin và cs. 1997, 30). Nó có độc tính liều cao. Như một chất chống ngứa, nó có thể được thêm vào sữa dưỡng thể hoặc kem ở nồng độ nửa phần trăm. Menthol được chiết xuất từ bạc hà Nhật Bản (M. arvensis), thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Nó có tác dụng làm mát, chống ngứa, và kháng khuẩn. Sữa dưỡng thể và kem thường chứa 1–5% tinh dầu. Như đã lưu ý ở Mục 18.3.5, yến mạch cũng có tác dụng làm dịu, chống ngứa.

Nhựa hắc (tar) chiết xuất từ cây birch (Betula spp.), sồi ngựa (beech; Fagus spp.), hoặc cây bách xù (juniper; Juniperus spp.) (van Wyk và Wink 2004) có tác dụng chống ngứa và chống tăng sinh. Chúng được dùng ở nồng độ 5–10% trong kem, gel, và xà phòng. Chúng là các hợp chất quang mẫn, và việc tiếp xúc ánh nắng một cách thận trọng có thể có lợi.

18.3.10 VẨY NẾN (PSORIASIS)

Lô hội (Aloe vera), thuộc Lớp 1 khi uống và Lớp 2d khi dùng ngoài (McGuffin và cs. 1997), đã được dùng hàng thế kỷ trong làm lành vết thương và gần đây được thấy là một phương pháp điều trị tiềm năng cho vẩy nến. Trong một nghiên cứu mù đơn có đối chứng placebo, 60 bệnh nhân vẩy nến mảng nhẹ đến trung bình được điều trị tại chỗ bằng kem lô hội thấm nước (hydrophilic) 0,5% hoặc placebo. Nhóm điều trị bằng lô hội cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê (83,3%) so với nhóm placebo (6,6%). Không có tác dụng phụ nào được báo cáo ở nhóm điều trị (Syed và cs. 1996).

Capsaicin là thành phần chính của ớt cayenne (C. frutescens), thuộc Lớp 1 khi uống nhưng Lớp 2d khi dùng ngoài (McGuffin và cs. 1997); nó cũng đã được nghiên cứu trong điều trị vẩy nến. In vitro, capsaicin được thấy ức chế hoạt hoá của các yếu tố phiên mã NF-κB và AP-1 do phorbol ester gây ra (Surh và cs. 2000). Hai thử nghiệm cho thấy kem 0,025% dùng tại chỗ có hiệu quả trong điều trị vẩy nến. Nghiên cứu đầu tiên cho thấy giảm đáng kể vảy và ban đỏ trong giai đoạn 6 tuần ở 44 bệnh nhân vẩy nến trung bình và nặng (Bernstein và cs. 1986). Nghiên cứu thứ hai là một nghiên cứu mù đơn trên 197 bệnh nhân mà vẩy nến được điều trị bằng kem capsaicin bốn lần mỗi ngày trong 6 tuần, với giảm đáng kể về vảy, dày, ban đỏ, và ngứa (Ellis và cs. 1993). Tác dụng phụ chính được báo cáo là cảm giác rát ngắn tại chỗ bôi. Capsaicin chống chỉ định trên da bị tổn thương hoặc gần mắt, và cơ quan Đức Commission E gợi ý rằng nó không nên được dùng quá 2 ngày liên tiếp, với khoảng nghỉ 14 ngày giữa các đợt dùng.

Một cuộc khảo sát bệnh nhân vẩy nến tại một phòng khám da liễu đại học lớn cho thấy 51% bệnh nhân dùng một hoặc nhiều phương thức điều trị thay thế (Fleischer và cs. 1996). Điều này phù hợp với các cuộc khảo sát trước ở Na Uy về bệnh nhân vẩy nến (Jensen 1990). Trị liệu bằng thảo dược là một trong các liệu pháp thay thế được chọn nhiều nhất. Vẩy nến đã được điều trị bằng các chế phẩm thảo dược, cả tại chỗ và uống, từ nhiều thế kỷ. Có nhiều chế phẩm thảo dược gồm các furocoumarin, hoạt động như psoralen khi kết hợp với tử ngoại A (UV-A, 320–400 nm). Các furocoumarin chiết xuất từ Ammi majus và các cây liên quan sản xuất 8-methoxy-psoralen khi bôi tại chỗ hoặc uống chèn vào DNA. Hơn nữa, khi kết hợp với tiếp xúc UV-A từ ánh nắng hoặc buồng chiếu tử ngoại, sự hoạt hoá quang học gây ra liên kết chéo với thymine trong DNA, gây ra cái chết tế bào (van Wyk và Wink 2004). Điều này, đến lượt nó, ức chế sự tăng sinh quá mức ở các thương tổn vẩy nến.

Một TCM thường dùng, Radix Angelicae dahuricae, thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997), chứa các furocoumarin imperatorin, isoimperatorin, và alloimperatorin. Trong một nghiên cứu trên 300 bệnh nhân vẩy nến, TCM này, khi uống, được kết hợp với trị liệu UV-A và được so sánh với điều trị tiêu chuẩn psoralen–UV-A với methoxsalen. Hiệu quả của hai phương pháp điều trị tương đương; tuy nhiên, có ít tác dụng phụ hơn như buồn nôn và chóng mặt ở nhóm điều trị bằng TCM và UV-A (Koo và Arain 1998). Ngoài ra, có các chế phẩm tại chỗ chế từ các cây thuốc cho thấy hiệu quả toàn thân chống vẩy nến, nhưng quá độc khi dùng toàn thân (Ng 1998). TCM tại chỗ của cây Camptotheca acuminata trong một thử nghiệm mở trên 92 bệnh nhân vẩy nến được thấy hiệu quả hơn hydrocortisone 1% một cách có ý nghĩa thống kê. Một bất lợi là viêm da tiếp xúc dị ứng được thấy ở 9–15% bệnh nhân trong nhóm TCM. Việc so sánh các hỗn hợp TCM trong các thử nghiệm lâm sàng là khó, vì hỗn hợp các cây thuốc được kê thay đổi riêng tùy theo thể con của vẩy nến (thể "nhiệt huyết", thể "khô do huyết hư", và thể "huyết ứ"), được xác định trong TCM bởi nhiều phát hiện, gồm các thương tổn vẩy nến, mạch, và tình trạng lưỡi (Koo và Arain 1998).

Một số loại TCM có thể tác động một phần trên vi tuần hoàn của thương tổn vẩy nến (Zhang và Gu 2007). Các hỗn hợp thảo dược TCM bổ sung cho vẩy nến được liệt kê bởi Xu (2004).

Khoảng 5% curcumin có trong nghệ (Curcuma longa), thuộc các Lớp 2b và 2d (McGuffin và cs. 1997; xem thêm Chương 13 về nghệ). Nghệ đã được dùng ở Ấn Độ hàng thế kỷ để tạo vẻ rạng rỡ và sáng cho da. Nó có đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hoá, làm se, và các tác dụng hữu ích khác giúp làm lành vết thương và giảm sẹo (Chaturvedi 2009). In vitro, chiết xuất nghệ tinh chế curcumin được thấy ức chế hoạt hoá của các yếu tố phiên mã NF-κB và AP-1 do phorbol ester gây ra (Surh và cs. 2000). Sự ức chế hoạt tính phosphorylase kinase kết quả có tương quan với sự giải quyết của vẩy nến khi curcumin được bôi tại chỗ lên các thương tổn (Heng và cs. 2000). Việc vi bao (microencapsulation) curcumin làm giảm vết ố vàng do bôi curcumin tại chỗ trên da gây ra, đồng thời kéo dài sinh khả dụng của curcumin (Aziz, Peh, và Tan 2007).

Nhựa hắc (tar) đã được dùng hàng thế kỷ để trị vẩy nến. Nhựa hắc chiết xuất từ cây birch (Betula spp.), sồi ngựa (beech; Fagus spp.), hoặc cây bách xù (juniper; Juniperus spp.) (van Wyk và Wink 2004) có tác dụng chống ngứa và chống tăng sinh. Chúng được dùng ở nồng độ 5–10% trong kem, gel, và xà phòng. Chúng là các hợp chất quang mẫn, do đó việc tiếp xúc ánh nắng một cách thận trọng có thể có lợi, hoặc chúng có thể được dùng kết hợp với tử ngoại B (UV-B; 250–320 nm) hoặc UV-B dải hẹp (311 nm).

18.3.11 TÂM THẦN KINH (PSYCHOSOMATIC)

Trầm cảm và lo âu có thể gây ra các vấn đề về da. Cây cô lao miệng (Piper methysticum) có tác dụng an thần mức độ trung bình, nhưng việc dùng nó không được khuyến nghị do khả năng gây độc tính trên gan. Nó được xếp vào các Lớp 2b, 2c, và 2d (McGuffin và cs. 1997). Liệu pháp mùi hương bằng tinh dầu oải hương (Lavendula spp.) đã được chứng minh tạo ra sự giảm đáng kể lo âu. Điều này một phần có thể là một đáp ứng được điều kiện hoá, và điều quan trọng là lần tiếp xúc đầu tiên với tinh dầu oải hương phải là một trải nghiệm dễ chịu và thư giãn. Nó thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Tía tô đất (M. officinalis) được Commission E Đức phê duyệt cho điều trị lo lắng và mất ngủ. Nó cũng thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Vỏ cây mộc lan (Magnolia obovata) có tác dụng an thần mức độ trung bình. Nó chứa honokiol và magnolol, có tác dụng chống oxy hoá và chống viêm (Kuribara, Stavinoha, và Maruyama 1998). Nó thuộc Lớp 2b (McGuffin và cs. 1997). Hoa lạc tiên (Passiflora incarnata) được Commission E phê duyệt cho điều trị lo lắng và mất ngủ. Nó thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Cỏ nhuộm vàng (H. perforatum) được Commission E phê duyệt cho điều trị trầm cảm. Nó có ích trong điều trị trầm cảm nhẹ đến trung bình nhưng không có ích cho trầm cảm nặng (Linde và cs. 1996). Nó có tương tác đáng kể với sự chuyển hoá của một số thuốc khác bằng cách cảm ứng isoform 3A4 của cytochrome P450, và thuộc Lớp 2d (McGuffin và cs. 1997). Nữ lang (Valariana spp.) được Commission E phê duyệt cho điều trị mất ngủ do lo lắng. Nó thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997).

18.3.12 GHẺ (SCABIES)

Hạt cây hồi (Pimpinella anisum) là một nguồn tinh dầu có hoạt tính kháng khuẩn và diệt côn trùng in vitro và được dùng tại chỗ để trị ghẻ và rận đầu. Nó không nên dùng trong thai kỳ và thuộc Lớp 2b (McGuffin và cs. 1997). Cây neem (Azadirachta indica) bản địa Ấn Độ, và mọi bộ phận của cây đều được dùng làm thuốc. Trong một nghiên cứu trên hơn 800 dân làng ở Ấn Độ, một hỗn hợp nhão của neem và nghệ bôi tại chỗ được báo cáo điều trị loét mãn tính và ghẻ (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Nó có vẻ an toàn khi dùng cho người lớn, nhưng có thể gây độc cho trẻ em (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Nhiều cây thuốc khác đã được dùng hàng thế kỷ ở Ấn Độ và Trung Quốc để trị ghẻ (Fleming 2000).

18.3.13 UNG THƯ DA (SKIN CANCER)

Hồng sâm (Panax ginseng) là một TCM kinh điển. Trong một nghiên cứu gần đây, các chiết xuất hồng sâm dùng tại chỗ được thấy ức chế các khối u da gây ra bằng hoá chất ở chuột. Điều này được cho là do đặc tính điều hoà miễn dịch của hồng sâm (Cheng, Lin và Lei và cs. 1998). Nó thuộc Lớp 2d (McGuffin và cs. 1997).

Keo ong (propolis) là một chất nhựa do ong mật thu thập từ nụ và vỏ của một số cây và cây lớn. Keo ong đã được dùng hàng thế kỷ vì đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau, và chống ung thư, được cho là kết quả từ các thành phần flavonoid và acid phenolic liên quan. Một thành phần diệt tế bào ung thư, clerodane diterpenoid, cũng đã được phân ly. Hợp chất này đã được nghiên cứu về tác động tại chỗ của nó trên sự sinh khối u da ở chuột. Clerodane diterpenoid có vẻ làm giảm tỷ lệ mắc papiloma loạn sản gây ra bằng hoá chất bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA theo đường de novo và ức chế sự phát triển của khối u bằng cách giảm tổng hợp DNA theo đường bù cứu (Mitamura và cs. 1996).

Chiết xuất hương thảo (Rosmarinus officinalis) được đồn là có hoạt tính chống oxy hoá. Một chiết xuất methanol của lá đã được đánh giá về tác động của nó trên các khối u da ở chuột. Người ta thấy rằng việc bôi tại chỗ hương thảo ức chế khởi phát và thúc đẩy các khối u da ở chuột được điều trị bằng các chất gây ung thư hoá học đã biết. Dù cơ chế tác động chính xác vẫn đang được nghiên cứu, có vẻ như một số thành phần của chiết xuất đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Phát hiện này gợi ý rằng không chỉ riêng đặc tính chống oxy hoá là có lợi trong phòng ngừa các khối u da (Huang và cs. 1994). Hương thảo không nên dùng trong thai kỳ vì đây là cây thuốc Lớp 2b (McGuffin và cs. 1997).

Silymarin là một flavonoid phân ly từ cây kế sữa (Silybum marianum), và được Commission E Đức phê duyệt cho điều trị bệnh gan vì đặc tính chống oxy hoá. Một thí nghiệm đã được thực hiện để đánh giá liệu tác dụng chống oxy hoá này có bảo vệ chống lại sự thúc đẩy khối u hay không. Silymarin bôi tại chỗ được thấy có tác dụng bảo vệ cao chống lại sự thúc đẩy khối u da gây ra bằng hoá chất ở chuột. Điều này có thể liên quan đến ức chế phù nề, tăng sinh, và tăng sinh do chất thúc đẩy gây ra, cũng như trạng thái oxy hoá (Lahiri-Chatterjee và cs. 1999). Các kết quả này đầy hứa hẹn, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu với mô hình người. Silymarin an toàn khi dùng tại chỗ và uống khi dùng đúng cách, và thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997).

Trà được sản xuất từ lá và nụ của Camellia sinensis (xem thêm Chương 12 về trà). Phần lớn trà tiêu thụ trên thế giới ở dạng trà đen, thuộc Lớp 2d (McGuffin và cs. 1997). Trà xanh đã được thấy trong một số mô hình chuột có đặc tính chống viêm và chống sinh u. Thành phần polyphenolic (−)-epigallocatechin-3-gallate được cho là thành phần hoạt động. Nhiều nghiên cứu về trà xanh và ung thư da đã được tổng quan (Katiyar, Ahmad, và Mukhtar 2000). Người ta thấy rằng việc bôi tại chỗ hoặc uống trà xanh bảo vệ chống lại viêm, ung thư do hoá chất gây ra, và ung thư do ánh sáng gây ra. Trà xanh cho thấy khả năng chặn nhiều trung gian trong quá trình viêm quan trọng ở các bước đầu của thúc đẩy khối u da. Nó cũng có vẻ có sự ức chế các marker sinh hoá của ung thư do hoá chất gây ra, ức chế stress oxy hoá do UV gây ra, và phòng ngừa sự ức chế miễn dịch do UV gây ra (Katiyar, Ahmad, và Mukhtar 2000) như là kết quả của tác động của trà xanh. Trà xanh cũng bảo vệ chống lại tổn thương hoá học do psoralen UV-A gây ra trên da (Zhao, Jin và Yaping và cs. 1999). Nhiều mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da gần đây đã được bổ sung trà xanh, nhưng cần thêm nghiên cứu ở người để hiểu lợi ích thật. Trà đen cũng có thể đóng một vai trò trong phòng ngừa các khối u da. Có vẻ như theaflavin là các thành phần hoạt động trong phòng ngừa hoá học (Nomura và cs. 2000). Một số nghiên cứu cung cấp bằng chứng rằng việc bôi tại chỗ các thành phần của trà đen có thể làm giảm ban đỏ do UV-B gây ra, ức chế khởi phát khối u, và hoạt động như một chất chống thúc đẩy khối u (Javed, Mehrotra, và Shukla 1998; Zhao, Zhang và Jin và cs. 1999). Việc uống trà đen cũng được thấy ức chế tăng sinh khối u và thúc đẩy apoptosis trong các khối u da lành tính và ác tính (Lu và cs. 1997). Một cuộc khảo sát trên bệnh nhân lớn tuổi so sánh mức tiêu thụ trà và tiền sử ung thư biểu mô tế bào vảy. Nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy thấp hơn ở những bệnh nhân thường xuyên uống trà đen nóng so với những người không uống (Hakim, Harris, và Weisgerber 2000). Các nghiên cứu khác nhau so sánh hiệu quả của trà đen và trà xanh trong bảo vệ chống lại các khối u da do UV gây ra cho kết quả mâu thuẫn về loại nào có lợi hơn (Wang và cs. 1994; Huang và cs. 1997; Record và Dreosti 1998; Lou và cs. 1999). Các loại trà có caffeine có vẻ bảo vệ tốt hơn các loại trà đã khử caffeine, và bản thân caffeine có một số tác dụng ức chế đối với ung thư do UV-B gây ra (Wang và cs. 1994; Huang và cs. 1997; Lou và cs. 1999).

18.3.14 MỤN CÓC VÀ SÙI MÀO GÀ (VERRUCA VULGARIS AND CONDYLOMA ACCUMINATA)

Podophyllin, được dùng để trị sùi mào gà, được chiết xuất từ rễ của cây mã đầy chu (Podophyllum peltatum; Fleming 2000). Nó không nên dùng trong thai kỳ và thuộc Lớp 2b khi dùng ngoài và có độc tính khi uống (McGuffin và cs. 1997). Commission E phê duyệt cà độc dược (S. dulcamara), các Lớp 2b và 2c, và râu yến mạch (A. sativa), Lớp 1, cho điều trị mụn cóc thông thường (McGuffin và cs. 1997; Fleming 2000). Calotropis (Calotropis procera) được dùng ở Ấn Độ, và đại long não (greater celandine; Chelidonium majus), các Lớp 2b, 2c, và 2d (McGuffin và cs. 1997, 28), được dùng ở Trung Quốc để điều trị mụn cóc (Fleming 2000). Cà độc dược và đại long não cũng nên tránh trong thai kỳ và khi đang cho con bú (Fleming 2000).

18.3.15 BỆNH BẠCH BIẾN (VITILIGO)

Bạch quả (G. biloba) được thấy có hiệu quả trong một nghiên cứu nhỏ trong điều trị bạch biến giới hạn, tiến triển chậm (Parsad, Pandhi, và Juneja 2003). Cần thận trọng khi bạch quả được uống, vì đã có báo cáo về xuất huyết dưới nhện và nội sọ, cũng như tăng thời gian chảy máu (Fleming 2000); nhưng cây thuốc này được xếp vào Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997).

Các psoralen, như các furanocoumarin chiết xuất từ A. majus và các cây liên quan sản xuất 8-methoxy-psoralen, khi bôi tại chỗ hoặc uống, chèn vào DNA. Như đã lưu ý ở Mục 18.3.10, với hoạt hoá quang học chúng có thể gây ra cái chết tế bào (van Wyk và Wink 2004). Bằng cách làm giảm các tế bào viêm đồng thời kích thích sự tạo sắc tố, điều trị thường gây ra tái sắc tố da bị bạch biến.

18.3.16 VẾT THƯƠNG VÀ BỎNG (WOUNDS AND BURNS)

Lá lô hội (A. vera) tạo ra một gel và một dịch hay nhựa (latex). Gel được lấy từ lõi trung tâm của lá và đã được dùng tại chỗ từ nhiều thế kỷ để điều trị vết thương và bỏng. Dịch hay nhựa là một chất lỏng vàng đắng chiết xuất từ lớp vỏ bên trong của lá và thường được bán khô dưới dạng bột có tác dụng nhuận tràng rất mạnh (Peirce, Fargis, và Scordato 1999). Một số báo cáo ca bệnh và nghiên cứu động vật chứng minh lô hội làm giảm rát, ngứa, và sẹo liên quan đến viêm da do xạ trị (Klein và Penneys 1988). Lô hội cũng được thấy đẩy nhanh lành của loét chân mãn tính, vết thương do phẫu thuật gây ra, và bỏng lạnh. Cơ chế tác động đã được nghiên cứu in vivo trong các nghiên cứu động vật. Lô hội làm giảm thromboxane A2, thromboxane B2, và prostaglandin 2α, các chất gây co mạch và kết tụ tiểu cầu. Bằng cách tăng tưới máu da, mô mất do thiếu máu được giảm (Klein và Penneys 1988). Các nghiên cứu in vitro cũng đã chứng minh một carboxypeptidase bất hoạt bradykinin, làm giảm đau tại chỗ điều trị (Fujita và Shosike 1976). Acid salicylic có trong lô hội hoạt động như một chất giảm đau và chống viêm bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin (Robinson, Heggers, và Hagstrom 1982). Magnesium lactate cũng có trong lô hội và được cho là có tác dụng chống ngứa bằng cách ức chế histidine decarboxylase, enzym kiểm soát sự chuyển hoá histidine thành histamine trong tế bào mast (Klein và Penneys 1988). Sự giảm viêm cũng được cho là kết quả của đặc tính điều hoà miễn dịch của các polysaccharide gel có trong lô hội, đặc biệt là các acetylated mannan (Reynolds và Dweck 1999). Lô hội cũng cho thấy hoạt tính diệt khuẩn và kháng nấm in vitro. Tác dụng phụ chính của gel lô hội tại chỗ là gây viêm da tiếp xúc dị ứng. Cũng có báo cáo về chậm lành sau mổ bụng hoặc mổ lấy thai. Khi uống, lô hội được coi là rất an toàn khi dùng đúng cách. Nó thuộc Lớp 1 khi uống và Lớp 2d khi dùng ngoài (McGuffin và cs. 1997).

Asiaticoside ở nồng độ thấp đã được thấy làm tăng cường lành vết thương do bỏng, với bằng chứng gợi ý rằng sự tăng cường tạo mạch máu có thể xảy ra như là kết quả của kích thích sản xuất vascular endothelial growth factor (Kimura và cs. 2008).

Mật ong đã được dùng tại chỗ hàng thế kỷ để hỗ trợ lành vết thương, gồm bỏng, loét do tì đè, và vết thương nhiễm trùng (Greenwood 1993). Nó đã được thấy in vitro có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm chống lại các vi sinh vật thường nhiễm vết thương phẫu thuật (Efam và Udoh 1992). Một nghiên cứu đã được thực hiện trên chín trẻ sơ sinh có nhiễm trùng vết thương hậu phẫu mở lớn, nuôi cấy dương tính, mà điều trị tiêu chuẩn gồm kháng sinh tĩnh mạch thích hợp và rửa bằng chlorhexidine trong hơn 14 ngày đã thất bại. Các vết thương sau đó được điều trị bằng mật ong tươi, chưa qua xử lý 5–10 ml hai lần một ngày. Có cải thiện lâm sàng rõ rệt vào ngày thứ 5, và đến ngày thứ 21, các vết thương đều đóng, sạch, và vô trùng (Vardi và cs. 1998). Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, gạc tẩm mật ong đã được so sánh với màng polyurethane (OpSite, sản xuất bởi Smith & Nephew, North Humberside, Anh) cho bỏng nông một phần. Các vết thương được điều trị bằng mật ong lành nhanh hơn có ý nghĩa thống kê, với trung bình 10,8 ngày so với 15,3 ngày cho các vết thương điều trị bằng màng, và với số biến chứng tương đương như nhiễm trùng, tăng sinh mô hạt quá mức, và co rút so với các vết thương điều trị bằng màng polyurethane (Subrahmanyam 1993). Các đặc tính làm lành vết thương của mật ong được cho là kết quả từ đặc tính làm sạch mô hoại tử của enzym catalase, hấp thụ phù nề do tính hút ẩm của mật ong, khả năng thúc đẩy hình thành mô hạt và tái biểu mô từ các mép vết thương, và đặc tính kháng khuẩn của nó (Efam 1988). Không có báo cáo về tác dụng phụ đáng kể nào, dù có báo cáo về viêm da tiếp xúc với mật ong (Efam 1988).

Cúc vạn thọ (Calendula officinalis) đã được dùng tại chỗ từ thời cổ đại và được cơ quan quản lý Đức Commission E phê duyệt như một chất sát trùng và cho làm lành vết thương (Bisset và Wichtl 2001). Một chế phẩm tại chỗ của cúc vạn thọ tiếp tục được khuyến nghị cho điều trị vết thương, loét, bỏng, nhọt, phát ban, tay nứt nẻ, zona, và giãn tĩnh mạch. Các dung dịch súc miệng cúc vạn thọ được dùng cho viêm miệng và họng (Peirce 1999). Cúc vạn thọ cũng được dùng rộng rãi như một phương pháp điều trị tại chỗ cho viêm da tã và các tình trạng viêm da nhẹ khác (Brown và Dattner 1998). Điều trị gồm việc bôi, mỗi ngày vài lần, một thuốc mỡ hoặc kem chế bằng cách trộn 2–5 g đọt hoa với 100 g thuốc mỡ. Dung dịch súc miệng hoặc sữa dưỡng thể được pha bằng cách trộn 1–2 thìa cà phê (5–10 ml) cồn thuốc với 0,25–0,5 lít nước (Peirce 1999). Biến cố chính là viêm da tiếp xúc dị ứng. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo, và nó được coi là an toàn khi dùng cả tại chỗ và uống. Nó thuộc Lớp 1 (McGuffin và cs. 1997). Các tác dụng chống viêm của cúc vạn thọ được quy cho sự có mặt của các triterpenoid. Trong các nghiên cứu động vật, Calendula được gợi ý là kích thích mô hạt và tăng glycoprotein và collagen tại chỗ vết thương (Brown và Dattner 1998). Cúc vạn thọ cũng cho thấy đặc tính kháng khuẩn và điều hoà miễn dịch in vitro (Peirce 1999).

Có nhiều cây thuốc chứa tanin hoạt động như chất làm se, giúp làm khô các vết thương rỉ máu và chảy dịch. Một số cây thuốc chứa tanin thường được báo cáo hơn có thể hữu ích cho điều trị tại chỗ vết thương gồm lá óc chó Anh, kim hoa, trà Labrador, oải hương, củ cánh tay, vỏ sồi, cây phiến đằng, đại hoàng Trung Quốc, cỏ nhuộm vàng, và cây chua (xem Mục 18.3.5 để biết danh sách tên khoa học thực vật và xếp hạng độc tính; Peirce 1999).

18.4 TÁC DỤNG PHỤ CỦA TRỊ LIỆU BẰNG THẢO DƯỢC

Các phương pháp trị liệu bằng thảo dược khác nhau rất nhiều về xếp hạng lớp an toàn. Ví dụ, một số được ăn như thực phẩm và có xếp hạng an toàn cao, trong khi những loại khác có hoạt tính sinh học cao và độc và phải được dùng rất thận trọng. Các lớp an toàn của các cây thuốc được đề cập trong chương này được xử lý trong từng mục, và thảo luận thêm về các tương tác của các phương pháp trị liệu bằng thảo dược có thể gặp trong da liễu được trình bày chi tiết trong các mục còn lại của chương. Nhiều phản ứng da với các chế phẩm thảo dược đã được báo cáo, với biến cố tại chỗ da phổ biến nhất là viêm da tiếp xúc dị ứng. Các phản ứng tại chỗ trên da nghiêm trọng hơn đã được báo cáo. Hai bệnh nhân bị ban đỏ toàn thân (erythroderma) sau khi dùng các phương pháp điều trị tại chỗ bằng thảo dược cho vẩy nến và viêm da dị ứng, và một bệnh nhân bị hội chứng Stevens–Johnson sau khi uống "viên thuốc thanh lọc máu golden health," có chứa nhiều cây thuốc, gồm cây linh lăng ba lá (red clover), cây ngưu bàng (burdock), queen's delight, rễ poke, prickly ash, vỏ cây sassafras, và Passiflora (Monk 1986). Lichen planus dạng phồng rộp và nốt đã được báo cáo là do uống các bài thuốc thảo dược bản địa châu Phi gây ra (Soyinka 1973). Một phụ nữ trẻ cũng đã được mô tả với hội chứng Sweet liên quan đến bệnh bạch cầu được một phản ứng pathergic với kem arnica tại chỗ gây ra (Delmonte và cs. 1998).

Các tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng đã được báo cáo với việc dùng các hỗn hợp thảo dược TCM trong điều trị các rối loạn da liễu. Phổ biến nhất là các tác động trên gan. Dù phần lớn bệnh nhân hồi phục mà không có hậu quả nghiêm trọng miễn là thuốc được ngưng, đã có báo cáo về bệnh nhân suy gan cấp dẫn đến thậm chí tử vong. Cũng có báo cáo về suy thận và giảm bạch cầu hạt (Graham-Brown 1992; Mostefa-Kara và cs. 1992; Koo và Arain 1998). Một bệnh nhân đã được mô tả với hội chứng suy hô hấp cấp người lớn sau khi dùng một TCM, kamisyoyo-san, cho viêm da tiết bã (Shota và cs. 1961). Một bệnh nhân được báo cáo bị bệnh cơ tim giãn nở có hồi phục sau khi điều trị viêm da dị ứng bằng trà thảo dược Trung Quốc (Ferguson, Chalmers, và Rowlands 1997). Cũng có báo cáo về các bài thuốc thảo dược Trung Quốc và Ấn Độ chứa các chất nhiễm bẩn là kim loại nặng như chì, asen, và thủy ngân. Các thuốc theo đơn cũng đã được tìm thấy trong các công thức thảo dược không kê đơn từ các nước khác. Một số cây thuốc bị ghi nhãn sai hoặc nhận dạng sai.

Có nhiều tương tác thuốc có thể xảy ra với thảo dược và thuốc theo đơn. Điều rất quan trọng là bệnh nhân phải chia sẻ thông tin với thầy thuốc về những loại thảo dược, thực phẩm chức năng, và các phương thuốc không kê đơn khác họ đang uống hoặc bôi lên da. Các tương tác thuốc quan trọng nhất trong bối cảnh da liễu là tác động điều hoà miễn dịch tăng của Echinacea, Astragalus, cam thảo, mầm cỏ linh lăng (alfalfa), và vitamin E, và kẽm có thể làm giảm hiệu quả của corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch (Miller 1998). Một số cây thuốc được báo cáo gây tổn thương gan, và chúng không nên được dùng kết hợp với các thuốc như methotrexate. Chúng gồm nhiều thành phần trong các chế phẩm TCM, cũng như Echinacea, chaparral, germander, ragwort, và life root (Ferguson, Chalmers, và Rowlands 1997; Borins 1998). Các cây thuốc chứa acid γ-linolenic, như dầu anh thảo (evening primrose oil), đã được dùng để điều trị viêm da, vẩy nến, và da khô, làm giảm ngưỡng co giật; do đó, liều của thuốc chống co giật có thể cần được tăng (Ferguson, Chalmers, và Rowlands 1997). Cây hãn liệt (Ruta graveolens) và các cây thuốc khác chứa psoralen có thể gây phản ứng quang độc tại chỗ trên da (Eickhorst, Deleo, và Csaposs 2007). Ngoài việc làm cho bệnh nhân biết về các tác dụng phụ đã thảo luận, bệnh nhân nên được tư vấn về sự thiếu quản lý tương đối đối với các thuốc từ thảo dược. Hiện tại ở Hoa Kỳ chỉ có các yêu cầu tối thiểu về kiểm soát chất lượng để đảm bảo độ tinh khiết, nồng độ, hoặc an toàn của các thực phẩm chức năng từ thảo dược. Dù các nhà sản xuất thảo dược bị hạn chế không được đưa ra các tuyên bố về hiệu quả, thì không có quy định nào về các tuyên bố về việc những cây thuốc này có thể làm giảm các triệu chứng nào. Ở Hoa Kỳ, cũng có rất ít quy định về việc những cây thuốc nào có thể bị hạn chế trong các công thức (Shaw 1998).

18.5 NHỮNG LƯU Ý VỀ TRỊ LIỆU BẰNG THẢO DƯỢC VÀ PHẪU THUẬT DA LIỄU

Các cây thuốc có thể ảnh hưởng đến sự đông máu. Một số cây thuốc chứa coumarin, salicylate, hoặc các chất ức chế tiểu cầu khác có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong và sau phẫu thuật. Một số cây thuốc chứa coumarin gồm đan sâm (Salvia miltiorrhiza), đương quy (dong quai; Angelica sinensis), vỏ cây dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum), cây lạc thi (Melilotus officinalis), cỏ thơm ngọt (Anthoxanthum odoratum), cỏ ba hoa thơm ngọt (Galium triflorum), hạt tonka (Dipteryx odorata), lá vani (Trilisa odoratissima), và cỏ xạ hương thơm (Asperula odorata). Các cây thuốc chứa salicylate gồm thảo cây riêng (Cimifuga racemosa), cỏ bạc đầu (Spirea ulmaria), vỏ bạch dương (Populus spp.), vỏ birch ngọt (Betula spp.), vỏ cây liễu (Salix spp.), và cây lộc đề green (Gaultheria procumbens). Các chất ức chế chức năng tiểu cầu khác gồm bromelain (Ananas comosus), ớt cayenne (C. frutescens), hoàng cầm (Scutellaria baicalensis), cúc hoa họ đại cương (Tanacetum parthenium), tỏi (A. sativum), gừng (Zingiber officinale), bạch quả (G. biloba), nhân sâm (Panax ginseng), hành (A. cepa), papain (Carica papaya), quả linh chi (Ganoderma lucidum), và nghệ (C. longa; Pribitkin 2005).

Các cây thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến huyết áp. Các loài cây có khả năng gây tăng huyết áp gồm cây riêng đen (black cohosh), cây ma hoàng (Ephedra spp.), cam thảo (G. glabra), và yohimbe (Pausinystalia yohimbe). Các loài cây có khả năng gây giảm huyết áp gồm tỏi (Pribitkin 2005).

18.6 NHU CẦU NGHIÊN CỨU

Rõ ràng cần nghiên cứu thêm về hiệu quả, độ an toàn, cách dùng tối ưu, và sự chuẩn hoá của các phương thuốc bằng thảo dược. Các yếu tố cản trở ở Hoa Kỳ gồm việc các dược liệu thảo mộc không được cấp bằng sáng chế trong một hệ thống mà chi phí điển hình của thử nghiệm mù đơn để được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt thuốc lên tới hàng triệu đô la, đòi hỏi khả năng được cấp bằng sáng chế để các doanh nghiệp tư nhân đạt được lợi nhuận. Vì các phương thuốc bằng thảo dược hiện vẫn thuộc nhóm thực phẩm chức năng, cần một cơ chế tài trợ khác cho nghiên cứu. Kinh phí cho nghiên cứu y học bổ sung và thay thế cung cấp qua Viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ thì ít ỏi so với kinh phí tư nhân và công cho nghiên cứu các thuốc thông thường.

18.7 KẾT LUẬN

Nhiều phương pháp trị liệu bằng thảo dược đã được dùng hàng thế kỷ, cho thấy kết quả lâm sàng không hệ thống tốt. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cũng đã chứng minh kết quả đáng kể trong việc dùng các phương pháp trị liệu bằng thảo dược để điều trị các rối loạn da liễu. Một số quốc gia, như Đức, nay đã yêu cầu chuẩn hoá các chế phẩm thảo dược và các khuyến nghị cụ thể về cách dùng và hiệu quả của các cây thuốc trong điều trị bệnh. Điều quan trọng là phải biết các phương án thay thế bằng thảo dược thông thường nào tồn tại và những tác dụng phụ hay tương tác tiềm năng nào có thể xảy ra để cho phép tư vấn bệnh nhân hiệu quả hơn.

Tài liệu dẫn (2659 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Abascal, K., and E. Yarnell. 2007. Botanicals for chronic venous insufficiency. Altern Complement Ther

13(6):304–11. Armstrong, N. C., and E. Ernst. 1999. The treatment of eczema with Chinese herbs: A systematic review of randomized clinical trials. Br J Clin Pharmacol 48:262–4. Atherton, D. J., M. P. Sheehan, M. H. A. Rustin, B. Whittle, and G. Guy. 1992. Treatment of atopic eczema with traditional Chinese medicinal plants. Pediatr Dermatol 9:373–5. Aziz, H. A., K. K. Peh, and Y. T. Tan. 2007 Solubility of core materials in aqueous polymeric solution effect on microencapsulation of curcumin. Drug Dev Ind Pharm 33(11):1263–72. Baba, M., and S. Shigeta. 1987. Antiviral activity of glycyrrhizen against Varicella zoster virus in vitro.

Antiviral Res 7:99–107. Basch, E., C. Ulbricht, S. Basch et al. 2005. An evidence-based systemic review of Echinacea (E. angustifolia

DC, E. pallida, E. purpurea) by the natural standard research collaboration. J Herb Pharmacother 5(2):57–88. Bedi, M. K., and P. D. Shenefelt. 2002. Herbal therapy in dermatology. Arch Dermatol 138:232–42. Behl, P. N., and G. Srivastava. 2002. Herbs Useful in Dermatological Therapy. 2nd ed. New Delhi, India: CBS

Publishers. Bernstein, J. E., L. C. Parish, M. Rapaport et al. 1986. Effects of topically applied capsaicin on moderate and severe psoriasis vulgaris. J Am Acad Dermatol 14:504–7. Beylier, M. F. 1979. Bacteriostatic activity of some Australian essential oils. Perfum Flavourist 4(2):23–5. Bisset, N. G., and M. Wichtl, eds. 2001. Herbal Drugs and Phytopharmaceuticals. 2nd ed. Boca Raton, FL:

CRC Press. Blumenthal, M., J. Gruenwald, T. Hall, and R. S. Rister, eds. 1998. The Complete German Commission E

Monographs: Therapeutic Guide to Herbal Medicine. Boston, MA: Integrative Medicine Communications. Borins, M. 1998. The dangers of using herbs: What your patients need to know. Postgrad Med 104:91–100.

Brown, D. J., and A. M. Dattner. 1998. Phytotherapeutic approaches to common dermatological conditions.

Arch Dermatol 1:15–7. Buchness, M. R. 1998. Alternative medicine and dermatology. Semin Cutan Med Surg 17:284–90. Buck, D. S., D. M. Nidorf, and J. G. Addini. 1994. Comparison of two topical preparations for the treatment of onychomycosis: Melaleuca alternifolia (tea tree) oil and clotrimazole. J Fam Pract 38:601–5. Callam, M. J. 1994. Epidemiology of varicose veins. Br J Surg 81:167–73. Chan, B. C., K. L. Hon, P. C. Leung et al. 2008. Traditional Chinese medicine for atopic eczema: PentaHerbs formula suppresses inflammatory mediators release from mast cells. J Ethnopharmacol 120(1):85–91. Chaturvedi, T. P. 2009. Uses of turmeric in dentistry: An update. Indian J Dent Res 20(1):107–9. Cheng, X., H. Liu, X. Lei et al. 1998. Cancer chemopreventive and therapeutic activities of red ginseng.

J Ethnopharmacol 60:71–8. De Groot, A. C., and J. W. Weyland. 1993. Contact allergy to tea tree oil. Contact Dermatitis 28:309. Delmonte, S., C. Brusati, A. Parodi, and A. Rebora. 1998. Leukemia-related Sweet’s syndrome elicited by pathergy to arnica. Dermatology 197:195–7. Diehm, C. 1996. Comparison of leg compression stocking and oral horse-chestnut seed extract therapy in patients with chronic venous insufficiency. Lancet 347:292–4. Dunning, T. 2003. Complementary therapies and diabetes. Complement Ther Nurs Midwifery 9:74–80. Efam, S. E. 1988. Clinical observations on the wound healing properties of honey. Br J Surg 75:679–81. Efam, S. E., and K. T. Udoh. 1992. The antimicrobial spectrum of honey and its clinical significance. Infection

29:527–9. Eickhorst, K., V. Deleo, and J. Csaposs. 2007. Rue the herb: Ruta graveolens-associated phytotoxicity.

Dermatitis 18(1):52–5. Eisenburg, D. M., R. C. Kessler, C. Foster et al. 1993. Unconventional medicine in the United States: Prevalence, costs and pattern uses. N Engl J Med 328:246–52. Elliot, C. 1993. Tea tree oil poisoning. Med J Aust 159:830–1. Ellis, C. N., B. Berberian, V. I. Sulica et al. 1993. A double-blind evaluation of topical capsaicin in pruritic psoriasis. J Am Acad Dermatol 29:438–42. Faoagali, J., N. George, and J. F. Leditschke. 1997. Does tea tree oil have a place in the topical treatment of burns? Burns 23:349–51. Ferguson, J. E., R. J. G. Chalmers, and D. J. Rowlands. 1997. Reversible dilated cardiomyopathy following treatment of atopic eczema with Chinese herbal medicine. Br J Dermatol 136:592–3. Fleischer, A. B., S. R. Feldman, S. R. Rapp, D. M. Reboussun, M. L. Exum, and A. R. Clark. 1996. Alternative therapies commonly used within a population of patients with psoriasis. Cutis 58:216–20. Fleming, T., eds. 2000. PDR for Herbal Medicines. 2nd ed. Montvale, NJ: Medical Economics Co. Fujita, K., and I. Shosike. 1976. Bradykinase activity of aloe extract. Biochem Pharmacol 25:205. Fung, A. Y., P. C. Look, L. Y. Chong, P. P. But, and E. Wong. 1999. A controlled trial of traditional Chinese herbal medicine in Chinese patients with recalcitrant atopic dermatitis. Int J Dermatol 38(5):387–92. Ghazanfar, S. A. 1994. Handbook of Arabian Medicinal Plants. Boca Raton, FL: CRC Press. Graham-Brown, R. 1992. Toxicity of Chinese herbal remedies [letter]. Lancet 340:673. Greenwood, D. 1993. Honey for superficial wounds and ulcers. Lancet 341:90–1. Guin, J. D., and R. Reynolds. 1980. Jewelweed treatment of poison ivy dermatitis. Contact Dermatitis 6:287–8. Hadley, S. K., and J. J. Petry. 1999. Medicinal herbs: A primer for primary care. Hosp Pract 34(6):105–23. Hakim, I. A., R. B. Harris, and U. M. Weisgerber. 2000. Tea intake and squamous cell carcinoma of the skin:

Influences of type of tea beverages. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev 9:727–31. Hausen, B. M., J. Reichling, and M. Harkenthal. 1999. Degradation products of monoterpenes are sensitizing agents in tea tree oil. Am J Contact Dermat 10(2):68–77. Heng, M. C., M. K. Song, J. Harker, and M. K. Heng. 2000. Drug-induces suppression of phosphorylase kinase activity correlates with resolution of psoriasis as assessed by clinical, histological and immunohistochemical parameters. Br J Dermatol 143(5):937–49. Herrick, J. W. 1995. Iroquois Medical Botany. Syracuse, NY: Syracuse University Press. Hey, I. C., M. Jamieson, and A. D. Ormerod. 1998. Randomized trial of aromatherapy. Arch Dermatol

134:1349–52. Huang, M. T., C. T. Ho, Z. Y. Wang et al. 1994. Inhibition of skin tumorigenesis by rosemary and its constituents carnosol and ursolic acid. Cancer Res 54:701–8. Huang, M. T., J. G. Xie, Z. Y. Wang et al. 1997. Effects of tea, decaffeinated tea, and caffeine on UVB light– induced complete carcinogenesis in SKH-1 mice: Demonstration of caffeine as a biologically important constituent of tea. Cancer Res 57:2623–9.

Huffman, M. A. 2001. Self-medicative behavior in the African great apes: An evolutionary perspective into the origins of human traditional medicine. Bioscience 51(8):651–61. Hunt, M. J., and R. S. Barnston. 1992. A comparative study of gluconolactone versus benzoyl peroxide in the treatment of acne. Australas J Dermatol 33:131–4. Javed, S., N. K. Mehrotra, and Y. Shukla. 1998. Chemopreventive effects of black tea polyphenols in mouse skin model of carcinogenesis. Biomed Environ Sci 11:307–13. Jensen, P. 1990. Use of alternative medicine by patients with atopic dermatitis and psoriasis. Acta Derm

Venereol 70:421–4. Kapoor, L. D. 1990. CRC Handbook of Ayurvedic Medicinal Plants. Boca Raton, FL: CRC Press. Katiyar, S. K., N. Ahmad, and H. Mukhtar. 2000. Green tea and skin. Arch Dermatol 136:989–94. Kessels, A. G. H., R. L. L. M. Cardynaals, R. L. L. Borger et al. 1991. The effectiveness of the hair restorer

“Dabao” in males with alopecia androgenetica: A clinical experiment. J Clin Epidemiol 44:439–47. Kim, E. C., H. S. Lee, S. K. Kim et al. 2008. The bark of Betula platyphylla var. japonica inhibits the develop- ment of atopic dermatitis-like skin lesions in NC/Nga mice. J Ethnopharmacol 116:270–8. Kimura, Y., M. Sumiyoshi, K. Samukawa, N. Satake, and M. Sakanaka. 2008. Facilitating action of asiaticoside at low doses on burn wound repair and its mechanism. Eur J Pharmacol 584(2–3):415–23. Klein, A. D., and N. S. Penneys. 1988. Aloe vera. J Am Acad Dermatol 18:714–20. Klepser, T. B., and M. E. Klepser. 1999. Unsafe and potentially safe herbal therapies. Am J Health Syst Pharm

56:125–38. Knight, T. E., and B. M. Hansen. 1994. Melaleuca oil (tea tree oil) dermatitis. J Am Acad Dermatol 30:423–7. Koo, J., and S. Arain. 1998. Traditional Chinese medicine for the treatment of dermatologic disorders. Arch

Dermatol 134:1388–93. Korting, H. C., M. Schafer-Korting, H. Hart, P. Laux, and M. Schmid. 1993. Anti-inflammatory activity of hamamelis distillate applied topically to the skin. Br J Clin Pharmacol 44:315–8. Kron, J. 2002. Herbalism. Complement Med 1(2):27–31. Kuribara, H., W. B. Stavinoha, and Y. Maruyama. 1998. Behavioral characteristics of honkiol, an anxiolytic agent present in extracts of magnolia bark, evaluated by an elevated plus-maze test in mice. J Pharm Pharmacol 50:819–26. Lahiri-Chatterjee, M., S. K. Katiyar, R. R. Mohan, and R. Agarwal. 1999. A flavinoid antioxidant, silymarin, affords exceptionally high protection against tumor promotion in the SENCAR mouse skin tumorigenesis model. Cancer Res 59:622–32. Latchman, Y., P. Banerjee, L. W. Poulter, M. Rustin, and J. Brustoff. 1996. Association of immunological changes with clinical efficacy in atopic eczema patients treated with traditional Chinese herbal therapy (Zemaphyte®). Int Arch Allergy Immunol 109:243–9. Latchman, Y., B. Whittle, M. Rustin, D. J. Atherton, and J. Brostoff. 1994. The efficacy of traditional Chinese herbal therapy in atopic eczema. Int Arch Allergy Immunol 104:222–6. Ledezma, E., L. De Sousa, and A. Jorquera. 1996. Efficacy of ajoene, an organosulphur derived from garlic, in the short-term therapy of tinea pedis. Mycoses 39:393–5. Linde, K., G. Ramirez, C. Mulrow et al. 1996. St Johns wort for depression: An overview and meta-analysis of randomized clinical trials. Br Med J 313:253–8. Lininger, S. W., eds. 2000. The Natural Pharmacy. 2nd ed. Montvale, NJ: Medical Economics Co. Lipton, R. A. 1958. Comparison of jewelweed and steroid in the treatment of poison ivy contact dermatitis.

Ann Allergy 16:526–67. Long, D., N. H. Ballentine, and J. G. Marks Jr. 1997. Treatment of poison ivy/oak allergic contact dermatitis with an extract of jewelweed. Am J Contact Dermat 8:150–3. Lou, Y. R., Y. P. Lu, J. G. Xie, M. T. Huang, and A. H. Conney. 1999. Effects of oral administration of tea, decaf- feinated tea, and caffeine on the formation and growth of tumors in the high-risk SKH-1 mice previously treated with ultraviolet B light. Nutr Cancer 33:146–53. Lu, Y. P., Y. R. Lou, J. G. Xie, P. Yen, M. T. Huang, and A. H. Conney. 1997. Inhibitory effect of black tea on the growth of established skin tumors in mice: Effects on tumor size, apoptosis, mitosis, and bromodeoxyuridine incorporation into DNA. Carcinogenesis 18:2163–9. Lyss, G., T. J. Schmidt, I. Merfort, and H. L. Pahl. 1997. Helenalin, an anti-inflammatory sesquiterpene lactone from arnica, selectively inhibits transcription factor NF-κB. Biol Chem 378:951–61. McGuffin, M., C. Hobbs, R. Upton, and A. Goldberg, eds. 1997. Botanical Safety Handbook. Boca Raton, FL:

CRC Press. Miller, L. G. 1998. Herbal medicinals. Arch Intern Med 158:2200–8.

Mitamura, T., T. Matsuno, S. Sakamoto, M. Maemura, H. Kudo, and S. Satoe. 1996. Effects of a new clero- dane diterpenoid isolated from propolis on chemically induced skin tumors in mice. Anticancer Res 16:2669–72. Monk, B. 1986. Severe cutaneous reactions to alternative remedies. BMJ 293:665–6. Moss, A. 1994. Tea tree oil poisoning [letter]. Med J Aust 160:236. Mostefa-Kara, N., A. Pauels, E. Pines, M. Biour, and V. G. Levy. 1992. Fatal hepatitis after herbal tea. Lancet

340:674. Neldner, K. H. 2000. Complementary and alternative medicine. Dermatol Clin 18:189–93. Ng, S. K. 1998. Topical traditional Chinese medicine. Arch Dermatol 134:1395–6. Nomura, M., W. Y. Ma, C. Huang et al. 2000. Inhibition of ultraviolet B–induced AP-1 activation by theaflavins from black tea. Mol Carcinog 28:148–55. Parsad, D., R. Pandhi, and A. Juneja. 2003. Effectiveness of oral Ginkgo biloba in treating limited, slowly spreading vitiligo. Clin Exp Dermatol 28(3):285–7. Peirce, A., P. Fargis, and E. Scordato, eds. 1999. The American Pharmaceutical Association Practical Guide to

Natural Medicines. New York: Stonesong Press Inc. Pittler, M. H., and E. Ernst. 1998. Horse-chestnut seed extract for chronic venous insufficiency. Arch Dermatol

143:1356–60. Pribitkin, E. D. 2005. Herbal medicine and surgery. Semin Integr Med 3:17–23. Record, I. R., and I. E. Dreosti. 1998. Protection by black tea and green tea against UVB and UVA+B induced skin cancer in hairless mice. Mutat Res 422:191–9. Reynolds, T., and A. C. Dweck. 1999. Aloe vera leaf gel: A review update. J Ethnopharmacol 68:3–37. Robinson, M. C., J. P. Heggers, and W. J. Hagstrom. 1982. Myth, magic, witchcraft, or fact? Aloe vera revisited.

J Burn Care Rehabil 3:157–62. Routh, H. B., and K. R. Bhowmik. 1999. Traditional Indian medicine in dermatology. Clin Dermatol 17:41–7. Selvaag, E., B. Eriksen, and P. Thure. 1994. Contact allergy due to tea tree oil and cross-sensitization to colo- phony. Contact Dermatitis 31:124–5. Seong, I. 2007. Antifungal activity of the extracts from Galla rhois against Candida albicans. Korean J Med

Mycol 12(4):175–9. Shaw, D. 1998. Risks or remedies? Safety aspects of herbal remedies in the UK. J R Soc Med 91:294–6. Sheehan, M. P., and D. J. Atherton. 1992. A controlled trial of traditional Chinese medicinal plants in wide- spread non-exudative atopic eczema. Br J Dermatol 126:179–84. Sheehan, M. P., and D. J. Atherton. 1994. One-year follow-up of children treated with Chinese medicinal herbs for atopic eczema. Br J Dermatol 130:488–93. Sheehan, M. P., M. H. A. Rustin, D. J. Atherton et al. 1992. Efficacy of traditional Chinese herbal therapy in adult atopic dermatitis. Lancet 340:13–7. Shota, Y., J. G. Wilson, H. Matsumoto et al. 1961. Adult respiratory distress syndrome induced by a Chinese medicine, kamisyoyo-san. Intern Med 65:494–6. Soyinka, F. 1973. Atypical lichen planus induced by native medicine. Br J Dermatol 88:341–5. Subrahmanyam, M. 1993. Honey impregnated gauze versus polyurethane film (Op-Site®) in the treatment of burns: A prospective randomised study. Br J Plast Surg 46:322–3. Surh, Y. J., S. H. Seoung, Y. S. Keum, H. J. Seo, and S. L. Sang. 2000. Inhibitory effects of curcumin and capsa- icin on phorbol ester-induced activation of eukaryotic transcription factors, NF-κB and AP-1. Biofactors 12:107–12. Swords, G., and G. L. K. Hunter. 1978. Composition of Australian tea tree oil. J Agric Food Chem 26:734–7. Syed, T. A., S. A. Ahmad, A. H. Holt, S. A. Ahmad, S. H. Ahmad, and M. Afzal. 1996. Management of psoriais with aloe vera extract in a hydrophilic cream: A placebo-controlled, double-blind study. Trop Med Int Health 1:505–9. Tong, M. M., P. M. Altman, and R. Barnetson. 1992. Tea tree oil in the treatment of tinea pedis. Australas J

Dermatol 33:145–9. van Wyk, B., and M. Wink. 2004. Medicinal Plants of the World. Portland, OR: Timber Press. Vardi, A., Z. Barzilay, N. Linder, H. A. Cohen, G. Paret, and A. Barzilai. 1998. Local application of honey for the treatment of neonatal postoperative wound infections. Acta Paediatr 87:429–32. Wang, Z. Y., M. T. Huang, Y. R. Lou, J. G. Xie, K. R. Reuhl, and H. L. Newmark. 1994. Inhibitory effects of black tea, green tea, decaffeinated black tea, and decaffeinated green tea on ultraviolet B light–induced skin carcinogenesis in 7,12-dimethybez[a]anthracene–initiated SKH-1 mice. Cancer Res 54:3428–35. Williams, L. R., V. N. Home, and X. Zang. 1988. The composition and bactericidal activity of oil of Melaleuca alternifolia. Int J Aromather 1(3):15–7. Winslow, L. C., and D. J. Kroll. 1998. Herbs as medicine. Arch Intern Med 158:2192–9.

Winston, D., and A. Dattner. 1999. The American system of medicine. Clin Dermatol 17:53–6. Wobling, R. H., and K. Leonhardt. 1994. Local therapy of herpes simplex with dried extract of Melissa officinalis. Phytomedicine 1:25–31. Xu, Y. 2004. Dermatology in Traditional Chinese Medicine. St. Albans, UK: Donica Publishing Ltd. Xu, X. J., P. Banerjee, M. H. A. Rustin, and L. W. Poulter. 1997. Modulation by Chinese herbal therapy of immune mechanisms in the skin of patients with atopic eczema. Br J Dermatol 136:54–9. Yarnell, E., and K. Abascal. 2006. Herbal medicine for acne vulgaris. Altern Complement Ther 12(6):303–9. Zhang, H., and J. Gu. 2007. Progress of experimental study on treatment of psoriasis by Chinese medicinal monomer and single or compound recipe in Chinese material medica. Chin J Integr Med 13(4):312–6. Zhao, J., X. Jin, E. Yaping et al. 1999. Photoprotective effect of black tea extracts against UVB-induced phototoxicity in skin. Photochem Photobiol 70:637–44. Zhao, J. F., Y. J. Zhang, X. H. Jin et al. 1999. Green tea protects against psoralen plus ultraviolet A–induced photochemical damage to skin. J Invest Dermatol 113:1070–5.

Chương 19Đái tháo đường và y học thực vật

W. Cefalu & cs. · bản gốc tr. 428-441

19.1 GIỚI THIỆU

Sự gia tăng theo kiểu đại dịch của số ca mắc đái tháo đường mới là một trong những con số thống kê đáng báo động nhất về các vấn đề sức khoẻ trên phạm vi toàn thế giới. Mối lo ngại chính đối với nhận xét này liên quan đến sự phát triển của các biến chứng mãn tính gắn với tình trạng bệnh. Cụ thể, các biến chứng của đái tháo đường đã được phân loại là hoặc vi mạch — bệnh võng mạc, bệnh thận, và bệnh thần kinh — hoặc đại mạch — bệnh tim mạch (CVD), tai biến mạch máu não (CVA), và bệnh mạch máu ngoại biên (PVD). Đã được thừa nhận rộng rãi rằng các biến chứng gây ra tàn tật và tử vong đáng kể trên toàn thế giới và, như vậy, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống của những người mắc đái tháo đường, với sự gia tăng tàn tật và tử vong. Chi phí chăm sóc đái tháo đường và các biến chứng liên quan của nó là lớn đến choáng váng. Ví dụ, riêng ở Hoa Kỳ, gánh nặng tài chính ước tính toàn bộ của đái tháo đường là 174 tỷ đô la Mỹ năm 2007, và dự kiến sẽ là 330 tỷ đô la Mỹ vào năm 2020 do sự gia tăng dự kiến của các ca mắc mới.

Ở một người mắc đái tháo đường, ở mức lâm sàng mục tiêu chính là thiết kế một phác đồ sẽ cải thiện các yếu tố chuyển hoá liên quan đến sự phát triển và tiến triển của các biến chứng. Như vậy, đã được thừa nhận rằng một chiến lược chính là đạt các mức mục tiêu được khuyến nghị cho huyết áp, lipid, và đường huyết. Chiến lược này có thể chỉ gồm thay đổi lối sống, nhưng thường hơn nó gồm quản lý lối sống, tức là điều chỉnh chế độ ăn và tăng hoạt động thể chất, kết hợp với can thiệp bằng thuốc từ nhiều nhóm tác nhân (Riddle 2005). Tuy nhiên, với tư cách là những người chăm sóc bệnh nhân đái tháo đường, chúng tôi nhận ra rằng bệnh nhân rất quan tâm đến các chiến lược thay thế (bổ sung) gồm bổ sung chế độ ăn bằng các tác nhân không kê đơn. Việc bổ sung các cách tiếp cận y học thông thường bằng các phương tiện thay thế được thực hành rộng rãi bởi một số lượng lớn bệnh nhân. Điều thú vị là, hầu như mọi lúc, các thực hành này dường như được tiến hành mà không tham khảo ý kiến nhà cung cấp dịch vụ y tế. Cũng được thừa nhận rằng đây không phải là một thực hành tầm thường và không phải là không có chi phí tài chính đáng kể. Cụ thể, dữ liệu từ Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) Hoa Kỳ gợi ý rằng có hơn 29.000 sản phẩm bổ sung dinh dưỡng khác nhau có sẵn cho người tiêu dùng. Dường như cũng có hơn 12 tỷ đô la Mỹ mỗi năm có thể được chi cho các sản phẩm bổ sung (Neuhouser 2003; Gibson và Taylor 2005).

Bệnh nhân có thể chọn bổ sung phác đồ thuốc của họ bằng bổ sung chế độ ăn ở nhiều dạng, ví dụ hỗn hợp vitamin và/hoặc khoáng chất, nhưng các sản phẩm bổ sung phổ biến nhất mà bệnh nhân dùng là những sản phẩm được coi là từ sản phẩm tự nhiên, tức là nguồn thảo dược hay thực vật. Không may, tồn tại nhiều tranh cãi đáng kể về hiệu quả của các sản phẩm bổ sung chế độ ăn nói chung và của các sản phẩm bổ sung thực vật, đặc biệt liên quan đến các yếu tố sinh bệnh lý liên quan đến điều trị bệnh nhân đái tháo đường type 2. Tranh cãi tồn tại vì dữ liệu hiệu quả được báo cáo cho nhiều sản phẩm tự nhiên chỉ ở dạng các nghiên cứu không đối chứng và báo cáo lâm sàng không hệ thống. Các biện pháp kiểm soát chất lượng kém cũng có thể gây ra các tác động không nhất quán cho một số sản phẩm tự nhiên nhất định. Hiện tại, có sự khan hiếm dữ liệu hiệu quả nhất quán và có thể tái lập ở người để gợi ý bất kỳ khuyến nghị nào cho hầu hết các sản phẩm bổ sung thực vật hay hoạt tính sinh học như các phương pháp điều trị phụ trợ cho các yếu tố nguy cơ liên quan đến hội chứng chuyển hoá hay đái tháo đường type 2. Các khuyến nghị chắc chắn cho dùng chung cũng sẽ đòi hỏi hiểu biết về cơ chế tác động, điều chưa được biết đối với hầu hết các cây thuốc.

19.2 SỬ DỤNG THẢO DƯỢC TRONG LỊCH SỬ

Từ góc nhìn của bệnh nhân, việc đưa các chiết xuất thảo dược hay thực vật vào như một phần của can thiệp y học được coi là rất dễ chấp nhận, dựa trên nhận thức rằng can thiệp bằng thảo dược được coi là tự nhiên và rằng thực hành này có thể đã là một phần của văn hoá qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh này, việc dùng các cây và chiết xuất cây để điều trị một bệnh cụ thể và/hoặc các triệu chứng bệnh dường như đã là một phần của việc chăm sóc y tế như quan sát được từ hàng nghìn năm. Dù việc dùng các chiết xuất cây không còn là một khía cạnh chính của việc chăm sóc y tế như thực hành ở các quần thể phương Tây, nó vẫn cực kỳ phổ biến ở số lượng lớn dân số thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu (Griggs 1981). Tuy nhiên, đối với y học như thực hành ở các nước phương Tây, một nhận xét dường như đã bị lãng quên là nhiều tác nhân dược lý hiện đang được kê đơn dường như đã được bắt nguồn từ các hợp chất tự nhiên tìm thấy trong các cây thuốc y học cổ truyền (Evans 2003). Như một ví dụ cụ thể, biguanide metformin được coi là một trong các tác nhân hàng đầu dùng để điều trị đái tháo đường type 2, và việc dùng nó có thể lần ngược đến việc dùng truyền thống Galega officinalis để trị đái tháo đường và cuộc tìm kiếm sau đó để xác định các hợp chất hoạt động với độc tính giảm (Cusi và Defronzo 1998). Tuy nhiên, đã được báo cáo rằng hơn 1200 cây thuốc truyền thống có thể đã được dùng vì lợi ích thật hay được nhận thức của các mục đích y học để điều trị đái tháo đường (Marles và Farnsworth 1995; Jung và cs. 2006). Trong bối cảnh này, độc giả được giới thiệu đến một số các bài tổng quan đã xuất bản về chủ đề có chứa thông tin liên quan đến những điều sau: (1) nguồn thực vật của chiết xuất; (2) lịch sử dùng của dân cư; (3) vùng địa lý cụ thể trên thế giới mà việc dùng nó đã được ghi nhận; (4) lợi ích được đề xuất của chiết xuất; (5) tác dụng phụ đã biết; và (6) các cơ chế tác động được đề xuất (Griggs 1981; Marles và Farnsworth 1995; Roman-Ramos, Flores-Saenz, và Alarcon-Aguilar 1995; Oubre và cs. 1997; Dey, Attele, và Yuan 2002; Grover, Yadov và Yats 2002; Shapiro và Gong 2002; Evans 2003; Jung và cs. 2006).

19.3 CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT CỦA THẢO DƯỢC

Dù có lịch sử dùng thảo dược để trị đái tháo đường và các triệu chứng liên quan của nó, một trong những mối lo ngại chính cho lĩnh vực nghiên cứu này là sự khan hiếm dữ liệu hiệu quả xác định và nhất quán, và quan trọng hơn, là sự thiếu hiểu biết về (các) cơ chế tác động chính xác. Đây là những hạn chế đáng kể, và phần lớn những hạn chế này giải thích tại sao lại có nhiều hoài nghi đáng kể về hiệu quả của các phương thuốc bằng thảo dược trong y học phương Tây. Tuy nhiên, có bằng chứng ngày càng tăng trong lĩnh vực này, và nếu một cây thuốc được chứng minh có tác động thuận lợi lên một cơ chế nhất định, điều đó sẽ cung cấp cơ sở lý luận cho các nghiên cứu sâu hơn và xác định hơn trên một cây thuốc cụ thể.

Các thông số sinh lý điều chỉnh chuyển hoá glucose và những thay đổi sinh bệnh lý xảy ra và làm phát sinh đái tháo đường đã được nghiên cứu trong nhiều năm. Chúng liên quan đến sự tương tác và chức năng của nhiều tổ chức ngoại vi, như gan, cơ, và mô mỡ. Để tạo ra một tác động, các cây thuốc về lý thuyết có thể điều biến glucose ở nhiều mức khác nhau trong nhiều tổ chức (Bảng 19.1; Cefalu và Ribnicky 2009). Vì vậy, dựa trên những bất thường đã được báo cáo cho đái tháo đường type 2, các cây thuốc có thể được đề xuất là ảnh hưởng đến sự chuyển hoá toàn cơ thể bằng cách điều biến chức năng tế bào mỡ và như vậy điều chỉnh các tiết nội tiết đóng vai trò trong việc tăng cường tác động insulin trên cơ xương. Ngoài ra, dựa trên các bất thường đã biết, các cây thuốc có thể điều chỉnh các quá trình gan, tức là tân tạo glucose ở gan, và có thể ảnh hưởng đến mức glucose toàn cơ thể. Trong bối cảnh này, một tác nhân cụ thể được gọi là "biguanide" (metformin) và bắt nguồn từ các nguồn thực vật dường như cải thiện tăng đường huyết bằng cách điều chỉnh các quá trình gan. Đái tháo đường type 2 rõ ràng là một rối loạn liên quan đến các khiếm khuyết tiết insulin, và việc tăng cường chức năng tế bào β tuyến tuỵ là một con đường khác được đề xuất mà các cây thuốc về lý thuyết có thể tác động. Việc tăng cường chức năng tiết insulin có thể không chỉ là một tác động cấp. Như được theo đuổi tích cực trong các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng, nếu một tác nhân nhất định được chứng minh làm tăng tăng sinh và/hoặc điều biến apoptosis của mô đảo, điều này có thể tác động đáng kể đến tiến triển tự nhiên của đái tháo đường. Không có bằng chứng nào cho đến nay

Bảng 19.1 — Các cơ chế giả thuyết mà thảo dược có thể làm thay đổi chuyển hoá carbohydrate toàn cơ thể
Mô/TạngCơ chế giả thuyết
Tế bào mỡ/chức năng tế bào mỡAdipogenesis
Điều biến tiết tế bào mỡ, ví dụ adiponectin, leptin, resistin
Phân huỷ lipid
GanChuyển hoá gan
Điều biến tân tạo glucose và glycogenolysis
Tăng cường độ nhạy của gan
Hệ thần kinh trung ươngNo
Cơ xươngGắn kết thụ thể insulin/số lượng thụ thể
Truyền tín hiệu insulin — tăng phosphoryl hoá tyrosine hoặc giảm phosphoryl hoá serine
Giảm nồng độ phosphatase
Hàm lượng protein nội bào và/hoặc phân huỷ
Chức năng vận chuyển glucose
Hoạt tính kinase AMPK
Đường tiêu hoáĐiều biến tiết/sinh lý incretin
Làm rỗng dạ dày
Hấp thu glucose đường tiêu hoá: ức chế sodium-glucose transporter-2
Tuyến tuỵTăng giải phóng insulin do glucose kích thích
Tăng cường độ nhạy tế bào β với glucose
Khối tế bào β: tăng sinh?
Apoptosis
Nguồn: Cefalu và Ribnicky 2009. Obes Weight Manag 5:277–81. Cho phép sử dụng.

cho thấy bất kỳ tác động được giả thuyết nào trong số này được ghi nhận nhất quán với bất kỳ sản phẩm bổ sung cây thuốc nào hiện có sẵn. Cuối cùng, một con đường giả thuyết khác mà các cây thuốc có thể tác động là điều chỉnh trực tiếp tác động insulin trong các tổ chức ngoại vi như cơ xương và mô mỡ. Trong bối cảnh này, có bằng chứng ủng hộ việc điều biến của cây thuốc đối với các quá trình này.

19.4 KHÁNG INSULIN TRONG ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2

Một trong những bất thường chính trong béo phì và đái tháo đường type 2 là kháng insulin. Kháng insulin đã được chứng minh có mặt trong tiền đái tháo đường, và ở giai đoạn này của lịch sử tự nhiên của đái tháo đường, tiết insulin được quan sát thấy là tăng, tức là tăng insulin huyết, để bù cho sự kháng insulin. Với sự bù này, mức glucose vẫn ở mức bình thường hoặc gần bình thường. Tuy nhiên, khi chức năng tiết insulin bắt đầu suy giảm, sự bù đắp đầy đủ cho kháng insulin không được quan sát thấy, và tăng đường huyết được ghi nhận tại thời điểm đó. Rõ ràng, kháng insulin là một đặc điểm sinh bệnh lý then chốt của đái tháo đường type 2 và liên quan chặt chẽ với các yếu tố nguy cơ tim mạch và xơ vữa động mạch tăng tốc. Với vai trò trung tâm của kháng insulin đối với đái tháo đường, một trong những mục tiêu điều trị đáng mong muốn nhất cho những người đái tháo đường type 2 là nhằm tăng độ nhạy insulin in vivo. Hạn chế calorie và tăng hoạt động thể chất được biết là làm tăng độ nhạy insulin. Không may, duy trì can thiệp lối sống cho bệnh nhân là khó khăn trong dài hạn. Do đó, một cách tiếp cận rất hấp dẫn để cải thiện độ nhạy insulin đã được đề xuất với việc dùng bổ sung thảo dược.

Tác động insulin trong các tổ chức ngoại vi, như mô mỡ và cơ, liên quan đến gắn kết thụ thể và tăng cường truyền tín hiệu nội bào. Bước đầu là sự gắn kết của insulin với tiểu đơn vị α của thụ thể của nó. Sự gắn kết này dẫn đến tự phosphoryl hoá các gốc tyrosine cụ thể của tiểu đơn vị β và tăng cường hoạt động tyrosine kinase của thụ thể đối với các cơ chất protein khác (Cefalu 2001; Hình 19.1). Việc hoạt hoá tyrosine kinase thụ thể insulin được tăng cường dẫn đến phosphoryl hoá tyrosine của các cơ chất thụ thể insulin, hoạt hoá PI-3 kinase, và các quá trình tế bào liên quan với tác động insulin (vận chuyển glucose, dịch chuyển GLUT-4, tổng hợp glycogen, tổng hợp protein, chống phân huỷ lipid, và biểu hiện gen; Cefalu 2001). Trên cơ sở lý thuyết, một cây thuốc có thể có khả năng làm thay đổi tác động insulin bằng cách điều biến bất cứ bước nào trong chuỗi truyền tín hiệu thụ thể insulin.

19.5 THẢO DƯỢC VÀ CÁC CƠ CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2

Một danh sách hạn chế các cây thuốc được tuyển chọn được báo cáo là làm thay đổi chuyển hoá carbohydrate được đưa ra trong Bảng 19.2. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc ghi nhận nhất quán một tác động hạ glucose hay hạ insulin chưa được chứng minh cho bất kỳ cây thuốc cụ thể nào. Mỗi cây thuốc có lịch sử dùng, dùng hiện tại trong các sản phẩm bổ sung thảo dược, hoặc tiềm năng hiệu quả lâm sàng dựa trên các cơ chế được đề xuất đều được mô tả ngắn gọn trong các Mục 19.5.1 đến 19.5.12.

19.5.1 MƯỚP ĐẮNG (BITTER MELON / Momordica charantia)

Mướp đắng là một cây thuốc truyền thống có nguồn gốc châu Á đã là một cây thuốc phổ biến được đề xuất để điều trị đái tháo đường và các biến chứng liên quan đến đái tháo đường (Leung và cs. 2009). Cơ chế tác động được cho là do nhiều hoạt chất sinh học, một trong số đó, polypeptide-p, được báo cáo có cấu trúc giống insulin như tìm thấy ở động vật, và như vậy, được đề xuất là có tác động hạ glucose (Basch, Gabardi, và Ulbricht 2003; Evans 2003; Grover và Yadav 2004; Krawinkel và Keding 2006). Cụ thể, quả mướp đắng chứa các triterpenoid kiểu cucurbitane, các saponin steroid gọi là "charantin", các peptide giống insulin, và alkaloid, được giả thuyết là có tác động lên chuyển hoá carbohydrate (Leung và cs. 2009). Như được báo cáo, các kết quả lâm sàng với việc dùng mướp đắng không nhất quán, vì chỉ khoảng một nửa các nghiên cứu chứng minh hiệu quả. Rõ ràng, có tranh cãi về các quan sát được báo cáo, và có lo ngại về thiết kế nghiên cứu và sự đầy đủ của các phân tích thống kê.

Một biến số khác có thể góp phần vào kết quả không nhất quán là sự chế biến của chất liệu thử nghiệm. Chất liệu thử nghiệm gồm nước ép tươi, quả nguyên khô, quả tươi, quả khô không hạt, hạt, chiết xuất nước, chiết xuất methanol, hoặc viên nén (Ahmad và cs. 1999; Rathi, Grover, và Vats 2002; Grover và Yadav 2004; Leung và cs. 2009). <table class="data"> <caption>Bảng 19.2 — Các phương thuốc thực vật được tuyển chọn và tác động được đề xuất trên chuyển hoá carbohydrate</caption> <thead><tr><th>Cây thuốc</th><th>Tên khoa học</th><th>Tác động được đề xuất</th></tr></thead> <tbody> <tr><td>Hoodia</td><td>Hoodia gordonii</td><td>↓WL; giảm sự thèm ăn</td></tr> <tr><td>Xương rồng táo</td><td>Opuntia spp.</td><td>↓LDL; ↓TG; ↓PPG; ↑IS</td></tr> <tr><td>Quế</td><td>Cinnamomum cassia, Cinnamomum verum, và các loài khác</td><td>↑IS; ↓FPG; ↓PPG; ↓BP; ↓LDL; ↓TG</td></tr> <tr><td>Ngải cứu Nga</td><td>Artemisia dracunculus L.</td><td>↑IS; ↓PPG</td></tr> <tr><td>Mướp đắng</td><td>Momordica charantia</td><td>↑IS; ↓FPG; ↓PPG; ↓LDL; ↓TG</td></tr> <tr><td>Cỏ ca ri</td><td>Trigonella foenum-graecum</td><td>↑IS; ↓FPG; ↓LDL; ↓TG</td></tr> <tr><td>Gymnema</td><td>Gymnema sylvestre</td><td>↑IS; ↓FPG; ↓PPG; ↓LDL; ↓TG; ↑Ins sec</td></tr> <tr><td>Tỏi</td><td>Allium sativum</td><td>↓BP; ↓LDL</td></tr> <tr><td>Bạch quả</td><td>Ginkgo biloba</td><td>↓BP</td></tr> <tr><td>Nhân sâm</td><td>Panax spp.</td><td>↓BP</td></tr> <tr><td>Lô hội</td><td>Aloe vera</td><td>↑IS; ↓FPG</td></tr> <tr><td>Ivy gourd</td><td>Coccinia indica</td><td>↑IS; ↓FPG</td></tr> </tbody> <tfoot><tr><td colspan="3">Chú thích: ↓BP = hạ huyết áp; ↓LDL = hạ cholesterol LDL; ↓TG = hạ triglyceride; ↓FPG = hạ glucose máu lúc đói; ↓PPG = hạ glucose máu sau ăn; ↑IS = tăng độ nhạy insulin; ↓WL = giảm cân; ↑Ins sec = tăng tiết insulin.</td></tr></tfoot> </table>

Sự biến đổi như vậy sẽ ảnh hưởng lớn đến hàm lượng hoạt chất sinh học của chế phẩm và sinh khả dụng của các hợp chất hoạt động. Ahmad và cs. (1999) đã báo cáo một nghiên cứu can thiệp tương đối lớn (n = 100) với quả mướp đắng tươi chế cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 sau thời gian ngưng thuốc uống 3 ngày. Các nhà nghiên cứu báo cáo sự giảm tổng thể glucose lúc đói và glucose sau ăn (Ahmad và cs. 1999). Dữ liệu khác đã gợi ý các tác động có lợi của mướp đắng cho các biến chứng liên quan của đái tháo đường, như bệnh thận, bệnh thần kinh, rối loạn tiêu hoá, và các biến chứng nhãn khoa, tức là đục thuỷ tinh thể, ngoài một tác động có lợi có thể xảy ra đối với rối loạn lipid máu (Ahmed và cs. 2001; Grover và cs. 2001; Grover, Yadav, và Vats 2002; Grover, Rathi, và Vats 2002; Rathi và cs. 2002; Chaturvedi 2005; Fernandes và cs. 2007).

19.5.2 CỎ CA RI (FENUGREEK / Trigonella foenum-graecum)

Cỏ ca ri (fenugreek) có lịch sử dùng làm thuốc lâu dài và đã được dùng trên toàn thế giới để điều trị đái tháo đường (Basch và cs. 2003; Evans 2003). Cụ thể, cỏ ca ri được mô tả là một cây thuốc họ đậu được trồng ở Ấn Độ và Bắc Phi. Hạt được dùng như một thành phần thực phẩm và gia vị, và chúng được báo cáo chứa lượng lớn protein và chất xơ. Cỏ ca ri được báo cáo có tác động hạ đường huyết và hạ cholesterol trong cả nghiên cứu động vật và người (Srinivasan 2006). Các tác động lâm sàng của cỏ ca ri, và đặc biệt, các tác động hạ đường huyết, có thể là thứ phát do hàm lượng chất xơ, có khả năng ảnh hưởng đến việc dạ dày làm rỗng và có thể dẫn đến giảm mức glucose sau ăn. Nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác, như alkaloid trigonelline và các saponin steroid, đã được báo cáo. 4-hydroxyisoleucine được coi là một hợp chất hoạt động trong cỏ ca ri và được báo cáo có tác động giống insulin (Broca và cs. 1999, 2000).

Như đã lưu ý với một số chế phẩm thảo dược, các kết quả lâm sàng không nhất quán cũng đã được quan sát với cỏ ca ri, có thể là do thiết kế nghiên cứu không đầy đủ, thiếu các điểm cuối chính xác, các nghiên cứu thiếu đủ lực mẫu, hoặc tính biến đổi của chất liệu thử nghiệm. Tuy nhiên, bột hạt cỏ ca ri đã được báo cáo là ảnh hưởng thuận lợi đến chỉ số đường huyết của thực phẩm và dung nạp glucose ở cả đối tượng khỏe mạnh và đái tháo đường (Gopalpura, Jayanthi, và Dubey 2009). Các nghiên cứu bổ sung đã gợi ý rằng điều trị đối tượng đái tháo đường trong 8 tuần dẫn đến cải thiện glucose lúc đói và rối loạn lipid máu (triglyceride; Kassaian và cs. 2009). Điều thú vị là, các kết quả nhất quán hơn được thu được khi cỏ ca ri được cung cấp ở liều lớn hơn 10–20 g/ngày, và điều này có thể liên quan đến một tác động lên các quá trình tiêu hoá (Srinivasan 2006).

19.5.3 GYMNEMA (Gymnema sylvestre)

Gymnema sylvestre, được biết đến là gurmar, bản địa châu Phi, Trung Đông, và Ấn Độ, và nó có lịch sử dùng trong điều trị đái tháo đường và được dùng phổ biến (Grover, Yadov, và Vats 2002). Lá gymnema hoặc chiết xuất của nó được báo cáo là dạng chế phẩm được dùng phổ biến nhất của cây. Các hợp chất chống đái tháo đường tiềm năng gồm các saponin triterpenoid oleanane (tức là các gymnemic acid), các saponin dammarane gọi là gymnemoside, và một polypeptide gọi là gurmarin (Porchezhian và Dobriyal 2003). Có nhiều nghiên cứu trên các mô hình động vật. Đặc biệt, tác động của chiết xuất Gymnema sylvestre lên chuyển hoá carbohydrate đã được gợi ý là thứ phát do cải thiện sự hấp thu glucose trong các tổ chức ngoại vi và tăng tiết insulin và số lượng tế bào β trong tuyến tụy (Dey, Attele, và Yuan 2002). Tuy nhiên, có sự khan hiếm các nghiên cứu lâm sàng xác định cho phép đưa ra hướng dẫn rõ ràng về hiệu quả và an toàn (Leach 2007). Ngoài hoạt động hạ đường huyết toàn thân được đề xuất in vivo, các chế phẩm gymnema được giả thuyết là ức chế cảm giác vị ngọt, giảm sự hấp thu glucose từ ruột non, cải thiện chuyển hoá glucose, giảm HbA1c, và cải thiện tiết insulin và rối loạn lipid máu (Baskaran và cs. 1990; Porchezhian và Dobriyal 2003; Ramkumar và cs. 2008; Daisy, Eliza, và Mohamed Farook 2009). Rõ ràng, việc hoàn thành các nghiên cứu lâm sàng được thiết kế tốt là cần thiết trước khi có thể đưa ra các khuyến nghị xác định cho Gymnema.

19.5.4 HOODIA (Hoodia gordonii)

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ phát béo phì trên toàn thế giới đã đạt đến tỷ lệ đại dịch. Cụ thể, béo phì là một đặc điểm sinh bệnh lý then chốt góp phần vào sự phát triển của hội chứng chuyển hoá và đái tháo đường type 2. Nói chung, các thay đổi lối sống như hạn chế chế độ ăn và tăng hoạt động thể chất rất hiệu quả trong thúc đẩy giảm cân và giảm tỷ lệ tiến triển từ hội chứng chuyển hoá sang đái tháo đường type 2 (Knowler và cs. 2002). Tuy nhiên, các thay đổi lối sống một mình hiếm khi được duy trì trong một giai đoạn dài. Vì vậy, một cây thuốc làm thay đổi hiệu quả cân bằng năng lượng, tức là tăng tiêu hao năng lượng hoặc giảm nạp năng lượng, sẽ có lợi ích lớn cho sức khoẻ cộng đồng. Trong bối cảnh này, hoodia hiện được quảng bá như một thành phần ức chế thèm ăn của nhiều sản phẩm giảm cân. Dữ liệu gợi ý rằng cây thuốc này dường như có tác động chán ăn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, và một glycoside pregnane steroid (P57AS3) đã được tinh chế từ cây và được gợi ý là hợp chất chán ăn chịu trách nhiệm (MacLean và Luo 2004). Tuy nhiên, có hơn 30 glycoside pregnane được nhận dạng từ hoodia, tất cả đều có khả năng đóng góp vào hiệu quả lâm sàng chung (Shukla và cs. 2009). Mặc dù vậy, điều quan trọng cần lưu ý là không có bằng chứng lâm sàng nào được xuất bản hay xác định chứng minh rằng hoodia có hiệu quả giảm thèm ăn. Có một mối lo ngại khác liên quan đến việc pha trộn các sản phẩm hoodia hiện có trên thị trường (Avula và cs. 2008).

19.5.5 XƯƠNG RỒNG TÁO (PRICKLY PEAR CACTUS / Opuntia spp.)

Xương rồng táo là một cây xương rồng phổ biến, và thân có nhựa cũng như quả hình quả lê của nó được tiêu thụ cả như thuốc và như thức ăn. Đây là một phương pháp điều trị bằng thảo dược được biết rộng rãi và được dùng phổ biến để kiểm soát glucose ở Trung Mỹ và Nam Mỹ (Roman-Ramos, Flores-Saenz, và Alarcon-Aguilar 1995; Evans 2003). Xương rồng táo được báo cáo có hàm lượng chất xơ tan cao và pectin có thể ngăn sự hấp thu đường (Marles và Farnsworth 1995). Đây có thể là lý do có khả năng nhất cho các tác động điều chỉnh trên đường huyết ở mức toàn cơ thể, nhưng các cơ chế khác cũng đã được đề xuất (Marles và Farnsworth 1995; Roman-Ramos, Flores-Saenz, và Alarcon-Aguilar 1995; Evans 2003). Isorhamnetin-3-glucoside được báo cáo là một trong nhiều flavonoid hoạt động được phân ly từ Opuntia (Ginestra và cs. 2009). Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, Opuntia spp., pectin, dầu hạt, và bột đã giảm đáng kể cholesterol toàn phần, cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL), và mức triglyceride (Fernandez và cs. 1992; Li và cs. 2005; Ennouri và cs. 2006; Oh và Lim 2006). Các tác động thuận lợi trên rối loạn lipid máu đã được xác nhận trong một nghiên cứu thí điểm trên 24 đối tượng nam không đái tháo đường. Cụ thể, pectin Opuntia robusta đã giảm cholesterol toàn phần 12%, cholesterol LDL 15%, triglyceride 12%, đường huyết 11%, và mức insulin 11% (Wolfram và cs. 2002). Hai nghiên cứu ngắn hạn có đối chứng trên 14 và 22 đối tượng người, tương ứng, báo cáo giảm glucose lúc đói và mức insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 (Frati và cs. 1990; El Kossori và cs. 1998).

19.5.6 NHÂN SÂM (GINSENG / Panax spp.)

Nhân sâm là một cây thuốc rất phổ biến đã được đề xuất để kiểm soát đái tháo đường (Griggs 1981; Marles và Farnsworth 1995; Vogler, Pittler, và Ernst 1999; Evans 2003). Một đánh giá các thử nghiệm có đối chứng (Vogler, Pittler, và Ernst 1999) dùng các chiết xuất nhân sâm (phần lớn Panax ginseng [nhân sâm châu Á] và Panax quinquefolius [nhân sâm Mỹ]) kết luận rằng có không đủ bằng chứng để ủng hộ hiệu quả cho các chỉ định lipid hay đường huyết. Buettner và cs. (2006) đã tổng hợp một phân tích cơ sở dữ liệu toàn diện về các nghiên cứu đã báo cáo của nhân sâm (Panax spp.) về hiệu quả liên quan đến các yếu tố nguy cơ tim mạch, gồm huyết áp, hồ sơ lipid, và đường huyết. Phân tích tổng thể gợi ý rằng nhân sâm được ghi nhận là giảm huyết áp một chút so với placebo (phạm vi: 0–4%), nhưng họ quan sát thấy các kết quả lẫn lộn về tác động lên lipid. Hơn nữa, họ thấy một số nghiên cứu cho thấy nhân sâm làm giảm đường huyết, nhưng nhìn chung họ kết luận rằng các kết quả không nhất quán (Buettner và cs. 2006).

19.5.7 QUẾ (CINNAMON / Cinnamomum cassia, Cinnamomum verum, and Others)

Quế không chỉ đã được dùng trong lịch sử để điều trị đái tháo đường mà còn là một sản phẩm bổ sung đang ngày càng được ưa chuộng, và nhiều sản phẩm quế hiện có sẵn như các thực phẩm chức năng. Các hoạt chất sinh học được coi là chịu trách nhiệm cho các tác động chống đái tháo đường không được biết chính xác, nhưng các polymer polyphenol type-A được cho là đại diện cho một số thành phần hoạt động của quế có thể có tác động giống insulin (Jarvill-Taylor, Anderson, và Graves 2001; Anderson và cs. 2004). Như vậy, có dữ liệu gợi ý một tác động trong các nghiên cứu tiền lâm sàng đã đánh giá quế trên các mô hình đái tháo đường ở chuột. Có một cơ sở dữ liệu đang phát triển của các nghiên cứu lâm sàng về quế, nhưng tương tự như các kết quả lâm sàng quan sát được với các sản phẩm thảo dược khác, các kết quả không hoàn toàn nhất quán. Một lần nữa, các tiêu chí chọn của nhóm đối tượng, các điểm cuối lâm sàng được chọn, liều thích hợp, và nguồn hoạt chất sinh học của quế đều là các yếu tố có khả năng góp phần vào các kết quả lâm sàng biến đổi (Dugoua và cs. 2007). Tuy nhiên, các nghiên cứu đã gợi ý một tác động tích cực trong một số bối cảnh. Cụ thể, Crawford (2009) đã đánh giá 109 bệnh nhân đái tháo đường trước đó được điều trị bằng chế độ ăn và tập thể dục. Can thiệp gồm liều quế 1 g/ngày trong 90 ngày và có vẻ hiệu quả trong việc giảm đáng kể đường huyết tiền căn, được đánh giá bằng HbA1c, ở nhóm điều trị so với nhóm đối chứng. Các nghiên cứu khác cũng đã gợi ý các tác động có lợi trên glucose và lipid (Khan và cs. 2003; Anderson 2008; Mang và cs. 2006), trong khi các điều tra khác đã không cho thấy tác động nào trên đường huyết hay lipid (Altschuler và cs. 2007; Blevins và cs. 2007). Các tác động khác của quế trên các yếu tố nguy cơ tim mạch như tác động hạ huyết áp đã được đề xuất trong các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng nhỏ đánh giá các đối tượng mắc hội chứng chuyển hoá (Preuss và cs. 2006; Ziegenfuss và cs. 2006).

19.5.8 NGẢI CỨU NGA (RUSSIAN TARRAGON / Artemisia dracunculus L.)

Trong thời gian gần đây, một chiết xuất ethanol của Artemisia dracunculus L. (thường được biết đến là ngải cứu Nga) đã được chứng minh có đặc tính chống đái tháo đường. Các tác động chống đái tháo đường của nó đã được chứng minh trong một số nghiên cứu tiền lâm sàng đánh giá cả các mô hình chuột gây đái tháo đường bằng hoá chất (tức là do streptozotocin gây ra) và gây đái tháo đường do di truyền (tức là chuột KK-A(y)) (Ribnicky và cs. 2006). Các hoạt chất sinh học đã được nhận dạng là một phần của chiết xuất gồm acid 4,5-di-O-caffeoylquinic, davidigenin, 6-demethoxycapillarisin, và 2′,4′-dihydroxy-4-methoxydihydrochalcone như các chất ức chế aldose reductase (Logendra và cs. 2006) và 2′,4′-dihydroxy-4-methoxydihydrochalcone, 2′,4-dihydroxy-4′-methoxydihydrochalcone, và sakuranetin như các chất ức chế protein tyrosine phosphatase-1B (Wang và cs. 2008), trong khi 6-demethoxycapillarisin và 2′,4′-dihydroxy-4-methoxydihydrochalcone ức chế biểu hiện gen PEPCK trong các tế bào gan nuôi cấy (Govorko và cs. 2007). Cả các nghiên cứu in vitro và tiền lâm sàng đều mạnh dẽ gợi ý rằng tác động chính của chiết xuất là ảnh hưởng thuận lợi đến truyền tín hiệu insulin trong cơ (Wang và cs. 2008, 2010). Truyền tín hiệu tế bào được cải thiện đã được liên hệ với độ nhạy insulin toàn cơ thể được tăng cường. Một thử nghiệm người thí điểm trên một số nhỏ các đối tượng kháng insulin gợi ý rằng chiết xuất cồn của Artemisia dracunculus L. làm tăng độ nhạy insulin ở các đối tượng được phân ngẫu nhiên vào chiết xuất Artemisia so với giá trị cơ sở, nhưng nó không thay đổi đáng kể so với nhóm placebo. Không có thay đổi nào về độ nhạy insulin ở cuối nghiên cứu được ghi nhận so với cơ sở ở nhóm placebo. Ngoài ra, không có thay đổi nào về trọng lượng cơ thể hay thành phần mỡ cơ thể giữa các nhóm điều trị được quan sát. Đáng chú ý, nghiên cứu thí điểm này là nghiên cứu đầu tiên cho thấy các hợp chất hoạt tính sinh học cụ thể từ chiết xuất thực vật của Artemisia dracunculus L. (tức là davidigenin, chalcone, và sakuranetin) đã được ghi nhận có tác động đáng kể in vitro từ các nghiên cứu tiền lâm sàng có thể được nhận dạng trong huyết tương của các đối tượng sau khi uống chiết xuất (Ribnicky và cs. đang in).

19.5.9 TỎI (GARLIC / Allium sativum)

Tỏi là một trong những phương thuốc bằng thảo dược hấp dẫn hơn được dùng trong lịch sử. Phạm vi các tác động có lợi của tỏi rất rộng và nó đã được dùng truyền thống như một tác nhân chống huyết khối, hạ huyết áp, hạ cholesterol, chống oxy hoá, chống đột biến, và kháng khuẩn. Như có thể dự đoán đối với một phương thuốc bằng thảo dược được đề xuất có các tác động rộng như vậy, đã có một lượng lớn quan tâm nghiên cứu đến các tác động của nó. Đặc biệt, một số nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng báo cáo tác động hạ huyết áp của tỏi, tác động này dường như nhất quán hơn trong các nghiên cứu động vật, trái ngược với các nghiên cứu lâm sàng (Ali và cs. 2000; Sharifi, Darabi, và Akbarloo 2003; Cruz và cs. 2007). Cơ chế tác động chính xác mà tỏi hạ huyết áp không được biết. Tuy nhiên, được đề xuất rằng tỏi điều biến sản xuất nitric oxide (NO) nội mô, ức chế hoạt động enzyme chuyển angiotensin (ACE), giảm sản xuất các tác nhân co mạch thromboxane-B2 và prostaglandin-E2 và có hoạt động quét gốc tự do mạnh (Al-Qattan và cs. 2001; Ku và cs. 2002; Sharifi, Darabi, và Akbarloo 2003; Medina-Campos và cs. 2007). Như với các chế phẩm thảo dược khác, tính biến đổi trong các kết quả lâm sàng có thể xuất phát từ sự khác biệt trong các chế phẩm tỏi dùng cho nghiên cứu hoặc hàm lượng hoạt chất sinh học cụ thể được đại diện trong chế phẩm. Một số hoạt chất sinh học đã được báo cáo gồm các hợp chất chứa lưu huỳnh không bền, polyphenol, flavonoid, anthocyanin, tanin, và các chất khác (Rahman và Lowe 2006; Chen và cs. 2009).

Một meta-analysis gần đây đã được tiến hành trên các nghiên cứu lâm sàng trong nửa thế kỷ qua. Meta-analysis dựa trên 11 nghiên cứu lâm sàng trong khoảng 1955 đến 2007, và nó chỉ gồm các nhóm giả dược thật sự, dùng các chế phẩm chỉ có tỏi, và báo cáo huyết áp tâm thu và/hoặc tâm trương (SBP/DBP) trung bình và độ lệch chuẩn trong phân tích thống kê của họ. Phân tích này kết luận rằng những người được điều trị bằng tỏi có kết quả tốt hơn, và các tác động vượt trội hơn trong hạ huyết áp ở những người tăng huyết áp được quan sát so với nhóm điều trị bằng giả dược. Mức giảm huyết áp trung bình (SD) được báo cáo ở phân nhóm tăng huyết áp là 8,4 (2,8) mm Hg (n = 4; p < ,001) đối với tâm thu và 7,3 (1,5) mm Hg đối với tâm trương (n = 3; p < ,001) (Ried và cs. 2008).

19.5.10 BẠCH QUẢ (GINKGO / Ginkgo biloba)

Bạch quả, một phương thuốc bằng thảo dược phổ biến hàng thế kỷ ở Trung Quốc, cũng đã trở nên phổ biến ở châu Âu và châu Mỹ. Một trong các chỉ định được đề xuất đã là cải thiện tuần hoàn. Trọng tâm của một số nghiên cứu đã là đánh giá chiết xuất lá bạch quả và đo sự điều biến mức canxi ở nội mô và giãn mạch (Chen và cs. 2009). Bạch quả được báo cáo có tác động hạ huyết áp trong các nghiên cứu tiền lâm sàng (Kubota và cs. 2006a, 2006b; Koltermann và cs. 2007). Tuy nhiên, các nghiên cứu khác đã chứng minh rằng việc dùng dài hạn có thể không hữu ích (Tada và cs. 2008). Dữ liệu lâm sàng cũng đã gợi ý rằng bạch quả có thể làm giảm huyết áp ở đối tượng khoẻ mạnh trong một đợt điều trị 3 tháng và trong một đợt điều trị đơn cho tăng huyết áp do stress tạm thời (Kudolo 2000; Jezova và cs. 2002). Tuy nhiên, tồn tại tranh cãi vì các nghiên cứu lâm sàng khác đã không xác nhận một tác động (Chen và cs. 2009).

19.5.11 IVY GOURD (Coccinia indica)

Về lịch sử, ivy gourd đã được dùng trong y học Ayurvedic, một hệ thống chữa lành Đông Ấn truyền thống, để điều trị đái đường (glycosuria). Các báo cáo gợi ý rằng các hợp chất hoạt động trong cây có thể bắt chước tác động của insulin và ức chế hoạt động của một số enzym tham gia vào sự sản xuất glucose. Các nghiên cứu lâm sàng với chiết xuất ivy gourd đã gợi ý tác động của nó trên mức glucose lúc đói và glucose sau ăn của các nhóm bệnh nhân được điều trị (Kuriyan và cs. 2007).

19.5.12 LÔ HỘI (ALOE / Aloe vera)

Lô hội cũng đã được dùng trong điều trị đái tháo đường bằng y học ở Ấn Độ và bán đảo Ả Rập (Vogler và Ernst 1999; Evans 2003). Gel, được lấy từ phần bên trong của lá, có thể chứa glucomannan, một chất xơ tan trong nước được báo cáo có tác động hạ đường huyết và tăng độ nhạy insulin (Vuksan và cs. 1999, 2000). Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã báo cáo các kết quả không nhất quán (Yeh và cs. 2003). Tuy nhiên, các thử nghiệm nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ đã gợi ý một cải thiện mức glucose lúc đói với chiết xuất (Bunyapraphatsara và cs. 1996; Yongchaiyudha và cs. 1996; Yeh và cs. 2003). Trong một đánh giá toàn diện về các tác động của thảo dược lên đường huyết, Yeh và cs. (2003) kết luận rằng dữ liệu ban đầu gợi ý một tác động tiềm năng của Aloe vera trong kiểm soát đường huyết; tuy nhiên, cần thêm xác nhận.

19.6 KẾT LUẬN

Các chiết xuất thực vật đã được dùng rộng rãi như các tác nhân dược lý suốt lịch sử loài người. Nhiều loại nay có sẵn trong các thực phẩm chức năng thương mại và được quảng bá cho các lợi ích sức khoẻ chung hoặc cho phòng ngừa và điều trị các bệnh cụ thể. Như vậy, mức độ quan tâm của công chúng đến lợi ích tiềm năng của các sản phẩm bổ sung thực vật đối với chuyển hoá carbohydrate là khá cao. Ưu điểm của một chiết xuất thực vật là nếu các cây thuốc được chứng minh là hiệu quả trong cải thiện chuyển hoá và/hoặc các yếu tố nguy cơ ở mức lâm sàng, các phương thuốc này, nói chung, thường có sẵn và do đó có khả năng giúp ích cho công chúng nói chung đối với béo phì và đái tháo đường. Không may, dù hầu hết các cây thuốc phổ biến có lịch sử lâu đời trong y dân gian, có sự khan hiếm dữ liệu lâm sàng xác định, đặc biệt liên quan đến việc cải thiện chuyển hoá carbohydrate một cách nhất quán. Có không đủ bằng chứng, dựa trên dữ liệu hiện có, để tích cực khuyến nghị việc dùng bất kỳ sản phẩm cây thuốc cụ thể nào để điều trị hoặc đường huyết cao hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan khác. Tuy nhiên, có các điều tra tích cực đang diễn ra trong nhiều lĩnh vực mà các chế phẩm thực vật đang được thử nghiệm, và các nghiên cứu lâm sàng xác định vẫn đang được tiến hành. Chúng ta cần chờ đợi kết quả của các nghiên cứu được tiến hành cẩn thận này.

Tài liệu dẫn (2659 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Ahmad, N., M. R. Hassan, H. Halder, and K. S. Bennoor. 1999. Effect of Momordica charantia (karolla) extracts on fasting and postprandial serum glucose levels in NIDDM patients. Bangladesh Med Res Counc Bull 25:11–3. Ahmed, I., M. S. Lakhani, M. Gillett, A. John, and H. Raza. 2001. Hypotriglyceridemic and hypocholes- terolemic effects of anti-diabetic Momordica charantia (karela) fruit extract in streptozotocin-induced diabetic rats. Diabetes Res Clin Pract 51:155–61. Al-Qattan, K. K., I. Khan, M. A. Alnaqeeb, and M. Ali. 2001. Thromboxane-B2, prostaglandin-E2 and hyper- tension in the rat 2-kidney 1-clip model: A possible mechanism of the garlic induced hypotension. Prostaglandins Leukot Essent Fatty Acids 64:5–10. Ali, M., K. K. Al-Qattan, F. Al-Enezi, R. M. Khanafer, and T. Mustafa. 2000. Effect of allicin from garlic powder on serum lipids and blood pressure in rats fed with a high cholesterol diet. Prostaglandins Leukot Essent Fatty Acids 62:253–9. Altschuler, J. A., S. J. Casella, T. A. MacKenzie, and K. M. Curtis. 2007. The effect of cinnamon on A1C among adolescents with type 1 diabetes. Diab Care 30:813–6. Anderson, R. A. 2008. Chromium and polyphenols from cinnamon improve insulin sensitivity. Proc Nutr Soc

67:48–53. Anderson, R. A., C. L. Broadhurst, M. M. Polansky et al. 2004. Isolation and characterization of polyphenol type-A polymers from cinnamon with insulin-like biological activity. J Agric Food Chem 52:65–70. Avula, B., Y. H. Wang, R. S. Pawar, Y. J. Shukla, T. J. Smillie, and I. A. Khan. 2008. A rapid method for chemical fingerprint analysis of Hoodia species, related genera, and dietary supplements using UPLCUV-MS. J Pharm Biomed Anal 48:722–31. Basch, E., S. Gabardi, and C. Ulbricht. 2003. Bitter melon (Momordica charantia): A review of efficacy and safety. Am J Health Syst Pharm 60:356–9. Basch, E., C. Ulbricht, G. Kuo, P. Szapary, and M. Smith. 2003. Therapeutic applications of fenugreek. Altern

Med Rev 8:20–7.

Baskaran, K., B. Kizar Ahamath, K. Radha Shanmugasundaram, and E. R. Shanmugasundaram. 1990.

Antidiabetic effect of a leaf extract from Gymnema sylvestre in non-insulin-dependent diabetes mellitus patients. J Ethnopharmacol 30:295–300. Blevins, S. M., M. J. Leyva, J. Brown, J. Wright, R. H. Scofield, and C. E. Aston. 2007. Effect of cinnamon on glucose and lipid levels in non insulin-dependent type 2 diabetes. Diab Care 30:2236–7. Broca, C., R. Gross, P. Petit et al. 1999. 4-hydroxyisoleucine: Experimental evidence of its insulinotropic and antidiabetic properties. Am J Physiol 277:E617–23. Broca, C., M. Manteghetti, R. Gross et al. 2000. 4-hydroxyisoleucine: Effects of synthetic and natural analogues on insulin secretion. Eur J Pharmacol 390:339–45. Buettner, C., G. Y. Yeh, R. S. Phillips, M. A. Mittleman, and T. J. Kaptchuk. 2006. Systematic review of the effects of ginseng on cardiovascular risk factors. Ann Pharmacother 40:83–95. Bunyapraphatsara, N., S. Yongchaiyudha, V. Rungpitarangsi, and O. Chokechaijaroenporn. 1996. Antidiabetic activity of Aloe vera L juice. II. Clinical trial in diabetes mellitus patients in combination with glibenclamide. Phytomed 3:245–54. Cefalu, W. T. 2001. Insulin resistance: Cellular and clinical concepts. Exp Biol Med (Maywood) 226:13–26. Cefalu, W. T., and D. M. Ribnicky. 2009. Modulation of insulin action by botanical therapeutics. Obes Weight

Manag 5:277–81. Chaturvedi, P. 2005. Role of Momordica charantia in maintaining the normal levels of lipids and glucose in diabetic rats fed a high-fat and low-carbohydrate diet. Br J Biomed Sci 62:124–6. Chen, Z. Y., C. Peng, R. Jiao, Y. M. Wong, N. Yang, and Y. Huang. 2009. Anti-hypertensive nutraceuticals and functional foods. J Agric Food Chem 57:4485–99. Crawford, P. 2009. Effectiveness of cinnamon for lowering hemoglobin A1C in patients with type 2 diabetes:

A randomized, controlled trial. J Am Board Fam Med 22:507–12. Cruz, C., R. Correa-Rotter, D. J. Sanchez-Gonzalez et al. 2007. Renoprotective and antihypertensive effects of

S-allylcysteine in 5/6 nephrectomized rats. Am J Physiol Renal Physiol 293:F1691–8. Cusi, K., and R. A. DeFronzo. 1998. Metformin: A review of its metabolic effects. Diabetes Rev 6:89–131. Daisy, P., J. Eliza, and K. A. Mohamed Farook. 2009. A novel dihydroxy gymnemic triacetate isolated from

Gymnema sylvestre possessing normoglycemic and hypolipidemic activity on STZ-induced diabetic rats. J Ethnopharmacol 126:339–44. Dey, L., A. S. Attele, and C. S. Yuan. 2002. Alternative therapies for type 2 diabetes. Altern Med Rev 7:45–58. Dugoua, J. J., D. Seely, D. Perri, K. Cooley, T. Forelli, E. Mills, and G. Koren. 2007. From type 2 diabetes to antioxidant activity: A systematic review of the safety and efficacy of common and cassia cinnamon bark. Can J Physiol Pharmacol 85:837–47. El Kossori, R. L., C. Villaume, E. El Boustani, Y. Sauvaire, and L. Mejean. 1998. Composition of pulp, skin and seeds of prickly pears fruit (Opuntia ficus indica sp.). Plant Foods Hum Nutr 52:263–70. Ennouri, M., H. Fetoui, E. Bourret, N. Zeghal, F. Guermazi, and H. Attia. 2006. Evaluation of some biological parameters of Opuntia ficus indica. 2. Influence of seed supplemented diet on rats. Bioresour Technol 97:2136–40. Evans, J. L. 2003. Diet, botanical, and nutritional treatments for type 2 diabetes. http://www.endotext.com

(accessed July 7, 2010). Fernandes, N. P., C. V. Lagishetty, V. S. Panda, and S. R. Naik. 2007. An experimental evaluation of the antidiabetic and antilipidemic properties of a standardized Momordica charantia fruit extract. BMC Complement Altern Med 7:29. Fernandez, M. L., E. C. Lin, A. Trejo, and D. J. McNamara. 1992. Prickly pear (Opuntia spp.) pectin reverses low density lipoprotein receptor suppression induced by a hypercholesterolemic diet in guinea pigs. J Nutr 122:2330–40. Frati, A. C., B. E. Gordillo, P. Altamirano, C. R. Ariza, R. Cortes-Franco, and A. Chavez-Negrete. 1990. Acute hypoglycemic effect of Opuntia streptacantha Lemaire in NIDDM. Diab Care 13:455–6. Gibson, J. E., and D. A. Taylor. 2005. Can claims, misleading information and manufacturing issues regulating dietary supplements be improved in the United States of America? J Pharmacol Exp Ther 314:939–44. Ginestra, G., M. L. Parker, R. N. Bennett et al. 2009. Anatomical, chemical, and biochemical characterization of cladodes from prickly pear [Opuntia ficus-indica (L.) Mill.]. J Agric Food Chem 57:10323–30. Gopalpura, P. B., C. Jayanthi, and S. Dubey. 2009. Effect of Trigonella foenum-graecum seeds on the glycemic index of food: A clinical evaluation. Int J Diab Dev Ctries 27:41–5. Govorko, D., S. Logendra, Y. Wang et al. 2007. Polyphenolic compounds from Artemisia dracunculus L. inhibit

PEPCK gene expression and gluconeogenesis in an H4IIE hepatoma cell line. Am J Physiol Endocrinol Metab 293:E1503–10. Griggs, B. 1981. Green Pharmacy: A History of Herbal Medicine. 1st ed. London: Robert Hale.

Grover, J. K., S. S. Rathi, and V. Vats. 2002. Amelioration of experimental diabetic neuropathy and gastropathy in rats following oral administration of plant (Eugenia jambolana, Mucuna pruriens and Tinospora cordifolia) extracts. Indian J Exp Biol 40:273–6. Grover, J. K., V. Vats, S. S. Rathi, and R. Dawar. 2001. Traditional Indian anti-diabetic plants attenuate progres- sion of renal damage in streptozotocin induced diabetic mice. J Ethnopharmacol 76:233–8. Grover, J. K., and S. P. Yadav. 2004. Pharmacological actions and potential uses of Momordica charantia:

A review. J Ethnopharmacol 93:123–32. Grover, J. K., S. Yadav, and V. Vats. 2002. Medicinal plants of India with anti-diabetic potential. J

Ethnopharmacol 81:81–100. Jarvill-Taylor, K. J., R. A. Anderson, and D. J. Graves. 2001. A hydroxychalcone derived from cinnamon func- tions as a mimetic for insulin in 3T3-L1 adipocytes. J Am Coll Nutr 20:327–36. Jezova, D., R. Duncko, M. Lassanova, M. Kriska, and F. Moncek. 2002. Reduction of rise in blood pressure and cortisol release during stress by Ginkgo biloba extract (EGb 761) in healthy volunteers. J Physiol Pharmacol 53:337–48. Jung, M., M. Park, H. C. Lee, Y. H. Kang, E. S. Kang, and S. K. Kim. 2006. Antidiabetic agents from medicinal plants. Curr Med Chem 13:1203–18. Kassaian, N., L. Azadbakht, B. Forghani, and A. Amini. 2009. Effect of fenugreek seeds on blood glucose and lipid profiles in type 2 diabetic patients. Int J Vitam Nutr Res 79:34–9. Khan, A., M. Safdar, M. M. Ali Khan, K. N. Khattak, and R. A. Anderson. 2003. Cinnamon improves glucose and lipids of people with type 2 diabetes. Diab Care 26:3215–8. Knowler, W. C., E. Barrett-Connor, S. E. Fowler, R. F. Hamman, J. M. Lachin, E. A. Walker, and D. M. Nathan.

Diabetes Prevention Program Research Group. 2002. Reduction in the incidence of type 2 diabetes with lifestyle intervention or metformin. New Engl J Med 346:393–403. Koltermann, A., A. Hartkorn, E. Koch, R. Furst, A. M. Vollmar, and S. Zahler. 2007. Ginkgo biloba extract

EGb 761 increases endothelial nitric oxide production in vitro and in vivo. Cell Mol Life Sci 64:1715–22. Ku, D. D., T. T. Abdel-Razek, J. Dai, S. Kim-Park, M. B. Fallon, and G. A. Abrams. 2002. Garlic and its active metabolite allicin produce endothelium- and nitric oxide-dependent relaxation in rat pulmonary arteries. Clin Exp Pharmacol Physiol 29:84–91. Krawinkel, M. B., and G. B. Keding. 2006. Bitter gourd (Momordica charantia): A dietary approach to hyper- glycemia. Nutr Rev 64:331–7. Kubota, Y., N. Tanaka, S. Kagota, K. Nakamura, M. Kunitomo, K. Umegaki, and K. Shinozuka. 2006a. Effects of Ginkgo biloba extract on blood pressure and vascular endothelial response by acetylcholine in spontaneously hypertensive rats. J Pharm Pharmacol 58:243–9. Kubota, Y., N. Tanaka, S. Kagota, K. Nakamura, M. Kunitomo, K. Umegaki, and K. Shinozuka. 2006b. Effects of Ginkgo biloba extract feeding on salt-induced hypertensive Dahl rats. Biol Pharm Bull 29:266–9. Kudolo, G. B. 2000. The effect of 3-month ingestion of Ginkgo biloba extract on pancreatic beta-cell function in response to glucose loading in normal glucose tolerant individuals. J Clin Pharmacol 40:647–54. Kuriyan, R., R. Rajendran, G. Bantwal, and A. V. Kurpad. 2007. Effect of supplementation of Coccinia cordifolia extract on newly detected diabetic patients. Diab Care 31:216–20. Leach, M. J. 2007. Gymnema sylvestre for diabetes mellitus: A systematic review. J Altern Complement Med

13:977–83. Leung, L., R. Birtwhistle, J. Kotecha, S. Hannah, and S. Cuthbertson. 2009. Anti-diabetic and hypoglycemic effects of Momordica charantia (bitter melon): A mini review. Br J Nutr 102:1703–8. Li, C. Y., X. S. Cheng, M. Z. Cui, and Y. G. Yan. 2005. Regulative effect of Opuntia powder on blood lipids in rats and its mechanism. Zhongguo Zhong Yao Za Zhi 30:694–6. Logendra, S., D. M. Ribnicky, H. Yang, A. Poulev, J. Ma, E. J. Kennelly, and I. Raskin. 2006. Bioassay-guided isolation of aldose reductase inhibitors from Artemisia dracunculus. Phytochem 67:1539–46. MacLean, D. B., and L. G. Luo. 2004. Increased ATP content/production in the hypothalamus may be a signal for energy-sensing of satiety: Studies of the anorectic mechanism of a plant steroidal glycoside. Brain Red 1020:1–11. Mang, B., M. Wolters, B. Schmitt, K. Kelb, R. Lichtinghagen, D. O. Stichtenoth, and A. Hahn. 2006. Effects of a cinnamon extract on plasma glucose, HbA, and serum lipids in diabetes mellitus type 2. Eur J Clin Invest 36:340–4. Marles, R. J., and N. R. Farnsworth. 1995. Antidiabetic plants and their active constituents. Phytomed 2:137–89. Medina-Campos, O. N., D. Barrera, S. Segoviano-Murillo, D. Rocha, P. D. Maldonado, N. Mendoza-Patino, and J. Pedraza-Chaverri. 2007. S-allylcysteine scavenges singlet oxygen and hypochlorous acid and protects LLC-PK(1) cells of potassium dichromate-induced toxicity. Food Chem Toxicol 45:2030–9.

Neuhouser, M. L. 2003. Dietary supplement use by American women: Challenges in assessing patterns of use, motives and costs. J Nutr 133:1992S–6S. Oh, P. S., and K. T. Lim. 2006. Glycoprotein (90 kDa) isolated from Opuntia ficus-indica var. saboten MAKINO lowers plasma lipid level through scavenging of intracellular radicals in Triton WR-1339-induced mice. Biol Pharm Bull 29:1391–6. Oubre, A. Y., T. J. Carlson, S. R. King, and G. M. Reaven. 1997. From plant to patient: An ethnomedical approach to the identification of new drugs for the treatment of NIDDM. Diabetologia 40:614–7. Porchezhian, E., and R. M. Dobriyal. 2003. An overview on the advances of Gymnema sylvestre: Chemistry, pharmacology and patents. Pharmazie 58:5–12. Preuss, H. G., B. Echard, M. M. Polansky, and R. Anderson. 2006. Whole cinnamon and aqueous extracts ameliorate sucrose-induced blood pressure elevations in spontaneously hypertensive rats. J Am Coll Nutr 25:144–50. Rahman, K., and G. M. Lowe. 2006. Garlic and cardiovascular disease: A critical review. J Nutr 136:736S–40S. Ramkumar, K. M., R. S. Vijayakumar, P. Ponmanickam, S. Velayuthaprabhu, G. Archunan, and P. Rajaguru.

2008. Antihyperlipidaemic effect of Gymnema montanum: A study on lipid profile and fatty acid composition in experimental diabetes. Basic Clin Pharmacol Toxicol 103:538–45. Rathi, S. S., J. K. Grover, and V. Vats. 2002. The effect of Momordica charantia and Mucuna pruriens in experimental diabetes and their effect on key metabolic enzymes involved in carbohydrate metabolism. Phytother Res 16:236–43. Rathi, S. S., J. K. Grover, V. Vikrant, and N. R. Biswas. 2002. Prevention of experimental diabetic cataract by

Indian ayurvedic plant extracts. Phytother Res 16:774–7. Ribnicky, D. M., A. Poulev, M. Watford, W. T. Cefalu, and I. Raskin. 2006. Antihyperglycemic activity of

Tarralin, an ethanolic extract of Artemisia dracunculus L. Phytomed 13:550–7. Ribnicky, D. M., J. Rood, I. Raskin, A. Poulev, and W. T. Cefalu. In press. Plasma abundance of bioactives of Artemisia dracunculus L. are associated with enhanced insulin sensitivity in obese, insulin-resistant human subjects. J Compl Alt Med. Riddle, M. C. 2005. Glycemic management of type 2 diabetes: An emerging strategy with oral agents, insulins, and combinations. Endocrinol Metab Clin North Am 34:77–98. Ried, K., O. R. Frank, N. P. Stocks, P. Fakler, and T. Sullivan. 2008. Effect of garlic on blood pressure: A sys- tematic review and meta-analysis. BMC Cardiovasc Disord 8:13. Roman-Ramos, R., J. L. Flores-Saenz, and F. J. Alarcon-Aguilar. 1995. Anti-hyperglycemic effect of some edible plants. J Ethnopharmacol 48:25–32. Shapiro, K., and W. C. Gong. 2002. Natural products used for diabetes. J Am Pharm Assoc (Wash) 42:217–26. Sharifi, A. M., R. Darabi, and N. Akbarloo. 2003. Investigation of antihypertensive mechanism of garlic in

2K1C hypertensive rat. J Ethnopharmacol 86:219–24. Shukla, Y. J., R. S. Pawar, Y. Ding, X. C. Li, D. Ferreira, and I. A. Khan. 2009. Pregnane glycosides from

Hoodia gordonii. Phytochem 70:675–83. Srinivasan, K. 2006. Fenugreek (trigonella foenum-graecum): A review of health beneficial physiological effects. Food Rev Internat 22:203–24. Tada, Y., S. Kagota, Y. Kubota, N. Nejime, K. Nakamura, M. Kunitomo, and K. Shinozuka. 2008. Long-term feeding of Ginkgo biloba extract impairs peripheral circulation and hepatic function in aged spontaneously hypertensive rats. Biol Pharm Bull 31:68–72. Vogler, B. K., and E. Ernst 1999. Aloe vera: A systematic review of its clinical effectiveness. Br J Gen Pract

49:823–8. Vogler, B. K., M. H. Pittler, and E. Ernst. 1999. The efficacy of ginseng: A systematic review of randomised clinical trials. Eur J Clin Pharmacol 55:567–75. Vuksan, V., D. J. A. Jenkins, P. Spadafora et al. 1999. Konjac-mannan (glucomannan) improves glycemia and other associated risk factors for coronary heart disease in type 2 diabetes: A randomized controlled metabolic trial. Diab Care 22:913–9. Vuksan, V., J. L. Sievenpiper, R. Owen et al. 2000. Beneficial effects of viscous dietary fiber from Konjac- mannan in subjects with the insulin resistance syndrome: Results of a controlled metabolic trial. Diab Care 23:9–14. Wang, Z. Q., D. Ribnicky, X. H. Zhang, I. Raskin, Y. Yu, and W. T. Cefalu. 2008. Bioactives of Artemisia dracunculus L enhance cellular insulin signaling in primary human skeletal muscle culture. Metabolism 57:S58–64. Wang, Z. Q., D. Ribnicky, X. H. Zhang, A. Zuberi, I. Raskin, Y. Yu, and W. T. Cefalu. 2010. An extract of

Artemisia dracunculus L. enhances insulin receptor signaling and modulates gene expression in skeletal muscle in KK-A(y) mice. J Nutr Biochem 2011 Jan;22(1):71–8.

Wolfram, R. M., H. Kritz, Y. Efthimiou, J. Stomatopoulos, and H. Sinzinger. 2002. Effect of prickly pear

(Opuntia robusta) on glucose- and lipid-metabolism in nondiabetics with hyperlipidemia: A pilot study. Wien Klin Wochenschr 114:840–6. Yeh, G. Y., D. M. Eisenberg, T. J. Kaptchuk, and R. S. Phillips. 2003. Systematic review of herbs and dietary supplements for glycemic control in diabetes. Diab Care 26:1277–94. Yongchaiyudha, S., V. Rungpitarangsi, N. Bunyapraphatsara, and O. Chokechaijaroenporn. 1996. Antidiabetic activity of Aloe vera L. juice. I. Clinical trial in new cases of diabetes mellitus. Phytomed 3:241–3. Ziegenfuss, T. N., J. E. Hofheins, R. W. Mendel, J. Landis, and R. A. Anderson. 2006. Effects of a water-soluble cinnamon extract on body composition and features of the metabolic syndrome in pre-diabetic men and women. J Int Soc Sports Nutr 3:45–53.

Cụm 1 — Phương pháp và bối cảnh

Chương 1 là tấm bản đồ: lịch sử, quy định, xu hướng, nhu cầu nghiên cứu. Chương 20 trình bày cách phân tích thành phần hoạt tính. Chương 22 hỏi câu khó nhất: làm sao đưa thảo dược vào một hệ thống y tế vốn được thiết kế cho thuốc đơn chất.

Chương 20Thành phần hoạt tính trong dược thảo: các phương pháp thực nghiệm

M. Chau & cs. · bản gốc tr. 442-461

20.1 GIỚI THIỆU

Y học hiện đại là một khoa học diễn dịch, trong khi y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) là quy nạp. Y học diễn dịch có một trọng tâm cụ thể, nhưng do đó nhu cầu chung của cá thể có thể bị bỏ qua. TCM không liên quan đến các mục tiêu hay vấn đề rất cụ thể, mà nhằm cải thiện sự thoải mái chung của cá thể bằng cách duy trì một sự cân bằng hiệu quả giữa các chức năng sinh lý khác nhau. Cách tiếp cận toàn diện này, nhờ đó cá thể được giữ trong trạng thái cân bằng về sinh học, cho phép huy động các dự trữ sinh học để giải quyết các vấn đề sinh lý (Campion 1993). Ngược lại, cách tiếp cận diễn dịch dựa vào các mục tiêu chính xác, bắt buộc chuyên môn hoá, và phần lớn tập trung vào bệnh hơn là tập trung vào bệnh nhân. Sự bỏ qua chăm sóc toàn diện của y học hiện đại là một trong những lý do quan trọng đằng sau sự ủng hộ ngày càng tăng đối với chăm sóc thay thế và các chế phẩm sức khoẻ không kê đơn (Eisenberg và cs. 1993). Nếu hai hệ thống khoa học y học khác biệt này có thể được điều hoà, nhiều vấn đề lâm sàng hơn có thể được giải quyết. Chăm sóc toàn diện để thúc đẩy cân bằng sinh lý nhằm cho phép điều chỉnh tự phát và xây dựng các hàng phòng thủ cơ thể tốt hơn có thể bổ sung cho y học hiện đại đơn mục tiêu hung hãn nhằm loại bỏ một vấn đề cụ thể. Sự điều hoà như vậy giữa hai hệ thống có thể dẫn đến điều trị tốt hơn và toàn diện hơn cho các cá thể trong bối cảnh y học hiện đại dựa trên khoa học và bằng chứng. Điều này đòi hỏi nghiên cứu về hiệu quả vượt ra ngoài các mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi nghiên cứu để đảm bảo chất lượng của các thuốc từ thảo dược, vốn thường bị nhận dạng sai, nhiễm bẩn, hoặc pha trộn.

20.2 CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU DỰA TRÊN HIỆU QUẢ ĐỐI VỚI THUỐC THẢO DƯỢC VÀ VAI TRÒ CỦA DẤU VÂN TAY CHEOMOMETRIC: TỔNG QUAN

Nghiên cứu về thuốc từ thảo dược trong thế kỷ qua đã tập trung vào nhiều khía cạnh, gồm dược thảo học, kiểm soát chất lượng, và các xét nghiệm phòng thí nghiệm và lâm sàng về hiệu quả. Nhiều nguồn lực đã tập trung vào việc xác định các thành phần hoạt tính trong các cây thuốc để phát triển thuốc. Một ví dụ đáng chú ý thành công ở Trung Quốc là khám phá ra các dẫn xuất của artemisinin (thanh hao). Nó được dùng truyền thống như một phương pháp điều trị bằng thảo dược cho sốt và rét, và đã được thấy là hiệu quả chống sốt rét và các ký sinh trùng khác và có tác động độc tế bào chống một số bệnh ung thư (Valecha và Tripath 1997). Hai ví dụ khác, từ Pháp, là các thuốc độc tế bào vincristine, từ hoa dừa cạn (periwinkle), và taxol, chiết xuất từ vỏ cây thủy tùng (yew) (National Centre 1999). Tuy nhiên, cần có nguồn lực và phương tiện to lớn cho những thành công lớn như vậy, và đã có nhiều thất bại. Các dược liệu thực vật là những hỗn hợp phức tạp và đa dạng. Việc chiết xuất và xác định các thành phần hoạt tính được cho là chủ đạo trong toàn bộ cây thuốc hoặc công thức thảo dược đòi hỏi các cách tiếp cận sáng tạo cũng như nhiều đầu tư phòng thí nghiệm. Bằng chứng về hiệu quả lâm sàng là cần thiết, và tổng đầu tư rất tốn kém, dù thành công không được đảm bảo. Cần một cách tiếp cận hiệu quả chi phí hơn cho cuộc tìm kiếm các thành phần hoạt tính sinh học trong các cây thuốc.

Để một cách tiếp cận được chấp nhận chung trong phát triển và đánh giá các thuốc từ thảo dược, nó phải giải quyết một số khía cạnh của một thuốc thảo dược, gồm hiệu quả, độ an toàn, chất lượng và tính nhất quán của thành phần, và cách thức tác động. Một nhu cầu nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực này là hiểu chất lượng của các cây thuốc, vốn có thể thay đổi rộng. Ngoài ra, các cây thuốc có thể bị nhận dạng sai và nhiễm bẩn hoặc pha trộn cây thuốc là phổ biến. Các cây thuốc cần được xác thực kỹ lưỡng. Một hồ sơ hoá học cơ bản của kiểm soát chất lượng có thể được thiết lập qua các nghiên cứu sắc ký, và chi tiết loài liên quan đến nguồn gốc sản xuất được xác lập bằng dấu vân tay DNA. Chất lượng liên quan đến sự vắng mặt của thuốc trừ sâu, kim loại nặng, nấm, và vi sinh vật cũng quan trọng. Mỗi lô cây thuốc nên được sàng lọc và đối chiếu với hồ sơ các chiết xuất chuẩn do cơ quan học thuật liên quan ở Trung Quốc cung cấp (Zhan và Lin 2002). Tuy nhiên, các tiêu chuẩn hiện có cho việc ghi nhãn mẫu các cây thuốc còn xa mức thỏa đáng. Các công nghệ mới có thể tạo ra các hồ sơ chemometric của một cây thuốc đã biết để đánh giá chất lượng, cũng như giúp xác định và định lượng các thành phần hoá học hoạt tính sinh học. Thực hành này đưa kiểm soát chất lượng của thuốc thảo dược lên mức hiệu quả hơn và sẽ hỗ trợ việc dùng nó trong y học hiện đại (Mok và Chau 2006; Zeng và cs. 2008).

Đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của thuốc thảo dược rất quan trọng, nhưng các câu hỏi về hiệu quả và cách thức tác động cũng phải được giải quyết. Một cách tiếp cận điều tra kết hợp xét nghiệm sinh hoá, sinh học, và chemometric trong một hệ thống "theo lớp" mang lại một nền tảng hữu ích cho việc đánh giá tổng thể các thuốc từ thảo dược. Xét nghiệm song song các đặc điểm hoặc hiệu ứng sinh học với sàng lọc chemometric được thực hiện trên các chiết xuất thảo dược thô, trước khi chuyển sang xét nghiệm song song các phân đoạn tiếp theo và các tổ hợp của chúng (Hình 20.1). Mục tiêu của phân tích chemometric là xác định các nhóm hoá chất hoạt tính sinh học, không phải hợp chất, và cung cấp một kỹ thuật lấy dấu vân tay hoá học dẫn đến xác định nhiều hợp chất mục tiêu hơn với các tính chất hoá học đã biết và một phần đã biết. Kỹ thuật phân tích dấu vân tay chemometric làm cho việc so sánh thành phần hoá học của các mẫu khác nhau sử dụng tất cả các thành phần được phát hiện qua toàn bộ sắc đồ của chúng thu được từ sắc ký lỏng, sắc ký khí, khối phổ (MS), và các kỹ thuật khác trở nên khả thi. Các kỹ thuật này cũng giúp phát hiện các biomarker mới và thành phần hoạt tính cũng như ước tính các mức hoạt tính sinh học hiệu quả và hiệu quả hơn (Idborg-Bojorkman và cs. 2003; Wang, Wang, và Cheng 2006; Dumarey và cs. 2008; Chau và cs. 2009).

Tóm lại, sự phát triển và đánh giá các thuốc từ thảo dược đòi hỏi một cách tiếp cận nghiên cứu toàn diện bao gồm xét nghiệm chemometric các cây thuốc về chất lượng, tính nhất quán, và xác định các thành phần hoạt tính sinh học, cũng như các thủ tục thực nghiệm và thử nghiệm lâm sàng để xác nhận hiệu quả và cách thức tác động. Một ví dụ của việc xét nghiệm toàn diện này khi áp dụng cho một công thức nhằm thúc đẩy sự thoải mái tim mạch được đưa ra ở Mục 20.3.

20.3 MỘT CÔNG THỨC THẢO DƯỢC ĐỂ THÚC ĐẨY SỰ THOẢI MÁI TIM MẠCH: DANSHEN VÀ GEGEN

20.3.1 Giới thiệu

Nhồi máu cơ tim và đột quỵ do xơ vữa động mạch gây ra là những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong (Muhlestin 2000; Dalal, Evans, và Campbell 2004). Các chiến lược phòng ngừa nguyên phát và thứ phát hiện tại nhấn mạnh kiểm soát các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch khác nhau, gồm hút thuốc, tăng huyết áp, tăng cholesterol máu, đái tháo đường, béo phì, viêm, và homocysteine (Graham và cs. 1997; Ridker và cs. 1998; Schnyder và cs. 2002). Radix Salviae miltiorrhizae (danshen) và Radix puerariae (gegen) là hai bài thuốc từ thảo dược được dùng trong kiểm soát đau thắt ngực và các triệu chứng tim khác trong dược liệu Trung Quốc (Fan, O'Keefe, và Powell 1984; Ji, Tan, và Zhu 2000). Các nghiên cứu dược lý hiện đại gợi ý các giá trị trị liệu của các chế phẩm thảo dược này, gồm hạ huyết áp và lipid (Zheng và cs. 2002), chống oxy hoá (Fan, O'Keefe, và Powell 1984; Zhang và Fang 1997; Jiang, Lau, và Lamm 2005), và thúc đẩy vi tuần hoàn (Lei và Chiou 1986; Fung và cs. 1993). Do đó, danshen và gegen xứng đáng được nghiên cứu như các tác nhân bảo vệ tim, và việc xét nghiệm lâm sàng, thực nghiệm, và chemometric đã được thực hiện trên một công thức danshen–gegen (DG) cho hiệu quả và dấu vân tay chemometric.

20.3.2 Xét nghiệm hiệu quả trong nghiên cứu thực nghiệm (xét nghiệm động vật và in vitro)

Các tác động chống oxy hoá, bảo vệ khỏi tổn thương do thiếu máu–tái tưới, tác động lên huyết áp, và tác động giãn mạch đã được điều tra trên công thức DG bằng nhiều mô hình in vitro và ex vivo khác nhau.

Các tác động chống oxy hoá được thảo luận trước. Hợp chất 2-2′-azo-bis (2-amidinopropane) dihydrochloride (AAPH) là một chất khởi phản ứng dây chuyền gốc tự do tan trong nước có thể gây ra oxy hoá lipid (Yamamoto và cs. 1984; Niki và cs. 1986; Miki và cs. 1987). Phản ứng tan máu hồng cầu do AAPH gây ra và xét nghiệm tử vong tế bào cơ tim do AAPH gây ra là các thí nghiệm in vitro thuận tiện cho việc nghiên cứu hoạt tính chống oxy hoá. Trong sự hiện diện của AAPH, các lipid màng của hồng cầu và tế bào cơ tim dễ bị oxy hoá, dẫn đến tan máu và tử vong tế bào, tương ứng. Công thức DG ức chế tan máu hồng cầu do AAPH gây ra và tử vong tế bào cơ tim do AAPH gây ra theo cách phụ thuộc liều (Leung 2003; Lam và cs. 2005; Lam 2006).

Các tác động tổn thương do thiếu máu–tái tưới được thảo luận tiếp theo. Trong thiếu máu cục bộ, nguồn cung cấp oxy giảm đến mức không đủ để duy trì chuyển hoá bình thường (Hearse 1994). Tái tưới khôi phục hàm lượng oxy nhưng đồng thời gây ra tổn thương cho cơ quan vì lượng lớn superoxide được sinh ra từ tác động của xanthine oxidase lên hypoxanthine tích lũy (McCord, Roy, và Schaffer 1985; Manning và cs. 1988). Tổn thương do thiếu máu–tái tưới này xảy ra ở bệnh nhân thực hiện nong mạch vành da qua da (PTCA). Để mô phỏng điều này trong các nghiên cứu ex vivo, các tim chuột cô lập được đặt ống thông trên thiết bị Langendorff và bị điều trị kiểm soát thiếu máu và tái tưới. Tác động bảo vệ của công thức DG trên tim chuột cô lập chống lại tổn thương do thiếu máu–tái tưới được phản ánh từ sự phục hồi lực co bóp, phục hồi tốc độ dòng máu vành, và sự giải phóng thấp hơn các enzym (ví dụ creatine kinase và lactate dehydrogenase) từ mô tim (Leung 2003).

Các tác động hạ huyết áp của công thức DG như sau: Nội mô đóng một vai trò quan trọng trong điều chỉnh trương lực mạch máu và huyết áp. Nó liên tục giải phóng các yếu tố làm giãn nội mô (EDRF) và các yếu tố co mạch nội mô (EDCF) để điều biến chức năng tế bào cơ trơn mạch máu (vSMC) bên dưới. Các EDRF gồm nitric oxide (NO), prostacyclin (PGI2), và yếu tố tăng phân cực nội mô (EDHF), trong khi các EDCF gồm anion superoxide (O2•-), endothelin, thromboxane A2 (TXA2), và prostaglandin H2 (PGH2). Một sự cân bằng giữa EDRF và EDCF được duy trì trong các tình huống sinh lý bình thường (Palmer, Ferrige, và Moncada 1987; Akpaffiong và Taylor 1998). Để điều tra tác động giãn mạch của công thức DG, một mô hình ex vivo và một mô hình in vivo đã được sử dụng. Trong nghiên cứu ex vivo, các động mạch chủ chuột được cô lập và cắt thành từng đoạn dài 2 mm. Các vòng sau đó được gắn vào bể cơ quan, chứa dung dịch Krebs 37°C được thở khí với 95% O2 và 5% CO2, và nối với một bộ chuyển lực để ghi lực đẳng trường. Sau 1 giờ cân bằng và thử trước với phenylephrine (một agoniste α-adrenergic cho xét nghiệm co vSMC) rồi với acetylcholine (một agoniste thụ thể muscarinic nội mô cho xét nghiệm giãn do nội mô), các vòng động mạch chủ được rửa bằng dung dịch Krebs và để cân bằng thêm 1 giờ. Dùng mô hình này, công thức DG gây ra giãn mạch phụ thuộc liều ở động mạch chủ chuột cô lập (Yam 2005). Đối với xét nghiệm in vivo, chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) đã được dùng, một hệ thống trong đó kết quả tương quan hiệu quả với người một cách nhất quán (Lund-Johansen 1990; Doggrell và Brown 1998). Nói chung, các SHR tiền tăng huyết áp trong 6–8 tuần đầu và tăng huyết áp phát triển qua 12–14 tuần tiếp theo (tức là ở tuổi 6–22 tuần; McGuire và Twietmeyer 1985). Huyết áp của SHR có thể được đo bằng hệ thống đo huyết áp không xâm lấn bằng vòng bóp đuôi chuột.

Khi xét nghiệm công thức DG, các chuột tỉnh táo được đưa vào một thùng chứa trong suốt có kiểm soát nhiệt độ và để yên ít nhất 15 phút trước khi đo. Vòng bóp tắc nghẽn và vòng bóp cảm biến được đặt vào đuôi chuột. Huyết áp được ghi lại bằng cách bơm và xả vòng bóp tắc nghẽn. Bất kỳ sự kích động của chuột nào có thể được bù bằng một đợt yên 15 phút khác trước lần đo tiếp theo. Các mẫu thảo dược được cho bằng đường dạ dày vào SHR mỗi ngày một lần trong 3 tháng và huyết áp được đo cách mỗi 4 tuần. Công thức DG được thấy làm giảm sự tiến triển của tăng huyết áp ở SHR ở cả giai đoạn tiền tăng huyết áp lẫn giai đoạn tăng huyết áp duy trì (Lam và cs. 2005; Lam 2006).

Công thức DG cho thấy các tác động chống xơ vữa động mạch đáng kể. Xơ vữa động mạch là một quá trình bệnh lý liên tục mất nhiều năm để phát triển và tiến triển. Nay đã có thể đánh giá các bất thường mạch máu như vậy một cách khách quan và không xâm lấn bằng đánh giá siêu âm. Đối với việc này, đo dày lớp nội mô-trung mô động mạch cảnh (IMT) có khả năng tái lập cao, tương quan tốt với mức độ nghiêm trọng và phạm vi của bệnh động mạch vành, và có giá trị tiên lượng cho đột quỵ và các sự kiện tim mạch vành (O'Leary và cs. 1999; Simon và cs. 2002). Tương tự, phản ứng mạch máu (giãn dòng phụ thuộc dòng chảy) của động mạch cánh tay như một chỉ báo của chức năng nội mô tổng thể là một marker đang nổi của xơ vữa động mạch dưới lâm sàng sớm và một chỉ số đáng tin cậy của sức khoẻ tim mạch (Behrendt và Ganz 2002).

Các quá trình bệnh lý của xơ vữa động mạch gồm tích lũy lipid đã biến đổi, chủ yếu là lipoprotein mật độ thấp bị oxy hoá (oxLDL), hình thành tế bào bọt, rối loạn chức năng và hoạt hoá tế bào nội mô, tăng biểu hiện các phân tử gắn kết, hoạt hoá và huy động các tế bào viêm, và cảm ứng sự tăng sinh và di cư của các vSMC (Gerrity 1981; Pesonen 1989; Steinberg và cs. 1989; Spiteller 2005). Oxy hoá LDL là một quá trình peroxy hoá lipid, và các chất chống oxy hoá có thể ngăn sự khởi phát của nó và gây ra phá vỡ chuỗi nên có một tác động lớn không chỉ lên khả năng chống oxy hoá của LDL mà còn lên sự phát triển của xơ vữa động mạch. Phản ứng được dùng thường xuyên nhất để đánh giá khả năng chống oxy hoá in vitro của LDL là đo sự hình thành conjugated diene trong LDL cô lập, với ion đồng làm tác nhân pro-oxidant (Chomard và cs. 1998; Anderson và cs. 2001). Công thức DG ngăn LDL bị oxy hoá theo cách phụ thuộc liều, và acid salvianolic B (SAB; Koon 2006), một trong các thành phần hoạt tính sinh học từ danshen, mạnh hơn ít nhất hai lần so với vitamin C trong việc ngăn oxy hoá LDL. Để xét nghiệm tác động của nó lên sự gắn kết bạch cầu đơn nhân, biểu hiện các phân tử gắn kết trên bề mặt các tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người nuôi cấy (HUVEC) được kích thích bởi tumor necrosis factor (TNF)-α hoặc interleukin (IL)-1β. Bước tiếp theo là xung các bạch cầu đơn nhân người, THP-1, bằng thymidine triti hoá. Sau khi đồng nuôi cấy hai loại tế bào trong 1 giờ, các tế bào nuôi cấy được rửa ba lần bằng phosphate buffered saline (PBS) để rửa sạch các bạch cầu đơn nhân không gắn và dịch ly giải tế bào được thu cho đếm scintillation. Trong hệ thống phản ứng này, công thức DG được thấy làm giảm sự gắn kết của THP-1 vào HUVEC theo cách phụ thuộc liều (Koon 2006).

Tác động ức chế của công thức DG trong việc hình thành tế bào bọt đã được khảo sát bằng cách nạp lipid vào các đại thực bào có nguồn gốc bạch cầu đơn nhân người (HMDM). Các cô đặc bạch cầu trắng được lấy từ máu ngoại vi của những người cho khoẻ mạnh, và các bạch cầu đơn nhân được cô lập bằng phương pháp phân tách bằng ly tâm chảy ngược. Sau khi các bạch cầu đơn nhân trưởng thành, việc nạp lipid được thực hiện bằng cách ủ các HMDM với lipoprotein mật độ thấp acetyl hoá (AcLDL) trong môi trường nuôi cấy. Trong khi nạp lipid, các tế bào được điều trị bằng công thức DG. Sau đó, các chiết xuất tế bào được chế và cholesterol tự do và các ester cholesteryl được phân tách và định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (HPLC). Người ta thấy rằng điều trị bằng DG có các tác động có ý nghĩa thống kê lên sự hình thành tế bào bọt in vitro bằng cách giảm sự tích lũy cholesterol và các ester của nó theo cách phụ thuộc liều (Sieveking và cs. 2005).

Sự tăng sinh mạch máu góp phần vào sự dày lên nội mô lan toả ở các động mạch lớn và trung bình nơi sự phát triển của xơ vữa động mạch đã xảy ra. Sự dày lên nội mô bắt đầu sau khi sinh và nó được cấu tạo bởi các vSMC hoàn toàn được bao quanh bởi một ma trận ngoại bào (ECM) và được phủ bởi một lớp đơn tế bào nội mô (Pesonen 1989). Đôi khi, các đại thực bào có thể được tìm thấy bên dưới lớp nội mô. Và người ta thấy rằng ECM trong sự dày lên nội mô được tổng hợp bởi các vSMC (Campbell và cs. 1991). Do đó, sự tăng sinh vSMC là một quá trình quan trọng cho sự hình thành mảng bám trong xơ vữa động mạch nguyên phát (Ross 1995). Công thức DG được thấy ức chế sự tăng sinh vSMC do platelet-derived growth factor (PDGF) gây ra bằng cách trung gian chặn chu kỳ tế bào G1/S. Thành phần chính chi phối sự chuyển tiếp từ pha G1 sang pha S, cyclin D, được thấy bị điều chỉnh giảm bởi công thức DG ở cả mức protein và messenger ribonucleic acid (mRNA) (Koon 2006). Công thức DG cũng cho thấy các tác động chống di cư chống lại sự di cư của các vSMC do PDGF gây ra (Koon 2006).

Dù tác động gây xơ vữa của cholesterol trong chế độ ăn lần đầu được chứng minh ở thỏ, nó cũng đã được quan sát ở một số động vật khác, gồm lợn và chuột lang Guinea. Thỏ trắng New Zealand đã được dùng như mô hình động vật để xét nghiệm liệu việc bổ sung công thức DG có thể ngăn sự tiến triển của xơ vữa động mạch do cholesterol gây ra hay không. Các động mạch chủ tươi được cắt bỏ, cắt theo chiều dọc, và ngâm trong dung dịch Sudan III (dung dịch bão hoà trong 70% cồn; Hara và cs. 1999) trong 45 phút để xác định các thương tổn atheromatous trên bề mặt động mạch chủ. Đã được báo cáo rằng việc bổ sung DG làm giảm đáng kể diện tích atheroma theo cách phụ thuộc liều (Koon 2006).

20.3.3 Xét nghiệm hiệu quả trong nghiên cứu lâm sàng

Một trăm nam (n = 87) và nữ (n = 13) từ 40–70 tuổi (tuổi trung bình [độ lệch chuẩn hay SD] 58 [8] tuổi) đã được tuyển. Họ có bệnh động mạch vành được ghi nhận bằng hình ảnh mạch máu (giảm >50% đường kính lòng mạch) ở ít nhất một mạch máu và tình trạng đau thắt ngực ổn định. Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim gần đây (trong vòng 3 tháng) và đau thắt ngực không ổn định (trong vòng 6 tháng), đột quỵ (trong vòng 1 năm), suy thận đáng kể (creatinine huyết tương >140 μmol/L), hoặc tiền sử quá mẫn thuốc đáng kể đã bị loại trừ. Các bệnh nhân tim mạch vành đủ điều kiện đã được sàng lọc tại phòng thông tim và phòng khám bệnh tim ở Bệnh viện Hoàng gia Hong Kong, Shatin, Hồng Kông, Trung Quốc. Sau khi ký cam kết đồng ý bằng văn bản, các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên uống hoặc 6 viên công thức DG (3 g) mỗi ngày hoặc 6 viên placebo có hình dạng giống hệt mỗi ngày, theo cách mù đơn và song song trong 24 tuần. Các thuốc khác không được thay đổi. Các lần khám lâm sàng theo dõi tiến triển và dung nạp được sắp xếp cách 4 tuần. Các xét nghiệm máu huyết học, sinh hoá, và các xét nghiệm máu khác (folate, homocysteine, vitamin B12, và các biomarker pro-inflammatory) và hình ảnh mạch máu bằng siêu âm được thực hiện tại thời điểm cơ sở và khi hoàn thành thử nghiệm.

Công thức được dùng như sau: các cây thuốc thô danshen và gegen (theo tỷ lệ trọng lượng 7:3) được cung cấp từ các nông trường Sichuan, được chế biến, xác thực (Sun, Shaw, và Fung 2007), và chiết xuất một lô theo thực hành sản xuất tốt tại Viện Công nghệ Sinh học Hong Kong, Khu Khoa học, Hồng Kông, Trung Quốc. Các cây thuốc đã chế biến được chiết xuất bằng nước (với tỷ lệ cây thuốc:nước 1:10) ở 100°C hai lần trong 60 phút và một lần trong 30 phút, sấy phun ở −660 mmHg và 50–60°C, và bột khô được đóng viên (500 mg/viên) sau một xét nghiệm ổn định tăng tốc. Liều 3 g/ngày công thức DG đã được chọn cho nghiên cứu lâm sàng, dựa trên khuyến nghị từ dược liệu Trung Quốc (Fan, O'Keefe, và Powell 1984; Ji, Tan, và Zhu 2000) và thí nghiệm in vitro trước đó của chúng tôi (Fung và cs. 1993).

Chức năng nội mô của động mạch cánh tay đã được nghiên cứu tại thời điểm cơ sở bằng siêu âm phân giải cao, như mô tả ở Mục 20.3.2 (Woo và cs. 1993, 2004). Tóm lại, đường kính của động mạch cánh tay được đo trên ảnh siêu âm chế độ B bằng một đầu dãn mảng tuyến tính (L10-5 tần số trung vị: 7,5 MHz) và một hệ thống siêu âm Advanced Technology Laboratories 3000 tiêu chuẩn (Bothell, Washington, Hoa Kỳ) và đặt vòng bóp garo ở cẳng tay để gây ra tăng lưu lượng máu sau khi xả (Celermajer và cs. 1992; Woo và cs. 1993; Corretti và cs. 2002; Woo và cs. 2004; Deanfield và cs. 2005). Các lần quét được thu tại nghỉ, trong tăng lưu lượng máu phản ứng sau garo (để gây ra giãn phụ thuộc nội mô do dòng chảy [FMD]; Celermajer và cs. 1992), và 4 phút sau khi cho dưới lưỡi 400 μg glyceryltrinitrate (GTN; cho giãn không phụ thuộc nội mô). FMD chủ yếu do giải phóng NO nội mô (Jannides và cs. 1995), và các đáp ứng nội mô của động mạch cánh tay đo bằng phương pháp này tương quan có ý nghĩa thống kê với chức năng nội mô vành ở cùng những đối tượng (Anderson và cs. 1995) và với mức độ nghiêm trọng của xơ vữa động mạch vành (Schroeder và cs. 1999). Độ chính xác, khả năng tái lập, và sai lệch thấp giữa các người quan sát đối với việc đo sinh lý động mạch này đã được chứng minh trước đây trong y văn (Celermajer và cs. 1992; Woo và cs. 1993; Sorensen và cs. 1995; Woo và cs. 2004). Tất cả các lần quét động mạch cảnh được thực hiện bởi một người vận hành duy nhất và bị che mắt theo một quy trình quét tiêu chuẩn hoá đã định trước cho động mạch cảnh phải và trái, như mô tả trước đây (Salonen và Salonen 1991; Bots và cs. 1997). Tất cả các lần quét được ghi trên băng video super-VHS để đo ngoại tuyến sau đó độ dày lớp nội mô-trung mô (IMT) bởi một nhà nghiên cứu bị che mắt, dùng một gói phần mềm đo và phát hiện biên tự động đã được kiểm chứng như mô tả trước đây (Woo và cs. 1999).

Sau pha thử nghiệm mù đơn, tất cả bệnh nhân được đề nghị tùy chọn tiếp tục dùng DG nhãn mở (1,5 g/ngày) trong thêm 6 tháng nữa để điều chỉnh liều thấp hơn và củng cố các tác động trị liệu. Mười bệnh nhân placebo không chọn dùng DG nhãn mở sau pha mù đơn nhưng đã đồng ý được theo dõi đã được nghiên cứu lại ở 1 năm để so sánnh (đối chứng âm tính). Nghiên cứu được ủy ban đạo đức tổ chức về nghiên cứu trên người của Đại học Trung Quốc Hong Kong, Hồng Kông, Trung Quốc phê duyệt, tuân thủ Tuyên ngôn Helsinki. Dữ liệu được xử lý để cho giá trị trung bình nhóm và độ lệch chuẩn nơi thích hợp. Trong trường hợp phân phối chuẩn, các khác biệt có thể có giữa các nhóm được xác định bằng một phép kiểm Student t. Nếu không, các khác biệt có thể có giữa các nhóm được đánh giá bằng phép kiểm Kruskal–Wallis. Trong trường hợp phát hiện bất kỳ khác biệt nào có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm, việc xác định tiếp theo các nhóm được tiến hành bằng phép kiểm Wilcoxon Rank–Sum. Các điểm cuối chính của nghiên cứu là FMD, GTN, và IMT, trong khi các biến kết quả khác, không phải chính, được so sánh với điều chỉnh Bonferroni cho nhiều so sánh. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được tiến hành để đánh giá các yếu tố quyết định chính của sự thay đổi FMD, gồm tuổi, sự thay đổi cholesterol toàn phần và LDL, và các nhóm điều trị. Giá trị p nhỏ hơn 0,05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Các phân tích thống kê được thực hiện bằng SPSS cho Microsoft Windows 10.0. Dựa trên phát hiện thí điểm của chúng tôi về FMD bị suy giảm trong khoảng 5,0 ± 1,2% và về sự sai lệch tương đối trung bình giữa các người quan sát là 3% trong FMD theo thời gian, và giả định tỷ lệ bỏ cuộc 10% trong 24 tuần, việc tuyển 100 bệnh nhân bệnh động mạch vành (CAD) có thể phát hiện sự cải thiện tương đối 12% từ cơ sở trong FMD động mạch cánh tay sau điều trị bằng DG và sự khác biệt FMD giữa các nhóm điều trị bằng DG và placebo với công suất 80% và α = 0,05.

Tính chung, 92 bệnh nhân đã hoàn thành nghiên cứu pha mù đơn 24 tuần. Tám bệnh nhân bỏ cuộc (hai rút lại sự đồng ý, hai có biến cố bất lợi trong khi dùng placebo, một tuân thủ kém, và ba vắng mặt vì lý do không do y tế). Các đặc điểm cơ sở, đặc điểm lâm sàng, thuốc tim mạch, và chức năng mạch máu ở hai nhóm được thấy là tương tự (Bảng 20.1).

Sau 24 tuần, khi so sánh với cơ sở, không có thay đổi đáng kể nào về huyết áp, folate máu, homocysteine, protein C phản ứng, và các mức marker pro-inflammatory khác ở cả hai nhóm. Một sự giảm nhỏ về cholesterol toàn phần và LDL (p < ,05) ở nhóm DG và một sự giảm nhẹ cholesterol LDL ở nhóm placebo đã được quan sát (p < ,05; Bảng 20.2).

FMD và GTN của động mạch cánh tay cải thiện đáng kể với DG (p < ,01), dù FMD cũng được cải thiện đáng kể sau điều trị bằng placebo (p < ,05). Tuy nhiên, FMD cao hơn có ý nghĩa thống kê sau điều trị bằng DG so với sau điều trị bằng placebo (p < ,001) (Hình 20.2a và b). Một sự giảm nhẹ IMT động mạch cảnh (p < ,05) được thấy sau 24 tuần DG nhưng không sau điều trị bằng placebo (Bảng 20.3, Hình 20.3a và b). Trong phân tích đa biến, sự cải thiện FMD liên quan đến điều trị DG (β = 0,32, R = 0,3, p = ,03), nhưng không liên quan đến tuổi hay sự thay đổi cholesterol toàn phần hay LDL.

Các thuốc nghiên cứu được dung nạp tốt ở cả hai nhóm, không có than phiền triệu chứng đáng kể và không có rối loạn trong hồ sơ huyết học hay sinh hoá thường quy. Tám biến cố bất lợi nghiêm trọng đã được báo cáo, phần lớn ở nhóm placebo, do sự xuất hiện đau ngực, suy tim trái, đau dây thần kinh tọa, xuất huyết tiêu hoá, và một tai nạn giao thông. Bốn mươi lăm bệnh nhân chọn dùng điều trị DG nhãn mở 6 tháng không khác biệt đáng kể về đặc điểm cơ sở của họ so với các bệnh nhân còn lại. Sự cải thiện duy trì của FMD động mạch cánh tay (5,2 ± 1,3 đến 5,8 ± 1,0%; p < ,0001) và IMT động mạch cảnh (0,92 ± 0,23 đến 0,89 ± 0,25 mm; p < ,0001) của họ ở 1 năm từ cơ sở đã được quan sát. Ở 10 bệnh nhân placebo không chọn dùng DG nhãn mở, một xu hướng không đáng kể

Bảng 20.1 — Đặc điểm của nhóm Danshen–Gegen và nhóm placebo
Chỉ sốNhóm DG (n = 50)Nhóm placebo (n = 50)
Tuổi (năm)58,1 ± 7,858,2 ± 8,5
Nam giới (%)86 (43/50)88 (44/50)
Đang hút thuốc (%)2822
Thuốc tim mạch — Statin (%)7478
ACEI (%)4038
Thuốc chẹn β (%)8484
Aspirin (%)98100
SBP (mmHg)128,9 ± 14,6127,1 ± 15,2
DBP (mmHg)78,3 ± 7,576,6 ± 6,9
BMI (kg/m²)24,7 ± 4,625,1 ± 2,5
Glucose (mmol/L)5,7 ± 1,05,3 ± 0,9
Creatinine (μmol/L)97,5 ± 13,796,9 ± 14,8
TC (mmol/L)4,8 ± 0,84,7 ± 0,9
Cholesterol HDL (mmol/L)1,3 ± 0,31,2 ± 0,2
TG (mmol/L)1,8 ± 1,01,6 ± 0,8
Folate (nmol/L)39,5 ± 23,235,0 ± 17,8
Homocysteine (μmol/L)9,5 ± 2,310,1 ± 2,7
FMD (%)5,33 ± 1,215,30 ± 1,12
IMT (mm)0,98 ± 0,290,99 ± 0,33
GTN (%)15,9 ± 2,515,7 ± 2,7
Chú thích: các giá trị ở dạng trung bình ± SD; ACEI: chất ức chế enzyme chuyển angiotensin I; BMI: chỉ số khối cơ thể; DBP: huyết áp tâm trương; FMD: giãn dòng phụ thuộc dòng chảy; GTN: giãn do glyceryltrinitrate; HDL: lipoprotein mật độ cao; IMT: độ dày lớp nội mô–trung mô; SBP: huyết áp tâm thu; TC: cholesterol toàn phần.

về sự xấu đi trung bình IMT động mạch cảnh (1,17 ± 0,57 đến 1,20 mm ± 0,57; p > ,05) đã được thấy; họ được nghiên cứu lại sau 6 tháng.

Bảng 20.2 — Kết quả thử nghiệm có đối chứng placebo
Chỉ sốNhóm DG (n = 45)Nhóm placebo (n = 47)
Cơ sởSau 24 tuầnCơ sởSau 24 tuần
SBP (mmHg)128,8 ± 15,1128,7 ± 16,0127,3 ± 15,3121,2 ± 13,9
DBP (mmHg)78,3 ± 7,677,5 ± 6,876,5 ± 7,074,2 ± 8,4
Cholesterol toàn phần (mmol/L)4,8 ± 0,94,6 ± 0,8*4,7 ± 0,94,5 ± 0,9
Cholesterol LDL (mmol/L)2,7 ± 0,92,6 ± 0,7*2,8 ± 0,82,5 ± 0,7*
Cholesterol HDL (mmol/L)1,3 ± 0,31,3 ± 0,31,2 ± 0,21,2 ± 0,2
Triglyceride (mmol/L)1,7 ± 1,01,7 ± 1,01,6 ± 0,81,7 ± 1,2
Folate (nmol/L)39,7 ± 23,431,0 ± 20,935,0 ± 17,832,8 ± 17,5
B12 (pmol/L)319,6 ± 109,1374,7 ± 229,0316,8 ± 124,5350,4 ± 148,0
Homocysteine (μmol/L)9,6 ± 2,410,7 ± 2,410,1 ± 2,710,9 ± 3,2
sICAM-1 (ng/mL)482,9 ± 125,9510,6 ± 167,8486,2 ± 156,4479,6 ± 154,0
sVCAM-1 (ng/mL)820,5 ± 205,4833,9 ± 248,0833,6 ± 239,8847,0 ± 244,2
E-selectin (ng/mL)24,1 ± 11,724,5 ± 13,427,0 ± 13,725,0 ± 13,0
hsCRP (mg/mL)a1,1 (2,5)1,3 (1,7)1,2 (1,8)1,1 (2,1)
Fibrinogen (g/L)4,3 ± 1,14,2 ± 0,64,3 ± 0,94,2 ± 1,1
Chú thích: trừ khi ghi rõ khác, các giá trị ở dạng trung bình ± SD; B12: vitamin B12; DBP: huyết áp tâm trương; hs-CRP: protein C phản ứng độ nhạy cao; sICAM-1: phân tử gắn kết liên tế bào hoà tan-1; sVCAM-1: phân tử gắn kết tế bào mạch máu hoà tan-1; SBP: huyết áp tâm thu. a Dữ liệu là trung vị (khoảng tứ phân vị). *p < ,05 khi so với cơ sở, sau điều chỉnh Bonferroni.
Bảng 20.3 — Thay đổi hồ sơ mạch máu như các điểm cuối hiệu quả chính trong thử nghiệm Danshen–Gegen (DG)
Chỉ sốNhóm DG (n = 45)Nhóm placebo (n = 47)
Cơ sởSau 24 tuầnCơ sởSau 24 tuần
Tăng lưu lượng máu (%)899 ± 106901 ± 97887 ± 160883 ± 148
FMD (%)5,35 ± 1,215,91 ± 0,95***††5,33 ± 1,135,48 ± 0,97*
IMT (mm)0,98 ± 0,300,96 ± 0,32*†0,98 ± 0,340,98 ± 0,34
GTN (%)15,9 ± 2,616,6 ± 2,4**15,8 ± 2,616,1 ± 2,6
FMD/GTN0,34 ± 0,080,36 ± 0,06*0,35 ± 0,090,35 ± 0,09
Chú thích: trừ khi ghi rõ khác, các giá trị ở dạng trung bình ± SD; FMD: giãn dòng phụ thuộc dòng chảy của động mạch cánh tay; GTN: giãn động mạch cánh tay do glyceryltrinitrate; IMT: độ dày lớp nội mô–trung mô động mạch cảnh; tăng lưu lượng máu phản ứng được tính là lưu lượng tối đa ghi nhận trong 15 giây đầu sau khi xả vòng bóp chia cho lưu lượng trong lần quét nghỉ (cơ sở). *p < ,05; **p < ,01; và ***p < ,001 khi so với cơ sở. †p < ,05 và ††p < ,001 khi so với nhóm placebo.

20.3.4 Tóm tắt các tác động bảo vệ tim của công thức Danshen–Gegen

Dựa trên kết quả của nhiều phản ứng sinh học in vitro, ex vivo, và in vivo, các tác động có lợi của công thức DG đã được chứng minh là tương tự các chất chống oxy hoá, chất giãn mạch, thuốc hạ huyết áp, và thuốc chống xơ vữa động mạch. Trong các hệ thống in vitro, công thức DG có thể quét trực tiếp các gốc tự do và ngăn ngừa stress oxy hoá tác động lên hồng cầu, tế bào cơ tim, và LDL. Hơn nữa, công thức DG cho thấy các tác động giãn mạch ex vivo trên động mạch chủ chuột đã co trước và ức chế sự tiến triển tiếp theo của tăng huyết áp nặng ở chuột tăng huyết áp nguyên phát. Ngoài ra, công thức DG ức chế các quá trình bệnh lý của xơ vữa động mạch, gồm tăng sinh và di cư vSMC cũng như sự gắn kết bạch cầu đơn nhân–tế bào nội mô. Hơn nữa, các tác động chống xơ vữa động mạch in vivo của công thức DG đã được chứng minh trên mô hình thỏ. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy công thức DG được dung nạp tốt và điều trị bệnh nhân CAD liên quan đến sự cải thiện duy trì trong FMD và IMT, dù không có thay đổi rõ nào được thấy trong các marker sinh hoá của nguy cơ CAD như lipid hay homocysteine. Tính tổng thể, các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc và đáng tin cậy ủng hộ công thức DG cho sự thoải mái tim mạch. Tuy nhiên, để dùng lâm sàng, các cây thuốc và công thức thảo dược có chất lượng cao nhất quán là cần thiết, và điều này đòi hỏi kiểm soát chất lượng hiệu quả.

20.4 KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG CÂY THUỐC: CÁCH TIẾP CẬN CHEMOMETRIC

20.4.1 Bối cảnh

Nói chung, một đến vài thành phần hoá học đại diện có cấu trúc hoá học đã biết hay "marker" được dùng để xác thực các thuốc từ thảo dược (Zschocke, Claßen-Houben, và Bauer 2001b; Upton 2003a; State Pharmacopoeia Commission of People's Republic of China 2005; United States Pharmacopoeial Conversion 2009). Các cây thuốc chưa biết được nhận dạng và danh tính của một cây thuốc đã biết được xác nhận bằng các marker tìm thấy bên trong nó. Cách tiếp cận tương tự được áp dụng rất thường xuyên để xác định các cây thuốc thành phần bên trong một chế phẩm phối hợp, như công thức DG. Hơn nữa, để đảm bảo chất lượng của một công thức, điều cần thiết là duy trì lượng đúng của mỗi cây thuốc. Trong công thức DG, các lớp thành phần hoá học chính của danshen là acid phenolic và diterpene (Zhu và cs. 2007), trong khi của gegen là isoflavonoid (Chen và cs. 2007; Jiang, Lau, và Lamm 2005). Theo Dược điển Trung Quốc (State Pharmacopoeia Commission of People's Republic of China 2005), các marker được khuyến nghị của danshen là tanshinone IIA, một diterpene, và SAB, một acid phenolic. Các thành phần này được báo cáo là thúc đẩy tuần hoàn máu (Gu và cs. 2004; Gao và cs. 2009). Isoflavonoid puerarin là marker của gegen, và là một chất chống oxy hoá (Chung và cs. 2008).

20.4.2 Cách tiếp cận định hướng mẫu (pattern-oriented) trong chemometrics

Việc dùng một số marker để xác thực thuốc thảo dược đã được chấp nhận rộng rãi bởi các cơ quan được uỷ quyền và bởi ngành công nghiệp dược phẩm (CDER 2004; Zeng và cs. 2008). Tuy nhiên, một số marker không độc nhất và có thể được tìm thấy ở các cây thuốc khác. Ví dụ, Z-ligustilide, marker được dùng rộng rãi của Radix Angelicae sinensis (đương quy) (Zschocke, Claßen-Houben, và Bauer 2001a), cũng có thể được tìm thấy ở Radix Ligustici chuanxiong (Zschocke, Claßen-Houben, và Bauer 2001c). Hơn nữa, chỉ một marker, tức là acid salvianic A, được khuyến nghị cho bài thuốc kết hợp y học Trung Quốc fufang danshen diwan, với ba cây thuốc thành phần (State Pharmacopoeia Commission of P. R. China 2005). Nhân sâm (Qian, Guo và Li 2009) và Ginkgo biloba (Upton 2003b) là một số ví dụ về cây thuốc có hơn 10 chuẩn hoá học có sẵn. Hơn nữa, đối với nhiều cây thuốc, không có vật liệu tham chiếu và các marker không được thiết lập. Do đó, từ quan điểm kiểm soát chất lượng, cách tiếp cận marker được chấp nhận trước đây hầu như không thỏa đáng, và một cách tiếp cận đa hợp chất hiện đang được áp dụng để xác thực các thuốc từ thảo dược (Mok và Chau 2006; Zeng và cs. 2008). Cách tiếp cận này tận dụng các thành phần hoá học có cấu trúc hoá học đã biết và cả những chất mà chỉ có thông tin hoá học một phần có sẵn, ví dụ thời gian lưu, quang phổ khối, và quang phổ tử ngoại (UV). Cách tiếp cận này cung cấp một phương tiện chính xác và đáng tin cậy hơn cho kiểm soát chất lượng. Các cách tiếp cận marker và đa hợp chất được nhóm lại với nhau và gọi là "cách tiếp cận định hướng hợp chất" (Zeng và cs. 2008; Hình 20.4).

20.4.3 Các kỹ thuật phân tách dùng trong cách tiếp cận chemometric đa hợp chất

Việc dùng các kỹ thuật phân tách nối kép tiên tiến là một trong những yếu tố then chốt làm cho cách tiếp cận đa hợp chất khả thi (Chau và cs. 2004; Zeng và cs. 2008). Một ví dụ là sự ghép nối của HPLC hoặc phiên bản nhanh hơn của nó, sắc ký lỏng phân giải nhanh (RRLC), với một bộ phát hiện mảng diode đa kênh (DAD), có thể thu được quang phổ hấp thu trên một dải sóng rộng ở mỗi thời gian lưu, làm tăng đáng kể lượng dữ liệu thu được. Hình 20.5a cho thấy sắc đồ ba chiều (3D) của công thức DG thu được trong 60 phút bằng HPLC–DAD (máy 1100 của Agilent Technology, Inc., California) trong dải quang phổ 245–400 nm. Tổng số điểm dữ liệu quang phổ sắc ký thu được là 1,27 triệu. Hình 20.5b cho các sắc đồ hai chiều (2D) thường dùng của cùng loại thuốc thảo dược đó đo ở 268 và 328 nm, với mỗi đỉnh đại diện cho một hoá chất. Mỗi sắc đồ 2D này gồm 12.000 điểm dữ liệu, ít hơn trăm lần so với sắc đồ 3D. Vì các thành phần hoá chất nhạy với bước sóng được chọn, hai sắc đồ 2D không có cùng cấu trúc hồ sơ, và cần thận trọng khi xác định thành phần hoá học của thuốc thảo dược bằng cách chọn bước sóng đúng. Sắc đồ 3D cung cấp thông tin xuyên suốt quang phổ, cung cấp nhiều thông tin hơn để nhận dạng. Trong phân tích định lượng, bước sóng có độ hấp thu cao nhất thường được chọn cho thành phần liên quan vì nó cho kết quả chính xác nhất. Tuy nhiên, DAD có hạn chế: nó không thể phát hiện những thành phần không có hoặc có rất ít sự hấp thu. Trong tình huống này, MS và các kỹ thuật khác được dùng, ví dụ sắc ký khí (GC)-MS, sắc ký lỏng (LC)-MS, và sắc ký khối phổ tandem (LC-MS/MS). Có các lớp hợp chất hoá học khác nhau có mặt trong thuốc thảo dược. Trong lấy dấu vân tay hoá học, HPLC thường được dùng để phân tích các hợp chất có phân cực cao hơn, trong khi GC tốt cho các hợp chất dễ bay hơi. Điều này dẫn đến việc dùng nhiều hơn một loại dấu vân tay trong một cách tiếp cận đa mẫu thay vì chỉ một trong cách tiếp cận đơn mẫu để đánh giá (Mok và Chau 2006; Zeng và cs. 2008).

Lượng dữ liệu to lớn thu được từ các thiết bị nối kép chứa đựng thông tin có giá trị. Làm thế nào để đào hoặc khai thác nó là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Trong những năm gần đây, chemometrics đã được thấy là rất hữu ích trong khía cạnh này. Sự phát triển của các phương pháp xử lý dữ liệu chemometric mới thúc đẩy việc áp dụng cách tiếp cận đa hợp chất và các cách tiếp cận khác trong nghiên cứu thuốc thảo dược. Rất thường, một sắc đồ của một thuốc thảo dược có các đỉnh chồng lấn. Không dễ phân tách chúng tốt chỉ bằng cách điều chỉnh các điều kiện thực nghiệm. Ở đây, các phương pháp phân giải chemometric (CRM) và các công cụ toán học khác, như heuristic evolving latent projection (HELP), multicomponent spectral correlative chromatography (MSCC), window factor analysis (WFA), subwindow factor analysis (SFA), augmented evolving window orthogonal projection (AEWOP), principal component analysis (PCA), và partial least squares (PLS), có thể giúp ích (Otto 1999; Malinowski 2002; Chau và cs. 2004; Mok và Chau 2006; Zeng và cs. 2008). Ví dụ, thành phần hoá học của đầu, thân, và đuôi của đương quy đã được nghiên cứu chi tiết bằng GC-MS và chemometrics (Wei và cs. 2008). Các công cụ SFA và AEWOP đã được áp dụng để phân giải các tập dữ liệu GC-MS của các phần này để thu được quang phổ khối nguyên chất của nhiều thành phần hoá học. Tới 42 thành phần chung đã được tìm thấy, và 35 được nhận dạng bằng cách khớp quang phổ đã phân giải của chúng với các quang phổ có sẵn trong cơ sở dữ liệu MS của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST) và Wiley Registry of Mass Spectral Data (McLafferty 1989). Cách tiếp cận này cung cấp hiểu biết tốt hơn về sự biến đổi ở các phần khác nhau của đương quy. Qua sắc ký khối phổ hoá học áp suất khí quyển nối kết LC-DAD (LC-DAD-APCI-MS) và phân tích dữ liệu dùng các công cụ chuyên biệt như vậy, Wang và cs. (2005) đã điều tra các thành phần hấp thu và chất chuyển hoá trong các mẫu huyết tương từ một con thỏ được cho uống một dung dịch đương quy. Hơn 32 thành phần hoá học đã được phát hiện trong cả mẫu đương quy và mẫu dịch sinh học, nhưng hơn 10 thành phần chỉ được phát hiện trong huyết tương. Các mẫu hoá học khác nhau cung cấp thông tin về việc những thành phần nào của đương quy đã được hấp thu và những chất chuyển hoá nào đã được sinh ra.

Năm 2000, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (SFDA) của Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa đã thông báo rằng tất cả các thuốc y học Trung Quốc dạng tiêm thương mại được yêu cầu phải nộp dấu vân tay hoá học của chúng để được phê duyệt (SFDA 2000). Ở đây, "dấu vân tay" đề cập đến các mẫu như sắc đồ, quang phổ, và các loại khác. Việc dùng loại dấu vân tay này kết hợp khái niệm tương đương quang học (Tyler 1999). Từ quan điểm xác thực, một sắc đồ và quang phổ chứa thông tin của tất cả các thành phần hoá học của một mẫu có thể được phát hiện bởi thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng. Tất nhiên, sự xuất hiện của một mẫu phụ thuộc rất nhiều vào các công cụ được dùng, và mẫu quang phổ của một cây thuốc hay hỗn hợp thảo dược có thể trông rất phức tạp với các cấu trúc hồ sơ chồng lấn. Điều này có thể làm cho phân tích và diễn giải dữ liệu trở nên khó khăn nếu không dùng các công cụ chemometric để phân giải mẫu và làm lộ ra các đặc điểm hoá học thú vị.

Về bản chất, việc áp dụng cách tiếp cận mẫu hay dấu vân tay cho kiểm soát chất lượng rất khác với cách tiếp cận định hướng hợp chất thông thường, dùng các marker đã biết và các hợp chất mục tiêu. Việc lấy dấu vân tay tận dụng tất cả các thành phần cùng một lúc, dù các tính chất hoá học của chúng có thể chưa được biết đầy đủ. Do đó, tất cả các thành phần hoạt tính và không hoạt tính sinh học đều được ghi lại trong dấu vân tay. Điều này rất quan trọng vì hoạt tính sinh học của một bài thuốc y học Trung Quốc thường do nhiều hơn một thành phần gây ra, và có thể có các tương tác quan trọng giữa các thành phần (Xie 1998; Xie 2000; Mok và Chau 2006). Trong cách tiếp cận dấu vân tay cho phân tích định tính, các thời gian lưu của các thành phần từ các mẫu khác nhau như tìm thấy trong toàn bộ hoặc các vùng được chọn của sắc đồ của chúng được sử dụng để so sánh. Việc dùng thời gian lưu "thật" để nhận dạng một hợp chất chưa biết là một thực hành phổ biến của các nhà hoá phân tích.

20.4.4 Ứng dụng cách tiếp cận chemometric trong kiểm soát chất lượng cây thuốc

Hai lô khác nhau của DG (như mô tả và dùng trong nghiên cứu lâm sàng ở Mục 20.3.3) đã được chế năm 2002 và 2005, nhưng chúng dựa trên cùng một đơn thuốc. Các thủ tục xác thực theo khuyến nghị của Dược điển Trung Quốc 2000 (State Pharmacopoeia Commission of People's Republic of China 2000) đã được áp dụng cho các mẫu y học Trung Quốc này. Chúng được mô tả ngắn gọn ở đây. Chúng bao gồm các marker được dùng, các thủ tục và kỹ thuật phân tích hoá học, cũng như các điều kiện thực nghiệm liên quan. Sắc ký lớp mỏng (TLC) và HPLC là các kỹ thuật phân tích cơ bản được dùng. Một số thủ tục này đã được chúng tôi sửa đổi hoặc lấy từ y văn để thu được nhiều thông tin hơn và kết quả chính xác hơn với số lượng thí nghiệm tối thiểu. Ngoài ra, các thiết bị nối kết HPLC-DAD và LC-DAD-MS đã được dùng để thu các sắc đồ 3D của các mẫu nhằm thu được nhiều thông tin hơn cho phân tích dữ liệu chemometric. Các hợp chất mục tiêu khác của sodium danshensu, daidzin, daidzein, và SAB cũng được đưa vào. Đối với những hợp chất có chuẩn tham chiếu có sẵn, các nồng độ khác nhau của các chuẩn đã được chế và các đường cong hiệu chuẩn được thiết lập bằng cách vẽ diện tích đỉnh sắc ký theo nồng độ. Qua các đường cong này, nồng độ của các hợp chất này trong các mẫu chưa biết đã được xác định.

Các cách tiếp cận định hướng hợp chất và định hướng mẫu đã được áp dụng cho dữ liệu HPLC-DAD và LC-DAD-MS của các mẫu. Chúng tôi cũng đã xem xét dữ liệu quang phổ UV hoặc MS tại các thời gian lưu đáng quan tâm để xác nhận thêm việc nhận dạng. Trong các trường hợp hồ sơ có các đỉnh chồng lấn hoặc "nhúng", các CRM và các phương pháp chemometric khác đã được áp dụng để phân giải chúng, như mô tả trước đây trong một nghiên cứu về bài thuốc y học Trung Quốc bình vị tán (ping-wei powder) (Gong và cs. 2001). Đáng giá để xem một ứng dụng hữu ích khác của CRM ở đây. Theo kinh nghiệm của chúng tôi, CRM có thể giúp thu được nhiều thông tin hoá học hơn từ một thí nghiệm duy nhất, từ đó rút ngắn thời gian phân tích. Vì nhiều thông tin hoá học hơn, như thời gian lưu và quang phổ UV hoặc MS của các thành phần của một thuốc thảo dược, có thể thu được qua sự kết hợp của nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu chemometric, kiểm soát chất lượng được tiến hành hiệu quả hơn, hiệu quả hơn, và đáng tin cậy hơn. Ngay cả các thành phần chỉ có thông tin một phần có sẵn cũng có thể được đưa vào cho mục đích này. Điều này rất hữu ích khi xử lý một công thức y học Trung Quốc có nhiều hơn một cây thuốc thành phần. Chúng tôi đã áp dụng cách này xuyên suốt dự án và một số kết quả thu được sẽ được trình bày ở Mục 20.4.5.

Các dấu vân tay HPLC-DAD và LC-MS của các mẫu DG cũng đã được dùng để kiểm soát chất lượng theo cách tiếp cận định hướng mẫu trong công trình này. Khi áp dụng toàn bộ dấu vân tay để làm việc này, bản thân các sắc đồ phải được tiền xử lý để thu được các bản đồ thật như đã đề cập ở Mục 20.4.3. Ở đây, tiền xử lý dữ liệu gồm loại bỏ nhiễu, căn chỉnh đỉnh, dịch chuyển đường cơ sở, và các hoạt động khác. Sau đó, sự tương tự của các mẫu sắc ký thật này đã được thu được định lượng qua phân tích tương quan để cho các chỉ số tương tự (SI) liên quan để đánh giá. Hơn nữa, sắc đồ trung bình dựa trên các sắc đồ từ các mẫu khác nhau của cùng một bài thuốc y học Trung Quốc cũng đã được thu được. Điều này đóng vai trò như dấu vân tay đại diện hoặc "chuẩn" của bài thuốc, với điều kiện các sắc đồ riêng lẻ khác nhau không quá đa dạng. Tất cả các phân tích dữ liệu chemometrics đã được tiến hành bằng phương pháp hệ thống đánh giá tương tự hỗ trợ máy tính (CASE), được lập trình và chạy trong môi trường MATLAB (Wang và cs. 2008). Một CRM sau đó đã được áp dụng cho các dấu vân tay đã tiền xử lý để phân giải các cụm đỉnh chồng lấn nhằm thu được quang phổ nguyên chất và thời gian lưu chính xác hơn của các thành phần liên quan.

20.4.5 Ví dụ với danshen, gegen, và công thức Danshen–Gegen

Kỹ thuật phân tách TLC đã được áp dụng để điều tra các mẫu y học Trung Quốc của danshen, gegen, cây thuốc tham chiếu của danshen, cũng như hai lô DG. Hai marker tanshinone IIA và puerarin đã được dùng trong nghiên cứu TLC cho kiểm soát chất lượng. Ánh sáng khả kiến đã được sử dụng để phát hiện hai marker này trên các tấm TLC đã triển khai. Các marker này được tìm thấy trong tất cả các mẫu liên quan.

HPLC cung cấp khả năng phân tách các thành phần hoá học tốt hơn TLC, và các marker được xét trong công trình TLC đã được điều tra thêm bằng HPLC-DAD và LC-MS. Một lần nữa, các marker tương ứng của danshen và gegen (tanshinone IIA và puerarin) đã được nhận dạng trong các mẫu cây đơn. Các cây thuốc thành phần này cũng được tìm thấy trong các sản phẩm DG dựa trên hai marker này và các hợp chất mục tiêu khác ở Mục 20.4.1. Làm như vậy, chúng tôi đã so sánh cả thời gian lưu thu được và quang phổ UV quan sát được tại cùng các thời điểm trong các sắc đồ khác nhau.

Tính ổn định của sản phẩm DG bằng cả cách tiếp cận marker và cách tiếp cận mẫu sau đó đã được đánh giá. Tính ổn định rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán của chất lượng của các cây thuốc đóng viên như viên DG dùng trong thử nghiệm lâm sàng đề cập ở Mục 20.3.3. Ở đây, chúng tôi đã xem xét kỹ sự biến đổi trong thành phần hoá học của các mẫu DG trước và sau 3 tháng điều trị "lão hoá tăng tốc", thường được dùng để xác lập hạn sử dụng của một sản phẩm. Tất cả các mẫu được phân tích bằng HPLC-DAD với việc chế mẫu và các thủ tục thực nghiệm hoàn toàn giống hệt nhau. Kết quả cho thấy hàm lượng marker tại thời điểm 0 và sau 3 tháng lần lượt là 0,42 và 0,45 mg/g đối với puerarin và 0,07 và 0,03 mg/g đối với tanshinone IIA. Điều này cho thấy sản phẩm ổn định.

Chúng tôi cũng đã mở rộng xét nghiệm ổn định dùng tất cả các hợp chất hoá học được phát hiện trong các mẫu này để so sánh qua cách tiếp cận mẫu. Bằng quan sát trực quan, các sắc đồ tại thời điểm 0 và 3 tháng rất giống nhau (kết quả không được trình bày), nhưng để xác định chúng giống nhau như thế nào một cách định lượng, chỉ số tương tự (SI) của chúng đã được tính và được thấy là 0,99. Ở đây, cấu trúc hồ sơ dùng cho so sánh bao gồm chiều cao đỉnh hay cường độ đo tại mỗi thời gian lưu. Cần lưu ý rằng chiều cao sắc ký HPLC-UV liên quan trực tiếp đến hàm lượng của một thành phần trong mẫu liên quan, dù các đỉnh khác nhau cho biết các thành phần khác nhau. Do đó, cách tiếp cận này đối với xét nghiệm ổn định đồng thời điều tra sự mất mát của các thành phần riêng lẻ (bằng so sánh chiều cao đỉnh) cũng như sự chuyển hoá của chúng thành các thành phần khác (bằng so sánh SI).

Đáng đề cập một ứng dụng khác của SI ở đây, đó là giám sát hiệu năng của thiết bị phân tách. Nhiều lần tiêm liên tiếp của cùng một chiết xuất cho các SI lẽ ra phải thống nhất cao (theo kinh nghiệm của chúng tôi, ít nhất >90% để được chấp nhận).

Khi xét nghiệm hai lô DG năm 2002 và 2005 và thành phần hoá học của chúng, một nghiên cứu LC-DAD-MS đã được tiến hành. Một lần nữa, chúng tôi đã dùng cả cách tiếp cận đa hợp chất và cách tiếp cận mẫu để xem xét kỹ sự biến đổi của các thành phần hoá học của chúng dựa trên các sắc đồ 3D thu được. Các hợp chất mục tiêu (marker) được dùng là sodium danshensu, SAB, puerarin, daidzin, và daidzein. Các sắc đồ HPLC-UV thu được ở 280 và 254 nm đã được chọn, tương ứng, cho hai hợp chất đầu và ba hợp chất còn lại trong phân tích định lượng. Các đường cong hiệu chuẩn đã được thiết lập dựa trên diện tích đỉnh sắc ký của từng hợp chất. Tất cả đều có giá trị hệ số hồi quy tuyến tính >0,95. Các hàm lượng (miligam trên gam) của các marker trong hai lô DG năm 2002 và 2005 đã được xác định lần lượt là 5,54 và 6,25 đối với sodium danshensu, 10,89 và 12,18 đối với puerarin, 1,47 và 1,72 đối với daidzin, 1,72 và 2,36 đối với SAB, và 0,87 và 1,03 đối với daidzein, cho thấy tính ổn định có thể chấp nhận được.

Các sắc đồ của hai sản phẩm DG (không trình bày ở đây) cho thấy các hồ sơ phức tạp trong pha khử trôi sớm. Để xem xét thành phần hoá học của chúng chi tiết hơn, các phương pháp CRM chemometric và phân tích yếu tố cửa sổ động xen kẽ (AMWFA) đã được áp dụng cho các sắc đồ LC-MS của chúng để phân giải các đỉnh chồng lấn. Bằng cách này, tổng cộng 28 thành phần chung đã được nhận dạng dựa trên mức độ gần của thời gian lưu của chúng. Ngoài ra, việc so sánh đã được thực hiện trên các quang phổ khối đã phân giải. Các hệ số khớp của các thành phần chung đều >91% với chín thành phần của hai lô khớp ở >99%. Do đó, dùng cách tiếp cận đa hợp chất, một so sánh chi tiết hơn về thành phần hoá học của hai lô DG năm 2002 và 2005 đã được làm rõ.

Toàn bộ dấu vân tay HPLC-UV của hai lô DG cũng đã được dùng để đánh giá tương tự. Trước hết, tiền xử lý dữ liệu đã được tiến hành trên các sắc đồ HPLC-UV thu được. Các giá trị SI tính được ở 254 và 280 nm lần lượt là 88% và 87%, cho thấy sự tương tự cao trong thành phần hoá học của hai lô.

20.4.6 Tóm tắt

Việc xác thực các mẫu của sản phẩm phối hợp DG và các cây thuốc thành phần danshen và gegen của nó đã được nghiên cứu chi tiết bằng cách tiếp cận marker truyền thống dùng TLC, HPLC-DAD, và LC-DAD-MS. Ngoài ra, cách tiếp cận đa hợp chất, cũng như cách tiếp cận mẫu hay dấu vân tay mới phát triển, ghép với xử lý dữ liệu chemometric, đã được thực hiện. Bằng cách áp dụng CRM và các phương pháp toán học khác cho hai lô DG, 28 thành phần chung đã được tìm thấy bằng cách so sánh thời gian lưu đã phân giải và các quang phổ MS nguyên chất thu được từ các sắc đồ LC-DAD-MS tương ứng. Điều này cải thiện kiểm soát chất lượng của các hệ thống phức tạp như bài thuốc phối hợp y học Trung Quốc qua cách tiếp cận đa thành phần. Hơn nữa, tất cả các thành phần của hai lô như phát hiện bởi LC-DAD-MS đã được dùng trong cách tiếp cận mẫu để đánh giá thành phần hoá học của chúng và các hàm lượng liên quan của các thành phần. Giá trị SI HPLC-UV của hai lô (năm 2002 và 2005) cao, và tính ổn định của các sản phẩm DG đã được đánh giá bằng cùng cách tiếp cận.

20.5 NHẮC XUẤT KẾT LUẬN

Có nhu cầu về những cách xác thực khách quan và khoa học hơn đối với các cây thuốc riêng lẻ, nhận dạng các thành phần hoá chất, phát hiện pha trộn hoặc nhiễm bẩn của cây thuốc, và giám sát chất lượng của các cây thuốc và thuốc từ thảo dược. Cũng có nhu cầu kiểm tra tính nhất quán của các lô cây thuốc khác nhau dùng trong các nghiên cứu lâm sàng và nhận dạng các thành phần hoạt tính sinh học trong các cây thuốc được báo cáo có hiệu ứng sinh lý. Các công nghệ mới nay đang cung cấp khả năng lấy dấu vân tay hoá học của cây thuốc cho các mục đích như vậy. Cách tiếp cận chemometric này cho phép sản xuất các công thức chuẩn hoá hay "mô hình dấu vân tay", và các mô hình này được mô tả trong chương này cùng với việc áp dụng và các nghiên cứu lâm sàng của chúng đối với một bài thuốc từ thảo dược chứa danshen và gegen.

Cách tiếp cận chemometric đang phát triển nhanh chóng, và tự nó phù hợp với việc nghiên cứu nhiều loại cây thuốc và thực phẩm. Ví dụ, các loại trà xanh khác nhau đã được nghiên cứu, và các mô hình đã được xây dựng dùng dấu vân tay sắc ký và năng lực chống oxy hoá thu được (Dumarey và cs. 2008). Wang, Wang, và Cheng (2006) đã đề xuất một quan hệ thành phần–hoạt động định lượng cho thiết kế thuốc từ thực vật. Chau và cs. (2009) đã phát triển kỹ thuật quan hệ mẫu–hoạt động định lượng (QPAR) và áp dụng nó để khám phá các vùng hoạt tính chống oxy hoá trong dấu vân tay của bài thuốc y học Trung Quốc gegen. Do đó, ngoài việc chuẩn hoá các thuốc thảo dược và đánh giá chất lượng, cách tiếp cận chemometrics có thể giúp nhận dạng một đầu mối thuốc từ cây và cây thuốc.

Tài liệu dẫn (2659 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Akpaffiong, M. J., and A. A. Taylor. 1998. Antihypertensive and vasodilator actions of antioxidants in sponta- neously hypertensive rats. Am J Hypertens 11:1450–60. Anderson, K. J., S. S. Teuber, A. Gobeille et al. 2001. Walnut polyphenolics inhibit in vitro human plasma and

LDL oxidation. J Nutr 131:2837–42. Anderson, T. J., A. Uehata, M. D. Gerhard et al. 1995. Close relation of endothelial function in the human coronary and peripheral circulations. J Am Coll Cardiol 26:1235–41. Behrendt, D., and P. Ganz. 2002. Endothelial function. From vascular biology to clinical applications. Am

J Cardiol 90(10C):40–8. Bots, M. L., A. W. Hoes, P. J. Koudstaal, A. Hofman, and D. E. Grobbee. 1997. Common carotid intima-media thickness and risk of stroke and myocardial infarction: The Rotterdam Study. Circulation 96:1432–7. Campbell, J. H., G. Tachas, M. J. Black, G. Cockerill, and G. R. Campbell. 1991. Molecular biology of vascular hypertrophy. Basic Res Cardiol 86(Suppl. 1):3–11. Campion, E. W. 1993. Why unconventional medicine? N Engl J Med 328:282–3. Celermajer, D. S., K. E. Sorensen, V. M. Gooch et al. 1992. Non-invasive detection of endothelial dysfunction in children and adults at risk of atherosclerosis. Lancet 340:1111–5. Center for Drug Evaluation and Research (CDER). 2004. Guidance for Industry: Botanical Drug Products.

Rockville, MD: Food and Drug Administration. Chau, F. T., H. Y. Chan, C. Y. Cheung, C. J. Xu, Y. Z. Liang, and O. M. Kvalheim. 2009. Recipe for uncovering the bioactive components in herbal medicine. Anal Chem 81:7217–25. Chau, F. T., Y. Z. Liang, J. B. Gao, and X. G. Shao. 2004. Chemometrics: From Basics to Wavelet Transform.

Hoboken, NJ: John Wiley & Sons. Chen, S. B., D. J. Yang, S. L. Chen, H. X. Xu, and A. S. C. Chan. 2007. Seasonal variations in the isoflavonoids of Radix Puerariae. Phytochem Anal 18:245–50. Cheng, Y. Y., Y. Wang, and X. W. Wang. 2006. A causal relationship discovery-based approach to identifying active components of herbal medicine. Comput Biol Chem 30:148–54. Chomard, P., C. Seguin, A. Loireau, N. Autissier, and Y. Artur. 1998. Effects of iodotyrosines, thyronines, iodothyroacetic acids and thyromimetic analogues on in vitro copper-induced oxidation of low-density lipoproteins. Biochem Pharmacol 55:1591–601. Chung, M. J., N. J. Sung, C. S. Park et al. 2008. Antioxidative and hypocholesterolemic activities of water- soluble puerarin glycosides in HepG2 cells and in C57 BL/6J mice. Eur J Pharmacol 578:159–70. Corretti, M. C., T. J. Anderson, E. Benjamin et al. 2002. Guidelines for the ultrasound assessment of endothe- lial-dependent flow-mediated vasodilation of the brachial artery: A report of the International Brachial Artery Reactivity Task Force. J Am Coll Cardiol 39:257–65. Dalal, H., P. H. Evans, and J. L. Campbell. 2004. Recent developments in secondary prevention and cardiac rehabilitation after acute myocardial infarction. Br Med J 328:693–7.

Deanfield, J., A. Donald, C. Ferri et al. 2005. Endothelial function and dysfunction. Part I: Methodological issues for assessment in the different vascular beds: A statement by the working group on endothelial and endothelial factors of the European Society of Hypertension. J Hypertens 23:7–17. Department of Technical Cooperation for Essential Drugs and Medicines Policy. 2005. Good Manufacturing

Practices: Updated Supplementary Guidelines for the Manufacturing of Herbal Medicinal. World Health Organization (WHO) Working document QAS/04.050/Rev.3, Switzerland. Doggrell, S. A., and L. Brown. 1998. Rat models of hypertension, cardiac hypertrophy and failure. Cardiovasc

Res 39:89–105. Dong, T. T. X., K. J. Zhao, Q. T. Gao et al. 2006. Chemical and biological assessment of a Chinese herbal decoction Radix Astragali and Radix Anaelicae sinensis: Determination of drug ratio in having optimized properties. J Agric Food Chem 54:2767–74. Dumarey, M., A. M. van Nederkassel, F. Deconinck, and Y. Vander Heyden. 2008. Exploration of linear multi- variate calibration techniques to predict the total antioxidant capacity of green tea from chromatographic fingerprints. J Chromatogr A 1192:81–8. Eisenberg, D. M., R. C. Kessler, C. Foster, F. E. Norlock, D. R. Calkins, and T. L. Delbanco. 1993. Unconven tional medicine in the United States: Prevalence, cost, and patterns of use. N Engl J Med 328:246–52. Fan, L. L., D. D. O’Keefe, and W. J. Powell Jr. 1984. Effect of puerarin on regional myocardial blood flow and cardiac hemodynamics in dogs with acute myocardial ischemia. Acta Pharmacol Sin 19:801–7. Fung, K. P., L. H. Zheng, J. Wu et al. 1993. Demonstration of the myocardial salvage effect of lithospermic acid

B isolated from the aqueous extract of Salvia miltiorrhiza. Life Sci 52:L239–44. Gao, D. Y., L. M. Han, L. H. Zhang, X. L. Fang, and J. X. Wang. 2009. Bioavailability of salvianolic acid

B and effect on blood viscosities after oral administration of salvianolic acids in beagle dogs. Arch Pharm Res 32:773–9. Gerrity, R. G. 1981. The role of the monocyte in atherogenesis: I. Transition of blood-borne monocytes into foam cells in fatty lesions. Am J Pathol 103:181–90. Gong, F., Y. Z. Liang, H. Cui, F. T. Chau, and B. T. P. Chan. 2001. Determination of volatile components in peptic powder by GC/MS and chemometric resolution. J Chromatogr A 909:237–47. Graham, I. M., L. E. Daly, H. M. Refsum et al. 1997. Plasma homocysteine as a risk factor for vascular disease.

The European concerted action project. JAMA 277:1775–81. Gu, M., G. Zhang, Z. Su, and F. Ouyang. 2004. Identification of major active constituents in the fingerprint of

Salvia miltiorrhiza Bunge developed by high-speed counter-current chromatography. J Chromatogr A 1041:239–43. Hara, H., S. Haga, Y. Aoyama, and S. Kiriyama. 1999. Short-chain fatty acids suppress cholesterol synthesis in rat liver and intestine. J Nutr 129:942–8. Hearse, D. J. 1994. Myocardial ischaemia: Can we agree on a definition for the 21st century? Cardiovasc Res

28:1737–44. Idborg-Bojorkman, H., P. O. Edlund, O. M. Kvalheim, I. Schuppe-Koistinen, and S. P. Jacobsson. 2003.

Screening of biomarkers in rat urine using LC/EI-MS and two-way data analysis. Anal Chem 75:4784–92. Jannides, R., W. E. Haefeli, L. Linder et al. 1995. Nitric oxide is responsible for flow-dependent dilatation of human peripheral conduit arteries in vivo. Circulation 91:1314–9. Ji, X. Y., B. K. Tan, and Y. Z. Zhu. 2000. Salvia miltiorrhhiza and ischemic diseases. Acta Pharmacol Sin

21:1089–94. Jiang, R. W., K. M. Lau, and H. M. Lamm. 2005. A comparative study on aqueous root extracts of Pueraria thomsonii and Pueraria lobata by antioxidant assay and HPLC fingerprint analysis. J Ethnopharmacol 96:133–8. Koon, C. M. 2006. Anti-Oxidative and Anti-Atherosclerotic Properties of Danshen and Gegen Water Extract.

PhD thesis. The Chinese University of Hong Kong (CUHK Library call no.: QV766.K66 2006). Lam, H. M. 2006. Cardiovascular Tonic Effects of Danshen and Fenge. PhD thesis. The Chinese University of

Hong Kong (CUHK Library call no.: WG210.L35 2006). Lam, H. M., W. S. Yam, L. K. Leung et al. 2005. Antioxidative and vasodilative effects of danshen and gegen.

J Mol Cell Cardiol 38(5):840. Lei, X. L., and G. C. Chiou. 1986. Studies on cardiovascular actions of Salvia Miltiorrhiza. Am J Chin Med

14:26–32. Leung, L. K. 2003. Cardiovascular Tonic Effects of Compound Formula of Radix Salviae Miltiorrhizae and

Radix Puerariae. Master’s thesis. The Chinese University of Hong Kong (CUHK Library call no.: QV766.L47 2003). Lu, H. M., Y. Z. Liang, L. Z. Yi, and X. J. Wu. 2006. Anti-inflammatory effect of Houttuynia cordata injection.

J Ethnopharmacol 104:245–9.

Lund-Johansen, P. 1990. Hemodynamic effects of felodipine in hypertension: A review. J Cardiovasc

Pharmacol 15(Suppl. 4):S34–9. Malinowski, E. R. 2002. Factor Analysis in Chemistry. 3rd ed. New York: John Wiley & Sons. Manning, A., M. Bernier, R. Crome, S. Little, and D. Hearse. 1988. Reperfusion-induced arrhythmias: A study of the role of xanthine oxidase-derived free radicals in the rat heart. J Mol Cell Cardiol 20:35–45. McCord, J. M., R. S. Roy, and S. W. Schaffer. 1985. Free radicals and myocardial ischemia. The role of xan- thine oxidase. Adv Myocardiol 5:183–9. McGuire, P. G., and T. A. Twietmeyer. 1985. Aortic endothelial junctions in developing hypertension.

Hypertension 7:483–90. McLafferty, F. W., ed. 1989. Wiley Registry of Mass Spectral Data, 5th ed. New York, USA: Wiley. Miki, M., H. Tamai, M. Mino, Y. Yamamoto, and E. Niki. 1987. Free-radical chain oxidation of rat red blood cells by molecular oxygen and its inhibition by α-tocopherol. Arch Biochem Biophys 258:373–80. Mok, D. K. W., and F. T. Chau. 2006. Chemical information of Chinese medicines: A challenge to chemist.

Chemom Intell Lab Syst 82:210–7. Muhlestin, J. B. 2000. Post-hospitalization management of high-risk coronary patients. Am J Cardiol

85(5A):13B–20B. National Centre for Scientific Research France (CNRS). 1999. Report on the Successes of Development of

Drugs from Botanical Plants. Special Report CNRS, France. Niki, E., M. Saito, Y. Yoshikawa, Y. Yamamoto, and Y. Kamiya. 1986. Oxidation of lipids. XII. Inhibition of oxidation of soybean phosphatidylcholine and methyl linoleate in aqueous dispersions by uric acid. Bull Chem Soc Jpn 59:471–7. O’Leary, D. H., J. F. Polak, R. A. Kronmal, T. A. Manolio, G. L. Burke, and S. K. Wolfson Jr. 1999. Carotid- artery intima and media thickness as a risk factor for myocardial infarction and stroke in older adults. Cardiovascular Health Study Collaborative Research Group. N Engl J Med 340:14–22. Otto, M. 1999. Chemometrics: Statistics and Computer Applications in Analytical Chemistry. New York:

John Wiley & Sons. Palmer, R. M., A. G. Ferrige, and S. Moncada. 1987. Nitric oxide release accounts for the biological activity of endothelium-derived relaxing factor. Nature 327:524–6. Pesonen, E. 1989. Preliminary and early stages of atherosclerosis in childhood. Zentralbl Allg Pathol 135:545–8. Qian, Z. M., Q. P. Gao, and S. P. Li. 2009. Rapid method for simultaneous determination of flavonoid, sapo- nins and polyacetylenes in Folium ginseng and Radix ginseng by pressurized liquid extraction and highperformance liquid chromatography coupled by diode array detection and mass spectrometry. J Chromatogr A 1216:3825–30. Ridker, P. M., C. H. Hennekens, B. Roitman-Johnson, M. J. Stampfer, and J. Allen. 1998. Plasma concentra- tion of soluble intercellular adhesion molecule 1 and risks of future myocardial infarction in apparently healthy men. Lancet 351:88–92. Ross, R. 1995. Cell biology of atherosclerosis. Annu Rev Physiol 57:791–804. Salonen, R., and J. T. Salonen. 1991. Determinants of carotid intima-media thickness: A population-based ultrasonography study in eastern Finnish men. J Intern Med 299:225–31. Schnyder, G., M. Roffi, Y. Flammer et al. 2002. Effect of homocysteine-lowering therapy with folic acid, vita- min B12, and vitamin B6 on clinical outcome after percutaneous coronary intervention. The Swiss Heart study: A randomized controlled trial. JAMA 288:973–9. Schroeder, S., M. D. Enderle, R. Ossen et al. 1999. Noninvasive determination of endothelium-mediated vaso- dilation as a screening test for coronary artery disease: Pilot study to assess the predictive value in comparison with angina pectoris, exercise electrocardiography, and myocardial perfusion imaging. Am Heart J 138:731–9. Sieveking, D. P., K. M. Woo, K. P. Fung, P. Lundman, S. Nakhla, and D. S. Celermajer. 2005. Chinese herbs danshen and gegen modulate key early atherogenic events in vitro. Int J Cardiol 105:40–5. Simon, A., J. Gariepy, G. Chironi, J. L. Megnien, and J. Levenson. 2002. Intima-media thickness: A new tool for diagnosis and treatment of cardiovascular risk. J Hypertens 20:159–69. Sorensen, K. E., D. S. Celermajer, D. J. Spiehelhalter et al. 1995. Noninvasive measurement of human endothe- lium-dependent arterial responses: Accuracy and reproducibility. Br Heart J 74:247–53. Spiteller, G. 2005. The relation of lipid peroxidation processes with atherogenesis: A new theory on atherogen- esis. Mol Nutr Food Res 49:999–1013. State Food and Drug Administration (SFDA). 2000. Technical requirement of the fingerprint in injection of

Chinese materia medica (Tentative standard). Chin Tradit Pat Med 22:671–5 (in Chinese). State Pharmacopoeia Commission of People’s Republic of China. 2005. Pharmacopoeia of the People’s

Republic of China 2005. Beijing: Chemical Industry Press.

Steinberg, D., S. Parthasarathy, T. E. Carew, J. C. Khoo, and J. L. Witztum. 1989. Beyond cholesterol:

Modifications of low-density lipoprotein that increase its atherogenicity. N Engl J Med 320:915–24. Sun, Y., P. C. Shaw, and K. P. Fung. 2007. Molecular authentication of Radix Puerariae Lobatae and Radix

Puerariae Thomsonii by ITS and 5S rRNA spacer sequencing. Biol Pharm Bull 30:172–5. Tyler, V. E. 1999. Phytomedicines: Back to the future. J Nat Prod 62:1589–92. United States Pharmacopoeial Conversion. 2009. United States Pharmacopoeia 32-National Formulary 27

(USP32-NF27). Rockville, MD, USA: United States Pharmacopoeia. Upton, R. 2003a. Danggui Root: Angelica sinensis (Oliv.) Diels: Standards of Analysis, Quality Control, and

Therapeutics. Santa Cruz, CA: American Herbal Pharmacopoeia. Upton, R. 2003b. Ginkgo Leaf, Ginkgo Leaf Dry Extract: Ginkgo biloba L.: Standards of Analysis, Quality

Control, and Therapeutics. Scotts Valley, CA: American Herbal Pharmacopoeia. Valecha, N., and K. D. Tripath. 1997. Artemisinin: Current status in malaria. Indian J Pharmacol 29:71–5. Wang, T. L., Y. Xiong, J. Cui, Y. Zhou, and Y. Lunchao. 2008. Selection and fingerprints of the control sub- stances for plant drug Eucommia ulmoides Oliver by HPLC and LC-MS. Talanta 76:80–84. Wang, Y. L., Y. Z. Liang, B. M. Chen, Y. K. He, B. Y. Li, and Q. N. Hu. 2005. LC-DAD-APCI-MS-based screen- ing and analysis of the absorption and metabolite components in plasma from a rabbit administered an oral solution of danggui. Anal Bioanal Chem 383:247–54. Wang, Y., X. W. Wang, and Y. Y. Cheng. 2006. A computational approach to botanical drug design by modeling quantitative composition-activity relationship. Chem Biol Drug Des 68:166–72. Wei, S. Y., C. J. Xu, D. K. W. Mok, H. Cao, T. Y. Lau, and F. T. Chau. 2008. Analytical comparison of different parts of Radix Angelicae Sinensis by gas chromatography coupled with mass spectrometry. J Chromatogr A 1187:232–8. Woo, K. S., P. Chook, Y. I. Lolin, J. E. Sanderson, C. Metreweli, and D. S. Celermajer. 1993. Folic acid improves arterial endothelial function in adults with hyperhomocysteinaemia. J Am Coll Cardiol 34:2002–6. Woo, K. S., P. Chook, O. T. Raitakari, B. McQuillian, J. Z. Feng, and D. S. Celermajer. 1999. Westernization of Chinese adults and increased subclinical atherosclerosis. Arterioscler Thromb Vasc Biol 19:2487–93. Woo, K. S., P. Chook, C. W. Yu et al. 2004. Effects of diet and exercise on obesity-related vascular dysfunction in children. Circulation 109:1981–6. Xie, P. S. 1998. Zhong yi yao chuan tong wen hua yu xian dai zhi liang kong zhi (中醫藥傳統文化與現代質

量控制). Chin J Integr Tradit West Med 18:645–7 (in Chinese). Xie, P. S. 2000. On the feasibility of application of chromatographic fingerprint identification to herbal medica- tion. Chin Tradit Pat Med 22:391–5 (in Chinese). Yam, W. S. 2005. Cardiovascular Tonic Effects of Danshen and Gegen. MPhil thesis. The Chinese University of Hong Kong. Yamamoto, Y., E. Niki, Y. Kamiya, and H. Shimasaki. 1984. Oxidation of lipids. 7. Oxidation of phosphatidyl- cholines in homogeneous solution and in water dispersion. Biochim Biophys Acta 795:332–40. Yi, L. Z., Y. Z. Liang, H. Wu, and D. L. Yuan. 2009. The analysis of Radix Angelicae Sinensis (Danggui).

J Chromatogr A 1216:1991–2001. Zeng, Z., F. T. Chau, H. Y. Chan et al. 2008. Recent advances in the compound-oriented and pattern-oriented approaches to the quality control of herbal medicines. Chin Med 3:9. http://cmjournal.org/content/3/1/9. assessed on 4 August 2008. Zhan, N. P., and R. C. Lin. 2002. The establishment of SOP for different Chinese Materia Medica in China. Res

Inform Trad Chin Med 3:15–7 (in Chinese). Zhang, G., and S. Fang. 1997. Antioxidation of Pueraria lobata isoflavones. Zhong Yao Cai 20:358–60. Zheng, G., X. Zhang, J. Zheng, W. Gong, X. Zheng, and A. Chen. 2002. Hypocholesterolemic effect of total isoflavones from Pueraria lobata in ovariectomized rats. Zhong Yao Cai 25:273–5. Zhu, Z., H. Zhang, L. Zhao, X. Dong, X. Li, Y. Chai, and G. Zhang. 2007. Rapid separation and identification of phenolic and diterpenoid constituents from Radix Salvia miltiorrhizae by high performance liquid chromatography diode-array detection, electrospray ionization time-of-flight mass spectrometry and electrospray ionization quadrupole ion trap mass spectrometry. Rapid Commun Mass Spectrom 21:1855–65. Zschocke, S., D. ClaBen-Houben, and R. Bauer. 2001b. Radix Angelicae dahuricae: Baizhi. In Chinese Drug

Monographs and Analysis, ed. H. Wagner, R. Bauer, P. Xiao and J. Chen, Vol. 3, No. 15. Bayer, Wald, Germany: Verlag für Ganzheitliche Medizin. Zschocke, S., D. ClaBen-Houben, and R. Bauer. 2001c. Radix Ligustici chuanxiong: Chuanxiong. In: Chinese

Drug Monographs and Analysis, ed. H. Wagner, R. Bauer, P. Xiao and J. Chen, Vol. 3, No. 16. Bayer, Wald, Germany: Verlag für Ganzheitliche Medizin.

Cụm 4 — Đạo đức và tích hợp

Hai chương ngắn nhưng nặng. Chương 21 nối trực tiếp sang cuốn Herb, Nutrient, and Drug Interactions trong thư viện này.

Chương 21Đạo đức khi dùng thảo dược làm trị liệu chính hoặc phụ trợ, và vấn đề tương tác thuốc – thảo dược

L. Girard & S. Vohra · bản gốc tr. 462-475

21.1 GIỚI THIỆU

Chương này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về các nguyên lý đạo đức cơ bản áp dụng cho các sản phẩm sức khoẻ tự nhiên (NHP), gồm các thuốc từ thảo dược. Hướng thiện (beneficence), bất hại (nonmalfeasance), và tự chủ của bệnh nhân là những trụ cột quan trọng của đạo đức y sinh học cũng áp dụng cho lĩnh vực y học tự nhiên (Kemper và Cohen 2004). Dữ liệu về việc sử dụng thuốc thảo dược, dược lý, độ an toàn, và hiệu quả cũng được thảo luận, cũng như các điều kiện trong đó các thuốc từ thảo dược có thể được dùng như điều trị chính so với điều trị phụ trợ. Các vấn đề về tương tác NHP–thuốc được xem xét, vì chúng có thể hiệp đồng hoặc đối kháng và phải được xem xét bất cứ khi nào có việc dùng đồng thời các sản phẩm. Các khoảng trống trong kiến thức được xác định, và các khuyến nghị được đề xuất để khám phá sâu hơn các vấn đề liên quan đến tương tác NHP–thuốc.

21.2 CÁC NGUYÊN LÝ ĐẠO ĐỨC LIÊN QUAN ĐẾN CÁC QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU TRỊ

Các nguyên lý đạo đức sinh học như hướng thiện, bất hại, tự chủ của bệnh nhân, công lý, và trách nhiệm giải trình công chúng được coi là một phần thiết yếu của y học thông thường, vì chúng định hướng tương tác của các thầy thuốc với bệnh nhân sao cho lợi ích của bệnh nhân có tầm quan trọng hàng đầu. Khi y học bổ sung và thay thế (CAM), gồm việc dùng các thuốc từ thảo dược, ngày càng trở nên phổ biến ở phương Tây, ngày càng rõ ràng rằng chính các nguyên lý đạo đức sinh học này cũng áp dụng cho các hình thức chăm sóc sức khoẻ thay thế này (Kemper và Cohen 2004). Chương này thảo luận các nguyên lý đạo đức cốt lõi là hướng thiện, bất hại, và tự chủ liên quan đến việc dùng thuốc thảo dược.

Hướng thiện là nguyên lý đạo đức sinh học mô tả nghĩa vụ của thầy thuốc trong việc thúc đẩy sự thoải mái của bệnh nhân; nó là tích cực vì các thầy thuốc phải thực hiện các biện pháp thích hợp để đảm bảo một kết quả tích cực nào đó sẽ xảy ra (Beauchamp và Childress 2009). Có hai loại hướng thiện: hữu ích và tích cực. Hướng thiện hữu ích đề cập đến nỗ lực của một cá thể trong việc cân nhắc tất cả các lợi thế và mối nguy hiểm cho một bệnh nhân nhằm đạt được giải pháp tốt nhất, trong khi hướng thiện tích cực đòi hỏi hành động của một người phải giúp đỡ người khác; ngăn người khác khỏi bị tác hại là một ví dụ về hướng thiện tích cực (Beauchamp và Childress 2009).

Các thầy thuốc có nghĩa vụ thực hành hướng thiện, bất kể lĩnh vực y học đang được thảo luận. Việc hoàn thành nghĩa vụ này đòi hỏi thầy thuốc phải thúc đẩy bất kỳ liệu pháp nào an toàn và hiệu quả, bất kể nó là thông thường, bổ sung, hay thay thế (Institute of Medicine (U.S.) Committee on the Use of Complementary and Alternative Medicine 2005). Để tư vấn cho bệnh nhân, một bác sĩ phải đánh giá độ an toàn đối với một phương pháp điều trị và xác định liệu có thông tin dựa trên bằng chứng về hiệu quả của nó hay không (Kemper, Vohra, và Walls 2008).

Bất hại mô tả trách nhiệm không làm tổn thương người khác (Beauchamp và Childress 2009). Nguyên lý đạo đức này thường được liên kết với nguyên lý hướng thiện, nhưng có những phân biệt quan trọng phải được thực hiện, vì nghĩa vụ ngăn ngừa tác hại của một người không giống như nghĩa vụ thúc đẩy sự thoải mái (Beauchamp và Childress 2009). Dù các NHP được coi là tự nhiên và lành tính, người ta cần nhận ra rằng "tự nhiên" không đồng nghĩa với an toàn (Ernst 1998). Tác hại thường có thể xảy ra khi bệnh nhân dùng NHP, nên các thầy thuốc phải can thiệp khi cần thiết để thực hành bất hại. Các nhà thực hành chăm sóc sức khoẻ phải nhận thức được các nguy cơ tiềm năng và các lợi ích tiềm năng trước khi khuyến nghị các thuốc từ thảo dược.

Tự chủ của bệnh nhân là một nền tảng của y học thông thường cũng áp dụng được cho việc dùng NHP. Ở hầu hết các nơi trên thế giới, việc tiếp cận thuốc thảo dược của người tiêu dùng không được kiểm soát bằng đơn thuốc, cho phép sử dụng rộng rãi. Dù tự chăm sóc là một thành phần của tự chủ bệnh nhân, một yếu tố then chốt khác là bệnh nhân phải có đủ thông tin để đưa ra quyết định điều trị có hiểu biết (Ernst và Cohen 2001). Các nhà nghiên cứu liên tục thấy rằng bệnh nhân lấy thông tin về NHP từ người thân, bạn bè, tạp chí, và Internet (Gardiner và Riley 2007; Khader và cs. 2008; Low 2009), tất cả đều được nhận thức là kém có uy tín hơn các nguồn khác (Health Canada và Ipsos Reid 2005). Các thầy thuốc có trách nhiệm tự tìm thông tin để họ có thể chia sẻ nó với bệnh nhân (Committee on Children with Disabilities 2001), điều làm cho họ trở thành những nguồn thông tin quan trọng. Thông thường, các thầy thuốc không phải là nguồn thông tin chính (Health Canada và Ipsos Reid 2005).

Việc tiếp cận NHP của bệnh nhân phụ thuộc vào cách chúng được quản lý và do đó thay đổi theo từng khu vực pháp lý. Ví dụ, NHP ở Canada được quản lý bởi Cục Sản phẩm Sức khoẻ Tự nhiên (NHPD; Health Canada 2005), trong khi ở châu Âu chúng được quản lý bởi Ủy ban các Sản phẩm Y học Thảo dược (European Medicines Agency 2008); Đạo luật Thực phẩm chức năng, Sức khoẻ và Giáo dục (DSHEA) do Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) ban hành là đối tác Mỹ (U.S. Food and Drug Administration 2009a). Dù một trong những mục tiêu chính của DSHEA là tăng tự chủ của bệnh nhân, điều này đã dẫn đến lo ngại trong giới chăm sóc sức khoẻ vì nó cho phép các sản phẩm được mua bất kể tác động trị liệu hay khả năng gây hại của chúng. Như vậy, một số thầy thuốc cảm thấy nó làm kém vai trò cho phép sự đồng ý có hiểu biết (Institute of Medicine (U.S.) Committee on the Use of Complementary and Alternative Medicine 2005), vốn là nền tảng của việc dùng thuốc có đạo đức.

Các vấn đề pháp lý liên quan đến việc dùng thuốc thảo dược thường nhất quán với những vấn đề của điều trị thông thường. Ví dụ, khi thực hiện đồng ý có hiểu biết, mọi thông tin liên quan đến điều trị phải được thảo luận; không làm như vậy có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý như một hệ thống tư pháp xác định (Ernst và Cohen 2001).

21.3 DỊCH TỄ HỌC CỦA VIỆC DÙNG THUỐC THẢO DƯỢC

Các sản phẩm thảo dược đã được một số nền văn hoá dùng như thuốc trong hàng thiên niên kỷ (Halberstein 2005), và việc dùng chúng đã tiếp tục đến ngày nay. Trong những năm gần đây, việc dùng thuốc thảo dược đã tăng đáng kể ở phương Tây và duy trì sự phổ biến của nó ở nhiều nền văn hoá châu Phi và châu Á (Eisenberg và cs. 1998; Health Canada và Ipsos Reid 2005; World Health Organization 2008).

Mọi nhóm tuổi đều báo cáo dùng NHP, dù nhi đồng, người trẻ và trung niên, hay người cao tuổi (Kelly và cs. 2005; Stasio và cs. 2008; Barnes, Bloom, và Nahin 2009). Người dùng là phụ nữ (Kelly và cs. 2005), người thu nhập cao (Tanaka và cs. 2008), người có học thức (Kelly và cs. 2005), và người da trắng (Kelly và cs. 2005). Tuy nhiên, do sự phổ biến của các thuốc thảo dược ở mọi nhóm tuổi, các đặc điểm mô tả như vậy có thể không còn áp dụng, và do đó, các thầy thuốc nên được khuyến khích hỏi tất cả bệnh nhân về việc dùng NHP của họ.

Có nhiều lý do khác nhau cho sự phổ biến ngày càng tăng của NHP giữa người tiêu dùng ở phương Tây. Người dùng báo cáo nhiều lý do khác nhau để dùng, gồm để giữ gìn sức khoẻ tốt (Wheaton và cs. 2005), để trị bệnh (Wheaton và cs. 2005), để làm giảm tác dụng phụ của một thuốc khác (Yeh và cs. 2000), và vì thuốc thông thường không có tác dụng hoặc có giá cao (Kennedy 2005). Về bản chất, các thuốc thảo dược là một thành phần quan trọng của chăm sóc sức khoẻ hiện đại; nếu hiệu quả, chúng có thể thúc đẩy tự chủ ở chỗ có nhiều sản phẩm đa dạng cho phép bệnh nhân chọn một sản phẩm đáp ứng nhu cầu và sở thích cụ thể của họ.

21.4 DƯỢC LÝ CỦA THUỐC THẢO DƯỢC

Ngoài phạm vi của chương này là thảo luận dược lý của mọi thuốc thảo dược và phạm vi rộng các bệnh lý mà chúng được dùng. Tuy nhiên, đáng lưu ý rằng với số lượng thuốc thảo dược rất lớn, cũng như tính không đồng nhất đáng kể trong và giữa các thương hiệu, việc đánh giá dược lý của tất cả các sản phẩm là không khả thi. Dù một số thuốc thảo dược đã được điều tra rộng (ví dụ cỏ thánh John và echinacea), hầu hết các loại khác thì không. Ngay cả những loại đã được nghiên cứu tương đối kỹ cũng thường có ít thông tin ở các quần thể đặc biệt, như trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, hay người cao tuổi (Brulotte và Vohra 2008), và do đó, cần thận trọng khi khuyến nghị thuốc thảo dược cho các quần thể này. Sự phức tạp của việc nghiên cứu NHP càng được nhân lên bởi thực tế là nhiều sản phẩm có thể có nhiều hoạt chất thực vật, một số trong đó chưa được biết (Institute of Medicine (U.S.) Committee on the Use of Complementary and Alternative Medicine 2005).

Cũng quan trọng cần nhận ra rằng các thuốc thảo dược đã là cơ sở của nhiều loại thuốc dược lý. Một nguồn phổ biến của các thực thể hoá chất mới là các chất phân ly từ thực vật đã được sửa đổi (Raskin và cs. 2002), và các ước tính gợi ý rằng một phần tư các thuốc dược lý thông thường có nguồn gốc thực vật (Rates 2001). Vinblastine, ví dụ, bắt nguồn từ hoa dừa cạn (periwinkle), một loài cây thường thấy ở châu Âu và Bắc Phi (Ghosh, Thapliyal, và Gurumurthi 2009). Thuốc này chủ yếu được dùng như một tác nhân hoá trị trong nhiều loại ung thư (Ghosh, Thapliyal, và Gurumurthi 2009).

Các thuốc thảo dược là nguồn quan trọng của thuốc mới vì cây sản xuất các chất chuyển hoá thứ cấp, có thể được dùng như các hợp chất đầu mối (Carpinella và Rai 2009). Hơn nữa, số lượng các hợp chất hoá chất mà hoạt tính sinh học được các nhà khoa học hiểu rõ chỉ là một phần nhỏ của số lượng lớn các thành phần hoá chất chưa được nhận dạng có tác động sức khoẻ tiềm năng (Carpinella và Rai 2009). Các hợp chất mới này mang lại một cơ hội đáng chú ý cho khám phá thuốc. Trong phạm vi việc dùng NHP có đạo đức, có vẻ thích hợp rằng mọi lợi nhuận đạt được từ việc dùng thực vật để sản xuất thuốc nên được chia sẻ giữa những người chủ sở hữu cây (Mendelsohn và Balick 1995). Đặc biệt, khi các nhà nghiên cứu dự định nghiên cứu các bài thuốc y học cổ truyền, điều quan trọng là các lợi thế được làm lộ qua nghiên cứu phải được trả lại cho nhóm cụ thể mà tri thức được lấy từ đó (King, Carlson, và Moran 1996).

21.4.1 Hiệu quả

Các NHP có thể đa dạng như các thuốc dược lý thông thường về hiệu ứng sinh lý của chúng, với các NHP cụ thể được cho là hiệu quả trong hỗ trợ hệ miễn dịch (ví dụ nhân sâm; Predy và cs. 2005), hệ tim mạch (ví dụ táo gai; Pittler, Guo, và Ernst 2008), và hệ tiêu hoá (ví dụ bạc hà; May, Kohler, và Schneider 2000). Như vậy, ngoài phạm vi của chương này là xem xét hiệu quả cụ thể của mọi NHP; thay vào đó, các nguyên lý định hướng về đánh giá hiệu quả và an toàn sẽ được thảo luận, vì đây là những yếu tố then chốt trong đồng ý có hiểu biết.

Thuốc thảo dược thường được đánh giá theo cách tương tự như các thuốc dược lý thông thường qua các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và các đánh giá tổng hợp (SR). Tuy nhiên, nếu nghiên cứu như vậy không xem xét sự khác biệt giữa NHP và thuốc dược lý, thì nó có thể kém có ý nghĩa hơn so với dự định. Một khác biệt chính giữa NHP và thuốc dược lý là tính không đồng nhất. Tính không đồng nhất của NHP là do sự kết hợp của sự biến đổi của các yếu tố như nhiệt độ, đất, và điều kiện trồng trọt, và nó thường dẫn đến lượng thành phần hoạt động không nhất quán từ lô này sang lọ khác (Bent và Ko 2004). Các khác biệt này ảnh hưởng đến NHP ở mức độ sâu sắc so với các thuốc dược lý thông thường, gây ra một trở ngại lớn cho các nhà nghiên cứu vì có thể khó xác định nên nghiên cứu sản phẩm nào và liều lượng nào. Vì sự chuẩn hoá có thể tránh khỏi NHP, các nhà nghiên cứu đã khuyến nghị rằng các sản phẩm phải được mô tả kỹ và được kiểm soát chất lượng để làm cho kết quả của các nghiên cứu liên quan đến các sản phẩm này nhất quán hơn (Ernst 2005).

Dù một số báo cáo gợi ý rằng có nghiên cứu hạn chế về hiệu quả của NHP (Bent và Ko 2004), các RCT cho thuốc thảo dược thì vẫn tồn tại, kể cả cho các quần thể thường nhận được ít nghiên cứu hơn. Khi so với các báo cáo về RCT thông thường, chất lượng báo cáo trong các thử nghiệm thuốc thảo dược cao hơn một chút so với y học thông thường (Gagnier, DeMelo và cs. 2006). Mặc dù vậy, trung bình các thử nghiệm NHP báo cáo ít hơn một nửa các mục được yêu cầu như mô tả bởi một phiên bản sửa đổi của danh sách kiểm CONSORT (Gagnier, DeMelo và cs. 2006). Để cải thiện thêm việc báo cáo các thuốc thảo dược, một phần mở rộng của các tuyên bố CONSORT đã được phát triển cụ thể cho chủ đề này (Gagnier, Boon và cs. 2006). Nhiều sự nhấn mạnh đã được đặt vào việc mô tả đúng đắn can thiệp bằng thảo dược, gồm tên của thuốc thảo dược, đặc điểm của nó, liều đã dùng, và thông tin về xét nghiệm định tính (Gagnier, Boon và cs. 2006).

Dù báo cáo RCT đã được cải thiện, với hàng nghìn NHP có sẵn trên thị trường và nhiều chỉ định tiềm năng cho mỗi sản phẩm, việc tiến hành RCT lớn cho mọi cặp bệnh lý–can thiệp để định hướng ra quyết định lâm sàng chỉ đơn giản là không khả thi. Các thử nghiệm "N-của-1" có thể mang lại một số trợ giúp, vì chúng cho phép đánh giá các liệu pháp cụ thể ở một bệnh nhân cá thể (Guyatt và cs. 1986). Các thử nghiệm N-của-1 là các thử nghiệm chéo ngẫu nhiên nhiều lần được lập kế hoạch trước ở một người tham gia (Guyatt và cs. 1990) và thường mang lại những lợi thế phương pháp tương tự của RCT nhờ được che mù và có đối chứng. Một cách tiếp cận N-của-1 có thể giúp vượt qua các vấn đề về tính không đồng nhất, trên thực tế cho phép các thầy thuốc xác định liệu một sản phẩm có đạt được hiệu ứng có lợi ở một cá thể cụ thể hay không.

Vì một số thuốc thảo dược có khả năng trị liệu tương đương (và đôi khi vượt trội) so với y học thông thường, bệnh nhân có phạm vi lựa chọn điều trị rộng hơn, điều này cho phép tự chủ lớn hơn của bệnh nhân. Ví dụ, cả cisapride và probiotic đều được đánh giá thuận lợi về vai trò của chúng trong nhu động đường tiêu hoá (Muller-Lissner 1987; Nurko và cs. 2000; Bu và cs. 2007). Tuy nhiên, có các biến cố bất lợi liên quan đến cisapride (như thảo luận ở Mục 21.4.2) làm cho việc dùng nó kém thuận lợi hơn so với probiotic. Cỏ thánh John là một ví dụ khác về hiệu quả so sánh của NHP, vì khả năng điều trị trầm cảm nhẹ đến trung bình của nó tương đương với các thuốc dược lý thông thường (Whiskey, Werneke, và Taylor 2001; xem thêm Chương 11 về cỏ thánh John). Cây cọ lùn (saw palmetto) lại là một ví dụ khác nữa, vì nó làm giảm các triệu chứng tuyến tiền liệt tuyến của đường tiết niệu tương đương với tác động của finasteride, một thuốc theo đơn dùng cho cùng chỉ định (Wilt và cs. 1999).

Vì kiến thức về hiệu quả là nền tảng của đồng ý có hiểu biết, điều quan trọng cần lưu ý là nghiên cứu cơ bản và lâm sàng về hiệu quả NHP có sẵn, dù số lượng và chất lượng của nó vẫn có thể cải thiện. Dù đầy hứa hẹn khi một số NHP đã được đánh giá thuận lợi so với các tương đương dược lý thông thường của chúng, thì việc giả định điều này luôn đúng là còn sớm. Trong mỗi trường hợp, hiệu quả tương đối và an toàn tương đối của một sản phẩm nhất định phải được xem xét cho tình trạng sức khoẻ của một cá thể nhất định nhằm thúc đẩy sự thoải mái của họ.

21.4.2 An toàn

Các thuốc thảo dược có thể gây hại cho bệnh nhân trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Bản thân NHP có thể liên quan đến các phản ứng đặc dị hoặc dị ứng (Doyle và Kargin 1996; Taylor và cs. 2003). Các NHP cũng có thể tương tác với các thuốc dược lý thông thường. Vấn đề này được xem xét chi tiết hơn ở Mục 21.7. Các NHP cũng có thể có hại nếu bị pha trộn hoặc nhiễm bẩn.

Pha trộn là việc thêm có chủ đích các chất lạ vào một sản phẩm. Phần lớn, đây là việc thêm không khai báo các thuốc dược lý để tăng cường các tác động được cho là của một NHP. Các ví dụ phổ biến của NHP đã bị pha trộn gồm các phương thuốc giảm cân và các sản phẩm tăng cường chức năng tình dục. Nhiều sản phẩm giảm cân đã bị pha trộn với các thuốc theo đơn như sibutramine, cetilistat, furosemide, hoặc các chất hoá học như phenolphthalein, tất cả chỉ có sẵn theo đơn hoặc là bất hợp pháp khi thêm vào các sản phẩm sức khoẻ theo cách không khai báo (U.S. Food and Drug Administration 2009b). Trong một nghiên cứu 26 loại thuốc thảo dược lấy từ một hiệu thuốc ở Hồng Kông, Trung Quốc và được xét nghiệm chất pha trộn, 15 loại bị pha trộn với các chất ức chế phosphodiesterase V, gồm sildenafil (Poon và cs. 2007).

Nhiễm bẩn đề cập đến việc thêm vô tình chất lạ. Đối với thuốc thảo dược, đây có thể là kim loại nặng (Centers for Disease Control and Prevention [CDC] 2004), các cây thuốc khác (Slifman và cs. 1998), hoặc vi khuẩn (Stickel và cs. 2009). Một số NHP từ Ấn Độ và Trung Quốc đã được tìm thấy có dấu vết của kim loại nặng như chì, asen, và thủy ngân (Kew và cs. 1993; Centers for Disease Control and Prevention [CDC] 2004). Một ca gần đây trong đó một thuốc thảo dược xét nghiệm dương tính với sự hiện diện của vi sinh vật đã xác nhận mức độ nghiêm trọng của nhiễm bẩn vi khuẩn. Thuốc thảo dược này cũng bị liên quan đến hai ca tổn thương gan (Stickel và cs. 2009).

Cho đến nay, các NHP chưa có nhiều ca được báo cáo về tác hại liên quan. An toàn sản phẩm phụ thuộc vào dược cảnh giác (pharmacovigilance). Trên thế giới, giám sát thụ động là tiêu chuẩn quản lý thông thường, kể cả đối với NHP. Tuy nhiên, giám sát thụ động, dựa vào sự chủ động của một cá thể trong việc báo cáo tác hại nghi ngờ, được biết là bị ảnh hưởng bởi cả báo cáo thiếu (Alvarez-Requejo và cs. 1998) và báo cáo chất lượng kém (Charrois và cs. 2007), làm cho việc xác định nhân quả trở nên cực kỳ khó khăn đối với các cơ quan quản lý. Hơn nữa, một định kiến chung rằng NHP an toàn và sự thiếu quan tâm của công chúng đối với việc xem xét các tương tác tiềm năng với thuốc theo đơn góp phần vào sự thiếu báo cáo các biến cố bất lợi NHP (Charrois và cs. 2007).

Một cách tiếp cận đạo đức đối với an toàn NHP đòi hỏi các đánh giá so sánh với các thuốc dược lý thông thường cho cùng chỉ định. Ví dụ, cisapride được thấy gây ra hội chứng kéo dài QT ở một số người (Lewin và cs. 1996) và đã bị rút khỏi thị trường ở Canada (Canadian Pharmacists Association 2009). Ngược lại, bằng chứng vẫn chưa cho thấy bất kỳ vấn đề an toàn đáng kể nào khi probiotic được dùng bởi người khoẻ mạnh, ngay cả trong thời gian dài (Charrois, Sandu, và Vohra 2006). Dùng một ví dụ khác được đề cập ở Mục 21.4.1, các chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc để trị trầm cảm có thể liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng, gồm hội chứng serotonin (Ozdemir, Yalug, và Aker 2008). Ngược lại, cây cỏ thánh John tương đối lành tính như một đơn trị liệu (Whiskey, Werneke, và Taylor 2001), dù nó có thể có các tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng cùng một số thuốc khác (Mathijssen và cs. 2002; xem thêm Chương 11 về cỏ thánh John).

21.5 THUỐC THẢO DƯỢC NHƯ ĐIỀU TRỊ CHÍNH

Việc dùng thuốc thảo dược như điều trị chính chắc chắn là khả thi, và thậm chí được khuyến nghị, nếu tỷ lệ lợi ích–nguy cơ của nó so sánh thuận lợi với các phương án thông thường. Điều này không chỉ phụ thuộc vào việc thuốc thảo dược hiệu quả hơn. Trị liệu bằng thảo dược có thể là lựa chọn được ưa thích nếu nó ít gây hại hơn so với đối tác thông thường của nó. Mức độ mà một thầy thuốc có thể cảm thấy thoải mái để ủng hộ việc dùng thuốc thảo dược như điều trị chính thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình huống (Adams và cs. 2002). Đối với các bệnh nhẹ hoặc tự giới hạn, một thầy thuốc có thể sẵn sàng chấp nhận thuốc thảo dược như điều trị chính hơn, nếu nó được tin là an toàn và luôn được bệnh nhân ưa thích, ngay cả khi không có dữ liệu hiệu quả thuyết phục. Một hệ quả là bệnh nhân phải được thông báo nếu cây thuốc chưa được nghiên cứu kỹ, vì lợi ích của việc trị một bệnh nhẹ có thể không đáng so với tác hại tiềm năng của một liệu pháp chưa được nghiên cứu (Adams và cs. 2002). Nguy cơ phải được đánh giá theo cách tương đối, xét đến hồ sơ an toàn đã biết của thuốc thảo dược và đối tác thông thường của nó, để bệnh nhân có thể đưa ra lựa chọn có hiểu biết. Ví dụ, nếu một bệnh nhân bị buồn nôn nhẹ do mang thai, có thể chấp nhận được để bệnh nhân dùng một NHP như gừng, được thấy vừa an toàn vừa hiệu quả (Borrelli và cs. 2005; xem thêm Chương 7 về gừng). Trong các trường hợp bệnh vừa nghiêm trọng, một thầy thuốc có thể sẵn sàng thúc đẩy việc dùng thảo dược như điều trị chính (tức là liệu pháp duy nhất hơn là phụ trợ) nếu điều trị thông thường không hoạt động như dự kiến hoặc nếu bệnh nhân đã gặp các tác dụng phụ hạn chế việc dùng nó. Ngược lại, nếu một bệnh nhân có bệnh nghiêm trọng hoặc đe doạ tính mạng, việc dùng thuốc thảo dược như điều trị chính sẽ được giới hạn ở các bệnh lý mà không có các liệu pháp thông thường hiệu quả đã biết hoặc mà các thuốc thảo dược có dữ liệu hiệu quả thuyết phục.

Trong mỗi trường hợp, bằng chứng và sự ưa thích của bệnh nhân nên định hướng ra quyết định kết hợp với phán đoán lâm sàng. Nếu bằng chứng gợi ý rằng thuốc thảo dược có thể hiệu quả và không gây hại, thì hợp lý khi các thầy thuốc thảo luận cách tiếp cận trị liệu này với bệnh nhân (Cohen và Eisenberg 2002). Trong các trường hợp NHP tương đối chưa biết đối với thầy thuốc, thầy thuốc nên được khuyến khích tìm lời khuyên về việc dùng nó và xây dựng kinh nghiệm trong các liệu pháp có liên quan và quan tâm đến quần thể bệnh nhân của họ.

21.6 THUỐC THẢO DƯỢC NHƯ ĐIỀU TRỊ PHỤ TRỢ

Nhiều người dùng NHP để tăng tác động của thuốc dược lý hoặc giảm thiểu tác dụng phụ của nó (Yeh và cs. 2000; Boullata 2005). Trong những hoàn cảnh này, khi thuốc thảo dược là phụ trợ, một thầy thuốc có thể cảm thấy thoải mái với một tiêu chuẩn thấp hơn cho bằng chứng hiệu quả so với khi thuốc thảo dược được dùng như điều trị chính. Các ví dụ về trị liệu phụ trợ gồm: dùng butterbur để phòng ngừa đau nửa đầu (Lipton và cs. 2004) cùng với propranolol (Pradalier và cs. 1989), thảo dược y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) và corticosteroid cho chàm (Sheehan và Atherton 1992), và sterol thực vật (de Jongh và cs. 2003) và atorvastatin để điều trị tăng cholesterol máu (Nawrocki và cs. 1995). Để giảm mất ngủ liên quan đến việc dùng methylphenidate (Adesman và Morgan 1999), bệnh nhân rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) có thể dùng melatonin để giúp họ ngủ (Van der Heijden và cs. 2007). Tất nhiên, khi dùng NHP như phụ trợ cho trị liệu bằng thuốc, cần thận trọng để tránh tác hại cho bệnh nhân qua tương tác NHP–thuốc.

21.7 CÁC VẤN ĐỀ VỀ TƯƠNG TÁC THUỐC – THẢO DƯỢC

Một nhân khẩu học quan trọng của người dùng NHP là những người có bệnh lý y tế nghiêm trọng, mãn tính, hoặc tái phát (Roy-Byrne và cs. 2005). Những người này cũng có khả năng cao nhất dùng thuốc theo đơn, và vì khả năng xảy ra biến cố bất lợi tăng với số lượng sản phẩm dùng đồng thời, họ có nguy cơ cao hơn bị tương tác thuốc – thảo dược. Dù có vẻ như chỉ có ít báo cáo về biến cố bất lợi NHP tồn tại, các nghiên cứu đã cho thấy các biến cố bất lợi do tương tác NHP–thuốc vẫn xảy ra nhưng được báo cáo thiếu (Charrois và cs. 2007). Trong một số trường hợp, tương tác NHP–thuốc có thể gây ra tác hại nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong (Ruschitzka và cs. 2000; Kupiec và Raj 2005).

Đáng chú ý, nhiều người dùng NHP báo cáo dùng hơn một NHP cùng lúc (Martin và cs. 2002; Glover và cs. 2003; Lanski và cs. 2003), điều này khiến họ có nguy cơ bị tương tác thảo dược – thảo dược (Goldman và cs. 2008). Một số NHP thường dùng gồm dầu cá, glucosamine, và nhân sâm (Barnes, Bloom, và Nahin 2009). Những chất này đáng chú ý vì mỗi chất đã bị liên quan đến tương tác NHP–thuốc (Singer và cs. 1990; Janetzky và Morreale 1997; Knudsen và Sokol 2008). Việc dùng NHP có đạo đức đòi hỏi thận trọng về việc dùng thuốc đồng thời hoặc dùng nhiều NHP.

Tương tác NHP–thuốc có thể là dược lực động hoặc dược động học và có thể dẫn đến các hiệu ứng cộng thêm (hiệp đồng) hoặc đối lập (đối kháng). Trong một tương tác dược lực động giữa cúc La Mã Đức và warfarin, hiệu ứng của một sản phẩm bị thay đổi bởi sự hiện diện của sản phẩm kia (Baxter và Stockley 2005), và một chỉ số ổn định của sự đông máu, INR, được nâng lên (Segal và Pilote 2006). Các tác giả mô tả hiệu ứng này là kết quả của tác động chống đông kết hợp của hai sản phẩm. Trong một tương tác dược động học, sự hấp thu, phân phối, chuyển hoá, hoặc thải trừ của một sản phẩm bị ảnh hưởng bởi sản phẩm khác (Baxter và Stockley 2005). Cỏ thánh John bị liên quan đến các tương tác dược động học với irinotecan, vì nó sẽ giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương của tác nhân hoá trị này khi dùng đồng thời (Mathijssen và cs. 2002).

Không may, nhiều điều vẫn chưa được biết về tương tác thảo dược – thuốc. Nhiều cây thuốc có ít tài liệu về tính chất dược lý của chúng và thậm chí còn ít hơn về các tương tác tiềm năng của chúng với thuốc dược lý. Một thách thức tồn tại là xác định những tương tác lý thuyết nào sẽ quan trọng về lâm sàng (Brulotte và Vohra 2008). Gần đây, một hướng dẫn nhanh cho các thầy thuốc để đánh giá khả năng xảy ra của một tương tác thảo dược – thuốc đã biết đã được cung cấp (Cvijovic và cs. 2009). Quan trọng là, hướng dẫn này phân biệt giữa các tương tác NHP–thuốc chỉ được báo cáo trên lý thuyết và những tương tác đã được ghi nhận trong các ca bệnh lâm sàng (Hình 21.1).

21.8 CÁC KHUYẾN NGHỊ

Các cải thiện trong chăm sóc lâm sàng, nghiên cứu, và giáo dục có thể thúc đẩy việc dùng thuốc thảo dược có đạo đức, và do đó các lĩnh vực này là trọng tâm của phần Khuyến nghị.

21.8.1 Các khuyến nghị cho chăm sóc lâm sàng

Do sự phổ biến của NHP, chăm sóc bệnh nhân tốt đòi hỏi các thầy thuốc phải hỏi thăm thường quyết về việc dùng mọi sản phẩm — thông thường, bổ sung, và thay thế — nhằm thúc đẩy an toàn của bệnh nhân và chăm sóc có đạo đức. Dù nghiên cứu đang được tiến hành tích cực để mở rộng cơ sở kiến thức về an toàn và hiệu quả của thuốc thảo dược, các thầy thuốc có nghĩa vụ làm việc với bằng chứng tốt nhất hiện có tại thời điểm đó. Cohen và Eisenberg (2002) đã đề xuất một mô hình rất dùng được để đánh giá an toàn và hiệu quả nhằm định hướng phản ứng của thầy thuốc. Nếu an toàn và hiệu quả được biết, thì việc dùng một NHP có thể được thúc đẩy, trong khi vẫn theo dõi chặt chẽ tình trạng của bệnh nhân. Trong các trường hợp NHP được chứng minh là an toàn nhưng hiệu quả của nó trong điều trị một bệnh lý là chưa kết luận được, thầy thuốc nên cho phép dùng NHP nhưng cũng cảnh báo bệnh nhân cần thận trọng. Các thầy thuốc cũng nên theo dõi sự cải thiện trong tình trạng của bệnh nhân do NHP (Cohen và Eisenberg 2002). Khi có bằng chứng cho thấy NHP hiệu quả, nhưng an toàn của nó chưa chắc chắn, thầy thuốc có thể chấp nhận liệu pháp nhưng một lần nữa phải đề nghị thận trọng và theo dõi các biến cố bất lợi ở bệnh nhân (Cohen và Eisenberg 2002). Ngược lại, khi cả an toàn lẫn hiệu quả đều chưa được chứng minh, các thầy thuốc nên tích cực ngăn ngừa việc dùng NHP.

Trong các hoàn cảnh lâm sàng khi bệnh nhân nhất quyết dùng các NHP thiếu bằng chứng ủng hộ, có thể khó để đưa ra các phương án trị liệu vừa hợp lý về y học vừa tôn trọng mong muốn của bệnh nhân (Adams và cs. 2002). Sự tôn trọng tự chủ của bệnh nhân đòi hỏi các chuyên gia chăm sóc sức khoẻ phải được thông tin tốt về các sản phẩm thảo dược để cung cấp thông tin (Sugarman và Burk 1998). Thực hành có đạo đức đòi hỏi các thầy thuốc phải dự đoán và ngăn ngừa tác hại bất cứ khi nào có thể, kể cả các tác hại do tương tác NHP–thuốc. Việc hỏi thăm thường quyết sẽ giúp nâng cao nhận thức của thầy thuốc về việc dùng thuốc thảo dược của bệnh nhân, và một cách tiếp cận chủ động là cần thiết để bất hại.

21.8.2 Các khuyến nghị cho nghiên cứu về thuốc thảo dược

Đã có những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu NHP, nhưng nhiều điều vẫn chưa được biết. Cuối cùng, nghiên cứu nên cung cấp thông tin về hiệu quả và an toàn có thể chuyển giao vào bối cảnh lâm sàng và trở nên hữu ích cho bệnh nhân. Nghiên cứu nên nhằm lấp đầy các khoảng trống kiến thức hiện tại về tác hại tiềm năng và hiệu quả của NHP (Matthews, Lucier, và Fisher 1999) để người tiêu dùng có thể có đủ thông tin đưa ra quyết định được thông tin đầy đủ. Cần thêm dữ liệu về tương tác NHP–thuốc cũng như về an toàn NHP ở các quần thể cụ thể, vì một số nhóm bệnh nhân có thể có nguy cơ cao hơn những nhóm khác (Matthews, Lucier, và Fisher 1999). Một ví dụ về nhóm có nguy cơ cao hơn bị tương tác NHP–thuốc là những người bị rối loạn chức năng gan hoặc thận.

Nên cố gắng xác định các thành phần hoá chất hoạt động trong NHP (Matthews, Lucier, và Fisher 1999). Một khi các thành phần này đã được biết, nghiên cứu NHP nên cố gắng dùng các sản phẩm được đặc trưng tốt với tính không đồng nhất tối thiểu. Mức độ liên quan của nghiên cứu tương lai sẽ được tăng cường nếu dữ liệu hiệu quả so sánh được thu được cho NHP so với các đối thủ dược lý thông thường của chúng. Một nhu cầu nghiên cứu khác liên quan đến việc tìm các cách thích hợp để kết hợp dữ liệu nhằm tiến hành meta-analysis, do tính không đồng nhất hiện tại trong đặc tính và chất lượng sản phẩm, và khi báo cáo về các NHP an toàn và hiệu quả, các phân biệt giữa các công ty và sản phẩm nên được thực hiện để giảm tiềm năng lợi ích thương mại định hướng nghiên cứu (Institute of Medicine (U.S.) Committee on the Use of Complementary and Alternative Medicine 2005). Cuối cùng, do sự báo cáo thiếu liên quan đến giám sát thụ động, giám sát chủ động để ghi nhận an toàn NHP được khuyến nghị, kể cả việc xem xét kỹ các tương tác NHP–thuốc. Một nghiên cứu như vậy hiện đang được tiến hành (Cvijovic và cs. 2009), nhưng cần nhiều hơn nữa các nghiên cứu loại này để cung cấp cho các thầy thuốc bằng chứng họ cần để cung cấp chăm sóc có đạo đức dùng các liệu pháp thảo dược như điều trị chính hoặc phụ trợ.

21.8.3 Các khuyến nghị cho giáo dục về thuốc thảo dược

Các thầy thuốc nên tận dụng các khóa học y khoa liên tục để cập nhật kiến thức của họ về NHP, điều này sẽ tăng khả năng của họ trong việc trả lời các câu hỏi về NHP và dự đoán các tương tác thảo dược – thuốc tiềm năng. Không có thầy thuốc nào được kỳ vọng biết tất cả các tương tác có thể, nhưng nên có một số nỗ lực ít nhất là biết các tương tác phổ biến dựa trên các sản phẩm được dùng thường xuyên trong quần thể bệnh nhân của họ.

Các trường đại học có khoa khoa học sức khoẻ (y, điều dưỡng, dược, v.v.) nên được khuyến khích phát triển và thực hiện một chương trình giảng dạy về NHP, để các nhà cung cấp chăm sóc sức khoẻ tương lai có thể thoải mái và có kiến thức hơn khi thảo luận NHP với bệnh nhân của họ. May mắn là, một số trường đại học đã áp dụng cách tiếp cận này, đó là những trường thuộc Liên minh các Trung tâm Sức khoẻ Học thuật cho Y học Tích hợp. Trọng tâm chính của Liên minh là thúc đẩy các nguyên lý liên quan đến y học tích hợp trong bối cảnh giáo dục; điều này có thể đạt được bằng cách hỗ trợ sự hình thành các chương trình giảng dạy, nghiên cứu, và phương thức trị liệu tiềm năng về y học tích hợp (Consortium of Academic Health Centers for Integrative Medicine 2009a). Có 46 định chế thuộc Liên minh, gồm Đại học Yale, Đại học Johns Hopkins, và Trường Y Harvard (Consortium of Academic Health Centers for Integrative Medicine 2009b).

Giáo dục nhiều hơn về NHP nên giúp các thầy thuốc xử lý một số thách thức liên quan đến việc dùng NHP. Các thầy thuốc sẽ nhận thức được nhiều hơn về các liệu pháp hiệu quả và sẽ có thể đưa ra các phương án thay thế cho bệnh nhân, điều này sẽ giúp cải thiện tự chủ và hướng thiện của bệnh nhân. Ngoài ra, các chuyên gia chăm sóc sức khoẻ sẽ được thông tin hơn về những liệu pháp nào có thể gây hại cho bệnh nhân, và do đó, họ có thể hướng dẫn bệnh nhân tránh các thực hành có hại này. Các quy trình sản xuất tốt là một cách mà các nhà sản xuất có thể cải thiện chất lượng sản phẩm của họ, giúp giảm khả năng nhiễm bẩn, và sản xuất các NHP đáng tin cậy hơn (Institute of Medicine (U.S.) Committee on the Use of Complementary and Alternative Medicine 2005).

21.9 KẾT LUẬN

Hướng thiện, bất hại, và tự chủ của bệnh nhân là những nguyên lý đạo đức sinh học quan trọng của y học thông thường cũng hoàn toàn áp dụng được cho CAM, gồm các thuốc từ thảo dược.

Bệnh nhân có quyền lựa chọn trong điều trị, nhưng quyền này giả định rằng các thầy thuốc của họ có thể cung cấp cho họ đủ thông tin về các phương án trị liệu của họ (thông thường, bổ sung, và thay thế) để họ làm như vậy. Cơ sở bằng chứng về an toàn và hiệu quả NHP đang phát triển, và các thầy thuốc phải nhận thức được tỷ lệ lợi ích–nguy cơ khi tư vấn cho bệnh nhân về việc dùng NHP, dù như điều trị chính hay phụ trợ cho chăm sóc. Kiến thức chi tiết không đầy đủ về dược lý NHP và tương tác NHP–thuốc tạo ra một thách thức lớn, nhưng các chiến lược mới đang nổi lên để giúp các thầy thuốc và nhà khoa học phát triển kiến thức đồng thời tối ưu hoá chăm sóc bệnh nhân. Do sự phổ biến của NHP, một trong những cách thực dụng nhất để tối ưu hoá chăm sóc là khuyến khích thảo luận cởi mở về việc dùng mọi sản phẩm. Để thúc đẩy tiết lộ đầy đủ, các thầy thuốc nên xây dựng các mối quan hệ tôn trọng trong đó bệnh nhân biết rằng sở thích, giá trị, và niềm tin của họ sẽ được xem xét khi đưa ra các quyết định điều trị.

Khi các NHP ngày càng trở nên phổ biến, có các cân nhắc và thách thức về đạo đức phải được giải quyết. Với nghiên cứu liên tục và sự chú ý cẩn thận đến chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm, các vấn đề xung quanh việc dùng thuốc thảo dược có đạo đức sẽ được xử lý theo cách thúc đẩy hướng thiện, bất hại, và tự chủ của bệnh nhân.

Tài liệu dẫn (2238 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Adams, K. E., M. H. Cohen, D. Eisenberg, and A. R. Jonsen. 2002. Ethical considerations of complementary and alternative medical therapies in conventional medical settings. Ann Intern Med 137(8):660–4. Adesman, A. R., and A. M. Morgan. 1999. Management of stimulant medications in children with attention- deficit/hyperactivity disorder. Pediatr Clin North Am 46(5):945–63. Alvarez-Requejo, A., A. Carvajal, B. Begaud, Y. Moride, T. Vega, and L. H. Arias. 1998. Under-reporting of adverse drug reactions. Estimate based on a spontaneous reporting scheme and a sentinel system. Eur J Clin Pharmacol 54(6):483–8. Barnes, P. M., B. Bloom, and R. L. Nahin. 2009. Complementary and alternative medicine use among adults and children: United States, 2007. Natl Health Stat Report (12):1–23. Beauchamp, T. L., and J. F. Childress. 2009. Principles of Biomedical Ethics. 6th ed. New York: Oxford

University Press. Bent, S., and R. Ko. 2004. Commonly used herbal medicines in the United States: A review. Am J Med

116(7):478–85. Borrelli, F., R. Capasso, G. Aviello, M. H. Pittler, and A. A. Izzo. 2005. Effectiveness and safety of ginger in the treatment of pregnancy-induced nausea and vomiting. Obstet Gynecol 105(4):849–56. Boullata, J. 2005. Natural health product interactions with medication. Nutr Clin Pract 20(1):33–51. Brulotte, J., and S. Vohra. 2008. Epidemiology of NHP-drug interactions: Identification and evaluation. Curr

Drug Metab 9(10):1049–54. Bu, L. N., M. H. Chang, Y. H. Ni, H. L. Chen, and C. C. Cheng. 2007. Lactobacillus casei rhamnosus Lcr35 in children with chronic constipation. Pediatr Int 49(4):485–90. Canadian Pharmacists Association. 2009. e-CPS. Ottawa: Canadian Pharmacists Association. Carpinella, M. C., and M. Rai. 2009. Preface to Novel Therapeutic Agents from Plants, by M. C. Carpinella and

M. Rai ed. ix–x. Enfield, NH: Science Publishers.

Centers for Disease Control and Prevention (CDC). 2004. Lead poisoning associated with ayurvedic medica- tions—five states, 2000–2003. MMWR 53(26):582–4. Charrois, T. L., R. L. Hill, D. Vu, B. C. Foster, H. S. Boon, K. Cramer, and S. Vohra. 2007. Community identi- fication of natural health product-drug interactions. Ann Pharmacother 41(7):1124–9. Charrois, T. L., G. Sandu, and S. Vohra. 2006. Probiotics. Pediatr Rev 27(4):137–9. Cohen, M. H., and D. M. Eisenberg. 2002. Potential physician malpractice liability associated with comple- mentary and integrative medical therapies. Ann Intern Med 136(8):596–603. Committee on Children with Disabilities. 2001. American Academy of Pediatrics: Counseling families who choose complementary and alternative medicine for their child with chronic illness or disability. Pediatrics 107(3):598–601. Consortium of Academic Health Centers for Integrative Medicine. 2009a. About us. http://imconsortium.org/ about/home.html (accessed September 11, 2009). Consortium of Academic Health Centers for Integrative Medicine. 2009b. Members. http://imconsortium.org/ members/home.html (accessed September 10, 2009). Cvijovic, K., H. Boon, J. Barnes, J. Brulotte, W. Jaeger, M. Murty, D. Vu, S. Reid, S. Vohra. 2009. A tool for rapid identification of potential herbal medicine–drug interactions. Can Pharm J 142(5):224–227,e1. Cvijovic, K., H. Boon, J. Brulotte et al. 2009. Pharmacy study of natural health product adverse reactions

(SONAR): Piloting an active surveillance model in community pharmacies. Pharm Biol 47(Suppl. 1):21. de Jongh, S., M. N. Vissers, P. Rol, H. D. Bakker, J. J. Kastelein, and E. S. Stroes. 2003. Plant sterols lower LDL cholesterol without improving endothelial function in prepubertal children with familial hypercholesterolaemia. J Inherit Metab Dis 26(4):343–51. Doyle, H., and M. Kargin. 1996. Herbal stimulant containing ephedrine has also caused psychosis. BMJ

313(7059):756. Eisenberg, D. M., R. B. Davis, S. L. Ettner, S. Appel, S. Wilkey, M. Van Rompay, and R. C. Kessler. 1998.

Trends in alternative medicine use in the United States, 1990–1997: Results of a follow-up national survey. JAMA 280(18):1569–75. Ernst, E. 1998. Harmless herbs? A review of the recent literature. Am J Med 104(2):170–8. Ernst, E. 2005. The efficacy of herbal medicine—an overview. Fundam Clin Pharmacol 19(4):405–9. Ernst, E., and M. H. Cohen. 2001. Informed consent in complementary and alternative medicine. Arch Intern

Med 161(19):2288–92. European Medicines Agency. 2008. Committee on herbal medicinal products (HMPC). http://emea.europa.eu/ htms/general/contacts/HMPC/HMPC.html (accessed August 28, 2009). Gagnier, J. J., H. Boon, P. Rochon, D. Moher, J. Barnes, C. Bombardier, and Group CONSORT. 2006. Reporting randomized, controlled trials of herbal interventions: An elaborated CONSORT statement. Ann Intern Med 144(5):364–7. Gagnier, J. J., J. DeMelo, H. Boon, P. Rochon, and C. Bombardier. 2006. Quality of reporting of randomized controlled trials of herbal medicine interventions. Am J Med 119(9):800.e1–11. Gardiner, P., and D. S. Riley. 2007. Herbs to homeopathy—medicinal products for children. Pediatr Clin North

Am 54(6):859–74. Ghosh, M., M. Thapliyal, and K. Gurumurthi. 2009. Anticancer compounds of plant origin. In Novel Therapeutic

Agents from Plants. eds. M. C. Carpinella and M. Rai, 1–35. Enfield, NH: Science Publishers. Glover, D. D., M. Amonkar, B. F. Rybeck, and T. S. Tracy. 2003. Prescription, over-the-counter, and herbal medicine use in a rural, obstetric population. Am J Obstet Gynecol 188(4):1039–45. Goldman, R. D., A. L. Rogovik, D. Lai, and S. Vohra. 2008. Potential interactions of drug–natural health products and natural health products–natural health products among children. J Pediatr 152(4):521–6, 526.e1–4. Guyatt, G. H., A. Heyting, R. Jaeschke, J. Keller, J. D. Adachi, and R. S. Roberts. 1990. N of 1 randomized trials for investigating new drugs. Control Clin Trials 11(2):88–100. Guyatt, G., D. Sackett, D. W. Taylor, J. Chong, R. Roberts, and S. Pugsley. 1986. Determining optimal ther apy—randomized trials in individual patients. NEJM 314(14):889–92. Halberstein, R. A. 2005. Medicinal plants: Historical and cross-cultural usage patterns. Ann Epidemiol

15(9):686–99. Health Canada. 2005. Natural health products directorate. http://hc-sc.gc.ca/ahc-asc/branch-dirgen/hpfb-dgpsa/ nhpd-dpsn/index-eng.php (accessed August 28, 2009). Health Canada and Ipsos Reid. 2005. Baseline natural health products survey among consumers. http://hc-sc.

gc.ca/dhp-mps/alt_formats/hpfb-dgpsa/pdf/pubs/eng_cons_survey-eng.pdf (accessed August 28, 2009). Institute of Medicine (U.S.) Committee on the Use of Complementary and Alternative Medicine by the

American Public Board on Health Promotion and Disease Prevention. 2005. Complementary and Alternative Medicine in the United States. Washington, DC: National Academies Press.

Janetzky, K., and A. P. Morreale. 1997. Probable interaction between warfarin and ginseng. Am J Health Syst

Pharm 54(6):692–3. Kelly, J. P., D. W. Kaufman, K. Kelley, L. Rosenberg, T. E. Anderson, and A. A. Mitchell. 2005. Recent trends in use of herbal and other natural products. Arch Intern Med 165(3):281–6. Kemper, K. J., and M. Cohen. 2004. Ethics meet complementary and alternative medicine: New light on old principles. Contemp Pediatr 21(3)(03):61. Kemper, K. J., S. Vohra, and R. Walls. 2008. Task force on complementary and alternative medicine: Provisional section on complementary, holistic, and integrative medicine. Pediatrics 122(6):1374–86. Kennedy, J. 2005. Herb and supplement use in the U.S. adult population. Clin Ther 27(11):1847–58. Kew, J., C. Morris, A. Aihie, R. Fysh, S. Jones, and D. Brooks. 1993. Arsenic and mercury intoxication due to

Indian ethnic remedies. BMJ 306(6876):506–7. Khader, Y., F. A. Sawair, A. Ayoub, N. Ayoub, S. Z. Burgan, and Z. Amarin. 2008. Knowledge and attitudes of lay public, pharmacists, and physicians toward the use of herbal products in north Jordan. J Altern Complement Med 14(10):1186–7. King, S. R., T. J. Carlson, and K. Moran. 1996. Biological diversity, indigenous knowledge, drug discovery and intellectual property rights: Creating reciprocity and maintaining relationships. J Ethnopharmacol 51(1–3):45–57. Knudsen, J. F., and G. H. Sokol. 2008. Potential glucosamine-warfarin interaction resulting in increased international normalized ratio: Case report and review of the literature and MedWatch database. Pharmacotherapy 28(4):540–8. Kupiec, T., and V. Raj. 2005. Fatal seizures due to potential herb-drug interactions with Ginkgo biloba. J Anal

Toxicol 29(7):755–8. Lanski, S. L., M. Greenwald, A. Perkins, and H. K. Simon. 2003. Herbal therapy use in a pediatric emergency department population: Expect the unexpected. Pediatrics 111(5 Pt 1):981–5. Lewin, M. B., R. M. Bryant, A. L. Fenrich, and R. G. Grifka. 1996. Cisapride-induced long QT interval.

J Pediatr 128(2):279–81. Lipton, R. B., H. Gobel, K. M. Einhaupl, K. Wilks, and A. Mauskop. 2004. Petasites hybridus root (butterbur) is an effective preventive treatment for migraine. Neurology 63(12):2240–4. Low, D. T. 2009. The use of botanicals during pregnancy and lactation. Altern Ther Health Med 15(1):54–8. Martin, K. J., T. R. Jordan, A. D. Vassar, and D. B. White. 2002. Herbal and nonherbal alternative medicine use in northwest Ohio. Ann Pharmacother 36(12):1862–9. Mathijssen, R. H., J. Verweij, P. de Bruijn, W. J. Loos, and A. Sparreboom. 2002. Effects of St. John’s wort on irinotecan metabolism. J Natl Cancer Inst 94(16):1247–9. Matthews, H. B., G. W. Lucier, and K. D. Fisher. 1999. Medicinal herbs in the United States: Research needs.

Environ Health Perspect 107(10):773–8. May, B., S. Kohler, and B. Schneider. 2000. Efficacy and tolerability of a fixed combination of peppermint oil and caraway oil in patients suffering from functional dyspepsia. Aliment Pharmacol Ther 14(12):1671–7. Mendelsohn, R., and M. J. Balick. 1995. The value of undiscovered pharmaceuticals in tropical forests. Econ

Bot 49(2):223–8. Muller-Lissner, S. A. 1987. Treatment of chronic constipation with cisapride and placebo. Gut 28(8):1033–8. Nawrocki, J. W., S. R. Weiss, M. H. Davidson et al. 1995. Reduction of LDL cholesterol by 25% to 60% in patients with primary hypercholesterolemia by atorvastatin, a new HMG-CoA reductase inhibitor. Arterioscler Thromb Vasc Biol 15(5):678–82. Nurko, S., J. A. Garcia-Aranda, L. B. Worona, and O. Zlochisty. 2000. Cisapride for the treatment of constipa- tion in children: A double-blind study. J Pediatr 136(1):35–40. Ozdemir, S., I. Yalug, and A. T. Aker. 2008. Serotonin syndrome associated with sertraline monotherapy at therapeutic doses. Prog Neuropsychopharmacol Biol Psychiatry 32(3):897–8. Pakzad, K., B. A. Boucher, N. Kreiger, and M. Cotterchio. 2007. The use of herbal and other non-vitamin, non- mineral supplements among pre- and post-menopausal women in Ontario. Can J Public Health 98(5):383–8. Pittler, M. H., R. Guo, and E. Ernst. 2008. Hawthorn extract for treating chronic heart failure. Cochrane

Database Syst Rev (1):1–30. Poon, W. T., Y. H. Lam, C. K. Lai, A. Y. Chan, and T. W. Mak. 2007. Analogues of erectile dysfunction drugs:

An under-recognised threat. Hong Kong Med J 13(5):359–63. Pradalier, A., G. Serratrice, M. Collard et al. 1989. Long-acting propranolol in migraine prophylaxis: Results of a double-blind, placebo-controlled study. Cephalalgia 9(4):247–53. Predy, G. N., V. Goel, R. Lovlin, A. Donner, L. Stitt, and T. K. Basu. 2005. Efficacy of an extract of North

American ginseng containing poly-furanosyl-pyranosyl-saccharides for preventing upper respiratory tract infections: A randomized controlled trial. CMAJ 173(9):1043–8.

Raskin, I., D. M. Ribnicky, S. Komarnytsky et al. 2002. Plants and human health in the twenty-first century.

Trends Biotechnol 20(12):522–31. Rates, S. M. 2001. Plants as source of drugs. Toxicon 39(5):603–13. Roy-Byrne, P. P., A. Bystritsky, J. Russo, M. G. Craske, C. D. Sherbourne, and M. B. Stein. 2005. Use of herbal medicine in primary care patients with mood and anxiety disorders. Psychosomatics 46(2):117–22. Ruschitzka, F., P. J. Meier, M. Turina, T. F. Luscher, and G. Noll. 2000. Acute heart transplant rejection due to

St. John’s wort. Lancet 355(9203):548–9. Segal, R., and L. Pilote. 2006. Warfarin interaction with Matricaria chamomilla. CMAJ 174(9):1281–2. Sheehan, M. P., and D. J. Atherton. 1992. A controlled trial of traditional Chinese medicinal plants in wide- spread non-exudative atopic eczema. Br J Dermatol 126(2):179–84. Singer, P., S. Melzer, M. Goschel, and S. Augustin. 1990. Fish oil amplifies the effect of propranolol in mild essential hypertension. Hypertension 16(6):682–91. Slifman, N. R., W. R. Obermeyer, B. K. Aloi, S. M. Musser, W. A. Correll Jr., S. M. Cichowicz, J. M. Betz, and L. A. Love. 1998. Contamination of botanical dietary supplements by Digitalis lanata. NEJM 339(12):806–11. Stasio, M. J., K. Curry, K. M. Sutton-Skinner, and D. M. Glassman. 2008. Over-the-counter medication and herbal or dietary supplement use in college: Dose frequency and relationship to self-reported distress. J Am Coll Health 56(5):535–47. Stickel, F., S. Droz, E. Patsenker, K. Bogli-Stuber, B. Aebi, and S. L. Leib. 2009. Severe hepatotoxicity fol- lowing ingestion of Herbalife nutritional supplements contaminated with Bacillus subtilis. J Hepatol 50(1):111–7. Stockley, I. ed. 2005. Stockley’s Drug Interactions, Electronic ed. London: Pharmaceutical Press. http://www.

medicinescomplete.com.login.ezproxy.library.ualberta.ca/mc/alerts/current (accessed November 9, 2010). Sugarman, J., and L. Burk. 1998. Physicians’ ethical obligations regarding alternative medicine. JAMA

280(18):1623–5. Tanaka, M. J., B. M. Gryzlak, M. B. Zimmerman, N. L. Nisly, and R. B. Wallace. 2008. Patterns of natural herb use by Asian and Pacific Islanders. Ethn Health 13(2):93–108. Taylor, J. A., W. Weber, L. Standish, H. Quinn, J. Goesling, M. McGann, and C. Calabrese. 2003. Efficacy and safety of Echinacea in treating upper respiratory tract infections in children: A randomized controlled trial. JAMA 290(21):2824–30. U.S. Food and Drug Administration. 2009a. Dietary supplements. http://fda.gov/Food/DietarySupplements/ default.htm (accessed August 28, 2009). U.S. Food and Drug Administration. 2009b. FDA uncovers additional tainted weight loss products. http://fda.

gov/NewsEvents/Newsroom/PressAnnouncements/ucm149547.htm (accessed September 06, 2009). Van der Heijden, K. B., M. G. Smits, E. J. Van Someren, K. R. Ridderinkhof, and W. B. Gunning. 2007. Effect of melatonin on sleep, behavior, and cognition in ADHD and chronic sleep-onset insomnia. J Am Acad Child Adolesc Psychiatry 46(2):233–41. Wheaton, A. G., H. M. Blanck, Z. Gizlice, and M. Reyes. 2005. Medicinal herb use in a population-based survey of adults: Prevalence and frequency of use, reasons for use, and use among their children. Ann Epidemiol 15(9):678–85. Whiskey, E., U. Werneke, and D. Taylor. 2001. A systematic review and meta-analysis of Hypericum perfora- tum in depression: A comprehensive clinical review. Int Clin Psychopharmacol 16(5):239–52. Wilt, T. J., A. Ishani, G. Stark, R. MacDonald, J. Lau, and C. Mulrow. 1999. Saw palmetto extracts for treatment of benign prostatic hyperplasia: A systematic review. JAMA 281(6):515. World Health Organization. 2008. Traditional medicine. http://who.int/mediacentre/factsheets/fs134/en/

(accessed September 02, 2009). Yeh, C. H., J. L. Tsai, W. Li, H. M. Chen, S. C. Lee, C. F. Lin, and C. P. Yang. 2000. Use of alternative therapy among pediatric oncology patients in Taiwan. Pediatr Hematol Oncol 17(1):55–65.

Cụm 1 — Phương pháp và bối cảnh

Chương 1 là tấm bản đồ: lịch sử, quy định, xu hướng, nhu cầu nghiên cứu. Chương 20 trình bày cách phân tích thành phần hoạt tính. Chương 22 hỏi câu khó nhất: làm sao đưa thảo dược vào một hệ thống y tế vốn được thiết kế cho thuốc đơn chất.

Chương 22Tích hợp thảo dược vào thực hành dựa trên bằng chứng

L. Zhang, K. Xue & H. Fong · bản gốc tr. 476-487

22.1 GIỚI THIỆU

Việc tích hợp y học thảo dược và các hình thức y học truyền thống (TM) khác vào hệ thống y tế hiện đại có thể làm theo một trong ba cách. Thứ nhất, nó có thể được đưa vào như một bộ phận không thể tách rời của hệ thống chăm sóc sức khỏe chính thức của một quốc gia, trong đó mỗi hình thức được công nhận riêng rẽ là những hình thức chăm sóc sức khỏe hợp pháp trong cùng một khuôn khổ. Thứ hai, nó có thể được tích hợp vào thực hành với y học hiện đại thông qua từng thầy thuốc cá nhân. Thứ ba, thực hành truyền thống và hiện đại có thể được tích hợp như hai nhánh của khoa học y học, với sự đồng hợp tối hậu của các yếu tố của cả hai để tạo thành một nhánh mới (Tổ chức Y tế Thế giới 2000a). Việc đưa y học truyền thống và y học hiện đại dựa trên bằng chứng (EBM) vào như những bộ phận không thể tách rời của hệ thống chăm sóc sức khỏe chính thức của một quốc gia là con đường có khả năng đạt được nhất, và nó đã được chứng minh là khả thi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ (Tổ chức Y tế Thế giới 2001). Ngược lại, việc đưa các phương thức y học truyền thống như y học thảo dược vào y học hiện đại hay EBM bằng cách thứ hai hoặc cách thứ ba thì không dễ đạt được, vì hàng loạt lý do khoa học, văn hóa, giáo dục và pháp lý.

Trong nhiều thập kỷ, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã quảng bá một hệ thống đào tạo y học trong đó các thầy thuốc y học hiện đại bắt buộc phải được đào tạo chính quy một phần về y học cổ truyền Trung Hoa (TCM), để họ biết các cách tiếp cận phù hợp của TCM khi thực hành y học phương Tây. Tuy nhiên, việc ghi nhận tích hợp thành công đó vào thực hành lâm sàng còn thiếu (Giordano, Garcia và Strickland 2004). Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, Úc, Canada và các thành viên Liên minh châu Âu, việc dùng phổ biến y học thảo dược dưới hình thức y học bổ sung và thay thế (CAM) hay y học thực vật trong hai đến ba thập kỷ qua đã tạo ra một ngành công nghiệp đa quốc gia trị hàng tỷ đô la, các tổ chức nghề nghiệp và thương mại, các hội nghị thực hành và nghiên cứu cấp quốc gia và quốc tế, sự hình thành các phòng khám và cơ sở thực hành y học tích hợp chuyên biệt trong điều trị đau và trị liệu ung thư phụ trợ, việc đưa các khoá học CAM vào các trường y cổ truyền, sự ra đời các chương trình đào tạo CAM ở bậc đại học, và việc thành lập các cơ quan tài trợ nghiên cứu như Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Thay thế (NCCAM) thuộc Viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) và Viện Quốc gia về Y học Bổ sung (NICM) của Úc. Do những phát triển đó, vấn đề tích hợp y học CAM, kể cả các chế phẩm thảo dược, vào y học hiện đại đã là chủ đề của các cuộc thảo luận quốc tế liên tục trong vài năm gần đây (Fong 2002; Barrett 2003; Ruggle 2005; Boyd 2007; Geffen 2007; Evans 2008; Grimaldi 2008; Shang và cs. 2008; Jobst 2009; Joos, Musselmann và Szecsenyl 2009).

Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả hoặc an toàn cho phần lớn y học thảo dược vẫn chưa được xác lập đầy đủ bằng cách tiếp cận dựa trên bằng chứng. Hơn nữa, còn phải giải quyết các vấn đề khác như khoa học, văn hóa, giáo dục, kinh tế và pháp lý. Trong chương này, chúng tôi xem xét hiện trạng và các vấn đề hay yếu tố khoa học chính ảnh hưởng đến việc tích hợp y học thảo dược vào trị liệu y học dựa trên bằng chứng.

22.2 HIỆN TRẠNG VÀ CÁC VẤN ĐỀ CHÍNH CỦA VIỆC TÍCH HỢP Y HỌC THẢO DƯỢC VÀO TRỊ LIỆU Y HỌC DỰA TRÊN BĂNG CHỨNG

Y học thảo dược ngày càng được dùng nhiều để nâng cao sức khỏe chung và tinh thần, và cũng được dùng đơn độc cho các vấn đề sức khỏe cụ thể hoặc cùng với y học hiện đại (Bruno và Ellis 2005; Kennedy 2005). Một nghiên cứu quần thể gần đây trên 2526 người lớn ở bang Victoria, Úc cho thấy gần một phần tư dân số người lớn đã dùng một hình thức nào đó của y học thảo dược trong năm 2006–2007 (Zhang và cs. 2008). Tương tự, khoảng một trong năm, tức là ước tính 38,2 triệu người lớn ở Hoa Kỳ, đã dùng thảo dược và chất bổ sung trong năm 2002, theo Khảo sát Sức khỏe Dân cư Quốc gia (National Health Interview Survey) — cuộc khảo sát đã phỏng vấn 31044 đại diện cho dân cư dân sự, không bị giam giữ của Hoa Kỳ (Kennedy 2005). Được thành lập năm 1999, Consortium of Academic Health Centers for Integrative Medicine đại diện cho 44 trung tâm y tế học thuật ở Hoa Kỳ và Canada. Consortium này làm việc để đưa kiến thức CAM, chẳng hạn các trị liệu thảo dược, vào chương trình của các trường y, và để thiết lập các chuẩn mực cho nghiên cứu trong y học tích hợp cùng các chiến lược tích hợp các điều trị thay thế vào chăm sóc lâm sàng.

Hiện nay, hàng nghìn sản phẩm thảo dược TM và các dược liệu CAM khác có sẵn trên thế giới như những tác nhân trị liệu. Thế nhưng rất ít trong số các sản phẩm này đã được thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) theo Nguyên tắc Thực hành Lâm sàng Tốt (ICH GCP) để xác định hiệu quả và an toàn của chúng. Trong gần 2000 nghiên cứu lâm sàng về y học thảo dược được liệt kê trên Cochrane Controlled Trials Register tính đến tháng 6 năm 2009, phần lớn liên quan đến thảo dược hay y học thực vật từ một cây đơn lẻ (www.thecochranelibrary.com). Những năm gần đây, trong trường hợp của các dược thảo đa thành phần, số lượng RCT ngày càng tăng về y học thảo dược truyền thống đã được báo cáo trong tài liệu (Tổ chức Y tế Thế giới 2004). Ví dụ, một nghiên cứu của Úc về một bài thuốc y học cổ truyền Trung Hoa để điều trị viêm mũi dị ứng đã kết luận rằng có bằng chứng cấp độ II, đủ để củng cố việc dùng y học cổ truyền Trung Hoa cho cả viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm (Xue và cs. 2003). Không may, chất lượng của phần lớn các nghiên cứu lâm sàng về y học thảo dược được báo cáo đến nay là một mối quan ngại lớn, do hàng loạt yếu tố đã làm cho dữ liệu có giá trị đáng ngờ. Trong một tổng quan 206 RCT về y học thảo dược, được công bố trên Medline từ năm 1966 đến 2003, các thành phần phương pháp quan trọng của RCT — đặc biệt là che giấu phân bổ, sinh chuỗi phân bổ và phân tích theo ý định điều trị (intention-to-treat) — đều được báo cáo chưa đầy đủ. Trong các nghiên cứu này, chỉ hơn một phần tư số thử nghiệm báo cáo đầy đủ về che mắt, và một phần năm báo cáo về việc sinh chuỗi phân bổ ngẫu nhiên (Gagnier và cs. 2006). Hơn nữa, một tổng quan trước đó về 2938 RCT về TCM được báo cáo trong giai đoạn 1980–1997 (Tang, Zhan và Ernst 1999) đã kết luận rằng phần lớn các nghiên cứu này mắc các khuyết tật phương pháp. Chẳng hạn, chỉ 15% số nghiên cứu dùng che mắt, cỡ mẫu phần lớn dưới 300 bệnh nhân, nhóm đối chứng không đầy đủ, ít nghiên cứu dùng thước đo kết quả định lượng, và các nghiên cứu mang tính chất ngắn hạn.

Đã có nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng in vitro và in vivo về y học thảo dược, và chúng thường ủng hộ các tuyên bố trị liệu truyền thống. Tuy nhiên, các tổng quan có hệ thống về giao thức nghiên cứu hoặc về việc diễn giải và kiểm chứng dữ liệu còn thiếu. Xa hơn, việc chuyển dịch một hiệu ứng sinh học hay dược lý in vitro và/hoặc in vivo của một y học thảo dược thành công dụng trên người có thể không thành công, do khác biệt giống loài hoặc các hoàn cảnh làm giảm nhẹ khác, kể cả việc đơn giản là gán một kết quả sinh học hay lâm sàng cho tên cây mẹ, mà bỏ qua loại chiết xuất thực vật, phương pháp chế biến, và dạng bào chế dược lý — những thứ luôn chứa hàm lượng và tỷ lệ thành phần hoá học hoạt tính khác nhau (Brinker 2009).

Bên cạnh các vấn đề sinh học hay dược lý tiền lâm sàng, chất lượng của sản phẩm thảo dược có thể ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng, và vì thế có thể tác động đến việc tích hợp thành công của chúng vào EBM. Chất lượng y học thảo dược có thể khác biệt đáng kể do các yếu tố nội tại và ngoại sinh. Khác biệt loài, đặc hiệu cơ quan, cùng các biến thiên theo nhịp ngày và theo mùa là những ví dụ về yếu tố nội tại có thể ảnh hưởng đến sự tích luỹ định tính và định lượng các thành phần hoá học hoạt tính về mặt sinh học hay dược lý do cây thảo dược sản xuất và/hoặc tích luỹ. Các yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến chất lượng y học thảo dược gồm điều kiện môi trường, thực hành canh tác và thu hái ngoài đồng, xử lý sau thu hoạch, bảo quản, sản xuất, nhiễm bẩn ngoài ý muốn, thay thế và pha trộn cố ý (Awang 1997; Huang, Wen và Hsiao 1997; Slifman và cs. 1998; Mahady, Fong và Farnsworth 2001; Cordell 2002; Fong 2002; Chadwick và Fong 2006).

22.3 CÁC YẾU TỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HOẶC ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC TÍCH HỢP Y HỌC THẢO DƯỢC VÀO THỰC HÀNH Y HỌC HIỆN ĐẠI

Một loạt các vấn đề chất lượng, an toàn và hiệu quả có liên quan lẫn nhau có thể góp phần vào việc tích hợp hợp lý và thành công y học thảo dược vào thực hành y học hiện đại.

22.3.1 Các vấn đề chất lượng của thảo dược

Nền tảng để đảm bảo hiệu quả và khả năng tái lập của bất kỳ tác nhân dược lý nào, dù là một hoá chất đơn lẻ hay một hỗn hợp thảo dược phức tạp, là chất lượng được đảm bảo của sản phẩm. Trong trường hợp thuốc hoá chất đơn lẻ, chất lượng và các tính chất được định nghĩa và ghi nhận rõ ràng trong các dược điển hoặc trong hồ sơ lưu tại các cơ quan quản lý hay cơ quan cấp phép lưu hành. Mặt khác, các y học thảo dược, dù là thảo dược đơn vị hay sản phẩm đa vị, đều thiếu đồng nhất về chất lượng hoá học và vật lý do nhiều yếu tố đã nêu ở trên. Tất cả các yếu tố này đã góp phần vào việc các y học thảo dược bị liệt kê dài trên các phương tiện truyền thông khoa học và đại chúng là có chất lượng kém và đáng ngờ về xác thực.

Trong khảo sát hậu thị trường trước đây của chúng tôi về các sản phẩm nhân sâm thương mại chọn lọc, được chế từ Panax ginseng C.A. Meyer, P. quinquefolius L. và Eleutherococcus senticosus Max (eleuthero), được bán ở Bắc Mỹ trong năm 1995–1998, chúng tôi thấy 26% các sản phẩm này không đạt quy định trên nhãn về hàm lượng ginsenoside của các sản phẩm Panax ginseng và Panax quinquefolius (Fitzloff, Yat và Lu 1998). Các nghiên cứu về chất lượng sản phẩm cỏ thánh John cho thấy hàm lượng hypericin dao động từ 22% đến 165%, và hàm lượng silymarin trong các sản phẩm cây kế sữa (Silybum marianum L. Gaertn.) dao động từ 58% đến 116% so với quy định trên nhãn (Schulz, Hubner và Ploch 1997). Gilroy và cs. (2003) đã báo cáo cuộc điều tra của họ về các y học thảo dược được bán ở Hoa Kỳ với tên "echinacea". Tổng cộng 59 sản phẩm đã được nghiên cứu (Gilroy và cs. 2003), trong đó bảy trong chín sản phẩm được cho là chuẩn hoá chứa hàm lượng hợp chất dấu ấn echinacoside hoặc acid cichoric thấp hơn đáng kể so với nội dung ghi trên nhãn, còn hai sản phẩm kia hoàn toàn không có hợp chất nào trong hai chất này.

Một vấn đề chất lượng ngoại sinh lớn khác là thay thế và/hoặc pha trộn. Thảo dược thu hái từ thiên nhiên, cũng như một số nguyên liệu nguồn trồng trọt, khi tại một nông trường hay một địa điểm có trồng nhiều hơn một loài, có thể dẫn đến việc thu hái phải loài không phải mục tiêu do thay thế ngoài ý muốn hoặc pha trộn cố ý. Việc thay thế Periploca sepium Bunge cho Eleutherococcus senticosus (eleuthero) đã được ghi nhận rõ (Awang 1997), và Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã lần theo các phản ứng có hại vốn được quy cho cây mã đề (Plantago ovata Forsk.), phát hiện chúng thực ra do mao địa hoàng (Digitalis lanata Ehr.) gây ra — một chất nhiễm bẩn xâm nhập trong quá trình thu hái mã đề (Slifman và cs. 1998).

Việc pha trộn ngoài ý muốn trong quá trình sản xuất với kim loại nặng, vi sinh vật và các tác nhân hoá học (thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và kim loại nặng), cũng như với vật thể lạ như côn trùng, động vật, bộ phận động vật và chất thải động vật, ở bất kỳ giai đoạn nào trong sản xuất hay mua sắm nguyên liệu thực vật nguồn, đều có thể tạo ra nguyên liệu nguồn không an toàn (Fong 2002). Bên cạnh việc pha trộn ngoài ý muốn trong quá trình sản xuất, đã được xác lập rõ ràng rằng y học Ayurveda và TCM đôi khi dùng các hỗn hợp phức tạp của thực vật, động vật và khoáng vật như chì, thuỷ ngân, cadmi, asen và vàng trong một số bài thuốc (Ernst và Thompson Coon 2001).

Có lẽ trở ngại nghiêm trọng nhất đối với việc tích hợp y học thảo dược vào y học cổ truyền là việc pha trộn cố ý các sản phẩm y học thảo dược với thuốc tổng hợp. Từ lâu đã được ghi nhận rằng các y học thảo dược Trung Hoa hay Ayurveda đa thành phần bị pha trộn với các thuốc tổng hợp chống viêm như phenylbutazone, indomethacin và/hoặc corticosteroid trong các bài thuốc trị viêm khớp (Farnsworth 1993). Một nghiên cứu của Đài Loan về pha trộn hoá chất trong TM thấy rằng khoảng 24% trong 2609 mẫu bài thuốc thu thập bởi tám bệnh viện lớn chứa một hoặc nhiều tác nhân trị liệu tổng hợp (Huang, Wen và Hsiao 1997). Trong những năm gần đây, trường hợp khét tiếng nhất trong các ca đã ghi nhận là PC-SPES, một hỗn hợp thảo dược được cho là của Trung Hoa, được bán ở Hoa Kỳ để thúc đẩy sức khoẻ tuyến tiền liệt, và được nhiều bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt dùng vì hiệu quả đáng chú ý. Không may, các báo cáo đã chứng minh sản phẩm này bị pha trộn với estrogen, warfarin và các dược phẩm khác (Blumenthal 2002; Cordell 2002). Các ví dụ vừa dẫn chỉ là một vài trong số các vấn đề kiểm soát chất lượng (QC) — hay nói đúng hơn là thiếu kiểm soát chất lượng — gắn với y học thảo dược, và chúng ảnh hưởng lớn đến việc tích hợp thành công của nó vào EBM hiện đại.

22.3.2 Đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng trong chế biến, sản xuất và chế phẩm thảo dược (các vấn đề về thực hành sản xuất tốt)

Yếu tố ngoại sinh quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng y học thảo dược là sự thiếu các chính sách hiệu quả về đảm bảo chất lượng (QA) và kiểm soát chất lượng (QC) trong chế biến và sản xuất các sản phẩm thảo dược theo thực hành sản xuất tốt (GMP; Tổ chức Y tế Thế giới 2007b). Các chính sách này có thể khác nhau giữa các quốc gia (Tổ chức Y tế Thế giới 1998). Ở một số nước, y học thảo dược được quản lý như thuốc và phải tuân theo các chuẩn mực bắt buộc, trong khi ở những nước khác, rất ít sản phẩm thực vật có sẵn dưới dạng thuốc kê đơn hay thuốc không kê đơn (OTC).

Phần lớn y học thảo dược được bán ở Hoa Kỳ được bán như chất bổ sung thực phẩm theo quy định của Đạo luật Sức khoẻ và Giáo dục về Chất bổ sung Thực phẩm (DSHEA) năm 1994, và chỉ gần đây mới được pháp luật bắt buộc sản xuất theo cGMP (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm 2007). Không may, các yêu cầu QA/QC còn thiếu rất nhiều so với các yêu cầu bắt buộc trong sản xuất thuốc kê đơn và thuốc OTC. Đối với chất bổ sung thực phẩm, kể cả y học thảo dược, các yêu cầu chỉ áp dụng cho các nhà sản xuất sản phẩm cuối cùng, chứ không áp dụng cho các nhà cung cấp dược liệu — vốn là nguồn gốc của một số vấn đề nổi cộm nhất về dược liệu bị pha trộn, thay thế hay nhiễm bẩn gắn với chất bổ sung thảo dược. Một nghiên cứu của Liva (2009), giúp minh hoạ vấn đề này, đã mô tả một số trường hợp nguyên liệu thảo dược chưa thành phẩm được kiểm soát chất lượng kém, gồm một chất chiết xuất cây houblon (Humulus lupulus) không đạt hồ sơ hoá học mong đợi mà có vẻ lại chứa maltodextrin bị cháy; các chất chiết xuất nhân sâm đỏ châu Á (Panax ginseng) và cây hoài sơn hoang dã (Dioscorea villosa) chứa quintozene, một thuốc diệt nấm mà pháp luật cấm dùng trong y học thảo dược; và trong một thử nghiệm dư lượng dung môi, một chất chiết xuất ethanol–nước được cho là của cây kế sữa (Silybum marianum) lại chứa benzene, và phân tích GC/MS tiếp sau đó cho thấy 30 hợp chất hydrocarbon mạch hở và mạch vòng khác nhau, trong đó có benzene và toluene — những chất gây ung thư đã biết. Cho đến khi các yêu cầu cGMP được bắt buộc và được tuân thủ ở cả khâu cung ứng lẫn khâu sản xuất để đảm bảo sẵn có các sản phẩm thảo dược có chất lượng, việc tích hợp y học thảo dược vào thực hành y học hiện đại sẽ tiếp tục gây khó khăn.

Ở một số nước, y học thảo dược hoàn toàn không được quản lý. Do đó, chất lượng sản phẩm có thể khác nhau giữa các quốc gia, giữa các thương hiệu trong cùng một nước, và cả giữa các lô sản xuất trong cùng một thương hiệu.

22.3.3 Cơ chế tác động của thảo dược, sinh khả dụng và thành phần hoá học của các loài thảo dược

Các cơ chế tác động bên trong của y học thảo dược, dù là thảo dược đơn vị hay các bài thuốc đa vị, nhìn chung vẫn chưa được làm sáng tỏ do thiếu kiến thức về việc nhận dạng các thành phần hoá học thực vật hoạt tính và/hoặc phụ trợ có trong đó. Vấn đề tương tự cũng áp dụng cho việc nghiên cứu dược động học và sinh khả dụng. Trong trường hợp thuốc dược phẩm đơn phân tử, không có bất định nào về việc dùng hợp chất hoá học nào cho các nghiên cứu dược động học và sinh khả dụng. Các y học thảo dược bị giới hạn bởi các thành phần hoá học hoạt tính chưa biết và/hoặc không nhận dạng được (Fong và cs. 2006). Dù vậy, một số nhà nghiên cứu vẫn đã cố gắng thực hiện các nghiên cứu như vậy. Ví dụ, cơ chế tác động của một bài thuốc y học cổ truyền Trung Hoa (gồm bảy vị, được xây dựng dựa trên kết quả của một loạt thí nghiệm in vitro và một tổng quan tài liệu toàn diện) đã được suy đoán từ một nghiên cứu về hiệu ứng in vitro của nó trên tế bào mast phúc mạc và tế bào đại thực bào của chuột (Lenon và cs. 2009). Các tác giả thấy bài thuốc ức chế đáng kể sự giải phóng một số chất trung gian viêm, gồm histamine và prostaglandin, điều này khiến họ kết luận rằng nó có nhiều cơ chế, và rằng các hiệu ứng hiệp đồng tiềm năng của từng thành phần thảo dược đều có thể đóng góp vào tác động của cả bài thuốc. Không may, các hiệu ứng chống dị ứng trên lâm sàng tiềm năng của bài thuốc vẫn chưa được thử nghiệm bằng các RCT có cỡ mẫu đầy đủ, điều này đặt dấu hỏi cho tính hợp lệ của các suy đoán như vậy.

22.3.4 Tương tác thuốc – thảo dược

Các báo cáo về tương tác thuốc – thảo dược chủ yếu đến từ các báo cáo ca bệnh được ghi nhận chưa đầy đủ và/hoặc từ các nghiên cứu in vitro (Awang và Fugh-Berman 2002). Một tổng quan gần đây dựa trên việc tìm kiếm tài liệu rộng rãi cho thấy, khi thảo dược thường được dùng phối hợp với thuốc, chỉ có ít quan sát lâm sàng ở người về các tương tác (Hu và cs. 2005). Tuy nhiên, tiềm năng tương tác của y học thảo dược với thuốc kê đơn hay thuốc OTC đã là mối lo ngại an toàn lớn đối với các thầy thuốc, vì những tương tác như vậy khó dự đoán, và vì thông tin về thành phần và tác động dược lý của thảo dược nhìn chung còn thiếu (Zhou và cs. 2007).

Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã cố gắng nhận dạng các tương tác giữa thảo dược thông dụng và thuốc. Nhiều tương tác trong số đó giờ đã được biết rõ, như tương tác giữa cỏ thánh John và warfarin (Yue, Bergquist và Gerden 2000; Henderson và cs. 2002) hoặc digoxin (Johne và cs. 1999). Một tổng quan gần đây đã kết luận rằng đã có 34 loại thuốc thông dụng tương tác với y học thảo dược ở người được nhận dạng. Trong đó có thuốc chống đông (ví dụ warfarin, aspirin), các thuốc tâm thần (ví dụ midazolam), thuốc tim mạch (ví dụ digoxin) và thuốc chống ung thư (ví dụ irinotecan; Zhou và cs. 2007). Nếu định nghĩa về y học thảo dược được mở rộng sang các dược liệu thực vật gồm cả nấm, tảo và các thành phần khác, thì gần 80 y học thảo dược sẽ được nhận dạng là có tương tác có ý nghĩa lâm sàng với thuốc. Tỏi, gừng và bạch quả nằm trong số các thảo dược thường xuất hiện nhất trong các tương tác thuốc – thảo dược (Ulbricht và cs. 2008).

22.3.5 Tương tác thảo dược – thảo dược

Các tương tác thảo dược – thảo dược, đôi khi được gọi là những chống chỉ định trong ứng dụng thảo dược hoặc bất tương hợp trong kê đơn, đã được ghi nhận trong các sách cổ về phương thưốc TCM (tức là hỗn hợp của các loài thảo dược). Các thầy thuốc TCM kê bài thuốc dựa trên biểu hiện bệnh và đặc tính của các vị thuốc. Các tương tác thảo dược – thảo dược được ghi nhận đầy đủ nhất là các cặp "thập bát phản" và "thập cửu uý". Ví dụ, ô đầu (Wu Tou, rễ phụ tử Aconitum) không thể dùng cùng bán hạ (Ban Xia, củ Pinellia ternata; Weng, Nie và Huang 2004), và phụ tử (Fu Zi, rễ phụ tử) bất tương hợp với bối mẫu (Bei Mu, Bulbus Fritillariae; Xiao và cs. 2005). Cần lưu ý rằng bằng chứng về phản ứng có hại và/hoặc độc tính của việc dùng phối hợp các vị này chủ yếu đến từ các quan sát lâm sàng thời cổ. Một số thầy thuốc TCM giàu kinh nghiệm có thể chọn dùng một số cách phối hợp như vậy cho các bệnh lý khác nhau (Zhang và Li 2009). Các nhà nghiên cứu đã cố gắng tạo ra bằng chứng khoa học hơn thông qua các nghiên cứu dược lý hiện đại, nhưng vẫn chưa thể đưa ra các khuyến nghị dứt khoát (Tang và cs. 2009).

22.3.6 Đo lường hiệu quả: kết quả khách quan, định lượng so với chất lượng cuộc sống chủ quan

Việc tích hợp y học thảo dược vào thực hành và nghiên cứu lâm sàng dựa trên bằng chứng cũng phụ thuộc vào việc bằng chứng khoa học của nó được giới y tế cổ truyền chấp nhận — kể cả thầy thuốc, dược sĩ, y tá và những người làm y tế khác. Bằng chứng cần được kiểm chứng một cách hợp pháp và khoa học theo khuôn khổ EBM thông thường. Các nghiên cứu về các phương thức CAM khác như châm cứu đã được thiết kế với các chi tiết cụ thể của thí nghiệm (ví dụ loại kim dùng, vị trí huyệt, độ sâu đâm kim và kỹ thuật xoay kim) và bản chất của phương pháp đối chứng, sau khi đã cân nhắc hiệu ứng placebo (Sherman và cs. 2002). Nếu có thể, bằng chứng sinh ra cho y học thảo dược nên đến từ phương pháp mạnh nhất để thử nghiệm tác động của một can thiệp trị liệu, tức là RCT. Với một cơ sở sinh học hợp lý, các sản phẩm thảo dược có thể được đánh giá bằng các thử nghiệm đa trung tâm, mù đôi, có đối chứng placebo. Phản ánh điều này, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố một số hướng dẫn về đánh giá lâm sàng các y học thảo dược và y học truyền thống (Tổ chức Y tế Thế giới 1993, 2000b).

Tính vững chắc về phương pháp của các thước đo kết quả trong 44 thử nghiệm CAM về ung thư đã được đánh giá gần đây, và người ta kết luận rằng chỉ 37% nêu rõ giả thuyết a priori, và chỉ 20% xem xét ý nghĩa lâm sàng của các kết quả (Efficace và cs. 2006). Các thử nghiệm có thước đo kết quả kém có thể phóng đại các ước lượng về tác động của điều trị (Schulz và cs. 1995). Vì thế, trong mô hình EBM, các RCT được khuyến nghị báo cáo theo danh mục kiểm tra 22 mục Consolidated Standards of Reporting Trials (CONSORT) (xem tại www.consort-statement.org), chẳng hạn như mô tả chi tiết về tiêu chí đủ điều kiện của bệnh nhân, tính toán cỡ mẫu, các mục tiêu và giả thuyết cụ thể, việc thực hiện thử nghiệm và các phương pháp thống kê, bất kể can thiệp là cổ truyền hay thảo dược (Gagnier và cs. 2006a, 2006b).

Song song với các phương pháp luận khác cần thiết cho thiết kế thử nghiệm, đo lường kết quả là trung tâm của việc phát triển thực hành EBM của CAM, kể cả y học thảo dược (Long 2002). Vì vậy, mục 6 (các kết quả) của danh mục kiểm tra CONSORT được khuyến nghị cần phản ánh can thiệp và các chỉ định được thử nghiệm, đồng thời cân nhắc các lý thuyết và khái niệm nền tảng của chúng khi báo cáo các RCT về can thiệp y học thảo dược (Gagnier và cs. 2006b). Theo yêu cầu của NIH, Viện Y học đã họp một uỷ ban làm việc năm 2005 và cho ra báo cáo có tựa đề Complementary and Alternative Medicine in the United States. Trong báo cáo này, khuyến nghị cốt lõi là "các nguyên tắc và chuẩn mực bằng chứng về hiệu quả điều trị như nhau áp dụng cho mọi cách điều trị, dù hiện được gọi nhãn là y học cổ truyền hay CAM" (Viện Y học 2005, 2). Theo góc nhìn này, đối với y học thảo dược, cũng như mọi CAM khác và thuốc dược phẩm, các thước đo hiệu quả dùng trong RCT cần được chọn phù hợp với các nguyên tắc khoa học thông thường (khách quan và định lượng) trước khi kết quả của chúng có thể được khái quát hoá và khiến công chúng chấp nhận được. Có lẽ một trở ngại là khái niệm và cách tiếp cận tổng thể (holistic) được triết lý độc đáo của y học thảo dược nhấn mạnh. Vì lý do này, một số đo lường chủ quan, gồm tỷ lệ phần trăm bệnh nhân cảm nhận được lợi ích và số bệnh nhân "hồi phục" khỏi tình trạng bệnh, thường được báo cáo trong các thử nghiệm TCM (Ernst 2006). Những năm gần đây, việc phát triển công cụ đo chất lượng cuộc sống cho nghiên cứu y học thảo dược bằng cách tiếp cận EBM đã nhận được nhiều sự chú ý (Leung và cs. 2005; Wu và cs. 2009).

22.3.7 Các vấn đề an toàn khác

Các vấn đề an toàn khác ảnh hưởng đến việc tích hợp y học thảo dược vào y học hiện đại gồm bối cảnh văn hoá và hành vi, cùng sự truyền đạt hiệu quả về việc dùng thuốc giữa bệnh nhân, thầy thuốc y học cổ truyền và các thầy thuốc y học thảo dược. Trong vài thập kỷ phát triển, và khi ngày càng có nhiều dữ liệu nghiên cứu khoa học được công bố — dù không phải tất cả đều thuyết phục — thì ít nhất cũng đã có một số bằng chứng đầy hứa hẹn đạt chuẩn EBM. Hệ quả là thái độ tiêu cực và nhận định đầy hoài nghi về y học thảo dược giờ có lẽ chỉ còn được giữ bởi thiểu số trong giới y học cổ truyền. Dù vậy, một mối quan ngại nghiêm trọng đối với các thầy thuốc là nhiều người dùng y học thảo dược uống bài thuốc và các trị liệu cổ truyền đồng thời mà không cho bác sĩ của họ biết. Những khoảng trống truyền thông như vậy có thể dẫn đến tương tác thuốc – thảo dược — điều vốn có thể tránh được.

Nghiên cứu quần thể nói trên trên 2526 người lớn Úc cũng cho thấy khoảng một nửa số người dùng y học thảo dược dùng hai hình thức trị liệu trong cùng một ngày (Zhang và cs. 2008). Tuy nhiên, chỉ khoảng một nửa trong số những người này tự nguyện cho các thầy thuốc của họ biết về việc dùng y học thảo dược. Phát hiện này không có gì đáng ngạc nhiên, và thực tế tình hình cũng tương tự ở Hoa Kỳ, khi chỉ một phần ba số người dùng cho các nhà cung cấp y tế của họ biết về việc dùng thảo dược hay chất bổ sung (Kennedy, Wang và Wu 2008). Nghiên cứu này cũng thấy rằng việc không tiết lộ việc dùng thảo dược và chất bổ sung đặc biệt phổ biến ở các nhóm dân tộc thiểu số. Vì vậy, hiểu được lý do của việc không tiết lộ không chỉ giúp các bác sĩ chăm sóc lâm sàng tốt hơn, mà còn thúc đẩy việc tích hợp an toàn y học thảo dược vào trị liệu y học dựa trên bằng chứng.

22.4 NHU CẦU NGHIÊN CỨU

Để tích hợp hiệu quả y học thảo dược vào thực hành trị liệu hiện đại, trình độ nghiên cứu về hiệu quả tiền lâm sàng và lâm sàng của các sản phẩm này, cùng sự bổ sung hoặc tương tác của chúng với các dược phẩm hiện đại, phải được nâng lên mức cao hơn nhiều so với hiện nay. Trước hết, để thực hiện các nghiên cứu này, các sản phẩm lâm sàng phải được sản xuất theo GMP từ các nguyên liệu nguồn thu được thông qua thực hành canh tác và thu hái tốt (GACP), phải được xác thực thực vật học, phải được chuẩn hoá hoá học và/hoặc sinh học, và sự ổn định của chúng phải được xác lập. Như đã nêu ở Mục 22.3.2, rất ít sản phẩm đã được ghi nhận như vậy. Do đó, nghiên cứu về y học thảo dược cho mục đích dùng y học tích hợp phải bắt đầu từ việc thu mua và QC nguyên liệu nguồn cũng như nguyên liệu khởi đầu đã qua chế biến. Ba lĩnh vực nghiên cứu lớn quan trọng nhất có thể được xác định là (1) chất lượng và chuẩn hoá y học thảo dược, (2) đánh giá dược lý tiền lâm sàng và cơ chế tác động, và (3) đánh giá hiệu quả và an toàn lâm sàng. Liên quan đến việc tiến hành các nghiên cứu cần thiết này, WHO đã công bố một hướng dẫn về phương pháp luận nghiên cứu và đánh giá TM (Tổ chức Y tế Thế giới 2000b), và NCCAM thuộc NIH đã công bố một chính sách về các tác nhân hoạt tính sinh học dùng trong CAM và các vật liệu placebo (xem tại http://nccam.nih.gov/research/policies/bioactive.htm#), mà các nhà được tài trợ của cơ quan này phải tuân thủ để xin tài trợ cho các dự án nghiên cứu về y học thảo dược.

22.4.1 Chất lượng và chuẩn hoá y học thảo dược: đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng

QA của y học thảo dược cho mục đích sử dụng trong y học tích hợp là một quá trình "từ ruộng đến bàn thuốc", trải dài từ việc thu mua nguyên liệu nguồn đến việc sản xuất chế phẩm lâm sàng. Vì vậy, nghiên cứu QA/QC về nguyên liệu nguồn nên bắt đầu từ thời điểm một bộ phận thực vật cụ thể được dùng làm "vị thuốc" được thu mua bằng canh tác hoặc thu hái ngoài đồng thông qua GACP. Các hướng dẫn về thực hành canh tác tốt đã được một số quốc gia thiết lập, và WHO cũng đã công bố một hướng dẫn về GACP (Tổ chức Y tế Thế giới 2003) để hỗ trợ các quốc gia thành viên trong sản xuất thảo dược có chất lượng. Xa hơn, WHO đã công bố một ví dụ GACP cho Artemisia annua L. (Tổ chức Y tế Thế giới 2006). Một phần thiết yếu nhất của QA thực vật học là các nguyên liệu thực vật cần được nhận dạng bằng tên khoa học (song thị danh Latin) chứ không bằng tên thông thường, và cần được xác thực thực vật học theo các chuẩn mực dược điển, dùng các phương pháp vĩ mô/cảm quan và vi mô. Mỗi vị thuốc đều phải được thử nghiệm độ tinh khiết cũng như các chất nhiễm bẩn như vật thể lạ, kim loại độc, dư lượng thuốc trừ sâu, mycotoxin và vi sinh vật.

Phân tích HPLC-UV hoặc LC-MS định tính nhằm tạo ra một hồ sơ đặc trưng (dấu vân tay), cùng định lượng nồng độ hợp chất dấu ấn tham chiếu — trong đó có các phân tử hoạt tính sinh học liên quan của một chất chiết xuất vị thuốc — nên được thực hiện như một phần của nghiên cứu chuẩn hoá sản phẩm. Các nghiên cứu chuẩn hoá hoá học của chế phẩm hay sản phẩm lâm sàng có thể được thực hiện bằng phân tích HPLC-UV hoặc LC-MS định lượng, và các nghiên cứu ổn định của chế phẩm thảo dược cuối cùng được sản xuất trong điều kiện GMP (Tổ chức Y tế Thế giới 2007b) có thể được giám sát từ ngày sản xuất bằng phân tích tăng tốc và/hoặc thời gian thực. Trong quá trình đó, các thủ tục QC phải được thực hiện từ khâu thu mua nguyên liệu nguồn đến khâu sản xuất thành phẩm, nhằm đảm bảo chất lượng của sản phẩm đang được cân nhắc để tích hợp vào y học hiện đại dựa trên bằng chứng.

22.4.2 Đánh giá dược lý tiền lâm sàng và cơ chế tác động

Nhiều vị thuốc, như nhân sâm (Panax ginseng), có phạm vi hoạt tính dược lý rất rộng (Scaglione, Pannacci và Petrini 2005). Vì vậy, người ta khuyến nghị rằng việc chuẩn hoá được chứng nhận chất lượng nên là điều kiện tiên quyết cho các điều tra phòng thí nghiệm và lâm sàng trong tương lai (Harkey và cs. 2001). Như trong trường hợp thuốc dược phẩm đơn phân tử, các thuốc thảo dược đang được cân nhắc cho trị liệu tích hợp trước hết phải trải qua đánh giá dược lý tiền lâm sàng về an toàn và hiệu quả, nếu có thể. Tuy nhiên, phản ứng sinh học đối với một sản phẩm thuốc có thể không chuyển dịch được giữa các giống loài, và một chất hoạt tính ở động vật có thể hoàn toàn không hoạt tính ở người. Mặt khác, các biểu hiện độc tính cấp và/hoặc mãn tính trong các mô hình động vật là những chỉ báo đáng tin cậy về an toàn thuốc. Trong thực hành hiện nay, độc tính cấp và mãn tính thường được xác định bằng các nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật. Cần thiết lập các phương pháp thử nghiệm độc tính phù hợp, để các dược liệu và các sản phẩm dẫn xuất từ chúng có thể được đánh giá một cách đáng tin cậy. Đối với y học thảo dược, việc thử nghiệm sự hiện diện của các kim loại nặng như chì, thuỷ ngân và asen nên là bắt buộc, vì những chất độc này là các chất nhiễm bẩn môi trường thường tích luỹ trong nhiều vị thuốc. Do đó, các đánh giá dược lý tiền lâm sàng và an toàn là một bước then chốt trong việc tích hợp khoa học các y học thảo dược vào mô hình chăm sóc sức khỏe dựa trên bằng chứng.

Ngoài ra, khi khả thi, cơ chế tác động hoặc sinh khả dụng của y học thảo dược cần được xác định. Tuy nhiên, như Brinker (2009) đã lưu ý, dược động học hay dược lực học liều đơn có thể không cho dữ liệu đúng, đặc biệt trong trường hợp các chế phẩm thảo dược thể hiện hiệu ứng dược lý yếu. Ví dụ, sự cảm ứng isoenzym CYP thường cần hơn một tuần dùng lặp lại liều mới biểu hiện (Brinker 2009). Do lịch sử lâu đời của việc sử dụng y học thảo dược và ngày càng nhiều bằng chứng lâm sàng về hiệu quả của nó, việc điều tra rộng rãi thành phần hoá học của các vị thuốc cấu thành và hoạt tính sinh học của các hợp chất đã nhận dạng là rõ ràng cần thiết. Bên cạnh việc nhận dạng các hợp chất hoạt tính và cung cấp thông tin về cơ chế tác động của chúng, có vẻ không thể tránh khỏi việc các nghiên cứu như vậy sẽ dẫn đến các tác nhân trị liệu mới và cải tiến cho điều trị bệnh của con người. Những năm gần đây, các tổng quan về các hợp chất hoá học then chốt có mặt trong từng vị thuốc dùng trong các bài thuốc thảo dược là hữu ích nhất (Xue và cs. 2004; Li và Brown 2009).

22.4.3 Đánh giá hiệu quả và an toàn lâm sàng

Về bản chất, việc tiến hành và báo cáo các nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả và an toàn của y học thảo dược nên tuân theo các diễn giải phù hợp ngữ cảnh của tuyên bố CONSORT (Gagnier và cs. 2006a, b). Bên cạnh việc ghi nhận tất cả các khía cạnh chung của RCT (ví dụ ngẫu nhiên hoá, che mắt và phân tích) — những thứ đã biết là ảnh hưởng đến ước lượng tác động điều trị — cần có các cân nhắc cụ thể để xử lý những trở ngại đặc thù của việc thực hiện các thử nghiệm về y học thảo dược. Đối với nhiều sản phẩm y học thảo dược truyền thống, sự phức tạp vốn có trong các tính chất cảm quan của chúng, như vị, mùi hoặc hình dáng, có thể phân biệt được giữa chế phẩm lâm sàng và placebo tương ứng, và vì thế chúng dễ bị tổn thương hơn như những yếu tố so sánh khi thử nghiệm tác động trị liệu thật của chúng. Các chi tiết về việc kiểm soát thiên vị có thể xảy ra này phải được mô tả đầy đủ, để nghiên cứu có thể được tái lập bởi các nhà nghiên cứu khác. Việc được bảo trợ bởi các nghiên cứu dược động học, cùng việc báo cáo các biến cố bất lợi và tương tác thuốc – thảo dược, là trung tâm của đánh giá an toàn y học thảo dược. Mặt khác, các tổng quan có hệ thống và phân tích gộp (meta-analysis) của các bằng chứng lâm sàng hiện có nên được tiến hành phù hợp với các yếu tố nội tại của y học thảo dược. Các yếu tố đó gồm, nhưng không giới hạn ở, sự biến thiên trong chế biến, nguồn gốc (ví dụ đất và khí hậu), hàm lượng, liều dùng và bảo quản, cũng như sự đa dạng của các hoạt chất trong y học thảo dược.

22.5 KẾT LUẬN

Tại Đại hội WHO về Y học truyền thống năm 2008 ở Bắc Kinh, Trung Quốc, người ta đã nói rằng "hai hệ thống y học truyền thống và y học phương Tây không nhất thiết phải xung đột" (Tổ chức Y tế Thế giới 2008). Trong Đại hội, các quốc gia thành viên WHO và các bên liên quan khác được kêu gọi thực hiện các bước để tích hợp TM vào hệ thống y tế quốc gia. Nhưng việc tích hợp y học thảo dược vào thực hành lâm sàng hiện đại phải dựa trên cách tiếp cận EBM. Trước khi đánh giá lâm sàng y học thảo dược — dù là một hợp chất đơn lẻ, một hỗn hợp các dược liệu, hay một bài thuốc phức tạp dựa trên bằng chứng sử dụng lịch sử — vấn đề QA/QC trong thu mua nguyên liệu nguồn cũng như trong chế biến và sản xuất sản phẩm theo GMP phải được giải quyết, để đảm bảo hiệu quả và khả năng tái lập. Bên cạnh việc dùng các thước đo hiệu quả không thể bác bỏ được một cách khoa học, các nghiên cứu lâm sàng cần theo dõi và báo cáo các biến cố bất lợi, kể cả tương tác tiềm năng giữa thuốc và thảo dược. Khi an toàn và hiệu quả được xác lập theo các nguyên tắc khoa học thông thường, việc tích hợp y học thảo dược vào thực hành lâm sàng dựa trên bằng chứng có lẽ sẽ diễn ra.

Tài liệu dẫn (1801 từ, giữ nguyên bản gốc tiếng Anh)

Awang, D. V. 1997. Quality control and good manufacturing practices: Safety and efficacy of commercial herbs. Food Drug Law J 52:341–4. Awang, D. V., and A. Fugh-Berman. 2002. Herbal interactions with cardiovascular drugs. J Cardiovasc Nurs

16(4):64–70. Barrett, B. 2003. Alternative, complementary, and conventional medicine: Is integration upon us? J Altern

Complement Med 9(3):417–27. Blumenthal, M. 2002. Guest editorial: The rise and fall of PC-SPES: New generation of herbal supplement, adulterated product, or new drug? Integr Cancer Ther 1(3):266–70. Boyd, D. B. 2007. Integrative oncology: The last ten years—a personal retrospective. Altern Ther Health Med

13(1):56–64. Brinker, F. 2009. Managing and interpreting the complexities of botanical research. Herbal Gram 82:42–9. Bruno, J. J., and J. J. Ellis. 2005. Herbal use among U.S. elderly: 2002 National Health Interview Survey. Ann

Pharmacother 39(4):643–8. Chadwick, L., and H. H. S. Fong. 2006. Herb quality assurance and standardization in herb-drug interac- tion evaluation and documentation. In Herbal Supplement – Drug Interactions, ed. Y. W. F. Lam, S. M. Huang, and S. D. Hall. New York: Taylor & Francis:191–203. Cochrane Collaboration. 2009. The Cochrane Library, www.thecochranelibrary.com (accessed June 30, 2009). Cordell, G. A. 2002. PCSPES: A brief overview. Integr Cancer Ther 1(3):271–86. Efficace, F., M. Horneber, S. Lejeune, F. Van Dam, S. Leering, M. Rottmann, and N. K. Aaronson. 2006.

Methodological quality of patient-reported outcome research was low in complementary and alternative medicine in oncology. J Clin Epidemiol 59(12):1257–65. Ernst, E. 2006. Methodological aspects of traditional Chinese medicine (TCM). Ann Acad Med Singapore

35(11):773–4. Ernst, E., and J. Thompson Coon. 2001. Heavy metals in traditional Chinese medicines: A systematic review.

Clin Pharmacol Ther 70(6):497–504. Evans, S. 2008. Changing the knowledge base in Western herbal medicine. Soc Sci Med 67:2098–106. Farnsworth, N. R. 1993. Relative safety of herbal medicines. Herbal Gram 29:36A–367H. Fitzloff, J., P. Yat, and Z. Z. Lu. 1998. Perspectives on the quality assurance of ginseng products in North

America. Advances in Ginseng Research – Proceedings of the 7th International Symposium on Ginseng, Seoul, Korea. Fong, H. H. S. 2002. Integration of herbal medicine into modern medical practices: Issues and prospects. Integr

Cancer Ther 1(3):287–93. Fong, H. H. S., G. F. Pauli, J. L. Bolton, R. N. van Breemen, S. Banuvar, L. Shulman, S. E. Geller, and

N. R. Farnsworth. 2006. Evidence-based herbal medicine: challenges in efficacy and safety assessments. In Annals of Traditional Chinese Medicine Vol 2: Current Review of Chinese Medicine, ed. P. C. Leung, H. H. S. Fong, and C. C. Xue. Singapore: World Scientific:11–26. Food and Drug Administration. 2007. Dietary supplement current good manufacturing practices (CGMPs) and interim final rule (IFR) facts. Accessed August 2, 2009. http://www.fda.gov/Food/DietarySupplements/ GuidanceComplianceRegulatoryInformation/RegulationsLaws/ucm110858.htm. Gagnier, J. J., H. Boon, P. Rochon, D. Moher, J. Barnes, and C. Bombardier. 2006a. Recommendations for reporting randomized controlled trials of herbal interventions: Explanation and elaboration. J Clin Epidemiol 59(11):1134–49. Gagnier, J. J., H. Boon, P. Rochon, D. Moher, J. Barnes, and C. Bombardier. 2006b. Reporting randomized, con- trolled trials of herbal interventions: An elaborated CONSORT statement. Ann Intern Med 144(5):364–7. Gagnier, J. J., J. DeMelo, H. Boon, P. Rochon, and C. Bombardier. 2006. Quality of reporting of randomized controlled trials of herbal medicine interventions. Am J Med 119(9):800.e1–11. Geffen, J. R. 2007. From integrative to multidimensional medicine. Altern Ther Health Med 13(1):14–8. Gilroy, C. M., J. F. Steiner, T. Byers, H. Shapiro, and W. Georgian. 2003. Echinacea and truth in labeling. Arch

Intern Med 163(6):699–704. Giordano, J., M. K. Garcia, and G. Strickland. 2004. Integrating Chinese traditional medicine into a U.S. public health paradigm. J Altern Complement Med 10(4):706–10.

Grimaldi, D. 2008. Integration of complementary and alternative medicine into mainstream health care.

J Psychoso Nurs Ment Health Serv 46(10):8–9. Harkey, M. R., G. L. Henderson, M. E. Gershwin, J. S. Stern, and R. M. Hackman. 2001. Variability in commercial ginseng products: An analysis of 25 preparations. Am J Clin Nutr 73(6):1101–6. Henderson, L., Q. Y. Yue, C. Bergquist, B. Gerden, and P. Arlett. 2002. St. John’s wort (Hypericum perforatum):

Drug interactions and clinical outcomes. Br J Clin Pharmacol 54(4):349–56. Hu, Z., X. Yang, P. C. Ho, S. Y. Chan, P. W. Heng, E. Chan, W. Duan, H. L. Koh, and S. Zhou. 2005. Herb-drug interactions: A literature review. Drugs 65(9):1239–82. Huang, W. F., K. C. Wen, and M. L. Hsiao. 1997. Adulteration by synthetic therapeutic substances of traditional

Chinese medicine in Taiwan. J Clin Pharmacol 37:344–50. Institute of Medicine. 2005. Complementary and Alternative Medicine in the United States. Washington,

DC: The National Academies Press. International Conference on Harmonization. 2010. ICH guidelines. http://www.ich.org/cache/compo/276-254-1

.html (accessed November 26, 2010). Jobst, K. A. 2009. Editorial: Becoming and growing—what does integration mean? J Altern Complement Med

15(4):iii–iv. Johne, A., J. Brockmoller, S. Bauer, A. Maurer, M. Langheinrich, and I. Roots. 1999. Pharmacokinetic interac- tion of digoxin with an herbal extract from St. John’s wort (Hypericum perforatum). Clin Pharmacol Ther 66(4):338–45. Joos, S., B. Musselmann, and J. Szecsenyl. 2009. Integration of complementary and alternative medicine into family practice in Germany: Results of a national survey. eCAM 1–8. Epub, March 17, 2009. Kennedy, J. 2005. Herb and supplement use in the U.S. adult population. Clin Ther 27(11):1847–58. Kennedy, J., C. C. Wang, and C. H. Wu. 2008. Patient disclosure about herb and supplement use among adults in the U.S. eCAM 5(4):451–6. Lenon, G. B., C. C. Xue, D. F. Story, F. Thien, and D. G. Li. 2009. Inhibition of release of inflammatory mediators in rat peritoneal mast cells and murine macrophages by a Chinese herbal medicine formula (RCM-102). Phytother Res 23(9):1270–5. Leung, K. F., F. B. Liu, L. Zhao, J. Q. Fang, K. Chan, and L. Z. Lin. 2005. Development and validation of the

Chinese quality of life instrument. Health Qual Life Outcomes 3:26. Li, X. M., and L. Brown. 2009. Efficacy and mechanisms of action of traditional Chinese medicines for treating asthma and allergy. J Allergy Clin Immunol 123(2):297–306; quiz 307–8. Liva, R. 2009. Controlled testing: The cornerstone of all quality natural products. Integr Med 8(2):40–2. Long, A. F. 2002. Outcome measurement in complementary and alternative medicine: Unpicking the effects.

J Altern Complement Med 8(6):777–86. Mahady, G. B., H. H. S. Fong, and N. R. Farnsworth. 2001. Botanical Dietary Supplements: Quality, Safety and

Efficacy. Lisse, The Netherlands: Swets & Zeitlinger Publishers. Ruggle, M. 2005. Mainstreaming complementary therapies: New directions in health care. Health Affairs

24:980–90. Scaglione, F., M. Pannacci, and O. Petrini. 2005. The standardised G115 Panax ginseng C. A. Meyer extract:

A review of its properties and usage. Evid-Based Integr Med 2(4):195–206. Schulz, K. F., I. Chalmers, R. J. Hayes, and D. G. Altman. 1995. Empirical evidence of bias: Dimensions of methodological quality associated with estimates of treatment effects in controlled trials. JAMA 273(5):408–12. Schulz, V., W. D. Hubner, and M. Ploch. 1997. Clinical trials with phytopharmacological agents. Phytomedicine

4:379–87. Shang, H., J. Zhang, M. Clarke, B. Zhang, and Y. Li. 2008. Evidence-based medicine in traditional Chinese medicine: Collision and combination. J Altern Complement Med 14:893–4. Sherman, K. J., C. J. Hogeboom, D. C. Cherkin, and R. A. Deyo. 2002. Description and validation of a nonin- vasive placebo acupuncture procedure. J Altern Complement Med 8(1):11–9. Slifman, N. R., W. R. Obermeyer, B. K. Aloi, S. M. Musser, W. A. Correll Jr., S. M. Cichowicz, J. M. Betz, and

L. A. Love. 1998. Contamination of botanical dietary supplements by Digitalis lanata. N Engl J Med 339(12):806–11. Tang, Y. P., Q. C. Wu, A. W. Ding, and J. Duan. 2009. Modern understanding for eighteen incompatible medica- ments and nineteen medicaments of mutual restraint in TCM. Chin J Exp Tradit Med Formula 15(6):79–81. Tang, J. L., S. Y. Zhan, and E. Ernst. 1999. Review of randomised controlled trials of traditional Chinese medi- cine. BMJ 319(7203):160–1.

Ulbricht, C., W. Chao, D. Costa, E. Rusie-Seamon, W. Weissner, and J. Woods. 2008. Clinical evidence of herb-drug interactions: A systematic review by the natural standard research collaboration. Curr Drug Metab 9(10):1063–120. Weng, X. G., S. Q. Nie, and L. Y. Huang. 2004. Determination of content changes of hypaconitine in prepara- tions of aconite matching other herbs in “pinellia tuber, snake gourd fruit, fritillaria, Japanese ampelopsis root and common bletilla tuber counteract aconite” by HPLC. Chin Pharm J 39(1):57–9. World Health Organization. 1993. Research Guidelines for Evaluating the Safety and Efficacy of Herbal

Medicines. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 1998. Regulatory Situation of Herbal Medicines. A Worldwide Review. Geneva:

World Health Organization. World Health Organization. 2000a. Traditional and Modern Medicine, Harmonizing the Two Approaches.

Manila: World Health Organization, Western Pacific Region. World Health Organization. 2000b. General Guidelines for Methodologies on Research and Evaluation of

Traditional Medicine. WHO/EDM/TRM/2000.1. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 2001. Legal Status of Traditional Medicine and Complementary/Alternative

Medicine: A Worldwide Review. WHO/EDM/TRM/2001.2. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 2003. WHO Guidelines on Good Agricultural and Collection Practices (GACP) for Medicinal Plants. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 2004. Report on the Second Consultation Meeting on Traditional and Modern

Medicine: Harmonizing the Two Approaches. Manila, Philippines: World Health Organization. World Health Organization. 2006. WHO Monograph on Good Agricultural and Collection Practices (GACP) for Artemisia annua L. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 2007a. WHO Guidelines for Assessing Quality of Herbal Medicines with Reference to Contaminants and Residues. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 2007b. WHO Guidelines on Good Manufacturing Practices (GMP) for Herbal

Medicines. Geneva: World Health Organization. World Health Organization. 2008. WHO Congress on traditional medicine. Accessed August 2, 2009. http:// www.who.int/dg/speeches/ 2008/20081107/en/index.html. Wu, D., S. Lai, L. Zhou et al. 2009. Further validation of the health scale of traditional Chinese medicine

(HSTCM). Chin Med 4(1):8. Xiao, Z. J., H. Huang, C. H. Zheng, X. B. Zheng, and Y. H. He. 2005. The influence of Radix aconiti matched with Fritillaria to heart function of rat. J Jiangxi TCM e117(2):50–1. Xue, C. C. L., H. M. Hügel, C. G. Li, and D. F. Story. 2004. Efficacy, chemistry and pharmacology of Chinese herbal medicine for allergic rhinitis. Curr Med Chem 11(11):1403–21. Xue, C. C., F. C. Thien, J. J. Zhang, C. Da Costa, and C. G. Li. 2003. Treatment for seasonal allergic rhinitis by Chinese herbal medicine: A randomized placebo controlled trial. Altern Ther Health Med 9(5):80–7. Yue, Q. Y., C. Bergquist, and B. Gerden. 2000. Safety of St. John’s wort (Hypericum perforatum). Lancet

355(9203):576–7. Zhang, G. J., and G. L. Li. 2009. Treatment of angina with combination of wutou, gualou and banxia. J Hebei

TCM Pharmacol 24(1):46. Zhang, A. L., D. F. Story, V. Lin, L. Vitetta, and C. C. Xue. 2008. A population survey on the use of 24 common medicinal herbs in Australia. Pharmacoepidemiol Drug Saf 17(10):1006–13. Zhou, S. F., Z. W. Zhou, C. G. Li, X. Chen, X. Yu, C. C. Xue, and A. Herington. 2007. Identification of drugs that interact with herbs in drug development. Drug Discov Today 12(15–16):664–73.

Đọc cuốn này thế nào

Về bản PDF: bản PDF gốc kèm theo là ấn bản 2 (2011), 488 trang, 4,3 MB — chính là bản mà các trang của NCBI Bookshelf đăng lại. Bản dịch này dịch theo cùng một ấn bản.

Bản PDF và trình đọc

⬇ Tải bản PDF (4,3 MB) Đọc bản mở trên NCBI ↗

Nguồn: Benzie, I. F. F. & Wachtel-Galor, S. (eds). Herbal Medicine: Biomolecular and Clinical Aspects, 2nd ed. CRC Press / Taylor & Francis, 2011. Bản mở: NCBI Bookshelf NBK92771.

Về trang này: toàn văn 22 chương được dịch từ ấn bản 2 (2011); phần thân bài của mỗi chương được dịch trọn, danh mục tài liệu dẫn giữ nguyên tiếng Anh. Phần bình luận là chú giải của TaichiNOW, không thuộc về các tác giả. Các chương chưa hoàn tất được đánh dấu tường minh.

Miễn trừ y khoa: nội dung mang tính dược lý học và nghiên cứu, không phải chỉ định điều trị. Không tự ý dùng thảo dược thay thuốc theo bệnh; nhiều chương trong cuốn này tự bản thân nó đã nêu đầy đủ các tương tác thuốc – thảo dược nguy hiểm.