Herb, Nutrient, and Drug Interactions

Bản dịch có chú giải — cuốn sách trả lời câu hỏi mà sáu cuốn kia không trả lời: dùng chung thì sao?

Mitchell B. Stargrove, Jonathan Treasure, Dwight L. McKee. Herb, Nutrient, and Drug Interactions: Clinical Implications and Therapeutic Strategies. Mosby/Elsevier, 2008. 964 trang. Bản số hóa: archive.org.

Vì sao cuốn sách này có mặt trong thư viện

Sáu cuốn trước trong thư viện này trả lời những câu hỏi khác nhau: cuốn nào đáng tin, cơ chế hoạt động ra sao, bằng chứng mạnh đến đâu, triết lý nền là gì. Không cuốn nào trả lời câu hỏi mà bệnh nhân thật sự hỏi vào buổi sáng thứ Hai: tôi đang uống thuốc huyết áp của bác sĩ, và tôi muốn uống thêm nhân sâm — được không?

Đây là cuốn trả lời câu hỏi đó. Và nó trả lời theo cách khó chịu nhất có thể: bằng cách từ chối đưa ra câu trả lời dứt khoát khi dữ liệu không cho phép.

Ba tác giả — một dược sĩ lâm sàng, một thầy thuốc thảo dược, một bác sĩ nội khoa — cùng làm một việc mà gần như không ai làm: họ lập bảng chéo giữa ba hệ dược lý đang cùng tồn tại trong cơ thể một người. Không phải “thuốc tây có tương tác”, không phải “thảo dược thì lành”, mà là ba tập hợp chất cùng đi qua một gan, một thận, một hệ enzyme.

Ý tưởng trung tâm: vũ trụ tương tác

Phần mở đầu đặt ra một hình ảnh mà tôi cho là đóng góp trí tuệ lớn nhất của cuốn sách. Tương tác không phải một sự kiện nằm giữa hai phân tử. Nó là một chồng các lớp, từ trong ra ngoài:

Lớp Tầng tương tác Ví dụ
1Di truyền dược lý, đa hình enzymeCYP2D6 kém chuyển hóa; warfarin và VKORC1
2Dược động học và dược lực họcCảm ứng CYP3A4; thay đổi INR; cạnh tranh hấp thu
3Quan hệ thầy thuốc – bệnh nhânBệnh nhân có dám nói mình đang uống gì không
4Chiến lược trị liệuThêm – bớt – đổi thời điểm – theo dõi
5Phối hợp giữa các thầy thuốcBác sĩ tim mạch và thầy thuốc thảo dược có nói chuyện không
6Mẫu hình văn hóa về ý nghĩa và chữa lànhVì sao “thuốc bắc” và “thuốc tây” là hai niềm tin, không chỉ hai dược điển

Điều này nghe như một sơ đồ trang trí. Nó không phải. Nó có hệ quả thực hành trực tiếp: nếu tầng 6 là tầng quan trọng nhất trong một ca cụ thể — bệnh nhân tin rằng thảo dược “không thể gây hại” — thì mọi bảng tương tác ở tầng 2 sẽ bị bỏ qua, dù chính xác đến đâu. Cuốn sách này biết điều đó và nói ra.

Thang đánh giá: sáu mức xác suất

Đây là phần thực dụng nhất của cuốn sách, và cũng là phần nên in ra dán lên tường. Mỗi tương tác trong sách được gán hai nhãn độc lập: xác suất xảy ra và loại – mức ý nghĩa lâm sàng. Sáu mức xác suất:

Mức Nghĩa thực hành
1. Chắc chắnTương tác chắc chắn xảy ra. Nếu là bất lợi: phải tránh, kể cả khi có thầy thuốc giỏi theo dõi. Nhưng — và đây là câu quan trọng — không nên cắt đột ngột nếu tình trạng bệnh nhân đang ổn định.
2. Có khả năng caoXác suất cao nếu mọi yếu tố khác bằng nhau. Thực hành thận trọng coi như chắc chắn cho đến khi có lý do ngược lại. Bất lợi: nói chung phải tránh, trừ khi có giám sát chuyên môn.
3. Có thểXác suất thay đổi theo hoàn cảnh: liều bất thường, bệnh nền làm thay đổi dược động học, giai đoạn đời sống, khác biệt di truyền. Với đa số người, xác suất thấp — nhưng biến thiên giữa các cá nhân là thật.
4. Hợp lýCơ chế nghe hợp lý theo hiểu biết hiện tại, nhưng bằng chứng chưa đủ để kết luận. Vẫn có thể đáng cân nhắc vì hậu quả tiềm tàng — dựa trên thực hành lâm sàng được chấp nhận, không dựa trên bằng chứng công bố.
5. Ít có khả năngKhó xảy ra với đa số người, ở liều thường dùng, cho chỉ định hợp lý. Xác suất có ý nghĩa lâm sàng là tối thiểu.
6. Chưa biếtDữ liệu mâu thuẫn, không kết luận, hoặc không đủ. Đây là một mức hợp lệ, không phải một sự trốn tránh.

Nhãn thứ hai là loại và mức ý nghĩa — và ở đây cuốn sách dùng một bộ ký hiệu hình học in bên lề, cộng với dấu XXX cho mức nghiêm trọng nhất: tương tác bất lợi có khả năng gây hại hoặc nghiêm trọng — phải tránh. Các mức dưới đó đi từ “suy giảm hấp thu, không đáng kể”, qua “cần thận trọng”, đến “nên tránh”, rồi sang nhóm tương tác có lợi: hỗ trợ điều trị, giảm tác dụng phụ của thuốc, và bù lại chất bị thuốc làm cạn kiệt.

Chú ý vào nhóm cuối. Đó là chỗ cuốn sách này khác hẳn mọi danh sách “tương tác nguy hiểm” lưu hành trên mạng: nó dành một nửa hệ thống phân loại cho những tương tác có lợi có chủ đích. Một tương tác không phải lúc nào cũng là tai nạn. Đôi khi nó là toàn bộ lý do phối hợp.

Đoạn văn hay nhất trong sách

Nằm ở phần Tựa, và nó không nói về dược lý. Nó nói về rau xanh.

“Bệnh nhân nghe một lời cảnh báo thiếu hiểu biết rồi sợ hãi cắt bỏ một thứ gì đó khỏi bữa ăn, hoặc thay đổi hẳn thói quen, thật ra đang gặp nguy hiểm lớn hơn từ chính sự thay đổi đột ngột ấy. Đẩy đến cực đoan, lẽ nào chúng ta lại khuyên bệnh nhân ngồi yên trên ghế và chỉ ăn những thứ không có chất dinh dưỡng, để nồng độ thuốc được ổn định? … Với bệnh nhân dùng thuốc chống đông đường uống, sẽ tốt hơn — cả về sức khỏe lẫn về xây dựng lòng tin — nếu chúng ta cùng họ tăng các thức ăn lành mạnh trong bữa ăn, dạy họ giữ lượng vitamin K ổn định, đồng thời theo dõi INR và chỉnh liều warfarin để đạt hiệu quả lâm sàng mong muốn.”
— Tựa, bản dịch của TaichiNOW

Đây là toàn bộ thế đứng của cuốn sách trong một đoạn. Lời khuyên tồi nhất về tương tác thuốc–thức ăn là “đừng ăn rau muống”. Lời khuyên đúng là: giữ lượng ổn định, đo, chỉnh liều. Sự khác biệt giữa hai câu ấy là sự khác biệt giữa quản lý rủi ro và tránh né rủi ro — và chỉ một trong hai giữ được bệnh nhân.

Một sự thật khó nghe về bằng chứng

Ba tác giả không tha cho ngành của chính họ. Về chất lượng y văn tương tác thảo dược – thuốc, họ viết thẳng: nó đang ở “trạng thái sơ khai, và thường là thảm hại”. Báo cáo ca không đủ tiêu chuẩn chiếm trang nhất. Và rồi đến câu tôi đọc đi đọc lại:

“Hầu hết các thảo luận về thảo dược trong y văn chính thống chỉ nói về một vị thuốc đơn lẻ, và nếu dùng để điều trị thì chỉ theo một mô hình chung, lấy bệnh lý làm trung tâm — trong khi trên thực tế, các thầy thuốc có kinh nghiệm gần như luôn kê thảo dược theo bài thuốc, được gia giảm để khớp với đặc điểm riêng của từng bệnh nhân và thay đổi theo thời gian khi tình trạng bệnh thay đổi. Tương tự, liều lượng, chỉ định, cách kê, cách bào chế, và cả bộ phận cây được dùng trong hầu hết các thử nghiệm công bố thường phản ánh rất ít thực hành chuyên môn của nghề thảo dược. Nói cách khác, hai bên thường đang nói về những thứ khác nhau, và thiết kế của hầu hết các nghiên cứu có rất ít liên quan đến thực hành lâm sàng của các trường phái thảo dược châu Âu, châu Mỹ hay Đông Á.”
— Tựa, bản dịch của TaichiNOW

Câu này quan trọng vì hai lý do. Thứ nhất, nó là lời tự thú của một cuốn sách y khoa chính thống — không phải của một cuốn sách biện hộ. Thứ hai, nó đặt ra tiêu chuẩn mà bất kỳ ai trích dẫn “nghiên cứu cho thấy thảo dược X không hiệu quả” cũng phải vượt qua: nghiên cứu ấy có thử đúng thứ mà thầy thuốc thật sự kê không?

Cấu trúc: bốn phần, ba lớp tra cứu

Phần I — Tương tác thảo dược – thuốc. Ba mươi chuyên khảo, xếp theo thứ tự alphabet, từ Aloe đến Vitex (cây bìm bịp). Mỗi chuyên khảo theo cùng một khuôn: mô tả thực vật (họ, loài liên quan, sinh cảnh, bộ phận dùng) → tiền lệ lịch sử và dân tộc dược học → bảng tóm tắt tương tác ở đầu trang → các mục tương tác chi tiết → cân nhắc chiến lược.

Ba mươi vị: Aloe · Astragalus (hoàng kỳ) · Bilberry (việt quất) · Black Cohosh (thăng ma đen) · Cascara · Cayenne (ớt) · Dang Gui (đương quy) · Devil’s Claw · Echinacea (cúc tím) · Eleuthero (ngũ gia bì) · Ephedra (ma hoàng) · Feverfew (cúc ngải) · Garlic (tỏi) · Ginger (gừng) · Ginkgo (bạch quả) · Ginseng (nhân sâm) · Gotu Kola (rau má) · Green Tea (trà xanh) · Hawthorn (sơn tra) · Horse Chestnut (hạt dẻ ngựa) · Kava · Licorice (cam thảo) · Milk Thistle (kế sữa) · Red Clover (cỏ ba lá đỏ) · Reishi (linh chi) · Saw Palmetto · St. John’s Wort (cỏ thánh John) · Turmeric/Curcumin (nghệ) · Valerian (nữ lang) · Vitex.

Danh sách này không phải ngẫu nhiên. Đó là ba mươi vị bán chạy nhất ở phương Tây, và cũng là ba mươi vị có nhiều báo cáo tương tác nhất. Vắng mặt đáng chú ý: phần lớn dược liệu cổ điển Trung Hoa và Ayurveda. Cuốn sách này không phải dược điển Đông y — nó là cuốn sách về những gì đang thật sự nằm trong tủ thuốc của bệnh nhân phương Tây.

Phần II — Tương tác chất dinh dưỡng – thuốc và sự cạn kiệt do thuốc. Bốn nhóm:

Nhóm Các mục
VitaminBeta-carotene · Folate · Vitamin A · B1 · B2 · B3 · B5 · B6 · B12 · C · D · E · K
Khoáng chấtBoron · Calcium · Chromium · Copper · Iron · Magnesium · Potassium · Selenium · Zinc
Axit aminArginine · Carnitine · Methionine · Phenylalanine · Tryptophan · Tyrosine
Nutraceutical & sinh lý phẩm5-HTP · Alpha-lipoic acid · Chondroitin sulfate · Coenzyme Q10 · DHEA · Glucosamine sulfate · Inositol · Melatonin · Omega-3 · PABA · Policcosanol · Probiotics · SAMe

Phần III — Ba bảng chỉ mục chéo. Đây là phần làm nên giá trị tra cứu của cuốn sách: tương tác tra theo nhóm thuốc, theo tên gốc, và theo tên thương mại. Nghĩa là: nếu bệnh nhân đưa bạn vỉ thuốc có tên “Plavix”, bạn tra được ngay sang clopidogrel, rồi sang mọi thảo dược và chất dinh dưỡng có tương tác đã ghi nhận. Không cuốn nào khác trong thư viện này làm được việc đó.

Một chuyên khảo đọc kỹ: St. John’s Wort và warfarin

Lấy một ví dụ để thấy cách cuốn sách xử lý thông tin. Cỏ thánh John (Hypericum perforatum) là hung thần của dược lý tương tác — nó cảm ứng CYP3A4 và P-glycoprotein, làm tụt nồng độ của hàng loạt thuốc. Với warfarin, bảng tóm tắt ở đầu chuyên khảo ghi:

Warfarin, phenprocoumon — thuốc chống đông kháng vitamin K đường uống.
Ý nghĩa: tối thiểu đến trung bình.
Cơ chế: chưa xác lập. Có thể là hiệu ứng dược động học; có thể dẫn đến giảm INR.
Quản lý: khó gây vấn đề. Nếu dùng đồng thời, theo dõi INR một đến hai lần mỗi tuần và chỉnh liều chống đông khi bắt đầu hoặc ngừng cỏ thánh John, cho đến khi INR ổn định.
Bằng chứng: XXX — không có báo cáo lâm sàng hoặc thử nghiệm đáng tin cậy.
— Chuyên khảo St. John’s Wort, bản dịch của TaichiNOW

Hãy để ý ba điều. Thứ nhất: họ nói thẳng “cơ chế chưa xác lập” thay vì bịa ra một cơ chế nghe hợp lý. Thứ hai: họ vẫn đưa ra hướng quản lý cụ thể — theo dõi INR, chỉnh liều, và không ngừng đột ngột. Thứ ba: họ đánh dấu bằng chứng ở mức yếu nhất, đồng thời vẫn xếp tương tác vào loại cần theo dõi. Đó là cách một cuốn sách trung thực xử lý vùng xám: nói rõ mình không biết gì, rồi vẫn đưa ra hành động an toàn.

Đối chiếu với một tương tác khác trong cùng chuyên khảo — cỏ thánh John và voriconazole, một kháng nấm triazole: “thuốc là cơ chất của CYP3A4/2C19/2C9; cỏ thánh John làm giảm sinh khả dụng, đã chứng minh bằng thực nghiệm; không có báo cáo lâm sàng, nhưng độ lớn hiệu ứng có thể có ý nghĩa lâm sàng.” Kết luận quản lý: tránh. Cùng một vị thuốc, hai kết luận khác nhau, vì hai mức bằng chứng khác nhau. Đó là toàn bộ phương pháp của cuốn sách, thể hiện trong hai ô bảng.

Chỗ đứng trong mô hình năm tầng của thư viện

Thư viện này được dựng quanh năm tầng: tác nhân, vật chủ, dược lý, an toàn, triết học. Cuốn Stargrove – Treasure – McKee là tầng an toàn, và là tầng duy nhất trong bảy cuốn nói bằng ngôn ngữ mà bác sĩ điều trị có thể đọc mà không cần phiên dịch.

Nó cũng là cuốn duy nhất trong thư viện này không đưa ra một lập trường về việc thảo dược có hiệu quả hay không. Nó giả định rằng bệnh nhân đang dùng, và hỏi: dùng thế nào cho không hại. Với một thư viện nghiêm túc, đó là câu hỏi cuối cùng phải trả lời — sau khi đã hỏi đủ những câu khác.

Đọc thế nào cho đúng:

Bản PDF và trình đọc

Toàn văn PDF 84 MB — bản số hóa — nhúng trực tiếp bên dưới. Bạn cũng có thể mở trong cửa sổ mới hoặc tải về.

Nguồn: Stargrove, M. B., Treasure, J., McKee, D. L. Herb, Nutrient, and Drug Interactions: Clinical Implications and Therapeutic Strategies. Mosby/Elsevier, 2008. Bản số hóa: archive.org.

Về bản dịch: cấu trúc bốn phần, danh mục chuyên khảo và thang đánh giá sáu mức được dịch toàn bộ từ ấn bản 2008 (964 trang, đối chiếu bản OCR của bản mượn có kiểm soát); các trích đoạn dịch nguyên văn; phần tóm tắt và bình luận là chú giải định hướng, không dịch toàn văn. Số trang trong ấn bản gốc không được ghi lại ở đây vì bản OCR không đọc chắc chắn được cột số trang.

Miễn trừ y khoa: đây là tài liệu tham khảo học thuật. Không dùng để tự chẩn đoán, tự ngừng thuốc, hay tự phối hợp thuốc – thảo dược. Mọi thay đổi phải do thầy thuốc đang điều trị quyết định.